Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LYNH FARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500593483 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.469.500 | 150 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 2 | PP2500593484 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 5.102.550 | 150 | 16.695.000 | 16.695.000 | 0 |
| 3 | PP2500593485 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.469.500 | 150 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 221.250 | 150 | 13.744.500 | 13.744.500 | 0 | |||
| 4 | PP2500593487 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 5 | PP2500593488 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 33.646.800 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 6 | PP2500593489 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 11.824.022 | 150 | 242.100 | 242.100 | 0 |
| 7 | PP2500593490 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 38.480.000 | 38.480.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 728.400 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500593491 | Paracetamol + codein phosphat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 120 | 254.250 | 150 | 15.950.000 | 15.950.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 11.824.022 | 150 | 16.710.000 | 16.710.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 38.676.930 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500593492 | Allopurinol | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 120 | 443.250 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 10 | PP2500593493 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 5.102.550 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 11 | PP2500593495 | Calcitonin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 101.052.000 | 101.052.000 | 0 |
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 1.318.050 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500593496 | Cinnarizin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 15.099.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500593497 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 5.102.550 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 14 | PP2500593499 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 4.134.375 | 150 | 275.625.000 | 275.625.000 | 0 |
| 15 | PP2500593500 | Aciclovir | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 4.590.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500593501 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 11.824.022 | 150 | 29.130.000 | 29.130.000 | 0 |
| 17 | PP2500593502 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| 18 | PP2500593504 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 74.900.000 | 74.900.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 1.167.000 | 150 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 3.579.750 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500593505 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.393.145 | 150 | 4.708.000 | 4.708.000 | 0 |
| 20 | PP2500593506 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 5.102.550 | 150 | 16.470.000 | 16.470.000 | 0 |
| 21 | PP2500593507 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 865.600.000 | 865.600.000 | 0 |
| 22 | PP2500593508 | Trimetazidin | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 120 | 2.285.250 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 23 | PP2500593509 | Amiodaron hydroclorid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 1.012.500 | 150 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 120 | 3.037.500 | 150 | 65.800.000 | 65.800.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500593511 | Amlodipin + atorvastatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 103.422.000 | 103.422.000 | 0 |
| 25 | PP2500593512 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 797.920.000 | 797.920.000 | 0 |
| 26 | PP2500593513 | Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 42.785.000 | 42.785.000 | 0 |
| 27 | PP2500593514 | Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 855.700.000 | 855.700.000 | 0 |
| 28 | PP2500593515 | Amlodipin + valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 10.342.500 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500593516 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 181.070.000 | 181.070.000 | 0 |
| 30 | PP2500593517 | Apixaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 |
| 31 | PP2500593518 | Lacidipin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 291.270 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 32 | PP2500593519 | Lacidipin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 291.270 | 150 | 6.489.000 | 6.489.000 | 0 |
| 33 | PP2500593520 | Metoprolol | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 120 | 2.285.250 | 150 | 79.050.000 | 79.050.000 | 0 |
| 34 | PP2500593521 | Metoprolol | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 120 | 2.285.250 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 5.102.550 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500593522 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 11.824.022 | 150 | 12.499.900 | 12.499.900 | 0 |
| 36 | PP2500593523 | Perindopril arginin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 50.280.000 | 50.280.000 | 0 |
| 37 | PP2500593524 | Perindopril tert- butylamin + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 39.995.700 | 150 | 1.584.000.000 | 1.584.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500593525 | Perindopril arginine + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 774.800.000 | 774.800.000 | 0 |
| 39 | PP2500593526 | Perindopril arginine + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 1.186.020.000 | 1.186.020.000 | 0 |
| 40 | PP2500593527 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 131.780.000 | 131.780.000 | 0 |
| 41 | PP2500593528 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500593530 | Nimodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 1.665.300 | 1.665.300 | 0 |
| 43 | PP2500593531 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 11.824.022 | 150 | 24.585.000 | 24.585.000 | 0 |
| 44 | PP2500593532 | Gadobutrol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 45 | PP2500593533 | Gadoteric acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 72.607.500 | 72.607.500 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 3.579.750 | 150 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.469.500 | 150 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500593534 | Iopromid acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 38.201.700 | 38.201.700 | 0 |
| 47 | PP2500593535 | Iopromid acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 32.445.000 | 32.445.000 | 0 |
| 48 | PP2500593536 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 11.824.022 | 150 | 42.400.000 | 42.400.000 | 0 |
| 49 | PP2500593537 | Furosemid | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 120 | 2.285.250 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 50 | PP2500593538 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 77.963 | 150 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 |
| 51 | PP2500593539 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 5.102.550 | 150 | 3.730.000 | 3.730.000 | 0 |
| 52 | PP2500593540 | Diosmin + hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 11.025.000 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500593541 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 38.470.000 | 38.470.000 | 0 |
| 54 | PP2500593542 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 15.099.000 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 55 | PP2500593543 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 |
| 56 | PP2500593544 | Trimebutin maleat | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 291.270 | 150 | 8.718.000 | 8.718.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 11.824.022 | 150 | 8.718.000 | 8.718.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500593545 | Ursodeoxycholic acid | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 638.835 | 150 | 31.900.000 | 31.900.000 | 0 |
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 478.500 | 150 | 31.900.000 | 31.900.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500593546 | Methyl prednisolon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 83.742.000 | 83.742.000 | 0 |
| 59 | PP2500593547 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 4.590.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500593548 | Gliclazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 402.300.000 | 402.300.000 | 0 |
| vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 6.034.500 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500593549 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 24.844.500 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500593551 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 9.930.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500593552 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 9.930.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500593553 | Metformin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 33.646.800 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500593554 | Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 3.367.500 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500593555 | Sitagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 212.860.000 | 212.860.000 | 0 |
| 67 | PP2500593556 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500593557 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 69 | PP2500593559 | Thiocolchicosid | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 120 | 480.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500593560 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500593562 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 72 | PP2500593563 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 11.824.022 | 150 | 32.051.000 | 32.051.000 | 0 |
| 73 | PP2500593565 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 11.824.022 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 74 | PP2500593566 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 11.824.022 | 150 | 18.920.000 | 18.920.000 | 0 |
| 75 | PP2500593568 | Levofloxacin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 15.099.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 76 | PP2500593569 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 11.824.022 | 150 | 12.020.000 | 12.020.000 | 0 |
| 77 | PP2500593570 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 78 | PP2500593571 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 5.102.550 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500593572 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 11.824.022 | 150 | 92.240.000 | 92.240.000 | 0 |
| 80 | PP2500593573 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 11.824.022 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 81 | PP2500593574 | Betahistine dihydrochlorid | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 2.134.035 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500593575 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 83 | PP2500593576 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 5.102.550 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500593577 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 5.102.550 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500593579 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 5.102.550 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500593580 | Galantamin hydrobromid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 15.099.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500593581 | Ginkgo biloba | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 39.995.700 | 150 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500593582 | Ginkgo biloba | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 2.134.035 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 32.466.000 | 32.466.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500593583 | Ginkgo biloba | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 2.134.035 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500593584 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 11.824.022 | 150 | 90.957.500 | 90.957.500 | 0 |
| 91 | PP2500593586 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.393.145 | 150 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| 92 | PP2500593587 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 11.824.022 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 138.340.000 | 138.340.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500593588 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 173.600.000 | 173.600.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 2.604.000 | 150 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500593589 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| 95 | PP2500593592 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.393.145 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500593593 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 2.490.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 97 | PP2500593594 | Sodium Chloride | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 2.490.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 98 | PP2500593595 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 2.490.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500593596 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500593597 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500593598 | Atracurium besylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 11.824.022 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 102 | PP2500593599 | Celecoxib | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 120 | 1.275.000 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 15.265.500 | 150 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500593601 | Etoricoxib | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 9.362.400 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 104 | PP2500593602 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 10.922.475 | 150 | 38.900.000 | 38.900.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 15.265.500 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500593603 | Ketoprofen | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 801.270 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 106 | PP2500593605 | Meloxicam | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 107 | PP2500593606 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.654.375 | 150 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| 108 | PP2500593607 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500593608 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 33.646.800 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500593609 | Alpha chymotrypsin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 33.646.800 | 150 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| 111 | PP2500593610 | Methocarbamol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 15.388.800 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 908.436 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500593611 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 9.362.400 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.654.375 | 150 | 12.420.000 | 12.420.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 15.265.500 | 150 | 12.540.000 | 12.540.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500593612 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 38.676.930 | 150 | 2.920.000 | 2.920.000 | 0 |
| 114 | PP2500593613 | Gabapentin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 9.362.400 | 150 | 7.080.000 | 7.080.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.654.375 | 150 | 5.360.000 | 5.360.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 7.080.000 | 7.080.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500593614 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 908.436 | 150 | 94.500 | 94.500 | 0 |
| 116 | PP2500593615 | Topiramat | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 10.342.500 | 150 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 10.922.475 | 150 | 1.899.000 | 1.899.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500593617 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 120 | 2.250.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500593618 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.654.375 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 119 | PP2500593620 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 33.646.800 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 120 | PP2500593621 | Tenofovir (TDF) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.068.601 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 9.362.400 | 150 | 22.350.000 | 22.350.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 15.265.500 | 150 | 21.975.000 | 21.975.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500593622 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.654.375 | 150 | 4.996.000 | 4.996.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 15.265.500 | 150 | 4.990.000 | 4.990.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500593623 | Levofloxacin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 3.487.500 | 150 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 |
| 123 | PP2500593624 | Levodopa + carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 7.030.950 | 150 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 |
| 124 | PP2500593625 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 6.562.500 | 6.562.500 | 0 |
| 125 | PP2500593627 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 11.824.022 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 126 | PP2500593628 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 74.900.000 | 74.900.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 3.579.750 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500593629 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 7.740.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500593630 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.654.375 | 150 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500593631 | Amlodipin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 1.320.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 33.646.800 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500593632 | Atenolol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 2.748.000 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.654.375 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500593633 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 7.030.950 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500593634 | Benazepril hydroclorid | vn0103035734 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | 120 | 933.000 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500593635 | Captopril | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 33.646.800 | 150 | 450.000 | 450.000 | 0 |
| 134 | PP2500593636 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 1.627.185 | 150 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 135 | PP2500593637 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0103035734 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | 120 | 933.000 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 136 | PP2500593639 | Nifedipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 33.646.800 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 137 | PP2500593640 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 24.844.500 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500593641 | Dobutamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 11.824.022 | 150 | 3.294.900 | 3.294.900 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 5.504.995 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500593642 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 |
| 140 | PP2500593644 | Rivaroxaban | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 7.030.950 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 141 | PP2500593645 | Rivaroxaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 10.342.500 | 150 | 3.690.000 | 3.690.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.654.375 | 150 | 5.554.000 | 5.554.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 15.265.500 | 150 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 6.795.000 | 6.795.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500593646 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 33.646.800 | 150 | 53.750.000 | 53.750.000 | 0 |
| 143 | PP2500593647 | Ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 7.030.950 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 144 | PP2500593648 | Fenofibrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 33.646.800 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500593649 | Fenofibrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 11.824.022 | 150 | 68.950.000 | 68.950.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 10.342.500 | 150 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 33.646.800 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500593650 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 405.000 | 150 | 35.070.000 | 35.070.000 | 0 |
| 147 | PP2500593652 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 285.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500593654 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 10.922.475 | 150 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 |
| 149 | PP2500593655 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500593656 | Pantoprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 5.504.995 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 151 | PP2500593657 | Pantoprazol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 10.342.500 | 150 | 14.032.000 | 14.032.000 | 0 |
| 152 | PP2500593658 | Loperamid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 33.646.800 | 150 | 1.040.000 | 1.040.000 | 0 |
| 153 | PP2500593659 | Diosmin + hesperidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.654.375 | 150 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 15.265.500 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500593660 | Diosmin + hesperidin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 15.388.800 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500593661 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 11.824.022 | 150 | 31.450.000 | 31.450.000 | 0 |
| 156 | PP2500593662 | Ursodeoxycholic acid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 15.265.500 | 150 | 10.650.000 | 10.650.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 16.797.000 | 16.797.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 5.504.995 | 150 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500593663 | Methyl prednisolon | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 2.748.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500593664 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.654.375 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500593665 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.654.375 | 150 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500593666 | Acarbose | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 7.740.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 9.362.400 | 150 | 372.500.000 | 372.500.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500593667 | Acarbose | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 7.030.950 | 150 | 304.080.000 | 304.080.000 | 0 |
| 162 | PP2500593668 | Dapagliflozin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 9.362.400 | 150 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 15.265.500 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500593669 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 |
| 164 | PP2500593670 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 165 | PP2500593671 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500593672 | Linagliptin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 15.265.500 | 150 | 41.550.000 | 41.550.000 | 0 |
| 167 | PP2500593673 | Sitagliptin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 10.342.500 | 150 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 33.646.800 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 10.922.475 | 150 | 87.525.000 | 87.525.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 15.265.500 | 150 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500593674 | Sitagliptin + metformin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 15.388.800 | 150 | 225.540.000 | 225.540.000 | 0 |
| 169 | PP2500593675 | Sitagliptin + metformin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 15.388.800 | 150 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500593676 | Vildagliptin | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 3.600.000 | 150 | 233.400.000 | 233.400.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 4.612.500 | 150 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 5.504.995 | 150 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500593677 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 9.362.400 | 150 | 7.120.000 | 7.120.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 13.620.000 | 13.620.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500593678 | Zopiclon | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 39.995.700 | 150 | 2.373.000 | 2.373.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 33.646.800 | 150 | 2.380.000 | 2.380.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500593679 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 5.504.995 | 150 | 920.000 | 920.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500593680 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 908.436 | 150 | 950.000 | 950.000 | 0 |
| 175 | PP2500593681 | Acetyl leucin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 15.388.800 | 150 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500593684 | Mecobalamin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 1.152.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500593685 | Piracetam | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 15.388.800 | 150 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 5.504.995 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500593686 | Carbocistein | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 24.844.500 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 179 | PP2500593687 | N-acetylcystein | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 15.388.800 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.068.601 | 150 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 15.265.500 | 150 | 100.350.000 | 100.350.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500593688 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 4.200.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500593689 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 2.490.000 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| 182 | PP2500593690 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 38.676.930 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 183 | PP2500593691 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 7.030.950 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500593692 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 3.574.500 | 150 | 114.980.000 | 114.980.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 33.646.800 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500593693 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 1.152.000 | 150 | 2.035.000 | 2.035.000 | 0 |
| 186 | PP2500593694 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 33.646.800 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500593695 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 33.646.800 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 188 | PP2500593696 | Celecoxib | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.068.601 | 150 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| 189 | PP2500593697 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 33.646.800 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500593698 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 38.676.930 | 150 | 20.916.000 | 20.916.000 | 0 |
| 191 | PP2500593699 | Tenofovir (TDF) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 33.646.800 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 1.890.000 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500593700 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 193 | PP2500593701 | Amlodipin + atorvastatin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 51.615.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500593702 | Amlodipin + losartan | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 3.574.500 | 150 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 195 | PP2500593703 | Amlodipin + lisinopril | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 3.574.500 | 150 | 106.500.000 | 106.500.000 | 0 |
| 196 | PP2500593704 | Bisoprolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 11.824.022 | 150 | 5.490.000 | 5.490.000 | 0 |
| 197 | PP2500593705 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 315.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500593706 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 3.574.500 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 199 | PP2500593707 | Perindopril arginin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 51.615.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 16.560.000 | 150 | 1.037.500.000 | 1.037.500.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500593708 | Perindopril + amlodipin | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 6.000.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500593709 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 33.975.900 | 150 | 1.587.600.000 | 1.587.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 38.676.930 | 150 | 1.596.000.000 | 1.596.000.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500593711 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 33.975.900 | 150 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 203 | PP2500593712 | Vildagliptin + metformin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 15.099.000 | 150 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500593713 | Vildagliptin + metformin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 24.844.500 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500593714 | Acetyl leucin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 51.615.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500593715 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.978.685 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500593716 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.469.500 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 208 | PP2500593718 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 908.436 | 150 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| 209 | PP2500593720 | Aescin | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 120 | 780.000 | 150 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| 210 | PP2500593721 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.068.601 | 150 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500593722 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500593723 | Diclofenac | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 324.000 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 213 | PP2500593724 | Ibuprofen | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.911.575 | 150 | 1.375.000 | 1.375.000 | 0 |
| 214 | PP2500593725 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 908.436 | 150 | 3.680.000 | 3.680.000 | 0 |
| 215 | PP2500593726 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.911.575 | 150 | 1.125.000 | 1.125.000 | 0 |
| 216 | PP2500593727 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 33.975.900 | 150 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 |
| 217 | PP2500593729 | Tramadol HCL | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 908.436 | 150 | 2.097.900 | 2.097.900 | 0 |
| 218 | PP2500593730 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 5.732.250 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 649.560 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 10.922.475 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500593731 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 1.627.185 | 150 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| 220 | PP2500593732 | Piroxicam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 33.975.900 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 221 | PP2500593734 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.068.601 | 150 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 222 | PP2500593735 | Methocarbamol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 1.627.185 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500593736 | Alimemazin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 12.233.565 | 150 | 220.500 | 220.500 | 0 |
| 224 | PP2500593737 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.911.575 | 150 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 225 | PP2500593738 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 395.000 | 395.000 | 0 |
| 226 | PP2500593739 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.068.601 | 150 | 2.394.000 | 2.394.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500593741 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 5.991.000 | 5.991.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 649.560 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500593742 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.978.685 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 229 | PP2500593743 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.978.685 | 150 | 1.974.000 | 1.974.000 | 0 |
| 230 | PP2500593744 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 10.922.475 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 231 | PP2500593745 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 5.059.725 | 150 | 9.345.000 | 9.345.000 | 0 |
| 232 | PP2500593746 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 908.436 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 233 | PP2500593748 | Gentamicin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.068.601 | 150 | 1.020.000 | 1.020.000 | 0 |
| 234 | PP2500593749 | Metronidazol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 5.732.250 | 150 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 10.922.475 | 150 | 17.300.000 | 17.300.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500593750 | Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.911.575 | 150 | 1.180.000 | 1.180.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 649.560 | 150 | 1.210.000 | 1.210.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500593752 | Spiramycin + metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.911.575 | 150 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| 237 | PP2500593753 | Fosfomycin* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 7.030.950 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 238 | PP2500593754 | Tenofovir (TDF) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.911.575 | 150 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.068.601 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500593758 | Clotrimazol + betamethason | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 1.627.185 | 150 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| 240 | PP2500593759 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.911.575 | 150 | 6.850.000 | 6.850.000 | 0 |
| 241 | PP2500593760 | Flunarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.911.575 | 150 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| 242 | PP2500593761 | Alfuzosin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 38.676.930 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500593762 | Dutasterid | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 387.450 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 2.037.450 | 150 | 16.830.000 | 16.830.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 1.702.740 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 244 | PP2500593763 | Solifenacin | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 1.702.740 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 245 | PP2500593765 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 240.000 | 240.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 908.436 | 150 | 250.000 | 250.000 | 0 | |||
| 246 | PP2500593766 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| 247 | PP2500593767 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 2.148.000 | 2.148.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 649.560 | 150 | 2.440.000 | 2.440.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500593768 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 33.975.900 | 150 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 |
| 249 | PP2500593770 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 1.039.500 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 250 | PP2500593771 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.911.575 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 251 | PP2500593772 | Amiodaron hydroclorid | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 120 | 180.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500593774 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.911.575 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 253 | PP2500593775 | Amlodipin + atorvastatin | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 4.725.000 | 150 | 299.900.000 | 299.900.000 | 0 |
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 4.725.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500593776 | Apixaban | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 38.676.930 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 1.702.740 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500593778 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 5.059.725 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 256 | PP2500593779 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 5.059.725 | 150 | 231.840.000 | 231.840.000 | 0 |
| 257 | PP2500593780 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 5.059.725 | 150 | 1.974.000 | 1.974.000 | 0 |
| 258 | PP2500593781 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 5.059.725 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 259 | PP2500593782 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 12.233.565 | 150 | 7.455.000 | 7.455.000 | 0 |
| 260 | PP2500593783 | Indapamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 12.233.565 | 150 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 261 | PP2500593784 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 12.233.565 | 150 | 1.491.000 | 1.491.000 | 0 |
| 262 | PP2500593786 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 33.975.900 | 150 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 |
| 263 | PP2500593787 | Methyldopa | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.068.601 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 264 | PP2500593788 | Nicardipin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.068.601 | 150 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 265 | PP2500593789 | Perindopril arginin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 12.233.565 | 150 | 592.200.000 | 592.200.000 | 0 |
| 266 | PP2500593791 | Perindopril + indapamid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 2.866.500 | 150 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 33.975.900 | 150 | 128.310.000 | 128.310.000 | 0 | |||
| 267 | PP2500593792 | Telmisartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 12.233.565 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 268 | PP2500593793 | Valsartan | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.393.145 | 150 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| 269 | PP2500593794 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.393.145 | 150 | 739.000 | 739.000 | 0 |
| 270 | PP2500593795 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 801.270 | 150 | 918.000 | 918.000 | 0 |
| 271 | PP2500593796 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.978.685 | 150 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 272 | PP2500593797 | Ivabradin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.911.575 | 150 | 25.860.000 | 25.860.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.068.601 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 38.676.930 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500593798 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| 274 | PP2500593799 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 12.233.565 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 275 | PP2500593800 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 12.233.565 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 276 | PP2500593801 | Fenofibrat | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 16.560.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 277 | PP2500593802 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 33.975.900 | 150 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 278 | PP2500593803 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 5.059.725 | 150 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| 279 | PP2500593804 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 12.233.565 | 150 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 280 | PP2500593805 | Simvastatin + ezetimibe | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.068.601 | 150 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 |
| 281 | PP2500593806 | Simvastatin + ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 38.676.930 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 282 | PP2500593807 | Nimodipin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 14.340 | 150 | 1.240.000 | 1.240.000 | 0 |
| 283 | PP2500593808 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.978.685 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 284 | PP2500593810 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.068.601 | 150 | 2.875.000 | 2.875.000 | 0 |
| 285 | PP2500593811 | Tyrothricin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 7.030.950 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 286 | PP2500593813 | Alcool 70° | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.068.601 | 150 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 287 | PP2500593814 | Natri clorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.068.601 | 150 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 38.676.930 | 150 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500593817 | Povidon iodin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.068.601 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 289 | PP2500593818 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 1.218.000 | 1.218.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.068.601 | 150 | 1.240.000 | 1.240.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500593819 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 564.000 | 564.000 | 0 |
| 291 | PP2500593820 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 33.975.900 | 150 | 13.965.000 | 13.965.000 | 0 |
| 292 | PP2500593822 | Attapulgite hoạt tính + magnesi carbonat+nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 33.975.900 | 150 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 293 | PP2500593823 | Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 5.059.725 | 150 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| 294 | PP2500593825 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 46.500 | 150 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| 295 | PP2500593826 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 120 | 443.250 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 296 | PP2500593827 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 297 | PP2500593828 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.911.575 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500593830 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 14.960.000 | 14.960.000 | 0 |
| 299 | PP2500593831 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.911.575 | 150 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 300 | PP2500593833 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.911.575 | 150 | 1.990.000 | 1.990.000 | 0 |
| 301 | PP2500593834 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.175.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 302 | PP2500593835 | Metoclopramid hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 1.030.000 | 1.030.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 10.922.475 | 150 | 1.219.000 | 1.219.000 | 0 | |||
| 303 | PP2500593838 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.978.685 | 150 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 304 | PP2500593839 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 120 | 225.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 305 | PP2500593841 | Bismuth | vn0108581776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ | 120 | 133.500 | 150 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 3.574.500 | 150 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| 306 | PP2500593842 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 307 | PP2500593843 | Simethicon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 33.646.800 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 308 | PP2500593844 | Silymarin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 11.025.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 309 | PP2500593845 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 698.000 | 698.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 649.560 | 150 | 700.000 | 700.000 | 0 | |||
| 310 | PP2500593847 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.938.000 | 150 | 128.200.000 | 128.200.000 | 0 |
