Gói thầu số 01: Thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc, dự toán mua sắm: Cung ứng thuốc năm 2025 - 2027 của Trung tâm Y tế huyện Hòa Bình
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:30 14/08/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:33 14/08/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
94
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500311669 Acarbose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 82.749.000 181 175.000.000 175.000.000 0
2 PP2500311670 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 21.233.380 180 1.350.000 1.350.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 30.000.000 208 2.250.000 2.250.000 0
3 PP2500311671 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 21.233.380 180 2.900.000 2.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 30.000.000 208 3.450.000 3.450.000 0
4 PP2500311672 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 55.000.000 180 276.720.000 276.720.000 0
5 PP2500311673 Acetyl Leucin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 94.687.520 180 720.000.000 720.000.000 0
6 PP2500311674 Acetyl Leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 323.000.000 323.000.000 0
7 PP2500311675 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 21.233.380 180 60.000.000 60.000.000 0
8 PP2500311676 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 55.000.000 180 374.400.000 374.400.000 0
9 PP2500311677 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 21.233.380 180 242.000.000 242.000.000 0
10 PP2500311678 Acetyl leucin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 90.000.000 180 335.160.000 335.160.000 0
11 PP2500311679 Acetylsalicylic acid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 74.145.200 180 88.200.000 88.200.000 0
12 PP2500311680 Acetylsalicylic acid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 54.445.000 180 76.000.000 76.000.000 0
13 PP2500311681 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 54.445.000 180 18.150.000 18.150.000 0
14 PP2500311682 Aciclovir vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 12.000.000 180 6.800.000 6.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 6.400.000 6.400.000 0
15 PP2500311683 Aciclovir vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 90.000.000 180 69.720.000 69.720.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 20.000.000 180 44.000.000 44.000.000 0
16 PP2500311684 Acid amin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 20.000.000 180 40.800.000 40.800.000 0
17 PP2500311685 Alfuzosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 78.000.000 180 443.520.000 443.520.000 0
18 PP2500311686 Alfuzosin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 94.687.520 180 237.600.000 237.600.000 0
19 PP2500311687 Alfuzosin vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 150 7.200.000 180 360.000.000 360.000.000 0
20 PP2500311688 Alimemazin vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 60.000.000 180 97.000.000 97.000.000 0
21 PP2500311689 Alimemazin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 13.200.000 13.200.000 0
22 PP2500311690 Alpha chymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 8.320.000 8.320.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 8.320.000 8.320.000 0
23 PP2500311691 Aluminum phosphat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 30.000.000 208 113.400.000 113.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 78.000.000 180 126.000.000 126.000.000 0
24 PP2500311692 Ambroxol vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 94.687.520 180 120.000.000 120.000.000 0
25 PP2500311693 Ambroxol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 180.000.000 180.000.000 0
26 PP2500311694 Ambroxol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 74.145.200 180 52.920.000 52.920.000 0
27 PP2500311695 Ambroxol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 74.145.200 180 23.940.000 23.940.000 0
28 PP2500311697 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 19.000.000 180 30.048.000 30.048.000 0
29 PP2500311698 Amlodipin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 31.200.000 31.200.000 0
30 PP2500311699 Amlodipin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 90.000.000 180 138.600.000 138.600.000 0
31 PP2500311700 Amlodipin + Atorvastatin vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 150 12.013.600 180 222.000.000 222.000.000 0
32 PP2500311701 Amlodipin + Atorvastatin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 18.000.000 180 195.000.000 195.000.000 0
33 PP2500311702 Amlodipin + telmisartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 32.689.000 180 408.000.000 408.000.000 0
34 PP2500311703 Amlodipin + valsartan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 55.000.000 180 126.000.000 126.000.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 10.610.880 180 105.000.000 105.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 32.689.000 180 69.800.000 69.800.000 0
35 PP2500311704 Amlodipin + Valsartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 90.000.000 180 201.600.000 201.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 55.000.000 180 378.000.000 378.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 32.689.000 180 209.400.000 209.400.000 0
36 PP2500311705 Amlodipin + valsartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 90.000.000 180 134.400.000 134.400.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 32.689.000 180 139.600.000 139.600.000 0
37 PP2500311706 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 42.000.000 182 183.600.000 183.600.000 0
38 PP2500311707 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 23.622.000 180 285.600.000 285.600.000 0
39 PP2500311708 Amoxicilin + acid clavulanic vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 150 16.000.000 180 354.000.000 354.000.000 0
40 PP2500311709 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 24.250.524 180 118.080.000 118.080.000 0
41 PP2500311710 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 42.000.000 182 184.500.000 184.500.000 0
42 PP2500311711 Amoxicilin + acid clavulanic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 22.000.000 180 299.250.000 299.250.000 0
43 PP2500311712 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 42.000.000 182 150.000.000 150.000.000 0
44 PP2500311713 Amoxicilin + acid clavulanic vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 150 4.040.000 180 158.000.000 158.000.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 150 16.640.000 180 166.000.000 166.000.000 0
45 PP2500311714 Amylase + lipase + protease vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 6.140.000 180 300.000.000 300.000.000 0
46 PP2500311715 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 283.500.000 283.500.000 0
47 PP2500311716 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 384.300.000 384.300.000 0
48 PP2500311717 Atropin (sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 21.233.380 180 7.800.000 7.800.000 0
49 PP2500311718 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 798.000.000 798.000.000 0
50 PP2500311721 Bacillus Subtilis vn0313941083 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA 150 12.096.000 180 420.000.000 420.000.000 0
51 PP2500311722 Bacillus Subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 22.000.000 180 300.000.000 300.000.000 0
52 PP2500311723 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 12.690.000 181 327.000.000 327.000.000 0
53 PP2500311724 Baclofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 478.800.000 478.800.000 0
54 PP2500311725 Baclofen vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 150 7.500.000 180 375.000.000 375.000.000 0
55 PP2500311726 Betahistin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 74.145.200 180 447.300.000 447.300.000 0
56 PP2500311727 Betahistin vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 60.000.000 180 289.800.000 289.800.000 0
57 PP2500311728 Betahistin vn0313941083 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA 150 12.096.000 180 184.800.000 184.800.000 0
58 PP2500311729 Betahistin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 3.665.360 180 176.000.000 176.000.000 0
59 PP2500311730 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 10.610.880 180 126.000.000 126.000.000 0
60 PP2500311731 Bezafibrat vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 150 12.013.600 180 56.000.000 56.000.000 0
61 PP2500311733 Bismuth vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 83.000.000 195 330.000.000 330.000.000 0
62 PP2500311734 Bisoprolol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 74.145.200 180 117.600.000 117.600.000 0
63 PP2500311735 Bisoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 20.000.000 180 68.400.000 68.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 19.000.000 180 81.000.000 81.000.000 0
64 PP2500311736 Bisoprolol vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 90.000.000 180 126.000.000 126.000.000 0
65 PP2500311738 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 16.700.000 180 220.000.000 220.000.000 0
66 PP2500311739 Bromhexin hydroclorid vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 150 6.140.000 180 264.600.000 264.600.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 258.300.000 258.300.000 0
67 PP2500311740 Bromhexin hydroclorid vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 94.687.520 180 229.950.000 229.950.000 0
68 PP2500311741 Bromhexin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.000.000 180 39.900.000 39.900.000 0
69 PP2500311742 Bromhexin hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 111.177.000 180 252.000.000 252.000.000 0
70 PP2500311743 Bromhexin hydroclorid vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 94.687.520 180 299.000.000 299.000.000 0
71 PP2500311744 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 49.092.000 180 180.000.000 180.000.000 0
72 PP2500311745 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 20.000.000 180 438.000.000 438.000.000 0
73 PP2500311746 Calci carbonat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 83.000.000 195 84.000.000 84.000.000 0
74 PP2500311747 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 78.000.000 180 89.250.000 89.250.000 0
75 PP2500311748 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 12.690.000 181 97.500.000 97.500.000 0
76 PP2500311749 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 82.749.000 181 175.000.000 175.000.000 0
77 PP2500311750 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 90.000.000 180 42.000.000 42.000.000 0
78 PP2500311751 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 78.000.000 180 59.850.000 59.850.000 0
79 PP2500311752 Calci clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 21.233.380 180 4.884.000 4.884.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 24.250.524 180 5.070.000 5.070.000 0
80 PP2500311753 Calcipotriol vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 150 480.000 180 24.000.000 24.000.000 0
81 PP2500311754 Calcitriol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 79.800.000 79.800.000 0
82 PP2500311755 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 447.300.000 447.300.000 0
83 PP2500311756 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 289.800.000 289.800.000 0
84 PP2500311757 Candesartan + hydrochlorothiazid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 23.690.000 23.690.000 0
85 PP2500311758 Candesartan + hydrochlorothiazid vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 94.687.520 180 252.000.000 252.000.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 150 5.040.000 180 252.000.000 252.000.000 0
86 PP2500311760 Captopril + Hydroclorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 90.000.000 180 123.900.000 123.900.000 0
87 PP2500311761 Captopril + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 94.500.000 94.500.000 0
88 PP2500311762 Carbimazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 105.000.000 105.000.000 0
89 PP2500311763 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 587.200.000 587.200.000 0
90 PP2500311765 Carbocistein vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 82.749.000 181 270.000.000 270.000.000 0
91 PP2500311766 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 293.200.000 293.200.000 0
92 PP2500311767 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 719.700.000 719.700.000 0
93 PP2500311768 Carbocistein vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 111.177.000 180 298.200.000 298.200.000 0
94 PP2500311769 Carvedilol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 56.700.000 56.700.000 0
95 PP2500311770 Cefaclor vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 11.500.000 180 172.000.000 172.000.000 0
96 PP2500311771 Cefadroxil vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 23.622.000 180 759.000.000 759.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 150 19.180.000 180 689.700.000 689.700.000 0
97 PP2500311772 Cefadroxil vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 540.000.000 540.000.000 0
