Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500311669 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 82.749.000 | 181 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500311670 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 21.233.380 | 180 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 30.000.000 | 208 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500311671 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 21.233.380 | 180 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 30.000.000 | 208 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500311672 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 55.000.000 | 180 | 276.720.000 | 276.720.000 | 0 |
| 5 | PP2500311673 | Acetyl Leucin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 94.687.520 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500311674 | Acetyl Leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 323.000.000 | 323.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500311675 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 21.233.380 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500311676 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 55.000.000 | 180 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 |
| 9 | PP2500311677 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 21.233.380 | 180 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500311678 | Acetyl leucin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 90.000.000 | 180 | 335.160.000 | 335.160.000 | 0 |
| 11 | PP2500311679 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 74.145.200 | 180 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 12 | PP2500311680 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 54.445.000 | 180 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500311681 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 54.445.000 | 180 | 18.150.000 | 18.150.000 | 0 |
| 14 | PP2500311682 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 12.000.000 | 180 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500311683 | Aciclovir | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 90.000.000 | 180 | 69.720.000 | 69.720.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500311684 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 17 | PP2500311685 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 78.000.000 | 180 | 443.520.000 | 443.520.000 | 0 |
| 18 | PP2500311686 | Alfuzosin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 94.687.520 | 180 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 |
| 19 | PP2500311687 | Alfuzosin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 150 | 7.200.000 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500311688 | Alimemazin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 60.000.000 | 180 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500311689 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 22 | PP2500311690 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500311691 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 30.000.000 | 208 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 78.000.000 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500311692 | Ambroxol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 94.687.520 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500311693 | Ambroxol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500311694 | Ambroxol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 74.145.200 | 180 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 27 | PP2500311695 | Ambroxol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 74.145.200 | 180 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 28 | PP2500311697 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 19.000.000 | 180 | 30.048.000 | 30.048.000 | 0 |
| 29 | PP2500311698 | Amlodipin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 30 | PP2500311699 | Amlodipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 90.000.000 | 180 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 31 | PP2500311700 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 12.013.600 | 180 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500311701 | Amlodipin + Atorvastatin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 18.000.000 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500311702 | Amlodipin + telmisartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 32.689.000 | 180 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500311703 | Amlodipin + valsartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 55.000.000 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 10.610.880 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 32.689.000 | 180 | 69.800.000 | 69.800.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500311704 | Amlodipin + Valsartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 90.000.000 | 180 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 55.000.000 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 32.689.000 | 180 | 209.400.000 | 209.400.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500311705 | Amlodipin + valsartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 90.000.000 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 32.689.000 | 180 | 139.600.000 | 139.600.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500311706 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 42.000.000 | 182 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 |
| 38 | PP2500311707 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 23.622.000 | 180 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 |
| 39 | PP2500311708 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 150 | 16.000.000 | 180 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500311709 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 24.250.524 | 180 | 118.080.000 | 118.080.000 | 0 |
| 41 | PP2500311710 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 42.000.000 | 182 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| 42 | PP2500311711 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 22.000.000 | 180 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 43 | PP2500311712 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 42.000.000 | 182 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500311713 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 4.040.000 | 180 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 16.640.000 | 180 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500311714 | Amylase + lipase + protease | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 6.140.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500311715 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 47 | PP2500311716 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 |
| 48 | PP2500311717 | Atropin (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 21.233.380 | 180 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 49 | PP2500311718 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500311721 | Bacillus Subtilis | vn0313941083 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA | 150 | 12.096.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500311722 | Bacillus Subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 22.000.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500311723 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 12.690.000 | 181 | 327.000.000 | 327.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500311724 | Baclofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 54 | PP2500311725 | Baclofen | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 7.500.000 | 180 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500311726 | Betahistin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 74.145.200 | 180 | 447.300.000 | 447.300.000 | 0 |
| 56 | PP2500311727 | Betahistin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 60.000.000 | 180 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 57 | PP2500311728 | Betahistin | vn0313941083 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA | 150 | 12.096.000 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 58 | PP2500311729 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 3.665.360 | 180 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500311730 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 10.610.880 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500311731 | Bezafibrat | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 12.013.600 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500311733 | Bismuth | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 83.000.000 | 195 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500311734 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 74.145.200 | 180 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 63 | PP2500311735 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 19.000.000 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500311736 | Bisoprolol | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 90.000.000 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500311738 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 16.700.000 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500311739 | Bromhexin hydroclorid | vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 150 | 6.140.000 | 180 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 258.300.000 | 258.300.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500311740 | Bromhexin hydroclorid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 94.687.520 | 180 | 229.950.000 | 229.950.000 | 0 |
| 68 | PP2500311741 | Bromhexin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.000.000 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 69 | PP2500311742 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 111.177.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500311743 | Bromhexin hydroclorid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 94.687.520 | 180 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500311744 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 49.092.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500311745 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500311746 | Calci carbonat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 83.000.000 | 195 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500311747 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 78.000.000 | 180 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 75 | PP2500311748 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 12.690.000 | 181 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 76 | PP2500311749 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 82.749.000 | 181 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500311750 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 90.000.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500311751 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 78.000.000 | 180 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 79 | PP2500311752 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 21.233.380 | 180 | 4.884.000 | 4.884.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 24.250.524 | 180 | 5.070.000 | 5.070.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500311753 | Calcipotriol | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 150 | 480.000 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500311754 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 82 | PP2500311755 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 447.300.000 | 447.300.000 | 0 |
| 83 | PP2500311756 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 84 | PP2500311757 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 23.690.000 | 23.690.000 | 0 |
| 85 | PP2500311758 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 94.687.520 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 150 | 5.040.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500311760 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 90.000.000 | 180 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 |
| 87 | PP2500311761 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 88 | PP2500311762 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500311763 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 587.200.000 | 587.200.000 | 0 |
| 90 | PP2500311765 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 82.749.000 | 181 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500311766 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 293.200.000 | 293.200.000 | 0 |
| 92 | PP2500311767 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 719.700.000 | 719.700.000 | 0 |
| 93 | PP2500311768 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 111.177.000 | 180 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 |
| 94 | PP2500311769 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 95 | PP2500311770 | Cefaclor | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 11.500.000 | 180 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500311771 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 23.622.000 | 180 | 759.000.000 | 759.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 19.180.000 | 180 | 689.700.000 | 689.700.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500311772 | Cefadroxil | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500311773 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 24.250.524 | 180 | 78.500.000 | 78.500.000 | 0 |
| 99 | PP2500311774 | Cefalexin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500311776 | Cefalexin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 18.000.000 | 180 | 553.600.000 | 553.600.000 | 0 |
| 101 | PP2500311777 | Cefdinir | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 7.920.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500311778 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 49.092.000 | 180 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500311779 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 23.622.000 | 180 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 104 | PP2500311780 | Cefixim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 42.000.000 | 182 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 19.180.000 | 180 | 163.960.000 | 163.960.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500311781 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 49.092.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500311782 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 42.000.000 | 182 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500311783 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 42.000.000 | 182 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500311784 | Cefradin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 20.000.000 | 180 | 163.170.000 | 163.170.000 | 0 |
| 109 | PP2500311785 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 1.476.000 | 180 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500311787 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 24.250.524 | 180 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 11.500.000 | 180 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 204.800.000 | 204.800.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500311788 | Celecoxib | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 20.000.000 | 180 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.906.432 | 180 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 30.000.000 | 208 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 78.000.000 | 180 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500311789 | Celecoxib | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 4.134.000 | 180 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 |
| 113 | PP2500311790 | Cetirizin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 150 | 8.864.000 | 180 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 114 | PP2500311791 | Cetirizin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 74.145.200 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500311792 | Cetirizin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 60.000.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500311793 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500311794 | Chlorpheniramin + dextromethorphan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 60.000.000 | 180 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500311795 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 10.610.880 | 180 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 18.000.000 | 180 | 132.600.000 | 132.600.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500311796 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 24.250.524 | 180 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 30.000.000 | 208 | 62.800.000 | 62.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500311797 | Clobetasol propionat | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 150 | 10.600.000 | 180 | 60.500.000 | 60.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 30.000.000 | 208 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 11.723.800 | 180 | 62.350.000 | 62.350.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500311798 | Clobetasol Propionat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 32.689.000 | 180 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500311799 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 135.600.000 | 135.600.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500311801 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 83.000.000 | 195 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 124 | PP2500311803 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 60.000.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500311805 | Colchicin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 22.335.900 | 180 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 30.000.000 | 208 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 4.636.840 | 180 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500311806 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 82.749.000 | 181 | 614.600.000 | 614.600.000 | 0 |
| 127 | PP2500311807 | Dequalinium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.000.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 210 | 6.000.000 | 210 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500311808 | Desloratadin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500311809 | Dexchlorpheniramin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 30.000.000 | 208 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500311810 | Dexclorpheniramin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 94.687.520 | 180 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500311811 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 5.000.000 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| 132 | PP2500311812 | Dextromethorphan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| 133 | PP2500311813 | Dextromethorphan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500311815 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 22.000.000 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 135 | PP2500311816 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 22.000.000 | 180 | 3.864.000 | 3.864.000 | 0 |
| 136 | PP2500311818 | Diclofenac | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 3.665.360 | 180 | 15.268.000 | 15.268.000 | 0 |
| 137 | PP2500311820 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.000.000 | 180 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500311822 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 90.000.000 | 180 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 139 | PP2500311823 | Diltiazem | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 140 | PP2500311824 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 54.445.000 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500311825 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 49.092.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 82.749.000 | 181 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500311826 | Dioctahedral smectit | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 60.000.000 | 180 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 143 | PP2500311827 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 4.650.000 | 210 | 136.320.000 | 136.320.000 | 0 |
| 144 | PP2500311828 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 82.749.000 | 181 | 108.300.000 | 108.300.000 | 0 |
| 145 | PP2500311829 | Diosmin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 8.000.000 | 180 | 252.800.000 | 252.800.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 265.440.000 | 265.440.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500311830 | Diosmin + Hesperidin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 10.376.800 | 180 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 |
| 147 | PP2500311831 | Diosmin + hesperidin | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 150 | 7.020.000 | 180 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500311832 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 21.233.380 | 180 | 1.786.000 | 1.786.000 | 0 |
| 149 | PP2500311833 | Domperidon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 83.000.000 | 195 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 150 | PP2500311834 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 11.723.800 | 180 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500311835 | Domperidon | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 60.000.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 6.876.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500311836 | Domperidon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.906.432 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500311838 | Doxazosin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 3.600.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500311839 | Doxazosin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 6.876.000 | 180 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 155 | PP2500311840 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 21.233.380 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 156 | PP2500311841 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500311842 | Ebastin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 74.145.200 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500311843 | Ebastin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 1.188.000 | 180 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 60.000.000 | 180 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500311844 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 83.000.000 | 195 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 160 | PP2500311845 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 20.000.000 | 180 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 17.965.920 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 78.000.000 | 180 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500311846 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 55.000.000 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500311847 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 21.233.380 | 180 | 118.200.000 | 118.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500311848 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 21.233.380 | 180 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 164 | PP2500311849 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 21.233.380 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500311850 | Erythromycin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 179.760.000 | 179.760.000 | 0 |
| 166 | PP2500311851 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 54.445.000 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 167 | PP2500311852 | Esomeprazol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 94.687.520 | 180 | 38.010.000 | 38.010.000 | 0 |
| 168 | PP2500311853 | Etifoxin chlohydrat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 210 | 6.000.000 | 210 | 263.200.000 | 263.200.000 | 0 |
| 169 | PP2500311854 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 170 | PP2500311855 | Etodolac | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 54.445.000 | 180 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500311856 | Etodolac | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 24.250.524 | 180 | 146.500.000 | 146.500.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 44.458.000 | 190 | 145.500.000 | 145.500.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500311857 | Etoricoxib | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 20.000.000 | 180 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 173 | PP2500311858 | Etoricoxib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.906.432 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500311859 | Etoricoxib | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 22.335.900 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 55.000.000 | 180 | 176.600.000 | 176.600.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500311860 | Ezetimib | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 90.000.000 | 180 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 176 | PP2500311861 | Ezetimib + Simvastatin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 94.687.520 | 180 | 154.200.000 | 154.200.000 | 0 |
| 177 | PP2500311862 | Famotidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500311863 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 54.445.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500311864 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 22.498.900 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500311865 | Fenofibrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.906.432 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500311867 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 |
| 182 | PP2500311868 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 |
| 183 | PP2500311869 | Flavoxat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.906.432 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500311870 | Fluconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 12.000.000 | 180 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500311871 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 82.749.000 | 181 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 186 | PP2500311872 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 49.092.000 | 180 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500311873 | Fluvastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 111.177.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500311874 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 78.000.000 | 180 | 142.380.000 | 142.380.000 | 0 |
| 189 | PP2500311875 | Fusidic acid + betamethason | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 12.000.000 | 180 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 1.320.000 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500311876 | Gabapentin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 16.700.000 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 83.000.000 | 195 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500311877 | Gabapentin | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 150 | 10.600.000 | 180 | 199.800.000 | 199.800.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 44.458.000 | 190 | 229.600.000 | 229.600.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500311878 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 54.445.000 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500311879 | Gemfibrozil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500311881 | Gliclazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 12.500.000 | 180 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500311882 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 12.500.000 | 180 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500311883 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 83.000.000 | 195 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 197 | PP2500311884 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 83.000.000 | 195 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500311885 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500311886 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 |
| 200 | PP2500311887 | Glimepirid + Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 19.000.000 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500311888 | Glimepirid + Metformin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 7.080.000 | 180 | 346.800.000 | 346.800.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 44.458.000 | 190 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500311889 | Glimepirid + Metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 90.000.000 | 180 | 371.700.000 | 371.700.000 | 0 |
| 203 | PP2500311890 | Glipizid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 90.000.000 | 180 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500311891 | Glipizid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 111.177.000 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500311892 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 54.445.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500311893 | Glucosamin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 94.687.520 | 180 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500311894 | Glucosamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 22.404.000 | 180 | 449.400.000 | 449.400.000 | 0 |
| 208 | PP2500311895 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 42.000.000 | 182 | 29.984.000 | 29.984.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.906.432 | 180 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500311896 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 42.000.000 | 182 | 9.180.000 | 9.180.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.906.432 | 180 | 9.110.000 | 9.110.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500311897 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 42.000.000 | 182 | 9.345.000 | 9.345.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.906.432 | 180 | 10.780.000 | 10.780.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500311898 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 21.233.380 | 180 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 42.000.000 | 182 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500311899 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 42.000.000 | 182 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 |
| 213 | PP2500311900 | Glucose-lactat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 42.000.000 | 182 | 90.320.000 | 90.320.000 | 0 |
| 214 | PP2500311901 | Glyceryl trinitrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 54.445.000 | 180 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 141.040.000 | 190 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500311902 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.300.000 | 180 | 188.320.000 | 188.320.000 | 0 |
| 216 | PP2500311903 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 82.749.000 | 181 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500311904 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 4.636.840 | 180 | 2.380.000 | 2.380.000 | 0 |
| 218 | PP2500311905 | Hydroxocobalamin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 60.000.000 | 180 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 219 | PP2500311906 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 49.092.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500311907 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.000.000 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500311908 | Hyoscin butylbromid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 111.177.000 | 180 | 136.920.000 | 136.920.000 | 0 |
| 222 | PP2500311909 | Ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500311910 | Ibuprofen + codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500311911 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 19.000.000 | 180 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500311912 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 55.000.000 | 180 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 226 | PP2500311914 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 22.498.900 | 180 | 633.000.000 | 633.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500311915 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 7.200.000 | 200 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500311916 | Irbesartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 78.000.000 | 180 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 229 | PP2500311917 | Irbesartan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 60.000.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500311918 | Irbesartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 90.000.000 | 180 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 231 | PP2500311919 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 74.145.200 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500311920 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 78.000.000 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 233 | PP2500311921 | Isosorbid mononitrat | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 150 | 4.900.000 | 180 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500311923 | Isosorbid-5-mononitrat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 90.000.000 | 180 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 |
| 235 | PP2500311924 | Itraconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 15.200.000 | 180 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 30.000.000 | 208 | 16.680.000 | 16.680.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 78.000.000 | 180 | 18.648.000 | 18.648.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500311925 | Ivabradin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 30.000.000 | 208 | 14.900.000 | 14.900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| 237 | PP2500311926 | Ivermectin | vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 150 | 6.140.000 | 180 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 6.140.000 | 180 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500311927 | Ivermectin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 94.687.520 | 180 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 |
| 239 | PP2500311928 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 60.000.000 | 180 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 240 | PP2500311929 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 21.233.380 | 180 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 241 | PP2500311931 | Kẽm gluconat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 94.687.520 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500311932 | Kẽm sulfat | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 2.400.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500311933 | Kẽm sulfat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 94.687.520 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 244 | PP2500311934 | Ketoprofen | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 94.687.520 | 180 | 320.040.000 | 320.040.000 | 0 |
| 245 | PP2500311935 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 74.145.200 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 246 | PP2500311936 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 16.536.000 | 180 | 10.500 | 10.500 | 0 |
| 247 | PP2500311937 | Ketorolac | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 42.000.000 | 182 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 78.000.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500311938 | Ketotifen | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 90.000.000 | 180 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| 249 | PP2500311939 | Lacidipin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 60.000.000 | 180 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500311941 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.000.000 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500311942 | Lansoprazol | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 150 | 16.000.000 | 180 | 431.700.000 | 431.700.000 | 0 |
| 252 | PP2500311943 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 82.749.000 | 181 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 |
| 253 | PP2500311944 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.906.432 | 180 | 43.980.000 | 43.980.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 30.000.000 | 208 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 14.620.000 | 14.620.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500311946 | Lidocain | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 24.250.524 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500311947 | Lidocain+ adrenalin | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 150 | 4.335.520 | 180 | 212.800.000 | 212.800.000 | 0 |
| 256 | PP2500311948 | Lidocain+ adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 21.233.380 | 180 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 257 | PP2500311949 | Lisinopril | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 60.000.000 | 180 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 258 | PP2500311950 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 12.013.600 | 180 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 |
| 259 | PP2500311951 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 6.876.000 | 180 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 260 | PP2500311952 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 83.000.000 | 195 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 261 | PP2500311954 | Losartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 74.145.200 | 180 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 262 | PP2500311955 | Losartan+ hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 90.000.000 | 180 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 263 | PP2500311956 | Losartan+ hydroclorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 16.640.000 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 264 | PP2500311957 | Lovastatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 7.280.000 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500311958 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 266 | PP2500311959 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500311960 | Loxoprofen natri | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 18.220.000 | 180 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 268 | PP2500311961 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 55.000.000 | 180 | 4.720.000 | 4.720.000 | 0 |
| 269 | PP2500311962 | Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 22.498.900 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.000.000 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 270 | PP2500311963 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 12.690.000 | 181 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500311964 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 82.749.000 | 181 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500311965 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 60.000.000 | 180 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 273 | PP2500311966 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 17.965.920 | 180 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 |
| 274 | PP2500311967 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 18.220.000 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500311968 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 16.700.000 | 180 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 276 | PP2500311969 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 83.000.000 | 195 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 |
| 277 | PP2500311970 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 10.376.800 | 180 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 278 | PP2500311971 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 78.000.000 | 180 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 |
| 279 | PP2500311972 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 49.092.000 | 180 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 280 | PP2500311973 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 22.404.000 | 180 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 |
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 16.536.000 | 180 | 3.420 | 3.420 | 0 | |||
| 281 | PP2500311974 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 90.000.000 | 180 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 4.314.000 | 180 | 215.700.000 | 215.700.000 | 0 | |||
| 282 | PP2500311975 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 94.687.520 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 283 | PP2500311977 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 78.000.000 | 180 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 284 | PP2500311978 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.906.432 | 180 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 44.458.000 | 190 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 | |||
| 285 | PP2500311979 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.000.000 | 180 | 1.480.000 | 1.480.000 | 0 |
| 286 | PP2500311980 | Magnesi sulfat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 42.000.000 | 182 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 |
| 287 | PP2500311981 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd khô | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.906.432 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 288 | PP2500311982 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 7.280.000 | 180 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 289 | PP2500311983 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 111.177.000 | 180 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 |
| 290 | PP2500311984 | Manitol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 42.000.000 | 182 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 |
| 291 | PP2500311985 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 74.145.200 | 180 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 292 | PP2500311986 | Mecobalamin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 150 | 8.864.000 | 180 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500311987 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 |
| 294 | PP2500311988 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| 295 | PP2500311989 | Mequitazin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 111.177.000 | 180 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 296 | PP2500311990 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 4.636.840 | 180 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 46.700.000 | 46.700.000 | 0 | |||
| 297 | PP2500311991 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 44.458.000 | 190 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500311992 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 4.636.840 | 180 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 93.400.000 | 93.400.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500311993 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 300 | PP2500311994 | Metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 90.000.000 | 180 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 19.000.000 | 180 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500311995 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 19.211.800 | 180 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 302 | PP2500311997 | Metformin + glibenclamid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 44.458.000 | 190 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 |
| 303 | PP2500311998 | Metformin + glibenclamid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 90.000.000 | 180 | 138.180.000 | 138.180.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 15.200.000 | 180 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 150 | 4.676.000 | 0 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| 304 | PP2500311999 | Metformin + glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 78.000.000 | 180 | 252.840.000 | 252.840.000 | 0 |
| 305 | PP2500312000 | Metformin + glibenclamid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 6.594.000 | 190 | 329.700.000 | 329.700.000 | 0 |
| 306 | PP2500312001 | Methocarbamol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 19.374.000 | 180 | 749.700.000 | 749.700.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 111.177.000 | 180 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 | |||
| 307 | PP2500312002 | Methylergometrine maleate | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 22.000.000 | 180 | 41.200.000 | 41.200.000 | 0 |
| 308 | PP2500312004 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 21.233.380 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 309 | PP2500312005 | Metoprolol | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 16.536.000 | 180 | 4.800 | 4.800 | 0 |
| 310 | PP2500312006 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 1.840.000 | 180 | 33.280.000 | 33.280.000 | 0 |
| 311 | PP2500312007 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 1.840.000 | 180 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500312008 | Metronidazol | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 150 | 10.400.800 | 180 | 113.200.000 | 113.200.000 | 0 |
| 313 | PP2500312010 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 15.058.000 | 180 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 30.000.000 | 208 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 | |||
| 314 | PP2500312011 | Miconazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.906.432 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 315 | PP2500312012 | Montelukast | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 22.335.900 | 180 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 316 | PP2500312013 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.131.440 | 180 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 |
| 317 | PP2500312014 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.131.440 | 180 | 27.972.000 | 27.972.000 | 0 |
| 318 | PP2500312015 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 22.335.900 | 180 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 |
| 319 | PP2500312016 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 10.610.880 | 180 | 139.944.000 | 139.944.000 | 0 |
| 320 | PP2500312017 | N-Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 321 | PP2500312018 | N-Acetylcystein | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 60.000.000 | 180 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 |
| 322 | PP2500312019 | N-Acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 30.000.000 | 208 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500312020 | N-Acetylcystein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 60.000.000 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 324 | PP2500312021 | N-Acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 78.000.000 | 180 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 325 | PP2500312022 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.000.000 | 180 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 326 | PP2500312023 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 83.000.000 | 195 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| 327 | PP2500312024 | Naproxen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 111.177.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 328 | PP2500312025 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 83.000.000 | 195 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 329 | PP2500312026 | Natri clorid | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 60.000.000 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 330 | PP2500312027 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 42.000.000 | 182 | 2.996.000 | 2.996.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.906.432 | 180 | 2.960.000 | 2.960.000 | 0 | |||
| 331 | PP2500312028 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 42.000.000 | 182 | 261.680.000 | 261.680.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.906.432 | 180 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 332 | PP2500312029 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 42.000.000 | 182 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.906.432 | 180 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 | |||
| 333 | PP2500312030 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 4.636.840 | 180 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 334 | PP2500312032 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 49.092.000 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 335 | PP2500312036 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 49.092.000 | 180 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 336 | PP2500312037 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 49.092.000 | 180 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500312038 | Neomycin sulfat+ polymyxin B sulfat + Nystatin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 4.650.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 338 | PP2500312039 | Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 94.687.520 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 339 | PP2500312040 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.000.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 1.476.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 340 | PP2500312041 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 141.040.000 | 190 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 341 | PP2500312042 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 141.040.000 | 190 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500312043 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 638.400.000 | 638.400.000 | 0 |
| 343 | PP2500312044 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 111.177.000 | 180 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 |
| 344 | PP2500312045 | Nizatidin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 111.177.000 | 180 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 345 | PP2500312046 | Nor-epinephrin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 21.233.380 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 11.723.800 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 346 | PP2500312047 | Nước cất pha tiêm | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 42.000.000 | 182 | 6.765.000 | 6.765.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.906.432 | 180 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 | |||
| 347 | PP2500312048 | Nước cất pha tiêm | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 42.000.000 | 182 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.906.432 | 180 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| 348 | PP2500312051 | Ofloxacin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 94.687.520 | 180 | 62.496.000 | 62.496.000 | 0 |
| 349 | PP2500312052 | Olopatadin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 49.092.000 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 3.391.920 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 350 | PP2500312053 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 82.200.000 | 82.200.000 | 0 | |||
| 351 | PP2500312054 | Oxytocin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 2.200.000 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500312055 | Paracetamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 21.233.380 | 180 | 105.300.000 | 105.300.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 17.965.920 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 353 | PP2500312056 | Paracetamol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 60.000.000 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 354 | PP2500312057 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 55.000.000 | 180 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 355 | PP2500312058 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 55.000.000 | 180 | 4.516.000 | 4.516.000 | 0 |
| 356 | PP2500312059 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 55.000.000 | 180 | 2.832.000 | 2.832.000 | 0 |
| 357 | PP2500312060 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 30.000.000 | 208 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 358 | PP2500312061 | Paracetamol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 42.000.000 | 182 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 359 | PP2500312062 | Paracetamol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 94.687.520 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 3.600.000 | 180 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 82.749.000 | 181 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 360 | PP2500312063 | Paracetamol + Chlorpheniramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500312064 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 141.040.000 | 190 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 |
| 362 | PP2500312066 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 11.500.000 | 180 | 93.800.000 | 93.800.000 | 0 |
| 363 | PP2500312067 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 141.040.000 | 190 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 |
| 364 | PP2500312068 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 141.040.000 | 190 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 365 | PP2500312069 | Paracetamol + codein phosphat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 20.000.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 366 | PP2500312070 | Paracetamol + codein phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 55.000.000 | 180 | 36.380.000 | 36.380.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.906.432 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 32.689.000 | 180 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 | |||
| 367 | PP2500312071 | Paracetamol + Codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 368 | PP2500312072 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 54.445.000 | 180 | 157.600.000 | 157.600.000 | 0 |
| 369 | PP2500312073 | Paracetamol + ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 370 | PP2500312074 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 83.000.000 | 195 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 371 | PP2500312076 | Paracetamol + tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 11.500.000 | 180 | 60.600.000 | 60.600.000 | 0 |
| 372 | PP2500312077 | Paracetamol | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 22.498.900 | 180 | 105.945.000 | 105.945.000 | 0 |
| 373 | PP2500312078 | Paracetamol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 94.687.520 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 374 | PP2500312079 | Perindopril | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 44.458.000 | 190 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 375 | PP2500312080 | Perindopril | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 22.335.900 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 16.640.000 | 180 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| 376 | PP2500312081 | Perindopril + amlodipin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 19.374.000 | 180 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 377 | PP2500312082 | Perindopril + indapamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 78.000.000 | 180 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| 378 | PP2500312083 | Perindopril + indapamid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 141.040.000 | 190 | 6.804.000 | 6.804.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 4.636.840 | 180 | 14.742.000 | 14.742.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 3.685.500 | 3.685.500 | 0 | |||
| 379 | PP2500312084 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 22.335.900 | 180 | 375.000 | 375.000 | 0 |
| 380 | PP2500312085 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 21.233.380 | 180 | 608.000 | 608.000 | 0 |
| 381 | PP2500312086 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 30.000.000 | 208 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 229.200.000 | 229.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 191.400.000 | 191.400.000 | 0 | |||
| 382 | PP2500312087 | Piroxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| 383 | PP2500312088 | Piroxicam | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 111.177.000 | 180 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 384 | PP2500312089 | Povidon iodin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 94.687.520 | 180 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| 385 | PP2500312090 | Pralidoxim | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 32.689.000 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 386 | PP2500312091 | Pravastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 11.723.800 | 180 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| 387 | PP2500312092 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 74.145.200 | 180 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 388 | PP2500312093 | Pravastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 111.177.000 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 389 | PP2500312094 | Prednisolon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 390 | PP2500312095 | Prednison | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 94.687.520 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 391 | PP2500312096 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 150 | 756.000 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 392 | PP2500312097 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 150 | 756.000 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 393 | PP2500312099 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.000.000 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 394 | PP2500312100 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 |
| 395 | PP2500312102 | Rabeprazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 22.335.900 | 180 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 30.000.000 | 208 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 12.000.000 | 180 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| 396 | PP2500312103 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 19.000.000 | 180 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 |
| 397 | PP2500312104 | Racecadotril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 398 | PP2500312105 | Ramipril | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 94.687.520 | 180 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 399 | PP2500312106 | Ramipril | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 74.145.200 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 400 | PP2500312107 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 401 | PP2500312108 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 82.749.000 | 181 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 402 | PP2500312109 | Repaglinid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.906.432 | 180 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 403 | PP2500312110 | Repaglinid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 22.000.000 | 180 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 404 | PP2500312111 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 22.404.000 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 405 | PP2500312112 | Ringer lactat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 42.000.000 | 182 | 139.840.000 | 139.840.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.906.432 | 180 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| 406 | PP2500312113 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 78.000.000 | 180 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 |
| 407 | PP2500312114 | Rosuvastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.906.432 | 180 | 214.000.000 | 214.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 32.689.000 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 408 | PP2500312115 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 74.145.200 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 409 | PP2500312116 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 15.058.000 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 410 | PP2500312117 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 78.000.000 | 180 | 275.940.000 | 275.940.000 | 0 |
| 411 | PP2500312118 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.000.000 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 412 | PP2500312119 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.000.000 | 180 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 413 | PP2500312120 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 21.233.380 | 180 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 |
| 414 | PP2500312121 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 17.965.920 | 180 | 206.400.000 | 206.400.000 | 0 |
| 415 | PP2500312122 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 17.965.920 | 180 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 416 | PP2500312123 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 55.000.000 | 180 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 417 | PP2500312126 | Sắt Fumarat + Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 418 | PP2500312127 | Sắt sulfat + folic acid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 15.058.000 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 419 | PP2500312128 | Sắt sulfat + folic acid | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 60.000.000 | 180 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 420 | PP2500312129 | Simethicon | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 111.177.000 | 180 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 421 | PP2500312130 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 7.920.000 | 180 | 3.936.000 | 3.936.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 54.445.000 | 180 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 422 | PP2500312131 | Simvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 74.145.200 | 180 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 |
| 423 | PP2500312132 | Sorbitol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 54.445.000 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 4.636.840 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 424 | PP2500312133 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 15.058.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 425 | PP2500312134 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 30.000.000 | 208 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 66.480.000 | 66.480.000 | 0 | |||
| 426 | PP2500312135 | Spiramycin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 111.177.000 | 180 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 427 | PP2500312136 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 111.177.000 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 428 | PP2500312138 | Sucralfat | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 44.458.000 | 190 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 11.723.800 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 429 | PP2500312140 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 74.145.200 | 180 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 430 | PP2500312141 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 20.000.000 | 180 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 431 | PP2500312142 | Telmisartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 432 | PP2500312143 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 19.211.800 | 180 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| 433 | PP2500312144 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 60.000.000 | 180 | 85.600.000 | 85.600.000 | 0 |
| 434 | PP2500312145 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 19.000.000 | 180 | 148.320.000 | 148.320.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 82.749.000 | 181 | 147.200.000 | 147.200.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 12.013.600 | 180 | 159.680.000 | 159.680.000 | 0 | |||
| 435 | PP2500312146 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 111.177.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 436 | PP2500312147 | Tenoxicam | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 60.000.000 | 180 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 437 | PP2500312148 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 21.233.380 | 180 | 966.000 | 966.000 | 0 |
| 438 | PP2500312149 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 21.233.380 | 180 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 |
| 439 | PP2500312150 | Tetracyclin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 |
| 440 | PP2500312151 | Thiocolchicosid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.906.432 | 180 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 |
| 441 | PP2500312152 | Thiocolchicosid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 15.058.000 | 180 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 74.145.200 | 180 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| 442 | PP2500312153 | Tizanidin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 443 | PP2500312154 | Tizanidin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 90.000.000 | 180 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 |
| 444 | PP2500312155 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 24.250.524 | 180 | 3.301.200 | 3.301.200 | 0 |
| 445 | PP2500312156 | Tobramycin + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 49.092.000 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 10.376.800 | 180 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| 446 | PP2500312158 | Tolperison | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 54.445.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 447 | PP2500312159 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 78.000.000 | 180 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 448 | PP2500312160 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 82.749.000 | 181 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 449 | PP2500312161 | Trimebutin maleat | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 60.000.000 | 180 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| 450 | PP2500312162 | Trimebutin maleat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 55.000.000 | 180 | 406.840.000 | 406.840.000 | 0 |
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 150 | 10.400.800 | 180 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| 451 | PP2500312163 | Trimetazidin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 150 | 7.560.000 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 452 | PP2500312164 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 453 | PP2500312165 | Ursodeoxycholic acid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 44.458.000 | 190 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 30.000.000 | 208 | 131.880.000 | 131.880.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 78.000.000 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 454 | PP2500312166 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 78.000.000 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 455 | PP2500312167 | Valsartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 60.000.000 | 180 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 456 | PP2500312168 | Valsartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 55.000.000 | 180 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 457 | PP2500312169 | Valsartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 111.177.000 | 180 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 458 | PP2500312170 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 218.689.600 | 180 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 |
| 459 | PP2500312171 | Vinpocetin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 82.749.000 | 181 | 194.000.000 | 194.000.000 | 0 |
| 460 | PP2500312172 | Vinpocetin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 141.040.000 | 190 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 461 | PP2500312173 | Vitamin A + D3 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 83.000.000 | 195 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 462 | PP2500312174 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 60.000.000 | 180 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 463 | PP2500312175 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 42.000.000 | 182 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 464 | PP2500312176 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 21.233.380 | 180 | 6.645.000 | 6.645.000 | 0 |
| 465 | PP2500312178 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 22.335.900 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 54.445.000 | 180 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 466 | PP2500312179 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 78.000.000 | 180 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 |
| 467 | PP2500312180 | Vitamin C | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 7.920.000 | 180 | 86.800.000 | 86.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 82.749.000 | 181 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 468 | PP2500312182 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 30.000.000 | 208 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 469 | PP2500312183 | Vitamin C | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 90.000.000 | 180 | 76.860.000 | 76.860.000 | 0 |
| 470 | PP2500312184 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 15.058.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 471 | PP2500312185 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 30.000.000 | 208 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 87.000.000 | 180 | 9.540.000 | 9.540.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 80.000.000 | 180 | 9.120.000 | 9.120.000 | 0 |
1. PP2500311797 - Clobetasol propionat
2. PP2500311877 - Gabapentin
1. PP2500311670 - Acenocoumarol
2. PP2500311671 - Acenocoumarol
3. PP2500311675 - Acetyl leucin
4. PP2500311677 - Acetyl leucin
5. PP2500311717 - Atropin (sulfat)
6. PP2500311752 - Calci clorid
7. PP2500311832 - Diphenhydramin
8. PP2500311840 - Drotaverin clohydrat
9. PP2500311847 - Eperison
10. PP2500311848 - Epinephrin (adrenalin)
11. PP2500311849 - Epinephrin (adrenalin)
12. PP2500311898 - Glucose
13. PP2500311929 - Kali clorid
14. PP2500311948 - Lidocain+ adrenalin
15. PP2500312004 - Metoclopramid
16. PP2500312046 - Nor-epinephrin
17. PP2500312055 - Paracetamol
18. PP2500312085 - Phytomenadion (vitamin K1)
19. PP2500312120 - Salbutamol + ipratropium
20. PP2500312148 - Terbutalin
21. PP2500312149 - Terbutalin
22. PP2500312176 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500311673 - Acetyl Leucin
2. PP2500311686 - Alfuzosin
3. PP2500311692 - Ambroxol
4. PP2500311740 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2500311743 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2500311758 - Candesartan + hydrochlorothiazid
7. PP2500311810 - Dexclorpheniramin
8. PP2500311852 - Esomeprazol
9. PP2500311861 - Ezetimib + Simvastatin
10. PP2500311893 - Glucosamin
11. PP2500311927 - Ivermectin
12. PP2500311931 - Kẽm gluconat
13. PP2500311933 - Kẽm sulfat
14. PP2500311934 - Ketoprofen
15. PP2500311975 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon
16. PP2500312039 - Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd
17. PP2500312051 - Ofloxacin
18. PP2500312062 - Paracetamol
19. PP2500312078 - Paracetamol
20. PP2500312089 - Povidon iodin
21. PP2500312095 - Prednison
22. PP2500312105 - Ramipril
1. PP2500312062 - Paracetamol
1. PP2500311709 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500311752 - Calci clorid
3. PP2500311773 - Cefadroxil
4. PP2500311787 - Cefuroxim
5. PP2500311796 - Ciprofloxacin
6. PP2500311856 - Etodolac
7. PP2500311946 - Lidocain
8. PP2500312155 - Tobramycin
1. PP2500311711 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500311722 - Bacillus Subtilis
3. PP2500311815 - Diazepam
4. PP2500311816 - Diazepam
5. PP2500312002 - Methylergometrine maleate
6. PP2500312110 - Repaglinid
1. PP2500311707 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500311771 - Cefadroxil
3. PP2500311779 - Cefixim
1. PP2500312001 - Methocarbamol
2. PP2500312081 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500311894 - Glucosamin
2. PP2500311973 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2500312111 - Repaglinid
1. PP2500311777 - Cefdinir
2. PP2500312130 - Simethicon
3. PP2500312180 - Vitamin C
1. PP2500311831 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500311738 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500311876 - Gabapentin
3. PP2500311968 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500311678 - Acetyl leucin
2. PP2500311683 - Aciclovir
3. PP2500311699 - Amlodipin
4. PP2500311704 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2500311705 - Amlodipin + valsartan
6. PP2500311736 - Bisoprolol
7. PP2500311750 - Calci carbonat + Vitamin D3
8. PP2500311760 - Captopril + Hydroclorothiazid
9. PP2500311822 - Dihydro ergotamin mesylat
10. PP2500311860 - Ezetimib
11. PP2500311889 - Glimepirid + Metformin
12. PP2500311890 - Glipizid
13. PP2500311918 - Irbesartan
14. PP2500311923 - Isosorbid-5-mononitrat
15. PP2500311938 - Ketotifen
16. PP2500311955 - Losartan+ hydroclorothiazid
17. PP2500311974 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
18. PP2500311994 - Metformin
19. PP2500311998 - Metformin + glibenclamid
20. PP2500312154 - Tizanidin hydroclorid
21. PP2500312183 - Vitamin C
1. PP2500311700 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2500311731 - Bezafibrat
3. PP2500311950 - Lisinopril
4. PP2500312145 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500311683 - Aciclovir
2. PP2500311684 - Acid amin
3. PP2500311735 - Bisoprolol
4. PP2500311745 - Budesonid + formoterol
5. PP2500311993 - Metformin
1. PP2500311706 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500311710 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500311712 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500311780 - Cefixim
5. PP2500311782 - Cefpodoxim
6. PP2500311783 - Cefpodoxim
7. PP2500311895 - Glucose
8. PP2500311896 - Glucose
9. PP2500311897 - Glucose
10. PP2500311898 - Glucose
11. PP2500311899 - Glucose
12. PP2500311900 - Glucose-lactat
13. PP2500311937 - Ketorolac
14. PP2500311980 - Magnesi sulfat
15. PP2500311984 - Manitol
16. PP2500312027 - Natri clorid
17. PP2500312028 - Natri clorid
18. PP2500312029 - Natri clorid
19. PP2500312047 - Nước cất pha tiêm
20. PP2500312048 - Nước cất pha tiêm
21. PP2500312061 - Paracetamol
22. PP2500312112 - Ringer lactat
23. PP2500312175 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500311688 - Alimemazin
2. PP2500311727 - Betahistin
3. PP2500311792 - Cetirizin
4. PP2500311794 - Chlorpheniramin + dextromethorphan
5. PP2500311826 - Dioctahedral smectit
6. PP2500311835 - Domperidon
7. PP2500311905 - Hydroxocobalamin
8. PP2500311917 - Irbesartan
9. PP2500311949 - Lisinopril
10. PP2500311965 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
11. PP2500312018 - N-Acetylcystein
12. PP2500312026 - Natri clorid
13. PP2500312056 - Paracetamol
14. PP2500312128 - Sắt sulfat + folic acid
15. PP2500312147 - Tenoxicam
16. PP2500312161 - Trimebutin maleat
17. PP2500312174 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500311721 - Bacillus Subtilis
2. PP2500311728 - Betahistin
1. PP2500311805 - Colchicin
2. PP2500311859 - Etoricoxib
3. PP2500312012 - Montelukast
4. PP2500312015 - Moxifloxacin
5. PP2500312080 - Perindopril
6. PP2500312084 - Phytomenadion (vitamin K1)
7. PP2500312102 - Rabeprazol
8. PP2500312178 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500311687 - Alfuzosin
1. PP2500312010 - Metronidazol + neomycin + nystatin
2. PP2500312116 - Rotundin
3. PP2500312127 - Sắt sulfat + folic acid
4. PP2500312133 - Spiramycin
5. PP2500312152 - Thiocolchicosid
6. PP2500312184 - Vitamin E
1. PP2500312000 - Metformin + glibenclamid
1. PP2500311902 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2500311784 - Cefradin
2. PP2500311788 - Celecoxib
3. PP2500311845 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500311857 - Etoricoxib
5. PP2500312069 - Paracetamol + codein phosphat
6. PP2500312141 - Tacrolimus
1. PP2500311753 - Calcipotriol
1. PP2500311835 - Domperidon
2. PP2500311839 - Doxazosin
3. PP2500311951 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500311915 - Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
1. PP2500311672 - Acetyl leucin
2. PP2500311676 - Acetyl leucin
3. PP2500311703 - Amlodipin + valsartan
4. PP2500311704 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2500311846 - Enoxaparin (natri)
6. PP2500311859 - Etoricoxib
7. PP2500311912 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
8. PP2500311961 - Lynestrenol
9. PP2500312057 - Paracetamol
10. PP2500312058 - Paracetamol
11. PP2500312059 - Paracetamol
12. PP2500312070 - Paracetamol + codein phosphat
13. PP2500312123 - Salbutamol sulfat
14. PP2500312162 - Trimebutin maleat
15. PP2500312168 - Valsartan
1. PP2500311936 - Ketoprofen
2. PP2500311973 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2500312005 - Metoprolol
1. PP2500311827 - Diosmin
2. PP2500312038 - Neomycin sulfat+ polymyxin B sulfat + Nystatin
1. PP2500311742 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500311768 - Carbocistein
3. PP2500311873 - Fluvastatin
4. PP2500311891 - Glipizid
5. PP2500311908 - Hyoscin butylbromid
6. PP2500311983 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
7. PP2500311989 - Mequitazin
8. PP2500312001 - Methocarbamol
9. PP2500312024 - Naproxen
10. PP2500312044 - Nicorandil
11. PP2500312045 - Nizatidin
12. PP2500312088 - Piroxicam
13. PP2500312093 - Pravastatin
14. PP2500312129 - Simethicon
15. PP2500312135 - Spiramycin
16. PP2500312136 - Spironolacton
17. PP2500312146 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
18. PP2500312169 - Valsartan
1. PP2500311960 - Loxoprofen natri
2. PP2500311967 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500311864 - Fenofibrat
2. PP2500311914 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2500311962 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid
4. PP2500312077 - Paracetamol
1. PP2500311703 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500311730 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
3. PP2500311795 - Cinnarizin
4. PP2500312016 - Mupirocin
1. PP2500311888 - Glimepirid + Metformin
1. PP2500311723 - Bacillus subtilis
2. PP2500311748 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
3. PP2500311963 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500311679 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500311694 - Ambroxol
3. PP2500311695 - Ambroxol
4. PP2500311726 - Betahistin
5. PP2500311734 - Bisoprolol
6. PP2500311791 - Cetirizin
7. PP2500311842 - Ebastin
8. PP2500311919 - Irbesartan
9. PP2500311935 - Ketoprofen
10. PP2500311954 - Losartan
11. PP2500311985 - Mebeverin hydroclorid
12. PP2500312092 - Pravastatin
13. PP2500312106 - Ramipril
14. PP2500312115 - Rosuvastatin
15. PP2500312131 - Simvastatin
16. PP2500312140 - Sulpirid
17. PP2500312152 - Thiocolchicosid
1. PP2500311838 - Doxazosin
1. PP2500311725 - Baclofen
1. PP2500311770 - Cefaclor
2. PP2500311787 - Cefuroxim
3. PP2500312066 - Paracetamol + chlorpheniramin
4. PP2500312076 - Paracetamol + tramadol
1. PP2500311708 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500311942 - Lansoprazol
1. PP2500311843 - Ebastin
1. PP2500311713 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500311789 - Celecoxib
1. PP2500311739 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500311926 - Ivermectin
1. PP2500311741 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500311807 - Dequalinium
3. PP2500311820 - Digoxin
4. PP2500311907 - Hyoscin butylbromid
5. PP2500311941 - Lactulose
6. PP2500311962 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid
7. PP2500311979 - Magnesi sulfat
8. PP2500312022 - Naloxon hydroclorid
9. PP2500312040 - Nicardipin
10. PP2500312099 - Propranolol hydroclorid
11. PP2500312118 - Salbutamol
12. PP2500312119 - Salbutamol
1. PP2500311680 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500311681 - Aciclovir
3. PP2500311824 - Diltiazem
4. PP2500311851 - Esomeprazol
5. PP2500311855 - Etodolac
6. PP2500311863 - Felodipin
7. PP2500311878 - Gabapentin
8. PP2500311892 - Glucosamin
9. PP2500311901 - Glyceryl trinitrat
10. PP2500312072 - Paracetamol + Ibuprofen
11. PP2500312130 - Simethicon
12. PP2500312132 - Sorbitol
13. PP2500312158 - Tolperison
14. PP2500312178 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500312008 - Metronidazol
2. PP2500312162 - Trimebutin maleat
1. PP2500311803 - Cloxacilin
2. PP2500311843 - Ebastin
3. PP2500311928 - Kali clorid
4. PP2500311939 - Lacidipin
5. PP2500312020 - N-Acetylcystein
6. PP2500312144 - Telmisartan + hydroclorothiazid
7. PP2500312167 - Valsartan
1. PP2500311974 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500311924 - Itraconazol
2. PP2500311998 - Metformin + glibenclamid
1. PP2500311901 - Glyceryl trinitrat
2. PP2500312041 - Nicorandil
3. PP2500312042 - Nicorandil
4. PP2500312064 - Paracetamol + chlorpheniramin
5. PP2500312067 - Paracetamol + chlorpheniramin
6. PP2500312068 - Paracetamol + chlorpheniramin
7. PP2500312083 - Perindopril + indapamid
8. PP2500312172 - Vinpocetin
1. PP2500311932 - Kẽm sulfat
1. PP2500311790 - Cetirizin
2. PP2500311986 - Mecobalamin
1. PP2500311785 - Ceftriaxon
2. PP2500312040 - Nicardipin
1. PP2500311947 - Lidocain+ adrenalin
1. PP2500312006 - Metoprolol
2. PP2500312007 - Metoprolol
1. PP2500311733 - Bismuth
2. PP2500311746 - Calci carbonat
3. PP2500311801 - Clotrimazol
4. PP2500311833 - Domperidon
5. PP2500311844 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2500311876 - Gabapentin
7. PP2500311883 - Glimepirid
8. PP2500311884 - Glimepirid
9. PP2500311952 - Lisinopril + hydroclorothiazid
10. PP2500311969 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
11. PP2500312023 - Naproxen
12. PP2500312025 - Naproxen
13. PP2500312074 - Paracetamol + methocarbamol
14. PP2500312173 - Vitamin A + D3
1. PP2500311788 - Celecoxib
2. PP2500311836 - Domperidon
3. PP2500311858 - Etoricoxib
4. PP2500311865 - Fenofibrat
5. PP2500311869 - Flavoxat
6. PP2500311895 - Glucose
7. PP2500311896 - Glucose
8. PP2500311897 - Glucose
9. PP2500311944 - Levofloxacin
10. PP2500311978 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
11. PP2500311981 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd khô
12. PP2500312011 - Miconazol
13. PP2500312027 - Natri clorid
14. PP2500312028 - Natri clorid
15. PP2500312029 - Natri clorid
16. PP2500312047 - Nước cất pha tiêm
17. PP2500312048 - Nước cất pha tiêm
18. PP2500312070 - Paracetamol + codein phosphat
19. PP2500312109 - Repaglinid
20. PP2500312112 - Ringer lactat
21. PP2500312114 - Rosuvastatin
22. PP2500312151 - Thiocolchicosid
1. PP2500311807 - Dequalinium
2. PP2500311853 - Etifoxin chlohydrat
1. PP2500311744 - Budesonid
2. PP2500311778 - Cefixim
3. PP2500311781 - Cefixim
4. PP2500311825 - Dioctahedral smectit
5. PP2500311872 - Fluticason propionat
6. PP2500311906 - Hydroxypropylmethylcellulose
7. PP2500311972 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500312032 - Natri hyaluronat
9. PP2500312036 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
10. PP2500312037 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
11. PP2500312052 - Olopatadin
12. PP2500312156 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500311771 - Cefadroxil
2. PP2500311780 - Cefixim
1. PP2500312096 - Progesteron
2. PP2500312097 - Progesteron
1. PP2500312163 - Trimetazidin
1. PP2500311830 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2500311970 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2500312156 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500311856 - Etodolac
2. PP2500311877 - Gabapentin
3. PP2500311888 - Glimepirid + Metformin
4. PP2500311978 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2500311991 - Metformin
6. PP2500311997 - Metformin + glibenclamid
7. PP2500312079 - Perindopril
8. PP2500312138 - Sucralfat
9. PP2500312165 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500311670 - Acenocoumarol
2. PP2500311671 - Acenocoumarol
3. PP2500311691 - Aluminum phosphat
4. PP2500311788 - Celecoxib
5. PP2500311796 - Ciprofloxacin
6. PP2500311797 - Clobetasol propionat
7. PP2500311805 - Colchicin
8. PP2500311809 - Dexchlorpheniramin
9. PP2500311924 - Itraconazol
10. PP2500311925 - Ivabradin
11. PP2500311944 - Levofloxacin
12. PP2500312010 - Metronidazol + neomycin + nystatin
13. PP2500312019 - N-Acetylcystein
14. PP2500312060 - Paracetamol
15. PP2500312086 - Piracetam
16. PP2500312102 - Rabeprazol
17. PP2500312134 - Spiramycin
18. PP2500312165 - Ursodeoxycholic acid
19. PP2500312182 - Vitamin C
20. PP2500312185 - Vitamin PP
1. PP2500311701 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2500311776 - Cefalexin
3. PP2500311795 - Cinnarizin
1. PP2500311845 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500311966 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
3. PP2500312055 - Paracetamol
4. PP2500312121 - Salbutamol sulfat
5. PP2500312122 - Salbutamol sulfat
1. PP2500312013 - Morphin
2. PP2500312014 - Morphin
1. PP2500311805 - Colchicin
2. PP2500311904 - Heptaminol hydroclorid
3. PP2500311990 - Metformin
4. PP2500311992 - Metformin
5. PP2500312030 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
6. PP2500312083 - Perindopril + indapamid
7. PP2500312132 - Sorbitol
1. PP2500312052 - Olopatadin
1. PP2500311957 - Lovastatin
2. PP2500311982 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
1. PP2500311682 - Aciclovir
2. PP2500311870 - Fluconazol
3. PP2500311875 - Fusidic acid + betamethason
4. PP2500312102 - Rabeprazol
1. PP2500311714 - Amylase + lipase + protease
2. PP2500311926 - Ivermectin
1. PP2500311702 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2500311703 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500311704 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2500311705 - Amlodipin + valsartan
5. PP2500311798 - Clobetasol Propionat
6. PP2500312070 - Paracetamol + codein phosphat
7. PP2500312090 - Pralidoxim
8. PP2500312114 - Rosuvastatin
1. PP2500311921 - Isosorbid mononitrat
1. PP2500311713 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500311956 - Losartan+ hydroclorothiazid
3. PP2500312080 - Perindopril
1. PP2500311685 - Alfuzosin
2. PP2500311691 - Aluminum phosphat
3. PP2500311747 - Calci carbonat + calci gluconolactat
4. PP2500311751 - Calci carbonat + Vitamin D3
5. PP2500311788 - Celecoxib
6. PP2500311845 - Enalapril + hydrochlorothiazid
7. PP2500311874 - Furosemid + spironolacton
8. PP2500311916 - Irbesartan
9. PP2500311920 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
10. PP2500311924 - Itraconazol
11. PP2500311937 - Ketorolac
12. PP2500311971 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
13. PP2500311977 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
14. PP2500311999 - Metformin + glibenclamid
15. PP2500312021 - N-Acetylcystein
16. PP2500312082 - Perindopril + indapamid
17. PP2500312113 - Rosuvastatin
18. PP2500312117 - Saccharomyces boulardii
19. PP2500312159 - Tranexamic acid
20. PP2500312165 - Ursodeoxycholic acid
21. PP2500312166 - Valproat natri
22. PP2500312179 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500311758 - Candesartan + hydrochlorothiazid
1. PP2500311682 - Aciclovir
2. PP2500311690 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500311693 - Ambroxol
4. PP2500311698 - Amlodipin
5. PP2500311772 - Cefadroxil
6. PP2500311774 - Cefalexin
7. PP2500311787 - Cefuroxim
8. PP2500311793 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
9. PP2500311796 - Ciprofloxacin
10. PP2500311799 - Clopidogrel
11. PP2500311808 - Desloratadin
12. PP2500311812 - Dextromethorphan
13. PP2500311910 - Ibuprofen + codein
14. PP2500311944 - Levofloxacin
15. PP2500311958 - Lovastatin
16. PP2500311987 - Meloxicam
17. PP2500311990 - Metformin
18. PP2500311992 - Metformin
19. PP2500312053 - Omeprazol
20. PP2500312060 - Paracetamol
21. PP2500312063 - Paracetamol + Chlorpheniramin
22. PP2500312071 - Paracetamol + Codein phosphat
23. PP2500312079 - Perindopril
24. PP2500312086 - Piracetam
25. PP2500312087 - Piroxicam
26. PP2500312100 - Propranolol hydroclorid
27. PP2500312164 - Trimetazidin
28. PP2500312185 - Vitamin PP
1. PP2500311797 - Clobetasol propionat
2. PP2500311834 - Domperidon
3. PP2500312046 - Nor-epinephrin
4. PP2500312091 - Pravastatin
5. PP2500312138 - Sucralfat
1. PP2500311697 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500311735 - Bisoprolol
3. PP2500311887 - Glimepirid + Metformin
4. PP2500311911 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
5. PP2500311994 - Metformin
6. PP2500312103 - Rabeprazol
7. PP2500312145 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500311998 - Metformin + glibenclamid
1. PP2500311829 - Diosmin
1. PP2500311811 - Dexibuprofen
1. PP2500311674 - Acetyl Leucin
2. PP2500311689 - Alimemazin
3. PP2500311690 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500311757 - Candesartan + hydrochlorothiazid
5. PP2500311763 - Carbocistein
6. PP2500311766 - Carbocistein
7. PP2500311767 - Carbocistein
8. PP2500311793 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
9. PP2500311796 - Ciprofloxacin
10. PP2500311799 - Clopidogrel
11. PP2500311805 - Colchicin
12. PP2500311809 - Dexchlorpheniramin
13. PP2500311813 - Dextromethorphan
14. PP2500311847 - Eperison
15. PP2500311867 - Fexofenadin
16. PP2500311925 - Ivabradin
17. PP2500311944 - Levofloxacin
18. PP2500311988 - Meloxicam
19. PP2500312017 - N-Acetylcystein
20. PP2500312019 - N-Acetylcystein
21. PP2500312053 - Omeprazol
22. PP2500312060 - Paracetamol
23. PP2500312082 - Perindopril + indapamid
24. PP2500312083 - Perindopril + indapamid
25. PP2500312086 - Piracetam
26. PP2500312116 - Rotundin
27. PP2500312132 - Sorbitol
28. PP2500312134 - Spiramycin
29. PP2500312150 - Tetracyclin
30. PP2500312185 - Vitamin PP
1. PP2500311715 - Atorvastatin
2. PP2500311716 - Atorvastatin
3. PP2500311718 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
4. PP2500311724 - Baclofen
5. PP2500311739 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2500311754 - Calcitriol
7. PP2500311755 - Candesartan
8. PP2500311756 - Candesartan + hydrochlorothiazid
9. PP2500311761 - Captopril + hydroclorothiazid
10. PP2500311762 - Carbimazol
11. PP2500311769 - Carvedilol
12. PP2500311823 - Diltiazem
13. PP2500311829 - Diosmin
14. PP2500311841 - Drotaverin clohydrat
15. PP2500311850 - Erythromycin
16. PP2500311854 - Etodolac
17. PP2500311856 - Etodolac
18. PP2500311862 - Famotidin
19. PP2500311868 - Fexofenadin
20. PP2500311879 - Gemfibrozil
21. PP2500311885 - Glimepirid
22. PP2500311886 - Glimepirid
23. PP2500311909 - Ibuprofen
24. PP2500311959 - Lovastatin
25. PP2500312043 - Nicorandil
26. PP2500312073 - Paracetamol + ibuprofen
27. PP2500312091 - Pravastatin
28. PP2500312094 - Prednisolon
29. PP2500312104 - Racecadotril
30. PP2500312107 - Ramipril
31. PP2500312126 - Sắt Fumarat + Acid folic
32. PP2500312142 - Telmisartan
33. PP2500312153 - Tizanidin hydroclorid
34. PP2500312170 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500311875 - Fusidic acid + betamethason
1. PP2500311881 - Gliclazid
2. PP2500311882 - Gliclazid + metformin
1. PP2500311729 - Betahistin
2. PP2500311818 - Diclofenac
1. PP2500312054 - Oxytocin
1. PP2500311995 - Metformin
2. PP2500312143 - Telmisartan
1. PP2500311669 - Acarbose
2. PP2500311749 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
3. PP2500311765 - Carbocistein
4. PP2500311806 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
5. PP2500311825 - Dioctahedral smectit
6. PP2500311828 - Diosmin
7. PP2500311871 - Flunarizin
8. PP2500311903 - Guaiazulen + Dimethicon
9. PP2500311943 - Levocetirizin
10. PP2500311964 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
11. PP2500312062 - Paracetamol
12. PP2500312108 - Rebamipid
13. PP2500312145 - Telmisartan + hydroclorothiazid
14. PP2500312160 - Trimebutin maleat
15. PP2500312171 - Vinpocetin
16. PP2500312180 - Vitamin C