Gói thầu số 01: Thuốc generic

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung ứng thuốc cho nhà thuốc của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng năm 2026-2027
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:00 22/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:24 22/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
67
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500556291 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 23.060.000 23.060.000 0
2 PP2500556292 Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 142.000.000 142.000.000 0
3 PP2500556293 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 15.300.200 15.300.200 0
4 PP2500556294 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.676.533 150 53.518.500 53.518.500 0
5 PP2500556295 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 2.042.025 150 5.750.000 5.750.000 0
6 PP2500556298 Amlodipin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.139.350 150 3.900.000 3.900.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 1.776.150 150 3.120.000 3.120.000 0
7 PP2500556300 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 208.110.000 208.110.000 0
8 PP2500556301 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 78.960.000 78.960.000 0
9 PP2500556302 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.676.533 150 128.790.000 128.790.000 0
10 PP2500556303 Bambuterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 16.917.000 16.917.000 0
11 PP2500556304 Betahistin vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 120 636.105 150 28.080.000 28.080.000 0
12 PP2500556305 Brimonidin tartrat + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 18.351.400 18.351.400 0
13 PP2500556306 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 47.434.000 47.434.000 0
14 PP2500556307 Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 3.340.008 150 52.500.000 52.500.000 0
15 PP2500556308 Calcipotriol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 150.150.000 150.150.000 0
16 PP2500556309 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 56.496.000 56.496.000 0
17 PP2500556310 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 28.875.000 28.875.000 0
18 PP2500556312 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.676.533 150 364.000.000 364.000.000 0
19 PP2500556313 Cetirizin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 633.000 150 23.700.000 23.700.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 1.743.000 150 23.700.000 23.700.000 0
20 PP2500556314 Choriogonadotropin alfa vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 29.133.000 29.133.000 0
21 PP2500556315 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.676.533 150 8.600.000 8.600.000 0
22 PP2500556316 Ciprofloxacin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 675.000 150 45.000.000 45.000.000 0
23 PP2500556317 Clindamycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 22.546.000 22.546.000 0
24 PP2500556318 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 2.042.025 150 17.925.000 17.925.000 0
25 PP2500556319 Colchicin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 468.000 150 31.200.000 31.200.000 0
26 PP2500556320 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 9.710.000 9.710.000 0
27 PP2500556321 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 38.470.000 38.470.000 0
28 PP2500556322 Domperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 799.050 150 25.000.000 25.000.000 0
29 PP2500556324 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 26.664.000 26.664.000 0
30 PP2500556325 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 39.799.500 39.799.500 0
31 PP2500556326 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 23.072.000 23.072.000 0
32 PP2500556327 Empagliflozin + Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 37.267.000 37.267.000 0
33 PP2500556328 Empagliflozin + Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 40.554.000 40.554.000 0
34 PP2500556329 Ethinylestradiol + Desogestrel vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 3.218.730 150 1.390.000 1.390.000 0
35 PP2500556330 Ethinylestradiol + Desogestrel vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 3.218.730 150 1.695.000 1.695.000 0
36 PP2500556331 Etoricoxib vn0311887521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DƯỢC PHẨM HÙNG THẾ 120 4.349.910 150 147.000.000 147.000.000 0
37 PP2500556332 Etoricoxib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 73.850.000 73.850.000 0
vn0311887521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DƯỢC PHẨM HÙNG THẾ 120 4.349.910 150 125.000.000 125.000.000 0
38 PP2500556334 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.676.533 150 17.400.000 17.400.000 0
39 PP2500556335 Fenofibrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 21.159.000 21.159.000 0
40 PP2500556337 Fexofenadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.676.533 150 40.140.000 40.140.000 0
41 PP2500556338 Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 88.755.600 88.755.600 0
42 PP2500556339 Fosfomycin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 1.743.000 150 92.500.000 92.500.000 0
43 PP2500556341 Fusidic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 22.522.500 22.522.500 0
44 PP2500556342 Fusidic acid + betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 49.170.000 49.170.000 0
45 PP2500556343 Fusidic acid + hydrocortison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 48.565.000 48.565.000 0
46 PP2500556344 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 418.950 150 18.000.000 18.000.000 0
47 PP2500556345 Ginkgo biloba vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 120 636.105 150 12.597.000 12.597.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.676.533 150 13.914.000 13.914.000 0
48 PP2500556346 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.676.533 150 3.594.000 3.594.000 0
49 PP2500556347 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 64.124.800 64.124.800 0
50 PP2500556348 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 40.101.600 40.101.600 0
51 PP2500556349 Insulin degludec + Insulin aspart vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 82.249.800 82.249.800 0
52 PP2500556350 Insulin glargine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.676.533 150 83.000.000 83.000.000 0
53 PP2500556351 Insulin glargine, Lixisenatide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.676.533 150 98.000.000 98.000.000 0
54 PP2500556353 Itraconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 14.100.000 14.100.000 0
55 PP2500556354 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 9.966.600 9.966.600 0
56 PP2500556356 Levetiracetam vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 120 410.370 150 27.358.000 27.358.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 30.940.000 30.940.000 0
57 PP2500556357 Levothyroxin (muối natri) vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 826.500 150 32.550.000 32.550.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 55.100.000 55.100.000 0
58 PP2500556358 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 144.000.000 144.000.000 0
59 PP2500556360 Losartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 5.749.500 150 19.815.000 19.815.000 0
60 PP2500556362 Loxoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 46.200.000 46.200.000 0
61 PP2500556363 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.676.533 150 143.880.000 143.880.000 0
62 PP2500556366 Meloxicam vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 120 584.325 150 37.500.000 37.500.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 120 1.683.105 150 37.500.000 37.500.000 0
vn0316368209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN 120 584.325 150 37.250.000 37.250.000 0
63 PP2500556367 Mebendazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 11.000.000 11.000.000 0
64 PP2500556368 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 18.385.000 18.385.000 0
65 PP2500556370 Vildagliptin, Metformin hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 46.370.000 46.370.000 0
66 PP2500556371 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 73.440.000 73.440.000 0
67 PP2500556373 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 2.042.025 150 23.760.000 23.760.000 0
68 PP2500556374 Mometason furoat vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 3.340.008 150 69.720.000 69.720.000 0
69 PP2500556375 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 2.655.000 150 177.000.000 177.000.000 0
70 PP2500556378 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 4.180.000 4.180.000 0
71 PP2500556379 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 9.507.000 9.507.000 0
72 PP2500556380 Olanzapin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 16.195.000 16.195.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.676.533 150 16.190.000 16.190.000 0
73 PP2500556382 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 23.960.000 23.960.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 1.035.600 150 24.000.000 24.000.000 0
74 PP2500556383 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 1.938.000 1.938.000 0
75 PP2500556384 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 6.382.500 6.382.500 0
76 PP2500556385 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 9.840.000 9.840.000 0
77 PP2500556386 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 798.750 150 48.000.000 48.000.000 0
78 PP2500556387 Paracetamol + codein phosphat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 36.380.000 36.380.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 563.700 150 33.900.000 33.900.000 0
79 PP2500556388 Paracetamol + tramadol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 35.400.000 35.400.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 120 531.000 150 35.400.000 35.400.000 0
80 PP2500556389 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 11.920.000 11.920.000 0
81 PP2500556390 Piracetam vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 1.548.000 150 11.200.000 11.200.000 0
82 PP2500556391 Piracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 5.749.500 150 61.250.000 61.250.000 0
83 PP2500556392 Polyethylene glycol + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 30.050.000 30.050.000 0
84 PP2500556393 Progesteron vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 120 668.160 150 42.000.000 42.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 44.544.000 44.544.000 0
85 PP2500556394 Rabeprazol vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 120 1.243.950 150 36.880.000 36.880.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.676.533 150 70.000.000 70.000.000 0
86 PP2500556395 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 55.618.000 55.618.000 0
87 PP2500556398 Sắt protein succinylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 55.500.000 55.500.000 0
88 PP2500556399 Silymarin vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 120 3.701.250 150 246.750.000 246.750.000 0
89 PP2500556400 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 27.961.500 27.961.500 0
90 PP2500556401 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 2.637.000 2.637.000 0
91 PP2500556402 Sitagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 53.215.000 53.215.000 0
92 PP2500556403 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 799.050 150 18.750.000 18.750.000 0
93 PP2500556404 Sulpirid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 195.000 150 13.000.000 13.000.000 0
94 PP2500556405 Telmisartan vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 418.950 150 20.000.000 20.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 120 1.243.950 150 6.840.000 6.840.000 0
95 PP2500556406 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0311887521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DƯỢC PHẨM HÙNG THẾ 120 4.349.910 150 14.994.000 14.994.000 0
96 PP2500556407 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 336.150.000 336.150.000 0
97 PP2500556408 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 140.000.000 140.000.000 0
98 PP2500556409 Tobramycin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 19.999.500 19.999.500 0
99 PP2500556410 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 2.042.025 150 80.000.000 80.000.000 0
100 PP2500556413 Trimetazidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 10.820.000 10.820.000 0
101 PP2500556414 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 2.042.025 150 9.450.000 9.450.000 0
102 PP2500556415 Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 129.600 150 8.640.000 8.640.000 0
103 PP2500556416 Umeclidinium + Vilanterol+ Fluticasone furoate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 53.445.000 53.445.000 0
104 PP2500556417 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.676.533 150 14.874.000 14.874.000 0
105 PP2500556418 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.676.533 150 20.916.000 20.916.000 0
106 PP2500556419 Vildagliptin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.676.533 150 19.425.000 19.425.000 0
107 PP2500556420 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 46.370.000 46.370.000 0
108 PP2500556421 Acetyl leucin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 978.780 150 12.810.000 12.810.000 0
109 PP2500556422 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 5.749.500 150 1.900.000 1.900.000 0
110 PP2500556423 Alendronic acid (dưới dạng Sodium Alendronate) + Cholecalciferol (vitamin D3) vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 120 431.250 150 17.500.000 17.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 18.859.034 150 15.330.000 15.330.000 0
111 PP2500556424 Allopurinol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 1.920.000 1.920.000 0
112 PP2500556425 Almagate vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 3.340.008 150 123.000.000 123.000.000 0
113 PP2500556426 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.829.075 150 80.000.000 80.000.000 0
114 PP2500556430 Atorvastatin + ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 5.749.500 150 27.500.000 27.500.000 0
115 PP2500556431 Atorvastatin + ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 5.749.500 150 32.500.000 32.500.000 0
116 PP2500556432 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 15.750.000 15.750.000 0
117 PP2500556433 Azithromycin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.139.350 150 7.500.000 7.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 8.250.000 8.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 5.749.500 150 10.800.000 10.800.000 0
118 PP2500556435 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 5.231.670 150 1.848.000 1.848.000 0
119 PP2500556436 Cefaclor vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 3.218.730 150 39.500.000 39.500.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 120 2.831.400 150 36.000.000 36.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 32.400.000 32.400.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 120 1.019.700 150 40.500.000 40.500.000 0
120 PP2500556437 Cefdinir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 20.700.000 20.700.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 5.231.670 150 29.673.000 29.673.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 1.776.150 150 20.610.000 20.610.000 0
121 PP2500556438 Cefixim vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 3.218.730 150 14.700.000 14.700.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 12.600.000 12.600.000 0
122 PP2500556439 Cefixim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.139.350 150 15.000.000 15.000.000 0
123 PP2500556441 Cefuroxim vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 3.218.730 150 148.000.000 148.000.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 120 2.831.400 150 112.000.000 112.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 104.000.000 104.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 5.231.670 150 148.260.000 148.260.000 0
124 PP2500556442 Ciprofloxacin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.829.075 150 29.700.000 29.700.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 27.000.000 27.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 5.749.500 150 39.000.000 39.000.000 0
125 PP2500556443 Dapagliflozin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.829.075 150 7.440.000 7.440.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 111.000 150 15.000.000 15.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 2.603.700 150 4.850.000 4.850.000 0
126 PP2500556445 Diltiazem vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 768.750 150 2.520.000 2.520.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 5.749.500 150 2.600.000 2.600.000 0
127 PP2500556446 Dioctahedral smectit vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 120 2.290.500 150 23.700.000 23.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.676.533 150 12.246.000 12.246.000 0
128 PP2500556447 Diosmin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 4.342.950 150 65.850.000 65.850.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 2.603.700 150 54.750.000 54.750.000 0
129 PP2500556448 Domperidon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 2.540.000 2.540.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 2.603.700 150 2.500.000 2.500.000 0
130 PP2500556449 Enalapril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 5.749.500 150 1.935.000 1.935.000 0
131 PP2500556450 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.829.075 150 12.150.000 12.150.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 2.603.700 150 11.010.000 11.010.000 0
132 PP2500556451 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.829.075 150 6.300.000 6.300.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 6.750.000 6.750.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 5.749.500 150 12.000.000 12.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 2.603.700 150 6.450.000 6.450.000 0
133 PP2500556452 Fluconazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 5.600.000 5.600.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 1.776.150 150 4.910.000 4.910.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.676.533 150 6.700.000 6.700.000 0
134 PP2500556453 Flunarizin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 16.000.000 16.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 5.749.500 150 17.400.000 17.400.000 0
135 PP2500556454 Fluoxetin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.829.075 150 2.200.000 2.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 5.749.500 150 2.100.000 2.100.000 0
136 PP2500556455 Gabapentin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.829.075 150 4.750.000 4.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 4.500.000 4.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 5.749.500 150 4.750.000 4.750.000 0
137 PP2500556456 Glucosamin vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 120 495.000 150 10.000.000 10.000.000 0
138 PP2500556457 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 5.749.500 150 30.000.000 30.000.000 0
139 PP2500556458 Hydroxy cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 1.035.600 150 44.800.000 44.800.000 0
140 PP2500556459 Itoprid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 768.750 150 7.665.000 7.665.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 7.400.000 7.400.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 2.603.700 150 7.000.000 7.000.000 0
141 PP2500556460 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.139.350 150 17.940.000 17.940.000 0
142 PP2500556461 Loratadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.829.075 150 1.070.000 1.070.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 1.050.000 1.050.000 0
143 PP2500556462 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 120 2.290.500 150 118.500.000 118.500.000 0
144 PP2500556463 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 5.700.000 5.700.000 0
145 PP2500556464 Methyl prednisolon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 12.200.000 12.200.000 0
146 PP2500556465 Methyl prednisolon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 880.000 880.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.676.533 150 1.158.000 1.158.000 0
147 PP2500556466 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 7.560.000 7.560.000 0
148 PP2500556467 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 3.340.008 150 6.997.200 6.997.200 0
149 PP2500556468 N-acetylcystein vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 120 1.683.105 150 7.700.000 7.700.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 4.342.950 150 7.380.000 7.380.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 5.749.500 150 7.700.000 7.700.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 2.603.700 150 6.780.000 6.780.000 0
150 PP2500556469 Natri montelukast vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.829.075 150 4.240.000 4.240.000 0
151 PP2500556470 Omeprazol vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 120 1.019.700 150 27.480.000 27.480.000 0
152 PP2500556471 Paracetamol (acetaminophen) vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 120 1.683.105 150 4.500.000 4.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 5.200.000 5.200.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 4.342.950 150 4.850.000 4.850.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 2.603.700 150 4.000.000 4.000.000 0
153 PP2500556472 Sacubitril và Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 40.000.000 40.000.000 0
154 PP2500556473 Sacubitril và Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 28.973.544 150 20.000.000 20.000.000 0
155 PP2500556474 Tenofovir alafenamide vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 4.342.950 150 46.000.000 46.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 5.749.500 150 49.950.000 49.950.000 0
156 PP2500556475 Tinidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 21.000.000 21.000.000 0
157 PP2500556476 Trimebutin maleat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.676.533 150 37.500.000 37.500.000 0
158 PP2500556477 Trimetazidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 10.400.000 10.400.000 0
159 PP2500556478 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 592.350 150 10.400.000 10.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.139.350 150 11.000.000 11.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 10.880.000 10.880.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 4.342.950 150 9.960.000 9.960.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 5.749.500 150 16.000.000 16.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 2.603.700 150 11.000.000 11.000.000 0
160 PP2500556479 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 592.350 150 15.600.000 15.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.139.350 150 16.500.000 16.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 16.320.000 16.320.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 4.342.950 150 14.940.000 14.940.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 2.603.700 150 16.500.000 16.500.000 0
161 PP2500556480 Vitamin C vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.829.075 150 5.700.000 5.700.000 0
162 PP2500556481 Vitamin E vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 633.000 150 20.000.000 20.000.000 0
163 PP2500556482 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 5.749.500 150 20.000.000 20.000.000 0
164 PP2500556483 Amoxicilin vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 120 348.750 150 23.250.000 23.250.000 0
165 PP2500556484 Amoxicilin + acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 141.000.000 141.000.000 0
166 PP2500556487 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 2.264.850 150 11.340.000 11.340.000 0
167 PP2500556488 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 3.325.260 150 31.500.000 31.500.000 0
168 PP2500556489 Esomeprazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.139.350 150 165.000.000 165.000.000 0
169 PP2500556490 Esomeprazol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 4.342.950 150 75.000.000 75.000.000 0
170 PP2500556491 Levetiracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 5.749.500 150 11.025.000 11.025.000 0
171 PP2500556492 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.829.075 150 23.250.000 23.250.000 0
172 PP2500556494 Pregabalin vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 1.573.500 150 103.600.000 103.600.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 1.573.500 150 101.000.000 101.000.000 0
173 PP2500556495 Valsartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 5.749.500 150 11.500.000 11.500.000 0
174 PP2500556496 Acetazolamid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 3.325.260 150 1.092.000 1.092.000 0
175 PP2500556497 Aciclovir vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 120 1.683.105 150 375.000 375.000 0
176 PP2500556498 Acid alpha lipoic vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 120 288.000 150 17.700.000 17.700.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 5.543.730 150 19.200.000 19.200.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 8.538.000 150 19.200.000 19.200.000 0
177 PP2500556499 Acid folic + Calci lactate + Calci pantothenat + Đồng sulfat + Kali iod + Sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 8.538.000 150 210.000.000 210.000.000 0
178 PP2500556500 Amoxicilin + sulbactam vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 2.535.000 150 85.000.000 85.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 5.231.670 150 150.150.000 150.150.000 0
179 PP2500556501 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 3.325.260 150 9.765.000 9.765.000 0
180 PP2500556502 Bacillus clausii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.849.750 150 109.200.000 109.200.000 0
181 PP2500556504 Bambuterol vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 120 1.683.105 150 572.000 572.000 0
182 PP2500556505 Bismuth vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 120 1.683.075 150 78.000.000 78.000.000 0
183 PP2500556507 Budesonid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.843.330 150 49.200.000 49.200.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 120 810.000 150 54.000.000 54.000.000 0
184 PP2500556508 Calci carbonat vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 120 1.683.075 150 14.000.000 14.000.000 0
185 PP2500556509 Calci carbonat + vitamin D3 vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 120 1.683.105 150 3.080.000 3.080.000 0
186 PP2500556510 Calci glucoheptonat + Calci gluconat vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 120 495.000 150 23.000.000 23.000.000 0
187 PP2500556511 Calci lactat vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 120 1.683.075 150 15.850.000 15.850.000 0
188 PP2500556513 Chlorhexidine digluconate vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 1.973.700 150 27.000.000 27.000.000 0
189 PP2500556514 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 120 1.683.105 150 480.000 480.000 0
190 PP2500556515 Cinnarizin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 120 1.683.105 150 850.000 850.000 0
191 PP2500556521 Dioctahedral smectit vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 120 1.683.105 150 2.100.000 2.100.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 5.749.500 150 5.000.000 5.000.000 0
192 PP2500556524 Dutasterid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 364.500 150 21.000.000 21.000.000 0
193 PP2500556525 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 2.962.500 150 62.500.000 62.500.000 0
194 PP2500556526 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 2.962.500 150 135.000.000 135.000.000 0
195 PP2500556527 Febuxostat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 978.780 150 11.529.000 11.529.000 0
196 PP2500556528 Flavoxat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 768.750 150 19.320.000 19.320.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 798.000 150 20.470.000 20.470.000 0
197 PP2500556529 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.849.750 150 20.790.000 20.790.000 0
198 PP2500556531 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 1.973.700 150 3.280.000 3.280.000 0
199 PP2500556532 Isotretinoin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.849.750 150 30.000.000 30.000.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 450.000 150 27.500.000 27.500.000 0
200 PP2500556534 Ivermectin vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 798.000 150 2.200.000 2.200.000 0
201 PP2500556536 Kẽm gluconat vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 5.543.730 150 45.000.000 45.000.000 0
202 PP2500556538 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.849.750 150 16.500.000 16.500.000 0
203 PP2500556540 Levodopa + carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 978.780 150 9.702.000 9.702.000 0
204 PP2500556541 Levofloxacin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 5.543.730 150 9.000.000 9.000.000 0
205 PP2500556542 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 3.325.260 150 147.000.000 147.000.000 0
206 PP2500556543 L-Ornithin L-Aspartat vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 8.538.000 150 339.000.000 339.000.000 0
207 PP2500556544 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 3.325.260 150 3.780.000 3.780.000 0
208 PP2500556545 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 798.750 150 5.250.000 5.250.000 0
209 PP2500556547 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 978.780 150 33.000.000 33.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 1.973.700 150 33.000.000 33.000.000 0
210 PP2500556548 Methocarbamol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 2.264.850 150 124.950.000 124.950.000 0
211 PP2500556550 Miconazol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.849.750 150 27.000.000 27.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 1.973.700 150 7.500.000 7.500.000 0
212 PP2500556551 Misoprostol vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 120 1.683.105 150 1.800.000 1.800.000 0
213 PP2500556552 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.849.750 150 19.500.000 19.500.000 0
214 PP2500556553 Moxifloxacin + Dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.849.750 150 6.600.000 6.600.000 0
215 PP2500556554 N-acetylcystein vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 120 1.683.105 150 2.200.000 2.200.000 0
216 PP2500556555 Natri clorid vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 120 1.683.105 150 3.960.000 3.960.000 0
217 PP2500556558 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 1.973.700 150 23.400.000 23.400.000 0
218 PP2500556559 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 1.973.700 150 7.960.000 7.960.000 0
219 PP2500556560 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 3.325.260 150 7.980.000 7.980.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 119.700 150 7.975.000 7.975.000 0
220 PP2500556562 Olopatadin hydroclorid vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 351.000 150 23.400.000 23.400.000 0
221 PP2500556563 Paracetamol + methocarbamol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 3.325.260 150 2.625.000 2.625.000 0
222 PP2500556564 Povidon iod vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 120 1.683.105 150 11.235.000 11.235.000 0
223 PP2500556565 Povidon iodin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 120 1.683.105 150 6.090.000 6.090.000 0
224 PP2500556566 Prednisolon vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 120 1.683.105 150 700.000 700.000 0
225 PP2500556567 Propylthiouracil (PTU) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 2.264.850 150 14.700.000 14.700.000 0
226 PP2500556571 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.849.750 150 4.410.000 4.410.000 0
227 PP2500556573 Sulpirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 3.325.260 150 882.000 882.000 0
228 PP2500556574 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 4.342.950 150 13.345.000 13.345.000 0
229 PP2500556575 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 4.342.950 150 6.780.000 6.780.000 0
230 PP2500556576 Terbinafin (hydroclorid) vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 798.000 150 20.930.000 20.930.000 0
231 PP2500556577 Tetracyclin hydroclorid vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 120 1.683.105 150 2.178.000 2.178.000 0
232 PP2500556578 Thiamazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 3.325.260 150 10.920.000 10.920.000 0
233 PP2500556579 Thiamazol vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 120 1.683.105 150 1.365.000 1.365.000 0
234 PP2500556580 Tobramycin + dexamethason vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 120 2.290.500 150 7.950.000 7.950.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 1.973.700 150 10.500.000 10.500.000 0
235 PP2500556581 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 592.350 150 3.780.000 3.780.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 3.325.260 150 3.591.000 3.591.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 120 1.683.105 150 4.380.000 4.380.000 0
236 PP2500556582 Vitamin A + Vitamin D3 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 768.750 150 8.400.000 8.400.000 0
237 PP2500556583 Vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + sắt(ferrous fumarat) + magie (magnesi oxide) + calci (calci glycerophosphat) vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 1.977.000 150 131.800.000 131.800.000 0
238 PP2500556584 Vitamin B1 + B6 + B12 vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 1.548.000 150 75.120.000 75.120.000 0
239 PP2500556585 Vitamin C vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 5.543.730 150 14.994.000 14.994.000 0
240 PP2500556586 Vitamin C + Rutin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.139.350 150 15.750.000 15.750.000 0
241 PP2500556587 Vitamin E vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 120 1.683.105 150 6.000.000 6.000.000 0
242 PP2500556588 Vitamin H (B8) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.849.750 150 19.950.000 19.950.000 0
243 PP2500556591 Xylometazolin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.849.750 150 3.800.000 3.800.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 67
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500556478 - Vitamin B6 + magnesi lactat

2. PP2500556479 - Vitamin B6 + magnesi lactat

3. PP2500556581 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556404 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556366 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307372752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500556505 - Bismuth

2. PP2500556508 - Calci carbonat

3. PP2500556511 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500556298 - Amlodipin

2. PP2500556433 - Azithromycin

3. PP2500556439 - Cefixim

4. PP2500556460 - Levocetirizin

5. PP2500556478 - Vitamin B6 + magnesi lactat

6. PP2500556479 - Vitamin B6 + magnesi lactat

7. PP2500556489 - Esomeprazol

8. PP2500556586 - Vitamin C + Rutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500556390 - Piracetam

2. PP2500556584 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500556344 - Gabapentin

2. PP2500556405 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500556329 - Ethinylestradiol + Desogestrel

2. PP2500556330 - Ethinylestradiol + Desogestrel

3. PP2500556436 - Cefaclor

4. PP2500556438 - Cefixim

5. PP2500556441 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500556487 - Drotaverin clohydrat

2. PP2500556548 - Methocarbamol

3. PP2500556567 - Propylthiouracil (PTU)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500556426 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500556442 - Ciprofloxacin

3. PP2500556443 - Dapagliflozin

4. PP2500556450 - Fexofenadin

5. PP2500556451 - Fexofenadin

6. PP2500556454 - Fluoxetin

7. PP2500556455 - Gabapentin

8. PP2500556461 - Loratadin

9. PP2500556469 - Natri montelukast

10. PP2500556480 - Vitamin C

11. PP2500556492 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556415 - Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107515192
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500556436 - Cefaclor

2. PP2500556441 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303609231
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556494 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500556445 - Diltiazem

2. PP2500556459 - Itoprid

3. PP2500556528 - Flavoxat

4. PP2500556582 - Vitamin A + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500556488 - Drotaverin clohydrat

2. PP2500556496 - Acetazolamid

3. PP2500556501 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

4. PP2500556542 - Levothyroxin (muối natri)

5. PP2500556544 - Lovastatin

6. PP2500556560 - Nicorandil

7. PP2500556563 - Paracetamol + methocarbamol

8. PP2500556573 - Sulpirid

9. PP2500556578 - Thiamazol

10. PP2500556581 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556423 - Alendronic acid (dưới dạng Sodium Alendronate) + Cholecalciferol (vitamin D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5800000047
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500556366 - Meloxicam

2. PP2500556468 - N-acetylcystein

3. PP2500556471 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500556497 - Aciclovir

5. PP2500556504 - Bambuterol

6. PP2500556509 - Calci carbonat + vitamin D3

7. PP2500556514 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

8. PP2500556515 - Cinnarizin

9. PP2500556521 - Dioctahedral smectit

10. PP2500556551 - Misoprostol

11. PP2500556554 - N-acetylcystein

12. PP2500556555 - Natri clorid

13. PP2500556564 - Povidon iod

14. PP2500556565 - Povidon iodin

15. PP2500556566 - Prednisolon

16. PP2500556577 - Tetracyclin hydroclorid

17. PP2500556579 - Thiamazol

18. PP2500556581 - Valproat natri

19. PP2500556587 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500556295 - Allopurinol

2. PP2500556318 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

3. PP2500556373 - Metronidazol + neomycin + nystatin

4. PP2500556410 - Tofisopam

5. PP2500556414 - Trolamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500556304 - Betahistin

2. PP2500556345 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556319 - Colchicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556562 - Olopatadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312507211
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500556456 - Glucosamin

2. PP2500556510 - Calci glucoheptonat + Calci gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315751063
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500556394 - Rabeprazol

2. PP2500556405 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556356 - Levetiracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556498 - Acid alpha lipoic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2500556291 - Acetyl leucin

2. PP2500556293 - Adapalen

3. PP2500556305 - Brimonidin tartrat + timolol

4. PP2500556308 - Calcipotriol

5. PP2500556309 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

6. PP2500556310 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

7. PP2500556320 - Dequalinium clorid

8. PP2500556325 - Empagliflozin

9. PP2500556326 - Empagliflozin

10. PP2500556327 - Empagliflozin + Linagliptin

11. PP2500556328 - Empagliflozin + Linagliptin

12. PP2500556332 - Etoricoxib

13. PP2500556341 - Fusidic acid

14. PP2500556342 - Fusidic acid + betamethason

15. PP2500556343 - Fusidic acid + hydrocortison

16. PP2500556347 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec)

17. PP2500556348 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

18. PP2500556349 - Insulin degludec + Insulin aspart

19. PP2500556353 - Itraconazol

20. PP2500556367 - Mebendazol

21. PP2500556371 - Methyl prednisolon

22. PP2500556378 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

23. PP2500556380 - Olanzapin

24. PP2500556382 - Paracetamol (acetaminophen)

25. PP2500556383 - Paracetamol (acetaminophen)

26. PP2500556384 - Paracetamol (acetaminophen)

27. PP2500556385 - Paracetamol (acetaminophen)

28. PP2500556387 - Paracetamol + codein phosphat

29. PP2500556388 - Paracetamol + tramadol

30. PP2500556392 - Polyethylene glycol + Propylen glycol

31. PP2500556398 - Sắt protein succinylat

32. PP2500556409 - Tobramycin

33. PP2500556423 - Alendronic acid (dưới dạng Sodium Alendronate) + Cholecalciferol (vitamin D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500556528 - Flavoxat

2. PP2500556534 - Ivermectin

3. PP2500556576 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500556424 - Allopurinol

2. PP2500556432 - Azithromycin

3. PP2500556433 - Azithromycin

4. PP2500556436 - Cefaclor

5. PP2500556437 - Cefdinir

6. PP2500556438 - Cefixim

7. PP2500556441 - Cefuroxim

8. PP2500556442 - Ciprofloxacin

9. PP2500556448 - Domperidon

10. PP2500556451 - Fexofenadin

11. PP2500556452 - Fluconazol

12. PP2500556453 - Flunarizin

13. PP2500556455 - Gabapentin

14. PP2500556459 - Itoprid

15. PP2500556461 - Loratadin

16. PP2500556463 - Metformin

17. PP2500556464 - Methyl prednisolon

18. PP2500556465 - Methyl prednisolon

19. PP2500556466 - Metronidazol

20. PP2500556471 - Paracetamol (acetaminophen)

21. PP2500556475 - Tinidazol

22. PP2500556477 - Trimetazidin

23. PP2500556478 - Vitamin B6 + magnesi lactat

24. PP2500556479 - Vitamin B6 + magnesi lactat

25. PP2500556484 - Amoxicilin + acid clavulanic

26. PP2500556507 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500556313 - Cetirizin

2. PP2500556481 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556388 - Paracetamol + tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556524 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5801451412
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500556446 - Dioctahedral smectit

2. PP2500556462 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2500556580 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500556382 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500556458 - Hydroxy cloroquin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500556447 - Diosmin

2. PP2500556468 - N-acetylcystein

3. PP2500556471 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500556474 - Tenofovir alafenamide

5. PP2500556478 - Vitamin B6 + magnesi lactat

6. PP2500556479 - Vitamin B6 + magnesi lactat

7. PP2500556490 - Esomeprazol

8. PP2500556574 - Tacrolimus

9. PP2500556575 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640390
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556393 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316368209
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556366 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500556421 - Acetyl leucin

2. PP2500556527 - Febuxostat

3. PP2500556540 - Levodopa + carbidopa

4. PP2500556547 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556500 - Amoxicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500556498 - Acid alpha lipoic

2. PP2500556536 - Kẽm gluconat

3. PP2500556541 - Levofloxacin

4. PP2500556585 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500556502 - Bacillus clausii

2. PP2500556529 - Glycerol

3. PP2500556532 - Isotretinoin

4. PP2500556538 - Lactulose

5. PP2500556550 - Miconazol

6. PP2500556552 - Moxifloxacin

7. PP2500556553 - Moxifloxacin + Dexamethason

8. PP2500556571 - Salbutamol sulfat

9. PP2500556588 - Vitamin H (B8)

10. PP2500556591 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400533877
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500556436 - Cefaclor

2. PP2500556470 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311887521
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500556331 - Etoricoxib

2. PP2500556332 - Etoricoxib

3. PP2500556406 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556375 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500556435 - Cefaclor

2. PP2500556437 - Cefdinir

3. PP2500556441 - Cefuroxim

4. PP2500556500 - Amoxicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556494 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556357 - Levothyroxin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556560 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500556360 - Losartan

2. PP2500556391 - Piracetam

3. PP2500556422 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

4. PP2500556430 - Atorvastatin + ezetimibe

5. PP2500556431 - Atorvastatin + ezetimibe

6. PP2500556433 - Azithromycin

7. PP2500556442 - Ciprofloxacin

8. PP2500556445 - Diltiazem

9. PP2500556449 - Enalapril

10. PP2500556451 - Fexofenadin

11. PP2500556453 - Flunarizin

12. PP2500556454 - Fluoxetin

13. PP2500556455 - Gabapentin

14. PP2500556457 - Glucosamin

15. PP2500556468 - N-acetylcystein

16. PP2500556474 - Tenofovir alafenamide

17. PP2500556478 - Vitamin B6 + magnesi lactat

18. PP2500556482 - Aciclovir

19. PP2500556491 - Levetiracetam

20. PP2500556495 - Valsartan

21. PP2500556521 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500556298 - Amlodipin

2. PP2500556437 - Cefdinir

3. PP2500556452 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500556294 - Alfuzosin

2. PP2500556302 - Bacillus clausii

3. PP2500556312 - Celecoxib

4. PP2500556315 - Ciprofloxacin

5. PP2500556334 - Fenofibrat

6. PP2500556337 - Fexofenadin

7. PP2500556345 - Ginkgo biloba

8. PP2500556346 - Hyoscin butylbromid

9. PP2500556350 - Insulin glargine

10. PP2500556351 - Insulin glargine, Lixisenatide

11. PP2500556363 - Macrogol

12. PP2500556380 - Olanzapin

13. PP2500556394 - Rabeprazol

14. PP2500556417 - Valproat natri

15. PP2500556418 - Valproat natri + valproic acid

16. PP2500556419 - Vildagliptin

17. PP2500556446 - Dioctahedral smectit

18. PP2500556452 - Fluconazol

19. PP2500556465 - Methyl prednisolon

20. PP2500556476 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500556322 - Domperidon

2. PP2500556403 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500556307 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1

2. PP2500556374 - Mometason furoat

3. PP2500556425 - Almagate

4. PP2500556467 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556387 - Paracetamol + codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556443 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500556313 - Cetirizin

2. PP2500556339 - Fosfomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500556443 - Dapagliflozin

2. PP2500556447 - Diosmin

3. PP2500556448 - Domperidon

4. PP2500556450 - Fexofenadin

5. PP2500556451 - Fexofenadin

6. PP2500556459 - Itoprid

7. PP2500556468 - N-acetylcystein

8. PP2500556471 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500556478 - Vitamin B6 + magnesi lactat

10. PP2500556479 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556532 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556316 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556399 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500556386 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500556545 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556507 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500556513 - Chlorhexidine digluconate

2. PP2500556531 - Hydroxypropylmethylcellulose

3. PP2500556547 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2500556550 - Miconazol

5. PP2500556558 - Natri hyaluronat

6. PP2500556559 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

7. PP2500556580 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2500556292 - Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin

2. PP2500556300 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500556301 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500556303 - Bambuterol

5. PP2500556306 - Budesonid + formoterol

6. PP2500556314 - Choriogonadotropin alfa

7. PP2500556317 - Clindamycin

8. PP2500556321 - Diosmin + hesperidin

9. PP2500556324 - Dydrogesteron

10. PP2500556335 - Fenofibrat

11. PP2500556338 - Fluticason propionat

12. PP2500556354 - Ketoprofen

13. PP2500556356 - Levetiracetam

14. PP2500556357 - Levothyroxin (muối natri)

15. PP2500556358 - Levothyroxin (muối natri)

16. PP2500556362 - Loxoprofen

17. PP2500556368 - Metformin

18. PP2500556370 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride

19. PP2500556379 - Nifedipin

20. PP2500556389 - Perindopril + amlodipin

21. PP2500556393 - Progesteron

22. PP2500556395 - Salmeterol + fluticason propionat

23. PP2500556400 - Simethicon

24. PP2500556401 - Simethicon

25. PP2500556402 - Sitagliptin + metformin

26. PP2500556407 - Thiamazol

27. PP2500556408 - Thiamazol

28. PP2500556413 - Trimetazidin

29. PP2500556416 - Umeclidinium + Vilanterol+ Fluticasone furoate

30. PP2500556420 - Vildagliptin + metformin

31. PP2500556472 - Sacubitril và Valsartan

32. PP2500556473 - Sacubitril và Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500556525 - Erythropoietin

2. PP2500556526 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500556498 - Acid alpha lipoic

2. PP2500556499 - Acid folic + Calci lactate + Calci pantothenat + Đồng sulfat + Kali iod + Sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP

3. PP2500556543 - L-Ornithin L-Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556583 - Vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + sắt(ferrous fumarat) + magie (magnesi oxide) + calci (calci glycerophosphat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401763658
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500556483 - Amoxicilin

Đã xem: 3
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây