Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0103053042 |
0103053042 |
1.709.011.700 |
1.712.851.700 |
12 |
||
2 |
vn0107580836 |
0107580836 |
44.250.000 |
44.250.000 |
1 |
||
3 |
vn2900434807 |
2900434807 |
1.751.287.000 |
1.820.697.000 |
21 |
||
4 |
vn2901843841 |
2901843841 |
636.790.900 |
659.168.000 |
16 |
||
5 |
vn1300382591 |
1300382591 |
208.400.000 |
209.829.000 |
3 |
||
6 |
vn0100109699 |
0100109699 |
2.252.467.050 |
2.262.780.750 |
21 |
||
7 |
vn0301140748 |
0301140748 |
17.200.000 |
17.200.000 |
1 |
||
8 |
vn0302375710 |
0302375710 |
77.940.000 |
77.940.000 |
3 |
||
9 |
vn2900491298 |
2900491298 |
1.235.439.800 |
1.253.824.300 |
23 |
||
10 |
vn0300483319 |
0300483319 |
556.385.850 |
557.976.900 |
17 |
||
11 |
vn2500228415 |
2500228415 |
1.267.170.000 |
1.275.988.000 |
19 |
||
12 |
vn0316417470 |
0316417470 |
19.900.000 |
19.900.000 |
1 |
||
13 |
vn0106312658 |
0106312658 |
3.478.000.000 |
3.478.000.000 |
4 |
||
14 |
vn0500465187 |
0500465187 |
32.680.000 |
32.680.000 |
2 |
||
15 |
vn0104234387 |
0104234387 |
3.200.000 |
3.200.000 |
1 |
||
16 |
vn2900650452 |
2900650452 |
483.272.000 |
510.359.400 |
11 |
||
17 |
vn0100108536 |
0100108536 |
233.790.000 |
236.240.000 |
7 |
||
18 |
vn2901305794 |
2901305794 |
1.655.227.600 |
1.708.414.600 |
24 |
||
19 |
vn1800156801 |
1800156801 |
170.540.000 |
216.840.000 |
3 |
||
20 |
vn2900926132 |
2900926132 |
199.400.000 |
203.545.000 |
4 |
||
21 |
vn2902054511 |
2902054511 |
336.000.000 |
336.000.000 |
1 |
||
22 |
vn4400116704 |
4400116704 |
168.500.000 |
168.500.000 |
2 |
||
23 |
vn0306602280 |
0306602280 |
65.772.000 |
65.856.000 |
1 |
||
24 |
vn0104752195 |
0104752195 |
82.000.000 |
83.000.000 |
2 |
||
25 |
vn2902095243 |
2902095243 |
235.500.000 |
235.500.000 |
2 |
||
26 |
vn0600337774 |
0600337774 |
693.578.000 |
713.599.000 |
15 |
||
27 |
vn0101386261 |
0101386261 |
693.578.000 |
713.599.000 |
15 |
||
28 |
vn0101509266 |
0101509266 |
360.000.000 |
360.000.000 |
2 |
||
29 |
vn0109035096 |
0109035096 |
424.410.000 |
425.370.000 |
4 |
||
30 |
vn0302339800 |
0302339800 |
598.500.000 |
598.500.000 |
1 |
||
31 |
vn0104089394 |
0104089394 |
893.710.000 |
898.910.000 |
19 |
||
32 |
vn0100109113 |
0100109113 |
22.000.000 |
22.050.000 |
1 |
||
33 |
vn2901722773 |
2901722773 |
686.030.000 |
692.980.000 |
4 |
||
34 |
vn0102195615 |
0102195615 |
617.700.000 |
618.240.000 |
8 |
||
35 |
vn0101400572 |
0101400572 |
205.000.000 |
205.000.000 |
4 |
||
36 |
vn0300523385 |
0300523385 |
70.000.000 |
70.000.000 |
1 |
||
37 |
vn0106055136 |
0106055136 |
258.000.000 |
258.000.000 |
1 |
||
38 |
vn4100259564 |
4100259564 |
88.074.000 |
103.870.000 |
2 |
||
39 |
vn2901436028 |
2901436028 |
101.550.000 |
101.550.000 |
2 |
||
40 |
vn0104628198 |
0104628198 |
29.400.000 |
29.400.000 |
1 |
||
41 |
vn0500391400 |
0500391400 |
70.000.000 |
70.000.000 |
1 |
||
42 |
vn2901740028 |
2901740028 |
113.000.000 |
113.000.000 |
2 |
||
43 |
vn0102936831 |
0102936831 |
401.268.000 |
556.500.000 |
4 |
||
44 |
vn1400460395 |
1400460395 |
2.160.000 |
2.160.000 |
1 |
||
45 |
vnz000019802 |
3600275957 |
81.900.000 |
81.900.000 |
1 |
||
46 |
vn2900414568 |
2900414568 |
1.612.216.000 |
1.612.216.000 |
7 |
||
47 |
vn0302128158 |
0302128158 |
84.000.000 |
84.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 47 nhà thầu |
24.987.197.900 |
25.521.384.650 |
299 |
||||
1 |
PP2300594360 |
A004 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
30.000 |
1.630 |
48.900.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
2 |
PP2300594361 |
A007 |
Zovitit
|
Aciclovir |
200mg |
VN - 15819 - 12 (gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
|
Uống |
Viên nang chứa vi hạt
|
S.C.Slavia Pharma S.R.L
|
Romania
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
15.000 |
2.950 |
44.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIDL |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
3 |
PP2300594362 |
A009 |
Aminic |
Mỗi túi 200ml chứa: L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Arginin 1,800g; L-Aspartic acid 0,200g; L-Cystein 0,070g; L-Glutamic acid 0,100g; L-Histidin 1,000g; L-Prolin 1,000g; L-Serin 0,340g; L-Tyrosin 0,080g; Glycin 1,400g |
10,325%, 200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd. |
Japan |
Túi 200ml |
Túi |
200 |
105.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
4 |
PP2300594364 |
A022 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 |
Uống |
Viên nén |
Remedica |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.750 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
5 |
PP2300594365 |
A028 |
Diaphyllin Venosum |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
300 |
17.500 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
6 |
PP2300594366 |
A038 |
Axuka |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1000mg + 200mg |
594110072523
(VN-20700-17) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
8.000 |
40.425 |
323.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
7 |
PP2300594367 |
A056 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
15.000 |
805 |
12.075.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
8 |
PP2300594368 |
A062 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
VN-17810-14 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
30 |
310.800 |
9.324.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
9 |
PP2300594369 |
A096 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
2.000 |
8.600 |
17.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
10 |
PP2300594371 |
A116 |
Depaxan |
Dexamethason phosphat |
4mg/1ml |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
500 |
24.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
11 |
PP2300594372 |
A119 |
Seduxen
5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15 ) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.260 |
12.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
12 |
PP2300594375 |
A125 |
Vein Plus |
Diosmin + hesperidin |
450mg+50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
6.000 |
3.100 |
18.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
13 |
PP2300594376 |
C276 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
893110304423
(VD-30602-18)
(QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao đường |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
265 |
7.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
14 |
PP2300594377 |
A139 |
Ephedrine
Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/10ml |
300113029623 (VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire
Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
300 |
87.150 |
26.145.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
15 |
PP2300594378 |
A140 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin |
Ephedrin dạng muối 30mg/10ml |
VN-21892-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm/Bút tiêm/ Syringe |
300 |
103.950 |
31.185.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
16 |
PP2300594379 |
A141 |
Ephedrine
Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/ml |
VN-19221-15, CV gia hạn số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
57.750 |
28.875.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
17 |
PP2300594380 |
A149 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidate |
20mg/10ml |
VN-22231-19 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
100 |
120.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
14 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
18 |
PP2300594381 |
A155 |
Fenilham |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-17888-14; CV gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
2.500 |
14.300 |
35.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
19 |
PP2300594383 |
A159 |
Flumetholon 0,02 |
Fluorometholon |
1mg/5ml |
VN-18451-14 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
26.901 |
2.690.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
20 |
PP2300594385 |
A167 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang |
Gedeon Richter |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
5.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
21 |
PP2300594386 |
A173 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
VN-21712-19 |
Uống |
Viên giải phóng kéo dài |
KRKA |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
25.000 |
4.800 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
22 |
PP2300594387 |
A177 |
Dextrose |
Glucose |
5%/ 500ml |
VN-22248-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Greece |
Chai 500ml |
Chai |
6.000 |
20.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
23 |
PP2300594388 |
A178 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat |
10mg/10ml |
VN-18845-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 10ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
50 |
80.262 |
4.013.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
24 |
PP2300594389 |
A179 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat |
0,08g/10g |
VN-20270-17 |
Hít |
Khí dung |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 10g |
Lọ |
60 |
150.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
25 |
PP2300594390 |
A195 |
Humalog Kwikpen |
Insulin lispro |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1082-18 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Eli Lilly Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
100 |
199.000 |
19.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
26 |
PP2300594391 |
A199 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
59.000 |
11.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
27 |
PP2300594392 |
A207 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan |
300UI/3ml |
QLSP-1112-18 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
6.000 |
151.000 |
906.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
28 |
PP2300594399 |
A225 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% |
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
67.245 |
13.449.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
29 |
PP2300594400 |
A227 |
Laevolac |
Lactulose |
10g/15ml; 200ml |
VN-19613-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi |
Áo |
Hộp 1 chai PET 200ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
300 |
85.995 |
25.798.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
30 |
PP2300594401 |
A233 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
115.999 |
46.399.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
31 |
PP2300594402 |
A239 |
Lidocain |
Lidocain |
3,8g /38g |
VN-20499-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
60 |
159.000 |
9.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
32 |
PP2300594405 |
A266 |
Elitan |
Metoclopramid |
Metoclopramid dạng muối 10mg/2ml |
VN-19239-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Medochemie Ltd- Ampoule Injectable Facility |
Síp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
2.000 |
14.200 |
28.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
33 |
PP2300594406 |
A269 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
8.000 |
1.585 |
12.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
34 |
PP2300594407 |
A272 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
VN-18967-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
11.880 |
59.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
35 |
PP2300594408 |
A276 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/1ml |
VN-23229-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
800 |
20.496 |
16.396.800 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
36 |
PP2300594409 |
A280 |
Opiphine |
Morphin (dưới dạng morphin sulphat. 5H2O) |
10mg/ml |
VN-19415-15, CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried
Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
27.930 |
55.860.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
37 |
PP2300594410 |
A283 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
0,5%/5ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Balkanpharma- Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ × 5ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
800 |
79.400 |
63.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
38 |
PP2300594411 |
A285 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml injection |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
VN-17327-13 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
50 |
43.995 |
2.199.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
39 |
PP2300594412 |
A287 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
300 |
64.102 |
19.230.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
40 |
PP2300594413 |
A292 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9% x 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
6.000 |
19.500 |
117.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
41 |
PP2300594414 |
A303 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
200 |
51.900 |
10.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
42 |
PP2300594415 |
A305 |
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/ml |
VN-22085-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
1.000 |
12.800 |
12.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
43 |
PP2300594416 |
A307 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
250 |
124.999 |
31.249.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
44 |
PP2300594417 |
A309 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
500 |
49.500 |
24.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
45 |
PP2300594418 |
A312 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
50 |
150.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
46 |
PP2300594419 |
A314 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
50 |
100.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
47 |
PP2300594423 |
A351 |
Pethidin-hameln 50mg/ml |
Pethidin hydroclorid |
100mg/2ml |
VN-19062-15;
CV Gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
500 |
18.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
48 |
PP2300594425 |
A363 |
Pracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-18538-13;
Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 62/ QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.225 |
183.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
49 |
PP2300594427 |
A368 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
60.100 |
30.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
50 |
PP2300594429 |
A373 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
200mg |
VN-19020-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
2.000 |
14.848 |
29.696.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
51 |
PP2300594430 |
A376 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
300 |
39.380 |
11.814.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
52 |
PP2300594431 |
A377 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
2.000 |
25.290 |
50.580.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
53 |
PP2300594432 |
A384 |
Lactated Ringer's Injections |
Ringer lactat |
500ml |
VN-22250-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Greece |
Chai 500ml |
Chai |
3.000 |
19.950 |
59.850.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
54 |
PP2300594433 |
A386 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
800 |
48.500 |
38.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
55 |
PP2300594434 |
A395 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
300 |
50.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
56 |
PP2300594435 |
A397 |
Fludalt Duo 250mcg/50mcg |
Salmeterol + fluticason propionat |
(50mcg + 250mcg)/liều x 60 liều |
VN-21055-18
Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 225/ QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024 |
Hít |
Viên nang chứa bột dùng để hít |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
200 |
198.000 |
39.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
57 |
PP2300594436 |
A405 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
80 |
1.552.000 |
124.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
58 |
PP2300594437 |
A411 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
300 |
53.300 |
15.990.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
59 |
PP2300594442 |
A429 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
0,3%/5ml |
VN-21787-19 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Cooper S.A Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
1.500 |
33.900 |
50.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
60 |
PP2300594446 |
A447 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A. |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
40.000 |
1.890 |
75.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
61 |
PP2300594447 |
A448 |
Trimpol MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
590110080523
(VN-19729-16) |
Uống |
Viên nén giải phóng chậm |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.600 |
78.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
62 |
PP2300594448 |
A452 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
67.500 |
6.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
63 |
PP2300594449 |
A460 |
Rotarix |
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 106.0 CCID50 |
540310037023 (QLVX-1049-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 ống x 1,5ml |
Ống |
300 |
700.719 |
210.215.700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
64 |
PP2300594451 |
A463 |
Gardasil |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml |
Lọ |
200 |
1.509.600 |
301.920.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
65 |
PP2300594453 |
A470 |
Hexaxim |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. |
300310038123 QLVX-1076-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm |
Bơm tiêm |
1.100 |
865.200 |
951.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
48 tháng kể từ ngày sản xuất bán thành phẩm cuối |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
66 |
PP2300594454 |
A471 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
300310036823 (QLVX-989-17) |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
1.100 |
864.000 |
950.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
67 |
PP2300594455 |
A474 |
Milgamma N |
Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
(100mg + 100mg + 1mg)/2ml |
400100083323
(VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
2.000 |
20.500 |
41.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
68 |
PP2300594457 |
A539 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Greece |
Chai 500ml |
Chai |
800 |
27.000 |
21.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
69 |
PP2300594458 |
A552 |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M |
Levobupivacain |
5mg/ml; 10ml |
VN-22960-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Bioindustria |
Ytaly |
Hộp 10 ống 10ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
200 |
109.497 |
21.899.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
70 |
PP2300594460 |
B293 |
Vaxigrip Tetra |
Mỗi 0,5 ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa:
A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 micrograms HA;
A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 micrograms HA;
B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 micrograms HA;
B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 micrograms HA.
|
Mỗi 0,5 ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa:
A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 micrograms HA;
A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 micrograms HA;
B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 micrograms HA;
B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 micrograms HA.
|
VX3-1230-21 |
Tiêm bắp hay tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất:
• Cơ sở sản xuất:
- Sanofi Pasteur (địa chỉ: Parc Industriel d’Incarville, 27100 Val de Reuil, Pháp).
• Cơ sở xuất xưởng:
- Sanofi Pasteur (địa chỉ: 1541 avenue Marcel Mérieux, 69280 Marcy L’Etoile, Pháp).
- Sanofi Pasteur (địa chỉ: Parc Industriel d’Incarville, 27100 Val de Reuil, Pháp).
• Cơ sở đóng ống:
- Sanofi Pasteur (địa chỉ: Parc Industriel d’Incarville, 27100 Val de Reuil, Pháp).
- Sanofi Winthrop Industrie (địa chỉ: 1051 boulevard Industriel, LE TRAIT, 76580, Pháp).
• Cơ sở đóng gói thứ cấp:
- Sanofi Pasteur (địa chỉ: 1541 avenue Marcel Mérieux, 69280 Marcy L’Etoile, Pháp).
- Sanofi Pasteur (địa chỉ: Parc Industriel d’Incarville, 27100 Val de Reuil, Pháp).
- Sanofi Winthrop Industrie (địa chỉ: 1051 boulevard Industriel, LE TRAIT, 76580, Pháp). |
Pháp |
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml |
Bơm Tiêm |
1.000 |
270.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
12 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
71 |
PP2300594464 |
B006 |
Aspirin STELLA 81 mg |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
893110337023
(VD-27517-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
15.000 |
340 |
5.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
72 |
PP2300594465 |
B035 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-31714-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói |
8.000 |
7.436 |
59.488.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
73 |
PP2300594466 |
B047 |
Zaromax 250 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
30.000 |
2.750 |
82.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
74 |
PP2300594467 |
B059 |
Combiwave FB 100 |
Budesonid + formoterol |
(Budesonid 100mcg + formoterol dạng muối 6mcg)/liềux 120 liều |
890110028623 (VN-20170-16) |
Hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
100 |
205.000 |
20.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
75 |
PP2300594468 |
B078 |
Cefoperazone 0.5g
|
Cefoperazon |
0,5g |
VD-31708-19
|
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm
|
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
|
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ x 0.5g
|
Lọ
|
2.000 |
34.250 |
68.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT |
2 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
76 |
PP2300594469 |
B080 |
Ceraapix |
Cefoperazon |
1g |
VD-20038-13
Gia hạn đến ngày 31/12/2024 theo quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục quản lý dược |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
8.000 |
42.000 |
336.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
77 |
PP2300594470 |
B092 |
Ceftazidime EG Enfants et Nourrissons 0,5g (CSNQ: EG LABO - Laboratoiries EuroGenerics, địa chỉ: "Le Quintet" Bat A, 12 rue Danjou 92517 Boulogne Billancourt cedex France) |
Ceftazidim |
500mg |
VD-25385-16 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/1 lọ |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
10.000 |
13.350 |
133.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
78 |
PP2300594472 |
B134 |
Fentanyl B. Braun 0,1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
Ống |
2.500 |
13.700 |
34.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
79 |
PP2300594473 |
B139 |
Nomigrain |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) |
5mg |
VN-15645-12; Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn độ |
Hộp 5 vỉ x 2 x 10 viên |
Viên |
40.000 |
970 |
38.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
80 |
PP2300594474 |
B152 |
Vorifend 500 |
Glucosamin |
Glucosamin dạng muối 500mg |
VD-23594-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.400 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
81 |
PP2300594475 |
B163 |
Irbelorzed 150/12,5 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-27039-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.890 |
226.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
82 |
PP2300594478 |
B175 |
Eylevox ophthalmic Solution |
Levofloxacin |
25mg/5ml |
VN-22538-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
32.886 |
65.772.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
83 |
PP2300594479 |
B179 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin natri
|
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
515 |
25.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
84 |
PP2300594481 |
B210 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VN-21747-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa |
Chai nhựa 500ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
20.000 |
12.495 |
249.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
85 |
PP2300594482 |
B211 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri hyaluronat |
0,88mg/0,88ml |
VN-21104-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. |
Korea |
Hộp 30 ống 0,88ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
4.000 |
11.998 |
47.992.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
86 |
PP2300594483 |
B220 |
OCTRIDE 100 |
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml |
0,1mg/ml |
VN-22579-20 kèm theo quyết định 566/QĐ-QLD ngày 4/10/2021 V/v Về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu
hành của Cục Quản lý Dược |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited |
India |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
300 |
84.000 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
87 |
PP2300594484 |
B251 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin |
Pravastatin dạng muối 10mg |
VD-25265-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.158 |
62.370.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
88 |
PP2300594487 |
B284 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2.500 |
27.500 |
68.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
89 |
PP2300594488 |
B287 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-27571-17 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
394 |
23.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
90 |
PP2300594490 |
B303 |
SaVi C 500 |
Vitamin C |
500mg |
VD-23653-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Savi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
91 |
PP2300594493 |
C1123 |
Theresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
Natri clorid 0,7g+ kali clorid 0,3g+ natri citrat dihydrat 0,58g+ glucose khan 4g |
VD-20942-14 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5,63g |
Gói |
30.000 |
1.700 |
51.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
92 |
PP2300594494 |
B422 |
AIRLUKAST TABLETS 5MG |
Montelukast (dưới
dạng Montelukast
sodium) |
5mg |
VN-23049-22 |
Uống |
Viên nén nhai |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
950 |
9.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
93 |
PP2300594495 |
B473 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-35073-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.190 |
23.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
94 |
PP2300594496 |
B475 |
Magne - B6 STELLA Tablet |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
Vitamin B6 5mg + magnesi lactat dạng ngậm nước 470mg |
VD- 23355-15
Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 62/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
780 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
95 |
PP2300594498 |
D003 |
Amoxicillin 250 mg
|
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
|
250mg |
VD-18302-13
|
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
|
Việt Nam
|
Hộp 12 gói x 1g
|
Gói |
80.000 |
2.100 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
3 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
96 |
PP2300594499 |
D006 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-21660-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
3.100 |
62.000.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
97 |
PP2300594502 |
D013 |
Pyfaclor Kid |
Mỗi gói 2g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
125mg |
VD-26427-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 2g |
Gói |
50.000 |
3.600 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
98 |
PP2300594503 |
D014 |
Pyfaclor 250mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
250mg |
VD-24449-16 |
Uống |
Viên nang cứng (tím-trắng) |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x10 viên |
Viên |
40.000 |
4.500 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
99 |
PP2300594504 |
D016 |
Fabadroxil 500 |
Cefadroxil |
500mg |
893110373423
(SĐK cũ: VD-29853-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
CTCP DP Trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.366 |
354.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
100 |
PP2300594505 |
D017 |
Firstlexin |
Cefalexin |
250mg |
VD-15813-11 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
CTCP DP Trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
2.800 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
101 |
PP2300594506 |
D024 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
60.000 |
1.613 |
96.780.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
102 |
PP2300594507 |
D028 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.327 |
69.810.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
103 |
PP2300594509 |
D033 |
Drotaverine STADA 40mg |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-29354-18 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 200 viên |
Viên |
120.000 |
567 |
68.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
104 |
PP2300594510 |
D034 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.050 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
105 |
PP2300594511 |
D037 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.890 |
94.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
106 |
PP2300594512 |
D041 |
Hasanbest 500/5 |
Metformin hydroclorid;
Glibenclamid |
500mg; 5mg |
VD-32392-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 08 vỉ x 15 viên |
Viên |
120.000 |
2.400 |
288.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
107 |
PP2300594513 |
D043 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin Hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
3.770 |
1.508.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
108 |
PP2300594514 |
D046 |
PERGLIM M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
VN-20806-17 kèm công văn số 10271/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v bổ sung qui cách đóng gói, thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
120.000 |
2.600 |
312.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
109 |
PP2300594515 |
D056 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ (vỉ 10 viên) |
Viên |
120.000 |
658 |
78.960.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
110 |
PP2300594517 |
D069 |
Infecin 3.0 M.I.U |
Spiramycin |
3 M.I.U |
VD-22297-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp/2vỉ/5viên |
Viên |
6.000 |
7.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
111 |
PP2300594518 |
D072 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
150.000 |
3.990 |
598.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
112 |
PP2300594519 |
D073 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
Trimetazidin dạng muối 35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
Viên phóng thích có kiểm soát |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên |
Viên |
100.000 |
350 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
113 |
PP2300594521 |
D082 |
Troysar AM |
Amlodipine + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.200 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
114 |
PP2300594522 |
D084 |
Hyvalor Plus |
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
80 mg; 5 mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
8.800 |
70.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
115 |
PP2300594524 |
D092 |
Bicelor 500 |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
500mg |
VD-28068-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - PHARBACO |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x12 viên, hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
20.000 |
8.379 |
167.580.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
116 |
PP2300594525 |
D097 |
Cetirizine Stella 10 mg |
Cetirizin |
Cetirizin dạng muối 10mg |
VD-30834-18
Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 528/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
400 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
117 |
PP2300594526 |
D109 |
UmenoHCT 10/12,5
|
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid
|
10mg + 12,5mg |
VD-29131-18
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
25.000 |
2.700 |
67.500.000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
3 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
118 |
PP2300594528 |
C004 |
Atileucine inj
|
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
VD-25645-16
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
|
Việt Nam
|
Hộp 10 ống× 5 ml
|
Ống
|
10.000 |
11.568 |
115.680.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT |
4 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
119 |
PP2300594529 |
C006 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) |
Lọ |
12.000 |
13.734 |
164.808.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
120 |
PP2300594530 |
C007 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl – DL – Leucin |
1000mg/10ml |
VD-27160-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
15.000 |
24.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
121 |
PP2300594531 |
C019 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-24956-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
4.000 |
3.800 |
15.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
122 |
PP2300594532 |
C020 |
Acyclovir 3% |
Aciclovir |
3%/5g |
VD-27017-17 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
CTCP DP Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
200 |
47.273 |
9.454.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
123 |
PP2300594533 |
C021 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
VD-22934-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
404 |
16.160.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
124 |
PP2300594534 |
C023 |
Acid amin 5% |
Acid amin |
5%/200ml |
VD-28286-17 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
200 |
53.000 |
10.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
125 |
PP2300594535 |
C024 |
Kidmin |
Acid amin |
7,2%/200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
100 |
115.000 |
11.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
126 |
PP2300594536 |
C025 |
Aminoleban |
Acid amin |
8%/200ml |
VD-36020-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
150 |
104.000 |
15.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
127 |
PP2300594538 |
C046 |
Meyerbroxol |
Ambroxol |
Ambroxol dạng muối 30mg/5ml |
VD-19162-13 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CT liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
40.000 |
1.260 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
128 |
PP2300594539 |
C052 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
100 |
24.000 |
2.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
129 |
PP2300594540 |
C057 |
Amoxicilin 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-18308-13
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,4g |
Gói |
100.000 |
596 |
59.600.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
130 |
PP2300594541 |
C063 |
Midatan 500/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-22188-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
40.000 |
1.647 |
65.880.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
131 |
PP2300594542 |
C084 |
Asigastrogit |
Attapulgit hoạt hóa 2,5g + Nhôm hydroxyd khô + Magnesi carbonat |
2,5g + 250mg + 250mg |
VD-23151-15, Cv gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,2g |
Gói |
30.000 |
1.650 |
49.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
132 |
PP2300594544 |
C086 |
Atropin sulphat |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat ngậm nước 0,25mg/1ml |
893114045723 (VD-24376-16) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
10.000 |
430 |
4.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
133 |
PP2300594545 |
C088 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
5mg/0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
1.000 |
12.600 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
134 |
PP2300594546 |
C092 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
40.000 |
3.360 |
134.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
135 |
PP2300594547 |
C097 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2x10^9CFU/5ml |
893400090523 (QLSP-902-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
15.000 |
5.250 |
78.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
136 |
PP2300594548 |
C117 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg |
VD-25652-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
CTCP DP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống 5ml |
Ống |
15.000 |
1.980 |
29.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
137 |
PP2300594549 |
C1012 |
Inhibicih |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-35535-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CT liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
15.000 |
3.200 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
138 |
PP2300594552 |
C1082 |
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110130723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.491 |
89.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
139 |
PP2300594553 |
C1103 |
Mezatrihexyl |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
250mg +120mg |
VD-32826-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.491 |
44.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
140 |
PP2300594554 |
C1124 |
Opesinkast 4 |
Natri montelukast |
Montelukast 4mg |
VD-24246-16
Kèm QĐ gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.708 |
14.832.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
141 |
PP2300594555 |
C1133 |
Nước cất pha tiêm 5 ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
VD-18637-13 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
50.000 |
440 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
142 |
PP2300594556 |
C1134 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
300 |
82.000 |
24.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
143 |
PP2300594558 |
C1159 |
Paracetamol 500mg |
Paracetamol |
500mg |
VD-23604-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
153 |
61.200.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
144 |
PP2300594559 |
C122 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/0,05ml |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
300 |
90.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
145 |
PP2300594560 |
C123 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
893110281923 (VD-27835-17) |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
12.000 |
12.600 |
151.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
146 |
PP2300594561 |
C124 |
BFS-Cafein |
Cafein citrat |
Cafein 30mg/3ml |
VD-24589-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
50 |
42.000 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
147 |
PP2300594562 |
C1257 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.995 |
199.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
148 |
PP2300594563 |
C128 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
8.000 |
838 |
6.704.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
149 |
PP2300594564 |
C1285 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + hydroclorothiazid |
120mg + 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.142 |
257.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
150 |
PP2300594565 |
C1288 |
TV-Perazol 1g |
Cefoperazon |
1g |
VD-18395-13 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
27.800 |
556.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
151 |
PP2300594566 |
C131 |
A.T Calmax 500 |
Calci lactat |
Calci lactat dạng ngậm nước 500mg |
VD-24726-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
CTCP DP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống, hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
20.000 |
3.250 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
152 |
PP2300594567 |
C141 |
Captazib 25/25 |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 25mg |
VD-32937-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.450 |
58.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
153 |
PP2300594568 |
C143 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
80 |
346.000 |
27.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
154 |
PP2300594569 |
C166 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat) |
1000mg |
VD-25795-16 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
35.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
155 |
PP2300594570 |
C175 |
Cefotaxime 0,5g |
Cefotaxim |
0,5g |
VD-22937-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
5.180 |
51.800.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
156 |
PP2300594571 |
C186 |
Tizosac 1G |
Ceftizoxim |
1g |
VD-35240-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
6.000 |
43.000 |
258.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
157 |
PP2300594572 |
C188 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
VD-24797-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ dung tích 15ml |
Lọ |
6.000 |
6.342 |
38.052.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
158 |
PP2300594574 |
C204 |
Ediwel |
Clopidogrel |
75mg |
VD-20441-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.950 |
11.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
159 |
PP2300594577 |
C208 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
2.100 |
2.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
160 |
PP2300594578 |
C214 |
Lobetasol |
Clotrimazol + betamethason |
(clotrimazol 0,1g +betamethason dạng muối 0,0064g )/10g |
VD-33668-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dươc và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
2.000 |
14.700 |
29.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
161 |
PP2300594580 |
C222 |
Goutcolcin |
Colchicin |
0,6mg |
VD-28830-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
978 |
39.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
162 |
PP2300594584 |
C237 |
Desloratadin ODT 5 |
Desloratadin |
5mg |
VD-35516-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.491 |
29.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
163 |
PP2300594585 |
C241 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
720 |
2.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
164 |
PP2300594586 |
C243 |
Agdicerin |
Diacerein |
50mg |
VD-33143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
567 |
14.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
165 |
PP2300594589 |
C247 |
Diclofenac methyl |
Diclofenac |
Diclofenac dạng muối 1%/20g |
VD-30382-18 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
10.000 |
7.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
166 |
PP2300594590 |
C249 |
Diclofenac |
Diclofenac |
Diclofenac dạng muối 75mg/ 3ml |
VD-29946-18 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống, hộp 30 ống, hộp 10 ống x 3ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
10.000 |
770 |
7.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
167 |
PP2300594591 |
C250 |
DigoxineQualy
|
Digoxin |
0,25mg |
VD-31550-19
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
|
Việt Nam
|
Hộp 1 vỉ x 30 viên
|
Viên |
5.000 |
640 |
3.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
168 |
PP2300594592 |
C255 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
30.000 |
730 |
21.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
169 |
PP2300594593 |
C256 |
Agiosmin |
Diosmin + hesperidin |
450mg+50mg |
VD-34645-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
12.000 |
800 |
9.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
170 |
PP2300594594 |
C257 |
Dimedrol |
Diphenhydramin |
Diphenhydramin dạng muối 10mg/1ml |
VD-23761-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
10.000 |
465 |
4.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
171 |
PP2300594595 |
C263 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
15.000 |
2.130 |
31.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
172 |
PP2300594596 |
C274 |
Hydenaril |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
Enalapril dạng muối 5mg + hydrochlorothiazid 12,5mg |
893110160123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần
Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ × 10 viên; Chai 50 viên, 60 viên, 100 viên |
Viên |
40.000 |
1.850 |
74.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
173 |
PP2300594597 |
C291 |
Vinfadin 40mg |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-32939-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
4.000 |
70.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
174 |
PP2300594598 |
C294 |
BFS-Famotidin |
Famotidin |
20mg/2ml |
VD-29702-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2 ml |
Lọ |
6.000 |
36.900 |
221.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
175 |
PP2300594600 |
C310 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
300 |
96.000 |
28.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
176 |
PP2300594601 |
C319 |
Pesancort |
Fusidic acid + betamethason |
(Fusidic acid 100mg + betamethason dạng muối 5mg)/5g |
VD-24421-16 ( CV gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
2.000 |
18.200 |
36.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
177 |
PP2300594602 |
C328 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + metformin |
Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg |
VD-32391-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CT TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên |
Viên |
150.000 |
1.764 |
264.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
178 |
PP2300594605 |
C335 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền |
Dung dich tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
2.000 |
9.450 |
18.900.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
179 |
PP2300594606 |
C338 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dich tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
12.000 |
7.350 |
88.200.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
180 |
PP2300594607 |
C340 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
4.000 |
6.930 |
27.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
181 |
PP2300594608 |
C341 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Prolylen glycol) |
5mg/5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
50 |
49.740 |
2.487.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
182 |
PP2300594609 |
C342 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
183 |
PP2300594610 |
C350 |
Heptaminol 187,8 mg |
Heptaminol hydroclorid |
187,8mg |
VD-32281-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.080 |
2.160.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
184 |
PP2300594613 |
C361 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
3.000 |
30.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
185 |
PP2300594614 |
C362 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
1,2mg/0,4ml |
VD-27827-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
8.000 |
5.500 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
186 |
PP2300594615 |
C374 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.995 |
99.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
187 |
PP2300594616 |
C380 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên nén |
CTCP DP 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
800 |
6.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
188 |
PP2300594617 |
C392 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.995 |
99.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
189 |
PP2300594618 |
C395 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/ml
Ống 0,4ml |
VD-31073-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 0,4ml |
Ống |
3.000 |
5.500 |
16.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
190 |
PP2300594619 |
C398 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
40.000 |
882 |
35.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
191 |
PP2300594620 |
C405 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain hydroclorid) |
50mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
300 |
84.000 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
192 |
PP2300594621 |
C410 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml, ống 0,4ml |
VD-21524-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4 ml |
Ống |
8.000 |
6.500 |
52.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
193 |
PP2300594622 |
C411 |
Eyexacin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
Mỗi lọ 5ml chứa: 25mg |
VD-28235-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6.000 |
8.799 |
52.794.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
194 |
PP2300594623 |
C421 |
Disthyrox |
Levothyroxin |
Levothyroxin dạng muối 100 mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
80.000 |
294 |
23.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
195 |
PP2300594624 |
C422 |
Lidocain 1% |
Lidocain hydroclorid |
100mg/ 10ml |
VD-29009-18
(QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 10ml |
Ống |
6.000 |
2.850 |
17.100.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
196 |
PP2300594625 |
C427 |
Redtadin |
Loratadin |
75mg/75ml |
VD-30647-18 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
2.000 |
18.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
197 |
PP2300594626 |
C432 |
Agilosart-H 100/25 |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
Losartan kali 100mg + hydroclorothiazid 25mg |
893110255723; VD-29652-18; CV gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.100 |
420.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
198 |
PP2300594627 |
C435 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.197 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
199 |
PP2300594628 |
C436 |
Fabalofen 60 DT. |
Loxoprofen |
Loxoprofen dạng muối 60mg |
VD-30524-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.600 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
200 |
PP2300594629 |
C440 |
Tranfast |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g |
VD-33430-19 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
300 |
28.000 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
201 |
PP2300594630 |
C447 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 611,76mg+ 80mg)/10ml |
VD-18848-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
30.000 |
2.730 |
81.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
202 |
PP2300594631 |
C445 |
Gastrosanter |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd dạng gel khô 400 mg |
VD-26819-17 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CP DP Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
40.000 |
2.583 |
103.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
203 |
PP2300594632 |
C461 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
15%/10ml |
VD-19567-13
Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 574/ QĐ-QLD đến ngày 26/09/2027 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
1.000 |
2.900 |
2.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
204 |
PP2300594633 |
C464 |
Mannitol |
Manitol |
20%/250ml |
VD-23168-15
Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 574/ QĐ-QLD đến ngày 26/09/2027 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
600 |
19.950 |
11.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
205 |
PP2300594634 |
C466 |
Bidilucil 500 |
Meclofenoxat HCl |
500mg |
893110051223 (VD-20667-14) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
1.000 |
57.800 |
57.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
206 |
PP2300594635 |
C467 |
Lucikvin |
Meclofenoxat HCl |
250mg |
VD-31252-18
(QĐ gia hạn 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Lọ |
3.000 |
45.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
207 |
PP2300594636 |
C470 |
Tinanal |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-26276-17 (gia hạn số 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
40.000 |
672 |
26.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
208 |
PP2300594637 |
C477 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ (vỉ 10 viên) |
Viên |
120.000 |
658 |
78.960.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
209 |
PP2300594638 |
C478 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
3.000 |
1.029 |
3.087.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
210 |
PP2300594640 |
C484 |
Agimycob |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
VD-29657-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
1.290 |
20.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
211 |
PP2300594641 |
C486 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/ml |
893112265523 (VD-27704-17 ) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
15.750 |
31.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
212 |
PP2300594642 |
C487 |
Heraprostol |
Misoprostol |
100mcg |
VD-35257-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.200 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
213 |
PP2300594643 |
C490 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin
hydrochlorid |
10mg/1ml |
VD-24315-16, CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
4.000 |
7.000 |
28.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
214 |
PP2300594644 |
C491 |
Morphin
30 mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13,
CV gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt
Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
7.150 |
14.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
215 |
PP2300594645 |
C496 |
Moxifloxacin 0,5% |
Moxifloxacin |
25mg/ 5ml |
VD-27953-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5.000 |
9.650 |
48.250.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
216 |
PP2300594646 |
C508 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
29.400 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
217 |
PP2300594647 |
C512 |
Naphazolin |
Naphazolin |
Naphazolin dạng muối 2,5 mg/5 ml |
VD-27873-17 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
CTCP DP Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5 ml; hộp 1 lọ 8 ml; hộp 50 lọ 8 ml |
Lọ |
3.000 |
2.100 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
218 |
PP2300594649 |
C520 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
VD-29295-18 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
15.000 |
1.300 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
219 |
PP2300594650 |
C522 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
VD-32457-19 |
Tiêm truyền |
Dung dich tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
8.000 |
6.006 |
48.048.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
Túi 100ml |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
220 |
PP2300594651 |
C523 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền |
Dung dich tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
40.000 |
6.153 |
246.120.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
221 |
PP2300594652 |
C528 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
VD-22037-14 CV gia hạn số 352/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
gói |
80.000 |
805 |
64.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
222 |
PP2300594654 |
C531 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
0,1%/5ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
24.450 |
48.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
223 |
PP2300594655 |
C541 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason |
3500IU, 6000 IU, 1mg |
VD-34173-20 |
Nhỏ Mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3.000 |
37.000 |
111.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
224 |
PP2300594656 |
C542 |
MEPOLY |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.600 |
37.000 |
59.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
225 |
PP2300594657 |
C546 |
Antigmin
|
Neostigmin metylsulfat |
2,5mg/ml |
VD-26748-17
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
|
Việt Nam
|
Hộp 10 ống× 1 ml
|
Ống
|
1.000 |
6.700 |
6.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
226 |
PP2300594658 |
C548 |
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml |
Nicardipin |
Nicardipin dạng muối 10mg/10ml |
VD-36200-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
250 |
84.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
227 |
PP2300594659 |
C550 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.381 |
50.715.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
228 |
PP2300594660 |
C555 |
BFS-Noradrenaline 10mg |
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin |
10mg/10ml |
VD-26771-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
145.000 |
29.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
229 |
PP2300594661 |
C557 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (QĐ Gia hạn ngày 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
500 |
34.950 |
17.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
230 |
PP2300594662 |
C558 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
8.000 |
6.586 |
52.688.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
231 |
PP2300594665 |
C566 |
Ladyvagi |
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat |
100.000IU +
35.000IU +
35.000IU |
VD-32596-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
15.000 |
3.750 |
56.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
232 |
PP2300594666 |
C571 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
893110374823
(VD-25326-16)
(QĐ gia hạn 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
5.830 |
34.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
233 |
PP2300594668 |
C584 |
Para Max 160 |
Paracetamol |
160mg |
VD-34814-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
40.000 |
1.575 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
234 |
PP2300594669 |
C586 |
Pacephene |
Paracetamol |
1g/100ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Hộp 10 Chai x100ml |
Chai |
6.000 |
9.250 |
55.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
235 |
PP2300594670 |
C594 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol |
300mg/2ml |
VD-26757-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
1.000 |
6.300 |
6.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
236 |
PP2300594671 |
C609 |
Telyniol night |
Paracetamol + Diphenhydramin HCl |
500mg + 25mg |
VD-34545-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
595 |
17.850.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
237 |
PP2300594672 |
C635 |
Novotane ultra |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
(Polyethylen glycol 400: 0,4% + propylen glycol 0,3%)/5ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống, ống 5ml |
Ống |
1.000 |
45.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
238 |
PP2300594675 |
C669 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
100 |
25.000 |
2.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
239 |
PP2300594676 |
C672 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
VD-31519-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
140 |
700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
240 |
PP2300594677 |
C687 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15
Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 62/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
8.000 |
7.140 |
57.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
241 |
PP2300594678 |
C690 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
893114281823 (VD-26775-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
800 |
41.000 |
32.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
242 |
PP2300594679 |
C691 |
Rocuronium 25mg |
Rocuronium bromid |
25mg/2,5ml |
VD-35272-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
1.000 |
36.900 |
36.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
243 |
PP2300594680 |
C698 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523
(VD-23730-15)
(QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
8.000 |
4.410 |
35.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
244 |
PP2300594681 |
C699 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
Salbutamol 5mg/2,5ml |
VD-21554-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10.000 |
8.400 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
245 |
PP2300594682 |
C701 |
Atisalbu
|
Salbutamol sulfat |
Salbutamol 12mg/30ml |
VD-25647-16
|
Uống |
Dung dịch uống
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
|
Việt Nam
|
Hộp 1 chai x 30 ml
|
Chai
|
600 |
14.200 |
8.520.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
246 |
PP2300594683 |
C702 |
Sallet |
Salbutamol sulfat |
Salbutamol 2mg/5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
4.000 |
3.842 |
15.368.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
247 |
PP2300594684 |
C703 |
Bidotalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(900mg + 19,2mg)/30g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Bidopharma USA - CN Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30 gam |
Tuýp |
1.000 |
38.031 |
38.031.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
248 |
PP2300594685 |
C716 |
Enpovid Fe - FOLIC |
Sắt sulfat + acid folic |
Sắt (dưới dạng Sắt II Sulfat) 60mg + Acid folic 0,25mg |
VD-20049-13; CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
800 |
48.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
249 |
PP2300594686 |
C724 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3% /5 lít |
VD-18005-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
100 |
142.000 |
14.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
250 |
PP2300594689 |
C727 |
Rovagi 0,75 |
Spiramycin |
750.000UI |
VD-22798-15 |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 2,5g |
Gói |
8.000 |
1.360 |
10.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
251 |
PP2300594690 |
C731 |
Sugam-BFS |
Sugammadex |
100mg/ml |
VD-34671-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
20 |
1.575.000 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
252 |
PP2300594691 |
C732 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%/20g |
VD-28280-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1.500 |
19.900 |
29.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
253 |
PP2300594692 |
C761 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
8.000 |
2.719 |
21.752.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
254 |
PP2300594693 |
C762 |
Tobramycin 80mg/2ml |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/ 2ml |
VD-28673-18
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
12.000 |
4.085 |
49.020.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
255 |
PP2300594695 |
C782 |
Rotavin |
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus |
Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8] ≥ 2 triệu PFU/2 ml/liều |
QLVX-1039-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Trung tâm nghiên cứu sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế |
Việt Nam |
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 lọ x 2ml |
Lọ |
500 |
339.780 |
169.890.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
256 |
PP2300594696 |
C790 |
AD Tamy |
Vitamin A + D3 |
2000UI + 250UI |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
CTCPDP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
560 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
257 |
PP2300594697 |
C793 |
Vitamin AD |
Vitamin A + Vitamin D3 |
4000UI + 400UI |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
599 |
89.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
258 |
PP2300594698 |
C794 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
630 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
259 |
PP2300594699 |
C805 |
Tribcomplex |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
VD-28800-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
Hadiphar |
Việt Nam |
Hộp 10 tuýp x 10 viên |
Viên |
8.000 |
3.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
260 |
PP2300594701 |
C812 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 |
1000mcg/1ml |
VD-23769-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
10.000 |
440 |
4.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
261 |
PP2300594703 |
C815 |
Vitamin B6-HD |
Vitamin B6 |
50mg |
VD-29947-18 |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
600 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
262 |
PP2300594704 |
C816 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
Vitamin B6 5mg + magnesi lactat dạng ngậm nước 470mg |
VD-30758-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
130 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
60 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
263 |
PP2300594705 |
C819 |
Magiebion |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
Vitamin B6 5mg + magnesi lactat dạng ngậm nước 470mg |
VD- 27238-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.335 |
66.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
264 |
PP2300594708 |
C841 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
265 |
3.975.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
265 |
PP2300594709 |
C127 |
Agi- calci |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 200UI |
VD-23484-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
935 |
28.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
266 |
PP2300594710 |
C936 |
Fabapoxim 100DT |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-32906-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
CTCP DP trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.950 |
59.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
267 |
PP2300594711 |
C977 |
Smecgim |
Dioctahedral smectit |
3g |
VD-25616-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
15.000 |
3.400 |
51.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
268 |
PP2300594712 |
E027 |
Thuốc tiêm
Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-18481-14; CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung
Quốc |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
2.500 |
12.990 |
32.475.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
269 |
PP2300594713 |
E031 |
Glizym-M |
Gliclazide + Metformin Hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
3.200 |
960.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
270 |
PP2300594714 |
E037 |
Wosulin-R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
400UI/10ml |
890410092323
(SĐK cũ: VN-13426-11) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Lọ |
200 |
91.000 |
18.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
271 |
PP2300594715 |
E067 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
1.500 |
25.290 |
37.935.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
272 |
PP2300594717 |
E076 |
Dibetalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(3% + 0,064%)/15g |
VD-23251-15 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2.500 |
14.200 |
35.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
273 |
PP2300594719 |
E088 |
QUIMI-HIB |
Vắc xin phòng bệnh do Hib |
Mỗi 0,5ml chứa: Polysaccharide polyribosylribitol phosphate (PRP) 10mcg cộng hợp với (20,8 - 31,25 mcg) giải độc tố uốn ván |
QLVX-987-17 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Center for Genetic Engineering
and Biotechnology (CIGB) |
CuBa |
Hộp chứa 25 lọ 0,5ml |
Lọ |
1.500 |
178.080 |
267.120.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
274 |
PP2300594720 |
E090 |
Abhayrab |
Vắc xin phòng dại |
Mỗi liều 0,5ml chứa: >=2,5UI kháng nguyên tinh chế từ virut dại (chủng L.Pasteur 2061/Vero) nuôi cấy trên tế bào Vero |
QLVX-0805-14 |
Tiêm bắp/ Tiêm trong da |
Bột đông khô pha tiêm |
Human Biologicals Institute |
Ấn Độ |
Hộp đựng 10 lọ vắc xin đơn liều, 10 lọ dung môi hoàn nguyên vắc xin và 10 xy lanh vô trùng |
Lọ |
2.000 |
164.800 |
329.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
275 |
PP2300594721 |
E091 |
INDIRAB |
Vắc xin phòng dại |
Mỗi liều 0,5ml chứa: >=2,5UI kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng Pitman Moore |
QLVX-1042-17 |
Tiêm bắp/ Tiêm trong da |
Bột đông khô pha tiêm |
Bharat Biotech International Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột đông khô đơn liều, 1 ống dung môi hoàn nguyên 0,5ml và 1 xy lanh vô trùng |
Lọ |
2.000 |
155.500 |
311.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
276 |
PP2300594723 |
E158 |
Menactra |
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) |
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) |
QLVX-H03-1111-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Pasteur Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml |
Lọ |
300 |
1.050.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
277 |
PP2300594724 |
E098 |
Heberbiovac HB (20mcg) |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
Kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B tinh khiết HBsAg 20mcg/1ml/liều |
QLVX-0624-13 |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB) |
CuBa |
Hộp 25 lọ x 20mcg/1ml |
Lọ |
1.500 |
66.780 |
100.170.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
278 |
PP2300594725 |
E099 |
Heberbiovac HB |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
Kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B tinh khiết HBsAg 10mcg/0,5ml/liều |
QLVX-0748-13 |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB) |
CuBa |
Hộp 25 lọ x 10mcg/0,5ml |
Lọ |
1.200 |
45.780 |
54.936.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
279 |
PP2300594726 |
E101 |
JEEV |
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
Virus viêm não Nhật bản tinh khiết, bất hoạt (chủng SA14-14-2) 3mcg/0,5ml/liều |
VX3-1178-20 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Biological E. Limited |
Ấn Độ |
Lọ vắc xin 3 mcg/0,5ml, Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.500 |
253.000 |
379.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
280 |
PP2300594730 |
C285 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
8.350 |
50.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
281 |
PP2300594732 |
B387 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
VD-29839-18 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.100 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
282 |
PP2300594733 |
C1014 |
Lipagim 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-31571-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
390 |
23.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
283 |
PP2300594734 |
C383 |
Kali clorid 500mg/ 5ml |
Kali clorid |
500mg/ 5ml |
VD-23599-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 5ml |
Ống |
10.000 |
997 |
9.970.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
|
284 |
PP2300594735 |
C545 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-30606-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
4.750 |
9.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT |
445/QĐ-TTYT |
23/04/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |