Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400435695 | Acarbose | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 609.690.620 | 609.690.620 | 0 |
| 2 | PP2400435696 | Acarbose | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 |
| 3 | PP2400435697 | Aceclofenac | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 560.500.000 | 560.500.000 | 0 |
| 4 | PP2400435698 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.331.460.000 | 1.331.460.000 | 0 |
| 5 | PP2400435699 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.821.740.000 | 1.821.740.000 | 0 |
| 6 | PP2400435700 | Acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 302.760.000 | 220 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400435701 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 706.110.750 | 210 | 720.650.000 | 720.650.000 | 0 |
| 8 | PP2400435704 | Aciclovir | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 17.514.000 | 210 | 583.800.000 | 583.800.000 | 0 |
| 9 | PP2400435705 | Aciclovir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400435706 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 231.978.294 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400435707 | Aciclovir | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 217.000.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400435708 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 231.978.294 | 210 | 199.200.000 | 199.200.000 | 0 |
| 13 | PP2400435709 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 449.550.000 | 449.550.000 | 0 |
| 14 | PP2400435710 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 1.820.284.830 | 1.820.284.830 | 0 |
| 15 | PP2400435711 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400435712 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 348.250.000 | 348.250.000 | 0 |
| 17 | PP2400435713 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.476.000.000 | 1.476.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400435714 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.446.227.400 | 1.446.227.400 | 0 |
| 19 | PP2400435715 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 632.318.400 | 632.318.400 | 0 |
| 20 | PP2400435716 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 3.386.595.540 | 3.386.595.540 | 0 |
| 21 | PP2400435717 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 811.345.500 | 811.345.500 | 0 |
| 22 | PP2400435718 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 6.711.600.000 | 6.711.600.000 | 0 |
| 23 | PP2400435719 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 583.160.000 | 583.160.000 | 0 |
| 24 | PP2400435720 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 25 | PP2400435721 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400435722 | Adalimumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 460.528.650 | 460.528.650 | 0 |
| 27 | PP2400435723 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 102.511.340 | 102.511.340 | 0 |
| 28 | PP2400435724 | Adenosin triphosphat | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 361.853.596 | 225 | 536.350.000 | 536.350.000 | 0 |
| 29 | PP2400435725 | Aescin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 1.369.000.000 | 1.369.000.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 77.769.000 | 210 | 1.554.000.000 | 1.554.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 1.369.000.000 | 1.369.000.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 77.769.000 | 210 | 1.554.000.000 | 1.554.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400435726 | Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 954.000.000 | 954.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.103.614.800 | 1.103.614.800 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 954.000.000 | 954.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.103.614.800 | 1.103.614.800 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 954.000.000 | 954.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.103.614.800 | 1.103.614.800 | 0 | |||
| 31 | PP2400435727 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400435728 | Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 14.550.900.000 | 14.550.900.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 14.830.725.000 | 14.830.725.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 17.156.611.745 | 17.156.611.745 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 14.550.900.000 | 14.550.900.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 14.830.725.000 | 14.830.725.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 17.156.611.745 | 17.156.611.745 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 14.550.900.000 | 14.550.900.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 14.830.725.000 | 14.830.725.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 17.156.611.745 | 17.156.611.745 | 0 | |||
| 33 | PP2400435729 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 11.623.500.000 | 11.623.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 8.503.322.100 | 8.503.322.100 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 11.623.500.000 | 11.623.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 8.503.322.100 | 8.503.322.100 | 0 | |||
| 34 | PP2400435731 | Alendronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 696.160.000 | 696.160.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 90.504.495 | 220 | 823.536.000 | 823.536.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 696.160.000 | 696.160.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 90.504.495 | 220 | 823.536.000 | 823.536.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400435733 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 443.018.400 | 443.018.400 | 0 |
| 36 | PP2400435734 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.865.502.000 | 1.865.502.000 | 0 |
| 37 | PP2400435735 | Allopurinol | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 1.026.483.114 | 215 | 2.424.192.000 | 2.424.192.000 | 0 |
| 38 | PP2400435737 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 16.245.000.000 | 16.245.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400435738 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.130.382.540 | 1.130.382.540 | 0 |
| 40 | PP2400435739 | Alverin citrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 419.000.000 | 220 | 769.440.000 | 769.440.000 | 0 |
| 41 | PP2400435740 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 1.253.350.770 | 1.253.350.770 | 0 |
| 42 | PP2400435741 | Ambroxol | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 439.230.900 | 210 | 840.360.000 | 840.360.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 907.410.000 | 907.410.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 439.230.900 | 210 | 840.360.000 | 840.360.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 907.410.000 | 907.410.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400435742 | Ambroxol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 420.044.154 | 210 | 373.240.000 | 373.240.000 | 0 |
| 44 | PP2400435744 | Amikacin | vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 65.068.350 | 210 | 915.075.000 | 915.075.000 | 0 |
| 45 | PP2400435745 | Amikacin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 459.040.000 | 459.040.000 | 0 |
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 65.068.350 | 210 | 459.800.000 | 459.800.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 459.040.000 | 459.040.000 | 0 | |||
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 65.068.350 | 210 | 459.800.000 | 459.800.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400435746 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 47 | PP2400435747 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 182.925.000 | 182.925.000 | 0 |
| vn0309160658 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH HOÀNG | 180 | 58.362.750 | 210 | 179.645.900 | 179.645.900 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 182.925.000 | 182.925.000 | 0 | |||
| vn0309160658 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH HOÀNG | 180 | 58.362.750 | 210 | 179.645.900 | 179.645.900 | 0 | |||
| 48 | PP2400435749 | Amitriptylin hydroclorid | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 439.230.900 | 210 | 283.920.000 | 283.920.000 | 0 |
| 49 | PP2400435750 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 53.382.000 | 53.382.000 | 0 |
| 50 | PP2400435751 | Amlodipin + atorvastatin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 174.563.700 | 210 | 704.000.000 | 704.000.000 | 0 |
| 51 | PP2400435752 | Amlodipin + atorvastatin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 550.805.748 | 210 | 3.953.060.000 | 3.953.060.000 | 0 |
| 52 | PP2400435753 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 718.128.000 | 718.128.000 | 0 |
| 53 | PP2400435754 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 218.032.360 | 218.032.360 | 0 |
| 54 | PP2400435755 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 3.608.150.000 | 3.608.150.000 | 0 |
| 55 | PP2400435756 | Amlodipin + losartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 420.044.154 | 210 | 4.536.000.000 | 4.536.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400435758 | Amlodipin + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 4.431.032.160 | 4.431.032.160 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 3.904.384.000 | 3.904.384.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 4.431.032.160 | 4.431.032.160 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 3.904.384.000 | 3.904.384.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400435759 | Amoxicilin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 572.600.000 | 212 | 89.743.500 | 89.743.500 | 0 |
| 58 | PP2400435760 | Amoxicilin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400435761 | Amoxicilin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 166.000.000 | 210 | 845.343.000 | 845.343.000 | 0 |
| 60 | PP2400435762 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 57.959.300 | 57.959.300 | 0 |
| 61 | PP2400435763 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 1.835.559.600 | 1.835.559.600 | 0 |
| 62 | PP2400435764 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 621.900.000 | 621.900.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 640.200.000 | 640.200.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 621.900.000 | 621.900.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 640.200.000 | 640.200.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400435765 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.145.856.000 | 1.145.856.000 | 0 |
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 115.682.616 | 210 | 1.267.200.000 | 1.267.200.000 | 0 | |||
| vn0316728934 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÚ AN | 180 | 38.016.000 | 210 | 1.267.200.000 | 1.267.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.145.856.000 | 1.145.856.000 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 115.682.616 | 210 | 1.267.200.000 | 1.267.200.000 | 0 | |||
| vn0316728934 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÚ AN | 180 | 38.016.000 | 210 | 1.267.200.000 | 1.267.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.145.856.000 | 1.145.856.000 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 115.682.616 | 210 | 1.267.200.000 | 1.267.200.000 | 0 | |||
| vn0316728934 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÚ AN | 180 | 38.016.000 | 210 | 1.267.200.000 | 1.267.200.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400435766 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.539.353.600 | 2.539.353.600 | 0 |
| 65 | PP2400435767 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.046.613.200 | 2.046.613.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 2.034.222.000 | 2.034.222.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.046.613.200 | 2.046.613.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 2.034.222.000 | 2.034.222.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400435768 | Ampicilin + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 11.445.262.500 | 11.445.262.500 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 12.193.315.250 | 12.193.315.250 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 11.445.262.500 | 11.445.262.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 12.193.315.250 | 12.193.315.250 | 0 | |||
| 67 | PP2400435769 | Ampicilin + sulbactam | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 380.000.000 | 210 | 2.138.500.000 | 2.138.500.000 | 0 |
| 68 | PP2400435770 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 367.920.000 | 367.920.000 | 0 |
| 69 | PP2400435771 | Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.932.000.000 | 1.932.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400435772 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 155.925.120 | 210 | 358.000.000 | 358.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400435773 | Atracurium besylat | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 167.175.000 | 167.175.000 | 0 |
| 72 | PP2400435774 | Azithromycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 166.050.000 | 166.050.000 | 0 |
| 73 | PP2400435775 | Azithromycin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 545.124.414 | 210 | 130.800.000 | 130.800.000 | 0 |
| 74 | PP2400435776 | Azithromycin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 83.719.200 | 210 | 754.000.000 | 754.000.000 | 0 |
| 75 | PP2400435778 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.513.282.500 | 1.513.282.500 | 0 |
| 76 | PP2400435779 | Baclofen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 93.080.000 | 93.080.000 | 0 |
| 77 | PP2400435781 | Beclometason (dipropionat) | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 78 | PP2400435782 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 198.529.500 | 198.529.500 | 0 |
| 79 | PP2400435783 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.355.043.360 | 1.355.043.360 | 0 |
| 80 | PP2400435784 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 418.621.500 | 418.621.500 | 0 |
| 81 | PP2400435785 | Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 210.683.200 | 210.683.200 | 0 |
| 82 | PP2400435788 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 285.365.220 | 285.365.220 | 0 |
| 83 | PP2400435789 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.084.739.360 | 2.084.739.360 | 0 |
| 84 | PP2400435790 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 100.000.000 | 297 | 1.647.000.000 | 1.647.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400435791 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400435792 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 122.860.000 | 122.860.000 | 0 |
| 87 | PP2400435793 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 176.700.000 | 176.700.000 | 0 |
| 88 | PP2400435795 | Bisoprolol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 89 | PP2400435796 | Bisoprolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 438.725.000 | 438.725.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 372.780.000 | 372.780.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 438.725.000 | 438.725.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 372.780.000 | 372.780.000 | 0 | |||
| 90 | PP2400435797 | Bisoprolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 362.189.520 | 362.189.520 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 315.674.560 | 315.674.560 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 82.873.603 | 210 | 352.259.360 | 352.259.360 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 362.189.520 | 362.189.520 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 315.674.560 | 315.674.560 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 82.873.603 | 210 | 352.259.360 | 352.259.360 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 362.189.520 | 362.189.520 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 315.674.560 | 315.674.560 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 82.873.603 | 210 | 352.259.360 | 352.259.360 | 0 | |||
| 91 | PP2400435798 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 812.250.000 | 812.250.000 | 0 |
| 92 | PP2400435799 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 1.850.904.000 | 1.850.904.000 | 0 |
| 93 | PP2400435800 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 1.687.200.000 | 1.687.200.000 | 0 |
| 94 | PP2400435801 | Bosentan | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 439.230.900 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 95 | PP2400435802 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 686.526.750 | 686.526.750 | 0 |
| 96 | PP2400435803 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.632.319.600 | 1.632.319.600 | 0 |
| 97 | PP2400435804 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 425.752.480 | 425.752.480 | 0 |
| 98 | PP2400435805 | Brinzolamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 480.799.880 | 480.799.880 | 0 |
| 99 | PP2400435806 | Brinzolamid + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 891.996.000 | 891.996.000 | 0 |
| 100 | PP2400435807 | Bromfenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 12.672.000 | 12.672.000 | 0 |
| 101 | PP2400435808 | Bromhexin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 542.592.500 | 542.592.500 | 0 |
| 102 | PP2400435809 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 857.200.260 | 857.200.260 | 0 |
| 103 | PP2400435810 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 8.864.045.400 | 8.864.045.400 | 0 |
| 104 | PP2400435811 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.753.360.000 | 1.753.360.000 | 0 |
| 105 | PP2400435812 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 9.143.250.000 | 9.143.250.000 | 0 |
| 106 | PP2400435813 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 611.520.000 | 611.520.000 | 0 |
| 107 | PP2400435814 | Bupivacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 763.013.500 | 763.013.500 | 0 |
| 108 | PP2400435815 | Cafein citrat | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 83.719.200 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 109 | PP2400435816 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 946.000.000 | 210 | 5.733.000 | 5.733.000 | 0 |
| 110 | PP2400435817 | Calci lactat | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 861.250.000 | 861.250.000 | 0 |
| 111 | PP2400435818 | Calcipotriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 900.900.000 | 900.900.000 | 0 |
| 112 | PP2400435819 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 282.480.000 | 282.480.000 | 0 |
| 113 | PP2400435820 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 895.125.000 | 895.125.000 | 0 |
| 114 | PP2400435821 | Candesartan | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 5.721.800.000 | 5.721.800.000 | 0 |
| 115 | PP2400435822 | Candesartan | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 3.473.100.000 | 3.473.100.000 | 0 |
| 116 | PP2400435823 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 419.000.000 | 220 | 578.982.600 | 578.982.600 | 0 |
| 117 | PP2400435824 | Capecitabin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 302.760.000 | 220 | 400.365.000 | 400.365.000 | 0 |
| 118 | PP2400435825 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 299.389.020 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 119 | PP2400435826 | Captopril | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 231.959.000 | 231.959.000 | 0 |
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 394.521.675 | 211 | 242.664.800 | 242.664.800 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 231.959.000 | 231.959.000 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 394.521.675 | 211 | 242.664.800 | 242.664.800 | 0 | |||
| 120 | PP2400435827 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 169.386.000 | 169.386.000 | 0 |
| 121 | PP2400435828 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 42.601.440 | 42.601.440 | 0 |
| 122 | PP2400435829 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 155.925.120 | 210 | 2.546.980.000 | 2.546.980.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 2.533.951.500 | 2.533.951.500 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 155.925.120 | 210 | 2.546.980.000 | 2.546.980.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 2.533.951.500 | 2.533.951.500 | 0 | |||
| 123 | PP2400435830 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 187.400.000 | 210 | 2.665.000 | 2.665.000 | 0 |
| 124 | PP2400435833 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 420.044.154 | 210 | 95.542.902 | 95.542.902 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 119.217.995 | 119.217.995 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 105.316.250 | 105.316.250 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 420.044.154 | 210 | 95.542.902 | 95.542.902 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 119.217.995 | 119.217.995 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 105.316.250 | 105.316.250 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 420.044.154 | 210 | 95.542.902 | 95.542.902 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 119.217.995 | 119.217.995 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 105.316.250 | 105.316.250 | 0 | |||
| 125 | PP2400435834 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 1.212.860.000 | 1.212.860.000 | 0 |
| 126 | PP2400435835 | Cefalexin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 150.738.000 | 211 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 127 | PP2400435836 | Cefalexin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 2.432.111.200 | 2.432.111.200 | 0 |
| 128 | PP2400435837 | Cefazolin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 231.978.294 | 210 | 331.056.000 | 331.056.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 285.577.600 | 285.577.600 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 231.978.294 | 210 | 331.056.000 | 331.056.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 285.577.600 | 285.577.600 | 0 | |||
| 129 | PP2400435838 | Cefepim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 1.476.300.000 | 1.476.300.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 1.665.000.000 | 1.665.000.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.383.060.000 | 1.383.060.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 1.476.300.000 | 1.476.300.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 1.665.000.000 | 1.665.000.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.383.060.000 | 1.383.060.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 1.476.300.000 | 1.476.300.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 1.665.000.000 | 1.665.000.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.383.060.000 | 1.383.060.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400435839 | Cefepim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 | |||
| 131 | PP2400435840 | Cefixim | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 268.426.630 | 210 | 1.818.648.000 | 1.818.648.000 | 0 |
| 132 | PP2400435841 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 200.169.000 | 210 | 3.420.000.000 | 3.420.000.000 | 0 |
| 133 | PP2400435842 | Cefoperazon + sulbactam | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 231.978.294 | 210 | 1.825.280.000 | 1.825.280.000 | 0 |
| 134 | PP2400435843 | Cefotaxim | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 231.978.294 | 210 | 2.992.500.000 | 2.992.500.000 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 148.144.950 | 210 | 3.295.740.000 | 3.022.193.580 | 8.3 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 231.978.294 | 210 | 2.992.500.000 | 2.992.500.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 148.144.950 | 210 | 3.295.740.000 | 3.022.193.580 | 8.3 | |||
| 135 | PP2400435844 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 674.530.020 | 210 | 5.844.000.000 | 5.844.000.000 | 0 |
| 136 | PP2400435845 | Cefoxitin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.441.110.872 | 210 | 7.519.360.800 | 7.519.360.800 | 0 |
| 137 | PP2400435846 | Cefpodoxim | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 1.365.000.000 | 1.365.000.000 | 0 |
| 138 | PP2400435847 | Ceftazidim | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 254.677.500 | 254.677.500 | 0 |
| 139 | PP2400435848 | Ceftazidim + avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.940.400.000 | 1.940.400.000 | 0 |
| 140 | PP2400435849 | Ceftriaxon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 11.099.884.800 | 11.099.884.800 | 0 |
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 83.231.250 | 211 | 737.536.500 | 737.536.500 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 148.144.950 | 210 | 932.790.000 | 932.790.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 702.754.500 | 702.754.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 11.099.884.800 | 11.099.884.800 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 83.231.250 | 211 | 737.536.500 | 737.536.500 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 148.144.950 | 210 | 932.790.000 | 932.790.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 702.754.500 | 702.754.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 11.099.884.800 | 11.099.884.800 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 83.231.250 | 211 | 737.536.500 | 737.536.500 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 148.144.950 | 210 | 932.790.000 | 932.790.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 702.754.500 | 702.754.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 11.099.884.800 | 11.099.884.800 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 83.231.250 | 211 | 737.536.500 | 737.536.500 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 148.144.950 | 210 | 932.790.000 | 932.790.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 702.754.500 | 702.754.500 | 0 | |||
| 141 | PP2400435850 | Ceftriaxon | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 3.972.500.000 | 3.972.500.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 4.313.000.000 | 4.313.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 3.972.500.000 | 3.972.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 4.313.000.000 | 4.313.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2400435851 | Cefuroxim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 75.060.000 | 75.060.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 75.060.000 | 75.060.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 143 | PP2400435852 | Cefuroxim | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 598.850.000 | 598.850.000 | 0 |
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 88.596.945 | 210 | 204.015.000 | 204.015.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 598.850.000 | 598.850.000 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 88.596.945 | 210 | 204.015.000 | 204.015.000 | 0 | |||
| 144 | PP2400435853 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.874.600.000 | 1.874.600.000 | 0 |
| 145 | PP2400435854 | Cetirizin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 940.800.000 | 940.800.000 | 0 |
| 146 | PP2400435855 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| 147 | PP2400435856 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.940.400.000 | 1.940.400.000 | 0 |
| 148 | PP2400435857 | Ciclopiroxolamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 149 | PP2400435858 | Ciclosporin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 448.850.980 | 448.850.980 | 0 |
| 150 | PP2400435859 | Ciclosporin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 134.588.080 | 134.588.080 | 0 |
| 151 | PP2400435860 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 24.546.600 | 24.546.600 | 0 |
| 152 | PP2400435861 | Ciclosporin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 9.499.200 | 9.499.200 | 0 |
| 153 | PP2400435862 | Cilnidipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 |
| 154 | PP2400435863 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 56.520.000 | 56.520.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 100.000.000 | 297 | 56.520.000 | 56.520.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 56.520.000 | 56.520.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 100.000.000 | 297 | 56.520.000 | 56.520.000 | 0 | |||
| 155 | PP2400435864 | Cinnarizin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 401.310.000 | 401.310.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 425.388.600 | 425.388.600 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 401.310.000 | 401.310.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 425.388.600 | 425.388.600 | 0 | |||
| 156 | PP2400435865 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 227.900.000 | 227.900.000 | 0 |
| 157 | PP2400435866 | Ciprofloxacin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 361.853.596 | 225 | 283.237.500 | 283.237.500 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 286.345.850 | 286.345.850 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 361.853.596 | 225 | 283.237.500 | 283.237.500 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 286.345.850 | 286.345.850 | 0 | |||
| 158 | PP2400435867 | Ciprofloxacin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 572.600.000 | 212 | 4.292.160.000 | 4.292.160.000 | 0 |
| 159 | PP2400435869 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 1.195.308.470 | 210 | 506.660.000 | 506.660.000 | 0 |
| 160 | PP2400435870 | Ciprofloxacin | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 83.231.250 | 211 | 277.950.000 | 277.950.000 | 0 |
| 161 | PP2400435871 | Citalopram | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 |
| 162 | PP2400435872 | Citalopram | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 299.600.000 | 299.600.000 | 0 |
| 163 | PP2400435873 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 419.000.000 | 220 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 174.563.700 | 210 | 52.900.000 | 52.900.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 419.000.000 | 220 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 174.563.700 | 210 | 52.900.000 | 52.900.000 | 0 | |||
| 164 | PP2400435874 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 419.000.000 | 220 | 450.450.000 | 450.450.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 174.563.700 | 210 | 448.250.000 | 448.250.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 419.000.000 | 220 | 450.450.000 | 450.450.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 174.563.700 | 210 | 448.250.000 | 448.250.000 | 0 | |||
| 165 | PP2400435875 | Clarithromycin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 389.296.000 | 389.296.000 | 0 |
| 166 | PP2400435876 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 167 | PP2400435877 | Clindamycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 20.960.000 | 20.960.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 20.960.000 | 20.960.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| 168 | PP2400435878 | Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 520.087.000 | 520.087.000 | 0 |
| 169 | PP2400435879 | Clotrimazol | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 21.273.000 | 210 | 328.950.000 | 328.950.000 | 0 |
| 170 | PP2400435880 | Cloxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 1.478.610.000 | 1.478.610.000 | 0 |
| 171 | PP2400435881 | Clozapin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 334.532.205 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 172 | PP2400435882 | Clozapin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 469.612.410 | 210 | 1.290.850.000 | 1.290.850.000 | 0 |
| 173 | PP2400435883 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mem grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 419.000.000 | 220 | 321.861.300 | 321.861.300 | 0 |
| 174 | PP2400435884 | Colchicin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 419.000.000 | 220 | 1.036.726.250 | 1.036.726.250 | 0 |
| 175 | PP2400435885 | Colistin* | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 988.950.000 | 210 | 3.202.640.000 | 3.202.640.000 | 0 |
| 176 | PP2400435887 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 99.922.500 | 99.922.500 | 0 |
| 177 | PP2400435888 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 419.000.000 | 220 | 1.043.280.000 | 1.043.280.000 | 0 |
| 178 | PP2400435889 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 187.400.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 179 | PP2400435890 | Dabigatran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 268.751.472 | 268.751.472 | 0 |
| 180 | PP2400435891 | Dabigatran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 288.686.000 | 288.686.000 | 0 |
| 181 | PP2400435892 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.313.440.000 | 2.313.440.000 | 0 |
| 182 | PP2400435893 | Deferasirox | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 566.295.000 | 566.295.000 | 0 |
| 183 | PP2400435894 | Deferasirox | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.132.590.000 | 1.132.590.000 | 0 |
| 184 | PP2400435895 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 23.478.000 | 23.478.000 | 0 |
| 185 | PP2400435896 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 54.999.000 | 54.999.000 | 0 |
| 186 | PP2400435897 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 263.335.200 | 263.335.200 | 0 |
| 187 | PP2400435898 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 188 | PP2400435899 | Desloratadin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 77.769.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 189 | PP2400435900 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 155.925.120 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 190 | PP2400435901 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 155.925.120 | 210 | 295.680.000 | 295.680.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 301.008.000 | 301.008.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 155.925.120 | 210 | 295.680.000 | 295.680.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 301.008.000 | 301.008.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400435903 | Dexamethason | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 439.230.900 | 210 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 192 | PP2400435904 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 155.925.120 | 210 | 738.300.000 | 738.300.000 | 0 |
| 193 | PP2400435905 | Diacerein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.041.600.000 | 1.041.600.000 | 0 |
| 194 | PP2400435906 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 167.050.800 | 167.050.800 | 0 |
| 195 | PP2400435907 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 917.987.070 | 917.987.070 | 0 |
| 196 | PP2400435908 | Diclofenac | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 550.805.748 | 210 | 1.979.040.000 | 1.979.040.000 | 0 |
| 197 | PP2400435909 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 361.500.000 | 215 | 255.222.000 | 255.222.000 | 0 |
| 198 | PP2400435910 | Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 365.872.800 | 210 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 |
| 199 | PP2400435911 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 83.719.200 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 200 | PP2400435913 | Dinoproston | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 616.770.000 | 616.770.000 | 0 |
| 201 | PP2400435914 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.585.876.600 | 1.585.876.600 | 0 |
| 202 | PP2400435915 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 334.532.205 | 210 | 1.514.416.500 | 1.514.416.500 | 0 |
| 203 | PP2400435916 | Diosmin + Hesperidin | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 1.026.483.114 | 215 | 4.881.600.000 | 4.881.600.000 | 0 |
| 204 | PP2400435917 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 384.700.000 | 384.700.000 | 0 |
| 205 | PP2400435919 | Docetaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 63.800.000 | 63.800.000 | 0 |
| 206 | PP2400435920 | Docetaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 202.536.000 | 202.536.000 | 0 |
| 207 | PP2400435921 | Domperidon | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 1.026.483.114 | 215 | 891.268.800 | 891.268.800 | 0 |
| 208 | PP2400435922 | Donepezil | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 368.550.000 | 368.550.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 359.500.000 | 359.500.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 368.550.000 | 368.550.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 359.500.000 | 359.500.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 368.550.000 | 368.550.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 359.500.000 | 359.500.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 | |||
| 209 | PP2400435923 | Donepezil | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 596.505.000 | 596.505.000 | 0 |
| 210 | PP2400435924 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 228.384.000 | 228.384.000 | 0 |
| 211 | PP2400435925 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 126.975.200 | 126.975.200 | 0 |
| 212 | PP2400435926 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 188.893.600 | 188.893.600 | 0 |
| 213 | PP2400435927 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 252.154.500 | 252.154.500 | 0 |
| 214 | PP2400435928 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 372.540.000 | 210 | 12.418.000.000 | 12.418.000.000 | 0 |
| 215 | PP2400435929 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 3.036.600.000 | 3.036.600.000 | 0 |
| 216 | PP2400435930 | Dutasterid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 603.995.000 | 603.995.000 | 0 |
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 29.979.060 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 548.800.000 | 548.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 603.995.000 | 603.995.000 | 0 | |||
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 29.979.060 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 548.800.000 | 548.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 603.995.000 | 603.995.000 | 0 | |||
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 29.979.060 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 548.800.000 | 548.800.000 | 0 | |||
| 217 | PP2400435931 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.522.692.160 | 1.522.692.160 | 0 |
| 218 | PP2400435932 | Ebastin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 504.900.000 | 504.900.000 | 0 |
| 219 | PP2400435933 | Eltrombopag | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 622.050.000 | 622.050.000 | 0 |
| 220 | PP2400435934 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.153.600.000 | 1.153.600.000 | 0 |
| 221 | PP2400435935 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.825.470.400 | 1.825.470.400 | 0 |
| 222 | PP2400435936 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 572.600.000 | 212 | 2.950.000.000 | 2.950.000.000 | 0 |
| 223 | PP2400435937 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 584.970.000 | 584.970.000 | 0 |
| 224 | PP2400435938 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.456.000.000 | 1.456.000.000 | 0 |
| 225 | PP2400435939 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 2.189.750.000 | 2.189.750.000 | 0 |
| 226 | PP2400435940 | Entecavir | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 439.230.900 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 55.674.892 | 210 | 185.760.000 | 185.760.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 439.230.900 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 55.674.892 | 210 | 185.760.000 | 185.760.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 439.230.900 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 55.674.892 | 210 | 185.760.000 | 185.760.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| 227 | PP2400435941 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 1.484.752.500 | 1.484.752.500 | 0 |
| 228 | PP2400435942 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 504.157.500 | 504.157.500 | 0 |
| 229 | PP2400435943 | Epinephrin (adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 186.732.000 | 186.732.000 | 0 |
| 230 | PP2400435944 | Epinephrin (adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 22.932.000 | 22.932.000 | 0 |
| 231 | PP2400435945 | Erlotinib | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 302.760.000 | 220 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 232 | PP2400435946 | Ertapenem* | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 30.000.000 | 210 | 754.860.000 | 754.860.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 762.340.980 | 762.340.980 | 0 | |||
| vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 30.000.000 | 210 | 754.860.000 | 754.860.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 762.340.980 | 762.340.980 | 0 | |||
| 233 | PP2400435948 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 140.280.000 | 210 | 4.004.000.000 | 4.004.000.000 | 0 |
| 234 | PP2400435949 | Erythropoietin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.339.421.000 | 2.339.421.000 | 0 |
| 235 | PP2400435950 | Erythropoietin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.529.177.000 | 2.529.177.000 | 0 |
| 236 | PP2400435951 | Esomeprazol | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 905.520.000 | 905.520.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 1.270.500.000 | 1.270.500.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 905.520.000 | 905.520.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 1.270.500.000 | 1.270.500.000 | 0 | |||
| 237 | PP2400435952 | Estradiol valerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 14.279.000 | 14.279.000 | 0 |
| 238 | PP2400435953 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.922.000.000 | 1.922.000.000 | 0 |
| 239 | PP2400435954 | Etifoxin chlohydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.224.300.000 | 1.224.300.000 | 0 |
| 240 | PP2400435955 | Etomidat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 315.600.000 | 315.600.000 | 0 |
| 241 | PP2400435957 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 127.647.850 | 127.647.850 | 0 |
| 242 | PP2400435958 | Etoricoxib | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 77.769.000 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 243 | PP2400435959 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 752.400.000 | 752.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 752.400.000 | 752.400.000 | 0 | |||
| 244 | PP2400435960 | Everolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 108.281.800 | 108.281.800 | 0 |
| 245 | PP2400435961 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 |
| 246 | PP2400435962 | Ezetimibe | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 171.236.639 | 230 | 654.759.000 | 654.759.000 | 0 |
| 247 | PP2400435963 | Famotidin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 1.245.000.000 | 1.245.000.000 | 0 |
| 248 | PP2400435964 | Famotidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 | |||
| 249 | PP2400435965 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 498.720.000 | 498.720.000 | 0 |
| 250 | PP2400435966 | Felodipin + Metoprolol succinat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 355.008.000 | 355.008.000 | 0 |
| 251 | PP2400435967 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.096.249.000 | 1.096.249.000 | 0 |
| 252 | PP2400435968 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 253 | PP2400435969 | Fenoterol + Ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 11.230.253.010 | 11.230.253.010 | 0 |
| 254 | PP2400435970 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 803.052.300 | 803.052.300 | 0 |
| 255 | PP2400435972 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 4.272.300.000 | 4.272.300.000 | 0 |
| 256 | PP2400435973 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 419.000.000 | 220 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 257 | PP2400435974 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 433.512.000 | 433.512.000 | 0 |
| 258 | PP2400435975 | Fluconazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 420.044.154 | 210 | 411.816.510 | 411.816.510 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 231.978.294 | 210 | 416.742.500 | 416.742.500 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 425.171.000 | 425.171.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 420.044.154 | 210 | 411.816.510 | 411.816.510 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 231.978.294 | 210 | 416.742.500 | 416.742.500 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 425.171.000 | 425.171.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 420.044.154 | 210 | 411.816.510 | 411.816.510 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 231.978.294 | 210 | 416.742.500 | 416.742.500 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 425.171.000 | 425.171.000 | 0 | |||
| 259 | PP2400435976 | Fluconazol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 435.010.000 | 435.010.000 | 0 |
| 260 | PP2400435977 | Fluconazol | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 1.195.308.470 | 210 | 132.600.000 | 132.600.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 1.195.308.470 | 210 | 132.600.000 | 132.600.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 261 | PP2400435979 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 17.319.100 | 17.319.100 | 0 |
| 262 | PP2400435980 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 271.478.100 | 271.478.100 | 0 |
| 263 | PP2400435981 | Fosfomycin* | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 200.071.500 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 264 | PP2400435982 | Fulvestrant | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 421.583.424 | 421.583.424 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 110.000.000 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 421.583.424 | 421.583.424 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 110.000.000 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| 265 | PP2400435983 | Furosemid | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 2.330.705.000 | 2.330.705.000 | 0 |
| 266 | PP2400435984 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 293.543.250 | 293.543.250 | 0 |
| 267 | PP2400435985 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 380.575.800 | 380.575.800 | 0 |
| 268 | PP2400435986 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 498.276.900 | 498.276.900 | 0 |
| 269 | PP2400435987 | Gabapentin | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 1.026.483.114 | 215 | 3.103.100.000 | 3.103.100.000 | 0 |
| 270 | PP2400435988 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 100.000.000 | 297 | 1.094.300.000 | 1.094.300.000 | 0 |
| 271 | PP2400435989 | Gadobenic acid (dimeglumin) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 1.017.450.000 | 1.017.450.000 | 0 |
| 272 | PP2400435990 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.064.700.000 | 1.064.700.000 | 0 |
| 273 | PP2400435991 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 279.720.000 | 279.720.000 | 0 |
| 274 | PP2400435992 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 2.642.640.000 | 2.642.640.000 | 0 |
| 275 | PP2400435993 | Galantamin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 174.563.700 | 210 | 851.880.000 | 851.880.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 868.000.000 | 868.000.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 174.563.700 | 210 | 851.880.000 | 851.880.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 868.000.000 | 868.000.000 | 0 | |||
| 276 | PP2400435994 | Gefitinib | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 429.156.000 | 429.156.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 429.600.000 | 429.600.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 429.156.000 | 429.156.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 429.600.000 | 429.600.000 | 0 | |||
| 277 | PP2400435995 | Gelatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 257.400.000 | 257.400.000 | 0 |
| 278 | PP2400435996 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 53.280.000 | 53.280.000 | 0 |
| 279 | PP2400435997 | Ginkgo biloba | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 228.195.462 | 210 | 3.503.263.400 | 3.503.263.400 | 0 |
| 280 | PP2400435998 | Ginkgo biloba | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 40.000.000 | 220 | 1.291.592.000 | 1.291.592.000 | 0 |
| 281 | PP2400435999 | Gliclazid | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 3.873.902.500 | 3.873.902.500 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 340.468.202 | 210 | 3.873.902.500 | 3.873.902.500 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 3.873.902.500 | 3.873.902.500 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 340.468.202 | 210 | 3.873.902.500 | 3.873.902.500 | 0 | |||
| 282 | PP2400436000 | Gliclazid | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 1.810.759.500 | 1.810.759.500 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 340.468.202 | 210 | 1.812.954.360 | 1.812.954.360 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 1.810.759.500 | 1.810.759.500 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 340.468.202 | 210 | 1.812.954.360 | 1.812.954.360 | 0 | |||
| 283 | PP2400436002 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 553.438.000 | 553.438.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 231.978.294 | 210 | 539.744.000 | 539.744.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 553.438.000 | 553.438.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 231.978.294 | 210 | 539.744.000 | 539.744.000 | 0 | |||
| 284 | PP2400436003 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 385.560.000 | 385.560.000 | 0 |
| 285 | PP2400436004 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 57.800.000 | 57.800.000 | 0 |
| 286 | PP2400436005 | Glucosamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 79.550.000 | 79.550.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 70.950.000 | 70.950.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 79.550.000 | 79.550.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 70.950.000 | 70.950.000 | 0 | |||
| 287 | PP2400436006 | Glucosamin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 579.180.000 | 579.180.000 | 0 |
| 288 | PP2400436007 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 876.150.000 | 876.150.000 | 0 |
| 289 | PP2400436010 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 547.880.000 | 547.880.000 | 0 |
| 290 | PP2400436012 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 701.021.200 | 701.021.200 | 0 |
| 291 | PP2400436013 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 2.241.750.000 | 2.241.750.000 | 0 |
| 292 | PP2400436014 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 2.593.979.970 | 2.593.979.970 | 0 |
| 293 | PP2400436015 | Granisetron hydroclorid | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 231.978.294 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 294 | PP2400436016 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 8.303.190.000 | 8.303.190.000 | 0 |
| 295 | PP2400436017 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 176.600.000 | 176.600.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 97.130.000 | 97.130.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 150.738.000 | 211 | 194.260.000 | 194.260.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 176.600.000 | 176.600.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 97.130.000 | 97.130.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 150.738.000 | 211 | 194.260.000 | 194.260.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 176.600.000 | 176.600.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 97.130.000 | 97.130.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 150.738.000 | 211 | 194.260.000 | 194.260.000 | 0 | |||
| 296 | PP2400436018 | Iloprost | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 56.133.000 | 56.133.000 | 0 |
| 297 | PP2400436019 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 63.700.000 | 63.700.000 | 0 |
| 298 | PP2400436020 | Imatinib | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 302.760.000 | 220 | 47.723.340 | 47.723.340 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 58.100.000 | 58.100.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 302.760.000 | 220 | 47.723.340 | 47.723.340 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 58.100.000 | 58.100.000 | 0 | |||
| 299 | PP2400436021 | Immune globulin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 3.760.000.000 | 3.760.000.000 | 0 |
| 300 | PP2400436022 | Immune globulin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 2.692.119.320 | 2.692.119.320 | 0 |
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 304.095.000 | 210 | 4.105.500.000 | 4.105.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 2.692.119.320 | 2.692.119.320 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 304.095.000 | 210 | 4.105.500.000 | 4.105.500.000 | 0 | |||
| 301 | PP2400436023 | Immune globulin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 3.563.099.100 | 3.563.099.100 | 0 |
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 304.095.000 | 210 | 4.048.200.000 | 4.048.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 3.563.099.100 | 3.563.099.100 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 304.095.000 | 210 | 4.048.200.000 | 4.048.200.000 | 0 | |||
| 302 | PP2400436024 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 41.300.000 | 217 | 1.374.565.000 | 1.374.565.000 | 0 |
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 988.950.000 | 210 | 1.263.000.000 | 1.263.000.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 41.300.000 | 217 | 1.374.565.000 | 1.374.565.000 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 988.950.000 | 210 | 1.263.000.000 | 1.263.000.000 | 0 | |||
| 303 | PP2400436025 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 8.683.786.650 | 8.683.786.650 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 8.341.190.000 | 8.341.190.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 8.683.786.650 | 8.683.786.650 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 8.341.190.000 | 8.341.190.000 | 0 | |||
| 304 | PP2400436026 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 11.454.000.000 | 11.454.000.000 | 0 |
| 305 | PP2400436028 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 526.680.000 | 526.680.000 | 0 |
| 306 | PP2400436029 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 898.000.000 | 898.000.000 | 0 |
| 307 | PP2400436030 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.315.996.800 | 1.315.996.800 | 0 |
| 308 | PP2400436031 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 33.280.317.840 | 33.280.317.840 | 0 |
| 309 | PP2400436032 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 162.720.000 | 162.720.000 | 0 |
| 310 | PP2400436033 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 1.125.748.800 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 1.125.748.800 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| 311 | PP2400436035 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 3.639.000.000 | 3.639.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 1.125.748.800 | 210 | 3.639.000.000 | 3.639.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 3.639.000.000 | 3.639.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 1.125.748.800 | 210 | 3.639.000.000 | 3.639.000.000 | 0 | |||
| 312 | PP2400436036 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 15.749.593.600 | 15.749.593.600 | 0 |
| 313 | PP2400436037 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 52.757.170.000 | 52.757.170.000 | 0 |
| 314 | PP2400436038 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 304.095.000 | 210 | 988.000.000 | 988.000.000 | 0 |
| 315 | PP2400436039 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 5.977.400.000 | 5.977.400.000 | 0 |
| 316 | PP2400436040 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 |
| 317 | PP2400436041 | Iodixanol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 138.915.000 | 138.915.000 | 0 |
| 318 | PP2400436042 | Iodixanol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 72.765.000 | 72.765.000 | 0 |
| 319 | PP2400436043 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 10.208.783.600 | 10.208.783.600 | 0 |
| 320 | PP2400436044 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 842.716.000 | 842.716.000 | 0 |
| 321 | PP2400436045 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.766.506.000 | 1.766.506.000 | 0 |
| 322 | PP2400436046 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 1.197.000.000 | 1.197.000.000 | 0 |
| 323 | PP2400436047 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 3.927.000.000 | 3.927.000.000 | 0 |
| 324 | PP2400436048 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 5.931.450.000 | 5.931.450.000 | 0 |
| 325 | PP2400436049 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 611.227.200 | 611.227.200 | 0 |
| 326 | PP2400436050 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.011.590.000 | 2.011.590.000 | 0 |
| 327 | PP2400436051 | Irbesartan | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 21.951.600 | 210 | 536.180.000 | 536.180.000 | 0 |
| vn0310863574 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA | 180 | 17.180.100 | 210 | 567.720.000 | 567.720.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 31.003.800 | 210 | 264.936.000 | 264.936.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 72.554.400 | 210 | 529.241.200 | 529.241.200 | 0 | |||
| vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 21.951.600 | 210 | 536.180.000 | 536.180.000 | 0 | |||
| vn0310863574 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA | 180 | 17.180.100 | 210 | 567.720.000 | 567.720.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 31.003.800 | 210 | 264.936.000 | 264.936.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 72.554.400 | 210 | 529.241.200 | 529.241.200 | 0 | |||
| vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 21.951.600 | 210 | 536.180.000 | 536.180.000 | 0 | |||
| vn0310863574 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA | 180 | 17.180.100 | 210 | 567.720.000 | 567.720.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 31.003.800 | 210 | 264.936.000 | 264.936.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 72.554.400 | 210 | 529.241.200 | 529.241.200 | 0 | |||
| vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 21.951.600 | 210 | 536.180.000 | 536.180.000 | 0 | |||
| vn0310863574 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA | 180 | 17.180.100 | 210 | 567.720.000 | 567.720.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 31.003.800 | 210 | 264.936.000 | 264.936.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 72.554.400 | 210 | 529.241.200 | 529.241.200 | 0 | |||
| 328 | PP2400436052 | Irbesartan | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 361.853.596 | 225 | 833.112.000 | 833.112.000 | 0 |
| 329 | PP2400436053 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 849.680.000 | 849.680.000 | 0 |
| 330 | PP2400436054 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 314.580.000 | 314.580.000 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 361.853.596 | 225 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 314.580.000 | 314.580.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 361.853.596 | 225 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 | |||
| 331 | PP2400436055 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 988.950.000 | 210 | 2.656.524.000 | 2.656.524.000 | 0 |
| 332 | PP2400436056 | Itoprid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 1.254.900.000 | 1.254.900.000 | 0 |
| 333 | PP2400436057 | Itraconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 268.426.630 | 210 | 322.908.800 | 322.908.800 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 320.920.000 | 320.920.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 268.426.630 | 210 | 322.908.800 | 322.908.800 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 320.920.000 | 320.920.000 | 0 | |||
| 334 | PP2400436058 | Ivabradin | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 349.261.197 | 210 | 1.079.650.000 | 1.079.650.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 1.357.339.000 | 1.357.339.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 349.261.197 | 210 | 1.079.650.000 | 1.079.650.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 1.357.339.000 | 1.357.339.000 | 0 | |||
| 335 | PP2400436059 | Ivabradin | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 349.261.197 | 210 | 1.308.450.000 | 1.308.450.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 1.415.414.000 | 1.415.414.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 1.357.356.000 | 1.357.356.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.311.024.000 | 1.311.024.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 349.261.197 | 210 | 1.308.450.000 | 1.308.450.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 1.415.414.000 | 1.415.414.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 1.357.356.000 | 1.357.356.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.311.024.000 | 1.311.024.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 349.261.197 | 210 | 1.308.450.000 | 1.308.450.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 1.415.414.000 | 1.415.414.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 1.357.356.000 | 1.357.356.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.311.024.000 | 1.311.024.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 349.261.197 | 210 | 1.308.450.000 | 1.308.450.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 1.415.414.000 | 1.415.414.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 1.357.356.000 | 1.357.356.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.311.024.000 | 1.311.024.000 | 0 | |||
| 336 | PP2400436060 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 849.510.000 | 849.510.000 | 0 |
| 337 | PP2400436062 | Ketoprofen | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 34.410.000 | 34.410.000 | 0 |
| 338 | PP2400436063 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 402.152.310 | 402.152.310 | 0 |
| 339 | PP2400436064 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 469.612.410 | 210 | 9.950.000 | 9.950.000 | 0 |
| 340 | PP2400436065 | Ketoprofen | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 706.110.750 | 210 | 759.700.000 | 759.700.000 | 0 |
| 341 | PP2400436066 | Ketorolac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 103.691.790 | 103.691.790 | 0 |
| 342 | PP2400436067 | Ketorolac | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 343 | PP2400436068 | Ketotifen | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 507.518.400 | 210 | 514.900.000 | 514.900.000 | 0 |
| 344 | PP2400436069 | Lacidipin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 979.400.000 | 979.400.000 | 0 |
| 345 | PP2400436070 | Lacidipin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 1.740.800.000 | 1.740.800.000 | 0 |
| 346 | PP2400436071 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 105.384.000 | 225 | 587.142.000 | 587.142.000 | 0 |
| 347 | PP2400436072 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 5.126.520.000 | 5.126.520.000 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 361.853.596 | 225 | 2.372.846.400 | 2.372.846.400 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 5.126.520.000 | 5.126.520.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 361.853.596 | 225 | 2.372.846.400 | 2.372.846.400 | 0 | |||
| 348 | PP2400436073 | Lactulose | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 545.124.414 | 210 | 1.323.000.000 | 1.323.000.000 | 0 |
| 349 | PP2400436074 | Lamotrigine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 350 | PP2400436075 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 420.044.154 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 351 | PP2400436076 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 420.044.154 | 210 | 425.182.000 | 425.182.000 | 0 |
| 352 | PP2400436077 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 420.044.154 | 210 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 |
| 353 | PP2400436078 | Leflunomid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 354 | PP2400436079 | Leflunomid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 105.384.000 | 225 | 719.680.000 | 719.680.000 | 0 |
| 355 | PP2400436080 | Lercanidipin hydroclorid | vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 180 | 1.785.000 | 210 | 59.444.000 | 59.444.000 | 0 |
| 356 | PP2400436081 | Levetiracetam | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 29.979.060 | 210 | 155.610.000 | 155.610.000 | 0 |
| 357 | PP2400436082 | Levetiracetam | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 808.500.000 | 808.500.000 | 0 |
| 358 | PP2400436083 | Levobupivacain | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 361.853.596 | 225 | 772.044.000 | 772.044.000 | 0 |
| 359 | PP2400436084 | Levocetirizin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 187.400.000 | 210 | 71.925.000 | 71.925.000 | 0 |
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 2.787.750 | 210 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 187.400.000 | 210 | 71.925.000 | 71.925.000 | 0 | |||
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 2.787.750 | 210 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 | |||
| 360 | PP2400436086 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 3.247.972.000 | 3.247.972.000 | 0 |
| 361 | PP2400436088 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 750.000.000 | 215 | 4.650.000.000 | 4.650.000.000 | 0 |
| 362 | PP2400436089 | Levofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 764.540.000 | 764.540.000 | 0 |
| 363 | PP2400436090 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 129.944.850 | 215 | 584.640.000 | 584.640.000 | 0 |
| 364 | PP2400436091 | Levonorgestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 693.650.100 | 693.650.100 | 0 |
| 365 | PP2400436092 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 499.824.000 | 499.824.000 | 0 |
| 366 | PP2400436093 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 216.653.200 | 216.653.200 | 0 |
| 367 | PP2400436094 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 241.816.000 | 241.816.000 | 0 |
| 368 | PP2400436095 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 122.540.376 | 210 | 1.966.468.000 | 1.966.468.000 | 0 |
| 369 | PP2400436096 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 122.540.376 | 210 | 755.619.200 | 755.619.200 | 0 |
| 370 | PP2400436097 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 419.000.000 | 220 | 1.070.229.000 | 1.070.229.000 | 0 |
| 371 | PP2400436098 | Lidocain hydroclodrid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 439.351.200 | 439.351.200 | 0 |
| 372 | PP2400436099 | Lidocain hydroclodrid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 1.865.370.000 | 1.865.370.000 | 0 |
| 373 | PP2400436100 | Lidocain+ prilocain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 942.126.750 | 942.126.750 | 0 |
| 374 | PP2400436101 | Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.382.953.600 | 1.382.953.600 | 0 |
| 375 | PP2400436102 | Linezolid* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 574.986.200 | 574.986.200 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 1.191.400.000 | 1.191.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 450.800.000 | 450.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 574.986.200 | 574.986.200 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 1.191.400.000 | 1.191.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 450.800.000 | 450.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 574.986.200 | 574.986.200 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 1.191.400.000 | 1.191.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 450.800.000 | 450.800.000 | 0 | |||
| 376 | PP2400436103 | Linezolid* | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 2.610.000.000 | 2.610.000.000 | 0 |
| 377 | PP2400436104 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.273.810.000 | 1.273.810.000 | 0 |
| 378 | PP2400436105 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 470.000.000 | 211 | 538.350.500 | 538.350.500 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 519.967.800 | 519.967.800 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 470.000.000 | 211 | 538.350.500 | 538.350.500 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 519.967.800 | 519.967.800 | 0 | |||
| 379 | PP2400436106 | Lisinopril | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 130.000.000 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 380 | PP2400436107 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 100.000.000 | 297 | 497.280.000 | 497.280.000 | 0 |
| 381 | PP2400436108 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 339.000.000 | 339.000.000 | 0 |
| 382 | PP2400436109 | Loratadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 187.400.000 | 210 | 139.268.000 | 139.268.000 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 361.853.596 | 225 | 131.551.800 | 131.551.800 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 187.400.000 | 210 | 139.268.000 | 139.268.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 361.853.596 | 225 | 131.551.800 | 131.551.800 | 0 | |||
| 383 | PP2400436110 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 637.500.000 | 637.500.000 | 0 |
| 384 | PP2400436111 | Losartan | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 385 | PP2400436112 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 1.518.162.000 | 1.518.162.000 | 0 |
| 386 | PP2400436113 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 975.100.000 | 975.100.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 931.000.000 | 931.000.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 420.044.154 | 210 | 803.600.000 | 803.600.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 127.005.000 | 210 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 975.100.000 | 975.100.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 931.000.000 | 931.000.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 420.044.154 | 210 | 803.600.000 | 803.600.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 127.005.000 | 210 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 975.100.000 | 975.100.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 931.000.000 | 931.000.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 420.044.154 | 210 | 803.600.000 | 803.600.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 127.005.000 | 210 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 975.100.000 | 975.100.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 931.000.000 | 931.000.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 420.044.154 | 210 | 803.600.000 | 803.600.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 127.005.000 | 210 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 | |||
| 387 | PP2400436114 | Lovastatin | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 1.565.980.000 | 1.565.980.000 | 0 |
| 388 | PP2400436115 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 20.312.192 | 20.312.192 | 0 |
| 389 | PP2400436116 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 532.715.700 | 532.715.700 | 0 |
| 390 | PP2400436117 | Meloxicam | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 38.978.880 | 210 | 385.776.000 | 385.776.000 | 0 |
| 391 | PP2400436118 | Meloxicam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 891.042.560 | 891.042.560 | 0 |
| 392 | PP2400436119 | Meropenem* | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 1.195.308.470 | 210 | 3.811.500.000 | 3.811.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 6.525.420.000 | 6.525.420.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 6.468.000.000 | 6.468.000.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 1.195.308.470 | 210 | 3.811.500.000 | 3.811.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 6.525.420.000 | 6.525.420.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 6.468.000.000 | 6.468.000.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 1.195.308.470 | 210 | 3.811.500.000 | 3.811.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 6.525.420.000 | 6.525.420.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 6.468.000.000 | 6.468.000.000 | 0 | |||
| 393 | PP2400436120 | Mesalazin (mesalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 222.585.000 | 222.585.000 | 0 |
| 394 | PP2400436121 | Mesalazin (mesalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 |
| 395 | PP2400436122 | Mesalazin (mesalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 158.900.000 | 158.900.000 | 0 |
| 396 | PP2400436123 | Mesalazin (mesalamin) | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 420.044.154 | 210 | 608.580.000 | 608.580.000 | 0 |
| 397 | PP2400436124 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.400.880.000 | 1.400.880.000 | 0 |
| 398 | PP2400436125 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 558.975.000 | 558.975.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 82.873.603 | 210 | 666.915.000 | 666.915.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 558.975.000 | 558.975.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 82.873.603 | 210 | 666.915.000 | 666.915.000 | 0 | |||
| 399 | PP2400436126 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 794.920.000 | 794.920.000 | 0 |
| 400 | PP2400436127 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.581.110.000 | 1.581.110.000 | 0 |
| 401 | PP2400436128 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 598.150.000 | 598.150.000 | 0 |
| 402 | PP2400436129 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 169.575.000 | 169.575.000 | 0 |
| 403 | PP2400436130 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 73.440.000 | 73.440.000 | 0 |
| 404 | PP2400436131 | Methyl prednisolon | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 1.195.308.470 | 210 | 431.760.000 | 431.760.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 430.433.880 | 430.433.880 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 1.195.308.470 | 210 | 431.760.000 | 431.760.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 430.433.880 | 430.433.880 | 0 | |||
| 405 | PP2400436132 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 104.007.000 | 104.007.000 | 0 |
| 406 | PP2400436133 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 19.660.000 | 19.660.000 | 0 |
| 407 | PP2400436134 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 419.000.000 | 220 | 829.776.000 | 829.776.000 | 0 |
| 408 | PP2400436135 | Methylene Diphosphonate (MDP) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 180 | 4.494.000 | 210 | 140.800.000 | 140.800.000 | 0 |
| 409 | PP2400436136 | Methylene Diphosphonate (MDP) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 365.872.800 | 210 | 44.995.200 | 44.995.200 | 0 |
| 410 | PP2400436137 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 220.242.000 | 220.242.000 | 0 |
| 411 | PP2400436138 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 187.400.000 | 210 | 1.329.536.000 | 1.329.536.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.323.144.000 | 1.323.144.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 187.400.000 | 210 | 1.329.536.000 | 1.329.536.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.323.144.000 | 1.323.144.000 | 0 | |||
| 412 | PP2400436139 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 187.400.000 | 210 | 1.649.340.000 | 1.649.340.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.633.632.000 | 1.633.632.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 187.400.000 | 210 | 1.649.340.000 | 1.649.340.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.633.632.000 | 1.633.632.000 | 0 | |||
| 413 | PP2400436140 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 583.038.000 | 583.038.000 | 0 |
| 414 | PP2400436141 | Metronidazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.610.317.800 | 1.610.317.800 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 1.641.777.000 | 1.641.777.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.610.317.800 | 1.610.317.800 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 1.641.777.000 | 1.641.777.000 | 0 | |||
| 415 | PP2400436142 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 419.000.000 | 220 | 1.241.079.840 | 1.241.079.840 | 0 |
| 416 | PP2400436143 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 417 | PP2400436144 | Midazolam | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 882.570.000 | 882.570.000 | 0 |
| 418 | PP2400436146 | Minocyclin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 121.520.000 | 121.520.000 | 0 |
| 419 | PP2400436147 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 268.426.630 | 210 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 420 | PP2400436148 | Mometason furoat | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 268.426.630 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 421 | PP2400436149 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 615.909.000 | 615.909.000 | 0 |
| 422 | PP2400436150 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 180 | 22.904.400 | 210 | 306.800.000 | 306.800.000 | 0 |
| 423 | PP2400436153 | Moxifloxacin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 2.212.150.000 | 2.212.150.000 | 0 |
| vn0107785671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA | 180 | 188.171.850 | 210 | 2.219.700.000 | 2.219.700.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 302.760.000 | 220 | 4.439.400.000 | 4.439.400.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 2.212.150.000 | 2.212.150.000 | 0 | |||
| vn0107785671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA | 180 | 188.171.850 | 210 | 2.219.700.000 | 2.219.700.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 302.760.000 | 220 | 4.439.400.000 | 4.439.400.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 2.212.150.000 | 2.212.150.000 | 0 | |||
| vn0107785671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA | 180 | 188.171.850 | 210 | 2.219.700.000 | 2.219.700.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 302.760.000 | 220 | 4.439.400.000 | 4.439.400.000 | 0 | |||
| 424 | PP2400436154 | Moxifloxacin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 245.175.000 | 245.175.000 | 0 |
| 425 | PP2400436155 | Moxifloxacin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 1.003.621.500 | 1.003.621.500 | 0 |
| 426 | PP2400436156 | Mycophenolat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 116.402.280 | 116.402.280 | 0 |
| 427 | PP2400436157 | Mycophenolat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 348.968.000 | 348.968.000 | 0 |
| 428 | PP2400436158 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 954.000.000 | 954.000.000 | 0 |
| 429 | PP2400436159 | N-acetylcystein | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 174.563.700 | 210 | 1.128.600.000 | 1.128.600.000 | 0 |
| 430 | PP2400436162 | Naproxen | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 1.702.000.000 | 1.702.000.000 | 0 |
| 431 | PP2400436163 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.005.647.864 | 1.005.647.864 | 0 |
| 432 | PP2400436164 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 5.869.750.000 | 5.869.750.000 | 0 |
| 433 | PP2400436165 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 |
| 434 | PP2400436167 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 1.254.396.000 | 1.254.396.000 | 0 |
| 435 | PP2400436168 | Natri diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 638.001.000 | 638.001.000 | 0 |
| 436 | PP2400436169 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 2.717.000.000 | 2.717.000.000 | 0 |
| 437 | PP2400436170 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 127.428.000 | 127.428.000 | 0 |
| 438 | PP2400436171 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.880.664.000 | 1.880.664.000 | 0 |
| 439 | PP2400436172 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 130.475.000 | 130.475.000 | 0 |
| 440 | PP2400436173 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 837.522.000 | 837.522.000 | 0 |
| 441 | PP2400436174 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 780.045.000 | 780.045.000 | 0 |
| 442 | PP2400436175 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 83.719.200 | 210 | 57.040.000 | 57.040.000 | 0 |
| 443 | PP2400436176 | Natri montelukast | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 2.405.357.000 | 2.405.357.000 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 2.407.650.000 | 2.407.650.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 2.405.357.000 | 2.405.357.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 2.407.650.000 | 2.407.650.000 | 0 | |||
| 444 | PP2400436177 | Natri montelukast | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 445 | PP2400436178 | Natri montelukast | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 446 | PP2400436179 | Nebivolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 3.382.988.000 | 3.382.988.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 572.600.000 | 212 | 2.982.371.000 | 2.982.371.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 3.382.988.000 | 3.382.988.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 572.600.000 | 212 | 2.982.371.000 | 2.982.371.000 | 0 | |||
| 447 | PP2400436180 | Nefopam hydroclorid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 228.195.462 | 210 | 1.255.340.000 | 1.255.340.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.282.630.000 | 1.282.630.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 228.195.462 | 210 | 1.255.340.000 | 1.255.340.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.282.630.000 | 1.282.630.000 | 0 | |||
| 448 | PP2400436181 | Nefopam hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 302.760.000 | 220 | 52.269.000 | 52.269.000 | 0 |
| 449 | PP2400436182 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 134.940.000 | 134.940.000 | 0 |
| 450 | PP2400436184 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 383.000.000 | 383.000.000 | 0 |
| 451 | PP2400436185 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 55.100.000 | 55.100.000 | 0 |
| 452 | PP2400436186 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 |
| 453 | PP2400436187 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 760.800.000 | 760.800.000 | 0 |
| 454 | PP2400436188 | Nhũ dịch lipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 455 | PP2400436189 | Nhũ dịch lipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 456 | PP2400436190 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 4.752.500.000 | 4.752.500.000 | 0 |
| 457 | PP2400436191 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 1.250.900.500 | 1.250.900.500 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 1.250.900.500 | 1.250.900.500 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 1.250.900.500 | 1.250.900.500 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 1.250.900.500 | 1.250.900.500 | 0 | |||
| 458 | PP2400436192 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 37.012.360 | 37.012.360 | 0 |
| 459 | PP2400436193 | Nimodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 473.944.380 | 473.944.380 | 0 |
| 460 | PP2400436194 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 2.938.335.000 | 2.938.335.000 | 0 |
| 461 | PP2400436196 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 361.853.596 | 225 | 2.377.998.000 | 2.377.998.000 | 0 |
| 462 | PP2400436197 | Ofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 592.513.500 | 592.513.500 | 0 |
| 463 | PP2400436198 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 38.978.880 | 210 | 312.110.000 | 312.110.000 | 0 |
| 464 | PP2400436199 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 1.605.396.000 | 1.605.396.000 | 0 |
| 465 | PP2400436200 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 38.978.880 | 210 | 592.480.000 | 592.480.000 | 0 |
| 466 | PP2400436201 | Olanzapin | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 52.184.100 | 210 | 430.622.400 | 430.622.400 | 0 |
| 467 | PP2400436202 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 101.966.000 | 101.966.000 | 0 |
| 468 | PP2400436203 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 308.385.000 | 308.385.000 | 0 |
| 469 | PP2400436204 | Olopatadin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 171.215.294 | 171.215.294 | 0 |
| 470 | PP2400436205 | Omeprazol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 154.499.680 | 220 | 2.416.232.700 | 2.416.232.700 | 0 |
| vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 166.000.000 | 210 | 2.556.860.000 | 2.556.860.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 268.426.630 | 210 | 2.377.879.800 | 2.377.879.800 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 154.499.680 | 220 | 2.416.232.700 | 2.416.232.700 | 0 | |||
| vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 166.000.000 | 210 | 2.556.860.000 | 2.556.860.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 268.426.630 | 210 | 2.377.879.800 | 2.377.879.800 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 154.499.680 | 220 | 2.416.232.700 | 2.416.232.700 | 0 | |||
| vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 166.000.000 | 210 | 2.556.860.000 | 2.556.860.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 268.426.630 | 210 | 2.377.879.800 | 2.377.879.800 | 0 | |||
| 471 | PP2400436206 | Omeprazol | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.441.110.872 | 210 | 2.777.166.000 | 2.777.166.000 | 0 |
| 472 | PP2400436207 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 31.360.000 | 31.360.000 | 0 |
| 473 | PP2400436208 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 474 | PP2400436209 | Ondansetron | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 268.426.630 | 210 | 117.700.000 | 117.700.000 | 0 |
| 475 | PP2400436210 | Ondansetron | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 105.384.000 | 225 | 2.205.975.000 | 2.205.975.000 | 0 |
| 476 | PP2400436212 | Oxacilin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 83.719.200 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 477 | PP2400436213 | Oxacilin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 469.612.410 | 210 | 795.600.000 | 795.600.000 | 0 |
| 478 | PP2400436214 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 126.476.700 | 126.476.700 | 0 |
| 479 | PP2400436215 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 306.431.540 | 306.431.540 | 0 |
| 480 | PP2400436216 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 |
| 481 | PP2400436217 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 65.998.800 | 65.998.800 | 0 |
| 482 | PP2400436218 | Oxytocin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 |
| 483 | PP2400436219 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 2.215.409.490 | 2.215.409.490 | 0 |
| 484 | PP2400436220 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 531.957.900 | 210 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 |
| 485 | PP2400436221 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 329.157.140 | 329.157.140 | 0 |
| 486 | PP2400436223 | Palonosetron hydroclorid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 1.037.000.000 | 1.037.000.000 | 0 |
| 487 | PP2400436224 | Pantoprazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 77.600.000 | 77.600.000 | 0 |
| 488 | PP2400436225 | Pantoprazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 1.793.300.000 | 1.793.300.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.536.336.000 | 1.536.336.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 1.793.300.000 | 1.793.300.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.536.336.000 | 1.536.336.000 | 0 | |||
| 489 | PP2400436226 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 361.853.596 | 225 | 301.258.230 | 301.258.230 | 0 |
| 490 | PP2400436227 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 3.205.000.000 | 3.205.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.787.068.000 | 2.787.068.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 3.205.000.000 | 3.205.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.787.068.000 | 2.787.068.000 | 0 | |||
| 491 | PP2400436228 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 67.747.900 | 67.747.900 | 0 |
| 492 | PP2400436229 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 18.426.585 | 18.426.585 | 0 |
| 493 | PP2400436230 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 470.000.000 | 211 | 6.880.560.500 | 6.880.560.500 | 0 |
| 494 | PP2400436231 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 1.026.483.114 | 215 | 1.137.150.000 | 1.137.150.000 | 0 |
| 495 | PP2400436232 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 1.038.234.000 | 1.038.234.000 | 0 |
| 496 | PP2400436233 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 27.519.600 | 27.519.600 | 0 |
| 497 | PP2400436234 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 11.511.720 | 11.511.720 | 0 |
| 498 | PP2400436235 | Paracetamol + codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 2.335.710.000 | 2.335.710.000 | 0 |
| 499 | PP2400436236 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 787.600.000 | 787.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 788.480.000 | 788.480.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 787.600.000 | 787.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 788.480.000 | 788.480.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 787.600.000 | 787.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 788.480.000 | 788.480.000 | 0 | |||
| 500 | PP2400436237 | Paracetamol + tramadol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 302.760.000 | 220 | 250.205.760 | 250.205.760 | 0 |
| 501 | PP2400436238 | Paroxetin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 334.532.205 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 502 | PP2400436239 | Pemetrexed | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 302.760.000 | 220 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 170.295.000 | 170.295.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 302.760.000 | 220 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 170.295.000 | 170.295.000 | 0 | |||
| 503 | PP2400436240 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 3.467.310.000 | 3.467.310.000 | 0 |
| 504 | PP2400436241 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 346.932.000 | 346.932.000 | 0 |
| 505 | PP2400436242 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 214.560.000 | 214.560.000 | 0 |
| 506 | PP2400436243 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 735.330.000 | 735.330.000 | 0 |
| 507 | PP2400436244 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 657.600.000 | 657.600.000 | 0 |
| 508 | PP2400436245 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 112.013.000 | 112.013.000 | 0 |
| 509 | PP2400436246 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 164.725.000 | 164.725.000 | 0 |
| 510 | PP2400436247 | Perindopril + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 140.765.000 | 140.765.000 | 0 |
| 511 | PP2400436248 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| 512 | PP2400436250 | Phenazon + lidocain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 44.226.000 | 44.226.000 | 0 |
| 513 | PP2400436251 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.196.175.000 | 1.196.175.000 | 0 |
| 514 | PP2400436252 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 190.342.950 | 190.342.950 | 0 |
| 515 | PP2400436253 | Piperacilin + tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 687.280.000 | 687.280.000 | 0 |
| 516 | PP2400436254 | Piracetam | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 268.426.630 | 210 | 812.700.000 | 812.700.000 | 0 |
| 517 | PP2400436255 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 2.185.300.000 | 2.185.300.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 200.169.000 | 210 | 2.398.500.000 | 2.398.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 2.185.300.000 | 2.185.300.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 200.169.000 | 210 | 2.398.500.000 | 2.398.500.000 | 0 | |||
| 518 | PP2400436256 | Piracetam | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 1.195.308.470 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 519 | PP2400436257 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 1.716.750 | 210 | 57.225.000 | 57.225.000 | 0 |
| 520 | PP2400436258 | Piracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 285.425.000 | 285.425.000 | 0 |
| 521 | PP2400436259 | Pirenoxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 405.948.480 | 405.948.480 | 0 |
| 522 | PP2400436260 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 180.998.000 | 180.998.000 | 0 |
| 523 | PP2400436261 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 779.497.000 | 779.497.000 | 0 |
| 524 | PP2400436262 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 |
| 525 | PP2400436263 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 67.840.000 | 67.840.000 | 0 |
| 526 | PP2400436264 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 207.522.000 | 207.522.000 | 0 |
| 527 | PP2400436265 | Pramipexol | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 2.036.250.000 | 2.036.250.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 2.643.595.500 | 2.643.595.500 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 2.036.250.000 | 2.036.250.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 2.643.595.500 | 2.643.595.500 | 0 | |||
| 528 | PP2400436266 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 |
| 529 | PP2400436267 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 530 | PP2400436268 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 531 | PP2400436269 | Pramipexol | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 1.460.000.000 | 1.460.000.000 | 0 |
| 532 | PP2400436270 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 508.360.000 | 508.360.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 519.816.000 | 519.816.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 508.360.000 | 508.360.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 519.816.000 | 519.816.000 | 0 | |||
| 533 | PP2400436271 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 192.325.000 | 192.325.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 127.005.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 55.674.892 | 210 | 209.982.500 | 209.982.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 192.325.000 | 192.325.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 127.005.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 55.674.892 | 210 | 209.982.500 | 209.982.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 192.325.000 | 192.325.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 127.005.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 55.674.892 | 210 | 209.982.500 | 209.982.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 192.325.000 | 192.325.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 127.005.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 55.674.892 | 210 | 209.982.500 | 209.982.500 | 0 | |||
| 534 | PP2400436272 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 535 | PP2400436273 | Progesteron | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 11.661.000 | 210 | 387.550.000 | 387.550.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 388.700.000 | 388.700.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 11.661.000 | 210 | 387.550.000 | 387.550.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 388.700.000 | 388.700.000 | 0 | |||
| 536 | PP2400436275 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.110.630.400 | 1.110.630.400 | 0 |
| 537 | PP2400436276 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 419.000.000 | 220 | 93.450.000 | 93.450.000 | 0 |
| 538 | PP2400436278 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.476.108.000 | 1.476.108.000 | 0 |
| 539 | PP2400436279 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 |
| 540 | PP2400436281 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 541 | PP2400436282 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 788.256.000 | 788.256.000 | 0 |
| 542 | PP2400436283 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 539.784.000 | 539.784.000 | 0 |
| 543 | PP2400436284 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 537.600.000 | 537.600.000 | 0 |
| 544 | PP2400436285 | Rabeprazol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 377.218.290 | 210 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 651.000.000 | 651.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 377.218.290 | 210 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 651.000.000 | 651.000.000 | 0 | |||
| 545 | PP2400436286 | Rabeprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 6.665.000.000 | 6.665.000.000 | 0 |
| 546 | PP2400436287 | Rabeprazol | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 841.420.800 | 841.420.800 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 707.160.000 | 707.160.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 53.294.000 | 210 | 996.000.000 | 996.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 841.420.800 | 841.420.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 707.160.000 | 707.160.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 53.294.000 | 210 | 996.000.000 | 996.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 841.420.800 | 841.420.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 707.160.000 | 707.160.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 53.294.000 | 210 | 996.000.000 | 996.000.000 | 0 | |||
| 547 | PP2400436288 | Rabeprazol | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 194.304.000 | 194.304.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 163.300.000 | 163.300.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 53.294.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 194.304.000 | 194.304.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 163.300.000 | 163.300.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 53.294.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 194.304.000 | 194.304.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 163.300.000 | 163.300.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 53.294.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 194.304.000 | 194.304.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 163.300.000 | 163.300.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 53.294.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| 548 | PP2400436289 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 357.262.000 | 357.262.000 | 0 |
| 549 | PP2400436290 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 160.620.000 | 160.620.000 | 0 |
| 550 | PP2400436291 | Ramipril | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 394.521.675 | 211 | 999.350.000 | 999.350.000 | 0 |
| 551 | PP2400436292 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 286.000.000 | 210 | 197.505.000 | 197.505.000 | 0 |
| 552 | PP2400436293 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 286.000.000 | 210 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 |
| 553 | PP2400436294 | Rebamipid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 377.218.290 | 210 | 633.600.000 | 633.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 768.384.000 | 768.384.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 377.218.290 | 210 | 633.600.000 | 633.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 768.384.000 | 768.384.000 | 0 | |||
| 554 | PP2400436295 | Repaglinid | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 308.028.000 | 308.028.000 | 0 |
| 555 | PP2400436297 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 419.000.000 | 220 | 182.385.000 | 182.385.000 | 0 |
| 556 | PP2400436298 | Ringer acetate | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 604.000.000 | 604.000.000 | 0 |
| 557 | PP2400436299 | Ringer Lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 1.518.660.000 | 1.518.660.000 | 0 |
| 558 | PP2400436300 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 403.920.000 | 403.920.000 | 0 |
| 559 | PP2400436301 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 560 | PP2400436302 | Risperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 509.600.000 | 509.600.000 | 0 |
| 561 | PP2400436303 | Risperidon | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 154.499.680 | 220 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 562 | PP2400436304 | Risperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 563 | PP2400436305 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 174.082.520 | 174.082.520 | 0 |
| 564 | PP2400436306 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 552.025.040 | 552.025.040 | 0 |
| 565 | PP2400436307 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 374.537.220 | 374.537.220 | 0 |
| 566 | PP2400436308 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.249.780.000 | 1.249.780.000 | 0 |
| 567 | PP2400436309 | Rosuvastatin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 238.650.000 | 238.650.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 23.877.750 | 210 | 258.075.000 | 258.075.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 238.650.000 | 238.650.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 23.877.750 | 210 | 258.075.000 | 258.075.000 | 0 | |||
| 568 | PP2400436310 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 187.400.000 | 210 | 516.425.000 | 516.425.000 | 0 |
| 569 | PP2400436311 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 187.400.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 570 | PP2400436312 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 638.000.000 | 638.000.000 | 0 |
| 571 | PP2400436313 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 572 | PP2400436314 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.796.022.000 | 1.796.022.000 | 0 |
| 573 | PP2400436315 | Salbutamol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 6.571.694.160 | 6.571.694.160 | 0 |
| 574 | PP2400436316 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 806.785.000 | 806.785.000 | 0 |
| 575 | PP2400436318 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 6.481.827.840 | 6.481.827.840 | 0 |
| 576 | PP2400436319 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.957.753.600 | 1.957.753.600 | 0 |
| 577 | PP2400436320 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 293.228.325 | 293.228.325 | 0 |
| 578 | PP2400436321 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 299.832.000 | 299.832.000 | 0 |
| 579 | PP2400436322 | Sắt fumarat + acid folic | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 1.026.483.114 | 215 | 983.766.000 | 983.766.000 | 0 |
| 580 | PP2400436323 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 436.600.000 | 436.600.000 | 0 |
| 581 | PP2400436324 | Sắt sulfat + acid folic | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 545.124.414 | 210 | 891.000.000 | 891.000.000 | 0 |
| 582 | PP2400436325 | Sắt sulfat + acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 154.130.900 | 154.130.900 | 0 |
| 583 | PP2400436326 | Saxagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 396.710.580 | 396.710.580 | 0 |
| 584 | PP2400436327 | Saxagliptin + Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 813.580.000 | 813.580.000 | 0 |
| 585 | PP2400436328 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 12.433.800.000 | 12.433.800.000 | 0 |
| 586 | PP2400436329 | Sertralin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 420.044.154 | 210 | 2.670.570.000 | 2.670.570.000 | 0 |
| 587 | PP2400436330 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 7.303.898.700 | 7.303.898.700 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 7.440.288.000 | 7.440.288.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 7.303.898.700 | 7.303.898.700 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 7.440.288.000 | 7.440.288.000 | 0 | |||
| 588 | PP2400436331 | Silymarin | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 82.530.000 | 210 | 2.751.000.000 | 2.751.000.000 | 0 |
| 589 | PP2400436332 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 545.124.414 | 210 | 3.512.825.000 | 3.512.825.000 | 0 |
| 590 | PP2400436334 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 79.110.000 | 79.110.000 | 0 |
| 591 | PP2400436335 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 346.722.600 | 346.722.600 | 0 |
| 592 | PP2400436336 | Simvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 200.071.500 | 210 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 |
| 593 | PP2400436337 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 2.610.000.000 | 2.610.000.000 | 0 |
| 594 | PP2400436338 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.223.082.000 | 1.223.082.000 | 0 |
| 595 | PP2400436339 | Solifenacin succinate | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.260.000 | 210 | 33.980.000 | 33.980.000 | 0 |
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 88.308.450 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 22.351.500 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 361.853.596 | 225 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 53.294.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.260.000 | 210 | 33.980.000 | 33.980.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 88.308.450 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 22.351.500 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 361.853.596 | 225 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 53.294.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.260.000 | 210 | 33.980.000 | 33.980.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 88.308.450 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 22.351.500 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 361.853.596 | 225 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 53.294.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.260.000 | 210 | 33.980.000 | 33.980.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 88.308.450 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 22.351.500 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 361.853.596 | 225 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 53.294.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.260.000 | 210 | 33.980.000 | 33.980.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 88.308.450 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 22.351.500 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 361.853.596 | 225 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 53.294.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 596 | PP2400436340 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 1.064.400.750 | 1.064.400.750 | 0 |
| 597 | PP2400436341 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 814.275.000 | 814.275.000 | 0 |
| 598 | PP2400436342 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 61.687.500 | 61.687.500 | 0 |
| 599 | PP2400436343 | Sucralfat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 1.220.800.000 | 1.220.800.000 | 0 |
| 600 | PP2400436345 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.091.934.020 | 2.091.934.020 | 0 |
| 601 | PP2400436346 | Sulpirid | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 121.370.000 | 121.370.000 | 0 |
| 602 | PP2400436347 | Sulpirid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 1.227.240.000 | 1.227.240.000 | 0 |
| 603 | PP2400436348 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.760.440.000 | 1.760.440.000 | 0 |
| 604 | PP2400436349 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 2.238.400.000 | 2.238.400.000 | 0 |
| 605 | PP2400436351 | Tacrolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 255.650.000 | 255.650.000 | 0 |
| 606 | PP2400436352 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 607 | PP2400436353 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 239.903.020 | 239.903.020 | 0 |
| 608 | PP2400436354 | Tamoxifen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 352.346.000 | 352.346.000 | 0 |
| 609 | PP2400436355 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 601.080.000 | 601.080.000 | 0 |
| 610 | PP2400436356 | Technetium 99m (Tc-99m) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 365.872.800 | 210 | 1.274.000.000 | 1.274.000.000 | 0 |
| 611 | PP2400436357 | Technetium 99m(Tc-99m) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 365.872.800 | 210 | 1.485.000.000 | 1.485.000.000 | 0 |
| 612 | PP2400436358 | Technetium 99m(Tc-99m) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 365.872.800 | 210 | 2.478.000.000 | 2.478.000.000 | 0 |
| 613 | PP2400436359 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 695.782.440 | 695.782.440 | 0 |
| 614 | PP2400436360 | Teicoplanin* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 615 | PP2400436361 | Telmisartan | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 55.674.892 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 616 | PP2400436362 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.441.110.872 | 210 | 4.520.926.200 | 4.520.926.200 | 0 |
| 617 | PP2400436363 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 222.240.364 | 222.240.364 | 0 |
| 618 | PP2400436364 | Temozolomid | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 946.000.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 619 | PP2400436365 | Tenoxicam | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 83.719.200 | 210 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| 620 | PP2400436366 | Tenoxicam | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 154.499.680 | 220 | 726.800.000 | 726.800.000 | 0 |
| 621 | PP2400436367 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 3.068.864.400 | 3.068.864.400 | 0 |
| 622 | PP2400436368 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 623 | PP2400436369 | Thiocolchicosid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 624 | PP2400436370 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 158.730.000 | 158.730.000 | 0 |
| 625 | PP2400436371 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 |
| 626 | PP2400436372 | Tiotropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 848.106.000 | 848.106.000 | 0 |
| 627 | PP2400436373 | Tobramycin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 1.195.308.470 | 210 | 377.400.000 | 377.400.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 353.430.000 | 353.430.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 1.195.308.470 | 210 | 377.400.000 | 377.400.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 353.430.000 | 353.430.000 | 0 | |||
| 628 | PP2400436374 | Tobramycin + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 14.016.400 | 14.016.400 | 0 |
| 629 | PP2400436375 | Tobramycin + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 422.389.000 | 422.389.000 | 0 |
| 630 | PP2400436376 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 419.000.000 | 220 | 4.496.000.000 | 4.496.000.000 | 0 |
| 631 | PP2400436377 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 906.035.000 | 906.035.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 886.160.000 | 886.160.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 906.035.000 | 906.035.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 886.160.000 | 886.160.000 | 0 | |||
| 632 | PP2400436378 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 694.439.000 | 694.439.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 643.471.000 | 643.471.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 694.439.000 | 694.439.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 643.471.000 | 643.471.000 | 0 | |||
| 633 | PP2400436379 | Topiramat | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 55.674.892 | 210 | 248.100.000 | 248.100.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 258.024.000 | 258.024.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 55.674.892 | 210 | 248.100.000 | 248.100.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 258.024.000 | 258.024.000 | 0 | |||
| 634 | PP2400436381 | Tranexamic acid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 361.853.596 | 225 | 673.097.040 | 673.097.040 | 0 |
| 635 | PP2400436382 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 25.025.000 | 25.025.000 | 0 |
| 636 | PP2400436384 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 736.698.000 | 736.698.000 | 0 |
| 637 | PP2400436385 | Travoprost + timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 302.760.000 | 220 | 600.633.600 | 600.633.600 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 656.000.000 | 656.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 302.760.000 | 220 | 600.633.600 | 600.633.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 656.000.000 | 656.000.000 | 0 | |||
| 638 | PP2400436386 | Tretinoin + Erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 419.000.000 | 220 | 248.600.000 | 248.600.000 | 0 |
| 639 | PP2400436387 | Trimebutin maleat | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 261.595.679 | 210 | 322.340.000 | 322.340.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 329.831.000 | 329.831.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 261.595.679 | 210 | 322.340.000 | 322.340.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 329.831.000 | 329.831.000 | 0 | |||
| 640 | PP2400436388 | Trimebutin maleat | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 228.195.462 | 210 | 1.360.107.200 | 1.360.107.200 | 0 |
| 641 | PP2400436389 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 545.124.414 | 210 | 4.064.293.800 | 4.064.293.800 | 0 |
| 642 | PP2400436390 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 491.011.600 | 491.011.600 | 0 |
| 643 | PP2400436391 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 81.150.000 | 81.150.000 | 0 |
| 644 | PP2400436393 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 3.630.940.000 | 3.630.940.000 | 0 |
| 645 | PP2400436394 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 419.000.000 | 220 | 59.879.600 | 59.879.600 | 0 |
| 646 | PP2400436395 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 47.182.500 | 47.182.500 | 0 |
| 647 | PP2400436396 | Tyrothricin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 648 | PP2400436397 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 187.400.000 | 210 | 96.480.000 | 96.480.000 | 0 |
| 649 | PP2400436398 | Ursodeoxycholic acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 256.800.000 | 256.800.000 | 0 |
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 11.748.000 | 210 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 55.674.892 | 210 | 273.576.000 | 273.576.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 256.800.000 | 256.800.000 | 0 | |||
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 11.748.000 | 210 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 55.674.892 | 210 | 273.576.000 | 273.576.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 256.800.000 | 256.800.000 | 0 | |||
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 11.748.000 | 210 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 55.674.892 | 210 | 273.576.000 | 273.576.000 | 0 | |||
| 650 | PP2400436399 | Ursodeoxycholic acid | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 140.280.000 | 210 | 669.900.000 | 669.900.000 | 0 |
| 651 | PP2400436400 | Ursodeoxycholic acid | vn0309160658 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH HOÀNG | 180 | 58.362.750 | 210 | 1.762.500.000 | 1.762.500.000 | 0 |
| 652 | PP2400436401 | Valproat natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 220.646.140 | 220.646.140 | 0 |
| 653 | PP2400436402 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.163.716.970 | 1.163.716.970 | 0 |
| 654 | PP2400436404 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.408.344.000 | 1.408.344.000 | 0 |
| 655 | PP2400436405 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 231.978.294 | 210 | 150.525.000 | 150.525.000 | 0 |
| 656 | PP2400436406 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 99.870.000 | 99.870.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 89.670.000 | 89.670.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 99.870.000 | 99.870.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 89.670.000 | 89.670.000 | 0 | |||
| 657 | PP2400436407 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 84.312.270 | 210 | 949.830.000 | 949.830.000 | 0 |
| 658 | PP2400436408 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 84.312.270 | 210 | 1.448.685.000 | 1.448.685.000 | 0 |
| 659 | PP2400436409 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 419.000.000 | 220 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 660 | PP2400436410 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 31.950.000 | 215 | 62.800.000 | 62.800.000 | 0 |
| 661 | PP2400436411 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 31.950.000 | 215 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 662 | PP2400436412 | Vildagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 74.025.000 | 74.025.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 231.978.294 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 74.025.000 | 74.025.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 231.978.294 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 663 | PP2400436413 | Vildagliptin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 10.015.920 | 10.015.920 | 0 |
| 664 | PP2400436414 | Vinorelbin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 4.392.638.250 | 4.392.638.250 | 0 |
| 665 | PP2400436415 | Vinorelbin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 6.486.710.400 | 6.486.710.400 | 0 |
| 666 | PP2400436416 | Vinpocetin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 129.944.850 | 215 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 261.595.679 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 129.944.850 | 215 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 261.595.679 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 667 | PP2400436417 | Vinpocetin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 88.308.450 | 210 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 |
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 261.595.679 | 210 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 88.308.450 | 210 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 261.595.679 | 210 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 | |||
| 668 | PP2400436418 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 545.124.414 | 210 | 546.315.000 | 546.315.000 | 0 |
| 669 | PP2400436419 | Vitamin D2 | vn0304609160 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN | 180 | 996.600 | 210 | 33.220.000 | 33.220.000 | 0 |
| 670 | PP2400436420 | Yếu tố IX | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 671 | PP2400436421 | Yếu tố VIII | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 304.095.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 672 | PP2400436422 | Yếu tố VIII | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 239.250.000 | 239.250.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 304.095.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 239.250.000 | 239.250.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 304.095.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 239.250.000 | 239.250.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 304.095.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| 673 | PP2400436423 | Yếu tố VIII | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 | |||
| 674 | PP2400436424 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 231.978.294 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 231.978.294 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 231.978.294 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| 675 | PP2400436425 | Zoledronic acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 213.882.822 | 210 | 4.485.000.000 | 4.485.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 4.665.427.410 | 4.665.427.410 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 213.882.822 | 210 | 4.485.000.000 | 4.485.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 4.665.427.410 | 4.665.427.410 | 0 | |||
| 676 | PP2400436426 | Zopiclon | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 361.500.000 | 215 | 307.200.000 | 307.200.000 | 0 |
| 677 | PP2400436427 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 250.271.700 | 250.271.700 | 0 |
| 678 | PP2400436428 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 817.250.000 | 817.250.000 | 0 |
| 679 | PP2400436429 | Acarbose | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 112.276.055 | 210 | 257.040.000 | 257.040.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 258.400.000 | 258.400.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 112.276.055 | 210 | 257.040.000 | 257.040.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 258.400.000 | 258.400.000 | 0 | |||
| 680 | PP2400436431 | Acenocoumarol | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 416.308.900 | 416.308.900 | 0 |
| 681 | PP2400436432 | Acenocoumarol | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 114.471.000 | 114.471.000 | 0 |
| 682 | PP2400436433 | Acetyl leucin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 988.950.000 | 210 | 5.508.800.000 | 5.508.800.000 | 0 |
| 683 | PP2400436434 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 283.603.410 | 210 | 166.250.000 | 166.250.000 | 0 |
| 684 | PP2400436435 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 326.295.073 | 240 | 2.118.500.000 | 2.118.500.000 | 0 |
| 685 | PP2400436436 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 3.036.240.000 | 3.036.240.000 | 0 |
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 94.888.800 | 230 | 2.869.246.800 | 2.869.246.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 3.036.240.000 | 3.036.240.000 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 94.888.800 | 230 | 2.869.246.800 | 2.869.246.800 | 0 | |||
| 686 | PP2400436437 | Aciclovir | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 256.448.657 | 210 | 355.608.000 | 355.608.000 | 0 |
| 687 | PP2400436438 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 59.256.425 | 59.256.425 | 0 |
| 688 | PP2400436439 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 2.013.375.000 | 2.013.375.000 | 0 |
| 689 | PP2400436440 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 2.057.737.500 | 2.057.737.500 | 0 |
| 690 | PP2400436441 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 874.146.420 | 874.146.420 | 0 |
| 691 | PP2400436442 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 |
| 692 | PP2400436443 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 874.800.000 | 874.800.000 | 0 |
| 693 | PP2400436444 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 1.147.500.000 | 1.147.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 850.500.000 | 850.500.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 1.147.500.000 | 1.147.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 850.500.000 | 850.500.000 | 0 | |||
| 694 | PP2400436445 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 695 | PP2400436446 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 696 | PP2400436447 | Acid amin* | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 286.000.000 | 210 | 722.174.880 | 722.174.880 | 0 |
| 697 | PP2400436448 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 549.768.250 | 549.768.250 | 0 |
| 698 | PP2400436449 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 699 | PP2400436450 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 561.450.000 | 561.450.000 | 0 |
| 700 | PP2400436451 | Acid amin* | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 600.375.000 | 600.375.000 | 0 |
| 701 | PP2400436452 | Acid amin* | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 | |||
| 702 | PP2400436453 | Acid amin* | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 286.000.000 | 210 | 814.171.680 | 814.171.680 | 0 |
| 703 | PP2400436454 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 704 | PP2400436455 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.876.800.000 | 1.876.800.000 | 0 |
| 705 | PP2400436456 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 176.540.000 | 176.540.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 189.280.000 | 189.280.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 176.540.000 | 176.540.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 189.280.000 | 189.280.000 | 0 | |||
| 706 | PP2400436457 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 165.100.000 | 165.100.000 | 0 |
| 707 | PP2400436461 | Aescin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 637.000.000 | 637.000.000 | 0 |
| 708 | PP2400436462 | Aescin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 507.518.400 | 210 | 1.624.320.000 | 1.624.320.000 | 0 |
| 709 | PP2400436463 | Aescin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 516.800.000 | 516.800.000 | 0 |
| 710 | PP2400436464 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 58.207.500 | 58.207.500 | 0 |
| 711 | PP2400436465 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 47.745.898 | 47.745.898 | 0 |
| 712 | PP2400436466 | Albumin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 11.840.026.500 | 11.840.026.500 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 10.050.300.000 | 10.050.300.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 10.243.575.000 | 10.243.575.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 11.850.063.915 | 11.850.063.915 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 11.840.026.500 | 11.840.026.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 10.050.300.000 | 10.050.300.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 10.243.575.000 | 10.243.575.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 11.850.063.915 | 11.850.063.915 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 11.840.026.500 | 11.840.026.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 10.050.300.000 | 10.050.300.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 10.243.575.000 | 10.243.575.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 11.850.063.915 | 11.850.063.915 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 11.840.026.500 | 11.840.026.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 10.050.300.000 | 10.050.300.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 10.243.575.000 | 10.243.575.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 11.850.063.915 | 11.850.063.915 | 0 | |||
| 713 | PP2400436468 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 6.264.000.000 | 6.264.000.000 | 0 |
| 714 | PP2400436469 | Alfuzosin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 764.160.000 | 764.160.000 | 0 |
| 715 | PP2400436470 | Allopurinol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 328.581.000 | 328.581.000 | 0 |
| 716 | PP2400436471 | Alpha chymotrypsin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 238.680.000 | 238.680.000 | 0 |
| 717 | PP2400436472 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 718 | PP2400436473 | Ambroxol | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 45.222.000 | 210 | 194.250.000 | 194.250.000 | 0 |
| 719 | PP2400436474 | Ambroxol | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 326.295.073 | 240 | 393.900.000 | 393.900.000 | 0 |
| 720 | PP2400436475 | Ambroxol | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 88.308.450 | 210 | 481.000.000 | 481.000.000 | 0 |
| 721 | PP2400436476 | Ambroxol | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 171.236.639 | 230 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 722 | PP2400436477 | Ambroxol | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 95.001.000 | 210 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 82.873.603 | 210 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 95.001.000 | 210 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 82.873.603 | 210 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| 723 | PP2400436478 | Amikacin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 872.176.000 | 872.176.000 | 0 |
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 65.068.350 | 210 | 873.620.000 | 873.620.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 286.000.000 | 210 | 830.119.500 | 830.119.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 872.176.000 | 872.176.000 | 0 | |||
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 65.068.350 | 210 | 873.620.000 | 873.620.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 286.000.000 | 210 | 830.119.500 | 830.119.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 872.176.000 | 872.176.000 | 0 | |||
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 65.068.350 | 210 | 873.620.000 | 873.620.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 286.000.000 | 210 | 830.119.500 | 830.119.500 | 0 | |||
| 724 | PP2400436479 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 286.000.000 | 210 | 672.094.500 | 672.094.500 | 0 |
| 725 | PP2400436480 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 43.575.000 | 43.575.000 | 0 |
| 726 | PP2400436482 | Amiodaron hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 49.977.000 | 49.977.000 | 0 |
| 727 | PP2400436483 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 255.500.000 | 255.500.000 | 0 |
| 728 | PP2400436484 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 238.500.000 | 238.500.000 | 0 |
| 729 | PP2400436485 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 102.270.000 | 102.270.000 | 0 |
| 730 | PP2400436487 | Amlodipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.477.369.800 | 1.477.369.800 | 0 |
| 731 | PP2400436488 | Amlodipin | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 112.276.055 | 210 | 1.541.083.020 | 1.541.083.020 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 2.653.003.680 | 2.653.003.680 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 1.716.649.440 | 1.716.649.440 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 112.276.055 | 210 | 1.541.083.020 | 1.541.083.020 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 2.653.003.680 | 2.653.003.680 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 1.716.649.440 | 1.716.649.440 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 112.276.055 | 210 | 1.541.083.020 | 1.541.083.020 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 2.653.003.680 | 2.653.003.680 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 1.716.649.440 | 1.716.649.440 | 0 | |||
| 732 | PP2400436489 | Amlodipin + atorvastatin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 67.830.000 | 67.830.000 | 0 |
| 733 | PP2400436490 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 824.970.000 | 824.970.000 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.441.290.000 | 1.441.290.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 824.970.000 | 824.970.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.441.290.000 | 1.441.290.000 | 0 | |||
| 734 | PP2400436491 | Amlodipin + telmisartan | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 106.260.000 | 210 | 1.263.500.000 | 1.263.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.300.740.000 | 1.300.740.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.965.740.000 | 1.965.740.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 106.260.000 | 210 | 1.263.500.000 | 1.263.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.300.740.000 | 1.300.740.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.965.740.000 | 1.965.740.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 106.260.000 | 210 | 1.263.500.000 | 1.263.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.300.740.000 | 1.300.740.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.965.740.000 | 1.965.740.000 | 0 | |||
| 735 | PP2400436492 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 1.143.975.000 | 1.143.975.000 | 0 |
| 736 | PP2400436494 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 |
| 737 | PP2400436495 | Amoxicilin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 237.750.000 | 237.750.000 | 0 |
| 738 | PP2400436496 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 24.839.700 | 24.839.700 | 0 |
| 739 | PP2400436497 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 750.000.000 | 215 | 716.000.000 | 716.000.000 | 0 |
| 740 | PP2400436498 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 832.650.000 | 832.650.000 | 0 |
| 741 | PP2400436499 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 2.361.650.000 | 2.361.650.000 | 0 |
| 742 | PP2400436500 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 750.000.000 | 215 | 678.960.000 | 678.960.000 | 0 |
| 743 | PP2400436501 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 446.170.921 | 210 | 1.756.459.500 | 1.756.459.500 | 0 |
| 744 | PP2400436502 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 1.406.275.500 | 1.406.275.500 | 0 |
| 745 | PP2400436503 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 154.499.680 | 220 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 746 | PP2400436504 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 426.300.000 | 426.300.000 | 0 |
| 747 | PP2400436505 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 4.401.350.000 | 4.401.350.000 | 0 |
| 748 | PP2400436506 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 2.435.895.000 | 2.435.895.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.475.396.000 | 2.475.396.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 2.620.233.000 | 2.620.233.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 2.435.895.000 | 2.435.895.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.475.396.000 | 2.475.396.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 2.620.233.000 | 2.620.233.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 2.435.895.000 | 2.435.895.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.475.396.000 | 2.475.396.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 2.620.233.000 | 2.620.233.000 | 0 | |||
| 749 | PP2400436507 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 750.000.000 | 215 | 4.511.970.000 | 4.511.970.000 | 0 |
| 750 | PP2400436508 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 166.000.000 | 210 | 947.600.000 | 947.600.000 | 0 |
| 751 | PP2400436509 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 6.632.792.250 | 6.632.792.250 | 0 |
| 752 | PP2400436510 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 2.903.418.000 | 2.903.418.000 | 0 |
| 753 | PP2400436511 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 2.923.076.000 | 2.923.076.000 | 0 |
| 754 | PP2400436512 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 401.479.866 | 401.479.866 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 372.918.483 | 372.918.483 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 401.479.866 | 401.479.866 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 372.918.483 | 372.918.483 | 0 | |||
| 755 | PP2400436513 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 750.000.000 | 215 | 197.880.000 | 197.880.000 | 0 |
| 756 | PP2400436514 | Amoxicilin + Sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 187.546.590 | 187.546.590 | 0 |
| 757 | PP2400436515 | Ampicilin + Sulbactam | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 1.026.483.114 | 215 | 3.496.920.000 | 3.496.920.000 | 0 |
| 758 | PP2400436516 | Ampicilin + sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 171.236.639 | 230 | 2.312.836.050 | 2.312.836.050 | 0 |
| 759 | PP2400436517 | Ampicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 318.780.000 | 318.780.000 | 0 |
| 760 | PP2400436518 | Anastrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 134.700.000 | 134.700.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 134.700.000 | 134.700.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 | |||
| 761 | PP2400436519 | Atenolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 119.944.000 | 119.944.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 103.100.800 | 103.100.800 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 380.000.000 | 210 | 130.152.000 | 130.152.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 119.944.000 | 119.944.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 103.100.800 | 103.100.800 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 380.000.000 | 210 | 130.152.000 | 130.152.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 119.944.000 | 119.944.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 103.100.800 | 103.100.800 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 380.000.000 | 210 | 130.152.000 | 130.152.000 | 0 | |||
| 762 | PP2400436520 | Atorvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 5.940.786.000 | 5.940.786.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 1.811.357.300 | 1.811.357.300 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 1.805.533.000 | 1.805.533.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 5.940.786.000 | 5.940.786.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 1.811.357.300 | 1.811.357.300 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 1.805.533.000 | 1.805.533.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 5.940.786.000 | 5.940.786.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 1.811.357.300 | 1.811.357.300 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 1.805.533.000 | 1.805.533.000 | 0 | |||
| 763 | PP2400436521 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 10.763.000 | 10.763.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 212.466.094 | 210 | 12.377.450 | 12.377.450 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 9.363.810 | 9.363.810 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 10.763.000 | 10.763.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 212.466.094 | 210 | 12.377.450 | 12.377.450 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 9.363.810 | 9.363.810 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 10.763.000 | 10.763.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 212.466.094 | 210 | 12.377.450 | 12.377.450 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 9.363.810 | 9.363.810 | 0 | |||
| 764 | PP2400436522 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 7.495.200.000 | 7.495.200.000 | 0 |
| 765 | PP2400436523 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 3.162.000.000 | 3.162.000.000 | 0 |
| 766 | PP2400436524 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 1.425.000.000 | 1.425.000.000 | 0 |
| 767 | PP2400436525 | Atracurium besylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 352.350.000 | 352.350.000 | 0 |
| 768 | PP2400436527 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 500.272.500 | 500.272.500 | 0 |
| 769 | PP2400436528 | Baclofen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 |
| 770 | PP2400436530 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 663.009.600 | 663.009.600 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 677.811.200 | 677.811.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 663.009.600 | 663.009.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 677.811.200 | 677.811.200 | 0 | |||
| 771 | PP2400436533 | Benazepril hydroclorid | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 988.950.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 772 | PP2400436534 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 217.344.840 | 217.344.840 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 351.837.600 | 351.837.600 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 217.912.320 | 217.912.320 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 226.424.520 | 226.424.520 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 217.344.840 | 217.344.840 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 351.837.600 | 351.837.600 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 217.912.320 | 217.912.320 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 226.424.520 | 226.424.520 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 217.344.840 | 217.344.840 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 351.837.600 | 351.837.600 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 217.912.320 | 217.912.320 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 226.424.520 | 226.424.520 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 217.344.840 | 217.344.840 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 351.837.600 | 351.837.600 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 217.912.320 | 217.912.320 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 226.424.520 | 226.424.520 | 0 | |||
| 773 | PP2400436535 | Betahistin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 988.950.000 | 210 | 2.390.898.000 | 2.390.898.000 | 0 |
| 774 | PP2400436536 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 174.660.000 | 174.660.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 193.120.000 | 193.120.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 174.660.000 | 174.660.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 193.120.000 | 193.120.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 174.660.000 | 174.660.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 193.120.000 | 193.120.000 | 0 | |||
| 775 | PP2400436537 | Betamethason | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 372.650.796 | 210 | 1.587.930.000 | 1.587.930.000 | 0 |
| 776 | PP2400436538 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 531.957.900 | 210 | 4.762.800.000 | 4.762.800.000 | 0 |
| 777 | PP2400436539 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 531.957.900 | 210 | 1.521.450.000 | 1.521.450.000 | 0 |
| 778 | PP2400436541 | Bilastine | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 1.026.483.114 | 215 | 1.324.048.000 | 1.324.048.000 | 0 |
| 779 | PP2400436542 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| 780 | PP2400436543 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| 781 | PP2400436544 | Bismuth | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 167.230.800 | 167.230.800 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 202.950.000 | 202.950.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 167.230.800 | 167.230.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 202.950.000 | 202.950.000 | 0 | |||
| 782 | PP2400436545 | Bismuth | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 365.800.000 | 365.800.000 | 0 |
| 783 | PP2400436546 | Bisoprolol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 1.150.260.000 | 1.150.260.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 1.089.720.000 | 1.089.720.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 1.150.260.000 | 1.150.260.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 1.089.720.000 | 1.089.720.000 | 0 | |||
| 784 | PP2400436547 | Bisoprolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 1.506.337.000 | 1.506.337.000 | 0 |
| 785 | PP2400436548 | Bisoprolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.319.010.000 | 1.319.010.000 | 0 |
| 786 | PP2400436549 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 257.975.568 | 210 | 457.908.000 | 457.908.000 | 0 |
| 787 | PP2400436550 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 692.145.300 | 692.145.300 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 791.023.200 | 791.023.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 692.145.300 | 692.145.300 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 791.023.200 | 791.023.200 | 0 | |||
| 788 | PP2400436551 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 394.521.675 | 211 | 2.352.596.000 | 2.352.596.000 | 0 |
| 789 | PP2400436552 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 67.900.180 | 67.900.180 | 0 |
| 790 | PP2400436553 | Brinzolamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 203.056.260 | 203.056.260 | 0 |
| 791 | PP2400436554 | Budesonid + formoterol | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 154.047.243 | 210 | 1.256.640.000 | 1.256.640.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.267.200.000 | 1.267.200.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 154.047.243 | 210 | 1.256.640.000 | 1.256.640.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.267.200.000 | 1.267.200.000 | 0 | |||
| 792 | PP2400436555 | Bupivacain hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 816.340.000 | 816.340.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 960.351.980 | 960.351.980 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 816.340.000 | 816.340.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 960.351.980 | 960.351.980 | 0 | |||
| 793 | PP2400436556 | Calci carbonat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 604.821.000 | 604.821.000 | 0 |
| 794 | PP2400436557 | Calci carbonat | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 82.873.603 | 210 | 193.050.000 | 193.050.000 | 0 |
| 795 | PP2400436558 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 2.786.000.000 | 2.786.000.000 | 0 |
| 796 | PP2400436559 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.653.093.000 | 1.653.093.000 | 0 |
| 797 | PP2400436560 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 988.950.000 | 210 | 586.026.000 | 586.026.000 | 0 |
| 798 | PP2400436561 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 82.170.000 | 82.170.000 | 0 |
| 799 | PP2400436562 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 200.071.500 | 210 | 331.595.200 | 331.595.200 | 0 |
| 800 | PP2400436563 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 1.447.200.000 | 1.447.200.000 | 0 |
| 801 | PP2400436564 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy + methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L- tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 312.400.000 | 312.400.000 | 0 |
| 802 | PP2400436565 | Calcitriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 221.388.000 | 221.388.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 217.892.400 | 217.892.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 221.388.000 | 221.388.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 217.892.400 | 217.892.400 | 0 | |||
| 803 | PP2400436566 | Candesartan | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 2.814.000.000 | 2.814.000.000 | 0 |
| 804 | PP2400436567 | Candesartan | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 7.686.880.000 | 7.686.880.000 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 8.012.160.000 | 8.012.160.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 7.686.880.000 | 7.686.880.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 8.012.160.000 | 8.012.160.000 | 0 | |||
| 805 | PP2400436568 | Candesartan | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 1.547.000.000 | 1.547.000.000 | 0 |
| 806 | PP2400436569 | Candesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 2.885.100.000 | 2.885.100.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 114.519.000 | 210 | 2.869.760.000 | 2.869.760.000 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 988.950.000 | 210 | 2.639.660.000 | 2.639.660.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 2.885.100.000 | 2.885.100.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 114.519.000 | 210 | 2.869.760.000 | 2.869.760.000 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 988.950.000 | 210 | 2.639.660.000 | 2.639.660.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 2.885.100.000 | 2.885.100.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 114.519.000 | 210 | 2.869.760.000 | 2.869.760.000 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 988.950.000 | 210 | 2.639.660.000 | 2.639.660.000 | 0 | |||
| 807 | PP2400436570 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 1.336.440.000 | 1.336.440.000 | 0 |
| 808 | PP2400436571 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 820.800.000 | 820.800.000 | 0 |
| 809 | PP2400436573 | Capecitabin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 1.872.000.000 | 1.872.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 1.152.000.000 | 1.152.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 1.872.000.000 | 1.872.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 1.152.000.000 | 1.152.000.000 | 0 | |||
| 810 | PP2400436574 | Captopril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 514.912.500 | 514.912.500 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 110.000.000 | 210 | 480.585.000 | 480.585.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 514.912.500 | 514.912.500 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 110.000.000 | 210 | 480.585.000 | 480.585.000 | 0 | |||
| 811 | PP2400436575 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 2.165.518.485 | 2.165.518.485 | 0 |
| 812 | PP2400436576 | Carbocistein | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 1.938.000.000 | 1.938.000.000 | 0 |
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 507.518.400 | 210 | 1.064.000.000 | 1.064.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 1.037.400.000 | 1.037.400.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 1.938.000.000 | 1.938.000.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 507.518.400 | 210 | 1.064.000.000 | 1.064.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 1.037.400.000 | 1.037.400.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 1.938.000.000 | 1.938.000.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 507.518.400 | 210 | 1.064.000.000 | 1.064.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 1.037.400.000 | 1.037.400.000 | 0 | |||
| 813 | PP2400436577 | Carbocistein | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 1.183.000.000 | 1.183.000.000 | 0 |
| 814 | PP2400436578 | Carboplatin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 94.402.173 | 210 | 118.020.000 | 118.020.000 | 0 |
| 815 | PP2400436580 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 33.810.000 | 33.810.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 34.398.000 | 34.398.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 33.810.000 | 33.810.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 34.398.000 | 34.398.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 33.810.000 | 33.810.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 34.398.000 | 34.398.000 | 0 | |||
| 816 | PP2400436581 | Caspofungin* | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 2.262.700.000 | 2.262.700.000 | 0 |
| 817 | PP2400436582 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 263.340.000 | 263.340.000 | 0 |
| 818 | PP2400436583 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 |
| 819 | PP2400436585 | Cefalothin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 280.740.007 | 210 | 107.185.260 | 107.185.260 | 0 |
| 820 | PP2400436586 | Cefalothin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.441.110.872 | 210 | 4.311.568.800 | 4.311.568.800 | 0 |
| 821 | PP2400436587 | Cefamandol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 572.600.000 | 212 | 3.793.400.000 | 3.793.400.000 | 0 |
| 822 | PP2400436588 | Cefamandol | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 2.924.955.000 | 2.924.955.000 | 0 |
| 823 | PP2400436589 | Cefamandol | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| 824 | PP2400436591 | Cefazolin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.441.110.872 | 210 | 530.677.350 | 530.677.350 | 0 |
| 825 | PP2400436592 | Cefdinir | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 446.170.921 | 210 | 570.248.000 | 570.248.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 446.170.921 | 210 | 570.248.000 | 570.248.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 | |||
| 826 | PP2400436593 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 922.662.300 | 922.662.300 | 0 |
| 827 | PP2400436594 | Cefixim | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 95.001.000 | 210 | 1.584.000.000 | 1.584.000.000 | 0 |
| 828 | PP2400436595 | Cefixim | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 3.785.955.000 | 3.785.955.000 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 3.900.855.000 | 3.900.855.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 3.785.955.000 | 3.785.955.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 3.900.855.000 | 3.900.855.000 | 0 | |||
| 829 | PP2400436596 | Cefixim | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 1.315.600.000 | 1.315.600.000 | 0 |
| 830 | PP2400436597 | Cefixim | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 999.800.000 | 999.800.000 | 0 |
| 831 | PP2400436598 | Cefmetazol | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 497.500.000 | 497.500.000 | 0 |
| 832 | PP2400436599 | Cefmetazol | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 706.110.750 | 210 | 4.894.900.000 | 4.894.900.000 | 0 |
| 833 | PP2400436600 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 36.570.000 | 210 | 1.219.000.000 | 1.219.000.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 1.218.735.000 | 1.218.735.000 | 0 | |||
| vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 36.570.000 | 210 | 1.219.000.000 | 1.219.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 1.218.735.000 | 1.218.735.000 | 0 | |||
| 834 | PP2400436601 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 581.700.000 | 212 | 10.328.000.000 | 10.328.000.000 | 0 |
| 835 | PP2400436602 | Cefoperazon + sulbactam | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 380.000.000 | 210 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| 836 | PP2400436603 | Cefoperazon + sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 581.700.000 | 212 | 6.715.800.000 | 6.715.800.000 | 0 |
| 837 | PP2400436604 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 614.805.765 | 210 | 6.039.264.000 | 6.039.264.000 | 0 |
| 838 | PP2400436605 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 5.800.000.000 | 5.800.000.000 | 0 |
| 839 | PP2400436606 | Cefotiam | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 1.096.200.000 | 1.096.200.000 | 0 |
| 840 | PP2400436607 | Cefotiam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 1.481.760.000 | 1.481.760.000 | 0 |
| 841 | PP2400436608 | Cefoxitin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 280.740.007 | 210 | 3.542.521.500 | 3.542.521.500 | 0 |
| 842 | PP2400436609 | Cefoxitin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 280.740.007 | 210 | 5.496.225.000 | 5.496.225.000 | 0 |
| 843 | PP2400436610 | Cefpirom | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 3.915.000.000 | 3.915.000.000 | 0 |
| 844 | PP2400436611 | Cefpirom | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 1.125.748.800 | 210 | 954.080.000 | 954.080.000 | 0 |
| 845 | PP2400436612 | Cefpodoxim | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.177.969.100 | 1.177.969.100 | 0 |
| 846 | PP2400436613 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 63.557.850 | 210 | 1.710.450.000 | 1.710.450.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 507.518.400 | 210 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 826.875.000 | 826.875.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 750.000.000 | 215 | 1.663.200.000 | 1.663.200.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 63.557.850 | 210 | 1.710.450.000 | 1.710.450.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 507.518.400 | 210 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 826.875.000 | 826.875.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 750.000.000 | 215 | 1.663.200.000 | 1.663.200.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 63.557.850 | 210 | 1.710.450.000 | 1.710.450.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 507.518.400 | 210 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 826.875.000 | 826.875.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 750.000.000 | 215 | 1.663.200.000 | 1.663.200.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 63.557.850 | 210 | 1.710.450.000 | 1.710.450.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 507.518.400 | 210 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 826.875.000 | 826.875.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 750.000.000 | 215 | 1.663.200.000 | 1.663.200.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 63.557.850 | 210 | 1.710.450.000 | 1.710.450.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 507.518.400 | 210 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 826.875.000 | 826.875.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 750.000.000 | 215 | 1.663.200.000 | 1.663.200.000 | 0 | |||
| 847 | PP2400436614 | Cefpodoxim | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 4.370.800.000 | 4.370.800.000 | 0 |
| 848 | PP2400436616 | Ceftizoxim | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 112.276.055 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 |
| 849 | PP2400436617 | Ceftizoxim | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 5.610.000.000 | 5.610.000.000 | 0 |
| 850 | PP2400436618 | Ceftizoxim | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.441.110.872 | 210 | 20.091.181.950 | 20.091.181.950 | 0 |
| 851 | PP2400436619 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 105.682.350 | 210 | 463.600.000 | 463.600.000 | 0 |
| 852 | PP2400436620 | Ceftriaxon | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 83.231.250 | 211 | 326.550.000 | 326.550.000 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 148.144.950 | 210 | 326.340.000 | 326.340.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 83.231.250 | 211 | 326.550.000 | 326.550.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 148.144.950 | 210 | 326.340.000 | 326.340.000 | 0 | |||
| 853 | PP2400436621 | Ceftriaxon | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 4.138.750.000 | 4.138.750.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 4.599.925.000 | 4.599.925.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 4.611.750.000 | 4.611.750.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 4.966.381.750 | 4.966.381.750 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 4.138.750.000 | 4.138.750.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 4.599.925.000 | 4.599.925.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 4.611.750.000 | 4.611.750.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 4.966.381.750 | 4.966.381.750 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 4.138.750.000 | 4.138.750.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 4.599.925.000 | 4.599.925.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 4.611.750.000 | 4.611.750.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 4.966.381.750 | 4.966.381.750 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 4.138.750.000 | 4.138.750.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 4.599.925.000 | 4.599.925.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 4.611.750.000 | 4.611.750.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 4.966.381.750 | 4.966.381.750 | 0 | |||
| 854 | PP2400436622 | Cefuroxim | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 112.276.055 | 210 | 78.705.000 | 78.705.000 | 0 |
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 88.596.945 | 210 | 81.620.000 | 81.620.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 112.276.055 | 210 | 78.705.000 | 78.705.000 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 88.596.945 | 210 | 81.620.000 | 81.620.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 112.276.055 | 210 | 78.705.000 | 78.705.000 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 88.596.945 | 210 | 81.620.000 | 81.620.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 | |||
| 855 | PP2400436624 | Cefuroxim | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 1.988.350.000 | 1.988.350.000 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.937.520.000 | 1.937.520.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 377.218.290 | 210 | 2.335.190.000 | 2.335.190.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 2.266.719.000 | 2.266.719.000 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 1.988.350.000 | 1.988.350.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.937.520.000 | 1.937.520.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 377.218.290 | 210 | 2.335.190.000 | 2.335.190.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 2.266.719.000 | 2.266.719.000 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 1.988.350.000 | 1.988.350.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.937.520.000 | 1.937.520.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 377.218.290 | 210 | 2.335.190.000 | 2.335.190.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 2.266.719.000 | 2.266.719.000 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 1.988.350.000 | 1.988.350.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.937.520.000 | 1.937.520.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 377.218.290 | 210 | 2.335.190.000 | 2.335.190.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 2.266.719.000 | 2.266.719.000 | 0 | |||
| 856 | PP2400436625 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 279.450.000 | 279.450.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 231.978.294 | 210 | 237.532.500 | 237.532.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 279.450.000 | 279.450.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 231.978.294 | 210 | 237.532.500 | 237.532.500 | 0 | |||
| 857 | PP2400436626 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 521.520.000 | 521.520.000 | 0 |
| 858 | PP2400436627 | Cetirizin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 135.511.200 | 135.511.200 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 121.730.400 | 121.730.400 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 135.511.200 | 135.511.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 121.730.400 | 121.730.400 | 0 | |||
| 859 | PP2400436629 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 211.991.000 | 211.991.000 | 0 |
| 860 | PP2400436630 | Cilnidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 861 | PP2400436631 | Cilostazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 71.856.000 | 71.856.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 71.856.000 | 71.856.000 | 0 | |||
| 862 | PP2400436632 | Cimetidin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 863 | PP2400436633 | Cinnarizin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 396.712.000 | 396.712.000 | 0 |
| 864 | PP2400436634 | Ciprofloxacin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 2.807.300.000 | 2.807.300.000 | 0 |
| 865 | PP2400436635 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 1.195.308.470 | 210 | 664.580.000 | 664.580.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 630.240.000 | 630.240.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 702.475.200 | 702.475.200 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 1.195.308.470 | 210 | 664.580.000 | 664.580.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 630.240.000 | 630.240.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 702.475.200 | 702.475.200 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 1.195.308.470 | 210 | 664.580.000 | 664.580.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 630.240.000 | 630.240.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 702.475.200 | 702.475.200 | 0 | |||
| 866 | PP2400436636 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 1.195.308.470 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 127.005.000 | 210 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.599.600.000 | 1.599.600.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 1.899.240.000 | 1.899.240.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 1.195.308.470 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 127.005.000 | 210 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.599.600.000 | 1.599.600.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 1.899.240.000 | 1.899.240.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 1.195.308.470 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 127.005.000 | 210 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.599.600.000 | 1.599.600.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 1.899.240.000 | 1.899.240.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 1.195.308.470 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 127.005.000 | 210 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.599.600.000 | 1.599.600.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 1.899.240.000 | 1.899.240.000 | 0 | |||
| 867 | PP2400436637 | Ciprofloxacin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 265.089.707 | 265.089.707 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 213.386.754 | 213.386.754 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 265.089.707 | 265.089.707 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 213.386.754 | 213.386.754 | 0 | |||
| 868 | PP2400436638 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 94.002.900 | 210 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 |
| 869 | PP2400436639 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 94.002.900 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 870 | PP2400436640 | Citalopram | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 871 | PP2400436641 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 83.220.000 | 83.220.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 83.220.000 | 83.220.000 | 0 | |||
| 872 | PP2400436642 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 937.932.160 | 937.932.160 | 0 |
| 873 | PP2400436643 | Clindamycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 28.061.000 | 28.061.000 | 0 |
| 874 | PP2400436644 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 63.557.850 | 210 | 404.995.000 | 404.995.000 | 0 |
| 875 | PP2400436645 | Clobetasol propionat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 876 | PP2400436646 | Clobetasol propionat | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 185.206.137 | 210 | 185.955.000 | 185.955.000 | 0 |
| 877 | PP2400436647 | Clonidin | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 878 | PP2400436648 | Clotrimazol | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 83.231.250 | 211 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 879 | PP2400436649 | Cloxacilin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 166.000.000 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 880 | PP2400436650 | Cloxacilin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 1.125.748.800 | 210 | 594.300.000 | 594.300.000 | 0 |
| 881 | PP2400436651 | Cloxacilin | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 26.074.200 | 240 | 380.800.000 | 380.800.000 | 0 |
| 882 | PP2400436652 | Colistin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 1.601.600.000 | 1.601.600.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 750.000.000 | 215 | 1.590.400.000 | 1.590.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 1.601.600.000 | 1.601.600.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 750.000.000 | 215 | 1.590.400.000 | 1.590.400.000 | 0 | |||
| 883 | PP2400436653 | Colistin* | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 750.000.000 | 215 | 3.570.000.000 | 3.570.000.000 | 0 |
| 884 | PP2400436654 | Colistin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 1.239.000.000 | 1.239.000.000 | 0 |
| 885 | PP2400436655 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 4.438.290.000 | 4.438.290.000 | 0 |
| 886 | PP2400436656 | Dabigatran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 887 | PP2400436657 | Dabigatran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 888 | PP2400436658 | Dabigatran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 889 | PP2400436659 | Dapagliflozin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 665.500.000 | 665.500.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 541.777.500 | 541.777.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 541.475.000 | 541.475.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 665.500.000 | 665.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 541.777.500 | 541.777.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 541.475.000 | 541.475.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 665.500.000 | 665.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 541.777.500 | 541.777.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 541.475.000 | 541.475.000 | 0 | |||
| 890 | PP2400436660 | Dapagliflozin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 341.000.000 | 341.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 409.200.000 | 409.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 341.000.000 | 341.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 409.200.000 | 409.200.000 | 0 | |||
| 891 | PP2400436661 | Deferipron | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 |
| 892 | PP2400436662 | Desloratadin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 77.769.000 | 210 | 106.320.000 | 106.320.000 | 0 |
| 893 | PP2400436664 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 446.170.921 | 210 | 837.760.000 | 837.760.000 | 0 |
| 894 | PP2400436665 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 104.221.000 | 104.221.000 | 0 |
| 895 | PP2400436666 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 286.000.000 | 210 | 2.528.400.000 | 2.528.400.000 | 0 |
| 896 | PP2400436667 | Diacerein | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 88.123.911 | 210 | 175.618.500 | 175.618.500 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 145.266.000 | 145.266.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 88.123.911 | 210 | 175.618.500 | 175.618.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 145.266.000 | 145.266.000 | 0 | |||
| 897 | PP2400436668 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 139.627.950 | 139.627.950 | 0 |
| 898 | PP2400436670 | Diclofenac | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 56.463.440 | 56.463.440 | 0 |
| 899 | PP2400436671 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 7.703.800 | 7.703.800 | 0 |
| 900 | PP2400436672 | Dimenhydrinat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 6.350.000 | 6.350.000 | 0 |
| 901 | PP2400436673 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 419.000.000 | 220 | 569.909.592 | 569.909.592 | 0 |
| 902 | PP2400436674 | Diosmin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 8.164.250.000 | 8.164.250.000 | 0 |
| 903 | PP2400436675 | Diosmin + Hesperidin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 988.950.000 | 210 | 4.821.296.000 | 4.821.296.000 | 0 |
| 904 | PP2400436676 | Diosmin + hesperidin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 4.226.700.000 | 4.226.700.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 3.810.600.000 | 3.810.600.000 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 326.295.073 | 240 | 4.380.000.000 | 4.380.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 4.226.700.000 | 4.226.700.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 3.810.600.000 | 3.810.600.000 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 326.295.073 | 240 | 4.380.000.000 | 4.380.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 4.226.700.000 | 4.226.700.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 3.810.600.000 | 3.810.600.000 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 326.295.073 | 240 | 4.380.000.000 | 4.380.000.000 | 0 | |||
| 905 | PP2400436677 | Dobutamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 268.351.650 | 268.351.650 | 0 |
| 906 | PP2400436678 | Dobutamin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 131.800.000 | 131.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 131.800.000 | 131.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 | |||
| 907 | PP2400436679 | Docetaxel | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 94.402.173 | 210 | 15.640.000 | 15.640.000 | 0 |
| 908 | PP2400436680 | Docetaxel | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 94.402.173 | 210 | 193.073.100 | 193.073.100 | 0 |
| 909 | PP2400436681 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 136.438.640 | 136.438.640 | 0 |
| 910 | PP2400436682 | Donepezil | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 294.500.000 | 294.500.000 | 0 |
| 911 | PP2400436683 | Donepezil | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 912 | PP2400436684 | Doripenem* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 7.532.679.000 | 7.532.679.000 | 0 |
| 913 | PP2400436685 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 11.543.200 | 11.543.200 | 0 |
| 914 | PP2400436686 | Drotaverin clohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 77.391.006 | 77.391.006 | 0 |
| 915 | PP2400436687 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 9.156.989.140 | 9.156.989.140 | 0 |
| 916 | PP2400436688 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 777.860.000 | 777.860.000 | 0 |
| 917 | PP2400436689 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 4.104.345.000 | 4.104.345.000 | 0 |
| 918 | PP2400436690 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 |
| 919 | PP2400436691 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 427.171.500 | 427.171.500 | 0 |
| 920 | PP2400436692 | Dutasterid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 341.300.000 | 341.300.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 535.158.400 | 535.158.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 341.300.000 | 341.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 535.158.400 | 535.158.400 | 0 | |||
| 921 | PP2400436693 | Ebastin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 988.950.000 | 210 | 1.544.105.500 | 1.544.105.500 | 0 |
| vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 180 | 46.500.000 | 210 | 1.335.911.500 | 1.335.911.500 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 988.950.000 | 210 | 1.544.105.500 | 1.544.105.500 | 0 | |||
| vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 180 | 46.500.000 | 210 | 1.335.911.500 | 1.335.911.500 | 0 | |||
| 922 | PP2400436694 | Empagliflozin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 437.000.000 | 437.000.000 | 0 |
| 923 | PP2400436695 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 208.938.800 | 208.938.800 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 245.716.082 | 210 | 189.180.000 | 189.180.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 208.938.800 | 208.938.800 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 245.716.082 | 210 | 189.180.000 | 189.180.000 | 0 | |||
| 924 | PP2400436696 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 161.882.100 | 161.882.100 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 245.716.082 | 210 | 142.222.000 | 142.222.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 161.882.100 | 161.882.100 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 245.716.082 | 210 | 142.222.000 | 142.222.000 | 0 | |||
| 925 | PP2400436697 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 200.071.500 | 210 | 153.790.000 | 153.790.000 | 0 |
| 926 | PP2400436698 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 130.000.000 | 210 | 235.360.300 | 235.360.300 | 0 |
| 927 | PP2400436699 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 127.000.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 928 | PP2400436700 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 1.123.200.000 | 1.123.200.000 | 0 |
| 929 | PP2400436701 | Enoxaparin (natri) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.355.615.000 | 1.355.615.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.385.300.000 | 1.385.300.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.355.615.000 | 1.355.615.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.385.300.000 | 1.385.300.000 | 0 | |||
| 930 | PP2400436702 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 235.600.000 | 235.600.000 | 0 |
| 931 | PP2400436703 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 148.680.000 | 148.680.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 137.157.300 | 137.157.300 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 148.680.000 | 148.680.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 137.157.300 | 137.157.300 | 0 | |||
| 932 | PP2400436704 | Epirubicin hydroclorid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 94.402.173 | 210 | 16.350.000 | 16.350.000 | 0 |
| 933 | PP2400436705 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 17.900.000 | 17.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 17.900.000 | 17.900.000 | 0 | |||
| 934 | PP2400436706 | Erlotinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 12.160.000 | 12.160.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 13.775.000 | 13.775.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 12.160.000 | 12.160.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 13.775.000 | 13.775.000 | 0 | |||
| 935 | PP2400436707 | Erlotinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 18.525.000 | 18.525.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 7.429.000 | 7.429.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 18.525.000 | 18.525.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 7.429.000 | 7.429.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 18.525.000 | 18.525.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 7.429.000 | 7.429.000 | 0 | |||
| 936 | PP2400436709 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 1.113.195.441 | 210 | 3.024.000.000 | 3.024.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 4.059.054.720 | 4.059.054.720 | 0 | |||
| vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 1.113.195.441 | 210 | 3.024.000.000 | 3.024.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 4.059.054.720 | 4.059.054.720 | 0 | |||
| 937 | PP2400436710 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 1.113.195.441 | 210 | 31.402.800.000 | 31.402.800.000 | 0 |
| 938 | PP2400436711 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 392.670.087 | 392.670.087 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 301.777.560 | 301.777.560 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 110.000.000 | 210 | 298.184.970 | 298.184.970 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 392.670.087 | 392.670.087 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 301.777.560 | 301.777.560 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 110.000.000 | 210 | 298.184.970 | 298.184.970 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 392.670.087 | 392.670.087 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 301.777.560 | 301.777.560 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 110.000.000 | 210 | 298.184.970 | 298.184.970 | 0 | |||
| 939 | PP2400436712 | Etodolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 418.950.000 | 418.950.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 412.650.000 | 412.650.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 418.950.000 | 418.950.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 412.650.000 | 412.650.000 | 0 | |||
| 940 | PP2400436713 | Etodolac | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 245.716.082 | 210 | 69.450.000 | 69.450.000 | 0 |
| 941 | PP2400436714 | Etoposid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 69.160.000 | 69.160.000 | 0 |
| 942 | PP2400436715 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 1.224.000.000 | 1.224.000.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 1.205.334.000 | 1.205.334.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 1.224.000.000 | 1.224.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 1.205.334.000 | 1.205.334.000 | 0 | |||
| 943 | PP2400436716 | Etoricoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 44.550.000 | 44.550.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 44.550.000 | 44.550.000 | 0 | |||
| 944 | PP2400436717 | Ezetimibe | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 326.295.073 | 240 | 281.200.000 | 281.200.000 | 0 |
| 945 | PP2400436719 | Famotidin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 78.260.000 | 78.260.000 | 0 |
| 946 | PP2400436720 | Felodipin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 82.873.603 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 947 | PP2400436721 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 1.089.135.000 | 1.089.135.000 | 0 |
| 948 | PP2400436722 | Fenofibrat | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 82.873.603 | 210 | 354.700.000 | 354.700.000 | 0 |
| 949 | PP2400436723 | Fenofibrat | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 154.047.243 | 210 | 2.921.098.950 | 2.921.098.950 | 0 |
| 950 | PP2400436724 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 255.200.000 | 255.200.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 249.920.000 | 249.920.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 255.200.000 | 255.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 249.920.000 | 249.920.000 | 0 | |||
| 951 | PP2400436725 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 200.071.500 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 952 | PP2400436726 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 200.071.500 | 210 | 224.250.000 | 224.250.000 | 0 |
| 953 | PP2400436727 | Fenofibrat | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 82.873.603 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 954 | PP2400436729 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 83.008.800 | 83.008.800 | 0 |
| 955 | PP2400436730 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 182.250.000 | 182.250.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 178.422.750 | 178.422.750 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 182.250.000 | 182.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 178.422.750 | 178.422.750 | 0 | |||
| 956 | PP2400436731 | Flavoxat | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 1.152.900.000 | 1.152.900.000 | 0 |
| 957 | PP2400436732 | Flavoxat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 306.838.620 | 306.838.620 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 365.211.000 | 365.211.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 306.838.620 | 306.838.620 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 365.211.000 | 365.211.000 | 0 | |||
| 958 | PP2400436733 | Fluorometholon | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 49.550.000 | 210 | 66.649.149 | 66.649.149 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 46.500.000 | 210 | 66.829.770 | 66.829.770 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 49.550.000 | 210 | 66.649.149 | 66.649.149 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 46.500.000 | 210 | 66.829.770 | 66.829.770 | 0 | |||
| 959 | PP2400436734 | Fluoxetin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 60.375.000 | 60.375.000 | 0 |
| 960 | PP2400436735 | Flurbiprofen natri | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 156.870.000 | 156.870.000 | 0 |
| 961 | PP2400436736 | Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 982.218.000 | 982.218.000 | 0 |
| 962 | PP2400436737 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 118.340.800 | 118.340.800 | 0 |
| 963 | PP2400436738 | Fluticason propionat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 446.170.921 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 964 | PP2400436739 | Fluvastatin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 1.661.000.000 | 1.661.000.000 | 0 |
| 965 | PP2400436740 | Fluvastatin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 2.543.404.000 | 2.543.404.000 | 0 |
| 966 | PP2400436741 | Fluvoxamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 513.500.000 | 513.500.000 | 0 |
| 967 | PP2400436742 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 365.770.300 | 365.770.300 | 0 |
| 968 | PP2400436743 | Furosemid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 884.228.000 | 884.228.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 850.560.000 | 850.560.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 884.228.000 | 884.228.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 850.560.000 | 850.560.000 | 0 | |||
| 969 | PP2400436744 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 109.296.000 | 109.296.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 106.977.600 | 106.977.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 121.440.000 | 121.440.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 109.296.000 | 109.296.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 106.977.600 | 106.977.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 121.440.000 | 121.440.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 109.296.000 | 109.296.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 106.977.600 | 106.977.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 121.440.000 | 121.440.000 | 0 | |||
| 970 | PP2400436745 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 273.765.900 | 273.765.900 | 0 |
| 971 | PP2400436746 | Gabapentin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 257.975.568 | 210 | 814.606.000 | 814.606.000 | 0 |
| 972 | PP2400436747 | Gabapentin | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 326.295.073 | 240 | 481.000.000 | 481.000.000 | 0 |
| 973 | PP2400436748 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 974 | PP2400436749 | Galantamin | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 1.023.000.000 | 1.023.000.000 | 0 |
| 975 | PP2400436750 | Gefitinib | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 514.987.200 | 514.987.200 | 0 |
| 976 | PP2400436751 | Gemcitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 86.080.000 | 86.080.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 126.318.080 | 126.318.080 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 86.080.000 | 86.080.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 126.318.080 | 126.318.080 | 0 | |||
| 977 | PP2400436752 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 978 | PP2400436753 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 14.700.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 979 | PP2400436754 | Ginkgo biloba | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 334.532.205 | 210 | 2.921.250.000 | 2.921.250.000 | 0 |
| 980 | PP2400436755 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 532.224.000 | 532.224.000 | 0 |
| 981 | PP2400436756 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 355.580.400 | 355.580.400 | 0 |
| 982 | PP2400436757 | Glibenclamid + metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 1.915.542.000 | 1.915.542.000 | 0 |
| 983 | PP2400436758 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.185.560.000 | 1.185.560.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 1.174.480.000 | 1.174.480.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 1.063.680.000 | 1.063.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.185.560.000 | 1.185.560.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 1.174.480.000 | 1.174.480.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 1.063.680.000 | 1.063.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.185.560.000 | 1.185.560.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 1.174.480.000 | 1.174.480.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 1.063.680.000 | 1.063.680.000 | 0 | |||
| 984 | PP2400436759 | Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 507.518.400 | 210 | 1.374.000.000 | 1.374.000.000 | 0 |
| 985 | PP2400436760 | Gliclazid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 377.218.290 | 210 | 2.006.000.000 | 2.006.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.522.200.000 | 1.522.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 1.345.200.000 | 1.345.200.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 377.218.290 | 210 | 2.006.000.000 | 2.006.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.522.200.000 | 1.522.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 1.345.200.000 | 1.345.200.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 377.218.290 | 210 | 2.006.000.000 | 2.006.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.522.200.000 | 1.522.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 1.345.200.000 | 1.345.200.000 | 0 | |||
| 986 | PP2400436761 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 51.900.000 | 51.900.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 51.900.000 | 51.900.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| 987 | PP2400436762 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 309.400.000 | 309.400.000 | 0 |
| 988 | PP2400436763 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 113.380.950 | 113.380.950 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 212.466.094 | 210 | 117.854.250 | 117.854.250 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 113.380.950 | 113.380.950 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 212.466.094 | 210 | 117.854.250 | 117.854.250 | 0 | |||
| 989 | PP2400436764 | Glipizid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 1.464.026.000 | 1.464.026.000 | 0 |
| 990 | PP2400436765 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 864.435.000 | 864.435.000 | 0 |
| 991 | PP2400436766 | Glucosamin | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 451.725.000 | 451.725.000 | 0 |
| 992 | PP2400436767 | Heparin (natri) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 6.600.300.000 | 6.600.300.000 | 0 |
| 993 | PP2400436768 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 282.240.000 | 282.240.000 | 0 |
| 994 | PP2400436769 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 69.525.000 | 210 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 9.144.000 | 210 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 69.525.000 | 210 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 9.144.000 | 210 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| 995 | PP2400436770 | Hyoscin butylbromid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 228.656.000 | 228.656.000 | 0 |
| 996 | PP2400436771 | Ibuprofen | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 110.578.860 | 110.578.860 | 0 |
| 997 | PP2400436772 | Ibuprofen | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 8.910.000 | 8.910.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 8.910.000 | 8.910.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 8.910.000 | 8.910.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 8.910.000 | 8.910.000 | 0 | |||
| 998 | PP2400436773 | Imatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 40.194.000 | 40.194.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 36.135.000 | 36.135.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 66.528.000 | 66.528.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 40.194.000 | 40.194.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 36.135.000 | 36.135.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 66.528.000 | 66.528.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 40.194.000 | 40.194.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 36.135.000 | 36.135.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 66.528.000 | 66.528.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 40.194.000 | 40.194.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 36.135.000 | 36.135.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 66.528.000 | 66.528.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 40.194.000 | 40.194.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 36.135.000 | 36.135.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 66.528.000 | 66.528.000 | 0 | |||
| 999 | PP2400436774 | Imidapril | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 988.950.000 | 210 | 111.937.600 | 111.937.600 | 0 |
| 1000 | PP2400436775 | Imidapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 14.350.000 | 14.350.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 15.272.500 | 15.272.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 14.350.000 | 14.350.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 15.272.500 | 15.272.500 | 0 | |||
| 1001 | PP2400436776 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 1002 | PP2400436777 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 3.536.460.000 | 3.536.460.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 3.934.710.000 | 3.934.710.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 3.536.460.000 | 3.536.460.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 3.934.710.000 | 3.934.710.000 | 0 | |||
| 1003 | PP2400436778 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 77.550.000 | 77.550.000 | 0 |
| 1004 | PP2400436779 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 1005 | PP2400436780 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 869.400.000 | 869.400.000 | 0 |
| 1006 | PP2400436781 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 2.261.000.000 | 2.261.000.000 | 0 |
| 1007 | PP2400436782 | Iohexol | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 90.504.495 | 220 | 1.298.997.000 | 1.298.997.000 | 0 |
| 1008 | PP2400436785 | Irbesartan | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 1.241.021.000 | 1.241.021.000 | 0 |
| 1009 | PP2400436786 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 594.412.000 | 594.412.000 | 0 |
| 1010 | PP2400436787 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 171.236.639 | 230 | 1.433.124.000 | 1.433.124.000 | 0 |
| 1011 | PP2400436788 | Irinotecan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 181.630.000 | 181.630.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 181.630.000 | 181.630.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 | |||
| 1012 | PP2400436789 | Irinotecan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| 1013 | PP2400436790 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 798.036.050 | 798.036.050 | 0 |
| 1014 | PP2400436791 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.702.250.000 | 1.702.250.000 | 0 |
| 1015 | PP2400436792 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 394.521.675 | 211 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 1016 | PP2400436793 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 30.360.000 | 30.360.000 | 0 |
| 1017 | PP2400436794 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 | |||
| 1018 | PP2400436795 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 234.990.000 | 234.990.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 344.070.120 | 344.070.120 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 317.796.000 | 317.796.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 234.990.000 | 234.990.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 344.070.120 | 344.070.120 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 317.796.000 | 317.796.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 234.990.000 | 234.990.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 344.070.120 | 344.070.120 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 317.796.000 | 317.796.000 | 0 | |||
| 1019 | PP2400436796 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.165.945.000 | 1.165.945.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 1.110.389.000 | 1.110.389.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 139.319.700 | 210 | 1.418.140.000 | 1.418.140.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 131.456.500 | 210 | 1.388.900.000 | 1.388.900.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.381.590.000 | 1.381.590.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.165.945.000 | 1.165.945.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 1.110.389.000 | 1.110.389.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 139.319.700 | 210 | 1.418.140.000 | 1.418.140.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 131.456.500 | 210 | 1.388.900.000 | 1.388.900.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.381.590.000 | 1.381.590.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.165.945.000 | 1.165.945.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 1.110.389.000 | 1.110.389.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 139.319.700 | 210 | 1.418.140.000 | 1.418.140.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 131.456.500 | 210 | 1.388.900.000 | 1.388.900.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.381.590.000 | 1.381.590.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.165.945.000 | 1.165.945.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 1.110.389.000 | 1.110.389.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 139.319.700 | 210 | 1.418.140.000 | 1.418.140.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 131.456.500 | 210 | 1.388.900.000 | 1.388.900.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.381.590.000 | 1.381.590.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.165.945.000 | 1.165.945.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 1.110.389.000 | 1.110.389.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 139.319.700 | 210 | 1.418.140.000 | 1.418.140.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 131.456.500 | 210 | 1.388.900.000 | 1.388.900.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.381.590.000 | 1.381.590.000 | 0 | |||
| 1020 | PP2400436797 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 426.600.000 | 426.600.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 610.200.000 | 610.200.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 139.319.700 | 210 | 657.000.000 | 657.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 131.456.500 | 210 | 918.000.000 | 918.000.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 426.600.000 | 426.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 610.200.000 | 610.200.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 139.319.700 | 210 | 657.000.000 | 657.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 131.456.500 | 210 | 918.000.000 | 918.000.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 426.600.000 | 426.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 610.200.000 | 610.200.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 139.319.700 | 210 | 657.000.000 | 657.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 131.456.500 | 210 | 918.000.000 | 918.000.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 426.600.000 | 426.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 610.200.000 | 610.200.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 139.319.700 | 210 | 657.000.000 | 657.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 131.456.500 | 210 | 918.000.000 | 918.000.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 426.600.000 | 426.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 610.200.000 | 610.200.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 139.319.700 | 210 | 657.000.000 | 657.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 131.456.500 | 210 | 918.000.000 | 918.000.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| 1021 | PP2400436798 | Ivermectin | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 2.231.033.000 | 2.231.033.000 | 0 |
| 1022 | PP2400436799 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 314.820.000 | 314.820.000 | 0 |
| 1023 | PP2400436800 | Kẽm gluconat | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 326.295.073 | 240 | 473.000.000 | 473.000.000 | 0 |
| 1024 | PP2400436801 | Kẽm sulfat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 77.550.000 | 77.550.000 | 0 |
| 1025 | PP2400436804 | Ketorolac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 57.834.000 | 57.834.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 286.000.000 | 210 | 55.792.800 | 55.792.800 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 57.834.000 | 57.834.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 286.000.000 | 210 | 55.792.800 | 55.792.800 | 0 | |||
| 1026 | PP2400436805 | Lacidipin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 150.738.000 | 211 | 1.036.000.000 | 1.036.000.000 | 0 |
| 1027 | PP2400436806 | Lacidipin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 739.200.000 | 739.200.000 | 0 |
| 1028 | PP2400436807 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 291.200.000 | 291.200.000 | 0 |
| 1029 | PP2400436808 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 1030 | PP2400436809 | Lamotrigine | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 313.200.000 | 313.200.000 | 0 |
| 1031 | PP2400436810 | Lamotrigine | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 1.806.000 | 1.806.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 2.090.000 | 2.090.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 1.806.000 | 1.806.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 2.090.000 | 2.090.000 | 0 | |||
| 1032 | PP2400436811 | Lansoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 1033 | PP2400436812 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 507.000.000 | 507.000.000 | 0 |
| 1034 | PP2400436813 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 |
| 1035 | PP2400436815 | Levetiracetam | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 517.500.000 | 517.500.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 667.000.000 | 667.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 517.500.000 | 517.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 667.000.000 | 667.000.000 | 0 | |||
| 1036 | PP2400436816 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 619.500.000 | 619.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 619.500.000 | 619.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 619.500.000 | 619.500.000 | 0 | |||
| 1037 | PP2400436817 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 1038 | PP2400436818 | Levocetirizin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 17.346.000 | 17.346.000 | 0 |
| 1039 | PP2400436819 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 1.858.524.200 | 1.858.524.200 | 0 |
| 1040 | PP2400436820 | Levocetirizin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 65.688.000 | 65.688.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 65.892.000 | 65.892.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 67.320.000 | 67.320.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 67.728.000 | 67.728.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 65.688.000 | 65.688.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 65.892.000 | 65.892.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 67.320.000 | 67.320.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 67.728.000 | 67.728.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 65.688.000 | 65.688.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 65.892.000 | 65.892.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 67.320.000 | 67.320.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 67.728.000 | 67.728.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 65.688.000 | 65.688.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 65.892.000 | 65.892.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 67.320.000 | 67.320.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 67.728.000 | 67.728.000 | 0 | |||
| 1041 | PP2400436821 | Levodopa + carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 1042 | PP2400436822 | Levodopa + carbidopa | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 88.308.450 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 1043 | PP2400436823 | Levofloxacin | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 12.130.580.000 | 12.130.580.000 | 0 |
| 1044 | PP2400436824 | Levofloxacin | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 1045 | PP2400436825 | Levofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 49.550.000 | 210 | 428.625.540 | 428.625.540 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 46.500.000 | 210 | 429.195.900 | 429.195.900 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 49.550.000 | 210 | 428.625.540 | 428.625.540 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 46.500.000 | 210 | 429.195.900 | 429.195.900 | 0 | |||
| 1046 | PP2400436826 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 1047 | PP2400436827 | Levosulpirid | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 346.800.000 | 346.800.000 | 0 |
| 1048 | PP2400436828 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 1.246.400.000 | 1.246.400.000 | 0 |
| 1049 | PP2400436829 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 90.416.160 | 90.416.160 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 64.672.670 | 64.672.670 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 90.416.160 | 90.416.160 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 64.672.670 | 64.672.670 | 0 | |||
| 1050 | PP2400436830 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 263.378.000 | 263.378.000 | 0 |
| 1051 | PP2400436831 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 122.540.376 | 210 | 1.362.592.000 | 1.362.592.000 | 0 |
| 1052 | PP2400436832 | Linagliptin | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 910.404.000 | 910.404.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 911.275.200 | 911.275.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 849.420.000 | 849.420.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 545.124.414 | 210 | 1.742.400.000 | 1.742.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.742.400.000 | 1.742.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 653.400.000 | 653.400.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 910.404.000 | 910.404.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 911.275.200 | 911.275.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 849.420.000 | 849.420.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 545.124.414 | 210 | 1.742.400.000 | 1.742.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.742.400.000 | 1.742.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 653.400.000 | 653.400.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 910.404.000 | 910.404.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 911.275.200 | 911.275.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 849.420.000 | 849.420.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 545.124.414 | 210 | 1.742.400.000 | 1.742.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.742.400.000 | 1.742.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 653.400.000 | 653.400.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 910.404.000 | 910.404.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 911.275.200 | 911.275.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 849.420.000 | 849.420.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 545.124.414 | 210 | 1.742.400.000 | 1.742.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.742.400.000 | 1.742.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 653.400.000 | 653.400.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 910.404.000 | 910.404.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 911.275.200 | 911.275.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 849.420.000 | 849.420.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 545.124.414 | 210 | 1.742.400.000 | 1.742.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.742.400.000 | 1.742.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 653.400.000 | 653.400.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 910.404.000 | 910.404.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 911.275.200 | 911.275.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 849.420.000 | 849.420.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 545.124.414 | 210 | 1.742.400.000 | 1.742.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.742.400.000 | 1.742.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 653.400.000 | 653.400.000 | 0 | |||
| 1053 | PP2400436833 | Linezolid* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.999.928.000 | 2.999.928.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 6.216.000.000 | 6.216.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 2.352.000.000 | 2.352.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.999.928.000 | 2.999.928.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 6.216.000.000 | 6.216.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 2.352.000.000 | 2.352.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.999.928.000 | 2.999.928.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 6.216.000.000 | 6.216.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 2.352.000.000 | 2.352.000.000 | 0 | |||
| 1054 | PP2400436834 | Linezolid* | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 158.424.000 | 158.424.000 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 160.310.000 | 160.310.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 158.424.000 | 158.424.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 160.310.000 | 160.310.000 | 0 | |||
| 1055 | PP2400436835 | Lisinopril | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 485.800.000 | 485.800.000 | 0 |
| 1056 | PP2400436836 | Lisinopril | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 171.236.639 | 230 | 100.389.240 | 100.389.240 | 0 |
| 1057 | PP2400436837 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 354.753.000 | 354.753.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 154.047.243 | 210 | 368.943.120 | 368.943.120 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 354.753.000 | 354.753.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 154.047.243 | 210 | 368.943.120 | 368.943.120 | 0 | |||
| 1058 | PP2400436838 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 326.295.073 | 240 | 631.180.000 | 631.180.000 | 0 |
| 1059 | PP2400436839 | Loperamid | vn3603840156 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA | 180 | 50.125.488 | 210 | 71.089.200 | 71.089.200 | 0 |
| 1060 | PP2400436840 | Loratadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 221.824.000 | 221.824.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 189.763.500 | 189.763.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 202.761.000 | 202.761.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 221.824.000 | 221.824.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 189.763.500 | 189.763.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 202.761.000 | 202.761.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 221.824.000 | 221.824.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 189.763.500 | 189.763.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 202.761.000 | 202.761.000 | 0 | |||
| 1061 | PP2400436841 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 268.426.630 | 210 | 1.266.300.000 | 1.266.300.000 | 0 |
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 349.261.197 | 210 | 1.260.270.000 | 1.260.270.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 268.426.630 | 210 | 1.266.300.000 | 1.266.300.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 349.261.197 | 210 | 1.260.270.000 | 1.260.270.000 | 0 | |||
| 1062 | PP2400436842 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 508.308.900 | 508.308.900 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 486.420.000 | 486.420.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 508.308.900 | 508.308.900 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 486.420.000 | 486.420.000 | 0 | |||
| 1063 | PP2400436844 | Losartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 616.599.000 | 616.599.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 668.400.000 | 668.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 827.145.000 | 827.145.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 616.599.000 | 616.599.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 668.400.000 | 668.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 827.145.000 | 827.145.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 616.599.000 | 616.599.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 668.400.000 | 668.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 827.145.000 | 827.145.000 | 0 | |||
| 1064 | PP2400436845 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 74.935.296 | 74.935.296 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 200.071.500 | 210 | 81.711.360 | 81.711.360 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 74.935.296 | 74.935.296 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 200.071.500 | 210 | 81.711.360 | 81.711.360 | 0 | |||
| 1065 | PP2400436846 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.729.077.900 | 1.729.077.900 | 0 |
| 1066 | PP2400436848 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 616.820.400 | 616.820.400 | 0 |
| 1067 | PP2400436849 | Mebendazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 114.950.000 | 114.950.000 | 0 |
| 1068 | PP2400436852 | Meloxicam | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 86.118.000 | 210 | 335.820.000 | 335.820.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 339.300.000 | 339.300.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 86.118.000 | 210 | 335.820.000 | 335.820.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 339.300.000 | 339.300.000 | 0 | |||
| 1069 | PP2400436853 | Meloxicam | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 263.848.500 | 263.848.500 | 0 |
| 1070 | PP2400436854 | Mequitazin | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 38.362.302 | 210 | 87.560.000 | 87.560.000 | 0 |
| 1071 | PP2400436855 | Meropenem* | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 1.195.308.470 | 210 | 3.638.250.000 | 3.638.250.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 6.228.810.000 | 6.228.810.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 1.195.308.470 | 210 | 3.638.250.000 | 3.638.250.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 6.228.810.000 | 6.228.810.000 | 0 | |||
| 1072 | PP2400436856 | Mesalazin (mesalamin) | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 257.975.568 | 210 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| 1073 | PP2400436857 | Metformin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 |
| 1074 | PP2400436858 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 619.380.000 | 619.380.000 | 0 |
| 1075 | PP2400436859 | Metformin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 1.953.142.600 | 1.953.142.600 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 1.260.092.000 | 1.260.092.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 1.953.142.600 | 1.953.142.600 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 1.260.092.000 | 1.260.092.000 | 0 | |||
| 1076 | PP2400436860 | Methocarbamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 444.600.000 | 444.600.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 465.500.000 | 465.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 444.600.000 | 444.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 465.500.000 | 465.500.000 | 0 | |||
| 1077 | PP2400436861 | Methocarbamol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 1.099.080.000 | 1.099.080.000 | 0 |
| 1078 | PP2400436862 | Methyl prednisolon | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 704.460.000 | 704.460.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 704.460.000 | 704.460.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 704.460.000 | 704.460.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 704.460.000 | 704.460.000 | 0 | |||
| 1079 | PP2400436863 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.015.079.690 | 1.015.079.690 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 959.904.100 | 959.904.100 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.015.079.690 | 1.015.079.690 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 959.904.100 | 959.904.100 | 0 | |||
| 1080 | PP2400436864 | Methyl prednisolon | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 3.562.110.000 | 3.562.110.000 | 0 |
| 1081 | PP2400436865 | Methyl prednisolon | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 2.416.504.000 | 2.416.504.000 | 0 |
| 1082 | PP2400436866 | Metoclopramid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 229.640.000 | 229.640.000 | 0 |
| 1083 | PP2400436868 | Metronidazol | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| 1084 | PP2400436869 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 88.308.450 | 210 | 518.475.000 | 518.475.000 | 0 |
| 1085 | PP2400436870 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 26.932.500 | 26.932.500 | 0 |
| 1086 | PP2400436872 | Minocyclin | vn0303386909 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HOÀNG ĐẠT | 180 | 9.597.510 | 210 | 223.917.000 | 223.917.000 | 0 |
| 1087 | PP2400436873 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 51.765.000 | 51.765.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 54.320.000 | 54.320.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 51.765.000 | 51.765.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 54.320.000 | 54.320.000 | 0 | |||
| 1088 | PP2400436874 | Mometason furoat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 446.170.921 | 210 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 115.999.200 | 115.999.200 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 446.170.921 | 210 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 115.999.200 | 115.999.200 | 0 | |||
| 1089 | PP2400436875 | Mometason furoat | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 1090 | PP2400436877 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 180 | 22.904.400 | 210 | 384.680.000 | 384.680.000 | 0 |
| 1091 | PP2400436878 | Moxifloxacin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 761.250.000 | 761.250.000 | 0 |
| vn0107785671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA | 180 | 188.171.850 | 210 | 771.750.000 | 771.750.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 286.000.000 | 210 | 1.207.237.500 | 1.207.237.500 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 761.250.000 | 761.250.000 | 0 | |||
| vn0107785671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA | 180 | 188.171.850 | 210 | 771.750.000 | 771.750.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 286.000.000 | 210 | 1.207.237.500 | 1.207.237.500 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 761.250.000 | 761.250.000 | 0 | |||
| vn0107785671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA | 180 | 188.171.850 | 210 | 771.750.000 | 771.750.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 286.000.000 | 210 | 1.207.237.500 | 1.207.237.500 | 0 | |||
| 1092 | PP2400436879 | Moxifloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 231.978.294 | 210 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 133.402.500 | 133.402.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 231.978.294 | 210 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 133.402.500 | 133.402.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 231.978.294 | 210 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 133.402.500 | 133.402.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 231.978.294 | 210 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 133.402.500 | 133.402.500 | 0 | |||
| 1093 | PP2400436880 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| 1094 | PP2400436881 | Mycophenolat | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 1095 | PP2400436882 | Mycophenolat | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 299.400.000 | 299.400.000 | 0 |
| 1096 | PP2400436883 | N-acetylcystein | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 492.380.000 | 492.380.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 541.618.000 | 541.618.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 492.380.000 | 492.380.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 541.618.000 | 541.618.000 | 0 | |||
| 1097 | PP2400436884 | N-acetylcystein | vn3603840156 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA | 180 | 50.125.488 | 210 | 573.054.000 | 573.054.000 | 0 |
| 1098 | PP2400436885 | N-acetylcystein | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 200.071.500 | 210 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 |
| 1099 | PP2400436887 | Naproxen | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 988.950.000 | 210 | 756.440.000 | 756.440.000 | 0 |
| 1100 | PP2400436888 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 1.195.308.470 | 210 | 2.265.000.000 | 2.265.000.000 | 0 |
| 1101 | PP2400436889 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 1.195.308.470 | 210 | 1.202.080.000 | 1.202.080.000 | 0 |
| 1102 | PP2400436890 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 1.195.308.470 | 210 | 4.289.125.000 | 4.289.125.000 | 0 |
| 1103 | PP2400436892 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 1.032.150.000 | 1.032.150.000 | 0 |
| 1104 | PP2400436893 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 925.200 | 210 | 30.840.000 | 30.840.000 | 0 |
| 1105 | PP2400436894 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 101.112.300 | 101.112.300 | 0 |
| 1106 | PP2400436895 | Natri montelukast | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 115.682.616 | 210 | 404.250.000 | 404.250.000 | 0 |
| 1107 | PP2400436896 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 135.300.000 | 135.300.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 173.184.000 | 173.184.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 129.166.400 | 129.166.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 124.476.000 | 124.476.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 136.923.600 | 136.923.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 135.300.000 | 135.300.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 173.184.000 | 173.184.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 129.166.400 | 129.166.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 124.476.000 | 124.476.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 136.923.600 | 136.923.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 135.300.000 | 135.300.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 173.184.000 | 173.184.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 129.166.400 | 129.166.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 124.476.000 | 124.476.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 136.923.600 | 136.923.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 135.300.000 | 135.300.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 173.184.000 | 173.184.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 129.166.400 | 129.166.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 124.476.000 | 124.476.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 136.923.600 | 136.923.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 135.300.000 | 135.300.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 173.184.000 | 173.184.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 129.166.400 | 129.166.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 124.476.000 | 124.476.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 136.923.600 | 136.923.600 | 0 | |||
| 1108 | PP2400436897 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 77.360.640 | 77.360.640 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 76.669.920 | 76.669.920 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 77.360.640 | 77.360.640 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 76.669.920 | 76.669.920 | 0 | |||
| 1109 | PP2400436898 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 593.400.000 | 593.400.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 822.000.000 | 822.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 593.400.000 | 593.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 822.000.000 | 822.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 593.400.000 | 593.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 822.000.000 | 822.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 593.400.000 | 593.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 822.000.000 | 822.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 | |||
| 1110 | PP2400436899 | Nefopam Hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 15.275.000 | 15.275.000 | 0 |
| 1111 | PP2400436900 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 49.550.000 | 210 | 75.168.000 | 75.168.000 | 0 |
| 1112 | PP2400436901 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 190.190.000 | 190.190.000 | 0 |
| 1113 | PP2400436902 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 1114 | PP2400436903 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.269.000.000 | 1.269.000.000 | 0 |
| 1115 | PP2400436904 | Nicorandil | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 45.222.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 1116 | PP2400436905 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 871.343.970 | 871.343.970 | 0 |
| 1117 | PP2400436906 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 252.390.600 | 252.390.600 | 0 |
| 1118 | PP2400436907 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 94.402.173 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 1119 | PP2400436909 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 713.690.600 | 713.690.600 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 286.000.000 | 210 | 708.101.940 | 708.101.940 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 713.690.600 | 713.690.600 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 286.000.000 | 210 | 708.101.940 | 708.101.940 | 0 | |||
| 1120 | PP2400436911 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 524.700.000 | 524.700.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 155.925.120 | 210 | 531.894.000 | 531.894.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 524.700.000 | 524.700.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 155.925.120 | 210 | 531.894.000 | 531.894.000 | 0 | |||
| 1121 | PP2400436912 | Ofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 49.550.000 | 210 | 536.176.620 | 536.176.620 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 46.500.000 | 210 | 537.579.000 | 537.579.000 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 49.550.000 | 210 | 536.176.620 | 536.176.620 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 46.500.000 | 210 | 537.579.000 | 537.579.000 | 0 | |||
| 1122 | PP2400436913 | Ofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 49.550.000 | 210 | 291.788.700 | 291.788.700 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 46.500.000 | 210 | 292.005.000 | 292.005.000 | 0 | |||
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 16.831.575 | 210 | 298.380.700 | 298.380.700 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 49.550.000 | 210 | 291.788.700 | 291.788.700 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 46.500.000 | 210 | 292.005.000 | 292.005.000 | 0 | |||
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 16.831.575 | 210 | 298.380.700 | 298.380.700 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 49.550.000 | 210 | 291.788.700 | 291.788.700 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 46.500.000 | 210 | 292.005.000 | 292.005.000 | 0 | |||
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 16.831.575 | 210 | 298.380.700 | 298.380.700 | 0 | |||
| 1123 | PP2400436914 | Ofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 71.959.680 | 71.959.680 | 0 |
| 1124 | PP2400436915 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 551.601.000 | 551.601.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 547.923.660 | 547.923.660 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 612.890.000 | 612.890.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 551.601.000 | 551.601.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 547.923.660 | 547.923.660 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 612.890.000 | 612.890.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 551.601.000 | 551.601.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 547.923.660 | 547.923.660 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 612.890.000 | 612.890.000 | 0 | |||
| 1125 | PP2400436916 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 1.069.520.000 | 1.069.520.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.253.920.000 | 1.253.920.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 1.069.520.000 | 1.069.520.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.253.920.000 | 1.253.920.000 | 0 | |||
| 1126 | PP2400436917 | Olanzapin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 432.900.000 | 432.900.000 | 0 |
| 1127 | PP2400436918 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 149.454.000 | 149.454.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 234.650.000 | 234.650.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 149.454.000 | 149.454.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 234.650.000 | 234.650.000 | 0 | |||
| 1128 | PP2400436919 | Olanzapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 349.800.000 | 349.800.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 346.620.000 | 346.620.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 349.800.000 | 349.800.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 346.620.000 | 346.620.000 | 0 | |||
| 1129 | PP2400436920 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 1130 | PP2400436921 | Olopatadin hydroclorid | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 16.831.575 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 1131 | PP2400436922 | Omeprazol | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 2.595.619.650 | 2.595.619.650 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 2.775.585.000 | 2.775.585.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 361.853.596 | 225 | 2.865.120.000 | 2.865.120.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 2.595.619.650 | 2.595.619.650 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 2.775.585.000 | 2.775.585.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 361.853.596 | 225 | 2.865.120.000 | 2.865.120.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 2.595.619.650 | 2.595.619.650 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 2.775.585.000 | 2.775.585.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 361.853.596 | 225 | 2.865.120.000 | 2.865.120.000 | 0 | |||
| 1132 | PP2400436923 | Omeprazol | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 736.000.000 | 736.000.000 | 0 |
| 1133 | PP2400436924 | Ondansetron | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 190.158.000 | 190.158.000 | 0 |
| 1134 | PP2400436925 | Ondansetron | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 1135 | PP2400436926 | Oxacilin | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 21.854.070 | 210 | 728.469.000 | 728.469.000 | 0 |
| 1136 | PP2400436927 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 |
| 1137 | PP2400436928 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 1138 | PP2400436929 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 1139 | PP2400436930 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 1140 | PP2400436931 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 561.867.000 | 561.867.000 | 0 |
| 1141 | PP2400436932 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 1.010.337.300 | 1.010.337.300 | 0 |
| 1142 | PP2400436933 | Paclitaxel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 20.799.380 | 20.799.380 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 20.799.380 | 20.799.380 | 0 | |||
| 1143 | PP2400436934 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 99.044.500 | 99.044.500 | 0 |
| 1144 | PP2400436935 | Palonosetron hydroclorid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 |
| 1145 | PP2400436936 | Pamidronat | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 94.402.173 | 210 | 913.500.000 | 913.500.000 | 0 |
| 1146 | PP2400436937 | Pantoprazol | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 1.026.483.114 | 215 | 2.105.775.000 | 2.105.775.000 | 0 |
| 1147 | PP2400436938 | Pantoprazol | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 261.595.679 | 210 | 417.615.000 | 417.615.000 | 0 |
| 1148 | PP2400436939 | Pantoprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 363.713.300 | 363.713.300 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 96.277.050 | 96.277.050 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 363.713.300 | 363.713.300 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 96.277.050 | 96.277.050 | 0 | |||
| 1149 | PP2400436940 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 2.410.250.000 | 2.410.250.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 1.590.765.000 | 1.590.765.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.095.953.400 | 2.095.953.400 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 2.795.890.000 | 2.795.890.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 256.448.657 | 210 | 2.023.453.080 | 2.023.453.080 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 2.410.250.000 | 2.410.250.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 1.590.765.000 | 1.590.765.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.095.953.400 | 2.095.953.400 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 2.795.890.000 | 2.795.890.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 256.448.657 | 210 | 2.023.453.080 | 2.023.453.080 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 2.410.250.000 | 2.410.250.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 1.590.765.000 | 1.590.765.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.095.953.400 | 2.095.953.400 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 2.795.890.000 | 2.795.890.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 256.448.657 | 210 | 2.023.453.080 | 2.023.453.080 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 2.410.250.000 | 2.410.250.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 1.590.765.000 | 1.590.765.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.095.953.400 | 2.095.953.400 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 2.795.890.000 | 2.795.890.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 256.448.657 | 210 | 2.023.453.080 | 2.023.453.080 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 2.410.250.000 | 2.410.250.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 1.590.765.000 | 1.590.765.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.095.953.400 | 2.095.953.400 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 2.795.890.000 | 2.795.890.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 256.448.657 | 210 | 2.023.453.080 | 2.023.453.080 | 0 | |||
| 1150 | PP2400436941 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 644.181.000 | 644.181.000 | 0 |
| 1151 | PP2400436942 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 477.475.000 | 477.475.000 | 0 |
| 1152 | PP2400436943 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 1.165.030.600 | 1.165.030.600 | 0 |
| 1153 | PP2400436944 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3603840156 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA | 180 | 50.125.488 | 210 | 785.986.400 | 785.986.400 | 0 |
| 1154 | PP2400436945 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 738.150.000 | 738.150.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 722.610.000 | 722.610.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 711.732.000 | 711.732.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 738.150.000 | 738.150.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 722.610.000 | 722.610.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 711.732.000 | 711.732.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 738.150.000 | 738.150.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 722.610.000 | 722.610.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 711.732.000 | 711.732.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 738.150.000 | 738.150.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 722.610.000 | 722.610.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 711.732.000 | 711.732.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 | |||
| 1155 | PP2400436946 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 70.816.200 | 70.816.200 | 0 |
| 1156 | PP2400436947 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 150.232.200 | 150.232.200 | 0 |
| 1157 | PP2400436948 | Paracetamol + Ibuprofen | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 216.447.840 | 216.447.840 | 0 |
| 1158 | PP2400436949 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 1.983.600.000 | 1.983.600.000 | 0 |
| 1159 | PP2400436950 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 394.521.675 | 211 | 4.837.513.500 | 4.837.513.500 | 0 |
| 1160 | PP2400436951 | Paracetamol + Phenylephrin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 17.217.800 | 17.217.800 | 0 |
| 1161 | PP2400436952 | Paracetamol + Tramadol | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 45.222.000 | 210 | 741.950.000 | 741.950.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 421.349.500 | 421.349.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 347.545.000 | 347.545.000 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 45.222.000 | 210 | 741.950.000 | 741.950.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 421.349.500 | 421.349.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 347.545.000 | 347.545.000 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 45.222.000 | 210 | 741.950.000 | 741.950.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 421.349.500 | 421.349.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 347.545.000 | 347.545.000 | 0 | |||
| 1162 | PP2400436953 | Paracetamol + tramadol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 3.853.125.000 | 3.853.125.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 185.206.137 | 210 | 3.650.062.500 | 3.650.062.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 3.853.125.000 | 3.853.125.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 185.206.137 | 210 | 3.650.062.500 | 3.650.062.500 | 0 | |||
| 1163 | PP2400436954 | Paroxetin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 151.500.000 | 151.500.000 | 0 |
| 1164 | PP2400436955 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 531.957.900 | 210 | 4.168.500.000 | 4.168.500.000 | 0 |
| 1165 | PP2400436958 | Perindopril | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 133.612.500 | 133.612.500 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 183.240.000 | 183.240.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 133.612.500 | 133.612.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 183.240.000 | 183.240.000 | 0 | |||
| 1166 | PP2400436959 | Perindopril | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 407.550.000 | 407.550.000 | 0 |
| 1167 | PP2400436960 | Perindopril | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 1168 | PP2400436961 | Perindopril + indapamid | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 253.500.000 | 253.500.000 | 0 |
| 1169 | PP2400436962 | Perindopril + Indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 598.000.000 | 598.000.000 | 0 |
| 1170 | PP2400436963 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 130.935.000 | 130.935.000 | 0 |
| 1171 | PP2400436964 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 200.071.500 | 210 | 191.083.200 | 191.083.200 | 0 |
| 1172 | PP2400436965 | Piperacilin + Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 5.259.566.400 | 5.259.566.400 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 5.471.700.000 | 5.471.700.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 5.259.566.400 | 5.259.566.400 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 5.471.700.000 | 5.471.700.000 | 0 | |||
| 1173 | PP2400436966 | Piperacilin + Tazobactam | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 3.584.000.000 | 3.584.000.000 | 0 |
| 1174 | PP2400436968 | Piracetam | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 334.532.205 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 1175 | PP2400436969 | Piracetam | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 200.071.500 | 210 | 324.761.000 | 324.761.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 82.873.603 | 210 | 328.410.000 | 328.410.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 200.071.500 | 210 | 324.761.000 | 324.761.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 82.873.603 | 210 | 328.410.000 | 328.410.000 | 0 | |||
| 1176 | PP2400436970 | Piroxicam | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 38.362.302 | 210 | 113.983.400 | 113.983.400 | 0 |
| 1177 | PP2400436971 | Polystyren | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 1178 | PP2400436972 | Pralidoxim | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 251.100.000 | 251.100.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 251.100.000 | 251.100.000 | 0 | |||
| 1179 | PP2400436973 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 621.135.000 | 621.135.000 | 0 |
| 1180 | PP2400436974 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 1181 | PP2400436975 | Pravastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 1.624.350.000 | 1.624.350.000 | 0 |
| 1182 | PP2400436976 | Pravastatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 4.140.263.500 | 4.140.263.500 | 0 |
| 1183 | PP2400436977 | Pravastatin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 1.870.000.000 | 1.870.000.000 | 0 |
| 1184 | PP2400436978 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 1185 | PP2400436979 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 182.857.280 | 182.857.280 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 176.773.000 | 176.773.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 188.694.900 | 188.694.900 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 182.857.280 | 182.857.280 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 176.773.000 | 176.773.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 188.694.900 | 188.694.900 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 182.857.280 | 182.857.280 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 176.773.000 | 176.773.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 188.694.900 | 188.694.900 | 0 | |||
| 1186 | PP2400436980 | Pregabalin | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 1187 | PP2400436981 | Pregabalin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 83.719.200 | 210 | 665.600.000 | 665.600.000 | 0 |
| 1188 | PP2400436982 | Pregabalin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 |
| 1189 | PP2400436983 | Pregabalin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 391.359.700 | 391.359.700 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 384.763.750 | 384.763.750 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 430.935.400 | 430.935.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 261.639.350 | 261.639.350 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 254.163.940 | 254.163.940 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 261.199.620 | 261.199.620 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 391.359.700 | 391.359.700 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 384.763.750 | 384.763.750 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 430.935.400 | 430.935.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 261.639.350 | 261.639.350 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 254.163.940 | 254.163.940 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 261.199.620 | 261.199.620 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 391.359.700 | 391.359.700 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 384.763.750 | 384.763.750 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 430.935.400 | 430.935.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 261.639.350 | 261.639.350 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 254.163.940 | 254.163.940 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 261.199.620 | 261.199.620 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 391.359.700 | 391.359.700 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 384.763.750 | 384.763.750 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 430.935.400 | 430.935.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 261.639.350 | 261.639.350 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 254.163.940 | 254.163.940 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 261.199.620 | 261.199.620 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 391.359.700 | 391.359.700 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 384.763.750 | 384.763.750 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 430.935.400 | 430.935.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 261.639.350 | 261.639.350 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 254.163.940 | 254.163.940 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 261.199.620 | 261.199.620 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 391.359.700 | 391.359.700 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 384.763.750 | 384.763.750 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 430.935.400 | 430.935.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 261.639.350 | 261.639.350 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 254.163.940 | 254.163.940 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 261.199.620 | 261.199.620 | 0 | |||
| 1190 | PP2400436984 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 109.815.808 | 109.815.808 | 0 |
| 1191 | PP2400436986 | Propofol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 1.125.750.000 | 1.125.750.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.127.551.200 | 1.127.551.200 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 256.448.657 | 210 | 1.102.784.700 | 1.102.784.700 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.111.565.550 | 1.111.565.550 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 1.125.750.000 | 1.125.750.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.127.551.200 | 1.127.551.200 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 256.448.657 | 210 | 1.102.784.700 | 1.102.784.700 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.111.565.550 | 1.111.565.550 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 1.125.750.000 | 1.125.750.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.127.551.200 | 1.127.551.200 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 256.448.657 | 210 | 1.102.784.700 | 1.102.784.700 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.111.565.550 | 1.111.565.550 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 1.125.750.000 | 1.125.750.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.127.551.200 | 1.127.551.200 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 256.448.657 | 210 | 1.102.784.700 | 1.102.784.700 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.111.565.550 | 1.111.565.550 | 0 | |||
| 1192 | PP2400436987 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.338.000.000 | 1.338.000.000 | 0 |
| 1193 | PP2400436988 | Quetiapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 170.500.000 | 170.500.000 | 0 |
| 1194 | PP2400436989 | Quetiapin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 790.500.000 | 790.500.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 897.600.000 | 897.600.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 790.500.000 | 790.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 897.600.000 | 897.600.000 | 0 | |||
| 1195 | PP2400436990 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 449.820.000 | 449.820.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 531.000.000 | 531.000.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 449.820.000 | 449.820.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 531.000.000 | 531.000.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 449.820.000 | 449.820.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 531.000.000 | 531.000.000 | 0 | |||
| 1196 | PP2400436991 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 354.750.000 | 354.750.000 | 0 |
| 1197 | PP2400436992 | Rabeprazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 750.000.000 | 215 | 6.480.250.000 | 6.480.250.000 | 0 |
| 1198 | PP2400436994 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 376.838.000 | 376.838.000 | 0 |
| 1199 | PP2400436995 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 214.160.000 | 214.160.000 | 0 |
| 1200 | PP2400436996 | Ramipril | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 657.250.000 | 657.250.000 | 0 |
| 1201 | PP2400436997 | Ramipril | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 180 | 21.063.000 | 210 | 573.244.000 | 573.244.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 588.820.000 | 588.820.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 630.120.000 | 630.120.000 | 0 | |||
| vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 180 | 21.063.000 | 210 | 573.244.000 | 573.244.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 588.820.000 | 588.820.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 630.120.000 | 630.120.000 | 0 | |||
| vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 180 | 21.063.000 | 210 | 573.244.000 | 573.244.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 588.820.000 | 588.820.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 630.120.000 | 630.120.000 | 0 | |||
| 1202 | PP2400436998 | Ramipril | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 550.805.748 | 210 | 1.088.850.000 | 1.088.850.000 | 0 |
| 1203 | PP2400436999 | Ramipril | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 469.612.410 | 210 | 584.100.000 | 584.100.000 | 0 |
| 1204 | PP2400437000 | Repaglinid | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 222.889.038 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 1205 | PP2400437001 | Repaglinid | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 653.400.000 | 653.400.000 | 0 |
| 1206 | PP2400437002 | Risedronat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 529.540.000 | 529.540.000 | 0 |
| 1207 | PP2400437003 | Risedronat | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 53.272.560 | 210 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 |
| 1208 | PP2400437004 | Risperidon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| 1209 | PP2400437005 | Risperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 19.635.000 | 19.635.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 19.635.000 | 19.635.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 | |||
| 1210 | PP2400437006 | Rivaroxaban | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 152.909.750 | 152.909.750 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 275.427.500 | 275.427.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 186.872.810 | 186.872.810 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 156.613.775 | 156.613.775 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 152.909.750 | 152.909.750 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 275.427.500 | 275.427.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 186.872.810 | 186.872.810 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 156.613.775 | 156.613.775 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 152.909.750 | 152.909.750 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 275.427.500 | 275.427.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 186.872.810 | 186.872.810 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 156.613.775 | 156.613.775 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 152.909.750 | 152.909.750 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 275.427.500 | 275.427.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 186.872.810 | 186.872.810 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 156.613.775 | 156.613.775 | 0 | |||
| 1211 | PP2400437007 | Rivaroxaban | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 434.350.000 | 434.350.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 638.750.000 | 638.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 474.500.000 | 474.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 406.135.500 | 406.135.500 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 434.350.000 | 434.350.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 638.750.000 | 638.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 474.500.000 | 474.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 406.135.500 | 406.135.500 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 434.350.000 | 434.350.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 638.750.000 | 638.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 474.500.000 | 474.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 406.135.500 | 406.135.500 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 434.350.000 | 434.350.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 638.750.000 | 638.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 474.500.000 | 474.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 406.135.500 | 406.135.500 | 0 | |||
| 1212 | PP2400437008 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 294.578.960 | 294.578.960 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 570.300.000 | 570.300.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 294.693.020 | 294.693.020 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 294.578.960 | 294.578.960 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 570.300.000 | 570.300.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 294.693.020 | 294.693.020 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 294.578.960 | 294.578.960 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 570.300.000 | 570.300.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 294.693.020 | 294.693.020 | 0 | |||
| 1213 | PP2400437010 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.944.670.000 | 1.944.670.000 | 0 |
| 1214 | PP2400437011 | Rosuvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 68.850.000 | 68.850.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 69.700.000 | 69.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 68.850.000 | 68.850.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 69.700.000 | 69.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 68.850.000 | 68.850.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 69.700.000 | 69.700.000 | 0 | |||
| 1215 | PP2400437012 | Rupatadine | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 973.500.000 | 973.500.000 | 0 |
| 1216 | PP2400437013 | Salbutamol sulfat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 446.170.921 | 210 | 257.956.800 | 257.956.800 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 259.014.000 | 259.014.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 446.170.921 | 210 | 257.956.800 | 257.956.800 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 259.014.000 | 259.014.000 | 0 | |||
| 1217 | PP2400437015 | Salbutamol sulfat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 446.170.921 | 210 | 276.500.000 | 276.500.000 | 0 |
| 1218 | PP2400437016 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 372.650.796 | 210 | 1.254.000.000 | 1.254.000.000 | 0 |
| 1219 | PP2400437017 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 488.980.800 | 488.980.800 | 0 |
| 1220 | PP2400437018 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 410.256.000 | 410.256.000 | 0 |
| 1221 | PP2400437019 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 1222 | PP2400437020 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 545.124.414 | 210 | 236.500.000 | 236.500.000 | 0 |
| 1223 | PP2400437021 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 9.293.655.000 | 9.293.655.000 | 0 |
| 1224 | PP2400437022 | Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 54.832.000 | 54.832.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 54.832.000 | 54.832.000 | 0 | |||
| 1225 | PP2400437023 | Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 42.185.000 | 42.185.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 42.185.000 | 42.185.000 | 0 | |||
| 1226 | PP2400437024 | Simvastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 1.157.100.000 | 1.157.100.000 | 0 |
| 1227 | PP2400437025 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 231.400.000 | 231.400.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 221.000.000 | 221.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 231.400.000 | 231.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 221.000.000 | 221.000.000 | 0 | |||
| 1228 | PP2400437026 | Simvastatin + ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 635.856.000 | 635.856.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 519.168.000 | 519.168.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 592.800.000 | 592.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 635.856.000 | 635.856.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 519.168.000 | 519.168.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 592.800.000 | 592.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 635.856.000 | 635.856.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 519.168.000 | 519.168.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 592.800.000 | 592.800.000 | 0 | |||
| 1229 | PP2400437027 | Sitagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 5.950.000.000 | 5.950.000.000 | 0 |
| 1230 | PP2400437028 | Sitagliptin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 2.136.200.000 | 2.136.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.806.200.000 | 1.806.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.870.000.000 | 1.870.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 2.079.000.000 | 2.079.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 1.867.800.000 | 1.867.800.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 2.194.500.000 | 2.194.500.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 245.716.082 | 210 | 2.970.000.000 | 2.970.000.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 2.739.000.000 | 2.739.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 2.136.200.000 | 2.136.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.806.200.000 | 1.806.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.870.000.000 | 1.870.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 2.079.000.000 | 2.079.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 1.867.800.000 | 1.867.800.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 2.194.500.000 | 2.194.500.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 245.716.082 | 210 | 2.970.000.000 | 2.970.000.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 2.739.000.000 | 2.739.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 2.136.200.000 | 2.136.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.806.200.000 | 1.806.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.870.000.000 | 1.870.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 2.079.000.000 | 2.079.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 1.867.800.000 | 1.867.800.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 2.194.500.000 | 2.194.500.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 245.716.082 | 210 | 2.970.000.000 | 2.970.000.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 2.739.000.000 | 2.739.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 2.136.200.000 | 2.136.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.806.200.000 | 1.806.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.870.000.000 | 1.870.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 2.079.000.000 | 2.079.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 1.867.800.000 | 1.867.800.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 2.194.500.000 | 2.194.500.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 245.716.082 | 210 | 2.970.000.000 | 2.970.000.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 2.739.000.000 | 2.739.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 2.136.200.000 | 2.136.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.806.200.000 | 1.806.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.870.000.000 | 1.870.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 2.079.000.000 | 2.079.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 1.867.800.000 | 1.867.800.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 2.194.500.000 | 2.194.500.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 245.716.082 | 210 | 2.970.000.000 | 2.970.000.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 2.739.000.000 | 2.739.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 2.136.200.000 | 2.136.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.806.200.000 | 1.806.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.870.000.000 | 1.870.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 2.079.000.000 | 2.079.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 1.867.800.000 | 1.867.800.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 2.194.500.000 | 2.194.500.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 245.716.082 | 210 | 2.970.000.000 | 2.970.000.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 2.739.000.000 | 2.739.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 2.136.200.000 | 2.136.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.806.200.000 | 1.806.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.870.000.000 | 1.870.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 2.079.000.000 | 2.079.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 1.867.800.000 | 1.867.800.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 2.194.500.000 | 2.194.500.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 245.716.082 | 210 | 2.970.000.000 | 2.970.000.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 2.739.000.000 | 2.739.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 2.136.200.000 | 2.136.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.806.200.000 | 1.806.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.870.000.000 | 1.870.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 2.079.000.000 | 2.079.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 1.867.800.000 | 1.867.800.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 2.194.500.000 | 2.194.500.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 245.716.082 | 210 | 2.970.000.000 | 2.970.000.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 2.739.000.000 | 2.739.000.000 | 0 | |||
| 1231 | PP2400437029 | Solifenacin succinate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 4.435.000 | 4.435.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 4.435.000 | 4.435.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| 1232 | PP2400437030 | Sorafenib | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 171.236.639 | 230 | 1.132.922.700 | 1.132.922.700 | 0 |
| 1233 | PP2400437031 | Sorbitol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 380.000.000 | 210 | 602.437.500 | 602.437.500 | 0 |
| 1234 | PP2400437032 | Spiramycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 303.232.000 | 303.232.000 | 0 |
| 1235 | PP2400437033 | Spiramycin + metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 231.300.000 | 231.300.000 | 0 |
| 1236 | PP2400437034 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 917.250.700 | 917.250.700 | 0 |
| 1237 | PP2400437035 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 2.174.865.000 | 2.174.865.000 | 0 |
| 1238 | PP2400437036 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 492.030.000 | 492.030.000 | 0 |
| 1239 | PP2400437038 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 254.496.000 | 254.496.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 246.543.000 | 246.543.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 254.496.000 | 254.496.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 246.543.000 | 246.543.000 | 0 | |||
| 1240 | PP2400437039 | Sultamicillin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 65.500.000 | 210 | 1.753.700.000 | 1.753.700.000 | 0 |
| 1241 | PP2400437040 | Sultamicillin | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 86.118.000 | 210 | 2.524.340.000 | 2.524.340.000 | 0 |
| 1242 | PP2400437042 | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 513.500.000 | 513.500.000 | 0 |
| 1243 | PP2400437043 | Teicoplanin* | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 45.222.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 1244 | PP2400437045 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 869.715.000 | 869.715.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 869.715.000 | 869.715.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| 1245 | PP2400437046 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 1246 | PP2400437047 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 273.465.000 | 273.465.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 212.466.094 | 210 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 294.705.000 | 294.705.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 273.465.000 | 273.465.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 212.466.094 | 210 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 294.705.000 | 294.705.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 273.465.000 | 273.465.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 212.466.094 | 210 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 294.705.000 | 294.705.000 | 0 | |||
| 1247 | PP2400437048 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 802.928.000 | 802.928.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 855.456.000 | 855.456.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 802.928.000 | 802.928.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 855.456.000 | 855.456.000 | 0 | |||
| 1248 | PP2400437049 | Tenofovir (TDF) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 1.330.777.000 | 1.330.777.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 1.034.427.500 | 1.034.427.500 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 1.062.385.000 | 1.062.385.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 1.330.777.000 | 1.330.777.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 1.034.427.500 | 1.034.427.500 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 1.062.385.000 | 1.062.385.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 1.330.777.000 | 1.330.777.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 1.034.427.500 | 1.034.427.500 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 1.062.385.000 | 1.062.385.000 | 0 | |||
| 1249 | PP2400437050 | Tenofovir (TDF) | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 80.660.000 | 80.660.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 11.748.000 | 210 | 102.120.000 | 102.120.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 80.660.000 | 80.660.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 11.748.000 | 210 | 102.120.000 | 102.120.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 80.660.000 | 80.660.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 11.748.000 | 210 | 102.120.000 | 102.120.000 | 0 | |||
| 1250 | PP2400437051 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 393.025.500 | 393.025.500 | 0 |
| 1251 | PP2400437052 | Thiocolchicosid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 519.740.000 | 519.740.000 | 0 |
| 1252 | PP2400437053 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 150.738.000 | 211 | 924.240.000 | 924.240.000 | 0 |
| 1253 | PP2400437054 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 1.125.748.800 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 1254 | PP2400437055 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 |
| 1255 | PP2400437056 | Tigecyclin* | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 302.760.000 | 220 | 277.998.000 | 277.998.000 | 0 |
| 1256 | PP2400437058 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 355.300.000 | 355.300.000 | 0 |
| 1257 | PP2400437059 | Tizanidin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 602.940.000 | 602.940.000 | 0 |
| 1258 | PP2400437060 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 1.090.406.400 | 1.090.406.400 | 0 |
| 1259 | PP2400437061 | Tobramycin + Dexamethason | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 16.831.575 | 210 | 134.196.720 | 134.196.720 | 0 |
| 1260 | PP2400437062 | Tolperison | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| 1261 | PP2400437063 | Topiramat | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 |
| 1262 | PP2400437064 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 675.700.200 | 675.700.200 | 0 |
| 1263 | PP2400437065 | Tranexamic acid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 497.607.500 | 497.607.500 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 493.365.600 | 493.365.600 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 497.607.500 | 497.607.500 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 493.365.600 | 493.365.600 | 0 | |||
| 1264 | PP2400437066 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 531.957.900 | 210 | 4.546.080.000 | 4.546.080.000 | 0 |
| 1265 | PP2400437067 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 531.957.900 | 210 | 2.627.100.000 | 2.627.100.000 | 0 |
| 1266 | PP2400437068 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 334.532.205 | 210 | 1.400.210.000 | 1.400.210.000 | 0 |
| 1267 | PP2400437069 | Travoprost + timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 302.760.000 | 220 | 761.779.200 | 761.779.200 | 0 |
| 1268 | PP2400437070 | Trimebutin maleat | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 1.057.770.000 | 1.057.770.000 | 0 |
| 1269 | PP2400437071 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 1.154.941.550 | 1.154.941.550 | 0 |
| 1270 | PP2400437072 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 442.629.800 | 442.629.800 | 0 |
| 1271 | PP2400437073 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 3.400.810.000 | 3.400.810.000 | 0 |
| 1272 | PP2400437074 | Ursodeoxycholic acid | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 559.887.000 | 210 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 |
| 1273 | PP2400437075 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 572.581.400 | 572.581.400 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 470.000.000 | 211 | 572.581.400 | 572.581.400 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 572.581.400 | 572.581.400 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 470.000.000 | 211 | 572.581.400 | 572.581.400 | 0 | |||
| 1274 | PP2400437076 | Ursodeoxycholic acid | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 21.951.600 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 1275 | PP2400437077 | Ursodeoxycholic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 27.995.000 | 27.995.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 27.995.000 | 27.995.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 1276 | PP2400437078 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 572.565.000 | 572.565.000 | 0 |
| 1277 | PP2400437079 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 121.044.000 | 121.044.000 | 0 |
| 1278 | PP2400437080 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 1279 | PP2400437081 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 536.844.000 | 536.844.000 | 0 |
| 1280 | PP2400437082 | Valsartan | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 82.873.603 | 210 | 390.060.000 | 390.060.000 | 0 |
| 1281 | PP2400437083 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 338.400.000 | 338.400.000 | 0 |
| 1282 | PP2400437084 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 4.115.250.000 | 4.115.250.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 278.420.776 | 210 | 3.924.090.000 | 3.924.090.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 4.115.250.000 | 4.115.250.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 278.420.776 | 210 | 3.924.090.000 | 3.924.090.000 | 0 | |||
| 1283 | PP2400437085 | Vancomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 2.645.325.000 | 2.645.325.000 | 0 |
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 256.448.657 | 210 | 2.361.150.000 | 2.361.150.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 278.420.776 | 210 | 2.497.500.000 | 2.497.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 2.645.325.000 | 2.645.325.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 256.448.657 | 210 | 2.361.150.000 | 2.361.150.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 278.420.776 | 210 | 2.497.500.000 | 2.497.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 2.645.325.000 | 2.645.325.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 256.448.657 | 210 | 2.361.150.000 | 2.361.150.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 278.420.776 | 210 | 2.497.500.000 | 2.497.500.000 | 0 | |||
| 1284 | PP2400437087 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 269.500.000 | 269.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 175.910.000 | 175.910.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 178.556.000 | 178.556.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 269.500.000 | 269.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 175.910.000 | 175.910.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 178.556.000 | 178.556.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 269.500.000 | 269.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 175.910.000 | 175.910.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 178.556.000 | 178.556.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 269.500.000 | 269.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 175.910.000 | 175.910.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 178.556.000 | 178.556.000 | 0 | |||
| 1285 | PP2400437088 | Vildagliptin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 377.218.290 | 210 | 1.705.560.000 | 1.705.560.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 1.464.000.000 | 1.464.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 377.218.290 | 210 | 1.705.560.000 | 1.705.560.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 1.464.000.000 | 1.464.000.000 | 0 | |||
| 1286 | PP2400437089 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 190.704.899 | 210 | 561.000.000 | 561.000.000 | 0 |
| 1287 | PP2400437090 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 190.704.899 | 210 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 1288 | PP2400437091 | Vinpocetin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 286.000.000 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 150.738.000 | 211 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 286.000.000 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 150.738.000 | 211 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 1289 | PP2400437092 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 150.738.000 | 211 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 1290 | PP2400437093 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 1.040.562.600 | 1.040.562.600 | 0 |
| 1291 | PP2400437094 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.008.315.000 | 1.008.315.000 | 0 |
| 1292 | PP2400437095 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 326.295.073 | 240 | 568.722.420 | 568.722.420 | 0 |
| 1293 | PP2400437096 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 82.873.603 | 210 | 82.323.648 | 82.323.648 | 0 |
| 1294 | PP2400437097 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 1.247.286.600 | 1.247.286.600 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 470.000.000 | 211 | 1.253.886.000 | 1.253.886.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 1.247.286.600 | 1.247.286.600 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 470.000.000 | 211 | 1.253.886.000 | 1.253.886.000 | 0 | |||
| 1295 | PP2400437098 | Vitamin C | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 286.000.000 | 210 | 171.570.000 | 171.570.000 | 0 |
| 1296 | PP2400437099 | Vitamin C | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 1.580.260.000 | 1.580.260.000 | 0 |
| 1297 | PP2400437100 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 1.133.640.000 | 1.133.640.000 | 0 |
| 1298 | PP2400437101 | Voriconazol* | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 94.402.173 | 210 | 122.100.000 | 122.100.000 | 0 |
| 1299 | PP2400437102 | Yếu tố VIII | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| 1300 | PP2400437103 | Zoledronic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| 1301 | PP2400437104 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 139.319.700 | 210 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 139.319.700 | 210 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 | |||
| 1302 | PP2400437105 | Zopiclon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 393.880.000 | 393.880.000 | 0 |
| 1303 | PP2400437106 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 4.085.910.000 | 4.085.910.000 | 0 |
| 1304 | PP2400437107 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 307.225.300 | 307.225.300 | 0 |
| 1305 | PP2400437108 | Alfuzosin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 40.914.999 | 210 | 779.897.580 | 779.897.580 | 0 |
| 1306 | PP2400437109 | Ambroxol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 96.264.000 | 96.264.000 | 0 |
| 1307 | PP2400437110 | Amlodipin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 550.805.748 | 210 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 |
| 1308 | PP2400437111 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 980.717.220 | 980.717.220 | 0 |
| 1309 | PP2400437112 | Amlodipin + atorvastatin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 150.738.000 | 211 | 2.221.450.000 | 2.221.450.000 | 0 |
| 1310 | PP2400437113 | Amlodipin + atorvastatin | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 1.049.860.000 | 1.049.860.000 | 0 |
| 1311 | PP2400437114 | Amlodipin + Lisinopril | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 507.518.400 | 210 | 1.353.260.000 | 1.353.260.000 | 0 |
| 1312 | PP2400437115 | Amlodipin + losartan | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 706.110.750 | 210 | 6.271.410.600 | 6.271.410.600 | 0 |
| 1313 | PP2400437116 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 505.005.000 | 505.005.000 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 882.285.000 | 882.285.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 505.005.000 | 505.005.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 882.285.000 | 882.285.000 | 0 | |||
| 1314 | PP2400437117 | Amlodipin + valsartan | vn0109911970 | Công ty TNHH Dotamed | 180 | 90.820.800 | 210 | 966.000.000 | 966.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.302.000.000 | 1.302.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 1.074.276.000 | 1.074.276.000 | 0 | |||
| vn0109911970 | Công ty TNHH Dotamed | 180 | 90.820.800 | 210 | 966.000.000 | 966.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.302.000.000 | 1.302.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 1.074.276.000 | 1.074.276.000 | 0 | |||
| vn0109911970 | Công ty TNHH Dotamed | 180 | 90.820.800 | 210 | 966.000.000 | 966.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.302.000.000 | 1.302.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 1.074.276.000 | 1.074.276.000 | 0 | |||
| 1315 | PP2400437118 | Amlodipin + Valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 3.285.600.000 | 3.285.600.000 | 0 |
| 1316 | PP2400437119 | Amoxicilin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 221.400.000 | 221.400.000 | 0 |
| 1317 | PP2400437121 | Amoxicilin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 1.407.574.500 | 1.407.574.500 | 0 |
| 1318 | PP2400437122 | Amoxicilin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 715.275.000 | 715.275.000 | 0 |
| 1319 | PP2400437123 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 2.656.145.520 | 2.656.145.520 | 0 |
| 1320 | PP2400437124 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 3.411.452.690 | 3.411.452.690 | 0 |
| 1321 | PP2400437125 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 6.566.150.000 | 6.566.150.000 | 0 |
| 1322 | PP2400437126 | Atenolol | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 112.276.055 | 210 | 53.913.720 | 53.913.720 | 0 |
| 1323 | PP2400437127 | Atenolol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 380.000.000 | 210 | 81.241.340 | 81.241.340 | 0 |
| 1324 | PP2400437128 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 1.117.455.500 | 1.117.455.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 1.380.640.000 | 1.380.640.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 1.380.640.000 | 1.380.640.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 1.117.455.500 | 1.117.455.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 1.380.640.000 | 1.380.640.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 1.380.640.000 | 1.380.640.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 1.117.455.500 | 1.117.455.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 1.380.640.000 | 1.380.640.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 1.380.640.000 | 1.380.640.000 | 0 | |||
| 1325 | PP2400437129 | Atorvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.254.098.500 | 1.254.098.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 1.254.098.500 | 1.254.098.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 1.209.836.200 | 1.209.836.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.254.098.500 | 1.254.098.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 1.254.098.500 | 1.254.098.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 1.209.836.200 | 1.209.836.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.254.098.500 | 1.254.098.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 1.254.098.500 | 1.254.098.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 1.209.836.200 | 1.209.836.200 | 0 | |||
| 1326 | PP2400437130 | Atorvastatin | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 849.300.000 | 849.300.000 | 0 |
| 1327 | PP2400437131 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 125.832.000 | 125.832.000 | 0 |
| 1328 | PP2400437133 | Azithromycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| 1329 | PP2400437135 | Azithromycin | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 88.123.911 | 210 | 11.733.400 | 11.733.400 | 0 |
| 1330 | PP2400437136 | Azithromycin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 1331 | PP2400437137 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 1.259.680.500 | 1.259.680.500 | 0 |
| 1332 | PP2400437138 | Candesartan | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 1333 | PP2400437139 | Carbocistein | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 507.518.400 | 210 | 1.472.800.000 | 1.472.800.000 | 0 |
| 1334 | PP2400437140 | Cefaclor | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 1.125.748.800 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 1335 | PP2400437141 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 2.124.540.000 | 2.124.540.000 | 0 |
| 1336 | PP2400437142 | Cefaclor | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 2.246.492.000 | 2.246.492.000 | 0 |
| 1337 | PP2400437144 | Cefadroxil | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 503.166.400 | 503.166.400 | 0 |
| 1338 | PP2400437146 | Cefalexin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 380.000.000 | 210 | 1.754.912.000 | 1.754.912.000 | 0 |
| 1339 | PP2400437147 | Cefdinir | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 812.868.300 | 812.868.300 | 0 |
| 1340 | PP2400437148 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 44.886.800 | 44.886.800 | 0 |
| 1341 | PP2400437149 | Cefixim | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 29.453.079 | 210 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 |
| 1342 | PP2400437150 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 1343 | PP2400437151 | Cefixim | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 334.532.205 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 190.575.000 | 190.575.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 334.532.205 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 190.575.000 | 190.575.000 | 0 | |||
| 1344 | PP2400437152 | Cefixim | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 29.453.079 | 210 | 86.580.000 | 86.580.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.157.445 | 210 | 87.100.000 | 87.100.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 29.453.079 | 210 | 86.580.000 | 86.580.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.157.445 | 210 | 87.100.000 | 87.100.000 | 0 | |||
| 1345 | PP2400437153 | Cefixim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 91.253.500 | 91.253.500 | 0 |
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 29.453.079 | 210 | 231.435.000 | 231.435.000 | 0 | |||
| vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 180 | 14.595.000 | 210 | 201.550.000 | 201.550.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 89.655.000 | 89.655.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 91.253.500 | 91.253.500 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 29.453.079 | 210 | 231.435.000 | 231.435.000 | 0 | |||
| vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 180 | 14.595.000 | 210 | 201.550.000 | 201.550.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 89.655.000 | 89.655.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 91.253.500 | 91.253.500 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 29.453.079 | 210 | 231.435.000 | 231.435.000 | 0 | |||
| vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 180 | 14.595.000 | 210 | 201.550.000 | 201.550.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 89.655.000 | 89.655.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 91.253.500 | 91.253.500 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 29.453.079 | 210 | 231.435.000 | 231.435.000 | 0 | |||
| vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 180 | 14.595.000 | 210 | 201.550.000 | 201.550.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 89.655.000 | 89.655.000 | 0 | |||
| 1346 | PP2400437154 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 663.300.000 | 663.300.000 | 0 |
| 1347 | PP2400437155 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 83.420.800 | 83.420.800 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 79.019.200 | 79.019.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 83.420.800 | 83.420.800 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 79.019.200 | 79.019.200 | 0 | |||
| 1348 | PP2400437156 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 212.040.000 | 212.040.000 | 0 |
| 1349 | PP2400437157 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 2.452.160.000 | 2.452.160.000 | 0 |
| 1350 | PP2400437158 | Cefpodoxim | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 153.000.000 | 240 | 513.060.000 | 513.060.000 | 0 |
| 1351 | PP2400437159 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 2.138.136.000 | 2.138.136.000 | 0 |
| 1352 | PP2400437160 | Cefpodoxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 61.790.400 | 61.790.400 | 0 |
| 1353 | PP2400437161 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 2.220.600.000 | 2.220.600.000 | 0 |
| 1354 | PP2400437162 | Cefradin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 148.159.350 | 210 | 1.199.040.000 | 1.199.040.000 | 0 |
| 1355 | PP2400437163 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 163.779.252 | 163.779.252 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 164.437.000 | 164.437.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 147.805.372 | 147.805.372 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 163.779.252 | 163.779.252 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 164.437.000 | 164.437.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 147.805.372 | 147.805.372 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 163.779.252 | 163.779.252 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 164.437.000 | 164.437.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 147.805.372 | 147.805.372 | 0 | |||
| 1356 | PP2400437164 | Cefuroxim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 43.010.000 | 43.010.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 43.197.000 | 43.197.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 43.010.000 | 43.010.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 43.197.000 | 43.197.000 | 0 | |||
| 1357 | PP2400437165 | Cefuroxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 472.112.000 | 472.112.000 | 0 |
| 1358 | PP2400437166 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 416.475.150 | 416.475.150 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 400.609.430 | 400.609.430 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 387.184.590 | 387.184.590 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 385.964.150 | 385.964.150 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 388.099.920 | 388.099.920 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 416.475.150 | 416.475.150 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 400.609.430 | 400.609.430 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 387.184.590 | 387.184.590 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 385.964.150 | 385.964.150 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 388.099.920 | 388.099.920 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 416.475.150 | 416.475.150 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 400.609.430 | 400.609.430 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 387.184.590 | 387.184.590 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 385.964.150 | 385.964.150 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 388.099.920 | 388.099.920 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 416.475.150 | 416.475.150 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 400.609.430 | 400.609.430 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 387.184.590 | 387.184.590 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 385.964.150 | 385.964.150 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 388.099.920 | 388.099.920 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 416.475.150 | 416.475.150 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 400.609.430 | 400.609.430 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 387.184.590 | 387.184.590 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 385.964.150 | 385.964.150 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 388.099.920 | 388.099.920 | 0 | |||
| 1359 | PP2400437167 | Cefuroxim | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 1.178.100.000 | 1.178.100.000 | 0 |
| 1360 | PP2400437168 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 55.742.400 | 55.742.400 | 0 |
| 1361 | PP2400437169 | Cefuroxim | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 8.885.764.800 | 8.885.764.800 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 2.994.831.840 | 2.994.831.840 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 3.311.592.900 | 3.311.592.900 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 2.970.149.160 | 2.970.149.160 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 2.979.747.980 | 2.979.747.980 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 2.955.065.300 | 2.955.065.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 4.799.410.000 | 4.799.410.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 2.967.406.640 | 2.967.406.640 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 8.885.764.800 | 8.885.764.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 2.994.831.840 | 2.994.831.840 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 3.311.592.900 | 3.311.592.900 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 2.970.149.160 | 2.970.149.160 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 2.979.747.980 | 2.979.747.980 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 2.955.065.300 | 2.955.065.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 4.799.410.000 | 4.799.410.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 2.967.406.640 | 2.967.406.640 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 8.885.764.800 | 8.885.764.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 2.994.831.840 | 2.994.831.840 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 3.311.592.900 | 3.311.592.900 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 2.970.149.160 | 2.970.149.160 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 2.979.747.980 | 2.979.747.980 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 2.955.065.300 | 2.955.065.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 4.799.410.000 | 4.799.410.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 2.967.406.640 | 2.967.406.640 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 8.885.764.800 | 8.885.764.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 2.994.831.840 | 2.994.831.840 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 3.311.592.900 | 3.311.592.900 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 2.970.149.160 | 2.970.149.160 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 2.979.747.980 | 2.979.747.980 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 2.955.065.300 | 2.955.065.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 4.799.410.000 | 4.799.410.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 2.967.406.640 | 2.967.406.640 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 8.885.764.800 | 8.885.764.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 2.994.831.840 | 2.994.831.840 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 3.311.592.900 | 3.311.592.900 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 2.970.149.160 | 2.970.149.160 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 2.979.747.980 | 2.979.747.980 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 2.955.065.300 | 2.955.065.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 4.799.410.000 | 4.799.410.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 2.967.406.640 | 2.967.406.640 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 8.885.764.800 | 8.885.764.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 2.994.831.840 | 2.994.831.840 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 3.311.592.900 | 3.311.592.900 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 2.970.149.160 | 2.970.149.160 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 2.979.747.980 | 2.979.747.980 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 2.955.065.300 | 2.955.065.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 4.799.410.000 | 4.799.410.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 2.967.406.640 | 2.967.406.640 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 8.885.764.800 | 8.885.764.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 2.994.831.840 | 2.994.831.840 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 3.311.592.900 | 3.311.592.900 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 2.970.149.160 | 2.970.149.160 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 2.979.747.980 | 2.979.747.980 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 2.955.065.300 | 2.955.065.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 4.799.410.000 | 4.799.410.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 2.967.406.640 | 2.967.406.640 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 8.885.764.800 | 8.885.764.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 2.994.831.840 | 2.994.831.840 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 3.311.592.900 | 3.311.592.900 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 2.970.149.160 | 2.970.149.160 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 2.979.747.980 | 2.979.747.980 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 2.955.065.300 | 2.955.065.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 4.799.410.000 | 4.799.410.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 2.967.406.640 | 2.967.406.640 | 0 | |||
| 1362 | PP2400437170 | Celecoxib | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 638.550.000 | 638.550.000 | 0 |
| 1363 | PP2400437171 | Celecoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 2.014.364.800 | 2.014.364.800 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 1.312.934.200 | 1.312.934.200 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 2.158.248.000 | 2.158.248.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 2.014.364.800 | 2.014.364.800 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 1.312.934.200 | 1.312.934.200 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 2.158.248.000 | 2.158.248.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 2.014.364.800 | 2.014.364.800 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 1.312.934.200 | 1.312.934.200 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 2.158.248.000 | 2.158.248.000 | 0 | |||
| 1364 | PP2400437172 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 255.547.600 | 255.547.600 | 0 |
| 1365 | PP2400437173 | Cilnidipin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.441.110.872 | 210 | 701.400.000 | 701.400.000 | 0 |
| 1366 | PP2400437174 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 461.887.110 | 461.887.110 | 0 |
| 1367 | PP2400437175 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 204.458.320 | 204.458.320 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 158.537.200 | 158.537.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 174.937.600 | 174.937.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 157.990.520 | 157.990.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 158.537.200 | 158.537.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 204.458.320 | 204.458.320 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 158.537.200 | 158.537.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 174.937.600 | 174.937.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 157.990.520 | 157.990.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 158.537.200 | 158.537.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 204.458.320 | 204.458.320 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 158.537.200 | 158.537.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 174.937.600 | 174.937.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 157.990.520 | 157.990.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 158.537.200 | 158.537.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 204.458.320 | 204.458.320 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 158.537.200 | 158.537.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 174.937.600 | 174.937.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 157.990.520 | 157.990.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 158.537.200 | 158.537.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 204.458.320 | 204.458.320 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 158.537.200 | 158.537.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 174.937.600 | 174.937.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 157.990.520 | 157.990.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 158.537.200 | 158.537.200 | 0 | |||
| 1368 | PP2400437176 | Clarithromycin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 1369 | PP2400437177 | Clopidogrel | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 2.689.171.740 | 2.689.171.740 | 0 |
| 1370 | PP2400437178 | Desloratadin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 512.720.000 | 512.720.000 | 0 |
| 1371 | PP2400437179 | Diacerein | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 88.123.911 | 210 | 17.965.855 | 17.965.855 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 20.700.500 | 20.700.500 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 88.123.911 | 210 | 17.965.855 | 17.965.855 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 20.700.500 | 20.700.500 | 0 | |||
| 1372 | PP2400437180 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 24.521.900 | 24.521.900 | 0 |
| 1373 | PP2400437181 | Domperidon | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 871.549.200 | 871.549.200 | 0 |
| 1374 | PP2400437182 | Drotaverin clohydrat | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 112.276.055 | 210 | 9.104.000 | 9.104.000 | 0 |
| 1375 | PP2400437183 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 1.241.100.000 | 1.241.100.000 | 0 |
| 1376 | PP2400437184 | Enalapril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 377.218.290 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 103.194.000 | 103.194.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 377.218.290 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 103.194.000 | 103.194.000 | 0 | |||
| 1377 | PP2400437185 | Entecavir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 3.002.715.000 | 3.002.715.000 | 0 |
| 1378 | PP2400437186 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 856.283.200 | 856.283.200 | 0 |
| 1379 | PP2400437187 | Esomeprazol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 5.222.070.000 | 5.222.070.000 | 0 |
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 3.887.541.000 | 3.887.541.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 3.730.050.000 | 3.730.050.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 3.630.582.000 | 3.630.582.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 349.261.197 | 210 | 3.978.720.000 | 3.978.720.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 4.061.610.000 | 4.061.610.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 5.222.070.000 | 5.222.070.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 3.887.541.000 | 3.887.541.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 3.730.050.000 | 3.730.050.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 3.630.582.000 | 3.630.582.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 349.261.197 | 210 | 3.978.720.000 | 3.978.720.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 4.061.610.000 | 4.061.610.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 5.222.070.000 | 5.222.070.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 3.887.541.000 | 3.887.541.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 3.730.050.000 | 3.730.050.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 3.630.582.000 | 3.630.582.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 349.261.197 | 210 | 3.978.720.000 | 3.978.720.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 4.061.610.000 | 4.061.610.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 5.222.070.000 | 5.222.070.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 3.887.541.000 | 3.887.541.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 3.730.050.000 | 3.730.050.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 3.630.582.000 | 3.630.582.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 349.261.197 | 210 | 3.978.720.000 | 3.978.720.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 4.061.610.000 | 4.061.610.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 5.222.070.000 | 5.222.070.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 3.887.541.000 | 3.887.541.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 3.730.050.000 | 3.730.050.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 3.630.582.000 | 3.630.582.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 349.261.197 | 210 | 3.978.720.000 | 3.978.720.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 4.061.610.000 | 4.061.610.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 5.222.070.000 | 5.222.070.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 3.887.541.000 | 3.887.541.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 3.730.050.000 | 3.730.050.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 3.630.582.000 | 3.630.582.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 349.261.197 | 210 | 3.978.720.000 | 3.978.720.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 4.061.610.000 | 4.061.610.000 | 0 | |||
| 1380 | PP2400437188 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 1381 | PP2400437189 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 1.345.050.000 | 1.345.050.000 | 0 |
| 1382 | PP2400437190 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 402.840.000 | 402.840.000 | 0 |
| 1383 | PP2400437191 | Felodipin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 314.212.500 | 314.212.500 | 0 |
| 1384 | PP2400437192 | Fexofenadin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 377.218.290 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 377.218.290 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 1385 | PP2400437193 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 720.638.100 | 720.638.100 | 0 |
| 1386 | PP2400437194 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 322.245.000 | 322.245.000 | 0 |
| 1387 | PP2400437195 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 630.637.500 | 630.637.500 | 0 |
| 1388 | PP2400437196 | Glibenclamid + metformin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 658.518.800 | 658.518.800 | 0 |
| 1389 | PP2400437197 | Glibenclamid + metformin | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 1.026.483.114 | 215 | 1.628.550.000 | 1.628.550.000 | 0 |
| 1390 | PP2400437198 | Glibenclamid + metformin | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| 1391 | PP2400437199 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 81.552.132 | 81.552.132 | 0 |
| 1392 | PP2400437200 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 548.120.000 | 548.120.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 567.420.000 | 567.420.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 548.120.000 | 548.120.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 567.420.000 | 567.420.000 | 0 | |||
| 1393 | PP2400437201 | Gliclazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 3.054.337.500 | 3.054.337.500 | 0 |
| 1394 | PP2400437202 | Gliclazid + Metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 127.000.000 | 210 | 4.094.006.000 | 4.094.006.000 | 0 |
| 1395 | PP2400437204 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 884.000.000 | 884.000.000 | 0 |
| 1396 | PP2400437205 | Glimepirid + Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 2.251.620.000 | 2.251.620.000 | 0 |
| 1397 | PP2400437206 | Imidapril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 1.299.401.500 | 1.299.401.500 | 0 |
| 1398 | PP2400437207 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 1399 | PP2400437209 | Irbesartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 1.596.510.000 | 1.596.510.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 1.498.824.000 | 1.498.824.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 1.596.510.000 | 1.596.510.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 1.498.824.000 | 1.498.824.000 | 0 | |||
| 1400 | PP2400437210 | Irbesartan | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 2.254.098.000 | 2.254.098.000 | 0 |
| 1401 | PP2400437211 | Irbesartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 324.870.000 | 324.870.000 | 0 |
| 1402 | PP2400437212 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 53.272.560 | 210 | 675.500.000 | 675.500.000 | 0 |
| 1403 | PP2400437213 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.685.541.000 | 1.685.541.000 | 0 |
| 1404 | PP2400437214 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 987.177.471 | 987.177.471 | 0 |
| 1405 | PP2400437215 | Itoprid | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 3.322.670.000 | 3.322.670.000 | 0 |
| 1406 | PP2400437217 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 1407 | PP2400437218 | Levocetirizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 470.000.000 | 211 | 773.580.000 | 773.580.000 | 0 |
| 1408 | PP2400437219 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 306.190.000 | 306.190.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 304.850.000 | 304.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 306.190.000 | 306.190.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 304.850.000 | 304.850.000 | 0 | |||
| 1409 | PP2400437220 | Lisinopril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 377.218.290 | 210 | 251.400.000 | 251.400.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 112.276.055 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 377.218.290 | 210 | 251.400.000 | 251.400.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 112.276.055 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| 1410 | PP2400437221 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 401.717.000 | 401.717.000 | 0 |
| 1411 | PP2400437222 | Losartan | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 674.530.020 | 210 | 4.995.000.000 | 4.995.000.000 | 0 |
| 1412 | PP2400437223 | Losartan | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 110.000.000 | 210 | 430.875.000 | 430.875.000 | 0 |
| 1413 | PP2400437224 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 4.024.778.050 | 4.024.778.050 | 0 |
| 1414 | PP2400437225 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 59.034.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 1415 | PP2400437226 | Loxoprofen | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 105.496.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 1416 | PP2400437227 | Mebeverin hydroclorid | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 2.319.021.000 | 2.319.021.000 | 0 |
| 1417 | PP2400437228 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 137.274.400 | 137.274.400 | 0 |
| 1418 | PP2400437229 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 257.419.320 | 257.419.320 | 0 |
| 1419 | PP2400437230 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.102.744.000 | 1.102.744.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 798.200.000 | 798.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 591.896.000 | 591.896.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.102.744.000 | 1.102.744.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 798.200.000 | 798.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 591.896.000 | 591.896.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 1.102.744.000 | 1.102.744.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 798.200.000 | 798.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 591.896.000 | 591.896.000 | 0 | |||
| 1420 | PP2400437231 | Metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 2.459.279.700 | 2.459.279.700 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.779.053.400 | 1.779.053.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.702.309.920 | 1.702.309.920 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 1.620.333.930 | 1.620.333.930 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 2.005.795.500 | 2.005.795.500 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 2.459.279.700 | 2.459.279.700 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.779.053.400 | 1.779.053.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.702.309.920 | 1.702.309.920 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 1.620.333.930 | 1.620.333.930 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 2.005.795.500 | 2.005.795.500 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 2.459.279.700 | 2.459.279.700 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.779.053.400 | 1.779.053.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.702.309.920 | 1.702.309.920 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 1.620.333.930 | 1.620.333.930 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 2.005.795.500 | 2.005.795.500 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 2.459.279.700 | 2.459.279.700 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.779.053.400 | 1.779.053.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.702.309.920 | 1.702.309.920 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 1.620.333.930 | 1.620.333.930 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 2.005.795.500 | 2.005.795.500 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 2.459.279.700 | 2.459.279.700 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 1.779.053.400 | 1.779.053.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.702.309.920 | 1.702.309.920 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 1.620.333.930 | 1.620.333.930 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 2.005.795.500 | 2.005.795.500 | 0 | |||
| 1421 | PP2400437232 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 529.558.120 | 529.558.120 | 0 |
| 1422 | PP2400437233 | Methyl prednisolon | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 812.280.000 | 812.280.000 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 946.693.000 | 946.693.000 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 812.280.000 | 812.280.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 946.693.000 | 946.693.000 | 0 | |||
| 1423 | PP2400437234 | Methyl prednisolon | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 185.000.000 | 210 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| 1424 | PP2400437235 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 187.400.000 | 210 | 1.229.696.000 | 1.229.696.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.223.784.000 | 1.223.784.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 187.400.000 | 210 | 1.229.696.000 | 1.229.696.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.223.784.000 | 1.223.784.000 | 0 | |||
| 1425 | PP2400437236 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 187.400.000 | 210 | 280.665.000 | 280.665.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 277.992.000 | 277.992.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 187.400.000 | 210 | 280.665.000 | 280.665.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 277.992.000 | 277.992.000 | 0 | |||
| 1426 | PP2400437237 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 651.000.000 | 651.000.000 | 0 |
| 1427 | PP2400437238 | Nebivolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 766.042.830 | 766.042.830 | 0 |
| 1428 | PP2400437239 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 2.104.813.200 | 2.104.813.200 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.697.430.000 | 1.697.430.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 2.104.813.200 | 2.104.813.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.697.430.000 | 1.697.430.000 | 0 | |||
| 1429 | PP2400437240 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 2.672.928.000 | 2.672.928.000 | 0 |
| 1430 | PP2400437241 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 644.252.075 | 644.252.075 | 0 |
| 1431 | PP2400437242 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 511.500.000 | 511.500.000 | 0 |
| 1432 | PP2400437243 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 222.889.038 | 210 | 758.708.213 | 758.708.213 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 790.365.023 | 790.365.023 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 222.889.038 | 210 | 758.708.213 | 758.708.213 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 790.365.023 | 790.365.023 | 0 | |||
| 1433 | PP2400437244 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 380.000.000 | 210 | 1.276.910.700 | 1.276.910.700 | 0 |
| 1434 | PP2400437246 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 1.250.788.500 | 1.250.788.500 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 1.111.812.000 | 1.111.812.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 1.256.347.560 | 1.256.347.560 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 1.250.788.500 | 1.250.788.500 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 1.111.812.000 | 1.111.812.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 1.256.347.560 | 1.256.347.560 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 1.250.788.500 | 1.250.788.500 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 1.111.812.000 | 1.111.812.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 1.256.347.560 | 1.256.347.560 | 0 | |||
| 1435 | PP2400437247 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 435.347.000 | 435.347.000 | 0 |
| 1436 | PP2400437248 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 178.024.800 | 178.024.800 | 0 |
| 1437 | PP2400437249 | Paracetamol + Tramadol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 562.120.000 | 562.120.000 | 0 |
| 1438 | PP2400437250 | Paracetamol + tramadol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 272.600.000 | 272.600.000 | 0 |
| 1439 | PP2400437251 | Perindopril + amlodipin | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 222.889.038 | 210 | 29.880.000 | 29.880.000 | 0 |
| 1440 | PP2400437252 | Perindopril + amlodipin | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 26.545.500 | 210 | 749.520.000 | 749.520.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 743.274.000 | 743.274.000 | 0 | |||
| vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 26.545.500 | 210 | 749.520.000 | 749.520.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 743.274.000 | 743.274.000 | 0 | |||
| 1441 | PP2400437253 | Perindopril + amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 2.379.788.000 | 2.379.788.000 | 0 |
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 706.110.750 | 210 | 2.250.192.000 | 2.250.192.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 2.379.788.000 | 2.379.788.000 | 0 | |||
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 706.110.750 | 210 | 2.250.192.000 | 2.250.192.000 | 0 | |||
| 1442 | PP2400437254 | Piracetam | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 326.295.073 | 240 | 1.423.200.000 | 1.423.200.000 | 0 |
| 1443 | PP2400437255 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 826.978.000 | 826.978.000 | 0 |
| 1444 | PP2400437256 | Pregabalin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 1445 | PP2400437257 | Pregabalin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 59.034.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 1446 | PP2400437258 | Pregabalin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 5.601.982.200 | 5.601.982.200 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 6.120.084.600 | 6.120.084.600 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 4.209.582.000 | 4.209.582.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 5.601.982.200 | 5.601.982.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 6.120.084.600 | 6.120.084.600 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 4.209.582.000 | 4.209.582.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 5.601.982.200 | 5.601.982.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 6.120.084.600 | 6.120.084.600 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 4.209.582.000 | 4.209.582.000 | 0 | |||
| 1447 | PP2400437260 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 2.228.160.000 | 2.228.160.000 | 0 |
| 1448 | PP2400437262 | Rosuvastatin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 1.913.415.000 | 1.913.415.000 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.548.955.000 | 1.548.955.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 1.913.415.000 | 1.913.415.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.548.955.000 | 1.548.955.000 | 0 | |||
| 1449 | PP2400437263 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 49.235.151 | 49.235.151 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 71.910.615 | 71.910.615 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 74.535.090 | 74.535.090 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 49.235.151 | 49.235.151 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 71.910.615 | 71.910.615 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 74.535.090 | 74.535.090 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 49.235.151 | 49.235.151 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 71.910.615 | 71.910.615 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 74.535.090 | 74.535.090 | 0 | |||
| 1450 | PP2400437264 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 |
| 1451 | PP2400437265 | Sitagliptin | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 5.418.000.000 | 5.418.000.000 | 0 |
| 1452 | PP2400437266 | Sitagliptin | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 6.820.484.000 | 6.820.484.000 | 0 |
| 1453 | PP2400437267 | Sitagliptin | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 10.587.176.000 | 10.587.176.000 | 0 |
| 1454 | PP2400437268 | Sitagliptin + metformin | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 1.311.000.000 | 1.311.000.000 | 0 |
| 1455 | PP2400437269 | Sitagliptin + metformin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 212.466.094 | 210 | 4.979.950.000 | 4.979.950.000 | 0 |
| 1456 | PP2400437270 | Sitagliptin + metformin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 3.675.000.000 | 3.675.000.000 | 0 |
| 1457 | PP2400437271 | Sitagliptin + metformin | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 239.850.648 | 210 | 4.029.000.000 | 4.029.000.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 4.266.000.000 | 4.266.000.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 239.850.648 | 210 | 4.029.000.000 | 4.029.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 4.266.000.000 | 4.266.000.000 | 0 | |||
| 1458 | PP2400437272 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 1.419.278.000 | 1.419.278.000 | 0 |
| 1459 | PP2400437273 | Tamsulosin hydroclorid | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 649.400.000 | 649.400.000 | 0 |
| 1460 | PP2400437274 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 916.150.000 | 916.150.000 | 0 |
| 1461 | PP2400437275 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 12.269.250.000 | 12.269.250.000 | 0 |
| 1462 | PP2400437276 | Tenofovir (TDF) | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 3.272.000.000 | 3.272.000.000 | 0 |
| 1463 | PP2400437277 | Trimebutin maleat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 334.532.205 | 210 | 1.320.747.000 | 1.320.747.000 | 0 |
| 1464 | PP2400437278 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 1.212.528.000 | 1.212.528.000 | 0 |
| 1465 | PP2400437279 | Trimetazidin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 126.084.000 | 126.084.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 132.720.000 | 132.720.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 126.084.000 | 126.084.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 132.720.000 | 132.720.000 | 0 | |||
| 1466 | PP2400437280 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 1.716.000.000 | 1.716.000.000 | 0 |
| 1467 | PP2400437281 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 211.861.440 | 211.861.440 | 0 |
| 1468 | PP2400437282 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 988.950.000 | 210 | 5.669.450.000 | 5.669.450.000 | 0 |
| 1469 | PP2400437283 | Vildagliptin + metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 129.944.850 | 215 | 1.039.500.000 | 1.039.500.000 | 0 |
| 1470 | PP2400437284 | Vildagliptin + Metformin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 1.789.200.000 | 1.789.200.000 | 0 |
| 1471 | PP2400437285 | Acarbose | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 361.375.000 | 361.375.000 | 0 |
| 1472 | PP2400437286 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 582.250.000 | 582.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 504.050.000 | 504.050.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 582.250.000 | 582.250.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 504.050.000 | 504.050.000 | 0 | |||
| 1473 | PP2400437287 | Aceclofenac | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 31.724.000 | 31.724.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 105.496.000 | 210 | 100.100.000 | 100.100.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 31.724.000 | 31.724.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 105.496.000 | 210 | 100.100.000 | 100.100.000 | 0 | |||
| 1474 | PP2400437288 | Aceclofenac | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 50.550.168 | 210 | 161.028.000 | 161.028.000 | 0 |
| 1475 | PP2400437289 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 21.535.000 | 21.535.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 22.265.000 | 22.265.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 21.535.000 | 21.535.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 22.265.000 | 22.265.000 | 0 | |||
| 1476 | PP2400437290 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 68.628.600 | 68.628.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 71.568.000 | 71.568.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 68.628.600 | 68.628.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 71.568.000 | 71.568.000 | 0 | |||
| 1477 | PP2400437291 | Acetyl leucin | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 1.580.260.000 | 1.580.260.000 | 0 |
| 1478 | PP2400437292 | Acetyl leucin | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 502.790.000 | 502.790.000 | 0 |
| 1479 | PP2400437293 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 1.048.080.000 | 1.048.080.000 | 0 |
| 1480 | PP2400437294 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 2.565.923.220 | 2.565.923.220 | 0 |
| 1481 | PP2400437295 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 183.960.000 | 183.960.000 | 0 |
| 1482 | PP2400437297 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 405.715.000 | 405.715.000 | 0 |
| 1483 | PP2400437298 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 242.846.100 | 242.846.100 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 239.848.000 | 239.848.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 244.131.000 | 244.131.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 242.846.100 | 242.846.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 239.848.000 | 239.848.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 244.131.000 | 244.131.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 242.846.100 | 242.846.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 239.848.000 | 239.848.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 244.131.000 | 244.131.000 | 0 | |||
| 1484 | PP2400437299 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 131.208.000 | 131.208.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 124.960.000 | 124.960.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 125.670.000 | 125.670.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 131.208.000 | 131.208.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 124.960.000 | 124.960.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 125.670.000 | 125.670.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 131.208.000 | 131.208.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 124.960.000 | 124.960.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 125.670.000 | 125.670.000 | 0 | |||
| 1485 | PP2400437300 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 196.325.100 | 196.325.100 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 133.927.200 | 133.927.200 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 340.468.202 | 210 | 191.759.400 | 191.759.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 134.688.150 | 134.688.150 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 196.325.100 | 196.325.100 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 133.927.200 | 133.927.200 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 340.468.202 | 210 | 191.759.400 | 191.759.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 134.688.150 | 134.688.150 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 196.325.100 | 196.325.100 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 133.927.200 | 133.927.200 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 340.468.202 | 210 | 191.759.400 | 191.759.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 134.688.150 | 134.688.150 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 196.325.100 | 196.325.100 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 133.927.200 | 133.927.200 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 340.468.202 | 210 | 191.759.400 | 191.759.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 134.688.150 | 134.688.150 | 0 | |||
| 1486 | PP2400437301 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 32.077.600 | 32.077.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 33.128.000 | 33.128.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 33.532.000 | 33.532.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 32.077.600 | 32.077.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 33.128.000 | 33.128.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 33.532.000 | 33.532.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 32.077.600 | 32.077.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 33.128.000 | 33.128.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 33.532.000 | 33.532.000 | 0 | |||
| 1487 | PP2400437302 | Aciclovir | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 16.514.820 | 16.514.820 | 0 |
| 1488 | PP2400437303 | Aciclovir | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 302.760.000 | 220 | 313.414.500 | 313.414.500 | 0 |
| 1489 | PP2400437304 | Aciclovir | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 88.123.911 | 210 | 4.963.665 | 4.963.665 | 0 |
| 1490 | PP2400437305 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 92.921.850 | 92.921.850 | 0 |
| 1491 | PP2400437306 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 77.739.750 | 77.739.750 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 80.190.000 | 80.190.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 77.962.500 | 77.962.500 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 84.645.000 | 84.645.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 77.739.750 | 77.739.750 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 80.190.000 | 80.190.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 77.962.500 | 77.962.500 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 84.645.000 | 84.645.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 77.739.750 | 77.739.750 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 80.190.000 | 80.190.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 77.962.500 | 77.962.500 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 84.645.000 | 84.645.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 77.739.750 | 77.739.750 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 80.190.000 | 80.190.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 77.962.500 | 77.962.500 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 84.645.000 | 84.645.000 | 0 | |||
| 1492 | PP2400437307 | Aciclovir | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 199.430.000 | 199.430.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 181.118.700 | 181.118.700 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 199.430.000 | 199.430.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 181.118.700 | 181.118.700 | 0 | |||
| 1493 | PP2400437308 | Acid amin* | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 1.601.600.000 | 1.601.600.000 | 0 |
| 1494 | PP2400437309 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 1.973.160.000 | 1.973.160.000 | 0 |
| 1495 | PP2400437311 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 1.011.240.000 | 1.011.240.000 | 0 |
| 1496 | PP2400437313 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 13.029.500.000 | 13.029.500.000 | 0 |
| 1497 | PP2400437314 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 343.200.000 | 343.200.000 | 0 |
| 1498 | PP2400437315 | Acid folic (vitamin B9) | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 47.170.000 | 47.170.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 56.975.000 | 56.975.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 47.170.000 | 47.170.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 56.975.000 | 56.975.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 47.170.000 | 47.170.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 56.975.000 | 56.975.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 | |||
| 1499 | PP2400437316 | Acitretin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 1500 | PP2400437317 | Adapalen | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 32.358.579 | 240 | 124.754.000 | 124.754.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 130.340.000 | 130.340.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 127.680.000 | 127.680.000 | 0 | |||
| vn3603840156 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA | 180 | 50.125.488 | 210 | 131.005.000 | 131.005.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 32.358.579 | 240 | 124.754.000 | 124.754.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 130.340.000 | 130.340.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 127.680.000 | 127.680.000 | 0 | |||
| vn3603840156 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA | 180 | 50.125.488 | 210 | 131.005.000 | 131.005.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 32.358.579 | 240 | 124.754.000 | 124.754.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 130.340.000 | 130.340.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 127.680.000 | 127.680.000 | 0 | |||
| vn3603840156 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA | 180 | 50.125.488 | 210 | 131.005.000 | 131.005.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 32.358.579 | 240 | 124.754.000 | 124.754.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 130.340.000 | 130.340.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 127.680.000 | 127.680.000 | 0 | |||
| vn3603840156 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA | 180 | 50.125.488 | 210 | 131.005.000 | 131.005.000 | 0 | |||
| 1501 | PP2400437318 | Adenosin triphosphat | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 1502 | PP2400437319 | Aescin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 1503 | PP2400437320 | Aescin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 628.320.000 | 628.320.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 109.687.476 | 210 | 786.720.000 | 786.720.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 609.840.000 | 609.840.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 628.320.000 | 628.320.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 109.687.476 | 210 | 786.720.000 | 786.720.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 609.840.000 | 609.840.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 628.320.000 | 628.320.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 109.687.476 | 210 | 786.720.000 | 786.720.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 609.840.000 | 609.840.000 | 0 | |||
| 1504 | PP2400437321 | Aescin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 1.351.840.000 | 1.351.840.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 1.312.080.000 | 1.312.080.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 1.953.920.000 | 1.953.920.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 1.351.840.000 | 1.351.840.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 1.312.080.000 | 1.312.080.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 1.953.920.000 | 1.953.920.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 1.351.840.000 | 1.351.840.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 1.312.080.000 | 1.312.080.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 1.953.920.000 | 1.953.920.000 | 0 | |||
| 1505 | PP2400437322 | Aescin | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 565.000.000 | 565.000.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 109.687.476 | 210 | 493.000.000 | 493.000.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 87.659.490 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 565.000.000 | 565.000.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 109.687.476 | 210 | 493.000.000 | 493.000.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 87.659.490 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 565.000.000 | 565.000.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 109.687.476 | 210 | 493.000.000 | 493.000.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 87.659.490 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| 1506 | PP2400437323 | Aescin | vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 180 | 51.463.350 | 210 | 1.542.300.000 | 1.542.300.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 1.644.150.000 | 1.644.150.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 180 | 51.463.350 | 210 | 1.542.300.000 | 1.542.300.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 1.644.150.000 | 1.644.150.000 | 0 | |||
| 1507 | PP2400437324 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 109.687.476 | 210 | 115.572.600 | 115.572.600 | 0 |
| 1508 | PP2400437325 | Aescin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 334.532.205 | 210 | 1.275.000.000 | 1.275.000.000 | 0 |
| 1509 | PP2400437326 | Aescin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 566.720.000 | 566.720.000 | 0 |
| 1510 | PP2400437327 | Albendazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 51.372.900 | 51.372.900 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 63.004.500 | 63.004.500 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 58.158.000 | 58.158.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 51.372.900 | 51.372.900 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 63.004.500 | 63.004.500 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 58.158.000 | 58.158.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 51.372.900 | 51.372.900 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 63.004.500 | 63.004.500 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 58.158.000 | 58.158.000 | 0 | |||
| 1511 | PP2400437330 | Alendronat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 1512 | PP2400437331 | Alfuzosin | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 8.782.628.400 | 8.782.628.400 | 0 |
| 1513 | PP2400437332 | Alfuzosin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 323.200.000 | 323.200.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 303.000.000 | 303.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 323.200.000 | 323.200.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 303.000.000 | 303.000.000 | 0 | |||
| 1514 | PP2400437333 | Alfuzosin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 225.072.520 | 225.072.520 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 150.738.000 | 211 | 258.434.000 | 258.434.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 225.072.520 | 225.072.520 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 150.738.000 | 211 | 258.434.000 | 258.434.000 | 0 | |||
| 1515 | PP2400437334 | Alimemazin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 71.240.000 | 71.240.000 | 0 |
| 1516 | PP2400437335 | Alimemazin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 33.855.540 | 33.855.540 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 34.346.200 | 34.346.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 33.855.540 | 33.855.540 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 34.346.200 | 34.346.200 | 0 | |||
| 1517 | PP2400437336 | Alpha - terpineol | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 185.206.137 | 210 | 250.677.000 | 250.677.000 | 0 |
| vn0310475525 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM UYÊN MY | 180 | 13.453.710 | 210 | 250.677.000 | 250.677.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 185.206.137 | 210 | 250.677.000 | 250.677.000 | 0 | |||
| vn0310475525 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM UYÊN MY | 180 | 13.453.710 | 210 | 250.677.000 | 250.677.000 | 0 | |||
| 1518 | PP2400437337 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 18.166.788 | 18.166.788 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 35.324.310 | 35.324.310 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 30.109.769 | 30.109.769 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 18.166.788 | 18.166.788 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 35.324.310 | 35.324.310 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 30.109.769 | 30.109.769 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 18.166.788 | 18.166.788 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 35.324.310 | 35.324.310 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 30.109.769 | 30.109.769 | 0 | |||
| 1519 | PP2400437338 | Alpha chymotrypsin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 535.380.000 | 535.380.000 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.604.355.400 | 1.604.355.400 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 535.380.000 | 535.380.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.604.355.400 | 1.604.355.400 | 0 | |||
| 1520 | PP2400437340 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 419.836.530 | 419.836.530 | 0 |
| 1521 | PP2400437342 | Aluminum phosphat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 58.320.000 | 58.320.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 105.496.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 58.320.000 | 58.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 105.496.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 58.320.000 | 58.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 105.496.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 1522 | PP2400437344 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 308.173.550 | 308.173.550 | 0 |
| 1523 | PP2400437345 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 120.182.400 | 120.182.400 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 129.196.080 | 129.196.080 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 268.156.980 | 268.156.980 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 120.182.400 | 120.182.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 129.196.080 | 129.196.080 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 268.156.980 | 268.156.980 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 120.182.400 | 120.182.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 129.196.080 | 129.196.080 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 268.156.980 | 268.156.980 | 0 | |||
| 1524 | PP2400437346 | Alverin citrat | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 498.076.997 | 210 | 990.220.000 | 990.220.000 | 0 |
| 1525 | PP2400437347 | Alverin citrat + simethicon | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 52.184.100 | 210 | 23.851.200 | 23.851.200 | 0 |
| 1526 | PP2400437348 | Alverin citrat + simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 139.860.000 | 139.860.000 | 0 |
| 1527 | PP2400437349 | Alverin citrat + simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 230.000.000 | 210 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 1528 | PP2400437350 | Ambroxol | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 88.123.911 | 210 | 168.126.090 | 168.126.090 | 0 |
| 1529 | PP2400437351 | Ambroxol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 76.212.000 | 76.212.000 | 0 |
| 1530 | PP2400437352 | Ambroxol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 59.935.700 | 59.935.700 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 60.517.600 | 60.517.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 59.935.700 | 59.935.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 60.517.600 | 60.517.600 | 0 | |||
| 1531 | PP2400437353 | Ambroxol | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 88.123.911 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 1532 | PP2400437354 | Ambroxol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 116.162.000 | 116.162.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 115.680.000 | 115.680.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 116.162.000 | 116.162.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 115.680.000 | 115.680.000 | 0 | |||
| 1533 | PP2400437355 | Ambroxol | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 112.276.055 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 95.610.000 | 95.610.000 | 0 | |||
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 29.979.060 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 112.276.055 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 95.610.000 | 95.610.000 | 0 | |||
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 29.979.060 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 112.276.055 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 95.610.000 | 95.610.000 | 0 | |||
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 29.979.060 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 112.276.055 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 95.610.000 | 95.610.000 | 0 | |||
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 29.979.060 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 1534 | PP2400437356 | Ambroxol | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 |
| 1535 | PP2400437357 | Ambroxol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 64.167.000 | 64.167.000 | 0 |
| 1536 | PP2400437358 | Ambroxol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 |
| 1537 | PP2400437359 | Ambroxol | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 507.000.000 | 507.000.000 | 0 |
| 1538 | PP2400437360 | Ambroxol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 60.300.000 | 60.300.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 61.188.750 | 61.188.750 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 60.300.000 | 60.300.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 61.188.750 | 61.188.750 | 0 | |||
| 1539 | PP2400437361 | Ambroxol | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 263.718.000 | 263.718.000 | 0 |
| 1540 | PP2400437362 | Ambroxol | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 |
| 1541 | PP2400437363 | Ambroxol | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 401.800.000 | 401.800.000 | 0 |
| 1542 | PP2400437364 | Amikacin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 166.000.000 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 |
| 1543 | PP2400437365 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 362.003.250 | 362.003.250 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 357.775.000 | 357.775.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 362.003.250 | 362.003.250 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 357.775.000 | 357.775.000 | 0 | |||
| 1544 | PP2400437366 | Amikacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 2.385.369.000 | 2.385.369.000 | 0 |
| 1545 | PP2400437367 | Amikacin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 105.682.350 | 210 | 201.495.000 | 201.495.000 | 0 |
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 148.159.350 | 210 | 135.340.000 | 135.340.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 105.682.350 | 210 | 201.495.000 | 201.495.000 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 148.159.350 | 210 | 135.340.000 | 135.340.000 | 0 | |||
| 1546 | PP2400437368 | Amikacin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 697.500.000 | 697.500.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 380.000.000 | 210 | 697.500.000 | 697.500.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 697.500.000 | 697.500.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 380.000.000 | 210 | 697.500.000 | 697.500.000 | 0 | |||
| 1547 | PP2400437369 | Amikacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 500.640.000 | 500.640.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 283.603.410 | 210 | 478.240.000 | 478.240.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 519.792.000 | 519.792.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 500.640.000 | 500.640.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 283.603.410 | 210 | 478.240.000 | 478.240.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 519.792.000 | 519.792.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 500.640.000 | 500.640.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 283.603.410 | 210 | 478.240.000 | 478.240.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 519.792.000 | 519.792.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 500.640.000 | 500.640.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 283.603.410 | 210 | 478.240.000 | 478.240.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 519.792.000 | 519.792.000 | 0 | |||
| 1548 | PP2400437370 | Amiodaron hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 21.330.000 | 21.330.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 21.330.000 | 21.330.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 | |||
| 1549 | PP2400437371 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 165.360.000 | 165.360.000 | 0 |
| 1550 | PP2400437372 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 1.000.521.900 | 1.000.521.900 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 857.590.200 | 857.590.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 1.000.521.900 | 1.000.521.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 857.590.200 | 857.590.200 | 0 | |||
| 1551 | PP2400437373 | Amlodipin + atorvastatin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 380.000.000 | 210 | 2.076.750.000 | 2.076.750.000 | 0 |
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 1.782.810.000 | 1.782.810.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 380.000.000 | 210 | 2.076.750.000 | 2.076.750.000 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 1.782.810.000 | 1.782.810.000 | 0 | |||
| 1552 | PP2400437374 | Amlodipin + telmisartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 1.021.200.000 | 1.021.200.000 | 0 |
| 1553 | PP2400437375 | Amlodipin + valsartan | vn0109911970 | Công ty TNHH Dotamed | 180 | 90.820.800 | 210 | 1.679.000.000 | 1.679.000.000 | 0 |
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 1.686.300.000 | 1.686.300.000 | 0 | |||
| vn0109911970 | Công ty TNHH Dotamed | 180 | 90.820.800 | 210 | 1.679.000.000 | 1.679.000.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 1.686.300.000 | 1.686.300.000 | 0 | |||
| 1554 | PP2400437376 | Amlodipin + Valsartan | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 394.521.675 | 211 | 1.625.400.000 | 1.625.400.000 | 0 |
| 1555 | PP2400437377 | Amoxicilin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 545.124.414 | 210 | 1.102.500.000 | 1.102.500.000 | 0 |
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 148.159.350 | 210 | 1.029.000.000 | 1.029.000.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 545.124.414 | 210 | 1.102.500.000 | 1.102.500.000 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 148.159.350 | 210 | 1.029.000.000 | 1.029.000.000 | 0 | |||
| 1556 | PP2400437378 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 54.772.400 | 54.772.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 54.588.600 | 54.588.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 54.772.400 | 54.772.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 54.588.600 | 54.588.600 | 0 | |||
| 1557 | PP2400437379 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 8.085.000 | 8.085.000 | 0 |
| 1558 | PP2400437380 | Amoxicilin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.441.110.872 | 210 | 175.560.000 | 175.560.000 | 0 |
| 1559 | PP2400437381 | Amoxicilin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 414.626.070 | 210 | 959.469.000 | 959.469.000 | 0 |
| 1560 | PP2400437382 | Amoxicilin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 200.850.000 | 200.850.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 211.250.000 | 211.250.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 200.850.000 | 200.850.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 211.250.000 | 211.250.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 200.850.000 | 200.850.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 211.250.000 | 211.250.000 | 0 | |||
| 1561 | PP2400437383 | Amoxicilin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 161.219.542 | 210 | 189.200.000 | 189.200.000 | 0 |
| 1562 | PP2400437384 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 95.001.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 1563 | PP2400437385 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 261.595.679 | 210 | 2.141.702.500 | 2.141.702.500 | 0 |
| 1564 | PP2400437386 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 4.671.416.000 | 4.671.416.000 | 0 |
| 1565 | PP2400437387 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 254.940.000 | 254.940.000 | 0 |
| 1566 | PP2400437388 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 558.644.100 | 558.644.100 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 546.157.400 | 546.157.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 558.644.100 | 558.644.100 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 546.157.400 | 546.157.400 | 0 | |||
| 1567 | PP2400437389 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 397.155.000 | 397.155.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 653.625.000 | 653.625.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 507.213.000 | 507.213.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 397.155.000 | 397.155.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 653.625.000 | 653.625.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 507.213.000 | 507.213.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 397.155.000 | 397.155.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 653.625.000 | 653.625.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 507.213.000 | 507.213.000 | 0 | |||
| 1568 | PP2400437390 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 50.031.660 | 210 | 167.939.200 | 167.939.200 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 72.939.048 | 72.939.048 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 80.152.800 | 80.152.800 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 50.031.660 | 210 | 167.939.200 | 167.939.200 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 72.939.048 | 72.939.048 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 80.152.800 | 80.152.800 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 50.031.660 | 210 | 167.939.200 | 167.939.200 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 72.939.048 | 72.939.048 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 80.152.800 | 80.152.800 | 0 | |||
| 1569 | PP2400437391 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 216.645.000 | 216.645.000 | 0 |
| 1570 | PP2400437392 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 1.505.518.350 | 1.505.518.350 | 0 |
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 140.740.083 | 210 | 1.515.622.500 | 1.515.622.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 1.511.773.300 | 1.511.773.300 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 1.513.697.900 | 1.513.697.900 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 1.505.518.350 | 1.505.518.350 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 140.740.083 | 210 | 1.515.622.500 | 1.515.622.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 1.511.773.300 | 1.511.773.300 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 1.513.697.900 | 1.513.697.900 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 1.505.518.350 | 1.505.518.350 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 140.740.083 | 210 | 1.515.622.500 | 1.515.622.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 1.511.773.300 | 1.511.773.300 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 1.513.697.900 | 1.513.697.900 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 1.505.518.350 | 1.505.518.350 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 140.740.083 | 210 | 1.515.622.500 | 1.515.622.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 1.511.773.300 | 1.511.773.300 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 1.513.697.900 | 1.513.697.900 | 0 | |||
| 1571 | PP2400437393 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 261.595.679 | 210 | 1.459.040.000 | 1.459.040.000 | 0 |
| 1572 | PP2400437394 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 511.056.000 | 511.056.000 | 0 |
| 1573 | PP2400437395 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 415.257.305 | 210 | 5.192.000.000 | 5.192.000.000 | 0 |
| 1574 | PP2400437396 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 674.530.020 | 210 | 7.384.920.000 | 7.384.920.000 | 0 |
| 1575 | PP2400437397 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 115.682.616 | 210 | 545.220.000 | 545.220.000 | 0 |
| 1576 | PP2400437398 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 372.650.796 | 210 | 2.205.000.000 | 2.205.000.000 | 0 |
| 1577 | PP2400437399 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 1.873.499.250 | 1.873.499.250 | 0 |
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 140.740.083 | 210 | 1.862.867.500 | 1.862.867.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 2.126.350.000 | 2.126.350.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 1.878.584.000 | 1.878.584.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 1.871.188.000 | 1.871.188.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 1.873.499.250 | 1.873.499.250 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 140.740.083 | 210 | 1.862.867.500 | 1.862.867.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 2.126.350.000 | 2.126.350.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 1.878.584.000 | 1.878.584.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 1.871.188.000 | 1.871.188.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 1.873.499.250 | 1.873.499.250 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 140.740.083 | 210 | 1.862.867.500 | 1.862.867.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 2.126.350.000 | 2.126.350.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 1.878.584.000 | 1.878.584.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 1.871.188.000 | 1.871.188.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 1.873.499.250 | 1.873.499.250 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 140.740.083 | 210 | 1.862.867.500 | 1.862.867.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 2.126.350.000 | 2.126.350.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 1.878.584.000 | 1.878.584.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 1.871.188.000 | 1.871.188.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 1.873.499.250 | 1.873.499.250 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 140.740.083 | 210 | 1.862.867.500 | 1.862.867.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 2.126.350.000 | 2.126.350.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 1.878.584.000 | 1.878.584.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 1.871.188.000 | 1.871.188.000 | 0 | |||
| 1578 | PP2400437400 | Ampicilin (muối natri) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 97.300.000 | 97.300.000 | 0 |
| 1579 | PP2400437401 | Ampicilin + Sulbactam | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 70.409.556 | 210 | 1.925.305.200 | 1.925.305.200 | 0 |
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 261.595.679 | 210 | 1.919.820.000 | 1.919.820.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 70.409.556 | 210 | 1.925.305.200 | 1.925.305.200 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 261.595.679 | 210 | 1.919.820.000 | 1.919.820.000 | 0 | |||
| 1580 | PP2400437402 | Ampicilin + sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 2.497.000.000 | 2.497.000.000 | 0 |
| 1581 | PP2400437403 | Ampicilin + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 137.340.000 | 137.340.000 | 0 |
| 1582 | PP2400437404 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 446.170.921 | 210 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 |
| 1583 | PP2400437405 | Anastrozol | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 163.500.000 | 163.500.000 | 0 |
| 1584 | PP2400437406 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 37.432.500 | 37.432.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 38.858.500 | 38.858.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 37.432.500 | 37.432.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 38.858.500 | 38.858.500 | 0 | |||
| 1585 | PP2400437407 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 38.839.240 | 38.839.240 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 32.483.728 | 32.483.728 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 33.542.980 | 33.542.980 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 38.839.240 | 38.839.240 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 32.483.728 | 32.483.728 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 33.542.980 | 33.542.980 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 38.839.240 | 38.839.240 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 32.483.728 | 32.483.728 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 33.542.980 | 33.542.980 | 0 | |||
| 1586 | PP2400437408 | Atorvastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 2.864.400.000 | 2.864.400.000 | 0 |
| 1587 | PP2400437409 | Atorvastatin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 1.352.010.000 | 1.352.010.000 | 0 |
| 1588 | PP2400437410 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 836.640.180 | 836.640.180 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 757.826.250 | 757.826.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 782.076.690 | 782.076.690 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 836.640.180 | 836.640.180 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 757.826.250 | 757.826.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 782.076.690 | 782.076.690 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 836.640.180 | 836.640.180 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 757.826.250 | 757.826.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 782.076.690 | 782.076.690 | 0 | |||
| 1589 | PP2400437412 | Atorvastatin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 111.860.000 | 111.860.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 239.850.648 | 210 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 10.920.000 | 210 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 111.860.000 | 111.860.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 239.850.648 | 210 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 10.920.000 | 210 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 111.860.000 | 111.860.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 239.850.648 | 210 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 10.920.000 | 210 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 | |||
| 1590 | PP2400437413 | Atorvastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| 1591 | PP2400437414 | Atorvastatin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 1592 | PP2400437415 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 115.700.000 | 115.700.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 98.800.000 | 98.800.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 115.700.000 | 115.700.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 98.800.000 | 98.800.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 115.700.000 | 115.700.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 98.800.000 | 98.800.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 115.700.000 | 115.700.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 98.800.000 | 98.800.000 | 0 | |||
| 1593 | PP2400437416 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 2.535.000.000 | 2.535.000.000 | 0 |
| 1594 | PP2400437417 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 394.521.675 | 211 | 1.366.890.000 | 1.366.890.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 1.449.000.000 | 1.449.000.000 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 394.521.675 | 211 | 1.366.890.000 | 1.366.890.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 1.449.000.000 | 1.449.000.000 | 0 | |||
| 1595 | PP2400437419 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 532.800.000 | 532.800.000 | 0 |
| 1596 | PP2400437420 | Atropin sulfat | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 71.375.040 | 71.375.040 | 0 |
| 1597 | PP2400437421 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 23.184.000 | 23.184.000 | 0 |
| 1598 | PP2400437422 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 534.752.800 | 534.752.800 | 0 |
| 1599 | PP2400437424 | Azithromycin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 119.397.600 | 119.397.600 | 0 |
| 1600 | PP2400437426 | Bacillus clausii | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 639.388.000 | 639.388.000 | 0 |
| 1601 | PP2400437427 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 42.695.128 | 210 | 1.275.464.000 | 1.275.464.000 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 54.450.751 | 210 | 1.209.633.600 | 1.209.633.600 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 1.423.170.960 | 1.423.170.960 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 42.695.128 | 210 | 1.275.464.000 | 1.275.464.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 54.450.751 | 210 | 1.209.633.600 | 1.209.633.600 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 1.423.170.960 | 1.423.170.960 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 42.695.128 | 210 | 1.275.464.000 | 1.275.464.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 54.450.751 | 210 | 1.209.633.600 | 1.209.633.600 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 1.423.170.960 | 1.423.170.960 | 0 | |||
| 1602 | PP2400437428 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 52.184.100 | 210 | 218.040.000 | 218.040.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 52.184.100 | 210 | 218.040.000 | 218.040.000 | 0 | |||
| 1603 | PP2400437429 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 1.793.862.000 | 1.793.862.000 | 0 |
| 1604 | PP2400437431 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 1.075.624.200 | 1.075.624.200 | 0 |
| 1605 | PP2400437432 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 1.310.340.000 | 1.310.340.000 | 0 |
| 1606 | PP2400437433 | Bacillus subtilis | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 1.466.820.000 | 1.466.820.000 | 0 |
| 1607 | PP2400437434 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 470.000.000 | 211 | 4.980.250.000 | 4.980.250.000 | 0 |
| 1608 | PP2400437435 | Baclofen | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 88.308.450 | 210 | 70.950.000 | 70.950.000 | 0 |
| 1609 | PP2400437436 | Baclofen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 17.602.200 | 17.602.200 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 15.868.650 | 15.868.650 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 17.602.200 | 17.602.200 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 15.868.650 | 15.868.650 | 0 | |||
| 1610 | PP2400437437 | Baclofen | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 94.002.900 | 210 | 103.750.000 | 103.750.000 | 0 |
| 1611 | PP2400437438 | Bambuterol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 581.700.000 | 212 | 422.920.000 | 422.920.000 | 0 |
| 1612 | PP2400437439 | Bambuterol | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 284.601.240 | 284.601.240 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 284.601.240 | 284.601.240 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 295.689.600 | 295.689.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 273.512.880 | 273.512.880 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 284.601.240 | 284.601.240 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 284.601.240 | 284.601.240 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 295.689.600 | 295.689.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 273.512.880 | 273.512.880 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 284.601.240 | 284.601.240 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 284.601.240 | 284.601.240 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 295.689.600 | 295.689.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 273.512.880 | 273.512.880 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 284.601.240 | 284.601.240 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 284.601.240 | 284.601.240 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 295.689.600 | 295.689.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 273.512.880 | 273.512.880 | 0 | |||
| 1613 | PP2400437440 | Beclometason (dipropionat) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 198.968.000 | 198.968.000 | 0 |
| 1614 | PP2400437442 | Benzoyl peroxid | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 1615 | PP2400437443 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 2.653.000 | 2.653.000 | 0 |
| 1616 | PP2400437444 | Berberin (hydroclorid) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 168.824.250 | 168.824.250 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 168.824.250 | 168.824.250 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 162.071.280 | 162.071.280 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 168.824.250 | 168.824.250 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 168.824.250 | 168.824.250 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 162.071.280 | 162.071.280 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 168.824.250 | 168.824.250 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 168.824.250 | 168.824.250 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 162.071.280 | 162.071.280 | 0 | |||
| 1617 | PP2400437445 | Betahistin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 596.400.000 | 596.400.000 | 0 |
| 1618 | PP2400437446 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 93.968.760 | 93.968.760 | 0 |
| 1619 | PP2400437447 | Betahistin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 4.456.527.300 | 4.456.527.300 | 0 |
| 1620 | PP2400437449 | Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 598.948.460 | 598.948.460 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 599.448.000 | 599.448.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 586.934.523 | 586.934.523 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 598.948.460 | 598.948.460 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 599.448.000 | 599.448.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 586.934.523 | 586.934.523 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 598.948.460 | 598.948.460 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 599.448.000 | 599.448.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 586.934.523 | 586.934.523 | 0 | |||
| 1621 | PP2400437450 | Bezafibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 100.040.000 | 100.040.000 | 0 |
| 1622 | PP2400437451 | Bezafibrat | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 1623 | PP2400437452 | Bicalutamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 15.330.000 | 15.330.000 | 0 |
| 1624 | PP2400437453 | Bilastine | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 105.682.350 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 372.650.796 | 210 | 163.560.000 | 163.560.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 105.682.350 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 372.650.796 | 210 | 163.560.000 | 163.560.000 | 0 | |||
| 1625 | PP2400437454 | Bilastine | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 3.540.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 45.780.000 | 45.780.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 334.532.205 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 3.540.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 45.780.000 | 45.780.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 334.532.205 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 3.540.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 45.780.000 | 45.780.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 334.532.205 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 3.540.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 45.780.000 | 45.780.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 334.532.205 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 3.540.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 45.780.000 | 45.780.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 334.532.205 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 3.540.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 45.780.000 | 45.780.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 334.532.205 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 3.540.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 45.780.000 | 45.780.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 334.532.205 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| 1626 | PP2400437455 | Bisacodyl | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 36.162.000 | 36.162.000 | 0 |
| 1627 | PP2400437457 | Bismuth | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 559.465.200 | 559.465.200 | 0 |
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 40.914.999 | 210 | 566.974.800 | 566.974.800 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 17.164.800 | 210 | 518.520.000 | 518.520.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 559.465.200 | 559.465.200 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 40.914.999 | 210 | 566.974.800 | 566.974.800 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 17.164.800 | 210 | 518.520.000 | 518.520.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 559.465.200 | 559.465.200 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 40.914.999 | 210 | 566.974.800 | 566.974.800 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 17.164.800 | 210 | 518.520.000 | 518.520.000 | 0 | |||
| 1628 | PP2400437458 | Bismuth | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 264.520.000 | 264.520.000 | 0 |
| 1629 | PP2400437459 | Bismuth | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 11.502.360 | 11.502.360 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 43.926.810 | 210 | 12.143.160 | 12.143.160 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 12.175.200 | 12.175.200 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 12.111.120 | 12.111.120 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 11.502.360 | 11.502.360 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 43.926.810 | 210 | 12.143.160 | 12.143.160 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 12.175.200 | 12.175.200 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 12.111.120 | 12.111.120 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 11.502.360 | 11.502.360 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 43.926.810 | 210 | 12.143.160 | 12.143.160 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 12.175.200 | 12.175.200 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 12.111.120 | 12.111.120 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 11.502.360 | 11.502.360 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 43.926.810 | 210 | 12.143.160 | 12.143.160 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 12.175.200 | 12.175.200 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 12.111.120 | 12.111.120 | 0 | |||
| 1630 | PP2400437460 | Bismuth | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 394.521.675 | 211 | 663.400.000 | 663.400.000 | 0 |
| 1631 | PP2400437461 | Bismuth | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 1632 | PP2400437462 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 544.902.330 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| 1633 | PP2400437463 | Bisoprolol | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 115.651.980 | 115.651.980 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 94.026.000 | 94.026.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 91.205.220 | 91.205.220 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 117.532.500 | 117.532.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 115.651.980 | 115.651.980 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 94.026.000 | 94.026.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 91.205.220 | 91.205.220 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 117.532.500 | 117.532.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 115.651.980 | 115.651.980 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 94.026.000 | 94.026.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 91.205.220 | 91.205.220 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 117.532.500 | 117.532.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 115.651.980 | 115.651.980 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 94.026.000 | 94.026.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 91.205.220 | 91.205.220 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 117.532.500 | 117.532.500 | 0 | |||
| 1634 | PP2400437464 | Bisoprolol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 217.854.000 | 217.854.000 | 0 |
| 1635 | PP2400437465 | Bisoprolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 356.535.000 | 356.535.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 332.766.000 | 332.766.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 356.535.000 | 356.535.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 332.766.000 | 332.766.000 | 0 | |||
| 1636 | PP2400437466 | Bisoprolol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 223.020.000 | 223.020.000 | 0 |
| 1637 | PP2400437467 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 80.325.000 | 80.325.000 | 0 |
| 1638 | PP2400437468 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 15.510.000 | 15.510.000 | 0 |
| 1639 | PP2400437469 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 796.194.000 | 796.194.000 | 0 |
| 1640 | PP2400437470 | Bosentan | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| 1641 | PP2400437471 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 719.460.000 | 719.460.000 | 0 |
| 1642 | PP2400437472 | Bromhexin hydroclorid | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 222.889.038 | 210 | 531.813.000 | 531.813.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 365.745.000 | 365.745.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 560.479.500 | 560.479.500 | 0 | |||
| vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 166.000.000 | 210 | 632.640.000 | 632.640.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 222.889.038 | 210 | 531.813.000 | 531.813.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 365.745.000 | 365.745.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 560.479.500 | 560.479.500 | 0 | |||
| vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 166.000.000 | 210 | 632.640.000 | 632.640.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 222.889.038 | 210 | 531.813.000 | 531.813.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 365.745.000 | 365.745.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 560.479.500 | 560.479.500 | 0 | |||
| vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 166.000.000 | 210 | 632.640.000 | 632.640.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 222.889.038 | 210 | 531.813.000 | 531.813.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 365.745.000 | 365.745.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 560.479.500 | 560.479.500 | 0 | |||
| vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 166.000.000 | 210 | 632.640.000 | 632.640.000 | 0 | |||
| 1643 | PP2400437473 | Bromhexin hydroclorid | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 304.727.500 | 304.727.500 | 0 |
| 1644 | PP2400437474 | Bromhexin hydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 67.977.000 | 67.977.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 67.977.000 | 67.977.000 | 0 | |||
| 1645 | PP2400437475 | Bromhexin hydroclorid | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 1.018.395.000 | 1.018.395.000 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 550.805.748 | 210 | 1.179.250.000 | 1.179.250.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 1.018.395.000 | 1.018.395.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 550.805.748 | 210 | 1.179.250.000 | 1.179.250.000 | 0 | |||
| 1646 | PP2400437476 | Bromhexin hydroclorid | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 222.894.000 | 222.894.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 258.100.000 | 258.100.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 214.600.000 | 214.600.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 227.940.000 | 227.940.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 222.894.000 | 222.894.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 258.100.000 | 258.100.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 214.600.000 | 214.600.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 227.940.000 | 227.940.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 222.894.000 | 222.894.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 258.100.000 | 258.100.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 214.600.000 | 214.600.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 227.940.000 | 227.940.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 222.894.000 | 222.894.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 258.100.000 | 258.100.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 214.600.000 | 214.600.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 227.940.000 | 227.940.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 222.894.000 | 222.894.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 258.100.000 | 258.100.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 214.600.000 | 214.600.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 227.940.000 | 227.940.000 | 0 | |||
| 1647 | PP2400437477 | Bromhexin Hydroclorid | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 88.070.850 | 88.070.850 | 0 |
| 1648 | PP2400437478 | Bromhexin hydroclorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 1649 | PP2400437480 | Bromhexin hydroclorid | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 1650 | PP2400437481 | Bromhexin hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 2.763.054.000 | 2.763.054.000 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 2.806.912.000 | 2.806.912.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 2.763.054.000 | 2.763.054.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 2.806.912.000 | 2.806.912.000 | 0 | |||
| 1651 | PP2400437482 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 79.968.000 | 79.968.000 | 0 |
| 1652 | PP2400437483 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.467.731.400 | 1.467.731.400 | 0 |
| 1653 | PP2400437484 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 |
| 1654 | PP2400437485 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 1655 | PP2400437486 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 1.357.920.000 | 1.357.920.000 | 0 |
| 1656 | PP2400437487 | Bupivacain hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 |
| 1657 | PP2400437488 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 107.507.600 | 107.507.600 | 0 |
| 1658 | PP2400437489 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 |
| 1659 | PP2400437490 | Calci carbonat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 581.700.000 | 212 | 259.192.000 | 259.192.000 | 0 |
| 1660 | PP2400437491 | Calci carbonat | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 607.240.000 | 607.240.000 | 0 |
| 1661 | PP2400437492 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 631.176.000 | 631.176.000 | 0 |
| 1662 | PP2400437493 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 278.985.600 | 278.985.600 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 329.551.740 | 329.551.740 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 278.985.600 | 278.985.600 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 329.551.740 | 329.551.740 | 0 | |||
| 1663 | PP2400437494 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 1664 | PP2400437495 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 38.550.000 | 38.550.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 48.573.000 | 48.573.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 38.550.000 | 38.550.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 48.573.000 | 48.573.000 | 0 | |||
| 1665 | PP2400437496 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 296.163.000 | 296.163.000 | 0 |
| 1666 | PP2400437497 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 1.073.000.000 | 1.073.000.000 | 0 |
| 1667 | PP2400437498 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 273.474.600 | 273.474.600 | 0 |
| 1668 | PP2400437499 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 40.990.950 | 40.990.950 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 43.443.400 | 43.443.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 52.052.000 | 52.052.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 40.990.950 | 40.990.950 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 43.443.400 | 43.443.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 52.052.000 | 52.052.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 40.990.950 | 40.990.950 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 43.443.400 | 43.443.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 52.052.000 | 52.052.000 | 0 | |||
| 1669 | PP2400437501 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 230.000.000 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 1670 | PP2400437502 | Calci lactat | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 372.650.796 | 210 | 279.273.000 | 279.273.000 | 0 |
| 1671 | PP2400437503 | Calci lactat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 |
| 1672 | PP2400437504 | Calci lactat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 85.965.600 | 85.965.600 | 0 |
| 1673 | PP2400437505 | Calci lactat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 2.170.800.000 | 2.170.800.000 | 0 |
| 1674 | PP2400437506 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy + methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L- tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 21.273.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 1675 | PP2400437507 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 1676 | PP2400437508 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 478.544.370 | 478.544.370 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 472.920.000 | 472.920.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 478.544.370 | 478.544.370 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 472.920.000 | 472.920.000 | 0 | |||
| 1677 | PP2400437509 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 1678 | PP2400437510 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 86.777.000 | 210 | 114.500.000 | 114.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 86.777.000 | 210 | 114.500.000 | 114.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 1679 | PP2400437511 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 454.755.000 | 454.755.000 | 0 |
| 1680 | PP2400437512 | Candesartan | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 878.850.000 | 878.850.000 | 0 |
| 1681 | PP2400437513 | Candesartan | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 88.123.911 | 210 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 |
| 1682 | PP2400437514 | Candesartan | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 115.275.000 | 115.275.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 121.635.000 | 121.635.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 113.950.000 | 113.950.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 115.275.000 | 115.275.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 121.635.000 | 121.635.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 113.950.000 | 113.950.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 115.275.000 | 115.275.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 121.635.000 | 121.635.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 113.950.000 | 113.950.000 | 0 | |||
| 1683 | PP2400437515 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 295.170.000 | 295.170.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 121.019.700 | 121.019.700 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 116.100.200 | 116.100.200 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 295.170.000 | 295.170.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 121.019.700 | 121.019.700 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 116.100.200 | 116.100.200 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 295.170.000 | 295.170.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 121.019.700 | 121.019.700 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 116.100.200 | 116.100.200 | 0 | |||
| 1684 | PP2400437516 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 2.871.000.000 | 2.871.000.000 | 0 |
| vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 559.887.000 | 210 | 2.541.600.000 | 2.541.600.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 2.871.000.000 | 2.871.000.000 | 0 | |||
| vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 559.887.000 | 210 | 2.541.600.000 | 2.541.600.000 | 0 | |||
| 1685 | PP2400437517 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| 1686 | PP2400437518 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 384.426.000 | 384.426.000 | 0 |
| 1687 | PP2400437519 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 498.076.997 | 210 | 1.411.296.000 | 1.411.296.000 | 0 |
| 1688 | PP2400437520 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 90.504.495 | 220 | 235.258.800 | 235.258.800 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 235.258.800 | 235.258.800 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 90.504.495 | 220 | 235.258.800 | 235.258.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 235.258.800 | 235.258.800 | 0 | |||
| 1689 | PP2400437521 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 581.700.000 | 212 | 246.458.472 | 246.458.472 | 0 |
| 1690 | PP2400437522 | Capecitabin | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 69.525.000 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 1691 | PP2400437523 | Capsaicin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 83.937.000 | 83.937.000 | 0 |
| 1692 | PP2400437524 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 299.389.020 | 210 | 89.334.000 | 89.334.000 | 0 |
| 1693 | PP2400437525 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 202.865.000 | 202.865.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 168.534.000 | 168.534.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 202.865.000 | 202.865.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 168.534.000 | 168.534.000 | 0 | |||
| 1694 | PP2400437526 | Captopril | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 413.985.000 | 413.985.000 | 0 |
| 1695 | PP2400437527 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 52.409.700 | 52.409.700 | 0 |
| 1696 | PP2400437528 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 137.193.000 | 137.193.000 | 0 |
| 1697 | PP2400437529 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 43.926.810 | 210 | 50.750.000 | 50.750.000 | 0 |
| 1698 | PP2400437531 | Carbazochrom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 1699 | PP2400437532 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.692.652.500 | 1.692.652.500 | 0 |
| 1700 | PP2400437533 | Carbocistein | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 92.610.000 | 92.610.000 | 0 |
| 1701 | PP2400437534 | Carbocistein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.157.445 | 210 | 153.900.000 | 153.900.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 100.092.000 | 100.092.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.157.445 | 210 | 153.900.000 | 153.900.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 100.092.000 | 100.092.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.157.445 | 210 | 153.900.000 | 153.900.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 100.092.000 | 100.092.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| 1702 | PP2400437535 | Carbocistein | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 2.239.333.800 | 2.239.333.800 | 0 |
| 1703 | PP2400437536 | Carbocistein | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 33.762.974 | 210 | 37.318.155 | 37.318.155 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 45.695.700 | 45.695.700 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 33.762.974 | 210 | 37.318.155 | 37.318.155 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 45.695.700 | 45.695.700 | 0 | |||
| 1704 | PP2400437537 | Carbocistein | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 160.796.700 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 1705 | PP2400437538 | Carbocistein | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 916.050.000 | 916.050.000 | 0 |
| 1706 | PP2400437539 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 1.120.728.000 | 1.120.728.000 | 0 |
| 1707 | PP2400437540 | Carbocistein | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 1.566.180.000 | 1.566.180.000 | 0 |
| 1708 | PP2400437541 | Carbocistein | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 1.523.225.000 | 1.523.225.000 | 0 |
| 1709 | PP2400437542 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 1.247.001.000 | 1.247.001.000 | 0 |
| 1710 | PP2400437543 | Carbomer | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| 1711 | PP2400437544 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 574.770.000 | 574.770.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 574.770.000 | 574.770.000 | 0 | |||
| 1712 | PP2400437545 | Carboplatin | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 85.745.100 | 85.745.100 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 85.745.100 | 85.745.100 | 0 | |||
| 1713 | PP2400437546 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 63.800.000 | 63.800.000 | 0 |
| 1714 | PP2400437547 | Carvedilol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 153.090.000 | 153.090.000 | 0 |
| 1715 | PP2400437548 | Cefaclor | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 118.900.000 | 118.900.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 74.240.000 | 74.240.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 118.900.000 | 118.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 74.240.000 | 74.240.000 | 0 | |||
| 1716 | PP2400437549 | Cefaclor | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 1717 | PP2400437550 | Cefaclor | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 188.370.000 | 188.370.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 188.370.000 | 188.370.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 188.370.000 | 188.370.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| 1718 | PP2400437551 | Cefaclor | vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 222.000 | 210 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 |
| 1719 | PP2400437552 | Cefaclor | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 19.980.000 | 19.980.000 | 0 |
| 1720 | PP2400437553 | Cefaclor | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.169.740.000 | 1.169.740.000 | 0 |
| 1721 | PP2400437554 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 1722 | PP2400437556 | Cefalexin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 213.371.000 | 213.371.000 | 0 |
| 1723 | PP2400437557 | Cefalexin | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 182.961.999 | 182.961.999 | 0 |
| 1724 | PP2400437558 | Cefamandol | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 1725 | PP2400437559 | Cefamandol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 1726 | PP2400437560 | Cefamandol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 414.626.070 | 210 | 3.429.900.000 | 3.429.900.000 | 0 |
| 1727 | PP2400437561 | Cefamandol | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 983.400.000 | 983.400.000 | 0 |
| 1728 | PP2400437562 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 196.625.000 | 196.625.000 | 0 |
| 1729 | PP2400437563 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 1730 | PP2400437564 | Cefdinir | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 70.723.680 | 210 | 182.580.000 | 182.580.000 | 0 |
| 1731 | PP2400437565 | Cefdinir | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 77.280.000 | 77.280.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 75.840.000 | 75.840.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 77.280.000 | 77.280.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 75.840.000 | 75.840.000 | 0 | |||
| 1732 | PP2400437566 | Cefdinir | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 115.682.616 | 210 | 59.900.000 | 59.900.000 | 0 |
| 1733 | PP2400437567 | Cefdinir | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 202.250.000 | 202.250.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 174.563.700 | 210 | 202.125.000 | 202.125.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 202.250.000 | 202.250.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 174.563.700 | 210 | 202.125.000 | 202.125.000 | 0 | |||
| 1734 | PP2400437569 | Cefdinir | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 115.682.616 | 210 | 759.696.000 | 759.696.000 | 0 |
| 1735 | PP2400437570 | Cefdinir | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 26.292.000 | 26.292.000 | 0 |
| vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 53.272.560 | 210 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 26.292.000 | 26.292.000 | 0 | |||
| vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 53.272.560 | 210 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 | |||
| 1736 | PP2400437571 | Cefdinir | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 109.687.476 | 210 | 1.334.000.000 | 1.334.000.000 | 0 |
| 1737 | PP2400437572 | Cefdinir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 1738 | PP2400437573 | Cefepim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 682.830.000 | 682.830.000 | 0 |
| 1739 | PP2400437574 | Cefepim | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 1.327.500.000 | 1.327.500.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 161.219.542 | 210 | 1.150.500.000 | 1.150.500.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 1.327.500.000 | 1.327.500.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 161.219.542 | 210 | 1.150.500.000 | 1.150.500.000 | 0 | |||
| 1740 | PP2400437575 | Cefepim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 1741 | PP2400437576 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 32.062.000 | 32.062.000 | 0 |
| 1742 | PP2400437577 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 34.626.000 | 34.626.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 32.799.000 | 32.799.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 34.626.000 | 34.626.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 32.799.000 | 32.799.000 | 0 | |||
| 1743 | PP2400437578 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 414.626.070 | 210 | 4.050.000.000 | 4.050.000.000 | 0 |
| 1744 | PP2400437579 | Cefoperazon | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 8.179.500.000 | 8.179.500.000 | 0 |
| 1745 | PP2400437580 | Cefoperazon + sulbactam | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 380.000.000 | 210 | 2.742.600.000 | 2.742.600.000 | 0 |
| 1746 | PP2400437581 | Cefoperazon + Sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 3.052.444.500 | 3.052.444.500 | 0 |
| 1747 | PP2400437582 | Cefoperazon + sulbactam | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 340.468.202 | 210 | 5.244.000.000 | 5.244.000.000 | 0 |
| 1748 | PP2400437583 | Cefotaxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 638.385.300 | 638.385.300 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 683.046.000 | 683.046.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 651.395.700 | 651.395.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 638.385.300 | 638.385.300 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 683.046.000 | 683.046.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 651.395.700 | 651.395.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 638.385.300 | 638.385.300 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 683.046.000 | 683.046.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 651.395.700 | 651.395.700 | 0 | |||
| 1749 | PP2400437584 | Cefotiam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 |
| 1750 | PP2400437585 | Cefotiam | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 283.603.410 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 1751 | PP2400437586 | Cefotiam | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 161.219.542 | 210 | 187.780.000 | 187.780.000 | 0 |
| 1752 | PP2400437587 | Cefoxitin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 156.350.000 | 156.350.000 | 0 |
| 1753 | PP2400437588 | Cefoxitin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 414.626.070 | 210 | 3.465.000.000 | 3.465.000.000 | 0 |
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 3.361.050.000 | 3.361.050.000 | 0 | |||
| vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 414.626.070 | 210 | 3.465.000.000 | 3.465.000.000 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 3.361.050.000 | 3.361.050.000 | 0 | |||
| 1754 | PP2400437589 | Cefoxitin | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 6.569.927.000 | 6.569.927.000 | 0 |
| 1755 | PP2400437590 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 145.280.000 | 145.280.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 145.280.000 | 145.280.000 | 0 | |||
| 1756 | PP2400437591 | Cefpodoxim | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 38.362.302 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 1757 | PP2400437592 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 165.900.000 | 165.900.000 | 0 |
| 1758 | PP2400437593 | Cefpodoxim | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 50.031.660 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 1759 | PP2400437594 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 |
| 1760 | PP2400437595 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 357.200.000 | 357.200.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 391.020.000 | 391.020.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 387.030.000 | 387.030.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 357.200.000 | 357.200.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 391.020.000 | 391.020.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 387.030.000 | 387.030.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 357.200.000 | 357.200.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 391.020.000 | 391.020.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 387.030.000 | 387.030.000 | 0 | |||
| 1761 | PP2400437596 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 98.910.000 | 98.910.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 98.910.000 | 98.910.000 | 0 | |||
| 1762 | PP2400437597 | Ceftizoxim | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 1763 | PP2400437598 | Ceftizoxim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 2.915.640.000 | 2.915.640.000 | 0 |
| 1764 | PP2400437599 | Ceftriaxon | vn0101399976 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | 180 | 35.251.290 | 210 | 401.200.000 | 401.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 400.520.000 | 400.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 406.504.000 | 406.504.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 401.268.000 | 401.268.000 | 0 | |||
| vn0101399976 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | 180 | 35.251.290 | 210 | 401.200.000 | 401.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 400.520.000 | 400.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 406.504.000 | 406.504.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 401.268.000 | 401.268.000 | 0 | |||
| vn0101399976 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | 180 | 35.251.290 | 210 | 401.200.000 | 401.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 400.520.000 | 400.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 406.504.000 | 406.504.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 401.268.000 | 401.268.000 | 0 | |||
| vn0101399976 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | 180 | 35.251.290 | 210 | 401.200.000 | 401.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 400.520.000 | 400.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 406.504.000 | 406.504.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 401.268.000 | 401.268.000 | 0 | |||
| 1765 | PP2400437600 | Ceftriaxon | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 161.219.542 | 210 | 1.231.200.000 | 1.231.200.000 | 0 |
| 1766 | PP2400437601 | Cefuroxim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.109.540.000 | 1.109.540.000 | 0 |
| 1767 | PP2400437602 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 33.072.000 | 33.072.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 35.490.000 | 35.490.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 34.138.000 | 34.138.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 32.994.000 | 32.994.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 32.890.000 | 32.890.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 33.072.000 | 33.072.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 35.490.000 | 35.490.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 34.138.000 | 34.138.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 32.994.000 | 32.994.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 32.890.000 | 32.890.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 33.072.000 | 33.072.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 35.490.000 | 35.490.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 34.138.000 | 34.138.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 32.994.000 | 32.994.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 32.890.000 | 32.890.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 33.072.000 | 33.072.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 35.490.000 | 35.490.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 34.138.000 | 34.138.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 32.994.000 | 32.994.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 32.890.000 | 32.890.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 33.072.000 | 33.072.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 35.490.000 | 35.490.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 34.138.000 | 34.138.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 32.994.000 | 32.994.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 32.890.000 | 32.890.000 | 0 | |||
| 1768 | PP2400437603 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 173.360.000 | 173.360.000 | 0 |
| 1769 | PP2400437605 | Celecoxib | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 559.329.000 | 559.329.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 498.861.000 | 498.861.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 491.302.500 | 491.302.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 559.329.000 | 559.329.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 498.861.000 | 498.861.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 491.302.500 | 491.302.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 559.329.000 | 559.329.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 498.861.000 | 498.861.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 491.302.500 | 491.302.500 | 0 | |||
| 1770 | PP2400437606 | Cetirizin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 1771 | PP2400437607 | Cetirizin | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 299.700.000 | 210 | 25.987.500 | 25.987.500 | 0 |
| 1772 | PP2400437608 | Cetirizin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 33.762.974 | 210 | 67.830.000 | 67.830.000 | 0 |
| 1773 | PP2400437609 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 119.217.210 | 119.217.210 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 80.673.300 | 80.673.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 74.697.500 | 74.697.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 119.217.210 | 119.217.210 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 80.673.300 | 80.673.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 74.697.500 | 74.697.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 119.217.210 | 119.217.210 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 80.673.300 | 80.673.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 74.697.500 | 74.697.500 | 0 | |||
| 1774 | PP2400437610 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 88.123.911 | 210 | 1.249.668.000 | 1.249.668.000 | 0 |
| 1775 | PP2400437612 | Cilnidipin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 29.940.000 | 29.940.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 54.030.000 | 54.030.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 29.940.000 | 29.940.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 54.030.000 | 54.030.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 29.940.000 | 29.940.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 54.030.000 | 54.030.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 29.940.000 | 29.940.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 54.030.000 | 54.030.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 29.940.000 | 29.940.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 54.030.000 | 54.030.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 1776 | PP2400437613 | Cilnidipin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 114.200.000 | 114.200.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 280.740.007 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 48.240.000 | 48.240.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 114.200.000 | 114.200.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 280.740.007 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 48.240.000 | 48.240.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 114.200.000 | 114.200.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 280.740.007 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 48.240.000 | 48.240.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 114.200.000 | 114.200.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 280.740.007 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 48.240.000 | 48.240.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 114.200.000 | 114.200.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 280.740.007 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 48.240.000 | 48.240.000 | 0 | |||
| 1777 | PP2400437614 | Cilostazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 1778 | PP2400437615 | Cinnarizin | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.157.445 | 210 | 136.908.680 | 136.908.680 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 135.107.250 | 135.107.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 111.688.660 | 111.688.660 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.157.445 | 210 | 136.908.680 | 136.908.680 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 135.107.250 | 135.107.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 111.688.660 | 111.688.660 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.157.445 | 210 | 136.908.680 | 136.908.680 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 135.107.250 | 135.107.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 111.688.660 | 111.688.660 | 0 | |||
| 1779 | PP2400437616 | Cinnarizin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 339.000.000 | 339.000.000 | 0 |
| 1780 | PP2400437617 | Ciprofibrat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 895.050.000 | 895.050.000 | 0 |
| 1781 | PP2400437618 | Ciprofloxacin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 26.027.700 | 26.027.700 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 24.339.765 | 24.339.765 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 26.027.700 | 26.027.700 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 24.339.765 | 24.339.765 | 0 | |||
| 1782 | PP2400437619 | Ciprofloxacin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 415.257.305 | 210 | 922.651.000 | 922.651.000 | 0 |
| 1783 | PP2400437620 | Ciprofloxacin | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 160.000.000 | 210 | 1.168.400.000 | 1.168.400.000 | 0 |
| 1784 | PP2400437621 | Ciprofloxacin | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 869.000.000 | 869.000.000 | 0 |
| 1785 | PP2400437622 | Ciprofloxacin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 364.703.040 | 364.703.040 | 0 |
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 38.369.682 | 210 | 149.744.000 | 149.744.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 286.958.400 | 286.958.400 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 364.703.040 | 364.703.040 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 38.369.682 | 210 | 149.744.000 | 149.744.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 286.958.400 | 286.958.400 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 364.703.040 | 364.703.040 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 38.369.682 | 210 | 149.744.000 | 149.744.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 286.958.400 | 286.958.400 | 0 | |||
| 1786 | PP2400437623 | Ciprofloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 153.321.000 | 153.321.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 151.410.000 | 151.410.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 153.321.000 | 153.321.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 151.410.000 | 151.410.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 153.321.000 | 153.321.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 151.410.000 | 151.410.000 | 0 | |||
| 1787 | PP2400437624 | Ciprofloxacin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 1.784.230.000 | 1.784.230.000 | 0 |
| 1788 | PP2400437625 | Ciprofloxacin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 125.520.000 | 125.520.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 189.120.000 | 189.120.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 123.120.000 | 123.120.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 174.960.000 | 174.960.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 125.520.000 | 125.520.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 189.120.000 | 189.120.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 123.120.000 | 123.120.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 174.960.000 | 174.960.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 125.520.000 | 125.520.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 189.120.000 | 189.120.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 123.120.000 | 123.120.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 174.960.000 | 174.960.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 125.520.000 | 125.520.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 189.120.000 | 189.120.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 123.120.000 | 123.120.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 174.960.000 | 174.960.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 125.520.000 | 125.520.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 189.120.000 | 189.120.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 123.120.000 | 123.120.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 174.960.000 | 174.960.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 125.520.000 | 125.520.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 189.120.000 | 189.120.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 123.120.000 | 123.120.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 174.960.000 | 174.960.000 | 0 | |||
| 1789 | PP2400437626 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 109.634.700 | 109.634.700 | 0 |
| 1790 | PP2400437627 | Citrullin malat | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 278.420.776 | 210 | 181.250.000 | 181.250.000 | 0 |
| 1791 | PP2400437628 | Clarithromycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 700.930.000 | 700.930.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 773.440.000 | 773.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 698.513.000 | 698.513.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 700.930.000 | 700.930.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 700.930.000 | 700.930.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 773.440.000 | 773.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 698.513.000 | 698.513.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 700.930.000 | 700.930.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 700.930.000 | 700.930.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 773.440.000 | 773.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 698.513.000 | 698.513.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 700.930.000 | 700.930.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 700.930.000 | 700.930.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 773.440.000 | 773.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 698.513.000 | 698.513.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 700.930.000 | 700.930.000 | 0 | |||
| 1792 | PP2400437629 | Clindamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 86.777.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 1793 | PP2400437630 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 32.195.000 | 32.195.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 32.806.000 | 32.806.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 32.195.000 | 32.195.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 32.806.000 | 32.806.000 | 0 | |||
| 1794 | PP2400437631 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 37.453.500 | 37.453.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 36.674.500 | 36.674.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 36.654.000 | 36.654.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 37.453.500 | 37.453.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 36.674.500 | 36.674.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 36.654.000 | 36.654.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 37.453.500 | 37.453.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 36.674.500 | 36.674.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 36.654.000 | 36.654.000 | 0 | |||
| 1795 | PP2400437632 | Clindamycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 52.060.000 | 52.060.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 52.060.000 | 52.060.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 52.060.000 | 52.060.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 | |||
| 1796 | PP2400437633 | Clindamycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 186.994.500 | 186.994.500 | 0 |
| 1797 | PP2400437634 | Clobetasol butyrat | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 185.206.137 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 185.206.137 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| 1798 | PP2400437635 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 217.856.000 | 217.856.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 158.656.000 | 158.656.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 162.208.000 | 162.208.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 165.760.000 | 165.760.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 194.176.000 | 194.176.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 184.704.000 | 184.704.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 217.856.000 | 217.856.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 158.656.000 | 158.656.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 162.208.000 | 162.208.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 165.760.000 | 165.760.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 194.176.000 | 194.176.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 184.704.000 | 184.704.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 217.856.000 | 217.856.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 158.656.000 | 158.656.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 162.208.000 | 162.208.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 165.760.000 | 165.760.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 194.176.000 | 194.176.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 184.704.000 | 184.704.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 217.856.000 | 217.856.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 158.656.000 | 158.656.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 162.208.000 | 162.208.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 165.760.000 | 165.760.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 194.176.000 | 194.176.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 184.704.000 | 184.704.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 217.856.000 | 217.856.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 158.656.000 | 158.656.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 162.208.000 | 162.208.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 165.760.000 | 165.760.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 194.176.000 | 194.176.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 184.704.000 | 184.704.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 217.856.000 | 217.856.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 158.656.000 | 158.656.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 162.208.000 | 162.208.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 165.760.000 | 165.760.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 194.176.000 | 194.176.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 184.704.000 | 184.704.000 | 0 | |||
| 1799 | PP2400437636 | Clopidogrel | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.157.445 | 210 | 1.165.396.320 | 1.165.396.320 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 1.165.396.320 | 1.165.396.320 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.157.445 | 210 | 1.165.396.320 | 1.165.396.320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 1.165.396.320 | 1.165.396.320 | 0 | |||
| 1800 | PP2400437637 | Clopidogrel | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 498.076.997 | 210 | 8.704.800.000 | 8.704.800.000 | 0 |
| 1801 | PP2400437638 | Cloramphenicol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 33.550.000 | 33.550.000 | 0 |
| 1802 | PP2400437639 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 42.210.000 | 42.210.000 | 0 |
| 1803 | PP2400437640 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 246.870.820 | 246.870.820 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 300.317.080 | 300.317.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 330.857.800 | 330.857.800 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 246.870.820 | 246.870.820 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 300.317.080 | 300.317.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 330.857.800 | 330.857.800 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 246.870.820 | 246.870.820 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 300.317.080 | 300.317.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 330.857.800 | 330.857.800 | 0 | |||
| 1804 | PP2400437641 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 29.247.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 1805 | PP2400437642 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 63.772.800 | 63.772.800 | 0 |
| 1806 | PP2400437643 | Clotrimazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 105.496.000 | 210 | 12.880.000 | 12.880.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 11.054.400 | 11.054.400 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 105.496.000 | 210 | 12.880.000 | 12.880.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 11.054.400 | 11.054.400 | 0 | |||
| 1807 | PP2400437644 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 199.230.000 | 199.230.000 | 0 |
| 1808 | PP2400437645 | Clotrimazol + betamethason | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 1.026.483.114 | 215 | 33.315.000 | 33.315.000 | 0 |
| 1809 | PP2400437646 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 521.000.000 | 521.000.000 | 0 |
| 1810 | PP2400437647 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 1811 | PP2400437648 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.387.500.000 | 1.387.500.000 | 0 |
| 1812 | PP2400437649 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 115.070.000 | 115.070.000 | 0 |
| 1813 | PP2400437650 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 361.537.800 | 361.537.800 | 0 |
| 1814 | PP2400437651 | Codein + terpin hydrat | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 712.820.000 | 712.820.000 | 0 |
| 1815 | PP2400437654 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mem grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 |
| 1816 | PP2400437655 | Colchicin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 374.703.000 | 374.703.000 | 0 |
| 1817 | PP2400437657 | Colistin* | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 299.700.000 | 210 | 2.141.370.000 | 2.141.370.000 | 0 |
| 1818 | PP2400437658 | Colistin* | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 160.000.000 | 210 | 3.570.480.000 | 3.570.480.000 | 0 |
| 1819 | PP2400437660 | Colistin* | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 299.700.000 | 210 | 1.990.280.250 | 1.990.280.250 | 0 |
| 1820 | PP2400437661 | Colistin* | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 230.000.000 | 210 | 5.292.000.000 | 5.292.000.000 | 0 |
| 1821 | PP2400437662 | Colistin* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 415.195.200 | 415.195.200 | 0 |
| 1822 | PP2400437663 | Colistin* | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 148.159.350 | 210 | 175.920.000 | 175.920.000 | 0 |
| 1823 | PP2400437664 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 336.416.850 | 336.416.850 | 0 |
| 1824 | PP2400437665 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 1.777.119.750 | 1.777.119.750 | 0 |
| 1825 | PP2400437666 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 178.202.850 | 178.202.850 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 182.516.040 | 182.516.040 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 178.202.850 | 178.202.850 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 182.516.040 | 182.516.040 | 0 | |||
| 1826 | PP2400437667 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 43.344.315 | 43.344.315 | 0 |
| 1827 | PP2400437668 | Cồn boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 24.318.000 | 24.318.000 | 0 |
| 1828 | PP2400437669 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| 1829 | PP2400437670 | Dabigatran | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| 1830 | PP2400437671 | Dabigatran | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 133.335.000 | 133.335.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 133.335.000 | 133.335.000 | 0 | |||
| 1831 | PP2400437672 | Dapagliflozin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 319.790.000 | 319.790.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 175.150.000 | 175.150.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 494.940.000 | 494.940.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 676.531.000 | 676.531.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 31.338.750 | 210 | 186.450.000 | 186.450.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 192.100.000 | 192.100.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 450.870.000 | 450.870.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 319.790.000 | 319.790.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 175.150.000 | 175.150.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 494.940.000 | 494.940.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 676.531.000 | 676.531.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 31.338.750 | 210 | 186.450.000 | 186.450.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 192.100.000 | 192.100.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 450.870.000 | 450.870.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 319.790.000 | 319.790.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 175.150.000 | 175.150.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 494.940.000 | 494.940.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 676.531.000 | 676.531.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 31.338.750 | 210 | 186.450.000 | 186.450.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 192.100.000 | 192.100.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 450.870.000 | 450.870.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 319.790.000 | 319.790.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 175.150.000 | 175.150.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 494.940.000 | 494.940.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 676.531.000 | 676.531.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 31.338.750 | 210 | 186.450.000 | 186.450.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 192.100.000 | 192.100.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 450.870.000 | 450.870.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 319.790.000 | 319.790.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 175.150.000 | 175.150.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 494.940.000 | 494.940.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 676.531.000 | 676.531.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 31.338.750 | 210 | 186.450.000 | 186.450.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 192.100.000 | 192.100.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 450.870.000 | 450.870.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 319.790.000 | 319.790.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 175.150.000 | 175.150.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 494.940.000 | 494.940.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 676.531.000 | 676.531.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 31.338.750 | 210 | 186.450.000 | 186.450.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 192.100.000 | 192.100.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 450.870.000 | 450.870.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 319.790.000 | 319.790.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 175.150.000 | 175.150.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 494.940.000 | 494.940.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 676.531.000 | 676.531.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 31.338.750 | 210 | 186.450.000 | 186.450.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 192.100.000 | 192.100.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 450.870.000 | 450.870.000 | 0 | |||
| 1832 | PP2400437673 | Daptomycin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 2.767.500.000 | 2.767.500.000 | 0 |
| 1833 | PP2400437674 | Deferasirox | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 2.341.440.000 | 2.341.440.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 614.805.765 | 210 | 2.991.840.000 | 2.991.840.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 2.341.440.000 | 2.341.440.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 614.805.765 | 210 | 2.991.840.000 | 2.991.840.000 | 0 | |||
| 1834 | PP2400437675 | Deferasirox | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 190.704.899 | 210 | 313.100.000 | 313.100.000 | 0 |
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 269.700.000 | 269.700.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 272.800.000 | 272.800.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 248.031.000 | 248.031.000 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 190.704.899 | 210 | 313.100.000 | 313.100.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 269.700.000 | 269.700.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 272.800.000 | 272.800.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 248.031.000 | 248.031.000 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 190.704.899 | 210 | 313.100.000 | 313.100.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 269.700.000 | 269.700.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 272.800.000 | 272.800.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 248.031.000 | 248.031.000 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 190.704.899 | 210 | 313.100.000 | 313.100.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 269.700.000 | 269.700.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 272.800.000 | 272.800.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 248.031.000 | 248.031.000 | 0 | |||
| 1835 | PP2400437676 | Deferasirox | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 439.230.900 | 210 | 1.742.500.000 | 1.742.500.000 | 0 |
| 1836 | PP2400437677 | Deferasirox | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 2.162.240.000 | 2.162.240.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 1.822.992.000 | 1.822.992.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 614.805.765 | 210 | 1.975.094.400 | 1.975.094.400 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 2.162.240.000 | 2.162.240.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 1.822.992.000 | 1.822.992.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 614.805.765 | 210 | 1.975.094.400 | 1.975.094.400 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 2.162.240.000 | 2.162.240.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 1.822.992.000 | 1.822.992.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 614.805.765 | 210 | 1.975.094.400 | 1.975.094.400 | 0 | |||
| 1837 | PP2400437678 | Deferipron | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 335.160.000 | 335.160.000 | 0 |
| 1838 | PP2400437679 | Deferipron | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 574.560.000 | 574.560.000 | 0 |
| 1839 | PP2400437680 | Deferoxamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 |
| 1840 | PP2400437681 | Desloratadin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 86.777.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 40.140.000 | 40.140.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 86.777.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 40.140.000 | 40.140.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 86.777.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 40.140.000 | 40.140.000 | 0 | |||
| 1841 | PP2400437682 | Desloratadin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 34.480.740 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 130.000.000 | 210 | 63.210.000 | 63.210.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 65.716.000 | 65.716.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 34.480.740 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 130.000.000 | 210 | 63.210.000 | 63.210.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 65.716.000 | 65.716.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 34.480.740 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 130.000.000 | 210 | 63.210.000 | 63.210.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 65.716.000 | 65.716.000 | 0 | |||
| 1842 | PP2400437683 | Desloratadin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 1843 | PP2400437684 | Desloratadin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 362.460.000 | 362.460.000 | 0 |
| 1844 | PP2400437685 | Desloratadin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 5.590.000 | 5.590.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 5.590.000 | 5.590.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 | |||
| 1845 | PP2400437686 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 446.170.921 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 87.659.490 | 210 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 446.170.921 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 87.659.490 | 210 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 | |||
| 1846 | PP2400437687 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 196.465.500 | 196.465.500 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 154.047.243 | 210 | 291.060.000 | 291.060.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 196.465.500 | 196.465.500 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 154.047.243 | 210 | 291.060.000 | 291.060.000 | 0 | |||
| 1847 | PP2400437688 | Desloratadin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 34.455.990 | 34.455.990 | 0 |
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 498.076.997 | 210 | 301.657.500 | 301.657.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 24.266.670 | 24.266.670 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 39.550.650 | 39.550.650 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 24.668.880 | 24.668.880 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 34.455.990 | 34.455.990 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 498.076.997 | 210 | 301.657.500 | 301.657.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 24.266.670 | 24.266.670 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 39.550.650 | 39.550.650 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 24.668.880 | 24.668.880 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 34.455.990 | 34.455.990 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 498.076.997 | 210 | 301.657.500 | 301.657.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 24.266.670 | 24.266.670 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 39.550.650 | 39.550.650 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 24.668.880 | 24.668.880 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 34.455.990 | 34.455.990 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 498.076.997 | 210 | 301.657.500 | 301.657.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 24.266.670 | 24.266.670 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 39.550.650 | 39.550.650 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 24.668.880 | 24.668.880 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 34.455.990 | 34.455.990 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 498.076.997 | 210 | 301.657.500 | 301.657.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 24.266.670 | 24.266.670 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 39.550.650 | 39.550.650 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 24.668.880 | 24.668.880 | 0 | |||
| 1848 | PP2400437689 | Desmopressin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 8.583.115 | 210 | 133.320.000 | 133.320.000 | 0 |
| 1849 | PP2400437690 | Dexamethason | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 16.285.500 | 16.285.500 | 0 |
| 1850 | PP2400437691 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 1.360.800 | 1.360.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 1.360.800 | 1.360.800 | 0 | |||
| 1851 | PP2400437692 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 75.467.700 | 75.467.700 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 69.677.850 | 69.677.850 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 69.877.500 | 69.877.500 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 68.879.250 | 68.879.250 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 75.467.700 | 75.467.700 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 69.677.850 | 69.677.850 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 69.877.500 | 69.877.500 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 68.879.250 | 68.879.250 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 75.467.700 | 75.467.700 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 69.677.850 | 69.677.850 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 69.877.500 | 69.877.500 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 68.879.250 | 68.879.250 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 75.467.700 | 75.467.700 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 69.677.850 | 69.677.850 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 69.877.500 | 69.877.500 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 68.879.250 | 68.879.250 | 0 | |||
| 1852 | PP2400437693 | Dexamethason phosphat + neomycin | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 69.900.000 | 69.900.000 | 0 |
| 1853 | PP2400437694 | Dexchlorpheniramin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 1854 | PP2400437695 | Dexchlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 1.248.000 | 1.248.000 | 0 |
| 1855 | PP2400437696 | Dexibuprofen | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 1.315.248.000 | 1.315.248.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 876.832.000 | 876.832.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 904.233.000 | 904.233.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 989.176.100 | 989.176.100 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 1.035.757.800 | 1.035.757.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 1.315.248.000 | 1.315.248.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 876.832.000 | 876.832.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 904.233.000 | 904.233.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 989.176.100 | 989.176.100 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 1.035.757.800 | 1.035.757.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 1.315.248.000 | 1.315.248.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 876.832.000 | 876.832.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 904.233.000 | 904.233.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 989.176.100 | 989.176.100 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 1.035.757.800 | 1.035.757.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 1.315.248.000 | 1.315.248.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 876.832.000 | 876.832.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 904.233.000 | 904.233.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 989.176.100 | 989.176.100 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 1.035.757.800 | 1.035.757.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 1.315.248.000 | 1.315.248.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 876.832.000 | 876.832.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 904.233.000 | 904.233.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 989.176.100 | 989.176.100 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 1.035.757.800 | 1.035.757.800 | 0 | |||
| 1856 | PP2400437697 | Dexibuprofen | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 176.085.000 | 176.085.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 115.830.000 | 115.830.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 116.766.000 | 116.766.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 110.565.000 | 110.565.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 176.085.000 | 176.085.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 115.830.000 | 115.830.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 116.766.000 | 116.766.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 110.565.000 | 110.565.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 176.085.000 | 176.085.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 115.830.000 | 115.830.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 116.766.000 | 116.766.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 110.565.000 | 110.565.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 176.085.000 | 176.085.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 115.830.000 | 115.830.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 116.766.000 | 116.766.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 110.565.000 | 110.565.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 176.085.000 | 176.085.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 115.830.000 | 115.830.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 116.766.000 | 116.766.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 110.565.000 | 110.565.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 176.085.000 | 176.085.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 115.830.000 | 115.830.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 116.766.000 | 116.766.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 110.565.000 | 110.565.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| 1857 | PP2400437698 | Dexibuprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 11.165.000 | 11.165.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 11.830.000 | 11.830.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 10.430.000 | 10.430.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 11.165.000 | 11.165.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 11.830.000 | 11.830.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 10.430.000 | 10.430.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 11.165.000 | 11.165.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 11.830.000 | 11.830.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 10.430.000 | 10.430.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 11.165.000 | 11.165.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 11.830.000 | 11.830.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 10.430.000 | 10.430.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 11.165.000 | 11.165.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 11.830.000 | 11.830.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 10.430.000 | 10.430.000 | 0 | |||
| 1858 | PP2400437699 | Dexibuprofen | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 870.458.400 | 870.458.400 | 0 |
| 1859 | PP2400437700 | Dextromethorphan | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 19.422.000 | 19.422.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 15.444.000 | 15.444.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 15.678.000 | 15.678.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 19.422.000 | 19.422.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 15.444.000 | 15.444.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 15.678.000 | 15.678.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 19.422.000 | 19.422.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 15.444.000 | 15.444.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 15.678.000 | 15.678.000 | 0 | |||
| 1860 | PP2400437701 | Dextromethorphan | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 1861 | PP2400437702 | Diacerein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 25.030.395 | 25.030.395 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 22.463.175 | 22.463.175 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 25.030.395 | 25.030.395 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 22.463.175 | 22.463.175 | 0 | |||
| 1862 | PP2400437703 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 73.146.000 | 73.146.000 | 0 |
| 1863 | PP2400437704 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 249.742.500 | 249.742.500 | 0 |
| 1864 | PP2400437705 | Dibencozid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 1865 | PP2400437706 | Diclofenac | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 185.000.000 | 210 | 737.035.000 | 737.035.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 640.900.000 | 640.900.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 185.000.000 | 210 | 737.035.000 | 737.035.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 640.900.000 | 640.900.000 | 0 | |||
| 1866 | PP2400437707 | Diclofenac | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 185.000.000 | 210 | 491.535.000 | 491.535.000 | 0 |
| 1867 | PP2400437708 | Diclofenac | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 446.160.000 | 446.160.000 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 319.605.000 | 319.605.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 321.621.300 | 321.621.300 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 446.160.000 | 446.160.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 319.605.000 | 319.605.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 321.621.300 | 321.621.300 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 446.160.000 | 446.160.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 319.605.000 | 319.605.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 321.621.300 | 321.621.300 | 0 | |||
| 1868 | PP2400437709 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 53.190.000 | 53.190.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 45.211.500 | 45.211.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 53.190.000 | 53.190.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 45.211.500 | 45.211.500 | 0 | |||
| 1869 | PP2400437710 | Diclofenac | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 74.682.540 | 74.682.540 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 68.673.600 | 68.673.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 74.682.540 | 74.682.540 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 68.673.600 | 68.673.600 | 0 | |||
| 1870 | PP2400437711 | Diclofenac | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 56.049.400 | 56.049.400 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 40.253.660 | 40.253.660 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 35.667.800 | 35.667.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 34.139.180 | 34.139.180 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 65.985.430 | 65.985.430 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 56.049.400 | 56.049.400 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 40.253.660 | 40.253.660 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 35.667.800 | 35.667.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 34.139.180 | 34.139.180 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 65.985.430 | 65.985.430 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 56.049.400 | 56.049.400 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 40.253.660 | 40.253.660 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 35.667.800 | 35.667.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 34.139.180 | 34.139.180 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 65.985.430 | 65.985.430 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 56.049.400 | 56.049.400 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 40.253.660 | 40.253.660 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 35.667.800 | 35.667.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 34.139.180 | 34.139.180 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 65.985.430 | 65.985.430 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 56.049.400 | 56.049.400 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 40.253.660 | 40.253.660 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 35.667.800 | 35.667.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 34.139.180 | 34.139.180 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 65.985.430 | 65.985.430 | 0 | |||
| 1871 | PP2400437713 | Diethylphtalat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 1872 | PP2400437714 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 101.871.000 | 101.871.000 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 54.450.751 | 210 | 100.254.000 | 100.254.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 101.871.000 | 101.871.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 54.450.751 | 210 | 100.254.000 | 100.254.000 | 0 | |||
| 1873 | PP2400437715 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| 1874 | PP2400437716 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 21.638.400 | 21.638.400 | 0 |
| 1875 | PP2400437717 | Diltiazem | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 91.770.000 | 91.770.000 | 0 |
| 1876 | PP2400437718 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 197.379.000 | 197.379.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 190.799.700 | 190.799.700 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 197.379.000 | 197.379.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 190.799.700 | 190.799.700 | 0 | |||
| 1877 | PP2400437719 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| 1878 | PP2400437720 | Diosmectit | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 489.070.160 | 489.070.160 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 343.002.450 | 343.002.450 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 489.070.160 | 489.070.160 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 343.002.450 | 343.002.450 | 0 | |||
| 1879 | PP2400437721 | Diosmin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 709.010.400 | 709.010.400 | 0 |
| 1880 | PP2400437722 | Diosmin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 934.500.000 | 934.500.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 974.550.000 | 974.550.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 934.500.000 | 934.500.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 974.550.000 | 974.550.000 | 0 | |||
| 1881 | PP2400437723 | Diosmin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 674.530.020 | 210 | 1.212.061.200 | 1.212.061.200 | 0 |
| 1882 | PP2400437724 | Diosmin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 163.400.000 | 163.400.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 142.674.000 | 142.674.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 145.340.000 | 145.340.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 372.724.000 | 372.724.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 87.659.490 | 210 | 116.100.000 | 116.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 116.100.000 | 116.100.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 163.400.000 | 163.400.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 142.674.000 | 142.674.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 145.340.000 | 145.340.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 372.724.000 | 372.724.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 87.659.490 | 210 | 116.100.000 | 116.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 116.100.000 | 116.100.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 163.400.000 | 163.400.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 142.674.000 | 142.674.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 145.340.000 | 145.340.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 372.724.000 | 372.724.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 87.659.490 | 210 | 116.100.000 | 116.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 116.100.000 | 116.100.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 163.400.000 | 163.400.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 142.674.000 | 142.674.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 145.340.000 | 145.340.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 372.724.000 | 372.724.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 87.659.490 | 210 | 116.100.000 | 116.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 116.100.000 | 116.100.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 163.400.000 | 163.400.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 142.674.000 | 142.674.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 145.340.000 | 145.340.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 372.724.000 | 372.724.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 87.659.490 | 210 | 116.100.000 | 116.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 116.100.000 | 116.100.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 163.400.000 | 163.400.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 142.674.000 | 142.674.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 145.340.000 | 145.340.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 372.724.000 | 372.724.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 87.659.490 | 210 | 116.100.000 | 116.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 116.100.000 | 116.100.000 | 0 | |||
| 1883 | PP2400437725 | Diosmin + Hesperidin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 31.614.000 | 210 | 754.500.000 | 754.500.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 391.837.000 | 391.837.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 660.439.000 | 660.439.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 729.350.000 | 729.350.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 31.614.000 | 210 | 754.500.000 | 754.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 391.837.000 | 391.837.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 660.439.000 | 660.439.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 729.350.000 | 729.350.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 31.614.000 | 210 | 754.500.000 | 754.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 391.837.000 | 391.837.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 660.439.000 | 660.439.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 729.350.000 | 729.350.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 31.614.000 | 210 | 754.500.000 | 754.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 391.837.000 | 391.837.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 660.439.000 | 660.439.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 729.350.000 | 729.350.000 | 0 | |||
| 1884 | PP2400437726 | Diosmin + hesperidin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 1.504.800.000 | 1.504.800.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 1.540.440.000 | 1.540.440.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 1.900.800.000 | 1.900.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 2.027.520.000 | 2.027.520.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 1.782.000.000 | 1.782.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 1.504.800.000 | 1.504.800.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 1.540.440.000 | 1.540.440.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 1.900.800.000 | 1.900.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 2.027.520.000 | 2.027.520.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 1.782.000.000 | 1.782.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 1.504.800.000 | 1.504.800.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 1.540.440.000 | 1.540.440.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 1.900.800.000 | 1.900.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 2.027.520.000 | 2.027.520.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 1.782.000.000 | 1.782.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 1.504.800.000 | 1.504.800.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 1.540.440.000 | 1.540.440.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 1.900.800.000 | 1.900.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 2.027.520.000 | 2.027.520.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 1.782.000.000 | 1.782.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 1.504.800.000 | 1.504.800.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 1.540.440.000 | 1.540.440.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 1.900.800.000 | 1.900.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 2.027.520.000 | 2.027.520.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 1.782.000.000 | 1.782.000.000 | 0 | |||
| 1885 | PP2400437727 | Diphenhydramin | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 60.763.500 | 60.763.500 | 0 |
| 1886 | PP2400437728 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 1887 | PP2400437729 | Dobutamin | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 |
| 1888 | PP2400437731 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 214.620.000 | 214.620.000 | 0 |
| 1889 | PP2400437732 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 173.246.850 | 173.246.850 | 0 |
| 1890 | PP2400437733 | Docusate natri | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 334.532.205 | 210 | 215.800.000 | 215.800.000 | 0 |
| 1891 | PP2400437734 | Docusate natri | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 1892 | PP2400437735 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 70.643.000 | 70.643.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 85.288.500 | 85.288.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 70.643.000 | 70.643.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 85.288.500 | 85.288.500 | 0 | |||
| 1893 | PP2400437736 | Domperidon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 1894 | PP2400437737 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 74.252.000 | 74.252.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 52.184.100 | 210 | 196.767.800 | 196.767.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 184.653.000 | 184.653.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 74.252.000 | 74.252.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 52.184.100 | 210 | 196.767.800 | 196.767.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 184.653.000 | 184.653.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 74.252.000 | 74.252.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 52.184.100 | 210 | 196.767.800 | 196.767.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 184.653.000 | 184.653.000 | 0 | |||
| 1895 | PP2400437738 | Donepezil | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 33.762.974 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| 1896 | PP2400437739 | Đồng Sulfat | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 559.887.000 | 210 | 1.920.900.000 | 1.920.900.000 | 0 |
| 1897 | PP2400437740 | Doxazosin | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 228.195.462 | 210 | 21.680.000 | 21.680.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 228.195.462 | 210 | 21.680.000 | 21.680.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 | |||
| 1898 | PP2400437741 | Doxazosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 1899 | PP2400437742 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 167.790.000 | 167.790.000 | 0 |
| 1900 | PP2400437743 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 21.735.000 | 21.735.000 | 0 |
| 1901 | PP2400437744 | Doxycyclin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 124.564.000 | 124.564.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 117.769.600 | 117.769.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 211.758.800 | 211.758.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 124.564.000 | 124.564.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 117.769.600 | 117.769.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 211.758.800 | 211.758.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 124.564.000 | 124.564.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 117.769.600 | 117.769.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 211.758.800 | 211.758.800 | 0 | |||
| 1902 | PP2400437745 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 62.748.000 | 62.748.000 | 0 |
| 1903 | PP2400437746 | Drotaverin clohydrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 189.564.320 | 189.564.320 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 190.845.160 | 190.845.160 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 189.564.320 | 189.564.320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 190.845.160 | 190.845.160 | 0 | |||
| 1904 | PP2400437747 | Drotaverin clohydrat | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 550.805.748 | 210 | 368.500.000 | 368.500.000 | 0 |
| 1905 | PP2400437748 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 88.123.911 | 210 | 118.299.700 | 118.299.700 | 0 |
| 1906 | PP2400437749 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 75.714.345 | 75.714.345 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 77.198.940 | 77.198.940 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 75.714.345 | 75.714.345 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 77.198.940 | 77.198.940 | 0 | |||
| 1907 | PP2400437750 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 88.123.911 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 1908 | PP2400437751 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 6.052.000.000 | 6.052.000.000 | 0 |
| 1909 | PP2400437752 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 4.148.000.000 | 4.148.000.000 | 0 |
| 1910 | PP2400437753 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 462.400.000 | 462.400.000 | 0 |
| 1911 | PP2400437754 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 13.712.622.000 | 13.712.622.000 | 0 |
| 1912 | PP2400437755 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 22.905.960.000 | 22.905.960.000 | 0 |
| 1913 | PP2400437756 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 1914 | PP2400437757 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 6.039.000.000 | 6.039.000.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 299.389.020 | 210 | 8.224.020.000 | 8.224.020.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 4.744.580.000 | 4.744.580.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 6.039.000.000 | 6.039.000.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 299.389.020 | 210 | 8.224.020.000 | 8.224.020.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 4.744.580.000 | 4.744.580.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 6.039.000.000 | 6.039.000.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 299.389.020 | 210 | 8.224.020.000 | 8.224.020.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 4.744.580.000 | 4.744.580.000 | 0 | |||
| 1915 | PP2400437758 | Ebastin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 | |||
| 1916 | PP2400437759 | Ebastin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 130.000.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 1917 | PP2400437760 | Ebastin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 33.762.974 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 1918 | PP2400437761 | Econazol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 581.700.000 | 212 | 14.645.000 | 14.645.000 | 0 |
| 1919 | PP2400437762 | Empagliflozin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 75.680.000 | 75.680.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 131.824.000 | 131.824.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 207.680.000 | 207.680.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 295.680.000 | 295.680.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 67.267.200 | 67.267.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 140.800.000 | 140.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 75.680.000 | 75.680.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 131.824.000 | 131.824.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 207.680.000 | 207.680.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 295.680.000 | 295.680.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 67.267.200 | 67.267.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 140.800.000 | 140.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 75.680.000 | 75.680.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 131.824.000 | 131.824.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 207.680.000 | 207.680.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 295.680.000 | 295.680.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 67.267.200 | 67.267.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 140.800.000 | 140.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 75.680.000 | 75.680.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 131.824.000 | 131.824.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 207.680.000 | 207.680.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 295.680.000 | 295.680.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 67.267.200 | 67.267.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 140.800.000 | 140.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 75.680.000 | 75.680.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 131.824.000 | 131.824.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 207.680.000 | 207.680.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 295.680.000 | 295.680.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 67.267.200 | 67.267.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 140.800.000 | 140.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 75.680.000 | 75.680.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 131.824.000 | 131.824.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 207.680.000 | 207.680.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 295.680.000 | 295.680.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 67.267.200 | 67.267.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 140.800.000 | 140.800.000 | 0 | |||
| 1920 | PP2400437763 | Empagliflozin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 44.112.000 | 44.112.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 61.680.000 | 61.680.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 52.184.100 | 210 | 68.851.200 | 68.851.200 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 18.446.400 | 18.446.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 110.000.000 | 210 | 24.240.000 | 24.240.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 44.112.000 | 44.112.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 61.680.000 | 61.680.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 52.184.100 | 210 | 68.851.200 | 68.851.200 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 18.446.400 | 18.446.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 110.000.000 | 210 | 24.240.000 | 24.240.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 44.112.000 | 44.112.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 61.680.000 | 61.680.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 52.184.100 | 210 | 68.851.200 | 68.851.200 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 18.446.400 | 18.446.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 110.000.000 | 210 | 24.240.000 | 24.240.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 44.112.000 | 44.112.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 61.680.000 | 61.680.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 52.184.100 | 210 | 68.851.200 | 68.851.200 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 18.446.400 | 18.446.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 110.000.000 | 210 | 24.240.000 | 24.240.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 44.112.000 | 44.112.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 61.680.000 | 61.680.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 52.184.100 | 210 | 68.851.200 | 68.851.200 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 18.446.400 | 18.446.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 110.000.000 | 210 | 24.240.000 | 24.240.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 44.112.000 | 44.112.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 61.680.000 | 61.680.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 52.184.100 | 210 | 68.851.200 | 68.851.200 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 18.446.400 | 18.446.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 110.000.000 | 210 | 24.240.000 | 24.240.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 44.112.000 | 44.112.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 61.680.000 | 61.680.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 52.184.100 | 210 | 68.851.200 | 68.851.200 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 18.446.400 | 18.446.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 110.000.000 | 210 | 24.240.000 | 24.240.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 44.112.000 | 44.112.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 61.680.000 | 61.680.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 52.184.100 | 210 | 68.851.200 | 68.851.200 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 18.446.400 | 18.446.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 110.000.000 | 210 | 24.240.000 | 24.240.000 | 0 | |||
| 1921 | PP2400437764 | Enalapril | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 64.838.000 | 64.838.000 | 0 |
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 498.076.997 | 210 | 457.680.000 | 457.680.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 64.838.000 | 64.838.000 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 498.076.997 | 210 | 457.680.000 | 457.680.000 | 0 | |||
| 1922 | PP2400437765 | Enalapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 37.700.000 | 37.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 22.620.000 | 22.620.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 37.700.000 | 37.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 22.620.000 | 22.620.000 | 0 | |||
| 1923 | PP2400437766 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 185.721.900 | 185.721.900 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 185.721.900 | 185.721.900 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 185.721.900 | 185.721.900 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 185.721.900 | 185.721.900 | 0 | |||
| 1924 | PP2400437767 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 87.659.490 | 210 | 63.750.000 | 63.750.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 87.659.490 | 210 | 63.750.000 | 63.750.000 | 0 | |||
| 1925 | PP2400437768 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 389.740.000 | 389.740.000 | 0 |
| 1926 | PP2400437769 | Entecavir | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 334.532.205 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 1927 | PP2400437770 | Entecavir | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 103.350.000 | 103.350.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 90.350.000 | 90.350.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 87.750.000 | 87.750.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 103.350.000 | 103.350.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 90.350.000 | 90.350.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 87.750.000 | 87.750.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 103.350.000 | 103.350.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 90.350.000 | 90.350.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 87.750.000 | 87.750.000 | 0 | |||
| 1928 | PP2400437771 | Entecavir | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 1.142.400.000 | 1.142.400.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 758.520.000 | 758.520.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 670.320.000 | 670.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 646.800.000 | 646.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 1.033.200.000 | 1.033.200.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 1.142.400.000 | 1.142.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 758.520.000 | 758.520.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 670.320.000 | 670.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 646.800.000 | 646.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 1.033.200.000 | 1.033.200.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 1.142.400.000 | 1.142.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 758.520.000 | 758.520.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 670.320.000 | 670.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 646.800.000 | 646.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 1.033.200.000 | 1.033.200.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 1.142.400.000 | 1.142.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 758.520.000 | 758.520.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 670.320.000 | 670.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 646.800.000 | 646.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 1.033.200.000 | 1.033.200.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 1.142.400.000 | 1.142.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 758.520.000 | 758.520.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 670.320.000 | 670.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 646.800.000 | 646.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 1.033.200.000 | 1.033.200.000 | 0 | |||
| 1929 | PP2400437772 | Eperison | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 315.744.000 | 315.744.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 315.744.000 | 315.744.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 426.254.400 | 426.254.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 309.429.120 | 309.429.120 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 315.744.000 | 315.744.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 315.744.000 | 315.744.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 426.254.400 | 426.254.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 309.429.120 | 309.429.120 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 315.744.000 | 315.744.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 315.744.000 | 315.744.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 426.254.400 | 426.254.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 309.429.120 | 309.429.120 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 315.744.000 | 315.744.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 315.744.000 | 315.744.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 426.254.400 | 426.254.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 309.429.120 | 309.429.120 | 0 | |||
| 1930 | PP2400437773 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 76.650.000 | 76.650.000 | 0 |
| 1931 | PP2400437774 | Epinephrin (adrenalin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 296.955.816 | 296.955.816 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 277.528.800 | 277.528.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 296.955.816 | 296.955.816 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 277.528.800 | 277.528.800 | 0 | |||
| 1932 | PP2400437775 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 183.260.000 | 183.260.000 | 0 |
| 1933 | PP2400437776 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 141.695.400 | 141.695.400 | 0 |
| 1934 | PP2400437777 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 48.694.800 | 48.694.800 | 0 |
| 1935 | PP2400437778 | Erlotinib | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 69.525.000 | 210 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 |
| 1936 | PP2400437779 | Ertapenem* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 2.636.400.000 | 2.636.400.000 | 0 |
| 1937 | PP2400437780 | Erythromycin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 1938 | PP2400437781 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 8.460.000 | 8.460.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 8.460.000 | 8.460.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 8.460.000 | 8.460.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 8.460.000 | 8.460.000 | 0 | |||
| 1939 | PP2400437782 | Erythromycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 85.932.000 | 85.932.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 94.798.000 | 94.798.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 91.115.200 | 91.115.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 85.932.000 | 85.932.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 94.798.000 | 94.798.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 91.115.200 | 91.115.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 85.932.000 | 85.932.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 94.798.000 | 94.798.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 91.115.200 | 91.115.200 | 0 | |||
| 1940 | PP2400437783 | Erythropoietin | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 310.814.400 | 210 | 2.662.000.000 | 2.662.000.000 | 0 |
| 1941 | PP2400437784 | Erythropoietin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 1.125.748.800 | 210 | 31.980.000.000 | 31.980.000.000 | 0 |
| 1942 | PP2400437785 | Erythropoietin | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 310.814.400 | 210 | 7.414.400.000 | 7.414.400.000 | 0 |
| 1943 | PP2400437786 | Esomeprazol | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 32.149.054 | 210 | 911.289.750 | 911.289.750 | 0 |
| 1944 | PP2400437787 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 469.152.000 | 469.152.000 | 0 |
| 1945 | PP2400437788 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 730.197.000 | 730.197.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 739.532.430 | 739.532.430 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 730.197.000 | 730.197.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 739.532.430 | 739.532.430 | 0 | |||
| 1946 | PP2400437789 | Esomeprazol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 8.874.000 | 8.874.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 8.874.000 | 8.874.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 8.874.000 | 8.874.000 | 0 | |||
| 1947 | PP2400437790 | Etamsylat | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 261.595.679 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 1948 | PP2400437792 | Etamsylat | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 52.184.100 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 1949 | PP2400437793 | Ethambutol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 348.480.000 | 348.480.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 325.440.000 | 325.440.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 348.480.000 | 348.480.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 325.440.000 | 325.440.000 | 0 | |||
| 1950 | PP2400437794 | Etifoxin chlohydrat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 32.358.579 | 240 | 458.200.000 | 458.200.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 87.659.490 | 210 | 406.000.000 | 406.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 352.350.000 | 352.350.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 32.358.579 | 240 | 458.200.000 | 458.200.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 87.659.490 | 210 | 406.000.000 | 406.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 352.350.000 | 352.350.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 32.358.579 | 240 | 458.200.000 | 458.200.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 87.659.490 | 210 | 406.000.000 | 406.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 352.350.000 | 352.350.000 | 0 | |||
| 1951 | PP2400437795 | Etodolac | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 782.685.000 | 782.685.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 518.311.400 | 518.311.400 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 782.685.000 | 782.685.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 518.311.400 | 518.311.400 | 0 | |||
| 1952 | PP2400437796 | Etodolac | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 38.709.000 | 38.709.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 33.836.220 | 33.836.220 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 38.709.000 | 38.709.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 33.836.220 | 33.836.220 | 0 | |||
| 1953 | PP2400437797 | Etodolac | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 60.360.000 | 60.360.000 | 0 |
| 1954 | PP2400437798 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 47.290.110 | 47.290.110 | 0 |
| 1955 | PP2400437799 | Etoricoxib | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 54.450.751 | 210 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 54.450.751 | 210 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 54.450.751 | 210 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 54.450.751 | 210 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 54.450.751 | 210 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| 1956 | PP2400437800 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 148.030.000 | 148.030.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 144.100.000 | 144.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 125.498.000 | 125.498.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 148.030.000 | 148.030.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 144.100.000 | 144.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 125.498.000 | 125.498.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 148.030.000 | 148.030.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 144.100.000 | 144.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 125.498.000 | 125.498.000 | 0 | |||
| 1957 | PP2400437801 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 26.840.000 | 26.840.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 28.952.000 | 28.952.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 23.980.000 | 23.980.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 26.840.000 | 26.840.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 28.952.000 | 28.952.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 23.980.000 | 23.980.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 26.840.000 | 26.840.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 28.952.000 | 28.952.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 23.980.000 | 23.980.000 | 0 | |||
| 1958 | PP2400437802 | Exemestan | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 198.400.000 | 198.400.000 | 0 |
| 1959 | PP2400437803 | Famotidin | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 737.781.450 | 737.781.450 | 0 |
| 1960 | PP2400437804 | Famotidin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 130.000.000 | 210 | 23.983.680 | 23.983.680 | 0 |
| 1961 | PP2400437805 | Famotidin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| 1962 | PP2400437806 | Famotidin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 109.687.476 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 1963 | PP2400437807 | Famotidin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 218.925.000 | 218.925.000 | 0 |
| 1964 | PP2400437808 | Fenofibrat | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 2.558.306.000 | 2.558.306.000 | 0 |
| 1965 | PP2400437809 | Fenofibrat | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 4.228.896.000 | 4.228.896.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 4.305.280.000 | 4.305.280.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 4.228.896.000 | 4.228.896.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 4.305.280.000 | 4.305.280.000 | 0 | |||
| 1966 | PP2400437810 | Fenofibrat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 1.608.000.000 | 1.608.000.000 | 0 |
| 1967 | PP2400437811 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 357.200.000 | 357.200.000 | 0 |
| 1968 | PP2400437813 | Fenofibrat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 1969 | PP2400437814 | Fenofibrat | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 177.551.370 | 177.551.370 | 0 |
| 1970 | PP2400437815 | Fenticonazol nitrat | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 21.273.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 1971 | PP2400437816 | Fexofenadin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 109.151.180 | 109.151.180 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 111.350.700 | 111.350.700 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 109.151.180 | 109.151.180 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 111.350.700 | 111.350.700 | 0 | |||
| 1972 | PP2400437817 | Fexofenadin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 121.834.800 | 121.834.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 120.932.320 | 120.932.320 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 121.834.800 | 121.834.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 120.932.320 | 120.932.320 | 0 | |||
| 1973 | PP2400437818 | Fexofenadin | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 160.796.700 | 210 | 1.190.800.000 | 1.190.800.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 50.550.168 | 210 | 1.156.450.000 | 1.156.450.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 160.796.700 | 210 | 1.190.800.000 | 1.190.800.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 50.550.168 | 210 | 1.156.450.000 | 1.156.450.000 | 0 | |||
| 1974 | PP2400437819 | Fexofenadin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 154.775.380 | 154.775.380 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 155.469.440 | 155.469.440 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 154.775.380 | 154.775.380 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 155.469.440 | 155.469.440 | 0 | |||
| 1975 | PP2400437820 | Fexofenadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 669.679.500 | 669.679.500 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 87.659.490 | 210 | 745.890.000 | 745.890.000 | 0 | |||
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 372.650.796 | 210 | 729.134.500 | 729.134.500 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 669.679.500 | 669.679.500 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 87.659.490 | 210 | 745.890.000 | 745.890.000 | 0 | |||
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 372.650.796 | 210 | 729.134.500 | 729.134.500 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 669.679.500 | 669.679.500 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 87.659.490 | 210 | 745.890.000 | 745.890.000 | 0 | |||
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 372.650.796 | 210 | 729.134.500 | 729.134.500 | 0 | |||
| 1976 | PP2400437821 | Fexofenadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 328.087.200 | 328.087.200 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 50.550.168 | 210 | 325.704.000 | 325.704.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 328.087.200 | 328.087.200 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 50.550.168 | 210 | 325.704.000 | 325.704.000 | 0 | |||
| 1977 | PP2400437823 | Fexofenadin | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 106.260.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 2.520.000 | 210 | 79.990.000 | 79.990.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 83.900.000 | 83.900.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 106.260.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 2.520.000 | 210 | 79.990.000 | 79.990.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 83.900.000 | 83.900.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 106.260.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 2.520.000 | 210 | 79.990.000 | 79.990.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 83.900.000 | 83.900.000 | 0 | |||
| 1978 | PP2400437824 | Fexofenadin | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 115.682.616 | 210 | 139.150.000 | 139.150.000 | 0 |
| 1979 | PP2400437825 | Flavoxat | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 40.425.000 | 210 | 1.347.500.000 | 1.347.500.000 | 0 |
| 1980 | PP2400437826 | Flavoxat | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 1.412.499.140 | 1.412.499.140 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 1.437.525.180 | 1.437.525.180 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 1.412.499.140 | 1.412.499.140 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 1.437.525.180 | 1.437.525.180 | 0 | |||
| 1981 | PP2400437827 | Fluconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 3.483.000 | 3.483.000 | 0 |
| 1982 | PP2400437828 | Fluconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 52.320.000 | 52.320.000 | 0 |
| 1983 | PP2400437829 | Fluconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 104.374.900 | 104.374.900 | 0 |
| 1984 | PP2400437830 | Fluconazol | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 469.612.410 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 161.219.542 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 469.612.410 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 161.219.542 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 1985 | PP2400437831 | Fluconazol | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 469.612.410 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 283.603.410 | 210 | 232.200.000 | 232.200.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 469.612.410 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 283.603.410 | 210 | 232.200.000 | 232.200.000 | 0 | |||
| 1986 | PP2400437832 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 75.978.000 | 75.978.000 | 0 |
| 1987 | PP2400437833 | Flunarizin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 614.805.765 | 210 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 1988 | PP2400437834 | Flunarizin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 65.920.300 | 65.920.300 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 67.353.350 | 67.353.350 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 65.920.300 | 65.920.300 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 65.920.300 | 65.920.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 67.353.350 | 67.353.350 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 65.920.300 | 65.920.300 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 65.920.300 | 65.920.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 67.353.350 | 67.353.350 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 65.920.300 | 65.920.300 | 0 | |||
| 1989 | PP2400437835 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 301.180.000 | 301.180.000 | 0 |
| 1990 | PP2400437836 | Fluoxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 90.090.000 | 90.090.000 | 0 |
| 1991 | PP2400437837 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 787.200.000 | 787.200.000 | 0 |
| 1992 | PP2400437838 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 1.760.400.000 | 1.760.400.000 | 0 |
| 1993 | PP2400437839 | Fluticason propionat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 217.000.000 | 210 | 775.680.000 | 775.680.000 | 0 |
| 1994 | PP2400437840 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 2.304.078.000 | 2.304.078.000 | 0 |
| 1995 | PP2400437841 | Fluvastatin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 3.381.339.570 | 3.381.339.570 | 0 |
| 1996 | PP2400437842 | Fluvastatin | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 559.887.000 | 210 | 8.581.770.000 | 8.581.770.000 | 0 |
| 1997 | PP2400437843 | Fosfomycin* | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 261.595.679 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 1998 | PP2400437844 | Fosfomycin* | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 581.000.000 | 581.000.000 | 0 |
| 1999 | PP2400437845 | Fosfomycin* | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 86.777.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 2000 | PP2400437846 | Fosfomycin* | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 |
| 2001 | PP2400437847 | Fosfomycin* | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 3.666.000 | 210 | 120.250.000 | 120.250.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 93.925.000 | 93.925.000 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 3.666.000 | 210 | 120.250.000 | 120.250.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 93.925.000 | 93.925.000 | 0 | |||
| 2002 | PP2400437848 | Furosemid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 99.665.850 | 99.665.850 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 99.665.850 | 99.665.850 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 89.063.100 | 89.063.100 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 99.665.850 | 99.665.850 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 99.665.850 | 99.665.850 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 89.063.100 | 89.063.100 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 99.665.850 | 99.665.850 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 99.665.850 | 99.665.850 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 89.063.100 | 89.063.100 | 0 | |||
| 2003 | PP2400437849 | Furosemid | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 312.076.800 | 312.076.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 329.143.500 | 329.143.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 312.076.800 | 312.076.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 329.143.500 | 329.143.500 | 0 | |||
| 2004 | PP2400437850 | Furosemid | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| 2005 | PP2400437851 | Furosemid | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 131.750.000 | 131.750.000 | 0 |
| 2006 | PP2400437852 | Furosemid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 185.524.500 | 185.524.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 176.690.000 | 176.690.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 159.021.000 | 159.021.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 185.524.500 | 185.524.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 176.690.000 | 176.690.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 159.021.000 | 159.021.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 185.524.500 | 185.524.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 176.690.000 | 176.690.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 159.021.000 | 159.021.000 | 0 | |||
| 2007 | PP2400437853 | Furosemid + spironolacton | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 172.094.400 | 172.094.400 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 175.824.000 | 175.824.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 174.048.000 | 174.048.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 175.824.000 | 175.824.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 172.094.400 | 172.094.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 175.824.000 | 175.824.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 174.048.000 | 174.048.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 175.824.000 | 175.824.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 172.094.400 | 172.094.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 175.824.000 | 175.824.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 174.048.000 | 174.048.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 175.824.000 | 175.824.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 172.094.400 | 172.094.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 175.824.000 | 175.824.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 174.048.000 | 174.048.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 175.824.000 | 175.824.000 | 0 | |||
| 2008 | PP2400437854 | Furosemid + spironolacton | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 46.536.378 | 46.536.378 | 0 |
| 2009 | PP2400437855 | Fusidic acid + betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 105.526.990 | 105.526.990 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 185.206.137 | 210 | 113.350.900 | 113.350.900 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 96.577.000 | 96.577.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 105.526.990 | 105.526.990 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 185.206.137 | 210 | 113.350.900 | 113.350.900 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 96.577.000 | 96.577.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 105.526.990 | 105.526.990 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 185.206.137 | 210 | 113.350.900 | 113.350.900 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 96.577.000 | 96.577.000 | 0 | |||
| 2010 | PP2400437856 | Fusidic acid + betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 267.882.080 | 267.882.080 | 0 |
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 259.949.280 | 259.949.280 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 267.882.080 | 267.882.080 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 259.949.280 | 259.949.280 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 267.882.080 | 267.882.080 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 259.949.280 | 259.949.280 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 | |||
| 2011 | PP2400437857 | Fusidic acid + betamethason | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 |
| 2012 | PP2400437858 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 821.600.000 | 821.600.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 742.568.400 | 742.568.400 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 105.496.000 | 210 | 742.600.000 | 742.600.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 821.600.000 | 821.600.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 742.568.400 | 742.568.400 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 105.496.000 | 210 | 742.600.000 | 742.600.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 821.600.000 | 821.600.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 742.568.400 | 742.568.400 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 105.496.000 | 210 | 742.600.000 | 742.600.000 | 0 | |||
| 2013 | PP2400437859 | Gabapentin | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 628.530.000 | 628.530.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 703.150.000 | 703.150.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 628.530.000 | 628.530.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 703.150.000 | 703.150.000 | 0 | |||
| 2014 | PP2400437860 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 218.940.000 | 218.940.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 187.968.000 | 187.968.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 218.940.000 | 218.940.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 187.968.000 | 187.968.000 | 0 | |||
| 2015 | PP2400437861 | Gabapentin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 2016 | PP2400437862 | Gabapentin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 823.350.000 | 823.350.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 498.501.000 | 498.501.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 3.080.826.000 | 3.080.826.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 1.142.710.000 | 1.142.710.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 543.910.000 | 543.910.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 693.610.000 | 693.610.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 823.350.000 | 823.350.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 498.501.000 | 498.501.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 3.080.826.000 | 3.080.826.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 1.142.710.000 | 1.142.710.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 543.910.000 | 543.910.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 693.610.000 | 693.610.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 823.350.000 | 823.350.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 498.501.000 | 498.501.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 3.080.826.000 | 3.080.826.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 1.142.710.000 | 1.142.710.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 543.910.000 | 543.910.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 693.610.000 | 693.610.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 823.350.000 | 823.350.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 498.501.000 | 498.501.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 3.080.826.000 | 3.080.826.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 1.142.710.000 | 1.142.710.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 543.910.000 | 543.910.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 693.610.000 | 693.610.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 823.350.000 | 823.350.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 498.501.000 | 498.501.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 3.080.826.000 | 3.080.826.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 1.142.710.000 | 1.142.710.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 543.910.000 | 543.910.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 693.610.000 | 693.610.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 823.350.000 | 823.350.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 498.501.000 | 498.501.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 3.080.826.000 | 3.080.826.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 1.142.710.000 | 1.142.710.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 543.910.000 | 543.910.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 693.610.000 | 693.610.000 | 0 | |||
| 2017 | PP2400437863 | Gabapentin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 2.970.000 | 2.970.000 | 0 |
| 2018 | PP2400437864 | Gabapentin | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 706.110.750 | 210 | 113.520.000 | 113.520.000 | 0 |
| vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 1.026.483.114 | 215 | 113.520.000 | 113.520.000 | 0 | |||
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 706.110.750 | 210 | 113.520.000 | 113.520.000 | 0 | |||
| vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 1.026.483.114 | 215 | 113.520.000 | 113.520.000 | 0 | |||
| 2019 | PP2400437865 | Gabapentin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 333.000.000 | 333.000.000 | 0 |
| 2020 | PP2400437866 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 2021 | PP2400437868 | Galantamin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 2022 | PP2400437869 | Gancyclovir* | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 1.125.748.800 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| 2023 | PP2400437870 | Gefitinib | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| 2024 | PP2400437871 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| 2025 | PP2400437872 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 2026 | PP2400437873 | Gentamicin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 17.190.200 | 17.190.200 | 0 |
| 2027 | PP2400437874 | Gentamicin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 2028 | PP2400437876 | Gentamicin | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 28.662.000 | 28.662.000 | 0 |
| 2029 | PP2400437877 | Ginkgo Biloba | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 806.400.000 | 806.400.000 | 0 |
| 2030 | PP2400437878 | Ginkgo biloba | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 50.031.660 | 210 | 289.575.000 | 289.575.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 263.250.000 | 263.250.000 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 50.031.660 | 210 | 289.575.000 | 289.575.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 263.250.000 | 263.250.000 | 0 | |||
| 2031 | PP2400437880 | Ginkgo biloba | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 50.031.660 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 2032 | PP2400437881 | Ginkgo biloba | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 7.500.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 52.184.100 | 210 | 249.500.000 | 249.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 23.877.750 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 7.500.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 52.184.100 | 210 | 249.500.000 | 249.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 23.877.750 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 7.500.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 52.184.100 | 210 | 249.500.000 | 249.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 23.877.750 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 7.500.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 52.184.100 | 210 | 249.500.000 | 249.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 23.877.750 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 2033 | PP2400437882 | Ginkgo biloba | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 377.218.290 | 210 | 254.910.000 | 254.910.000 | 0 |
| 2034 | PP2400437883 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 21.073.644 | 21.073.644 | 0 |
| 2035 | PP2400437884 | Gliclazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 155.740.000 | 155.740.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 147.680.000 | 147.680.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 155.740.000 | 155.740.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 147.680.000 | 147.680.000 | 0 | |||
| 2036 | PP2400437885 | Glimepirid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 88.110.000 | 88.110.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 87.318.000 | 87.318.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 88.110.000 | 88.110.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 88.110.000 | 88.110.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 87.318.000 | 87.318.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 88.110.000 | 88.110.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 88.110.000 | 88.110.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 87.318.000 | 87.318.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 88.110.000 | 88.110.000 | 0 | |||
| 2037 | PP2400437886 | Glimepirid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 763.560.000 | 763.560.000 | 0 |
| 2038 | PP2400437887 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 317.278.000 | 317.278.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 305.075.000 | 305.075.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 317.278.000 | 317.278.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 305.075.000 | 305.075.000 | 0 | |||
| 2039 | PP2400437888 | Glimepirid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 17.500.875 | 17.500.875 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 15.400.770 | 15.400.770 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 23.834.525 | 23.834.525 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 161.219.542 | 210 | 28.334.750 | 28.334.750 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 17.500.875 | 17.500.875 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 15.400.770 | 15.400.770 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 23.834.525 | 23.834.525 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 161.219.542 | 210 | 28.334.750 | 28.334.750 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 17.500.875 | 17.500.875 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 15.400.770 | 15.400.770 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 23.834.525 | 23.834.525 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 161.219.542 | 210 | 28.334.750 | 28.334.750 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 17.500.875 | 17.500.875 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 15.400.770 | 15.400.770 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 23.834.525 | 23.834.525 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 161.219.542 | 210 | 28.334.750 | 28.334.750 | 0 | |||
| 2040 | PP2400437889 | Glimepirid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 989.184.000 | 989.184.000 | 0 |
| 2041 | PP2400437890 | Glimepirid + Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 13.806.475.200 | 13.806.475.200 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 13.751.227.200 | 13.751.227.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 13.806.475.200 | 13.806.475.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 13.751.227.200 | 13.751.227.200 | 0 | |||
| 2042 | PP2400437891 | Glimepirid + Metformin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 377.218.290 | 210 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 |
| 2043 | PP2400437892 | Glipizid | vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 16.530.000 | 210 | 371.200.000 | 371.200.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 239.850.648 | 210 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 | |||
| vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 16.530.000 | 210 | 371.200.000 | 371.200.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 239.850.648 | 210 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 | |||
| vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 16.530.000 | 210 | 371.200.000 | 371.200.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 239.850.648 | 210 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 | |||
| 2044 | PP2400437893 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 194.670.000 | 194.670.000 | 0 |
| 2045 | PP2400437894 | Glipizid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 1.266.993.000 | 1.266.993.000 | 0 |
| 2046 | PP2400437895 | Glucosamin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 |
| 2047 | PP2400437896 | Glucosamin | vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 140.740.083 | 210 | 679.372.250 | 679.372.250 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 554.635.050 | 554.635.050 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 668.235.000 | 668.235.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 890.980.000 | 890.980.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 690.509.500 | 690.509.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 501.176.250 | 501.176.250 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 140.740.083 | 210 | 679.372.250 | 679.372.250 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 554.635.050 | 554.635.050 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 668.235.000 | 668.235.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 890.980.000 | 890.980.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 690.509.500 | 690.509.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 501.176.250 | 501.176.250 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 140.740.083 | 210 | 679.372.250 | 679.372.250 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 554.635.050 | 554.635.050 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 668.235.000 | 668.235.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 890.980.000 | 890.980.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 690.509.500 | 690.509.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 501.176.250 | 501.176.250 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 140.740.083 | 210 | 679.372.250 | 679.372.250 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 554.635.050 | 554.635.050 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 668.235.000 | 668.235.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 890.980.000 | 890.980.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 690.509.500 | 690.509.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 501.176.250 | 501.176.250 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 140.740.083 | 210 | 679.372.250 | 679.372.250 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 554.635.050 | 554.635.050 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 668.235.000 | 668.235.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 890.980.000 | 890.980.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 690.509.500 | 690.509.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 501.176.250 | 501.176.250 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 140.740.083 | 210 | 679.372.250 | 679.372.250 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 554.635.050 | 554.635.050 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 668.235.000 | 668.235.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 890.980.000 | 890.980.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 690.509.500 | 690.509.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 501.176.250 | 501.176.250 | 0 | |||
| 2048 | PP2400437897 | Glucosamin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 2049 | PP2400437898 | Glucosamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 1.587.595.380 | 1.587.595.380 | 0 |
| 2050 | PP2400437899 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 580.561.800 | 580.561.800 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 698.740.000 | 698.740.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 559.538.840 | 559.538.840 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 580.561.800 | 580.561.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 698.740.000 | 698.740.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 559.538.840 | 559.538.840 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 580.561.800 | 580.561.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 698.740.000 | 698.740.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 559.538.840 | 559.538.840 | 0 | |||
| 2051 | PP2400437900 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 533.720.250 | 533.720.250 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 671.160.000 | 671.160.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 419.475.000 | 419.475.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 453.427.800 | 453.427.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 533.720.250 | 533.720.250 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 671.160.000 | 671.160.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 419.475.000 | 419.475.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 453.427.800 | 453.427.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 533.720.250 | 533.720.250 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 671.160.000 | 671.160.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 419.475.000 | 419.475.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 453.427.800 | 453.427.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 533.720.250 | 533.720.250 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 671.160.000 | 671.160.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 419.475.000 | 419.475.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 453.427.800 | 453.427.800 | 0 | |||
| 2052 | PP2400437901 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 87.435.000 | 87.435.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 63.315.000 | 63.315.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 87.435.000 | 87.435.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 63.315.000 | 63.315.000 | 0 | |||
| 2053 | PP2400437902 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 177.537.500 | 177.537.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 131.022.675 | 131.022.675 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 177.537.500 | 177.537.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 131.022.675 | 131.022.675 | 0 | |||
| 2054 | PP2400437903 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 1.040.859.000 | 1.040.859.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 810.033.210 | 810.033.210 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 1.040.859.000 | 1.040.859.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 810.033.210 | 810.033.210 | 0 | |||
| 2055 | PP2400437904 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 122.136.000 | 122.136.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 104.578.950 | 104.578.950 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 122.136.000 | 122.136.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 104.578.950 | 104.578.950 | 0 | |||
| 2056 | PP2400437905 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 31.004.000 | 31.004.000 | 0 |
| 2057 | PP2400437906 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 254.163.000 | 254.163.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 249.287.220 | 249.287.220 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 254.163.000 | 254.163.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 249.287.220 | 249.287.220 | 0 | |||
| 2058 | PP2400437907 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 138.423.600 | 138.423.600 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 183.100.000 | 183.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 130.312.270 | 130.312.270 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 138.423.600 | 138.423.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 183.100.000 | 183.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 130.312.270 | 130.312.270 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 138.423.600 | 138.423.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 183.100.000 | 183.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 130.312.270 | 130.312.270 | 0 | |||
| 2059 | PP2400437908 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 2.275.803.810 | 2.275.803.810 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 3.289.328.000 | 3.289.328.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 1.938.354.000 | 1.938.354.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 2.192.689.540 | 2.192.689.540 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 2.275.803.810 | 2.275.803.810 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 3.289.328.000 | 3.289.328.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 1.938.354.000 | 1.938.354.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 2.192.689.540 | 2.192.689.540 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 2.275.803.810 | 2.275.803.810 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 3.289.328.000 | 3.289.328.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 1.938.354.000 | 1.938.354.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 2.192.689.540 | 2.192.689.540 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 2.275.803.810 | 2.275.803.810 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 3.289.328.000 | 3.289.328.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 1.938.354.000 | 1.938.354.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 2.192.689.540 | 2.192.689.540 | 0 | |||
| 2060 | PP2400437909 | Glycerin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 278.420.776 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 2061 | PP2400437910 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 62.529.390 | 62.529.390 | 0 |
| 2062 | PP2400437911 | Glycerol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 81.572.400 | 81.572.400 | 0 |
| 2063 | PP2400437912 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 62.921.040 | 62.921.040 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 69.680.000 | 69.680.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 62.921.040 | 62.921.040 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 69.680.000 | 69.680.000 | 0 | |||
| 2064 | PP2400437914 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 7.528.500 | 7.528.500 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 7.887.000 | 7.887.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 7.528.500 | 7.528.500 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 7.887.000 | 7.887.000 | 0 | |||
| 2065 | PP2400437915 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 3.033.000.000 | 3.033.000.000 | 0 |
| 2066 | PP2400437916 | Granisetron hydroclorid | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 160.000.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 2067 | PP2400437917 | Granisetron hydroclorid | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 32.149.054 | 210 | 77.994.000 | 77.994.000 | 0 |
| 2068 | PP2400437918 | Griseofulvin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 81.945.000 | 81.945.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 78.910.000 | 78.910.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 81.945.000 | 81.945.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 78.910.000 | 78.910.000 | 0 | |||
| 2069 | PP2400437919 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 28.937.000 | 28.937.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.157.445 | 210 | 26.804.800 | 26.804.800 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 28.937.000 | 28.937.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.157.445 | 210 | 26.804.800 | 26.804.800 | 0 | |||
| 2070 | PP2400437920 | Haloperidol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 204.331.230 | 204.331.230 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 252.667.650 | 252.667.650 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 204.331.230 | 204.331.230 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 252.667.650 | 252.667.650 | 0 | |||
| 2071 | PP2400437921 | Haloperidol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 33.762.974 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 2072 | PP2400437922 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 136.710.000 | 136.710.000 | 0 |
| 2073 | PP2400437923 | Heptaminol hydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 24.624.000 | 24.624.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 27.360.000 | 27.360.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 24.624.000 | 24.624.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 27.360.000 | 27.360.000 | 0 | |||
| 2074 | PP2400437924 | Huyết thanh kháng nọc rắn | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 130.242.000 | 130.242.000 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 71.600.000 | 210 | 130.242.000 | 130.242.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 214.759.755 | 210 | 130.242.000 | 130.242.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 130.242.000 | 130.242.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 71.600.000 | 210 | 130.242.000 | 130.242.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 214.759.755 | 210 | 130.242.000 | 130.242.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 130.242.000 | 130.242.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 71.600.000 | 210 | 130.242.000 | 130.242.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 214.759.755 | 210 | 130.242.000 | 130.242.000 | 0 | |||
| 2075 | PP2400437925 | Huyết thanh kháng nọc rắn | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 214.759.755 | 210 | 2.255.977.500 | 2.255.977.500 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 2.255.977.500 | 2.255.977.500 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 71.600.000 | 210 | 2.255.977.500 | 2.255.977.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 214.759.755 | 210 | 2.255.977.500 | 2.255.977.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 2.255.977.500 | 2.255.977.500 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 71.600.000 | 210 | 2.255.977.500 | 2.255.977.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 214.759.755 | 210 | 2.255.977.500 | 2.255.977.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 2.255.977.500 | 2.255.977.500 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 71.600.000 | 210 | 2.255.977.500 | 2.255.977.500 | 0 | |||
| 2076 | PP2400437926 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 2077 | PP2400437927 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 131.761.000 | 131.761.000 | 0 |
| 2078 | PP2400437928 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 457.656.192 | 457.656.192 | 0 |
| 2079 | PP2400437929 | Hydrocortison | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 64.155.000 | 64.155.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 278.420.776 | 210 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 64.155.000 | 64.155.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 278.420.776 | 210 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 | |||
| 2080 | PP2400437930 | Hydrocortison | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 310.975.000 | 310.975.000 | 0 |
| 2081 | PP2400437931 | Hydroxocobalamin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 200.071.500 | 210 | 10.640.000 | 10.640.000 | 0 |
| 2082 | PP2400437932 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 1.138.816.000 | 1.138.816.000 | 0 |
| 2083 | PP2400437933 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 |
| 2084 | PP2400437934 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 2085 | PP2400437935 | Hyoscin butylbromid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 38.764.800 | 38.764.800 | 0 |
| 2086 | PP2400437936 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 121.576.000 | 121.576.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 125.049.600 | 125.049.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 121.576.000 | 121.576.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 125.049.600 | 125.049.600 | 0 | |||
| 2087 | PP2400437937 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 |
| 2088 | PP2400437938 | Ibuprofen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 160.796.700 | 210 | 184.050.000 | 184.050.000 | 0 |
| 2089 | PP2400437939 | Ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 215.413.800 | 215.413.800 | 0 |
| 2090 | PP2400437941 | Ibuprofen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| 2091 | PP2400437942 | Ibuprofen | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 25.970.000 | 25.970.000 | 0 |
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 115.682.616 | 210 | 37.100.000 | 37.100.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 25.970.000 | 25.970.000 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 115.682.616 | 210 | 37.100.000 | 37.100.000 | 0 | |||
| 2092 | PP2400437943 | Ibuprofen | vn0304930920 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN | 180 | 7.309.140 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0304930920 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN | 180 | 7.309.140 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 2093 | PP2400437944 | Ibuprofen | vn0304930920 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN | 180 | 7.309.140 | 210 | 77.180.000 | 77.180.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 77.180.000 | 77.180.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 30.191.000 | 30.191.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 36.547.000 | 36.547.000 | 0 | |||
| vn0304930920 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN | 180 | 7.309.140 | 210 | 77.180.000 | 77.180.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 77.180.000 | 77.180.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 30.191.000 | 30.191.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 36.547.000 | 36.547.000 | 0 | |||
| vn0304930920 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN | 180 | 7.309.140 | 210 | 77.180.000 | 77.180.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 77.180.000 | 77.180.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 30.191.000 | 30.191.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 36.547.000 | 36.547.000 | 0 | |||
| vn0304930920 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN | 180 | 7.309.140 | 210 | 77.180.000 | 77.180.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 77.180.000 | 77.180.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 30.191.000 | 30.191.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 36.547.000 | 36.547.000 | 0 | |||
| 2094 | PP2400437945 | Ibuprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 2095 | PP2400437946 | Ibuprofen | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 34.480.740 | 210 | 133.940.000 | 133.940.000 | 0 |
| 2096 | PP2400437947 | Ibuprofen | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 111.185.100 | 111.185.100 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 94.079.700 | 94.079.700 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 113.750.910 | 113.750.910 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 76.974.300 | 76.974.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 83.816.460 | 83.816.460 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 75.548.850 | 75.548.850 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 111.185.100 | 111.185.100 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 94.079.700 | 94.079.700 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 113.750.910 | 113.750.910 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 76.974.300 | 76.974.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 83.816.460 | 83.816.460 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 75.548.850 | 75.548.850 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 111.185.100 | 111.185.100 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 94.079.700 | 94.079.700 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 113.750.910 | 113.750.910 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 76.974.300 | 76.974.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 83.816.460 | 83.816.460 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 75.548.850 | 75.548.850 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 111.185.100 | 111.185.100 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 94.079.700 | 94.079.700 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 113.750.910 | 113.750.910 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 76.974.300 | 76.974.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 83.816.460 | 83.816.460 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 75.548.850 | 75.548.850 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 111.185.100 | 111.185.100 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 94.079.700 | 94.079.700 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 113.750.910 | 113.750.910 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 76.974.300 | 76.974.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 83.816.460 | 83.816.460 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 75.548.850 | 75.548.850 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 111.185.100 | 111.185.100 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 94.079.700 | 94.079.700 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 113.750.910 | 113.750.910 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 76.974.300 | 76.974.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 83.816.460 | 83.816.460 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 75.548.850 | 75.548.850 | 0 | |||
| 2097 | PP2400437948 | Imatinib | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 1.125.748.800 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 2098 | PP2400437950 | Imipenem + cilastatin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 3.088.800.000 | 3.088.800.000 | 0 |
| 2099 | PP2400437951 | Imipenem + cilastatin* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 1.968.800.000 | 1.968.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 1.953.820.000 | 1.953.820.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 1.968.800.000 | 1.968.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 1.953.820.000 | 1.953.820.000 | 0 | |||
| 2100 | PP2400437952 | Indapamid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 87.659.490 | 210 | 193.170.000 | 193.170.000 | 0 |
| 2101 | PP2400437953 | Iode 131 (I-131) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 365.872.800 | 210 | 1.377.000.000 | 1.377.000.000 | 0 |
| 2102 | PP2400437954 | Iode 131 (I-131) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 365.872.800 | 210 | 2.592.000.000 | 2.592.000.000 | 0 |
| 2103 | PP2400437955 | Iopamidol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 119.500.000 | 119.500.000 | 0 |
| 2104 | PP2400437956 | Iopamidol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 |
| 2105 | PP2400437957 | Irbesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 1.439.424.000 | 1.439.424.000 | 0 |
| 2106 | PP2400437958 | Irbesartan | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 257.975.568 | 210 | 4.855.500.000 | 4.855.500.000 | 0 |
| 2107 | PP2400437959 | Irbesartan | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 559.887.000 | 210 | 4.228.000.000 | 4.228.000.000 | 0 |
| 2108 | PP2400437960 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 222.889.038 | 210 | 24.097.500 | 24.097.500 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 10.716.300 | 10.716.300 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 222.889.038 | 210 | 24.097.500 | 24.097.500 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 10.716.300 | 10.716.300 | 0 | |||
| 2109 | PP2400437961 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 51.387.000 | 51.387.000 | 0 |
| 2110 | PP2400437962 | Irinotecan | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 608.400.000 | 608.400.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 622.440.000 | 622.440.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 608.400.000 | 608.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 622.440.000 | 622.440.000 | 0 | |||
| 2111 | PP2400437963 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 421.635.840 | 421.635.840 | 0 |
| 2112 | PP2400437964 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 502.309.000 | 502.309.000 | 0 |
| 2113 | PP2400437965 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 100.504.782 | 100.504.782 | 0 |
| 2114 | PP2400437966 | Isotretinoin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 152.456.000 | 152.456.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 155.040.000 | 155.040.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 152.456.000 | 152.456.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 155.040.000 | 155.040.000 | 0 | |||
| 2115 | PP2400437967 | Isotretinoin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 212.400.000 | 212.400.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 212.400.000 | 212.400.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 212.400.000 | 212.400.000 | 0 | |||
| 2116 | PP2400437968 | Itoprid | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 29.247.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 41.100.000 | 41.100.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 750.000.000 | 215 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 29.247.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 41.100.000 | 41.100.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 750.000.000 | 215 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 29.247.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 41.100.000 | 41.100.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 750.000.000 | 215 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 2117 | PP2400437969 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 1.434.615.000 | 1.434.615.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 409.890.000 | 409.890.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 471.373.500 | 471.373.500 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 110.000.000 | 210 | 1.557.582.000 | 1.557.582.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 72.554.400 | 210 | 394.860.700 | 394.860.700 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 1.434.615.000 | 1.434.615.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 409.890.000 | 409.890.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 471.373.500 | 471.373.500 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 110.000.000 | 210 | 1.557.582.000 | 1.557.582.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 72.554.400 | 210 | 394.860.700 | 394.860.700 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 1.434.615.000 | 1.434.615.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 409.890.000 | 409.890.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 471.373.500 | 471.373.500 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 110.000.000 | 210 | 1.557.582.000 | 1.557.582.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 72.554.400 | 210 | 394.860.700 | 394.860.700 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 1.434.615.000 | 1.434.615.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 409.890.000 | 409.890.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 471.373.500 | 471.373.500 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 110.000.000 | 210 | 1.557.582.000 | 1.557.582.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 72.554.400 | 210 | 394.860.700 | 394.860.700 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 1.434.615.000 | 1.434.615.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 409.890.000 | 409.890.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 471.373.500 | 471.373.500 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 110.000.000 | 210 | 1.557.582.000 | 1.557.582.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 72.554.400 | 210 | 394.860.700 | 394.860.700 | 0 | |||
| 2118 | PP2400437970 | Ivabradin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 390.320.000 | 390.320.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 555.960.000 | 555.960.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 291.920.000 | 291.920.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 280.440.000 | 280.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 378.840.000 | 378.840.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 282.080.000 | 282.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 390.320.000 | 390.320.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 555.960.000 | 555.960.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 291.920.000 | 291.920.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 280.440.000 | 280.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 378.840.000 | 378.840.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 282.080.000 | 282.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 390.320.000 | 390.320.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 555.960.000 | 555.960.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 291.920.000 | 291.920.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 280.440.000 | 280.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 378.840.000 | 378.840.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 282.080.000 | 282.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 390.320.000 | 390.320.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 555.960.000 | 555.960.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 291.920.000 | 291.920.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 280.440.000 | 280.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 378.840.000 | 378.840.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 282.080.000 | 282.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 390.320.000 | 390.320.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 555.960.000 | 555.960.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 291.920.000 | 291.920.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 280.440.000 | 280.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 378.840.000 | 378.840.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 282.080.000 | 282.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 390.320.000 | 390.320.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 555.960.000 | 555.960.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 291.920.000 | 291.920.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 280.440.000 | 280.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 378.840.000 | 378.840.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 282.080.000 | 282.080.000 | 0 | |||
| 2119 | PP2400437971 | Ivermectin | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 114.884.000 | 114.884.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 90.504.495 | 220 | 187.110.000 | 187.110.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 72.554.400 | 210 | 130.900.000 | 130.900.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 114.884.000 | 114.884.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 90.504.495 | 220 | 187.110.000 | 187.110.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 72.554.400 | 210 | 130.900.000 | 130.900.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 114.884.000 | 114.884.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 90.504.495 | 220 | 187.110.000 | 187.110.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 72.554.400 | 210 | 130.900.000 | 130.900.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 114.884.000 | 114.884.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 90.504.495 | 220 | 187.110.000 | 187.110.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 72.554.400 | 210 | 130.900.000 | 130.900.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 114.884.000 | 114.884.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 90.504.495 | 220 | 187.110.000 | 187.110.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 72.554.400 | 210 | 130.900.000 | 130.900.000 | 0 | |||
| 2120 | PP2400437972 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 183.113.700 | 183.113.700 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 149.820.300 | 149.820.300 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 183.113.700 | 183.113.700 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 149.820.300 | 149.820.300 | 0 | |||
| 2121 | PP2400437973 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 25.028.250 | 25.028.250 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 25.156.600 | 25.156.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 25.028.250 | 25.028.250 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 25.156.600 | 25.156.600 | 0 | |||
| 2122 | PP2400437974 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 88.308.450 | 210 | 302.960.000 | 302.960.000 | 0 |
| 2123 | PP2400437975 | Kali iodid + natri iodid | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 86.777.000 | 210 | 111.150.000 | 111.150.000 | 0 |
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 14.709.639 | 210 | 106.470.000 | 106.470.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 86.777.000 | 210 | 111.150.000 | 111.150.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 14.709.639 | 210 | 106.470.000 | 106.470.000 | 0 | |||
| 2124 | PP2400437976 | Kali iodid + natri iodid | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 14.709.639 | 210 | 32.004.000 | 32.004.000 | 0 |
| 2125 | PP2400437977 | Kẽm gluconat | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 498.076.997 | 210 | 366.885.324 | 366.885.324 | 0 |
| 2126 | PP2400437979 | Kẽm gluconat | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 372.650.796 | 210 | 40.596.000 | 40.596.000 | 0 |
| 2127 | PP2400437980 | Kẽm gluconat | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 372.650.796 | 210 | 384.670.000 | 384.670.000 | 0 |
| 2128 | PP2400437981 | Kẽm gluconat | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 51.192.540 | 51.192.540 | 0 |
| 2129 | PP2400437982 | Kẽm gluconat | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 46.006.200 | 210 | 369.615.000 | 369.615.000 | 0 |
| 2130 | PP2400437983 | Kẽm gluconat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 334.532.205 | 210 | 958.750.000 | 958.750.000 | 0 |
| 2131 | PP2400437984 | Kẽm gluconat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 135.145.000 | 135.145.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 128.048.000 | 128.048.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 135.145.000 | 135.145.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 128.048.000 | 128.048.000 | 0 | |||
| 2132 | PP2400437985 | Kẽm gluconat | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 48.828.000 | 48.828.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 47.325.600 | 47.325.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 48.076.800 | 48.076.800 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 48.828.000 | 48.828.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 47.325.600 | 47.325.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 48.076.800 | 48.076.800 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 48.828.000 | 48.828.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 47.325.600 | 47.325.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 48.076.800 | 48.076.800 | 0 | |||
| 2133 | PP2400437986 | Kẽm gluconat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 86.777.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 2134 | PP2400437987 | Kẽm gluconat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 179.860.000 | 179.860.000 | 0 |
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 372.650.796 | 210 | 179.900.000 | 179.900.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 179.860.000 | 179.860.000 | 0 | |||
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 372.650.796 | 210 | 179.900.000 | 179.900.000 | 0 | |||
| 2135 | PP2400437988 | Kẽm sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 2136 | PP2400437989 | Kẽm sulfat | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 434.400.000 | 434.400.000 | 0 |
| 2137 | PP2400437991 | Ketoconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 84.118.500 | 84.118.500 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 93.465.000 | 93.465.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 93.465.000 | 93.465.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 84.118.500 | 84.118.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 93.465.000 | 93.465.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 93.465.000 | 93.465.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 84.118.500 | 84.118.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 93.465.000 | 93.465.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 93.465.000 | 93.465.000 | 0 | |||
| 2138 | PP2400437992 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 60.065.000 | 60.065.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 70.725.000 | 70.725.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 57.400.000 | 57.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 63.283.500 | 63.283.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 60.065.000 | 60.065.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 70.725.000 | 70.725.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 57.400.000 | 57.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 63.283.500 | 63.283.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 60.065.000 | 60.065.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 70.725.000 | 70.725.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 57.400.000 | 57.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 63.283.500 | 63.283.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 60.065.000 | 60.065.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 70.725.000 | 70.725.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 57.400.000 | 57.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 63.283.500 | 63.283.500 | 0 | |||
| 2139 | PP2400437993 | Ketoprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 417.333.000 | 417.333.000 | 0 |
| 2140 | PP2400437994 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 469.612.410 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 2141 | PP2400437995 | Ketorolac | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 2142 | PP2400437996 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 78.120.000 | 78.120.000 | 0 |
| 2143 | PP2400437997 | Ketotifen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 160.796.700 | 210 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 |
| 2144 | PP2400437998 | Ketotifen | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| 2145 | PP2400437999 | Lacidipin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 |
| 2146 | PP2400438001 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 973.641.900 | 973.641.900 | 0 |
| 2147 | PP2400438002 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 187.903.422 | 187.903.422 | 0 |
| 2148 | PP2400438004 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 96.333.600 | 96.333.600 | 0 |
| 2149 | PP2400438005 | Lamivudin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 77.910.240 | 77.910.240 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 50.460.000 | 50.460.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 77.910.240 | 77.910.240 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 50.460.000 | 50.460.000 | 0 | |||
| 2150 | PP2400438006 | Lamivudin + tenofovir | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 973.250.000 | 973.250.000 | 0 |
| 2151 | PP2400438007 | Lamotrigine | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 2152 | PP2400438008 | Lamotrigine | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 2153 | PP2400438009 | Lansoprazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 99.927.800 | 99.927.800 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 415.257.305 | 210 | 104.924.190 | 104.924.190 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 99.927.800 | 99.927.800 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 415.257.305 | 210 | 104.924.190 | 104.924.190 | 0 | |||
| 2154 | PP2400438010 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 21.316.000 | 21.316.000 | 0 |
| 2155 | PP2400438011 | Lercanidipin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 8.380.000 | 8.380.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 8.080.000 | 8.080.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 8.380.000 | 8.380.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 8.080.000 | 8.080.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 8.380.000 | 8.380.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 8.080.000 | 8.080.000 | 0 | |||
| 2156 | PP2400438012 | Levetiracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 2157 | PP2400438013 | Levetiracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 370.500.000 | 370.500.000 | 0 |
| 2158 | PP2400438014 | Levetiracetam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 103.680.000 | 103.680.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 76.140.000 | 76.140.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 117.450.000 | 117.450.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 103.680.000 | 103.680.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 76.140.000 | 76.140.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 117.450.000 | 117.450.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 103.680.000 | 103.680.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 76.140.000 | 76.140.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 117.450.000 | 117.450.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 103.680.000 | 103.680.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 76.140.000 | 76.140.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 117.450.000 | 117.450.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| 2159 | PP2400438015 | Levetiracetam | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 440.130.000 | 440.130.000 | 0 |
| 2160 | PP2400438016 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 579.600.000 | 579.600.000 | 0 |
| 2161 | PP2400438017 | Levocetirizin | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| 2162 | PP2400438018 | Levocetirizin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 25.870.000 | 25.870.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 25.870.000 | 25.870.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 25.870.000 | 25.870.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 25.870.000 | 25.870.000 | 0 | |||
| 2163 | PP2400438019 | Levodopa + Benserazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 682.290.000 | 682.290.000 | 0 |
| 2164 | PP2400438020 | Levodopa + carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 90.090.000 | 90.090.000 | 0 |
| 2165 | PP2400438021 | Levodopa + Carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 1.823.178.000 | 1.823.178.000 | 0 |
| 2166 | PP2400438022 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 2167 | PP2400438023 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 56.600.000 | 56.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 56.600.000 | 56.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 | |||
| 2168 | PP2400438024 | Levofloxacin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 222.180.000 | 222.180.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 219.765.000 | 219.765.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 222.180.000 | 222.180.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 219.765.000 | 219.765.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 222.180.000 | 222.180.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 219.765.000 | 219.765.000 | 0 | |||
| 2169 | PP2400438025 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 |
| 2170 | PP2400438026 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 39.650.000 | 39.650.000 | 0 |
| 2171 | PP2400438027 | Levofloxacin | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 1.002.300.000 | 1.002.300.000 | 0 |
| 2172 | PP2400438028 | Levofloxacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 554.645.000 | 554.645.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 544.862.500 | 544.862.500 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 554.645.000 | 554.645.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 544.862.500 | 544.862.500 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 554.645.000 | 554.645.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 544.862.500 | 544.862.500 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| 2173 | PP2400438029 | Levofloxacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 146.160.000 | 146.160.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 130.447.800 | 130.447.800 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 156.600.000 | 156.600.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 146.160.000 | 146.160.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 130.447.800 | 130.447.800 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 156.600.000 | 156.600.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 146.160.000 | 146.160.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 130.447.800 | 130.447.800 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 156.600.000 | 156.600.000 | 0 | |||
| 2174 | PP2400438030 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 60.510.240 | 60.510.240 | 0 |
| 2175 | PP2400438031 | Levofloxacin | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 33.200.000 | 33.200.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 33.200.000 | 33.200.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 33.200.000 | 33.200.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| 2176 | PP2400438032 | Levomepromazin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 369.824.000 | 369.824.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 369.824.000 | 369.824.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 369.824.000 | 369.824.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 369.824.000 | 369.824.000 | 0 | |||
| 2177 | PP2400438033 | Levomepromazin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 2178 | PP2400438034 | Levosulpirid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 91.680.000 | 91.680.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 94.752.000 | 94.752.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 91.680.000 | 91.680.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 94.752.000 | 94.752.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 91.680.000 | 91.680.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 94.752.000 | 94.752.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 91.680.000 | 91.680.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 94.752.000 | 94.752.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 2179 | PP2400438035 | Levosulpirid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 32.358.579 | 240 | 230.405.640 | 230.405.640 | 0 |
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 29.453.079 | 210 | 202.837.650 | 202.837.650 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 336.195.000 | 336.195.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 90.504.495 | 220 | 296.523.990 | 296.523.990 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 32.358.579 | 240 | 230.405.640 | 230.405.640 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 29.453.079 | 210 | 202.837.650 | 202.837.650 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 336.195.000 | 336.195.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 90.504.495 | 220 | 296.523.990 | 296.523.990 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 32.358.579 | 240 | 230.405.640 | 230.405.640 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 29.453.079 | 210 | 202.837.650 | 202.837.650 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 336.195.000 | 336.195.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 90.504.495 | 220 | 296.523.990 | 296.523.990 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 32.358.579 | 240 | 230.405.640 | 230.405.640 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 29.453.079 | 210 | 202.837.650 | 202.837.650 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 336.195.000 | 336.195.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 90.504.495 | 220 | 296.523.990 | 296.523.990 | 0 | |||
| 2180 | PP2400438036 | Levothyroxin (muối natri) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 48.245.400 | 48.245.400 | 0 |
| 2181 | PP2400438037 | Lidocain hydroclodrid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 108.870.000 | 108.870.000 | 0 |
| 2182 | PP2400438038 | Lidocain hydroclodrid | vn0101399976 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | 180 | 35.251.290 | 210 | 459.200.000 | 459.200.000 | 0 |
| 2183 | PP2400438039 | Lidocain hydroclodrid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 898.500.000 | 898.500.000 | 0 |
| 2184 | PP2400438040 | Lidocain hydroclodrid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 162.479.625 | 162.479.625 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 173.311.600 | 173.311.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 162.479.625 | 162.479.625 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 173.311.600 | 173.311.600 | 0 | |||
| 2185 | PP2400438041 | Lidocain+ prilocain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 755.550.000 | 755.550.000 | 0 |
| 2186 | PP2400438042 | Linagliptin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 565.089.000 | 565.089.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 443.998.500 | 443.998.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 295.999.000 | 295.999.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 295.999.000 | 295.999.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 282.544.500 | 282.544.500 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 565.089.000 | 565.089.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 443.998.500 | 443.998.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 295.999.000 | 295.999.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 295.999.000 | 295.999.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 282.544.500 | 282.544.500 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 565.089.000 | 565.089.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 443.998.500 | 443.998.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 295.999.000 | 295.999.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 295.999.000 | 295.999.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 282.544.500 | 282.544.500 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 565.089.000 | 565.089.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 443.998.500 | 443.998.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 295.999.000 | 295.999.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 295.999.000 | 295.999.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 282.544.500 | 282.544.500 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 565.089.000 | 565.089.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 443.998.500 | 443.998.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 295.999.000 | 295.999.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 295.999.000 | 295.999.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 282.544.500 | 282.544.500 | 0 | |||
| 2187 | PP2400438043 | Linezolid* | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 228.195.462 | 210 | 1.121.000.000 | 1.121.000.000 | 0 |
| 2188 | PP2400438044 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 469.612.410 | 210 | 667.850.000 | 667.850.000 | 0 |
| 2189 | PP2400438045 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 469.612.410 | 210 | 5.297.200.000 | 5.297.200.000 | 0 |
| 2190 | PP2400438046 | Linezolid* | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 95.680.000 | 95.680.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 31.950.000 | 215 | 74.961.600 | 74.961.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 95.680.000 | 95.680.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 31.950.000 | 215 | 74.961.600 | 74.961.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 95.680.000 | 95.680.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 31.950.000 | 215 | 74.961.600 | 74.961.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 95.680.000 | 95.680.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 31.950.000 | 215 | 74.961.600 | 74.961.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 | |||
| 2191 | PP2400438047 | Linezolid* | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 1.599.000.000 | 1.599.000.000 | 0 |
| 2192 | PP2400438048 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 508.431.000 | 508.431.000 | 0 |
| 2193 | PP2400438049 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| 2194 | PP2400438050 | Loperamid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 216.720 | 216.720 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 283.920 | 283.920 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 216.720 | 216.720 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 283.920 | 283.920 | 0 | |||
| 2195 | PP2400438051 | Loratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 33.728.000 | 33.728.000 | 0 |
| 2196 | PP2400438052 | Loratadin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 148.159.350 | 210 | 365.310.000 | 365.310.000 | 0 |
| 2197 | PP2400438053 | Loratadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 47.978.000 | 47.978.000 | 0 |
| 2198 | PP2400438054 | Loratadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 87.659.490 | 210 | 64.974.000 | 64.974.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 42.315.000 | 42.315.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 87.659.490 | 210 | 64.974.000 | 64.974.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 42.315.000 | 42.315.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 87.659.490 | 210 | 64.974.000 | 64.974.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 42.315.000 | 42.315.000 | 0 | |||
| 2199 | PP2400438055 | Loratadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 2200 | PP2400438056 | L-Ornithin - L- aspartat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 2201 | PP2400438057 | Losartan | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 782.250.000 | 782.250.000 | 0 |
| 2202 | PP2400438058 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 553.880.000 | 553.880.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 411.948.250 | 411.948.250 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 398.101.250 | 398.101.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 553.880.000 | 553.880.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 411.948.250 | 411.948.250 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 398.101.250 | 398.101.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 553.880.000 | 553.880.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 411.948.250 | 411.948.250 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 398.101.250 | 398.101.250 | 0 | |||
| 2203 | PP2400438059 | Losartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 414.540.000 | 414.540.000 | 0 |
| 2204 | PP2400438060 | Losartan + hydroclorothiazid | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 707.112.000 | 707.112.000 | 0 |
| 2205 | PP2400438061 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 2206 | PP2400438062 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 227.242.500 | 227.242.500 | 0 |
| 2207 | PP2400438063 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 2.067.156.000 | 2.067.156.000 | 0 |
| 2208 | PP2400438064 | Lovastatin | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 2209 | PP2400438065 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 2.575.449 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 2210 | PP2400438066 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 498.076.997 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 29.979.060 | 210 | 37.197.000 | 37.197.000 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 498.076.997 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 29.979.060 | 210 | 37.197.000 | 37.197.000 | 0 | |||
| 2211 | PP2400438067 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 22.351.500 | 210 | 71.300.000 | 71.300.000 | 0 |
| 2212 | PP2400438068 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 12.784.000 | 12.784.000 | 0 |
| 2213 | PP2400438069 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 180 | 2.880.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 180 | 2.880.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 2214 | PP2400438070 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 168.300.000 | 168.300.000 | 0 |
| 2215 | PP2400438072 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 8.583.115 | 210 | 152.783.862 | 152.783.862 | 0 |
| 2216 | PP2400438073 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 2217 | PP2400438074 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 470.000.000 | 211 | 85.113.000 | 85.113.000 | 0 |
| 2218 | PP2400438075 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 2219 | PP2400438076 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 2220 | PP2400438077 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 1.278.750.000 | 1.278.750.000 | 0 |
| 2221 | PP2400438078 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 1.799.280.000 | 1.799.280.000 | 0 |
| 2222 | PP2400438079 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 60.150.000 | 60.150.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 43.926.810 | 210 | 60.150.000 | 60.150.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 60.150.000 | 60.150.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 43.926.810 | 210 | 60.150.000 | 60.150.000 | 0 | |||
| 2223 | PP2400438080 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 1.483.200.000 | 1.483.200.000 | 0 |
| 2224 | PP2400438081 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 112.442.400 | 112.442.400 | 0 |
| 2225 | PP2400438082 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 105.496.000 | 210 | 952.251.300 | 952.251.300 | 0 |
| 2226 | PP2400438083 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 86.777.000 | 210 | 470.820.000 | 470.820.000 | 0 |
| 2227 | PP2400438084 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 1.026.483.114 | 215 | 4.122.468.000 | 4.122.468.000 | 0 |
| 2228 | PP2400438085 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 105.496.000 | 210 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 |
| 2229 | PP2400438086 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 53.272.560 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 2230 | PP2400438087 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 7.794.990 | 7.794.990 | 0 |
| 2231 | PP2400438088 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 78.288.000 | 78.288.000 | 0 |
| 2232 | PP2400438089 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 354.330.000 | 354.330.000 | 0 |
| 2233 | PP2400438090 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 70.723.680 | 210 | 1.116.100.000 | 1.116.100.000 | 0 |
| 2234 | PP2400438091 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 127.005.000 | 210 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 |
| 2235 | PP2400438092 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 417.480.000 | 417.480.000 | 0 |
| 2236 | PP2400438093 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 4.910.400.000 | 4.910.400.000 | 0 |
| 2237 | PP2400438094 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 161.219.542 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 2238 | PP2400438095 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 1.612.500.000 | 1.612.500.000 | 0 |
| 2239 | PP2400438097 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 2240 | PP2400438098 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 681.384.000 | 681.384.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 105.496.000 | 210 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 681.384.000 | 681.384.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 105.496.000 | 210 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 | |||
| 2241 | PP2400438099 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 3.473.646.120 | 3.473.646.120 | 0 |
| 2242 | PP2400438102 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 |
| 2243 | PP2400438103 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 4.111.248.000 | 4.111.248.000 | 0 |
| 2244 | PP2400438104 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 2.622.000.000 | 2.622.000.000 | 0 |
| 2245 | PP2400438105 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 11.700.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 11.700.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| 2246 | PP2400438106 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 94.002.900 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 2247 | PP2400438109 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 130.000.000 | 210 | 1.709.400.000 | 1.709.400.000 | 0 |
| 2248 | PP2400438110 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 998.400.000 | 998.400.000 | 0 |
| 2249 | PP2400438111 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 83.128.500 | 83.128.500 | 0 |
| 2250 | PP2400438112 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 108.114.000 | 108.114.000 | 0 |
| 2251 | PP2400438113 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 427.000.000 | 427.000.000 | 0 |
| 2252 | PP2400438114 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 740.250.000 | 740.250.000 | 0 |
| 2253 | PP2400438115 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 613.599.355 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 2254 | PP2400438116 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 188.670.000 | 188.670.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 182.463.750 | 182.463.750 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 188.670.000 | 188.670.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 182.463.750 | 182.463.750 | 0 | |||
| 2255 | PP2400438117 | Mebeverin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 382.441.500 | 382.441.500 | 0 |
| 2256 | PP2400438118 | Mebeverin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 214.140.000 | 214.140.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 166.830.000 | 166.830.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 31.614.000 | 210 | 214.140.000 | 214.140.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 23.877.750 | 210 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 750.000.000 | 215 | 202.520.000 | 202.520.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 215.634.000 | 215.634.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 214.140.000 | 214.140.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 166.830.000 | 166.830.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 31.614.000 | 210 | 214.140.000 | 214.140.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 23.877.750 | 210 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 750.000.000 | 215 | 202.520.000 | 202.520.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 215.634.000 | 215.634.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 214.140.000 | 214.140.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 166.830.000 | 166.830.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 31.614.000 | 210 | 214.140.000 | 214.140.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 23.877.750 | 210 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 750.000.000 | 215 | 202.520.000 | 202.520.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 215.634.000 | 215.634.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 214.140.000 | 214.140.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 166.830.000 | 166.830.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 31.614.000 | 210 | 214.140.000 | 214.140.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 23.877.750 | 210 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 750.000.000 | 215 | 202.520.000 | 202.520.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 215.634.000 | 215.634.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 214.140.000 | 214.140.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 166.830.000 | 166.830.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 31.614.000 | 210 | 214.140.000 | 214.140.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 23.877.750 | 210 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 750.000.000 | 215 | 202.520.000 | 202.520.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 215.634.000 | 215.634.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 214.140.000 | 214.140.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 166.830.000 | 166.830.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 31.614.000 | 210 | 214.140.000 | 214.140.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 23.877.750 | 210 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 750.000.000 | 215 | 202.520.000 | 202.520.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 215.634.000 | 215.634.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 214.140.000 | 214.140.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 166.830.000 | 166.830.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 31.614.000 | 210 | 214.140.000 | 214.140.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 23.877.750 | 210 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 750.000.000 | 215 | 202.520.000 | 202.520.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 215.634.000 | 215.634.000 | 0 | |||
| 2257 | PP2400438119 | Meclophenoxat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 520.650.000 | 520.650.000 | 0 |
| 2258 | PP2400438120 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 2.024.200.000 | 2.024.200.000 | 0 |
| 2259 | PP2400438121 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 2260 | PP2400438122 | Mecobalamin | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 204.600.000 | 204.600.000 | 0 |
| 2261 | PP2400438123 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 2262 | PP2400438125 | Meloxicam | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 372.650.796 | 210 | 1.162.629.000 | 1.162.629.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 36.374.650 | 36.374.650 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 38.754.300 | 38.754.300 | 0 | |||
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 372.650.796 | 210 | 1.162.629.000 | 1.162.629.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 36.374.650 | 36.374.650 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 38.754.300 | 38.754.300 | 0 | |||
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 372.650.796 | 210 | 1.162.629.000 | 1.162.629.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 36.374.650 | 36.374.650 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 38.754.300 | 38.754.300 | 0 | |||
| 2263 | PP2400438126 | Meloxicam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 656.580.000 | 656.580.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 563.388.000 | 563.388.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 34.480.740 | 210 | 655.874.000 | 655.874.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 598.688.000 | 598.688.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 656.580.000 | 656.580.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 563.388.000 | 563.388.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 34.480.740 | 210 | 655.874.000 | 655.874.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 598.688.000 | 598.688.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 656.580.000 | 656.580.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 563.388.000 | 563.388.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 34.480.740 | 210 | 655.874.000 | 655.874.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 598.688.000 | 598.688.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 656.580.000 | 656.580.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 563.388.000 | 563.388.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 34.480.740 | 210 | 655.874.000 | 655.874.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 598.688.000 | 598.688.000 | 0 | |||
| 2264 | PP2400438127 | Meloxicam | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 373.747.000 | 373.747.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 353.360.800 | 353.360.800 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 377.144.700 | 377.144.700 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 373.747.000 | 373.747.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 353.360.800 | 353.360.800 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 377.144.700 | 377.144.700 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 373.747.000 | 373.747.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 353.360.800 | 353.360.800 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 377.144.700 | 377.144.700 | 0 | |||
| 2265 | PP2400438128 | Meloxicam | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 2.299.962.000 | 2.299.962.000 | 0 |
| 2266 | PP2400438130 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 2267 | PP2400438131 | Meropenem* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 3.989.895.000 | 3.989.895.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 4.218.000.000 | 4.218.000.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 415.257.305 | 210 | 3.774.000.000 | 3.774.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 3.989.895.000 | 3.989.895.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 4.218.000.000 | 4.218.000.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 415.257.305 | 210 | 3.774.000.000 | 3.774.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 3.989.895.000 | 3.989.895.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 4.218.000.000 | 4.218.000.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 415.257.305 | 210 | 3.774.000.000 | 3.774.000.000 | 0 | |||
| 2268 | PP2400438132 | Meropenem* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 753.652.500 | 753.652.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 788.256.000 | 788.256.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 415.257.305 | 210 | 724.500.000 | 724.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 753.652.500 | 753.652.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 788.256.000 | 788.256.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 415.257.305 | 210 | 724.500.000 | 724.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 753.652.500 | 753.652.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 788.256.000 | 788.256.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 415.257.305 | 210 | 724.500.000 | 724.500.000 | 0 | |||
| 2269 | PP2400438133 | Mesalazin (mesalamin) | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 614.805.765 | 210 | 1.015.725.000 | 1.015.725.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 934.873.290 | 934.873.290 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 614.805.765 | 210 | 1.015.725.000 | 1.015.725.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 934.873.290 | 934.873.290 | 0 | |||
| 2270 | PP2400438134 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 3.783.625.040 | 3.783.625.040 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 3.601.421.785 | 3.601.421.785 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 4.458.164.750 | 4.458.164.750 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 3.783.625.040 | 3.783.625.040 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 3.601.421.785 | 3.601.421.785 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 4.458.164.750 | 4.458.164.750 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 3.783.625.040 | 3.783.625.040 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.485.000.000 | 210 | 3.601.421.785 | 3.601.421.785 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 4.458.164.750 | 4.458.164.750 | 0 | |||
| 2271 | PP2400438135 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 310.686.012 | 310.686.012 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 303.478.400 | 303.478.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 305.375.140 | 305.375.140 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 310.686.012 | 310.686.012 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 303.478.400 | 303.478.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 305.375.140 | 305.375.140 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 310.686.012 | 310.686.012 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 303.478.400 | 303.478.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 305.375.140 | 305.375.140 | 0 | |||
| 2272 | PP2400438136 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 3.605.265.000 | 3.605.265.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 4.147.650.000 | 4.147.650.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 3.477.645.000 | 3.477.645.000 | 0 | |||
| vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 1.026.483.114 | 215 | 3.177.738.000 | 3.177.738.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 3.605.265.000 | 3.605.265.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 4.147.650.000 | 4.147.650.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 3.477.645.000 | 3.477.645.000 | 0 | |||
| vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 1.026.483.114 | 215 | 3.177.738.000 | 3.177.738.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 3.605.265.000 | 3.605.265.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 4.147.650.000 | 4.147.650.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 3.477.645.000 | 3.477.645.000 | 0 | |||
| vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 1.026.483.114 | 215 | 3.177.738.000 | 3.177.738.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 3.605.265.000 | 3.605.265.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 4.147.650.000 | 4.147.650.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 3.477.645.000 | 3.477.645.000 | 0 | |||
| vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 1.026.483.114 | 215 | 3.177.738.000 | 3.177.738.000 | 0 | |||
| 2273 | PP2400438137 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 578.491.200 | 578.491.200 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 573.900.000 | 573.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 588.247.500 | 588.247.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 578.491.200 | 578.491.200 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 573.900.000 | 573.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 588.247.500 | 588.247.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 578.491.200 | 578.491.200 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 573.900.000 | 573.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 588.247.500 | 588.247.500 | 0 | |||
| 2274 | PP2400438138 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 4.120.899.132 | 4.120.899.132 | 0 |
| 2275 | PP2400438139 | Methocarbamol | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 21.850.000 | 21.850.000 | 0 |
| 2276 | PP2400438140 | Methocarbamol | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 46.006.200 | 210 | 1.127.100.000 | 1.127.100.000 | 0 |
| 2277 | PP2400438142 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 536.608.800 | 536.608.800 | 0 |
| 2278 | PP2400438143 | Methyl prednisolon | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 260.578.500 | 260.578.500 | 0 |
| 2279 | PP2400438144 | Methyl prednisolon | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 892.965.000 | 892.965.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 664.365.960 | 664.365.960 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 732.231.300 | 732.231.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 654.841.000 | 654.841.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 833.434.000 | 833.434.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 753.662.460 | 753.662.460 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 892.965.000 | 892.965.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 664.365.960 | 664.365.960 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 732.231.300 | 732.231.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 654.841.000 | 654.841.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 833.434.000 | 833.434.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 753.662.460 | 753.662.460 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 892.965.000 | 892.965.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 664.365.960 | 664.365.960 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 732.231.300 | 732.231.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 654.841.000 | 654.841.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 833.434.000 | 833.434.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 753.662.460 | 753.662.460 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 892.965.000 | 892.965.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 664.365.960 | 664.365.960 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 732.231.300 | 732.231.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 654.841.000 | 654.841.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 833.434.000 | 833.434.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 753.662.460 | 753.662.460 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 892.965.000 | 892.965.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 664.365.960 | 664.365.960 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 732.231.300 | 732.231.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 654.841.000 | 654.841.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 833.434.000 | 833.434.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 753.662.460 | 753.662.460 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 892.965.000 | 892.965.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 664.365.960 | 664.365.960 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 732.231.300 | 732.231.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 654.841.000 | 654.841.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 833.434.000 | 833.434.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 753.662.460 | 753.662.460 | 0 | |||
| 2280 | PP2400438145 | Methyl prednisolon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 203.490.000 | 203.490.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 397.800.000 | 397.800.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 203.490.000 | 203.490.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 397.800.000 | 397.800.000 | 0 | |||
| 2281 | PP2400438146 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 559.592.400 | 559.592.400 | 0 |
| 2282 | PP2400438147 | Methyl prednisolon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 105.682.350 | 210 | 715.050.000 | 715.050.000 | 0 |
| 2283 | PP2400438148 | Methyl prednisolon | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 372.650.796 | 210 | 1.216.380.000 | 1.216.380.000 | 0 |
| 2284 | PP2400438149 | Methyldopa | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 1.227.794.400 | 1.227.794.400 | 0 |
| 2285 | PP2400438150 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 831.304.850 | 831.304.850 | 0 |
| 2286 | PP2400438151 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 8.739.250 | 8.739.250 | 0 |
| 2287 | PP2400438152 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 102.601.800 | 102.601.800 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 109.930.500 | 109.930.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 79.394.250 | 79.394.250 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 102.601.800 | 102.601.800 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 109.930.500 | 109.930.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 79.394.250 | 79.394.250 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 102.601.800 | 102.601.800 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 109.930.500 | 109.930.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 79.394.250 | 79.394.250 | 0 | |||
| 2288 | PP2400438153 | Metronidazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 2289 | PP2400438154 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 125.868.360 | 125.868.360 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 153.498.000 | 153.498.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 150.428.040 | 150.428.040 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 124.845.040 | 124.845.040 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 125.868.360 | 125.868.360 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 153.498.000 | 153.498.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 150.428.040 | 150.428.040 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 124.845.040 | 124.845.040 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 125.868.360 | 125.868.360 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 153.498.000 | 153.498.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 150.428.040 | 150.428.040 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 124.845.040 | 124.845.040 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 125.868.360 | 125.868.360 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 153.498.000 | 153.498.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 150.428.040 | 150.428.040 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 124.845.040 | 124.845.040 | 0 | |||
| 2290 | PP2400438155 | Metronidazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 33.762.974 | 210 | 57.098.328 | 57.098.328 | 0 |
| 2291 | PP2400438156 | Metronidazol | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 1.401.643.200 | 1.401.643.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 1.353.616.308 | 1.353.616.308 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 1.401.643.200 | 1.401.643.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 1.353.616.308 | 1.353.616.308 | 0 | |||
| 2292 | PP2400438157 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 2.118.255.000 | 2.118.255.000 | 0 |
| 2293 | PP2400438158 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 34.432.250 | 34.432.250 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 35.233.000 | 35.233.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 34.432.250 | 34.432.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 35.233.000 | 35.233.000 | 0 | |||
| 2294 | PP2400438159 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 2295 | PP2400438161 | Miconazol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 2296 | PP2400438162 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 2.103.412.500 | 2.103.412.500 | 0 |
| 2297 | PP2400438163 | Milrinon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 105.682.350 | 210 | 357.700.000 | 357.700.000 | 0 |
| 2298 | PP2400438164 | Minocyclin | vn0303386909 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HOÀNG ĐẠT | 180 | 9.597.510 | 210 | 94.592.000 | 94.592.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0303386909 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HOÀNG ĐẠT | 180 | 9.597.510 | 210 | 94.592.000 | 94.592.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 2299 | PP2400438165 | Mirtazapin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 466.800.000 | 466.800.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 346.800.000 | 346.800.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 200.169.000 | 210 | 352.560.000 | 352.560.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 466.800.000 | 466.800.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 346.800.000 | 346.800.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 200.169.000 | 210 | 352.560.000 | 352.560.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 466.800.000 | 466.800.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 346.800.000 | 346.800.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 200.169.000 | 210 | 352.560.000 | 352.560.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 466.800.000 | 466.800.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 346.800.000 | 346.800.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 200.169.000 | 210 | 352.560.000 | 352.560.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 466.800.000 | 466.800.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 346.800.000 | 346.800.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 200.169.000 | 210 | 352.560.000 | 352.560.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 466.800.000 | 466.800.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 346.800.000 | 346.800.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 200.169.000 | 210 | 352.560.000 | 352.560.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 466.800.000 | 466.800.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 346.800.000 | 346.800.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 200.169.000 | 210 | 352.560.000 | 352.560.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| 2300 | PP2400438166 | Mirtazapin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 143.170.000 | 143.170.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 153.573.000 | 153.573.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 143.170.000 | 143.170.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 153.573.000 | 153.573.000 | 0 | |||
| 2301 | PP2400438167 | Mirtazapin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 66.220.000 | 66.220.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 33.762.974 | 210 | 41.454.000 | 41.454.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 66.220.000 | 66.220.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 33.762.974 | 210 | 41.454.000 | 41.454.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 66.220.000 | 66.220.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 33.762.974 | 210 | 41.454.000 | 41.454.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 2302 | PP2400438168 | Misoprostol | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 376.960.000 | 376.960.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 278.420.776 | 210 | 359.290.000 | 359.290.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 376.960.000 | 376.960.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 278.420.776 | 210 | 359.290.000 | 359.290.000 | 0 | |||
| 2303 | PP2400438171 | Mometason furoat | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 185.206.137 | 210 | 420.525.000 | 420.525.000 | 0 |
| 2304 | PP2400438172 | Mometason furoat | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 115.682.616 | 210 | 166.600.000 | 166.600.000 | 0 |
| 2305 | PP2400438173 | Mometason furoat | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 67.080.000 | 67.080.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 67.080.000 | 67.080.000 | 0 | |||
| 2306 | PP2400438174 | Mometason furoat + salicylic acid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 2307 | PP2400438175 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 43.659.000 | 43.659.000 | 0 |
| 2308 | PP2400438176 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 374.739.750 | 374.739.750 | 0 |
| 2309 | PP2400438177 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 2310 | PP2400438178 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 439.230.900 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 2311 | PP2400438179 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 683.286.030 | 683.286.030 | 0 |
| 2312 | PP2400438180 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 1.219.861.500 | 1.219.861.500 | 0 |
| 2313 | PP2400438181 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 195.995.100 | 195.995.100 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 212.905.000 | 212.905.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 195.995.100 | 195.995.100 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 212.905.000 | 212.905.000 | 0 | |||
| 2314 | PP2400438182 | Moxifloxacin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 276.832.000 | 276.832.000 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 550.805.748 | 210 | 354.480.000 | 354.480.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 286.960.000 | 286.960.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 276.832.000 | 276.832.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 550.805.748 | 210 | 354.480.000 | 354.480.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 286.960.000 | 286.960.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 276.832.000 | 276.832.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 550.805.748 | 210 | 354.480.000 | 354.480.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 286.960.000 | 286.960.000 | 0 | |||
| 2315 | PP2400438183 | Moxifloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 3.890.250.000 | 3.890.250.000 | 0 |
| 2316 | PP2400438184 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 |
| 2317 | PP2400438185 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 |
| 2318 | PP2400438186 | Moxifloxacin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| 2319 | PP2400438187 | Moxifloxacin + dexamethason | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 14.709.639 | 210 | 122.220.000 | 122.220.000 | 0 |
| 2320 | PP2400438188 | Moxifloxacin + dexamethason | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 2321 | PP2400438189 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 55.935.000 | 55.935.000 | 0 |
| 2322 | PP2400438190 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 191.310.000 | 191.310.000 | 0 |
| 2323 | PP2400438191 | Mupirocin | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 187.475.430 | 187.475.430 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 219.840.000 | 219.840.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 187.475.430 | 187.475.430 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 219.840.000 | 219.840.000 | 0 | |||
| 2324 | PP2400438192 | Nabumeton | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 674.530.020 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 2325 | PP2400438193 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 473.213.000 | 473.213.000 | 0 |
| 2326 | PP2400438194 | N-Acetylcystein | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 152.880.000 | 152.880.000 | 0 |
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 372.650.796 | 210 | 261.800.000 | 261.800.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 152.880.000 | 152.880.000 | 0 | |||
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 372.650.796 | 210 | 261.800.000 | 261.800.000 | 0 | |||
| 2327 | PP2400438195 | N-acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 492.830.520 | 492.830.520 | 0 |
| 2328 | PP2400438196 | N-acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 388.290.000 | 388.290.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 817.000.000 | 817.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 477.300.000 | 477.300.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 387.860.000 | 387.860.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 767.980.000 | 767.980.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 393.020.000 | 393.020.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 505.680.000 | 505.680.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 388.290.000 | 388.290.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 817.000.000 | 817.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 477.300.000 | 477.300.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 387.860.000 | 387.860.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 767.980.000 | 767.980.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 393.020.000 | 393.020.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 505.680.000 | 505.680.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 388.290.000 | 388.290.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 817.000.000 | 817.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 477.300.000 | 477.300.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 387.860.000 | 387.860.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 767.980.000 | 767.980.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 393.020.000 | 393.020.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 505.680.000 | 505.680.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 388.290.000 | 388.290.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 817.000.000 | 817.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 477.300.000 | 477.300.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 387.860.000 | 387.860.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 767.980.000 | 767.980.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 393.020.000 | 393.020.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 505.680.000 | 505.680.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 388.290.000 | 388.290.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 817.000.000 | 817.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 477.300.000 | 477.300.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 387.860.000 | 387.860.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 767.980.000 | 767.980.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 393.020.000 | 393.020.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 505.680.000 | 505.680.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 388.290.000 | 388.290.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 817.000.000 | 817.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 477.300.000 | 477.300.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 387.860.000 | 387.860.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 767.980.000 | 767.980.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 393.020.000 | 393.020.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 505.680.000 | 505.680.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 388.290.000 | 388.290.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 817.000.000 | 817.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 477.300.000 | 477.300.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 387.860.000 | 387.860.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 767.980.000 | 767.980.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 393.020.000 | 393.020.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 505.680.000 | 505.680.000 | 0 | |||
| 2329 | PP2400438197 | N-acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 220.499.160 | 220.499.160 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 219.129.600 | 219.129.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 239.673.000 | 239.673.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 273.912.000 | 273.912.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 215.705.700 | 215.705.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 220.499.160 | 220.499.160 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 219.129.600 | 219.129.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 239.673.000 | 239.673.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 273.912.000 | 273.912.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 215.705.700 | 215.705.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 220.499.160 | 220.499.160 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 219.129.600 | 219.129.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 239.673.000 | 239.673.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 273.912.000 | 273.912.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 215.705.700 | 215.705.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 220.499.160 | 220.499.160 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 219.129.600 | 219.129.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 239.673.000 | 239.673.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 273.912.000 | 273.912.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 215.705.700 | 215.705.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 220.499.160 | 220.499.160 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 219.129.600 | 219.129.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 239.673.000 | 239.673.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 273.912.000 | 273.912.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 215.705.700 | 215.705.700 | 0 | |||
| 2330 | PP2400438198 | N-acetylcystein | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 80.325.000 | 80.325.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 80.325.000 | 80.325.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 80.325.000 | 80.325.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 80.325.000 | 80.325.000 | 0 | |||
| 2331 | PP2400438199 | N-acetylcystein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 2332 | PP2400438200 | N-acetylcystein | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 86.777.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 86.777.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 86.777.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| 2333 | PP2400438201 | N-acetylcystein | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 |
| 2334 | PP2400438202 | N-acetylcystein | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 545.124.414 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 2335 | PP2400438203 | Naftidrofuryl | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 1.047.782.400 | 1.047.782.400 | 0 |
| 2336 | PP2400438204 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 109.956.000 | 109.956.000 | 0 |
| 2337 | PP2400438205 | Naphazolin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 36.995.700 | 36.995.700 | 0 |
| 2338 | PP2400438206 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 127.621.820 | 127.621.820 | 0 |
| 2339 | PP2400438207 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 522.291.000 | 522.291.000 | 0 |
| 2340 | PP2400438208 | Naproxen | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 74.773.800 | 74.773.800 | 0 |
| 2341 | PP2400438209 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 191.851.380 | 191.851.380 | 0 |
| 2342 | PP2400438210 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 113.303.400 | 113.303.400 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 117.070.000 | 117.070.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 113.303.400 | 113.303.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 117.070.000 | 117.070.000 | 0 | |||
| 2343 | PP2400438211 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 800.049.600 | 800.049.600 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 706.393.000 | 706.393.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 800.049.600 | 800.049.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 706.393.000 | 706.393.000 | 0 | |||
| 2344 | PP2400438212 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 5.280.198.000 | 5.280.198.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 6.857.400.000 | 6.857.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 5.082.372.400 | 5.082.372.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 5.280.198.000 | 5.280.198.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 6.857.400.000 | 6.857.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 5.082.372.400 | 5.082.372.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 5.280.198.000 | 5.280.198.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 6.857.400.000 | 6.857.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 5.082.372.400 | 5.082.372.400 | 0 | |||
| 2345 | PP2400438213 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 1.586.466.000 | 1.586.466.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 2.280.370.000 | 2.280.370.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 1.426.980.000 | 1.426.980.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 1.372.139.200 | 1.372.139.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 1.586.466.000 | 1.586.466.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 2.280.370.000 | 2.280.370.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 1.426.980.000 | 1.426.980.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 1.372.139.200 | 1.372.139.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 1.586.466.000 | 1.586.466.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 2.280.370.000 | 2.280.370.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 1.426.980.000 | 1.426.980.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 1.372.139.200 | 1.372.139.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 1.586.466.000 | 1.586.466.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 2.280.370.000 | 2.280.370.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 1.426.980.000 | 1.426.980.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 1.372.139.200 | 1.372.139.200 | 0 | |||
| 2346 | PP2400438214 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 7.146.184.500 | 7.146.184.500 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 6.427.785.000 | 6.427.785.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 6.180.756.400 | 6.180.756.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 7.146.184.500 | 7.146.184.500 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 6.427.785.000 | 6.427.785.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 6.180.756.400 | 6.180.756.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 7.146.184.500 | 7.146.184.500 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 6.427.785.000 | 6.427.785.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 6.180.756.400 | 6.180.756.400 | 0 | |||
| 2347 | PP2400438215 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 577.210.650 | 577.210.650 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 773.169.000 | 773.169.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 239.850.648 | 210 | 617.646.500 | 617.646.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 586.542.000 | 586.542.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 888.700.000 | 888.700.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 577.210.650 | 577.210.650 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 773.169.000 | 773.169.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 239.850.648 | 210 | 617.646.500 | 617.646.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 586.542.000 | 586.542.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 888.700.000 | 888.700.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 577.210.650 | 577.210.650 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 773.169.000 | 773.169.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 239.850.648 | 210 | 617.646.500 | 617.646.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 586.542.000 | 586.542.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 888.700.000 | 888.700.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 577.210.650 | 577.210.650 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 773.169.000 | 773.169.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 239.850.648 | 210 | 617.646.500 | 617.646.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 586.542.000 | 586.542.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 888.700.000 | 888.700.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 577.210.650 | 577.210.650 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 773.169.000 | 773.169.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 239.850.648 | 210 | 617.646.500 | 617.646.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 586.542.000 | 586.542.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 888.700.000 | 888.700.000 | 0 | |||
| 2348 | PP2400438216 | Natri clorid | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 708.540.000 | 708.540.000 | 0 |
| 2349 | PP2400438217 | Natri clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 7.686.000 | 7.686.000 | 0 |
| 2350 | PP2400438218 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 1.524.600.000 | 1.524.600.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 1.947.000.000 | 1.947.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 1.497.320.000 | 1.497.320.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 1.524.600.000 | 1.524.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 1.947.000.000 | 1.947.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 1.497.320.000 | 1.497.320.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 1.524.600.000 | 1.524.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 1.947.000.000 | 1.947.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 1.497.320.000 | 1.497.320.000 | 0 | |||
| 2351 | PP2400438219 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 874.137.600 | 874.137.600 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 928.771.200 | 928.771.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 910.560.000 | 910.560.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 754.464.000 | 754.464.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 746.659.200 | 746.659.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 874.137.600 | 874.137.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 928.771.200 | 928.771.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 910.560.000 | 910.560.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 754.464.000 | 754.464.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 746.659.200 | 746.659.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 874.137.600 | 874.137.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 928.771.200 | 928.771.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 910.560.000 | 910.560.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 754.464.000 | 754.464.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 746.659.200 | 746.659.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 874.137.600 | 874.137.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 928.771.200 | 928.771.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 910.560.000 | 910.560.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 754.464.000 | 754.464.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 746.659.200 | 746.659.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 874.137.600 | 874.137.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 928.771.200 | 928.771.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 910.560.000 | 910.560.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 754.464.000 | 754.464.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 746.659.200 | 746.659.200 | 0 | |||
| 2352 | PP2400438220 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 13.590.120.180 | 13.590.120.180 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 20.511.319.400 | 20.511.319.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 13.368.554.056 | 13.368.554.056 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 11.846.109.600 | 11.846.109.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 13.590.120.180 | 13.590.120.180 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 20.511.319.400 | 20.511.319.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 13.368.554.056 | 13.368.554.056 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 11.846.109.600 | 11.846.109.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 13.590.120.180 | 13.590.120.180 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 20.511.319.400 | 20.511.319.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 13.368.554.056 | 13.368.554.056 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 11.846.109.600 | 11.846.109.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 13.590.120.180 | 13.590.120.180 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 20.511.319.400 | 20.511.319.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 13.368.554.056 | 13.368.554.056 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 11.846.109.600 | 11.846.109.600 | 0 | |||
| 2353 | PP2400438221 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 124.377.600 | 124.377.600 | 0 |
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 115.682.616 | 210 | 181.700.000 | 181.700.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 124.377.600 | 124.377.600 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 115.682.616 | 210 | 181.700.000 | 181.700.000 | 0 | |||
| 2354 | PP2400438222 | Natri clorid | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 115.682.616 | 210 | 140.610.000 | 140.610.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 283.603.410 | 210 | 175.272.000 | 175.272.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 65.500.000 | 210 | 129.426.600 | 129.426.600 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 115.682.616 | 210 | 140.610.000 | 140.610.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 283.603.410 | 210 | 175.272.000 | 175.272.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 65.500.000 | 210 | 129.426.600 | 129.426.600 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 115.682.616 | 210 | 140.610.000 | 140.610.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 283.603.410 | 210 | 175.272.000 | 175.272.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 65.500.000 | 210 | 129.426.600 | 129.426.600 | 0 | |||
| 2355 | PP2400438224 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 1.189.700 | 1.189.700 | 0 |
| 2356 | PP2400438225 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 421.207.500 | 421.207.500 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 508.500.000 | 508.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 402.449.500 | 402.449.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 421.207.500 | 421.207.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 508.500.000 | 508.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 402.449.500 | 402.449.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 421.207.500 | 421.207.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 508.500.000 | 508.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 402.449.500 | 402.449.500 | 0 | |||
| 2357 | PP2400438226 | Natri clorid + dextrose/glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 12.370.000 | 12.370.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 12.370.000 | 12.370.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| 2358 | PP2400438227 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 552.500.000 | 552.500.000 | 0 |
| 2359 | PP2400438229 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 283.603.410 | 210 | 202.128.000 | 202.128.000 | 0 |
| 2360 | PP2400438230 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 661.185.000 | 661.185.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 661.185.000 | 661.185.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 661.185.000 | 661.185.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 661.185.000 | 661.185.000 | 0 | |||
| 2361 | PP2400438231 | Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| 2362 | PP2400438232 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| 2363 | PP2400438233 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 351.750.000 | 351.750.000 | 0 |
| 2364 | PP2400438234 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 2365 | PP2400438235 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 1.216.800.000 | 1.216.800.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.492.920.000 | 1.492.920.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 1.216.800.000 | 1.216.800.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.492.920.000 | 1.492.920.000 | 0 | |||
| 2366 | PP2400438236 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 2367 | PP2400438237 | Natri hyaluronat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 86.777.000 | 210 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| 2368 | PP2400438238 | Natri hyaluronat | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 306.250.000 | 306.250.000 | 0 |
| 2369 | PP2400438239 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 331.890.000 | 331.890.000 | 0 |
| 2370 | PP2400438240 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 113.376.000 | 113.376.000 | 0 |
| 2371 | PP2400438241 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 2372 | PP2400438242 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 42.638.400 | 42.638.400 | 0 |
| 2373 | PP2400438243 | Natri montelukast | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 126.651.500 | 126.651.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 126.871.000 | 126.871.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 127.749.000 | 127.749.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 126.651.500 | 126.651.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 126.871.000 | 126.871.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 127.749.000 | 127.749.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 126.651.500 | 126.651.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 126.871.000 | 126.871.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 127.749.000 | 127.749.000 | 0 | |||
| 2374 | PP2400438244 | Natri montelukast | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 148.232.000 | 148.232.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 134.064.000 | 134.064.000 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 50.031.660 | 210 | 279.832.000 | 279.832.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 52.184.100 | 210 | 278.544.000 | 278.544.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 148.232.000 | 148.232.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 134.064.000 | 134.064.000 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 50.031.660 | 210 | 279.832.000 | 279.832.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 52.184.100 | 210 | 278.544.000 | 278.544.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 148.232.000 | 148.232.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 134.064.000 | 134.064.000 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 50.031.660 | 210 | 279.832.000 | 279.832.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 52.184.100 | 210 | 278.544.000 | 278.544.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 148.232.000 | 148.232.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 134.064.000 | 134.064.000 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 50.031.660 | 210 | 279.832.000 | 279.832.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 52.184.100 | 210 | 278.544.000 | 278.544.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 148.232.000 | 148.232.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 134.064.000 | 134.064.000 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 50.031.660 | 210 | 279.832.000 | 279.832.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 52.184.100 | 210 | 278.544.000 | 278.544.000 | 0 | |||
| 2375 | PP2400438245 | Natri montelukast | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 303.148.600 | 303.148.600 | 0 |
| 2376 | PP2400438246 | Natri montelukast | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 9.842.000 | 9.842.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 10.222.000 | 10.222.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 9.842.000 | 9.842.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 10.222.000 | 10.222.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 9.842.000 | 9.842.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 10.222.000 | 10.222.000 | 0 | |||
| 2377 | PP2400438247 | Nebivolol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 |
| 2378 | PP2400438248 | Nebivolol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 12.460.000 | 12.460.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 9.780.000 | 9.780.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 12.460.000 | 12.460.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 9.780.000 | 9.780.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 12.460.000 | 12.460.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 9.780.000 | 9.780.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 | |||
| 2379 | PP2400438249 | Nebivolol | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 204.450.000 | 204.450.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 159.500.000 | 159.500.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 204.450.000 | 204.450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 159.500.000 | 159.500.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 204.450.000 | 204.450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 159.500.000 | 159.500.000 | 0 | |||
| 2380 | PP2400438250 | Nebivolol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 5.798.574 | 5.798.574 | 0 |
| 2381 | PP2400438251 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 43.926.810 | 210 | 101.787.000 | 101.787.000 | 0 |
| 2382 | PP2400438252 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 464.068.000 | 464.068.000 | 0 |
| 2383 | PP2400438253 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 455.855.400 | 455.855.400 | 0 |
| 2384 | PP2400438254 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 469.612.410 | 210 | 175.560.000 | 175.560.000 | 0 |
| 2385 | PP2400438255 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 219.996.000 | 219.996.000 | 0 |
| 2386 | PP2400438256 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 3.268.000.000 | 3.268.000.000 | 0 |
| 2387 | PP2400438257 | Netilmicin sulfat | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 153.000.000 | 240 | 1.065.000.000 | 1.065.000.000 | 0 |
| 2388 | PP2400438258 | Netilmicin sulfat | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 153.000.000 | 240 | 484.500.000 | 484.500.000 | 0 |
| 2389 | PP2400438259 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 1.466.325.000 | 1.466.325.000 | 0 |
| 2390 | PP2400438260 | Nicardipin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 3.134.040.000 | 3.134.040.000 | 0 |
| 2391 | PP2400438261 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 105.682.350 | 210 | 1.058.400.000 | 1.058.400.000 | 0 |
| 2392 | PP2400438262 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 185.751.000 | 185.751.000 | 0 |
| 2393 | PP2400438263 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 961.695.000 | 961.695.000 | 0 |
| 2394 | PP2400438264 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 2.759.022.000 | 2.759.022.000 | 0 |
| 2395 | PP2400438265 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 |
| 2396 | PP2400438266 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.737.960.000 | 1.737.960.000 | 0 |
| 2397 | PP2400438267 | Nizatidin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 109.687.476 | 210 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 |
| 2398 | PP2400438268 | Nizatidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 821.184.000 | 821.184.000 | 0 |
| 2399 | PP2400438269 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 545.124.414 | 210 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 |
| 2400 | PP2400438270 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 96.078.840 | 96.078.840 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 234.234.000 | 234.234.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 92.664.000 | 92.664.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 111.540.000 | 111.540.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 92.664.000 | 92.664.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 96.078.840 | 96.078.840 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 234.234.000 | 234.234.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 92.664.000 | 92.664.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 111.540.000 | 111.540.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 92.664.000 | 92.664.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 96.078.840 | 96.078.840 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 234.234.000 | 234.234.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 92.664.000 | 92.664.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 111.540.000 | 111.540.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 92.664.000 | 92.664.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 96.078.840 | 96.078.840 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 234.234.000 | 234.234.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 92.664.000 | 92.664.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 111.540.000 | 111.540.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 92.664.000 | 92.664.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 96.078.840 | 96.078.840 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 234.234.000 | 234.234.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 92.664.000 | 92.664.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 111.540.000 | 111.540.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 92.664.000 | 92.664.000 | 0 | |||
| 2401 | PP2400438271 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 567.789.000 | 567.789.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 642.780.000 | 642.780.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 567.789.000 | 567.789.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 642.780.000 | 642.780.000 | 0 | |||
| 2402 | PP2400438272 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 160.000.000 | 210 | 278.250.000 | 278.250.000 | 0 |
| 2403 | PP2400438273 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 1.285.200.000 | 1.285.200.000 | 0 |
| 2404 | PP2400438274 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 1.570.432.500 | 1.570.432.500 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 2.070.900.000 | 2.070.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 1.570.432.500 | 1.570.432.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 2.070.900.000 | 2.070.900.000 | 0 | |||
| 2405 | PP2400438275 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 733.941.600 | 733.941.600 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 716.966.080 | 716.966.080 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 733.941.600 | 733.941.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 716.966.080 | 716.966.080 | 0 | |||
| 2406 | PP2400438276 | Nước cất pha tiêm | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 1.300.052.595 | 1.300.052.595 | 0 |
| 2407 | PP2400438277 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 353.641.500 | 353.641.500 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 582.780.000 | 582.780.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 358.674.600 | 358.674.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 353.641.500 | 353.641.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 582.780.000 | 582.780.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 358.674.600 | 358.674.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 353.641.500 | 353.641.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 582.780.000 | 582.780.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 358.674.600 | 358.674.600 | 0 | |||
| 2408 | PP2400438278 | Nước cất pha tiêm | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 714.433.250 | 714.433.250 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 1.278.459.500 | 1.278.459.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 1.203.256.000 | 1.203.256.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 887.401.300 | 887.401.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 735.490.230 | 735.490.230 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 714.433.250 | 714.433.250 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 1.278.459.500 | 1.278.459.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 1.203.256.000 | 1.203.256.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 887.401.300 | 887.401.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 735.490.230 | 735.490.230 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 714.433.250 | 714.433.250 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 1.278.459.500 | 1.278.459.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 1.203.256.000 | 1.203.256.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 887.401.300 | 887.401.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 735.490.230 | 735.490.230 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 714.433.250 | 714.433.250 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 1.278.459.500 | 1.278.459.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 1.203.256.000 | 1.203.256.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 887.401.300 | 887.401.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 735.490.230 | 735.490.230 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 714.433.250 | 714.433.250 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 1.278.459.500 | 1.278.459.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 1.203.256.000 | 1.203.256.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 887.401.300 | 887.401.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 735.490.230 | 735.490.230 | 0 | |||
| 2409 | PP2400438279 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 95.175.150 | 95.175.150 | 0 |
| 2410 | PP2400438281 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 47.559.960 | 47.559.960 | 0 |
| 2411 | PP2400438283 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 17.522.400 | 17.522.400 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 16.539.000 | 16.539.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 17.522.400 | 17.522.400 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 16.539.000 | 16.539.000 | 0 | |||
| 2412 | PP2400438284 | Nystatin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 14.456.400 | 14.456.400 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 17.210.000 | 17.210.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 18.070.500 | 18.070.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 14.456.400 | 14.456.400 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 17.210.000 | 17.210.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 18.070.500 | 18.070.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 14.456.400 | 14.456.400 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 17.210.000 | 17.210.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 18.070.500 | 18.070.500 | 0 | |||
| 2413 | PP2400438285 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 1.419.300.000 | 1.419.300.000 | 0 |
| 2414 | PP2400438287 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 364.900.000 | 364.900.000 | 0 |
| 2415 | PP2400438288 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 219.326.100 | 219.326.100 | 0 |
| 2416 | PP2400438289 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 35.951.820 | 35.951.820 | 0 |
| 2417 | PP2400438291 | Olanzapin | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 125.205.660 | 125.205.660 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 135.742.770 | 135.742.770 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 136.362.600 | 136.362.600 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 125.205.660 | 125.205.660 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 135.742.770 | 135.742.770 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 136.362.600 | 136.362.600 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 125.205.660 | 125.205.660 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 135.742.770 | 135.742.770 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 136.362.600 | 136.362.600 | 0 | |||
| 2418 | PP2400438292 | Olanzapin | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 129.987.000 | 129.987.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 140.926.500 | 140.926.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 141.570.000 | 141.570.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 129.987.000 | 129.987.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 140.926.500 | 140.926.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 141.570.000 | 141.570.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 129.987.000 | 129.987.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 140.926.500 | 140.926.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 141.570.000 | 141.570.000 | 0 | |||
| 2419 | PP2400438293 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 2420 | PP2400438294 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 519.200.000 | 519.200.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 299.389.020 | 210 | 500.308.200 | 500.308.200 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 519.200.000 | 519.200.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 299.389.020 | 210 | 500.308.200 | 500.308.200 | 0 | |||
| 2421 | PP2400438295 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 319.803.980 | 319.803.980 | 0 |
| 2422 | PP2400438296 | Omeprazol | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 163.680.000 | 163.680.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 138.880.000 | 138.880.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 163.680.000 | 163.680.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 138.880.000 | 138.880.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 163.680.000 | 163.680.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 138.880.000 | 138.880.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| 2423 | PP2400438297 | Omeprazol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 165.534.000 | 165.534.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 168.469.000 | 168.469.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 165.534.000 | 165.534.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 168.469.000 | 168.469.000 | 0 | |||
| 2424 | PP2400438298 | Ondansetron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 71.914.080 | 71.914.080 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 71.637.100 | 71.637.100 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 64.120.870 | 64.120.870 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 88.130.000 | 88.130.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 74.293.590 | 74.293.590 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 71.914.080 | 71.914.080 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 71.637.100 | 71.637.100 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 64.120.870 | 64.120.870 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 88.130.000 | 88.130.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 74.293.590 | 74.293.590 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 71.914.080 | 71.914.080 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 71.637.100 | 71.637.100 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 64.120.870 | 64.120.870 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 88.130.000 | 88.130.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 74.293.590 | 74.293.590 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 71.914.080 | 71.914.080 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 71.637.100 | 71.637.100 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 64.120.870 | 64.120.870 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 88.130.000 | 88.130.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 74.293.590 | 74.293.590 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 71.914.080 | 71.914.080 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 71.637.100 | 71.637.100 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 64.120.870 | 64.120.870 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 88.130.000 | 88.130.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 74.293.590 | 74.293.590 | 0 | |||
| 2425 | PP2400438300 | Ondansetron | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 9.775.500 | 9.775.500 | 0 |
| 2426 | PP2400438301 | Ondansetron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 2427 | PP2400438302 | Oxacilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 427.750.000 | 427.750.000 | 0 |
| 2428 | PP2400438303 | Oxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 698.351.190 | 215 | 522.600.000 | 522.600.000 | 0 |
| 2429 | PP2400438304 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 887.997.600 | 887.997.600 | 0 |
| 2430 | PP2400438305 | Oxcarbazepin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 246.330.000 | 246.330.000 | 0 |
| 2431 | PP2400438306 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 2432 | PP2400438307 | Oxcarbazepin | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 2433 | PP2400438308 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 310.635.000 | 310.635.000 | 0 |
| 2434 | PP2400438309 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 659.092.000 | 659.092.000 | 0 |
| 2435 | PP2400438310 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 5.299.980 | 5.299.980 | 0 |
| 2436 | PP2400438311 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 2437 | PP2400438312 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| 2438 | PP2400438313 | Palonosetron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 142.443.000 | 142.443.000 | 0 |
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 45.240.000 | 210 | 146.300.000 | 146.300.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 163.210.000 | 163.210.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 159.277.000 | 159.277.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 142.443.000 | 142.443.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 45.240.000 | 210 | 146.300.000 | 146.300.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 163.210.000 | 163.210.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 159.277.000 | 159.277.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 142.443.000 | 142.443.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 45.240.000 | 210 | 146.300.000 | 146.300.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 163.210.000 | 163.210.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 159.277.000 | 159.277.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 142.443.000 | 142.443.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 45.240.000 | 210 | 146.300.000 | 146.300.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 163.210.000 | 163.210.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 159.277.000 | 159.277.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 142.443.000 | 142.443.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 45.240.000 | 210 | 146.300.000 | 146.300.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 163.210.000 | 163.210.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 159.277.000 | 159.277.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 142.443.000 | 142.443.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 45.240.000 | 210 | 146.300.000 | 146.300.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 163.210.000 | 163.210.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 159.277.000 | 159.277.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 | |||
| 2439 | PP2400438314 | Palonosetron hydroclorid | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 403.730.000 | 403.730.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 1.033.981.200 | 1.033.981.200 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 403.730.000 | 403.730.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 1.033.981.200 | 1.033.981.200 | 0 | |||
| 2440 | PP2400438315 | Panax notoginseng saponins | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 268.426.630 | 210 | 367.710.000 | 367.710.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 370.090.000 | 370.090.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 268.426.630 | 210 | 367.710.000 | 367.710.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 370.090.000 | 370.090.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 268.426.630 | 210 | 367.710.000 | 367.710.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 370.090.000 | 370.090.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 | |||
| 2441 | PP2400438316 | Panax notoginseng saponins | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 2442 | PP2400438317 | Pantoprazol | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 2.478.000.000 | 2.478.000.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 2.044.350.000 | 2.044.350.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 2.250.850.000 | 2.250.850.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 2.478.000.000 | 2.478.000.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 2.044.350.000 | 2.044.350.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 2.250.850.000 | 2.250.850.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 2.478.000.000 | 2.478.000.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 2.044.350.000 | 2.044.350.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 2.250.850.000 | 2.250.850.000 | 0 | |||
| 2443 | PP2400438318 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 3.162.000 | 3.162.000 | 0 |
| 2444 | PP2400438319 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 2445 | PP2400438320 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 283.603.410 | 210 | 2.395.928.960 | 2.395.928.960 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 1.927.862.000 | 1.927.862.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 2.690.040.000 | 2.690.040.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 2.062.364.000 | 2.062.364.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 2.942.231.250 | 2.942.231.250 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 283.603.410 | 210 | 2.395.928.960 | 2.395.928.960 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 1.927.862.000 | 1.927.862.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 2.690.040.000 | 2.690.040.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 2.062.364.000 | 2.062.364.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 2.942.231.250 | 2.942.231.250 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 283.603.410 | 210 | 2.395.928.960 | 2.395.928.960 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 1.927.862.000 | 1.927.862.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 2.690.040.000 | 2.690.040.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 2.062.364.000 | 2.062.364.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 2.942.231.250 | 2.942.231.250 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 283.603.410 | 210 | 2.395.928.960 | 2.395.928.960 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 1.927.862.000 | 1.927.862.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 2.690.040.000 | 2.690.040.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 2.062.364.000 | 2.062.364.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 2.942.231.250 | 2.942.231.250 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 283.603.410 | 210 | 2.395.928.960 | 2.395.928.960 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 1.927.862.000 | 1.927.862.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 2.690.040.000 | 2.690.040.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 2.062.364.000 | 2.062.364.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 2.942.231.250 | 2.942.231.250 | 0 | |||
| 2446 | PP2400438321 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 2.804.760.000 | 2.804.760.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 2.080.197.000 | 2.080.197.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 2.010.078.000 | 2.010.078.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 2.804.760.000 | 2.804.760.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 2.080.197.000 | 2.080.197.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 2.010.078.000 | 2.010.078.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 2.804.760.000 | 2.804.760.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 2.080.197.000 | 2.080.197.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 2.010.078.000 | 2.010.078.000 | 0 | |||
| 2447 | PP2400438322 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 38.362.302 | 210 | 673.480.000 | 673.480.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 625.800.000 | 625.800.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 38.362.302 | 210 | 673.480.000 | 673.480.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 625.800.000 | 625.800.000 | 0 | |||
| 2448 | PP2400438323 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 7.098.996.000 | 7.098.996.000 | 0 |
| 2449 | PP2400438324 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 179.812.500 | 179.812.500 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 239.750.000 | 239.750.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 248.312.500 | 248.312.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 179.812.500 | 179.812.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 239.750.000 | 239.750.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 248.312.500 | 248.312.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 179.812.500 | 179.812.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 239.750.000 | 239.750.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 248.312.500 | 248.312.500 | 0 | |||
| 2450 | PP2400438325 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 15.444.000 | 15.444.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 15.800.400 | 15.800.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 15.444.000 | 15.444.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 15.800.400 | 15.800.400 | 0 | |||
| 2451 | PP2400438326 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 171.504.400 | 171.504.400 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 170.951.160 | 170.951.160 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 168.184.960 | 168.184.960 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 171.504.400 | 171.504.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 170.951.160 | 170.951.160 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 168.184.960 | 168.184.960 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 171.504.400 | 171.504.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 170.951.160 | 170.951.160 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 168.184.960 | 168.184.960 | 0 | |||
| 2452 | PP2400438327 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 372.650.796 | 210 | 371.176.000 | 371.176.000 | 0 |
| 2453 | PP2400438328 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 8.070.300 | 8.070.300 | 0 |
| 2454 | PP2400438329 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 510.335.500 | 510.335.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 526.355.000 | 526.355.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 510.335.500 | 510.335.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 526.355.000 | 526.355.000 | 0 | |||
| 2455 | PP2400438330 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 65.577.600 | 65.577.600 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 47.329.920 | 47.329.920 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 49.610.880 | 49.610.880 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 65.577.600 | 65.577.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 47.329.920 | 47.329.920 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 49.610.880 | 49.610.880 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 65.577.600 | 65.577.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 47.329.920 | 47.329.920 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 49.610.880 | 49.610.880 | 0 | |||
| 2456 | PP2400438331 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 19.021.800 | 19.021.800 | 0 |
| 2457 | PP2400438332 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 2458 | PP2400438333 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 2459 | PP2400438334 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 680.850.000 | 680.850.000 | 0 |
| 2460 | PP2400438335 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 379.260.000 | 379.260.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 397.320.000 | 397.320.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 379.260.000 | 379.260.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 397.320.000 | 397.320.000 | 0 | |||
| 2461 | PP2400438336 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 775.680.000 | 775.680.000 | 0 |
| 2462 | PP2400438337 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 30.834.000 | 30.834.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 31.861.800 | 31.861.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 30.834.000 | 30.834.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 30.834.000 | 30.834.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 31.861.800 | 31.861.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 30.834.000 | 30.834.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 30.834.000 | 30.834.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 31.861.800 | 31.861.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 30.834.000 | 30.834.000 | 0 | |||
| 2463 | PP2400438338 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 70.723.680 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 70.723.680 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 2464 | PP2400438339 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 70.723.680 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 2465 | PP2400438340 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 5.720.000 | 5.720.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 4.368.000 | 4.368.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 5.720.000 | 5.720.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 4.368.000 | 4.368.000 | 0 | |||
| 2466 | PP2400438341 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 498.076.997 | 210 | 60.048.000 | 60.048.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 498.076.997 | 210 | 60.048.000 | 60.048.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| 2467 | PP2400438342 | Paracetamol + codein phosphat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 1.131.180.000 | 1.131.180.000 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.192.175.000 | 1.192.175.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 1.131.180.000 | 1.131.180.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.192.175.000 | 1.192.175.000 | 0 | |||
| 2468 | PP2400438343 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 |
| 2469 | PP2400438344 | Paracetamol + codein phosphat | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 2470 | PP2400438345 | Paracetamol + codein phosphat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 141.050.000 | 141.050.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 166.257.000 | 166.257.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 141.050.000 | 141.050.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 166.257.000 | 166.257.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 141.050.000 | 141.050.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 166.257.000 | 166.257.000 | 0 | |||
| 2471 | PP2400438346 | Paracetamol + diphenhydramin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 82.600.000 | 82.600.000 | 0 |
| 2472 | PP2400438347 | Paracetamol + ibuprofen | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 217.000.000 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 217.000.000 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 2473 | PP2400438348 | Paracetamol + ibuprofen | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 43.926.810 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 2474 | PP2400438349 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 222.889.038 | 210 | 5.207.265.600 | 5.207.265.600 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 550.805.748 | 210 | 5.610.929.600 | 5.610.929.600 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 222.889.038 | 210 | 5.207.265.600 | 5.207.265.600 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 550.805.748 | 210 | 5.610.929.600 | 5.610.929.600 | 0 | |||
| 2475 | PP2400438350 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 14.700.000 | 210 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| 2476 | PP2400438351 | Paracetamol + Phenylephrin + Dextromethorphan | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 26.074.200 | 240 | 269.400.000 | 269.400.000 | 0 |
| 2477 | PP2400438352 | Paracetamol + tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 189.156.000 | 189.156.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 124.499.040 | 124.499.040 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 189.156.000 | 189.156.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 124.499.040 | 124.499.040 | 0 | |||
| 2478 | PP2400438353 | Paracetamol + tramadol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 236.600.000 | 236.600.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 233.520.000 | 233.520.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 223.860.000 | 221.621.400 | 1 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 236.600.000 | 236.600.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 233.520.000 | 233.520.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 223.860.000 | 221.621.400 | 1 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 236.600.000 | 236.600.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 233.520.000 | 233.520.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 223.860.000 | 221.621.400 | 1 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 236.600.000 | 236.600.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 233.520.000 | 233.520.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 223.860.000 | 221.621.400 | 1 | |||
| 2479 | PP2400438354 | Paroxetin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 202.000.000 | 202.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 202.000.000 | 202.000.000 | 0 | |||
| 2480 | PP2400438356 | Perindopril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 166.992.000 | 166.992.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 185.360.000 | 185.360.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 166.992.000 | 166.992.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 185.360.000 | 185.360.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 166.992.000 | 166.992.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 185.360.000 | 185.360.000 | 0 | |||
| 2481 | PP2400438357 | Perindopril | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 33.762.974 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| 2482 | PP2400438358 | Perindopril | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 33.762.974 | 210 | 53.865.000 | 53.865.000 | 0 |
| 2483 | PP2400438359 | Perindopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 84.525.000 | 84.525.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 84.525.000 | 84.525.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 84.525.000 | 84.525.000 | 0 | |||
| 2484 | PP2400438360 | Perindopril | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 581.700.000 | 212 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 2485 | PP2400438361 | Perindopril | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 372.650.796 | 210 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 2486 | PP2400438362 | Perindopril | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 20.640.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 20.640.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 20.640.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 20.640.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 20.640.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| 2487 | PP2400438363 | Perindopril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 533.778.000 | 533.778.000 | 0 |
| 2488 | PP2400438364 | Perindopril + indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 |
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 88.308.450 | 210 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 88.308.450 | 210 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 88.308.450 | 210 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 2489 | PP2400438365 | Perindopril + indapamid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 42.564.600 | 42.564.600 | 0 |
| 2490 | PP2400438366 | Perindopril + Indapamid | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| 2491 | PP2400438367 | Perindopril + indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 129.402.000 | 129.402.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 105.682.350 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 183.300.000 | 183.300.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 142.506.000 | 142.506.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 159.900.000 | 159.900.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 129.402.000 | 129.402.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 105.682.350 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 183.300.000 | 183.300.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 142.506.000 | 142.506.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 159.900.000 | 159.900.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 129.402.000 | 129.402.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 105.682.350 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 183.300.000 | 183.300.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 142.506.000 | 142.506.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 159.900.000 | 159.900.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 129.402.000 | 129.402.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 105.682.350 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 183.300.000 | 183.300.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 142.506.000 | 142.506.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 159.900.000 | 159.900.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 129.402.000 | 129.402.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 105.682.350 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 183.300.000 | 183.300.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 142.506.000 | 142.506.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 159.900.000 | 159.900.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 129.402.000 | 129.402.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 105.682.350 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 183.300.000 | 183.300.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 142.506.000 | 142.506.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 159.900.000 | 159.900.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 2492 | PP2400438368 | Perindopril + indapamid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 |
| 2493 | PP2400438369 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 725.390.400 | 725.390.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 756.478.560 | 756.478.560 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 725.390.400 | 725.390.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 756.478.560 | 756.478.560 | 0 | |||
| 2494 | PP2400438370 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 195.753.600 | 195.753.600 | 0 |
| 2495 | PP2400438371 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 130.000.000 | 210 | 981.357.300 | 981.357.300 | 0 |
| 2496 | PP2400438372 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 44.055.900 | 44.055.900 | 0 |
| 2497 | PP2400438373 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 62.450.000 | 62.450.000 | 0 |
| 2498 | PP2400438374 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 2499 | PP2400438375 | Piperacilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 226.840.000 | 226.840.000 | 0 |
| 2500 | PP2400438376 | Piperacilin + Tazobactam | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 299.700.000 | 210 | 1.533.882.000 | 1.533.882.000 | 0 |
| 2501 | PP2400438377 | Piperacilin + Tazobactam | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 299.700.000 | 210 | 1.709.715.000 | 1.709.715.000 | 0 |
| 2502 | PP2400438378 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 9.996.273.000 | 9.996.273.000 | 0 |
| 2503 | PP2400438379 | Piracetam | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 71.541.000 | 71.541.000 | 0 |
| 2504 | PP2400438380 | Piracetam | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 1.099.800.000 | 1.099.800.000 | 0 |
| 2505 | PP2400438381 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 88.480.000 | 88.480.000 | 0 |
| 2506 | PP2400438382 | Piracetam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 217.000.000 | 210 | 270.692.000 | 270.692.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 279.246.400 | 279.246.400 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 274.954.400 | 274.954.400 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 217.000.000 | 210 | 270.692.000 | 270.692.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 279.246.400 | 279.246.400 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 274.954.400 | 274.954.400 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 217.000.000 | 210 | 270.692.000 | 270.692.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 279.246.400 | 279.246.400 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 274.954.400 | 274.954.400 | 0 | |||
| 2507 | PP2400438383 | Piracetam | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 278.593.380 | 278.593.380 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 339.312.450 | 339.312.450 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 285.736.800 | 285.736.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 273.831.100 | 273.831.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 276.212.240 | 276.212.240 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 278.593.380 | 278.593.380 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 339.312.450 | 339.312.450 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 285.736.800 | 285.736.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 273.831.100 | 273.831.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 276.212.240 | 276.212.240 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 278.593.380 | 278.593.380 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 339.312.450 | 339.312.450 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 285.736.800 | 285.736.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 273.831.100 | 273.831.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 276.212.240 | 276.212.240 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 278.593.380 | 278.593.380 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 339.312.450 | 339.312.450 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 285.736.800 | 285.736.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 273.831.100 | 273.831.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 276.212.240 | 276.212.240 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 278.593.380 | 278.593.380 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 339.312.450 | 339.312.450 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 285.736.800 | 285.736.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 273.831.100 | 273.831.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 276.212.240 | 276.212.240 | 0 | |||
| 2508 | PP2400438384 | Piracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.525.500.000 | 1.525.500.000 | 0 |
| 2509 | PP2400438385 | Piracetam | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 559.887.000 | 210 | 355.500.000 | 355.500.000 | 0 |
| 2510 | PP2400438386 | Piracetam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 2511 | PP2400438387 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 70.620.000 | 70.620.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 81.106.000 | 81.106.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 70.620.000 | 70.620.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 81.106.000 | 81.106.000 | 0 | |||
| 2512 | PP2400438388 | Piracetam | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 1.602.946.800 | 1.602.946.800 | 0 |
| 2513 | PP2400438389 | Piracetam | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 3.438.240.000 | 3.438.240.000 | 0 |
| 2514 | PP2400438390 | Piracetam | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 479.310.000 | 479.310.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 614.805.765 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 324.350.000 | 324.350.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 479.310.000 | 479.310.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 614.805.765 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 324.350.000 | 324.350.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 479.310.000 | 479.310.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 614.805.765 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 324.350.000 | 324.350.000 | 0 | |||
| 2515 | PP2400438391 | Piroxicam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 2516 | PP2400438392 | Piroxicam | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 2517 | PP2400438393 | Piroxicam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 2518 | PP2400438394 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 160.796.700 | 210 | 808.290.000 | 808.290.000 | 0 |
| 2519 | PP2400438395 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 160.796.700 | 210 | 246.600.000 | 246.600.000 | 0 |
| 2520 | PP2400438396 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 160.796.700 | 210 | 2.487.150.000 | 2.487.150.000 | 0 |
| 2521 | PP2400438397 | Polystyren | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 377.218.290 | 210 | 524.800.000 | 524.800.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 486.400.000 | 486.400.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 377.218.290 | 210 | 524.800.000 | 524.800.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 486.400.000 | 486.400.000 | 0 | |||
| 2522 | PP2400438398 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 163.905.000 | 163.905.000 | 0 |
| 2523 | PP2400438399 | Povidon iodin | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 153.000.000 | 240 | 2.863.500.000 | 2.863.500.000 | 0 |
| 2524 | PP2400438400 | Povidon iodin | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 185.000.000 | 210 | 519.800.000 | 519.800.000 | 0 |
| 2525 | PP2400438401 | Povidon iodin | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 505.075.200 | 505.075.200 | 0 |
| 2526 | PP2400438402 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 34.251.000 | 34.251.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 29.707.500 | 29.707.500 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 30.749.010 | 30.749.010 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 34.251.000 | 34.251.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 29.707.500 | 29.707.500 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 30.749.010 | 30.749.010 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 34.251.000 | 34.251.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 29.707.500 | 29.707.500 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 30.749.010 | 30.749.010 | 0 | |||
| 2527 | PP2400438403 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 163.681.000 | 163.681.000 | 0 |
| vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 153.000.000 | 240 | 171.185.000 | 171.185.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 163.681.000 | 163.681.000 | 0 | |||
| vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 153.000.000 | 240 | 171.185.000 | 171.185.000 | 0 | |||
| 2528 | PP2400438404 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 2.392.520.000 | 2.392.520.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 2.392.520.000 | 2.392.520.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 2.336.824.360 | 2.336.824.360 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 2.392.520.000 | 2.392.520.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 2.392.520.000 | 2.392.520.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 2.336.824.360 | 2.336.824.360 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 2.392.520.000 | 2.392.520.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 2.392.520.000 | 2.392.520.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 2.336.824.360 | 2.336.824.360 | 0 | |||
| 2529 | PP2400438405 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 15.580.000 | 15.580.000 | 0 |
| 2530 | PP2400438406 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 435.580.950 | 435.580.950 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 426.470.000 | 426.470.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 363.274.900 | 363.274.900 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 435.580.950 | 435.580.950 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 426.470.000 | 426.470.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 363.274.900 | 363.274.900 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 435.580.950 | 435.580.950 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 426.470.000 | 426.470.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 363.274.900 | 363.274.900 | 0 | |||
| 2531 | PP2400438407 | Pravastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 123.690.000 | 123.690.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 135.625.000 | 135.625.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 123.690.000 | 123.690.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 135.625.000 | 135.625.000 | 0 | |||
| 2532 | PP2400438408 | Pravastatin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 1.889.450.000 | 1.889.450.000 | 0 |
| 2533 | PP2400438409 | Pravastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 66.537.240 | 66.537.240 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 67.537.800 | 67.537.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 68.371.600 | 68.371.600 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 66.537.240 | 66.537.240 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 67.537.800 | 67.537.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 68.371.600 | 68.371.600 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 66.537.240 | 66.537.240 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 67.537.800 | 67.537.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 68.371.600 | 68.371.600 | 0 | |||
| 2534 | PP2400438410 | Pravastatin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 545.124.414 | 210 | 3.079.750.000 | 3.079.750.000 | 0 |
| 2535 | PP2400438411 | Pravastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 1.656.207.000 | 1.656.207.000 | 0 |
| 2536 | PP2400438412 | Pravastatin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 299.389.020 | 210 | 338.800.000 | 338.800.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 299.389.020 | 210 | 338.800.000 | 338.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 299.389.020 | 210 | 338.800.000 | 338.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| 2537 | PP2400438413 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 246.960.000 | 246.960.000 | 0 |
| 2538 | PP2400438414 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 |
| 2539 | PP2400438415 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 2540 | PP2400438416 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 66.950.000 | 66.950.000 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 42.250.000 | 42.250.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 66.950.000 | 66.950.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 42.250.000 | 42.250.000 | 0 | |||
| 2541 | PP2400438417 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 240.900.000 | 240.900.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 282.480.000 | 282.480.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 31.003.800 | 210 | 340.780.000 | 340.780.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 240.900.000 | 240.900.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 282.480.000 | 282.480.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 31.003.800 | 210 | 340.780.000 | 340.780.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 240.900.000 | 240.900.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 282.480.000 | 282.480.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 31.003.800 | 210 | 340.780.000 | 340.780.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 240.900.000 | 240.900.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 282.480.000 | 282.480.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 31.003.800 | 210 | 340.780.000 | 340.780.000 | 0 | |||
| 2542 | PP2400438418 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 9.144.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 9.144.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 2543 | PP2400438419 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 34.480.740 | 210 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 |
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 14.709.639 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 34.480.740 | 210 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 14.709.639 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 2544 | PP2400438420 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 61.180.000 | 61.180.000 | 0 |
| 2545 | PP2400438421 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 178.406.840 | 178.406.840 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 290.680.110 | 290.680.110 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 153.799.000 | 153.799.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 192.248.750 | 192.248.750 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 150.723.020 | 150.723.020 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 199.169.705 | 199.169.705 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 201.938.087 | 201.938.087 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 223.008.550 | 223.008.550 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 178.406.840 | 178.406.840 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 290.680.110 | 290.680.110 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 153.799.000 | 153.799.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 192.248.750 | 192.248.750 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 150.723.020 | 150.723.020 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 199.169.705 | 199.169.705 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 201.938.087 | 201.938.087 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 223.008.550 | 223.008.550 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 178.406.840 | 178.406.840 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 290.680.110 | 290.680.110 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 153.799.000 | 153.799.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 192.248.750 | 192.248.750 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 150.723.020 | 150.723.020 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 199.169.705 | 199.169.705 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 201.938.087 | 201.938.087 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 223.008.550 | 223.008.550 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 178.406.840 | 178.406.840 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 290.680.110 | 290.680.110 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 153.799.000 | 153.799.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 192.248.750 | 192.248.750 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 150.723.020 | 150.723.020 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 199.169.705 | 199.169.705 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 201.938.087 | 201.938.087 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 223.008.550 | 223.008.550 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 178.406.840 | 178.406.840 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 290.680.110 | 290.680.110 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 153.799.000 | 153.799.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 192.248.750 | 192.248.750 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 150.723.020 | 150.723.020 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 199.169.705 | 199.169.705 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 201.938.087 | 201.938.087 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 223.008.550 | 223.008.550 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 178.406.840 | 178.406.840 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 290.680.110 | 290.680.110 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 153.799.000 | 153.799.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 192.248.750 | 192.248.750 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 150.723.020 | 150.723.020 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 199.169.705 | 199.169.705 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 201.938.087 | 201.938.087 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 223.008.550 | 223.008.550 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 178.406.840 | 178.406.840 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 290.680.110 | 290.680.110 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 153.799.000 | 153.799.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 192.248.750 | 192.248.750 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 150.723.020 | 150.723.020 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 199.169.705 | 199.169.705 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 201.938.087 | 201.938.087 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 223.008.550 | 223.008.550 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 178.406.840 | 178.406.840 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 290.680.110 | 290.680.110 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 153.799.000 | 153.799.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 192.248.750 | 192.248.750 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 150.723.020 | 150.723.020 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 199.169.705 | 199.169.705 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 201.938.087 | 201.938.087 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 223.008.550 | 223.008.550 | 0 | |||
| 2546 | PP2400438422 | Prednison | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 140.779.200 | 140.779.200 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 54.450.751 | 210 | 199.926.720 | 199.926.720 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 202.053.600 | 202.053.600 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 171.163.200 | 171.163.200 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 140.779.200 | 140.779.200 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 54.450.751 | 210 | 199.926.720 | 199.926.720 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 202.053.600 | 202.053.600 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 171.163.200 | 171.163.200 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 140.779.200 | 140.779.200 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 54.450.751 | 210 | 199.926.720 | 199.926.720 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 202.053.600 | 202.053.600 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 171.163.200 | 171.163.200 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 140.779.200 | 140.779.200 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 54.450.751 | 210 | 199.926.720 | 199.926.720 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 202.053.600 | 202.053.600 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 171.163.200 | 171.163.200 | 0 | |||
| 2547 | PP2400438423 | Prednison | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 254.174.800 | 254.174.800 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 184.854.400 | 184.854.400 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 131.456.500 | 210 | 283.058.300 | 283.058.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 328.116.560 | 328.116.560 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 306.165.100 | 306.165.100 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 254.174.800 | 254.174.800 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 184.854.400 | 184.854.400 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 131.456.500 | 210 | 283.058.300 | 283.058.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 328.116.560 | 328.116.560 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 306.165.100 | 306.165.100 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 254.174.800 | 254.174.800 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 184.854.400 | 184.854.400 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 131.456.500 | 210 | 283.058.300 | 283.058.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 328.116.560 | 328.116.560 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 306.165.100 | 306.165.100 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 254.174.800 | 254.174.800 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 184.854.400 | 184.854.400 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 131.456.500 | 210 | 283.058.300 | 283.058.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 328.116.560 | 328.116.560 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 306.165.100 | 306.165.100 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 254.174.800 | 254.174.800 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 184.854.400 | 184.854.400 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 131.456.500 | 210 | 283.058.300 | 283.058.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 328.116.560 | 328.116.560 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 306.165.100 | 306.165.100 | 0 | |||
| 2548 | PP2400438424 | Pregabalin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 143.850.000 | 143.850.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 143.850.000 | 143.850.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 143.850.000 | 143.850.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 2549 | PP2400438425 | Pregabalin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 402.080.000 | 402.080.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 407.680.000 | 407.680.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 395.360.000 | 395.360.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 402.080.000 | 402.080.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 407.680.000 | 407.680.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 395.360.000 | 395.360.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 402.080.000 | 402.080.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 407.680.000 | 407.680.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 395.360.000 | 395.360.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 402.080.000 | 402.080.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 407.680.000 | 407.680.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 395.360.000 | 395.360.000 | 0 | |||
| 2550 | PP2400438426 | Pregabalin | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 2.505.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 2551 | PP2400438427 | Pregabalin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 1.610.400.000 | 1.610.400.000 | 0 |
| 2552 | PP2400438428 | Pregabalin | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 620.500.000 | 620.500.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 620.500.000 | 620.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 | |||
| 2553 | PP2400438429 | Probenecid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 185.206.137 | 210 | 101.250.000 | 101.250.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 185.206.137 | 210 | 101.250.000 | 101.250.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 185.206.137 | 210 | 101.250.000 | 101.250.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 | |||
| 2554 | PP2400438431 | Progesteron | vn0310475525 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM UYÊN MY | 180 | 13.453.710 | 210 | 197.780.000 | 197.780.000 | 0 |
| 2555 | PP2400438433 | Promethazin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 12.730.000 | 12.730.000 | 0 |
| 2556 | PP2400438435 | Promethazin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 435.000 | 435.000 | 0 |
| 2557 | PP2400438436 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 2558 | PP2400438437 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 139.849.600 | 139.849.600 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 238.708.800 | 238.708.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 126.588.000 | 126.588.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 139.849.600 | 139.849.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 238.708.800 | 238.708.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 126.588.000 | 126.588.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 139.849.600 | 139.849.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 238.708.800 | 238.708.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 126.588.000 | 126.588.000 | 0 | |||
| 2559 | PP2400438438 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 50.862.000 | 50.862.000 | 0 |
| 2560 | PP2400438439 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 8.990.000 | 8.990.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.157.445 | 210 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 1.125.748.800 | 210 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 8.990.000 | 8.990.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.157.445 | 210 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 1.125.748.800 | 210 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 8.990.000 | 8.990.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.157.445 | 210 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 1.125.748.800 | 210 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 8.990.000 | 8.990.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.157.445 | 210 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 1.125.748.800 | 210 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 | |||
| 2561 | PP2400438440 | Pyridostigmin bromid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 658.350.000 | 658.350.000 | 0 |
| 2562 | PP2400438441 | Quetiapin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 220.200.000 | 220.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 220.200.000 | 220.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 220.200.000 | 220.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 220.200.000 | 220.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| 2563 | PP2400438442 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| 2564 | PP2400438443 | Quinapril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 2565 | PP2400438444 | Rabeprazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 493.350.000 | 493.350.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 502.320.000 | 502.320.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 493.350.000 | 493.350.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 502.320.000 | 502.320.000 | 0 | |||
| 2566 | PP2400438445 | Rabeprazol | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 95.001.000 | 210 | 1.020.600.000 | 1.020.600.000 | 0 |
| 2567 | PP2400438446 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 |
| 2568 | PP2400438447 | Racecadotril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 144.942.000 | 144.942.000 | 0 |
| 2569 | PP2400438448 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 62.888.000 | 62.888.000 | 0 |
| 2570 | PP2400438449 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 2571 | PP2400438450 | Ramipril | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 397.000.000 | 397.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 309.500.000 | 309.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 397.000.000 | 397.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 309.500.000 | 309.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 397.000.000 | 397.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 309.500.000 | 309.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 397.000.000 | 397.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 309.500.000 | 309.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 705.400.757 | 220 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 397.000.000 | 397.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 309.500.000 | 309.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 | |||
| 2572 | PP2400438451 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 275.310.000 | 275.310.000 | 0 |
| 2573 | PP2400438452 | Ramipril | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 96.080.000 | 96.080.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 96.080.000 | 96.080.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 96.080.000 | 96.080.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 96.080.000 | 96.080.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| 2574 | PP2400438453 | Ramipril | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 2575 | PP2400438454 | Rebamipid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 33.762.974 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 22.880.000 | 22.880.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 33.762.974 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 22.880.000 | 22.880.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 33.762.974 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 22.880.000 | 22.880.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 33.762.974 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 22.880.000 | 22.880.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| 2576 | PP2400438455 | Rebamipid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 234.360.000 | 234.360.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 234.360.000 | 234.360.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 234.360.000 | 234.360.000 | 0 | |||
| 2577 | PP2400438456 | Repaglinid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 83.895.000 | 83.895.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 83.895.000 | 83.895.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 | |||
| 2578 | PP2400438457 | Ribavirin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 8.670.000 | 8.670.000 | 0 |
| 2579 | PP2400438458 | Rifamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 86.777.000 | 210 | 208.650.000 | 208.650.000 | 0 |
| 2580 | PP2400438459 | Rilmenidin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 2581 | PP2400438461 | Ringer acetate | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 942.000.000 | 942.000.000 | 0 |
| 2582 | PP2400438462 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 2.660.982.992 | 2.660.982.992 | 0 |
| 2583 | PP2400438463 | Risedronat | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 2584 | PP2400438464 | Risperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 170.200.000 | 170.200.000 | 0 |
| 2585 | PP2400438465 | Rivaroxaban | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 217.000.000 | 210 | 1.150.075.200 | 1.150.075.200 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 565.920.000 | 565.920.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 842.592.000 | 842.592.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 594.216.000 | 594.216.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 311.633.280 | 311.633.280 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 201.216.000 | 201.216.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 148.396.800 | 148.396.800 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 186.124.800 | 186.124.800 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 217.000.000 | 210 | 1.150.075.200 | 1.150.075.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 565.920.000 | 565.920.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 842.592.000 | 842.592.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 594.216.000 | 594.216.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 311.633.280 | 311.633.280 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 201.216.000 | 201.216.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 148.396.800 | 148.396.800 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 186.124.800 | 186.124.800 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 217.000.000 | 210 | 1.150.075.200 | 1.150.075.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 565.920.000 | 565.920.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 842.592.000 | 842.592.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 594.216.000 | 594.216.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 311.633.280 | 311.633.280 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 201.216.000 | 201.216.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 148.396.800 | 148.396.800 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 186.124.800 | 186.124.800 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 217.000.000 | 210 | 1.150.075.200 | 1.150.075.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 565.920.000 | 565.920.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 842.592.000 | 842.592.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 594.216.000 | 594.216.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 311.633.280 | 311.633.280 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 201.216.000 | 201.216.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 148.396.800 | 148.396.800 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 186.124.800 | 186.124.800 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 217.000.000 | 210 | 1.150.075.200 | 1.150.075.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 565.920.000 | 565.920.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 842.592.000 | 842.592.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 594.216.000 | 594.216.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 311.633.280 | 311.633.280 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 201.216.000 | 201.216.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 148.396.800 | 148.396.800 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 186.124.800 | 186.124.800 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 217.000.000 | 210 | 1.150.075.200 | 1.150.075.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 565.920.000 | 565.920.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 842.592.000 | 842.592.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 594.216.000 | 594.216.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 311.633.280 | 311.633.280 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 201.216.000 | 201.216.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 148.396.800 | 148.396.800 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 186.124.800 | 186.124.800 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 217.000.000 | 210 | 1.150.075.200 | 1.150.075.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 565.920.000 | 565.920.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 842.592.000 | 842.592.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 594.216.000 | 594.216.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 311.633.280 | 311.633.280 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 201.216.000 | 201.216.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 148.396.800 | 148.396.800 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 186.124.800 | 186.124.800 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 217.000.000 | 210 | 1.150.075.200 | 1.150.075.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 565.920.000 | 565.920.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 842.592.000 | 842.592.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 594.216.000 | 594.216.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 311.633.280 | 311.633.280 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 201.216.000 | 201.216.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 148.396.800 | 148.396.800 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 186.124.800 | 186.124.800 | 0 | |||
| 2586 | PP2400438466 | Rivaroxaban | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 248.400.000 | 248.400.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 198.240.000 | 198.240.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 248.400.000 | 248.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 198.240.000 | 198.240.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 248.400.000 | 248.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 198.240.000 | 198.240.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 248.400.000 | 248.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 198.240.000 | 198.240.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 248.400.000 | 248.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 198.240.000 | 198.240.000 | 0 | |||
| 2587 | PP2400438467 | Rivaroxaban | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 1.311.200.000 | 1.311.200.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 406.560.000 | 406.560.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.586.200.000 | 1.586.200.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 506.000.000 | 506.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 525.800.000 | 525.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 425.040.000 | 425.040.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 481.800.000 | 481.800.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 1.254.000.000 | 1.254.000.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 1.311.200.000 | 1.311.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 406.560.000 | 406.560.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.586.200.000 | 1.586.200.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 506.000.000 | 506.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 525.800.000 | 525.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 425.040.000 | 425.040.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 481.800.000 | 481.800.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 1.254.000.000 | 1.254.000.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 1.311.200.000 | 1.311.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 406.560.000 | 406.560.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.586.200.000 | 1.586.200.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 506.000.000 | 506.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 525.800.000 | 525.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 425.040.000 | 425.040.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 481.800.000 | 481.800.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 1.254.000.000 | 1.254.000.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 1.311.200.000 | 1.311.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 406.560.000 | 406.560.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.586.200.000 | 1.586.200.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 506.000.000 | 506.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 525.800.000 | 525.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 425.040.000 | 425.040.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 481.800.000 | 481.800.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 1.254.000.000 | 1.254.000.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 1.311.200.000 | 1.311.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 406.560.000 | 406.560.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.586.200.000 | 1.586.200.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 506.000.000 | 506.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 525.800.000 | 525.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 425.040.000 | 425.040.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 481.800.000 | 481.800.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 1.254.000.000 | 1.254.000.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 1.311.200.000 | 1.311.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 406.560.000 | 406.560.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.586.200.000 | 1.586.200.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 506.000.000 | 506.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 525.800.000 | 525.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 425.040.000 | 425.040.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 481.800.000 | 481.800.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 1.254.000.000 | 1.254.000.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 1.311.200.000 | 1.311.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 406.560.000 | 406.560.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.586.200.000 | 1.586.200.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 506.000.000 | 506.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 525.800.000 | 525.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 425.040.000 | 425.040.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 481.800.000 | 481.800.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 1.254.000.000 | 1.254.000.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 1.311.200.000 | 1.311.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 406.560.000 | 406.560.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.586.200.000 | 1.586.200.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 506.000.000 | 506.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 525.800.000 | 525.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 425.040.000 | 425.040.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 481.800.000 | 481.800.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 1.254.000.000 | 1.254.000.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 1.311.200.000 | 1.311.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 406.560.000 | 406.560.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.586.200.000 | 1.586.200.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 506.000.000 | 506.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 525.800.000 | 525.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 425.040.000 | 425.040.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.358.470.270 | 220 | 481.800.000 | 481.800.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 1.254.000.000 | 1.254.000.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| 2588 | PP2400438468 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 2589 | PP2400438469 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 645.340.000 | 645.340.000 | 0 |
| 2590 | PP2400438470 | Rosuvastatin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 419.750.000 | 419.750.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 386.170.000 | 386.170.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 411.355.000 | 411.355.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 369.380.000 | 369.380.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 387.849.000 | 387.849.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 419.750.000 | 419.750.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 386.170.000 | 386.170.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 411.355.000 | 411.355.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 369.380.000 | 369.380.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 387.849.000 | 387.849.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 419.750.000 | 419.750.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 386.170.000 | 386.170.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 411.355.000 | 411.355.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 369.380.000 | 369.380.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 387.849.000 | 387.849.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 419.750.000 | 419.750.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 386.170.000 | 386.170.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 411.355.000 | 411.355.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 369.380.000 | 369.380.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 387.849.000 | 387.849.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 419.750.000 | 419.750.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 386.170.000 | 386.170.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 411.355.000 | 411.355.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 369.380.000 | 369.380.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 387.849.000 | 387.849.000 | 0 | |||
| 2591 | PP2400438471 | Rosuvastatin | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 3.065.814.000 | 3.065.814.000 | 0 |
| 2592 | PP2400438472 | Rosuvastatin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 121.471.000 | 121.471.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 132.090.000 | 132.090.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 126.910.000 | 126.910.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 120.435.000 | 120.435.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 126.910.000 | 126.910.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 127.946.000 | 127.946.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 121.471.000 | 121.471.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 132.090.000 | 132.090.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 126.910.000 | 126.910.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 120.435.000 | 120.435.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 126.910.000 | 126.910.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 127.946.000 | 127.946.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 121.471.000 | 121.471.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 132.090.000 | 132.090.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 126.910.000 | 126.910.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 120.435.000 | 120.435.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 126.910.000 | 126.910.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 127.946.000 | 127.946.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 121.471.000 | 121.471.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 132.090.000 | 132.090.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 126.910.000 | 126.910.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 120.435.000 | 120.435.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 126.910.000 | 126.910.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 127.946.000 | 127.946.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 121.471.000 | 121.471.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 132.090.000 | 132.090.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 126.910.000 | 126.910.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 120.435.000 | 120.435.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 126.910.000 | 126.910.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 127.946.000 | 127.946.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 121.471.000 | 121.471.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 132.090.000 | 132.090.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 126.910.000 | 126.910.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 120.435.000 | 120.435.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 126.910.000 | 126.910.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 127.946.000 | 127.946.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 121.471.000 | 121.471.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 132.090.000 | 132.090.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 126.910.000 | 126.910.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 120.435.000 | 120.435.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 126.910.000 | 126.910.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 127.946.000 | 127.946.000 | 0 | |||
| 2593 | PP2400438473 | Rosuvastatin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 4.289.100.000 | 4.289.100.000 | 0 |
| 2594 | PP2400438474 | Rosuvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 473.340.000 | 473.340.000 | 0 |
| 2595 | PP2400438475 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 164.640.000 | 164.640.000 | 0 |
| 2596 | PP2400438476 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 754.964.000 | 754.964.000 | 0 |
| 2597 | PP2400438477 | Rupatadine | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 141.340.000 | 141.340.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 91.760.000 | 91.760.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 152.958.000 | 152.958.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 123.580.000 | 123.580.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 34.480.740 | 210 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 58.830.000 | 58.830.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 141.340.000 | 141.340.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 91.760.000 | 91.760.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 152.958.000 | 152.958.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 123.580.000 | 123.580.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 34.480.740 | 210 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 58.830.000 | 58.830.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 141.340.000 | 141.340.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 91.760.000 | 91.760.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 152.958.000 | 152.958.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 123.580.000 | 123.580.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 34.480.740 | 210 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 58.830.000 | 58.830.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 141.340.000 | 141.340.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 91.760.000 | 91.760.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 152.958.000 | 152.958.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 123.580.000 | 123.580.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 34.480.740 | 210 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 58.830.000 | 58.830.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 141.340.000 | 141.340.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 91.760.000 | 91.760.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 152.958.000 | 152.958.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 123.580.000 | 123.580.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 34.480.740 | 210 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 58.830.000 | 58.830.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 141.340.000 | 141.340.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 91.760.000 | 91.760.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 152.958.000 | 152.958.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 123.580.000 | 123.580.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 34.480.740 | 210 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 58.830.000 | 58.830.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 141.340.000 | 141.340.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 91.760.000 | 91.760.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 152.958.000 | 152.958.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 123.580.000 | 123.580.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 34.480.740 | 210 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 58.830.000 | 58.830.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 141.340.000 | 141.340.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 91.760.000 | 91.760.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 152.958.000 | 152.958.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 123.580.000 | 123.580.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 34.480.740 | 210 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 58.830.000 | 58.830.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 141.340.000 | 141.340.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 91.760.000 | 91.760.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 152.958.000 | 152.958.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 123.580.000 | 123.580.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 34.480.740 | 210 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 58.830.000 | 58.830.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 141.340.000 | 141.340.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 91.760.000 | 91.760.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 152.958.000 | 152.958.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 123.580.000 | 123.580.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 34.480.740 | 210 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 58.830.000 | 58.830.000 | 0 | |||
| 2598 | PP2400438478 | Rupatadine | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 2599 | PP2400438479 | Rupatadine | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 124.160.000 | 124.160.000 | 0 |
| 2600 | PP2400438480 | Rupatadine | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 185.000.000 | 210 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 185.000.000 | 210 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 185.000.000 | 210 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 273.688.356 | 210 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 | |||
| 2601 | PP2400438481 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 70.723.680 | 210 | 376.200.000 | 376.200.000 | 0 |
| 2602 | PP2400438482 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 2.676.492.000 | 2.676.492.000 | 0 |
| 2603 | PP2400438483 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 2.730.420.000 | 2.730.420.000 | 0 |
| 2604 | PP2400438484 | Salbutamol sulfat | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 32.149.054 | 210 | 71.511.930 | 71.511.930 | 0 |
| 2605 | PP2400438485 | Salbutamol sulfat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 130.000.000 | 210 | 338.711.100 | 338.711.100 | 0 |
| 2606 | PP2400438486 | Salbutamol sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 2607 | PP2400438487 | Salbutamol sulfat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 556.605.000 | 556.605.000 | 0 |
| 2608 | PP2400438488 | Salbutamol sulfat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 130.000.000 | 210 | 280.696.500 | 280.696.500 | 0 |
| 2609 | PP2400438489 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 699.646.500 | 699.646.500 | 0 |
| 2610 | PP2400438490 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 2611 | PP2400438491 | Salbutamol sulfat | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 185.206.137 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 185.206.137 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| 2612 | PP2400438492 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.412.460.000 | 1.412.460.000 | 0 |
| 2613 | PP2400438493 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 393.000.000 | 393.000.000 | 0 |
| 2614 | PP2400438495 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 118.755.000 | 118.755.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 129.630.000 | 129.630.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 123.540.000 | 123.540.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 118.755.000 | 118.755.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 129.630.000 | 129.630.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 123.540.000 | 123.540.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 118.755.000 | 118.755.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 129.630.000 | 129.630.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 123.540.000 | 123.540.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 118.755.000 | 118.755.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 129.630.000 | 129.630.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 123.540.000 | 123.540.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 118.755.000 | 118.755.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 129.630.000 | 129.630.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 123.540.000 | 123.540.000 | 0 | |||
| 2615 | PP2400438496 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 154.570.000 | 154.570.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 120.900.000 | 120.900.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 154.570.000 | 154.570.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 120.900.000 | 120.900.000 | 0 | |||
| 2616 | PP2400438497 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 381.377.500 | 381.377.500 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 22.351.500 | 210 | 325.850.000 | 325.850.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 38.369.682 | 210 | 345.800.000 | 345.800.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 381.377.500 | 381.377.500 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 22.351.500 | 210 | 325.850.000 | 325.850.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 38.369.682 | 210 | 345.800.000 | 345.800.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 381.377.500 | 381.377.500 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 22.351.500 | 210 | 325.850.000 | 325.850.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 38.369.682 | 210 | 345.800.000 | 345.800.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 381.377.500 | 381.377.500 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 22.351.500 | 210 | 325.850.000 | 325.850.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 38.369.682 | 210 | 345.800.000 | 345.800.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 102.012.180 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| 2617 | PP2400438498 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 239.994.000 | 239.994.000 | 0 |
| 2618 | PP2400438500 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 230.000.000 | 210 | 278.103.000 | 278.103.000 | 0 |
| 2619 | PP2400438501 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 230.000.000 | 210 | 168.336.000 | 168.336.000 | 0 |
| 2620 | PP2400438502 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 603.750.000 | 603.750.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 278.420.776 | 210 | 523.250.000 | 523.250.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 517.500.000 | 517.500.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 603.750.000 | 603.750.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 278.420.776 | 210 | 523.250.000 | 523.250.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 517.500.000 | 517.500.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 603.750.000 | 603.750.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 278.420.776 | 210 | 523.250.000 | 523.250.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 517.500.000 | 517.500.000 | 0 | |||
| 2621 | PP2400438503 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 446.170.921 | 210 | 535.600.000 | 535.600.000 | 0 |
| 2622 | PP2400438505 | Sắt fumarat + acid folic | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 639.360.000 | 639.360.000 | 0 |
| 2623 | PP2400438506 | Sắt fumarat + acid folic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 |
| 2624 | PP2400438507 | Sắt fumarat + acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| 2625 | PP2400438508 | Sắt fumarat + acid folic | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 487.604.348 | 210 | 419.391.000 | 419.391.000 | 0 |
| 2626 | PP2400438509 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 455.000.000 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| 2627 | PP2400438510 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 606.328.000 | 606.328.000 | 0 |
| 2628 | PP2400438511 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 26.074.200 | 240 | 200.340.000 | 200.340.000 | 0 |
| 2629 | PP2400438512 | Sắt protein succinylat | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 70.409.556 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 261.595.679 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 70.409.556 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 261.595.679 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| 2630 | PP2400438513 | Sắt protein succinylat | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 506.350.000 | 506.350.000 | 0 |
| 2631 | PP2400438514 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 83.231.250 | 211 | 644.000.000 | 644.000.000 | 0 |
| vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 310.814.400 | 210 | 644.000.000 | 644.000.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 83.231.250 | 211 | 644.000.000 | 644.000.000 | 0 | |||
| vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 310.814.400 | 210 | 644.000.000 | 644.000.000 | 0 | |||
| 2632 | PP2400438516 | Sắt sulfat + acid folic | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 587.681.215 | 210 | 676.200.000 | 676.200.000 | 0 |
| 2633 | PP2400438517 | Sắt sulfat + acid folic | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 50.031.660 | 210 | 414.414.000 | 414.414.000 | 0 |
| 2634 | PP2400438518 | Saxagliptin | vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 20.640.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 20.640.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 2635 | PP2400438519 | Saxagliptin | vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 20.640.000 | 210 | 137.600.000 | 137.600.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 142.400.000 | 142.400.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 31.950.000 | 215 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 20.640.000 | 210 | 137.600.000 | 137.600.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 142.400.000 | 142.400.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 31.950.000 | 215 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 20.640.000 | 210 | 137.600.000 | 137.600.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 142.400.000 | 142.400.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 31.950.000 | 215 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 20.640.000 | 210 | 137.600.000 | 137.600.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 142.400.000 | 142.400.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 31.950.000 | 215 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| 2636 | PP2400438520 | Sertralin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 674.530.020 | 210 | 576.600.000 | 576.600.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 574.740.000 | 574.740.000 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 674.530.020 | 210 | 576.600.000 | 576.600.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 574.740.000 | 574.740.000 | 0 | |||
| 2637 | PP2400438521 | Silymarin | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 261.595.679 | 210 | 907.500.000 | 907.500.000 | 0 |
| 2638 | PP2400438522 | Silymarin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 614.805.765 | 210 | 5.188.800.000 | 5.188.800.000 | 0 |
| 2639 | PP2400438523 | Silymarin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 2640 | PP2400438525 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 446.170.921 | 210 | 207.167.100 | 207.167.100 | 0 |
| 2641 | PP2400438526 | Simethicon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 136.260.000 | 136.260.000 | 0 |
| 2642 | PP2400438527 | Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 959.910.000 | 959.910.000 | 0 |
| 2643 | PP2400438528 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 21.700.000 | 21.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 18.130.000 | 18.130.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 21.700.000 | 21.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 18.130.000 | 18.130.000 | 0 | |||
| 2644 | PP2400438530 | Simvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 34.935.000 | 34.935.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 36.305.000 | 36.305.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 34.250.000 | 34.250.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 34.935.000 | 34.935.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 36.305.000 | 36.305.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 34.250.000 | 34.250.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 34.935.000 | 34.935.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 36.305.000 | 36.305.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 34.250.000 | 34.250.000 | 0 | |||
| 2645 | PP2400438531 | Simvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 33.762.974 | 210 | 113.505.000 | 113.505.000 | 0 |
| 2646 | PP2400438532 | Simvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 2647 | PP2400438533 | Simvastatin + ezetimibe | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 88.123.911 | 210 | 30.087.000 | 30.087.000 | 0 |
| 2648 | PP2400438534 | Simvastatin + ezetimibe | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 123.948.000 | 123.948.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 123.948.000 | 123.948.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| 2649 | PP2400438535 | Simvastatin + ezetimibe | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 147.917.999 | 210 | 339.240.000 | 339.240.000 | 0 |
| 2650 | PP2400438536 | Sitagliptin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 489.500.000 | 489.500.000 | 0 |
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 29.247.000 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 384.450.000 | 384.450.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 382.250.000 | 382.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 376.750.000 | 376.750.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 489.500.000 | 489.500.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 29.247.000 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 384.450.000 | 384.450.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 382.250.000 | 382.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 376.750.000 | 376.750.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 489.500.000 | 489.500.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 29.247.000 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 384.450.000 | 384.450.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 382.250.000 | 382.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 376.750.000 | 376.750.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 489.500.000 | 489.500.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 29.247.000 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 384.450.000 | 384.450.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 382.250.000 | 382.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 376.750.000 | 376.750.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 489.500.000 | 489.500.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 29.247.000 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 384.450.000 | 384.450.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 382.250.000 | 382.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 376.750.000 | 376.750.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 489.500.000 | 489.500.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 29.247.000 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 384.450.000 | 384.450.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 382.250.000 | 382.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 376.750.000 | 376.750.000 | 0 | |||
| 2651 | PP2400438537 | Sitagliptin + metformin | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 969.000.000 | 969.000.000 | 0 |
| 2652 | PP2400438538 | Sorbitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 241.258.500 | 241.258.500 | 0 |
| 2653 | PP2400438540 | Sotalol | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 446.170.921 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 2654 | PP2400438542 | Spiramycin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 357.840.000 | 357.840.000 | 0 |
| 2655 | PP2400438543 | Spiramycin + metronidazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 119.272.500 | 119.272.500 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 325.174.500 | 325.174.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 229.840.200 | 229.840.200 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 119.272.500 | 119.272.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 325.174.500 | 325.174.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 229.840.200 | 229.840.200 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 119.272.500 | 119.272.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 325.174.500 | 325.174.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 229.840.200 | 229.840.200 | 0 | |||
| 2656 | PP2400438544 | Spiramycin + metronidazol | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 166.000.000 | 210 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 |
| 2657 | PP2400438545 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 |
| 2658 | PP2400438546 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 344.536.500 | 344.536.500 | 0 |
| 2659 | PP2400438547 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 130.019.400 | 130.019.400 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 128.987.500 | 128.987.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 130.019.400 | 130.019.400 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 128.987.500 | 128.987.500 | 0 | |||
| 2660 | PP2400438548 | Sucralfat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 161.219.542 | 210 | 40.334.000 | 40.334.000 | 0 |
| 2661 | PP2400438549 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 257.975.568 | 210 | 421.974.000 | 421.974.000 | 0 |
| 2662 | PP2400438550 | Sucralfat | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 2663 | PP2400438551 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.565.550.000 | 1.565.550.000 | 0 |
| 2664 | PP2400438552 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 2665 | PP2400438553 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 7.946.400 | 7.946.400 | 0 |
| 2666 | PP2400438554 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 372.650.796 | 210 | 19.720.000 | 19.720.000 | 0 |
| 2667 | PP2400438555 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 64.226.500 | 64.226.500 | 0 |
| 2668 | PP2400438557 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 372.650.796 | 210 | 48.288.000 | 48.288.000 | 0 |
| 2669 | PP2400438560 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 33.762.974 | 210 | 141.953.700 | 141.953.700 | 0 |
| 2670 | PP2400438561 | Sulpirid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 477.360.000 | 477.360.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 477.360.000 | 477.360.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 477.360.000 | 477.360.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 477.360.000 | 477.360.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| 2671 | PP2400438562 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 138.105.000 | 138.105.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 127.224.000 | 127.224.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 138.105.000 | 138.105.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 127.224.000 | 127.224.000 | 0 | |||
| 2672 | PP2400438563 | Sultamicillin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 444.600.000 | 444.600.000 | 0 |
| 2673 | PP2400438564 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 112.400.000 | 112.400.000 | 0 |
| 2674 | PP2400438565 | Tacrolimus | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 311.322.000 | 311.322.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 343.970.000 | 343.970.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 311.322.000 | 311.322.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 343.970.000 | 343.970.000 | 0 | |||
| 2675 | PP2400438567 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 230.850.000 | 230.850.000 | 0 |
| 2676 | PP2400438568 | Tacrolimus | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 2677 | PP2400438569 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 312.284.000 | 312.284.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 312.284.000 | 312.284.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 294.204.400 | 294.204.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 312.284.000 | 312.284.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 312.284.000 | 312.284.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 294.204.400 | 294.204.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 312.284.000 | 312.284.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 312.284.000 | 312.284.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 294.204.400 | 294.204.400 | 0 | |||
| 2678 | PP2400438570 | Telmisartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 651.699.720 | 651.699.720 | 0 |
| 2679 | PP2400438571 | Telmisartan | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 1.673.300.000 | 1.673.300.000 | 0 |
| 2680 | PP2400438572 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| 2681 | PP2400438573 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 34.510.000 | 34.510.000 | 0 |
| 2682 | PP2400438574 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 9.980.000 | 9.980.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 9.980.000 | 9.980.000 | 0 | |||
| 2683 | PP2400438576 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 581.700.000 | 212 | 681.120.000 | 681.120.000 | 0 |
| 2684 | PP2400438577 | Temozolomid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 265.304.514 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 2685 | PP2400438578 | Tenofovir (TDF) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 166.015.750 | 166.015.750 | 0 |
| 2686 | PP2400438579 | Tenofovir (TDF) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 893.256.000 | 893.256.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 1.096.120.000 | 1.096.120.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 965.240.000 | 965.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 939.882.000 | 939.882.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 893.256.000 | 893.256.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 1.096.120.000 | 1.096.120.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 965.240.000 | 965.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 939.882.000 | 939.882.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 893.256.000 | 893.256.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 1.096.120.000 | 1.096.120.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 965.240.000 | 965.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 939.882.000 | 939.882.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 893.256.000 | 893.256.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 1.096.120.000 | 1.096.120.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 965.240.000 | 965.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 939.882.000 | 939.882.000 | 0 | |||
| 2687 | PP2400438580 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 32.299.830 | 32.299.830 | 0 |
| 2688 | PP2400438581 | Tenoxicam | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 239.850.648 | 210 | 80.954.910 | 80.954.910 | 0 |
| 2689 | PP2400438582 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0101399976 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | 180 | 35.251.290 | 210 | 26.375.000 | 26.375.000 | 0 |
| 2690 | PP2400438583 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 983.887.950 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 2691 | PP2400438584 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 253.530.000 | 253.530.000 | 0 |
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 354.942.000 | 354.942.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 253.530.000 | 253.530.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 354.942.000 | 354.942.000 | 0 | |||
| 2692 | PP2400438585 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 90.577.000 | 90.577.000 | 0 |
| 2693 | PP2400438586 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 305.235.000 | 305.235.000 | 0 |
| 2694 | PP2400438587 | Terbutalin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 2695 | PP2400438588 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 242.109.000 | 242.109.000 | 0 |
| 2696 | PP2400438589 | Terlipressin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 5.664.120.000 | 5.664.120.000 | 0 |
| 2697 | PP2400438590 | Tetracain | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 33.033.000 | 33.033.000 | 0 |
| 2698 | PP2400438591 | Tetracyclin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 6.044.640 | 6.044.640 | 0 |
| 2699 | PP2400438592 | Tetracyclin hydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 84.150.000 | 84.150.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 84.150.000 | 84.150.000 | 0 | |||
| 2700 | PP2400438593 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 44.488.080 | 44.488.080 | 0 |
| 2701 | PP2400438594 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 466.764.600 | 466.764.600 | 0 |
| 2702 | PP2400438595 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 123.105.000 | 123.105.000 | 0 |
| 2703 | PP2400438596 | Thiocolchicosid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 1.341.900.000 | 1.341.900.000 | 0 |
| 2704 | PP2400438597 | Thiocolchicosid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 409.630.000 | 409.630.000 | 0 |
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 368.530.000 | 368.530.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 359.625.000 | 359.625.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 569.646.000 | 569.646.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 404.150.000 | 404.150.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 409.630.000 | 409.630.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 368.530.000 | 368.530.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 359.625.000 | 359.625.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 569.646.000 | 569.646.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 404.150.000 | 404.150.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 409.630.000 | 409.630.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 368.530.000 | 368.530.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 359.625.000 | 359.625.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 569.646.000 | 569.646.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 404.150.000 | 404.150.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 409.630.000 | 409.630.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 368.530.000 | 368.530.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 359.625.000 | 359.625.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 569.646.000 | 569.646.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 404.150.000 | 404.150.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 409.630.000 | 409.630.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 368.530.000 | 368.530.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 359.625.000 | 359.625.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 569.646.000 | 569.646.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 404.150.000 | 404.150.000 | 0 | |||
| 2705 | PP2400438598 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 446.170.921 | 210 | 3.425.000.000 | 3.425.000.000 | 0 |
| 2706 | PP2400438599 | Tiaprofenic acid | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 372.650.796 | 210 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 2707 | PP2400438600 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 446.170.921 | 210 | 2.151.688.000 | 2.151.688.000 | 0 |
| 2708 | PP2400438601 | Ticagrelor | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 |
| 2709 | PP2400438602 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 504.394.800 | 504.394.800 | 0 |
| 2710 | PP2400438603 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 333.200.000 | 333.200.000 | 0 |
| 2711 | PP2400438604 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 1.019.200.000 | 1.019.200.000 | 0 |
| 2712 | PP2400438605 | Tigecyclin* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 1.966.500.000 | 1.966.500.000 | 0 |
| 2713 | PP2400438606 | Timolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 13.212.360 | 13.212.360 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 13.212.360 | 13.212.360 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| 2714 | PP2400438607 | Tinidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 508.046.700 | 508.046.700 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 503.298.600 | 503.298.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 508.046.700 | 508.046.700 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 503.298.600 | 503.298.600 | 0 | |||
| 2715 | PP2400438608 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 105.496.000 | 210 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| 2716 | PP2400438609 | Tizanidin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 346.800.000 | 346.800.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 333.200.000 | 333.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 346.800.000 | 346.800.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 333.200.000 | 333.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 346.800.000 | 346.800.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 333.200.000 | 333.200.000 | 0 | |||
| 2717 | PP2400438610 | Tizanidin hydroclorid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 2718 | PP2400438611 | Tizanidin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 272.141.100 | 272.141.100 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 216.112.050 | 216.112.050 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 210.394.800 | 210.394.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 224.116.200 | 224.116.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 272.141.100 | 272.141.100 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 216.112.050 | 216.112.050 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 210.394.800 | 210.394.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 224.116.200 | 224.116.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 272.141.100 | 272.141.100 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 216.112.050 | 216.112.050 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 210.394.800 | 210.394.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 224.116.200 | 224.116.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 272.141.100 | 272.141.100 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 216.112.050 | 216.112.050 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 210.394.800 | 210.394.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 224.116.200 | 224.116.200 | 0 | |||
| 2719 | PP2400438612 | Tizanidin hydroclorid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 2720 | PP2400438613 | Tobramycin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 103.322.000 | 103.322.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 103.322.000 | 103.322.000 | 0 | |||
| 2721 | PP2400438614 | Tobramycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 44.815.200 | 44.815.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 44.190.400 | 44.190.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 44.815.200 | 44.815.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 44.190.400 | 44.190.400 | 0 | |||
| 2722 | PP2400438615 | Tobramycin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 88.596.945 | 210 | 1.891.000.000 | 1.891.000.000 | 0 |
| 2723 | PP2400438616 | Tobramycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 469.612.410 | 210 | 293.202.000 | 293.202.000 | 0 |
| 2724 | PP2400438617 | Tobramycin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 148.159.350 | 210 | 578.500.000 | 578.500.000 | 0 |
| 2725 | PP2400438618 | Tobramycin + Dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 167.465.250 | 167.465.250 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 160.461.000 | 160.461.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 167.465.250 | 167.465.250 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 160.461.000 | 160.461.000 | 0 | |||
| 2726 | PP2400438619 | Tobramycin + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 677.250.000 | 677.250.000 | 0 |
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 512.775.000 | 512.775.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 677.250.000 | 677.250.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 512.775.000 | 512.775.000 | 0 | |||
| 2727 | PP2400438620 | Tofisopam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 824.756.000 | 824.756.000 | 0 |
| 2728 | PP2400438621 | Tolperison | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 665.700.000 | 665.700.000 | 0 |
| 2729 | PP2400438622 | Topiramat | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 2730 | PP2400438623 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 733.200.000 | 733.200.000 | 0 |
| 2731 | PP2400438624 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 510.570.000 | 510.570.000 | 0 |
| 2732 | PP2400438625 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 997.920.000 | 997.920.000 | 0 |
| 2733 | PP2400438626 | Tranexamic acid | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 2734 | PP2400438627 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 108.659.200 | 108.659.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 114.928.000 | 114.928.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 108.659.200 | 108.659.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 114.928.000 | 114.928.000 | 0 | |||
| 2735 | PP2400438628 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 415.833.600 | 415.833.600 | 0 |
| 2736 | PP2400438629 | Tranexamic acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 104.013.000 | 104.013.000 | 0 |
| 2737 | PP2400438630 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 98.343.000 | 98.343.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 101.465.000 | 101.465.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 98.343.000 | 98.343.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 101.465.000 | 101.465.000 | 0 | |||
| 2738 | PP2400438634 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 98.784.000 | 98.784.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 91.392.000 | 91.392.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 98.784.000 | 98.784.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 91.392.000 | 91.392.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 98.784.000 | 98.784.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 91.392.000 | 91.392.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 98.784.000 | 98.784.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 91.392.000 | 91.392.000 | 0 | |||
| 2739 | PP2400438635 | Trimebutin maleat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 30.416.400 | 30.416.400 | 0 |
| 2740 | PP2400438636 | Trimebutin maleat | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 222.889.038 | 210 | 306.621.000 | 306.621.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 329.700.000 | 329.700.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 222.889.038 | 210 | 306.621.000 | 306.621.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 329.700.000 | 329.700.000 | 0 | |||
| 2741 | PP2400438637 | Trimetazidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 93.069.630 | 93.069.630 | 0 |
| 2742 | PP2400438638 | Trimetazidin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 225.435.000 | 225.435.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 237.300.000 | 237.300.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 225.435.000 | 225.435.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 237.300.000 | 237.300.000 | 0 | |||
| 2743 | PP2400438640 | Tyrothricin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 641.818.067 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 2744 | PP2400438641 | Urea | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 235.784.280 | 235.784.280 | 0 |
| 2745 | PP2400438642 | Urea | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 600.000.000 | 225 | 229.461.750 | 229.461.750 | 0 |
| 2746 | PP2400438643 | Ursodeoxycholic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 35.784.000 | 35.784.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 34.058.700 | 34.058.700 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 34.186.500 | 34.186.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 35.784.000 | 35.784.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 34.058.700 | 34.058.700 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 34.186.500 | 34.186.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 35.784.000 | 35.784.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 34.058.700 | 34.058.700 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 34.186.500 | 34.186.500 | 0 | |||
| 2747 | PP2400438644 | Ursodeoxycholic acid | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 230.320.000 | 230.320.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 92.415.900 | 92.415.900 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 230.320.000 | 230.320.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 92.415.900 | 92.415.900 | 0 | |||
| 2748 | PP2400438645 | Ursodeoxycholic acid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 31.536.000 | 31.536.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 31.536.000 | 31.536.000 | 0 | |||
| 2749 | PP2400438646 | Ursodeoxycholic acid | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 560.796.000 | 560.796.000 | 0 |
| 2750 | PP2400438647 | Ursodeoxycholic acid | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 498.076.997 | 210 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 498.076.997 | 210 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 2751 | PP2400438648 | Ursodeoxycholic acid | vn0310863574 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA | 180 | 17.180.100 | 210 | 3.870.000 | 3.870.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn0310863574 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA | 180 | 17.180.100 | 210 | 3.870.000 | 3.870.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 2752 | PP2400438650 | Valproat natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.027.140.287 | 210 | 2.416.459.500 | 2.416.459.500 | 0 |
| 2753 | PP2400438651 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 33.762.974 | 210 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 |
| 2754 | PP2400438652 | Valproat natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 2755 | PP2400438654 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 2756 | PP2400438656 | Valsartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 12.086.100 | 210 | 197.600.000 | 197.600.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 201.370.000 | 201.370.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 253.500.000 | 253.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 12.086.100 | 210 | 197.600.000 | 197.600.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 201.370.000 | 201.370.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 253.500.000 | 253.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 12.086.100 | 210 | 197.600.000 | 197.600.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 201.370.000 | 201.370.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 253.500.000 | 253.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 12.086.100 | 210 | 197.600.000 | 197.600.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 569.000.000 | 210 | 201.370.000 | 201.370.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 253.500.000 | 253.500.000 | 0 | |||
| 2757 | PP2400438657 | Valsartan | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 2.340.975.000 | 2.340.975.000 | 0 |
| 2758 | PP2400438658 | Valsartan | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 64.141.800 | 64.141.800 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 70.555.980 | 70.555.980 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 70.555.980 | 70.555.980 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 71.090.495 | 71.090.495 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 64.141.800 | 64.141.800 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 70.555.980 | 70.555.980 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 70.555.980 | 70.555.980 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 71.090.495 | 71.090.495 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 64.141.800 | 64.141.800 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 70.555.980 | 70.555.980 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 70.555.980 | 70.555.980 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 71.090.495 | 71.090.495 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 64.141.800 | 64.141.800 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 70.555.980 | 70.555.980 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 70.555.980 | 70.555.980 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 71.090.495 | 71.090.495 | 0 | |||
| 2759 | PP2400438659 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 3.159.450.000 | 3.159.450.000 | 0 |
| 2760 | PP2400438660 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 649.583.000 | 210 | 2.391.543.000 | 2.391.543.000 | 0 |
| 2761 | PP2400438661 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 134.625.000 | 134.625.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 198.750.000 | 198.750.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 134.625.000 | 134.625.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 198.750.000 | 198.750.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 134.625.000 | 134.625.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 198.750.000 | 198.750.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 134.625.000 | 134.625.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 198.750.000 | 198.750.000 | 0 | |||
| 2762 | PP2400438662 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 498.076.997 | 210 | 2.636.700.000 | 2.636.700.000 | 0 |
| 2763 | PP2400438663 | Vancomycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 1.299.480.000 | 1.299.480.000 | 0 |
| 2764 | PP2400438664 | Vancomycin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 148.159.350 | 210 | 1.315.800.000 | 1.315.800.000 | 0 |
| 2765 | PP2400438666 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 1.096.000.000 | 1.096.000.000 | 0 |
| 2766 | PP2400438667 | Venlafaxin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 210.450.000 | 210.450.000 | 0 |
| 2767 | PP2400438668 | Vildagliptin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.485.876.000 | 1.485.876.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.485.876.000 | 1.485.876.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 1.140.760.000 | 1.140.760.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 94.002.900 | 210 | 1.464.216.000 | 1.464.216.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 1.949.400.000 | 1.949.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.485.876.000 | 1.485.876.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.485.876.000 | 1.485.876.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 1.140.760.000 | 1.140.760.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 94.002.900 | 210 | 1.464.216.000 | 1.464.216.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 1.949.400.000 | 1.949.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.485.876.000 | 1.485.876.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.485.876.000 | 1.485.876.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 1.140.760.000 | 1.140.760.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 94.002.900 | 210 | 1.464.216.000 | 1.464.216.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 1.949.400.000 | 1.949.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.485.876.000 | 1.485.876.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.485.876.000 | 1.485.876.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 1.140.760.000 | 1.140.760.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 94.002.900 | 210 | 1.464.216.000 | 1.464.216.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 1.949.400.000 | 1.949.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.485.876.000 | 1.485.876.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.485.876.000 | 1.485.876.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 375.243.180 | 210 | 1.140.760.000 | 1.140.760.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 94.002.900 | 210 | 1.464.216.000 | 1.464.216.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 1.949.400.000 | 1.949.400.000 | 0 | |||
| 2768 | PP2400438669 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 38.325.000 | 38.325.000 | 0 |
| 2769 | PP2400438670 | Vitamin A | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 100.932.000 | 100.932.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 91.227.000 | 91.227.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 100.932.000 | 100.932.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 91.227.000 | 91.227.000 | 0 | |||
| 2770 | PP2400438671 | Vitamin A + D2 | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 372.650.796 | 210 | 432.115.200 | 432.115.200 | 0 |
| 2771 | PP2400438672 | Vitamin A + D3 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 305.000.000 | 225 | 686.560.000 | 686.560.000 | 0 |
| 2772 | PP2400438673 | Vitamin A + D3 | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 157.440.000 | 157.440.000 | 0 |
| 2773 | PP2400438674 | Vitamin A + D3 | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 498.076.997 | 210 | 667.357.880 | 667.357.880 | 0 |
| 2774 | PP2400438675 | Vitamin A + D3 | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 75.337.650 | 75.337.650 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 66.799.383 | 66.799.383 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.157.445 | 210 | 70.315.140 | 70.315.140 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 75.337.650 | 75.337.650 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 66.799.383 | 66.799.383 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.157.445 | 210 | 70.315.140 | 70.315.140 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 75.337.650 | 75.337.650 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 66.799.383 | 66.799.383 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.157.445 | 210 | 70.315.140 | 70.315.140 | 0 | |||
| 2775 | PP2400438676 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 54.589.500 | 54.589.500 | 0 |
| 2776 | PP2400438677 | Vitamin B1 | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 32.212.800 | 32.212.800 | 0 |
| 2777 | PP2400438678 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 |
| 2778 | PP2400438679 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 568.026.900 | 568.026.900 | 0 |
| 2779 | PP2400438680 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 1.700.554.800 | 1.700.554.800 | 0 |
| 2780 | PP2400438682 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 2781 | PP2400438683 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.108.475.112 | 210 | 537.485.000 | 537.485.000 | 0 |
| 2782 | PP2400438684 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 1.758.750.000 | 1.758.750.000 | 0 |
| 2783 | PP2400438685 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 545.124.414 | 210 | 176.250.000 | 176.250.000 | 0 |
| 2784 | PP2400438686 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 447.572.000 | 447.572.000 | 0 |
| 2785 | PP2400438687 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 230.000.000 | 210 | 422.588.880 | 422.588.880 | 0 |
| 2786 | PP2400438688 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 43.926.810 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 2787 | PP2400438689 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 470.000.000 | 211 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 130.000.000 | 210 | 390.600.000 | 390.600.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 470.000.000 | 211 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 130.000.000 | 210 | 390.600.000 | 390.600.000 | 0 | |||
| 2788 | PP2400438690 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 144.088.000 | 144.088.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 146.041.000 | 146.041.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 144.088.000 | 144.088.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 146.041.000 | 146.041.000 | 0 | |||
| 2789 | PP2400438691 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobal amin) | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 115.682.616 | 210 | 17.811.200 | 17.811.200 | 0 |
| 2790 | PP2400438692 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobal amin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 67.245.780 | 67.245.780 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 69.564.600 | 69.564.600 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 54.105.800 | 54.105.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 67.245.780 | 67.245.780 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 69.564.600 | 69.564.600 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 54.105.800 | 54.105.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 67.245.780 | 67.245.780 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 69.564.600 | 69.564.600 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 54.105.800 | 54.105.800 | 0 | |||
| 2791 | PP2400438693 | Vitamin B5 | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 68.362.000 | 68.362.000 | 0 |
| 2792 | PP2400438694 | Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 9.614.000 | 9.614.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 9.570.300 | 9.570.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 9.614.000 | 9.614.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 9.570.300 | 9.570.300 | 0 | |||
| 2793 | PP2400438695 | Vitamin B6 | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 2794 | PP2400438696 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 88.123.911 | 210 | 379.347.000 | 379.347.000 | 0 |
| 2795 | PP2400438697 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 361.520.250 | 361.520.250 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 307.226.000 | 307.226.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 307.226.000 | 307.226.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 370.790.000 | 370.790.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 361.520.250 | 361.520.250 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 307.226.000 | 307.226.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 307.226.000 | 307.226.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 370.790.000 | 370.790.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 361.520.250 | 361.520.250 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 307.226.000 | 307.226.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 307.226.000 | 307.226.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 370.790.000 | 370.790.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 361.520.250 | 361.520.250 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 307.226.000 | 307.226.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 307.226.000 | 307.226.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 370.790.000 | 370.790.000 | 0 | |||
| 2796 | PP2400438698 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 2.911.460.000 | 2.911.460.000 | 0 |
| 2797 | PP2400438699 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 130.573.296 | 130.573.296 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 125.699.904 | 125.699.904 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 127.044.288 | 127.044.288 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 130.573.296 | 130.573.296 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 125.699.904 | 125.699.904 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 127.044.288 | 127.044.288 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 130.573.296 | 130.573.296 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 125.699.904 | 125.699.904 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 127.044.288 | 127.044.288 | 0 | |||
| 2798 | PP2400438701 | Vitamin C | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 86.777.000 | 210 | 334.866.000 | 334.866.000 | 0 |
| 2799 | PP2400438702 | Vitamin C | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 105.682.350 | 210 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 |
| 2800 | PP2400438703 | Vitamin C | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 2801 | PP2400438704 | Vitamin C | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 270.750.000 | 270.750.000 | 0 |
| 2802 | PP2400438706 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 2803 | PP2400438707 | Vitamin C | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 39.533.830 | 39.533.830 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 42.024.150 | 42.024.150 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 184.900.000 | 210 | 39.533.830 | 39.533.830 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 42.024.150 | 42.024.150 | 0 | |||
| 2804 | PP2400438708 | Vitamin D3 | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 390.446.028 | 210 | 12.528.600 | 12.528.600 | 0 |
| 2805 | PP2400438709 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 70.931.250 | 70.931.250 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 54.450.751 | 210 | 78.024.375 | 78.024.375 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 78.812.500 | 78.812.500 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 70.931.250 | 70.931.250 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 54.450.751 | 210 | 78.024.375 | 78.024.375 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 78.812.500 | 78.812.500 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 70.931.250 | 70.931.250 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 54.450.751 | 210 | 78.024.375 | 78.024.375 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 302.927.111 | 210 | 78.812.500 | 78.812.500 | 0 | |||
| 2806 | PP2400438710 | Vitamin H (B8) | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 2807 | PP2400438711 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 96.534.400 | 96.534.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 96.534.400 | 96.534.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 95.327.720 | 95.327.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 96.534.400 | 96.534.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 96.534.400 | 96.534.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 95.327.720 | 95.327.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 96.534.400 | 96.534.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 96.534.400 | 96.534.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 95.327.720 | 95.327.720 | 0 | |||
| 2808 | PP2400438712 | Voriconazol* | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 90.504.495 | 220 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 2809 | PP2400438713 | Warfarin (muối natri) | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 280.143.816 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 2810 | PP2400438714 | Xylometazolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 2811 | PP2400438715 | Ziprasidon | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 299.389.020 | 210 | 99.120.000 | 99.120.000 | 0 |
| 2812 | PP2400438717 | Zoledronic acid | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 337.035.150 | 210 | 182.175.000 | 182.175.000 | 0 |
| 2813 | PP2400438718 | Zoledronic acid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 29.979.060 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 752.616.600 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 29.979.060 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 2814 | PP2400438719 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 2815 | PP2400438720 | Zopiclon | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 33.762.974 | 210 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| 2816 | PP2400438721 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 38.985.000 | 38.985.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 43.590.750 | 43.590.750 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 38.985.000 | 38.985.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 43.590.750 | 43.590.750 | 0 | |||
| 2817 | PP2400438722 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 93.015.000 | 93.015.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 97.785.000 | 97.785.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 93.015.000 | 93.015.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 97.785.000 | 97.785.000 | 0 | |||
| 2818 | PP2400438723 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 6.755.500 | 6.755.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 6.984.500 | 6.984.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 6.755.500 | 6.755.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 6.984.500 | 6.984.500 | 0 | |||
| 2819 | PP2400438724 | Aciclovir | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 20.988.000 | 20.988.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 20.405.000 | 20.405.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 20.988.000 | 20.988.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 20.405.000 | 20.405.000 | 0 | |||
| 2820 | PP2400438725 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 2821 | PP2400438727 | Adapalen | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 32.358.579 | 240 | 66.598.000 | 66.598.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 69.580.000 | 69.580.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 76.680.000 | 76.680.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 68.160.000 | 68.160.000 | 0 | |||
| vn3603840156 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA | 180 | 50.125.488 | 210 | 69.935.000 | 69.935.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 32.358.579 | 240 | 66.598.000 | 66.598.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 69.580.000 | 69.580.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 76.680.000 | 76.680.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 68.160.000 | 68.160.000 | 0 | |||
| vn3603840156 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA | 180 | 50.125.488 | 210 | 69.935.000 | 69.935.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 32.358.579 | 240 | 66.598.000 | 66.598.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 69.580.000 | 69.580.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 76.680.000 | 76.680.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 68.160.000 | 68.160.000 | 0 | |||
| vn3603840156 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA | 180 | 50.125.488 | 210 | 69.935.000 | 69.935.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 32.358.579 | 240 | 66.598.000 | 66.598.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 69.580.000 | 69.580.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 76.680.000 | 76.680.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 68.160.000 | 68.160.000 | 0 | |||
| vn3603840156 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA | 180 | 50.125.488 | 210 | 69.935.000 | 69.935.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 32.358.579 | 240 | 66.598.000 | 66.598.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 69.580.000 | 69.580.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 76.680.000 | 76.680.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 68.160.000 | 68.160.000 | 0 | |||
| vn3603840156 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA | 180 | 50.125.488 | 210 | 69.935.000 | 69.935.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 32.358.579 | 240 | 66.598.000 | 66.598.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 69.580.000 | 69.580.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 76.680.000 | 76.680.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 194.389.692 | 210 | 68.160.000 | 68.160.000 | 0 | |||
| vn3603840156 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOTECH PHARMA | 180 | 50.125.488 | 210 | 69.935.000 | 69.935.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| 2822 | PP2400438728 | Adapalen | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 313.937.000 | 313.937.000 | 0 |
| 2823 | PP2400438729 | Adenosin triphosphat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 2824 | PP2400438730 | Albumin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 3.721.545.000 | 3.721.545.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 3.159.000.000 | 3.159.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 3.219.750.000 | 3.219.750.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 3.724.699.950 | 3.724.699.950 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 3.721.545.000 | 3.721.545.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 3.159.000.000 | 3.159.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 3.219.750.000 | 3.219.750.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 3.724.699.950 | 3.724.699.950 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 3.721.545.000 | 3.721.545.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 3.159.000.000 | 3.159.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 3.219.750.000 | 3.219.750.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 3.724.699.950 | 3.724.699.950 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 3.721.545.000 | 3.721.545.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 3.159.000.000 | 3.159.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 3.219.750.000 | 3.219.750.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 3.724.699.950 | 3.724.699.950 | 0 | |||
| 2825 | PP2400438731 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 20.920.000 | 20.920.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 19.920.000 | 19.920.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 20.920.000 | 20.920.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 19.920.000 | 19.920.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 20.920.000 | 20.920.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 19.920.000 | 19.920.000 | 0 | |||
| 2826 | PP2400438733 | Ambroxol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 35.380.000 | 35.380.000 | 0 |
| 2827 | PP2400438734 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 80.340.480 | 80.340.480 | 0 |
| 2828 | PP2400438735 | Amlodipin + losartan | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 706.110.750 | 210 | 8.091.720.000 | 8.091.720.000 | 0 |
| 2829 | PP2400438736 | Amlodipin + telmisartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 181.070.000 | 181.070.000 | 0 |
| 2830 | PP2400438737 | Amlodipin + Valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 129.944.850 | 215 | 970.200.000 | 970.200.000 | 0 |
| 2831 | PP2400438738 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 611.523.000 | 611.523.000 | 0 |
| 2832 | PP2400438739 | Amphotericin B* | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 94.402.173 | 210 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 |
| 2833 | PP2400438740 | Amphotericin B* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 2834 | PP2400438741 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 194.256.000 | 194.256.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 380.000.000 | 210 | 194.560.000 | 194.560.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 194.256.000 | 194.256.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 380.000.000 | 210 | 194.560.000 | 194.560.000 | 0 | |||
| 2835 | PP2400438742 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 27.189.000 | 27.189.000 | 0 |
| 2836 | PP2400438743 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 946.000.000 | 210 | 4.158.000.000 | 4.158.000.000 | 0 |
| 2837 | PP2400438744 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 946.000.000 | 210 | 11.834.550.000 | 11.834.550.000 | 0 |
| 2838 | PP2400438745 | Bismuth | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 48.505.758 | 48.505.758 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 42.956.042 | 42.956.042 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 48.505.758 | 48.505.758 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 42.956.042 | 42.956.042 | 0 | |||
| 2839 | PP2400438746 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.789.538.400 | 1.789.538.400 | 0 |
| 2840 | PP2400438747 | Bromhexin hydroclorid | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 437.834.829 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 2841 | PP2400438748 | Budesonid + formoterol | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 4.016.250.000 | 4.016.250.000 | 0 |
| 2842 | PP2400438749 | Bupivacain hydroclorid | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 44.880.000 | 44.880.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 52.797.360 | 52.797.360 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 41.923.200 | 41.923.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 44.880.000 | 44.880.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 52.797.360 | 52.797.360 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 41.923.200 | 41.923.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 44.880.000 | 44.880.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 52.797.360 | 52.797.360 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 41.923.200 | 41.923.200 | 0 | |||
| 2843 | PP2400438750 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 239.850.648 | 210 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| 2844 | PP2400438752 | Carboprost tromethamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 17.190.000 | 17.190.000 | 0 |
| 2845 | PP2400438753 | Carvedilol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 23.583.200 | 23.583.200 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 21.857.600 | 21.857.600 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 25.078.720 | 25.078.720 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 22.030.160 | 22.030.160 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 21.800.080 | 21.800.080 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 23.583.200 | 23.583.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 21.857.600 | 21.857.600 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 25.078.720 | 25.078.720 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 22.030.160 | 22.030.160 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 21.800.080 | 21.800.080 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 23.583.200 | 23.583.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 21.857.600 | 21.857.600 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 25.078.720 | 25.078.720 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 22.030.160 | 22.030.160 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 21.800.080 | 21.800.080 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 23.583.200 | 23.583.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 21.857.600 | 21.857.600 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 25.078.720 | 25.078.720 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 22.030.160 | 22.030.160 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 21.800.080 | 21.800.080 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 23.583.200 | 23.583.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 21.857.600 | 21.857.600 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 25.078.720 | 25.078.720 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 22.030.160 | 22.030.160 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 485.544.810 | 210 | 21.800.080 | 21.800.080 | 0 | |||
| 2846 | PP2400438754 | Caspofungin* | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 2.674.100.000 | 2.674.100.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 469.612.410 | 210 | 2.390.700.000 | 2.390.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 2.674.100.000 | 2.674.100.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 469.612.410 | 210 | 2.390.700.000 | 2.390.700.000 | 0 | |||
| 2847 | PP2400438755 | Caspofungin* | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 213.882.822 | 210 | 194.250.000 | 194.250.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 183.141.000 | 183.141.000 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 213.882.822 | 210 | 194.250.000 | 194.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 183.141.000 | 183.141.000 | 0 | |||
| 2848 | PP2400438756 | Cefdinir | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 88.308.450 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 2849 | PP2400438757 | Cefoxitin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 161.219.542 | 210 | 1.390.240.000 | 1.390.240.000 | 0 |
| 2850 | PP2400438758 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 427.700.000 | 427.700.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 463.417.500 | 463.417.500 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 427.700.000 | 427.700.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 463.417.500 | 463.417.500 | 0 | |||
| 2851 | PP2400438759 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 137.676.000 | 137.676.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 152.321.400 | 152.321.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 137.676.000 | 137.676.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 152.321.400 | 152.321.400 | 0 | |||
| 2852 | PP2400438760 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 2.115.138.480 | 2.115.138.480 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 2.663.292.500 | 2.663.292.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 2.104.485.310 | 2.104.485.310 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 2.087.052.850 | 2.087.052.850 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 7.341.971.070 | 7.341.971.070 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 3.389.645.000 | 3.389.645.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 2.095.769.080 | 2.095.769.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 2.115.138.480 | 2.115.138.480 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 2.663.292.500 | 2.663.292.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 2.104.485.310 | 2.104.485.310 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 2.087.052.850 | 2.087.052.850 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 7.341.971.070 | 7.341.971.070 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 3.389.645.000 | 3.389.645.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 2.095.769.080 | 2.095.769.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 2.115.138.480 | 2.115.138.480 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 2.663.292.500 | 2.663.292.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 2.104.485.310 | 2.104.485.310 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 2.087.052.850 | 2.087.052.850 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 7.341.971.070 | 7.341.971.070 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 3.389.645.000 | 3.389.645.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 2.095.769.080 | 2.095.769.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 2.115.138.480 | 2.115.138.480 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 2.663.292.500 | 2.663.292.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 2.104.485.310 | 2.104.485.310 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 2.087.052.850 | 2.087.052.850 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 7.341.971.070 | 7.341.971.070 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 3.389.645.000 | 3.389.645.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 2.095.769.080 | 2.095.769.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 2.115.138.480 | 2.115.138.480 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 2.663.292.500 | 2.663.292.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 2.104.485.310 | 2.104.485.310 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 2.087.052.850 | 2.087.052.850 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 7.341.971.070 | 7.341.971.070 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 3.389.645.000 | 3.389.645.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 2.095.769.080 | 2.095.769.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 2.115.138.480 | 2.115.138.480 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 2.663.292.500 | 2.663.292.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 2.104.485.310 | 2.104.485.310 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 2.087.052.850 | 2.087.052.850 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 7.341.971.070 | 7.341.971.070 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 3.389.645.000 | 3.389.645.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 2.095.769.080 | 2.095.769.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 2.115.138.480 | 2.115.138.480 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 2.663.292.500 | 2.663.292.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 2.104.485.310 | 2.104.485.310 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 885.000.000 | 210 | 2.087.052.850 | 2.087.052.850 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 972.157.902 | 210 | 7.341.971.070 | 7.341.971.070 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 3.389.645.000 | 3.389.645.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 2.095.769.080 | 2.095.769.080 | 0 | |||
| 2853 | PP2400438761 | Cetirizin | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 70.409.556 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 88.308.450 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 261.595.679 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 70.409.556 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 88.308.450 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 261.595.679 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 70.409.556 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 88.308.450 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 261.595.679 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 70.409.556 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 88.308.450 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 261.595.679 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| 2854 | PP2400438762 | Ciprofloxacin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 280.449.000 | 280.449.000 | 0 |
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 38.369.682 | 210 | 115.150.000 | 115.150.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 280.449.000 | 280.449.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 38.369.682 | 210 | 115.150.000 | 115.150.000 | 0 | |||
| 2855 | PP2400438763 | Ciprofloxacin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 138.975.000 | 138.975.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 170.530.500 | 170.530.500 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 196.200.000 | 196.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 168.405.000 | 168.405.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 138.975.000 | 138.975.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 170.530.500 | 170.530.500 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 196.200.000 | 196.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 168.405.000 | 168.405.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 138.975.000 | 138.975.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 170.530.500 | 170.530.500 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 196.200.000 | 196.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 168.405.000 | 168.405.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.826.522.387 | 210 | 138.975.000 | 138.975.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 170.530.500 | 170.530.500 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 196.200.000 | 196.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 168.405.000 | 168.405.000 | 0 | |||
| 2856 | PP2400438764 | Clobetasol propionat | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 2857 | PP2400438766 | Clotrimazol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 67.150.000 | 67.150.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 202.429.600 | 202.429.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 75.046.050 | 75.046.050 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 67.150.000 | 67.150.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 202.429.600 | 202.429.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 75.046.050 | 75.046.050 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 67.150.000 | 67.150.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 202.429.600 | 202.429.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 75.046.050 | 75.046.050 | 0 | |||
| 2858 | PP2400438767 | Clotrimazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 49.560.000 | 49.560.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 3.493.980 | 3.493.980 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 105.496.000 | 210 | 4.071.000 | 4.071.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 49.560.000 | 49.560.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 3.493.980 | 3.493.980 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 105.496.000 | 210 | 4.071.000 | 4.071.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 49.560.000 | 49.560.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 3.493.980 | 3.493.980 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 105.496.000 | 210 | 4.071.000 | 4.071.000 | 0 | |||
| 2859 | PP2400438768 | Clozapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.124.500.000 | 1.124.500.000 | 0 |
| vn0304444335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 41.520.000 | 210 | 1.375.350.000 | 1.375.350.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 994.750.000 | 994.750.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 131.456.500 | 210 | 581.280.000 | 581.280.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 1.141.800.000 | 1.141.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.124.500.000 | 1.124.500.000 | 0 | |||
| vn0304444335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 41.520.000 | 210 | 1.375.350.000 | 1.375.350.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 994.750.000 | 994.750.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 131.456.500 | 210 | 581.280.000 | 581.280.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 1.141.800.000 | 1.141.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.124.500.000 | 1.124.500.000 | 0 | |||
| vn0304444335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 41.520.000 | 210 | 1.375.350.000 | 1.375.350.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 994.750.000 | 994.750.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 131.456.500 | 210 | 581.280.000 | 581.280.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 1.141.800.000 | 1.141.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.124.500.000 | 1.124.500.000 | 0 | |||
| vn0304444335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 41.520.000 | 210 | 1.375.350.000 | 1.375.350.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 994.750.000 | 994.750.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 131.456.500 | 210 | 581.280.000 | 581.280.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 1.141.800.000 | 1.141.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 1.124.500.000 | 1.124.500.000 | 0 | |||
| vn0304444335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 41.520.000 | 210 | 1.375.350.000 | 1.375.350.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 994.750.000 | 994.750.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 131.456.500 | 210 | 581.280.000 | 581.280.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 1.141.800.000 | 1.141.800.000 | 0 | |||
| 2860 | PP2400438769 | Colistin* | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 349.261.197 | 210 | 836.026.000 | 836.026.000 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 299.700.000 | 210 | 1.387.260.000 | 1.387.260.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 349.261.197 | 210 | 836.026.000 | 836.026.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 299.700.000 | 210 | 1.387.260.000 | 1.387.260.000 | 0 | |||
| 2861 | PP2400438770 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 832.923.000 | 832.923.000 | 0 |
| 2862 | PP2400438771 | Dapagliflozin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 38.304.000 | 38.304.000 | 0 |
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 706.110.750 | 210 | 35.328.000 | 35.328.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 31.338.750 | 210 | 24.960.000 | 24.960.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 38.304.000 | 38.304.000 | 0 | |||
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 706.110.750 | 210 | 35.328.000 | 35.328.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 31.338.750 | 210 | 24.960.000 | 24.960.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 38.304.000 | 38.304.000 | 0 | |||
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 706.110.750 | 210 | 35.328.000 | 35.328.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 31.338.750 | 210 | 24.960.000 | 24.960.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 38.304.000 | 38.304.000 | 0 | |||
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 706.110.750 | 210 | 35.328.000 | 35.328.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 31.338.750 | 210 | 24.960.000 | 24.960.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| 2863 | PP2400438772 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 339.800.000 | 339.800.000 | 0 |
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 88.596.945 | 210 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 339.800.000 | 339.800.000 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 88.596.945 | 210 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 | |||
| 2864 | PP2400438773 | Deferasirox | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 439.230.900 | 210 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| 2865 | PP2400438774 | Deferoxamin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| 2866 | PP2400438775 | Desloratadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 59.924.000 | 59.924.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 59.907.120 | 59.907.120 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 59.924.000 | 59.924.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 59.907.120 | 59.907.120 | 0 | |||
| 2867 | PP2400438777 | Dexibuprofen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 686.400.000 | 686.400.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 457.600.000 | 457.600.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 471.900.000 | 471.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 516.230.000 | 516.230.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 540.540.000 | 540.540.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 686.400.000 | 686.400.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 457.600.000 | 457.600.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 471.900.000 | 471.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 516.230.000 | 516.230.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 540.540.000 | 540.540.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 686.400.000 | 686.400.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 457.600.000 | 457.600.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 471.900.000 | 471.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 516.230.000 | 516.230.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 540.540.000 | 540.540.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 686.400.000 | 686.400.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 457.600.000 | 457.600.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 471.900.000 | 471.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 516.230.000 | 516.230.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 540.540.000 | 540.540.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 686.400.000 | 686.400.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 457.600.000 | 457.600.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 471.900.000 | 471.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 516.230.000 | 516.230.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 540.540.000 | 540.540.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.465.864.148 | 215 | 686.400.000 | 686.400.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 457.600.000 | 457.600.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 471.900.000 | 471.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 516.230.000 | 516.230.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 540.540.000 | 540.540.000 | 0 | |||
| 2868 | PP2400438780 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 2869 | PP2400438781 | Diclofenac | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 922.136.000 | 922.136.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 821.080.000 | 821.080.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 922.136.000 | 922.136.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 821.080.000 | 821.080.000 | 0 | |||
| 2870 | PP2400438782 | Diclofenac | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 358.800.000 | 358.800.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 405.600.000 | 405.600.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 290.550.000 | 290.550.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 292.383.000 | 292.383.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 358.800.000 | 358.800.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 405.600.000 | 405.600.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 290.550.000 | 290.550.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 292.383.000 | 292.383.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 358.800.000 | 358.800.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 405.600.000 | 405.600.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 290.550.000 | 290.550.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 292.383.000 | 292.383.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 358.800.000 | 358.800.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 405.600.000 | 405.600.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 290.550.000 | 290.550.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 292.383.000 | 292.383.000 | 0 | |||
| 2871 | PP2400438783 | Diclofenac | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 1.127.230.000 | 1.127.230.000 | 0 |
| 2872 | PP2400438785 | Dobutamin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 2873 | PP2400438786 | Dobutamin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 54.367.500 | 54.367.500 | 0 |
| 2874 | PP2400438787 | Docetaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 148.497.300 | 148.497.300 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 148.497.300 | 148.497.300 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 148.497.300 | 148.497.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 148.497.300 | 148.497.300 | 0 | |||
| 2875 | PP2400438788 | Domperidon | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 161.219.542 | 210 | 49.560.000 | 49.560.000 | 0 |
| 2876 | PP2400438790 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 82.539.000 | 82.539.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 99.862.000 | 99.862.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 82.539.000 | 82.539.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 99.862.000 | 99.862.000 | 0 | |||
| 2877 | PP2400438792 | Doripenem* | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 31.950.000 | 215 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 302.760.000 | 220 | 508.053.000 | 508.053.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 31.950.000 | 215 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 302.760.000 | 220 | 508.053.000 | 508.053.000 | 0 | |||
| 2878 | PP2400438793 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 2.925.153.000 | 2.925.153.000 | 0 |
| 2879 | PP2400438794 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 4.612.146.000 | 4.612.146.000 | 0 |
| 2880 | PP2400438795 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 581.275.200 | 581.275.200 | 0 |
| 2881 | PP2400438796 | Enalapril | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 498.076.997 | 210 | 266.400.000 | 266.400.000 | 0 |
| 2882 | PP2400438797 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 76.392.000 | 76.392.000 | 0 |
| 2883 | PP2400438798 | Erythropoietin | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 10.603.824.000 | 10.603.824.000 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 10.218.472.000 | 10.218.472.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 10.603.824.000 | 10.603.824.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 10.218.472.000 | 10.218.472.000 | 0 | |||
| 2884 | PP2400438799 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 3.180.800.000 | 3.180.800.000 | 0 |
| 2885 | PP2400438800 | Erythropoietin | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 22.447.620.000 | 22.447.620.000 | 0 |
| 2886 | PP2400438801 | Erythropoietin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 2.097.434.818 | 210 | 23.775.080.000 | 23.775.080.000 | 0 |
| 2887 | PP2400438802 | Fenofibrat | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 840.100.000 | 840.100.000 | 0 |
| 2888 | PP2400438803 | Fenofibrat | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 196.950.000 | 196.950.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 201.495.000 | 201.495.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 196.950.000 | 196.950.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 695.000.000 | 210 | 201.495.000 | 201.495.000 | 0 | |||
| 2889 | PP2400438807 | Fluconazol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 2890 | PP2400438808 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 13.736.520 | 13.736.520 | 0 |
| 2891 | PP2400438810 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 2892 | PP2400438811 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 76.218.612 | 210 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 | |||
| 2893 | PP2400438812 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 834.150.000 | 834.150.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 185.206.137 | 210 | 888.100.000 | 888.100.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 834.150.000 | 834.150.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 185.206.137 | 210 | 888.100.000 | 888.100.000 | 0 | |||
| 2894 | PP2400438813 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 334.800.000 | 334.800.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 217.000.000 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 334.800.000 | 334.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 217.000.000 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 | |||
| 2895 | PP2400438814 | Fosfomycin* | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 2896 | PP2400438815 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 597.176.000 | 597.176.000 | 0 |
| 2897 | PP2400438817 | Fusidic acid + betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 343.054.000 | 343.054.000 | 0 |
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 288.960.000 | 288.960.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 298.420.000 | 298.420.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 343.054.000 | 343.054.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 288.960.000 | 288.960.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 298.420.000 | 298.420.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 343.054.000 | 343.054.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 288.960.000 | 288.960.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 235.849.951 | 210 | 298.420.000 | 298.420.000 | 0 | |||
| 2898 | PP2400438818 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 211.952.000 | 211.952.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 105.496.000 | 210 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 211.952.000 | 211.952.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 105.496.000 | 210 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 211.952.000 | 211.952.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 105.496.000 | 210 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 | |||
| 2899 | PP2400438820 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 45.440.000 | 45.440.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 45.440.000 | 45.440.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 | |||
| 2900 | PP2400438821 | Gliclazid + Metformin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 507.518.400 | 210 | 7.597.800.000 | 7.597.800.000 | 0 |
| 2901 | PP2400438822 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 33.825.000 | 33.825.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 29.865.000 | 29.865.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 33.825.000 | 33.825.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 29.865.000 | 29.865.000 | 0 | |||
| 2902 | PP2400438823 | Heparin (natri) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 13.395.212.500 | 13.395.212.500 | 0 |
| 2903 | PP2400438824 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 99.977.219 | 210 | 48.130.740 | 48.130.740 | 0 |
| 2904 | PP2400438825 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 98.560.000 | 98.560.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 97.900.000 | 97.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 98.560.000 | 98.560.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 435.093.523 | 215 | 97.900.000 | 97.900.000 | 0 | |||
| 2905 | PP2400438826 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 144.320.000 | 144.320.000 | 0 |
| 2906 | PP2400438827 | Ibuprofen | vn0304930920 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN | 180 | 7.309.140 | 210 | 108.800.000 | 108.800.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 108.800.000 | 108.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 42.560.000 | 42.560.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 113.276.800 | 113.276.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 51.520.000 | 51.520.000 | 0 | |||
| vn0304930920 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN | 180 | 7.309.140 | 210 | 108.800.000 | 108.800.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 108.800.000 | 108.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 42.560.000 | 42.560.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 113.276.800 | 113.276.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 51.520.000 | 51.520.000 | 0 | |||
| vn0304930920 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN | 180 | 7.309.140 | 210 | 108.800.000 | 108.800.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 108.800.000 | 108.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 42.560.000 | 42.560.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 113.276.800 | 113.276.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 51.520.000 | 51.520.000 | 0 | |||
| vn0304930920 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN | 180 | 7.309.140 | 210 | 108.800.000 | 108.800.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 108.800.000 | 108.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 42.560.000 | 42.560.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 113.276.800 | 113.276.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 51.520.000 | 51.520.000 | 0 | |||
| vn0304930920 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN | 180 | 7.309.140 | 210 | 108.800.000 | 108.800.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 108.800.000 | 108.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 42.560.000 | 42.560.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 113.276.800 | 113.276.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 51.520.000 | 51.520.000 | 0 | |||
| 2907 | PP2400438828 | Immune globulin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 439.230.900 | 210 | 5.600.000.000 | 5.600.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 5.450.000.000 | 5.450.000.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 439.230.900 | 210 | 5.600.000.000 | 5.600.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 5.450.000.000 | 5.450.000.000 | 0 | |||
| 2908 | PP2400438829 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 4.312.000.000 | 4.312.000.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 572.600.000 | 212 | 4.466.000.000 | 4.466.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 4.312.000.000 | 4.312.000.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 572.600.000 | 212 | 4.466.000.000 | 4.466.000.000 | 0 | |||
| 2909 | PP2400438830 | Immune globulin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 439.230.900 | 210 | 4.760.000.000 | 4.760.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 4.632.500.000 | 4.632.500.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 439.230.900 | 210 | 4.760.000.000 | 4.760.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 4.632.500.000 | 4.632.500.000 | 0 | |||
| 2910 | PP2400438831 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 7.884.990.000 | 7.884.990.000 | 0 |
| 2911 | PP2400438832 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 4.391.400.000 | 4.391.400.000 | 0 |
| 2912 | PP2400438833 | Iode 131 (I-131) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 365.872.800 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 2913 | PP2400438835 | Isotretinoin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 73.160.000 | 73.160.000 | 0 |
| 2914 | PP2400438836 | Isotretinoin | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| 2915 | PP2400438837 | Kali iodid + natri iodid | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 86.777.000 | 210 | 92.910.000 | 92.910.000 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 49.550.000 | 210 | 90.367.200 | 90.367.200 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 46.500.000 | 210 | 90.709.500 | 90.709.500 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 14.709.639 | 210 | 88.998.000 | 88.998.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 86.777.000 | 210 | 92.910.000 | 92.910.000 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 49.550.000 | 210 | 90.367.200 | 90.367.200 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 46.500.000 | 210 | 90.709.500 | 90.709.500 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 14.709.639 | 210 | 88.998.000 | 88.998.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 86.777.000 | 210 | 92.910.000 | 92.910.000 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 49.550.000 | 210 | 90.367.200 | 90.367.200 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 46.500.000 | 210 | 90.709.500 | 90.709.500 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 14.709.639 | 210 | 88.998.000 | 88.998.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 86.777.000 | 210 | 92.910.000 | 92.910.000 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 49.550.000 | 210 | 90.367.200 | 90.367.200 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 46.500.000 | 210 | 90.709.500 | 90.709.500 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 14.709.639 | 210 | 88.998.000 | 88.998.000 | 0 | |||
| 2916 | PP2400438839 | Lactobacillus acidophilus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.017.050.000 | 2.017.050.000 | 0 |
| 2917 | PP2400438840 | Lactulose | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 156.870.000 | 156.870.000 | 0 |
| 2918 | PP2400438841 | Levetiracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 198.392.250 | 198.392.250 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 198.392.250 | 198.392.250 | 0 | |||
| 2919 | PP2400438842 | Levodopa + Carbidopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 926.100.000 | 926.100.000 | 0 |
| 2920 | PP2400438843 | Levofloxacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 312.064.000 | 312.064.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 306.560.000 | 306.560.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 307.200.000 | 307.200.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 312.064.000 | 312.064.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 306.560.000 | 306.560.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 307.200.000 | 307.200.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 1.650.000.000 | 210 | 312.064.000 | 312.064.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 306.560.000 | 306.560.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 307.200.000 | 307.200.000 | 0 | |||
| 2921 | PP2400438844 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 583.801.871 | 210 | 335.960.000 | 335.960.000 | 0 |
| 2922 | PP2400438845 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 56.007.000 | 56.007.000 | 0 |
| 2923 | PP2400438847 | Linezolid* | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 2.526.810.000 | 2.526.810.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 2.651.165.000 | 2.651.165.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 217.000.000 | 210 | 3.020.050.000 | 3.020.050.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 125.700.000 | 210 | 2.612.500.000 | 2.612.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.612.437.300 | 2.612.437.300 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 2.526.810.000 | 2.526.810.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 2.651.165.000 | 2.651.165.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 217.000.000 | 210 | 3.020.050.000 | 3.020.050.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 125.700.000 | 210 | 2.612.500.000 | 2.612.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.612.437.300 | 2.612.437.300 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 2.526.810.000 | 2.526.810.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 2.651.165.000 | 2.651.165.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 217.000.000 | 210 | 3.020.050.000 | 3.020.050.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 125.700.000 | 210 | 2.612.500.000 | 2.612.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.612.437.300 | 2.612.437.300 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 2.526.810.000 | 2.526.810.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 2.651.165.000 | 2.651.165.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 217.000.000 | 210 | 3.020.050.000 | 3.020.050.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 125.700.000 | 210 | 2.612.500.000 | 2.612.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.612.437.300 | 2.612.437.300 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 696.000.000 | 230 | 2.526.810.000 | 2.526.810.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 583.425.272 | 210 | 2.651.165.000 | 2.651.165.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 217.000.000 | 210 | 3.020.050.000 | 3.020.050.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 125.700.000 | 210 | 2.612.500.000 | 2.612.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.612.437.300 | 2.612.437.300 | 0 | |||
| 2924 | PP2400438848 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 261.595.679 | 210 | 540.864.000 | 540.864.000 | 0 |
| 2925 | PP2400438849 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 105.496.000 | 210 | 150.150.000 | 150.150.000 | 0 |
| 2926 | PP2400438850 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 574.800.000 | 574.800.000 | 0 |
| 2927 | PP2400438852 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| 2928 | PP2400438853 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 2.071.500.000 | 2.071.500.000 | 0 |
| 2929 | PP2400438854 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 320.250.000 | 320.250.000 | 0 |
| 2930 | PP2400438855 | Mecobalamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 33.040.000 | 33.040.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 33.040.000 | 33.040.000 | 0 | |||
| 2931 | PP2400438856 | Meropenem* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 600.737.500 | 600.737.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 628.320.000 | 628.320.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 415.257.305 | 210 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 600.737.500 | 600.737.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 628.320.000 | 628.320.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 415.257.305 | 210 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 600.737.500 | 600.737.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 628.320.000 | 628.320.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 415.257.305 | 210 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 | |||
| 2932 | PP2400438857 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.204.590.000 | 2.204.590.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 1.595.750.000 | 1.595.750.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 1.183.310.000 | 1.183.310.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.204.590.000 | 2.204.590.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 1.595.750.000 | 1.595.750.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 1.183.310.000 | 1.183.310.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 2.204.590.000 | 2.204.590.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 1.595.750.000 | 1.595.750.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 1.183.310.000 | 1.183.310.000 | 0 | |||
| 2933 | PP2400438858 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.745.172.000 | 1.745.172.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 1.683.396.000 | 1.683.396.000 | 0 | |||
| vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 1.026.483.114 | 215 | 1.538.222.400 | 1.538.222.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.745.172.000 | 1.745.172.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 1.683.396.000 | 1.683.396.000 | 0 | |||
| vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 1.026.483.114 | 215 | 1.538.222.400 | 1.538.222.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.745.172.000 | 1.745.172.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 1.683.396.000 | 1.683.396.000 | 0 | |||
| vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 1.026.483.114 | 215 | 1.538.222.400 | 1.538.222.400 | 0 | |||
| 2934 | PP2400438859 | Methadon HCl | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 2.156.495.250 | 2.156.495.250 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 2.120.325.000 | 2.120.325.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 2.156.495.250 | 2.156.495.250 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 2.120.325.000 | 2.120.325.000 | 0 | |||
| 2935 | PP2400438860 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 55.994.400 | 55.994.400 | 0 |
| 2936 | PP2400438861 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| 2937 | PP2400438862 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 | |||
| 2938 | PP2400438864 | Miconazol | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.103.796.894 | 210 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| 2939 | PP2400438865 | Miconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 164.587.500 | 164.587.500 | 0 |
| 2940 | PP2400438866 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 769.978.000 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| 2941 | PP2400438867 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 1.436.400.000 | 1.436.400.000 | 0 |
| 2942 | PP2400438868 | Mirtazapin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 2.780.000 | 2.780.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 33.762.974 | 210 | 2.982.000 | 2.982.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 2.780.000 | 2.780.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 33.762.974 | 210 | 2.982.000 | 2.982.000 | 0 | |||
| 2943 | PP2400438870 | Mometason furoat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 61.680.000 | 61.680.000 | 0 |
| vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 180 | 22.904.400 | 210 | 62.880.000 | 62.880.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 61.680.000 | 61.680.000 | 0 | |||
| vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 180 | 22.904.400 | 210 | 62.880.000 | 62.880.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 61.680.000 | 61.680.000 | 0 | |||
| vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 180 | 22.904.400 | 210 | 62.880.000 | 62.880.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 2944 | PP2400438871 | Mometason furoat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 |
| 2945 | PP2400438873 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 39.999.000 | 39.999.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 43.450.000 | 43.450.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 39.999.000 | 39.999.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 43.450.000 | 43.450.000 | 0 | |||
| 2946 | PP2400438874 | Moxifloxacin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 414.626.070 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 2947 | PP2400438875 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 80.618.000 | 80.618.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 81.569.500 | 81.569.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 80.618.000 | 80.618.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 81.569.500 | 81.569.500 | 0 | |||
| 2948 | PP2400438876 | N-acetylcystein | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 200.071.500 | 210 | 199.200.000 | 199.200.000 | 0 |
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 185.000.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 200.071.500 | 210 | 199.200.000 | 199.200.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 185.000.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| 2949 | PP2400438877 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.192.572.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 2950 | PP2400438878 | Natamycin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 194.782.146 | 210 | 154.714.000 | 154.714.000 | 0 |
| 2951 | PP2400438879 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 234.960.000 | 234.960.000 | 0 |
| 2952 | PP2400438882 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 70.723.680 | 210 | 280.800.000 | 280.800.000 | 0 |
| 2953 | PP2400438883 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 22.937.250 | 22.937.250 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 49.550.000 | 210 | 29.631.000 | 29.631.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 22.937.250 | 22.937.250 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 49.550.000 | 210 | 29.631.000 | 29.631.000 | 0 | |||
| 2954 | PP2400438884 | Nebivolol | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 4.582.500 | 4.582.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 3.575.000 | 3.575.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 4.582.500 | 4.582.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 3.575.000 | 3.575.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 99.585.631 | 210 | 4.582.500 | 4.582.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 3.575.000 | 3.575.000 | 0 | |||
| 2955 | PP2400438885 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 57.090.000 | 57.090.000 | 0 |
| 2956 | PP2400438886 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 2957 | PP2400438887 | Nhũ dịch lipid | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 347.328.000 | 347.328.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 780.786.075 | 210 | 347.328.000 | 347.328.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 | |||
| 2958 | PP2400438888 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 27.575.100 | 27.575.100 | 0 |
| 2959 | PP2400438889 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 143.000.000 | 220 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| 2960 | PP2400438890 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 245.716.082 | 210 | 211.310.080 | 211.310.080 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 209.292.800 | 209.292.800 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 245.716.082 | 210 | 211.310.080 | 211.310.080 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 621.659.429 | 210 | 209.292.800 | 209.292.800 | 0 | |||
| 2961 | PP2400438891 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 524.700.000 | 524.700.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 155.925.120 | 210 | 531.894.000 | 531.894.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 547.800.000 | 547.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 524.700.000 | 524.700.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 155.925.120 | 210 | 531.894.000 | 531.894.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 547.800.000 | 547.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 524.700.000 | 524.700.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 155.925.120 | 210 | 531.894.000 | 531.894.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 547.800.000 | 547.800.000 | 0 | |||
| 2962 | PP2400438892 | Ofloxacin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 2963 | PP2400438893 | Ondansetron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 22.848.000 | 22.848.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 22.760.000 | 22.760.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 20.372.000 | 20.372.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 19.196.000 | 19.196.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 23.604.000 | 23.604.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 22.848.000 | 22.848.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 22.760.000 | 22.760.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 20.372.000 | 20.372.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 19.196.000 | 19.196.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 23.604.000 | 23.604.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 22.848.000 | 22.848.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 22.760.000 | 22.760.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 20.372.000 | 20.372.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 19.196.000 | 19.196.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 23.604.000 | 23.604.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 22.848.000 | 22.848.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 22.760.000 | 22.760.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 20.372.000 | 20.372.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 19.196.000 | 19.196.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 23.604.000 | 23.604.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 22.848.000 | 22.848.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 22.760.000 | 22.760.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 20.372.000 | 20.372.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 19.196.000 | 19.196.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 23.604.000 | 23.604.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 22.848.000 | 22.848.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 22.760.000 | 22.760.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 20.372.000 | 20.372.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 19.196.000 | 19.196.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 23.604.000 | 23.604.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 750.000.000 | 210 | 22.848.000 | 22.848.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 22.760.000 | 22.760.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 20.372.000 | 20.372.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 19.196.000 | 19.196.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 23.604.000 | 23.604.000 | 0 | |||
| 2964 | PP2400438894 | Oxcarbazepin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 29.150.000 | 29.150.000 | 0 |
| 2965 | PP2400438895 | Palonosetron hydroclorid | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 45.240.000 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 180.390.000 | 180.390.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 176.043.000 | 176.043.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 45.240.000 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 180.390.000 | 180.390.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 176.043.000 | 176.043.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 45.240.000 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 180.390.000 | 180.390.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 176.043.000 | 176.043.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 45.240.000 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 180.390.000 | 180.390.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 176.043.000 | 176.043.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 45.240.000 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 180.390.000 | 180.390.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 176.043.000 | 176.043.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 45.240.000 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 191.397.921 | 210 | 180.390.000 | 180.390.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 176.043.000 | 176.043.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.330.000.000 | 210 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 | |||
| 2966 | PP2400438896 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 1.113.195.441 | 210 | 433.500.000 | 433.500.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 539.274.000 | 539.274.000 | 0 | |||
| vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 1.113.195.441 | 210 | 433.500.000 | 433.500.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 197.244.180 | 210 | 539.274.000 | 539.274.000 | 0 | |||
| 2967 | PP2400438897 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 1.113.195.441 | 210 | 1.007.160.000 | 1.007.160.000 | 0 |
| 2968 | PP2400438898 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 5.452.274.000 | 5.452.274.000 | 0 |
| 2969 | PP2400438899 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 245.716.082 | 210 | 19.270.000 | 19.270.000 | 0 |
| 2970 | PP2400438900 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 44.613.660 | 44.613.660 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 65.368.000 | 65.368.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 44.613.660 | 44.613.660 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 65.368.000 | 65.368.000 | 0 | |||
| 2971 | PP2400438901 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 2.182.035.000 | 2.182.035.000 | 0 |
| 2972 | PP2400438903 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 847.386.830 | 210 | 45.864.000 | 45.864.000 | 0 |
| 2973 | PP2400438905 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 31.155.000 | 31.155.000 | 0 |
| 2974 | PP2400438906 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 64.025.000 | 64.025.000 | 0 |
| 2975 | PP2400438908 | Povidon iodin | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 185.000.000 | 210 | 3.069.000.000 | 3.069.000.000 | 0 |
| 2976 | PP2400438909 | Povidon iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 739.200.000 | 739.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 1.209.600.000 | 1.209.600.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 747.936.000 | 747.936.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 1.041.600.000 | 1.041.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 739.200.000 | 739.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 1.209.600.000 | 1.209.600.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 747.936.000 | 747.936.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 1.041.600.000 | 1.041.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 739.200.000 | 739.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 1.209.600.000 | 1.209.600.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 747.936.000 | 747.936.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 1.041.600.000 | 1.041.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 739.200.000 | 739.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 1.209.600.000 | 1.209.600.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 747.936.000 | 747.936.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 1.041.600.000 | 1.041.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 96.375.000 | 213 | 739.200.000 | 739.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.737.000.000 | 210 | 1.209.600.000 | 1.209.600.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 747.936.000 | 747.936.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 341.721.300 | 220 | 1.041.600.000 | 1.041.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 | |||
| 2977 | PP2400438910 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 306.889.260 | 210 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 2978 | PP2400438911 | Propofol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 416.750.000 | 416.750.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 417.416.800 | 417.416.800 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 411.498.950 | 411.498.950 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 416.750.000 | 416.750.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 417.416.800 | 417.416.800 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 411.498.950 | 411.498.950 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 416.750.000 | 416.750.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 417.416.800 | 417.416.800 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 411.498.950 | 411.498.950 | 0 | |||
| 2979 | PP2400438913 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 153.690.000 | 153.690.000 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 361.853.596 | 225 | 187.698.000 | 187.698.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.193.394.000 | 210 | 153.690.000 | 153.690.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 361.853.596 | 225 | 187.698.000 | 187.698.000 | 0 | |||
| 2980 | PP2400438914 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 980.000 | 980.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 878.000 | 878.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 980.000 | 980.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 878.000 | 878.000 | 0 | |||
| 2981 | PP2400438915 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 55.923.700 | 55.923.700 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 50.103.070 | 50.103.070 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 55.923.700 | 55.923.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 50.103.070 | 50.103.070 | 0 | |||
| 2982 | PP2400438916 | Rabeprazol | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 564.397.556 | 210 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 2983 | PP2400438917 | Ringer acetat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 397.500.000 | 397.500.000 | 0 |
| 2984 | PP2400438918 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 139.695.490 | 139.695.490 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 142.868.000 | 142.868.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 139.695.490 | 139.695.490 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.866.284.955 | 210 | 142.868.000 | 142.868.000 | 0 | |||
| 2985 | PP2400438919 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 173.577.600 | 173.577.600 | 0 |
| 2986 | PP2400438920 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 2.060.100.000 | 2.060.100.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 1.813.215.000 | 1.813.215.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 2.060.100.000 | 2.060.100.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 1.290.000.000 | 225 | 1.813.215.000 | 1.813.215.000 | 0 | |||
| 2987 | PP2400438921 | Salbutamol sulfat | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 869.361.360 | 869.361.360 | 0 |
| 2988 | PP2400438922 | Salbutamol sulfat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 260.988.400 | 260.988.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 260.988.400 | 260.988.400 | 0 | |||
| 2989 | PP2400438923 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 53.000.000 | 210 | 105.930.000 | 105.930.000 | 0 |
| 2990 | PP2400438924 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 489.800.000 | 489.800.000 | 0 |
| 2991 | PP2400438925 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 239.760.000 | 239.760.000 | 0 |
| 2992 | PP2400438926 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 50.999.400 | 50.999.400 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 65.500.000 | 210 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 50.999.400 | 50.999.400 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 65.500.000 | 210 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| 2993 | PP2400438927 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 65.500.000 | 210 | 167.200.000 | 167.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 65.500.000 | 210 | 167.200.000 | 167.200.000 | 0 | |||
| 2994 | PP2400438928 | Sắt ascorbat + acid folic | vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 52.990.000 | 52.990.000 | 0 |
| 2995 | PP2400438929 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.025.865.000 | 211 | 689.500.000 | 689.500.000 | 0 |
| 2996 | PP2400438930 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 703.800.000 | 703.800.000 | 0 |
| 2997 | PP2400438931 | Sertralin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 226.500.000 | 226.500.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 136.353.000 | 136.353.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 143.450.000 | 143.450.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 147.980.000 | 147.980.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 151.000.000 | 151.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 226.500.000 | 226.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 136.353.000 | 136.353.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 143.450.000 | 143.450.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 147.980.000 | 147.980.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 151.000.000 | 151.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 226.500.000 | 226.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 136.353.000 | 136.353.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 143.450.000 | 143.450.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 147.980.000 | 147.980.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 151.000.000 | 151.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 226.500.000 | 226.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 136.353.000 | 136.353.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 143.450.000 | 143.450.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 147.980.000 | 147.980.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 151.000.000 | 151.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.289.537.838 | 210 | 226.500.000 | 226.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 136.353.000 | 136.353.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 143.450.000 | 143.450.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 483.368.910 | 210 | 147.980.000 | 147.980.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.522.000.000 | 210 | 151.000.000 | 151.000.000 | 0 | |||
| 2998 | PP2400438932 | Sitagliptin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 432.440.000 | 432.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 532.000.000 | 532.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 436.240.000 | 436.240.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.216.000.000 | 1.216.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 432.440.000 | 432.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 532.000.000 | 532.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 436.240.000 | 436.240.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.216.000.000 | 1.216.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 432.440.000 | 432.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 532.000.000 | 532.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 436.240.000 | 436.240.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.216.000.000 | 1.216.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 432.440.000 | 432.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 532.000.000 | 532.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 436.240.000 | 436.240.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.216.000.000 | 1.216.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 432.440.000 | 432.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 532.000.000 | 532.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 348.836.622 | 210 | 436.240.000 | 436.240.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 1.216.000.000 | 1.216.000.000 | 0 | |||
| 2999 | PP2400438933 | Sitagliptin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 1.869.000.000 | 1.869.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 1.467.900.000 | 1.467.900.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 1.459.500.000 | 1.459.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 1.438.500.000 | 1.438.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 1.869.000.000 | 1.869.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 1.467.900.000 | 1.467.900.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 1.459.500.000 | 1.459.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 1.438.500.000 | 1.438.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 1.869.000.000 | 1.869.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 1.467.900.000 | 1.467.900.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 1.459.500.000 | 1.459.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 1.438.500.000 | 1.438.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 1.869.000.000 | 1.869.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.093.054.911 | 210 | 1.467.900.000 | 1.467.900.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 546.368.430 | 210 | 1.459.500.000 | 1.459.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 1.438.500.000 | 1.438.500.000 | 0 | |||
| 3000 | PP2400438934 | Spironolacton | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 186.948.720 | 186.948.720 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 142.013.200 | 142.013.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.150.000.000 | 213 | 186.948.720 | 186.948.720 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 142.013.200 | 142.013.200 | 0 | |||
| 3001 | PP2400438935 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 48.762.000 | 210 | 1.625.400.000 | 1.625.400.000 | 0 |
| 3002 | PP2400438936 | Sucralfat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 161.219.542 | 210 | 28.140.000 | 28.140.000 | 0 |
| 3003 | PP2400438937 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 414.626.070 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| 3004 | PP2400438939 | Tacrolimus | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 154.047.243 | 210 | 121.968.000 | 121.968.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 154.047.243 | 210 | 121.968.000 | 121.968.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.763.484.040 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 154.047.243 | 210 | 121.968.000 | 121.968.000 | 0 | |||
| 3005 | PP2400438940 | Tacrolimus | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 392.040.832 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 3006 | PP2400438942 | Technetium 99m (Tc-99m) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 365.872.800 | 210 | 509.760.000 | 509.760.000 | 0 |
| 3007 | PP2400438943 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 12.500.000.000 | 221 | 1.571.420.000 | 1.571.420.000 | 0 |
| 3008 | PP2400438944 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 136.611.900 | 136.611.900 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 136.611.900 | 136.611.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 128.702.790 | 128.702.790 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 136.611.900 | 136.611.900 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 136.611.900 | 136.611.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 128.702.790 | 128.702.790 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 136.611.900 | 136.611.900 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 136.611.900 | 136.611.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 128.702.790 | 128.702.790 | 0 | |||
| 3009 | PP2400438945 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0101399976 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | 180 | 35.251.290 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 3010 | PP2400438946 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 31.950.000 | 31.950.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 50.694.000 | 50.694.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.818.000.000 | 210 | 31.950.000 | 31.950.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 300.679.935 | 210 | 50.694.000 | 50.694.000 | 0 | |||
| 3011 | PP2400438947 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 112.275.000 | 112.275.000 | 0 |
| 3012 | PP2400438948 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 446.170.921 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 3013 | PP2400438949 | Tizanidin hydroclorid | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 367.080.000 | 367.080.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 391.020.000 | 391.020.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 367.080.000 | 367.080.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 391.020.000 | 391.020.000 | 0 | |||
| 3014 | PP2400438950 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 950.000.000 | 210 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| 3015 | PP2400438951 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 5.392.800 | 5.392.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 5.564.000 | 5.564.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.775.256.225 | 210 | 5.392.800 | 5.392.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.279.304.942 | 210 | 5.564.000 | 5.564.000 | 0 | |||
| 3016 | PP2400438952 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 946.000.000 | 210 | 10.647.000.000 | 10.647.000.000 | 0 |
| 3017 | PP2400438953 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 946.000.000 | 210 | 3.628.800.000 | 3.628.800.000 | 0 |
| 3018 | PP2400438955 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.104.861.993 | 240 | 26.240.000 | 26.240.000 | 0 |
| 3019 | PP2400438957 | Valproat natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 430.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 3020 | PP2400438958 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 209.160.000 | 209.160.000 | 0 |
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 209.160.000 | 209.160.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.389.523.532 | 210 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 | |||
| 3021 | PP2400438959 | Vildagliptin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 263.424.000 | 263.424.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 263.424.000 | 263.424.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 94.002.900 | 210 | 259.584.000 | 259.584.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 263.424.000 | 263.424.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 263.424.000 | 263.424.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 94.002.900 | 210 | 259.584.000 | 259.584.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 263.424.000 | 263.424.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 263.424.000 | 263.424.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 94.002.900 | 210 | 259.584.000 | 259.584.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 263.424.000 | 263.424.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 300.000.000 | 210 | 263.424.000 | 263.424.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 94.002.900 | 210 | 259.584.000 | 259.584.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 983.991.000 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 | |||
| 3022 | PP2400438960 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.795.000.000 | 210 | 449.500.000 | 449.500.000 | 0 |
| 3023 | PP2400438961 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 185.000.000 | 210 | 580.160.000 | 580.160.000 | 0 |
| 3024 | PP2400438963 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.604.759.513 | 210 | 879.263.900 | 879.263.900 | 0 |
| 3025 | PP2400438964 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 137.301.255 | 137.301.255 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 116.680.920 | 116.680.920 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 116.680.920 | 116.680.920 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 140.821.800 | 140.821.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 137.301.255 | 137.301.255 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 116.680.920 | 116.680.920 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 116.680.920 | 116.680.920 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 140.821.800 | 140.821.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 137.301.255 | 137.301.255 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 116.680.920 | 116.680.920 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 116.680.920 | 116.680.920 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 140.821.800 | 140.821.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.481.492 | 210 | 137.301.255 | 137.301.255 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.722.000.000 | 210 | 116.680.920 | 116.680.920 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 277.422.247 | 210 | 116.680.920 | 116.680.920 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 140.821.800 | 140.821.800 | 0 | |||
| 3026 | PP2400438965 | Vitamin C | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 49.165.000 | 49.165.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 39.135.340 | 39.135.340 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 834.000.000 | 210 | 49.165.000 | 49.165.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 915.000.000 | 210 | 39.135.340 | 39.135.340 | 0 | |||
| 3027 | PP2400438967 | Voriconazol* | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 94.402.173 | 210 | 116.025.000 | 116.025.000 | 0 |
| 3028 | PP2400438968 | Yếu tố IX | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 3029 | PP2400438969 | Yếu tố VIII | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.500.000.000 | 210 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.207.091.000 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 |
1. PP2400435710 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
2. PP2400435764 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400435768 - Ampicilin + Sulbactam
4. PP2400435855 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
5. PP2400435906 - Diazepam
6. PP2400435929 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
7. PP2400435941 - Ephedrin
8. PP2400435955 - Etomidat
9. PP2400435957 - Etoricoxib
10. PP2400435959 - Etoricoxib
11. PP2400435972 - Fentanyl
12. PP2400436005 - Glucosamin
13. PP2400436016 - Heparin (natri)
14. PP2400436017 - Ibuprofen
15. PP2400436053 - Irbesartan
16. PP2400436143 - Midazolam
17. PP2400436174 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
18. PP2400436240 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
19. PP2400436270 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
20. PP2400436302 - Risperidon
21. PP2400436304 - Risperidon
22. PP2400436341 - Spironolacton
23. PP2400436398 - Ursodeoxycholic acid
24. PP2400436440 - Acid amin + glucose + lipid (*)
25. PP2400436544 - Bismuth
26. PP2400436545 - Bismuth
27. PP2400436573 - Capecitabin
28. PP2400436652 - Colistin*
29. PP2400436676 - Diosmin + hesperidin
30. PP2400436677 - Dobutamin
31. PP2400436712 - Etodolac
32. PP2400436788 - Irinotecan
33. PP2400436860 - Methocarbamol
34. PP2400436870 - Midazolam
35. PP2400436883 - N-acetylcystein
36. PP2400436945 - Paracetamol (acetaminophen)
37. PP2400436953 - Paracetamol + tramadol
38. PP2400436959 - Perindopril
39. PP2400436983 - Pregabalin
40. PP2400437002 - Risedronat
41. PP2400437006 - Rivaroxaban
42. PP2400437024 - Simvastatin
43. PP2400437028 - Sitagliptin
44. PP2400437052 - Thiocolchicosid
45. PP2400437171 - Celecoxib
46. PP2400437187 - Esomeprazol
47. PP2400437207 - Indapamid
48. PP2400437258 - Pregabalin
49. PP2400437300 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
50. PP2400437402 - Ampicilin + sulbactam
51. PP2400437432 - Bacillus subtilis
52. PP2400437454 - Bilastine
53. PP2400437458 - Bismuth
54. PP2400437612 - Cilnidipin
55. PP2400437613 - Cilnidipin
56. PP2400437683 - Desloratadin
57. PP2400437704 - Diazepam
58. PP2400437724 - Diosmin
59. PP2400437762 - Empagliflozin
60. PP2400437763 - Empagliflozin
61. PP2400437955 - Iopamidol
62. PP2400437956 - Iopamidol
63. PP2400438081 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
64. PP2400438119 - Meclophenoxat
65. PP2400438126 - Meloxicam
66. PP2400438165 - Mirtazapin
67. PP2400438166 - Mirtazapin
68. PP2400438167 - Mirtazapin
69. PP2400438342 - Paracetamol + codein phosphat
70. PP2400438403 - Povidon iodin
71. PP2400438404 - Povidon iodin
72. PP2400438417 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
73. PP2400438452 - Ramipril
74. PP2400438459 - Rilmenidin
75. PP2400438477 - Rupatadine
76. PP2400438523 - Silymarin
77. PP2400438536 - Sitagliptin
78. PP2400438565 - Tacrolimus
79. PP2400438601 - Ticagrelor
80. PP2400438606 - Timolol
81. PP2400438629 - Tranexamic acid
82. PP2400438656 - Valsartan
83. PP2400438780 - Diazepam
84. PP2400438868 - Mirtazapin
85. PP2400438933 - Sitagliptin
86. PP2400438939 - Tacrolimus
1. PP2400437136 - Azithromycin
2. PP2400437246 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400437515 - Candesartan + hydrochlorothiazid
4. PP2400437516 - Candesartan + hydrochlorothiazid
5. PP2400437573 - Cefepim
6. PP2400437595 - Ceftazidim
7. PP2400437951 - Imipenem + cilastatin*
8. PP2400438032 - Levomepromazin
9. PP2400438143 - Methyl prednisolon
10. PP2400438320 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2400438321 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2400438758 - Ceftazidim
13. PP2400438844 - Levofloxacin
1. PP2400435731 - Alendronat
2. PP2400436004 - Glucosamin
3. PP2400436169 - Natri hyaluronat
4. PP2400436271 - Pregabalin
5. PP2400436300 - Risedronat
6. PP2400436314 - Saccharomyces boulardii
7. PP2400436355 - Tamsulosin hydroclorid
8. PP2400436472 - Alverin citrat + simethicon
9. PP2400436487 - Amlodipin
10. PP2400436518 - Anastrozol
11. PP2400436706 - Erlotinib
12. PP2400436707 - Erlotinib
13. PP2400436714 - Etoposid
14. PP2400436755 - Ginkgo biloba
15. PP2400436768 - Hydroxy cloroquin
16. PP2400436773 - Imatinib
17. PP2400436786 - Irbesartan + hydroclorothiazid
18. PP2400436793 - Isotretinoin
19. PP2400436794 - Isotretinoin
20. PP2400436796 - Ivabradin
21. PP2400436797 - Ivabradin
22. PP2400436813 - Letrozol
23. PP2400436845 - Losartan + hydroclorothiazid
24. PP2400436896 - Natri montelukast
25. PP2400436897 - Natri montelukast
26. PP2400436911 - Octreotid
27. PP2400436916 - Olanzapin
28. PP2400436919 - Olanzapin
29. PP2400436983 - Pregabalin
30. PP2400437025 - Simvastatin + Ezetimibe
31. PP2400437026 - Simvastatin + ezetimibe
32. PP2400437028 - Sitagliptin
33. PP2400437029 - Solifenacin succinate
34. PP2400437075 - Ursodeoxycholic acid
35. PP2400437104 - Zoledronic acid
36. PP2400438721 - Abiraterone acetate
37. PP2400438768 - Clozapin
38. PP2400438812 - Fluticason propionat
39. PP2400438813 - Fluticason propionat
40. PP2400438825 - Hydroxy cloroquin
41. PP2400438891 - Octreotid
42. PP2400438924 - Salmeterol + fluticason propionat
43. PP2400438925 - Salmeterol + fluticason propionat
44. PP2400438950 - Topiramat
1. PP2400436709 - Erythropoietin
2. PP2400436710 - Erythropoietin
3. PP2400438896 - Panax notoginseng saponins
4. PP2400438897 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400435928 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2400437000 - Repaglinid
2. PP2400437243 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400437251 - Perindopril + amlodipin
4. PP2400437472 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2400437960 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
6. PP2400438349 - Paracetamol + Methocarbamol
7. PP2400438636 - Trimebutin maleat
1. PP2400435772 - Atosiban
2. PP2400435829 - Carbetocin
3. PP2400435900 - Desmopressin
4. PP2400435901 - Desmopressin
5. PP2400435904 - Dexibuprofen
6. PP2400436911 - Octreotid
7. PP2400438891 - Octreotid
1. PP2400435946 - Ertapenem*
1. PP2400436613 - Cefpodoxim
2. PP2400436644 - Clindamycin
1. PP2400437599 - Ceftriaxon
2. PP2400438038 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2400438582 - Terbinafin (hydroclorid)
4. PP2400438945 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2400437141 - Cefaclor
2. PP2400437150 - Cefixim
3. PP2400437154 - Cefixim
4. PP2400437156 - Cefixim
5. PP2400437157 - Cefpodoxim
6. PP2400437161 - Cefpodoxim
7. PP2400437454 - Bilastine
8. PP2400437485 - Budesonid
9. PP2400437486 - Budesonid
10. PP2400437719 - Dioctahedral smectit
11. PP2400437835 - Fluorometholon
12. PP2400437837 - Fluticason furoat
13. PP2400437838 - Fluticason furoat
14. PP2400437858 - Fusidic acid + hydrocortison
15. PP2400437932 - Hydroxypropylmethylcellulose
16. PP2400438077 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
17. PP2400438093 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
18. PP2400438159 - Miconazol
19. PP2400438235 - Natri hyaluronat
20. PP2400438239 - Natri hyaluronat
21. PP2400438252 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
22. PP2400438293 - Olopatadin hydroclorid
23. PP2400438294 - Olopatadin hydroclorid
24. PP2400438619 - Tobramycin + dexamethason
25. PP2400438811 - Fluticason furoat
26. PP2400438818 - Fusidic acid + hydrocortison
27. PP2400438826 - Hydroxypropylmethylcellulose
28. PP2400438852 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
29. PP2400438866 - Miconazol
1. PP2400437510 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
2. PP2400437629 - Clindamycin
3. PP2400437681 - Desloratadin
4. PP2400437845 - Fosfomycin*
5. PP2400437975 - Kali iodid + natri iodid
6. PP2400437986 - Kẽm gluconat
7. PP2400438083 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2400438200 - N-acetylcystein
9. PP2400438237 - Natri hyaluronat
10. PP2400438458 - Rifamycin
11. PP2400438701 - Vitamin C
12. PP2400438837 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2400438935 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2400435770 - Anastrozol
2. PP2400435791 - Bicalutamid
3. PP2400435834 - Cefaclor
4. PP2400435838 - Cefepim
5. PP2400435839 - Cefepim
6. PP2400435961 - Exemestan
7. PP2400435994 - Gefitinib
8. PP2400436191 - Nifedipin
9. PP2400436199 - Ofloxacin
10. PP2400436244 - Perindopril + amlodipin
11. PP2400436267 - Pramipexol
12. PP2400436281 - Quetiapin
13. PP2400436284 - Quetiapin
14. PP2400436518 - Anastrozol
15. PP2400436750 - Gefitinib
16. PP2400436776 - Indapamid
17. PP2400436990 - Quetiapin
18. PP2400438708 - Vitamin D3
1. PP2400436425 - Zoledronic acid
2. PP2400438755 - Caspofungin*
1. PP2400436220 - Paclitaxel
2. PP2400436538 - Bevacizumab
3. PP2400436539 - Bevacizumab
4. PP2400436955 - Pegfilgrastim
5. PP2400437066 - Trastuzumab
6. PP2400437067 - Trastuzumab
1. PP2400437302 - Aciclovir
2. PP2400437455 - Bisacodyl
3. PP2400437467 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2400437469 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2400437471 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2400437498 - Calci carbonat + Vitamin D3
7. PP2400437539 - Carbocistein
8. PP2400437549 - Cefaclor
9. PP2400437687 - Desloratadin
10. PP2400437697 - Dexibuprofen
11. PP2400437698 - Dexibuprofen
12. PP2400437724 - Diosmin
13. PP2400437749 - Drotaverin clohydrat
14. PP2400437840 - Fluvastatin
15. PP2400437893 - Glipizid
16. PP2400437960 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
17. PP2400438019 - Levodopa + Benserazid
18. PP2400438092 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
19. PP2400438114 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
20. PP2400438130 - Mequitazin
21. PP2400438138 - Methocarbamol
22. PP2400438145 - Methyl prednisolon
23. PP2400438207 - Naproxen
24. PP2400438263 - Nicorandil
25. PP2400438268 - Nizatidin
26. PP2400438288 - Ofloxacin
27. PP2400438364 - Perindopril + indapamid
28. PP2400438367 - Perindopril + indapamid
29. PP2400438391 - Piroxicam
30. PP2400438413 - Pravastatin
31. PP2400438424 - Pregabalin
32. PP2400438438 - Propylthiouracil (PTU)
33. PP2400438439 - Propylthiouracil (PTU)
34. PP2400438443 - Quinapril
35. PP2400438451 - Ramipril
36. PP2400438542 - Spiramycin
37. PP2400438545 - Spironolacton
38. PP2400438546 - Spironolacton
39. PP2400438574 - Telmisartan + hydroclorothiazid
40. PP2400438659 - Valsartan
41. PP2400438877 - Naproxen
1. PP2400437323 - Aescin
1. PP2400437225 - Losartan + hydroclorothiazid
2. PP2400437257 - Pregabalin
1. PP2400435775 - Azithromycin
2. PP2400436073 - Lactulose
3. PP2400436324 - Sắt sulfat + acid folic
4. PP2400436332 - Silymarin
5. PP2400436389 - Trimetazidin
6. PP2400436418 - Vitamin B1 + B6 + B12
7. PP2400436832 - Linagliptin
8. PP2400437020 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
9. PP2400437377 - Amoxicilin
10. PP2400438202 - N-acetylcystein
11. PP2400438269 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
12. PP2400438410 - Pravastatin
13. PP2400438685 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400437371 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2400437419 - Atracurium besylat
3. PP2400437421 - Atropin sulfat
4. PP2400437428 - Bacillus clausii
5. PP2400437483 - Budesonid
6. PP2400437484 - Budesonid
7. PP2400437487 - Bupivacain hydroclorid
8. PP2400437489 - Cafein citrat
9. PP2400437509 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
10. PP2400437531 - Carbazochrom
11. PP2400437532 - Carbetocin
12. PP2400437543 - Carbomer
13. PP2400437546 - Carboprost tromethamin
14. PP2400437638 - Cloramphenicol
15. PP2400437715 - Digoxin
16. PP2400437728 - Dobutamin
17. PP2400437866 - Galantamin
18. PP2400437910 - Glycerol
19. PP2400437933 - Hydroxypropylmethylcellulose
20. PP2400437934 - Hydroxypropylmethylcellulose
21. PP2400437937 - Hyoscin butylbromid
22. PP2400437967 - Isotretinoin
23. PP2400438004 - Lactulose
24. PP2400438012 - Levetiracetam
25. PP2400438013 - Levetiracetam
26. PP2400438022 - Levofloxacin
27. PP2400438025 - Levofloxacin
28. PP2400438026 - Levofloxacin
29. PP2400438039 - Lidocain hydroclodrid
30. PP2400438041 - Lidocain+ prilocain
31. PP2400438073 - Magnesi aspartat + kali aspartat
32. PP2400438112 - Magnesi sulfat
33. PP2400438161 - Miconazol
34. PP2400438175 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
35. PP2400438176 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
36. PP2400438177 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
37. PP2400438184 - Moxifloxacin
38. PP2400438185 - Moxifloxacin
39. PP2400438189 - Moxifloxacin + dexamethason
40. PP2400438190 - Moxifloxacin + dexamethason
41. PP2400438204 - Naloxon hydroclorid
42. PP2400438217 - Natri clorid
43. PP2400438234 - Natri hyaluronat
44. PP2400438235 - Natri hyaluronat
45. PP2400438236 - Natri hyaluronat
46. PP2400438242 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
47. PP2400438253 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
48. PP2400438270 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
49. PP2400438278 - Nước cất pha tiêm
50. PP2400438298 - Ondansetron
51. PP2400438301 - Ondansetron
52. PP2400438313 - Palonosetron hydroclorid
53. PP2400438374 - Phytomenadion (vitamin K1)
54. PP2400438384 - Piracetam
55. PP2400438393 - Piroxicam
56. PP2400438398 - Polystyren
57. PP2400438436 - Propranolol hydroclorid
58. PP2400438469 - Rocuronium bromid
59. PP2400438489 - Salbutamol sulfat
60. PP2400438492 - Salbutamol sulfat
61. PP2400438551 - Sugammadex
62. PP2400438583 - Terbinafin (hydroclorid)
63. PP2400438714 - Xylometazolin
64. PP2400438807 - Fluconazol
65. PP2400438841 - Levetiracetam
66. PP2400438855 - Mecobalamin
67. PP2400438883 - Natri hyaluronat
68. PP2400438893 - Ondansetron
1. PP2400435910 - Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)
2. PP2400436136 - Methylene Diphosphonate (MDP)
3. PP2400436356 - Technetium 99m (Tc-99m)
4. PP2400436357 - Technetium 99m(Tc-99m)
5. PP2400436358 - Technetium 99m(Tc-99m)
6. PP2400437953 - Iode 131 (I-131)
7. PP2400437954 - Iode 131 (I-131)
8. PP2400438833 - Iode 131 (I-131)
9. PP2400438942 - Technetium 99m (Tc-99m)
1. PP2400435846 - Cefpodoxim
2. PP2400436070 - Lacidipin
3. PP2400436589 - Cefamandol
4. PP2400436598 - Cefmetazol
5. PP2400436605 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2400436606 - Cefotiam
7. PP2400436617 - Ceftizoxim
8. PP2400436719 - Famotidin
9. PP2400436922 - Omeprazol
10. PP2400436935 - Palonosetron hydroclorid
11. PP2400437318 - Adenosin triphosphat
12. PP2400437319 - Aescin
13. PP2400437574 - Cefepim
14. PP2400438165 - Mirtazapin
15. PP2400438561 - Sulpirid
16. PP2400438718 - Zoledronic acid
1. PP2400436285 - Rabeprazol
2. PP2400436294 - Rebamipid
3. PP2400436624 - Cefuroxim
4. PP2400436760 - Gliclazid
5. PP2400437088 - Vildagliptin
6. PP2400437184 - Enalapril
7. PP2400437192 - Fexofenadin
8. PP2400437220 - Lisinopril
9. PP2400437882 - Ginkgo biloba
10. PP2400437891 - Glimepirid + Metformin
11. PP2400438397 - Polystyren
1. PP2400436619 - Ceftriaxon
2. PP2400437367 - Amikacin
3. PP2400437453 - Bilastine
4. PP2400438147 - Methyl prednisolon
5. PP2400438163 - Milrinon
6. PP2400438261 - Nicardipin
7. PP2400438367 - Perindopril + indapamid
8. PP2400438702 - Vitamin C
1. PP2400435850 - Ceftriaxon
2. PP2400436337 - Simvastatin + ezetimibe
3. PP2400436621 - Ceftriaxon
4. PP2400436694 - Empagliflozin
5. PP2400436821 - Levodopa + carbidopa
6. PP2400437007 - Rivaroxaban
7. PP2400437012 - Rupatadine
8. PP2400437280 - Valsartan
9. PP2400437281 - Valsartan
10. PP2400437295 - Acetylcystein
11. PP2400437507 - Calcipotriol
12. PP2400438450 - Ramipril
13. PP2400438564 - Tacrolimus
14. PP2400438567 - Tacrolimus
15. PP2400438640 - Tyrothricin
1. PP2400437252 - Perindopril + amlodipin
1. PP2400436769 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
2. PP2400437522 - Capecitabin
3. PP2400437778 - Erlotinib
1. PP2400436135 - Methylene Diphosphonate (MDP)
1. PP2400436273 - Progesteron
1. PP2400437381 - Amoxicilin
2. PP2400437560 - Cefamandol
3. PP2400437578 - Cefoperazon
4. PP2400437588 - Cefoxitin
5. PP2400438874 - Moxifloxacin
6. PP2400438937 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2400436997 - Ramipril
1. PP2400436699 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2400437202 - Gliclazid + Metformin
1. PP2400437089 - Vinorelbin
2. PP2400437090 - Vinorelbin
3. PP2400437675 - Deferasirox
1. PP2400436153 - Moxifloxacin
2. PP2400436227 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400436442 - Acid amin + glucose + lipid (*)
4. PP2400436444 - Acid amin + glucose + lipid (*)
5. PP2400436454 - Acid amin*
6. PP2400436456 - Acid amin*
7. PP2400436457 - Acid amin*
8. PP2400436767 - Heparin (natri)
9. PP2400436878 - Moxifloxacin
10. PP2400436940 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2400438450 - Ramipril
1. PP2400436578 - Carboplatin
2. PP2400436679 - Docetaxel
3. PP2400436680 - Docetaxel
4. PP2400436704 - Epirubicin hydroclorid
5. PP2400436907 - Nimodipin
6. PP2400436936 - Pamidronat
7. PP2400437101 - Voriconazol*
8. PP2400438739 - Amphotericin B*
9. PP2400438967 - Voriconazol*
1. PP2400437537 - Carbocistein
2. PP2400437818 - Fexofenadin
3. PP2400437938 - Ibuprofen
4. PP2400437997 - Ketotifen
5. PP2400438394 - Polyethylen glycol + propylen glycol
6. PP2400438395 - Polyethylen glycol + propylen glycol
7. PP2400438396 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2400435869 - Ciprofloxacin
2. PP2400435977 - Fluconazol
3. PP2400436119 - Meropenem*
4. PP2400436131 - Methyl prednisolon
5. PP2400436256 - Piracetam
6. PP2400436373 - Tobramycin
7. PP2400436635 - Ciprofloxacin
8. PP2400436636 - Ciprofloxacin
9. PP2400436855 - Meropenem*
10. PP2400436888 - Natri clorid
11. PP2400436889 - Natri clorid
12. PP2400436890 - Natri clorid
1. PP2400436477 - Ambroxol
2. PP2400436594 - Cefixim
3. PP2400437384 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400438445 - Rabeprazol
1. PP2400437847 - Fosfomycin*
1. PP2400436287 - Rabeprazol
2. PP2400436288 - Rabeprazol
3. PP2400436466 - Albumin
4. PP2400436621 - Ceftriaxon
5. PP2400437050 - Tenofovir (TDF)
6. PP2400438441 - Quetiapin
7. PP2400438496 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
8. PP2400438497 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
9. PP2400438730 - Albumin
10. PP2400438887 - Nhũ dịch lipid
1. PP2400437401 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2400438512 - Sắt protein succinylat
3. PP2400438761 - Cetirizin
1. PP2400436600 - Cefoperazon
1. PP2400436627 - Cetirizin
2. PP2400436706 - Erlotinib
3. PP2400436707 - Erlotinib
4. PP2400436862 - Methyl prednisolon
5. PP2400436940 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2400436958 - Perindopril
7. PP2400437006 - Rivaroxaban
8. PP2400437007 - Rivaroxaban
9. PP2400437231 - Metformin
10. PP2400437472 - Bromhexin hydroclorid
11. PP2400438940 - Tacrolimus
1. PP2400436153 - Moxifloxacin
2. PP2400436878 - Moxifloxacin
1. PP2400435707 - Aciclovir
2. PP2400437839 - Fluticason propionat
3. PP2400438347 - Paracetamol + ibuprofen
4. PP2400438382 - Piracetam
5. PP2400438465 - Rivaroxaban
6. PP2400438813 - Fluticason propionat
7. PP2400438847 - Linezolid*
1. PP2400436117 - Meloxicam
2. PP2400436198 - Ofloxacin
3. PP2400436200 - Ofloxacin
1. PP2400435879 - Clotrimazol
2. PP2400437506 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy + methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L- tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
3. PP2400437815 - Fenticonazol nitrat
1. PP2400437454 - Bilastine
1. PP2400437457 - Bismuth
2. PP2400437472 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400437475 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400437476 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2400437567 - Cefdinir
6. PP2400437570 - Cefdinir
7. PP2400438249 - Nebivolol
8. PP2400438439 - Propylthiouracil (PTU)
9. PP2400438495 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
10. PP2400438745 - Bismuth
11. PP2400438884 - Nebivolol
1. PP2400435741 - Ambroxol
2. PP2400435749 - Amitriptylin hydroclorid
3. PP2400435801 - Bosentan
4. PP2400435903 - Dexamethason
5. PP2400435940 - Entecavir
6. PP2400437676 - Deferasirox
7. PP2400438178 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
8. PP2400438773 - Deferasirox
9. PP2400438828 - Immune globulin
10. PP2400438830 - Immune globulin
1. PP2400438313 - Palonosetron hydroclorid
2. PP2400438895 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2400438847 - Linezolid*
1. PP2400437297 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2400437358 - Ambroxol
3. PP2400437445 - Betahistin
4. PP2400437464 - Bisoprolol
5. PP2400437466 - Bisoprolol
6. PP2400437678 - Deferipron
7. PP2400437766 - Enalapril + hydrochlorothiazid
8. PP2400437939 - Ibuprofen
9. PP2400437957 - Irbesartan
10. PP2400437993 - Ketoprofen
11. PP2400438033 - Levomepromazin
12. PP2400438048 - Lisinopril + hydroclorothiazid
13. PP2400438059 - Losartan
14. PP2400438117 - Mebeverin hydroclorid
15. PP2400438118 - Mebeverin hydroclorid
16. PP2400438165 - Mirtazapin
17. PP2400438166 - Mirtazapin
18. PP2400438305 - Oxcarbazepin
19. PP2400438356 - Perindopril
20. PP2400438363 - Perindopril
21. PP2400438407 - Pravastatin
22. PP2400438409 - Pravastatin
23. PP2400438411 - Pravastatin
24. PP2400438456 - Repaglinid
25. PP2400438474 - Rosuvastatin
26. PP2400438650 - Valproat natri
1. PP2400436491 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2400437823 - Fexofenadin
1. PP2400436339 - Solifenacin succinate
1. PP2400437536 - Carbocistein
2. PP2400437608 - Cetirizin
3. PP2400437738 - Donepezil
4. PP2400437760 - Ebastin
5. PP2400437921 - Haloperidol
6. PP2400438155 - Metronidazol
7. PP2400438167 - Mirtazapin
8. PP2400438357 - Perindopril
9. PP2400438358 - Perindopril
10. PP2400438454 - Rebamipid
11. PP2400438531 - Simvastatin
12. PP2400438560 - Sulpirid
13. PP2400438651 - Valproat natri
14. PP2400438720 - Zopiclon
15. PP2400438868 - Mirtazapin
1. PP2400436585 - Cefalothin
2. PP2400436608 - Cefoxitin
3. PP2400436609 - Cefoxitin
4. PP2400437613 - Cilnidipin
1. PP2400436429 - Acarbose
2. PP2400436488 - Amlodipin
3. PP2400436616 - Ceftizoxim
4. PP2400436622 - Cefuroxim
5. PP2400437126 - Atenolol
6. PP2400437182 - Drotaverin clohydrat
7. PP2400437220 - Lisinopril
8. PP2400437355 - Ambroxol
1. PP2400437117 - Amlodipin + valsartan
2. PP2400437375 - Amlodipin + valsartan
1. PP2400437111 - Amlodipin
2. PP2400437163 - Cefuroxim
3. PP2400437166 - Cefuroxim
4. PP2400437169 - Cefuroxim
5. PP2400437298 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
6. PP2400437372 - Amlodipin
7. PP2400437382 - Amoxicilin
8. PP2400437388 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2400437392 - Amoxicilin + Acid clavulanic
10. PP2400437394 - Amoxicilin + acid clavulanic
11. PP2400437399 - Amoxicilin + Acid clavulanic
12. PP2400437499 - Calci clorid
13. PP2400437583 - Cefotaxim
14. PP2400437595 - Ceftazidim
15. PP2400437602 - Cefuroxim
16. PP2400437609 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
17. PP2400437691 - Dexamethason
18. PP2400437692 - Dexamethason
19. PP2400437782 - Erythromycin
20. PP2400438135 - Metformin
21. PP2400438137 - Metformin
22. PP2400438196 - N-acetylcystein
23. PP2400438197 - N-acetylcystein
24. PP2400438205 - Naphazolin
25. PP2400438284 - Nystatin
26. PP2400438324 - Paracetamol (acetaminophen)
27. PP2400438697 - Vitamin B6 + magnesi lactat
28. PP2400438760 - Cefuroxim
29. PP2400438859 - Methadon HCl
30. PP2400438900 - Paracetamol + codein phosphat
31. PP2400438964 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400437290 - Acetazolamid
2. PP2400437315 - Acid folic (vitamin B9)
3. PP2400437911 - Glycerol
4. PP2400437920 - Haloperidol
5. PP2400437985 - Kẽm gluconat
6. PP2400438215 - Natri clorid
7. PP2400438221 - Natri clorid
8. PP2400438613 - Tobramycin
9. PP2400438634 - Trihexyphenidyl hydroclorid
10. PP2400438909 - Povidon iodin
1. PP2400435907 - Diazepam
2. PP2400435942 - Ephedrin
3. PP2400436137 - Metoclopramid
4. PP2400436252 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
5. PP2400436330 - Sevofluran
6. PP2400436573 - Capecitabin
7. PP2400436654 - Colistin*
8. PP2400436656 - Dabigatran
9. PP2400436657 - Dabigatran
10. PP2400436658 - Dabigatran
11. PP2400436668 - Diazepam
12. PP2400436684 - Doripenem*
13. PP2400436844 - Losartan
14. PP2400436880 - Mupirocin
15. PP2400436989 - Quetiapin
16. PP2400437021 - Sevofluran
17. PP2400437084 - Vancomycin
18. PP2400437309 - Acid amin*
19. PP2400437311 - Acid amin*
20. PP2400437313 - Acid amin*
21. PP2400437314 - Acid amin*
22. PP2400437368 - Amikacin
23. PP2400437703 - Diazepam
24. PP2400437924 - Huyết thanh kháng nọc rắn
25. PP2400437925 - Huyết thanh kháng nọc rắn
26. PP2400438179 - Morphin
27. PP2400438180 - Morphin
28. PP2400438227 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
29. PP2400438740 - Amphotericin B*
30. PP2400438763 - Ciprofloxacin
1. PP2400436236 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2400436286 - Rabeprazol
3. PP2400436743 - Furosemid
4. PP2400437136 - Azithromycin
5. PP2400437290 - Acetazolamid
6. PP2400437315 - Acid folic (vitamin B9)
7. PP2400437436 - Baclofen
8. PP2400437452 - Bicalutamid
9. PP2400437454 - Bilastine
10. PP2400437544 - Carboplatin
11. PP2400437899 - Glucose
12. PP2400437900 - Glucose
13. PP2400437906 - Glucose
14. PP2400437907 - Glucose
15. PP2400437908 - Glucose
16. PP2400437970 - Ivabradin
17. PP2400438014 - Levetiracetam
18. PP2400438034 - Levosulpirid
19. PP2400438210 - Natri clorid
20. PP2400438212 - Natri clorid
21. PP2400438213 - Natri clorid
22. PP2400438214 - Natri clorid
23. PP2400438218 - Natri clorid
24. PP2400438219 - Natri clorid
25. PP2400438220 - Natri clorid
26. PP2400438225 - Natri clorid
27. PP2400438274 - Nước cất pha tiêm
28. PP2400438275 - Nước cất pha tiêm
29. PP2400438277 - Nước cất pha tiêm
30. PP2400438429 - Probenecid
31. PP2400438441 - Quetiapin
32. PP2400438465 - Rivaroxaban
33. PP2400438466 - Rivaroxaban
34. PP2400438467 - Rivaroxaban
35. PP2400438477 - Rupatadine
36. PP2400438609 - Tizanidin hydroclorid
37. PP2400438611 - Tizanidin hydroclorid
38. PP2400438634 - Trihexyphenidyl hydroclorid
39. PP2400438652 - Valproat natri
40. PP2400438799 - Erythropoietin
41. PP2400438909 - Povidon iodin
1. PP2400437392 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400437399 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400437896 - Glucosamin
1. PP2400436257 - Piracetam
1. PP2400435745 - Amikacin
2. PP2400436478 - Amikacin
3. PP2400436744 - Furosemid + spironolacton
4. PP2400437849 - Furosemid
5. PP2400437850 - Furosemid
6. PP2400437853 - Furosemid + spironolacton
7. PP2400437930 - Hydrocortison
8. PP2400438296 - Omeprazol
9. PP2400438298 - Ondansetron
10. PP2400438313 - Palonosetron hydroclorid
11. PP2400438314 - Palonosetron hydroclorid
12. PP2400438421 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
13. PP2400438678 - Vitamin B1 + B6 + B12
14. PP2400438893 - Ondansetron
15. PP2400438895 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2400435705 - Aciclovir
2. PP2400435734 - Alfuzosin
3. PP2400435738 - Aluminum phosphat
4. PP2400435747 - Amiodaron hydroclorid
5. PP2400435758 - Amlodipin + Valsartan
6. PP2400435778 - Bacillus clausii
7. PP2400435796 - Bisoprolol
8. PP2400435853 - Celecoxib
9. PP2400435863 - Cilostazol
10. PP2400435865 - Ciprofloxacin
11. PP2400435878 - Clopidogrel
12. PP2400435926 - Drotaverin clohydrat
13. PP2400435927 - Drotaverin clohydrat
14. PP2400435953 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
15. PP2400435966 - Felodipin + Metoprolol succinat
16. PP2400435967 - Fenofibrat
17. PP2400435968 - Fenofibrat
18. PP2400435974 - Fexofenadin
19. PP2400435992 - Gadoteric acid
20. PP2400436013 - Goserelin acetat
21. PP2400436014 - Goserelin acetat
22. PP2400436025 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
23. PP2400436026 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
24. PP2400436029 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
25. PP2400436039 - Iobitridol
26. PP2400436040 - Iobitridol
27. PP2400436202 - Olanzapin
28. PP2400436282 - Quetiapin
29. PP2400436283 - Quetiapin
30. PP2400436285 - Rabeprazol
31. PP2400436287 - Rabeprazol
32. PP2400436288 - Rabeprazol
33. PP2400436326 - Saxagliptin
34. PP2400436327 - Saxagliptin + Metformin
35. PP2400436349 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)
36. PP2400436354 - Tamoxifen
37. PP2400436369 - Thiocolchicosid
38. PP2400436402 - Valproat natri
39. PP2400436404 - Valproat natri + valproic acid
40. PP2400436468 - Alfuzosin
41. PP2400436490 - Amlodipin + telmisartan
42. PP2400436491 - Amlodipin + telmisartan
43. PP2400436506 - Amoxicilin + Acid clavulanic
44. PP2400436521 - Atorvastatin
45. PP2400436528 - Baclofen
46. PP2400436530 - Bambuterol
47. PP2400436534 - Betahistin
48. PP2400436536 - Betahistin
49. PP2400436548 - Bisoprolol
50. PP2400436565 - Calcitriol
51. PP2400436569 - Candesartan
52. PP2400436580 - Carvedilol
53. PP2400436581 - Caspofungin*
54. PP2400436625 - Celecoxib
55. PP2400436659 - Dapagliflozin
56. PP2400436660 - Dapagliflozin
57. PP2400436692 - Dutasterid
58. PP2400436703 - Eperison
59. PP2400436705 - Eprazinon
60. PP2400436711 - Esomeprazol
61. PP2400436716 - Etoricoxib
62. PP2400436724 - Fenofibrat
63. PP2400436730 - Fexofenadin
64. PP2400436732 - Flavoxat
65. PP2400436742 - Fulvestrant
66. PP2400436744 - Furosemid + spironolacton
67. PP2400436745 - Gabapentin
68. PP2400436751 - Gemcitabin
69. PP2400436758 - Gliclazid
70. PP2400436760 - Gliclazid
71. PP2400436761 - Glimepirid
72. PP2400436762 - Glimepirid
73. PP2400436773 - Imatinib
74. PP2400436777 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
75. PP2400436778 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
76. PP2400436779 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
77. PP2400436780 - Insulin người trộn, hỗn hợp
78. PP2400436781 - Iobitridol
79. PP2400436820 - Levocetirizin
80. PP2400436832 - Linagliptin
81. PP2400436840 - Loratadin
82. PP2400436844 - Losartan
83. PP2400436863 - Methyl prednisolon
84. PP2400436873 - Mirtazapin
85. PP2400436879 - Moxifloxacin
86. PP2400436894 - Natri montelukast
87. PP2400436898 - Nebivolol
88. PP2400436915 - Olanzapin
89. PP2400436918 - Olanzapin
90. PP2400436933 - Paclitaxel
91. PP2400436979 - Pregabalin
92. PP2400436983 - Pregabalin
93. PP2400437005 - Risperidon
94. PP2400437006 - Rivaroxaban
95. PP2400437008 - Rivaroxaban
96. PP2400437011 - Rosuvastatin
97. PP2400437019 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
98. PP2400437026 - Simvastatin + ezetimibe
99. PP2400437028 - Sitagliptin
100. PP2400437038 - Sulpirid
101. PP2400437047 - Telmisartan + hydroclorothiazid
102. PP2400437077 - Ursodeoxycholic acid
103. PP2400437079 - Valproat natri
104. PP2400437081 - Valproat natri + valproic acid
105. PP2400437083 - Valsartan
106. PP2400437085 - Vancomycin
107. PP2400437087 - Venlafaxin
108. PP2400437103 - Zoledronic acid
109. PP2400437116 - Amlodipin + telmisartan
110. PP2400437117 - Amlodipin + valsartan
111. PP2400437204 - Glimepirid + metformin
112. PP2400437205 - Glimepirid + Metformin
113. PP2400437231 - Metformin
114. PP2400437253 - Perindopril + amlodipin
115. PP2400437508 - Calcipotriol
116. PP2400437510 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
117. PP2400437635 - Clobetasol propionat
118. PP2400438565 - Tacrolimus
119. PP2400438721 - Abiraterone acetate
120. PP2400438727 - Adapalen
121. PP2400438752 - Carboprost tromethamin
122. PP2400438754 - Caspofungin*
123. PP2400438755 - Caspofungin*
124. PP2400438772 - Daptomycin
125. PP2400438815 - Fulvestrant
126. PP2400438870 - Mometason furoat
127. PP2400438901 - Pegfilgrastim
128. PP2400438919 - Rituximab
129. PP2400438922 - Salbutamol sulfat
130. PP2400438939 - Tacrolimus
131. PP2400438958 - Valproat natri + valproic acid
132. PP2400438960 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400437190 - Etoricoxib
2. PP2400437246 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400437247 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400437272 - Spiramycin
5. PP2400437493 - Calci carbonat + calci gluconolactat
6. PP2400437764 - Enalapril
7. PP2400437789 - Esomeprazol
8. PP2400438042 - Linagliptin
9. PP2400438055 - Loratadin
10. PP2400438353 - Paracetamol + tramadol
11. PP2400438362 - Perindopril
12. PP2400438424 - Pregabalin
13. PP2400438465 - Rivaroxaban
14. PP2400438470 - Rosuvastatin
15. PP2400438472 - Rosuvastatin
16. PP2400438475 - Rotundin
17. PP2400438597 - Thiocolchicosid
18. PP2400438675 - Vitamin A + D3
19. PP2400438709 - Vitamin E
20. PP2400438713 - Warfarin (muối natri)
1. PP2400436024 - Indapamid
1. PP2400435750 - Amlodipin
2. PP2400435797 - Bisoprolol
3. PP2400435965 - Felodipin
4. PP2400436128 - Metformin
5. PP2400436258 - Piracetam
6. PP2400436471 - Alpha chymotrypsin
7. PP2400436488 - Amlodipin
8. PP2400436519 - Atenolol
9. PP2400436520 - Atorvastatin
10. PP2400436534 - Betahistin
11. PP2400436547 - Bisoprolol
12. PP2400436574 - Captopril
13. PP2400436580 - Carvedilol
14. PP2400436630 - Cilnidipin
15. PP2400436641 - Clarithromycin
16. PP2400436642 - Clarithromycin
17. PP2400436643 - Clindamycin
18. PP2400436671 - Diltiazem
19. PP2400436686 - Drotaverin clohydrat
20. PP2400436695 - Enalapril
21. PP2400436696 - Enalapril
22. PP2400436721 - Felodipin
23. PP2400436724 - Fenofibrat
24. PP2400436758 - Gliclazid
25. PP2400436765 - Glucosamin
26. PP2400436775 - Imidapril
27. PP2400436795 - Itraconazol
28. PP2400436797 - Ivabradin
29. PP2400436808 - Lamivudin
30. PP2400436810 - Lamotrigine
31. PP2400436816 - Levetiracetam
32. PP2400436832 - Linagliptin
33. PP2400436842 - Losartan
34. PP2400436844 - Losartan
35. PP2400436873 - Mirtazapin
36. PP2400436883 - N-acetylcystein
37. PP2400436896 - Natri montelukast
38. PP2400436898 - Nebivolol
39. PP2400436905 - Nifedipin
40. PP2400436915 - Olanzapin
41. PP2400436939 - Pantoprazol
42. PP2400436975 - Pravastatin
43. PP2400437004 - Risperidon
44. PP2400437022 - Simvastatin
45. PP2400437023 - Simvastatin
46. PP2400437025 - Simvastatin + Ezetimibe
47. PP2400437026 - Simvastatin + ezetimibe
48. PP2400437028 - Sitagliptin
49. PP2400437038 - Sulpirid
50. PP2400437049 - Tenofovir (TDF)
51. PP2400437050 - Tenofovir (TDF)
52. PP2400437062 - Tolperison
53. PP2400437087 - Venlafaxin
54. PP2400437107 - Aciclovir
55. PP2400437172 - Cetirizin
56. PP2400437175 - Clarithromycin
57. PP2400437180 - Diltiazem
58. PP2400437185 - Entecavir
59. PP2400437186 - Esomeprazol
60. PP2400437194 - Fluconazol
61. PP2400437201 - Gliclazid
62. PP2400437217 - Lamivudin
63. PP2400437221 - Loratadin
64. PP2400437239 - Nifedipin
65. PP2400437632 - Clindamycin
66. PP2400437669 - Crotamiton
67. PP2400437912 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
68. PP2400437914 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
69. PP2400437969 - Itraconazol
70. PP2400437970 - Ivabradin
71. PP2400438325 - Paracetamol (acetaminophen)
72. PP2400438753 - Carvedilol
73. PP2400438777 - Dexibuprofen
74. PP2400438931 - Sertralin
1. PP2400435997 - Ginkgo biloba
2. PP2400436180 - Nefopam hydroclorid
3. PP2400436388 - Trimebutin maleat
4. PP2400437740 - Doxazosin
5. PP2400438043 - Linezolid*
1. PP2400435981 - Fosfomycin*
2. PP2400436336 - Simvastatin
3. PP2400436562 - Calci gluconat
4. PP2400436697 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2400436725 - Fenofibrat
6. PP2400436726 - Fenofibrat
7. PP2400436845 - Losartan + hydroclorothiazid
8. PP2400436885 - N-acetylcystein
9. PP2400436964 - Phytomenadion (vitamin K1)
10. PP2400436969 - Piracetam
11. PP2400437931 - Hydroxocobalamin
12. PP2400438876 - N-acetylcystein
1. PP2400437129 - Atorvastatin
2. PP2400437214 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2400437231 - Metformin
4. PP2400437239 - Nifedipin
5. PP2400437258 - Pregabalin
6. PP2400437264 - Rosuvastatin
7. PP2400437454 - Bilastine
8. PP2400437672 - Dapagliflozin
9. PP2400437716 - Dihydro ergotamin mesylat
10. PP2400437718 - Diltiazem
11. PP2400437741 - Doxazosin
12. PP2400437836 - Fluoxetin
13. PP2400437890 - Glimepirid + Metformin
14. PP2400437965 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
15. PP2400437998 - Ketotifen
16. PP2400438014 - Levetiracetam
17. PP2400438134 - Metformin
18. PP2400438136 - Metformin
19. PP2400438195 - N-acetylcystein
20. PP2400438266 - Nifedipin
21. PP2400438335 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2400438421 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
23. PP2400438467 - Rivaroxaban
24. PP2400438482 - Saccharomyces boulardii
25. PP2400438579 - Tenofovir (TDF)
26. PP2400438628 - Tranexamic acid
27. PP2400438643 - Ursodeoxycholic acid
28. PP2400438668 - Vildagliptin
29. PP2400438731 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
30. PP2400438753 - Carvedilol
31. PP2400438771 - Dapagliflozin
32. PP2400438858 - Metformin
33. PP2400438931 - Sertralin
34. PP2400438959 - Vildagliptin
1. PP2400435989 - Gadobenic acid (dimeglumin)
2. PP2400436036 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2400436046 - Iopamidol
4. PP2400436047 - Iopamidol
5. PP2400436218 - Oxytocin
6. PP2400436524 - Atorvastatin + ezetimibe
7. PP2400437514 - Candesartan
8. PP2400437515 - Candesartan + hydrochlorothiazid
9. PP2400437672 - Dapagliflozin
10. PP2400437762 - Empagliflozin
11. PP2400437763 - Empagliflozin
12. PP2400437802 - Exemestan
13. PP2400438719 - Zoledronic acid
14. PP2400438753 - Carvedilol
15. PP2400438761 - Cetirizin
16. PP2400438823 - Heparin (natri)
17. PP2400438892 - Ofloxacin
18. PP2400438913 - Protamin sulfat
1. PP2400435739 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2400435823 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
3. PP2400435873 - Citicolin
4. PP2400435874 - Citicolin
5. PP2400435883 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mem grindelia
6. PP2400435884 - Colchicin
7. PP2400435888 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
8. PP2400435973 - Fenticonazol nitrat
9. PP2400436097 - Lidocain hydroclodrid
10. PP2400436134 - Methyldopa
11. PP2400436142 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
12. PP2400436276 - Promethazin hydroclorid
13. PP2400436297 - Rifamycin
14. PP2400436376 - Tofisopam
15. PP2400436386 - Tretinoin + Erythromycin
16. PP2400436394 - Trolamin
17. PP2400436409 - Venlafaxin
18. PP2400436673 - Dioctahedral smectit
1. PP2400438362 - Perindopril
2. PP2400438518 - Saxagliptin
3. PP2400438519 - Saxagliptin
1. PP2400437618 - Ciprofloxacin
2. PP2400437668 - Cồn boric
3. PP2400437688 - Desloratadin
4. PP2400437691 - Dexamethason
5. PP2400437700 - Dextromethorphan
6. PP2400437714 - Digoxin
7. PP2400437873 - Gentamicin
8. PP2400438158 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
9. PP2400438211 - Natri clorid
10. PP2400438215 - Natri clorid
11. PP2400438219 - Natri clorid
12. PP2400438248 - Nebivolol
13. PP2400438278 - Nước cất pha tiêm
14. PP2400438283 - Nystatin
15. PP2400438284 - Nystatin
16. PP2400438543 - Spiramycin + metronidazol
17. PP2400438590 - Tetracain
18. PP2400438618 - Tobramycin + Dexamethason
19. PP2400438889 - Nystatin
1. PP2400435948 - Erythropoietin
2. PP2400436399 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400436473 - Ambroxol
2. PP2400436904 - Nicorandil
3. PP2400436952 - Paracetamol + Tramadol
4. PP2400437043 - Teicoplanin*
1. PP2400437133 - Azithromycin
2. PP2400437163 - Cefuroxim
3. PP2400437164 - Cefuroxim
4. PP2400437175 - Clarithromycin
5. PP2400437399 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2400437400 - Ampicilin (muối natri)
7. PP2400437444 - Berberin (hydroclorid)
8. PP2400437474 - Bromhexin hydroclorid
9. PP2400437548 - Cefaclor
10. PP2400437550 - Cefaclor
11. PP2400437583 - Cefotaxim
12. PP2400437625 - Ciprofloxacin
13. PP2400437628 - Clarithromycin
14. PP2400437711 - Diclofenac
15. PP2400437713 - Diethylphtalat
16. PP2400437744 - Doxycyclin
17. PP2400437793 - Ethambutol
18. PP2400437852 - Furosemid
19. PP2400437899 - Glucose
20. PP2400437900 - Glucose
21. PP2400437901 - Glucose
22. PP2400437902 - Glucose
23. PP2400437903 - Glucose
24. PP2400437904 - Glucose
25. PP2400437907 - Glucose
26. PP2400437908 - Glucose
27. PP2400437918 - Griseofulvin
28. PP2400437923 - Heptaminol hydroclorid
29. PP2400437947 - Ibuprofen
30. PP2400437969 - Itraconazol
31. PP2400438024 - Levofloxacin
32. PP2400438046 - Linezolid*
33. PP2400438069 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
34. PP2400438079 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
35. PP2400438116 - Manitol
36. PP2400438144 - Methyl prednisolon
37. PP2400438196 - N-acetylcystein
38. PP2400438210 - Natri clorid
39. PP2400438212 - Natri clorid
40. PP2400438213 - Natri clorid
41. PP2400438218 - Natri clorid
42. PP2400438219 - Natri clorid
43. PP2400438220 - Natri clorid
44. PP2400438225 - Natri clorid
45. PP2400438226 - Natri clorid + dextrose/glucose
46. PP2400438232 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
47. PP2400438274 - Nước cất pha tiêm
48. PP2400438277 - Nước cất pha tiêm
49. PP2400438324 - Paracetamol (acetaminophen)
50. PP2400438345 - Paracetamol + codein phosphat
51. PP2400438421 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
52. PP2400438423 - Prednison
53. PP2400438425 - Pregabalin
54. PP2400438461 - Ringer acetate
55. PP2400438584 - Terbinafin (hydroclorid)
56. PP2400438592 - Tetracyclin hydroclorid
57. PP2400438658 - Valsartan
58. PP2400438670 - Vitamin A
59. PP2400438677 - Vitamin B1
60. PP2400438699 - Vitamin C
61. PP2400438706 - Vitamin C
62. PP2400438760 - Cefuroxim
63. PP2400438859 - Methadon HCl
64. PP2400438917 - Ringer acetat
65. PP2400438946 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2400436495 - Amoxicilin
2. PP2400436577 - Carbocistein
3. PP2400436613 - Cefpodoxim
4. PP2400436772 - Ibuprofen
5. PP2400436812 - Lercanidipin hydroclorid
6. PP2400436815 - Levetiracetam
7. PP2400436816 - Levetiracetam
8. PP2400436879 - Moxifloxacin
9. PP2400436915 - Olanzapin
10. PP2400436918 - Olanzapin
11. PP2400436939 - Pantoprazol
12. PP2400436979 - Pregabalin
13. PP2400436982 - Pregabalin
14. PP2400436986 - Propofol
15. PP2400437004 - Risperidon
16. PP2400437077 - Ursodeoxycholic acid
17. PP2400437087 - Venlafaxin
18. PP2400437153 - Cefixim
19. PP2400437169 - Cefuroxim
20. PP2400437605 - Celecoxib
21. PP2400437664 - Cồn 70°
22. PP2400437665 - Cồn 70°
23. PP2400437666 - Cồn 70°
24. PP2400437667 - Cồn 70°
25. PP2400437711 - Diclofenac
26. PP2400438144 - Methyl prednisolon
27. PP2400438279 - Nước oxy già
28. PP2400438281 - Nước oxy già
29. PP2400438406 - Povidon iodin
30. PP2400438675 - Vitamin A + D3
31. PP2400438749 - Bupivacain hydroclorid
32. PP2400438766 - Clotrimazol
33. PP2400438770 - Cồn 70°
34. PP2400438785 - Dobutamin
35. PP2400438786 - Dobutamin
36. PP2400438888 - Nước oxy già
37. PP2400438894 - Oxcarbazepin
38. PP2400438909 - Povidon iodin
39. PP2400438911 - Propofol
40. PP2400438931 - Sertralin
41. PP2400438965 - Vitamin C
1. PP2400435709 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
2. PP2400435713 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2400435717 - Acid amin*
4. PP2400435718 - Acid amin*
5. PP2400435722 - Adalimumab
6. PP2400435726 - Albumin
7. PP2400435728 - Albumin
8. PP2400435753 - Amlodipin + indapamid
9. PP2400435754 - Amlodipin + indapamid + perindopril
10. PP2400435758 - Amlodipin + Valsartan
11. PP2400435762 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2400435764 - Amoxicilin + acid clavulanic
13. PP2400435765 - Amoxicilin + acid clavulanic
14. PP2400435766 - Amoxicilin + Acid clavulanic
15. PP2400435767 - Amoxicilin + Acid clavulanic
16. PP2400435768 - Ampicilin + Sulbactam
17. PP2400435783 - Betahistin
18. PP2400435788 - Bevacizumab
19. PP2400435789 - Bevacizumab
20. PP2400435792 - Bilastine
21. PP2400435793 - Bilastine
22. PP2400435796 - Bisoprolol
23. PP2400435797 - Bisoprolol
24. PP2400435810 - Budesonid
25. PP2400435811 - Budesonid + formoterol
26. PP2400435812 - Budesonid + formoterol
27. PP2400435813 - Bupivacain hydroclorid
28. PP2400435827 - Carbamazepin
29. PP2400435828 - Carbamazepin
30. PP2400435848 - Ceftazidim + avibactam
31. PP2400435849 - Ceftriaxon
32. PP2400435851 - Cefuroxim
33. PP2400435856 - Choline alfoscerat
34. PP2400435858 - Ciclosporin
35. PP2400435859 - Ciclosporin
36. PP2400435861 - Ciclosporin
37. PP2400435877 - Clindamycin
38. PP2400435892 - Dapagliflozin
39. PP2400435893 - Deferasirox
40. PP2400435894 - Deferasirox
41. PP2400435917 - Diosmin + hesperidin
42. PP2400435919 - Docetaxel
43. PP2400435920 - Docetaxel
44. PP2400435924 - Doxorubicin
45. PP2400435925 - Doxorubicin
46. PP2400435930 - Dutasterid
47. PP2400435931 - Dydrogesteron
48. PP2400435933 - Eltrombopag
49. PP2400435946 - Ertapenem*
50. PP2400435949 - Erythropoietin
51. PP2400435950 - Erythropoietin
52. PP2400435952 - Estradiol valerate
53. PP2400435960 - Everolimus
54. PP2400435979 - Fluticason furoat
55. PP2400435980 - Fluticason propionat
56. PP2400435982 - Fulvestrant
57. PP2400435990 - Gadobutrol
58. PP2400435991 - Gadobutrol
59. PP2400435994 - Gefitinib
60. PP2400435995 - Gelatin
61. PP2400435996 - Gemcitabin
62. PP2400436002 - Glimepirid
63. PP2400436003 - Glimepirid
64. PP2400436018 - Iloprost
65. PP2400436021 - Immune globulin
66. PP2400436041 - Iodixanol
67. PP2400436042 - Iodixanol
68. PP2400436043 - Iohexol
69. PP2400436044 - Iohexol
70. PP2400436045 - Iohexol
71. PP2400436048 - Iopromid acid
72. PP2400436049 - Iopromid acid
73. PP2400436050 - Iopromid acid
74. PP2400436054 - Irbesartan + hydroclorothiazid
75. PP2400436063 - Ketoprofen
76. PP2400436072 - Lactulose
77. PP2400436074 - Lamotrigine
78. PP2400436091 - Levonorgestrel
79. PP2400436092 - Levothyroxin (muối natri)
80. PP2400436093 - Levothyroxin (muối natri)
81. PP2400436094 - Levothyroxin (muối natri)
82. PP2400436098 - Lidocain hydroclodrid
83. PP2400436100 - Lidocain+ prilocain
84. PP2400436102 - Linezolid*
85. PP2400436119 - Meropenem*
86. PP2400436124 - Metformin
87. PP2400436125 - Metformin
88. PP2400436126 - Metformin
89. PP2400436127 - Metformin
90. PP2400436129 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
91. PP2400436131 - Methyl prednisolon
92. PP2400436140 - Metoprolol
93. PP2400436154 - Moxifloxacin
94. PP2400436156 - Mycophenolat
95. PP2400436157 - Mycophenolat
96. PP2400436158 - N-acetylcystein
97. PP2400436179 - Nebivolol
98. PP2400436184 - Nhũ dịch lipid
99. PP2400436185 - Nhũ dịch lipid
100. PP2400436186 - Nhũ dịch lipid
101. PP2400436187 - Nhũ dịch lipid
102. PP2400436192 - Nifedipin
103. PP2400436193 - Nimodipin
104. PP2400436207 - Ondansetron
105. PP2400436208 - Ondansetron
106. PP2400436214 - Oxaliplatin
107. PP2400436215 - Oxaliplatin
108. PP2400436216 - Oxcarbazepin
109. PP2400436217 - Oxcarbazepin
110. PP2400436221 - Paclitaxel
111. PP2400436227 - Paracetamol (acetaminophen)
112. PP2400436241 - Perindopril
113. PP2400436242 - Perindopril + amlodipin
114. PP2400436245 - Perindopril + amlodipin
115. PP2400436246 - Perindopril + amlodipin
116. PP2400436247 - Perindopril + Indapamid
117. PP2400436248 - Perindopril + indapamid
118. PP2400436253 - Piperacilin + tazobactam
119. PP2400436273 - Progesteron
120. PP2400436275 - Progesteron
121. PP2400436278 - Propofol
122. PP2400436279 - Propofol
123. PP2400436289 - Racecadotril
124. PP2400436290 - Racecadotril
125. PP2400436305 - Rituximab
126. PP2400436306 - Rituximab
127. PP2400436307 - Rituximab
128. PP2400436308 - Rocuronium bromid
129. PP2400436318 - Salmeterol + fluticason propionat
130. PP2400436319 - Salmeterol + fluticason propionat
131. PP2400436320 - Salmeterol + fluticason propionat
132. PP2400436321 - Salmeterol + fluticason propionat
133. PP2400436328 - Secukinumab
134. PP2400436334 - Simethicon
135. PP2400436335 - Simethicon
136. PP2400436338 - Sofosbuvir + velpatasvir
137. PP2400436345 - Sugammadex
138. PP2400436348 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)
139. PP2400436351 - Tacrolimus
140. PP2400436368 - Thiamazol
141. PP2400436370 - Ticagrelor
142. PP2400436371 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
143. PP2400436382 - Tranexamic acid
144. PP2400436384 - Trastuzumab
145. PP2400436390 - Trimetazidin
146. PP2400436391 - Trimetazidin
147. PP2400436406 - Valsartan + Hydroclorothiazid
148. PP2400436412 - Vildagliptin
149. PP2400436413 - Vildagliptin + Metformin
150. PP2400436420 - Yếu tố IX
151. PP2400436422 - Yếu tố VIII
152. PP2400436423 - Yếu tố VIII
153. PP2400436424 - Zoledronic acid
154. PP2400436425 - Zoledronic acid
155. PP2400436444 - Acid amin + glucose + lipid (*)
156. PP2400436455 - Acid amin*
157. PP2400436456 - Acid amin*
158. PP2400436466 - Albumin
159. PP2400436496 - Amoxicilin + acid clavulanic
160. PP2400436506 - Amoxicilin + Acid clavulanic
161. PP2400436512 - Amoxicilin + Acid clavulanic
162. PP2400436564 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy + methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L- tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
163. PP2400436685 - Doxorubicin
164. PP2400436737 - Fluticason propionat
165. PP2400436751 - Gemcitabin
166. PP2400436752 - Gemcitabin
167. PP2400436788 - Irinotecan
168. PP2400436789 - Irinotecan
169. PP2400436807 - Lactulose
170. PP2400436829 - Levothyroxin (muối natri)
171. PP2400436830 - Levothyroxin (muối natri)
172. PP2400436833 - Linezolid*
173. PP2400436855 - Meropenem*
174. PP2400436902 - Nhũ dịch lipid
175. PP2400436903 - Nhũ dịch lipid
176. PP2400436906 - Nifedipin
177. PP2400436930 - Oxaliplatin
178. PP2400436931 - Oxaliplatin
179. PP2400436933 - Paclitaxel
180. PP2400436934 - Paclitaxel
181. PP2400436940 - Paracetamol (acetaminophen)
182. PP2400436965 - Piperacilin + Tazobactam
183. PP2400436984 - Progesteron
184. PP2400436986 - Propofol
185. PP2400436987 - Propofol
186. PP2400436994 - Racecadotril
187. PP2400436995 - Racecadotril
188. PP2400437058 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
189. PP2400437102 - Yếu tố VIII
190. PP2400437103 - Zoledronic acid
191. PP2400437230 - Metformin
192. PP2400437514 - Candesartan
193. PP2400437741 - Doxazosin
194. PP2400437828 - Fluconazol
195. PP2400438118 - Mebeverin hydroclorid
196. PP2400438661 - Valsartan + Hydroclorothiazid
197. PP2400438725 - Acid amin + glucose + lipid (*)
198. PP2400438730 - Albumin
199. PP2400438766 - Clotrimazol
200. PP2400438767 - Clotrimazol
201. PP2400438787 - Docetaxel
202. PP2400438795 - Dydrogesteron
203. PP2400438839 - Lactobacillus acidophilus
204. PP2400438847 - Linezolid*
205. PP2400438857 - Metformin
206. PP2400438887 - Nhũ dịch lipid
207. PP2400438911 - Propofol
208. PP2400438930 - Secukinumab
209. PP2400438968 - Yếu tố IX
210. PP2400438969 - Yếu tố VIII
1. PP2400437317 - Adapalen
2. PP2400437794 - Etifoxin chlohydrat
3. PP2400438035 - Levosulpirid
4. PP2400438727 - Adapalen
1. PP2400436339 - Solifenacin succinate
2. PP2400436417 - Vinpocetin
3. PP2400436475 - Ambroxol
4. PP2400436822 - Levodopa + carbidopa
5. PP2400436869 - Metronidazol + neomycin + nystatin
6. PP2400437435 - Baclofen
7. PP2400437974 - Kali clorid
8. PP2400438364 - Perindopril + indapamid
9. PP2400438756 - Cefdinir
10. PP2400438761 - Cetirizin
1. PP2400438656 - Valsartan
1. PP2400435882 - Clozapin
2. PP2400436064 - Ketoprofen
3. PP2400436213 - Oxacilin
4. PP2400436999 - Ramipril
5. PP2400437830 - Fluconazol
6. PP2400437831 - Fluconazol
7. PP2400437994 - Ketoprofen
8. PP2400438044 - Linezolid*
9. PP2400438045 - Linezolid*
10. PP2400438254 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
11. PP2400438616 - Tobramycin
12. PP2400438754 - Caspofungin*
1. PP2400435726 - Albumin
2. PP2400435727 - Albumin
3. PP2400435728 - Albumin
4. PP2400435729 - Albumin
5. PP2400435773 - Atracurium besylat
6. PP2400435826 - Captopril
7. PP2400435838 - Cefepim
8. PP2400435839 - Cefepim
9. PP2400435850 - Ceftriaxon
10. PP2400435852 - Cefuroxim
11. PP2400435876 - Clindamycin
12. PP2400435877 - Clindamycin
13. PP2400436099 - Lidocain hydroclodrid
14. PP2400436119 - Meropenem*
15. PP2400436144 - Midazolam
16. PP2400436225 - Pantoprazol
17. PP2400436360 - Teicoplanin*
18. PP2400436422 - Yếu tố VIII
19. PP2400436423 - Yếu tố VIII
20. PP2400436424 - Zoledronic acid
21. PP2400436466 - Albumin
22. PP2400436922 - Omeprazol
23. PP2400436940 - Paracetamol (acetaminophen)
24. PP2400437102 - Yếu tố VIII
25. PP2400438730 - Albumin
26. PP2400438774 - Deferoxamin
27. PP2400438828 - Immune globulin
28. PP2400438829 - Immune globulin
29. PP2400438830 - Immune globulin
30. PP2400438969 - Yếu tố VIII
1. PP2400436146 - Minocyclin
2. PP2400436818 - Levocetirizin
3. PP2400436875 - Mometason furoat
4. PP2400437454 - Bilastine
5. PP2400437538 - Carbocistein
6. PP2400437552 - Cefaclor
7. PP2400438244 - Natri montelukast
8. PP2400438477 - Rupatadine
9. PP2400438782 - Diclofenac
10. PP2400438811 - Fluticason furoat
1. PP2400436601 - Cefoperazon
2. PP2400436603 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2400437438 - Bambuterol
4. PP2400437490 - Calci carbonat
5. PP2400437521 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
6. PP2400437761 - Econazol
7. PP2400438360 - Perindopril
8. PP2400438576 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400437306 - Aciclovir
2. PP2400437320 - Aescin
3. PP2400437321 - Aescin
4. PP2400437327 - Albendazol
5. PP2400437412 - Atorvastatin
6. PP2400437416 - Atorvastatin + ezetimibe
7. PP2400437476 - Bromhexin hydroclorid
8. PP2400437495 - Calci carbonat + vitamin D3
9. PP2400437724 - Diosmin
10. PP2400437736 - Domperidon
11. PP2400437767 - Enalapril + hydrochlorothiazid
12. PP2400437796 - Etodolac
13. PP2400437827 - Fluconazol
14. PP2400437829 - Fluconazol
15. PP2400437863 - Gabapentin
16. PP2400437885 - Glimepirid
17. PP2400437888 - Glimepirid
18. PP2400437935 - Hyoscin butylbromid
19. PP2400437991 - Ketoconazol
20. PP2400438009 - Lansoprazol
21. PP2400438042 - Linagliptin
22. PP2400438053 - Loratadin
23. PP2400438054 - Loratadin
24. PP2400438173 - Mometason furoat
25. PP2400438182 - Moxifloxacin
26. PP2400438219 - Natri clorid
27. PP2400438356 - Perindopril
28. PP2400438362 - Perindopril
29. PP2400438364 - Perindopril + indapamid
30. PP2400438365 - Perindopril + indapamid
31. PP2400438367 - Perindopril + indapamid
32. PP2400438368 - Perindopril + indapamid
33. PP2400438421 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
34. PP2400438427 - Pregabalin
35. PP2400438444 - Rabeprazol
36. PP2400438502 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
37. PP2400438518 - Saxagliptin
38. PP2400438519 - Saxagliptin
39. PP2400438526 - Simethicon
40. PP2400438550 - Sucralfat
41. PP2400438656 - Valsartan
1. PP2400437270 - Sitagliptin + metformin
2. PP2400437284 - Vildagliptin + Metformin
3. PP2400437308 - Acid amin*
4. PP2400437751 - Dung dịch lọc màng bụng
5. PP2400437752 - Dung dịch lọc màng bụng
6. PP2400437753 - Dung dịch lọc màng bụng
7. PP2400437756 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
8. PP2400437900 - Glucose
9. PP2400437908 - Glucose
10. PP2400438156 - Metronidazol
11. PP2400438213 - Natri clorid
12. PP2400438214 - Natri clorid
13. PP2400438320 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2400438321 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2400438801 - Erythropoietin
1. PP2400436080 - Lercanidipin hydroclorid
1. PP2400436205 - Omeprazol
2. PP2400436303 - Risperidon
3. PP2400436366 - Tenoxicam
4. PP2400436503 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400436872 - Minocyclin
2. PP2400438164 - Minocyclin
1. PP2400435759 - Amoxicilin
2. PP2400435867 - Ciprofloxacin
3. PP2400435936 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2400436179 - Nebivolol
5. PP2400436587 - Cefamandol
6. PP2400438829 - Immune globulin
1. PP2400436150 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
2. PP2400436877 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
3. PP2400438870 - Mometason furoat
1. PP2400435790 - Bezafibrat
2. PP2400435863 - Cilostazol
3. PP2400435988 - Gabapentin
4. PP2400436107 - Lisinopril
1. PP2400437356 - Ambroxol
2. PP2400438034 - Levosulpirid
3. PP2400438243 - Natri montelukast
4. PP2400438246 - Natri montelukast
5. PP2400438367 - Perindopril + indapamid
6. PP2400438611 - Tizanidin hydroclorid
7. PP2400438668 - Vildagliptin
8. PP2400438959 - Vildagliptin
1. PP2400435816 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
2. PP2400436364 - Temozolomid
3. PP2400438743 - Bevacizumab
4. PP2400438744 - Bevacizumab
5. PP2400438952 - Trastuzumab
6. PP2400438953 - Trastuzumab
1. PP2400436832 - Linagliptin
2. PP2400437187 - Esomeprazol
3. PP2400437675 - Deferasirox
4. PP2400437859 - Gabapentin
5. PP2400438536 - Sitagliptin
6. PP2400438597 - Thiocolchicosid
7. PP2400438668 - Vildagliptin
1. PP2400436090 - Levofloxacin
2. PP2400436416 - Vinpocetin
3. PP2400437283 - Vildagliptin + metformin
4. PP2400438737 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2400438105 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400436676 - Diosmin + hesperidin
2. PP2400436945 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400437028 - Sitagliptin
4. PP2400437249 - Paracetamol + Tramadol
5. PP2400437250 - Paracetamol + tramadol
6. PP2400437613 - Cilnidipin
7. PP2400437677 - Deferasirox
8. PP2400437684 - Desloratadin
9. PP2400437721 - Diosmin
10. PP2400437844 - Fosfomycin*
11. PP2400437895 - Glucosamin
12. PP2400438418 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
13. PP2400438509 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2400436429 - Acarbose
2. PP2400436464 - Albendazol
3. PP2400436465 - Albendazol
4. PP2400436482 - Amiodaron hydroclorid
5. PP2400436520 - Atorvastatin
6. PP2400436534 - Betahistin
7. PP2400436550 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
8. PP2400436580 - Carvedilol
9. PP2400436637 - Ciprofloxacin
10. PP2400436659 - Dapagliflozin
11. PP2400436672 - Dimenhydrinat
12. PP2400436703 - Eperison
13. PP2400436716 - Etoricoxib
14. PP2400436729 - Fexofenadin
15. PP2400436730 - Fexofenadin
16. PP2400436744 - Furosemid + spironolacton
17. PP2400436761 - Glimepirid
18. PP2400436763 - Glimepirid
19. PP2400436775 - Imidapril
20. PP2400436796 - Ivabradin
21. PP2400436811 - Lansoprazol
22. PP2400436820 - Levocetirizin
23. PP2400436832 - Linagliptin
24. PP2400436834 - Linezolid*
25. PP2400436840 - Loratadin
26. PP2400436858 - Metformin
27. PP2400436897 - Natri montelukast
28. PP2400436917 - Olanzapin
29. PP2400436952 - Paracetamol + Tramadol
30. PP2400436979 - Pregabalin
31. PP2400436983 - Pregabalin
32. PP2400437011 - Rosuvastatin
33. PP2400437023 - Simvastatin
34. PP2400437045 - Telmisartan
35. PP2400437046 - Telmisartan
36. PP2400437048 - Telmisartan + hydroclorothiazid
37. PP2400437049 - Tenofovir (TDF)
38. PP2400437072 - Trimetazidin
39. PP2400437097 - Vitamin C
40. PP2400437128 - Atorvastatin
41. PP2400437137 - Bisoprolol
42. PP2400437209 - Irbesartan
43. PP2400437224 - Losartan
44. PP2400437238 - Nebivolol
45. PP2400437241 - Pantoprazol
46. PP2400437242 - Pantoprazol
47. PP2400437263 - Rosuvastatin
48. PP2400437274 - Telmisartan
49. PP2400437327 - Albendazol
50. PP2400437370 - Amiodaron hydroclorid
51. PP2400437696 - Dexibuprofen
52. PP2400437853 - Furosemid + spironolacton
53. PP2400438472 - Rosuvastatin
54. PP2400438753 - Carvedilol
55. PP2400438777 - Dexibuprofen
1. PP2400435779 - Baclofen
2. PP2400435781 - Beclometason (dipropionat)
3. PP2400435782 - Betahistin
4. PP2400435784 - Betahistin
5. PP2400435875 - Clarithromycin
6. PP2400435964 - Famotidin
7. PP2400435977 - Fluconazol
8. PP2400436113 - Losartan + hydroclorothiazid
9. PP2400436235 - Paracetamol + codein phosphat
10. PP2400436266 - Pramipexol
11. PP2400436268 - Pramipexol
12. PP2400436271 - Pregabalin
13. PP2400436576 - Carbocistein
14. PP2400436973 - Pramipexol
15. PP2400436974 - Pramipexol
16. PP2400438910 - Pramipexol
1. PP2400437449 - Betamethason
2. PP2400437855 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2400437856 - Fusidic acid + betamethason
4. PP2400437858 - Fusidic acid + hydrocortison
5. PP2400437926 - Hydrocortison
6. PP2400437927 - Hydrocortison
7. PP2400438191 - Mupirocin
8. PP2400438495 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
9. PP2400438817 - Fusidic acid + betamethason
10. PP2400438818 - Fusidic acid + hydrocortison
11. PP2400438824 - Hydrocortison
1. PP2400437349 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2400437501 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
3. PP2400437661 - Colistin*
4. PP2400438500 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
5. PP2400438501 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
6. PP2400438687 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400437003 - Risedronat
2. PP2400437212 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2400437570 - Cefdinir
4. PP2400438086 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400437924 - Huyết thanh kháng nọc rắn
2. PP2400437925 - Huyết thanh kháng nọc rắn
1. PP2400436521 - Atorvastatin
2. PP2400436763 - Glimepirid
3. PP2400437047 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2400437269 - Sitagliptin + metformin
1. PP2400437924 - Huyết thanh kháng nọc rắn
2. PP2400437925 - Huyết thanh kháng nọc rắn
1. PP2400435761 - Amoxicilin
2. PP2400436205 - Omeprazol
3. PP2400436508 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400436649 - Cloxacilin
5. PP2400437364 - Amikacin
6. PP2400437472 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2400438544 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2400438768 - Clozapin
1. PP2400435830 - Carbomer
2. PP2400435889 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
3. PP2400436084 - Levocetirizin
4. PP2400436109 - Loratadin
5. PP2400436138 - Metoprolol
6. PP2400436139 - Metoprolol
7. PP2400436310 - Rupatadine
8. PP2400436311 - Rupatadine
9. PP2400436397 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
10. PP2400437235 - Metoprolol
11. PP2400437236 - Metoprolol
1. PP2400436419 - Vitamin D2
1. PP2400435763 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400435871 - Citalopram
3. PP2400435922 - Donepezil
4. PP2400435923 - Donepezil
5. PP2400436082 - Levetiracetam
6. PP2400436111 - Losartan
7. PP2400436112 - Losartan + hydroclorothiazid
8. PP2400436113 - Losartan + hydroclorothiazid
9. PP2400436178 - Natri montelukast
10. PP2400436203 - Olanzapin
11. PP2400436373 - Tobramycin
12. PP2400436565 - Calcitriol
13. PP2400436971 - Polystyren
14. PP2400436990 - Quetiapin
15. PP2400437028 - Sitagliptin
16. PP2400437690 - Dexamethason
17. PP2400438841 - Levetiracetam
18. PP2400438957 - Valproat natri
1. PP2400437943 - Ibuprofen
2. PP2400437944 - Ibuprofen
3. PP2400438827 - Ibuprofen
1. PP2400436398 - Ursodeoxycholic acid
2. PP2400437050 - Tenofovir (TDF)
1. PP2400437256 - Pregabalin
2. PP2400437670 - Dabigatran
3. PP2400437671 - Dabigatran
4. PP2400437740 - Doxazosin
5. PP2400437847 - Fosfomycin*
6. PP2400438006 - Lamivudin + tenofovir
7. PP2400438034 - Levosulpirid
8. PP2400438454 - Rebamipid
9. PP2400438477 - Rupatadine
10. PP2400438741 - Atorvastatin + ezetimibe
11. PP2400438803 - Fenofibrat
1. PP2400437672 - Dapagliflozin
2. PP2400437762 - Empagliflozin
3. PP2400437763 - Empagliflozin
4. PP2400438244 - Natri montelukast
5. PP2400438417 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
6. PP2400438465 - Rivaroxaban
7. PP2400438467 - Rivaroxaban
1. PP2400437108 - Alfuzosin
2. PP2400437457 - Bismuth
1. PP2400436785 - Irbesartan
2. PP2400437125 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400437147 - Cefdinir
4. PP2400437331 - Alfuzosin
5. PP2400437359 - Ambroxol
6. PP2400437375 - Amlodipin + valsartan
7. PP2400437391 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2400437541 - Carbocistein
9. PP2400437621 - Ciprofloxacin
10. PP2400437795 - Etodolac
11. PP2400437809 - Fenofibrat
12. PP2400438015 - Levetiracetam
13. PP2400438017 - Levocetirizin
14. PP2400438047 - Linezolid*
15. PP2400438099 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
16. PP2400438319 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2400438344 - Paracetamol + codein phosphat
18. PP2400438366 - Perindopril + Indapamid
19. PP2400438392 - Piroxicam
20. PP2400438428 - Pregabalin
21. PP2400438644 - Ursodeoxycholic acid
22. PP2400438683 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400435742 - Ambroxol
2. PP2400435756 - Amlodipin + losartan
3. PP2400435833 - Carvedilol
4. PP2400435975 - Fluconazol
5. PP2400436075 - Lansoprazol
6. PP2400436076 - Lansoprazol
7. PP2400436077 - Lansoprazol
8. PP2400436113 - Losartan + hydroclorothiazid
9. PP2400436123 - Mesalazin (mesalamin)
10. PP2400436329 - Sertralin
1. PP2400435909 - Diclofenac
2. PP2400436426 - Zopiclon
1. PP2400436339 - Solifenacin succinate
2. PP2400438067 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
3. PP2400438497 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400436852 - Meloxicam
2. PP2400437040 - Sultamicillin
1. PP2400436735 - Flurbiprofen natri
2. PP2400437144 - Cefadroxil
3. PP2400437449 - Betamethason
4. PP2400437606 - Cetirizin
5. PP2400437757 - Dutasterid
6. PP2400437771 - Entecavir
7. PP2400437929 - Hydrocortison
8. PP2400437967 - Isotretinoin
9. PP2400438046 - Linezolid*
10. PP2400438423 - Prednison
11. PP2400438437 - Propranolol hydroclorid
12. PP2400438446 - Racecadotril
13. PP2400438449 - Racecadotril
14. PP2400438454 - Rebamipid
15. PP2400438455 - Rebamipid
16. PP2400438477 - Rupatadine
17. PP2400438555 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
18. PP2400438825 - Hydroxy cloroquin
1. PP2400436733 - Fluorometholon
2. PP2400436825 - Levofloxacin
3. PP2400436900 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2400436912 - Ofloxacin
5. PP2400436913 - Ofloxacin
6. PP2400438837 - Kali iodid + natri iodid
7. PP2400438883 - Natri hyaluronat
1. PP2400437149 - Cefixim
2. PP2400437152 - Cefixim
3. PP2400437153 - Cefixim
4. PP2400438035 - Levosulpirid
1. PP2400436667 - Diacerein
2. PP2400437135 - Azithromycin
3. PP2400437179 - Diacerein
4. PP2400437304 - Aciclovir
5. PP2400437350 - Ambroxol
6. PP2400437353 - Ambroxol
7. PP2400437513 - Candesartan
8. PP2400437610 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
9. PP2400437748 - Drotaverin clohydrat
10. PP2400437750 - Drotaverin clohydrat
11. PP2400438533 - Simvastatin + ezetimibe
12. PP2400438696 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400435833 - Carvedilol
2. PP2400436674 - Diosmin
3. PP2400437196 - Glibenclamid + metformin
4. PP2400437696 - Dexibuprofen
5. PP2400438035 - Levosulpirid
6. PP2400438080 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
7. PP2400438527 - Simethicon
8. PP2400438777 - Dexibuprofen
9. PP2400438847 - Linezolid*
1. PP2400436646 - Clobetasol propionat
2. PP2400436953 - Paracetamol + tramadol
3. PP2400437336 - Alpha - terpineol
4. PP2400437634 - Clobetasol butyrat
5. PP2400437855 - Fusidic acid + betamethason
6. PP2400438171 - Mometason furoat
7. PP2400438429 - Probenecid
8. PP2400438491 - Salbutamol sulfat
9. PP2400438812 - Fluticason propionat
1. PP2400436796 - Ivabradin
2. PP2400436797 - Ivabradin
3. PP2400437104 - Zoledronic acid
1. PP2400435747 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2400436400 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400436068 - Ketotifen
2. PP2400436462 - Aescin
3. PP2400436576 - Carbocistein
4. PP2400436613 - Cefpodoxim
5. PP2400436759 - Gliclazid
6. PP2400437114 - Amlodipin + Lisinopril
7. PP2400437139 - Carbocistein
8. PP2400438821 - Gliclazid + Metformin
1. PP2400436051 - Irbesartan
2. PP2400437076 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400437211 - Irbesartan
2. PP2400437262 - Rosuvastatin
3. PP2400437275 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2400437279 - Trimetazidin
5. PP2400437439 - Bambuterol
6. PP2400437527 - Captopril + hydroclorothiazid
7. PP2400437854 - Furosemid + spironolacton
8. PP2400437884 - Gliclazid
9. PP2400437995 - Ketorolac
10. PP2400438194 - N-Acetylcystein
11. PP2400438244 - Natri montelukast
12. PP2400438440 - Pyridostigmin bromid
13. PP2400438465 - Rivaroxaban
14. PP2400438466 - Rivaroxaban
15. PP2400438597 - Thiocolchicosid
16. PP2400438638 - Trimetazidin
17. PP2400438803 - Fenofibrat
1. PP2400437316 - Acitretin
2. PP2400437317 - Adapalen
3. PP2400437442 - Benzoyl peroxid
4. PP2400437685 - Desloratadin
5. PP2400437966 - Isotretinoin
6. PP2400437967 - Isotretinoin
7. PP2400438164 - Minocyclin
8. PP2400438493 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
9. PP2400438710 - Vitamin H (B8)
10. PP2400438727 - Adapalen
11. PP2400438835 - Isotretinoin
12. PP2400438871 - Mometason furoat
13. PP2400438923 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2400436569 - Candesartan
1. PP2400435704 - Aciclovir
1. PP2400436110 - L-Ornithin - L- aspartat
2. PP2400436255 - Piracetam
3. PP2400436272 - Pregabalin
4. PP2400436428 - Acarbose
5. PP2400436436 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
6. PP2400436521 - Atorvastatin
7. PP2400436522 - Atorvastatin + Ezetimibe
8. PP2400436536 - Betahistin
9. PP2400436544 - Bismuth
10. PP2400436555 - Bupivacain hydroclorid
11. PP2400436558 - Calci carbonat + calci gluconolactat
12. PP2400436563 - Calci lactat
13. PP2400436631 - Cilostazol
14. PP2400436655 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
15. PP2400436665 - Desloratadin
16. PP2400436678 - Dobutamin
17. PP2400436707 - Erlotinib
18. PP2400436715 - Etoricoxib
19. PP2400436773 - Imatinib
20. PP2400436794 - Isotretinoin
21. PP2400436819 - Levocetirizin
22. PP2400436848 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
23. PP2400436859 - Metformin
24. PP2400436978 - Pregabalin
25. PP2400437007 - Rivaroxaban
26. PP2400437008 - Rivaroxaban
27. PP2400437027 - Sitagliptin
28. PP2400437045 - Telmisartan
29. PP2400437047 - Telmisartan + hydroclorothiazid
30. PP2400437051 - Thiamazol
31. PP2400437128 - Atorvastatin
32. PP2400437129 - Atorvastatin
33. PP2400437187 - Esomeprazol
34. PP2400437195 - Flunarizin
35. PP2400437206 - Imidapril
36. PP2400437260 - Rebamipid
37. PP2400437369 - Amikacin
38. PP2400437370 - Amiodaron hydroclorid
39. PP2400437462 - Bismuth
40. PP2400437536 - Carbocistein
41. PP2400437623 - Ciprofloxacin
42. PP2400437719 - Dioctahedral smectit
43. PP2400437734 - Docusate natri
44. PP2400437874 - Gentamicin
45. PP2400437899 - Glucose
46. PP2400437900 - Glucose
47. PP2400437901 - Glucose
48. PP2400437902 - Glucose
49. PP2400437903 - Glucose
50. PP2400437904 - Glucose
51. PP2400437906 - Glucose
52. PP2400437907 - Glucose
53. PP2400437908 - Glucose
54. PP2400437972 - Kali clorid
55. PP2400438007 - Lamotrigine
56. PP2400438008 - Lamotrigine
57. PP2400438075 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
58. PP2400438105 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
59. PP2400438111 - Magnesi sulfat
60. PP2400438116 - Manitol
61. PP2400438118 - Mebeverin hydroclorid
62. PP2400438152 - Metoclopramid
63. PP2400438156 - Metronidazol
64. PP2400438181 - Moxifloxacin
65. PP2400438200 - N-acetylcystein
66. PP2400438212 - Natri clorid
67. PP2400438213 - Natri clorid
68. PP2400438214 - Natri clorid
69. PP2400438218 - Natri clorid
70. PP2400438220 - Natri clorid
71. PP2400438224 - Natri clorid
72. PP2400438225 - Natri clorid
73. PP2400438226 - Natri clorid + dextrose/glucose
74. PP2400438232 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
75. PP2400438233 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
76. PP2400438240 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
77. PP2400438241 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
78. PP2400438270 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
79. PP2400438275 - Nước cất pha tiêm
80. PP2400438277 - Nước cất pha tiêm
81. PP2400438298 - Ondansetron
82. PP2400438313 - Palonosetron hydroclorid
83. PP2400438320 - Paracetamol (acetaminophen)
84. PP2400438346 - Paracetamol + diphenhydramin
85. PP2400438381 - Piracetam
86. PP2400438462 - Ringer lactat
87. PP2400438538 - Sorbitol
88. PP2400438561 - Sulpirid
89. PP2400438607 - Tinidazol
90. PP2400438636 - Trimebutin maleat
91. PP2400438763 - Ciprofloxacin
92. PP2400438873 - Moxifloxacin
93. PP2400438893 - Ondansetron
94. PP2400438895 - Palonosetron hydroclorid
95. PP2400438918 - Ringer lactat
96. PP2400438929 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2400437162 - Cefradin
2. PP2400437377 - Amoxicilin
3. PP2400438052 - Loratadin
4. PP2400438617 - Tobramycin
5. PP2400438664 - Vancomycin
6. PP2400437367 - Amikacin
7. PP2400437663 - Colistin*
1. PP2400435962 - Ezetimibe
2. PP2400436476 - Ambroxol
3. PP2400436516 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2400436787 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
5. PP2400436836 - Lisinopril
6. PP2400437030 - Sorafenib
1. PP2400437234 - Methyl prednisolon
2. PP2400437706 - Diclofenac
3. PP2400437707 - Diclofenac
4. PP2400438400 - Povidon iodin
5. PP2400438480 - Rupatadine
6. PP2400438876 - N-acetylcystein
7. PP2400438908 - Povidon iodin
8. PP2400438961 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400436733 - Fluorometholon
2. PP2400436825 - Levofloxacin
3. PP2400436912 - Ofloxacin
4. PP2400436913 - Ofloxacin
5. PP2400438837 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2400436331 - Silymarin
1. PP2400435744 - Amikacin
2. PP2400435745 - Amikacin
3. PP2400436478 - Amikacin
1. PP2400437336 - Alpha - terpineol
2. PP2400438431 - Progesteron
1. PP2400437346 - Alverin citrat
2. PP2400437519 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2400437637 - Clopidogrel
4. PP2400437688 - Desloratadin
5. PP2400437764 - Enalapril
6. PP2400437977 - Kẽm gluconat
7. PP2400438066 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
8. PP2400438341 - Paracetamol + chlorpheniramin
9. PP2400438647 - Ursodeoxycholic acid
10. PP2400438662 - Valsartan + hydroclorothiazid
11. PP2400438674 - Vitamin A + D3
12. PP2400438796 - Enalapril
1. PP2400437881 - Ginkgo biloba
1. PP2400436549 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2400436746 - Gabapentin
3. PP2400436856 - Mesalazin (mesalamin)
4. PP2400437958 - Irbesartan
5. PP2400438549 - Sucralfat
1. PP2400437892 - Glipizid
1. PP2400436913 - Ofloxacin
2. PP2400436921 - Olopatadin hydroclorid
3. PP2400437061 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2400435725 - Aescin
2. PP2400435922 - Donepezil
3. PP2400435976 - Fluconazol
4. PP2400436089 - Levofloxacin
5. PP2400436103 - Linezolid*
6. PP2400436177 - Natri montelukast
7. PP2400436232 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2400436236 - Paracetamol + codein phosphat
9. PP2400436309 - Rosuvastatin
10. PP2400436343 - Sucralfat
11. PP2400436632 - Cimetidin
12. PP2400436645 - Clobetasol propionat
13. PP2400436743 - Furosemid
14. PP2400436770 - Hyoscin butylbromid
15. PP2400436862 - Methyl prednisolon
16. PP2400436866 - Metoclopramid
17. PP2400436972 - Pralidoxim
18. PP2400437065 - Tranexamic acid
19. PP2400437118 - Amlodipin + Valsartan
20. PP2400437374 - Amlodipin + telmisartan
21. PP2400437462 - Bismuth
1. PP2400436695 - Enalapril
2. PP2400436696 - Enalapril
3. PP2400436713 - Etodolac
4. PP2400437028 - Sitagliptin
5. PP2400438890 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
6. PP2400438899 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400437698 - Dexibuprofen
2. PP2400437826 - Flavoxat
3. PP2400437971 - Ivermectin
4. PP2400438203 - Naftidrofuryl
5. PP2400438397 - Polystyren
6. PP2400438416 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
7. PP2400438417 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
8. PP2400438421 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
9. PP2400438429 - Probenecid
10. PP2400438465 - Rivaroxaban
11. PP2400438467 - Rivaroxaban
12. PP2400438477 - Rupatadine
13. PP2400438478 - Rupatadine
14. PP2400438479 - Rupatadine
15. PP2400438480 - Rupatadine
16. PP2400438946 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2400436051 - Irbesartan
2. PP2400438648 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400437463 - Bisoprolol
2. PP2400437635 - Clobetasol propionat
3. PP2400437674 - Deferasirox
4. PP2400437677 - Deferasirox
5. PP2400437799 - Etoricoxib
6. PP2400437862 - Gabapentin
7. PP2400438031 - Levofloxacin
8. PP2400438291 - Olanzapin
9. PP2400438292 - Olanzapin
10. PP2400438465 - Rivaroxaban
11. PP2400438467 - Rivaroxaban
12. PP2400438699 - Vitamin C
13. PP2400438753 - Carvedilol
1. PP2400435844 - Cefoxitin
2. PP2400437222 - Losartan
3. PP2400437396 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400437723 - Diosmin
5. PP2400438192 - Nabumeton
6. PP2400438520 - Sertralin
1. PP2400436483 - Amisulprid
2. PP2400436484 - Amisulprid
3. PP2400436640 - Citalopram
4. PP2400436682 - Donepezil
5. PP2400436683 - Donepezil
6. PP2400436741 - Fluvoxamin
7. PP2400436748 - Galantamin
8. PP2400436809 - Lamotrigine
9. PP2400436810 - Lamotrigine
10. PP2400436815 - Levetiracetam
11. PP2400436817 - Levetiracetam
12. PP2400436826 - Levosulpirid
13. PP2400436828 - Levosulpirid
14. PP2400436916 - Olanzapin
15. PP2400436919 - Olanzapin
16. PP2400436920 - Olanzapin
17. PP2400436989 - Quetiapin
18. PP2400436991 - Quetiapin
19. PP2400437005 - Risperidon
20. PP2400437087 - Venlafaxin
21. PP2400437105 - Zopiclon
22. PP2400438007 - Lamotrigine
23. PP2400438008 - Lamotrigine
24. PP2400438034 - Levosulpirid
25. PP2400438165 - Mirtazapin
26. PP2400438354 - Paroxetin
27. PP2400438441 - Quetiapin
28. PP2400438442 - Quetiapin
29. PP2400438520 - Sertralin
30. PP2400438623 - Topiramat
31. PP2400438624 - Topiramat
32. PP2400438667 - Venlafaxin
33. PP2400438768 - Clozapin
34. PP2400438931 - Sertralin
1. PP2400437564 - Cefdinir
2. PP2400438090 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2400438338 - Paracetamol + chlorpheniramin
4. PP2400438339 - Paracetamol + chlorpheniramin
5. PP2400438481 - Saccharomyces boulardii
6. PP2400438882 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2400435885 - Colistin*
2. PP2400436024 - Indapamid
3. PP2400436055 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2400436433 - Acetyl leucin
5. PP2400436533 - Benazepril hydroclorid
6. PP2400436535 - Betahistin
7. PP2400436560 - Calci carbonat + Vitamin D3
8. PP2400436569 - Candesartan
9. PP2400436675 - Diosmin + Hesperidin
10. PP2400436693 - Ebastin
11. PP2400436774 - Imidapril
12. PP2400436887 - Naproxen
13. PP2400437282 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400436427 - Acarbose
2. PP2400436576 - Carbocistein
3. PP2400436837 - Lisinopril + hydroclorothiazid
4. PP2400436949 - Paracetamol + methocarbamol
5. PP2400437035 - Spironolacton
6. PP2400437036 - Spironolacton
7. PP2400437515 - Candesartan + hydrochlorothiazid
8. PP2400437644 - Clotrimazol
9. PP2400437697 - Dexibuprofen
10. PP2400437698 - Dexibuprofen
11. PP2400437766 - Enalapril + hydrochlorothiazid
12. PP2400437826 - Flavoxat
13. PP2400438206 - Naproxen
14. PP2400438209 - Naproxen
15. PP2400438250 - Nebivolol
16. PP2400438672 - Vitamin A + D3
1. PP2400435752 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2400435908 - Diclofenac
3. PP2400436998 - Ramipril
4. PP2400437110 - Amlodipin
5. PP2400437475 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2400437747 - Drotaverin clohydrat
7. PP2400438182 - Moxifloxacin
8. PP2400438349 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2400437153 - Cefixim
1. PP2400437641 - Clotrimazol
2. PP2400437968 - Itoprid
3. PP2400438536 - Sitagliptin
1. PP2400436435 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2400436474 - Ambroxol
3. PP2400436676 - Diosmin + hesperidin
4. PP2400436717 - Ezetimibe
5. PP2400436747 - Gabapentin
6. PP2400436800 - Kẽm gluconat
7. PP2400436838 - Lisinopril + hydroclorothiazid
8. PP2400437095 - Vitamin B1 + B6 + B12
9. PP2400437254 - Piracetam
1. PP2400435817 - Calci lactat
2. PP2400435821 - Candesartan
3. PP2400435822 - Candesartan
4. PP2400436114 - Lovastatin
5. PP2400436162 - Naproxen
6. PP2400436347 - Sulpirid
7. PP2400436997 - Ramipril
8. PP2400437106 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
9. PP2400437138 - Candesartan
10. PP2400437187 - Esomeprazol
11. PP2400437268 - Sitagliptin + metformin
12. PP2400437322 - Aescin
13. PP2400437323 - Aescin
14. PP2400438174 - Mometason furoat + salicylic acid
15. PP2400438191 - Mupirocin
16. PP2400438380 - Piracetam
17. PP2400438505 - Sắt fumarat + acid folic
18. PP2400438537 - Sitagliptin + metformin
19. PP2400438583 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2400436795 - Itraconazol
2. PP2400437355 - Ambroxol
3. PP2400437622 - Ciprofloxacin
4. PP2400437862 - Gabapentin
5. PP2400437942 - Ibuprofen
6. PP2400437943 - Ibuprofen
7. PP2400437987 - Kẽm gluconat
8. PP2400438068 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
9. PP2400438098 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
10. PP2400438382 - Piracetam
11. PP2400438762 - Ciprofloxacin
12. PP2400438878 - Natamycin
1. PP2400435881 - Clozapin
2. PP2400435915 - Diosmin
3. PP2400436238 - Paroxetin
4. PP2400436754 - Ginkgo biloba
5. PP2400436968 - Piracetam
6. PP2400437068 - Travoprost
7. PP2400437151 - Cefixim
8. PP2400437277 - Trimebutin maleat
9. PP2400437325 - Aescin
10. PP2400437454 - Bilastine
11. PP2400437733 - Docusate natri
12. PP2400437769 - Entecavir
13. PP2400437983 - Kẽm gluconat
1. PP2400435724 - Adenosin triphosphat
2. PP2400435866 - Ciprofloxacin
3. PP2400436052 - Irbesartan
4. PP2400436054 - Irbesartan + hydroclorothiazid
5. PP2400436072 - Lactulose
6. PP2400436083 - Levobupivacain
7. PP2400436109 - Loratadin
8. PP2400436196 - Octreotid
9. PP2400436226 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2400436339 - Solifenacin succinate
11. PP2400436381 - Tranexamic acid
12. PP2400436922 - Omeprazol
13. PP2400438913 - Protamin sulfat
1. PP2400437551 - Cefaclor
1. PP2400436105 - Lisinopril
2. PP2400436230 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400437075 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2400437097 - Vitamin C
5. PP2400437218 - Levocetirizin
6. PP2400437434 - Bacillus subtilis
7. PP2400438074 - Magnesi aspartat + kali aspartat
8. PP2400438689 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400436501 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400436592 - Cefdinir
3. PP2400436664 - Desloratadin
4. PP2400436738 - Fluticason propionat
5. PP2400436874 - Mometason furoat
6. PP2400437013 - Salbutamol sulfat
7. PP2400437015 - Salbutamol sulfat
8. PP2400437404 - Amylase + lipase + protease
9. PP2400437686 - Desloratadin
10. PP2400438503 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
11. PP2400438525 - Simethicon
12. PP2400438540 - Sotalol
13. PP2400438598 - Tiaprofenic acid
14. PP2400438600 - Tiaprofenic acid
15. PP2400438948 - Tiaprofenic acid
1. PP2400435849 - Ceftriaxon
2. PP2400435870 - Ciprofloxacin
3. PP2400436620 - Ceftriaxon
4. PP2400436648 - Clotrimazol
5. PP2400438514 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2400435840 - Cefixim
2. PP2400436057 - Itraconazol
3. PP2400436147 - Mirtazapin
4. PP2400436148 - Mometason furoat
5. PP2400436205 - Omeprazol
6. PP2400436209 - Ondansetron
7. PP2400436254 - Piracetam
8. PP2400436841 - L-Ornithin - L- aspartat
9. PP2400438315 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400436058 - Ivabradin
2. PP2400436059 - Ivabradin
3. PP2400436841 - L-Ornithin - L- aspartat
4. PP2400437187 - Esomeprazol
5. PP2400438769 - Colistin*
1. PP2400437786 - Esomeprazol
2. PP2400437917 - Granisetron hydroclorid
3. PP2400438484 - Salbutamol sulfat
1. PP2400436693 - Ebastin
1. PP2400435731 - Alendronat
2. PP2400436782 - Iohexol
3. PP2400437520 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
4. PP2400437971 - Ivermectin
5. PP2400438035 - Levosulpirid
6. PP2400438712 - Voriconazol*
1. PP2400435825 - Capsaicin
2. PP2400437524 - Capsaicin
3. PP2400437757 - Dutasterid
4. PP2400438294 - Olopatadin hydroclorid
5. PP2400438412 - Pravastatin
6. PP2400438715 - Ziprasidon
1. PP2400435751 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2400435873 - Citicolin
3. PP2400435874 - Citicolin
4. PP2400435993 - Galantamin
5. PP2400436159 - N-acetylcystein
6. PP2400437567 - Cefdinir
1. PP2400437607 - Cetirizin
2. PP2400437657 - Colistin*
3. PP2400437660 - Colistin*
4. PP2400438376 - Piperacilin + Tazobactam
5. PP2400438377 - Piperacilin + Tazobactam
6. PP2400438769 - Colistin*
1. PP2400435833 - Carvedilol
2. PP2400435851 - Cefuroxim
3. PP2400435854 - Cetirizin
4. PP2400435864 - Cinnarizin
5. PP2400436102 - Linezolid*
6. PP2400436561 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
7. PP2400436661 - Deferipron
8. PP2400436705 - Eprazinon
9. PP2400436732 - Flavoxat
10. PP2400436829 - Levothyroxin (muối natri)
11. PP2400436833 - Linezolid*
12. PP2400436852 - Meloxicam
13. PP2400436976 - Pravastatin
14. PP2400437042 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
15. PP2400437100 - Vitamin E
16. PP2400437984 - Kẽm gluconat
17. PP2400438115 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
1. PP2400437672 - Dapagliflozin
2. PP2400437724 - Diosmin
3. PP2400437944 - Ibuprofen
4. PP2400438315 - Panax notoginseng saponins
5. PP2400438379 - Piracetam
6. PP2400438390 - Piracetam
7. PP2400438477 - Rupatadine
8. PP2400438561 - Sulpirid
9. PP2400438646 - Ursodeoxycholic acid
10. PP2400438827 - Ibuprofen
11. PP2400438896 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400437183 - Drotaverin clohydrat
2. PP2400437408 - Atorvastatin
3. PP2400437413 - Atorvastatin
4. PP2400437436 - Baclofen
5. PP2400437439 - Bambuterol
6. PP2400437482 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2400437511 - Candesartan
8. PP2400437518 - Candesartan + hydrochlorothiazid
9. PP2400437528 - Captopril + hydroclorothiazid
10. PP2400437542 - Carbocistein
11. PP2400437547 - Carvedilol
12. PP2400437717 - Diltiazem
13. PP2400437780 - Erythromycin
14. PP2400437805 - Famotidin
15. PP2400437820 - Fexofenadin
16. PP2400437821 - Fexofenadin
17. PP2400437885 - Glimepirid
18. PP2400437886 - Glimepirid
19. PP2400437888 - Glimepirid
20. PP2400437889 - Glimepirid
21. PP2400437945 - Ibuprofen
22. PP2400438036 - Levothyroxin (muối natri)
23. PP2400438063 - Lovastatin
24. PP2400438087 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
25. PP2400438126 - Meloxicam
26. PP2400438264 - Nicorandil
27. PP2400438347 - Paracetamol + ibuprofen
28. PP2400438414 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
29. PP2400438447 - Racecadotril
30. PP2400438507 - Sắt fumarat + acid folic
31. PP2400438570 - Telmisartan
32. PP2400438593 - Thiamazol
33. PP2400438660 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2400437320 - Aescin
2. PP2400437322 - Aescin
3. PP2400437324 - Aescin
4. PP2400437571 - Cefdinir
5. PP2400437806 - Famotidin
6. PP2400438267 - Nizatidin
1. PP2400437306 - Aciclovir
2. PP2400437320 - Aescin
3. PP2400437321 - Aescin
4. PP2400437334 - Alimemazin
5. PP2400437342 - Aluminum phosphat
6. PP2400437360 - Ambroxol
7. PP2400437365 - Amikacin
8. PP2400437439 - Bambuterol
9. PP2400437463 - Bisoprolol
10. PP2400437468 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
11. PP2400437474 - Bromhexin hydroclorid
12. PP2400437514 - Candesartan
13. PP2400437612 - Cilnidipin
14. PP2400437630 - Clindamycin
15. PP2400437631 - Clindamycin
16. PP2400437632 - Clindamycin
17. PP2400437634 - Clobetasol butyrat
18. PP2400437635 - Clobetasol propionat
19. PP2400437679 - Deferipron
20. PP2400437681 - Desloratadin
21. PP2400437685 - Desloratadin
22. PP2400437735 - Domperidon
23. PP2400437737 - Domperidon
24. PP2400437741 - Doxazosin
25. PP2400437758 - Ebastin
26. PP2400437797 - Etodolac
27. PP2400437915 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
28. PP2400437936 - Hyoscin butylbromid
29. PP2400437944 - Ibuprofen
30. PP2400437970 - Ivabradin
31. PP2400437985 - Kẽm gluconat
32. PP2400437988 - Kẽm sulfat
33. PP2400437991 - Ketoconazol
34. PP2400437992 - Ketoconazol
35. PP2400438145 - Methyl prednisolon
36. PP2400438173 - Mometason furoat
37. PP2400438201 - N-acetylcystein
38. PP2400438211 - Natri clorid
39. PP2400438219 - Natri clorid
40. PP2400438247 - Nebivolol
41. PP2400438260 - Nicardipin
42. PP2400438270 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
43. PP2400438271 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
44. PP2400438296 - Omeprazol
45. PP2400438300 - Ondansetron
46. PP2400438362 - Perindopril
47. PP2400438407 - Pravastatin
48. PP2400438409 - Pravastatin
49. PP2400438412 - Pravastatin
50. PP2400438467 - Rivaroxaban
51. PP2400438472 - Rosuvastatin
52. PP2400438486 - Salbutamol sulfat
53. PP2400438530 - Simvastatin
54. PP2400438532 - Simvastatin
55. PP2400438534 - Simvastatin + ezetimibe
56. PP2400438536 - Sitagliptin
57. PP2400438547 - Sucralfat
58. PP2400438597 - Thiocolchicosid
59. PP2400438614 - Tobramycin
60. PP2400438647 - Ursodeoxycholic acid
61. PP2400438648 - Ursodeoxycholic acid
62. PP2400438663 - Vancomycin
63. PP2400438703 - Vitamin C
64. PP2400438706 - Vitamin C
65. PP2400438714 - Xylometazolin
66. PP2400438724 - Aciclovir
67. PP2400438790 - Domperidon
68. PP2400438827 - Ibuprofen
69. PP2400438932 - Sitagliptin
70. PP2400438933 - Sitagliptin
1. PP2400437271 - Sitagliptin + metformin
2. PP2400437412 - Atorvastatin
3. PP2400437892 - Glipizid
4. PP2400438215 - Natri clorid
5. PP2400438581 - Tenoxicam
6. PP2400438750 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400437390 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400437593 - Cefpodoxim
3. PP2400437878 - Ginkgo biloba
4. PP2400437880 - Ginkgo biloba
5. PP2400438244 - Natri montelukast
6. PP2400438517 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2400435765 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400436895 - Natri montelukast
3. PP2400437397 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400437566 - Cefdinir
5. PP2400437569 - Cefdinir
6. PP2400437824 - Fexofenadin
7. PP2400437942 - Ibuprofen
8. PP2400438172 - Mometason furoat
9. PP2400438221 - Natri clorid
10. PP2400438222 - Natri clorid
11. PP2400438691 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobal amin)
1. PP2400435799 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2400436062 - Ketoprofen
3. PP2400436078 - Leflunomid
4. PP2400436461 - Aescin
5. PP2400436463 - Aescin
6. PP2400436550 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
7. PP2400436600 - Cefoperazon
8. PP2400436613 - Cefpodoxim
9. PP2400437210 - Irbesartan
10. PP2400437299 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
11. PP2400437771 - Entecavir
12. PP2400437861 - Gabapentin
13. PP2400437892 - Glipizid
14. PP2400437898 - Glucosamin
15. PP2400438273 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
16. PP2400438680 - Vitamin B1 + B6 + B12
17. PP2400438916 - Rabeprazol
1. PP2400435706 - Aciclovir
2. PP2400435708 - Aciclovir
3. PP2400435837 - Cefazolin
4. PP2400435842 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2400435843 - Cefotaxim
6. PP2400435975 - Fluconazol
7. PP2400436002 - Glimepirid
8. PP2400436015 - Granisetron hydroclorid
9. PP2400436405 - Valsartan
10. PP2400436412 - Vildagliptin
11. PP2400436424 - Zoledronic acid
12. PP2400436625 - Celecoxib
13. PP2400436879 - Moxifloxacin
1. PP2400437158 - Cefpodoxim
2. PP2400438257 - Netilmicin sulfat
3. PP2400438258 - Netilmicin sulfat
4. PP2400438399 - Povidon iodin
5. PP2400438403 - Povidon iodin
1. PP2400435880 - Cloxacilin
2. PP2400436017 - Ibuprofen
3. PP2400436469 - Alfuzosin
4. PP2400436626 - Celecoxib
5. PP2400437029 - Solifenacin succinate
6. PP2400437171 - Celecoxib
7. PP2400437187 - Esomeprazol
8. PP2400437258 - Pregabalin
9. PP2400437332 - Alfuzosin
10. PP2400437558 - Cefamandol
11. PP2400437597 - Ceftizoxim
12. PP2400437722 - Diosmin
13. PP2400437726 - Diosmin + hesperidin
14. PP2400438303 - Oxacilin
1. PP2400437322 - Aescin
2. PP2400437686 - Desloratadin
3. PP2400437724 - Diosmin
4. PP2400437767 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2400437794 - Etifoxin chlohydrat
6. PP2400437820 - Fexofenadin
7. PP2400437952 - Indapamid
8. PP2400438054 - Loratadin
1. PP2400436893 - Natri hyaluronat
1. PP2400436387 - Trimebutin maleat
2. PP2400436416 - Vinpocetin
3. PP2400436417 - Vinpocetin
4. PP2400436938 - Pantoprazol
5. PP2400437385 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400437393 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2400437401 - Ampicilin + Sulbactam
8. PP2400437790 - Etamsylat
9. PP2400437843 - Fosfomycin*
10. PP2400438512 - Sắt protein succinylat
11. PP2400438521 - Silymarin
12. PP2400438761 - Cetirizin
13. PP2400438848 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2400437427 - Bacillus clausii
1. PP2400436753 - Gemfibrozil
2. PP2400438350 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
1. PP2400436926 - Oxacilin
1. PP2400437288 - Aceclofenac
2. PP2400437818 - Fexofenadin
3. PP2400437821 - Fexofenadin
1. PP2400435872 - Citalopram
2. PP2400435922 - Donepezil
3. PP2400436176 - Natri montelukast
4. PP2400436346 - Sulpirid
5. PP2400436511 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400436566 - Candesartan
7. PP2400436567 - Candesartan
8. PP2400436595 - Cefixim
9. PP2400436621 - Ceftriaxon
10. PP2400436731 - Flavoxat
11. PP2400436749 - Galantamin
12. PP2400436816 - Levetiracetam
13. PP2400436827 - Levosulpirid
14. PP2400436961 - Perindopril + indapamid
15. PP2400436980 - Pregabalin
16. PP2400436990 - Quetiapin
17. PP2400437001 - Repaglinid
18. PP2400437063 - Topiramat
19. PP2400437070 - Trimebutin maleat
20. PP2400437113 - Amlodipin + atorvastatin
21. PP2400437177 - Clopidogrel
22. PP2400437198 - Glibenclamid + metformin
23. PP2400437266 - Sitagliptin
24. PP2400437422 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
25. PP2400437459 - Bismuth
26. PP2400437476 - Bromhexin hydroclorid
27. PP2400437497 - Calci carbonat + vitamin D3
28. PP2400437589 - Cefoxitin
29. PP2400437696 - Dexibuprofen
30. PP2400437768 - Enalapril + hydrochlorothiazid
31. PP2400437808 - Fenofibrat
32. PP2400437856 - Fusidic acid + betamethason
33. PP2400437862 - Gabapentin
34. PP2400438128 - Meloxicam
35. PP2400438168 - Misoprostol
36. PP2400438307 - Oxcarbazepin
37. PP2400438317 - Pantoprazol
38. PP2400438323 - Paracetamol (acetaminophen)
39. PP2400438353 - Paracetamol + tramadol
40. PP2400438388 - Piracetam
41. PP2400438421 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
42. PP2400438422 - Prednison
43. PP2400438584 - Terbinafin (hydroclorid)
44. PP2400438609 - Tizanidin hydroclorid
45. PP2400438622 - Topiramat
46. PP2400438641 - Urea
47. PP2400438656 - Valsartan
48. PP2400438657 - Valsartan
49. PP2400438704 - Vitamin C
50. PP2400438777 - Dexibuprofen
51. PP2400438781 - Diclofenac
52. PP2400438783 - Diclofenac
53. PP2400438798 - Erythropoietin
54. PP2400438802 - Fenofibrat
55. PP2400438817 - Fusidic acid + betamethason
56. PP2400438831 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
57. PP2400438836 - Isotretinoin
58. PP2400438840 - Lactulose
59. PP2400438850 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
60. PP2400438853 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
61. PP2400438898 - Paracetamol (acetaminophen)
62. PP2400438928 - Sắt ascorbat + acid folic
63. PP2400438958 - Valproat natri + valproic acid
1. PP2400435998 - Ginkgo biloba
1. PP2400437982 - Kẽm gluconat
2. PP2400438140 - Methocarbamol
1. PP2400437276 - Tenofovir (TDF)
2. PP2400437362 - Ambroxol
3. PP2400437363 - Ambroxol
4. PP2400437451 - Bezafibrat
5. PP2400438208 - Naproxen
6. PP2400438245 - Natri montelukast
7. PP2400438317 - Pantoprazol
8. PP2400438336 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2400438382 - Piracetam
10. PP2400438477 - Rupatadine
11. PP2400438478 - Rupatadine
12. PP2400438480 - Rupatadine
1. PP2400436201 - Olanzapin
2. PP2400437347 - Alverin citrat + simethicon
3. PP2400437428 - Bacillus clausii
4. PP2400437737 - Domperidon
5. PP2400437763 - Empagliflozin
6. PP2400437792 - Etamsylat
7. PP2400437881 - Ginkgo biloba
8. PP2400438244 - Natri montelukast
1. PP2400438069 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
1. PP2400436638 - Cisplatin
2. PP2400436639 - Cisplatin
3. PP2400437437 - Baclofen
4. PP2400438106 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2400438668 - Vildagliptin
6. PP2400438959 - Vildagliptin
1. PP2400436437 - Aciclovir
2. PP2400436940 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400436986 - Propofol
4. PP2400437085 - Vancomycin
1. PP2400435951 - Esomeprazol
2. PP2400436556 - Calci carbonat
3. PP2400436592 - Cefdinir
4. PP2400437271 - Sitagliptin + metformin
5. PP2400437447 - Betahistin
6. PP2400437526 - Captopril
7. PP2400437616 - Cinnarizin
8. PP2400437655 - Colchicin
9. PP2400437762 - Empagliflozin
10. PP2400437763 - Empagliflozin
11. PP2400437810 - Fenofibrat
12. PP2400437813 - Fenofibrat
13. PP2400437878 - Ginkgo biloba
14. PP2400437894 - Glipizid
15. PP2400438057 - Losartan
16. PP2400438061 - Losartan + hydroclorothiazid
17. PP2400438149 - Methyldopa
18. PP2400438389 - Piracetam
19. PP2400438473 - Rosuvastatin
20. PP2400438596 - Thiocolchicosid
21. PP2400438621 - Tolperison
22. PP2400438635 - Trimebutin maleat
23. PP2400438864 - Miconazol
1. PP2400437725 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2400438118 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2400436523 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2400436546 - Bisoprolol
3. PP2400436568 - Candesartan
4. PP2400436570 - Candesartan + hydrochlorothiazid
5. PP2400436610 - Cefpirom
6. PP2400436740 - Fluvastatin
7. PP2400436764 - Glipizid
8. PP2400436861 - Methocarbamol
9. PP2400436965 - Piperacilin + Tazobactam
10. PP2400436966 - Piperacilin + Tazobactam
11. PP2400436977 - Pravastatin
12. PP2400437055 - Ticarcillin + acid clavulanic
13. PP2400437093 - Vitamin B1 + B6 + B12
14. PP2400437119 - Amoxicilin
15. PP2400437142 - Cefaclor
16. PP2400437166 - Cefuroxim
17. PP2400437169 - Cefuroxim
18. PP2400437493 - Calci carbonat + calci gluconolactat
19. PP2400437565 - Cefdinir
20. PP2400437590 - Cefpodoxim
21. PP2400437602 - Cefuroxim
22. PP2400437650 - Codein + terpin hydrat
23. PP2400438186 - Moxifloxacin
24. PP2400438196 - N-acetylcystein
25. PP2400438198 - N-acetylcystein
26. PP2400438248 - Nebivolol
27. PP2400438326 - Paracetamol (acetaminophen)
28. PP2400438329 - Paracetamol (acetaminophen)
29. PP2400438335 - Paracetamol (acetaminophen)
30. PP2400438337 - Paracetamol (acetaminophen)
31. PP2400438340 - Paracetamol + chlorpheniramin
32. PP2400438345 - Paracetamol + codein phosphat
33. PP2400438352 - Paracetamol + tramadol
34. PP2400438353 - Paracetamol + tramadol
35. PP2400438931 - Sertralin
1. PP2400436287 - Rabeprazol
2. PP2400436288 - Rabeprazol
3. PP2400436339 - Solifenacin succinate
1. PP2400436113 - Losartan + hydroclorothiazid
2. PP2400436271 - Pregabalin
3. PP2400436636 - Ciprofloxacin
4. PP2400438091 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400436757 - Glibenclamid + metformin
2. PP2400437179 - Diacerein
3. PP2400437405 - Anastrozol
4. PP2400437540 - Carbocistein
5. PP2400437675 - Deferasirox
6. PP2400437725 - Diosmin + Hesperidin
7. PP2400437744 - Doxycyclin
8. PP2400437770 - Entecavir
9. PP2400437771 - Entecavir
10. PP2400437795 - Etodolac
11. PP2400437862 - Gabapentin
12. PP2400437890 - Glimepirid + Metformin
13. PP2400437897 - Glucosamin
14. PP2400438144 - Methyl prednisolon
15. PP2400438465 - Rivaroxaban
16. PP2400438467 - Rivaroxaban
1. PP2400436056 - Itoprid
2. PP2400436223 - Palonosetron hydroclorid
3. PP2400436881 - Mycophenolat
4. PP2400436882 - Mycophenolat
5. PP2400436896 - Natri montelukast
6. PP2400436925 - Ondansetron
7. PP2400437369 - Amikacin
8. PP2400437624 - Ciprofloxacin
9. PP2400437809 - Fenofibrat
10. PP2400438893 - Ondansetron
11. PP2400438895 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2400436769 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
2. PP2400438418 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2400436051 - Irbesartan
2. PP2400438417 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2400437825 - Flavoxat
1. PP2400436604 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2400437674 - Deferasirox
3. PP2400437677 - Deferasirox
4. PP2400437833 - Flunarizin
5. PP2400438133 - Mesalazin (mesalamin)
6. PP2400438390 - Piracetam
7. PP2400438522 - Silymarin
1. PP2400436309 - Rosuvastatin
2. PP2400437881 - Ginkgo biloba
3. PP2400438118 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2400436410 - Verapamil hydroclorid
2. PP2400436411 - Verapamil hydroclorid
3. PP2400438046 - Linezolid*
4. PP2400438519 - Saxagliptin
5. PP2400438792 - Doripenem*
1. PP2400437622 - Ciprofloxacin
2. PP2400438497 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2400438762 - Ciprofloxacin
1. PP2400437285 - Acarbose
2. PP2400437332 - Alfuzosin
3. PP2400437414 - Atorvastatin
4. PP2400437424 - Azithromycin
5. PP2400437579 - Cefoperazon
6. PP2400437617 - Ciprofibrat
7. PP2400437726 - Diosmin + hesperidin
8. PP2400437846 - Fosfomycin*
9. PP2400437865 - Gabapentin
10. PP2400437999 - Lacidipin
11. PP2400438415 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
12. PP2400438421 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
13. PP2400438610 - Tizanidin hydroclorid
14. PP2400438612 - Tizanidin hydroclorid
15. PP2400438814 - Fosfomycin*
16. PP2400438847 - Linezolid*
1. PP2400435845 - Cefoxitin
2. PP2400436206 - Omeprazol
3. PP2400436362 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2400436586 - Cefalothin
5. PP2400436591 - Cefazolin
6. PP2400436618 - Ceftizoxim
7. PP2400437173 - Cilnidipin
8. PP2400437380 - Amoxicilin
1. PP2400437074 - Ursodeoxycholic acid
2. PP2400437516 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2400437739 - Đồng Sulfat
4. PP2400437842 - Fluvastatin
5. PP2400437959 - Irbesartan
6. PP2400438385 - Piracetam
1. PP2400436796 - Ivabradin
2. PP2400436797 - Ivabradin
3. PP2400438423 - Prednison
4. PP2400438768 - Clozapin
1. PP2400435776 - Azithromycin
2. PP2400435815 - Cafein citrat
3. PP2400435911 - Digoxin
4. PP2400436175 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2400436212 - Oxacilin
6. PP2400436365 - Tenoxicam
7. PP2400436981 - Pregabalin
1. PP2400438065 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
1. PP2400436537 - Betamethason
2. PP2400437016 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
3. PP2400437398 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400437453 - Bilastine
5. PP2400437502 - Calci lactat
6. PP2400437820 - Fexofenadin
7. PP2400437979 - Kẽm gluconat
8. PP2400437980 - Kẽm gluconat
9. PP2400437987 - Kẽm gluconat
10. PP2400438125 - Meloxicam
11. PP2400438148 - Methyl prednisolon
12. PP2400438194 - N-Acetylcystein
13. PP2400438327 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2400438361 - Perindopril
15. PP2400438554 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
16. PP2400438557 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
17. PP2400438599 - Tiaprofenic acid
18. PP2400438671 - Vitamin A + D2
1. PP2400437459 - Bismuth
2. PP2400437529 - Captopril + hydroclorothiazid
3. PP2400438079 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
4. PP2400438251 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
5. PP2400438348 - Paracetamol + ibuprofen
6. PP2400438688 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400438426 - Pregabalin
1. PP2400435700 - Acetylcystein
2. PP2400435824 - Capecitabin
3. PP2400435945 - Erlotinib
4. PP2400436020 - Imatinib
5. PP2400436153 - Moxifloxacin
6. PP2400436181 - Nefopam hydroclorid
7. PP2400436237 - Paracetamol + tramadol
8. PP2400436239 - Pemetrexed
9. PP2400436385 - Travoprost + timolol
10. PP2400437056 - Tigecyclin*
11. PP2400437069 - Travoprost + timolol
12. PP2400437303 - Aciclovir
13. PP2400438792 - Doripenem*
1. PP2400436854 - Mequitazin
2. PP2400436970 - Piroxicam
3. PP2400437591 - Cefpodoxim
4. PP2400438322 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400435725 - Aescin
2. PP2400435899 - Desloratadin
3. PP2400435958 - Etoricoxib
4. PP2400436662 - Desloratadin
1. PP2400436554 - Budesonid + formoterol
2. PP2400436723 - Fenofibrat
3. PP2400436837 - Lisinopril + hydroclorothiazid
4. PP2400437687 - Desloratadin
5. PP2400438939 - Tacrolimus
1. PP2400437307 - Aciclovir
2. PP2400437605 - Celecoxib
3. PP2400437613 - Cilnidipin
4. PP2400437635 - Clobetasol propionat
5. PP2400437711 - Diclofenac
6. PP2400437772 - Eperison
7. PP2400437799 - Etoricoxib
8. PP2400437816 - Fexofenadin
9. PP2400437817 - Fexofenadin
10. PP2400437819 - Fexofenadin
11. PP2400437834 - Flunarizin
12. PP2400437855 - Fusidic acid + betamethason
13. PP2400437856 - Fusidic acid + betamethason
14. PP2400437857 - Fusidic acid + betamethason
15. PP2400438018 - Levocetirizin
16. PP2400438024 - Levofloxacin
17. PP2400438031 - Levofloxacin
18. PP2400438042 - Linagliptin
19. PP2400438182 - Moxifloxacin
20. PP2400438197 - N-acetylcystein
21. PP2400438383 - Piracetam
22. PP2400438450 - Ramipril
23. PP2400438470 - Rosuvastatin
24. PP2400438472 - Rosuvastatin
25. PP2400438547 - Sucralfat
26. PP2400438597 - Thiocolchicosid
27. PP2400438764 - Clobetasol propionat
28. PP2400438817 - Fusidic acid + betamethason
1. PP2400437415 - Atorvastatin + Ezetimibe
2. PP2400437612 - Cilnidipin
3. PP2400437675 - Deferasirox
4. PP2400437697 - Dexibuprofen
5. PP2400437698 - Dexibuprofen
6. PP2400437757 - Dutasterid
7. PP2400438450 - Ramipril
8. PP2400438452 - Ramipril
9. PP2400438463 - Risedronat
10. PP2400438466 - Rivaroxaban
11. PP2400438536 - Sitagliptin
12. PP2400438932 - Sitagliptin
13. PP2400438933 - Sitagliptin
1. PP2400437689 - Desmopressin
2. PP2400438072 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
1. PP2400437427 - Bacillus clausii
2. PP2400437714 - Digoxin
3. PP2400437799 - Etoricoxib
4. PP2400438422 - Prednison
5. PP2400438709 - Vitamin E
1. PP2400437084 - Vancomycin
2. PP2400437085 - Vancomycin
3. PP2400437627 - Citrullin malat
4. PP2400437909 - Glycerin
5. PP2400437929 - Hydrocortison
6. PP2400438168 - Misoprostol
7. PP2400438502 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2400437783 - Erythropoietin
2. PP2400437785 - Erythropoietin
3. PP2400438514 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2400436108 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2400436629 - Cilnidipin
3. PP2400437088 - Vildagliptin
4. PP2400437176 - Clarithromycin
5. PP2400437248 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2400437333 - Alfuzosin
7. PP2400437470 - Bosentan
8. PP2400437770 - Entecavir
9. PP2400437870 - Gefitinib
10. PP2400438356 - Perindopril
11. PP2400438362 - Perindopril
12. PP2400438367 - Perindopril + indapamid
13. PP2400438563 - Sultamicillin
14. PP2400438577 - Temozolomid
1. PP2400436436 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
1. PP2400437457 - Bismuth
1. PP2400436407 - Vancomycin
2. PP2400436408 - Vancomycin
1. PP2400435951 - Esomeprazol
2. PP2400436771 - Ibuprofen
3. PP2400436868 - Metronidazol
4. PP2400437361 - Ambroxol
5. PP2400437390 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400437461 - Bismuth
7. PP2400437762 - Empagliflozin
8. PP2400437763 - Empagliflozin
9. PP2400438097 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2400438491 - Salbutamol sulfat
11. PP2400438496 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
12. PP2400438497 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400437412 - Atorvastatin
1. PP2400435696 - Acarbose
2. PP2400435771 - Atorvastatin
3. PP2400435905 - Diacerein
4. PP2400435932 - Ebastin
5. PP2400436060 - Kali clorid
6. PP2400436067 - Ketorolac
7. PP2400436105 - Lisinopril
8. PP2400436138 - Metoprolol
9. PP2400436139 - Metoprolol
10. PP2400436225 - Pantoprazol
11. PP2400436439 - Acid amin + glucose + lipid (*)
12. PP2400436701 - Enoxaparin (natri)
13. PP2400436796 - Ivabradin
14. PP2400436801 - Kẽm sulfat
15. PP2400436865 - Methyl prednisolon
16. PP2400437235 - Metoprolol
17. PP2400437236 - Metoprolol
18. PP2400437478 - Bromhexin hydroclorid
19. PP2400437503 - Calci lactat
20. PP2400437575 - Cefepim
21. PP2400437598 - Ceftizoxim
22. PP2400437601 - Cefuroxim
23. PP2400437623 - Ciprofloxacin
24. PP2400437646 - Cloxacilin
25. PP2400437647 - Cloxacilin
26. PP2400437648 - Cloxacilin
27. PP2400437673 - Daptomycin
28. PP2400437779 - Ertapenem*
29. PP2400437794 - Etifoxin chlohydrat
30. PP2400438028 - Levofloxacin
31. PP2400438029 - Levofloxacin
32. PP2400438070 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
33. PP2400438133 - Mesalazin (mesalamin)
34. PP2400438199 - N-acetylcystein
35. PP2400438386 - Piracetam
36. PP2400438568 - Tacrolimus
37. PP2400438605 - Tigecyclin*
38. PP2400438620 - Tofisopam
39. PP2400438763 - Ciprofloxacin
40. PP2400438832 - Insulin người trộn, hỗn hợp
41. PP2400438843 - Levofloxacin
1. PP2400435940 - Entecavir
2. PP2400436271 - Pregabalin
3. PP2400436361 - Telmisartan
4. PP2400436379 - Topiramat
5. PP2400436398 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400435852 - Cefuroxim
2. PP2400436622 - Cefuroxim
3. PP2400438615 - Tobramycin
4. PP2400438772 - Daptomycin
1. PP2400435826 - Captopril
2. PP2400436291 - Ramipril
3. PP2400436551 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2400436792 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2400436950 - Paracetamol + Methocarbamol
6. PP2400437376 - Amlodipin + Valsartan
7. PP2400437417 - Atorvastatin + ezetimibe
8. PP2400437460 - Bismuth
1. PP2400436265 - Pramipexol
2. PP2400436269 - Pramipexol
3. PP2400436396 - Tyrothricin
4. PP2400436451 - Acid amin*
5. PP2400436452 - Acid amin*
6. PP2400437160 - Cefpodoxim
7. PP2400437165 - Cefuroxim
8. PP2400437171 - Celecoxib
9. PP2400437348 - Alverin citrat + simethicon
10. PP2400437505 - Calci lactat
11. PP2400437726 - Diosmin + hesperidin
12. PP2400437877 - Ginkgo Biloba
13. PP2400437966 - Isotretinoin
14. PP2400438110 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
15. PP2400438390 - Piracetam
16. PP2400438467 - Rivaroxaban
17. PP2400438684 - Vitamin B1 + B6 + B12
18. PP2400438890 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2400437682 - Desloratadin
2. PP2400437946 - Ibuprofen
3. PP2400438126 - Meloxicam
4. PP2400438419 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
5. PP2400438477 - Rupatadine
1. PP2400435843 - Cefotaxim
2. PP2400435849 - Ceftriaxon
3. PP2400436620 - Ceftriaxon
1. PP2400437620 - Ciprofloxacin
2. PP2400437658 - Colistin*
3. PP2400437916 - Granisetron hydroclorid
4. PP2400438272 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2400435930 - Dutasterid
2. PP2400436081 - Levetiracetam
3. PP2400437355 - Ambroxol
4. PP2400438066 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
5. PP2400438718 - Zoledronic acid
1. PP2400435698 - Acetyl leucin
2. PP2400435699 - Acetyl leucin
3. PP2400435711 - Acid amin + glucose + lipid (*)
4. PP2400435712 - Acid amin + glucose + lipid (*)
5. PP2400435714 - Acid amin*
6. PP2400435715 - Acid amin*
7. PP2400435716 - Acid amin*
8. PP2400435719 - Acid amin*
9. PP2400435720 - Acid amin*
10. PP2400435721 - Acid amin*
11. PP2400435723 - Adapalen
12. PP2400435726 - Albumin
13. PP2400435728 - Albumin
14. PP2400435729 - Albumin
15. PP2400435733 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
16. PP2400435737 - Alteplase
17. PP2400435774 - Azithromycin
18. PP2400435785 - Betamethason
19. PP2400435802 - Botulinum toxin
20. PP2400435803 - Botulinum toxin
21. PP2400435804 - Brimonidin tartrat + timolol
22. PP2400435805 - Brinzolamid
23. PP2400435806 - Brinzolamid + timolol
24. PP2400435807 - Bromfenac
25. PP2400435808 - Bromhexin hydroclorid
26. PP2400435809 - Budesonid
27. PP2400435814 - Bupivacain hydroclorid
28. PP2400435818 - Calcipotriol
29. PP2400435819 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
30. PP2400435820 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
31. PP2400435829 - Carbetocin
32. PP2400435837 - Cefazolin
33. PP2400435849 - Ceftriaxon
34. PP2400435857 - Ciclopiroxolamin
35. PP2400435860 - Ciclosporin
36. PP2400435862 - Cilnidipin
37. PP2400435864 - Cinnarizin
38. PP2400435866 - Ciprofloxacin
39. PP2400435887 - Cyclophosphamid
40. PP2400435890 - Dabigatran
41. PP2400435891 - Dabigatran
42. PP2400435895 - Degarelix
43. PP2400435896 - Degarelix
44. PP2400435897 - Dequalinium clorid
45. PP2400435898 - Desfluran
46. PP2400435901 - Desmopressin
47. PP2400435913 - Dinoproston
48. PP2400435914 - Diosmectit
49. PP2400435930 - Dutasterid
50. PP2400435934 - Empagliflozin
51. PP2400435935 - Empagliflozin
52. PP2400435938 - Enoxaparin (natri)
53. PP2400435939 - Enoxaparin (natri)
54. PP2400435940 - Entecavir
55. PP2400435943 - Epinephrin (adrenalin)
56. PP2400435944 - Epinephrin (adrenalin)
57. PP2400435954 - Etifoxin chlohydrat
58. PP2400435959 - Etoricoxib
59. PP2400435964 - Famotidin
60. PP2400435969 - Fenoterol + Ipratropium
61. PP2400435970 - Fenoterol + ipratropium
62. PP2400435984 - Fusidic acid
63. PP2400435985 - Fusidic acid + betamethason
64. PP2400435986 - Fusidic acid + hydrocortison
65. PP2400435993 - Galantamin
66. PP2400436019 - Imatinib
67. PP2400436020 - Imatinib
68. PP2400436022 - Immune globulin
69. PP2400436023 - Immune globulin
70. PP2400436025 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
71. PP2400436028 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
72. PP2400436030 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
73. PP2400436031 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
74. PP2400436032 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
75. PP2400436033 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
76. PP2400436035 - Insulin người trộn, hỗn hợp
77. PP2400436037 - Insulin người trộn, hỗn hợp
78. PP2400436057 - Itraconazol
79. PP2400436066 - Ketorolac
80. PP2400436086 - Levofloxacin
81. PP2400436101 - Linagliptin
82. PP2400436102 - Linezolid*
83. PP2400436104 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
84. PP2400436115 - Macrogol
85. PP2400436116 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
86. PP2400436118 - Meloxicam
87. PP2400436120 - Mesalazin (mesalamin)
88. PP2400436121 - Mesalazin (mesalamin)
89. PP2400436122 - Mesalazin (mesalamin)
90. PP2400436130 - Methyl prednisolon
91. PP2400436132 - Methyl prednisolon
92. PP2400436133 - Methyl prednisolon
93. PP2400436141 - Metronidazol
94. PP2400436163 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
95. PP2400436168 - Natri diquafosol
96. PP2400436170 - Natri hyaluronat
97. PP2400436171 - Natri hyaluronat
98. PP2400436172 - Natri hyaluronat
99. PP2400436173 - Natri hyaluronat
100. PP2400436180 - Nefopam hydroclorid
101. PP2400436182 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
102. PP2400436188 - Nhũ dịch lipid
103. PP2400436189 - Nhũ dịch lipid
104. PP2400436190 - Nicardipin
105. PP2400436194 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
106. PP2400436197 - Ofloxacin
107. PP2400436204 - Olopatadin hydroclorid
108. PP2400436224 - Pantoprazol
109. PP2400436228 - Paracetamol (acetaminophen)
110. PP2400436229 - Paracetamol (acetaminophen)
111. PP2400436233 - Paracetamol (acetaminophen)
112. PP2400436234 - Paracetamol (acetaminophen)
113. PP2400436236 - Paracetamol + codein phosphat
114. PP2400436239 - Pemetrexed
115. PP2400436250 - Phenazon + lidocain hydroclorid
116. PP2400436251 - Phenylephrin
117. PP2400436259 - Pirenoxin
118. PP2400436260 - Polyethylen glycol + propylen glycol
119. PP2400436261 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
120. PP2400436262 - Povidon iodin
121. PP2400436263 - Povidon iodin
122. PP2400436264 - Povidon iodin
123. PP2400436265 - Pramipexol
124. PP2400436270 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
125. PP2400436294 - Rebamipid
126. PP2400436312 - Saccharomyces boulardii
127. PP2400436313 - Saccharomyces boulardii
128. PP2400436315 - Salbutamol + ipratropium
129. PP2400436316 - Salbutamol sulfat
130. PP2400436323 - Sắt protein succinylat
131. PP2400436325 - Sắt sulfat + acid folic
132. PP2400436330 - Sevofluran
133. PP2400436352 - Tafluprost
134. PP2400436353 - Tafluprost
135. PP2400436359 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
136. PP2400436367 - Terlipressin
137. PP2400436372 - Tiotropium
138. PP2400436374 - Tobramycin + Dexamethason
139. PP2400436375 - Tobramycin + Dexamethason
140. PP2400436379 - Topiramat
141. PP2400436385 - Travoprost + timolol
142. PP2400436387 - Trimebutin maleat
143. PP2400436393 - Triptorelin
144. PP2400436395 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
145. PP2400436401 - Valproat natri
146. PP2400436414 - Vinorelbin
147. PP2400436415 - Vinorelbin
148. PP2400436448 - Acid amin*
149. PP2400436449 - Acid amin*
150. PP2400436450 - Acid amin*
151. PP2400436466 - Albumin
152. PP2400436525 - Atracurium besylat
153. PP2400436552 - Brimonidin tartrat + timolol
154. PP2400436553 - Brinzolamid
155. PP2400436554 - Budesonid + formoterol
156. PP2400436555 - Bupivacain hydroclorid
157. PP2400436575 - Carbetocin
158. PP2400436631 - Cilostazol
159. PP2400436635 - Ciprofloxacin
160. PP2400436636 - Ciprofloxacin
161. PP2400436678 - Dobutamin
162. PP2400436687 - Dung dịch lọc màng bụng
163. PP2400436688 - Dung dịch lọc màng bụng
164. PP2400436689 - Dung dịch lọc màng bụng
165. PP2400436690 - Dung dịch lọc màng bụng
166. PP2400436691 - Dung dịch lọc màng bụng
167. PP2400436692 - Dutasterid
168. PP2400436701 - Enoxaparin (natri)
169. PP2400436702 - Enoxaparin (natri)
170. PP2400436709 - Erythropoietin
171. PP2400436736 - Fluticason propionat
172. PP2400436773 - Imatinib
173. PP2400436777 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
174. PP2400436795 - Itraconazol
175. PP2400436799 - Kali clorid
176. PP2400436804 - Ketorolac
177. PP2400436833 - Linezolid*
178. PP2400436846 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
179. PP2400436874 - Mometason furoat
180. PP2400436879 - Moxifloxacin
181. PP2400436899 - Nefopam Hydroclorid
182. PP2400436901 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
183. PP2400436909 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
184. PP2400436924 - Ondansetron
185. PP2400436986 - Propofol
186. PP2400436997 - Ramipril
187. PP2400437010 - Rocuronium bromid
188. PP2400437013 - Salbutamol sulfat
189. PP2400437017 - Salmeterol + fluticason propionat
190. PP2400437018 - Salmeterol + fluticason propionat
191. PP2400437048 - Telmisartan + hydroclorothiazid
192. PP2400437059 - Tizanidin hydroclorid
193. PP2400437064 - Tranexamic acid
194. PP2400437065 - Tranexamic acid
195. PP2400437073 - Triptorelin
196. PP2400438089 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
197. PP2400438136 - Metformin
198. PP2400438231 - Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
199. PP2400438727 - Adapalen
200. PP2400438730 - Albumin
201. PP2400438733 - Ambroxol
202. PP2400438736 - Amlodipin + telmisartan
203. PP2400438746 - Botulinum toxin
204. PP2400438749 - Bupivacain hydroclorid
205. PP2400438766 - Clotrimazol
206. PP2400438827 - Ibuprofen
207. PP2400438865 - Miconazol
208. PP2400438870 - Mometason furoat
209. PP2400438885 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
210. PP2400438893 - Ondansetron
211. PP2400438911 - Propofol
212. PP2400438926 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
213. PP2400438927 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
214. PP2400438943 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
1. PP2400436651 - Cloxacilin
2. PP2400438351 - Paracetamol + Phenylephrin + Dextromethorphan
3. PP2400438511 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2400436084 - Levocetirizin
1. PP2400436005 - Glucosamin
2. PP2400436006 - Glucosamin
3. PP2400436295 - Repaglinid
4. PP2400436452 - Acid amin*
5. PP2400436960 - Perindopril
6. PP2400437317 - Adapalen
7. PP2400437417 - Atorvastatin + ezetimibe
8. PP2400437459 - Bismuth
9. PP2400438139 - Methocarbamol
10. PP2400438200 - N-acetylcystein
11. PP2400438502 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
12. PP2400438727 - Adapalen
1. PP2400435765 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400437823 - Fexofenadin
1. PP2400435701 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2400436065 - Ketoprofen
3. PP2400436599 - Cefmetazol
4. PP2400437115 - Amlodipin + losartan
5. PP2400437253 - Perindopril + amlodipin
6. PP2400437864 - Gabapentin
7. PP2400438735 - Amlodipin + losartan
8. PP2400438771 - Dapagliflozin
1. PP2400436071 - Lactulose
2. PP2400436079 - Leflunomid
3. PP2400436210 - Ondansetron
1. PP2400436434 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2400437369 - Amikacin
3. PP2400437585 - Cefotiam
4. PP2400437831 - Fluconazol
5. PP2400438222 - Natri clorid
6. PP2400438229 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
7. PP2400438320 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400436095 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
2. PP2400436096 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
3. PP2400436831 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2400437672 - Dapagliflozin
2. PP2400438771 - Dapagliflozin
1. PP2400435847 - Ceftazidim
2. PP2400436288 - Rabeprazol
3. PP2400436406 - Valsartan + Hydroclorothiazid
4. PP2400436441 - Acid amin + glucose + lipid (*)
5. PP2400436607 - Cefotiam
6. PP2400437117 - Amlodipin + valsartan
7. PP2400437167 - Cefuroxim
8. PP2400437252 - Perindopril + amlodipin
9. PP2400437433 - Bacillus subtilis
10. PP2400437440 - Beclometason (dipropionat)
11. PP2400437481 - Bromhexin hydroclorid
12. PP2400437495 - Calci carbonat + vitamin D3
13. PP2400437496 - Calci carbonat + vitamin D3
14. PP2400437504 - Calci lactat
15. PP2400437512 - Candesartan
16. PP2400437517 - Candesartan + hydrochlorothiazid
17. PP2400437523 - Capsaicin
18. PP2400437694 - Dexchlorpheniramin
19. PP2400437807 - Famotidin
20. PP2400437841 - Fluvastatin
21. PP2400437971 - Ivermectin
22. PP2400438054 - Loratadin
23. PP2400438333 - Paracetamol (acetaminophen)
24. PP2400438477 - Rupatadine
25. PP2400438487 - Salbutamol sulfat
26. PP2400438506 - Sắt fumarat + acid folic
27. PP2400438587 - Terbutalin
28. PP2400438642 - Urea
1. PP2400436106 - Lisinopril
2. PP2400436698 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2400437682 - Desloratadin
4. PP2400437759 - Ebastin
5. PP2400437804 - Famotidin
6. PP2400438109 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2400438371 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
8. PP2400438485 - Salbutamol sulfat
9. PP2400438488 - Salbutamol sulfat
10. PP2400438689 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400436470 - Allopurinol
2. PP2400436485 - Amitriptylin hydroclorid
3. PP2400436627 - Cetirizin
4. PP2400436659 - Dapagliflozin
5. PP2400436660 - Dapagliflozin
6. PP2400436683 - Donepezil
7. PP2400436712 - Etodolac
8. PP2400436734 - Fluoxetin
9. PP2400436772 - Ibuprofen
10. PP2400436820 - Levocetirizin
11. PP2400436857 - Metformin
12. PP2400436859 - Metformin
13. PP2400436860 - Methocarbamol
14. PP2400436896 - Natri montelukast
15. PP2400436898 - Nebivolol
16. PP2400436943 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2400436952 - Paracetamol + Tramadol
18. PP2400436954 - Paroxetin
19. PP2400436958 - Perindopril
20. PP2400436963 - Phenobarbital
21. PP2400436983 - Pregabalin
22. PP2400436988 - Quetiapin
23. PP2400437011 - Rosuvastatin
24. PP2400437033 - Spiramycin + metronidazol
25. PP2400437078 - Valproat natri
26. PP2400437080 - Valproat natri
27. PP2400437192 - Fexofenadin
28. PP2400437193 - Fexofenadin
29. PP2400437240 - Olanzapin
30. PP2400437263 - Rosuvastatin
31. PP2400437354 - Ambroxol
32. PP2400437357 - Ambroxol
33. PP2400437639 - Clorpromazin
34. PP2400437640 - Clorpromazin
35. PP2400437649 - Clozapin
36. PP2400437682 - Desloratadin
37. PP2400437919 - Haloperidol
38. PP2400437920 - Haloperidol
39. PP2400437922 - Haloperidol
40. PP2400437947 - Ibuprofen
41. PP2400438032 - Levomepromazin
42. PP2400438152 - Metoclopramid
43. PP2400438162 - Midazolam
44. PP2400438306 - Oxcarbazepin
45. PP2400438318 - Papaverin hydroclorid
46. PP2400438354 - Paroxetin
47. PP2400438369 - Phenobarbital
48. PP2400438370 - Phenytoin
49. PP2400438372 - Phytomenadion (vitamin K1)
50. PP2400438561 - Sulpirid
51. PP2400438634 - Trihexyphenidyl hydroclorid
52. PP2400438654 - Valproat natri
53. PP2400438768 - Clozapin
54. PP2400438775 - Desloratadin
55. PP2400438867 - Midazolam
56. PP2400438875 - Moxifloxacin
57. PP2400438903 - Phenobarbital
1. PP2400437152 - Cefixim
2. PP2400437534 - Carbocistein
3. PP2400437615 - Cinnarizin
4. PP2400437636 - Clopidogrel
5. PP2400437919 - Haloperidol
6. PP2400438439 - Propylthiouracil (PTU)
7. PP2400438675 - Vitamin A + D3
1. PP2400435760 - Amoxicilin
2. PP2400437327 - Albendazol
3. PP2400437409 - Atorvastatin
4. PP2400437625 - Ciprofloxacin
5. PP2400437708 - Diclofenac
6. PP2400437881 - Ginkgo biloba
7. PP2400437912 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
8. PP2400437914 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
9. PP2400438262 - Nicorandil
10. PP2400438265 - Nicorandil
11. PP2400438341 - Paracetamol + chlorpheniramin
12. PP2400438402 - Povidon iodin
13. PP2400438404 - Povidon iodin
14. PP2400438405 - Povidon iodin
15. PP2400438509 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
16. PP2400438782 - Diclofenac
17. PP2400438909 - Povidon iodin
1. PP2400436033 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
2. PP2400436035 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2400436611 - Cefpirom
4. PP2400436650 - Cloxacilin
5. PP2400437054 - Ticarcillin + acid clavulanic
6. PP2400437140 - Cefaclor
7. PP2400437784 - Erythropoietin
8. PP2400437869 - Gancyclovir*
9. PP2400437948 - Imatinib
10. PP2400438439 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2400437148 - Cefixim
2. PP2400437151 - Cefixim
3. PP2400437155 - Cefixim
4. PP2400437163 - Cefuroxim
5. PP2400437166 - Cefuroxim
6. PP2400437168 - Cefuroxim
7. PP2400437169 - Cefuroxim
8. PP2400437301 - Aciclovir
9. PP2400437378 - Amoxicilin
10. PP2400437379 - Amoxicilin
11. PP2400437388 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2400437389 - Amoxicilin + acid clavulanic
13. PP2400437392 - Amoxicilin + Acid clavulanic
14. PP2400437399 - Amoxicilin + Acid clavulanic
15. PP2400437403 - Ampicilin + sulbactam
16. PP2400437443 - Benzylpenicilin
17. PP2400437499 - Calci clorid
18. PP2400437548 - Cefaclor
19. PP2400437554 - Cefadroxil
20. PP2400437559 - Cefamandol
21. PP2400437562 - Cefazolin
22. PP2400437563 - Cefazolin
23. PP2400437572 - Cefdinir
24. PP2400437576 - Cefixim
25. PP2400437577 - Cefixim
26. PP2400437583 - Cefotaxim
27. PP2400437584 - Cefotiam
28. PP2400437587 - Cefoxitin
29. PP2400437592 - Cefpodoxim
30. PP2400437594 - Cefpodoxim
31. PP2400437599 - Ceftriaxon
32. PP2400437602 - Cefuroxim
33. PP2400437603 - Cefuroxim
34. PP2400437618 - Ciprofloxacin
35. PP2400437623 - Ciprofloxacin
36. PP2400437625 - Ciprofloxacin
37. PP2400437631 - Clindamycin
38. PP2400437692 - Dexamethason
39. PP2400437696 - Dexibuprofen
40. PP2400437774 - Epinephrin (adrenalin)
41. PP2400437793 - Ethambutol
42. PP2400437848 - Furosemid
43. PP2400437950 - Imipenem + cilastatin*
44. PP2400437951 - Imipenem + cilastatin*
45. PP2400437973 - Kali clorid
46. PP2400438023 - Levofloxacin
47. PP2400438028 - Levofloxacin
48. PP2400438037 - Lidocain hydroclodrid
49. PP2400438040 - Lidocain hydroclodrid
50. PP2400438050 - Loperamid
51. PP2400438131 - Meropenem*
52. PP2400438132 - Meropenem*
53. PP2400438154 - Metronidazol
54. PP2400438157 - Metronidazol
55. PP2400438181 - Moxifloxacin
56. PP2400438215 - Natri clorid
57. PP2400438287 - Ofloxacin
58. PP2400438289 - Ofloxacin
59. PP2400438302 - Oxacilin
60. PP2400438375 - Piperacilin
61. PP2400438603 - Ticarcillin + acid clavulanic
62. PP2400438604 - Ticarcillin + acid clavulanic
63. PP2400438606 - Timolol
64. PP2400438613 - Tobramycin
65. PP2400438625 - Tranexamic acid
66. PP2400438627 - Tranexamic acid
67. PP2400438630 - Tranexamic acid
68. PP2400438661 - Valsartan + Hydroclorothiazid
69. PP2400438692 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobal amin)
70. PP2400438738 - Amoxicilin + acid clavulanic
71. PP2400438760 - Cefuroxim
72. PP2400438763 - Ciprofloxacin
73. PP2400438777 - Dexibuprofen
74. PP2400438843 - Levofloxacin
75. PP2400438856 - Meropenem*
76. PP2400438862 - Metronidazol
77. PP2400438873 - Moxifloxacin
78. PP2400438875 - Moxifloxacin
79. PP2400438879 - Natri clorid
80. PP2400438951 - Tranexamic acid
1. PP2400437287 - Aceclofenac
2. PP2400437335 - Alimemazin
3. PP2400437345 - Alverin citrat
4. PP2400437351 - Ambroxol
5. PP2400437352 - Ambroxol
6. PP2400437463 - Bisoprolol
7. PP2400437534 - Carbocistein
8. PP2400437688 - Desloratadin
9. PP2400437700 - Dextromethorphan
10. PP2400437710 - Diclofenac
11. PP2400437711 - Diclofenac
12. PP2400437720 - Diosmectit
13. PP2400437746 - Drotaverin clohydrat
14. PP2400437749 - Drotaverin clohydrat
15. PP2400437796 - Etodolac
16. PP2400437896 - Glucosamin
17. PP2400437947 - Ibuprofen
18. PP2400438058 - Losartan
19. PP2400438125 - Meloxicam
20. PP2400438196 - N-acetylcystein
21. PP2400438291 - Olanzapin
22. PP2400438292 - Olanzapin
23. PP2400438297 - Omeprazol
24. PP2400438326 - Paracetamol (acetaminophen)
25. PP2400438337 - Paracetamol (acetaminophen)
26. PP2400438352 - Paracetamol + tramadol
27. PP2400438643 - Ursodeoxycholic acid
28. PP2400438707 - Vitamin C
1. PP2400437124 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400437155 - Cefixim
3. PP2400437166 - Cefuroxim
4. PP2400437169 - Cefuroxim
5. PP2400437382 - Amoxicilin
6. PP2400437392 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2400437399 - Amoxicilin + Acid clavulanic
8. PP2400437557 - Cefalexin
9. PP2400437577 - Cefixim
10. PP2400437602 - Cefuroxim
11. PP2400437896 - Glucosamin
12. PP2400438135 - Metformin
13. PP2400438137 - Metformin
14. PP2400438144 - Methyl prednisolon
15. PP2400438760 - Cefuroxim
1. PP2400435740 - Ambroxol
2. PP2400435741 - Ambroxol
3. PP2400435746 - Aminophylin
4. PP2400435755 - Amlodipin + Lisinopril
5. PP2400435795 - Bisoprolol
6. PP2400435798 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
7. PP2400435800 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
8. PP2400435963 - Famotidin
9. PP2400435975 - Fluconazol
10. PP2400436012 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
11. PP2400436191 - Nifedipin
12. PP2400436219 - Oxytocin
13. PP2400436243 - Perindopril + amlodipin
14. PP2400436301 - Risperidon
15. PP2400436340 - Spironolacton
16. PP2400436342 - Spironolacton
17. PP2400436377 - Tolperison
18. PP2400436378 - Tolperison
19. PP2400436480 - Aminophylin
20. PP2400436773 - Imatinib
21. PP2400436932 - Oxytocin
22. PP2400437060 - Tobramycin
23. PP2400437427 - Bacillus clausii
24. PP2400437429 - Bacillus clausii
25. PP2400437431 - Bacillus subtilis
26. PP2400437888 - Glimepirid
27. PP2400438020 - Levodopa + carbidopa
28. PP2400438021 - Levodopa + Carbidopa
29. PP2400438104 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
30. PP2400438658 - Valsartan
31. PP2400438661 - Valsartan + Hydroclorothiazid
32. PP2400438668 - Vildagliptin
33. PP2400438745 - Bismuth
34. PP2400438959 - Vildagliptin
1. PP2400436806 - Lacidipin
2. PP2400437299 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
3. PP2400437300 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
4. PP2400437338 - Alpha chymotrypsin
5. PP2400437415 - Atorvastatin + Ezetimibe
6. PP2400437697 - Dexibuprofen
7. PP2400437853 - Furosemid + spironolacton
8. PP2400437970 - Ivabradin
9. PP2400437971 - Ivermectin
10. PP2400438088 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
11. PP2400438127 - Meloxicam
12. PP2400438535 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2400436492 - Amoxicilin
2. PP2400436494 - Amoxicilin
3. PP2400436498 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400436502 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400436504 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400436506 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2400436509 - Amoxicilin + Acid clavulanic
8. PP2400436510 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2400436512 - Amoxicilin + Acid clavulanic
10. PP2400436514 - Amoxicilin + Sulbactam
11. PP2400436517 - Ampicilin + sulbactam
12. PP2400436582 - Cefaclor
13. PP2400436583 - Cefadroxil
14. PP2400436593 - Cefixim
15. PP2400436622 - Cefuroxim
16. PP2400436624 - Cefuroxim
17. PP2400436635 - Ciprofloxacin
18. PP2400436636 - Ciprofloxacin
19. PP2400436927 - Oxacilin
20. PP2400436928 - Oxacilin
21. PP2400436929 - Oxacilin
22. PP2400437533 - Carbocistein
23. PP2400437534 - Carbocistein
24. PP2400438760 - Cefuroxim
1. PP2400437121 - Amoxicilin
2. PP2400437122 - Amoxicilin
3. PP2400437129 - Atorvastatin
4. PP2400437164 - Cefuroxim
5. PP2400437169 - Cefuroxim
6. PP2400437175 - Clarithromycin
7. PP2400437199 - Gliclazid
8. PP2400437200 - Gliclazid
9. PP2400437209 - Irbesartan
10. PP2400437230 - Metformin
11. PP2400437246 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2400437279 - Trimetazidin
13. PP2400437345 - Alverin citrat
14. PP2400437389 - Amoxicilin + acid clavulanic
15. PP2400437444 - Berberin (hydroclorid)
16. PP2400437520 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
17. PP2400437550 - Cefaclor
18. PP2400437625 - Ciprofloxacin
19. PP2400437628 - Clarithromycin
20. PP2400437630 - Clindamycin
21. PP2400437654 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mem grindelia
22. PP2400437688 - Desloratadin
23. PP2400437705 - Dibencozid
24. PP2400437725 - Diosmin + Hesperidin
25. PP2400437744 - Doxycyclin
26. PP2400437834 - Flunarizin
27. PP2400437883 - Gliclazid
28. PP2400437884 - Gliclazid
29. PP2400437923 - Heptaminol hydroclorid
30. PP2400438031 - Levofloxacin
31. PP2400438049 - Lisinopril + hydroclorothiazid
32. PP2400438196 - N-acetylcystein
33. PP2400438230 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
34. PP2400438324 - Paracetamol (acetaminophen)
35. PP2400438345 - Paracetamol + codein phosphat
36. PP2400438423 - Prednison
37. PP2400438437 - Propranolol hydroclorid
38. PP2400438452 - Ramipril
39. PP2400438543 - Spiramycin + metronidazol
40. PP2400438592 - Tetracyclin hydroclorid
41. PP2400438638 - Trimetazidin
42. PP2400438645 - Ursodeoxycholic acid
43. PP2400438760 - Cefuroxim
44. PP2400438820 - Gliclazid
45. PP2400438857 - Metformin
46. PP2400438934 - Spironolacton
1. PP2400437975 - Kali iodid + natri iodid
2. PP2400437976 - Kali iodid + natri iodid
3. PP2400438187 - Moxifloxacin + dexamethason
4. PP2400438419 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
5. PP2400438837 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2400437175 - Clarithromycin
2. PP2400437263 - Rosuvastatin
3. PP2400437286 - Acarbose
4. PP2400437289 - Acenocoumarol
5. PP2400437298 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
6. PP2400437301 - Aciclovir
7. PP2400437305 - Aciclovir
8. PP2400437315 - Acid folic (vitamin B9)
9. PP2400437330 - Alendronat
10. PP2400437342 - Aluminum phosphat
11. PP2400437344 - Alverin citrat
12. PP2400437345 - Alverin citrat
13. PP2400437406 - Atenolol
14. PP2400437407 - Atorvastatin
15. PP2400437410 - Atorvastatin
16. PP2400437415 - Atorvastatin + Ezetimibe
17. PP2400437450 - Bezafibrat
18. PP2400437463 - Bisoprolol
19. PP2400437465 - Bisoprolol
20. PP2400437508 - Calcipotriol
21. PP2400437525 - Captopril
22. PP2400437612 - Cilnidipin
23. PP2400437614 - Cilostazol
24. PP2400437628 - Clarithromycin
25. PP2400437635 - Clobetasol propionat
26. PP2400437702 - Diacerein
27. PP2400437711 - Diclofenac
28. PP2400437724 - Diosmin
29. PP2400437725 - Diosmin + Hesperidin
30. PP2400437735 - Domperidon
31. PP2400437737 - Domperidon
32. PP2400437741 - Doxazosin
33. PP2400437758 - Ebastin
34. PP2400437765 - Enalapril
35. PP2400437770 - Entecavir
36. PP2400437771 - Entecavir
37. PP2400437781 - Erythromycin
38. PP2400437782 - Erythromycin
39. PP2400437789 - Esomeprazol
40. PP2400437800 - Etoricoxib
41. PP2400437801 - Etoricoxib
42. PP2400437811 - Fenofibrat
43. PP2400437852 - Furosemid
44. PP2400437859 - Gabapentin
45. PP2400437860 - Gabapentin
46. PP2400437862 - Gabapentin
47. PP2400437868 - Galantamin
48. PP2400437887 - Glimepirid
49. PP2400437918 - Griseofulvin
50. PP2400437941 - Ibuprofen
51. PP2400437968 - Itoprid
52. PP2400437969 - Itraconazol
53. PP2400437970 - Ivabradin
54. PP2400437985 - Kẽm gluconat
55. PP2400437992 - Ketoconazol
56. PP2400438005 - Lamivudin
57. PP2400438011 - Lercanidipin hydroclorid
58. PP2400438014 - Levetiracetam
59. PP2400438042 - Linagliptin
60. PP2400438046 - Linezolid*
61. PP2400438058 - Losartan
62. PP2400438062 - Losartan + hydroclorothiazid
63. PP2400438127 - Meloxicam
64. PP2400438150 - Methyldopa
65. PP2400438158 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
66. PP2400438165 - Mirtazapin
67. PP2400438167 - Mirtazapin
68. PP2400438197 - N-acetylcystein
69. PP2400438248 - Nebivolol
70. PP2400438249 - Nebivolol
71. PP2400438284 - Nystatin
72. PP2400438291 - Olanzapin
73. PP2400438292 - Olanzapin
74. PP2400438329 - Paracetamol (acetaminophen)
75. PP2400438330 - Paracetamol (acetaminophen)
76. PP2400438337 - Paracetamol (acetaminophen)
77. PP2400438359 - Perindopril
78. PP2400438383 - Piracetam
79. PP2400438387 - Piracetam
80. PP2400438406 - Povidon iodin
81. PP2400438409 - Pravastatin
82. PP2400438412 - Pravastatin
83. PP2400438424 - Pregabalin
84. PP2400438435 - Promethazin hydroclorid
85. PP2400438444 - Rabeprazol
86. PP2400438448 - Racecadotril
87. PP2400438456 - Repaglinid
88. PP2400438457 - Ribavirin
89. PP2400438463 - Risedronat
90. PP2400438464 - Risperidon
91. PP2400438470 - Rosuvastatin
92. PP2400438472 - Rosuvastatin
93. PP2400438495 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
94. PP2400438528 - Simethicon
95. PP2400438530 - Simvastatin
96. PP2400438534 - Simvastatin + ezetimibe
97. PP2400438536 - Sitagliptin
98. PP2400438562 - Sulpirid
99. PP2400438569 - Telmisartan
100. PP2400438572 - Telmisartan
101. PP2400438579 - Tenofovir (TDF)
102. PP2400438658 - Valsartan
103. PP2400438661 - Valsartan + Hydroclorothiazid
104. PP2400438670 - Vitamin A
105. PP2400438694 - Vitamin B6
106. PP2400438711 - Vitamin PP
107. PP2400438722 - Acenocoumarol
108. PP2400438723 - Acenocoumarol
109. PP2400438731 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
110. PP2400438790 - Domperidon
111. PP2400438822 - Glimepirid
112. PP2400438884 - Nebivolol
113. PP2400438889 - Nystatin
114. PP2400438914 - Rabeprazol
115. PP2400438915 - Rabeprazol
116. PP2400438932 - Sitagliptin
117. PP2400438933 - Sitagliptin
118. PP2400438944 - Telmisartan
119. PP2400438955 - Trimebutin maleat
1. PP2400436438 - Aciclovir
2. PP2400436488 - Amlodipin
3. PP2400436519 - Atenolol
4. PP2400436520 - Atorvastatin
5. PP2400436527 - Azithromycin
6. PP2400436530 - Bambuterol
7. PP2400436534 - Betahistin
8. PP2400436542 - Bisacodyl
9. PP2400436543 - Bisacodyl
10. PP2400436637 - Ciprofloxacin
11. PP2400436641 - Clarithromycin
12. PP2400436667 - Diacerein
13. PP2400436670 - Diclofenac
14. PP2400436681 - Domperidon
15. PP2400436711 - Esomeprazol
16. PP2400436756 - Glibenclamid + metformin
17. PP2400436758 - Gliclazid
18. PP2400436760 - Gliclazid
19. PP2400436820 - Levocetirizin
20. PP2400436832 - Linagliptin
21. PP2400436840 - Loratadin
22. PP2400436849 - Mebendazol
23. PP2400436853 - Meloxicam
24. PP2400436863 - Methyl prednisolon
25. PP2400436896 - Natri montelukast
26. PP2400436898 - Nebivolol
27. PP2400436914 - Ofloxacin
28. PP2400436945 - Paracetamol (acetaminophen)
29. PP2400436946 - Paracetamol + chlorpheniramin
30. PP2400436947 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
31. PP2400436951 - Paracetamol + Phenylephrin
32. PP2400436962 - Perindopril + Indapamid
33. PP2400436983 - Pregabalin
34. PP2400437006 - Rivaroxaban
35. PP2400437007 - Rivaroxaban
36. PP2400437008 - Rivaroxaban
37. PP2400437032 - Spiramycin
38. PP2400437034 - Spiramycin + metronidazol
39. PP2400437071 - Trimetazidin
40. PP2400437123 - Amoxicilin + acid clavulanic
41. PP2400437131 - Azithromycin
42. PP2400437133 - Azithromycin
43. PP2400437188 - Etoricoxib
44. PP2400437189 - Etoricoxib
45. PP2400437198 - Glibenclamid + metformin
46. PP2400437219 - Levofloxacin
47. PP2400437231 - Metformin
48. PP2400437237 - Moxifloxacin
49. PP2400437243 - Paracetamol (acetaminophen)
50. PP2400437781 - Erythromycin
51. PP2400437984 - Kẽm gluconat
52. PP2400438134 - Metformin
1. PP2400435769 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400436519 - Atenolol
3. PP2400436602 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2400437031 - Sorbitol
5. PP2400437127 - Atenolol
6. PP2400437146 - Cefalexin
7. PP2400437244 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2400437368 - Amikacin
9. PP2400437373 - Amlodipin + atorvastatin
10. PP2400437580 - Cefoperazon + sulbactam
11. PP2400438741 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2400437383 - Amoxicilin
2. PP2400437574 - Cefepim
3. PP2400437586 - Cefotiam
4. PP2400437600 - Ceftriaxon
5. PP2400437830 - Fluconazol
6. PP2400437888 - Glimepirid
7. PP2400438094 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2400438548 - Sucralfat
9. PP2400438757 - Cefoxitin
10. PP2400438788 - Domperidon
11. PP2400438936 - Sucralfat
1. PP2400435841 - Cefixim
2. PP2400436255 - Piracetam
3. PP2400438165 - Mirtazapin
1. PP2400436088 - Levofloxacin
2. PP2400436497 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400436500 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400436507 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400436513 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400436613 - Cefpodoxim
7. PP2400436652 - Colistin*
8. PP2400436653 - Colistin*
9. PP2400436992 - Rabeprazol
10. PP2400437968 - Itoprid
11. PP2400438118 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2400435767 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400435836 - Cefalexin
3. PP2400437109 - Ambroxol
4. PP2400437153 - Cefixim
5. PP2400437159 - Cefpodoxim
6. PP2400437166 - Cefuroxim
7. PP2400437169 - Cefuroxim
8. PP2400437228 - Meloxicam
9. PP2400437230 - Metformin
10. PP2400437278 - Trimetazidin
11. PP2400437301 - Aciclovir
12. PP2400437337 - Alpha chymotrypsin
13. PP2400437378 - Amoxicilin
14. PP2400437382 - Amoxicilin
15. PP2400437550 - Cefaclor
16. PP2400437556 - Cefalexin
17. PP2400437565 - Cefdinir
18. PP2400437572 - Cefdinir
19. PP2400437590 - Cefpodoxim
20. PP2400437596 - Ceftazidim
21. PP2400437599 - Ceftriaxon
22. PP2400437602 - Cefuroxim
23. PP2400437609 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
24. PP2400437625 - Ciprofloxacin
25. PP2400437700 - Dextromethorphan
26. PP2400437799 - Etoricoxib
27. PP2400437832 - Flunarizin
28. PP2400437834 - Flunarizin
29. PP2400437896 - Glucosamin
30. PP2400437947 - Ibuprofen
31. PP2400438014 - Levetiracetam
32. PP2400438042 - Linagliptin
33. PP2400438126 - Meloxicam
34. PP2400438135 - Metformin
35. PP2400438136 - Metformin
36. PP2400438137 - Metformin
37. PP2400438144 - Methyl prednisolon
38. PP2400438165 - Mirtazapin
39. PP2400438196 - N-acetylcystein
40. PP2400438243 - Natri montelukast
41. PP2400438246 - Natri montelukast
42. PP2400438297 - Omeprazol
43. PP2400438326 - Paracetamol (acetaminophen)
44. PP2400438330 - Paracetamol (acetaminophen)
45. PP2400438338 - Paracetamol + chlorpheniramin
46. PP2400438343 - Paracetamol + codein phosphat
47. PP2400438383 - Piracetam
48. PP2400438402 - Povidon iodin
49. PP2400438406 - Povidon iodin
50. PP2400438420 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
51. PP2400438425 - Pregabalin
52. PP2400438428 - Pregabalin
53. PP2400438437 - Propranolol hydroclorid
54. PP2400438441 - Quetiapin
55. PP2400438519 - Saxagliptin
56. PP2400438569 - Telmisartan
57. PP2400438572 - Telmisartan
58. PP2400438682 - Vitamin B1 + B6 + B12
59. PP2400438697 - Vitamin B6 + magnesi lactat
60. PP2400438711 - Vitamin PP
61. PP2400438759 - Ceftazidim
62. PP2400438760 - Cefuroxim
63. PP2400438808 - Flunarizin
64. PP2400438857 - Metformin
65. PP2400438858 - Metformin
66. PP2400438909 - Povidon iodin
67. PP2400438944 - Telmisartan
68. PP2400438964 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400436058 - Ivabradin
2. PP2400436059 - Ivabradin
3. PP2400436377 - Tolperison
4. PP2400436378 - Tolperison
5. PP2400436546 - Bisoprolol
6. PP2400436715 - Etoricoxib
7. PP2400437231 - Metformin
8. PP2400437476 - Bromhexin hydroclorid
9. PP2400438134 - Metformin
10. PP2400438508 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2400437289 - Acenocoumarol
2. PP2400437293 - Acetyl leucin
3. PP2400437294 - Acetyl leucin
4. PP2400437326 - Aescin
5. PP2400437354 - Ambroxol
6. PP2400437365 - Amikacin
7. PP2400437488 - Bupivacain hydroclorid
8. PP2400437499 - Calci clorid
9. PP2400437615 - Cinnarizin
10. PP2400437631 - Clindamycin
11. PP2400437640 - Clorpromazin
12. PP2400437672 - Dapagliflozin
13. PP2400437680 - Deferoxamin
14. PP2400437692 - Dexamethason
15. PP2400437709 - Diclofenac
16. PP2400437710 - Diclofenac
17. PP2400437726 - Diosmin + hesperidin
18. PP2400437745 - Drotaverin clohydrat
19. PP2400437762 - Empagliflozin
20. PP2400437763 - Empagliflozin
21. PP2400437772 - Eperison
22. PP2400437773 - Epinephrin (adrenalin)
23. PP2400437774 - Epinephrin (adrenalin)
24. PP2400437775 - Epinephrin (adrenalin)
25. PP2400437788 - Esomeprazol
26. PP2400437848 - Furosemid
27. PP2400437849 - Furosemid
28. PP2400437852 - Furosemid
29. PP2400437905 - Glucose
30. PP2400437928 - Hydrocortison
31. PP2400437936 - Hyoscin butylbromid
32. PP2400437944 - Ibuprofen
33. PP2400437972 - Kali clorid
34. PP2400437973 - Kali clorid
35. PP2400437996 - Ketorolac
36. PP2400438016 - Levobupivacain
37. PP2400438023 - Levofloxacin
38. PP2400438040 - Lidocain hydroclodrid
39. PP2400438120 - Meclophenoxat
40. PP2400438142 - Methyl ergometrin maleat
41. PP2400438146 - Methyl prednisolon
42. PP2400438152 - Metoclopramid
43. PP2400438154 - Metronidazol
44. PP2400438255 - Netilmicin sulfat
45. PP2400438256 - Netilmicin sulfat
46. PP2400438259 - Netilmicin sulfat
47. PP2400438270 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
48. PP2400438271 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
49. PP2400438278 - Nước cất pha tiêm
50. PP2400438285 - Octreotid
51. PP2400438296 - Omeprazol
52. PP2400438298 - Ondansetron
53. PP2400438308 - Oxytocin
54. PP2400438309 - Oxytocin
55. PP2400438313 - Palonosetron hydroclorid
56. PP2400438373 - Phytomenadion (vitamin K1)
57. PP2400438468 - Rocuronium bromid
58. PP2400438483 - Salbutamol + ipratropium
59. PP2400438490 - Salbutamol sulfat
60. PP2400438585 - Terbutalin
61. PP2400438586 - Terbutalin
62. PP2400438588 - Terbutalin
63. PP2400438614 - Tobramycin
64. PP2400438627 - Tranexamic acid
65. PP2400438630 - Tranexamic acid
66. PP2400438666 - Vancomycin
67. PP2400438676 - Vitamin B1
68. PP2400438690 - Vitamin B1 + B6 + B12
69. PP2400438692 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobal amin)
70. PP2400438722 - Acenocoumarol
71. PP2400438723 - Acenocoumarol
72. PP2400438729 - Adenosin triphosphat
73. PP2400438742 - Atropin sulfat
74. PP2400438749 - Bupivacain hydroclorid
75. PP2400438771 - Dapagliflozin
76. PP2400438774 - Deferoxamin
77. PP2400438797 - Epinephrin (adrenalin)
78. PP2400438827 - Ibuprofen
79. PP2400438842 - Levodopa + Carbidopa
80. PP2400438845 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
81. PP2400438855 - Mecobalamin
82. PP2400438861 - Methyl ergometrin maleat
83. PP2400438862 - Metronidazol
84. PP2400438886 - Netilmicin sulfat
85. PP2400438891 - Octreotid
86. PP2400438893 - Ondansetron
87. PP2400438895 - Palonosetron hydroclorid
88. PP2400438905 - Phytomenadion (vitamin K1)
89. PP2400438906 - Phytomenadion (vitamin K1)
90. PP2400438920 - Salbutamol + ipratropium
91. PP2400438951 - Tranexamic acid
1. PP2400436292 - Ramipril
2. PP2400436293 - Ramipril
3. PP2400436447 - Acid amin*
4. PP2400436453 - Acid amin*
5. PP2400436478 - Amikacin
6. PP2400436479 - Amikacin
7. PP2400436666 - Dexibuprofen
8. PP2400436804 - Ketorolac
9. PP2400436878 - Moxifloxacin
10. PP2400436909 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
11. PP2400437091 - Vinpocetin
12. PP2400437098 - Vitamin C
1. PP2400435982 - Fulvestrant
2. PP2400436574 - Captopril
3. PP2400436711 - Esomeprazol
4. PP2400437223 - Losartan
5. PP2400437763 - Empagliflozin
6. PP2400437969 - Itraconazol
1. PP2400437306 - Aciclovir
2. PP2400437407 - Atorvastatin
3. PP2400437410 - Atorvastatin
4. PP2400437426 - Bacillus clausii
5. PP2400437449 - Betamethason
6. PP2400437612 - Cilnidipin
7. PP2400437613 - Cilnidipin
8. PP2400437642 - Clotrimazol
9. PP2400437643 - Clotrimazol
10. PP2400437720 - Diosmectit
11. PP2400437885 - Glimepirid
12. PP2400437991 - Ketoconazol
13. PP2400437992 - Ketoconazol
14. PP2400438005 - Lamivudin
15. PP2400438102 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
16. PP2400438153 - Metronidazol
17. PP2400438340 - Paracetamol + chlorpheniramin
18. PP2400438359 - Perindopril
19. PP2400438383 - Piracetam
20. PP2400438433 - Promethazin hydroclorid
21. PP2400438450 - Ramipril
22. PP2400438452 - Ramipril
23. PP2400438454 - Rebamipid
24. PP2400438455 - Rebamipid
25. PP2400438470 - Rosuvastatin
26. PP2400438472 - Rosuvastatin
27. PP2400438530 - Simvastatin
28. PP2400438532 - Simvastatin
29. PP2400438552 - Sulfadiazin bạc
30. PP2400438553 - Sulfadiazin bạc
31. PP2400438578 - Tenofovir (TDF)
32. PP2400438579 - Tenofovir (TDF)
33. PP2400438591 - Tetracyclin hydroclorid
34. PP2400438697 - Vitamin B6 + magnesi lactat
35. PP2400438724 - Aciclovir
36. PP2400438767 - Clotrimazol
37. PP2400438964 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400435999 - Gliclazid
2. PP2400436000 - Gliclazid
3. PP2400437477 - Bromhexin Hydroclorid
4. PP2400437480 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2400437481 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2400437622 - Ciprofloxacin
7. PP2400437981 - Kẽm gluconat
8. PP2400438076 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
9. PP2400438198 - N-acetylcystein
10. PP2400438331 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2400438332 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2400438401 - Povidon iodin
13. PP2400438402 - Povidon iodin
14. PP2400438404 - Povidon iodin
15. PP2400438422 - Prednison
16. PP2400438679 - Vitamin B1 + B6 + B12
17. PP2400438747 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400436797 - Ivabradin
2. PP2400436842 - Losartan
3. PP2400436945 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400436948 - Paracetamol + Ibuprofen
5. PP2400437022 - Simvastatin
6. PP2400437049 - Tenofovir (TDF)
7. PP2400437292 - Acetyl leucin
8. PP2400437306 - Aciclovir
9. PP2400437360 - Ambroxol
10. PP2400437420 - Atropin sulfat
11. PP2400437651 - Codein + terpin hydrat
12. PP2400437692 - Dexamethason
13. PP2400437693 - Dexamethason phosphat + neomycin
14. PP2400437709 - Diclofenac
15. PP2400437727 - Diphenhydramin
16. PP2400437848 - Furosemid
17. PP2400437876 - Gentamicin
18. PP2400438215 - Natri clorid
19. PP2400438270 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
20. PP2400438276 - Nước cất pha tiêm
21. PP2400438278 - Nước cất pha tiêm
22. PP2400438673 - Vitamin A + D3
23. PP2400438692 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobal amin)
24. PP2400438695 - Vitamin B6
25. PP2400438709 - Vitamin E
1. PP2400437635 - Clobetasol propionat
2. PP2400437681 - Desloratadin
3. PP2400437706 - Diclofenac
4. PP2400437771 - Entecavir
5. PP2400437799 - Etoricoxib
6. PP2400437800 - Etoricoxib
7. PP2400437801 - Etoricoxib
8. PP2400437862 - Gabapentin
9. PP2400438011 - Lercanidipin hydroclorid
10. PP2400438049 - Lisinopril + hydroclorothiazid
11. PP2400438243 - Natri montelukast
12. PP2400438246 - Natri montelukast
13. PP2400438425 - Pregabalin
14. PP2400438466 - Rivaroxaban
15. PP2400438574 - Telmisartan + hydroclorothiazid
16. PP2400438643 - Ursodeoxycholic acid
17. PP2400438644 - Ursodeoxycholic acid
18. PP2400438645 - Ursodeoxycholic acid
19. PP2400438658 - Valsartan
20. PP2400438731 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
21. PP2400438781 - Diclofenac
22. PP2400438932 - Sitagliptin
1. PP2400436022 - Immune globulin
2. PP2400436023 - Immune globulin
3. PP2400436038 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2400436421 - Yếu tố VIII
5. PP2400436422 - Yếu tố VIII
1. PP2400436624 - Cefuroxim
2. PP2400437233 - Methyl prednisolon
3. PP2400437291 - Acetyl leucin
4. PP2400437355 - Ambroxol
5. PP2400437373 - Amlodipin + atorvastatin
6. PP2400437492 - Calci carbonat + calci gluconolactat
7. PP2400437494 - Calci carbonat + Vitamin D3
8. PP2400437588 - Cefoxitin
9. PP2400437699 - Dexibuprofen
10. PP2400437729 - Dobutamin
11. PP2400437803 - Famotidin
12. PP2400437964 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
13. PP2400438027 - Levofloxacin
14. PP2400438060 - Losartan + hydroclorothiazid
15. PP2400438064 - Lovastatin
16. PP2400438078 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
17. PP2400438516 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2400435697 - Aceclofenac
2. PP2400435983 - Furosemid
3. PP2400436059 - Ivabradin
4. PP2400436069 - Lacidipin
5. PP2400436155 - Moxifloxacin
6. PP2400436443 - Acid amin + glucose + lipid (*)
7. PP2400436445 - Acid amin + glucose + lipid (*)
8. PP2400436446 - Acid amin + glucose + lipid (*)
9. PP2400436489 - Amlodipin + atorvastatin
10. PP2400436536 - Betahistin
11. PP2400436571 - Candesartan + hydrochlorothiazid
12. PP2400436596 - Cefixim
13. PP2400436633 - Cinnarizin
14. PP2400436634 - Ciprofloxacin
15. PP2400436700 - Enalapril + hydrochlorothiazid
16. PP2400436739 - Fluvastatin
17. PP2400436835 - Lisinopril
18. PP2400436864 - Methyl prednisolon
19. PP2400436892 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
20. PP2400436923 - Omeprazol
21. PP2400436941 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2400437099 - Vitamin C
23. PP2400437170 - Celecoxib
24. PP2400437178 - Desloratadin
25. PP2400437321 - Aescin
26. PP2400437670 - Dabigatran
27. PP2400437671 - Dabigatran
28. PP2400437722 - Diosmin
29. PP2400438095 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
30. PP2400438334 - Paracetamol (acetaminophen)
31. PP2400438408 - Pravastatin
32. PP2400438453 - Ramipril
33. PP2400438455 - Rebamipid
34. PP2400438571 - Telmisartan
35. PP2400438686 - Vitamin B1 + B6 + B12
36. PP2400438920 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2400435695 - Acarbose
2. PP2400435838 - Cefepim
3. PP2400435937 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2400436059 - Ivabradin
5. PP2400436149 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
6. PP2400436176 - Natri montelukast
7. PP2400436363 - Telmisartan + hydroclorothiazid
8. PP2400436431 - Acenocoumarol
9. PP2400436432 - Acenocoumarol
10. PP2400436490 - Amlodipin + telmisartan
11. PP2400436491 - Amlodipin + telmisartan
12. PP2400436499 - Amoxicilin + acid clavulanic
13. PP2400436505 - Amoxicilin + acid clavulanic
14. PP2400436559 - Calci carbonat + vitamin D3
15. PP2400436567 - Candesartan
16. PP2400436588 - Cefamandol
17. PP2400436595 - Cefixim
18. PP2400436597 - Cefixim
19. PP2400436612 - Cefpodoxim
20. PP2400436614 - Cefpodoxim
21. PP2400436621 - Ceftriaxon
22. PP2400436624 - Cefuroxim
23. PP2400436647 - Clonidin
24. PP2400436766 - Glucosamin
25. PP2400436790 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
26. PP2400436791 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
27. PP2400436798 - Ivermectin
28. PP2400436823 - Levofloxacin
29. PP2400436824 - Levofloxacin
30. PP2400436834 - Linezolid*
31. PP2400436942 - Paracetamol (acetaminophen)
32. PP2400436996 - Ramipril
33. PP2400437028 - Sitagliptin
34. PP2400437094 - Vitamin B1 + B6 + B12
35. PP2400437116 - Amlodipin + telmisartan
36. PP2400437130 - Atorvastatin
37. PP2400437169 - Cefuroxim
38. PP2400437181 - Domperidon
39. PP2400437198 - Glibenclamid + metformin
40. PP2400437213 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
41. PP2400437215 - Itoprid
42. PP2400437227 - Mebeverin hydroclorid
43. PP2400437233 - Methyl prednisolon
44. PP2400437262 - Rosuvastatin
45. PP2400437265 - Sitagliptin
46. PP2400437267 - Sitagliptin
47. PP2400437273 - Tamsulosin hydroclorid
48. PP2400437338 - Alpha chymotrypsin
49. PP2400437386 - Amoxicilin + acid clavulanic
50. PP2400437459 - Bismuth
51. PP2400437473 - Bromhexin hydroclorid
52. PP2400437476 - Bromhexin hydroclorid
53. PP2400437491 - Calci carbonat
54. PP2400437535 - Carbocistein
55. PP2400437545 - Carboplatin
56. PP2400437553 - Cefaclor
57. PP2400437561 - Cefamandol
58. PP2400437701 - Dextromethorphan
59. PP2400437708 - Diclofenac
60. PP2400437814 - Fenofibrat
61. PP2400437823 - Fexofenadin
62. PP2400437851 - Furosemid
63. PP2400437962 - Irinotecan
64. PP2400437989 - Kẽm sulfat
65. PP2400438103 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
66. PP2400438113 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
67. PP2400438118 - Mebeverin hydroclorid
68. PP2400438122 - Mecobalamin
69. PP2400438127 - Meloxicam
70. PP2400438197 - N-acetylcystein
71. PP2400438216 - Natri clorid
72. PP2400438283 - Nystatin
73. PP2400438315 - Panax notoginseng saponins
74. PP2400438316 - Panax notoginseng saponins
75. PP2400438317 - Pantoprazol
76. PP2400438342 - Paracetamol + codein phosphat
77. PP2400438353 - Paracetamol + tramadol
78. PP2400438416 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
79. PP2400438421 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
80. PP2400438422 - Prednison
81. PP2400438423 - Prednison
82. PP2400438471 - Rosuvastatin
83. PP2400438495 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
84. PP2400438498 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
85. PP2400438510 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
86. PP2400438513 - Sắt protein succinylat
87. PP2400438609 - Tizanidin hydroclorid
88. PP2400438611 - Tizanidin hydroclorid
89. PP2400438626 - Tranexamic acid
90. PP2400438693 - Vitamin B5
91. PP2400438698 - Vitamin B6 + magnesi lactat
92. PP2400438710 - Vitamin H (B8)
93. PP2400438728 - Adapalen
94. PP2400438748 - Budesonid + formoterol
95. PP2400438782 - Diclofenac
96. PP2400438798 - Erythropoietin
97. PP2400438800 - Erythropoietin
98. PP2400438854 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
99. PP2400438921 - Salbutamol sulfat
100. PP2400438922 - Salbutamol sulfat
101. PP2400438932 - Sitagliptin
102. PP2400438949 - Tizanidin hydroclorid
103. PP2400438963 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400435735 - Allopurinol
2. PP2400435916 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2400435921 - Domperidon
4. PP2400435987 - Gabapentin
5. PP2400436231 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2400436322 - Sắt fumarat + acid folic
7. PP2400436515 - Ampicilin + Sulbactam
8. PP2400436541 - Bilastine
9. PP2400436937 - Pantoprazol
10. PP2400437197 - Glibenclamid + metformin
11. PP2400437645 - Clotrimazol + betamethason
12. PP2400437864 - Gabapentin
13. PP2400438084 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
14. PP2400438136 - Metformin
15. PP2400438858 - Metformin
1. PP2400436839 - Loperamid
2. PP2400436884 - N-acetylcystein
3. PP2400436944 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400437317 - Adapalen
5. PP2400438727 - Adapalen
1. PP2400435797 - Bisoprolol
2. PP2400436125 - Metformin
3. PP2400436477 - Ambroxol
4. PP2400436557 - Calci carbonat
5. PP2400436720 - Felodipin
6. PP2400436722 - Fenofibrat
7. PP2400436727 - Fenofibrat
8. PP2400436969 - Piracetam
9. PP2400437082 - Valsartan
10. PP2400437096 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400435999 - Gliclazid
2. PP2400436000 - Gliclazid
3. PP2400437300 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
4. PP2400437582 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400437184 - Enalapril
2. PP2400437191 - Felodipin
3. PP2400437200 - Gliclazid
4. PP2400437337 - Alpha chymotrypsin
5. PP2400437366 - Amikacin
6. PP2400437369 - Amikacin
7. PP2400437387 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2400437389 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2400437390 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2400437444 - Berberin (hydroclorid)
11. PP2400437544 - Carboplatin
12. PP2400437545 - Carboplatin
13. PP2400437581 - Cefoperazon + Sulbactam
14. PP2400437595 - Ceftazidim
15. PP2400437596 - Ceftazidim
16. PP2400437599 - Ceftriaxon
17. PP2400437626 - Cisplatin
18. PP2400437632 - Clindamycin
19. PP2400437633 - Clindamycin
20. PP2400437662 - Colistin*
21. PP2400437666 - Cồn 70°
22. PP2400437672 - Dapagliflozin
23. PP2400437696 - Dexibuprofen
24. PP2400437697 - Dexibuprofen
25. PP2400437708 - Diclofenac
26. PP2400437718 - Diltiazem
27. PP2400437731 - Docetaxel
28. PP2400437732 - Docetaxel
29. PP2400437742 - Doxorubicin
30. PP2400437743 - Doxorubicin
31. PP2400437754 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
32. PP2400437755 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
33. PP2400437772 - Eperison
34. PP2400437776 - Epirubicin hydroclorid
35. PP2400437777 - Epirubicin hydroclorid
36. PP2400437788 - Esomeprazol
37. PP2400437798 - Etoposid
38. PP2400437871 - Gemcitabin
39. PP2400437872 - Gemcitabin
40. PP2400437896 - Glucosamin
41. PP2400437947 - Ibuprofen
42. PP2400437961 - Irinotecan
43. PP2400437962 - Irinotecan
44. PP2400437992 - Ketoconazol
45. PP2400438001 - Lactobacillus acidophilus
46. PP2400438002 - Lactobacillus acidophilus
47. PP2400438029 - Levofloxacin
48. PP2400438030 - Levofloxacin
49. PP2400438056 - L-Ornithin - L- aspartat
50. PP2400438121 - Mecobalamin
51. PP2400438123 - Mecobalamin
52. PP2400438131 - Meropenem*
53. PP2400438132 - Meropenem*
54. PP2400438154 - Metronidazol
55. PP2400438183 - Moxifloxacin
56. PP2400438196 - N-acetylcystein
57. PP2400438230 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
58. PP2400438278 - Nước cất pha tiêm
59. PP2400438298 - Ondansetron
60. PP2400438304 - Oxaliplatin
61. PP2400438310 - Paclitaxel
62. PP2400438311 - Paclitaxel
63. PP2400438312 - Paclitaxel
64. PP2400438313 - Palonosetron hydroclorid
65. PP2400438314 - Palonosetron hydroclorid
66. PP2400438325 - Paracetamol (acetaminophen)
67. PP2400438328 - Paracetamol (acetaminophen)
68. PP2400438378 - Piperacilin + tazobactam
69. PP2400438470 - Rosuvastatin
70. PP2400438472 - Rosuvastatin
71. PP2400438589 - Terlipressin
72. PP2400438602 - Ticarcillin + acid clavulanic
73. PP2400438607 - Tinidazol
74. PP2400438618 - Tobramycin + Dexamethason
75. PP2400438669 - Vinorelbin
76. PP2400438690 - Vitamin B1 + B6 + B12
77. PP2400438699 - Vitamin C
78. PP2400438758 - Ceftazidim
79. PP2400438759 - Ceftazidim
80. PP2400438775 - Desloratadin
81. PP2400438777 - Dexibuprofen
82. PP2400438782 - Diclofenac
83. PP2400438787 - Docetaxel
84. PP2400438793 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
85. PP2400438794 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
86. PP2400438810 - Fluorouracil (5-FU)
87. PP2400438820 - Gliclazid
88. PP2400438856 - Meropenem*
89. PP2400438860 - Methotrexat
90. PP2400438862 - Metronidazol
91. PP2400438893 - Ondansetron
92. PP2400438895 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2400437174 - Ciprofloxacin
2. PP2400437175 - Clarithromycin
3. PP2400437219 - Levofloxacin
4. PP2400437229 - Meloxicam
5. PP2400437232 - Methyl prednisolon
6. PP2400437255 - Piracetam
7. PP2400437286 - Acarbose
8. PP2400437298 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
9. PP2400437299 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
10. PP2400437300 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
11. PP2400437307 - Aciclovir
12. PP2400437335 - Alimemazin
13. PP2400437337 - Alpha chymotrypsin
14. PP2400437340 - Alpha chymotrypsin
15. PP2400437352 - Ambroxol
16. PP2400437372 - Amlodipin
17. PP2400437406 - Atenolol
18. PP2400437407 - Atorvastatin
19. PP2400437410 - Atorvastatin
20. PP2400437415 - Atorvastatin + Ezetimibe
21. PP2400437439 - Bambuterol
22. PP2400437446 - Betahistin
23. PP2400437465 - Bisoprolol
24. PP2400437525 - Captopril
25. PP2400437605 - Celecoxib
26. PP2400437609 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
27. PP2400437615 - Cinnarizin
28. PP2400437625 - Ciprofloxacin
29. PP2400437628 - Clarithromycin
30. PP2400437636 - Clopidogrel
31. PP2400437640 - Clorpromazin
32. PP2400437688 - Desloratadin
33. PP2400437695 - Dexchlorpheniramin
34. PP2400437697 - Dexibuprofen
35. PP2400437698 - Dexibuprofen
36. PP2400437702 - Diacerein
37. PP2400437746 - Drotaverin clohydrat
38. PP2400437765 - Enalapril
39. PP2400437772 - Eperison
40. PP2400437782 - Erythromycin
41. PP2400437787 - Esomeprazol
42. PP2400437789 - Esomeprazol
43. PP2400437800 - Etoricoxib
44. PP2400437801 - Etoricoxib
45. PP2400437816 - Fexofenadin
46. PP2400437817 - Fexofenadin
47. PP2400437819 - Fexofenadin
48. PP2400437853 - Furosemid + spironolacton
49. PP2400437860 - Gabapentin
50. PP2400437887 - Glimepirid
51. PP2400437896 - Glucosamin
52. PP2400437947 - Ibuprofen
53. PP2400437963 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
54. PP2400437970 - Ivabradin
55. PP2400438010 - Lansoprazol
56. PP2400438011 - Lercanidipin hydroclorid
57. PP2400438018 - Levocetirizin
58. PP2400438024 - Levofloxacin
59. PP2400438050 - Loperamid
60. PP2400438051 - Loratadin
61. PP2400438058 - Losartan
62. PP2400438125 - Meloxicam
63. PP2400438144 - Methyl prednisolon
64. PP2400438151 - Metoclopramid
65. PP2400438154 - Metronidazol
66. PP2400438193 - N-acetylcystein
67. PP2400438197 - N-acetylcystein
68. PP2400438249 - Nebivolol
69. PP2400438295 - Omeprazol
70. PP2400438330 - Paracetamol (acetaminophen)
71. PP2400438359 - Perindopril
72. PP2400438369 - Phenobarbital
73. PP2400438383 - Piracetam
74. PP2400438387 - Piracetam
75. PP2400438425 - Pregabalin
76. PP2400438476 - Rotundin
77. PP2400438528 - Simethicon
78. PP2400438543 - Spiramycin + metronidazol
79. PP2400438562 - Sulpirid
80. PP2400438569 - Telmisartan
81. PP2400438573 - Telmisartan + hydroclorothiazid
82. PP2400438579 - Tenofovir (TDF)
83. PP2400438580 - Tenoxicam
84. PP2400438594 - Thiamazol
85. PP2400438595 - Thiocolchicosid
86. PP2400438611 - Tizanidin hydroclorid
87. PP2400438634 - Trihexyphenidyl hydroclorid
88. PP2400438637 - Trimetazidin
89. PP2400438694 - Vitamin B6
90. PP2400438697 - Vitamin B6 + magnesi lactat
91. PP2400438707 - Vitamin C
92. PP2400438711 - Vitamin PP
93. PP2400438734 - Amitriptylin hydroclorid
94. PP2400438822 - Glimepirid
95. PP2400438862 - Metronidazol
96. PP2400438884 - Nebivolol
97. PP2400438900 - Paracetamol + codein phosphat
98. PP2400438914 - Rabeprazol
99. PP2400438915 - Rabeprazol
100. PP2400438934 - Spironolacton
101. PP2400438944 - Telmisartan
102. PP2400438947 - Thiamazol
103. PP2400438949 - Tizanidin hydroclorid
104. PP2400438964 - Vitamin B6 + magnesi lactat
105. PP2400438965 - Vitamin C
1. PP2400435835 - Cefalexin
2. PP2400436017 - Ibuprofen
3. PP2400436805 - Lacidipin
4. PP2400437053 - Thiocolchicosid
5. PP2400437091 - Vinpocetin
6. PP2400437092 - Vinpocetin
7. PP2400437112 - Amlodipin + atorvastatin
8. PP2400437333 - Alfuzosin
1. PP2400437395 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400437619 - Ciprofloxacin
3. PP2400438009 - Lansoprazol
4. PP2400438131 - Meropenem*
5. PP2400438132 - Meropenem*
6. PP2400438856 - Meropenem*
1. PP2400437128 - Atorvastatin
2. PP2400437726 - Diosmin + hesperidin
3. PP2400438188 - Moxifloxacin + dexamethason
4. PP2400438238 - Natri hyaluronat
5. PP2400438367 - Perindopril + indapamid
6. PP2400438466 - Rivaroxaban
7. PP2400438467 - Rivaroxaban
8. PP2400438495 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
9. PP2400438619 - Tobramycin + dexamethason
10. PP2400438717 - Zoledronic acid
1. PP2400437039 - Sultamicillin
2. PP2400438222 - Natri clorid
3. PP2400438926 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
4. PP2400438927 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2400436007 - Glucose
2. PP2400436010 - Glucose
3. PP2400436141 - Metronidazol
4. PP2400436164 - Natri clorid
5. PP2400436165 - Natri clorid
6. PP2400436167 - Natri clorid
7. PP2400436298 - Ringer acetate
8. PP2400436299 - Ringer Lactat
9. PP2400436972 - Pralidoxim
10. PP2400438028 - Levofloxacin
11. PP2400438029 - Levofloxacin
12. PP2400438220 - Natri clorid
13. PP2400438320 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2400438321 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2400438322 - Paracetamol (Acetaminophen)
16. PP2400438843 - Levofloxacin
17. PP2400438918 - Ringer lactat
1. PP2400436051 - Irbesartan
2. PP2400437969 - Itraconazol
3. PP2400437971 - Ivermectin
1. PP2400437226 - Loxoprofen
2. PP2400437287 - Aceclofenac
3. PP2400437342 - Aluminum phosphat
4. PP2400437643 - Clotrimazol
5. PP2400437858 - Fusidic acid + hydrocortison
6. PP2400438082 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
7. PP2400438085 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2400438098 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2400438608 - Tiropramid hydroclorid
10. PP2400438767 - Clotrimazol
11. PP2400438818 - Fusidic acid + hydrocortison
12. PP2400438849 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd