Gói thầu số 01: Thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung ứng thuốc điều trị năm 2025-2027 của Trung tâm Y tế thị xã Giá Rai
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 06/08/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:22 06/08/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
88
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Giá dự toán
68.093.264.400 VND
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500308305 Acetyl leucin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 25.656.300 210 396.000.000 396.000.000 0
2 PP2500308306 Acetyl leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 92.700.000 92.700.000 0
3 PP2500308307 Acetyl leucin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 10.005.000 210 132.000.000 132.000.000 0
4 PP2500308308 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 22.106.700 210 121.000.000 121.000.000 0
5 PP2500308309 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 36.142.500 210 76.000.000 76.000.000 0
6 PP2500308310 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 40.722.150 210 22.680.000 22.680.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 24.000.000 24.000.000 0
7 PP2500308311 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 23.000.000 210 25.440.000 25.440.000 0
8 PP2500308312 Aciclovir vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 12.000.000 210 34.000.000 34.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 17.843.625 210 3.900 3.900 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 32.280.000 32.280.000 0
9 PP2500308313 Aciclovir vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 17.843.625 210 49.350 49.350 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 382.500 210 24.000.000 24.000.000 0
10 PP2500308314 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 13.030.500 210 79.500.000 79.500.000 0
11 PP2500308315 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 13.030.500 210 172.500.000 172.500.000 0
12 PP2500308316 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 13.030.500 210 156.000.000 156.000.000 0
13 PP2500308317 Adenosin triphosphat vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 2.550.000 210 170.000.000 170.000.000 0
14 PP2500308318 Alfuzosin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 25.656.300 210 336.000.000 336.000.000 0
15 PP2500308319 Alfuzosin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 4.929.000 211 174.660.000 174.660.000 0
16 PP2500308320 Alfuzosin vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 1.846.000 210 123.060.000 123.060.000 0
17 PP2500308322 Alimemazin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 65.000.000 65.000.000 0
18 PP2500308323 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 60.600.000 60.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 62.400.000 62.400.000 0
19 PP2500308324 Ambroxol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
20 PP2500308325 Ambroxol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 139.650.000 139.650.000 0
21 PP2500308327 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 6.478.800 210 48.000.000 48.000.000 0
22 PP2500308328 Amlodipin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 40.722.150 210 58.800.000 58.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 62.400.000 62.400.000 0
23 PP2500308329 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 36.142.500 210 132.000.000 132.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 23.000.000 210 120.800.000 120.800.000 0
24 PP2500308330 Amlodipin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 40.722.150 210 44.100.000 44.100.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 28.000.000 210 189.000.000 189.000.000 0
25 PP2500308331 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 32.459.160 210 29.800.000 29.800.000 0
26 PP2500308332 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
27 PP2500308334 Amoxicilin + acid clavulanic vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 6.500.000 210 75.536.000 75.536.000 0
28 PP2500308335 Amoxicilin + acid clavulanic vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 8.000.000 210 177.000.000 177.000.000 0
29 PP2500308336 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 235.000.000 235.000.000 0
30 PP2500308337 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 32.459.160 210 305.800.000 305.800.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 40.722.150 210 308.700.000 308.700.000 0
31 PP2500308338 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 32.459.160 210 387.000.000 387.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 40.722.150 210 407.400.000 407.400.000 0
32 PP2500308339 Amoxicilin + acid clavulanic vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 18.120.750 210 252.000.000 252.000.000 0
33 PP2500308340 Amoxicilin + acid clavulanic vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 5.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
34 PP2500308341 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 442.800.000 442.800.000 0
35 PP2500308342 Amylase+lipase+protease vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 4.162.500 210 150.000.000 150.000.000 0
36 PP2500308343 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 81.859.650 210 640.500.000 640.500.000 0
37 PP2500308344 Atracurium besylat vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 9.354.500 210 46.000.000 46.000.000 0
38 PP2500308345 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 22.106.700 210 7.800.000 7.800.000 0
39 PP2500308347 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 267.750.000 267.750.000 0
40 PP2500308348 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 23.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
41 PP2500308349 Bacillus subtilis vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
42 PP2500308350 Bacillus subtilis vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
43 PP2500308351 Bacillus subtilis vn0313941083 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA 180 2.826.000 210 30.000.000 30.000.000 0
44 PP2500308352 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 3.600.000 211 55.000.000 55.000.000 0
45 PP2500308353 Bambuterol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 48.300.000 48.300.000 0
46 PP2500308354 Betahistin vn0313941083 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA 180 2.826.000 210 158.400.000 158.400.000 0
47 PP2500308355 Betahistin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 9.069.750 210 149.100.000 149.100.000 0
48 PP2500308356 Betahistin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 6.865.800 210 67.200.000 67.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 33.000.000 210 73.800.000 73.800.000 0
49 PP2500308357 Betamethason vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 17.843.625 210 26.600 26.600 0
50 PP2500308358 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 23.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
51 PP2500308359 Bisoprolol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 79.800.000 79.800.000 0
52 PP2500308360 Bisoprolol vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 28.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
53 PP2500308361 Bromhexin hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 126.000.000 126.000.000 0
54 PP2500308362 Budesonid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 33.000.000 210 138.340.000 138.340.000 0
55 PP2500308363 Calci carbonat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 25.000.000 225 280.000.000 280.000.000 0
56 PP2500308364 Calci carbonat vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 8.709.750 210 175.000.000 175.000.000 0
57 PP2500308365 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 18.171.000 211 87.500.000 87.500.000 0
58 PP2500308366 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 23.000.000 210 294.000.000 294.000.000 0
59 PP2500308367 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 32.459.160 210 4.225.000 4.225.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 40.722.150 210 4.725.000 4.725.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 22.106.700 210 4.050.000 4.050.000 0
60 PP2500308368 Calci lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 18.171.000 211 144.000.000 144.000.000 0
61 PP2500308369 Calcitriol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 239.400.000 239.400.000 0
62 PP2500308370 Candesartan vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 17.607.000 220 91.560.000 91.560.000 0
63 PP2500308371 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 81.859.650 210 447.300.000 447.300.000 0
64 PP2500308372 Candesartan+Hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 81.859.650 210 447.300.000 447.300.000 0
65 PP2500308373 Candesartan+Hydroclorothiazid vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 25.656.300 210 252.000.000 252.000.000 0
66 PP2500308374 Captopril + Hydorclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 23.000.000 210 61.950.000 61.950.000 0
67 PP2500308375 Captopril + Hydorclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 78.960.000 78.960.000 0
68 PP2500308376 Carbazochrom vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 29.820.000 29.820.000 0
69 PP2500308377 Carbazochrom vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 6.478.800 210 6.300.000 6.300.000 0
70 PP2500308378 Carbetocin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 220 25.700.000 25.700.000 0
71 PP2500308379 Carbocistein vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 18.171.000 211 55.200.000 55.200.000 0
72 PP2500308380 Carbocistein vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 11.702.700 210 58.000.000 58.000.000 0
73 PP2500308381 Carbocistein vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 59.640.000 59.640.000 0
74 PP2500308382 Carbocistein vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 6.500.000 210 60.000.000 60.000.000 0
75 PP2500308383 Carvedilol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 122.850.000 122.850.000 0
76 PP2500308384 Cefaclor vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 32.459.160 210 51.200.000 51.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
77 PP2500308385 Cefaclor vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 11.377.800 210 8.760 8.760 0
78 PP2500308386 Cefaclor vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 32.459.160 210 117.000.000 117.000.000 0
79 PP2500308387 Cefadroxil vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 15.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
80 PP2500308388 Cefadroxil vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 270.000.000 270.000.000 0
81 PP2500308389 Cefalexin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 30.720.000 30.720.000 0
82 PP2500308390 Cefamandol vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 20.735.460 210 298.000.000 298.000.000 0
83 PP2500308391 Cefamandol vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 14.163.750 210 65.000 65.000 0
84 PP2500308392 Cefamandol vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 23.925.000 210 870.000.000 870.000.000 0
85 PP2500308394 Cefixim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
86 PP2500308395 Cefoperazon vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 23.925.000 210 275.000.000 275.000.000 0
87 PP2500308396 Cefoperazon vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 17.607.000 220 680.000.000 680.000.000 0
88 PP2500308397 Cefoxitin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 18.120.750 210 450.000.000 450.000.000 0
89 PP2500308398 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 10.470.000 210 158.000.000 158.000.000 0
90 PP2500308400 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 32.459.160 210 198.500.000 198.500.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 40.722.150 210 205.800.000 205.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 204.800.000 204.800.000 0
91 PP2500308401 Celecoxib vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 23.000.000 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 39.700.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 148.500.000 148.500.000 0
92 PP2500308402 Celecoxib vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 134.000.000 134.000.000 0
93 PP2500308403 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 36.142.500 210 35.200.000 35.200.000 0
94 PP2500308404 Cetirizin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 84.000.000 84.000.000 0
95 PP2500308405 Cetirizin vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 11.702.700 210 39.900.000 39.900.000 0
96 PP2500308406 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 3.358.013 210 47 47 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 25.000.000 25.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 26.000.000 26.000.000 0
97 PP2500308407 Chlorpheniramin + dextromethorphan vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 180 5.955.000 210 160.000.000 160.000.000 0
98 PP2500308408 Cinnarizin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 12.045.000 210 138.000.000 138.000.000 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 14.163.750 210 2.625 2.625 0
99 PP2500308409 Cinnarizin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 40.722.150 210 29.400.000 29.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 22.106.700 210 27.200.000 27.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 24.800.000 24.800.000 0
100 PP2500308410 Clindamycin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 4.162.500 210 127.500.000 127.500.000 0
101 PP2500308411 Clobetasol propionat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 91.000.000 91.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 10.005.000 210 62.420.000 62.420.000 0
102 PP2500308413 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 46.000.000 46.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 17.843.625 210 248 248 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 51.800.000 51.800.000 0
103 PP2500308414 Clotrimazol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 17.843.625 210 6.500 6.500 0
104 PP2500308415 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 25.000.000 225 33.000.000 33.000.000 0
105 PP2500308416 Clotrimazol vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 2.038.050 210 135.870.000 135.870.000 0
106 PP2500308419 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 18.171.000 211 351.200.000 351.200.000 0
107 PP2500308420 Desloratadin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 12.000.000 210 29.800.000 29.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 30.000.000 210 29.800.000 29.800.000 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 11.702.700 210 28.600.000 28.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 29.000.000 29.000.000 0
108 PP2500308421 Dexamethason vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 32.459.160 210 6.980.000 6.980.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 40.722.150 210 8.400.000 8.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 22.106.700 210 6.800.000 6.800.000 0
109 PP2500308422 Dexibuprofen vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 11.000.000 210 235.200.000 235.200.000 0
110 PP2500308423 Dextromethorphan vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 23.400.000 23.400.000 0
111 PP2500308424 Dextromethorphan vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 11.702.700 210 178.000.000 178.000.000 0
112 PP2500308425 Diacerein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 25.850.000 25.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 27.500.000 27.500.000 0
113 PP2500308430 Diclofenac vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 17.607.000 220 188.000.000 188.000.000 0
114 PP2500308431 Diclofenac vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 40.722.150 210 42.525.000 42.525.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 22.106.700 210 35.100.000 35.100.000 0
115 PP2500308434 Dihydro ergotamin mesylat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 28.000.000 210 57.960.000 57.960.000 0
116 PP2500308435 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 6.478.800 210 24.000.000 24.000.000 0
117 PP2500308436 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 3.358.013 210 630 630 0
118 PP2500308437 Dioctahedral smectit vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 1.665.000 210 111.000.000 111.000.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 4.423.500 210 100.800.000 100.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 102.000.000 102.000.000 0
119 PP2500308438 Diosmectit vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 36.142.500 210 95.760.000 95.760.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 17.843.625 210 950 950 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 10.005.000 210 90.900.000 90.900.000 0
120 PP2500308439 Diosmin vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 20.735.460 210 306.000.000 306.000.000 0
121 PP2500308440 Diosmin+Hesperidin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 10.059.000 210 393.900.000 393.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 408.000.000 408.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 6.142.500 210 207.000.000 207.000.000 0
122 PP2500308441 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 22.106.700 210 8.930.000 8.930.000 0
123 PP2500308442 Diltiazem vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 81.859.650 210 24.150.000 24.150.000 0
124 PP2500308443 Domperidon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 23.000.000 210 49.800.000 49.800.000 0
125 PP2500308444 Domperidon vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 11.000.000 11.000.000 0
126 PP2500308445 Domperidon vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 8.709.750 210 47.250.000 47.250.000 0
127 PP2500308446 Domperidon vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 25.000.000 225 50.000.000 50.000.000 0
128 PP2500308447 Doxazosin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
129 PP2500308448 Doxazosin vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 975.600 210 2.168 2.168 0
130 PP2500308449 Doxazosin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 236.000.000 236.000.000 0
131 PP2500308450 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 81.859.650 210 420.000.000 420.000.000 0
132 PP2500308451 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 22.106.700 210 11.500.000 11.500.000 0
133 PP2500308452 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 30.000.000 210 133.320.000 133.320.000 0
134 PP2500308453 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 73.500.000 73.500.000 0
135 PP2500308454 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 25.000.000 225 126.630.000 126.630.000 0
136 PP2500308455 Enoxaparin (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 220 140.000.000 140.000.000 0
137 PP2500308456 Eperison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 22.106.700 210 98.500.000 98.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 96.000.000 96.000.000 0
138 PP2500308458 Eprazinon vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 12.045.000 210 528.000.000 528.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 33.000.000 210 540.000.000 540.000.000 0
139 PP2500308459 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 36.142.500 210 96.000.000 96.000.000 0
140 PP2500308460 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 104.500.000 104.500.000 0
141 PP2500308461 Esomeprazol vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 25.656.300 210 161.600.000 161.600.000 0
142 PP2500308462 Ethambutol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 32.459.160 210 204.530.000 204.530.000 0
143 PP2500308464 Erythromycin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 40.722.150 210 210.000.000 210.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 214.240.000 214.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 223.200.000 223.200.000 0
144 PP2500308465 Erythromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 93.000.000 93.000.000 0
145 PP2500308466 Erythropoietin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 23.456.100 210 1.250.000.000 1.250.000.000 0
146 PP2500308467 Erythropoietin vn0103606265 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN 180 31.569.000 210 2.346.000.000 2.346.000.000 0
147 PP2500308469 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 81.859.650 210 499.800.000 499.800.000 0
148 PP2500308470 Etoricoxib vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 8.709.750 210 98.000.000 98.000.000 0
149 PP2500308471 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 23.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
150 PP2500308472 Etoricoxib vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 14.971.500 210 200.000.000 200.000.000 0
151 PP2500308473 Famotidin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 81.859.650 210 113.400.000 113.400.000 0
152 PP2500308474 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 22.106.700 210 240.000.000 240.000.000 0
153 PP2500308475 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 36.142.500 210 150.000.000 150.000.000 0
154 PP2500308477 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 13.030.500 210 60.000.000 60.000.000 0
155 PP2500308478 Fenofibrat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 28.000.000 210 111.200.000 111.200.000 0
156 PP2500308479 Fenofibrat vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 8.709.750 210 133.600.000 133.600.000 0
157 PP2500308480 Fenofibrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 36.142.500 210 113.600.000 113.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 33.000.000 210 111.200.000 111.200.000 0
158 PP2500308481 Fenofibrat vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 18.120.750 210 154.000.000 154.000.000 0
159 PP2500308483 Fexofenadin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 14.971.500 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 81.859.650 210 47.250.000 47.250.000 0
160 PP2500308484 Fexofenadin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 81.859.650 210 226.800.000 226.800.000 0
161 PP2500308485 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 18.171.000 211 125.000.000 125.000.000 0
162 PP2500308486 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 10.470.000 210 96.000.000 96.000.000 0
163 PP2500308487 Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 220 128.599.000 128.599.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 1.929.000 210 105.000.000 105.000.000 0
164 PP2500308488 Fluvastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 168.000.000 168.000.000 0
165 PP2500308489 Furosemid+spironolacton vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 23.000.000 210 149.940.000 149.940.000 0
166 PP2500308490 Fusidic acid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 12.000.000 210 190.500.000 190.500.000 0
167 PP2500308491 Gabapentin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 23.456.100 210 128.800.000 128.800.000 0
168 PP2500308492 Gabapentin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 25.000.000 225 132.300.000 132.300.000 0
169 PP2500308493 Gentamicin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
170 PP2500308494 Gliclazid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 23.000.000 210 136.000.000 136.000.000 0
171 PP2500308495 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 81.859.650 210 246.750.000 246.750.000 0
172 PP2500308496 Glimepirid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 36.142.500 210 480.000.000 480.000.000 0
173 PP2500308497 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 33.000.000 210 260.000.000 260.000.000 0
174 PP2500308498 Glimepirid + metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 28.000.000 210 495.600.000 495.600.000 0
175 PP2500308499 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 36.142.500 210 300.000.000 300.000.000 0
176 PP2500308501 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 35.450.000 35.450.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 39.700.000 210 35.500.000 35.500.000 0
177 PP2500308502 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 75.420.000 75.420.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 39.700.000 210 79.800.000 79.800.000 0
178 PP2500308503 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 39.700.000 210 57.500.000 57.500.000 0
179 PP2500308504 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
180 PP2500308505 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 36.142.500 210 12.500.000 12.500.000 0
181 PP2500308506 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 22.106.700 210 116.500.000 116.500.000 0
182 PP2500308507 Griseofulvin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 40.722.150 210 49.560.000 49.560.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 50.000.000 50.000.000 0
183 PP2500308509 Ginkgo biloba vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 6.112.500 210 268.000.000 268.000.000 0
184 PP2500308510 Guaiazulen + dimethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 18.171.000 211 60.000.000 60.000.000 0
185 PP2500308511 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 10.470.000 210 150.000.000 150.000.000 0
186 PP2500308513 Hyoscin butylbromid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 103.950.000 103.950.000 0
187 PP2500308514 Ibuprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 81.859.650 210 176.400.000 176.400.000 0
188 PP2500308515 Ibuprofen vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
189 PP2500308517 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 31.044.000 210 1.150.000.000 1.150.000.000 0
190 PP2500308518 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 31.044.000 210 460.000.000 460.000.000 0
191 PP2500308519 Insulin người trộn, hỗn hợp vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 18.120.750 210 102.000.000 102.000.000 0
192 PP2500308520 Irbesartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 9.069.750 210 249.900.000 249.900.000 0
193 PP2500308521 Irbesartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 190.800.000 190.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 243.000.000 243.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 10.005.000 210 195.600.000 195.600.000 0
194 PP2500308525 Isosorbid mononitrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 252.000.000 252.000.000 0
195 PP2500308526 Isosorbid (dinitrat or mononitrat) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 277.200.000 277.200.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 20.735.460 210 290.000.000 290.000.000 0
196 PP2500308527 Isosorbid (dinitrat or mononitrat) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 17.607.000 220 204.240.000 204.240.000 0
197 PP2500308528 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 220 127.000.000 127.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 18.171.000 211 129.600.000 129.600.000 0
198 PP2500308529 Itraconazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 220 145.000.000 145.000.000 0
199 PP2500308530 Ivermectin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 25.656.300 210 89.800.000 89.800.000 0
200 PP2500308531 Kali clorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 600.000 210 40.000.000 40.000.000 0
201 PP2500308532 Kali clorid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 17.600.000 17.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 22.106.700 210 15.720.000 15.720.000 0
202 PP2500308534 Kẽm Gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 23.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
203 PP2500308535 Kẽm Sulfat vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 25.656.300 210 120.000.000 120.000.000 0
204 PP2500308536 Ketoprofen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 399.000.000 399.000.000 0
205 PP2500308537 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 9.913.050 210 420.000.000 420.000.000 0
206 PP2500308538 Ketotifen vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 3.576.000 210 108.400.000 108.400.000 0
207 PP2500308539 Lamivudin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 28.000.000 210 34.440.000 34.440.000 0
208 PP2500308540 Lamivudine+ zidovudin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 10.680.000 210 51.516.000 51.516.000 0
209 PP2500308541 Lansoprazol vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 8.000.000 210 287.800.000 287.800.000 0
210 PP2500308542 Lansoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 133.500.000 133.500.000 0
211 PP2500308543 Levocetirizin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 3.600.000 211 80.000.000 80.000.000 0
212 PP2500308544 Levocetirizin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 18.120.750 210 89.550.000 89.550.000 0
213 PP2500308545 Levodopa + carbidopa vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 10.662.750 210 129.360.000 129.360.000 0
214 PP2500308547 Levofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 32.459.160 210 48.510.000 48.510.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 20.735.460 210 53.334.000 53.334.000 0
215 PP2500308548 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 81.859.650 210 11.760.000 11.760.000 0
216 PP2500308550 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 4.645.200 210 292.000.000 292.000.000 0
217 PP2500308551 Lisinopril vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 17.843.625 210 2.000 2.000 0
218 PP2500308552 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 1.565.550 210 103.600.000 103.600.000 0
219 PP2500308553 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 25.000.000 225 63.000.000 63.000.000 0
220 PP2500308554 Loratadin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 14.971.500 210 80.000.000 80.000.000 0
221 PP2500308555 Losartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 58.800.000 58.800.000 0
222 PP2500308556 Losartan vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 14.971.500 210 300.000.000 300.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 345.000.000 345.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 247.500.000 247.500.000 0
223 PP2500308557 Losartan+ Hydroclorothiazid vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 15.000.000 210 212.300.000 212.300.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 28.000.000 210 207.900.000 207.900.000 0
224 PP2500308558 Losartan+ Hydroclorothiazid vn0314654363 CÔNG TY TNHH SOFACO 180 9.180.000 210 210.000.000 210.000.000 0
225 PP2500308559 Lopinavir + ritonavir (LPV/r) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 30.000.000 210 987.657.120 987.657.120 0
226 PP2500308560 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 81.859.650 210 378.000.000 378.000.000 0
227 PP2500308561 Lovastatin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 73.500.000 73.500.000 0
228 PP2500308562 Loxoprofen vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 181 3.784.500 211 114.000.000 114.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 104.000.000 104.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 11.000.000 210 121.800.000 121.800.000 0
229 PP2500308563 Loxoprofen vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 7.260.000 210 190.000.000 190.000.000 0
230 PP2500308564 Lynestrenol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 220 47.200.000 47.200.000 0
231 PP2500308565 L-Omithin - L- aspartat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 220 6.300.000 6.300.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 11.000.000 210 7.858.200 7.858.200 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 117.900 225 7.850.000 7.850.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 25.656.300 210 7.820.000 7.820.000 0
232 PP2500308566 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 180 5.955.000 210 237.000.000 237.000.000 0
233 PP2500308567 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 11.377.800 210 3.885 3.885 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 9.913.050 210 232.500.000 232.500.000 0
234 PP2500308568 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 9.354.500 210 233.675.000 233.675.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 28.000.000 210 226.590.000 226.590.000 0
235 PP2500308569 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 7.260.000 210 283.500.000 283.500.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 17.843.625 210 2.415 2.415 0
236 PP2500308571 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 20.735.460 210 285.000.000 285.000.000 0
237 PP2500308572 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 252.000.000 252.000.000 0
238 PP2500308573 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 25.000.000 225 252.000.000 252.000.000 0
239 PP2500308574 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 25.656.300 210 160.000.000 160.000.000 0
240 PP2500308575 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 18.171.000 211 160.000.000 160.000.000 0
241 PP2500308576 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 10.662.750 210 208.740.000 208.740.000 0
242 PP2500308577 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 6.500.000 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 10.470.000 210 220.000.000 220.000.000 0
243 PP2500308578 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 23.000.000 210 215.460.000 215.460.000 0
244 PP2500308579 Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 39.700.000 210 180.000.000 180.000.000 0
245 PP2500308580 Magnesi sulfat vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 11.600.000 11.600.000 0
246 PP2500308581 Manitol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
247 PP2500308582 Mecobalamin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 43.350.000 43.350.000 0
248 PP2500308583 Mecobalamin vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 11.702.700 210 372.000.000 372.000.000 0
249 PP2500308584 Meloxicam vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 81.859.650 210 103.950.000 103.950.000 0
250 PP2500308585 Mequitazin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 119.700.000 119.700.000 0
251 PP2500308586 Metformin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 310.000.000 310.000.000 0
252 PP2500308587 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 10.059.000 210 197.200.000 197.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 191.600.000 191.600.000 0
253 PP2500308588 Metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 5.850.000 220 387.000.000 387.000.000 0
254 PP2500308589 Metoclopramid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 10.080.000 10.080.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 22.106.700 210 8.320.000 8.320.000 0
255 PP2500308590 Methocarbamol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 32.000.000 32.000.000 0
256 PP2500308591 Methocarbamol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 3.000.000 210 76.650.000 76.650.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 3.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
257 PP2500308592 Methocarbamol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 239.400.000 239.400.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 17.843.625 210 2.499 2.499 0
258 PP2500308593 Methocarbamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 6.478.800 210 48.000.000 48.000.000 0
259 PP2500308594 Methyldopa vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 98.700.000 98.700.000 0
260 PP2500308595 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 570.000 210 33.280.000 33.280.000 0
261 PP2500308596 Metronidazol vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 12.045.000 210 26.000.000 26.000.000 0
262 PP2500308597 Metronidazol vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 2.122.500 210 141.500.000 141.500.000 0
263 PP2500308598 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 14.971.500 210 43.000.000 43.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 3.358.013 210 2.150 2.150 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 44.000.000 44.000.000 0
264 PP2500308599 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 12.045.000 210 45.000.000 45.000.000 0
265 PP2500308600 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 13.030.500 210 40.992.000 40.992.000 0
266 PP2500308601 Miconazol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 8.709.750 210 84.000.000 84.000.000 0
267 PP2500308603 Mifepristone vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 3.180.000 210 212.000.000 212.000.000 0
268 PP2500308604 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 6.478.800 210 88.000.000 88.000.000 0
269 PP2500308605 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 13.030.500 210 69.930.000 69.930.000 0
270 PP2500308606 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 13.030.500 210 35.700.000 35.700.000 0
271 PP2500308607 Moxifloxacin + dexamethason vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 4.423.500 210 99.960.000 99.960.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 6.478.800 210 110.000.000 110.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 20.735.460 210 99.395.000 99.395.000 0
272 PP2500308608 Nabumeton vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 18.120.750 210 88.500.000 88.500.000 0
273 PP2500308609 N-acetylcystein vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 36.142.500 210 233.100.000 233.100.000 0
274 PP2500308610 N-acetylcystein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 40.722.150 210 154.350.000 154.350.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 125.100.000 125.100.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 133.500.000 133.500.000 0
275 PP2500308611 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 6.478.800 210 5.880.000 5.880.000 0
276 PP2500308612 Naphazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 1.525.950 210 10.500.000 10.500.000 0
277 PP2500308613 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 25.000.000 225 91.400.000 91.400.000 0
278 PP2500308614 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 32.459.160 210 27.800.000 27.800.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 3.358.013 210 1.740 1.740 0
279 PP2500308615 Natri clorid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 45.500.000 45.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 39.700.000 210 51.200.000 51.200.000 0
280 PP2500308616 Natri clorid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 1.647.500.000 1.647.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 39.700.000 210 1.537.500.000 1.537.500.000 0
281 PP2500308617 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 2.478.000 210 165.200.000 165.200.000 0
282 PP2500308618 Natri Hyaluronat vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 181 3.784.500 211 120.000.000 120.000.000 0
283 PP2500308619 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 6.478.800 210 19.740.000 19.740.000 0
284 PP2500308620 Natri montelukast vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 9.440.000 9.440.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 10.380.000 10.380.000 0
285 PP2500308621 Nebivolol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 25.000.000 225 58.800.000 58.800.000 0
286 PP2500308623 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 10.470.000 210 74.000.000 74.000.000 0
287 PP2500308624 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 7.000.000 7.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 22.106.700 210 6.780.000 6.780.000 0
288 PP2500308626 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 81.859.650 210 478.800.000 478.800.000 0
289 PP2500308628 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 9.354.500 210 99.000.000 99.000.000 0
290 PP2500308629 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 220 72.600.000 72.600.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 11.000.000 210 72.639.000 72.639.000 0
291 PP2500308631 Nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 3.358.013 210 980 980 0
292 PP2500308632 Olanzapin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 220 19.110.000 19.110.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 5.000.000 210 33.940.000 33.940.000 0
293 PP2500308633 Ofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 13.200.000 13.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 15.800.000 15.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 13.600.000 13.600.000 0
294 PP2500308634 Ofloxacin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 25.656.300 210 187.200.000 187.200.000 0
295 PP2500308635 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 115.200.000 115.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 119.200.000 119.200.000 0
296 PP2500308636 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 22.106.700 210 35.400.000 35.400.000 0
297 PP2500308637 Oxcarbazepin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 9.069.750 210 17.640.000 17.640.000 0
298 PP2500308638 Pantoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 90.300.000 90.300.000 0
299 PP2500308641 Paracetamol (acetaminophen) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 27.000.000 27.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 14.800.000 14.800.000 0
300 PP2500308642 Paracetamol (acetaminophen) vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 9.354.500 210 244.900.000 244.900.000 0
301 PP2500308643 Paracetamol (acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 32.459.160 210 113.500.000 113.500.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 139.650.000 139.650.000 0
302 PP2500308644 Paracetamol + chlorpheniramin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 23.000.000 210 136.500.000 136.500.000 0
303 PP2500308645 Paracetamol + codein phosphat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 275.000.000 275.000.000 0
304 PP2500308646 Paracetamol + Ibuprofen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 466.200.000 466.200.000 0
305 PP2500308647 Paracetamol + Ibuprofen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 36.142.500 210 157.600.000 157.600.000 0
306 PP2500308648 Paracetamol + Methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 25.000.000 225 300.000.000 300.000.000 0
307 PP2500308649 Paracetamol + phenylephrin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 23.000.000 210 236.400.000 236.400.000 0
308 PP2500308650 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 14.971.500 210 70.000.000 70.000.000 0
309 PP2500308651 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 10.680.000 210 438.900.000 438.900.000 0
310 PP2500308652 Perindopril vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 59.640.000 59.640.000 0
311 PP2500308653 Perindopril + Amlodipin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 11.377.800 210 5.000 5.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.600.000 210 173.700.000 173.700.000 0
312 PP2500308654 Perindopril + Amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.600.000 210 118.780.000 118.780.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 33.000.000 210 125.800.000 125.800.000 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 3.576.000 210 118.000.000 118.000.000 0
313 PP2500308655 Perindopril + Indapamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 23.000.000 210 115.000.000 115.000.000 0
314 PP2500308657 Phenobarbital vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 3.100.000 3.100.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 13.030.500 210 2.730.000 2.730.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 1.525.950 210 3.150.000 3.150.000 0
315 PP2500308658 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 1.525.950 210 3.150.000 3.150.000 0
316 PP2500308659 Phytomenadion (Vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 1.525.950 210 15.000.000 15.000.000 0
317 PP2500308660 Phytomenadion (Vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 22.106.700 210 10.500.000 10.500.000 0
318 PP2500308661 Piracetam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 30.000.000 210 350.400.000 350.400.000 0
vn0314654363 CÔNG TY TNHH SOFACO 180 9.180.000 210 360.000.000 360.000.000 0
319 PP2500308662 Piroxicam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 96.800.000 96.800.000 0
320 PP2500308663 Piroxicam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 22.106.700 210 36.000.000 36.000.000 0
321 PP2500308664 Piperacilin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 11.000.000 210 119.994.000 119.994.000 0
322 PP2500308665 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 81.000.000 81.000.000 0
323 PP2500308666 Pralidoxim vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 6.112.500 210 40.500.000 40.500.000 0
324 PP2500308667 Pravastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 36.142.500 210 84.000.000 84.000.000 0
325 PP2500308668 Pravastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 249.900.000 249.900.000 0
326 PP2500308669 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 81.859.650 210 132.300.000 132.300.000 0
327 PP2500308671 Pregabalin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 11.377.800 210 4.725 4.725 0
328 PP2500308672 Promestrien vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 6.112.500 210 95.000.000 95.000.000 0
329 PP2500308673 Progesteron vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 1.890.000 210 12.600 12.600 0
330 PP2500308675 Propofol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 220 75.150.000 75.150.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 30.000.000 210 75.150.000 75.150.000 0
331 PP2500308676 Propranolol hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 5.450.000 5.450.000 0
332 PP2500308677 Propylthiouracil (PTU) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 14.700.000 14.700.000 0
333 PP2500308678 Racecadotril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 36.142.500 210 42.000.000 42.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 11.100.000 11.100.000 0
334 PP2500308680 Ringer lactat vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 69.830.000 69.830.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 39.700.000 210 67.800.000 67.800.000 0
335 PP2500308681 Rifampicin + isoniazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 31.044.000 210 349.600.000 349.600.000 0
336 PP2500308682 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 6.478.800 210 82.000.000 82.000.000 0
337 PP2500308683 Rosuvastatin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 23.000.000 210 119.700.000 119.700.000 0
338 PP2500308684 Rosuvastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 189.000.000 189.000.000 0
339 PP2500308685 Rotundin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 14.971.500 210 147.000.000 147.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 59.900.000 59.900.000 0
340 PP2500308686 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 23.000.000 210 229.950.000 229.950.000 0
341 PP2500308687 Salbutamol sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 220 24.500.000 24.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 30.000.000 210 38.189.500 38.189.500 0
342 PP2500308689 Salbutamol sulfat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 10.662.750 210 258.000.000 258.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 22.106.700 210 250.000.000 250.000.000 0
343 PP2500308691 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 22.106.700 210 252.000.000 252.000.000 0
344 PP2500308692 Sắt protein succinylat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 22.106.700 210 38.500.000 38.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 10.005.000 210 38.750.000 38.750.000 0
345 PP2500308693 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 81.859.650 210 37.800.000 37.800.000 0
346 PP2500308694 Sắt sulfat + acid folic vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 14.971.500 210 32.000.000 32.000.000 0
347 PP2500308695 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 10.662.750 210 111.000.000 111.000.000 0
348 PP2500308696 Sevofluran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 220 232.800.000 232.800.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 13.030.500 210 232.312.500 232.312.500 0
349 PP2500308697 Simethicon vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 35.910.000 35.910.000 0
350 PP2500308698 Simethicon vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 20.735.460 210 40.000.000 40.000.000 0
351 PP2500308699 Simethicon vn0314654363 CÔNG TY TNHH SOFACO 180 9.180.000 210 42.000.000 42.000.000 0
352 PP2500308700 Sorbitol vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 14.163.750 210 650 650 0
353 PP2500308701 Sorbitol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 36.142.500 210 66.500.000 66.500.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 40.722.150 210 44.100.000 44.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 48.650.000 48.650.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 10.059.000 210 59.500.000 59.500.000 0
354 PP2500308702 Sotalol vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 472.500 210 31.500.000 31.500.000 0
355 PP2500308703 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 25.000.000 225 120.750.000 120.750.000 0
356 PP2500308704 Spironolacton vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 119.700.000 119.700.000 0
357 PP2500308705 Spiramycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 23.000.000 210 65.700.000 65.700.000 0
358 PP2500308706 Spiramycin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 40.722.150 210 252.000.000 252.000.000 0
359 PP2500308709 Sulpirid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 193.200.000 193.200.000 0
360 PP2500308710 Sulfadiazin bạc vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 33.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
361 PP2500308712 Telmisartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 81.859.650 210 441.000.000 441.000.000 0
362 PP2500308713 Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 33.000.000 210 747.025.200 747.025.200 0
363 PP2500308714 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 22.106.700 210 10.600.000 10.600.000 0
364 PP2500308715 Tetracain vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 3.358.013 210 15.015 15.015 0
365 PP2500308717 Thiocolchicosid vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 23.456.100 210 119.940.000 119.940.000 0
366 PP2500308718 Thiocolchicosid vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 4.929.000 211 120.000.000 120.000.000 0
367 PP2500308719 Tinidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 23.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
368 PP2500308720 Tinidazol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 26.860.000 26.860.000 0
369 PP2500308721 Tenofovir (TDF) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 36.142.500 210 46.305.000 46.305.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 20.317.500 20.317.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 15.000.000 210 85.050.000 85.050.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 59.535.000 59.535.000 0
370 PP2500308722 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 30.000.000 210 55.000.000 55.000.000 0
371 PP2500308723 Tizanidin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 39.700.000 210 76.000.000 76.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 81.859.650 210 96.600.000 96.600.000 0
372 PP2500308724 Tizanidin hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 207.900.000 207.900.000 0
373 PP2500308725 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 32.459.160 210 27.190.000 27.190.000 0
374 PP2500308726 Tramadol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 1.525.950 210 69.930.000 69.930.000 0
375 PP2500308727 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 23.000.000 210 49.980.000 49.980.000 0
376 PP2500308728 Trimebutin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 18.480.000 18.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 19.200.000 19.200.000 0
377 PP2500308729 Trimebutin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 28.600.000 28.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 29.250.000 29.250.000 0
378 PP2500308730 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
379 PP2500308731 Trimetazidin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 23.000.000 210 78.400.000 78.400.000 0
380 PP2500308732 Ursodeoxycholic acid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 8.709.750 210 35.900.000 35.900.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 3.600.000 211 36.300.000 36.300.000 0
381 PP2500308733 Valproat natri vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 28.000.000 210 59.850.000 59.850.000 0
382 PP2500308734 Valproat natri vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 23.456.100 210 50.000.000 50.000.000 0
383 PP2500308735 Valproat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 220 42.500.000 42.500.000 0
384 PP2500308736 Valsartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 299.250.000 299.250.000 0
385 PP2500308737 Valsartan+Hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 85.530.000 210 337.050.000 337.050.000 0
386 PP2500308738 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 300.000 210 20.000.000 20.000.000 0
387 PP2500308739 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 14.500.000 14.500.000 0
388 PP2500308740 Vitamin A + Vitamin D3 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 25.000.000 225 56.000.000 56.000.000 0
389 PP2500308741 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 24.000.000 24.000.000 0
390 PP2500308742 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 3.600.000 211 58.500.000 58.500.000 0
391 PP2500308744 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 75.600.000 75.600.000 0
392 PP2500308745 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 87.000.000 210 346.500.000 346.500.000 0
393 PP2500308746 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
394 PP2500308748 Vitamin B6 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 12.250.000 12.250.000 0
395 PP2500308749 Vitamin B6 + magnesi lactat vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 17.843.625 210 135 135 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 30.000.000 30.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 29.500.000 29.500.000 0
396 PP2500308750 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 11.702.700 210 89.460.000 89.460.000 0
397 PP2500308751 Vitamin B6 + magnesi lactat vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 18.120.750 210 72.000.000 72.000.000 0
398 PP2500308752 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 23.000.000 210 92.400.000 92.400.000 0
399 PP2500308753 Vitamin C vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 28.000.000 210 68.250.000 68.250.000 0
400 PP2500308754 Vitamin C vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 11.000.000 210 95.760.000 95.760.000 0
401 PP2500308755 Vitamin D3 vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 11.702.700 210 13.000.000 13.000.000 0
402 PP2500308756 Vitamin D3 vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 6.500.000 210 69.000.000 69.000.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 1.108.500 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 4.423.500 210 69.720.000 69.720.000 0
403 PP2500308757 Vitamin E vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 12.045.000 210 60.000.000 60.000.000 0
404 PP2500308758 Vitamin PP vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 39.750.000 210 15.800.000 15.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.000.000 240 21.000.000 21.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 50.000.000 210 16.100.000 16.100.000 0
405 PP2500308759 Xylometazolin vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 17.843.625 210 25.000 25.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 88
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500308385 - Cefaclor

2. PP2500308567 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2500308653 - Perindopril + Amlodipin

4. PP2500308671 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500308378 - Carbetocin

2. PP2500308455 - Enoxaparin (natri)

3. PP2500308487 - Fluticason propionat

4. PP2500308528 - Isotretinoin

5. PP2500308529 - Itraconazol

6. PP2500308564 - Lynestrenol

7. PP2500308565 - L-Omithin - L- aspartat

8. PP2500308629 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

9. PP2500308632 - Olanzapin

10. PP2500308675 - Propofol

11. PP2500308687 - Salbutamol sulfat

12. PP2500308696 - Sevofluran

13. PP2500308735 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726590
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500308673 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500308331 - Amoxicilin

2. PP2500308337 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500308338 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500308367 - Calci clorid

5. PP2500308384 - Cefaclor

6. PP2500308386 - Cefaclor

7. PP2500308400 - Cefuroxim

8. PP2500308421 - Dexamethason

9. PP2500308462 - Ethambutol

10. PP2500308547 - Levofloxacin

11. PP2500308614 - Natri clorid

12. PP2500308643 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2500308725 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500308344 - Atracurium besylat

2. PP2500308568 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2500308628 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

4. PP2500308642 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500308591 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500308340 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500308632 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500308517 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

2. PP2500308518 - Insulin người trộn, hỗn hợp

3. PP2500308681 - Rifampicin + isoniazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500308309 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2500308329 - Amlodipin

3. PP2500308403 - Cetirizin

4. PP2500308438 - Diosmectit

5. PP2500308459 - Esomeprazol

6. PP2500308475 - Felodipin

7. PP2500308480 - Fenofibrat

8. PP2500308496 - Glimepirid

9. PP2500308499 - Glucosamin

10. PP2500308505 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

11. PP2500308609 - N-acetylcystein

12. PP2500308647 - Paracetamol + Ibuprofen

13. PP2500308667 - Pravastatin

14. PP2500308678 - Racecadotril

15. PP2500308701 - Sorbitol

16. PP2500308721 - Tenofovir (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500308310 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2500308328 - Amlodipin

3. PP2500308330 - Amlodipin

4. PP2500308337 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500308338 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500308367 - Calci clorid

7. PP2500308400 - Cefuroxim

8. PP2500308409 - Cinnarizin

9. PP2500308421 - Dexamethason

10. PP2500308431 - Diclofenac

11. PP2500308464 - Erythromycin

12. PP2500308507 - Griseofulvin

13. PP2500308610 - N-acetylcystein

14. PP2500308701 - Sorbitol

15. PP2500308706 - Spiramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500308352 - Bacillus subtilis

2. PP2500308543 - Levocetirizin

3. PP2500308732 - Ursodeoxycholic acid

4. PP2500308742 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309936690
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
181 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500308562 - Loxoprofen

2. PP2500308618 - Natri Hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500308472 - Etoricoxib

2. PP2500308483 - Fexofenadin

3. PP2500308554 - Loratadin

4. PP2500308556 - Losartan

5. PP2500308598 - Metronidazol + neomycin + nystatin

6. PP2500308650 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

7. PP2500308685 - Rotundin

8. PP2500308694 - Sắt sulfat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313941083
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500308351 - Bacillus subtilis

2. PP2500308354 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313489903
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500308617 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500308370 - Candesartan

2. PP2500308396 - Cefoperazon

3. PP2500308430 - Diclofenac

4. PP2500308527 - Isosorbid (dinitrat or mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500308342 - Amylase+lipase+protease

2. PP2500308410 - Clindamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500308334 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500308382 - Carbocistein

3. PP2500308577 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

4. PP2500308756 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2500308332 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500308336 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500308341 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500308349 - Bacillus subtilis

5. PP2500308350 - Bacillus subtilis

6. PP2500308394 - Cefixim

7. PP2500308444 - Domperidon

8. PP2500308447 - Doxazosin

9. PP2500308449 - Doxazosin

10. PP2500308493 - Gentamicin

11. PP2500308501 - Glucose

12. PP2500308502 - Glucose

13. PP2500308503 - Glucose

14. PP2500308504 - Glucose

15. PP2500308515 - Ibuprofen

16. PP2500308532 - Kali clorid

17. PP2500308562 - Loxoprofen

18. PP2500308572 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

19. PP2500308580 - Magnesi sulfat

20. PP2500308581 - Manitol

21. PP2500308589 - Metoclopramid

22. PP2500308591 - Methocarbamol

23. PP2500308615 - Natri clorid

24. PP2500308616 - Natri clorid

25. PP2500308624 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

26. PP2500308643 - Paracetamol (acetaminophen)

27. PP2500308680 - Ringer lactat

28. PP2500308720 - Tinidazol

29. PP2500308744 - Vitamin B1 + B6 + B12

30. PP2500308745 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500308545 - Levodopa + carbidopa

2. PP2500308576 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

3. PP2500308689 - Salbutamol sulfat

4. PP2500308695 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2500308325 - Ambroxol

2. PP2500308347 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

3. PP2500308359 - Bisoprolol

4. PP2500308361 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2500308369 - Calcitriol

6. PP2500308375 - Captopril + Hydorclorothiazid

7. PP2500308376 - Carbazochrom

8. PP2500308381 - Carbocistein

9. PP2500308383 - Carvedilol

10. PP2500308404 - Cetirizin

11. PP2500308488 - Fluvastatin

12. PP2500308513 - Hyoscin butylbromid

13. PP2500308525 - Isosorbid mononitrat

14. PP2500308526 - Isosorbid (dinitrat or mononitrat)

15. PP2500308536 - Ketoprofen

16. PP2500308555 - Losartan

17. PP2500308572 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

18. PP2500308585 - Mequitazin

19. PP2500308592 - Methocarbamol

20. PP2500308594 - Methyldopa

21. PP2500308646 - Paracetamol + Ibuprofen

22. PP2500308652 - Perindopril

23. PP2500308668 - Pravastatin

24. PP2500308677 - Propylthiouracil (PTU)

25. PP2500308684 - Rosuvastatin

26. PP2500308697 - Simethicon

27. PP2500308704 - Spironolacton

28. PP2500308709 - Sulpirid

29. PP2500308724 - Tizanidin hydroclorid

30. PP2500308736 - Valsartan

31. PP2500308737 - Valsartan+Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500308355 - Betahistin

2. PP2500308520 - Irbesartan

3. PP2500308637 - Oxcarbazepin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500308308 - Acetyl leucin

2. PP2500308345 - Atropin sulfat

3. PP2500308367 - Calci clorid

4. PP2500308409 - Cinnarizin

5. PP2500308421 - Dexamethason

6. PP2500308431 - Diclofenac

7. PP2500308441 - Diphenhydramin

8. PP2500308451 - Drotaverin clohydrat

9. PP2500308456 - Eperison

10. PP2500308474 - Famotidin

11. PP2500308506 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

12. PP2500308532 - Kali clorid

13. PP2500308589 - Metoclopramid

14. PP2500308624 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

15. PP2500308636 - Omeprazol

16. PP2500308660 - Phytomenadion (Vitamin K1)

17. PP2500308663 - Piroxicam

18. PP2500308689 - Salbutamol sulfat

19. PP2500308691 - Salbutamol + ipratropium

20. PP2500308692 - Sắt protein succinylat

21. PP2500308714 - Terbutalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500308487 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500308552 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500308563 - Loxoprofen

2. PP2500308569 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500308356 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500308416 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500308335 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500308541 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500308366 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2500308374 - Captopril + Hydorclorothiazid

3. PP2500308401 - Celecoxib

4. PP2500308489 - Furosemid+spironolacton

5. PP2500308578 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

6. PP2500308683 - Rosuvastatin

7. PP2500308686 - Saccharomyces boulardii

8. PP2500308727 - Tranexamic acid

9. PP2500308731 - Trimetazidin

10. PP2500308752 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500308406 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

2. PP2500308436 - Digoxin

3. PP2500308598 - Metronidazol + neomycin + nystatin

4. PP2500308614 - Natri clorid

5. PP2500308631 - Nystatin

6. PP2500308715 - Tetracain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2500308306 - Acetyl leucin

2. PP2500308322 - Alimemazin

3. PP2500308323 - Alpha chymotrypsin

4. PP2500308402 - Celecoxib

5. PP2500308406 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

6. PP2500308409 - Cinnarizin

7. PP2500308413 - Clopidogrel

8. PP2500308425 - Diacerein

9. PP2500308456 - Eperison

10. PP2500308460 - Esomeprazol

11. PP2500308464 - Erythromycin

12. PP2500308521 - Irbesartan

13. PP2500308542 - Lansoprazol

14. PP2500308582 - Mecobalamin

15. PP2500308590 - Methocarbamol

16. PP2500308610 - N-acetylcystein

17. PP2500308620 - Natri montelukast

18. PP2500308633 - Ofloxacin

19. PP2500308635 - Omeprazol

20. PP2500308638 - Pantoprazol

21. PP2500308641 - Paracetamol (acetaminophen)

22. PP2500308657 - Phenobarbital

23. PP2500308685 - Rotundin

24. PP2500308701 - Sorbitol

25. PP2500308721 - Tenofovir (TDF)

26. PP2500308728 - Trimebutin maleat

27. PP2500308729 - Trimebutin maleat

28. PP2500308758 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500308365 - Calci carbonat + calci gluconolactat

2. PP2500308368 - Calci lactat

3. PP2500308379 - Carbocistein

4. PP2500308419 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

5. PP2500308485 - Flunarizin

6. PP2500308510 - Guaiazulen + dimethicon

7. PP2500308528 - Isotretinoin

8. PP2500308575 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500308398 - Cefpodoxim

2. PP2500308486 - Fluticason propionat

3. PP2500308511 - Hydroxypropylmethylcellulose

4. PP2500308577 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

5. PP2500308623 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500308401 - Celecoxib

2. PP2500308501 - Glucose

3. PP2500308502 - Glucose

4. PP2500308503 - Glucose

5. PP2500308579 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

6. PP2500308615 - Natri clorid

7. PP2500308616 - Natri clorid

8. PP2500308680 - Ringer lactat

9. PP2500308723 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315599066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500308392 - Cefamandol

2. PP2500308395 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500308422 - Dexibuprofen

2. PP2500308562 - Loxoprofen

3. PP2500308565 - L-Omithin - L- aspartat

4. PP2500308629 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

5. PP2500308664 - Piperacilin

6. PP2500308754 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500308320 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500308343 - Atorvastatin

2. PP2500308371 - Candesartan

3. PP2500308372 - Candesartan+Hydroclorothiazid

4. PP2500308442 - Diltiazem

5. PP2500308450 - Drotaverin clohydrat

6. PP2500308469 - Etodolac

7. PP2500308473 - Famotidin

8. PP2500308483 - Fexofenadin

9. PP2500308484 - Fexofenadin

10. PP2500308495 - Glimepirid

11. PP2500308514 - Ibuprofen

12. PP2500308548 - Levothyroxin (muối natri)

13. PP2500308560 - Lovastatin

14. PP2500308584 - Meloxicam

15. PP2500308626 - Nicorandil

16. PP2500308669 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

17. PP2500308693 - Sắt fumarat + acid folic

18. PP2500308712 - Telmisartan

19. PP2500308723 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500308537 - Ketoprofen

2. PP2500308567 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500308437 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500308312 - Aciclovir

2. PP2500308420 - Desloratadin

3. PP2500308490 - Fusidic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500308408 - Cinnarizin

2. PP2500308458 - Eprazinon

3. PP2500308596 - Metronidazol

4. PP2500308599 - Metronidazol + neomycin + nystatin

5. PP2500308757 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500308466 - Erythropoietin

2. PP2500308491 - Gabapentin

3. PP2500308717 - Thiocolchicosid

4. PP2500308734 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500308509 - Ginkgo biloba

2. PP2500308666 - Pralidoxim

3. PP2500308672 - Promestrien

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500308448 - Doxazosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500308531 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500308653 - Perindopril + Amlodipin

2. PP2500308654 - Perindopril + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500308565 - L-Omithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801498759
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500308756 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600573847
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500308364 - Calci carbonat

2. PP2500308445 - Domperidon

3. PP2500308470 - Etoricoxib

4. PP2500308479 - Fenofibrat

5. PP2500308601 - Miconazol

6. PP2500308732 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108753633
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500308437 - Dioctahedral smectit

2. PP2500308607 - Moxifloxacin + dexamethason

3. PP2500308756 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311961542
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
181 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500308391 - Cefamandol

2. PP2500308408 - Cinnarizin

3. PP2500308700 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500308319 - Alfuzosin

2. PP2500308718 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500308314 - Acid amin*

2. PP2500308315 - Acid amin*

3. PP2500308316 - Acid amin*

4. PP2500308477 - Fentanyl

5. PP2500308600 - Midazolam

6. PP2500308605 - Morphin

7. PP2500308606 - Morphin

8. PP2500308657 - Phenobarbital

9. PP2500308696 - Sevofluran

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500308312 - Aciclovir

2. PP2500308313 - Aciclovir

3. PP2500308357 - Betamethason

4. PP2500308413 - Clopidogrel

5. PP2500308414 - Clotrimazol

6. PP2500308438 - Diosmectit

7. PP2500308551 - Lisinopril

8. PP2500308569 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2500308592 - Methocarbamol

10. PP2500308749 - Vitamin B6 + magnesi lactat

11. PP2500308759 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500308387 - Cefadroxil

2. PP2500308557 - Losartan+ Hydroclorothiazid

3. PP2500308721 - Tenofovir (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500308420 - Desloratadin

2. PP2500308452 - Dydrogesteron

3. PP2500308559 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)

4. PP2500308661 - Piracetam

5. PP2500308675 - Propofol

6. PP2500308687 - Salbutamol sulfat

7. PP2500308722 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500308591 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500308305 - Acetyl leucin

2. PP2500308318 - Alfuzosin

3. PP2500308373 - Candesartan+Hydroclorothiazid

4. PP2500308461 - Esomeprazol

5. PP2500308530 - Ivermectin

6. PP2500308535 - Kẽm Sulfat

7. PP2500308565 - L-Omithin - L- aspartat

8. PP2500308574 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

9. PP2500308634 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314654363
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500308558 - Losartan+ Hydroclorothiazid

2. PP2500308661 - Piracetam

3. PP2500308699 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500308702 - Sotalol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500308313 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500308327 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2500308377 - Carbazochrom

3. PP2500308435 - Digoxin

4. PP2500308593 - Methocarbamol

5. PP2500308604 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

6. PP2500308607 - Moxifloxacin + dexamethason

7. PP2500308611 - Naloxon hydroclorid

8. PP2500308619 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

9. PP2500308682 - Rocuronium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500308540 - Lamivudine+ zidovudin

2. PP2500308651 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500308440 - Diosmin+Hesperidin

2. PP2500308587 - Metformin

3. PP2500308701 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500308310 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2500308353 - Bambuterol

3. PP2500308401 - Celecoxib

4. PP2500308411 - Clobetasol propionat

5. PP2500308425 - Diacerein

6. PP2500308437 - Dioctahedral smectit

7. PP2500308440 - Diosmin+Hesperidin

8. PP2500308453 - Đồng sulfat

9. PP2500308464 - Erythromycin

10. PP2500308465 - Erythromycin

11. PP2500308507 - Griseofulvin

12. PP2500308521 - Irbesartan

13. PP2500308556 - Losartan

14. PP2500308598 - Metronidazol + neomycin + nystatin

15. PP2500308633 - Ofloxacin

16. PP2500308641 - Paracetamol (acetaminophen)

17. PP2500308665 - Povidon iodin

18. PP2500308678 - Racecadotril

19. PP2500308721 - Tenofovir (TDF)

20. PP2500308728 - Trimebutin maleat

21. PP2500308729 - Trimebutin maleat

22. PP2500308739 - Vitamin A

23. PP2500308741 - Vitamin B1

24. PP2500308748 - Vitamin B6

25. PP2500308749 - Vitamin B6 + magnesi lactat

26. PP2500308758 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103606265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500308467 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500308738 - Verapamil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500308440 - Diosmin+Hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313688271
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500308380 - Carbocistein

2. PP2500308405 - Cetirizin

3. PP2500308420 - Desloratadin

4. PP2500308424 - Dextromethorphan

5. PP2500308583 - Mecobalamin

6. PP2500308750 - Vitamin B6 + magnesi lactat

7. PP2500308755 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500308550 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500308317 - Adenosin triphosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001318303
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500308407 - Chlorpheniramin + dextromethorphan

2. PP2500308566 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2500308312 - Aciclovir

2. PP2500308323 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500308324 - Ambroxol

4. PP2500308328 - Amlodipin

5. PP2500308384 - Cefaclor

6. PP2500308388 - Cefadroxil

7. PP2500308389 - Cefalexin

8. PP2500308400 - Cefuroxim

9. PP2500308406 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

10. PP2500308413 - Clopidogrel

11. PP2500308420 - Desloratadin

12. PP2500308423 - Dextromethorphan

13. PP2500308556 - Losartan

14. PP2500308561 - Lovastatin

15. PP2500308586 - Metformin

16. PP2500308587 - Metformin

17. PP2500308610 - N-acetylcystein

18. PP2500308620 - Natri montelukast

19. PP2500308633 - Ofloxacin

20. PP2500308635 - Omeprazol

21. PP2500308641 - Paracetamol (acetaminophen)

22. PP2500308645 - Paracetamol + codein phosphat

23. PP2500308662 - Piroxicam

24. PP2500308676 - Propranolol hydroclorid

25. PP2500308730 - Trimetazidin

26. PP2500308746 - Vitamin B1 + B6 + B12

27. PP2500308749 - Vitamin B6 + magnesi lactat

28. PP2500308758 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500308356 - Betahistin

2. PP2500308362 - Budesonid

3. PP2500308458 - Eprazinon

4. PP2500308480 - Fenofibrat

5. PP2500308497 - Glimepirid + metformin

6. PP2500308654 - Perindopril + Amlodipin

7. PP2500308710 - Sulfadiazin bạc

8. PP2500308713 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500308595 - Metoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500308330 - Amlodipin

2. PP2500308360 - Bisoprolol

3. PP2500308434 - Dihydro ergotamin mesylat

4. PP2500308478 - Fenofibrat

5. PP2500308498 - Glimepirid + metformin

6. PP2500308539 - Lamivudin

7. PP2500308557 - Losartan+ Hydroclorothiazid

8. PP2500308568 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2500308733 - Valproat natri

10. PP2500308753 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500308588 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500308339 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500308397 - Cefoxitin

3. PP2500308481 - Fenofibrat

4. PP2500308519 - Insulin người trộn, hỗn hợp

5. PP2500308544 - Levocetirizin

6. PP2500308608 - Nabumeton

7. PP2500308751 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313427618
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500308597 - Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500308311 - Aciclovir

2. PP2500308329 - Amlodipin

3. PP2500308348 - Azithromycin

4. PP2500308358 - Bisacodyl

5. PP2500308443 - Domperidon

6. PP2500308471 - Etoricoxib

7. PP2500308494 - Gliclazid

8. PP2500308534 - Kẽm Gluconat

9. PP2500308644 - Paracetamol + chlorpheniramin

10. PP2500308649 - Paracetamol + phenylephrin

11. PP2500308655 - Perindopril + Indapamid

12. PP2500308705 - Spiramycin

13. PP2500308719 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500308307 - Acetyl leucin

2. PP2500308411 - Clobetasol propionat

3. PP2500308438 - Diosmectit

4. PP2500308521 - Irbesartan

5. PP2500308692 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316850902
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500308538 - Ketotifen

2. PP2500308654 - Perindopril + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500308390 - Cefamandol

2. PP2500308439 - Diosmin

3. PP2500308526 - Isosorbid (dinitrat or mononitrat)

4. PP2500308547 - Levofloxacin

5. PP2500308571 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2500308607 - Moxifloxacin + dexamethason

7. PP2500308698 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500308612 - Naphazolin

2. PP2500308657 - Phenobarbital

3. PP2500308658 - Phenytoin

4. PP2500308659 - Phytomenadion (Vitamin K1)

5. PP2500308726 - Tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500308363 - Calci carbonat

2. PP2500308415 - Clotrimazol

3. PP2500308446 - Domperidon

4. PP2500308454 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2500308492 - Gabapentin

6. PP2500308553 - Lisinopril + hydroclorothiazid

7. PP2500308573 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2500308613 - Naproxen

9. PP2500308621 - Nebivolol

10. PP2500308648 - Paracetamol + Methocarbamol

11. PP2500308703 - Spironolacton

12. PP2500308740 - Vitamin A + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500308603 - Mifepristone

Đã xem: 15
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây