Gói thầu số 01: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Thuốc Generic
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc cho nhà thuốc Bệnh viện Mắt Hà Nam năm 2025-2026
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:30 22/09/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:31 22/09/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
11
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500415826 Ofloxacin vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 2.434.794 150 105.800.000 105.800.000 0
2 PP2500415827 Ofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.000.000 160 149.060.000 149.060.000 0
3 PP2500415828 Levofloxacin hydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.000.000 160 57.999.500 57.999.500 0
4 PP2500415829 Tobramycin + Dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.000.000 160 94.600.000 94.600.000 0
5 PP2500415830 Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat+ dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.000.000 160 125.400.000 125.400.000 0
6 PP2500415831 Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat+ dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.000.000 160 103.800.000 103.800.000 0
7 PP2500415832 Cefuroxim vn0107244785 CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA 120 2.610.000 150 174.000.000 174.000.000 0
8 PP2500415833 Indomethacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 7.000.000 150 136.000.000 136.000.000 0
9 PP2500415834 Nepafenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.000.000 160 107.099.300 107.099.300 0
10 PP2500415836 Fluorometholon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.000.000 160 32.172.000 32.172.000 0
11 PP2500415837 Loteprednol etabonate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 7.000.000 150 109.750.000 109.750.000 0
12 PP2500415838 Methylprednisolone vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.000.000 160 39.300.000 39.300.000 0
13 PP2500415839 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.000.000 160 2.880.000 2.880.000 0
14 PP2500415840 Acyclovir vn0500398741 CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN 120 288.000 150 19.200.000 19.200.000 0
15 PP2500415841 Travoprost vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 2.434.794 150 12.050.000 12.050.000 0
16 PP2500415843 Brimonidine tartrate + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.000.000 160 36.702.800 36.702.800 0
17 PP2500415844 Brinzolamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.000.000 160 17.505.000 17.505.000 0
18 PP2500415845 Brinzolamide + Timolol maleate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.000.000 160 46.620.000 46.620.000 0
19 PP2500415846 Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.000.000 160 25.599.000 25.599.000 0
20 PP2500415847 Kali clorid vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 210.000 150 8.925.000 8.925.000 0
21 PP2500415848 Ketorolac tromethamine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.000.000 160 13.449.000 13.449.000 0
22 PP2500415849 Epinastine HCl vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.000.000 160 11.226.000 11.226.000 0
23 PP2500415850 Carbomer vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 7.000.000 150 195.000.000 195.000.000 0
24 PP2500415851 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.000.000 160 55.200.000 55.200.000 0
25 PP2500415852 Natri hyaluronat tinh khiết vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.000.000 160 88.200.000 88.200.000 0
26 PP2500415853 Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.000.000 160 60.100.000 60.100.000 0
27 PP2500415854 Natri diquafosol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.000.000 160 15.561.000 15.561.000 0
28 PP2500415855 Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg; Docosahexaenoic acid 260mg; Omega - 3 marine triglycerides 320mg) vn0103761207 CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU 120 6.804.000 160 453.600.000 453.600.000 0
29 PP2500415856 Ofloxacin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 4.663.575 150 84.420.000 84.420.000 0
30 PP2500415857 Ofloxacin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 4.663.575 150 95.970.000 95.970.000 0
31 PP2500415861 Bimatoprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.000.000 160 25.207.900 25.207.900 0
32 PP2500415862 Natri hyaluronat vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 4.663.575 150 103.320.000 103.320.000 0
33 PP2500415863 Kali iodid + Natri iodid vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 4.663.575 150 21.588.000 21.588.000 0
34 PP2500415864 Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 2.434.794 150 3.600.000 3.600.000 0
35 PP2500415866 Acyclovir vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 2.434.794 150 8.000.000 8.000.000 0
36 PP2500415867 Loratadin vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 2.434.794 150 1.700.000 1.700.000 0
37 PP2500415870 Natamycin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.000.000 150 35.000.000 35.000.000 0
38 PP2500415873 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 161.100 150 10.710.000 10.710.000 0
39 PP2500415875 Carbomer vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.000.000 150 27.000.000 27.000.000 0
40 PP2500415877 Cyanocobalamin vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 2.434.794 150 31.164.000 31.164.000 0
41 PP2500415878 Natri clorid (không chất bảo quản) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.000.000 150 48.000.000 48.000.000 0
42 PP2500415879 Omeprazol vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 210.000 150 4.400.000 4.400.000 0
43 PP2500415880 DL-alpha tocopheryl acetat 50mg; Cao Vaccinium myrtillus 50mg vn0103001421 CÔNG TY TNHH AC PHARMA 120 9.352.800 150 4.500 4.500 0
44 PP2500415881 Retinyl acetate 2.500 IU; DL-α-Tocopheryl acetate 25mg; Cao Vaccinium myrtillus 100mg; L-Citrulline 10mg; N-acetyl-L-aspartic acid 10mg; Pyridoxine hydrochloride 25mg vn0103001421 CÔNG TY TNHH AC PHARMA 120 9.352.800 150 6.450 6.450 0
45 PP2500415882 Cao khô quả Việt Quất(85-90:1)( chứa anthocyanosides 50mg); Dl-alpha-Tocopheryl acetat(VitaminE) 50mg vn0103001421 CÔNG TY TNHH AC PHARMA 120 9.352.800 150 6.200 6.200 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 11
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500415873 - Acetazolamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500415856 - Ofloxacin

2. PP2500415857 - Ofloxacin

3. PP2500415862 - Natri hyaluronat

4. PP2500415863 - Kali iodid + Natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500398741
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500415840 - Acyclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500415827 - Ofloxacin

2. PP2500415828 - Levofloxacin hydrat

3. PP2500415829 - Tobramycin + Dexamethason

4. PP2500415830 - Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat+ dexamethason

5. PP2500415831 - Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat+ dexamethason

6. PP2500415834 - Nepafenac

7. PP2500415836 - Fluorometholon

8. PP2500415838 - Methylprednisolone

9. PP2500415839 - Paracetamol

10. PP2500415843 - Brimonidine tartrate + Timolol

11. PP2500415844 - Brinzolamid

12. PP2500415845 - Brinzolamide + Timolol maleate

13. PP2500415846 - Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg)

14. PP2500415848 - Ketorolac tromethamine

15. PP2500415849 - Epinastine HCl

16. PP2500415851 - Natri hyaluronat

17. PP2500415852 - Natri hyaluronat tinh khiết

18. PP2500415853 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol

19. PP2500415854 - Natri diquafosol

20. PP2500415861 - Bimatoprost

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103001421
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500415880 - DL-alpha tocopheryl acetat 50mg; Cao Vaccinium myrtillus 50mg

2. PP2500415881 - Retinyl acetate 2.500 IU; DL-α-Tocopheryl acetate 25mg; Cao Vaccinium myrtillus 100mg; L-Citrulline 10mg; N-acetyl-L-aspartic acid 10mg; Pyridoxine hydrochloride 25mg

3. PP2500415882 - Cao khô quả Việt Quất(85-90:1)( chứa anthocyanosides 50mg); Dl-alpha-Tocopheryl acetat(VitaminE) 50mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2700609841
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500415847 - Kali clorid

2. PP2500415879 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0700792015
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500415826 - Ofloxacin

2. PP2500415841 - Travoprost

3. PP2500415864 - Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12

4. PP2500415866 - Acyclovir

5. PP2500415867 - Loratadin

6. PP2500415877 - Cyanocobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500415833 - Indomethacin

2. PP2500415837 - Loteprednol etabonate

3. PP2500415850 - Carbomer

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500415870 - Natamycin

2. PP2500415875 - Carbomer

3. PP2500415878 - Natri clorid (không chất bảo quản)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107244785
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500415832 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103761207
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500415855 - Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg; Docosahexaenoic acid 260mg; Omega - 3 marine triglycerides 320mg)

Đã xem: 6
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây