Gói thầu số 01: Thuốc Generic

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LYNH FARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự toán mua sắm: Mua sắm Thuốc Generic; Thuốc Biệt dược gốc; Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền thường xuyên phục vụ công tác chuyên môn năm 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:10 05/01/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:16 05/01/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
99
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500593483 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.469.500 150 96.600.000 96.600.000 0
2 PP2500593484 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 5.102.550 150 16.695.000 16.695.000 0
3 PP2500593485 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.469.500 150 15.450.000 15.450.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 221.250 150 13.744.500 13.744.500 0
4 PP2500593487 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 3.500.000 3.500.000 0
5 PP2500593488 Paracetamol (acetaminophen) vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 33.646.800 150 9.600.000 9.600.000 0
6 PP2500593489 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 11.824.022 150 242.100 242.100 0
7 PP2500593490 Paracetamol (acetaminophen) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 38.480.000 38.480.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 120 728.400 150 36.000.000 36.000.000 0
8 PP2500593491 Paracetamol + codein phosphat vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 120 254.250 150 15.950.000 15.950.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 11.824.022 150 16.710.000 16.710.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 38.676.930 150 16.500.000 16.500.000 0
9 PP2500593492 Allopurinol vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 120 443.250 150 26.250.000 26.250.000 0
10 PP2500593493 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 5.102.550 150 24.500.000 24.500.000 0
11 PP2500593495 Calcitonin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 101.052.000 101.052.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 1.318.050 150 69.000.000 69.000.000 0
12 PP2500593496 Cinnarizin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 120 15.099.000 150 70.000.000 70.000.000 0
13 PP2500593497 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 5.102.550 150 1.500.000 1.500.000 0
14 PP2500593499 Cefoperazon + sulbactam vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 120 4.134.375 150 275.625.000 275.625.000 0
15 PP2500593500 Aciclovir vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 4.590.000 150 30.000.000 30.000.000 0
16 PP2500593501 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 11.824.022 150 29.130.000 29.130.000 0
17 PP2500593502 Sắt sulfat + acid folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 13.750.000 13.750.000 0
18 PP2500593504 Albumin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 74.900.000 74.900.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 1.167.000 150 77.500.000 77.500.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 3.579.750 150 75.000.000 75.000.000 0
19 PP2500593505 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 2.393.145 150 4.708.000 4.708.000 0
20 PP2500593506 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 5.102.550 150 16.470.000 16.470.000 0
21 PP2500593507 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 865.600.000 865.600.000 0
22 PP2500593508 Trimetazidin vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 120 2.285.250 150 37.800.000 37.800.000 0
23 PP2500593509 Amiodaron hydroclorid vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 1.012.500 150 66.600.000 66.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 67.500.000 67.500.000 0
vn0105600283 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN 120 3.037.500 150 65.800.000 65.800.000 0
24 PP2500593511 Amlodipin + atorvastatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 103.422.000 103.422.000 0
25 PP2500593512 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 797.920.000 797.920.000 0
26 PP2500593513 Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 42.785.000 42.785.000 0
27 PP2500593514 Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 855.700.000 855.700.000 0
28 PP2500593515 Amlodipin + valsartan vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 10.342.500 150 88.000.000 88.000.000 0
29 PP2500593516 Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 181.070.000 181.070.000 0
30 PP2500593517 Apixaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 36.225.000 36.225.000 0
31 PP2500593518 Lacidipin vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 291.270 150 4.200.000 4.200.000 0
32 PP2500593519 Lacidipin vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 291.270 150 6.489.000 6.489.000 0
33 PP2500593520 Metoprolol vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 120 2.285.250 150 79.050.000 79.050.000 0
34 PP2500593521 Metoprolol vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 120 2.285.250 150 25.000.000 25.000.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 5.102.550 150 27.000.000 27.000.000 0
35 PP2500593522 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 11.824.022 150 12.499.900 12.499.900 0
36 PP2500593523 Perindopril arginin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 50.280.000 50.280.000 0
37 PP2500593524 Perindopril tert- butylamin + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 39.995.700 150 1.584.000.000 1.584.000.000 0
38 PP2500593525 Perindopril arginine + Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 774.800.000 774.800.000 0
39 PP2500593526 Perindopril arginine + Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 1.186.020.000 1.186.020.000 0
40 PP2500593527 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 131.780.000 131.780.000 0
41 PP2500593528 Perindopril + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 325.000.000 325.000.000 0
42 PP2500593530 Nimodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 1.665.300 1.665.300 0
43 PP2500593531 Fusidic acid + betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 11.824.022 150 24.585.000 24.585.000 0
44 PP2500593532 Gadobutrol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 54.600.000 54.600.000 0
45 PP2500593533 Gadoteric acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 72.607.500 72.607.500 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 3.579.750 150 85.050.000 85.050.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.469.500 150 85.050.000 85.050.000 0
46 PP2500593534 Iopromid acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 38.201.700 38.201.700 0
47 PP2500593535 Iopromid acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 32.445.000 32.445.000 0
48 PP2500593536 Povidon iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 11.824.022 150 42.400.000 42.400.000 0
49 PP2500593537 Furosemid vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 120 2.285.250 150 8.400.000 8.400.000 0
50 PP2500593538 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 77.963 150 6.450.000 6.450.000 0
51 PP2500593539 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 5.102.550 150 3.730.000 3.730.000 0
52 PP2500593540 Diosmin + hesperidin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 11.025.000 150 31.000.000 31.000.000 0
53 PP2500593541 Diosmin + hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 38.470.000 38.470.000 0
54 PP2500593542 Silymarin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 120 15.099.000 150 176.400.000 176.400.000 0
55 PP2500593543 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 246.750.000 246.750.000 0
56 PP2500593544 Trimebutin maleat vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 291.270 150 8.718.000 8.718.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 11.824.022 150 8.718.000 8.718.000 0
57 PP2500593545 Ursodeoxycholic acid vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 638.835 150 31.900.000 31.900.000 0
vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 478.500 150 31.900.000 31.900.000 0
58 PP2500593546 Methyl prednisolon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 83.742.000 83.742.000 0
59 PP2500593547 Acarbose vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 4.590.000 150 260.000.000 260.000.000 0
60 PP2500593548 Gliclazid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 402.300.000 402.300.000 0
vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 120 6.034.500 150 396.000.000 396.000.000 0
61 PP2500593549 Gliclazid vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 24.844.500 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
62 PP2500593551 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 9.930.000 150 120.000.000 120.000.000 0
63 PP2500593552 Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 9.930.000 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
64 PP2500593553 Metformin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 33.646.800 150 216.000.000 216.000.000 0
65 PP2500593554 Sitagliptin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 3.367.500 150 150.000.000 150.000.000 0
66 PP2500593555 Sitagliptin + metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 212.860.000 212.860.000 0
67 PP2500593556 Levothyroxin (muối natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 36.000.000 36.000.000 0
68 PP2500593557 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 1.400.000 1.400.000 0
69 PP2500593559 Thiocolchicosid vn0500398741 CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN 120 480.000 150 32.000.000 32.000.000 0
70 PP2500593560 Carbomer vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 13.000.000 13.000.000 0
71 PP2500593562 Indomethacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 13.600.000 13.600.000 0
72 PP2500593563 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 11.824.022 150 32.051.000 32.051.000 0
73 PP2500593565 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 11.824.022 150 27.600.000 27.600.000 0
74 PP2500593566 Tobramycin + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 11.824.022 150 18.920.000 18.920.000 0
75 PP2500593568 Levofloxacin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 120 15.099.000 150 33.600.000 33.600.000 0
76 PP2500593569 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 11.824.022 150 12.020.000 12.020.000 0
77 PP2500593570 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 50.400.000 50.400.000 0
78 PP2500593571 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 5.102.550 150 56.000.000 56.000.000 0
