Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500061462 |
GE288 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924
(VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.048 |
52.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
2 |
PP2500061307 |
GE133 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
3.150 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
3 |
PP2500061228 |
GE54 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
2.338 |
70.140.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
4 |
PP2500061396 |
GE222 |
Kozemix |
Perindopril Erbumin + Indapamid |
8mg + 2,5mg |
893110894624
(VD-33575-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.450 |
69.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
5 |
PP2500061336 |
GE162 |
Aeneas 5 |
Natri aescinat 5mg |
5mg |
VD-35624-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml |
Lọ |
3.000 |
61.600 |
184.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
6 |
PP2500061186 |
GE12 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14
(QĐ số 265/QĐ-QLD ngày 11/5/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
5.000 |
200.000.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
7 |
PP2500061222 |
GE48 |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 (QĐ số: 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
40.000 |
3.360 |
134.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
8 |
PP2500061409 |
GE235 |
Atifamodin 40 mg |
Famotidin |
40mg/4ml |
893110264800
(SĐK cũ:
VD-34131-20) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4ml |
Lọ |
2.000 |
76.000 |
152.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
Nhóm 4 |
30 |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
9 |
PP2500061331 |
GE157 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
893110075824
(VD-30533-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.200 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
10 |
PP2500061448 |
GE274 |
Acetuss |
N-acetylcystein |
200mg/10ml |
893100420424
(SĐK cũ: VD-32111-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
20.000 |
3.670 |
73.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
11 |
PP2500061432 |
GE258 |
Heraprostol |
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg) |
100mcg |
VD-35257-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.200 |
6.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
12 |
PP2500061476 |
GE302 |
Nirpid 10% |
Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành; Lecithin trứng; Glycerol) |
10% - (25g; 3g; 5,625g) /250ml |
VN-19283-15 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch |
Aculife Healthcare Private Limited |
India |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
5.000 |
93.000 |
465.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
13 |
PP2500061285 |
GE111 |
Fenofibrat 300 mg |
Fenofibrat |
300mg |
VD-23652-15 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
3.300 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
14 |
PP2500061371 |
GE197 |
Ciprofloxacin 0,3% |
Ciprofloxacin
(dùng dạng ciprofloxacin
hydroclorid) |
15mg/5ml |
893115292000
(VD-22941-15) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
5.000 |
1.972 |
9.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
15 |
PP2500061189 |
GE15 |
Axuka |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
594110072523 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C.
Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
22.000 |
41.000 |
902.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
16 |
PP2500061271 |
GE97 |
Fullgram Injection 600mg/4ml |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
880110020025
(VN-20968-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
1.000 |
79.800 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
17 |
PP2500061196 |
GE22 |
Medphatobra 40 |
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) |
40mg/ml |
VN-22357-19 ( được gia hạn SĐK theo TT: 55-2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Panpharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medphano
Arzneimittel |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
10.000 |
49.500 |
495.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
18 |
PP2500061275 |
GE101 |
Vecmid 500mg |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 500 mg |
500mg |
VN-22663-20 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4.000 |
31.899 |
127.596.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
19 |
PP2500061185 |
GE11 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
500 |
194.500 |
97.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
20 |
PP2500061233 |
GE59 |
Oxytocin injection BP 10 Units |
Oxytocin |
10UI/1ml |
400114074223 (VN-20612-17) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10ống 1ml |
ống |
12.000 |
11.000 |
132.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
21 |
PP2500061291 |
GE117 |
Grafort |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
880100006823
(VN-18887-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm |
Gói |
5.000 |
7.800 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
22 |
PP2500061260 |
GE86 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 1000mg |
1000mg |
VD-35454-21 |
Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; 10 lọ |
Lọ |
18.000 |
65.000 |
1.170.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
23 |
PP2500061350 |
GE176 |
Amoxfap 500 |
Amoxicilin |
500mg |
VD-33260-19; có tiếp nhận gia hạn Số đăng ký,Được tiếp tục sử dụng GĐKLH |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 16 gói, 30 gói, 100 gói x 3g |
Gói |
30.000 |
2.100 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
24 |
PP2500061464 |
GE290 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin (natri) |
25.000IU/5ml |
QLSP-1093-18
(Gia hạn theo TT 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
120.500 |
241.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
Nhóm 5 |
36 |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
25 |
PP2500061267 |
GE93 |
Zobacta 3,375g |
Piperacilin + tazobactam |
3g + 0,375g |
893110437124
(SĐK cũ: VD-25700-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
99.992 |
599.952.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
26 |
PP2500061333 |
GE159 |
Osaphine |
Morphin |
10mg(dạng muối)/ml |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
7.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
27 |
PP2500061373 |
GE199 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml; 10ml |
893115057200 (VD-21524-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
1.000 |
60.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
28 |
PP2500061283 |
GE109 |
Aspirin MKP 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
893110234624 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột, |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
6.000 |
350 |
2.100.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
29 |
PP2500061386 |
GE212 |
Polyhema |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
50mg/10ml |
893100566724
(VD-32994-19) |
Uống |
Dung dịch |
Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 5 ống |
Ống |
25.000 |
7.350 |
183.750.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
30 |
PP2500061351 |
GE177 |
SM.AMOXICILLIN 1000 |
Amoxicilin |
1000mg |
VD-35715-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.600 |
138.000.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
31 |
PP2500061433 |
GE259 |
Atosiban-BFS |
Atosiban |
7,5mg/ml |
VD-34930-21 |
Tiêm tĩnh mạch/ Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
40 |
1.575.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
32 |
PP2500061372 |
GE198 |
Basmicin 400 |
Ciprofloxacin |
400mg/ 200ml |
893115395924
(VD-18768-13) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 200ml |
Lọ |
10.000 |
50.000 |
500.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
33 |
PP2500061425 |
GE251 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
1mg/ml; 6ml |
893100326724
(VD-30745-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
600 |
25.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
34 |
PP2500061263 |
GE89 |
Imexime 200 |
Cefixim |
200mg |
893110252823
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: VD-30399-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.799 |
155.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
35 |
PP2500061284 |
GE110 |
Gon Sa Atzeti |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110384724
(VD-30340-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.550 |
166.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
36 |
PP2500061401 |
GE227 |
Fluvastatin DWP 10mg |
Fluvastatin |
10mg |
893110130423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.499 |
49.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
37 |
PP2500061408 |
GE234 |
Famotidin OD MDS 20 mg |
Famotidin |
20mg |
893110273924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
945 |
28.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
38 |
PP2500061348 |
GE174 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
1.500 |
15.000 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
39 |
PP2500061256 |
GE82 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
VD-24084-16
(893112426324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
315 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
40 |
PP2500061457 |
GE283 |
Kitno |
Calci carbonat |
625mg |
893100207724 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm
Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3, 5, 6, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.380 |
27.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
41 |
PP2500061282 |
GE108 |
Haduvadin 7.5 |
Ivabradine |
7,5mg |
893110457823 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
2.688 |
26.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
42 |
PP2500061361 |
GE187 |
Befenxim 50mg/5ml |
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg |
50mg/5ml; 60ml |
893110505024 (VD-31930-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
2.000 |
48.400 |
96.800.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
43 |
PP2500061436 |
GE262 |
Lucikvin 500 |
Meclofenoxate hydroclorid |
500mg |
893110509924 (VD3-139-21) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml |
Lọ |
1.000 |
57.800 |
57.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
44 |
PP2500061194 |
GE20 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
500 |
41.800 |
20.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
45 |
PP2500061210 |
GE36 |
Felodipine Stella 5 mg retard |
Felodipine |
5mg |
893110697324(VD-26562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.400 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
46 |
PP2500061182 |
GE08 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg (dạng muối)/ml |
VN-19221-15
Gia hạn SĐK số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml |
Ống |
1.300 |
57.750 |
75.075.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
47 |
PP2500061380 |
GE206 |
Fosmitic |
Fosfomycin natri |
30mg/1ml - 5ml |
893110921324 (VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
45.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
48 |
PP2500061213 |
GE39 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 13,87mg amlodipin besilate) 10mg |
4mg + 10mg |
VN-22894-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hôp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.700 |
114.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
49 |
PP2500061205 |
GE31 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Gyogyszergyar Zrt. - Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.410 |
108.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
50 |
PP2500061452 |
GE278 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024
(VD-22935-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
3.000 |
834 |
2.502.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
51 |
PP2500061231 |
GE57 |
Sciomir |
Thiocolchicosid |
2mg/ml |
VN-16109-13 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l |
Italy |
Hộp 6 ống 2ml |
Ống |
14.000 |
32.000 |
448.000.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
52 |
PP2500061306 |
GE132 |
Conoges 200 |
Celecoxib |
200mg |
893110657324
(VD-18257-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.090 |
43.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
53 |
PP2500061207 |
GE33 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.100 |
183.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
54 |
PP2500061359 |
GE185 |
Bouleram 0,5 g |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat) |
0,5g |
893110573424 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ |
Lọ |
10.000 |
47.000 |
470.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
55 |
PP2500061420 |
GE246 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
893400306324
(QLSP-954-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
60.000 |
2.950 |
177.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
56 |
PP2500061417 |
GE243 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
20mg/ml; 2ml |
893110628424 (VD-26769-17) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml/lọ nhựa/túi nhôm, hộp 20 lọ x 2ml/lọ nhựa/túi nhôm, hộp 50 lọ x 2ml/lọ nhựa/túi nhôm |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
3.000 |
14.700 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
57 |
PP2500061202 |
GE28 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
1.500 |
70.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
58 |
PP2500061230 |
GE56 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.400 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
59 |
PP2500061262 |
GE88 |
Zolifast 2000 |
Cefazolin |
2g |
VD-23022-15 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
5.000 |
34.500 |
172.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
60 |
PP2500061317 |
GE143 |
Amvifuxime 250 |
Cefuroxim |
250 mg |
893110056724 (VD-18697-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
CTCP DP Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.850 |
157.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
61 |
PP2500061339 |
GE165 |
Ketorolac Danapha |
Ketorolac tromethamin |
30mg/ml |
893110572624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
3.800 |
7.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
62 |
PP2500061175 |
GE01 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
1.200 |
41.600 |
49.920.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
63 |
PP2500061297 |
GE123 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223
(VD-29120-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.936 |
293.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
64 |
PP2500061296 |
GE122 |
Lamuzid 500/5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
5mg + 500mg(dạng muối) |
893110056523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.395 |
239.500.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
65 |
PP2500061446 |
GE272 |
Cynamus 75mg/ml |
Carbocistein |
375mg/5ml |
893100018000
(VD-34156-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
4.200 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
66 |
PP2500061221 |
GE47 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/10ml |
400110069923
(VN-17364-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
500 |
125.000 |
62.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
67 |
PP2500061337 |
GE163 |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg/3ml |
893110081424 (VD-29946-18) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống; Hộp 30 ống; Hộp 10 ống x 3ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
8.000 |
750 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
68 |
PP2500061440 |
GE266 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
4.830 |
48.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
69 |
PP2500061272 |
GE98 |
Levofloxacin IMP 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115055523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml |
chai |
2.000 |
151.000 |
302.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
70 |
PP2500061430 |
GE256 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
893110281623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
250 |
346.500 |
86.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
71 |
PP2500061266 |
GE92 |
Cloxacillin 1 g |
Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri) |
1g |
893110023700
(VD-26156-17) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
4.000 |
44.800 |
179.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
72 |
PP2500061385 |
GE211 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524
(SĐK cũ:
VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
73 |
PP2500061461 |
GE287 |
Hovinlex |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
200mg + 100mg + 1000mcg |
893110842624 (VD-33261-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.600 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
74 |
PP2500061441 |
GE267 |
Vinbroxol kid |
Ambroxol hydroclorid |
15mg/5ml |
893100282724 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
2.000 |
27.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
75 |
PP2500061237 |
GE63 |
Pracetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123
(VD-18536-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.300 |
92.000.000 |
Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
76 |
PP2500061259 |
GE85 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
893110387824
VD-26158-17 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt NamAgimexpharm |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
15.000 |
40.000 |
600.000.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
77 |
PP2500061193 |
GE19 |
Piperacillin Panpharma 1g |
Piperacilin |
1g |
300110172500
(VN-21834-19) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha dung dịch tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 25 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
5.000 |
89.000 |
445.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
78 |
PP2500061249 |
GE75 |
Eupicom Soft Capsule |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.880 |
58.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
79 |
PP2500061471 |
GE297 |
Wosulin-N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
40UI/ml; 10ml |
VN-13425-11
( Giấy gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023. Thời gian gia hạn đến hết 31/12/2024) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ, lọ 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
4.000 |
90.750 |
363.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
80 |
PP2500061404 |
GE230 |
Stavacor |
Pravastatin natri 20mg |
20mg |
893110475824 (VD-30152-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
81 |
PP2500061318 |
GE144 |
Febgas 250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-33471-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói |
Gói |
20.000 |
7.980 |
159.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
82 |
PP2500061356 |
GE182 |
Vicimadol 2g |
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat với tỷ
lệ 1:0,063) 2g |
2g |
893110688224
(VD-32020-19) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
73.290 |
219.870.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
83 |
PP2500061226 |
GE52 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
1.000 |
14.848 |
14.848.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
84 |
PP2500061286 |
GE112 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
100mg |
880100989824
(VN-21777-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.200 |
36.000 |
43.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
85 |
PP2500061292 |
GE118 |
DilodinDHG |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-22030-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
1.640 |
8.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 20289/QLD-ĐK ngày 29/10/2015 |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
86 |
PP2500061298 |
GE124 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
500 |
222.000 |
111.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
87 |
PP2500061244 |
GE70 |
Curosurf |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) |
120mg/1,5ml |
800410111224 |
Bơm ống nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ x 1,5ml |
Lọ |
18 |
13.990.000 |
251.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
88 |
PP2500061473 |
GE299 |
Luotai |
Saponin toàn
phần chiết
xuất từ rễ tam
thất (Panax
Notoginseng
Saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông
khô pha
tiêm/truyền
tĩnh mạch |
KPC
Pharmaceuticals, Inc |
Trung
Quốc |
Hộp 1 lọ
bột + 1 ống
dung môi.
Hộp lớn
chứa 6 hộp
nhỏ |
Lọ |
1.500 |
115.500 |
173.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
89 |
PP2500061355 |
GE181 |
Vicilothin 0,5g |
Cefalothin |
0,5g |
893110233000 (VD-27148-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
5.000 |
48.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
90 |
PP2500061353 |
GE179 |
Sulamcin 3g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
893110945324 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Phabaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
7.000 |
54.873 |
384.111.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
91 |
PP2500061203 |
GE29 |
Kedrialb 200g/l |
Protein huyết tương trong đó albumin tối thiểu 95% |
200g/l, 50ml |
"800410037523
(QLSP-0642-
13)" |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Kedrion S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ x 50ml |
lọ |
500 |
788.000 |
394.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
92 |
PP2500061398 |
GE224 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224
(VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
300 |
1.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
93 |
PP2500061227 |
GE53 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
300UI/3ml; (20/80) |
590410177500
(QLSP-1112-18) |
Tiêm/tiêm truyền |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 05 ống, ống 3ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
1.000 |
151.000 |
151.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
94 |
PP2500061188 |
GE14 |
Praverix 250mg |
Amoxicillin |
250mg |
594110520724 (VN-16685-13) (QĐ số: 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romani |
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.600 |
64.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
95 |
PP2500061195 |
GE21 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
200 |
51.900 |
10.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
96 |
PP2500061246 |
GE72 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
