Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500595782 | Atropin sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 177.548.000 | 177.548.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 173.109.300 | 173.109.300 | 0 | |||
| 2 | PP2500595783 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 618.866.750 | 618.866.750 | 0 |
| 3 | PP2500595784 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.510.121.600 | 1.510.121.600 | 0 |
| 4 | PP2500595785 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 417.243.800 | 417.243.800 | 0 |
| 5 | PP2500595786 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 2.673.000.000 | 2.673.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500595788 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 145.792.000 | 145.792.000 | 0 |
| 7 | PP2500595789 | Etomidat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 637.200.000 | 637.200.000 | 0 |
| 8 | PP2500595790 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 3.152.102.625 | 3.152.102.625 | 0 |
| 9 | PP2500595791 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 174.943.321 | 210 | 1.355.699.442 | 1.355.699.442 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 24.477.647 | 210 | 1.440.537.840 | 1.440.537.840 | 0 | |||
| 10 | PP2500595792 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 1.898.610.000 | 1.898.610.000 | 0 |
| 11 | PP2500595793 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 174.943.321 | 210 | 761.040.000 | 761.040.000 | 0 |
| 12 | PP2500595794 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 414.167.880 | 414.167.880 | 0 |
| 13 | PP2500595795 | Levobupivacain | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 71.364.041 | 210 | 1.460.511.000 | 1.460.511.000 | 0 |
| 14 | PP2500595796 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 1.377.096.000 | 1.377.096.000 | 0 |
| 15 | PP2500595798 | Lidocain hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 26.932.020 | 210 | 76.296.150 | 76.296.150 | 0 |
| 16 | PP2500595799 | Lidocain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 1.130.973.140 | 1.130.973.140 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 228.700.000 | 210 | 1.154.470.000 | 1.154.470.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500595800 | Lidocain hydroclorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 423.800.000 | 423.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 372.944.000 | 372.944.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500595801 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 30.076.200 | 30.076.200 | 0 |
| 19 | PP2500595802 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 315.409.500 | 315.409.500 | 0 |
| 20 | PP2500595803 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 2.804.576.700 | 2.804.576.700 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 174.943.321 | 210 | 2.359.838.000 | 2.359.838.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500595804 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 2.153.340.000 | 2.153.340.000 | 0 |
| 22 | PP2500595805 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 2.351.300.175 | 2.351.300.175 | 0 |
| 23 | PP2500595806 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 510.100.000 | 510.100.000 | 0 |
| 24 | PP2500595808 | Procain hydroclorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 100.180.000 | 100.180.000 | 0 |
| 25 | PP2500595809 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 57.258.520 | 57.258.520 | 0 |
| 26 | PP2500595810 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 5.640.250.000 | 5.640.250.000 | 0 |
| 27 | PP2500595811 | Propofol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 1.256.982.430 | 1.256.982.430 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 1.534.516.000 | 1.534.516.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 94.800.000 | 211 | 1.377.291.000 | 1.377.291.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500595812 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 174.943.321 | 210 | 3.439.773.750 | 3.439.773.750 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 3.446.992.000 | 3.446.992.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500595813 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 150.024.000 | 150.024.000 | 0 |
| 30 | PP2500595815 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 75.967.056 | 75.967.056 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 69.906.870 | 69.906.870 | 0 | |||
| 31 | PP2500595816 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 2.786.092.200 | 2.786.092.200 | 0 |
| 32 | PP2500595817 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 715.587.500 | 715.587.500 | 0 |
| 33 | PP2500595819 | Celecoxib | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 1.976.820.000 | 1.976.820.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 951.344.625 | 951.344.625 | 0 | |||
| 34 | PP2500595820 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 127.077.600 | 127.077.600 | 0 |
| 35 | PP2500595821 | Diclofenac | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 8.172.150 | 210 | 424.173.500 | 424.173.500 | 0 |
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 24.516.450 | 210 | 435.848.000 | 435.848.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 560.410.452 | 230 | 544.810.000 | 544.810.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500595822 | Diclofenac | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 78.288.000 | 78.288.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 85.741.000 | 220 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500595824 | Diclofenac | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 10.737.400 | 10.737.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 10.737.400 | 10.737.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 11.274.270 | 11.274.270 | 0 | |||
| 38 | PP2500595825 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 13.761.440 | 13.761.440 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 22.518.720 | 22.518.720 | 0 | |||
| 39 | PP2500595826 | Etoricoxib | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 49.159.095 | 210 | 243.045.600 | 243.045.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 58.962.800 | 58.962.800 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 459.816.000 | 459.816.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 34.223.434 | 210 | 72.100.400 | 72.100.400 | 0 | |||
| 40 | PP2500595827 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 99.926.850 | 99.926.850 | 0 |
| vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 144.123.803 | 210 | 174.777.000 | 174.777.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500595828 | Ibuprofen | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 354.096.000 | 354.096.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 49.159.095 | 210 | 418.275.900 | 418.275.900 | 0 | |||
| vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 686.061.000 | 686.061.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500595829 | Ibuprofen | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 28.974.960 | 28.974.960 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 26.100.460 | 26.100.460 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 27.595.200 | 27.595.200 | 0 | |||
| 43 | PP2500595830 | Ibuprofen + Codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 100.772.273 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500595831 | Ketoprofen | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 45.568.217 | 210 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| 45 | PP2500595832 | Ketorolac | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 335.328.161 | 210 | 1.798.825.000 | 1.798.825.000 | 0 |
| 46 | PP2500595833 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 172.550.000 | 172.550.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 160.225.000 | 160.225.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500595834 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 161.244.600 | 161.244.600 | 0 |
| 48 | PP2500595835 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 42.294.000 | 42.294.000 | 0 |
| 49 | PP2500595836 | Meloxicam | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 210 | 156.520.000 | 156.520.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 145.563.600 | 145.563.600 | 0 | |||
| 50 | PP2500595837 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 83.314.350 | 83.314.350 | 0 |
| 51 | PP2500595838 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 249.199.800 | 249.199.800 | 0 |
| 52 | PP2500595840 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 1.007.187.682 | 1.007.187.682 | 0 |
| 53 | PP2500595841 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 59.000.000 | 210 | 50.955.000 | 50.955.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 46.538.900 | 46.538.900 | 0 | |||
| 54 | PP2500595843 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 68.981.900 | 68.981.900 | 0 |
| 55 | PP2500595844 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 28.522.800 | 28.522.800 | 0 |
| 56 | PP2500595845 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 3.927.662.200 | 3.927.662.200 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 643.591.740 | 210 | 4.274.010.594 | 4.274.010.594 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 4.302.575.410 | 4.302.575.410 | 0 | |||
| 57 | PP2500595846 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 240.453.573 | 210 | 2.268.444.000 | 2.268.444.000 | 0 |
| 58 | PP2500595847 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 737.001.175 | 737.001.175 | 0 |
| 59 | PP2500595848 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 2.266.200 | 210 | 102.734.400 | 102.734.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 138.993.600 | 138.993.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 105.756.000 | 105.756.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500595849 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 302.676.110 | 302.676.110 | 0 |
| 61 | PP2500595850 | Paracetamol + codein phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 252.427.944 | 252.427.944 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 249.255.600 | 249.255.600 | 0 | |||
| 62 | PP2500595851 | Paracetamol + codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 60.990.000 | 60.990.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 62.244.000 | 62.244.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500595852 | Paracetamol + diphenhydramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 358.254.400 | 358.254.400 | 0 |
| 64 | PP2500595853 | Paracetamol + Tramadol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 643.591.740 | 210 | 550.609.200 | 550.609.200 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 27.446.818 | 210 | 642.377.400 | 642.377.400 | 0 | |||
| 65 | PP2500595854 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 529.398.100 | 529.398.100 | 0 |
| 66 | PP2500595855 | Piroxicam | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 543.362.400 | 543.362.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 643.410.080 | 643.410.080 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 388.116.000 | 388.116.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500595857 | Piroxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 12.731.000 | 12.731.000 | 0 |
| 68 | PP2500595858 | Allopurinol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 9.914.063 | 210 | 476.437.500 | 476.437.500 | 0 |
| 69 | PP2500595859 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 117.911.460 | 117.911.460 | 0 |
| 70 | PP2500595860 | Colchicin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 1.027.754.000 | 1.027.754.000 | 0 |
| 71 | PP2500595861 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 86.079.800 | 86.079.800 | 0 |
| 72 | PP2500595863 | Diacerein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 87.153.920 | 87.153.920 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 92.064.000 | 92.064.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500595864 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 240.453.573 | 210 | 802.837.500 | 802.837.500 | 0 |
| 74 | PP2500595865 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 58.215.900 | 58.215.900 | 0 |
| 75 | PP2500595867 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 68.479.000 | 210 | 250.650.000 | 250.650.000 | 0 |
| 76 | PP2500595868 | Methocarbamol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 1.248.000.000 | 1.248.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500595869 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 143.472.060 | 143.472.060 | 0 |
| 78 | PP2500595870 | Risedronat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 63.756.000 | 63.756.000 | 0 |
| 79 | PP2500595871 | Zoledronic acid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 68.871.690 | 210 | 493.762.500 | 493.762.500 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 458.109.000 | 458.109.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 228.700.000 | 210 | 538.650.000 | 538.650.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500595872 | Zoledronic acid | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 47.927.499 | 210 | 265.167.000 | 265.167.000 | 0 |
| 81 | PP2500595873 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 35.135.925 | 210 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 |
| 82 | PP2500595874 | Cetirizin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 240.453.573 | 210 | 46.222.000 | 46.222.000 | 0 |
| 83 | PP2500595875 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| 84 | PP2500595876 | Cinnarizin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 49.159.095 | 210 | 23.035.950 | 23.035.950 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 286.787.952 | 210 | 23.075.000 | 23.075.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500595877 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 9.701.600 | 9.701.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 9.122.400 | 9.122.400 | 0 | |||
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 10.136.000 | 10.136.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 15.204.000 | 15.204.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500595878 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 3.030.300 | 3.030.300 | 0 |
| 87 | PP2500595879 | Desloratadin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 34.223.434 | 210 | 115.365.250 | 115.365.250 | 0 |
| 88 | PP2500595880 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 94.800.000 | 211 | 48.777.050 | 48.777.050 | 0 |
| 89 | PP2500595882 | Diphenhydramin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 487.267.200 | 487.267.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 543.912.012 | 543.912.012 | 0 | |||
| 90 | PP2500595883 | Epinephrin (adrenalin) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 209.519.100 | 209.519.100 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 239.450.400 | 239.450.400 | 0 | |||
| 91 | PP2500595884 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 90.505.200 | 90.505.200 | 0 |
| 92 | PP2500595885 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 195.061.000 | 195.061.000 | 0 |
| 93 | PP2500595886 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 76.069.500 | 76.069.500 | 0 |
| 94 | PP2500595887 | Loratadin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.740.430 | 210 | 87.022.500 | 87.022.500 | 0 |
| 95 | PP2500595888 | Loratadin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 71.364.041 | 210 | 1.837.354.750 | 1.837.354.750 | 0 |
| 96 | PP2500595889 | Loratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 62.152.900 | 62.152.900 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 52.982.800 | 52.982.800 | 0 | |||
| 97 | PP2500595890 | Mequitazin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 278.320.000 | 278.320.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 377.116.095 | 210 | 274.344.000 | 274.344.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 12.256.050 | 210 | 255.600.000 | 255.600.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500595892 | Acetylcystein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 64.159.413 | 210 | 417.159.500 | 417.159.500 | 0 |
| 99 | PP2500595893 | Deferoxamin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 27.334.875 | 210 | 1.006.200.000 | 1.006.200.000 | 0 |
| 100 | PP2500595894 | Deferoxamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 100.772.273 | 210 | 2.249.805.000 | 2.249.805.000 | 0 |
| 101 | PP2500595895 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 1.296.198.750 | 1.296.198.750 | 0 |
| 102 | PP2500595896 | Glutathion | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 7.834.995 | 210 | 86.188.500 | 86.188.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 86.655.555 | 86.655.555 | 0 | |||
| 103 | PP2500595897 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 163.179.840 | 163.179.840 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 162.266.520 | 162.266.520 | 0 | |||
| 104 | PP2500595898 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 44.938.240 | 44.938.240 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 44.644.800 | 44.644.800 | 0 | |||
| 105 | PP2500595899 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 43.776.600 | 43.776.600 | 0 |
| 106 | PP2500595900 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 94.624.000 | 94.624.000 | 0 |
| 107 | PP2500595902 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 100.772.273 | 210 | 161.667.000 | 161.667.000 | 0 |
| 108 | PP2500595903 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 172.369.680 | 172.369.680 | 0 |
| 109 | PP2500595904 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 32.410.425 | 210 | 1.330.964.000 | 1.330.964.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 1.059.375.400 | 1.059.375.400 | 0 | |||
| 110 | PP2500595905 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 253.417.794 | 253.417.794 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 280.000.000 | 210 | 251.864.445 | 251.864.445 | 0 | |||
| 111 | PP2500595906 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 515.401.600 | 515.401.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 657.400.000 | 657.400.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500595907 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 482.553.225 | 482.553.225 | 0 |
| 113 | PP2500595908 | Polystyren | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 115.345.547 | 210 | 29.473.500 | 29.473.500 | 0 |
| 114 | PP2500595909 | Pralidoxim | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 397.638.231 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 115 | PP2500595910 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 24.477.647 | 210 | 108.315.480 | 108.315.480 | 0 |
| 116 | PP2500595911 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 13.892.580 | 210 | 238.212.000 | 238.212.000 | 0 |
| 117 | PP2500595912 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 2.277.100.000 | 2.277.100.000 | 0 |
| 118 | PP2500595913 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 54.028.160 | 54.028.160 | 0 |
| 119 | PP2500595916 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 145.786.886 | 210 | 161.668.500 | 161.668.500 | 0 |
| 120 | PP2500595917 | Lamotrigine | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 30.287.455 | 210 | 14.916.000 | 14.916.000 | 0 |
| 121 | PP2500595918 | Levetiracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 |
| 122 | PP2500595919 | Levetiracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 94.800.000 | 211 | 46.914.000 | 46.914.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 30.287.455 | 210 | 92.711.000 | 92.711.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500595920 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 63.810.341 | 210 | 66.026.520 | 66.026.520 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 70.447.200 | 70.447.200 | 0 | |||
| 124 | PP2500595921 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 53.046.000 | 53.046.000 | 0 |
| 125 | PP2500595922 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 948.600 | 948.600 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 174.943.321 | 210 | 948.600 | 948.600 | 0 | |||
| 126 | PP2500595923 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 6.102.600 | 6.102.600 | 0 |
| 127 | PP2500595924 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 1.452.913.875 | 1.452.913.875 | 0 |
| 128 | PP2500595926 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 10.113.600 | 10.113.600 | 0 |
| 129 | PP2500595927 | Pregabalin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 69.046.630 | 69.046.630 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 74.719.800 | 74.719.800 | 0 | |||
| 130 | PP2500595928 | Pregabalin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 133.696.160 | 133.696.160 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 34.223.434 | 210 | 159.897.920 | 159.897.920 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 136.047.600 | 136.047.600 | 0 | |||
| 131 | PP2500595929 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 256.613.280 | 256.613.280 | 0 |
| 132 | PP2500595930 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 631.376.510 | 631.376.510 | 0 |
| 133 | PP2500595933 | Amoxicilin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 413.856.000 | 413.856.000 | 0 |
| 134 | PP2500595934 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 204.100.200 | 204.100.200 | 0 |
| 135 | PP2500595935 | Amoxicilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 62.437.537 | 210 | 1.536.665.000 | 1.536.665.000 | 0 |
| 136 | PP2500595937 | Amoxicilin | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 4.553.255.000 | 4.553.255.000 | 0 |
| 137 | PP2500595938 | Amoxicilin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 1.284.076.500 | 1.284.076.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 1.296.727.500 | 1.296.727.500 | 0 | |||
| 138 | PP2500595940 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 192.374.280 | 192.374.280 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 190.013.280 | 190.013.280 | 0 | |||
| 139 | PP2500595941 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 116.444.348 | 210 | 2.862.300.000 | 2.862.300.000 | 0 |
| 140 | PP2500595944 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 4.069.533.750 | 4.069.533.750 | 0 |
| 141 | PP2500595945 | Ampicilin + sulbactam | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 294.001.150 | 230 | 7.907.400.000 | 7.907.400.000 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 316.688.577 | 210 | 9.454.500.000 | 9.454.500.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500595946 | Ampicilin + sulbactam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 115.345.547 | 210 | 553.980.000 | 553.980.000 | 0 |
| 143 | PP2500595947 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 3.021.041.100 | 3.021.041.100 | 0 |
| 144 | PP2500595948 | Ampicilin + sulbactam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 115.345.547 | 210 | 2.534.400.000 | 2.534.400.000 | 0 |
| 145 | PP2500595949 | Ampicilin + sulbactam | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 982.270.146 | 210 | 8.993.040.000 | 8.993.040.000 | 0 |
| 146 | PP2500595950 | Ampicilin + sulbactam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 1.599.780.000 | 1.599.780.000 | 0 |
| 147 | PP2500595951 | Ampicilin + sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 62.437.537 | 210 | 307.377.000 | 307.377.000 | 0 |
| 148 | PP2500595953 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 372.450.000 | 372.450.000 | 0 |
| 149 | PP2500595954 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 88.920.000 | 88.920.000 | 0 |
| 150 | PP2500595955 | Cefadroxil | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 316.688.577 | 210 | 1.082.342.500 | 1.082.342.500 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 1.082.342.500 | 1.082.342.500 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 643.591.740 | 210 | 1.158.399.000 | 1.158.399.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500595956 | Cefadroxil | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 418.488.000 | 418.488.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 409.213.000 | 409.213.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500595957 | Cefalexin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 531.531.000 | 531.531.000 | 0 |
| 153 | PP2500595958 | Cefalexin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 59.000.000 | 210 | 16.317.000 | 16.317.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 16.317.000 | 16.317.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500595959 | Cefalexin | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 3.551.931.000 | 3.551.931.000 | 0 |
| 155 | PP2500595960 | Cefalexin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 59.000.000 | 210 | 1.622.624.400 | 1.622.624.400 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 1.815.477.300 | 1.815.477.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 1.724.592.600 | 1.724.592.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 1.817.694.000 | 1.817.694.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500595961 | Cefalothin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 8.137.880.000 | 8.137.880.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 560.410.452 | 230 | 8.158.800.000 | 8.158.800.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500595962 | Cefalothin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 3.471.600.000 | 3.471.600.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 560.410.452 | 230 | 3.484.800.000 | 3.484.800.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500595963 | Cefamandol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 8.741.250.000 | 8.741.250.000 | 0 |
| 159 | PP2500595964 | Cefamandol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 4.112.500.000 | 4.112.500.000 | 0 |
| 160 | PP2500595965 | Cefamandol | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 13.194.000.000 | 13.194.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500595966 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 132.810.000 | 132.810.000 | 0 |
| 162 | PP2500595967 | Cefazolin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 2.982.000.000 | 2.982.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500595968 | Cefdinir | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.582.422 | 210 | 516.950.000 | 516.950.000 | 0 |
| 164 | PP2500595970 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 6.045.600 | 6.045.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 6.160.000 | 6.160.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500595971 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 150.006.200 | 150.006.200 | 0 |
| 166 | PP2500595972 | Cefixim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 59.000.000 | 210 | 388.421.100 | 388.421.100 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 417.208.050 | 417.208.050 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 396.124.650 | 396.124.650 | 0 | |||
| 167 | PP2500595973 | Cefoperazon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 45.568.217 | 210 | 1.745.280.000 | 1.745.280.000 | 0 |
| 168 | PP2500595974 | Cefoperazon | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 467.469.025 | 210 | 26.464.490.000 | 26.464.490.000 | 0 |
| 169 | PP2500595975 | Cefoperazon | vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 180 | 600.331.800 | 210 | 18.900.840.000 | 18.900.840.000 | 0 |
| 170 | PP2500595976 | Cefoperazon | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 59.827.500 | 210 | 3.986.904.600 | 3.986.904.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 3.988.500.000 | 3.988.500.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500595977 | Cefoperazon | vn2500689053 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BHN | 180 | 637.796.753 | 210 | 29.501.600.000 | 29.501.600.000 | 0 |
| 172 | PP2500595978 | Cefoperazon + sulbactam | vn2500689053 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BHN | 180 | 637.796.753 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500595979 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 277.287.000 | 210 | 18.485.800.000 | 18.485.800.000 | 0 |
| 174 | PP2500595980 | Cefoperazon + sulbactam | vn2500689053 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BHN | 180 | 637.796.753 | 210 | 7.677.600.000 | 7.677.600.000 | 0 |
| 175 | PP2500595981 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 316.688.577 | 210 | 8.740.000.000 | 8.740.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 9.348.000.000 | 9.348.000.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500595982 | Cefoperazon + sulbactam | vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 180 | 110.236.710 | 210 | 5.239.080.000 | 5.239.080.000 | 0 |
| 177 | PP2500595983 | Cefotaxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 398.034.000 | 398.034.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 399.516.000 | 399.516.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500595984 | Cefotaxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 548.437.500 | 548.437.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 546.356.250 | 546.356.250 | 0 | |||
| 179 | PP2500595985 | Cefotiam | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 982.270.146 | 210 | 16.643.375.000 | 16.643.375.000 | 0 |
| 180 | PP2500595986 | Cefoxitin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 335.328.161 | 210 | 14.322.000.000 | 14.322.000.000 | 0 |
| vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 214.830.000 | 210 | 14.321.590.800 | 14.321.590.800 | 0 | |||
| 181 | PP2500595987 | Cefoxitin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 2.787.822.000 | 2.787.822.000 | 0 |
| 182 | PP2500595988 | Cefoxitin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 294.001.150 | 230 | 5.163.600.000 | 5.163.600.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 560.410.452 | 230 | 5.184.400.000 | 5.184.400.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500595989 | Cefoxitin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.612.380.000 | 1.612.380.000 | 0 |
| 184 | PP2500595990 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 280.000.000 | 210 | 9.817.216.500 | 9.817.216.500 | 0 |
| 185 | PP2500595991 | Cefpirom | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 3.775.000.000 | 3.775.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500595992 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 86.970.000 | 86.970.000 | 0 |
| 187 | PP2500595993 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 52.852.500 | 52.852.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 53.070.000 | 53.070.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500595994 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 68.479.000 | 210 | 3.068.735.250 | 3.068.735.250 | 0 |
| 189 | PP2500595995 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 59.000.000 | 210 | 222.447.040 | 222.447.040 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 223.567.680 | 223.567.680 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 294.168.000 | 294.168.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500595996 | Cefradin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 210 | 463.050.000 | 463.050.000 | 0 |
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 10.241.310 | 210 | 771.750.000 | 771.750.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500595997 | Cefradin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 1.454.686.400 | 1.454.686.400 | 0 |
| 192 | PP2500595998 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 57.974.914 | 210 | 1.480.312.640 | 1.480.312.640 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 1.480.626.000 | 1.480.626.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500595999 | Ceftizoxim | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 10.664.960.000 | 10.664.960.000 | 0 |
| 194 | PP2500596000 | Ceftizoxim | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 2.304.540.000 | 2.304.540.000 | 0 |
| 195 | PP2500596001 | Ceftizoxim | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 982.270.146 | 210 | 21.357.000.000 | 21.357.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500596002 | Ceftizoxim | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 982.270.146 | 210 | 3.452.000.000 | 3.452.000.000 | 0 |
| 197 | PP2500596003 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.520.648.850 | 1.520.648.850 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 1.499.959.750 | 1.499.959.750 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 1.495.876.375 | 1.495.876.375 | 0 | |||
| 198 | PP2500596004 | Ceftriaxon | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 23.745.975 | 210 | 1.856.503.500 | 1.856.503.500 | 0 |
| 199 | PP2500596006 | Cefuroxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 244.813.800 | 244.813.800 | 0 |
| 200 | PP2500596007 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 607.549.625 | 607.549.625 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 59.000.000 | 210 | 599.830.625 | 599.830.625 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 601.117.125 | 601.117.125 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 604.011.750 | 604.011.750 | 0 | |||
| 201 | PP2500596008 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 62.437.537 | 210 | 76.160.000 | 76.160.000 | 0 |
| 202 | PP2500596009 | Cloxacilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 269.100.000 | 269.100.000 | 0 |
| 203 | PP2500596010 | Doripenem* | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 3.478.129.830 | 3.478.129.830 | 0 |
| 204 | PP2500596011 | Doripenem* | vn0109705304 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma | 180 | 225.253.875 | 210 | 405.900.000 | 405.900.000 | 0 |
| 205 | PP2500596012 | Ertapenem* | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 29.119.545 | 210 | 1.923.558.000 | 1.923.558.000 | 0 |
| 206 | PP2500596013 | Imipenem + cilastatin* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 57.974.914 | 210 | 523.315.000 | 523.315.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 535.294.500 | 535.294.500 | 0 | |||
| 207 | PP2500596014 | Meropenem* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 57.974.914 | 210 | 505.017.500 | 505.017.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 527.189.000 | 527.189.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500596015 | Oxacilin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 1.012.500.000 | 1.012.500.000 | 0 |
| 209 | PP2500596016 | Oxacilin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 473.000.000 | 210 | 39.984.000 | 39.984.000 | 0 |
| 210 | PP2500596018 | Piperacilin + tazobactam | vn0101399976 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | 180 | 73.303.740 | 210 | 6.285.371.400 | 6.285.371.400 | 0 |
| 211 | PP2500596019 | Phenoxy methylpenicilin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 116.543.700 | 116.543.700 | 0 |
| 212 | PP2500596020 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 1.267.200.000 | 1.267.200.000 | 0 |
| 213 | PP2500596021 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0109705304 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma | 180 | 225.253.875 | 210 | 6.703.125.000 | 6.703.125.000 | 0 |
| 214 | PP2500596024 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 280.000.000 | 210 | 203.935.200 | 203.935.200 | 0 |
| 215 | PP2500596025 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 140.343.750 | 140.343.750 | 0 |
| 216 | PP2500596026 | Gentamicin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 74.664.000 | 74.664.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 73.785.600 | 73.785.600 | 0 | |||
| 217 | PP2500596027 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 813.344.400 | 813.344.400 | 0 |
| 218 | PP2500596028 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.081.337 | 210 | 666.962.000 | 666.962.000 | 0 |
| 219 | PP2500596029 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 752.082.900 | 752.082.900 | 0 |
| 220 | PP2500596030 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 2.911.000.000 | 2.911.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500596031 | Tobramycin | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 131.391.314 | 210 | 1.656.978.750 | 1.656.978.750 | 0 |
| 222 | PP2500596033 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 171.549.000 | 171.549.000 | 0 |
| 223 | PP2500596034 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 177.187.500 | 177.187.500 | 0 |
| 224 | PP2500596035 | Metronidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 397.638.231 | 210 | 4.191.061.000 | 4.191.061.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 4.117.101.100 | 4.117.101.100 | 0 | |||
| 225 | PP2500596036 | Metronidazol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 3.021.131.880 | 3.021.131.880 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 643.591.740 | 210 | 3.138.818.970 | 3.138.818.970 | 0 | |||
| 226 | PP2500596037 | Metronidazol | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 473.000.000 | 210 | 719.662.500 | 719.662.500 | 0 |
| 227 | PP2500596038 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 440.793.612 | 440.793.612 | 0 |
| 228 | PP2500596039 | Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 112.638.260 | 112.638.260 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 111.691.720 | 111.691.720 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 114.531.340 | 114.531.340 | 0 | |||
| 229 | PP2500596040 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 45.836.700 | 45.836.700 | 0 |
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 24.555.132 | 210 | 47.450.000 | 46.975.500 | 1 | |||
| 230 | PP2500596041 | Tinidazol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 1.103.645.600 | 1.103.645.600 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.123.441.200 | 1.123.441.200 | 0 | |||
| 231 | PP2500596042 | Clindamycin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 16.312.500 | 16.312.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 16.312.500 | 16.312.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 15.975.375 | 15.975.375 | 0 | |||
| 232 | PP2500596043 | Clindamycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 |
| 233 | PP2500596044 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 240.453.573 | 210 | 356.150.000 | 356.150.000 | 0 |
| 234 | PP2500596046 | Azithromycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 94.800.000 | 211 | 1.452.937.500 | 1.452.937.500 | 0 |
| 235 | PP2500596047 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.919.229.120 | 1.919.229.120 | 0 |
| 236 | PP2500596049 | Roxithromycin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 377.116.095 | 210 | 3.790.500 | 3.790.500 | 0 |
| 237 | PP2500596050 | Spiramycin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 67.830.000 | 67.830.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 67.694.000 | 67.694.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500596051 | Spiramycin + metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 94.800.000 | 211 | 369.396.000 | 369.396.000 | 0 |
| 239 | PP2500596052 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 30.029.616 | 30.029.616 | 0 |
| 240 | PP2500596053 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 2.905.896.000 | 2.905.896.000 | 0 |
| 241 | PP2500596054 | Ciprofloxacin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 50.725.546 | 210 | 1.914.003.000 | 1.914.003.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 1.915.200.000 | 1.915.200.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500596055 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 2.350.383.200 | 2.350.383.200 | 0 |
| 243 | PP2500596056 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 174.759.750 | 174.759.750 | 0 |
| 244 | PP2500596057 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 125.027.070 | 125.027.070 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 125.187.980 | 125.187.980 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 104.591.500 | 104.591.500 | 0 | |||
| 245 | PP2500596058 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.208.103.750 | 1.208.103.750 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 57.974.914 | 210 | 1.083.875.000 | 1.083.875.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 1.225.612.500 | 1.225.612.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 1.166.416.250 | 1.166.416.250 | 0 | |||
| 246 | PP2500596059 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 199.826.000 | 199.826.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 202.756.000 | 202.756.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500596060 | Moxifloxacin | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 18.639.150 | 210 | 1.242.610.000 | 1.242.610.000 | 0 |
| 248 | PP2500596062 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 100.359.000 | 100.359.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 18.880.125 | 210 | 92.296.260 | 92.296.260 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 92.364.300 | 92.364.300 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 70.000.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 | |||
| 249 | PP2500596063 | Moxifloxacin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 328.838.400 | 328.838.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 316.166.400 | 316.166.400 | 0 | |||
| 250 | PP2500596064 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500596065 | Moxifloxacin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 18.915.269 | 210 | 160.965.000 | 160.965.000 | 0 |
| 252 | PP2500596066 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 30.287.455 | 210 | 534.554.500 | 534.554.500 | 0 |
| 253 | PP2500596067 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 38.968.500 | 38.968.500 | 0 |
| 254 | PP2500596068 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 3.240.000.000 | 3.240.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500596069 | Ofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 180.400.000 | 180.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 191.400.000 | 191.400.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 139.628.566 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500596070 | Ofloxacin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 70.888.410 | 210 | 4.425.094.800 | 4.425.094.800 | 0 |
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 129.110.000 | 220 | 4.698.449.280 | 4.698.449.280 | 0 | |||
| 257 | PP2500596071 | Ofloxacin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 70.888.410 | 210 | 27.144.000 | 27.144.000 | 0 |
| 258 | PP2500596072 | Ofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 5.216.250 | 5.216.250 | 0 |
| 259 | PP2500596074 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 145.786.886 | 210 | 314.685.000 | 314.685.000 | 0 |
| 260 | PP2500596075 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 50.770.125 | 50.770.125 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 52.957.500 | 52.957.500 | 0 | |||
| 261 | PP2500596076 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 49.021.000 | 49.021.000 | 0 |
| 262 | PP2500596078 | Tigecyclin* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 263 | PP2500596079 | Colistin* | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 232.172.258 | 210 | 3.101.490.000 | 3.101.490.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 3.101.490.000 | 3.101.490.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500596080 | Colistin* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 156.825.000 | 156.825.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 9.914.063 | 210 | 183.885.000 | 183.885.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500596081 | Colistin* | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 706.160.000 | 706.160.000 | 0 |
| 266 | PP2500596082 | Colistin* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500596083 | Colistin* | vn0109705304 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma | 180 | 225.253.875 | 210 | 5.259.800.000 | 5.259.800.000 | 0 |
| 268 | PP2500596084 | Fosfomycin* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 139.628.566 | 210 | 465.705.000 | 465.705.000 | 0 |
| 269 | PP2500596085 | Linezolid* | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 35.135.925 | 210 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 |
| 270 | PP2500596086 | Linezolid* | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 9.421.650 | 210 | 566.773.200 | 566.773.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 94.800.000 | 211 | 592.200.000 | 592.200.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 18.166.917 | 210 | 623.700.000 | 623.700.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500596087 | Teicoplanin* | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 47.927.499 | 210 | 301.576.800 | 301.576.800 | 0 |
| 272 | PP2500596088 | Vancomycin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 71.364.041 | 210 | 1.691.245.700 | 1.691.245.700 | 0 |
| 273 | PP2500596089 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 174.943.321 | 210 | 2.890.356.000 | 2.890.356.000 | 0 |
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 40.747.500 | 210 | 2.712.878.000 | 2.712.878.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500596091 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 377.425.200 | 377.425.200 | 0 |
| 275 | PP2500596092 | Tenofovir (TDF) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 1.514.196.500 | 1.514.196.500 | 0 |
| 276 | PP2500596093 | Tenofovir (TDF) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 619.260.120 | 619.260.120 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 55.954.751 | 210 | 610.891.740 | 610.891.740 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.244.486 | 210 | 608.799.645 | 608.799.645 | 0 | |||
| 277 | PP2500596094 | Tenofovir (TDF) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 494.802.000 | 494.802.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 473.334.400 | 473.334.400 | 0 | |||
| 278 | PP2500596095 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 45.195.000 | 210 | 3.013.000.000 | 3.013.000.000 | 0 |
| 279 | PP2500596096 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 78.389.640 | 78.389.640 | 0 |
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 74.449.420 | 74.449.420 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 62.214.000 | 62.214.000 | 0 | |||
| 280 | PP2500596097 | Aciclovir | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 11.885.355 | 210 | 739.480.000 | 739.480.000 | 0 |
| 281 | PP2500596098 | Aciclovir | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 474.240.000 | 474.240.000 | 0 |
| 282 | PP2500596099 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 167.444.550 | 167.444.550 | 0 |
| 283 | PP2500596101 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 81.493.000 | 81.493.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 55.954.751 | 210 | 81.152.500 | 81.152.500 | 0 | |||
| 284 | PP2500596102 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 27.945.000 | 27.945.000 | 0 |
| 285 | PP2500596103 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 143.442.300 | 143.442.300 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 55.954.751 | 210 | 135.644.430 | 135.644.430 | 0 | |||
| 286 | PP2500596104 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 207.947.250 | 207.947.250 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 220.930.200 | 220.930.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 205.636.725 | 205.636.725 | 0 | |||
| 287 | PP2500596105 | Entecavir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 240.453.573 | 210 | 812.808.000 | 812.808.000 | 0 |
| 288 | PP2500596106 | Entecavir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 364.507.500 | 364.507.500 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 34.223.434 | 210 | 409.375.000 | 409.375.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500596107 | Amphotericin B* | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 36.373.500 | 210 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 |
| 290 | PP2500596108 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 367.373.160 | 367.373.160 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 401.940.000 | 401.940.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| 291 | PP2500596109 | Ciclopiroxolamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 47.927.499 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 292 | PP2500596111 | Fluconazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 397.638.231 | 210 | 728.850.000 | 728.850.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 34.264.628 | 210 | 703.425.000 | 703.425.000 | 0 | |||
| 293 | PP2500596112 | Fluconazol | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 34.264.628 | 210 | 657.360.000 | 657.360.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500596113 | Fluconazol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 21.020.355 | 210 | 232.740.000 | 232.740.000 | 0 |
| 295 | PP2500596114 | Fluconazol | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 15.351.094 | 210 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 177.100.000 | 177.100.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 210 | 184.992.500 | 184.992.500 | 0 | |||
| 296 | PP2500596115 | Ketoconazol | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 21.224.700 | 21.224.700 | 0 |
| 297 | PP2500596116 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.081.337 | 210 | 103.225.000 | 103.225.000 | 0 |
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 48.020.270 | 48.020.270 | 0 | |||
| 298 | PP2500596117 | Terbinafin (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 53.712.000 | 53.712.000 | 0 |
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 55.950.000 | 55.950.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500596118 | Voriconazol* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 1.306.800.000 | 1.306.800.000 | 0 |
| 300 | PP2500596119 | Voriconazol* | vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 180 | 9.922.500 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500596120 | Clotrimazol + betamethason | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 64.159.413 | 210 | 202.637.500 | 202.637.500 | 0 |
| vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 144.123.803 | 210 | 202.637.500 | 202.637.500 | 0 | |||
| 302 | PP2500596121 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 61.236.348 | 210 | 763.123.200 | 763.123.200 | 0 |
| 303 | PP2500596122 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 |
| 304 | PP2500596123 | Hydroxy cloroquin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 107.360.000 | 107.360.000 | 0 |
| 305 | PP2500596124 | Ethambutol | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 50.725.546 | 210 | 858.910.500 | 858.910.500 | 0 |
| 306 | PP2500596126 | Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 37.572.000 | 37.572.000 | 0 |
| 307 | PP2500596127 | Rifampicin + Isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 966.364.320 | 966.364.320 | 0 |
| 308 | PP2500596128 | Flunarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 113.812.500 | 113.812.500 | 0 |
| 309 | PP2500596129 | Flunarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 22.960.000 | 22.960.000 | 0 | |||
| 310 | PP2500596130 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 26.927.208 | 26.927.208 | 0 |
| 311 | PP2500596131 | Bortezomib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 39.289.536 | 39.289.536 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 52.272.000 | 52.272.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 40.656.000 | 40.656.000 | 0 | |||
| 312 | PP2500596132 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 1.285.760.000 | 1.285.760.000 | 0 |
| 313 | PP2500596133 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 286.787.952 | 210 | 2.160.900.000 | 2.160.900.000 | 0 |
| 314 | PP2500596134 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 908.796.000 | 908.796.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 828.526.000 | 828.526.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500596136 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 301.272.468 | 301.272.468 | 0 |
| 316 | PP2500596137 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 499.992.372 | 499.992.372 | 0 |
| 317 | PP2500596138 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 450.441.810 | 450.441.810 | 0 |
| 318 | PP2500596139 | Doxorubicin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 194.126.400 | 194.126.400 | 0 |
| 319 | PP2500596140 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 83.475.000 | 83.475.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 84.060.000 | 84.060.000 | 0 | |||
| 320 | PP2500596141 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 248.640.000 | 248.640.000 | 0 |
| 321 | PP2500596142 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 247.406.880 | 247.406.880 | 0 |
| 322 | PP2500596143 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 458.563.560 | 458.563.560 | 0 |
| 323 | PP2500596144 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 272.645.100 | 272.645.100 | 0 |
| 324 | PP2500596145 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.232.400.960 | 1.232.400.960 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 1.292.200.000 | 1.292.200.000 | 0 | |||
| 325 | PP2500596146 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 39.372.721 | 210 | 749.347.200 | 749.347.200 | 0 |
| 326 | PP2500596147 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 9.756.000 | 210 | 650.400.000 | 650.400.000 | 0 |
| 327 | PP2500596148 | Irinotecan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 449.143.200 | 449.143.200 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 481.500.000 | 481.500.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 453.252.000 | 453.252.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500596149 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 424.683.000 | 424.683.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 426.031.200 | 426.031.200 | 0 | |||
| 329 | PP2500596150 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 467.157.600 | 467.157.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 468.256.984 | 468.256.984 | 0 | |||
| 330 | PP2500596151 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 89.801.502 | 89.801.502 | 0 |
| 331 | PP2500596152 | Methotrexat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 124.046.284 | 210 | 105.312.000 | 105.312.000 | 0 |
| 332 | PP2500596153 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 191.800.000 | 191.800.000 | 0 |
| 333 | PP2500596154 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.263.095.860 | 1.263.095.860 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 39.372.721 | 210 | 1.642.680.000 | 1.642.680.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500596155 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.189.176.786 | 1.189.176.786 | 0 |
| 335 | PP2500596156 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.388.520.000 | 1.388.520.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 1.420.470.400 | 1.420.470.400 | 0 | |||
| 336 | PP2500596157 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 333.935.697 | 210 | 6.691.440.000 | 6.691.440.000 | 0 |
| 337 | PP2500596158 | Paclitaxel | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 16.115.400 | 210 | 856.560.000 | 856.560.000 | 0 |
| 338 | PP2500596159 | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 99.378.975 | 210 | 5.901.300.000 | 5.901.300.000 | 0 |
| 339 | PP2500596161 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 231.846.000 | 210 | 4.818.000.000 | 4.818.000.000 | 0 |
| 340 | PP2500596162 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 231.846.000 | 210 | 8.197.200.000 | 8.197.200.000 | 0 |
| 341 | PP2500596163 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 231.846.000 | 210 | 1.804.000.000 | 1.804.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500596164 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 333.935.697 | 210 | 4.006.400.000 | 4.006.400.000 | 0 |
| 343 | PP2500596165 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 19.729.347 | 210 | 727.650.000 | 727.650.000 | 0 |
| 344 | PP2500596166 | Erlotinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 92.026.000 | 92.026.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 93.172.800 | 93.172.800 | 0 | |||
| 345 | PP2500596167 | Gefitinib | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 17.410.800 | 210 | 1.160.698.896 | 1.160.698.896 | 0 |
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 21.760.747 | 210 | 812.504.000 | 812.504.000 | 0 | |||
| 346 | PP2500596168 | Gefitinib | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 14.455.800 | 210 | 277.240.000 | 277.240.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 406.300.000 | 406.300.000 | 0 | |||
| 347 | PP2500596169 | Imatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 106.915.200 | 106.915.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 94.800.000 | 211 | 111.888.000 | 111.888.000 | 0 | |||
| 348 | PP2500596170 | Imatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 382.800.000 | 382.800.000 | 0 |
| 349 | PP2500596171 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 2.840.720.712 | 2.840.720.712 | 0 |
| 350 | PP2500596172 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 424.300.800 | 424.300.800 | 0 |
| 351 | PP2500596173 | Sorafenib | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 2.482.560.000 | 2.482.560.000 | 0 |
| 352 | PP2500596174 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 1.019.040.000 | 1.019.040.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 333.935.697 | 210 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 | |||
| 353 | PP2500596175 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 4.446.120.000 | 4.446.120.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 333.935.697 | 210 | 4.368.400.000 | 4.368.400.000 | 0 | |||
| 354 | PP2500596176 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 19.729.347 | 210 | 318.456.600 | 318.456.600 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 364.980.000 | 364.980.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500596177 | Abiraterone acetate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 190.228.500 | 190.228.500 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 186.912.000 | 186.912.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 26.188.188 | 210 | 177.111.000 | 177.111.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 181.170.000 | 181.170.000 | 0 | |||
| 356 | PP2500596178 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 68.871.690 | 210 | 834.666.000 | 834.666.000 | 0 |
| 357 | PP2500596179 | Anastrozol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 161.606.680 | 161.606.680 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 173.974.800 | 173.974.800 | 0 | |||
| 358 | PP2500596180 | Bicalutamid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 3.750.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 359 | PP2500596181 | Exemestan | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 333.935.697 | 210 | 737.280.000 | 737.280.000 | 0 |
| 360 | PP2500596182 | Exemestan | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 460.600.000 | 460.600.000 | 0 |
| 361 | PP2500596183 | Fulvestrant | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 159.232.000 | 159.232.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 181.693.312 | 181.693.312 | 0 | |||
| 362 | PP2500596184 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 851.865.000 | 851.865.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 795.340.000 | 795.340.000 | 0 | |||
| 363 | PP2500596185 | Letrozol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 10.241.310 | 210 | 92.397.360 | 92.397.360 | 0 |
| 364 | PP2500596186 | Letrozol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 43.657.900 | 43.657.900 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 45.440.000 | 45.440.000 | 0 | |||
| 365 | PP2500596187 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 94.120.000 | 94.120.000 | 0 |
| 366 | PP2500596188 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 178.553.200 | 178.553.200 | 0 |
| 367 | PP2500596189 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 2.449.606.000 | 2.449.606.000 | 0 |
| 368 | PP2500596190 | Azathioprin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 71.364.041 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 369 | PP2500596191 | Mycophenolat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 820.698.060 | 820.698.060 | 0 |
| 370 | PP2500596192 | Tacrolimus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 125.986.080 | 125.986.080 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| 371 | PP2500596193 | Thalidomid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 99.378.975 | 210 | 651.200.000 | 651.200.000 | 0 |
| 372 | PP2500596194 | Pamidronat | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 36.373.500 | 210 | 755.220.000 | 755.220.000 | 0 |
| 373 | PP2500596195 | Alfuzosin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 492.250.000 | 492.250.000 | 0 |
| 374 | PP2500596196 | Alfuzosin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 1.519.980.000 | 1.519.980.000 | 0 |
| 375 | PP2500596197 | Alfuzosin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 199.006.994 | 240 | 2.332.360.800 | 2.332.360.800 | 0 |
| 376 | PP2500596198 | Alfuzosin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 14.434.260 | 210 | 239.085.000 | 239.085.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 303.600.000 | 303.600.000 | 0 | |||
| 377 | PP2500596199 | Dutasterid | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 294.001.150 | 230 | 395.470.000 | 395.470.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 539.176.000 | 539.176.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 94.800.000 | 211 | 439.473.000 | 439.473.000 | 0 | |||
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 180 | 110.236.710 | 210 | 328.630.000 | 328.630.000 | 0 | |||
| 378 | PP2500596200 | Dutasterid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 32.410.425 | 210 | 238.560.000 | 238.560.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 50.725.546 | 210 | 166.992.000 | 166.992.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 4.512.000 | 210 | 175.455.200 | 175.455.200 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 3.663.600 | 210 | 164.720.000 | 164.720.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 12.256.050 | 210 | 218.680.000 | 218.680.000 | 0 | |||
| 379 | PP2500596201 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 186.725.560 | 186.725.560 | 0 |
| 380 | PP2500596202 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 |
| 381 | PP2500596203 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 382 | PP2500596204 | Levodopa + carbidopa | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 14.434.260 | 210 | 613.223.000 | 613.223.000 | 0 |
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 129.110.000 | 220 | 621.999.000 | 621.999.000 | 0 | |||
| 383 | PP2500596205 | Levodopa + carbidopa | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 199.006.994 | 240 | 972.329.400 | 972.329.400 | 0 |
| 384 | PP2500596206 | Levodopa + carbidopa | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 1.205.461.500 | 1.205.461.500 | 0 |
| 385 | PP2500596208 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 386 | PP2500596210 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 68.479.000 | 210 | 564.658.000 | 564.658.000 | 0 |
| 387 | PP2500596211 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 47.927.499 | 210 | 588.495.600 | 588.495.600 | 0 |
| 388 | PP2500596212 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 145.786.886 | 210 | 598.101.945 | 598.101.945 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 49.159.095 | 210 | 515.605.125 | 515.605.125 | 0 | |||
| 389 | PP2500596213 | Cilostazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 94.800.000 | 211 | 23.575.000 | 23.575.000 | 0 |
| 390 | PP2500596214 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 391 | PP2500596215 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 2.828.000.000 | 2.828.000.000 | 0 |
| 392 | PP2500596216 | Etamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 3.770.058.600 | 3.770.058.600 | 0 |
| 393 | PP2500596217 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 3.618.531.000 | 3.618.531.000 | 0 |
| 394 | PP2500596218 | Heparin (natri) | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 180 | 65.466.450 | 210 | 4.364.430.000 | 4.364.430.000 | 0 |
| 395 | PP2500596219 | Heparin (natri) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 4.089.319.500 | 4.089.319.500 | 0 |
| 396 | PP2500596220 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 87.822.000 | 87.822.000 | 0 |
| 397 | PP2500596221 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 71.848.080 | 71.848.080 | 0 |
| 398 | PP2500596222 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 11.310.200 | 11.310.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 13.017.400 | 13.017.400 | 0 | |||
| 399 | PP2500596223 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 857.716.104 | 857.716.104 | 0 |
| 400 | PP2500596224 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 393.881.600 | 393.881.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 391.573.700 | 391.573.700 | 0 | |||
| 401 | PP2500596225 | Tranexamic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 5.344.000 | 5.344.000 | 0 |
| 402 | PP2500596226 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 144.712.320 | 144.712.320 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 243.321.600 | 243.321.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 456.663.589 | 210 | 142.471.200 | 142.471.200 | 0 | |||
| 403 | PP2500596228 | Albumin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 180.000.000 | 210 | 4.752.750.000 | 4.752.750.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 4.651.358.000 | 4.651.358.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 228.700.000 | 210 | 4.657.695.000 | 4.657.695.000 | 0 | |||
| 404 | PP2500596229 | Albumin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 2.783.084.980 | 2.783.084.980 | 0 |
| 405 | PP2500596230 | Albumin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 7.347.000.000 | 7.347.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 228.700.000 | 210 | 7.053.120.000 | 7.053.120.000 | 0 | |||
| 406 | PP2500596232 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 228.700.000 | 210 | 942.400.000 | 942.400.000 | 0 |
| 407 | PP2500596233 | Yếu tố IX | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 842.688.000 | 842.688.000 | 0 |
| 408 | PP2500596234 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.286.010.000 | 1.286.010.000 | 0 |
| 409 | PP2500596235 | Deferasirox | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 105.684.900 | 105.684.900 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 106.455.000 | 106.455.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 12.256.050 | 210 | 113.250.000 | 113.250.000 | 0 | |||
| 410 | PP2500596236 | Deferasirox | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 206.140.000 | 206.140.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 | |||
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 16.115.400 | 210 | 159.500.000 | 159.500.000 | 0 | |||
| 411 | PP2500596237 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 35.135.925 | 210 | 211.330.000 | 211.330.000 | 0 |
| 412 | PP2500596238 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 35.135.925 | 210 | 206.379.000 | 206.379.000 | 0 |
| 413 | PP2500596239 | Erythropoietin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 280.000.000 | 210 | 7.623.395.052 | 7.623.395.052 | 0 |
| 414 | PP2500596240 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 17.522.440.000 | 17.522.440.000 | 0 |
| 415 | PP2500596241 | Filgrastim | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 17.532.900 | 210 | 1.168.860.000 | 1.168.860.000 | 0 |
| 416 | PP2500596242 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 333.935.697 | 210 | 1.007.496.000 | 1.007.496.000 | 0 |
| 417 | PP2500596243 | Pegfilgrastim | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 3.558.000 | 210 | 237.200.000 | 237.200.000 | 0 |
| 418 | PP2500596244 | Diltiazem | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 377.116.095 | 210 | 57.322.440 | 57.322.440 | 0 |
| 419 | PP2500596247 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 115.345.547 | 210 | 126.049.560 | 126.049.560 | 0 |
| 420 | PP2500596249 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 85.741.000 | 220 | 252.410.000 | 252.410.000 | 0 |
| 421 | PP2500596251 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 55.137.250 | 55.137.250 | 0 |
| 422 | PP2500596252 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 63.810.341 | 210 | 189.882.000 | 189.882.000 | 0 |
| 423 | PP2500596253 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 199.006.994 | 240 | 396.091.500 | 396.091.500 | 0 |
| 424 | PP2500596254 | Nicorandil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 35.135.925 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 425 | PP2500596255 | Nicorandil | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 752.000.600 | 752.000.600 | 0 |
| 426 | PP2500596256 | Trimetazidin | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 50.974.232 | 210 | 2.010.185.100 | 2.010.185.100 | 0 |
| 427 | PP2500596257 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 428 | PP2500596258 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 3.436.675.450 | 3.436.675.450 | 0 |
| 429 | PP2500596259 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.244.486 | 210 | 578.665.500 | 578.665.500 | 0 |
| 430 | PP2500596260 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 210 | 253.368.000 | 253.368.000 | 0 |
| 431 | PP2500596261 | Adenosin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 35.135.925 | 210 | 326.400.000 | 326.400.000 | 0 |
| 432 | PP2500596262 | Adenosin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 129.220.000 | 129.220.000 | 0 |
| 433 | PP2500596263 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 238.080.000 | 238.080.000 | 0 |
| 434 | PP2500596264 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 807.806.250 | 807.806.250 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 15.351.094 | 210 | 789.855.000 | 789.855.000 | 0 | |||
| 435 | PP2500596265 | Amiodaron hydroclorid | vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 6.228.750 | 210 | 415.250.000 | 415.250.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 94.800.000 | 211 | 370.705.000 | 370.705.000 | 0 | |||
| 436 | PP2500596267 | Amlodipin + lisinopril | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 48.436.200 | 210 | 1.060.593.600 | 1.060.593.600 | 0 |
| vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 473.000.000 | 210 | 1.076.360.000 | 1.076.360.000 | 0 | |||
| 437 | PP2500596268 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 3.679.907.300 | 3.679.907.300 | 0 |
| 438 | PP2500596269 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 2.472.973.000 | 2.472.973.000 | 0 |
| 439 | PP2500596270 | Atenolol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 210 | 45.672.000 | 45.672.000 | 0 |
| 440 | PP2500596271 | Atenolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 5.079.600 | 5.079.600 | 0 |
| 441 | PP2500596272 | Bisoprolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 67.189.905 | 67.189.905 | 0 |
| 442 | PP2500596273 | Bisoprolol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 110.975.000 | 110.975.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 101.325.000 | 101.325.000 | 0 | |||
| 443 | PP2500596274 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 200.500.000 | 213 | 257.523.105 | 257.523.105 | 0 |
| 444 | PP2500596275 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 115.345.547 | 210 | 1.019.520.000 | 1.019.520.000 | 0 |
| 445 | PP2500596277 | Candesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 126.882.000 | 126.882.000 | 0 |
| 446 | PP2500596278 | Captopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 83.584.000 | 83.584.000 | 0 |
| 447 | PP2500596279 | Captopril | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 240.453.573 | 210 | 54.810.000 | 54.810.000 | 0 |
| 448 | PP2500596280 | Captopril | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 30.067.700 | 30.067.700 | 0 |
| 449 | PP2500596282 | Enalapril | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 6.085.538 | 210 | 306.110.000 | 306.110.000 | 0 |
| 450 | PP2500596283 | Enalapril | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 27.446.818 | 210 | 56.710.000 | 56.710.000 | 0 |
| 451 | PP2500596284 | Enalapril | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.207.042.200 | 1.207.042.200 | 0 |
| 452 | PP2500596285 | Enalapril | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 30.817.600 | 30.817.600 | 0 |
| 453 | PP2500596286 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 473.000.000 | 210 | 4.758.240.000 | 4.758.240.000 | 0 |
| 454 | PP2500596287 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 1.529.880.000 | 1.529.880.000 | 0 |
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 24.555.132 | 210 | 1.525.000.000 | 1.509.750.000 | 1 | |||
| 455 | PP2500596288 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 2.234.910.000 | 2.234.910.000 | 0 |
| 456 | PP2500596289 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 457 | PP2500596290 | Felodipin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 335.328.161 | 210 | 3.765.300.000 | 3.765.300.000 | 0 |
| 458 | PP2500596291 | Felodipin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 199.006.994 | 240 | 1.078.497.000 | 1.078.497.000 | 0 |
| 459 | PP2500596292 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 68.871.690 | 210 | 590.040.000 | 590.040.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.244.486 | 210 | 590.040.000 | 590.040.000 | 0 | |||
| 460 | PP2500596293 | Indapamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 63.810.341 | 210 | 288.583.050 | 288.583.050 | 0 |
| 461 | PP2500596294 | Irbesartan | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 237.468.000 | 237.468.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 237.699.000 | 237.699.000 | 0 | |||
| 462 | PP2500596295 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 82.555.200 | 82.555.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 80.262.000 | 80.262.000 | 0 | |||
| 463 | PP2500596296 | Lisinopril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 335.328.161 | 210 | 777.840.000 | 777.840.000 | 0 |
| 464 | PP2500596297 | Lisinopril | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 49.159.095 | 210 | 608.343.800 | 608.343.800 | 0 |
| vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 644.462.000 | 644.462.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 55.954.751 | 210 | 564.435.400 | 564.435.400 | 0 | |||
| 465 | PP2500596298 | Lisinopril | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 115.345.547 | 210 | 339.840.000 | 339.840.000 | 0 |
| 466 | PP2500596299 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 |
| 467 | PP2500596300 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 654.892.000 | 654.892.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 55.954.751 | 210 | 447.591.600 | 447.591.600 | 0 | |||
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 167.713.170 | 210 | 444.637.200 | 444.637.200 | 0 | |||
| 468 | PP2500596301 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 18.650.174 | 210 | 758.015.100 | 758.015.100 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 63.810.341 | 210 | 717.987.900 | 717.987.900 | 0 | |||
| 469 | PP2500596302 | Losartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 139.628.566 | 210 | 967.960.750 | 967.960.750 | 0 |
| 470 | PP2500596303 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 85.404.000 | 85.404.000 | 0 |
| 471 | PP2500596304 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 26.932.020 | 210 | 279.860.000 | 279.860.000 | 0 |
| 472 | PP2500596305 | Methyldopa | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 |
| 473 | PP2500596306 | Metoprolol | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 50.974.232 | 210 | 922.017.300 | 922.017.300 | 0 |
| 474 | PP2500596307 | Metoprolol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 26.932.020 | 210 | 1.482.280.250 | 1.482.280.250 | 0 |
| 475 | PP2500596308 | Nebivolol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 30.360.000 | 30.360.000 | 0 |
| 476 | PP2500596309 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 3.422.750.000 | 3.422.750.000 | 0 |
| 477 | PP2500596310 | Nicardipin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 109.888.215 | 210 | 2.824.822.000 | 2.824.822.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 2.841.839.000 | 2.841.839.000 | 0 | |||
| 478 | PP2500596311 | Nifedipin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 199.006.994 | 240 | 385.056.000 | 385.056.000 | 0 |
| 479 | PP2500596312 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 68.871.690 | 210 | 2.571.660.000 | 2.571.660.000 | 0 |
| 480 | PP2500596313 | Nifedipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 240.453.573 | 210 | 1.021.020.000 | 1.021.020.000 | 0 |
| 481 | PP2500596314 | Perindopril | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 248.734.200 | 248.734.200 | 0 |
| 482 | PP2500596315 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 2.324.400.000 | 2.324.400.000 | 0 |
| 483 | PP2500596316 | Perindopril + amlodipin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 467.469.025 | 210 | 2.988.700.000 | 2.988.700.000 | 0 |
| 484 | PP2500596317 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 3.555.951.520 | 3.555.951.520 | 0 |
| 485 | PP2500596318 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 2.431.341.000 | 2.431.341.000 | 0 |
| 486 | PP2500596319 | Perindopril + amlodipin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 467.469.025 | 210 | 1.636.000.000 | 1.636.000.000 | 0 |
| 487 | PP2500596320 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 5.267.925.000 | 5.267.925.000 | 0 |
| 488 | PP2500596321 | Perindopril + indapamid | vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 180 | 600.331.800 | 210 | 4.713.800.000 | 4.713.800.000 | 0 |
| 489 | PP2500596322 | Perindopril + indapamid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 85.741.000 | 220 | 549.900.000 | 549.900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 238.995.000 | 238.995.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 200.500.000 | 213 | 443.304.000 | 443.304.000 | 0 | |||
| 490 | PP2500596324 | Ramipril | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 26.188.188 | 210 | 507.384.000 | 507.384.000 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 17.501.095 | 210 | 446.148.000 | 446.148.000 | 0 | |||
| 491 | PP2500596325 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 145.786.886 | 210 | 18.832.800 | 18.832.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 21.240.000 | 21.240.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 200.500.000 | 213 | 24.284.400 | 24.284.400 | 0 | |||
| 492 | PP2500596326 | Telmisartan | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 199.006.994 | 240 | 1.436.786.750 | 1.436.786.750 | 0 |
| 493 | PP2500596327 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 180 | 600.331.800 | 210 | 6.464.535.000 | 6.464.535.000 | 0 |
| 494 | PP2500596328 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 90.507.300 | 90.507.300 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 34.223.434 | 210 | 88.590.200 | 88.590.200 | 0 | |||
| 495 | PP2500596329 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 1.845.226.500 | 1.845.226.500 | 0 |
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 129.110.000 | 220 | 1.850.121.000 | 1.850.121.000 | 0 | |||
| 496 | PP2500596330 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 147.945.200 | 147.945.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 153.388.000 | 153.388.000 | 0 | |||
| 497 | PP2500596331 | Valsartan | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 132.241.200 | 132.241.200 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 21.020.355 | 210 | 150.164.000 | 150.164.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 457.758.000 | 457.758.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 34.223.434 | 210 | 120.615.600 | 120.615.600 | 0 | |||
| 498 | PP2500596332 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 99.777.250 | 99.777.250 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 103.575.000 | 103.575.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 49.159.095 | 210 | 76.852.650 | 76.852.650 | 0 | |||
| 499 | PP2500596333 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 21.020.355 | 210 | 34.848.600 | 34.848.600 | 0 |
| 500 | PP2500596334 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 200.500.000 | 213 | 21.832.200 | 21.832.200 | 0 |
| 501 | PP2500596335 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 79.808.000 | 79.808.000 | 0 |
| 502 | PP2500596336 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 100.772.273 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 503 | PP2500596337 | Digoxin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 18.915.269 | 210 | 196.143.240 | 196.143.240 | 0 |
| 504 | PP2500596338 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 100.772.273 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 505 | PP2500596339 | Dobutamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 179.820.000 | 179.820.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 560.410.452 | 230 | 335.340.000 | 335.340.000 | 0 | |||
| 506 | PP2500596340 | Dobutamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 47.927.499 | 210 | 373.707.600 | 373.707.600 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 374.000.000 | 374.000.000 | 0 | |||
| 507 | PP2500596341 | Dopamin hydroclorid | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 100.772.273 | 210 | 178.020.000 | 178.020.000 | 0 |
| 508 | PP2500596342 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 69.700.050 | 69.700.050 | 0 |
| 509 | PP2500596343 | Ivabradin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 109.888.215 | 210 | 1.593.920.000 | 1.593.920.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 1.593.920.000 | 1.593.920.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 139.628.566 | 210 | 2.226.800.000 | 2.226.800.000 | 0 | |||
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 180 | 102.315.600 | 210 | 1.522.896.800 | 1.522.896.800 | 0 | |||
| 510 | PP2500596344 | Ivabradin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 993.720.000 | 993.720.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 932.750.000 | 932.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 1.066.520.000 | 1.066.520.000 | 0 | |||
| 511 | PP2500596345 | Milrinon | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 210 | 10.102.400 | 10.102.400 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 9.680.000 | 9.680.000 | 0 | |||
| 512 | PP2500596346 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 119.870.800 | 119.870.800 | 0 |
| 513 | PP2500596347 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 10.640.100 | 210 | 709.340.000 | 709.340.000 | 0 |
| 514 | PP2500596348 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 70.000.000 | 210 | 707.184.000 | 707.184.000 | 0 |
| 515 | PP2500596349 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 63.810.341 | 210 | 142.437.500 | 142.437.500 | 0 |
| 516 | PP2500596350 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 144.123.803 | 210 | 1.225.750.000 | 1.225.750.000 | 0 |
| 517 | PP2500596351 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 115.720.000 | 115.720.000 | 0 |
| 518 | PP2500596352 | Clopidogrel | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 637.477.200 | 637.477.200 | 0 |
| 519 | PP2500596353 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 129.580.000 | 129.580.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 171.182.000 | 171.182.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.582.422 | 210 | 177.320.000 | 177.320.000 | 0 | |||
| 520 | PP2500596354 | Rivaroxaban | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 27.446.818 | 210 | 29.876.100 | 29.876.100 | 0 |
| 521 | PP2500596355 | Rivaroxaban | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 34.223.434 | 210 | 54.648.000 | 54.648.000 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 27.446.818 | 210 | 65.815.200 | 65.815.200 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 70.000.000 | 210 | 71.280.000 | 71.280.000 | 0 | |||
| 522 | PP2500596356 | Ticagrelor | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 139.628.566 | 210 | 586.080.000 | 586.080.000 | 0 |
| 523 | PP2500596357 | Ticagrelor | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 27.269.000 | 27.269.000 | 0 |
| 524 | PP2500596358 | Atorvastatin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 229.483.200 | 229.483.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 196.016.900 | 196.016.900 | 0 | |||
| 525 | PP2500596359 | Atorvastatin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 151.611.950 | 151.611.950 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 149.063.850 | 149.063.850 | 0 | |||
| 526 | PP2500596360 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 89.016.375 | 210 | 2.810.970.000 | 2.810.970.000 | 0 |
| 527 | PP2500596361 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 267.838.200 | 267.838.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 261.681.000 | 261.681.000 | 0 | |||
| 528 | PP2500596362 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 21.779.037 | 210 | 42.862.500 | 42.862.500 | 0 |
| 529 | PP2500596363 | Atorvastatin + ezetimibe | vn2500689053 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BHN | 180 | 637.796.753 | 210 | 2.437.125.000 | 2.437.125.000 | 0 |
| 530 | PP2500596364 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 791.701.000 | 791.701.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 26.188.188 | 210 | 860.410.000 | 860.410.000 | 0 | |||
| 531 | PP2500596365 | Fenofibrat | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 21.038.775 | 210 | 1.402.585.000 | 1.402.585.000 | 0 |
| 532 | PP2500596366 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 897.550.000 | 897.550.000 | 0 |
| 533 | PP2500596367 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 61.236.348 | 210 | 2.746.840.000 | 2.746.840.000 | 0 |
| 534 | PP2500596368 | Fluvastatin | vn0109705304 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma | 180 | 225.253.875 | 210 | 2.648.100.000 | 2.648.100.000 | 0 |
| 535 | PP2500596369 | Lovastatin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 21.779.037 | 210 | 1.276.060.800 | 1.276.060.800 | 0 |
| 536 | PP2500596370 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 145.786.886 | 210 | 2.787.246.000 | 2.787.246.000 | 0 |
| 537 | PP2500596371 | Lovastatin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 |
| 538 | PP2500596372 | Pravastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 1.774.125.000 | 1.774.125.000 | 0 |
| 539 | PP2500596373 | Pravastatin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 126.819.000 | 126.819.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 377.116.095 | 210 | 130.662.000 | 130.662.000 | 0 | |||
| 540 | PP2500596374 | Rosuvastatin | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 70.000.000 | 210 | 603.900.000 | 603.900.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.244.486 | 210 | 634.095.000 | 634.095.000 | 0 | |||
| 541 | PP2500596375 | Simvastatin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 49.890.000 | 49.890.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 47.811.250 | 47.811.250 | 0 | |||
| 542 | PP2500596376 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.244.486 | 210 | 102.687.300 | 102.687.300 | 0 |
| 543 | PP2500596377 | Simvastatin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 124.000.800 | 124.000.800 | 0 |
| 544 | PP2500596379 | Simvastatin + ezetimibe | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 267.664.320 | 267.664.320 | 0 |
| 545 | PP2500596380 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 139.628.566 | 210 | 2.059.000.000 | 2.059.000.000 | 0 |
| 546 | PP2500596381 | Bosentan | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 14.455.800 | 210 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 21.779.037 | 210 | 107.800.000 | 107.800.000 | 0 | |||
| 547 | PP2500596382 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 13.892.580 | 210 | 687.960.000 | 687.960.000 | 0 |
| 548 | PP2500596383 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 36.373.500 | 210 | 2.083.158.000 | 2.083.158.000 | 0 |
| 549 | PP2500596385 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 312.796.320 | 312.796.320 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 49.159.095 | 210 | 432.768.000 | 432.768.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 139.628.566 | 210 | 441.600.000 | 441.600.000 | 0 | |||
| 550 | PP2500596386 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 900.900.000 | 900.900.000 | 0 |
| 551 | PP2500596387 | Clotrimazol | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 12.571.200 | 12.571.200 | 0 |
| 552 | PP2500596388 | Clotrimazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 7.674.773 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 553 | PP2500596389 | Clobetasol propionat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 119.334.600 | 119.334.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 119.064.000 | 119.064.000 | 0 | |||
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 93.357.000 | 93.357.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 27.446.818 | 210 | 81.856.500 | 81.856.500 | 0 | |||
| 554 | PP2500596390 | Desonid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 9.309.654 | 210 | 77.628.960 | 77.628.960 | 0 |
| 555 | PP2500596391 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 15.082.140 | 210 | 640.268.200 | 640.268.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 653.800.224 | 653.800.224 | 0 | |||
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 72.048.632 | 210 | 695.575.100 | 695.575.100 | 0 | |||
| 556 | PP2500596394 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 15.082.140 | 210 | 165.780.000 | 165.780.000 | 0 |
| 557 | PP2500596395 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 139.628.566 | 210 | 454.414.464 | 454.414.464 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 9.309.654 | 210 | 319.680.000 | 319.680.000 | 0 | |||
| 558 | PP2500596396 | Nước oxy già | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 32.296.320 | 32.296.320 | 0 |
| 559 | PP2500596397 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 178.664.220 | 178.664.220 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 253.473.332 | 253.473.332 | 0 | |||
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 191.649.840 | 191.649.840 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 70.000.000 | 210 | 186.575.000 | 186.575.000 | 0 | |||
| 560 | PP2500596398 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 5.161.200.000 | 5.161.200.000 | 0 |
| 561 | PP2500596399 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 78.219.960 | 78.219.960 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 107.830.320 | 107.830.320 | 0 | |||
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 81.510.000 | 81.510.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 139.628.566 | 210 | 79.435.200 | 79.435.200 | 0 | |||
| 562 | PP2500596400 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 61.236.348 | 210 | 572.460.000 | 572.460.000 | 0 |
| 563 | PP2500596401 | Urea | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 47.927.499 | 210 | 169.423.758 | 169.423.758 | 0 |
| 564 | PP2500596402 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 1.500.400.000 | 1.500.400.000 | 0 |
| 565 | PP2500596403 | Gadobenic acid (dimeglumin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 514.080.000 | 514.080.000 | 0 |
| 566 | PP2500596404 | Gadoteric acid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 180.000.000 | 210 | 4.319.406.000 | 4.319.406.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 4.357.496.000 | 4.357.496.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 3.687.492.900 | 3.687.492.900 | 0 | |||
| 567 | PP2500596405 | Gadoteric acid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 1.084.335.000 | 1.084.335.000 | 0 |
| 568 | PP2500596406 | Povidon iodin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 2.926.452.480 | 2.926.452.480 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 85.741.000 | 220 | 3.538.307.500 | 3.538.307.500 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 3.543.751.050 | 3.543.751.050 | 0 | |||
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 2.895.968.600 | 2.895.968.600 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 3.018.339.604 | 3.018.339.604 | 0 | |||
| 569 | PP2500596407 | Povidon iodin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 1.469.034.000 | 1.469.034.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 1.507.161.600 | 1.507.161.600 | 0 | |||
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 1.345.680.000 | 1.345.680.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.582.422 | 210 | 1.495.947.600 | 1.495.947.600 | 0 | |||
| 570 | PP2500596408 | Povidon iodin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 122.571.500 | 122.571.500 | 0 |
| 571 | PP2500596409 | Furosemid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 366.419.200 | 366.419.200 | 0 |
| 572 | PP2500596410 | Furosemid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 154.001.600 | 154.001.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 151.346.400 | 151.346.400 | 0 | |||
| 573 | PP2500596411 | Furosemid | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 50.974.232 | 210 | 464.940.000 | 464.940.000 | 0 |
| 574 | PP2500596413 | Spironolacton | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 18.166.917 | 210 | 583.017.750 | 583.017.750 | 0 |
| 575 | PP2500596414 | Spironolacton | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 34.264.628 | 210 | 650.758.500 | 650.758.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 650.758.500 | 650.758.500 | 0 | |||
| 576 | PP2500596415 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 171.368.400 | 171.368.400 | 0 |
| 577 | PP2500596416 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 377.116.095 | 210 | 1.695.490.650 | 1.695.490.650 | 0 |
| 578 | PP2500596417 | Cimetidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 44.020.000 | 44.020.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 42.458.000 | 42.458.000 | 0 | |||
| 579 | PP2500596418 | Famotidin | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 2.887.235.000 | 2.887.235.000 | 0 |
| 580 | PP2500596419 | Famotidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 210 | 996.219.000 | 996.219.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 1.270.080.000 | 1.270.080.000 | 0 | |||
| 581 | PP2500596420 | Famotidin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 931.627.200 | 931.627.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 1.118.400.000 | 1.118.400.000 | 0 | |||
| 582 | PP2500596421 | Famotidin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 445.405.500 | 445.405.500 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 124.046.284 | 210 | 376.945.025 | 376.945.025 | 0 | |||
| 583 | PP2500596422 | Famotidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 72.112.820 | 72.112.820 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 27.446.818 | 210 | 95.024.920 | 95.024.920 | 0 | |||
| 584 | PP2500596423 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 377.116.095 | 210 | 1.788.901.800 | 1.788.901.800 | 0 |
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 129.110.000 | 220 | 1.436.160.600 | 1.436.160.600 | 0 | |||
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 72.048.632 | 210 | 1.418.763.500 | 1.418.763.500 | 0 | |||
| 585 | PP2500596424 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 2.382.486.075 | 2.382.486.075 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 64.159.413 | 210 | 2.127.661.500 | 2.127.661.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 2.391.557.500 | 2.391.557.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 2.061.687.500 | 2.061.687.500 | 0 | |||
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 72.048.632 | 210 | 2.259.609.500 | 2.259.609.500 | 0 | |||
| 586 | PP2500596425 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 644.395.500 | 644.395.500 | 0 |
| 587 | PP2500596426 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 75.140.000 | 75.140.000 | 0 |
| 588 | PP2500596427 | Omeprazol | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 109.888.215 | 210 | 2.126.880.000 | 2.126.880.000 | 0 |
| vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 180 | 600.331.800 | 210 | 2.193.345.000 | 2.193.345.000 | 0 | |||
| 589 | PP2500596428 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 57.816.000 | 57.816.000 | 0 |
| 590 | PP2500596429 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 287.493.750 | 287.493.750 | 0 |
| 591 | PP2500596431 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 154.341.050 | 154.341.050 | 0 |
| 592 | PP2500596432 | Rabeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 6.412.000.000 | 6.412.000.000 | 0 |
| 593 | PP2500596433 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 148.596.300 | 148.596.300 | 0 |
| 594 | PP2500596435 | Sucralfat | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 460.830.300 | 460.830.300 | 0 |
| 595 | PP2500596436 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 29.001.600 | 29.001.600 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 55.954.751 | 210 | 27.602.400 | 27.602.400 | 0 | |||
| 596 | PP2500596437 | Granisetron hydroclorid | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 11.885.355 | 210 | 51.260.000 | 51.260.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 52.668.000 | 52.668.000 | 0 | |||
| 597 | PP2500596438 | Granisetron hydroclorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 34.264.628 | 210 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 16.720.000 | 16.720.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 19.360.000 | 19.360.000 | 0 | |||
| 598 | PP2500596440 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 35.260.000 | 35.260.000 | 0 |
| 599 | PP2500596441 | Ondansetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 594.644.820 | 594.644.820 | 0 |
| 600 | PP2500596442 | Ondansetron | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 339.216.960 | 339.216.960 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 324.816.240 | 324.816.240 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 326.683.000 | 326.683.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 333.350.000 | 333.350.000 | 0 | |||
| 601 | PP2500596443 | Ondansetron | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 39.372.721 | 210 | 666.810.000 | 666.810.000 | 0 |
| 602 | PP2500596444 | Ondansetron | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.244.486 | 210 | 70.512.000 | 70.512.000 | 0 |
| 603 | PP2500596445 | Palonosetron hydroclorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 34.264.628 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 604 | PP2500596446 | Alverin citrat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 91.698.480 | 91.698.480 | 0 |
| 605 | PP2500596448 | Drotaverin clohydrat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 146.837.880 | 146.837.880 | 0 |
| 606 | PP2500596449 | Drotaverin clohydrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 83.053.560 | 83.053.560 | 0 |
| 607 | PP2500596450 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 377.116.095 | 210 | 701.279.775 | 701.279.775 | 0 |
| 608 | PP2500596451 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 15.283.000 | 15.283.000 | 0 |
| 609 | PP2500596452 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 436.440.000 | 436.440.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 329.948.640 | 329.948.640 | 0 | |||
| 610 | PP2500596453 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 1.776.000.000 | 1.776.000.000 | 0 |
| 611 | PP2500596454 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 115.345.547 | 210 | 3.086.440.000 | 3.086.440.000 | 0 |
| 612 | PP2500596455 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 16.360.470 | 16.360.470 | 0 |
| 613 | PP2500596456 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 135.550.800 | 135.550.800 | 0 |
| 614 | PP2500596457 | Lactulose | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 71.364.041 | 210 | 195.160.000 | 195.160.000 | 0 |
| 615 | PP2500596458 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 27.334.875 | 210 | 355.475.000 | 355.475.000 | 0 |
| 616 | PP2500596459 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 728.429.625 | 728.429.625 | 0 |
| 617 | PP2500596460 | Sorbitol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 300.850.000 | 300.850.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 200.500.000 | 213 | 409.156.000 | 409.156.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 283.039.680 | 283.039.680 | 0 | |||
| 618 | PP2500596461 | Bacillus subtilis | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 1.916.953.500 | 1.916.953.500 | 0 |
| 619 | PP2500596463 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 4.061.213 | 210 | 270.747.500 | 270.747.500 | 0 |
| 620 | PP2500596464 | Dioctahedral smectit | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 561.988.800 | 561.988.800 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 505.789.920 | 505.789.920 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 27.446.818 | 210 | 392.455.512 | 392.455.512 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.582.422 | 210 | 386.835.624 | 386.835.624 | 0 | |||
| 621 | PP2500596465 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 518.169.550 | 518.169.550 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 35.135.925 | 210 | 551.327.200 | 551.327.200 | 0 | |||
| 622 | PP2500596467 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 351.288.000 | 351.288.000 | 0 |
| 623 | PP2500596468 | Loperamid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 19.465.520 | 19.465.520 | 0 |
| 624 | PP2500596470 | Saccharomyces boulardii | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 2.061.675.000 | 2.061.675.000 | 0 |
| 625 | PP2500596471 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 200.500.000 | 213 | 530.897.250 | 530.897.250 | 0 |
| 626 | PP2500596472 | Diosmin + hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 124.046.284 | 210 | 816.928.000 | 816.928.000 | 0 |
| 627 | PP2500596473 | Diosmin + hesperidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 210.672.000 | 210.672.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 55.954.751 | 210 | 199.636.800 | 199.636.800 | 0 | |||
| 628 | PP2500596474 | Diosmin + hesperidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 70.847.000 | 70.847.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 1.143.324 | 210 | 63.518.000 | 63.518.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 70.000.000 | 210 | 64.495.200 | 64.495.200 | 0 | |||
| 629 | PP2500596475 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 89.016.375 | 210 | 3.115.625.000 | 3.115.625.000 | 0 |
| 630 | PP2500596477 | Simethicon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 9.664.375 | 9.664.375 | 0 |
| 631 | PP2500596478 | Silymarin | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 1.864.548.000 | 1.864.548.000 | 0 |
| 632 | PP2500596479 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 180 | 5.514.705 | 210 | 356.392.500 | 356.392.500 | 0 |
| 633 | PP2500596480 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 131.097.120 | 131.097.120 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 131.060.160 | 131.060.160 | 0 | |||
| 634 | PP2500596481 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 22.495.200 | 22.495.200 | 0 |
| 635 | PP2500596482 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 2.516.850 | 210 | 145.817.500 | 145.817.500 | 0 |
| 636 | PP2500596483 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 34.223.434 | 210 | 38.032.400 | 38.032.400 | 0 |
| 637 | PP2500596484 | Beclometason (dipropionat) | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 10.241.310 | 210 | 88.760.000 | 88.760.000 | 0 |
| 638 | PP2500596485 | Betamethason | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 232.470.000 | 232.470.000 | 0 |
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 53.874.000 | 53.874.000 | 0 | |||
| 639 | PP2500596487 | Dexamethason | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 45.568.217 | 210 | 1.126.992.000 | 1.126.992.000 | 0 |
| 640 | PP2500596488 | Dexamethason | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 151.334.700 | 151.334.700 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 146.748.800 | 146.748.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 192.607.800 | 192.607.800 | 0 | |||
| 641 | PP2500596489 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 791.700 | 791.700 | 0 |
| 642 | PP2500596491 | Hydrocortison | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 38.241.000 | 38.241.000 | 0 |
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 180 | 655.196 | 210 | 43.679.720 | 43.679.720 | 0 | |||
| 643 | PP2500596492 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 97.159.797 | 97.159.797 | 0 |
| 644 | PP2500596493 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 64.159.413 | 210 | 664.551.580 | 664.551.580 | 0 |
| 645 | PP2500596494 | Methyl prednisolon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 151.860.800 | 151.860.800 | 0 |
| 646 | PP2500596495 | Methyl prednisolon | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 232.172.258 | 210 | 8.119.660.500 | 8.119.660.500 | 0 |
| 647 | PP2500596496 | Methyl prednisolon | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 286.787.952 | 210 | 3.892.834.000 | 3.892.834.000 | 0 |
| 648 | PP2500596497 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 6.401.200.000 | 6.401.200.000 | 0 |
| 649 | PP2500596498 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 640.176.000 | 640.176.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 488.134.200 | 488.134.200 | 0 | |||
| 650 | PP2500596499 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 264.811.200 | 264.811.200 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 347.564.700 | 347.564.700 | 0 | |||
| 651 | PP2500596500 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 563.192.490 | 563.192.490 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 513.053.200 | 513.053.200 | 0 | |||
| 652 | PP2500596501 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 167.322.400 | 167.322.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 112.345.040 | 112.345.040 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 200.500.000 | 213 | 235.446.520 | 235.446.520 | 0 | |||
| 653 | PP2500596502 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 23.258.550 | 23.258.550 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 22.437.660 | 22.437.660 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 19.154.100 | 19.154.100 | 0 | |||
| 654 | PP2500596503 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 60.840.000 | 60.840.000 | 0 |
| 655 | PP2500596505 | Progesteron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 475.978.000 | 475.978.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 469.358.000 | 469.358.000 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 62.437.537 | 210 | 476.640.000 | 476.640.000 | 0 | |||
| 656 | PP2500596506 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 62.437.537 | 210 | 1.650.838.000 | 1.650.838.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.750.831.616 | 1.750.831.616 | 0 | |||
| 657 | PP2500596507 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 131.391.314 | 210 | 197.064.000 | 197.064.000 | 0 |
| 658 | PP2500596508 | Acarbose | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 218.265.600 | 218.265.600 | 0 |
| 659 | PP2500596509 | Acarbose | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 339.612.000 | 339.612.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 287.364.000 | 287.364.000 | 0 | |||
| 660 | PP2500596510 | Dapagliflozin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 2.480.000.000 | 2.480.000.000 | 0 |
| 661 | PP2500596511 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 3.016.650.000 | 3.016.650.000 | 0 |
| 662 | PP2500596512 | Glibenclamid + metformin | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 73.878.450 | 210 | 921.230.000 | 921.230.000 | 0 |
| 663 | PP2500596513 | Glibenclamid + metformin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 199.006.994 | 240 | 2.090.025.000 | 2.090.025.000 | 0 |
| 664 | PP2500596514 | Glibenclamid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 473.000.000 | 210 | 5.712.320.000 | 5.712.320.000 | 0 |
| 665 | PP2500596515 | Glibenclamid + metformin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 2.893.400.000 | 2.893.400.000 | 0 |
| 666 | PP2500596516 | Gliclazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 473.000.000 | 210 | 5.069.044.000 | 5.069.044.000 | 0 |
| 667 | PP2500596517 | Gliclazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 116.444.348 | 210 | 4.972.214.000 | 4.972.214.000 | 0 |
| 668 | PP2500596518 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 744.079.800 | 744.079.800 | 0 |
| 669 | PP2500596519 | Gliclazid | vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 180 | 600.331.800 | 210 | 7.749.600.000 | 7.749.600.000 | 0 |
| 670 | PP2500596520 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 200.500.000 | 213 | 469.373.750 | 469.373.750 | 0 |
| 671 | PP2500596521 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 473.000.000 | 210 | 11.702.670.000 | 11.702.670.000 | 0 |
| 672 | PP2500596522 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 473.000.000 | 210 | 2.435.200.000 | 2.435.200.000 | 0 |
| 673 | PP2500596523 | Glimepirid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 139.628.566 | 210 | 960.075.000 | 960.075.000 | 0 |
| 674 | PP2500596524 | Glimepirid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 679.120.000 | 679.120.000 | 0 |
| 675 | PP2500596525 | Glimepirid + metformin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 4.295.281.200 | 4.295.281.200 | 0 |
| 676 | PP2500596526 | Glimepirid + metformin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 232.172.258 | 210 | 4.207.335.000 | 4.207.335.000 | 0 |
| 677 | PP2500596527 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 377.116.095 | 210 | 2.244.396.000 | 2.244.396.000 | 0 |
| 678 | PP2500596528 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 377.116.095 | 210 | 902.496.000 | 902.496.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 199.006.994 | 240 | 2.201.177.000 | 2.201.177.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 902.496.000 | 902.496.000 | 0 | |||
| vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 180 | 50.342.355 | 210 | 899.810.000 | 899.810.000 | 0 | |||
| 679 | PP2500596529 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 3.881.556.000 | 3.881.556.000 | 0 |
| 680 | PP2500596530 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 905.597.000 | 905.597.000 | 0 |
| 681 | PP2500596531 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 2.073.340.000 | 2.073.340.000 | 0 |
| 682 | PP2500596534 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 1.708.800.000 | 1.708.800.000 | 0 |
| 683 | PP2500596536 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 454.636.000 | 454.636.000 | 0 |
| 684 | PP2500596537 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 6.783.360.000 | 6.783.360.000 | 0 |
| 685 | PP2500596538 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 1.824.075.000 | 1.824.075.000 | 0 |
| 686 | PP2500596539 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 5.640.346.000 | 5.640.346.000 | 0 |
| 687 | PP2500596540 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 167.713.170 | 210 | 9.890.790.000 | 9.890.790.000 | 0 |
| 688 | PP2500596542 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 192.474.450 | 192.474.450 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 192.474.450 | 192.474.450 | 0 | |||
| 689 | PP2500596543 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 3.438.659.000 | 3.438.659.000 | 0 |
| 690 | PP2500596544 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 2.403.464.000 | 2.403.464.000 | 0 |
| 691 | PP2500596545 | Metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 299.238.366 | 210 | 4.218.302.500 | 4.218.302.500 | 0 |
| 692 | PP2500596546 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 1.945.909.900 | 1.945.909.900 | 0 |
| 693 | PP2500596547 | Repaglinid | vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 180 | 110.236.710 | 210 | 564.186.000 | 564.186.000 | 0 |
| 694 | PP2500596548 | Repaglinid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 91.410.000 | 91.410.000 | 0 | |||
| 695 | PP2500596549 | Sitagliptin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 100.695.000 | 100.695.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 115.765.000 | 115.765.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 34.223.434 | 210 | 120.286.000 | 120.286.000 | 0 | |||
| 696 | PP2500596550 | Sitagliptin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 214.984.000 | 214.984.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 55.954.751 | 210 | 129.548.800 | 129.548.800 | 0 | |||
| 697 | PP2500596551 | Vildagliptin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 84.546.000 | 84.546.000 | 0 |
| 698 | PP2500596552 | Vildagliptin + metformin | vn2500689053 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BHN | 180 | 637.796.753 | 210 | 1.406.875.000 | 1.406.875.000 | 0 |
| 699 | PP2500596553 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 145.786.886 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 700 | PP2500596554 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 178.740.000 | 178.740.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 35.135.925 | 210 | 127.848.750 | 127.848.750 | 0 | |||
| 701 | PP2500596555 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 145.786.886 | 210 | 134.040.480 | 134.040.480 | 0 |
| 702 | PP2500596556 | Levothyroxin (muối natri) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 180.000.000 | 210 | 329.340.900 | 329.340.900 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 557.501.800 | 557.501.800 | 0 | |||
| 703 | PP2500596557 | Propylthiouracil (PTU) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 50.716.400 | 50.716.400 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 377.116.095 | 210 | 54.154.800 | 54.154.800 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 812.322 | 210 | 51.576.000 | 51.576.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.582.422 | 210 | 53.295.200 | 53.295.200 | 0 | |||
| 704 | PP2500596558 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 225.677.664 | 225.677.664 | 0 |
| 705 | PP2500596559 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 145.786.886 | 210 | 107.572.920 | 107.572.920 | 0 |
| 706 | PP2500596560 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 365.724.800 | 365.724.800 | 0 |
| 707 | PP2500596564 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 8.930.128 | 210 | 595.341.864 | 595.341.864 | 0 |
| 708 | PP2500596565 | Baclofen | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 30.287.455 | 210 | 139.360.000 | 139.360.000 | 0 |
| 709 | PP2500596567 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 30.248.000 | 30.248.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 29.929.600 | 29.929.600 | 0 | |||
| 710 | PP2500596569 | Tizanidin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 145.786.886 | 210 | 23.696.400 | 23.696.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 16.709.000 | 16.709.000 | 0 | |||
| 711 | PP2500596570 | Thiocolchicosid | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 180 | 54.672.000 | 210 | 3.644.800.000 | 3.644.800.000 | 0 |
| 712 | PP2500596571 | Thiocolchicosid | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 47.927.499 | 210 | 1.399.299.300 | 1.399.299.300 | 0 |
| 713 | PP2500596572 | Tolperison | vn1001224678 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | 180 | 5.885.183 | 210 | 391.250.000 | 391.250.000 | 0 |
| 714 | PP2500596573 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 63.810.341 | 210 | 30.251.550 | 30.251.550 | 0 |
| 715 | PP2500596574 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 716 | PP2500596576 | Brinzolamid + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 407.148.000 | 407.148.000 | 0 |
| 717 | PP2500596577 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 401.960.000 | 401.960.000 | 0 |
| 718 | PP2500596578 | Cyclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 27.334.875 | 210 | 544.500.000 | 544.500.000 | 0 |
| 719 | PP2500596579 | Cyclosporin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 199.584.000 | 199.584.000 | 0 |
| 720 | PP2500596580 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.081.337 | 210 | 130.680.000 | 130.680.000 | 0 |
| 721 | PP2500596581 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.081.337 | 210 | 803.400.000 | 803.400.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 401.700.000 | 401.700.000 | 0 | |||
| 722 | PP2500596582 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 156.944.000 | 156.944.000 | 0 |
| 723 | PP2500596583 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 295.191.160 | 295.191.160 | 0 |
| 724 | PP2500596584 | Natri hyaluronat | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 70.000.000 | 210 | 998.855.000 | 998.855.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 988.990.275 | 988.990.275 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 18.880.125 | 210 | 986.059.750 | 986.059.750 | 0 | |||
| 725 | PP2500596585 | Natri hyaluronat | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 72.048.632 | 210 | 135.828.000 | 135.828.000 | 0 |
| 726 | PP2500596586 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.081.337 | 210 | 81.432.000 | 81.432.000 | 0 |
| vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 45.568.217 | 210 | 82.476.000 | 82.476.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 9.309.654 | 210 | 49.974.192 | 49.974.192 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 78.300.000 | 78.300.000 | 0 | |||
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 1.327.937 | 210 | 88.218.000 | 88.218.000 | 0 | |||
| 727 | PP2500596588 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 505.561.200 | 505.561.200 | 0 |
| 728 | PP2500596589 | Travoprost + timolol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.916.050 | 210 | 251.120.000 | 251.120.000 | 0 |
| 729 | PP2500596590 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 79.785.000 | 79.785.000 | 0 |
| 730 | PP2500596592 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 8.976.000 | 8.976.000 | 0 |
| 731 | PP2500596593 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.081.337 | 210 | 464.928.000 | 464.928.000 | 0 |
| 732 | PP2500596594 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.081.337 | 210 | 38.545.000 | 38.545.000 | 0 |
| 733 | PP2500596595 | Xylometazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 31.634.400 | 31.634.400 | 0 |
| 734 | PP2500596596 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.916.050 | 210 | 1.794.260.000 | 1.794.260.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 1.734.005.000 | 1.734.005.000 | 0 | |||
| 735 | PP2500596597 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 906.015.600 | 906.015.600 | 0 |
| 736 | PP2500596598 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 632.832.000 | 632.832.000 | 0 |
| 737 | PP2500596599 | Methyl ergometrin maleat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 280.861.350 | 280.861.350 | 0 |
| 738 | PP2500596600 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 26.389.770 | 210 | 1.759.318.000 | 1.759.318.000 | 0 |
| 739 | PP2500596601 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 647.580.000 | 647.580.000 | 0 |
| 740 | PP2500596602 | Misoprostol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 6.085.538 | 210 | 99.450.225 | 99.450.225 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 99.023.400 | 99.023.400 | 0 | |||
| 741 | PP2500596603 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 48.916.050 | 210 | 640.820.000 | 640.820.000 | 0 |
| 742 | PP2500596604 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 100.772.273 | 210 | 1.314.999.500 | 1.314.999.500 | 0 |
| 743 | PP2500596605 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 49.980.000 | 210 | 3.260.600.000 | 3.260.600.000 | 0 |
| vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 49.980.000 | 210 | 3.332.000.000 | 3.332.000.000 | 0 | |||
| 744 | PP2500596606 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 73.878.450 | 210 | 4.004.000.000 | 4.004.000.000 | 0 |
| 745 | PP2500596607 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 1.734.597.900 | 1.734.597.900 | 0 |
| 746 | PP2500596610 | Zopiclon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 45.568.217 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 747 | PP2500596612 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 7.834.995 | 210 | 194.670.000 | 194.670.000 | 0 |
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 180 | 9.922.500 | 210 | 201.096.000 | 201.096.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 124.046.284 | 210 | 418.950.000 | 418.950.000 | 0 | |||
| 748 | PP2500596613 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 8.322.300 | 8.322.300 | 0 |
| 749 | PP2500596614 | Clorpromazin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 443.175.000 | 443.175.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 513.150.000 | 513.150.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 536.475.000 | 536.475.000 | 0 | |||
| 750 | PP2500596615 | Clozapin | vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 4.512.000 | 210 | 52.827.040 | 52.827.040 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 52.600.800 | 52.600.800 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 30.287.455 | 210 | 49.490.000 | 49.490.000 | 0 | |||
| 751 | PP2500596616 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 86.480.000 | 86.480.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 30.287.455 | 210 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 | |||
| 752 | PP2500596617 | Donepezil | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 30.287.455 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 753 | PP2500596618 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 62.248.200 | 62.248.200 | 0 |
| 754 | PP2500596620 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.582.422 | 210 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 | |||
| 755 | PP2500596621 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 363.500.000 | 363.500.000 | 0 |
| 756 | PP2500596622 | Meclophenoxat | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 144.123.803 | 210 | 2.361.600.000 | 2.361.600.000 | 0 |
| 757 | PP2500596623 | Meclophenoxat | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 144.123.803 | 210 | 5.439.434.000 | 5.439.434.000 | 0 |
| 758 | PP2500596624 | Meclophenoxat | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 982.270.146 | 210 | 6.969.575.000 | 6.969.575.000 | 0 |
| 759 | PP2500596625 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 235.739.840 | 235.739.840 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 139.628.566 | 210 | 243.868.800 | 243.868.800 | 0 | |||
| 760 | PP2500596626 | Olanzapin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 1.106.300 | 1.106.300 | 0 |
| 761 | PP2500596627 | Quetiapin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 30.287.455 | 210 | 258.296.000 | 258.296.000 | 0 |
| 762 | PP2500596628 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 397.808.000 | 397.808.000 | 0 |
| 763 | PP2500596629 | Sulpirid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 32.410.425 | 210 | 354.770.000 | 354.770.000 | 0 |
| 764 | PP2500596630 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 52.118.400 | 52.118.400 | 0 |
| 765 | PP2500596631 | Sulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 29.824.200 | 29.824.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 27.062.700 | 27.062.700 | 0 | |||
| 766 | PP2500596632 | Tofisopam | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 21.020.355 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 767 | PP2500596633 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 176.850.000 | 176.850.000 | 0 |
| 768 | PP2500596634 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 14.823.600 | 14.823.600 | 0 |
| 769 | PP2500596636 | Methylphenidate hydrochloride | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 34.440.000 | 34.440.000 | 0 |
| 770 | PP2500596637 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 165.235.400 | 165.235.400 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 30.287.455 | 210 | 151.335.000 | 151.335.000 | 0 | |||
| 771 | PP2500596639 | Sertralin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 63.810.341 | 210 | 205.417.800 | 205.417.800 | 0 |
| 772 | PP2500596640 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 8.407.680.000 | 8.407.680.000 | 0 |
| 773 | PP2500596641 | Acetyl leucin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 4.007.253.600 | 4.007.253.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 6.734.880.000 | 6.734.880.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 4.265.424.000 | 4.265.424.000 | 0 | |||
| 774 | PP2500596642 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 2.100.074.200 | 2.100.074.200 | 0 |
| 775 | PP2500596643 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 162.368.955 | 162.368.955 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 155.546.730 | 155.546.730 | 0 | |||
| 776 | PP2500596644 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 852.390.000 | 852.390.000 | 0 |
| 777 | PP2500596645 | Choline alfoscerat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 256.125.632 | 210 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 |
| 778 | PP2500596646 | Citicolin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 64.159.413 | 210 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 779 | PP2500596648 | Mecobalamin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 68.479.000 | 210 | 518.364.000 | 518.364.000 | 0 |
| 780 | PP2500596649 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 265.000 | 265.000 | 0 | |||
| 781 | PP2500596650 | Piracetam | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 1.044.872.000 | 1.044.872.000 | 0 |
| 782 | PP2500596651 | Piracetam | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 583.406.125 | 583.406.125 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 573.215.625 | 573.215.625 | 0 | |||
| 783 | PP2500596652 | Piracetam | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 258.402.244 | 210 | 753.883.200 | 753.883.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 774.076.500 | 774.076.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 753.883.200 | 753.883.200 | 0 | |||
| 784 | PP2500596653 | Vinpocetin | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 180 | 10.737.563 | 210 | 627.715.000 | 627.715.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 280.000.000 | 210 | 689.325.000 | 689.325.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 683.012.500 | 683.012.500 | 0 | |||
| 785 | PP2500596656 | Aminophylin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 61.635.000 | 61.635.000 | 0 |
| 786 | PP2500596657 | Bambuterol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 86.263.800 | 86.263.800 | 0 |
| 787 | PP2500596658 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 5.439.916.152 | 5.439.916.152 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 4.718.736.000 | 4.718.736.000 | 0 | |||
| 788 | PP2500596659 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 5.027.513.400 | 5.027.513.400 | 0 |
| 789 | PP2500596660 | Budesonid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 963.000.000 | 963.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 1.011.150.000 | 1.011.150.000 | 0 | |||
| 790 | PP2500596661 | Budesonid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 415.870.000 | 415.870.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.081.337 | 210 | 575.820.000 | 575.820.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 30.287.455 | 210 | 523.356.400 | 523.356.400 | 0 | |||
| 791 | PP2500596662 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 2.346.150.000 | 2.346.150.000 | 0 |
| 792 | PP2500596663 | Natri montelukast | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 144.123.803 | 210 | 201.260.000 | 201.260.000 | 0 |
| 793 | PP2500596664 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 33.201.000 | 33.201.000 | 0 |
| 794 | PP2500596666 | Salbutamol sulfat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 18.915.269 | 210 | 1.106.406.000 | 1.106.406.000 | 0 |
| 795 | PP2500596667 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 2.833.499.970 | 2.833.499.970 | 0 |
| 796 | PP2500596668 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 3.220.072.800 | 3.220.072.800 | 0 |
| 797 | PP2500596669 | Salbutamol sulfat | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 782.550.000 | 782.550.000 | 0 |
| 798 | PP2500596670 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 100.772.273 | 210 | 1.382.300.000 | 1.382.300.000 | 0 |
| 799 | PP2500596671 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 233.584.000 | 210 | 2.076.900.000 | 2.076.900.000 | 0 |
| 800 | PP2500596672 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 966.420.000 | 966.420.000 | 0 |
| 801 | PP2500596673 | Salbutamol + ipratropium | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 11.091.600 | 210 | 739.440.000 | 739.440.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 647.484.000 | 647.484.000 | 0 | |||
| 802 | PP2500596674 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 346.595.760 | 346.595.760 | 0 |
| 803 | PP2500596675 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 708.654.840 | 708.654.840 | 0 |
| 804 | PP2500596676 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 988.522.500 | 988.522.500 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 990.445.040 | 990.445.040 | 0 | |||
| 805 | PP2500596677 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 346.281.408 | 346.281.408 | 0 |
| 806 | PP2500596678 | Terbutalin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 982.270.146 | 210 | 1.428.000.000 | 1.428.000.000 | 0 |
| 807 | PP2500596679 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 667.795.800 | 667.795.800 | 0 |
| 808 | PP2500596680 | Ambroxol | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.740.430 | 210 | 518.066.500 | 518.066.500 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 17.501.095 | 210 | 609.054.650 | 609.054.650 | 0 | |||
| 809 | PP2500596681 | Ambroxol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 1.525.320.000 | 1.525.320.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 1.503.838.410 | 1.503.838.410 | 0 | |||
| 810 | PP2500596682 | Ambroxol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 225 | 482.542.770 | 482.542.770 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 7.314.773 | 210 | 469.074.300 | 469.074.300 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 7.674.773 | 210 | 409.627.260 | 409.627.260 | 0 | |||
| 811 | PP2500596684 | Bromhexin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 30.482.100 | 30.482.100 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 32.175.550 | 32.175.550 | 0 | |||
| 812 | PP2500596685 | Carbocistein | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 50.725.546 | 210 | 361.737.600 | 361.737.600 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.582.422 | 210 | 339.129.000 | 339.129.000 | 0 | |||
| 813 | PP2500596686 | Carbocistein | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 63.810.341 | 210 | 1.551.280.500 | 1.551.280.500 | 0 |
| 814 | PP2500596687 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 59.000.000 | 210 | 400.520.000 | 400.520.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 589.000.000 | 589.000.000 | 0 | |||
| 815 | PP2500596688 | Dextromethorphan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 15.805.000 | 15.805.000 | 0 |
| 816 | PP2500596689 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 378.923.500 | 378.923.500 | 0 |
| 817 | PP2500596690 | N-acetylcystein | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 21.760.747 | 210 | 289.996.420 | 289.996.420 | 0 |
| 818 | PP2500596691 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 220.873.800 | 220.873.800 | 0 |
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 245.853.575 | 245.853.575 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 248.483.025 | 248.483.025 | 0 | |||
| 819 | PP2500596692 | Cafein citrat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 100.772.273 | 210 | 432.360.000 | 432.360.000 | 0 |
| 820 | PP2500596693 | Cafein citrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 155.610.000 | 155.610.000 | 0 |
| 821 | PP2500596694 | Mometason furoat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 156.397.500 | 156.397.500 | 0 |
| 822 | PP2500596696 | Kali clorid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 199.006.994 | 240 | 410.286.400 | 410.286.400 | 0 |
| 823 | PP2500596697 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 21.020.355 | 210 | 595.070.000 | 595.070.000 | 0 |
| 824 | PP2500596698 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 145.786.886 | 210 | 1.010.459.520 | 1.010.459.520 | 0 |
| 825 | PP2500596699 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.213.017.750 | 1.213.017.750 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 350.000.000 | 215 | 1.002.761.340 | 1.002.761.340 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 200.500.000 | 213 | 1.051.282.050 | 1.051.282.050 | 0 | |||
| 826 | PP2500596700 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 16.512.900 | 210 | 1.100.860.000 | 1.100.860.000 | 0 |
| 827 | PP2500596701 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 2.139.210.000 | 2.139.210.000 | 0 |
| 828 | PP2500596702 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 1.761.190.000 | 1.761.190.000 | 0 |
| 829 | PP2500596703 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 823.536.000 | 823.536.000 | 0 |
| 830 | PP2500596704 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.805.400.000 | 1.805.400.000 | 0 |
| 831 | PP2500596705 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 504.400.000 | 504.400.000 | 0 |
| 832 | PP2500596706 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 31.167.045 | 31.167.045 | 0 |
| 833 | PP2500596707 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 9.175.000 | 9.175.000 | 0 |
| 834 | PP2500596708 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 75.548.000 | 75.548.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 77.435.000 | 77.435.000 | 0 | |||
| 835 | PP2500596709 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 1.094.131.335 | 1.094.131.335 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 643.591.740 | 210 | 1.112.483.085 | 1.112.483.085 | 0 | |||
| 836 | PP2500596710 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 250.545.750 | 250.545.750 | 0 |
| 837 | PP2500596711 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 282.429.000 | 282.429.000 | 0 |
| 838 | PP2500596712 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 416.798.094 | 416.798.094 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 411.507.710 | 411.507.710 | 0 | |||
| 839 | PP2500596713 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 198.497.145 | 198.497.145 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 202.175.700 | 202.175.700 | 0 | |||
| 840 | PP2500596714 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 397.638.231 | 210 | 1.943.970.000 | 1.943.970.000 | 0 |
| 841 | PP2500596715 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 3.568.603.074 | 3.568.603.074 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 3.996.361.800 | 3.996.361.800 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 643.591.740 | 210 | 3.591.791.840 | 3.591.791.840 | 0 | |||
| 842 | PP2500596716 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 174.943.321 | 210 | 496.377.000 | 496.377.000 | 0 |
| 843 | PP2500596717 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 251.330.840 | 251.330.840 | 0 |
| 844 | PP2500596718 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 229.201.500 | 229.201.500 | 0 |
| 845 | PP2500596719 | Magnesi sulfat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 52.727.800 | 52.727.800 | 0 |
| 846 | PP2500596720 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 847 | PP2500596721 | Manitol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 743.072.400 | 743.072.400 | 0 |
| 848 | PP2500596722 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 949.969.320 | 949.969.320 | 0 |
| 849 | PP2500596723 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 154.707.000 | 154.707.000 | 0 |
| 850 | PP2500596724 | Natri clorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 2.573.392.750 | 2.573.392.750 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 2.604.707.500 | 2.604.707.500 | 0 | |||
| 851 | PP2500596725 | Natri clorid | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 131.391.314 | 210 | 1.037.960.000 | 1.037.960.000 | 0 |
| 852 | PP2500596726 | Natri clorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 8.536.169.200 | 8.536.169.200 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 8.684.338.000 | 8.684.338.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 643.591.740 | 210 | 8.729.611.800 | 8.729.611.800 | 0 | |||
| 853 | PP2500596727 | Natri clorid | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 131.391.314 | 210 | 528.240.000 | 528.240.000 | 0 |
| 854 | PP2500596728 | Natri clorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 997.278.380 | 997.278.380 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 1.050.952.000 | 1.050.952.000 | 0 | |||
| 855 | PP2500596729 | Natri clorid | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 131.391.314 | 210 | 5.477.558.100 | 5.477.558.100 | 0 |
| 856 | PP2500596730 | Natri clorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 17.023.080.780 | 17.023.080.780 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 17.192.818.800 | 17.192.818.800 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 643.591.740 | 210 | 17.110.687.500 | 17.110.687.500 | 0 | |||
| 857 | PP2500596731 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 399.325.080 | 399.325.080 | 0 |
| 858 | PP2500596732 | Nhũ dịch Lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.660.800.000 | 1.660.800.000 | 0 |
| 859 | PP2500596733 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 1.450.500.000 | 1.450.500.000 | 0 |
| 860 | PP2500596734 | Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 397.638.231 | 210 | 2.132.615.000 | 2.132.615.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 2.059.794.000 | 2.059.794.000 | 0 | |||
| 861 | PP2500596735 | Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 3.498.893.216 | 3.498.893.216 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 3.512.544.360 | 3.512.544.360 | 0 | |||
| 862 | PP2500596736 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 867.857.138 | 240 | 106.722.000 | 106.722.000 | 0 |
| 863 | PP2500596737 | Nước cất pha tiêm | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 2.046.868.410 | 2.046.868.410 | 0 |
| 864 | PP2500596738 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 600.000.000 | 210 | 2.435.771.520 | 2.435.771.520 | 0 |
| 865 | PP2500596739 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 377.116.095 | 210 | 715.160.880 | 715.160.880 | 0 |
| 866 | PP2500596740 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 199.006.994 | 240 | 633.411.440 | 633.411.440 | 0 |
| 867 | PP2500596741 | Calci lactat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 217.500.000 | 210 | 83.974.000 | 83.974.000 | 0 |
| 868 | PP2500596742 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 145.786.886 | 210 | 130.353.300 | 130.353.300 | 0 |
| 869 | PP2500596743 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 241.995.600 | 241.995.600 | 0 |
| 870 | PP2500596744 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 17.347.470 | 210 | 1.156.498.000 | 1.156.498.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 650.530.125 | 650.530.125 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 284.759.737 | 210 | 1.154.432.825 | 1.154.432.825 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.582.422 | 210 | 867.373.500 | 867.373.500 | 0 | |||
| 871 | PP2500596745 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 516.397.900 | 516.397.900 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 85.582.422 | 210 | 362.082.000 | 362.082.000 | 0 | |||
| 872 | PP2500596746 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 618.912.000 | 618.912.000 | 0 |
| 873 | PP2500596747 | Vitamin B1 | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 109.521.529 | 210 | 118.650.625 | 118.650.625 | 0 |
| 874 | PP2500596748 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 555.000.000 | 212 | 3.313.324.000 | 3.313.324.000 | 0 |
| 875 | PP2500596749 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.525.213.210 | 210 | 1.305.625.000 | 1.305.625.000 | 0 |
| 876 | PP2500596750 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 240.453.573 | 210 | 9.942.350.000 | 9.942.350.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 8.857.730.000 | 8.857.730.000 | 0 | |||
| 877 | PP2500596751 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 241.422.300 | 241.422.300 | 0 |
| 878 | PP2500596752 | Vitamin B6 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 |
| 879 | PP2500596753 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 79.727.550 | 79.727.550 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 251.000.000 | 210 | 77.449.620 | 77.449.620 | 0 | |||
| 880 | PP2500596754 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 438.827.442 | 210 | 488.598.000 | 488.598.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 348.533.240 | 348.533.240 | 0 | |||
| 881 | PP2500596755 | Vitamin C | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.280.000.000 | 210 | 606.400.000 | 606.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 94.800.000 | 211 | 515.440.000 | 515.440.000 | 0 | |||
| 882 | PP2500596756 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 56.219.625 | 56.219.625 | 0 |
| 883 | PP2500596757 | Vitamin D3 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 186.930.000 | 186.930.000 | 0 |
| 884 | PP2500596758 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 35.135.925 | 210 | 299.043.250 | 299.043.250 | 0 |
| 885 | PP2500596761 | Methadon | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 179.707.368 | 210 | 819.756.000 | 819.756.000 | 0 |
| 886 | PP2500596762 | Abacavir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 80.229.220 | 80.229.220 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 83.313.040 | 83.313.040 | 0 | |||
| 887 | PP2500596763 | Efavirenz | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 5.152.000 | 5.152.000 | 0 |
| 888 | PP2500596765 | Lamivudin-Zidovudin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 70.504.000 | 70.504.000 | 0 |
| 889 | PP2500596766 | Lopinavir+Ritonavir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 689.548.244 | 689.548.244 | 0 |
| 890 | PP2500596767 | Tenofovir + lamivudin + efavirenz | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 293.636.880 | 293.636.880 | 0 |
| 891 | PP2500596768 | Dolutegravir + Lamivudine + Tenofovir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 410.000.000 | 210 | 2.495.168.486 | 2.495.168.486 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 629.987.215 | 210 | 2.652.454.928 | 2.652.454.928 | 0 |
1. PP2500595846 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500595864 - Glucosamin
3. PP2500595874 - Cetirizin
4. PP2500596044 - Azithromycin
5. PP2500596105 - Entecavir
6. PP2500596279 - Captopril
7. PP2500596313 - Nifedipin
8. PP2500596750 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500595945 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500595988 - Cefoxitin
3. PP2500596199 - Dutasterid
1. PP2500595896 - Glutathion
2. PP2500596612 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500595819 - Celecoxib
2. PP2500596289 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500596357 - Ticagrelor
4. PP2500596399 - Tacrolimus
5. PP2500596424 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2500596550 - Sitagliptin
7. PP2500596682 - Ambroxol
1. PP2500596282 - Enalapril
2. PP2500596602 - Misoprostol
1. PP2500595815 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2500595828 - Ibuprofen
3. PP2500595900 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2500596036 - Metronidazol
5. PP2500596041 - Tinidazol
6. PP2500596063 - Moxifloxacin
7. PP2500596126 - Pyrazinamid
8. PP2500596127 - Rifampicin + Isoniazid
9. PP2500596407 - Povidon iodin
10. PP2500596442 - Ondansetron
11. PP2500596445 - Palonosetron hydroclorid
12. PP2500596464 - Dioctahedral smectit
13. PP2500596534 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
14. PP2500596537 - Insulin người trộn, hỗn hợp
15. PP2500596557 - Propylthiouracil (PTU)
16. PP2500596708 - Glucose
17. PP2500596709 - Glucose
18. PP2500596710 - Glucose
19. PP2500596711 - Glucose
20. PP2500596712 - Glucose
21. PP2500596713 - Glucose
22. PP2500596715 - Glucose
23. PP2500596719 - Magnesi sulfat
24. PP2500596721 - Manitol
25. PP2500596724 - Natri clorid
26. PP2500596726 - Natri clorid
27. PP2500596728 - Natri clorid
28. PP2500596730 - Natri clorid
29. PP2500596735 - Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin
30. PP2500596736 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
1. PP2500596267 - Amlodipin + lisinopril
1. PP2500595821 - Diclofenac
1. PP2500596310 - Nicardipin
2. PP2500596343 - Ivabradin
3. PP2500596427 - Omeprazol
1. PP2500596265 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2500595811 - Propofol
2. PP2500595861 - Colchicin
3. PP2500595929 - Valproat natri
4. PP2500595930 - Valproat natri
5. PP2500596108 - Caspofungin
6. PP2500596131 - Bortezomib
7. PP2500596148 - Irinotecan
8. PP2500596166 - Erlotinib
9. PP2500596169 - Imatinib
10. PP2500596172 - Rituximab
11. PP2500596177 - Abiraterone acetate
12. PP2500596179 - Anastrozol
13. PP2500596184 - Goserelin acetat
14. PP2500596186 - Letrozol
15. PP2500596203 - Tamsulosin hydroclorid
16. PP2500596235 - Deferasirox
17. PP2500596236 - Deferasirox
18. PP2500596264 - Amiodaron hydroclorid
19. PP2500596328 - Telmisartan + hydroclorothiazid
20. PP2500596332 - Valsartan + hydroclorothiazid
21. PP2500596385 - Calcipotriol
22. PP2500596498 - Methyl prednisolon
23. PP2500596500 - Methyl prednisolon
24. PP2500596505 - Progesteron
25. PP2500596548 - Repaglinid
26. PP2500596577 - Carbomer
27. PP2500596582 - Indomethacin
28. PP2500596625 - Olanzapin
29. PP2500596630 - Sulpirid
30. PP2500596637 - Mirtazapin
31. PP2500596658 - Budesonid
32. PP2500596664 - Natri montelukast
33. PP2500596762 - Abacavir
34. PP2500596768 - Dolutegravir + Lamivudine + Tenofovir
1. PP2500595819 - Celecoxib
2. PP2500595822 - Diclofenac
3. PP2500595870 - Risedronat
4. PP2500595890 - Mequitazin
5. PP2500595928 - Pregabalin
6. PP2500596040 - Metronidazol + neomycin + nystatin
7. PP2500596050 - Spiramycin
8. PP2500596094 - Tenofovir (TDF)
9. PP2500596096 - Aciclovir
10. PP2500596099 - Aciclovir
11. PP2500596106 - Entecavir
12. PP2500596273 - Bisoprolol
13. PP2500596295 - Irbesartan + hydroclorothiazid
14. PP2500596305 - Methyldopa
15. PP2500596331 - Valsartan
16. PP2500596344 - Ivabradin
17. PP2500596358 - Atorvastatin
18. PP2500596359 - Atorvastatin
19. PP2500596361 - Atorvastatin + ezetimibe
20. PP2500596373 - Pravastatin
21. PP2500596375 - Simvastatin
22. PP2500596377 - Simvastatin
23. PP2500596379 - Simvastatin + ezetimibe
24. PP2500596389 - Clobetasol propionat
25. PP2500596397 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
26. PP2500596406 - Povidon iodin
27. PP2500596407 - Povidon iodin
28. PP2500596446 - Alverin citrat
29. PP2500596464 - Dioctahedral smectit
30. PP2500596485 - Betamethason
31. PP2500596491 - Hydrocortison
32. PP2500596508 - Acarbose
33. PP2500596509 - Acarbose
34. PP2500596549 - Sitagliptin
35. PP2500596551 - Vildagliptin
36. PP2500596650 - Piracetam
37. PP2500596651 - Piracetam
38. PP2500596652 - Piracetam
1. PP2500596011 - Doripenem*
2. PP2500596021 - Ticarcillin + acid clavulanic
3. PP2500596083 - Colistin*
4. PP2500596368 - Fluvastatin
1. PP2500595832 - Ketorolac
2. PP2500595986 - Cefoxitin
3. PP2500596290 - Felodipin
4. PP2500596296 - Lisinopril
1. PP2500596243 - Pegfilgrastim
1. PP2500595892 - Acetylcystein
2. PP2500596120 - Clotrimazol + betamethason
3. PP2500596424 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500596493 - Hydrocortison
5. PP2500596646 - Citicolin
1. PP2500596347 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
1. PP2500596482 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500595975 - Cefoperazon
2. PP2500596321 - Perindopril + indapamid
3. PP2500596327 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2500596427 - Omeprazol
5. PP2500596519 - Gliclazid
1. PP2500596391 - Fusidic acid + hydrocortison
2. PP2500596394 - Mupirocin
1. PP2500596161 - Vinorelbin
2. PP2500596162 - Vinorelbin
3. PP2500596163 - Vinorelbin
1. PP2500595979 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500596147 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
1. PP2500596479 - Silymarin
1. PP2500595822 - Diclofenac
2. PP2500595829 - Ibuprofen
3. PP2500595896 - Glutathion
4. PP2500595947 - Ampicilin + sulbactam
5. PP2500595989 - Cefoxitin
6. PP2500596003 - Ceftriaxon
7. PP2500596006 - Cefuroxim
8. PP2500596034 - Tobramycin + dexamethason
9. PP2500596041 - Tinidazol
10. PP2500596043 - Clindamycin
11. PP2500596057 - Levofloxacin
12. PP2500596058 - Levofloxacin
13. PP2500596130 - Bleomycin
14. PP2500596134 - Cisplatin
15. PP2500596136 - Docetaxel
16. PP2500596138 - Docetaxel
17. PP2500596140 - Doxorubicin
18. PP2500596141 - Epirubicin hydroclorid
19. PP2500596142 - Etoposid
20. PP2500596143 - Fluorouracil (5-FU)
21. PP2500596144 - Fluorouracil (5-FU)
22. PP2500596145 - Gemcitabin
23. PP2500596149 - Irinotecan
24. PP2500596150 - Irinotecan
25. PP2500596151 - Methotrexat
26. PP2500596155 - Oxaliplatin
27. PP2500596156 - Paclitaxel
28. PP2500596284 - Enalapril
29. PP2500596391 - Fusidic acid + hydrocortison
30. PP2500596420 - Famotidin
31. PP2500596442 - Ondansetron
32. PP2500596445 - Palonosetron hydroclorid
33. PP2500596467 - Lactobacillus acidophilus
34. PP2500596494 - Methyl prednisolon
35. PP2500596643 - Acetyl leucin
36. PP2500596649 - Mecobalamin
37. PP2500596699 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
38. PP2500596738 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500595848 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500596165 - Bevacizumab
2. PP2500596176 - Trastuzumab
1. PP2500596107 - Amphotericin B*
2. PP2500596194 - Pamidronat
3. PP2500596383 - Nimodipin
1. PP2500595998 - Ceftazidim
2. PP2500596013 - Imipenem + cilastatin*
3. PP2500596014 - Meropenem*
4. PP2500596058 - Levofloxacin
1. PP2500596060 - Moxifloxacin
1. PP2500595945 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500595955 - Cefadroxil
3. PP2500595981 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500596589 - Travoprost + timolol
2. PP2500596596 - Carbetocin
3. PP2500596603 - Atosiban
1. PP2500595904 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500596200 - Dutasterid
3. PP2500596629 - Sulpirid
1. PP2500595976 - Cefoperazon
1. PP2500596054 - Ciprofloxacin
2. PP2500596124 - Ethambutol
3. PP2500596200 - Dutasterid
4. PP2500596685 - Carbocistein
1. PP2500596086 - Linezolid*
1. PP2500596012 - Ertapenem*
1. PP2500595841 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500595958 - Cefalexin
3. PP2500595960 - Cefalexin
4. PP2500595972 - Cefixim
5. PP2500595995 - Cefpodoxim
6. PP2500596007 - Cefuroxim
7. PP2500596687 - Codein + terpin hydrat
1. PP2500595822 - Diclofenac
2. PP2500596249 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500596322 - Perindopril + indapamid
4. PP2500596406 - Povidon iodin
1. PP2500595916 - Gabapentin
2. PP2500596074 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
3. PP2500596212 - Sắt fumarat + acid folic
4. PP2500596325 - Ramipril
5. PP2500596370 - Lovastatin
6. PP2500596553 - Carbimazol
7. PP2500596555 - Levothyroxin (muối natri)
8. PP2500596559 - Thiamazol
9. PP2500596569 - Tizanidin hydroclorid
10. PP2500596698 - Magnesi aspartat + kali aspartat
11. PP2500596742 - Calcitriol
1. PP2500596167 - Gefitinib
1. PP2500596360 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500596475 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500596605 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500596079 - Colistin*
2. PP2500596495 - Methyl prednisolon
3. PP2500596526 - Glimepirid + metformin
1. PP2500596113 - Fluconazol
2. PP2500596331 - Valsartan
3. PP2500596333 - Valsartan + hydroclorothiazid
4. PP2500596632 - Tofisopam
5. PP2500596697 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500596301 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500596119 - Voriconazol*
2. PP2500596612 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500595890 - Mequitazin
2. PP2500596049 - Roxithromycin
3. PP2500596244 - Diltiazem
4. PP2500596373 - Pravastatin
5. PP2500596416 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
6. PP2500596423 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
7. PP2500596450 - Drotaverin clohydrat
8. PP2500596527 - Glipizid
9. PP2500596528 - Glipizid
10. PP2500596557 - Propylthiouracil (PTU)
11. PP2500596739 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500595782 - Atropin sulfat
2. PP2500595800 - Lidocain hydroclorid
3. PP2500595808 - Procain hydroclorid
4. PP2500595824 - Diclofenac
5. PP2500595855 - Piroxicam
6. PP2500595882 - Diphenhydramin
7. PP2500595883 - Epinephrin (adrenalin)
8. PP2500595906 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2500596026 - Gentamicin
10. PP2500596042 - Clindamycin
11. PP2500596093 - Tenofovir (TDF)
12. PP2500596396 - Nước oxy già
13. PP2500596406 - Povidon iodin
14. PP2500596410 - Furosemid
15. PP2500596438 - Granisetron hydroclorid
16. PP2500596442 - Ondansetron
17. PP2500596448 - Drotaverin clohydrat
18. PP2500596488 - Dexamethason
19. PP2500596583 - Natri clorid
20. PP2500596641 - Acetyl leucin
21. PP2500596687 - Codein + terpin hydrat
22. PP2500596737 - Nước cất pha tiêm
23. PP2500596750 - Vitamin B1 + B6 + B12
24. PP2500596752 - Vitamin B6
25. PP2500596754 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500595893 - Deferoxamin
2. PP2500596458 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
3. PP2500596578 - Cyclosporin
1. PP2500596653 - Vinpocetin
1. PP2500596673 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2500596200 - Dutasterid
2. PP2500596615 - Clozapin
1. PP2500595872 - Zoledronic acid
2. PP2500596087 - Teicoplanin*
3. PP2500596109 - Ciclopiroxolamin
4. PP2500596211 - Sắt sucrose (hay dextran)
5. PP2500596340 - Dobutamin
6. PP2500596401 - Urea
7. PP2500596571 - Thiocolchicosid
1. PP2500596600 - Oxytocin
1. PP2500596114 - Fluconazol
2. PP2500596264 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2500596070 - Ofloxacin
2. PP2500596071 - Ofloxacin
1. PP2500595838 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500595840 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500595847 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500595854 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
5. PP2500595859 - Allopurinol
6. PP2500595944 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500595955 - Cefadroxil
8. PP2500596038 - Metronidazol
9. PP2500596064 - Moxifloxacin
10. PP2500596101 - Aciclovir
11. PP2500596103 - Aciclovir
12. PP2500596114 - Fluconazol
13. PP2500596308 - Nebivolol
14. PP2500596436 - Domperidon
15. PP2500596449 - Drotaverin clohydrat
16. PP2500596455 - Bisacodyl
17. PP2500596465 - Kẽm gluconat
18. PP2500596473 - Diosmin + hesperidin
19. PP2500596481 - Trimebutin maleat
20. PP2500596498 - Methyl prednisolon
21. PP2500596500 - Methyl prednisolon
22. PP2500596511 - Glibenclamid + metformin
23. PP2500596518 - Gliclazid
24. PP2500596543 - Metformin
25. PP2500596661 - Budesonid
26. PP2500596699 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500595821 - Diclofenac
1. PP2500595909 - Pralidoxim
2. PP2500596035 - Metronidazol
3. PP2500596111 - Fluconazol
4. PP2500596714 - Glucose
5. PP2500596734 - Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin
1. PP2500596744 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500596095 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500595867 - Calcitonin
2. PP2500595994 - Cefpodoxim
3. PP2500596210 - Sắt sucrose (hay dextran)
4. PP2500596648 - Mecobalamin
1. PP2500596028 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2500596116 - Miconazol
3. PP2500596580 - Fluorometholon
4. PP2500596581 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2500596586 - Olopatadin hydroclorid
6. PP2500596593 - Fluticason propionat
7. PP2500596594 - Rifamycin
8. PP2500596661 - Budesonid
1. PP2500595783 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500595786 - Desfluran
3. PP2500595789 - Etomidat
4. PP2500595799 - Lidocain hydroclorid
5. PP2500595809 - Proparacain hydroclorid
6. PP2500595811 - Propofol
7. PP2500595812 - Sevofluran
8. PP2500595843 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500595844 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500595850 - Paracetamol + codein phosphat
11. PP2500595904 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
12. PP2500595905 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2500595907 - Phenylephrin
14. PP2500596027 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
15. PP2500596029 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
16. PP2500596035 - Metronidazol
17. PP2500596053 - Ciprofloxacin
18. PP2500596054 - Ciprofloxacin
19. PP2500596122 - Hydroxy cloroquin
20. PP2500596131 - Bortezomib
21. PP2500596170 - Imatinib
22. PP2500596177 - Abiraterone acetate
23. PP2500596179 - Anastrozol
24. PP2500596186 - Letrozol
25. PP2500596189 - Triptorelin
26. PP2500596191 - Mycophenolat
27. PP2500596199 - Dutasterid
28. PP2500596201 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
29. PP2500596202 - Tamsulosin hydroclorid
30. PP2500596214 - Enoxaparin (natri)
31. PP2500596215 - Enoxaparin (natri)
32. PP2500596223 - Tranexamic acid
33. PP2500596229 - Albumin
34. PP2500596230 - Albumin
35. PP2500596309 - Nicardipin
36. PP2500596331 - Valsartan
37. PP2500596332 - Valsartan + hydroclorothiazid
38. PP2500596339 - Dobutamin
39. PP2500596364 - Fenofibrat
40. PP2500596386 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
41. PP2500596421 - Famotidin
42. PP2500596480 - Terlipressin
43. PP2500596531 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
44. PP2500596538 - Insulin người trộn, hỗn hợp
45. PP2500596576 - Brinzolamid + timolol
46. PP2500596579 - Cyclosporin
47. PP2500596588 - Polyethylen glycol + propylen glycol
48. PP2500596590 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
49. PP2500596596 - Carbetocin
50. PP2500596642 - Acetyl leucin
51. PP2500596658 - Budesonid
52. PP2500596660 - Budesonid
53. PP2500596662 - Budesonid + formoterol
54. PP2500596673 - Salbutamol + ipratropium
55. PP2500596674 - Salmeterol + fluticason propionat
56. PP2500596675 - Salmeterol + fluticason propionat
57. PP2500596757 - Vitamin D3
58. PP2500596763 - Efavirenz
1. PP2500596198 - Alfuzosin
2. PP2500596204 - Levodopa + carbidopa
1. PP2500595871 - Zoledronic acid
2. PP2500596178 - Anastrozol
3. PP2500596292 - Indapamid
4. PP2500596312 - Nifedipin
1. PP2500596097 - Aciclovir
2. PP2500596437 - Granisetron hydroclorid
1. PP2500596241 - Filgrastim
1. PP2500595826 - Etoricoxib
2. PP2500595828 - Ibuprofen
3. PP2500595876 - Cinnarizin
4. PP2500596212 - Sắt fumarat + acid folic
5. PP2500596297 - Lisinopril
6. PP2500596332 - Valsartan + hydroclorothiazid
7. PP2500596385 - Calcipotriol
1. PP2500595830 - Ibuprofen + Codein
2. PP2500595894 - Deferoxamin
3. PP2500595902 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2500596336 - Digoxin
5. PP2500596338 - Dobutamin
6. PP2500596341 - Dopamin hydroclorid
7. PP2500596604 - Salbutamol sulfat
8. PP2500596670 - Salbutamol sulfat
9. PP2500596692 - Cafein citrat
1. PP2500595986 - Cefoxitin
1. PP2500595920 - Oxcarbazepin
2. PP2500596252 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2500596293 - Indapamid
4. PP2500596301 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2500596349 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
6. PP2500596573 - Acetazolamid
7. PP2500596639 - Sertralin
8. PP2500596686 - Carbocistein
1. PP2500596168 - Gefitinib
2. PP2500596381 - Bosentan
1. PP2500596111 - Fluconazol
2. PP2500596112 - Fluconazol
3. PP2500596414 - Spironolacton
4. PP2500596438 - Granisetron hydroclorid
5. PP2500596445 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2500595782 - Atropin sulfat
2. PP2500595785 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2500595800 - Lidocain hydroclorid
4. PP2500595801 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
5. PP2500595815 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
6. PP2500595817 - Rocuronium bromid
7. PP2500595824 - Diclofenac
8. PP2500595825 - Diclofenac
9. PP2500595827 - Ibuprofen
10. PP2500595833 - Ketorolac
11. PP2500595837 - Nefopam hydroclorid
12. PP2500595845 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2500595849 - Paracetamol + chlorpheniramin
14. PP2500595855 - Piroxicam
15. PP2500595877 - Cinnarizin
16. PP2500595882 - Diphenhydramin
17. PP2500595883 - Epinephrin (adrenalin)
18. PP2500595897 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
19. PP2500595898 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
20. PP2500595906 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
21. PP2500595912 - Sorbitol
22. PP2500595933 - Amoxicilin
23. PP2500595950 - Ampicilin + sulbactam
24. PP2500595957 - Cefalexin
25. PP2500595963 - Cefamandol
26. PP2500595967 - Cefazolin
27. PP2500595976 - Cefoperazon
28. PP2500595987 - Cefoxitin
29. PP2500595999 - Ceftizoxim
30. PP2500596000 - Ceftizoxim
31. PP2500596015 - Oxacilin
32. PP2500596025 - Amikacin
33. PP2500596030 - Netilmicin sulfat
34. PP2500596033 - Tobramycin
35. PP2500596039 - Metronidazol
36. PP2500596042 - Clindamycin
37. PP2500596058 - Levofloxacin
38. PP2500596091 - Vancomycin
39. PP2500596092 - Tenofovir (TDF)
40. PP2500596117 - Terbinafin (hydroclorid)
41. PP2500596119 - Voriconazol*
42. PP2500596128 - Flunarizin
43. PP2500596173 - Sorafenib
44. PP2500596196 - Alfuzosin
45. PP2500596198 - Alfuzosin
46. PP2500596216 - Etamsylat
47. PP2500596220 - Phytomenadion (vitamin K1)
48. PP2500596221 - Phytomenadion (vitamin K1)
49. PP2500596222 - Tranexamic acid
50. PP2500596224 - Tranexamic acid
51. PP2500596226 - Tranexamic acid
52. PP2500596262 - Adenosin
53. PP2500596287 - Enalapril + hydrochlorothiazid
54. PP2500596294 - Irbesartan
55. PP2500596299 - Lisinopril + hydroclorothiazid
56. PP2500596310 - Nicardipin
57. PP2500596346 - Acenocoumarol
58. PP2500596352 - Clopidogrel
59. PP2500596371 - Lovastatin
60. PP2500596388 - Clotrimazol
61. PP2500596389 - Clobetasol propionat
62. PP2500596397 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
63. PP2500596399 - Tacrolimus
64. PP2500596410 - Furosemid
65. PP2500596414 - Spironolacton
66. PP2500596417 - Cimetidin
67. PP2500596420 - Famotidin
68. PP2500596424 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
69. PP2500596425 - Omeprazol
70. PP2500596432 - Rabeprazol
71. PP2500596438 - Granisetron hydroclorid
72. PP2500596440 - Metoclopramid
73. PP2500596442 - Ondansetron
74. PP2500596445 - Palonosetron hydroclorid
75. PP2500596451 - Hyoscin butylbromid
76. PP2500596452 - Papaverin hydroclorid
77. PP2500596470 - Saccharomyces boulardii
78. PP2500596488 - Dexamethason
79. PP2500596492 - Hydrocortison
80. PP2500596497 - Methyl prednisolon
81. PP2500596501 - Methyl prednisolon
82. PP2500596502 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
83. PP2500596515 - Glibenclamid + metformin
84. PP2500596524 - Glimepirid
85. PP2500596525 - Glimepirid + metformin
86. PP2500596539 - Insulin người trộn, hỗn hợp
87. PP2500596567 - Eperison
88. PP2500596601 - Oxytocin
89. PP2500596614 - Clorpromazin
90. PP2500596640 - Acetyl leucin
91. PP2500596641 - Acetyl leucin
92. PP2500596667 - Salbutamol sulfat
93. PP2500596668 - Salbutamol sulfat
94. PP2500596672 - Salbutamol + ipratropium
95. PP2500596679 - Terbutalin
96. PP2500596681 - Ambroxol
97. PP2500596693 - Cafein citrat
98. PP2500596707 - Glucose
99. PP2500596717 - Kali clorid
100. PP2500596718 - Kali clorid
101. PP2500596720 - Magnesi aspartat + kali aspartat
102. PP2500596731 - Natri clorid
103. PP2500596744 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
104. PP2500596746 - Vitamin B1
105. PP2500596751 - Vitamin B6
106. PP2500596754 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
107. PP2500596755 - Vitamin C
1. PP2500595804 - Midazolam
2. PP2500595833 - Ketorolac
3. PP2500595834 - Meloxicam
4. PP2500595855 - Piroxicam
5. PP2500595913 - Carbamazepin
6. PP2500595920 - Oxcarbazepin
7. PP2500595921 - Phenobarbital
8. PP2500595923 - Phenobarbital
9. PP2500595924 - Phenobarbital
10. PP2500595926 - Phenytoin
11. PP2500596062 - Moxifloxacin
12. PP2500596438 - Granisetron hydroclorid
13. PP2500596445 - Palonosetron hydroclorid
14. PP2500596452 - Papaverin hydroclorid
15. PP2500596595 - Xylometazolin
16. PP2500596613 - Clorpromazin
17. PP2500596614 - Clorpromazin
18. PP2500596615 - Clozapin
19. PP2500596616 - Clozapin
20. PP2500596617 - Donepezil
21. PP2500596618 - Haloperidol
22. PP2500596620 - Haloperidol
23. PP2500596621 - Levomepromazin
24. PP2500596628 - Risperidon
25. PP2500596633 - Amitriptylin hydroclorid
26. PP2500596641 - Acetyl leucin
27. PP2500596645 - Choline alfoscerat
1. PP2500595911 - Meglumin natri succinat
2. PP2500596382 - Fructose 1,6 diphosphat
1. PP2500596004 - Ceftriaxon
1. PP2500595850 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500595868 - Methocarbamol
3. PP2500595961 - Cefalothin
4. PP2500595962 - Cefalothin
5. PP2500595981 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2500595991 - Cefpirom
7. PP2500596009 - Cloxacilin
8. PP2500596069 - Ofloxacin
9. PP2500596079 - Colistin*
10. PP2500596080 - Colistin*
11. PP2500596104 - Aciclovir
12. PP2500596132 - Carboplatin
13. PP2500596134 - Cisplatin
14. PP2500596140 - Doxorubicin
15. PP2500596145 - Gemcitabin
16. PP2500596148 - Irinotecan
17. PP2500596149 - Irinotecan
18. PP2500596150 - Irinotecan
19. PP2500596153 - Methotrexat
20. PP2500596156 - Paclitaxel
21. PP2500596166 - Erlotinib
22. PP2500596168 - Gefitinib
23. PP2500596183 - Fulvestrant
24. PP2500596187 - Tamoxifen
25. PP2500596188 - Tamoxifen
26. PP2500596195 - Alfuzosin
27. PP2500596206 - Levodopa + carbidopa
28. PP2500596219 - Heparin (natri)
29. PP2500596225 - Tranexamic acid
30. PP2500596226 - Tranexamic acid
31. PP2500596235 - Deferasirox
32. PP2500596236 - Deferasirox
33. PP2500596240 - Erythropoietin
34. PP2500596255 - Nicorandil
35. PP2500596278 - Captopril
36. PP2500596288 - Enalapril + hydrochlorothiazid
37. PP2500596325 - Ramipril
38. PP2500596329 - Telmisartan + hydroclorothiazid
39. PP2500596343 - Ivabradin
40. PP2500596344 - Ivabradin
41. PP2500596372 - Pravastatin
42. PP2500596403 - Gadobenic acid (dimeglumin)
43. PP2500596409 - Furosemid
44. PP2500596459 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
45. PP2500596461 - Bacillus subtilis
46. PP2500596480 - Terlipressin
47. PP2500596505 - Progesteron
48. PP2500596510 - Dapagliflozin
49. PP2500596529 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
50. PP2500596530 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
51. PP2500596536 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
52. PP2500596602 - Misoprostol
53. PP2500596656 - Aminophylin
54. PP2500596676 - Salmeterol + fluticason propionat
55. PP2500596694 - Mometason furoat
56. PP2500596708 - Glucose
57. PP2500596712 - Glucose
58. PP2500596713 - Glucose
59. PP2500596715 - Glucose
60. PP2500596722 - Natri clorid
61. PP2500596723 - Natri clorid
62. PP2500596724 - Natri clorid
63. PP2500596726 - Natri clorid
64. PP2500596728 - Natri clorid
65. PP2500596730 - Natri clorid
66. PP2500596735 - Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin
67. PP2500596749 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500596228 - Albumin
2. PP2500596404 - Gadoteric acid
3. PP2500596556 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2500595935 - Amoxicilin
2. PP2500595951 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500596008 - Cloxacilin
4. PP2500596505 - Progesteron
5. PP2500596506 - Progesteron
1. PP2500595827 - Ibuprofen
2. PP2500596120 - Clotrimazol + betamethason
3. PP2500596350 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
4. PP2500596622 - Meclophenoxat
5. PP2500596623 - Meclophenoxat
6. PP2500596663 - Natri montelukast
1. PP2500595905 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500595990 - Cefpirom
3. PP2500596024 - Amikacin
4. PP2500596239 - Erythropoietin
5. PP2500596653 - Vinpocetin
1. PP2500595811 - Propofol
2. PP2500595880 - Desloratadin
3. PP2500595919 - Levetiracetam
4. PP2500596046 - Azithromycin
5. PP2500596051 - Spiramycin + metronidazol
6. PP2500596086 - Linezolid*
7. PP2500596169 - Imatinib
8. PP2500596199 - Dutasterid
9. PP2500596213 - Cilostazol
10. PP2500596265 - Amiodaron hydroclorid
11. PP2500596755 - Vitamin C
1. PP2500596362 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500596369 - Lovastatin
3. PP2500596381 - Bosentan
1. PP2500595820 - Celecoxib
2. PP2500595826 - Etoricoxib
3. PP2500595829 - Ibuprofen
4. PP2500595835 - Meloxicam
5. PP2500595848 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500595851 - Paracetamol + codein phosphat
7. PP2500595857 - Piroxicam
8. PP2500595863 - Diacerein
9. PP2500595865 - Glucosamin
10. PP2500595869 - Methocarbamol
11. PP2500595875 - Cetirizin
12. PP2500595877 - Cinnarizin
13. PP2500595884 - Fexofenadin
14. PP2500595885 - Fexofenadin
15. PP2500595886 - Fexofenadin
16. PP2500595889 - Loratadin
17. PP2500595922 - Phenobarbital
18. PP2500595927 - Pregabalin
19. PP2500596039 - Metronidazol
20. PP2500596050 - Spiramycin
21. PP2500596059 - Levofloxacin
22. PP2500596072 - Ofloxacin
23. PP2500596094 - Tenofovir (TDF)
24. PP2500596104 - Aciclovir
25. PP2500596129 - Flunarizin
26. PP2500596208 - Trihexyphenidyl hydroclorid
27. PP2500596271 - Atenolol
28. PP2500596272 - Bisoprolol
29. PP2500596273 - Bisoprolol
30. PP2500596277 - Candesartan
31. PP2500596280 - Captopril
32. PP2500596285 - Enalapril
33. PP2500596303 - Losartan
34. PP2500596314 - Perindopril
35. PP2500596322 - Perindopril + indapamid
36. PP2500596330 - Telmisartan + hydroclorothiazid
37. PP2500596344 - Ivabradin
38. PP2500596351 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
39. PP2500596353 - Clopidogrel
40. PP2500596358 - Atorvastatin
41. PP2500596359 - Atorvastatin
42. PP2500596361 - Atorvastatin + ezetimibe
43. PP2500596375 - Simvastatin
44. PP2500596415 - Spironolacton
45. PP2500596417 - Cimetidin
46. PP2500596422 - Famotidin
47. PP2500596429 - Esomeprazol
48. PP2500596431 - Pantoprazol
49. PP2500596433 - Rabeprazol
50. PP2500596460 - Sorbitol
51. PP2500596468 - Loperamid
52. PP2500596474 - Diosmin + hesperidin
53. PP2500596477 - Simethicon
54. PP2500596499 - Methyl prednisolon
55. PP2500596501 - Methyl prednisolon
56. PP2500596502 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
57. PP2500596509 - Acarbose
58. PP2500596549 - Sitagliptin
59. PP2500596567 - Eperison
60. PP2500596569 - Tizanidin hydroclorid
61. PP2500596592 - Betahistin
62. PP2500596614 - Clorpromazin
63. PP2500596626 - Olanzapin
64. PP2500596631 - Sulpirid
65. PP2500596634 - Amitriptylin hydroclorid
66. PP2500596643 - Acetyl leucin
67. PP2500596649 - Mecobalamin
68. PP2500596651 - Piracetam
69. PP2500596652 - Piracetam
70. PP2500596657 - Bambuterol
71. PP2500596684 - Bromhexin hydroclorid
72. PP2500596688 - Dextromethorphan
73. PP2500596689 - N-acetylcystein
74. PP2500596691 - N-acetylcystein
75. PP2500596741 - Calci lactat
1. PP2500596180 - Bicalutamid
1. PP2500595908 - Polystyren
2. PP2500595946 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500595948 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2500596247 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2500596275 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
6. PP2500596298 - Lisinopril
7. PP2500596454 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2500595788 - Diazepam
2. PP2500595790 - Fentanyl
3. PP2500595792 - Fentanyl
4. PP2500595794 - Ketamin
5. PP2500595802 - Midazolam
6. PP2500595803 - Midazolam
7. PP2500595805 - Morphin
8. PP2500595806 - Morphin
9. PP2500595895 - Ephedrin
10. PP2500596174 - Trastuzumab
11. PP2500596175 - Trastuzumab
12. PP2500596176 - Trastuzumab
13. PP2500596217 - Heparin (natri)
14. PP2500596366 - Fenofibrat
15. PP2500596402 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
16. PP2500596404 - Gadoteric acid
17. PP2500596598 - Methyl ergometrin maleat
18. PP2500596607 - Diazepam
19. PP2500596636 - Methylphenidate hydrochloride
20. PP2500596701 - Acid amin
21. PP2500596702 - Acid amin
22. PP2500596705 - Acid amin
23. PP2500596734 - Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin
24. PP2500596762 - Abacavir
25. PP2500596765 - Lamivudin-Zidovudin
26. PP2500596767 - Tenofovir + lamivudin + efavirenz
27. PP2500596768 - Dolutegravir + Lamivudine + Tenofovir
1. PP2500596474 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500596159 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
2. PP2500596193 - Thalidomid
1. PP2500596218 - Heparin (natri)
1. PP2500595831 - Ketoprofen
2. PP2500595973 - Cefoperazon
3. PP2500596487 - Dexamethason
4. PP2500596586 - Olopatadin hydroclorid
5. PP2500596610 - Zopiclon
1. PP2500596572 - Tolperison
1. PP2500595836 - Meloxicam
2. PP2500595996 - Cefradin
3. PP2500596114 - Fluconazol
4. PP2500596260 - Trimetazidin
5. PP2500596270 - Atenolol
6. PP2500596345 - Milrinon
7. PP2500596419 - Famotidin
1. PP2500596682 - Ambroxol
1. PP2500596167 - Gefitinib
2. PP2500596690 - N-acetylcystein
1. PP2500596274 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500596322 - Perindopril + indapamid
3. PP2500596325 - Ramipril
4. PP2500596334 - Heptaminol hydroclorid
5. PP2500596460 - Sorbitol
6. PP2500596471 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
7. PP2500596501 - Methyl prednisolon
8. PP2500596520 - Gliclazid
9. PP2500596699 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500595917 - Lamotrigine
2. PP2500595919 - Levetiracetam
3. PP2500596066 - Ofloxacin
4. PP2500596565 - Baclofen
5. PP2500596615 - Clozapin
6. PP2500596616 - Clozapin
7. PP2500596617 - Donepezil
8. PP2500596627 - Quetiapin
9. PP2500596637 - Mirtazapin
10. PP2500596661 - Budesonid
1. PP2500595858 - Allopurinol
2. PP2500596080 - Colistin*
1. PP2500595845 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500595853 - Paracetamol + Tramadol
3. PP2500595955 - Cefadroxil
4. PP2500596036 - Metronidazol
5. PP2500596709 - Glucose
6. PP2500596715 - Glucose
7. PP2500596726 - Natri clorid
8. PP2500596730 - Natri clorid
1. PP2500595784 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500595810 - Propofol
3. PP2500595816 - Rocuronium bromid
4. PP2500595826 - Etoricoxib
5. PP2500595871 - Zoledronic acid
6. PP2500596047 - Clarithromycin
7. PP2500596108 - Caspofungin
8. PP2500596131 - Bortezomib
9. PP2500596137 - Docetaxel
10. PP2500596139 - Doxorubicin
11. PP2500596148 - Irinotecan
12. PP2500596154 - Oxaliplatin
13. PP2500596171 - Rituximab
14. PP2500596183 - Fulvestrant
15. PP2500596192 - Tacrolimus
16. PP2500596228 - Albumin
17. PP2500596233 - Yếu tố IX
18. PP2500596234 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
19. PP2500596258 - Trimetazidin
20. PP2500596268 - Amlodipin + indapamid
21. PP2500596269 - Amlodipin + indapamid + perindopril
22. PP2500596315 - Perindopril + amlodipin
23. PP2500596317 - Perindopril + amlodipin
24. PP2500596318 - Perindopril + amlodipin
25. PP2500596320 - Perindopril + indapamid
26. PP2500596398 - Secukinumab
27. PP2500596404 - Gadoteric acid
28. PP2500596437 - Granisetron hydroclorid
29. PP2500596441 - Ondansetron
30. PP2500596503 - Progesteron
31. PP2500596506 - Progesteron
32. PP2500596544 - Metformin
33. PP2500596554 - Levothyroxin (muối natri)
34. PP2500596556 - Levothyroxin (muối natri)
35. PP2500596558 - Thiamazol
36. PP2500596560 - Thiamazol
37. PP2500596644 - Choline alfoscerat
38. PP2500596676 - Salmeterol + fluticason propionat
39. PP2500596677 - Salmeterol + fluticason propionat
40. PP2500596703 - Acid amin
41. PP2500596704 - Acid amin
42. PP2500596732 - Nhũ dịch Lipid
43. PP2500596733 - Nhũ dịch lipid
44. PP2500596766 - Lopinavir+Ritonavir
1. PP2500595826 - Etoricoxib
2. PP2500595879 - Desloratadin
3. PP2500595928 - Pregabalin
4. PP2500596106 - Entecavir
5. PP2500596328 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2500596331 - Valsartan
7. PP2500596355 - Rivaroxaban
8. PP2500596483 - Ursodeoxycholic acid
9. PP2500596549 - Sitagliptin
1. PP2500595798 - Lidocain hydroclorid
2. PP2500596304 - Methyldopa
3. PP2500596307 - Metoprolol
1. PP2500596197 - Alfuzosin
2. PP2500596205 - Levodopa + carbidopa
3. PP2500596253 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500596291 - Felodipin
5. PP2500596311 - Nifedipin
6. PP2500596326 - Telmisartan
7. PP2500596513 - Glibenclamid + metformin
8. PP2500596528 - Glipizid
9. PP2500596696 - Kali clorid
10. PP2500596740 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500596121 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2500596367 - Fluvastatin
3. PP2500596400 - Tyrothricin
1. PP2500596256 - Trimetazidin
2. PP2500596306 - Metoprolol
3. PP2500596411 - Furosemid
1. PP2500596152 - Methotrexat
2. PP2500596421 - Famotidin
3. PP2500596472 - Diosmin + hesperidin
4. PP2500596612 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500596700 - Acid amin
1. PP2500596062 - Moxifloxacin
2. PP2500596584 - Natri hyaluronat
1. PP2500595877 - Cinnarizin
2. PP2500596096 - Aciclovir
3. PP2500596115 - Ketoconazol
4. PP2500596116 - Miconazol
5. PP2500596117 - Terbinafin (hydroclorid)
6. PP2500596387 - Clotrimazol
7. PP2500596389 - Clobetasol propionat
8. PP2500596397 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
9. PP2500596399 - Tacrolimus
10. PP2500596406 - Povidon iodin
11. PP2500596407 - Povidon iodin
12. PP2500596485 - Betamethason
13. PP2500596691 - N-acetylcystein
14. PP2500596747 - Vitamin B1
1. PP2500595949 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500595985 - Cefotiam
3. PP2500596001 - Ceftizoxim
4. PP2500596002 - Ceftizoxim
5. PP2500596624 - Meclophenoxat
6. PP2500596678 - Terbutalin
1. PP2500595799 - Lidocain hydroclorid
2. PP2500595871 - Zoledronic acid
3. PP2500596228 - Albumin
4. PP2500596230 - Albumin
5. PP2500596232 - Yếu tố VIII
1. PP2500595887 - Loratadin
2. PP2500596680 - Ambroxol
1. PP2500596070 - Ofloxacin
2. PP2500596204 - Levodopa + carbidopa
3. PP2500596329 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2500596423 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500596512 - Glibenclamid + metformin
2. PP2500596606 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500596491 - Hydrocortison
1. PP2500595791 - Fentanyl
2. PP2500595793 - Fentanyl
3. PP2500595803 - Midazolam
4. PP2500595812 - Sevofluran
5. PP2500595922 - Phenobarbital
6. PP2500596089 - Vancomycin
7. PP2500596716 - Kali clorid
1. PP2500596177 - Abiraterone acetate
2. PP2500596324 - Ramipril
3. PP2500596364 - Fenofibrat
1. PP2500596157 - Paclitaxel
2. PP2500596164 - Bevacizumab
3. PP2500596174 - Trastuzumab
4. PP2500596175 - Trastuzumab
5. PP2500596181 - Exemestan
6. PP2500596242 - Pegfilgrastim
1. PP2500595824 - Diclofenac
2. PP2500595825 - Diclofenac
3. PP2500595851 - Paracetamol + codein phosphat
4. PP2500595863 - Diacerein
5. PP2500595877 - Cinnarizin
6. PP2500595938 - Amoxicilin
7. PP2500595940 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500595960 - Cefalexin
9. PP2500595972 - Cefixim
10. PP2500595983 - Cefotaxim
11. PP2500596007 - Cefuroxim
12. PP2500596019 - Phenoxy methylpenicilin
13. PP2500596026 - Gentamicin
14. PP2500596050 - Spiramycin
15. PP2500596075 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
16. PP2500596104 - Aciclovir
17. PP2500596460 - Sorbitol
18. PP2500596488 - Dexamethason
19. PP2500596489 - Dexamethason
20. PP2500596499 - Methyl prednisolon
21. PP2500596542 - Metformin
22. PP2500596652 - Piracetam
23. PP2500596691 - N-acetylcystein
24. PP2500596706 - Calci clorid
25. PP2500596753 - Vitamin B6 + magnesi lactat
26. PP2500596756 - Vitamin C
27. PP2500596761 - Methadon
1. PP2500595996 - Cefradin
2. PP2500596185 - Letrozol
3. PP2500596484 - Beclometason (dipropionat)
1. PP2500595876 - Cinnarizin
2. PP2500596133 - Carboplatin
3. PP2500596496 - Methyl prednisolon
1. PP2500596324 - Ramipril
2. PP2500596680 - Ambroxol
1. PP2500595829 - Ibuprofen
2. PP2500595836 - Meloxicam
3. PP2500595841 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500595848 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500595852 - Paracetamol + diphenhydramin
6. PP2500595878 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2500595889 - Loratadin
8. PP2500595927 - Pregabalin
9. PP2500595928 - Pregabalin
10. PP2500595938 - Amoxicilin
11. PP2500595956 - Cefadroxil
12. PP2500595960 - Cefalexin
13. PP2500595970 - Cefdinir
14. PP2500595972 - Cefixim
15. PP2500595984 - Cefotaxim
16. PP2500595993 - Cefpodoxim
17. PP2500595995 - Cefpodoxim
18. PP2500595998 - Ceftazidim
19. PP2500596003 - Ceftriaxon
20. PP2500596007 - Cefuroxim
21. PP2500596059 - Levofloxacin
22. PP2500596096 - Aciclovir
23. PP2500596129 - Flunarizin
24. PP2500596257 - Trimetazidin
25. PP2500596295 - Irbesartan + hydroclorothiazid
26. PP2500596330 - Telmisartan + hydroclorothiazid
27. PP2500596353 - Clopidogrel
28. PP2500596408 - Povidon iodin
29. PP2500596424 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
30. PP2500596426 - Omeprazol
31. PP2500596428 - Omeprazol
32. PP2500596502 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
33. PP2500596542 - Metformin
34. PP2500596546 - Metformin
35. PP2500596631 - Sulpirid
36. PP2500596684 - Bromhexin hydroclorid
37. PP2500596753 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500596200 - Dutasterid
1. PP2500595795 - Levobupivacain
2. PP2500595888 - Loratadin
3. PP2500596088 - Vancomycin
4. PP2500596190 - Azathioprin
5. PP2500596457 - Lactulose
1. PP2500595845 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500595897 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
3. PP2500595898 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
4. PP2500595934 - Amoxicilin
5. PP2500595940 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500595953 - Cefaclor
7. PP2500595954 - Cefadroxil
8. PP2500595956 - Cefadroxil
9. PP2500595958 - Cefalexin
10. PP2500595960 - Cefalexin
11. PP2500595964 - Cefamandol
12. PP2500595966 - Cefazolin
13. PP2500595970 - Cefdinir
14. PP2500595971 - Cefixim
15. PP2500595983 - Cefotaxim
16. PP2500595984 - Cefotaxim
17. PP2500595992 - Cefpodoxim
18. PP2500595993 - Cefpodoxim
19. PP2500595995 - Cefpodoxim
20. PP2500595997 - Cefradin
21. PP2500596003 - Ceftriaxon
22. PP2500596007 - Cefuroxim
23. PP2500596013 - Imipenem + cilastatin*
24. PP2500596014 - Meropenem*
25. PP2500596020 - Ticarcillin + acid clavulanic
26. PP2500596039 - Metronidazol
27. PP2500596042 - Clindamycin
28. PP2500596052 - Ciprofloxacin
29. PP2500596055 - Ciprofloxacin
30. PP2500596056 - Ciprofloxacin
31. PP2500596057 - Levofloxacin
32. PP2500596058 - Levofloxacin
33. PP2500596062 - Moxifloxacin
34. PP2500596063 - Moxifloxacin
35. PP2500596067 - Ofloxacin
36. PP2500596069 - Ofloxacin
37. PP2500596075 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
38. PP2500596102 - Aciclovir
39. PP2500596222 - Tranexamic acid
40. PP2500596224 - Tranexamic acid
41. PP2500596226 - Tranexamic acid
1. PP2500595977 - Cefoperazon
2. PP2500595978 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500595980 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2500596363 - Atorvastatin + ezetimibe
5. PP2500596552 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500596158 - Paclitaxel
2. PP2500596236 - Deferasirox
1. PP2500596605 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500596031 - Tobramycin
2. PP2500596507 - Progesteron
3. PP2500596725 - Natri clorid
4. PP2500596727 - Natri clorid
5. PP2500596729 - Natri clorid
1. PP2500596069 - Ofloxacin
2. PP2500596084 - Fosfomycin*
3. PP2500596302 - Losartan
4. PP2500596343 - Ivabradin
5. PP2500596356 - Ticagrelor
6. PP2500596380 - Simvastatin + ezetimibe
7. PP2500596385 - Calcipotriol
8. PP2500596395 - Mupirocin
9. PP2500596399 - Tacrolimus
10. PP2500596523 - Glimepirid
11. PP2500596625 - Olanzapin
1. PP2500595853 - Paracetamol + Tramadol
2. PP2500596283 - Enalapril
3. PP2500596354 - Rivaroxaban
4. PP2500596355 - Rivaroxaban
5. PP2500596389 - Clobetasol propionat
6. PP2500596422 - Famotidin
7. PP2500596464 - Dioctahedral smectit
1. PP2500596018 - Piperacilin + tazobactam
1. PP2500596146 - Gemcitabin
2. PP2500596154 - Oxaliplatin
3. PP2500596443 - Ondansetron
1. PP2500596089 - Vancomycin
1. PP2500595982 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500596199 - Dutasterid
3. PP2500596547 - Repaglinid
1. PP2500595873 - Cetirizin
2. PP2500596085 - Linezolid*
3. PP2500596237 - Deferipron
4. PP2500596238 - Deferipron
5. PP2500596254 - Nicorandil
6. PP2500596261 - Adenosin
7. PP2500596465 - Kẽm gluconat
8. PP2500596554 - Levothyroxin (muối natri)
9. PP2500596758 - Vitamin E
1. PP2500595974 - Cefoperazon
2. PP2500596316 - Perindopril + amlodipin
3. PP2500596319 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500596062 - Moxifloxacin
2. PP2500596348 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2500596355 - Rivaroxaban
4. PP2500596374 - Rosuvastatin
5. PP2500596397 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
6. PP2500596474 - Diosmin + hesperidin
7. PP2500596584 - Natri hyaluronat
1. PP2500596040 - Metronidazol + neomycin + nystatin
2. PP2500596287 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500596390 - Desonid
2. PP2500596395 - Mupirocin
3. PP2500596586 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2500595941 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500596517 - Gliclazid
1. PP2500596463 - Bacillus clausii
1. PP2500595860 - Colchicin
2. PP2500596010 - Doripenem*
3. PP2500596080 - Colistin*
4. PP2500596098 - Aciclovir
5. PP2500596182 - Exemestan
6. PP2500596184 - Goserelin acetat
7. PP2500596294 - Irbesartan
8. PP2500596406 - Povidon iodin
9. PP2500596419 - Famotidin
10. PP2500596528 - Glipizid
11. PP2500596548 - Repaglinid
12. PP2500596653 - Vinpocetin
13. PP2500596681 - Ambroxol
14. PP2500596744 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500596564 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500596068 - Ofloxacin
2. PP2500596076 - Doxycyclin
3. PP2500596078 - Tigecyclin*
4. PP2500596082 - Colistin*
5. PP2500596108 - Caspofungin
6. PP2500596112 - Fluconazol
7. PP2500596118 - Voriconazol*
8. PP2500596119 - Voriconazol*
9. PP2500596123 - Hydroxy cloroquin
10. PP2500596177 - Abiraterone acetate
11. PP2500596192 - Tacrolimus
12. PP2500596251 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
13. PP2500596405 - Gadoteric acid
14. PP2500596453 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
15. PP2500596545 - Metformin
1. PP2500596086 - Linezolid*
2. PP2500596413 - Spironolacton
1. PP2500595828 - Ibuprofen
2. PP2500595937 - Amoxicilin
3. PP2500595959 - Cefalexin
4. PP2500595965 - Cefamandol
5. PP2500596081 - Colistin*
6. PP2500596297 - Lisinopril
7. PP2500596300 - Lisinopril + hydroclorothiazid
8. PP2500596418 - Famotidin
9. PP2500596435 - Sucralfat
10. PP2500596478 - Silymarin
11. PP2500596669 - Salbutamol sulfat
12. PP2500596743 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
13. PP2500596745 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
14. PP2500596748 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500596065 - Moxifloxacin
2. PP2500596337 - Digoxin
3. PP2500596666 - Salbutamol sulfat
1. PP2500596388 - Clotrimazol
2. PP2500596682 - Ambroxol
1. PP2500596557 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2500596343 - Ivabradin
1. PP2500596365 - Fenofibrat
1. PP2500596570 - Thiocolchicosid
1. PP2500596093 - Tenofovir (TDF)
2. PP2500596101 - Aciclovir
3. PP2500596103 - Aciclovir
4. PP2500596297 - Lisinopril
5. PP2500596300 - Lisinopril + hydroclorothiazid
6. PP2500596436 - Domperidon
7. PP2500596473 - Diosmin + hesperidin
8. PP2500596550 - Sitagliptin
1. PP2500595821 - Diclofenac
2. PP2500595961 - Cefalothin
3. PP2500595962 - Cefalothin
4. PP2500595988 - Cefoxitin
5. PP2500596339 - Dobutamin
1. PP2500596093 - Tenofovir (TDF)
2. PP2500596259 - Trimetazidin
3. PP2500596292 - Indapamid
4. PP2500596374 - Rosuvastatin
5. PP2500596376 - Simvastatin
6. PP2500596444 - Ondansetron
1. PP2500596300 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2500596540 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500596528 - Glipizid
1. PP2500595968 - Cefdinir
2. PP2500596353 - Clopidogrel
3. PP2500596407 - Povidon iodin
4. PP2500596464 - Dioctahedral smectit
5. PP2500596557 - Propylthiouracil (PTU)
6. PP2500596620 - Haloperidol
7. PP2500596685 - Carbocistein
8. PP2500596744 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
9. PP2500596745 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500596016 - Oxacilin
2. PP2500596037 - Metronidazol
3. PP2500596267 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2500596286 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500596514 - Glibenclamid + metformin
6. PP2500596516 - Gliclazid
7. PP2500596521 - Gliclazid + metformin
8. PP2500596522 - Gliclazid + metformin
1. PP2500595791 - Fentanyl
2. PP2500595910 - Protamin sulfat
1. PP2500595890 - Mequitazin
2. PP2500596200 - Dutasterid
3. PP2500596235 - Deferasirox
1. PP2500596391 - Fusidic acid + hydrocortison
2. PP2500596423 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
3. PP2500596424 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500596585 - Natri hyaluronat
1. PP2500595796 - Levobupivacain
2. PP2500595813 - Atracurium besylat
3. PP2500595899 - Naloxon hydroclorid
4. PP2500595903 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2500595918 - Levetiracetam
6. PP2500596057 - Levofloxacin
7. PP2500596062 - Moxifloxacin
8. PP2500596263 - Amiodaron hydroclorid
9. PP2500596335 - Digoxin
10. PP2500596340 - Dobutamin
11. PP2500596342 - Dopamin hydroclorid
12. PP2500596345 - Milrinon
13. PP2500596456 - Glycerol
14. PP2500596574 - Atropin sulfat
15. PP2500596581 - Hydroxypropylmethylcellulose
16. PP2500596584 - Natri hyaluronat
17. PP2500596586 - Olopatadin hydroclorid
18. PP2500596597 - Carbetocin
19. PP2500596599 - Methyl ergometrin maleat
20. PP2500596659 - Budesonid
21. PP2500596660 - Budesonid
22. PP2500596671 - Salbutamol sulfat
1. PP2500596586 - Olopatadin hydroclorid