Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH dược phẩm Luca thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của Công ty cổ phần dược phẩm VCP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500595782 | Atropin sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 177.548.000 | 177.548.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 173.109.300 | 173.109.300 | 0 | |||
| 2 | PP2500595783 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 618.866.750 | 618.866.750 | 0 |
| 3 | PP2500595784 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.510.121.600 | 1.510.121.600 | 0 |
| 4 | PP2500595785 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 417.243.800 | 417.243.800 | 0 |
| 5 | PP2500595786 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 2.673.000.000 | 2.673.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500595788 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 145.792.000 | 145.792.000 | 0 |
| 7 | PP2500595789 | Etomidat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 637.200.000 | 637.200.000 | 0 |
| 8 | PP2500595790 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 3.152.102.625 | 3.152.102.625 | 0 |
| 9 | PP2500595791 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 174.943.321 | 210 | 1.355.699.442 | 1.355.699.442 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 24.477.647 | 210 | 1.440.537.840 | 1.440.537.840 | 0 | |||
| 10 | PP2500595792 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 1.898.610.000 | 1.898.610.000 | 0 |
| 11 | PP2500595793 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 174.943.321 | 210 | 761.040.000 | 761.040.000 | 0 |
| 12 | PP2500595794 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 414.167.880 | 414.167.880 | 0 |
| 13 | PP2500595795 | Levobupivacain | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 71.364.041 | 210 | 1.460.511.000 | 1.460.511.000 | 0 |
| 14 | PP2500595796 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 1.377.096.000 | 1.377.096.000 | 0 |
| 15 | PP2500595798 | Lidocain hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 26.932.020 | 210 | 76.296.150 | 76.296.150 | 0 |
| 16 | PP2500595799 | Lidocain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 1.130.973.140 | 1.130.973.140 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 228.700.000 | 210 | 1.154.470.000 | 1.154.470.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500595800 | Lidocain hydroclorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 423.800.000 | 423.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 372.944.000 | 372.944.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500595801 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 30.076.200 | 30.076.200 | 0 |
| 19 | PP2500595802 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 315.409.500 | 315.409.500 | 0 |
| 20 | PP2500595803 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 2.804.576.700 | 2.804.576.700 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 174.943.321 | 210 | 2.359.838.000 | 2.359.838.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500595804 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 2.153.340.000 | 2.153.340.000 | 0 |
| 22 | PP2500595805 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 2.351.300.175 | 2.351.300.175 | 0 |
| 23 | PP2500595806 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 510.100.000 | 510.100.000 | 0 |
| 24 | PP2500595808 | Procain hydroclorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 100.180.000 | 100.180.000 | 0 |
| 25 | PP2500595809 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 57.258.520 | 57.258.520 | 0 |
| 26 | PP2500595810 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 5.640.250.000 | 5.640.250.000 | 0 |
| 27 | PP2500595811 | Propofol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 1.256.982.430 | 1.256.982.430 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 1.534.516.000 | 1.534.516.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 94.800.000 | 211 | 1.377.291.000 | 1.377.291.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500595812 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 174.943.321 | 210 | 3.439.773.750 | 3.439.773.750 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 3.446.992.000 | 3.446.992.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500595813 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 150.024.000 | 150.024.000 | 0 |
| 30 | PP2500595815 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 75.967.056 | 75.967.056 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 69.906.870 | 69.906.870 | 0 | |||
| 31 | PP2500595816 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 2.786.092.200 | 2.786.092.200 | 0 |
| 32 | PP2500595817 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 715.587.500 | 715.587.500 | 0 |
| 33 | PP2500595819 | Celecoxib | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 1.976.820.000 | 1.976.820.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 951.344.625 | 951.344.625 | 0 | |||
| 34 | PP2500595820 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 127.077.600 | 127.077.600 | 0 |
| 35 | PP2500595821 | Diclofenac | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 8.172.150 | 210 | 424.173.500 | 424.173.500 | 0 |
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 24.516.450 | 210 | 435.848.000 | 435.848.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 560.410.452 | 230 | 544.810.000 | 544.810.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500595822 | Diclofenac | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 78.288.000 | 78.288.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 85.741.000 | 220 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500595824 | Diclofenac | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 10.737.400 | 10.737.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 10.737.400 | 10.737.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 11.274.270 | 11.274.270 | 0 | |||
| 38 | PP2500595825 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 13.761.440 | 13.761.440 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 22.518.720 | 22.518.720 | 0 | |||
| 39 | PP2500595826 | Etoricoxib | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 49.159.095 | 210 | 243.045.600 | 243.045.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 58.962.800 | 58.962.800 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 459.816.000 | 459.816.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 34.223.434 | 210 | 72.100.400 | 72.100.400 | 0 | |||
| 40 | PP2500595827 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 99.926.850 | 99.926.850 | 0 |
| vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 144.123.803 | 210 | 174.777.000 | 174.777.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500595828 | Ibuprofen | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 354.096.000 | 354.096.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 49.159.095 | 210 | 418.275.900 | 418.275.900 | 0 | |||
| vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 686.061.000 | 686.061.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500595829 | Ibuprofen | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 28.974.960 | 28.974.960 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 26.100.460 | 26.100.460 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 27.595.200 | 27.595.200 | 0 | |||
| 43 | PP2500595830 | Ibuprofen + Codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 100.772.273 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500595831 | Ketoprofen | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 45.568.217 | 210 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| 45 | PP2500595832 | Ketorolac | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 335.328.161 | 210 | 1.798.825.000 | 1.798.825.000 | 0 |
| 46 | PP2500595833 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 172.550.000 | 172.550.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 160.225.000 | 160.225.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500595834 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 161.244.600 | 161.244.600 | 0 |
| 48 | PP2500595835 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 42.294.000 | 42.294.000 | 0 |
| 49 | PP2500595836 | Meloxicam | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 210 | 156.520.000 | 156.520.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 145.563.600 | 145.563.600 | 0 | |||
| 50 | PP2500595837 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 83.314.350 | 83.314.350 | 0 |
| 51 | PP2500595838 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 249.199.800 | 249.199.800 | 0 |
| 52 | PP2500595840 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 1.007.187.682 | 1.007.187.682 | 0 |
| 53 | PP2500595841 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 59.000.000 | 210 | 50.955.000 | 50.955.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 46.538.900 | 46.538.900 | 0 | |||
| 54 | PP2500595843 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 68.981.900 | 68.981.900 | 0 |
| 55 | PP2500595844 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 28.522.800 | 28.522.800 | 0 |
| 56 | PP2500595845 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 3.927.662.200 | 3.927.662.200 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 643.591.740 | 210 | 4.274.010.594 | 4.274.010.594 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 4.302.575.410 | 4.302.575.410 | 0 | |||
| 57 | PP2500595846 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 240.453.573 | 210 | 2.268.444.000 | 2.268.444.000 | 0 |
| 58 | PP2500595847 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 737.001.175 | 737.001.175 | 0 |
| 59 | PP2500595848 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 2.266.200 | 210 | 102.734.400 | 102.734.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 138.993.600 | 138.993.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 105.756.000 | 105.756.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500595849 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 302.676.110 | 302.676.110 | 0 |
| 61 | PP2500595850 | Paracetamol + codein phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 252.427.944 | 252.427.944 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 249.255.600 | 249.255.600 | 0 | |||
| 62 | PP2500595851 | Paracetamol + codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 60.990.000 | 60.990.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 62.244.000 | 62.244.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500595852 | Paracetamol + diphenhydramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 358.254.400 | 358.254.400 | 0 |
| 64 | PP2500595853 | Paracetamol + Tramadol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 643.591.740 | 210 | 550.609.200 | 550.609.200 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 27.446.818 | 210 | 642.377.400 | 642.377.400 | 0 | |||
| 65 | PP2500595854 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 529.398.100 | 529.398.100 | 0 |
| 66 | PP2500595855 | Piroxicam | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 543.362.400 | 543.362.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 643.410.080 | 643.410.080 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 388.116.000 | 388.116.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500595857 | Piroxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 12.731.000 | 12.731.000 | 0 |
| 68 | PP2500595858 | Allopurinol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 9.914.063 | 210 | 476.437.500 | 476.437.500 | 0 |
| 69 | PP2500595859 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 117.911.460 | 117.911.460 | 0 |
| 70 | PP2500595860 | Colchicin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 1.027.754.000 | 1.027.754.000 | 0 |
| 71 | PP2500595861 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 86.079.800 | 86.079.800 | 0 |
| 72 | PP2500595863 | Diacerein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 87.153.920 | 87.153.920 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 92.064.000 | 92.064.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500595864 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 240.453.573 | 210 | 802.837.500 | 802.837.500 | 0 |
| 74 | PP2500595865 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 58.215.900 | 58.215.900 | 0 |
| 75 | PP2500595867 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 68.479.000 | 210 | 250.650.000 | 250.650.000 | 0 |
| 76 | PP2500595868 | Methocarbamol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 1.248.000.000 | 1.248.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500595869 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 143.472.060 | 143.472.060 | 0 |
| 78 | PP2500595870 | Risedronat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 63.756.000 | 63.756.000 | 0 |
| 79 | PP2500595871 | Zoledronic acid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 68.871.690 | 210 | 493.762.500 | 493.762.500 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 458.109.000 | 458.109.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 228.700.000 | 210 | 538.650.000 | 538.650.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500595872 | Zoledronic acid | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 47.927.499 | 210 | 265.167.000 | 265.167.000 | 0 |
| 81 | PP2500595873 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 35.135.925 | 210 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 |
| 82 | PP2500595874 | Cetirizin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 240.453.573 | 210 | 46.222.000 | 46.222.000 | 0 |
| 83 | PP2500595875 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| 84 | PP2500595876 | Cinnarizin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 49.159.095 | 210 | 23.035.950 | 23.035.950 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 286.787.952 | 210 | 23.075.000 | 23.075.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500595877 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 9.701.600 | 9.701.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 9.122.400 | 9.122.400 | 0 | |||
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 10.136.000 | 10.136.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 15.204.000 | 15.204.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500595878 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 3.030.300 | 3.030.300 | 0 |
| 87 | PP2500595879 | Desloratadin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 34.223.434 | 210 | 115.365.250 | 115.365.250 | 0 |
| 88 | PP2500595880 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 94.800.000 | 211 | 48.777.050 | 48.777.050 | 0 |
| 89 | PP2500595882 | Diphenhydramin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 487.267.200 | 487.267.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 543.912.012 | 543.912.012 | 0 | |||
| 90 | PP2500595883 | Epinephrin (adrenalin) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 209.519.100 | 209.519.100 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 239.450.400 | 239.450.400 | 0 | |||
| 91 | PP2500595884 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 90.505.200 | 90.505.200 | 0 |
| 92 | PP2500595885 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 195.061.000 | 195.061.000 | 0 |
| 93 | PP2500595886 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 76.069.500 | 76.069.500 | 0 |
| 94 | PP2500595887 | Loratadin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.740.430 | 210 | 87.022.500 | 87.022.500 | 0 |
| 95 | PP2500595888 | Loratadin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 71.364.041 | 210 | 1.837.354.750 | 1.837.354.750 | 0 |
| 96 | PP2500595889 | Loratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 62.152.900 | 62.152.900 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 52.982.800 | 52.982.800 | 0 | |||
| 97 | PP2500595890 | Mequitazin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 278.320.000 | 278.320.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 377.116.095 | 210 | 274.344.000 | 274.344.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 12.256.050 | 210 | 255.600.000 | 255.600.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500595892 | Acetylcystein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 64.159.413 | 210 | 417.159.500 | 417.159.500 | 0 |
| 99 | PP2500595893 | Deferoxamin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 27.334.875 | 210 | 1.006.200.000 | 1.006.200.000 | 0 |
| 100 | PP2500595894 | Deferoxamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 100.772.273 | 210 | 2.249.805.000 | 2.249.805.000 | 0 |
| 101 | PP2500595895 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 1.296.198.750 | 1.296.198.750 | 0 |
| 102 | PP2500595896 | Glutathion | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 7.834.995 | 210 | 86.188.500 | 86.188.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 86.655.555 | 86.655.555 | 0 | |||
| 103 | PP2500595897 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 163.179.840 | 163.179.840 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 162.266.520 | 162.266.520 | 0 | |||
| 104 | PP2500595898 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 44.938.240 | 44.938.240 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 44.644.800 | 44.644.800 | 0 | |||
| 105 | PP2500595899 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 43.776.600 | 43.776.600 | 0 |
| 106 | PP2500595900 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 94.624.000 | 94.624.000 | 0 |
| 107 | PP2500595902 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 100.772.273 | 210 | 161.667.000 | 161.667.000 | 0 |
| 108 | PP2500595903 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 172.369.680 | 172.369.680 | 0 |
| 109 | PP2500595904 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 32.410.425 | 210 | 1.330.964.000 | 1.330.964.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 1.059.375.400 | 1.059.375.400 | 0 | |||
| 110 | PP2500595905 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 253.417.794 | 253.417.794 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 280.000.000 | 210 | 251.864.445 | 251.864.445 | 0 | |||
| 111 | PP2500595906 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 515.401.600 | 515.401.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 657.400.000 | 657.400.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500595907 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 482.553.225 | 482.553.225 | 0 |
| 113 | PP2500595908 | Polystyren | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 115.345.547 | 210 | 29.473.500 | 29.473.500 | 0 |
| 114 | PP2500595909 | Pralidoxim | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 397.638.231 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 115 | PP2500595910 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 24.477.647 | 210 | 108.315.480 | 108.315.480 | 0 |
| 116 | PP2500595911 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 13.892.580 | 210 | 238.212.000 | 238.212.000 | 0 |
| 117 | PP2500595912 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 2.277.100.000 | 2.277.100.000 | 0 |
| 118 | PP2500595913 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 54.028.160 | 54.028.160 | 0 |
| 119 | PP2500595916 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 145.786.886 | 210 | 161.668.500 | 161.668.500 | 0 |
| 120 | PP2500595917 | Lamotrigine | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 30.287.455 | 210 | 14.916.000 | 14.916.000 | 0 |
| 121 | PP2500595918 | Levetiracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 |
| 122 | PP2500595919 | Levetiracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 94.800.000 | 211 | 46.914.000 | 46.914.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 30.287.455 | 210 | 92.711.000 | 92.711.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500595920 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 63.810.341 | 210 | 66.026.520 | 66.026.520 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 70.447.200 | 70.447.200 | 0 | |||
| 124 | PP2500595921 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 53.046.000 | 53.046.000 | 0 |
| 125 | PP2500595922 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 948.600 | 948.600 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 174.943.321 | 210 | 948.600 | 948.600 | 0 | |||
| 126 | PP2500595923 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 6.102.600 | 6.102.600 | 0 |
| 127 | PP2500595924 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 1.452.913.875 | 1.452.913.875 | 0 |
| 128 | PP2500595926 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 10.113.600 | 10.113.600 | 0 |
| 129 | PP2500595927 | Pregabalin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 69.046.630 | 69.046.630 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 74.719.800 | 74.719.800 | 0 | |||
| 130 | PP2500595928 | Pregabalin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 133.696.160 | 133.696.160 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 34.223.434 | 210 | 159.897.920 | 159.897.920 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 136.047.600 | 136.047.600 | 0 | |||
| 131 | PP2500595929 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 256.613.280 | 256.613.280 | 0 |
| 132 | PP2500595930 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 631.376.510 | 631.376.510 | 0 |
| 133 | PP2500595933 | Amoxicilin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 413.856.000 | 413.856.000 | 0 |
| 134 | PP2500595934 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 204.100.200 | 204.100.200 | 0 |
| 135 | PP2500595935 | Amoxicilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 62.437.537 | 210 | 1.536.665.000 | 1.536.665.000 | 0 |
| 136 | PP2500595937 | Amoxicilin | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 4.553.255.000 | 4.553.255.000 | 0 |
| 137 | PP2500595938 | Amoxicilin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 1.284.076.500 | 1.284.076.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 1.296.727.500 | 1.296.727.500 | 0 | |||
| 138 | PP2500595940 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 192.374.280 | 192.374.280 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 190.013.280 | 190.013.280 | 0 | |||
| 139 | PP2500595941 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 116.444.348 | 210 | 2.862.300.000 | 2.862.300.000 | 0 |
| 140 | PP2500595944 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 4.069.533.750 | 4.069.533.750 | 0 |
| 141 | PP2500595945 | Ampicilin + sulbactam | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 294.001.150 | 230 | 7.907.400.000 | 7.907.400.000 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 316.688.577 | 210 | 9.454.500.000 | 9.454.500.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500595946 | Ampicilin + sulbactam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 115.345.547 | 210 | 553.980.000 | 553.980.000 | 0 |
| 143 | PP2500595947 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 3.021.041.100 | 3.021.041.100 | 0 |
| 144 | PP2500595948 | Ampicilin + sulbactam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 115.345.547 | 210 | 2.534.400.000 | 2.534.400.000 | 0 |
| 145 | PP2500595949 | Ampicilin + sulbactam | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 982.270.146 | 210 | 8.993.040.000 | 8.993.040.000 | 0 |
| 146 | PP2500595950 | Ampicilin + sulbactam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 1.599.780.000 | 1.599.780.000 | 0 |
| 147 | PP2500595951 | Ampicilin + sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 62.437.537 | 210 | 307.377.000 | 307.377.000 | 0 |
| 148 | PP2500595953 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 372.450.000 | 372.450.000 | 0 |
| 149 | PP2500595954 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 88.920.000 | 88.920.000 | 0 |
| 150 | PP2500595955 | Cefadroxil | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 316.688.577 | 210 | 1.082.342.500 | 1.082.342.500 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 1.082.342.500 | 1.082.342.500 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 643.591.740 | 210 | 1.158.399.000 | 1.158.399.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500595956 | Cefadroxil | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 418.488.000 | 418.488.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 409.213.000 | 409.213.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500595957 | Cefalexin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 531.531.000 | 531.531.000 | 0 |
| 153 | PP2500595958 | Cefalexin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 59.000.000 | 210 | 16.317.000 | 16.317.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 16.317.000 | 16.317.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500595959 | Cefalexin | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 3.551.931.000 | 3.551.931.000 | 0 |
| 155 | PP2500595960 | Cefalexin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 59.000.000 | 210 | 1.622.624.400 | 1.622.624.400 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 1.815.477.300 | 1.815.477.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 1.724.592.600 | 1.724.592.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 1.817.694.000 | 1.817.694.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500595961 | Cefalothin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 8.137.880.000 | 8.137.880.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 560.410.452 | 230 | 8.158.800.000 | 8.158.800.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500595962 | Cefalothin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 3.471.600.000 | 3.471.600.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 560.410.452 | 230 | 3.484.800.000 | 3.484.800.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500595963 | Cefamandol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 8.741.250.000 | 8.741.250.000 | 0 |
| 159 | PP2500595964 | Cefamandol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 4.112.500.000 | 4.112.500.000 | 0 |
| 160 | PP2500595965 | Cefamandol | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 13.194.000.000 | 13.194.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500595966 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 132.810.000 | 132.810.000 | 0 |
| 162 | PP2500595967 | Cefazolin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 2.982.000.000 | 2.982.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500595968 | Cefdinir | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.582.422 | 210 | 516.950.000 | 516.950.000 | 0 |
| 164 | PP2500595970 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 6.045.600 | 6.045.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 6.160.000 | 6.160.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500595971 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 150.006.200 | 150.006.200 | 0 |
| 166 | PP2500595972 | Cefixim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 59.000.000 | 210 | 388.421.100 | 388.421.100 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 417.208.050 | 417.208.050 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 396.124.650 | 396.124.650 | 0 | |||
| 167 | PP2500595973 | Cefoperazon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 45.568.217 | 210 | 1.745.280.000 | 1.745.280.000 | 0 |
| 168 | PP2500595974 | Cefoperazon | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 467.469.025 | 210 | 26.464.490.000 | 26.464.490.000 | 0 |
| 169 | PP2500595975 | Cefoperazon | vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 180 | 600.331.800 | 210 | 18.900.840.000 | 18.900.840.000 | 0 |
| 170 | PP2500595976 | Cefoperazon | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 59.827.500 | 210 | 3.986.904.600 | 3.986.904.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 3.988.500.000 | 3.988.500.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500595977 | Cefoperazon | vn2500689053 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BHN | 180 | 637.796.753 | 210 | 29.501.600.000 | 29.501.600.000 | 0 |
| 172 | PP2500595978 | Cefoperazon + sulbactam | vn2500689053 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BHN | 180 | 637.796.753 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500595979 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 277.287.000 | 210 | 18.485.800.000 | 18.485.800.000 | 0 |
| 174 | PP2500595980 | Cefoperazon + sulbactam | vn2500689053 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BHN | 180 | 637.796.753 | 210 | 7.677.600.000 | 7.677.600.000 | 0 |
| 175 | PP2500595981 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 316.688.577 | 210 | 8.740.000.000 | 8.740.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 9.348.000.000 | 9.348.000.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500595982 | Cefoperazon + sulbactam | vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 180 | 110.236.710 | 210 | 5.239.080.000 | 5.239.080.000 | 0 |
| 177 | PP2500595983 | Cefotaxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 398.034.000 | 398.034.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 399.516.000 | 399.516.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500595984 | Cefotaxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 548.437.500 | 548.437.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 546.356.250 | 546.356.250 | 0 | |||
| 179 | PP2500595985 | Cefotiam | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 982.270.146 | 210 | 16.643.375.000 | 16.643.375.000 | 0 |
| 180 | PP2500595986 | Cefoxitin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 335.328.161 | 210 | 14.322.000.000 | 14.322.000.000 | 0 |
| vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 214.830.000 | 210 | 14.321.590.800 | 14.321.590.800 | 0 | |||
| 181 | PP2500595987 | Cefoxitin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 2.787.822.000 | 2.787.822.000 | 0 |
| 182 | PP2500595988 | Cefoxitin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 294.001.150 | 230 | 5.163.600.000 | 5.163.600.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 560.410.452 | 230 | 5.184.400.000 | 5.184.400.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500595989 | Cefoxitin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.612.380.000 | 1.612.380.000 | 0 |
| 184 | PP2500595990 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 280.000.000 | 210 | 9.817.216.500 | 9.817.216.500 | 0 |
| 185 | PP2500595991 | Cefpirom | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 3.775.000.000 | 3.775.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500595992 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 86.970.000 | 86.970.000 | 0 |
| 187 | PP2500595993 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 52.852.500 | 52.852.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 53.070.000 | 53.070.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500595994 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 68.479.000 | 210 | 3.068.735.250 | 3.068.735.250 | 0 |
| 189 | PP2500595995 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 59.000.000 | 210 | 222.447.040 | 222.447.040 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 223.567.680 | 223.567.680 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 294.168.000 | 294.168.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500595996 | Cefradin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 210 | 463.050.000 | 463.050.000 | 0 |
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 10.241.310 | 210 | 771.750.000 | 771.750.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500595997 | Cefradin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 1.454.686.400 | 1.454.686.400 | 0 |
| 192 | PP2500595998 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 57.974.914 | 210 | 1.480.312.640 | 1.480.312.640 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 1.480.626.000 | 1.480.626.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500595999 | Ceftizoxim | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 10.664.960.000 | 10.664.960.000 | 0 |
| 194 | PP2500596000 | Ceftizoxim | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 2.304.540.000 | 2.304.540.000 | 0 |
| 195 | PP2500596001 | Ceftizoxim | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 982.270.146 | 210 | 21.357.000.000 | 21.357.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500596002 | Ceftizoxim | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 982.270.146 | 210 | 3.452.000.000 | 3.452.000.000 | 0 |
| 197 | PP2500596003 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.520.648.850 | 1.520.648.850 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 1.499.959.750 | 1.499.959.750 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 1.495.876.375 | 1.495.876.375 | 0 | |||
| 198 | PP2500596004 | Ceftriaxon | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 23.745.975 | 210 | 1.856.503.500 | 1.856.503.500 | 0 |
| 199 | PP2500596006 | Cefuroxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 244.813.800 | 244.813.800 | 0 |
| 200 | PP2500596007 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 607.549.625 | 607.549.625 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 59.000.000 | 210 | 599.830.625 | 599.830.625 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 601.117.125 | 601.117.125 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 604.011.750 | 604.011.750 | 0 | |||
| 201 | PP2500596008 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 62.437.537 | 210 | 76.160.000 | 76.160.000 | 0 |
| 202 | PP2500596009 | Cloxacilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 269.100.000 | 269.100.000 | 0 |
| 203 | PP2500596010 | Doripenem* | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 3.478.129.830 | 3.478.129.830 | 0 |
| 204 | PP2500596011 | Doripenem* | vn0109705304 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma | 180 | 225.253.875 | 210 | 405.900.000 | 405.900.000 | 0 |
| 205 | PP2500596012 | Ertapenem* | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 29.119.545 | 210 | 1.923.558.000 | 1.923.558.000 | 0 |
| 206 | PP2500596013 | Imipenem + cilastatin* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 57.974.914 | 210 | 523.315.000 | 523.315.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 535.294.500 | 535.294.500 | 0 | |||
| 207 | PP2500596014 | Meropenem* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 57.974.914 | 210 | 505.017.500 | 505.017.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 527.189.000 | 527.189.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500596015 | Oxacilin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 1.012.500.000 | 1.012.500.000 | 0 |
| 209 | PP2500596016 | Oxacilin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 473.000.000 | 210 | 39.984.000 | 39.984.000 | 0 |
| 210 | PP2500596018 | Piperacilin + tazobactam | vn0101399976 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | 180 | 73.303.740 | 210 | 6.285.371.400 | 6.285.371.400 | 0 |
| 211 | PP2500596019 | Phenoxy methylpenicilin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 116.543.700 | 116.543.700 | 0 |
| 212 | PP2500596020 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 1.267.200.000 | 1.267.200.000 | 0 |
| 213 | PP2500596021 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0109705304 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma | 180 | 225.253.875 | 210 | 6.703.125.000 | 6.703.125.000 | 0 |
| 214 | PP2500596024 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 280.000.000 | 210 | 203.935.200 | 203.935.200 | 0 |
| 215 | PP2500596025 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 140.343.750 | 140.343.750 | 0 |
| 216 | PP2500596026 | Gentamicin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 74.664.000 | 74.664.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 73.785.600 | 73.785.600 | 0 | |||
| 217 | PP2500596027 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 813.344.400 | 813.344.400 | 0 |
| 218 | PP2500596028 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.081.337 | 210 | 666.962.000 | 666.962.000 | 0 |
| 219 | PP2500596029 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 752.082.900 | 752.082.900 | 0 |
| 220 | PP2500596030 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 2.911.000.000 | 2.911.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500596031 | Tobramycin | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 131.391.314 | 210 | 1.656.978.750 | 1.656.978.750 | 0 |
| 222 | PP2500596033 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 171.549.000 | 171.549.000 | 0 |
| 223 | PP2500596034 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 177.187.500 | 177.187.500 | 0 |
| 224 | PP2500596035 | Metronidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 397.638.231 | 210 | 4.191.061.000 | 4.191.061.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 4.117.101.100 | 4.117.101.100 | 0 | |||
| 225 | PP2500596036 | Metronidazol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 3.021.131.880 | 3.021.131.880 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 643.591.740 | 210 | 3.138.818.970 | 3.138.818.970 | 0 | |||
| 226 | PP2500596037 | Metronidazol | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 473.000.000 | 210 | 719.662.500 | 719.662.500 | 0 |
| 227 | PP2500596038 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 440.793.612 | 440.793.612 | 0 |
| 228 | PP2500596039 | Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 112.638.260 | 112.638.260 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 111.691.720 | 111.691.720 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 114.531.340 | 114.531.340 | 0 | |||
| 229 | PP2500596040 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 45.836.700 | 45.836.700 | 0 |
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 24.555.132 | 210 | 47.450.000 | 46.975.500 | 1 | |||
| 230 | PP2500596041 | Tinidazol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 1.103.645.600 | 1.103.645.600 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.123.441.200 | 1.123.441.200 | 0 | |||
| 231 | PP2500596042 | Clindamycin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 16.312.500 | 16.312.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 16.312.500 | 16.312.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 15.975.375 | 15.975.375 | 0 | |||
| 232 | PP2500596043 | Clindamycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 |
| 233 | PP2500596044 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 240.453.573 | 210 | 356.150.000 | 356.150.000 | 0 |
| 234 | PP2500596046 | Azithromycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 94.800.000 | 211 | 1.452.937.500 | 1.452.937.500 | 0 |
| 235 | PP2500596047 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.919.229.120 | 1.919.229.120 | 0 |
| 236 | PP2500596049 | Roxithromycin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 377.116.095 | 210 | 3.790.500 | 3.790.500 | 0 |
| 237 | PP2500596050 | Spiramycin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 67.830.000 | 67.830.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 67.694.000 | 67.694.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500596051 | Spiramycin + metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 94.800.000 | 211 | 369.396.000 | 369.396.000 | 0 |
| 239 | PP2500596052 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 30.029.616 | 30.029.616 | 0 |
| 240 | PP2500596053 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 2.905.896.000 | 2.905.896.000 | 0 |
| 241 | PP2500596054 | Ciprofloxacin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 50.725.546 | 210 | 1.914.003.000 | 1.914.003.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 1.915.200.000 | 1.915.200.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500596055 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 2.350.383.200 | 2.350.383.200 | 0 |
| 243 | PP2500596056 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 174.759.750 | 174.759.750 | 0 |
| 244 | PP2500596057 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 125.027.070 | 125.027.070 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 125.187.980 | 125.187.980 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 104.591.500 | 104.591.500 | 0 | |||
| 245 | PP2500596058 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.208.103.750 | 1.208.103.750 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 57.974.914 | 210 | 1.083.875.000 | 1.083.875.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 1.225.612.500 | 1.225.612.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 1.166.416.250 | 1.166.416.250 | 0 | |||
| 246 | PP2500596059 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 199.826.000 | 199.826.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 202.756.000 | 202.756.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500596060 | Moxifloxacin | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 18.639.150 | 210 | 1.242.610.000 | 1.242.610.000 | 0 |
| 248 | PP2500596062 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 100.359.000 | 100.359.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 18.880.125 | 210 | 92.296.260 | 92.296.260 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 92.364.300 | 92.364.300 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 70.000.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 | |||
| 249 | PP2500596063 | Moxifloxacin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 328.838.400 | 328.838.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 316.166.400 | 316.166.400 | 0 | |||
| 250 | PP2500596064 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500596065 | Moxifloxacin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 18.915.269 | 210 | 160.965.000 | 160.965.000 | 0 |
| 252 | PP2500596066 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 30.287.455 | 210 | 534.554.500 | 534.554.500 | 0 |
| 253 | PP2500596067 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 38.968.500 | 38.968.500 | 0 |
| 254 | PP2500596068 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 3.240.000.000 | 3.240.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500596069 | Ofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 180.400.000 | 180.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 191.400.000 | 191.400.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 139.628.566 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500596070 | Ofloxacin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 70.888.410 | 210 | 4.425.094.800 | 4.425.094.800 | 0 |
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 129.110.000 | 220 | 4.698.449.280 | 4.698.449.280 | 0 | |||
| 257 | PP2500596071 | Ofloxacin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 70.888.410 | 210 | 27.144.000 | 27.144.000 | 0 |
| 258 | PP2500596072 | Ofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 5.216.250 | 5.216.250 | 0 |
| 259 | PP2500596074 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 145.786.886 | 210 | 314.685.000 | 314.685.000 | 0 |
| 260 | PP2500596075 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 50.770.125 | 50.770.125 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 52.957.500 | 52.957.500 | 0 | |||
| 261 | PP2500596076 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 49.021.000 | 49.021.000 | 0 |
| 262 | PP2500596078 | Tigecyclin* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 263 | PP2500596079 | Colistin* | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 232.172.258 | 210 | 3.101.490.000 | 3.101.490.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 3.101.490.000 | 3.101.490.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500596080 | Colistin* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 156.825.000 | 156.825.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 9.914.063 | 210 | 183.885.000 | 183.885.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500596081 | Colistin* | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 706.160.000 | 706.160.000 | 0 |
| 266 | PP2500596082 | Colistin* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500596083 | Colistin* | vn0109705304 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma | 180 | 225.253.875 | 210 | 5.259.800.000 | 5.259.800.000 | 0 |
| 268 | PP2500596084 | Fosfomycin* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 139.628.566 | 210 | 465.705.000 | 465.705.000 | 0 |
| 269 | PP2500596085 | Linezolid* | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 35.135.925 | 210 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 |
| 270 | PP2500596086 | Linezolid* | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 9.421.650 | 210 | 566.773.200 | 566.773.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 94.800.000 | 211 | 592.200.000 | 592.200.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 18.166.917 | 210 | 623.700.000 | 623.700.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500596087 | Teicoplanin* | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 47.927.499 | 210 | 301.576.800 | 301.576.800 | 0 |
| 272 | PP2500596088 | Vancomycin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 71.364.041 | 210 | 1.691.245.700 | 1.691.245.700 | 0 |
| 273 | PP2500596089 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 174.943.321 | 210 | 2.890.356.000 | 2.890.356.000 | 0 |
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 40.747.500 | 210 | 2.712.878.000 | 2.712.878.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500596091 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 377.425.200 | 377.425.200 | 0 |
| 275 | PP2500596092 | Tenofovir (TDF) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 1.514.196.500 | 1.514.196.500 | 0 |
| 276 | PP2500596093 | Tenofovir (TDF) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 619.260.120 | 619.260.120 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 55.954.751 | 210 | 610.891.740 | 610.891.740 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.244.486 | 210 | 608.799.645 | 608.799.645 | 0 | |||
| 277 | PP2500596094 | Tenofovir (TDF) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 494.802.000 | 494.802.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 473.334.400 | 473.334.400 | 0 | |||
| 278 | PP2500596095 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 45.195.000 | 210 | 3.013.000.000 | 3.013.000.000 | 0 |
| 279 | PP2500596096 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 78.389.640 | 78.389.640 | 0 |
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 74.449.420 | 74.449.420 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 62.214.000 | 62.214.000 | 0 | |||
| 280 | PP2500596097 | Aciclovir | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 11.885.355 | 210 | 739.480.000 | 739.480.000 | 0 |
| 281 | PP2500596098 | Aciclovir | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 474.240.000 | 474.240.000 | 0 |
| 282 | PP2500596099 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 167.444.550 | 167.444.550 | 0 |
| 283 | PP2500596101 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 81.493.000 | 81.493.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 55.954.751 | 210 | 81.152.500 | 81.152.500 | 0 | |||
| 284 | PP2500596102 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 27.945.000 | 27.945.000 | 0 |
| 285 | PP2500596103 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 143.442.300 | 143.442.300 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 55.954.751 | 210 | 135.644.430 | 135.644.430 | 0 | |||
| 286 | PP2500596104 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 207.947.250 | 207.947.250 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 220.930.200 | 220.930.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 205.636.725 | 205.636.725 | 0 | |||
| 287 | PP2500596105 | Entecavir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 240.453.573 | 210 | 812.808.000 | 812.808.000 | 0 |
| 288 | PP2500596106 | Entecavir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 364.507.500 | 364.507.500 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 34.223.434 | 210 | 409.375.000 | 409.375.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500596107 | Amphotericin B* | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 36.373.500 | 210 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 |
| 290 | PP2500596108 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 367.373.160 | 367.373.160 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 401.940.000 | 401.940.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| 291 | PP2500596109 | Ciclopiroxolamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 47.927.499 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 292 | PP2500596111 | Fluconazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 397.638.231 | 210 | 728.850.000 | 728.850.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 34.264.628 | 210 | 703.425.000 | 703.425.000 | 0 | |||
| 293 | PP2500596112 | Fluconazol | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 34.264.628 | 210 | 657.360.000 | 657.360.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500596113 | Fluconazol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 21.020.355 | 210 | 232.740.000 | 232.740.000 | 0 |
| 295 | PP2500596114 | Fluconazol | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 15.351.094 | 210 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 177.100.000 | 177.100.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 210 | 184.992.500 | 184.992.500 | 0 | |||
| 296 | PP2500596115 | Ketoconazol | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 21.224.700 | 21.224.700 | 0 |
| 297 | PP2500596116 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.081.337 | 210 | 103.225.000 | 103.225.000 | 0 |
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 48.020.270 | 48.020.270 | 0 | |||
| 298 | PP2500596117 | Terbinafin (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 53.712.000 | 53.712.000 | 0 |
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 55.950.000 | 55.950.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500596118 | Voriconazol* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 1.306.800.000 | 1.306.800.000 | 0 |
| 300 | PP2500596119 | Voriconazol* | vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 180 | 9.922.500 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500596120 | Clotrimazol + betamethason | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 64.159.413 | 210 | 202.637.500 | 202.637.500 | 0 |
| vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 144.123.803 | 210 | 202.637.500 | 202.637.500 | 0 | |||
| 302 | PP2500596121 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 61.236.348 | 210 | 763.123.200 | 763.123.200 | 0 |
| 303 | PP2500596122 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 |
| 304 | PP2500596123 | Hydroxy cloroquin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 107.360.000 | 107.360.000 | 0 |
| 305 | PP2500596124 | Ethambutol | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 50.725.546 | 210 | 858.910.500 | 858.910.500 | 0 |
| 306 | PP2500596126 | Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 37.572.000 | 37.572.000 | 0 |
| 307 | PP2500596127 | Rifampicin + Isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 966.364.320 | 966.364.320 | 0 |
| 308 | PP2500596128 | Flunarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 113.812.500 | 113.812.500 | 0 |
| 309 | PP2500596129 | Flunarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 22.960.000 | 22.960.000 | 0 | |||
| 310 | PP2500596130 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 26.927.208 | 26.927.208 | 0 |
| 311 | PP2500596131 | Bortezomib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 39.289.536 | 39.289.536 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 52.272.000 | 52.272.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 40.656.000 | 40.656.000 | 0 | |||
| 312 | PP2500596132 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 1.285.760.000 | 1.285.760.000 | 0 |
| 313 | PP2500596133 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 286.787.952 | 210 | 2.160.900.000 | 2.160.900.000 | 0 |
| 314 | PP2500596134 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 908.796.000 | 908.796.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 828.526.000 | 828.526.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500596136 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 301.272.468 | 301.272.468 | 0 |
| 316 | PP2500596137 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 499.992.372 | 499.992.372 | 0 |
| 317 | PP2500596138 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 450.441.810 | 450.441.810 | 0 |
| 318 | PP2500596139 | Doxorubicin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 194.126.400 | 194.126.400 | 0 |
| 319 | PP2500596140 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 83.475.000 | 83.475.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 84.060.000 | 84.060.000 | 0 | |||
| 320 | PP2500596141 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 248.640.000 | 248.640.000 | 0 |
| 321 | PP2500596142 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 247.406.880 | 247.406.880 | 0 |
| 322 | PP2500596143 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 458.563.560 | 458.563.560 | 0 |
| 323 | PP2500596144 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 272.645.100 | 272.645.100 | 0 |
| 324 | PP2500596145 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.232.400.960 | 1.232.400.960 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 1.292.200.000 | 1.292.200.000 | 0 | |||
| 325 | PP2500596146 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 39.372.721 | 210 | 749.347.200 | 749.347.200 | 0 |
| 326 | PP2500596147 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 9.756.000 | 210 | 650.400.000 | 650.400.000 | 0 |
| 327 | PP2500596148 | Irinotecan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 449.143.200 | 449.143.200 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 481.500.000 | 481.500.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 453.252.000 | 453.252.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500596149 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 424.683.000 | 424.683.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 426.031.200 | 426.031.200 | 0 | |||
| 329 | PP2500596150 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 467.157.600 | 467.157.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 468.256.984 | 468.256.984 | 0 | |||
| 330 | PP2500596151 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 89.801.502 | 89.801.502 | 0 |
| 331 | PP2500596152 | Methotrexat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 124.046.284 | 210 | 105.312.000 | 105.312.000 | 0 |
| 332 | PP2500596153 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 191.800.000 | 191.800.000 | 0 |
| 333 | PP2500596154 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.263.095.860 | 1.263.095.860 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 39.372.721 | 210 | 1.642.680.000 | 1.642.680.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500596155 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.189.176.786 | 1.189.176.786 | 0 |
| 335 | PP2500596156 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.388.520.000 | 1.388.520.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 1.420.470.400 | 1.420.470.400 | 0 | |||
| 336 | PP2500596157 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 333.935.697 | 210 | 6.691.440.000 | 6.691.440.000 | 0 |
| 337 | PP2500596158 | Paclitaxel | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 16.115.400 | 210 | 856.560.000 | 856.560.000 | 0 |
| 338 | PP2500596159 | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 99.378.975 | 210 | 5.901.300.000 | 5.901.300.000 | 0 |
| 339 | PP2500596161 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 231.846.000 | 210 | 4.818.000.000 | 4.818.000.000 | 0 |
| 340 | PP2500596162 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 231.846.000 | 210 | 8.197.200.000 | 8.197.200.000 | 0 |
| 341 | PP2500596163 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 231.846.000 | 210 | 1.804.000.000 | 1.804.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500596164 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 333.935.697 | 210 | 4.006.400.000 | 4.006.400.000 | 0 |
| 343 | PP2500596165 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 19.729.347 | 210 | 727.650.000 | 727.650.000 | 0 |
| 344 | PP2500596166 | Erlotinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 92.026.000 | 92.026.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 93.172.800 | 93.172.800 | 0 | |||
| 345 | PP2500596167 | Gefitinib | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 17.410.800 | 210 | 1.160.698.896 | 1.160.698.896 | 0 |
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 21.760.747 | 210 | 812.504.000 | 812.504.000 | 0 | |||
| 346 | PP2500596168 | Gefitinib | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 14.455.800 | 210 | 277.240.000 | 277.240.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 406.300.000 | 406.300.000 | 0 | |||
| 347 | PP2500596169 | Imatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 106.915.200 | 106.915.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 94.800.000 | 211 | 111.888.000 | 111.888.000 | 0 | |||
| 348 | PP2500596170 | Imatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 382.800.000 | 382.800.000 | 0 |
| 349 | PP2500596171 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 2.840.720.712 | 2.840.720.712 | 0 |
| 350 | PP2500596172 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 424.300.800 | 424.300.800 | 0 |
| 351 | PP2500596173 | Sorafenib | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 2.482.560.000 | 2.482.560.000 | 0 |
| 352 | PP2500596174 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 1.019.040.000 | 1.019.040.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 333.935.697 | 210 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 | |||
| 353 | PP2500596175 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 4.446.120.000 | 4.446.120.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 333.935.697 | 210 | 4.368.400.000 | 4.368.400.000 | 0 | |||
| 354 | PP2500596176 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 19.729.347 | 210 | 318.456.600 | 318.456.600 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 364.980.000 | 364.980.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500596177 | Abiraterone acetate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 190.228.500 | 190.228.500 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 186.912.000 | 186.912.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 26.188.188 | 210 | 177.111.000 | 177.111.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 181.170.000 | 181.170.000 | 0 | |||
| 356 | PP2500596178 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 68.871.690 | 210 | 834.666.000 | 834.666.000 | 0 |
| 357 | PP2500596179 | Anastrozol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 161.606.680 | 161.606.680 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 173.974.800 | 173.974.800 | 0 | |||
| 358 | PP2500596180 | Bicalutamid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 3.750.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 359 | PP2500596181 | Exemestan | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 333.935.697 | 210 | 737.280.000 | 737.280.000 | 0 |
| 360 | PP2500596182 | Exemestan | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 460.600.000 | 460.600.000 | 0 |
| 361 | PP2500596183 | Fulvestrant | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 159.232.000 | 159.232.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 181.693.312 | 181.693.312 | 0 | |||
| 362 | PP2500596184 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 851.865.000 | 851.865.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 795.340.000 | 795.340.000 | 0 | |||
| 363 | PP2500596185 | Letrozol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 10.241.310 | 210 | 92.397.360 | 92.397.360 | 0 |
| 364 | PP2500596186 | Letrozol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 43.657.900 | 43.657.900 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 45.440.000 | 45.440.000 | 0 | |||
| 365 | PP2500596187 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 94.120.000 | 94.120.000 | 0 |
| 366 | PP2500596188 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 178.553.200 | 178.553.200 | 0 |
| 367 | PP2500596189 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 2.449.606.000 | 2.449.606.000 | 0 |
| 368 | PP2500596190 | Azathioprin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 71.364.041 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 369 | PP2500596191 | Mycophenolat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 820.698.060 | 820.698.060 | 0 |
| 370 | PP2500596192 | Tacrolimus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 125.986.080 | 125.986.080 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| 371 | PP2500596193 | Thalidomid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 99.378.975 | 210 | 651.200.000 | 651.200.000 | 0 |
| 372 | PP2500596194 | Pamidronat | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 36.373.500 | 210 | 755.220.000 | 755.220.000 | 0 |
| 373 | PP2500596195 | Alfuzosin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 492.250.000 | 492.250.000 | 0 |
| 374 | PP2500596196 | Alfuzosin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 1.519.980.000 | 1.519.980.000 | 0 |
| 375 | PP2500596197 | Alfuzosin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 199.006.994 | 240 | 2.332.360.800 | 2.332.360.800 | 0 |
| 376 | PP2500596198 | Alfuzosin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 14.434.260 | 210 | 239.085.000 | 239.085.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 303.600.000 | 303.600.000 | 0 | |||
| 377 | PP2500596199 | Dutasterid | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 294.001.150 | 230 | 395.470.000 | 395.470.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 539.176.000 | 539.176.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 94.800.000 | 211 | 439.473.000 | 439.473.000 | 0 | |||
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 180 | 110.236.710 | 210 | 328.630.000 | 328.630.000 | 0 | |||
| 378 | PP2500596200 | Dutasterid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 32.410.425 | 210 | 238.560.000 | 238.560.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 50.725.546 | 210 | 166.992.000 | 166.992.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 4.512.000 | 210 | 175.455.200 | 175.455.200 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 3.663.600 | 210 | 164.720.000 | 164.720.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 12.256.050 | 210 | 218.680.000 | 218.680.000 | 0 | |||
| 379 | PP2500596201 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 186.725.560 | 186.725.560 | 0 |
| 380 | PP2500596202 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 |
| 381 | PP2500596203 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 382 | PP2500596204 | Levodopa + carbidopa | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 14.434.260 | 210 | 613.223.000 | 613.223.000 | 0 |
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 129.110.000 | 220 | 621.999.000 | 621.999.000 | 0 | |||
| 383 | PP2500596205 | Levodopa + carbidopa | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 199.006.994 | 240 | 972.329.400 | 972.329.400 | 0 |
| 384 | PP2500596206 | Levodopa + carbidopa | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 1.205.461.500 | 1.205.461.500 | 0 |
| 385 | PP2500596208 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 386 | PP2500596210 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 68.479.000 | 210 | 564.658.000 | 564.658.000 | 0 |
| 387 | PP2500596211 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 47.927.499 | 210 | 588.495.600 | 588.495.600 | 0 |
| 388 | PP2500596212 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 145.786.886 | 210 | 598.101.945 | 598.101.945 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 49.159.095 | 210 | 515.605.125 | 515.605.125 | 0 | |||
| 389 | PP2500596213 | Cilostazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 94.800.000 | 211 | 23.575.000 | 23.575.000 | 0 |
| 390 | PP2500596214 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 391 | PP2500596215 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 2.828.000.000 | 2.828.000.000 | 0 |
| 392 | PP2500596216 | Etamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 3.770.058.600 | 3.770.058.600 | 0 |
| 393 | PP2500596217 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 3.618.531.000 | 3.618.531.000 | 0 |
| 394 | PP2500596218 | Heparin (natri) | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 180 | 65.466.450 | 210 | 4.364.430.000 | 4.364.430.000 | 0 |
| 395 | PP2500596219 | Heparin (natri) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 4.089.319.500 | 4.089.319.500 | 0 |
| 396 | PP2500596220 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 87.822.000 | 87.822.000 | 0 |
| 397 | PP2500596221 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 71.848.080 | 71.848.080 | 0 |
| 398 | PP2500596222 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 11.310.200 | 11.310.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 13.017.400 | 13.017.400 | 0 | |||
| 399 | PP2500596223 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 857.716.104 | 857.716.104 | 0 |
| 400 | PP2500596224 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 393.881.600 | 393.881.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 391.573.700 | 391.573.700 | 0 | |||
| 401 | PP2500596225 | Tranexamic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 5.344.000 | 5.344.000 | 0 |
| 402 | PP2500596226 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 144.712.320 | 144.712.320 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 243.321.600 | 243.321.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 142.471.200 | 142.471.200 | 0 | |||
| 403 | PP2500596228 | Albumin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 180.000.000 | 210 | 4.752.750.000 | 4.752.750.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 4.651.358.000 | 4.651.358.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 228.700.000 | 210 | 4.657.695.000 | 4.657.695.000 | 0 | |||
| 404 | PP2500596229 | Albumin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 2.783.084.980 | 2.783.084.980 | 0 |
| 405 | PP2500596230 | Albumin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 7.347.000.000 | 7.347.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 228.700.000 | 210 | 7.053.120.000 | 7.053.120.000 | 0 | |||
| 406 | PP2500596232 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 228.700.000 | 210 | 942.400.000 | 942.400.000 | 0 |
| 407 | PP2500596233 | Yếu tố IX | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 842.688.000 | 842.688.000 | 0 |
| 408 | PP2500596234 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.286.010.000 | 1.286.010.000 | 0 |
| 409 | PP2500596235 | Deferasirox | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 105.684.900 | 105.684.900 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 106.455.000 | 106.455.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 12.256.050 | 210 | 113.250.000 | 113.250.000 | 0 | |||
| 410 | PP2500596236 | Deferasirox | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 206.140.000 | 206.140.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 | |||
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 16.115.400 | 210 | 159.500.000 | 159.500.000 | 0 | |||
| 411 | PP2500596237 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 35.135.925 | 210 | 211.330.000 | 211.330.000 | 0 |
| 412 | PP2500596238 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 35.135.925 | 210 | 206.379.000 | 206.379.000 | 0 |
| 413 | PP2500596239 | Erythropoietin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 280.000.000 | 210 | 7.623.395.052 | 7.623.395.052 | 0 |
| 414 | PP2500596240 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 17.522.440.000 | 17.522.440.000 | 0 |
| 415 | PP2500596241 | Filgrastim | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 17.532.900 | 210 | 1.168.860.000 | 1.168.860.000 | 0 |
| 416 | PP2500596242 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 333.935.697 | 210 | 1.007.496.000 | 1.007.496.000 | 0 |
| 417 | PP2500596243 | Pegfilgrastim | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 3.558.000 | 210 | 237.200.000 | 237.200.000 | 0 |
| 418 | PP2500596244 | Diltiazem | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 377.116.095 | 210 | 57.322.440 | 57.322.440 | 0 |
| 419 | PP2500596247 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 115.345.547 | 210 | 126.049.560 | 126.049.560 | 0 |
| 420 | PP2500596249 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 85.741.000 | 220 | 252.410.000 | 252.410.000 | 0 |
| 421 | PP2500596251 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 55.137.250 | 55.137.250 | 0 |
| 422 | PP2500596252 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 63.810.341 | 210 | 189.882.000 | 189.882.000 | 0 |
| 423 | PP2500596253 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 199.006.994 | 240 | 396.091.500 | 396.091.500 | 0 |
| 424 | PP2500596254 | Nicorandil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 35.135.925 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 425 | PP2500596255 | Nicorandil | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 752.000.600 | 752.000.600 | 0 |
| 426 | PP2500596256 | Trimetazidin | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 50.974.232 | 210 | 2.010.185.100 | 2.010.185.100 | 0 |
| 427 | PP2500596257 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 428 | PP2500596258 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 3.436.675.450 | 3.436.675.450 | 0 |
| 429 | PP2500596259 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.244.486 | 210 | 578.665.500 | 578.665.500 | 0 |
| 430 | PP2500596260 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 210 | 253.368.000 | 253.368.000 | 0 |
| 431 | PP2500596261 | Adenosin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 35.135.925 | 210 | 326.400.000 | 326.400.000 | 0 |
| 432 | PP2500596262 | Adenosin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 129.220.000 | 129.220.000 | 0 |
| 433 | PP2500596263 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 238.080.000 | 238.080.000 | 0 |
| 434 | PP2500596264 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 807.806.250 | 807.806.250 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 15.351.094 | 210 | 789.855.000 | 789.855.000 | 0 | |||
| 435 | PP2500596265 | Amiodaron hydroclorid | vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 6.228.750 | 210 | 415.250.000 | 415.250.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 94.800.000 | 211 | 370.705.000 | 370.705.000 | 0 | |||
| 436 | PP2500596267 | Amlodipin + lisinopril | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 48.436.200 | 210 | 1.060.593.600 | 1.060.593.600 | 0 |
| vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 473.000.000 | 210 | 1.076.360.000 | 1.076.360.000 | 0 | |||
| 437 | PP2500596268 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 3.679.907.300 | 3.679.907.300 | 0 |
| 438 | PP2500596269 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 2.472.973.000 | 2.472.973.000 | 0 |
| 439 | PP2500596270 | Atenolol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 210 | 45.672.000 | 45.672.000 | 0 |
| 440 | PP2500596271 | Atenolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 5.079.600 | 5.079.600 | 0 |
| 441 | PP2500596272 | Bisoprolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 67.189.905 | 67.189.905 | 0 |
| 442 | PP2500596273 | Bisoprolol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 110.975.000 | 110.975.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 101.325.000 | 101.325.000 | 0 | |||
| 443 | PP2500596274 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 200.500.000 | 213 | 257.523.105 | 257.523.105 | 0 |
| 444 | PP2500596275 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 115.345.547 | 210 | 1.019.520.000 | 1.019.520.000 | 0 |
| 445 | PP2500596277 | Candesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 126.882.000 | 126.882.000 | 0 |
| 446 | PP2500596278 | Captopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 83.584.000 | 83.584.000 | 0 |
| 447 | PP2500596279 | Captopril | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 240.453.573 | 210 | 54.810.000 | 54.810.000 | 0 |
| 448 | PP2500596280 | Captopril | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 30.067.700 | 30.067.700 | 0 |
| 449 | PP2500596282 | Enalapril | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 6.085.538 | 210 | 306.110.000 | 306.110.000 | 0 |
| 450 | PP2500596283 | Enalapril | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 27.446.818 | 210 | 56.710.000 | 56.710.000 | 0 |
| 451 | PP2500596284 | Enalapril | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.207.042.200 | 1.207.042.200 | 0 |
| 452 | PP2500596285 | Enalapril | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 30.817.600 | 30.817.600 | 0 |
| 453 | PP2500596286 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 473.000.000 | 210 | 4.758.240.000 | 4.758.240.000 | 0 |
| 454 | PP2500596287 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 1.529.880.000 | 1.529.880.000 | 0 |
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 24.555.132 | 210 | 1.525.000.000 | 1.509.750.000 | 1 | |||
| 455 | PP2500596288 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 2.234.910.000 | 2.234.910.000 | 0 |
| 456 | PP2500596289 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 457 | PP2500596290 | Felodipin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 335.328.161 | 210 | 3.765.300.000 | 3.765.300.000 | 0 |
| 458 | PP2500596291 | Felodipin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 199.006.994 | 240 | 1.078.497.000 | 1.078.497.000 | 0 |
| 459 | PP2500596292 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 68.871.690 | 210 | 590.040.000 | 590.040.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.244.486 | 210 | 590.040.000 | 590.040.000 | 0 | |||
| 460 | PP2500596293 | Indapamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 63.810.341 | 210 | 288.583.050 | 288.583.050 | 0 |
| 461 | PP2500596294 | Irbesartan | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 237.468.000 | 237.468.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 237.699.000 | 237.699.000 | 0 | |||
| 462 | PP2500596295 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 82.555.200 | 82.555.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 80.262.000 | 80.262.000 | 0 | |||
| 463 | PP2500596296 | Lisinopril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 335.328.161 | 210 | 777.840.000 | 777.840.000 | 0 |
| 464 | PP2500596297 | Lisinopril | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 49.159.095 | 210 | 608.343.800 | 608.343.800 | 0 |
| vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 644.462.000 | 644.462.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 55.954.751 | 210 | 564.435.400 | 564.435.400 | 0 | |||
| 465 | PP2500596298 | Lisinopril | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 115.345.547 | 210 | 339.840.000 | 339.840.000 | 0 |
| 466 | PP2500596299 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 |
| 467 | PP2500596300 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 654.892.000 | 654.892.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 55.954.751 | 210 | 447.591.600 | 447.591.600 | 0 | |||
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 167.713.170 | 210 | 444.637.200 | 444.637.200 | 0 | |||
| 468 | PP2500596301 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 18.650.174 | 210 | 758.015.100 | 758.015.100 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 63.810.341 | 210 | 717.987.900 | 717.987.900 | 0 | |||
| 469 | PP2500596302 | Losartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 139.628.566 | 210 | 967.960.750 | 967.960.750 | 0 |
| 470 | PP2500596303 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 85.404.000 | 85.404.000 | 0 |
| 471 | PP2500596304 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 26.932.020 | 210 | 279.860.000 | 279.860.000 | 0 |
| 472 | PP2500596305 | Methyldopa | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 |
| 473 | PP2500596306 | Metoprolol | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 50.974.232 | 210 | 922.017.300 | 922.017.300 | 0 |
| 474 | PP2500596307 | Metoprolol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 26.932.020 | 210 | 1.482.280.250 | 1.482.280.250 | 0 |
| 475 | PP2500596308 | Nebivolol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 30.360.000 | 30.360.000 | 0 |
| 476 | PP2500596309 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 3.422.750.000 | 3.422.750.000 | 0 |
| 477 | PP2500596310 | Nicardipin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 109.888.215 | 210 | 2.824.822.000 | 2.824.822.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 2.841.839.000 | 2.841.839.000 | 0 | |||
| 478 | PP2500596311 | Nifedipin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 199.006.994 | 240 | 385.056.000 | 385.056.000 | 0 |
| 479 | PP2500596312 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 68.871.690 | 210 | 2.571.660.000 | 2.571.660.000 | 0 |
| 480 | PP2500596313 | Nifedipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 240.453.573 | 210 | 1.021.020.000 | 1.021.020.000 | 0 |
| 481 | PP2500596314 | Perindopril | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 248.734.200 | 248.734.200 | 0 |
| 482 | PP2500596315 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 2.324.400.000 | 2.324.400.000 | 0 |
| 483 | PP2500596316 | Perindopril + amlodipin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 467.469.025 | 210 | 2.988.700.000 | 2.988.700.000 | 0 |
| 484 | PP2500596317 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 3.555.951.520 | 3.555.951.520 | 0 |
| 485 | PP2500596318 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 2.431.341.000 | 2.431.341.000 | 0 |
| 486 | PP2500596319 | Perindopril + amlodipin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 467.469.025 | 210 | 1.636.000.000 | 1.636.000.000 | 0 |
| 487 | PP2500596320 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 5.267.925.000 | 5.267.925.000 | 0 |
| 488 | PP2500596321 | Perindopril + indapamid | vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 180 | 600.331.800 | 210 | 4.713.800.000 | 4.713.800.000 | 0 |
| 489 | PP2500596322 | Perindopril + indapamid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 85.741.000 | 220 | 549.900.000 | 549.900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 238.995.000 | 238.995.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 200.500.000 | 213 | 443.304.000 | 443.304.000 | 0 | |||
| 490 | PP2500596324 | Ramipril | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 26.188.188 | 210 | 507.384.000 | 507.384.000 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 17.501.095 | 210 | 446.148.000 | 446.148.000 | 0 | |||
| 491 | PP2500596325 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 145.786.886 | 210 | 18.832.800 | 18.832.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 21.240.000 | 21.240.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 200.500.000 | 213 | 24.284.400 | 24.284.400 | 0 | |||
| 492 | PP2500596326 | Telmisartan | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 199.006.994 | 240 | 1.436.786.750 | 1.436.786.750 | 0 |
| 493 | PP2500596327 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 180 | 600.331.800 | 210 | 6.464.535.000 | 6.464.535.000 | 0 |
| 494 | PP2500596328 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 90.507.300 | 90.507.300 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 34.223.434 | 210 | 88.590.200 | 88.590.200 | 0 | |||
| 495 | PP2500596329 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 1.845.226.500 | 1.845.226.500 | 0 |
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 129.110.000 | 220 | 1.850.121.000 | 1.850.121.000 | 0 | |||
| 496 | PP2500596330 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 147.945.200 | 147.945.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 153.388.000 | 153.388.000 | 0 | |||
| 497 | PP2500596331 | Valsartan | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 132.241.200 | 132.241.200 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 21.020.355 | 210 | 150.164.000 | 150.164.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 457.758.000 | 457.758.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 34.223.434 | 210 | 120.615.600 | 120.615.600 | 0 | |||
| 498 | PP2500596332 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 99.777.250 | 99.777.250 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 103.575.000 | 103.575.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 49.159.095 | 210 | 76.852.650 | 76.852.650 | 0 | |||
| 499 | PP2500596333 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 21.020.355 | 210 | 34.848.600 | 34.848.600 | 0 |
| 500 | PP2500596334 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 200.500.000 | 213 | 21.832.200 | 21.832.200 | 0 |
| 501 | PP2500596335 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 79.808.000 | 79.808.000 | 0 |
| 502 | PP2500596336 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 100.772.273 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 503 | PP2500596337 | Digoxin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 18.915.269 | 210 | 196.143.240 | 196.143.240 | 0 |
| 504 | PP2500596338 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 100.772.273 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 505 | PP2500596339 | Dobutamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 179.820.000 | 179.820.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 560.410.452 | 230 | 335.340.000 | 335.340.000 | 0 | |||
| 506 | PP2500596340 | Dobutamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 47.927.499 | 210 | 373.707.600 | 373.707.600 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 374.000.000 | 374.000.000 | 0 | |||
| 507 | PP2500596341 | Dopamin hydroclorid | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 100.772.273 | 210 | 178.020.000 | 178.020.000 | 0 |
| 508 | PP2500596342 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 69.700.050 | 69.700.050 | 0 |
| 509 | PP2500596343 | Ivabradin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 109.888.215 | 210 | 1.593.920.000 | 1.593.920.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 1.593.920.000 | 1.593.920.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 139.628.566 | 210 | 2.226.800.000 | 2.226.800.000 | 0 | |||
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 180 | 102.315.600 | 210 | 1.522.896.800 | 1.522.896.800 | 0 | |||
| 510 | PP2500596344 | Ivabradin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 993.720.000 | 993.720.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 932.750.000 | 932.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 1.066.520.000 | 1.066.520.000 | 0 | |||
| 511 | PP2500596345 | Milrinon | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 210 | 10.102.400 | 10.102.400 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 9.680.000 | 9.680.000 | 0 | |||
| 512 | PP2500596346 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 119.870.800 | 119.870.800 | 0 |
| 513 | PP2500596347 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 10.640.100 | 210 | 709.340.000 | 709.340.000 | 0 |
| 514 | PP2500596348 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 70.000.000 | 210 | 707.184.000 | 707.184.000 | 0 |
| 515 | PP2500596349 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 63.810.341 | 210 | 142.437.500 | 142.437.500 | 0 |
| 516 | PP2500596350 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 144.123.803 | 210 | 1.225.750.000 | 1.225.750.000 | 0 |
| 517 | PP2500596351 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 115.720.000 | 115.720.000 | 0 |
| 518 | PP2500596352 | Clopidogrel | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 637.477.200 | 637.477.200 | 0 |
| 519 | PP2500596353 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 129.580.000 | 129.580.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 171.182.000 | 171.182.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.582.422 | 210 | 177.320.000 | 177.320.000 | 0 | |||
| 520 | PP2500596354 | Rivaroxaban | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 27.446.818 | 210 | 29.876.100 | 29.876.100 | 0 |
| 521 | PP2500596355 | Rivaroxaban | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 34.223.434 | 210 | 54.648.000 | 54.648.000 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 27.446.818 | 210 | 65.815.200 | 65.815.200 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 70.000.000 | 210 | 71.280.000 | 71.280.000 | 0 | |||
| 522 | PP2500596356 | Ticagrelor | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 139.628.566 | 210 | 586.080.000 | 586.080.000 | 0 |
| 523 | PP2500596357 | Ticagrelor | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 27.269.000 | 27.269.000 | 0 |
| 524 | PP2500596358 | Atorvastatin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 229.483.200 | 229.483.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 196.016.900 | 196.016.900 | 0 | |||
| 525 | PP2500596359 | Atorvastatin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 151.611.950 | 151.611.950 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 149.063.850 | 149.063.850 | 0 | |||
| 526 | PP2500596360 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 89.016.375 | 210 | 2.810.970.000 | 2.810.970.000 | 0 |
| 527 | PP2500596361 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 267.838.200 | 267.838.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 261.681.000 | 261.681.000 | 0 | |||
| 528 | PP2500596362 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 21.779.037 | 210 | 42.862.500 | 42.862.500 | 0 |
| 529 | PP2500596363 | Atorvastatin + ezetimibe | vn2500689053 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BHN | 180 | 637.796.753 | 210 | 2.437.125.000 | 2.437.125.000 | 0 |
| 530 | PP2500596364 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 791.701.000 | 791.701.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 26.188.188 | 210 | 860.410.000 | 860.410.000 | 0 | |||
| 531 | PP2500596365 | Fenofibrat | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 21.038.775 | 210 | 1.402.585.000 | 1.402.585.000 | 0 |
| 532 | PP2500596366 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 897.550.000 | 897.550.000 | 0 |
| 533 | PP2500596367 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 61.236.348 | 210 | 2.746.840.000 | 2.746.840.000 | 0 |
| 534 | PP2500596368 | Fluvastatin | vn0109705304 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma | 180 | 225.253.875 | 210 | 2.648.100.000 | 2.648.100.000 | 0 |
| 535 | PP2500596369 | Lovastatin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 21.779.037 | 210 | 1.276.060.800 | 1.276.060.800 | 0 |
| 536 | PP2500596370 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 145.786.886 | 210 | 2.787.246.000 | 2.787.246.000 | 0 |
| 537 | PP2500596371 | Lovastatin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 |
| 538 | PP2500596372 | Pravastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 1.774.125.000 | 1.774.125.000 | 0 |
| 539 | PP2500596373 | Pravastatin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 126.819.000 | 126.819.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 377.116.095 | 210 | 130.662.000 | 130.662.000 | 0 | |||
| 540 | PP2500596374 | Rosuvastatin | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 70.000.000 | 210 | 603.900.000 | 603.900.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.244.486 | 210 | 634.095.000 | 634.095.000 | 0 | |||
| 541 | PP2500596375 | Simvastatin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 49.890.000 | 49.890.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 47.811.250 | 47.811.250 | 0 | |||
| 542 | PP2500596376 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.244.486 | 210 | 102.687.300 | 102.687.300 | 0 |
| 543 | PP2500596377 | Simvastatin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 124.000.800 | 124.000.800 | 0 |
| 544 | PP2500596379 | Simvastatin + ezetimibe | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 267.664.320 | 267.664.320 | 0 |
| 545 | PP2500596380 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 139.628.566 | 210 | 2.059.000.000 | 2.059.000.000 | 0 |
| 546 | PP2500596381 | Bosentan | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 14.455.800 | 210 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 21.779.037 | 210 | 107.800.000 | 107.800.000 | 0 | |||
| 547 | PP2500596382 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 13.892.580 | 210 | 687.960.000 | 687.960.000 | 0 |
| 548 | PP2500596383 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 36.373.500 | 210 | 2.083.158.000 | 2.083.158.000 | 0 |
| 549 | PP2500596385 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 312.796.320 | 312.796.320 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 49.159.095 | 210 | 432.768.000 | 432.768.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 139.628.566 | 210 | 441.600.000 | 441.600.000 | 0 | |||
| 550 | PP2500596386 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 900.900.000 | 900.900.000 | 0 |
| 551 | PP2500596387 | Clotrimazol | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 12.571.200 | 12.571.200 | 0 |
| 552 | PP2500596388 | Clotrimazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 7.674.773 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 553 | PP2500596389 | Clobetasol propionat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 119.334.600 | 119.334.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 119.064.000 | 119.064.000 | 0 | |||
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 93.357.000 | 93.357.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 27.446.818 | 210 | 81.856.500 | 81.856.500 | 0 | |||
| 554 | PP2500596390 | Desonid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 9.309.654 | 210 | 77.628.960 | 77.628.960 | 0 |
| 555 | PP2500596391 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 15.082.140 | 210 | 640.268.200 | 640.268.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 653.800.224 | 653.800.224 | 0 | |||
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 72.048.632 | 210 | 695.575.100 | 695.575.100 | 0 | |||
| 556 | PP2500596394 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 15.082.140 | 210 | 165.780.000 | 165.780.000 | 0 |
| 557 | PP2500596395 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 139.628.566 | 210 | 454.414.464 | 454.414.464 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 9.309.654 | 210 | 319.680.000 | 319.680.000 | 0 | |||
| 558 | PP2500596396 | Nước oxy già | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 32.296.320 | 32.296.320 | 0 |
| 559 | PP2500596397 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 178.664.220 | 178.664.220 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 253.473.332 | 253.473.332 | 0 | |||
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 191.649.840 | 191.649.840 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 70.000.000 | 210 | 186.575.000 | 186.575.000 | 0 | |||
| 560 | PP2500596398 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 5.161.200.000 | 5.161.200.000 | 0 |
| 561 | PP2500596399 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 78.219.960 | 78.219.960 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 107.830.320 | 107.830.320 | 0 | |||
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 81.510.000 | 81.510.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 139.628.566 | 210 | 79.435.200 | 79.435.200 | 0 | |||
| 562 | PP2500596400 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 61.236.348 | 210 | 572.460.000 | 572.460.000 | 0 |
| 563 | PP2500596401 | Urea | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 47.927.499 | 210 | 169.423.758 | 169.423.758 | 0 |
| 564 | PP2500596402 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 1.500.400.000 | 1.500.400.000 | 0 |
| 565 | PP2500596403 | Gadobenic acid (dimeglumin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 514.080.000 | 514.080.000 | 0 |
| 566 | PP2500596404 | Gadoteric acid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 180.000.000 | 210 | 4.319.406.000 | 4.319.406.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 4.357.496.000 | 4.357.496.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 3.687.492.900 | 3.687.492.900 | 0 | |||
| 567 | PP2500596405 | Gadoteric acid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 1.084.335.000 | 1.084.335.000 | 0 |
| 568 | PP2500596406 | Povidon iodin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 2.926.452.480 | 2.926.452.480 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 85.741.000 | 220 | 3.538.307.500 | 3.538.307.500 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 3.543.751.050 | 3.543.751.050 | 0 | |||
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 2.895.968.600 | 2.895.968.600 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 3.018.339.604 | 3.018.339.604 | 0 | |||
| 569 | PP2500596407 | Povidon iodin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 1.469.034.000 | 1.469.034.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 1.507.161.600 | 1.507.161.600 | 0 | |||
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 1.345.680.000 | 1.345.680.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.582.422 | 210 | 1.495.947.600 | 1.495.947.600 | 0 | |||
| 570 | PP2500596408 | Povidon iodin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 122.571.500 | 122.571.500 | 0 |
| 571 | PP2500596409 | Furosemid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 366.419.200 | 366.419.200 | 0 |
| 572 | PP2500596410 | Furosemid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 154.001.600 | 154.001.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 151.346.400 | 151.346.400 | 0 | |||
| 573 | PP2500596411 | Furosemid | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 50.974.232 | 210 | 464.940.000 | 464.940.000 | 0 |
| 574 | PP2500596413 | Spironolacton | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 18.166.917 | 210 | 583.017.750 | 583.017.750 | 0 |
| 575 | PP2500596414 | Spironolacton | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 34.264.628 | 210 | 650.758.500 | 650.758.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 650.758.500 | 650.758.500 | 0 | |||
| 576 | PP2500596415 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 171.368.400 | 171.368.400 | 0 |
| 577 | PP2500596416 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 377.116.095 | 210 | 1.695.490.650 | 1.695.490.650 | 0 |
| 578 | PP2500596417 | Cimetidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 44.020.000 | 44.020.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 42.458.000 | 42.458.000 | 0 | |||
| 579 | PP2500596418 | Famotidin | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 2.887.235.000 | 2.887.235.000 | 0 |
| 580 | PP2500596419 | Famotidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 210 | 996.219.000 | 996.219.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 1.270.080.000 | 1.270.080.000 | 0 | |||
| 581 | PP2500596420 | Famotidin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 931.627.200 | 931.627.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 1.118.400.000 | 1.118.400.000 | 0 | |||
| 582 | PP2500596421 | Famotidin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 445.405.500 | 445.405.500 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 124.046.284 | 210 | 376.945.025 | 376.945.025 | 0 | |||
| 583 | PP2500596422 | Famotidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 72.112.820 | 72.112.820 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 27.446.818 | 210 | 95.024.920 | 95.024.920 | 0 | |||
| 584 | PP2500596423 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 377.116.095 | 210 | 1.788.901.800 | 1.788.901.800 | 0 |
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 129.110.000 | 220 | 1.436.160.600 | 1.436.160.600 | 0 | |||
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 72.048.632 | 210 | 1.418.763.500 | 1.418.763.500 | 0 | |||
| 585 | PP2500596424 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 2.382.486.075 | 2.382.486.075 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 64.159.413 | 210 | 2.127.661.500 | 2.127.661.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 2.391.557.500 | 2.391.557.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 2.061.687.500 | 2.061.687.500 | 0 | |||
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 72.048.632 | 210 | 2.259.609.500 | 2.259.609.500 | 0 | |||
| 586 | PP2500596425 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 644.395.500 | 644.395.500 | 0 |
| 587 | PP2500596426 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 75.140.000 | 75.140.000 | 0 |
| 588 | PP2500596427 | Omeprazol | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 109.888.215 | 210 | 2.126.880.000 | 2.126.880.000 | 0 |
| vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 180 | 600.331.800 | 210 | 2.193.345.000 | 2.193.345.000 | 0 | |||
| 589 | PP2500596428 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 57.816.000 | 57.816.000 | 0 |
| 590 | PP2500596429 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 287.493.750 | 287.493.750 | 0 |
| 591 | PP2500596431 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 154.341.050 | 154.341.050 | 0 |
| 592 | PP2500596432 | Rabeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 6.412.000.000 | 6.412.000.000 | 0 |
| 593 | PP2500596433 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 148.596.300 | 148.596.300 | 0 |
| 594 | PP2500596435 | Sucralfat | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 460.830.300 | 460.830.300 | 0 |
| 595 | PP2500596436 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 29.001.600 | 29.001.600 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 55.954.751 | 210 | 27.602.400 | 27.602.400 | 0 | |||
| 596 | PP2500596437 | Granisetron hydroclorid | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 11.885.355 | 210 | 51.260.000 | 51.260.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 52.668.000 | 52.668.000 | 0 | |||
| 597 | PP2500596438 | Granisetron hydroclorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 34.264.628 | 210 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 16.720.000 | 16.720.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 19.360.000 | 19.360.000 | 0 | |||
| 598 | PP2500596440 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 35.260.000 | 35.260.000 | 0 |
| 599 | PP2500596441 | Ondansetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 594.644.820 | 594.644.820 | 0 |
| 600 | PP2500596442 | Ondansetron | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 339.216.960 | 339.216.960 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 324.816.240 | 324.816.240 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 326.683.000 | 326.683.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 333.350.000 | 333.350.000 | 0 | |||
| 601 | PP2500596443 | Ondansetron | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 39.372.721 | 210 | 666.810.000 | 666.810.000 | 0 |
| 602 | PP2500596444 | Ondansetron | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.244.486 | 210 | 70.512.000 | 70.512.000 | 0 |
| 603 | PP2500596445 | Palonosetron hydroclorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 34.264.628 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 604 | PP2500596446 | Alverin citrat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 91.698.480 | 91.698.480 | 0 |
| 605 | PP2500596448 | Drotaverin clohydrat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 146.837.880 | 146.837.880 | 0 |
| 606 | PP2500596449 | Drotaverin clohydrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 83.053.560 | 83.053.560 | 0 |
| 607 | PP2500596450 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 377.116.095 | 210 | 701.279.775 | 701.279.775 | 0 |
| 608 | PP2500596451 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 15.283.000 | 15.283.000 | 0 |
| 609 | PP2500596452 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 436.440.000 | 436.440.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 329.948.640 | 329.948.640 | 0 | |||
| 610 | PP2500596453 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 1.776.000.000 | 1.776.000.000 | 0 |
| 611 | PP2500596454 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 115.345.547 | 210 | 3.086.440.000 | 3.086.440.000 | 0 |
| 612 | PP2500596455 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 16.360.470 | 16.360.470 | 0 |
| 613 | PP2500596456 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 135.550.800 | 135.550.800 | 0 |
| 614 | PP2500596457 | Lactulose | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 71.364.041 | 210 | 195.160.000 | 195.160.000 | 0 |
| 615 | PP2500596458 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 27.334.875 | 210 | 355.475.000 | 355.475.000 | 0 |
| 616 | PP2500596459 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 728.429.625 | 728.429.625 | 0 |
| 617 | PP2500596460 | Sorbitol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 300.850.000 | 300.850.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 200.500.000 | 213 | 409.156.000 | 409.156.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 283.039.680 | 283.039.680 | 0 | |||
| 618 | PP2500596461 | Bacillus subtilis | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 1.916.953.500 | 1.916.953.500 | 0 |
| 619 | PP2500596463 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 4.061.213 | 210 | 270.747.500 | 270.747.500 | 0 |
| 620 | PP2500596464 | Dioctahedral smectit | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 561.988.800 | 561.988.800 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 505.789.920 | 505.789.920 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 27.446.818 | 210 | 392.455.512 | 392.455.512 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.582.422 | 210 | 386.835.624 | 386.835.624 | 0 | |||
| 621 | PP2500596465 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 518.169.550 | 518.169.550 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 35.135.925 | 210 | 551.327.200 | 551.327.200 | 0 | |||
| 622 | PP2500596467 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 351.288.000 | 351.288.000 | 0 |
| 623 | PP2500596468 | Loperamid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 19.465.520 | 19.465.520 | 0 |
| 624 | PP2500596470 | Saccharomyces boulardii | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 2.061.675.000 | 2.061.675.000 | 0 |
| 625 | PP2500596471 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 200.500.000 | 213 | 530.897.250 | 530.897.250 | 0 |
| 626 | PP2500596472 | Diosmin + hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 124.046.284 | 210 | 816.928.000 | 816.928.000 | 0 |
| 627 | PP2500596473 | Diosmin + hesperidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 210.672.000 | 210.672.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 55.954.751 | 210 | 199.636.800 | 199.636.800 | 0 | |||
| 628 | PP2500596474 | Diosmin + hesperidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 70.847.000 | 70.847.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 1.143.324 | 210 | 63.518.000 | 63.518.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 70.000.000 | 210 | 64.495.200 | 64.495.200 | 0 | |||
| 629 | PP2500596475 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 89.016.375 | 210 | 3.115.625.000 | 3.115.625.000 | 0 |
| 630 | PP2500596477 | Simethicon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 9.664.375 | 9.664.375 | 0 |
| 631 | PP2500596478 | Silymarin | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 1.864.548.000 | 1.864.548.000 | 0 |
| 632 | PP2500596479 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 180 | 5.514.705 | 210 | 356.392.500 | 356.392.500 | 0 |
| 633 | PP2500596480 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 131.097.120 | 131.097.120 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 131.060.160 | 131.060.160 | 0 | |||
| 634 | PP2500596481 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 22.495.200 | 22.495.200 | 0 |
| 635 | PP2500596482 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 2.516.850 | 210 | 145.817.500 | 145.817.500 | 0 |
| 636 | PP2500596483 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 34.223.434 | 210 | 38.032.400 | 38.032.400 | 0 |
| 637 | PP2500596484 | Beclometason (dipropionat) | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 10.241.310 | 210 | 88.760.000 | 88.760.000 | 0 |
| 638 | PP2500596485 | Betamethason | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 232.470.000 | 232.470.000 | 0 |
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 53.874.000 | 53.874.000 | 0 | |||
| 639 | PP2500596487 | Dexamethason | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 45.568.217 | 210 | 1.126.992.000 | 1.126.992.000 | 0 |
| 640 | PP2500596488 | Dexamethason | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 151.334.700 | 151.334.700 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 146.748.800 | 146.748.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 192.607.800 | 192.607.800 | 0 | |||
| 641 | PP2500596489 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 791.700 | 791.700 | 0 |
| 642 | PP2500596491 | Hydrocortison | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 38.241.000 | 38.241.000 | 0 |
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 180 | 655.196 | 210 | 43.679.720 | 43.679.720 | 0 | |||
| 643 | PP2500596492 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 97.159.797 | 97.159.797 | 0 |
| 644 | PP2500596493 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 64.159.413 | 210 | 664.551.580 | 664.551.580 | 0 |
| 645 | PP2500596494 | Methyl prednisolon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 151.860.800 | 151.860.800 | 0 |
| 646 | PP2500596495 | Methyl prednisolon | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 232.172.258 | 210 | 8.119.660.500 | 8.119.660.500 | 0 |
| 647 | PP2500596496 | Methyl prednisolon | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 286.787.952 | 210 | 3.892.834.000 | 3.892.834.000 | 0 |
| 648 | PP2500596497 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 6.401.200.000 | 6.401.200.000 | 0 |
| 649 | PP2500596498 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 640.176.000 | 640.176.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 488.134.200 | 488.134.200 | 0 | |||
| 650 | PP2500596499 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 264.811.200 | 264.811.200 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 347.564.700 | 347.564.700 | 0 | |||
| 651 | PP2500596500 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 563.192.490 | 563.192.490 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 513.053.200 | 513.053.200 | 0 | |||
| 652 | PP2500596501 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 167.322.400 | 167.322.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 112.345.040 | 112.345.040 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 200.500.000 | 213 | 235.446.520 | 235.446.520 | 0 | |||
| 653 | PP2500596502 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 23.258.550 | 23.258.550 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 22.437.660 | 22.437.660 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 19.154.100 | 19.154.100 | 0 | |||
| 654 | PP2500596503 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 60.840.000 | 60.840.000 | 0 |
| 655 | PP2500596505 | Progesteron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 475.978.000 | 475.978.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 469.358.000 | 469.358.000 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 62.437.537 | 210 | 476.640.000 | 476.640.000 | 0 | |||
| 656 | PP2500596506 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 62.437.537 | 210 | 1.650.838.000 | 1.650.838.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.750.831.616 | 1.750.831.616 | 0 | |||
| 657 | PP2500596507 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 131.391.314 | 210 | 197.064.000 | 197.064.000 | 0 |
| 658 | PP2500596508 | Acarbose | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 218.265.600 | 218.265.600 | 0 |
| 659 | PP2500596509 | Acarbose | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 339.612.000 | 339.612.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 287.364.000 | 287.364.000 | 0 | |||
| 660 | PP2500596510 | Dapagliflozin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 2.480.000.000 | 2.480.000.000 | 0 |
| 661 | PP2500596511 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 3.016.650.000 | 3.016.650.000 | 0 |
| 662 | PP2500596512 | Glibenclamid + metformin | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 73.878.450 | 210 | 921.230.000 | 921.230.000 | 0 |
| 663 | PP2500596513 | Glibenclamid + metformin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 199.006.994 | 240 | 2.090.025.000 | 2.090.025.000 | 0 |
| 664 | PP2500596514 | Glibenclamid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 473.000.000 | 210 | 5.712.320.000 | 5.712.320.000 | 0 |
| 665 | PP2500596515 | Glibenclamid + metformin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 2.893.400.000 | 2.893.400.000 | 0 |
| 666 | PP2500596516 | Gliclazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 473.000.000 | 210 | 5.069.044.000 | 5.069.044.000 | 0 |
| 667 | PP2500596517 | Gliclazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 116.444.348 | 210 | 4.972.214.000 | 4.972.214.000 | 0 |
| 668 | PP2500596518 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 744.079.800 | 744.079.800 | 0 |
| 669 | PP2500596519 | Gliclazid | vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 180 | 600.331.800 | 210 | 7.749.600.000 | 7.749.600.000 | 0 |
| 670 | PP2500596520 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 200.500.000 | 213 | 469.373.750 | 469.373.750 | 0 |
| 671 | PP2500596521 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 473.000.000 | 210 | 11.702.670.000 | 11.702.670.000 | 0 |
| 672 | PP2500596522 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 473.000.000 | 210 | 2.435.200.000 | 2.435.200.000 | 0 |
| 673 | PP2500596523 | Glimepirid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 139.628.566 | 210 | 960.075.000 | 960.075.000 | 0 |
| 674 | PP2500596524 | Glimepirid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 679.120.000 | 679.120.000 | 0 |
| 675 | PP2500596525 | Glimepirid + metformin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 4.295.281.200 | 4.295.281.200 | 0 |
| 676 | PP2500596526 | Glimepirid + metformin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 232.172.258 | 210 | 4.207.335.000 | 4.207.335.000 | 0 |
| 677 | PP2500596527 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 377.116.095 | 210 | 2.244.396.000 | 2.244.396.000 | 0 |
| 678 | PP2500596528 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 377.116.095 | 210 | 902.496.000 | 902.496.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 199.006.994 | 240 | 2.201.177.000 | 2.201.177.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 902.496.000 | 902.496.000 | 0 | |||
| vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 180 | 50.342.355 | 210 | 899.810.000 | 899.810.000 | 0 | |||
| 679 | PP2500596529 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 3.881.556.000 | 3.881.556.000 | 0 |
| 680 | PP2500596530 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 905.597.000 | 905.597.000 | 0 |
| 681 | PP2500596531 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 2.073.340.000 | 2.073.340.000 | 0 |
| 682 | PP2500596534 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 1.708.800.000 | 1.708.800.000 | 0 |
| 683 | PP2500596536 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 454.636.000 | 454.636.000 | 0 |
| 684 | PP2500596537 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 6.783.360.000 | 6.783.360.000 | 0 |
| 685 | PP2500596538 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 1.824.075.000 | 1.824.075.000 | 0 |
| 686 | PP2500596539 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 5.640.346.000 | 5.640.346.000 | 0 |
| 687 | PP2500596540 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 167.713.170 | 210 | 9.890.790.000 | 9.890.790.000 | 0 |
| 688 | PP2500596542 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 192.474.450 | 192.474.450 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 192.474.450 | 192.474.450 | 0 | |||
| 689 | PP2500596543 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 3.438.659.000 | 3.438.659.000 | 0 |
| 690 | PP2500596544 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 2.403.464.000 | 2.403.464.000 | 0 |
| 691 | PP2500596545 | Metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 4.218.302.500 | 4.218.302.500 | 0 |
| 692 | PP2500596546 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 1.945.909.900 | 1.945.909.900 | 0 |
| 693 | PP2500596547 | Repaglinid | vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 180 | 110.236.710 | 210 | 564.186.000 | 564.186.000 | 0 |
| 694 | PP2500596548 | Repaglinid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 91.410.000 | 91.410.000 | 0 | |||
| 695 | PP2500596549 | Sitagliptin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 100.695.000 | 100.695.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 115.765.000 | 115.765.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 34.223.434 | 210 | 120.286.000 | 120.286.000 | 0 | |||
| 696 | PP2500596550 | Sitagliptin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 214.984.000 | 214.984.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 55.954.751 | 210 | 129.548.800 | 129.548.800 | 0 | |||
| 697 | PP2500596551 | Vildagliptin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 84.546.000 | 84.546.000 | 0 |
| 698 | PP2500596552 | Vildagliptin + metformin | vn2500689053 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BHN | 180 | 637.796.753 | 210 | 1.406.875.000 | 1.406.875.000 | 0 |
| 699 | PP2500596553 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 145.786.886 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 700 | PP2500596554 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 178.740.000 | 178.740.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 35.135.925 | 210 | 127.848.750 | 127.848.750 | 0 | |||
| 701 | PP2500596555 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 145.786.886 | 210 | 134.040.480 | 134.040.480 | 0 |
| 702 | PP2500596556 | Levothyroxin (muối natri) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 180.000.000 | 210 | 329.340.900 | 329.340.900 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 557.501.800 | 557.501.800 | 0 | |||
| 703 | PP2500596557 | Propylthiouracil (PTU) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 50.716.400 | 50.716.400 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 377.116.095 | 210 | 54.154.800 | 54.154.800 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 812.322 | 210 | 51.576.000 | 51.576.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.582.422 | 210 | 53.295.200 | 53.295.200 | 0 | |||
| 704 | PP2500596558 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 225.677.664 | 225.677.664 | 0 |
| 705 | PP2500596559 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 145.786.886 | 210 | 107.572.920 | 107.572.920 | 0 |
| 706 | PP2500596560 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 365.724.800 | 365.724.800 | 0 |
| 707 | PP2500596564 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 8.930.128 | 210 | 595.341.864 | 595.341.864 | 0 |
| 708 | PP2500596565 | Baclofen | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 30.287.455 | 210 | 139.360.000 | 139.360.000 | 0 |
| 709 | PP2500596567 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 30.248.000 | 30.248.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 29.929.600 | 29.929.600 | 0 | |||
| 710 | PP2500596569 | Tizanidin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 145.786.886 | 210 | 23.696.400 | 23.696.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 16.709.000 | 16.709.000 | 0 | |||
| 711 | PP2500596570 | Thiocolchicosid | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 180 | 54.672.000 | 210 | 3.644.800.000 | 3.644.800.000 | 0 |
| 712 | PP2500596571 | Thiocolchicosid | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 47.927.499 | 210 | 1.399.299.300 | 1.399.299.300 | 0 |
| 713 | PP2500596572 | Tolperison | vn1001224678 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | 180 | 5.885.183 | 210 | 391.250.000 | 391.250.000 | 0 |
| 714 | PP2500596573 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 63.810.341 | 210 | 30.251.550 | 30.251.550 | 0 |
| 715 | PP2500596574 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 716 | PP2500596576 | Brinzolamid + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 407.148.000 | 407.148.000 | 0 |
| 717 | PP2500596577 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 401.960.000 | 401.960.000 | 0 |
| 718 | PP2500596578 | Cyclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 27.334.875 | 210 | 544.500.000 | 544.500.000 | 0 |
| 719 | PP2500596579 | Cyclosporin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 199.584.000 | 199.584.000 | 0 |
| 720 | PP2500596580 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.081.337 | 210 | 130.680.000 | 130.680.000 | 0 |
| 721 | PP2500596581 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.081.337 | 210 | 803.400.000 | 803.400.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 401.700.000 | 401.700.000 | 0 | |||
| 722 | PP2500596582 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 156.944.000 | 156.944.000 | 0 |
| 723 | PP2500596583 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 295.191.160 | 295.191.160 | 0 |
| 724 | PP2500596584 | Natri hyaluronat | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 70.000.000 | 210 | 998.855.000 | 998.855.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 988.990.275 | 988.990.275 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 18.880.125 | 210 | 986.059.750 | 986.059.750 | 0 | |||
| 725 | PP2500596585 | Natri hyaluronat | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 72.048.632 | 210 | 135.828.000 | 135.828.000 | 0 |
| 726 | PP2500596586 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.081.337 | 210 | 81.432.000 | 81.432.000 | 0 |
| vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 45.568.217 | 210 | 82.476.000 | 82.476.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 9.309.654 | 210 | 49.974.192 | 49.974.192 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 78.300.000 | 78.300.000 | 0 | |||
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 1.327.937 | 210 | 88.218.000 | 88.218.000 | 0 | |||
| 727 | PP2500596588 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 505.561.200 | 505.561.200 | 0 |
| 728 | PP2500596589 | Travoprost + timolol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.916.050 | 210 | 251.120.000 | 251.120.000 | 0 |
| 729 | PP2500596590 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 79.785.000 | 79.785.000 | 0 |
| 730 | PP2500596592 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 8.976.000 | 8.976.000 | 0 |
| 731 | PP2500596593 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.081.337 | 210 | 464.928.000 | 464.928.000 | 0 |
| 732 | PP2500596594 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.081.337 | 210 | 38.545.000 | 38.545.000 | 0 |
| 733 | PP2500596595 | Xylometazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 31.634.400 | 31.634.400 | 0 |
| 734 | PP2500596596 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.916.050 | 210 | 1.794.260.000 | 1.794.260.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 1.734.005.000 | 1.734.005.000 | 0 | |||
| 735 | PP2500596597 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 906.015.600 | 906.015.600 | 0 |
| 736 | PP2500596598 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 632.832.000 | 632.832.000 | 0 |
| 737 | PP2500596599 | Methyl ergometrin maleat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 280.861.350 | 280.861.350 | 0 |
| 738 | PP2500596600 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 26.389.770 | 210 | 1.759.318.000 | 1.759.318.000 | 0 |
| 739 | PP2500596601 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 647.580.000 | 647.580.000 | 0 |
| 740 | PP2500596602 | Misoprostol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 6.085.538 | 210 | 99.450.225 | 99.450.225 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 99.023.400 | 99.023.400 | 0 | |||
| 741 | PP2500596603 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.916.050 | 210 | 640.820.000 | 640.820.000 | 0 |
| 742 | PP2500596604 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 100.772.273 | 210 | 1.314.999.500 | 1.314.999.500 | 0 |
| 743 | PP2500596605 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 49.980.000 | 210 | 3.260.600.000 | 3.260.600.000 | 0 |
| vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 49.980.000 | 210 | 3.332.000.000 | 3.332.000.000 | 0 | |||
| 744 | PP2500596606 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 73.878.450 | 210 | 4.004.000.000 | 4.004.000.000 | 0 |
| 745 | PP2500596607 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 1.734.597.900 | 1.734.597.900 | 0 |
| 746 | PP2500596610 | Zopiclon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 45.568.217 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 747 | PP2500596612 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 7.834.995 | 210 | 194.670.000 | 194.670.000 | 0 |
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 180 | 9.922.500 | 210 | 201.096.000 | 201.096.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 124.046.284 | 210 | 418.950.000 | 418.950.000 | 0 | |||
| 748 | PP2500596613 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 8.322.300 | 8.322.300 | 0 |
| 749 | PP2500596614 | Clorpromazin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 443.175.000 | 443.175.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 513.150.000 | 513.150.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 536.475.000 | 536.475.000 | 0 | |||
| 750 | PP2500596615 | Clozapin | vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 4.512.000 | 210 | 52.827.040 | 52.827.040 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 52.600.800 | 52.600.800 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 30.287.455 | 210 | 49.490.000 | 49.490.000 | 0 | |||
| 751 | PP2500596616 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 86.480.000 | 86.480.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 30.287.455 | 210 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 | |||
| 752 | PP2500596617 | Donepezil | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 30.287.455 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 753 | PP2500596618 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 62.248.200 | 62.248.200 | 0 |
| 754 | PP2500596620 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.582.422 | 210 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 | |||
| 755 | PP2500596621 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 363.500.000 | 363.500.000 | 0 |
| 756 | PP2500596622 | Meclophenoxat | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 144.123.803 | 210 | 2.361.600.000 | 2.361.600.000 | 0 |
| 757 | PP2500596623 | Meclophenoxat | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 144.123.803 | 210 | 5.439.434.000 | 5.439.434.000 | 0 |
| 758 | PP2500596624 | Meclophenoxat | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 982.270.146 | 210 | 6.969.575.000 | 6.969.575.000 | 0 |
| 759 | PP2500596625 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 235.739.840 | 235.739.840 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 139.628.566 | 210 | 243.868.800 | 243.868.800 | 0 | |||
| 760 | PP2500596626 | Olanzapin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 1.106.300 | 1.106.300 | 0 |
| 761 | PP2500596627 | Quetiapin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 30.287.455 | 210 | 258.296.000 | 258.296.000 | 0 |
| 762 | PP2500596628 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 397.808.000 | 397.808.000 | 0 |
| 763 | PP2500596629 | Sulpirid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 32.410.425 | 210 | 354.770.000 | 354.770.000 | 0 |
| 764 | PP2500596630 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 52.118.400 | 52.118.400 | 0 |
| 765 | PP2500596631 | Sulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 29.824.200 | 29.824.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 27.062.700 | 27.062.700 | 0 | |||
| 766 | PP2500596632 | Tofisopam | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 21.020.355 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 767 | PP2500596633 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 176.850.000 | 176.850.000 | 0 |
| 768 | PP2500596634 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 14.823.600 | 14.823.600 | 0 |
| 769 | PP2500596636 | Methylphenidate hydrochloride | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 34.440.000 | 34.440.000 | 0 |
| 770 | PP2500596637 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 165.235.400 | 165.235.400 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 30.287.455 | 210 | 151.335.000 | 151.335.000 | 0 | |||
| 771 | PP2500596639 | Sertralin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 63.810.341 | 210 | 205.417.800 | 205.417.800 | 0 |
| 772 | PP2500596640 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 8.407.680.000 | 8.407.680.000 | 0 |
| 773 | PP2500596641 | Acetyl leucin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 4.007.253.600 | 4.007.253.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 6.734.880.000 | 6.734.880.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 4.265.424.000 | 4.265.424.000 | 0 | |||
| 774 | PP2500596642 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 2.100.074.200 | 2.100.074.200 | 0 |
| 775 | PP2500596643 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 162.368.955 | 162.368.955 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 155.546.730 | 155.546.730 | 0 | |||
| 776 | PP2500596644 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 852.390.000 | 852.390.000 | 0 |
| 777 | PP2500596645 | Choline alfoscerat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 |
| 778 | PP2500596646 | Citicolin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 64.159.413 | 210 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 779 | PP2500596648 | Mecobalamin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 68.479.000 | 210 | 518.364.000 | 518.364.000 | 0 |
| 780 | PP2500596649 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 265.000 | 265.000 | 0 | |||
| 781 | PP2500596650 | Piracetam | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 1.044.872.000 | 1.044.872.000 | 0 |
| 782 | PP2500596651 | Piracetam | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 583.406.125 | 583.406.125 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 573.215.625 | 573.215.625 | 0 | |||
| 783 | PP2500596652 | Piracetam | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 753.883.200 | 753.883.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 774.076.500 | 774.076.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 753.883.200 | 753.883.200 | 0 | |||
| 784 | PP2500596653 | Vinpocetin | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 180 | 10.737.563 | 210 | 627.715.000 | 627.715.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 280.000.000 | 210 | 689.325.000 | 689.325.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 683.012.500 | 683.012.500 | 0 | |||
| 785 | PP2500596656 | Aminophylin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 61.635.000 | 61.635.000 | 0 |
| 786 | PP2500596657 | Bambuterol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 86.263.800 | 86.263.800 | 0 |
| 787 | PP2500596658 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 5.439.916.152 | 5.439.916.152 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 4.718.736.000 | 4.718.736.000 | 0 | |||
| 788 | PP2500596659 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 5.027.513.400 | 5.027.513.400 | 0 |
| 789 | PP2500596660 | Budesonid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 963.000.000 | 963.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 1.011.150.000 | 1.011.150.000 | 0 | |||
| 790 | PP2500596661 | Budesonid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 415.870.000 | 415.870.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.081.337 | 210 | 575.820.000 | 575.820.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 30.287.455 | 210 | 523.356.400 | 523.356.400 | 0 | |||
| 791 | PP2500596662 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 2.346.150.000 | 2.346.150.000 | 0 |
| 792 | PP2500596663 | Natri montelukast | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 144.123.803 | 210 | 201.260.000 | 201.260.000 | 0 |
| 793 | PP2500596664 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 33.201.000 | 33.201.000 | 0 |
| 794 | PP2500596666 | Salbutamol sulfat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 18.915.269 | 210 | 1.106.406.000 | 1.106.406.000 | 0 |
| 795 | PP2500596667 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 2.833.499.970 | 2.833.499.970 | 0 |
| 796 | PP2500596668 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 3.220.072.800 | 3.220.072.800 | 0 |
| 797 | PP2500596669 | Salbutamol sulfat | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 782.550.000 | 782.550.000 | 0 |
| 798 | PP2500596670 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 100.772.273 | 210 | 1.382.300.000 | 1.382.300.000 | 0 |
| 799 | PP2500596671 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 2.076.900.000 | 2.076.900.000 | 0 |
| 800 | PP2500596672 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 966.420.000 | 966.420.000 | 0 |
| 801 | PP2500596673 | Salbutamol + ipratropium | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 11.091.600 | 210 | 739.440.000 | 739.440.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 647.484.000 | 647.484.000 | 0 | |||
| 802 | PP2500596674 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 346.595.760 | 346.595.760 | 0 |
| 803 | PP2500596675 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 708.654.840 | 708.654.840 | 0 |
| 804 | PP2500596676 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 988.522.500 | 988.522.500 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 990.445.040 | 990.445.040 | 0 | |||
| 805 | PP2500596677 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 346.281.408 | 346.281.408 | 0 |
| 806 | PP2500596678 | Terbutalin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 982.270.146 | 210 | 1.428.000.000 | 1.428.000.000 | 0 |
| 807 | PP2500596679 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 667.795.800 | 667.795.800 | 0 |
| 808 | PP2500596680 | Ambroxol | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.740.430 | 210 | 518.066.500 | 518.066.500 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 17.501.095 | 210 | 609.054.650 | 609.054.650 | 0 | |||
| 809 | PP2500596681 | Ambroxol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 1.525.320.000 | 1.525.320.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 1.503.838.410 | 1.503.838.410 | 0 | |||
| 810 | PP2500596682 | Ambroxol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 482.542.770 | 482.542.770 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 7.314.773 | 210 | 469.074.300 | 469.074.300 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 7.674.773 | 210 | 409.627.260 | 409.627.260 | 0 | |||
| 811 | PP2500596684 | Bromhexin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 30.482.100 | 30.482.100 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 32.175.550 | 32.175.550 | 0 | |||
| 812 | PP2500596685 | Carbocistein | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 50.725.546 | 210 | 361.737.600 | 361.737.600 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.582.422 | 210 | 339.129.000 | 339.129.000 | 0 | |||
| 813 | PP2500596686 | Carbocistein | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 63.810.341 | 210 | 1.551.280.500 | 1.551.280.500 | 0 |
| 814 | PP2500596687 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 59.000.000 | 210 | 400.520.000 | 400.520.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 589.000.000 | 589.000.000 | 0 | |||
| 815 | PP2500596688 | Dextromethorphan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 15.805.000 | 15.805.000 | 0 |
| 816 | PP2500596689 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 378.923.500 | 378.923.500 | 0 |
| 817 | PP2500596690 | N-acetylcystein | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 21.760.747 | 210 | 289.996.420 | 289.996.420 | 0 |
| 818 | PP2500596691 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 220.873.800 | 220.873.800 | 0 |
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 245.853.575 | 245.853.575 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 248.483.025 | 248.483.025 | 0 | |||
| 819 | PP2500596692 | Cafein citrat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 100.772.273 | 210 | 432.360.000 | 432.360.000 | 0 |
| 820 | PP2500596693 | Cafein citrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 155.610.000 | 155.610.000 | 0 |
| 821 | PP2500596694 | Mometason furoat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 156.397.500 | 156.397.500 | 0 |
| 822 | PP2500596696 | Kali clorid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 199.006.994 | 240 | 410.286.400 | 410.286.400 | 0 |
| 823 | PP2500596697 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 21.020.355 | 210 | 595.070.000 | 595.070.000 | 0 |
| 824 | PP2500596698 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 145.786.886 | 210 | 1.010.459.520 | 1.010.459.520 | 0 |
| 825 | PP2500596699 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.213.017.750 | 1.213.017.750 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 1.002.761.340 | 1.002.761.340 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 200.500.000 | 213 | 1.051.282.050 | 1.051.282.050 | 0 | |||
| 826 | PP2500596700 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 16.512.900 | 210 | 1.100.860.000 | 1.100.860.000 | 0 |
| 827 | PP2500596701 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 2.139.210.000 | 2.139.210.000 | 0 |
| 828 | PP2500596702 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 1.761.190.000 | 1.761.190.000 | 0 |
| 829 | PP2500596703 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 823.536.000 | 823.536.000 | 0 |
| 830 | PP2500596704 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.805.400.000 | 1.805.400.000 | 0 |
| 831 | PP2500596705 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 504.400.000 | 504.400.000 | 0 |
| 832 | PP2500596706 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 31.167.045 | 31.167.045 | 0 |
| 833 | PP2500596707 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 9.175.000 | 9.175.000 | 0 |
| 834 | PP2500596708 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 75.548.000 | 75.548.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 77.435.000 | 77.435.000 | 0 | |||
| 835 | PP2500596709 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 1.094.131.335 | 1.094.131.335 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 643.591.740 | 210 | 1.112.483.085 | 1.112.483.085 | 0 | |||
| 836 | PP2500596710 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 250.545.750 | 250.545.750 | 0 |
| 837 | PP2500596711 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 282.429.000 | 282.429.000 | 0 |
| 838 | PP2500596712 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 416.798.094 | 416.798.094 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 411.507.710 | 411.507.710 | 0 | |||
| 839 | PP2500596713 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 198.497.145 | 198.497.145 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 202.175.700 | 202.175.700 | 0 | |||
| 840 | PP2500596714 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 397.638.231 | 210 | 1.943.970.000 | 1.943.970.000 | 0 |
| 841 | PP2500596715 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 3.568.603.074 | 3.568.603.074 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 3.996.361.800 | 3.996.361.800 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 643.591.740 | 210 | 3.591.791.840 | 3.591.791.840 | 0 | |||
| 842 | PP2500596716 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 174.943.321 | 210 | 496.377.000 | 496.377.000 | 0 |
| 843 | PP2500596717 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 251.330.840 | 251.330.840 | 0 |
| 844 | PP2500596718 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 229.201.500 | 229.201.500 | 0 |
| 845 | PP2500596719 | Magnesi sulfat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 52.727.800 | 52.727.800 | 0 |
| 846 | PP2500596720 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 847 | PP2500596721 | Manitol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 743.072.400 | 743.072.400 | 0 |
| 848 | PP2500596722 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 949.969.320 | 949.969.320 | 0 |
| 849 | PP2500596723 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 154.707.000 | 154.707.000 | 0 |
| 850 | PP2500596724 | Natri clorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 2.573.392.750 | 2.573.392.750 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 2.604.707.500 | 2.604.707.500 | 0 | |||
| 851 | PP2500596725 | Natri clorid | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 131.391.314 | 210 | 1.037.960.000 | 1.037.960.000 | 0 |
| 852 | PP2500596726 | Natri clorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 8.536.169.200 | 8.536.169.200 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 8.684.338.000 | 8.684.338.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 643.591.740 | 210 | 8.729.611.800 | 8.729.611.800 | 0 | |||
| 853 | PP2500596727 | Natri clorid | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 131.391.314 | 210 | 528.240.000 | 528.240.000 | 0 |
| 854 | PP2500596728 | Natri clorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 997.278.380 | 997.278.380 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 1.050.952.000 | 1.050.952.000 | 0 | |||
| 855 | PP2500596729 | Natri clorid | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 131.391.314 | 210 | 5.477.558.100 | 5.477.558.100 | 0 |
| 856 | PP2500596730 | Natri clorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 17.023.080.780 | 17.023.080.780 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 17.192.818.800 | 17.192.818.800 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 643.591.740 | 210 | 17.110.687.500 | 17.110.687.500 | 0 | |||
| 857 | PP2500596731 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 399.325.080 | 399.325.080 | 0 |
| 858 | PP2500596732 | Nhũ dịch Lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.660.800.000 | 1.660.800.000 | 0 |
| 859 | PP2500596733 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.450.500.000 | 1.450.500.000 | 0 |
| 860 | PP2500596734 | Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 397.638.231 | 210 | 2.132.615.000 | 2.132.615.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 2.059.794.000 | 2.059.794.000 | 0 | |||
| 861 | PP2500596735 | Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 3.498.893.216 | 3.498.893.216 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 3.512.544.360 | 3.512.544.360 | 0 | |||
| 862 | PP2500596736 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 106.722.000 | 106.722.000 | 0 |
| 863 | PP2500596737 | Nước cất pha tiêm | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 2.046.868.410 | 2.046.868.410 | 0 |
| 864 | PP2500596738 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 2.435.771.520 | 2.435.771.520 | 0 |
| 865 | PP2500596739 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 377.116.095 | 210 | 715.160.880 | 715.160.880 | 0 |
| 866 | PP2500596740 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 199.006.994 | 240 | 633.411.440 | 633.411.440 | 0 |
| 867 | PP2500596741 | Calci lactat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 83.974.000 | 83.974.000 | 0 |
| 868 | PP2500596742 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 145.786.886 | 210 | 130.353.300 | 130.353.300 | 0 |
| 869 | PP2500596743 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 241.995.600 | 241.995.600 | 0 |
| 870 | PP2500596744 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 17.347.470 | 210 | 1.156.498.000 | 1.156.498.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 650.530.125 | 650.530.125 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 1.154.432.825 | 1.154.432.825 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.582.422 | 210 | 867.373.500 | 867.373.500 | 0 | |||
| 871 | PP2500596745 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 516.397.900 | 516.397.900 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.582.422 | 210 | 362.082.000 | 362.082.000 | 0 | |||
| 872 | PP2500596746 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 618.912.000 | 618.912.000 | 0 |
| 873 | PP2500596747 | Vitamin B1 | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 118.650.625 | 118.650.625 | 0 |
| 874 | PP2500596748 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 3.313.324.000 | 3.313.324.000 | 0 |
| 875 | PP2500596749 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 1.305.625.000 | 1.305.625.000 | 0 |
| 876 | PP2500596750 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 240.453.573 | 210 | 9.942.350.000 | 9.942.350.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 8.857.730.000 | 8.857.730.000 | 0 | |||
| 877 | PP2500596751 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 241.422.300 | 241.422.300 | 0 |
| 878 | PP2500596752 | Vitamin B6 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 |
| 879 | PP2500596753 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 79.727.550 | 79.727.550 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 77.449.620 | 77.449.620 | 0 | |||
| 880 | PP2500596754 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 488.598.000 | 488.598.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 348.533.240 | 348.533.240 | 0 | |||
| 881 | PP2500596755 | Vitamin C | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 606.400.000 | 606.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 94.800.000 | 211 | 515.440.000 | 515.440.000 | 0 | |||
| 882 | PP2500596756 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 56.219.625 | 56.219.625 | 0 |
| 883 | PP2500596757 | Vitamin D3 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 186.930.000 | 186.930.000 | 0 |
| 884 | PP2500596758 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 35.135.925 | 210 | 299.043.250 | 299.043.250 | 0 |
| 885 | PP2500596761 | Methadon | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 819.756.000 | 819.756.000 | 0 |
| 886 | PP2500596762 | Abacavir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 80.229.220 | 80.229.220 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 83.313.040 | 83.313.040 | 0 | |||
| 887 | PP2500596763 | Efavirenz | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 5.152.000 | 5.152.000 | 0 |
| 888 | PP2500596765 | Lamivudin-Zidovudin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 70.504.000 | 70.504.000 | 0 |
| 889 | PP2500596766 | Lopinavir+Ritonavir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 689.548.244 | 689.548.244 | 0 |
| 890 | PP2500596767 | Tenofovir + lamivudin + efavirenz | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 293.636.880 | 293.636.880 | 0 |
| 891 | PP2500596768 | Dolutegravir + Lamivudine + Tenofovir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 2.495.168.486 | 2.495.168.486 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 2.652.454.928 | 2.652.454.928 | 0 |
1. PP2500595846 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500595864 - Glucosamin
3. PP2500595874 - Cetirizin
4. PP2500596044 - Azithromycin
5. PP2500596105 - Entecavir
6. PP2500596279 - Captopril
7. PP2500596313 - Nifedipin
8. PP2500596750 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500595945 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500595988 - Cefoxitin
3. PP2500596199 - Dutasterid
1. PP2500595896 - Glutathion
2. PP2500596612 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500595819 - Celecoxib
2. PP2500596289 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500596357 - Ticagrelor
4. PP2500596399 - Tacrolimus
5. PP2500596424 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2500596550 - Sitagliptin
7. PP2500596682 - Ambroxol
1. PP2500596282 - Enalapril
2. PP2500596602 - Misoprostol
1. PP2500595815 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2500595828 - Ibuprofen
3. PP2500595900 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2500596036 - Metronidazol
5. PP2500596041 - Tinidazol
6. PP2500596063 - Moxifloxacin
7. PP2500596126 - Pyrazinamid
8. PP2500596127 - Rifampicin + Isoniazid
9. PP2500596407 - Povidon iodin
10. PP2500596442 - Ondansetron
11. PP2500596445 - Palonosetron hydroclorid
12. PP2500596464 - Dioctahedral smectit
13. PP2500596534 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
14. PP2500596537 - Insulin người trộn, hỗn hợp
15. PP2500596557 - Propylthiouracil (PTU)
16. PP2500596708 - Glucose
17. PP2500596709 - Glucose
18. PP2500596710 - Glucose
19. PP2500596711 - Glucose
20. PP2500596712 - Glucose
21. PP2500596713 - Glucose
22. PP2500596715 - Glucose
23. PP2500596719 - Magnesi sulfat
24. PP2500596721 - Manitol
25. PP2500596724 - Natri clorid
26. PP2500596726 - Natri clorid
27. PP2500596728 - Natri clorid
28. PP2500596730 - Natri clorid
29. PP2500596735 - Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin
30. PP2500596736 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
1. PP2500596267 - Amlodipin + lisinopril
1. PP2500595821 - Diclofenac
1. PP2500596310 - Nicardipin
2. PP2500596343 - Ivabradin
3. PP2500596427 - Omeprazol
1. PP2500596265 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2500595811 - Propofol
2. PP2500595861 - Colchicin
3. PP2500595929 - Valproat natri
4. PP2500595930 - Valproat natri
5. PP2500596108 - Caspofungin
6. PP2500596131 - Bortezomib
7. PP2500596148 - Irinotecan
8. PP2500596166 - Erlotinib
9. PP2500596169 - Imatinib
10. PP2500596172 - Rituximab
11. PP2500596177 - Abiraterone acetate
12. PP2500596179 - Anastrozol
13. PP2500596184 - Goserelin acetat
14. PP2500596186 - Letrozol
15. PP2500596203 - Tamsulosin hydroclorid
16. PP2500596235 - Deferasirox
17. PP2500596236 - Deferasirox
18. PP2500596264 - Amiodaron hydroclorid
19. PP2500596328 - Telmisartan + hydroclorothiazid
20. PP2500596332 - Valsartan + hydroclorothiazid
21. PP2500596385 - Calcipotriol
22. PP2500596498 - Methyl prednisolon
23. PP2500596500 - Methyl prednisolon
24. PP2500596505 - Progesteron
25. PP2500596548 - Repaglinid
26. PP2500596577 - Carbomer
27. PP2500596582 - Indomethacin
28. PP2500596625 - Olanzapin
29. PP2500596630 - Sulpirid
30. PP2500596637 - Mirtazapin
31. PP2500596658 - Budesonid
32. PP2500596664 - Natri montelukast
33. PP2500596762 - Abacavir
34. PP2500596768 - Dolutegravir + Lamivudine + Tenofovir
1. PP2500595819 - Celecoxib
2. PP2500595822 - Diclofenac
3. PP2500595870 - Risedronat
4. PP2500595890 - Mequitazin
5. PP2500595928 - Pregabalin
6. PP2500596040 - Metronidazol + neomycin + nystatin
7. PP2500596050 - Spiramycin
8. PP2500596094 - Tenofovir (TDF)
9. PP2500596096 - Aciclovir
10. PP2500596099 - Aciclovir
11. PP2500596106 - Entecavir
12. PP2500596273 - Bisoprolol
13. PP2500596295 - Irbesartan + hydroclorothiazid
14. PP2500596305 - Methyldopa
15. PP2500596331 - Valsartan
16. PP2500596344 - Ivabradin
17. PP2500596358 - Atorvastatin
18. PP2500596359 - Atorvastatin
19. PP2500596361 - Atorvastatin + ezetimibe
20. PP2500596373 - Pravastatin
21. PP2500596375 - Simvastatin
22. PP2500596377 - Simvastatin
23. PP2500596379 - Simvastatin + ezetimibe
24. PP2500596389 - Clobetasol propionat
25. PP2500596397 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
26. PP2500596406 - Povidon iodin
27. PP2500596407 - Povidon iodin
28. PP2500596446 - Alverin citrat
29. PP2500596464 - Dioctahedral smectit
30. PP2500596485 - Betamethason
31. PP2500596491 - Hydrocortison
32. PP2500596508 - Acarbose
33. PP2500596509 - Acarbose
34. PP2500596549 - Sitagliptin
35. PP2500596551 - Vildagliptin
36. PP2500596650 - Piracetam
37. PP2500596651 - Piracetam
38. PP2500596652 - Piracetam
1. PP2500596011 - Doripenem*
2. PP2500596021 - Ticarcillin + acid clavulanic
3. PP2500596083 - Colistin*
4. PP2500596368 - Fluvastatin
1. PP2500595832 - Ketorolac
2. PP2500595986 - Cefoxitin
3. PP2500596290 - Felodipin
4. PP2500596296 - Lisinopril
1. PP2500596243 - Pegfilgrastim
1. PP2500595892 - Acetylcystein
2. PP2500596120 - Clotrimazol + betamethason
3. PP2500596424 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500596493 - Hydrocortison
5. PP2500596646 - Citicolin
1. PP2500596347 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
1. PP2500596482 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500595975 - Cefoperazon
2. PP2500596321 - Perindopril + indapamid
3. PP2500596327 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2500596427 - Omeprazol
5. PP2500596519 - Gliclazid
1. PP2500596391 - Fusidic acid + hydrocortison
2. PP2500596394 - Mupirocin
1. PP2500596161 - Vinorelbin
2. PP2500596162 - Vinorelbin
3. PP2500596163 - Vinorelbin
1. PP2500595979 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500596147 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
1. PP2500596479 - Silymarin
1. PP2500595822 - Diclofenac
2. PP2500595829 - Ibuprofen
3. PP2500595896 - Glutathion
4. PP2500595947 - Ampicilin + sulbactam
5. PP2500595989 - Cefoxitin
6. PP2500596003 - Ceftriaxon
7. PP2500596006 - Cefuroxim
8. PP2500596034 - Tobramycin + dexamethason
9. PP2500596041 - Tinidazol
10. PP2500596043 - Clindamycin
11. PP2500596057 - Levofloxacin
12. PP2500596058 - Levofloxacin
13. PP2500596130 - Bleomycin
14. PP2500596134 - Cisplatin
15. PP2500596136 - Docetaxel
16. PP2500596138 - Docetaxel
17. PP2500596140 - Doxorubicin
18. PP2500596141 - Epirubicin hydroclorid
19. PP2500596142 - Etoposid
20. PP2500596143 - Fluorouracil (5-FU)
21. PP2500596144 - Fluorouracil (5-FU)
22. PP2500596145 - Gemcitabin
23. PP2500596149 - Irinotecan
24. PP2500596150 - Irinotecan
25. PP2500596151 - Methotrexat
26. PP2500596155 - Oxaliplatin
27. PP2500596156 - Paclitaxel
28. PP2500596284 - Enalapril
29. PP2500596391 - Fusidic acid + hydrocortison
30. PP2500596420 - Famotidin
31. PP2500596442 - Ondansetron
32. PP2500596445 - Palonosetron hydroclorid
33. PP2500596467 - Lactobacillus acidophilus
34. PP2500596494 - Methyl prednisolon
35. PP2500596643 - Acetyl leucin
36. PP2500596649 - Mecobalamin
37. PP2500596699 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
38. PP2500596738 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500595848 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500596165 - Bevacizumab
2. PP2500596176 - Trastuzumab
1. PP2500596107 - Amphotericin B*
2. PP2500596194 - Pamidronat
3. PP2500596383 - Nimodipin
1. PP2500595998 - Ceftazidim
2. PP2500596013 - Imipenem + cilastatin*
3. PP2500596014 - Meropenem*
4. PP2500596058 - Levofloxacin
1. PP2500596060 - Moxifloxacin
1. PP2500595945 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500595955 - Cefadroxil
3. PP2500595981 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500596589 - Travoprost + timolol
2. PP2500596596 - Carbetocin
3. PP2500596603 - Atosiban
1. PP2500595904 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500596200 - Dutasterid
3. PP2500596629 - Sulpirid
1. PP2500595976 - Cefoperazon
1. PP2500596054 - Ciprofloxacin
2. PP2500596124 - Ethambutol
3. PP2500596200 - Dutasterid
4. PP2500596685 - Carbocistein
1. PP2500596086 - Linezolid*
1. PP2500596012 - Ertapenem*
1. PP2500595841 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500595958 - Cefalexin
3. PP2500595960 - Cefalexin
4. PP2500595972 - Cefixim
5. PP2500595995 - Cefpodoxim
6. PP2500596007 - Cefuroxim
7. PP2500596687 - Codein + terpin hydrat
1. PP2500595822 - Diclofenac
2. PP2500596249 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500596322 - Perindopril + indapamid
4. PP2500596406 - Povidon iodin
1. PP2500595916 - Gabapentin
2. PP2500596074 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
3. PP2500596212 - Sắt fumarat + acid folic
4. PP2500596325 - Ramipril
5. PP2500596370 - Lovastatin
6. PP2500596553 - Carbimazol
7. PP2500596555 - Levothyroxin (muối natri)
8. PP2500596559 - Thiamazol
9. PP2500596569 - Tizanidin hydroclorid
10. PP2500596698 - Magnesi aspartat + kali aspartat
11. PP2500596742 - Calcitriol
1. PP2500596167 - Gefitinib
1. PP2500596360 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500596475 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500596605 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500596079 - Colistin*
2. PP2500596495 - Methyl prednisolon
3. PP2500596526 - Glimepirid + metformin
1. PP2500596113 - Fluconazol
2. PP2500596331 - Valsartan
3. PP2500596333 - Valsartan + hydroclorothiazid
4. PP2500596632 - Tofisopam
5. PP2500596697 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500596301 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500596119 - Voriconazol*
2. PP2500596612 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500595890 - Mequitazin
2. PP2500596049 - Roxithromycin
3. PP2500596244 - Diltiazem
4. PP2500596373 - Pravastatin
5. PP2500596416 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
6. PP2500596423 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
7. PP2500596450 - Drotaverin clohydrat
8. PP2500596527 - Glipizid
9. PP2500596528 - Glipizid
10. PP2500596557 - Propylthiouracil (PTU)
11. PP2500596739 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500595782 - Atropin sulfat
2. PP2500595800 - Lidocain hydroclorid
3. PP2500595808 - Procain hydroclorid
4. PP2500595824 - Diclofenac
5. PP2500595855 - Piroxicam
6. PP2500595882 - Diphenhydramin
7. PP2500595883 - Epinephrin (adrenalin)
8. PP2500595906 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2500596026 - Gentamicin
10. PP2500596042 - Clindamycin
11. PP2500596093 - Tenofovir (TDF)
12. PP2500596396 - Nước oxy già
13. PP2500596406 - Povidon iodin
14. PP2500596410 - Furosemid
15. PP2500596438 - Granisetron hydroclorid
16. PP2500596442 - Ondansetron
17. PP2500596448 - Drotaverin clohydrat
18. PP2500596488 - Dexamethason
19. PP2500596583 - Natri clorid
20. PP2500596641 - Acetyl leucin
21. PP2500596687 - Codein + terpin hydrat
22. PP2500596737 - Nước cất pha tiêm
23. PP2500596750 - Vitamin B1 + B6 + B12
24. PP2500596752 - Vitamin B6
25. PP2500596754 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500595893 - Deferoxamin
2. PP2500596458 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
3. PP2500596578 - Cyclosporin
1. PP2500596653 - Vinpocetin
1. PP2500596673 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2500596200 - Dutasterid
2. PP2500596615 - Clozapin
1. PP2500595872 - Zoledronic acid
2. PP2500596087 - Teicoplanin*
3. PP2500596109 - Ciclopiroxolamin
4. PP2500596211 - Sắt sucrose (hay dextran)
5. PP2500596340 - Dobutamin
6. PP2500596401 - Urea
7. PP2500596571 - Thiocolchicosid
1. PP2500596600 - Oxytocin
1. PP2500596114 - Fluconazol
2. PP2500596264 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2500596070 - Ofloxacin
2. PP2500596071 - Ofloxacin
1. PP2500595838 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500595840 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500595847 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500595854 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
5. PP2500595859 - Allopurinol
6. PP2500595944 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500595955 - Cefadroxil
8. PP2500596038 - Metronidazol
9. PP2500596064 - Moxifloxacin
10. PP2500596101 - Aciclovir
11. PP2500596103 - Aciclovir
12. PP2500596114 - Fluconazol
13. PP2500596308 - Nebivolol
14. PP2500596436 - Domperidon
15. PP2500596449 - Drotaverin clohydrat
16. PP2500596455 - Bisacodyl
17. PP2500596465 - Kẽm gluconat
18. PP2500596473 - Diosmin + hesperidin
19. PP2500596481 - Trimebutin maleat
20. PP2500596498 - Methyl prednisolon
21. PP2500596500 - Methyl prednisolon
22. PP2500596511 - Glibenclamid + metformin
23. PP2500596518 - Gliclazid
24. PP2500596543 - Metformin
25. PP2500596661 - Budesonid
26. PP2500596699 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500595821 - Diclofenac
1. PP2500595909 - Pralidoxim
2. PP2500596035 - Metronidazol
3. PP2500596111 - Fluconazol
4. PP2500596714 - Glucose
5. PP2500596734 - Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin
1. PP2500596744 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500596095 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500595867 - Calcitonin
2. PP2500595994 - Cefpodoxim
3. PP2500596210 - Sắt sucrose (hay dextran)
4. PP2500596648 - Mecobalamin
1. PP2500596028 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2500596116 - Miconazol
3. PP2500596580 - Fluorometholon
4. PP2500596581 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2500596586 - Olopatadin hydroclorid
6. PP2500596593 - Fluticason propionat
7. PP2500596594 - Rifamycin
8. PP2500596661 - Budesonid
1. PP2500595783 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500595786 - Desfluran
3. PP2500595789 - Etomidat
4. PP2500595799 - Lidocain hydroclorid
5. PP2500595809 - Proparacain hydroclorid
6. PP2500595811 - Propofol
7. PP2500595812 - Sevofluran
8. PP2500595843 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500595844 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500595850 - Paracetamol + codein phosphat
11. PP2500595904 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
12. PP2500595905 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2500595907 - Phenylephrin
14. PP2500596027 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
15. PP2500596029 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
16. PP2500596035 - Metronidazol
17. PP2500596053 - Ciprofloxacin
18. PP2500596054 - Ciprofloxacin
19. PP2500596122 - Hydroxy cloroquin
20. PP2500596131 - Bortezomib
21. PP2500596170 - Imatinib
22. PP2500596177 - Abiraterone acetate
23. PP2500596179 - Anastrozol
24. PP2500596186 - Letrozol
25. PP2500596189 - Triptorelin
26. PP2500596191 - Mycophenolat
27. PP2500596199 - Dutasterid
28. PP2500596201 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
29. PP2500596202 - Tamsulosin hydroclorid
30. PP2500596214 - Enoxaparin (natri)
31. PP2500596215 - Enoxaparin (natri)
32. PP2500596223 - Tranexamic acid
33. PP2500596229 - Albumin
34. PP2500596230 - Albumin
35. PP2500596309 - Nicardipin
36. PP2500596331 - Valsartan
37. PP2500596332 - Valsartan + hydroclorothiazid
38. PP2500596339 - Dobutamin
39. PP2500596364 - Fenofibrat
40. PP2500596386 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
41. PP2500596421 - Famotidin
42. PP2500596480 - Terlipressin
43. PP2500596531 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
44. PP2500596538 - Insulin người trộn, hỗn hợp
45. PP2500596576 - Brinzolamid + timolol
46. PP2500596579 - Cyclosporin
47. PP2500596588 - Polyethylen glycol + propylen glycol
48. PP2500596590 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
49. PP2500596596 - Carbetocin
50. PP2500596642 - Acetyl leucin
51. PP2500596658 - Budesonid
52. PP2500596660 - Budesonid
53. PP2500596662 - Budesonid + formoterol
54. PP2500596673 - Salbutamol + ipratropium
55. PP2500596674 - Salmeterol + fluticason propionat
56. PP2500596675 - Salmeterol + fluticason propionat
57. PP2500596757 - Vitamin D3
58. PP2500596763 - Efavirenz
1. PP2500596198 - Alfuzosin
2. PP2500596204 - Levodopa + carbidopa
1. PP2500595871 - Zoledronic acid
2. PP2500596178 - Anastrozol
3. PP2500596292 - Indapamid
4. PP2500596312 - Nifedipin
1. PP2500596097 - Aciclovir
2. PP2500596437 - Granisetron hydroclorid
1. PP2500596241 - Filgrastim
1. PP2500595826 - Etoricoxib
2. PP2500595828 - Ibuprofen
3. PP2500595876 - Cinnarizin
4. PP2500596212 - Sắt fumarat + acid folic
5. PP2500596297 - Lisinopril
6. PP2500596332 - Valsartan + hydroclorothiazid
7. PP2500596385 - Calcipotriol
1. PP2500595830 - Ibuprofen + Codein
2. PP2500595894 - Deferoxamin
3. PP2500595902 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2500596336 - Digoxin
5. PP2500596338 - Dobutamin
6. PP2500596341 - Dopamin hydroclorid
7. PP2500596604 - Salbutamol sulfat
8. PP2500596670 - Salbutamol sulfat
9. PP2500596692 - Cafein citrat
1. PP2500595986 - Cefoxitin
1. PP2500595920 - Oxcarbazepin
2. PP2500596252 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2500596293 - Indapamid
4. PP2500596301 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2500596349 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
6. PP2500596573 - Acetazolamid
7. PP2500596639 - Sertralin
8. PP2500596686 - Carbocistein
1. PP2500596168 - Gefitinib
2. PP2500596381 - Bosentan
1. PP2500596111 - Fluconazol
2. PP2500596112 - Fluconazol
3. PP2500596414 - Spironolacton
4. PP2500596438 - Granisetron hydroclorid
5. PP2500596445 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2500595782 - Atropin sulfat
2. PP2500595785 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2500595800 - Lidocain hydroclorid
4. PP2500595801 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
5. PP2500595815 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
6. PP2500595817 - Rocuronium bromid
7. PP2500595824 - Diclofenac
8. PP2500595825 - Diclofenac
9. PP2500595827 - Ibuprofen
10. PP2500595833 - Ketorolac
11. PP2500595837 - Nefopam hydroclorid
12. PP2500595845 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2500595849 - Paracetamol + chlorpheniramin
14. PP2500595855 - Piroxicam
15. PP2500595877 - Cinnarizin
16. PP2500595882 - Diphenhydramin
17. PP2500595883 - Epinephrin (adrenalin)
18. PP2500595897 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
19. PP2500595898 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
20. PP2500595906 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
21. PP2500595912 - Sorbitol
22. PP2500595933 - Amoxicilin
23. PP2500595950 - Ampicilin + sulbactam
24. PP2500595957 - Cefalexin
25. PP2500595963 - Cefamandol
26. PP2500595967 - Cefazolin
27. PP2500595976 - Cefoperazon
28. PP2500595987 - Cefoxitin
29. PP2500595999 - Ceftizoxim
30. PP2500596000 - Ceftizoxim
31. PP2500596015 - Oxacilin
32. PP2500596025 - Amikacin
33. PP2500596030 - Netilmicin sulfat
34. PP2500596033 - Tobramycin
35. PP2500596039 - Metronidazol
36. PP2500596042 - Clindamycin
37. PP2500596058 - Levofloxacin
38. PP2500596091 - Vancomycin
39. PP2500596092 - Tenofovir (TDF)
40. PP2500596117 - Terbinafin (hydroclorid)
41. PP2500596119 - Voriconazol*
42. PP2500596128 - Flunarizin
43. PP2500596173 - Sorafenib
44. PP2500596196 - Alfuzosin
45. PP2500596198 - Alfuzosin
46. PP2500596216 - Etamsylat
47. PP2500596220 - Phytomenadion (vitamin K1)
48. PP2500596221 - Phytomenadion (vitamin K1)
49. PP2500596222 - Tranexamic acid
50. PP2500596224 - Tranexamic acid
51. PP2500596226 - Tranexamic acid
52. PP2500596262 - Adenosin
53. PP2500596287 - Enalapril + hydrochlorothiazid
54. PP2500596294 - Irbesartan
55. PP2500596299 - Lisinopril + hydroclorothiazid
56. PP2500596310 - Nicardipin
57. PP2500596346 - Acenocoumarol
58. PP2500596352 - Clopidogrel
59. PP2500596371 - Lovastatin
60. PP2500596388 - Clotrimazol
61. PP2500596389 - Clobetasol propionat
62. PP2500596397 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
63. PP2500596399 - Tacrolimus
64. PP2500596410 - Furosemid
65. PP2500596414 - Spironolacton
66. PP2500596417 - Cimetidin
67. PP2500596420 - Famotidin
68. PP2500596424 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
69. PP2500596425 - Omeprazol
70. PP2500596432 - Rabeprazol
71. PP2500596438 - Granisetron hydroclorid
72. PP2500596440 - Metoclopramid
73. PP2500596442 - Ondansetron
74. PP2500596445 - Palonosetron hydroclorid
75. PP2500596451 - Hyoscin butylbromid
76. PP2500596452 - Papaverin hydroclorid
77. PP2500596470 - Saccharomyces boulardii
78. PP2500596488 - Dexamethason
79. PP2500596492 - Hydrocortison
80. PP2500596497 - Methyl prednisolon
81. PP2500596501 - Methyl prednisolon
82. PP2500596502 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
83. PP2500596515 - Glibenclamid + metformin
84. PP2500596524 - Glimepirid
85. PP2500596525 - Glimepirid + metformin
86. PP2500596539 - Insulin người trộn, hỗn hợp
87. PP2500596567 - Eperison
88. PP2500596601 - Oxytocin
89. PP2500596614 - Clorpromazin
90. PP2500596640 - Acetyl leucin
91. PP2500596641 - Acetyl leucin
92. PP2500596667 - Salbutamol sulfat
93. PP2500596668 - Salbutamol sulfat
94. PP2500596672 - Salbutamol + ipratropium
95. PP2500596679 - Terbutalin
96. PP2500596681 - Ambroxol
97. PP2500596693 - Cafein citrat
98. PP2500596707 - Glucose
99. PP2500596717 - Kali clorid
100. PP2500596718 - Kali clorid
101. PP2500596720 - Magnesi aspartat + kali aspartat
102. PP2500596731 - Natri clorid
103. PP2500596744 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
104. PP2500596746 - Vitamin B1
105. PP2500596751 - Vitamin B6
106. PP2500596754 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
107. PP2500596755 - Vitamin C
1. PP2500595804 - Midazolam
2. PP2500595833 - Ketorolac
3. PP2500595834 - Meloxicam
4. PP2500595855 - Piroxicam
5. PP2500595913 - Carbamazepin
6. PP2500595920 - Oxcarbazepin
7. PP2500595921 - Phenobarbital
8. PP2500595923 - Phenobarbital
9. PP2500595924 - Phenobarbital
10. PP2500595926 - Phenytoin
11. PP2500596062 - Moxifloxacin
12. PP2500596438 - Granisetron hydroclorid
13. PP2500596445 - Palonosetron hydroclorid
14. PP2500596452 - Papaverin hydroclorid
15. PP2500596595 - Xylometazolin
16. PP2500596613 - Clorpromazin
17. PP2500596614 - Clorpromazin
18. PP2500596615 - Clozapin
19. PP2500596616 - Clozapin
20. PP2500596617 - Donepezil
21. PP2500596618 - Haloperidol
22. PP2500596620 - Haloperidol
23. PP2500596621 - Levomepromazin
24. PP2500596628 - Risperidon
25. PP2500596633 - Amitriptylin hydroclorid
26. PP2500596641 - Acetyl leucin
27. PP2500596645 - Choline alfoscerat
1. PP2500595911 - Meglumin natri succinat
2. PP2500596382 - Fructose 1,6 diphosphat
1. PP2500596004 - Ceftriaxon
1. PP2500595850 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500595868 - Methocarbamol
3. PP2500595961 - Cefalothin
4. PP2500595962 - Cefalothin
5. PP2500595981 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2500595991 - Cefpirom
7. PP2500596009 - Cloxacilin
8. PP2500596069 - Ofloxacin
9. PP2500596079 - Colistin*
10. PP2500596080 - Colistin*
11. PP2500596104 - Aciclovir
12. PP2500596132 - Carboplatin
13. PP2500596134 - Cisplatin
14. PP2500596140 - Doxorubicin
15. PP2500596145 - Gemcitabin
16. PP2500596148 - Irinotecan
17. PP2500596149 - Irinotecan
18. PP2500596150 - Irinotecan
19. PP2500596153 - Methotrexat
20. PP2500596156 - Paclitaxel
21. PP2500596166 - Erlotinib
22. PP2500596168 - Gefitinib
23. PP2500596183 - Fulvestrant
24. PP2500596187 - Tamoxifen
25. PP2500596188 - Tamoxifen
26. PP2500596195 - Alfuzosin
27. PP2500596206 - Levodopa + carbidopa
28. PP2500596219 - Heparin (natri)
29. PP2500596225 - Tranexamic acid
30. PP2500596226 - Tranexamic acid
31. PP2500596235 - Deferasirox
32. PP2500596236 - Deferasirox
33. PP2500596240 - Erythropoietin
34. PP2500596255 - Nicorandil
35. PP2500596278 - Captopril
36. PP2500596288 - Enalapril + hydrochlorothiazid
37. PP2500596325 - Ramipril
38. PP2500596329 - Telmisartan + hydroclorothiazid
39. PP2500596343 - Ivabradin
40. PP2500596344 - Ivabradin
41. PP2500596372 - Pravastatin
42. PP2500596403 - Gadobenic acid (dimeglumin)
43. PP2500596409 - Furosemid
44. PP2500596459 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
45. PP2500596461 - Bacillus subtilis
46. PP2500596480 - Terlipressin
47. PP2500596505 - Progesteron
48. PP2500596510 - Dapagliflozin
49. PP2500596529 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
50. PP2500596530 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
51. PP2500596536 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
52. PP2500596602 - Misoprostol
53. PP2500596656 - Aminophylin
54. PP2500596676 - Salmeterol + fluticason propionat
55. PP2500596694 - Mometason furoat
56. PP2500596708 - Glucose
57. PP2500596712 - Glucose
58. PP2500596713 - Glucose
59. PP2500596715 - Glucose
60. PP2500596722 - Natri clorid
61. PP2500596723 - Natri clorid
62. PP2500596724 - Natri clorid
63. PP2500596726 - Natri clorid
64. PP2500596728 - Natri clorid
65. PP2500596730 - Natri clorid
66. PP2500596735 - Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin
67. PP2500596749 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500596228 - Albumin
2. PP2500596404 - Gadoteric acid
3. PP2500596556 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2500595935 - Amoxicilin
2. PP2500595951 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500596008 - Cloxacilin
4. PP2500596505 - Progesteron
5. PP2500596506 - Progesteron
1. PP2500595827 - Ibuprofen
2. PP2500596120 - Clotrimazol + betamethason
3. PP2500596350 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
4. PP2500596622 - Meclophenoxat
5. PP2500596623 - Meclophenoxat
6. PP2500596663 - Natri montelukast
1. PP2500595905 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500595990 - Cefpirom
3. PP2500596024 - Amikacin
4. PP2500596239 - Erythropoietin
5. PP2500596653 - Vinpocetin
1. PP2500595811 - Propofol
2. PP2500595880 - Desloratadin
3. PP2500595919 - Levetiracetam
4. PP2500596046 - Azithromycin
5. PP2500596051 - Spiramycin + metronidazol
6. PP2500596086 - Linezolid*
7. PP2500596169 - Imatinib
8. PP2500596199 - Dutasterid
9. PP2500596213 - Cilostazol
10. PP2500596265 - Amiodaron hydroclorid
11. PP2500596755 - Vitamin C
1. PP2500596362 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500596369 - Lovastatin
3. PP2500596381 - Bosentan
1. PP2500595820 - Celecoxib
2. PP2500595826 - Etoricoxib
3. PP2500595829 - Ibuprofen
4. PP2500595835 - Meloxicam
5. PP2500595848 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500595851 - Paracetamol + codein phosphat
7. PP2500595857 - Piroxicam
8. PP2500595863 - Diacerein
9. PP2500595865 - Glucosamin
10. PP2500595869 - Methocarbamol
11. PP2500595875 - Cetirizin
12. PP2500595877 - Cinnarizin
13. PP2500595884 - Fexofenadin
14. PP2500595885 - Fexofenadin
15. PP2500595886 - Fexofenadin
16. PP2500595889 - Loratadin
17. PP2500595922 - Phenobarbital
18. PP2500595927 - Pregabalin
19. PP2500596039 - Metronidazol
20. PP2500596050 - Spiramycin
21. PP2500596059 - Levofloxacin
22. PP2500596072 - Ofloxacin
23. PP2500596094 - Tenofovir (TDF)
24. PP2500596104 - Aciclovir
25. PP2500596129 - Flunarizin
26. PP2500596208 - Trihexyphenidyl hydroclorid
27. PP2500596271 - Atenolol
28. PP2500596272 - Bisoprolol
29. PP2500596273 - Bisoprolol
30. PP2500596277 - Candesartan
31. PP2500596280 - Captopril
32. PP2500596285 - Enalapril
33. PP2500596303 - Losartan
34. PP2500596314 - Perindopril
35. PP2500596322 - Perindopril + indapamid
36. PP2500596330 - Telmisartan + hydroclorothiazid
37. PP2500596344 - Ivabradin
38. PP2500596351 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
39. PP2500596353 - Clopidogrel
40. PP2500596358 - Atorvastatin
41. PP2500596359 - Atorvastatin
42. PP2500596361 - Atorvastatin + ezetimibe
43. PP2500596375 - Simvastatin
44. PP2500596415 - Spironolacton
45. PP2500596417 - Cimetidin
46. PP2500596422 - Famotidin
47. PP2500596429 - Esomeprazol
48. PP2500596431 - Pantoprazol
49. PP2500596433 - Rabeprazol
50. PP2500596460 - Sorbitol
51. PP2500596468 - Loperamid
52. PP2500596474 - Diosmin + hesperidin
53. PP2500596477 - Simethicon
54. PP2500596499 - Methyl prednisolon
55. PP2500596501 - Methyl prednisolon
56. PP2500596502 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
57. PP2500596509 - Acarbose
58. PP2500596549 - Sitagliptin
59. PP2500596567 - Eperison
60. PP2500596569 - Tizanidin hydroclorid
61. PP2500596592 - Betahistin
62. PP2500596614 - Clorpromazin
63. PP2500596626 - Olanzapin
64. PP2500596631 - Sulpirid
65. PP2500596634 - Amitriptylin hydroclorid
66. PP2500596643 - Acetyl leucin
67. PP2500596649 - Mecobalamin
68. PP2500596651 - Piracetam
69. PP2500596652 - Piracetam
70. PP2500596657 - Bambuterol
71. PP2500596684 - Bromhexin hydroclorid
72. PP2500596688 - Dextromethorphan
73. PP2500596689 - N-acetylcystein
74. PP2500596691 - N-acetylcystein
75. PP2500596741 - Calci lactat
1. PP2500596180 - Bicalutamid
1. PP2500595908 - Polystyren
2. PP2500595946 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500595948 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2500596247 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2500596275 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
6. PP2500596298 - Lisinopril
7. PP2500596454 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2500595788 - Diazepam
2. PP2500595790 - Fentanyl
3. PP2500595792 - Fentanyl
4. PP2500595794 - Ketamin
5. PP2500595802 - Midazolam
6. PP2500595803 - Midazolam
7. PP2500595805 - Morphin
8. PP2500595806 - Morphin
9. PP2500595895 - Ephedrin
10. PP2500596174 - Trastuzumab
11. PP2500596175 - Trastuzumab
12. PP2500596176 - Trastuzumab
13. PP2500596217 - Heparin (natri)
14. PP2500596366 - Fenofibrat
15. PP2500596402 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
16. PP2500596404 - Gadoteric acid
17. PP2500596598 - Methyl ergometrin maleat
18. PP2500596607 - Diazepam
19. PP2500596636 - Methylphenidate hydrochloride
20. PP2500596701 - Acid amin
21. PP2500596702 - Acid amin
22. PP2500596705 - Acid amin
23. PP2500596734 - Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin
24. PP2500596762 - Abacavir
25. PP2500596765 - Lamivudin-Zidovudin
26. PP2500596767 - Tenofovir + lamivudin + efavirenz
27. PP2500596768 - Dolutegravir + Lamivudine + Tenofovir
1. PP2500596474 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500596159 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
2. PP2500596193 - Thalidomid
1. PP2500596218 - Heparin (natri)
1. PP2500595831 - Ketoprofen
2. PP2500595973 - Cefoperazon
3. PP2500596487 - Dexamethason
4. PP2500596586 - Olopatadin hydroclorid
5. PP2500596610 - Zopiclon
1. PP2500596572 - Tolperison
1. PP2500595836 - Meloxicam
2. PP2500595996 - Cefradin
3. PP2500596114 - Fluconazol
4. PP2500596260 - Trimetazidin
5. PP2500596270 - Atenolol
6. PP2500596345 - Milrinon
7. PP2500596419 - Famotidin
1. PP2500596682 - Ambroxol
1. PP2500596167 - Gefitinib
2. PP2500596690 - N-acetylcystein
1. PP2500596274 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500596322 - Perindopril + indapamid
3. PP2500596325 - Ramipril
4. PP2500596334 - Heptaminol hydroclorid
5. PP2500596460 - Sorbitol
6. PP2500596471 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
7. PP2500596501 - Methyl prednisolon
8. PP2500596520 - Gliclazid
9. PP2500596699 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500595917 - Lamotrigine
2. PP2500595919 - Levetiracetam
3. PP2500596066 - Ofloxacin
4. PP2500596565 - Baclofen
5. PP2500596615 - Clozapin
6. PP2500596616 - Clozapin
7. PP2500596617 - Donepezil
8. PP2500596627 - Quetiapin
9. PP2500596637 - Mirtazapin
10. PP2500596661 - Budesonid
1. PP2500595858 - Allopurinol
2. PP2500596080 - Colistin*
1. PP2500595845 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500595853 - Paracetamol + Tramadol
3. PP2500595955 - Cefadroxil
4. PP2500596036 - Metronidazol
5. PP2500596709 - Glucose
6. PP2500596715 - Glucose
7. PP2500596726 - Natri clorid
8. PP2500596730 - Natri clorid
1. PP2500595784 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500595810 - Propofol
3. PP2500595816 - Rocuronium bromid
4. PP2500595826 - Etoricoxib
5. PP2500595871 - Zoledronic acid
6. PP2500596047 - Clarithromycin
7. PP2500596108 - Caspofungin
8. PP2500596131 - Bortezomib
9. PP2500596137 - Docetaxel
10. PP2500596139 - Doxorubicin
11. PP2500596148 - Irinotecan
12. PP2500596154 - Oxaliplatin
13. PP2500596171 - Rituximab
14. PP2500596183 - Fulvestrant
15. PP2500596192 - Tacrolimus
16. PP2500596228 - Albumin
17. PP2500596233 - Yếu tố IX
18. PP2500596234 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
19. PP2500596258 - Trimetazidin
20. PP2500596268 - Amlodipin + indapamid
21. PP2500596269 - Amlodipin + indapamid + perindopril
22. PP2500596315 - Perindopril + amlodipin
23. PP2500596317 - Perindopril + amlodipin
24. PP2500596318 - Perindopril + amlodipin
25. PP2500596320 - Perindopril + indapamid
26. PP2500596398 - Secukinumab
27. PP2500596404 - Gadoteric acid
28. PP2500596437 - Granisetron hydroclorid
29. PP2500596441 - Ondansetron
30. PP2500596503 - Progesteron
31. PP2500596506 - Progesteron
32. PP2500596544 - Metformin
33. PP2500596554 - Levothyroxin (muối natri)
34. PP2500596556 - Levothyroxin (muối natri)
35. PP2500596558 - Thiamazol
36. PP2500596560 - Thiamazol
37. PP2500596644 - Choline alfoscerat
38. PP2500596676 - Salmeterol + fluticason propionat
39. PP2500596677 - Salmeterol + fluticason propionat
40. PP2500596703 - Acid amin
41. PP2500596704 - Acid amin
42. PP2500596732 - Nhũ dịch Lipid
43. PP2500596733 - Nhũ dịch lipid
44. PP2500596766 - Lopinavir+Ritonavir
1. PP2500595826 - Etoricoxib
2. PP2500595879 - Desloratadin
3. PP2500595928 - Pregabalin
4. PP2500596106 - Entecavir
5. PP2500596328 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2500596331 - Valsartan
7. PP2500596355 - Rivaroxaban
8. PP2500596483 - Ursodeoxycholic acid
9. PP2500596549 - Sitagliptin
1. PP2500595798 - Lidocain hydroclorid
2. PP2500596304 - Methyldopa
3. PP2500596307 - Metoprolol
1. PP2500596197 - Alfuzosin
2. PP2500596205 - Levodopa + carbidopa
3. PP2500596253 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500596291 - Felodipin
5. PP2500596311 - Nifedipin
6. PP2500596326 - Telmisartan
7. PP2500596513 - Glibenclamid + metformin
8. PP2500596528 - Glipizid
9. PP2500596696 - Kali clorid
10. PP2500596740 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500596121 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2500596367 - Fluvastatin
3. PP2500596400 - Tyrothricin
1. PP2500596256 - Trimetazidin
2. PP2500596306 - Metoprolol
3. PP2500596411 - Furosemid
1. PP2500596152 - Methotrexat
2. PP2500596421 - Famotidin
3. PP2500596472 - Diosmin + hesperidin
4. PP2500596612 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500596700 - Acid amin
1. PP2500596062 - Moxifloxacin
2. PP2500596584 - Natri hyaluronat
1. PP2500595877 - Cinnarizin
2. PP2500596096 - Aciclovir
3. PP2500596115 - Ketoconazol
4. PP2500596116 - Miconazol
5. PP2500596117 - Terbinafin (hydroclorid)
6. PP2500596387 - Clotrimazol
7. PP2500596389 - Clobetasol propionat
8. PP2500596397 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
9. PP2500596399 - Tacrolimus
10. PP2500596406 - Povidon iodin
11. PP2500596407 - Povidon iodin
12. PP2500596485 - Betamethason
13. PP2500596691 - N-acetylcystein
14. PP2500596747 - Vitamin B1
1. PP2500595949 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500595985 - Cefotiam
3. PP2500596001 - Ceftizoxim
4. PP2500596002 - Ceftizoxim
5. PP2500596624 - Meclophenoxat
6. PP2500596678 - Terbutalin
1. PP2500595799 - Lidocain hydroclorid
2. PP2500595871 - Zoledronic acid
3. PP2500596228 - Albumin
4. PP2500596230 - Albumin
5. PP2500596232 - Yếu tố VIII
1. PP2500595887 - Loratadin
2. PP2500596680 - Ambroxol
1. PP2500596070 - Ofloxacin
2. PP2500596204 - Levodopa + carbidopa
3. PP2500596329 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2500596423 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500596512 - Glibenclamid + metformin
2. PP2500596606 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500596491 - Hydrocortison
1. PP2500595791 - Fentanyl
2. PP2500595793 - Fentanyl
3. PP2500595803 - Midazolam
4. PP2500595812 - Sevofluran
5. PP2500595922 - Phenobarbital
6. PP2500596089 - Vancomycin
7. PP2500596716 - Kali clorid
1. PP2500596177 - Abiraterone acetate
2. PP2500596324 - Ramipril
3. PP2500596364 - Fenofibrat
1. PP2500596157 - Paclitaxel
2. PP2500596164 - Bevacizumab
3. PP2500596174 - Trastuzumab
4. PP2500596175 - Trastuzumab
5. PP2500596181 - Exemestan
6. PP2500596242 - Pegfilgrastim
1. PP2500595824 - Diclofenac
2. PP2500595825 - Diclofenac
3. PP2500595851 - Paracetamol + codein phosphat
4. PP2500595863 - Diacerein
5. PP2500595877 - Cinnarizin
6. PP2500595938 - Amoxicilin
7. PP2500595940 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500595960 - Cefalexin
9. PP2500595972 - Cefixim
10. PP2500595983 - Cefotaxim
11. PP2500596007 - Cefuroxim
12. PP2500596019 - Phenoxy methylpenicilin
13. PP2500596026 - Gentamicin
14. PP2500596050 - Spiramycin
15. PP2500596075 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
16. PP2500596104 - Aciclovir
17. PP2500596460 - Sorbitol
18. PP2500596488 - Dexamethason
19. PP2500596489 - Dexamethason
20. PP2500596499 - Methyl prednisolon
21. PP2500596542 - Metformin
22. PP2500596652 - Piracetam
23. PP2500596691 - N-acetylcystein
24. PP2500596706 - Calci clorid
25. PP2500596753 - Vitamin B6 + magnesi lactat
26. PP2500596756 - Vitamin C
27. PP2500596761 - Methadon
1. PP2500595996 - Cefradin
2. PP2500596185 - Letrozol
3. PP2500596484 - Beclometason (dipropionat)
1. PP2500595876 - Cinnarizin
2. PP2500596133 - Carboplatin
3. PP2500596496 - Methyl prednisolon
1. PP2500596324 - Ramipril
2. PP2500596680 - Ambroxol
1. PP2500595829 - Ibuprofen
2. PP2500595836 - Meloxicam
3. PP2500595841 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500595848 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500595852 - Paracetamol + diphenhydramin
6. PP2500595878 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2500595889 - Loratadin
8. PP2500595927 - Pregabalin
9. PP2500595928 - Pregabalin
10. PP2500595938 - Amoxicilin
11. PP2500595956 - Cefadroxil
12. PP2500595960 - Cefalexin
13. PP2500595970 - Cefdinir
14. PP2500595972 - Cefixim
15. PP2500595984 - Cefotaxim
16. PP2500595993 - Cefpodoxim
17. PP2500595995 - Cefpodoxim
18. PP2500595998 - Ceftazidim
19. PP2500596003 - Ceftriaxon
20. PP2500596007 - Cefuroxim
21. PP2500596059 - Levofloxacin
22. PP2500596096 - Aciclovir
23. PP2500596129 - Flunarizin
24. PP2500596257 - Trimetazidin
25. PP2500596295 - Irbesartan + hydroclorothiazid
26. PP2500596330 - Telmisartan + hydroclorothiazid
27. PP2500596353 - Clopidogrel
28. PP2500596408 - Povidon iodin
29. PP2500596424 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
30. PP2500596426 - Omeprazol
31. PP2500596428 - Omeprazol
32. PP2500596502 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
33. PP2500596542 - Metformin
34. PP2500596546 - Metformin
35. PP2500596631 - Sulpirid
36. PP2500596684 - Bromhexin hydroclorid
37. PP2500596753 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500596200 - Dutasterid
1. PP2500595795 - Levobupivacain
2. PP2500595888 - Loratadin
3. PP2500596088 - Vancomycin
4. PP2500596190 - Azathioprin
5. PP2500596457 - Lactulose
1. PP2500595845 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500595897 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
3. PP2500595898 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
4. PP2500595934 - Amoxicilin
5. PP2500595940 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500595953 - Cefaclor
7. PP2500595954 - Cefadroxil
8. PP2500595956 - Cefadroxil
9. PP2500595958 - Cefalexin
10. PP2500595960 - Cefalexin
11. PP2500595964 - Cefamandol
12. PP2500595966 - Cefazolin
13. PP2500595970 - Cefdinir
14. PP2500595971 - Cefixim
15. PP2500595983 - Cefotaxim
16. PP2500595984 - Cefotaxim
17. PP2500595992 - Cefpodoxim
18. PP2500595993 - Cefpodoxim
19. PP2500595995 - Cefpodoxim
20. PP2500595997 - Cefradin
21. PP2500596003 - Ceftriaxon
22. PP2500596007 - Cefuroxim
23. PP2500596013 - Imipenem + cilastatin*
24. PP2500596014 - Meropenem*
25. PP2500596020 - Ticarcillin + acid clavulanic
26. PP2500596039 - Metronidazol
27. PP2500596042 - Clindamycin
28. PP2500596052 - Ciprofloxacin
29. PP2500596055 - Ciprofloxacin
30. PP2500596056 - Ciprofloxacin
31. PP2500596057 - Levofloxacin
32. PP2500596058 - Levofloxacin
33. PP2500596062 - Moxifloxacin
34. PP2500596063 - Moxifloxacin
35. PP2500596067 - Ofloxacin
36. PP2500596069 - Ofloxacin
37. PP2500596075 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
38. PP2500596102 - Aciclovir
39. PP2500596222 - Tranexamic acid
40. PP2500596224 - Tranexamic acid
41. PP2500596226 - Tranexamic acid
1. PP2500595977 - Cefoperazon
2. PP2500595978 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500595980 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2500596363 - Atorvastatin + ezetimibe
5. PP2500596552 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500596158 - Paclitaxel
2. PP2500596236 - Deferasirox
1. PP2500596605 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500596031 - Tobramycin
2. PP2500596507 - Progesteron
3. PP2500596725 - Natri clorid
4. PP2500596727 - Natri clorid
5. PP2500596729 - Natri clorid
1. PP2500596069 - Ofloxacin
2. PP2500596084 - Fosfomycin*
3. PP2500596302 - Losartan
4. PP2500596343 - Ivabradin
5. PP2500596356 - Ticagrelor
6. PP2500596380 - Simvastatin + ezetimibe
7. PP2500596385 - Calcipotriol
8. PP2500596395 - Mupirocin
9. PP2500596399 - Tacrolimus
10. PP2500596523 - Glimepirid
11. PP2500596625 - Olanzapin
1. PP2500595853 - Paracetamol + Tramadol
2. PP2500596283 - Enalapril
3. PP2500596354 - Rivaroxaban
4. PP2500596355 - Rivaroxaban
5. PP2500596389 - Clobetasol propionat
6. PP2500596422 - Famotidin
7. PP2500596464 - Dioctahedral smectit
1. PP2500596018 - Piperacilin + tazobactam
1. PP2500596146 - Gemcitabin
2. PP2500596154 - Oxaliplatin
3. PP2500596443 - Ondansetron
1. PP2500596089 - Vancomycin
1. PP2500595982 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500596199 - Dutasterid
3. PP2500596547 - Repaglinid
1. PP2500595873 - Cetirizin
2. PP2500596085 - Linezolid*
3. PP2500596237 - Deferipron
4. PP2500596238 - Deferipron
5. PP2500596254 - Nicorandil
6. PP2500596261 - Adenosin
7. PP2500596465 - Kẽm gluconat
8. PP2500596554 - Levothyroxin (muối natri)
9. PP2500596758 - Vitamin E
1. PP2500595974 - Cefoperazon
2. PP2500596316 - Perindopril + amlodipin
3. PP2500596319 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500596062 - Moxifloxacin
2. PP2500596348 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2500596355 - Rivaroxaban
4. PP2500596374 - Rosuvastatin
5. PP2500596397 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
6. PP2500596474 - Diosmin + hesperidin
7. PP2500596584 - Natri hyaluronat
1. PP2500596040 - Metronidazol + neomycin + nystatin
2. PP2500596287 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500596390 - Desonid
2. PP2500596395 - Mupirocin
3. PP2500596586 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2500595941 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500596517 - Gliclazid
1. PP2500596463 - Bacillus clausii
1. PP2500595860 - Colchicin
2. PP2500596010 - Doripenem*
3. PP2500596080 - Colistin*
4. PP2500596098 - Aciclovir
5. PP2500596182 - Exemestan
6. PP2500596184 - Goserelin acetat
7. PP2500596294 - Irbesartan
8. PP2500596406 - Povidon iodin
9. PP2500596419 - Famotidin
10. PP2500596528 - Glipizid
11. PP2500596548 - Repaglinid
12. PP2500596653 - Vinpocetin
13. PP2500596681 - Ambroxol
14. PP2500596744 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500596564 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500596068 - Ofloxacin
2. PP2500596076 - Doxycyclin
3. PP2500596078 - Tigecyclin*
4. PP2500596082 - Colistin*
5. PP2500596108 - Caspofungin
6. PP2500596112 - Fluconazol
7. PP2500596118 - Voriconazol*
8. PP2500596119 - Voriconazol*
9. PP2500596123 - Hydroxy cloroquin
10. PP2500596177 - Abiraterone acetate
11. PP2500596192 - Tacrolimus
12. PP2500596251 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
13. PP2500596405 - Gadoteric acid
14. PP2500596453 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
15. PP2500596545 - Metformin
1. PP2500596086 - Linezolid*
2. PP2500596413 - Spironolacton
1. PP2500595828 - Ibuprofen
2. PP2500595937 - Amoxicilin
3. PP2500595959 - Cefalexin
4. PP2500595965 - Cefamandol
5. PP2500596081 - Colistin*
6. PP2500596297 - Lisinopril
7. PP2500596300 - Lisinopril + hydroclorothiazid
8. PP2500596418 - Famotidin
9. PP2500596435 - Sucralfat
10. PP2500596478 - Silymarin
11. PP2500596669 - Salbutamol sulfat
12. PP2500596743 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
13. PP2500596745 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
14. PP2500596748 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500596065 - Moxifloxacin
2. PP2500596337 - Digoxin
3. PP2500596666 - Salbutamol sulfat
1. PP2500596388 - Clotrimazol
2. PP2500596682 - Ambroxol
1. PP2500596557 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2500596343 - Ivabradin
1. PP2500596365 - Fenofibrat
1. PP2500596570 - Thiocolchicosid
1. PP2500596093 - Tenofovir (TDF)
2. PP2500596101 - Aciclovir
3. PP2500596103 - Aciclovir
4. PP2500596297 - Lisinopril
5. PP2500596300 - Lisinopril + hydroclorothiazid
6. PP2500596436 - Domperidon
7. PP2500596473 - Diosmin + hesperidin
8. PP2500596550 - Sitagliptin
1. PP2500595821 - Diclofenac
2. PP2500595961 - Cefalothin
3. PP2500595962 - Cefalothin
4. PP2500595988 - Cefoxitin
5. PP2500596339 - Dobutamin
1. PP2500596093 - Tenofovir (TDF)
2. PP2500596259 - Trimetazidin
3. PP2500596292 - Indapamid
4. PP2500596374 - Rosuvastatin
5. PP2500596376 - Simvastatin
6. PP2500596444 - Ondansetron
1. PP2500596300 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2500596540 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500596528 - Glipizid
1. PP2500595968 - Cefdinir
2. PP2500596353 - Clopidogrel
3. PP2500596407 - Povidon iodin
4. PP2500596464 - Dioctahedral smectit
5. PP2500596557 - Propylthiouracil (PTU)
6. PP2500596620 - Haloperidol
7. PP2500596685 - Carbocistein
8. PP2500596744 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
9. PP2500596745 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500596016 - Oxacilin
2. PP2500596037 - Metronidazol
3. PP2500596267 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2500596286 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500596514 - Glibenclamid + metformin
6. PP2500596516 - Gliclazid
7. PP2500596521 - Gliclazid + metformin
8. PP2500596522 - Gliclazid + metformin
1. PP2500595791 - Fentanyl
2. PP2500595910 - Protamin sulfat
1. PP2500595890 - Mequitazin
2. PP2500596200 - Dutasterid
3. PP2500596235 - Deferasirox
1. PP2500596391 - Fusidic acid + hydrocortison
2. PP2500596423 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
3. PP2500596424 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500596585 - Natri hyaluronat
1. PP2500595796 - Levobupivacain
2. PP2500595813 - Atracurium besylat
3. PP2500595899 - Naloxon hydroclorid
4. PP2500595903 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2500595918 - Levetiracetam
6. PP2500596057 - Levofloxacin
7. PP2500596062 - Moxifloxacin
8. PP2500596263 - Amiodaron hydroclorid
9. PP2500596335 - Digoxin
10. PP2500596340 - Dobutamin
11. PP2500596342 - Dopamin hydroclorid
12. PP2500596345 - Milrinon
13. PP2500596456 - Glycerol
14. PP2500596574 - Atropin sulfat
15. PP2500596581 - Hydroxypropylmethylcellulose
16. PP2500596584 - Natri hyaluronat
17. PP2500596586 - Olopatadin hydroclorid
18. PP2500596597 - Carbetocin
19. PP2500596599 - Methyl ergometrin maleat
20. PP2500596659 - Budesonid
21. PP2500596660 - Budesonid
22. PP2500596671 - Salbutamol sulfat
1. PP2500596586 - Olopatadin hydroclorid