599100133424
(VN-21152-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
50.000 |
2.800 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
97 |
PP2500061217 |
GE43 |
Xerdoxo 20 mg |
Rivaroxaban |
20mg |
383110002225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
35.500 |
71.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
98 |
PP2500061240 |
GE66 |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/ 5ml |
VN-16406-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
2.000 |
115.000 |
230.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
99 |
PP2500061191 |
GE17 |
Cefoxitin Panpharma 1g |
Cefoxitin |
1g |
300110036525 (VN-21110-18) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 25lọ |
lọ |
10.000 |
111.800 |
1.118.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
100 |
PP2500061179 |
GE05 |
Antarene Codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
300110005624
(VN-21380-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
101 |
PP2500061294 |
GE120 |
Proges 100 |
Progesteron |
100mg |
VN-22902-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
6.300 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
102 |
PP2500061343 |
GE169 |
Euzmo |
Probenecid |
500mg |
VD-36079-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
103 |
PP2500061300 |
GE126 |
Bourabia-4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
893110434524
(SĐK cũ:
VD-32808-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.700 |
111.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
104 |
PP2500061443 |
GE269 |
Brosuvon |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 50ml |
893100235600
(VD-27220-17) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 50ml |
Chai |
2.000 |
22.995 |
45.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
105 |
PP2500061426 |
GE252 |
Novotane ultra |
Polyethylene glycol + Propylen glycol |
0,4% + 0,3%; 5ml |
893100212400
(VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
500 |
45.000 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
106 |
PP2500061243 |
GE69 |
Drenoxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg(dạng muối)/10ml |
VN-21986-19 (Gia hạn theo TT 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Uống |
Siro uống |
Laboratorios Vitoria, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống 10ml |
Ống |
20.000 |
8.600 |
172.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
Nhóm 1 |
30 |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
107 |
PP2500061305 |
GE131 |
Combilipid MCT Peri injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml)/375ml |
880110997624
(VN-21297-18) |
Tiêm/tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 Túi x 375ml |
Túi |
800 |
560.000 |
448.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
108 |
PP2500061368 |
GE194 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
37.000 |
18.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
109 |
PP2500061340 |
GE166 |
Paracold 500 |
Paracetamol 500mg |
500mg |
VD-24413-16 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2,7g |
Gói |
30.000 |
2.499 |
74.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
110 |
PP2500061447 |
GE273 |
Terpin - Codein HD |
Codein + terpin hydrat |
100mg + 10mg |
893101855424
(VD-32105-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
111 |
PP2500061382 |
GE208 |
Lyginal |
Dequalinium chloride |
10mg |
893100451124 (VD-32114-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
2.000 |
13.000 |
26.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
112 |
PP2500061229 |
GE55 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
10.000 |
720 |
7.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
113 |
PP2500061341 |
GE167 |
Effer-paralmax codein 10 |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 10mg |
893111203724 (VD-29694-18) (QĐ số: 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
20.000 |
2.100 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
114 |
PP2500061280 |
GE106 |
Enaplus HCT 10/12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg(dạng muối) + 12,5mg |
VD-35391-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.460 |
138.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
115 |
PP2500061454 |
GE280 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
70.000 |
7.350 |
514.500.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
116 |
PP2500061387 |
GE213 |
Hemafolic |
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Phức hợp hydroxyd Sắt (III) và
Polymaltose tính theo ion sắt (III) 100mg; Acid folic 1g |
100mg + 1mg; 10ml |
VD- 25593-16
(CVGH 6942/QLD - ĐK ngày 20/07/2022)
( Kèm theo Thông tư số 54/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm 2/9
TP. HCM |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
45.000 |
6.780 |
305.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
117 |
PP2500061453 |
GE279 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
5.000 |
9.500 |
47.500.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
118 |
PP2500061211 |
GE37 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
100mg |
599110027123 (VN-18890-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
25.000 |
4.800 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
119 |
PP2500061206 |
GE32 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg(dạng muối) |
590110170400
(VN-21630-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
50.000 |
1.890 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
120 |
PP2500061322 |
GE148 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.550 |
106.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
121 |
PP2500061450 |
GE276 |
Theresol |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
VD-20942-14; Được tiếp tục sử dụng GPLH cho đến khi được gia hạn |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Thephaco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5,63g |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
40.000 |
1.650 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
122 |
PP2500061303 |
GE129 |
Aminol-S Injection |
Mỗi 500ml chứa: L-Lysin. HCl. 2H2O 2160mg; L-Methionin 1440mg; L-Threonine 480mg; L-Arginin. HCl 1500mg; L-Histidin. HCl. 2H2O 750mg; Glycin 2235mg; Sorbitol 25000mg |
2160mg, 1440mg, 480mg, 1500mg, 750mg, 2235mg, 2500 |
VN-21890-19; có tiếp nhận gia hạn Số đăng ký, tiếp tục được sử dụng GĐKLH |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Taiwan Biotech Co. |
Đài Loan |
Chai thủy tinh 500ml |
Chai |
5.000 |
115.000 |
575.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
123 |
PP2500061377 |
GE203 |
Colisodi 3,0 MIU |
Colistimethate natri |
3.000.000 IU |
VD-35930-22 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10 ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10 ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10 ml |
Lọ |
600 |
630.000 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
124 |
PP2500061265 |
GE91 |
Cefopefast-S 1000 |
Cefoperazon+
Sulbactam |
0,5g+0,5g |
VD-35452-21 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
8.000 |
40.000 |
320.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
125 |
PP2500061277 |
GE103 |
Kamestin Tablets |
Clotrimazol |
100mg |
890100963424 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
200 |
18.500 |
3.700.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
126 |
PP2500061405 |
GE231 |
Aricamun |
Isotretinoin |
20mg |
893110018500 (VD-23293-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 viên |
Viên |
5.000 |
6.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
127 |
PP2500061313 |
GE139 |
Moxacin 500 mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) |
500mg |
VD-35877-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.390 |
139.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
128 |
PP2500061392 |
GE218 |
IHYBES 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-23489-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Uống, Hộp 3,6,10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
20.000 |
350 |
7.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
129 |
PP2500061315 |
GE141 |
Cephalexin 500 mg |
Cefalexin |
500mg |
893110424124
(SĐK cũ: VD-18300-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên |
Viên |
50.000 |
2.680 |
134.000.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
130 |
PP2500061422 |
GE248 |
Thcomet-GP2 |
Glimepirid + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg(dạng muối) |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.980 |
298.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
131 |
PP2500061187 |
GE13 |
Moxilen forte 250mg/5ml |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) |
250mg/5ml x chai 60ml |
VN-17516-13 (gia hạn đến 29/04/2027) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Medochemie LTD. -Factory B |
Cyprus |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
2.000 |
67.200 |
134.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
132 |
PP2500061176 |
GE02 |
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion |
Atracurium besilate |
25mg/2,5ml |
858114126424 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) |
Slovakia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
500 |
44.500 |
22.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
133 |
PP2500061218 |
GE44 |
Xenetix 300 |
Iobitridol |
300mg/ml; 50ml |
VN-16786-13
Gia hạn SĐK số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 25 lọ 50ml |
Lọ |
300 |
282.000 |
84.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
134 |
PP2500061225 |
GE51 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
4.000 |
8.888 |
35.552.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
135 |
PP2500061214 |
GE40 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
5.960 |
119.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
136 |
PP2500061219 |
GE45 |
Verospiron 25mg |
Spironolactone |
25mg |
VN-16485-13 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
35.000 |
3.125 |
109.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
137 |
PP2500061442 |
GE268 |
Justone 30 Mg/5 ml |
Ambroxol |
30mg(dạng muối)/5ml |
893100153400 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 50 gói x 5ml |
Gói |
20.000 |
1.290 |
25.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
138 |
PP2500061177 |
GE03 |
Veinofytol |
Aescin |
50mg |
VN-20898-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Tilman S.A |
Bỉ |
Hộp 4 vỉ x 10 viên. Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
8.500 |
255.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
139 |
PP2500061301 |
GE127 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
VD-24680-16 (893115138424) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 200 viên |
Viên |
40.000 |
210 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
140 |
PP2500061276 |
GE102 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.690 |
16.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
141 |
PP2500061208 |
GE34 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.000 |
4.987 |
99.740.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
142 |
PP2500061435 |
GE261 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
3.000 |
5.250 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
143 |
PP2500061383 |
GE209 |
Micospray |
Miconazol |
0,3 g/15ml |
893100067600 (VD-32510-19) |
Dùng ngoài |
Nhũ tương dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15 ml |
Lọ |
500 |
90.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
144 |
PP2500061242 |
GE68 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
200 |
278.090 |
55.618.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
145 |
PP2500061402 |
GE228 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.134 |
56.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
146 |
PP2500061475 |
GE301 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
700 |
89.500 |
62.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
147 |
PP2500061414 |
GE240 |
Itamegrani 1 |
Granisetron hydroclorid |
1mg/1ml |
VD-36251-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 1ml; Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1.500 |
27.900 |
41.850.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
148 |
PP2500061299 |
GE125 |
MetSwift XR 750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
40.000 |
1.680 |
67.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
149 |
PP2500061198 |
GE24 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
1.500 |
154.000 |
231.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
150 |
PP2500061239 |
GE65 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
600 |
219.000 |
131.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
151 |
PP2500061468 |
GE294 |
Fynkhepar Tablet |
Silymarin |
200mg |
VN-21532-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/S Fynk Pharmaceuticals |
Pakistan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.780 |
151.200.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
152 |
PP2500061421 |
GE247 |
Daleston-D |
Betamethasone +Dexchlorpheniramin |
3,75mg + 30 mg, 75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 75ml |
Chai |
2.000 |
31.500 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
153 |
PP2500061289 |
GE115 |
Danapha-Rabe |
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat) |
10mg |
893110231223 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
760 |
38.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
154 |
PP2500061378 |
GE204 |
Fosfomed 500 |
Fosfomycin* |
0,5g |
893110079300 (VD-28605-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ |
Lọ |
5.000 |
42.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
155 |
PP2500061470 |
GE296 |
Wosulin-R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
40IU, 10ml |
890410092323
(VN-13426-11) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ, lọ 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
400 |
91.000 |
36.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
156 |
PP2500061274 |
GE100 |
Ofloxacin 200mg |
Ofloxacin |
200mg |
VD-35082-21 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
624 |
6.240.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
157 |
PP2500061463 |
GE289 |
Biosoft |
Vitamin H (B8) |
10mg |
893100203824 (VD-29705-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
10.000 |
3.900 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
158 |
PP2500061393 |
GE219 |
Agilosart 12,5 |
Losartan kali |
12,5mg |
893110144024
(VD-27745-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.360 |
68.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
159 |
PP2500061335 |
GE161 |
Aceclofenac 100mg |
Aceclofenac |
100mg |
893110278900 (VD-25507-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
CT TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.490 |
89.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
160 |
PP2500061477 |
GE303 |
Trivit-B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 50mg + 1000mcg; 3ml |
VN-19998-16
(QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
5.000 |
13.500 |
67.500.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
161 |
PP2500061376 |
GE202 |
Supertrim |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-23491-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,6g |
Gói |
10.000 |
1.680 |
16.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
162 |
PP2500061316 |
GE142 |
Cebest |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
6.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
163 |
PP2500061215 |
GE41 |
Dopamine Renaudin 40mg/ml |
Dopamin hydroclorid |
200mg/ 5ml |
300110348224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1.600 |
45.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
164 |
PP2500061334 |
GE160 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml; 2.5ml |
893114281823 (VD-26775-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
500 |
36.900 |
18.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
165 |
PP2500061437 |
GE263 |
Atileucine inj |
Acetyl leucin |
1000mg/10ml |
893110058324
(VD-25645-16) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 05 ống, 10 ống, 20 ống, ống 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
25.000 |
23.500 |
587.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
166 |
PP2500061278 |
GE104 |
Fluconazol 150 |
Fluconazol |
150mg |
VD-34089-20 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 1 viên |
viên |
200 |
6.800 |
1.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
167 |
PP2500061472 |
GE298 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
(30/70) 100UI/ml; 3ml |
890410177200
(SĐK cũ:VN-13913-11) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
1.000 |
76.700 |
76.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
Nhóm 5 |
24 |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
168 |
PP2500061338 |
GE164 |
Etorlod 300 |
Etodolac |
300mg |
893110360824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.100 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
169 |
PP2500061358 |
GE184 |
Spreabac 2g |
Mỗi lọ chứa 2g hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn gồm: Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazone natri) 1 g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g |
1 g, 1g |
893110589724 (VD-32785-19) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 20 lọ |
Lọ |
6.000 |
50.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
170 |
PP2500061458 |
GE284 |
Calcolife |
Calci lactat |
325mg/5ml |
VD-31442-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml |
Ống |
15.000 |
4.950 |
74.250.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
171 |
PP2500061302 |
GE128 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcystein |
200mg |
893100097224
(SĐK cũ: VD-22667-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
50.000 |
770 |
38.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
172 |
PP2500061415 |
GE241 |
Nady-spasmyl |
Alverin citrat + simethicon |
60mg + 80mg |
893110627724
(VD-21623-14) |
Uống |
Viên nang
cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
173 |
PP2500061235 |
GE61 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
40.000 |
15.600 |
624.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
174 |
PP2500061279 |
GE105 |
Enaplus HCT 10/25 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg(dạng muối) + 25mg |
VD-34905-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.500 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
175 |
PP2500061400 |
GE226 |
Mitifive |
Fluvastatin |
20mg |
VD-35566-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.375 |
131.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
176 |
PP2500061201 |
GE27 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
12.000 |
7.492 |
89.904.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
177 |
PP2500061212 |
GE38 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
500 |
125.000 |
62.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
178 |
PP2500061347 |
GE173 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424
(VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
4.000 |
4.300 |
17.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
179 |
PP2500061273 |
GE99 |
Moxiflex |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
868115350300 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Türkiye (Turkey) |
Túi nhôm chứa 1 túi 250ml |
Túi |
1.500 |
143.955 |
215.932.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
180 |
PP2500061379 |
GE205 |
Fosfomed 2g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) |
2g |
893110392023
(VD-24036-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
79.000 |
395.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
181 |
PP2500061427 |
GE253 |
Cehitas 8 |
Betahistin |
8mg |
893110420324
(VD-30186-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.320 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
182 |
PP2500061254 |
GE80 |
SaVi Rupatadine 10 |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) |
10mg |
893110454523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.689 |
56.890.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
183 |
PP2500061325 |
GE151 |
Pantostad 20 |
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole sodium sesquihydrate 22,575 mg |
20mg |
893110193224
(SĐK cũ:
VD-18534-13) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
50.000 |
1.800 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
Nhóm 3 |
36 |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
184 |
PP2500061411 |
GE237 |
Vilanta |
Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon |
2668mg + 4596mg + 276mg |
893100346623
(VD-18273-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
40.000 |
3.500 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
185 |
PP2500061342 |
GE168 |
Decolgen |
Paracetamol + Phenylephrine HCl + Chlorpheniramine maleate |
(100mg + 2,5mg + 0,33mg)5ml |
VD-22057-14 (Có QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Sirô |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
1.000 |
20.223 |
20.223.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
186 |
PP2500061236 |
GE62 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
4.612 |
553.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
187 |
PP2500061431 |
GE257 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10IU/1ml |
893114039523 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
6.300 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
188 |
PP2500061367 |
GE193 |
Combikit 3,2g |
Ticarcillin (dưới dạng ticarcillin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) |
3g + 0,2g |
893110667624
(VD-21866-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
3.000 |
97.000 |
291.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
189 |
PP2500061295 |
GE121 |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
180.000 |
2.100 |
378.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
190 |
PP2500061384 |
GE210 |
Lobetasol |
Betamethason + Clotrimazol |
6,4mg + 100mg |
893110037100
(VD-33668-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
1.200 |
15.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
191 |
PP2500061261 |
GE87 |
Cefamandol 2g |
Cefamandol |
2g |
893110387124
(VD-31707-19) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
8.000 |
124.000 |
992.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
192 |
PP2500061375 |
GE201 |
Bixazol |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(200mg + 40mg)/10ml |
893110921224 (VD-32509-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
6.000 |
5.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
193 |
PP2500061314 |
GE140 |
Vigentin 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-18766-13 (QĐ số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
40.000 |
3.100 |
124.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
194 |
PP2500061293 |
GE119 |
Asbesone |
Betamethason |
0,05%/30g |
531110007624
(VN-20447-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1.000 |
61.500 |
61.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
195 |
PP2500061197 |
GE23 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
47.300 |
47.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
196 |
PP2500061241 |
GE67 |
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/ 1ml |
300115987024 (VN-20115-16) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml,Hộp 2 vỉ x5 ống 1ml |
Ống |
8.000 |
14.900 |
119.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
197 |
PP2500061381 |
GE207 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid* |
600mg/300ml |
893110129623 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Lọ |
100 |
195.000 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
198 |
PP2500061290 |
GE116 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16 ( 893100426724 ) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
25.000 |
2.625 |
65.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
199 |
PP2500061362 |
GE188 |
Zasemer 2g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g |
2g |
893110656824 (VD-23501-15) |
Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
16.000 |
82.000 |
1.312.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
200 |
PP2500061365 |
GE191 |
Cloxacilin 1g |
Cloxacilin |
1g |
893110687224 (VD-30589-18) (QĐ số: 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
39.000 |
312.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
201 |
PP2500061370 |
GE196 |
Rexamine Susp |
Roxithromycin |
50mg/5ml, 50ml |
893110247100 (VD-32996-19) (QĐ số: 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
1.000 |
89.800 |
89.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
202 |
PP2500061312 |
GE138 |
Neuralmin 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-20675-14
Gia hạn SĐK số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
3.140 |
94.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
203 |
PP2500061344 |
GE170 |
Vacoridex |
Dextromethorphan + Clorpheniramin |
30mg + 4mg |
893110690924
(VD-28205-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
765 |
19.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
204 |
PP2500061438 |
GE264 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10.000 |
4.410 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
205 |
PP2500061252 |
GE78 |
Hadubamol 750 |
Methocarbamol |
750mg |
893110168023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
206 |
PP2500061281 |
GE107 |
S-Enala 5 |
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid |
5mg(dạng muối) + 12,5mg |
893110307824
(VD-31044-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.100 |
186.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
207 |
PP2500061330 |
GE156 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
2.438 |
134.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
208 |
PP2500061364 |
GE190 |
Viciaxon 2g |
Ceftriaxon |
2g |
893110399524 (VD-28692-18) (QĐ số 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
28.500 |
142.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
209 |
PP2500061178 |
GE04 |
UPROFEN 400 |
Ibuprofen |
400mg |
893100256524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.450 |
73.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
210 |
PP2500061287 |
GE113 |
Asosalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
30mg + 0,5mg |
531110404223
(VN-20961-18) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1.200 |
95.000 |
114.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
211 |
PP2500061369 |
GE195 |
Gludazim |
Tinidazol |
400mg/100ml |
VD-35678-22 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP DP Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 100ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
10.000 |
29.000 |
290.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
212 |
PP2500061304 |
GE130 |
Kidmin |
Dung dịch 7,2% acid amin dành cho người suy thận (Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L- Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,6g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 0,7g; L-Proline 0,6g; L-Threonine 0,7g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 2g; L-Alanine 0,5g; L-Arginine 0,9g; L-Leucine 2,8g; L-Lysine Acetate 1,42 (tương đương L-Lysine 1,01g); L-Tryptophan 0,5g) |
7,2%, 200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
1.000 |
115.000 |
115.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
213 |
PP2500061459 |
GE285 |
Tribf |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
893110857824
(VD-32155-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP hoá - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.085 |
43.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
214 |
PP2500061423 |
GE249 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin |
2mg + 500mg(dạng muối) |
893110617124
(VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CT TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.499 |
249.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
215 |
PP2500061264 |
GE90 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
0,5g |
893110387224
(SĐK cũ:
VD-31708-19) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
10.000 |
33.000 |
330.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
216 |
PP2500061439 |
GE265 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
893115019100 (VD-21554-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10.000 |
8.400 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
217 |
PP2500061424 |
GE250 |
Sciomir (SXNQ: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.r.l; Địa chỉ: Via Dante Alighieri, 71-18038 Sanremo-Im-Italy) |
Thiocolchicoside 2mg/ml |
2mg/ml; 2ml |
893110109123 (VD-19718-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medilac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 6 ống x 2ml; Hộp 05 ống x2ml |
Lọ |
14.000 |
29.280 |
409.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
218 |
PP2500061413 |
GE239 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 300mg + 30mg |
893100473424
(VD-32408-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CT TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
60.000 |
2.900 |
174.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
219 |
PP2500061332 |
GE158 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) |
50mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2.200 |
84.000 |
184.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
220 |
PP2500061410 |
GE236 |
A.T Famotidine 40 inj |
Famotidin |
40mg/5ml |
893110468424
(SĐK cũ: VD-24728-16) |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, hộp 03 lọ, hộp 05 lọ, lọ 5ml |
Lọ |
3.500 |
68.500 |
239.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
221 |
PP2500061460 |
GE286 |
Pivineuron |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
893110854124 (VD-31272-18) (QĐ số: 607/QĐ-QLD ngày 23/08/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.800 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
222 |
PP2500061366 |
GE192 |
Vicimlastatin |
Imipenem + Cilastatin |
0,75g + 0,75g |
893110210624 (VD-28694-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
1.500 |
197.000 |
295.500.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
223 |
PP2500061352 |
GE178 |
Midantin |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
893110391424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Lọ |
10.000 |
28.500 |
285.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
224 |
PP2500061269 |
GE95 |
Ticarlinat 3,2 g |
Ticarcilin + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) |
3,0g + 0,2g |
893110155824
(VD-28959-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
3.000 |
160.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
225 |
PP2500061319 |
GE145 |
Quafa-AZI 500mg |
Azithromycin |
500mg |
893110816324
(VD-22998-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.800 |
174.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
226 |
PP2500061360 |
GE186 |
Fisulty 2 g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
2g |
893110656124
(VD-24716-16) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
88.900 |
444.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
227 |
PP2500061412 |
GE238 |
FUMAGATE |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 400mg + 80mg |
VD-24839-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 10g |
Gói |
40.000 |
3.100 |
124.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
228 |
PP2500061419 |
GE245 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
>= 108 CFU/g |
893400647724
(QLSP-841-15) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
40.000 |
2.940 |
117.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
229 |
PP2500061180 |
GE06 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
30.000 |
3.570 |
107.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
230 |
PP2500061181 |
GE07 |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.500 |
53.000 |
79.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
231 |
PP2500061268 |
GE94 |
Ticarlinat 1,6g |
Ticarcillin + acid clavulanic |
1,5g + 0,1g |
893110155724
(VD-28958-18) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
15.000 |
104.500 |
1.567.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
232 |
PP2500061451 |
GE277 |
Amiparen 10% |
Dung dịch acid amin 10% (L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; - L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g) |
10%, 200ml |
893110453623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Túi |
12.000 |
63.000 |
756.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
233 |
PP2500061192 |
GE18 |
Oxacilline Panpharma |
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri) |
1g |
300110782124 (VN-22319-19) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ |
Lọ |
2.000 |
72.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
234 |
PP2500061466 |
GE292 |
Recombinant Human Erythropoietin for Injection |
Recombinant Human erythropoietin (alpha) |
2000IU |
690410048325 (QLSP-1017-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd |
China |
Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
145.000 |
290.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
235 |
PP2500061465 |
GE291 |
RELIPOREX 4000 IU |
Erythropoietin |
4000IU/0,4ml |
890410176300
(SĐK cũ: QLSP-0812
-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn |
Bơm tiêm |
2.000 |
191.866 |
383.732.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
236 |
PP2500061403 |
GE229 |
Stavacor |
Pravastatin natri |
10mg |
893110475724
(SĐK cũ:
VD-30151-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
30.000 |
3.100 |
93.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
237 |
PP2500061209 |
GE35 |
Bisotexa |
Bisoprolol fumarate |
10mg |
VN-23248-22 |
Uống |
Viên nén |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
238 |
PP2500061248 |
GE74 |
Aescinat natri 5mg |
Natri aescinat |
5mg |
893110055323 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg |
Lọ |
3.000 |
68.000 |
204.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
239 |
PP2500061418 |
GE244 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol hydrat +
trimethyl phloroglucinol |
Mỗi ống 4ml chứa Phloroglucinol
( dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) 40mg;
Trymethyl phloroglucinol 0,04mg |
893110202724
(VD-25642-16) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ốngx 4ml |
Ống |
1.200 |
27.000 |
32.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
240 |
PP2500061391 |
GE217 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110310400
(VD-30393-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vi x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.950 |
88.500.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
241 |
PP2500061327 |
GE153 |
Mebikol |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-19204-13 |
Uống |
Viên nén |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
915 |
27.450.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
242 |
PP2500061190 |
GE16 |
Ampicillin/
Sulbactam 1,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
893.110.271.124 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm. |
CN3 - Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1,5g. Hộp 10 lọ x 1,5g |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
18.000 |
61.990 |
1.115.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
243 |
PP2500061309 |
GE135 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.890 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
244 |
PP2500061354 |
GE180 |
Cefalotin 1g |
Cefalothin |
1g |
893110213524
(VD-29321-18) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
CTCP hoá - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
10.000 |
64.990 |
649.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
245 |
PP2500061428 |
GE254 |
Metoxa |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
893110380323
(VD-29380-18) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
800 |
65.000 |
52.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
246 |
PP2500061258 |
GE84 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500 mg |
893114094423 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
2.625 |
68.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
247 |
PP2500061346 |
GE172 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/ml; 3ml |
893110880124
(VD-31073-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
500 |
25.000 |
12.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
248 |
PP2500061320 |
GE146 |
Ziusa |
Azithromycin |
200mg/5ml; 15ml |
893110033500
(SĐK cũ: VD-26292-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.000 |
69.000 |
207.000.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
249 |
PP2500061328 |
GE154 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
130.000 |
3.000 |
390.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
250 |
PP2500061444 |
GE270 |
Batiwell |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml;2,5ml |
893100284700
(VD-31011-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, ống 2,5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
30.000 |
3.500 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
251 |
PP2500061455 |
GE281 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
893110829424
(VD-22591-15) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
70.000 |
6.864 |
480.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
252 |
PP2500061374 |
GE200 |
Quimoxi |
Moxifloxacin |
0,5%; 6ml |
893115340523
(VD-29390-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
1.000 |
20.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |
|
253 |
PP2500061204 |
GE30 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
50 |
110.000 |
5.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500044462_2504090829 |
09/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Ngọc Lặc |