Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500317516 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.044.000 | 211 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500317517 | Acarbose | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 181 | 15.540.000 | 211 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500317518 | Acenocoumarol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 18.173.850 | 210 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.464.867 | 210 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 970.000 | 970.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500317520 | Acetyl Leucin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 40.000.000 | 210 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 |
| 5 | PP2500317521 | Acetyl Leucin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 28.542.600 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500317522 | Acetyl Leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 |
| 7 | PP2500317523 | Acetyl leucin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 29.521.950 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 8 | PP2500317524 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.464.867 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500317525 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.840.860 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| 10 | PP2500317526 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.093.900 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 11 | PP2500317527 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.044.000 | 211 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| 12 | PP2500317528 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 620 | 620 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 8.950.000 | 8.950.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500317529 | Aciclovir | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 25.583.865 | 210 | 3.900 | 3.900 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 6.000.000 | 210 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 3.200 | 3.200 | 0 | |||
| 14 | PP2500317530 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 4.000.000 | 220 | 28.968.000 | 28.968.000 | 0 |
| 15 | PP2500317531 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 4.000.000 | 220 | 25.092.000 | 25.092.000 | 0 |
| 16 | PP2500317533 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 45.850.860 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 6.000.000 | 210 | 6.360.000 | 6.360.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 38.512.000 | 220 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500317535 | Alfuzosin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 10.200.000 | 211 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500317536 | Alfuzosin | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 2.970.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500317537 | Alfuzosin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 50.000.000 | 215 | 155.736.000 | 155.736.000 | 0 |
| 20 | PP2500317538 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500317539 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 45.850.860 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500317540 | Alpha chymotrypsin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.800.000 | 214 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 104 | 104 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500317541 | Aluminum phosphat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 29.521.950 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500317542 | Alverin citrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.800.000 | 214 | 66.880.000 | 66.880.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 68.800.000 | 68.800.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500317543 | Alverin citrat + simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 1.512.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 26 | PP2500317544 | Amylase + lipase + protease | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.970.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500317545 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.020.000 | 210 | 70.680.000 | 70.680.000 | 0 |
| 28 | PP2500317546 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 29 | PP2500317547 | Ambroxol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 28.542.600 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500317549 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 37.000.000 | 210 | 3.004.800 | 3.004.800 | 0 |
| 31 | PP2500317550 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.128.339 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 32 | PP2500317551 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 33 | PP2500317552 | Amlodipin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.800.000 | 214 | 259.800.000 | 259.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 156 | 156 | 0 | |||
| 34 | PP2500317553 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.840.860 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500317554 | Amlodipin + lisinopril | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 4.260.000 | 210 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500317557 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 53.121.450 | 210 | 11.920.000 | 11.920.000 | 0 |
| 37 | PP2500317558 | Amoxcillin + Clavulanic acid | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 5.040.000 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500317559 | Amoxcillin + Clavulanic acid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 50.000.000 | 215 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500317560 | Amoxcillin + Clavulanic acid | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 30.000.000 | 210 | 2.450 | 2.450 | 0 |
| 40 | PP2500317561 | Amoxcillin + Clavulanic acid | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 30.000.000 | 210 | 1.531 | 1.531 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 53.121.450 | 210 | 493.500.000 | 493.500.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500317562 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 10.038.000 | 210 | 4.300 | 4.300 | 0 |
| 42 | PP2500317563 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 30.000.000 | 210 | 2.045 | 2.045 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 53.121.450 | 210 | 403.000.000 | 403.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500317564 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 2.000.000 | 210 | 84.600.000 | 84.600.000 | 0 |
| 44 | PP2500317565 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 50.000.000 | 215 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 |
| 45 | PP2500317566 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 38.925.000 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 46 | PP2500317567 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 50.000.000 | 215 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500317568 | Ampicilin + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 53.121.450 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500317569 | Atenolol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 12.800.000 | 210 | 1.050 | 1.050 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 25.583.865 | 210 | 1.049 | 1.049 | 0 | |||
| 49 | PP2500317570 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 52.129.530 | 210 | 256.200.000 | 256.200.000 | 0 |
| 50 | PP2500317572 | Atracurium besylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 4.000.000 | 220 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 51 | PP2500317573 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 52.129.530 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 52 | PP2500317574 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500317576 | Baclofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 52.129.530 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 54 | PP2500317577 | Bacillus subtilis | vn0313941083 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA | 180 | 8.280.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500317578 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 38.925.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500317579 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.300.000 | 211 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500317580 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 37.000.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 20.280.000 | 20.280.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500317581 | Bambuterol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 29.521.950 | 210 | 5.360.000 | 5.360.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500317582 | Bambuterol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 52.129.530 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 29.521.950 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500317584 | Betahistin | vn0313941083 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA | 180 | 8.280.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500317585 | Betahistin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.093.900 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 62 | PP2500317586 | Betahistin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 45.850.860 | 210 | 21.360.000 | 21.360.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 37.000.000 | 210 | 22.140.000 | 22.140.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500317587 | Betahistin | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 7.864.800 | 210 | 2.898 | 2.898 | 0 |
| 64 | PP2500317588 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 65 | PP2500317589 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 45.850.860 | 210 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 15.000.000 | 210 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500317590 | Bisoprolol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 29.521.950 | 210 | 9.120.000 | 9.120.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500317591 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.093.900 | 210 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 |
| 68 | PP2500317592 | Bisoprolol | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 40.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 69 | PP2500317593 | Bisoprolol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 29.521.950 | 210 | 6.840.000 | 6.840.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500317594 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 30.630.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500317595 | Bromhexin hydroclorid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 28.542.600 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500317596 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.382.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500317597 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 15.000.000 | 210 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| 74 | PP2500317598 | Calci carbonat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 75 | PP2500317599 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.044.000 | 211 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500317600 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 236.880.000 | 236.880.000 | 0 |
| 77 | PP2500317602 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 40.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 78 | PP2500317604 | Candesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| 79 | PP2500317605 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 52.129.530 | 210 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 |
| 80 | PP2500317606 | Candesartan + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 52.129.530 | 210 | 255.360.000 | 255.360.000 | 0 |
| 81 | PP2500317607 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.800.000 | 214 | 64.200.000 | 64.200.000 | 0 |
| 82 | PP2500317608 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 40.000.000 | 210 | 49.560.000 | 49.560.000 | 0 |
| 83 | PP2500317609 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 84 | PP2500317610 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500317611 | Carvedilol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 1.864.000 | 1.864.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.840.860 | 210 | 1.720.000 | 1.720.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 1.354.860 | 210 | 1.852.000 | 1.852.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500317612 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 45.850.860 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 1.354.860 | 210 | 1.444.000 | 1.444.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500317613 | Cefaclor | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 1.260 | 1.260 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 53.121.450 | 210 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500317614 | Cefaclor | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.800.000 | 214 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 2.488 | 2.488 | 0 | |||
| 89 | PP2500317615 | Cefaclor | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 19.318.800 | 210 | 9.198 | 9.198 | 0 |
| 90 | PP2500317616 | Cefaclor | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 19.500.000 | 210 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500317617 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 53.121.450 | 210 | 15.780.000 | 15.780.000 | 0 |
| 92 | PP2500317619 | Cefadroxil | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.800.000 | 214 | 346.600.000 | 346.600.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 1.188 | 1.188 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 53.121.450 | 210 | 240.600.000 | 240.600.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500317620 | Cefalexin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 768 | 768 | 0 |
| 94 | PP2500317621 | Cefalexin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 12.800.000 | 210 | 875 | 875 | 0 |
| 95 | PP2500317622 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 2.748 | 2.748 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 53.121.450 | 210 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500317623 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 53.121.450 | 210 | 25.948.000 | 25.948.000 | 0 |
| 97 | PP2500317624 | Cefoperazon | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 8.819.400 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500317625 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 53.121.450 | 210 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500317626 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 50.000.000 | 215 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500317627 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 9.800 | 9.800 | 0 |
| 101 | PP2500317628 | Ceftriaxon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 5.688 | 5.688 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 53.121.450 | 210 | 56.570.000 | 56.570.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500317629 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 53.121.450 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| 103 | PP2500317630 | Cefuroxim | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 30.000.000 | 210 | 1.215 | 1.215 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 1.228 | 1.228 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 19.500.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 53.121.450 | 210 | 60.500.000 | 60.500.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500317631 | Cefuroxim | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 30.000.000 | 210 | 1.970 | 1.970 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 2.214 | 2.214 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 19.500.000 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 53.121.450 | 210 | 409.000.000 | 409.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500317632 | Celecoxib | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 8.586.000 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.000.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500317634 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.840.860 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 107 | PP2500317635 | Cetirizin | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 1.354.860 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 7.864.800 | 210 | 280 | 280 | 0 | |||
| 108 | PP2500317636 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 26 | 26 | 0 | |||
| 109 | PP2500317637 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.464.867 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500317639 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 45.850.860 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500317640 | Clopidogrel | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.800.000 | 214 | 617.400.000 | 617.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 45.850.860 | 210 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 17.693.100 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 25.583.865 | 210 | 248 | 248 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 259 | 259 | 0 | |||
| 112 | PP2500317641 | Clotrimazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 25.583.865 | 210 | 1.350 | 1.350 | 0 |
| 113 | PP2500317642 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 114 | PP2500317644 | Clotrimazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 50.000.000 | 215 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500317645 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 2.040.000 | 210 | 68.000 | 68.000 | 0 |
| 116 | PP2500317646 | Codein + terpin hydrat | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 3.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 19.500.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500317647 | Colchicin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.800.000 | 214 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 19.470.000 | 19.470.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500317648 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.044.000 | 211 | 351.200.000 | 351.200.000 | 0 |
| 119 | PP2500317649 | Desloratadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 29.521.950 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 4.058.940 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500317650 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.464.867 | 210 | 828.000 | 828.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 53.121.450 | 210 | 846.000 | 846.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500317652 | Dexchlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.740.000 | 1.740.000 | 0 |
| 122 | PP2500317653 | Dextromethorphan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 118 | 118 | 0 |
| 123 | PP2500317654 | Dextromethorphan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 3.179.700 | 210 | 896 | 896 | 0 | |||
| 124 | PP2500317659 | Diclofenac | vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 507.000 | 210 | 13.500 | 13.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.464.867 | 210 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500317663 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.128.339 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 126 | PP2500317664 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| 127 | PP2500317665 | Diltiazem | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 52.129.530 | 210 | 12.558.000 | 12.558.000 | 0 |
| 128 | PP2500317666 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.840.860 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500317667 | Diltiazem | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 40.000.000 | 210 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 |
| 130 | PP2500317668 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.382.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.044.000 | 211 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500317669 | Dioctahedral smectit | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 7.864.800 | 210 | 2.730 | 2.730 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 11.721.360 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500317670 | Diosmectit | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 29.521.950 | 210 | 60.600.000 | 60.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 103.900.000 | 103.900.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.840.860 | 210 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 25.583.865 | 210 | 950 | 950 | 0 | |||
| 133 | PP2500317671 | Diosmin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 10.200.000 | 211 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500317672 | Diosmin + hesperidin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.800.000 | 214 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 17.693.100 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.840.860 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 3.538.200 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500317673 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.464.867 | 210 | 535.800 | 535.800 | 0 |
| 136 | PP2500317674 | Dobutamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 38.925.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 137 | PP2500317675 | Domperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 37.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500317676 | Domperidon | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 6.793.500 | 210 | 945 | 945 | 0 |
| 139 | PP2500317677 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 29.521.950 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500317678 | Dopamin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 1.961.000 | 210 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.128.339 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500317679 | Doxazosin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 29.521.950 | 210 | 6.180.000 | 6.180.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.093.900 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500317680 | Doxazosin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 40.000.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 17.693.100 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500317681 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 |
| 144 | PP2500317682 | Drotaverin clohydrat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.840.860 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 27.240.000 | 27.240.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500317683 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 37.000.000 | 210 | 4.456.800 | 4.456.800 | 0 |
| 146 | PP2500317684 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 52.129.530 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500317685 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 148 | PP2500317686 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 8.586.000 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 1.961.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 38.512.000 | 220 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500317687 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 45.850.860 | 210 | 142.400.000 | 142.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 37.000.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500317688 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.464.867 | 210 | 118.200.000 | 118.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500317690 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 37.000.000 | 210 | 122.040.000 | 122.040.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 10.284.000 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500317692 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.840.860 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500317693 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 42.800.000 | 42.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500317694 | Esomeprazol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 28.542.600 | 210 | 404.000.000 | 404.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500317695 | Esomeprazol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 5.265.000 | 210 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500317696 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500317697 | Ethambutol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 53.121.450 | 210 | 266.760.000 | 266.760.000 | 0 |
| 158 | PP2500317698 | Etodolac | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 68.200.000 | 68.200.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500317699 | Etodolac | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 19.920.000 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 40.000.000 | 210 | 93.240.000 | 93.240.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 52.129.530 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 53.121.450 | 210 | 92.460.000 | 92.460.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500317700 | Etodolac | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 7.864.800 | 210 | 9.000 | 9.000 | 0 |
| 161 | PP2500317701 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 52.129.530 | 210 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 162 | PP2500317702 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500317703 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 18.173.850 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500317704 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.840.860 | 210 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| 165 | PP2500317705 | Famotidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 52.129.530 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500317706 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.840.860 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500317708 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 |
| 168 | PP2500317709 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 16.048.500 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500317712 | Fexofenadin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.800.000 | 214 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 45.850.860 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 17.693.100 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 412.500 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500317713 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 52.129.530 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 171 | PP2500317714 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 15.920.000 | 15.920.000 | 0 |
| 172 | PP2500317715 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 |
| 173 | PP2500317716 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.044.000 | 211 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500317717 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 398 | 398 | 0 |
| 175 | PP2500317718 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.382.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 176 | PP2500317719 | Fluvastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 30.630.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 177 | PP2500317720 | Fluvastatin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 8.819.400 | 210 | 183.960.000 | 183.960.000 | 0 |
| 178 | PP2500317721 | Fluvastatin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 1.830.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500317722 | Fusidic acid +betarnethason | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 6.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500317723 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.840.860 | 210 | 100.650.000 | 100.650.000 | 0 |
| 181 | PP2500317724 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 10.140.000 | 10.140.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500317725 | Gabapentin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 183 | PP2500317726 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 52.129.530 | 210 | 56.070.000 | 56.070.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.044.000 | 211 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500317728 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500317729 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 252.840.000 | 252.840.000 | 0 |
| 186 | PP2500317730 | Glibenclamid + metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 19.920.000 | 210 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| 187 | PP2500317731 | Glibenclamid + metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 19.920.000 | 210 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 40.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 12.800.000 | 210 | 990 | 990 | 0 | |||
| 188 | PP2500317732 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500317733 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 5.025.000 | 210 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500317734 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.840.860 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| 191 | PP2500317735 | Glimepirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500317736 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500317737 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.840.860 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500317738 | Glimepirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500317739 | Glimepirid + metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 19.920.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 4.500.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500317740 | Glimepirid + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 40.000.000 | 210 | 899.640.000 | 899.640.000 | 0 |
| 197 | PP2500317741 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.840.860 | 210 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 |
| 198 | PP2500317742 | Glucosamin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 28.542.600 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500317743 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 50.000.000 | 215 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.000.000 | 210 | 6.384.000 | 6.384.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500317744 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 50.000.000 | 215 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 |
| 201 | PP2500317745 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.464.867 | 210 | 2.660.000 | 2.660.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 50.000.000 | 215 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500317747 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 203 | PP2500317748 | Guaiazulen + dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.044.000 | 211 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500317750 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.382.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500317751 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.093.900 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500317752 | Irbesartan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.800.000 | 214 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.840.860 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500317753 | Irbesartan | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 29.521.950 | 210 | 39.120.000 | 39.120.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500317754 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.000.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500317755 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 501 | 501 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500317756 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 211 | PP2500317760 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 37.000.000 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500317761 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 16.048.500 | 210 | 876.000.000 | 876.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500317762 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 214 | PP2500317763 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 1.569.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 215 | PP2500317764 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 15.000.000 | 210 | 129.800.000 | 129.800.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 1.948.200 | 220 | 2.752 | 2.752 | 0 | |||
| 216 | PP2500317765 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.840.860 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 217 | PP2500317766 | Ivabradin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 4.520.000 | 4.520.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500317767 | Ivermectin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 28.542.600 | 210 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 |
| 219 | PP2500317768 | Ivermectin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.970.000 | 210 | 17.990.000 | 17.990.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 270.000 | 210 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500317770 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 15.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500317771 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.464.867 | 210 | 97.000 | 97.000 | 0 |
| 222 | PP2500317772 | Kẽm sulfat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 28.542.600 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500317773 | Kẽm gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.128.339 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500317774 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 225 | PP2500317777 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.093.900 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 226 | PP2500317778 | Ketorolac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 4.000.000 | 220 | 6.992.000 | 6.992.000 | 0 |
| 227 | PP2500317779 | Lacidipin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 10.200.000 | 211 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500317780 | Lacidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.840.860 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 9.180.000 | 240 | 1.305 | 1.350 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500317783 | Lamivudin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 2.736.000 | 2.736.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 25.583.865 | 210 | 840 | 840 | 0 | |||
| 230 | PP2500317784 | Lamivudine+ zidovudin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 38.925.000 | 210 | 15.552.000 | 15.552.000 | 0 |
| 231 | PP2500317785 | Lansoprazol | vn0313941083 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA | 180 | 8.280.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500317786 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 233 | PP2500317787 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.044.000 | 211 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 |
| 234 | PP2500317788 | Levocetirizin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 16.048.500 | 210 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 |
| 235 | PP2500317789 | Levodopa + carbidopa | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 4.058.940 | 210 | 19.404.000 | 19.404.000 | 0 |
| 236 | PP2500317791 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 52.129.530 | 210 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| 237 | PP2500317793 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 697.000 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| 238 | PP2500317794 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.464.867 | 210 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 239 | PP2500317795 | Lisinopril | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 7.864.800 | 210 | 890 | 890 | 0 |
| 240 | PP2500317796 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.300.000 | 211 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 |
| 241 | PP2500317797 | Lisinopril | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 25.583.865 | 210 | 2.000 | 2.000 | 0 |
| 242 | PP2500317798 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 17.693.100 | 210 | 236.800.000 | 236.800.000 | 0 |
| 243 | PP2500317799 | Lopinavir + ritonavir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 15.000.000 | 210 | 260.890.560 | 260.890.560 | 0 |
| 244 | PP2500317800 | Losartan | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 25.583.865 | 210 | 1.895 | 1.895 | 0 |
| 245 | PP2500317801 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 246 | PP2500317803 | Losartan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.800.000 | 214 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500317804 | Losartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.093.900 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 248 | PP2500317805 | Losartan | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 18.173.850 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 495 | 495 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 249 | PP2500317806 | Losartan + hydroclorothiazid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 348 | 348 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| 250 | PP2500317807 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 52.129.530 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 251 | PP2500317808 | Lovastatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 10.284.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500317809 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 1.500 | 1.500 | 0 |
| 253 | PP2500317810 | Loxoprofen | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 50.000.000 | 215 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 4.500.000 | 210 | 146.280.000 | 146.280.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500317811 | Loxoprofen | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 14.140.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500317812 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 849.660.000 | 849.660.000 | 0 |
| 256 | PP2500317813 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 14.140.000 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 257 | PP2500317814 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 50.000.000 | 215 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 258 | PP2500317815 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.382.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 259 | PP2500317816 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 260 | PP2500317817 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 261 | PP2500317818 | Magnesi sulfat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 50.000.000 | 215 | 290.000 | 290.000 | 0 |
| 262 | PP2500317819 | Manitol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 50.000.000 | 215 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 263 | PP2500317821 | Mecobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 19.318.800 | 210 | 6.150 | 6.150 | 0 |
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 3.179.700 | 210 | 3.100 | 3.100 | 0 | |||
| 264 | PP2500317822 | Meloxicam | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.800.000 | 214 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.464.867 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 100 | 100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500317823 | Mequitazin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 30.630.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 266 | PP2500317824 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 45.850.860 | 210 | 464.100.000 | 464.100.000 | 0 |
| 267 | PP2500317825 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 435.200.000 | 435.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 37.000.000 | 210 | 435.200.000 | 435.200.000 | 0 | |||
| 268 | PP2500317826 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.800.000 | 214 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 478 | 478 | 0 | |||
| 269 | PP2500317827 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 30.630.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 25.583.865 | 210 | 2.499 | 2.499 | 0 | |||
| 270 | PP2500317828 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500317829 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.464.867 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 50.000.000 | 215 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500317830 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 3.441.600 | 210 | 99.840.000 | 99.840.000 | 0 |
| 273 | PP2500317831 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 3.441.600 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 15.000.000 | 210 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500317832 | Metronidazol | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 424.500 | 210 | 28.300.000 | 28.300.000 | 0 |
| 275 | PP2500317833 | Metronidazol +neomycin +nystatin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 18.173.850 | 210 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 276 | PP2500317834 | Miconazol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 6.793.500 | 210 | 21.000 | 21.000 | 0 |
| 277 | PP2500317835 | Mifepriston | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 792.000 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 278 | PP2500317837 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 69.200.000 | 69.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| 279 | PP2500317838 | N-acetylcystein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 19.500.000 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.800.000 | 214 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 445 | 445 | 0 | |||
| 280 | PP2500317840 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.166.150 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 281 | PP2500317841 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 282 | PP2500317842 | Naproxen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 30.630.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 283 | PP2500317843 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 |
| 284 | PP2500317844 | Natri Carboxymethyl cellulose | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 4.000.000 | 220 | 25.641.200 | 25.641.200 | 0 |
| 285 | PP2500317845 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 53.121.450 | 210 | 8.340.000 | 8.340.000 | 0 |
| 286 | PP2500317846 | Natri clorid | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 7.864.800 | 210 | 5.250 | 5.250 | 0 |
| 287 | PP2500317847 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 50.000.000 | 215 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.000.000 | 210 | 5.380.000 | 5.380.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500317848 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 50.000.000 | 215 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.000.000 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500317849 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 50.000.000 | 215 | 4.919.400 | 4.919.400 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.000.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500317851 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.800.000 | 214 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 291 | PP2500317853 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.382.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 292 | PP2500317854 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 4.000.000 | 220 | 5.814.000 | 5.814.000 | 0 |
| 293 | PP2500317856 | Nebivolol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 25.583.865 | 210 | 535 | 535 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 19.500.000 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500317857 | Nebivolol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 1.432.000 | 210 | 1.590 | 1.590 | 0 |
| 295 | PP2500317858 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.382.000 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 296 | PP2500317860 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.128.339 | 210 | 327.600 | 327.600 | 0 |
| 297 | PP2500317861 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 4.000.000 | 220 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 298 | PP2500317862 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 252.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 299 | PP2500317863 | Nicorandil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 10.284.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 300 | PP2500317864 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 52.129.530 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 301 | PP2500317865 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 38.512.000 | 220 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 302 | PP2500317867 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 1.569.000 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 303 | PP2500317868 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.464.867 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 50.000.000 | 215 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| 304 | PP2500317871 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| 305 | PP2500317872 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 950.000 | 220 | 10.200 | 10.200 | 0 |
| 306 | PP2500317873 | Ofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| 307 | PP2500317874 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.382.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 308 | PP2500317875 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 149 | 149 | 0 | |||
| 309 | PP2500317876 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 288 | 288 | 0 |
| 310 | PP2500317879 | Pantoprazol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 3.000.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 311 | PP2500317880 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 30.100.000 | 30.100.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 310 | 310 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 312 | PP2500317881 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 16.048.500 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 313 | PP2500317882 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 4.000.000 | 220 | 1.936.000 | 1.936.000 | 0 |
| 314 | PP2500317883 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 4.000.000 | 220 | 1.698.600 | 1.698.600 | 0 |
| 315 | PP2500317884 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.840.860 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 82 | 82 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| 316 | PP2500317885 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 17.693.100 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 317 | PP2500317886 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 19.500.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 318 | PP2500317887 | Paracetamol + ibuprofen | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.800.000 | 214 | 2.228.000 | 2.228.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.166.150 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| 319 | PP2500317889 | Paracetamol + codein phosphat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 8.586.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 320 | PP2500317890 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500317891 | Paracetamol + methocarbamol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 29.521.950 | 210 | 67.800.000 | 67.800.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.093.900 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 53.121.450 | 210 | 72.480.000 | 72.480.000 | 0 | |||
| 322 | PP2500317893 | Perindopril | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 25.583.865 | 210 | 3.890 | 3.890 | 0 |
| 323 | PP2500317894 | Perindopril + amlodipin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 50.000.000 | 215 | 131.780.000 | 131.780.000 | 0 |
| 324 | PP2500317895 | Perindopril + amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 19.318.800 | 210 | 5.000 | 5.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.020.000 | 210 | 115.800.000 | 115.800.000 | 0 | |||
| 325 | PP2500317896 | Perindopril + indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 326 | PP2500317897 | Perindopril + indapamid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.800.000 | 214 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 | |||
| 327 | PP2500317898 | Perindopril + indapamid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 19.920.000 | 210 | 65.280.000 | 65.280.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 30.630.000 | 210 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500317899 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 620.000 | 620.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.166.150 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| 329 | PP2500317900 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.464.867 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 330 | PP2500317901 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 2.484.000 | 210 | 16.350 | 16.350 | 0 |
| 331 | PP2500317902 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.464.867 | 210 | 63.200.000 | 63.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 25.583.865 | 210 | 248 | 248 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 273 | 273 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| 332 | PP2500317903 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 382 | 382 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.166.150 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 333 | PP2500317904 | Piracetam | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 50.000.000 | 215 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 |
| 334 | PP2500317905 | Povidon iodin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 28.542.600 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 335 | PP2500317906 | Povidon iodin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 43.000 | 43.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500317908 | Pravastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.840.860 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500317909 | Pravastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 29.521.950 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 30.630.000 | 210 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 38.512.000 | 220 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.000.000 | 210 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 | |||
| 338 | PP2500317910 | Pravastatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 10.284.000 | 210 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 |
| 339 | PP2500317911 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.093.900 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 340 | PP2500317912 | Pravastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.000.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| 341 | PP2500317913 | Prednisolon acetat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 52.129.530 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 342 | PP2500317914 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 4.000.000 | 220 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 343 | PP2500317915 | Pregabalin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 19.318.800 | 210 | 4.935 | 4.935 | 0 |
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 4.110.000 | 210 | 271.600.000 | 271.600.000 | 0 | |||
| 344 | PP2500317916 | Pregabalin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 18.173.850 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 30.630.000 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 173.400.000 | 173.400.000 | 0 | |||
| 345 | PP2500317919 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 4.000.000 | 220 | 19.084.000 | 19.084.000 | 0 |
| 346 | PP2500317920 | Propranolol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.800.000 | 214 | 3.572.000 | 3.572.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 595 | 595 | 0 | |||
| 347 | PP2500317921 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| 348 | PP2500317922 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 24.700.000 | 24.700.000 | 0 |
| 349 | PP2500317923 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 30.630.000 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 4.058.940 | 210 | 99.600.000 | 99.600.000 | 0 | |||
| 350 | PP2500317924 | Ramipril | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 28.542.600 | 210 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 |
| 351 | PP2500317925 | Ramipril | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 25.583.865 | 210 | 3.150 | 3.150 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 1.620.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 9.180.000 | 240 | 3.200 | 3.200 | 0 | |||
| 352 | PP2500317926 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.044.000 | 211 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500317927 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 19.318.800 | 210 | 3.000 | 3.000 | 0 |
| 354 | PP2500317929 | Rifampicin +isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 11.721.360 | 210 | 335.616.000 | 335.616.000 | 0 |
| 355 | PP2500317930 | Rifampicin +isoniazid + pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 11.721.360 | 210 | 268.608.000 | 268.608.000 | 0 |
| 356 | PP2500317931 | Ringer lactat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 50.000.000 | 215 | 43.140.000 | 43.140.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.000.000 | 210 | 41.880.000 | 41.880.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500317932 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 4.000.000 | 220 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 |
| 358 | PP2500317933 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.128.339 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| 359 | PP2500317934 | Rosuvastatin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 19.920.000 | 210 | 29.160.000 | 29.160.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 40.000.000 | 210 | 33.960.000 | 33.960.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 45.850.860 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| 360 | PP2500317935 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.093.900 | 210 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| 361 | PP2500317936 | Rosuvastatin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 6.793.500 | 210 | 2.540 | 2.540 | 0 |
| 362 | PP2500317937 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 71.880.000 | 71.880.000 | 0 |
| 363 | PP2500317938 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 364 | PP2500317939 | Roxithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 365 | PP2500317941 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.128.339 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 366 | PP2500317942 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.464.867 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 4.058.940 | 210 | 115.290.000 | 115.290.000 | 0 | |||
| 367 | PP2500317943 | Salbutamol sulfat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 28.542.600 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 368 | PP2500317944 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 3.538.200 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 369 | PP2500317945 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 15.000.000 | 210 | 55.618.000 | 55.618.000 | 0 |
| 370 | PP2500317946 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 52.129.530 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 371 | PP2500317947 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 4.058.940 | 210 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
| 372 | PP2500317948 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 23.934.000 | 23.934.000 | 0 |
| 373 | PP2500317949 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 18.173.850 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 374 | PP2500317950 | Sắt sulfat + acid folic | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 7.864.800 | 210 | 1.550 | 1.550 | 0 |
| 375 | PP2500317951 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 4.000.000 | 220 | 18.624.000 | 18.624.000 | 0 |
| 376 | PP2500317952 | Simethicon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 | |||
| 377 | PP2500317953 | Simethicon | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 30.630.000 | 210 | 215.460.000 | 215.460.000 | 0 |
| 378 | PP2500317954 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.840.860 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 379 | PP2500317955 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.800.000 | 214 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 380 | PP2500317956 | Spiramycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 381 | PP2500317957 | Spiramycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 382 | PP2500317958 | Spiramycin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 30.630.000 | 210 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 383 | PP2500317960 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 18.173.850 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 384 | PP2500317961 | Spiramycin + metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.840.860 | 210 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 |
| 385 | PP2500317962 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 386 | PP2500317963 | Sucralfat | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 19.920.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 40.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 29.521.950 | 210 | 53.250.000 | 53.250.000 | 0 | |||
| 387 | PP2500317964 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.093.900 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 388 | PP2500317966 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 8.586.000 | 210 | 17.703.000 | 17.703.000 | 0 |
| 389 | PP2500317967 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 8.586.000 | 210 | 27.594.000 | 27.594.000 | 0 |
| 390 | PP2500317968 | Telmisartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 7.280.000 | 7.280.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 190 | 190 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 391 | PP2500317969 | Telmisartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 52.129.530 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 392 | PP2500317970 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 467 | 467 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500317971 | Telmisartan + hydrochlorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 30.630.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 394 | PP2500317972 | Tenofovir | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 9.631.440 | 9.631.440 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 9.040.500 | 9.040.500 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 25.583.865 | 210 | 1.300 | 1.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 11.907.000 | 11.907.000 | 0 | |||
| 395 | PP2500317973 | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 37.000.000 | 210 | 1.024.920.000 | 1.024.920.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 38.925.000 | 210 | 1.035.432.000 | 1.035.432.000 | 0 | |||
| 396 | PP2500317974 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 397 | PP2500317975 | Thiocolchicosid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 6.793.500 | 210 | 3.980 | 3.980 | 0 |
| 398 | PP2500317976 | Thiocolchicosid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 18.173.850 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 29.521.950 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 399 | PP2500317977 | Thiocolchicosid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.093.900 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 400 | PP2500317978 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 15.000.000 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 401 | PP2500317979 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 402 | PP2500317980 | Tizanidin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 52.129.530 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 403 | PP2500317981 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 53.121.450 | 210 | 4.640.000 | 4.640.000 | 0 |
| 404 | PP2500317982 | Tobramycin + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.382.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 405 | PP2500317984 | Tranexamic acid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 3.179.700 | 210 | 1.620 | 1.620 | 0 |
| 406 | PP2500317985 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 407 | PP2500317986 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 408 | PP2500317987 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 409 | PP2500317988 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 | |||
| 410 | PP2500317989 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 45.850.860 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 411 | PP2500317990 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 600 | 600 | 0 |
| 412 | PP2500317991 | Trimetazidin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.840.860 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 413 | PP2500317992 | Trimetazidin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.800.000 | 214 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 40.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 45.850.860 | 210 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500317993 | Valproat natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.000.000 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 415 | PP2500317994 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 416 | PP2500317996 | Valsartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 30.630.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 417 | PP2500317997 | Valsartan | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.020.000 | 210 | 9.990.000 | 9.990.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 418 | PP2500317998 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.020.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 17.450.000 | 17.450.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 53.121.450 | 210 | 17.300.000 | 17.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.000.000 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| 419 | PP2500317999 | Vitamin A + D3 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 420 | PP2500318000 | Vitamin B1 | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.800.000 | 214 | 47.300.000 | 47.300.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| 421 | PP2500318001 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 50.000.000 | 215 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| 422 | PP2500318002 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 300 | 300 | 0 |
| 423 | PP2500318003 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 1.524.600 | 210 | 101.640.000 | 101.640.000 | 0 |
| 424 | PP2500318004 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.840.860 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.166.150 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 425 | PP2500318005 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 25.583.865 | 210 | 135 | 135 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 73.000.000 | 210 | 118 | 118 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.000.000 | 240 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| 426 | PP2500318006 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 427 | PP2500318007 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 428 | PP2500318009 | Vitamin D3 | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 3.179.700 | 210 | 1.300 | 1.300 | 0 |
| 429 | PP2500318010 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 18.173.850 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.464.867 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
1. PP2500317535 - Alfuzosin
2. PP2500317671 - Diosmin
3. PP2500317779 - Lacidipin
1. PP2500317540 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500317542 - Alverin citrat
3. PP2500317552 - Amlodipin
4. PP2500317607 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
5. PP2500317614 - Cefaclor
6. PP2500317619 - Cefadroxil
7. PP2500317640 - Clopidogrel
8. PP2500317647 - Colchicin
9. PP2500317672 - Diosmin + hesperidin
10. PP2500317712 - Fexofenadin
11. PP2500317752 - Irbesartan
12. PP2500317803 - Losartan
13. PP2500317822 - Meloxicam
14. PP2500317826 - Metformin
15. PP2500317838 - N-acetylcystein
16. PP2500317851 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
17. PP2500317887 - Paracetamol + ibuprofen
18. PP2500317897 - Perindopril + indapamid
19. PP2500317920 - Propranolol hydroclorid
20. PP2500317955 - Sorbitol
21. PP2500317992 - Trimetazidin
22. PP2500318000 - Vitamin B1
1. PP2500317699 - Etodolac
2. PP2500317730 - Glibenclamid + metformin
3. PP2500317731 - Glibenclamid + metformin
4. PP2500317739 - Glimepirid + metformin
5. PP2500317898 - Perindopril + indapamid
6. PP2500317934 - Rosuvastatin
7. PP2500317963 - Sucralfat
1. PP2500317763 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2500317867 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500317517 - Acarbose
1. PP2500317518 - Acenocoumarol
2. PP2500317703 - Etoricoxib
3. PP2500317805 - Losartan
4. PP2500317833 - Metronidazol +neomycin +nystatin
5. PP2500317916 - Pregabalin
6. PP2500317949 - Sắt sulfat + acid folic
7. PP2500317960 - Spiramycin
8. PP2500317976 - Thiocolchicosid
9. PP2500318010 - Vitamin E
1. PP2500317598 - Calci carbonat
2. PP2500317642 - Clotrimazol
3. PP2500317682 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500317685 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500317725 - Gabapentin
6. PP2500317736 - Glimepirid
7. PP2500317756 - Irbesartan + hydroclorothiazid
8. PP2500317816 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2500317841 - Naproxen
10. PP2500317843 - Naproxen
11. PP2500317890 - Paracetamol + methocarbamol
12. PP2500317948 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
13. PP2500317962 - Spironolacton
14. PP2500317999 - Vitamin A + D3
1. PP2500317520 - Acetyl Leucin
2. PP2500317592 - Bisoprolol
3. PP2500317602 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2500317608 - Captopril + hydroclorothiazid
5. PP2500317667 - Diltiazem
6. PP2500317680 - Doxazosin
7. PP2500317699 - Etodolac
8. PP2500317731 - Glibenclamid + metformin
9. PP2500317740 - Glimepirid + metformin
10. PP2500317934 - Rosuvastatin
11. PP2500317963 - Sucralfat
12. PP2500317992 - Trimetazidin
1. PP2500317676 - Domperidon
2. PP2500317834 - Miconazol
3. PP2500317936 - Rosuvastatin
4. PP2500317975 - Thiocolchicosid
1. PP2500317615 - Cefaclor
2. PP2500317821 - Mecobalamin
3. PP2500317895 - Perindopril + amlodipin
4. PP2500317915 - Pregabalin
5. PP2500317927 - Repaglinid
1. PP2500317544 - Amylase + lipase + protease
2. PP2500317768 - Ivermectin
1. PP2500317570 - Atorvastatin
2. PP2500317573 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2500317576 - Baclofen
4. PP2500317582 - Bambuterol
5. PP2500317605 - Candesartan
6. PP2500317606 - Candesartan + Hydroclorothiazid
7. PP2500317665 - Diltiazem
8. PP2500317684 - Drotaverin clohydrat
9. PP2500317699 - Etodolac
10. PP2500317701 - Etodolac
11. PP2500317705 - Famotidin
12. PP2500317713 - Fexofenadin
13. PP2500317726 - Gabapentin
14. PP2500317791 - Levothyroxin (muối natri)
15. PP2500317807 - Lovastatin
16. PP2500317864 - Nicorandil
17. PP2500317913 - Prednisolon acetat
18. PP2500317946 - Sắt fumarat + acid folic
19. PP2500317969 - Telmisartan
20. PP2500317980 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2500317659 - Diclofenac
1. PP2500317523 - Acetyl leucin
2. PP2500317541 - Aluminum phosphat
3. PP2500317581 - Bambuterol
4. PP2500317582 - Bambuterol
5. PP2500317590 - Bisoprolol
6. PP2500317593 - Bisoprolol
7. PP2500317649 - Desloratadin
8. PP2500317670 - Diosmectit
9. PP2500317677 - Domperidon
10. PP2500317679 - Doxazosin
11. PP2500317753 - Irbesartan
12. PP2500317891 - Paracetamol + methocarbamol
13. PP2500317909 - Pravastatin
14. PP2500317963 - Sucralfat
15. PP2500317976 - Thiocolchicosid
1. PP2500317533 - Albendazol
2. PP2500317539 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500317586 - Betahistin
4. PP2500317589 - Bisoprolol
5. PP2500317612 - Carvedilol
6. PP2500317639 - Clopidogrel
7. PP2500317640 - Clopidogrel
8. PP2500317687 - Eperison
9. PP2500317712 - Fexofenadin
10. PP2500317824 - Metformin
11. PP2500317934 - Rosuvastatin
12. PP2500317989 - Trimetazidin
13. PP2500317992 - Trimetazidin
1. PP2500317739 - Glimepirid + metformin
1. PP2500317518 - Acenocoumarol
2. PP2500317524 - Acetyl leucin
3. PP2500317637 - Cinnarizin
4. PP2500317650 - Dexamethason
5. PP2500317659 - Diclofenac
6. PP2500317673 - Diphenhydramin
7. PP2500317688 - Eperison
8. PP2500317745 - Glucose
9. PP2500317771 - Kali clorid
10. PP2500317794 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
11. PP2500317822 - Meloxicam
12. PP2500317829 - Metoclopramid
13. PP2500317868 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
14. PP2500317900 - Phytomenadion (vitamin K1)
15. PP2500317902 - Piracetam
16. PP2500317942 - Salbutamol sulfat
17. PP2500318010 - Vitamin E
1. PP2500317545 - Ambroxol
2. PP2500317895 - Perindopril + amlodipin
3. PP2500317997 - Valsartan
4. PP2500317998 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500317594 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500317719 - Fluvastatin
3. PP2500317823 - Mequitazin
4. PP2500317827 - Methocarbamol
5. PP2500317842 - Naproxen
6. PP2500317898 - Perindopril + indapamid
7. PP2500317909 - Pravastatin
8. PP2500317916 - Pregabalin
9. PP2500317923 - Ramipril
10. PP2500317953 - Simethicon
11. PP2500317958 - Spiramycin
12. PP2500317971 - Telmisartan + hydrochlorothiazid
13. PP2500317996 - Valsartan
1. PP2500317582 - Bambuterol
2. PP2500317600 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2500317611 - Carvedilol
4. PP2500317632 - Celecoxib
5. PP2500317664 - Dihydro ergotamin mesylat
6. PP2500317679 - Doxazosin
7. PP2500317708 - Fenofibrat
8. PP2500317729 - Glibenclamid + metformin
9. PP2500317783 - Lamivudin
10. PP2500317812 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
11. PP2500317825 - Metformin
12. PP2500317972 - Tenofovir
13. PP2500317985 - Tranexamic acid
14. PP2500317994 - Valproat natri
1. PP2500317632 - Celecoxib
2. PP2500317686 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500317889 - Paracetamol + codein phosphat
4. PP2500317966 - Tacrolimus
5. PP2500317967 - Tacrolimus
1. PP2500317678 - Dopamin hydroclorid
2. PP2500317686 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500317695 - Esomeprazol
1. PP2500317522 - Acetyl Leucin
2. PP2500317538 - Alimemazin
3. PP2500317540 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500317546 - Ambroxol
5. PP2500317551 - Amitriptylin hydroclorid
6. PP2500317552 - Amlodipin
7. PP2500317582 - Bambuterol
8. PP2500317593 - Bisoprolol
9. PP2500317604 - Candesartan
10. PP2500317609 - Carbocistein
11. PP2500317610 - Carbocistein
12. PP2500317636 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
13. PP2500317637 - Cinnarizin
14. PP2500317640 - Clopidogrel
15. PP2500317647 - Colchicin
16. PP2500317652 - Dexchlorpheniramin
17. PP2500317654 - Dextromethorphan
18. PP2500317670 - Diosmectit
19. PP2500317688 - Eperison
20. PP2500317693 - Esomeprazol
21. PP2500317696 - Esomeprazol
22. PP2500317698 - Etodolac
23. PP2500317705 - Famotidin
24. PP2500317712 - Fexofenadin
25. PP2500317714 - Fexofenadin
26. PP2500317715 - Fexofenadin
27. PP2500317724 - Gabapentin
28. PP2500317735 - Glimepirid
29. PP2500317738 - Glimepirid
30. PP2500317753 - Irbesartan
31. PP2500317762 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
32. PP2500317766 - Ivabradin
33. PP2500317786 - Lansoprazol
34. PP2500317801 - Losartan
35. PP2500317803 - Losartan
36. PP2500317822 - Meloxicam
37. PP2500317828 - Metoclopramid
38. PP2500317837 - N-acetylcystein
39. PP2500317838 - N-acetylcystein
40. PP2500317875 - Omeprazol
41. PP2500317880 - Pantoprazol
42. PP2500317884 - Paracetamol (acetaminophen)
43. PP2500317885 - Paracetamol + chlorpheniramin
44. PP2500317897 - Perindopril + indapamid
45. PP2500317899 - Phenobarbital
46. PP2500317902 - Piracetam
47. PP2500317903 - Piracetam
48. PP2500317921 - Rabeprazol
49. PP2500317937 - Rotundin
50. PP2500317938 - Rotundin
51. PP2500317952 - Simethicon
52. PP2500317955 - Sorbitol
53. PP2500317956 - Spiramycin
54. PP2500317968 - Telmisartan
55. PP2500317972 - Tenofovir
56. PP2500317974 - Tenoxicam
57. PP2500317986 - Trihexyphenidyl hydroclorid
58. PP2500317988 - Trimebutin maleat
59. PP2500318000 - Vitamin B1
60. PP2500318005 - Vitamin B6 + magnesi lactat
61. PP2500318006 - Vitamin C
62. PP2500318007 - Vitamin C
1. PP2500317640 - Clopidogrel
2. PP2500317672 - Diosmin + hesperidin
3. PP2500317680 - Doxazosin
4. PP2500317712 - Fexofenadin
5. PP2500317798 - Lisinopril + hydroclorothiazid
6. PP2500317885 - Paracetamol + chlorpheniramin
1. PP2500317649 - Desloratadin
2. PP2500317789 - Levodopa + carbidopa
3. PP2500317923 - Ramipril
4. PP2500317942 - Salbutamol sulfat
5. PP2500317947 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500317721 - Fluvastatin
1. PP2500317549 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500317580 - Bambuterol
3. PP2500317586 - Betahistin
4. PP2500317675 - Domperidon
5. PP2500317683 - Drotaverin clohydrat
6. PP2500317687 - Eperison
7. PP2500317690 - Eprazinon
8. PP2500317760 - Insulin người trộn, hỗn hợp
9. PP2500317825 - Metformin
10. PP2500317973 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
1. PP2500317579 - Bacillus subtilis
2. PP2500317796 - Lisinopril
1. PP2500317793 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500317569 - Atenolol
2. PP2500317621 - Cefalexin
3. PP2500317731 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500317537 - Alfuzosin
2. PP2500317559 - Amoxcillin + Clavulanic acid
3. PP2500317565 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500317567 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500317626 - Cefpodoxim
6. PP2500317644 - Clotrimazol
7. PP2500317743 - Glucose
8. PP2500317744 - Glucose
9. PP2500317745 - Glucose
10. PP2500317810 - Loxoprofen
11. PP2500317814 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2500317818 - Magnesi sulfat
13. PP2500317819 - Manitol
14. PP2500317829 - Metoclopramid
15. PP2500317847 - Natri clorid
16. PP2500317848 - Natri clorid
17. PP2500317849 - Natri clorid
18. PP2500317868 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
19. PP2500317894 - Perindopril + amlodipin
20. PP2500317904 - Piracetam
21. PP2500317931 - Ringer lactat
22. PP2500318001 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500317526 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500317585 - Betahistin
3. PP2500317591 - Bisoprolol
4. PP2500317679 - Doxazosin
5. PP2500317751 - Irbesartan
6. PP2500317777 - Ketoprofen
7. PP2500317804 - Losartan
8. PP2500317891 - Paracetamol + methocarbamol
9. PP2500317911 - Pravastatin
10. PP2500317935 - Rosuvastatin
11. PP2500317964 - Sulpirid
12. PP2500317977 - Thiocolchicosid
1. PP2500317645 - Clotrimazol
1. PP2500317709 - Fenofibrat
2. PP2500317761 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2500317788 - Levocetirizin
4. PP2500317881 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500317525 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500317553 - Amlodipin
3. PP2500317611 - Carvedilol
4. PP2500317634 - Cetirizin
5. PP2500317666 - Diltiazem
6. PP2500317670 - Diosmectit
7. PP2500317672 - Diosmin + hesperidin
8. PP2500317682 - Drotaverin clohydrat
9. PP2500317692 - Esomeprazol
10. PP2500317704 - Ezetimibe
11. PP2500317706 - Felodipin
12. PP2500317723 - Gabapentin
13. PP2500317734 - Glimepirid
14. PP2500317737 - Glimepirid
15. PP2500317741 - Glucosamin
16. PP2500317752 - Irbesartan
17. PP2500317765 - Itraconazol
18. PP2500317780 - Lacidipin
19. PP2500317884 - Paracetamol (acetaminophen)
20. PP2500317908 - Pravastatin
21. PP2500317954 - Simethicon
22. PP2500317961 - Spiramycin + metronidazol
23. PP2500317991 - Trimetazidin
24. PP2500318004 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500317529 - Aciclovir
2. PP2500317569 - Atenolol
3. PP2500317640 - Clopidogrel
4. PP2500317641 - Clotrimazol
5. PP2500317670 - Diosmectit
6. PP2500317783 - Lamivudin
7. PP2500317797 - Lisinopril
8. PP2500317800 - Losartan
9. PP2500317827 - Methocarbamol
10. PP2500317856 - Nebivolol
11. PP2500317893 - Perindopril
12. PP2500317902 - Piracetam
13. PP2500317925 - Ramipril
14. PP2500317972 - Tenofovir
15. PP2500318005 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500317754 - Irbesartan + hydroclorothiazid
1. PP2500317862 - Nicardipin
1. PP2500317768 - Ivermectin
1. PP2500317554 - Amlodipin + lisinopril
1. PP2500317566 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500317578 - Bacillus subtilis
3. PP2500317674 - Dobutamin
4. PP2500317784 - Lamivudine+ zidovudin
5. PP2500317973 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
1. PP2500317646 - Codein + terpin hydrat
1. PP2500317611 - Carvedilol
2. PP2500317612 - Carvedilol
3. PP2500317635 - Cetirizin
1. PP2500317558 - Amoxcillin + Clavulanic acid
1. PP2500317560 - Amoxcillin + Clavulanic acid
2. PP2500317561 - Amoxcillin + Clavulanic acid
3. PP2500317563 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500317630 - Cefuroxim
5. PP2500317631 - Cefuroxim
1. PP2500317672 - Diosmin + hesperidin
2. PP2500317944 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500317536 - Alfuzosin
1. PP2500317529 - Aciclovir
2. PP2500317533 - Albendazol
3. PP2500317722 - Fusidic acid +betarnethason
1. PP2500317596 - Budesonid
2. PP2500317668 - Dioctahedral smectit
3. PP2500317718 - Fluticason propionat
4. PP2500317750 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2500317815 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2500317853 - Natri hyaluronat
7. PP2500317858 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
8. PP2500317874 - Olopatadin hydroclorid
9. PP2500317982 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500317564 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500317587 - Betahistin
2. PP2500317635 - Cetirizin
3. PP2500317669 - Dioctahedral smectit
4. PP2500317700 - Etodolac
5. PP2500317795 - Lisinopril
6. PP2500317846 - Natri clorid
7. PP2500317950 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2500317528 - Aciclovir
2. PP2500317529 - Aciclovir
3. PP2500317540 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500317552 - Amlodipin
5. PP2500317613 - Cefaclor
6. PP2500317614 - Cefaclor
7. PP2500317619 - Cefadroxil
8. PP2500317620 - Cefalexin
9. PP2500317622 - Cefdinir
10. PP2500317627 - Ceftazidim
11. PP2500317628 - Ceftriaxon
12. PP2500317630 - Cefuroxim
13. PP2500317631 - Cefuroxim
14. PP2500317636 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
15. PP2500317640 - Clopidogrel
16. PP2500317653 - Dextromethorphan
17. PP2500317717 - Flunarizin
18. PP2500317755 - Irbesartan + hydroclorothiazid
19. PP2500317805 - Losartan
20. PP2500317806 - Losartan + hydroclorothiazid
21. PP2500317809 - Lovastatin
22. PP2500317822 - Meloxicam
23. PP2500317826 - Metformin
24. PP2500317838 - N-acetylcystein
25. PP2500317875 - Omeprazol
26. PP2500317876 - Omeprazol
27. PP2500317880 - Pantoprazol
28. PP2500317884 - Paracetamol (acetaminophen)
29. PP2500317902 - Piracetam
30. PP2500317903 - Piracetam
31. PP2500317906 - Povidon iodin
32. PP2500317920 - Propranolol hydroclorid
33. PP2500317968 - Telmisartan
34. PP2500317970 - Telmisartan
35. PP2500317990 - Trimetazidin
36. PP2500318002 - Vitamin B1 + B6 + B12
37. PP2500318005 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500317830 - Metoprolol
2. PP2500317831 - Metoprolol
1. PP2500317521 - Acetyl Leucin
2. PP2500317547 - Ambroxol
3. PP2500317595 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2500317694 - Esomeprazol
5. PP2500317742 - Glucosamin
6. PP2500317767 - Ivermectin
7. PP2500317772 - Kẽm sulfat
8. PP2500317905 - Povidon iodin
9. PP2500317924 - Ramipril
10. PP2500317943 - Salbutamol sulfat
1. PP2500317624 - Cefoperazon
2. PP2500317720 - Fluvastatin
1. PP2500317872 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2500317574 - Azithromycin
2. PP2500317580 - Bambuterol
3. PP2500317588 - Bisacodyl
4. PP2500317675 - Domperidon
5. PP2500317682 - Drotaverin clohydrat
6. PP2500317702 - Etoricoxib
7. PP2500317728 - Glibenclamid + metformin
8. PP2500317732 - Gliclazid
9. PP2500317774 - Kẽm gluconat
10. PP2500317851 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
11. PP2500317873 - Ofloxacin
12. PP2500317896 - Perindopril + indapamid
13. PP2500317934 - Rosuvastatin
14. PP2500317939 - Roxithromycin
15. PP2500317957 - Spiramycin
16. PP2500317979 - Tinidazol
17. PP2500317987 - Trimebutin maleat
18. PP2500317991 - Trimetazidin
1. PP2500317654 - Dextromethorphan
2. PP2500317821 - Mecobalamin
3. PP2500317984 - Tranexamic acid
4. PP2500318009 - Vitamin D3
1. PP2500317901 - Piracetam
1. PP2500317690 - Eprazinon
2. PP2500317808 - Lovastatin
3. PP2500317863 - Nicorandil
4. PP2500317910 - Pravastatin
1. PP2500317530 - Acid amin*
2. PP2500317531 - Acid amin*
3. PP2500317572 - Atracurium besylat
4. PP2500317778 - Ketorolac
5. PP2500317844 - Natri Carboxymethyl cellulose
6. PP2500317854 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
7. PP2500317861 - Nicardipin
8. PP2500317882 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500317883 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500317914 - Prednisolon acetat
11. PP2500317919 - Propofol
12. PP2500317932 - Rocuronium bromid
13. PP2500317951 - Sevofluran
1. PP2500317925 - Ramipril
1. PP2500317543 - Alverin citrat + simethicon
1. PP2500317562 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500317533 - Albendazol
2. PP2500317686 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500317865 - Nicorandil
4. PP2500317909 - Pravastatin
1. PP2500317589 - Bisoprolol
2. PP2500317597 - Budesonid + formoterol
3. PP2500317764 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500317770 - Kali clorid
5. PP2500317799 - Lopinavir + ritonavir
6. PP2500317831 - Metoprolol
7. PP2500317945 - Salmeterol + fluticason propionat
8. PP2500317978 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
1. PP2500317857 - Nebivolol
1. PP2500317616 - Cefaclor
2. PP2500317630 - Cefuroxim
3. PP2500317631 - Cefuroxim
4. PP2500317646 - Codein + terpin hydrat
5. PP2500317838 - N-acetylcystein
6. PP2500317856 - Nebivolol
7. PP2500317886 - Paracetamol + chlorpheniramin
1. PP2500317669 - Dioctahedral smectit
2. PP2500317929 - Rifampicin +isoniazid
3. PP2500317930 - Rifampicin +isoniazid + pyrazinamid
1. PP2500317832 - Metronidazol
1. PP2500317879 - Pantoprazol
1. PP2500317764 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2500317915 - Pregabalin
1. PP2500317550 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500317663 - Digoxin
3. PP2500317678 - Dopamin hydroclorid
4. PP2500317773 - Kẽm gluconat
5. PP2500317860 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
6. PP2500317933 - Rocuronium bromid
7. PP2500317941 - Salbutamol sulfat
1. PP2500317811 - Loxoprofen
2. PP2500317813 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500317577 - Bacillus subtilis
2. PP2500317584 - Betahistin
3. PP2500317785 - Lansoprazol
1. PP2500317733 - Gliclazid + metformin
1. PP2500317835 - Mifepriston
1. PP2500317810 - Loxoprofen
1. PP2500317780 - Lacidipin
2. PP2500317925 - Ramipril
1. PP2500317518 - Acenocoumarol
2. PP2500317528 - Aciclovir
3. PP2500317538 - Alimemazin
4. PP2500317540 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500317541 - Aluminum phosphat
6. PP2500317542 - Alverin citrat
7. PP2500317581 - Bambuterol
8. PP2500317582 - Bambuterol
9. PP2500317590 - Bisoprolol
10. PP2500317593 - Bisoprolol
11. PP2500317612 - Carvedilol
12. PP2500317632 - Celecoxib
13. PP2500317647 - Colchicin
14. PP2500317672 - Diosmin + hesperidin
15. PP2500317677 - Domperidon
16. PP2500317679 - Doxazosin
17. PP2500317681 - Đồng sulfat
18. PP2500317693 - Esomeprazol
19. PP2500317696 - Esomeprazol
20. PP2500317698 - Etodolac
21. PP2500317699 - Etodolac
22. PP2500317712 - Fexofenadin
23. PP2500317724 - Gabapentin
24. PP2500317735 - Glimepirid
25. PP2500317738 - Glimepirid
26. PP2500317747 - Griseofulvin
27. PP2500317753 - Irbesartan
28. PP2500317755 - Irbesartan + hydroclorothiazid
29. PP2500317766 - Ivabradin
30. PP2500317803 - Losartan
31. PP2500317805 - Losartan
32. PP2500317806 - Losartan + hydroclorothiazid
33. PP2500317822 - Meloxicam
34. PP2500317833 - Metronidazol +neomycin +nystatin
35. PP2500317837 - N-acetylcystein
36. PP2500317856 - Nebivolol
37. PP2500317871 - Nystatin
38. PP2500317880 - Pantoprazol
39. PP2500317884 - Paracetamol (acetaminophen)
40. PP2500317887 - Paracetamol + ibuprofen
41. PP2500317902 - Piracetam
42. PP2500317903 - Piracetam
43. PP2500317906 - Povidon iodin
44. PP2500317912 - Pravastatin
45. PP2500317916 - Pregabalin
46. PP2500317921 - Rabeprazol
47. PP2500317922 - Racecadotril
48. PP2500317952 - Simethicon
49. PP2500317956 - Spiramycin
50. PP2500317968 - Telmisartan
51. PP2500317970 - Telmisartan
52. PP2500317972 - Tenofovir
53. PP2500317988 - Trimebutin maleat
54. PP2500317997 - Valsartan
55. PP2500317998 - Valsartan + hydroclorothiazid
56. PP2500318005 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500317557 - Amoxicilin
2. PP2500317561 - Amoxcillin + Clavulanic acid
3. PP2500317563 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500317568 - Ampicilin + sulbactam
5. PP2500317613 - Cefaclor
6. PP2500317617 - Cefadroxil
7. PP2500317619 - Cefadroxil
8. PP2500317622 - Cefdinir
9. PP2500317623 - Cefixim
10. PP2500317625 - Cefotaxim
11. PP2500317628 - Ceftriaxon
12. PP2500317629 - Cefuroxim
13. PP2500317630 - Cefuroxim
14. PP2500317631 - Cefuroxim
15. PP2500317650 - Dexamethason
16. PP2500317697 - Ethambutol
17. PP2500317699 - Etodolac
18. PP2500317845 - Natri clorid
19. PP2500317891 - Paracetamol + methocarbamol
20. PP2500317981 - Tobramycin
21. PP2500317998 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500317840 - Naphazolin
2. PP2500317887 - Paracetamol + ibuprofen
3. PP2500317899 - Phenobarbital
4. PP2500317903 - Piracetam
5. PP2500318004 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500317712 - Fexofenadin
1. PP2500317516 - Acarbose
2. PP2500317527 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
3. PP2500317599 - Calci carbonat + calci gluconolactat
4. PP2500317648 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
5. PP2500317668 - Dioctahedral smectit
6. PP2500317716 - Flunarizin
7. PP2500317726 - Gabapentin
8. PP2500317748 - Guaiazulen + dimethicon
9. PP2500317787 - Levocetirizin
10. PP2500317926 - Rebamipid
1. PP2500317632 - Celecoxib
2. PP2500317743 - Glucose
3. PP2500317780 - Lacidipin
4. PP2500317817 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
5. PP2500317847 - Natri clorid
6. PP2500317848 - Natri clorid
7. PP2500317849 - Natri clorid
8. PP2500317909 - Pravastatin
9. PP2500317912 - Pravastatin
10. PP2500317931 - Ringer lactat
11. PP2500317993 - Valproat natri
12. PP2500317998 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500318003 - Vitamin B1 + B6 + B12