| 311 | PP2500593848 | Glimepirid + metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 1.372.320 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 312 | PP2500593849 | Linagliptin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 1.650.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.068.601 | 150 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500593850 | Vildagliptin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.393.145 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.068.601 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 314 | PP2500593851 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 5.059.725 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 315 | PP2500593854 | Natri clorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.068.601 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 649.560 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| 316 | PP2500593855 | Cloramphenicol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.978.685 | 150 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 317 | PP2500593856 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.978.685 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 318 | PP2500593857 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.978.685 | 150 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 319 | PP2500593858 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.978.685 | 150 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 320 | PP2500593859 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.911.575 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 321 | PP2500593861 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 1.477.500 | 150 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.978.685 | 150 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 11.025.000 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| 322 | PP2500593862 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 3.517.500 | 150 | 50.500.000 | 50.500.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 1.477.500 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 3.367.500 | 150 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500593863 | Tofisopam | vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 115.845 | 150 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| 324 | PP2500593864 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 38.676.930 | 150 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 |
| 325 | PP2500593865 | Acetyl leucin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.068.601 | 150 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 908.436 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 326 | PP2500593866 | Betahistine dihydrochlorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.911.575 | 150 | 830.000 | 830.000 | 0 |
| 327 | PP2500593867 | Panax notoginseng saponins | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 638.835 | 150 | 10.689.000 | 10.689.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 160.335 | 150 | 9.774.000 | 9.774.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500593871 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 908.436 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 329 | PP2500593872 | Mecobalamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.911.575 | 150 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 330 | PP2500593873 | Meclophenoxat hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 4.612.500 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 331 | PP2500593874 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 3.560.000 | 3.560.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 649.560 | 150 | 3.540.000 | 3.540.000 | 0 | |||
| 332 | PP2500593875 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.911.575 | 150 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.068.601 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| 333 | PP2500593876 | Bambuterol hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 5.059.725 | 150 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.911.575 | 150 | 550.000 | 550.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500593877 | Budesonid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.654.375 | 150 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 335 | PP2500593878 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 336 | PP2500593879 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.978.685 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 337 | PP2500593880 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 5.059.725 | 150 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 |
| 338 | PP2500593882 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.911.575 | 150 | 2.175.000 | 2.175.000 | 0 |
| 339 | PP2500593883 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 5.059.725 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 340 | PP2500593884 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.469.500 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 341 | PP2500593885 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.469.500 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 342 | PP2500593886 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 649.560 | 150 | 868.000 | 868.000 | 0 |
| 343 | PP2500593887 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 5.732.250 | 150 | 9.219.000 | 9.219.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 10.922.475 | 150 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| 344 | PP2500593888 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 10.922.475 | 150 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| 345 | PP2500593889 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 10.922.475 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| 346 | PP2500593890 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 2.622.000 | 2.622.000 | 0 |
| 347 | PP2500593891 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.978.685 | 150 | 370.000 | 370.000 | 0 |
| 348 | PP2500593892 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 349 | PP2500593893 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 10.922.475 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 350 | PP2500593894 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 10.922.475 | 150 | 85.960.000 | 85.960.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 38.676.930 | 150 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| 351 | PP2500593895 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 5.732.250 | 150 | 316.050.000 | 316.050.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 10.922.475 | 150 | 314.700.000 | 314.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 38.676.930 | 150 | 322.500.000 | 322.500.000 | 0 | |||
| 352 | PP2500593896 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 353 | PP2500593897 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 38.676.930 | 150 | 2.226.000 | 2.226.000 | 0 |
| 354 | PP2500593898 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 10.922.475 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 38.676.930 | 150 | 7.090.000 | 7.090.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500593902 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 33.975.900 | 150 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 |
| 356 | PP2500593904 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + Kẽm gluconat | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 1.372.320 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 357 | PP2500593905 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 5.059.725 | 150 | 798.000 | 798.000 | 0 |
| 358 | PP2500593906 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 359 | PP2500593907 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 3.300.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 360 | PP2500593908 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 2.037.450 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500593909 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 3.517.500 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 362 | PP2500593911 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.911.575 | 150 | 990.000 | 990.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.068.601 | 150 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 | |||
| 363 | PP2500593912 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 11.824.022 | 150 | 4.960.000 | 4.960.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 5.504.995 | 150 | 4.460.000 | 4.460.000 | 0 | |||
| 364 | PP2500593913 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 365 | PP2500593916 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.978.685 | 150 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 366 | PP2500593917 | Clotrimazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 12.812.000 | 12.812.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 11.824.022 | 150 | 4.349.750 | 4.349.750 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.068.601 | 150 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 5.504.995 | 150 | 4.125.000 | 4.125.000 | 0 | |||
| 367 | PP2500593918 | Dapagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.182.535 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 1.020.000 | 150 | 22.480.000 | 22.480.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.068.601 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 368 | PP2500593919 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 10.342.500 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 383.600.000 | 383.600.000 | 0 | |||
| 369 | PP2500593920 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 1.732.500 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 370 | PP2500593921 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 25.950.000 | 25.950.000 | 0 |
| 371 | PP2500593922 | Salbutamol sulfat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 28.194.998 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
1. PP2500593834 - Sucralfat
1. PP2500593491 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2500593524 - Perindopril tert- butylamin + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
2. PP2500593581 - Ginkgo biloba
3. PP2500593678 - Zopiclon
1. PP2500593745 - Gabapentin
2. PP2500593778 - Candesartan
3. PP2500593779 - Candesartan + hydrochlorothiazid
4. PP2500593780 - Captopril + hydroclorothiazid
5. PP2500593781 - Carvedilol
6. PP2500593803 - Lovastatin
7. PP2500593823 - Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
8. PP2500593851 - Levothyroxin (muối natri)
9. PP2500593876 - Bambuterol hydroclorid
10. PP2500593880 - Carbocistein
11. PP2500593883 - Magnesi aspartat + kali aspartat
12. PP2500593905 - Calcitriol
1. PP2500593849 - Linagliptin
1. PP2500593603 - Ketoprofen
2. PP2500593795 - Digoxin
1. PP2500593736 - Alimemazin
2. PP2500593782 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500593783 - Indapamid
4. PP2500593784 - Irbesartan
5. PP2500593789 - Perindopril arginin
6. PP2500593792 - Telmisartan
7. PP2500593799 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
8. PP2500593800 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
9. PP2500593804 - Pravastatin
1. PP2500593634 - Benazepril hydroclorid
2. PP2500593637 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500593508 - Trimetazidin
2. PP2500593520 - Metoprolol
3. PP2500593521 - Metoprolol
4. PP2500593537 - Furosemid
1. PP2500593610 - Methocarbamol
2. PP2500593660 - Diosmin + hesperidin
3. PP2500593674 - Sitagliptin + metformin
4. PP2500593675 - Sitagliptin + metformin
5. PP2500593681 - Acetyl leucin
6. PP2500593685 - Piracetam
7. PP2500593687 - N-acetylcystein
1. PP2500593487 - Propofol
2. PP2500593490 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500593495 - Calcitonin
4. PP2500593504 - Albumin
5. PP2500593507 - Trimetazidin
6. PP2500593511 - Amlodipin + atorvastatin
7. PP2500593512 - Amlodipin + indapamid
8. PP2500593513 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
9. PP2500593514 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
10. PP2500593516 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
11. PP2500593517 - Apixaban
12. PP2500593523 - Perindopril arginin
13. PP2500593525 - Perindopril arginine + Amlodipine
14. PP2500593526 - Perindopril arginine + Amlodipine
15. PP2500593527 - Perindopril + amlodipin
16. PP2500593528 - Perindopril + indapamid
17. PP2500593530 - Nimodipin
18. PP2500593532 - Gadobutrol
19. PP2500593533 - Gadoteric acid
20. PP2500593534 - Iopromid acid
21. PP2500593535 - Iopromid acid
22. PP2500593541 - Diosmin + hesperidin
23. PP2500593546 - Methyl prednisolon
24. PP2500593548 - Gliclazid
25. PP2500593555 - Sitagliptin + metformin
26. PP2500593556 - Levothyroxin (muối natri)
27. PP2500593557 - Thiamazol
28. PP2500593575 - Choline alfoscerat
29. PP2500593588 - Budesonid + formoterol
30. PP2500593589 - Budesonid + formoterol
31. PP2500593628 - Albumin
32. PP2500593692 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
33. PP2500593917 - Clotrimazol
1. PP2500593775 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2500593617 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500593848 - Glimepirid + metformin
2. PP2500593904 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + Kẽm gluconat
1. PP2500593807 - Nimodipin
1. PP2500593504 - Albumin
1. PP2500593495 - Calcitonin
1. PP2500593629 - Nicorandil
2. PP2500593666 - Acarbose
1. PP2500593599 - Celecoxib
1. PP2500593862 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2500593909 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500593623 - Levofloxacin
1. PP2500593701 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500593707 - Perindopril arginin
3. PP2500593714 - Acetyl leucin
1. PP2500593509 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2500593650 - Nimodipin
1. PP2500593907 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500593676 - Vildagliptin
1. PP2500593490 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500593861 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2500593862 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500593724 - Ibuprofen
2. PP2500593726 - Meloxicam
3. PP2500593737 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2500593750 - Metronidazol
5. PP2500593752 - Spiramycin + metronidazol
6. PP2500593754 - Tenofovir (TDF)
7. PP2500593759 - Levofloxacin
8. PP2500593760 - Flunarizin
9. PP2500593771 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
10. PP2500593774 - Amlodipin
11. PP2500593797 - Ivabradin
12. PP2500593828 - Omeprazol
13. PP2500593831 - Esomeprazol
14. PP2500593833 - Rabeprazol
15. PP2500593859 - Rotundin
16. PP2500593866 - Betahistine dihydrochlorid
17. PP2500593872 - Mecobalamin
18. PP2500593875 - Piracetam
19. PP2500593876 - Bambuterol hydroclorid
20. PP2500593882 - N-acetylcystein
21. PP2500593911 - Vitamin C
1. PP2500593554 - Sitagliptin
2. PP2500593862 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500593518 - Lacidipin
2. PP2500593519 - Lacidipin
3. PP2500593544 - Trimebutin maleat
1. PP2500593631 - Amlodipin
1. PP2500593624 - Levodopa + carbidopa
2. PP2500593633 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2500593644 - Rivaroxaban
4. PP2500593647 - Ezetimibe
5. PP2500593667 - Acarbose
6. PP2500593691 - Calci carbonat + vitamin D3
7. PP2500593753 - Fosfomycin*
8. PP2500593811 - Tyrothricin
1. PP2500593545 - Ursodeoxycholic acid
2. PP2500593867 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500593705 - Cilnidipin
1. PP2500593505 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2500593586 - Aminophylin
3. PP2500593592 - Magnesi aspartat + kali aspartat
4. PP2500593793 - Valsartan
5. PP2500593794 - Valsartan + hydroclorothiazid
6. PP2500593850 - Vildagliptin
1. PP2500593730 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500593749 - Metronidazol
3. PP2500593887 - Glucose
4. PP2500593895 - Natri clorid
1. PP2500593684 - Mecobalamin
2. PP2500593693 - Vitamin E
1. PP2500593775 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2500593863 - Tofisopam
1. PP2500593489 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500593491 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2500593501 - Dequalinium clorid
4. PP2500593522 - Nicardipin
5. PP2500593531 - Fusidic acid + betamethason
6. PP2500593536 - Povidon iodin
7. PP2500593544 - Trimebutin maleat
8. PP2500593563 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
9. PP2500593565 - Natri hyaluronat
10. PP2500593566 - Tobramycin + dexamethason
11. PP2500593569 - Polyethylen glycol + propylen glycol
12. PP2500593572 - Acetyl leucin
13. PP2500593573 - Acetyl leucin
14. PP2500593584 - Mecobalamin
15. PP2500593587 - Budesonid
16. PP2500593598 - Atracurium besylat
17. PP2500593627 - Tranexamic acid
18. PP2500593641 - Dobutamin
19. PP2500593649 - Fenofibrat
20. PP2500593661 - L-Ornithin - L- aspartat
21. PP2500593704 - Bisoprolol
22. PP2500593912 - Propofol
23. PP2500593917 - Clotrimazol
1. PP2500593545 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500593715 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500593721 - Diclofenac
3. PP2500593722 - Diclofenac
4. PP2500593738 - Diphenhydramin
5. PP2500593739 - Epinephrin (adrenalin)
6. PP2500593741 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
7. PP2500593750 - Metronidazol
8. PP2500593752 - Spiramycin + metronidazol
9. PP2500593765 - Phytomenadion (vitamin K1)
10. PP2500593766 - Tranexamic acid
11. PP2500593767 - Tranexamic acid
12. PP2500593798 - Acenocoumarol
13. PP2500593818 - Furosemid
14. PP2500593819 - Furosemid
15. PP2500593827 - Omeprazol
16. PP2500593830 - Esomeprazol
17. PP2500593835 - Metoclopramid hydroclorid
18. PP2500593842 - L-Ornithin - L- aspartat
19. PP2500593845 - Dexamethason
20. PP2500593873 - Meclophenoxat hydroclorid
21. PP2500593874 - Piracetam
22. PP2500593878 - Salbutamol sulfat
23. PP2500593879 - Salbutamol + ipratropium
24. PP2500593889 - Glucose
25. PP2500593890 - Kali clorid
26. PP2500593892 - Magnesi aspartat + kali aspartat
27. PP2500593896 - Natri clorid
28. PP2500593906 - Vitamin B1
29. PP2500593913 - Epinephrin (adrenalin)
30. PP2500593918 - Dapagliflozin
1. PP2500593841 - Bismuth
1. PP2500593918 - Dapagliflozin
1. PP2500593688 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2500593692 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
2. PP2500593702 - Amlodipin + losartan
3. PP2500593703 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2500593706 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2500593841 - Bismuth
1. PP2500593632 - Atenolol
2. PP2500593663 - Methyl prednisolon
1. PP2500593715 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500593742 - Naloxon hydroclorid
3. PP2500593743 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2500593796 - Digoxin
5. PP2500593808 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
6. PP2500593838 - Glycerol
7. PP2500593855 - Cloramphenicol
8. PP2500593856 - Moxifloxacin
9. PP2500593857 - Moxifloxacin + dexamethason
10. PP2500593858 - Hydroxypropylmethylcellulose
11. PP2500593861 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
12. PP2500593879 - Salbutamol + ipratropium
13. PP2500593891 - Magnesi sulfat
14. PP2500593916 - Dopamin hydroclorid
1. PP2500593515 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500593615 - Topiramat
3. PP2500593645 - Rivaroxaban
4. PP2500593649 - Fenofibrat
5. PP2500593657 - Pantoprazol
6. PP2500593673 - Sitagliptin
7. PP2500593919 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
1. PP2500593791 - Perindopril + indapamid
1. PP2500593500 - Aciclovir
2. PP2500593547 - Acarbose
1. PP2500593559 - Thiocolchicosid
1. PP2500593551 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
2. PP2500593552 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
1. PP2500593621 - Tenofovir (TDF)
2. PP2500593687 - N-acetylcystein
3. PP2500593696 - Celecoxib
4. PP2500593721 - Diclofenac
5. PP2500593734 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
6. PP2500593739 - Epinephrin (adrenalin)
7. PP2500593748 - Gentamicin
8. PP2500593754 - Tenofovir (TDF)
9. PP2500593787 - Methyldopa
10. PP2500593788 - Nicardipin
11. PP2500593797 - Ivabradin
12. PP2500593805 - Simvastatin + ezetimibe
13. PP2500593810 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
14. PP2500593813 - Alcool 70°
15. PP2500593814 - Natri clorid
16. PP2500593817 - Povidon iodin
17. PP2500593818 - Furosemid
18. PP2500593849 - Linagliptin
19. PP2500593850 - Vildagliptin
20. PP2500593854 - Natri clorid
21. PP2500593865 - Acetyl leucin
22. PP2500593875 - Piracetam
23. PP2500593911 - Vitamin C
24. PP2500593917 - Clotrimazol
25. PP2500593918 - Dapagliflozin
1. PP2500593504 - Albumin
2. PP2500593533 - Gadoteric acid
3. PP2500593628 - Albumin
1. PP2500593847 - Gliclazid
1. PP2500593636 - Lisinopril
2. PP2500593731 - Paracetamol + chlorpheniramin
3. PP2500593735 - Methocarbamol
4. PP2500593758 - Clotrimazol + betamethason
1. PP2500593839 - Bacillus subtilis
1. PP2500593762 - Dutasterid
1. PP2500593540 - Diosmin + hesperidin
2. PP2500593844 - Silymarin
3. PP2500593861 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500593601 - Etoricoxib
2. PP2500593611 - Fexofenadin
3. PP2500593613 - Gabapentin
4. PP2500593621 - Tenofovir (TDF)
5. PP2500593666 - Acarbose
6. PP2500593668 - Dapagliflozin
7. PP2500593677 - Eperison
1. PP2500593709 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2500593711 - Drotaverin clohydrat
3. PP2500593727 - Naproxen
4. PP2500593732 - Piroxicam
5. PP2500593768 - Nicorandil
6. PP2500593786 - Losartan + hydroclorothiazid
7. PP2500593791 - Perindopril + indapamid
8. PP2500593802 - Fluvastatin
9. PP2500593820 - Spironolacton
10. PP2500593822 - Attapulgite hoạt tính + magnesi carbonat+nhôm hydroxyd
11. PP2500593902 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500593723 - Diclofenac
1. PP2500593730 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500593741 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
3. PP2500593750 - Metronidazol
4. PP2500593767 - Tranexamic acid
5. PP2500593845 - Dexamethason
6. PP2500593854 - Natri clorid
7. PP2500593874 - Piracetam
8. PP2500593886 - Calci clorid
1. PP2500593606 - Allopurinol
2. PP2500593611 - Fexofenadin
3. PP2500593613 - Gabapentin
4. PP2500593618 - Spiramycin + metronidazol
5. PP2500593622 - Aciclovir
6. PP2500593630 - Trimetazidin
7. PP2500593632 - Atenolol
8. PP2500593645 - Rivaroxaban
9. PP2500593659 - Diosmin + hesperidin
10. PP2500593664 - Methyl prednisolon
11. PP2500593665 - Methyl prednisolon
12. PP2500593877 - Budesonid
1. PP2500593707 - Perindopril arginin
2. PP2500593801 - Fenofibrat
1. PP2500593488 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500593553 - Metformin
3. PP2500593608 - Glucosamin
4. PP2500593609 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500593620 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
6. PP2500593631 - Amlodipin
7. PP2500593635 - Captopril
8. PP2500593639 - Nifedipin
9. PP2500593646 - Atorvastatin + ezetimibe
10. PP2500593648 - Fenofibrat
11. PP2500593649 - Fenofibrat
12. PP2500593658 - Loperamid
13. PP2500593673 - Sitagliptin
14. PP2500593678 - Zopiclon
15. PP2500593692 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
16. PP2500593694 - Vitamin B1 + B6 + B12
17. PP2500593695 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
18. PP2500593697 - Loratadin
19. PP2500593699 - Tenofovir (TDF)
20. PP2500593843 - Simethicon
1. PP2500593772 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2500593610 - Methocarbamol
2. PP2500593614 - Phenobarbital
3. PP2500593680 - Amitriptylin hydroclorid
4. PP2500593718 - Midazolam
5. PP2500593725 - Meloxicam
6. PP2500593729 - Tramadol HCL
7. PP2500593746 - Phenobarbital
8. PP2500593765 - Phytomenadion (vitamin K1)
9. PP2500593865 - Acetyl leucin
10. PP2500593871 - Haloperidol
1. PP2500593920 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500593484 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500593493 - Allopurinol
3. PP2500593497 - Promethazin hydroclorid
4. PP2500593506 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2500593521 - Metoprolol
6. PP2500593539 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
7. PP2500593571 - Tofisopam
8. PP2500593576 - Citicolin
9. PP2500593577 - Citicolin
10. PP2500593579 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2500593496 - Cinnarizin
2. PP2500593542 - Silymarin
3. PP2500593568 - Levofloxacin
4. PP2500593580 - Galantamin hydrobromid
5. PP2500593712 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500593708 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500593602 - Etoricoxib
2. PP2500593615 - Topiramat
3. PP2500593654 - Omeprazol
4. PP2500593673 - Sitagliptin
5. PP2500593730 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500593744 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
7. PP2500593749 - Metronidazol
8. PP2500593835 - Metoclopramid hydroclorid
9. PP2500593887 - Glucose
10. PP2500593888 - Glucose
11. PP2500593889 - Glucose
12. PP2500593893 - Manitol
13. PP2500593894 - Natri clorid
14. PP2500593895 - Natri clorid
15. PP2500593898 - Ringer lactat
1. PP2500593574 - Betahistine dihydrochlorid
2. PP2500593582 - Ginkgo biloba
3. PP2500593583 - Ginkgo biloba
1. PP2500593676 - Vildagliptin
2. PP2500593873 - Meclophenoxat hydroclorid
1. PP2500593762 - Dutasterid
2. PP2500593908 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500593770 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2500593483 - Diazepam
2. PP2500593485 - Midazolam
3. PP2500593533 - Gadoteric acid
4. PP2500593716 - Diazepam
5. PP2500593884 - Acid amin*
6. PP2500593885 - Acid amin*
1. PP2500593825 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500593652 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500593491 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500593612 - Calci gluconat
3. PP2500593690 - Calci carbonat + calci gluconolactat
4. PP2500593698 - Amoxicilin
5. PP2500593709 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2500593761 - Alfuzosin
7. PP2500593776 - Apixaban
8. PP2500593797 - Ivabradin
9. PP2500593806 - Simvastatin + ezetimibe
10. PP2500593814 - Natri clorid
11. PP2500593864 - Acetyl leucin
12. PP2500593894 - Natri clorid
13. PP2500593895 - Natri clorid
14. PP2500593897 - Natri clorid
15. PP2500593898 - Ringer lactat
1. PP2500593599 - Celecoxib
2. PP2500593602 - Etoricoxib
3. PP2500593611 - Fexofenadin
4. PP2500593621 - Tenofovir (TDF)
5. PP2500593622 - Aciclovir
6. PP2500593645 - Rivaroxaban
7. PP2500593659 - Diosmin + hesperidin
8. PP2500593662 - Ursodeoxycholic acid
9. PP2500593668 - Dapagliflozin
10. PP2500593672 - Linagliptin
11. PP2500593673 - Sitagliptin
12. PP2500593687 - N-acetylcystein
1. PP2500593720 - Aescin
1. PP2500593762 - Dutasterid
2. PP2500593763 - Solifenacin
3. PP2500593776 - Apixaban
1. PP2500593867 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500593548 - Gliclazid
1. PP2500593502 - Sắt sulfat + acid folic
2. PP2500593509 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2500593543 - Silymarin
4. PP2500593560 - Carbomer
5. PP2500593562 - Indomethacin
6. PP2500593570 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
7. PP2500593582 - Ginkgo biloba
8. PP2500593587 - Budesonid
9. PP2500593596 - Vitamin B1 + B6 + B12
10. PP2500593597 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
11. PP2500593599 - Celecoxib
12. PP2500593605 - Meloxicam
13. PP2500593607 - Colchicin
14. PP2500593613 - Gabapentin
15. PP2500593625 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
16. PP2500593630 - Trimetazidin
17. PP2500593642 - Acenocoumarol
18. PP2500593645 - Rivaroxaban
19. PP2500593655 - Esomeprazol
20. PP2500593662 - Ursodeoxycholic acid
21. PP2500593664 - Methyl prednisolon
22. PP2500593665 - Methyl prednisolon
23. PP2500593669 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
24. PP2500593670 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
25. PP2500593671 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
26. PP2500593677 - Eperison
27. PP2500593679 - Sulpirid
28. PP2500593700 - Tamsulosin hydroclorid
29. PP2500593912 - Propofol
30. PP2500593919 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
31. PP2500593921 - Budesonid + formoterol
32. PP2500593922 - Salbutamol sulfat
1. PP2500593588 - Budesonid + formoterol
1. PP2500593593 - Glucose
2. PP2500593594 - Sodium Chloride
3. PP2500593595 - Ringer lactat
4. PP2500593689 - Glucose
1. PP2500593509 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2500593699 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500593641 - Dobutamin
2. PP2500593656 - Pantoprazol
3. PP2500593662 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2500593676 - Vildagliptin
5. PP2500593679 - Sulpirid
6. PP2500593685 - Piracetam
7. PP2500593912 - Propofol
8. PP2500593917 - Clotrimazol
1. PP2500593485 - Midazolam
1. PP2500593492 - Allopurinol
2. PP2500593826 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500593538 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500593549 - Gliclazid
2. PP2500593640 - Perindopril + amlodipin
3. PP2500593686 - Carbocistein
4. PP2500593713 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500593499 - Cefoperazon + sulbactam