79 PP2500593572 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 11.824.022 150 92.240.000 92.240.000 0
80 PP2500593573 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 11.824.022 150 109.200.000 109.200.000 0
81 PP2500593574 Betahistine dihydrochlorid vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 2.134.035 150 28.000.000 28.000.000 0
82 PP2500593575 Choline alfoscerat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 34.650.000 34.650.000 0
83 PP2500593576 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 5.102.550 150 110.000.000 110.000.000 0
84 PP2500593577 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 5.102.550 150 85.000.000 85.000.000 0
85 PP2500593579 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 5.102.550 150 9.000.000 9.000.000 0
86 PP2500593580 Galantamin hydrobromid vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 120 15.099.000 150 105.000.000 105.000.000 0
87 PP2500593581 Ginkgo biloba vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 39.995.700 150 1.080.000.000 1.080.000.000 0
88 PP2500593582 Ginkgo biloba vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 2.134.035 150 29.400.000 29.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 32.466.000 32.466.000 0
89 PP2500593583 Ginkgo biloba vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 2.134.035 150 80.000.000 80.000.000 0
90 PP2500593584 Mecobalamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 11.824.022 150 90.957.500 90.957.500 0
91 PP2500593586 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 2.393.145 150 1.750.000 1.750.000 0
92 PP2500593587 Budesonid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 11.824.022 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 138.340.000 138.340.000 0
93 PP2500593588 Budesonid + formoterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 173.600.000 173.600.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 2.604.000 150 164.000.000 164.000.000 0
94 PP2500593589 Budesonid + formoterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 109.500.000 109.500.000 0
95 PP2500593592 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 2.393.145 150 14.000.000 14.000.000 0
96 PP2500593593 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 2.490.000 150 10.500.000 10.500.000 0
97 PP2500593594 Sodium Chloride vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 2.490.000 150 97.500.000 97.500.000 0
98 PP2500593595 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 2.490.000 150 42.000.000 42.000.000 0
99 PP2500593596 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 210.000.000 210.000.000 0
100 PP2500593597 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 7.000.000 7.000.000 0
101 PP2500593598 Atracurium besylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 11.824.022 150 2.700.000 2.700.000 0
102 PP2500593599 Celecoxib vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 120 1.275.000 150 47.500.000 47.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 15.265.500 150 38.850.000 38.850.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 69.500.000 69.500.000 0
103 PP2500593601 Etoricoxib vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 9.362.400 150 9.800.000 9.800.000 0
104 PP2500593602 Etoricoxib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 10.922.475 150 38.900.000 38.900.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 15.265.500 150 42.500.000 42.500.000 0
105 PP2500593603 Ketoprofen vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 801.270 150 52.500.000 52.500.000 0
106 PP2500593605 Meloxicam vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 17.600.000 17.600.000 0
107 PP2500593606 Allopurinol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.654.375 150 47.600.000 47.600.000 0
108 PP2500593607 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 12.000.000 12.000.000 0
109 PP2500593608 Glucosamin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 33.646.800 150 420.000.000 420.000.000 0
110 PP2500593609 Alpha chymotrypsin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 33.646.800 150 20.100.000 20.100.000 0
111 PP2500593610 Methocarbamol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 15.388.800 150 4.200.000 4.200.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 908.436 150 4.800.000 4.800.000 0
112 PP2500593611 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 9.362.400 150 12.600.000 12.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.654.375 150 12.420.000 12.420.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 15.265.500 150 12.540.000 12.540.000 0
113 PP2500593612 Calci gluconat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 38.676.930 150 2.920.000 2.920.000 0
114 PP2500593613 Gabapentin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 9.362.400 150 7.080.000 7.080.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.654.375 150 5.360.000 5.360.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 7.080.000 7.080.000 0
115 PP2500593614 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 908.436 150 94.500 94.500 0
116 PP2500593615 Topiramat vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 10.342.500 150 1.900.000 1.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 10.922.475 150 1.899.000 1.899.000 0
117 PP2500593617 Cefoperazon + sulbactam vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 120 2.250.000 150 150.000.000 150.000.000 0
118 PP2500593618 Spiramycin + metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.654.375 150 18.900.000 18.900.000 0
119 PP2500593620 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 33.646.800 150 1.800.000 1.800.000 0
120 PP2500593621 Tenofovir (TDF) vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 11.068.601 150 25.200.000 25.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 9.362.400 150 22.350.000 22.350.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 15.265.500 150 21.975.000 21.975.000 0
121 PP2500593622 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.654.375 150 4.996.000 4.996.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 15.265.500 150 4.990.000 4.990.000 0
122 PP2500593623 Levofloxacin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 120 3.487.500 150 232.500.000 232.500.000 0
123 PP2500593624 Levodopa + carbidopa vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 7.030.950 150 7.250.000 7.250.000 0
124 PP2500593625 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 6.562.500 6.562.500 0
125 PP2500593627 Tranexamic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 11.824.022 150 18.900.000 18.900.000 0
126 PP2500593628 Albumin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 74.900.000 74.900.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 3.579.750 150 75.000.000 75.000.000 0
127 PP2500593629 Nicorandil vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 7.740.000 150 51.000.000 51.000.000 0
128 PP2500593630 Trimetazidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.654.375 150 51.600.000 51.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 100.000.000 100.000.000 0
129 PP2500593631 Amlodipin vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 1.320.000 150 74.000.000 74.000.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 33.646.800 150 140.000.000 140.000.000 0
130 PP2500593632 Atenolol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 2.748.000 150 119.700.000 119.700.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.654.375 150 117.000.000 117.000.000 0
131 PP2500593633 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 7.030.950 150 22.000.000 22.000.000 0
132 PP2500593634 Benazepril hydroclorid vn0103035734 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH 120 933.000 150 58.000.000 58.000.000 0
133 PP2500593635 Captopril vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 33.646.800 150 450.000 450.000 0
134 PP2500593636 Lisinopril vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 1.627.185 150 1.100.000 1.100.000 0
135 PP2500593637 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0103035734 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH 120 933.000 150 4.200.000 4.200.000 0
136 PP2500593639 Nifedipin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 33.646.800 150 6.500.000 6.500.000 0
137 PP2500593640 Perindopril + amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 24.844.500 150 180.000.000 180.000.000 0
138 PP2500593641 Dobutamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 11.824.022 150 3.294.900 3.294.900 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.504.995 150 3.150.000 3.150.000 0
139 PP2500593642 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 2.450.000 2.450.000 0
140 PP2500593644 Rivaroxaban vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 7.030.950 150 24.600.000 24.600.000 0
141 PP2500593645 Rivaroxaban vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 10.342.500 150 3.690.000 3.690.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.654.375 150 5.554.000 5.554.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 15.265.500 150 3.450.000 3.450.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 6.795.000 6.795.000 0
142 PP2500593646 Atorvastatin + ezetimibe vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 33.646.800 150 53.750.000 53.750.000 0
143 PP2500593647 Ezetimibe vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 7.030.950 150 52.500.000 52.500.000 0
144 PP2500593648 Fenofibrat vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 33.646.800 150 105.000.000 105.000.000 0
145 PP2500593649 Fenofibrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 11.824.022 150 68.950.000 68.950.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 10.342.500 150 69.500.000 69.500.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 33.646.800 150 75.000.000 75.000.000 0
146 PP2500593650 Nimodipin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 405.000 150 35.070.000 35.070.000 0
147 PP2500593652 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 285.000 150 19.000.000 19.000.000 0
148 PP2500593654 Omeprazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 10.922.475 150 2.450.000 2.450.000 0
149 PP2500593655 Esomeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 38.000.000 38.000.000 0
150 PP2500593656 Pantoprazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.504.995 150 10.400.000 10.400.000 0
151 PP2500593657 Pantoprazol vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 10.342.500 150 14.032.000 14.032.000 0
152 PP2500593658 Loperamid vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 33.646.800 150 1.040.000 1.040.000 0
153 PP2500593659 Diosmin + hesperidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.654.375 150 238.000.000 238.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 15.265.500 150 195.000.000 195.000.000 0
154 PP2500593660 Diosmin + hesperidin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 15.388.800 150 180.000.000 180.000.000 0
155 PP2500593661 L-Ornithin - L- aspartat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 11.824.022 150 31.450.000 31.450.000 0
156 PP2500593662 Ursodeoxycholic acid vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 15.265.500 150 10.650.000 10.650.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 16.797.000 16.797.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.504.995 150 11.400.000 11.400.000 0
157 PP2500593663 Methyl prednisolon vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 2.748.000 150 57.000.000 57.000.000 0
158 PP2500593664 Methyl prednisolon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.654.375 150 2.200.000 2.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 2.500.000 2.500.000 0
159 PP2500593665 Methyl prednisolon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.654.375 150 6.100.000 6.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 8.000.000 8.000.000 0
160 PP2500593666 Acarbose vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 7.740.000 150 400.000.000 400.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 9.362.400 150 372.500.000 372.500.000 0
161 PP2500593667 Acarbose vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 7.030.950 150 304.080.000 304.080.000 0
162 PP2500593668 Dapagliflozin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 9.362.400 150 74.400.000 74.400.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 15.265.500 150 45.000.000 45.000.000 0
163 PP2500593669 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 66.600.000 66.600.000 0
164 PP2500593670 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 37.500.000 37.500.000 0
165 PP2500593671 Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 525.000.000 525.000.000 0
166 PP2500593672 Linagliptin vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 15.265.500 150 41.550.000 41.550.000 0
167 PP2500593673 Sitagliptin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 10.342.500 150 72.500.000 72.500.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 33.646.800 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 10.922.475 150 87.525.000 87.525.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 15.265.500 150 48.750.000 48.750.000 0
168 PP2500593674 Sitagliptin + metformin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 15.388.800 150 225.540.000 225.540.000 0
169 PP2500593675 Sitagliptin + metformin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 15.388.800 150 237.000.000 237.000.000 0
170 PP2500593676 Vildagliptin vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 3.600.000 150 233.400.000 233.400.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 120 4.612.500 150 214.200.000 214.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.504.995 150 205.200.000 205.200.000 0
171 PP2500593677 Eperison vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 9.362.400 150 7.120.000 7.120.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 13.620.000 13.620.000 0
172 PP2500593678 Zopiclon vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 39.995.700 150 2.373.000 2.373.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 33.646.800 150 2.380.000 2.380.000 0
173 PP2500593679 Sulpirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 1.200.000 1.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.504.995 150 920.000 920.000 0
174 PP2500593680 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 908.436 150 950.000 950.000 0
175 PP2500593681 Acetyl leucin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 15.388.800 150 176.000.000 176.000.000 0
176 PP2500593684 Mecobalamin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 1.152.000 150 75.000.000 75.000.000 0
177 PP2500593685 Piracetam vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 15.388.800 150 64.900.000 64.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.504.995 150 70.000.000 70.000.000 0
178 PP2500593686 Carbocistein vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 24.844.500 150 16.800.000 16.800.000 0
179 PP2500593687 N-acetylcystein vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 15.388.800 150 112.500.000 112.500.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 11.068.601 150 111.600.000 111.600.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 15.265.500 150 100.350.000 100.350.000 0
180 PP2500593688 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 4.200.000 150 280.000.000 280.000.000 0
181 PP2500593689 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 2.490.000 150 18.600.000 18.600.000 0
182 PP2500593690 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 38.676.930 150 17.500.000 17.500.000 0
183 PP2500593691 Calci carbonat + vitamin D3 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 7.030.950 150 14.000.000 14.000.000 0
184 PP2500593692 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 142.000.000 142.000.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 3.574.500 150 114.980.000 114.980.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 33.646.800 150 115.000.000 115.000.000 0
185 PP2500593693 Vitamin E vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 1.152.000 150 2.035.000 2.035.000 0
186 PP2500593694 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 33.646.800 150 840.000.000 840.000.000 0
187 PP2500593695 Vitamin B6 + magnesi (lactat) vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 33.646.800 150 7.800.000 7.800.000 0
188 PP2500593696 Celecoxib vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 11.068.601 150 14.280.000 14.280.000 0
189 PP2500593697 Loratadin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 33.646.800 150 90.000.000 90.000.000 0
190 PP2500593698 Amoxicilin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 38.676.930 150 20.916.000 20.916.000 0
191 PP2500593699 Tenofovir (TDF) vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 33.646.800 150 37.500.000 37.500.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 1.890.000 150 36.750.000 36.750.000 0
192 PP2500593700 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 6.600.000 6.600.000 0
193 PP2500593701 Amlodipin + atorvastatin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 51.615.000 150 75.000.000 75.000.000 0
194 PP2500593702 Amlodipin + losartan vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 3.574.500 150 5.200.000 5.200.000 0
195 PP2500593703 Amlodipin + lisinopril vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 3.574.500 150 106.500.000 106.500.000 0
196 PP2500593704 Bisoprolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 11.824.022 150 5.490.000 5.490.000 0
197 PP2500593705 Cilnidipin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 120 315.000 150 21.000.000 21.000.000 0
198 PP2500593706 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 3.574.500 150 2.700.000 2.700.000 0
199 PP2500593707 Perindopril arginin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 51.615.000 150 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 16.560.000 150 1.037.500.000 1.037.500.000 0
200 PP2500593708 Perindopril + amlodipin vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 120 6.000.000 150 400.000.000 400.000.000 0
201 PP2500593709 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 33.975.900 150 1.587.600.000 1.587.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 38.676.930 150 1.596.000.000 1.596.000.000 0
202 PP2500593711 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 33.975.900 150 5.670.000 5.670.000 0
203 PP2500593712 Vildagliptin + metformin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 120 15.099.000 150 609.000.000 609.000.000 0
204 PP2500593713 Vildagliptin + metformin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 24.844.500 150 189.000.000 189.000.000 0
205 PP2500593714 Acetyl leucin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 51.615.000 150 22.000.000 22.000.000 0
206 PP2500593715 Bupivacain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 3.600.000 3.600.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.978.685 150 3.360.000 3.360.000 0
207 PP2500593716 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.469.500 150 16.000.000 16.000.000 0
208 PP2500593718 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 908.436 150 1.700.000 1.700.000 0
209 PP2500593720 Aescin vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 120 780.000 150 42.900.000 42.900.000 0
210 PP2500593721 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 14.760.000 14.760.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 11.068.601 150 15.540.000 15.540.000 0
211 PP2500593722 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 5.000.000 5.000.000 0
212 PP2500593723 Diclofenac vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 324.000 150 21.600.000 21.600.000 0
213 PP2500593724 Ibuprofen vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.911.575 150 1.375.000 1.375.000 0
214 PP2500593725 Meloxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 908.436 150 3.680.000 3.680.000 0
215 PP2500593726 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.911.575 150 1.125.000 1.125.000 0
216 PP2500593727 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 33.975.900 150 1.995.000 1.995.000 0
217 PP2500593729 Tramadol HCL vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 908.436 150 2.097.900 2.097.900 0
218 PP2500593730 Paracetamol (acetaminophen) vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 5.732.250 150 21.000.000 21.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 649.560 150 22.500.000 22.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 10.922.475 150 23.100.000 23.100.000 0
219 PP2500593731 Paracetamol + chlorpheniramin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 1.627.185 150 7.400.000 7.400.000 0
220 PP2500593732 Piroxicam vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 33.975.900 150 7.980.000 7.980.000 0
221 PP2500593734 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 11.068.601 150 14.490.000 14.490.000 0
222 PP2500593735 Methocarbamol vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 1.627.185 150 96.000.000 96.000.000 0
223 PP2500593736 Alimemazin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 12.233.565 150 220.500 220.500 0
224 PP2500593737 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.911.575 150 2.600.000 2.600.000 0
225 PP2500593738 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 395.000 395.000 0
226 PP2500593739 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 2.400.000 2.400.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 11.068.601 150 2.394.000 2.394.000 0
227 PP2500593741 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 5.991.000 5.991.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 649.560 150 3.300.000 3.300.000 0
228 PP2500593742 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.978.685 150 2.940.000 2.940.000 0
229 PP2500593743 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.978.685 150 1.974.000 1.974.000 0
230 PP2500593744 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 10.922.475 150 3.200.000 3.200.000 0
231 PP2500593745 Gabapentin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 5.059.725 150 9.345.000 9.345.000 0
232 PP2500593746 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 908.436 150 3.780.000 3.780.000 0
233 PP2500593748 Gentamicin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 11.068.601 150 1.020.000 1.020.000 0
234 PP2500593749 Metronidazol vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 5.732.250 150 14.994.000 14.994.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 10.922.475 150 17.300.000 17.300.000 0
235 PP2500593750 Metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.911.575 150 1.180.000 1.180.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 1.200.000 1.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 649.560 150 1.210.000 1.210.000 0
236 PP2500593752 Spiramycin + metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.911.575 150 11.250.000 11.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 12.400.000 12.400.000 0
237 PP2500593753 Fosfomycin* vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 7.030.950 150 40.500.000 40.500.000 0
238 PP2500593754 Tenofovir (TDF) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.911.575 150 14.250.000 14.250.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 11.068.601 150 18.900.000 18.900.000 0
239 PP2500593758 Clotrimazol + betamethason vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 1.627.185 150 4.350.000 4.350.000 0
240 PP2500593759 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.911.575 150 6.850.000 6.850.000 0
241 PP2500593760 Flunarizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.911.575 150 400.000 400.000 0
242 PP2500593761 Alfuzosin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 38.676.930 150 150.000.000 150.000.000 0
243 PP2500593762 Dutasterid vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 387.450 150 17.640.000 17.640.000 0
vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 2.037.450 150 16.830.000 16.830.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 1.702.740 150 23.100.000 23.100.000 0
244 PP2500593763 Solifenacin vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 1.702.740 150 19.200.000 19.200.000 0
245 PP2500593765 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 240.000 240.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 908.436 150 250.000 250.000 0
246 PP2500593766 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 1.980.000 1.980.000 0
247 PP2500593767 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 2.148.000 2.148.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 649.560 150 2.440.000 2.440.000 0
248 PP2500593768 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 33.975.900 150 17.955.000 17.955.000 0
249 PP2500593770 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 120 1.039.500 150 69.300.000 69.300.000 0
250 PP2500593771 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.911.575 150 8.400.000 8.400.000 0
251 PP2500593772 Amiodaron hydroclorid vn0110051279 Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings 120 180.000 150 12.000.000 12.000.000 0
252 PP2500593774 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.911.575 150 34.500.000 34.500.000 0
253 PP2500593775 Amlodipin + atorvastatin vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 4.725.000 150 299.900.000 299.900.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 4.725.000 150 315.000.000 315.000.000 0
254 PP2500593776 Apixaban vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 38.676.930 150 35.000.000 35.000.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 1.702.740 150 35.000.000 35.000.000 0
255 PP2500593778 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 5.059.725 150 1.470.000 1.470.000 0
256 PP2500593779 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 5.059.725 150 231.840.000 231.840.000 0
257 PP2500593780 Captopril + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 5.059.725 150 1.974.000 1.974.000 0
258 PP2500593781 Carvedilol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 5.059.725 150 4.725.000 4.725.000 0
259 PP2500593782 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 12.233.565 150 7.455.000 7.455.000 0
260 PP2500593783 Indapamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 12.233.565 150 59.640.000 59.640.000 0
261 PP2500593784 Irbesartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 12.233.565 150 1.491.000 1.491.000 0
262 PP2500593786 Losartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 33.975.900 150 1.995.000 1.995.000 0
263 PP2500593787 Methyldopa vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 11.068.601 150 1.680.000 1.680.000 0
264 PP2500593788 Nicardipin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 11.068.601 150 16.400.000 16.400.000 0
265 PP2500593789 Perindopril arginin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 12.233.565 150 592.200.000 592.200.000 0
266 PP2500593791 Perindopril + indapamid vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 2.866.500 150 169.000.000 169.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 33.975.900 150 128.310.000 128.310.000 0
267 PP2500593792 Telmisartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 12.233.565 150 25.200.000 25.200.000 0
268 PP2500593793 Valsartan vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 2.393.145 150 3.100.000 3.100.000 0
269 PP2500593794 Valsartan + hydroclorothiazid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 2.393.145 150 739.000 739.000 0
270 PP2500593795 Digoxin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 801.270 150 918.000 918.000 0
271 PP2500593796 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.978.685 150 1.600.000 1.600.000 0
272 PP2500593797 Ivabradin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.911.575 150 25.860.000 25.860.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 11.068.601 150 37.800.000 37.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 38.676.930 150 40.500.000 40.500.000 0
273 PP2500593798 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 780.000 780.000 0
274 PP2500593799 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 12.233.565 150 26.500.000 26.500.000 0
275 PP2500593800 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 12.233.565 150 44.100.000 44.100.000 0
276 PP2500593801 Fenofibrat vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 16.560.000 150 32.000.000 32.000.000 0
277 PP2500593802 Fluvastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 33.975.900 150 44.730.000 44.730.000 0
278 PP2500593803 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 5.059.725 150 34.020.000 34.020.000 0
279 PP2500593804 Pravastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 12.233.565 150 49.980.000 49.980.000 0
280 PP2500593805 Simvastatin + ezetimibe vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 11.068.601 150 18.060.000 18.060.000 0
281 PP2500593806 Simvastatin + ezetimibe vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 38.676.930 150 89.000.000 89.000.000 0
282 PP2500593807 Nimodipin vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 14.340 150 1.240.000 1.240.000 0
283 PP2500593808 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.978.685 150 37.500.000 37.500.000 0
284 PP2500593810 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 11.068.601 150 2.875.000 2.875.000 0
285 PP2500593811 Tyrothricin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 7.030.950 150 3.800.000 3.800.000 0
286 PP2500593813 Alcool 70° vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 11.068.601 150 35.280.000 35.280.000 0
287 PP2500593814 Natri clorid vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 11.068.601 150 7.140.000 7.140.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 38.676.930 150 7.100.000 7.100.000 0
288 PP2500593817 Povidon iodin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 11.068.601 150 6.930.000 6.930.000 0
289 PP2500593818 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 1.218.000 1.218.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 11.068.601 150 1.240.000 1.240.000 0
290 PP2500593819 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 564.000 564.000 0
291 PP2500593820 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 33.975.900 150 13.965.000 13.965.000 0
292 PP2500593822 Attapulgite hoạt tính + magnesi carbonat+nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 33.975.900 150 327.600.000 327.600.000 0
293 PP2500593823 Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 5.059.725 150 12.495.000 12.495.000 0
294 PP2500593825 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 120 46.500 150 3.100.000 3.100.000 0
295 PP2500593826 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 120 443.250 150 3.300.000 3.300.000 0
296 PP2500593827 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 5.800.000 5.800.000 0
297 PP2500593828 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.911.575 150 13.000.000 13.000.000 0
298 PP2500593830 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 14.960.000 14.960.000 0
299 PP2500593831 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.911.575 150 8.700.000 8.700.000 0
300 PP2500593833 Rabeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.911.575 150 1.990.000 1.990.000 0
301 PP2500593834 Sucralfat vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 2.175.000 150 157.500.000 157.500.000 0
302 PP2500593835 Metoclopramid hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 1.030.000 1.030.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 10.922.475 150 1.219.000 1.219.000 0
303 PP2500593838 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.978.685 150 3.465.000 3.465.000 0
304 PP2500593839 Bacillus subtilis vn0101273927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG 120 225.000 150 15.000.000 15.000.000 0
305 PP2500593841 Bismuth vn0108581776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ 120 133.500 150 8.900.000 8.900.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 3.574.500 150 8.900.000 8.900.000 0
306 PP2500593842 L-Ornithin - L- aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 92.500.000 92.500.000 0
307 PP2500593843 Simethicon vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 33.646.800 150 4.200.000 4.200.000 0
308 PP2500593844 Silymarin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 11.025.000 150 190.000.000 190.000.000 0
309 PP2500593845 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 698.000 698.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 649.560 150 700.000 700.000 0
310 PP2500593847 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 1.938.000 150 128.200.000 128.200.000 0
311 PP2500593848 Glimepirid + metformin vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 120 1.372.320 150 7.500.000 7.500.000 0
312 PP2500593849 Linagliptin vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 1.650.000 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 11.068.601 150 107.100.000 107.100.000 0
313 PP2500593850 Vildagliptin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 2.393.145 150 135.000.000 135.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 11.068.601 150 126.000.000 126.000.000 0
314 PP2500593851 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 5.059.725 150 29.000.000 29.000.000 0
315 PP2500593854 Natri clorid vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 11.068.601 150 3.900.000 3.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 649.560 150 3.900.000 3.900.000 0
316 PP2500593855 Cloramphenicol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.978.685 150 1.100.000 1.100.000 0
317 PP2500593856 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.978.685 150 55.000.000 55.000.000 0
318 PP2500593857 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.978.685 150 1.100.000 1.100.000 0
319 PP2500593858 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.978.685 150 61.000.000 61.000.000 0
320 PP2500593859 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.911.575 150 178.500.000 178.500.000 0
321 PP2500593861 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 120 1.477.500 150 17.700.000 17.700.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.978.685 150 23.700.000 23.700.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 11.025.000 150 20.400.000 20.400.000 0
322 PP2500593862 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 3.517.500 150 50.500.000 50.500.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 120 1.477.500 150 70.000.000 70.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 3.367.500 150 74.500.000 74.500.000 0
323 PP2500593863 Tofisopam vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 120 115.845 150 7.700.000 7.700.000 0
324 PP2500593864 Acetyl leucin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 38.676.930 150 121.000.000 121.000.000 0
325 PP2500593865 Acetyl leucin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 11.068.601 150 40.320.000 40.320.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 908.436 150 33.000.000 33.000.000 0
326 PP2500593866 Betahistine dihydrochlorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.911.575 150 830.000 830.000 0
327 PP2500593867 Panax notoginseng saponins vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 638.835 150 10.689.000 10.689.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 160.335 150 9.774.000 9.774.000 0
328 PP2500593871 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 908.436 150 1.050.000 1.050.000 0
329 PP2500593872 Mecobalamin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.911.575 150 7.950.000 7.950.000 0
330 PP2500593873 Meclophenoxat hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 67.500.000 67.500.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 120 4.612.500 150 67.500.000 67.500.000 0
331 PP2500593874 Piracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 3.560.000 3.560.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 649.560 150 3.540.000 3.540.000 0
332 PP2500593875 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.911.575 150 23.500.000 23.500.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 11.068.601 150 27.300.000 27.300.000 0
333 PP2500593876 Bambuterol hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 5.059.725 150 756.000 756.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.911.575 150 550.000 550.000 0
334 PP2500593877 Budesonid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 9.654.375 150 16.400.000 16.400.000 0
335 PP2500593878 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 84.000.000 84.000.000 0
336 PP2500593879 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 2.520.000 2.520.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.978.685 150 2.520.000 2.520.000 0
337 PP2500593880 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 5.059.725 150 4.998.000 4.998.000 0
338 PP2500593882 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.911.575 150 2.175.000 2.175.000 0
339 PP2500593883 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 5.059.725 150 5.250.000 5.250.000 0
340 PP2500593884 Acid amin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.469.500 150 31.500.000 31.500.000 0
341 PP2500593885 Acid amin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.469.500 150 26.500.000 26.500.000 0
342 PP2500593886 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 649.560 150 868.000 868.000 0
343 PP2500593887 Glucose vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 5.732.250 150 9.219.000 9.219.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 10.922.475 150 9.240.000 9.240.000 0
344 PP2500593888 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 10.922.475 150 8.190.000 8.190.000 0
345 PP2500593889 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 1.140.000 1.140.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 10.922.475 150 1.200.000 1.200.000 0
346 PP2500593890 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 2.622.000 2.622.000 0
347 PP2500593891 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.978.685 150 370.000 370.000 0
348 PP2500593892 Magnesi aspartat + kali aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 1.600.000 1.600.000 0
349 PP2500593893 Manitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 10.922.475 150 3.990.000 3.990.000 0
350 PP2500593894 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 10.922.475 150 85.960.000 85.960.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 38.676.930 150 85.800.000 85.800.000 0
351 PP2500593895 Natri clorid vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 5.732.250 150 316.050.000 316.050.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 10.922.475 150 314.700.000 314.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 38.676.930 150 322.500.000 322.500.000 0
352 PP2500593896 Natri clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 2.520.000 2.520.000 0
353 PP2500593897 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 38.676.930 150 2.226.000 2.226.000 0
354 PP2500593898 Ringer lactat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 10.922.475 150 7.980.000 7.980.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 38.676.930 150 7.090.000 7.090.000 0
355 PP2500593902 Calci carbonat + vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 33.975.900 150 55.860.000 55.860.000 0
356 PP2500593904 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + Kẽm gluconat vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 120 1.372.320 150 82.500.000 82.500.000 0
357 PP2500593905 Calcitriol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 5.059.725 150 798.000 798.000 0
358 PP2500593906 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 3.800.000 3.800.000 0
359 PP2500593907 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0107873945 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN 120 3.300.000 150 220.000.000 220.000.000 0
360 PP2500593908 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 2.037.450 150 90.000.000 90.000.000 0
361 PP2500593909 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 3.517.500 150 160.000.000 160.000.000 0
362 PP2500593911 Vitamin C vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.911.575 150 990.000 990.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 11.068.601 150 1.155.000 1.155.000 0
363 PP2500593912 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 11.824.022 150 4.960.000 4.960.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 4.180.000 4.180.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.504.995 150 4.460.000 4.460.000 0
364 PP2500593913 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 2.400.000 2.400.000 0
365 PP2500593916 Dopamin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.978.685 150 2.205.000 2.205.000 0
366 PP2500593917 Clotrimazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 150.000.000 150 12.812.000 12.812.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 11.824.022 150 4.349.750 4.349.750 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 11.068.601 150 3.675.000 3.675.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 5.504.995 150 4.125.000 4.125.000 0
367 PP2500593918 Dapagliflozin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.182.535 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 120 1.020.000 150 22.480.000 22.480.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 11.068.601 150 50.400.000 50.400.000 0
368 PP2500593919 Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 10.342.500 150 525.000.000 525.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 383.600.000 383.600.000 0
369 PP2500593920 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 1.732.500 150 115.500.000 115.500.000 0
370 PP2500593921 Budesonid + formoterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 25.950.000 25.950.000 0
371 PP2500593922 Salbutamol sulfat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 28.194.998 150 13.500.000 13.500.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 99
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593834 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106563203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593491 - Paracetamol + codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500593524 - Perindopril tert- butylamin + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)

2. PP2500593581 - Ginkgo biloba

3. PP2500593678 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500593745 - Gabapentin

2. PP2500593778 - Candesartan

3. PP2500593779 - Candesartan + hydrochlorothiazid

4. PP2500593780 - Captopril + hydroclorothiazid

5. PP2500593781 - Carvedilol

6. PP2500593803 - Lovastatin

7. PP2500593823 - Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

8. PP2500593851 - Levothyroxin (muối natri)

9. PP2500593876 - Bambuterol hydroclorid

10. PP2500593880 - Carbocistein

11. PP2500593883 - Magnesi aspartat + kali aspartat

12. PP2500593905 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593849 - Linagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500593603 - Ketoprofen

2. PP2500593795 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500593736 - Alimemazin

2. PP2500593782 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2500593783 - Indapamid

4. PP2500593784 - Irbesartan

5. PP2500593789 - Perindopril arginin

6. PP2500593792 - Telmisartan

7. PP2500593799 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

8. PP2500593800 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

9. PP2500593804 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103035734
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500593634 - Benazepril hydroclorid

2. PP2500593637 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110850641
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500593508 - Trimetazidin

2. PP2500593520 - Metoprolol

3. PP2500593521 - Metoprolol

4. PP2500593537 - Furosemid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500593610 - Methocarbamol

2. PP2500593660 - Diosmin + hesperidin

3. PP2500593674 - Sitagliptin + metformin

4. PP2500593675 - Sitagliptin + metformin

5. PP2500593681 - Acetyl leucin

6. PP2500593685 - Piracetam

7. PP2500593687 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2500593487 - Propofol

2. PP2500593490 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500593495 - Calcitonin

4. PP2500593504 - Albumin

5. PP2500593507 - Trimetazidin

6. PP2500593511 - Amlodipin + atorvastatin

7. PP2500593512 - Amlodipin + indapamid

8. PP2500593513 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine

9. PP2500593514 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine

10. PP2500593516 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid

11. PP2500593517 - Apixaban

12. PP2500593523 - Perindopril arginin

13. PP2500593525 - Perindopril arginine + Amlodipine

14. PP2500593526 - Perindopril arginine + Amlodipine

15. PP2500593527 - Perindopril + amlodipin

16. PP2500593528 - Perindopril + indapamid

17. PP2500593530 - Nimodipin

18. PP2500593532 - Gadobutrol

19. PP2500593533 - Gadoteric acid

20. PP2500593534 - Iopromid acid

21. PP2500593535 - Iopromid acid

22. PP2500593541 - Diosmin + hesperidin

23. PP2500593546 - Methyl prednisolon

24. PP2500593548 - Gliclazid

25. PP2500593555 - Sitagliptin + metformin

26. PP2500593556 - Levothyroxin (muối natri)

27. PP2500593557 - Thiamazol

28. PP2500593575 - Choline alfoscerat

29. PP2500593588 - Budesonid + formoterol

30. PP2500593589 - Budesonid + formoterol

31. PP2500593628 - Albumin

32. PP2500593692 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)

33. PP2500593917 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593775 - Amlodipin + atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107700692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593617 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102302539
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500593848 - Glimepirid + metformin

2. PP2500593904 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593807 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593504 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593495 - Calcitonin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500593629 - Nicorandil

2. PP2500593666 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593599 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500593862 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2500593909 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593623 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500593701 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2500593707 - Perindopril arginin

3. PP2500593714 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593509 - Amiodaron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593650 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107873945
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593907 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593676 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109629692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593490 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500593861 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2500593862 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500593724 - Ibuprofen

2. PP2500593726 - Meloxicam

3. PP2500593737 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

4. PP2500593750 - Metronidazol

5. PP2500593752 - Spiramycin + metronidazol

6. PP2500593754 - Tenofovir (TDF)

7. PP2500593759 - Levofloxacin

8. PP2500593760 - Flunarizin

9. PP2500593771 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

10. PP2500593774 - Amlodipin

11. PP2500593797 - Ivabradin

12. PP2500593828 - Omeprazol

13. PP2500593831 - Esomeprazol

14. PP2500593833 - Rabeprazol

15. PP2500593859 - Rotundin

16. PP2500593866 - Betahistine dihydrochlorid

17. PP2500593872 - Mecobalamin

18. PP2500593875 - Piracetam

19. PP2500593876 - Bambuterol hydroclorid

20. PP2500593882 - N-acetylcystein

21. PP2500593911 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500593554 - Sitagliptin

2. PP2500593862 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500593518 - Lacidipin

2. PP2500593519 - Lacidipin

3. PP2500593544 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593631 - Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500593624 - Levodopa + carbidopa

2. PP2500593633 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

3. PP2500593644 - Rivaroxaban

4. PP2500593647 - Ezetimibe

5. PP2500593667 - Acarbose

6. PP2500593691 - Calci carbonat + vitamin D3

7. PP2500593753 - Fosfomycin*

8. PP2500593811 - Tyrothricin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500593545 - Ursodeoxycholic acid

2. PP2500593867 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106637021
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593705 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500593505 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

2. PP2500593586 - Aminophylin

3. PP2500593592 - Magnesi aspartat + kali aspartat

4. PP2500593793 - Valsartan

5. PP2500593794 - Valsartan + hydroclorothiazid

6. PP2500593850 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500593730 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500593749 - Metronidazol

3. PP2500593887 - Glucose

4. PP2500593895 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500593684 - Mecobalamin

2. PP2500593693 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109331264
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593775 - Amlodipin + atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108593563
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593863 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500593489 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500593491 - Paracetamol + codein phosphat

3. PP2500593501 - Dequalinium clorid

4. PP2500593522 - Nicardipin

5. PP2500593531 - Fusidic acid + betamethason

6. PP2500593536 - Povidon iodin

7. PP2500593544 - Trimebutin maleat

8. PP2500593563 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

9. PP2500593565 - Natri hyaluronat

10. PP2500593566 - Tobramycin + dexamethason

11. PP2500593569 - Polyethylen glycol + propylen glycol

12. PP2500593572 - Acetyl leucin

13. PP2500593573 - Acetyl leucin

14. PP2500593584 - Mecobalamin

15. PP2500593587 - Budesonid

16. PP2500593598 - Atracurium besylat

17. PP2500593627 - Tranexamic acid

18. PP2500593641 - Dobutamin

19. PP2500593649 - Fenofibrat

20. PP2500593661 - L-Ornithin - L- aspartat

21. PP2500593704 - Bisoprolol

22. PP2500593912 - Propofol

23. PP2500593917 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593545 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2500593715 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500593721 - Diclofenac

3. PP2500593722 - Diclofenac

4. PP2500593738 - Diphenhydramin

5. PP2500593739 - Epinephrin (adrenalin)

6. PP2500593741 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

7. PP2500593750 - Metronidazol

8. PP2500593752 - Spiramycin + metronidazol

9. PP2500593765 - Phytomenadion (vitamin K1)

10. PP2500593766 - Tranexamic acid

11. PP2500593767 - Tranexamic acid

12. PP2500593798 - Acenocoumarol

13. PP2500593818 - Furosemid

14. PP2500593819 - Furosemid

15. PP2500593827 - Omeprazol

16. PP2500593830 - Esomeprazol

17. PP2500593835 - Metoclopramid hydroclorid

18. PP2500593842 - L-Ornithin - L- aspartat

19. PP2500593845 - Dexamethason

20. PP2500593873 - Meclophenoxat hydroclorid

21. PP2500593874 - Piracetam

22. PP2500593878 - Salbutamol sulfat

23. PP2500593879 - Salbutamol + ipratropium

24. PP2500593889 - Glucose

25. PP2500593890 - Kali clorid

26. PP2500593892 - Magnesi aspartat + kali aspartat

27. PP2500593896 - Natri clorid

28. PP2500593906 - Vitamin B1

29. PP2500593913 - Epinephrin (adrenalin)

30. PP2500593918 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108581776
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593841 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318177778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593918 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593688 - Acid amin + glucose + lipid (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500593692 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)

2. PP2500593702 - Amlodipin + losartan

3. PP2500593703 - Amlodipin + lisinopril

4. PP2500593706 - Lisinopril + hydroclorothiazid

5. PP2500593841 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500593632 - Atenolol

2. PP2500593663 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500593715 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500593742 - Naloxon hydroclorid

3. PP2500593743 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

4. PP2500593796 - Digoxin

5. PP2500593808 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

6. PP2500593838 - Glycerol

7. PP2500593855 - Cloramphenicol

8. PP2500593856 - Moxifloxacin

9. PP2500593857 - Moxifloxacin + dexamethason

10. PP2500593858 - Hydroxypropylmethylcellulose

11. PP2500593861 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

12. PP2500593879 - Salbutamol + ipratropium

13. PP2500593891 - Magnesi sulfat

14. PP2500593916 - Dopamin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500593515 - Amlodipin + valsartan

2. PP2500593615 - Topiramat

3. PP2500593645 - Rivaroxaban

4. PP2500593649 - Fenofibrat

5. PP2500593657 - Pantoprazol

6. PP2500593673 - Sitagliptin

7. PP2500593919 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593791 - Perindopril + indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500593500 - Aciclovir

2. PP2500593547 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500398741
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593559 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500593551 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)

2. PP2500593552 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500593621 - Tenofovir (TDF)

2. PP2500593687 - N-acetylcystein

3. PP2500593696 - Celecoxib

4. PP2500593721 - Diclofenac

5. PP2500593734 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

6. PP2500593739 - Epinephrin (adrenalin)

7. PP2500593748 - Gentamicin

8. PP2500593754 - Tenofovir (TDF)

9. PP2500593787 - Methyldopa

10. PP2500593788 - Nicardipin

11. PP2500593797 - Ivabradin

12. PP2500593805 - Simvastatin + ezetimibe

13. PP2500593810 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

14. PP2500593813 - Alcool 70°

15. PP2500593814 - Natri clorid

16. PP2500593817 - Povidon iodin

17. PP2500593818 - Furosemid

18. PP2500593849 - Linagliptin

19. PP2500593850 - Vildagliptin

20. PP2500593854 - Natri clorid

21. PP2500593865 - Acetyl leucin

22. PP2500593875 - Piracetam

23. PP2500593911 - Vitamin C

24. PP2500593917 - Clotrimazol

25. PP2500593918 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500593504 - Albumin

2. PP2500593533 - Gadoteric acid

3. PP2500593628 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593847 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500593636 - Lisinopril

2. PP2500593731 - Paracetamol + chlorpheniramin

3. PP2500593735 - Methocarbamol

4. PP2500593758 - Clotrimazol + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101273927
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593839 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593762 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500593540 - Diosmin + hesperidin

2. PP2500593844 - Silymarin

3. PP2500593861 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500593601 - Etoricoxib

2. PP2500593611 - Fexofenadin

3. PP2500593613 - Gabapentin

4. PP2500593621 - Tenofovir (TDF)

5. PP2500593666 - Acarbose

6. PP2500593668 - Dapagliflozin

7. PP2500593677 - Eperison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500593709 - Telmisartan + hydroclorothiazid

2. PP2500593711 - Drotaverin clohydrat

3. PP2500593727 - Naproxen

4. PP2500593732 - Piroxicam

5. PP2500593768 - Nicorandil

6. PP2500593786 - Losartan + hydroclorothiazid

7. PP2500593791 - Perindopril + indapamid

8. PP2500593802 - Fluvastatin

9. PP2500593820 - Spironolacton

10. PP2500593822 - Attapulgite hoạt tính + magnesi carbonat+nhôm hydroxyd

11. PP2500593902 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593723 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500593730 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500593741 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

3. PP2500593750 - Metronidazol

4. PP2500593767 - Tranexamic acid

5. PP2500593845 - Dexamethason

6. PP2500593854 - Natri clorid

7. PP2500593874 - Piracetam

8. PP2500593886 - Calci clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500593606 - Allopurinol

2. PP2500593611 - Fexofenadin

3. PP2500593613 - Gabapentin

4. PP2500593618 - Spiramycin + metronidazol

5. PP2500593622 - Aciclovir

6. PP2500593630 - Trimetazidin

7. PP2500593632 - Atenolol

8. PP2500593645 - Rivaroxaban

9. PP2500593659 - Diosmin + hesperidin

10. PP2500593664 - Methyl prednisolon

11. PP2500593665 - Methyl prednisolon

12. PP2500593877 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500593707 - Perindopril arginin

2. PP2500593801 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500593488 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500593553 - Metformin

3. PP2500593608 - Glucosamin

4. PP2500593609 - Alpha chymotrypsin

5. PP2500593620 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

6. PP2500593631 - Amlodipin

7. PP2500593635 - Captopril

8. PP2500593639 - Nifedipin

9. PP2500593646 - Atorvastatin + ezetimibe

10. PP2500593648 - Fenofibrat

11. PP2500593649 - Fenofibrat

12. PP2500593658 - Loperamid

13. PP2500593673 - Sitagliptin

14. PP2500593678 - Zopiclon

15. PP2500593692 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)

16. PP2500593694 - Vitamin B1 + B6 + B12

17. PP2500593695 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

18. PP2500593697 - Loratadin

19. PP2500593699 - Tenofovir (TDF)

20. PP2500593843 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110051279
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593772 - Amiodaron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500593610 - Methocarbamol

2. PP2500593614 - Phenobarbital

3. PP2500593680 - Amitriptylin hydroclorid

4. PP2500593718 - Midazolam

5. PP2500593725 - Meloxicam

6. PP2500593729 - Tramadol HCL

7. PP2500593746 - Phenobarbital

8. PP2500593765 - Phytomenadion (vitamin K1)

9. PP2500593865 - Acetyl leucin

10. PP2500593871 - Haloperidol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593920 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500593484 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500593493 - Allopurinol

3. PP2500593497 - Promethazin hydroclorid

4. PP2500593506 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

5. PP2500593521 - Metoprolol

6. PP2500593539 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

7. PP2500593571 - Tofisopam

8. PP2500593576 - Citicolin

9. PP2500593577 - Citicolin

10. PP2500593579 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500593496 - Cinnarizin

2. PP2500593542 - Silymarin

3. PP2500593568 - Levofloxacin

4. PP2500593580 - Galantamin hydrobromid

5. PP2500593712 - Vildagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104128822
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593708 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500593602 - Etoricoxib

2. PP2500593615 - Topiramat

3. PP2500593654 - Omeprazol

4. PP2500593673 - Sitagliptin

5. PP2500593730 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500593744 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

7. PP2500593749 - Metronidazol

8. PP2500593835 - Metoclopramid hydroclorid

9. PP2500593887 - Glucose

10. PP2500593888 - Glucose

11. PP2500593889 - Glucose

12. PP2500593893 - Manitol

13. PP2500593894 - Natri clorid

14. PP2500593895 - Natri clorid

15. PP2500593898 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108596691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500593574 - Betahistine dihydrochlorid

2. PP2500593582 - Ginkgo biloba

3. PP2500593583 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500593676 - Vildagliptin

2. PP2500593873 - Meclophenoxat hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105232819
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500593762 - Dutasterid

2. PP2500593908 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593770 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500593483 - Diazepam

2. PP2500593485 - Midazolam

3. PP2500593533 - Gadoteric acid

4. PP2500593716 - Diazepam

5. PP2500593884 - Acid amin*

6. PP2500593885 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109255165
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593825 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593652 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500593491 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2500593612 - Calci gluconat

3. PP2500593690 - Calci carbonat + calci gluconolactat

4. PP2500593698 - Amoxicilin

5. PP2500593709 - Telmisartan + hydroclorothiazid

6. PP2500593761 - Alfuzosin

7. PP2500593776 - Apixaban

8. PP2500593797 - Ivabradin

9. PP2500593806 - Simvastatin + ezetimibe

10. PP2500593814 - Natri clorid

11. PP2500593864 - Acetyl leucin

12. PP2500593894 - Natri clorid

13. PP2500593895 - Natri clorid

14. PP2500593897 - Natri clorid

15. PP2500593898 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500593599 - Celecoxib

2. PP2500593602 - Etoricoxib

3. PP2500593611 - Fexofenadin

4. PP2500593621 - Tenofovir (TDF)

5. PP2500593622 - Aciclovir

6. PP2500593645 - Rivaroxaban

7. PP2500593659 - Diosmin + hesperidin

8. PP2500593662 - Ursodeoxycholic acid

9. PP2500593668 - Dapagliflozin

10. PP2500593672 - Linagliptin

11. PP2500593673 - Sitagliptin

12. PP2500593687 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102690200
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593720 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500593762 - Dutasterid

2. PP2500593763 - Solifenacin

3. PP2500593776 - Apixaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593867 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102712380
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593548 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2500593502 - Sắt sulfat + acid folic

2. PP2500593509 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2500593543 - Silymarin

4. PP2500593560 - Carbomer

5. PP2500593562 - Indomethacin

6. PP2500593570 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

7. PP2500593582 - Ginkgo biloba

8. PP2500593587 - Budesonid

9. PP2500593596 - Vitamin B1 + B6 + B12

10. PP2500593597 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

11. PP2500593599 - Celecoxib

12. PP2500593605 - Meloxicam

13. PP2500593607 - Colchicin

14. PP2500593613 - Gabapentin

15. PP2500593625 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

16. PP2500593630 - Trimetazidin

17. PP2500593642 - Acenocoumarol

18. PP2500593645 - Rivaroxaban

19. PP2500593655 - Esomeprazol

20. PP2500593662 - Ursodeoxycholic acid

21. PP2500593664 - Methyl prednisolon

22. PP2500593665 - Methyl prednisolon

23. PP2500593669 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

24. PP2500593670 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)

25. PP2500593671 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70

26. PP2500593677 - Eperison

27. PP2500593679 - Sulpirid

28. PP2500593700 - Tamsulosin hydroclorid

29. PP2500593912 - Propofol

30. PP2500593919 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70

31. PP2500593921 - Budesonid + formoterol

32. PP2500593922 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593588 - Budesonid + formoterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500593593 - Glucose

2. PP2500593594 - Sodium Chloride

3. PP2500593595 - Ringer lactat

4. PP2500593689 - Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105600283
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593509 - Amiodaron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593699 - Tenofovir (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500593641 - Dobutamin

2. PP2500593656 - Pantoprazol

3. PP2500593662 - Ursodeoxycholic acid

4. PP2500593676 - Vildagliptin

5. PP2500593679 - Sulpirid

6. PP2500593685 - Piracetam

7. PP2500593912 - Propofol

8. PP2500593917 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593485 - Midazolam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102980502
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500593492 - Allopurinol

2. PP2500593826 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593538 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500593549 - Gliclazid

2. PP2500593640 - Perindopril + amlodipin

3. PP2500593686 - Carbocistein

4. PP2500593713 - Vildagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593499 - Cefoperazon + sulbactam

Đã xem: 5
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây