Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500415826 | Ofloxacin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 2.434.794 | 150 | 105.800.000 | 105.800.000 | 0 |
| 2 | PP2500415827 | Ofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.000.000 | 160 | 149.060.000 | 149.060.000 | 0 |
| 3 | PP2500415828 | Levofloxacin hydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.000.000 | 160 | 57.999.500 | 57.999.500 | 0 |
| 4 | PP2500415829 | Tobramycin + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.000.000 | 160 | 94.600.000 | 94.600.000 | 0 |
| 5 | PP2500415830 | Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat+ dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.000.000 | 160 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 |
| 6 | PP2500415831 | Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat+ dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.000.000 | 160 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 |
| 7 | PP2500415832 | Cefuroxim | vn0107244785 | CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA | 120 | 2.610.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500415833 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.000.000 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500415834 | Nepafenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.000.000 | 160 | 107.099.300 | 107.099.300 | 0 |
| 10 | PP2500415836 | Fluorometholon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.000.000 | 160 | 32.172.000 | 32.172.000 | 0 |
| 11 | PP2500415837 | Loteprednol etabonate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.000.000 | 150 | 109.750.000 | 109.750.000 | 0 |
| 12 | PP2500415838 | Methylprednisolone | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.000.000 | 160 | 39.300.000 | 39.300.000 | 0 |
| 13 | PP2500415839 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.000.000 | 160 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| 14 | PP2500415840 | Acyclovir | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 120 | 288.000 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 15 | PP2500415841 | Travoprost | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 2.434.794 | 150 | 12.050.000 | 12.050.000 | 0 |
| 16 | PP2500415843 | Brimonidine tartrate + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.000.000 | 160 | 36.702.800 | 36.702.800 | 0 |
| 17 | PP2500415844 | Brinzolamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.000.000 | 160 | 17.505.000 | 17.505.000 | 0 |
| 18 | PP2500415845 | Brinzolamide + Timolol maleate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.000.000 | 160 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 |
| 19 | PP2500415846 | Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.000.000 | 160 | 25.599.000 | 25.599.000 | 0 |
| 20 | PP2500415847 | Kali clorid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 210.000 | 150 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| 21 | PP2500415848 | Ketorolac tromethamine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.000.000 | 160 | 13.449.000 | 13.449.000 | 0 |
| 22 | PP2500415849 | Epinastine HCl | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.000.000 | 160 | 11.226.000 | 11.226.000 | 0 |
| 23 | PP2500415850 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.000.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500415851 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.000.000 | 160 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 25 | PP2500415852 | Natri hyaluronat tinh khiết | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.000.000 | 160 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 26 | PP2500415853 | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.000.000 | 160 | 60.100.000 | 60.100.000 | 0 |
| 27 | PP2500415854 | Natri diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.000.000 | 160 | 15.561.000 | 15.561.000 | 0 |
| 28 | PP2500415855 | Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg; Docosahexaenoic acid 260mg; Omega - 3 marine triglycerides 320mg) | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 6.804.000 | 160 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 29 | PP2500415856 | Ofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 4.663.575 | 150 | 84.420.000 | 84.420.000 | 0 |
| 30 | PP2500415857 | Ofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 4.663.575 | 150 | 95.970.000 | 95.970.000 | 0 |
| 31 | PP2500415861 | Bimatoprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.000.000 | 160 | 25.207.900 | 25.207.900 | 0 |
| 32 | PP2500415862 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 4.663.575 | 150 | 103.320.000 | 103.320.000 | 0 |
| 33 | PP2500415863 | Kali iodid + Natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 4.663.575 | 150 | 21.588.000 | 21.588.000 | 0 |
| 34 | PP2500415864 | Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 2.434.794 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 35 | PP2500415866 | Acyclovir | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 2.434.794 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500415867 | Loratadin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 2.434.794 | 150 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| 37 | PP2500415870 | Natamycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.000.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500415873 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 161.100 | 150 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| 39 | PP2500415875 | Carbomer | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.000.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500415877 | Cyanocobalamin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 2.434.794 | 150 | 31.164.000 | 31.164.000 | 0 |
| 41 | PP2500415878 | Natri clorid (không chất bảo quản) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.000.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500415879 | Omeprazol | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 210.000 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 43 | PP2500415880 | DL-alpha tocopheryl acetat 50mg; Cao Vaccinium myrtillus 50mg | vn0103001421 | CÔNG TY TNHH AC PHARMA | 120 | 9.352.800 | 150 | 4.500 | 4.500 | 0 |
| 44 | PP2500415881 | Retinyl acetate 2.500 IU; DL-α-Tocopheryl acetate 25mg; Cao Vaccinium myrtillus 100mg; L-Citrulline 10mg; N-acetyl-L-aspartic acid 10mg; Pyridoxine hydrochloride 25mg | vn0103001421 | CÔNG TY TNHH AC PHARMA | 120 | 9.352.800 | 150 | 6.450 | 6.450 | 0 |
| 45 | PP2500415882 | Cao khô quả Việt Quất(85-90:1)( chứa anthocyanosides 50mg); Dl-alpha-Tocopheryl acetat(VitaminE) 50mg | vn0103001421 | CÔNG TY TNHH AC PHARMA | 120 | 9.352.800 | 150 | 6.200 | 6.200 | 0 |
1. PP2500415873 - Acetazolamid
1. PP2500415856 - Ofloxacin
2. PP2500415857 - Ofloxacin
3. PP2500415862 - Natri hyaluronat
4. PP2500415863 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2500415840 - Acyclovir
1. PP2500415827 - Ofloxacin
2. PP2500415828 - Levofloxacin hydrat
3. PP2500415829 - Tobramycin + Dexamethason
4. PP2500415830 - Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat+ dexamethason
5. PP2500415831 - Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat+ dexamethason
6. PP2500415834 - Nepafenac
7. PP2500415836 - Fluorometholon
8. PP2500415838 - Methylprednisolone
9. PP2500415839 - Paracetamol
10. PP2500415843 - Brimonidine tartrate + Timolol
11. PP2500415844 - Brinzolamid
12. PP2500415845 - Brinzolamide + Timolol maleate
13. PP2500415846 - Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg)
14. PP2500415848 - Ketorolac tromethamine
15. PP2500415849 - Epinastine HCl
16. PP2500415851 - Natri hyaluronat
17. PP2500415852 - Natri hyaluronat tinh khiết
18. PP2500415853 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
19. PP2500415854 - Natri diquafosol
20. PP2500415861 - Bimatoprost
1. PP2500415880 - DL-alpha tocopheryl acetat 50mg; Cao Vaccinium myrtillus 50mg
2. PP2500415881 - Retinyl acetate 2.500 IU; DL-α-Tocopheryl acetate 25mg; Cao Vaccinium myrtillus 100mg; L-Citrulline 10mg; N-acetyl-L-aspartic acid 10mg; Pyridoxine hydrochloride 25mg
3. PP2500415882 - Cao khô quả Việt Quất(85-90:1)( chứa anthocyanosides 50mg); Dl-alpha-Tocopheryl acetat(VitaminE) 50mg
1. PP2500415847 - Kali clorid
2. PP2500415879 - Omeprazol
1. PP2500415826 - Ofloxacin
2. PP2500415841 - Travoprost
3. PP2500415864 - Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12
4. PP2500415866 - Acyclovir
5. PP2500415867 - Loratadin
6. PP2500415877 - Cyanocobalamin
1. PP2500415833 - Indomethacin
2. PP2500415837 - Loteprednol etabonate
3. PP2500415850 - Carbomer
1. PP2500415870 - Natamycin
2. PP2500415875 - Carbomer
3. PP2500415878 - Natri clorid (không chất bảo quản)
1. PP2500415832 - Cefuroxim
1. PP2500415855 - Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg; Docosahexaenoic acid 260mg; Omega - 3 marine triglycerides 320mg)