Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
130
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
29.429.540.250 VND
Ngày đăng tải
14:25 24/04/2024
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
445/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
Ngày phê duyệt
23/04/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0103053042
0103053042
1.709.011.700
1.712.851.700
12
Xem chi tiết
2
vn0107580836
0107580836
44.250.000
44.250.000
1
Xem chi tiết
3
vn2900434807
2900434807
1.751.287.000
1.820.697.000
21
Xem chi tiết
4
vn2901843841
2901843841
636.790.900
659.168.000
16
Xem chi tiết
5
vn1300382591
1300382591
208.400.000
209.829.000
3
Xem chi tiết
6
vn0100109699
0100109699
2.252.467.050
2.262.780.750
21
Xem chi tiết
7
vn0301140748
0301140748
17.200.000
17.200.000
1
Xem chi tiết
8
vn0302375710
0302375710
77.940.000
77.940.000
3
Xem chi tiết
9
vn2900491298
2900491298
1.235.439.800
1.253.824.300
23
Xem chi tiết
10
vn0300483319
0300483319
556.385.850
557.976.900
17
Xem chi tiết
11
vn2500228415
2500228415
1.267.170.000
1.275.988.000
19
Xem chi tiết
12
vn0316417470
0316417470
19.900.000
19.900.000
1
Xem chi tiết
13
vn0106312658
0106312658
3.478.000.000
3.478.000.000
4
Xem chi tiết
14
vn0500465187
0500465187
32.680.000
32.680.000
2
Xem chi tiết
15
vn0104234387
0104234387
3.200.000
3.200.000
1
Xem chi tiết
16
vn2900650452
2900650452
483.272.000
510.359.400
11
Xem chi tiết
17
vn0100108536
0100108536
233.790.000
236.240.000
7
Xem chi tiết
18
vn2901305794
2901305794
1.655.227.600
1.708.414.600
24
Xem chi tiết
19
vn1800156801
1800156801
170.540.000
216.840.000
3
Xem chi tiết
20
vn2900926132
2900926132
199.400.000
203.545.000
4
Xem chi tiết
21
vn2902054511
2902054511
336.000.000
336.000.000
1
Xem chi tiết
22
vn4400116704
4400116704
168.500.000
168.500.000
2
Xem chi tiết
23
vn0306602280
0306602280
65.772.000
65.856.000
1
Xem chi tiết
24
vn0104752195
0104752195
82.000.000
83.000.000
2
Xem chi tiết
25
vn2902095243
2902095243
235.500.000
235.500.000
2
Xem chi tiết
26
vn0600337774
0600337774
693.578.000
713.599.000
15
Xem chi tiết
27
vn0101386261
0101386261
693.578.000
713.599.000
15
Xem chi tiết
28
vn0101509266
0101509266
360.000.000
360.000.000
2
Xem chi tiết
29
vn0109035096
0109035096
424.410.000
425.370.000
4
Xem chi tiết
30
vn0302339800
0302339800
598.500.000
598.500.000
1
Xem chi tiết
31
vn0104089394
0104089394
893.710.000
898.910.000
19
Xem chi tiết
32
vn0100109113
0100109113
22.000.000
22.050.000
1
Xem chi tiết
33
vn2901722773
2901722773
686.030.000
692.980.000
4
Xem chi tiết
34
vn0102195615
0102195615
617.700.000
618.240.000
8
Xem chi tiết
35
vn0101400572
0101400572
205.000.000
205.000.000
4
Xem chi tiết
36
vn0300523385
0300523385
70.000.000
70.000.000
1
Xem chi tiết
37
vn0106055136
0106055136
258.000.000
258.000.000
1
Xem chi tiết
38
vn4100259564
4100259564
88.074.000
103.870.000
2
Xem chi tiết
39
vn2901436028
2901436028
101.550.000
101.550.000
2
Xem chi tiết
40
vn0104628198
0104628198
29.400.000
29.400.000
1
Xem chi tiết
41
vn0500391400
0500391400
70.000.000
70.000.000
1
Xem chi tiết
42
vn2901740028
2901740028
113.000.000
113.000.000
2
Xem chi tiết
43
vn0102936831
0102936831
401.268.000
556.500.000
4
Xem chi tiết
44
vn1400460395
1400460395
2.160.000
2.160.000
1
Xem chi tiết
45
vnz000019802
3600275957
81.900.000
81.900.000
1
Xem chi tiết
46
vn2900414568
2900414568
1.612.216.000
1.612.216.000
7
Xem chi tiết
47
vn0302128158
0302128158
84.000.000
84.000.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 47 nhà thầu
24.987.197.900
25.521.384.650
299
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300594360
A004
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
30.000
1.630
48.900.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
2
PP2300594361
A007
Zovitit
Aciclovir
200mg
VN - 15819 - 12 (gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Uống
Viên nang chứa vi hạt
S.C.Slavia Pharma S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.950
44.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VIDL
1
36
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
3
PP2300594362
A009
Aminic
Mỗi túi 200ml chứa: L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Arginin 1,800g; L-Aspartic acid 0,200g; L-Cystein 0,070g; L-Glutamic acid 0,100g; L-Histidin 1,000g; L-Prolin 1,000g; L-Serin 0,340g; L-Tyrosin 0,080g; Glycin 1,400g
10,325%, 200ml
VN-22857-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd.
Japan
Túi 200ml
Túi
200
105.000
21.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
4
PP2300594364
A022
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
VN-20971-18
Uống
Viên nén
Remedica
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.750
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
1
60
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
5
PP2300594365
A028
Diaphyllin Venosum
Aminophylin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
300
17.500
5.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
6
PP2300594366
A038
Axuka
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1000mg + 200mg
594110072523 (VN-20700-17)
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 50 lọ
Lọ
8.000
40.425
323.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
7
PP2300594367
A056
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VN-21087-18
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
15.000
805
12.075.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
8
PP2300594368
A062
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
VN-17810-14 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
30
310.800
9.324.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
9
PP2300594369
A096
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
2.000
8.600
17.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
10
PP2300594371
A116
Depaxan
Dexamethason phosphat
4mg/1ml
VN-21697-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
Hộp 10 ống 1ml
Ống
500
24.000
12.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
11
PP2300594372
A119
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15 )
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.260
12.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
12
PP2300594375
A125
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
450mg+50mg
520100424123
Uống
Viên
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
6.000
3.100
18.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
13
PP2300594376
C276
Sismyodine
Eperison hydroclorid
50mg
893110304423 (VD-30602-18) (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén bao đường
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
265
7.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
14
PP2300594377
A139
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/10ml
300113029623 (VN-20793-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
300
87.150
26.145.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
15
PP2300594378
A140
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
Ephedrin dạng muối 30mg/10ml
VN-21892-19
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm/Bút tiêm/ Syringe
300
103.950
31.185.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
16
PP2300594379
A141
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/ml
VN-19221-15, CV gia hạn số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
500
57.750
28.875.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
17
PP2300594380
A149
Etomidate-Lipuro
Etomidate
20mg/10ml
VN-22231-19
Tiêm
Nhũ tương tiêm
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
Ống
100
120.000
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
14 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
18
PP2300594381
A155
Fenilham
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-17888-14; CV gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 2ml
Ống
2.500
14.300
35.750.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
19
PP2300594383
A159
Flumetholon 0,02
Fluorometholon
1mg/5ml
VN-18451-14 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
100
26.901
2.690.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
20
PP2300594385
A167
Tebantin 300mg
Gabapentin
300mg
VN-17714-14
Uống
Viên nang
Gedeon Richter
Hungary
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
5.000
20.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
1
24
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
21
PP2300594386
A173
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
60mg
VN-21712-19
Uống
Viên giải phóng kéo dài
KRKA
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
25.000
4.800
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
1
24
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
22
PP2300594387
A177
Dextrose
Glucose
5%/ 500ml
VN-22248-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Greece
Chai 500ml
Chai
6.000
20.000
120.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
23
PP2300594388
A178
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml
Glyceryl trinitrat
10mg/10ml
VN-18845-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 10ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
50
80.262
4.013.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
24
PP2300594389
A179
Nitromint
Glyceryl trinitrat
0,08g/10g
VN-20270-17
Hít
Khí dung
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 10g
Lọ
60
150.000
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
25
PP2300594390
A195
Humalog Kwikpen
Insulin lispro
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
QLSP-1082-18 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
100
199.000
19.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
26
PP2300594391
A199
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
200
59.000
11.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
27
PP2300594392
A207
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan
300UI/3ml
QLSP-1112-18
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
6.000
151.000
906.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
28
PP2300594399
A225
Acular
Ketorolac tromethamine
0,5%
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
200
67.245
13.449.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
29
PP2300594400
A227
Laevolac
Lactulose
10g/15ml; 200ml
VN-19613-16
Uống
Dung dịch uống
Fresenius Kabi
Áo
Hộp 1 chai PET 200ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
300
85.995
25.798.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
1
24
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
30
PP2300594401
A233
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
75mg/5ml
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
400
115.999
46.399.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
31
PP2300594402
A239
Lidocain
Lidocain
3,8g /38g
VN-20499-17
Dùng ngoài
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
60
159.000
9.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
32
PP2300594405
A266
Elitan
Metoclopramid
Metoclopramid dạng muối 10mg/2ml
VN-19239-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Medochemie Ltd- Ampoule Injectable Facility
Síp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
2.000
14.200
28.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
33
PP2300594406
A269
Egilok
Metoprolol tartrate
25mg
VN-22910-21
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
8.000
1.585
12.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
34
PP2300594407
A272
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
500mg + 65.000UI + 100.000UI
VN-18967-15
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
11.880
59.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
35
PP2300594408
A276
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
5mg/1ml
VN-23229-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
HBM Pharma s.r.o
Slovakia
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
800
20.496
16.396.800
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
36
PP2300594409
A280
Opiphine
Morphin (dưới dạng morphin sulphat. 5H2O)
10mg/ml
VN-19415-15, CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2.000
27.930
55.860.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
37
PP2300594410
A283
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
0,5%/5ml
VN-22375-19
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Balkanpharma- Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ × 5ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
800
79.400
63.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
38
PP2300594411
A285
Naloxone-hameln 0.4mg/ml injection
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml
VN-17327-13
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
50
43.995
2.199.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
39
PP2300594412
A287
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
300
64.102
19.230.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
40
PP2300594413
A292
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9% x 500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
6.000
19.500
117.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
41
PP2300594414
A303
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
VN-21925-19
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
200
51.900
10.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
42
PP2300594415
A305
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection
Neostigmin metylsulfat
0,5mg/ml
VN-22085-19
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 1ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
1.000
12.800
12.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
43
PP2300594416
A307
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
250
124.999
31.249.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
44
PP2300594417
A309
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
500
49.500
24.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
45
PP2300594418
A312
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
50
150.000
7.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
46
PP2300594419
A314
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
50
100.000
5.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
47
PP2300594423
A351
Pethidin-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
100mg/2ml
VN-19062-15; CV Gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
500
18.000
9.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
48
PP2300594425
A363
Pracetam 800
Piracetam
800mg
VD-18538-13; Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 62/ QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 9 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.225
183.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
49
PP2300594427
A368
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
60.100
30.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
50
PP2300594429
A373
Utrogestan 200mg
Progesterone (dạng hạt mịn)
200mg
VN-19020-15
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
2.000
14.848
29.696.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
51
PP2300594430
A376
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
5mg/ml
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
300
39.380
11.814.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
52
PP2300594431
A377
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
2.000
25.290
50.580.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
53
PP2300594432
A384
Lactated Ringer's Injections
Ringer lactat
500ml
VN-22250-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Greece
Chai 500ml
Chai
3.000
19.950
59.850.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
54
PP2300594433
A386
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
10mg/ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
800
48.500
38.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
55
PP2300594434
A395
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
300
50.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
56
PP2300594435
A397
Fludalt Duo 250mcg/50mcg
Salmeterol + fluticason propionat
(50mcg + 250mcg)/liều x 60 liều
VN-21055-18 Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 225/ QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024
Hít
Viên nang chứa bột dùng để hít
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
200
198.000
39.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
57
PP2300594436
A405
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
80
1.552.000
124.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
58
PP2300594437
A411
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
300
53.300
15.990.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
59
PP2300594442
A429
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
0,3%/5ml
VN-21787-19
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Cooper S.A Pharmaceuticals
Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 5ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
1.500
33.900
50.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
60
PP2300594446
A447
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
20mg
VN-21630-18
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A.
Poland
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
40.000
1.890
75.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
61
PP2300594447
A448
Trimpol MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
590110080523 (VN-19729-16)
Uống
Viên nén giải phóng chậm
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.600
78.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
62
PP2300594448
A452
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
100
67.500
6.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
63
PP2300594449
A460
Rotarix
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50
≥ 106.0 CCID50
540310037023 (QLVX-1049-17)
Uống
Hỗn dịch uống
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 ống x 1,5ml
Ống
300
700.719
210.215.700
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
64
PP2300594451
A463
Gardasil
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml
Lọ
200
1.509.600
301.920.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
65
PP2300594453
A470
Hexaxim
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg.
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg.
300310038123 QLVX-1076-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm
Bơm tiêm
1.100
865.200
951.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
48 tháng kể từ ngày sản xuất bán thành phẩm cuối
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
66
PP2300594454
A471
Infanrix Hexa
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván
300310036823 (QLVX-989-17)
Tiêm bắp
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
Liều
1.100
864.000
950.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
67
PP2300594455
A474
Milgamma N
Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin
(100mg + 100mg + 1mg)/2ml
400100083323 (VN-17798-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
Hộp 5 ống 2ml
Ống
2.000
20.500
41.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
68
PP2300594457
A539
Dextrose 10%
Glucose
10%/500ml
VN-22249-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Greece
Chai 500ml
Chai
800
27.000
21.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
69
PP2300594458
A552
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
5mg/ml; 10ml
VN-22960-21
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Bioindustria
Ytaly
Hộp 10 ống 10ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
200
109.497
21.899.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
1
24
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
70
PP2300594460
B293
Vaxigrip Tetra
Mỗi 0,5 ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 micrograms HA; A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 micrograms HA; B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 micrograms HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 micrograms HA.
Mỗi 0,5 ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 micrograms HA; A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 micrograms HA; B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 micrograms HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 micrograms HA.
VX3-1230-21
Tiêm bắp hay tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: • Cơ sở sản xuất: - Sanofi Pasteur (địa chỉ: Parc Industriel d’Incarville, 27100 Val de Reuil, Pháp). • Cơ sở xuất xưởng: - Sanofi Pasteur (địa chỉ: 1541 avenue Marcel Mérieux, 69280 Marcy L’Etoile, Pháp). - Sanofi Pasteur (địa chỉ: Parc Industriel d’Incarville, 27100 Val de Reuil, Pháp). • Cơ sở đóng ống: - Sanofi Pasteur (địa chỉ: Parc Industriel d’Incarville, 27100 Val de Reuil, Pháp). - Sanofi Winthrop Industrie (địa chỉ: 1051 boulevard Industriel, LE TRAIT, 76580, Pháp). • Cơ sở đóng gói thứ cấp: - Sanofi Pasteur (địa chỉ: 1541 avenue Marcel Mérieux, 69280 Marcy L’Etoile, Pháp). - Sanofi Pasteur (địa chỉ: Parc Industriel d’Incarville, 27100 Val de Reuil, Pháp). - Sanofi Winthrop Industrie (địa chỉ: 1051 boulevard Industriel, LE TRAIT, 76580, Pháp).
Pháp
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml
Bơm Tiêm
1.000
270.000
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
12 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
71
PP2300594464
B006
Aspirin STELLA 81 mg
Acetylsalicylic acid
81mg
893110337023 (VD-27517-17)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
15.000
340
5.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
72
PP2300594465
B035
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin+ Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-31714-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói 1g
Gói
8.000
7.436
59.488.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
73
PP2300594466
B047
Zaromax 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
250mg
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
30.000
2.750
82.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
74
PP2300594467
B059
Combiwave FB 100
Budesonid + formoterol
(Budesonid 100mcg + formoterol dạng muối 6mcg)/liềux 120 liều
890110028623 (VN-20170-16)
Hít
Thuốc hít định liều dạng phun mù
Glenmark
India
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
100
205.000
20.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
2
24
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
75
PP2300594468
B078
Cefoperazone 0.5g
Cefoperazon
0,5g
VD-31708-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 0.5g
Lọ
2.000
34.250
68.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
76
PP2300594469
B080
Ceraapix
Cefoperazon
1g
VD-20038-13 Gia hạn đến ngày 31/12/2024 theo quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục quản lý dược
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
8.000
42.000
336.000.000
CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
77
PP2300594470
B092
Ceftazidime EG Enfants et Nourrissons 0,5g (CSNQ: EG LABO - Laboratoiries EuroGenerics, địa chỉ: "Le Quintet" Bat A, 12 rue Danjou 92517 Boulogne Billancourt cedex France)
Ceftazidim
500mg
VD-25385-16
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/1 lọ
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
10.000
13.350
133.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
78
PP2300594472
B134
Fentanyl B. Braun 0,1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml
Ống
2.500
13.700
34.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
79
PP2300594473
B139
Nomigrain
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
5mg
VN-15645-12; Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nang cứng
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn độ
Hộp 5 vỉ x 2 x 10 viên
Viên
40.000
970
38.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
80
PP2300594474
B152
Vorifend 500
Glucosamin
Glucosamin dạng muối 500mg
VD-23594-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.400
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
81
PP2300594475
B163
Irbelorzed 150/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
VD-27039-17
Uống
Viên nén bao phim
CTCP DP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.890
226.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
82
PP2300594478
B175
Eylevox ophthalmic Solution
Levofloxacin
25mg/5ml
VN-22538-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Samil Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.000
32.886
65.772.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
83
PP2300594479
B179
Thyroberg 100
Levothyroxin natri
100mcg
890110012423
Uống
Viên nén
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
515
25.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
84
PP2300594481
B210
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
0,9%/500ml
VN-21747-19
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
Chai nhựa 500ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
20.000
12.495
249.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
85
PP2300594482
B211
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
0,88mg/0,88ml
VN-21104-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm.
Korea
Hộp 30 ống 0,88ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
4.000
11.998
47.992.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
2
36
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
86
PP2300594483
B220
OCTRIDE 100
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml
0,1mg/ml
VN-22579-20 kèm theo quyết định 566/QĐ-QLD ngày 4/10/2021 V/v Về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục Quản lý Dược
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Sun Pharmaceutical Medicare Limited
India
Hộp 1 ống 1ml
Ống
300
84.000
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
87
PP2300594484
B251
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
Pravastatin dạng muối 10mg
VD-25265-16
Uống
Viên nén bao phim
SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.158
62.370.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
2
36
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
88
PP2300594487
B284
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
15mg/5ml
VN-19519-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co, Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
2.500
27.500
68.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
89
PP2300594488
B287
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
VD-27571-17 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim giải phóng biến đổi
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
394
23.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
90
PP2300594490
B303
SaVi C 500
Vitamin C
500mg
VD-23653-15
Uống
Viên nang cứng
Savi
Việt Nam
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
2
36
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
91
PP2300594493
C1123
Theresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Natri clorid 0,7g+ kali clorid 0,3g+ natri citrat dihydrat 0,58g+ glucose khan 4g
VD-20942-14
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5,63g
Gói
30.000
1.700
51.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
92
PP2300594494
B422
AIRLUKAST TABLETS 5MG
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium)
5mg
VN-23049-22
Uống
Viên nén nhai
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
950
9.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
93
PP2300594495
B473
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 125mcg
VD-35073-21
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.190
23.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
2
36
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
94
PP2300594496
B475
Magne - B6 STELLA Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
Vitamin B6 5mg + magnesi lactat dạng ngậm nước 470mg
VD- 23355-15 Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 62/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
780
78.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
95
PP2300594498
D003
Amoxicillin 250 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
250mg
VD-18302-13
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
80.000
2.100
168.000.000
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA
3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
96
PP2300594499
D006
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-21660-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
20.000
3.100
62.000.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
97
PP2300594502
D013
Pyfaclor Kid
Mỗi gói 2g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
125mg
VD-26427-17
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 24 gói x 2g
Gói
50.000
3.600
180.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
98
PP2300594503
D014
Pyfaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
250mg
VD-24449-16
Uống
Viên nang cứng (tím-trắng)
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x10 viên
Viên
40.000
4.500
180.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
99
PP2300594504
D016
Fabadroxil 500
Cefadroxil
500mg
893110373423 (SĐK cũ: VD-29853-18)
Uống
Viên nang cứng
CTCP DP Trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.366
354.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
100
PP2300594505
D017
Firstlexin
Cefalexin
250mg
VD-15813-11
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
CTCP DP Trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,5g
Gói
20.000
2.800
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
101
PP2300594506
D024
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
125mg
VD-23598-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3,5g
Gói
60.000
1.613
96.780.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
102
PP2300594507
D028
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.327
69.810.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
103
PP2300594509
D033
Drotaverine STADA 40mg
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-29354-18
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 200 viên
Viên
120.000
567
68.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
3
36
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
104
PP2300594510
D034
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.050
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
105
PP2300594511
D037
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60 mg
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.890
94.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
106
PP2300594512
D041
Hasanbest 500/5
Metformin hydroclorid; Glibenclamid
500mg; 5mg
VD-32392-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 08 vỉ x 15 viên
Viên
120.000
2.400
288.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
107
PP2300594513
D043
Melanov-M
Gliclazide + Metformin Hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
3.770
1.508.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
108
PP2300594514
D046
PERGLIM M-1
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
VN-20806-17 kèm công văn số 10271/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v bổ sung qui cách đóng gói, thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
120.000
2.600
312.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
109
PP2300594515
D056
Métforilex MR
Metformin HCl
500mg
VD-28743-18
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ (vỉ 10 viên)
Viên
120.000
658
78.960.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
110
PP2300594517
D069
Infecin 3.0 M.I.U
Spiramycin
3 M.I.U
VD-22297-15
Uống
viên nén bao phim
Công ty Cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp/2vỉ/5viên
Viên
6.000
7.000
42.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
111
PP2300594518
D072
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
150.000
3.990
598.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
112
PP2300594519
D073
Vaspycar MR
Trimetazidin
Trimetazidin dạng muối 35mg
VD-24455-16
Uống
Viên phóng thích có kiểm soát
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên
Viên
100.000
350
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
113
PP2300594521
D082
Troysar AM
Amlodipine + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.200
104.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
114
PP2300594522
D084
Hyvalor Plus
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
80 mg; 5 mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
8.800
70.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
115
PP2300594524
D092
Bicelor 500
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
500mg
VD-28068-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - PHARBACO
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x12 viên, hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
20.000
8.379
167.580.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
116
PP2300594525
D097
Cetirizine Stella 10 mg
Cetirizin
Cetirizin dạng muối 10mg
VD-30834-18 Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 528/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
400
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
117
PP2300594526
D109
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-29131-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.700
67.500.000
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
118
PP2300594528
C004
Atileucine inj
Acetyl leucin
500mg/5ml
VD-25645-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống× 5 ml
Ống
10.000
11.568
115.680.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
119
PP2300594529
C006
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16)
Lọ
12.000
13.734
164.808.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
120
PP2300594530
C007
Vintanil 1000
N-Acetyl – DL – Leucin
1000mg/10ml
VD-27160-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
15.000
24.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
121
PP2300594531
C019
Acyclovir
Aciclovir
5%/5g
VD-24956-16
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
4.000
3.800
15.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
122
PP2300594532
C020
Acyclovir 3%
Aciclovir
3%/5g
VD-27017-17
Tra mắt
Mỡ tra mắt
CTCP DP Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
200
47.273
9.454.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
123
PP2300594533
C021
Aciclovir 200mg
Aciclovir
200mg
VD-22934-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
404
16.160.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
124
PP2300594534
C023
Acid amin 5%
Acid amin
5%/200ml
VD-28286-17
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai 200ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
200
53.000
10.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
4
36
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
125
PP2300594535
C024
Kidmin
Acid amin
7,2%/200ml
VD-35943-22
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
100
115.000
11.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
4
24
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
126
PP2300594536
C025
Aminoleban
Acid amin
8%/200ml
VD-36020-22
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
150
104.000
15.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
4
36
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
127
PP2300594538
C046
Meyerbroxol
Ambroxol
Ambroxol dạng muối 30mg/5ml
VD-19162-13
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CT liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
40.000
1.260
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
128
PP2300594539
C052
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg/3ml
VD-28871-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
100
24.000
2.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
129
PP2300594540
C057
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin
250mg
VD-18308-13 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,4g
Gói
100.000
596
59.600.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
130
PP2300594541
C063
Midatan 500/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-22188-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
40.000
1.647
65.880.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
131
PP2300594542
C084
Asigastrogit
Attapulgit hoạt hóa 2,5g + Nhôm hydroxyd khô + Magnesi carbonat
2,5g + 250mg + 250mg
VD-23151-15, Cv gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,2g
Gói
30.000
1.650
49.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
132
PP2300594544
C086
Atropin sulphat
Atropin sulfat
Atropin sulfat ngậm nước 0,25mg/1ml
893114045723 (VD-24376-16)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
10.000
430
4.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
133
PP2300594545
C088
Uni-Atropin
Atropin sulfat
5mg/0,5ml
VD-34673-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 0,5ml
Ống
1.000
12.600
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
134
PP2300594546
C092
Enterogran
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
QLSP-954-16
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
40.000
3.360
134.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
135
PP2300594547
C097
Domuvar
Bacillus subtilis
2x10^9CFU/5ml
893400090523 (QLSP-902-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
15.000
5.250
78.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
136
PP2300594548
C117
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
4mg
VD-25652-16
Uống
Dung dịch uống
CTCP DP An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống 5ml
Ống
15.000
1.980
29.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
137
PP2300594549
C1012
Inhibicih
Famotidin
40mg/5ml
VD-35535-21
Uống
Hỗn dịch uống
CT liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 20 gói x 5ml
Gói
15.000
3.200
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
138
PP2300594552
C1082
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril + hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
893110130723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.491
89.460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
139
PP2300594553
C1103
Mezatrihexyl
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
250mg +120mg
VD-32826-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.491
44.730.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
140
PP2300594554
C1124
Opesinkast 4
Natri montelukast
Montelukast 4mg
VD-24246-16 Kèm QĐ gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
3.708
14.832.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
141
PP2300594555
C1133
Nước cất pha tiêm 5 ml
Nước cất pha tiêm
5ml
VD-18637-13
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
50.000
440
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
142
PP2300594556
C1134
Octreotid
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
0,1mg/1ml
VD-35840-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
300
82.000
24.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
143
PP2300594558
C1159
Paracetamol 500mg
Paracetamol
500mg
VD-23604-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
153
61.200.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
144
PP2300594559
C122
BENITA
Budesonide
64mcg/0,05ml
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
300
90.000
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
145
PP2300594560
C123
Zensonid
Budesonid
0,5mg/2ml
893110281923 (VD-27835-17)
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
12.000
12.600
151.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
146
PP2300594561
C124
BFS-Cafein
Cafein citrat
Cafein 30mg/3ml
VD-24589-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
50
42.000
2.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
147
PP2300594562
C1257
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
80mg
VD-35593-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.995
199.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
148
PP2300594563
C128
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
8.000
838
6.704.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
149
PP2300594564
C1285
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
120mg + 12,5mg
893110172723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.142
257.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
150
PP2300594565
C1288
TV-Perazol 1g
Cefoperazon
1g
VD-18395-13 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
20.000
27.800
556.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
4
36
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
151
PP2300594566
C131
A.T Calmax 500
Calci lactat
Calci lactat dạng ngậm nước 500mg
VD-24726-16
Uống
Dung dịch uống
CTCP DP An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống, hộp 50 ống x 10ml
Ống
20.000
3.250
65.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
152
PP2300594567
C141
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
25mg + 25mg
VD-32937-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.450
58.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
153
PP2300594568
C143
Vinbetocin
Carbetocin
100µg/1ml
893110200723
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
80
346.000
27.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
154
PP2300594569
C166
Cefamandol 1g
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat)
1000mg
VD-25795-16
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
2.000
35.000
70.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
155
PP2300594570
C175
Cefotaxime 0,5g
Cefotaxim
0,5g
VD-22937-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
5.180
51.800.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
156
PP2300594571
C186
Tizosac 1G
Ceftizoxim
1g
VD-35240-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g
Lọ
6.000
43.000
258.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
157
PP2300594572
C188
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
1g
VD-24797-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ dung tích 15ml
Lọ
6.000
6.342
38.052.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
158
PP2300594574
C204
Ediwel
Clopidogrel
75mg
VD-20441-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.950
11.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
159
PP2300594577
C208
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
25mg/2ml
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
1.000
2.100
2.100.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
160
PP2300594578
C214
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
(clotrimazol 0,1g +betamethason dạng muối 0,0064g )/10g
VD-33668-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dươc và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
2.000
14.700
29.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
161
PP2300594580
C222
Goutcolcin
Colchicin
0,6mg
VD-28830-18
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
978
39.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
162
PP2300594584
C237
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
5mg
VD-35516-21
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.491
29.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
163
PP2300594585
C241
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
3.000
720
2.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
164
PP2300594586
C243
Agdicerin
Diacerein
50mg
VD-33143-19
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
567
14.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
165
PP2300594589
C247
Diclofenac methyl
Diclofenac
Diclofenac dạng muối 1%/20g
VD-30382-18
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
10.000
7.000
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
166
PP2300594590
C249
Diclofenac
Diclofenac
Diclofenac dạng muối 75mg/ 3ml
VD-29946-18
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống, hộp 30 ống, hộp 10 ống x 3ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
10.000
770
7.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
167
PP2300594591
C250
DigoxineQualy
Digoxin
0,25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
5.000
640
3.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
168
PP2300594592
C255
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
30.000
730
21.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
169
PP2300594593
C256
Agiosmin
Diosmin + hesperidin
450mg+50mg
VD-34645-20
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
12.000
800
9.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
170
PP2300594594
C257
Dimedrol
Diphenhydramin
Diphenhydramin dạng muối 10mg/1ml
VD-23761-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
10.000
465
4.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
171
PP2300594595
C263
Vinopa
Drotaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
15.000
2.130
31.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
172
PP2300594596
C274
Hydenaril
Enalapril + hydrochlorothiazid
Enalapril dạng muối 5mg + hydrochlorothiazid 12,5mg
893110160123
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ × 10 viên; Chai 50 viên, 60 viên, 100 viên
Viên
40.000
1.850
74.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
173
PP2300594597
C291
Vinfadin 40mg
Famotidin
40mg/5ml
VD-32939-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
4.000
70.000
280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
174
PP2300594598
C294
BFS-Famotidin
Famotidin
20mg/2ml
VD-29702-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2 ml
Lọ
6.000
36.900
221.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
175
PP2300594600
C310
MESECA
Fluticason propionat
50mcg/0,05ml (0,1%)
VD-23880-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
300
96.000
28.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
176
PP2300594601
C319
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
(Fusidic acid 100mg + betamethason dạng muối 5mg)/5g
VD-24421-16 ( CV gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 g
Tuýp
2.000
18.200
36.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
4
36
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
177
PP2300594602
C328
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg
VD-32391-19
Uống
Viên nén bao phim
CT TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên
Viên
150.000
1.764
264.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
178
PP2300594605
C335
Glucose 10%
Glucose
10%/500ml
VD-35953-22
Tiêm truyền
Dung dich tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
2.000
9.450
18.900.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
179
PP2300594606
C338
Glucose 5%
Glucose
5%/500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền
Dung dich tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
12.000
7.350
88.200.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
180
PP2300594607
C340
Stiprol
Glycerol
6,75g/9g
VD-21083-14
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
4.000
6.930
27.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
181
PP2300594608
C341
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Prolylen glycol)
5mg/5ml
VD-25659-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
50
49.740
2.487.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
182
PP2300594609
C342
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
0,6mg
VD-34179-20
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
183
PP2300594610
C350
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol hydroclorid
187,8mg
VD-32281-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.080
2.160.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
184
PP2300594613
C361
SYSEYE
Hydroxypropyl methylcellulose
30mg/10ml - Lọ 15ml
VD-25905-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
3.000
30.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
185
PP2300594614
C362
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
1,2mg/0,4ml
VD-27827-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
8.000
5.500
44.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
186
PP2300594615
C374
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
100mg
VD-35223-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.995
99.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
187
PP2300594616
C380
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
VD-33359-19
Uống
Viên nén
CTCP DP 2/9
Việt Nam
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
800
6.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
188
PP2300594617
C392
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
100mg
VD-35224-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.995
99.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
189
PP2300594618
C395
Ketofen-Drop
Ketotifen
0,5mg/ml Ống 0,4ml
VD-31073-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống 0,4ml
Ống
3.000
5.500
16.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
190
PP2300594619
C398
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10 mũ 8 CFU
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
40.000
882
35.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
191
PP2300594620
C405
Levocin
Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain hydroclorid)
50mg/10ml
893114219323
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
300
84.000
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
192
PP2300594621
C410
Dropstar
Levofloxacin
5mg/ml, ống 0,4ml
VD-21524-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4 ml
Ống
8.000
6.500
52.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
193
PP2300594622
C411
Eyexacin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Mỗi lọ 5ml chứa: 25mg
VD-28235-17
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
6.000
8.799
52.794.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
194
PP2300594623
C421
Disthyrox
Levothyroxin
Levothyroxin dạng muối 100 mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
80.000
294
23.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
195
PP2300594624
C422
Lidocain 1%
Lidocain hydroclorid
100mg/ 10ml
VD-29009-18 (QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 ống 10ml
Ống
6.000
2.850
17.100.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
196
PP2300594625
C427
Redtadin
Loratadin
75mg/75ml
VD-30647-18
Uống
Siro thuốc
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 chai 75ml
Chai
2.000
18.000
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
197
PP2300594626
C432
Agilosart-H 100/25
Losartan kali + hydroclorothiazid
Losartan kali 100mg + hydroclorothiazid 25mg
893110255723; VD-29652-18; CV gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.100
420.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
198
PP2300594627
C435
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.197
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
199
PP2300594628
C436
Fabalofen 60 DT.
Loxoprofen
Loxoprofen dạng muối 60mg
VD-30524-18
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.600
39.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
200
PP2300594629
C440
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g
VD-33430-19
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 gói
Gói
300
28.000
8.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
201
PP2300594630
C447
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800,4mg + 611,76mg+ 80mg)/10ml
VD-18848-13
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
30.000
2.730
81.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
202
PP2300594631
C445
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd dạng gel khô 400 mg
VD-26819-17
Uống
Thuốc bột uống
Công ty CP DP Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2,5g
Gói
40.000
2.583
103.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
203
PP2300594632
C461
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
15%/10ml
VD-19567-13 Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 574/ QĐ-QLD đến ngày 26/09/2027
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
1.000
2.900
2.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
204
PP2300594633
C464
Mannitol
Manitol
20%/250ml
VD-23168-15 Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 574/ QĐ-QLD đến ngày 26/09/2027
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
600
19.950
11.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
205
PP2300594634
C466
Bidilucil 500
Meclofenoxat HCl
500mg
893110051223 (VD-20667-14)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
1.000
57.800
57.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
206
PP2300594635
C467
Lucikvin
Meclofenoxat HCl
250mg
VD-31252-18 (QĐ gia hạn 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
Lọ
3.000
45.000
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
207
PP2300594636
C470
Tinanal
Meloxicam
7,5mg
VD-26276-17 (gia hạn số 201/QĐ-QLD)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Tipharco
Việt Nam
Hộp 1 chai 30 viên
Viên
40.000
672
26.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
4
36
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
208
PP2300594637
C477
Métforilex MR
Metformin HCl
500mg
VD-28743-18
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ (vỉ 10 viên)
Viên
120.000
658
78.960.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
209
PP2300594638
C478
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
3.000
1.029
3.087.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
210
PP2300594640
C484
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
500mg + 65.000UI + 100.000UI
VD-29657-18
Đặt âm đạo
Viên nén đặt phụ khoa
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
1.290
20.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
211
PP2300594641
C486
Zodalan
Midazolam
5mg/ml
893112265523 (VD-27704-17 )
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2.000
15.750
31.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
212
PP2300594642
C487
Heraprostol
Misoprostol
100mcg
VD-35257-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.200
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
213
PP2300594643
C490
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydrochlorid
10mg/1ml
VD-24315-16, CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml
Ống
4.000
7.000
28.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
214
PP2300594644
C491
Morphin 30 mg
Morphin sulfat
30mg
VD-19031-13, CV gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
7.150
14.300.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
215
PP2300594645
C496
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
25mg/ 5ml
VD-27953-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
5.000
9.650
48.250.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
216
PP2300594646
C508
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
29.400
2.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
217
PP2300594647
C512
Naphazolin
Naphazolin
Naphazolin dạng muối 2,5 mg/5 ml
VD-27873-17
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
CTCP DP Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5 ml; hộp 1 lọ 8 ml; hộp 50 lọ 8 ml
Lọ
3.000
2.100
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
218
PP2300594649
C520
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/10ml
VD-29295-18
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
15.000
1.300
19.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
219
PP2300594650
C522
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/100ml
VD-32457-19
Tiêm truyền
Dung dich tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
8.000
6.006
48.048.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
Túi 100ml
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
220
PP2300594651
C523
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/500ml
VD-35956-22
Tiêm truyền
Dung dich tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
40.000
6.153
246.120.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
221
PP2300594652
C528
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
VD-22037-14 CV gia hạn số 352/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 20 gói x 4,1g
gói
80.000
805
64.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
222
PP2300594654
C531
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
0,1%/5ml
VD-28530-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Ống
2.000
24.450
48.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
223
PP2300594655
C541
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason
3500IU, 6000 IU, 1mg
VD-34173-20
Nhỏ Mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
3.000
37.000
111.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
224
PP2300594656
C542
MEPOLY
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml
VD-21973-14
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.600
37.000
59.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
225
PP2300594657
C546
Antigmin
Neostigmin metylsulfat
2,5mg/ml
VD-26748-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống× 1 ml
Ống
1.000
6.700
6.700.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
226
PP2300594658
C548
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
Nicardipin dạng muối 10mg/10ml
VD-36200-22
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
250
84.000
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
227
PP2300594659
C550
Pecrandil 10
Nicorandil
10mg
VD-30394-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.381
50.715.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
228
PP2300594660
C555
BFS-Noradrenaline 10mg
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
10mg/10ml
VD-26771-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
200
145.000
29.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
229
PP2300594661
C557
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16 (QĐ Gia hạn ngày 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
500
34.950
17.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
230
PP2300594662
C558
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
100ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
8.000
6.586
52.688.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
231
PP2300594665
C566
Ladyvagi
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
VD-32596-19
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
15.000
3.750
56.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
232
PP2300594666
C571
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
40mg
893110374823 (VD-25326-16) (QĐ gia hạn 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
5.830
34.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
233
PP2300594668
C584
Para Max 160
Paracetamol
160mg
VD-34814-20
Uống
Dung dịch uống
Hải Dương
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
40.000
1.575
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
4
36
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
234
PP2300594669
C586
Pacephene
Paracetamol
1g/100ml
893110120723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Hộp 10 Chai x100ml
Chai
6.000
9.250
55.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
235
PP2300594670
C594
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
300mg/2ml
VD-26757-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống
Ống
1.000
6.300
6.300.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
236
PP2300594671
C609
Telyniol night
Paracetamol + Diphenhydramin HCl
500mg + 25mg
VD-34545-20
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
595
17.850.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
237
PP2300594672
C635
Novotane ultra
Polyethylen glycol + propylen glycol
(Polyethylen glycol 400: 0,4% + propylen glycol 0,3%)/5ml
VD-26127-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống, ống 5ml
Ống
1.000
45.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
238
PP2300594675
C669
Cardio-BFS
Propranolol hydroclorid
1mg/ml
VD-31616-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 1ml
Lọ
100
25.000
2.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
239
PP2300594676
C672
Garnotal 10
Phenobarbital
10 mg
VD-31519-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
140
700.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
240
PP2300594677
C687
Ringer lactate
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15 Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 62/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
8.000
7.140
57.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
241
PP2300594678
C690
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
50mg/5ml
893114281823 (VD-26775-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
800
41.000
32.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
242
PP2300594679
C691
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
25mg/2,5ml
VD-35272-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
1.000
36.900
36.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
243
PP2300594680
C698
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115305523 (VD-23730-15) (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
8.000
4.410
35.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
244
PP2300594681
C699
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
Salbutamol 5mg/2,5ml
VD-21554-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
10.000
8.400
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
245
PP2300594682
C701
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Salbutamol 12mg/30ml
VD-25647-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30 ml
Chai
600
14.200
8.520.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
246
PP2300594683
C702
Sallet
Salbutamol sulfat
Salbutamol 2mg/5ml
VD-34495-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
4.000
3.842
15.368.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
247
PP2300594684
C703
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(900mg + 19,2mg)/30g
VD-34145-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Bidopharma USA - CN Long An
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30 gam
Tuýp
1.000
38.031
38.031.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
4
36
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
248
PP2300594685
C716
Enpovid Fe - FOLIC
Sắt sulfat + acid folic
Sắt (dưới dạng Sắt II Sulfat) 60mg + Acid folic 0,25mg
VD-20049-13; CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
800
48.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
249
PP2300594686
C724
Sorbitol 3%
Sorbitol
3% /5 lít
VD-18005-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Rửa nội soi bàng quang
Dung dịch rửa nội soi bàng quang
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hòm 4 Can 5 lít
Can
100
142.000
14.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
250
PP2300594689
C727
Rovagi 0,75
Spiramycin
750.000UI
VD-22798-15
Uống
Thuốc cốm
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói 2,5g
Gói
8.000
1.360
10.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
251
PP2300594690
C731
Sugam-BFS
Sugammadex
100mg/ml
VD-34671-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
20
1.575.000
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
252
PP2300594691
C732
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
1%/20g
VD-28280-17
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
1.500
19.900
29.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
253
PP2300594692
C761
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
VD-27954-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
8.000
2.719
21.752.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
254
PP2300594693
C762
Tobramycin 80mg/2ml
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
80mg/ 2ml
VD-28673-18 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
12.000
4.085
49.020.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
255
PP2300594695
C782
Rotavin
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8] ≥ 2 triệu PFU/2 ml/liều
QLVX-1039-17
Uống
Dung dịch uống
Trung tâm nghiên cứu sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế
Việt Nam
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 lọ x 2ml
Lọ
500
339.780
169.890.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
256
PP2300594696
C790
AD Tamy
Vitamin A + D3
2000UI + 250UI
GC-297-18
Uống
Viên nang mềm
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
560
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
257
PP2300594697
C793
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
4000UI + 400UI
VD-29467-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
599
89.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
258
PP2300594698
C794
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
10.000
630
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
259
PP2300594699
C805
Tribcomplex
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 200mg + 200mcg
VD-28800-18
Uống
Viên nén sủi
Hadiphar
Việt Nam
Hộp 10 tuýp x 10 viên
Viên
8.000
3.000
24.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
4
36
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
260
PP2300594701
C812
Vitamin B12
Vitamin B12
1000mcg/1ml
VD-23769-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống 1ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
10.000
440
4.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
261
PP2300594703
C815
Vitamin B6-HD
Vitamin B6
50mg
VD-29947-18
Uống
Viên nang
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
30.000
600
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
262
PP2300594704
C816
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Vitamin B6 5mg + magnesi lactat dạng ngậm nước 470mg
VD-30758-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
130
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
60
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
263
PP2300594705
C819
Magiebion
Vitamin B6 + magnesi lactat
Vitamin B6 5mg + magnesi lactat dạng ngậm nước 470mg
VD- 27238-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.335
66.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
4
36
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
264
PP2300594708
C841
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
75mg
VD-35353-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
265
3.975.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
265
PP2300594709
C127
Agi- calci
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 200UI
VD-23484-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
935
28.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
266
PP2300594710
C936
Fabapoxim 100DT
Cefpodoxim
100mg
VD-32906-19
Uống
Viên nén phân tán
CTCP DP trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.950
59.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
267
PP2300594711
C977
Smecgim
Dioctahedral smectit
3g
VD-25616-16
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
15.000
3.400
51.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
268
PP2300594712
E027
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-18481-14; CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
Hộp 10 ống 2ml
Ống
2.500
12.990
32.475.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
5
48 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
269
PP2300594713
E031
Glizym-M
Gliclazide + Metformin Hydrochloride
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
3.200
960.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
270
PP2300594714
E037
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
400UI/10ml
890410092323 (SĐK cũ: VN-13426-11)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10 ml
Lọ
200
91.000
18.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
271
PP2300594715
E067
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
1.500
25.290
37.935.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
272
PP2300594717
E076
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(3% + 0,064%)/15g
VD-23251-15
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2.500
14.200
35.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
5
24
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
273
PP2300594719
E088
QUIMI-HIB
Vắc xin phòng bệnh do Hib
Mỗi 0,5ml chứa: Polysaccharide polyribosylribitol phosphate (PRP) 10mcg cộng hợp với (20,8 - 31,25 mcg) giải độc tố uốn ván
QLVX-987-17
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB)
CuBa
Hộp chứa 25 lọ 0,5ml
Lọ
1.500
178.080
267.120.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
274
PP2300594720
E090
Abhayrab
Vắc xin phòng dại
Mỗi liều 0,5ml chứa: >=2,5UI kháng nguyên tinh chế từ virut dại (chủng L.Pasteur 2061/Vero) nuôi cấy trên tế bào Vero
QLVX-0805-14
Tiêm bắp/ Tiêm trong da
Bột đông khô pha tiêm
Human Biologicals Institute
Ấn Độ
Hộp đựng 10 lọ vắc xin đơn liều, 10 lọ dung môi hoàn nguyên vắc xin và 10 xy lanh vô trùng
Lọ
2.000
164.800
329.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
275
PP2300594721
E091
INDIRAB
Vắc xin phòng dại
Mỗi liều 0,5ml chứa: >=2,5UI kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng Pitman Moore
QLVX-1042-17
Tiêm bắp/ Tiêm trong da
Bột đông khô pha tiêm
Bharat Biotech International Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ bột đông khô đơn liều, 1 ống dung môi hoàn nguyên 0,5ml và 1 xy lanh vô trùng
Lọ
2.000
155.500
311.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
276
PP2300594723
E158
Menactra
Mỗi liều 0,5ml chứa: - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg; - Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)
Mỗi liều 0,5ml chứa: - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg; - Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)
QLVX-H03-1111-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Sanofi Pasteur Inc.
Hoa Kỳ
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml
Lọ
300
1.050.000
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
277
PP2300594724
E098
Heberbiovac HB (20mcg)
Vắc xin phòng Viêm gan B
Kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B tinh khiết HBsAg 20mcg/1ml/liều
QLVX-0624-13
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB)
CuBa
Hộp 25 lọ x 20mcg/1ml
Lọ
1.500
66.780
100.170.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
278
PP2300594725
E099
Heberbiovac HB
Vắc xin phòng Viêm gan B
Kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B tinh khiết HBsAg 10mcg/0,5ml/liều
QLVX-0748-13
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB)
CuBa
Hộp 25 lọ x 10mcg/0,5ml
Lọ
1.200
45.780
54.936.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
279
PP2300594726
E101
JEEV
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
Virus viêm não Nhật bản tinh khiết, bất hoạt (chủng SA14-14-2) 3mcg/0,5ml/liều
VX3-1178-20
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Biological E. Limited
Ấn Độ
Lọ vắc xin 3 mcg/0,5ml, Hộp 10 lọ
Lọ
1.500
253.000
379.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
280
PP2300594730
C285
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
8.350
50.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
281
PP2300594732
B387
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
200mg
VD-29839-18 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024
Uống
Viên nang cứng
Cty CP DP Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.100
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
2
36
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
282
PP2300594733
C1014
Lipagim 200
Fenofibrat
200mg
VD-31571-19
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
390
23.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
283
PP2300594734
C383
Kali clorid 500mg/ 5ml
Kali clorid
500mg/ 5ml
VD-23599-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống 5ml
Ống
10.000
997
9.970.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
284
PP2300594735
C545
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
VD-30606-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2.000
4.750
9.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày phê duyệt KQLCNT
445/QĐ-TTYT
23/04/2024
Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây