Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500556291 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 23.060.000 | 23.060.000 | 0 |
| 2 | PP2500556292 | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500556293 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 15.300.200 | 15.300.200 | 0 |
| 4 | PP2500556294 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 53.518.500 | 53.518.500 | 0 |
| 5 | PP2500556295 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.042.025 | 150 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| 6 | PP2500556298 | Amlodipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.139.350 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 1.776.150 | 150 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500556300 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 208.110.000 | 208.110.000 | 0 |
| 8 | PP2500556301 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 |
| 9 | PP2500556302 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 128.790.000 | 128.790.000 | 0 |
| 10 | PP2500556303 | Bambuterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 16.917.000 | 16.917.000 | 0 |
| 11 | PP2500556304 | Betahistin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 636.105 | 150 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 |
| 12 | PP2500556305 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 18.351.400 | 18.351.400 | 0 |
| 13 | PP2500556306 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 47.434.000 | 47.434.000 | 0 |
| 14 | PP2500556307 | Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 3.340.008 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 15 | PP2500556308 | Calcipotriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 150.150.000 | 150.150.000 | 0 |
| 16 | PP2500556309 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 56.496.000 | 56.496.000 | 0 |
| 17 | PP2500556310 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 18 | PP2500556312 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500556313 | Cetirizin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 633.000 | 150 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 1.743.000 | 150 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500556314 | Choriogonadotropin alfa | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 29.133.000 | 29.133.000 | 0 |
| 21 | PP2500556315 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 22 | PP2500556316 | Ciprofloxacin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 675.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500556317 | Clindamycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 22.546.000 | 22.546.000 | 0 |
| 24 | PP2500556318 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.042.025 | 150 | 17.925.000 | 17.925.000 | 0 |
| 25 | PP2500556319 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 468.000 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 26 | PP2500556320 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 9.710.000 | 9.710.000 | 0 |
| 27 | PP2500556321 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 38.470.000 | 38.470.000 | 0 |
| 28 | PP2500556322 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 799.050 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500556324 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 26.664.000 | 26.664.000 | 0 |
| 30 | PP2500556325 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 39.799.500 | 39.799.500 | 0 |
| 31 | PP2500556326 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 23.072.000 | 23.072.000 | 0 |
| 32 | PP2500556327 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 37.267.000 | 37.267.000 | 0 |
| 33 | PP2500556328 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 40.554.000 | 40.554.000 | 0 |
| 34 | PP2500556329 | Ethinylestradiol + Desogestrel | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 3.218.730 | 150 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 |
| 35 | PP2500556330 | Ethinylestradiol + Desogestrel | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 3.218.730 | 150 | 1.695.000 | 1.695.000 | 0 |
| 36 | PP2500556331 | Etoricoxib | vn0311887521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DƯỢC PHẨM HÙNG THẾ | 120 | 4.349.910 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500556332 | Etoricoxib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 73.850.000 | 73.850.000 | 0 |
| vn0311887521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DƯỢC PHẨM HÙNG THẾ | 120 | 4.349.910 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500556334 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 39 | PP2500556335 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 21.159.000 | 21.159.000 | 0 |
| 40 | PP2500556337 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 40.140.000 | 40.140.000 | 0 |
| 41 | PP2500556338 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 88.755.600 | 88.755.600 | 0 |
| 42 | PP2500556339 | Fosfomycin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 1.743.000 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 43 | PP2500556341 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 22.522.500 | 22.522.500 | 0 |
| 44 | PP2500556342 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 49.170.000 | 49.170.000 | 0 |
| 45 | PP2500556343 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 48.565.000 | 48.565.000 | 0 |
| 46 | PP2500556344 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 418.950 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500556345 | Ginkgo biloba | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 636.105 | 150 | 12.597.000 | 12.597.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 13.914.000 | 13.914.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500556346 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 3.594.000 | 3.594.000 | 0 |
| 49 | PP2500556347 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 64.124.800 | 64.124.800 | 0 |
| 50 | PP2500556348 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 40.101.600 | 40.101.600 | 0 |
| 51 | PP2500556349 | Insulin degludec + Insulin aspart | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 82.249.800 | 82.249.800 | 0 |
| 52 | PP2500556350 | Insulin glargine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500556351 | Insulin glargine, Lixisenatide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500556353 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 |
| 55 | PP2500556354 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 9.966.600 | 9.966.600 | 0 |
| 56 | PP2500556356 | Levetiracetam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 410.370 | 150 | 27.358.000 | 27.358.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 30.940.000 | 30.940.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500556357 | Levothyroxin (muối natri) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 826.500 | 150 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 55.100.000 | 55.100.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500556358 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500556360 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 19.815.000 | 19.815.000 | 0 |
| 60 | PP2500556362 | Loxoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 61 | PP2500556363 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 143.880.000 | 143.880.000 | 0 |
| 62 | PP2500556366 | Meloxicam | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 584.325 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 120 | 584.325 | 150 | 37.250.000 | 37.250.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500556367 | Mebendazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500556368 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 18.385.000 | 18.385.000 | 0 |
| 65 | PP2500556370 | Vildagliptin, Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 46.370.000 | 46.370.000 | 0 |
| 66 | PP2500556371 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 73.440.000 | 73.440.000 | 0 |
| 67 | PP2500556373 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.042.025 | 150 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| 68 | PP2500556374 | Mometason furoat | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 3.340.008 | 150 | 69.720.000 | 69.720.000 | 0 |
| 69 | PP2500556375 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 2.655.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500556378 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 |
| 71 | PP2500556379 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 9.507.000 | 9.507.000 | 0 |
| 72 | PP2500556380 | Olanzapin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 16.195.000 | 16.195.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 16.190.000 | 16.190.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500556382 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 23.960.000 | 23.960.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.035.600 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500556383 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 1.938.000 | 1.938.000 | 0 |
| 75 | PP2500556384 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 6.382.500 | 6.382.500 | 0 |
| 76 | PP2500556385 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 |
| 77 | PP2500556386 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 798.750 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500556387 | Paracetamol + codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 36.380.000 | 36.380.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 563.700 | 150 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500556388 | Paracetamol + tramadol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 120 | 531.000 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500556389 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 11.920.000 | 11.920.000 | 0 |
| 81 | PP2500556390 | Piracetam | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 1.548.000 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 82 | PP2500556391 | Piracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 61.250.000 | 61.250.000 | 0 |
| 83 | PP2500556392 | Polyethylene glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 30.050.000 | 30.050.000 | 0 |
| 84 | PP2500556393 | Progesteron | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 120 | 668.160 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 44.544.000 | 44.544.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500556394 | Rabeprazol | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 120 | 1.243.950 | 150 | 36.880.000 | 36.880.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500556395 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 55.618.000 | 55.618.000 | 0 |
| 87 | PP2500556398 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 88 | PP2500556399 | Silymarin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 120 | 3.701.250 | 150 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 |
| 89 | PP2500556400 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 27.961.500 | 27.961.500 | 0 |
| 90 | PP2500556401 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 2.637.000 | 2.637.000 | 0 |
| 91 | PP2500556402 | Sitagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 53.215.000 | 53.215.000 | 0 |
| 92 | PP2500556403 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 799.050 | 150 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 93 | PP2500556404 | Sulpirid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 195.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500556405 | Telmisartan | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 418.950 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 120 | 1.243.950 | 150 | 6.840.000 | 6.840.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500556406 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0311887521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DƯỢC PHẨM HÙNG THẾ | 120 | 4.349.910 | 150 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| 96 | PP2500556407 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 336.150.000 | 336.150.000 | 0 |
| 97 | PP2500556408 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500556409 | Tobramycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 19.999.500 | 19.999.500 | 0 |
| 99 | PP2500556410 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.042.025 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500556413 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 10.820.000 | 10.820.000 | 0 |
| 101 | PP2500556414 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.042.025 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 102 | PP2500556415 | Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 129.600 | 150 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 103 | PP2500556416 | Umeclidinium + Vilanterol+ Fluticasone furoate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 53.445.000 | 53.445.000 | 0 |
| 104 | PP2500556417 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 14.874.000 | 14.874.000 | 0 |
| 105 | PP2500556418 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 20.916.000 | 20.916.000 | 0 |
| 106 | PP2500556419 | Vildagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 19.425.000 | 19.425.000 | 0 |
| 107 | PP2500556420 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 46.370.000 | 46.370.000 | 0 |
| 108 | PP2500556421 | Acetyl leucin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 978.780 | 150 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 |
| 109 | PP2500556422 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 110 | PP2500556423 | Alendronic acid (dưới dạng Sodium Alendronate) + Cholecalciferol (vitamin D3) | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 431.250 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 18.859.034 | 150 | 15.330.000 | 15.330.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500556424 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| 112 | PP2500556425 | Almagate | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 3.340.008 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500556426 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.829.075 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500556430 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 115 | PP2500556431 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 116 | PP2500556432 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 117 | PP2500556433 | Azithromycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.139.350 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500556435 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 5.231.670 | 150 | 1.848.000 | 1.848.000 | 0 |
| 119 | PP2500556436 | Cefaclor | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 3.218.730 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 2.831.400 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 1.019.700 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500556437 | Cefdinir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 5.231.670 | 150 | 29.673.000 | 29.673.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 1.776.150 | 150 | 20.610.000 | 20.610.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500556438 | Cefixim | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 3.218.730 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500556439 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.139.350 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500556441 | Cefuroxim | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 3.218.730 | 150 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 2.831.400 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 5.231.670 | 150 | 148.260.000 | 148.260.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500556442 | Ciprofloxacin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.829.075 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500556443 | Dapagliflozin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.829.075 | 150 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 111.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.603.700 | 150 | 4.850.000 | 4.850.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500556445 | Diltiazem | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 768.750 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500556446 | Dioctahedral smectit | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 120 | 2.290.500 | 150 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 12.246.000 | 12.246.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500556447 | Diosmin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 4.342.950 | 150 | 65.850.000 | 65.850.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.603.700 | 150 | 54.750.000 | 54.750.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500556448 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 2.540.000 | 2.540.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.603.700 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500556449 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 1.935.000 | 1.935.000 | 0 |
| 131 | PP2500556450 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.829.075 | 150 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.603.700 | 150 | 11.010.000 | 11.010.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500556451 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.829.075 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.603.700 | 150 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500556452 | Fluconazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 1.776.150 | 150 | 4.910.000 | 4.910.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500556453 | Flunarizin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500556454 | Fluoxetin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.829.075 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500556455 | Gabapentin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.829.075 | 150 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500556456 | Glucosamin | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 495.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500556457 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500556458 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.035.600 | 150 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 140 | PP2500556459 | Itoprid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 768.750 | 150 | 7.665.000 | 7.665.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.603.700 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500556460 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.139.350 | 150 | 17.940.000 | 17.940.000 | 0 |
| 142 | PP2500556461 | Loratadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.829.075 | 150 | 1.070.000 | 1.070.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500556462 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 120 | 2.290.500 | 150 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 144 | PP2500556463 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 145 | PP2500556464 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 |
| 146 | PP2500556465 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 880.000 | 880.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 1.158.000 | 1.158.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500556466 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 148 | PP2500556467 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 3.340.008 | 150 | 6.997.200 | 6.997.200 | 0 |
| 149 | PP2500556468 | N-acetylcystein | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 4.342.950 | 150 | 7.380.000 | 7.380.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.603.700 | 150 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500556469 | Natri montelukast | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.829.075 | 150 | 4.240.000 | 4.240.000 | 0 |
| 151 | PP2500556470 | Omeprazol | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 1.019.700 | 150 | 27.480.000 | 27.480.000 | 0 |
| 152 | PP2500556471 | Paracetamol (acetaminophen) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 4.342.950 | 150 | 4.850.000 | 4.850.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.603.700 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500556472 | Sacubitril và Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500556473 | Sacubitril và Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 28.973.544 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500556474 | Tenofovir alafenamide | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 4.342.950 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 49.950.000 | 49.950.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500556475 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500556476 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.676.533 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 158 | PP2500556477 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 159 | PP2500556478 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 592.350 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.139.350 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 10.880.000 | 10.880.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 4.342.950 | 150 | 9.960.000 | 9.960.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.603.700 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500556479 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 592.350 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.139.350 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 16.320.000 | 16.320.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 4.342.950 | 150 | 14.940.000 | 14.940.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.603.700 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500556480 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.829.075 | 150 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 162 | PP2500556481 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 633.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500556482 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500556483 | Amoxicilin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 120 | 348.750 | 150 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 |
| 165 | PP2500556484 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500556487 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 2.264.850 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 167 | PP2500556488 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.325.260 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 168 | PP2500556489 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.139.350 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500556490 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 4.342.950 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500556491 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 171 | PP2500556492 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.829.075 | 150 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 |
| 172 | PP2500556494 | Pregabalin | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 1.573.500 | 150 | 103.600.000 | 103.600.000 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 1.573.500 | 150 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500556495 | Valsartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 174 | PP2500556496 | Acetazolamid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.325.260 | 150 | 1.092.000 | 1.092.000 | 0 |
| 175 | PP2500556497 | Aciclovir | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 375.000 | 375.000 | 0 |
| 176 | PP2500556498 | Acid alpha lipoic | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 288.000 | 150 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 5.543.730 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 8.538.000 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500556499 | Acid folic + Calci lactate + Calci pantothenat + Đồng sulfat + Kali iod + Sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 8.538.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500556500 | Amoxicilin + sulbactam | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 2.535.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 5.231.670 | 150 | 150.150.000 | 150.150.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500556501 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.325.260 | 150 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 |
| 180 | PP2500556502 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.849.750 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 181 | PP2500556504 | Bambuterol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 572.000 | 572.000 | 0 |
| 182 | PP2500556505 | Bismuth | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 120 | 1.683.075 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500556507 | Budesonid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.843.330 | 150 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 810.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500556508 | Calci carbonat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 120 | 1.683.075 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500556509 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 3.080.000 | 3.080.000 | 0 |
| 186 | PP2500556510 | Calci glucoheptonat + Calci gluconat | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 495.000 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500556511 | Calci lactat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 120 | 1.683.075 | 150 | 15.850.000 | 15.850.000 | 0 |
| 188 | PP2500556513 | Chlorhexidine digluconate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 1.973.700 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500556514 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| 190 | PP2500556515 | Cinnarizin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 850.000 | 850.000 | 0 |
| 191 | PP2500556521 | Dioctahedral smectit | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 5.749.500 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500556524 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 364.500 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500556525 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 2.962.500 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 194 | PP2500556526 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 2.962.500 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500556527 | Febuxostat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 978.780 | 150 | 11.529.000 | 11.529.000 | 0 |
| 196 | PP2500556528 | Flavoxat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 768.750 | 150 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 798.000 | 150 | 20.470.000 | 20.470.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500556529 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.849.750 | 150 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| 198 | PP2500556531 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 1.973.700 | 150 | 3.280.000 | 3.280.000 | 0 |
| 199 | PP2500556532 | Isotretinoin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.849.750 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 450.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500556534 | Ivermectin | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 798.000 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 201 | PP2500556536 | Kẽm gluconat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 5.543.730 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500556538 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.849.750 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 203 | PP2500556540 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 978.780 | 150 | 9.702.000 | 9.702.000 | 0 |
| 204 | PP2500556541 | Levofloxacin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 5.543.730 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500556542 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.325.260 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500556543 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 8.538.000 | 150 | 339.000.000 | 339.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500556544 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.325.260 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 208 | PP2500556545 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 798.750 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 209 | PP2500556547 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 978.780 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 1.973.700 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500556548 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 2.264.850 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 211 | PP2500556550 | Miconazol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.849.750 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 1.973.700 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500556551 | Misoprostol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 213 | PP2500556552 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.849.750 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 214 | PP2500556553 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.849.750 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 215 | PP2500556554 | N-acetylcystein | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 216 | PP2500556555 | Natri clorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| 217 | PP2500556558 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 1.973.700 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 218 | PP2500556559 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 1.973.700 | 150 | 7.960.000 | 7.960.000 | 0 |
| 219 | PP2500556560 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.325.260 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 119.700 | 150 | 7.975.000 | 7.975.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500556562 | Olopatadin hydroclorid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 351.000 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 221 | PP2500556563 | Paracetamol + methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.325.260 | 150 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 222 | PP2500556564 | Povidon iod | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 11.235.000 | 11.235.000 | 0 |
| 223 | PP2500556565 | Povidon iodin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 |
| 224 | PP2500556566 | Prednisolon | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| 225 | PP2500556567 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 2.264.850 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 226 | PP2500556571 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.849.750 | 150 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 227 | PP2500556573 | Sulpirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.325.260 | 150 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| 228 | PP2500556574 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 4.342.950 | 150 | 13.345.000 | 13.345.000 | 0 |
| 229 | PP2500556575 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 4.342.950 | 150 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 |
| 230 | PP2500556576 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 798.000 | 150 | 20.930.000 | 20.930.000 | 0 |
| 231 | PP2500556577 | Tetracyclin hydroclorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 2.178.000 | 2.178.000 | 0 |
| 232 | PP2500556578 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.325.260 | 150 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| 233 | PP2500556579 | Thiamazol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 |
| 234 | PP2500556580 | Tobramycin + dexamethason | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 120 | 2.290.500 | 150 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 1.973.700 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500556581 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 592.350 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.325.260 | 150 | 3.591.000 | 3.591.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500556582 | Vitamin A + Vitamin D3 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 768.750 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 237 | PP2500556583 | Vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + sắt(ferrous fumarat) + magie (magnesi oxide) + calci (calci glycerophosphat) | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 1.977.000 | 150 | 131.800.000 | 131.800.000 | 0 |
| 238 | PP2500556584 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 1.548.000 | 150 | 75.120.000 | 75.120.000 | 0 |
| 239 | PP2500556585 | Vitamin C | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 5.543.730 | 150 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| 240 | PP2500556586 | Vitamin C + Rutin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.139.350 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 241 | PP2500556587 | Vitamin E | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 1.683.105 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500556588 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.849.750 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 243 | PP2500556591 | Xylometazolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.849.750 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
1. PP2500556478 - Vitamin B6 + magnesi lactat
2. PP2500556479 - Vitamin B6 + magnesi lactat
3. PP2500556581 - Valproat natri
1. PP2500556404 - Sulpirid
1. PP2500556366 - Meloxicam
1. PP2500556505 - Bismuth
2. PP2500556508 - Calci carbonat
3. PP2500556511 - Calci lactat
1. PP2500556298 - Amlodipin
2. PP2500556433 - Azithromycin
3. PP2500556439 - Cefixim
4. PP2500556460 - Levocetirizin
5. PP2500556478 - Vitamin B6 + magnesi lactat
6. PP2500556479 - Vitamin B6 + magnesi lactat
7. PP2500556489 - Esomeprazol
8. PP2500556586 - Vitamin C + Rutin
1. PP2500556390 - Piracetam
2. PP2500556584 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500556344 - Gabapentin
2. PP2500556405 - Telmisartan
1. PP2500556329 - Ethinylestradiol + Desogestrel
2. PP2500556330 - Ethinylestradiol + Desogestrel
3. PP2500556436 - Cefaclor
4. PP2500556438 - Cefixim
5. PP2500556441 - Cefuroxim
1. PP2500556487 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500556548 - Methocarbamol
3. PP2500556567 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2500556426 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500556442 - Ciprofloxacin
3. PP2500556443 - Dapagliflozin
4. PP2500556450 - Fexofenadin
5. PP2500556451 - Fexofenadin
6. PP2500556454 - Fluoxetin
7. PP2500556455 - Gabapentin
8. PP2500556461 - Loratadin
9. PP2500556469 - Natri montelukast
10. PP2500556480 - Vitamin C
11. PP2500556492 - Pantoprazol
1. PP2500556415 - Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine
1. PP2500556436 - Cefaclor
2. PP2500556441 - Cefuroxim
1. PP2500556494 - Pregabalin
1. PP2500556445 - Diltiazem
2. PP2500556459 - Itoprid
3. PP2500556528 - Flavoxat
4. PP2500556582 - Vitamin A + Vitamin D3
1. PP2500556488 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500556496 - Acetazolamid
3. PP2500556501 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
4. PP2500556542 - Levothyroxin (muối natri)
5. PP2500556544 - Lovastatin
6. PP2500556560 - Nicorandil
7. PP2500556563 - Paracetamol + methocarbamol
8. PP2500556573 - Sulpirid
9. PP2500556578 - Thiamazol
10. PP2500556581 - Valproat natri
1. PP2500556423 - Alendronic acid (dưới dạng Sodium Alendronate) + Cholecalciferol (vitamin D3)
1. PP2500556366 - Meloxicam
2. PP2500556468 - N-acetylcystein
3. PP2500556471 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500556497 - Aciclovir
5. PP2500556504 - Bambuterol
6. PP2500556509 - Calci carbonat + vitamin D3
7. PP2500556514 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
8. PP2500556515 - Cinnarizin
9. PP2500556521 - Dioctahedral smectit
10. PP2500556551 - Misoprostol
11. PP2500556554 - N-acetylcystein
12. PP2500556555 - Natri clorid
13. PP2500556564 - Povidon iod
14. PP2500556565 - Povidon iodin
15. PP2500556566 - Prednisolon
16. PP2500556577 - Tetracyclin hydroclorid
17. PP2500556579 - Thiamazol
18. PP2500556581 - Valproat natri
19. PP2500556587 - Vitamin E
1. PP2500556295 - Allopurinol
2. PP2500556318 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
3. PP2500556373 - Metronidazol + neomycin + nystatin
4. PP2500556410 - Tofisopam
5. PP2500556414 - Trolamin
1. PP2500556304 - Betahistin
2. PP2500556345 - Ginkgo biloba
1. PP2500556319 - Colchicin
1. PP2500556562 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2500556456 - Glucosamin
2. PP2500556510 - Calci glucoheptonat + Calci gluconat
1. PP2500556394 - Rabeprazol
2. PP2500556405 - Telmisartan
1. PP2500556356 - Levetiracetam
1. PP2500556498 - Acid alpha lipoic
1. PP2500556291 - Acetyl leucin
2. PP2500556293 - Adapalen
3. PP2500556305 - Brimonidin tartrat + timolol
4. PP2500556308 - Calcipotriol
5. PP2500556309 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
6. PP2500556310 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
7. PP2500556320 - Dequalinium clorid
8. PP2500556325 - Empagliflozin
9. PP2500556326 - Empagliflozin
10. PP2500556327 - Empagliflozin + Linagliptin
11. PP2500556328 - Empagliflozin + Linagliptin
12. PP2500556332 - Etoricoxib
13. PP2500556341 - Fusidic acid
14. PP2500556342 - Fusidic acid + betamethason
15. PP2500556343 - Fusidic acid + hydrocortison
16. PP2500556347 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec)
17. PP2500556348 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
18. PP2500556349 - Insulin degludec + Insulin aspart
19. PP2500556353 - Itraconazol
20. PP2500556367 - Mebendazol
21. PP2500556371 - Methyl prednisolon
22. PP2500556378 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
23. PP2500556380 - Olanzapin
24. PP2500556382 - Paracetamol (acetaminophen)
25. PP2500556383 - Paracetamol (acetaminophen)
26. PP2500556384 - Paracetamol (acetaminophen)
27. PP2500556385 - Paracetamol (acetaminophen)
28. PP2500556387 - Paracetamol + codein phosphat
29. PP2500556388 - Paracetamol + tramadol
30. PP2500556392 - Polyethylene glycol + Propylen glycol
31. PP2500556398 - Sắt protein succinylat
32. PP2500556409 - Tobramycin
33. PP2500556423 - Alendronic acid (dưới dạng Sodium Alendronate) + Cholecalciferol (vitamin D3)
1. PP2500556528 - Flavoxat
2. PP2500556534 - Ivermectin
3. PP2500556576 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500556424 - Allopurinol
2. PP2500556432 - Azithromycin
3. PP2500556433 - Azithromycin
4. PP2500556436 - Cefaclor
5. PP2500556437 - Cefdinir
6. PP2500556438 - Cefixim
7. PP2500556441 - Cefuroxim
8. PP2500556442 - Ciprofloxacin
9. PP2500556448 - Domperidon
10. PP2500556451 - Fexofenadin
11. PP2500556452 - Fluconazol
12. PP2500556453 - Flunarizin
13. PP2500556455 - Gabapentin
14. PP2500556459 - Itoprid
15. PP2500556461 - Loratadin
16. PP2500556463 - Metformin
17. PP2500556464 - Methyl prednisolon
18. PP2500556465 - Methyl prednisolon
19. PP2500556466 - Metronidazol
20. PP2500556471 - Paracetamol (acetaminophen)
21. PP2500556475 - Tinidazol
22. PP2500556477 - Trimetazidin
23. PP2500556478 - Vitamin B6 + magnesi lactat
24. PP2500556479 - Vitamin B6 + magnesi lactat
25. PP2500556484 - Amoxicilin + acid clavulanic
26. PP2500556507 - Budesonid
1. PP2500556313 - Cetirizin
2. PP2500556481 - Vitamin E
1. PP2500556388 - Paracetamol + tramadol
1. PP2500556524 - Dutasterid
1. PP2500556446 - Dioctahedral smectit
2. PP2500556462 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500556580 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500556382 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500556458 - Hydroxy cloroquin
1. PP2500556447 - Diosmin
2. PP2500556468 - N-acetylcystein
3. PP2500556471 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500556474 - Tenofovir alafenamide
5. PP2500556478 - Vitamin B6 + magnesi lactat
6. PP2500556479 - Vitamin B6 + magnesi lactat
7. PP2500556490 - Esomeprazol
8. PP2500556574 - Tacrolimus
9. PP2500556575 - Tacrolimus
1. PP2500556393 - Progesteron
1. PP2500556366 - Meloxicam
1. PP2500556421 - Acetyl leucin
2. PP2500556527 - Febuxostat
3. PP2500556540 - Levodopa + carbidopa
4. PP2500556547 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500556500 - Amoxicilin + sulbactam
1. PP2500556498 - Acid alpha lipoic
2. PP2500556536 - Kẽm gluconat
3. PP2500556541 - Levofloxacin
4. PP2500556585 - Vitamin C
1. PP2500556502 - Bacillus clausii
2. PP2500556529 - Glycerol
3. PP2500556532 - Isotretinoin
4. PP2500556538 - Lactulose
5. PP2500556550 - Miconazol
6. PP2500556552 - Moxifloxacin
7. PP2500556553 - Moxifloxacin + Dexamethason
8. PP2500556571 - Salbutamol sulfat
9. PP2500556588 - Vitamin H (B8)
10. PP2500556591 - Xylometazolin
1. PP2500556436 - Cefaclor
2. PP2500556470 - Omeprazol
1. PP2500556331 - Etoricoxib
2. PP2500556332 - Etoricoxib
3. PP2500556406 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500556375 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500556435 - Cefaclor
2. PP2500556437 - Cefdinir
3. PP2500556441 - Cefuroxim
4. PP2500556500 - Amoxicilin + sulbactam
1. PP2500556494 - Pregabalin
1. PP2500556357 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2500556560 - Nicorandil
1. PP2500556360 - Losartan
2. PP2500556391 - Piracetam
3. PP2500556422 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
4. PP2500556430 - Atorvastatin + ezetimibe
5. PP2500556431 - Atorvastatin + ezetimibe
6. PP2500556433 - Azithromycin
7. PP2500556442 - Ciprofloxacin
8. PP2500556445 - Diltiazem
9. PP2500556449 - Enalapril
10. PP2500556451 - Fexofenadin
11. PP2500556453 - Flunarizin
12. PP2500556454 - Fluoxetin
13. PP2500556455 - Gabapentin
14. PP2500556457 - Glucosamin
15. PP2500556468 - N-acetylcystein
16. PP2500556474 - Tenofovir alafenamide
17. PP2500556478 - Vitamin B6 + magnesi lactat
18. PP2500556482 - Aciclovir
19. PP2500556491 - Levetiracetam
20. PP2500556495 - Valsartan
21. PP2500556521 - Dioctahedral smectit
1. PP2500556298 - Amlodipin
2. PP2500556437 - Cefdinir
3. PP2500556452 - Fluconazol
1. PP2500556294 - Alfuzosin
2. PP2500556302 - Bacillus clausii
3. PP2500556312 - Celecoxib
4. PP2500556315 - Ciprofloxacin
5. PP2500556334 - Fenofibrat
6. PP2500556337 - Fexofenadin
7. PP2500556345 - Ginkgo biloba
8. PP2500556346 - Hyoscin butylbromid
9. PP2500556350 - Insulin glargine
10. PP2500556351 - Insulin glargine, Lixisenatide
11. PP2500556363 - Macrogol
12. PP2500556380 - Olanzapin
13. PP2500556394 - Rabeprazol
14. PP2500556417 - Valproat natri
15. PP2500556418 - Valproat natri + valproic acid
16. PP2500556419 - Vildagliptin
17. PP2500556446 - Dioctahedral smectit
18. PP2500556452 - Fluconazol
19. PP2500556465 - Methyl prednisolon
20. PP2500556476 - Trimebutin maleat
1. PP2500556322 - Domperidon
2. PP2500556403 - Spironolacton
1. PP2500556307 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
2. PP2500556374 - Mometason furoat
3. PP2500556425 - Almagate
4. PP2500556467 - Mupirocin
1. PP2500556387 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2500556443 - Dapagliflozin
1. PP2500556313 - Cetirizin
2. PP2500556339 - Fosfomycin
1. PP2500556443 - Dapagliflozin
2. PP2500556447 - Diosmin
3. PP2500556448 - Domperidon
4. PP2500556450 - Fexofenadin
5. PP2500556451 - Fexofenadin
6. PP2500556459 - Itoprid
7. PP2500556468 - N-acetylcystein
8. PP2500556471 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500556478 - Vitamin B6 + magnesi lactat
10. PP2500556479 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500556532 - Isotretinoin
1. PP2500556316 - Ciprofloxacin
1. PP2500556399 - Silymarin
1. PP2500556386 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500556545 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500556507 - Budesonid
1. PP2500556513 - Chlorhexidine digluconate
2. PP2500556531 - Hydroxypropylmethylcellulose
3. PP2500556547 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500556550 - Miconazol
5. PP2500556558 - Natri hyaluronat
6. PP2500556559 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
7. PP2500556580 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500556292 - Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin
2. PP2500556300 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500556301 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500556303 - Bambuterol
5. PP2500556306 - Budesonid + formoterol
6. PP2500556314 - Choriogonadotropin alfa
7. PP2500556317 - Clindamycin
8. PP2500556321 - Diosmin + hesperidin
9. PP2500556324 - Dydrogesteron
10. PP2500556335 - Fenofibrat
11. PP2500556338 - Fluticason propionat
12. PP2500556354 - Ketoprofen
13. PP2500556356 - Levetiracetam
14. PP2500556357 - Levothyroxin (muối natri)
15. PP2500556358 - Levothyroxin (muối natri)
16. PP2500556362 - Loxoprofen
17. PP2500556368 - Metformin
18. PP2500556370 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride
19. PP2500556379 - Nifedipin
20. PP2500556389 - Perindopril + amlodipin
21. PP2500556393 - Progesteron
22. PP2500556395 - Salmeterol + fluticason propionat
23. PP2500556400 - Simethicon
24. PP2500556401 - Simethicon
25. PP2500556402 - Sitagliptin + metformin
26. PP2500556407 - Thiamazol
27. PP2500556408 - Thiamazol
28. PP2500556413 - Trimetazidin
29. PP2500556416 - Umeclidinium + Vilanterol+ Fluticasone furoate
30. PP2500556420 - Vildagliptin + metformin
31. PP2500556472 - Sacubitril và Valsartan
32. PP2500556473 - Sacubitril và Valsartan
1. PP2500556525 - Erythropoietin
2. PP2500556526 - Erythropoietin
1. PP2500556498 - Acid alpha lipoic
2. PP2500556499 - Acid folic + Calci lactate + Calci pantothenat + Đồng sulfat + Kali iod + Sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP
3. PP2500556543 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2500556583 - Vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + sắt(ferrous fumarat) + magie (magnesi oxide) + calci (calci glycerophosphat)
1. PP2500556483 - Amoxicilin