98 PP2500311773 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 24.250.524 180 78.500.000 78.500.000 0
99 PP2500311774 Cefalexin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 460.000.000 460.000.000 0
100 PP2500311776 Cefalexin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 18.000.000 180 553.600.000 553.600.000 0
101 PP2500311777 Cefdinir vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 7.920.000 180 120.000.000 120.000.000 0
102 PP2500311778 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 49.092.000 180 171.000.000 171.000.000 0
103 PP2500311779 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 23.622.000 180 136.500.000 136.500.000 0
104 PP2500311780 Cefixim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 42.000.000 182 200.000.000 200.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 150 19.180.000 180 163.960.000 163.960.000 0
105 PP2500311781 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 49.092.000 180 210.000.000 210.000.000 0
106 PP2500311782 Cefpodoxim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 42.000.000 182 178.000.000 178.000.000 0
107 PP2500311783 Cefpodoxim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 42.000.000 182 196.000.000 196.000.000 0
108 PP2500311784 Cefradin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 20.000.000 180 163.170.000 163.170.000 0
109 PP2500311785 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 1.476.000 180 57.000.000 57.000.000 0
110 PP2500311787 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 24.250.524 180 199.000.000 199.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 11.500.000 180 205.000.000 205.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 204.800.000 204.800.000 0
111 PP2500311788 Celecoxib vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 20.000.000 180 119.700.000 119.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 73.906.432 180 135.000.000 135.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 30.000.000 208 140.000.000 140.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 78.000.000 180 92.000.000 92.000.000 0
112 PP2500311789 Celecoxib vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 4.134.000 180 206.700.000 206.700.000 0
113 PP2500311790 Cetirizin vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 150 8.864.000 180 319.200.000 319.200.000 0
114 PP2500311791 Cetirizin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 74.145.200 180 168.000.000 168.000.000 0
115 PP2500311792 Cetirizin vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 60.000.000 180 120.000.000 120.000.000 0
116 PP2500311793 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 10.400.000 10.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 10.000.000 10.000.000 0
117 PP2500311794 Chlorpheniramin + dextromethorphan vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 60.000.000 180 160.000.000 160.000.000 0
118 PP2500311795 Cinnarizin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 10.610.880 180 138.600.000 138.600.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 18.000.000 180 132.600.000 132.600.000 0
119 PP2500311796 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 24.250.524 180 49.500.000 49.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 30.000.000 208 62.800.000 62.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 45.500.000 45.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 46.500.000 46.500.000 0
120 PP2500311797 Clobetasol propionat vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 150 10.600.000 180 60.500.000 60.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 30.000.000 208 88.000.000 88.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 11.723.800 180 62.350.000 62.350.000 0
121 PP2500311798 Clobetasol Propionat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 32.689.000 180 128.000.000 128.000.000 0
122 PP2500311799 Clopidogrel vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 155.400.000 155.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 135.600.000 135.600.000 0
123 PP2500311801 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 83.000.000 195 52.500.000 52.500.000 0
124 PP2500311803 Cloxacilin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 60.000.000 180 42.000.000 42.000.000 0
125 PP2500311805 Colchicin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 22.335.900 180 17.000.000 17.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 30.000.000 208 14.800.000 14.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 4.636.840 180 18.480.000 18.480.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 10.400.000 10.400.000 0
126 PP2500311806 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 82.749.000 181 614.600.000 614.600.000 0
127 PP2500311807 Dequalinium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.000.000 180 30.000.000 30.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 210 6.000.000 210 29.800.000 29.800.000 0
128 PP2500311808 Desloratadin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 240.000.000 240.000.000 0
129 PP2500311809 Dexchlorpheniramin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 30.000.000 208 22.000.000 22.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 11.600.000 11.600.000 0
130 PP2500311810 Dexclorpheniramin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 94.687.520 180 399.000.000 399.000.000 0
131 PP2500311811 Dexibuprofen vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 5.000.000 180 235.200.000 235.200.000 0
132 PP2500311812 Dextromethorphan vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 11.800.000 11.800.000 0
133 PP2500311813 Dextromethorphan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 29.000.000 29.000.000 0
134 PP2500311815 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 22.000.000 180 5.250.000 5.250.000 0
135 PP2500311816 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 22.000.000 180 3.864.000 3.864.000 0
136 PP2500311818 Diclofenac vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 3.665.360 180 15.268.000 15.268.000 0
137 PP2500311820 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.000.000 180 32.000.000 32.000.000 0
138 PP2500311822 Dihydro ergotamin mesylat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 90.000.000 180 193.200.000 193.200.000 0
139 PP2500311823 Diltiazem vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 193.200.000 193.200.000 0
140 PP2500311824 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 54.445.000 180 130.000.000 130.000.000 0
141 PP2500311825 Dioctahedral smectit vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 49.092.000 180 180.000.000 180.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 82.749.000 181 180.000.000 180.000.000 0
142 PP2500311826 Dioctahedral smectit vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 60.000.000 180 92.400.000 92.400.000 0
143 PP2500311827 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 4.650.000 210 136.320.000 136.320.000 0
144 PP2500311828 Diosmin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 82.749.000 181 108.300.000 108.300.000 0
145 PP2500311829 Diosmin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 8.000.000 180 252.800.000 252.800.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 265.440.000 265.440.000 0
146 PP2500311830 Diosmin + Hesperidin vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 150 10.376.800 180 124.200.000 124.200.000 0
147 PP2500311831 Diosmin + hesperidin vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 150 7.020.000 180 351.000.000 351.000.000 0
148 PP2500311832 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 21.233.380 180 1.786.000 1.786.000 0
149 PP2500311833 Domperidon vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 83.000.000 195 69.300.000 69.300.000 0
150 PP2500311834 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 11.723.800 180 76.000.000 76.000.000 0
151 PP2500311835 Domperidon vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 60.000.000 180 75.000.000 75.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 6.876.000 180 60.000.000 60.000.000 0
152 PP2500311836 Domperidon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 73.906.432 180 120.000.000 120.000.000 0
153 PP2500311838 Doxazosin vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 150 3.600.000 180 180.000.000 180.000.000 0
154 PP2500311839 Doxazosin vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 6.876.000 180 55.200.000 55.200.000 0
155 PP2500311840 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 21.233.380 180 8.400.000 8.400.000 0
156 PP2500311841 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 630.000.000 630.000.000 0
157 PP2500311842 Ebastin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 74.145.200 180 189.000.000 189.000.000 0
158 PP2500311843 Ebastin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 1.188.000 180 59.400.000 59.400.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 60.000.000 180 59.400.000 59.400.000 0
159 PP2500311844 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 83.000.000 195 136.500.000 136.500.000 0
160 PP2500311845 Enalapril + hydrochlorothiazid vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 20.000.000 180 34.020.000 34.020.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 17.965.920 180 33.000.000 33.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 78.000.000 180 30.240.000 30.240.000 0
161 PP2500311846 Enoxaparin (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 55.000.000 180 140.000.000 140.000.000 0
162 PP2500311847 Eperison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 21.233.380 180 118.200.000 118.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 117.000.000 117.000.000 0
163 PP2500311848 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 21.233.380 180 2.400.000 2.400.000 0
164 PP2500311849 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 21.233.380 180 50.000.000 50.000.000 0
165 PP2500311850 Erythromycin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 179.760.000 179.760.000 0
166 PP2500311851 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 54.445.000 180 163.800.000 163.800.000 0
167 PP2500311852 Esomeprazol vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 94.687.520 180 38.010.000 38.010.000 0
168 PP2500311853 Etifoxin chlohydrat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 210 6.000.000 210 263.200.000 263.200.000 0
169 PP2500311854 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 499.800.000 499.800.000 0
170 PP2500311855 Etodolac vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 54.445.000 180 395.000.000 395.000.000 0
171 PP2500311856 Etodolac vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 24.250.524 180 146.500.000 146.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 44.458.000 190 145.500.000 145.500.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 157.500.000 157.500.000 0
172 PP2500311857 Etoricoxib vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 20.000.000 180 319.200.000 319.200.000 0
173 PP2500311858 Etoricoxib vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 73.906.432 180 189.000.000 189.000.000 0
174 PP2500311859 Etoricoxib vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 22.335.900 180 168.000.000 168.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 55.000.000 180 176.600.000 176.600.000 0
175 PP2500311860 Ezetimib vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 90.000.000 180 159.600.000 159.600.000 0
176 PP2500311861 Ezetimib + Simvastatin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 94.687.520 180 154.200.000 154.200.000 0
177 PP2500311862 Famotidin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 189.000.000 189.000.000 0
178 PP2500311863 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 54.445.000 180 120.000.000 120.000.000 0
179 PP2500311864 Fenofibrat vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 22.498.900 180 330.000.000 330.000.000 0
180 PP2500311865 Fenofibrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 73.906.432 180 270.000.000 270.000.000 0
181 PP2500311867 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 139.200.000 139.200.000 0
182 PP2500311868 Fexofenadin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 128.100.000 128.100.000 0
183 PP2500311869 Flavoxat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 73.906.432 180 220.000.000 220.000.000 0
184 PP2500311870 Fluconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 12.000.000 180 125.000.000 125.000.000 0
185 PP2500311871 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 82.749.000 181 187.500.000 187.500.000 0
186 PP2500311872 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 49.092.000 180 384.000.000 384.000.000 0
187 PP2500311873 Fluvastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 111.177.000 180 252.000.000 252.000.000 0
188 PP2500311874 Furosemid + spironolacton vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 78.000.000 180 142.380.000 142.380.000 0
189 PP2500311875 Fusidic acid + betamethason vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 12.000.000 180 66.000.000 66.000.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 150 1.320.000 180 58.800.000 58.800.000 0
