Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành đánh giá hồ sơ dự thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung ứng thuốc năm 2024 cho Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Từ nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm y tế huyện Anh Sơn
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:30 29/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:35 29/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
52
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300594360
N-acetylcystein
vn0103053042
90
50.000.000
120
1
PP2300594361
Aciclovir
vn0107580836
90
442.500
120
2
PP2300594362
Acid amin
vn2900434807
90
18.326.970
120
3
PP2300594364
Allopurinol
vn2901843841
90
6.591.680
120
4
PP2300594365
Aminophylin
vn1300382591
90
2.663.990
120
5
PP2300594366
Amoxicilin+ Acid clavulanic
vn2900434807
90
18.326.970
120
6
PP2300594367
Bisoprolol
vn0100109699
90
33.000.000
120
vn0103053042
90
50.000.000
120
7
PP2300594368
Brinzolamid + timolol
vn0100109699
90
33.000.000
120
8
PP2300594369
Ciprofloxacin
vn0301140748
90
172.000
120
9
PP2300594370
Colchicin
vn0302375710
90
1.559.400
120
10
PP2300594371
Dexamethason
vn2900434807
90
18.326.970
120
11
PP2300594372
Diazepam
vn2900491298
90
21.846.693
120
12
PP2300594375
Diosmin + hesperidin
vn0300483319
90
6.197.820
120
13
PP2300594376
Eperison
vn2500228415
90
15.239.430
120
14
PP2300594377
Ephedrin
vn2900491298
90
21.846.693
120
15
PP2300594378
Ephedrin
vn0300483319
90
6.197.820
120
16
PP2300594379
Ephedrin
vn2900491298
90
21.846.693
120
17
PP2300594380
Etomidat
vn0100109699
90
33.000.000
120
18
PP2300594381
Fentanyl
vn2900491298
90
21.846.693
120
19
PP2300594382
Fentanyl
vn2900491298
90
21.846.693
120
20
PP2300594383
Fluorometholon
vn0100109699
90
33.000.000
120
21
PP2300594385
Gabapentin
vn2901843841
90
6.591.680
120
22
PP2300594386
Gliclazid
vn2901843841
90
6.591.680
120
23
PP2300594387
Glucose
vn2900434807
90
18.326.970
120
24
PP2300594388
Glyceryl trinitrat
vn0300483319
90
6.197.820
120
25
PP2300594389
Glyceryl trinitrat
vn0302375710
90
1.559.400
120
26
PP2300594390
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
vn0400101404
90
199.000
120
vn0100109699
90
33.000.000
120
vn0316417470
90
199.000
120
27
PP2300594391
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
vn0100109699
90
33.000.000
120
28
PP2300594392
Insulin người trộn, hỗn hợp
vn0106312658
90
35.000.000
120
29
PP2300594396
Kali clorid
vn2900434807
90
18.326.970
120
30
PP2300594399
Ketorolac
vn0100109699
90
33.000.000
120
31
PP2300594400
Lactulose
vn2901843841
90
6.591.680
120
vn0103053042
90
50.000.000
120
32
PP2300594401
Levofloxacin
vn0100109699
90
33.000.000
120
33
PP2300594402
Lidocain
vn0302375710
90
1.559.400
120
34
PP2300594405
Metoclopramid
vn0300483319
90
6.197.820
120
35
PP2300594406
Metoprolol
vn0500465187
90
326.800
120
36
PP2300594407
Metronidazol + neomycin + nystatin
vn0302375710
90
1.559.400
120
37
PP2300594408
Midazolam
vn2900491298
90
21.846.693
120
38
PP2300594409
Morphin
vn2900491298
90
21.846.693
120
39
PP2300594410
Moxifloxacin
vn0300483319
90
6.197.820
120
40
PP2300594411
Naloxon hydroclorid
vn0300483319
90
6.197.820
120
41
PP2300594412
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
vn0100109699
90
33.000.000
120
42
PP2300594413
Natri clorid
vn2900434807
90
18.326.970
120
43
PP2300594414
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
vn0100109699
90
33.000.000
120
44
PP2300594415
Neostigmin metylsulfat
vn0300483319
90
6.197.820
120
45
PP2300594416
Nicardipin
vn0100109699
90
33.000.000
120
46
PP2300594417
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
vn0100109699
90
33.000.000
120
47
PP2300594418
Nhũ dịch lipid
vn0103053042
90
50.000.000
120
48
PP2300594419
Nhũ dịch lipid
vn0103053042
90
50.000.000
120
49
PP2300594420
Oxytocin
vn0104234387
90
1.144.400
120
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 52
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300594666 - Omeprazol

2. PP2300594693 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902095243
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300594498 - Amoxicilin

2. PP2300594526 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300594507 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902054511
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300594469 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901436028
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300594574 - Clopidogrel

2. PP2300594639 - Methyl prednisolon

3. PP2300594697 - Vitamin A + D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901305794
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2300594465 - Amoxicilin+ Acid clavulanic

2. PP2300594475 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2300594500 - Amoxicilin+ Acid clavulanic

4. PP2300594504 - Cefadroxil

5. PP2300594505 - Cefalexin

6. PP2300594531 - Aciclovir

7. PP2300594532 - Aciclovir

8. PP2300594533 - Aciclovir

9. PP2300594538 - Ambroxol

10. PP2300594548 - Bromhexin hydroclorid

11. PP2300594549 - Famotidin

12. PP2300594558 - Paracetamol

13. PP2300594566 - Calci lactat

14. PP2300594580 - Colchicin

15. PP2300594586 - Diacerein

16. PP2300594593 - Diosmin + hesperidin

17. PP2300594602 - Glibenclamid + metformin

18. PP2300594616 - Kali clorid

19. PP2300594631 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

20. PP2300594640 - Metronidazol + neomycin + nystatin

21. PP2300594647 - Naphazolin

22. PP2300594689 - Spiramycin

23. PP2300594696 - Vitamin A + D3

24. PP2300594705 - Vitamin B6 + magnesi lactat

25. PP2300594709 - Calci carbonat + vitamin D3

26. PP2300594710 - Cefpodoxim

27. PP2300594711 - Dioctahedral smectit

28. PP2300594714 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

29. PP2300594717 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

30. PP2300594733 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300594605 - Glucose

2. PP2300594606 - Glucose

3. PP2300594650 - Natri clorid

4. PP2300594651 - Natri clorid

5. PP2300594669 - Paracetamol

6. PP2300594677 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300594578 - Clotrimazol + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537209
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300594515 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901740028
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300594596 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2300594628 - Loxoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901843841
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300594364 - Allopurinol

2. PP2300594385 - Gabapentin

3. PP2300594386 - Gliclazid

4. PP2300594400 - Lactulose

5. PP2300594458 - Levobupivacain

6. PP2300594467 - Budesonid + formoterol

7. PP2300594482 - Natri hyaluronat

8. PP2300594484 - Pravastatin

9. PP2300594490 - Vitamin C

10. PP2300594534 - Acid amin

11. PP2300594535 - Acid amin

12. PP2300594536 - Acid amin

13. PP2300594668 - Paracetamol

14. PP2300594684 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

15. PP2300594699 - Vitamin B1 + B6 + B12

16. PP2300594717 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300594668 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300594420 - Oxytocin

2. PP2300594554 - Natri montelukast

3. PP2300594591 - Digoxin

4. PP2300594671 - Paracetamol + diphenhydramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300594390 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300594369 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109113
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300594544 - Atropin sulfat

2. PP2300594555 - Nước cất pha tiêm

3. PP2300594594 - Diphenhydramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300594365 - Aminophylin

2. PP2300594445 - Tolperison

3. PP2300594459 - Spironolacton

4. PP2300594487 - Tobramycin

5. PP2300594546 - Bacillus clausii

6. PP2300594718 - Sulfadiazin bạc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300594510 - Drotaverin clohydrat

2. PP2300594542 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

3. PP2300594564 - Valsartan + hydroclorothiazid

4. PP2300594623 - Levothyroxin

5. PP2300594627 - Lovastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300594546 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300594456 - Aciclovir

2. PP2300594495 - Vitamin B1 + B6 + B12

3. PP2300594509 - Drotaverin clohydrat

4. PP2300594531 - Aciclovir

5. PP2300594538 - Ambroxol

6. PP2300594558 - Paracetamol

7. PP2300594592 - Diosmectit

8. PP2300594601 - Fusidic acid + betamethason

9. PP2300594622 - Levofloxacin

10. PP2300594625 - Loratadin

11. PP2300594691 - Sulfadiazin bạc

12. PP2300594704 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2300594376 - Eperison

2. PP2300594529 - Acetyl leucin

3. PP2300594530 - Acetyl leucin

4. PP2300594544 - Atropin sulfat

5. PP2300594551 - Lidocain

6. PP2300594556 - Octreotid

7. PP2300594563 - Calci clorid

8. PP2300594568 - Carbetocin

9. PP2300594585 - Dexamethason

10. PP2300594594 - Diphenhydramin

11. PP2300594595 - Drotaverin clohydrat

12. PP2300594597 - Famotidin

13. PP2300594620 - Levobupivacain

14. PP2300594635 - Meclophenoxat

15. PP2300594638 - Metoclopramid

16. PP2300594661 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

17. PP2300594666 - Omeprazol

18. PP2300594679 - Rocuronium bromid

19. PP2300594680 - Salbutamol sulfat

20. PP2300594686 - Sorbitol

21. PP2300594693 - Tobramycin

22. PP2300594698 - Vitamin B1

23. PP2300594701 - Vitamin B12

24. PP2300594702 - Vitamin B6

25. PP2300594730 - Esomeprazol

26. PP2300594734 - Kali clorid

27. PP2300594735 - Neostigmin metylsulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300594375 - Diosmin + hesperidin

2. PP2300594378 - Ephedrin

3. PP2300594388 - Glyceryl trinitrat

4. PP2300594405 - Metoclopramid

5. PP2300594410 - Moxifloxacin

6. PP2300594411 - Naloxon hydroclorid

7. PP2300594415 - Neostigmin metylsulfat

8. PP2300594442 - Tobramycin

9. PP2300594481 - Natri clorid

10. PP2300594531 - Aciclovir

11. PP2300594544 - Atropin sulfat

12. PP2300594583 - Chlorpheniramin

13. PP2300594585 - Dexamethason

14. PP2300594590 - Diclofenac

15. PP2300594594 - Diphenhydramin

16. PP2300594649 - Natri clorid

17. PP2300594658 - Nicardipin

18. PP2300594683 - Salbutamol sulfat

19. PP2300594701 - Vitamin B12

20. PP2300594703 - Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300594732 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300594559 - Budesonid

2. PP2300594600 - Fluticason propionat

3. PP2300594613 - Hydroxypropylmethylcellulose

4. PP2300594656 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900414568
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300594489 - Vắc xin phòng Cúm mùa

2. PP2300594695 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus

3. PP2300594719 - Vắc xin phòng bệnh do Hib

4. PP2300594720 - Vắc xin phòng dại

5. PP2300594721 - Vắc xin phòng dại

6. PP2300594724 - Vắc xin phòng Viêm gan B

7. PP2300594725 - Vắc xin phòng Viêm gan B

8. PP2300594726 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2300594367 - Bisoprolol

2. PP2300594368 - Brinzolamid + timolol

3. PP2300594380 - Etomidat

4. PP2300594383 - Fluorometholon

5. PP2300594390 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

6. PP2300594391 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

7. PP2300594399 - Ketorolac

8. PP2300594401 - Levofloxacin

9. PP2300594412 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

10. PP2300594414 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

11. PP2300594416 - Nicardipin

12. PP2300594417 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

13. PP2300594427 - Polyethylen glycol + propylen glycol

14. PP2300594428 - Prednisolon acetat

15. PP2300594430 - Proparacain hydroclorid

16. PP2300594431 - Propofol

17. PP2300594434 - Salbutamol sulfat

18. PP2300594436 - Sevofluran

19. PP2300594448 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

20. PP2300594453 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

21. PP2300594460 - Vắc xin phòng Cúm mùa

22. PP2300594461 - Vắc xin phòng dại

23. PP2300594462 - Vắc xin phòng Viêm gan A

24. PP2300594467 - Budesonid + formoterol

25. PP2300594483 - Octreotid

26. PP2300594494 - Natri montelukast

27. PP2300594514 - Glimepirid + metformin

28. PP2300594637 - Metformin

29. PP2300594715 - Propofol

30. PP2300594723 - Vắc xin phòng Não mô cầu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300594518 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300594390 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300594630 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900650452
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
125 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300594425 - Piracetam

2. PP2300594435 - Salmeterol + fluticason propionat

3. PP2300594463 - N-acetylcystein

4. PP2300594464 - Acetylsalicylic acid

5. PP2300594466 - Azithromycin

6. PP2300594473 - Flunarizin

7. PP2300594474 - Glucosamin

8. PP2300594496 - Vitamin B6 + magnesi lactat

9. PP2300594525 - Cetirizin

10. PP2300594554 - Natri montelukast

11. PP2300594605 - Glucose

12. PP2300594606 - Glucose

13. PP2300594626 - Losartan + hydroclorothiazid

14. PP2300594632 - Magnesi sulfat

15. PP2300594633 - Manitol

16. PP2300594642 - Misoprostol

17. PP2300594650 - Natri clorid

18. PP2300594651 - Natri clorid

19. PP2300594662 - Nước cất pha tiêm

20. PP2300594671 - Paracetamol + diphenhydramin

21. PP2300594677 - Ringer lactat

22. PP2300594735 - Neostigmin metylsulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300594539 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2300594545 - Atropin sulfat

3. PP2300594547 - Bacillus subtilis

4. PP2300594560 - Budesonid

5. PP2300594561 - Cafein citrat

6. PP2300594598 - Famotidin

7. PP2300594607 - Glycerol

8. PP2300594614 - Hydroxypropylmethylcellulose

9. PP2300594618 - Ketotifen

10. PP2300594621 - Levofloxacin

11. PP2300594629 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

12. PP2300594646 - Naloxon hydroclorid

13. PP2300594654 - Natri hyaluronat

14. PP2300594660 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

15. PP2300594661 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

16. PP2300594672 - Polyethylen glycol + propylen glycol

17. PP2300594675 - Propranolol hydroclorid

18. PP2300594678 - Rocuronium bromid

19. PP2300594681 - Salbutamol sulfat

20. PP2300594690 - Sugammadex

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901722773
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300594548 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2300594565 - Cefoperazon

3. PP2300594601 - Fusidic acid + betamethason

4. PP2300594636 - Meloxicam

5. PP2300594705 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900491298
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2300594372 - Diazepam

2. PP2300594377 - Ephedrin

3. PP2300594379 - Ephedrin

4. PP2300594381 - Fentanyl

5. PP2300594382 - Fentanyl

6. PP2300594408 - Midazolam

7. PP2300594409 - Morphin

8. PP2300594423 - Pethidin hydroclorid

9. PP2300594471 - Diazepam

10. PP2300594472 - Fentanyl

11. PP2300594473 - Flunarizin

12. PP2300594480 - Midazolam

13. PP2300594493 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

14. PP2300594511 - Fexofenadin

15. PP2300594517 - Spiramycin

16. PP2300594542 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

17. PP2300594577 - Clorpromazin

18. PP2300594587 - Diazepam

19. PP2300594588 - Diazepam

20. PP2300594605 - Glucose

21. PP2300594606 - Glucose

22. PP2300594626 - Losartan + hydroclorothiazid

23. PP2300594641 - Midazolam

24. PP2300594643 - Morphin

25. PP2300594644 - Morphin

26. PP2300594647 - Naphazolin

27. PP2300594650 - Natri clorid

28. PP2300594651 - Natri clorid

29. PP2300594655 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

30. PP2300594662 - Nước cất pha tiêm

31. PP2300594668 - Paracetamol

32. PP2300594676 - Phenobarbital

33. PP2300594677 - Ringer lactat

34. PP2300594685 - Sắt sulfat + acid folic

35. PP2300594706 - Vitamin K

36. PP2300594707 - Vitamin K

37. PP2300594712 - Fentanyl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300594470 - Ceftazidim

2. PP2300594501 - Azithromycin

3. PP2300594519 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509266
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300594502 - Cefaclor

2. PP2300594503 - Cefaclor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300594479 - Levothyroxin

2. PP2300594554 - Natri montelukast

3. PP2300594619 - Lactobacillus acidophilus

4. PP2300594665 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300594552 - Lisinopril + hydroclorothiazid

2. PP2300594553 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

3. PP2300594562 - Valsartan

4. PP2300594584 - Desloratadin

5. PP2300594615 - Irbesartan

6. PP2300594617 - Ketoprofen

7. PP2300594659 - Nicorandil

8. PP2300594708 - Acetylsalicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300594569 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300594478 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300594610 - Heptaminol hydroclorid

2. PP2300594652 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900926132
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300594468 - Cefoperazon

2. PP2300594528 - Acetyl leucin

3. PP2300594657 - Neostigmin metylsulfat

4. PP2300594682 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300594392 - Insulin người trộn, hỗn hợp

2. PP2300594513 - Gliclazid + metformin

3. PP2300594521 - Amlodipin + losartan

4. PP2300594713 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300594360 - N-acetylcystein

2. PP2300594367 - Bisoprolol

3. PP2300594400 - Lactulose

4. PP2300594418 - Nhũ dịch lipid

5. PP2300594419 - Nhũ dịch lipid

6. PP2300594429 - Progesteron

7. PP2300594431 - Propofol

8. PP2300594433 - Rocuronium bromid

9. PP2300594434 - Salbutamol sulfat

10. PP2300594435 - Salmeterol + fluticason propionat

11. PP2300594437 - Simethicon

12. PP2300594441 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch

13. PP2300594449 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus

14. PP2300594451 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung

15. PP2300594454 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

16. PP2300594715 - Propofol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300594572 - Ceftriaxon

2. PP2300594619 - Lactobacillus acidophilus

3. PP2300594622 - Levofloxacin

4. PP2300594652 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900434807
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300594362 - Acid amin

2. PP2300594366 - Amoxicilin+ Acid clavulanic

3. PP2300594371 - Dexamethason

4. PP2300594387 - Glucose

5. PP2300594396 - Kali clorid

6. PP2300594413 - Natri clorid

7. PP2300594432 - Ringer lactat

8. PP2300594446 - Trimetazidin

9. PP2300594447 - Trimetazidin

10. PP2300594455 - Vitamin B1 + B6 + B12

11. PP2300594457 - Glucose

12. PP2300594512 - Glibenclamid + metformin

13. PP2300594515 - Metformin

14. PP2300594522 - Amlodipin + valsartan

15. PP2300594524 - Cefaclor

16. PP2300594567 - Captopril + hydroclorothiazid

17. PP2300594608 - Glyceryl trinitrat

18. PP2300594634 - Meclophenoxat

19. PP2300594637 - Metformin

20. PP2300594669 - Paracetamol

21. PP2300594670 - Paracetamol

22. PP2300594671 - Paracetamol + diphenhydramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300594571 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300594589 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300594406 - Metoprolol

2. PP2300594609 - Glyceryl trinitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300594370 - Colchicin

2. PP2300594389 - Glyceryl trinitrat

3. PP2300594402 - Lidocain

4. PP2300594407 - Metronidazol + neomycin + nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107580836
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300594361 - Aciclovir

Đã xem: 31

Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây