Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500556291 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 23.060.000 | 23.060.000 | 0 |
| 2 | PP2500556292 | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500556293 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 15.300.200 | 15.300.200 | 0 |
| 4 | PP2500556294 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 53.518.500 | 53.518.500 | 0 |
| 5 | PP2500556295 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.042.025 | 150 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| 6 | PP2500556298 | Amlodipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.139.350 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 1.776.150 | 150 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500556300 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 208.110.000 | 208.110.000 | 0 |
| 8 | PP2500556301 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 |
| 9 | PP2500556302 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 128.790.000 | 128.790.000 | 0 |
| 10 | PP2500556303 | Bambuterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 16.917.000 | 16.917.000 | 0 |
| 11 | PP2500556304 | Betahistin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 636.105 | 150 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 |
| 12 | PP2500556305 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 18.351.400 | 18.351.400 | 0 |
| 13 | PP2500556306 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 47.434.000 | 47.434.000 | 0 |
| 14 | PP2500556307 | Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 3.340.008 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 15 | PP2500556308 | Calcipotriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 150.150.000 | 150.150.000 | 0 |
| 16 | PP2500556309 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 56.496.000 | 56.496.000 | 0 |
| 17 | PP2500556310 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 18 | PP2500556312 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500556313 | Cetirizin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 633.000 | 150 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 1.743.000 | 150 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500556314 | Choriogonadotropin alfa | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 29.133.000 | 29.133.000 | 0 |
| 21 | PP2500556315 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 22 | PP2500556316 | Ciprofloxacin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 675.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500556317 | Clindamycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 22.546.000 | 22.546.000 | 0 |
| 24 | PP2500556318 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.042.025 | 150 | 17.925.000 | 17.925.000 | 0 |
| 25 | PP2500556319 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 468.000 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 26 | PP2500556320 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 9.710.000 | 9.710.000 | 0 |
| 27 | PP2500556321 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 38.470.000 | 38.470.000 | 0 |
| 28 | PP2500556322 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 799.050 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500556324 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 26.664.000 | 26.664.000 | 0 |
| 30 | PP2500556325 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 39.799.500 | 39.799.500 | 0 |
| 31 | PP2500556326 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 23.072.000 | 23.072.000 | 0 |
| 32 | PP2500556327 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 37.267.000 | 37.267.000 | 0 |
| 33 | PP2500556328 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 40.554.000 | 40.554.000 | 0 |
| 34 | PP2500556329 | Ethinylestradiol + Desogestrel | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 3.218.730 | 150 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 |
| 35 | PP2500556330 | Ethinylestradiol + Desogestrel | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 3.218.730 | 150 | 1.695.000 | 1.695.000 | 0 |
| 36 | PP2500556331 | Etoricoxib | vn0311887521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DƯỢC PHẨM HÙNG THẾ | 120 | 4.349.910 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500556332 | Etoricoxib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 73.850.000 | 73.850.000 | 0 |
| vn0311887521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DƯỢC PHẨM HÙNG THẾ | 120 | 4.349.910 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500556334 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 39 | PP2500556335 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 21.159.000 | 21.159.000 | 0 |
| 40 | PP2500556337 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 40.140.000 | 40.140.000 | 0 |
| 41 | PP2500556338 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 88.755.600 | 88.755.600 | 0 |
| 42 | PP2500556339 | Fosfomycin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 1.743.000 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 43 | PP2500556341 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 22.522.500 | 22.522.500 | 0 |
| 44 | PP2500556342 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 49.170.000 | 49.170.000 | 0 |
| 45 | PP2500556343 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 48.565.000 | 48.565.000 | 0 |
| 46 | PP2500556344 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 418.950 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500556345 | Ginkgo biloba | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 636.105 | 150 | 12.597.000 | 12.597.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 13.914.000 | 13.914.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500556346 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 3.594.000 | 3.594.000 | 0 |
| 49 | PP2500556347 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 64.124.800 | 64.124.800 | 0 |
| 50 | PP2500556348 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 40.101.600 | 40.101.600 | 0 |
| 51 | PP2500556349 | Insulin degludec + Insulin aspart | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 82.249.800 | 82.249.800 | 0 |
| 52 | PP2500556350 | Insulin glargine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500556351 | Insulin glargine, Lixisenatide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500556353 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 |
| 55 | PP2500556354 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 9.966.600 | 9.966.600 | 0 |
| 56 | PP2500556356 | Levetiracetam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 410.370 | 150 | 27.358.000 | 27.358.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 30.940.000 | 30.940.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500556357 | Levothyroxin (muối natri) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 826.500 | 150 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 55.100.000 | 55.100.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500556358 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500556360 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 19.815.000 | 19.815.000 | 0 |
| 60 | PP2500556362 | Loxoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 61 | PP2500556363 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 143.880.000 | 143.880.000 | 0 |
| 62 | PP2500556366 | Meloxicam | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 584.325 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 120 | 584.325 | 150 | 37.250.000 | 37.250.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500556367 | Mebendazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500556368 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 18.385.000 | 18.385.000 | 0 |
| 65 | PP2500556370 | Vildagliptin, Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 46.370.000 | 46.370.000 | 0 |
| 66 | PP2500556371 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 73.440.000 | 73.440.000 | 0 |
| 67 | PP2500556373 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.042.025 | 150 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| 68 | PP2500556374 | Mometason furoat | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 3.340.008 | 150 | 69.720.000 | 69.720.000 | 0 |
| 69 | PP2500556375 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 2.655.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500556378 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 |
| 71 | PP2500556379 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 9.507.000 | 9.507.000 | 0 |
| 72 | PP2500556380 | Olanzapin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 16.195.000 | 16.195.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 16.190.000 | 16.190.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500556382 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 23.960.000 | 23.960.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.035.600 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500556383 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 1.938.000 | 1.938.000 | 0 |
| 75 | PP2500556384 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 6.382.500 | 6.382.500 | 0 |
| 76 | PP2500556385 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 |
| 77 | PP2500556386 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 798.750 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500556387 | Paracetamol + codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 36.380.000 | 36.380.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 563.700 | 150 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500556388 | Paracetamol + tramadol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 120 | 531.000 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500556389 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 11.920.000 | 11.920.000 | 0 |
| 81 | PP2500556390 | Piracetam | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 1.548.000 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 82 | PP2500556391 | Piracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 61.250.000 | 61.250.000 | 0 |
| 83 | PP2500556392 | Polyethylene glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 30.050.000 | 30.050.000 | 0 |
| 84 | PP2500556393 | Progesteron | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 120 | 668.160 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 44.544.000 | 44.544.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500556394 | Rabeprazol | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 120 | 1.243.950 | 150 | 36.880.000 | 36.880.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500556395 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 55.618.000 | 55.618.000 | 0 |
| 87 | PP2500556398 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 88 | PP2500556399 | Silymarin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 120 | 3.701.250 | 150 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 |
| 89 | PP2500556400 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 27.961.500 | 27.961.500 | 0 |
| 90 | PP2500556401 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 2.637.000 | 2.637.000 | 0 |
| 91 | PP2500556402 | Sitagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 53.215.000 | 53.215.000 | 0 |
| 92 | PP2500556403 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 799.050 | 150 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 93 | PP2500556404 | Sulpirid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 195.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500556405 | Telmisartan | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 418.950 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 120 | 1.243.950 | 150 | 6.840.000 | 6.840.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500556406 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0311887521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DƯỢC PHẨM HÙNG THẾ | 120 | 4.349.910 | 150 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| 96 | PP2500556407 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 336.150.000 | 336.150.000 | 0 |
| 97 | PP2500556408 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500556409 | Tobramycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 19.999.500 | 19.999.500 | 0 |
| 99 | PP2500556410 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.042.025 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500556413 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 10.820.000 | 10.820.000 | 0 |
| 101 | PP2500556414 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.042.025 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 102 | PP2500556415 | Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 129.600 | 150 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 103 | PP2500556416 | Umeclidinium + Vilanterol+ Fluticasone furoate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 53.445.000 | 53.445.000 | 0 |
| 104 | PP2500556417 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 14.874.000 | 14.874.000 | 0 |
| 105 | PP2500556418 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 20.916.000 | 20.916.000 | 0 |
| 106 | PP2500556419 | Vildagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 19.425.000 | 19.425.000 | 0 |
| 107 | PP2500556420 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 46.370.000 | 46.370.000 | 0 |
| 108 | PP2500556421 | Acetyl leucin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 978.780 | 150 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 |
| 109 | PP2500556422 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 110 | PP2500556423 | Alendronic acid (dưới dạng Sodium Alendronate) + Cholecalciferol (vitamin D3) | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 431.250 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 15.330.000 | 15.330.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500556424 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| 112 | PP2500556425 | Almagate | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 3.340.008 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500556426 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.829.075 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500556430 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 115 | PP2500556431 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 116 | PP2500556432 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 117 | PP2500556433 | Azithromycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.139.350 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500556435 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 5.231.670 | 150 | 1.848.000 | 1.848.000 | 0 |
| 119 | PP2500556436 | Cefaclor | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 3.218.730 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 2.831.400 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 1.019.700 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500556437 | Cefdinir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 5.231.670 | 150 | 29.673.000 | 29.673.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 1.776.150 | 150 | 20.610.000 | 20.610.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500556438 | Cefixim | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 3.218.730 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500556439 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.139.350 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500556441 | Cefuroxim | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 3.218.730 | 150 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 2.831.400 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 5.231.670 | 150 | 148.260.000 | 148.260.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500556442 | Ciprofloxacin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.829.075 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500556443 | Dapagliflozin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.829.075 | 150 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 111.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.603.700 | 150 | 4.850.000 | 4.850.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500556445 | Diltiazem | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 768.750 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500556446 | Dioctahedral smectit | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 120 | 2.290.500 | 150 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 12.246.000 | 12.246.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500556447 | Diosmin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 4.342.950 | 150 | 65.850.000 | 65.850.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.603.700 | 150 | 54.750.000 | 54.750.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500556448 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 2.540.000 | 2.540.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.603.700 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500556449 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 1.935.000 | 1.935.000 | 0 |
| 131 | PP2500556450 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.829.075 | 150 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.603.700 | 150 | 11.010.000 | 11.010.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500556451 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.829.075 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.603.700 | 150 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500556452 | Fluconazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 1.776.150 | 150 | 4.910.000 | 4.910.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500556453 | Flunarizin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500556454 | Fluoxetin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.829.075 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500556455 | Gabapentin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.829.075 | 150 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500556456 | Glucosamin | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 495.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500556457 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500556458 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.035.600 | 150 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 140 | PP2500556459 | Itoprid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 768.750 | 150 | 7.665.000 | 7.665.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.603.700 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500556460 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.139.350 | 150 | 17.940.000 | 17.940.000 | 0 |
| 142 | PP2500556461 | Loratadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.829.075 | 150 | 1.070.000 | 1.070.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500556462 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 120 | 2.290.500 | 150 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 144 | PP2500556463 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 145 | PP2500556464 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 |
| 146 | PP2500556465 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 880.000 | 880.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 1.158.000 | 1.158.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500556466 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 148 | PP2500556467 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 3.340.008 | 150 | 6.997.200 | 6.997.200 | 0 |
| 149 | PP2500556468 | N-acetylcystein | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 4.342.950 | 150 | 7.380.000 | 7.380.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.603.700 | 150 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500556469 | Natri montelukast | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.829.075 | 150 | 4.240.000 | 4.240.000 | 0 |
| 151 | PP2500556470 | Omeprazol | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 1.019.700 | 150 | 27.480.000 | 27.480.000 | 0 |
| 152 | PP2500556471 | Paracetamol (acetaminophen) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 4.342.950 | 150 | 4.850.000 | 4.850.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.603.700 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500556472 | Sacubitril và Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500556473 | Sacubitril và Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500556474 | Tenofovir alafenamide | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 4.342.950 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 49.950.000 | 49.950.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500556475 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500556476 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 158 | PP2500556477 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 159 | PP2500556478 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 592.350 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.139.350 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 10.880.000 | 10.880.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 4.342.950 | 150 | 9.960.000 | 9.960.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.603.700 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500556479 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 592.350 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.139.350 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 16.320.000 | 16.320.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 4.342.950 | 150 | 14.940.000 | 14.940.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.603.700 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500556480 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.829.075 | 150 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 162 | PP2500556481 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 633.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500556482 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500556483 | Amoxicilin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 120 | 348.750 | 150 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 |
| 165 | PP2500556484 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500556487 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 2.264.850 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 167 | PP2500556488 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.325.260 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 168 | PP2500556489 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.139.350 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500556490 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 4.342.950 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500556491 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 171 | PP2500556492 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.829.075 | 150 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 |
| 172 | PP2500556494 | Pregabalin | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 1.573.500 | 150 | 103.600.000 | 103.600.000 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 1.573.500 | 150 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500556495 | Valsartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 174 | PP2500556496 | Acetazolamid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.325.260 | 150 | 1.092.000 | 1.092.000 | 0 |
| 175 | PP2500556497 | Aciclovir | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 375.000 | 375.000 | 0 |
| 176 | PP2500556498 | Acid alpha lipoic | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 288.000 | 150 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 5.543.730 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 8.538.000 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500556499 | Acid folic + Calci lactate + Calci pantothenat + Đồng sulfat + Kali iod + Sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 8.538.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500556500 | Amoxicilin + sulbactam | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 2.535.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 5.231.670 | 150 | 150.150.000 | 150.150.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500556501 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.325.260 | 150 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 |
| 180 | PP2500556502 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.849.750 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 181 | PP2500556504 | Bambuterol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 572.000 | 572.000 | 0 |
| 182 | PP2500556505 | Bismuth | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 120 | 1.683.075 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500556507 | Budesonid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 810.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500556508 | Calci carbonat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 120 | 1.683.075 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500556509 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 3.080.000 | 3.080.000 | 0 |
| 186 | PP2500556510 | Calci glucoheptonat + Calci gluconat | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 495.000 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500556511 | Calci lactat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 120 | 1.683.075 | 150 | 15.850.000 | 15.850.000 | 0 |
| 188 | PP2500556513 | Chlorhexidine digluconate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 1.973.700 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500556514 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| 190 | PP2500556515 | Cinnarizin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 850.000 | 850.000 | 0 |
| 191 | PP2500556521 | Dioctahedral smectit | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500556524 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 364.500 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500556525 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 2.962.500 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 194 | PP2500556526 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 2.962.500 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500556527 | Febuxostat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 978.780 | 150 | 11.529.000 | 11.529.000 | 0 |
| 196 | PP2500556528 | Flavoxat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 768.750 | 150 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 798.000 | 150 | 20.470.000 | 20.470.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500556529 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.849.750 | 150 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| 198 | PP2500556531 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 1.973.700 | 150 | 3.280.000 | 3.280.000 | 0 |
| 199 | PP2500556532 | Isotretinoin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.849.750 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 450.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500556534 | Ivermectin | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 798.000 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 201 | PP2500556536 | Kẽm gluconat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 5.543.730 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500556538 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.849.750 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 203 | PP2500556540 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 978.780 | 150 | 9.702.000 | 9.702.000 | 0 |
| 204 | PP2500556541 | Levofloxacin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 5.543.730 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500556542 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.325.260 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500556543 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 8.538.000 | 150 | 339.000.000 | 339.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500556544 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.325.260 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 208 | PP2500556545 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 798.750 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 209 | PP2500556547 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 978.780 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 1.973.700 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500556548 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 2.264.850 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 211 | PP2500556550 | Miconazol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.849.750 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 1.973.700 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500556551 | Misoprostol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 213 | PP2500556552 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.849.750 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 214 | PP2500556553 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.849.750 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 215 | PP2500556554 | N-acetylcystein | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 216 | PP2500556555 | Natri clorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| 217 | PP2500556558 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 1.973.700 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 218 | PP2500556559 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 1.973.700 | 150 | 7.960.000 | 7.960.000 | 0 |
| 219 | PP2500556560 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.325.260 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 119.700 | 150 | 7.975.000 | 7.975.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500556562 | Olopatadin hydroclorid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 351.000 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 221 | PP2500556563 | Paracetamol + methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.325.260 | 150 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 222 | PP2500556564 | Povidon iod | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 11.235.000 | 11.235.000 | 0 |
| 223 | PP2500556565 | Povidon iodin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 |
| 224 | PP2500556566 | Prednisolon | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| 225 | PP2500556567 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 2.264.850 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 226 | PP2500556571 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.849.750 | 150 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 227 | PP2500556573 | Sulpirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.325.260 | 150 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| 228 | PP2500556574 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 4.342.950 | 150 | 13.345.000 | 13.345.000 | 0 |
| 229 | PP2500556575 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 4.342.950 | 150 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 |
| 230 | PP2500556576 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 798.000 | 150 | 20.930.000 | 20.930.000 | 0 |
| 231 | PP2500556577 | Tetracyclin hydroclorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 2.178.000 | 2.178.000 | 0 |
| 232 | PP2500556578 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.325.260 | 150 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| 233 | PP2500556579 | Thiamazol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 |
| 234 | PP2500556580 | Tobramycin + dexamethason | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 120 | 2.290.500 | 150 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 1.973.700 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500556581 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 592.350 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.325.260 | 150 | 3.591.000 | 3.591.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500556582 | Vitamin A + Vitamin D3 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 768.750 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 237 | PP2500556583 | Vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + sắt(ferrous fumarat) + magie (magnesi oxide) + calci (calci glycerophosphat) | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 1.977.000 | 150 | 131.800.000 | 131.800.000 | 0 |
| 238 | PP2500556584 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 1.548.000 | 150 | 75.120.000 | 75.120.000 | 0 |
| 239 | PP2500556585 | Vitamin C | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 5.543.730 | 150 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| 240 | PP2500556586 | Vitamin C + Rutin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.139.350 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 241 | PP2500556587 | Vitamin E | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500556588 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.849.750 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 243 | PP2500556591 | Xylometazolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.849.750 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
1. PP2500556478 - Vitamin B6 + magnesi lactat
2. PP2500556479 - Vitamin B6 + magnesi lactat
3. PP2500556581 - Valproat natri
1. PP2500556404 - Sulpirid
1. PP2500556366 - Meloxicam
1. PP2500556505 - Bismuth
2. PP2500556508 - Calci carbonat
3. PP2500556511 - Calci lactat
1. PP2500556298 - Amlodipin
2. PP2500556433 - Azithromycin
3. PP2500556439 - Cefixim
4. PP2500556460 - Levocetirizin
5. PP2500556478 - Vitamin B6 + magnesi lactat
6. PP2500556479 - Vitamin B6 + magnesi lactat
7. PP2500556489 - Esomeprazol
8. PP2500556586 - Vitamin C + Rutin
1. PP2500556390 - Piracetam
2. PP2500556584 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500556344 - Gabapentin
2. PP2500556405 - Telmisartan
1. PP2500556329 - Ethinylestradiol + Desogestrel
2. PP2500556330 - Ethinylestradiol + Desogestrel
3. PP2500556436 - Cefaclor
4. PP2500556438 - Cefixim
5. PP2500556441 - Cefuroxim
1. PP2500556487 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500556548 - Methocarbamol
3. PP2500556567 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2500556426 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500556442 - Ciprofloxacin
3. PP2500556443 - Dapagliflozin
4. PP2500556450 - Fexofenadin
5. PP2500556451 - Fexofenadin
6. PP2500556454 - Fluoxetin
7. PP2500556455 - Gabapentin
8. PP2500556461 - Loratadin
9. PP2500556469 - Natri montelukast
10. PP2500556480 - Vitamin C
11. PP2500556492 - Pantoprazol
1. PP2500556415 - Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine
1. PP2500556436 - Cefaclor
2. PP2500556441 - Cefuroxim
1. PP2500556494 - Pregabalin
1. PP2500556445 - Diltiazem
2. PP2500556459 - Itoprid
3. PP2500556528 - Flavoxat
4. PP2500556582 - Vitamin A + Vitamin D3
1. PP2500556488 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500556496 - Acetazolamid
3. PP2500556501 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
4. PP2500556542 - Levothyroxin (muối natri)
5. PP2500556544 - Lovastatin
6. PP2500556560 - Nicorandil
7. PP2500556563 - Paracetamol + methocarbamol
8. PP2500556573 - Sulpirid
9. PP2500556578 - Thiamazol
10. PP2500556581 - Valproat natri
1. PP2500556423 - Alendronic acid (dưới dạng Sodium Alendronate) + Cholecalciferol (vitamin D3)
1. PP2500556366 - Meloxicam
2. PP2500556468 - N-acetylcystein
3. PP2500556471 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500556497 - Aciclovir
5. PP2500556504 - Bambuterol
6. PP2500556509 - Calci carbonat + vitamin D3
7. PP2500556514 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
8. PP2500556515 - Cinnarizin
9. PP2500556521 - Dioctahedral smectit
10. PP2500556551 - Misoprostol
11. PP2500556554 - N-acetylcystein
12. PP2500556555 - Natri clorid
13. PP2500556564 - Povidon iod
14. PP2500556565 - Povidon iodin
15. PP2500556566 - Prednisolon
16. PP2500556577 - Tetracyclin hydroclorid
17. PP2500556579 - Thiamazol
18. PP2500556581 - Valproat natri
19. PP2500556587 - Vitamin E
1. PP2500556295 - Allopurinol
2. PP2500556318 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
3. PP2500556373 - Metronidazol + neomycin + nystatin
4. PP2500556410 - Tofisopam
5. PP2500556414 - Trolamin
1. PP2500556304 - Betahistin
2. PP2500556345 - Ginkgo biloba
1. PP2500556319 - Colchicin
1. PP2500556562 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2500556456 - Glucosamin
2. PP2500556510 - Calci glucoheptonat + Calci gluconat
1. PP2500556394 - Rabeprazol
2. PP2500556405 - Telmisartan
1. PP2500556356 - Levetiracetam
1. PP2500556498 - Acid alpha lipoic
1. PP2500556291 - Acetyl leucin
2. PP2500556293 - Adapalen
3. PP2500556305 - Brimonidin tartrat + timolol
4. PP2500556308 - Calcipotriol
5. PP2500556309 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
6. PP2500556310 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
7. PP2500556320 - Dequalinium clorid
8. PP2500556325 - Empagliflozin
9. PP2500556326 - Empagliflozin
10. PP2500556327 - Empagliflozin + Linagliptin
11. PP2500556328 - Empagliflozin + Linagliptin
12. PP2500556332 - Etoricoxib
13. PP2500556341 - Fusidic acid
14. PP2500556342 - Fusidic acid + betamethason
15. PP2500556343 - Fusidic acid + hydrocortison
16. PP2500556347 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec)
17. PP2500556348 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
18. PP2500556349 - Insulin degludec + Insulin aspart
19. PP2500556353 - Itraconazol
20. PP2500556367 - Mebendazol
21. PP2500556371 - Methyl prednisolon
22. PP2500556378 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
23. PP2500556380 - Olanzapin
24. PP2500556382 - Paracetamol (acetaminophen)
25. PP2500556383 - Paracetamol (acetaminophen)
26. PP2500556384 - Paracetamol (acetaminophen)
27. PP2500556385 - Paracetamol (acetaminophen)
28. PP2500556387 - Paracetamol + codein phosphat
29. PP2500556388 - Paracetamol + tramadol
30. PP2500556392 - Polyethylene glycol + Propylen glycol
31. PP2500556398 - Sắt protein succinylat
32. PP2500556409 - Tobramycin
33. PP2500556423 - Alendronic acid (dưới dạng Sodium Alendronate) + Cholecalciferol (vitamin D3)
1. PP2500556528 - Flavoxat
2. PP2500556534 - Ivermectin
3. PP2500556576 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500556424 - Allopurinol
2. PP2500556432 - Azithromycin
3. PP2500556433 - Azithromycin
4. PP2500556436 - Cefaclor
5. PP2500556437 - Cefdinir
6. PP2500556438 - Cefixim
7. PP2500556441 - Cefuroxim
8. PP2500556442 - Ciprofloxacin
9. PP2500556448 - Domperidon
10. PP2500556451 - Fexofenadin
11. PP2500556452 - Fluconazol
12. PP2500556453 - Flunarizin
13. PP2500556455 - Gabapentin
14. PP2500556459 - Itoprid
15. PP2500556461 - Loratadin
16. PP2500556463 - Metformin
17. PP2500556464 - Methyl prednisolon
18. PP2500556465 - Methyl prednisolon
19. PP2500556466 - Metronidazol
20. PP2500556471 - Paracetamol (acetaminophen)
21. PP2500556475 - Tinidazol
22. PP2500556477 - Trimetazidin
23. PP2500556478 - Vitamin B6 + magnesi lactat
24. PP2500556479 - Vitamin B6 + magnesi lactat
25. PP2500556484 - Amoxicilin + acid clavulanic
26. PP2500556507 - Budesonid
1. PP2500556313 - Cetirizin
2. PP2500556481 - Vitamin E
1. PP2500556388 - Paracetamol + tramadol
1. PP2500556524 - Dutasterid
1. PP2500556446 - Dioctahedral smectit
2. PP2500556462 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500556580 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500556382 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500556458 - Hydroxy cloroquin
1. PP2500556447 - Diosmin
2. PP2500556468 - N-acetylcystein
3. PP2500556471 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500556474 - Tenofovir alafenamide
5. PP2500556478 - Vitamin B6 + magnesi lactat
6. PP2500556479 - Vitamin B6 + magnesi lactat
7. PP2500556490 - Esomeprazol
8. PP2500556574 - Tacrolimus
9. PP2500556575 - Tacrolimus
1. PP2500556393 - Progesteron
1. PP2500556366 - Meloxicam
1. PP2500556421 - Acetyl leucin
2. PP2500556527 - Febuxostat
3. PP2500556540 - Levodopa + carbidopa
4. PP2500556547 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500556500 - Amoxicilin + sulbactam
1. PP2500556498 - Acid alpha lipoic
2. PP2500556536 - Kẽm gluconat
3. PP2500556541 - Levofloxacin
4. PP2500556585 - Vitamin C
1. PP2500556502 - Bacillus clausii
2. PP2500556529 - Glycerol
3. PP2500556532 - Isotretinoin
4. PP2500556538 - Lactulose
5. PP2500556550 - Miconazol
6. PP2500556552 - Moxifloxacin
7. PP2500556553 - Moxifloxacin + Dexamethason
8. PP2500556571 - Salbutamol sulfat
9. PP2500556588 - Vitamin H (B8)
10. PP2500556591 - Xylometazolin
1. PP2500556436 - Cefaclor
2. PP2500556470 - Omeprazol
1. PP2500556331 - Etoricoxib
2. PP2500556332 - Etoricoxib
3. PP2500556406 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500556375 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500556435 - Cefaclor
2. PP2500556437 - Cefdinir
3. PP2500556441 - Cefuroxim
4. PP2500556500 - Amoxicilin + sulbactam
1. PP2500556494 - Pregabalin
1. PP2500556357 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2500556560 - Nicorandil
1. PP2500556360 - Losartan
2. PP2500556391 - Piracetam
3. PP2500556422 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
4. PP2500556430 - Atorvastatin + ezetimibe
5. PP2500556431 - Atorvastatin + ezetimibe
6. PP2500556433 - Azithromycin
7. PP2500556442 - Ciprofloxacin
8. PP2500556445 - Diltiazem
9. PP2500556449 - Enalapril
10. PP2500556451 - Fexofenadin
11. PP2500556453 - Flunarizin
12. PP2500556454 - Fluoxetin
13. PP2500556455 - Gabapentin
14. PP2500556457 - Glucosamin
15. PP2500556468 - N-acetylcystein
16. PP2500556474 - Tenofovir alafenamide
17. PP2500556478 - Vitamin B6 + magnesi lactat
18. PP2500556482 - Aciclovir
19. PP2500556491 - Levetiracetam
20. PP2500556495 - Valsartan
21. PP2500556521 - Dioctahedral smectit
1. PP2500556298 - Amlodipin
2. PP2500556437 - Cefdinir
3. PP2500556452 - Fluconazol
1. PP2500556294 - Alfuzosin
2. PP2500556302 - Bacillus clausii
3. PP2500556312 - Celecoxib
4. PP2500556315 - Ciprofloxacin
5. PP2500556334 - Fenofibrat
6. PP2500556337 - Fexofenadin
7. PP2500556345 - Ginkgo biloba
8. PP2500556346 - Hyoscin butylbromid
9. PP2500556350 - Insulin glargine
10. PP2500556351 - Insulin glargine, Lixisenatide
11. PP2500556363 - Macrogol
12. PP2500556380 - Olanzapin
13. PP2500556394 - Rabeprazol
14. PP2500556417 - Valproat natri
15. PP2500556418 - Valproat natri + valproic acid
16. PP2500556419 - Vildagliptin
17. PP2500556446 - Dioctahedral smectit
18. PP2500556452 - Fluconazol
19. PP2500556465 - Methyl prednisolon
20. PP2500556476 - Trimebutin maleat
1. PP2500556322 - Domperidon
2. PP2500556403 - Spironolacton
1. PP2500556307 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
2. PP2500556374 - Mometason furoat
3. PP2500556425 - Almagate
4. PP2500556467 - Mupirocin
1. PP2500556387 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2500556443 - Dapagliflozin
1. PP2500556313 - Cetirizin
2. PP2500556339 - Fosfomycin
1. PP2500556443 - Dapagliflozin
2. PP2500556447 - Diosmin
3. PP2500556448 - Domperidon
4. PP2500556450 - Fexofenadin
5. PP2500556451 - Fexofenadin
6. PP2500556459 - Itoprid
7. PP2500556468 - N-acetylcystein
8. PP2500556471 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500556478 - Vitamin B6 + magnesi lactat
10. PP2500556479 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500556532 - Isotretinoin
1. PP2500556316 - Ciprofloxacin
1. PP2500556399 - Silymarin
1. PP2500556386 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500556545 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500556507 - Budesonid
1. PP2500556513 - Chlorhexidine digluconate
2. PP2500556531 - Hydroxypropylmethylcellulose
3. PP2500556547 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500556550 - Miconazol
5. PP2500556558 - Natri hyaluronat
6. PP2500556559 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
7. PP2500556580 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500556292 - Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin
2. PP2500556300 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500556301 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500556303 - Bambuterol
5. PP2500556306 - Budesonid + formoterol
6. PP2500556314 - Choriogonadotropin alfa
7. PP2500556317 - Clindamycin
8. PP2500556321 - Diosmin + hesperidin
9. PP2500556324 - Dydrogesteron
10. PP2500556335 - Fenofibrat
11. PP2500556338 - Fluticason propionat
12. PP2500556354 - Ketoprofen
13. PP2500556356 - Levetiracetam
14. PP2500556357 - Levothyroxin (muối natri)
15. PP2500556358 - Levothyroxin (muối natri)
16. PP2500556362 - Loxoprofen
17. PP2500556368 - Metformin
18. PP2500556370 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride
19. PP2500556379 - Nifedipin
20. PP2500556389 - Perindopril + amlodipin
21. PP2500556393 - Progesteron
22. PP2500556395 - Salmeterol + fluticason propionat
23. PP2500556400 - Simethicon
24. PP2500556401 - Simethicon
25. PP2500556402 - Sitagliptin + metformin
26. PP2500556407 - Thiamazol
27. PP2500556408 - Thiamazol
28. PP2500556413 - Trimetazidin
29. PP2500556416 - Umeclidinium + Vilanterol+ Fluticasone furoate
30. PP2500556420 - Vildagliptin + metformin
31. PP2500556472 - Sacubitril và Valsartan
32. PP2500556473 - Sacubitril và Valsartan
1. PP2500556525 - Erythropoietin
2. PP2500556526 - Erythropoietin
1. PP2500556498 - Acid alpha lipoic
2. PP2500556499 - Acid folic + Calci lactate + Calci pantothenat + Đồng sulfat + Kali iod + Sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP
3. PP2500556543 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2500556583 - Vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + sắt(ferrous fumarat) + magie (magnesi oxide) + calci (calci glycerophosphat)
1. PP2500556483 - Amoxicilin