190 PP2500311876 Gabapentin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 16.700.000 180 310.000.000 310.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 83.000.000 195 346.500.000 346.500.000 0
191 PP2500311877 Gabapentin vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 150 10.600.000 180 199.800.000 199.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 44.458.000 190 229.600.000 229.600.000 0
192 PP2500311878 Gabapentin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 54.445.000 180 315.000.000 315.000.000 0
193 PP2500311879 Gemfibrozil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 399.000.000 399.000.000 0
194 PP2500311881 Gliclazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 150 12.500.000 180 290.000.000 290.000.000 0
195 PP2500311882 Gliclazid + metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 150 12.500.000 180 335.000.000 335.000.000 0
196 PP2500311883 Glimepirid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 83.000.000 195 170.000.000 170.000.000 0
197 PP2500311884 Glimepirid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 83.000.000 195 260.000.000 260.000.000 0
198 PP2500311885 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 147.000.000 147.000.000 0
199 PP2500311886 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 197.400.000 197.400.000 0
200 PP2500311887 Glimepirid + Metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 19.000.000 180 156.000.000 156.000.000 0
201 PP2500311888 Glimepirid + Metformin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 7.080.000 180 346.800.000 346.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 44.458.000 190 348.000.000 348.000.000 0
202 PP2500311889 Glimepirid + Metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 90.000.000 180 371.700.000 371.700.000 0
203 PP2500311890 Glipizid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 90.000.000 180 294.000.000 294.000.000 0
204 PP2500311891 Glipizid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 111.177.000 180 189.000.000 189.000.000 0
205 PP2500311892 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 54.445.000 180 300.000.000 300.000.000 0
206 PP2500311893 Glucosamin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 94.687.520 180 500.000.000 500.000.000 0
207 PP2500311894 Glucosamin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 150 22.404.000 180 449.400.000 449.400.000 0
208 PP2500311895 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 42.000.000 182 29.984.000 29.984.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 73.906.432 180 30.600.000 30.600.000 0
209 PP2500311896 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 42.000.000 182 9.180.000 9.180.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 73.906.432 180 9.110.000 9.110.000 0
210 PP2500311897 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 42.000.000 182 9.345.000 9.345.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 73.906.432 180 10.780.000 10.780.000 0
211 PP2500311898 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 21.233.380 180 5.760.000 5.760.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 42.000.000 182 5.200.000 5.200.000 0
212 PP2500311899 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 42.000.000 182 15.435.000 15.435.000 0
213 PP2500311900 Glucose-lactat vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 42.000.000 182 90.320.000 90.320.000 0
214 PP2500311901 Glyceryl trinitrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 54.445.000 180 88.000.000 88.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 141.040.000 190 88.000.000 88.000.000 0
215 PP2500311902 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 11.300.000 180 188.320.000 188.320.000 0
216 PP2500311903 Guaiazulen + Dimethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 82.749.000 181 240.000.000 240.000.000 0
217 PP2500311904 Heptaminol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 4.636.840 180 2.380.000 2.380.000 0
218 PP2500311905 Hydroxocobalamin vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 60.000.000 180 76.000.000 76.000.000 0
219 PP2500311906 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 49.092.000 180 120.000.000 120.000.000 0
220 PP2500311907 Hyoscin butylbromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.000.000 180 147.000.000 147.000.000 0
221 PP2500311908 Hyoscin butylbromid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 111.177.000 180 136.920.000 136.920.000 0
222 PP2500311909 Ibuprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 588.000.000 588.000.000 0
223 PP2500311910 Ibuprofen + codein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 280.000.000 280.000.000 0
224 PP2500311911 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 19.000.000 180 111.000.000 111.000.000 0
225 PP2500311912 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 55.000.000 180 99.000.000 99.000.000 0
226 PP2500311914 Insulin người trộn, hỗn hợp vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 22.498.900 180 633.000.000 633.000.000 0
227 PP2500311915 Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 7.200.000 200 690.000.000 690.000.000 0
228 PP2500311916 Irbesartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 78.000.000 180 264.600.000 264.600.000 0
229 PP2500311917 Irbesartan vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 60.000.000 180 300.000.000 300.000.000 0
230 PP2500311918 Irbesartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 90.000.000 180 249.900.000 249.900.000 0
231 PP2500311919 Irbesartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 74.145.200 180 147.000.000 147.000.000 0
232 PP2500311920 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 78.000.000 180 147.000.000 147.000.000 0
233 PP2500311921 Isosorbid mononitrat vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 150 4.900.000 180 245.000.000 245.000.000 0
234 PP2500311923 Isosorbid-5-mononitrat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 90.000.000 180 247.800.000 247.800.000 0
235 PP2500311924 Itraconazol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 15.200.000 180 17.640.000 17.640.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 30.000.000 208 16.680.000 16.680.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 78.000.000 180 18.648.000 18.648.000 0
236 PP2500311925 Ivabradin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 30.000.000 208 14.900.000 14.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 8.800.000 8.800.000 0
237 PP2500311926 Ivermectin vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 150 6.140.000 180 5.355.000 5.355.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 6.140.000 180 6.950.000 6.950.000 0
238 PP2500311927 Ivermectin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 94.687.520 180 89.800.000 89.800.000 0
239 PP2500311928 Kali clorid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 60.000.000 180 178.500.000 178.500.000 0
240 PP2500311929 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 21.233.380 180 2.500.000 2.500.000 0
241 PP2500311931 Kẽm gluconat vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 94.687.520 180 126.000.000 126.000.000 0
242 PP2500311932 Kẽm sulfat vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 2.400.000 180 120.000.000 120.000.000 0
243 PP2500311933 Kẽm sulfat vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 94.687.520 180 48.000.000 48.000.000 0
244 PP2500311934 Ketoprofen vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 94.687.520 180 320.040.000 320.040.000 0
245 PP2500311935 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 74.145.200 180 199.500.000 199.500.000 0
246 PP2500311936 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 150 16.536.000 180 10.500 10.500 0
247 PP2500311937 Ketorolac vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 42.000.000 182 89.400.000 89.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 78.000.000 180 90.000.000 90.000.000 0
248 PP2500311938 Ketotifen vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 90.000.000 180 218.400.000 218.400.000 0
249 PP2500311939 Lacidipin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 60.000.000 180 336.000.000 336.000.000 0
250 PP2500311941 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.000.000 180 33.000.000 33.000.000 0
251 PP2500311942 Lansoprazol vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 150 16.000.000 180 431.700.000 431.700.000 0
252 PP2500311943 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 82.749.000 181 179.400.000 179.400.000 0
253 PP2500311944 Levofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 73.906.432 180 43.980.000 43.980.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 30.000.000 208 18.000.000 18.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 15.960.000 15.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 14.620.000 14.620.000 0
254 PP2500311946 Lidocain vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 24.250.524 180 30.000.000 30.000.000 0
255 PP2500311947 Lidocain+ adrenalin vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 150 4.335.520 180 212.800.000 212.800.000 0
256 PP2500311948 Lidocain+ adrenalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 21.233.380 180 17.640.000 17.640.000 0
257 PP2500311949 Lisinopril vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 60.000.000 180 38.400.000 38.400.000 0
258 PP2500311950 Lisinopril vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 150 12.013.600 180 77.400.000 77.400.000 0
259 PP2500311951 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 6.876.000 180 148.000.000 148.000.000 0
260 PP2500311952 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 83.000.000 195 220.500.000 220.500.000 0
261 PP2500311954 Losartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 74.145.200 180 117.600.000 117.600.000 0
262 PP2500311955 Losartan+ hydroclorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 90.000.000 180 186.000.000 186.000.000 0
263 PP2500311956 Losartan+ hydroclorothiazid vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 150 16.640.000 180 270.000.000 270.000.000 0
264 PP2500311957 Lovastatin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 7.280.000 180 140.000.000 140.000.000 0
265 PP2500311958 Lovastatin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 176.400.000 176.400.000 0
266 PP2500311959 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 504.000.000 504.000.000 0
267 PP2500311960 Loxoprofen natri vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 18.220.000 180 380.000.000 380.000.000 0
268 PP2500311961 Lynestrenol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 55.000.000 180 4.720.000 4.720.000 0
269 PP2500311962 Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 22.498.900 180 56.000.000 56.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.000.000 180 56.000.000 56.000.000 0
270 PP2500311963 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 12.690.000 181 210.000.000 210.000.000 0
271 PP2500311964 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 82.749.000 181 315.000.000 315.000.000 0
272 PP2500311965 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 60.000.000 180 395.000.000 395.000.000 0
273 PP2500311966 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 17.965.920 180 298.200.000 298.200.000 0
274 PP2500311967 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 18.220.000 180 315.000.000 315.000.000 0
275 PP2500311968 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 16.700.000 180 234.000.000 234.000.000 0
276 PP2500311969 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 83.000.000 195 171.360.000 171.360.000 0
277 PP2500311970 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 150 10.376.800 180 237.000.000 237.000.000 0
278 PP2500311971 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 78.000.000 180 260.400.000 260.400.000 0
279 PP2500311972 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 49.092.000 180 264.000.000 264.000.000 0
280 PP2500311973 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 150 22.404.000 180 310.800.000 310.800.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 150 16.536.000 180 3.420 3.420 0
281 PP2500311974 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 90.000.000 180 207.900.000 207.900.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 150 4.314.000 180 215.700.000 215.700.000 0
282 PP2500311975 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 94.687.520 180 150.000.000 150.000.000 0
283 PP2500311977 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 78.000.000 180 239.400.000 239.400.000 0
284 PP2500311978 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 73.906.432 180 192.500.000 192.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 44.458.000 190 178.000.000 178.000.000 0
285 PP2500311979 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.000.000 180 1.480.000 1.480.000 0
286 PP2500311980 Magnesi sulfat vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 42.000.000 182 1.160.000 1.160.000 0
287 PP2500311981 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd khô vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 73.906.432 180 300.000.000 300.000.000 0
288 PP2500311982 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 7.280.000 180 224.000.000 224.000.000 0
289 PP2500311983 Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 111.177.000 180 298.200.000 298.200.000 0
290 PP2500311984 Manitol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 42.000.000 182 7.938.000 7.938.000 0
291 PP2500311985 Mebeverin hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 74.145.200 180 29.820.000 29.820.000 0
292 PP2500311986 Mecobalamin vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 150 8.864.000 180 124.000.000 124.000.000 0
293 PP2500311987 Meloxicam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 316.000.000 316.000.000 0
294 PP2500311988 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 106.000.000 106.000.000 0
295 PP2500311989 Mequitazin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 111.177.000 180 149.100.000 149.100.000 0
296 PP2500311990 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 4.636.840 180 47.500.000 47.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 46.700.000 46.700.000 0
297 PP2500311991 Metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 44.458.000 190 129.000.000 129.000.000 0
298 PP2500311992 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 4.636.840 180 95.000.000 95.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 93.400.000 93.400.000 0
299 PP2500311993 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 20.000.000 180 174.000.000 174.000.000 0
300 PP2500311994 Metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 90.000.000 180 117.600.000 117.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 19.000.000 180 119.000.000 119.000.000 0
301 PP2500311995 Metformin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 19.211.800 180 357.000.000 357.000.000 0
302 PP2500311997 Metformin + glibenclamid vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 44.458.000 190 322.000.000 322.000.000 0
303 PP2500311998 Metformin + glibenclamid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 90.000.000 180 138.180.000 138.180.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 15.200.000 180 138.600.000 138.600.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 150 4.676.000 0 224.000.000 224.000.000 0
304 PP2500311999 Metformin + glibenclamid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 78.000.000 180 252.840.000 252.840.000 0
305 PP2500312000 Metformin + glibenclamid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 150 6.594.000 190 329.700.000 329.700.000 0
306 PP2500312001 Methocarbamol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 19.374.000 180 749.700.000 749.700.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 111.177.000 180 718.200.000 718.200.000 0
307 PP2500312002 Methylergometrine maleate vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 22.000.000 180 41.200.000 41.200.000 0
308 PP2500312004 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 21.233.380 180 6.000.000 6.000.000 0
309 PP2500312005 Metoprolol vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 150 16.536.000 180 4.800 4.800 0
310 PP2500312006 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 1.840.000 180 33.280.000 33.280.000 0
311 PP2500312007 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 1.840.000 180 47.000.000 47.000.000 0
312 PP2500312008 Metronidazol vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 150 10.400.800 180 113.200.000 113.200.000 0
313 PP2500312010 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 15.058.000 180 21.500.000 21.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 30.000.000 208 21.300.000 21.300.000 0
314 PP2500312011 Miconazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 73.906.432 180 126.000.000 126.000.000 0
315 PP2500312012 Montelukast vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 22.335.900 180 171.000.000 171.000.000 0
316 PP2500312013 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.131.440 180 28.560.000 28.560.000 0
317 PP2500312014 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.131.440 180 27.972.000 27.972.000 0
318 PP2500312015 Moxifloxacin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 22.335.900 180 18.300.000 18.300.000 0
319 PP2500312016 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 10.610.880 180 139.944.000 139.944.000 0
320 PP2500312017 N-Acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 27.600.000 27.600.000 0
321 PP2500312018 N-Acetylcystein vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 60.000.000 180 307.500.000 307.500.000 0
322 PP2500312019 N-Acetylcystein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 30.000.000 208 7.680.000 7.680.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 7.000.000 7.000.000 0
323 PP2500312020 N-Acetylcystein vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 60.000.000 180 110.000.000 110.000.000 0
324 PP2500312021 N-Acetylcystein vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 78.000.000 180 336.000.000 336.000.000 0
325 PP2500312022 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.000.000 180 17.640.000 17.640.000 0
326 PP2500312023 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 83.000.000 195 372.000.000 372.000.000 0
327 PP2500312024 Naproxen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 111.177.000 180 420.000.000 420.000.000 0
328 PP2500312025 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 83.000.000 195 210.000.000 210.000.000 0
329 PP2500312026 Natri clorid vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 60.000.000 180 73.500.000 73.500.000 0
330 PP2500312027 Natri clorid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 42.000.000 182 2.996.000 2.996.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 73.906.432 180 2.960.000 2.960.000 0
331 PP2500312028 Natri clorid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 42.000.000 182 261.680.000 261.680.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 73.906.432 180 250.000.000 250.000.000 0
332 PP2500312029 Natri clorid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 42.000.000 182 5.500.000 5.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 73.906.432 180 5.150.000 5.150.000 0
333 PP2500312030 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 4.636.840 180 5.670.000 5.670.000 0
334 PP2500312032 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 49.092.000 180 78.000.000 78.000.000 0
335 PP2500312036 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 49.092.000 180 370.000.000 370.000.000 0
336 PP2500312037 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 49.092.000 180 148.000.000 148.000.000 0
337 PP2500312038 Neomycin sulfat+ polymyxin B sulfat + Nystatin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 4.650.000 210 95.000.000 95.000.000 0
338 PP2500312039 Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 94.687.520 180 192.000.000 192.000.000 0
339 PP2500312040 Nicardipin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.000.000 180 16.800.000 16.800.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 1.476.000 180 16.800.000 16.800.000 0
340 PP2500312041 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 141.040.000 190 300.000.000 300.000.000 0
341 PP2500312042 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 141.040.000 190 385.000.000 385.000.000 0
342 PP2500312043 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 638.400.000 638.400.000 0
343 PP2500312044 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 111.177.000 180 298.200.000 298.200.000 0
344 PP2500312045 Nizatidin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 111.177.000 180 399.000.000 399.000.000 0
345 PP2500312046 Nor-epinephrin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 21.233.380 180 25.000.000 25.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 11.723.800 180 21.000.000 21.000.000 0
346 PP2500312047 Nước cất pha tiêm vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 42.000.000 182 6.765.000 6.765.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 73.906.432 180 7.300.000 7.300.000 0
347 PP2500312048 Nước cất pha tiêm vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 42.000.000 182 4.080.000 4.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 73.906.432 180 4.080.000 4.080.000 0
348 PP2500312051 Ofloxacin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 94.687.520 180 62.496.000 62.496.000 0
349 PP2500312052 Olopatadin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 49.092.000 180 156.000.000 156.000.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 3.391.920 180 150.000.000 150.000.000 0
350 PP2500312053 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 95.400.000 95.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 82.200.000 82.200.000 0
351 PP2500312054 Oxytocin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 2.200.000 180 110.000.000 110.000.000 0
352 PP2500312055 Paracetamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 21.233.380 180 105.300.000 105.300.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 17.965.920 180 90.000.000 90.000.000 0
353 PP2500312056 Paracetamol vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 60.000.000 180 168.000.000 168.000.000 0
354 PP2500312057 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 55.000.000 180 3.780.000 3.780.000 0
355 PP2500312058 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 55.000.000 180 4.516.000 4.516.000 0
356 PP2500312059 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 55.000.000 180 2.832.000 2.832.000 0
357 PP2500312060 Paracetamol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 30.000.000 208 22.000.000 22.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 16.400.000 16.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 14.000.000 14.000.000 0
358 PP2500312061 Paracetamol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 42.000.000 182 75.000.000 75.000.000 0
359 PP2500312062 Paracetamol vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 94.687.520 180 168.000.000 168.000.000 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 150 3.600.000 180 155.000.000 155.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 82.749.000 181 180.000.000 180.000.000 0
360 PP2500312063 Paracetamol + Chlorpheniramin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 100.000.000 100.000.000 0
361 PP2500312064 Paracetamol + chlorpheniramin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 141.040.000 190 371.000.000 371.000.000 0
362 PP2500312066 Paracetamol + chlorpheniramin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 11.500.000 180 93.800.000 93.800.000 0
363 PP2500312067 Paracetamol + chlorpheniramin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 141.040.000 190 530.000.000 530.000.000 0
364 PP2500312068 Paracetamol + chlorpheniramin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 141.040.000 190 440.000.000 440.000.000 0
365 PP2500312069 Paracetamol + codein phosphat vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 20.000.000 180 84.000.000 84.000.000 0
366 PP2500312070 Paracetamol + codein phosphat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 55.000.000 180 36.380.000 36.380.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 73.906.432 180 35.000.000 35.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 32.689.000 180 35.600.000 35.600.000 0
367 PP2500312071 Paracetamol + Codein phosphat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 110.000.000 110.000.000 0
368 PP2500312072 Paracetamol + Ibuprofen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 54.445.000 180 157.600.000 157.600.000 0
369 PP2500312073 Paracetamol + ibuprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 147.000.000 147.000.000 0
370 PP2500312074 Paracetamol + methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 83.000.000 195 600.000.000 600.000.000 0
371 PP2500312076 Paracetamol + tramadol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 11.500.000 180 60.600.000 60.600.000 0
372 PP2500312077 Paracetamol vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 22.498.900 180 105.945.000 105.945.000 0
373 PP2500312078 Paracetamol vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 94.687.520 180 140.000.000 140.000.000 0
374 PP2500312079 Perindopril vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 44.458.000 190 170.000.000 170.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 160.000.000 160.000.000 0
375 PP2500312080 Perindopril vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 22.335.900 180 192.000.000 192.000.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 150 16.640.000 180 207.000.000 207.000.000 0
376 PP2500312081 Perindopril + amlodipin vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 19.374.000 180 219.000.000 219.000.000 0
377 PP2500312082 Perindopril + indapamid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 78.000.000 180 144.900.000 144.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 59.500.000 59.500.000 0
