Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
177
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
49.604.693.500 VND
Ngày đăng tải
16:36 09/04/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500044462_2504090829
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
Ngày phê duyệt
09/04/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 739.318.000 739.318.000 12 Xem chi tiết
2 vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 1.756.850.000 1.765.000.000 14 Xem chi tiết
3 vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 4.212.225.000 4.227.100.000 24 Xem chi tiết
4 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 197.500.000 280.000.000 2 Xem chi tiết
5 vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 1.587.750.000 1.587.750.000 6 Xem chi tiết
6 vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 689.700.000 689.700.000 6 Xem chi tiết
7 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 1.800.647.000 1.810.774.000 12 Xem chi tiết
8 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 586.045.000 691.925.000 7 Xem chi tiết
9 vn2801943708 Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá 239.500.000 250.000.000 1 Xem chi tiết
10 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 683.400.000 683.400.000 4 Xem chi tiết
11 vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 1.156.950.000 1.158.310.000 10 Xem chi tiết
12 vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 902.000.000 902.000.000 1 Xem chi tiết
13 vn2801577723 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC 1.501.445.000 1.501.445.000 3 Xem chi tiết
14 vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 1.250.000.000 1.250.000.000 2 Xem chi tiết
15 vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 4.492.300.000 4.521.490.000 10 Xem chi tiết
16 vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 574.800.000 576.000.000 2 Xem chi tiết
17 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 394.000.000 395.850.000 1 Xem chi tiết
18 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 609.375.000 654.375.000 4 Xem chi tiết
19 vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 70.000.000 70.500.000 1 Xem chi tiết
20 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120.000.000 120.000.000 1 Xem chi tiết
21 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 71.000.000 116.000.000 1 Xem chi tiết
22 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 510.500.000 510.500.000 2 Xem chi tiết
23 vn2802914996 Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành 92.000.000 92.000.000 1 Xem chi tiết
24 vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 274.732.500 418.800.000 2 Xem chi tiết
25 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 451.890.000 451.890.000 2 Xem chi tiết
26 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 306.740.000 334.700.000 7 Xem chi tiết
27 vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 4.502.690.000 4.507.170.000 9 Xem chi tiết
28 vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 399.480.000 422.760.000 6 Xem chi tiết
29 vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 155.980.000 156.000.000 1 Xem chi tiết
30 vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 958.002.000 1.017.550.000 5 Xem chi tiết
31 vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 480.000.000 480.000.000 1 Xem chi tiết
32 vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 335.000.000 335.000.000 2 Xem chi tiết
33 vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 605.940.000 703.240.000 8 Xem chi tiết
34 vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 127.596.000 191.200.000 1 Xem chi tiết
35 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 501.000.000 501.000.000 2 Xem chi tiết
36 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 16.900.000 26.450.000 1 Xem chi tiết
37 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 545.060.000 545.390.000 4 Xem chi tiết
38 vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 140.000.000 140.000.000 1 Xem chi tiết
39 vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 218.700.000 218.700.000 3 Xem chi tiết
40 vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 74.000.000 74.000.000 3 Xem chi tiết
41 vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 445.200.000 445.200.000 2 Xem chi tiết
42 vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 34.600.000 157.600.000 2 Xem chi tiết
43 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 190.500.000 190.500.000 3 Xem chi tiết
44 vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 2.280.480.000 2.393.600.000 10 Xem chi tiết
45 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 159.600.000 159.600.000 1 Xem chi tiết
46 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 135.030.000 135.030.000 3 Xem chi tiết
47 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 449.100.000 519.600.000 8 Xem chi tiết
48 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 545.175.000 548.825.000 11 Xem chi tiết
49 vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 20.000.000 21.000.000 1 Xem chi tiết
50 vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 389.850.000 390.000.000 3 Xem chi tiết
51 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 588.362.000 588.362.000 4 Xem chi tiết
52 vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 588.362.000 588.362.000 4 Xem chi tiết
53 vn2801036393 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG 384.111.000 384.111.000 1 Xem chi tiết
54 vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 535.500.000 535.500.000 2 Xem chi tiết
55 vn2801986229 CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH 557.370.000 557.370.000 3 Xem chi tiết
56 vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 96.800.000 133.800.000 1 Xem chi tiết
57 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 491.000.000 704.415.000 2 Xem chi tiết
58 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 63.990.000 63.990.000 2 Xem chi tiết
59 vn2802461898 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT 68.000.000 68.150.000 1 Xem chi tiết
60 vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 69.000.000 69.000.000 1 Xem chi tiết
61 vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 562.000.000 673.050.000 2 Xem chi tiết
62 vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 25.800.000 33.600.000 1 Xem chi tiết
63 vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 73.400.000 73.400.000 1 Xem chi tiết
64 vn0103606265 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN 383.732.000 383.732.000 1 Xem chi tiết
65 vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 290.000.000 290.000.000 1 Xem chi tiết
66 vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 173.250.000 173.250.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 66 nhà thầu 43.931.227.500 45.398.334.000 257
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500061462
GE288
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
100mg + 100mg + 150mcg
893100337924 (VD-31157-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.048
52.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
2
PP2500061307
GE133
Atocib 60
Etoricoxib
60mg
893110268223
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
50.000
3.150
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
3
PP2500061228
GE54
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
2.338
70.140.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
4
PP2500061396
GE222
Kozemix
Perindopril Erbumin + Indapamid
8mg + 2,5mg
893110894624 (VD-33575-19)
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.450
69.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
5
PP2500061336
GE162
Aeneas 5
Natri aescinat 5mg
5mg
VD-35624-22
Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml
Lọ
3.000
61.600
184.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
6
PP2500061186
GE12
Tebantin 300mg
Gabapentin
300mg
VN-17714-14 (QĐ số 265/QĐ-QLD ngày 11/5/2022)
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
5.000
200.000.000
Công ty Cổ phần Vinamed
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
7
PP2500061222
GE48
Carsil 90mg
Silymarin
90mg
VN-22116-19 (QĐ số: 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024)
Uống
Viên nang cứng
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
40.000
3.360
134.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
8
PP2500061409
GE235
Atifamodin 40 mg
Famotidin
40mg/4ml
893110264800 (SĐK cũ: VD-34131-20)
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4ml
Lọ
2.000
76.000
152.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
Nhóm 4
30
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
9
PP2500061331
GE157
Lifecita 400
Piracetam
400mg
893110075824 (VD-30533-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.200
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
10
PP2500061448
GE274
Acetuss
N-acetylcystein
200mg/10ml
893100420424 (SĐK cũ: VD-32111-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
Ống
20.000
3.670
73.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
11
PP2500061432
GE258
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg)
100mcg
VD-35257-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.200
6.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
Nhóm 4
36
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
12
PP2500061476
GE302
Nirpid 10%
Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành; Lecithin trứng; Glycerol)
10% - (25g; 3g; 5,625g) /250ml
VN-19283-15
Tiêm truyền
Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch
Aculife Healthcare Private Limited
India
Hộp 1 chai 250ml
Chai
5.000
93.000
465.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
13
PP2500061285
GE111
Fenofibrat 300 mg
Fenofibrat
300mg
VD-23652-15
Uống
viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10.000
3.300
33.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
14
PP2500061371
GE197
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid)
15mg/5ml
893115292000 (VD-22941-15)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 5ml
Lọ
5.000
1.972
9.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
15
PP2500061189
GE15
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
1g + 0,2g
594110072523
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 50 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
22.000
41.000
902.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
Nhóm 1
36 Tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
16
PP2500061271
GE97
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
600mg/4ml
880110020025 (VN-20968-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
1.000
79.800
79.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
17
PP2500061196
GE22
Medphatobra 40
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat)
40mg/ml
VN-22357-19 ( được gia hạn SĐK theo TT: 55-2024/TT-BYT ngày 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Panpharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medphano Arzneimittel
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
10.000
49.500
495.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
18
PP2500061275
GE101
Vecmid 500mg
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 500 mg
500mg
VN-22663-20
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
4.000
31.899
127.596.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
19
PP2500061185
GE11
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
500
194.500
97.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
20
PP2500061233
GE59
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
10UI/1ml
400114074223 (VN-20612-17)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10ống 1ml
ống
12.000
11.000
132.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
21
PP2500061291
GE117
Grafort
Dioctahedral smectit
3g/20ml
880100006823 (VN-18887-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm
Gói
5.000
7.800
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
22
PP2500061260
GE86
Tenadol 1000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 1000mg
1000mg
VD-35454-21
Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ; 10 lọ
Lọ
18.000
65.000
1.170.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
23
PP2500061350
GE176
Amoxfap 500
Amoxicilin
500mg
VD-33260-19; có tiếp nhận gia hạn Số đăng ký,Được tiếp tục sử dụng GĐKLH
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 16 gói, 30 gói, 100 gói x 3g
Gói
30.000
2.100
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
24
PP2500061464
GE290
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
25.000IU/5ml
QLSP-1093-18 (Gia hạn theo TT 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Kotra Pharma (M) SDN. BHD.
Malaysia
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
2.000
120.500
241.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
Nhóm 5
36
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
25
PP2500061267
GE93
Zobacta 3,375g
Piperacilin + tazobactam
3g + 0,375g
893110437124 (SĐK cũ: VD-25700-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
99.992
599.952.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
26
PP2500061333
GE159
Osaphine
Morphin
10mg(dạng muối)/ml
893111169724 (VD-28087-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
3.000
7.000
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
27
PP2500061373
GE199
Dropstar
Levofloxacin
5mg/ml; 10ml
893115057200 (VD-21524-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 10ml
Ống
1.000
60.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
28
PP2500061283
GE109
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
81mg
893110234624
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột,
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
6.000
350
2.100.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
29
PP2500061386
GE212
Polyhema
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
50mg/10ml
893100566724 (VD-32994-19)
Uống
Dung dịch
Hà Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 5 ống
Ống
25.000
7.350
183.750.000
Công ty Cổ phần Vinamed
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
30
PP2500061351
GE177
SM.AMOXICILLIN 1000
Amoxicilin
1000mg
VD-35715-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.600
138.000.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
31
PP2500061433
GE259
Atosiban-BFS
Atosiban
7,5mg/ml
VD-34930-21
Tiêm tĩnh mạch/ Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x lọ 5ml
Lọ
40
1.575.000
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
32
PP2500061372
GE198
Basmicin 400
Ciprofloxacin
400mg/ 200ml
893115395924 (VD-18768-13)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 200ml
Lọ
10.000
50.000
500.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
33
PP2500061425
GE251
Samaca
Natri hyaluronat
1mg/ml; 6ml
893100326724 (VD-30745-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 6ml
Lọ
600
25.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
34
PP2500061263
GE89
Imexime 200
Cefixim
200mg
893110252823 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-30399-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.799
155.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
35
PP2500061284
GE110
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + ezetimibe
10mg + 10mg
893110384724 (VD-30340-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.550
166.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
36
PP2500061401
GE227
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
10mg
893110130423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.499
49.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
37
PP2500061408
GE234
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
20mg
893110273924
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
945
28.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
38
PP2500061348
GE174
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
1.500
15.000
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
39
PP2500061256
GE82
Garnotal
Phenobarbital
100 mg
VD-24084-16 (893112426324)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
315
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
40
PP2500061457
GE283
Kitno
Calci carbonat
625mg
893100207724
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 3, 5, 6, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.380
27.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
41
PP2500061282
GE108
Haduvadin 7.5
Ivabradine
7,5mg
893110457823
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
2.688
26.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
42
PP2500061361
GE187
Befenxim 50mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg
50mg/5ml; 60ml
893110505024 (VD-31930-19)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60ml
Lọ
2.000
48.400
96.800.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
43
PP2500061436
GE262
Lucikvin 500
Meclofenoxate hydroclorid
500mg
893110509924 (VD3-139-21) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml
Lọ
1.000
57.800
57.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
44
PP2500061194
GE20
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
500
41.800
20.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
45
PP2500061210
GE36
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipine
5mg
893110697324(VD-26562-17)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.400
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
46
PP2500061182
GE08
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
30mg (dạng muối)/ml
VN-19221-15 Gia hạn SĐK số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml
Ống
1.300
57.750
75.075.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
47
PP2500061380
GE206
Fosmitic
Fosfomycin natri
30mg/1ml - 5ml
893110921324 (VD-33152-19)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml
Lọ
1.000
45.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
48
PP2500061213
GE39
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 13,87mg amlodipin besilate) 10mg
4mg + 10mg
VN-22894-21
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hôp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.700
114.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
49
PP2500061205
GE31
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Gyogyszergyar Zrt. - Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.410
108.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
50
PP2500061452
GE278
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024 (VD-22935-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
3.000
834
2.502.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
51
PP2500061231
GE57
Sciomir
Thiocolchicosid
2mg/ml
VN-16109-13
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l
Italy
Hộp 6 ống 2ml
Ống
14.000
32.000
448.000.000
Công ty Cổ phần Vinamed
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
52
PP2500061306
GE132
Conoges 200
Celecoxib
200mg
893110657324 (VD-18257-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.090
43.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
53
PP2500061207
GE33
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.100
183.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
54
PP2500061359
GE185
Bouleram 0,5 g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat)
0,5g
893110573424
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ
Lọ
10.000
47.000
470.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
55
PP2500061420
GE246
Enterogran
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
893400306324 (QLSP-954-16)
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
60.000
2.950
177.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
56
PP2500061417
GE243
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
20mg/ml; 2ml
893110628424 (VD-26769-17)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml/lọ nhựa/túi nhôm, hộp 20 lọ x 2ml/lọ nhựa/túi nhôm, hộp 50 lọ x 2ml/lọ nhựa/túi nhôm
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
3.000
14.700
44.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
57
PP2500061202
GE28
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
1.500
70.000
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
58
PP2500061230
GE56
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.400
42.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
59
PP2500061262
GE88
Zolifast 2000
Cefazolin
2g
VD-23022-15
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
5.000
34.500
172.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
60
PP2500061317
GE143
Amvifuxime 250
Cefuroxim
250 mg
893110056724 (VD-18697-13)
Uống
Viên nang cứng
CTCP DP Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.850
157.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
61
PP2500061339
GE165
Ketorolac Danapha
Ketorolac tromethamin
30mg/ml
893110572624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2.000
3.800
7.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
62
PP2500061175
GE01
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride
5mg/ml
300114001824
tiêm
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
1.200
41.600
49.920.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
63
PP2500061297
GE123
SaVi Glipizide 5
Glipizid
5mg
893110371223 (VD-29120-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.936
293.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
64
PP2500061296
GE122
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
5mg + 500mg(dạng muối)
893110056523
Uống
Viên nén bao phim
CTCP dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.395
239.500.000
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
65
PP2500061446
GE272
Cynamus 75mg/ml
Carbocistein
375mg/5ml
893100018000 (VD-34156-20)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
10.000
4.200
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
66
PP2500061221
GE47
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
5g/10ml
400110069923 (VN-17364-13)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống 10ml
Ống
500
125.000
62.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
67
PP2500061337
GE163
Diclofenac
Diclofenac
75mg/3ml
893110081424 (VD-29946-18)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống; Hộp 30 ống; Hộp 10 ống x 3ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
8.000
750
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
68
PP2500061440
GE266
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
10.000
4.830
48.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
69
PP2500061272
GE98
Levofloxacin IMP 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml
893115055523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml
chai
2.000
151.000
302.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
70
PP2500061430
GE256
Hemotocin
Carbetocin
100mcg/1ml
893110281623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1 ml
Lọ
250
346.500
86.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
71
PP2500061266
GE92
Cloxacillin 1 g
Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri)
1g
893110023700 (VD-26156-17)
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 Lọ x 1g
Lọ
4.000
44.800
179.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
72
PP2500061385
GE211
Gourcuff-5
Alfuzosin HCL
5mg
893110703524 (SĐK cũ: VD-28912-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.000
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
Nhóm 4
36
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
73
PP2500061461
GE287
Hovinlex
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
200mg + 100mg + 1000mcg
893110842624 (VD-33261-19)
Uống
Viên nén bao phim
CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.600
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
74
PP2500061441
GE267
Vinbroxol kid
Ambroxol hydroclorid
15mg/5ml
893100282724
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100ml
Lọ
2.000
27.000
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
75
PP2500061237
GE63
Pracetam 1200
Piracetam
1200mg
893110050123 (VD-18536-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.300
92.000.000
Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
76
PP2500061259
GE85
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + Sulbactam
1g + 0,5g
893110387824 VD-26158-17
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt NamAgimexpharm
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
15.000
40.000
600.000.000
Công ty Cổ phần Vinamed
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
77
PP2500061193
GE19
Piperacillin Panpharma 1g
Piperacilin
1g
300110172500 (VN-21834-19)
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha dung dịch tiêm
Panpharma
Pháp
Hộp 25 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
5.000
89.000
445.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
78
PP2500061249
GE75
Eupicom Soft Capsule
Dexibuprofen
300mg
VN-20086-16
Uống
Viên nang mềm
GENUPharma Inc.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.880
58.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
79
PP2500061471
GE297
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
40UI/ml; 10ml
VN-13425-11 ( Giấy gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023. Thời gian gia hạn đến hết 31/12/2024)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
Hộp 01 lọ, lọ 10ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
4.000
90.750
363.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
80
PP2500061404
GE230
Stavacor
Pravastatin natri 20mg
20mg
893110475824 (VD-30152-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
81
PP2500061318
GE144
Febgas 250
Cefuroxim
250mg
VD-33471-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói
Gói
20.000
7.980
159.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
82
PP2500061356
GE182
Vicimadol 2g
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat với tỷ lệ 1:0,063) 2g
2g
893110688224 (VD-32020-19)
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
73.290
219.870.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
83
PP2500061226
GE52
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
1.000
14.848
14.848.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
84
PP2500061286
GE112
Bacterocin Oint
Mupirocin
100mg
880100989824 (VN-21777-19)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
1.200
36.000
43.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
85
PP2500061292
GE118
DilodinDHG
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-22030-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
5.000
1.640
8.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV 20289/QLD-ĐK ngày 29/10/2015
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
86
PP2500061298
GE124
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
100IU/ml
QLSP-907-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc
Bút tiêm
500
222.000
111.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
87
PP2500061244
GE70
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
120mg/1,5ml
800410111224
Bơm ống nội khí quản
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản
Chiesi Farmaceutici S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ x 1,5ml
Lọ
18
13.990.000
251.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
88
PP2500061473
GE299
Luotai
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins)
200mg
VN-18348-14
Tiêm/ Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch
KPC Pharmaceuticals, Inc
Trung Quốc
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ
Lọ
1.500
115.500
173.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
89
PP2500061355
GE181
Vicilothin 0,5g
Cefalothin
0,5g
893110233000 (VD-27148-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Lọ
5.000
48.000
240.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
90
PP2500061353
GE179
Sulamcin 3g
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
893110945324
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Phabaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Lọ
7.000
54.873
384.111.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
91
PP2500061203
GE29
Kedrialb 200g/l
Protein huyết tương trong đó albumin tối thiểu 95%
200g/l, 50ml
"800410037523 (QLSP-0642- 13)"
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Kedrion S.p.A
Italy
Hộp 1 lọ x 50ml
lọ
500
788.000
394.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
92
PP2500061398
GE224
Vincerol 4mg
Acenocoumarol
4mg
893110689224 (VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
300
1.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
93
PP2500061227
GE53
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
300UI/3ml; (20/80)
590410177500 (QLSP-1112-18)
Tiêm/tiêm truyền
Hỗn dịch tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
Hộp 05 ống, ống 3ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
1.000
151.000
151.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
94
PP2500061188
GE14
Praverix 250mg
Amoxicillin
250mg
594110520724 (VN-16685-13) (QĐ số: 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nang cứng
S.C. Antibiotice S.A.
Romani
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.600
64.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
95
PP2500061195
GE21
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
200
51.900
10.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
96
PP2500061246
GE72
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
599100133424 (VN-21152-18)
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
50.000
2.800
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
97
PP2500061217
GE43
Xerdoxo 20 mg
Rivaroxaban
20mg
383110002225
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
35.500
71.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
98
PP2500061240
GE66
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
5mg/ 5ml
VN-16406-13
Tiêm
dung dịch tiêm tĩnh mạch
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 10 ống 5ml
Ống
2.000
115.000
230.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
99
PP2500061191
GE17
Cefoxitin Panpharma 1g
Cefoxitin
1g
300110036525 (VN-21110-18)
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Panpharma
Pháp
Hộp 25lọ
lọ
10.000
111.800
1.118.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
100
PP2500061179
GE05
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
200mg + 30mg
300110005624 (VN-21380-18)
Uống
viên nén bao phim
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
9.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
101
PP2500061294
GE120
Proges 100
Progesteron
100mg
VN-22902-21
Uống
Viên nang mềm
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
6.300
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
102
PP2500061343
GE169
Euzmo
Probenecid
500mg
VD-36079-22
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.000
20.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
103
PP2500061300
GE126
Bourabia-4
Thiocolchicosid
4mg
893110434524 (SĐK cũ: VD-32808-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.700
111.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
Nhóm 2
36
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
104
PP2500061443
GE269
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
4mg/5ml; 50ml
893100235600 (VD-27220-17)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai x 50ml
Chai
2.000
22.995
45.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
105
PP2500061426
GE252
Novotane ultra
Polyethylene glycol + Propylen glycol
0,4% + 0,3%; 5ml
893100212400 (VD-26127-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Ống
500
45.000
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
106
PP2500061243
GE69
Drenoxol
Ambroxol hydroclorid
30mg(dạng muối)/10ml
VN-21986-19 (Gia hạn theo TT 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024)
Uống
Siro uống
Laboratorios Vitoria, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống 10ml
Ống
20.000
8.600
172.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
Nhóm 1
30
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
107
PP2500061305
GE131
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
(8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml)/375ml
880110997624 (VN-21297-18)
Tiêm/tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 8 Túi x 375ml
Túi
800
560.000
448.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
108
PP2500061368
GE194
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
37.000
18.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
109
PP2500061340
GE166
Paracold 500
Paracetamol 500mg
500mg
VD-24413-16
Uống
Thuốc cốm uống
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2,7g
Gói
30.000
2.499
74.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
110
PP2500061447
GE273
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
100mg + 10mg
893101855424 (VD-32105-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
111
PP2500061382
GE208
Lyginal
Dequalinium chloride
10mg
893100451124 (VD-32114-19)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
2.000
13.000
26.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
112
PP2500061229
GE55
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
10.000
720
7.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
113
PP2500061341
GE167
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
500mg + 10mg
893111203724 (VD-29694-18) (QĐ số: 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
20.000
2.100
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
114
PP2500061280
GE106
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
10mg(dạng muối) + 12,5mg
VD-35391-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
40.000
3.460
138.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
115
PP2500061454
GE280
Glucose 5%
Glucose
5%/500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
70.000
7.350
514.500.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
116
PP2500061387
GE213
Hemafolic
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Phức hợp hydroxyd Sắt (III) và Polymaltose tính theo ion sắt (III) 100mg; Acid folic 1g
100mg + 1mg; 10ml
VD- 25593-16 (CVGH 6942/QLD - ĐK ngày 20/07/2022) ( Kèm theo Thông tư số 54/TT-BYT ngày 31/12/2024)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm 2/9 TP. HCM
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
45.000
6.780
305.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
117
PP2500061453
GE279
Glucose 10%
Glucose
10%/500ml
VD-35953-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
5.000
9.500
47.500.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
118
PP2500061211
GE37
Egilok
Metoprolol tartrate
100mg
599110027123 (VN-18890-15)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
25.000
4.800
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
119
PP2500061206
GE32
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
20mg(dạng muối)
590110170400 (VN-21630-18)
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Poland
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
50.000
1.890
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
120
PP2500061322
GE148
Hipril-A Plus
Amlodipin + Lisinopril
5mg + 10mg
VN-23236-22
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
30.000
3.550
106.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
121
PP2500061450
GE276
Theresol
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
VD-20942-14; Được tiếp tục sử dụng GPLH cho đến khi được gia hạn
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Thephaco
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5,63g
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
40.000
1.650
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
122
PP2500061303
GE129
Aminol-S Injection
Mỗi 500ml chứa: L-Lysin. HCl. 2H2O 2160mg; L-Methionin 1440mg; L-Threonine 480mg; L-Arginin. HCl 1500mg; L-Histidin. HCl. 2H2O 750mg; Glycin 2235mg; Sorbitol 25000mg
2160mg, 1440mg, 480mg, 1500mg, 750mg, 2235mg, 2500
VN-21890-19; có tiếp nhận gia hạn Số đăng ký, tiếp tục được sử dụng GĐKLH
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Taiwan Biotech Co.
Đài Loan
Chai thủy tinh 500ml
Chai
5.000
115.000
575.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
123
PP2500061377
GE203
Colisodi 3,0 MIU
Colistimethate natri
3.000.000 IU
VD-35930-22
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10 ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10 ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10 ml
Lọ
600
630.000
378.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
124
PP2500061265
GE91
Cefopefast-S 1000
Cefoperazon+ Sulbactam
0,5g+0,5g
VD-35452-21
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
8.000
40.000
320.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
125
PP2500061277
GE103
Kamestin Tablets
Clotrimazol
100mg
890100963424
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
200
18.500
3.700.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
126
PP2500061405
GE231
Aricamun
Isotretinoin
20mg
893110018500 (VD-23293-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 30 viên
Viên
5.000
6.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
127
PP2500061313
GE139
Moxacin 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted)
500mg
VD-35877-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.390
139.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
128
PP2500061392
GE218
IHYBES 150
Irbesartan
150mg
VD-23489-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Uống, Hộp 3,6,10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
20.000
350
7.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
129
PP2500061315
GE141
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
500mg
893110424124 (SĐK cũ: VD-18300-13)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên
Viên
50.000
2.680
134.000.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
130
PP2500061422
GE248
Thcomet-GP2
Glimepirid + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg(dạng muối)
893110001723
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.980
298.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
Nhóm 4
24
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
131
PP2500061187
GE13
Moxilen forte 250mg/5ml
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate)
250mg/5ml x chai 60ml
VN-17516-13 (gia hạn đến 29/04/2027)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Medochemie LTD. -Factory B
Cyprus
Hộp 1 chai 60ml
Chai
2.000
67.200
134.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
132
PP2500061176
GE02
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besilate
25mg/2,5ml
858114126424
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm/truyền
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia))
Slovakia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
500
44.500
22.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
Nhóm 1
24
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
133
PP2500061218
GE44
Xenetix 300
Iobitridol
300mg/ml; 50ml
VN-16786-13 Gia hạn SĐK số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 25 lọ 50ml
Lọ
300
282.000
84.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
134
PP2500061225
GE51
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
870110067423
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
4.000
8.888
35.552.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
135
PP2500061214
GE40
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
20.000
5.960
119.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
136
PP2500061219
GE45
Verospiron 25mg
Spironolactone
25mg
VN-16485-13
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
35.000
3.125
109.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
137
PP2500061442
GE268
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
30mg(dạng muối)/5ml
893100153400
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 50 gói x 5ml
Gói
20.000
1.290
25.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
138
PP2500061177
GE03
Veinofytol
Aescin
50mg
VN-20898-18
Uống
Viên nang cứng
Tilman S.A
Bỉ
Hộp 4 vỉ x 10 viên. Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
8.500
255.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
139
PP2500061301
GE127
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
25mg
VD-24680-16 (893115138424)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ 200 viên
Viên
40.000
210
8.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
140
PP2500061276
GE102
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
300mg
VD-35348-21
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.690
16.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
141
PP2500061208
GE34
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
20.000
4.987
99.740.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
142
PP2500061435
GE261
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml
893112683724 (VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
3.000
5.250
15.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
143
PP2500061383
GE209
Micospray
Miconazol
0,3 g/15ml
893100067600 (VD-32510-19)
Dùng ngoài
Nhũ tương dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15 ml
Lọ
500
90.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
144
PP2500061242
GE68
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
840110788024 (VN-22403-19)
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
200
278.090
55.618.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
145
PP2500061402
GE228
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.134
56.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
146
PP2500061475
GE301
FORAIR 250
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate
25mcg/liều+250mcg/liều
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1);
Hít qua đường miệng
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều)
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 1 bình 120 liều
Bình
700
89.500
62.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
147
PP2500061414
GE240
Itamegrani 1
Granisetron hydroclorid
1mg/1ml
VD-36251-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống 1ml; Hộp 10 ống 1ml
Ống
1.500
27.900
41.850.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
148
PP2500061299
GE125
MetSwift XR 750
Metformin hydrochlorid
750mg
890110186023
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
40.000
1.680
67.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
149
PP2500061198
GE24
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
2mg/ml x 100ml
840115010223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 20 túi x 100ml
Túi
1.500
154.000
231.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
150
PP2500061239
GE65
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
600
219.000
131.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
151
PP2500061468
GE294
Fynkhepar Tablet
Silymarin
200mg
VN-21532-18
Uống
Viên nén bao phim
M/S Fynk Pharmaceuticals
Pakistan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.780
151.200.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
152
PP2500061421
GE247
Daleston-D
Betamethasone +Dexchlorpheniramin
3,75mg + 30 mg, 75ml
VD-34256-20
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 01 chai 75ml
Chai
2.000
31.500
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
153
PP2500061289
GE115
Danapha-Rabe
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat)
10mg
893110231223
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
760
38.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
154
PP2500061378
GE204
Fosfomed 500
Fosfomycin*
0,5g
893110079300 (VD-28605-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ
Lọ
5.000
42.000
210.000.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
155
PP2500061470
GE296
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
40IU, 10ml
890410092323 (VN-13426-11)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
Hộp 01 lọ, lọ 10ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
400
91.000
36.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
156
PP2500061274
GE100
Ofloxacin 200mg
Ofloxacin
200mg
VD-35082-21
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
624
6.240.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
157
PP2500061463
GE289
Biosoft
Vitamin H (B8)
10mg
893100203824 (VD-29705-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 90 viên
Viên
10.000
3.900
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
158
PP2500061393
GE219
Agilosart 12,5
Losartan kali
12,5mg
893110144024 (VD-27745-17)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.360
68.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
159
PP2500061335
GE161
Aceclofenac 100mg
Aceclofenac
100mg
893110278900 (VD-25507-16)
Uống
Viên nang mềm
CT TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.490
89.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
160
PP2500061477
GE303
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 50mg + 1000mcg; 3ml
VN-19998-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd
Thái Lan
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
5.000
13.500
67.500.000
Công ty Cổ phần Vinamed
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
161
PP2500061376
GE202
Supertrim
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
400mg + 80mg
VD-23491-15
Uống
Thuốc bột uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,6g
Gói
10.000
1.680
16.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
162
PP2500061316
GE142
Cebest
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
50mg/1,5g
VD-28340-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
20.000
6.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
30 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
163
PP2500061215
GE41
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
200mg/ 5ml
300110348224
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
1.600
45.000
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
164
PP2500061334
GE160
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
50mg/5ml; 2.5ml
893114281823 (VD-26775-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
500
36.900
18.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
165
PP2500061437
GE263
Atileucine inj
Acetyl leucin
1000mg/10ml
893110058324 (VD-25645-16)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 05 ống, 10 ống, 20 ống, ống 10ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
25.000
23.500
587.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
166
PP2500061278
GE104
Fluconazol 150
Fluconazol
150mg
VD-34089-20 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 1 viên
viên
200
6.800
1.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
167
PP2500061472
GE298
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
(30/70) 100UI/ml; 3ml
890410177200 (SĐK cũ:VN-13913-11)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
India
Hộp 1 ống x 3ml
Ống
1.000
76.700
76.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
Nhóm 5
24
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
168
PP2500061338
GE164
Etorlod 300
Etodolac
300mg
893110360824
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.100
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
169
PP2500061358
GE184
Spreabac 2g
Mỗi lọ chứa 2g hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn gồm: Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazone natri) 1 g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g
1 g, 1g
893110589724 (VD-32785-19)
Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 20 lọ
Lọ
6.000
50.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
170
PP2500061458
GE284
Calcolife
Calci lactat
325mg/5ml
VD-31442-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml
Ống
15.000
4.950
74.250.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
171
PP2500061302
GE128
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
200mg
893100097224 (SĐK cũ: VD-22667-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
50.000
770
38.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
172
PP2500061415
GE241
Nady-spasmyl
Alverin citrat + simethicon
60mg + 80mg
893110627724 (VD-21623-14)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.500
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
173
PP2500061235
GE61
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dich tiêm tĩnh mạch
Haupt Pharma
Pháp
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
40.000
15.600
624.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
174
PP2500061279
GE105
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
10mg(dạng muối) + 25mg
VD-34905-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.500
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
175
PP2500061400
GE226
Mitifive
Fluvastatin
20mg
VD-35566-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.375
131.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
176
PP2500061201
GE27
Permixon 160mg
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
160mg
VN-22575-20
Uống
Viên nang cứng
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
12.000
7.492
89.904.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
177
PP2500061212
GE38
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
500
125.000
62.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
178
PP2500061347
GE173
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
893110078424 (VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
4.000
4.300
17.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
179
PP2500061273
GE99
Moxiflex
Moxifloxacin
400mg/250ml
868115350300
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Türkiye (Turkey)
Túi nhôm chứa 1 túi 250ml
Túi
1.500
143.955
215.932.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
180
PP2500061379
GE205
Fosfomed 2g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri)
2g
893110392023 (VD-24036-15)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
79.000
395.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
181
PP2500061427
GE253
Cehitas 8
Betahistin
8mg
893110420324 (VD-30186-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.320
13.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
182
PP2500061254
GE80
SaVi Rupatadine 10
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat)
10mg
893110454523
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.689
56.890.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
183
PP2500061325
GE151
Pantostad 20
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole sodium sesquihydrate 22,575 mg
20mg
893110193224 (SĐK cũ: VD-18534-13)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Viên
50.000
1.800
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
Nhóm 3
36
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
184
PP2500061411
GE237
Vilanta
Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
2668mg + 4596mg + 276mg
893100346623 (VD-18273-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
40.000
3.500
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
185
PP2500061342
GE168
Decolgen
Paracetamol + Phenylephrine HCl + Chlorpheniramine maleate
(100mg + 2,5mg + 0,33mg)5ml
VD-22057-14 (Có QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Sirô
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
1.000
20.223
20.223.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
186
PP2500061236
GE62
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
4.612
553.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
187
PP2500061431
GE257
Vinphatoxin
Oxytocin
10IU/1ml
893114039523 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
10.000
6.300
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
188
PP2500061367
GE193
Combikit 3,2g
Ticarcillin (dưới dạng ticarcillin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat)
3g + 0,2g
893110667624 (VD-21866-14)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Lọ
3.000
97.000
291.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
189
PP2500061295
GE121
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamide
500mg + 2,5mg
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
180.000
2.100
378.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
190
PP2500061384
GE210
Lobetasol
Betamethason + Clotrimazol
6,4mg + 100mg
893110037100 (VD-33668-19)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
1.200
15.000
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
191
PP2500061261
GE87
Cefamandol 2g
Cefamandol
2g
893110387124 (VD-31707-19)
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
8.000
124.000
992.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
192
PP2500061375
GE201
Bixazol
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
(200mg + 40mg)/10ml
893110921224 (VD-32509-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
6.000
5.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
193
PP2500061314
GE140
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-18766-13 (QĐ số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
40.000
3.100
124.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
194
PP2500061293
GE119
Asbesone
Betamethason
0,05%/30g
531110007624 (VN-20447-17)
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
1.000
61.500
61.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
195
PP2500061197
GE23
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
47.300
47.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
196
PP2500061241
GE67
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
0,5mg/ 1ml
300115987024 (VN-20115-16)
Tiêm
dung dịch tiêm
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml,Hộp 2 vỉ x5 ống 1ml
Ống
8.000
14.900
119.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
197
PP2500061381
GE207
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
600mg/300ml
893110129623
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 300ml
Lọ
100
195.000
19.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
Nhóm 4
24
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
198
PP2500061290
GE116
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
VD-25582-16 ( 893100426724 )
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
25.000
2.625
65.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
199
PP2500061362
GE188
Zasemer 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g
2g
893110656824 (VD-23501-15)
Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
16.000
82.000
1.312.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
200
PP2500061365
GE191
Cloxacilin 1g
Cloxacilin
1g
893110687224 (VD-30589-18) (QĐ số: 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
8.000
39.000
312.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
201
PP2500061370
GE196
Rexamine Susp
Roxithromycin
50mg/5ml, 50ml
893110247100 (VD-32996-19) (QĐ số: 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 50ml
Chai
1.000
89.800
89.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
202
PP2500061312
GE138
Neuralmin 75
Pregabalin
75mg
VD-20675-14 Gia hạn SĐK số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
3.140
94.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
203
PP2500061344
GE170
Vacoridex
Dextromethorphan + Clorpheniramin
30mg + 4mg
893110690924 (VD-28205-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
765
19.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
204
PP2500061438
GE264
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
2,5mg/2,5ml
893115019000 (VD-21553-14)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
10.000
4.410
44.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
205
PP2500061252
GE78
Hadubamol 750
Methocarbamol
750mg
893110168023
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
206
PP2500061281
GE107
S-Enala 5
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid
5mg(dạng muối) + 12,5mg
893110307824 (VD-31044-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.100
186.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
207
PP2500061330
GE156
Olanxol
Olanzapin
10 mg
893110094623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
2.438
134.090.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
208
PP2500061364
GE190
Viciaxon 2g
Ceftriaxon
2g
893110399524 (VD-28692-18) (QĐ số 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024)
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
28.500
142.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
209
PP2500061178
GE04
UPROFEN 400
Ibuprofen
400mg
893100256524
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.450
73.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
210
PP2500061287
GE113
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
30mg + 0,5mg
531110404223 (VN-20961-18)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
1.200
95.000
114.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
211
PP2500061369
GE195
Gludazim
Tinidazol
400mg/100ml
VD-35678-22
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CTCP DP Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 100ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
10.000
29.000
290.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
212
PP2500061304
GE130
Kidmin
Dung dịch 7,2% acid amin dành cho người suy thận (Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L- Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,6g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 0,7g; L-Proline 0,6g; L-Threonine 0,7g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 2g; L-Alanine 0,5g; L-Arginine 0,9g; L-Leucine 2,8g; L-Lysine Acetate 1,42 (tương đương L-Lysine 1,01g); L-Tryptophan 0,5g)
7,2%, 200ml
VD-35943-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
1.000
115.000
115.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
213
PP2500061459
GE285
Tribf
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
125mg + 125mg + 250mcg
893110857824 (VD-32155-19)
Uống
Viên nén bao phim
CTCP hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.085
43.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
214
PP2500061423
GE249
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin
2mg + 500mg(dạng muối)
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
Viên nén bao phim
CT TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.499
249.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
215
PP2500061264
GE90
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
0,5g
893110387224 (SĐK cũ: VD-31708-19)
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g
Lọ
10.000
33.000
330.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
Nhóm 2
24
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
216
PP2500061439
GE265
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
5mg/2,5ml
893115019100 (VD-21554-14)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
10.000
8.400
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
217
PP2500061424
GE250
Sciomir (SXNQ: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.r.l; Địa chỉ: Via Dante Alighieri, 71-18038 Sanremo-Im-Italy)
Thiocolchicoside 2mg/ml
2mg/ml; 2ml
893110109123 (VD-19718-13)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medilac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 6 ống x 2ml; Hộp 05 ống x2ml
Lọ
14.000
29.280
409.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
218
PP2500061413
GE239
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
400mg + 300mg + 30mg
893100473424 (VD-32408-19)
Uống
Hỗn dịch uống
CT TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
60.000
2.900
174.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
219
PP2500061332
GE158
Levocin
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
50mg/10ml
893114219323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
2.200
84.000
184.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
220
PP2500061410
GE236
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
40mg/5ml
893110468424 (SĐK cũ: VD-24728-16)
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 01 lọ, hộp 03 lọ, hộp 05 lọ, lọ 5ml
Lọ
3.500
68.500
239.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
221
PP2500061460
GE286
Pivineuron
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
250mg + 250mg + 1000mcg
893110854124 (VD-31272-18) (QĐ số: 607/QĐ-QLD ngày 23/08/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.800
54.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
222
PP2500061366
GE192
Vicimlastatin
Imipenem + Cilastatin
0,75g + 0,75g
893110210624 (VD-28694-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm
Lọ
1.500
197.000
295.500.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
223
PP2500061352
GE178
Midantin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1g + 0,2g
893110391424
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 20ml
Lọ
10.000
28.500
285.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
224
PP2500061269
GE95
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcilin + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali)
3,0g + 0,2g
893110155824 (VD-28959-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh)
Lọ
3.000
160.000
480.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
225
PP2500061319
GE145
Quafa-AZI 500mg
Azithromycin
500mg
893110816324 (VD-22998-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.800
174.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
226
PP2500061360
GE186
Fisulty 2 g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
2g
893110656124 (VD-24716-16)
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
5.000
88.900
444.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
227
PP2500061412
GE238
FUMAGATE
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg + 400mg + 80mg
VD-24839-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói 10g
Gói
40.000
3.100
124.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
228
PP2500061419
GE245
Baci-subti
Bacillus subtilis
>= 108 CFU/g
893400647724 (QLSP-841-15)
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
40.000
2.940
117.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
229
PP2500061180
GE06
Efferalgan Codeine
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
30.000
3.570
107.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
230
PP2500061181
GE07
Neo-Endusix
Tenoxicam
20mg
VN-20244-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ
Lọ
1.500
53.000
79.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
231
PP2500061268
GE94
Ticarlinat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
1,5g + 0,1g
893110155724 (VD-28958-18)
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
15.000
104.500
1.567.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
232
PP2500061451
GE277
Amiparen 10%
Dung dịch acid amin 10% (L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; - L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g)
10%, 200ml
893110453623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
12.000
63.000
756.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
233
PP2500061192
GE18
Oxacilline Panpharma
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri)
1g
300110782124 (VN-22319-19)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Panpharma
Pháp
Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ
Lọ
2.000
72.000
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
234
PP2500061466
GE292
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Recombinant Human erythropoietin (alpha)
2000IU
690410048325 (QLSP-1017-17)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd
China
Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ
Lọ
2.000
145.000
290.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
235
PP2500061465
GE291
RELIPOREX 4000 IU
Erythropoietin
4000IU/0,4ml
890410176300 (SĐK cũ: QLSP-0812 -14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn
Bơm tiêm
2.000
191.866
383.732.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
236
PP2500061403
GE229
Stavacor
Pravastatin natri
10mg
893110475724 (SĐK cũ: VD-30151-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
30.000
3.100
93.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
Nhóm 4
36
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
237
PP2500061209
GE35
Bisotexa
Bisoprolol fumarate
10mg
VN-23248-22
Uống
Viên nén
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
Nhóm 1
36
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
238
PP2500061248
GE74
Aescinat natri 5mg
Natri aescinat
5mg
893110055323
Tiêm/tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg
Lọ
3.000
68.000
204.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
239
PP2500061418
GE244
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
Mỗi ống 4ml chứa Phloroglucinol ( dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) 40mg; Trymethyl phloroglucinol 0,04mg
893110202724 (VD-25642-16)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ốngx 4ml
Ống
1.200
27.000
32.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
240
PP2500061391
GE217
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
893110310400 (VD-30393-18)
Uống
Viên nang cứng
Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vi x 10 viên
Viên
30.000
2.950
88.500.000
Công ty Cổ phần Vinamed
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
241
PP2500061327
GE153
Mebikol
Methyl prednisolon
4mg
VD-19204-13
Uống
Viên nén
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
915
27.450.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
242
PP2500061190
GE16
Ampicillin/ Sulbactam 1,5g
Ampicilin + Sulbactam
1g + 0,5g
893.110.271.124
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm.
CN3 - Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1,5g. Hộp 10 lọ x 1,5g
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
18.000
61.990
1.115.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
243
PP2500061309
GE135
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60 mg
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.890
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
244
PP2500061354
GE180
Cefalotin 1g
Cefalothin
1g
893110213524 (VD-29321-18)
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
CTCP hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
10.000
64.990
649.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
245
PP2500061428
GE254
Metoxa
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri)
200.000IU/10ml
893110380323 (VD-29380-18)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
800
65.000
52.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
246
PP2500061258
GE84
Dalekine 500
Natri valproat
500 mg
893114094423
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
2.625
68.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
247
PP2500061346
GE172
Ketofen-Drop
Ketotifen
0,5mg/ml; 3ml
893110880124 (VD-31073-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 3ml
Ống
500
25.000
12.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
248
PP2500061320
GE146
Ziusa
Azithromycin
200mg/5ml; 15ml
893110033500 (SĐK cũ: VD-26292-17)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
3.000
69.000
207.000.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
249
PP2500061328
GE154
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
130.000
3.000
390.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
250
PP2500061444
GE270
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
4mg/5ml;2,5ml
893100284700 (VD-31011-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, ống 2,5ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
30.000
3.500
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
251
PP2500061455
GE281
Ringer lactate
Ringer lactat
500ml
893110829424 (VD-22591-15)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
70.000
6.864
480.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
252
PP2500061374
GE200
Quimoxi
Moxifloxacin
0,5%; 6ml
893115340523 (VD-29390-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 6ml
Lọ
1.000
20.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
253
PP2500061204
GE30
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
50
110.000
5.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500044462_2504090829
09/04/2025
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây