Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Thời điểm Gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Thời điểm mở thầu cũ | Thời điểm mở thầu sau gia hạn | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 09:41 11/08/2025 | 09:30 12/08/2025 | 09:30 14/08/2025 | 09:30 12/08/2025 | 09:30 14/08/2025 | Chủ đầu tư cần trả lời làm rõ hồ sơ mời thầu. |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung yêu cầu làm rõ trong file đính kèm | Bên mời thầu có CV số 125/CV-TTYT ngày 21/07/2025 về việc trả lời yêu cầu làm rõ E-HSMT trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia (file đính kèm). Bên mời thầu thông báo đến các Nhà thầu được biết và thực hiện. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung yêu cầu làm rõ trong file đính kèm | Bên mời thầu có CV số 125/CV-TTYT ngày 21/07/2025 về việc trả lời yêu cầu làm rõ E-HSMT trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia (file đính kèm). Bên mời thầu thông báo đến các Nhà thầu được biết và thực hiện. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Làm rõ tên và địa chỉ của BÊN MỜI THẦU để Nhà thầu tiến hành phát hành thư bảo lãnh (Nhà thầu tham khảo Quyết định số 0201/QĐ-UBND ngày 18/7/2025 của UBND tỉnh Cà Mau về việcchuyển nguyên trạng các đơn vị sự nghiệp công lập thuộc Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu và Sở Y tế tỉnh Cà Mau về thuộc Sở Y tế tỉnh Cà Mau (mới)) | Chủ đầu tư trân trọng thông báo thay đổi thông tin của đơn vị như sau: - Thông tin sửa đổi: Trung Tâm Y tế Khu Vực Hòa Bình. Địa chỉ: Số 654, Quốc lộ 1A, ấp Thị Trấn B, xã Hòa Bình, tỉnh Cà Mau. Mã QHNS: 1032410 Bên mời thầu thông báo đến các Nhà thầu được biết và thực hiện. báo đến các Nhà thầu được biết và thực hiện. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Bổ sung danh mục excel | Trung tâm đã cung cấp thêm file excel danh mục thuốc có chứa Mã phần/lô và mã thuốc trong file đính kèm. Trung tâm thông báo đến các Nhà thầu được biết và thực hiện. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Đơn dự thầu, ủy quyền | Trả lời làm rõ theo file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Đơn dự thầu, Giấy ủy quyèn | Trả lời đề nghị làm rõ Đơn dự thầu - Ủy quyền theo file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Làm rõ ngày ký Mẫu số 01 | Ngày trên Đơn dự thầu mà nhà thầu in ký, đóng dấu, scan đính kèm E HSDT không khớp với ngày của Đơn dự thầu trên webform Hệ thống vẫn được chấp nhận. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Yêu cầu làm rõ mẫu bảo lãnh dự thầu | Trả lời làm rõ theo file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Làm rõ Tên dự án/dự toán mu sắm "Cung ứng thuốc năm 2025 - 2027 của Trung tâm Y tế huyện Hòa Bình" hay ""Cung ứng thuốc năm 2025 - 2027 của Trung tâm Y tế Khu vực Hòa Bình" | Tên dự án/dự toán mua sắm là "Cung ứng thuốc năm 2025 - 2027 của Trung tâm Y tế huyện Hòa Bình" |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Kính gửi quý Trung tâm, mẫu bảo lãnh dự thầu đã thực hiện theo mẫu E-HSMT có hợp lệ hay không? Nếu không thì thực hiện theo mẫu nào? Kính mong quý Trung tâm trả lời làm rõ sớm để nhà thầu kịp tiến độ thực hiện HSDT. | Chủ đầu tư xây dựng mẫu HSMT theo quy định tại Phụ lục V. Hồ sơ mời thầu mua thuốc qua mạng áp dụng phương thức một giai đoạn một túi hồ sơ ban hành kèm theo Thông tư 07/2024/TT-BYT ngày 17 tháng 5 năm 2024 của Bộ Y tế Quy định về đấu thầu thuốc tại cơ sở y tế công lập. Trong trường hợp các nội dung quy định tại E-HSMT có sự khác biệt với quy định của các văn bản pháp luật hiện hành thì ưu tiên áp dụng các quy định của văn bản pháp luật hiện hành |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Kính gửi: TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC HÒA BÌNH Sau khi nghiên cứu E-HSMT Gói thầu Gói thầu Thuốc Generic theo E-TBMT số IB2500308753. Chúng tôi có nội dung kính mong Quý Trung tâm làm rõ như sau: 1. Tại Khoản 9, Điều 1 Luật số 90/2025/QH15 ngày 25/6/2025: Sửa đổi, bổ sung điểm b khoản 9 như sau “b) Nhà thầu có hành vi vi phạm quy định tại Điều 16 của Luật này hoặc vi phạm pháp luật về đấu thầu dẫn đến phải hủy thầu” (bỏ "theo quy định tại điểm d và điểm đ khoản 1 Điều 17 của Luật Đấu thầu". Tuy nhiên trong Khoản 2 - Mẫu số 04. Bảo lãnh dự thầu của E-HSMT vẫn có cụm từ này. 2. Tại khoản 50, Điều 1 Luật số 90/2025/QH15 ngày 25/6/2025: “Thay thế cụm từ “bên mời thầu” bằng cụm từ “chủ đầu tư” tại các khoản 19,20 và 22 Điều 4; điểm b khoản 1 Điều 8; điểm đ khoản 9 Điều 14”; Tuy nhiên trong Khoản 5 - Mẫu số 04. Bảo lãnh dự thầu của E-HSMT vẫn để cụm từ: “… bên mời thầu”). 3. Về Khoản 5, khoản 6 - Mẫu số 04. Bảo lãnh dự thầu của E-HSMT có để cụm từ: “......, thỏa thuận khung....” có nên điều chỉnh bỏ hay không? => Vậy Nhà thầu vẫn phát hành Bảo lãnh dự thầu theo Mẫu số 04 trong E-HSMT có hợp lệ không hay cần phải điều chỉnh nội dung. Nếu cần phải điều chỉnh nội dung Quý Trung tâm vui lòng cập nhật lại mẫu 4a bảo lãnh dự thầu lên hệ thống thầu qua mạng để nhà thầu có cơ sở đề nghị Ngân hàng phát hành bảo lãnh dự thầu. | 1. Chủ đầu tư xây dựng mẫu HSMT theo quy định tại Phụ lục V. Hồ sơ mời thầu mua thuốc qua mạng áp dụng phương thức một giai đoạn một túi hồ sơ ban hành kèm theo Thông tư 07/2024/TT-BYT ngày 17 tháng 5 năm 2024 của Bộ Y tế Quy định về đấu thầu thuốc tại cơ sở y tế công lập. Trong trường hợp các nội dung quy định tại E-HSMT có sự khác biệt với quy định của các văn bản pháp luật hiện hành thì ưu tiên áp dụng các quy định của văn bản pháp luật hiện hành. 2. Nhà thầu thay thế cụm từ “Bên mời thầu” thành “Chủ đầu tư” trong các mẫu. 3. Về Khoản 5, khoản 6 - Mẫu số 04. Bảo lãnh dự thầu của E-HSMT có để cụm từ: “......, thỏa thuận khung....” nhà thầu có thể để nguyên hay điều chỉnh bỏ đều được chấp nhận. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Acenocoumarol
|
4.250.000
|
4.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Acenocoumarol
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Acetyl leucin
|
276.720.000
|
276.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Acetyl Leucin
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Acetyl Leucin
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Acetyl leucin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Acetyl leucin
|
374.400.000
|
374.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Acetyl leucin
|
242.000.000
|
242.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Acetyl leucin
|
308.700.000
|
308.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Acetylsalicylic acid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Acetylsalicylic acid
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Aciclovir
|
18.150.000
|
18.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Aciclovir
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Aciclovir
|
69.720.000
|
69.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Acid amin
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Alfuzosin
|
449.820.000
|
449.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Alfuzosin
|
237.600.000
|
237.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Alfuzosin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Alimemazin
|
97.000.000
|
97.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Alimemazin
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Alpha chymotrypsin
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Aluminum phosphat
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Ambroxol
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Ambroxol
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Ambroxol
|
202.800.000
|
202.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Ambroxol
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Aminophylin
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Amiodaron hydroclorid
|
30.048.000
|
30.048.000
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Amlodipin
|
31.600.000
|
31.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Amlodipin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
222.000.000
|
222.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Amlodipin + telmisartan
|
415.800.000
|
415.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Amlodipin + valsartan
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Amlodipin + Valsartan
|
444.000.000
|
444.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Amlodipin + valsartan
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
183.600.000
|
183.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
285.600.000
|
285.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
354.000.000
|
354.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
123.480.000
|
123.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
194.250.000
|
194.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
299.250.000
|
299.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
202.000.000
|
202.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Amylase + lipase + protease
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Atorvastatin
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Atorvastatin
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Atropin (sulfat)
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
798.000.000
|
798.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Azithromycin
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Azithromycin
|
238.000.000
|
238.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Bacillus Subtilis
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Bacillus Subtilis
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Bacillus subtilis
|
327.000.000
|
327.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Baclofen
|
478.800.000
|
478.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Baclofen
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Betahistin
|
447.300.000
|
447.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Betahistin
|
289.800.000
|
289.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Betahistin
|
184.800.000
|
184.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Betahistin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Bezafibrat
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Bisacodyl
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Bismuth
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Bisoprolol
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Bisoprolol
|
68.400.000
|
68.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Bisoprolol
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Bromhexin hydroclorid
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Bromhexin hydroclorid
|
229.950.000
|
229.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Bromhexin hydroclorid
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Bromhexin hydroclorid
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Bromhexin hydroclorid
|
299.000.000
|
299.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Budesonid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Budesonid + formoterol
|
438.000.000
|
438.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Calci carbonat
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Calci clorid
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Calcipotriol
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Calcitriol
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Candesartan
|
447.300.000
|
447.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
289.800.000
|
289.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Captopril
|
286.000.000
|
286.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Captopril + Hydroclorothiazid
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Captopril + hydroclorothiazid
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Carbimazol
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Carbocistein
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Carbocistein
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Carbocistein
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Carbocistein
|
319.200.000
|
319.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Carbocistein
|
749.700.000
|
749.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Carbocistein
|
298.200.000
|
298.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Carvedilol
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Cefaclor
|
172.000.000
|
172.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Cefadroxil
|
759.000.000
|
759.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Cefadroxil
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Cefadroxil
|
78.500.000
|
78.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Cefalexin
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Cefalexin
|
273.000.000
|
273.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Cefalexin
|
553.600.000
|
553.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Cefdinir
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Cefixim
|
171.000.000
|
171.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Cefixim
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Cefixim
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Cefixim
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Cefpodoxim
|
178.000.000
|
178.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Cefpodoxim
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Cefradin
|
163.500.000
|
163.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Ceftriaxon
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Cefuroxim
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Cefuroxim
|
229.500.000
|
229.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Celecoxib
|
146.000.000
|
146.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Celecoxib
|
206.700.000
|
206.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Cetirizin
|
319.200.000
|
319.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Cetirizin
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Cetirizin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Chlorpheniramin +
dextromethorphan
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Cinnarizin
|
132.600.000
|
132.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Ciprofloxacin
|
63.800.000
|
63.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Clobetasol propionat
|
89.000.000
|
89.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Clobetasol Propionat
|
128.000.000
|
128.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Clopidogrel
|
158.400.000
|
158.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Clotrimazol
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Clotrimazol
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Clotrimazol + betamethason
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Cloxacilin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Codein + terpin hydrat
|
184.500.000
|
184.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Colchicin
|
18.800.000
|
18.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
614.600.000
|
614.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Dequalinium
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Desloratadin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Dexchlorpheniramin
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Dexclorpheniramin
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Dexibuprofen
|
235.200.000
|
235.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Dextromethorphan
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Dextromethorphan
|
29.200.000
|
29.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Diazepam
|
17.787.000
|
17.787.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Diazepam
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Diazepam
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Diclofenac
|
67.600.000
|
67.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Diclofenac
|
15.268.000
|
15.268.000
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Digoxin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Digoxin
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Digoxin
|
6.280.000
|
6.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
193.200.000
|
193.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Diltiazem
|
193.200.000
|
193.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Diltiazem
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Dioctahedral smectit
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Dioctahedral smectit
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Diosmin
|
136.320.000
|
136.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Diosmin
|
108.300.000
|
108.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Diosmin
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Diosmin + Hesperidin
|
141.840.000
|
141.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Diosmin + hesperidin
|
351.000.000
|
351.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Diphenhydramin
|
920.000
|
920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Domperidon
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Domperidon
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Domperidon
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Domperidon
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Đồng sulfat
|
23.760.000
|
23.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Doxazosin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Doxazosin
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Drotaverin clohydrat
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Drotaverin clohydrat
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Ebastin
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Ebastin
|
59.400.000
|
59.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
153.300.000
|
153.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
130.800.000
|
130.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
Enoxaparin (natri)
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Eperison
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Epinephrin (adrenalin)
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Epinephrin (adrenalin)
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Erythromycin
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Esomeprazol
|
163.800.000
|
163.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Esomeprazol
|
38.010.000
|
38.010.000
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Etifoxin chlohydrat
|
263.200.000
|
263.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Etodolac
|
499.800.000
|
499.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Etodolac
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Etodolac
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Etoricoxib
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Etoricoxib
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Etoricoxib
|
206.000.000
|
206.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Ezetimib
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Ezetimib + Simvastatin
|
154.200.000
|
154.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Famotidin
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Felodipin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Fenofibrat
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Fenofibrat
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Fenoterol + ipratropium
|
264.646.000
|
264.646.000
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Fexofenadin
|
139.800.000
|
139.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Fexofenadin
|
149.100.000
|
149.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Flavoxat
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Fluconazol
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Flunarizin
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Fluticason propionat
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Fluvastatin
|
374.850.000
|
374.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Furosemid + spironolacton
|
142.380.000
|
142.380.000
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Fusidic acid + betamethason
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Gabapentin
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Gabapentin
|
307.800.000
|
307.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Gabapentin
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Gemfibrozil
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Gentamicin
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Gliclazid
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Gliclazid + metformin
|
335.000.000
|
335.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Glimepirid
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Glimepirid
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Glimepirid
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Glimepirid
|
386.400.000
|
386.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Glimepirid + Metformin
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Glimepirid + Metformin
|
354.000.000
|
354.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Glimepirid + Metformin
|
374.850.000
|
374.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
Glipizid
|
295.000.000
|
295.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
Glipizid
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
Glucosamin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
Glucosamin
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Glucosamin
|
449.400.000
|
449.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Glucose
|
31.920.000
|
31.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Glucose
|
9.219.000
|
9.219.000
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Glucose
|
10.794.000
|
10.794.000
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Glucose
|
5.760.000
|
5.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Glucose
|
15.435.000
|
15.435.000
|
0
|
24 tháng
|
|
232
|
Glucose-lactat
|
92.400.000
|
92.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
233
|
Glyceryl trinitrat
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
234
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
188.320.000
|
188.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
235
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
236
|
Heptaminol hydroclorid
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
237
|
Hydroxocobalamin
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
238
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
239
|
Hyoscin butylbromid
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
240
|
Hyoscin butylbromid
|
136.920.000
|
136.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
241
|
Ibuprofen
|
235.200.000
|
235.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
242
|
Ibuprofen + codein
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
243
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
244
|
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
245
|
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
246
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
633.000.000
|
633.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
247
|
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
248
|
Irbesartan
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
249
|
Irbesartan
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
250
|
Irbesartan
|
249.900.000
|
249.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
251
|
Irbesartan
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
252
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
148.000.000
|
148.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
253
|
Isosorbid mononitrat
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
254
|
Isosorbid mononitrat
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
255
|
Isosorbid-5-mononitrat
|
249.900.000
|
249.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
256
|
Itraconazol
|
18.648.000
|
18.648.000
|
0
|
24 tháng
|
|
257
|
Ivabradin
|
15.190.000
|
15.190.000
|
0
|
24 tháng
|
|
258
|
Ivermectin
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
259
|
Ivermectin
|
89.800.000
|
89.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
260
|
Kali clorid
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
261
|
Kali clorid
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
262
|
Kẽm Gluconat
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
263
|
Kẽm gluconat
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
264
|
Kẽm sulfat
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
265
|
Kẽm sulfat
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
266
|
Ketoprofen
|
320.040.000
|
320.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
267
|
Ketoprofen
|
247.800.000
|
247.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
268
|
Ketoprofen
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
269
|
Ketorolac
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
270
|
Ketotifen
|
218.400.000
|
218.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
271
|
Lacidipin
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
272
|
Lactobacillus acidophilus
|
207.200.000
|
207.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
273
|
Lactulose
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
274
|
Lansoprazol
|
431.700.000
|
431.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
275
|
Levocetirizin
|
179.400.000
|
179.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
276
|
Levofloxacin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
277
|
Lidocain
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
278
|
Lidocain
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
279
|
Lidocain+ adrenalin
|
216.776.000
|
216.776.000
|
0
|
24 tháng
|
|
280
|
Lidocain+ adrenalin
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
281
|
Lisinopril
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
282
|
Lisinopril
|
77.400.000
|
77.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
283
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
149.100.000
|
149.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
284
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
285
|
Loratadin
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
286
|
Losartan
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
287
|
Losartan+ hydroclorothiazid
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
288
|
Losartan+ hydroclorothiazid
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
289
|
Lovastatin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
290
|
Lovastatin
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
291
|
Lovastatin
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
292
|
Loxoprofen natri
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
293
|
Lynestrenol
|
4.720.000
|
4.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
294
|
Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
295
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
296
|
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
297
|
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
298
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
298.200.000
|
298.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
299
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
300
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
301
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
171.360.000
|
171.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
302
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
237.000.000
|
237.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
303
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
260.400.000
|
260.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
304
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
305
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
310.800.000
|
310.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
306
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
215.700.000
|
215.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
307
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
308
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
+ simethicon
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
309
|
Magnesi hydroxyd +
nhôm hydroxyd
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
310
|
Magnesi hydroxyd +
nhôm hydroxyd + simethicon
|
192.500.000
|
192.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
311
|
Magnesi sulfat
|
1.480.000
|
1.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
312
|
Magnesi sulfat
|
1.160.000
|
1.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
313
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd khô
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
314
|
Magnesi trisilicat +
nhôm hydroxyd
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
315
|
Magnesi trisilicat +
Nhôm hydroxyd
|
298.200.000
|
298.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
316
|
Manitol
|
7.938.000
|
7.938.000
|
0
|
24 tháng
|
|
317
|
Mebeverin hydroclorid
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
318
|
Mecobalamin
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
319
|
Meloxicam
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
320
|
Meloxicam
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
321
|
Mequitazin
|
149.100.000
|
149.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
322
|
Metformin
|
49.300.000
|
49.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
323
|
Metformin
|
159.500.000
|
159.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
324
|
Metformin
|
98.600.000
|
98.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
325
|
Metformin
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
326
|
Metformin
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
327
|
Metformin
|
359.800.000
|
359.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
328
|
Metformin + glibenclamid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
329
|
Metformin + glibenclamid
|
322.000.000
|
322.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
330
|
Metformin + glibenclamid
|
233.800.000
|
233.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
331
|
Metformin + glibenclamid
|
255.780.000
|
255.780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
332
|
Metformin + glibenclamid
|
329.700.000
|
329.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
333
|
Methocarbamol
|
749.700.000
|
749.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
334
|
Methylergometrine maleate
|
41.200.000
|
41.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
335
|
Metoclopramid
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
336
|
Metoclopramid
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
337
|
Metoprolol
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
338
|
Metoprolol
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
339
|
Metoprolol
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
340
|
Metronidazol
|
113.200.000
|
113.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
341
|
Metronidazol
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
342
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
21.500.000
|
21.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
343
|
Miconazol
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
344
|
Montelukast
|
214.800.000
|
214.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
345
|
Morphin
|
28.600.000
|
28.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
346
|
Morphin
|
27.972.000
|
27.972.000
|
0
|
24 tháng
|
|
347
|
Moxifloxacin
|
18.820.000
|
18.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
348
|
Mupirocin
|
139.944.000
|
139.944.000
|
0
|
24 tháng
|
|
349
|
N-Acetylcystein
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
350
|
N-Acetylcystein
|
307.500.000
|
307.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
351
|
N-Acetylcystein
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
352
|
N-Acetylcystein
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
353
|
N-Acetylcystein
|
218.400.000
|
218.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
354
|
Naloxon hydroclorid
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
355
|
Naproxen
|
386.400.000
|
386.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
356
|
Naproxen
|
499.800.000
|
499.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
357
|
Naproxen
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
358
|
Natri clorid
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
359
|
Natri clorid
|
2.999.600
|
2.999.600
|
0
|
24 tháng
|
|
360
|
Natri clorid
|
277.200.000
|
277.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
361
|
Natri clorid
|
5.819.000
|
5.819.000
|
0
|
24 tháng
|
|
362
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
363
|
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose
(Ringer lactat + glucose)
|
10.815.000
|
10.815.000
|
0
|
24 tháng
|
|
364
|
Natri hyaluronat
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
365
|
Natri Hyaluronat
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
366
|
Natri hydrocarbonat
(natri bicarbonat)
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
367
|
Nebivolol
|
139.000.000
|
139.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
368
|
Neomycin +
polymyxin B + dexamethason
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
369
|
Neomycin +
polymyxin B + dexamethason
|
148.000.000
|
148.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
370
|
Neomycin sulfat+
polymyxin B sulfat + Nystatin
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
371
|
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
372
|
Nicardipin
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
373
|
Nicorandil
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
374
|
Nicorandil
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
375
|
Nicorandil
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
376
|
Nicorandil
|
298.200.000
|
298.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
377
|
Nizatidin
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
378
|
Nor-epinephrin
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
379
|
Nước cất pha tiêm
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
380
|
Nước cất pha tiêm
|
4.080.000
|
4.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
381
|
Nystatin
|
7.140.000
|
7.140.000
|
0
|
24 tháng
|
|
382
|
Ofloxacin
|
62.400.000
|
62.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
383
|
Ofloxacin
|
62.496.000
|
62.496.000
|
0
|
24 tháng
|
|
384
|
Olopatadin
|
169.596.000
|
169.596.000
|
0
|
24 tháng
|
|
385
|
Omeprazol
|
97.200.000
|
97.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
386
|
Oxytocin
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
387
|
Paracetamol
|
105.300.000
|
105.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
388
|
Paracetamol
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
389
|
Paracetamol
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
390
|
Paracetamol
|
4.516.000
|
4.516.000
|
0
|
24 tháng
|
|
391
|
Paracetamol
|
2.832.000
|
2.832.000
|
0
|
24 tháng
|
|
392
|
Paracetamol
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
393
|
Paracetamol
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
394
|
Paracetamol
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
395
|
Paracetamol + Chlorpheniramin
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
396
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
371.000.000
|
371.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
397
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
38.220.000
|
38.220.000
|
0
|
24 tháng
|
|
398
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
93.800.000
|
93.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
399
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
530.000.000
|
530.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
400
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
401
|
Paracetamol + codein phosphat
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
402
|
Paracetamol + codein phosphat
|
36.450.000
|
36.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
403
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
404
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
157.600.000
|
157.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
405
|
Paracetamol + ibuprofen
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
406
|
Paracetamol + methocarbamol
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
407
|
Paracetamol + phenylephrin
|
157.600.000
|
157.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
408
|
Paracetamol + tramadol
|
76.760.000
|
76.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
409
|
Paracetamol
|
105.945.000
|
105.945.000
|
0
|
24 tháng
|
|
410
|
Paracetamol
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
411
|
Perindopril
|
182.000.000
|
182.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
412
|
Perindopril
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
413
|
Perindopril + amlodipin
|
219.000.000
|
219.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
414
|
Perindopril + indapamid
|
155.400.000
|
155.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
415
|
Perindopril + indapamid
|
14.742.000
|
14.742.000
|
0
|
24 tháng
|
|
416
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
375.000
|
375.000
|
0
|
24 tháng
|
|
417
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
608.000
|
608.000
|
0
|
24 tháng
|
|
418
|
Piracetam
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
419
|
Piroxicam
|
49.600.000
|
49.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
420
|
Piroxicam
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
421
|
Povidon iodin
|
26.880.000
|
26.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
422
|
Pralidoxim
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
423
|
Pravastatin
|
243.000.000
|
243.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
424
|
Pravastatin
|
249.900.000
|
249.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
425
|
Pravastatin
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
426
|
Prednisolon
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
427
|
Prednison
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
428
|
Progesteron
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
429
|
Progesteron
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
430
|
Promethazin hydroclorid
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
431
|
Propranolol hydroclorid
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
432
|
Propranolol hydroclorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
433
|
Quinapril
|
99.960.000
|
99.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
434
|
Rabeprazol
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
435
|
Rabeprazol
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
436
|
Racecadotril
|
99.960.000
|
99.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
437
|
Ramipril
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
438
|
Ramipril
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
439
|
Ramipril
|
655.200.000
|
655.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
440
|
Rebamipid
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
441
|
Repaglinid
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
442
|
Repaglinid
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
443
|
Repaglinid
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
444
|
Ringer lactat
|
137.140.000
|
137.140.000
|
0
|
24 tháng
|
|
445
|
Rosuvastatin
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
446
|
Rosuvastatin
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
447
|
Rosuvastatin
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
448
|
Rotundin
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
449
|
Saccharomyces boulardii
|
234.360.000
|
234.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
450
|
Salbutamol
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
451
|
Salbutamol
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
452
|
Salbutamol + ipratropium
|
116.900.000
|
116.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
453
|
Salbutamol sulfat
|
207.480.000
|
207.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
454
|
Salbutamol sulfat
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
455
|
Salbutamol sulfat
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
456
|
Salbutamol sulfat
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
457
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
52.756.000
|
52.756.000
|
0
|
24 tháng
|
|
458
|
Sắt Fumarat + Acid folic
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
459
|
Sắt sulfat + folic acid
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
460
|
Sắt sulfat + folic acid
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
461
|
Simethicon
|
107.100.000
|
107.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
462
|
Simethicon
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
463
|
Simvastatin
|
197.400.000
|
197.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
464
|
Sorbitol
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
465
|
Spiramycin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
466
|
Spiramycin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
467
|
Spiramycin
|
119.280.000
|
119.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
468
|
Spironolacton
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
469
|
Sucralfat
|
89.800.000
|
89.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
470
|
Sucralfat
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
471
|
Sulfadiazin bạc
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
472
|
Sulpirid
|
352.800.000
|
352.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
473
|
Tacrolimus
|
94.000.000
|
94.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
474
|
Telmisartan
|
298.200.000
|
298.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
475
|
Telmisartan
|
159.000.000
|
159.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
476
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
85.600.000
|
85.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
477
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
159.680.000
|
159.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
478
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
479
|
Tenoxicam
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
480
|
Terbutalin
|
966.000
|
966.000
|
0
|
24 tháng
|
|
481
|
Terbutalin
|
172.160.000
|
172.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
482
|
Tetracyclin
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
483
|
Thiocolchicosid
|
398.000.000
|
398.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
484
|
Thiocolchicosid
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
485
|
Tizanidin hydroclorid
|
277.200.000
|
277.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
486
|
Tizanidin hydroclorid
|
365.400.000
|
365.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
487
|
Tobramycin
|
3.301.200
|
3.301.200
|
0
|
24 tháng
|
|
488
|
Tobramycin + dexamethason
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
489
|
Tolperison
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
490
|
Tolperison
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
491
|
Tranexamic acid
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
492
|
Trimebutin maleat
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
493
|
Trimebutin maleat
|
238.000.000
|
238.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
494
|
Trimebutin maleat
|
406.840.000
|
406.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
495
|
Trimetazidin
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
496
|
Trimetazidin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
497
|
Ursodeoxycholic acid
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
498
|
Valproat natri
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
24 tháng
|
|
499
|
Valsartan
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
500
|
Valsartan
|
235.000.000
|
235.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
501
|
Valsartan
|
598.500.000
|
598.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
502
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
249.900.000
|
249.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
503
|
Vinpocetin
|
205.000.000
|
205.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
504
|
Vinpocetin
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
505
|
Vitamin A + D3
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
506
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
71.400.000
|
71.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
507
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
158.400.000
|
158.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
508
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
6.665.000
|
6.665.000
|
0
|
24 tháng
|
|
509
|
Vitamin B12
|
2.880.000
|
2.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
510
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
511
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
110.880.000
|
110.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
512
|
Vitamin C
|
94.000.000
|
94.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
513
|
Vitamin C
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
514
|
Vitamin C
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
515
|
Vitamin C
|
76.860.000
|
76.860.000
|
0
|
24 tháng
|
|
516
|
Vitamin E
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
517
|
Vitamin PP
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
24 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Điều tốt nhất mà một người cha có thể làm cho con cái của mình là yêu thương mẹ chúng. "
John Wooden
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.