378 PP2500312083 Perindopril + indapamid vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 141.040.000 190 6.804.000 6.804.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 4.636.840 180 14.742.000 14.742.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 3.685.500 3.685.500 0
379 PP2500312084 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 22.335.900 180 375.000 375.000 0
380 PP2500312085 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 21.233.380 180 608.000 608.000 0
381 PP2500312086 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 30.000.000 208 216.000.000 216.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 229.200.000 229.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 191.400.000 191.400.000 0
382 PP2500312087 Piroxicam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 49.200.000 49.200.000 0
383 PP2500312088 Piroxicam vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 111.177.000 180 109.200.000 109.200.000 0
384 PP2500312089 Povidon iodin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 94.687.520 180 26.880.000 26.880.000 0
385 PP2500312090 Pralidoxim vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 32.689.000 180 16.000.000 16.000.000 0
386 PP2500312091 Pravastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 11.723.800 180 193.500.000 193.500.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 176.400.000 176.400.000 0
387 PP2500312092 Pravastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 74.145.200 180 249.900.000 249.900.000 0
388 PP2500312093 Pravastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 111.177.000 180 378.000.000 378.000.000 0
389 PP2500312094 Prednisolon vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 39.900.000 39.900.000 0
390 PP2500312095 Prednison vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 94.687.520 180 210.000.000 210.000.000 0
391 PP2500312096 Progesteron vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 150 756.000 180 12.600.000 12.600.000 0
392 PP2500312097 Progesteron vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 150 756.000 180 25.200.000 25.200.000 0
393 PP2500312099 Propranolol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.000.000 180 25.000.000 25.000.000 0
394 PP2500312100 Propranolol hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 10.900.000 10.900.000 0
395 PP2500312102 Rabeprazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 22.335.900 180 160.000.000 160.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 30.000.000 208 160.000.000 160.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 12.000.000 180 164.000.000 164.000.000 0
396 PP2500312103 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 19.000.000 180 236.000.000 236.000.000 0
397 PP2500312104 Racecadotril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 99.960.000 99.960.000 0
398 PP2500312105 Ramipril vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 94.687.520 180 239.400.000 239.400.000 0
399 PP2500312106 Ramipril vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 74.145.200 180 199.500.000 199.500.000 0
400 PP2500312107 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 598.500.000 598.500.000 0
401 PP2500312108 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 82.749.000 181 300.000.000 300.000.000 0
402 PP2500312109 Repaglinid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 73.906.432 180 119.000.000 119.000.000 0
403 PP2500312110 Repaglinid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 22.000.000 180 239.400.000 239.400.000 0
404 PP2500312111 Repaglinid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 150 22.404.000 180 360.000.000 360.000.000 0
405 PP2500312112 Ringer lactat vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 42.000.000 182 139.840.000 139.840.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 73.906.432 180 138.600.000 138.600.000 0
406 PP2500312113 Rosuvastatin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 78.000.000 180 197.400.000 197.400.000 0
407 PP2500312114 Rosuvastatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 73.906.432 180 214.000.000 214.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 32.689.000 180 168.000.000 168.000.000 0
408 PP2500312115 Rosuvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 74.145.200 180 189.000.000 189.000.000 0
409 PP2500312116 Rotundin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 15.058.000 180 29.400.000 29.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 12.000.000 12.000.000 0
410 PP2500312117 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 78.000.000 180 275.940.000 275.940.000 0
411 PP2500312118 Salbutamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.000.000 180 168.000.000 168.000.000 0
412 PP2500312119 Salbutamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.000.000 180 22.050.000 22.050.000 0
413 PP2500312120 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 21.233.380 180 112.800.000 112.800.000 0
414 PP2500312121 Salbutamol sulfat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 17.965.920 180 206.400.000 206.400.000 0
415 PP2500312122 Salbutamol sulfat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 17.965.920 180 152.000.000 152.000.000 0
416 PP2500312123 Salbutamol sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 55.000.000 180 49.000.000 49.000.000 0
417 PP2500312126 Sắt Fumarat + Acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 75.600.000 75.600.000 0
418 PP2500312127 Sắt sulfat + folic acid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 15.058.000 180 48.000.000 48.000.000 0
419 PP2500312128 Sắt sulfat + folic acid vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 60.000.000 180 93.000.000 93.000.000 0
420 PP2500312129 Simethicon vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 111.177.000 180 107.100.000 107.100.000 0
421 PP2500312130 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 7.920.000 180 3.936.000 3.936.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 54.445.000 180 4.000.000 4.000.000 0
422 PP2500312131 Simvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 74.145.200 180 197.400.000 197.400.000 0
423 PP2500312132 Sorbitol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 54.445.000 180 40.000.000 40.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 4.636.840 180 37.800.000 37.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 25.000.000 25.000.000 0
424 PP2500312133 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 15.058.000 180 210.000.000 210.000.000 0
425 PP2500312134 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 30.000.000 208 68.000.000 68.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 66.480.000 66.480.000 0
426 PP2500312135 Spiramycin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 111.177.000 180 199.920.000 199.920.000 0
427 PP2500312136 Spironolacton vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 111.177.000 180 199.500.000 199.500.000 0
428 PP2500312138 Sucralfat vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 44.458.000 190 48.000.000 48.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 11.723.800 180 42.000.000 42.000.000 0
429 PP2500312140 Sulpirid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 74.145.200 180 352.800.000 352.800.000 0
430 PP2500312141 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 20.000.000 180 54.600.000 54.600.000 0
431 PP2500312142 Telmisartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 252.000.000 252.000.000 0
432 PP2500312143 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 19.211.800 180 159.000.000 159.000.000 0
433 PP2500312144 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 60.000.000 180 85.600.000 85.600.000 0
434 PP2500312145 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 19.000.000 180 148.320.000 148.320.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 82.749.000 181 147.200.000 147.200.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 150 12.013.600 180 159.680.000 159.680.000 0
435 PP2500312146 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 111.177.000 180 252.000.000 252.000.000 0
436 PP2500312147 Tenoxicam vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 60.000.000 180 320.000.000 320.000.000 0
437 PP2500312148 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 21.233.380 180 966.000 966.000 0
438 PP2500312149 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 21.233.380 180 170.400.000 170.400.000 0
439 PP2500312150 Tetracyclin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 14.300.000 14.300.000 0
440 PP2500312151 Thiocolchicosid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 73.906.432 180 398.000.000 398.000.000 0
441 PP2500312152 Thiocolchicosid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 15.058.000 180 399.000.000 399.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 74.145.200 180 399.000.000 399.000.000 0
442 PP2500312153 Tizanidin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 277.200.000 277.200.000 0
443 PP2500312154 Tizanidin hydroclorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 90.000.000 180 359.100.000 359.100.000 0
444 PP2500312155 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 24.250.524 180 3.301.200 3.301.200 0
445 PP2500312156 Tobramycin + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 49.092.000 180 140.000.000 140.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 150 10.376.800 180 106.000.000 106.000.000 0
446 PP2500312158 Tolperison vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 54.445.000 180 120.000.000 120.000.000 0
447 PP2500312159 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 78.000.000 180 24.990.000 24.990.000 0
448 PP2500312160 Trimebutin maleat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 82.749.000 181 210.000.000 210.000.000 0
449 PP2500312161 Trimebutin maleat vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 60.000.000 180 238.000.000 238.000.000 0
450 PP2500312162 Trimebutin maleat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 55.000.000 180 406.840.000 406.840.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 150 10.400.800 180 399.000.000 399.000.000 0
451 PP2500312163 Trimetazidin vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 150 7.560.000 180 378.000.000 378.000.000 0
452 PP2500312164 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 240.000.000 240.000.000 0
453 PP2500312165 Ursodeoxycholic acid vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 44.458.000 190 129.600.000 129.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 30.000.000 208 131.880.000 131.880.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 78.000.000 180 126.000.000 126.000.000 0
454 PP2500312166 Valproat natri vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 78.000.000 180 39.900.000 39.900.000 0
455 PP2500312167 Valsartan vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 60.000.000 180 440.000.000 440.000.000 0
456 PP2500312168 Valsartan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 55.000.000 180 235.000.000 235.000.000 0
457 PP2500312169 Valsartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 111.177.000 180 598.500.000 598.500.000 0
458 PP2500312170 Valsartan + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 218.689.600 180 224.700.000 224.700.000 0
459 PP2500312171 Vinpocetin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 82.749.000 181 194.000.000 194.000.000 0
460 PP2500312172 Vinpocetin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 141.040.000 190 110.000.000 110.000.000 0
461 PP2500312173 Vitamin A + D3 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 83.000.000 195 112.000.000 112.000.000 0
462 PP2500312174 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 60.000.000 180 71.400.000 71.400.000 0
463 PP2500312175 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 42.000.000 182 158.400.000 158.400.000 0
464 PP2500312176 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 21.233.380 180 6.645.000 6.645.000 0
465 PP2500312178 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 22.335.900 180 130.000.000 130.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 54.445.000 180 160.000.000 160.000.000 0
466 PP2500312179 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 78.000.000 180 110.880.000 110.880.000 0
467 PP2500312180 Vitamin C vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 7.920.000 180 86.800.000 86.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 82.749.000 181 78.000.000 78.000.000 0
468 PP2500312182 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 30.000.000 208 16.000.000 16.000.000 0
469 PP2500312183 Vitamin C vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 90.000.000 180 76.860.000 76.860.000 0
470 PP2500312184 Vitamin E vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 15.058.000 180 45.000.000 45.000.000 0
471 PP2500312185 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 30.000.000 208 28.200.000 28.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 87.000.000 180 9.540.000 9.540.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 80.000.000 180 9.120.000 9.120.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 94
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500311797 - Clobetasol propionat

2. PP2500311877 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500311670 - Acenocoumarol

2. PP2500311671 - Acenocoumarol

3. PP2500311675 - Acetyl leucin

4. PP2500311677 - Acetyl leucin

5. PP2500311717 - Atropin (sulfat)

6. PP2500311752 - Calci clorid

7. PP2500311832 - Diphenhydramin

8. PP2500311840 - Drotaverin clohydrat

9. PP2500311847 - Eperison

10. PP2500311848 - Epinephrin (adrenalin)

11. PP2500311849 - Epinephrin (adrenalin)

12. PP2500311898 - Glucose

13. PP2500311929 - Kali clorid

14. PP2500311948 - Lidocain+ adrenalin

15. PP2500312004 - Metoclopramid

16. PP2500312046 - Nor-epinephrin

17. PP2500312055 - Paracetamol

18. PP2500312085 - Phytomenadion (vitamin K1)

19. PP2500312120 - Salbutamol + ipratropium

20. PP2500312148 - Terbutalin

21. PP2500312149 - Terbutalin

22. PP2500312176 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500311673 - Acetyl Leucin

2. PP2500311686 - Alfuzosin

3. PP2500311692 - Ambroxol

4. PP2500311740 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2500311743 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2500311758 - Candesartan + hydrochlorothiazid

7. PP2500311810 - Dexclorpheniramin

8. PP2500311852 - Esomeprazol

9. PP2500311861 - Ezetimib + Simvastatin

10. PP2500311893 - Glucosamin

11. PP2500311927 - Ivermectin

12. PP2500311931 - Kẽm gluconat

13. PP2500311933 - Kẽm sulfat

14. PP2500311934 - Ketoprofen

15. PP2500311975 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon

16. PP2500312039 - Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd

17. PP2500312051 - Ofloxacin

18. PP2500312062 - Paracetamol

19. PP2500312078 - Paracetamol

20. PP2500312089 - Povidon iodin

21. PP2500312095 - Prednison

22. PP2500312105 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500312062 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500311709 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500311752 - Calci clorid

3. PP2500311773 - Cefadroxil

4. PP2500311787 - Cefuroxim

5. PP2500311796 - Ciprofloxacin

6. PP2500311856 - Etodolac

7. PP2500311946 - Lidocain

8. PP2500312155 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500311711 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500311722 - Bacillus Subtilis

3. PP2500311815 - Diazepam

4. PP2500311816 - Diazepam

5. PP2500312002 - Methylergometrine maleate

6. PP2500312110 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500311707 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500311771 - Cefadroxil

3. PP2500311779 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500312001 - Methocarbamol

2. PP2500312081 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500311894 - Glucosamin

2. PP2500311973 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

3. PP2500312111 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500311777 - Cefdinir

2. PP2500312130 - Simethicon

3. PP2500312180 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315653637
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500311831 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500311738 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2500311876 - Gabapentin

3. PP2500311968 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500311678 - Acetyl leucin

2. PP2500311683 - Aciclovir

3. PP2500311699 - Amlodipin

4. PP2500311704 - Amlodipin + Valsartan

5. PP2500311705 - Amlodipin + valsartan

6. PP2500311736 - Bisoprolol

7. PP2500311750 - Calci carbonat + Vitamin D3

8. PP2500311760 - Captopril + Hydroclorothiazid

9. PP2500311822 - Dihydro ergotamin mesylat

10. PP2500311860 - Ezetimib

11. PP2500311889 - Glimepirid + Metformin

12. PP2500311890 - Glipizid

13. PP2500311918 - Irbesartan

14. PP2500311923 - Isosorbid-5-mononitrat

15. PP2500311938 - Ketotifen

16. PP2500311955 - Losartan+ hydroclorothiazid

17. PP2500311974 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

18. PP2500311994 - Metformin

19. PP2500311998 - Metformin + glibenclamid

20. PP2500312154 - Tizanidin hydroclorid

21. PP2500312183 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500311700 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2500311731 - Bezafibrat

3. PP2500311950 - Lisinopril

4. PP2500312145 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500311683 - Aciclovir

2. PP2500311684 - Acid amin

3. PP2500311735 - Bisoprolol

4. PP2500311745 - Budesonid + formoterol

5. PP2500311993 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
182 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500311706 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500311710 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500311712 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500311780 - Cefixim

5. PP2500311782 - Cefpodoxim

6. PP2500311783 - Cefpodoxim

7. PP2500311895 - Glucose

8. PP2500311896 - Glucose

9. PP2500311897 - Glucose

10. PP2500311898 - Glucose

11. PP2500311899 - Glucose

12. PP2500311900 - Glucose-lactat

13. PP2500311937 - Ketorolac

14. PP2500311980 - Magnesi sulfat

15. PP2500311984 - Manitol

16. PP2500312027 - Natri clorid

17. PP2500312028 - Natri clorid

18. PP2500312029 - Natri clorid

19. PP2500312047 - Nước cất pha tiêm

20. PP2500312048 - Nước cất pha tiêm

21. PP2500312061 - Paracetamol

22. PP2500312112 - Ringer lactat

23. PP2500312175 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001192989
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500311688 - Alimemazin

2. PP2500311727 - Betahistin

3. PP2500311792 - Cetirizin

4. PP2500311794 - Chlorpheniramin + dextromethorphan

5. PP2500311826 - Dioctahedral smectit

6. PP2500311835 - Domperidon

7. PP2500311905 - Hydroxocobalamin

8. PP2500311917 - Irbesartan

9. PP2500311949 - Lisinopril

10. PP2500311965 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon

11. PP2500312018 - N-Acetylcystein

12. PP2500312026 - Natri clorid

13. PP2500312056 - Paracetamol

14. PP2500312128 - Sắt sulfat + folic acid

15. PP2500312147 - Tenoxicam

16. PP2500312161 - Trimebutin maleat

17. PP2500312174 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313941083
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500311721 - Bacillus Subtilis

2. PP2500311728 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500311805 - Colchicin

2. PP2500311859 - Etoricoxib

3. PP2500312012 - Montelukast

4. PP2500312015 - Moxifloxacin

5. PP2500312080 - Perindopril

6. PP2500312084 - Phytomenadion (vitamin K1)

7. PP2500312102 - Rabeprazol

8. PP2500312178 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316482631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500311687 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500312010 - Metronidazol + neomycin + nystatin

2. PP2500312116 - Rotundin

3. PP2500312127 - Sắt sulfat + folic acid

4. PP2500312133 - Spiramycin

5. PP2500312152 - Thiocolchicosid

6. PP2500312184 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500312000 - Metformin + glibenclamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500311902 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500311784 - Cefradin

2. PP2500311788 - Celecoxib

3. PP2500311845 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2500311857 - Etoricoxib

5. PP2500312069 - Paracetamol + codein phosphat

6. PP2500312141 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500311753 - Calcipotriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500311835 - Domperidon

2. PP2500311839 - Doxazosin

3. PP2500311951 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500311915 - Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500311672 - Acetyl leucin

2. PP2500311676 - Acetyl leucin

3. PP2500311703 - Amlodipin + valsartan

4. PP2500311704 - Amlodipin + Valsartan

5. PP2500311846 - Enoxaparin (natri)

6. PP2500311859 - Etoricoxib

7. PP2500311912 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn

8. PP2500311961 - Lynestrenol

9. PP2500312057 - Paracetamol

10. PP2500312058 - Paracetamol

11. PP2500312059 - Paracetamol

12. PP2500312070 - Paracetamol + codein phosphat

13. PP2500312123 - Salbutamol sulfat

14. PP2500312162 - Trimebutin maleat

15. PP2500312168 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500311936 - Ketoprofen

2. PP2500311973 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

3. PP2500312005 - Metoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500311827 - Diosmin

2. PP2500312038 - Neomycin sulfat+ polymyxin B sulfat + Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500311742 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500311768 - Carbocistein

3. PP2500311873 - Fluvastatin

4. PP2500311891 - Glipizid

5. PP2500311908 - Hyoscin butylbromid

6. PP2500311983 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

7. PP2500311989 - Mequitazin

8. PP2500312001 - Methocarbamol

9. PP2500312024 - Naproxen

10. PP2500312044 - Nicorandil

11. PP2500312045 - Nizatidin

12. PP2500312088 - Piroxicam

13. PP2500312093 - Pravastatin

14. PP2500312129 - Simethicon

15. PP2500312135 - Spiramycin

16. PP2500312136 - Spironolacton

17. PP2500312146 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

18. PP2500312169 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500311960 - Loxoprofen natri

2. PP2500311967 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500311864 - Fenofibrat

2. PP2500311914 - Insulin người trộn, hỗn hợp

3. PP2500311962 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid

4. PP2500312077 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500311703 - Amlodipin + valsartan

2. PP2500311730 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

3. PP2500311795 - Cinnarizin

4. PP2500312016 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500311888 - Glimepirid + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500311723 - Bacillus subtilis

2. PP2500311748 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

3. PP2500311963 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500311679 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500311694 - Ambroxol

3. PP2500311695 - Ambroxol

4. PP2500311726 - Betahistin

5. PP2500311734 - Bisoprolol

6. PP2500311791 - Cetirizin

7. PP2500311842 - Ebastin

8. PP2500311919 - Irbesartan

9. PP2500311935 - Ketoprofen

10. PP2500311954 - Losartan

11. PP2500311985 - Mebeverin hydroclorid

12. PP2500312092 - Pravastatin

13. PP2500312106 - Ramipril

14. PP2500312115 - Rosuvastatin

15. PP2500312131 - Simvastatin

16. PP2500312140 - Sulpirid

17. PP2500312152 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316277551
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500311838 - Doxazosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500311725 - Baclofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500311770 - Cefaclor

2. PP2500311787 - Cefuroxim

3. PP2500312066 - Paracetamol + chlorpheniramin

4. PP2500312076 - Paracetamol + tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500311708 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500311942 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500311843 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500311713 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500311789 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311068057
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500311739 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500311926 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500311741 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500311807 - Dequalinium

3. PP2500311820 - Digoxin

4. PP2500311907 - Hyoscin butylbromid

5. PP2500311941 - Lactulose

6. PP2500311962 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid

7. PP2500311979 - Magnesi sulfat

8. PP2500312022 - Naloxon hydroclorid

9. PP2500312040 - Nicardipin

10. PP2500312099 - Propranolol hydroclorid

11. PP2500312118 - Salbutamol

12. PP2500312119 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500311680 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500311681 - Aciclovir

3. PP2500311824 - Diltiazem

4. PP2500311851 - Esomeprazol

5. PP2500311855 - Etodolac

6. PP2500311863 - Felodipin

7. PP2500311878 - Gabapentin

8. PP2500311892 - Glucosamin

9. PP2500311901 - Glyceryl trinitrat

10. PP2500312072 - Paracetamol + Ibuprofen

11. PP2500312130 - Simethicon

12. PP2500312132 - Sorbitol

13. PP2500312158 - Tolperison

14. PP2500312178 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313427618
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500312008 - Metronidazol

2. PP2500312162 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500311803 - Cloxacilin

2. PP2500311843 - Ebastin

3. PP2500311928 - Kali clorid

4. PP2500311939 - Lacidipin

5. PP2500312020 - N-Acetylcystein

6. PP2500312144 - Telmisartan + hydroclorothiazid

7. PP2500312167 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500311974 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500311924 - Itraconazol

2. PP2500311998 - Metformin + glibenclamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500311901 - Glyceryl trinitrat

2. PP2500312041 - Nicorandil

3. PP2500312042 - Nicorandil

4. PP2500312064 - Paracetamol + chlorpheniramin

5. PP2500312067 - Paracetamol + chlorpheniramin

6. PP2500312068 - Paracetamol + chlorpheniramin

7. PP2500312083 - Perindopril + indapamid

8. PP2500312172 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500311932 - Kẽm sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313688271
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500311790 - Cetirizin

2. PP2500311986 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500311785 - Ceftriaxon

2. PP2500312040 - Nicardipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500311947 - Lidocain+ adrenalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500312006 - Metoprolol

2. PP2500312007 - Metoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500311733 - Bismuth

2. PP2500311746 - Calci carbonat

3. PP2500311801 - Clotrimazol

4. PP2500311833 - Domperidon

5. PP2500311844 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2500311876 - Gabapentin

7. PP2500311883 - Glimepirid

8. PP2500311884 - Glimepirid

9. PP2500311952 - Lisinopril + hydroclorothiazid

10. PP2500311969 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

11. PP2500312023 - Naproxen

12. PP2500312025 - Naproxen

13. PP2500312074 - Paracetamol + methocarbamol

14. PP2500312173 - Vitamin A + D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500311788 - Celecoxib

2. PP2500311836 - Domperidon

3. PP2500311858 - Etoricoxib

4. PP2500311865 - Fenofibrat

5. PP2500311869 - Flavoxat

6. PP2500311895 - Glucose

7. PP2500311896 - Glucose

8. PP2500311897 - Glucose

9. PP2500311944 - Levofloxacin

10. PP2500311978 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

11. PP2500311981 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd khô

12. PP2500312011 - Miconazol

13. PP2500312027 - Natri clorid

14. PP2500312028 - Natri clorid

15. PP2500312029 - Natri clorid

16. PP2500312047 - Nước cất pha tiêm

17. PP2500312048 - Nước cất pha tiêm

18. PP2500312070 - Paracetamol + codein phosphat

19. PP2500312109 - Repaglinid

20. PP2500312112 - Ringer lactat

21. PP2500312114 - Rosuvastatin

22. PP2500312151 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500311807 - Dequalinium

2. PP2500311853 - Etifoxin chlohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500311744 - Budesonid

2. PP2500311778 - Cefixim

3. PP2500311781 - Cefixim

4. PP2500311825 - Dioctahedral smectit

5. PP2500311872 - Fluticason propionat

6. PP2500311906 - Hydroxypropylmethylcellulose

7. PP2500311972 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2500312032 - Natri hyaluronat

9. PP2500312036 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

10. PP2500312037 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

11. PP2500312052 - Olopatadin

12. PP2500312156 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500311771 - Cefadroxil

2. PP2500311780 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726590
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500312096 - Progesteron

2. PP2500312097 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500312163 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500311830 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2500311970 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

3. PP2500312156 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500311856 - Etodolac

2. PP2500311877 - Gabapentin

3. PP2500311888 - Glimepirid + Metformin

4. PP2500311978 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2500311991 - Metformin

6. PP2500311997 - Metformin + glibenclamid

7. PP2500312079 - Perindopril

8. PP2500312138 - Sucralfat

9. PP2500312165 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
208 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500311670 - Acenocoumarol

2. PP2500311671 - Acenocoumarol

3. PP2500311691 - Aluminum phosphat

4. PP2500311788 - Celecoxib

5. PP2500311796 - Ciprofloxacin

6. PP2500311797 - Clobetasol propionat

7. PP2500311805 - Colchicin

8. PP2500311809 - Dexchlorpheniramin

9. PP2500311924 - Itraconazol

10. PP2500311925 - Ivabradin

11. PP2500311944 - Levofloxacin

12. PP2500312010 - Metronidazol + neomycin + nystatin

13. PP2500312019 - N-Acetylcystein

14. PP2500312060 - Paracetamol

15. PP2500312086 - Piracetam

16. PP2500312102 - Rabeprazol

17. PP2500312134 - Spiramycin

18. PP2500312165 - Ursodeoxycholic acid

19. PP2500312182 - Vitamin C

20. PP2500312185 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500311701 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2500311776 - Cefalexin

3. PP2500311795 - Cinnarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500311845 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2500311966 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

3. PP2500312055 - Paracetamol

4. PP2500312121 - Salbutamol sulfat

5. PP2500312122 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500312013 - Morphin

2. PP2500312014 - Morphin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500311805 - Colchicin

2. PP2500311904 - Heptaminol hydroclorid

3. PP2500311990 - Metformin

4. PP2500311992 - Metformin

5. PP2500312030 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

6. PP2500312083 - Perindopril + indapamid

7. PP2500312132 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500312052 - Olopatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500311957 - Lovastatin

2. PP2500311982 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500311682 - Aciclovir

2. PP2500311870 - Fluconazol

3. PP2500311875 - Fusidic acid + betamethason

4. PP2500312102 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500311714 - Amylase + lipase + protease

2. PP2500311926 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500311702 - Amlodipin + telmisartan

2. PP2500311703 - Amlodipin + valsartan

3. PP2500311704 - Amlodipin + Valsartan

4. PP2500311705 - Amlodipin + valsartan

5. PP2500311798 - Clobetasol Propionat

6. PP2500312070 - Paracetamol + codein phosphat

7. PP2500312090 - Pralidoxim

8. PP2500312114 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315667580
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500311921 - Isosorbid mononitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500311713 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500311956 - Losartan+ hydroclorothiazid

3. PP2500312080 - Perindopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500311685 - Alfuzosin

2. PP2500311691 - Aluminum phosphat

3. PP2500311747 - Calci carbonat + calci gluconolactat

4. PP2500311751 - Calci carbonat + Vitamin D3

5. PP2500311788 - Celecoxib

6. PP2500311845 - Enalapril + hydrochlorothiazid

7. PP2500311874 - Furosemid + spironolacton

8. PP2500311916 - Irbesartan

9. PP2500311920 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

10. PP2500311924 - Itraconazol

11. PP2500311937 - Ketorolac

12. PP2500311971 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

13. PP2500311977 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

14. PP2500311999 - Metformin + glibenclamid

15. PP2500312021 - N-Acetylcystein

16. PP2500312082 - Perindopril + indapamid

17. PP2500312113 - Rosuvastatin

18. PP2500312117 - Saccharomyces boulardii

19. PP2500312159 - Tranexamic acid

20. PP2500312165 - Ursodeoxycholic acid

21. PP2500312166 - Valproat natri

22. PP2500312179 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500311758 - Candesartan + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2500311682 - Aciclovir

2. PP2500311690 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500311693 - Ambroxol

4. PP2500311698 - Amlodipin

5. PP2500311772 - Cefadroxil

6. PP2500311774 - Cefalexin

7. PP2500311787 - Cefuroxim

8. PP2500311793 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

9. PP2500311796 - Ciprofloxacin

10. PP2500311799 - Clopidogrel

11. PP2500311808 - Desloratadin

12. PP2500311812 - Dextromethorphan

13. PP2500311910 - Ibuprofen + codein

14. PP2500311944 - Levofloxacin

15. PP2500311958 - Lovastatin

16. PP2500311987 - Meloxicam

17. PP2500311990 - Metformin

18. PP2500311992 - Metformin

19. PP2500312053 - Omeprazol

20. PP2500312060 - Paracetamol

21. PP2500312063 - Paracetamol + Chlorpheniramin

22. PP2500312071 - Paracetamol + Codein phosphat

23. PP2500312079 - Perindopril

24. PP2500312086 - Piracetam

25. PP2500312087 - Piroxicam

26. PP2500312100 - Propranolol hydroclorid

27. PP2500312164 - Trimetazidin

28. PP2500312185 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500311797 - Clobetasol propionat

2. PP2500311834 - Domperidon

3. PP2500312046 - Nor-epinephrin

4. PP2500312091 - Pravastatin

5. PP2500312138 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500311697 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2500311735 - Bisoprolol

3. PP2500311887 - Glimepirid + Metformin

4. PP2500311911 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

5. PP2500311994 - Metformin

6. PP2500312103 - Rabeprazol

7. PP2500312145 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801498759
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500311998 - Metformin + glibenclamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500311829 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500311811 - Dexibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2500311674 - Acetyl Leucin

2. PP2500311689 - Alimemazin

3. PP2500311690 - Alpha chymotrypsin

4. PP2500311757 - Candesartan + hydrochlorothiazid

5. PP2500311763 - Carbocistein

6. PP2500311766 - Carbocistein

7. PP2500311767 - Carbocistein

8. PP2500311793 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

9. PP2500311796 - Ciprofloxacin

10. PP2500311799 - Clopidogrel

11. PP2500311805 - Colchicin

12. PP2500311809 - Dexchlorpheniramin

13. PP2500311813 - Dextromethorphan

14. PP2500311847 - Eperison

15. PP2500311867 - Fexofenadin

16. PP2500311925 - Ivabradin

17. PP2500311944 - Levofloxacin

18. PP2500311988 - Meloxicam

19. PP2500312017 - N-Acetylcystein

20. PP2500312019 - N-Acetylcystein

21. PP2500312053 - Omeprazol

22. PP2500312060 - Paracetamol

23. PP2500312082 - Perindopril + indapamid

24. PP2500312083 - Perindopril + indapamid

25. PP2500312086 - Piracetam

26. PP2500312116 - Rotundin

27. PP2500312132 - Sorbitol

28. PP2500312134 - Spiramycin

29. PP2500312150 - Tetracyclin

30. PP2500312185 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2500311715 - Atorvastatin

2. PP2500311716 - Atorvastatin

3. PP2500311718 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

4. PP2500311724 - Baclofen

5. PP2500311739 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2500311754 - Calcitriol

7. PP2500311755 - Candesartan

8. PP2500311756 - Candesartan + hydrochlorothiazid

9. PP2500311761 - Captopril + hydroclorothiazid

10. PP2500311762 - Carbimazol

11. PP2500311769 - Carvedilol

12. PP2500311823 - Diltiazem

13. PP2500311829 - Diosmin

14. PP2500311841 - Drotaverin clohydrat

15. PP2500311850 - Erythromycin

16. PP2500311854 - Etodolac

17. PP2500311856 - Etodolac

18. PP2500311862 - Famotidin

19. PP2500311868 - Fexofenadin

20. PP2500311879 - Gemfibrozil

21. PP2500311885 - Glimepirid

22. PP2500311886 - Glimepirid

23. PP2500311909 - Ibuprofen

24. PP2500311959 - Lovastatin

25. PP2500312043 - Nicorandil

26. PP2500312073 - Paracetamol + ibuprofen

27. PP2500312091 - Pravastatin

28. PP2500312094 - Prednisolon

29. PP2500312104 - Racecadotril

30. PP2500312107 - Ramipril

31. PP2500312126 - Sắt Fumarat + Acid folic

32. PP2500312142 - Telmisartan

33. PP2500312153 - Tizanidin hydroclorid

34. PP2500312170 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500311875 - Fusidic acid + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500311881 - Gliclazid

2. PP2500311882 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500311729 - Betahistin

2. PP2500311818 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500312054 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500311995 - Metformin

2. PP2500312143 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500311669 - Acarbose

2. PP2500311749 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

3. PP2500311765 - Carbocistein

4. PP2500311806 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

5. PP2500311825 - Dioctahedral smectit

6. PP2500311828 - Diosmin

7. PP2500311871 - Flunarizin

8. PP2500311903 - Guaiazulen + Dimethicon

9. PP2500311943 - Levocetirizin

10. PP2500311964 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon

11. PP2500312062 - Paracetamol

12. PP2500312108 - Rebamipid

13. PP2500312145 - Telmisartan + hydroclorothiazid

14. PP2500312160 - Trimebutin maleat

15. PP2500312171 - Vinpocetin

16. PP2500312180 - Vitamin C

Đã xem: 16
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây