Gói thầu số 01: Thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung ứng thuốc điều trị năm 2025 - 2027 của Trung tâm Y tế huyện Đông Hải
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 30/07/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:21 30/07/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
88
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500317516 Acarbose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.044.000 211 140.000.000 140.000.000 0
2 PP2500317517 Acarbose vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 181 15.540.000 211 160.000.000 160.000.000 0
3 PP2500317518 Acenocoumarol vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 18.173.850 210 600.000 600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 13.464.867 210 800.000 800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 970.000 970.000 0
4 PP2500317520 Acetyl Leucin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 40.000.000 210 287.280.000 287.280.000 0
5 PP2500317521 Acetyl Leucin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 28.542.600 210 384.000.000 384.000.000 0
6 PP2500317522 Acetyl Leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 64.400.000 64.400.000 0
7 PP2500317523 Acetyl leucin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 29.521.950 210 184.800.000 184.800.000 0
8 PP2500317524 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 13.464.867 210 144.000.000 144.000.000 0
9 PP2500317525 Acetylsalicylic acid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.840.860 210 45.600.000 45.600.000 0
10 PP2500317526 Acetylsalicylic acid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 24.093.900 210 44.100.000 44.100.000 0
11 PP2500317527 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.044.000 211 69.600.000 69.600.000 0
12 PP2500317528 Aciclovir vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 620 620 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 8.950.000 8.950.000 0
13 PP2500317529 Aciclovir vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 25.583.865 210 3.900 3.900 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 6.000.000 210 2.040.000 2.040.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 3.200 3.200 0
14 PP2500317530 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 4.000.000 220 28.968.000 28.968.000 0
15 PP2500317531 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 4.000.000 220 25.092.000 25.092.000 0
16 PP2500317533 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 45.850.860 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 6.000.000 210 6.360.000 6.360.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 38.512.000 220 7.200.000 7.200.000 0
17 PP2500317535 Alfuzosin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 10.200.000 211 116.000.000 116.000.000 0
18 PP2500317536 Alfuzosin vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 2.970.000 210 198.000.000 198.000.000 0
19 PP2500317537 Alfuzosin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 50.000.000 215 155.736.000 155.736.000 0
20 PP2500317538 Alimemazin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 10.560.000 10.560.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 28.800.000 28.800.000 0
21 PP2500317539 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 45.850.860 210 114.000.000 114.000.000 0
22 PP2500317540 Alpha chymotrypsin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 50.800.000 214 75.600.000 75.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 12.240.000 12.240.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 104 104 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 58.200.000 58.200.000 0
23 PP2500317541 Aluminum phosphat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 29.521.950 210 630.000.000 630.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 756.000.000 756.000.000 0
24 PP2500317542 Alverin citrat vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 50.800.000 214 66.880.000 66.880.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 68.800.000 68.800.000 0
25 PP2500317543 Alverin citrat + simethicon vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 1.512.000 210 100.800.000 100.800.000 0
26 PP2500317544 Amylase + lipase + protease vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.970.000 210 180.000.000 180.000.000 0
27 PP2500317545 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 9.020.000 210 70.680.000 70.680.000 0
28 PP2500317546 Ambroxol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 5.460.000 5.460.000 0
29 PP2500317547 Ambroxol vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 28.542.600 210 18.000.000 18.000.000 0
30 PP2500317549 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 37.000.000 210 3.004.800 3.004.800 0
31 PP2500317550 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 4.128.339 210 4.800.000 4.800.000 0
32 PP2500317551 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 1.800.000 1.800.000 0
33 PP2500317552 Amlodipin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 50.800.000 214 259.800.000 259.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 71.400.000 71.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 156 156 0
34 PP2500317553 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.840.860 210 198.000.000 198.000.000 0
35 PP2500317554 Amlodipin + lisinopril vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 4.260.000 210 284.000.000 284.000.000 0
36 PP2500317557 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 53.121.450 210 11.920.000 11.920.000 0
37 PP2500317558 Amoxcillin + Clavulanic acid vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 5.040.000 210 248.000.000 248.000.000 0
38 PP2500317559 Amoxcillin + Clavulanic acid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 50.000.000 215 368.000.000 368.000.000 0
39 PP2500317560 Amoxcillin + Clavulanic acid vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 30.000.000 210 2.450 2.450 0
40 PP2500317561 Amoxcillin + Clavulanic acid vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 30.000.000 210 1.531 1.531 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 53.121.450 210 493.500.000 493.500.000 0
41 PP2500317562 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 10.038.000 210 4.300 4.300 0
42 PP2500317563 Amoxicilin + acid clavulanic vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 30.000.000 210 2.045 2.045 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 53.121.450 210 403.000.000 403.000.000 0
43 PP2500317564 Amoxicilin + acid clavulanic vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 2.000.000 210 84.600.000 84.600.000 0
44 PP2500317565 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 50.000.000 215 73.800.000 73.800.000 0
45 PP2500317566 Amoxicilin + acid clavulanic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 38.925.000 210 59.850.000 59.850.000 0
46 PP2500317567 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 50.000.000 215 300.000.000 300.000.000 0
47 PP2500317568 Ampicilin + sulbactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 53.121.450 210 59.000.000 59.000.000 0
48 PP2500317569 Atenolol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 12.800.000 210 1.050 1.050 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 25.583.865 210 1.049 1.049 0
49 PP2500317570 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 52.129.530 210 256.200.000 256.200.000 0
50 PP2500317572 Atracurium besylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 4.000.000 220 5.400.000 5.400.000 0
51 PP2500317573 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 52.129.530 210 119.700.000 119.700.000 0
52 PP2500317574 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 15.000.000 15.000.000 0
53 PP2500317576 Baclofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 52.129.530 210 39.900.000 39.900.000 0
54 PP2500317577 Bacillus subtilis vn0313941083 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA 180 8.280.000 210 300.000.000 300.000.000 0
55 PP2500317578 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 38.925.000 210 300.000.000 300.000.000 0
56 PP2500317579 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 3.300.000 211 110.000.000 110.000.000 0
57 PP2500317580 Bambuterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 37.000.000 210 22.000.000 22.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 20.280.000 20.280.000 0
58 PP2500317581 Bambuterol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 29.521.950 210 5.360.000 5.360.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 9.700.000 9.700.000 0
59 PP2500317582 Bambuterol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 52.129.530 210 8.820.000 8.820.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 29.521.950 210 8.700.000 8.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 35.000.000 210 15.120.000 15.120.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 8.800.000 8.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 13.920.000 13.920.000 0
60 PP2500317584 Betahistin vn0313941083 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA 180 8.280.000 210 132.000.000 132.000.000 0
61 PP2500317585 Betahistin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 24.093.900 210 149.100.000 149.100.000 0
62 PP2500317586 Betahistin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 45.850.860 210 21.360.000 21.360.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 37.000.000 210 22.140.000 22.140.000 0
63 PP2500317587 Betahistin vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 180 7.864.800 210 2.898 2.898 0
64 PP2500317588 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 6.300.000 6.300.000 0
65 PP2500317589 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 45.850.860 210 54.900.000 54.900.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 15.000.000 210 68.400.000 68.400.000 0
66 PP2500317590 Bisoprolol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 29.521.950 210 9.120.000 9.120.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 15.600.000 15.600.000 0
67 PP2500317591 Bisoprolol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 24.093.900 210 63.840.000 63.840.000 0
68 PP2500317592 Bisoprolol vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 40.000.000 210 37.800.000 37.800.000 0
69 PP2500317593 Bisoprolol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 29.521.950 210 6.840.000 6.840.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 7.500.000 7.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 7.920.000 7.920.000 0
70 PP2500317594 Bromhexin hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 30.630.000 210 63.000.000 63.000.000 0
71 PP2500317595 Bromhexin hydroclorid vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 28.542.600 210 18.000.000 18.000.000 0
72 PP2500317596 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.382.000 210 90.000.000 90.000.000 0
73 PP2500317597 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 15.000.000 210 43.800.000 43.800.000 0
74 PP2500317598 Calci carbonat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 94.500.000 94.500.000 0
75 PP2500317599 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.044.000 211 350.000.000 350.000.000 0
76 PP2500317600 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 35.000.000 210 236.880.000 236.880.000 0
77 PP2500317602 Calci carbonat + vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 40.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
78 PP2500317604 Candesartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 7.400.000 7.400.000 0
79 PP2500317605 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 52.129.530 210 119.280.000 119.280.000 0
80 PP2500317606 Candesartan + Hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 52.129.530 210 255.360.000 255.360.000 0
81 PP2500317607 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 50.800.000 214 64.200.000 64.200.000 0
82 PP2500317608 Captopril + hydroclorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 40.000.000 210 49.560.000 49.560.000 0
83 PP2500317609 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 58.800.000 58.800.000 0
84 PP2500317610 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 144.000.000 144.000.000 0
85 PP2500317611 Carvedilol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 35.000.000 210 1.864.000 1.864.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.840.860 210 1.720.000 1.720.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 1.354.860 210 1.852.000 1.852.000 0
86 PP2500317612 Carvedilol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 45.850.860 210 1.200.000 1.200.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 1.354.860 210 1.444.000 1.444.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 1.260.000 1.260.000 0
87 PP2500317613 Cefaclor vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 1.260 1.260 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 53.121.450 210 76.800.000 76.800.000 0
88 PP2500317614 Cefaclor vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 50.800.000 214 105.000.000 105.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 2.488 2.488 0
89 PP2500317615 Cefaclor vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 19.318.800 210 9.198 9.198 0
90 PP2500317616 Cefaclor vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 19.500.000 210 344.000.000 344.000.000 0
91 PP2500317617 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 53.121.450 210 15.780.000 15.780.000 0
92 PP2500317619 Cefadroxil vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 50.800.000 214 346.600.000 346.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 1.188 1.188 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 53.121.450 210 240.600.000 240.600.000 0
93 PP2500317620 Cefalexin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 768 768 0
94 PP2500317621 Cefalexin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 12.800.000 210 875 875 0
95 PP2500317622 Cefdinir vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 2.748 2.748 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 53.121.450 210 180.600.000 180.600.000 0
96 PP2500317623 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 53.121.450 210 25.948.000 25.948.000 0
97 PP2500317624 Cefoperazon vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 8.819.400 210 130.000.000 130.000.000 0
98 PP2500317625 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 53.121.450 210 213.000.000 213.000.000 0
99 PP2500317626 Cefpodoxim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 50.000.000 215 392.000.000 392.000.000 0
100 PP2500317627 Ceftazidim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 9.800 9.800 0
101 PP2500317628 Ceftriaxon vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 5.688 5.688 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 53.121.450 210 56.570.000 56.570.000 0
102 PP2500317629 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 53.121.450 210 48.750.000 48.750.000 0
103 PP2500317630 Cefuroxim vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 30.000.000 210 1.215 1.215 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 1.228 1.228 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 19.500.000 210 62.500.000 62.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 53.121.450 210 60.500.000 60.500.000 0
104 PP2500317631 Cefuroxim vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 30.000.000 210 1.970 1.970 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 2.214 2.214 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 19.500.000 210 410.000.000 410.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 53.121.450 210 409.000.000 409.000.000 0
105 PP2500317632 Celecoxib vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 35.000.000 210 73.000.000 73.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 8.586.000 210 109.200.000 109.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 209.000.000 209.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 21.000.000 210 135.000.000 135.000.000 0
106 PP2500317634 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.840.860 210 27.600.000 27.600.000 0
107 PP2500317635 Cetirizin vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 1.354.860 210 81.900.000 81.900.000 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 180 7.864.800 210 280 280 0
108 PP2500317636 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 13.000.000 13.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 26 26 0
109 PP2500317637 Cinnarizin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 13.464.867 210 27.200.000 27.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 24.800.000 24.800.000 0
110 PP2500317639 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 45.850.860 210 408.000.000 408.000.000 0
111 PP2500317640 Clopidogrel vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 50.800.000 214 617.400.000 617.400.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 45.850.860 210 612.000.000 612.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 142.800.000 142.800.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 17.693.100 210 540.000.000 540.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 25.583.865 210 248 248 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 259 259 0
112 PP2500317641 Clotrimazol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 25.583.865 210 1.350 1.350 0
113 PP2500317642 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 16.500.000 16.500.000 0
114 PP2500317644 Clotrimazol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 50.000.000 215 88.000.000 88.000.000 0
115 PP2500317645 Clotrimazol vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 2.040.000 210 68.000 68.000 0
116 PP2500317646 Codein + terpin hydrat vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 3.000.000 210 200.000.000 200.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 19.500.000 210 156.000.000 156.000.000 0
117 PP2500317647 Colchicin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 50.800.000 214 27.720.000 27.720.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 17.250.000 17.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 19.470.000 19.470.000 0
118 PP2500317648 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.044.000 211 351.200.000 351.200.000 0
119 PP2500317649 Desloratadin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 29.521.950 210 11.500.000 11.500.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 4.058.940 210 11.000.000 11.000.000 0
120 PP2500317650 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 13.464.867 210 828.000 828.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 53.121.450 210 846.000 846.000 0
121 PP2500317652 Dexchlorpheniramin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 1.740.000 1.740.000 0
122 PP2500317653 Dextromethorphan vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 118 118 0
123 PP2500317654 Dextromethorphan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 23.200.000 23.200.000 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 3.179.700 210 896 896 0
124 PP2500317659 Diclofenac vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 507.000 210 13.500 13.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 13.464.867 210 1.560.000 1.560.000 0
125 PP2500317663 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 4.128.339 210 1.600.000 1.600.000 0
126 PP2500317664 Dihydro ergotamin mesylat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 35.000.000 210 38.640.000 38.640.000 0
127 PP2500317665 Diltiazem vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 52.129.530 210 12.558.000 12.558.000 0
128 PP2500317666 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.840.860 210 26.000.000 26.000.000 0
129 PP2500317667 Diltiazem vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 40.000.000 210 13.020.000 13.020.000 0
130 PP2500317668 Dioctahedral smectit vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.382.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.044.000 211 86.000.000 86.000.000 0
131 PP2500317669 Dioctahedral smectit vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 180 7.864.800 210 2.730 2.730 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 11.721.360 210 50.000.000 50.000.000 0
132 PP2500317670 Diosmectit vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 29.521.950 210 60.600.000 60.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 103.900.000 103.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.840.860 210 63.840.000 63.840.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 25.583.865 210 950 950 0
133 PP2500317671 Diosmin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 10.200.000 211 324.000.000 324.000.000 0
134 PP2500317672 Diosmin + hesperidin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 50.800.000 214 163.800.000 163.800.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 17.693.100 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.840.860 210 164.000.000 164.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 3.538.200 210 69.000.000 69.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 195.000.000 195.000.000 0
135 PP2500317673 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 13.464.867 210 535.800 535.800 0
136 PP2500317674 Dobutamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 38.925.000 210 6.900.000 6.900.000 0
137 PP2500317675 Domperidon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 37.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 24.900.000 24.900.000 0
138 PP2500317676 Domperidon vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 6.793.500 210 945 945 0
139 PP2500317677 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 29.521.950 210 15.200.000 15.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 40.000.000 40.000.000 0
140 PP2500317678 Dopamin hydroclorid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 1.961.000 210 4.700.000 4.700.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 4.128.339 210 4.410.000 4.410.000 0
141 PP2500317679 Doxazosin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 29.521.950 210 6.180.000 6.180.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 35.000.000 210 9.450.000 9.450.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 24.093.900 210 5.880.000 5.880.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 9.250.000 9.250.000 0
142 PP2500317680 Doxazosin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 40.000.000 210 19.950.000 19.950.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 17.693.100 210 13.200.000 13.200.000 0
143 PP2500317681 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 5.940.000 5.940.000 0
144 PP2500317682 Drotaverin clohydrat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 31.500.000 31.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.840.860 210 30.240.000 30.240.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 27.240.000 27.240.000 0
145 PP2500317683 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 37.000.000 210 4.456.800 4.456.800 0
146 PP2500317684 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 52.129.530 210 126.000.000 126.000.000 0
147 PP2500317685 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 81.900.000 81.900.000 0
148 PP2500317686 Enalapril + hydrochlorothiazid vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 8.586.000 210 57.960.000 57.960.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 1.961.000 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 38.512.000 220 90.000.000 90.000.000 0
149 PP2500317687 Eperison vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 45.850.860 210 142.400.000 142.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 37.000.000 210 156.000.000 156.000.000 0
150 PP2500317688 Eperison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 13.464.867 210 118.200.000 118.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 116.400.000 116.400.000 0
151 PP2500317690 Eprazinon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 37.000.000 210 122.040.000 122.040.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 10.284.000 210 105.600.000 105.600.000 0
152 PP2500317692 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.840.860 210 192.000.000 192.000.000 0
153 PP2500317693 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 42.800.000 42.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 130.000.000 130.000.000 0
154 PP2500317694 Esomeprazol vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 28.542.600 210 404.000.000 404.000.000 0
155 PP2500317695 Esomeprazol vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 5.265.000 210 351.000.000 351.000.000 0
156 PP2500317696 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 98.000.000 98.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 154.000.000 154.000.000 0
157 PP2500317697 Ethambutol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 53.121.450 210 266.760.000 266.760.000 0
158 PP2500317698 Etodolac vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 36.600.000 36.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 68.200.000 68.200.000 0
159 PP2500317699 Etodolac vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 19.920.000 210 93.000.000 93.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 40.000.000 210 93.240.000 93.240.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 52.129.530 210 94.500.000 94.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 237.000.000 237.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 53.121.450 210 92.460.000 92.460.000 0
160 PP2500317700 Etodolac vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 180 7.864.800 210 9.000 9.000 0
161 PP2500317701 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 52.129.530 210 99.960.000 99.960.000 0
162 PP2500317702 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 315.000.000 315.000.000 0
163 PP2500317703 Etoricoxib vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 18.173.850 210 240.000.000 240.000.000 0
164 PP2500317704 Ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.840.860 210 155.400.000 155.400.000 0
165 PP2500317705 Famotidin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 52.129.530 210 37.800.000 37.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 35.400.000 35.400.000 0
166 PP2500317706 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.840.860 210 150.000.000 150.000.000 0
167 PP2500317708 Fenofibrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 35.000.000 210 123.480.000 123.480.000 0
168 PP2500317709 Fenofibrat vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 16.048.500 210 144.000.000 144.000.000 0
169 PP2500317712 Fexofenadin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 50.800.000 214 27.300.000 27.300.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 45.850.860 210 9.200.000 9.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 4.800.000 4.800.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 17.693.100 210 20.000.000 20.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 23.500.000 23.500.000 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 412.500 210 23.000.000 23.000.000 0
170 PP2500317713 Fexofenadin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 52.129.530 210 138.600.000 138.600.000 0
171 PP2500317714 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 15.920.000 15.920.000 0
172 PP2500317715 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 21.800.000 21.800.000 0
173 PP2500317716 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.044.000 211 75.000.000 75.000.000 0
174 PP2500317717 Flunarizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 398 398 0
175 PP2500317718 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.382.000 210 57.600.000 57.600.000 0
176 PP2500317719 Fluvastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 30.630.000 210 100.800.000 100.800.000 0
177 PP2500317720 Fluvastatin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 8.819.400 210 183.960.000 183.960.000 0
178 PP2500317721 Fluvastatin vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 1.830.000 210 115.000.000 115.000.000 0
179 PP2500317722 Fusidic acid +betarnethason vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 6.000.000 210 52.000.000 52.000.000 0
180 PP2500317723 Gabapentin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.840.860 210 100.650.000 100.650.000 0
181 PP2500317724 Gabapentin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 10.140.000 10.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 13.950.000 13.950.000 0
182 PP2500317725 Gabapentin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 119.700.000 119.700.000 0
183 PP2500317726 Gabapentin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 52.129.530 210 56.070.000 56.070.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.044.000 211 180.000.000 180.000.000 0
184 PP2500317728 Glibenclamid + metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 210.000.000 210.000.000 0
185 PP2500317729 Glibenclamid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 35.000.000 210 252.840.000 252.840.000 0
186 PP2500317730 Glibenclamid + metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 19.920.000 210 155.400.000 155.400.000 0
187 PP2500317731 Glibenclamid + metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 19.920.000 210 126.500.000 126.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 40.000.000 210 119.700.000 119.700.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 12.800.000 210 990 990 0
188 PP2500317732 Gliclazid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 162.000.000 162.000.000 0
189 PP2500317733 Gliclazid + metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 5.025.000 210 335.000.000 335.000.000 0
190 PP2500317734 Glimepirid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.840.860 210 37.200.000 37.200.000 0
191 PP2500317735 Glimepirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 5.000.000 5.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 10.800.000 10.800.000 0
192 PP2500317736 Glimepirid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 78.000.000 78.000.000 0
193 PP2500317737 Glimepirid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.840.860 210 75.000.000 75.000.000 0
194 PP2500317738 Glimepirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 22.400.000 22.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 39.900.000 39.900.000 0
195 PP2500317739 Glimepirid + metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 19.920.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 4.500.000 210 300.000.000 300.000.000 0
196 PP2500317740 Glimepirid + metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 40.000.000 210 899.640.000 899.640.000 0
197 PP2500317741 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.840.860 210 188.400.000 188.400.000 0
198 PP2500317742 Glucosamin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 28.542.600 210 350.000.000 350.000.000 0
199 PP2500317743 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 50.000.000 215 6.600.000 6.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 21.000.000 210 6.384.000 6.384.000 0
200 PP2500317744 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 50.000.000 215 6.552.000 6.552.000 0
201 PP2500317745 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 13.464.867 210 2.660.000 2.660.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 50.000.000 215 2.800.000 2.800.000 0
202 PP2500317747 Griseofulvin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 37.800.000 37.800.000 0
203 PP2500317748 Guaiazulen + dimethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.044.000 211 160.000.000 160.000.000 0
204 PP2500317750 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.382.000 210 120.000.000 120.000.000 0
205 PP2500317751 Irbesartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 24.093.900 210 147.000.000 147.000.000 0
206 PP2500317752 Irbesartan vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 50.800.000 214 137.760.000 137.760.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.840.860 210 176.000.000 176.000.000 0
207 PP2500317753 Irbesartan vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 29.521.950 210 39.120.000 39.120.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 39.600.000 39.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 66.000.000 66.000.000 0
208 PP2500317754 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.000.000 210 104.000.000 104.000.000 0
209 PP2500317755 Irbesartan + hydroclorothiazid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 501 501 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 49.600.000 49.600.000 0
210 PP2500317756 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 408.000.000 408.000.000 0
211 PP2500317760 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 37.000.000 210 456.000.000 456.000.000 0
212 PP2500317761 Insulin người trộn, hỗn hợp vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 16.048.500 210 876.000.000 876.000.000 0
213 PP2500317762 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 9.000.000 9.000.000 0
214 PP2500317763 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 1.569.000 210 98.000.000 98.000.000 0
215 PP2500317764 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 15.000.000 210 129.800.000 129.800.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 1.948.200 220 2.752 2.752 0
216 PP2500317765 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.840.860 210 14.700.000 14.700.000 0
217 PP2500317766 Ivabradin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 2.450.000 2.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 4.520.000 4.520.000 0
218 PP2500317767 Ivermectin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 28.542.600 210 89.800.000 89.800.000 0
219 PP2500317768 Ivermectin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 2.970.000 210 17.990.000 17.990.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 270.000 210 17.550.000 17.550.000 0
220 PP2500317770 Kali clorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 15.000.000 210 50.000.000 50.000.000 0
221 PP2500317771 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 13.464.867 210 97.000 97.000 0
222 PP2500317772 Kẽm sulfat vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 28.542.600 210 240.000.000 240.000.000 0
223 PP2500317773 Kẽm gluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 4.128.339 210 90.000.000 90.000.000 0
224 PP2500317774 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 6.300.000 6.300.000 0
225 PP2500317777 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 24.093.900 210 119.700.000 119.700.000 0
226 PP2500317778 Ketorolac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 4.000.000 220 6.992.000 6.992.000 0
227 PP2500317779 Lacidipin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 10.200.000 211 148.000.000 148.000.000 0
228 PP2500317780 Lacidipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.840.860 210 86.000.000 86.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 9.180.000 240 1.305 1.350 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 21.000.000 210 33.600.000 33.600.000 0
229 PP2500317783 Lamivudin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 35.000.000 210 2.736.000 2.736.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 25.583.865 210 840 840 0
230 PP2500317784 Lamivudine+ zidovudin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 38.925.000 210 15.552.000 15.552.000 0
231 PP2500317785 Lansoprazol vn0313941083 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA 180 8.280.000 210 120.000.000 120.000.000 0
232 PP2500317786 Lansoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 81.000.000 81.000.000 0
233 PP2500317787 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.044.000 211 59.800.000 59.800.000 0
234 PP2500317788 Levocetirizin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 16.048.500 210 29.900.000 29.900.000 0
235 PP2500317789 Levodopa + carbidopa vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 4.058.940 210 19.404.000 19.404.000 0
236 PP2500317791 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 52.129.530 210 1.764.000 1.764.000 0
237 PP2500317793 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 697.000 210 45.600.000 45.600.000 0
238 PP2500317794 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 13.464.867 210 14.490.000 14.490.000 0
239 PP2500317795 Lisinopril vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 180 7.864.800 210 890 890 0
240 PP2500317796 Lisinopril vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 3.300.000 211 78.400.000 78.400.000 0
241 PP2500317797 Lisinopril vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 25.583.865 210 2.000 2.000 0
242 PP2500317798 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 17.693.100 210 236.800.000 236.800.000 0
243 PP2500317799 Lopinavir + ritonavir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 15.000.000 210 260.890.560 260.890.560 0
244 PP2500317800 Losartan vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 25.583.865 210 1.895 1.895 0
245 PP2500317801 Losartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 6.900.000 6.900.000 0
246 PP2500317803 Losartan vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 50.800.000 214 195.000.000 195.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 165.000.000 165.000.000 0
247 PP2500317804 Losartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 24.093.900 210 58.800.000 58.800.000 0
248 PP2500317805 Losartan vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 18.173.850 210 60.000.000 60.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 495 495 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 68.000.000 68.000.000 0
249 PP2500317806 Losartan + hydroclorothiazid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 348 348 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 43.500.000 43.500.000 0
250 PP2500317807 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 52.129.530 210 201.600.000 201.600.000 0
251 PP2500317808 Lovastatin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 10.284.000 210 70.000.000 70.000.000 0
252 PP2500317809 Lovastatin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 1.500 1.500 0
253 PP2500317810 Loxoprofen vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 50.000.000 215 124.800.000 124.800.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 4.500.000 210 146.280.000 146.280.000 0
254 PP2500317811 Loxoprofen vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 14.140.000 210 114.000.000 114.000.000 0
255 PP2500317812 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 35.000.000 210 849.660.000 849.660.000 0
256 PP2500317813 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 14.140.000 210 819.000.000 819.000.000 0
257 PP2500317814 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 50.000.000 215 300.000.000 300.000.000 0
258 PP2500317815 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.382.000 210 396.000.000 396.000.000 0
259 PP2500317816 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 86.400.000 86.400.000 0
260 PP2500317817 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 21.000.000 210 189.000.000 189.000.000 0
261 PP2500317818 Magnesi sulfat vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 50.000.000 215 290.000 290.000 0
262 PP2500317819 Manitol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 50.000.000 215 2.100.000 2.100.000 0
263 PP2500317821 Mecobalamin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 19.318.800 210 6.150 6.150 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 3.179.700 210 3.100 3.100 0
264 PP2500317822 Meloxicam vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 50.800.000 214 159.600.000 159.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 13.464.867 210 36.400.000 36.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 24.800.000 24.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 100 100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 220.000.000 220.000.000 0
265 PP2500317823 Mequitazin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 30.630.000 210 25.200.000 25.200.000 0
266 PP2500317824 Metformin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 45.850.860 210 464.100.000 464.100.000 0
267 PP2500317825 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 35.000.000 210 435.200.000 435.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 37.000.000 210 435.200.000 435.200.000 0
268 PP2500317826 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 50.800.000 214 190.000.000 190.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 478 478 0
269 PP2500317827 Methocarbamol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 30.630.000 210 239.400.000 239.400.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 25.583.865 210 2.499 2.499 0
270 PP2500317828 Metoclopramid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 5.000.000 5.000.000 0
271 PP2500317829 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 13.464.867 210 2.200.000 2.200.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 50.000.000 215 2.800.000 2.800.000 0
272 PP2500317830 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 3.441.600 210 99.840.000 99.840.000 0
273 PP2500317831 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 3.441.600 210 141.000.000 141.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 15.000.000 210 129.600.000 129.600.000 0
274 PP2500317832 Metronidazol vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 424.500 210 28.300.000 28.300.000 0
275 PP2500317833 Metronidazol +neomycin +nystatin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 18.173.850 210 4.300.000 4.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 4.800.000 4.800.000 0
276 PP2500317834 Miconazol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 6.793.500 210 21.000 21.000 0
277 PP2500317835 Mifepriston vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 792.000 210 52.800.000 52.800.000 0
278 PP2500317837 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 69.200.000 69.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 118.000.000 118.000.000 0
279 PP2500317838 N-acetylcystein vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 19.500.000 210 121.800.000 121.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 50.800.000 214 168.000.000 168.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 85.000.000 85.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 445 445 0
280 PP2500317840 Naphazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.166.150 210 1.575.000 1.575.000 0
281 PP2500317841 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 105.000.000 105.000.000 0
282 PP2500317842 Naproxen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 30.630.000 210 210.000.000 210.000.000 0
283 PP2500317843 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 111.600.000 111.600.000 0
284 PP2500317844 Natri Carboxymethyl cellulose vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 4.000.000 220 25.641.200 25.641.200 0
285 PP2500317845 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 53.121.450 210 8.340.000 8.340.000 0
286 PP2500317846 Natri clorid vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 180 7.864.800 210 5.250 5.250 0
287 PP2500317847 Natri clorid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 50.000.000 215 5.500.000 5.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 21.000.000 210 5.380.000 5.380.000 0
288 PP2500317848 Natri clorid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 50.000.000 215 272.000.000 272.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 21.000.000 210 246.000.000 246.000.000 0
289 PP2500317849 Natri clorid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 50.000.000 215 4.919.400 4.919.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 21.000.000 210 4.500.000 4.500.000 0
290 PP2500317851 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 50.800.000 214 3.780.000 3.780.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 4.000.000 4.000.000 0
291 PP2500317853 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.382.000 210 15.600.000 15.600.000 0
292 PP2500317854 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 4.000.000 220 5.814.000 5.814.000 0
293 PP2500317856 Nebivolol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 25.583.865 210 535 535 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 19.500.000 210 23.940.000 23.940.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 25.800.000 25.800.000 0
294 PP2500317857 Nebivolol vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 1.432.000 210 1.590 1.590 0
295 PP2500317858 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.382.000 210 148.000.000 148.000.000 0
296 PP2500317860 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 4.128.339 210 327.600 327.600 0
297 PP2500317861 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 4.000.000 220 7.500.000 7.500.000 0
298 PP2500317862 Nicardipin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 252.000 210 16.800.000 16.800.000 0
299 PP2500317863 Nicorandil vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 10.284.000 210 210.000.000 210.000.000 0
300 PP2500317864 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 52.129.530 210 478.800.000 478.800.000 0
301 PP2500317865 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 38.512.000 220 270.000.000 270.000.000 0
302 PP2500317867 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 1.569.000 210 6.600.000 6.600.000 0
303 PP2500317868 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 13.464.867 210 2.000.000 2.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 50.000.000 215 5.600.000 5.600.000 0
304 PP2500317871 Nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 4.600.000 4.600.000 0
305 PP2500317872 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 950.000 220 10.200 10.200 0
306 PP2500317873 Ofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 7.400.000 7.400.000 0
307 PP2500317874 Olopatadin hydroclorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.382.000 210 46.800.000 46.800.000 0
308 PP2500317875 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 87.600.000 87.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 149 149 0
309 PP2500317876 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 288 288 0
310 PP2500317879 Pantoprazol vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 3.000.000 210 176.000.000 176.000.000 0
311 PP2500317880 Pantoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 30.100.000 30.100.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 310 310 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 52.500.000 52.500.000 0
312 PP2500317881 Paracetamol (acetaminophen) vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 16.048.500 210 20.000.000 20.000.000 0
313 PP2500317882 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 4.000.000 220 1.936.000 1.936.000 0
314 PP2500317883 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 4.000.000 220 1.698.600 1.698.600 0
315 PP2500317884 Paracetamol (acetaminophen) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 16.000.000 16.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.840.860 210 52.000.000 52.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 82 82 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 47.000.000 47.000.000 0
316 PP2500317885 Paracetamol + chlorpheniramin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 6.600.000 6.600.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 17.693.100 210 18.000.000 18.000.000 0
317 PP2500317886 Paracetamol + chlorpheniramin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 19.500.000 210 8.000.000 8.000.000 0
318 PP2500317887 Paracetamol + ibuprofen vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 50.800.000 214 2.228.000 2.228.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 1.840.000 1.840.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.166.150 210 1.200.000 1.200.000 0
319 PP2500317889 Paracetamol + codein phosphat vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 8.586.000 210 84.000.000 84.000.000 0
320 PP2500317890 Paracetamol + methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 300.000.000 300.000.000 0
321 PP2500317891 Paracetamol + methocarbamol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 29.521.950 210 67.800.000 67.800.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 24.093.900 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 53.121.450 210 72.480.000 72.480.000 0
322 PP2500317893 Perindopril vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 25.583.865 210 3.890 3.890 0
323 PP2500317894 Perindopril + amlodipin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 50.000.000 215 131.780.000 131.780.000 0
324 PP2500317895 Perindopril + amlodipin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 19.318.800 210 5.000 5.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 9.020.000 210 115.800.000 115.800.000 0
325 PP2500317896 Perindopril + indapamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 46.000.000 46.000.000 0
326 PP2500317897 Perindopril + indapamid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 50.800.000 214 52.000.000 52.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 11.900.000 11.900.000 0
327 PP2500317898 Perindopril + indapamid vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 19.920.000 210 65.280.000 65.280.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 30.630.000 210 65.520.000 65.520.000 0
328 PP2500317899 Phenobarbital vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 620.000 620.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.166.150 210 630.000 630.000 0
329 PP2500317900 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 13.464.867 210 2.100.000 2.100.000 0
330 PP2500317901 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 2.484.000 210 16.350 16.350 0
331 PP2500317902 Piracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 13.464.867 210 63.200.000 63.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 45.000.000 45.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 25.583.865 210 248 248 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 273 273 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 69.000.000 69.000.000 0
332 PP2500317903 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 130.000.000 130.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 382 382 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 204.000.000 204.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.166.150 210 220.000.000 220.000.000 0
333 PP2500317904 Piracetam vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 50.000.000 215 179.000.000 179.000.000 0
334 PP2500317905 Povidon iodin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 28.542.600 210 13.440.000 13.440.000 0
335 PP2500317906 Povidon iodin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 43.000 43.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 9.200.000 9.200.000 0
336 PP2500317908 Pravastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.840.860 210 252.000.000 252.000.000 0
337 PP2500317909 Pravastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 29.521.950 210 64.500.000 64.500.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 30.630.000 210 65.100.000 65.100.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 38.512.000 220 305.000.000 305.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 21.000.000 210 301.000.000 301.000.000 0
338 PP2500317910 Pravastatin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 10.284.000 210 285.600.000 285.600.000 0
339 PP2500317911 Pravastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 24.093.900 210 176.400.000 176.400.000 0
340 PP2500317912 Pravastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 62.000.000 62.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 21.000.000 210 62.000.000 62.000.000 0
341 PP2500317913 Prednisolon acetat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 52.129.530 210 44.100.000 44.100.000 0
342 PP2500317914 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 4.000.000 220 11.000.000 11.000.000 0
343 PP2500317915 Pregabalin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 19.318.800 210 4.935 4.935 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 4.110.000 210 271.600.000 271.600.000 0
344 PP2500317916 Pregabalin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 18.173.850 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 30.630.000 210 143.640.000 143.640.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 173.400.000 173.400.000 0
345 PP2500317919 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 4.000.000 220 19.084.000 19.084.000 0
346 PP2500317920 Propranolol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 50.800.000 214 3.572.000 3.572.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 595 595 0
347 PP2500317921 Rabeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 40.500.000 40.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 47.000.000 47.000.000 0
348 PP2500317922 Racecadotril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 24.700.000 24.700.000 0
349 PP2500317923 Ramipril vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 30.630.000 210 71.400.000 71.400.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 4.058.940 210 99.600.000 99.600.000 0
350 PP2500317924 Ramipril vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 28.542.600 210 366.000.000 366.000.000 0
351 PP2500317925 Ramipril vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 25.583.865 210 3.150 3.150 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 1.620.000 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 9.180.000 240 3.200 3.200 0
352 PP2500317926 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.044.000 211 128.000.000 128.000.000 0
353 PP2500317927 Repaglinid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 19.318.800 210 3.000 3.000 0
354 PP2500317929 Rifampicin +isoniazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 11.721.360 210 335.616.000 335.616.000 0
355 PP2500317930 Rifampicin +isoniazid + pyrazinamid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 11.721.360 210 268.608.000 268.608.000 0
356 PP2500317931 Ringer lactat vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 50.000.000 215 43.140.000 43.140.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 21.000.000 210 41.880.000 41.880.000 0
357 PP2500317932 Rocuronium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 4.000.000 220 4.650.000 4.650.000 0
358 PP2500317933 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 4.128.339 210 4.100.000 4.100.000 0
359 PP2500317934 Rosuvastatin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 19.920.000 210 29.160.000 29.160.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 40.000.000 210 33.960.000 33.960.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 45.850.860 210 29.820.000 29.820.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 31.680.000 31.680.000 0
360 PP2500317935 Rosuvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 24.093.900 210 59.220.000 59.220.000 0
361 PP2500317936 Rosuvastatin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 6.793.500 210 2.540 2.540 0
362 PP2500317937 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 71.880.000 71.880.000 0
363 PP2500317938 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 76.000.000 76.000.000 0
364 PP2500317939 Roxithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 27.300.000 27.300.000 0
365 PP2500317941 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 4.128.339 210 168.000.000 168.000.000 0
366 PP2500317942 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 13.464.867 210 117.000.000 117.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 4.058.940 210 115.290.000 115.290.000 0
367 PP2500317943 Salbutamol sulfat vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 28.542.600 210 19.600.000 19.600.000 0
368 PP2500317944 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 3.538.200 210 5.880.000 5.880.000 0
369 PP2500317945 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 15.000.000 210 55.618.000 55.618.000 0
370 PP2500317946 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 52.129.530 210 15.120.000 15.120.000 0
371 PP2500317947 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 4.058.940 210 14.800.000 14.800.000 0
372 PP2500317948 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 23.934.000 23.934.000 0
373 PP2500317949 Sắt sulfat + acid folic vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 18.173.850 210 16.000.000 16.000.000 0
374 PP2500317950 Sắt sulfat + acid folic vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 180 7.864.800 210 1.550 1.550 0
375 PP2500317951 Sevofluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 4.000.000 220 18.624.000 18.624.000 0
376 PP2500317952 Simethicon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 14.100.000 14.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 31.800.000 31.800.000 0
377 PP2500317953 Simethicon vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 30.630.000 210 215.460.000 215.460.000 0
378 PP2500317954 Simethicon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.840.860 210 42.000.000 42.000.000 0
379 PP2500317955 Sorbitol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 50.800.000 214 37.800.000 37.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 33.000.000 33.000.000 0
380 PP2500317956 Spiramycin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 33.900.000 33.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 34.000.000 34.000.000 0
381 PP2500317957 Spiramycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 92.000.000 92.000.000 0
382 PP2500317958 Spiramycin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 30.630.000 210 199.920.000 199.920.000 0
383 PP2500317960 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 18.173.850 210 560.000.000 560.000.000 0
384 PP2500317961 Spiramycin + metronidazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.840.860 210 79.600.000 79.600.000 0
385 PP2500317962 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 48.300.000 48.300.000 0
386 PP2500317963 Sucralfat vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 19.920.000 210 62.500.000 62.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 40.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 29.521.950 210 53.250.000 53.250.000 0
387 PP2500317964 Sulpirid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 24.093.900 210 48.300.000 48.300.000 0
388 PP2500317966 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 8.586.000 210 17.703.000 17.703.000 0
389 PP2500317967 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 8.586.000 210 27.594.000 27.594.000 0
390 PP2500317968 Telmisartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 7.280.000 7.280.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 190 190 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 19.800.000 19.800.000 0
391 PP2500317969 Telmisartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 52.129.530 210 126.000.000 126.000.000 0
392 PP2500317970 Telmisartan vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 467 467 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 21.600.000 21.600.000 0
393 PP2500317971 Telmisartan + hydrochlorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 30.630.000 210 168.000.000 168.000.000 0
394 PP2500317972 Tenofovir vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 35.000.000 210 9.631.440 9.631.440 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 9.040.500 9.040.500 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 25.583.865 210 1.300 1.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 11.907.000 11.907.000 0
395 PP2500317973 Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 37.000.000 210 1.024.920.000 1.024.920.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 38.925.000 210 1.035.432.000 1.035.432.000 0
396 PP2500317974 Tenoxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 4.000.000 4.000.000 0
397 PP2500317975 Thiocolchicosid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 6.793.500 210 3.980 3.980 0
398 PP2500317976 Thiocolchicosid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 18.173.850 210 119.700.000 119.700.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 29.521.950 210 67.500.000 67.500.000 0
399 PP2500317977 Thiocolchicosid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 24.093.900 210 159.600.000 159.600.000 0
400 PP2500317978 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 15.000.000 210 6.600.000 6.600.000 0
401 PP2500317979 Tinidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
402 PP2500317980 Tizanidin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 52.129.530 210 100.800.000 100.800.000 0
403 PP2500317981 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 53.121.450 210 4.640.000 4.640.000 0
404 PP2500317982 Tobramycin + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.382.000 210 105.000.000 105.000.000 0
405 PP2500317984 Tranexamic acid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 3.179.700 210 1.620 1.620 0
406 PP2500317985 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 35.000.000 210 24.990.000 24.990.000 0
407 PP2500317986 Trihexyphenidyl hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 840.000 840.000 0
408 PP2500317987 Trimebutin maleat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 62.400.000 62.400.000 0
409 PP2500317988 Trimebutin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 35.100.000 35.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 38.700.000 38.700.000 0
410 PP2500317989 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 45.850.860 210 72.000.000 72.000.000 0
411 PP2500317990 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 600 600 0
412 PP2500317991 Trimetazidin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.840.860 210 105.600.000 105.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 20.000.000 210 58.800.000 58.800.000 0
413 PP2500317992 Trimetazidin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 50.800.000 214 105.000.000 105.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 40.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 45.850.860 210 106.000.000 106.000.000 0
414 PP2500317993 Valproat natri vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 21.000.000 210 5.700.000 5.700.000 0
415 PP2500317994 Valproat natri vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 35.000.000 210 7.980.000 7.980.000 0
416 PP2500317996 Valsartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 30.630.000 210 19.950.000 19.950.000 0
417 PP2500317997 Valsartan vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 9.020.000 210 9.990.000 9.990.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 10.000.000 10.000.000 0
418 PP2500317998 Valsartan + hydroclorothiazid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 9.020.000 210 17.000.000 17.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 17.450.000 17.450.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 53.121.450 210 17.300.000 17.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 21.000.000 210 18.400.000 18.400.000 0
419 PP2500317999 Vitamin A + D3 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 33.600.000 33.600.000 0
420 PP2500318000 Vitamin B1 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 50.800.000 214 47.300.000 47.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 29.500.000 29.500.000 0
421 PP2500318001 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 50.000.000 215 199.000.000 199.000.000 0
422 PP2500318002 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 300 300 0
423 PP2500318003 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 1.524.600 210 101.640.000 101.640.000 0
424 PP2500318004 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.840.860 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.166.150 210 60.000.000 60.000.000 0
425 PP2500318005 Vitamin B6 + magnesi lactat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 23.200.000 23.200.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 25.583.865 210 135 135 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 73.000.000 210 118 118 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.000.000 240 45.600.000 45.600.000 0
426 PP2500318006 Vitamin C vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 19.200.000 19.200.000 0
427 PP2500318007 Vitamin C vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 2.700.000 2.700.000 0
428 PP2500318009 Vitamin D3 vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 3.179.700 210 1.300 1.300 0
429 PP2500318010 Vitamin E vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 18.173.850 210 9.000.000 9.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 13.464.867 210 12.600.000 12.600.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 88
Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500317535 - Alfuzosin

2. PP2500317671 - Diosmin

3. PP2500317779 - Lacidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
214 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500317540 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500317542 - Alverin citrat

3. PP2500317552 - Amlodipin

4. PP2500317607 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

5. PP2500317614 - Cefaclor

6. PP2500317619 - Cefadroxil

7. PP2500317640 - Clopidogrel

8. PP2500317647 - Colchicin

9. PP2500317672 - Diosmin + hesperidin

10. PP2500317712 - Fexofenadin

11. PP2500317752 - Irbesartan

12. PP2500317803 - Losartan

13. PP2500317822 - Meloxicam

14. PP2500317826 - Metformin

15. PP2500317838 - N-acetylcystein

16. PP2500317851 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

17. PP2500317887 - Paracetamol + ibuprofen

18. PP2500317897 - Perindopril + indapamid

19. PP2500317920 - Propranolol hydroclorid

20. PP2500317955 - Sorbitol

21. PP2500317992 - Trimetazidin

22. PP2500318000 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500317699 - Etodolac

2. PP2500317730 - Glibenclamid + metformin

3. PP2500317731 - Glibenclamid + metformin

4. PP2500317739 - Glimepirid + metformin

5. PP2500317898 - Perindopril + indapamid

6. PP2500317934 - Rosuvastatin

7. PP2500317963 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500317763 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

2. PP2500317867 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102885697
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
181 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317517 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500317518 - Acenocoumarol

2. PP2500317703 - Etoricoxib

3. PP2500317805 - Losartan

4. PP2500317833 - Metronidazol +neomycin +nystatin

5. PP2500317916 - Pregabalin

6. PP2500317949 - Sắt sulfat + acid folic

7. PP2500317960 - Spiramycin

8. PP2500317976 - Thiocolchicosid

9. PP2500318010 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500317598 - Calci carbonat

2. PP2500317642 - Clotrimazol

3. PP2500317682 - Drotaverin clohydrat

4. PP2500317685 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2500317725 - Gabapentin

6. PP2500317736 - Glimepirid

7. PP2500317756 - Irbesartan + hydroclorothiazid

8. PP2500317816 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2500317841 - Naproxen

10. PP2500317843 - Naproxen

11. PP2500317890 - Paracetamol + methocarbamol

12. PP2500317948 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

13. PP2500317962 - Spironolacton

14. PP2500317999 - Vitamin A + D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500317520 - Acetyl Leucin

2. PP2500317592 - Bisoprolol

3. PP2500317602 - Calci carbonat + vitamin D3

4. PP2500317608 - Captopril + hydroclorothiazid

5. PP2500317667 - Diltiazem

6. PP2500317680 - Doxazosin

7. PP2500317699 - Etodolac

8. PP2500317731 - Glibenclamid + metformin

9. PP2500317740 - Glimepirid + metformin

10. PP2500317934 - Rosuvastatin

11. PP2500317963 - Sucralfat

12. PP2500317992 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600573847
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500317676 - Domperidon

2. PP2500317834 - Miconazol

3. PP2500317936 - Rosuvastatin

4. PP2500317975 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500317615 - Cefaclor

2. PP2500317821 - Mecobalamin

3. PP2500317895 - Perindopril + amlodipin

4. PP2500317915 - Pregabalin

5. PP2500317927 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500317544 - Amylase + lipase + protease

2. PP2500317768 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500317570 - Atorvastatin

2. PP2500317573 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

3. PP2500317576 - Baclofen

4. PP2500317582 - Bambuterol

5. PP2500317605 - Candesartan

6. PP2500317606 - Candesartan + Hydroclorothiazid

7. PP2500317665 - Diltiazem

8. PP2500317684 - Drotaverin clohydrat

9. PP2500317699 - Etodolac

10. PP2500317701 - Etodolac

11. PP2500317705 - Famotidin

12. PP2500317713 - Fexofenadin

13. PP2500317726 - Gabapentin

14. PP2500317791 - Levothyroxin (muối natri)

15. PP2500317807 - Lovastatin

16. PP2500317864 - Nicorandil

17. PP2500317913 - Prednisolon acetat

18. PP2500317946 - Sắt fumarat + acid folic

19. PP2500317969 - Telmisartan

20. PP2500317980 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801310157
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317659 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500317523 - Acetyl leucin

2. PP2500317541 - Aluminum phosphat

3. PP2500317581 - Bambuterol

4. PP2500317582 - Bambuterol

5. PP2500317590 - Bisoprolol

6. PP2500317593 - Bisoprolol

7. PP2500317649 - Desloratadin

8. PP2500317670 - Diosmectit

9. PP2500317677 - Domperidon

10. PP2500317679 - Doxazosin

11. PP2500317753 - Irbesartan

12. PP2500317891 - Paracetamol + methocarbamol

13. PP2500317909 - Pravastatin

14. PP2500317963 - Sucralfat

15. PP2500317976 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500317533 - Albendazol

2. PP2500317539 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500317586 - Betahistin

4. PP2500317589 - Bisoprolol

5. PP2500317612 - Carvedilol

6. PP2500317639 - Clopidogrel

7. PP2500317640 - Clopidogrel

8. PP2500317687 - Eperison

9. PP2500317712 - Fexofenadin

10. PP2500317824 - Metformin

11. PP2500317934 - Rosuvastatin

12. PP2500317989 - Trimetazidin

13. PP2500317992 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317739 - Glimepirid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500317518 - Acenocoumarol

2. PP2500317524 - Acetyl leucin

3. PP2500317637 - Cinnarizin

4. PP2500317650 - Dexamethason

5. PP2500317659 - Diclofenac

6. PP2500317673 - Diphenhydramin

7. PP2500317688 - Eperison

8. PP2500317745 - Glucose

9. PP2500317771 - Kali clorid

10. PP2500317794 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

11. PP2500317822 - Meloxicam

12. PP2500317829 - Metoclopramid

13. PP2500317868 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

14. PP2500317900 - Phytomenadion (vitamin K1)

15. PP2500317902 - Piracetam

16. PP2500317942 - Salbutamol sulfat

17. PP2500318010 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500317545 - Ambroxol

2. PP2500317895 - Perindopril + amlodipin

3. PP2500317997 - Valsartan

4. PP2500317998 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500317594 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500317719 - Fluvastatin

3. PP2500317823 - Mequitazin

4. PP2500317827 - Methocarbamol

5. PP2500317842 - Naproxen

6. PP2500317898 - Perindopril + indapamid

7. PP2500317909 - Pravastatin

8. PP2500317916 - Pregabalin

9. PP2500317923 - Ramipril

10. PP2500317953 - Simethicon

11. PP2500317958 - Spiramycin

12. PP2500317971 - Telmisartan + hydrochlorothiazid

13. PP2500317996 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500317582 - Bambuterol

2. PP2500317600 - Calci carbonat + calci gluconolactat

3. PP2500317611 - Carvedilol

4. PP2500317632 - Celecoxib

5. PP2500317664 - Dihydro ergotamin mesylat

6. PP2500317679 - Doxazosin

7. PP2500317708 - Fenofibrat

8. PP2500317729 - Glibenclamid + metformin

9. PP2500317783 - Lamivudin

10. PP2500317812 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

11. PP2500317825 - Metformin

12. PP2500317972 - Tenofovir

13. PP2500317985 - Tranexamic acid

14. PP2500317994 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500317632 - Celecoxib

2. PP2500317686 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2500317889 - Paracetamol + codein phosphat

4. PP2500317966 - Tacrolimus

5. PP2500317967 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500317678 - Dopamin hydroclorid

2. PP2500317686 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317695 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 62

1. PP2500317522 - Acetyl Leucin

2. PP2500317538 - Alimemazin

3. PP2500317540 - Alpha chymotrypsin

4. PP2500317546 - Ambroxol

5. PP2500317551 - Amitriptylin hydroclorid

6. PP2500317552 - Amlodipin

7. PP2500317582 - Bambuterol

8. PP2500317593 - Bisoprolol

9. PP2500317604 - Candesartan

10. PP2500317609 - Carbocistein

11. PP2500317610 - Carbocistein

12. PP2500317636 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

13. PP2500317637 - Cinnarizin

14. PP2500317640 - Clopidogrel

15. PP2500317647 - Colchicin

16. PP2500317652 - Dexchlorpheniramin

17. PP2500317654 - Dextromethorphan

18. PP2500317670 - Diosmectit

19. PP2500317688 - Eperison

20. PP2500317693 - Esomeprazol

21. PP2500317696 - Esomeprazol

22. PP2500317698 - Etodolac

23. PP2500317705 - Famotidin

24. PP2500317712 - Fexofenadin

25. PP2500317714 - Fexofenadin

26. PP2500317715 - Fexofenadin

27. PP2500317724 - Gabapentin

28. PP2500317735 - Glimepirid

29. PP2500317738 - Glimepirid

30. PP2500317753 - Irbesartan

31. PP2500317762 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

32. PP2500317766 - Ivabradin

33. PP2500317786 - Lansoprazol

34. PP2500317801 - Losartan

35. PP2500317803 - Losartan

36. PP2500317822 - Meloxicam

37. PP2500317828 - Metoclopramid

38. PP2500317837 - N-acetylcystein

39. PP2500317838 - N-acetylcystein

40. PP2500317875 - Omeprazol

41. PP2500317880 - Pantoprazol

42. PP2500317884 - Paracetamol (acetaminophen)

43. PP2500317885 - Paracetamol + chlorpheniramin

44. PP2500317897 - Perindopril + indapamid

45. PP2500317899 - Phenobarbital

46. PP2500317902 - Piracetam

47. PP2500317903 - Piracetam

48. PP2500317921 - Rabeprazol

49. PP2500317937 - Rotundin

50. PP2500317938 - Rotundin

51. PP2500317952 - Simethicon

52. PP2500317955 - Sorbitol

53. PP2500317956 - Spiramycin

54. PP2500317968 - Telmisartan

55. PP2500317972 - Tenofovir

56. PP2500317974 - Tenoxicam

57. PP2500317986 - Trihexyphenidyl hydroclorid

58. PP2500317988 - Trimebutin maleat

59. PP2500318000 - Vitamin B1

60. PP2500318005 - Vitamin B6 + magnesi lactat

61. PP2500318006 - Vitamin C

62. PP2500318007 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500317640 - Clopidogrel

2. PP2500317672 - Diosmin + hesperidin

3. PP2500317680 - Doxazosin

4. PP2500317712 - Fexofenadin

5. PP2500317798 - Lisinopril + hydroclorothiazid

6. PP2500317885 - Paracetamol + chlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500317649 - Desloratadin

2. PP2500317789 - Levodopa + carbidopa

3. PP2500317923 - Ramipril

4. PP2500317942 - Salbutamol sulfat

5. PP2500317947 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317721 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500317549 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2500317580 - Bambuterol

3. PP2500317586 - Betahistin

4. PP2500317675 - Domperidon

5. PP2500317683 - Drotaverin clohydrat

6. PP2500317687 - Eperison

7. PP2500317690 - Eprazinon

8. PP2500317760 - Insulin người trộn, hỗn hợp

9. PP2500317825 - Metformin

10. PP2500317973 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500317579 - Bacillus subtilis

2. PP2500317796 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317793 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500317569 - Atenolol

2. PP2500317621 - Cefalexin

3. PP2500317731 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500317537 - Alfuzosin

2. PP2500317559 - Amoxcillin + Clavulanic acid

3. PP2500317565 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500317567 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500317626 - Cefpodoxim

6. PP2500317644 - Clotrimazol

7. PP2500317743 - Glucose

8. PP2500317744 - Glucose

9. PP2500317745 - Glucose

10. PP2500317810 - Loxoprofen

11. PP2500317814 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

12. PP2500317818 - Magnesi sulfat

13. PP2500317819 - Manitol

14. PP2500317829 - Metoclopramid

15. PP2500317847 - Natri clorid

16. PP2500317848 - Natri clorid

17. PP2500317849 - Natri clorid

18. PP2500317868 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

19. PP2500317894 - Perindopril + amlodipin

20. PP2500317904 - Piracetam

21. PP2500317931 - Ringer lactat

22. PP2500318001 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500317526 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500317585 - Betahistin

3. PP2500317591 - Bisoprolol

4. PP2500317679 - Doxazosin

5. PP2500317751 - Irbesartan

6. PP2500317777 - Ketoprofen

7. PP2500317804 - Losartan

8. PP2500317891 - Paracetamol + methocarbamol

9. PP2500317911 - Pravastatin

10. PP2500317935 - Rosuvastatin

11. PP2500317964 - Sulpirid

12. PP2500317977 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317645 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500317709 - Fenofibrat

2. PP2500317761 - Insulin người trộn, hỗn hợp

3. PP2500317788 - Levocetirizin

4. PP2500317881 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500317525 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500317553 - Amlodipin

3. PP2500317611 - Carvedilol

4. PP2500317634 - Cetirizin

5. PP2500317666 - Diltiazem

6. PP2500317670 - Diosmectit

7. PP2500317672 - Diosmin + hesperidin

8. PP2500317682 - Drotaverin clohydrat

9. PP2500317692 - Esomeprazol

10. PP2500317704 - Ezetimibe

11. PP2500317706 - Felodipin

12. PP2500317723 - Gabapentin

13. PP2500317734 - Glimepirid

14. PP2500317737 - Glimepirid

15. PP2500317741 - Glucosamin

16. PP2500317752 - Irbesartan

17. PP2500317765 - Itraconazol

18. PP2500317780 - Lacidipin

19. PP2500317884 - Paracetamol (acetaminophen)

20. PP2500317908 - Pravastatin

21. PP2500317954 - Simethicon

22. PP2500317961 - Spiramycin + metronidazol

23. PP2500317991 - Trimetazidin

24. PP2500318004 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500317529 - Aciclovir

2. PP2500317569 - Atenolol

3. PP2500317640 - Clopidogrel

4. PP2500317641 - Clotrimazol

5. PP2500317670 - Diosmectit

6. PP2500317783 - Lamivudin

7. PP2500317797 - Lisinopril

8. PP2500317800 - Losartan

9. PP2500317827 - Methocarbamol

10. PP2500317856 - Nebivolol

11. PP2500317893 - Perindopril

12. PP2500317902 - Piracetam

13. PP2500317925 - Ramipril

14. PP2500317972 - Tenofovir

15. PP2500318005 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317754 - Irbesartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317862 - Nicardipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317768 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317554 - Amlodipin + lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500317566 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500317578 - Bacillus subtilis

3. PP2500317674 - Dobutamin

4. PP2500317784 - Lamivudine+ zidovudin

5. PP2500317973 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1501057866
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317646 - Codein + terpin hydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310976553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500317611 - Carvedilol

2. PP2500317612 - Carvedilol

3. PP2500317635 - Cetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317558 - Amoxcillin + Clavulanic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1200100557
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500317560 - Amoxcillin + Clavulanic acid

2. PP2500317561 - Amoxcillin + Clavulanic acid

3. PP2500317563 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500317630 - Cefuroxim

5. PP2500317631 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500317672 - Diosmin + hesperidin

2. PP2500317944 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317536 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500317529 - Aciclovir

2. PP2500317533 - Albendazol

3. PP2500317722 - Fusidic acid +betarnethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500317596 - Budesonid

2. PP2500317668 - Dioctahedral smectit

3. PP2500317718 - Fluticason propionat

4. PP2500317750 - Hydroxypropylmethylcellulose

5. PP2500317815 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2500317853 - Natri hyaluronat

7. PP2500317858 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

8. PP2500317874 - Olopatadin hydroclorid

9. PP2500317982 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317564 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001318303
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500317587 - Betahistin

2. PP2500317635 - Cetirizin

3. PP2500317669 - Dioctahedral smectit

4. PP2500317700 - Etodolac

5. PP2500317795 - Lisinopril

6. PP2500317846 - Natri clorid

7. PP2500317950 - Sắt sulfat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2500317528 - Aciclovir

2. PP2500317529 - Aciclovir

3. PP2500317540 - Alpha chymotrypsin

4. PP2500317552 - Amlodipin

5. PP2500317613 - Cefaclor

6. PP2500317614 - Cefaclor

7. PP2500317619 - Cefadroxil

8. PP2500317620 - Cefalexin

9. PP2500317622 - Cefdinir

10. PP2500317627 - Ceftazidim

11. PP2500317628 - Ceftriaxon

12. PP2500317630 - Cefuroxim

13. PP2500317631 - Cefuroxim

14. PP2500317636 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

15. PP2500317640 - Clopidogrel

16. PP2500317653 - Dextromethorphan

17. PP2500317717 - Flunarizin

18. PP2500317755 - Irbesartan + hydroclorothiazid

19. PP2500317805 - Losartan

20. PP2500317806 - Losartan + hydroclorothiazid

21. PP2500317809 - Lovastatin

22. PP2500317822 - Meloxicam

23. PP2500317826 - Metformin

24. PP2500317838 - N-acetylcystein

25. PP2500317875 - Omeprazol

26. PP2500317876 - Omeprazol

27. PP2500317880 - Pantoprazol

28. PP2500317884 - Paracetamol (acetaminophen)

29. PP2500317902 - Piracetam

30. PP2500317903 - Piracetam

31. PP2500317906 - Povidon iodin

32. PP2500317920 - Propranolol hydroclorid

33. PP2500317968 - Telmisartan

34. PP2500317970 - Telmisartan

35. PP2500317990 - Trimetazidin

36. PP2500318002 - Vitamin B1 + B6 + B12

37. PP2500318005 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500317830 - Metoprolol

2. PP2500317831 - Metoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500317521 - Acetyl Leucin

2. PP2500317547 - Ambroxol

3. PP2500317595 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2500317694 - Esomeprazol

5. PP2500317742 - Glucosamin

6. PP2500317767 - Ivermectin

7. PP2500317772 - Kẽm sulfat

8. PP2500317905 - Povidon iodin

9. PP2500317924 - Ramipril

10. PP2500317943 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500317624 - Cefoperazon

2. PP2500317720 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317872 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500317574 - Azithromycin

2. PP2500317580 - Bambuterol

3. PP2500317588 - Bisacodyl

4. PP2500317675 - Domperidon

5. PP2500317682 - Drotaverin clohydrat

6. PP2500317702 - Etoricoxib

7. PP2500317728 - Glibenclamid + metformin

8. PP2500317732 - Gliclazid

9. PP2500317774 - Kẽm gluconat

10. PP2500317851 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

11. PP2500317873 - Ofloxacin

12. PP2500317896 - Perindopril + indapamid

13. PP2500317934 - Rosuvastatin

14. PP2500317939 - Roxithromycin

15. PP2500317957 - Spiramycin

16. PP2500317979 - Tinidazol

17. PP2500317987 - Trimebutin maleat

18. PP2500317991 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313688271
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500317654 - Dextromethorphan

2. PP2500317821 - Mecobalamin

3. PP2500317984 - Tranexamic acid

4. PP2500318009 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317901 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500317690 - Eprazinon

2. PP2500317808 - Lovastatin

3. PP2500317863 - Nicorandil

4. PP2500317910 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500317530 - Acid amin*

2. PP2500317531 - Acid amin*

3. PP2500317572 - Atracurium besylat

4. PP2500317778 - Ketorolac

5. PP2500317844 - Natri Carboxymethyl cellulose

6. PP2500317854 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

7. PP2500317861 - Nicardipin

8. PP2500317882 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500317883 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2500317914 - Prednisolon acetat

11. PP2500317919 - Propofol

12. PP2500317932 - Rocuronium bromid

13. PP2500317951 - Sevofluran

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317925 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317543 - Alverin citrat + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317562 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500317533 - Albendazol

2. PP2500317686 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2500317865 - Nicorandil

4. PP2500317909 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500317589 - Bisoprolol

2. PP2500317597 - Budesonid + formoterol

3. PP2500317764 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2500317770 - Kali clorid

5. PP2500317799 - Lopinavir + ritonavir

6. PP2500317831 - Metoprolol

7. PP2500317945 - Salmeterol + fluticason propionat

8. PP2500317978 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317857 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500317616 - Cefaclor

2. PP2500317630 - Cefuroxim

3. PP2500317631 - Cefuroxim

4. PP2500317646 - Codein + terpin hydrat

5. PP2500317838 - N-acetylcystein

6. PP2500317856 - Nebivolol

7. PP2500317886 - Paracetamol + chlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500317669 - Dioctahedral smectit

2. PP2500317929 - Rifampicin +isoniazid

3. PP2500317930 - Rifampicin +isoniazid + pyrazinamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313427618
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317832 - Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317879 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317764 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303609231
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317915 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500317550 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2500317663 - Digoxin

3. PP2500317678 - Dopamin hydroclorid

4. PP2500317773 - Kẽm gluconat

5. PP2500317860 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

6. PP2500317933 - Rocuronium bromid

7. PP2500317941 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500317811 - Loxoprofen

2. PP2500317813 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313941083
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500317577 - Bacillus subtilis

2. PP2500317584 - Betahistin

3. PP2500317785 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317733 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317835 - Mifepriston

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317810 - Loxoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500317780 - Lacidipin

2. PP2500317925 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 56

1. PP2500317518 - Acenocoumarol

2. PP2500317528 - Aciclovir

3. PP2500317538 - Alimemazin

4. PP2500317540 - Alpha chymotrypsin

5. PP2500317541 - Aluminum phosphat

6. PP2500317542 - Alverin citrat

7. PP2500317581 - Bambuterol

8. PP2500317582 - Bambuterol

9. PP2500317590 - Bisoprolol

10. PP2500317593 - Bisoprolol

11. PP2500317612 - Carvedilol

12. PP2500317632 - Celecoxib

13. PP2500317647 - Colchicin

14. PP2500317672 - Diosmin + hesperidin

15. PP2500317677 - Domperidon

16. PP2500317679 - Doxazosin

17. PP2500317681 - Đồng sulfat

18. PP2500317693 - Esomeprazol

19. PP2500317696 - Esomeprazol

20. PP2500317698 - Etodolac

21. PP2500317699 - Etodolac

22. PP2500317712 - Fexofenadin

23. PP2500317724 - Gabapentin

24. PP2500317735 - Glimepirid

25. PP2500317738 - Glimepirid

26. PP2500317747 - Griseofulvin

27. PP2500317753 - Irbesartan

28. PP2500317755 - Irbesartan + hydroclorothiazid

29. PP2500317766 - Ivabradin

30. PP2500317803 - Losartan

31. PP2500317805 - Losartan

32. PP2500317806 - Losartan + hydroclorothiazid

33. PP2500317822 - Meloxicam

34. PP2500317833 - Metronidazol +neomycin +nystatin

35. PP2500317837 - N-acetylcystein

36. PP2500317856 - Nebivolol

37. PP2500317871 - Nystatin

38. PP2500317880 - Pantoprazol

39. PP2500317884 - Paracetamol (acetaminophen)

40. PP2500317887 - Paracetamol + ibuprofen

41. PP2500317902 - Piracetam

42. PP2500317903 - Piracetam

43. PP2500317906 - Povidon iodin

44. PP2500317912 - Pravastatin

45. PP2500317916 - Pregabalin

46. PP2500317921 - Rabeprazol

47. PP2500317922 - Racecadotril

48. PP2500317952 - Simethicon

49. PP2500317956 - Spiramycin

50. PP2500317968 - Telmisartan

51. PP2500317970 - Telmisartan

52. PP2500317972 - Tenofovir

53. PP2500317988 - Trimebutin maleat

54. PP2500317997 - Valsartan

55. PP2500317998 - Valsartan + hydroclorothiazid

56. PP2500318005 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500317557 - Amoxicilin

2. PP2500317561 - Amoxcillin + Clavulanic acid

3. PP2500317563 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500317568 - Ampicilin + sulbactam

5. PP2500317613 - Cefaclor

6. PP2500317617 - Cefadroxil

7. PP2500317619 - Cefadroxil

8. PP2500317622 - Cefdinir

9. PP2500317623 - Cefixim

10. PP2500317625 - Cefotaxim

11. PP2500317628 - Ceftriaxon

12. PP2500317629 - Cefuroxim

13. PP2500317630 - Cefuroxim

14. PP2500317631 - Cefuroxim

15. PP2500317650 - Dexamethason

16. PP2500317697 - Ethambutol

17. PP2500317699 - Etodolac

18. PP2500317845 - Natri clorid

19. PP2500317891 - Paracetamol + methocarbamol

20. PP2500317981 - Tobramycin

21. PP2500317998 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500317840 - Naphazolin

2. PP2500317887 - Paracetamol + ibuprofen

3. PP2500317899 - Phenobarbital

4. PP2500317903 - Piracetam

5. PP2500318004 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314969204
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500317712 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500317516 - Acarbose

2. PP2500317527 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

3. PP2500317599 - Calci carbonat + calci gluconolactat

4. PP2500317648 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

5. PP2500317668 - Dioctahedral smectit

6. PP2500317716 - Flunarizin

7. PP2500317726 - Gabapentin

8. PP2500317748 - Guaiazulen + dimethicon

9. PP2500317787 - Levocetirizin

10. PP2500317926 - Rebamipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500317632 - Celecoxib

2. PP2500317743 - Glucose

3. PP2500317780 - Lacidipin

4. PP2500317817 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

5. PP2500317847 - Natri clorid

6. PP2500317848 - Natri clorid

7. PP2500317849 - Natri clorid

8. PP2500317909 - Pravastatin

9. PP2500317912 - Pravastatin

10. PP2500317931 - Ringer lactat

11. PP2500317993 - Valproat natri

12. PP2500317998 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500318003 - Vitamin B1 + B6 + B12

Đã xem: 17
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây