Gói thầu số 01: Thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Thuốc generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc thuộc dự toán mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương sử dụng tại các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Đồng Nai giai đoạn năm 2025 - 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:00 08/12/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:49 08/12/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
316
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400435695 Acarbose vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 609.690.620 609.690.620 0
2 PP2400435696 Acarbose vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 321.600.000 321.600.000 0
3 PP2400435697 Aceclofenac vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 560.500.000 560.500.000 0
4 PP2400435698 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.331.460.000 1.331.460.000 0
5 PP2400435699 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.821.740.000 1.821.740.000 0
6 PP2400435700 Acetylcystein vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 302.760.000 220 294.000.000 294.000.000 0
7 PP2400435701 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 706.110.750 210 720.650.000 720.650.000 0
8 PP2400435704 Aciclovir vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 17.514.000 210 583.800.000 583.800.000 0
9 PP2400435705 Aciclovir vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 32.000.000 32.000.000 0
10 PP2400435706 Aciclovir vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 231.978.294 210 88.000.000 88.000.000 0
11 PP2400435707 Aciclovir vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 217.000.000 210 396.000.000 396.000.000 0
12 PP2400435708 Aciclovir vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 231.978.294 210 199.200.000 199.200.000 0
13 PP2400435709 Acid amin + glucose + điện giải (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 449.550.000 449.550.000 0
14 PP2400435710 Acid amin + glucose + điện giải (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 1.820.284.830 1.820.284.830 0
15 PP2400435711 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 387.000.000 387.000.000 0
16 PP2400435712 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 348.250.000 348.250.000 0
17 PP2400435713 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.476.000.000 1.476.000.000 0
18 PP2400435714 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.446.227.400 1.446.227.400 0
19 PP2400435715 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 632.318.400 632.318.400 0
20 PP2400435716 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 3.386.595.540 3.386.595.540 0
21 PP2400435717 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 811.345.500 811.345.500 0
22 PP2400435718 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 6.711.600.000 6.711.600.000 0
23 PP2400435719 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 583.160.000 583.160.000 0
24 PP2400435720 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 6.300.000 6.300.000 0
25 PP2400435721 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 273.000.000 273.000.000 0
26 PP2400435722 Adalimumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 460.528.650 460.528.650 0
27 PP2400435723 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 102.511.340 102.511.340 0
28 PP2400435724 Adenosin triphosphat vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 361.853.596 225 536.350.000 536.350.000 0
29 PP2400435725 Aescin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 1.369.000.000 1.369.000.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 77.769.000 210 1.554.000.000 1.554.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 1.369.000.000 1.369.000.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 77.769.000 210 1.554.000.000 1.554.000.000 0
30 PP2400435726 Albumin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 936.000.000 936.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 954.000.000 954.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.103.614.800 1.103.614.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 936.000.000 936.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 954.000.000 954.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.103.614.800 1.103.614.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 936.000.000 936.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 954.000.000 954.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.103.614.800 1.103.614.800 0
31 PP2400435727 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 555.000.000 555.000.000 0
32 PP2400435728 Albumin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 14.550.900.000 14.550.900.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 14.830.725.000 14.830.725.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 17.156.611.745 17.156.611.745 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 14.550.900.000 14.550.900.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 14.830.725.000 14.830.725.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 17.156.611.745 17.156.611.745 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 14.550.900.000 14.550.900.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 14.830.725.000 14.830.725.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 17.156.611.745 17.156.611.745 0
33 PP2400435729 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 11.623.500.000 11.623.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 8.503.322.100 8.503.322.100 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 11.623.500.000 11.623.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 8.503.322.100 8.503.322.100 0
34 PP2400435731 Alendronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 696.160.000 696.160.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 90.504.495 220 823.536.000 823.536.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 696.160.000 696.160.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 90.504.495 220 823.536.000 823.536.000 0
35 PP2400435733 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 443.018.400 443.018.400 0
36 PP2400435734 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.865.502.000 1.865.502.000 0
37 PP2400435735 Allopurinol vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 1.026.483.114 215 2.424.192.000 2.424.192.000 0
38 PP2400435737 Alteplase vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 16.245.000.000 16.245.000.000 0
39 PP2400435738 Aluminum phosphat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.130.382.540 1.130.382.540 0
40 PP2400435739 Alverin citrat + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 419.000.000 220 769.440.000 769.440.000 0
41 PP2400435740 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 1.253.350.770 1.253.350.770 0
42 PP2400435741 Ambroxol vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 439.230.900 210 840.360.000 840.360.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 907.410.000 907.410.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 439.230.900 210 840.360.000 840.360.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 907.410.000 907.410.000 0
43 PP2400435742 Ambroxol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 420.044.154 210 373.240.000 373.240.000 0
44 PP2400435744 Amikacin vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 65.068.350 210 915.075.000 915.075.000 0
45 PP2400435745 Amikacin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 459.040.000 459.040.000 0
vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 65.068.350 210 459.800.000 459.800.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 459.040.000 459.040.000 0
vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 65.068.350 210 459.800.000 459.800.000 0
46 PP2400435746 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 47.250.000 47.250.000 0
47 PP2400435747 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 182.925.000 182.925.000 0
vn0309160658 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH HOÀNG 180 58.362.750 210 179.645.900 179.645.900 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 182.925.000 182.925.000 0
vn0309160658 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH HOÀNG 180 58.362.750 210 179.645.900 179.645.900 0
48 PP2400435749 Amitriptylin hydroclorid vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 439.230.900 210 283.920.000 283.920.000 0
49 PP2400435750 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 53.382.000 53.382.000 0
50 PP2400435751 Amlodipin + atorvastatin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 174.563.700 210 704.000.000 704.000.000 0
51 PP2400435752 Amlodipin + atorvastatin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 550.805.748 210 3.953.060.000 3.953.060.000 0
52 PP2400435753 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 718.128.000 718.128.000 0
53 PP2400435754 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 218.032.360 218.032.360 0
54 PP2400435755 Amlodipin + Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 3.608.150.000 3.608.150.000 0
55 PP2400435756 Amlodipin + losartan vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 420.044.154 210 4.536.000.000 4.536.000.000 0
56 PP2400435758 Amlodipin + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 4.431.032.160 4.431.032.160 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 3.904.384.000 3.904.384.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 4.431.032.160 4.431.032.160 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 3.904.384.000 3.904.384.000 0
57 PP2400435759 Amoxicilin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 572.600.000 212 89.743.500 89.743.500 0
58 PP2400435760 Amoxicilin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 51.000.000 51.000.000 0
59 PP2400435761 Amoxicilin vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 166.000.000 210 845.343.000 845.343.000 0
60 PP2400435762 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 57.959.300 57.959.300 0
61 PP2400435763 Amoxicilin + acid clavulanic vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 1.835.559.600 1.835.559.600 0
62 PP2400435764 Amoxicilin + acid clavulanic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 621.900.000 621.900.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 640.200.000 640.200.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 621.900.000 621.900.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 640.200.000 640.200.000 0
63 PP2400435765 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.145.856.000 1.145.856.000 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 115.682.616 210 1.267.200.000 1.267.200.000 0
vn0316728934 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÚ AN 180 38.016.000 210 1.267.200.000 1.267.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.145.856.000 1.145.856.000 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 115.682.616 210 1.267.200.000 1.267.200.000 0
vn0316728934 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÚ AN 180 38.016.000 210 1.267.200.000 1.267.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.145.856.000 1.145.856.000 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 115.682.616 210 1.267.200.000 1.267.200.000 0
vn0316728934 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÚ AN 180 38.016.000 210 1.267.200.000 1.267.200.000 0
64 PP2400435766 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.539.353.600 2.539.353.600 0
65 PP2400435767 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.046.613.200 2.046.613.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 2.034.222.000 2.034.222.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.046.613.200 2.046.613.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 2.034.222.000 2.034.222.000 0
66 PP2400435768 Ampicilin + Sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 11.445.262.500 11.445.262.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 12.193.315.250 12.193.315.250 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 11.445.262.500 11.445.262.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 12.193.315.250 12.193.315.250 0
67 PP2400435769 Ampicilin + sulbactam vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 380.000.000 210 2.138.500.000 2.138.500.000 0
68 PP2400435770 Anastrozol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 367.920.000 367.920.000 0
69 PP2400435771 Atorvastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 1.932.000.000 1.932.000.000 0
70 PP2400435772 Atosiban vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 155.925.120 210 358.000.000 358.000.000 0
71 PP2400435773 Atracurium besylat vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 167.175.000 167.175.000 0
72 PP2400435774 Azithromycin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 166.050.000 166.050.000 0
73 PP2400435775 Azithromycin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 545.124.414 210 130.800.000 130.800.000 0
74 PP2400435776 Azithromycin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 83.719.200 210 754.000.000 754.000.000 0
75 PP2400435778 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.513.282.500 1.513.282.500 0
76 PP2400435779 Baclofen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 93.080.000 93.080.000 0
77 PP2400435781 Beclometason (dipropionat) vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 750.000.000 750.000.000 0
78 PP2400435782 Betahistin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 198.529.500 198.529.500 0
79 PP2400435783 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.355.043.360 1.355.043.360 0
80 PP2400435784 Betahistin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 418.621.500 418.621.500 0
81 PP2400435785 Betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 210.683.200 210.683.200 0
82 PP2400435788 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 285.365.220 285.365.220 0
83 PP2400435789 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.084.739.360 2.084.739.360 0
84 PP2400435790 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 100.000.000 297 1.647.000.000 1.647.000.000 0
85 PP2400435791 Bicalutamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 87.000.000 87.000.000 0
86 PP2400435792 Bilastine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 122.860.000 122.860.000 0
87 PP2400435793 Bilastine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 176.700.000 176.700.000 0
88 PP2400435795 Bisoprolol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 960.000.000 960.000.000 0
89 PP2400435796 Bisoprolol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 438.725.000 438.725.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 372.780.000 372.780.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 438.725.000 438.725.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 372.780.000 372.780.000 0
90 PP2400435797 Bisoprolol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 362.189.520 362.189.520 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 315.674.560 315.674.560 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 82.873.603 210 352.259.360 352.259.360 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 362.189.520 362.189.520 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 315.674.560 315.674.560 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 82.873.603 210 352.259.360 352.259.360 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 362.189.520 362.189.520 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 315.674.560 315.674.560 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 82.873.603 210 352.259.360 352.259.360 0
91 PP2400435798 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 812.250.000 812.250.000 0
92 PP2400435799 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 1.850.904.000 1.850.904.000 0
93 PP2400435800 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 1.687.200.000 1.687.200.000 0
94 PP2400435801 Bosentan vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 439.230.900 210 50.000.000 50.000.000 0
95 PP2400435802 Botulinum toxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 686.526.750 686.526.750 0
96 PP2400435803 Botulinum toxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.632.319.600 1.632.319.600 0
97 PP2400435804 Brimonidin tartrat + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 425.752.480 425.752.480 0
98 PP2400435805 Brinzolamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 480.799.880 480.799.880 0
99 PP2400435806 Brinzolamid + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 891.996.000 891.996.000 0
100 PP2400435807 Bromfenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 12.672.000 12.672.000 0
101 PP2400435808 Bromhexin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 542.592.500 542.592.500 0
102 PP2400435809 Budesonid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 857.200.260 857.200.260 0
103 PP2400435810 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 8.864.045.400 8.864.045.400 0
104 PP2400435811 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.753.360.000 1.753.360.000 0
105 PP2400435812 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 9.143.250.000 9.143.250.000 0
106 PP2400435813 Bupivacain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 611.520.000 611.520.000 0
107 PP2400435814 Bupivacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 763.013.500 763.013.500 0
108 PP2400435815 Cafein citrat vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 83.719.200 210 144.000.000 144.000.000 0
109 PP2400435816 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 946.000.000 210 5.733.000 5.733.000 0
110 PP2400435817 Calci lactat vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 861.250.000 861.250.000 0
111 PP2400435818 Calcipotriol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 900.900.000 900.900.000 0
112 PP2400435819 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 282.480.000 282.480.000 0
113 PP2400435820 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 895.125.000 895.125.000 0
114 PP2400435821 Candesartan vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 5.721.800.000 5.721.800.000 0
115 PP2400435822 Candesartan vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 3.473.100.000 3.473.100.000 0
116 PP2400435823 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 419.000.000 220 578.982.600 578.982.600 0
117 PP2400435824 Capecitabin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 302.760.000 220 400.365.000 400.365.000 0
118 PP2400435825 Capsaicin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 299.389.020 210 147.500.000 147.500.000 0
119 PP2400435826 Captopril vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 231.959.000 231.959.000 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 394.521.675 211 242.664.800 242.664.800 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 231.959.000 231.959.000 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 394.521.675 211 242.664.800 242.664.800 0
120 PP2400435827 Carbamazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 169.386.000 169.386.000 0
121 PP2400435828 Carbamazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 42.601.440 42.601.440 0
122 PP2400435829 Carbetocin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 155.925.120 210 2.546.980.000 2.546.980.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 2.533.951.500 2.533.951.500 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 155.925.120 210 2.546.980.000 2.546.980.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 2.533.951.500 2.533.951.500 0
123 PP2400435830 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 187.400.000 210 2.665.000 2.665.000 0
124 PP2400435833 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 420.044.154 210 95.542.902 95.542.902 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 119.217.995 119.217.995 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 105.316.250 105.316.250 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 420.044.154 210 95.542.902 95.542.902 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 119.217.995 119.217.995 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 105.316.250 105.316.250 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 420.044.154 210 95.542.902 95.542.902 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 119.217.995 119.217.995 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 105.316.250 105.316.250 0
125 PP2400435834 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 1.212.860.000 1.212.860.000 0
126 PP2400435835 Cefalexin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 150.738.000 211 60.000.000 60.000.000 0
127 PP2400435836 Cefalexin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 2.432.111.200 2.432.111.200 0
128 PP2400435837 Cefazolin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 231.978.294 210 331.056.000 331.056.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 285.577.600 285.577.600 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 231.978.294 210 331.056.000 331.056.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 285.577.600 285.577.600 0
129 PP2400435838 Cefepim vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 1.476.300.000 1.476.300.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 1.665.000.000 1.665.000.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.383.060.000 1.383.060.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 1.476.300.000 1.476.300.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 1.665.000.000 1.665.000.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.383.060.000 1.383.060.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 1.476.300.000 1.476.300.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 1.665.000.000 1.665.000.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.383.060.000 1.383.060.000 0
130 PP2400435839 Cefepim vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 280.000.000 280.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 385.000.000 385.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 280.000.000 280.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 385.000.000 385.000.000 0
131 PP2400435840 Cefixim vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 268.426.630 210 1.818.648.000 1.818.648.000 0
132 PP2400435841 Cefixim vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 200.169.000 210 3.420.000.000 3.420.000.000 0
133 PP2400435842 Cefoperazon + sulbactam vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 231.978.294 210 1.825.280.000 1.825.280.000 0
134 PP2400435843 Cefotaxim vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 231.978.294 210 2.992.500.000 2.992.500.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 148.144.950 210 3.295.740.000 3.022.193.580 8.3
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 231.978.294 210 2.992.500.000 2.992.500.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 148.144.950 210 3.295.740.000 3.022.193.580 8.3
135 PP2400435844 Cefoxitin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 674.530.020 210 5.844.000.000 5.844.000.000 0
136 PP2400435845 Cefoxitin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 1.441.110.872 210 7.519.360.800 7.519.360.800 0
137 PP2400435846 Cefpodoxim vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 1.365.000.000 1.365.000.000 0
138 PP2400435847 Ceftazidim vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 254.677.500 254.677.500 0
139 PP2400435848 Ceftazidim + avibactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.940.400.000 1.940.400.000 0
140 PP2400435849 Ceftriaxon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 11.099.884.800 11.099.884.800 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 83.231.250 211 737.536.500 737.536.500 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 148.144.950 210 932.790.000 932.790.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 702.754.500 702.754.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 11.099.884.800 11.099.884.800 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 83.231.250 211 737.536.500 737.536.500 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 148.144.950 210 932.790.000 932.790.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 702.754.500 702.754.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 11.099.884.800 11.099.884.800 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 83.231.250 211 737.536.500 737.536.500 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 148.144.950 210 932.790.000 932.790.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 702.754.500 702.754.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 11.099.884.800 11.099.884.800 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 83.231.250 211 737.536.500 737.536.500 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 148.144.950 210 932.790.000 932.790.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 702.754.500 702.754.500 0
141 PP2400435850 Ceftriaxon vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 3.972.500.000 3.972.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 4.313.000.000 4.313.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 3.972.500.000 3.972.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 4.313.000.000 4.313.000.000 0
142 PP2400435851 Cefuroxim vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 75.060.000 75.060.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 67.200.000 67.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 75.060.000 75.060.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 67.200.000 67.200.000 0
143 PP2400435852 Cefuroxim vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 598.850.000 598.850.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 88.596.945 210 204.015.000 204.015.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 598.850.000 598.850.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 88.596.945 210 204.015.000 204.015.000 0
144 PP2400435853 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.874.600.000 1.874.600.000 0
145 PP2400435854 Cetirizin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 940.800.000 940.800.000 0
146 PP2400435855 Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 105.840.000 105.840.000 0
147 PP2400435856 Choline alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.940.400.000 1.940.400.000 0
148 PP2400435857 Ciclopiroxolamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 147.000.000 147.000.000 0
149 PP2400435858 Ciclosporin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 448.850.980 448.850.980 0
150 PP2400435859 Ciclosporin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 134.588.080 134.588.080 0
151 PP2400435860 Ciclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 24.546.600 24.546.600 0
152 PP2400435861 Ciclosporin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 9.499.200 9.499.200 0
153 PP2400435862 Cilnidipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 130.500.000 130.500.000 0
154 PP2400435863 Cilostazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 56.520.000 56.520.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 100.000.000 297 56.520.000 56.520.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 56.520.000 56.520.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 100.000.000 297 56.520.000 56.520.000 0
155 PP2400435864 Cinnarizin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 401.310.000 401.310.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 425.388.600 425.388.600 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 401.310.000 401.310.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 425.388.600 425.388.600 0
156 PP2400435865 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 227.900.000 227.900.000 0
157 PP2400435866 Ciprofloxacin vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 361.853.596 225 283.237.500 283.237.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 286.345.850 286.345.850 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 361.853.596 225 283.237.500 283.237.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 286.345.850 286.345.850 0
158 PP2400435867 Ciprofloxacin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 572.600.000 212 4.292.160.000 4.292.160.000 0
159 PP2400435869 Ciprofloxacin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 1.195.308.470 210 506.660.000 506.660.000 0
160 PP2400435870 Ciprofloxacin vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 83.231.250 211 277.950.000 277.950.000 0
161 PP2400435871 Citalopram vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 128.700.000 128.700.000 0
162 PP2400435872 Citalopram vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 299.600.000 299.600.000 0
163 PP2400435873 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 419.000.000 220 53.000.000 53.000.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 174.563.700 210 52.900.000 52.900.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 419.000.000 220 53.000.000 53.000.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 174.563.700 210 52.900.000 52.900.000 0
164 PP2400435874 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 419.000.000 220 450.450.000 450.450.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 174.563.700 210 448.250.000 448.250.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 419.000.000 220 450.450.000 450.450.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 174.563.700 210 448.250.000 448.250.000 0
165 PP2400435875 Clarithromycin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 389.296.000 389.296.000 0
166 PP2400435876 Clindamycin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 110.000.000 110.000.000 0
167 PP2400435877 Clindamycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 20.960.000 20.960.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 20.800.000 20.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 20.960.000 20.960.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 20.800.000 20.800.000 0
168 PP2400435878 Clopidogrel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 520.087.000 520.087.000 0
169 PP2400435879 Clotrimazol vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 21.273.000 210 328.950.000 328.950.000 0
170 PP2400435880 Cloxacilin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 1.478.610.000 1.478.610.000 0
171 PP2400435881 Clozapin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 334.532.205 210 45.000.000 45.000.000 0
172 PP2400435882 Clozapin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 469.612.410 210 1.290.850.000 1.290.850.000 0
173 PP2400435883 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mem grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 419.000.000 220 321.861.300 321.861.300 0
174 PP2400435884 Colchicin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 419.000.000 220 1.036.726.250 1.036.726.250 0
175 PP2400435885 Colistin* vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 988.950.000 210 3.202.640.000 3.202.640.000 0
176 PP2400435887 Cyclophosphamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 99.922.500 99.922.500 0
177 PP2400435888 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 419.000.000 220 1.043.280.000 1.043.280.000 0
178 PP2400435889 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 187.400.000 210 315.000.000 315.000.000 0
179 PP2400435890 Dabigatran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 268.751.472 268.751.472 0
180 PP2400435891 Dabigatran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 288.686.000 288.686.000 0
181 PP2400435892 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.313.440.000 2.313.440.000 0
182 PP2400435893 Deferasirox vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 566.295.000 566.295.000 0
183 PP2400435894 Deferasirox vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.132.590.000 1.132.590.000 0
184 PP2400435895 Degarelix vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 23.478.000 23.478.000 0
185 PP2400435896 Degarelix vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 54.999.000 54.999.000 0
186 PP2400435897 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 263.335.200 263.335.200 0
187 PP2400435898 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 189.000.000 189.000.000 0
188 PP2400435899 Desloratadin vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 77.769.000 210 260.000.000 260.000.000 0
189 PP2400435900 Desmopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 155.925.120 210 18.480.000 18.480.000 0
190 PP2400435901 Desmopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 155.925.120 210 295.680.000 295.680.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 301.008.000 301.008.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 155.925.120 210 295.680.000 295.680.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 301.008.000 301.008.000 0
191 PP2400435903 Dexamethason vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 439.230.900 210 492.000.000 492.000.000 0
192 PP2400435904 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 155.925.120 210 738.300.000 738.300.000 0
193 PP2400435905 Diacerein vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 1.041.600.000 1.041.600.000 0
194 PP2400435906 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 167.050.800 167.050.800 0
195 PP2400435907 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 917.987.070 917.987.070 0
196 PP2400435908 Diclofenac vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 550.805.748 210 1.979.040.000 1.979.040.000 0
197 PP2400435909 Diclofenac vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 361.500.000 215 255.222.000 255.222.000 0
198 PP2400435910 Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 365.872.800 210 10.900.000 10.900.000 0
199 PP2400435911 Digoxin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 83.719.200 210 69.000.000 69.000.000 0
200 PP2400435913 Dinoproston vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 616.770.000 616.770.000 0
201 PP2400435914 Diosmectit vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.585.876.600 1.585.876.600 0
202 PP2400435915 Diosmin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 334.532.205 210 1.514.416.500 1.514.416.500 0
203 PP2400435916 Diosmin + Hesperidin vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 1.026.483.114 215 4.881.600.000 4.881.600.000 0
204 PP2400435917 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 384.700.000 384.700.000 0
205 PP2400435919 Docetaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 63.800.000 63.800.000 0
206 PP2400435920 Docetaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 202.536.000 202.536.000 0
207 PP2400435921 Domperidon vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 1.026.483.114 215 891.268.800 891.268.800 0
208 PP2400435922 Donepezil vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 368.550.000 368.550.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 359.500.000 359.500.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 448.000.000 448.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 368.550.000 368.550.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 359.500.000 359.500.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 448.000.000 448.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 368.550.000 368.550.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 359.500.000 359.500.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 448.000.000 448.000.000 0
209 PP2400435923 Donepezil vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 596.505.000 596.505.000 0
210 PP2400435924 Doxorubicin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 228.384.000 228.384.000 0
211 PP2400435925 Doxorubicin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 126.975.200 126.975.200 0
212 PP2400435926 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 188.893.600 188.893.600 0
213 PP2400435927 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 252.154.500 252.154.500 0
214 PP2400435928 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 372.540.000 210 12.418.000.000 12.418.000.000 0
215 PP2400435929 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 3.036.600.000 3.036.600.000 0
216 PP2400435930 Dutasterid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 603.995.000 603.995.000 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 29.979.060 210 588.000.000 588.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 548.800.000 548.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 603.995.000 603.995.000 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 29.979.060 210 588.000.000 588.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 548.800.000 548.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 603.995.000 603.995.000 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 29.979.060 210 588.000.000 588.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 548.800.000 548.800.000 0
217 PP2400435931 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.522.692.160 1.522.692.160 0
218 PP2400435932 Ebastin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 504.900.000 504.900.000 0
219 PP2400435933 Eltrombopag vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 622.050.000 622.050.000 0
220 PP2400435934 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.153.600.000 1.153.600.000 0
221 PP2400435935 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.825.470.400 1.825.470.400 0
222 PP2400435936 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 572.600.000 212 2.950.000.000 2.950.000.000 0
223 PP2400435937 Enalapril + hydrochlorothiazid vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 584.970.000 584.970.000 0
224 PP2400435938 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.456.000.000 1.456.000.000 0
225 PP2400435939 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 2.189.750.000 2.189.750.000 0
226 PP2400435940 Entecavir vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 439.230.900 210 260.000.000 260.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 55.674.892 210 185.760.000 185.760.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 192.000.000 192.000.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 439.230.900 210 260.000.000 260.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 55.674.892 210 185.760.000 185.760.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 192.000.000 192.000.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 439.230.900 210 260.000.000 260.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 55.674.892 210 185.760.000 185.760.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 192.000.000 192.000.000 0
227 PP2400435941 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 1.484.752.500 1.484.752.500 0
228 PP2400435942 Ephedrin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 504.157.500 504.157.500 0
229 PP2400435943 Epinephrin (adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 186.732.000 186.732.000 0
230 PP2400435944 Epinephrin (adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 22.932.000 22.932.000 0
231 PP2400435945 Erlotinib vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 302.760.000 220 798.000.000 798.000.000 0
232 PP2400435946 Ertapenem* vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 30.000.000 210 754.860.000 754.860.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 762.340.980 762.340.980 0
vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 30.000.000 210 754.860.000 754.860.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 762.340.980 762.340.980 0
233 PP2400435948 Erythropoietin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 140.280.000 210 4.004.000.000 4.004.000.000 0
234 PP2400435949 Erythropoietin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.339.421.000 2.339.421.000 0
235 PP2400435950 Erythropoietin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.529.177.000 2.529.177.000 0
236 PP2400435951 Esomeprazol vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 905.520.000 905.520.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 1.270.500.000 1.270.500.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 905.520.000 905.520.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 1.270.500.000 1.270.500.000 0
237 PP2400435952 Estradiol valerate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 14.279.000 14.279.000 0
238 PP2400435953 Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.922.000.000 1.922.000.000 0
239 PP2400435954 Etifoxin chlohydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.224.300.000 1.224.300.000 0
240 PP2400435955 Etomidat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 315.600.000 315.600.000 0
241 PP2400435957 Etoricoxib vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 127.647.850 127.647.850 0
242 PP2400435958 Etoricoxib vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 77.769.000 210 576.000.000 576.000.000 0
243 PP2400435959 Etoricoxib vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 742.500.000 742.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 752.400.000 752.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 742.500.000 742.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 752.400.000 752.400.000 0
244 PP2400435960 Everolimus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 108.281.800 108.281.800 0
245 PP2400435961 Exemestan vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 230.400.000 230.400.000 0
246 PP2400435962 Ezetimibe vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 171.236.639 230 654.759.000 654.759.000 0
247 PP2400435963 Famotidin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 1.245.000.000 1.245.000.000 0
248 PP2400435964 Famotidin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 95.200.000 95.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 95.200.000 95.200.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 95.200.000 95.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 95.200.000 95.200.000 0
249 PP2400435965 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 498.720.000 498.720.000 0
250 PP2400435966 Felodipin + Metoprolol succinat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 355.008.000 355.008.000 0
251 PP2400435967 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.096.249.000 1.096.249.000 0
252 PP2400435968 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 261.000.000 261.000.000 0
253 PP2400435969 Fenoterol + Ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 11.230.253.010 11.230.253.010 0
254 PP2400435970 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 803.052.300 803.052.300 0
255 PP2400435972 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 4.272.300.000 4.272.300.000 0
256 PP2400435973 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 419.000.000 220 567.000.000 567.000.000 0
257 PP2400435974 Fexofenadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 433.512.000 433.512.000 0
258 PP2400435975 Fluconazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 420.044.154 210 411.816.510 411.816.510 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 231.978.294 210 416.742.500 416.742.500 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 425.171.000 425.171.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 420.044.154 210 411.816.510 411.816.510 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 231.978.294 210 416.742.500 416.742.500 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 425.171.000 425.171.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 420.044.154 210 411.816.510 411.816.510 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 231.978.294 210 416.742.500 416.742.500 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 425.171.000 425.171.000 0
259 PP2400435976 Fluconazol vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 435.010.000 435.010.000 0
260 PP2400435977 Fluconazol vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 1.195.308.470 210 132.600.000 132.600.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 117.000.000 117.000.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 1.195.308.470 210 132.600.000 132.600.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 117.000.000 117.000.000 0
261 PP2400435979 Fluticason furoat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 17.319.100 17.319.100 0
262 PP2400435980 Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 271.478.100 271.478.100 0
263 PP2400435981 Fosfomycin* vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 200.071.500 210 95.000.000 95.000.000 0
264 PP2400435982 Fulvestrant vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 421.583.424 421.583.424 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 110.000.000 210 408.000.000 408.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 421.583.424 421.583.424 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 110.000.000 210 408.000.000 408.000.000 0
265 PP2400435983 Furosemid vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 2.330.705.000 2.330.705.000 0
266 PP2400435984 Fusidic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 293.543.250 293.543.250 0
267 PP2400435985 Fusidic acid + betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 380.575.800 380.575.800 0
268 PP2400435986 Fusidic acid + hydrocortison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 498.276.900 498.276.900 0
269 PP2400435987 Gabapentin vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 1.026.483.114 215 3.103.100.000 3.103.100.000 0
270 PP2400435988 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 100.000.000 297 1.094.300.000 1.094.300.000 0
271 PP2400435989 Gadobenic acid (dimeglumin) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 1.017.450.000 1.017.450.000 0
272 PP2400435990 Gadobutrol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.064.700.000 1.064.700.000 0
273 PP2400435991 Gadobutrol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 279.720.000 279.720.000 0
274 PP2400435992 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 2.642.640.000 2.642.640.000 0
275 PP2400435993 Galantamin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 174.563.700 210 851.880.000 851.880.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 868.000.000 868.000.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 174.563.700 210 851.880.000 851.880.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 868.000.000 868.000.000 0
276 PP2400435994 Gefitinib vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 429.156.000 429.156.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 429.600.000 429.600.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 429.156.000 429.156.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 429.600.000 429.600.000 0
277 PP2400435995 Gelatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 257.400.000 257.400.000 0
278 PP2400435996 Gemcitabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 53.280.000 53.280.000 0
279 PP2400435997 Ginkgo biloba vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 228.195.462 210 3.503.263.400 3.503.263.400 0
280 PP2400435998 Ginkgo biloba vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 180 40.000.000 220 1.291.592.000 1.291.592.000 0
281 PP2400435999 Gliclazid vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 3.873.902.500 3.873.902.500 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 340.468.202 210 3.873.902.500 3.873.902.500 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 3.873.902.500 3.873.902.500 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 340.468.202 210 3.873.902.500 3.873.902.500 0
282 PP2400436000 Gliclazid vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 1.810.759.500 1.810.759.500 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 340.468.202 210 1.812.954.360 1.812.954.360 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 1.810.759.500 1.810.759.500 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 340.468.202 210 1.812.954.360 1.812.954.360 0
283 PP2400436002 Glimepirid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 553.438.000 553.438.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 231.978.294 210 539.744.000 539.744.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 553.438.000 553.438.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 231.978.294 210 539.744.000 539.744.000 0
284 PP2400436003 Glimepirid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 385.560.000 385.560.000 0
285 PP2400436004 Glucosamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 57.800.000 57.800.000 0
286 PP2400436005 Glucosamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 79.550.000 79.550.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 70.950.000 70.950.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 79.550.000 79.550.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 70.950.000 70.950.000 0
287 PP2400436006 Glucosamin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 579.180.000 579.180.000 0
288 PP2400436007 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 876.150.000 876.150.000 0
289 PP2400436010 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 547.880.000 547.880.000 0
290 PP2400436012 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 701.021.200 701.021.200 0
291 PP2400436013 Goserelin acetat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 2.241.750.000 2.241.750.000 0
292 PP2400436014 Goserelin acetat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 2.593.979.970 2.593.979.970 0
293 PP2400436015 Granisetron hydroclorid vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 231.978.294 210 142.500.000 142.500.000 0
294 PP2400436016 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 8.303.190.000 8.303.190.000 0
295 PP2400436017 Ibuprofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 176.600.000 176.600.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 97.130.000 97.130.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 150.738.000 211 194.260.000 194.260.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 176.600.000 176.600.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 97.130.000 97.130.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 150.738.000 211 194.260.000 194.260.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 176.600.000 176.600.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 97.130.000 97.130.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 150.738.000 211 194.260.000 194.260.000 0
296 PP2400436018 Iloprost vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 56.133.000 56.133.000 0
297 PP2400436019 Imatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 63.700.000 63.700.000 0
298 PP2400436020 Imatinib vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 302.760.000 220 47.723.340 47.723.340 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 58.100.000 58.100.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 302.760.000 220 47.723.340 47.723.340 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 58.100.000 58.100.000 0
299 PP2400436021 Immune globulin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 3.760.000.000 3.760.000.000 0
300 PP2400436022 Immune globulin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 2.692.119.320 2.692.119.320 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 304.095.000 210 4.105.500.000 4.105.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 2.692.119.320 2.692.119.320 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 304.095.000 210 4.105.500.000 4.105.500.000 0
301 PP2400436023 Immune globulin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 3.563.099.100 3.563.099.100 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 304.095.000 210 4.048.200.000 4.048.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 3.563.099.100 3.563.099.100 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 304.095.000 210 4.048.200.000 4.048.200.000 0
302 PP2400436024 Indapamid vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 41.300.000 217 1.374.565.000 1.374.565.000 0
vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 988.950.000 210 1.263.000.000 1.263.000.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 41.300.000 217 1.374.565.000 1.374.565.000 0
vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 988.950.000 210 1.263.000.000 1.263.000.000 0
303 PP2400436025 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 8.683.786.650 8.683.786.650 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 8.341.190.000 8.341.190.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 8.683.786.650 8.683.786.650 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 8.341.190.000 8.341.190.000 0
304 PP2400436026 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 11.454.000.000 11.454.000.000 0
305 PP2400436028 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 526.680.000 526.680.000 0
306 PP2400436029 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 898.000.000 898.000.000 0
307 PP2400436030 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.315.996.800 1.315.996.800 0
308 PP2400436031 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 33.280.317.840 33.280.317.840 0
309 PP2400436032 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 162.720.000 162.720.000 0
310 PP2400436033 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 3.000.000 3.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 1.125.748.800 210 3.750.000 3.750.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 3.000.000 3.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 1.125.748.800 210 3.750.000 3.750.000 0
311 PP2400436035 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 3.639.000.000 3.639.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 1.125.748.800 210 3.639.000.000 3.639.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 3.639.000.000 3.639.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 1.125.748.800 210 3.639.000.000 3.639.000.000 0
312 PP2400436036 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 15.749.593.600 15.749.593.600 0
313 PP2400436037 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 52.757.170.000 52.757.170.000 0
314 PP2400436038 Insulin người trộn, hỗn hợp vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 304.095.000 210 988.000.000 988.000.000 0
315 PP2400436039 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 5.977.400.000 5.977.400.000 0
316 PP2400436040 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 282.000.000 282.000.000 0
317 PP2400436041 Iodixanol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 138.915.000 138.915.000 0
318 PP2400436042 Iodixanol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 72.765.000 72.765.000 0
319 PP2400436043 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 10.208.783.600 10.208.783.600 0
320 PP2400436044 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 842.716.000 842.716.000 0
321 PP2400436045 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.766.506.000 1.766.506.000 0
322 PP2400436046 Iopamidol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 1.197.000.000 1.197.000.000 0
323 PP2400436047 Iopamidol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 3.927.000.000 3.927.000.000 0
324 PP2400436048 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 5.931.450.000 5.931.450.000 0
325 PP2400436049 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 611.227.200 611.227.200 0
326 PP2400436050 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.011.590.000 2.011.590.000 0
327 PP2400436051 Irbesartan vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 21.951.600 210 536.180.000 536.180.000 0
vn0310863574 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA 180 17.180.100 210 567.720.000 567.720.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 31.003.800 210 264.936.000 264.936.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 72.554.400 210 529.241.200 529.241.200 0
vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 21.951.600 210 536.180.000 536.180.000 0
vn0310863574 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA 180 17.180.100 210 567.720.000 567.720.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 31.003.800 210 264.936.000 264.936.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 72.554.400 210 529.241.200 529.241.200 0
vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 21.951.600 210 536.180.000 536.180.000 0
vn0310863574 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA 180 17.180.100 210 567.720.000 567.720.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 31.003.800 210 264.936.000 264.936.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 72.554.400 210 529.241.200 529.241.200 0
vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 21.951.600 210 536.180.000 536.180.000 0
vn0310863574 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA 180 17.180.100 210 567.720.000 567.720.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 31.003.800 210 264.936.000 264.936.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 72.554.400 210 529.241.200 529.241.200 0
328 PP2400436052 Irbesartan vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 361.853.596 225 833.112.000 833.112.000 0
329 PP2400436053 Irbesartan vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 849.680.000 849.680.000 0
330 PP2400436054 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 314.580.000 314.580.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 361.853.596 225 321.000.000 321.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 314.580.000 314.580.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 361.853.596 225 321.000.000 321.000.000 0
331 PP2400436055 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 988.950.000 210 2.656.524.000 2.656.524.000 0
332 PP2400436056 Itoprid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 1.254.900.000 1.254.900.000 0
333 PP2400436057 Itraconazol vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 268.426.630 210 322.908.800 322.908.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 320.920.000 320.920.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 268.426.630 210 322.908.800 322.908.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 320.920.000 320.920.000 0
334 PP2400436058 Ivabradin vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 349.261.197 210 1.079.650.000 1.079.650.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 1.357.339.000 1.357.339.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 349.261.197 210 1.079.650.000 1.079.650.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 1.357.339.000 1.357.339.000 0
335 PP2400436059 Ivabradin vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 349.261.197 210 1.308.450.000 1.308.450.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 1.415.414.000 1.415.414.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 1.357.356.000 1.357.356.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.311.024.000 1.311.024.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 349.261.197 210 1.308.450.000 1.308.450.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 1.415.414.000 1.415.414.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 1.357.356.000 1.357.356.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.311.024.000 1.311.024.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 349.261.197 210 1.308.450.000 1.308.450.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 1.415.414.000 1.415.414.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 1.357.356.000 1.357.356.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.311.024.000 1.311.024.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 349.261.197 210 1.308.450.000 1.308.450.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 1.415.414.000 1.415.414.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 1.357.356.000 1.357.356.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.311.024.000 1.311.024.000 0
336 PP2400436060 Kali clorid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 849.510.000 849.510.000 0
337 PP2400436062 Ketoprofen vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 34.410.000 34.410.000 0
338 PP2400436063 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 402.152.310 402.152.310 0
339 PP2400436064 Ketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 469.612.410 210 9.950.000 9.950.000 0
340 PP2400436065 Ketoprofen vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 706.110.750 210 759.700.000 759.700.000 0
341 PP2400436066 Ketorolac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 103.691.790 103.691.790 0
342 PP2400436067 Ketorolac vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 45.500.000 45.500.000 0
343 PP2400436068 Ketotifen vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 507.518.400 210 514.900.000 514.900.000 0
344 PP2400436069 Lacidipin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 979.400.000 979.400.000 0
345 PP2400436070 Lacidipin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 1.740.800.000 1.740.800.000 0
346 PP2400436071 Lactulose vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 105.384.000 225 587.142.000 587.142.000 0
347 PP2400436072 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 5.126.520.000 5.126.520.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 361.853.596 225 2.372.846.400 2.372.846.400 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 5.126.520.000 5.126.520.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 361.853.596 225 2.372.846.400 2.372.846.400 0
348 PP2400436073 Lactulose vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 545.124.414 210 1.323.000.000 1.323.000.000 0
349 PP2400436074 Lamotrigine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
350 PP2400436075 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 420.044.154 210 585.000.000 585.000.000 0
351 PP2400436076 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 420.044.154 210 425.182.000 425.182.000 0
352 PP2400436077 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 420.044.154 210 209.000.000 209.000.000 0
353 PP2400436078 Leflunomid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 399.000.000 399.000.000 0
354 PP2400436079 Leflunomid vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 105.384.000 225 719.680.000 719.680.000 0
355 PP2400436080 Lercanidipin hydroclorid vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 180 1.785.000 210 59.444.000 59.444.000 0
356 PP2400436081 Levetiracetam vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 29.979.060 210 155.610.000 155.610.000 0
357 PP2400436082 Levetiracetam vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 808.500.000 808.500.000 0
358 PP2400436083 Levobupivacain vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 361.853.596 225 772.044.000 772.044.000 0
359 PP2400436084 Levocetirizin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 187.400.000 210 71.925.000 71.925.000 0
vn0316447154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA 180 2.787.750 210 70.500.000 70.500.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 187.400.000 210 71.925.000 71.925.000 0
vn0316447154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA 180 2.787.750 210 70.500.000 70.500.000 0
360 PP2400436086 Levofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 3.247.972.000 3.247.972.000 0
361 PP2400436088 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 750.000.000 215 4.650.000.000 4.650.000.000 0
362 PP2400436089 Levofloxacin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 764.540.000 764.540.000 0
363 PP2400436090 Levofloxacin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 129.944.850 215 584.640.000 584.640.000 0
364 PP2400436091 Levonorgestrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 693.650.100 693.650.100 0
365 PP2400436092 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 499.824.000 499.824.000 0
366 PP2400436093 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 216.653.200 216.653.200 0
367 PP2400436094 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 241.816.000 241.816.000 0
368 PP2400436095 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 122.540.376 210 1.966.468.000 1.966.468.000 0
369 PP2400436096 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 122.540.376 210 755.619.200 755.619.200 0
370 PP2400436097 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 419.000.000 220 1.070.229.000 1.070.229.000 0
371 PP2400436098 Lidocain hydroclodrid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 439.351.200 439.351.200 0
372 PP2400436099 Lidocain hydroclodrid vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 1.865.370.000 1.865.370.000 0
373 PP2400436100 Lidocain+ prilocain vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 942.126.750 942.126.750 0
374 PP2400436101 Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.382.953.600 1.382.953.600 0
375 PP2400436102 Linezolid* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 574.986.200 574.986.200 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 1.191.400.000 1.191.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 450.800.000 450.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 574.986.200 574.986.200 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 1.191.400.000 1.191.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 450.800.000 450.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 574.986.200 574.986.200 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 1.191.400.000 1.191.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 450.800.000 450.800.000 0
376 PP2400436103 Linezolid* vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 2.610.000.000 2.610.000.000 0
377 PP2400436104 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.273.810.000 1.273.810.000 0
378 PP2400436105 Lisinopril vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 470.000.000 211 538.350.500 538.350.500 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 519.967.800 519.967.800 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 470.000.000 211 538.350.500 538.350.500 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 519.967.800 519.967.800 0
379 PP2400436106 Lisinopril vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 130.000.000 210 71.000.000 71.000.000 0
380 PP2400436107 Lisinopril vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 100.000.000 297 497.280.000 497.280.000 0
381 PP2400436108 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 339.000.000 339.000.000 0
382 PP2400436109 Loratadin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 187.400.000 210 139.268.000 139.268.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 361.853.596 225 131.551.800 131.551.800 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 187.400.000 210 139.268.000 139.268.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 361.853.596 225 131.551.800 131.551.800 0
383 PP2400436110 L-Ornithin - L- aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 637.500.000 637.500.000 0
384 PP2400436111 Losartan vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 47.250.000 47.250.000 0
385 PP2400436112 Losartan + hydroclorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 1.518.162.000 1.518.162.000 0
386 PP2400436113 Losartan + hydroclorothiazid vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 975.100.000 975.100.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 931.000.000 931.000.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 420.044.154 210 803.600.000 803.600.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 127.005.000 210 837.900.000 837.900.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 975.100.000 975.100.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 931.000.000 931.000.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 420.044.154 210 803.600.000 803.600.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 127.005.000 210 837.900.000 837.900.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 975.100.000 975.100.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 931.000.000 931.000.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 420.044.154 210 803.600.000 803.600.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 127.005.000 210 837.900.000 837.900.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 975.100.000 975.100.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 931.000.000 931.000.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 420.044.154 210 803.600.000 803.600.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 127.005.000 210 837.900.000 837.900.000 0
387 PP2400436114 Lovastatin vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 1.565.980.000 1.565.980.000 0
388 PP2400436115 Macrogol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 20.312.192 20.312.192 0
389 PP2400436116 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 532.715.700 532.715.700 0
390 PP2400436117 Meloxicam vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 38.978.880 210 385.776.000 385.776.000 0
391 PP2400436118 Meloxicam vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 891.042.560 891.042.560 0
392 PP2400436119 Meropenem* vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 1.195.308.470 210 3.811.500.000 3.811.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 6.525.420.000 6.525.420.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 6.468.000.000 6.468.000.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 1.195.308.470 210 3.811.500.000 3.811.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 6.525.420.000 6.525.420.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 6.468.000.000 6.468.000.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 1.195.308.470 210 3.811.500.000 3.811.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 6.525.420.000 6.525.420.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 6.468.000.000 6.468.000.000 0
393 PP2400436120 Mesalazin (mesalamin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 222.585.000 222.585.000 0
394 PP2400436121 Mesalazin (mesalamin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 180.600.000 180.600.000 0
395 PP2400436122 Mesalazin (mesalamin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 158.900.000 158.900.000 0
396 PP2400436123 Mesalazin (mesalamin) vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 420.044.154 210 608.580.000 608.580.000 0
397 PP2400436124 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.400.880.000 1.400.880.000 0
398 PP2400436125 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 558.975.000 558.975.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 82.873.603 210 666.915.000 666.915.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 558.975.000 558.975.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 82.873.603 210 666.915.000 666.915.000 0
399 PP2400436126 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 794.920.000 794.920.000 0
400 PP2400436127 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.581.110.000 1.581.110.000 0
401 PP2400436128 Metformin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 598.150.000 598.150.000 0
402 PP2400436129 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 169.575.000 169.575.000 0
403 PP2400436130 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 73.440.000 73.440.000 0
404 PP2400436131 Methyl prednisolon vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 1.195.308.470 210 431.760.000 431.760.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 430.433.880 430.433.880 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 1.195.308.470 210 431.760.000 431.760.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 430.433.880 430.433.880 0
405 PP2400436132 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 104.007.000 104.007.000 0
406 PP2400436133 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 19.660.000 19.660.000 0
407 PP2400436134 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 419.000.000 220 829.776.000 829.776.000 0
408 PP2400436135 Methylene Diphosphonate (MDP) vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 180 4.494.000 210 140.800.000 140.800.000 0
409 PP2400436136 Methylene Diphosphonate (MDP) vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 365.872.800 210 44.995.200 44.995.200 0
410 PP2400436137 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 220.242.000 220.242.000 0
411 PP2400436138 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 187.400.000 210 1.329.536.000 1.329.536.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 1.323.144.000 1.323.144.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 187.400.000 210 1.329.536.000 1.329.536.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 1.323.144.000 1.323.144.000 0
412 PP2400436139 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 187.400.000 210 1.649.340.000 1.649.340.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 1.633.632.000 1.633.632.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 187.400.000 210 1.649.340.000 1.649.340.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 1.633.632.000 1.633.632.000 0
413 PP2400436140 Metoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 583.038.000 583.038.000 0
414 PP2400436141 Metronidazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.610.317.800 1.610.317.800 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 1.641.777.000 1.641.777.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.610.317.800 1.610.317.800 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 1.641.777.000 1.641.777.000 0
415 PP2400436142 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 419.000.000 220 1.241.079.840 1.241.079.840 0
416 PP2400436143 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 59.850.000 59.850.000 0
417 PP2400436144 Midazolam vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 882.570.000 882.570.000 0
418 PP2400436146 Minocyclin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 121.520.000 121.520.000 0
419 PP2400436147 Mirtazapin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 268.426.630 210 1.470.000.000 1.470.000.000 0
420 PP2400436148 Mometason furoat vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 268.426.630 210 46.000.000 46.000.000 0
421 PP2400436149 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 615.909.000 615.909.000 0
422 PP2400436150 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 180 22.904.400 210 306.800.000 306.800.000 0
423 PP2400436153 Moxifloxacin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 2.212.150.000 2.212.150.000 0
vn0107785671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA 180 188.171.850 210 2.219.700.000 2.219.700.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 302.760.000 220 4.439.400.000 4.439.400.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 2.212.150.000 2.212.150.000 0
vn0107785671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA 180 188.171.850 210 2.219.700.000 2.219.700.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 302.760.000 220 4.439.400.000 4.439.400.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 2.212.150.000 2.212.150.000 0
vn0107785671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA 180 188.171.850 210 2.219.700.000 2.219.700.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 302.760.000 220 4.439.400.000 4.439.400.000 0
424 PP2400436154 Moxifloxacin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 245.175.000 245.175.000 0
425 PP2400436155 Moxifloxacin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 1.003.621.500 1.003.621.500 0
426 PP2400436156 Mycophenolat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 116.402.280 116.402.280 0
427 PP2400436157 Mycophenolat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 348.968.000 348.968.000 0
428 PP2400436158 N-acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 954.000.000 954.000.000 0
429 PP2400436159 N-acetylcystein vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 174.563.700 210 1.128.600.000 1.128.600.000 0
430 PP2400436162 Naproxen vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 1.702.000.000 1.702.000.000 0
431 PP2400436163 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.005.647.864 1.005.647.864 0
432 PP2400436164 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 5.869.750.000 5.869.750.000 0
433 PP2400436165 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 1.920.000.000 1.920.000.000 0
434 PP2400436167 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 1.254.396.000 1.254.396.000 0
435 PP2400436168 Natri diquafosol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 638.001.000 638.001.000 0
436 PP2400436169 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 2.717.000.000 2.717.000.000 0
437 PP2400436170 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 127.428.000 127.428.000 0
438 PP2400436171 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.880.664.000 1.880.664.000 0
439 PP2400436172 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 130.475.000 130.475.000 0
440 PP2400436173 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 837.522.000 837.522.000 0
441 PP2400436174 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 780.045.000 780.045.000 0
442 PP2400436175 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 83.719.200 210 57.040.000 57.040.000 0
443 PP2400436176 Natri montelukast vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 2.405.357.000 2.405.357.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 2.407.650.000 2.407.650.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 2.405.357.000 2.405.357.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 2.407.650.000 2.407.650.000 0
444 PP2400436177 Natri montelukast vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 690.000.000 690.000.000 0
445 PP2400436178 Natri montelukast vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 1.080.000.000 1.080.000.000 0
446 PP2400436179 Nebivolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 3.382.988.000 3.382.988.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 572.600.000 212 2.982.371.000 2.982.371.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 3.382.988.000 3.382.988.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 572.600.000 212 2.982.371.000 2.982.371.000 0
447 PP2400436180 Nefopam hydroclorid vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 228.195.462 210 1.255.340.000 1.255.340.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.282.630.000 1.282.630.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 228.195.462 210 1.255.340.000 1.255.340.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.282.630.000 1.282.630.000 0
448 PP2400436181 Nefopam hydroclorid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 302.760.000 220 52.269.000 52.269.000 0
449 PP2400436182 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 134.940.000 134.940.000 0
450 PP2400436184 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 383.000.000 383.000.000 0
451 PP2400436185 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 55.100.000 55.100.000 0
452 PP2400436186 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 830.000.000 830.000.000 0
453 PP2400436187 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 760.800.000 760.800.000 0
454 PP2400436188 Nhũ dịch lipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 425.000.000 425.000.000 0
455 PP2400436189 Nhũ dịch lipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 416.000.000 416.000.000 0
456 PP2400436190 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 4.752.500.000 4.752.500.000 0
457 PP2400436191 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 1.250.900.500 1.250.900.500 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 1.250.900.500 1.250.900.500 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 1.250.900.500 1.250.900.500 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 1.250.900.500 1.250.900.500 0
458 PP2400436192 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 37.012.360 37.012.360 0
459 PP2400436193 Nimodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 473.944.380 473.944.380 0
460 PP2400436194 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 2.938.335.000 2.938.335.000 0
461 PP2400436196 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 361.853.596 225 2.377.998.000 2.377.998.000 0
462 PP2400436197 Ofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 592.513.500 592.513.500 0
463 PP2400436198 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 38.978.880 210 312.110.000 312.110.000 0
464 PP2400436199 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 1.605.396.000 1.605.396.000 0
465 PP2400436200 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 38.978.880 210 592.480.000 592.480.000 0
466 PP2400436201 Olanzapin vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 52.184.100 210 430.622.400 430.622.400 0
467 PP2400436202 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 101.966.000 101.966.000 0
468 PP2400436203 Olanzapin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 308.385.000 308.385.000 0
469 PP2400436204 Olopatadin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 171.215.294 171.215.294 0
470 PP2400436205 Omeprazol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 154.499.680 220 2.416.232.700 2.416.232.700 0
vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 166.000.000 210 2.556.860.000 2.556.860.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 268.426.630 210 2.377.879.800 2.377.879.800 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 154.499.680 220 2.416.232.700 2.416.232.700 0
vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 166.000.000 210 2.556.860.000 2.556.860.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 268.426.630 210 2.377.879.800 2.377.879.800 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 154.499.680 220 2.416.232.700 2.416.232.700 0
vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 166.000.000 210 2.556.860.000 2.556.860.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 268.426.630 210 2.377.879.800 2.377.879.800 0
471 PP2400436206 Omeprazol vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 1.441.110.872 210 2.777.166.000 2.777.166.000 0
472 PP2400436207 Ondansetron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 31.360.000 31.360.000 0
473 PP2400436208 Ondansetron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 162.000.000 162.000.000 0
474 PP2400436209 Ondansetron vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 268.426.630 210 117.700.000 117.700.000 0
475 PP2400436210 Ondansetron vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 105.384.000 225 2.205.975.000 2.205.975.000 0
476 PP2400436212 Oxacilin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 83.719.200 210 750.000.000 750.000.000 0
477 PP2400436213 Oxacilin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 469.612.410 210 795.600.000 795.600.000 0
478 PP2400436214 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 126.476.700 126.476.700 0
479 PP2400436215 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 306.431.540 306.431.540 0
480 PP2400436216 Oxcarbazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 241.920.000 241.920.000 0
481 PP2400436217 Oxcarbazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 65.998.800 65.998.800 0
482 PP2400436218 Oxytocin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 519.750.000 519.750.000 0
483 PP2400436219 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 2.215.409.490 2.215.409.490 0
484 PP2400436220 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 531.957.900 210 102.900.000 102.900.000 0
485 PP2400436221 Paclitaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 329.157.140 329.157.140 0
486 PP2400436223 Palonosetron hydroclorid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 1.037.000.000 1.037.000.000 0
487 PP2400436224 Pantoprazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 77.600.000 77.600.000 0
488 PP2400436225 Pantoprazol vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 1.793.300.000 1.793.300.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 1.536.336.000 1.536.336.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 1.793.300.000 1.793.300.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 1.536.336.000 1.536.336.000 0
489 PP2400436226 Paracetamol (acetaminophen) vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 361.853.596 225 301.258.230 301.258.230 0
490 PP2400436227 Paracetamol (acetaminophen) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 3.205.000.000 3.205.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.787.068.000 2.787.068.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 3.205.000.000 3.205.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.787.068.000 2.787.068.000 0
491 PP2400436228 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 67.747.900 67.747.900 0
492 PP2400436229 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 18.426.585 18.426.585 0
493 PP2400436230 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 470.000.000 211 6.880.560.500 6.880.560.500 0
494 PP2400436231 Paracetamol (acetaminophen) vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 1.026.483.114 215 1.137.150.000 1.137.150.000 0
495 PP2400436232 Paracetamol (acetaminophen) vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 1.038.234.000 1.038.234.000 0
496 PP2400436233 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 27.519.600 27.519.600 0
497 PP2400436234 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 11.511.720 11.511.720 0
498 PP2400436235 Paracetamol + codein phosphat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 2.335.710.000 2.335.710.000 0
499 PP2400436236 Paracetamol + codein phosphat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 792.000.000 792.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 787.600.000 787.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 788.480.000 788.480.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 792.000.000 792.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 787.600.000 787.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 788.480.000 788.480.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 792.000.000 792.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 787.600.000 787.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 788.480.000 788.480.000 0
500 PP2400436237 Paracetamol + tramadol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 302.760.000 220 250.205.760 250.205.760 0
501 PP2400436238 Paroxetin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 334.532.205 210 132.000.000 132.000.000 0
502 PP2400436239 Pemetrexed vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 302.760.000 220 66.150.000 66.150.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 170.295.000 170.295.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 302.760.000 220 66.150.000 66.150.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 170.295.000 170.295.000 0
503 PP2400436240 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 3.467.310.000 3.467.310.000 0
504 PP2400436241 Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 346.932.000 346.932.000 0
505 PP2400436242 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 214.560.000 214.560.000 0
506 PP2400436243 Perindopril + amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 735.330.000 735.330.000 0
507 PP2400436244 Perindopril + amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 657.600.000 657.600.000 0
508 PP2400436245 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 112.013.000 112.013.000 0
509 PP2400436246 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 164.725.000 164.725.000 0
510 PP2400436247 Perindopril + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 140.765.000 140.765.000 0
511 PP2400436248 Perindopril + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 162.500.000 162.500.000 0
512 PP2400436250 Phenazon + lidocain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 44.226.000 44.226.000 0
513 PP2400436251 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.196.175.000 1.196.175.000 0
514 PP2400436252 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 190.342.950 190.342.950 0
515 PP2400436253 Piperacilin + tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 687.280.000 687.280.000 0
516 PP2400436254 Piracetam vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 268.426.630 210 812.700.000 812.700.000 0
517 PP2400436255 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 2.185.300.000 2.185.300.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 200.169.000 210 2.398.500.000 2.398.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 2.185.300.000 2.185.300.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 200.169.000 210 2.398.500.000 2.398.500.000 0
518 PP2400436256 Piracetam vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 1.195.308.470 210 24.600.000 24.600.000 0
519 PP2400436257 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 1.716.750 210 57.225.000 57.225.000 0
520 PP2400436258 Piracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 285.425.000 285.425.000 0
521 PP2400436259 Pirenoxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 405.948.480 405.948.480 0
522 PP2400436260 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 180.998.000 180.998.000 0
523 PP2400436261 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 779.497.000 779.497.000 0
524 PP2400436262 Povidon iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 714.000.000 714.000.000 0
525 PP2400436263 Povidon iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 67.840.000 67.840.000 0
526 PP2400436264 Povidon iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 207.522.000 207.522.000 0
527 PP2400436265 Pramipexol vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 2.036.250.000 2.036.250.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 2.643.595.500 2.643.595.500 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 2.036.250.000 2.036.250.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 2.643.595.500 2.643.595.500 0
528 PP2400436266 Pramipexol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 742.500.000 742.500.000 0
529 PP2400436267 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 1.512.000.000 1.512.000.000 0
530 PP2400436268 Pramipexol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 1.080.000.000 1.080.000.000 0
531 PP2400436269 Pramipexol vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 1.460.000.000 1.460.000.000 0
532 PP2400436270 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 508.360.000 508.360.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 519.816.000 519.816.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 508.360.000 508.360.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 519.816.000 519.816.000 0
533 PP2400436271 Pregabalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 192.325.000 192.325.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 273.000.000 273.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 127.005.000 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 55.674.892 210 209.982.500 209.982.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 192.325.000 192.325.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 273.000.000 273.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 127.005.000 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 55.674.892 210 209.982.500 209.982.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 192.325.000 192.325.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 273.000.000 273.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 127.005.000 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 55.674.892 210 209.982.500 209.982.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 192.325.000 192.325.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 273.000.000 273.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 127.005.000 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 55.674.892 210 209.982.500 209.982.500 0
534 PP2400436272 Pregabalin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 108.000.000 108.000.000 0
535 PP2400436273 Progesteron vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 11.661.000 210 387.550.000 387.550.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 388.700.000 388.700.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 11.661.000 210 387.550.000 387.550.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 388.700.000 388.700.000 0
536 PP2400436275 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.110.630.400 1.110.630.400 0
537 PP2400436276 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 419.000.000 220 93.450.000 93.450.000 0
538 PP2400436278 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.476.108.000 1.476.108.000 0
539 PP2400436279 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 194.400.000 194.400.000 0
540 PP2400436281 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
541 PP2400436282 Quetiapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 788.256.000 788.256.000 0
542 PP2400436283 Quetiapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 539.784.000 539.784.000 0
543 PP2400436284 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 537.600.000 537.600.000 0
544 PP2400436285 Rabeprazol vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 377.218.290 210 483.000.000 483.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 651.000.000 651.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 377.218.290 210 483.000.000 483.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 651.000.000 651.000.000 0
545 PP2400436286 Rabeprazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 6.665.000.000 6.665.000.000 0
546 PP2400436287 Rabeprazol vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 841.420.800 841.420.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 707.160.000 707.160.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 53.294.000 210 996.000.000 996.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 841.420.800 841.420.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 707.160.000 707.160.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 53.294.000 210 996.000.000 996.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 841.420.800 841.420.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 707.160.000 707.160.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 53.294.000 210 996.000.000 996.000.000 0
547 PP2400436288 Rabeprazol vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 194.304.000 194.304.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 163.300.000 163.300.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 53.294.000 210 230.000.000 230.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 103.500.000 103.500.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 194.304.000 194.304.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 163.300.000 163.300.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 53.294.000 210 230.000.000 230.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 103.500.000 103.500.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 194.304.000 194.304.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 163.300.000 163.300.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 53.294.000 210 230.000.000 230.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 103.500.000 103.500.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 194.304.000 194.304.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 163.300.000 163.300.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 53.294.000 210 230.000.000 230.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 103.500.000 103.500.000 0
548 PP2400436289 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 357.262.000 357.262.000 0
549 PP2400436290 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 160.620.000 160.620.000 0
550 PP2400436291 Ramipril vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 394.521.675 211 999.350.000 999.350.000 0
551 PP2400436292 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 286.000.000 210 197.505.000 197.505.000 0
552 PP2400436293 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 286.000.000 210 907.200.000 907.200.000 0
553 PP2400436294 Rebamipid vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 377.218.290 210 633.600.000 633.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 768.384.000 768.384.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 377.218.290 210 633.600.000 633.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 768.384.000 768.384.000 0
554 PP2400436295 Repaglinid vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 308.028.000 308.028.000 0
555 PP2400436297 Rifamycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 419.000.000 220 182.385.000 182.385.000 0
556 PP2400436298 Ringer acetate vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 604.000.000 604.000.000 0
557 PP2400436299 Ringer Lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 1.518.660.000 1.518.660.000 0
558 PP2400436300 Risedronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 403.920.000 403.920.000 0
559 PP2400436301 Risperidon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 142.500.000 142.500.000 0
560 PP2400436302 Risperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 509.600.000 509.600.000 0
561 PP2400436303 Risperidon vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 154.499.680 220 1.240.000.000 1.240.000.000 0
562 PP2400436304 Risperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 900.000.000 900.000.000 0
563 PP2400436305 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 174.082.520 174.082.520 0
564 PP2400436306 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 552.025.040 552.025.040 0
565 PP2400436307 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 374.537.220 374.537.220 0
566 PP2400436308 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.249.780.000 1.249.780.000 0
567 PP2400436309 Rosuvastatin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 238.650.000 238.650.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 23.877.750 210 258.075.000 258.075.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 238.650.000 238.650.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 23.877.750 210 258.075.000 258.075.000 0
568 PP2400436310 Rupatadine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 187.400.000 210 516.425.000 516.425.000 0
569 PP2400436311 Rupatadine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 187.400.000 210 48.000.000 48.000.000 0
570 PP2400436312 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 638.000.000 638.000.000 0
571 PP2400436313 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 176.000.000 176.000.000 0
572 PP2400436314 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 1.796.022.000 1.796.022.000 0
573 PP2400436315 Salbutamol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 6.571.694.160 6.571.694.160 0
574 PP2400436316 Salbutamol sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 806.785.000 806.785.000 0
575 PP2400436318 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 6.481.827.840 6.481.827.840 0
576 PP2400436319 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.957.753.600 1.957.753.600 0
577 PP2400436320 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 293.228.325 293.228.325 0
578 PP2400436321 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 299.832.000 299.832.000 0
579 PP2400436322 Sắt fumarat + acid folic vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 1.026.483.114 215 983.766.000 983.766.000 0
580 PP2400436323 Sắt protein succinylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 436.600.000 436.600.000 0
581 PP2400436324 Sắt sulfat + acid folic vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 545.124.414 210 891.000.000 891.000.000 0
582 PP2400436325 Sắt sulfat + acid folic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 154.130.900 154.130.900 0
583 PP2400436326 Saxagliptin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 396.710.580 396.710.580 0
584 PP2400436327 Saxagliptin + Metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 813.580.000 813.580.000 0
585 PP2400436328 Secukinumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 12.433.800.000 12.433.800.000 0
586 PP2400436329 Sertralin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 420.044.154 210 2.670.570.000 2.670.570.000 0
587 PP2400436330 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 7.303.898.700 7.303.898.700 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 7.440.288.000 7.440.288.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 7.303.898.700 7.303.898.700 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 7.440.288.000 7.440.288.000 0
588 PP2400436331 Silymarin vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 82.530.000 210 2.751.000.000 2.751.000.000 0
589 PP2400436332 Silymarin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 545.124.414 210 3.512.825.000 3.512.825.000 0
590 PP2400436334 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 79.110.000 79.110.000 0
591 PP2400436335 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 346.722.600 346.722.600 0
592 PP2400436336 Simvastatin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 200.071.500 210 661.500.000 661.500.000 0
593 PP2400436337 Simvastatin + ezetimibe vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 2.610.000.000 2.610.000.000 0
594 PP2400436338 Sofosbuvir + velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.223.082.000 1.223.082.000 0
595 PP2400436339 Solifenacin succinate vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 1.260.000 210 33.980.000 33.980.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 88.308.450 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 22.351.500 210 28.000.000 28.000.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 361.853.596 225 24.000.000 24.000.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 53.294.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 1.260.000 210 33.980.000 33.980.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 88.308.450 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 22.351.500 210 28.000.000 28.000.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 361.853.596 225 24.000.000 24.000.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 53.294.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 1.260.000 210 33.980.000 33.980.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 88.308.450 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 22.351.500 210 28.000.000 28.000.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 361.853.596 225 24.000.000 24.000.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 53.294.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 1.260.000 210 33.980.000 33.980.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 88.308.450 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 22.351.500 210 28.000.000 28.000.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 361.853.596 225 24.000.000 24.000.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 53.294.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 1.260.000 210 33.980.000 33.980.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 88.308.450 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 22.351.500 210 28.000.000 28.000.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 361.853.596 225 24.000.000 24.000.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 53.294.000 210 40.000.000 40.000.000 0
596 PP2400436340 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 1.064.400.750 1.064.400.750 0
597 PP2400436341 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 814.275.000 814.275.000 0
598 PP2400436342 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 61.687.500 61.687.500 0
599 PP2400436343 Sucralfat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 1.220.800.000 1.220.800.000 0
600 PP2400436345 Sugammadex vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.091.934.020 2.091.934.020 0
601 PP2400436346 Sulpirid vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 121.370.000 121.370.000 0
602 PP2400436347 Sulpirid vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 1.227.240.000 1.227.240.000 0
603 PP2400436348 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.760.440.000 1.760.440.000 0
604 PP2400436349 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 2.238.400.000 2.238.400.000 0
605 PP2400436351 Tacrolimus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 255.650.000 255.650.000 0
606 PP2400436352 Tafluprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 35.700.000 35.700.000 0
607 PP2400436353 Tafluprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 239.903.020 239.903.020 0
608 PP2400436354 Tamoxifen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 352.346.000 352.346.000 0
609 PP2400436355 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 601.080.000 601.080.000 0
610 PP2400436356 Technetium 99m (Tc-99m) vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 365.872.800 210 1.274.000.000 1.274.000.000 0
611 PP2400436357 Technetium 99m(Tc-99m) vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 365.872.800 210 1.485.000.000 1.485.000.000 0
612 PP2400436358 Technetium 99m(Tc-99m) vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 365.872.800 210 2.478.000.000 2.478.000.000 0
613 PP2400436359 Tegafur + gimeracil + oteracil kali vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 695.782.440 695.782.440 0
614 PP2400436360 Teicoplanin* vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 85.000.000 85.000.000 0
615 PP2400436361 Telmisartan vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 55.674.892 210 480.000.000 480.000.000 0
616 PP2400436362 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 1.441.110.872 210 4.520.926.200 4.520.926.200 0
617 PP2400436363 Telmisartan + hydroclorothiazid vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 222.240.364 222.240.364 0
618 PP2400436364 Temozolomid vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 946.000.000 210 220.500.000 220.500.000 0
619 PP2400436365 Tenoxicam vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 83.719.200 210 351.000.000 351.000.000 0
620 PP2400436366 Tenoxicam vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 154.499.680 220 726.800.000 726.800.000 0
621 PP2400436367 Terlipressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 3.068.864.400 3.068.864.400 0
622 PP2400436368 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 71.400.000 71.400.000 0
623 PP2400436369 Thiocolchicosid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 34.000.000 34.000.000 0
624 PP2400436370 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 158.730.000 158.730.000 0
625 PP2400436371 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 484.000.000 484.000.000 0
626 PP2400436372 Tiotropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 848.106.000 848.106.000 0
627 PP2400436373 Tobramycin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 1.195.308.470 210 377.400.000 377.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 353.430.000 353.430.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 1.195.308.470 210 377.400.000 377.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 353.430.000 353.430.000 0
628 PP2400436374 Tobramycin + Dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 14.016.400 14.016.400 0
629 PP2400436375 Tobramycin + Dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 422.389.000 422.389.000 0
630 PP2400436376 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 419.000.000 220 4.496.000.000 4.496.000.000 0
631 PP2400436377 Tolperison vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 906.035.000 906.035.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 886.160.000 886.160.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 906.035.000 906.035.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 886.160.000 886.160.000 0
632 PP2400436378 Tolperison vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 694.439.000 694.439.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 643.471.000 643.471.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 694.439.000 694.439.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 643.471.000 643.471.000 0
633 PP2400436379 Topiramat vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 55.674.892 210 248.100.000 248.100.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 258.024.000 258.024.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 55.674.892 210 248.100.000 248.100.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 258.024.000 258.024.000 0
634 PP2400436381 Tranexamic acid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 361.853.596 225 673.097.040 673.097.040 0
635 PP2400436382 Tranexamic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 25.025.000 25.025.000 0
636 PP2400436384 Trastuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 736.698.000 736.698.000 0
637 PP2400436385 Travoprost + timolol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 302.760.000 220 600.633.600 600.633.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 656.000.000 656.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 302.760.000 220 600.633.600 600.633.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 656.000.000 656.000.000 0
638 PP2400436386 Tretinoin + Erythromycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 419.000.000 220 248.600.000 248.600.000 0
639 PP2400436387 Trimebutin maleat vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 261.595.679 210 322.340.000 322.340.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 329.831.000 329.831.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 261.595.679 210 322.340.000 322.340.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 329.831.000 329.831.000 0
640 PP2400436388 Trimebutin maleat vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 228.195.462 210 1.360.107.200 1.360.107.200 0
641 PP2400436389 Trimetazidin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 545.124.414 210 4.064.293.800 4.064.293.800 0
642 PP2400436390 Trimetazidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 491.011.600 491.011.600 0
643 PP2400436391 Trimetazidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 81.150.000 81.150.000 0
644 PP2400436393 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 3.630.940.000 3.630.940.000 0
645 PP2400436394 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 419.000.000 220 59.879.600 59.879.600 0
646 PP2400436395 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 47.182.500 47.182.500 0
647 PP2400436396 Tyrothricin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 69.300.000 69.300.000 0
648 PP2400436397 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 187.400.000 210 96.480.000 96.480.000 0
649 PP2400436398 Ursodeoxycholic acid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 256.800.000 256.800.000 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 11.748.000 210 211.200.000 211.200.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 55.674.892 210 273.576.000 273.576.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 256.800.000 256.800.000 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 11.748.000 210 211.200.000 211.200.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 55.674.892 210 273.576.000 273.576.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 256.800.000 256.800.000 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 11.748.000 210 211.200.000 211.200.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 55.674.892 210 273.576.000 273.576.000 0
650 PP2400436399 Ursodeoxycholic acid vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 140.280.000 210 669.900.000 669.900.000 0
651 PP2400436400 Ursodeoxycholic acid vn0309160658 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH HOÀNG 180 58.362.750 210 1.762.500.000 1.762.500.000 0
652 PP2400436401 Valproat natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 220.646.140 220.646.140 0
653 PP2400436402 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.163.716.970 1.163.716.970 0
654 PP2400436404 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.408.344.000 1.408.344.000 0
655 PP2400436405 Valsartan vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 231.978.294 210 150.525.000 150.525.000 0
656 PP2400436406 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 99.870.000 99.870.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 89.670.000 89.670.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 99.870.000 99.870.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 89.670.000 89.670.000 0
657 PP2400436407 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 84.312.270 210 949.830.000 949.830.000 0
658 PP2400436408 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 84.312.270 210 1.448.685.000 1.448.685.000 0
659 PP2400436409 Venlafaxin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 419.000.000 220 348.000.000 348.000.000 0
660 PP2400436410 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 31.950.000 215 62.800.000 62.800.000 0
661 PP2400436411 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 31.950.000 215 90.000.000 90.000.000 0
662 PP2400436412 Vildagliptin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 74.025.000 74.025.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 231.978.294 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 74.025.000 74.025.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 231.978.294 210 72.000.000 72.000.000 0
663 PP2400436413 Vildagliptin + Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 10.015.920 10.015.920 0
664 PP2400436414 Vinorelbin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 4.392.638.250 4.392.638.250 0
665 PP2400436415 Vinorelbin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 6.486.710.400 6.486.710.400 0
666 PP2400436416 Vinpocetin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 129.944.850 215 19.950.000 19.950.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 261.595.679 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 129.944.850 215 19.950.000 19.950.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 261.595.679 210 16.500.000 16.500.000 0
667 PP2400436417 Vinpocetin vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 88.308.450 210 171.600.000 171.600.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 261.595.679 210 171.600.000 171.600.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 88.308.450 210 171.600.000 171.600.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 261.595.679 210 171.600.000 171.600.000 0
668 PP2400436418 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 545.124.414 210 546.315.000 546.315.000 0
669 PP2400436419 Vitamin D2 vn0304609160 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN 180 996.600 210 33.220.000 33.220.000 0
670 PP2400436420 Yếu tố IX vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 478.800.000 478.800.000 0
671 PP2400436421 Yếu tố VIII vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 304.095.000 210 350.000.000 350.000.000 0
672 PP2400436422 Yếu tố VIII vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 239.250.000 239.250.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 237.000.000 237.000.000 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 304.095.000 210 234.000.000 234.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 239.250.000 239.250.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 237.000.000 237.000.000 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 304.095.000 210 234.000.000 234.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 239.250.000 239.250.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 237.000.000 237.000.000 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 304.095.000 210 234.000.000 234.000.000 0
673 PP2400436423 Yếu tố VIII vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 319.000.000 319.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 1.280.000.000 1.280.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 319.000.000 319.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 1.280.000.000 1.280.000.000 0
674 PP2400436424 Zoledronic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 89.600.000 89.600.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 99.200.000 99.200.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 231.978.294 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 89.600.000 89.600.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 99.200.000 99.200.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 231.978.294 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 89.600.000 89.600.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 99.200.000 99.200.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 231.978.294 210 104.000.000 104.000.000 0
675 PP2400436425 Zoledronic acid vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 213.882.822 210 4.485.000.000 4.485.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 4.665.427.410 4.665.427.410 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 213.882.822 210 4.485.000.000 4.485.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 4.665.427.410 4.665.427.410 0
676 PP2400436426 Zopiclon vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 361.500.000 215 307.200.000 307.200.000 0
677 PP2400436427 Acarbose vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 250.271.700 250.271.700 0
678 PP2400436428 Acarbose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 817.250.000 817.250.000 0
679 PP2400436429 Acarbose vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 112.276.055 210 257.040.000 257.040.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 258.400.000 258.400.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 112.276.055 210 257.040.000 257.040.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 258.400.000 258.400.000 0
680 PP2400436431 Acenocoumarol vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 416.308.900 416.308.900 0
681 PP2400436432 Acenocoumarol vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 114.471.000 114.471.000 0
682 PP2400436433 Acetyl leucin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 988.950.000 210 5.508.800.000 5.508.800.000 0
683 PP2400436434 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 283.603.410 210 166.250.000 166.250.000 0
684 PP2400436435 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 326.295.073 240 2.118.500.000 2.118.500.000 0
685 PP2400436436 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 3.036.240.000 3.036.240.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 94.888.800 230 2.869.246.800 2.869.246.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 3.036.240.000 3.036.240.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 94.888.800 230 2.869.246.800 2.869.246.800 0
686 PP2400436437 Aciclovir vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 256.448.657 210 355.608.000 355.608.000 0
687 PP2400436438 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 59.256.425 59.256.425 0
688 PP2400436439 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 2.013.375.000 2.013.375.000 0
689 PP2400436440 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 2.057.737.500 2.057.737.500 0
690 PP2400436441 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 874.146.420 874.146.420 0
691 PP2400436442 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 604.800.000 604.800.000 0
692 PP2400436443 Acid amin + glucose + lipid (*) vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 874.800.000 874.800.000 0
693 PP2400436444 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 1.147.500.000 1.147.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 850.500.000 850.500.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 1.147.500.000 1.147.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 850.500.000 850.500.000 0
694 PP2400436445 Acid amin + glucose + lipid (*) vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 410.000.000 410.000.000 0
695 PP2400436446 Acid amin + glucose + lipid (*) vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 62.000.000 62.000.000 0
696 PP2400436447 Acid amin* vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 286.000.000 210 722.174.880 722.174.880 0
697 PP2400436448 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 549.768.250 549.768.250 0
698 PP2400436449 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 327.600.000 327.600.000 0
699 PP2400436450 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 561.450.000 561.450.000 0
700 PP2400436451 Acid amin* vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 600.375.000 600.375.000 0
701 PP2400436452 Acid amin* vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 161.000.000 161.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 161.000.000 161.000.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 161.000.000 161.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 161.000.000 161.000.000 0
702 PP2400436453 Acid amin* vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 286.000.000 210 814.171.680 814.171.680 0
703 PP2400436454 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 396.000.000 396.000.000 0
704 PP2400436455 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.876.800.000 1.876.800.000 0
705 PP2400436456 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 176.540.000 176.540.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 189.280.000 189.280.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 176.540.000 176.540.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 189.280.000 189.280.000 0
706 PP2400436457 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 165.100.000 165.100.000 0
707 PP2400436461 Aescin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 637.000.000 637.000.000 0
708 PP2400436462 Aescin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 507.518.400 210 1.624.320.000 1.624.320.000 0
709 PP2400436463 Aescin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 516.800.000 516.800.000 0
710 PP2400436464 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 58.207.500 58.207.500 0
711 PP2400436465 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 47.745.898 47.745.898 0
712 PP2400436466 Albumin vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 11.840.026.500 11.840.026.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 10.050.300.000 10.050.300.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 10.243.575.000 10.243.575.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 11.850.063.915 11.850.063.915 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 11.840.026.500 11.840.026.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 10.050.300.000 10.050.300.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 10.243.575.000 10.243.575.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 11.850.063.915 11.850.063.915 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 11.840.026.500 11.840.026.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 10.050.300.000 10.050.300.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 10.243.575.000 10.243.575.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 11.850.063.915 11.850.063.915 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 11.840.026.500 11.840.026.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 10.050.300.000 10.050.300.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 10.243.575.000 10.243.575.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 11.850.063.915 11.850.063.915 0
713 PP2400436468 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 6.264.000.000 6.264.000.000 0
714 PP2400436469 Alfuzosin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 764.160.000 764.160.000 0
715 PP2400436470 Allopurinol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 328.581.000 328.581.000 0
716 PP2400436471 Alpha chymotrypsin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 238.680.000 238.680.000 0
717 PP2400436472 Alverin citrat + simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 400.000.000 400.000.000 0
718 PP2400436473 Ambroxol vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 45.222.000 210 194.250.000 194.250.000 0
719 PP2400436474 Ambroxol vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 326.295.073 240 393.900.000 393.900.000 0
720 PP2400436475 Ambroxol vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 88.308.450 210 481.000.000 481.000.000 0
721 PP2400436476 Ambroxol vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 171.236.639 230 71.400.000 71.400.000 0
722 PP2400436477 Ambroxol vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 95.001.000 210 128.700.000 128.700.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 82.873.603 210 128.700.000 128.700.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 95.001.000 210 128.700.000 128.700.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 82.873.603 210 128.700.000 128.700.000 0
723 PP2400436478 Amikacin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 872.176.000 872.176.000 0
vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 65.068.350 210 873.620.000 873.620.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 286.000.000 210 830.119.500 830.119.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 872.176.000 872.176.000 0
vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 65.068.350 210 873.620.000 873.620.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 286.000.000 210 830.119.500 830.119.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 872.176.000 872.176.000 0
vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 65.068.350 210 873.620.000 873.620.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 286.000.000 210 830.119.500 830.119.500 0
724 PP2400436479 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 286.000.000 210 672.094.500 672.094.500 0
725 PP2400436480 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 43.575.000 43.575.000 0
726 PP2400436482 Amiodaron hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 49.977.000 49.977.000 0
727 PP2400436483 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 255.500.000 255.500.000 0
728 PP2400436484 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 238.500.000 238.500.000 0
729 PP2400436485 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 102.270.000 102.270.000 0
730 PP2400436487 Amlodipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 1.477.369.800 1.477.369.800 0
731 PP2400436488 Amlodipin vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 112.276.055 210 1.541.083.020 1.541.083.020 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 2.653.003.680 2.653.003.680 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 1.716.649.440 1.716.649.440 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 112.276.055 210 1.541.083.020 1.541.083.020 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 2.653.003.680 2.653.003.680 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 1.716.649.440 1.716.649.440 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 112.276.055 210 1.541.083.020 1.541.083.020 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 2.653.003.680 2.653.003.680 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 1.716.649.440 1.716.649.440 0
732 PP2400436489 Amlodipin + atorvastatin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 67.830.000 67.830.000 0
733 PP2400436490 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 824.970.000 824.970.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.441.290.000 1.441.290.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 824.970.000 824.970.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.441.290.000 1.441.290.000 0
734 PP2400436491 Amlodipin + telmisartan vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 106.260.000 210 1.263.500.000 1.263.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.300.740.000 1.300.740.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.965.740.000 1.965.740.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 106.260.000 210 1.263.500.000 1.263.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.300.740.000 1.300.740.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.965.740.000 1.965.740.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 106.260.000 210 1.263.500.000 1.263.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.300.740.000 1.300.740.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.965.740.000 1.965.740.000 0
735 PP2400436492 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 1.143.975.000 1.143.975.000 0
736 PP2400436494 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 411.600.000 411.600.000 0
737 PP2400436495 Amoxicilin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 237.750.000 237.750.000 0
738 PP2400436496 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 24.839.700 24.839.700 0
739 PP2400436497 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 750.000.000 215 716.000.000 716.000.000 0
740 PP2400436498 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 832.650.000 832.650.000 0
741 PP2400436499 Amoxicilin + acid clavulanic vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 2.361.650.000 2.361.650.000 0
742 PP2400436500 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 750.000.000 215 678.960.000 678.960.000 0
743 PP2400436501 Amoxicilin + acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 446.170.921 210 1.756.459.500 1.756.459.500 0
744 PP2400436502 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 1.406.275.500 1.406.275.500 0
745 PP2400436503 Amoxicilin + acid clavulanic vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 154.499.680 220 142.500.000 142.500.000 0
746 PP2400436504 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 426.300.000 426.300.000 0
747 PP2400436505 Amoxicilin + acid clavulanic vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 4.401.350.000 4.401.350.000 0
748 PP2400436506 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 2.435.895.000 2.435.895.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.475.396.000 2.475.396.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 2.620.233.000 2.620.233.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 2.435.895.000 2.435.895.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.475.396.000 2.475.396.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 2.620.233.000 2.620.233.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 2.435.895.000 2.435.895.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.475.396.000 2.475.396.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 2.620.233.000 2.620.233.000 0
749 PP2400436507 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 750.000.000 215 4.511.970.000 4.511.970.000 0
750 PP2400436508 Amoxicilin + acid clavulanic vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 166.000.000 210 947.600.000 947.600.000 0
751 PP2400436509 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 6.632.792.250 6.632.792.250 0
752 PP2400436510 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 2.903.418.000 2.903.418.000 0
753 PP2400436511 Amoxicilin + acid clavulanic vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 2.923.076.000 2.923.076.000 0
754 PP2400436512 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 401.479.866 401.479.866 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 372.918.483 372.918.483 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 401.479.866 401.479.866 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 372.918.483 372.918.483 0
755 PP2400436513 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 750.000.000 215 197.880.000 197.880.000 0
756 PP2400436514 Amoxicilin + Sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 187.546.590 187.546.590 0
757 PP2400436515 Ampicilin + Sulbactam vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 1.026.483.114 215 3.496.920.000 3.496.920.000 0
758 PP2400436516 Ampicilin + sulbactam vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 171.236.639 230 2.312.836.050 2.312.836.050 0
759 PP2400436517 Ampicilin + sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 318.780.000 318.780.000 0
760 PP2400436518 Anastrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 134.700.000 134.700.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 219.000.000 219.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 134.700.000 134.700.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 219.000.000 219.000.000 0
761 PP2400436519 Atenolol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 119.944.000 119.944.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 103.100.800 103.100.800 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 380.000.000 210 130.152.000 130.152.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 119.944.000 119.944.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 103.100.800 103.100.800 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 380.000.000 210 130.152.000 130.152.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 119.944.000 119.944.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 103.100.800 103.100.800 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 380.000.000 210 130.152.000 130.152.000 0
762 PP2400436520 Atorvastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 5.940.786.000 5.940.786.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 1.811.357.300 1.811.357.300 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 1.805.533.000 1.805.533.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 5.940.786.000 5.940.786.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 1.811.357.300 1.811.357.300 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 1.805.533.000 1.805.533.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 5.940.786.000 5.940.786.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 1.811.357.300 1.811.357.300 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 1.805.533.000 1.805.533.000 0
763 PP2400436521 Atorvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 10.763.000 10.763.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 212.466.094 210 12.377.450 12.377.450 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 9.363.810 9.363.810 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 10.763.000 10.763.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 212.466.094 210 12.377.450 12.377.450 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 9.363.810 9.363.810 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 10.763.000 10.763.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 212.466.094 210 12.377.450 12.377.450 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 9.363.810 9.363.810 0
764 PP2400436522 Atorvastatin + Ezetimibe vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 7.495.200.000 7.495.200.000 0
765 PP2400436523 Atorvastatin + ezetimibe vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 3.162.000.000 3.162.000.000 0
766 PP2400436524 Atorvastatin + ezetimibe vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 1.425.000.000 1.425.000.000 0
767 PP2400436525 Atracurium besylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 352.350.000 352.350.000 0
768 PP2400436527 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 500.272.500 500.272.500 0
769 PP2400436528 Baclofen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 23.600.000 23.600.000 0
770 PP2400436530 Bambuterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 663.009.600 663.009.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 677.811.200 677.811.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 663.009.600 663.009.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 677.811.200 677.811.200 0
771 PP2400436533 Benazepril hydroclorid vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 988.950.000 210 525.000.000 525.000.000 0
772 PP2400436534 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 217.344.840 217.344.840 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 351.837.600 351.837.600 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 217.912.320 217.912.320 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 226.424.520 226.424.520 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 217.344.840 217.344.840 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 351.837.600 351.837.600 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 217.912.320 217.912.320 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 226.424.520 226.424.520 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 217.344.840 217.344.840 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 351.837.600 351.837.600 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 217.912.320 217.912.320 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 226.424.520 226.424.520 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 217.344.840 217.344.840 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 351.837.600 351.837.600 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 217.912.320 217.912.320 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 226.424.520 226.424.520 0
773 PP2400436535 Betahistin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 988.950.000 210 2.390.898.000 2.390.898.000 0
774 PP2400436536 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 174.660.000 174.660.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 170.400.000 170.400.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 193.120.000 193.120.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 174.660.000 174.660.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 170.400.000 170.400.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 193.120.000 193.120.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 174.660.000 174.660.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 170.400.000 170.400.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 193.120.000 193.120.000 0
775 PP2400436537 Betamethason vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 372.650.796 210 1.587.930.000 1.587.930.000 0
776 PP2400436538 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 531.957.900 210 4.762.800.000 4.762.800.000 0
777 PP2400436539 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 531.957.900 210 1.521.450.000 1.521.450.000 0
778 PP2400436541 Bilastine vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 1.026.483.114 215 1.324.048.000 1.324.048.000 0
779 PP2400436542 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 378.000 378.000 0
780 PP2400436543 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 29.925.000 29.925.000 0
781 PP2400436544 Bismuth vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 167.230.800 167.230.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 202.950.000 202.950.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 167.230.800 167.230.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 202.950.000 202.950.000 0
782 PP2400436545 Bismuth vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 365.800.000 365.800.000 0
783 PP2400436546 Bisoprolol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 1.150.260.000 1.150.260.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 1.089.720.000 1.089.720.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 1.150.260.000 1.150.260.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 1.089.720.000 1.089.720.000 0
784 PP2400436547 Bisoprolol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 1.506.337.000 1.506.337.000 0
785 PP2400436548 Bisoprolol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.319.010.000 1.319.010.000 0
786 PP2400436549 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 257.975.568 210 457.908.000 457.908.000 0
787 PP2400436550 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 692.145.300 692.145.300 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 791.023.200 791.023.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 692.145.300 692.145.300 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 791.023.200 791.023.200 0
788 PP2400436551 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 394.521.675 211 2.352.596.000 2.352.596.000 0
789 PP2400436552 Brimonidin tartrat + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 67.900.180 67.900.180 0
790 PP2400436553 Brinzolamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 203.056.260 203.056.260 0
791 PP2400436554 Budesonid + formoterol vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 154.047.243 210 1.256.640.000 1.256.640.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.267.200.000 1.267.200.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 154.047.243 210 1.256.640.000 1.256.640.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.267.200.000 1.267.200.000 0
792 PP2400436555 Bupivacain hydroclorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 816.340.000 816.340.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 960.351.980 960.351.980 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 816.340.000 816.340.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 960.351.980 960.351.980 0
793 PP2400436556 Calci carbonat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 604.821.000 604.821.000 0
794 PP2400436557 Calci carbonat vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 82.873.603 210 193.050.000 193.050.000 0
795 PP2400436558 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 2.786.000.000 2.786.000.000 0
796 PP2400436559 Calci carbonat + vitamin D3 vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.653.093.000 1.653.093.000 0
797 PP2400436560 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 988.950.000 210 586.026.000 586.026.000 0
798 PP2400436561 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 82.170.000 82.170.000 0
799 PP2400436562 Calci gluconat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 200.071.500 210 331.595.200 331.595.200 0
800 PP2400436563 Calci lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 1.447.200.000 1.447.200.000 0
801 PP2400436564 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy + methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L- tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 312.400.000 312.400.000 0
802 PP2400436565 Calcitriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 221.388.000 221.388.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 217.892.400 217.892.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 221.388.000 221.388.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 217.892.400 217.892.400 0
803 PP2400436566 Candesartan vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 2.814.000.000 2.814.000.000 0
804 PP2400436567 Candesartan vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 7.686.880.000 7.686.880.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 8.012.160.000 8.012.160.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 7.686.880.000 7.686.880.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 8.012.160.000 8.012.160.000 0
805 PP2400436568 Candesartan vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 1.547.000.000 1.547.000.000 0
806 PP2400436569 Candesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 2.885.100.000 2.885.100.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 114.519.000 210 2.869.760.000 2.869.760.000 0
vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 988.950.000 210 2.639.660.000 2.639.660.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 2.885.100.000 2.885.100.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 114.519.000 210 2.869.760.000 2.869.760.000 0
vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 988.950.000 210 2.639.660.000 2.639.660.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 2.885.100.000 2.885.100.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 114.519.000 210 2.869.760.000 2.869.760.000 0
vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 988.950.000 210 2.639.660.000 2.639.660.000 0
807 PP2400436570 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 1.336.440.000 1.336.440.000 0
808 PP2400436571 Candesartan + hydrochlorothiazid vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 820.800.000 820.800.000 0
809 PP2400436573 Capecitabin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 1.872.000.000 1.872.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 1.152.000.000 1.152.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 1.872.000.000 1.872.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 1.152.000.000 1.152.000.000 0
810 PP2400436574 Captopril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 514.912.500 514.912.500 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 110.000.000 210 480.585.000 480.585.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 514.912.500 514.912.500 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 110.000.000 210 480.585.000 480.585.000 0
811 PP2400436575 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 2.165.518.485 2.165.518.485 0
812 PP2400436576 Carbocistein vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 1.938.000.000 1.938.000.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 507.518.400 210 1.064.000.000 1.064.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 1.037.400.000 1.037.400.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 1.938.000.000 1.938.000.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 507.518.400 210 1.064.000.000 1.064.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 1.037.400.000 1.037.400.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 1.938.000.000 1.938.000.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 507.518.400 210 1.064.000.000 1.064.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 1.037.400.000 1.037.400.000 0
813 PP2400436577 Carbocistein vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 1.183.000.000 1.183.000.000 0
814 PP2400436578 Carboplatin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 94.402.173 210 118.020.000 118.020.000 0
815 PP2400436580 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 33.810.000 33.810.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 36.750.000 36.750.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 34.398.000 34.398.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 33.810.000 33.810.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 36.750.000 36.750.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 34.398.000 34.398.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 33.810.000 33.810.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 36.750.000 36.750.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 34.398.000 34.398.000 0
816 PP2400436581 Caspofungin* vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 2.262.700.000 2.262.700.000 0
817 PP2400436582 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 263.340.000 263.340.000 0
818 PP2400436583 Cefadroxil vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 73.920.000 73.920.000 0
819 PP2400436585 Cefalothin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 280.740.007 210 107.185.260 107.185.260 0
820 PP2400436586 Cefalothin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 1.441.110.872 210 4.311.568.800 4.311.568.800 0
821 PP2400436587 Cefamandol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 572.600.000 212 3.793.400.000 3.793.400.000 0
822 PP2400436588 Cefamandol vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 2.924.955.000 2.924.955.000 0
823 PP2400436589 Cefamandol vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 2.000.000.000 2.000.000.000 0
824 PP2400436591 Cefazolin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 1.441.110.872 210 530.677.350 530.677.350 0
825 PP2400436592 Cefdinir vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 446.170.921 210 570.248.000 570.248.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 571.200.000 571.200.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 446.170.921 210 570.248.000 570.248.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 571.200.000 571.200.000 0
826 PP2400436593 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 922.662.300 922.662.300 0
827 PP2400436594 Cefixim vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 95.001.000 210 1.584.000.000 1.584.000.000 0
828 PP2400436595 Cefixim vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 3.785.955.000 3.785.955.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 3.900.855.000 3.900.855.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 3.785.955.000 3.785.955.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 3.900.855.000 3.900.855.000 0
829 PP2400436596 Cefixim vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 1.315.600.000 1.315.600.000 0
830 PP2400436597 Cefixim vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 999.800.000 999.800.000 0
831 PP2400436598 Cefmetazol vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 497.500.000 497.500.000 0
832 PP2400436599 Cefmetazol vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 706.110.750 210 4.894.900.000 4.894.900.000 0
833 PP2400436600 Cefoperazon vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 180 36.570.000 210 1.219.000.000 1.219.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 1.218.735.000 1.218.735.000 0
vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 180 36.570.000 210 1.219.000.000 1.219.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 1.218.735.000 1.218.735.000 0
834 PP2400436601 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 581.700.000 212 10.328.000.000 10.328.000.000 0
835 PP2400436602 Cefoperazon + sulbactam vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 380.000.000 210 696.000.000 696.000.000 0
836 PP2400436603 Cefoperazon + sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 581.700.000 212 6.715.800.000 6.715.800.000 0
837 PP2400436604 Cefoperazon + Sulbactam vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 614.805.765 210 6.039.264.000 6.039.264.000 0
838 PP2400436605 Cefoperazon + sulbactam vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 5.800.000.000 5.800.000.000 0
839 PP2400436606 Cefotiam vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 1.096.200.000 1.096.200.000 0
840 PP2400436607 Cefotiam vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 1.481.760.000 1.481.760.000 0
841 PP2400436608 Cefoxitin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 280.740.007 210 3.542.521.500 3.542.521.500 0
842 PP2400436609 Cefoxitin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 280.740.007 210 5.496.225.000 5.496.225.000 0
843 PP2400436610 Cefpirom vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 3.915.000.000 3.915.000.000 0
844 PP2400436611 Cefpirom vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 1.125.748.800 210 954.080.000 954.080.000 0
845 PP2400436612 Cefpodoxim vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.177.969.100 1.177.969.100 0
846 PP2400436613 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 63.557.850 210 1.710.450.000 1.710.450.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 945.000.000 945.000.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 507.518.400 210 1.575.000.000 1.575.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 826.875.000 826.875.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 750.000.000 215 1.663.200.000 1.663.200.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 63.557.850 210 1.710.450.000 1.710.450.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 945.000.000 945.000.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 507.518.400 210 1.575.000.000 1.575.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 826.875.000 826.875.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 750.000.000 215 1.663.200.000 1.663.200.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 63.557.850 210 1.710.450.000 1.710.450.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 945.000.000 945.000.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 507.518.400 210 1.575.000.000 1.575.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 826.875.000 826.875.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 750.000.000 215 1.663.200.000 1.663.200.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 63.557.850 210 1.710.450.000 1.710.450.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 945.000.000 945.000.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 507.518.400 210 1.575.000.000 1.575.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 826.875.000 826.875.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 750.000.000 215 1.663.200.000 1.663.200.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 63.557.850 210 1.710.450.000 1.710.450.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 945.000.000 945.000.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 507.518.400 210 1.575.000.000 1.575.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 826.875.000 826.875.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 750.000.000 215 1.663.200.000 1.663.200.000 0
847 PP2400436614 Cefpodoxim vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 4.370.800.000 4.370.800.000 0
848 PP2400436616 Ceftizoxim vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 112.276.055 210 110.400.000 110.400.000 0
849 PP2400436617 Ceftizoxim vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 5.610.000.000 5.610.000.000 0
850 PP2400436618 Ceftizoxim vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 1.441.110.872 210 20.091.181.950 20.091.181.950 0
851 PP2400436619 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 105.682.350 210 463.600.000 463.600.000 0
852 PP2400436620 Ceftriaxon vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 83.231.250 211 326.550.000 326.550.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 148.144.950 210 326.340.000 326.340.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 83.231.250 211 326.550.000 326.550.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 148.144.950 210 326.340.000 326.340.000 0
853 PP2400436621 Ceftriaxon vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 4.138.750.000 4.138.750.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 4.599.925.000 4.599.925.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 4.611.750.000 4.611.750.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 4.966.381.750 4.966.381.750 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 4.138.750.000 4.138.750.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 4.599.925.000 4.599.925.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 4.611.750.000 4.611.750.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 4.966.381.750 4.966.381.750 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 4.138.750.000 4.138.750.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 4.599.925.000 4.599.925.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 4.611.750.000 4.611.750.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 4.966.381.750 4.966.381.750 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 4.138.750.000 4.138.750.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 4.599.925.000 4.599.925.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 4.611.750.000 4.611.750.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 4.966.381.750 4.966.381.750 0
854 PP2400436622 Cefuroxim vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 112.276.055 210 78.705.000 78.705.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 88.596.945 210 81.620.000 81.620.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 111.300.000 111.300.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 112.276.055 210 78.705.000 78.705.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 88.596.945 210 81.620.000 81.620.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 111.300.000 111.300.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 112.276.055 210 78.705.000 78.705.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 88.596.945 210 81.620.000 81.620.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 111.300.000 111.300.000 0
855 PP2400436624 Cefuroxim vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 1.988.350.000 1.988.350.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.937.520.000 1.937.520.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 377.218.290 210 2.335.190.000 2.335.190.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 2.266.719.000 2.266.719.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 1.988.350.000 1.988.350.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.937.520.000 1.937.520.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 377.218.290 210 2.335.190.000 2.335.190.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 2.266.719.000 2.266.719.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 1.988.350.000 1.988.350.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.937.520.000 1.937.520.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 377.218.290 210 2.335.190.000 2.335.190.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 2.266.719.000 2.266.719.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 1.988.350.000 1.988.350.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.937.520.000 1.937.520.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 377.218.290 210 2.335.190.000 2.335.190.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 2.266.719.000 2.266.719.000 0
856 PP2400436625 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 279.450.000 279.450.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 231.978.294 210 237.532.500 237.532.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 279.450.000 279.450.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 231.978.294 210 237.532.500 237.532.500 0
857 PP2400436626 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 521.520.000 521.520.000 0
858 PP2400436627 Cetirizin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 135.511.200 135.511.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 121.730.400 121.730.400 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 135.511.200 135.511.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 121.730.400 121.730.400 0
859 PP2400436629 Cilnidipin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 211.991.000 211.991.000 0
860 PP2400436630 Cilnidipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 288.000.000 288.000.000 0
861 PP2400436631 Cilostazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 48.000.000 48.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 71.856.000 71.856.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 48.000.000 48.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 71.856.000 71.856.000 0
862 PP2400436632 Cimetidin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 18.000.000 18.000.000 0
863 PP2400436633 Cinnarizin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 396.712.000 396.712.000 0
864 PP2400436634 Ciprofloxacin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 2.807.300.000 2.807.300.000 0
865 PP2400436635 Ciprofloxacin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 1.195.308.470 210 664.580.000 664.580.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 630.240.000 630.240.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 702.475.200 702.475.200 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 1.195.308.470 210 664.580.000 664.580.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 630.240.000 630.240.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 702.475.200 702.475.200 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 1.195.308.470 210 664.580.000 664.580.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 630.240.000 630.240.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 702.475.200 702.475.200 0
866 PP2400436636 Ciprofloxacin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 1.195.308.470 210 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 127.005.000 210 1.580.000.000 1.580.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.599.600.000 1.599.600.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 1.899.240.000 1.899.240.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 1.195.308.470 210 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 127.005.000 210 1.580.000.000 1.580.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.599.600.000 1.599.600.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 1.899.240.000 1.899.240.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 1.195.308.470 210 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 127.005.000 210 1.580.000.000 1.580.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.599.600.000 1.599.600.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 1.899.240.000 1.899.240.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 1.195.308.470 210 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 127.005.000 210 1.580.000.000 1.580.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.599.600.000 1.599.600.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 1.899.240.000 1.899.240.000 0
867 PP2400436637 Ciprofloxacin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 265.089.707 265.089.707 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 213.386.754 213.386.754 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 265.089.707 265.089.707 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 213.386.754 213.386.754 0
868 PP2400436638 Cisplatin vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 94.002.900 210 54.180.000 54.180.000 0
869 PP2400436639 Cisplatin vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 94.002.900 210 26.000.000 26.000.000 0
870 PP2400436640 Citalopram vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 78.000.000 78.000.000 0
871 PP2400436641 Clarithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 85.500.000 85.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 83.220.000 83.220.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 85.500.000 85.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 83.220.000 83.220.000 0
872 PP2400436642 Clarithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 937.932.160 937.932.160 0
873 PP2400436643 Clindamycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 28.061.000 28.061.000 0
874 PP2400436644 Clindamycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 63.557.850 210 404.995.000 404.995.000 0
875 PP2400436645 Clobetasol propionat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 240.000.000 240.000.000 0
876 PP2400436646 Clobetasol propionat vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 185.206.137 210 185.955.000 185.955.000 0
877 PP2400436647 Clonidin vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 45.000.000 45.000.000 0
878 PP2400436648 Clotrimazol vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 83.231.250 211 210.000.000 210.000.000 0
879 PP2400436649 Cloxacilin vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 166.000.000 210 297.000.000 297.000.000 0
880 PP2400436650 Cloxacilin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 1.125.748.800 210 594.300.000 594.300.000 0
881 PP2400436651 Cloxacilin vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 26.074.200 240 380.800.000 380.800.000 0
882 PP2400436652 Colistin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 1.601.600.000 1.601.600.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 750.000.000 215 1.590.400.000 1.590.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 1.601.600.000 1.601.600.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 750.000.000 215 1.590.400.000 1.590.400.000 0
883 PP2400436653 Colistin* vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 750.000.000 215 3.570.000.000 3.570.000.000 0
884 PP2400436654 Colistin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 1.239.000.000 1.239.000.000 0
885 PP2400436655 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 4.438.290.000 4.438.290.000 0
886 PP2400436656 Dabigatran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 54.000.000 54.000.000 0
887 PP2400436657 Dabigatran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 28.000.000 28.000.000 0
888 PP2400436658 Dabigatran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 25.000.000 25.000.000 0
889 PP2400436659 Dapagliflozin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 665.500.000 665.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 541.777.500 541.777.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 541.475.000 541.475.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 665.500.000 665.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 541.777.500 541.777.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 541.475.000 541.475.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 665.500.000 665.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 541.777.500 541.777.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 541.475.000 541.475.000 0
890 PP2400436660 Dapagliflozin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 341.000.000 341.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 409.200.000 409.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 341.000.000 341.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 409.200.000 409.200.000 0
891 PP2400436661 Deferipron vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 180.600.000 180.600.000 0
892 PP2400436662 Desloratadin vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 77.769.000 210 106.320.000 106.320.000 0
893 PP2400436664 Desloratadin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 446.170.921 210 837.760.000 837.760.000 0
894 PP2400436665 Desloratadin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 104.221.000 104.221.000 0
895 PP2400436666 Dexibuprofen vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 286.000.000 210 2.528.400.000 2.528.400.000 0
896 PP2400436667 Diacerein vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 88.123.911 210 175.618.500 175.618.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 145.266.000 145.266.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 88.123.911 210 175.618.500 175.618.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 145.266.000 145.266.000 0
897 PP2400436668 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 139.627.950 139.627.950 0
898 PP2400436670 Diclofenac vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 56.463.440 56.463.440 0
899 PP2400436671 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 7.703.800 7.703.800 0
900 PP2400436672 Dimenhydrinat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 6.350.000 6.350.000 0
901 PP2400436673 Dioctahedral smectit vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 419.000.000 220 569.909.592 569.909.592 0
902 PP2400436674 Diosmin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 8.164.250.000 8.164.250.000 0
903 PP2400436675 Diosmin + Hesperidin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 988.950.000 210 4.821.296.000 4.821.296.000 0
904 PP2400436676 Diosmin + hesperidin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 4.226.700.000 4.226.700.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 3.810.600.000 3.810.600.000 0
vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 326.295.073 240 4.380.000.000 4.380.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 4.226.700.000 4.226.700.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 3.810.600.000 3.810.600.000 0
vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 326.295.073 240 4.380.000.000 4.380.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 4.226.700.000 4.226.700.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 3.810.600.000 3.810.600.000 0
vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 326.295.073 240 4.380.000.000 4.380.000.000 0
905 PP2400436677 Dobutamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 268.351.650 268.351.650 0
906 PP2400436678 Dobutamin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 131.800.000 131.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 147.600.000 147.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 131.800.000 131.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 147.600.000 147.600.000 0
907 PP2400436679 Docetaxel vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 94.402.173 210 15.640.000 15.640.000 0
908 PP2400436680 Docetaxel vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 94.402.173 210 193.073.100 193.073.100 0
909 PP2400436681 Domperidon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 136.438.640 136.438.640 0
910 PP2400436682 Donepezil vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 294.500.000 294.500.000 0
911 PP2400436683 Donepezil vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 172.000.000 172.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 172.000.000 172.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 120.000.000 120.000.000 0
912 PP2400436684 Doripenem* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 7.532.679.000 7.532.679.000 0
913 PP2400436685 Doxorubicin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 11.543.200 11.543.200 0
914 PP2400436686 Drotaverin clohydrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 77.391.006 77.391.006 0
915 PP2400436687 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 9.156.989.140 9.156.989.140 0
916 PP2400436688 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 777.860.000 777.860.000 0
917 PP2400436689 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 4.104.345.000 4.104.345.000 0
918 PP2400436690 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 445.000.000 445.000.000 0
919 PP2400436691 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 427.171.500 427.171.500 0
920 PP2400436692 Dutasterid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 341.300.000 341.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 535.158.400 535.158.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 341.300.000 341.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 535.158.400 535.158.400 0
921 PP2400436693 Ebastin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 988.950.000 210 1.544.105.500 1.544.105.500 0
vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 180 46.500.000 210 1.335.911.500 1.335.911.500 0
vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 988.950.000 210 1.544.105.500 1.544.105.500 0
vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 180 46.500.000 210 1.335.911.500 1.335.911.500 0
922 PP2400436694 Empagliflozin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 437.000.000 437.000.000 0
923 PP2400436695 Enalapril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 208.938.800 208.938.800 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 245.716.082 210 189.180.000 189.180.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 208.938.800 208.938.800 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 245.716.082 210 189.180.000 189.180.000 0
924 PP2400436696 Enalapril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 161.882.100 161.882.100 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 245.716.082 210 142.222.000 142.222.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 161.882.100 161.882.100 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 245.716.082 210 142.222.000 142.222.000 0
925 PP2400436697 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 200.071.500 210 153.790.000 153.790.000 0
926 PP2400436698 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 130.000.000 210 235.360.300 235.360.300 0
927 PP2400436699 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 127.000.000 210 136.500.000 136.500.000 0
928 PP2400436700 Enalapril + hydrochlorothiazid vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 1.123.200.000 1.123.200.000 0
929 PP2400436701 Enoxaparin (natri) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 1.355.615.000 1.355.615.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.385.300.000 1.385.300.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 1.355.615.000 1.355.615.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.385.300.000 1.385.300.000 0
930 PP2400436702 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 235.600.000 235.600.000 0
931 PP2400436703 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 148.680.000 148.680.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 137.157.300 137.157.300 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 148.680.000 148.680.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 137.157.300 137.157.300 0
932 PP2400436704 Epirubicin hydroclorid vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 94.402.173 210 16.350.000 16.350.000 0
933 PP2400436705 Eprazinon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 19.000.000 19.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 17.900.000 17.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 19.000.000 19.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 17.900.000 17.900.000 0
934 PP2400436706 Erlotinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 12.160.000 12.160.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 13.775.000 13.775.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 12.160.000 12.160.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 13.775.000 13.775.000 0
935 PP2400436707 Erlotinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 13.300.000 13.300.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 18.525.000 18.525.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 7.429.000 7.429.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 13.300.000 13.300.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 18.525.000 18.525.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 7.429.000 7.429.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 13.300.000 13.300.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 18.525.000 18.525.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 7.429.000 7.429.000 0
936 PP2400436709 Erythropoietin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 1.113.195.441 210 3.024.000.000 3.024.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 4.059.054.720 4.059.054.720 0
vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 1.113.195.441 210 3.024.000.000 3.024.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 4.059.054.720 4.059.054.720 0
937 PP2400436710 Erythropoietin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 1.113.195.441 210 31.402.800.000 31.402.800.000 0
938 PP2400436711 Esomeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 392.670.087 392.670.087 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 301.777.560 301.777.560 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 110.000.000 210 298.184.970 298.184.970 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 392.670.087 392.670.087 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 301.777.560 301.777.560 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 110.000.000 210 298.184.970 298.184.970 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 392.670.087 392.670.087 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 301.777.560 301.777.560 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 110.000.000 210 298.184.970 298.184.970 0
939 PP2400436712 Etodolac vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 418.950.000 418.950.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 412.650.000 412.650.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 418.950.000 418.950.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 412.650.000 412.650.000 0
940 PP2400436713 Etodolac vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 245.716.082 210 69.450.000 69.450.000 0
941 PP2400436714 Etoposid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 69.160.000 69.160.000 0
942 PP2400436715 Etoricoxib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 1.224.000.000 1.224.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 1.205.334.000 1.205.334.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 1.224.000.000 1.224.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 1.205.334.000 1.205.334.000 0
943 PP2400436716 Etoricoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 52.650.000 52.650.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 44.550.000 44.550.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 52.650.000 52.650.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 44.550.000 44.550.000 0
944 PP2400436717 Ezetimibe vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 326.295.073 240 281.200.000 281.200.000 0
945 PP2400436719 Famotidin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 78.260.000 78.260.000 0
946 PP2400436720 Felodipin vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 82.873.603 210 231.000.000 231.000.000 0
947 PP2400436721 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 1.089.135.000 1.089.135.000 0
948 PP2400436722 Fenofibrat vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 82.873.603 210 354.700.000 354.700.000 0
949 PP2400436723 Fenofibrat vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 154.047.243 210 2.921.098.950 2.921.098.950 0
950 PP2400436724 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 255.200.000 255.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 249.920.000 249.920.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 255.200.000 255.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 249.920.000 249.920.000 0
951 PP2400436725 Fenofibrat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 200.071.500 210 456.000.000 456.000.000 0
952 PP2400436726 Fenofibrat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 200.071.500 210 224.250.000 224.250.000 0
953 PP2400436727 Fenofibrat vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 82.873.603 210 132.000.000 132.000.000 0
954 PP2400436729 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 83.008.800 83.008.800 0
955 PP2400436730 Fexofenadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 182.250.000 182.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 178.422.750 178.422.750 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 182.250.000 182.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 178.422.750 178.422.750 0
956 PP2400436731 Flavoxat vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 1.152.900.000 1.152.900.000 0
957 PP2400436732 Flavoxat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 306.838.620 306.838.620 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 365.211.000 365.211.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 306.838.620 306.838.620 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 365.211.000 365.211.000 0
958 PP2400436733 Fluorometholon vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 49.550.000 210 66.649.149 66.649.149 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 46.500.000 210 66.829.770 66.829.770 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 49.550.000 210 66.649.149 66.649.149 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 46.500.000 210 66.829.770 66.829.770 0
959 PP2400436734 Fluoxetin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 60.375.000 60.375.000 0
960 PP2400436735 Flurbiprofen natri vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 156.870.000 156.870.000 0
961 PP2400436736 Fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 982.218.000 982.218.000 0
962 PP2400436737 Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 118.340.800 118.340.800 0
963 PP2400436738 Fluticason propionat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 446.170.921 210 546.000.000 546.000.000 0
964 PP2400436739 Fluvastatin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 1.661.000.000 1.661.000.000 0
965 PP2400436740 Fluvastatin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 2.543.404.000 2.543.404.000 0
966 PP2400436741 Fluvoxamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 513.500.000 513.500.000 0
967 PP2400436742 Fulvestrant vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 365.770.300 365.770.300 0
968 PP2400436743 Furosemid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 884.228.000 884.228.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 850.560.000 850.560.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 884.228.000 884.228.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 850.560.000 850.560.000 0
969 PP2400436744 Furosemid + spironolacton vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 109.296.000 109.296.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 106.977.600 106.977.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 121.440.000 121.440.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 109.296.000 109.296.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 106.977.600 106.977.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 121.440.000 121.440.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 109.296.000 109.296.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 106.977.600 106.977.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 121.440.000 121.440.000 0
970 PP2400436745 Gabapentin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 273.765.900 273.765.900 0
971 PP2400436746 Gabapentin vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 257.975.568 210 814.606.000 814.606.000 0
972 PP2400436747 Gabapentin vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 326.295.073 240 481.000.000 481.000.000 0
973 PP2400436748 Galantamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 550.000.000 550.000.000 0
974 PP2400436749 Galantamin vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 1.023.000.000 1.023.000.000 0
975 PP2400436750 Gefitinib vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 514.987.200 514.987.200 0
976 PP2400436751 Gemcitabin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 86.080.000 86.080.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 126.318.080 126.318.080 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 86.080.000 86.080.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 126.318.080 126.318.080 0
977 PP2400436752 Gemcitabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 28.350.000 28.350.000 0
978 PP2400436753 Gemfibrozil vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 14.700.000 210 425.000.000 425.000.000 0
979 PP2400436754 Ginkgo biloba vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 334.532.205 210 2.921.250.000 2.921.250.000 0
980 PP2400436755 Ginkgo biloba vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 532.224.000 532.224.000 0
981 PP2400436756 Glibenclamid + metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 355.580.400 355.580.400 0
982 PP2400436757 Glibenclamid + metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 1.915.542.000 1.915.542.000 0
983 PP2400436758 Gliclazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.185.560.000 1.185.560.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 1.174.480.000 1.174.480.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 1.063.680.000 1.063.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.185.560.000 1.185.560.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 1.174.480.000 1.174.480.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 1.063.680.000 1.063.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.185.560.000 1.185.560.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 1.174.480.000 1.174.480.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 1.063.680.000 1.063.680.000 0
984 PP2400436759 Gliclazid vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 507.518.400 210 1.374.000.000 1.374.000.000 0
985 PP2400436760 Gliclazid vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 377.218.290 210 2.006.000.000 2.006.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.522.200.000 1.522.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 1.345.200.000 1.345.200.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 377.218.290 210 2.006.000.000 2.006.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.522.200.000 1.522.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 1.345.200.000 1.345.200.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 377.218.290 210 2.006.000.000 2.006.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.522.200.000 1.522.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 1.345.200.000 1.345.200.000 0
986 PP2400436761 Glimepirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 51.900.000 51.900.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 53.550.000 53.550.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 51.900.000 51.900.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 53.550.000 53.550.000 0
987 PP2400436762 Glimepirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 309.400.000 309.400.000 0
988 PP2400436763 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 113.380.950 113.380.950 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 212.466.094 210 117.854.250 117.854.250 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 113.380.950 113.380.950 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 212.466.094 210 117.854.250 117.854.250 0
989 PP2400436764 Glipizid vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 1.464.026.000 1.464.026.000 0
990 PP2400436765 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 864.435.000 864.435.000 0
991 PP2400436766 Glucosamin vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 451.725.000 451.725.000 0
992 PP2400436767 Heparin (natri) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 6.600.300.000 6.600.300.000 0
993 PP2400436768 Hydroxy cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 282.240.000 282.240.000 0
994 PP2400436769 Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 180 69.525.000 210 148.800.000 148.800.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 9.144.000 210 148.800.000 148.800.000 0
vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 180 69.525.000 210 148.800.000 148.800.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 9.144.000 210 148.800.000 148.800.000 0
995 PP2400436770 Hyoscin butylbromid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 228.656.000 228.656.000 0
996 PP2400436771 Ibuprofen vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 110.578.860 110.578.860 0
997 PP2400436772 Ibuprofen vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 8.910.000 8.910.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 8.910.000 8.910.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 8.910.000 8.910.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 8.910.000 8.910.000 0
998 PP2400436773 Imatinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 62.370.000 62.370.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 40.194.000 40.194.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 36.135.000 36.135.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 42.900.000 42.900.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 66.528.000 66.528.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 62.370.000 62.370.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 40.194.000 40.194.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 36.135.000 36.135.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 42.900.000 42.900.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 66.528.000 66.528.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 62.370.000 62.370.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 40.194.000 40.194.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 36.135.000 36.135.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 42.900.000 42.900.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 66.528.000 66.528.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 62.370.000 62.370.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 40.194.000 40.194.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 36.135.000 36.135.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 42.900.000 42.900.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 66.528.000 66.528.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 62.370.000 62.370.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 40.194.000 40.194.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 36.135.000 36.135.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 42.900.000 42.900.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 66.528.000 66.528.000 0
999 PP2400436774 Imidapril vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 988.950.000 210 111.937.600 111.937.600 0
1000 PP2400436775 Imidapril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 14.350.000 14.350.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 15.272.500 15.272.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 14.350.000 14.350.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 15.272.500 15.272.500 0
1001 PP2400436776 Indapamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 37.800.000 37.800.000 0
1002 PP2400436777 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 3.536.460.000 3.536.460.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 3.934.710.000 3.934.710.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 3.536.460.000 3.536.460.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 3.934.710.000 3.934.710.000 0
1003 PP2400436778 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 77.550.000 77.550.000 0
1004 PP2400436779 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 5.500.000 5.500.000 0
1005 PP2400436780 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 869.400.000 869.400.000 0
1006 PP2400436781 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 2.261.000.000 2.261.000.000 0
1007 PP2400436782 Iohexol vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 90.504.495 220 1.298.997.000 1.298.997.000 0
1008 PP2400436785 Irbesartan vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 1.241.021.000 1.241.021.000 0
1009 PP2400436786 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 594.412.000 594.412.000 0
1010 PP2400436787 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 171.236.639 230 1.433.124.000 1.433.124.000 0
1011 PP2400436788 Irinotecan vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 181.630.000 181.630.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 172.200.000 172.200.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 181.630.000 181.630.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 172.200.000 172.200.000 0
1012 PP2400436789 Irinotecan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 215.000.000 215.000.000 0
1013 PP2400436790 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 798.036.050 798.036.050 0
1014 PP2400436791 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.702.250.000 1.702.250.000 0
1015 PP2400436792 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 394.521.675 211 456.000.000 456.000.000 0
1016 PP2400436793 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 30.360.000 30.360.000 0
1017 PP2400436794 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 46.620.000 46.620.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 46.440.000 46.440.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 46.620.000 46.620.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 46.440.000 46.440.000 0
1018 PP2400436795 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 234.990.000 234.990.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 344.070.120 344.070.120 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 317.796.000 317.796.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 234.990.000 234.990.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 344.070.120 344.070.120 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 317.796.000 317.796.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 234.990.000 234.990.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 344.070.120 344.070.120 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 317.796.000 317.796.000 0
1019 PP2400436796 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 1.165.945.000 1.165.945.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 1.110.389.000 1.110.389.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 139.319.700 210 1.418.140.000 1.418.140.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 131.456.500 210 1.388.900.000 1.388.900.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 1.381.590.000 1.381.590.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 1.165.945.000 1.165.945.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 1.110.389.000 1.110.389.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 139.319.700 210 1.418.140.000 1.418.140.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 131.456.500 210 1.388.900.000 1.388.900.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 1.381.590.000 1.381.590.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 1.165.945.000 1.165.945.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 1.110.389.000 1.110.389.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 139.319.700 210 1.418.140.000 1.418.140.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 131.456.500 210 1.388.900.000 1.388.900.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 1.381.590.000 1.381.590.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 1.165.945.000 1.165.945.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 1.110.389.000 1.110.389.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 139.319.700 210 1.418.140.000 1.418.140.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 131.456.500 210 1.388.900.000 1.388.900.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 1.381.590.000 1.381.590.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 1.165.945.000 1.165.945.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 1.110.389.000 1.110.389.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 139.319.700 210 1.418.140.000 1.418.140.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 131.456.500 210 1.388.900.000 1.388.900.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 1.381.590.000 1.381.590.000 0
1020 PP2400436797 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 426.600.000 426.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 610.200.000 610.200.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 139.319.700 210 657.000.000 657.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 131.456.500 210 918.000.000 918.000.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 504.000.000 504.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 426.600.000 426.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 610.200.000 610.200.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 139.319.700 210 657.000.000 657.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 131.456.500 210 918.000.000 918.000.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 504.000.000 504.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 426.600.000 426.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 610.200.000 610.200.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 139.319.700 210 657.000.000 657.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 131.456.500 210 918.000.000 918.000.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 504.000.000 504.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 426.600.000 426.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 610.200.000 610.200.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 139.319.700 210 657.000.000 657.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 131.456.500 210 918.000.000 918.000.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 504.000.000 504.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 426.600.000 426.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 610.200.000 610.200.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 139.319.700 210 657.000.000 657.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 131.456.500 210 918.000.000 918.000.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 504.000.000 504.000.000 0
1021 PP2400436798 Ivermectin vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 2.231.033.000 2.231.033.000 0
1022 PP2400436799 Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 314.820.000 314.820.000 0
1023 PP2400436800 Kẽm gluconat vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 326.295.073 240 473.000.000 473.000.000 0
1024 PP2400436801 Kẽm sulfat vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 77.550.000 77.550.000 0
1025 PP2400436804 Ketorolac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 57.834.000 57.834.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 286.000.000 210 55.792.800 55.792.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 57.834.000 57.834.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 286.000.000 210 55.792.800 55.792.800 0
1026 PP2400436805 Lacidipin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 150.738.000 211 1.036.000.000 1.036.000.000 0
1027 PP2400436806 Lacidipin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 739.200.000 739.200.000 0
1028 PP2400436807 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 291.200.000 291.200.000 0
1029 PP2400436808 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 31.500.000 31.500.000 0
1030 PP2400436809 Lamotrigine vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 313.200.000 313.200.000 0
1031 PP2400436810 Lamotrigine vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 1.806.000 1.806.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 2.090.000 2.090.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 1.806.000 1.806.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 2.090.000 2.090.000 0
1032 PP2400436811 Lansoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 990.000.000 990.000.000 0
1033 PP2400436812 Lercanidipin hydroclorid vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 507.000.000 507.000.000 0
1034 PP2400436813 Letrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 41.500.000 41.500.000 0
1035 PP2400436815 Levetiracetam vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 517.500.000 517.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 667.000.000 667.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 517.500.000 517.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 667.000.000 667.000.000 0
1036 PP2400436816 Levetiracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 840.000.000 840.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 367.500.000 367.500.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 619.500.000 619.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 840.000.000 840.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 367.500.000 367.500.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 619.500.000 619.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 840.000.000 840.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 367.500.000 367.500.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 619.500.000 619.500.000 0
1037 PP2400436817 Levetiracetam vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 141.750.000 141.750.000 0
1038 PP2400436818 Levocetirizin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 17.346.000 17.346.000 0
1039 PP2400436819 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 1.858.524.200 1.858.524.200 0
1040 PP2400436820 Levocetirizin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 65.688.000 65.688.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 65.892.000 65.892.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 67.320.000 67.320.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 67.728.000 67.728.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 65.688.000 65.688.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 65.892.000 65.892.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 67.320.000 67.320.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 67.728.000 67.728.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 65.688.000 65.688.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 65.892.000 65.892.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 67.320.000 67.320.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 67.728.000 67.728.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 65.688.000 65.688.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 65.892.000 65.892.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 67.320.000 67.320.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 67.728.000 67.728.000 0
1041 PP2400436821 Levodopa + carbidopa vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 280.000.000 280.000.000 0
1042 PP2400436822 Levodopa + carbidopa vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 88.308.450 210 600.000.000 600.000.000 0
1043 PP2400436823 Levofloxacin vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 12.130.580.000 12.130.580.000 0
1044 PP2400436824 Levofloxacin vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 975.000.000 975.000.000 0
1045 PP2400436825 Levofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 49.550.000 210 428.625.540 428.625.540 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 46.500.000 210 429.195.900 429.195.900 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 49.550.000 210 428.625.540 428.625.540 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 46.500.000 210 429.195.900 429.195.900 0
1046 PP2400436826 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 189.000.000 189.000.000 0
1047 PP2400436827 Levosulpirid vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 346.800.000 346.800.000 0
1048 PP2400436828 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 1.246.400.000 1.246.400.000 0
1049 PP2400436829 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 90.416.160 90.416.160 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 64.672.670 64.672.670 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 90.416.160 90.416.160 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 64.672.670 64.672.670 0
1050 PP2400436830 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 263.378.000 263.378.000 0
1051 PP2400436831 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 122.540.376 210 1.362.592.000 1.362.592.000 0
1052 PP2400436832 Linagliptin vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 910.404.000 910.404.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 911.275.200 911.275.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 849.420.000 849.420.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 545.124.414 210 1.742.400.000 1.742.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.742.400.000 1.742.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 653.400.000 653.400.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 910.404.000 910.404.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 911.275.200 911.275.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 849.420.000 849.420.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 545.124.414 210 1.742.400.000 1.742.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.742.400.000 1.742.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 653.400.000 653.400.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 910.404.000 910.404.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 911.275.200 911.275.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 849.420.000 849.420.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 545.124.414 210 1.742.400.000 1.742.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.742.400.000 1.742.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 653.400.000 653.400.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 910.404.000 910.404.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 911.275.200 911.275.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 849.420.000 849.420.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 545.124.414 210 1.742.400.000 1.742.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.742.400.000 1.742.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 653.400.000 653.400.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 910.404.000 910.404.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 911.275.200 911.275.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 849.420.000 849.420.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 545.124.414 210 1.742.400.000 1.742.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.742.400.000 1.742.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 653.400.000 653.400.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 910.404.000 910.404.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 911.275.200 911.275.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 849.420.000 849.420.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 545.124.414 210 1.742.400.000 1.742.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.742.400.000 1.742.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 653.400.000 653.400.000 0
1053 PP2400436833 Linezolid* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.999.928.000 2.999.928.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 6.216.000.000 6.216.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 2.352.000.000 2.352.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.999.928.000 2.999.928.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 6.216.000.000 6.216.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 2.352.000.000 2.352.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.999.928.000 2.999.928.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 6.216.000.000 6.216.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 2.352.000.000 2.352.000.000 0
1054 PP2400436834 Linezolid* vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 158.424.000 158.424.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 160.310.000 160.310.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 158.424.000 158.424.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 160.310.000 160.310.000 0
1055 PP2400436835 Lisinopril vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 485.800.000 485.800.000 0
1056 PP2400436836 Lisinopril vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 171.236.639 230 100.389.240 100.389.240 0
1057 PP2400436837 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 354.753.000 354.753.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 154.047.243 210 368.943.120 368.943.120 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 354.753.000 354.753.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 154.047.243 210 368.943.120 368.943.120 0
1058 PP2400436838 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 326.295.073 240 631.180.000 631.180.000 0
1059 PP2400436839 Loperamid vn3603840156 CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA 180 50.125.488 210 71.089.200 71.089.200 0
1060 PP2400436840 Loratadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 221.824.000 221.824.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 189.763.500 189.763.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 202.761.000 202.761.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 221.824.000 221.824.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 189.763.500 189.763.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 202.761.000 202.761.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 221.824.000 221.824.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 189.763.500 189.763.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 202.761.000 202.761.000 0
1061 PP2400436841 L-Ornithin - L- aspartat vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 268.426.630 210 1.266.300.000 1.266.300.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 349.261.197 210 1.260.270.000 1.260.270.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 268.426.630 210 1.266.300.000 1.266.300.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 349.261.197 210 1.260.270.000 1.260.270.000 0
1062 PP2400436842 Losartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 508.308.900 508.308.900 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 486.420.000 486.420.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 508.308.900 508.308.900 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 486.420.000 486.420.000 0
1063 PP2400436844 Losartan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 616.599.000 616.599.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 668.400.000 668.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 827.145.000 827.145.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 616.599.000 616.599.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 668.400.000 668.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 827.145.000 827.145.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 616.599.000 616.599.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 668.400.000 668.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 827.145.000 827.145.000 0
1064 PP2400436845 Losartan + hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 74.935.296 74.935.296 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 200.071.500 210 81.711.360 81.711.360 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 74.935.296 74.935.296 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 200.071.500 210 81.711.360 81.711.360 0
1065 PP2400436846 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.729.077.900 1.729.077.900 0
1066 PP2400436848 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 616.820.400 616.820.400 0
1067 PP2400436849 Mebendazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 114.950.000 114.950.000 0
1068 PP2400436852 Meloxicam vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 86.118.000 210 335.820.000 335.820.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 339.300.000 339.300.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 86.118.000 210 335.820.000 335.820.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 339.300.000 339.300.000 0
1069 PP2400436853 Meloxicam vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 263.848.500 263.848.500 0
1070 PP2400436854 Mequitazin vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 38.362.302 210 87.560.000 87.560.000 0
1071 PP2400436855 Meropenem* vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 1.195.308.470 210 3.638.250.000 3.638.250.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 6.228.810.000 6.228.810.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 1.195.308.470 210 3.638.250.000 3.638.250.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 6.228.810.000 6.228.810.000 0
1072 PP2400436856 Mesalazin (mesalamin) vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 257.975.568 210 577.500.000 577.500.000 0
1073 PP2400436857 Metformin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 518.000.000 518.000.000 0
1074 PP2400436858 Metformin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 619.380.000 619.380.000 0
1075 PP2400436859 Metformin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 1.953.142.600 1.953.142.600 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 1.260.092.000 1.260.092.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 1.953.142.600 1.953.142.600 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 1.260.092.000 1.260.092.000 0
1076 PP2400436860 Methocarbamol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 444.600.000 444.600.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 465.500.000 465.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 444.600.000 444.600.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 465.500.000 465.500.000 0
1077 PP2400436861 Methocarbamol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 1.099.080.000 1.099.080.000 0
1078 PP2400436862 Methyl prednisolon vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 704.460.000 704.460.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 704.460.000 704.460.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 704.460.000 704.460.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 704.460.000 704.460.000 0
1079 PP2400436863 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.015.079.690 1.015.079.690 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 959.904.100 959.904.100 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.015.079.690 1.015.079.690 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 959.904.100 959.904.100 0
1080 PP2400436864 Methyl prednisolon vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 3.562.110.000 3.562.110.000 0
1081 PP2400436865 Methyl prednisolon vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 2.416.504.000 2.416.504.000 0
1082 PP2400436866 Metoclopramid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 229.640.000 229.640.000 0
1083 PP2400436868 Metronidazol vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 49.600.000 49.600.000 0
1084 PP2400436869 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 88.308.450 210 518.475.000 518.475.000 0
1085 PP2400436870 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 26.932.500 26.932.500 0
1086 PP2400436872 Minocyclin vn0303386909 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HOÀNG ĐẠT 180 9.597.510 210 223.917.000 223.917.000 0
1087 PP2400436873 Mirtazapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 51.765.000 51.765.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 54.320.000 54.320.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 51.765.000 51.765.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 54.320.000 54.320.000 0
1088 PP2400436874 Mometason furoat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 446.170.921 210 114.400.000 114.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 115.999.200 115.999.200 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 446.170.921 210 114.400.000 114.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 115.999.200 115.999.200 0
1089 PP2400436875 Mometason furoat vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 119.000.000 119.000.000 0
1090 PP2400436877 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 180 22.904.400 210 384.680.000 384.680.000 0
1091 PP2400436878 Moxifloxacin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 761.250.000 761.250.000 0
vn0107785671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA 180 188.171.850 210 771.750.000 771.750.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 286.000.000 210 1.207.237.500 1.207.237.500 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 761.250.000 761.250.000 0
vn0107785671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA 180 188.171.850 210 771.750.000 771.750.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 286.000.000 210 1.207.237.500 1.207.237.500 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 761.250.000 761.250.000 0
vn0107785671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA 180 188.171.850 210 771.750.000 771.750.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 286.000.000 210 1.207.237.500 1.207.237.500 0
1092 PP2400436879 Moxifloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 96.600.000 96.600.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 99.750.000 99.750.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 231.978.294 210 102.375.000 102.375.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 133.402.500 133.402.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 96.600.000 96.600.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 99.750.000 99.750.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 231.978.294 210 102.375.000 102.375.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 133.402.500 133.402.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 96.600.000 96.600.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 99.750.000 99.750.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 231.978.294 210 102.375.000 102.375.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 133.402.500 133.402.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 96.600.000 96.600.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 99.750.000 99.750.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 231.978.294 210 102.375.000 102.375.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 133.402.500 133.402.500 0
1093 PP2400436880 Mupirocin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 367.500.000 367.500.000 0
1094 PP2400436881 Mycophenolat vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 198.000.000 198.000.000 0
1095 PP2400436882 Mycophenolat vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 299.400.000 299.400.000 0
1096 PP2400436883 N-acetylcystein vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 492.380.000 492.380.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 541.618.000 541.618.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 492.380.000 492.380.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 541.618.000 541.618.000 0
1097 PP2400436884 N-acetylcystein vn3603840156 CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA 180 50.125.488 210 573.054.000 573.054.000 0
1098 PP2400436885 N-acetylcystein vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 200.071.500 210 498.000.000 498.000.000 0
1099 PP2400436887 Naproxen vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 988.950.000 210 756.440.000 756.440.000 0
1100 PP2400436888 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 1.195.308.470 210 2.265.000.000 2.265.000.000 0
1101 PP2400436889 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 1.195.308.470 210 1.202.080.000 1.202.080.000 0
1102 PP2400436890 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 1.195.308.470 210 4.289.125.000 4.289.125.000 0
1103 PP2400436892 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 1.032.150.000 1.032.150.000 0
1104 PP2400436893 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 180 925.200 210 30.840.000 30.840.000 0
1105 PP2400436894 Natri montelukast vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 101.112.300 101.112.300 0
1106 PP2400436895 Natri montelukast vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 115.682.616 210 404.250.000 404.250.000 0
1107 PP2400436896 Natri montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 135.300.000 135.300.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 173.184.000 173.184.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 129.166.400 129.166.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 124.476.000 124.476.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 136.923.600 136.923.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 135.300.000 135.300.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 173.184.000 173.184.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 129.166.400 129.166.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 124.476.000 124.476.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 136.923.600 136.923.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 135.300.000 135.300.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 173.184.000 173.184.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 129.166.400 129.166.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 124.476.000 124.476.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 136.923.600 136.923.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 135.300.000 135.300.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 173.184.000 173.184.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 129.166.400 129.166.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 124.476.000 124.476.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 136.923.600 136.923.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 135.300.000 135.300.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 173.184.000 173.184.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 129.166.400 129.166.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 124.476.000 124.476.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 136.923.600 136.923.600 0
1108 PP2400436897 Natri montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 77.360.640 77.360.640 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 76.669.920 76.669.920 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 77.360.640 77.360.640 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 76.669.920 76.669.920 0
1109 PP2400436898 Nebivolol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 593.400.000 593.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 822.000.000 822.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 480.000.000 480.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 534.000.000 534.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 593.400.000 593.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 822.000.000 822.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 480.000.000 480.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 534.000.000 534.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 593.400.000 593.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 822.000.000 822.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 480.000.000 480.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 534.000.000 534.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 593.400.000 593.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 822.000.000 822.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 480.000.000 480.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 534.000.000 534.000.000 0
1110 PP2400436899 Nefopam Hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 15.275.000 15.275.000 0
1111 PP2400436900 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 49.550.000 210 75.168.000 75.168.000 0
1112 PP2400436901 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 190.190.000 190.190.000 0
1113 PP2400436902 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 325.000.000 325.000.000 0
1114 PP2400436903 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.269.000.000 1.269.000.000 0
1115 PP2400436904 Nicorandil vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 45.222.000 210 175.000.000 175.000.000 0
1116 PP2400436905 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 871.343.970 871.343.970 0
1117 PP2400436906 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 252.390.600 252.390.600 0
1118 PP2400436907 Nimodipin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 94.402.173 210 540.000.000 540.000.000 0
1119 PP2400436909 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 713.690.600 713.690.600 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 286.000.000 210 708.101.940 708.101.940 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 713.690.600 713.690.600 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 286.000.000 210 708.101.940 708.101.940 0
1120 PP2400436911 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 524.700.000 524.700.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 155.925.120 210 531.894.000 531.894.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 524.700.000 524.700.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 155.925.120 210 531.894.000 531.894.000 0
1121 PP2400436912 Ofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 49.550.000 210 536.176.620 536.176.620 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 46.500.000 210 537.579.000 537.579.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 49.550.000 210 536.176.620 536.176.620 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 46.500.000 210 537.579.000 537.579.000 0
1122 PP2400436913 Ofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 49.550.000 210 291.788.700 291.788.700 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 46.500.000 210 292.005.000 292.005.000 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 16.831.575 210 298.380.700 298.380.700 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 49.550.000 210 291.788.700 291.788.700 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 46.500.000 210 292.005.000 292.005.000 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 16.831.575 210 298.380.700 298.380.700 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 49.550.000 210 291.788.700 291.788.700 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 46.500.000 210 292.005.000 292.005.000 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 16.831.575 210 298.380.700 298.380.700 0
1123 PP2400436914 Ofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 71.959.680 71.959.680 0
1124 PP2400436915 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 551.601.000 551.601.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 547.923.660 547.923.660 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 612.890.000 612.890.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 551.601.000 551.601.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 547.923.660 547.923.660 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 612.890.000 612.890.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 551.601.000 551.601.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 547.923.660 547.923.660 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 612.890.000 612.890.000 0
1125 PP2400436916 Olanzapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 1.069.520.000 1.069.520.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 1.253.920.000 1.253.920.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 1.069.520.000 1.069.520.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 1.253.920.000 1.253.920.000 0
1126 PP2400436917 Olanzapin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 432.900.000 432.900.000 0
1127 PP2400436918 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 149.454.000 149.454.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 234.650.000 234.650.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 149.454.000 149.454.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 234.650.000 234.650.000 0
1128 PP2400436919 Olanzapin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 349.800.000 349.800.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 346.620.000 346.620.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 349.800.000 349.800.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 346.620.000 346.620.000 0
1129 PP2400436920 Olanzapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 54.000.000 54.000.000 0
1130 PP2400436921 Olopatadin hydroclorid vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 16.831.575 210 63.000.000 63.000.000 0
1131 PP2400436922 Omeprazol vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 2.595.619.650 2.595.619.650 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 2.775.585.000 2.775.585.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 361.853.596 225 2.865.120.000 2.865.120.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 2.595.619.650 2.595.619.650 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 2.775.585.000 2.775.585.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 361.853.596 225 2.865.120.000 2.865.120.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 2.595.619.650 2.595.619.650 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 2.775.585.000 2.775.585.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 361.853.596 225 2.865.120.000 2.865.120.000 0
1132 PP2400436923 Omeprazol vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 736.000.000 736.000.000 0
1133 PP2400436924 Ondansetron vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 190.158.000 190.158.000 0
1134 PP2400436925 Ondansetron vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
1135 PP2400436926 Oxacilin vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 21.854.070 210 728.469.000 728.469.000 0
1136 PP2400436927 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 26.040.000 26.040.000 0
1137 PP2400436928 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 189.000.000 189.000.000 0
1138 PP2400436929 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 36.750.000 36.750.000 0
1139 PP2400436930 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 260.000.000 260.000.000 0
1140 PP2400436931 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 561.867.000 561.867.000 0
1141 PP2400436932 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 1.010.337.300 1.010.337.300 0
1142 PP2400436933 Paclitaxel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 87.500.000 87.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 20.799.380 20.799.380 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 87.500.000 87.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 20.799.380 20.799.380 0
1143 PP2400436934 Paclitaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 99.044.500 99.044.500 0
1144 PP2400436935 Palonosetron hydroclorid vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 930.000.000 930.000.000 0
1145 PP2400436936 Pamidronat vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 94.402.173 210 913.500.000 913.500.000 0
1146 PP2400436937 Pantoprazol vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 1.026.483.114 215 2.105.775.000 2.105.775.000 0
1147 PP2400436938 Pantoprazol vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 261.595.679 210 417.615.000 417.615.000 0
1148 PP2400436939 Pantoprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 363.713.300 363.713.300 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 96.277.050 96.277.050 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 363.713.300 363.713.300 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 96.277.050 96.277.050 0
1149 PP2400436940 Paracetamol (acetaminophen) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 2.410.250.000 2.410.250.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 1.590.765.000 1.590.765.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.095.953.400 2.095.953.400 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 2.795.890.000 2.795.890.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 256.448.657 210 2.023.453.080 2.023.453.080 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 2.410.250.000 2.410.250.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 1.590.765.000 1.590.765.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.095.953.400 2.095.953.400 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 2.795.890.000 2.795.890.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 256.448.657 210 2.023.453.080 2.023.453.080 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 2.410.250.000 2.410.250.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 1.590.765.000 1.590.765.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.095.953.400 2.095.953.400 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 2.795.890.000 2.795.890.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 256.448.657 210 2.023.453.080 2.023.453.080 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 2.410.250.000 2.410.250.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 1.590.765.000 1.590.765.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.095.953.400 2.095.953.400 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 2.795.890.000 2.795.890.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 256.448.657 210 2.023.453.080 2.023.453.080 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 2.410.250.000 2.410.250.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 1.590.765.000 1.590.765.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.095.953.400 2.095.953.400 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 2.795.890.000 2.795.890.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 256.448.657 210 2.023.453.080 2.023.453.080 0
1150 PP2400436941 Paracetamol (acetaminophen) vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 644.181.000 644.181.000 0
1151 PP2400436942 Paracetamol (acetaminophen) vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 477.475.000 477.475.000 0
1152 PP2400436943 Paracetamol (acetaminophen) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 1.165.030.600 1.165.030.600 0
1153 PP2400436944 Paracetamol (acetaminophen) vn3603840156 CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA 180 50.125.488 210 785.986.400 785.986.400 0
1154 PP2400436945 Paracetamol (acetaminophen) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 738.150.000 738.150.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 722.610.000 722.610.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 711.732.000 711.732.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 777.000.000 777.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 738.150.000 738.150.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 722.610.000 722.610.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 711.732.000 711.732.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 777.000.000 777.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 738.150.000 738.150.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 722.610.000 722.610.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 711.732.000 711.732.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 777.000.000 777.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 738.150.000 738.150.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 722.610.000 722.610.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 711.732.000 711.732.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 777.000.000 777.000.000 0
1155 PP2400436946 Paracetamol + chlorpheniramin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 70.816.200 70.816.200 0
1156 PP2400436947 Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 150.232.200 150.232.200 0
1157 PP2400436948 Paracetamol + Ibuprofen vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 216.447.840 216.447.840 0
1158 PP2400436949 Paracetamol + methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 1.983.600.000 1.983.600.000 0
1159 PP2400436950 Paracetamol + Methocarbamol vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 394.521.675 211 4.837.513.500 4.837.513.500 0
1160 PP2400436951 Paracetamol + Phenylephrin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 17.217.800 17.217.800 0
1161 PP2400436952 Paracetamol + Tramadol vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 45.222.000 210 741.950.000 741.950.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 421.349.500 421.349.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 347.545.000 347.545.000 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 45.222.000 210 741.950.000 741.950.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 421.349.500 421.349.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 347.545.000 347.545.000 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 45.222.000 210 741.950.000 741.950.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 421.349.500 421.349.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 347.545.000 347.545.000 0
1162 PP2400436953 Paracetamol + tramadol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 3.853.125.000 3.853.125.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 185.206.137 210 3.650.062.500 3.650.062.500 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 3.853.125.000 3.853.125.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 185.206.137 210 3.650.062.500 3.650.062.500 0
1163 PP2400436954 Paroxetin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 151.500.000 151.500.000 0
1164 PP2400436955 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 531.957.900 210 4.168.500.000 4.168.500.000 0
1165 PP2400436958 Perindopril vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 133.612.500 133.612.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 183.240.000 183.240.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 133.612.500 133.612.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 183.240.000 183.240.000 0
1166 PP2400436959 Perindopril vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 407.550.000 407.550.000 0
1167 PP2400436960 Perindopril vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 140.000.000 140.000.000 0
1168 PP2400436961 Perindopril + indapamid vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 253.500.000 253.500.000 0
1169 PP2400436962 Perindopril + Indapamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 598.000.000 598.000.000 0
1170 PP2400436963 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 130.935.000 130.935.000 0
1171 PP2400436964 Phytomenadion (vitamin K1) vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 200.071.500 210 191.083.200 191.083.200 0
1172 PP2400436965 Piperacilin + Tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 5.259.566.400 5.259.566.400 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 5.471.700.000 5.471.700.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 5.259.566.400 5.259.566.400 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 5.471.700.000 5.471.700.000 0
1173 PP2400436966 Piperacilin + Tazobactam vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 3.584.000.000 3.584.000.000 0
1174 PP2400436968 Piracetam vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 334.532.205 210 216.000.000 216.000.000 0
1175 PP2400436969 Piracetam vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 200.071.500 210 324.761.000 324.761.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 82.873.603 210 328.410.000 328.410.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 200.071.500 210 324.761.000 324.761.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 82.873.603 210 328.410.000 328.410.000 0
1176 PP2400436970 Piroxicam vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 38.362.302 210 113.983.400 113.983.400 0
1177 PP2400436971 Polystyren vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 4.000.000 4.000.000 0
1178 PP2400436972 Pralidoxim vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 248.000.000 248.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 251.100.000 251.100.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 248.000.000 248.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 251.100.000 251.100.000 0
1179 PP2400436973 Pramipexol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 621.135.000 621.135.000 0
1180 PP2400436974 Pramipexol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 576.000.000 576.000.000 0
1181 PP2400436975 Pravastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 1.624.350.000 1.624.350.000 0
1182 PP2400436976 Pravastatin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 4.140.263.500 4.140.263.500 0
1183 PP2400436977 Pravastatin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 1.870.000.000 1.870.000.000 0
1184 PP2400436978 Pregabalin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 1.512.000.000 1.512.000.000 0
1185 PP2400436979 Pregabalin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 182.857.280 182.857.280 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 176.773.000 176.773.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 188.694.900 188.694.900 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 182.857.280 182.857.280 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 176.773.000 176.773.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 188.694.900 188.694.900 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 182.857.280 182.857.280 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 176.773.000 176.773.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 188.694.900 188.694.900 0
1186 PP2400436980 Pregabalin vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 142.500.000 142.500.000 0
1187 PP2400436981 Pregabalin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 83.719.200 210 665.600.000 665.600.000 0
1188 PP2400436982 Pregabalin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 210.600.000 210.600.000 0
1189 PP2400436983 Pregabalin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 391.359.700 391.359.700 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 384.763.750 384.763.750 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 430.935.400 430.935.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 261.639.350 261.639.350 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 254.163.940 254.163.940 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 261.199.620 261.199.620 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 391.359.700 391.359.700 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 384.763.750 384.763.750 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 430.935.400 430.935.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 261.639.350 261.639.350 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 254.163.940 254.163.940 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 261.199.620 261.199.620 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 391.359.700 391.359.700 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 384.763.750 384.763.750 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 430.935.400 430.935.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 261.639.350 261.639.350 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 254.163.940 254.163.940 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 261.199.620 261.199.620 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 391.359.700 391.359.700 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 384.763.750 384.763.750 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 430.935.400 430.935.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 261.639.350 261.639.350 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 254.163.940 254.163.940 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 261.199.620 261.199.620 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 391.359.700 391.359.700 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 384.763.750 384.763.750 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 430.935.400 430.935.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 261.639.350 261.639.350 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 254.163.940 254.163.940 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 261.199.620 261.199.620 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 391.359.700 391.359.700 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 384.763.750 384.763.750 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 430.935.400 430.935.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 261.639.350 261.639.350 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 254.163.940 254.163.940 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 261.199.620 261.199.620 0
1190 PP2400436984 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 109.815.808 109.815.808 0
1191 PP2400436986 Propofol vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 1.125.750.000 1.125.750.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.127.551.200 1.127.551.200 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 256.448.657 210 1.102.784.700 1.102.784.700 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.111.565.550 1.111.565.550 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 1.125.750.000 1.125.750.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.127.551.200 1.127.551.200 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 256.448.657 210 1.102.784.700 1.102.784.700 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.111.565.550 1.111.565.550 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 1.125.750.000 1.125.750.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.127.551.200 1.127.551.200 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 256.448.657 210 1.102.784.700 1.102.784.700 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.111.565.550 1.111.565.550 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 1.125.750.000 1.125.750.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.127.551.200 1.127.551.200 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 256.448.657 210 1.102.784.700 1.102.784.700 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.111.565.550 1.111.565.550 0
1192 PP2400436987 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.338.000.000 1.338.000.000 0
1193 PP2400436988 Quetiapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 170.500.000 170.500.000 0
1194 PP2400436989 Quetiapin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 790.500.000 790.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 897.600.000 897.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 790.500.000 790.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 897.600.000 897.600.000 0
1195 PP2400436990 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 529.200.000 529.200.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 449.820.000 449.820.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 531.000.000 531.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 529.200.000 529.200.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 449.820.000 449.820.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 531.000.000 531.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 529.200.000 529.200.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 449.820.000 449.820.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 531.000.000 531.000.000 0
1196 PP2400436991 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 354.750.000 354.750.000 0
1197 PP2400436992 Rabeprazol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 750.000.000 215 6.480.250.000 6.480.250.000 0
1198 PP2400436994 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 376.838.000 376.838.000 0
1199 PP2400436995 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 214.160.000 214.160.000 0
1200 PP2400436996 Ramipril vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 657.250.000 657.250.000 0
1201 PP2400436997 Ramipril vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 180 21.063.000 210 573.244.000 573.244.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 588.820.000 588.820.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 630.120.000 630.120.000 0
vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 180 21.063.000 210 573.244.000 573.244.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 588.820.000 588.820.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 630.120.000 630.120.000 0
vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 180 21.063.000 210 573.244.000 573.244.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 588.820.000 588.820.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 630.120.000 630.120.000 0
1202 PP2400436998 Ramipril vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 550.805.748 210 1.088.850.000 1.088.850.000 0
1203 PP2400436999 Ramipril vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 469.612.410 210 584.100.000 584.100.000 0
1204 PP2400437000 Repaglinid vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 222.889.038 210 9.000.000 9.000.000 0
1205 PP2400437001 Repaglinid vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 653.400.000 653.400.000 0
1206 PP2400437002 Risedronat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 529.540.000 529.540.000 0
1207 PP2400437003 Risedronat vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 53.272.560 210 20.412.000 20.412.000 0
1208 PP2400437004 Risperidon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 3.750.000 3.750.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 3.240.000 3.240.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 3.750.000 3.750.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 3.240.000 3.240.000 0
1209 PP2400437005 Risperidon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 19.635.000 19.635.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 19.250.000 19.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 19.635.000 19.635.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 19.250.000 19.250.000 0
1210 PP2400437006 Rivaroxaban vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 152.909.750 152.909.750 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 275.427.500 275.427.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 186.872.810 186.872.810 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 156.613.775 156.613.775 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 152.909.750 152.909.750 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 275.427.500 275.427.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 186.872.810 186.872.810 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 156.613.775 156.613.775 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 152.909.750 152.909.750 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 275.427.500 275.427.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 186.872.810 186.872.810 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 156.613.775 156.613.775 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 152.909.750 152.909.750 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 275.427.500 275.427.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 186.872.810 186.872.810 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 156.613.775 156.613.775 0
1211 PP2400437007 Rivaroxaban vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 434.350.000 434.350.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 638.750.000 638.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 474.500.000 474.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 406.135.500 406.135.500 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 434.350.000 434.350.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 638.750.000 638.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 474.500.000 474.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 406.135.500 406.135.500 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 434.350.000 434.350.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 638.750.000 638.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 474.500.000 474.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 406.135.500 406.135.500 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 434.350.000 434.350.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 638.750.000 638.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 474.500.000 474.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 406.135.500 406.135.500 0
1212 PP2400437008 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 294.578.960 294.578.960 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 570.300.000 570.300.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 294.693.020 294.693.020 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 294.578.960 294.578.960 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 570.300.000 570.300.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 294.693.020 294.693.020 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 294.578.960 294.578.960 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 570.300.000 570.300.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 294.693.020 294.693.020 0
1213 PP2400437010 Rocuronium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.944.670.000 1.944.670.000 0
1214 PP2400437011 Rosuvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 68.850.000 68.850.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 68.000.000 68.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 69.700.000 69.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 68.850.000 68.850.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 68.000.000 68.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 69.700.000 69.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 68.850.000 68.850.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 68.000.000 68.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 69.700.000 69.700.000 0
1215 PP2400437012 Rupatadine vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 973.500.000 973.500.000 0
1216 PP2400437013 Salbutamol sulfat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 446.170.921 210 257.956.800 257.956.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 259.014.000 259.014.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 446.170.921 210 257.956.800 257.956.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 259.014.000 259.014.000 0
1217 PP2400437015 Salbutamol sulfat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 446.170.921 210 276.500.000 276.500.000 0
1218 PP2400437016 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 372.650.796 210 1.254.000.000 1.254.000.000 0
1219 PP2400437017 Salmeterol + fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 488.980.800 488.980.800 0
1220 PP2400437018 Salmeterol + fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 410.256.000 410.256.000 0
1221 PP2400437019 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 399.000.000 399.000.000 0
1222 PP2400437020 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 545.124.414 210 236.500.000 236.500.000 0
1223 PP2400437021 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 9.293.655.000 9.293.655.000 0
1224 PP2400437022 Simvastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 64.400.000 64.400.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 54.832.000 54.832.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 64.400.000 64.400.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 54.832.000 54.832.000 0
1225 PP2400437023 Simvastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 42.185.000 42.185.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 42.185.000 42.185.000 0
1226 PP2400437024 Simvastatin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 1.157.100.000 1.157.100.000 0
1227 PP2400437025 Simvastatin + Ezetimibe vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 231.400.000 231.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 221.000.000 221.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 231.400.000 231.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 221.000.000 221.000.000 0
1228 PP2400437026 Simvastatin + ezetimibe vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 635.856.000 635.856.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 519.168.000 519.168.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 592.800.000 592.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 635.856.000 635.856.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 519.168.000 519.168.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 592.800.000 592.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 635.856.000 635.856.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 519.168.000 519.168.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 592.800.000 592.800.000 0
1229 PP2400437027 Sitagliptin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 5.950.000.000 5.950.000.000 0
1230 PP2400437028 Sitagliptin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 2.136.200.000 2.136.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 1.806.200.000 1.806.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.870.000.000 1.870.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 2.079.000.000 2.079.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 1.867.800.000 1.867.800.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 2.194.500.000 2.194.500.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 245.716.082 210 2.970.000.000 2.970.000.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 2.739.000.000 2.739.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 2.136.200.000 2.136.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 1.806.200.000 1.806.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.870.000.000 1.870.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 2.079.000.000 2.079.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 1.867.800.000 1.867.800.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 2.194.500.000 2.194.500.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 245.716.082 210 2.970.000.000 2.970.000.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 2.739.000.000 2.739.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 2.136.200.000 2.136.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 1.806.200.000 1.806.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.870.000.000 1.870.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 2.079.000.000 2.079.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 1.867.800.000 1.867.800.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 2.194.500.000 2.194.500.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 245.716.082 210 2.970.000.000 2.970.000.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 2.739.000.000 2.739.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 2.136.200.000 2.136.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 1.806.200.000 1.806.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.870.000.000 1.870.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 2.079.000.000 2.079.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 1.867.800.000 1.867.800.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 2.194.500.000 2.194.500.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 245.716.082 210 2.970.000.000 2.970.000.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 2.739.000.000 2.739.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 2.136.200.000 2.136.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 1.806.200.000 1.806.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.870.000.000 1.870.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 2.079.000.000 2.079.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 1.867.800.000 1.867.800.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 2.194.500.000 2.194.500.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 245.716.082 210 2.970.000.000 2.970.000.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 2.739.000.000 2.739.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 2.136.200.000 2.136.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 1.806.200.000 1.806.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.870.000.000 1.870.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 2.079.000.000 2.079.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 1.867.800.000 1.867.800.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 2.194.500.000 2.194.500.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 245.716.082 210 2.970.000.000 2.970.000.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 2.739.000.000 2.739.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 2.136.200.000 2.136.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 1.806.200.000 1.806.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.870.000.000 1.870.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 2.079.000.000 2.079.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 1.867.800.000 1.867.800.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 2.194.500.000 2.194.500.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 245.716.082 210 2.970.000.000 2.970.000.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 2.739.000.000 2.739.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 2.136.200.000 2.136.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 1.806.200.000 1.806.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.870.000.000 1.870.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 2.079.000.000 2.079.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 1.867.800.000 1.867.800.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 2.194.500.000 2.194.500.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 245.716.082 210 2.970.000.000 2.970.000.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 2.739.000.000 2.739.000.000 0
1231 PP2400437029 Solifenacin succinate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 4.435.000 4.435.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 6.750.000 6.750.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 4.435.000 4.435.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 6.750.000 6.750.000 0
1232 PP2400437030 Sorafenib vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 171.236.639 230 1.132.922.700 1.132.922.700 0
1233 PP2400437031 Sorbitol vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 380.000.000 210 602.437.500 602.437.500 0
1234 PP2400437032 Spiramycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 303.232.000 303.232.000 0
1235 PP2400437033 Spiramycin + metronidazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 231.300.000 231.300.000 0
1236 PP2400437034 Spiramycin + metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 917.250.700 917.250.700 0
1237 PP2400437035 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 2.174.865.000 2.174.865.000 0
1238 PP2400437036 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 492.030.000 492.030.000 0
1239 PP2400437038 Sulpirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 254.496.000 254.496.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 246.543.000 246.543.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 254.496.000 254.496.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 246.543.000 246.543.000 0
1240 PP2400437039 Sultamicillin vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 65.500.000 210 1.753.700.000 1.753.700.000 0
1241 PP2400437040 Sultamicillin vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 86.118.000 210 2.524.340.000 2.524.340.000 0
1242 PP2400437042 Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 513.500.000 513.500.000 0
1243 PP2400437043 Teicoplanin* vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 45.222.000 210 240.000.000 240.000.000 0
1244 PP2400437045 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 869.715.000 869.715.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 346.500.000 346.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 869.715.000 869.715.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 346.500.000 346.500.000 0
1245 PP2400437046 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 15.900.000 15.900.000 0
1246 PP2400437047 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 273.465.000 273.465.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 212.466.094 210 309.750.000 309.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 294.705.000 294.705.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 273.465.000 273.465.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 212.466.094 210 309.750.000 309.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 294.705.000 294.705.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 273.465.000 273.465.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 212.466.094 210 309.750.000 309.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 294.705.000 294.705.000 0
1247 PP2400437048 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 802.928.000 802.928.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 855.456.000 855.456.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 802.928.000 802.928.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 855.456.000 855.456.000 0
1248 PP2400437049 Tenofovir (TDF) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 1.330.777.000 1.330.777.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 1.034.427.500 1.034.427.500 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 1.062.385.000 1.062.385.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 1.330.777.000 1.330.777.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 1.034.427.500 1.034.427.500 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 1.062.385.000 1.062.385.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 1.330.777.000 1.330.777.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 1.034.427.500 1.034.427.500 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 1.062.385.000 1.062.385.000 0
1249 PP2400437050 Tenofovir (TDF) vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 80.660.000 80.660.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 74.000.000 74.000.000 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 11.748.000 210 102.120.000 102.120.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 80.660.000 80.660.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 74.000.000 74.000.000 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 11.748.000 210 102.120.000 102.120.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 80.660.000 80.660.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 74.000.000 74.000.000 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 11.748.000 210 102.120.000 102.120.000 0
1250 PP2400437051 Thiamazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 393.025.500 393.025.500 0
1251 PP2400437052 Thiocolchicosid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 519.740.000 519.740.000 0
1252 PP2400437053 Thiocolchicosid vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 150.738.000 211 924.240.000 924.240.000 0
1253 PP2400437054 Ticarcillin + acid clavulanic vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 1.125.748.800 210 189.000.000 189.000.000 0
1254 PP2400437055 Ticarcillin + acid clavulanic vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 1.155.000.000 1.155.000.000 0
1255 PP2400437056 Tigecyclin* vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 302.760.000 220 277.998.000 277.998.000 0
1256 PP2400437058 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 355.300.000 355.300.000 0
1257 PP2400437059 Tizanidin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 602.940.000 602.940.000 0
1258 PP2400437060 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 1.090.406.400 1.090.406.400 0
1259 PP2400437061 Tobramycin + Dexamethason vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 16.831.575 210 134.196.720 134.196.720 0
1260 PP2400437062 Tolperison vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 71.500.000 71.500.000 0
1261 PP2400437063 Topiramat vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 89.700.000 89.700.000 0
1262 PP2400437064 Tranexamic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 675.700.200 675.700.200 0
1263 PP2400437065 Tranexamic acid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 497.607.500 497.607.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 493.365.600 493.365.600 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 497.607.500 497.607.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 493.365.600 493.365.600 0
1264 PP2400437066 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 531.957.900 210 4.546.080.000 4.546.080.000 0
1265 PP2400437067 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 531.957.900 210 2.627.100.000 2.627.100.000 0
1266 PP2400437068 Travoprost vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 334.532.205 210 1.400.210.000 1.400.210.000 0
1267 PP2400437069 Travoprost + timolol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 302.760.000 220 761.779.200 761.779.200 0
1268 PP2400437070 Trimebutin maleat vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 1.057.770.000 1.057.770.000 0
1269 PP2400437071 Trimetazidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 1.154.941.550 1.154.941.550 0
1270 PP2400437072 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 442.629.800 442.629.800 0
1271 PP2400437073 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 3.400.810.000 3.400.810.000 0
1272 PP2400437074 Ursodeoxycholic acid vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 559.887.000 210 549.000.000 549.000.000 0
1273 PP2400437075 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 572.581.400 572.581.400 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 470.000.000 211 572.581.400 572.581.400 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 572.581.400 572.581.400 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 470.000.000 211 572.581.400 572.581.400 0
1274 PP2400437076 Ursodeoxycholic acid vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 21.951.600 210 164.000.000 164.000.000 0
1275 PP2400437077 Ursodeoxycholic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 27.995.000 27.995.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 27.995.000 27.995.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 22.500.000 22.500.000 0
1276 PP2400437078 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 572.565.000 572.565.000 0
1277 PP2400437079 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 121.044.000 121.044.000 0
1278 PP2400437080 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 157.500.000 157.500.000 0
1279 PP2400437081 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 536.844.000 536.844.000 0
1280 PP2400437082 Valsartan vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 82.873.603 210 390.060.000 390.060.000 0
1281 PP2400437083 Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 338.400.000 338.400.000 0
1282 PP2400437084 Vancomycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 4.115.250.000 4.115.250.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 278.420.776 210 3.924.090.000 3.924.090.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 4.115.250.000 4.115.250.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 278.420.776 210 3.924.090.000 3.924.090.000 0
1283 PP2400437085 Vancomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 2.645.325.000 2.645.325.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 256.448.657 210 2.361.150.000 2.361.150.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 278.420.776 210 2.497.500.000 2.497.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 2.645.325.000 2.645.325.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 256.448.657 210 2.361.150.000 2.361.150.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 278.420.776 210 2.497.500.000 2.497.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 2.645.325.000 2.645.325.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 256.448.657 210 2.361.150.000 2.361.150.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 278.420.776 210 2.497.500.000 2.497.500.000 0
1284 PP2400437087 Venlafaxin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 205.800.000 205.800.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 269.500.000 269.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 175.910.000 175.910.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 178.556.000 178.556.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 205.800.000 205.800.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 269.500.000 269.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 175.910.000 175.910.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 178.556.000 178.556.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 205.800.000 205.800.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 269.500.000 269.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 175.910.000 175.910.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 178.556.000 178.556.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 205.800.000 205.800.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 269.500.000 269.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 175.910.000 175.910.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 178.556.000 178.556.000 0
1285 PP2400437088 Vildagliptin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 377.218.290 210 1.705.560.000 1.705.560.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 1.464.000.000 1.464.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 377.218.290 210 1.705.560.000 1.705.560.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 1.464.000.000 1.464.000.000 0
1286 PP2400437089 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 190.704.899 210 561.000.000 561.000.000 0
1287 PP2400437090 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 190.704.899 210 615.000.000 615.000.000 0
1288 PP2400437091 Vinpocetin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 286.000.000 210 31.920.000 31.920.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 150.738.000 211 30.000.000 30.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 286.000.000 210 31.920.000 31.920.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 150.738.000 211 30.000.000 30.000.000 0
1289 PP2400437092 Vinpocetin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 150.738.000 211 19.500.000 19.500.000 0
1290 PP2400437093 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 1.040.562.600 1.040.562.600 0
1291 PP2400437094 Vitamin B1 + B6 + B12 vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.008.315.000 1.008.315.000 0
1292 PP2400437095 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 326.295.073 240 568.722.420 568.722.420 0
1293 PP2400437096 Vitamin B1 + B6 + B12 vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 82.873.603 210 82.323.648 82.323.648 0
1294 PP2400437097 Vitamin C vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 1.247.286.600 1.247.286.600 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 470.000.000 211 1.253.886.000 1.253.886.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 1.247.286.600 1.247.286.600 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 470.000.000 211 1.253.886.000 1.253.886.000 0
1295 PP2400437098 Vitamin C vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 286.000.000 210 171.570.000 171.570.000 0
1296 PP2400437099 Vitamin C vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 1.580.260.000 1.580.260.000 0
1297 PP2400437100 Vitamin E vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 1.133.640.000 1.133.640.000 0
1298 PP2400437101 Voriconazol* vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 94.402.173 210 122.100.000 122.100.000 0
1299 PP2400437102 Yếu tố VIII vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 319.000.000 319.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 316.000.000 316.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 319.000.000 319.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 316.000.000 316.000.000 0
1300 PP2400437103 Zoledronic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 223.200.000 223.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 224.000.000 224.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 223.200.000 223.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 224.000.000 224.000.000 0
1301 PP2400437104 Zoledronic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 1.980.000.000 1.980.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 139.319.700 210 1.860.000.000 1.860.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 1.980.000.000 1.980.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 139.319.700 210 1.860.000.000 1.860.000.000 0
1302 PP2400437105 Zopiclon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 393.880.000 393.880.000 0
1303 PP2400437106 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 4.085.910.000 4.085.910.000 0
1304 PP2400437107 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 307.225.300 307.225.300 0
1305 PP2400437108 Alfuzosin vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 40.914.999 210 779.897.580 779.897.580 0
1306 PP2400437109 Ambroxol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 96.264.000 96.264.000 0
1307 PP2400437110 Amlodipin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 550.805.748 210 393.750.000 393.750.000 0
1308 PP2400437111 Amlodipin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 980.717.220 980.717.220 0
1309 PP2400437112 Amlodipin + atorvastatin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 150.738.000 211 2.221.450.000 2.221.450.000 0
1310 PP2400437113 Amlodipin + atorvastatin vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 1.049.860.000 1.049.860.000 0
1311 PP2400437114 Amlodipin + Lisinopril vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 507.518.400 210 1.353.260.000 1.353.260.000 0
1312 PP2400437115 Amlodipin + losartan vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 706.110.750 210 6.271.410.600 6.271.410.600 0
1313 PP2400437116 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 505.005.000 505.005.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 882.285.000 882.285.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 505.005.000 505.005.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 882.285.000 882.285.000 0
1314 PP2400437117 Amlodipin + valsartan vn0109911970 Công ty TNHH Dotamed 180 90.820.800 210 966.000.000 966.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.302.000.000 1.302.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 1.074.276.000 1.074.276.000 0
vn0109911970 Công ty TNHH Dotamed 180 90.820.800 210 966.000.000 966.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.302.000.000 1.302.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 1.074.276.000 1.074.276.000 0
vn0109911970 Công ty TNHH Dotamed 180 90.820.800 210 966.000.000 966.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.302.000.000 1.302.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 1.074.276.000 1.074.276.000 0
1315 PP2400437118 Amlodipin + Valsartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 3.285.600.000 3.285.600.000 0
1316 PP2400437119 Amoxicilin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 221.400.000 221.400.000 0
1317 PP2400437121 Amoxicilin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 1.407.574.500 1.407.574.500 0
1318 PP2400437122 Amoxicilin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 715.275.000 715.275.000 0
1319 PP2400437123 Amoxicilin + acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 2.656.145.520 2.656.145.520 0
1320 PP2400437124 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 3.411.452.690 3.411.452.690 0
1321 PP2400437125 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 6.566.150.000 6.566.150.000 0
1322 PP2400437126 Atenolol vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 112.276.055 210 53.913.720 53.913.720 0
1323 PP2400437127 Atenolol vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 380.000.000 210 81.241.340 81.241.340 0
1324 PP2400437128 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 1.117.455.500 1.117.455.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 1.380.640.000 1.380.640.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 1.380.640.000 1.380.640.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 1.117.455.500 1.117.455.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 1.380.640.000 1.380.640.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 1.380.640.000 1.380.640.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 1.117.455.500 1.117.455.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 1.380.640.000 1.380.640.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 1.380.640.000 1.380.640.000 0
1325 PP2400437129 Atorvastatin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 1.254.098.500 1.254.098.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 1.254.098.500 1.254.098.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 1.209.836.200 1.209.836.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 1.254.098.500 1.254.098.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 1.254.098.500 1.254.098.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 1.209.836.200 1.209.836.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 1.254.098.500 1.254.098.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 1.254.098.500 1.254.098.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 1.209.836.200 1.209.836.200 0
1326 PP2400437130 Atorvastatin vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 849.300.000 849.300.000 0
1327 PP2400437131 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 125.832.000 125.832.000 0
1328 PP2400437133 Azithromycin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 164.000.000 164.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 164.000.000 164.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 164.000.000 164.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 164.000.000 164.000.000 0
1329 PP2400437135 Azithromycin vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 88.123.911 210 11.733.400 11.733.400 0
1330 PP2400437136 Azithromycin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 10.200.000 10.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 10.200.000 10.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
1331 PP2400437137 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 1.259.680.500 1.259.680.500 0
1332 PP2400437138 Candesartan vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 990.000.000 990.000.000 0
1333 PP2400437139 Carbocistein vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 507.518.400 210 1.472.800.000 1.472.800.000 0
1334 PP2400437140 Cefaclor vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 1.125.748.800 210 20.400.000 20.400.000 0
1335 PP2400437141 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 2.124.540.000 2.124.540.000 0
1336 PP2400437142 Cefaclor vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 2.246.492.000 2.246.492.000 0
1337 PP2400437144 Cefadroxil vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 503.166.400 503.166.400 0
1338 PP2400437146 Cefalexin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 380.000.000 210 1.754.912.000 1.754.912.000 0
1339 PP2400437147 Cefdinir vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 812.868.300 812.868.300 0
1340 PP2400437148 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 44.886.800 44.886.800 0
1341 PP2400437149 Cefixim vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 29.453.079 210 38.220.000 38.220.000 0
1342 PP2400437150 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 231.000.000 231.000.000 0
1343 PP2400437151 Cefixim vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 334.532.205 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 190.575.000 190.575.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 334.532.205 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 190.575.000 190.575.000 0
1344 PP2400437152 Cefixim vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 29.453.079 210 86.580.000 86.580.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 85.157.445 210 87.100.000 87.100.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 29.453.079 210 86.580.000 86.580.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 85.157.445 210 87.100.000 87.100.000 0
1345 PP2400437153 Cefixim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 91.253.500 91.253.500 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 29.453.079 210 231.435.000 231.435.000 0
vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 180 14.595.000 210 201.550.000 201.550.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 89.655.000 89.655.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 91.253.500 91.253.500 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 29.453.079 210 231.435.000 231.435.000 0
vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 180 14.595.000 210 201.550.000 201.550.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 89.655.000 89.655.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 91.253.500 91.253.500 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 29.453.079 210 231.435.000 231.435.000 0
vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 180 14.595.000 210 201.550.000 201.550.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 89.655.000 89.655.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 91.253.500 91.253.500 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 29.453.079 210 231.435.000 231.435.000 0
vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 180 14.595.000 210 201.550.000 201.550.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 89.655.000 89.655.000 0
1346 PP2400437154 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 663.300.000 663.300.000 0
1347 PP2400437155 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 83.420.800 83.420.800 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 79.019.200 79.019.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 83.420.800 83.420.800 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 79.019.200 79.019.200 0
1348 PP2400437156 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 212.040.000 212.040.000 0
1349 PP2400437157 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 2.452.160.000 2.452.160.000 0
1350 PP2400437158 Cefpodoxim vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 153.000.000 240 513.060.000 513.060.000 0
1351 PP2400437159 Cefpodoxim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 2.138.136.000 2.138.136.000 0
1352 PP2400437160 Cefpodoxim vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 61.790.400 61.790.400 0
1353 PP2400437161 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 2.220.600.000 2.220.600.000 0
1354 PP2400437162 Cefradin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 148.159.350 210 1.199.040.000 1.199.040.000 0
1355 PP2400437163 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 163.779.252 163.779.252 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 164.437.000 164.437.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 147.805.372 147.805.372 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 163.779.252 163.779.252 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 164.437.000 164.437.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 147.805.372 147.805.372 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 163.779.252 163.779.252 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 164.437.000 164.437.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 147.805.372 147.805.372 0
1356 PP2400437164 Cefuroxim vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 43.010.000 43.010.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 43.197.000 43.197.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 43.010.000 43.010.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 43.197.000 43.197.000 0
1357 PP2400437165 Cefuroxim vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 472.112.000 472.112.000 0
1358 PP2400437166 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 416.475.150 416.475.150 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 400.609.430 400.609.430 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 387.184.590 387.184.590 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 385.964.150 385.964.150 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 388.099.920 388.099.920 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 416.475.150 416.475.150 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 400.609.430 400.609.430 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 387.184.590 387.184.590 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 385.964.150 385.964.150 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 388.099.920 388.099.920 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 416.475.150 416.475.150 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 400.609.430 400.609.430 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 387.184.590 387.184.590 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 385.964.150 385.964.150 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 388.099.920 388.099.920 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 416.475.150 416.475.150 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 400.609.430 400.609.430 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 387.184.590 387.184.590 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 385.964.150 385.964.150 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 388.099.920 388.099.920 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 416.475.150 416.475.150 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 400.609.430 400.609.430 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 387.184.590 387.184.590 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 385.964.150 385.964.150 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 388.099.920 388.099.920 0
1359 PP2400437167 Cefuroxim vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 1.178.100.000 1.178.100.000 0
1360 PP2400437168 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 55.742.400 55.742.400 0
1361 PP2400437169 Cefuroxim vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 8.885.764.800 8.885.764.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 2.994.831.840 2.994.831.840 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 3.311.592.900 3.311.592.900 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 2.970.149.160 2.970.149.160 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 2.979.747.980 2.979.747.980 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 2.955.065.300 2.955.065.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 4.799.410.000 4.799.410.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 2.967.406.640 2.967.406.640 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 8.885.764.800 8.885.764.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 2.994.831.840 2.994.831.840 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 3.311.592.900 3.311.592.900 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 2.970.149.160 2.970.149.160 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 2.979.747.980 2.979.747.980 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 2.955.065.300 2.955.065.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 4.799.410.000 4.799.410.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 2.967.406.640 2.967.406.640 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 8.885.764.800 8.885.764.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 2.994.831.840 2.994.831.840 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 3.311.592.900 3.311.592.900 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 2.970.149.160 2.970.149.160 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 2.979.747.980 2.979.747.980 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 2.955.065.300 2.955.065.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 4.799.410.000 4.799.410.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 2.967.406.640 2.967.406.640 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 8.885.764.800 8.885.764.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 2.994.831.840 2.994.831.840 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 3.311.592.900 3.311.592.900 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 2.970.149.160 2.970.149.160 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 2.979.747.980 2.979.747.980 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 2.955.065.300 2.955.065.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 4.799.410.000 4.799.410.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 2.967.406.640 2.967.406.640 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 8.885.764.800 8.885.764.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 2.994.831.840 2.994.831.840 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 3.311.592.900 3.311.592.900 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 2.970.149.160 2.970.149.160 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 2.979.747.980 2.979.747.980 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 2.955.065.300 2.955.065.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 4.799.410.000 4.799.410.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 2.967.406.640 2.967.406.640 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 8.885.764.800 8.885.764.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 2.994.831.840 2.994.831.840 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 3.311.592.900 3.311.592.900 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 2.970.149.160 2.970.149.160 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 2.979.747.980 2.979.747.980 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 2.955.065.300 2.955.065.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 4.799.410.000 4.799.410.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 2.967.406.640 2.967.406.640 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 8.885.764.800 8.885.764.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 2.994.831.840 2.994.831.840 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 3.311.592.900 3.311.592.900 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 2.970.149.160 2.970.149.160 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 2.979.747.980 2.979.747.980 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 2.955.065.300 2.955.065.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 4.799.410.000 4.799.410.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 2.967.406.640 2.967.406.640 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 8.885.764.800 8.885.764.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 2.994.831.840 2.994.831.840 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 3.311.592.900 3.311.592.900 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 2.970.149.160 2.970.149.160 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 2.979.747.980 2.979.747.980 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 2.955.065.300 2.955.065.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 4.799.410.000 4.799.410.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 2.967.406.640 2.967.406.640 0
1362 PP2400437170 Celecoxib vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 638.550.000 638.550.000 0
1363 PP2400437171 Celecoxib vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 2.014.364.800 2.014.364.800 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 1.312.934.200 1.312.934.200 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 2.158.248.000 2.158.248.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 2.014.364.800 2.014.364.800 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 1.312.934.200 1.312.934.200 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 2.158.248.000 2.158.248.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 2.014.364.800 2.014.364.800 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 1.312.934.200 1.312.934.200 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 2.158.248.000 2.158.248.000 0
1364 PP2400437172 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 255.547.600 255.547.600 0
1365 PP2400437173 Cilnidipin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 1.441.110.872 210 701.400.000 701.400.000 0
1366 PP2400437174 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 461.887.110 461.887.110 0
1367 PP2400437175 Clarithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 204.458.320 204.458.320 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 158.537.200 158.537.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 174.937.600 174.937.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 157.990.520 157.990.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 158.537.200 158.537.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 204.458.320 204.458.320 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 158.537.200 158.537.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 174.937.600 174.937.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 157.990.520 157.990.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 158.537.200 158.537.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 204.458.320 204.458.320 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 158.537.200 158.537.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 174.937.600 174.937.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 157.990.520 157.990.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 158.537.200 158.537.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 204.458.320 204.458.320 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 158.537.200 158.537.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 174.937.600 174.937.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 157.990.520 157.990.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 158.537.200 158.537.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 204.458.320 204.458.320 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 158.537.200 158.537.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 174.937.600 174.937.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 157.990.520 157.990.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 158.537.200 158.537.200 0
1368 PP2400437176 Clarithromycin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 1.980.000.000 1.980.000.000 0
1369 PP2400437177 Clopidogrel vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 2.689.171.740 2.689.171.740 0
1370 PP2400437178 Desloratadin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 512.720.000 512.720.000 0
1371 PP2400437179 Diacerein vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 88.123.911 210 17.965.855 17.965.855 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 20.700.500 20.700.500 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 88.123.911 210 17.965.855 17.965.855 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 20.700.500 20.700.500 0
1372 PP2400437180 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 24.521.900 24.521.900 0
1373 PP2400437181 Domperidon vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 871.549.200 871.549.200 0
1374 PP2400437182 Drotaverin clohydrat vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 112.276.055 210 9.104.000 9.104.000 0
1375 PP2400437183 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 1.241.100.000 1.241.100.000 0
1376 PP2400437184 Enalapril vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 377.218.290 210 105.840.000 105.840.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 103.194.000 103.194.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 377.218.290 210 105.840.000 105.840.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 103.194.000 103.194.000 0
1377 PP2400437185 Entecavir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 3.002.715.000 3.002.715.000 0
1378 PP2400437186 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 856.283.200 856.283.200 0
1379 PP2400437187 Esomeprazol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 5.222.070.000 5.222.070.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 3.887.541.000 3.887.541.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 3.730.050.000 3.730.050.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 3.630.582.000 3.630.582.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 349.261.197 210 3.978.720.000 3.978.720.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 4.061.610.000 4.061.610.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 5.222.070.000 5.222.070.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 3.887.541.000 3.887.541.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 3.730.050.000 3.730.050.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 3.630.582.000 3.630.582.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 349.261.197 210 3.978.720.000 3.978.720.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 4.061.610.000 4.061.610.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 5.222.070.000 5.222.070.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 3.887.541.000 3.887.541.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 3.730.050.000 3.730.050.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 3.630.582.000 3.630.582.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 349.261.197 210 3.978.720.000 3.978.720.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 4.061.610.000 4.061.610.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 5.222.070.000 5.222.070.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 3.887.541.000 3.887.541.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 3.730.050.000 3.730.050.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 3.630.582.000 3.630.582.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 349.261.197 210 3.978.720.000 3.978.720.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 4.061.610.000 4.061.610.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 5.222.070.000 5.222.070.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 3.887.541.000 3.887.541.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 3.730.050.000 3.730.050.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 3.630.582.000 3.630.582.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 349.261.197 210 3.978.720.000 3.978.720.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 4.061.610.000 4.061.610.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 5.222.070.000 5.222.070.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 3.887.541.000 3.887.541.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 3.730.050.000 3.730.050.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 3.630.582.000 3.630.582.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 349.261.197 210 3.978.720.000 3.978.720.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 4.061.610.000 4.061.610.000 0
1380 PP2400437188 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 630.000.000 630.000.000 0
1381 PP2400437189 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 1.345.050.000 1.345.050.000 0
1382 PP2400437190 Etoricoxib vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 402.840.000 402.840.000 0
1383 PP2400437191 Felodipin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 314.212.500 314.212.500 0
1384 PP2400437192 Fexofenadin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 377.218.290 210 200.000.000 200.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 377.218.290 210 200.000.000 200.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 168.000.000 168.000.000 0
1385 PP2400437193 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 720.638.100 720.638.100 0
1386 PP2400437194 Fluconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 322.245.000 322.245.000 0
1387 PP2400437195 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 630.637.500 630.637.500 0
1388 PP2400437196 Glibenclamid + metformin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 658.518.800 658.518.800 0
1389 PP2400437197 Glibenclamid + metformin vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 1.026.483.114 215 1.628.550.000 1.628.550.000 0
1390 PP2400437198 Glibenclamid + metformin vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 75.600.000 75.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 97.020.000 97.020.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 71.820.000 71.820.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 75.600.000 75.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 97.020.000 97.020.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 71.820.000 71.820.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 75.600.000 75.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 97.020.000 97.020.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 71.820.000 71.820.000 0
1391 PP2400437199 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 81.552.132 81.552.132 0
1392 PP2400437200 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 548.120.000 548.120.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 567.420.000 567.420.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 548.120.000 548.120.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 567.420.000 567.420.000 0
1393 PP2400437201 Gliclazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 3.054.337.500 3.054.337.500 0
1394 PP2400437202 Gliclazid + Metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 127.000.000 210 4.094.006.000 4.094.006.000 0
1395 PP2400437204 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 884.000.000 884.000.000 0
1396 PP2400437205 Glimepirid + Metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 2.251.620.000 2.251.620.000 0
1397 PP2400437206 Imidapril vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 1.299.401.500 1.299.401.500 0
1398 PP2400437207 Indapamid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 72.000.000 72.000.000 0
1399 PP2400437209 Irbesartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 1.596.510.000 1.596.510.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 1.498.824.000 1.498.824.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 1.596.510.000 1.596.510.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 1.498.824.000 1.498.824.000 0
1400 PP2400437210 Irbesartan vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 2.254.098.000 2.254.098.000 0
1401 PP2400437211 Irbesartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 324.870.000 324.870.000 0
1402 PP2400437212 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 53.272.560 210 675.500.000 675.500.000 0
1403 PP2400437213 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.685.541.000 1.685.541.000 0
1404 PP2400437214 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 987.177.471 987.177.471 0
1405 PP2400437215 Itoprid vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 3.322.670.000 3.322.670.000 0
1406 PP2400437217 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 27.300.000 27.300.000 0
1407 PP2400437218 Levocetirizin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 470.000.000 211 773.580.000 773.580.000 0
1408 PP2400437219 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 306.190.000 306.190.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 304.850.000 304.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 306.190.000 306.190.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 304.850.000 304.850.000 0
1409 PP2400437220 Lisinopril vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 377.218.290 210 251.400.000 251.400.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 112.276.055 210 246.000.000 246.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 377.218.290 210 251.400.000 251.400.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 112.276.055 210 246.000.000 246.000.000 0
1410 PP2400437221 Loratadin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 401.717.000 401.717.000 0
1411 PP2400437222 Losartan vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 674.530.020 210 4.995.000.000 4.995.000.000 0
1412 PP2400437223 Losartan vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 110.000.000 210 430.875.000 430.875.000 0
1413 PP2400437224 Losartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 4.024.778.050 4.024.778.050 0
1414 PP2400437225 Losartan + hydroclorothiazid vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 59.034.000 210 225.000.000 225.000.000 0
1415 PP2400437226 Loxoprofen vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 105.496.000 210 108.000.000 108.000.000 0
1416 PP2400437227 Mebeverin hydroclorid vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 2.319.021.000 2.319.021.000 0
1417 PP2400437228 Meloxicam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 137.274.400 137.274.400 0
1418 PP2400437229 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 257.419.320 257.419.320 0
1419 PP2400437230 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.102.744.000 1.102.744.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 798.200.000 798.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 591.896.000 591.896.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.102.744.000 1.102.744.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 798.200.000 798.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 591.896.000 591.896.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 1.102.744.000 1.102.744.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 798.200.000 798.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 591.896.000 591.896.000 0
1420 PP2400437231 Metformin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 2.459.279.700 2.459.279.700 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.779.053.400 1.779.053.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 1.702.309.920 1.702.309.920 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 1.620.333.930 1.620.333.930 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 2.005.795.500 2.005.795.500 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 2.459.279.700 2.459.279.700 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.779.053.400 1.779.053.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 1.702.309.920 1.702.309.920 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 1.620.333.930 1.620.333.930 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 2.005.795.500 2.005.795.500 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 2.459.279.700 2.459.279.700 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.779.053.400 1.779.053.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 1.702.309.920 1.702.309.920 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 1.620.333.930 1.620.333.930 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 2.005.795.500 2.005.795.500 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 2.459.279.700 2.459.279.700 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.779.053.400 1.779.053.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 1.702.309.920 1.702.309.920 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 1.620.333.930 1.620.333.930 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 2.005.795.500 2.005.795.500 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 2.459.279.700 2.459.279.700 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 1.779.053.400 1.779.053.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 1.702.309.920 1.702.309.920 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 1.620.333.930 1.620.333.930 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 2.005.795.500 2.005.795.500 0
1421 PP2400437232 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 529.558.120 529.558.120 0
1422 PP2400437233 Methyl prednisolon vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 812.280.000 812.280.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 946.693.000 946.693.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 812.280.000 812.280.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 946.693.000 946.693.000 0
1423 PP2400437234 Methyl prednisolon vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 185.000.000 210 199.000.000 199.000.000 0
1424 PP2400437235 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 187.400.000 210 1.229.696.000 1.229.696.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 1.223.784.000 1.223.784.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 187.400.000 210 1.229.696.000 1.229.696.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 1.223.784.000 1.223.784.000 0
1425 PP2400437236 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 187.400.000 210 280.665.000 280.665.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 277.992.000 277.992.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 187.400.000 210 280.665.000 280.665.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 277.992.000 277.992.000 0
1426 PP2400437237 Moxifloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 651.000.000 651.000.000 0
1427 PP2400437238 Nebivolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 766.042.830 766.042.830 0
1428 PP2400437239 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 2.104.813.200 2.104.813.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 1.697.430.000 1.697.430.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 2.104.813.200 2.104.813.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 1.697.430.000 1.697.430.000 0
1429 PP2400437240 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 2.672.928.000 2.672.928.000 0
1430 PP2400437241 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 644.252.075 644.252.075 0
1431 PP2400437242 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 511.500.000 511.500.000 0
1432 PP2400437243 Paracetamol (acetaminophen) vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 222.889.038 210 758.708.213 758.708.213 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 790.365.023 790.365.023 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 222.889.038 210 758.708.213 758.708.213 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 790.365.023 790.365.023 0
1433 PP2400437244 Paracetamol (acetaminophen) vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 380.000.000 210 1.276.910.700 1.276.910.700 0
1434 PP2400437246 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 1.250.788.500 1.250.788.500 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 1.111.812.000 1.111.812.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 1.256.347.560 1.256.347.560 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 1.250.788.500 1.250.788.500 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 1.111.812.000 1.111.812.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 1.256.347.560 1.256.347.560 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 1.250.788.500 1.250.788.500 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 1.111.812.000 1.111.812.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 1.256.347.560 1.256.347.560 0
1435 PP2400437247 Paracetamol (acetaminophen) vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 435.347.000 435.347.000 0
1436 PP2400437248 Paracetamol (acetaminophen) vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 178.024.800 178.024.800 0
1437 PP2400437249 Paracetamol + Tramadol vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 562.120.000 562.120.000 0
1438 PP2400437250 Paracetamol + tramadol vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 272.600.000 272.600.000 0
1439 PP2400437251 Perindopril + amlodipin vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 222.889.038 210 29.880.000 29.880.000 0
1440 PP2400437252 Perindopril + amlodipin vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 26.545.500 210 749.520.000 749.520.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 743.274.000 743.274.000 0
vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 26.545.500 210 749.520.000 749.520.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 743.274.000 743.274.000 0
1441 PP2400437253 Perindopril + amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 2.379.788.000 2.379.788.000 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 706.110.750 210 2.250.192.000 2.250.192.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 2.379.788.000 2.379.788.000 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 706.110.750 210 2.250.192.000 2.250.192.000 0
1442 PP2400437254 Piracetam vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 326.295.073 240 1.423.200.000 1.423.200.000 0
1443 PP2400437255 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 826.978.000 826.978.000 0
1444 PP2400437256 Pregabalin vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 472.500.000 472.500.000 0
1445 PP2400437257 Pregabalin vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 59.034.000 210 575.000.000 575.000.000 0
1446 PP2400437258 Pregabalin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 5.601.982.200 5.601.982.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 6.120.084.600 6.120.084.600 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 4.209.582.000 4.209.582.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 5.601.982.200 5.601.982.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 6.120.084.600 6.120.084.600 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 4.209.582.000 4.209.582.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 5.601.982.200 5.601.982.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 6.120.084.600 6.120.084.600 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 4.209.582.000 4.209.582.000 0
1447 PP2400437260 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 2.228.160.000 2.228.160.000 0
1448 PP2400437262 Rosuvastatin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 1.913.415.000 1.913.415.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.548.955.000 1.548.955.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 1.913.415.000 1.913.415.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.548.955.000 1.548.955.000 0
1449 PP2400437263 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 49.235.151 49.235.151 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 71.910.615 71.910.615 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 74.535.090 74.535.090 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 49.235.151 49.235.151 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 71.910.615 71.910.615 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 74.535.090 74.535.090 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 49.235.151 49.235.151 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 71.910.615 71.910.615 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 74.535.090 74.535.090 0
1450 PP2400437264 Rosuvastatin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 359.100.000 359.100.000 0
1451 PP2400437265 Sitagliptin vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 5.418.000.000 5.418.000.000 0
1452 PP2400437266 Sitagliptin vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 6.820.484.000 6.820.484.000 0
1453 PP2400437267 Sitagliptin vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 10.587.176.000 10.587.176.000 0
1454 PP2400437268 Sitagliptin + metformin vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 1.311.000.000 1.311.000.000 0
1455 PP2400437269 Sitagliptin + metformin vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 212.466.094 210 4.979.950.000 4.979.950.000 0
1456 PP2400437270 Sitagliptin + metformin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 3.675.000.000 3.675.000.000 0
1457 PP2400437271 Sitagliptin + metformin vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 239.850.648 210 4.029.000.000 4.029.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 4.266.000.000 4.266.000.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 239.850.648 210 4.029.000.000 4.029.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 4.266.000.000 4.266.000.000 0
1458 PP2400437272 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 1.419.278.000 1.419.278.000 0
1459 PP2400437273 Tamsulosin hydroclorid vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 649.400.000 649.400.000 0
1460 PP2400437274 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 916.150.000 916.150.000 0
1461 PP2400437275 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 12.269.250.000 12.269.250.000 0
1462 PP2400437276 Tenofovir (TDF) vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 3.272.000.000 3.272.000.000 0
1463 PP2400437277 Trimebutin maleat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 334.532.205 210 1.320.747.000 1.320.747.000 0
1464 PP2400437278 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 1.212.528.000 1.212.528.000 0
1465 PP2400437279 Trimetazidin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 126.084.000 126.084.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 132.720.000 132.720.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 126.084.000 126.084.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 132.720.000 132.720.000 0
1466 PP2400437280 Valsartan vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 1.716.000.000 1.716.000.000 0
1467 PP2400437281 Valsartan vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 211.861.440 211.861.440 0
1468 PP2400437282 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 988.950.000 210 5.669.450.000 5.669.450.000 0
1469 PP2400437283 Vildagliptin + metformin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 129.944.850 215 1.039.500.000 1.039.500.000 0
1470 PP2400437284 Vildagliptin + Metformin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 1.789.200.000 1.789.200.000 0
1471 PP2400437285 Acarbose vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 361.375.000 361.375.000 0
1472 PP2400437286 Acarbose vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 582.250.000 582.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 504.050.000 504.050.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 582.250.000 582.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 504.050.000 504.050.000 0
1473 PP2400437287 Aceclofenac vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 31.724.000 31.724.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 105.496.000 210 100.100.000 100.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 31.724.000 31.724.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 105.496.000 210 100.100.000 100.100.000 0
1474 PP2400437288 Aceclofenac vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 50.550.168 210 161.028.000 161.028.000 0
1475 PP2400437289 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 21.535.000 21.535.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 22.265.000 22.265.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 21.535.000 21.535.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 22.265.000 22.265.000 0
1476 PP2400437290 Acetazolamid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 68.628.600 68.628.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 71.568.000 71.568.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 68.628.600 68.628.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 71.568.000 71.568.000 0
1477 PP2400437291 Acetyl leucin vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 1.580.260.000 1.580.260.000 0
1478 PP2400437292 Acetyl leucin vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 502.790.000 502.790.000 0
1479 PP2400437293 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 1.048.080.000 1.048.080.000 0
1480 PP2400437294 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 2.565.923.220 2.565.923.220 0
1481 PP2400437295 Acetylcystein vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 183.960.000 183.960.000 0
1482 PP2400437297 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 405.715.000 405.715.000 0
1483 PP2400437298 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 242.846.100 242.846.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 239.848.000 239.848.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 244.131.000 244.131.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 242.846.100 242.846.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 239.848.000 239.848.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 244.131.000 244.131.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 242.846.100 242.846.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 239.848.000 239.848.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 244.131.000 244.131.000 0
1484 PP2400437299 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 131.208.000 131.208.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 124.960.000 124.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 125.670.000 125.670.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 131.208.000 131.208.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 124.960.000 124.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 125.670.000 125.670.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 131.208.000 131.208.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 124.960.000 124.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 125.670.000 125.670.000 0
1485 PP2400437300 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 196.325.100 196.325.100 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 133.927.200 133.927.200 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 340.468.202 210 191.759.400 191.759.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 134.688.150 134.688.150 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 196.325.100 196.325.100 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 133.927.200 133.927.200 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 340.468.202 210 191.759.400 191.759.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 134.688.150 134.688.150 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 196.325.100 196.325.100 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 133.927.200 133.927.200 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 340.468.202 210 191.759.400 191.759.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 134.688.150 134.688.150 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 196.325.100 196.325.100 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 133.927.200 133.927.200 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 340.468.202 210 191.759.400 191.759.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 134.688.150 134.688.150 0
1486 PP2400437301 Aciclovir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 32.077.600 32.077.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 33.128.000 33.128.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 33.532.000 33.532.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 32.077.600 32.077.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 33.128.000 33.128.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 33.532.000 33.532.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 32.077.600 32.077.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 33.128.000 33.128.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 33.532.000 33.532.000 0
1487 PP2400437302 Aciclovir vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 16.514.820 16.514.820 0
1488 PP2400437303 Aciclovir vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 302.760.000 220 313.414.500 313.414.500 0
1489 PP2400437304 Aciclovir vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 88.123.911 210 4.963.665 4.963.665 0
1490 PP2400437305 Aciclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 92.921.850 92.921.850 0
1491 PP2400437306 Aciclovir vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 77.739.750 77.739.750 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 80.190.000 80.190.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 77.962.500 77.962.500 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 84.645.000 84.645.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 77.739.750 77.739.750 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 80.190.000 80.190.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 77.962.500 77.962.500 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 84.645.000 84.645.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 77.739.750 77.739.750 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 80.190.000 80.190.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 77.962.500 77.962.500 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 84.645.000 84.645.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 77.739.750 77.739.750 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 80.190.000 80.190.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 77.962.500 77.962.500 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 84.645.000 84.645.000 0
1492 PP2400437307 Aciclovir vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 199.430.000 199.430.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 181.118.700 181.118.700 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 199.430.000 199.430.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 181.118.700 181.118.700 0
1493 PP2400437308 Acid amin* vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 1.601.600.000 1.601.600.000 0
1494 PP2400437309 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 1.973.160.000 1.973.160.000 0
1495 PP2400437311 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 1.011.240.000 1.011.240.000 0
1496 PP2400437313 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 13.029.500.000 13.029.500.000 0
1497 PP2400437314 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 343.200.000 343.200.000 0
1498 PP2400437315 Acid folic (vitamin B9) vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 47.170.000 47.170.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 56.975.000 56.975.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 63.600.000 63.600.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 47.170.000 47.170.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 56.975.000 56.975.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 63.600.000 63.600.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 47.170.000 47.170.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 56.975.000 56.975.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 63.600.000 63.600.000 0
1499 PP2400437316 Acitretin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 85.000.000 85.000.000 0
1500 PP2400437317 Adapalen vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 32.358.579 240 124.754.000 124.754.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 130.340.000 130.340.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 127.680.000 127.680.000 0
vn3603840156 CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA 180 50.125.488 210 131.005.000 131.005.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 32.358.579 240 124.754.000 124.754.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 130.340.000 130.340.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 127.680.000 127.680.000 0
vn3603840156 CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA 180 50.125.488 210 131.005.000 131.005.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 32.358.579 240 124.754.000 124.754.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 130.340.000 130.340.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 127.680.000 127.680.000 0
vn3603840156 CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA 180 50.125.488 210 131.005.000 131.005.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 32.358.579 240 124.754.000 124.754.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 130.340.000 130.340.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 127.680.000 127.680.000 0
vn3603840156 CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA 180 50.125.488 210 131.005.000 131.005.000 0
1501 PP2400437318 Adenosin triphosphat vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 588.000.000 588.000.000 0
1502 PP2400437319 Aescin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 42.500.000 42.500.000 0
1503 PP2400437320 Aescin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 628.320.000 628.320.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 109.687.476 210 786.720.000 786.720.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 609.840.000 609.840.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 628.320.000 628.320.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 109.687.476 210 786.720.000 786.720.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 609.840.000 609.840.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 628.320.000 628.320.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 109.687.476 210 786.720.000 786.720.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 609.840.000 609.840.000 0
1504 PP2400437321 Aescin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 1.351.840.000 1.351.840.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 1.312.080.000 1.312.080.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 1.953.920.000 1.953.920.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 1.351.840.000 1.351.840.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 1.312.080.000 1.312.080.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 1.953.920.000 1.953.920.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 1.351.840.000 1.351.840.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 1.312.080.000 1.312.080.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 1.953.920.000 1.953.920.000 0
1505 PP2400437322 Aescin vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 565.000.000 565.000.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 109.687.476 210 493.000.000 493.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 87.659.490 210 410.000.000 410.000.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 565.000.000 565.000.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 109.687.476 210 493.000.000 493.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 87.659.490 210 410.000.000 410.000.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 565.000.000 565.000.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 109.687.476 210 493.000.000 493.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 87.659.490 210 410.000.000 410.000.000 0
1506 PP2400437323 Aescin vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 180 51.463.350 210 1.542.300.000 1.542.300.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 1.644.150.000 1.644.150.000 0
vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 180 51.463.350 210 1.542.300.000 1.542.300.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 1.644.150.000 1.644.150.000 0
1507 PP2400437324 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 109.687.476 210 115.572.600 115.572.600 0
1508 PP2400437325 Aescin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 334.532.205 210 1.275.000.000 1.275.000.000 0
1509 PP2400437326 Aescin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 566.720.000 566.720.000 0
1510 PP2400437327 Albendazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 51.372.900 51.372.900 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 63.004.500 63.004.500 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 58.158.000 58.158.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 51.372.900 51.372.900 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 63.004.500 63.004.500 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 58.158.000 58.158.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 51.372.900 51.372.900 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 63.004.500 63.004.500 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 58.158.000 58.158.000 0
1511 PP2400437330 Alendronat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 13.230.000 13.230.000 0
1512 PP2400437331 Alfuzosin vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 8.782.628.400 8.782.628.400 0
1513 PP2400437332 Alfuzosin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 323.200.000 323.200.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 303.000.000 303.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 323.200.000 323.200.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 303.000.000 303.000.000 0
1514 PP2400437333 Alfuzosin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 225.072.520 225.072.520 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 150.738.000 211 258.434.000 258.434.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 225.072.520 225.072.520 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 150.738.000 211 258.434.000 258.434.000 0
1515 PP2400437334 Alimemazin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 71.240.000 71.240.000 0
1516 PP2400437335 Alimemazin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 33.855.540 33.855.540 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 34.346.200 34.346.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 33.855.540 33.855.540 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 34.346.200 34.346.200 0
1517 PP2400437336 Alpha - terpineol vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 185.206.137 210 250.677.000 250.677.000 0
vn0310475525 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM UYÊN MY 180 13.453.710 210 250.677.000 250.677.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 185.206.137 210 250.677.000 250.677.000 0
vn0310475525 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM UYÊN MY 180 13.453.710 210 250.677.000 250.677.000 0
1518 PP2400437337 Alpha chymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 18.166.788 18.166.788 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 35.324.310 35.324.310 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 30.109.769 30.109.769 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 18.166.788 18.166.788 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 35.324.310 35.324.310 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 30.109.769 30.109.769 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 18.166.788 18.166.788 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 35.324.310 35.324.310 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 30.109.769 30.109.769 0
1519 PP2400437338 Alpha chymotrypsin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 535.380.000 535.380.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.604.355.400 1.604.355.400 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 535.380.000 535.380.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.604.355.400 1.604.355.400 0
1520 PP2400437340 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 419.836.530 419.836.530 0
1521 PP2400437342 Aluminum phosphat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 58.320.000 58.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 93.600.000 93.600.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 105.496.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 58.320.000 58.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 93.600.000 93.600.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 105.496.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 58.320.000 58.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 93.600.000 93.600.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 105.496.000 210 96.000.000 96.000.000 0
1522 PP2400437344 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 308.173.550 308.173.550 0
1523 PP2400437345 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 120.182.400 120.182.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 129.196.080 129.196.080 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 268.156.980 268.156.980 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 120.182.400 120.182.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 129.196.080 129.196.080 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 268.156.980 268.156.980 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 120.182.400 120.182.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 129.196.080 129.196.080 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 268.156.980 268.156.980 0
1524 PP2400437346 Alverin citrat vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 498.076.997 210 990.220.000 990.220.000 0
1525 PP2400437347 Alverin citrat + simethicon vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 52.184.100 210 23.851.200 23.851.200 0
1526 PP2400437348 Alverin citrat + simethicon vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 139.860.000 139.860.000 0
1527 PP2400437349 Alverin citrat + simethicon vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 230.000.000 210 268.800.000 268.800.000 0
1528 PP2400437350 Ambroxol vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 88.123.911 210 168.126.090 168.126.090 0
1529 PP2400437351 Ambroxol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 76.212.000 76.212.000 0
1530 PP2400437352 Ambroxol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 59.935.700 59.935.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 60.517.600 60.517.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 59.935.700 59.935.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 60.517.600 60.517.600 0
1531 PP2400437353 Ambroxol vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 88.123.911 210 226.800.000 226.800.000 0
1532 PP2400437354 Ambroxol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 116.162.000 116.162.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 115.680.000 115.680.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 116.162.000 116.162.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 115.680.000 115.680.000 0
1533 PP2400437355 Ambroxol vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 112.276.055 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 95.610.000 95.610.000 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 29.979.060 210 52.500.000 52.500.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 97.500.000 97.500.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 112.276.055 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 95.610.000 95.610.000 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 29.979.060 210 52.500.000 52.500.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 97.500.000 97.500.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 112.276.055 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 95.610.000 95.610.000 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 29.979.060 210 52.500.000 52.500.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 97.500.000 97.500.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 112.276.055 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 95.610.000 95.610.000 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 29.979.060 210 52.500.000 52.500.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 97.500.000 97.500.000 0
1534 PP2400437356 Ambroxol vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 55.062.000 55.062.000 0
1535 PP2400437357 Ambroxol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 64.167.000 64.167.000 0
1536 PP2400437358 Ambroxol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 498.750.000 498.750.000 0
1537 PP2400437359 Ambroxol vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 507.000.000 507.000.000 0
1538 PP2400437360 Ambroxol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 60.300.000 60.300.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 61.188.750 61.188.750 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 60.300.000 60.300.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 61.188.750 61.188.750 0
1539 PP2400437361 Ambroxol vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 263.718.000 263.718.000 0
1540 PP2400437362 Ambroxol vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 341.250.000 341.250.000 0
1541 PP2400437363 Ambroxol vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 401.800.000 401.800.000 0
1542 PP2400437364 Amikacin vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 166.000.000 210 130.500.000 130.500.000 0
1543 PP2400437365 Amikacin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 362.003.250 362.003.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 357.775.000 357.775.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 362.003.250 362.003.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 357.775.000 357.775.000 0
1544 PP2400437366 Amikacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 2.385.369.000 2.385.369.000 0
1545 PP2400437367 Amikacin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 105.682.350 210 201.495.000 201.495.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 148.159.350 210 135.340.000 135.340.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 105.682.350 210 201.495.000 201.495.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 148.159.350 210 135.340.000 135.340.000 0
1546 PP2400437368 Amikacin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 697.500.000 697.500.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 380.000.000 210 697.500.000 697.500.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 697.500.000 697.500.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 380.000.000 210 697.500.000 697.500.000 0
1547 PP2400437369 Amikacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 500.640.000 500.640.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 528.000.000 528.000.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 283.603.410 210 478.240.000 478.240.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 519.792.000 519.792.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 500.640.000 500.640.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 528.000.000 528.000.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 283.603.410 210 478.240.000 478.240.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 519.792.000 519.792.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 500.640.000 500.640.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 528.000.000 528.000.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 283.603.410 210 478.240.000 478.240.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 519.792.000 519.792.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 500.640.000 500.640.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 528.000.000 528.000.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 283.603.410 210 478.240.000 478.240.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 519.792.000 519.792.000 0
1548 PP2400437370 Amiodaron hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 21.330.000 21.330.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 19.750.000 19.750.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 21.330.000 21.330.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 19.750.000 19.750.000 0
1549 PP2400437371 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 165.360.000 165.360.000 0
1550 PP2400437372 Amlodipin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 1.000.521.900 1.000.521.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 857.590.200 857.590.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 1.000.521.900 1.000.521.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 857.590.200 857.590.200 0
1551 PP2400437373 Amlodipin + atorvastatin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 380.000.000 210 2.076.750.000 2.076.750.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 1.782.810.000 1.782.810.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 380.000.000 210 2.076.750.000 2.076.750.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 1.782.810.000 1.782.810.000 0
1552 PP2400437374 Amlodipin + telmisartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 1.021.200.000 1.021.200.000 0
1553 PP2400437375 Amlodipin + valsartan vn0109911970 Công ty TNHH Dotamed 180 90.820.800 210 1.679.000.000 1.679.000.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 1.686.300.000 1.686.300.000 0
vn0109911970 Công ty TNHH Dotamed 180 90.820.800 210 1.679.000.000 1.679.000.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 1.686.300.000 1.686.300.000 0
1554 PP2400437376 Amlodipin + Valsartan vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 394.521.675 211 1.625.400.000 1.625.400.000 0
1555 PP2400437377 Amoxicilin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 545.124.414 210 1.102.500.000 1.102.500.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 148.159.350 210 1.029.000.000 1.029.000.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 545.124.414 210 1.102.500.000 1.102.500.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 148.159.350 210 1.029.000.000 1.029.000.000 0
1556 PP2400437378 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 54.772.400 54.772.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 54.588.600 54.588.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 54.772.400 54.772.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 54.588.600 54.588.600 0
1557 PP2400437379 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 8.085.000 8.085.000 0
1558 PP2400437380 Amoxicilin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 1.441.110.872 210 175.560.000 175.560.000 0
1559 PP2400437381 Amoxicilin vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 414.626.070 210 959.469.000 959.469.000 0
1560 PP2400437382 Amoxicilin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 204.750.000 204.750.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 200.850.000 200.850.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 211.250.000 211.250.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 204.750.000 204.750.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 200.850.000 200.850.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 211.250.000 211.250.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 204.750.000 204.750.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 200.850.000 200.850.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 211.250.000 211.250.000 0
1561 PP2400437383 Amoxicilin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 161.219.542 210 189.200.000 189.200.000 0
1562 PP2400437384 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 95.001.000 210 750.000.000 750.000.000 0
1563 PP2400437385 Amoxicilin + acid clavulanic vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 261.595.679 210 2.141.702.500 2.141.702.500 0
1564 PP2400437386 Amoxicilin + acid clavulanic vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 4.671.416.000 4.671.416.000 0
1565 PP2400437387 Amoxicilin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 254.940.000 254.940.000 0
1566 PP2400437388 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 558.644.100 558.644.100 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 546.157.400 546.157.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 558.644.100 558.644.100 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 546.157.400 546.157.400 0
1567 PP2400437389 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 397.155.000 397.155.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 653.625.000 653.625.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 507.213.000 507.213.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 397.155.000 397.155.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 653.625.000 653.625.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 507.213.000 507.213.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 397.155.000 397.155.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 653.625.000 653.625.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 507.213.000 507.213.000 0
1568 PP2400437390 Amoxicilin + acid clavulanic vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 50.031.660 210 167.939.200 167.939.200 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 72.939.048 72.939.048 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 80.152.800 80.152.800 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 50.031.660 210 167.939.200 167.939.200 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 72.939.048 72.939.048 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 80.152.800 80.152.800 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 50.031.660 210 167.939.200 167.939.200 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 72.939.048 72.939.048 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 80.152.800 80.152.800 0
1569 PP2400437391 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 216.645.000 216.645.000 0
1570 PP2400437392 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 1.505.518.350 1.505.518.350 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 140.740.083 210 1.515.622.500 1.515.622.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 1.511.773.300 1.511.773.300 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 1.513.697.900 1.513.697.900 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 1.505.518.350 1.505.518.350 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 140.740.083 210 1.515.622.500 1.515.622.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 1.511.773.300 1.511.773.300 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 1.513.697.900 1.513.697.900 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 1.505.518.350 1.505.518.350 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 140.740.083 210 1.515.622.500 1.515.622.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 1.511.773.300 1.511.773.300 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 1.513.697.900 1.513.697.900 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 1.505.518.350 1.505.518.350 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 140.740.083 210 1.515.622.500 1.515.622.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 1.511.773.300 1.511.773.300 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 1.513.697.900 1.513.697.900 0
1571 PP2400437393 Amoxicilin + acid clavulanic vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 261.595.679 210 1.459.040.000 1.459.040.000 0
1572 PP2400437394 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 511.056.000 511.056.000 0
1573 PP2400437395 Amoxicilin + Acid clavulanic vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 415.257.305 210 5.192.000.000 5.192.000.000 0
1574 PP2400437396 Amoxicilin + acid clavulanic vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 674.530.020 210 7.384.920.000 7.384.920.000 0
1575 PP2400437397 Amoxicilin + acid clavulanic vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 115.682.616 210 545.220.000 545.220.000 0
1576 PP2400437398 Amoxicilin + acid clavulanic vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 372.650.796 210 2.205.000.000 2.205.000.000 0
1577 PP2400437399 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 1.873.499.250 1.873.499.250 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 140.740.083 210 1.862.867.500 1.862.867.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 2.126.350.000 2.126.350.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 1.878.584.000 1.878.584.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 1.871.188.000 1.871.188.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 1.873.499.250 1.873.499.250 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 140.740.083 210 1.862.867.500 1.862.867.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 2.126.350.000 2.126.350.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 1.878.584.000 1.878.584.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 1.871.188.000 1.871.188.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 1.873.499.250 1.873.499.250 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 140.740.083 210 1.862.867.500 1.862.867.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 2.126.350.000 2.126.350.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 1.878.584.000 1.878.584.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 1.871.188.000 1.871.188.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 1.873.499.250 1.873.499.250 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 140.740.083 210 1.862.867.500 1.862.867.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 2.126.350.000 2.126.350.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 1.878.584.000 1.878.584.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 1.871.188.000 1.871.188.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 1.873.499.250 1.873.499.250 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 140.740.083 210 1.862.867.500 1.862.867.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 2.126.350.000 2.126.350.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 1.878.584.000 1.878.584.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 1.871.188.000 1.871.188.000 0
1578 PP2400437400 Ampicilin (muối natri) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 97.300.000 97.300.000 0
1579 PP2400437401 Ampicilin + Sulbactam vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 70.409.556 210 1.925.305.200 1.925.305.200 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 261.595.679 210 1.919.820.000 1.919.820.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 70.409.556 210 1.925.305.200 1.925.305.200 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 261.595.679 210 1.919.820.000 1.919.820.000 0
1580 PP2400437402 Ampicilin + sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 2.497.000.000 2.497.000.000 0
1581 PP2400437403 Ampicilin + sulbactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 137.340.000 137.340.000 0
1582 PP2400437404 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 446.170.921 210 564.000.000 564.000.000 0
1583 PP2400437405 Anastrozol vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 163.500.000 163.500.000 0
1584 PP2400437406 Atenolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 37.432.500 37.432.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 38.858.500 38.858.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 37.432.500 37.432.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 38.858.500 38.858.500 0
1585 PP2400437407 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 38.839.240 38.839.240 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 32.483.728 32.483.728 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 33.542.980 33.542.980 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 38.839.240 38.839.240 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 32.483.728 32.483.728 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 33.542.980 33.542.980 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 38.839.240 38.839.240 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 32.483.728 32.483.728 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 33.542.980 33.542.980 0
1586 PP2400437408 Atorvastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 2.864.400.000 2.864.400.000 0
1587 PP2400437409 Atorvastatin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 1.352.010.000 1.352.010.000 0
1588 PP2400437410 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 836.640.180 836.640.180 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 757.826.250 757.826.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 782.076.690 782.076.690 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 836.640.180 836.640.180 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 757.826.250 757.826.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 782.076.690 782.076.690 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 836.640.180 836.640.180 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 757.826.250 757.826.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 782.076.690 782.076.690 0
1589 PP2400437412 Atorvastatin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 111.860.000 111.860.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 239.850.648 210 123.480.000 123.480.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 10.920.000 210 128.800.000 128.800.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 111.860.000 111.860.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 239.850.648 210 123.480.000 123.480.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 10.920.000 210 128.800.000 128.800.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 111.860.000 111.860.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 239.850.648 210 123.480.000 123.480.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 10.920.000 210 128.800.000 128.800.000 0
1590 PP2400437413 Atorvastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 85.050.000 85.050.000 0
1591 PP2400437414 Atorvastatin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 200.000.000 200.000.000 0
1592 PP2400437415 Atorvastatin + Ezetimibe vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 115.700.000 115.700.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 97.500.000 97.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 93.600.000 93.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 98.800.000 98.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 115.700.000 115.700.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 97.500.000 97.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 93.600.000 93.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 98.800.000 98.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 115.700.000 115.700.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 97.500.000 97.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 93.600.000 93.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 98.800.000 98.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 115.700.000 115.700.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 97.500.000 97.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 93.600.000 93.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 98.800.000 98.800.000 0
1593 PP2400437416 Atorvastatin + ezetimibe vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 2.535.000.000 2.535.000.000 0
1594 PP2400437417 Atorvastatin + ezetimibe vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 394.521.675 211 1.366.890.000 1.366.890.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 1.449.000.000 1.449.000.000 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 394.521.675 211 1.366.890.000 1.366.890.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 1.449.000.000 1.449.000.000 0
1595 PP2400437419 Atracurium besylat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 532.800.000 532.800.000 0
1596 PP2400437420 Atropin sulfat vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 71.375.040 71.375.040 0
1597 PP2400437421 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 23.184.000 23.184.000 0
1598 PP2400437422 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 534.752.800 534.752.800 0
1599 PP2400437424 Azithromycin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 119.397.600 119.397.600 0
1600 PP2400437426 Bacillus clausii vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 639.388.000 639.388.000 0
1601 PP2400437427 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 42.695.128 210 1.275.464.000 1.275.464.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 54.450.751 210 1.209.633.600 1.209.633.600 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 1.423.170.960 1.423.170.960 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 42.695.128 210 1.275.464.000 1.275.464.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 54.450.751 210 1.209.633.600 1.209.633.600 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 1.423.170.960 1.423.170.960 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 42.695.128 210 1.275.464.000 1.275.464.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 54.450.751 210 1.209.633.600 1.209.633.600 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 1.423.170.960 1.423.170.960 0
1602 PP2400437428 Bacillus clausii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 327.600.000 327.600.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 52.184.100 210 218.040.000 218.040.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 327.600.000 327.600.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 52.184.100 210 218.040.000 218.040.000 0
1603 PP2400437429 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 1.793.862.000 1.793.862.000 0
1604 PP2400437431 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 1.075.624.200 1.075.624.200 0
1605 PP2400437432 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 1.310.340.000 1.310.340.000 0
1606 PP2400437433 Bacillus subtilis vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 1.466.820.000 1.466.820.000 0
1607 PP2400437434 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 470.000.000 211 4.980.250.000 4.980.250.000 0
1608 PP2400437435 Baclofen vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 88.308.450 210 70.950.000 70.950.000 0
1609 PP2400437436 Baclofen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 17.602.200 17.602.200 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 15.868.650 15.868.650 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 17.602.200 17.602.200 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 15.868.650 15.868.650 0
1610 PP2400437437 Baclofen vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 94.002.900 210 103.750.000 103.750.000 0
1611 PP2400437438 Bambuterol vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 581.700.000 212 422.920.000 422.920.000 0
1612 PP2400437439 Bambuterol vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 284.601.240 284.601.240 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 284.601.240 284.601.240 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 295.689.600 295.689.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 273.512.880 273.512.880 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 284.601.240 284.601.240 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 284.601.240 284.601.240 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 295.689.600 295.689.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 273.512.880 273.512.880 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 284.601.240 284.601.240 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 284.601.240 284.601.240 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 295.689.600 295.689.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 273.512.880 273.512.880 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 284.601.240 284.601.240 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 284.601.240 284.601.240 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 295.689.600 295.689.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 273.512.880 273.512.880 0
1613 PP2400437440 Beclometason (dipropionat) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 198.968.000 198.968.000 0
1614 PP2400437442 Benzoyl peroxid vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 135.000.000 135.000.000 0
1615 PP2400437443 Benzylpenicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 2.653.000 2.653.000 0
1616 PP2400437444 Berberin (hydroclorid) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 168.824.250 168.824.250 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 168.824.250 168.824.250 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 162.071.280 162.071.280 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 168.824.250 168.824.250 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 168.824.250 168.824.250 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 162.071.280 162.071.280 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 168.824.250 168.824.250 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 168.824.250 168.824.250 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 162.071.280 162.071.280 0
1617 PP2400437445 Betahistin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 596.400.000 596.400.000 0
1618 PP2400437446 Betahistin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 93.968.760 93.968.760 0
1619 PP2400437447 Betahistin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 4.456.527.300 4.456.527.300 0
1620 PP2400437449 Betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 598.948.460 598.948.460 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 599.448.000 599.448.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 586.934.523 586.934.523 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 598.948.460 598.948.460 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 599.448.000 599.448.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 586.934.523 586.934.523 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 598.948.460 598.948.460 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 599.448.000 599.448.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 586.934.523 586.934.523 0
1621 PP2400437450 Bezafibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 100.040.000 100.040.000 0
1622 PP2400437451 Bezafibrat vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 73.500.000 73.500.000 0
1623 PP2400437452 Bicalutamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 15.330.000 15.330.000 0
1624 PP2400437453 Bilastine vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 105.682.350 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 372.650.796 210 163.560.000 163.560.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 105.682.350 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 372.650.796 210 163.560.000 163.560.000 0
1625 PP2400437454 Bilastine vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 41.800.000 41.800.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 118.000.000 118.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 3.540.000 210 49.980.000 49.980.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 69.000.000 69.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 45.780.000 45.780.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 98.000.000 98.000.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 334.532.205 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 41.800.000 41.800.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 118.000.000 118.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 3.540.000 210 49.980.000 49.980.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 69.000.000 69.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 45.780.000 45.780.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 98.000.000 98.000.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 334.532.205 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 41.800.000 41.800.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 118.000.000 118.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 3.540.000 210 49.980.000 49.980.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 69.000.000 69.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 45.780.000 45.780.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 98.000.000 98.000.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 334.532.205 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 41.800.000 41.800.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 118.000.000 118.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 3.540.000 210 49.980.000 49.980.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 69.000.000 69.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 45.780.000 45.780.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 98.000.000 98.000.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 334.532.205 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 41.800.000 41.800.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 118.000.000 118.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 3.540.000 210 49.980.000 49.980.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 69.000.000 69.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 45.780.000 45.780.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 98.000.000 98.000.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 334.532.205 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 41.800.000 41.800.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 118.000.000 118.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 3.540.000 210 49.980.000 49.980.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 69.000.000 69.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 45.780.000 45.780.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 98.000.000 98.000.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 334.532.205 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 41.800.000 41.800.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 118.000.000 118.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 3.540.000 210 49.980.000 49.980.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 69.000.000 69.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 45.780.000 45.780.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 98.000.000 98.000.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 334.532.205 210 46.000.000 46.000.000 0
1626 PP2400437455 Bisacodyl vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 36.162.000 36.162.000 0
1627 PP2400437457 Bismuth vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 559.465.200 559.465.200 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 40.914.999 210 566.974.800 566.974.800 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 17.164.800 210 518.520.000 518.520.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 559.465.200 559.465.200 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 40.914.999 210 566.974.800 566.974.800 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 17.164.800 210 518.520.000 518.520.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 559.465.200 559.465.200 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 40.914.999 210 566.974.800 566.974.800 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 17.164.800 210 518.520.000 518.520.000 0
1628 PP2400437458 Bismuth vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 264.520.000 264.520.000 0
1629 PP2400437459 Bismuth vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 11.502.360 11.502.360 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 43.926.810 210 12.143.160 12.143.160 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 12.175.200 12.175.200 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 12.111.120 12.111.120 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 11.502.360 11.502.360 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 43.926.810 210 12.143.160 12.143.160 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 12.175.200 12.175.200 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 12.111.120 12.111.120 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 11.502.360 11.502.360 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 43.926.810 210 12.143.160 12.143.160 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 12.175.200 12.175.200 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 12.111.120 12.111.120 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 11.502.360 11.502.360 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 43.926.810 210 12.143.160 12.143.160 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 12.175.200 12.175.200 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 12.111.120 12.111.120 0
1630 PP2400437460 Bismuth vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 394.521.675 211 663.400.000 663.400.000 0
1631 PP2400437461 Bismuth vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 163.800.000 163.800.000 0
1632 PP2400437462 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 105.000.000 105.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 105.000.000 105.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 544.902.330 210 104.000.000 104.000.000 0
1633 PP2400437463 Bisoprolol vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 115.651.980 115.651.980 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 94.026.000 94.026.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 91.205.220 91.205.220 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 117.532.500 117.532.500 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 115.651.980 115.651.980 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 94.026.000 94.026.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 91.205.220 91.205.220 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 117.532.500 117.532.500 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 115.651.980 115.651.980 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 94.026.000 94.026.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 91.205.220 91.205.220 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 117.532.500 117.532.500 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 115.651.980 115.651.980 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 94.026.000 94.026.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 91.205.220 91.205.220 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 117.532.500 117.532.500 0
1634 PP2400437464 Bisoprolol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 217.854.000 217.854.000 0
1635 PP2400437465 Bisoprolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 356.535.000 356.535.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 332.766.000 332.766.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 356.535.000 356.535.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 332.766.000 332.766.000 0
1636 PP2400437466 Bisoprolol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 223.020.000 223.020.000 0
1637 PP2400437467 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 80.325.000 80.325.000 0
1638 PP2400437468 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 15.510.000 15.510.000 0
1639 PP2400437469 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 796.194.000 796.194.000 0
1640 PP2400437470 Bosentan vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 30.400.000 30.400.000 0
1641 PP2400437471 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 719.460.000 719.460.000 0
1642 PP2400437472 Bromhexin hydroclorid vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 222.889.038 210 531.813.000 531.813.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 365.745.000 365.745.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 560.479.500 560.479.500 0
vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 166.000.000 210 632.640.000 632.640.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 222.889.038 210 531.813.000 531.813.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 365.745.000 365.745.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 560.479.500 560.479.500 0
vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 166.000.000 210 632.640.000 632.640.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 222.889.038 210 531.813.000 531.813.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 365.745.000 365.745.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 560.479.500 560.479.500 0
vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 166.000.000 210 632.640.000 632.640.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 222.889.038 210 531.813.000 531.813.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 365.745.000 365.745.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 560.479.500 560.479.500 0
vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 166.000.000 210 632.640.000 632.640.000 0
1643 PP2400437473 Bromhexin hydroclorid vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 304.727.500 304.727.500 0
1644 PP2400437474 Bromhexin hydroclorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 49.800.000 49.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 67.977.000 67.977.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 49.800.000 49.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 67.977.000 67.977.000 0
1645 PP2400437475 Bromhexin hydroclorid vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 1.018.395.000 1.018.395.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 550.805.748 210 1.179.250.000 1.179.250.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 1.018.395.000 1.018.395.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 550.805.748 210 1.179.250.000 1.179.250.000 0
1646 PP2400437476 Bromhexin hydroclorid vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 222.894.000 222.894.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 203.000.000 203.000.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 258.100.000 258.100.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 214.600.000 214.600.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 227.940.000 227.940.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 222.894.000 222.894.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 203.000.000 203.000.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 258.100.000 258.100.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 214.600.000 214.600.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 227.940.000 227.940.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 222.894.000 222.894.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 203.000.000 203.000.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 258.100.000 258.100.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 214.600.000 214.600.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 227.940.000 227.940.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 222.894.000 222.894.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 203.000.000 203.000.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 258.100.000 258.100.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 214.600.000 214.600.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 227.940.000 227.940.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 222.894.000 222.894.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 203.000.000 203.000.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 258.100.000 258.100.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 214.600.000 214.600.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 227.940.000 227.940.000 0
1647 PP2400437477 Bromhexin Hydroclorid vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 88.070.850 88.070.850 0
1648 PP2400437478 Bromhexin hydroclorid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 29.500.000 29.500.000 0
1649 PP2400437480 Bromhexin hydroclorid vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 90.000.000 90.000.000 0
1650 PP2400437481 Bromhexin hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 2.763.054.000 2.763.054.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 2.806.912.000 2.806.912.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 2.763.054.000 2.763.054.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 2.806.912.000 2.806.912.000 0
1651 PP2400437482 Bromhexin hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 79.968.000 79.968.000 0
1652 PP2400437483 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 1.467.731.400 1.467.731.400 0
1653 PP2400437484 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 368.000.000 368.000.000 0
1654 PP2400437485 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 30.240.000 30.240.000 0
1655 PP2400437486 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 1.357.920.000 1.357.920.000 0
1656 PP2400437487 Bupivacain hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 120.960.000 120.960.000 0
1657 PP2400437488 Bupivacain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 107.507.600 107.507.600 0
1658 PP2400437489 Cafein citrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 180.600.000 180.600.000 0
1659 PP2400437490 Calci carbonat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 581.700.000 212 259.192.000 259.192.000 0
1660 PP2400437491 Calci carbonat vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 607.240.000 607.240.000 0
1661 PP2400437492 Calci carbonat + calci gluconolactat vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 631.176.000 631.176.000 0
1662 PP2400437493 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 278.985.600 278.985.600 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 329.551.740 329.551.740 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 278.985.600 278.985.600 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 329.551.740 329.551.740 0
1663 PP2400437494 Calci carbonat + Vitamin D3 vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 420.000.000 420.000.000 0
1664 PP2400437495 Calci carbonat + vitamin D3 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 38.550.000 38.550.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 48.573.000 48.573.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 38.550.000 38.550.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 48.573.000 48.573.000 0
1665 PP2400437496 Calci carbonat + vitamin D3 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 296.163.000 296.163.000 0
1666 PP2400437497 Calci carbonat + vitamin D3 vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 1.073.000.000 1.073.000.000 0
1667 PP2400437498 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 273.474.600 273.474.600 0
1668 PP2400437499 Calci clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 40.990.950 40.990.950 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 43.443.400 43.443.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 52.052.000 52.052.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 40.990.950 40.990.950 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 43.443.400 43.443.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 52.052.000 52.052.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 40.990.950 40.990.950 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 43.443.400 43.443.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 52.052.000 52.052.000 0
1669 PP2400437501 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 230.000.000 210 735.000.000 735.000.000 0
1670 PP2400437502 Calci lactat vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 372.650.796 210 279.273.000 279.273.000 0
1671 PP2400437503 Calci lactat vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 387.000.000 387.000.000 0
1672 PP2400437504 Calci lactat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 85.965.600 85.965.600 0
1673 PP2400437505 Calci lactat vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 2.170.800.000 2.170.800.000 0
1674 PP2400437506 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy + methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L- tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 21.273.000 210 216.000.000 216.000.000 0
1675 PP2400437507 Calcipotriol vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 180.000.000 180.000.000 0
1676 PP2400437508 Calcipotriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 478.544.370 478.544.370 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 472.920.000 472.920.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 478.544.370 478.544.370 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 472.920.000 472.920.000 0
1677 PP2400437509 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 234.000.000 234.000.000 0
1678 PP2400437510 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 86.777.000 210 114.500.000 114.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 86.777.000 210 114.500.000 114.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
1679 PP2400437511 Candesartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 454.755.000 454.755.000 0
1680 PP2400437512 Candesartan vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 878.850.000 878.850.000 0
1681 PP2400437513 Candesartan vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 88.123.911 210 243.600.000 243.600.000 0
1682 PP2400437514 Candesartan vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 115.275.000 115.275.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 121.635.000 121.635.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 113.950.000 113.950.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 115.275.000 115.275.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 121.635.000 121.635.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 113.950.000 113.950.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 115.275.000 115.275.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 121.635.000 121.635.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 113.950.000 113.950.000 0
1683 PP2400437515 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 295.170.000 295.170.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 121.019.700 121.019.700 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 116.100.200 116.100.200 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 295.170.000 295.170.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 121.019.700 121.019.700 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 116.100.200 116.100.200 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 295.170.000 295.170.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 121.019.700 121.019.700 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 116.100.200 116.100.200 0
1684 PP2400437516 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 2.871.000.000 2.871.000.000 0
vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 559.887.000 210 2.541.600.000 2.541.600.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 2.871.000.000 2.871.000.000 0
vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 559.887.000 210 2.541.600.000 2.541.600.000 0
1685 PP2400437517 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 787.500.000 787.500.000 0
1686 PP2400437518 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 384.426.000 384.426.000 0
1687 PP2400437519 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 498.076.997 210 1.411.296.000 1.411.296.000 0
1688 PP2400437520 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 90.504.495 220 235.258.800 235.258.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 235.258.800 235.258.800 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 90.504.495 220 235.258.800 235.258.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 235.258.800 235.258.800 0
1689 PP2400437521 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 581.700.000 212 246.458.472 246.458.472 0
1690 PP2400437522 Capecitabin vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 180 69.525.000 210 1.800.000.000 1.800.000.000 0
1691 PP2400437523 Capsaicin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 83.937.000 83.937.000 0
1692 PP2400437524 Capsaicin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 299.389.020 210 89.334.000 89.334.000 0
1693 PP2400437525 Captopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 202.865.000 202.865.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 168.534.000 168.534.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 202.865.000 202.865.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 168.534.000 168.534.000 0
1694 PP2400437526 Captopril vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 413.985.000 413.985.000 0
1695 PP2400437527 Captopril + hydroclorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 52.409.700 52.409.700 0
1696 PP2400437528 Captopril + hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 137.193.000 137.193.000 0
1697 PP2400437529 Captopril + hydroclorothiazid vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 43.926.810 210 50.750.000 50.750.000 0
1698 PP2400437531 Carbazochrom vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 37.800.000 37.800.000 0
1699 PP2400437532 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 1.692.652.500 1.692.652.500 0
1700 PP2400437533 Carbocistein vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 92.610.000 92.610.000 0
1701 PP2400437534 Carbocistein vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 85.157.445 210 153.900.000 153.900.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 100.092.000 100.092.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 191.520.000 191.520.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 85.157.445 210 153.900.000 153.900.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 100.092.000 100.092.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 191.520.000 191.520.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 85.157.445 210 153.900.000 153.900.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 100.092.000 100.092.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 191.520.000 191.520.000 0
1702 PP2400437535 Carbocistein vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 2.239.333.800 2.239.333.800 0
1703 PP2400437536 Carbocistein vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 33.762.974 210 37.318.155 37.318.155 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 45.695.700 45.695.700 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 33.762.974 210 37.318.155 37.318.155 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 45.695.700 45.695.700 0
1704 PP2400437537 Carbocistein vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 160.796.700 210 300.000.000 300.000.000 0
1705 PP2400437538 Carbocistein vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 916.050.000 916.050.000 0
1706 PP2400437539 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 1.120.728.000 1.120.728.000 0
1707 PP2400437540 Carbocistein vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 1.566.180.000 1.566.180.000 0
1708 PP2400437541 Carbocistein vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 1.523.225.000 1.523.225.000 0
1709 PP2400437542 Carbocistein vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 1.247.001.000 1.247.001.000 0
1710 PP2400437543 Carbomer vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 20.700.000 20.700.000 0
1711 PP2400437544 Carboplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 575.000.000 575.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 574.770.000 574.770.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 575.000.000 575.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 574.770.000 574.770.000 0
1712 PP2400437545 Carboplatin vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 89.600.000 89.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 85.745.100 85.745.100 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 89.600.000 89.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 85.745.100 85.745.100 0
1713 PP2400437546 Carboprost tromethamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 63.800.000 63.800.000 0
1714 PP2400437547 Carvedilol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 153.090.000 153.090.000 0
1715 PP2400437548 Cefaclor vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 118.900.000 118.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 74.240.000 74.240.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 118.900.000 118.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 74.240.000 74.240.000 0
1716 PP2400437549 Cefaclor vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 49.980.000 49.980.000 0
1717 PP2400437550 Cefaclor vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 144.900.000 144.900.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 188.370.000 188.370.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 172.500.000 172.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 144.900.000 144.900.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 188.370.000 188.370.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 172.500.000 172.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 144.900.000 144.900.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 188.370.000 188.370.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 172.500.000 172.500.000 0
1718 PP2400437551 Cefaclor vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 222.000 210 6.700.000 6.700.000 0
1719 PP2400437552 Cefaclor vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 19.980.000 19.980.000 0
1720 PP2400437553 Cefaclor vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.169.740.000 1.169.740.000 0
1721 PP2400437554 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 16.380.000 16.380.000 0
1722 PP2400437556 Cefalexin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 213.371.000 213.371.000 0
1723 PP2400437557 Cefalexin vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 182.961.999 182.961.999 0
1724 PP2400437558 Cefamandol vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 165.000.000 165.000.000 0
1725 PP2400437559 Cefamandol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 350.000.000 350.000.000 0
1726 PP2400437560 Cefamandol vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 414.626.070 210 3.429.900.000 3.429.900.000 0
1727 PP2400437561 Cefamandol vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 983.400.000 983.400.000 0
1728 PP2400437562 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 196.625.000 196.625.000 0
1729 PP2400437563 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 435.000.000 435.000.000 0
1730 PP2400437564 Cefdinir vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 70.723.680 210 182.580.000 182.580.000 0
1731 PP2400437565 Cefdinir vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 77.280.000 77.280.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 75.840.000 75.840.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 77.280.000 77.280.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 75.840.000 75.840.000 0
1732 PP2400437566 Cefdinir vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 115.682.616 210 59.900.000 59.900.000 0
1733 PP2400437567 Cefdinir vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 202.250.000 202.250.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 174.563.700 210 202.125.000 202.125.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 202.250.000 202.250.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 174.563.700 210 202.125.000 202.125.000 0
1734 PP2400437569 Cefdinir vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 115.682.616 210 759.696.000 759.696.000 0
1735 PP2400437570 Cefdinir vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 26.292.000 26.292.000 0
vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 53.272.560 210 26.040.000 26.040.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 26.292.000 26.292.000 0
vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 53.272.560 210 26.040.000 26.040.000 0
1736 PP2400437571 Cefdinir vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 109.687.476 210 1.334.000.000 1.334.000.000 0
1737 PP2400437572 Cefdinir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 134.400.000 134.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 134.400.000 134.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 132.000.000 132.000.000 0
1738 PP2400437573 Cefepim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 682.830.000 682.830.000 0
1739 PP2400437574 Cefepim vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 1.327.500.000 1.327.500.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 161.219.542 210 1.150.500.000 1.150.500.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 1.327.500.000 1.327.500.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 161.219.542 210 1.150.500.000 1.150.500.000 0
1740 PP2400437575 Cefepim vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 495.000.000 495.000.000 0
1741 PP2400437576 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 32.062.000 32.062.000 0
1742 PP2400437577 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 34.626.000 34.626.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 32.799.000 32.799.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 34.626.000 34.626.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 32.799.000 32.799.000 0
1743 PP2400437578 Cefoperazon vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 414.626.070 210 4.050.000.000 4.050.000.000 0
1744 PP2400437579 Cefoperazon vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 8.179.500.000 8.179.500.000 0
1745 PP2400437580 Cefoperazon + sulbactam vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 380.000.000 210 2.742.600.000 2.742.600.000 0
1746 PP2400437581 Cefoperazon + Sulbactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 3.052.444.500 3.052.444.500 0
1747 PP2400437582 Cefoperazon + sulbactam vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 340.468.202 210 5.244.000.000 5.244.000.000 0
1748 PP2400437583 Cefotaxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 638.385.300 638.385.300 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 683.046.000 683.046.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 651.395.700 651.395.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 638.385.300 638.385.300 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 683.046.000 683.046.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 651.395.700 651.395.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 638.385.300 638.385.300 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 683.046.000 683.046.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 651.395.700 651.395.700 0
1749 PP2400437584 Cefotiam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 28.200.000 28.200.000 0
1750 PP2400437585 Cefotiam vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 283.603.410 210 60.000.000 60.000.000 0
1751 PP2400437586 Cefotiam vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 161.219.542 210 187.780.000 187.780.000 0
1752 PP2400437587 Cefoxitin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 156.350.000 156.350.000 0
1753 PP2400437588 Cefoxitin vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 414.626.070 210 3.465.000.000 3.465.000.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 3.361.050.000 3.361.050.000 0
vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 414.626.070 210 3.465.000.000 3.465.000.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 3.361.050.000 3.361.050.000 0
1754 PP2400437589 Cefoxitin vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 6.569.927.000 6.569.927.000 0
1755 PP2400437590 Cefpodoxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 151.200.000 151.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 145.280.000 145.280.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 151.200.000 151.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 145.280.000 145.280.000 0
1756 PP2400437591 Cefpodoxim vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 38.362.302 210 4.400.000 4.400.000 0
1757 PP2400437592 Cefpodoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 165.900.000 165.900.000 0
1758 PP2400437593 Cefpodoxim vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 50.031.660 210 165.000.000 165.000.000 0
1759 PP2400437594 Cefpodoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 244.000.000 244.000.000 0
1760 PP2400437595 Ceftazidim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 357.200.000 357.200.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 391.020.000 391.020.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 387.030.000 387.030.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 357.200.000 357.200.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 391.020.000 391.020.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 387.030.000 387.030.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 357.200.000 357.200.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 391.020.000 391.020.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 387.030.000 387.030.000 0
1761 PP2400437596 Ceftazidim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 89.400.000 89.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 98.910.000 98.910.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 89.400.000 89.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 98.910.000 98.910.000 0
1762 PP2400437597 Ceftizoxim vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 825.000.000 825.000.000 0
1763 PP2400437598 Ceftizoxim vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 2.915.640.000 2.915.640.000 0
1764 PP2400437599 Ceftriaxon vn0101399976 Công ty cổ phần dược phẩm VCP 180 35.251.290 210 401.200.000 401.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 400.520.000 400.520.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 406.504.000 406.504.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 401.268.000 401.268.000 0
vn0101399976 Công ty cổ phần dược phẩm VCP 180 35.251.290 210 401.200.000 401.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 400.520.000 400.520.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 406.504.000 406.504.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 401.268.000 401.268.000 0
vn0101399976 Công ty cổ phần dược phẩm VCP 180 35.251.290 210 401.200.000 401.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 400.520.000 400.520.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 406.504.000 406.504.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 401.268.000 401.268.000 0
vn0101399976 Công ty cổ phần dược phẩm VCP 180 35.251.290 210 401.200.000 401.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 400.520.000 400.520.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 406.504.000 406.504.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 401.268.000 401.268.000 0
1765 PP2400437600 Ceftriaxon vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 161.219.542 210 1.231.200.000 1.231.200.000 0
1766 PP2400437601 Cefuroxim vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 1.109.540.000 1.109.540.000 0
1767 PP2400437602 Cefuroxim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 33.072.000 33.072.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 35.490.000 35.490.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 34.138.000 34.138.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 32.994.000 32.994.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 32.890.000 32.890.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 33.072.000 33.072.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 35.490.000 35.490.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 34.138.000 34.138.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 32.994.000 32.994.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 32.890.000 32.890.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 33.072.000 33.072.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 35.490.000 35.490.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 34.138.000 34.138.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 32.994.000 32.994.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 32.890.000 32.890.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 33.072.000 33.072.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 35.490.000 35.490.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 34.138.000 34.138.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 32.994.000 32.994.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 32.890.000 32.890.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 33.072.000 33.072.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 35.490.000 35.490.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 34.138.000 34.138.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 32.994.000 32.994.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 32.890.000 32.890.000 0
1768 PP2400437603 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 173.360.000 173.360.000 0
1769 PP2400437605 Celecoxib vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 559.329.000 559.329.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 498.861.000 498.861.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 491.302.500 491.302.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 559.329.000 559.329.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 498.861.000 498.861.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 491.302.500 491.302.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 559.329.000 559.329.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 498.861.000 498.861.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 491.302.500 491.302.500 0
1770 PP2400437606 Cetirizin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 54.000.000 54.000.000 0
1771 PP2400437607 Cetirizin vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 299.700.000 210 25.987.500 25.987.500 0
1772 PP2400437608 Cetirizin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 33.762.974 210 67.830.000 67.830.000 0
1773 PP2400437609 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 119.217.210 119.217.210 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 80.673.300 80.673.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 74.697.500 74.697.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 119.217.210 119.217.210 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 80.673.300 80.673.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 74.697.500 74.697.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 119.217.210 119.217.210 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 80.673.300 80.673.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 74.697.500 74.697.500 0
1774 PP2400437610 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 88.123.911 210 1.249.668.000 1.249.668.000 0
1775 PP2400437612 Cilnidipin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 29.940.000 29.940.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 54.030.000 54.030.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 69.300.000 69.300.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 29.940.000 29.940.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 54.030.000 54.030.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 69.300.000 69.300.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 29.940.000 29.940.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 54.030.000 54.030.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 69.300.000 69.300.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 29.940.000 29.940.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 54.030.000 54.030.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 69.300.000 69.300.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 29.940.000 29.940.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 54.030.000 54.030.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 69.300.000 69.300.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 37.800.000 37.800.000 0
1776 PP2400437613 Cilnidipin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 114.200.000 114.200.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 280.740.007 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 52.000.000 52.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 48.240.000 48.240.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 114.200.000 114.200.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 280.740.007 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 52.000.000 52.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 48.240.000 48.240.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 114.200.000 114.200.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 280.740.007 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 52.000.000 52.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 48.240.000 48.240.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 114.200.000 114.200.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 280.740.007 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 52.000.000 52.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 48.240.000 48.240.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 114.200.000 114.200.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 280.740.007 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 52.000.000 52.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 48.240.000 48.240.000 0
1777 PP2400437614 Cilostazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 47.250.000 47.250.000 0
1778 PP2400437615 Cinnarizin vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 85.157.445 210 136.908.680 136.908.680 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 135.107.250 135.107.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 111.688.660 111.688.660 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 85.157.445 210 136.908.680 136.908.680 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 135.107.250 135.107.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 111.688.660 111.688.660 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 85.157.445 210 136.908.680 136.908.680 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 135.107.250 135.107.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 111.688.660 111.688.660 0
1779 PP2400437616 Cinnarizin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 339.000.000 339.000.000 0
1780 PP2400437617 Ciprofibrat vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 895.050.000 895.050.000 0
1781 PP2400437618 Ciprofloxacin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 26.027.700 26.027.700 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 24.339.765 24.339.765 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 26.027.700 26.027.700 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 24.339.765 24.339.765 0
1782 PP2400437619 Ciprofloxacin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 415.257.305 210 922.651.000 922.651.000 0
1783 PP2400437620 Ciprofloxacin vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 160.000.000 210 1.168.400.000 1.168.400.000 0
1784 PP2400437621 Ciprofloxacin vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 869.000.000 869.000.000 0
1785 PP2400437622 Ciprofloxacin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 364.703.040 364.703.040 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 38.369.682 210 149.744.000 149.744.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 286.958.400 286.958.400 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 364.703.040 364.703.040 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 38.369.682 210 149.744.000 149.744.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 286.958.400 286.958.400 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 364.703.040 364.703.040 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 38.369.682 210 149.744.000 149.744.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 286.958.400 286.958.400 0
1786 PP2400437623 Ciprofloxacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 153.321.000 153.321.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 176.400.000 176.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 151.410.000 151.410.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 153.321.000 153.321.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 176.400.000 176.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 151.410.000 151.410.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 153.321.000 153.321.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 176.400.000 176.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 151.410.000 151.410.000 0
1787 PP2400437624 Ciprofloxacin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 1.784.230.000 1.784.230.000 0
1788 PP2400437625 Ciprofloxacin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 168.000.000 168.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 125.520.000 125.520.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 189.120.000 189.120.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 123.120.000 123.120.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 174.960.000 174.960.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 168.000.000 168.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 125.520.000 125.520.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 189.120.000 189.120.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 123.120.000 123.120.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 174.960.000 174.960.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 168.000.000 168.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 125.520.000 125.520.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 189.120.000 189.120.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 123.120.000 123.120.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 174.960.000 174.960.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 168.000.000 168.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 125.520.000 125.520.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 189.120.000 189.120.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 123.120.000 123.120.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 174.960.000 174.960.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 168.000.000 168.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 125.520.000 125.520.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 189.120.000 189.120.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 123.120.000 123.120.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 174.960.000 174.960.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 168.000.000 168.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 125.520.000 125.520.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 189.120.000 189.120.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 123.120.000 123.120.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 174.960.000 174.960.000 0
1789 PP2400437626 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 109.634.700 109.634.700 0
1790 PP2400437627 Citrullin malat vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 278.420.776 210 181.250.000 181.250.000 0
1791 PP2400437628 Clarithromycin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 700.930.000 700.930.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 773.440.000 773.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 698.513.000 698.513.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 700.930.000 700.930.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 700.930.000 700.930.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 773.440.000 773.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 698.513.000 698.513.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 700.930.000 700.930.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 700.930.000 700.930.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 773.440.000 773.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 698.513.000 698.513.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 700.930.000 700.930.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 700.930.000 700.930.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 773.440.000 773.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 698.513.000 698.513.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 700.930.000 700.930.000 0
1792 PP2400437629 Clindamycin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 86.777.000 210 270.000.000 270.000.000 0
1793 PP2400437630 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 32.195.000 32.195.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 32.806.000 32.806.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 32.195.000 32.195.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 32.806.000 32.806.000 0
1794 PP2400437631 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 37.453.500 37.453.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 36.674.500 36.674.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 36.654.000 36.654.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 37.453.500 37.453.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 36.674.500 36.674.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 36.654.000 36.654.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 37.453.500 37.453.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 36.674.500 36.674.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 36.654.000 36.654.000 0
1795 PP2400437632 Clindamycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 79.800.000 79.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 52.060.000 52.060.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 51.870.000 51.870.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 79.800.000 79.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 52.060.000 52.060.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 51.870.000 51.870.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 79.800.000 79.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 52.060.000 52.060.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 51.870.000 51.870.000 0
1796 PP2400437633 Clindamycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 186.994.500 186.994.500 0
1797 PP2400437634 Clobetasol butyrat vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 185.206.137 210 94.000.000 94.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 87.500.000 87.500.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 185.206.137 210 94.000.000 94.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 87.500.000 87.500.000 0
1798 PP2400437635 Clobetasol propionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 217.856.000 217.856.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 158.656.000 158.656.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 162.208.000 162.208.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 165.760.000 165.760.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 194.176.000 194.176.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 184.704.000 184.704.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 217.856.000 217.856.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 158.656.000 158.656.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 162.208.000 162.208.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 165.760.000 165.760.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 194.176.000 194.176.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 184.704.000 184.704.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 217.856.000 217.856.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 158.656.000 158.656.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 162.208.000 162.208.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 165.760.000 165.760.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 194.176.000 194.176.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 184.704.000 184.704.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 217.856.000 217.856.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 158.656.000 158.656.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 162.208.000 162.208.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 165.760.000 165.760.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 194.176.000 194.176.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 184.704.000 184.704.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 217.856.000 217.856.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 158.656.000 158.656.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 162.208.000 162.208.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 165.760.000 165.760.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 194.176.000 194.176.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 184.704.000 184.704.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 217.856.000 217.856.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 158.656.000 158.656.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 162.208.000 162.208.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 165.760.000 165.760.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 194.176.000 194.176.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 184.704.000 184.704.000 0
1799 PP2400437636 Clopidogrel vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 85.157.445 210 1.165.396.320 1.165.396.320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 1.165.396.320 1.165.396.320 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 85.157.445 210 1.165.396.320 1.165.396.320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 1.165.396.320 1.165.396.320 0
1800 PP2400437637 Clopidogrel vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 498.076.997 210 8.704.800.000 8.704.800.000 0
1801 PP2400437638 Cloramphenicol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 33.550.000 33.550.000 0
1802 PP2400437639 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 42.210.000 42.210.000 0
1803 PP2400437640 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 246.870.820 246.870.820 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 300.317.080 300.317.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 330.857.800 330.857.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 246.870.820 246.870.820 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 300.317.080 300.317.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 330.857.800 330.857.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 246.870.820 246.870.820 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 300.317.080 300.317.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 330.857.800 330.857.800 0
1804 PP2400437641 Clotrimazol vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 29.247.000 210 102.000.000 102.000.000 0
1805 PP2400437642 Clotrimazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 63.772.800 63.772.800 0
1806 PP2400437643 Clotrimazol vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 105.496.000 210 12.880.000 12.880.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 11.054.400 11.054.400 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 105.496.000 210 12.880.000 12.880.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 11.054.400 11.054.400 0
1807 PP2400437644 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 199.230.000 199.230.000 0
1808 PP2400437645 Clotrimazol + betamethason vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 1.026.483.114 215 33.315.000 33.315.000 0
1809 PP2400437646 Cloxacilin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 521.000.000 521.000.000 0
1810 PP2400437647 Cloxacilin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 15.000.000 15.000.000 0
1811 PP2400437648 Cloxacilin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 1.387.500.000 1.387.500.000 0
1812 PP2400437649 Clozapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 115.070.000 115.070.000 0
1813 PP2400437650 Codein + terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 361.537.800 361.537.800 0
1814 PP2400437651 Codein + terpin hydrat vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 712.820.000 712.820.000 0
1815 PP2400437654 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mem grindelia vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 36.225.000 36.225.000 0
1816 PP2400437655 Colchicin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 374.703.000 374.703.000 0
1817 PP2400437657 Colistin* vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 299.700.000 210 2.141.370.000 2.141.370.000 0
1818 PP2400437658 Colistin* vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 160.000.000 210 3.570.480.000 3.570.480.000 0
1819 PP2400437660 Colistin* vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 299.700.000 210 1.990.280.250 1.990.280.250 0
1820 PP2400437661 Colistin* vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 230.000.000 210 5.292.000.000 5.292.000.000 0
1821 PP2400437662 Colistin* vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 415.195.200 415.195.200 0
1822 PP2400437663 Colistin* vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 148.159.350 210 175.920.000 175.920.000 0
1823 PP2400437664 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 336.416.850 336.416.850 0
1824 PP2400437665 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 1.777.119.750 1.777.119.750 0
1825 PP2400437666 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 178.202.850 178.202.850 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 182.516.040 182.516.040 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 178.202.850 178.202.850 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 182.516.040 182.516.040 0
1826 PP2400437667 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 43.344.315 43.344.315 0
1827 PP2400437668 Cồn boric vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 24.318.000 24.318.000 0
1828 PP2400437669 Crotamiton vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 69.600.000 69.600.000 0
1829 PP2400437670 Dabigatran vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 160.800.000 160.800.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 196.000.000 196.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 160.800.000 160.800.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 196.000.000 196.000.000 0
1830 PP2400437671 Dabigatran vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 101.000.000 101.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 133.335.000 133.335.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 101.000.000 101.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 133.335.000 133.335.000 0
1831 PP2400437672 Dapagliflozin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 319.790.000 319.790.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 175.150.000 175.150.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 494.940.000 494.940.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 676.531.000 676.531.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 31.338.750 210 186.450.000 186.450.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 192.100.000 192.100.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 450.870.000 450.870.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 319.790.000 319.790.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 175.150.000 175.150.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 494.940.000 494.940.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 676.531.000 676.531.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 31.338.750 210 186.450.000 186.450.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 192.100.000 192.100.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 450.870.000 450.870.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 319.790.000 319.790.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 175.150.000 175.150.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 494.940.000 494.940.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 676.531.000 676.531.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 31.338.750 210 186.450.000 186.450.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 192.100.000 192.100.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 450.870.000 450.870.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 319.790.000 319.790.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 175.150.000 175.150.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 494.940.000 494.940.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 676.531.000 676.531.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 31.338.750 210 186.450.000 186.450.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 192.100.000 192.100.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 450.870.000 450.870.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 319.790.000 319.790.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 175.150.000 175.150.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 494.940.000 494.940.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 676.531.000 676.531.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 31.338.750 210 186.450.000 186.450.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 192.100.000 192.100.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 450.870.000 450.870.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 319.790.000 319.790.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 175.150.000 175.150.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 494.940.000 494.940.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 676.531.000 676.531.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 31.338.750 210 186.450.000 186.450.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 192.100.000 192.100.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 450.870.000 450.870.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 319.790.000 319.790.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 175.150.000 175.150.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 494.940.000 494.940.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 676.531.000 676.531.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 31.338.750 210 186.450.000 186.450.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 192.100.000 192.100.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 450.870.000 450.870.000 0
1832 PP2400437673 Daptomycin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 2.767.500.000 2.767.500.000 0
1833 PP2400437674 Deferasirox vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 2.341.440.000 2.341.440.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 614.805.765 210 2.991.840.000 2.991.840.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 2.341.440.000 2.341.440.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 614.805.765 210 2.991.840.000 2.991.840.000 0
1834 PP2400437675 Deferasirox vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 190.704.899 210 313.100.000 313.100.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 269.700.000 269.700.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 272.800.000 272.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 248.031.000 248.031.000 0
vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 190.704.899 210 313.100.000 313.100.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 269.700.000 269.700.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 272.800.000 272.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 248.031.000 248.031.000 0
vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 190.704.899 210 313.100.000 313.100.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 269.700.000 269.700.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 272.800.000 272.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 248.031.000 248.031.000 0
vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 190.704.899 210 313.100.000 313.100.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 269.700.000 269.700.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 272.800.000 272.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 248.031.000 248.031.000 0
1835 PP2400437676 Deferasirox vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 439.230.900 210 1.742.500.000 1.742.500.000 0
1836 PP2400437677 Deferasirox vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 2.162.240.000 2.162.240.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 1.822.992.000 1.822.992.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 614.805.765 210 1.975.094.400 1.975.094.400 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 2.162.240.000 2.162.240.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 1.822.992.000 1.822.992.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 614.805.765 210 1.975.094.400 1.975.094.400 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 2.162.240.000 2.162.240.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 1.822.992.000 1.822.992.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 614.805.765 210 1.975.094.400 1.975.094.400 0
1837 PP2400437678 Deferipron vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 335.160.000 335.160.000 0
1838 PP2400437679 Deferipron vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 574.560.000 574.560.000 0
1839 PP2400437680 Deferoxamin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 86.100.000 86.100.000 0
1840 PP2400437681 Desloratadin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 86.777.000 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 39.000.000 39.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 40.140.000 40.140.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 86.777.000 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 39.000.000 39.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 40.140.000 40.140.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 86.777.000 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 39.000.000 39.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 40.140.000 40.140.000 0
1841 PP2400437682 Desloratadin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 34.480.740 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 130.000.000 210 63.210.000 63.210.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 65.716.000 65.716.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 34.480.740 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 130.000.000 210 63.210.000 63.210.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 65.716.000 65.716.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 34.480.740 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 130.000.000 210 63.210.000 63.210.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 65.716.000 65.716.000 0
1842 PP2400437683 Desloratadin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 77.000.000 77.000.000 0
1843 PP2400437684 Desloratadin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 362.460.000 362.460.000 0
1844 PP2400437685 Desloratadin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 5.590.000 5.590.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 2.730.000 2.730.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 5.590.000 5.590.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 2.730.000 2.730.000 0
1845 PP2400437686 Desloratadin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 446.170.921 210 144.900.000 144.900.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 87.659.490 210 124.200.000 124.200.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 446.170.921 210 144.900.000 144.900.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 87.659.490 210 124.200.000 124.200.000 0
1846 PP2400437687 Desloratadin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 196.465.500 196.465.500 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 154.047.243 210 291.060.000 291.060.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 196.465.500 196.465.500 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 154.047.243 210 291.060.000 291.060.000 0
1847 PP2400437688 Desloratadin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 34.455.990 34.455.990 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 498.076.997 210 301.657.500 301.657.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 24.266.670 24.266.670 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 39.550.650 39.550.650 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 24.668.880 24.668.880 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 34.455.990 34.455.990 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 498.076.997 210 301.657.500 301.657.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 24.266.670 24.266.670 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 39.550.650 39.550.650 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 24.668.880 24.668.880 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 34.455.990 34.455.990 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 498.076.997 210 301.657.500 301.657.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 24.266.670 24.266.670 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 39.550.650 39.550.650 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 24.668.880 24.668.880 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 34.455.990 34.455.990 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 498.076.997 210 301.657.500 301.657.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 24.266.670 24.266.670 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 39.550.650 39.550.650 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 24.668.880 24.668.880 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 34.455.990 34.455.990 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 498.076.997 210 301.657.500 301.657.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 24.266.670 24.266.670 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 39.550.650 39.550.650 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 24.668.880 24.668.880 0
1848 PP2400437689 Desmopressin vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 8.583.115 210 133.320.000 133.320.000 0
1849 PP2400437690 Dexamethason vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 16.285.500 16.285.500 0
1850 PP2400437691 Dexamethason vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 1.134.000 1.134.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 1.360.800 1.360.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 1.134.000 1.134.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 1.360.800 1.360.800 0
1851 PP2400437692 Dexamethason vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 75.467.700 75.467.700 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 69.677.850 69.677.850 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 69.877.500 69.877.500 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 68.879.250 68.879.250 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 75.467.700 75.467.700 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 69.677.850 69.677.850 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 69.877.500 69.877.500 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 68.879.250 68.879.250 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 75.467.700 75.467.700 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 69.677.850 69.677.850 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 69.877.500 69.877.500 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 68.879.250 68.879.250 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 75.467.700 75.467.700 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 69.677.850 69.677.850 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 69.877.500 69.877.500 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 68.879.250 68.879.250 0
1852 PP2400437693 Dexamethason phosphat + neomycin vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 69.900.000 69.900.000 0
1853 PP2400437694 Dexchlorpheniramin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 59.850.000 59.850.000 0
1854 PP2400437695 Dexchlorpheniramin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 1.248.000 1.248.000 0
1855 PP2400437696 Dexibuprofen vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 1.315.248.000 1.315.248.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 876.832.000 876.832.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 904.233.000 904.233.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 989.176.100 989.176.100 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 1.035.757.800 1.035.757.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 1.315.248.000 1.315.248.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 876.832.000 876.832.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 904.233.000 904.233.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 989.176.100 989.176.100 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 1.035.757.800 1.035.757.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 1.315.248.000 1.315.248.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 876.832.000 876.832.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 904.233.000 904.233.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 989.176.100 989.176.100 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 1.035.757.800 1.035.757.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 1.315.248.000 1.315.248.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 876.832.000 876.832.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 904.233.000 904.233.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 989.176.100 989.176.100 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 1.035.757.800 1.035.757.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 1.315.248.000 1.315.248.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 876.832.000 876.832.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 904.233.000 904.233.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 989.176.100 989.176.100 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 1.035.757.800 1.035.757.800 0
1856 PP2400437697 Dexibuprofen vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 176.085.000 176.085.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 115.830.000 115.830.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 122.850.000 122.850.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 116.766.000 116.766.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 110.565.000 110.565.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 184.275.000 184.275.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 176.085.000 176.085.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 115.830.000 115.830.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 122.850.000 122.850.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 116.766.000 116.766.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 110.565.000 110.565.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 184.275.000 184.275.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 176.085.000 176.085.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 115.830.000 115.830.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 122.850.000 122.850.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 116.766.000 116.766.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 110.565.000 110.565.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 184.275.000 184.275.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 176.085.000 176.085.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 115.830.000 115.830.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 122.850.000 122.850.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 116.766.000 116.766.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 110.565.000 110.565.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 184.275.000 184.275.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 176.085.000 176.085.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 115.830.000 115.830.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 122.850.000 122.850.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 116.766.000 116.766.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 110.565.000 110.565.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 184.275.000 184.275.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 176.085.000 176.085.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 115.830.000 115.830.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 122.850.000 122.850.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 116.766.000 116.766.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 110.565.000 110.565.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 184.275.000 184.275.000 0
1857 PP2400437698 Dexibuprofen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 10.290.000 10.290.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 11.165.000 11.165.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 16.800.000 16.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 11.830.000 11.830.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 10.430.000 10.430.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 10.290.000 10.290.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 11.165.000 11.165.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 16.800.000 16.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 11.830.000 11.830.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 10.430.000 10.430.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 10.290.000 10.290.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 11.165.000 11.165.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 16.800.000 16.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 11.830.000 11.830.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 10.430.000 10.430.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 10.290.000 10.290.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 11.165.000 11.165.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 16.800.000 16.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 11.830.000 11.830.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 10.430.000 10.430.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 10.290.000 10.290.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 11.165.000 11.165.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 16.800.000 16.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 11.830.000 11.830.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 10.430.000 10.430.000 0
1858 PP2400437699 Dexibuprofen vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 870.458.400 870.458.400 0
1859 PP2400437700 Dextromethorphan vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 19.422.000 19.422.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 15.444.000 15.444.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 15.678.000 15.678.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 19.422.000 19.422.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 15.444.000 15.444.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 15.678.000 15.678.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 19.422.000 19.422.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 15.444.000 15.444.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 15.678.000 15.678.000 0
1860 PP2400437701 Dextromethorphan vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 47.880.000 47.880.000 0
1861 PP2400437702 Diacerein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 25.030.395 25.030.395 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 22.463.175 22.463.175 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 25.030.395 25.030.395 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 22.463.175 22.463.175 0
1862 PP2400437703 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 73.146.000 73.146.000 0
1863 PP2400437704 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 249.742.500 249.742.500 0
1864 PP2400437705 Dibencozid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 73.500.000 73.500.000 0
1865 PP2400437706 Diclofenac vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 185.000.000 210 737.035.000 737.035.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 640.900.000 640.900.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 185.000.000 210 737.035.000 737.035.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 640.900.000 640.900.000 0
1866 PP2400437707 Diclofenac vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 185.000.000 210 491.535.000 491.535.000 0
1867 PP2400437708 Diclofenac vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 446.160.000 446.160.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 319.605.000 319.605.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 321.621.300 321.621.300 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 446.160.000 446.160.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 319.605.000 319.605.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 321.621.300 321.621.300 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 446.160.000 446.160.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 319.605.000 319.605.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 321.621.300 321.621.300 0
1868 PP2400437709 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 53.190.000 53.190.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 45.211.500 45.211.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 53.190.000 53.190.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 45.211.500 45.211.500 0
1869 PP2400437710 Diclofenac vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 74.682.540 74.682.540 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 68.673.600 68.673.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 74.682.540 74.682.540 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 68.673.600 68.673.600 0
1870 PP2400437711 Diclofenac vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 56.049.400 56.049.400 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 40.253.660 40.253.660 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 35.667.800 35.667.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 34.139.180 34.139.180 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 65.985.430 65.985.430 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 56.049.400 56.049.400 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 40.253.660 40.253.660 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 35.667.800 35.667.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 34.139.180 34.139.180 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 65.985.430 65.985.430 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 56.049.400 56.049.400 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 40.253.660 40.253.660 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 35.667.800 35.667.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 34.139.180 34.139.180 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 65.985.430 65.985.430 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 56.049.400 56.049.400 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 40.253.660 40.253.660 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 35.667.800 35.667.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 34.139.180 34.139.180 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 65.985.430 65.985.430 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 56.049.400 56.049.400 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 40.253.660 40.253.660 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 35.667.800 35.667.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 34.139.180 34.139.180 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 65.985.430 65.985.430 0
1871 PP2400437713 Diethylphtalat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 8.200.000 8.200.000 0
1872 PP2400437714 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 101.871.000 101.871.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 54.450.751 210 100.254.000 100.254.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 101.871.000 101.871.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 54.450.751 210 100.254.000 100.254.000 0
1873 PP2400437715 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 26.880.000 26.880.000 0
1874 PP2400437716 Dihydro ergotamin mesylat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 21.638.400 21.638.400 0
1875 PP2400437717 Diltiazem vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 91.770.000 91.770.000 0
1876 PP2400437718 Diltiazem vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 197.379.000 197.379.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 190.799.700 190.799.700 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 197.379.000 197.379.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 190.799.700 190.799.700 0
1877 PP2400437719 Dioctahedral smectit vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 720.000.000 720.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 880.000.000 880.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 720.000.000 720.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 880.000.000 880.000.000 0
1878 PP2400437720 Diosmectit vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 489.070.160 489.070.160 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 343.002.450 343.002.450 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 489.070.160 489.070.160 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 343.002.450 343.002.450 0
1879 PP2400437721 Diosmin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 709.010.400 709.010.400 0
1880 PP2400437722 Diosmin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 934.500.000 934.500.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 974.550.000 974.550.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 934.500.000 934.500.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 974.550.000 974.550.000 0
1881 PP2400437723 Diosmin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 674.530.020 210 1.212.061.200 1.212.061.200 0
1882 PP2400437724 Diosmin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 163.400.000 163.400.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 142.674.000 142.674.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 145.340.000 145.340.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 372.724.000 372.724.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 87.659.490 210 116.100.000 116.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 116.100.000 116.100.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 163.400.000 163.400.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 142.674.000 142.674.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 145.340.000 145.340.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 372.724.000 372.724.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 87.659.490 210 116.100.000 116.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 116.100.000 116.100.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 163.400.000 163.400.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 142.674.000 142.674.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 145.340.000 145.340.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 372.724.000 372.724.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 87.659.490 210 116.100.000 116.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 116.100.000 116.100.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 163.400.000 163.400.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 142.674.000 142.674.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 145.340.000 145.340.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 372.724.000 372.724.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 87.659.490 210 116.100.000 116.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 116.100.000 116.100.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 163.400.000 163.400.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 142.674.000 142.674.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 145.340.000 145.340.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 372.724.000 372.724.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 87.659.490 210 116.100.000 116.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 116.100.000 116.100.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 163.400.000 163.400.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 142.674.000 142.674.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 145.340.000 145.340.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 372.724.000 372.724.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 87.659.490 210 116.100.000 116.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 116.100.000 116.100.000 0
1883 PP2400437725 Diosmin + Hesperidin vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 31.614.000 210 754.500.000 754.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 391.837.000 391.837.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 660.439.000 660.439.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 729.350.000 729.350.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 31.614.000 210 754.500.000 754.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 391.837.000 391.837.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 660.439.000 660.439.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 729.350.000 729.350.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 31.614.000 210 754.500.000 754.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 391.837.000 391.837.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 660.439.000 660.439.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 729.350.000 729.350.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 31.614.000 210 754.500.000 754.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 391.837.000 391.837.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 660.439.000 660.439.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 729.350.000 729.350.000 0
1884 PP2400437726 Diosmin + hesperidin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 1.504.800.000 1.504.800.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 1.540.440.000 1.540.440.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 1.900.800.000 1.900.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 2.027.520.000 2.027.520.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 1.782.000.000 1.782.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 1.504.800.000 1.504.800.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 1.540.440.000 1.540.440.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 1.900.800.000 1.900.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 2.027.520.000 2.027.520.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 1.782.000.000 1.782.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 1.504.800.000 1.504.800.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 1.540.440.000 1.540.440.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 1.900.800.000 1.900.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 2.027.520.000 2.027.520.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 1.782.000.000 1.782.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 1.504.800.000 1.504.800.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 1.540.440.000 1.540.440.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 1.900.800.000 1.900.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 2.027.520.000 2.027.520.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 1.782.000.000 1.782.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 1.504.800.000 1.504.800.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 1.540.440.000 1.540.440.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 1.900.800.000 1.900.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 2.027.520.000 2.027.520.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 1.782.000.000 1.782.000.000 0
1885 PP2400437727 Diphenhydramin vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 60.763.500 60.763.500 0
1886 PP2400437728 Dobutamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 40.000.000 40.000.000 0
1887 PP2400437729 Dobutamin vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 250.800.000 250.800.000 0
1888 PP2400437731 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 214.620.000 214.620.000 0
1889 PP2400437732 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 173.246.850 173.246.850 0
1890 PP2400437733 Docusate natri vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 334.532.205 210 215.800.000 215.800.000 0
1891 PP2400437734 Docusate natri vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 45.500.000 45.500.000 0
1892 PP2400437735 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 70.643.000 70.643.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 85.288.500 85.288.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 70.643.000 70.643.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 85.288.500 85.288.500 0
1893 PP2400437736 Domperidon vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 403.200.000 403.200.000 0
1894 PP2400437737 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 74.252.000 74.252.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 52.184.100 210 196.767.800 196.767.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 184.653.000 184.653.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 74.252.000 74.252.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 52.184.100 210 196.767.800 196.767.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 184.653.000 184.653.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 74.252.000 74.252.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 52.184.100 210 196.767.800 196.767.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 184.653.000 184.653.000 0
1895 PP2400437738 Donepezil vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 33.762.974 210 21.840.000 21.840.000 0
1896 PP2400437739 Đồng Sulfat vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 559.887.000 210 1.920.900.000 1.920.900.000 0
1897 PP2400437740 Doxazosin vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 228.195.462 210 21.680.000 21.680.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 21.800.000 21.800.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 228.195.462 210 21.680.000 21.680.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 21.800.000 21.800.000 0
1898 PP2400437741 Doxazosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 22.050.000 22.050.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 26.700.000 26.700.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 27.000.000 27.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 33.000.000 33.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 22.050.000 22.050.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 26.700.000 26.700.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 27.000.000 27.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 33.000.000 33.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 22.050.000 22.050.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 26.700.000 26.700.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 27.000.000 27.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 33.000.000 33.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 22.050.000 22.050.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 26.700.000 26.700.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 27.000.000 27.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 33.000.000 33.000.000 0
1899 PP2400437742 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 167.790.000 167.790.000 0
1900 PP2400437743 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 21.735.000 21.735.000 0
1901 PP2400437744 Doxycyclin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 124.564.000 124.564.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 117.769.600 117.769.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 211.758.800 211.758.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 124.564.000 124.564.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 117.769.600 117.769.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 211.758.800 211.758.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 124.564.000 124.564.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 117.769.600 117.769.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 211.758.800 211.758.800 0
1902 PP2400437745 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 62.748.000 62.748.000 0
1903 PP2400437746 Drotaverin clohydrat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 189.564.320 189.564.320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 190.845.160 190.845.160 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 189.564.320 189.564.320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 190.845.160 190.845.160 0
1904 PP2400437747 Drotaverin clohydrat vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 550.805.748 210 368.500.000 368.500.000 0
1905 PP2400437748 Drotaverin clohydrat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 88.123.911 210 118.299.700 118.299.700 0
1906 PP2400437749 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 75.714.345 75.714.345 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 77.198.940 77.198.940 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 75.714.345 75.714.345 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 77.198.940 77.198.940 0
1907 PP2400437750 Drotaverin clohydrat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 88.123.911 210 240.000.000 240.000.000 0
1908 PP2400437751 Dung dịch lọc màng bụng vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 6.052.000.000 6.052.000.000 0
1909 PP2400437752 Dung dịch lọc màng bụng vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 4.148.000.000 4.148.000.000 0
1910 PP2400437753 Dung dịch lọc màng bụng vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 462.400.000 462.400.000 0
1911 PP2400437754 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 13.712.622.000 13.712.622.000 0
1912 PP2400437755 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 22.905.960.000 22.905.960.000 0
1913 PP2400437756 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 300.000.000 300.000.000 0
1914 PP2400437757 Dutasterid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 6.039.000.000 6.039.000.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 299.389.020 210 8.224.020.000 8.224.020.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 4.744.580.000 4.744.580.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 6.039.000.000 6.039.000.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 299.389.020 210 8.224.020.000 8.224.020.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 4.744.580.000 4.744.580.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 6.039.000.000 6.039.000.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 299.389.020 210 8.224.020.000 8.224.020.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 4.744.580.000 4.744.580.000 0
1915 PP2400437758 Ebastin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 70.000.000 70.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 72.800.000 72.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 70.000.000 70.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 72.800.000 72.800.000 0
1916 PP2400437759 Ebastin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 130.000.000 210 135.000.000 135.000.000 0
1917 PP2400437760 Ebastin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 33.762.974 210 28.350.000 28.350.000 0
1918 PP2400437761 Econazol vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 581.700.000 212 14.645.000 14.645.000 0
1919 PP2400437762 Empagliflozin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 75.680.000 75.680.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 131.824.000 131.824.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 207.680.000 207.680.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 295.680.000 295.680.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 67.267.200 67.267.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 140.800.000 140.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 75.680.000 75.680.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 131.824.000 131.824.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 207.680.000 207.680.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 295.680.000 295.680.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 67.267.200 67.267.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 140.800.000 140.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 75.680.000 75.680.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 131.824.000 131.824.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 207.680.000 207.680.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 295.680.000 295.680.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 67.267.200 67.267.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 140.800.000 140.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 75.680.000 75.680.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 131.824.000 131.824.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 207.680.000 207.680.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 295.680.000 295.680.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 67.267.200 67.267.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 140.800.000 140.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 75.680.000 75.680.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 131.824.000 131.824.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 207.680.000 207.680.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 295.680.000 295.680.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 67.267.200 67.267.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 140.800.000 140.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 75.680.000 75.680.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 131.824.000 131.824.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 207.680.000 207.680.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 295.680.000 295.680.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 67.267.200 67.267.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 140.800.000 140.800.000 0
1920 PP2400437763 Empagliflozin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 26.400.000 26.400.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 44.112.000 44.112.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 61.680.000 61.680.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 52.184.100 210 68.851.200 68.851.200 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 90.720.000 90.720.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 18.446.400 18.446.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 45.600.000 45.600.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 110.000.000 210 24.240.000 24.240.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 26.400.000 26.400.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 44.112.000 44.112.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 61.680.000 61.680.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 52.184.100 210 68.851.200 68.851.200 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 90.720.000 90.720.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 18.446.400 18.446.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 45.600.000 45.600.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 110.000.000 210 24.240.000 24.240.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 26.400.000 26.400.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 44.112.000 44.112.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 61.680.000 61.680.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 52.184.100 210 68.851.200 68.851.200 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 90.720.000 90.720.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 18.446.400 18.446.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 45.600.000 45.600.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 110.000.000 210 24.240.000 24.240.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 26.400.000 26.400.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 44.112.000 44.112.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 61.680.000 61.680.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 52.184.100 210 68.851.200 68.851.200 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 90.720.000 90.720.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 18.446.400 18.446.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 45.600.000 45.600.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 110.000.000 210 24.240.000 24.240.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 26.400.000 26.400.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 44.112.000 44.112.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 61.680.000 61.680.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 52.184.100 210 68.851.200 68.851.200 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 90.720.000 90.720.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 18.446.400 18.446.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 45.600.000 45.600.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 110.000.000 210 24.240.000 24.240.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 26.400.000 26.400.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 44.112.000 44.112.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 61.680.000 61.680.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 52.184.100 210 68.851.200 68.851.200 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 90.720.000 90.720.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 18.446.400 18.446.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 45.600.000 45.600.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 110.000.000 210 24.240.000 24.240.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 26.400.000 26.400.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 44.112.000 44.112.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 61.680.000 61.680.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 52.184.100 210 68.851.200 68.851.200 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 90.720.000 90.720.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 18.446.400 18.446.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 45.600.000 45.600.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 110.000.000 210 24.240.000 24.240.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 26.400.000 26.400.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 44.112.000 44.112.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 61.680.000 61.680.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 52.184.100 210 68.851.200 68.851.200 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 90.720.000 90.720.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 18.446.400 18.446.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 45.600.000 45.600.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 110.000.000 210 24.240.000 24.240.000 0
1921 PP2400437764 Enalapril vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 64.838.000 64.838.000 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 498.076.997 210 457.680.000 457.680.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 64.838.000 64.838.000 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 498.076.997 210 457.680.000 457.680.000 0
1922 PP2400437765 Enalapril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 37.700.000 37.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 22.620.000 22.620.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 37.700.000 37.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 22.620.000 22.620.000 0
1923 PP2400437766 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 185.721.900 185.721.900 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 185.721.900 185.721.900 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 185.721.900 185.721.900 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 185.721.900 185.721.900 0
1924 PP2400437767 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 72.500.000 72.500.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 87.659.490 210 63.750.000 63.750.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 72.500.000 72.500.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 87.659.490 210 63.750.000 63.750.000 0
1925 PP2400437768 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 389.740.000 389.740.000 0
1926 PP2400437769 Entecavir vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 334.532.205 210 168.000.000 168.000.000 0
1927 PP2400437770 Entecavir vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 103.350.000 103.350.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 90.350.000 90.350.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 87.750.000 87.750.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 103.350.000 103.350.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 90.350.000 90.350.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 87.750.000 87.750.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 103.350.000 103.350.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 90.350.000 90.350.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 87.750.000 87.750.000 0
1928 PP2400437771 Entecavir vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 1.142.400.000 1.142.400.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 758.520.000 758.520.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 670.320.000 670.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 646.800.000 646.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 1.033.200.000 1.033.200.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 1.142.400.000 1.142.400.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 758.520.000 758.520.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 670.320.000 670.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 646.800.000 646.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 1.033.200.000 1.033.200.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 1.142.400.000 1.142.400.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 758.520.000 758.520.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 670.320.000 670.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 646.800.000 646.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 1.033.200.000 1.033.200.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 1.142.400.000 1.142.400.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 758.520.000 758.520.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 670.320.000 670.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 646.800.000 646.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 1.033.200.000 1.033.200.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 1.142.400.000 1.142.400.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 758.520.000 758.520.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 670.320.000 670.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 646.800.000 646.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 1.033.200.000 1.033.200.000 0
1929 PP2400437772 Eperison vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 315.744.000 315.744.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 315.744.000 315.744.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 426.254.400 426.254.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 309.429.120 309.429.120 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 315.744.000 315.744.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 315.744.000 315.744.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 426.254.400 426.254.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 309.429.120 309.429.120 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 315.744.000 315.744.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 315.744.000 315.744.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 426.254.400 426.254.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 309.429.120 309.429.120 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 315.744.000 315.744.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 315.744.000 315.744.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 426.254.400 426.254.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 309.429.120 309.429.120 0
1930 PP2400437773 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 76.650.000 76.650.000 0
1931 PP2400437774 Epinephrin (adrenalin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 296.955.816 296.955.816 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 277.528.800 277.528.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 296.955.816 296.955.816 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 277.528.800 277.528.800 0
1932 PP2400437775 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 183.260.000 183.260.000 0
1933 PP2400437776 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 141.695.400 141.695.400 0
1934 PP2400437777 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 48.694.800 48.694.800 0
1935 PP2400437778 Erlotinib vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 180 69.525.000 210 88.400.000 88.400.000 0
1936 PP2400437779 Ertapenem* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 2.636.400.000 2.636.400.000 0
1937 PP2400437780 Erythromycin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 47.880.000 47.880.000 0
1938 PP2400437781 Erythromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 8.460.000 8.460.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 8.460.000 8.460.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 8.460.000 8.460.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 8.460.000 8.460.000 0
1939 PP2400437782 Erythromycin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 85.932.000 85.932.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 94.798.000 94.798.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 91.115.200 91.115.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 85.932.000 85.932.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 94.798.000 94.798.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 91.115.200 91.115.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 85.932.000 85.932.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 94.798.000 94.798.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 91.115.200 91.115.200 0
1940 PP2400437783 Erythropoietin vn0315549643 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC 180 310.814.400 210 2.662.000.000 2.662.000.000 0
1941 PP2400437784 Erythropoietin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 1.125.748.800 210 31.980.000.000 31.980.000.000 0
1942 PP2400437785 Erythropoietin vn0315549643 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC 180 310.814.400 210 7.414.400.000 7.414.400.000 0
1943 PP2400437786 Esomeprazol vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 32.149.054 210 911.289.750 911.289.750 0
1944 PP2400437787 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 469.152.000 469.152.000 0
1945 PP2400437788 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 730.197.000 730.197.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 739.532.430 739.532.430 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 730.197.000 730.197.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 739.532.430 739.532.430 0
1946 PP2400437789 Esomeprazol vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 11.900.000 11.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 17.850.000 17.850.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 8.874.000 8.874.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 11.900.000 11.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 17.850.000 17.850.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 8.874.000 8.874.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 11.900.000 11.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 17.850.000 17.850.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 8.874.000 8.874.000 0
1947 PP2400437790 Etamsylat vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 261.595.679 210 142.800.000 142.800.000 0
1948 PP2400437792 Etamsylat vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 52.184.100 210 26.000.000 26.000.000 0
1949 PP2400437793 Ethambutol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 348.480.000 348.480.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 325.440.000 325.440.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 348.480.000 348.480.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 325.440.000 325.440.000 0
1950 PP2400437794 Etifoxin chlohydrat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 32.358.579 240 458.200.000 458.200.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 87.659.490 210 406.000.000 406.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 352.350.000 352.350.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 32.358.579 240 458.200.000 458.200.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 87.659.490 210 406.000.000 406.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 352.350.000 352.350.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 32.358.579 240 458.200.000 458.200.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 87.659.490 210 406.000.000 406.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 352.350.000 352.350.000 0
1951 PP2400437795 Etodolac vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 782.685.000 782.685.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 518.311.400 518.311.400 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 782.685.000 782.685.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 518.311.400 518.311.400 0
1952 PP2400437796 Etodolac vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 38.709.000 38.709.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 33.836.220 33.836.220 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 38.709.000 38.709.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 33.836.220 33.836.220 0
1953 PP2400437797 Etodolac vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 60.360.000 60.360.000 0
1954 PP2400437798 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 47.290.110 47.290.110 0
1955 PP2400437799 Etoricoxib vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 5.700.000 5.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 5.750.000 5.750.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 54.450.751 210 6.825.000 6.825.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 6.000.000 6.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 5.750.000 5.750.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 5.700.000 5.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 5.750.000 5.750.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 54.450.751 210 6.825.000 6.825.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 6.000.000 6.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 5.750.000 5.750.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 5.700.000 5.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 5.750.000 5.750.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 54.450.751 210 6.825.000 6.825.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 6.000.000 6.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 5.750.000 5.750.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 5.700.000 5.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 5.750.000 5.750.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 54.450.751 210 6.825.000 6.825.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 6.000.000 6.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 5.750.000 5.750.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 5.700.000 5.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 5.750.000 5.750.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 54.450.751 210 6.825.000 6.825.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 6.000.000 6.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 5.750.000 5.750.000 0
1956 PP2400437800 Etoricoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 148.030.000 148.030.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 144.100.000 144.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 125.498.000 125.498.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 148.030.000 148.030.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 144.100.000 144.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 125.498.000 125.498.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 148.030.000 148.030.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 144.100.000 144.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 125.498.000 125.498.000 0
1957 PP2400437801 Etoricoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 26.840.000 26.840.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 28.952.000 28.952.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 23.980.000 23.980.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 26.840.000 26.840.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 28.952.000 28.952.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 23.980.000 23.980.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 26.840.000 26.840.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 28.952.000 28.952.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 23.980.000 23.980.000 0
1958 PP2400437802 Exemestan vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 198.400.000 198.400.000 0
1959 PP2400437803 Famotidin vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 737.781.450 737.781.450 0
1960 PP2400437804 Famotidin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 130.000.000 210 23.983.680 23.983.680 0
1961 PP2400437805 Famotidin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 85.050.000 85.050.000 0
1962 PP2400437806 Famotidin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 109.687.476 210 36.000.000 36.000.000 0
1963 PP2400437807 Famotidin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 218.925.000 218.925.000 0
1964 PP2400437808 Fenofibrat vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 2.558.306.000 2.558.306.000 0
1965 PP2400437809 Fenofibrat vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 4.228.896.000 4.228.896.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 4.305.280.000 4.305.280.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 4.228.896.000 4.228.896.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 4.305.280.000 4.305.280.000 0
1966 PP2400437810 Fenofibrat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 1.608.000.000 1.608.000.000 0
1967 PP2400437811 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 357.200.000 357.200.000 0
1968 PP2400437813 Fenofibrat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 162.000.000 162.000.000 0
1969 PP2400437814 Fenofibrat vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 177.551.370 177.551.370 0
1970 PP2400437815 Fenticonazol nitrat vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 21.273.000 210 163.800.000 163.800.000 0
1971 PP2400437816 Fexofenadin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 109.151.180 109.151.180 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 111.350.700 111.350.700 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 109.151.180 109.151.180 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 111.350.700 111.350.700 0
1972 PP2400437817 Fexofenadin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 121.834.800 121.834.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 120.932.320 120.932.320 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 121.834.800 121.834.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 120.932.320 120.932.320 0
1973 PP2400437818 Fexofenadin vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 160.796.700 210 1.190.800.000 1.190.800.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 50.550.168 210 1.156.450.000 1.156.450.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 160.796.700 210 1.190.800.000 1.190.800.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 50.550.168 210 1.156.450.000 1.156.450.000 0
1974 PP2400437819 Fexofenadin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 154.775.380 154.775.380 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 155.469.440 155.469.440 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 154.775.380 154.775.380 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 155.469.440 155.469.440 0
1975 PP2400437820 Fexofenadin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 669.679.500 669.679.500 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 87.659.490 210 745.890.000 745.890.000 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 372.650.796 210 729.134.500 729.134.500 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 669.679.500 669.679.500 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 87.659.490 210 745.890.000 745.890.000 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 372.650.796 210 729.134.500 729.134.500 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 669.679.500 669.679.500 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 87.659.490 210 745.890.000 745.890.000 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 372.650.796 210 729.134.500 729.134.500 0
1976 PP2400437821 Fexofenadin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 328.087.200 328.087.200 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 50.550.168 210 325.704.000 325.704.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 328.087.200 328.087.200 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 50.550.168 210 325.704.000 325.704.000 0
1977 PP2400437823 Fexofenadin vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 106.260.000 210 68.000.000 68.000.000 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 180 2.520.000 210 79.990.000 79.990.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 83.900.000 83.900.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 106.260.000 210 68.000.000 68.000.000 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 180 2.520.000 210 79.990.000 79.990.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 83.900.000 83.900.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 106.260.000 210 68.000.000 68.000.000 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 180 2.520.000 210 79.990.000 79.990.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 83.900.000 83.900.000 0
1978 PP2400437824 Fexofenadin vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 115.682.616 210 139.150.000 139.150.000 0
1979 PP2400437825 Flavoxat vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 40.425.000 210 1.347.500.000 1.347.500.000 0
1980 PP2400437826 Flavoxat vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 1.412.499.140 1.412.499.140 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 1.437.525.180 1.437.525.180 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 1.412.499.140 1.412.499.140 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 1.437.525.180 1.437.525.180 0
1981 PP2400437827 Fluconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 3.483.000 3.483.000 0
1982 PP2400437828 Fluconazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 52.320.000 52.320.000 0
1983 PP2400437829 Fluconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 104.374.900 104.374.900 0
1984 PP2400437830 Fluconazol vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 469.612.410 210 117.000.000 117.000.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 161.219.542 210 117.000.000 117.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 469.612.410 210 117.000.000 117.000.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 161.219.542 210 117.000.000 117.000.000 0
1985 PP2400437831 Fluconazol vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 469.612.410 210 234.000.000 234.000.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 283.603.410 210 232.200.000 232.200.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 469.612.410 210 234.000.000 234.000.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 283.603.410 210 232.200.000 232.200.000 0
1986 PP2400437832 Flunarizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 75.978.000 75.978.000 0
1987 PP2400437833 Flunarizin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 614.805.765 210 455.000.000 455.000.000 0
1988 PP2400437834 Flunarizin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 65.920.300 65.920.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 67.353.350 67.353.350 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 65.920.300 65.920.300 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 65.920.300 65.920.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 67.353.350 67.353.350 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 65.920.300 65.920.300 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 65.920.300 65.920.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 67.353.350 67.353.350 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 65.920.300 65.920.300 0
1989 PP2400437835 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 301.180.000 301.180.000 0
1990 PP2400437836 Fluoxetin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 90.090.000 90.090.000 0
1991 PP2400437837 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 787.200.000 787.200.000 0
1992 PP2400437838 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 1.760.400.000 1.760.400.000 0
1993 PP2400437839 Fluticason propionat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 217.000.000 210 775.680.000 775.680.000 0
1994 PP2400437840 Fluvastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 2.304.078.000 2.304.078.000 0
1995 PP2400437841 Fluvastatin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 3.381.339.570 3.381.339.570 0
1996 PP2400437842 Fluvastatin vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 559.887.000 210 8.581.770.000 8.581.770.000 0
1997 PP2400437843 Fosfomycin* vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 261.595.679 210 144.000.000 144.000.000 0
1998 PP2400437844 Fosfomycin* vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 581.000.000 581.000.000 0
1999 PP2400437845 Fosfomycin* vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 86.777.000 210 220.000.000 220.000.000 0
2000 PP2400437846 Fosfomycin* vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 194.400.000 194.400.000 0
2001 PP2400437847 Fosfomycin* vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 180 3.666.000 210 120.250.000 120.250.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 93.925.000 93.925.000 0
vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 180 3.666.000 210 120.250.000 120.250.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 93.925.000 93.925.000 0
2002 PP2400437848 Furosemid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 99.665.850 99.665.850 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 99.665.850 99.665.850 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 89.063.100 89.063.100 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 99.665.850 99.665.850 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 99.665.850 99.665.850 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 89.063.100 89.063.100 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 99.665.850 99.665.850 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 99.665.850 99.665.850 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 89.063.100 89.063.100 0
2003 PP2400437849 Furosemid vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 312.076.800 312.076.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 329.143.500 329.143.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 312.076.800 312.076.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 329.143.500 329.143.500 0
2004 PP2400437850 Furosemid vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 121.800.000 121.800.000 0
2005 PP2400437851 Furosemid vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 131.750.000 131.750.000 0
2006 PP2400437852 Furosemid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 185.524.500 185.524.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 176.690.000 176.690.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 159.021.000 159.021.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 185.524.500 185.524.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 176.690.000 176.690.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 159.021.000 159.021.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 185.524.500 185.524.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 176.690.000 176.690.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 159.021.000 159.021.000 0
2007 PP2400437853 Furosemid + spironolacton vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 172.094.400 172.094.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 175.824.000 175.824.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 174.048.000 174.048.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 175.824.000 175.824.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 172.094.400 172.094.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 175.824.000 175.824.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 174.048.000 174.048.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 175.824.000 175.824.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 172.094.400 172.094.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 175.824.000 175.824.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 174.048.000 174.048.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 175.824.000 175.824.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 172.094.400 172.094.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 175.824.000 175.824.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 174.048.000 174.048.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 175.824.000 175.824.000 0
2008 PP2400437854 Furosemid + spironolacton vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 46.536.378 46.536.378 0
2009 PP2400437855 Fusidic acid + betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 105.526.990 105.526.990 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 185.206.137 210 113.350.900 113.350.900 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 96.577.000 96.577.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 105.526.990 105.526.990 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 185.206.137 210 113.350.900 113.350.900 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 96.577.000 96.577.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 105.526.990 105.526.990 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 185.206.137 210 113.350.900 113.350.900 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 96.577.000 96.577.000 0
2010 PP2400437856 Fusidic acid + betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 267.882.080 267.882.080 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 259.949.280 259.949.280 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 268.000.000 268.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 267.882.080 267.882.080 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 259.949.280 259.949.280 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 268.000.000 268.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 267.882.080 267.882.080 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 259.949.280 259.949.280 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 268.000.000 268.000.000 0
2011 PP2400437857 Fusidic acid + betamethason vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 6.825.000 6.825.000 0
2012 PP2400437858 Fusidic acid + hydrocortison vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 821.600.000 821.600.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 742.568.400 742.568.400 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 105.496.000 210 742.600.000 742.600.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 821.600.000 821.600.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 742.568.400 742.568.400 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 105.496.000 210 742.600.000 742.600.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 821.600.000 821.600.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 742.568.400 742.568.400 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 105.496.000 210 742.600.000 742.600.000 0
2013 PP2400437859 Gabapentin vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 628.530.000 628.530.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 703.150.000 703.150.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 628.530.000 628.530.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 703.150.000 703.150.000 0
2014 PP2400437860 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 218.940.000 218.940.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 187.968.000 187.968.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 218.940.000 218.940.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 187.968.000 187.968.000 0
2015 PP2400437861 Gabapentin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
2016 PP2400437862 Gabapentin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 823.350.000 823.350.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 498.501.000 498.501.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 3.080.826.000 3.080.826.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 1.142.710.000 1.142.710.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 543.910.000 543.910.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 693.610.000 693.610.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 823.350.000 823.350.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 498.501.000 498.501.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 3.080.826.000 3.080.826.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 1.142.710.000 1.142.710.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 543.910.000 543.910.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 693.610.000 693.610.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 823.350.000 823.350.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 498.501.000 498.501.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 3.080.826.000 3.080.826.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 1.142.710.000 1.142.710.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 543.910.000 543.910.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 693.610.000 693.610.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 823.350.000 823.350.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 498.501.000 498.501.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 3.080.826.000 3.080.826.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 1.142.710.000 1.142.710.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 543.910.000 543.910.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 693.610.000 693.610.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 823.350.000 823.350.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 498.501.000 498.501.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 3.080.826.000 3.080.826.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 1.142.710.000 1.142.710.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 543.910.000 543.910.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 693.610.000 693.610.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 823.350.000 823.350.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 498.501.000 498.501.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 3.080.826.000 3.080.826.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 1.142.710.000 1.142.710.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 543.910.000 543.910.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 693.610.000 693.610.000 0
2017 PP2400437863 Gabapentin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 2.970.000 2.970.000 0
2018 PP2400437864 Gabapentin vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 706.110.750 210 113.520.000 113.520.000 0
vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 1.026.483.114 215 113.520.000 113.520.000 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 706.110.750 210 113.520.000 113.520.000 0
vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 1.026.483.114 215 113.520.000 113.520.000 0
2019 PP2400437865 Gabapentin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 333.000.000 333.000.000 0
2020 PP2400437866 Galantamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 189.000.000 189.000.000 0
2021 PP2400437868 Galantamin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 34.500.000 34.500.000 0
2022 PP2400437869 Gancyclovir* vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 1.125.748.800 210 109.500.000 109.500.000 0
2023 PP2400437870 Gefitinib vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 121.800.000 121.800.000 0
2024 PP2400437871 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 235.200.000 235.200.000 0
2025 PP2400437872 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 176.400.000 176.400.000 0
2026 PP2400437873 Gentamicin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 17.190.200 17.190.200 0
2027 PP2400437874 Gentamicin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 27.000.000 27.000.000 0
2028 PP2400437876 Gentamicin vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 28.662.000 28.662.000 0
2029 PP2400437877 Ginkgo Biloba vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 806.400.000 806.400.000 0
2030 PP2400437878 Ginkgo biloba vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 50.031.660 210 289.575.000 289.575.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 263.250.000 263.250.000 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 50.031.660 210 289.575.000 289.575.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 263.250.000 263.250.000 0
2031 PP2400437880 Ginkgo biloba vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 50.031.660 210 195.000.000 195.000.000 0
2032 PP2400437881 Ginkgo biloba vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 180 7.500.000 210 68.000.000 68.000.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 52.184.100 210 249.500.000 249.500.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 23.877.750 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 100.000.000 100.000.000 0
vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 180 7.500.000 210 68.000.000 68.000.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 52.184.100 210 249.500.000 249.500.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 23.877.750 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 100.000.000 100.000.000 0
vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 180 7.500.000 210 68.000.000 68.000.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 52.184.100 210 249.500.000 249.500.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 23.877.750 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 100.000.000 100.000.000 0
vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 180 7.500.000 210 68.000.000 68.000.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 52.184.100 210 249.500.000 249.500.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 23.877.750 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 100.000.000 100.000.000 0
2033 PP2400437882 Ginkgo biloba vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 377.218.290 210 254.910.000 254.910.000 0
2034 PP2400437883 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 21.073.644 21.073.644 0
2035 PP2400437884 Gliclazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 155.740.000 155.740.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 147.680.000 147.680.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 155.740.000 155.740.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 147.680.000 147.680.000 0
2036 PP2400437885 Glimepirid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 88.110.000 88.110.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 87.318.000 87.318.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 88.110.000 88.110.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 88.110.000 88.110.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 87.318.000 87.318.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 88.110.000 88.110.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 88.110.000 88.110.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 87.318.000 87.318.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 88.110.000 88.110.000 0
2037 PP2400437886 Glimepirid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 763.560.000 763.560.000 0
2038 PP2400437887 Glimepirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 317.278.000 317.278.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 305.075.000 305.075.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 317.278.000 317.278.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 305.075.000 305.075.000 0
2039 PP2400437888 Glimepirid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 17.500.875 17.500.875 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 15.400.770 15.400.770 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 23.834.525 23.834.525 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 161.219.542 210 28.334.750 28.334.750 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 17.500.875 17.500.875 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 15.400.770 15.400.770 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 23.834.525 23.834.525 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 161.219.542 210 28.334.750 28.334.750 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 17.500.875 17.500.875 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 15.400.770 15.400.770 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 23.834.525 23.834.525 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 161.219.542 210 28.334.750 28.334.750 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 17.500.875 17.500.875 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 15.400.770 15.400.770 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 23.834.525 23.834.525 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 161.219.542 210 28.334.750 28.334.750 0
2040 PP2400437889 Glimepirid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 989.184.000 989.184.000 0
2041 PP2400437890 Glimepirid + Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 13.806.475.200 13.806.475.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 13.751.227.200 13.751.227.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 13.806.475.200 13.806.475.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 13.751.227.200 13.751.227.200 0
2042 PP2400437891 Glimepirid + Metformin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 377.218.290 210 1.230.000.000 1.230.000.000 0
2043 PP2400437892 Glipizid vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 180 16.530.000 210 371.200.000 371.200.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 239.850.648 210 292.320.000 292.320.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 304.500.000 304.500.000 0
vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 180 16.530.000 210 371.200.000 371.200.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 239.850.648 210 292.320.000 292.320.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 304.500.000 304.500.000 0
vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 180 16.530.000 210 371.200.000 371.200.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 239.850.648 210 292.320.000 292.320.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 304.500.000 304.500.000 0
2044 PP2400437893 Glipizid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 194.670.000 194.670.000 0
2045 PP2400437894 Glipizid vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 1.266.993.000 1.266.993.000 0
2046 PP2400437895 Glucosamin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 139.500.000 139.500.000 0
2047 PP2400437896 Glucosamin vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 140.740.083 210 679.372.250 679.372.250 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 554.635.050 554.635.050 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 668.235.000 668.235.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 890.980.000 890.980.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 690.509.500 690.509.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 501.176.250 501.176.250 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 140.740.083 210 679.372.250 679.372.250 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 554.635.050 554.635.050 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 668.235.000 668.235.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 890.980.000 890.980.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 690.509.500 690.509.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 501.176.250 501.176.250 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 140.740.083 210 679.372.250 679.372.250 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 554.635.050 554.635.050 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 668.235.000 668.235.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 890.980.000 890.980.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 690.509.500 690.509.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 501.176.250 501.176.250 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 140.740.083 210 679.372.250 679.372.250 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 554.635.050 554.635.050 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 668.235.000 668.235.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 890.980.000 890.980.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 690.509.500 690.509.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 501.176.250 501.176.250 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 140.740.083 210 679.372.250 679.372.250 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 554.635.050 554.635.050 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 668.235.000 668.235.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 890.980.000 890.980.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 690.509.500 690.509.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 501.176.250 501.176.250 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 140.740.083 210 679.372.250 679.372.250 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 554.635.050 554.635.050 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 668.235.000 668.235.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 890.980.000 890.980.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 690.509.500 690.509.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 501.176.250 501.176.250 0
2048 PP2400437897 Glucosamin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 190.000.000 190.000.000 0
2049 PP2400437898 Glucosamin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 1.587.595.380 1.587.595.380 0
2050 PP2400437899 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 580.561.800 580.561.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 698.740.000 698.740.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 559.538.840 559.538.840 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 580.561.800 580.561.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 698.740.000 698.740.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 559.538.840 559.538.840 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 580.561.800 580.561.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 698.740.000 698.740.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 559.538.840 559.538.840 0
2051 PP2400437900 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 533.720.250 533.720.250 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 671.160.000 671.160.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 419.475.000 419.475.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 453.427.800 453.427.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 533.720.250 533.720.250 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 671.160.000 671.160.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 419.475.000 419.475.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 453.427.800 453.427.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 533.720.250 533.720.250 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 671.160.000 671.160.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 419.475.000 419.475.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 453.427.800 453.427.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 533.720.250 533.720.250 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 671.160.000 671.160.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 419.475.000 419.475.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 453.427.800 453.427.800 0
2052 PP2400437901 Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 87.435.000 87.435.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 63.315.000 63.315.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 87.435.000 87.435.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 63.315.000 63.315.000 0
2053 PP2400437902 Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 177.537.500 177.537.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 131.022.675 131.022.675 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 177.537.500 177.537.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 131.022.675 131.022.675 0
2054 PP2400437903 Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 1.040.859.000 1.040.859.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 810.033.210 810.033.210 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 1.040.859.000 1.040.859.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 810.033.210 810.033.210 0
2055 PP2400437904 Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 122.136.000 122.136.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 104.578.950 104.578.950 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 122.136.000 122.136.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 104.578.950 104.578.950 0
2056 PP2400437905 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 31.004.000 31.004.000 0
2057 PP2400437906 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 254.163.000 254.163.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 249.287.220 249.287.220 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 254.163.000 254.163.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 249.287.220 249.287.220 0
2058 PP2400437907 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 138.423.600 138.423.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 183.100.000 183.100.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 130.312.270 130.312.270 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 138.423.600 138.423.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 183.100.000 183.100.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 130.312.270 130.312.270 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 138.423.600 138.423.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 183.100.000 183.100.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 130.312.270 130.312.270 0
2059 PP2400437908 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 2.275.803.810 2.275.803.810 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 3.289.328.000 3.289.328.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 1.938.354.000 1.938.354.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 2.192.689.540 2.192.689.540 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 2.275.803.810 2.275.803.810 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 3.289.328.000 3.289.328.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 1.938.354.000 1.938.354.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 2.192.689.540 2.192.689.540 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 2.275.803.810 2.275.803.810 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 3.289.328.000 3.289.328.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 1.938.354.000 1.938.354.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 2.192.689.540 2.192.689.540 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 2.275.803.810 2.275.803.810 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 3.289.328.000 3.289.328.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 1.938.354.000 1.938.354.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 2.192.689.540 2.192.689.540 0
2060 PP2400437909 Glycerin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 278.420.776 210 30.240.000 30.240.000 0
2061 PP2400437910 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 62.529.390 62.529.390 0
2062 PP2400437911 Glycerol vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 81.572.400 81.572.400 0
2063 PP2400437912 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 62.921.040 62.921.040 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 69.680.000 69.680.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 62.921.040 62.921.040 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 69.680.000 69.680.000 0
2064 PP2400437914 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 7.528.500 7.528.500 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 7.887.000 7.887.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 7.528.500 7.528.500 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 7.887.000 7.887.000 0
2065 PP2400437915 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 3.033.000.000 3.033.000.000 0
2066 PP2400437916 Granisetron hydroclorid vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 160.000.000 210 24.500.000 24.500.000 0
2067 PP2400437917 Granisetron hydroclorid vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 32.149.054 210 77.994.000 77.994.000 0
2068 PP2400437918 Griseofulvin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 81.945.000 81.945.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 78.910.000 78.910.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 81.945.000 81.945.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 78.910.000 78.910.000 0
2069 PP2400437919 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 28.937.000 28.937.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 85.157.445 210 26.804.800 26.804.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 28.937.000 28.937.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 85.157.445 210 26.804.800 26.804.800 0
2070 PP2400437920 Haloperidol vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 204.331.230 204.331.230 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 252.667.650 252.667.650 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 204.331.230 204.331.230 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 252.667.650 252.667.650 0
2071 PP2400437921 Haloperidol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 33.762.974 210 3.990.000 3.990.000 0
2072 PP2400437922 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 136.710.000 136.710.000 0
2073 PP2400437923 Heptaminol hydroclorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 24.624.000 24.624.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 27.360.000 27.360.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 24.624.000 24.624.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 27.360.000 27.360.000 0
2074 PP2400437924 Huyết thanh kháng nọc rắn vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 130.242.000 130.242.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 71.600.000 210 130.242.000 130.242.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 214.759.755 210 130.242.000 130.242.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 130.242.000 130.242.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 71.600.000 210 130.242.000 130.242.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 214.759.755 210 130.242.000 130.242.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 130.242.000 130.242.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 71.600.000 210 130.242.000 130.242.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 214.759.755 210 130.242.000 130.242.000 0
2075 PP2400437925 Huyết thanh kháng nọc rắn vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 214.759.755 210 2.255.977.500 2.255.977.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 2.255.977.500 2.255.977.500 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 71.600.000 210 2.255.977.500 2.255.977.500 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 214.759.755 210 2.255.977.500 2.255.977.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 2.255.977.500 2.255.977.500 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 71.600.000 210 2.255.977.500 2.255.977.500 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 214.759.755 210 2.255.977.500 2.255.977.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 2.255.977.500 2.255.977.500 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 71.600.000 210 2.255.977.500 2.255.977.500 0
2076 PP2400437926 Hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 44.800.000 44.800.000 0
2077 PP2400437927 Hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 131.761.000 131.761.000 0
2078 PP2400437928 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 457.656.192 457.656.192 0
2079 PP2400437929 Hydrocortison vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 64.155.000 64.155.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 278.420.776 210 64.350.000 64.350.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 64.155.000 64.155.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 278.420.776 210 64.350.000 64.350.000 0
2080 PP2400437930 Hydrocortison vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 310.975.000 310.975.000 0
2081 PP2400437931 Hydroxocobalamin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 200.071.500 210 10.640.000 10.640.000 0
2082 PP2400437932 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 1.138.816.000 1.138.816.000 0
2083 PP2400437933 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 12.100.000 12.100.000 0
2084 PP2400437934 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 162.000.000 162.000.000 0
2085 PP2400437935 Hyoscin butylbromid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 38.764.800 38.764.800 0
2086 PP2400437936 Hyoscin butylbromid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 121.576.000 121.576.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 125.049.600 125.049.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 121.576.000 121.576.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 125.049.600 125.049.600 0
