Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500308305 | Acetyl leucin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 25.656.300 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500308306 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 92.700.000 | 92.700.000 | 0 |
| 3 | PP2500308307 | Acetyl leucin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 10.005.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500308308 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 22.106.700 | 210 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500308309 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 36.142.500 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500308310 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 40.722.150 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500308311 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 23.000.000 | 210 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 |
| 8 | PP2500308312 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 12.000.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 17.843.625 | 210 | 3.900 | 3.900 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 32.280.000 | 32.280.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500308313 | Aciclovir | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 17.843.625 | 210 | 49.350 | 49.350 | 0 |
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 382.500 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500308314 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 13.030.500 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 11 | PP2500308315 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 13.030.500 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500308316 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 13.030.500 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500308317 | Adenosin triphosphat | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 2.550.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500308318 | Alfuzosin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 25.656.300 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500308319 | Alfuzosin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 4.929.000 | 211 | 174.660.000 | 174.660.000 | 0 |
| 16 | PP2500308320 | Alfuzosin | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 1.846.000 | 210 | 123.060.000 | 123.060.000 | 0 |
| 17 | PP2500308322 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500308323 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 60.600.000 | 60.600.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500308324 | Ambroxol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500308325 | Ambroxol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 |
| 21 | PP2500308327 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.478.800 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500308328 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 40.722.150 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500308329 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 36.142.500 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 23.000.000 | 210 | 120.800.000 | 120.800.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500308330 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 40.722.150 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 28.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500308331 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 32.459.160 | 210 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| 26 | PP2500308332 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500308334 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 6.500.000 | 210 | 75.536.000 | 75.536.000 | 0 |
| 28 | PP2500308335 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 8.000.000 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500308336 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500308337 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 32.459.160 | 210 | 305.800.000 | 305.800.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 40.722.150 | 210 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500308338 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 32.459.160 | 210 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 40.722.150 | 210 | 407.400.000 | 407.400.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500308339 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 18.120.750 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500308340 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 5.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500308341 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 442.800.000 | 442.800.000 | 0 |
| 35 | PP2500308342 | Amylase+lipase+protease | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 4.162.500 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500308343 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 81.859.650 | 210 | 640.500.000 | 640.500.000 | 0 |
| 37 | PP2500308344 | Atracurium besylat | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 9.354.500 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500308345 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 22.106.700 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 39 | PP2500308347 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 |
| 40 | PP2500308348 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 23.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500308349 | Bacillus subtilis | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500308350 | Bacillus subtilis | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500308351 | Bacillus subtilis | vn0313941083 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA | 180 | 2.826.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500308352 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.600.000 | 211 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500308353 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 46 | PP2500308354 | Betahistin | vn0313941083 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA | 180 | 2.826.000 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 47 | PP2500308355 | Betahistin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 9.069.750 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 48 | PP2500308356 | Betahistin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 6.865.800 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 33.000.000 | 210 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500308357 | Betamethason | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 17.843.625 | 210 | 26.600 | 26.600 | 0 |
| 50 | PP2500308358 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 23.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500308359 | Bisoprolol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 52 | PP2500308360 | Bisoprolol | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 28.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 53 | PP2500308361 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500308362 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 33.000.000 | 210 | 138.340.000 | 138.340.000 | 0 |
| 55 | PP2500308363 | Calci carbonat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 25.000.000 | 225 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500308364 | Calci carbonat | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 8.709.750 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500308365 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 18.171.000 | 211 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 58 | PP2500308366 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500308367 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 32.459.160 | 210 | 4.225.000 | 4.225.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 40.722.150 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 22.106.700 | 210 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500308368 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 18.171.000 | 211 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500308369 | Calcitriol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 62 | PP2500308370 | Candesartan | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 17.607.000 | 220 | 91.560.000 | 91.560.000 | 0 |
| 63 | PP2500308371 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 81.859.650 | 210 | 447.300.000 | 447.300.000 | 0 |
| 64 | PP2500308372 | Candesartan+Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 81.859.650 | 210 | 447.300.000 | 447.300.000 | 0 |
| 65 | PP2500308373 | Candesartan+Hydroclorothiazid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 25.656.300 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500308374 | Captopril + Hydorclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 61.950.000 | 61.950.000 | 0 |
| 67 | PP2500308375 | Captopril + Hydorclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 |
| 68 | PP2500308376 | Carbazochrom | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 69 | PP2500308377 | Carbazochrom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.478.800 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 70 | PP2500308378 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 220 | 25.700.000 | 25.700.000 | 0 |
| 71 | PP2500308379 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 18.171.000 | 211 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 72 | PP2500308380 | Carbocistein | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 11.702.700 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500308381 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 74 | PP2500308382 | Carbocistein | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 6.500.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500308383 | Carvedilol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 |
| 76 | PP2500308384 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 32.459.160 | 210 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500308385 | Cefaclor | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 11.377.800 | 210 | 8.760 | 8.760 | 0 |
| 78 | PP2500308386 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 32.459.160 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500308387 | Cefadroxil | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 15.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500308388 | Cefadroxil | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500308389 | Cefalexin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 30.720.000 | 30.720.000 | 0 |
| 82 | PP2500308390 | Cefamandol | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 20.735.460 | 210 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500308391 | Cefamandol | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 14.163.750 | 210 | 65.000 | 65.000 | 0 |
| 84 | PP2500308392 | Cefamandol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 23.925.000 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500308394 | Cefixim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500308395 | Cefoperazon | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 23.925.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500308396 | Cefoperazon | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 17.607.000 | 220 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500308397 | Cefoxitin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 18.120.750 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500308398 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 10.470.000 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500308400 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 32.459.160 | 210 | 198.500.000 | 198.500.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 40.722.150 | 210 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 204.800.000 | 204.800.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500308401 | Celecoxib | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 39.700.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500308402 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500308403 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 36.142.500 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| 94 | PP2500308404 | Cetirizin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500308405 | Cetirizin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 11.702.700 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 96 | PP2500308406 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.358.013 | 210 | 47 | 47 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500308407 | Chlorpheniramin + dextromethorphan | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 5.955.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500308408 | Cinnarizin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 12.045.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 14.163.750 | 210 | 2.625 | 2.625 | 0 | |||
| 99 | PP2500308409 | Cinnarizin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 40.722.150 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 22.106.700 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500308410 | Clindamycin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 4.162.500 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 101 | PP2500308411 | Clobetasol propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 10.005.000 | 210 | 62.420.000 | 62.420.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500308413 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 17.843.625 | 210 | 248 | 248 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500308414 | Clotrimazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 17.843.625 | 210 | 6.500 | 6.500 | 0 |
| 104 | PP2500308415 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 25.000.000 | 225 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500308416 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 2.038.050 | 210 | 135.870.000 | 135.870.000 | 0 |
| 106 | PP2500308419 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 18.171.000 | 211 | 351.200.000 | 351.200.000 | 0 |
| 107 | PP2500308420 | Desloratadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 12.000.000 | 210 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 11.702.700 | 210 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500308421 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 32.459.160 | 210 | 6.980.000 | 6.980.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 40.722.150 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 22.106.700 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500308422 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 11.000.000 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| 110 | PP2500308423 | Dextromethorphan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 111 | PP2500308424 | Dextromethorphan | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 11.702.700 | 210 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500308425 | Diacerein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 25.850.000 | 25.850.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500308430 | Diclofenac | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 17.607.000 | 220 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500308431 | Diclofenac | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 40.722.150 | 210 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 22.106.700 | 210 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500308434 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 28.000.000 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 116 | PP2500308435 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.478.800 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500308436 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.358.013 | 210 | 630 | 630 | 0 |
| 118 | PP2500308437 | Dioctahedral smectit | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 1.665.000 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 4.423.500 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500308438 | Diosmectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 36.142.500 | 210 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 17.843.625 | 210 | 950 | 950 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 10.005.000 | 210 | 90.900.000 | 90.900.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500308439 | Diosmin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 20.735.460 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500308440 | Diosmin+Hesperidin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 10.059.000 | 210 | 393.900.000 | 393.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 6.142.500 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500308441 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 22.106.700 | 210 | 8.930.000 | 8.930.000 | 0 |
| 123 | PP2500308442 | Diltiazem | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 81.859.650 | 210 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 124 | PP2500308443 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 23.000.000 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 |
| 125 | PP2500308444 | Domperidon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500308445 | Domperidon | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 8.709.750 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 127 | PP2500308446 | Domperidon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 25.000.000 | 225 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500308447 | Doxazosin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500308448 | Doxazosin | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 975.600 | 210 | 2.168 | 2.168 | 0 |
| 130 | PP2500308449 | Doxazosin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500308450 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 81.859.650 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500308451 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 22.106.700 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 133 | PP2500308452 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 133.320.000 | 133.320.000 | 0 |
| 134 | PP2500308453 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 135 | PP2500308454 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 25.000.000 | 225 | 126.630.000 | 126.630.000 | 0 |
| 136 | PP2500308455 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 220 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500308456 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 22.106.700 | 210 | 98.500.000 | 98.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500308458 | Eprazinon | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 12.045.000 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 33.000.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500308459 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 36.142.500 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500308460 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 141 | PP2500308461 | Esomeprazol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 25.656.300 | 210 | 161.600.000 | 161.600.000 | 0 |
| 142 | PP2500308462 | Ethambutol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 32.459.160 | 210 | 204.530.000 | 204.530.000 | 0 |
| 143 | PP2500308464 | Erythromycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 40.722.150 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 214.240.000 | 214.240.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500308465 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500308466 | Erythropoietin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 23.456.100 | 210 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500308467 | Erythropoietin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 31.569.000 | 210 | 2.346.000.000 | 2.346.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500308469 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 81.859.650 | 210 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 148 | PP2500308470 | Etoricoxib | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 8.709.750 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500308471 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 23.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500308472 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 14.971.500 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500308473 | Famotidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 81.859.650 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 152 | PP2500308474 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 22.106.700 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500308475 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 36.142.500 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500308477 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 13.030.500 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500308478 | Fenofibrat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 28.000.000 | 210 | 111.200.000 | 111.200.000 | 0 |
| 156 | PP2500308479 | Fenofibrat | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 8.709.750 | 210 | 133.600.000 | 133.600.000 | 0 |
| 157 | PP2500308480 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 36.142.500 | 210 | 113.600.000 | 113.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 33.000.000 | 210 | 111.200.000 | 111.200.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500308481 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 18.120.750 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500308483 | Fexofenadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 14.971.500 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 81.859.650 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500308484 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 81.859.650 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 161 | PP2500308485 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 18.171.000 | 211 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500308486 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 10.470.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500308487 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 220 | 128.599.000 | 128.599.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 1.929.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500308488 | Fluvastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500308489 | Furosemid+spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 166 | PP2500308490 | Fusidic acid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 12.000.000 | 210 | 190.500.000 | 190.500.000 | 0 |
| 167 | PP2500308491 | Gabapentin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 23.456.100 | 210 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 |
| 168 | PP2500308492 | Gabapentin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 25.000.000 | 225 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 169 | PP2500308493 | Gentamicin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 170 | PP2500308494 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 23.000.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500308495 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 81.859.650 | 210 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 |
| 172 | PP2500308496 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 36.142.500 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500308497 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 33.000.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500308498 | Glimepirid + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 28.000.000 | 210 | 495.600.000 | 495.600.000 | 0 |
| 175 | PP2500308499 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 36.142.500 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500308501 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 35.450.000 | 35.450.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 39.700.000 | 210 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500308502 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 75.420.000 | 75.420.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 39.700.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500308503 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 39.700.000 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500308504 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500308505 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 36.142.500 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 181 | PP2500308506 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 22.106.700 | 210 | 116.500.000 | 116.500.000 | 0 |
| 182 | PP2500308507 | Griseofulvin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 40.722.150 | 210 | 49.560.000 | 49.560.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500308509 | Ginkgo biloba | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 6.112.500 | 210 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500308510 | Guaiazulen + dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 18.171.000 | 211 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500308511 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 10.470.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500308513 | Hyoscin butylbromid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 187 | PP2500308514 | Ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 81.859.650 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 188 | PP2500308515 | Ibuprofen | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500308517 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 31.044.000 | 210 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500308518 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 31.044.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500308519 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 18.120.750 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500308520 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 9.069.750 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 193 | PP2500308521 | Irbesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 190.800.000 | 190.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 10.005.000 | 210 | 195.600.000 | 195.600.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500308525 | Isosorbid mononitrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500308526 | Isosorbid (dinitrat or mononitrat) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 20.735.460 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500308527 | Isosorbid (dinitrat or mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 17.607.000 | 220 | 204.240.000 | 204.240.000 | 0 |
| 197 | PP2500308528 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 220 | 127.000.000 | 127.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 18.171.000 | 211 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500308529 | Itraconazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 220 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500308530 | Ivermectin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 25.656.300 | 210 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 |
| 200 | PP2500308531 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 600.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500308532 | Kali clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 22.106.700 | 210 | 15.720.000 | 15.720.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500308534 | Kẽm Gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 23.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500308535 | Kẽm Sulfat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 25.656.300 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500308536 | Ketoprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500308537 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 9.913.050 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500308538 | Ketotifen | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 3.576.000 | 210 | 108.400.000 | 108.400.000 | 0 |
| 207 | PP2500308539 | Lamivudin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 28.000.000 | 210 | 34.440.000 | 34.440.000 | 0 |
| 208 | PP2500308540 | Lamivudine+ zidovudin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 10.680.000 | 210 | 51.516.000 | 51.516.000 | 0 |
| 209 | PP2500308541 | Lansoprazol | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 8.000.000 | 210 | 287.800.000 | 287.800.000 | 0 |
| 210 | PP2500308542 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 |
| 211 | PP2500308543 | Levocetirizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.600.000 | 211 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500308544 | Levocetirizin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 18.120.750 | 210 | 89.550.000 | 89.550.000 | 0 |
| 213 | PP2500308545 | Levodopa + carbidopa | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 10.662.750 | 210 | 129.360.000 | 129.360.000 | 0 |
| 214 | PP2500308547 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 32.459.160 | 210 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 20.735.460 | 210 | 53.334.000 | 53.334.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500308548 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 81.859.650 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 216 | PP2500308550 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 4.645.200 | 210 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500308551 | Lisinopril | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 17.843.625 | 210 | 2.000 | 2.000 | 0 |
| 218 | PP2500308552 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 1.565.550 | 210 | 103.600.000 | 103.600.000 | 0 |
| 219 | PP2500308553 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 25.000.000 | 225 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500308554 | Loratadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 14.971.500 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500308555 | Losartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 222 | PP2500308556 | Losartan | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 14.971.500 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500308557 | Losartan+ Hydroclorothiazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 15.000.000 | 210 | 212.300.000 | 212.300.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 28.000.000 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| 224 | PP2500308558 | Losartan+ Hydroclorothiazid | vn0314654363 | CÔNG TY TNHH SOFACO | 180 | 9.180.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500308559 | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 987.657.120 | 987.657.120 | 0 |
| 226 | PP2500308560 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 81.859.650 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500308561 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 228 | PP2500308562 | Loxoprofen | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 181 | 3.784.500 | 211 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 11.000.000 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500308563 | Loxoprofen | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 7.260.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500308564 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 220 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 |
| 231 | PP2500308565 | L-Omithin - L- aspartat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 220 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 11.000.000 | 210 | 7.858.200 | 7.858.200 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 117.900 | 225 | 7.850.000 | 7.850.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 25.656.300 | 210 | 7.820.000 | 7.820.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500308566 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 5.955.000 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 233 | PP2500308567 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 11.377.800 | 210 | 3.885 | 3.885 | 0 |
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 9.913.050 | 210 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500308568 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 9.354.500 | 210 | 233.675.000 | 233.675.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 28.000.000 | 210 | 226.590.000 | 226.590.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500308569 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 7.260.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 17.843.625 | 210 | 2.415 | 2.415 | 0 | |||
| 236 | PP2500308571 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 20.735.460 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500308572 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500308573 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 25.000.000 | 225 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500308574 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 25.656.300 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500308575 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 18.171.000 | 211 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 241 | PP2500308576 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 10.662.750 | 210 | 208.740.000 | 208.740.000 | 0 |
| 242 | PP2500308577 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 6.500.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 10.470.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 243 | PP2500308578 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 215.460.000 | 215.460.000 | 0 |
| 244 | PP2500308579 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 39.700.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500308580 | Magnesi sulfat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| 246 | PP2500308581 | Manitol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500308582 | Mecobalamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 43.350.000 | 43.350.000 | 0 |
| 248 | PP2500308583 | Mecobalamin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 11.702.700 | 210 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500308584 | Meloxicam | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 81.859.650 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 250 | PP2500308585 | Mequitazin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 251 | PP2500308586 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500308587 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 10.059.000 | 210 | 197.200.000 | 197.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 191.600.000 | 191.600.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500308588 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 5.850.000 | 220 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 |
| 254 | PP2500308589 | Metoclopramid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 22.106.700 | 210 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500308590 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 256 | PP2500308591 | Methocarbamol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 3.000.000 | 210 | 76.650.000 | 76.650.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 3.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500308592 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 17.843.625 | 210 | 2.499 | 2.499 | 0 | |||
| 258 | PP2500308593 | Methocarbamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.478.800 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 259 | PP2500308594 | Methyldopa | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 260 | PP2500308595 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 570.000 | 210 | 33.280.000 | 33.280.000 | 0 |
| 261 | PP2500308596 | Metronidazol | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 12.045.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 262 | PP2500308597 | Metronidazol | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 2.122.500 | 210 | 141.500.000 | 141.500.000 | 0 |
| 263 | PP2500308598 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 14.971.500 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.358.013 | 210 | 2.150 | 2.150 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500308599 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 12.045.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500308600 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 13.030.500 | 210 | 40.992.000 | 40.992.000 | 0 |
| 266 | PP2500308601 | Miconazol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 8.709.750 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500308603 | Mifepristone | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 3.180.000 | 210 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| 268 | PP2500308604 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.478.800 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 269 | PP2500308605 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 13.030.500 | 210 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 |
| 270 | PP2500308606 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 13.030.500 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 271 | PP2500308607 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 4.423.500 | 210 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.478.800 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 20.735.460 | 210 | 99.395.000 | 99.395.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500308608 | Nabumeton | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 18.120.750 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 273 | PP2500308609 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 36.142.500 | 210 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 |
| 274 | PP2500308610 | N-acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 40.722.150 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 125.100.000 | 125.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| 275 | PP2500308611 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.478.800 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 276 | PP2500308612 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.525.950 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 277 | PP2500308613 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 25.000.000 | 225 | 91.400.000 | 91.400.000 | 0 |
| 278 | PP2500308614 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 32.459.160 | 210 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.358.013 | 210 | 1.740 | 1.740 | 0 | |||
| 279 | PP2500308615 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 39.700.000 | 210 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 | |||
| 280 | PP2500308616 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 1.647.500.000 | 1.647.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 39.700.000 | 210 | 1.537.500.000 | 1.537.500.000 | 0 | |||
| 281 | PP2500308617 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 2.478.000 | 210 | 165.200.000 | 165.200.000 | 0 |
| 282 | PP2500308618 | Natri Hyaluronat | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 181 | 3.784.500 | 211 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 283 | PP2500308619 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.478.800 | 210 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 |
| 284 | PP2500308620 | Natri montelukast | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 9.440.000 | 9.440.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 10.380.000 | 10.380.000 | 0 | |||
| 285 | PP2500308621 | Nebivolol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 25.000.000 | 225 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 286 | PP2500308623 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 10.470.000 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 287 | PP2500308624 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 22.106.700 | 210 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500308626 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 81.859.650 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 289 | PP2500308628 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 9.354.500 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500308629 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 220 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 11.000.000 | 210 | 72.639.000 | 72.639.000 | 0 | |||
| 291 | PP2500308631 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.358.013 | 210 | 980 | 980 | 0 |
| 292 | PP2500308632 | Olanzapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 220 | 19.110.000 | 19.110.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 5.000.000 | 210 | 33.940.000 | 33.940.000 | 0 | |||
| 293 | PP2500308633 | Ofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500308634 | Ofloxacin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 25.656.300 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 295 | PP2500308635 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 | |||
| 296 | PP2500308636 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 22.106.700 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| 297 | PP2500308637 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 9.069.750 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 298 | PP2500308638 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 |
| 299 | PP2500308641 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 | |||
| 300 | PP2500308642 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 9.354.500 | 210 | 244.900.000 | 244.900.000 | 0 |
| 301 | PP2500308643 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 32.459.160 | 210 | 113.500.000 | 113.500.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 | |||
| 302 | PP2500308644 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 23.000.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 303 | PP2500308645 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 304 | PP2500308646 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 |
| 305 | PP2500308647 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 36.142.500 | 210 | 157.600.000 | 157.600.000 | 0 |
| 306 | PP2500308648 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 25.000.000 | 225 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 307 | PP2500308649 | Paracetamol + phenylephrin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 23.000.000 | 210 | 236.400.000 | 236.400.000 | 0 |
| 308 | PP2500308650 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 14.971.500 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 309 | PP2500308651 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 10.680.000 | 210 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 |
| 310 | PP2500308652 | Perindopril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 311 | PP2500308653 | Perindopril + Amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 11.377.800 | 210 | 5.000 | 5.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.600.000 | 210 | 173.700.000 | 173.700.000 | 0 | |||
| 312 | PP2500308654 | Perindopril + Amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.600.000 | 210 | 118.780.000 | 118.780.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 33.000.000 | 210 | 125.800.000 | 125.800.000 | 0 | |||
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 3.576.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500308655 | Perindopril + Indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 23.000.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 314 | PP2500308657 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 13.030.500 | 210 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.525.950 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500308658 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.525.950 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 316 | PP2500308659 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.525.950 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500308660 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 22.106.700 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 318 | PP2500308661 | Piracetam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 350.400.000 | 350.400.000 | 0 |
| vn0314654363 | CÔNG TY TNHH SOFACO | 180 | 9.180.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 319 | PP2500308662 | Piroxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 |
| 320 | PP2500308663 | Piroxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 22.106.700 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500308664 | Piperacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 11.000.000 | 210 | 119.994.000 | 119.994.000 | 0 |
| 322 | PP2500308665 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 323 | PP2500308666 | Pralidoxim | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 6.112.500 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 324 | PP2500308667 | Pravastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 36.142.500 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 325 | PP2500308668 | Pravastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 326 | PP2500308669 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 81.859.650 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 327 | PP2500308671 | Pregabalin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 11.377.800 | 210 | 4.725 | 4.725 | 0 |
| 328 | PP2500308672 | Promestrien | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 6.112.500 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 329 | PP2500308673 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 1.890.000 | 210 | 12.600 | 12.600 | 0 |
| 330 | PP2500308675 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 220 | 75.150.000 | 75.150.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 75.150.000 | 75.150.000 | 0 | |||
| 331 | PP2500308676 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 5.450.000 | 5.450.000 | 0 |
| 332 | PP2500308677 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 333 | PP2500308678 | Racecadotril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 36.142.500 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500308680 | Ringer lactat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 69.830.000 | 69.830.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 39.700.000 | 210 | 67.800.000 | 67.800.000 | 0 | |||
| 335 | PP2500308681 | Rifampicin + isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 31.044.000 | 210 | 349.600.000 | 349.600.000 | 0 |
| 336 | PP2500308682 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.478.800 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500308683 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 338 | PP2500308684 | Rosuvastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 339 | PP2500308685 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 14.971.500 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 59.900.000 | 59.900.000 | 0 | |||
| 340 | PP2500308686 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 229.950.000 | 229.950.000 | 0 |
| 341 | PP2500308687 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 220 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 38.189.500 | 38.189.500 | 0 | |||
| 342 | PP2500308689 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 10.662.750 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 22.106.700 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 343 | PP2500308691 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 22.106.700 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 344 | PP2500308692 | Sắt protein succinylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 22.106.700 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 10.005.000 | 210 | 38.750.000 | 38.750.000 | 0 | |||
| 345 | PP2500308693 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 81.859.650 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 346 | PP2500308694 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 14.971.500 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 347 | PP2500308695 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 10.662.750 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 348 | PP2500308696 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 220 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 13.030.500 | 210 | 232.312.500 | 232.312.500 | 0 | |||
| 349 | PP2500308697 | Simethicon | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 350 | PP2500308698 | Simethicon | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 20.735.460 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 351 | PP2500308699 | Simethicon | vn0314654363 | CÔNG TY TNHH SOFACO | 180 | 9.180.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500308700 | Sorbitol | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 14.163.750 | 210 | 650 | 650 | 0 |
| 353 | PP2500308701 | Sorbitol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 36.142.500 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 40.722.150 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 48.650.000 | 48.650.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 10.059.000 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| 354 | PP2500308702 | Sotalol | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 472.500 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 355 | PP2500308703 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 25.000.000 | 225 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 |
| 356 | PP2500308704 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 357 | PP2500308705 | Spiramycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 23.000.000 | 210 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| 358 | PP2500308706 | Spiramycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 40.722.150 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 359 | PP2500308709 | Sulpirid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 360 | PP2500308710 | Sulfadiazin bạc | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 33.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500308712 | Telmisartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 81.859.650 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 362 | PP2500308713 | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 33.000.000 | 210 | 747.025.200 | 747.025.200 | 0 |
| 363 | PP2500308714 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 22.106.700 | 210 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| 364 | PP2500308715 | Tetracain | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.358.013 | 210 | 15.015 | 15.015 | 0 |
| 365 | PP2500308717 | Thiocolchicosid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 23.456.100 | 210 | 119.940.000 | 119.940.000 | 0 |
| 366 | PP2500308718 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 4.929.000 | 211 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 367 | PP2500308719 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 23.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 368 | PP2500308720 | Tinidazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 26.860.000 | 26.860.000 | 0 |
| 369 | PP2500308721 | Tenofovir (TDF) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 36.142.500 | 210 | 46.305.000 | 46.305.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 20.317.500 | 20.317.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 15.000.000 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 59.535.000 | 59.535.000 | 0 | |||
| 370 | PP2500308722 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 371 | PP2500308723 | Tizanidin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 39.700.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 81.859.650 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| 372 | PP2500308724 | Tizanidin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 373 | PP2500308725 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 32.459.160 | 210 | 27.190.000 | 27.190.000 | 0 |
| 374 | PP2500308726 | Tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.525.950 | 210 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 |
| 375 | PP2500308727 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 376 | PP2500308728 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 377 | PP2500308729 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 | |||
| 378 | PP2500308730 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 379 | PP2500308731 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 |
| 380 | PP2500308732 | Ursodeoxycholic acid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 8.709.750 | 210 | 35.900.000 | 35.900.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.600.000 | 211 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 | |||
| 381 | PP2500308733 | Valproat natri | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 28.000.000 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 382 | PP2500308734 | Valproat natri | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 23.456.100 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 383 | PP2500308735 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 220 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 384 | PP2500308736 | Valsartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 385 | PP2500308737 | Valsartan+Hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 85.530.000 | 210 | 337.050.000 | 337.050.000 | 0 |
| 386 | PP2500308738 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 300.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 387 | PP2500308739 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 388 | PP2500308740 | Vitamin A + Vitamin D3 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 25.000.000 | 225 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 389 | PP2500308741 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 390 | PP2500308742 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.600.000 | 211 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 391 | PP2500308744 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 392 | PP2500308745 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 87.000.000 | 210 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 393 | PP2500308746 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 394 | PP2500308748 | Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| 395 | PP2500308749 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 17.843.625 | 210 | 135 | 135 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| 396 | PP2500308750 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 11.702.700 | 210 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 397 | PP2500308751 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 18.120.750 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 398 | PP2500308752 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 399 | PP2500308753 | Vitamin C | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 28.000.000 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 400 | PP2500308754 | Vitamin C | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 11.000.000 | 210 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 401 | PP2500308755 | Vitamin D3 | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 11.702.700 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 402 | PP2500308756 | Vitamin D3 | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 6.500.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 1.108.500 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 4.423.500 | 210 | 69.720.000 | 69.720.000 | 0 | |||
| 403 | PP2500308757 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 12.045.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 404 | PP2500308758 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.750.000 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.000.000 | 240 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500308759 | Xylometazolin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 17.843.625 | 210 | 25.000 | 25.000 | 0 |
1. PP2500308385 - Cefaclor
2. PP2500308567 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500308653 - Perindopril + Amlodipin
4. PP2500308671 - Pregabalin
1. PP2500308378 - Carbetocin
2. PP2500308455 - Enoxaparin (natri)
3. PP2500308487 - Fluticason propionat
4. PP2500308528 - Isotretinoin
5. PP2500308529 - Itraconazol
6. PP2500308564 - Lynestrenol
7. PP2500308565 - L-Omithin - L- aspartat
8. PP2500308629 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2500308632 - Olanzapin
10. PP2500308675 - Propofol
11. PP2500308687 - Salbutamol sulfat
12. PP2500308696 - Sevofluran
13. PP2500308735 - Valproat natri
1. PP2500308673 - Progesteron
1. PP2500308331 - Amoxicilin
2. PP2500308337 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500308338 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500308367 - Calci clorid
5. PP2500308384 - Cefaclor
6. PP2500308386 - Cefaclor
7. PP2500308400 - Cefuroxim
8. PP2500308421 - Dexamethason
9. PP2500308462 - Ethambutol
10. PP2500308547 - Levofloxacin
11. PP2500308614 - Natri clorid
12. PP2500308643 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2500308725 - Tobramycin
1. PP2500308344 - Atracurium besylat
2. PP2500308568 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500308628 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2500308642 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500308591 - Methocarbamol
1. PP2500308340 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500308632 - Olanzapin
1. PP2500308517 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
2. PP2500308518 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2500308681 - Rifampicin + isoniazid
1. PP2500308309 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500308329 - Amlodipin
3. PP2500308403 - Cetirizin
4. PP2500308438 - Diosmectit
5. PP2500308459 - Esomeprazol
6. PP2500308475 - Felodipin
7. PP2500308480 - Fenofibrat
8. PP2500308496 - Glimepirid
9. PP2500308499 - Glucosamin
10. PP2500308505 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
11. PP2500308609 - N-acetylcystein
12. PP2500308647 - Paracetamol + Ibuprofen
13. PP2500308667 - Pravastatin
14. PP2500308678 - Racecadotril
15. PP2500308701 - Sorbitol
16. PP2500308721 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500308310 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500308328 - Amlodipin
3. PP2500308330 - Amlodipin
4. PP2500308337 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500308338 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500308367 - Calci clorid
7. PP2500308400 - Cefuroxim
8. PP2500308409 - Cinnarizin
9. PP2500308421 - Dexamethason
10. PP2500308431 - Diclofenac
11. PP2500308464 - Erythromycin
12. PP2500308507 - Griseofulvin
13. PP2500308610 - N-acetylcystein
14. PP2500308701 - Sorbitol
15. PP2500308706 - Spiramycin
1. PP2500308352 - Bacillus subtilis
2. PP2500308543 - Levocetirizin
3. PP2500308732 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2500308742 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500308562 - Loxoprofen
2. PP2500308618 - Natri Hyaluronat
1. PP2500308472 - Etoricoxib
2. PP2500308483 - Fexofenadin
3. PP2500308554 - Loratadin
4. PP2500308556 - Losartan
5. PP2500308598 - Metronidazol + neomycin + nystatin
6. PP2500308650 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
7. PP2500308685 - Rotundin
8. PP2500308694 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2500308351 - Bacillus subtilis
2. PP2500308354 - Betahistin
1. PP2500308617 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500308370 - Candesartan
2. PP2500308396 - Cefoperazon
3. PP2500308430 - Diclofenac
4. PP2500308527 - Isosorbid (dinitrat or mononitrat)
1. PP2500308342 - Amylase+lipase+protease
2. PP2500308410 - Clindamycin
1. PP2500308334 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500308382 - Carbocistein
3. PP2500308577 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
4. PP2500308756 - Vitamin D3
1. PP2500308332 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500308336 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500308341 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500308349 - Bacillus subtilis
5. PP2500308350 - Bacillus subtilis
6. PP2500308394 - Cefixim
7. PP2500308444 - Domperidon
8. PP2500308447 - Doxazosin
9. PP2500308449 - Doxazosin
10. PP2500308493 - Gentamicin
11. PP2500308501 - Glucose
12. PP2500308502 - Glucose
13. PP2500308503 - Glucose
14. PP2500308504 - Glucose
15. PP2500308515 - Ibuprofen
16. PP2500308532 - Kali clorid
17. PP2500308562 - Loxoprofen
18. PP2500308572 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
19. PP2500308580 - Magnesi sulfat
20. PP2500308581 - Manitol
21. PP2500308589 - Metoclopramid
22. PP2500308591 - Methocarbamol
23. PP2500308615 - Natri clorid
24. PP2500308616 - Natri clorid
25. PP2500308624 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
26. PP2500308643 - Paracetamol (acetaminophen)
27. PP2500308680 - Ringer lactat
28. PP2500308720 - Tinidazol
29. PP2500308744 - Vitamin B1 + B6 + B12
30. PP2500308745 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500308545 - Levodopa + carbidopa
2. PP2500308576 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
3. PP2500308689 - Salbutamol sulfat
4. PP2500308695 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500308325 - Ambroxol
2. PP2500308347 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2500308359 - Bisoprolol
4. PP2500308361 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2500308369 - Calcitriol
6. PP2500308375 - Captopril + Hydorclorothiazid
7. PP2500308376 - Carbazochrom
8. PP2500308381 - Carbocistein
9. PP2500308383 - Carvedilol
10. PP2500308404 - Cetirizin
11. PP2500308488 - Fluvastatin
12. PP2500308513 - Hyoscin butylbromid
13. PP2500308525 - Isosorbid mononitrat
14. PP2500308526 - Isosorbid (dinitrat or mononitrat)
15. PP2500308536 - Ketoprofen
16. PP2500308555 - Losartan
17. PP2500308572 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
18. PP2500308585 - Mequitazin
19. PP2500308592 - Methocarbamol
20. PP2500308594 - Methyldopa
21. PP2500308646 - Paracetamol + Ibuprofen
22. PP2500308652 - Perindopril
23. PP2500308668 - Pravastatin
24. PP2500308677 - Propylthiouracil (PTU)
25. PP2500308684 - Rosuvastatin
26. PP2500308697 - Simethicon
27. PP2500308704 - Spironolacton
28. PP2500308709 - Sulpirid
29. PP2500308724 - Tizanidin hydroclorid
30. PP2500308736 - Valsartan
31. PP2500308737 - Valsartan+Hydroclorothiazid
1. PP2500308355 - Betahistin
2. PP2500308520 - Irbesartan
3. PP2500308637 - Oxcarbazepin
1. PP2500308308 - Acetyl leucin
2. PP2500308345 - Atropin sulfat
3. PP2500308367 - Calci clorid
4. PP2500308409 - Cinnarizin
5. PP2500308421 - Dexamethason
6. PP2500308431 - Diclofenac
7. PP2500308441 - Diphenhydramin
8. PP2500308451 - Drotaverin clohydrat
9. PP2500308456 - Eperison
10. PP2500308474 - Famotidin
11. PP2500308506 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
12. PP2500308532 - Kali clorid
13. PP2500308589 - Metoclopramid
14. PP2500308624 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
15. PP2500308636 - Omeprazol
16. PP2500308660 - Phytomenadion (Vitamin K1)
17. PP2500308663 - Piroxicam
18. PP2500308689 - Salbutamol sulfat
19. PP2500308691 - Salbutamol + ipratropium
20. PP2500308692 - Sắt protein succinylat
21. PP2500308714 - Terbutalin
1. PP2500308487 - Fluticason propionat
1. PP2500308552 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500308563 - Loxoprofen
2. PP2500308569 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500308356 - Betahistin
1. PP2500308416 - Clotrimazol
1. PP2500308335 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500308541 - Lansoprazol
1. PP2500308366 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2500308374 - Captopril + Hydorclorothiazid
3. PP2500308401 - Celecoxib
4. PP2500308489 - Furosemid+spironolacton
5. PP2500308578 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
6. PP2500308683 - Rosuvastatin
7. PP2500308686 - Saccharomyces boulardii
8. PP2500308727 - Tranexamic acid
9. PP2500308731 - Trimetazidin
10. PP2500308752 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500308406 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2500308436 - Digoxin
3. PP2500308598 - Metronidazol + neomycin + nystatin
4. PP2500308614 - Natri clorid
5. PP2500308631 - Nystatin
6. PP2500308715 - Tetracain
1. PP2500308306 - Acetyl leucin
2. PP2500308322 - Alimemazin
3. PP2500308323 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500308402 - Celecoxib
5. PP2500308406 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
6. PP2500308409 - Cinnarizin
7. PP2500308413 - Clopidogrel
8. PP2500308425 - Diacerein
9. PP2500308456 - Eperison
10. PP2500308460 - Esomeprazol
11. PP2500308464 - Erythromycin
12. PP2500308521 - Irbesartan
13. PP2500308542 - Lansoprazol
14. PP2500308582 - Mecobalamin
15. PP2500308590 - Methocarbamol
16. PP2500308610 - N-acetylcystein
17. PP2500308620 - Natri montelukast
18. PP2500308633 - Ofloxacin
19. PP2500308635 - Omeprazol
20. PP2500308638 - Pantoprazol
21. PP2500308641 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2500308657 - Phenobarbital
23. PP2500308685 - Rotundin
24. PP2500308701 - Sorbitol
25. PP2500308721 - Tenofovir (TDF)
26. PP2500308728 - Trimebutin maleat
27. PP2500308729 - Trimebutin maleat
28. PP2500308758 - Vitamin PP
1. PP2500308365 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2500308368 - Calci lactat
3. PP2500308379 - Carbocistein
4. PP2500308419 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
5. PP2500308485 - Flunarizin
6. PP2500308510 - Guaiazulen + dimethicon
7. PP2500308528 - Isotretinoin
8. PP2500308575 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
1. PP2500308398 - Cefpodoxim
2. PP2500308486 - Fluticason propionat
3. PP2500308511 - Hydroxypropylmethylcellulose
4. PP2500308577 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
5. PP2500308623 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2500308401 - Celecoxib
2. PP2500308501 - Glucose
3. PP2500308502 - Glucose
4. PP2500308503 - Glucose
5. PP2500308579 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
6. PP2500308615 - Natri clorid
7. PP2500308616 - Natri clorid
8. PP2500308680 - Ringer lactat
9. PP2500308723 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2500308392 - Cefamandol
2. PP2500308395 - Cefoperazon
1. PP2500308422 - Dexibuprofen
2. PP2500308562 - Loxoprofen
3. PP2500308565 - L-Omithin - L- aspartat
4. PP2500308629 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2500308664 - Piperacilin
6. PP2500308754 - Vitamin C
1. PP2500308320 - Alfuzosin
1. PP2500308343 - Atorvastatin
2. PP2500308371 - Candesartan
3. PP2500308372 - Candesartan+Hydroclorothiazid
4. PP2500308442 - Diltiazem
5. PP2500308450 - Drotaverin clohydrat
6. PP2500308469 - Etodolac
7. PP2500308473 - Famotidin
8. PP2500308483 - Fexofenadin
9. PP2500308484 - Fexofenadin
10. PP2500308495 - Glimepirid
11. PP2500308514 - Ibuprofen
12. PP2500308548 - Levothyroxin (muối natri)
13. PP2500308560 - Lovastatin
14. PP2500308584 - Meloxicam
15. PP2500308626 - Nicorandil
16. PP2500308669 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
17. PP2500308693 - Sắt fumarat + acid folic
18. PP2500308712 - Telmisartan
19. PP2500308723 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2500308537 - Ketoprofen
2. PP2500308567 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500308437 - Dioctahedral smectit
1. PP2500308312 - Aciclovir
2. PP2500308420 - Desloratadin
3. PP2500308490 - Fusidic acid
1. PP2500308408 - Cinnarizin
2. PP2500308458 - Eprazinon
3. PP2500308596 - Metronidazol
4. PP2500308599 - Metronidazol + neomycin + nystatin
5. PP2500308757 - Vitamin E
1. PP2500308466 - Erythropoietin
2. PP2500308491 - Gabapentin
3. PP2500308717 - Thiocolchicosid
4. PP2500308734 - Valproat natri
1. PP2500308509 - Ginkgo biloba
2. PP2500308666 - Pralidoxim
3. PP2500308672 - Promestrien
1. PP2500308448 - Doxazosin
1. PP2500308531 - Kali clorid
1. PP2500308653 - Perindopril + Amlodipin
2. PP2500308654 - Perindopril + Amlodipin
1. PP2500308565 - L-Omithin - L- aspartat
1. PP2500308756 - Vitamin D3
1. PP2500308364 - Calci carbonat
2. PP2500308445 - Domperidon
3. PP2500308470 - Etoricoxib
4. PP2500308479 - Fenofibrat
5. PP2500308601 - Miconazol
6. PP2500308732 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500308437 - Dioctahedral smectit
2. PP2500308607 - Moxifloxacin + dexamethason
3. PP2500308756 - Vitamin D3
1. PP2500308391 - Cefamandol
2. PP2500308408 - Cinnarizin
3. PP2500308700 - Sorbitol
1. PP2500308319 - Alfuzosin
2. PP2500308718 - Thiocolchicosid
1. PP2500308314 - Acid amin*
2. PP2500308315 - Acid amin*
3. PP2500308316 - Acid amin*
4. PP2500308477 - Fentanyl
5. PP2500308600 - Midazolam
6. PP2500308605 - Morphin
7. PP2500308606 - Morphin
8. PP2500308657 - Phenobarbital
9. PP2500308696 - Sevofluran
1. PP2500308312 - Aciclovir
2. PP2500308313 - Aciclovir
3. PP2500308357 - Betamethason
4. PP2500308413 - Clopidogrel
5. PP2500308414 - Clotrimazol
6. PP2500308438 - Diosmectit
7. PP2500308551 - Lisinopril
8. PP2500308569 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2500308592 - Methocarbamol
10. PP2500308749 - Vitamin B6 + magnesi lactat
11. PP2500308759 - Xylometazolin
1. PP2500308387 - Cefadroxil
2. PP2500308557 - Losartan+ Hydroclorothiazid
3. PP2500308721 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500308420 - Desloratadin
2. PP2500308452 - Dydrogesteron
3. PP2500308559 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
4. PP2500308661 - Piracetam
5. PP2500308675 - Propofol
6. PP2500308687 - Salbutamol sulfat
7. PP2500308722 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
1. PP2500308591 - Methocarbamol
1. PP2500308305 - Acetyl leucin
2. PP2500308318 - Alfuzosin
3. PP2500308373 - Candesartan+Hydroclorothiazid
4. PP2500308461 - Esomeprazol
5. PP2500308530 - Ivermectin
6. PP2500308535 - Kẽm Sulfat
7. PP2500308565 - L-Omithin - L- aspartat
8. PP2500308574 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
9. PP2500308634 - Ofloxacin
1. PP2500308558 - Losartan+ Hydroclorothiazid
2. PP2500308661 - Piracetam
3. PP2500308699 - Simethicon
1. PP2500308702 - Sotalol
1. PP2500308313 - Aciclovir
1. PP2500308327 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500308377 - Carbazochrom
3. PP2500308435 - Digoxin
4. PP2500308593 - Methocarbamol
5. PP2500308604 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
6. PP2500308607 - Moxifloxacin + dexamethason
7. PP2500308611 - Naloxon hydroclorid
8. PP2500308619 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
9. PP2500308682 - Rocuronium bromid
1. PP2500308540 - Lamivudine+ zidovudin
2. PP2500308651 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
1. PP2500308440 - Diosmin+Hesperidin
2. PP2500308587 - Metformin
3. PP2500308701 - Sorbitol
1. PP2500308310 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500308353 - Bambuterol
3. PP2500308401 - Celecoxib
4. PP2500308411 - Clobetasol propionat
5. PP2500308425 - Diacerein
6. PP2500308437 - Dioctahedral smectit
7. PP2500308440 - Diosmin+Hesperidin
8. PP2500308453 - Đồng sulfat
9. PP2500308464 - Erythromycin
10. PP2500308465 - Erythromycin
11. PP2500308507 - Griseofulvin
12. PP2500308521 - Irbesartan
13. PP2500308556 - Losartan
14. PP2500308598 - Metronidazol + neomycin + nystatin
15. PP2500308633 - Ofloxacin
16. PP2500308641 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2500308665 - Povidon iodin
18. PP2500308678 - Racecadotril
19. PP2500308721 - Tenofovir (TDF)
20. PP2500308728 - Trimebutin maleat
21. PP2500308729 - Trimebutin maleat
22. PP2500308739 - Vitamin A
23. PP2500308741 - Vitamin B1
24. PP2500308748 - Vitamin B6
25. PP2500308749 - Vitamin B6 + magnesi lactat
26. PP2500308758 - Vitamin PP
1. PP2500308467 - Erythropoietin
1. PP2500308738 - Verapamil hydroclorid
1. PP2500308440 - Diosmin+Hesperidin
1. PP2500308380 - Carbocistein
2. PP2500308405 - Cetirizin
3. PP2500308420 - Desloratadin
4. PP2500308424 - Dextromethorphan
5. PP2500308583 - Mecobalamin
6. PP2500308750 - Vitamin B6 + magnesi lactat
7. PP2500308755 - Vitamin D3
1. PP2500308550 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500308317 - Adenosin triphosphat
1. PP2500308407 - Chlorpheniramin + dextromethorphan
2. PP2500308566 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500308312 - Aciclovir
2. PP2500308323 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500308324 - Ambroxol
4. PP2500308328 - Amlodipin
5. PP2500308384 - Cefaclor
6. PP2500308388 - Cefadroxil
7. PP2500308389 - Cefalexin
8. PP2500308400 - Cefuroxim
9. PP2500308406 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
10. PP2500308413 - Clopidogrel
11. PP2500308420 - Desloratadin
12. PP2500308423 - Dextromethorphan
13. PP2500308556 - Losartan
14. PP2500308561 - Lovastatin
15. PP2500308586 - Metformin
16. PP2500308587 - Metformin
17. PP2500308610 - N-acetylcystein
18. PP2500308620 - Natri montelukast
19. PP2500308633 - Ofloxacin
20. PP2500308635 - Omeprazol
21. PP2500308641 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2500308645 - Paracetamol + codein phosphat
23. PP2500308662 - Piroxicam
24. PP2500308676 - Propranolol hydroclorid
25. PP2500308730 - Trimetazidin
26. PP2500308746 - Vitamin B1 + B6 + B12
27. PP2500308749 - Vitamin B6 + magnesi lactat
28. PP2500308758 - Vitamin PP
1. PP2500308356 - Betahistin
2. PP2500308362 - Budesonid
3. PP2500308458 - Eprazinon
4. PP2500308480 - Fenofibrat
5. PP2500308497 - Glimepirid + metformin
6. PP2500308654 - Perindopril + Amlodipin
7. PP2500308710 - Sulfadiazin bạc
8. PP2500308713 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
1. PP2500308595 - Metoprolol
1. PP2500308330 - Amlodipin
2. PP2500308360 - Bisoprolol
3. PP2500308434 - Dihydro ergotamin mesylat
4. PP2500308478 - Fenofibrat
5. PP2500308498 - Glimepirid + metformin
6. PP2500308539 - Lamivudin
7. PP2500308557 - Losartan+ Hydroclorothiazid
8. PP2500308568 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2500308733 - Valproat natri
10. PP2500308753 - Vitamin C
1. PP2500308588 - Metformin
1. PP2500308339 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500308397 - Cefoxitin
3. PP2500308481 - Fenofibrat
4. PP2500308519 - Insulin người trộn, hỗn hợp
5. PP2500308544 - Levocetirizin
6. PP2500308608 - Nabumeton
7. PP2500308751 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500308597 - Metronidazol
1. PP2500308311 - Aciclovir
2. PP2500308329 - Amlodipin
3. PP2500308348 - Azithromycin
4. PP2500308358 - Bisacodyl
5. PP2500308443 - Domperidon
6. PP2500308471 - Etoricoxib
7. PP2500308494 - Gliclazid
8. PP2500308534 - Kẽm Gluconat
9. PP2500308644 - Paracetamol + chlorpheniramin
10. PP2500308649 - Paracetamol + phenylephrin
11. PP2500308655 - Perindopril + Indapamid
12. PP2500308705 - Spiramycin
13. PP2500308719 - Tinidazol
1. PP2500308307 - Acetyl leucin
2. PP2500308411 - Clobetasol propionat
3. PP2500308438 - Diosmectit
4. PP2500308521 - Irbesartan
5. PP2500308692 - Sắt protein succinylat
1. PP2500308538 - Ketotifen
2. PP2500308654 - Perindopril + Amlodipin
1. PP2500308390 - Cefamandol
2. PP2500308439 - Diosmin
3. PP2500308526 - Isosorbid (dinitrat or mononitrat)
4. PP2500308547 - Levofloxacin
5. PP2500308571 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2500308607 - Moxifloxacin + dexamethason
7. PP2500308698 - Simethicon
1. PP2500308612 - Naphazolin
2. PP2500308657 - Phenobarbital
3. PP2500308658 - Phenytoin
4. PP2500308659 - Phytomenadion (Vitamin K1)
5. PP2500308726 - Tramadol
1. PP2500308363 - Calci carbonat
2. PP2500308415 - Clotrimazol
3. PP2500308446 - Domperidon
4. PP2500308454 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500308492 - Gabapentin
6. PP2500308553 - Lisinopril + hydroclorothiazid
7. PP2500308573 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500308613 - Naproxen
9. PP2500308621 - Nebivolol
10. PP2500308648 - Paracetamol + Methocarbamol
11. PP2500308703 - Spironolacton
12. PP2500308740 - Vitamin A + Vitamin D3
1. PP2500308603 - Mifepristone