2087 PP2400437937 Hyoscin butylbromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 61.740.000 61.740.000 0
2088 PP2400437938 Ibuprofen vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 160.796.700 210 184.050.000 184.050.000 0
2089 PP2400437939 Ibuprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 215.413.800 215.413.800 0
2090 PP2400437941 Ibuprofen vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 44.400.000 44.400.000 0
2091 PP2400437942 Ibuprofen vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 25.970.000 25.970.000 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 115.682.616 210 37.100.000 37.100.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 25.970.000 25.970.000 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 115.682.616 210 37.100.000 37.100.000 0
2092 PP2400437943 Ibuprofen vn0304930920 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN 180 7.309.140 210 49.000.000 49.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 49.000.000 49.000.000 0
vn0304930920 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN 180 7.309.140 210 49.000.000 49.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 49.000.000 49.000.000 0
2093 PP2400437944 Ibuprofen vn0304930920 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN 180 7.309.140 210 77.180.000 77.180.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 77.180.000 77.180.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 30.191.000 30.191.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 36.547.000 36.547.000 0
vn0304930920 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN 180 7.309.140 210 77.180.000 77.180.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 77.180.000 77.180.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 30.191.000 30.191.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 36.547.000 36.547.000 0
vn0304930920 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN 180 7.309.140 210 77.180.000 77.180.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 77.180.000 77.180.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 30.191.000 30.191.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 36.547.000 36.547.000 0
vn0304930920 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN 180 7.309.140 210 77.180.000 77.180.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 77.180.000 77.180.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 30.191.000 30.191.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 36.547.000 36.547.000 0
2094 PP2400437945 Ibuprofen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 14.700.000 14.700.000 0
2095 PP2400437946 Ibuprofen vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 34.480.740 210 133.940.000 133.940.000 0
2096 PP2400437947 Ibuprofen vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 111.185.100 111.185.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 94.079.700 94.079.700 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 113.750.910 113.750.910 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 76.974.300 76.974.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 83.816.460 83.816.460 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 75.548.850 75.548.850 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 111.185.100 111.185.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 94.079.700 94.079.700 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 113.750.910 113.750.910 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 76.974.300 76.974.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 83.816.460 83.816.460 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 75.548.850 75.548.850 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 111.185.100 111.185.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 94.079.700 94.079.700 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 113.750.910 113.750.910 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 76.974.300 76.974.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 83.816.460 83.816.460 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 75.548.850 75.548.850 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 111.185.100 111.185.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 94.079.700 94.079.700 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 113.750.910 113.750.910 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 76.974.300 76.974.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 83.816.460 83.816.460 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 75.548.850 75.548.850 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 111.185.100 111.185.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 94.079.700 94.079.700 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 113.750.910 113.750.910 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 76.974.300 76.974.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 83.816.460 83.816.460 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 75.548.850 75.548.850 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 111.185.100 111.185.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 94.079.700 94.079.700 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 113.750.910 113.750.910 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 76.974.300 76.974.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 83.816.460 83.816.460 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 75.548.850 75.548.850 0
2097 PP2400437948 Imatinib vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 1.125.748.800 210 26.400.000 26.400.000 0
2098 PP2400437950 Imipenem + cilastatin* vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 3.088.800.000 3.088.800.000 0
2099 PP2400437951 Imipenem + cilastatin* vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 1.968.800.000 1.968.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 1.953.820.000 1.953.820.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 1.968.800.000 1.968.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 1.953.820.000 1.953.820.000 0
2100 PP2400437952 Indapamid vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 87.659.490 210 193.170.000 193.170.000 0
2101 PP2400437953 Iode 131 (I-131) vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 365.872.800 210 1.377.000.000 1.377.000.000 0
2102 PP2400437954 Iode 131 (I-131) vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 365.872.800 210 2.592.000.000 2.592.000.000 0
2103 PP2400437955 Iopamidol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 119.500.000 119.500.000 0
2104 PP2400437956 Iopamidol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 27.900.000 27.900.000 0
2105 PP2400437957 Irbesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 1.439.424.000 1.439.424.000 0
2106 PP2400437958 Irbesartan vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 257.975.568 210 4.855.500.000 4.855.500.000 0
2107 PP2400437959 Irbesartan vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 559.887.000 210 4.228.000.000 4.228.000.000 0
2108 PP2400437960 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 222.889.038 210 24.097.500 24.097.500 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 10.716.300 10.716.300 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 222.889.038 210 24.097.500 24.097.500 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 10.716.300 10.716.300 0
2109 PP2400437961 Irinotecan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 51.387.000 51.387.000 0
2110 PP2400437962 Irinotecan vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 608.400.000 608.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 622.440.000 622.440.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 608.400.000 608.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 622.440.000 622.440.000 0
2111 PP2400437963 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 421.635.840 421.635.840 0
2112 PP2400437964 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 502.309.000 502.309.000 0
2113 PP2400437965 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 100.504.782 100.504.782 0
2114 PP2400437966 Isotretinoin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 152.456.000 152.456.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 155.040.000 155.040.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 152.456.000 152.456.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 155.040.000 155.040.000 0
2115 PP2400437967 Isotretinoin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 198.000.000 198.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 212.400.000 212.400.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 198.000.000 198.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 212.400.000 212.400.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 198.000.000 198.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 212.400.000 212.400.000 0
2116 PP2400437968 Itoprid vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 29.247.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 41.100.000 41.100.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 750.000.000 215 50.400.000 50.400.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 29.247.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 41.100.000 41.100.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 750.000.000 215 50.400.000 50.400.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 29.247.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 41.100.000 41.100.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 750.000.000 215 50.400.000 50.400.000 0
2117 PP2400437969 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 1.434.615.000 1.434.615.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 409.890.000 409.890.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 471.373.500 471.373.500 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 110.000.000 210 1.557.582.000 1.557.582.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 72.554.400 210 394.860.700 394.860.700 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 1.434.615.000 1.434.615.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 409.890.000 409.890.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 471.373.500 471.373.500 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 110.000.000 210 1.557.582.000 1.557.582.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 72.554.400 210 394.860.700 394.860.700 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 1.434.615.000 1.434.615.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 409.890.000 409.890.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 471.373.500 471.373.500 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 110.000.000 210 1.557.582.000 1.557.582.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 72.554.400 210 394.860.700 394.860.700 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 1.434.615.000 1.434.615.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 409.890.000 409.890.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 471.373.500 471.373.500 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 110.000.000 210 1.557.582.000 1.557.582.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 72.554.400 210 394.860.700 394.860.700 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 1.434.615.000 1.434.615.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 409.890.000 409.890.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 471.373.500 471.373.500 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 110.000.000 210 1.557.582.000 1.557.582.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 72.554.400 210 394.860.700 394.860.700 0
2118 PP2400437970 Ivabradin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 390.320.000 390.320.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 555.960.000 555.960.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 291.920.000 291.920.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 280.440.000 280.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 378.840.000 378.840.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 282.080.000 282.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 390.320.000 390.320.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 555.960.000 555.960.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 291.920.000 291.920.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 280.440.000 280.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 378.840.000 378.840.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 282.080.000 282.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 390.320.000 390.320.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 555.960.000 555.960.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 291.920.000 291.920.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 280.440.000 280.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 378.840.000 378.840.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 282.080.000 282.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 390.320.000 390.320.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 555.960.000 555.960.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 291.920.000 291.920.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 280.440.000 280.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 378.840.000 378.840.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 282.080.000 282.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 390.320.000 390.320.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 555.960.000 555.960.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 291.920.000 291.920.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 280.440.000 280.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 378.840.000 378.840.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 282.080.000 282.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 390.320.000 390.320.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 555.960.000 555.960.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 291.920.000 291.920.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 280.440.000 280.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 378.840.000 378.840.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 282.080.000 282.080.000 0
2119 PP2400437971 Ivermectin vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 114.884.000 114.884.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 90.504.495 220 187.110.000 187.110.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 184.800.000 184.800.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 176.000.000 176.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 72.554.400 210 130.900.000 130.900.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 114.884.000 114.884.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 90.504.495 220 187.110.000 187.110.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 184.800.000 184.800.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 176.000.000 176.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 72.554.400 210 130.900.000 130.900.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 114.884.000 114.884.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 90.504.495 220 187.110.000 187.110.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 184.800.000 184.800.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 176.000.000 176.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 72.554.400 210 130.900.000 130.900.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 114.884.000 114.884.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 90.504.495 220 187.110.000 187.110.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 184.800.000 184.800.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 176.000.000 176.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 72.554.400 210 130.900.000 130.900.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 114.884.000 114.884.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 90.504.495 220 187.110.000 187.110.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 184.800.000 184.800.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 176.000.000 176.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 72.554.400 210 130.900.000 130.900.000 0
2120 PP2400437972 Kali clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 183.113.700 183.113.700 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 149.820.300 149.820.300 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 183.113.700 183.113.700 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 149.820.300 149.820.300 0
2121 PP2400437973 Kali clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 25.028.250 25.028.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 25.156.600 25.156.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 25.028.250 25.028.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 25.156.600 25.156.600 0
2122 PP2400437974 Kali clorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 88.308.450 210 302.960.000 302.960.000 0
2123 PP2400437975 Kali iodid + natri iodid vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 86.777.000 210 111.150.000 111.150.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 14.709.639 210 106.470.000 106.470.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 86.777.000 210 111.150.000 111.150.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 14.709.639 210 106.470.000 106.470.000 0
2124 PP2400437976 Kali iodid + natri iodid vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 14.709.639 210 32.004.000 32.004.000 0
2125 PP2400437977 Kẽm gluconat vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 498.076.997 210 366.885.324 366.885.324 0
2126 PP2400437979 Kẽm gluconat vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 372.650.796 210 40.596.000 40.596.000 0
2127 PP2400437980 Kẽm gluconat vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 372.650.796 210 384.670.000 384.670.000 0
2128 PP2400437981 Kẽm gluconat vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 51.192.540 51.192.540 0
2129 PP2400437982 Kẽm gluconat vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 46.006.200 210 369.615.000 369.615.000 0
2130 PP2400437983 Kẽm gluconat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 334.532.205 210 958.750.000 958.750.000 0
2131 PP2400437984 Kẽm gluconat vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 135.145.000 135.145.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 128.048.000 128.048.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 135.145.000 135.145.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 128.048.000 128.048.000 0
2132 PP2400437985 Kẽm gluconat vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 48.828.000 48.828.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 47.325.600 47.325.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 48.076.800 48.076.800 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 48.828.000 48.828.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 47.325.600 47.325.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 48.076.800 48.076.800 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 48.828.000 48.828.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 47.325.600 47.325.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 48.076.800 48.076.800 0
2133 PP2400437986 Kẽm gluconat vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 86.777.000 210 157.500.000 157.500.000 0
2134 PP2400437987 Kẽm gluconat vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 179.860.000 179.860.000 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 372.650.796 210 179.900.000 179.900.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 179.860.000 179.860.000 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 372.650.796 210 179.900.000 179.900.000 0
2135 PP2400437988 Kẽm sulfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 120.000.000 120.000.000 0
2136 PP2400437989 Kẽm sulfat vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 434.400.000 434.400.000 0
2137 PP2400437991 Ketoconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 84.118.500 84.118.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 93.465.000 93.465.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 93.465.000 93.465.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 84.118.500 84.118.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 93.465.000 93.465.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 93.465.000 93.465.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 84.118.500 84.118.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 93.465.000 93.465.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 93.465.000 93.465.000 0
2138 PP2400437992 Ketoconazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 60.065.000 60.065.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 70.725.000 70.725.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 57.400.000 57.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 63.283.500 63.283.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 60.065.000 60.065.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 70.725.000 70.725.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 57.400.000 57.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 63.283.500 63.283.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 60.065.000 60.065.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 70.725.000 70.725.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 57.400.000 57.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 63.283.500 63.283.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 60.065.000 60.065.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 70.725.000 70.725.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 57.400.000 57.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 63.283.500 63.283.500 0
2139 PP2400437993 Ketoprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 417.333.000 417.333.000 0
2140 PP2400437994 Ketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 469.612.410 210 408.000.000 408.000.000 0
2141 PP2400437995 Ketorolac vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 142.800.000 142.800.000 0
2142 PP2400437996 Ketorolac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 78.120.000 78.120.000 0
2143 PP2400437997 Ketotifen vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 160.796.700 210 143.000.000 143.000.000 0
2144 PP2400437998 Ketotifen vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 10.920.000 10.920.000 0
2145 PP2400437999 Lacidipin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 374.400.000 374.400.000 0
2146 PP2400438001 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 973.641.900 973.641.900 0
2147 PP2400438002 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 187.903.422 187.903.422 0
2148 PP2400438004 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 96.333.600 96.333.600 0
2149 PP2400438005 Lamivudin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 77.910.240 77.910.240 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 50.460.000 50.460.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 77.910.240 77.910.240 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 50.460.000 50.460.000 0
2150 PP2400438006 Lamivudin + tenofovir vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 973.250.000 973.250.000 0
2151 PP2400438007 Lamotrigine vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 197.500.000 197.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 225.000.000 225.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 197.500.000 197.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 225.000.000 225.000.000 0
2152 PP2400438008 Lamotrigine vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 90.000.000 90.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 90.000.000 90.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 95.000.000 95.000.000 0
2153 PP2400438009 Lansoprazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 99.927.800 99.927.800 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 415.257.305 210 104.924.190 104.924.190 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 99.927.800 99.927.800 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 415.257.305 210 104.924.190 104.924.190 0
2154 PP2400438010 Lansoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 21.316.000 21.316.000 0
2155 PP2400438011 Lercanidipin hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 9.600.000 9.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 8.380.000 8.380.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 8.080.000 8.080.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 9.600.000 9.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 8.380.000 8.380.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 8.080.000 8.080.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 9.600.000 9.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 8.380.000 8.380.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 8.080.000 8.080.000 0
2156 PP2400438012 Levetiracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 255.000.000 255.000.000 0
2157 PP2400438013 Levetiracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 370.500.000 370.500.000 0
2158 PP2400438014 Levetiracetam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 103.680.000 103.680.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 76.140.000 76.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 117.450.000 117.450.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 85.050.000 85.050.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 103.680.000 103.680.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 76.140.000 76.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 117.450.000 117.450.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 85.050.000 85.050.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 103.680.000 103.680.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 76.140.000 76.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 117.450.000 117.450.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 85.050.000 85.050.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 103.680.000 103.680.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 76.140.000 76.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 117.450.000 117.450.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 85.050.000 85.050.000 0
2159 PP2400438015 Levetiracetam vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 440.130.000 440.130.000 0
2160 PP2400438016 Levobupivacain vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 579.600.000 579.600.000 0
2161 PP2400438017 Levocetirizin vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 104.400.000 104.400.000 0
2162 PP2400438018 Levocetirizin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 25.870.000 25.870.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 25.870.000 25.870.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 25.870.000 25.870.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 25.870.000 25.870.000 0
2163 PP2400438019 Levodopa + Benserazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 682.290.000 682.290.000 0
2164 PP2400438020 Levodopa + carbidopa vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 90.090.000 90.090.000 0
2165 PP2400438021 Levodopa + Carbidopa vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 1.823.178.000 1.823.178.000 0
2166 PP2400438022 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 264.000.000 264.000.000 0
2167 PP2400438023 Levofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 56.600.000 56.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 55.600.000 55.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 56.600.000 56.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 55.600.000 55.600.000 0
2168 PP2400438024 Levofloxacin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 217.350.000 217.350.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 222.180.000 222.180.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 219.765.000 219.765.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 217.350.000 217.350.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 222.180.000 222.180.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 219.765.000 219.765.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 217.350.000 217.350.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 222.180.000 222.180.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 219.765.000 219.765.000 0
2169 PP2400438025 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 229.320.000 229.320.000 0
2170 PP2400438026 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 39.650.000 39.650.000 0
2171 PP2400438027 Levofloxacin vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 1.002.300.000 1.002.300.000 0
2172 PP2400438028 Levofloxacin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 554.645.000 554.645.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 544.862.500 544.862.500 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 546.000.000 546.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 554.645.000 554.645.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 544.862.500 544.862.500 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 546.000.000 546.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 554.645.000 554.645.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 544.862.500 544.862.500 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 546.000.000 546.000.000 0
2173 PP2400438029 Levofloxacin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 146.160.000 146.160.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 130.447.800 130.447.800 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 156.600.000 156.600.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 146.160.000 146.160.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 130.447.800 130.447.800 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 156.600.000 156.600.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 146.160.000 146.160.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 130.447.800 130.447.800 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 156.600.000 156.600.000 0
2174 PP2400438030 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 60.510.240 60.510.240 0
2175 PP2400438031 Levofloxacin vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 33.200.000 33.200.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 21.600.000 21.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 92.400.000 92.400.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 33.200.000 33.200.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 21.600.000 21.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 92.400.000 92.400.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 33.200.000 33.200.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 21.600.000 21.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 92.400.000 92.400.000 0
2176 PP2400438032 Levomepromazin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 369.824.000 369.824.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 369.824.000 369.824.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 369.824.000 369.824.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 369.824.000 369.824.000 0
2177 PP2400438033 Levomepromazin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 319.200.000 319.200.000 0
2178 PP2400438034 Levosulpirid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 91.680.000 91.680.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 94.752.000 94.752.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 82.800.000 82.800.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 91.680.000 91.680.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 94.752.000 94.752.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 82.800.000 82.800.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 91.680.000 91.680.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 94.752.000 94.752.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 82.800.000 82.800.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 91.680.000 91.680.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 94.752.000 94.752.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 82.800.000 82.800.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 75.600.000 75.600.000 0
2179 PP2400438035 Levosulpirid vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 32.358.579 240 230.405.640 230.405.640 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 29.453.079 210 202.837.650 202.837.650 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 336.195.000 336.195.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 90.504.495 220 296.523.990 296.523.990 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 32.358.579 240 230.405.640 230.405.640 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 29.453.079 210 202.837.650 202.837.650 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 336.195.000 336.195.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 90.504.495 220 296.523.990 296.523.990 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 32.358.579 240 230.405.640 230.405.640 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 29.453.079 210 202.837.650 202.837.650 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 336.195.000 336.195.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 90.504.495 220 296.523.990 296.523.990 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 32.358.579 240 230.405.640 230.405.640 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 29.453.079 210 202.837.650 202.837.650 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 336.195.000 336.195.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 90.504.495 220 296.523.990 296.523.990 0
2180 PP2400438036 Levothyroxin (muối natri) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 48.245.400 48.245.400 0
2181 PP2400438037 Lidocain hydroclodrid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 108.870.000 108.870.000 0
2182 PP2400438038 Lidocain hydroclodrid vn0101399976 Công ty cổ phần dược phẩm VCP 180 35.251.290 210 459.200.000 459.200.000 0
2183 PP2400438039 Lidocain hydroclodrid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 898.500.000 898.500.000 0
2184 PP2400438040 Lidocain hydroclodrid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 162.479.625 162.479.625 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 173.311.600 173.311.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 162.479.625 162.479.625 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 173.311.600 173.311.600 0
2185 PP2400438041 Lidocain+ prilocain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 755.550.000 755.550.000 0
2186 PP2400438042 Linagliptin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 565.089.000 565.089.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 443.998.500 443.998.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 295.999.000 295.999.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 295.999.000 295.999.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 282.544.500 282.544.500 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 565.089.000 565.089.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 443.998.500 443.998.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 295.999.000 295.999.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 295.999.000 295.999.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 282.544.500 282.544.500 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 565.089.000 565.089.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 443.998.500 443.998.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 295.999.000 295.999.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 295.999.000 295.999.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 282.544.500 282.544.500 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 565.089.000 565.089.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 443.998.500 443.998.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 295.999.000 295.999.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 295.999.000 295.999.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 282.544.500 282.544.500 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 565.089.000 565.089.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 443.998.500 443.998.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 295.999.000 295.999.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 295.999.000 295.999.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 282.544.500 282.544.500 0
2187 PP2400438043 Linezolid* vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 228.195.462 210 1.121.000.000 1.121.000.000 0
2188 PP2400438044 Linezolid* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 469.612.410 210 667.850.000 667.850.000 0
2189 PP2400438045 Linezolid* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 469.612.410 210 5.297.200.000 5.297.200.000 0
2190 PP2400438046 Linezolid* vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 96.600.000 96.600.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 95.680.000 95.680.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 31.950.000 215 74.961.600 74.961.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 119.600.000 119.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 96.600.000 96.600.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 95.680.000 95.680.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 31.950.000 215 74.961.600 74.961.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 119.600.000 119.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 96.600.000 96.600.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 95.680.000 95.680.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 31.950.000 215 74.961.600 74.961.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 119.600.000 119.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 96.600.000 96.600.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 95.680.000 95.680.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 31.950.000 215 74.961.600 74.961.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 119.600.000 119.600.000 0
2191 PP2400438047 Linezolid* vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 1.599.000.000 1.599.000.000 0
2192 PP2400438048 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 508.431.000 508.431.000 0
2193 PP2400438049 Lisinopril + hydroclorothiazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 32.130.000 32.130.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 28.800.000 28.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 32.130.000 32.130.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 28.800.000 28.800.000 0
2194 PP2400438050 Loperamid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 216.720 216.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 283.920 283.920 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 216.720 216.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 283.920 283.920 0
2195 PP2400438051 Loratadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 33.728.000 33.728.000 0
2196 PP2400438052 Loratadin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 148.159.350 210 365.310.000 365.310.000 0
2197 PP2400438053 Loratadin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 47.978.000 47.978.000 0
2198 PP2400438054 Loratadin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 45.500.000 45.500.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 87.659.490 210 64.974.000 64.974.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 42.315.000 42.315.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 45.500.000 45.500.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 87.659.490 210 64.974.000 64.974.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 42.315.000 42.315.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 45.500.000 45.500.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 87.659.490 210 64.974.000 64.974.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 42.315.000 42.315.000 0
2199 PP2400438055 Loratadin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 145.000.000 145.000.000 0
2200 PP2400438056 L-Ornithin - L- aspartat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
2201 PP2400438057 Losartan vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 782.250.000 782.250.000 0
2202 PP2400438058 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 553.880.000 553.880.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 411.948.250 411.948.250 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 398.101.250 398.101.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 553.880.000 553.880.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 411.948.250 411.948.250 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 398.101.250 398.101.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 553.880.000 553.880.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 411.948.250 411.948.250 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 398.101.250 398.101.250 0
2203 PP2400438059 Losartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 414.540.000 414.540.000 0
2204 PP2400438060 Losartan + hydroclorothiazid vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 707.112.000 707.112.000 0
2205 PP2400438061 Losartan + hydroclorothiazid vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 819.000.000 819.000.000 0
2206 PP2400438062 Losartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 227.242.500 227.242.500 0
2207 PP2400438063 Lovastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 2.067.156.000 2.067.156.000 0
2208 PP2400438064 Lovastatin vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 1.440.000.000 1.440.000.000 0
2209 PP2400438065 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 2.575.449 210 127.500.000 127.500.000 0
2210 PP2400438066 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 498.076.997 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 29.979.060 210 37.197.000 37.197.000 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 498.076.997 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 29.979.060 210 37.197.000 37.197.000 0
2211 PP2400438067 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 22.351.500 210 71.300.000 71.300.000 0
2212 PP2400438068 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 12.784.000 12.784.000 0
2213 PP2400438069 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 2.880.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 2.880.000 210 96.000.000 96.000.000 0
2214 PP2400438070 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 168.300.000 168.300.000 0
2215 PP2400438072 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 8.583.115 210 152.783.862 152.783.862 0
2216 PP2400438073 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 9.600.000 9.600.000 0
2217 PP2400438074 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 470.000.000 211 85.113.000 85.113.000 0
2218 PP2400438075 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 384.000.000 384.000.000 0
2219 PP2400438076 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 320.000.000 320.000.000 0
2220 PP2400438077 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 1.278.750.000 1.278.750.000 0
2221 PP2400438078 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 1.799.280.000 1.799.280.000 0
2222 PP2400438079 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 60.150.000 60.150.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 43.926.810 210 60.150.000 60.150.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 60.150.000 60.150.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 43.926.810 210 60.150.000 60.150.000 0
2223 PP2400438080 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 1.483.200.000 1.483.200.000 0
2224 PP2400438081 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 112.442.400 112.442.400 0
2225 PP2400438082 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 105.496.000 210 952.251.300 952.251.300 0
2226 PP2400438083 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 86.777.000 210 470.820.000 470.820.000 0
2227 PP2400438084 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 1.026.483.114 215 4.122.468.000 4.122.468.000 0
2228 PP2400438085 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 105.496.000 210 124.740.000 124.740.000 0
2229 PP2400438086 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 53.272.560 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
2230 PP2400438087 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 7.794.990 7.794.990 0
2231 PP2400438088 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 78.288.000 78.288.000 0
2232 PP2400438089 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 354.330.000 354.330.000 0
2233 PP2400438090 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 70.723.680 210 1.116.100.000 1.116.100.000 0
2234 PP2400438091 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 127.005.000 210 149.000.000 149.000.000 0
2235 PP2400438092 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 417.480.000 417.480.000 0
2236 PP2400438093 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 4.910.400.000 4.910.400.000 0
2237 PP2400438094 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 161.219.542 210 345.000.000 345.000.000 0
2238 PP2400438095 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 1.612.500.000 1.612.500.000 0
2239 PP2400438097 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 79.000.000 79.000.000 0
2240 PP2400438098 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 681.384.000 681.384.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 105.496.000 210 232.000.000 232.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 681.384.000 681.384.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 105.496.000 210 232.000.000 232.000.000 0
2241 PP2400438099 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 3.473.646.120 3.473.646.120 0
2242 PP2400438102 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 223.200.000 223.200.000 0
2243 PP2400438103 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 4.111.248.000 4.111.248.000 0
2244 PP2400438104 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 2.622.000.000 2.622.000.000 0
2245 PP2400438105 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 11.700.000 210 330.000.000 330.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 390.000.000 390.000.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 11.700.000 210 330.000.000 330.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 390.000.000 390.000.000 0
2246 PP2400438106 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 94.002.900 210 357.000.000 357.000.000 0
2247 PP2400438109 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 130.000.000 210 1.709.400.000 1.709.400.000 0
2248 PP2400438110 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 998.400.000 998.400.000 0
2249 PP2400438111 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 83.128.500 83.128.500 0
2250 PP2400438112 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 108.114.000 108.114.000 0
2251 PP2400438113 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 427.000.000 427.000.000 0
2252 PP2400438114 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 740.250.000 740.250.000 0
2253 PP2400438115 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 613.599.355 210 4.800.000 4.800.000 0
2254 PP2400438116 Manitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 188.670.000 188.670.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 182.463.750 182.463.750 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 188.670.000 188.670.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 182.463.750 182.463.750 0
2255 PP2400438117 Mebeverin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 382.441.500 382.441.500 0
2256 PP2400438118 Mebeverin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 174.300.000 174.300.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 214.140.000 214.140.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 166.830.000 166.830.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 31.614.000 210 214.140.000 214.140.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 23.877.750 210 174.300.000 174.300.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 750.000.000 215 202.520.000 202.520.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 215.634.000 215.634.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 174.300.000 174.300.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 214.140.000 214.140.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 166.830.000 166.830.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 31.614.000 210 214.140.000 214.140.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 23.877.750 210 174.300.000 174.300.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 750.000.000 215 202.520.000 202.520.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 215.634.000 215.634.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 174.300.000 174.300.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 214.140.000 214.140.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 166.830.000 166.830.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 31.614.000 210 214.140.000 214.140.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 23.877.750 210 174.300.000 174.300.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 750.000.000 215 202.520.000 202.520.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 215.634.000 215.634.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 174.300.000 174.300.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 214.140.000 214.140.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 166.830.000 166.830.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 31.614.000 210 214.140.000 214.140.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 23.877.750 210 174.300.000 174.300.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 750.000.000 215 202.520.000 202.520.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 215.634.000 215.634.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 174.300.000 174.300.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 214.140.000 214.140.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 166.830.000 166.830.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 31.614.000 210 214.140.000 214.140.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 23.877.750 210 174.300.000 174.300.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 750.000.000 215 202.520.000 202.520.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 215.634.000 215.634.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 174.300.000 174.300.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 214.140.000 214.140.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 166.830.000 166.830.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 31.614.000 210 214.140.000 214.140.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 23.877.750 210 174.300.000 174.300.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 750.000.000 215 202.520.000 202.520.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 215.634.000 215.634.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 174.300.000 174.300.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 214.140.000 214.140.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 166.830.000 166.830.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 31.614.000 210 214.140.000 214.140.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 23.877.750 210 174.300.000 174.300.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 750.000.000 215 202.520.000 202.520.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 215.634.000 215.634.000 0
2257 PP2400438119 Meclophenoxat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 520.650.000 520.650.000 0
2258 PP2400438120 Meclophenoxat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 2.024.200.000 2.024.200.000 0
2259 PP2400438121 Mecobalamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 52.500.000 52.500.000 0
2260 PP2400438122 Mecobalamin vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 204.600.000 204.600.000 0
2261 PP2400438123 Mecobalamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 9.240.000 9.240.000 0
2262 PP2400438125 Meloxicam vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 372.650.796 210 1.162.629.000 1.162.629.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 36.374.650 36.374.650 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 38.754.300 38.754.300 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 372.650.796 210 1.162.629.000 1.162.629.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 36.374.650 36.374.650 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 38.754.300 38.754.300 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 372.650.796 210 1.162.629.000 1.162.629.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 36.374.650 36.374.650 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 38.754.300 38.754.300 0
2263 PP2400438126 Meloxicam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 656.580.000 656.580.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 563.388.000 563.388.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 34.480.740 210 655.874.000 655.874.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 598.688.000 598.688.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 656.580.000 656.580.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 563.388.000 563.388.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 34.480.740 210 655.874.000 655.874.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 598.688.000 598.688.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 656.580.000 656.580.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 563.388.000 563.388.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 34.480.740 210 655.874.000 655.874.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 598.688.000 598.688.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 656.580.000 656.580.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 563.388.000 563.388.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 34.480.740 210 655.874.000 655.874.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 598.688.000 598.688.000 0
2264 PP2400438127 Meloxicam vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 373.747.000 373.747.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 353.360.800 353.360.800 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 377.144.700 377.144.700 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 373.747.000 373.747.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 353.360.800 353.360.800 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 377.144.700 377.144.700 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 373.747.000 373.747.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 353.360.800 353.360.800 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 377.144.700 377.144.700 0
2265 PP2400438128 Meloxicam vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 2.299.962.000 2.299.962.000 0
2266 PP2400438130 Mequitazin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 59.640.000 59.640.000 0
2267 PP2400438131 Meropenem* vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 3.989.895.000 3.989.895.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 4.218.000.000 4.218.000.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 415.257.305 210 3.774.000.000 3.774.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 3.989.895.000 3.989.895.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 4.218.000.000 4.218.000.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 415.257.305 210 3.774.000.000 3.774.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 3.989.895.000 3.989.895.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 4.218.000.000 4.218.000.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 415.257.305 210 3.774.000.000 3.774.000.000 0
2268 PP2400438132 Meropenem* vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 753.652.500 753.652.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 788.256.000 788.256.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 415.257.305 210 724.500.000 724.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 753.652.500 753.652.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 788.256.000 788.256.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 415.257.305 210 724.500.000 724.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 753.652.500 753.652.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 788.256.000 788.256.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 415.257.305 210 724.500.000 724.500.000 0
2269 PP2400438133 Mesalazin (mesalamin) vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 614.805.765 210 1.015.725.000 1.015.725.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 934.873.290 934.873.290 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 614.805.765 210 1.015.725.000 1.015.725.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 934.873.290 934.873.290 0
2270 PP2400438134 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 3.783.625.040 3.783.625.040 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 3.601.421.785 3.601.421.785 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 4.458.164.750 4.458.164.750 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 3.783.625.040 3.783.625.040 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 3.601.421.785 3.601.421.785 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 4.458.164.750 4.458.164.750 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 3.783.625.040 3.783.625.040 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.485.000.000 210 3.601.421.785 3.601.421.785 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 4.458.164.750 4.458.164.750 0
2271 PP2400438135 Metformin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 310.686.012 310.686.012 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 303.478.400 303.478.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 305.375.140 305.375.140 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 310.686.012 310.686.012 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 303.478.400 303.478.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 305.375.140 305.375.140 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 310.686.012 310.686.012 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 303.478.400 303.478.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 305.375.140 305.375.140 0
2272 PP2400438136 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 3.605.265.000 3.605.265.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 4.147.650.000 4.147.650.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 3.477.645.000 3.477.645.000 0
vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 1.026.483.114 215 3.177.738.000 3.177.738.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 3.605.265.000 3.605.265.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 4.147.650.000 4.147.650.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 3.477.645.000 3.477.645.000 0
vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 1.026.483.114 215 3.177.738.000 3.177.738.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 3.605.265.000 3.605.265.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 4.147.650.000 4.147.650.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 3.477.645.000 3.477.645.000 0
vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 1.026.483.114 215 3.177.738.000 3.177.738.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 3.605.265.000 3.605.265.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 4.147.650.000 4.147.650.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 3.477.645.000 3.477.645.000 0
vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 1.026.483.114 215 3.177.738.000 3.177.738.000 0
2273 PP2400438137 Metformin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 578.491.200 578.491.200 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 573.900.000 573.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 588.247.500 588.247.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 578.491.200 578.491.200 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 573.900.000 573.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 588.247.500 588.247.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 578.491.200 578.491.200 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 573.900.000 573.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 588.247.500 588.247.500 0
2274 PP2400438138 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 4.120.899.132 4.120.899.132 0
2275 PP2400438139 Methocarbamol vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 21.850.000 21.850.000 0
2276 PP2400438140 Methocarbamol vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 46.006.200 210 1.127.100.000 1.127.100.000 0
2277 PP2400438142 Methyl ergometrin maleat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 536.608.800 536.608.800 0
2278 PP2400438143 Methyl prednisolon vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 260.578.500 260.578.500 0
2279 PP2400438144 Methyl prednisolon vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 892.965.000 892.965.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 664.365.960 664.365.960 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 732.231.300 732.231.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 654.841.000 654.841.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 833.434.000 833.434.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 753.662.460 753.662.460 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 892.965.000 892.965.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 664.365.960 664.365.960 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 732.231.300 732.231.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 654.841.000 654.841.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 833.434.000 833.434.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 753.662.460 753.662.460 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 892.965.000 892.965.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 664.365.960 664.365.960 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 732.231.300 732.231.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 654.841.000 654.841.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 833.434.000 833.434.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 753.662.460 753.662.460 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 892.965.000 892.965.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 664.365.960 664.365.960 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 732.231.300 732.231.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 654.841.000 654.841.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 833.434.000 833.434.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 753.662.460 753.662.460 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 892.965.000 892.965.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 664.365.960 664.365.960 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 732.231.300 732.231.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 654.841.000 654.841.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 833.434.000 833.434.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 753.662.460 753.662.460 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 892.965.000 892.965.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 664.365.960 664.365.960 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 732.231.300 732.231.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 654.841.000 654.841.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 833.434.000 833.434.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 753.662.460 753.662.460 0
2280 PP2400438145 Methyl prednisolon vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 203.490.000 203.490.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 397.800.000 397.800.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 203.490.000 203.490.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 397.800.000 397.800.000 0
2281 PP2400438146 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 559.592.400 559.592.400 0
2282 PP2400438147 Methyl prednisolon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 105.682.350 210 715.050.000 715.050.000 0
2283 PP2400438148 Methyl prednisolon vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 372.650.796 210 1.216.380.000 1.216.380.000 0
2284 PP2400438149 Methyldopa vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 1.227.794.400 1.227.794.400 0
2285 PP2400438150 Methyldopa vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 831.304.850 831.304.850 0
2286 PP2400438151 Metoclopramid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 8.739.250 8.739.250 0
2287 PP2400438152 Metoclopramid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 102.601.800 102.601.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 109.930.500 109.930.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 79.394.250 79.394.250 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 102.601.800 102.601.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 109.930.500 109.930.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 79.394.250 79.394.250 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 102.601.800 102.601.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 109.930.500 109.930.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 79.394.250 79.394.250 0
2288 PP2400438153 Metronidazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 48.000.000 48.000.000 0
2289 PP2400438154 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 125.868.360 125.868.360 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 153.498.000 153.498.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 150.428.040 150.428.040 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 124.845.040 124.845.040 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 125.868.360 125.868.360 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 153.498.000 153.498.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 150.428.040 150.428.040 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 124.845.040 124.845.040 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 125.868.360 125.868.360 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 153.498.000 153.498.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 150.428.040 150.428.040 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 124.845.040 124.845.040 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 125.868.360 125.868.360 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 153.498.000 153.498.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 150.428.040 150.428.040 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 124.845.040 124.845.040 0
2290 PP2400438155 Metronidazol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 33.762.974 210 57.098.328 57.098.328 0
2291 PP2400438156 Metronidazol vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 1.401.643.200 1.401.643.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 1.353.616.308 1.353.616.308 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 1.401.643.200 1.401.643.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 1.353.616.308 1.353.616.308 0
2292 PP2400438157 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 2.118.255.000 2.118.255.000 0
2293 PP2400438158 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 34.432.250 34.432.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 35.233.000 35.233.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 34.432.250 34.432.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 35.233.000 35.233.000 0
2294 PP2400438159 Miconazol vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 47.500.000 47.500.000 0
2295 PP2400438161 Miconazol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 9.000.000 9.000.000 0
2296 PP2400438162 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 2.103.412.500 2.103.412.500 0
2297 PP2400438163 Milrinon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 105.682.350 210 357.700.000 357.700.000 0
2298 PP2400438164 Minocyclin vn0303386909 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HOÀNG ĐẠT 180 9.597.510 210 94.592.000 94.592.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0303386909 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HOÀNG ĐẠT 180 9.597.510 210 94.592.000 94.592.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 96.000.000 96.000.000 0
2299 PP2400438165 Mirtazapin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 327.600.000 327.600.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 466.800.000 466.800.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 239.400.000 239.400.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 342.000.000 342.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 346.800.000 346.800.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 200.169.000 210 352.560.000 352.560.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 468.000.000 468.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 327.600.000 327.600.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 466.800.000 466.800.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 239.400.000 239.400.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 342.000.000 342.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 346.800.000 346.800.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 200.169.000 210 352.560.000 352.560.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 468.000.000 468.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 327.600.000 327.600.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 466.800.000 466.800.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 239.400.000 239.400.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 342.000.000 342.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 346.800.000 346.800.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 200.169.000 210 352.560.000 352.560.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 468.000.000 468.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 327.600.000 327.600.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 466.800.000 466.800.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 239.400.000 239.400.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 342.000.000 342.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 346.800.000 346.800.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 200.169.000 210 352.560.000 352.560.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 468.000.000 468.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 327.600.000 327.600.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 466.800.000 466.800.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 239.400.000 239.400.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 342.000.000 342.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 346.800.000 346.800.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 200.169.000 210 352.560.000 352.560.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 468.000.000 468.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 327.600.000 327.600.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 466.800.000 466.800.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 239.400.000 239.400.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 342.000.000 342.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 346.800.000 346.800.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 200.169.000 210 352.560.000 352.560.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 468.000.000 468.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 327.600.000 327.600.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 466.800.000 466.800.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 239.400.000 239.400.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 342.000.000 342.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 346.800.000 346.800.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 200.169.000 210 352.560.000 352.560.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 468.000.000 468.000.000 0
2300 PP2400438166 Mirtazapin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 143.170.000 143.170.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 153.573.000 153.573.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 143.170.000 143.170.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 153.573.000 153.573.000 0
2301 PP2400438167 Mirtazapin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 66.220.000 66.220.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 33.762.974 210 41.454.000 41.454.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 44.100.000 44.100.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 66.220.000 66.220.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 33.762.974 210 41.454.000 41.454.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 44.100.000 44.100.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 66.220.000 66.220.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 33.762.974 210 41.454.000 41.454.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 44.100.000 44.100.000 0
2302 PP2400438168 Misoprostol vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 376.960.000 376.960.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 278.420.776 210 359.290.000 359.290.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 376.960.000 376.960.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 278.420.776 210 359.290.000 359.290.000 0
2303 PP2400438171 Mometason furoat vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 185.206.137 210 420.525.000 420.525.000 0
2304 PP2400438172 Mometason furoat vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 115.682.616 210 166.600.000 166.600.000 0
2305 PP2400438173 Mometason furoat vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 64.500.000 64.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 67.080.000 67.080.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 64.500.000 64.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 67.080.000 67.080.000 0
2306 PP2400438174 Mometason furoat + salicylic acid vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 472.500.000 472.500.000 0
2307 PP2400438175 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 43.659.000 43.659.000 0
2308 PP2400438176 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 374.739.750 374.739.750 0
2309 PP2400438177 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 88.000.000 88.000.000 0
2310 PP2400438178 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 439.230.900 210 264.000.000 264.000.000 0
2311 PP2400438179 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 683.286.030 683.286.030 0
2312 PP2400438180 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 1.219.861.500 1.219.861.500 0
2313 PP2400438181 Moxifloxacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 195.995.100 195.995.100 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 212.905.000 212.905.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 195.995.100 195.995.100 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 212.905.000 212.905.000 0
2314 PP2400438182 Moxifloxacin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 276.832.000 276.832.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 550.805.748 210 354.480.000 354.480.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 286.960.000 286.960.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 276.832.000 276.832.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 550.805.748 210 354.480.000 354.480.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 286.960.000 286.960.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 276.832.000 276.832.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 550.805.748 210 354.480.000 354.480.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 286.960.000 286.960.000 0
2315 PP2400438183 Moxifloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 3.890.250.000 3.890.250.000 0
2316 PP2400438184 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 36.300.000 36.300.000 0
2317 PP2400438185 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 357.500.000 357.500.000 0
2318 PP2400438186 Moxifloxacin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 161.000.000 161.000.000 0
2319 PP2400438187 Moxifloxacin + dexamethason vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 14.709.639 210 122.220.000 122.220.000 0
2320 PP2400438188 Moxifloxacin + dexamethason vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 48.000.000 48.000.000 0
2321 PP2400438189 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 55.935.000 55.935.000 0
2322 PP2400438190 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 191.310.000 191.310.000 0
2323 PP2400438191 Mupirocin vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 187.475.430 187.475.430 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 219.840.000 219.840.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 187.475.430 187.475.430 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 219.840.000 219.840.000 0
2324 PP2400438192 Nabumeton vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 674.530.020 210 53.000.000 53.000.000 0
2325 PP2400438193 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 473.213.000 473.213.000 0
2326 PP2400438194 N-Acetylcystein vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 152.880.000 152.880.000 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 372.650.796 210 261.800.000 261.800.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 152.880.000 152.880.000 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 372.650.796 210 261.800.000 261.800.000 0
2327 PP2400438195 N-acetylcystein vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 492.830.520 492.830.520 0
2328 PP2400438196 N-acetylcystein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 388.290.000 388.290.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 817.000.000 817.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 477.300.000 477.300.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 387.860.000 387.860.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 767.980.000 767.980.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 393.020.000 393.020.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 505.680.000 505.680.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 388.290.000 388.290.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 817.000.000 817.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 477.300.000 477.300.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 387.860.000 387.860.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 767.980.000 767.980.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 393.020.000 393.020.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 505.680.000 505.680.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 388.290.000 388.290.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 817.000.000 817.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 477.300.000 477.300.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 387.860.000 387.860.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 767.980.000 767.980.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 393.020.000 393.020.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 505.680.000 505.680.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 388.290.000 388.290.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 817.000.000 817.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 477.300.000 477.300.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 387.860.000 387.860.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 767.980.000 767.980.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 393.020.000 393.020.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 505.680.000 505.680.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 388.290.000 388.290.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 817.000.000 817.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 477.300.000 477.300.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 387.860.000 387.860.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 767.980.000 767.980.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 393.020.000 393.020.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 505.680.000 505.680.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 388.290.000 388.290.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 817.000.000 817.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 477.300.000 477.300.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 387.860.000 387.860.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 767.980.000 767.980.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 393.020.000 393.020.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 505.680.000 505.680.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 388.290.000 388.290.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 817.000.000 817.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 477.300.000 477.300.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 387.860.000 387.860.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 767.980.000 767.980.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 393.020.000 393.020.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 505.680.000 505.680.000 0
2329 PP2400438197 N-acetylcystein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 220.499.160 220.499.160 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 219.129.600 219.129.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 239.673.000 239.673.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 273.912.000 273.912.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 215.705.700 215.705.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 220.499.160 220.499.160 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 219.129.600 219.129.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 239.673.000 239.673.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 273.912.000 273.912.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 215.705.700 215.705.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 220.499.160 220.499.160 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 219.129.600 219.129.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 239.673.000 239.673.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 273.912.000 273.912.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 215.705.700 215.705.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 220.499.160 220.499.160 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 219.129.600 219.129.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 239.673.000 239.673.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 273.912.000 273.912.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 215.705.700 215.705.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 220.499.160 220.499.160 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 219.129.600 219.129.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 239.673.000 239.673.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 273.912.000 273.912.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 215.705.700 215.705.700 0
2330 PP2400438198 N-acetylcystein vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 80.325.000 80.325.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 80.325.000 80.325.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 80.325.000 80.325.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 80.325.000 80.325.000 0
2331 PP2400438199 N-acetylcystein vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 82.500.000 82.500.000 0
2332 PP2400438200 N-acetylcystein vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 86.777.000 210 441.000.000 441.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 441.000.000 441.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 384.000.000 384.000.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 86.777.000 210 441.000.000 441.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 441.000.000 441.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 384.000.000 384.000.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 86.777.000 210 441.000.000 441.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 441.000.000 441.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 384.000.000 384.000.000 0
2333 PP2400438201 N-acetylcystein vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 308.700.000 308.700.000 0
2334 PP2400438202 N-acetylcystein vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 545.124.414 210 585.000.000 585.000.000 0
2335 PP2400438203 Naftidrofuryl vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 1.047.782.400 1.047.782.400 0
2336 PP2400438204 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 109.956.000 109.956.000 0
2337 PP2400438205 Naphazolin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 36.995.700 36.995.700 0
2338 PP2400438206 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 127.621.820 127.621.820 0
2339 PP2400438207 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 522.291.000 522.291.000 0
2340 PP2400438208 Naproxen vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 74.773.800 74.773.800 0
2341 PP2400438209 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 191.851.380 191.851.380 0
2342 PP2400438210 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 113.303.400 113.303.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 117.070.000 117.070.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 113.303.400 113.303.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 117.070.000 117.070.000 0
2343 PP2400438211 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 800.049.600 800.049.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 706.393.000 706.393.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 800.049.600 800.049.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 706.393.000 706.393.000 0
2344 PP2400438212 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 5.280.198.000 5.280.198.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 6.857.400.000 6.857.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 5.082.372.400 5.082.372.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 5.280.198.000 5.280.198.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 6.857.400.000 6.857.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 5.082.372.400 5.082.372.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 5.280.198.000 5.280.198.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 6.857.400.000 6.857.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 5.082.372.400 5.082.372.400 0
2345 PP2400438213 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 1.586.466.000 1.586.466.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 2.280.370.000 2.280.370.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 1.426.980.000 1.426.980.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 1.372.139.200 1.372.139.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 1.586.466.000 1.586.466.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 2.280.370.000 2.280.370.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 1.426.980.000 1.426.980.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 1.372.139.200 1.372.139.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 1.586.466.000 1.586.466.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 2.280.370.000 2.280.370.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 1.426.980.000 1.426.980.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 1.372.139.200 1.372.139.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 1.586.466.000 1.586.466.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 2.280.370.000 2.280.370.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 1.426.980.000 1.426.980.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 1.372.139.200 1.372.139.200 0
2346 PP2400438214 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 7.146.184.500 7.146.184.500 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 6.427.785.000 6.427.785.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 6.180.756.400 6.180.756.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 7.146.184.500 7.146.184.500 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 6.427.785.000 6.427.785.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 6.180.756.400 6.180.756.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 7.146.184.500 7.146.184.500 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 6.427.785.000 6.427.785.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 6.180.756.400 6.180.756.400 0
2347 PP2400438215 Natri clorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 577.210.650 577.210.650 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 773.169.000 773.169.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 239.850.648 210 617.646.500 617.646.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 586.542.000 586.542.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 888.700.000 888.700.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 577.210.650 577.210.650 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 773.169.000 773.169.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 239.850.648 210 617.646.500 617.646.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 586.542.000 586.542.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 888.700.000 888.700.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 577.210.650 577.210.650 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 773.169.000 773.169.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 239.850.648 210 617.646.500 617.646.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 586.542.000 586.542.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 888.700.000 888.700.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 577.210.650 577.210.650 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 773.169.000 773.169.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 239.850.648 210 617.646.500 617.646.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 586.542.000 586.542.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 888.700.000 888.700.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 577.210.650 577.210.650 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 773.169.000 773.169.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 239.850.648 210 617.646.500 617.646.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 586.542.000 586.542.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 888.700.000 888.700.000 0
2348 PP2400438216 Natri clorid vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 708.540.000 708.540.000 0
2349 PP2400438217 Natri clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 7.686.000 7.686.000 0
2350 PP2400438218 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 1.524.600.000 1.524.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 1.947.000.000 1.947.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 1.497.320.000 1.497.320.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 1.524.600.000 1.524.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 1.947.000.000 1.947.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 1.497.320.000 1.497.320.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 1.524.600.000 1.524.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 1.947.000.000 1.947.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 1.497.320.000 1.497.320.000 0
2351 PP2400438219 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 874.137.600 874.137.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 928.771.200 928.771.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 910.560.000 910.560.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 754.464.000 754.464.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 746.659.200 746.659.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 874.137.600 874.137.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 928.771.200 928.771.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 910.560.000 910.560.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 754.464.000 754.464.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 746.659.200 746.659.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 874.137.600 874.137.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 928.771.200 928.771.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 910.560.000 910.560.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 754.464.000 754.464.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 746.659.200 746.659.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 874.137.600 874.137.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 928.771.200 928.771.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 910.560.000 910.560.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 754.464.000 754.464.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 746.659.200 746.659.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 874.137.600 874.137.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 928.771.200 928.771.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 910.560.000 910.560.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 754.464.000 754.464.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 746.659.200 746.659.200 0
2352 PP2400438220 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 13.590.120.180 13.590.120.180 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 20.511.319.400 20.511.319.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 13.368.554.056 13.368.554.056 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 11.846.109.600 11.846.109.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 13.590.120.180 13.590.120.180 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 20.511.319.400 20.511.319.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 13.368.554.056 13.368.554.056 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 11.846.109.600 11.846.109.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 13.590.120.180 13.590.120.180 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 20.511.319.400 20.511.319.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 13.368.554.056 13.368.554.056 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 11.846.109.600 11.846.109.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 13.590.120.180 13.590.120.180 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 20.511.319.400 20.511.319.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 13.368.554.056 13.368.554.056 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 11.846.109.600 11.846.109.600 0
2353 PP2400438221 Natri clorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 124.377.600 124.377.600 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 115.682.616 210 181.700.000 181.700.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 124.377.600 124.377.600 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 115.682.616 210 181.700.000 181.700.000 0
2354 PP2400438222 Natri clorid vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 115.682.616 210 140.610.000 140.610.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 283.603.410 210 175.272.000 175.272.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 65.500.000 210 129.426.600 129.426.600 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 115.682.616 210 140.610.000 140.610.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 283.603.410 210 175.272.000 175.272.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 65.500.000 210 129.426.600 129.426.600 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 115.682.616 210 140.610.000 140.610.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 283.603.410 210 175.272.000 175.272.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 65.500.000 210 129.426.600 129.426.600 0
2355 PP2400438224 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 1.189.700 1.189.700 0
2356 PP2400438225 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 421.207.500 421.207.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 508.500.000 508.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 402.449.500 402.449.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 421.207.500 421.207.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 508.500.000 508.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 402.449.500 402.449.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 421.207.500 421.207.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 508.500.000 508.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 402.449.500 402.449.500 0
2357 PP2400438226 Natri clorid + dextrose/glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 12.370.000 12.370.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 9.800.000 9.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 12.370.000 12.370.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 9.800.000 9.800.000 0
2358 PP2400438227 Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 552.500.000 552.500.000 0
2359 PP2400438229 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 283.603.410 210 202.128.000 202.128.000 0
2360 PP2400438230 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 661.185.000 661.185.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 661.185.000 661.185.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 661.185.000 661.185.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 661.185.000 661.185.000 0
2361 PP2400438231 Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 74.400.000 74.400.000 0
2362 PP2400438232 Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 273.000.000 273.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 273.000.000 273.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 273.000.000 273.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 273.000.000 273.000.000 0
2363 PP2400438233 Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 351.750.000 351.750.000 0
2364 PP2400438234 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 48.000.000 48.000.000 0
2365 PP2400438235 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 1.216.800.000 1.216.800.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 1.492.920.000 1.492.920.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 1.216.800.000 1.216.800.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 1.492.920.000 1.492.920.000 0
2366 PP2400438236 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 81.900.000 81.900.000 0
2367 PP2400438237 Natri hyaluronat vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 86.777.000 210 309.000.000 309.000.000 0
2368 PP2400438238 Natri hyaluronat vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 306.250.000 306.250.000 0
2369 PP2400438239 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 331.890.000 331.890.000 0
2370 PP2400438240 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 113.376.000 113.376.000 0
2371 PP2400438241 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 800.000 800.000 0
2372 PP2400438242 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 42.638.400 42.638.400 0
2373 PP2400438243 Natri montelukast vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 126.651.500 126.651.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 126.871.000 126.871.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 127.749.000 127.749.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 126.651.500 126.651.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 126.871.000 126.871.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 127.749.000 127.749.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 126.651.500 126.651.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 126.871.000 126.871.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 127.749.000 127.749.000 0
2374 PP2400438244 Natri montelukast vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 201.600.000 201.600.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 148.232.000 148.232.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 134.064.000 134.064.000 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 50.031.660 210 279.832.000 279.832.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 52.184.100 210 278.544.000 278.544.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 201.600.000 201.600.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 148.232.000 148.232.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 134.064.000 134.064.000 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 50.031.660 210 279.832.000 279.832.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 52.184.100 210 278.544.000 278.544.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 201.600.000 201.600.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 148.232.000 148.232.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 134.064.000 134.064.000 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 50.031.660 210 279.832.000 279.832.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 52.184.100 210 278.544.000 278.544.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 201.600.000 201.600.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 148.232.000 148.232.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 134.064.000 134.064.000 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 50.031.660 210 279.832.000 279.832.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 52.184.100 210 278.544.000 278.544.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 201.600.000 201.600.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 148.232.000 148.232.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 134.064.000 134.064.000 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 50.031.660 210 279.832.000 279.832.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 52.184.100 210 278.544.000 278.544.000 0
2375 PP2400438245 Natri montelukast vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 303.148.600 303.148.600 0
2376 PP2400438246 Natri montelukast vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 9.975.000 9.975.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 9.842.000 9.842.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 10.222.000 10.222.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 9.975.000 9.975.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 9.842.000 9.842.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 10.222.000 10.222.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 9.975.000 9.975.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 9.842.000 9.842.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 10.222.000 10.222.000 0
2377 PP2400438247 Nebivolol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 382.500.000 382.500.000 0
2378 PP2400438248 Nebivolol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 12.460.000 12.460.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 9.780.000 9.780.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 10.900.000 10.900.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 12.460.000 12.460.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 9.780.000 9.780.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 10.900.000 10.900.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 12.460.000 12.460.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 9.780.000 9.780.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 10.900.000 10.900.000 0
2379 PP2400438249 Nebivolol vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 204.450.000 204.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 182.700.000 182.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 159.500.000 159.500.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 204.450.000 204.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 182.700.000 182.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 159.500.000 159.500.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 204.450.000 204.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 182.700.000 182.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 159.500.000 159.500.000 0
2380 PP2400438250 Nebivolol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 5.798.574 5.798.574 0
2381 PP2400438251 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 43.926.810 210 101.787.000 101.787.000 0
2382 PP2400438252 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 464.068.000 464.068.000 0
2383 PP2400438253 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 455.855.400 455.855.400 0
2384 PP2400438254 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 469.612.410 210 175.560.000 175.560.000 0
2385 PP2400438255 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 219.996.000 219.996.000 0
2386 PP2400438256 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 3.268.000.000 3.268.000.000 0
2387 PP2400438257 Netilmicin sulfat vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 153.000.000 240 1.065.000.000 1.065.000.000 0
2388 PP2400438258 Netilmicin sulfat vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 153.000.000 240 484.500.000 484.500.000 0
2389 PP2400438259 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 1.466.325.000 1.466.325.000 0
2390 PP2400438260 Nicardipin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 3.134.040.000 3.134.040.000 0
2391 PP2400438261 Nicardipin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 105.682.350 210 1.058.400.000 1.058.400.000 0
2392 PP2400438262 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 185.751.000 185.751.000 0
2393 PP2400438263 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 961.695.000 961.695.000 0
2394 PP2400438264 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 2.759.022.000 2.759.022.000 0
2395 PP2400438265 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 1.725.000.000 1.725.000.000 0
2396 PP2400438266 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 1.737.960.000 1.737.960.000 0
2397 PP2400438267 Nizatidin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 109.687.476 210 147.600.000 147.600.000 0
2398 PP2400438268 Nizatidin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 821.184.000 821.184.000 0
2399 PP2400438269 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 545.124.414 210 304.500.000 304.500.000 0
2400 PP2400438270 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 96.078.840 96.078.840 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 234.234.000 234.234.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 92.664.000 92.664.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 111.540.000 111.540.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 92.664.000 92.664.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 96.078.840 96.078.840 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 234.234.000 234.234.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 92.664.000 92.664.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 111.540.000 111.540.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 92.664.000 92.664.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 96.078.840 96.078.840 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 234.234.000 234.234.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 92.664.000 92.664.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 111.540.000 111.540.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 92.664.000 92.664.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 96.078.840 96.078.840 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 234.234.000 234.234.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 92.664.000 92.664.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 111.540.000 111.540.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 92.664.000 92.664.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 96.078.840 96.078.840 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 234.234.000 234.234.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 92.664.000 92.664.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 111.540.000 111.540.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 92.664.000 92.664.000 0
2401 PP2400438271 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 567.789.000 567.789.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 642.780.000 642.780.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 567.789.000 567.789.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 642.780.000 642.780.000 0
2402 PP2400438272 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 160.000.000 210 278.250.000 278.250.000 0
2403 PP2400438273 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 1.285.200.000 1.285.200.000 0
2404 PP2400438274 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 1.570.432.500 1.570.432.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 2.070.900.000 2.070.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 1.570.432.500 1.570.432.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 2.070.900.000 2.070.900.000 0
2405 PP2400438275 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 733.941.600 733.941.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 716.966.080 716.966.080 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 733.941.600 733.941.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 716.966.080 716.966.080 0
2406 PP2400438276 Nước cất pha tiêm vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 1.300.052.595 1.300.052.595 0
2407 PP2400438277 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 353.641.500 353.641.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 582.780.000 582.780.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 358.674.600 358.674.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 353.641.500 353.641.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 582.780.000 582.780.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 358.674.600 358.674.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 353.641.500 353.641.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 582.780.000 582.780.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 358.674.600 358.674.600 0
2408 PP2400438278 Nước cất pha tiêm vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 714.433.250 714.433.250 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 1.278.459.500 1.278.459.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 1.203.256.000 1.203.256.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 887.401.300 887.401.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 735.490.230 735.490.230 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 714.433.250 714.433.250 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 1.278.459.500 1.278.459.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 1.203.256.000 1.203.256.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 887.401.300 887.401.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 735.490.230 735.490.230 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 714.433.250 714.433.250 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 1.278.459.500 1.278.459.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 1.203.256.000 1.203.256.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 887.401.300 887.401.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 735.490.230 735.490.230 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 714.433.250 714.433.250 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 1.278.459.500 1.278.459.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 1.203.256.000 1.203.256.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 887.401.300 887.401.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 735.490.230 735.490.230 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 714.433.250 714.433.250 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 1.278.459.500 1.278.459.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 1.203.256.000 1.203.256.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 887.401.300 887.401.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 735.490.230 735.490.230 0
2409 PP2400438279 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 95.175.150 95.175.150 0
2410 PP2400438281 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 47.559.960 47.559.960 0
2411 PP2400438283 Nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 17.522.400 17.522.400 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 16.539.000 16.539.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 17.522.400 17.522.400 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 16.539.000 16.539.000 0
2412 PP2400438284 Nystatin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 14.456.400 14.456.400 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 17.210.000 17.210.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 18.070.500 18.070.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 14.456.400 14.456.400 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 17.210.000 17.210.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 18.070.500 18.070.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 14.456.400 14.456.400 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 17.210.000 17.210.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 18.070.500 18.070.500 0
2413 PP2400438285 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 1.419.300.000 1.419.300.000 0
2414 PP2400438287 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 364.900.000 364.900.000 0
2415 PP2400438288 Ofloxacin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 219.326.100 219.326.100 0
2416 PP2400438289 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 35.951.820 35.951.820 0
2417 PP2400438291 Olanzapin vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 125.205.660 125.205.660 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 135.742.770 135.742.770 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 136.362.600 136.362.600 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 125.205.660 125.205.660 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 135.742.770 135.742.770 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 136.362.600 136.362.600 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 125.205.660 125.205.660 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 135.742.770 135.742.770 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 136.362.600 136.362.600 0
2418 PP2400438292 Olanzapin vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 129.987.000 129.987.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 140.926.500 140.926.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 141.570.000 141.570.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 129.987.000 129.987.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 140.926.500 140.926.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 141.570.000 141.570.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 129.987.000 129.987.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 140.926.500 140.926.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 141.570.000 141.570.000 0
2419 PP2400438293 Olopatadin hydroclorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 156.000.000 156.000.000 0
2420 PP2400438294 Olopatadin hydroclorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 519.200.000 519.200.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 299.389.020 210 500.308.200 500.308.200 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 519.200.000 519.200.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 299.389.020 210 500.308.200 500.308.200 0
2421 PP2400438295 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 319.803.980 319.803.980 0
2422 PP2400438296 Omeprazol vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 163.680.000 163.680.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 138.880.000 138.880.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 148.800.000 148.800.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 163.680.000 163.680.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 138.880.000 138.880.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 148.800.000 148.800.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 163.680.000 163.680.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 138.880.000 138.880.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 148.800.000 148.800.000 0
2423 PP2400438297 Omeprazol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 165.534.000 165.534.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 168.469.000 168.469.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 165.534.000 165.534.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 168.469.000 168.469.000 0
2424 PP2400438298 Ondansetron vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 71.914.080 71.914.080 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 71.637.100 71.637.100 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 64.120.870 64.120.870 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 88.130.000 88.130.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 74.293.590 74.293.590 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 71.914.080 71.914.080 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 71.637.100 71.637.100 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 64.120.870 64.120.870 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 88.130.000 88.130.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 74.293.590 74.293.590 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 71.914.080 71.914.080 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 71.637.100 71.637.100 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 64.120.870 64.120.870 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 88.130.000 88.130.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 74.293.590 74.293.590 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 71.914.080 71.914.080 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 71.637.100 71.637.100 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 64.120.870 64.120.870 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 88.130.000 88.130.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 74.293.590 74.293.590 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 71.914.080 71.914.080 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 71.637.100 71.637.100 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 64.120.870 64.120.870 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 88.130.000 88.130.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 74.293.590 74.293.590 0
2425 PP2400438300 Ondansetron vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 9.775.500 9.775.500 0
2426 PP2400438301 Ondansetron vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
2427 PP2400438302 Oxacilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 427.750.000 427.750.000 0
2428 PP2400438303 Oxacilin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 698.351.190 215 522.600.000 522.600.000 0
2429 PP2400438304 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 887.997.600 887.997.600 0
2430 PP2400438305 Oxcarbazepin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 246.330.000 246.330.000 0
2431 PP2400438306 Oxcarbazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 33.600.000 33.600.000 0
2432 PP2400438307 Oxcarbazepin vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 48.000.000 48.000.000 0
2433 PP2400438308 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 310.635.000 310.635.000 0
2434 PP2400438309 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 659.092.000 659.092.000 0
2435 PP2400438310 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 5.299.980 5.299.980 0
2436 PP2400438311 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 119.700.000 119.700.000 0
2437 PP2400438312 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 12.495.000 12.495.000 0
2438 PP2400438313 Palonosetron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 142.443.000 142.443.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 45.240.000 210 146.300.000 146.300.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 163.210.000 163.210.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 159.277.000 159.277.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 190.000.000 190.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 438.900.000 438.900.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 142.443.000 142.443.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 45.240.000 210 146.300.000 146.300.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 163.210.000 163.210.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 159.277.000 159.277.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 190.000.000 190.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 438.900.000 438.900.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 142.443.000 142.443.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 45.240.000 210 146.300.000 146.300.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 163.210.000 163.210.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 159.277.000 159.277.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 190.000.000 190.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 438.900.000 438.900.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 142.443.000 142.443.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 45.240.000 210 146.300.000 146.300.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 163.210.000 163.210.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 159.277.000 159.277.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 190.000.000 190.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 438.900.000 438.900.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 142.443.000 142.443.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 45.240.000 210 146.300.000 146.300.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 163.210.000 163.210.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 159.277.000 159.277.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 190.000.000 190.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 438.900.000 438.900.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 142.443.000 142.443.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 45.240.000 210 146.300.000 146.300.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 163.210.000 163.210.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 159.277.000 159.277.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 190.000.000 190.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 438.900.000 438.900.000 0
2439 PP2400438314 Palonosetron hydroclorid vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 403.730.000 403.730.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 1.033.981.200 1.033.981.200 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 403.730.000 403.730.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 1.033.981.200 1.033.981.200 0
2440 PP2400438315 Panax notoginseng saponins vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 268.426.630 210 367.710.000 367.710.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 370.090.000 370.090.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 411.600.000 411.600.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 268.426.630 210 367.710.000 367.710.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 370.090.000 370.090.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 411.600.000 411.600.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 268.426.630 210 367.710.000 367.710.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 370.090.000 370.090.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 411.600.000 411.600.000 0
2441 PP2400438316 Panax notoginseng saponins vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 295.000.000 295.000.000 0
2442 PP2400438317 Pantoprazol vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 2.478.000.000 2.478.000.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 2.044.350.000 2.044.350.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 2.250.850.000 2.250.850.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 2.478.000.000 2.478.000.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 2.044.350.000 2.044.350.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 2.250.850.000 2.250.850.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 2.478.000.000 2.478.000.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 2.044.350.000 2.044.350.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 2.250.850.000 2.250.850.000 0
2443 PP2400438318 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 3.162.000 3.162.000 0
2444 PP2400438319 Paracetamol (acetaminophen) vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 470.400.000 470.400.000 0
2445 PP2400438320 Paracetamol (acetaminophen) vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 283.603.410 210 2.395.928.960 2.395.928.960 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 1.927.862.000 1.927.862.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 2.690.040.000 2.690.040.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 2.062.364.000 2.062.364.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 2.942.231.250 2.942.231.250 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 283.603.410 210 2.395.928.960 2.395.928.960 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 1.927.862.000 1.927.862.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 2.690.040.000 2.690.040.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 2.062.364.000 2.062.364.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 2.942.231.250 2.942.231.250 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 283.603.410 210 2.395.928.960 2.395.928.960 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 1.927.862.000 1.927.862.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 2.690.040.000 2.690.040.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 2.062.364.000 2.062.364.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 2.942.231.250 2.942.231.250 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 283.603.410 210 2.395.928.960 2.395.928.960 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 1.927.862.000 1.927.862.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 2.690.040.000 2.690.040.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 2.062.364.000 2.062.364.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 2.942.231.250 2.942.231.250 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 283.603.410 210 2.395.928.960 2.395.928.960 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 1.927.862.000 1.927.862.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 2.690.040.000 2.690.040.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 2.062.364.000 2.062.364.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 2.942.231.250 2.942.231.250 0
2446 PP2400438321 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 2.804.760.000 2.804.760.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 2.080.197.000 2.080.197.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 2.010.078.000 2.010.078.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 2.804.760.000 2.804.760.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 2.080.197.000 2.080.197.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 2.010.078.000 2.010.078.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 2.804.760.000 2.804.760.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 2.080.197.000 2.080.197.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 2.010.078.000 2.010.078.000 0
2447 PP2400438322 Paracetamol (Acetaminophen) vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 38.362.302 210 673.480.000 673.480.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 625.800.000 625.800.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 38.362.302 210 673.480.000 673.480.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 625.800.000 625.800.000 0
2448 PP2400438323 Paracetamol (acetaminophen) vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 7.098.996.000 7.098.996.000 0
2449 PP2400438324 Paracetamol (acetaminophen) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 179.812.500 179.812.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 239.750.000 239.750.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 248.312.500 248.312.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 179.812.500 179.812.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 239.750.000 239.750.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 248.312.500 248.312.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 179.812.500 179.812.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 239.750.000 239.750.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 248.312.500 248.312.500 0
2450 PP2400438325 Paracetamol (acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 15.444.000 15.444.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 15.800.400 15.800.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 15.444.000 15.444.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 15.800.400 15.800.400 0
2451 PP2400438326 Paracetamol (acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 171.504.400 171.504.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 170.951.160 170.951.160 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 168.184.960 168.184.960 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 171.504.400 171.504.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 170.951.160 170.951.160 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 168.184.960 168.184.960 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 171.504.400 171.504.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 170.951.160 170.951.160 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 168.184.960 168.184.960 0
2452 PP2400438327 Paracetamol (acetaminophen) vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 372.650.796 210 371.176.000 371.176.000 0
2453 PP2400438328 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 8.070.300 8.070.300 0
2454 PP2400438329 Paracetamol (acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 510.335.500 510.335.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 526.355.000 526.355.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 510.335.500 510.335.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 526.355.000 526.355.000 0
2455 PP2400438330 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 65.577.600 65.577.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 47.329.920 47.329.920 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 49.610.880 49.610.880 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 65.577.600 65.577.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 47.329.920 47.329.920 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 49.610.880 49.610.880 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 65.577.600 65.577.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 47.329.920 47.329.920 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 49.610.880 49.610.880 0
2456 PP2400438331 Paracetamol (acetaminophen) vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 19.021.800 19.021.800 0
2457 PP2400438332 Paracetamol (acetaminophen) vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 29.000.000 29.000.000 0
2458 PP2400438333 Paracetamol (acetaminophen) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 200.000.000 200.000.000 0
2459 PP2400438334 Paracetamol (acetaminophen) vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 680.850.000 680.850.000 0
2460 PP2400438335 Paracetamol (acetaminophen) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 379.260.000 379.260.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 397.320.000 397.320.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 379.260.000 379.260.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 397.320.000 397.320.000 0
2461 PP2400438336 Paracetamol (acetaminophen) vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 775.680.000 775.680.000 0
2462 PP2400438337 Paracetamol (acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 30.834.000 30.834.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 31.861.800 31.861.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 30.834.000 30.834.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 30.834.000 30.834.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 31.861.800 31.861.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 30.834.000 30.834.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 30.834.000 30.834.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 31.861.800 31.861.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 30.834.000 30.834.000 0
2463 PP2400438338 Paracetamol + chlorpheniramin vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 70.723.680 210 19.800.000 19.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 19.800.000 19.800.000 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 70.723.680 210 19.800.000 19.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 19.800.000 19.800.000 0
2464 PP2400438339 Paracetamol + chlorpheniramin vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 70.723.680 210 21.000.000 21.000.000 0
2465 PP2400438340 Paracetamol + chlorpheniramin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 5.720.000 5.720.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 4.368.000 4.368.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 5.720.000 5.720.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 4.368.000 4.368.000 0
2466 PP2400438341 Paracetamol + chlorpheniramin vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 498.076.997 210 60.048.000 60.048.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 118.800.000 118.800.000 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 498.076.997 210 60.048.000 60.048.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 118.800.000 118.800.000 0
2467 PP2400438342 Paracetamol + codein phosphat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 1.131.180.000 1.131.180.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.192.175.000 1.192.175.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 1.131.180.000 1.131.180.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.192.175.000 1.192.175.000 0
2468 PP2400438343 Paracetamol + codein phosphat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 316.800.000 316.800.000 0
2469 PP2400438344 Paracetamol + codein phosphat vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 950.000.000 950.000.000 0
2470 PP2400438345 Paracetamol + codein phosphat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 141.050.000 141.050.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 163.800.000 163.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 166.257.000 166.257.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 141.050.000 141.050.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 163.800.000 163.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 166.257.000 166.257.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 141.050.000 141.050.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 163.800.000 163.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 166.257.000 166.257.000 0
2471 PP2400438346 Paracetamol + diphenhydramin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 82.600.000 82.600.000 0
2472 PP2400438347 Paracetamol + ibuprofen vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 217.000.000 210 79.500.000 79.500.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 73.500.000 73.500.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 217.000.000 210 79.500.000 79.500.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 73.500.000 73.500.000 0
2473 PP2400438348 Paracetamol + ibuprofen vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 43.926.810 210 60.000.000 60.000.000 0
2474 PP2400438349 Paracetamol + Methocarbamol vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 222.889.038 210 5.207.265.600 5.207.265.600 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 550.805.748 210 5.610.929.600 5.610.929.600 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 222.889.038 210 5.207.265.600 5.207.265.600 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 550.805.748 210 5.610.929.600 5.610.929.600 0
2475 PP2400438350 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 14.700.000 210 41.250.000 41.250.000 0
2476 PP2400438351 Paracetamol + Phenylephrin + Dextromethorphan vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 26.074.200 240 269.400.000 269.400.000 0
2477 PP2400438352 Paracetamol + tramadol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 189.156.000 189.156.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 124.499.040 124.499.040 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 189.156.000 189.156.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 124.499.040 124.499.040 0
2478 PP2400438353 Paracetamol + tramadol vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 236.600.000 236.600.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 233.520.000 233.520.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 223.860.000 221.621.400 1
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 236.600.000 236.600.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 233.520.000 233.520.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 223.860.000 221.621.400 1
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 236.600.000 236.600.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 233.520.000 233.520.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 223.860.000 221.621.400 1
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 236.600.000 236.600.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 233.520.000 233.520.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 223.860.000 221.621.400 1
2479 PP2400438354 Paroxetin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 202.000.000 202.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 202.000.000 202.000.000 0
2480 PP2400438356 Perindopril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 166.992.000 166.992.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 185.360.000 185.360.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 166.992.000 166.992.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 185.360.000 185.360.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 166.992.000 166.992.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 185.360.000 185.360.000 0
2481 PP2400438357 Perindopril vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 33.762.974 210 14.910.000 14.910.000 0
2482 PP2400438358 Perindopril vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 33.762.974 210 53.865.000 53.865.000 0
2483 PP2400438359 Perindopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 89.700.000 89.700.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 82.800.000 82.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 84.525.000 84.525.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 89.700.000 89.700.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 82.800.000 82.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 84.525.000 84.525.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 89.700.000 89.700.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 82.800.000 82.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 84.525.000 84.525.000 0
2484 PP2400438360 Perindopril vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 581.700.000 212 288.000.000 288.000.000 0
2485 PP2400438361 Perindopril vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 372.650.796 210 1.100.000.000 1.100.000.000 0
2486 PP2400438362 Perindopril vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 20.640.000 210 102.000.000 102.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 26.700.000 26.700.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 23.700.000 23.700.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 20.640.000 210 102.000.000 102.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 26.700.000 26.700.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 23.700.000 23.700.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 20.640.000 210 102.000.000 102.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 26.700.000 26.700.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 23.700.000 23.700.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 20.640.000 210 102.000.000 102.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 26.700.000 26.700.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 23.700.000 23.700.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 20.640.000 210 102.000.000 102.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 26.700.000 26.700.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 23.700.000 23.700.000 0
2487 PP2400438363 Perindopril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 533.778.000 533.778.000 0
2488 PP2400438364 Perindopril + indapamid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 191.520.000 191.520.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 88.308.450 210 374.400.000 374.400.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 191.520.000 191.520.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 88.308.450 210 374.400.000 374.400.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 191.520.000 191.520.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 88.308.450 210 374.400.000 374.400.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
2489 PP2400438365 Perindopril + indapamid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 42.564.600 42.564.600 0
2490 PP2400438366 Perindopril + Indapamid vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 90.720.000 90.720.000 0
2491 PP2400438367 Perindopril + indapamid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 129.402.000 129.402.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 105.682.350 210 187.200.000 187.200.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 183.300.000 183.300.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 142.506.000 142.506.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 159.900.000 159.900.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 117.000.000 117.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 129.402.000 129.402.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 105.682.350 210 187.200.000 187.200.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 183.300.000 183.300.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 142.506.000 142.506.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 159.900.000 159.900.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 117.000.000 117.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 129.402.000 129.402.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 105.682.350 210 187.200.000 187.200.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 183.300.000 183.300.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 142.506.000 142.506.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 159.900.000 159.900.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 117.000.000 117.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 129.402.000 129.402.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 105.682.350 210 187.200.000 187.200.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 183.300.000 183.300.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 142.506.000 142.506.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 159.900.000 159.900.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 117.000.000 117.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 129.402.000 129.402.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 105.682.350 210 187.200.000 187.200.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 183.300.000 183.300.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 142.506.000 142.506.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 159.900.000 159.900.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 117.000.000 117.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 129.402.000 129.402.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 105.682.350 210 187.200.000 187.200.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 183.300.000 183.300.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 142.506.000 142.506.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 159.900.000 159.900.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 117.000.000 117.000.000 0
2492 PP2400438368 Perindopril + indapamid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 91.800.000 91.800.000 0
2493 PP2400438369 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 725.390.400 725.390.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 756.478.560 756.478.560 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 725.390.400 725.390.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 756.478.560 756.478.560 0
2494 PP2400438370 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 195.753.600 195.753.600 0
2495 PP2400438371 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 130.000.000 210 981.357.300 981.357.300 0
2496 PP2400438372 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 44.055.900 44.055.900 0
2497 PP2400438373 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 62.450.000 62.450.000 0
2498 PP2400438374 Phytomenadion (vitamin K1) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 352.800.000 352.800.000 0
2499 PP2400438375 Piperacilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 226.840.000 226.840.000 0
2500 PP2400438376 Piperacilin + Tazobactam vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 299.700.000 210 1.533.882.000 1.533.882.000 0
2501 PP2400438377 Piperacilin + Tazobactam vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 299.700.000 210 1.709.715.000 1.709.715.000 0
2502 PP2400438378 Piperacilin + tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 9.996.273.000 9.996.273.000 0
2503 PP2400438379 Piracetam vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 71.541.000 71.541.000 0
2504 PP2400438380 Piracetam vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 1.099.800.000 1.099.800.000 0
2505 PP2400438381 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 88.480.000 88.480.000 0
2506 PP2400438382 Piracetam vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 217.000.000 210 270.692.000 270.692.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 279.246.400 279.246.400 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 274.954.400 274.954.400 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 217.000.000 210 270.692.000 270.692.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 279.246.400 279.246.400 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 274.954.400 274.954.400 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 217.000.000 210 270.692.000 270.692.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 279.246.400 279.246.400 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 274.954.400 274.954.400 0
2507 PP2400438383 Piracetam vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 278.593.380 278.593.380 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 339.312.450 339.312.450 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 285.736.800 285.736.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 273.831.100 273.831.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 276.212.240 276.212.240 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 278.593.380 278.593.380 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 339.312.450 339.312.450 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 285.736.800 285.736.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 273.831.100 273.831.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 276.212.240 276.212.240 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 278.593.380 278.593.380 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 339.312.450 339.312.450 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 285.736.800 285.736.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 273.831.100 273.831.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 276.212.240 276.212.240 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 278.593.380 278.593.380 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 339.312.450 339.312.450 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 285.736.800 285.736.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 273.831.100 273.831.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 276.212.240 276.212.240 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 278.593.380 278.593.380 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 339.312.450 339.312.450 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 285.736.800 285.736.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 273.831.100 273.831.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 276.212.240 276.212.240 0
2508 PP2400438384 Piracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 1.525.500.000 1.525.500.000 0
2509 PP2400438385 Piracetam vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 559.887.000 210 355.500.000 355.500.000 0
2510 PP2400438386 Piracetam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 86.000.000 86.000.000 0
2511 PP2400438387 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 70.620.000 70.620.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 81.106.000 81.106.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 70.620.000 70.620.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 81.106.000 81.106.000 0
2512 PP2400438388 Piracetam vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 1.602.946.800 1.602.946.800 0
2513 PP2400438389 Piracetam vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 3.438.240.000 3.438.240.000 0
2514 PP2400438390 Piracetam vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 479.310.000 479.310.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 614.805.765 210 325.000.000 325.000.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 324.350.000 324.350.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 479.310.000 479.310.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 614.805.765 210 325.000.000 325.000.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 324.350.000 324.350.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 479.310.000 479.310.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 614.805.765 210 325.000.000 325.000.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 324.350.000 324.350.000 0
2515 PP2400438391 Piroxicam vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 151.200.000 151.200.000 0
2516 PP2400438392 Piroxicam vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 220.500.000 220.500.000 0
2517 PP2400438393 Piroxicam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
2518 PP2400438394 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 160.796.700 210 808.290.000 808.290.000 0
2519 PP2400438395 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 160.796.700 210 246.600.000 246.600.000 0
2520 PP2400438396 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 160.796.700 210 2.487.150.000 2.487.150.000 0
2521 PP2400438397 Polystyren vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 377.218.290 210 524.800.000 524.800.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 486.400.000 486.400.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 377.218.290 210 524.800.000 524.800.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 486.400.000 486.400.000 0
2522 PP2400438398 Polystyren vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 163.905.000 163.905.000 0
2523 PP2400438399 Povidon iodin vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 153.000.000 240 2.863.500.000 2.863.500.000 0
2524 PP2400438400 Povidon iodin vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 185.000.000 210 519.800.000 519.800.000 0
2525 PP2400438401 Povidon iodin vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 505.075.200 505.075.200 0
2526 PP2400438402 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 34.251.000 34.251.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 29.707.500 29.707.500 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 30.749.010 30.749.010 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 34.251.000 34.251.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 29.707.500 29.707.500 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 30.749.010 30.749.010 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 34.251.000 34.251.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 29.707.500 29.707.500 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 30.749.010 30.749.010 0
2527 PP2400438403 Povidon iodin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 163.681.000 163.681.000 0
vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 153.000.000 240 171.185.000 171.185.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 163.681.000 163.681.000 0
vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 153.000.000 240 171.185.000 171.185.000 0
2528 PP2400438404 Povidon iodin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 2.392.520.000 2.392.520.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 2.392.520.000 2.392.520.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 2.336.824.360 2.336.824.360 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 2.392.520.000 2.392.520.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 2.392.520.000 2.392.520.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 2.336.824.360 2.336.824.360 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 2.392.520.000 2.392.520.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 2.392.520.000 2.392.520.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 2.336.824.360 2.336.824.360 0
2529 PP2400438405 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 15.580.000 15.580.000 0
2530 PP2400438406 Povidon iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 435.580.950 435.580.950 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 426.470.000 426.470.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 363.274.900 363.274.900 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 435.580.950 435.580.950 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 426.470.000 426.470.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 363.274.900 363.274.900 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 435.580.950 435.580.950 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 426.470.000 426.470.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 363.274.900 363.274.900 0
2531 PP2400438407 Pravastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 123.690.000 123.690.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 135.625.000 135.625.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 123.690.000 123.690.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 135.625.000 135.625.000 0
2532 PP2400438408 Pravastatin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 1.889.450.000 1.889.450.000 0
2533 PP2400438409 Pravastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 66.537.240 66.537.240 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 67.537.800 67.537.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 68.371.600 68.371.600 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 66.537.240 66.537.240 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 67.537.800 67.537.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 68.371.600 68.371.600 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 66.537.240 66.537.240 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 67.537.800 67.537.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 68.371.600 68.371.600 0
2534 PP2400438410 Pravastatin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 545.124.414 210 3.079.750.000 3.079.750.000 0
2535 PP2400438411 Pravastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 1.656.207.000 1.656.207.000 0
2536 PP2400438412 Pravastatin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 299.389.020 210 338.800.000 338.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 330.000.000 330.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 297.000.000 297.000.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 299.389.020 210 338.800.000 338.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 330.000.000 330.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 297.000.000 297.000.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 299.389.020 210 338.800.000 338.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 330.000.000 330.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 297.000.000 297.000.000 0
2537 PP2400438413 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 246.960.000 246.960.000 0
2538 PP2400438414 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 191.520.000 191.520.000 0
2539 PP2400438415 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 130.000.000 130.000.000 0
2540 PP2400438416 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 66.950.000 66.950.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 42.250.000 42.250.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 66.950.000 66.950.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 42.250.000 42.250.000 0
2541 PP2400438417 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 240.900.000 240.900.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 438.900.000 438.900.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 282.480.000 282.480.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 31.003.800 210 340.780.000 340.780.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 240.900.000 240.900.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 438.900.000 438.900.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 282.480.000 282.480.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 31.003.800 210 340.780.000 340.780.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 240.900.000 240.900.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 438.900.000 438.900.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 282.480.000 282.480.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 31.003.800 210 340.780.000 340.780.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 240.900.000 240.900.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 438.900.000 438.900.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 282.480.000 282.480.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 31.003.800 210 340.780.000 340.780.000 0
2542 PP2400438418 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 114.000.000 114.000.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 9.144.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 114.000.000 114.000.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 9.144.000 210 150.000.000 150.000.000 0
2543 PP2400438419 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 34.480.740 210 55.650.000 55.650.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 14.709.639 210 58.800.000 58.800.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 34.480.740 210 55.650.000 55.650.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 14.709.639 210 58.800.000 58.800.000 0
2544 PP2400438420 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 61.180.000 61.180.000 0
2545 PP2400438421 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 178.406.840 178.406.840 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 290.680.110 290.680.110 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 153.799.000 153.799.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 192.248.750 192.248.750 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 150.723.020 150.723.020 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 199.169.705 199.169.705 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 201.938.087 201.938.087 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 223.008.550 223.008.550 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 178.406.840 178.406.840 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 290.680.110 290.680.110 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 153.799.000 153.799.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 192.248.750 192.248.750 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 150.723.020 150.723.020 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 199.169.705 199.169.705 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 201.938.087 201.938.087 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 223.008.550 223.008.550 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 178.406.840 178.406.840 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 290.680.110 290.680.110 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 153.799.000 153.799.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 192.248.750 192.248.750 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 150.723.020 150.723.020 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 199.169.705 199.169.705 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 201.938.087 201.938.087 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 223.008.550 223.008.550 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 178.406.840 178.406.840 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 290.680.110 290.680.110 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 153.799.000 153.799.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 192.248.750 192.248.750 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 150.723.020 150.723.020 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 199.169.705 199.169.705 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 201.938.087 201.938.087 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 223.008.550 223.008.550 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 178.406.840 178.406.840 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 290.680.110 290.680.110 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 153.799.000 153.799.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 192.248.750 192.248.750 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 150.723.020 150.723.020 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 199.169.705 199.169.705 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 201.938.087 201.938.087 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 223.008.550 223.008.550 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 178.406.840 178.406.840 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 290.680.110 290.680.110 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 153.799.000 153.799.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 192.248.750 192.248.750 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 150.723.020 150.723.020 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 199.169.705 199.169.705 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 201.938.087 201.938.087 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 223.008.550 223.008.550 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 178.406.840 178.406.840 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 290.680.110 290.680.110 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 153.799.000 153.799.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 192.248.750 192.248.750 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 150.723.020 150.723.020 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 199.169.705 199.169.705 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 201.938.087 201.938.087 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 223.008.550 223.008.550 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 178.406.840 178.406.840 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 290.680.110 290.680.110 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 153.799.000 153.799.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 192.248.750 192.248.750 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 150.723.020 150.723.020 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 199.169.705 199.169.705 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 201.938.087 201.938.087 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 223.008.550 223.008.550 0
2546 PP2400438422 Prednison vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 140.779.200 140.779.200 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 54.450.751 210 199.926.720 199.926.720 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 202.053.600 202.053.600 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 171.163.200 171.163.200 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 140.779.200 140.779.200 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 54.450.751 210 199.926.720 199.926.720 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 202.053.600 202.053.600 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 171.163.200 171.163.200 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 140.779.200 140.779.200 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 54.450.751 210 199.926.720 199.926.720 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 202.053.600 202.053.600 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 171.163.200 171.163.200 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 140.779.200 140.779.200 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 54.450.751 210 199.926.720 199.926.720 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 202.053.600 202.053.600 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 171.163.200 171.163.200 0
2547 PP2400438423 Prednison vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 254.174.800 254.174.800 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 184.854.400 184.854.400 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 131.456.500 210 283.058.300 283.058.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 328.116.560 328.116.560 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 306.165.100 306.165.100 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 254.174.800 254.174.800 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 184.854.400 184.854.400 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 131.456.500 210 283.058.300 283.058.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 328.116.560 328.116.560 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 306.165.100 306.165.100 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 254.174.800 254.174.800 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 184.854.400 184.854.400 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 131.456.500 210 283.058.300 283.058.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 328.116.560 328.116.560 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 306.165.100 306.165.100 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 254.174.800 254.174.800 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 184.854.400 184.854.400 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 131.456.500 210 283.058.300 283.058.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 328.116.560 328.116.560 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 306.165.100 306.165.100 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 254.174.800 254.174.800 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 184.854.400 184.854.400 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 131.456.500 210 283.058.300 283.058.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 328.116.560 328.116.560 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 306.165.100 306.165.100 0
2548 PP2400438424 Pregabalin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 143.850.000 143.850.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 150.000.000 150.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 157.500.000 157.500.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 143.850.000 143.850.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 150.000.000 150.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 157.500.000 157.500.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 143.850.000 143.850.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 150.000.000 150.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 157.500.000 157.500.000 0
2549 PP2400438425 Pregabalin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 308.000.000 308.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 402.080.000 402.080.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 407.680.000 407.680.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 395.360.000 395.360.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 308.000.000 308.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 402.080.000 402.080.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 407.680.000 407.680.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 395.360.000 395.360.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 308.000.000 308.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 402.080.000 402.080.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 407.680.000 407.680.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 395.360.000 395.360.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 308.000.000 308.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 402.080.000 402.080.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 407.680.000 407.680.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 395.360.000 395.360.000 0
2550 PP2400438426 Pregabalin vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 2.505.000 210 30.000.000 30.000.000 0
2551 PP2400438427 Pregabalin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 1.610.400.000 1.610.400.000 0
2552 PP2400438428 Pregabalin vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 620.500.000 620.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 438.000.000 438.000.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 620.500.000 620.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 438.000.000 438.000.000 0
2553 PP2400438429 Probenecid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 100.500.000 100.500.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 185.206.137 210 101.250.000 101.250.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 99.200.000 99.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 100.500.000 100.500.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 185.206.137 210 101.250.000 101.250.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 99.200.000 99.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 100.500.000 100.500.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 185.206.137 210 101.250.000 101.250.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 99.200.000 99.200.000 0
2554 PP2400438431 Progesteron vn0310475525 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM UYÊN MY 180 13.453.710 210 197.780.000 197.780.000 0
2555 PP2400438433 Promethazin hydroclorid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 12.730.000 12.730.000 0
2556 PP2400438435 Promethazin hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 435.000 435.000 0
2557 PP2400438436 Propranolol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 6.000.000 6.000.000 0
2558 PP2400438437 Propranolol hydroclorid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 139.849.600 139.849.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 238.708.800 238.708.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 126.588.000 126.588.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 139.849.600 139.849.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 238.708.800 238.708.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 126.588.000 126.588.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 139.849.600 139.849.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 238.708.800 238.708.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 126.588.000 126.588.000 0
2559 PP2400438438 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 50.862.000 50.862.000 0
2560 PP2400438439 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 9.135.000 9.135.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 8.990.000 8.990.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 85.157.445 210 9.135.000 9.135.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 1.125.748.800 210 9.280.000 9.280.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 9.135.000 9.135.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 8.990.000 8.990.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 85.157.445 210 9.135.000 9.135.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 1.125.748.800 210 9.280.000 9.280.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 9.135.000 9.135.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 8.990.000 8.990.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 85.157.445 210 9.135.000 9.135.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 1.125.748.800 210 9.280.000 9.280.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 9.135.000 9.135.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 8.990.000 8.990.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 85.157.445 210 9.135.000 9.135.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 1.125.748.800 210 9.280.000 9.280.000 0
2561 PP2400438440 Pyridostigmin bromid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 658.350.000 658.350.000 0
2562 PP2400438441 Quetiapin vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 220.200.000 220.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 184.800.000 184.800.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 210.000.000 210.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 205.800.000 205.800.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 220.200.000 220.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 184.800.000 184.800.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 210.000.000 210.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 205.800.000 205.800.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 220.200.000 220.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 184.800.000 184.800.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 210.000.000 210.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 205.800.000 205.800.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 220.200.000 220.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 184.800.000 184.800.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 210.000.000 210.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 205.800.000 205.800.000 0
2563 PP2400438442 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 77.500.000 77.500.000 0
2564 PP2400438443 Quinapril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 69.300.000 69.300.000 0
2565 PP2400438444 Rabeprazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 493.350.000 493.350.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 502.320.000 502.320.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 493.350.000 493.350.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 502.320.000 502.320.000 0
2566 PP2400438445 Rabeprazol vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 95.001.000 210 1.020.600.000 1.020.600.000 0
2567 PP2400438446 Racecadotril vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 322.000.000 322.000.000 0
2568 PP2400438447 Racecadotril vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 144.942.000 144.942.000 0
2569 PP2400438448 Racecadotril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 62.888.000 62.888.000 0
2570 PP2400438449 Racecadotril vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 126.000.000 126.000.000 0
2571 PP2400438450 Ramipril vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 300.000.000 300.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 397.000.000 397.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 309.500.000 309.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 305.000.000 305.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 300.000.000 300.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 397.000.000 397.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 309.500.000 309.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 305.000.000 305.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 300.000.000 300.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 397.000.000 397.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 309.500.000 309.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 305.000.000 305.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 300.000.000 300.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 397.000.000 397.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 309.500.000 309.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 305.000.000 305.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 705.400.757 220 300.000.000 300.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 397.000.000 397.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 309.500.000 309.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 305.000.000 305.000.000 0
2572 PP2400438451 Ramipril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 275.310.000 275.310.000 0
2573 PP2400438452 Ramipril vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 95.200.000 95.200.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 96.080.000 96.080.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 108.000.000 108.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 92.000.000 92.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 95.200.000 95.200.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 96.080.000 96.080.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 108.000.000 108.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 92.000.000 92.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 95.200.000 95.200.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 96.080.000 96.080.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 108.000.000 108.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 92.000.000 92.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 95.200.000 95.200.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 96.080.000 96.080.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 108.000.000 108.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 92.000.000 92.000.000 0
2574 PP2400438453 Ramipril vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 870.000.000 870.000.000 0
2575 PP2400438454 Rebamipid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 33.762.974 210 21.840.000 21.840.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 22.880.000 22.880.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 32.000.000 32.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 22.800.000 22.800.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 33.762.974 210 21.840.000 21.840.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 22.880.000 22.880.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 32.000.000 32.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 22.800.000 22.800.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 33.762.974 210 21.840.000 21.840.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 22.880.000 22.880.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 32.000.000 32.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 22.800.000 22.800.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 33.762.974 210 21.840.000 21.840.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 22.880.000 22.880.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 32.000.000 32.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 22.800.000 22.800.000 0
2576 PP2400438455 Rebamipid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 268.800.000 268.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 191.520.000 191.520.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 234.360.000 234.360.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 268.800.000 268.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 191.520.000 191.520.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 234.360.000 234.360.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 268.800.000 268.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 191.520.000 191.520.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 234.360.000 234.360.000 0
2577 PP2400438456 Repaglinid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 83.895.000 83.895.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 89.250.000 89.250.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 83.895.000 83.895.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 89.250.000 89.250.000 0
2578 PP2400438457 Ribavirin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 8.670.000 8.670.000 0
2579 PP2400438458 Rifamycin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 86.777.000 210 208.650.000 208.650.000 0
2580 PP2400438459 Rilmenidin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 28.000.000 28.000.000 0
2581 PP2400438461 Ringer acetate vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 942.000.000 942.000.000 0
2582 PP2400438462 Ringer lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 2.660.982.992 2.660.982.992 0
2583 PP2400438463 Risedronat vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 80.000.000 80.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 67.500.000 67.500.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 80.000.000 80.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 67.500.000 67.500.000 0
2584 PP2400438464 Risperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 170.200.000 170.200.000 0
2585 PP2400438465 Rivaroxaban vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 217.000.000 210 1.150.075.200 1.150.075.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 565.920.000 565.920.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 842.592.000 842.592.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 594.216.000 594.216.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 311.633.280 311.633.280 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 201.216.000 201.216.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 148.396.800 148.396.800 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 186.124.800 186.124.800 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 217.000.000 210 1.150.075.200 1.150.075.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 565.920.000 565.920.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 842.592.000 842.592.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 594.216.000 594.216.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 311.633.280 311.633.280 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 201.216.000 201.216.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 148.396.800 148.396.800 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 186.124.800 186.124.800 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 217.000.000 210 1.150.075.200 1.150.075.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 565.920.000 565.920.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 842.592.000 842.592.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 594.216.000 594.216.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 311.633.280 311.633.280 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 201.216.000 201.216.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 148.396.800 148.396.800 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 186.124.800 186.124.800 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 217.000.000 210 1.150.075.200 1.150.075.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 565.920.000 565.920.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 842.592.000 842.592.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 594.216.000 594.216.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 311.633.280 311.633.280 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 201.216.000 201.216.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 148.396.800 148.396.800 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 186.124.800 186.124.800 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 217.000.000 210 1.150.075.200 1.150.075.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 565.920.000 565.920.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 842.592.000 842.592.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 594.216.000 594.216.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 311.633.280 311.633.280 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 201.216.000 201.216.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 148.396.800 148.396.800 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 186.124.800 186.124.800 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 217.000.000 210 1.150.075.200 1.150.075.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 565.920.000 565.920.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 842.592.000 842.592.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 594.216.000 594.216.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 311.633.280 311.633.280 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 201.216.000 201.216.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 148.396.800 148.396.800 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 186.124.800 186.124.800 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 217.000.000 210 1.150.075.200 1.150.075.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 565.920.000 565.920.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 842.592.000 842.592.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 594.216.000 594.216.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 311.633.280 311.633.280 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 201.216.000 201.216.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 148.396.800 148.396.800 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 186.124.800 186.124.800 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 217.000.000 210 1.150.075.200 1.150.075.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 565.920.000 565.920.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 842.592.000 842.592.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 594.216.000 594.216.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 311.633.280 311.633.280 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 201.216.000 201.216.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 148.396.800 148.396.800 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 186.124.800 186.124.800 0
2586 PP2400438466 Rivaroxaban vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 248.400.000 248.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 319.200.000 319.200.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 240.000.000 240.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 440.000.000 440.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 198.240.000 198.240.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 248.400.000 248.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 319.200.000 319.200.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 240.000.000 240.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 440.000.000 440.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 198.240.000 198.240.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 248.400.000 248.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 319.200.000 319.200.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 240.000.000 240.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 440.000.000 440.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 198.240.000 198.240.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 248.400.000 248.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 319.200.000 319.200.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 240.000.000 240.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 440.000.000 440.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 198.240.000 198.240.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 248.400.000 248.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 319.200.000 319.200.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 240.000.000 240.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 440.000.000 440.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 198.240.000 198.240.000 0
2587 PP2400438467 Rivaroxaban vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 1.311.200.000 1.311.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 406.560.000 406.560.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 1.586.200.000 1.586.200.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 506.000.000 506.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 525.800.000 525.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 425.040.000 425.040.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 481.800.000 481.800.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 1.254.000.000 1.254.000.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 660.000.000 660.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 1.311.200.000 1.311.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 406.560.000 406.560.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 1.586.200.000 1.586.200.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 506.000.000 506.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 525.800.000 525.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 425.040.000 425.040.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 481.800.000 481.800.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 1.254.000.000 1.254.000.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 660.000.000 660.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 1.311.200.000 1.311.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 406.560.000 406.560.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 1.586.200.000 1.586.200.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 506.000.000 506.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 525.800.000 525.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 425.040.000 425.040.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 481.800.000 481.800.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 1.254.000.000 1.254.000.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 660.000.000 660.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 1.311.200.000 1.311.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 406.560.000 406.560.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 1.586.200.000 1.586.200.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 506.000.000 506.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 525.800.000 525.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 425.040.000 425.040.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 481.800.000 481.800.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 1.254.000.000 1.254.000.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 660.000.000 660.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 1.311.200.000 1.311.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 406.560.000 406.560.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 1.586.200.000 1.586.200.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 506.000.000 506.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 525.800.000 525.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 425.040.000 425.040.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 481.800.000 481.800.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 1.254.000.000 1.254.000.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 660.000.000 660.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 1.311.200.000 1.311.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 406.560.000 406.560.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 1.586.200.000 1.586.200.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 506.000.000 506.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 525.800.000 525.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 425.040.000 425.040.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 481.800.000 481.800.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 1.254.000.000 1.254.000.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 660.000.000 660.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 1.311.200.000 1.311.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 406.560.000 406.560.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 1.586.200.000 1.586.200.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 506.000.000 506.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 525.800.000 525.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 425.040.000 425.040.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 481.800.000 481.800.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 1.254.000.000 1.254.000.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 660.000.000 660.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 1.311.200.000 1.311.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 406.560.000 406.560.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 1.586.200.000 1.586.200.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 506.000.000 506.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 525.800.000 525.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 425.040.000 425.040.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 481.800.000 481.800.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 1.254.000.000 1.254.000.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 660.000.000 660.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 1.311.200.000 1.311.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 406.560.000 406.560.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 210.000.000 210 1.586.200.000 1.586.200.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 506.000.000 506.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 525.800.000 525.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 425.040.000 425.040.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.358.470.270 220 481.800.000 481.800.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 1.254.000.000 1.254.000.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 660.000.000 660.000.000 0
2588 PP2400438468 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 222.000.000 222.000.000 0
2589 PP2400438469 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 645.340.000 645.340.000 0
2590 PP2400438470 Rosuvastatin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 419.750.000 419.750.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 386.170.000 386.170.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 411.355.000 411.355.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 369.380.000 369.380.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 387.849.000 387.849.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 419.750.000 419.750.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 386.170.000 386.170.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 411.355.000 411.355.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 369.380.000 369.380.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 387.849.000 387.849.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 419.750.000 419.750.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 386.170.000 386.170.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 411.355.000 411.355.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 369.380.000 369.380.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 387.849.000 387.849.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 419.750.000 419.750.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 386.170.000 386.170.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 411.355.000 411.355.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 369.380.000 369.380.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 387.849.000 387.849.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 419.750.000 419.750.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 386.170.000 386.170.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 411.355.000 411.355.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 369.380.000 369.380.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 387.849.000 387.849.000 0
2591 PP2400438471 Rosuvastatin vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 3.065.814.000 3.065.814.000 0
2592 PP2400438472 Rosuvastatin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 129.500.000 129.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 121.471.000 121.471.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 132.090.000 132.090.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 126.910.000 126.910.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 120.435.000 120.435.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 126.910.000 126.910.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 127.946.000 127.946.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 129.500.000 129.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 121.471.000 121.471.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 132.090.000 132.090.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 126.910.000 126.910.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 120.435.000 120.435.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 126.910.000 126.910.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 127.946.000 127.946.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 129.500.000 129.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 121.471.000 121.471.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 132.090.000 132.090.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 126.910.000 126.910.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 120.435.000 120.435.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 126.910.000 126.910.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 127.946.000 127.946.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 129.500.000 129.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 121.471.000 121.471.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 132.090.000 132.090.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 126.910.000 126.910.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 120.435.000 120.435.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 126.910.000 126.910.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 127.946.000 127.946.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 129.500.000 129.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 121.471.000 121.471.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 132.090.000 132.090.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 126.910.000 126.910.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 120.435.000 120.435.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 126.910.000 126.910.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 127.946.000 127.946.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 129.500.000 129.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 121.471.000 121.471.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 132.090.000 132.090.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 126.910.000 126.910.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 120.435.000 120.435.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 126.910.000 126.910.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 127.946.000 127.946.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 129.500.000 129.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 121.471.000 121.471.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 132.090.000 132.090.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 126.910.000 126.910.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 120.435.000 120.435.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 126.910.000 126.910.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 127.946.000 127.946.000 0
2593 PP2400438473 Rosuvastatin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 4.289.100.000 4.289.100.000 0
2594 PP2400438474 Rosuvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 473.340.000 473.340.000 0
2595 PP2400438475 Rotundin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 164.640.000 164.640.000 0
2596 PP2400438476 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 754.964.000 754.964.000 0
2597 PP2400438477 Rupatadine vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 141.340.000 141.340.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 111.000.000 111.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 91.760.000 91.760.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 118.400.000 118.400.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 62.160.000 62.160.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 152.958.000 152.958.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 123.580.000 123.580.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 34.480.740 210 81.400.000 81.400.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 116.550.000 116.550.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 58.830.000 58.830.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 141.340.000 141.340.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 111.000.000 111.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 91.760.000 91.760.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 118.400.000 118.400.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 62.160.000 62.160.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 152.958.000 152.958.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 123.580.000 123.580.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 34.480.740 210 81.400.000 81.400.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 116.550.000 116.550.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 58.830.000 58.830.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 141.340.000 141.340.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 111.000.000 111.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 91.760.000 91.760.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 118.400.000 118.400.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 62.160.000 62.160.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 152.958.000 152.958.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 123.580.000 123.580.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 34.480.740 210 81.400.000 81.400.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 116.550.000 116.550.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 58.830.000 58.830.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 141.340.000 141.340.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 111.000.000 111.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 91.760.000 91.760.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 118.400.000 118.400.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 62.160.000 62.160.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 152.958.000 152.958.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 123.580.000 123.580.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 34.480.740 210 81.400.000 81.400.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 116.550.000 116.550.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 58.830.000 58.830.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 141.340.000 141.340.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 111.000.000 111.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 91.760.000 91.760.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 118.400.000 118.400.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 62.160.000 62.160.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 152.958.000 152.958.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 123.580.000 123.580.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 34.480.740 210 81.400.000 81.400.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 116.550.000 116.550.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 58.830.000 58.830.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 141.340.000 141.340.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 111.000.000 111.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 91.760.000 91.760.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 118.400.000 118.400.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 62.160.000 62.160.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 152.958.000 152.958.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 123.580.000 123.580.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 34.480.740 210 81.400.000 81.400.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 116.550.000 116.550.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 58.830.000 58.830.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 141.340.000 141.340.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 111.000.000 111.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 91.760.000 91.760.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 118.400.000 118.400.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 62.160.000 62.160.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 152.958.000 152.958.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 123.580.000 123.580.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 34.480.740 210 81.400.000 81.400.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 116.550.000 116.550.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 58.830.000 58.830.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 141.340.000 141.340.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 111.000.000 111.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 91.760.000 91.760.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 118.400.000 118.400.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 62.160.000 62.160.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 152.958.000 152.958.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 123.580.000 123.580.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 34.480.740 210 81.400.000 81.400.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 116.550.000 116.550.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 58.830.000 58.830.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 141.340.000 141.340.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 111.000.000 111.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 91.760.000 91.760.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 118.400.000 118.400.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 62.160.000 62.160.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 152.958.000 152.958.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 123.580.000 123.580.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 34.480.740 210 81.400.000 81.400.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 116.550.000 116.550.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 58.830.000 58.830.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 141.340.000 141.340.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 111.000.000 111.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 91.760.000 91.760.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 118.400.000 118.400.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 62.160.000 62.160.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 152.958.000 152.958.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 123.580.000 123.580.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 34.480.740 210 81.400.000 81.400.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 116.550.000 116.550.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 58.830.000 58.830.000 0
2598 PP2400438478 Rupatadine vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 49.600.000 49.600.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 49.600.000 49.600.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 50.000.000 50.000.000 0
2599 PP2400438479 Rupatadine vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 124.160.000 124.160.000 0
2600 PP2400438480 Rupatadine vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 185.000.000 210 171.600.000 171.600.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 169.000.000 169.000.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 167.700.000 167.700.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 185.000.000 210 171.600.000 171.600.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 169.000.000 169.000.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 167.700.000 167.700.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 185.000.000 210 171.600.000 171.600.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 169.000.000 169.000.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 273.688.356 210 167.700.000 167.700.000 0
2601 PP2400438481 Saccharomyces boulardii vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 70.723.680 210 376.200.000 376.200.000 0
2602 PP2400438482 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 2.676.492.000 2.676.492.000 0
2603 PP2400438483 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 2.730.420.000 2.730.420.000 0
2604 PP2400438484 Salbutamol sulfat vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 32.149.054 210 71.511.930 71.511.930 0
2605 PP2400438485 Salbutamol sulfat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 130.000.000 210 338.711.100 338.711.100 0
2606 PP2400438486 Salbutamol sulfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 30.000.000 30.000.000 0
2607 PP2400438487 Salbutamol sulfat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 556.605.000 556.605.000 0
2608 PP2400438488 Salbutamol sulfat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 130.000.000 210 280.696.500 280.696.500 0
2609 PP2400438489 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 699.646.500 699.646.500 0
2610 PP2400438490 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 21.000.000 21.000.000 0
2611 PP2400438491 Salbutamol sulfat vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 185.206.137 210 4.800.000 4.800.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 4.900.000 4.900.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 185.206.137 210 4.800.000 4.800.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 4.900.000 4.900.000 0
2612 PP2400438492 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 1.412.460.000 1.412.460.000 0
2613 PP2400438493 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 393.000.000 393.000.000 0
2614 PP2400438495 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 118.755.000 118.755.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 121.800.000 121.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 129.630.000 129.630.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 130.500.000 130.500.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 123.540.000 123.540.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 118.755.000 118.755.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 121.800.000 121.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 129.630.000 129.630.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 130.500.000 130.500.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 123.540.000 123.540.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 118.755.000 118.755.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 121.800.000 121.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 129.630.000 129.630.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 130.500.000 130.500.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 123.540.000 123.540.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 118.755.000 118.755.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 121.800.000 121.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 129.630.000 129.630.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 130.500.000 130.500.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 123.540.000 123.540.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 118.755.000 118.755.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 121.800.000 121.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 129.630.000 129.630.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 130.500.000 130.500.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 123.540.000 123.540.000 0
2615 PP2400438496 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 154.570.000 154.570.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 120.900.000 120.900.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 154.570.000 154.570.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 120.900.000 120.900.000 0
2616 PP2400438497 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 381.377.500 381.377.500 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 22.351.500 210 325.850.000 325.850.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 38.369.682 210 345.800.000 345.800.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 381.377.500 381.377.500 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 22.351.500 210 325.850.000 325.850.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 38.369.682 210 345.800.000 345.800.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 381.377.500 381.377.500 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 22.351.500 210 325.850.000 325.850.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 38.369.682 210 345.800.000 345.800.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 381.377.500 381.377.500 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 22.351.500 210 325.850.000 325.850.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 38.369.682 210 345.800.000 345.800.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 102.012.180 210 399.000.000 399.000.000 0
2617 PP2400438498 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 239.994.000 239.994.000 0
2618 PP2400438500 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 230.000.000 210 278.103.000 278.103.000 0
2619 PP2400438501 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 230.000.000 210 168.336.000 168.336.000 0
2620 PP2400438502 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 603.750.000 603.750.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 278.420.776 210 523.250.000 523.250.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 517.500.000 517.500.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 603.750.000 603.750.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 278.420.776 210 523.250.000 523.250.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 517.500.000 517.500.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 603.750.000 603.750.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 278.420.776 210 523.250.000 523.250.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 517.500.000 517.500.000 0
2621 PP2400438503 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 446.170.921 210 535.600.000 535.600.000 0
2622 PP2400438505 Sắt fumarat + acid folic vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 639.360.000 639.360.000 0
2623 PP2400438506 Sắt fumarat + acid folic vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 180.600.000 180.600.000 0
2624 PP2400438507 Sắt fumarat + acid folic vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 39.690.000 39.690.000 0
2625 PP2400438508 Sắt fumarat + acid folic vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 487.604.348 210 419.391.000 419.391.000 0
2626 PP2400438509 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 7.600.000 7.600.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 7.600.000 7.600.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 455.000.000 210 7.600.000 7.600.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 7.600.000 7.600.000 0
2627 PP2400438510 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 606.328.000 606.328.000 0
2628 PP2400438511 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 26.074.200 240 200.340.000 200.340.000 0
2629 PP2400438512 Sắt protein succinylat vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 70.409.556 210 159.600.000 159.600.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 261.595.679 210 159.600.000 159.600.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 70.409.556 210 159.600.000 159.600.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 261.595.679 210 159.600.000 159.600.000 0
2630 PP2400438513 Sắt protein succinylat vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 506.350.000 506.350.000 0
2631 PP2400438514 Sắt sucrose (hay dextran) vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 83.231.250 211 644.000.000 644.000.000 0
vn0315549643 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC 180 310.814.400 210 644.000.000 644.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 83.231.250 211 644.000.000 644.000.000 0
vn0315549643 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC 180 310.814.400 210 644.000.000 644.000.000 0
2632 PP2400438516 Sắt sulfat + acid folic vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 587.681.215 210 676.200.000 676.200.000 0
2633 PP2400438517 Sắt sulfat + acid folic vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 50.031.660 210 414.414.000 414.414.000 0
2634 PP2400438518 Saxagliptin vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 20.640.000 210 283.500.000 283.500.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 20.640.000 210 283.500.000 283.500.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 360.000.000 360.000.000 0
2635 PP2400438519 Saxagliptin vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 20.640.000 210 137.600.000 137.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 142.400.000 142.400.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 31.950.000 215 137.760.000 137.760.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 184.000.000 184.000.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 20.640.000 210 137.600.000 137.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 142.400.000 142.400.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 31.950.000 215 137.760.000 137.760.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 184.000.000 184.000.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 20.640.000 210 137.600.000 137.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 142.400.000 142.400.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 31.950.000 215 137.760.000 137.760.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 184.000.000 184.000.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 20.640.000 210 137.600.000 137.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 142.400.000 142.400.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 31.950.000 215 137.760.000 137.760.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 184.000.000 184.000.000 0
2636 PP2400438520 Sertralin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 674.530.020 210 576.600.000 576.600.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 574.740.000 574.740.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 674.530.020 210 576.600.000 576.600.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 574.740.000 574.740.000 0
2637 PP2400438521 Silymarin vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 261.595.679 210 907.500.000 907.500.000 0
2638 PP2400438522 Silymarin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 614.805.765 210 5.188.800.000 5.188.800.000 0
2639 PP2400438523 Silymarin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 132.300.000 132.300.000 0
2640 PP2400438525 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 446.170.921 210 207.167.100 207.167.100 0
2641 PP2400438526 Simethicon vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 136.260.000 136.260.000 0
2642 PP2400438527 Simethicon vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 959.910.000 959.910.000 0
2643 PP2400438528 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 21.700.000 21.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 18.130.000 18.130.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 21.700.000 21.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 18.130.000 18.130.000 0
2644 PP2400438530 Simvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 34.935.000 34.935.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 36.305.000 36.305.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 34.250.000 34.250.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 34.935.000 34.935.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 36.305.000 36.305.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 34.250.000 34.250.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 34.935.000 34.935.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 36.305.000 36.305.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 34.250.000 34.250.000 0
2645 PP2400438531 Simvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 33.762.974 210 113.505.000 113.505.000 0
2646 PP2400438532 Simvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 59.220.000 59.220.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 59.220.000 59.220.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 63.000.000 63.000.000 0
2647 PP2400438533 Simvastatin + ezetimibe vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 88.123.911 210 30.087.000 30.087.000 0
2648 PP2400438534 Simvastatin + ezetimibe vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 123.948.000 123.948.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 125.400.000 125.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 123.948.000 123.948.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 125.400.000 125.400.000 0
2649 PP2400438535 Simvastatin + ezetimibe vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 147.917.999 210 339.240.000 339.240.000 0
2650 PP2400438536 Sitagliptin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 489.500.000 489.500.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 385.000.000 385.000.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 29.247.000 210 528.000.000 528.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 384.450.000 384.450.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 382.250.000 382.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 376.750.000 376.750.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 489.500.000 489.500.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 385.000.000 385.000.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 29.247.000 210 528.000.000 528.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 384.450.000 384.450.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 382.250.000 382.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 376.750.000 376.750.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 489.500.000 489.500.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 385.000.000 385.000.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 29.247.000 210 528.000.000 528.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 384.450.000 384.450.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 382.250.000 382.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 376.750.000 376.750.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 489.500.000 489.500.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 385.000.000 385.000.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 29.247.000 210 528.000.000 528.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 384.450.000 384.450.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 382.250.000 382.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 376.750.000 376.750.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 489.500.000 489.500.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 385.000.000 385.000.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 29.247.000 210 528.000.000 528.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 384.450.000 384.450.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 382.250.000 382.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 376.750.000 376.750.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 489.500.000 489.500.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 385.000.000 385.000.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 29.247.000 210 528.000.000 528.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 384.450.000 384.450.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 382.250.000 382.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 376.750.000 376.750.000 0
2651 PP2400438537 Sitagliptin + metformin vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 969.000.000 969.000.000 0
2652 PP2400438538 Sorbitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 241.258.500 241.258.500 0
2653 PP2400438540 Sotalol vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 446.170.921 210 110.250.000 110.250.000 0
2654 PP2400438542 Spiramycin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 357.840.000 357.840.000 0
2655 PP2400438543 Spiramycin + metronidazol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 119.272.500 119.272.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 325.174.500 325.174.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 229.840.200 229.840.200 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 119.272.500 119.272.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 325.174.500 325.174.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 229.840.200 229.840.200 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 119.272.500 119.272.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 325.174.500 325.174.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 229.840.200 229.840.200 0
2656 PP2400438544 Spiramycin + metronidazol vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 166.000.000 210 54.400.000 54.400.000 0
2657 PP2400438545 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 91.980.000 91.980.000 0
2658 PP2400438546 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 344.536.500 344.536.500 0
2659 PP2400438547 Sucralfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 130.019.400 130.019.400 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 128.987.500 128.987.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 130.019.400 130.019.400 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 128.987.500 128.987.500 0
2660 PP2400438548 Sucralfat vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 161.219.542 210 40.334.000 40.334.000 0
2661 PP2400438549 Sucralfat vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 257.975.568 210 421.974.000 421.974.000 0
2662 PP2400438550 Sucralfat vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 67.500.000 67.500.000 0
2663 PP2400438551 Sugammadex vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 1.565.550.000 1.565.550.000 0
2664 PP2400438552 Sulfadiazin bạc vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 117.600.000 117.600.000 0
2665 PP2400438553 Sulfadiazin bạc vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 7.946.400 7.946.400 0
2666 PP2400438554 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 372.650.796 210 19.720.000 19.720.000 0
2667 PP2400438555 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 64.226.500 64.226.500 0
2668 PP2400438557 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 372.650.796 210 48.288.000 48.288.000 0
2669 PP2400438560 Sulpirid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 33.762.974 210 141.953.700 141.953.700 0
2670 PP2400438561 Sulpirid vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 380.000.000 380.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 80.000.000 80.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 477.360.000 477.360.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 31.200.000 31.200.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 380.000.000 380.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 80.000.000 80.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 477.360.000 477.360.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 31.200.000 31.200.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 380.000.000 380.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 80.000.000 80.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 477.360.000 477.360.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 31.200.000 31.200.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 380.000.000 380.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 80.000.000 80.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 477.360.000 477.360.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 31.200.000 31.200.000 0
2671 PP2400438562 Sulpirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 138.105.000 138.105.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 127.224.000 127.224.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 138.105.000 138.105.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 127.224.000 127.224.000 0
2672 PP2400438563 Sultamicillin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 444.600.000 444.600.000 0
2673 PP2400438564 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 112.400.000 112.400.000 0
2674 PP2400438565 Tacrolimus vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 311.322.000 311.322.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 343.970.000 343.970.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 311.322.000 311.322.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 343.970.000 343.970.000 0
2675 PP2400438567 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 230.850.000 230.850.000 0
2676 PP2400438568 Tacrolimus vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
2677 PP2400438569 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 312.284.000 312.284.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 312.284.000 312.284.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 294.204.400 294.204.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 312.284.000 312.284.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 312.284.000 312.284.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 294.204.400 294.204.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 312.284.000 312.284.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 312.284.000 312.284.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 294.204.400 294.204.400 0
2678 PP2400438570 Telmisartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 651.699.720 651.699.720 0
2679 PP2400438571 Telmisartan vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 1.673.300.000 1.673.300.000 0
2680 PP2400438572 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 14.700.000 14.700.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 14.850.000 14.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 14.700.000 14.700.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 14.850.000 14.850.000 0
2681 PP2400438573 Telmisartan + hydroclorothiazid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 34.510.000 34.510.000 0
2682 PP2400438574 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 10.290.000 10.290.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 9.980.000 9.980.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 10.290.000 10.290.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 9.980.000 9.980.000 0
2683 PP2400438576 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 581.700.000 212 681.120.000 681.120.000 0
2684 PP2400438577 Temozolomid vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 265.304.514 210 35.280.000 35.280.000 0
2685 PP2400438578 Tenofovir (TDF) vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 166.015.750 166.015.750 0
2686 PP2400438579 Tenofovir (TDF) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 893.256.000 893.256.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 1.096.120.000 1.096.120.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 965.240.000 965.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 939.882.000 939.882.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 893.256.000 893.256.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 1.096.120.000 1.096.120.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 965.240.000 965.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 939.882.000 939.882.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 893.256.000 893.256.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 1.096.120.000 1.096.120.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 965.240.000 965.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 939.882.000 939.882.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 893.256.000 893.256.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 1.096.120.000 1.096.120.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 965.240.000 965.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 939.882.000 939.882.000 0
2687 PP2400438580 Tenoxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 32.299.830 32.299.830 0
2688 PP2400438581 Tenoxicam vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 239.850.648 210 80.954.910 80.954.910 0
2689 PP2400438582 Terbinafin (hydroclorid) vn0101399976 Công ty cổ phần dược phẩm VCP 180 35.251.290 210 26.375.000 26.375.000 0
2690 PP2400438583 Terbinafin (hydroclorid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 983.887.950 210 75.000.000 75.000.000 0
2691 PP2400438584 Terbinafin (hydroclorid) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 253.530.000 253.530.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 354.942.000 354.942.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 253.530.000 253.530.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 354.942.000 354.942.000 0
2692 PP2400438585 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 90.577.000 90.577.000 0
2693 PP2400438586 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 305.235.000 305.235.000 0
2694 PP2400438587 Terbutalin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 45.360.000 45.360.000 0
2695 PP2400438588 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 242.109.000 242.109.000 0
2696 PP2400438589 Terlipressin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 5.664.120.000 5.664.120.000 0
2697 PP2400438590 Tetracain vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 33.033.000 33.033.000 0
2698 PP2400438591 Tetracyclin hydroclorid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 6.044.640 6.044.640 0
2699 PP2400438592 Tetracyclin hydroclorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 79.200.000 79.200.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 84.150.000 84.150.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 79.200.000 79.200.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 84.150.000 84.150.000 0
2700 PP2400438593 Thiamazol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 44.488.080 44.488.080 0
2701 PP2400438594 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 466.764.600 466.764.600 0
2702 PP2400438595 Thiocolchicosid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 123.105.000 123.105.000 0
2703 PP2400438596 Thiocolchicosid vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 1.341.900.000 1.341.900.000 0
2704 PP2400438597 Thiocolchicosid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 409.630.000 409.630.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 368.530.000 368.530.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 359.625.000 359.625.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 569.646.000 569.646.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 404.150.000 404.150.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 409.630.000 409.630.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 368.530.000 368.530.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 359.625.000 359.625.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 569.646.000 569.646.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 404.150.000 404.150.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 409.630.000 409.630.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 368.530.000 368.530.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 359.625.000 359.625.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 569.646.000 569.646.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 404.150.000 404.150.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 409.630.000 409.630.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 368.530.000 368.530.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 359.625.000 359.625.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 569.646.000 569.646.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 404.150.000 404.150.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 409.630.000 409.630.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 368.530.000 368.530.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 359.625.000 359.625.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 569.646.000 569.646.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 404.150.000 404.150.000 0
2705 PP2400438598 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 446.170.921 210 3.425.000.000 3.425.000.000 0
2706 PP2400438599 Tiaprofenic acid vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 372.650.796 210 850.000.000 850.000.000 0
2707 PP2400438600 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 446.170.921 210 2.151.688.000 2.151.688.000 0
2708 PP2400438601 Ticagrelor vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 13.680.000 13.680.000 0
2709 PP2400438602 Ticarcillin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 504.394.800 504.394.800 0
2710 PP2400438603 Ticarcillin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 333.200.000 333.200.000 0
2711 PP2400438604 Ticarcillin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 1.019.200.000 1.019.200.000 0
2712 PP2400438605 Tigecyclin* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 1.966.500.000 1.966.500.000 0
2713 PP2400438606 Timolol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 13.212.360 13.212.360 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 13.230.000 13.230.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 13.212.360 13.212.360 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 13.230.000 13.230.000 0
2714 PP2400438607 Tinidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 508.046.700 508.046.700 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 503.298.600 503.298.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 508.046.700 508.046.700 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 503.298.600 503.298.600 0
2715 PP2400438608 Tiropramid hydroclorid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 105.496.000 210 41.800.000 41.800.000 0
2716 PP2400438609 Tizanidin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 340.000.000 340.000.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 346.800.000 346.800.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 333.200.000 333.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 340.000.000 340.000.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 346.800.000 346.800.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 333.200.000 333.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 340.000.000 340.000.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 346.800.000 346.800.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 333.200.000 333.200.000 0
2717 PP2400438610 Tizanidin hydroclorid vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 140.000.000 140.000.000 0
2718 PP2400438611 Tizanidin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 272.141.100 272.141.100 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 216.112.050 216.112.050 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 210.394.800 210.394.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 224.116.200 224.116.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 272.141.100 272.141.100 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 216.112.050 216.112.050 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 210.394.800 210.394.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 224.116.200 224.116.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 272.141.100 272.141.100 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 216.112.050 216.112.050 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 210.394.800 210.394.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 224.116.200 224.116.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 272.141.100 272.141.100 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 216.112.050 216.112.050 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 210.394.800 210.394.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 224.116.200 224.116.200 0
2719 PP2400438612 Tizanidin hydroclorid vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 648.000.000 648.000.000 0
2720 PP2400438613 Tobramycin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 102.600.000 102.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 103.322.000 103.322.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 102.600.000 102.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 103.322.000 103.322.000 0
2721 PP2400438614 Tobramycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 44.815.200 44.815.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 44.190.400 44.190.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 44.815.200 44.815.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 44.190.400 44.190.400 0
2722 PP2400438615 Tobramycin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 88.596.945 210 1.891.000.000 1.891.000.000 0
2723 PP2400438616 Tobramycin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 469.612.410 210 293.202.000 293.202.000 0
2724 PP2400438617 Tobramycin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 148.159.350 210 578.500.000 578.500.000 0
2725 PP2400438618 Tobramycin + Dexamethason vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 167.465.250 167.465.250 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 160.461.000 160.461.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 167.465.250 167.465.250 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 160.461.000 160.461.000 0
2726 PP2400438619 Tobramycin + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 677.250.000 677.250.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 512.775.000 512.775.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 677.250.000 677.250.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 512.775.000 512.775.000 0
2727 PP2400438620 Tofisopam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 824.756.000 824.756.000 0
2728 PP2400438621 Tolperison vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 665.700.000 665.700.000 0
2729 PP2400438622 Topiramat vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 120.000.000 120.000.000 0
2730 PP2400438623 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 733.200.000 733.200.000 0
2731 PP2400438624 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 510.570.000 510.570.000 0
2732 PP2400438625 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 997.920.000 997.920.000 0
2733 PP2400438626 Tranexamic acid vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 22.680.000 22.680.000 0
2734 PP2400438627 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 108.659.200 108.659.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 114.928.000 114.928.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 108.659.200 108.659.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 114.928.000 114.928.000 0
2735 PP2400438628 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 415.833.600 415.833.600 0
2736 PP2400438629 Tranexamic acid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 104.013.000 104.013.000 0
2737 PP2400438630 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 98.343.000 98.343.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 101.465.000 101.465.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 98.343.000 98.343.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 101.465.000 101.465.000 0
2738 PP2400438634 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 94.080.000 94.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 98.784.000 98.784.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 201.600.000 201.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 91.392.000 91.392.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 94.080.000 94.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 98.784.000 98.784.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 201.600.000 201.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 91.392.000 91.392.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 94.080.000 94.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 98.784.000 98.784.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 201.600.000 201.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 91.392.000 91.392.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 94.080.000 94.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 98.784.000 98.784.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 201.600.000 201.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 91.392.000 91.392.000 0
2739 PP2400438635 Trimebutin maleat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 30.416.400 30.416.400 0
2740 PP2400438636 Trimebutin maleat vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 222.889.038 210 306.621.000 306.621.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 329.700.000 329.700.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 222.889.038 210 306.621.000 306.621.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 329.700.000 329.700.000 0
2741 PP2400438637 Trimetazidin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 93.069.630 93.069.630 0
2742 PP2400438638 Trimetazidin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 225.435.000 225.435.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 237.300.000 237.300.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 225.435.000 225.435.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 237.300.000 237.300.000 0
2743 PP2400438640 Tyrothricin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 641.818.067 210 11.400.000 11.400.000 0
2744 PP2400438641 Urea vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 235.784.280 235.784.280 0
2745 PP2400438642 Urea vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 600.000.000 225 229.461.750 229.461.750 0
2746 PP2400438643 Ursodeoxycholic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 35.784.000 35.784.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 34.058.700 34.058.700 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 34.186.500 34.186.500 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 35.784.000 35.784.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 34.058.700 34.058.700 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 34.186.500 34.186.500 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 35.784.000 35.784.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 34.058.700 34.058.700 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 34.186.500 34.186.500 0
2747 PP2400438644 Ursodeoxycholic acid vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 230.320.000 230.320.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 92.415.900 92.415.900 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 230.320.000 230.320.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 92.415.900 92.415.900 0
2748 PP2400438645 Ursodeoxycholic acid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 32.400.000 32.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 31.536.000 31.536.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 32.400.000 32.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 31.536.000 31.536.000 0
2749 PP2400438646 Ursodeoxycholic acid vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 560.796.000 560.796.000 0
2750 PP2400438647 Ursodeoxycholic acid vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 498.076.997 210 4.080.000 4.080.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 3.780.000 3.780.000 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 498.076.997 210 4.080.000 4.080.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 3.780.000 3.780.000 0
2751 PP2400438648 Ursodeoxycholic acid vn0310863574 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA 180 17.180.100 210 3.870.000 3.870.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 3.780.000 3.780.000 0
vn0310863574 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA 180 17.180.100 210 3.870.000 3.870.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 3.780.000 3.780.000 0
2752 PP2400438650 Valproat natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.027.140.287 210 2.416.459.500 2.416.459.500 0
2753 PP2400438651 Valproat natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 33.762.974 210 73.920.000 73.920.000 0
2754 PP2400438652 Valproat natri vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 157.500.000 157.500.000 0
2755 PP2400438654 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 64.000.000 64.000.000 0
2756 PP2400438656 Valsartan vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 12.086.100 210 197.600.000 197.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 201.370.000 201.370.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 253.500.000 253.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 12.086.100 210 197.600.000 197.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 201.370.000 201.370.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 253.500.000 253.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 12.086.100 210 197.600.000 197.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 201.370.000 201.370.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 253.500.000 253.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 12.086.100 210 197.600.000 197.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 569.000.000 210 201.370.000 201.370.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 253.500.000 253.500.000 0
2757 PP2400438657 Valsartan vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 2.340.975.000 2.340.975.000 0
2758 PP2400438658 Valsartan vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 64.141.800 64.141.800 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 70.555.980 70.555.980 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 70.555.980 70.555.980 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 71.090.495 71.090.495 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 64.141.800 64.141.800 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 70.555.980 70.555.980 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 70.555.980 70.555.980 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 71.090.495 71.090.495 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 64.141.800 64.141.800 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 70.555.980 70.555.980 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 70.555.980 70.555.980 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 71.090.495 71.090.495 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 64.141.800 64.141.800 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 70.555.980 70.555.980 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 70.555.980 70.555.980 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 71.090.495 71.090.495 0
2759 PP2400438659 Valsartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 3.159.450.000 3.159.450.000 0
2760 PP2400438660 Valsartan + hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 649.583.000 210 2.391.543.000 2.391.543.000 0
2761 PP2400438661 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 141.000.000 141.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 134.625.000 134.625.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 135.000.000 135.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 198.750.000 198.750.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 141.000.000 141.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 134.625.000 134.625.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 135.000.000 135.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 198.750.000 198.750.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 141.000.000 141.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 134.625.000 134.625.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 135.000.000 135.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 198.750.000 198.750.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 141.000.000 141.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 134.625.000 134.625.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 135.000.000 135.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 198.750.000 198.750.000 0
2762 PP2400438662 Valsartan + hydroclorothiazid vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 498.076.997 210 2.636.700.000 2.636.700.000 0
2763 PP2400438663 Vancomycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 1.299.480.000 1.299.480.000 0
2764 PP2400438664 Vancomycin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 148.159.350 210 1.315.800.000 1.315.800.000 0
2765 PP2400438666 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 1.096.000.000 1.096.000.000 0
2766 PP2400438667 Venlafaxin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 210.450.000 210.450.000 0
2767 PP2400438668 Vildagliptin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 1.485.876.000 1.485.876.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 1.485.876.000 1.485.876.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 1.140.760.000 1.140.760.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 94.002.900 210 1.464.216.000 1.464.216.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 1.949.400.000 1.949.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 1.485.876.000 1.485.876.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 1.485.876.000 1.485.876.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 1.140.760.000 1.140.760.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 94.002.900 210 1.464.216.000 1.464.216.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 1.949.400.000 1.949.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 1.485.876.000 1.485.876.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 1.485.876.000 1.485.876.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 1.140.760.000 1.140.760.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 94.002.900 210 1.464.216.000 1.464.216.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 1.949.400.000 1.949.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 1.485.876.000 1.485.876.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 1.485.876.000 1.485.876.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 1.140.760.000 1.140.760.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 94.002.900 210 1.464.216.000 1.464.216.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 1.949.400.000 1.949.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 1.485.876.000 1.485.876.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 1.485.876.000 1.485.876.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 375.243.180 210 1.140.760.000 1.140.760.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 94.002.900 210 1.464.216.000 1.464.216.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 1.949.400.000 1.949.400.000 0
2768 PP2400438669 Vinorelbin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 38.325.000 38.325.000 0
2769 PP2400438670 Vitamin A vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 100.932.000 100.932.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 91.227.000 91.227.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 100.932.000 100.932.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 91.227.000 91.227.000 0
2770 PP2400438671 Vitamin A + D2 vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 372.650.796 210 432.115.200 432.115.200 0
2771 PP2400438672 Vitamin A + D3 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 305.000.000 225 686.560.000 686.560.000 0
2772 PP2400438673 Vitamin A + D3 vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 157.440.000 157.440.000 0
2773 PP2400438674 Vitamin A + D3 vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 498.076.997 210 667.357.880 667.357.880 0
2774 PP2400438675 Vitamin A + D3 vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 75.337.650 75.337.650 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 66.799.383 66.799.383 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 85.157.445 210 70.315.140 70.315.140 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 75.337.650 75.337.650 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 66.799.383 66.799.383 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 85.157.445 210 70.315.140 70.315.140 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 75.337.650 75.337.650 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 66.799.383 66.799.383 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 85.157.445 210 70.315.140 70.315.140 0
2775 PP2400438676 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 54.589.500 54.589.500 0
2776 PP2400438677 Vitamin B1 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 32.212.800 32.212.800 0
2777 PP2400438678 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 10.950.000 10.950.000 0
2778 PP2400438679 Vitamin B1 + B6 + B12 vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 568.026.900 568.026.900 0
2779 PP2400438680 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 1.700.554.800 1.700.554.800 0
2780 PP2400438682 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 43.500.000 43.500.000 0
2781 PP2400438683 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 1.108.475.112 210 537.485.000 537.485.000 0
2782 PP2400438684 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 1.758.750.000 1.758.750.000 0
2783 PP2400438685 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 545.124.414 210 176.250.000 176.250.000 0
2784 PP2400438686 Vitamin B1 + B6 + B12 vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 447.572.000 447.572.000 0
2785 PP2400438687 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 230.000.000 210 422.588.880 422.588.880 0
2786 PP2400438688 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 43.926.810 210 78.000.000 78.000.000 0
2787 PP2400438689 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 470.000.000 211 453.600.000 453.600.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 130.000.000 210 390.600.000 390.600.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 470.000.000 211 453.600.000 453.600.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 130.000.000 210 390.600.000 390.600.000 0
2788 PP2400438690 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 144.088.000 144.088.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 146.041.000 146.041.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 144.088.000 144.088.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 146.041.000 146.041.000 0
2789 PP2400438691 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobal amin) vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 115.682.616 210 17.811.200 17.811.200 0
2790 PP2400438692 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobal amin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 67.245.780 67.245.780 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 69.564.600 69.564.600 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 54.105.800 54.105.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 67.245.780 67.245.780 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 69.564.600 69.564.600 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 54.105.800 54.105.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 67.245.780 67.245.780 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 69.564.600 69.564.600 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 54.105.800 54.105.800 0
2791 PP2400438693 Vitamin B5 vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 68.362.000 68.362.000 0
2792 PP2400438694 Vitamin B6 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 9.614.000 9.614.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 9.570.300 9.570.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 9.614.000 9.614.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 9.570.300 9.570.300 0
2793 PP2400438695 Vitamin B6 vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 6.000.000 6.000.000 0
2794 PP2400438696 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 88.123.911 210 379.347.000 379.347.000 0
2795 PP2400438697 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 361.520.250 361.520.250 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 307.226.000 307.226.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 307.226.000 307.226.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 370.790.000 370.790.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 361.520.250 361.520.250 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 307.226.000 307.226.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 307.226.000 307.226.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 370.790.000 370.790.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 361.520.250 361.520.250 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 307.226.000 307.226.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 307.226.000 307.226.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 370.790.000 370.790.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 361.520.250 361.520.250 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 307.226.000 307.226.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 307.226.000 307.226.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 370.790.000 370.790.000 0
2796 PP2400438698 Vitamin B6 + magnesi lactat vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 2.911.460.000 2.911.460.000 0
2797 PP2400438699 Vitamin C vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 130.573.296 130.573.296 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 125.699.904 125.699.904 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 127.044.288 127.044.288 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 130.573.296 130.573.296 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 125.699.904 125.699.904 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 127.044.288 127.044.288 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 130.573.296 130.573.296 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 125.699.904 125.699.904 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 127.044.288 127.044.288 0
2798 PP2400438701 Vitamin C vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 86.777.000 210 334.866.000 334.866.000 0
2799 PP2400438702 Vitamin C vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 105.682.350 210 165.600.000 165.600.000 0
2800 PP2400438703 Vitamin C vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 94.500.000 94.500.000 0
2801 PP2400438704 Vitamin C vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 270.750.000 270.750.000 0
2802 PP2400438706 Vitamin C vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 73.800.000 73.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 73.800.000 73.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 75.600.000 75.600.000 0
2803 PP2400438707 Vitamin C vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 39.533.830 39.533.830 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 42.024.150 42.024.150 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 184.900.000 210 39.533.830 39.533.830 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 42.024.150 42.024.150 0
2804 PP2400438708 Vitamin D3 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 390.446.028 210 12.528.600 12.528.600 0
2805 PP2400438709 Vitamin E vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 70.931.250 70.931.250 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 54.450.751 210 78.024.375 78.024.375 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 78.812.500 78.812.500 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 70.931.250 70.931.250 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 54.450.751 210 78.024.375 78.024.375 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 78.812.500 78.812.500 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 70.931.250 70.931.250 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 180 54.450.751 210 78.024.375 78.024.375 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 302.927.111 210 78.812.500 78.812.500 0
2806 PP2400438710 Vitamin H (B8) vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 52.000.000 52.000.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 52.000.000 52.000.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 60.000.000 60.000.000 0
2807 PP2400438711 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 96.534.400 96.534.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 96.534.400 96.534.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 95.327.720 95.327.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 96.534.400 96.534.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 96.534.400 96.534.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 95.327.720 95.327.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 96.534.400 96.534.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 96.534.400 96.534.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 95.327.720 95.327.720 0
2808 PP2400438712 Voriconazol* vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 90.504.495 220 75.600.000 75.600.000 0
2809 PP2400438713 Warfarin (muối natri) vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 280.143.816 210 36.750.000 36.750.000 0
2810 PP2400438714 Xylometazolin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 26.000.000 26.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 26.000.000 26.000.000 0
2811 PP2400438715 Ziprasidon vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 299.389.020 210 99.120.000 99.120.000 0
2812 PP2400438717 Zoledronic acid vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 337.035.150 210 182.175.000 182.175.000 0
2813 PP2400438718 Zoledronic acid vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 29.979.060 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 752.616.600 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 29.979.060 210 105.000.000 105.000.000 0
2814 PP2400438719 Zoledronic acid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 135.000.000 135.000.000 0
2815 PP2400438720 Zopiclon vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 33.762.974 210 29.925.000 29.925.000 0
2816 PP2400438721 Abiraterone acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 38.985.000 38.985.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 43.590.750 43.590.750 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 38.985.000 38.985.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 43.590.750 43.590.750 0
2817 PP2400438722 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 93.015.000 93.015.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 97.785.000 97.785.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 93.015.000 93.015.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 97.785.000 97.785.000 0
2818 PP2400438723 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 6.755.500 6.755.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 6.984.500 6.984.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 6.755.500 6.755.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 6.984.500 6.984.500 0
2819 PP2400438724 Aciclovir vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 20.988.000 20.988.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 20.405.000 20.405.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 20.988.000 20.988.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 20.405.000 20.405.000 0
2820 PP2400438725 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
2821 PP2400438727 Adapalen vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 32.358.579 240 66.598.000 66.598.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 69.580.000 69.580.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 76.680.000 76.680.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 68.160.000 68.160.000 0
vn3603840156 CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA 180 50.125.488 210 69.935.000 69.935.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 71.000.000 71.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 32.358.579 240 66.598.000 66.598.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 69.580.000 69.580.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 76.680.000 76.680.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 68.160.000 68.160.000 0
vn3603840156 CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA 180 50.125.488 210 69.935.000 69.935.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 71.000.000 71.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 32.358.579 240 66.598.000 66.598.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 69.580.000 69.580.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 76.680.000 76.680.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 68.160.000 68.160.000 0
vn3603840156 CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA 180 50.125.488 210 69.935.000 69.935.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 71.000.000 71.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 32.358.579 240 66.598.000 66.598.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 69.580.000 69.580.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 76.680.000 76.680.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 68.160.000 68.160.000 0
vn3603840156 CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA 180 50.125.488 210 69.935.000 69.935.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 71.000.000 71.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 32.358.579 240 66.598.000 66.598.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 69.580.000 69.580.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 76.680.000 76.680.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 68.160.000 68.160.000 0
vn3603840156 CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA 180 50.125.488 210 69.935.000 69.935.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 71.000.000 71.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 32.358.579 240 66.598.000 66.598.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 69.580.000 69.580.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 76.680.000 76.680.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 194.389.692 210 68.160.000 68.160.000 0
vn3603840156 CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA 180 50.125.488 210 69.935.000 69.935.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 71.000.000 71.000.000 0
2822 PP2400438728 Adapalen vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 313.937.000 313.937.000 0
2823 PP2400438729 Adenosin triphosphat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 81.900.000 81.900.000 0
2824 PP2400438730 Albumin vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 3.721.545.000 3.721.545.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 3.159.000.000 3.159.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 3.219.750.000 3.219.750.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 3.724.699.950 3.724.699.950 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 3.721.545.000 3.721.545.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 3.159.000.000 3.159.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 3.219.750.000 3.219.750.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 3.724.699.950 3.724.699.950 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 3.721.545.000 3.721.545.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 3.159.000.000 3.159.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 3.219.750.000 3.219.750.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 3.724.699.950 3.724.699.950 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 3.721.545.000 3.721.545.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 3.159.000.000 3.159.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 3.219.750.000 3.219.750.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 3.724.699.950 3.724.699.950 0
2825 PP2400438731 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 20.920.000 20.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 44.000.000 44.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 19.920.000 19.920.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 20.920.000 20.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 44.000.000 44.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 19.920.000 19.920.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 20.920.000 20.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 44.000.000 44.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 19.920.000 19.920.000 0
2826 PP2400438733 Ambroxol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 35.380.000 35.380.000 0
2827 PP2400438734 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 80.340.480 80.340.480 0
2828 PP2400438735 Amlodipin + losartan vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 706.110.750 210 8.091.720.000 8.091.720.000 0
2829 PP2400438736 Amlodipin + telmisartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 181.070.000 181.070.000 0
2830 PP2400438737 Amlodipin + Valsartan vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 129.944.850 215 970.200.000 970.200.000 0
2831 PP2400438738 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 611.523.000 611.523.000 0
2832 PP2400438739 Amphotericin B* vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 94.402.173 210 259.200.000 259.200.000 0
2833 PP2400438740 Amphotericin B* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 1.170.000.000 1.170.000.000 0
2834 PP2400438741 Atorvastatin + ezetimibe vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 194.256.000 194.256.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 380.000.000 210 194.560.000 194.560.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 194.256.000 194.256.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 380.000.000 210 194.560.000 194.560.000 0
2835 PP2400438742 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 27.189.000 27.189.000 0
2836 PP2400438743 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 946.000.000 210 4.158.000.000 4.158.000.000 0
2837 PP2400438744 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 946.000.000 210 11.834.550.000 11.834.550.000 0
2838 PP2400438745 Bismuth vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 48.505.758 48.505.758 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 42.956.042 42.956.042 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 48.505.758 48.505.758 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 42.956.042 42.956.042 0
2839 PP2400438746 Botulinum toxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.789.538.400 1.789.538.400 0
2840 PP2400438747 Bromhexin hydroclorid vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 437.834.829 210 9.600.000 9.600.000 0
2841 PP2400438748 Budesonid + formoterol vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 4.016.250.000 4.016.250.000 0
2842 PP2400438749 Bupivacain hydroclorid vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 44.880.000 44.880.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 52.797.360 52.797.360 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 41.923.200 41.923.200 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 44.880.000 44.880.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 52.797.360 52.797.360 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 41.923.200 41.923.200 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 44.880.000 44.880.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 52.797.360 52.797.360 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 41.923.200 41.923.200 0
2843 PP2400438750 Calci carbonat + vitamin D3 vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 239.850.648 210 245.700.000 245.700.000 0
2844 PP2400438752 Carboprost tromethamin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 17.190.000 17.190.000 0
2845 PP2400438753 Carvedilol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 23.583.200 23.583.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 21.857.600 21.857.600 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 25.078.720 25.078.720 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 22.030.160 22.030.160 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 21.800.080 21.800.080 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 23.583.200 23.583.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 21.857.600 21.857.600 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 25.078.720 25.078.720 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 22.030.160 22.030.160 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 21.800.080 21.800.080 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 23.583.200 23.583.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 21.857.600 21.857.600 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 25.078.720 25.078.720 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 22.030.160 22.030.160 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 21.800.080 21.800.080 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 23.583.200 23.583.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 21.857.600 21.857.600 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 25.078.720 25.078.720 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 22.030.160 22.030.160 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 21.800.080 21.800.080 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 23.583.200 23.583.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 21.857.600 21.857.600 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 25.078.720 25.078.720 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 22.030.160 22.030.160 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 485.544.810 210 21.800.080 21.800.080 0
2846 PP2400438754 Caspofungin* vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 2.674.100.000 2.674.100.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 469.612.410 210 2.390.700.000 2.390.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 2.674.100.000 2.674.100.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 469.612.410 210 2.390.700.000 2.390.700.000 0
2847 PP2400438755 Caspofungin* vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 213.882.822 210 194.250.000 194.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 183.141.000 183.141.000 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 213.882.822 210 194.250.000 194.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 183.141.000 183.141.000 0
2848 PP2400438756 Cefdinir vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 88.308.450 210 115.000.000 115.000.000 0
2849 PP2400438757 Cefoxitin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 161.219.542 210 1.390.240.000 1.390.240.000 0
2850 PP2400438758 Ceftazidim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 427.700.000 427.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 463.417.500 463.417.500 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 427.700.000 427.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 463.417.500 463.417.500 0
2851 PP2400438759 Ceftazidim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 137.676.000 137.676.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 152.321.400 152.321.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 137.676.000 137.676.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 152.321.400 152.321.400 0
2852 PP2400438760 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 2.115.138.480 2.115.138.480 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 2.663.292.500 2.663.292.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 2.104.485.310 2.104.485.310 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 2.087.052.850 2.087.052.850 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 7.341.971.070 7.341.971.070 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 3.389.645.000 3.389.645.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 2.095.769.080 2.095.769.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 2.115.138.480 2.115.138.480 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 2.663.292.500 2.663.292.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 2.104.485.310 2.104.485.310 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 2.087.052.850 2.087.052.850 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 7.341.971.070 7.341.971.070 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 3.389.645.000 3.389.645.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 2.095.769.080 2.095.769.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 2.115.138.480 2.115.138.480 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 2.663.292.500 2.663.292.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 2.104.485.310 2.104.485.310 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 2.087.052.850 2.087.052.850 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 7.341.971.070 7.341.971.070 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 3.389.645.000 3.389.645.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 2.095.769.080 2.095.769.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 2.115.138.480 2.115.138.480 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 2.663.292.500 2.663.292.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 2.104.485.310 2.104.485.310 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 2.087.052.850 2.087.052.850 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 7.341.971.070 7.341.971.070 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 3.389.645.000 3.389.645.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 2.095.769.080 2.095.769.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 2.115.138.480 2.115.138.480 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 2.663.292.500 2.663.292.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 2.104.485.310 2.104.485.310 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 2.087.052.850 2.087.052.850 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 7.341.971.070 7.341.971.070 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 3.389.645.000 3.389.645.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 2.095.769.080 2.095.769.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 2.115.138.480 2.115.138.480 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 2.663.292.500 2.663.292.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 2.104.485.310 2.104.485.310 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 2.087.052.850 2.087.052.850 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 7.341.971.070 7.341.971.070 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 3.389.645.000 3.389.645.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 2.095.769.080 2.095.769.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 2.115.138.480 2.115.138.480 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 2.663.292.500 2.663.292.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 2.104.485.310 2.104.485.310 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 885.000.000 210 2.087.052.850 2.087.052.850 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 972.157.902 210 7.341.971.070 7.341.971.070 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 3.389.645.000 3.389.645.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 2.095.769.080 2.095.769.080 0
2853 PP2400438761 Cetirizin vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 70.409.556 210 262.080.000 262.080.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 262.080.000 262.080.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 88.308.450 210 262.080.000 262.080.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 261.595.679 210 262.080.000 262.080.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 70.409.556 210 262.080.000 262.080.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 262.080.000 262.080.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 88.308.450 210 262.080.000 262.080.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 261.595.679 210 262.080.000 262.080.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 70.409.556 210 262.080.000 262.080.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 262.080.000 262.080.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 88.308.450 210 262.080.000 262.080.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 261.595.679 210 262.080.000 262.080.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 70.409.556 210 262.080.000 262.080.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 262.080.000 262.080.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 88.308.450 210 262.080.000 262.080.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 261.595.679 210 262.080.000 262.080.000 0
2854 PP2400438762 Ciprofloxacin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 280.449.000 280.449.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 38.369.682 210 115.150.000 115.150.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 280.449.000 280.449.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 38.369.682 210 115.150.000 115.150.000 0
2855 PP2400438763 Ciprofloxacin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 138.975.000 138.975.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 170.530.500 170.530.500 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 196.200.000 196.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 168.405.000 168.405.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 138.975.000 138.975.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 170.530.500 170.530.500 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 196.200.000 196.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 168.405.000 168.405.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 138.975.000 138.975.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 170.530.500 170.530.500 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 196.200.000 196.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 168.405.000 168.405.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.826.522.387 210 138.975.000 138.975.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 170.530.500 170.530.500 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 196.200.000 196.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 168.405.000 168.405.000 0
2856 PP2400438764 Clobetasol propionat vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 59.850.000 59.850.000 0
2857 PP2400438766 Clotrimazol vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 67.150.000 67.150.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 202.429.600 202.429.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 75.046.050 75.046.050 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 67.150.000 67.150.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 202.429.600 202.429.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 75.046.050 75.046.050 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 67.150.000 67.150.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 202.429.600 202.429.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 75.046.050 75.046.050 0
2858 PP2400438767 Clotrimazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 49.560.000 49.560.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 3.493.980 3.493.980 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 105.496.000 210 4.071.000 4.071.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 49.560.000 49.560.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 3.493.980 3.493.980 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 105.496.000 210 4.071.000 4.071.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 49.560.000 49.560.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 3.493.980 3.493.980 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 105.496.000 210 4.071.000 4.071.000 0
2859 PP2400438768 Clozapin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 1.124.500.000 1.124.500.000 0
vn0304444335 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 180 41.520.000 210 1.375.350.000 1.375.350.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 994.750.000 994.750.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 131.456.500 210 581.280.000 581.280.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 1.141.800.000 1.141.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 1.124.500.000 1.124.500.000 0
vn0304444335 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 180 41.520.000 210 1.375.350.000 1.375.350.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 994.750.000 994.750.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 131.456.500 210 581.280.000 581.280.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 1.141.800.000 1.141.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 1.124.500.000 1.124.500.000 0
vn0304444335 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 180 41.520.000 210 1.375.350.000 1.375.350.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 994.750.000 994.750.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 131.456.500 210 581.280.000 581.280.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 1.141.800.000 1.141.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 1.124.500.000 1.124.500.000 0
vn0304444335 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 180 41.520.000 210 1.375.350.000 1.375.350.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 994.750.000 994.750.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 131.456.500 210 581.280.000 581.280.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 1.141.800.000 1.141.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 1.124.500.000 1.124.500.000 0
vn0304444335 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 180 41.520.000 210 1.375.350.000 1.375.350.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 994.750.000 994.750.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 131.456.500 210 581.280.000 581.280.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 1.141.800.000 1.141.800.000 0
2860 PP2400438769 Colistin* vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 349.261.197 210 836.026.000 836.026.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 299.700.000 210 1.387.260.000 1.387.260.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 349.261.197 210 836.026.000 836.026.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 299.700.000 210 1.387.260.000 1.387.260.000 0
2861 PP2400438770 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 832.923.000 832.923.000 0
2862 PP2400438771 Dapagliflozin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 38.304.000 38.304.000 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 706.110.750 210 35.328.000 35.328.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 31.338.750 210 24.960.000 24.960.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 38.304.000 38.304.000 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 706.110.750 210 35.328.000 35.328.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 31.338.750 210 24.960.000 24.960.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 38.304.000 38.304.000 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 706.110.750 210 35.328.000 35.328.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 31.338.750 210 24.960.000 24.960.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 38.304.000 38.304.000 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 706.110.750 210 35.328.000 35.328.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 31.338.750 210 24.960.000 24.960.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 28.800.000 28.800.000 0
2863 PP2400438772 Daptomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 339.800.000 339.800.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 88.596.945 210 310.800.000 310.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 339.800.000 339.800.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 88.596.945 210 310.800.000 310.800.000 0
2864 PP2400438773 Deferasirox vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 439.230.900 210 91.200.000 91.200.000 0
2865 PP2400438774 Deferoxamin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 99.000.000 99.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 73.800.000 73.800.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 99.000.000 99.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 73.800.000 73.800.000 0
2866 PP2400438775 Desloratadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 59.924.000 59.924.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 59.907.120 59.907.120 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 59.924.000 59.924.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 59.907.120 59.907.120 0
2867 PP2400438777 Dexibuprofen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 858.000.000 858.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 686.400.000 686.400.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 457.600.000 457.600.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 471.900.000 471.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 516.230.000 516.230.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 540.540.000 540.540.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 858.000.000 858.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 686.400.000 686.400.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 457.600.000 457.600.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 471.900.000 471.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 516.230.000 516.230.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 540.540.000 540.540.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 858.000.000 858.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 686.400.000 686.400.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 457.600.000 457.600.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 471.900.000 471.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 516.230.000 516.230.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 540.540.000 540.540.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 858.000.000 858.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 686.400.000 686.400.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 457.600.000 457.600.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 471.900.000 471.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 516.230.000 516.230.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 540.540.000 540.540.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 858.000.000 858.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 686.400.000 686.400.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 457.600.000 457.600.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 471.900.000 471.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 516.230.000 516.230.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 540.540.000 540.540.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 858.000.000 858.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.465.864.148 215 686.400.000 686.400.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 457.600.000 457.600.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 471.900.000 471.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 516.230.000 516.230.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 540.540.000 540.540.000 0
2868 PP2400438780 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 26.250.000 26.250.000 0
2869 PP2400438781 Diclofenac vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 922.136.000 922.136.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 821.080.000 821.080.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 922.136.000 922.136.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 821.080.000 821.080.000 0
2870 PP2400438782 Diclofenac vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 358.800.000 358.800.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 405.600.000 405.600.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 290.550.000 290.550.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 292.383.000 292.383.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 358.800.000 358.800.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 405.600.000 405.600.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 290.550.000 290.550.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 292.383.000 292.383.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 358.800.000 358.800.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 405.600.000 405.600.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 290.550.000 290.550.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 292.383.000 292.383.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 358.800.000 358.800.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 405.600.000 405.600.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 290.550.000 290.550.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 292.383.000 292.383.000 0
2871 PP2400438783 Diclofenac vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 1.127.230.000 1.127.230.000 0
2872 PP2400438785 Dobutamin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 115.200.000 115.200.000 0
2873 PP2400438786 Dobutamin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 54.367.500 54.367.500 0
2874 PP2400438787 Docetaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 148.497.300 148.497.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 148.497.300 148.497.300 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 148.497.300 148.497.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 148.497.300 148.497.300 0
2875 PP2400438788 Domperidon vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 161.219.542 210 49.560.000 49.560.000 0
2876 PP2400438790 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 82.539.000 82.539.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 99.862.000 99.862.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 82.539.000 82.539.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 99.862.000 99.862.000 0
2877 PP2400438792 Doripenem* vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 31.950.000 215 558.000.000 558.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 302.760.000 220 508.053.000 508.053.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 31.950.000 215 558.000.000 558.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 302.760.000 220 508.053.000 508.053.000 0
2878 PP2400438793 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 2.925.153.000 2.925.153.000 0
2879 PP2400438794 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 4.612.146.000 4.612.146.000 0
2880 PP2400438795 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 581.275.200 581.275.200 0
2881 PP2400438796 Enalapril vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 498.076.997 210 266.400.000 266.400.000 0
2882 PP2400438797 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 76.392.000 76.392.000 0
2883 PP2400438798 Erythropoietin vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 10.603.824.000 10.603.824.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 10.218.472.000 10.218.472.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 10.603.824.000 10.603.824.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 10.218.472.000 10.218.472.000 0
2884 PP2400438799 Erythropoietin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 3.180.800.000 3.180.800.000 0
2885 PP2400438800 Erythropoietin vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 22.447.620.000 22.447.620.000 0
2886 PP2400438801 Erythropoietin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 2.097.434.818 210 23.775.080.000 23.775.080.000 0
2887 PP2400438802 Fenofibrat vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 840.100.000 840.100.000 0
2888 PP2400438803 Fenofibrat vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 196.950.000 196.950.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 201.495.000 201.495.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 196.950.000 196.950.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 695.000.000 210 201.495.000 201.495.000 0
2889 PP2400438807 Fluconazol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 47.000.000 47.000.000 0
2890 PP2400438808 Flunarizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 13.736.520 13.736.520 0
2891 PP2400438810 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 4.200.000 4.200.000 0
2892 PP2400438811 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 246.000.000 246.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 244.000.000 244.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 246.000.000 246.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 76.218.612 210 244.000.000 244.000.000 0
2893 PP2400438812 Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 834.150.000 834.150.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 185.206.137 210 888.100.000 888.100.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 834.150.000 834.150.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 185.206.137 210 888.100.000 888.100.000 0
2894 PP2400438813 Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 334.800.000 334.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 217.000.000 210 345.600.000 345.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 334.800.000 334.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 217.000.000 210 345.600.000 345.600.000 0
2895 PP2400438814 Fosfomycin* vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 108.000.000 108.000.000 0
2896 PP2400438815 Fulvestrant vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 597.176.000 597.176.000 0
2897 PP2400438817 Fusidic acid + betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 343.054.000 343.054.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 288.960.000 288.960.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 298.420.000 298.420.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 343.054.000 343.054.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 288.960.000 288.960.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 298.420.000 298.420.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 343.054.000 343.054.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 288.960.000 288.960.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 235.849.951 210 298.420.000 298.420.000 0
2898 PP2400438818 Fusidic acid + hydrocortison vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 208.000.000 208.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 211.952.000 211.952.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 105.496.000 210 188.000.000 188.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 208.000.000 208.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 211.952.000 211.952.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 105.496.000 210 188.000.000 188.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 208.000.000 208.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 211.952.000 211.952.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 105.496.000 210 188.000.000 188.000.000 0
2899 PP2400438820 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 45.440.000 45.440.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 47.040.000 47.040.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 45.440.000 45.440.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 47.040.000 47.040.000 0
2900 PP2400438821 Gliclazid + Metformin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 507.518.400 210 7.597.800.000 7.597.800.000 0
2901 PP2400438822 Glimepirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 33.825.000 33.825.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 29.865.000 29.865.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 33.825.000 33.825.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 29.865.000 29.865.000 0
2902 PP2400438823 Heparin (natri) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 13.395.212.500 13.395.212.500 0
2903 PP2400438824 Hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 99.977.219 210 48.130.740 48.130.740 0
2904 PP2400438825 Hydroxy cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 98.560.000 98.560.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 97.900.000 97.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 98.560.000 98.560.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 435.093.523 215 97.900.000 97.900.000 0
2905 PP2400438826 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 144.320.000 144.320.000 0
2906 PP2400438827 Ibuprofen vn0304930920 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN 180 7.309.140 210 108.800.000 108.800.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 108.800.000 108.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 42.560.000 42.560.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 113.276.800 113.276.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 51.520.000 51.520.000 0
vn0304930920 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN 180 7.309.140 210 108.800.000 108.800.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 108.800.000 108.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 42.560.000 42.560.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 113.276.800 113.276.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 51.520.000 51.520.000 0
vn0304930920 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN 180 7.309.140 210 108.800.000 108.800.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 108.800.000 108.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 42.560.000 42.560.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 113.276.800 113.276.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 51.520.000 51.520.000 0
vn0304930920 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN 180 7.309.140 210 108.800.000 108.800.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 108.800.000 108.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 42.560.000 42.560.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 113.276.800 113.276.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 51.520.000 51.520.000 0
vn0304930920 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN 180 7.309.140 210 108.800.000 108.800.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 108.800.000 108.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 42.560.000 42.560.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 113.276.800 113.276.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 51.520.000 51.520.000 0
2907 PP2400438828 Immune globulin vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 439.230.900 210 5.600.000.000 5.600.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 5.450.000.000 5.450.000.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 439.230.900 210 5.600.000.000 5.600.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 5.450.000.000 5.450.000.000 0
2908 PP2400438829 Immune globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 4.312.000.000 4.312.000.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 572.600.000 212 4.466.000.000 4.466.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 4.312.000.000 4.312.000.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 572.600.000 212 4.466.000.000 4.466.000.000 0
2909 PP2400438830 Immune globulin vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 439.230.900 210 4.760.000.000 4.760.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 4.632.500.000 4.632.500.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 439.230.900 210 4.760.000.000 4.760.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 4.632.500.000 4.632.500.000 0
2910 PP2400438831 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 7.884.990.000 7.884.990.000 0
2911 PP2400438832 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 4.391.400.000 4.391.400.000 0
2912 PP2400438833 Iode 131 (I-131) vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 365.872.800 210 180.000.000 180.000.000 0
2913 PP2400438835 Isotretinoin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 73.160.000 73.160.000 0
2914 PP2400438836 Isotretinoin vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 5.750.000 5.750.000 0
2915 PP2400438837 Kali iodid + natri iodid vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 86.777.000 210 92.910.000 92.910.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 49.550.000 210 90.367.200 90.367.200 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 46.500.000 210 90.709.500 90.709.500 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 14.709.639 210 88.998.000 88.998.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 86.777.000 210 92.910.000 92.910.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 49.550.000 210 90.367.200 90.367.200 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 46.500.000 210 90.709.500 90.709.500 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 14.709.639 210 88.998.000 88.998.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 86.777.000 210 92.910.000 92.910.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 49.550.000 210 90.367.200 90.367.200 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 46.500.000 210 90.709.500 90.709.500 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 14.709.639 210 88.998.000 88.998.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 86.777.000 210 92.910.000 92.910.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 49.550.000 210 90.367.200 90.367.200 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 46.500.000 210 90.709.500 90.709.500 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 14.709.639 210 88.998.000 88.998.000 0
2916 PP2400438839 Lactobacillus acidophilus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.017.050.000 2.017.050.000 0
2917 PP2400438840 Lactulose vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 156.870.000 156.870.000 0
2918 PP2400438841 Levetiracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 232.500.000 232.500.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 198.392.250 198.392.250 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 232.500.000 232.500.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 198.392.250 198.392.250 0
2919 PP2400438842 Levodopa + Carbidopa vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 926.100.000 926.100.000 0
2920 PP2400438843 Levofloxacin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 312.064.000 312.064.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 306.560.000 306.560.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 307.200.000 307.200.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 312.064.000 312.064.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 306.560.000 306.560.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 307.200.000 307.200.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 1.650.000.000 210 312.064.000 312.064.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 306.560.000 306.560.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 307.200.000 307.200.000 0
2921 PP2400438844 Levofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 583.801.871 210 335.960.000 335.960.000 0
2922 PP2400438845 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 56.007.000 56.007.000 0
2923 PP2400438847 Linezolid* vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 2.526.810.000 2.526.810.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 2.651.165.000 2.651.165.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 217.000.000 210 3.020.050.000 3.020.050.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 125.700.000 210 2.612.500.000 2.612.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.612.437.300 2.612.437.300 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 2.526.810.000 2.526.810.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 2.651.165.000 2.651.165.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 217.000.000 210 3.020.050.000 3.020.050.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 125.700.000 210 2.612.500.000 2.612.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.612.437.300 2.612.437.300 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 2.526.810.000 2.526.810.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 2.651.165.000 2.651.165.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 217.000.000 210 3.020.050.000 3.020.050.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 125.700.000 210 2.612.500.000 2.612.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.612.437.300 2.612.437.300 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 2.526.810.000 2.526.810.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 2.651.165.000 2.651.165.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 217.000.000 210 3.020.050.000 3.020.050.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 125.700.000 210 2.612.500.000 2.612.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.612.437.300 2.612.437.300 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 696.000.000 230 2.526.810.000 2.526.810.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 583.425.272 210 2.651.165.000 2.651.165.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 217.000.000 210 3.020.050.000 3.020.050.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 125.700.000 210 2.612.500.000 2.612.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.612.437.300 2.612.437.300 0
2924 PP2400438848 Losartan + hydroclorothiazid vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 261.595.679 210 540.864.000 540.864.000 0
2925 PP2400438849 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 105.496.000 210 150.150.000 150.150.000 0
2926 PP2400438850 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 574.800.000 574.800.000 0
2927 PP2400438852 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 105.600.000 105.600.000 0
2928 PP2400438853 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 2.071.500.000 2.071.500.000 0
2929 PP2400438854 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 320.250.000 320.250.000 0
2930 PP2400438855 Mecobalamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 33.040.000 33.040.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 33.040.000 33.040.000 0
2931 PP2400438856 Meropenem* vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 600.737.500 600.737.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 628.320.000 628.320.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 415.257.305 210 577.500.000 577.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 600.737.500 600.737.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 628.320.000 628.320.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 415.257.305 210 577.500.000 577.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 600.737.500 600.737.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 628.320.000 628.320.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 415.257.305 210 577.500.000 577.500.000 0
2932 PP2400438857 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.204.590.000 2.204.590.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 1.595.750.000 1.595.750.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 1.183.310.000 1.183.310.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.204.590.000 2.204.590.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 1.595.750.000 1.595.750.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 1.183.310.000 1.183.310.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 2.204.590.000 2.204.590.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 1.595.750.000 1.595.750.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 1.183.310.000 1.183.310.000 0
2933 PP2400438858 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 1.745.172.000 1.745.172.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 1.683.396.000 1.683.396.000 0
vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 1.026.483.114 215 1.538.222.400 1.538.222.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 1.745.172.000 1.745.172.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 1.683.396.000 1.683.396.000 0
vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 1.026.483.114 215 1.538.222.400 1.538.222.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 1.745.172.000 1.745.172.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 1.683.396.000 1.683.396.000 0
vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 1.026.483.114 215 1.538.222.400 1.538.222.400 0
2934 PP2400438859 Methadon HCl vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 2.156.495.250 2.156.495.250 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 2.120.325.000 2.120.325.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 2.156.495.250 2.156.495.250 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 2.120.325.000 2.120.325.000 0
2935 PP2400438860 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 55.994.400 55.994.400 0
2936 PP2400438861 Methyl ergometrin maleat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 245.700.000 245.700.000 0
2937 PP2400438862 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 36.900.000 36.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 45.000.000 45.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 44.100.000 44.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 36.600.000 36.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 36.900.000 36.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 45.000.000 45.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 44.100.000 44.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 36.600.000 36.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 36.900.000 36.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 45.000.000 45.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 44.100.000 44.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 36.600.000 36.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 36.900.000 36.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 45.000.000 45.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 44.100.000 44.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 36.600.000 36.600.000 0
2938 PP2400438864 Miconazol vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 1.103.796.894 210 7.140.000 7.140.000 0
2939 PP2400438865 Miconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 164.587.500 164.587.500 0
2940 PP2400438866 Miconazol vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 769.978.000 210 29.250.000 29.250.000 0
2941 PP2400438867 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 1.436.400.000 1.436.400.000 0
2942 PP2400438868 Mirtazapin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 2.780.000 2.780.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 33.762.974 210 2.982.000 2.982.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 2.780.000 2.780.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 33.762.974 210 2.982.000 2.982.000 0
2943 PP2400438870 Mometason furoat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 61.680.000 61.680.000 0
vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 180 22.904.400 210 62.880.000 62.880.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 72.000.000 72.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 61.680.000 61.680.000 0
vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 180 22.904.400 210 62.880.000 62.880.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 72.000.000 72.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 61.680.000 61.680.000 0
vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 180 22.904.400 210 62.880.000 62.880.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 72.000.000 72.000.000 0
2944 PP2400438871 Mometason furoat vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 132.500.000 132.500.000 0
2945 PP2400438873 Moxifloxacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 39.999.000 39.999.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 43.450.000 43.450.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 39.999.000 39.999.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 43.450.000 43.450.000 0
2946 PP2400438874 Moxifloxacin vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 414.626.070 210 1.680.000.000 1.680.000.000 0
2947 PP2400438875 Moxifloxacin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 80.618.000 80.618.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 81.569.500 81.569.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 80.618.000 80.618.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 81.569.500 81.569.500 0
2948 PP2400438876 N-acetylcystein vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 200.071.500 210 199.200.000 199.200.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 185.000.000 210 116.000.000 116.000.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 200.071.500 210 199.200.000 199.200.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 185.000.000 210 116.000.000 116.000.000 0
2949 PP2400438877 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.192.572.000 210 49.980.000 49.980.000 0
2950 PP2400438878 Natamycin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 194.782.146 210 154.714.000 154.714.000 0
2951 PP2400438879 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 234.960.000 234.960.000 0
2952 PP2400438882 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 70.723.680 210 280.800.000 280.800.000 0
2953 PP2400438883 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 22.937.250 22.937.250 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 49.550.000 210 29.631.000 29.631.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 22.937.250 22.937.250 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 49.550.000 210 29.631.000 29.631.000 0
2954 PP2400438884 Nebivolol vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 4.582.500 4.582.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 4.095.000 4.095.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 3.575.000 3.575.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 4.582.500 4.582.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 4.095.000 4.095.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 3.575.000 3.575.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 99.585.631 210 4.582.500 4.582.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 4.095.000 4.095.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 3.575.000 3.575.000 0
2955 PP2400438885 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 57.090.000 57.090.000 0
2956 PP2400438886 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 950.000.000 950.000.000 0
2957 PP2400438887 Nhũ dịch lipid vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 347.328.000 347.328.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 259.200.000 259.200.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 780.786.075 210 347.328.000 347.328.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 259.200.000 259.200.000 0
2958 PP2400438888 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 27.575.100 27.575.100 0
2959 PP2400438889 Nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 11.600.000 11.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 12.180.000 12.180.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 143.000.000 220 11.600.000 11.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 12.180.000 12.180.000 0
2960 PP2400438890 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 245.716.082 210 211.310.080 211.310.080 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 209.292.800 209.292.800 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 245.716.082 210 211.310.080 211.310.080 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 621.659.429 210 209.292.800 209.292.800 0
2961 PP2400438891 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 524.700.000 524.700.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 155.925.120 210 531.894.000 531.894.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 547.800.000 547.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 524.700.000 524.700.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 155.925.120 210 531.894.000 531.894.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 547.800.000 547.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 524.700.000 524.700.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 155.925.120 210 531.894.000 531.894.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 547.800.000 547.800.000 0
2962 PP2400438892 Ofloxacin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 150.000.000 150.000.000 0
2963 PP2400438893 Ondansetron vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 22.848.000 22.848.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 22.760.000 22.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 20.372.000 20.372.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 19.196.000 19.196.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 32.800.000 32.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 28.000.000 28.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 23.604.000 23.604.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 22.848.000 22.848.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 22.760.000 22.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 20.372.000 20.372.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 19.196.000 19.196.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 32.800.000 32.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 28.000.000 28.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 23.604.000 23.604.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 22.848.000 22.848.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 22.760.000 22.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 20.372.000 20.372.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 19.196.000 19.196.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 32.800.000 32.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 28.000.000 28.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 23.604.000 23.604.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 22.848.000 22.848.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 22.760.000 22.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 20.372.000 20.372.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 19.196.000 19.196.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 32.800.000 32.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 28.000.000 28.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 23.604.000 23.604.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 22.848.000 22.848.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 22.760.000 22.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 20.372.000 20.372.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 19.196.000 19.196.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 32.800.000 32.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 28.000.000 28.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 23.604.000 23.604.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 22.848.000 22.848.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 22.760.000 22.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 20.372.000 20.372.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 19.196.000 19.196.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 32.800.000 32.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 28.000.000 28.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 23.604.000 23.604.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 750.000.000 210 22.848.000 22.848.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 22.760.000 22.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 20.372.000 20.372.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 19.196.000 19.196.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 32.800.000 32.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 28.000.000 28.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 23.604.000 23.604.000 0
2964 PP2400438894 Oxcarbazepin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 29.150.000 29.150.000 0
2965 PP2400438895 Palonosetron hydroclorid vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 45.240.000 210 161.700.000 161.700.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 180.390.000 180.390.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 176.043.000 176.043.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 176.400.000 176.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 210.000.000 210.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 485.100.000 485.100.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 45.240.000 210 161.700.000 161.700.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 180.390.000 180.390.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 176.043.000 176.043.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 176.400.000 176.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 210.000.000 210.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 485.100.000 485.100.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 45.240.000 210 161.700.000 161.700.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 180.390.000 180.390.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 176.043.000 176.043.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 176.400.000 176.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 210.000.000 210.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 485.100.000 485.100.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 45.240.000 210 161.700.000 161.700.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 180.390.000 180.390.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 176.043.000 176.043.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 176.400.000 176.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 210.000.000 210.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 485.100.000 485.100.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 45.240.000 210 161.700.000 161.700.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 180.390.000 180.390.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 176.043.000 176.043.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 176.400.000 176.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 210.000.000 210.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 485.100.000 485.100.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 45.240.000 210 161.700.000 161.700.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 191.397.921 210 180.390.000 180.390.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 176.043.000 176.043.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 320.000.000 210 176.400.000 176.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 210.000.000 210.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 3.330.000.000 210 485.100.000 485.100.000 0
2966 PP2400438896 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 1.113.195.441 210 433.500.000 433.500.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 539.274.000 539.274.000 0
vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 1.113.195.441 210 433.500.000 433.500.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 197.244.180 210 539.274.000 539.274.000 0
2967 PP2400438897 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 1.113.195.441 210 1.007.160.000 1.007.160.000 0
2968 PP2400438898 Paracetamol (acetaminophen) vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 5.452.274.000 5.452.274.000 0
2969 PP2400438899 Paracetamol (acetaminophen) vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 245.716.082 210 19.270.000 19.270.000 0
2970 PP2400438900 Paracetamol + codein phosphat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 44.613.660 44.613.660 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 65.368.000 65.368.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 44.613.660 44.613.660 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 65.368.000 65.368.000 0
2971 PP2400438901 Pegfilgrastim vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 2.182.035.000 2.182.035.000 0
2972 PP2400438903 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 847.386.830 210 45.864.000 45.864.000 0
2973 PP2400438905 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 31.155.000 31.155.000 0
2974 PP2400438906 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 64.025.000 64.025.000 0
2975 PP2400438908 Povidon iodin vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 185.000.000 210 3.069.000.000 3.069.000.000 0
2976 PP2400438909 Povidon iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 739.200.000 739.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 1.209.600.000 1.209.600.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 747.936.000 747.936.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 1.041.600.000 1.041.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 705.600.000 705.600.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 739.200.000 739.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 1.209.600.000 1.209.600.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 747.936.000 747.936.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 1.041.600.000 1.041.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 705.600.000 705.600.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 739.200.000 739.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 1.209.600.000 1.209.600.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 747.936.000 747.936.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 1.041.600.000 1.041.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 705.600.000 705.600.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 739.200.000 739.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 1.209.600.000 1.209.600.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 747.936.000 747.936.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 1.041.600.000 1.041.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 705.600.000 705.600.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 96.375.000 213 739.200.000 739.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 2.737.000.000 210 1.209.600.000 1.209.600.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 747.936.000 747.936.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 341.721.300 220 1.041.600.000 1.041.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 705.600.000 705.600.000 0
2977 PP2400438910 Pramipexol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 306.889.260 210 6.750.000 6.750.000 0
2978 PP2400438911 Propofol vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 416.750.000 416.750.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 417.416.800 417.416.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 411.498.950 411.498.950 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 416.750.000 416.750.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 417.416.800 417.416.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 411.498.950 411.498.950 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 416.750.000 416.750.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 417.416.800 417.416.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 411.498.950 411.498.950 0
2979 PP2400438913 Protamin sulfat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 153.690.000 153.690.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 361.853.596 225 187.698.000 187.698.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.193.394.000 210 153.690.000 153.690.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 361.853.596 225 187.698.000 187.698.000 0
2980 PP2400438914 Rabeprazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 980.000 980.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 878.000 878.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 980.000 980.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 878.000 878.000 0
2981 PP2400438915 Rabeprazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 55.923.700 55.923.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 50.103.070 50.103.070 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 55.923.700 55.923.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 50.103.070 50.103.070 0
2982 PP2400438916 Rabeprazol vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 564.397.556 210 1.020.000.000 1.020.000.000 0
2983 PP2400438917 Ringer acetat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 397.500.000 397.500.000 0
2984 PP2400438918 Ringer lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 139.695.490 139.695.490 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 142.868.000 142.868.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 139.695.490 139.695.490 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.866.284.955 210 142.868.000 142.868.000 0
2985 PP2400438919 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 173.577.600 173.577.600 0
2986 PP2400438920 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 2.060.100.000 2.060.100.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 1.813.215.000 1.813.215.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 2.060.100.000 2.060.100.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 1.290.000.000 225 1.813.215.000 1.813.215.000 0
2987 PP2400438921 Salbutamol sulfat vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 869.361.360 869.361.360 0
2988 PP2400438922 Salbutamol sulfat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 290.000.000 290.000.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 260.988.400 260.988.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 290.000.000 290.000.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 260.988.400 260.988.400 0
2989 PP2400438923 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 53.000.000 210 105.930.000 105.930.000 0
2990 PP2400438924 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 489.800.000 489.800.000 0
2991 PP2400438925 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 239.760.000 239.760.000 0
2992 PP2400438926 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 50.999.400 50.999.400 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 65.500.000 210 49.680.000 49.680.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 50.999.400 50.999.400 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 65.500.000 210 49.680.000 49.680.000 0
2993 PP2400438927 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 152.000.000 152.000.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 65.500.000 210 167.200.000 167.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 152.000.000 152.000.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 65.500.000 210 167.200.000 167.200.000 0
2994 PP2400438928 Sắt ascorbat + acid folic vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 52.990.000 52.990.000 0
2995 PP2400438929 Sắt sucrose (hay dextran) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 5.025.865.000 211 689.500.000 689.500.000 0
2996 PP2400438930 Secukinumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 703.800.000 703.800.000 0
2997 PP2400438931 Sertralin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 226.500.000 226.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 136.353.000 136.353.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 143.450.000 143.450.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 147.980.000 147.980.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 151.000.000 151.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 226.500.000 226.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 136.353.000 136.353.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 143.450.000 143.450.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 147.980.000 147.980.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 151.000.000 151.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 226.500.000 226.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 136.353.000 136.353.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 143.450.000 143.450.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 147.980.000 147.980.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 151.000.000 151.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 226.500.000 226.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 136.353.000 136.353.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 143.450.000 143.450.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 147.980.000 147.980.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 151.000.000 151.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 2.289.537.838 210 226.500.000 226.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 136.353.000 136.353.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 143.450.000 143.450.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 483.368.910 210 147.980.000 147.980.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 1.522.000.000 210 151.000.000 151.000.000 0
2998 PP2400438932 Sitagliptin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 432.440.000 432.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 532.000.000 532.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 436.240.000 436.240.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.216.000.000 1.216.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 432.440.000 432.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 532.000.000 532.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 436.240.000 436.240.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.216.000.000 1.216.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 432.440.000 432.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 532.000.000 532.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 436.240.000 436.240.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.216.000.000 1.216.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 432.440.000 432.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 532.000.000 532.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 436.240.000 436.240.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.216.000.000 1.216.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 432.440.000 432.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 532.000.000 532.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 348.836.622 210 436.240.000 436.240.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 1.216.000.000 1.216.000.000 0
2999 PP2400438933 Sitagliptin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 1.869.000.000 1.869.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 1.467.900.000 1.467.900.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 1.459.500.000 1.459.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 1.438.500.000 1.438.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 1.869.000.000 1.869.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 1.467.900.000 1.467.900.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 1.459.500.000 1.459.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 1.438.500.000 1.438.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 1.869.000.000 1.869.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 1.467.900.000 1.467.900.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 1.459.500.000 1.459.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 1.438.500.000 1.438.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 1.869.000.000 1.869.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.093.054.911 210 1.467.900.000 1.467.900.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 546.368.430 210 1.459.500.000 1.459.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 1.438.500.000 1.438.500.000 0
3000 PP2400438934 Spironolacton vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 186.948.720 186.948.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 142.013.200 142.013.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.150.000.000 213 186.948.720 186.948.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 142.013.200 142.013.200 0
3001 PP2400438935 Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 48.762.000 210 1.625.400.000 1.625.400.000 0
3002 PP2400438936 Sucralfat vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 161.219.542 210 28.140.000 28.140.000 0
3003 PP2400438937 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 414.626.070 210 20.500.000 20.500.000 0
3004 PP2400438939 Tacrolimus vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 115.500.000 115.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 128.700.000 128.700.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 154.047.243 210 121.968.000 121.968.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 115.500.000 115.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 128.700.000 128.700.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 154.047.243 210 121.968.000 121.968.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.763.484.040 210 115.500.000 115.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 128.700.000 128.700.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 154.047.243 210 121.968.000 121.968.000 0
3005 PP2400438940 Tacrolimus vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 392.040.832 210 25.200.000 25.200.000 0
3006 PP2400438942 Technetium 99m (Tc-99m) vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 365.872.800 210 509.760.000 509.760.000 0
3007 PP2400438943 Tegafur + gimeracil + oteracil kali vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 12.500.000.000 221 1.571.420.000 1.571.420.000 0
3008 PP2400438944 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 136.611.900 136.611.900 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 136.611.900 136.611.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 128.702.790 128.702.790 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 136.611.900 136.611.900 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 136.611.900 136.611.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 128.702.790 128.702.790 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 136.611.900 136.611.900 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 136.611.900 136.611.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 128.702.790 128.702.790 0
3009 PP2400438945 Terbinafin (hydroclorid) vn0101399976 Công ty cổ phần dược phẩm VCP 180 35.251.290 210 57.500.000 57.500.000 0
3010 PP2400438946 Terbinafin (hydroclorid) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 31.950.000 31.950.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 50.694.000 50.694.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.818.000.000 210 31.950.000 31.950.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 300.679.935 210 50.694.000 50.694.000 0
3011 PP2400438947 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 112.275.000 112.275.000 0
3012 PP2400438948 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 446.170.921 210 490.000.000 490.000.000 0
3013 PP2400438949 Tizanidin hydroclorid vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 367.080.000 367.080.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 391.020.000 391.020.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 367.080.000 367.080.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 391.020.000 391.020.000 0
3014 PP2400438950 Topiramat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 950.000.000 210 49.600.000 49.600.000 0
3015 PP2400438951 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 5.392.800 5.392.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 5.564.000 5.564.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.775.256.225 210 5.392.800 5.392.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.279.304.942 210 5.564.000 5.564.000 0
3016 PP2400438952 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 946.000.000 210 10.647.000.000 10.647.000.000 0
3017 PP2400438953 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 946.000.000 210 3.628.800.000 3.628.800.000 0
3018 PP2400438955 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.104.861.993 240 26.240.000 26.240.000 0
3019 PP2400438957 Valproat natri vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 430.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
3020 PP2400438958 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 209.160.000 209.160.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 201.000.000 201.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 209.160.000 209.160.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.389.523.532 210 201.000.000 201.000.000 0
3021 PP2400438959 Vildagliptin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 263.424.000 263.424.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 263.424.000 263.424.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 94.002.900 210 259.584.000 259.584.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 345.600.000 345.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 263.424.000 263.424.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 263.424.000 263.424.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 94.002.900 210 259.584.000 259.584.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 345.600.000 345.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 263.424.000 263.424.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 263.424.000 263.424.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 94.002.900 210 259.584.000 259.584.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 345.600.000 345.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.900.000.000 210 263.424.000 263.424.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 300.000.000 210 263.424.000 263.424.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 94.002.900 210 259.584.000 259.584.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 983.991.000 210 345.600.000 345.600.000 0
3022 PP2400438960 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.795.000.000 210 449.500.000 449.500.000 0
3023 PP2400438961 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 185.000.000 210 580.160.000 580.160.000 0
3024 PP2400438963 Vitamin B6 + magnesi lactat vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.604.759.513 210 879.263.900 879.263.900 0
3025 PP2400438964 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 137.301.255 137.301.255 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 116.680.920 116.680.920 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 116.680.920 116.680.920 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 140.821.800 140.821.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 137.301.255 137.301.255 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 116.680.920 116.680.920 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 116.680.920 116.680.920 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 140.821.800 140.821.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 137.301.255 137.301.255 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 116.680.920 116.680.920 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 116.680.920 116.680.920 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 140.821.800 140.821.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.012.481.492 210 137.301.255 137.301.255 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.722.000.000 210 116.680.920 116.680.920 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 277.422.247 210 116.680.920 116.680.920 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 140.821.800 140.821.800 0
3026 PP2400438965 Vitamin C vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 49.165.000 49.165.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 39.135.340 39.135.340 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 834.000.000 210 49.165.000 49.165.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 915.000.000 210 39.135.340 39.135.340 0
3027 PP2400438967 Voriconazol* vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 94.402.173 210 116.025.000 116.025.000 0
3028 PP2400438968 Yếu tố IX vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 478.800.000 478.800.000 0
3029 PP2400438969 Yếu tố VIII vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 319.000.000 319.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 316.000.000 316.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 9.500.000.000 210 319.000.000 319.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.207.091.000 210 316.000.000 316.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 316
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 86

1. PP2400435710 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

2. PP2400435764 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400435768 - Ampicilin + Sulbactam

4. PP2400435855 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis

5. PP2400435906 - Diazepam

6. PP2400435929 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

7. PP2400435941 - Ephedrin

8. PP2400435955 - Etomidat

9. PP2400435957 - Etoricoxib

10. PP2400435959 - Etoricoxib

11. PP2400435972 - Fentanyl

12. PP2400436005 - Glucosamin

13. PP2400436016 - Heparin (natri)

14. PP2400436017 - Ibuprofen

15. PP2400436053 - Irbesartan

16. PP2400436143 - Midazolam

17. PP2400436174 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

18. PP2400436240 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

19. PP2400436270 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

20. PP2400436302 - Risperidon

21. PP2400436304 - Risperidon

22. PP2400436341 - Spironolacton

23. PP2400436398 - Ursodeoxycholic acid

24. PP2400436440 - Acid amin + glucose + lipid (*)

25. PP2400436544 - Bismuth

26. PP2400436545 - Bismuth

27. PP2400436573 - Capecitabin

28. PP2400436652 - Colistin*

29. PP2400436676 - Diosmin + hesperidin

30. PP2400436677 - Dobutamin

31. PP2400436712 - Etodolac

32. PP2400436788 - Irinotecan

33. PP2400436860 - Methocarbamol

34. PP2400436870 - Midazolam

35. PP2400436883 - N-acetylcystein

36. PP2400436945 - Paracetamol (acetaminophen)

37. PP2400436953 - Paracetamol + tramadol

38. PP2400436959 - Perindopril

39. PP2400436983 - Pregabalin

40. PP2400437002 - Risedronat

41. PP2400437006 - Rivaroxaban

42. PP2400437024 - Simvastatin

43. PP2400437028 - Sitagliptin

44. PP2400437052 - Thiocolchicosid

45. PP2400437171 - Celecoxib

46. PP2400437187 - Esomeprazol

47. PP2400437207 - Indapamid

48. PP2400437258 - Pregabalin

49. PP2400437300 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

50. PP2400437402 - Ampicilin + sulbactam

51. PP2400437432 - Bacillus subtilis

52. PP2400437454 - Bilastine

53. PP2400437458 - Bismuth

54. PP2400437612 - Cilnidipin

55. PP2400437613 - Cilnidipin

56. PP2400437683 - Desloratadin

57. PP2400437704 - Diazepam

58. PP2400437724 - Diosmin

59. PP2400437762 - Empagliflozin

60. PP2400437763 - Empagliflozin

61. PP2400437955 - Iopamidol

62. PP2400437956 - Iopamidol

63. PP2400438081 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

64. PP2400438119 - Meclophenoxat

65. PP2400438126 - Meloxicam

66. PP2400438165 - Mirtazapin

67. PP2400438166 - Mirtazapin

68. PP2400438167 - Mirtazapin

69. PP2400438342 - Paracetamol + codein phosphat

70. PP2400438403 - Povidon iodin

71. PP2400438404 - Povidon iodin

72. PP2400438417 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

73. PP2400438452 - Ramipril

74. PP2400438459 - Rilmenidin

75. PP2400438477 - Rupatadine

76. PP2400438523 - Silymarin

77. PP2400438536 - Sitagliptin

78. PP2400438565 - Tacrolimus

79. PP2400438601 - Ticagrelor

80. PP2400438606 - Timolol

81. PP2400438629 - Tranexamic acid

82. PP2400438656 - Valsartan

83. PP2400438780 - Diazepam

84. PP2400438868 - Mirtazapin

85. PP2400438933 - Sitagliptin

86. PP2400438939 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400437136 - Azithromycin

2. PP2400437246 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400437515 - Candesartan + hydrochlorothiazid

4. PP2400437516 - Candesartan + hydrochlorothiazid

5. PP2400437573 - Cefepim

6. PP2400437595 - Ceftazidim

7. PP2400437951 - Imipenem + cilastatin*

8. PP2400438032 - Levomepromazin

9. PP2400438143 - Methyl prednisolon

10. PP2400438320 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2400438321 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2400438758 - Ceftazidim

13. PP2400438844 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2400435731 - Alendronat

2. PP2400436004 - Glucosamin

3. PP2400436169 - Natri hyaluronat

4. PP2400436271 - Pregabalin

5. PP2400436300 - Risedronat

6. PP2400436314 - Saccharomyces boulardii

7. PP2400436355 - Tamsulosin hydroclorid

8. PP2400436472 - Alverin citrat + simethicon

9. PP2400436487 - Amlodipin

10. PP2400436518 - Anastrozol

11. PP2400436706 - Erlotinib

12. PP2400436707 - Erlotinib

13. PP2400436714 - Etoposid

14. PP2400436755 - Ginkgo biloba

15. PP2400436768 - Hydroxy cloroquin

16. PP2400436773 - Imatinib

17. PP2400436786 - Irbesartan + hydroclorothiazid

18. PP2400436793 - Isotretinoin

19. PP2400436794 - Isotretinoin

20. PP2400436796 - Ivabradin

21. PP2400436797 - Ivabradin

22. PP2400436813 - Letrozol

23. PP2400436845 - Losartan + hydroclorothiazid

24. PP2400436896 - Natri montelukast

25. PP2400436897 - Natri montelukast

26. PP2400436911 - Octreotid

27. PP2400436916 - Olanzapin

28. PP2400436919 - Olanzapin

29. PP2400436983 - Pregabalin

30. PP2400437025 - Simvastatin + Ezetimibe

31. PP2400437026 - Simvastatin + ezetimibe

32. PP2400437028 - Sitagliptin

33. PP2400437029 - Solifenacin succinate

34. PP2400437075 - Ursodeoxycholic acid

35. PP2400437104 - Zoledronic acid

36. PP2400438721 - Abiraterone acetate

37. PP2400438768 - Clozapin

38. PP2400438812 - Fluticason propionat

39. PP2400438813 - Fluticason propionat

40. PP2400438825 - Hydroxy cloroquin

41. PP2400438891 - Octreotid

42. PP2400438924 - Salmeterol + fluticason propionat

43. PP2400438925 - Salmeterol + fluticason propionat

44. PP2400438950 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400436709 - Erythropoietin

2. PP2400436710 - Erythropoietin

3. PP2400438896 - Panax notoginseng saponins

4. PP2400438897 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400435928 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101160289
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400437000 - Repaglinid

2. PP2400437243 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400437251 - Perindopril + amlodipin

4. PP2400437472 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2400437960 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

6. PP2400438349 - Paracetamol + Methocarbamol

7. PP2400438636 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400435772 - Atosiban

2. PP2400435829 - Carbetocin

3. PP2400435900 - Desmopressin

4. PP2400435901 - Desmopressin

5. PP2400435904 - Dexibuprofen

6. PP2400436911 - Octreotid

7. PP2400438891 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400435946 - Ertapenem*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400436613 - Cefpodoxim

2. PP2400436644 - Clindamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101399976
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400437599 - Ceftriaxon

2. PP2400438038 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2400438582 - Terbinafin (hydroclorid)

4. PP2400438945 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2400437141 - Cefaclor

2. PP2400437150 - Cefixim

3. PP2400437154 - Cefixim

4. PP2400437156 - Cefixim

5. PP2400437157 - Cefpodoxim

6. PP2400437161 - Cefpodoxim

7. PP2400437454 - Bilastine

8. PP2400437485 - Budesonid

9. PP2400437486 - Budesonid

10. PP2400437719 - Dioctahedral smectit

11. PP2400437835 - Fluorometholon

12. PP2400437837 - Fluticason furoat

13. PP2400437838 - Fluticason furoat

14. PP2400437858 - Fusidic acid + hydrocortison

15. PP2400437932 - Hydroxypropylmethylcellulose

16. PP2400438077 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

17. PP2400438093 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

18. PP2400438159 - Miconazol

19. PP2400438235 - Natri hyaluronat

20. PP2400438239 - Natri hyaluronat

21. PP2400438252 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

22. PP2400438293 - Olopatadin hydroclorid

23. PP2400438294 - Olopatadin hydroclorid

24. PP2400438619 - Tobramycin + dexamethason

25. PP2400438811 - Fluticason furoat

26. PP2400438818 - Fusidic acid + hydrocortison

27. PP2400438826 - Hydroxypropylmethylcellulose

28. PP2400438852 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

29. PP2400438866 - Miconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400437510 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

2. PP2400437629 - Clindamycin

3. PP2400437681 - Desloratadin

4. PP2400437845 - Fosfomycin*

5. PP2400437975 - Kali iodid + natri iodid

6. PP2400437986 - Kẽm gluconat

7. PP2400438083 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2400438200 - N-acetylcystein

9. PP2400438237 - Natri hyaluronat

10. PP2400438458 - Rifamycin

11. PP2400438701 - Vitamin C

12. PP2400438837 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400438935 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400435770 - Anastrozol

2. PP2400435791 - Bicalutamid

3. PP2400435834 - Cefaclor

4. PP2400435838 - Cefepim

5. PP2400435839 - Cefepim

6. PP2400435961 - Exemestan

7. PP2400435994 - Gefitinib

8. PP2400436191 - Nifedipin

9. PP2400436199 - Ofloxacin

10. PP2400436244 - Perindopril + amlodipin

11. PP2400436267 - Pramipexol

12. PP2400436281 - Quetiapin

13. PP2400436284 - Quetiapin

14. PP2400436518 - Anastrozol

15. PP2400436750 - Gefitinib

16. PP2400436776 - Indapamid

17. PP2400436990 - Quetiapin

18. PP2400438708 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400436425 - Zoledronic acid

2. PP2400438755 - Caspofungin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400436220 - Paclitaxel

2. PP2400436538 - Bevacizumab

3. PP2400436539 - Bevacizumab

4. PP2400436955 - Pegfilgrastim

5. PP2400437066 - Trastuzumab

6. PP2400437067 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2400437302 - Aciclovir

2. PP2400437455 - Bisacodyl

3. PP2400437467 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

4. PP2400437469 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

5. PP2400437471 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2400437498 - Calci carbonat + Vitamin D3

7. PP2400437539 - Carbocistein

8. PP2400437549 - Cefaclor

9. PP2400437687 - Desloratadin

10. PP2400437697 - Dexibuprofen

11. PP2400437698 - Dexibuprofen

12. PP2400437724 - Diosmin

13. PP2400437749 - Drotaverin clohydrat

14. PP2400437840 - Fluvastatin

15. PP2400437893 - Glipizid

16. PP2400437960 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

17. PP2400438019 - Levodopa + Benserazid

18. PP2400438092 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

19. PP2400438114 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

20. PP2400438130 - Mequitazin

21. PP2400438138 - Methocarbamol

22. PP2400438145 - Methyl prednisolon

23. PP2400438207 - Naproxen

24. PP2400438263 - Nicorandil

25. PP2400438268 - Nizatidin

26. PP2400438288 - Ofloxacin

27. PP2400438364 - Perindopril + indapamid

28. PP2400438367 - Perindopril + indapamid

29. PP2400438391 - Piroxicam

30. PP2400438413 - Pravastatin

31. PP2400438424 - Pregabalin

32. PP2400438438 - Propylthiouracil (PTU)

33. PP2400438439 - Propylthiouracil (PTU)

34. PP2400438443 - Quinapril

35. PP2400438451 - Ramipril

36. PP2400438542 - Spiramycin

37. PP2400438545 - Spironolacton

38. PP2400438546 - Spironolacton

39. PP2400438574 - Telmisartan + hydroclorothiazid

40. PP2400438659 - Valsartan

41. PP2400438877 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102690200
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400437323 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102885697
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400437225 - Losartan + hydroclorothiazid

2. PP2400437257 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400435775 - Azithromycin

2. PP2400436073 - Lactulose

3. PP2400436324 - Sắt sulfat + acid folic

4. PP2400436332 - Silymarin

5. PP2400436389 - Trimetazidin

6. PP2400436418 - Vitamin B1 + B6 + B12

7. PP2400436832 - Linagliptin

8. PP2400437020 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

9. PP2400437377 - Amoxicilin

10. PP2400438202 - N-acetylcystein

11. PP2400438269 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

12. PP2400438410 - Pravastatin

13. PP2400438685 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 68

1. PP2400437371 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2400437419 - Atracurium besylat

3. PP2400437421 - Atropin sulfat

4. PP2400437428 - Bacillus clausii

5. PP2400437483 - Budesonid

6. PP2400437484 - Budesonid

7. PP2400437487 - Bupivacain hydroclorid

8. PP2400437489 - Cafein citrat

9. PP2400437509 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

10. PP2400437531 - Carbazochrom

11. PP2400437532 - Carbetocin

12. PP2400437543 - Carbomer

13. PP2400437546 - Carboprost tromethamin

14. PP2400437638 - Cloramphenicol

15. PP2400437715 - Digoxin

16. PP2400437728 - Dobutamin

17. PP2400437866 - Galantamin

18. PP2400437910 - Glycerol

19. PP2400437933 - Hydroxypropylmethylcellulose

20. PP2400437934 - Hydroxypropylmethylcellulose

21. PP2400437937 - Hyoscin butylbromid

22. PP2400437967 - Isotretinoin

23. PP2400438004 - Lactulose

24. PP2400438012 - Levetiracetam

25. PP2400438013 - Levetiracetam

26. PP2400438022 - Levofloxacin

27. PP2400438025 - Levofloxacin

28. PP2400438026 - Levofloxacin

29. PP2400438039 - Lidocain hydroclodrid

30. PP2400438041 - Lidocain+ prilocain

31. PP2400438073 - Magnesi aspartat + kali aspartat

32. PP2400438112 - Magnesi sulfat

33. PP2400438161 - Miconazol

34. PP2400438175 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

35. PP2400438176 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

36. PP2400438177 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

37. PP2400438184 - Moxifloxacin

38. PP2400438185 - Moxifloxacin

39. PP2400438189 - Moxifloxacin + dexamethason

40. PP2400438190 - Moxifloxacin + dexamethason

41. PP2400438204 - Naloxon hydroclorid

42. PP2400438217 - Natri clorid

43. PP2400438234 - Natri hyaluronat

44. PP2400438235 - Natri hyaluronat

45. PP2400438236 - Natri hyaluronat

46. PP2400438242 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

47. PP2400438253 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

48. PP2400438270 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

49. PP2400438278 - Nước cất pha tiêm

50. PP2400438298 - Ondansetron

51. PP2400438301 - Ondansetron

52. PP2400438313 - Palonosetron hydroclorid

53. PP2400438374 - Phytomenadion (vitamin K1)

54. PP2400438384 - Piracetam

55. PP2400438393 - Piroxicam

56. PP2400438398 - Polystyren

57. PP2400438436 - Propranolol hydroclorid

58. PP2400438469 - Rocuronium bromid

59. PP2400438489 - Salbutamol sulfat

60. PP2400438492 - Salbutamol sulfat

61. PP2400438551 - Sugammadex

62. PP2400438583 - Terbinafin (hydroclorid)

63. PP2400438714 - Xylometazolin

64. PP2400438807 - Fluconazol

65. PP2400438841 - Levetiracetam

66. PP2400438855 - Mecobalamin

67. PP2400438883 - Natri hyaluronat

68. PP2400438893 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104101387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400435910 - Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)

2. PP2400436136 - Methylene Diphosphonate (MDP)

3. PP2400436356 - Technetium 99m (Tc-99m)

4. PP2400436357 - Technetium 99m(Tc-99m)

5. PP2400436358 - Technetium 99m(Tc-99m)

6. PP2400437953 - Iode 131 (I-131)

7. PP2400437954 - Iode 131 (I-131)

8. PP2400438833 - Iode 131 (I-131)

9. PP2400438942 - Technetium 99m (Tc-99m)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400435846 - Cefpodoxim

2. PP2400436070 - Lacidipin

3. PP2400436589 - Cefamandol

4. PP2400436598 - Cefmetazol

5. PP2400436605 - Cefoperazon + sulbactam

6. PP2400436606 - Cefotiam

7. PP2400436617 - Ceftizoxim

8. PP2400436719 - Famotidin

9. PP2400436922 - Omeprazol

10. PP2400436935 - Palonosetron hydroclorid

11. PP2400437318 - Adenosin triphosphat

12. PP2400437319 - Aescin

13. PP2400437574 - Cefepim

14. PP2400438165 - Mirtazapin

15. PP2400438561 - Sulpirid

16. PP2400438718 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400436285 - Rabeprazol

2. PP2400436294 - Rebamipid

3. PP2400436624 - Cefuroxim

4. PP2400436760 - Gliclazid

5. PP2400437088 - Vildagliptin

6. PP2400437184 - Enalapril

7. PP2400437192 - Fexofenadin

8. PP2400437220 - Lisinopril

9. PP2400437882 - Ginkgo biloba

10. PP2400437891 - Glimepirid + Metformin

11. PP2400438397 - Polystyren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400436619 - Ceftriaxon

2. PP2400437367 - Amikacin

3. PP2400437453 - Bilastine

4. PP2400438147 - Methyl prednisolon

5. PP2400438163 - Milrinon

6. PP2400438261 - Nicardipin

7. PP2400438367 - Perindopril + indapamid

8. PP2400438702 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400435850 - Ceftriaxon

2. PP2400436337 - Simvastatin + ezetimibe

3. PP2400436621 - Ceftriaxon

4. PP2400436694 - Empagliflozin

5. PP2400436821 - Levodopa + carbidopa

6. PP2400437007 - Rivaroxaban

7. PP2400437012 - Rupatadine

8. PP2400437280 - Valsartan

9. PP2400437281 - Valsartan

10. PP2400437295 - Acetylcystein

11. PP2400437507 - Calcipotriol

12. PP2400438450 - Ramipril

13. PP2400438564 - Tacrolimus

14. PP2400438567 - Tacrolimus

15. PP2400438640 - Tyrothricin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400437252 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104968941
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400436769 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)

2. PP2400437522 - Capecitabin

3. PP2400437778 - Erlotinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105393703
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400436135 - Methylene Diphosphonate (MDP)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400436273 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400437381 - Amoxicilin

2. PP2400437560 - Cefamandol

3. PP2400437578 - Cefoperazon

4. PP2400437588 - Cefoxitin

5. PP2400438874 - Moxifloxacin

6. PP2400438937 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106174574
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400436997 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400436699 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2400437202 - Gliclazid + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400437089 - Vinorelbin

2. PP2400437090 - Vinorelbin

3. PP2400437675 - Deferasirox

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400436153 - Moxifloxacin

2. PP2400436227 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400436442 - Acid amin + glucose + lipid (*)

4. PP2400436444 - Acid amin + glucose + lipid (*)

5. PP2400436454 - Acid amin*

6. PP2400436456 - Acid amin*

7. PP2400436457 - Acid amin*

8. PP2400436767 - Heparin (natri)

9. PP2400436878 - Moxifloxacin

10. PP2400436940 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2400438450 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400436578 - Carboplatin

2. PP2400436679 - Docetaxel

3. PP2400436680 - Docetaxel

4. PP2400436704 - Epirubicin hydroclorid

5. PP2400436907 - Nimodipin

6. PP2400436936 - Pamidronat

7. PP2400437101 - Voriconazol*

8. PP2400438739 - Amphotericin B*

9. PP2400438967 - Voriconazol*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400437537 - Carbocistein

2. PP2400437818 - Fexofenadin

3. PP2400437938 - Ibuprofen

4. PP2400437997 - Ketotifen

5. PP2400438394 - Polyethylen glycol + propylen glycol

6. PP2400438395 - Polyethylen glycol + propylen glycol

7. PP2400438396 - Polyethylen glycol + propylen glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400435869 - Ciprofloxacin

2. PP2400435977 - Fluconazol

3. PP2400436119 - Meropenem*

4. PP2400436131 - Methyl prednisolon

5. PP2400436256 - Piracetam

6. PP2400436373 - Tobramycin

7. PP2400436635 - Ciprofloxacin

8. PP2400436636 - Ciprofloxacin

9. PP2400436855 - Meropenem*

10. PP2400436888 - Natri clorid

11. PP2400436889 - Natri clorid

12. PP2400436890 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400436477 - Ambroxol

2. PP2400436594 - Cefixim

3. PP2400437384 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400438445 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107378764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400437847 - Fosfomycin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400436287 - Rabeprazol

2. PP2400436288 - Rabeprazol

3. PP2400436466 - Albumin

4. PP2400436621 - Ceftriaxon

5. PP2400437050 - Tenofovir (TDF)

6. PP2400438441 - Quetiapin

7. PP2400438496 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

8. PP2400438497 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

9. PP2400438730 - Albumin

10. PP2400438887 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107612862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400437401 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2400438512 - Sắt protein succinylat

3. PP2400438761 - Cetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107700692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400436600 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400436627 - Cetirizin

2. PP2400436706 - Erlotinib

3. PP2400436707 - Erlotinib

4. PP2400436862 - Methyl prednisolon

5. PP2400436940 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2400436958 - Perindopril

7. PP2400437006 - Rivaroxaban

8. PP2400437007 - Rivaroxaban

9. PP2400437231 - Metformin

10. PP2400437472 - Bromhexin hydroclorid

11. PP2400438940 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107785671
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400436153 - Moxifloxacin

2. PP2400436878 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400435707 - Aciclovir

2. PP2400437839 - Fluticason propionat

3. PP2400438347 - Paracetamol + ibuprofen

4. PP2400438382 - Piracetam

5. PP2400438465 - Rivaroxaban

6. PP2400438813 - Fluticason propionat

7. PP2400438847 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400436117 - Meloxicam

2. PP2400436198 - Ofloxacin

3. PP2400436200 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400435879 - Clotrimazol

2. PP2400437506 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy + methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L- tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)

3. PP2400437815 - Fenticonazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400437454 - Bilastine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108753633
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400437457 - Bismuth

2. PP2400437472 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400437475 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2400437476 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2400437567 - Cefdinir

6. PP2400437570 - Cefdinir

7. PP2400438249 - Nebivolol

8. PP2400438439 - Propylthiouracil (PTU)

9. PP2400438495 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

10. PP2400438745 - Bismuth

11. PP2400438884 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400435741 - Ambroxol

2. PP2400435749 - Amitriptylin hydroclorid

3. PP2400435801 - Bosentan

4. PP2400435903 - Dexamethason

5. PP2400435940 - Entecavir

6. PP2400437676 - Deferasirox

7. PP2400438178 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

8. PP2400438773 - Deferasirox

9. PP2400438828 - Immune globulin

10. PP2400438830 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108857907
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400438313 - Palonosetron hydroclorid

2. PP2400438895 - Palonosetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400438847 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2400437297 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2400437358 - Ambroxol

3. PP2400437445 - Betahistin

4. PP2400437464 - Bisoprolol

5. PP2400437466 - Bisoprolol

6. PP2400437678 - Deferipron

7. PP2400437766 - Enalapril + hydrochlorothiazid

8. PP2400437939 - Ibuprofen

9. PP2400437957 - Irbesartan

10. PP2400437993 - Ketoprofen

11. PP2400438033 - Levomepromazin

12. PP2400438048 - Lisinopril + hydroclorothiazid

13. PP2400438059 - Losartan

14. PP2400438117 - Mebeverin hydroclorid

15. PP2400438118 - Mebeverin hydroclorid

16. PP2400438165 - Mirtazapin

17. PP2400438166 - Mirtazapin

18. PP2400438305 - Oxcarbazepin

19. PP2400438356 - Perindopril

20. PP2400438363 - Perindopril

21. PP2400438407 - Pravastatin

22. PP2400438409 - Pravastatin

23. PP2400438411 - Pravastatin

24. PP2400438456 - Repaglinid

25. PP2400438474 - Rosuvastatin

26. PP2400438650 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400436491 - Amlodipin + telmisartan

2. PP2400437823 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400436339 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400437536 - Carbocistein

2. PP2400437608 - Cetirizin

3. PP2400437738 - Donepezil

4. PP2400437760 - Ebastin

5. PP2400437921 - Haloperidol

6. PP2400438155 - Metronidazol

7. PP2400438167 - Mirtazapin

8. PP2400438357 - Perindopril

9. PP2400438358 - Perindopril

10. PP2400438454 - Rebamipid

11. PP2400438531 - Simvastatin

12. PP2400438560 - Sulpirid

13. PP2400438651 - Valproat natri

14. PP2400438720 - Zopiclon

15. PP2400438868 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400436585 - Cefalothin

2. PP2400436608 - Cefoxitin

3. PP2400436609 - Cefoxitin

4. PP2400437613 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400436429 - Acarbose

2. PP2400436488 - Amlodipin

3. PP2400436616 - Ceftizoxim

4. PP2400436622 - Cefuroxim

5. PP2400437126 - Atenolol

6. PP2400437182 - Drotaverin clohydrat

7. PP2400437220 - Lisinopril

8. PP2400437355 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109911970
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400437117 - Amlodipin + valsartan

2. PP2400437375 - Amlodipin + valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2400437111 - Amlodipin

2. PP2400437163 - Cefuroxim

3. PP2400437166 - Cefuroxim

4. PP2400437169 - Cefuroxim

5. PP2400437298 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

6. PP2400437372 - Amlodipin

7. PP2400437382 - Amoxicilin

8. PP2400437388 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2400437392 - Amoxicilin + Acid clavulanic

10. PP2400437394 - Amoxicilin + acid clavulanic

11. PP2400437399 - Amoxicilin + Acid clavulanic

12. PP2400437499 - Calci clorid

13. PP2400437583 - Cefotaxim

14. PP2400437595 - Ceftazidim

15. PP2400437602 - Cefuroxim

16. PP2400437609 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

17. PP2400437691 - Dexamethason

18. PP2400437692 - Dexamethason

19. PP2400437782 - Erythromycin

20. PP2400438135 - Metformin

21. PP2400438137 - Metformin

22. PP2400438196 - N-acetylcystein

23. PP2400438197 - N-acetylcystein

24. PP2400438205 - Naphazolin

25. PP2400438284 - Nystatin

26. PP2400438324 - Paracetamol (acetaminophen)

27. PP2400438697 - Vitamin B6 + magnesi lactat

28. PP2400438760 - Cefuroxim

29. PP2400438859 - Methadon HCl

30. PP2400438900 - Paracetamol + codein phosphat

31. PP2400438964 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400437290 - Acetazolamid

2. PP2400437315 - Acid folic (vitamin B9)

3. PP2400437911 - Glycerol

4. PP2400437920 - Haloperidol

5. PP2400437985 - Kẽm gluconat

6. PP2400438215 - Natri clorid

7. PP2400438221 - Natri clorid

8. PP2400438613 - Tobramycin

9. PP2400438634 - Trihexyphenidyl hydroclorid

10. PP2400438909 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2400435907 - Diazepam

2. PP2400435942 - Ephedrin

3. PP2400436137 - Metoclopramid

4. PP2400436252 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

5. PP2400436330 - Sevofluran

6. PP2400436573 - Capecitabin

7. PP2400436654 - Colistin*

8. PP2400436656 - Dabigatran

9. PP2400436657 - Dabigatran

10. PP2400436658 - Dabigatran

11. PP2400436668 - Diazepam

12. PP2400436684 - Doripenem*

13. PP2400436844 - Losartan

14. PP2400436880 - Mupirocin

15. PP2400436989 - Quetiapin

16. PP2400437021 - Sevofluran

17. PP2400437084 - Vancomycin

18. PP2400437309 - Acid amin*

19. PP2400437311 - Acid amin*

20. PP2400437313 - Acid amin*

21. PP2400437314 - Acid amin*

22. PP2400437368 - Amikacin

23. PP2400437703 - Diazepam

24. PP2400437924 - Huyết thanh kháng nọc rắn

25. PP2400437925 - Huyết thanh kháng nọc rắn

26. PP2400438179 - Morphin

27. PP2400438180 - Morphin

28. PP2400438227 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

29. PP2400438740 - Amphotericin B*

30. PP2400438763 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2400436236 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2400436286 - Rabeprazol

3. PP2400436743 - Furosemid

4. PP2400437136 - Azithromycin

5. PP2400437290 - Acetazolamid

6. PP2400437315 - Acid folic (vitamin B9)

7. PP2400437436 - Baclofen

8. PP2400437452 - Bicalutamid

9. PP2400437454 - Bilastine

10. PP2400437544 - Carboplatin

11. PP2400437899 - Glucose

12. PP2400437900 - Glucose

13. PP2400437906 - Glucose

14. PP2400437907 - Glucose

15. PP2400437908 - Glucose

16. PP2400437970 - Ivabradin

17. PP2400438014 - Levetiracetam

18. PP2400438034 - Levosulpirid

19. PP2400438210 - Natri clorid

20. PP2400438212 - Natri clorid

21. PP2400438213 - Natri clorid

22. PP2400438214 - Natri clorid

23. PP2400438218 - Natri clorid

24. PP2400438219 - Natri clorid

25. PP2400438220 - Natri clorid

26. PP2400438225 - Natri clorid

27. PP2400438274 - Nước cất pha tiêm

28. PP2400438275 - Nước cất pha tiêm

29. PP2400438277 - Nước cất pha tiêm

30. PP2400438429 - Probenecid

31. PP2400438441 - Quetiapin

32. PP2400438465 - Rivaroxaban

33. PP2400438466 - Rivaroxaban

34. PP2400438467 - Rivaroxaban

35. PP2400438477 - Rupatadine

36. PP2400438609 - Tizanidin hydroclorid

37. PP2400438611 - Tizanidin hydroclorid

38. PP2400438634 - Trihexyphenidyl hydroclorid

39. PP2400438652 - Valproat natri

40. PP2400438799 - Erythropoietin

41. PP2400438909 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300533351
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400437392 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400437399 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400437896 - Glucosamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400436257 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400435745 - Amikacin

2. PP2400436478 - Amikacin

3. PP2400436744 - Furosemid + spironolacton

4. PP2400437849 - Furosemid

5. PP2400437850 - Furosemid

6. PP2400437853 - Furosemid + spironolacton

7. PP2400437930 - Hydrocortison

8. PP2400438296 - Omeprazol

9. PP2400438298 - Ondansetron

10. PP2400438313 - Palonosetron hydroclorid

11. PP2400438314 - Palonosetron hydroclorid

12. PP2400438421 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

13. PP2400438678 - Vitamin B1 + B6 + B12

14. PP2400438893 - Ondansetron

15. PP2400438895 - Palonosetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 132

1. PP2400435705 - Aciclovir

2. PP2400435734 - Alfuzosin

3. PP2400435738 - Aluminum phosphat

4. PP2400435747 - Amiodaron hydroclorid

5. PP2400435758 - Amlodipin + Valsartan

6. PP2400435778 - Bacillus clausii

7. PP2400435796 - Bisoprolol

8. PP2400435853 - Celecoxib

9. PP2400435863 - Cilostazol

10. PP2400435865 - Ciprofloxacin

11. PP2400435878 - Clopidogrel

12. PP2400435926 - Drotaverin clohydrat

13. PP2400435927 - Drotaverin clohydrat

14. PP2400435953 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

15. PP2400435966 - Felodipin + Metoprolol succinat

16. PP2400435967 - Fenofibrat

17. PP2400435968 - Fenofibrat

18. PP2400435974 - Fexofenadin

19. PP2400435992 - Gadoteric acid

20. PP2400436013 - Goserelin acetat

21. PP2400436014 - Goserelin acetat

22. PP2400436025 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

23. PP2400436026 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

24. PP2400436029 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

25. PP2400436039 - Iobitridol

26. PP2400436040 - Iobitridol

27. PP2400436202 - Olanzapin

28. PP2400436282 - Quetiapin

29. PP2400436283 - Quetiapin

30. PP2400436285 - Rabeprazol

31. PP2400436287 - Rabeprazol

32. PP2400436288 - Rabeprazol

33. PP2400436326 - Saxagliptin

34. PP2400436327 - Saxagliptin + Metformin

35. PP2400436349 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)

36. PP2400436354 - Tamoxifen

37. PP2400436369 - Thiocolchicosid

38. PP2400436402 - Valproat natri

39. PP2400436404 - Valproat natri + valproic acid

40. PP2400436468 - Alfuzosin

41. PP2400436490 - Amlodipin + telmisartan

42. PP2400436491 - Amlodipin + telmisartan

43. PP2400436506 - Amoxicilin + Acid clavulanic

44. PP2400436521 - Atorvastatin

45. PP2400436528 - Baclofen

46. PP2400436530 - Bambuterol

47. PP2400436534 - Betahistin

48. PP2400436536 - Betahistin

49. PP2400436548 - Bisoprolol

50. PP2400436565 - Calcitriol

51. PP2400436569 - Candesartan

52. PP2400436580 - Carvedilol

53. PP2400436581 - Caspofungin*

54. PP2400436625 - Celecoxib

55. PP2400436659 - Dapagliflozin

56. PP2400436660 - Dapagliflozin

57. PP2400436692 - Dutasterid

58. PP2400436703 - Eperison

59. PP2400436705 - Eprazinon

60. PP2400436711 - Esomeprazol

61. PP2400436716 - Etoricoxib

62. PP2400436724 - Fenofibrat

63. PP2400436730 - Fexofenadin

64. PP2400436732 - Flavoxat

65. PP2400436742 - Fulvestrant

66. PP2400436744 - Furosemid + spironolacton

67. PP2400436745 - Gabapentin

68. PP2400436751 - Gemcitabin

69. PP2400436758 - Gliclazid

70. PP2400436760 - Gliclazid

71. PP2400436761 - Glimepirid

72. PP2400436762 - Glimepirid

73. PP2400436773 - Imatinib

74. PP2400436777 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

75. PP2400436778 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

76. PP2400436779 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

77. PP2400436780 - Insulin người trộn, hỗn hợp

78. PP2400436781 - Iobitridol

79. PP2400436820 - Levocetirizin

80. PP2400436832 - Linagliptin

81. PP2400436840 - Loratadin

82. PP2400436844 - Losartan

83. PP2400436863 - Methyl prednisolon

84. PP2400436873 - Mirtazapin

85. PP2400436879 - Moxifloxacin

86. PP2400436894 - Natri montelukast

87. PP2400436898 - Nebivolol

88. PP2400436915 - Olanzapin

89. PP2400436918 - Olanzapin

90. PP2400436933 - Paclitaxel

91. PP2400436979 - Pregabalin

92. PP2400436983 - Pregabalin

93. PP2400437005 - Risperidon

94. PP2400437006 - Rivaroxaban

95. PP2400437008 - Rivaroxaban

96. PP2400437011 - Rosuvastatin

97. PP2400437019 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

98. PP2400437026 - Simvastatin + ezetimibe

99. PP2400437028 - Sitagliptin

100. PP2400437038 - Sulpirid

101. PP2400437047 - Telmisartan + hydroclorothiazid

102. PP2400437077 - Ursodeoxycholic acid

103. PP2400437079 - Valproat natri

104. PP2400437081 - Valproat natri + valproic acid

105. PP2400437083 - Valsartan

106. PP2400437085 - Vancomycin

107. PP2400437087 - Venlafaxin

108. PP2400437103 - Zoledronic acid

109. PP2400437116 - Amlodipin + telmisartan

110. PP2400437117 - Amlodipin + valsartan

111. PP2400437204 - Glimepirid + metformin

112. PP2400437205 - Glimepirid + Metformin

113. PP2400437231 - Metformin

114. PP2400437253 - Perindopril + amlodipin

115. PP2400437508 - Calcipotriol

116. PP2400437510 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

117. PP2400437635 - Clobetasol propionat

118. PP2400438565 - Tacrolimus

119. PP2400438721 - Abiraterone acetate

120. PP2400438727 - Adapalen

121. PP2400438752 - Carboprost tromethamin

122. PP2400438754 - Caspofungin*

123. PP2400438755 - Caspofungin*

124. PP2400438772 - Daptomycin

125. PP2400438815 - Fulvestrant

126. PP2400438870 - Mometason furoat

127. PP2400438901 - Pegfilgrastim

128. PP2400438919 - Rituximab

129. PP2400438922 - Salbutamol sulfat

130. PP2400438939 - Tacrolimus

131. PP2400438958 - Valproat natri + valproic acid

132. PP2400438960 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400437190 - Etoricoxib

2. PP2400437246 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400437247 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2400437272 - Spiramycin

5. PP2400437493 - Calci carbonat + calci gluconolactat

6. PP2400437764 - Enalapril

7. PP2400437789 - Esomeprazol

8. PP2400438042 - Linagliptin

9. PP2400438055 - Loratadin

10. PP2400438353 - Paracetamol + tramadol

11. PP2400438362 - Perindopril

12. PP2400438424 - Pregabalin

13. PP2400438465 - Rivaroxaban

14. PP2400438470 - Rosuvastatin

15. PP2400438472 - Rosuvastatin

16. PP2400438475 - Rotundin

17. PP2400438597 - Thiocolchicosid

18. PP2400438675 - Vitamin A + D3

19. PP2400438709 - Vitamin E

20. PP2400438713 - Warfarin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
217 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400436024 - Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 74

1. PP2400435750 - Amlodipin

2. PP2400435797 - Bisoprolol

3. PP2400435965 - Felodipin

4. PP2400436128 - Metformin

5. PP2400436258 - Piracetam

6. PP2400436471 - Alpha chymotrypsin

7. PP2400436488 - Amlodipin

8. PP2400436519 - Atenolol

9. PP2400436520 - Atorvastatin

10. PP2400436534 - Betahistin

11. PP2400436547 - Bisoprolol

12. PP2400436574 - Captopril

13. PP2400436580 - Carvedilol

14. PP2400436630 - Cilnidipin

15. PP2400436641 - Clarithromycin

16. PP2400436642 - Clarithromycin

17. PP2400436643 - Clindamycin

18. PP2400436671 - Diltiazem

19. PP2400436686 - Drotaverin clohydrat

20. PP2400436695 - Enalapril

21. PP2400436696 - Enalapril

22. PP2400436721 - Felodipin

23. PP2400436724 - Fenofibrat

24. PP2400436758 - Gliclazid

25. PP2400436765 - Glucosamin

26. PP2400436775 - Imidapril

27. PP2400436795 - Itraconazol

28. PP2400436797 - Ivabradin

29. PP2400436808 - Lamivudin

30. PP2400436810 - Lamotrigine

31. PP2400436816 - Levetiracetam

32. PP2400436832 - Linagliptin

33. PP2400436842 - Losartan

34. PP2400436844 - Losartan

35. PP2400436873 - Mirtazapin

36. PP2400436883 - N-acetylcystein

37. PP2400436896 - Natri montelukast

38. PP2400436898 - Nebivolol

39. PP2400436905 - Nifedipin

40. PP2400436915 - Olanzapin

41. PP2400436939 - Pantoprazol

42. PP2400436975 - Pravastatin

43. PP2400437004 - Risperidon

44. PP2400437022 - Simvastatin

45. PP2400437023 - Simvastatin

46. PP2400437025 - Simvastatin + Ezetimibe

47. PP2400437026 - Simvastatin + ezetimibe

48. PP2400437028 - Sitagliptin

49. PP2400437038 - Sulpirid

50. PP2400437049 - Tenofovir (TDF)

51. PP2400437050 - Tenofovir (TDF)

52. PP2400437062 - Tolperison

53. PP2400437087 - Venlafaxin

54. PP2400437107 - Aciclovir

55. PP2400437172 - Cetirizin

56. PP2400437175 - Clarithromycin

57. PP2400437180 - Diltiazem

58. PP2400437185 - Entecavir

59. PP2400437186 - Esomeprazol

60. PP2400437194 - Fluconazol

61. PP2400437201 - Gliclazid

62. PP2400437217 - Lamivudin

63. PP2400437221 - Loratadin

64. PP2400437239 - Nifedipin

65. PP2400437632 - Clindamycin

66. PP2400437669 - Crotamiton

67. PP2400437912 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

68. PP2400437914 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

69. PP2400437969 - Itraconazol

70. PP2400437970 - Ivabradin

71. PP2400438325 - Paracetamol (acetaminophen)

72. PP2400438753 - Carvedilol

73. PP2400438777 - Dexibuprofen

74. PP2400438931 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400435997 - Ginkgo biloba

2. PP2400436180 - Nefopam hydroclorid

3. PP2400436388 - Trimebutin maleat

4. PP2400437740 - Doxazosin

5. PP2400438043 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400435981 - Fosfomycin*

2. PP2400436336 - Simvastatin

3. PP2400436562 - Calci gluconat

4. PP2400436697 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2400436725 - Fenofibrat

6. PP2400436726 - Fenofibrat

7. PP2400436845 - Losartan + hydroclorothiazid

8. PP2400436885 - N-acetylcystein

9. PP2400436964 - Phytomenadion (vitamin K1)

10. PP2400436969 - Piracetam

11. PP2400437931 - Hydroxocobalamin

12. PP2400438876 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2400437129 - Atorvastatin

2. PP2400437214 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

3. PP2400437231 - Metformin

4. PP2400437239 - Nifedipin

5. PP2400437258 - Pregabalin

6. PP2400437264 - Rosuvastatin

7. PP2400437454 - Bilastine

8. PP2400437672 - Dapagliflozin

9. PP2400437716 - Dihydro ergotamin mesylat

10. PP2400437718 - Diltiazem

11. PP2400437741 - Doxazosin

12. PP2400437836 - Fluoxetin

13. PP2400437890 - Glimepirid + Metformin

14. PP2400437965 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

15. PP2400437998 - Ketotifen

16. PP2400438014 - Levetiracetam

17. PP2400438134 - Metformin

18. PP2400438136 - Metformin

19. PP2400438195 - N-acetylcystein

20. PP2400438266 - Nifedipin

21. PP2400438335 - Paracetamol (acetaminophen)

22. PP2400438421 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

23. PP2400438467 - Rivaroxaban

24. PP2400438482 - Saccharomyces boulardii

25. PP2400438579 - Tenofovir (TDF)

26. PP2400438628 - Tranexamic acid

27. PP2400438643 - Ursodeoxycholic acid

28. PP2400438668 - Vildagliptin

29. PP2400438731 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

30. PP2400438753 - Carvedilol

31. PP2400438771 - Dapagliflozin

32. PP2400438858 - Metformin

33. PP2400438931 - Sertralin

34. PP2400438959 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400435989 - Gadobenic acid (dimeglumin)

2. PP2400436036 - Insulin người trộn, hỗn hợp

3. PP2400436046 - Iopamidol

4. PP2400436047 - Iopamidol

5. PP2400436218 - Oxytocin

6. PP2400436524 - Atorvastatin + ezetimibe

7. PP2400437514 - Candesartan

8. PP2400437515 - Candesartan + hydrochlorothiazid

9. PP2400437672 - Dapagliflozin

10. PP2400437762 - Empagliflozin

11. PP2400437763 - Empagliflozin

12. PP2400437802 - Exemestan

13. PP2400438719 - Zoledronic acid

14. PP2400438753 - Carvedilol

15. PP2400438761 - Cetirizin

16. PP2400438823 - Heparin (natri)

17. PP2400438892 - Ofloxacin

18. PP2400438913 - Protamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400435739 - Alverin citrat + simethicon

2. PP2400435823 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

3. PP2400435873 - Citicolin

4. PP2400435874 - Citicolin

5. PP2400435883 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mem grindelia

6. PP2400435884 - Colchicin

7. PP2400435888 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

8. PP2400435973 - Fenticonazol nitrat

9. PP2400436097 - Lidocain hydroclodrid

10. PP2400436134 - Methyldopa

11. PP2400436142 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

12. PP2400436276 - Promethazin hydroclorid

13. PP2400436297 - Rifamycin

14. PP2400436376 - Tofisopam

15. PP2400436386 - Tretinoin + Erythromycin

16. PP2400436394 - Trolamin

17. PP2400436409 - Venlafaxin

18. PP2400436673 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302404048
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400438362 - Perindopril

2. PP2400438518 - Saxagliptin

3. PP2400438519 - Saxagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400437618 - Ciprofloxacin

2. PP2400437668 - Cồn boric

3. PP2400437688 - Desloratadin

4. PP2400437691 - Dexamethason

5. PP2400437700 - Dextromethorphan

6. PP2400437714 - Digoxin

7. PP2400437873 - Gentamicin

8. PP2400438158 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

9. PP2400438211 - Natri clorid

10. PP2400438215 - Natri clorid

11. PP2400438219 - Natri clorid

12. PP2400438248 - Nebivolol

13. PP2400438278 - Nước cất pha tiêm

14. PP2400438283 - Nystatin

15. PP2400438284 - Nystatin

16. PP2400438543 - Spiramycin + metronidazol

17. PP2400438590 - Tetracain

18. PP2400438618 - Tobramycin + Dexamethason

19. PP2400438889 - Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400435948 - Erythropoietin

2. PP2400436399 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302525081
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400436473 - Ambroxol

2. PP2400436904 - Nicorandil

3. PP2400436952 - Paracetamol + Tramadol

4. PP2400437043 - Teicoplanin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 65

1. PP2400437133 - Azithromycin

2. PP2400437163 - Cefuroxim

3. PP2400437164 - Cefuroxim

4. PP2400437175 - Clarithromycin

5. PP2400437399 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2400437400 - Ampicilin (muối natri)

7. PP2400437444 - Berberin (hydroclorid)

8. PP2400437474 - Bromhexin hydroclorid

9. PP2400437548 - Cefaclor

10. PP2400437550 - Cefaclor

11. PP2400437583 - Cefotaxim

12. PP2400437625 - Ciprofloxacin

13. PP2400437628 - Clarithromycin

14. PP2400437711 - Diclofenac

15. PP2400437713 - Diethylphtalat

16. PP2400437744 - Doxycyclin

17. PP2400437793 - Ethambutol

18. PP2400437852 - Furosemid

19. PP2400437899 - Glucose

20. PP2400437900 - Glucose

21. PP2400437901 - Glucose

22. PP2400437902 - Glucose

23. PP2400437903 - Glucose

24. PP2400437904 - Glucose

25. PP2400437907 - Glucose

26. PP2400437908 - Glucose

27. PP2400437918 - Griseofulvin

28. PP2400437923 - Heptaminol hydroclorid

29. PP2400437947 - Ibuprofen

30. PP2400437969 - Itraconazol

31. PP2400438024 - Levofloxacin

32. PP2400438046 - Linezolid*

33. PP2400438069 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

34. PP2400438079 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

35. PP2400438116 - Manitol

36. PP2400438144 - Methyl prednisolon

37. PP2400438196 - N-acetylcystein

38. PP2400438210 - Natri clorid

39. PP2400438212 - Natri clorid

40. PP2400438213 - Natri clorid

41. PP2400438218 - Natri clorid

42. PP2400438219 - Natri clorid

43. PP2400438220 - Natri clorid

44. PP2400438225 - Natri clorid

45. PP2400438226 - Natri clorid + dextrose/glucose

46. PP2400438232 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)

47. PP2400438274 - Nước cất pha tiêm

48. PP2400438277 - Nước cất pha tiêm

49. PP2400438324 - Paracetamol (acetaminophen)

50. PP2400438345 - Paracetamol + codein phosphat

51. PP2400438421 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

52. PP2400438423 - Prednison

53. PP2400438425 - Pregabalin

54. PP2400438461 - Ringer acetate

55. PP2400438584 - Terbinafin (hydroclorid)

56. PP2400438592 - Tetracyclin hydroclorid

57. PP2400438658 - Valsartan

58. PP2400438670 - Vitamin A

59. PP2400438677 - Vitamin B1

60. PP2400438699 - Vitamin C

61. PP2400438706 - Vitamin C

62. PP2400438760 - Cefuroxim

63. PP2400438859 - Methadon HCl

64. PP2400438917 - Ringer acetat

65. PP2400438946 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2400436495 - Amoxicilin

2. PP2400436577 - Carbocistein

3. PP2400436613 - Cefpodoxim

4. PP2400436772 - Ibuprofen

5. PP2400436812 - Lercanidipin hydroclorid

6. PP2400436815 - Levetiracetam

7. PP2400436816 - Levetiracetam

8. PP2400436879 - Moxifloxacin

9. PP2400436915 - Olanzapin

10. PP2400436918 - Olanzapin

11. PP2400436939 - Pantoprazol

12. PP2400436979 - Pregabalin

13. PP2400436982 - Pregabalin

14. PP2400436986 - Propofol

15. PP2400437004 - Risperidon

16. PP2400437077 - Ursodeoxycholic acid

17. PP2400437087 - Venlafaxin

18. PP2400437153 - Cefixim

19. PP2400437169 - Cefuroxim

20. PP2400437605 - Celecoxib

21. PP2400437664 - Cồn 70°

22. PP2400437665 - Cồn 70°

23. PP2400437666 - Cồn 70°

24. PP2400437667 - Cồn 70°

25. PP2400437711 - Diclofenac

26. PP2400438144 - Methyl prednisolon

27. PP2400438279 - Nước oxy già

28. PP2400438281 - Nước oxy già

29. PP2400438406 - Povidon iodin

30. PP2400438675 - Vitamin A + D3

31. PP2400438749 - Bupivacain hydroclorid

32. PP2400438766 - Clotrimazol

33. PP2400438770 - Cồn 70°

34. PP2400438785 - Dobutamin

35. PP2400438786 - Dobutamin

36. PP2400438888 - Nước oxy già

37. PP2400438894 - Oxcarbazepin

38. PP2400438909 - Povidon iodin

39. PP2400438911 - Propofol

40. PP2400438931 - Sertralin

41. PP2400438965 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 210

1. PP2400435709 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

2. PP2400435713 - Acid amin + glucose + lipid (*)

3. PP2400435717 - Acid amin*

4. PP2400435718 - Acid amin*

5. PP2400435722 - Adalimumab

6. PP2400435726 - Albumin

7. PP2400435728 - Albumin

8. PP2400435753 - Amlodipin + indapamid

9. PP2400435754 - Amlodipin + indapamid + perindopril

10. PP2400435758 - Amlodipin + Valsartan

11. PP2400435762 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2400435764 - Amoxicilin + acid clavulanic

13. PP2400435765 - Amoxicilin + acid clavulanic

14. PP2400435766 - Amoxicilin + Acid clavulanic

15. PP2400435767 - Amoxicilin + Acid clavulanic

16. PP2400435768 - Ampicilin + Sulbactam

17. PP2400435783 - Betahistin

18. PP2400435788 - Bevacizumab

19. PP2400435789 - Bevacizumab

20. PP2400435792 - Bilastine

21. PP2400435793 - Bilastine

22. PP2400435796 - Bisoprolol

23. PP2400435797 - Bisoprolol

24. PP2400435810 - Budesonid

25. PP2400435811 - Budesonid + formoterol

26. PP2400435812 - Budesonid + formoterol

27. PP2400435813 - Bupivacain hydroclorid

28. PP2400435827 - Carbamazepin

29. PP2400435828 - Carbamazepin

30. PP2400435848 - Ceftazidim + avibactam

31. PP2400435849 - Ceftriaxon

32. PP2400435851 - Cefuroxim

33. PP2400435856 - Choline alfoscerat

34. PP2400435858 - Ciclosporin

35. PP2400435859 - Ciclosporin

36. PP2400435861 - Ciclosporin

37. PP2400435877 - Clindamycin

38. PP2400435892 - Dapagliflozin

39. PP2400435893 - Deferasirox

40. PP2400435894 - Deferasirox

41. PP2400435917 - Diosmin + hesperidin

42. PP2400435919 - Docetaxel

43. PP2400435920 - Docetaxel

44. PP2400435924 - Doxorubicin

45. PP2400435925 - Doxorubicin

46. PP2400435930 - Dutasterid

47. PP2400435931 - Dydrogesteron

48. PP2400435933 - Eltrombopag

49. PP2400435946 - Ertapenem*

50. PP2400435949 - Erythropoietin

51. PP2400435950 - Erythropoietin

52. PP2400435952 - Estradiol valerate

53. PP2400435960 - Everolimus

54. PP2400435979 - Fluticason furoat

55. PP2400435980 - Fluticason propionat

56. PP2400435982 - Fulvestrant

57. PP2400435990 - Gadobutrol

58. PP2400435991 - Gadobutrol

59. PP2400435994 - Gefitinib

60. PP2400435995 - Gelatin

61. PP2400435996 - Gemcitabin

62. PP2400436002 - Glimepirid

63. PP2400436003 - Glimepirid

64. PP2400436018 - Iloprost

65. PP2400436021 - Immune globulin

66. PP2400436041 - Iodixanol

67. PP2400436042 - Iodixanol

68. PP2400436043 - Iohexol

69. PP2400436044 - Iohexol

70. PP2400436045 - Iohexol

71. PP2400436048 - Iopromid acid

72. PP2400436049 - Iopromid acid

73. PP2400436050 - Iopromid acid

74. PP2400436054 - Irbesartan + hydroclorothiazid

75. PP2400436063 - Ketoprofen

76. PP2400436072 - Lactulose

77. PP2400436074 - Lamotrigine

78. PP2400436091 - Levonorgestrel

79. PP2400436092 - Levothyroxin (muối natri)

80. PP2400436093 - Levothyroxin (muối natri)

81. PP2400436094 - Levothyroxin (muối natri)

82. PP2400436098 - Lidocain hydroclodrid

83. PP2400436100 - Lidocain+ prilocain

84. PP2400436102 - Linezolid*

85. PP2400436119 - Meropenem*

86. PP2400436124 - Metformin

87. PP2400436125 - Metformin

88. PP2400436126 - Metformin

89. PP2400436127 - Metformin

90. PP2400436129 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

91. PP2400436131 - Methyl prednisolon

92. PP2400436140 - Metoprolol

93. PP2400436154 - Moxifloxacin

94. PP2400436156 - Mycophenolat

95. PP2400436157 - Mycophenolat

96. PP2400436158 - N-acetylcystein

97. PP2400436179 - Nebivolol

98. PP2400436184 - Nhũ dịch lipid

99. PP2400436185 - Nhũ dịch lipid

100. PP2400436186 - Nhũ dịch lipid

101. PP2400436187 - Nhũ dịch lipid

102. PP2400436192 - Nifedipin

103. PP2400436193 - Nimodipin

104. PP2400436207 - Ondansetron

105. PP2400436208 - Ondansetron

106. PP2400436214 - Oxaliplatin

107. PP2400436215 - Oxaliplatin

108. PP2400436216 - Oxcarbazepin

109. PP2400436217 - Oxcarbazepin

110. PP2400436221 - Paclitaxel

111. PP2400436227 - Paracetamol (acetaminophen)

112. PP2400436241 - Perindopril

113. PP2400436242 - Perindopril + amlodipin

114. PP2400436245 - Perindopril + amlodipin

115. PP2400436246 - Perindopril + amlodipin

116. PP2400436247 - Perindopril + Indapamid

117. PP2400436248 - Perindopril + indapamid

118. PP2400436253 - Piperacilin + tazobactam

119. PP2400436273 - Progesteron

120. PP2400436275 - Progesteron

121. PP2400436278 - Propofol

122. PP2400436279 - Propofol

123. PP2400436289 - Racecadotril

124. PP2400436290 - Racecadotril

125. PP2400436305 - Rituximab

126. PP2400436306 - Rituximab

127. PP2400436307 - Rituximab

128. PP2400436308 - Rocuronium bromid

129. PP2400436318 - Salmeterol + fluticason propionat

130. PP2400436319 - Salmeterol + fluticason propionat

131. PP2400436320 - Salmeterol + fluticason propionat

132. PP2400436321 - Salmeterol + fluticason propionat

133. PP2400436328 - Secukinumab

134. PP2400436334 - Simethicon

135. PP2400436335 - Simethicon

136. PP2400436338 - Sofosbuvir + velpatasvir

137. PP2400436345 - Sugammadex

138. PP2400436348 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)

139. PP2400436351 - Tacrolimus

140. PP2400436368 - Thiamazol

141. PP2400436370 - Ticagrelor

142. PP2400436371 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

143. PP2400436382 - Tranexamic acid

144. PP2400436384 - Trastuzumab

145. PP2400436390 - Trimetazidin

146. PP2400436391 - Trimetazidin

147. PP2400436406 - Valsartan + Hydroclorothiazid

148. PP2400436412 - Vildagliptin

149. PP2400436413 - Vildagliptin + Metformin

150. PP2400436420 - Yếu tố IX

151. PP2400436422 - Yếu tố VIII

152. PP2400436423 - Yếu tố VIII

153. PP2400436424 - Zoledronic acid

154. PP2400436425 - Zoledronic acid

155. PP2400436444 - Acid amin + glucose + lipid (*)

156. PP2400436455 - Acid amin*

157. PP2400436456 - Acid amin*

158. PP2400436466 - Albumin

159. PP2400436496 - Amoxicilin + acid clavulanic

160. PP2400436506 - Amoxicilin + Acid clavulanic

161. PP2400436512 - Amoxicilin + Acid clavulanic

162. PP2400436564 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy + methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L- tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)

163. PP2400436685 - Doxorubicin

164. PP2400436737 - Fluticason propionat

165. PP2400436751 - Gemcitabin

166. PP2400436752 - Gemcitabin

167. PP2400436788 - Irinotecan

168. PP2400436789 - Irinotecan

169. PP2400436807 - Lactulose

170. PP2400436829 - Levothyroxin (muối natri)

171. PP2400436830 - Levothyroxin (muối natri)

172. PP2400436833 - Linezolid*

173. PP2400436855 - Meropenem*

174. PP2400436902 - Nhũ dịch lipid

175. PP2400436903 - Nhũ dịch lipid

176. PP2400436906 - Nifedipin

177. PP2400436930 - Oxaliplatin

178. PP2400436931 - Oxaliplatin

179. PP2400436933 - Paclitaxel

180. PP2400436934 - Paclitaxel

181. PP2400436940 - Paracetamol (acetaminophen)

182. PP2400436965 - Piperacilin + Tazobactam

183. PP2400436984 - Progesteron

184. PP2400436986 - Propofol

185. PP2400436987 - Propofol

186. PP2400436994 - Racecadotril

187. PP2400436995 - Racecadotril

188. PP2400437058 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

189. PP2400437102 - Yếu tố VIII

190. PP2400437103 - Zoledronic acid

191. PP2400437230 - Metformin

192. PP2400437514 - Candesartan

193. PP2400437741 - Doxazosin

194. PP2400437828 - Fluconazol

195. PP2400438118 - Mebeverin hydroclorid

196. PP2400438661 - Valsartan + Hydroclorothiazid

197. PP2400438725 - Acid amin + glucose + lipid (*)

198. PP2400438730 - Albumin

199. PP2400438766 - Clotrimazol

200. PP2400438767 - Clotrimazol

201. PP2400438787 - Docetaxel

202. PP2400438795 - Dydrogesteron

203. PP2400438839 - Lactobacillus acidophilus

204. PP2400438847 - Linezolid*

205. PP2400438857 - Metformin

206. PP2400438887 - Nhũ dịch lipid

207. PP2400438911 - Propofol

208. PP2400438930 - Secukinumab

209. PP2400438968 - Yếu tố IX

210. PP2400438969 - Yếu tố VIII

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400437317 - Adapalen

2. PP2400437794 - Etifoxin chlohydrat

3. PP2400438035 - Levosulpirid

4. PP2400438727 - Adapalen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400436339 - Solifenacin succinate

2. PP2400436417 - Vinpocetin

3. PP2400436475 - Ambroxol

4. PP2400436822 - Levodopa + carbidopa

5. PP2400436869 - Metronidazol + neomycin + nystatin

6. PP2400437435 - Baclofen

7. PP2400437974 - Kali clorid

8. PP2400438364 - Perindopril + indapamid

9. PP2400438756 - Cefdinir

10. PP2400438761 - Cetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302850437
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400438656 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400435882 - Clozapin

2. PP2400436064 - Ketoprofen

3. PP2400436213 - Oxacilin

4. PP2400436999 - Ramipril

5. PP2400437830 - Fluconazol

6. PP2400437831 - Fluconazol

7. PP2400437994 - Ketoprofen

8. PP2400438044 - Linezolid*

9. PP2400438045 - Linezolid*

10. PP2400438254 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

11. PP2400438616 - Tobramycin

12. PP2400438754 - Caspofungin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2400435726 - Albumin

2. PP2400435727 - Albumin

3. PP2400435728 - Albumin

4. PP2400435729 - Albumin

5. PP2400435773 - Atracurium besylat

6. PP2400435826 - Captopril

7. PP2400435838 - Cefepim

8. PP2400435839 - Cefepim

9. PP2400435850 - Ceftriaxon

10. PP2400435852 - Cefuroxim

11. PP2400435876 - Clindamycin

12. PP2400435877 - Clindamycin

13. PP2400436099 - Lidocain hydroclodrid

14. PP2400436119 - Meropenem*

15. PP2400436144 - Midazolam

16. PP2400436225 - Pantoprazol

17. PP2400436360 - Teicoplanin*

18. PP2400436422 - Yếu tố VIII

19. PP2400436423 - Yếu tố VIII

20. PP2400436424 - Zoledronic acid

21. PP2400436466 - Albumin

22. PP2400436922 - Omeprazol

23. PP2400436940 - Paracetamol (acetaminophen)

24. PP2400437102 - Yếu tố VIII

25. PP2400438730 - Albumin

26. PP2400438774 - Deferoxamin

27. PP2400438828 - Immune globulin

28. PP2400438829 - Immune globulin

29. PP2400438830 - Immune globulin

30. PP2400438969 - Yếu tố VIII

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400436146 - Minocyclin

2. PP2400436818 - Levocetirizin

3. PP2400436875 - Mometason furoat

4. PP2400437454 - Bilastine

5. PP2400437538 - Carbocistein

6. PP2400437552 - Cefaclor

7. PP2400438244 - Natri montelukast

8. PP2400438477 - Rupatadine

9. PP2400438782 - Diclofenac

10. PP2400438811 - Fluticason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400436601 - Cefoperazon

2. PP2400436603 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2400437438 - Bambuterol

4. PP2400437490 - Calci carbonat

5. PP2400437521 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

6. PP2400437761 - Econazol

7. PP2400438360 - Perindopril

8. PP2400438576 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2400437306 - Aciclovir

2. PP2400437320 - Aescin

3. PP2400437321 - Aescin

4. PP2400437327 - Albendazol

5. PP2400437412 - Atorvastatin

6. PP2400437416 - Atorvastatin + ezetimibe

7. PP2400437476 - Bromhexin hydroclorid

8. PP2400437495 - Calci carbonat + vitamin D3

9. PP2400437724 - Diosmin

10. PP2400437736 - Domperidon

11. PP2400437767 - Enalapril + hydrochlorothiazid

12. PP2400437796 - Etodolac

13. PP2400437827 - Fluconazol

14. PP2400437829 - Fluconazol

15. PP2400437863 - Gabapentin

16. PP2400437885 - Glimepirid

17. PP2400437888 - Glimepirid

18. PP2400437935 - Hyoscin butylbromid

19. PP2400437991 - Ketoconazol

20. PP2400438009 - Lansoprazol

21. PP2400438042 - Linagliptin

22. PP2400438053 - Loratadin

23. PP2400438054 - Loratadin

24. PP2400438173 - Mometason furoat

25. PP2400438182 - Moxifloxacin

26. PP2400438219 - Natri clorid

27. PP2400438356 - Perindopril

28. PP2400438362 - Perindopril

29. PP2400438364 - Perindopril + indapamid

30. PP2400438365 - Perindopril + indapamid

31. PP2400438367 - Perindopril + indapamid

32. PP2400438368 - Perindopril + indapamid

33. PP2400438421 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

34. PP2400438427 - Pregabalin

35. PP2400438444 - Rabeprazol

36. PP2400438502 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

37. PP2400438518 - Saxagliptin

38. PP2400438519 - Saxagliptin

39. PP2400438526 - Simethicon

40. PP2400438550 - Sucralfat

41. PP2400438656 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400437270 - Sitagliptin + metformin

2. PP2400437284 - Vildagliptin + Metformin

3. PP2400437308 - Acid amin*

4. PP2400437751 - Dung dịch lọc màng bụng

5. PP2400437752 - Dung dịch lọc màng bụng

6. PP2400437753 - Dung dịch lọc màng bụng

7. PP2400437756 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

8. PP2400437900 - Glucose

9. PP2400437908 - Glucose

10. PP2400438156 - Metronidazol

11. PP2400438213 - Natri clorid

12. PP2400438214 - Natri clorid

13. PP2400438320 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2400438321 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2400438801 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303248377
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400436080 - Lercanidipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400436205 - Omeprazol

2. PP2400436303 - Risperidon

3. PP2400436366 - Tenoxicam

4. PP2400436503 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303386909
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400436872 - Minocyclin

2. PP2400438164 - Minocyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400435759 - Amoxicilin

2. PP2400435867 - Ciprofloxacin

3. PP2400435936 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2400436179 - Nebivolol

5. PP2400436587 - Cefamandol

6. PP2400438829 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303453513
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400436150 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

2. PP2400436877 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

3. PP2400438870 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
297 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400435790 - Bezafibrat

2. PP2400435863 - Cilostazol

3. PP2400435988 - Gabapentin

4. PP2400436107 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400437356 - Ambroxol

2. PP2400438034 - Levosulpirid

3. PP2400438243 - Natri montelukast

4. PP2400438246 - Natri montelukast

5. PP2400438367 - Perindopril + indapamid

6. PP2400438611 - Tizanidin hydroclorid

7. PP2400438668 - Vildagliptin

8. PP2400438959 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400435816 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

2. PP2400436364 - Temozolomid

3. PP2400438743 - Bevacizumab

4. PP2400438744 - Bevacizumab

5. PP2400438952 - Trastuzumab

6. PP2400438953 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303609231
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400436832 - Linagliptin

2. PP2400437187 - Esomeprazol

3. PP2400437675 - Deferasirox

4. PP2400437859 - Gabapentin

5. PP2400438536 - Sitagliptin

6. PP2400438597 - Thiocolchicosid

7. PP2400438668 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400436090 - Levofloxacin

2. PP2400436416 - Vinpocetin

3. PP2400437283 - Vildagliptin + metformin

4. PP2400438737 - Amlodipin + Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400438105 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400436676 - Diosmin + hesperidin

2. PP2400436945 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400437028 - Sitagliptin

4. PP2400437249 - Paracetamol + Tramadol

5. PP2400437250 - Paracetamol + tramadol

6. PP2400437613 - Cilnidipin

7. PP2400437677 - Deferasirox

8. PP2400437684 - Desloratadin

9. PP2400437721 - Diosmin

10. PP2400437844 - Fosfomycin*

11. PP2400437895 - Glucosamin

12. PP2400438418 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

13. PP2400438509 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 55

1. PP2400436429 - Acarbose

2. PP2400436464 - Albendazol

3. PP2400436465 - Albendazol

4. PP2400436482 - Amiodaron hydroclorid

5. PP2400436520 - Atorvastatin

6. PP2400436534 - Betahistin

7. PP2400436550 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

8. PP2400436580 - Carvedilol

9. PP2400436637 - Ciprofloxacin

10. PP2400436659 - Dapagliflozin

11. PP2400436672 - Dimenhydrinat

12. PP2400436703 - Eperison

13. PP2400436716 - Etoricoxib

14. PP2400436729 - Fexofenadin

15. PP2400436730 - Fexofenadin

16. PP2400436744 - Furosemid + spironolacton

17. PP2400436761 - Glimepirid

18. PP2400436763 - Glimepirid

19. PP2400436775 - Imidapril

20. PP2400436796 - Ivabradin

21. PP2400436811 - Lansoprazol

22. PP2400436820 - Levocetirizin

23. PP2400436832 - Linagliptin

24. PP2400436834 - Linezolid*

25. PP2400436840 - Loratadin

26. PP2400436858 - Metformin

27. PP2400436897 - Natri montelukast

28. PP2400436917 - Olanzapin

29. PP2400436952 - Paracetamol + Tramadol

30. PP2400436979 - Pregabalin

31. PP2400436983 - Pregabalin

32. PP2400437011 - Rosuvastatin

33. PP2400437023 - Simvastatin

34. PP2400437045 - Telmisartan

35. PP2400437046 - Telmisartan

36. PP2400437048 - Telmisartan + hydroclorothiazid

37. PP2400437049 - Tenofovir (TDF)

38. PP2400437072 - Trimetazidin

39. PP2400437097 - Vitamin C

40. PP2400437128 - Atorvastatin

41. PP2400437137 - Bisoprolol

42. PP2400437209 - Irbesartan

43. PP2400437224 - Losartan

44. PP2400437238 - Nebivolol

45. PP2400437241 - Pantoprazol

46. PP2400437242 - Pantoprazol

47. PP2400437263 - Rosuvastatin

48. PP2400437274 - Telmisartan

49. PP2400437327 - Albendazol

50. PP2400437370 - Amiodaron hydroclorid

51. PP2400437696 - Dexibuprofen

52. PP2400437853 - Furosemid + spironolacton

53. PP2400438472 - Rosuvastatin

54. PP2400438753 - Carvedilol

55. PP2400438777 - Dexibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400435779 - Baclofen

2. PP2400435781 - Beclometason (dipropionat)

3. PP2400435782 - Betahistin

4. PP2400435784 - Betahistin

5. PP2400435875 - Clarithromycin

6. PP2400435964 - Famotidin

7. PP2400435977 - Fluconazol

8. PP2400436113 - Losartan + hydroclorothiazid

9. PP2400436235 - Paracetamol + codein phosphat

10. PP2400436266 - Pramipexol

11. PP2400436268 - Pramipexol

12. PP2400436271 - Pregabalin

13. PP2400436576 - Carbocistein

14. PP2400436973 - Pramipexol

15. PP2400436974 - Pramipexol

16. PP2400438910 - Pramipexol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400437449 - Betamethason

2. PP2400437855 - Fusidic acid + betamethason

3. PP2400437856 - Fusidic acid + betamethason

4. PP2400437858 - Fusidic acid + hydrocortison

5. PP2400437926 - Hydrocortison

6. PP2400437927 - Hydrocortison

7. PP2400438191 - Mupirocin

8. PP2400438495 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

9. PP2400438817 - Fusidic acid + betamethason

10. PP2400438818 - Fusidic acid + hydrocortison

11. PP2400438824 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400437349 - Alverin citrat + simethicon

2. PP2400437501 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

3. PP2400437661 - Colistin*

4. PP2400438500 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

5. PP2400438501 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

6. PP2400438687 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400437003 - Risedronat

2. PP2400437212 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2400437570 - Cefdinir

4. PP2400438086 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304153199
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400437924 - Huyết thanh kháng nọc rắn

2. PP2400437925 - Huyết thanh kháng nọc rắn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400436521 - Atorvastatin

2. PP2400436763 - Glimepirid

3. PP2400437047 - Telmisartan + hydroclorothiazid

4. PP2400437269 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400437924 - Huyết thanh kháng nọc rắn

2. PP2400437925 - Huyết thanh kháng nọc rắn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304384485
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400435761 - Amoxicilin

2. PP2400436205 - Omeprazol

3. PP2400436508 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400436649 - Cloxacilin

5. PP2400437364 - Amikacin

6. PP2400437472 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2400438544 - Spiramycin + metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304444335
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400438768 - Clozapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400435830 - Carbomer

2. PP2400435889 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

3. PP2400436084 - Levocetirizin

4. PP2400436109 - Loratadin

5. PP2400436138 - Metoprolol

6. PP2400436139 - Metoprolol

7. PP2400436310 - Rupatadine

8. PP2400436311 - Rupatadine

9. PP2400436397 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium

10. PP2400437235 - Metoprolol

11. PP2400437236 - Metoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304609160
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400436419 - Vitamin D2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400435763 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400435871 - Citalopram

3. PP2400435922 - Donepezil

4. PP2400435923 - Donepezil

5. PP2400436082 - Levetiracetam

6. PP2400436111 - Losartan

7. PP2400436112 - Losartan + hydroclorothiazid

8. PP2400436113 - Losartan + hydroclorothiazid

9. PP2400436178 - Natri montelukast

10. PP2400436203 - Olanzapin

11. PP2400436373 - Tobramycin

12. PP2400436565 - Calcitriol

13. PP2400436971 - Polystyren

14. PP2400436990 - Quetiapin

15. PP2400437028 - Sitagliptin

16. PP2400437690 - Dexamethason

17. PP2400438841 - Levetiracetam

18. PP2400438957 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304930920
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400437943 - Ibuprofen

2. PP2400437944 - Ibuprofen

3. PP2400438827 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305141781
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400436398 - Ursodeoxycholic acid

2. PP2400437050 - Tenofovir (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305182001
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400437256 - Pregabalin

2. PP2400437670 - Dabigatran

3. PP2400437671 - Dabigatran

4. PP2400437740 - Doxazosin

5. PP2400437847 - Fosfomycin*

6. PP2400438006 - Lamivudin + tenofovir

7. PP2400438034 - Levosulpirid

8. PP2400438454 - Rebamipid

9. PP2400438477 - Rupatadine

10. PP2400438741 - Atorvastatin + ezetimibe

11. PP2400438803 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400437672 - Dapagliflozin

2. PP2400437762 - Empagliflozin

3. PP2400437763 - Empagliflozin

4. PP2400438244 - Natri montelukast

5. PP2400438417 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

6. PP2400438465 - Rivaroxaban

7. PP2400438467 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400437108 - Alfuzosin

2. PP2400437457 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400436785 - Irbesartan

2. PP2400437125 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400437147 - Cefdinir

4. PP2400437331 - Alfuzosin

5. PP2400437359 - Ambroxol

6. PP2400437375 - Amlodipin + valsartan

7. PP2400437391 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2400437541 - Carbocistein

9. PP2400437621 - Ciprofloxacin

10. PP2400437795 - Etodolac

11. PP2400437809 - Fenofibrat

12. PP2400438015 - Levetiracetam

13. PP2400438017 - Levocetirizin

14. PP2400438047 - Linezolid*

15. PP2400438099 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

16. PP2400438319 - Paracetamol (acetaminophen)

17. PP2400438344 - Paracetamol + codein phosphat

18. PP2400438366 - Perindopril + Indapamid

19. PP2400438392 - Piroxicam

20. PP2400438428 - Pregabalin

21. PP2400438644 - Ursodeoxycholic acid

22. PP2400438683 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400435742 - Ambroxol

2. PP2400435756 - Amlodipin + losartan

3. PP2400435833 - Carvedilol

4. PP2400435975 - Fluconazol

5. PP2400436075 - Lansoprazol

6. PP2400436076 - Lansoprazol

7. PP2400436077 - Lansoprazol

8. PP2400436113 - Losartan + hydroclorothiazid

9. PP2400436123 - Mesalazin (mesalamin)

10. PP2400436329 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400435909 - Diclofenac

2. PP2400436426 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400436339 - Solifenacin succinate

2. PP2400438067 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

3. PP2400438497 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400436852 - Meloxicam

2. PP2400437040 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400436735 - Flurbiprofen natri

2. PP2400437144 - Cefadroxil

3. PP2400437449 - Betamethason

4. PP2400437606 - Cetirizin

5. PP2400437757 - Dutasterid

6. PP2400437771 - Entecavir

7. PP2400437929 - Hydrocortison

8. PP2400437967 - Isotretinoin

9. PP2400438046 - Linezolid*

10. PP2400438423 - Prednison

11. PP2400438437 - Propranolol hydroclorid

12. PP2400438446 - Racecadotril

13. PP2400438449 - Racecadotril

14. PP2400438454 - Rebamipid

15. PP2400438455 - Rebamipid

16. PP2400438477 - Rupatadine

17. PP2400438555 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

18. PP2400438825 - Hydroxy cloroquin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400436733 - Fluorometholon

2. PP2400436825 - Levofloxacin

3. PP2400436900 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

4. PP2400436912 - Ofloxacin

5. PP2400436913 - Ofloxacin

6. PP2400438837 - Kali iodid + natri iodid

7. PP2400438883 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400437149 - Cefixim

2. PP2400437152 - Cefixim

3. PP2400437153 - Cefixim

4. PP2400438035 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400436667 - Diacerein

2. PP2400437135 - Azithromycin

3. PP2400437179 - Diacerein

4. PP2400437304 - Aciclovir

5. PP2400437350 - Ambroxol

6. PP2400437353 - Ambroxol

7. PP2400437513 - Candesartan

8. PP2400437610 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

9. PP2400437748 - Drotaverin clohydrat

10. PP2400437750 - Drotaverin clohydrat

11. PP2400438533 - Simvastatin + ezetimibe

12. PP2400438696 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
230 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400435833 - Carvedilol

2. PP2400436674 - Diosmin

3. PP2400437196 - Glibenclamid + metformin

4. PP2400437696 - Dexibuprofen

5. PP2400438035 - Levosulpirid

6. PP2400438080 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

7. PP2400438527 - Simethicon

8. PP2400438777 - Dexibuprofen

9. PP2400438847 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308948326
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400436646 - Clobetasol propionat

2. PP2400436953 - Paracetamol + tramadol

3. PP2400437336 - Alpha - terpineol

4. PP2400437634 - Clobetasol butyrat

5. PP2400437855 - Fusidic acid + betamethason

6. PP2400438171 - Mometason furoat

7. PP2400438429 - Probenecid

8. PP2400438491 - Salbutamol sulfat

9. PP2400438812 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400436796 - Ivabradin

2. PP2400436797 - Ivabradin

3. PP2400437104 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309160658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400435747 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2400436400 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400436068 - Ketotifen

2. PP2400436462 - Aescin

3. PP2400436576 - Carbocistein

4. PP2400436613 - Cefpodoxim

5. PP2400436759 - Gliclazid

6. PP2400437114 - Amlodipin + Lisinopril

7. PP2400437139 - Carbocistein

8. PP2400438821 - Gliclazid + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309465755
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400436051 - Irbesartan

2. PP2400437076 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400437211 - Irbesartan

2. PP2400437262 - Rosuvastatin

3. PP2400437275 - Telmisartan + hydroclorothiazid

4. PP2400437279 - Trimetazidin

5. PP2400437439 - Bambuterol

6. PP2400437527 - Captopril + hydroclorothiazid

7. PP2400437854 - Furosemid + spironolacton

8. PP2400437884 - Gliclazid

9. PP2400437995 - Ketorolac

10. PP2400438194 - N-Acetylcystein

11. PP2400438244 - Natri montelukast

12. PP2400438440 - Pyridostigmin bromid

13. PP2400438465 - Rivaroxaban

14. PP2400438466 - Rivaroxaban

15. PP2400438597 - Thiocolchicosid

16. PP2400438638 - Trimetazidin

17. PP2400438803 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309588210
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400437316 - Acitretin

2. PP2400437317 - Adapalen

3. PP2400437442 - Benzoyl peroxid

4. PP2400437685 - Desloratadin

5. PP2400437966 - Isotretinoin

6. PP2400437967 - Isotretinoin

7. PP2400438164 - Minocyclin

8. PP2400438493 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

9. PP2400438710 - Vitamin H (B8)

10. PP2400438727 - Adapalen

11. PP2400438835 - Isotretinoin

12. PP2400438871 - Mometason furoat

13. PP2400438923 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400436569 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309818305
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400435704 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 96

1. PP2400436110 - L-Ornithin - L- aspartat

2. PP2400436255 - Piracetam

3. PP2400436272 - Pregabalin

4. PP2400436428 - Acarbose

5. PP2400436436 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

6. PP2400436521 - Atorvastatin

7. PP2400436522 - Atorvastatin + Ezetimibe

8. PP2400436536 - Betahistin

9. PP2400436544 - Bismuth

10. PP2400436555 - Bupivacain hydroclorid

11. PP2400436558 - Calci carbonat + calci gluconolactat

12. PP2400436563 - Calci lactat

13. PP2400436631 - Cilostazol

14. PP2400436655 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

15. PP2400436665 - Desloratadin

16. PP2400436678 - Dobutamin

17. PP2400436707 - Erlotinib

18. PP2400436715 - Etoricoxib

19. PP2400436773 - Imatinib

20. PP2400436794 - Isotretinoin

21. PP2400436819 - Levocetirizin

22. PP2400436848 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

23. PP2400436859 - Metformin

24. PP2400436978 - Pregabalin

25. PP2400437007 - Rivaroxaban

26. PP2400437008 - Rivaroxaban

27. PP2400437027 - Sitagliptin

28. PP2400437045 - Telmisartan

29. PP2400437047 - Telmisartan + hydroclorothiazid

30. PP2400437051 - Thiamazol

31. PP2400437128 - Atorvastatin

32. PP2400437129 - Atorvastatin

33. PP2400437187 - Esomeprazol

34. PP2400437195 - Flunarizin

35. PP2400437206 - Imidapril

36. PP2400437260 - Rebamipid

37. PP2400437369 - Amikacin

38. PP2400437370 - Amiodaron hydroclorid

39. PP2400437462 - Bismuth

40. PP2400437536 - Carbocistein

41. PP2400437623 - Ciprofloxacin

42. PP2400437719 - Dioctahedral smectit

43. PP2400437734 - Docusate natri

44. PP2400437874 - Gentamicin

45. PP2400437899 - Glucose

46. PP2400437900 - Glucose

47. PP2400437901 - Glucose

48. PP2400437902 - Glucose

49. PP2400437903 - Glucose

50. PP2400437904 - Glucose

51. PP2400437906 - Glucose

52. PP2400437907 - Glucose

53. PP2400437908 - Glucose

54. PP2400437972 - Kali clorid

55. PP2400438007 - Lamotrigine

56. PP2400438008 - Lamotrigine

57. PP2400438075 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

58. PP2400438105 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

59. PP2400438111 - Magnesi sulfat

60. PP2400438116 - Manitol

61. PP2400438118 - Mebeverin hydroclorid

62. PP2400438152 - Metoclopramid

63. PP2400438156 - Metronidazol

64. PP2400438181 - Moxifloxacin

65. PP2400438200 - N-acetylcystein

66. PP2400438212 - Natri clorid

67. PP2400438213 - Natri clorid

68. PP2400438214 - Natri clorid

69. PP2400438218 - Natri clorid

70. PP2400438220 - Natri clorid

71. PP2400438224 - Natri clorid

72. PP2400438225 - Natri clorid

73. PP2400438226 - Natri clorid + dextrose/glucose

74. PP2400438232 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)

75. PP2400438233 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)

76. PP2400438240 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

77. PP2400438241 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

78. PP2400438270 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

79. PP2400438275 - Nước cất pha tiêm

80. PP2400438277 - Nước cất pha tiêm

81. PP2400438298 - Ondansetron

82. PP2400438313 - Palonosetron hydroclorid

83. PP2400438320 - Paracetamol (acetaminophen)

84. PP2400438346 - Paracetamol + diphenhydramin

85. PP2400438381 - Piracetam

86. PP2400438462 - Ringer lactat

87. PP2400438538 - Sorbitol

88. PP2400438561 - Sulpirid

89. PP2400438607 - Tinidazol

90. PP2400438636 - Trimebutin maleat

91. PP2400438763 - Ciprofloxacin

92. PP2400438873 - Moxifloxacin

93. PP2400438893 - Ondansetron

94. PP2400438895 - Palonosetron hydroclorid

95. PP2400438918 - Ringer lactat

96. PP2400438929 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400437162 - Cefradin

2. PP2400437377 - Amoxicilin

3. PP2400438052 - Loratadin

4. PP2400438617 - Tobramycin

5. PP2400438664 - Vancomycin

6. PP2400437367 - Amikacin

7. PP2400437663 - Colistin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
230 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400435962 - Ezetimibe

2. PP2400436476 - Ambroxol

3. PP2400436516 - Ampicilin + sulbactam

4. PP2400436787 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

5. PP2400436836 - Lisinopril

6. PP2400437030 - Sorafenib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310004212
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400437234 - Methyl prednisolon

2. PP2400437706 - Diclofenac

3. PP2400437707 - Diclofenac

4. PP2400438400 - Povidon iodin

5. PP2400438480 - Rupatadine

6. PP2400438876 - N-acetylcystein

7. PP2400438908 - Povidon iodin

8. PP2400438961 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400436733 - Fluorometholon

2. PP2400436825 - Levofloxacin

3. PP2400436912 - Ofloxacin

4. PP2400436913 - Ofloxacin

5. PP2400438837 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400436331 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310346262
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400435744 - Amikacin

2. PP2400435745 - Amikacin

3. PP2400436478 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310475525
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400437336 - Alpha - terpineol

2. PP2400438431 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310496959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400437346 - Alverin citrat

2. PP2400437519 - Candesartan + hydrochlorothiazid

3. PP2400437637 - Clopidogrel

4. PP2400437688 - Desloratadin

5. PP2400437764 - Enalapril

6. PP2400437977 - Kẽm gluconat

7. PP2400438066 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

8. PP2400438341 - Paracetamol + chlorpheniramin

9. PP2400438647 - Ursodeoxycholic acid

10. PP2400438662 - Valsartan + hydroclorothiazid

11. PP2400438674 - Vitamin A + D3

12. PP2400438796 - Enalapril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310620684
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400437881 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400436549 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2400436746 - Gabapentin

3. PP2400436856 - Mesalazin (mesalamin)

4. PP2400437958 - Irbesartan

5. PP2400438549 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310752190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400437892 - Glipizid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310793775
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400436913 - Ofloxacin

2. PP2400436921 - Olopatadin hydroclorid

3. PP2400437061 - Tobramycin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400435725 - Aescin

2. PP2400435922 - Donepezil

3. PP2400435976 - Fluconazol

4. PP2400436089 - Levofloxacin

5. PP2400436103 - Linezolid*

6. PP2400436177 - Natri montelukast

7. PP2400436232 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2400436236 - Paracetamol + codein phosphat

9. PP2400436309 - Rosuvastatin

10. PP2400436343 - Sucralfat

11. PP2400436632 - Cimetidin

12. PP2400436645 - Clobetasol propionat

13. PP2400436743 - Furosemid

14. PP2400436770 - Hyoscin butylbromid

15. PP2400436862 - Methyl prednisolon

16. PP2400436866 - Metoclopramid

17. PP2400436972 - Pralidoxim

18. PP2400437065 - Tranexamic acid

19. PP2400437118 - Amlodipin + Valsartan

20. PP2400437374 - Amlodipin + telmisartan

21. PP2400437462 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400436695 - Enalapril

2. PP2400436696 - Enalapril

3. PP2400436713 - Etodolac

4. PP2400437028 - Sitagliptin

5. PP2400438890 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

6. PP2400438899 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400437698 - Dexibuprofen

2. PP2400437826 - Flavoxat

3. PP2400437971 - Ivermectin

4. PP2400438203 - Naftidrofuryl

5. PP2400438397 - Polystyren

6. PP2400438416 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

7. PP2400438417 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

8. PP2400438421 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

9. PP2400438429 - Probenecid

10. PP2400438465 - Rivaroxaban

11. PP2400438467 - Rivaroxaban

12. PP2400438477 - Rupatadine

13. PP2400438478 - Rupatadine

14. PP2400438479 - Rupatadine

15. PP2400438480 - Rupatadine

16. PP2400438946 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310863574
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400436051 - Irbesartan

2. PP2400438648 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310976553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400437463 - Bisoprolol

2. PP2400437635 - Clobetasol propionat

3. PP2400437674 - Deferasirox

4. PP2400437677 - Deferasirox

5. PP2400437799 - Etoricoxib

6. PP2400437862 - Gabapentin

7. PP2400438031 - Levofloxacin

8. PP2400438291 - Olanzapin

9. PP2400438292 - Olanzapin

10. PP2400438465 - Rivaroxaban

11. PP2400438467 - Rivaroxaban

12. PP2400438699 - Vitamin C

13. PP2400438753 - Carvedilol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400435844 - Cefoxitin

2. PP2400437222 - Losartan

3. PP2400437396 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400437723 - Diosmin

5. PP2400438192 - Nabumeton

6. PP2400438520 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2400436483 - Amisulprid

2. PP2400436484 - Amisulprid

3. PP2400436640 - Citalopram

4. PP2400436682 - Donepezil

5. PP2400436683 - Donepezil

6. PP2400436741 - Fluvoxamin

7. PP2400436748 - Galantamin

8. PP2400436809 - Lamotrigine

9. PP2400436810 - Lamotrigine

10. PP2400436815 - Levetiracetam

11. PP2400436817 - Levetiracetam

12. PP2400436826 - Levosulpirid

13. PP2400436828 - Levosulpirid

14. PP2400436916 - Olanzapin

15. PP2400436919 - Olanzapin

16. PP2400436920 - Olanzapin

17. PP2400436989 - Quetiapin

18. PP2400436991 - Quetiapin

19. PP2400437005 - Risperidon

20. PP2400437087 - Venlafaxin

21. PP2400437105 - Zopiclon

22. PP2400438007 - Lamotrigine

23. PP2400438008 - Lamotrigine

24. PP2400438034 - Levosulpirid

25. PP2400438165 - Mirtazapin

26. PP2400438354 - Paroxetin

27. PP2400438441 - Quetiapin

28. PP2400438442 - Quetiapin

29. PP2400438520 - Sertralin

30. PP2400438623 - Topiramat

31. PP2400438624 - Topiramat

32. PP2400438667 - Venlafaxin

33. PP2400438768 - Clozapin

34. PP2400438931 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400437564 - Cefdinir

2. PP2400438090 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2400438338 - Paracetamol + chlorpheniramin

4. PP2400438339 - Paracetamol + chlorpheniramin

5. PP2400438481 - Saccharomyces boulardii

6. PP2400438882 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400435885 - Colistin*

2. PP2400436024 - Indapamid

3. PP2400436055 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2400436433 - Acetyl leucin

5. PP2400436533 - Benazepril hydroclorid

6. PP2400436535 - Betahistin

7. PP2400436560 - Calci carbonat + Vitamin D3

8. PP2400436569 - Candesartan

9. PP2400436675 - Diosmin + Hesperidin

10. PP2400436693 - Ebastin

11. PP2400436774 - Imidapril

12. PP2400436887 - Naproxen

13. PP2400437282 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400436427 - Acarbose

2. PP2400436576 - Carbocistein

3. PP2400436837 - Lisinopril + hydroclorothiazid

4. PP2400436949 - Paracetamol + methocarbamol

5. PP2400437035 - Spironolacton

6. PP2400437036 - Spironolacton

7. PP2400437515 - Candesartan + hydrochlorothiazid

8. PP2400437644 - Clotrimazol

9. PP2400437697 - Dexibuprofen

10. PP2400437698 - Dexibuprofen

11. PP2400437766 - Enalapril + hydrochlorothiazid

12. PP2400437826 - Flavoxat

13. PP2400438206 - Naproxen

14. PP2400438209 - Naproxen

15. PP2400438250 - Nebivolol

16. PP2400438672 - Vitamin A + D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400435752 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2400435908 - Diclofenac

3. PP2400436998 - Ramipril

4. PP2400437110 - Amlodipin

5. PP2400437475 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2400437747 - Drotaverin clohydrat

7. PP2400438182 - Moxifloxacin

8. PP2400438349 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194654
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400437153 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400437641 - Clotrimazol

2. PP2400437968 - Itoprid

3. PP2400438536 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311487019
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400436435 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2400436474 - Ambroxol

3. PP2400436676 - Diosmin + hesperidin

4. PP2400436717 - Ezetimibe

5. PP2400436747 - Gabapentin

6. PP2400436800 - Kẽm gluconat

7. PP2400436838 - Lisinopril + hydroclorothiazid

8. PP2400437095 - Vitamin B1 + B6 + B12

9. PP2400437254 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400435817 - Calci lactat

2. PP2400435821 - Candesartan

3. PP2400435822 - Candesartan

4. PP2400436114 - Lovastatin

5. PP2400436162 - Naproxen

6. PP2400436347 - Sulpirid

7. PP2400436997 - Ramipril

8. PP2400437106 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

9. PP2400437138 - Candesartan

10. PP2400437187 - Esomeprazol

11. PP2400437268 - Sitagliptin + metformin

12. PP2400437322 - Aescin

13. PP2400437323 - Aescin

14. PP2400438174 - Mometason furoat + salicylic acid

15. PP2400438191 - Mupirocin

16. PP2400438380 - Piracetam

17. PP2400438505 - Sắt fumarat + acid folic

18. PP2400438537 - Sitagliptin + metformin

19. PP2400438583 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400436795 - Itraconazol

2. PP2400437355 - Ambroxol

3. PP2400437622 - Ciprofloxacin

4. PP2400437862 - Gabapentin

5. PP2400437942 - Ibuprofen

6. PP2400437943 - Ibuprofen

7. PP2400437987 - Kẽm gluconat

8. PP2400438068 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

9. PP2400438098 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

10. PP2400438382 - Piracetam

11. PP2400438762 - Ciprofloxacin

12. PP2400438878 - Natamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400435881 - Clozapin

2. PP2400435915 - Diosmin

3. PP2400436238 - Paroxetin

4. PP2400436754 - Ginkgo biloba

5. PP2400436968 - Piracetam

6. PP2400437068 - Travoprost

7. PP2400437151 - Cefixim

8. PP2400437277 - Trimebutin maleat

9. PP2400437325 - Aescin

10. PP2400437454 - Bilastine

11. PP2400437733 - Docusate natri

12. PP2400437769 - Entecavir

13. PP2400437983 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400435724 - Adenosin triphosphat

2. PP2400435866 - Ciprofloxacin

3. PP2400436052 - Irbesartan

4. PP2400436054 - Irbesartan + hydroclorothiazid

5. PP2400436072 - Lactulose

6. PP2400436083 - Levobupivacain

7. PP2400436109 - Loratadin

8. PP2400436196 - Octreotid

9. PP2400436226 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2400436339 - Solifenacin succinate

11. PP2400436381 - Tranexamic acid

12. PP2400436922 - Omeprazol

13. PP2400438913 - Protamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400437551 - Cefaclor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400436105 - Lisinopril

2. PP2400436230 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400437075 - Ursodeoxycholic acid

4. PP2400437097 - Vitamin C

5. PP2400437218 - Levocetirizin

6. PP2400437434 - Bacillus subtilis

7. PP2400438074 - Magnesi aspartat + kali aspartat

8. PP2400438689 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400436501 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400436592 - Cefdinir

3. PP2400436664 - Desloratadin

4. PP2400436738 - Fluticason propionat

5. PP2400436874 - Mometason furoat

6. PP2400437013 - Salbutamol sulfat

7. PP2400437015 - Salbutamol sulfat

8. PP2400437404 - Amylase + lipase + protease

9. PP2400437686 - Desloratadin

10. PP2400438503 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

11. PP2400438525 - Simethicon

12. PP2400438540 - Sotalol

13. PP2400438598 - Tiaprofenic acid

14. PP2400438600 - Tiaprofenic acid

15. PP2400438948 - Tiaprofenic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400435849 - Ceftriaxon

2. PP2400435870 - Ciprofloxacin

3. PP2400436620 - Ceftriaxon

4. PP2400436648 - Clotrimazol

5. PP2400438514 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400435840 - Cefixim

2. PP2400436057 - Itraconazol

3. PP2400436147 - Mirtazapin

4. PP2400436148 - Mometason furoat

5. PP2400436205 - Omeprazol

6. PP2400436209 - Ondansetron

7. PP2400436254 - Piracetam

8. PP2400436841 - L-Ornithin - L- aspartat

9. PP2400438315 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312469703
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400436058 - Ivabradin

2. PP2400436059 - Ivabradin

3. PP2400436841 - L-Ornithin - L- aspartat

4. PP2400437187 - Esomeprazol

5. PP2400438769 - Colistin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312567933
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400437786 - Esomeprazol

2. PP2400437917 - Granisetron hydroclorid

3. PP2400438484 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312580652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400436693 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400435731 - Alendronat

2. PP2400436782 - Iohexol

3. PP2400437520 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

4. PP2400437971 - Ivermectin

5. PP2400438035 - Levosulpirid

6. PP2400438712 - Voriconazol*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400435825 - Capsaicin

2. PP2400437524 - Capsaicin

3. PP2400437757 - Dutasterid

4. PP2400438294 - Olopatadin hydroclorid

5. PP2400438412 - Pravastatin

6. PP2400438715 - Ziprasidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400435751 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2400435873 - Citicolin

3. PP2400435874 - Citicolin

4. PP2400435993 - Galantamin

5. PP2400436159 - N-acetylcystein

6. PP2400437567 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400437607 - Cetirizin

2. PP2400437657 - Colistin*

3. PP2400437660 - Colistin*

4. PP2400438376 - Piperacilin + Tazobactam

5. PP2400438377 - Piperacilin + Tazobactam

6. PP2400438769 - Colistin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400435833 - Carvedilol

2. PP2400435851 - Cefuroxim

3. PP2400435854 - Cetirizin

4. PP2400435864 - Cinnarizin

5. PP2400436102 - Linezolid*

6. PP2400436561 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

7. PP2400436661 - Deferipron

8. PP2400436705 - Eprazinon

9. PP2400436732 - Flavoxat

10. PP2400436829 - Levothyroxin (muối natri)

11. PP2400436833 - Linezolid*

12. PP2400436852 - Meloxicam

13. PP2400436976 - Pravastatin

14. PP2400437042 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)

15. PP2400437100 - Vitamin E

16. PP2400437984 - Kẽm gluconat

17. PP2400438115 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400437672 - Dapagliflozin

2. PP2400437724 - Diosmin

3. PP2400437944 - Ibuprofen

4. PP2400438315 - Panax notoginseng saponins

5. PP2400438379 - Piracetam

6. PP2400438390 - Piracetam

7. PP2400438477 - Rupatadine

8. PP2400438561 - Sulpirid

9. PP2400438646 - Ursodeoxycholic acid

10. PP2400438827 - Ibuprofen

11. PP2400438896 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2400437183 - Drotaverin clohydrat

2. PP2400437408 - Atorvastatin

3. PP2400437413 - Atorvastatin

4. PP2400437436 - Baclofen

5. PP2400437439 - Bambuterol

6. PP2400437482 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2400437511 - Candesartan

8. PP2400437518 - Candesartan + hydrochlorothiazid

9. PP2400437528 - Captopril + hydroclorothiazid

10. PP2400437542 - Carbocistein

11. PP2400437547 - Carvedilol

12. PP2400437717 - Diltiazem

13. PP2400437780 - Erythromycin

14. PP2400437805 - Famotidin

15. PP2400437820 - Fexofenadin

16. PP2400437821 - Fexofenadin

17. PP2400437885 - Glimepirid

18. PP2400437886 - Glimepirid

19. PP2400437888 - Glimepirid

20. PP2400437889 - Glimepirid

21. PP2400437945 - Ibuprofen

22. PP2400438036 - Levothyroxin (muối natri)

23. PP2400438063 - Lovastatin

24. PP2400438087 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

25. PP2400438126 - Meloxicam

26. PP2400438264 - Nicorandil

27. PP2400438347 - Paracetamol + ibuprofen

28. PP2400438414 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

29. PP2400438447 - Racecadotril

30. PP2400438507 - Sắt fumarat + acid folic

31. PP2400438570 - Telmisartan

32. PP2400438593 - Thiamazol

33. PP2400438660 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400437320 - Aescin

2. PP2400437322 - Aescin

3. PP2400437324 - Aescin

4. PP2400437571 - Cefdinir

5. PP2400437806 - Famotidin

6. PP2400438267 - Nizatidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 70

1. PP2400437306 - Aciclovir

2. PP2400437320 - Aescin

3. PP2400437321 - Aescin

4. PP2400437334 - Alimemazin

5. PP2400437342 - Aluminum phosphat

6. PP2400437360 - Ambroxol

7. PP2400437365 - Amikacin

8. PP2400437439 - Bambuterol

9. PP2400437463 - Bisoprolol

10. PP2400437468 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

11. PP2400437474 - Bromhexin hydroclorid

12. PP2400437514 - Candesartan

13. PP2400437612 - Cilnidipin

14. PP2400437630 - Clindamycin

15. PP2400437631 - Clindamycin

16. PP2400437632 - Clindamycin

17. PP2400437634 - Clobetasol butyrat

18. PP2400437635 - Clobetasol propionat

19. PP2400437679 - Deferipron

20. PP2400437681 - Desloratadin

21. PP2400437685 - Desloratadin

22. PP2400437735 - Domperidon

23. PP2400437737 - Domperidon

24. PP2400437741 - Doxazosin

25. PP2400437758 - Ebastin

26. PP2400437797 - Etodolac

27. PP2400437915 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

28. PP2400437936 - Hyoscin butylbromid

29. PP2400437944 - Ibuprofen

30. PP2400437970 - Ivabradin

31. PP2400437985 - Kẽm gluconat

32. PP2400437988 - Kẽm sulfat

33. PP2400437991 - Ketoconazol

34. PP2400437992 - Ketoconazol

35. PP2400438145 - Methyl prednisolon

36. PP2400438173 - Mometason furoat

37. PP2400438201 - N-acetylcystein

38. PP2400438211 - Natri clorid

39. PP2400438219 - Natri clorid

40. PP2400438247 - Nebivolol

41. PP2400438260 - Nicardipin

42. PP2400438270 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

43. PP2400438271 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

44. PP2400438296 - Omeprazol

45. PP2400438300 - Ondansetron

46. PP2400438362 - Perindopril

47. PP2400438407 - Pravastatin

48. PP2400438409 - Pravastatin

49. PP2400438412 - Pravastatin

50. PP2400438467 - Rivaroxaban

51. PP2400438472 - Rosuvastatin

52. PP2400438486 - Salbutamol sulfat

53. PP2400438530 - Simvastatin

54. PP2400438532 - Simvastatin

55. PP2400438534 - Simvastatin + ezetimibe

56. PP2400438536 - Sitagliptin

57. PP2400438547 - Sucralfat

58. PP2400438597 - Thiocolchicosid

59. PP2400438614 - Tobramycin

60. PP2400438647 - Ursodeoxycholic acid

61. PP2400438648 - Ursodeoxycholic acid

62. PP2400438663 - Vancomycin

63. PP2400438703 - Vitamin C

64. PP2400438706 - Vitamin C

65. PP2400438714 - Xylometazolin

66. PP2400438724 - Aciclovir

67. PP2400438790 - Domperidon

68. PP2400438827 - Ibuprofen

69. PP2400438932 - Sitagliptin

70. PP2400438933 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313174325
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400437271 - Sitagliptin + metformin

2. PP2400437412 - Atorvastatin

3. PP2400437892 - Glipizid

4. PP2400438215 - Natri clorid

5. PP2400438581 - Tenoxicam

6. PP2400438750 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313184965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400437390 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400437593 - Cefpodoxim

3. PP2400437878 - Ginkgo biloba

4. PP2400437880 - Ginkgo biloba

5. PP2400438244 - Natri montelukast

6. PP2400438517 - Sắt sulfat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313218420
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400435765 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400436895 - Natri montelukast

3. PP2400437397 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400437566 - Cefdinir

5. PP2400437569 - Cefdinir

6. PP2400437824 - Fexofenadin

7. PP2400437942 - Ibuprofen

8. PP2400438172 - Mometason furoat

9. PP2400438221 - Natri clorid

10. PP2400438222 - Natri clorid

11. PP2400438691 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobal amin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400435799 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2400436062 - Ketoprofen

3. PP2400436078 - Leflunomid

4. PP2400436461 - Aescin

5. PP2400436463 - Aescin

6. PP2400436550 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

7. PP2400436600 - Cefoperazon

8. PP2400436613 - Cefpodoxim

9. PP2400437210 - Irbesartan

10. PP2400437299 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

11. PP2400437771 - Entecavir

12. PP2400437861 - Gabapentin

13. PP2400437892 - Glipizid

14. PP2400437898 - Glucosamin

15. PP2400438273 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

16. PP2400438680 - Vitamin B1 + B6 + B12

17. PP2400438916 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400435706 - Aciclovir

2. PP2400435708 - Aciclovir

3. PP2400435837 - Cefazolin

4. PP2400435842 - Cefoperazon + sulbactam

5. PP2400435843 - Cefotaxim

6. PP2400435975 - Fluconazol

7. PP2400436002 - Glimepirid

8. PP2400436015 - Granisetron hydroclorid

9. PP2400436405 - Valsartan

10. PP2400436412 - Vildagliptin

11. PP2400436424 - Zoledronic acid

12. PP2400436625 - Celecoxib

13. PP2400436879 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313315174
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400437158 - Cefpodoxim

2. PP2400438257 - Netilmicin sulfat

3. PP2400438258 - Netilmicin sulfat

4. PP2400438399 - Povidon iodin

5. PP2400438403 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400435880 - Cloxacilin

2. PP2400436017 - Ibuprofen

3. PP2400436469 - Alfuzosin

4. PP2400436626 - Celecoxib

5. PP2400437029 - Solifenacin succinate

6. PP2400437171 - Celecoxib

7. PP2400437187 - Esomeprazol

8. PP2400437258 - Pregabalin

9. PP2400437332 - Alfuzosin

10. PP2400437558 - Cefamandol

11. PP2400437597 - Ceftizoxim

12. PP2400437722 - Diosmin

13. PP2400437726 - Diosmin + hesperidin

14. PP2400438303 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400437322 - Aescin

2. PP2400437686 - Desloratadin

3. PP2400437724 - Diosmin

4. PP2400437767 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2400437794 - Etifoxin chlohydrat

6. PP2400437820 - Fexofenadin

7. PP2400437952 - Indapamid

8. PP2400438054 - Loratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400436893 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313427618
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400436387 - Trimebutin maleat

2. PP2400436416 - Vinpocetin

3. PP2400436417 - Vinpocetin

4. PP2400436938 - Pantoprazol

5. PP2400437385 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2400437393 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2400437401 - Ampicilin + Sulbactam

8. PP2400437790 - Etamsylat

9. PP2400437843 - Fosfomycin*

10. PP2400438512 - Sắt protein succinylat

11. PP2400438521 - Silymarin

12. PP2400438761 - Cetirizin

13. PP2400438848 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400437427 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400436753 - Gemfibrozil

2. PP2400438350 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313489903
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400436926 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400437288 - Aceclofenac

2. PP2400437818 - Fexofenadin

3. PP2400437821 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313560874
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 63

1. PP2400435872 - Citalopram

2. PP2400435922 - Donepezil

3. PP2400436176 - Natri montelukast

4. PP2400436346 - Sulpirid

5. PP2400436511 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2400436566 - Candesartan

7. PP2400436567 - Candesartan

8. PP2400436595 - Cefixim

9. PP2400436621 - Ceftriaxon

10. PP2400436731 - Flavoxat

11. PP2400436749 - Galantamin

12. PP2400436816 - Levetiracetam

13. PP2400436827 - Levosulpirid

14. PP2400436961 - Perindopril + indapamid

15. PP2400436980 - Pregabalin

16. PP2400436990 - Quetiapin

17. PP2400437001 - Repaglinid

18. PP2400437063 - Topiramat

19. PP2400437070 - Trimebutin maleat

20. PP2400437113 - Amlodipin + atorvastatin

21. PP2400437177 - Clopidogrel

22. PP2400437198 - Glibenclamid + metformin

23. PP2400437266 - Sitagliptin

24. PP2400437422 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

25. PP2400437459 - Bismuth

26. PP2400437476 - Bromhexin hydroclorid

27. PP2400437497 - Calci carbonat + vitamin D3

28. PP2400437589 - Cefoxitin

29. PP2400437696 - Dexibuprofen

30. PP2400437768 - Enalapril + hydrochlorothiazid

31. PP2400437808 - Fenofibrat

32. PP2400437856 - Fusidic acid + betamethason

33. PP2400437862 - Gabapentin

34. PP2400438128 - Meloxicam

35. PP2400438168 - Misoprostol

36. PP2400438307 - Oxcarbazepin

37. PP2400438317 - Pantoprazol

38. PP2400438323 - Paracetamol (acetaminophen)

39. PP2400438353 - Paracetamol + tramadol

40. PP2400438388 - Piracetam

41. PP2400438421 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

42. PP2400438422 - Prednison

43. PP2400438584 - Terbinafin (hydroclorid)

44. PP2400438609 - Tizanidin hydroclorid

45. PP2400438622 - Topiramat

46. PP2400438641 - Urea

47. PP2400438656 - Valsartan

48. PP2400438657 - Valsartan

49. PP2400438704 - Vitamin C

50. PP2400438777 - Dexibuprofen

51. PP2400438781 - Diclofenac

52. PP2400438783 - Diclofenac

53. PP2400438798 - Erythropoietin

54. PP2400438802 - Fenofibrat

55. PP2400438817 - Fusidic acid + betamethason

56. PP2400438831 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

57. PP2400438836 - Isotretinoin

58. PP2400438840 - Lactulose

59. PP2400438850 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

60. PP2400438853 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

61. PP2400438898 - Paracetamol (acetaminophen)

62. PP2400438928 - Sắt ascorbat + acid folic

63. PP2400438958 - Valproat natri + valproic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313574186
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400435998 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313587604
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400437982 - Kẽm gluconat

2. PP2400438140 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400437276 - Tenofovir (TDF)

2. PP2400437362 - Ambroxol

3. PP2400437363 - Ambroxol

4. PP2400437451 - Bezafibrat

5. PP2400438208 - Naproxen

6. PP2400438245 - Natri montelukast

7. PP2400438317 - Pantoprazol

8. PP2400438336 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2400438382 - Piracetam

10. PP2400438477 - Rupatadine

11. PP2400438478 - Rupatadine

12. PP2400438480 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313888658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400436201 - Olanzapin

2. PP2400437347 - Alverin citrat + simethicon

3. PP2400437428 - Bacillus clausii

4. PP2400437737 - Domperidon

5. PP2400437763 - Empagliflozin

6. PP2400437792 - Etamsylat

7. PP2400437881 - Ginkgo biloba

8. PP2400438244 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313953508
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400438069 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400436638 - Cisplatin

2. PP2400436639 - Cisplatin

3. PP2400437437 - Baclofen

4. PP2400438106 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2400438668 - Vildagliptin

6. PP2400438959 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313974956
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400436437 - Aciclovir

2. PP2400436940 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400436986 - Propofol

4. PP2400437085 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400435951 - Esomeprazol

2. PP2400436556 - Calci carbonat

3. PP2400436592 - Cefdinir

4. PP2400437271 - Sitagliptin + metformin

5. PP2400437447 - Betahistin

6. PP2400437526 - Captopril

7. PP2400437616 - Cinnarizin

8. PP2400437655 - Colchicin

9. PP2400437762 - Empagliflozin

10. PP2400437763 - Empagliflozin

11. PP2400437810 - Fenofibrat

12. PP2400437813 - Fenofibrat

13. PP2400437878 - Ginkgo biloba

14. PP2400437894 - Glipizid

15. PP2400438057 - Losartan

16. PP2400438061 - Losartan + hydroclorothiazid

17. PP2400438149 - Methyldopa

18. PP2400438389 - Piracetam

19. PP2400438473 - Rosuvastatin

20. PP2400438596 - Thiocolchicosid

21. PP2400438621 - Tolperison

22. PP2400438635 - Trimebutin maleat

23. PP2400438864 - Miconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400437725 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2400438118 - Mebeverin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2400436523 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2400436546 - Bisoprolol

3. PP2400436568 - Candesartan

4. PP2400436570 - Candesartan + hydrochlorothiazid

5. PP2400436610 - Cefpirom

6. PP2400436740 - Fluvastatin

7. PP2400436764 - Glipizid

8. PP2400436861 - Methocarbamol

9. PP2400436965 - Piperacilin + Tazobactam

10. PP2400436966 - Piperacilin + Tazobactam

11. PP2400436977 - Pravastatin

12. PP2400437055 - Ticarcillin + acid clavulanic

13. PP2400437093 - Vitamin B1 + B6 + B12

14. PP2400437119 - Amoxicilin

15. PP2400437142 - Cefaclor

16. PP2400437166 - Cefuroxim

17. PP2400437169 - Cefuroxim

18. PP2400437493 - Calci carbonat + calci gluconolactat

19. PP2400437565 - Cefdinir

20. PP2400437590 - Cefpodoxim

21. PP2400437602 - Cefuroxim

22. PP2400437650 - Codein + terpin hydrat

23. PP2400438186 - Moxifloxacin

24. PP2400438196 - N-acetylcystein

25. PP2400438198 - N-acetylcystein

26. PP2400438248 - Nebivolol

27. PP2400438326 - Paracetamol (acetaminophen)

28. PP2400438329 - Paracetamol (acetaminophen)

29. PP2400438335 - Paracetamol (acetaminophen)

30. PP2400438337 - Paracetamol (acetaminophen)

31. PP2400438340 - Paracetamol + chlorpheniramin

32. PP2400438345 - Paracetamol + codein phosphat

33. PP2400438352 - Paracetamol + tramadol

34. PP2400438353 - Paracetamol + tramadol

35. PP2400438931 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400436287 - Rabeprazol

2. PP2400436288 - Rabeprazol

3. PP2400436339 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314088982
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400436113 - Losartan + hydroclorothiazid

2. PP2400436271 - Pregabalin

3. PP2400436636 - Ciprofloxacin

4. PP2400438091 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400436757 - Glibenclamid + metformin

2. PP2400437179 - Diacerein

3. PP2400437405 - Anastrozol

4. PP2400437540 - Carbocistein

5. PP2400437675 - Deferasirox

6. PP2400437725 - Diosmin + Hesperidin

7. PP2400437744 - Doxycyclin

8. PP2400437770 - Entecavir

9. PP2400437771 - Entecavir

10. PP2400437795 - Etodolac

11. PP2400437862 - Gabapentin

12. PP2400437890 - Glimepirid + Metformin

13. PP2400437897 - Glucosamin

14. PP2400438144 - Methyl prednisolon

15. PP2400438465 - Rivaroxaban

16. PP2400438467 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400436056 - Itoprid

2. PP2400436223 - Palonosetron hydroclorid

3. PP2400436881 - Mycophenolat

4. PP2400436882 - Mycophenolat

5. PP2400436896 - Natri montelukast

6. PP2400436925 - Ondansetron

7. PP2400437369 - Amikacin

8. PP2400437624 - Ciprofloxacin

9. PP2400437809 - Fenofibrat

10. PP2400438893 - Ondansetron

11. PP2400438895 - Palonosetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400436769 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)

2. PP2400438418 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314126109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400436051 - Irbesartan

2. PP2400438417 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314162763
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400437825 - Flavoxat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400436604 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2400437674 - Deferasirox

3. PP2400437677 - Deferasirox

4. PP2400437833 - Flunarizin

5. PP2400438133 - Mesalazin (mesalamin)

6. PP2400438390 - Piracetam

7. PP2400438522 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400436309 - Rosuvastatin

2. PP2400437881 - Ginkgo biloba

3. PP2400438118 - Mebeverin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400436410 - Verapamil hydroclorid

2. PP2400436411 - Verapamil hydroclorid

3. PP2400438046 - Linezolid*

4. PP2400438519 - Saxagliptin

5. PP2400438792 - Doripenem*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314309624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400437622 - Ciprofloxacin

2. PP2400438497 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

3. PP2400438762 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400437285 - Acarbose

2. PP2400437332 - Alfuzosin

3. PP2400437414 - Atorvastatin

4. PP2400437424 - Azithromycin

5. PP2400437579 - Cefoperazon

6. PP2400437617 - Ciprofibrat

7. PP2400437726 - Diosmin + hesperidin

8. PP2400437846 - Fosfomycin*

9. PP2400437865 - Gabapentin

10. PP2400437999 - Lacidipin

11. PP2400438415 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

12. PP2400438421 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

13. PP2400438610 - Tizanidin hydroclorid

14. PP2400438612 - Tizanidin hydroclorid

15. PP2400438814 - Fosfomycin*

16. PP2400438847 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314530142
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400435845 - Cefoxitin

2. PP2400436206 - Omeprazol

3. PP2400436362 - Telmisartan + hydroclorothiazid

4. PP2400436586 - Cefalothin

5. PP2400436591 - Cefazolin

6. PP2400436618 - Ceftizoxim

7. PP2400437173 - Cilnidipin

8. PP2400437380 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314588311
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400437074 - Ursodeoxycholic acid

2. PP2400437516 - Candesartan + hydrochlorothiazid

3. PP2400437739 - Đồng Sulfat

4. PP2400437842 - Fluvastatin

5. PP2400437959 - Irbesartan

6. PP2400438385 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400436796 - Ivabradin

2. PP2400436797 - Ivabradin

3. PP2400438423 - Prednison

4. PP2400438768 - Clozapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400435776 - Azithromycin

2. PP2400435815 - Cafein citrat

3. PP2400435911 - Digoxin

4. PP2400436175 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

5. PP2400436212 - Oxacilin

6. PP2400436365 - Tenoxicam

7. PP2400436981 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400438065 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314983897
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400436537 - Betamethason

2. PP2400437016 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

3. PP2400437398 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400437453 - Bilastine

5. PP2400437502 - Calci lactat

6. PP2400437820 - Fexofenadin

7. PP2400437979 - Kẽm gluconat

8. PP2400437980 - Kẽm gluconat

9. PP2400437987 - Kẽm gluconat

10. PP2400438125 - Meloxicam

11. PP2400438148 - Methyl prednisolon

12. PP2400438194 - N-Acetylcystein

13. PP2400438327 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2400438361 - Perindopril

15. PP2400438554 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

16. PP2400438557 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

17. PP2400438599 - Tiaprofenic acid

18. PP2400438671 - Vitamin A + D2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400437459 - Bismuth

2. PP2400437529 - Captopril + hydroclorothiazid

3. PP2400438079 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

4. PP2400438251 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

5. PP2400438348 - Paracetamol + ibuprofen

6. PP2400438688 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315069100
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400438426 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400435700 - Acetylcystein

2. PP2400435824 - Capecitabin

3. PP2400435945 - Erlotinib

4. PP2400436020 - Imatinib

5. PP2400436153 - Moxifloxacin

6. PP2400436181 - Nefopam hydroclorid

7. PP2400436237 - Paracetamol + tramadol

8. PP2400436239 - Pemetrexed

9. PP2400436385 - Travoprost + timolol

10. PP2400437056 - Tigecyclin*

11. PP2400437069 - Travoprost + timolol

12. PP2400437303 - Aciclovir

13. PP2400438792 - Doripenem*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315134695
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400436854 - Mequitazin

2. PP2400436970 - Piroxicam

3. PP2400437591 - Cefpodoxim

4. PP2400438322 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400435725 - Aescin

2. PP2400435899 - Desloratadin

3. PP2400435958 - Etoricoxib

4. PP2400436662 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400436554 - Budesonid + formoterol

2. PP2400436723 - Fenofibrat

3. PP2400436837 - Lisinopril + hydroclorothiazid

4. PP2400437687 - Desloratadin

5. PP2400438939 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315284002
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2400437307 - Aciclovir

2. PP2400437605 - Celecoxib

3. PP2400437613 - Cilnidipin

4. PP2400437635 - Clobetasol propionat

5. PP2400437711 - Diclofenac

6. PP2400437772 - Eperison

7. PP2400437799 - Etoricoxib

8. PP2400437816 - Fexofenadin

9. PP2400437817 - Fexofenadin

10. PP2400437819 - Fexofenadin

11. PP2400437834 - Flunarizin

12. PP2400437855 - Fusidic acid + betamethason

13. PP2400437856 - Fusidic acid + betamethason

14. PP2400437857 - Fusidic acid + betamethason

15. PP2400438018 - Levocetirizin

16. PP2400438024 - Levofloxacin

17. PP2400438031 - Levofloxacin

18. PP2400438042 - Linagliptin

19. PP2400438182 - Moxifloxacin

20. PP2400438197 - N-acetylcystein

21. PP2400438383 - Piracetam

22. PP2400438450 - Ramipril

23. PP2400438470 - Rosuvastatin

24. PP2400438472 - Rosuvastatin

25. PP2400438547 - Sucralfat

26. PP2400438597 - Thiocolchicosid

27. PP2400438764 - Clobetasol propionat

28. PP2400438817 - Fusidic acid + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400437415 - Atorvastatin + Ezetimibe

2. PP2400437612 - Cilnidipin

3. PP2400437675 - Deferasirox

4. PP2400437697 - Dexibuprofen

5. PP2400437698 - Dexibuprofen

6. PP2400437757 - Dutasterid

7. PP2400438450 - Ramipril

8. PP2400438452 - Ramipril

9. PP2400438463 - Risedronat

10. PP2400438466 - Rivaroxaban

11. PP2400438536 - Sitagliptin

12. PP2400438932 - Sitagliptin

13. PP2400438933 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315345209
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400437689 - Desmopressin

2. PP2400438072 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315393315
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400437427 - Bacillus clausii

2. PP2400437714 - Digoxin

3. PP2400437799 - Etoricoxib

4. PP2400438422 - Prednison

5. PP2400438709 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400437084 - Vancomycin

2. PP2400437085 - Vancomycin

3. PP2400437627 - Citrullin malat

4. PP2400437909 - Glycerin

5. PP2400437929 - Hydrocortison

6. PP2400438168 - Misoprostol

7. PP2400438502 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315549643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400437783 - Erythropoietin

2. PP2400437785 - Erythropoietin

3. PP2400438514 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400436108 - Lisinopril + hydroclorothiazid

2. PP2400436629 - Cilnidipin

3. PP2400437088 - Vildagliptin

4. PP2400437176 - Clarithromycin

5. PP2400437248 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2400437333 - Alfuzosin

7. PP2400437470 - Bosentan

8. PP2400437770 - Entecavir

9. PP2400437870 - Gefitinib

10. PP2400438356 - Perindopril

11. PP2400438362 - Perindopril

12. PP2400438367 - Perindopril + indapamid

13. PP2400438563 - Sultamicillin

14. PP2400438577 - Temozolomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
230 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400436436 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315659452
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400437457 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315680172
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400436407 - Vancomycin

2. PP2400436408 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400435951 - Esomeprazol

2. PP2400436771 - Ibuprofen

3. PP2400436868 - Metronidazol

4. PP2400437361 - Ambroxol

5. PP2400437390 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2400437461 - Bismuth

7. PP2400437762 - Empagliflozin

8. PP2400437763 - Empagliflozin

9. PP2400438097 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

10. PP2400438491 - Salbutamol sulfat

11. PP2400438496 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

12. PP2400438497 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315688742
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400437412 - Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2400435696 - Acarbose

2. PP2400435771 - Atorvastatin

3. PP2400435905 - Diacerein

4. PP2400435932 - Ebastin

5. PP2400436060 - Kali clorid

6. PP2400436067 - Ketorolac

7. PP2400436105 - Lisinopril

8. PP2400436138 - Metoprolol

9. PP2400436139 - Metoprolol

10. PP2400436225 - Pantoprazol

11. PP2400436439 - Acid amin + glucose + lipid (*)

12. PP2400436701 - Enoxaparin (natri)

13. PP2400436796 - Ivabradin

14. PP2400436801 - Kẽm sulfat

15. PP2400436865 - Methyl prednisolon

16. PP2400437235 - Metoprolol

17. PP2400437236 - Metoprolol

18. PP2400437478 - Bromhexin hydroclorid

19. PP2400437503 - Calci lactat

20. PP2400437575 - Cefepim

21. PP2400437598 - Ceftizoxim

22. PP2400437601 - Cefuroxim

23. PP2400437623 - Ciprofloxacin

24. PP2400437646 - Cloxacilin

25. PP2400437647 - Cloxacilin

26. PP2400437648 - Cloxacilin

27. PP2400437673 - Daptomycin

28. PP2400437779 - Ertapenem*

29. PP2400437794 - Etifoxin chlohydrat

30. PP2400438028 - Levofloxacin

31. PP2400438029 - Levofloxacin

32. PP2400438070 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

33. PP2400438133 - Mesalazin (mesalamin)

34. PP2400438199 - N-acetylcystein

35. PP2400438386 - Piracetam

36. PP2400438568 - Tacrolimus

37. PP2400438605 - Tigecyclin*

38. PP2400438620 - Tofisopam

39. PP2400438763 - Ciprofloxacin

40. PP2400438832 - Insulin người trộn, hỗn hợp

41. PP2400438843 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315751063
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400435940 - Entecavir

2. PP2400436271 - Pregabalin

3. PP2400436361 - Telmisartan

4. PP2400436379 - Topiramat

5. PP2400436398 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315917544
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400435852 - Cefuroxim

2. PP2400436622 - Cefuroxim

3. PP2400438615 - Tobramycin

4. PP2400438772 - Daptomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315924252
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400435826 - Captopril

2. PP2400436291 - Ramipril

3. PP2400436551 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

4. PP2400436792 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

5. PP2400436950 - Paracetamol + Methocarbamol

6. PP2400437376 - Amlodipin + Valsartan

7. PP2400437417 - Atorvastatin + ezetimibe

8. PP2400437460 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400436265 - Pramipexol

2. PP2400436269 - Pramipexol

3. PP2400436396 - Tyrothricin

4. PP2400436451 - Acid amin*

5. PP2400436452 - Acid amin*

6. PP2400437160 - Cefpodoxim

7. PP2400437165 - Cefuroxim

8. PP2400437171 - Celecoxib

9. PP2400437348 - Alverin citrat + simethicon

10. PP2400437505 - Calci lactat

11. PP2400437726 - Diosmin + hesperidin

12. PP2400437877 - Ginkgo Biloba

13. PP2400437966 - Isotretinoin

14. PP2400438110 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

15. PP2400438390 - Piracetam

16. PP2400438467 - Rivaroxaban

17. PP2400438684 - Vitamin B1 + B6 + B12

18. PP2400438890 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400437682 - Desloratadin

2. PP2400437946 - Ibuprofen

3. PP2400438126 - Meloxicam

4. PP2400438419 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

5. PP2400438477 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400435843 - Cefotaxim

2. PP2400435849 - Ceftriaxon

3. PP2400436620 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316299146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400437620 - Ciprofloxacin

2. PP2400437658 - Colistin*

3. PP2400437916 - Granisetron hydroclorid

4. PP2400438272 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316395019
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400435930 - Dutasterid

2. PP2400436081 - Levetiracetam

3. PP2400437355 - Ambroxol

4. PP2400438066 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

5. PP2400438718 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
221 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 214

1. PP2400435698 - Acetyl leucin

2. PP2400435699 - Acetyl leucin

3. PP2400435711 - Acid amin + glucose + lipid (*)

4. PP2400435712 - Acid amin + glucose + lipid (*)

5. PP2400435714 - Acid amin*

6. PP2400435715 - Acid amin*

7. PP2400435716 - Acid amin*

8. PP2400435719 - Acid amin*

9. PP2400435720 - Acid amin*

10. PP2400435721 - Acid amin*

11. PP2400435723 - Adapalen

12. PP2400435726 - Albumin

13. PP2400435728 - Albumin

14. PP2400435729 - Albumin

15. PP2400435733 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

16. PP2400435737 - Alteplase

17. PP2400435774 - Azithromycin

18. PP2400435785 - Betamethason

19. PP2400435802 - Botulinum toxin

20. PP2400435803 - Botulinum toxin

21. PP2400435804 - Brimonidin tartrat + timolol

22. PP2400435805 - Brinzolamid

23. PP2400435806 - Brinzolamid + timolol

24. PP2400435807 - Bromfenac

25. PP2400435808 - Bromhexin hydroclorid

26. PP2400435809 - Budesonid

27. PP2400435814 - Bupivacain hydroclorid

28. PP2400435818 - Calcipotriol

29. PP2400435819 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

30. PP2400435820 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

31. PP2400435829 - Carbetocin

32. PP2400435837 - Cefazolin

33. PP2400435849 - Ceftriaxon

34. PP2400435857 - Ciclopiroxolamin

35. PP2400435860 - Ciclosporin

36. PP2400435862 - Cilnidipin

37. PP2400435864 - Cinnarizin

38. PP2400435866 - Ciprofloxacin

39. PP2400435887 - Cyclophosphamid

40. PP2400435890 - Dabigatran

41. PP2400435891 - Dabigatran

42. PP2400435895 - Degarelix

43. PP2400435896 - Degarelix

44. PP2400435897 - Dequalinium clorid

45. PP2400435898 - Desfluran

46. PP2400435901 - Desmopressin

47. PP2400435913 - Dinoproston

48. PP2400435914 - Diosmectit

49. PP2400435930 - Dutasterid

50. PP2400435934 - Empagliflozin

51. PP2400435935 - Empagliflozin

52. PP2400435938 - Enoxaparin (natri)

53. PP2400435939 - Enoxaparin (natri)

54. PP2400435940 - Entecavir

55. PP2400435943 - Epinephrin (adrenalin)

56. PP2400435944 - Epinephrin (adrenalin)

57. PP2400435954 - Etifoxin chlohydrat

58. PP2400435959 - Etoricoxib

59. PP2400435964 - Famotidin

60. PP2400435969 - Fenoterol + Ipratropium

61. PP2400435970 - Fenoterol + ipratropium

62. PP2400435984 - Fusidic acid

63. PP2400435985 - Fusidic acid + betamethason

64. PP2400435986 - Fusidic acid + hydrocortison

65. PP2400435993 - Galantamin

66. PP2400436019 - Imatinib

67. PP2400436020 - Imatinib

68. PP2400436022 - Immune globulin

69. PP2400436023 - Immune globulin

70. PP2400436025 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

71. PP2400436028 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

72. PP2400436030 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

73. PP2400436031 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

74. PP2400436032 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

75. PP2400436033 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

76. PP2400436035 - Insulin người trộn, hỗn hợp

77. PP2400436037 - Insulin người trộn, hỗn hợp

78. PP2400436057 - Itraconazol

79. PP2400436066 - Ketorolac

80. PP2400436086 - Levofloxacin

81. PP2400436101 - Linagliptin

82. PP2400436102 - Linezolid*

83. PP2400436104 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)

84. PP2400436115 - Macrogol

85. PP2400436116 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

86. PP2400436118 - Meloxicam

87. PP2400436120 - Mesalazin (mesalamin)

88. PP2400436121 - Mesalazin (mesalamin)

89. PP2400436122 - Mesalazin (mesalamin)

90. PP2400436130 - Methyl prednisolon

91. PP2400436132 - Methyl prednisolon

92. PP2400436133 - Methyl prednisolon

93. PP2400436141 - Metronidazol

94. PP2400436163 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

95. PP2400436168 - Natri diquafosol

96. PP2400436170 - Natri hyaluronat

97. PP2400436171 - Natri hyaluronat

98. PP2400436172 - Natri hyaluronat

99. PP2400436173 - Natri hyaluronat

100. PP2400436180 - Nefopam hydroclorid

101. PP2400436182 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

102. PP2400436188 - Nhũ dịch lipid

103. PP2400436189 - Nhũ dịch lipid

104. PP2400436190 - Nicardipin

105. PP2400436194 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

106. PP2400436197 - Ofloxacin

107. PP2400436204 - Olopatadin hydroclorid

108. PP2400436224 - Pantoprazol

109. PP2400436228 - Paracetamol (acetaminophen)

110. PP2400436229 - Paracetamol (acetaminophen)

111. PP2400436233 - Paracetamol (acetaminophen)

112. PP2400436234 - Paracetamol (acetaminophen)

113. PP2400436236 - Paracetamol + codein phosphat

114. PP2400436239 - Pemetrexed

115. PP2400436250 - Phenazon + lidocain hydroclorid

116. PP2400436251 - Phenylephrin

117. PP2400436259 - Pirenoxin

118. PP2400436260 - Polyethylen glycol + propylen glycol

119. PP2400436261 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

120. PP2400436262 - Povidon iodin

121. PP2400436263 - Povidon iodin

122. PP2400436264 - Povidon iodin

123. PP2400436265 - Pramipexol

124. PP2400436270 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

125. PP2400436294 - Rebamipid

126. PP2400436312 - Saccharomyces boulardii

127. PP2400436313 - Saccharomyces boulardii

128. PP2400436315 - Salbutamol + ipratropium

129. PP2400436316 - Salbutamol sulfat

130. PP2400436323 - Sắt protein succinylat

131. PP2400436325 - Sắt sulfat + acid folic

132. PP2400436330 - Sevofluran

133. PP2400436352 - Tafluprost

134. PP2400436353 - Tafluprost

135. PP2400436359 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali

136. PP2400436367 - Terlipressin

137. PP2400436372 - Tiotropium

138. PP2400436374 - Tobramycin + Dexamethason

139. PP2400436375 - Tobramycin + Dexamethason

140. PP2400436379 - Topiramat

141. PP2400436385 - Travoprost + timolol

142. PP2400436387 - Trimebutin maleat

143. PP2400436393 - Triptorelin

144. PP2400436395 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

145. PP2400436401 - Valproat natri

146. PP2400436414 - Vinorelbin

147. PP2400436415 - Vinorelbin

148. PP2400436448 - Acid amin*

149. PP2400436449 - Acid amin*

150. PP2400436450 - Acid amin*

151. PP2400436466 - Albumin

152. PP2400436525 - Atracurium besylat

153. PP2400436552 - Brimonidin tartrat + timolol

154. PP2400436553 - Brinzolamid

155. PP2400436554 - Budesonid + formoterol

156. PP2400436555 - Bupivacain hydroclorid

157. PP2400436575 - Carbetocin

158. PP2400436631 - Cilostazol

159. PP2400436635 - Ciprofloxacin

160. PP2400436636 - Ciprofloxacin

161. PP2400436678 - Dobutamin

162. PP2400436687 - Dung dịch lọc màng bụng

163. PP2400436688 - Dung dịch lọc màng bụng

164. PP2400436689 - Dung dịch lọc màng bụng

165. PP2400436690 - Dung dịch lọc màng bụng

166. PP2400436691 - Dung dịch lọc màng bụng

167. PP2400436692 - Dutasterid

168. PP2400436701 - Enoxaparin (natri)

169. PP2400436702 - Enoxaparin (natri)

170. PP2400436709 - Erythropoietin

171. PP2400436736 - Fluticason propionat

172. PP2400436773 - Imatinib

173. PP2400436777 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

174. PP2400436795 - Itraconazol

175. PP2400436799 - Kali clorid

176. PP2400436804 - Ketorolac

177. PP2400436833 - Linezolid*

178. PP2400436846 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

179. PP2400436874 - Mometason furoat

180. PP2400436879 - Moxifloxacin

181. PP2400436899 - Nefopam Hydroclorid

182. PP2400436901 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

183. PP2400436909 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

184. PP2400436924 - Ondansetron

185. PP2400436986 - Propofol

186. PP2400436997 - Ramipril

187. PP2400437010 - Rocuronium bromid

188. PP2400437013 - Salbutamol sulfat

189. PP2400437017 - Salmeterol + fluticason propionat

190. PP2400437018 - Salmeterol + fluticason propionat

191. PP2400437048 - Telmisartan + hydroclorothiazid

192. PP2400437059 - Tizanidin hydroclorid

193. PP2400437064 - Tranexamic acid

194. PP2400437065 - Tranexamic acid

195. PP2400437073 - Triptorelin

196. PP2400438089 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

197. PP2400438136 - Metformin

198. PP2400438231 - Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan

199. PP2400438727 - Adapalen

200. PP2400438730 - Albumin

201. PP2400438733 - Ambroxol

202. PP2400438736 - Amlodipin + telmisartan

203. PP2400438746 - Botulinum toxin

204. PP2400438749 - Bupivacain hydroclorid

205. PP2400438766 - Clotrimazol

206. PP2400438827 - Ibuprofen

207. PP2400438865 - Miconazol

208. PP2400438870 - Mometason furoat

209. PP2400438885 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

210. PP2400438893 - Ondansetron

211. PP2400438911 - Propofol

212. PP2400438926 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

213. PP2400438927 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

214. PP2400438943 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316446873
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400436651 - Cloxacilin

2. PP2400438351 - Paracetamol + Phenylephrin + Dextromethorphan

3. PP2400438511 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316447154
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400436084 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400436005 - Glucosamin

2. PP2400436006 - Glucosamin

3. PP2400436295 - Repaglinid

4. PP2400436452 - Acid amin*

5. PP2400436960 - Perindopril

6. PP2400437317 - Adapalen

7. PP2400437417 - Atorvastatin + ezetimibe

8. PP2400437459 - Bismuth

9. PP2400438139 - Methocarbamol

10. PP2400438200 - N-acetylcystein

11. PP2400438502 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

12. PP2400438727 - Adapalen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316728934
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400435765 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400437823 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316850902
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400435701 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2400436065 - Ketoprofen

3. PP2400436599 - Cefmetazol

4. PP2400437115 - Amlodipin + losartan

5. PP2400437253 - Perindopril + amlodipin

6. PP2400437864 - Gabapentin

7. PP2400438735 - Amlodipin + losartan

8. PP2400438771 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400436071 - Lactulose

2. PP2400436079 - Leflunomid

3. PP2400436210 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400436434 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2400437369 - Amikacin

3. PP2400437585 - Cefotiam

4. PP2400437831 - Fluconazol

5. PP2400438222 - Natri clorid

6. PP2400438229 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

7. PP2400438320 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400436095 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

2. PP2400436096 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

3. PP2400436831 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317278519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400437672 - Dapagliflozin

2. PP2400438771 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2400435847 - Ceftazidim

2. PP2400436288 - Rabeprazol

3. PP2400436406 - Valsartan + Hydroclorothiazid

4. PP2400436441 - Acid amin + glucose + lipid (*)

5. PP2400436607 - Cefotiam

6. PP2400437117 - Amlodipin + valsartan

7. PP2400437167 - Cefuroxim

8. PP2400437252 - Perindopril + amlodipin

9. PP2400437433 - Bacillus subtilis

10. PP2400437440 - Beclometason (dipropionat)

11. PP2400437481 - Bromhexin hydroclorid

12. PP2400437495 - Calci carbonat + vitamin D3

13. PP2400437496 - Calci carbonat + vitamin D3

14. PP2400437504 - Calci lactat

15. PP2400437512 - Candesartan

16. PP2400437517 - Candesartan + hydrochlorothiazid

17. PP2400437523 - Capsaicin

18. PP2400437694 - Dexchlorpheniramin

19. PP2400437807 - Famotidin

20. PP2400437841 - Fluvastatin

21. PP2400437971 - Ivermectin

22. PP2400438054 - Loratadin

23. PP2400438333 - Paracetamol (acetaminophen)

24. PP2400438477 - Rupatadine

25. PP2400438487 - Salbutamol sulfat

26. PP2400438506 - Sắt fumarat + acid folic

27. PP2400438587 - Terbutalin

28. PP2400438642 - Urea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400436106 - Lisinopril

2. PP2400436698 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2400437682 - Desloratadin

4. PP2400437759 - Ebastin

5. PP2400437804 - Famotidin

6. PP2400438109 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2400438371 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

8. PP2400438485 - Salbutamol sulfat

9. PP2400438488 - Salbutamol sulfat

10. PP2400438689 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 57

1. PP2400436470 - Allopurinol

2. PP2400436485 - Amitriptylin hydroclorid

3. PP2400436627 - Cetirizin

4. PP2400436659 - Dapagliflozin

5. PP2400436660 - Dapagliflozin

6. PP2400436683 - Donepezil

7. PP2400436712 - Etodolac

8. PP2400436734 - Fluoxetin

9. PP2400436772 - Ibuprofen

10. PP2400436820 - Levocetirizin

11. PP2400436857 - Metformin

12. PP2400436859 - Metformin

13. PP2400436860 - Methocarbamol

14. PP2400436896 - Natri montelukast

15. PP2400436898 - Nebivolol

16. PP2400436943 - Paracetamol (acetaminophen)

17. PP2400436952 - Paracetamol + Tramadol

18. PP2400436954 - Paroxetin

19. PP2400436958 - Perindopril

20. PP2400436963 - Phenobarbital

21. PP2400436983 - Pregabalin

22. PP2400436988 - Quetiapin

23. PP2400437011 - Rosuvastatin

24. PP2400437033 - Spiramycin + metronidazol

25. PP2400437078 - Valproat natri

26. PP2400437080 - Valproat natri

27. PP2400437192 - Fexofenadin

28. PP2400437193 - Fexofenadin

29. PP2400437240 - Olanzapin

30. PP2400437263 - Rosuvastatin

31. PP2400437354 - Ambroxol

32. PP2400437357 - Ambroxol

33. PP2400437639 - Clorpromazin

34. PP2400437640 - Clorpromazin

35. PP2400437649 - Clozapin

36. PP2400437682 - Desloratadin

37. PP2400437919 - Haloperidol

38. PP2400437920 - Haloperidol

39. PP2400437922 - Haloperidol

40. PP2400437947 - Ibuprofen

41. PP2400438032 - Levomepromazin

42. PP2400438152 - Metoclopramid

43. PP2400438162 - Midazolam

44. PP2400438306 - Oxcarbazepin

45. PP2400438318 - Papaverin hydroclorid

46. PP2400438354 - Paroxetin

47. PP2400438369 - Phenobarbital

48. PP2400438370 - Phenytoin

49. PP2400438372 - Phytomenadion (vitamin K1)

50. PP2400438561 - Sulpirid

51. PP2400438634 - Trihexyphenidyl hydroclorid

52. PP2400438654 - Valproat natri

53. PP2400438768 - Clozapin

54. PP2400438775 - Desloratadin

55. PP2400438867 - Midazolam

56. PP2400438875 - Moxifloxacin

57. PP2400438903 - Phenobarbital

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400437152 - Cefixim

2. PP2400437534 - Carbocistein

3. PP2400437615 - Cinnarizin

4. PP2400437636 - Clopidogrel

5. PP2400437919 - Haloperidol

6. PP2400438439 - Propylthiouracil (PTU)

7. PP2400438675 - Vitamin A + D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400435760 - Amoxicilin

2. PP2400437327 - Albendazol

3. PP2400437409 - Atorvastatin

4. PP2400437625 - Ciprofloxacin

5. PP2400437708 - Diclofenac

6. PP2400437881 - Ginkgo biloba

7. PP2400437912 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

8. PP2400437914 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

9. PP2400438262 - Nicorandil

10. PP2400438265 - Nicorandil

11. PP2400438341 - Paracetamol + chlorpheniramin

12. PP2400438402 - Povidon iodin

13. PP2400438404 - Povidon iodin

14. PP2400438405 - Povidon iodin

15. PP2400438509 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

16. PP2400438782 - Diclofenac

17. PP2400438909 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400436033 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

2. PP2400436035 - Insulin người trộn, hỗn hợp

3. PP2400436611 - Cefpirom

4. PP2400436650 - Cloxacilin

5. PP2400437054 - Ticarcillin + acid clavulanic

6. PP2400437140 - Cefaclor

7. PP2400437784 - Erythropoietin

8. PP2400437869 - Gancyclovir*

9. PP2400437948 - Imatinib

10. PP2400438439 - Propylthiouracil (PTU)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 80

1. PP2400437148 - Cefixim

2. PP2400437151 - Cefixim

3. PP2400437155 - Cefixim

4. PP2400437163 - Cefuroxim

5. PP2400437166 - Cefuroxim

6. PP2400437168 - Cefuroxim

7. PP2400437169 - Cefuroxim

8. PP2400437301 - Aciclovir

9. PP2400437378 - Amoxicilin

10. PP2400437379 - Amoxicilin

11. PP2400437388 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2400437389 - Amoxicilin + acid clavulanic

13. PP2400437392 - Amoxicilin + Acid clavulanic

14. PP2400437399 - Amoxicilin + Acid clavulanic

15. PP2400437403 - Ampicilin + sulbactam

16. PP2400437443 - Benzylpenicilin

17. PP2400437499 - Calci clorid

18. PP2400437548 - Cefaclor

19. PP2400437554 - Cefadroxil

20. PP2400437559 - Cefamandol

21. PP2400437562 - Cefazolin

22. PP2400437563 - Cefazolin

23. PP2400437572 - Cefdinir

24. PP2400437576 - Cefixim

25. PP2400437577 - Cefixim

26. PP2400437583 - Cefotaxim

27. PP2400437584 - Cefotiam

28. PP2400437587 - Cefoxitin

29. PP2400437592 - Cefpodoxim

30. PP2400437594 - Cefpodoxim

31. PP2400437599 - Ceftriaxon

32. PP2400437602 - Cefuroxim

33. PP2400437603 - Cefuroxim

34. PP2400437618 - Ciprofloxacin

35. PP2400437623 - Ciprofloxacin

36. PP2400437625 - Ciprofloxacin

37. PP2400437631 - Clindamycin

38. PP2400437692 - Dexamethason

39. PP2400437696 - Dexibuprofen

40. PP2400437774 - Epinephrin (adrenalin)

41. PP2400437793 - Ethambutol

42. PP2400437848 - Furosemid

43. PP2400437950 - Imipenem + cilastatin*

44. PP2400437951 - Imipenem + cilastatin*

45. PP2400437973 - Kali clorid

46. PP2400438023 - Levofloxacin

47. PP2400438028 - Levofloxacin

48. PP2400438037 - Lidocain hydroclodrid

49. PP2400438040 - Lidocain hydroclodrid

50. PP2400438050 - Loperamid

51. PP2400438131 - Meropenem*

52. PP2400438132 - Meropenem*

53. PP2400438154 - Metronidazol

54. PP2400438157 - Metronidazol

55. PP2400438181 - Moxifloxacin

56. PP2400438215 - Natri clorid

57. PP2400438287 - Ofloxacin

58. PP2400438289 - Ofloxacin

59. PP2400438302 - Oxacilin

60. PP2400438375 - Piperacilin

61. PP2400438603 - Ticarcillin + acid clavulanic

62. PP2400438604 - Ticarcillin + acid clavulanic

63. PP2400438606 - Timolol

64. PP2400438613 - Tobramycin

65. PP2400438625 - Tranexamic acid

66. PP2400438627 - Tranexamic acid

67. PP2400438630 - Tranexamic acid

68. PP2400438661 - Valsartan + Hydroclorothiazid

69. PP2400438692 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobal amin)

70. PP2400438738 - Amoxicilin + acid clavulanic

71. PP2400438760 - Cefuroxim

72. PP2400438763 - Ciprofloxacin

73. PP2400438777 - Dexibuprofen

74. PP2400438843 - Levofloxacin

75. PP2400438856 - Meropenem*

76. PP2400438862 - Metronidazol

77. PP2400438873 - Moxifloxacin

78. PP2400438875 - Moxifloxacin

79. PP2400438879 - Natri clorid

80. PP2400438951 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2400437287 - Aceclofenac

2. PP2400437335 - Alimemazin

3. PP2400437345 - Alverin citrat

4. PP2400437351 - Ambroxol

5. PP2400437352 - Ambroxol

6. PP2400437463 - Bisoprolol

7. PP2400437534 - Carbocistein

8. PP2400437688 - Desloratadin

9. PP2400437700 - Dextromethorphan

10. PP2400437710 - Diclofenac

11. PP2400437711 - Diclofenac

12. PP2400437720 - Diosmectit

13. PP2400437746 - Drotaverin clohydrat

14. PP2400437749 - Drotaverin clohydrat

15. PP2400437796 - Etodolac

16. PP2400437896 - Glucosamin

17. PP2400437947 - Ibuprofen

18. PP2400438058 - Losartan

19. PP2400438125 - Meloxicam

20. PP2400438196 - N-acetylcystein

21. PP2400438291 - Olanzapin

22. PP2400438292 - Olanzapin

23. PP2400438297 - Omeprazol

24. PP2400438326 - Paracetamol (acetaminophen)

25. PP2400438337 - Paracetamol (acetaminophen)

26. PP2400438352 - Paracetamol + tramadol

27. PP2400438643 - Ursodeoxycholic acid

28. PP2400438707 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1200100557
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400437124 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400437155 - Cefixim

3. PP2400437166 - Cefuroxim

4. PP2400437169 - Cefuroxim

5. PP2400437382 - Amoxicilin

6. PP2400437392 - Amoxicilin + Acid clavulanic

7. PP2400437399 - Amoxicilin + Acid clavulanic

8. PP2400437557 - Cefalexin

9. PP2400437577 - Cefixim

10. PP2400437602 - Cefuroxim

11. PP2400437896 - Glucosamin

12. PP2400438135 - Metformin

13. PP2400438137 - Metformin

14. PP2400438144 - Methyl prednisolon

15. PP2400438760 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2400435740 - Ambroxol

2. PP2400435741 - Ambroxol

3. PP2400435746 - Aminophylin

4. PP2400435755 - Amlodipin + Lisinopril

5. PP2400435795 - Bisoprolol

6. PP2400435798 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

7. PP2400435800 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

8. PP2400435963 - Famotidin

9. PP2400435975 - Fluconazol

10. PP2400436012 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

11. PP2400436191 - Nifedipin

12. PP2400436219 - Oxytocin

13. PP2400436243 - Perindopril + amlodipin

14. PP2400436301 - Risperidon

15. PP2400436340 - Spironolacton

16. PP2400436342 - Spironolacton

17. PP2400436377 - Tolperison

18. PP2400436378 - Tolperison

19. PP2400436480 - Aminophylin

20. PP2400436773 - Imatinib

21. PP2400436932 - Oxytocin

22. PP2400437060 - Tobramycin

23. PP2400437427 - Bacillus clausii

24. PP2400437429 - Bacillus clausii

25. PP2400437431 - Bacillus subtilis

26. PP2400437888 - Glimepirid

27. PP2400438020 - Levodopa + carbidopa

28. PP2400438021 - Levodopa + Carbidopa

29. PP2400438104 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

30. PP2400438658 - Valsartan

31. PP2400438661 - Valsartan + Hydroclorothiazid

32. PP2400438668 - Vildagliptin

33. PP2400438745 - Bismuth

34. PP2400438959 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400436806 - Lacidipin

2. PP2400437299 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

3. PP2400437300 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

4. PP2400437338 - Alpha chymotrypsin

5. PP2400437415 - Atorvastatin + Ezetimibe

6. PP2400437697 - Dexibuprofen

7. PP2400437853 - Furosemid + spironolacton

8. PP2400437970 - Ivabradin

9. PP2400437971 - Ivermectin

10. PP2400438088 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

11. PP2400438127 - Meloxicam

12. PP2400438535 - Simvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2400436492 - Amoxicilin

2. PP2400436494 - Amoxicilin

3. PP2400436498 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400436502 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2400436504 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2400436506 - Amoxicilin + Acid clavulanic

7. PP2400436509 - Amoxicilin + Acid clavulanic

8. PP2400436510 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2400436512 - Amoxicilin + Acid clavulanic

10. PP2400436514 - Amoxicilin + Sulbactam

11. PP2400436517 - Ampicilin + sulbactam

12. PP2400436582 - Cefaclor

13. PP2400436583 - Cefadroxil

14. PP2400436593 - Cefixim

15. PP2400436622 - Cefuroxim

16. PP2400436624 - Cefuroxim

17. PP2400436635 - Ciprofloxacin

18. PP2400436636 - Ciprofloxacin

19. PP2400436927 - Oxacilin

20. PP2400436928 - Oxacilin

21. PP2400436929 - Oxacilin

22. PP2400437533 - Carbocistein

23. PP2400437534 - Carbocistein

24. PP2400438760 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 46

1. PP2400437121 - Amoxicilin

2. PP2400437122 - Amoxicilin

3. PP2400437129 - Atorvastatin

4. PP2400437164 - Cefuroxim

5. PP2400437169 - Cefuroxim

6. PP2400437175 - Clarithromycin

7. PP2400437199 - Gliclazid

8. PP2400437200 - Gliclazid

9. PP2400437209 - Irbesartan

10. PP2400437230 - Metformin

11. PP2400437246 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2400437279 - Trimetazidin

13. PP2400437345 - Alverin citrat

14. PP2400437389 - Amoxicilin + acid clavulanic

15. PP2400437444 - Berberin (hydroclorid)

16. PP2400437520 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

17. PP2400437550 - Cefaclor

18. PP2400437625 - Ciprofloxacin

19. PP2400437628 - Clarithromycin

20. PP2400437630 - Clindamycin

21. PP2400437654 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mem grindelia

22. PP2400437688 - Desloratadin

23. PP2400437705 - Dibencozid

24. PP2400437725 - Diosmin + Hesperidin

25. PP2400437744 - Doxycyclin

26. PP2400437834 - Flunarizin

27. PP2400437883 - Gliclazid

28. PP2400437884 - Gliclazid

29. PP2400437923 - Heptaminol hydroclorid

30. PP2400438031 - Levofloxacin

31. PP2400438049 - Lisinopril + hydroclorothiazid

32. PP2400438196 - N-acetylcystein

33. PP2400438230 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

34. PP2400438324 - Paracetamol (acetaminophen)

35. PP2400438345 - Paracetamol + codein phosphat

36. PP2400438423 - Prednison

37. PP2400438437 - Propranolol hydroclorid

38. PP2400438452 - Ramipril

39. PP2400438543 - Spiramycin + metronidazol

40. PP2400438592 - Tetracyclin hydroclorid

41. PP2400438638 - Trimetazidin

42. PP2400438645 - Ursodeoxycholic acid

43. PP2400438760 - Cefuroxim

44. PP2400438820 - Gliclazid

45. PP2400438857 - Metformin

46. PP2400438934 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500633676
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400437975 - Kali iodid + natri iodid

2. PP2400437976 - Kali iodid + natri iodid

3. PP2400438187 - Moxifloxacin + dexamethason

4. PP2400438419 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

5. PP2400438837 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 119

1. PP2400437175 - Clarithromycin

2. PP2400437263 - Rosuvastatin

3. PP2400437286 - Acarbose

4. PP2400437289 - Acenocoumarol

5. PP2400437298 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

6. PP2400437301 - Aciclovir

7. PP2400437305 - Aciclovir

8. PP2400437315 - Acid folic (vitamin B9)

9. PP2400437330 - Alendronat

10. PP2400437342 - Aluminum phosphat

11. PP2400437344 - Alverin citrat

12. PP2400437345 - Alverin citrat

13. PP2400437406 - Atenolol

14. PP2400437407 - Atorvastatin

15. PP2400437410 - Atorvastatin

16. PP2400437415 - Atorvastatin + Ezetimibe

17. PP2400437450 - Bezafibrat

18. PP2400437463 - Bisoprolol

19. PP2400437465 - Bisoprolol

20. PP2400437508 - Calcipotriol

21. PP2400437525 - Captopril

22. PP2400437612 - Cilnidipin

23. PP2400437614 - Cilostazol

24. PP2400437628 - Clarithromycin

25. PP2400437635 - Clobetasol propionat

26. PP2400437702 - Diacerein

27. PP2400437711 - Diclofenac

28. PP2400437724 - Diosmin

29. PP2400437725 - Diosmin + Hesperidin

30. PP2400437735 - Domperidon

31. PP2400437737 - Domperidon

32. PP2400437741 - Doxazosin

33. PP2400437758 - Ebastin

34. PP2400437765 - Enalapril

35. PP2400437770 - Entecavir

36. PP2400437771 - Entecavir

37. PP2400437781 - Erythromycin

38. PP2400437782 - Erythromycin

39. PP2400437789 - Esomeprazol

40. PP2400437800 - Etoricoxib

41. PP2400437801 - Etoricoxib

42. PP2400437811 - Fenofibrat

43. PP2400437852 - Furosemid

44. PP2400437859 - Gabapentin

45. PP2400437860 - Gabapentin

46. PP2400437862 - Gabapentin

47. PP2400437868 - Galantamin

48. PP2400437887 - Glimepirid

49. PP2400437918 - Griseofulvin

50. PP2400437941 - Ibuprofen

51. PP2400437968 - Itoprid

52. PP2400437969 - Itraconazol

53. PP2400437970 - Ivabradin

54. PP2400437985 - Kẽm gluconat

55. PP2400437992 - Ketoconazol

56. PP2400438005 - Lamivudin

57. PP2400438011 - Lercanidipin hydroclorid

58. PP2400438014 - Levetiracetam

59. PP2400438042 - Linagliptin

60. PP2400438046 - Linezolid*

61. PP2400438058 - Losartan

62. PP2400438062 - Losartan + hydroclorothiazid

63. PP2400438127 - Meloxicam

64. PP2400438150 - Methyldopa

65. PP2400438158 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

66. PP2400438165 - Mirtazapin

67. PP2400438167 - Mirtazapin

68. PP2400438197 - N-acetylcystein

69. PP2400438248 - Nebivolol

70. PP2400438249 - Nebivolol

71. PP2400438284 - Nystatin

72. PP2400438291 - Olanzapin

73. PP2400438292 - Olanzapin

74. PP2400438329 - Paracetamol (acetaminophen)

75. PP2400438330 - Paracetamol (acetaminophen)

76. PP2400438337 - Paracetamol (acetaminophen)

77. PP2400438359 - Perindopril

78. PP2400438383 - Piracetam

79. PP2400438387 - Piracetam

80. PP2400438406 - Povidon iodin

81. PP2400438409 - Pravastatin

82. PP2400438412 - Pravastatin

83. PP2400438424 - Pregabalin

84. PP2400438435 - Promethazin hydroclorid

85. PP2400438444 - Rabeprazol

86. PP2400438448 - Racecadotril

87. PP2400438456 - Repaglinid

88. PP2400438457 - Ribavirin

89. PP2400438463 - Risedronat

90. PP2400438464 - Risperidon

91. PP2400438470 - Rosuvastatin

92. PP2400438472 - Rosuvastatin

93. PP2400438495 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

94. PP2400438528 - Simethicon

95. PP2400438530 - Simvastatin

96. PP2400438534 - Simvastatin + ezetimibe

97. PP2400438536 - Sitagliptin

98. PP2400438562 - Sulpirid

99. PP2400438569 - Telmisartan

100. PP2400438572 - Telmisartan

101. PP2400438579 - Tenofovir (TDF)

102. PP2400438658 - Valsartan

103. PP2400438661 - Valsartan + Hydroclorothiazid

104. PP2400438670 - Vitamin A

105. PP2400438694 - Vitamin B6

106. PP2400438711 - Vitamin PP

107. PP2400438722 - Acenocoumarol

108. PP2400438723 - Acenocoumarol

109. PP2400438731 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

110. PP2400438790 - Domperidon

111. PP2400438822 - Glimepirid

112. PP2400438884 - Nebivolol

113. PP2400438889 - Nystatin

114. PP2400438914 - Rabeprazol

115. PP2400438915 - Rabeprazol

116. PP2400438932 - Sitagliptin

117. PP2400438933 - Sitagliptin

118. PP2400438944 - Telmisartan

119. PP2400438955 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 52

1. PP2400436438 - Aciclovir

2. PP2400436488 - Amlodipin

3. PP2400436519 - Atenolol

4. PP2400436520 - Atorvastatin

5. PP2400436527 - Azithromycin

6. PP2400436530 - Bambuterol

7. PP2400436534 - Betahistin

8. PP2400436542 - Bisacodyl

9. PP2400436543 - Bisacodyl

10. PP2400436637 - Ciprofloxacin

11. PP2400436641 - Clarithromycin

12. PP2400436667 - Diacerein

13. PP2400436670 - Diclofenac

14. PP2400436681 - Domperidon

15. PP2400436711 - Esomeprazol

16. PP2400436756 - Glibenclamid + metformin

17. PP2400436758 - Gliclazid

18. PP2400436760 - Gliclazid

19. PP2400436820 - Levocetirizin

20. PP2400436832 - Linagliptin

21. PP2400436840 - Loratadin

22. PP2400436849 - Mebendazol

23. PP2400436853 - Meloxicam

24. PP2400436863 - Methyl prednisolon

25. PP2400436896 - Natri montelukast

26. PP2400436898 - Nebivolol

27. PP2400436914 - Ofloxacin

28. PP2400436945 - Paracetamol (acetaminophen)

29. PP2400436946 - Paracetamol + chlorpheniramin

30. PP2400436947 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

31. PP2400436951 - Paracetamol + Phenylephrin

32. PP2400436962 - Perindopril + Indapamid

33. PP2400436983 - Pregabalin

34. PP2400437006 - Rivaroxaban

35. PP2400437007 - Rivaroxaban

36. PP2400437008 - Rivaroxaban

37. PP2400437032 - Spiramycin

38. PP2400437034 - Spiramycin + metronidazol

39. PP2400437071 - Trimetazidin

40. PP2400437123 - Amoxicilin + acid clavulanic

41. PP2400437131 - Azithromycin

42. PP2400437133 - Azithromycin

43. PP2400437188 - Etoricoxib

44. PP2400437189 - Etoricoxib

45. PP2400437198 - Glibenclamid + metformin

46. PP2400437219 - Levofloxacin

47. PP2400437231 - Metformin

48. PP2400437237 - Moxifloxacin

49. PP2400437243 - Paracetamol (acetaminophen)

50. PP2400437781 - Erythromycin

51. PP2400437984 - Kẽm gluconat

52. PP2400438134 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400435769 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2400436519 - Atenolol

3. PP2400436602 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2400437031 - Sorbitol

5. PP2400437127 - Atenolol

6. PP2400437146 - Cefalexin

7. PP2400437244 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2400437368 - Amikacin

9. PP2400437373 - Amlodipin + atorvastatin

10. PP2400437580 - Cefoperazon + sulbactam

11. PP2400438741 - Atorvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400437383 - Amoxicilin

2. PP2400437574 - Cefepim

3. PP2400437586 - Cefotiam

4. PP2400437600 - Ceftriaxon

5. PP2400437830 - Fluconazol

6. PP2400437888 - Glimepirid

7. PP2400438094 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2400438548 - Sucralfat

9. PP2400438757 - Cefoxitin

10. PP2400438788 - Domperidon

11. PP2400438936 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400435841 - Cefixim

2. PP2400436255 - Piracetam

3. PP2400438165 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400436088 - Levofloxacin

2. PP2400436497 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400436500 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400436507 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2400436513 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2400436613 - Cefpodoxim

7. PP2400436652 - Colistin*

8. PP2400436653 - Colistin*

9. PP2400436992 - Rabeprazol

10. PP2400437968 - Itoprid

11. PP2400438118 - Mebeverin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 68

1. PP2400435767 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400435836 - Cefalexin

3. PP2400437109 - Ambroxol

4. PP2400437153 - Cefixim

5. PP2400437159 - Cefpodoxim

6. PP2400437166 - Cefuroxim

7. PP2400437169 - Cefuroxim

8. PP2400437228 - Meloxicam

9. PP2400437230 - Metformin

10. PP2400437278 - Trimetazidin

11. PP2400437301 - Aciclovir

12. PP2400437337 - Alpha chymotrypsin

13. PP2400437378 - Amoxicilin

14. PP2400437382 - Amoxicilin

15. PP2400437550 - Cefaclor

16. PP2400437556 - Cefalexin

17. PP2400437565 - Cefdinir

18. PP2400437572 - Cefdinir

19. PP2400437590 - Cefpodoxim

20. PP2400437596 - Ceftazidim

21. PP2400437599 - Ceftriaxon

22. PP2400437602 - Cefuroxim

23. PP2400437609 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

24. PP2400437625 - Ciprofloxacin

25. PP2400437700 - Dextromethorphan

26. PP2400437799 - Etoricoxib

27. PP2400437832 - Flunarizin

28. PP2400437834 - Flunarizin

29. PP2400437896 - Glucosamin

30. PP2400437947 - Ibuprofen

31. PP2400438014 - Levetiracetam

32. PP2400438042 - Linagliptin

33. PP2400438126 - Meloxicam

34. PP2400438135 - Metformin

35. PP2400438136 - Metformin

36. PP2400438137 - Metformin

37. PP2400438144 - Methyl prednisolon

38. PP2400438165 - Mirtazapin

39. PP2400438196 - N-acetylcystein

40. PP2400438243 - Natri montelukast

41. PP2400438246 - Natri montelukast

42. PP2400438297 - Omeprazol

43. PP2400438326 - Paracetamol (acetaminophen)

44. PP2400438330 - Paracetamol (acetaminophen)

45. PP2400438338 - Paracetamol + chlorpheniramin

46. PP2400438343 - Paracetamol + codein phosphat

47. PP2400438383 - Piracetam

48. PP2400438402 - Povidon iodin

49. PP2400438406 - Povidon iodin

50. PP2400438420 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

51. PP2400438425 - Pregabalin

52. PP2400438428 - Pregabalin

53. PP2400438437 - Propranolol hydroclorid

54. PP2400438441 - Quetiapin

55. PP2400438519 - Saxagliptin

56. PP2400438569 - Telmisartan

57. PP2400438572 - Telmisartan

58. PP2400438682 - Vitamin B1 + B6 + B12

59. PP2400438697 - Vitamin B6 + magnesi lactat

60. PP2400438711 - Vitamin PP

61. PP2400438759 - Ceftazidim

62. PP2400438760 - Cefuroxim

63. PP2400438808 - Flunarizin

64. PP2400438857 - Metformin

65. PP2400438858 - Metformin

66. PP2400438909 - Povidon iodin

67. PP2400438944 - Telmisartan

68. PP2400438964 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400436058 - Ivabradin

2. PP2400436059 - Ivabradin

3. PP2400436377 - Tolperison

4. PP2400436378 - Tolperison

5. PP2400436546 - Bisoprolol

6. PP2400436715 - Etoricoxib

7. PP2400437231 - Metformin

8. PP2400437476 - Bromhexin hydroclorid

9. PP2400438134 - Metformin

10. PP2400438508 - Sắt fumarat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 91

1. PP2400437289 - Acenocoumarol

2. PP2400437293 - Acetyl leucin

3. PP2400437294 - Acetyl leucin

4. PP2400437326 - Aescin

5. PP2400437354 - Ambroxol

6. PP2400437365 - Amikacin

7. PP2400437488 - Bupivacain hydroclorid

8. PP2400437499 - Calci clorid

9. PP2400437615 - Cinnarizin

10. PP2400437631 - Clindamycin

11. PP2400437640 - Clorpromazin

12. PP2400437672 - Dapagliflozin

13. PP2400437680 - Deferoxamin

14. PP2400437692 - Dexamethason

15. PP2400437709 - Diclofenac

16. PP2400437710 - Diclofenac

17. PP2400437726 - Diosmin + hesperidin

18. PP2400437745 - Drotaverin clohydrat

19. PP2400437762 - Empagliflozin

20. PP2400437763 - Empagliflozin

21. PP2400437772 - Eperison

22. PP2400437773 - Epinephrin (adrenalin)

23. PP2400437774 - Epinephrin (adrenalin)

24. PP2400437775 - Epinephrin (adrenalin)

25. PP2400437788 - Esomeprazol

26. PP2400437848 - Furosemid

27. PP2400437849 - Furosemid

28. PP2400437852 - Furosemid

29. PP2400437905 - Glucose

30. PP2400437928 - Hydrocortison

31. PP2400437936 - Hyoscin butylbromid

32. PP2400437944 - Ibuprofen

33. PP2400437972 - Kali clorid

34. PP2400437973 - Kali clorid

35. PP2400437996 - Ketorolac

36. PP2400438016 - Levobupivacain

37. PP2400438023 - Levofloxacin

38. PP2400438040 - Lidocain hydroclodrid

39. PP2400438120 - Meclophenoxat

40. PP2400438142 - Methyl ergometrin maleat

41. PP2400438146 - Methyl prednisolon

42. PP2400438152 - Metoclopramid

43. PP2400438154 - Metronidazol

44. PP2400438255 - Netilmicin sulfat

45. PP2400438256 - Netilmicin sulfat

46. PP2400438259 - Netilmicin sulfat

47. PP2400438270 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

48. PP2400438271 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

49. PP2400438278 - Nước cất pha tiêm

50. PP2400438285 - Octreotid

51. PP2400438296 - Omeprazol

52. PP2400438298 - Ondansetron

53. PP2400438308 - Oxytocin

54. PP2400438309 - Oxytocin

55. PP2400438313 - Palonosetron hydroclorid

56. PP2400438373 - Phytomenadion (vitamin K1)

57. PP2400438468 - Rocuronium bromid

58. PP2400438483 - Salbutamol + ipratropium

59. PP2400438490 - Salbutamol sulfat

60. PP2400438585 - Terbutalin

61. PP2400438586 - Terbutalin

62. PP2400438588 - Terbutalin

63. PP2400438614 - Tobramycin

64. PP2400438627 - Tranexamic acid

65. PP2400438630 - Tranexamic acid

66. PP2400438666 - Vancomycin

67. PP2400438676 - Vitamin B1

68. PP2400438690 - Vitamin B1 + B6 + B12

69. PP2400438692 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobal amin)

70. PP2400438722 - Acenocoumarol

71. PP2400438723 - Acenocoumarol

72. PP2400438729 - Adenosin triphosphat

73. PP2400438742 - Atropin sulfat

74. PP2400438749 - Bupivacain hydroclorid

75. PP2400438771 - Dapagliflozin

76. PP2400438774 - Deferoxamin

77. PP2400438797 - Epinephrin (adrenalin)

78. PP2400438827 - Ibuprofen

79. PP2400438842 - Levodopa + Carbidopa

80. PP2400438845 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

81. PP2400438855 - Mecobalamin

82. PP2400438861 - Methyl ergometrin maleat

83. PP2400438862 - Metronidazol

84. PP2400438886 - Netilmicin sulfat

85. PP2400438891 - Octreotid

86. PP2400438893 - Ondansetron

87. PP2400438895 - Palonosetron hydroclorid

88. PP2400438905 - Phytomenadion (vitamin K1)

89. PP2400438906 - Phytomenadion (vitamin K1)

90. PP2400438920 - Salbutamol + ipratropium

91. PP2400438951 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400436292 - Ramipril

2. PP2400436293 - Ramipril

3. PP2400436447 - Acid amin*

4. PP2400436453 - Acid amin*

5. PP2400436478 - Amikacin

6. PP2400436479 - Amikacin

7. PP2400436666 - Dexibuprofen

8. PP2400436804 - Ketorolac

9. PP2400436878 - Moxifloxacin

10. PP2400436909 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

11. PP2400437091 - Vinpocetin

12. PP2400437098 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400435982 - Fulvestrant

2. PP2400436574 - Captopril

3. PP2400436711 - Esomeprazol

4. PP2400437223 - Losartan

5. PP2400437763 - Empagliflozin

6. PP2400437969 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2400437306 - Aciclovir

2. PP2400437407 - Atorvastatin

3. PP2400437410 - Atorvastatin

4. PP2400437426 - Bacillus clausii

5. PP2400437449 - Betamethason

6. PP2400437612 - Cilnidipin

7. PP2400437613 - Cilnidipin

8. PP2400437642 - Clotrimazol

9. PP2400437643 - Clotrimazol

10. PP2400437720 - Diosmectit

11. PP2400437885 - Glimepirid

12. PP2400437991 - Ketoconazol

13. PP2400437992 - Ketoconazol

14. PP2400438005 - Lamivudin

15. PP2400438102 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

16. PP2400438153 - Metronidazol

17. PP2400438340 - Paracetamol + chlorpheniramin

18. PP2400438359 - Perindopril

19. PP2400438383 - Piracetam

20. PP2400438433 - Promethazin hydroclorid

21. PP2400438450 - Ramipril

22. PP2400438452 - Ramipril

23. PP2400438454 - Rebamipid

24. PP2400438455 - Rebamipid

25. PP2400438470 - Rosuvastatin

26. PP2400438472 - Rosuvastatin

27. PP2400438530 - Simvastatin

28. PP2400438532 - Simvastatin

29. PP2400438552 - Sulfadiazin bạc

30. PP2400438553 - Sulfadiazin bạc

31. PP2400438578 - Tenofovir (TDF)

32. PP2400438579 - Tenofovir (TDF)

33. PP2400438591 - Tetracyclin hydroclorid

34. PP2400438697 - Vitamin B6 + magnesi lactat

35. PP2400438724 - Aciclovir

36. PP2400438767 - Clotrimazol

37. PP2400438964 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3400324879
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400435999 - Gliclazid

2. PP2400436000 - Gliclazid

3. PP2400437477 - Bromhexin Hydroclorid

4. PP2400437480 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2400437481 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2400437622 - Ciprofloxacin

7. PP2400437981 - Kẽm gluconat

8. PP2400438076 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

9. PP2400438198 - N-acetylcystein

10. PP2400438331 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2400438332 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2400438401 - Povidon iodin

13. PP2400438402 - Povidon iodin

14. PP2400438404 - Povidon iodin

15. PP2400438422 - Prednison

16. PP2400438679 - Vitamin B1 + B6 + B12

17. PP2400438747 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3500673707
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2400436797 - Ivabradin

2. PP2400436842 - Losartan

3. PP2400436945 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2400436948 - Paracetamol + Ibuprofen

5. PP2400437022 - Simvastatin

6. PP2400437049 - Tenofovir (TDF)

7. PP2400437292 - Acetyl leucin

8. PP2400437306 - Aciclovir

9. PP2400437360 - Ambroxol

10. PP2400437420 - Atropin sulfat

11. PP2400437651 - Codein + terpin hydrat

12. PP2400437692 - Dexamethason

13. PP2400437693 - Dexamethason phosphat + neomycin

14. PP2400437709 - Diclofenac

15. PP2400437727 - Diphenhydramin

16. PP2400437848 - Furosemid

17. PP2400437876 - Gentamicin

18. PP2400438215 - Natri clorid

19. PP2400438270 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

20. PP2400438276 - Nước cất pha tiêm

21. PP2400438278 - Nước cất pha tiêm

22. PP2400438673 - Vitamin A + D3

23. PP2400438692 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobal amin)

24. PP2400438695 - Vitamin B6

25. PP2400438709 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400437635 - Clobetasol propionat

2. PP2400437681 - Desloratadin

3. PP2400437706 - Diclofenac

4. PP2400437771 - Entecavir

5. PP2400437799 - Etoricoxib

6. PP2400437800 - Etoricoxib

7. PP2400437801 - Etoricoxib

8. PP2400437862 - Gabapentin

9. PP2400438011 - Lercanidipin hydroclorid

10. PP2400438049 - Lisinopril + hydroclorothiazid

11. PP2400438243 - Natri montelukast

12. PP2400438246 - Natri montelukast

13. PP2400438425 - Pregabalin

14. PP2400438466 - Rivaroxaban

15. PP2400438574 - Telmisartan + hydroclorothiazid

16. PP2400438643 - Ursodeoxycholic acid

17. PP2400438644 - Ursodeoxycholic acid

18. PP2400438645 - Ursodeoxycholic acid

19. PP2400438658 - Valsartan

20. PP2400438731 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

21. PP2400438781 - Diclofenac

22. PP2400438932 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600887276
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400436022 - Immune globulin

2. PP2400436023 - Immune globulin

3. PP2400436038 - Insulin người trộn, hỗn hợp

4. PP2400436421 - Yếu tố VIII

5. PP2400436422 - Yếu tố VIII

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603379898
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400436624 - Cefuroxim

2. PP2400437233 - Methyl prednisolon

3. PP2400437291 - Acetyl leucin

4. PP2400437355 - Ambroxol

5. PP2400437373 - Amlodipin + atorvastatin

6. PP2400437492 - Calci carbonat + calci gluconolactat

7. PP2400437494 - Calci carbonat + Vitamin D3

8. PP2400437588 - Cefoxitin

9. PP2400437699 - Dexibuprofen

10. PP2400437729 - Dobutamin

11. PP2400437803 - Famotidin

12. PP2400437964 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

13. PP2400438027 - Levofloxacin

14. PP2400438060 - Losartan + hydroclorothiazid

15. PP2400438064 - Lovastatin

16. PP2400438078 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

17. PP2400438516 - Sắt sulfat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2400435697 - Aceclofenac

2. PP2400435983 - Furosemid

3. PP2400436059 - Ivabradin

4. PP2400436069 - Lacidipin

5. PP2400436155 - Moxifloxacin

6. PP2400436443 - Acid amin + glucose + lipid (*)

7. PP2400436445 - Acid amin + glucose + lipid (*)

8. PP2400436446 - Acid amin + glucose + lipid (*)

9. PP2400436489 - Amlodipin + atorvastatin

10. PP2400436536 - Betahistin

11. PP2400436571 - Candesartan + hydrochlorothiazid

12. PP2400436596 - Cefixim

13. PP2400436633 - Cinnarizin

14. PP2400436634 - Ciprofloxacin

15. PP2400436700 - Enalapril + hydrochlorothiazid

16. PP2400436739 - Fluvastatin

17. PP2400436835 - Lisinopril

18. PP2400436864 - Methyl prednisolon

19. PP2400436892 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

20. PP2400436923 - Omeprazol

21. PP2400436941 - Paracetamol (acetaminophen)

22. PP2400437099 - Vitamin C

23. PP2400437170 - Celecoxib

24. PP2400437178 - Desloratadin

25. PP2400437321 - Aescin

26. PP2400437670 - Dabigatran

27. PP2400437671 - Dabigatran

28. PP2400437722 - Diosmin

29. PP2400438095 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

30. PP2400438334 - Paracetamol (acetaminophen)

31. PP2400438408 - Pravastatin

32. PP2400438453 - Ramipril

33. PP2400438455 - Rebamipid

34. PP2400438571 - Telmisartan

35. PP2400438686 - Vitamin B1 + B6 + B12

36. PP2400438920 - Salbutamol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603611886
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 103

1. PP2400435695 - Acarbose

2. PP2400435838 - Cefepim

3. PP2400435937 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2400436059 - Ivabradin

5. PP2400436149 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

6. PP2400436176 - Natri montelukast

7. PP2400436363 - Telmisartan + hydroclorothiazid

8. PP2400436431 - Acenocoumarol

9. PP2400436432 - Acenocoumarol

10. PP2400436490 - Amlodipin + telmisartan

11. PP2400436491 - Amlodipin + telmisartan

12. PP2400436499 - Amoxicilin + acid clavulanic

13. PP2400436505 - Amoxicilin + acid clavulanic

14. PP2400436559 - Calci carbonat + vitamin D3

15. PP2400436567 - Candesartan

16. PP2400436588 - Cefamandol

17. PP2400436595 - Cefixim

18. PP2400436597 - Cefixim

19. PP2400436612 - Cefpodoxim

20. PP2400436614 - Cefpodoxim

21. PP2400436621 - Ceftriaxon

22. PP2400436624 - Cefuroxim

23. PP2400436647 - Clonidin

24. PP2400436766 - Glucosamin

25. PP2400436790 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

26. PP2400436791 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

27. PP2400436798 - Ivermectin

28. PP2400436823 - Levofloxacin

29. PP2400436824 - Levofloxacin

30. PP2400436834 - Linezolid*

31. PP2400436942 - Paracetamol (acetaminophen)

32. PP2400436996 - Ramipril

33. PP2400437028 - Sitagliptin

34. PP2400437094 - Vitamin B1 + B6 + B12

35. PP2400437116 - Amlodipin + telmisartan

36. PP2400437130 - Atorvastatin

37. PP2400437169 - Cefuroxim

38. PP2400437181 - Domperidon

39. PP2400437198 - Glibenclamid + metformin

40. PP2400437213 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

41. PP2400437215 - Itoprid

42. PP2400437227 - Mebeverin hydroclorid

43. PP2400437233 - Methyl prednisolon

44. PP2400437262 - Rosuvastatin

45. PP2400437265 - Sitagliptin

46. PP2400437267 - Sitagliptin

47. PP2400437273 - Tamsulosin hydroclorid

48. PP2400437338 - Alpha chymotrypsin

49. PP2400437386 - Amoxicilin + acid clavulanic

50. PP2400437459 - Bismuth

51. PP2400437473 - Bromhexin hydroclorid

52. PP2400437476 - Bromhexin hydroclorid

53. PP2400437491 - Calci carbonat

54. PP2400437535 - Carbocistein

55. PP2400437545 - Carboplatin

56. PP2400437553 - Cefaclor

57. PP2400437561 - Cefamandol

58. PP2400437701 - Dextromethorphan

59. PP2400437708 - Diclofenac

60. PP2400437814 - Fenofibrat

61. PP2400437823 - Fexofenadin

62. PP2400437851 - Furosemid

63. PP2400437962 - Irinotecan

64. PP2400437989 - Kẽm sulfat

65. PP2400438103 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

66. PP2400438113 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

67. PP2400438118 - Mebeverin hydroclorid

68. PP2400438122 - Mecobalamin

69. PP2400438127 - Meloxicam

70. PP2400438197 - N-acetylcystein

71. PP2400438216 - Natri clorid

72. PP2400438283 - Nystatin

73. PP2400438315 - Panax notoginseng saponins

74. PP2400438316 - Panax notoginseng saponins

75. PP2400438317 - Pantoprazol

76. PP2400438342 - Paracetamol + codein phosphat

77. PP2400438353 - Paracetamol + tramadol

78. PP2400438416 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

79. PP2400438421 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

80. PP2400438422 - Prednison

81. PP2400438423 - Prednison

82. PP2400438471 - Rosuvastatin

83. PP2400438495 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

84. PP2400438498 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

85. PP2400438510 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

86. PP2400438513 - Sắt protein succinylat

87. PP2400438609 - Tizanidin hydroclorid

88. PP2400438611 - Tizanidin hydroclorid

89. PP2400438626 - Tranexamic acid

90. PP2400438693 - Vitamin B5

91. PP2400438698 - Vitamin B6 + magnesi lactat

92. PP2400438710 - Vitamin H (B8)

93. PP2400438728 - Adapalen

94. PP2400438748 - Budesonid + formoterol

95. PP2400438782 - Diclofenac

96. PP2400438798 - Erythropoietin

97. PP2400438800 - Erythropoietin

98. PP2400438854 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

99. PP2400438921 - Salbutamol sulfat

100. PP2400438922 - Salbutamol sulfat

101. PP2400438932 - Sitagliptin

102. PP2400438949 - Tizanidin hydroclorid

103. PP2400438963 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603737215
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400435735 - Allopurinol

2. PP2400435916 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2400435921 - Domperidon

4. PP2400435987 - Gabapentin

5. PP2400436231 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2400436322 - Sắt fumarat + acid folic

7. PP2400436515 - Ampicilin + Sulbactam

8. PP2400436541 - Bilastine

9. PP2400436937 - Pantoprazol

10. PP2400437197 - Glibenclamid + metformin

11. PP2400437645 - Clotrimazol + betamethason

12. PP2400437864 - Gabapentin

13. PP2400438084 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

14. PP2400438136 - Metformin

15. PP2400438858 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603840156
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400436839 - Loperamid

2. PP2400436884 - N-acetylcystein

3. PP2400436944 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2400437317 - Adapalen

5. PP2400438727 - Adapalen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900244043
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400435797 - Bisoprolol

2. PP2400436125 - Metformin

3. PP2400436477 - Ambroxol

4. PP2400436557 - Calci carbonat

5. PP2400436720 - Felodipin

6. PP2400436722 - Fenofibrat

7. PP2400436727 - Fenofibrat

8. PP2400436969 - Piracetam

9. PP2400437082 - Valsartan

10. PP2400437096 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900324838
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400435999 - Gliclazid

2. PP2400436000 - Gliclazid

3. PP2400437300 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

4. PP2400437582 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 92

1. PP2400437184 - Enalapril

2. PP2400437191 - Felodipin

3. PP2400437200 - Gliclazid

4. PP2400437337 - Alpha chymotrypsin

5. PP2400437366 - Amikacin

6. PP2400437369 - Amikacin

7. PP2400437387 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2400437389 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2400437390 - Amoxicilin + acid clavulanic

10. PP2400437444 - Berberin (hydroclorid)

11. PP2400437544 - Carboplatin

12. PP2400437545 - Carboplatin

13. PP2400437581 - Cefoperazon + Sulbactam

14. PP2400437595 - Ceftazidim

15. PP2400437596 - Ceftazidim

16. PP2400437599 - Ceftriaxon

17. PP2400437626 - Cisplatin

18. PP2400437632 - Clindamycin

19. PP2400437633 - Clindamycin

20. PP2400437662 - Colistin*

21. PP2400437666 - Cồn 70°

22. PP2400437672 - Dapagliflozin

23. PP2400437696 - Dexibuprofen

24. PP2400437697 - Dexibuprofen

25. PP2400437708 - Diclofenac

26. PP2400437718 - Diltiazem

27. PP2400437731 - Docetaxel

28. PP2400437732 - Docetaxel

29. PP2400437742 - Doxorubicin

30. PP2400437743 - Doxorubicin

31. PP2400437754 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

32. PP2400437755 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

33. PP2400437772 - Eperison

34. PP2400437776 - Epirubicin hydroclorid

35. PP2400437777 - Epirubicin hydroclorid

36. PP2400437788 - Esomeprazol

37. PP2400437798 - Etoposid

38. PP2400437871 - Gemcitabin

39. PP2400437872 - Gemcitabin

40. PP2400437896 - Glucosamin

41. PP2400437947 - Ibuprofen

42. PP2400437961 - Irinotecan

43. PP2400437962 - Irinotecan

44. PP2400437992 - Ketoconazol

45. PP2400438001 - Lactobacillus acidophilus

46. PP2400438002 - Lactobacillus acidophilus

47. PP2400438029 - Levofloxacin

48. PP2400438030 - Levofloxacin

49. PP2400438056 - L-Ornithin - L- aspartat

50. PP2400438121 - Mecobalamin

51. PP2400438123 - Mecobalamin

52. PP2400438131 - Meropenem*

53. PP2400438132 - Meropenem*

54. PP2400438154 - Metronidazol

55. PP2400438183 - Moxifloxacin

56. PP2400438196 - N-acetylcystein

57. PP2400438230 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

58. PP2400438278 - Nước cất pha tiêm

59. PP2400438298 - Ondansetron

60. PP2400438304 - Oxaliplatin

61. PP2400438310 - Paclitaxel

62. PP2400438311 - Paclitaxel

63. PP2400438312 - Paclitaxel

64. PP2400438313 - Palonosetron hydroclorid

65. PP2400438314 - Palonosetron hydroclorid

66. PP2400438325 - Paracetamol (acetaminophen)

67. PP2400438328 - Paracetamol (acetaminophen)

68. PP2400438378 - Piperacilin + tazobactam

69. PP2400438470 - Rosuvastatin

70. PP2400438472 - Rosuvastatin

71. PP2400438589 - Terlipressin

72. PP2400438602 - Ticarcillin + acid clavulanic

73. PP2400438607 - Tinidazol

74. PP2400438618 - Tobramycin + Dexamethason

75. PP2400438669 - Vinorelbin

76. PP2400438690 - Vitamin B1 + B6 + B12

77. PP2400438699 - Vitamin C

78. PP2400438758 - Ceftazidim

79. PP2400438759 - Ceftazidim

80. PP2400438775 - Desloratadin

81. PP2400438777 - Dexibuprofen

82. PP2400438782 - Diclofenac

83. PP2400438787 - Docetaxel

84. PP2400438793 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

85. PP2400438794 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

86. PP2400438810 - Fluorouracil (5-FU)

87. PP2400438820 - Gliclazid

88. PP2400438856 - Meropenem*

89. PP2400438860 - Methotrexat

90. PP2400438862 - Metronidazol

91. PP2400438893 - Ondansetron

92. PP2400438895 - Palonosetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 105

1. PP2400437174 - Ciprofloxacin

2. PP2400437175 - Clarithromycin

3. PP2400437219 - Levofloxacin

4. PP2400437229 - Meloxicam

5. PP2400437232 - Methyl prednisolon

6. PP2400437255 - Piracetam

7. PP2400437286 - Acarbose

8. PP2400437298 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

9. PP2400437299 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

10. PP2400437300 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

11. PP2400437307 - Aciclovir

12. PP2400437335 - Alimemazin

13. PP2400437337 - Alpha chymotrypsin

14. PP2400437340 - Alpha chymotrypsin

15. PP2400437352 - Ambroxol

16. PP2400437372 - Amlodipin

17. PP2400437406 - Atenolol

18. PP2400437407 - Atorvastatin

19. PP2400437410 - Atorvastatin

20. PP2400437415 - Atorvastatin + Ezetimibe

21. PP2400437439 - Bambuterol

22. PP2400437446 - Betahistin

23. PP2400437465 - Bisoprolol

24. PP2400437525 - Captopril

25. PP2400437605 - Celecoxib

26. PP2400437609 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

27. PP2400437615 - Cinnarizin

28. PP2400437625 - Ciprofloxacin

29. PP2400437628 - Clarithromycin

30. PP2400437636 - Clopidogrel

31. PP2400437640 - Clorpromazin

32. PP2400437688 - Desloratadin

33. PP2400437695 - Dexchlorpheniramin

34. PP2400437697 - Dexibuprofen

35. PP2400437698 - Dexibuprofen

36. PP2400437702 - Diacerein

37. PP2400437746 - Drotaverin clohydrat

38. PP2400437765 - Enalapril

39. PP2400437772 - Eperison

40. PP2400437782 - Erythromycin

41. PP2400437787 - Esomeprazol

42. PP2400437789 - Esomeprazol

43. PP2400437800 - Etoricoxib

44. PP2400437801 - Etoricoxib

45. PP2400437816 - Fexofenadin

46. PP2400437817 - Fexofenadin

47. PP2400437819 - Fexofenadin

48. PP2400437853 - Furosemid + spironolacton

49. PP2400437860 - Gabapentin

50. PP2400437887 - Glimepirid

51. PP2400437896 - Glucosamin

52. PP2400437947 - Ibuprofen

53. PP2400437963 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

54. PP2400437970 - Ivabradin

55. PP2400438010 - Lansoprazol

56. PP2400438011 - Lercanidipin hydroclorid

57. PP2400438018 - Levocetirizin

58. PP2400438024 - Levofloxacin

59. PP2400438050 - Loperamid

60. PP2400438051 - Loratadin

61. PP2400438058 - Losartan

62. PP2400438125 - Meloxicam

63. PP2400438144 - Methyl prednisolon

64. PP2400438151 - Metoclopramid

65. PP2400438154 - Metronidazol

66. PP2400438193 - N-acetylcystein

67. PP2400438197 - N-acetylcystein

68. PP2400438249 - Nebivolol

69. PP2400438295 - Omeprazol

70. PP2400438330 - Paracetamol (acetaminophen)

71. PP2400438359 - Perindopril

72. PP2400438369 - Phenobarbital

73. PP2400438383 - Piracetam

74. PP2400438387 - Piracetam

75. PP2400438425 - Pregabalin

76. PP2400438476 - Rotundin

77. PP2400438528 - Simethicon

78. PP2400438543 - Spiramycin + metronidazol

79. PP2400438562 - Sulpirid

80. PP2400438569 - Telmisartan

81. PP2400438573 - Telmisartan + hydroclorothiazid

82. PP2400438579 - Tenofovir (TDF)

83. PP2400438580 - Tenoxicam

84. PP2400438594 - Thiamazol

85. PP2400438595 - Thiocolchicosid

86. PP2400438611 - Tizanidin hydroclorid

87. PP2400438634 - Trihexyphenidyl hydroclorid

88. PP2400438637 - Trimetazidin

89. PP2400438694 - Vitamin B6

90. PP2400438697 - Vitamin B6 + magnesi lactat

91. PP2400438707 - Vitamin C

92. PP2400438711 - Vitamin PP

93. PP2400438734 - Amitriptylin hydroclorid

94. PP2400438822 - Glimepirid

95. PP2400438862 - Metronidazol

96. PP2400438884 - Nebivolol

97. PP2400438900 - Paracetamol + codein phosphat

98. PP2400438914 - Rabeprazol

99. PP2400438915 - Rabeprazol

100. PP2400438934 - Spironolacton

101. PP2400438944 - Telmisartan

102. PP2400438947 - Thiamazol

103. PP2400438949 - Tizanidin hydroclorid

104. PP2400438964 - Vitamin B6 + magnesi lactat

105. PP2400438965 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400435835 - Cefalexin

2. PP2400436017 - Ibuprofen

3. PP2400436805 - Lacidipin

4. PP2400437053 - Thiocolchicosid

5. PP2400437091 - Vinpocetin

6. PP2400437092 - Vinpocetin

7. PP2400437112 - Amlodipin + atorvastatin

8. PP2400437333 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400437395 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400437619 - Ciprofloxacin

3. PP2400438009 - Lansoprazol

4. PP2400438131 - Meropenem*

5. PP2400438132 - Meropenem*

6. PP2400438856 - Meropenem*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5801451412
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400437128 - Atorvastatin

2. PP2400437726 - Diosmin + hesperidin

3. PP2400438188 - Moxifloxacin + dexamethason

4. PP2400438238 - Natri hyaluronat

5. PP2400438367 - Perindopril + indapamid

6. PP2400438466 - Rivaroxaban

7. PP2400438467 - Rivaroxaban

8. PP2400438495 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

9. PP2400438619 - Tobramycin + dexamethason

10. PP2400438717 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400437039 - Sultamicillin

2. PP2400438222 - Natri clorid

3. PP2400438926 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

4. PP2400438927 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400436007 - Glucose

2. PP2400436010 - Glucose

3. PP2400436141 - Metronidazol

4. PP2400436164 - Natri clorid

5. PP2400436165 - Natri clorid

6. PP2400436167 - Natri clorid

7. PP2400436298 - Ringer acetate

8. PP2400436299 - Ringer Lactat

9. PP2400436972 - Pralidoxim

10. PP2400438028 - Levofloxacin

11. PP2400438029 - Levofloxacin

12. PP2400438220 - Natri clorid

13. PP2400438320 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2400438321 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2400438322 - Paracetamol (Acetaminophen)

16. PP2400438843 - Levofloxacin

17. PP2400438918 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400436051 - Irbesartan

2. PP2400437969 - Itraconazol

3. PP2400437971 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400437226 - Loxoprofen

2. PP2400437287 - Aceclofenac

3. PP2400437342 - Aluminum phosphat

4. PP2400437643 - Clotrimazol

5. PP2400437858 - Fusidic acid + hydrocortison

6. PP2400438082 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

7. PP2400438085 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2400438098 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2400438608 - Tiropramid hydroclorid

10. PP2400438767 - Clotrimazol

11. PP2400438818 - Fusidic acid + hydrocortison

12. PP2400438849 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Đã xem: 107
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây