Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành đánh giá hồ sơ dự thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc năm 2023-2025 cho các cơ sở y tế trong tỉnh An Giang
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Nguồn vốn
Từ ngân sách cấp, thu viện phí, bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 20/04/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:21 20/04/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
208
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300075418
Atropin sulfat
vn0800011018
180
87.394.805
210
vn2500228415
180
580.000.000
210
vn0800011018
180
87.394.805
210
vn2500228415
180
580.000.000
210
1
PP2300075421
Desfluran
vn0316417470
180
5.700.000.000
225
2
PP2300075427
Levobupivacain
vn0312000164
180
127.074.382
225
3
PP2300075428
Lidocain hydroclodrid
vn0302375710
180
294.000.000
220
4
PP2300075430
Lidocain hydroclodrid
vn0800011018
180
87.394.805
210
vn2500228415
180
580.000.000
210
vn0800011018
180
87.394.805
210
vn2500228415
180
580.000.000
210
5
PP2300075431
Lidocain hydroclodrid
vn0303114528
180
63.727.080
210
6
PP2300075432
Lidocain hydroclodrid
vn0104089394
180
280.000.000
210
7
PP2300075434
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
vn2500228415
180
580.000.000
210
8
PP2300075436
Midazolam
vn0100108536
180
400.000.000
210
9
PP2300075437
Midazolam
vn0400102091
180
682.767.890
210
10
PP2300075438
Pethidin
vn0300483319
180
1.208.430.653
210
11
PP2300075439
Proparacain hydroclorid
vn0316417470
180
5.700.000.000
225
12
PP2300075440
Propofol
vn0302597576
180
3.700.000.000
210
vn0316417470
180
5.700.000.000
225
vn0302597576
180
3.700.000.000
210
vn0316417470
180
5.700.000.000
225
13
PP2300075441
Propofol
vn0302597576
180
3.700.000.000
210
vn0316417470
180
5.700.000.000
225
vn0302597576
180
3.700.000.000
210
vn0316417470
180
5.700.000.000
225
14
PP2300075442
Propofol
vn0302597576
180
3.700.000.000
210
15
PP2300075443
Sevofluran
vn0300483319
180
1.208.430.653
210
vn0316417470
180
5.700.000.000
225
vn0300483319
180
1.208.430.653
210
vn0316417470
180
5.700.000.000
225
16
PP2300075444
Sufentanil
vn0300483319
180
1.208.430.653
210
17
PP2300075445
Atracurium besylat
vn0303114528
180
63.727.080
210
18
PP2300075446
Atracurium besylat
vn2500228415
180
580.000.000
210
19
PP2300075447
Neostigmin metylsulfat (bromid)
vn0300483319
180
1.208.430.653
210
20
PP2300075448
Neostigmin metylsulfat (bromid)
vn1600573847
180
3.715.000.000
210
vn2500228415
180
580.000.000
210
vn1600573847
180
3.715.000.000
210
vn2500228415
180
580.000.000
210
21
PP2300075449
Rocuronium bromid
vn0302597576
180
3.700.000.000
210
22
PP2300075450
Rocuronium bromid
vn0316417470
180
5.700.000.000
225
23
PP2300075451
Rocuronium bromid
vn2500228415
180
580.000.000
210
24
PP2300075453
Aceclofenac
vn0309120743
180
47.383.860
210
vn0313501974
180
95.767.389
210
vn0400102077
180
137.000.000
210
vn0309120743
180
47.383.860
210
vn0313501974
180
95.767.389
210
vn0400102077
180
137.000.000
210
vn0309120743
180
47.383.860
210
vn0313501974
180
95.767.389
210
vn0400102077
180
137.000.000
210
25
PP2300075454
Aceclofenac
vn0310638120
180
388.297.824
212
26
PP2300075455
Aescin
vn0303234399
180
49.000.000
210
vn0313369758
180
100.837.144
210
vn1600573847
180
3.715.000.000
210
vn0303234399
180
49.000.000
210
vn0313369758
180
100.837.144
210
vn1600573847
180
3.715.000.000
210
vn0303234399
180
49.000.000
210
vn0313369758
180
100.837.144
210
vn1600573847
180
3.715.000.000
210
27
PP2300075456
Aescin
vn0107749987
180
6.668.400
0
vn0311557996
180
259.590.060
210
vn0313369758
180
100.837.144
210
vn0107749987
180
6.668.400
0
vn0311557996
180
259.590.060
210
vn0313369758
180
100.837.144
210
vn0107749987
180
6.668.400
0
vn0311557996
180
259.590.060
210
vn0313369758
180
100.837.144
210
28
PP2300075457
Celecoxib
vn1500202535
180
899.000.000
210
vn1600699279
180
1.200.000.000
240
vn1500202535
180
899.000.000
210
vn1600699279
180
1.200.000.000
240
29
PP2300075458
Celecoxib
vn0301140748
180
1.508.000.000
210
30
PP2300075459
Celecoxib
vn1900336438
180
385.000.000
215
31
PP2300075460
Celecoxib
vn1500202535
180
899.000.000
210
vn4200562765
180
914.000.000
210
vn1500202535
180
899.000.000
210
vn4200562765
180
914.000.000
210
32
PP2300075461
Celecoxib
vn0313319676
180
260.917.000
210
33
PP2300075462
Dexibuprofen
vn0100108536
180
400.000.000
210
vn0311051649
180
400.000.000
225
vn1600573847
180
3.715.000.000
210
vn0100108536
180
400.000.000
210
vn0311051649
180
400.000.000
225
vn1600573847
180
3.715.000.000
210
vn0100108536
180
400.000.000
210
vn0311051649
180
400.000.000
225
vn1600573847
180
3.715.000.000
210
34
PP2300075463
Diclofenac
vn0311194365
180
62.670.440
210
35
PP2300075464
Diclofenac
vn1600573847
180
3.715.000.000
210
36
PP2300075465
Diclofenac
vn0500391400
180
268.699.190
210
37
PP2300075466
Diclofenac
vn0300470246
180
1.154.747.762
210
vn1100112319
180
269.700.000
210
vn2500228415
180
580.000.000
210
vn0300470246
180
1.154.747.762
210
vn1100112319
180
269.700.000
210
vn2500228415
180
580.000.000
210
vn0300470246
180
1.154.747.762
210
vn1100112319
180
269.700.000
210
vn2500228415
180
580.000.000
210
38
PP2300075467
Diclofenac
vn0316417470
180
5.700.000.000
225
39
PP2300075468
Diclofenac
vn0305679347
180
9.718.800
0
40
PP2300075469
Diclofenac
vn0300470246
180
1.154.747.762
210
vn0800011018
180
87.394.805
210
vn2500228415
180
580.000.000
210
vn0300470246
180
1.154.747.762
210
vn0800011018
180
87.394.805
210
vn2500228415
180
580.000.000
210
vn0300470246
180
1.154.747.762
210
vn0800011018
180
87.394.805
210
vn2500228415
180
580.000.000
210
41
PP2300075470
Etodolac
vn0400102091
180
682.767.890
210
vn1100112319
180
269.700.000
210
vn0400102091
180
682.767.890
210
vn1100112319
180
269.700.000
210
42
PP2300075471
Etodolac
vn1600699279
180
1.200.000.000
240
43
PP2300075472
Etodolac
vn0302339800
180
1.950.000.000
210
vn1600573847
180
3.715.000.000
210
vn0302339800
180
1.950.000.000
210
vn1600573847
180
3.715.000.000
210
44
PP2300075473
Etodolac
vn0314391643
180
147.778.768
210
45
PP2300075474
Etoricoxib
vn0309829522
180
993.846.900
211
46
PP2300075475
Etoricoxib
vn0313174325
180
1.534.720
0
47
PP2300075476
Etoricoxib
vn1600699279
180
1.200.000.000
240
vn4200562765
180
914.000.000
210
vn1600699279
180
1.200.000.000
240
vn4200562765
180
914.000.000
210
48
PP2300075477
Etoricoxib
vn0314391643
180
147.778.768
210
49
PP2300075479
Etoricoxib
vn0302339800
180
1.950.000.000
210
vn1600699279
180
1.200.000.000
240
vn2100274872
180
516.000.000
210
vn4200562765
180
914.000.000
210
vn0302339800
180
1.950.000.000
210
vn1600699279
180
1.200.000.000
240
vn2100274872
180
516.000.000
210
vn4200562765
180
914.000.000
210
vn0302339800
180
1.950.000.000
210
vn1600699279
180
1.200.000.000
240
vn2100274872
180
516.000.000
210
vn4200562765
180
914.000.000
210
vn0302339800
180
1.950.000.000
210
vn1600699279
180
1.200.000.000
240
vn2100274872
180
516.000.000
210
vn4200562765
180
914.000.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 208
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2300075436 - Midazolam

2. PP2300075499 - Ketorolac

3. PP2300075543 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2300075629 - Desloratadin

5. PP2300075682 - Ephedrin

6. PP2300075683 - Ephedrin

7. PP2300076087 - Terbinafin (hydroclorid)

8. PP2300076145 - Sắt fumarat + acid folic

9. PP2300076166 - Heparin (natri)

10. PP2300076236 - Amiodaron hydroclorid

11. PP2300076426 - Telmisartan

12. PP2300076571 - Fusidic acid + betamethason

13. PP2300076778 - Itoprid

14. PP2300076738 - Bacillus subtilis

15. PP2300076919 - Repaglinid

16. PP2300077053 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

17. PP2300077055 - Diazepam

18. PP2300077076 - Meclophenoxat

19. PP2300077167 - Natri montelukast

20. PP2300077247 - Acid amin + glucose + lipid (*)

21. PP2300077285 - Calci carbonat + vitamin D3

22. PP2300075462 - Dexibuprofen

23. PP2300075938 - Tobramycin

24. PP2300076926 - Sitagliptin

25. PP2300076927 - Sitagliptin

26. PP2300076967 - Tolperison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300075961 - Azithromycin

2. PP2300075962 - Azithromycin

3. PP2300076370 - Methyldopa

4. PP2300076473 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

5. PP2300076534 - Rosuvastatin

6. PP2300076536 - Rosuvastatin

7. PP2300076583 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

8. PP2300076804 - Ursodeoxycholic acid

9. PP2300076988 - Moxifloxacin + dexamethason

10. PP2300076997 - Natri hyaluronat

11. PP2300077061 - Rotundin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2300075600 - Glucosamin

2. PP2300075724 - Pregabalin

3. PP2300076071 - Amphotericin B*

4. PP2300076205 - Erythropoietin alpha

5. PP2300076267 - Bisoprolol

6. PP2300076439 - Valsartan

7. PP2300076464 - Ivabradin

8. PP2300076494 - Atorvastatin

9. PP2300076506 - Fenofibrat

10. PP2300076509 - Fenofibrat

11. PP2300076531 - Rosuvastatin

12. PP2300076708 - Alverin citrat + simethicon

13. PP2300076767 - Saccharomyces boulardii

14. PP2300076863 - Gliclazid

15. PP2300076867 - Gliclazid

16. PP2300076879 - Glimepirid + metformin

17. PP2300076887 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine

18. PP2300076893 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

19. PP2300076895 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

20. PP2300076897 - Insulin người trộn, hỗn hợp

21. PP2300076905 - Metformin

22. PP2300076909 - Metformin

23. PP2300076917 - Metformin

24. PP2300077019 - Betahistin

25. PP2300077077 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300076195 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300077054 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300075580 - Piroxicam

2. PP2300075669 - Mequitazin

3. PP2300075811 - Cefamandol

4. PP2300076249 - Amlodipin + atorvastatin

5. PP2300076467 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300077042 - Atosiban

2. PP2300077149 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101362831
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300077324 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300075605 - Calcitonin

2. PP2300075606 - Calcitonin

3. PP2300075956 - Clindamycin

4. PP2300076143 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300075796 - Cefaclor

2. PP2300075864 - Cefpodoxim

3. PP2300075867 - Cefpodoxim

4. PP2300075933 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

5. PP2300076648 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2300076981 - Fluorometholon

7. PP2300076983 - Hydroxypropylmethylcellulose

8. PP2300076999 - Natri hyaluronat

9. PP2300077002 - Olopatadin hydroclorid

10. PP2300077025 - Fluticason propionat

11. PP2300077028 - Rifamycin

12. PP2300077159 - Budesonid

13. PP2300077217 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300076551 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

2. PP2300077029 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841961
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300076205 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300075797 - Cefaclor

2. PP2300075931 - Amikacin

3. PP2300076109 - Bicalutamid

4. PP2300076134 - Pramipexol

5. PP2300076387 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102052222
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300076414 - Perindopril + indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300076041 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300075494 - Ketoprofen

2. PP2300075495 - Ketoprofen

3. PP2300075609 - Methocarbamol

4. PP2300075633 - Desloratadin

5. PP2300075657 - Ketotifen

6. PP2300076224 - Nicorandil

7. PP2300076327 - Irbesartan

8. PP2300076368 - Losartan + hydroclorothiazid

9. PP2300076425 - Telmisartan

10. PP2300076433 - Telmisartan + hydroclorothiazid

11. PP2300076441 - Valsartan

12. PP2300076524 - Pravastatin

13. PP2300076528 - Pravastatin

14. PP2300076529 - Pravastatin

15. PP2300076622 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

16. PP2300076714 - Drotaverin clohydrat

17. PP2300076720 - Hyoscin butylbromid

18. PP2300076942 - Propylthiouracil (PTU)

19. PP2300077194 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300076033 - Colistin*

2. PP2300076225 - Trimetazidin

3. PP2300076351 - Lisinopril

4. PP2300076796 - Silymarin

5. PP2300077064 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

6. PP2300077313 - Vitamin B1 + B6 + B12

7. PP2300077331 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2300075432 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2300075643 - Epinephrin (adrenalin)

3. PP2300075658 - Levocetirizin

4. PP2300075687 - Naloxon hydroclorid

5. PP2300075694 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

6. PP2300075998 - Levofloxacin

7. PP2300076139 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

8. PP2300076157 - Carbazochrom

9. PP2300076158 - Carbazochrom

10. PP2300076235 - Adenosin triphosphat

11. PP2300076239 - Amiodaron hydroclorid

12. PP2300076722 - Hyoscin butylbromid

13. PP2300076727 - Glycerol

14. PP2300076731 - Lactulose

15. PP2300076743 - Bacillus clausii

16. PP2300076982 - Hydroxypropylmethylcellulose

17. PP2300077006 - Polyethylen glycol + propylen glycol

18. PP2300077032 - Carbetocin

19. PP2300077033 - Carboprost tromethamin

20. PP2300077045 - Salbutamol sulfat

21. PP2300077115 - Acetyl leucin

22. PP2300077174 - Salbutamol sulfat

23. PP2300077195 - Bromhexin (hydroclorid)

24. PP2300077213 - N-Acetylcystein

25. PP2300077216 - Cafein citrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300075748 - Amoxicilin

2. PP2300075966 - Clarithromycin

3. PP2300076805 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300075566 - Paracetamol + chlorpheniramin

2. PP2300075929 - Amikacin

3. PP2300075963 - Azithromycin

4. PP2300076345 - Lisinopril

5. PP2300077196 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300075813 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106170629
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300075929 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300076310 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2300076314 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2300076401 - Perindopril + amlodipin

4. PP2300076871 - Gliclazid + metformin

5. PP2300076872 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300075849 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2300076167 - Heparin (natri)

3. PP2300077234 - Acid amin*

4. PP2300077267 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300076071 - Amphotericin B*

2. PP2300076550 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107700692
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300075843 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107749987
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300075456 - Aescin

2. PP2300075676 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107859852
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300075879 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300075512 - Meloxicam

2. PP2300076014 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2300075466 - Diclofenac

2. PP2300075469 - Diclofenac

3. PP2300075528 - Nefopam hydroclorid

4. PP2300075571 - Paracetamol + codein phosphat

5. PP2300075614 - Alimemazin

6. PP2300075754 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2300075761 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2300075771 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2300075773 - Amoxicilin + acid clavulanic

10. PP2300075828 - Cefixim

11. PP2300075853 - Cefotaxim

12. PP2300075876 - Ceftazidim

13. PP2300075885 - Cefuroxim

14. PP2300075886 - Cefuroxim

15. PP2300075890 - Cefuroxim

16. PP2300075891 - Cefuroxim

17. PP2300075892 - Cefuroxim

18. PP2300075932 - Gentamicin

19. PP2300075977 - Spiramycin + metronidazol

20. PP2300076013 - Ofloxacin

21. PP2300076015 - Ofloxacin

22. PP2300076018 - Ofloxacin

23. PP2300076068 - Aciclovir

24. PP2300076078 - Griseofulvin

25. PP2300076086 - Nystatin

26. PP2300076813 - Dexamethason

27. PP2300076828 - Methyl prednisolon

28. PP2300077026 - Naphazolin

29. PP2300077145 - Piracetam

30. PP2300077207 - Eprazinon

31. PP2300077332 - Vitamin C

32. PP2300077335 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300076614 - Hydroclorothiazid

2. PP2300076970 - Acetazolamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 42

1. PP2300075438 - Pethidin

2. PP2300075443 - Sevofluran

3. PP2300075444 - Sufentanil

4. PP2300075447 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

5. PP2300075512 - Meloxicam

6. PP2300075515 - Morphin

7. PP2300075516 - Morphin

8. PP2300075517 - Morphin

9. PP2300075595 - Diacerein

10. PP2300075684 - Ephedrin

11. PP2300075686 - Naloxon hydroclorid

12. PP2300075721 - Phenobarbital

13. PP2300076058 - Sofosbuvir + ledipasvir

14. PP2300076066 - Aciclovir

15. PP2300076080 - Itraconazol

16. PP2300076214 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

17. PP2300076282 - Candesartan

18. PP2300076356 - Losartan

19. PP2300076442 - Valsartan

20. PP2300076456 - Dobutamin

21. PP2300076457 - Dobutamin

22. PP2300076517 - Gemfibrozil

23. PP2300076519 - Gemfibrozil

24. PP2300076573 - Isotretinoin

25. PP2300076578 - Mupirocin

26. PP2300076580 - Mupirocin

27. PP2300076699 - Metoclopramid

28. PP2300076723 - Mebeverin hydroclorid

29. PP2300076735 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

30. PP2300076951 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục

31. PP2300076952 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ

32. PP2300076953 - Huyết thanh kháng uốn ván

33. PP2300077057 - Diazepam

34. PP2300077103 - Paroxetin

35. PP2300077193 - Bromhexin hydroclorid

36. PP2300077230 - Acid amin*

37. PP2300077233 - Acid amin*

38. PP2300077238 - Acid amin*

39. PP2300077239 - Acid amin*

40. PP2300077243 - Acid amin*

41. PP2300077268 - Natri clorid +- kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

42. PP2300077271 - Ringer acetat (Ringerfundin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300075568 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2300075751 - Amoxicilin

3. PP2300075875 - Cefradin

4. PP2300075883 - Ceftriaxon

5. PP2300076037 - Colistin*

6. PP2300076819 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 78

1. PP2300075458 - Celecoxib

2. PP2300075497 - Ketorolac

3. PP2300075522 - Naproxen

4. PP2300075523 - Naproxen

5. PP2300075594 - Diacerein

6. PP2300075639 - Ebastin

7. PP2300075659 - Levocetirizin

8. PP2300075665 - Loratadin

9. PP2300075710 - Gabapentin

10. PP2300075715 - Lamotrigine

11. PP2300075724 - Pregabalin

12. PP2300075726 - Pregabalin

13. PP2300075731 - Valproat natri

14. PP2300075736 - Valproat natri + valproic acid

15. PP2300075980 - Ciprofloxacin

16. PP2300076053 - Tenofovir (TDF)

17. PP2300076114 - Alfuzosin

18. PP2300076122 - Flavoxat

19. PP2300076129 - Tamsulosin hydroclorid

20. PP2300076159 - Cilostazol

21. PP2300076160 - Cilostazol

22. PP2300076193 - Deferipron

23. PP2300076226 - Trimetazidin

24. PP2300076236 - Amiodaron hydroclorid

25. PP2300076238 - Amiodaron hydroclorid

26. PP2300076320 - Imidapril

27. PP2300076356 - Losartan

28. PP2300076380 - Nebivolol

29. PP2300076439 - Valsartan

30. PP2300076447 - Valsartan + hydroclorothiazid

31. PP2300076449 - Carvedilol

32. PP2300076452 - Carvedilol

33. PP2300076476 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

34. PP2300076482 - Clopidogrel

35. PP2300076499 - Atorvastatin

36. PP2300076508 - Fenofibrat

37. PP2300076531 - Rosuvastatin

38. PP2300076556 - Calcipotriol

39. PP2300076557 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

40. PP2300076563 - Clobetasol propionat

41. PP2300076577 - Mupirocin

42. PP2300076584 - Tacrolimus

43. PP2300076587 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

44. PP2300076588 - Gadoteric acid

45. PP2300076589 - Iobitridol

46. PP2300076590 - Iobitridol

47. PP2300076591 - Iobitridol

48. PP2300076619 - Aluminum phosphat

49. PP2300076633 - Guaiazulen + dimethicon

50. PP2300076668 - Pantoprazol

51. PP2300076672 - Rabeprazol

52. PP2300076674 - Rabeprazol

53. PP2300076676 - Rabeprazol

54. PP2300076710 - Drotaverin clohydrat

55. PP2300076719 - Hyoscin butylbromid

56. PP2300076742 - Bacillus clausii

57. PP2300076807 - Ursodeoxycholic acid

58. PP2300076821 - Methyl prednisolon

59. PP2300076826 - Methyl prednisolon

60. PP2300076883 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn Glulisine

61. PP2300076884 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine

62. PP2300076886 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine

63. PP2300076897 - Insulin người trộn, hỗn hợp

64. PP2300076957 - Eperison

65. PP2300076959 - Pyridostigmin bromid

66. PP2300077016 - Betahistin

67. PP2300077019 - Betahistin

68. PP2300077067 - Amisulprid

69. PP2300077077 - Olanzapin

70. PP2300077087 - Risperidon

71. PP2300077090 - Sulpirid

72. PP2300077101 - Mirtazapin

73. PP2300077110 - Venlafaxin

74. PP2300077111 - Venlafaxin

75. PP2300077153 - Bambuterol

76. PP2300077162 - Budesonid + formoterol

77. PP2300077206 - Eprazinon

78. PP2300077220 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300075578 - Paracetamol + tramadol

2. PP2300075646 - Fexofenadin

3. PP2300075949 - Metronidazol + neomycin + nystatin

4. PP2300075974 - Spiramycin

5. PP2300076155 - Sắt sulfat + acid folic

6. PP2300076296 - Captopril + hydroclorothiazid

7. PP2300076475 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

8. PP2300076491 - Ticagrelor

9. PP2300076846 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
217 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300075842 - Cefoperazon

2. PP2300076552 - Sulbutiamin

3. PP2300077107 - Tianeptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 71

1. PP2300075508 - Meloxicam

2. PP2300075589 - Allopurinol

3. PP2300075597 - Glucosamin

4. PP2300075603 - Alpha chymotrypsin

5. PP2300075620 - Cetirizin

6. PP2300075630 - Desloratadin

7. PP2300075647 - Fexofenadin

8. PP2300075666 - Loratadin

9. PP2300075710 - Gabapentin

10. PP2300075715 - Lamotrigine

11. PP2300075738 - Albendazol

12. PP2300075976 - Spiramycin + metronidazol

13. PP2300075981 - Ciprofloxacin

14. PP2300075993 - Levofloxacin

15. PP2300076051 - Lamivudin

16. PP2300076052 - Tenofovir alafenamide

17. PP2300076053 - Tenofovir (TDF)

18. PP2300076054 - Tenofovir (TDF)

19. PP2300076065 - Aciclovir

20. PP2300076069 - Entecavir

21. PP2300076076 - Fluconazol

22. PP2300076080 - Itraconazol

23. PP2300076092 - Flunarizin

24. PP2300076209 - Diltiazem

25. PP2300076226 - Trimetazidin

26. PP2300076230 - Trimetazidin

27. PP2300076243 - Amlodipin

28. PP2300076244 - Amlodipin

29. PP2300076261 - Atenolol

30. PP2300076268 - Bisoprolol

31. PP2300076293 - Captopril

32. PP2300076303 - Enalapril

33. PP2300076306 - Enalapril

34. PP2300076316 - Felodipin

35. PP2300076317 - Felodipin

36. PP2300076320 - Imidapril

37. PP2300076328 - Irbesartan

38. PP2300076356 - Losartan

39. PP2300076361 - Losartan

40. PP2300076365 - Losartan + hydroclorothiazid

41. PP2300076380 - Nebivolol

42. PP2300076381 - Nebivolol

43. PP2300076388 - Nifedipin

44. PP2300076439 - Valsartan

45. PP2300076449 - Carvedilol

46. PP2300076452 - Carvedilol

47. PP2300076470 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

48. PP2300076509 - Fenofibrat

49. PP2300076518 - Gemfibrozil

50. PP2300076538 - Simvastatin

51. PP2300076566 - Crotamiton

52. PP2300076620 - Aluminum phosphat

53. PP2300076636 - Lansoprazol

54. PP2300076662 - Esomeprazol

55. PP2300076713 - Drotaverin clohydrat

56. PP2300076716 - Drotaverin clohydrat

57. PP2300076789 - Simethicon

58. PP2300076863 - Gliclazid

59. PP2300076870 - Gliclazid

60. PP2300076877 - Glimepirid

61. PP2300076911 - Metformin

62. PP2300076925 - Sitagliptin

63. PP2300077019 - Betahistin

64. PP2300077062 - Zopiclon

65. PP2300077067 - Amisulprid

66. PP2300077087 - Risperidon

67. PP2300077098 - Fluoxetin

68. PP2300077101 - Mirtazapin

69. PP2300077108 - Venlafaxin

70. PP2300077113 - Acetyl leucin

71. PP2300077328 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301427564
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300077304 - Calcitriol

2. PP2300076454 - Digoxin

3. PP2300077114 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300076494 - Atorvastatin

2. PP2300076090 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

3. PP2300076397 - Perindopril

4. PP2300076770 - Diosmin

5. PP2300077306 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300075525 - Naproxen + esomeprazol

2. PP2300075527 - Nefopam hydroclorid

3. PP2300075559 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2300075854 - Cefotiam

5. PP2300076328 - Irbesartan

6. PP2300077130 - Ginkgo biloba

7. PP2300075856 - Cefotiam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302064627
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300076757 - Lactobacillus acidophilus

2. PP2300076786 - Simethicon

3. PP2300076788 - Simethicon

4. PP2300077186 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300075679 - Calci gluconat

2. PP2300076038 - Fosfomycin*

3. PP2300076176 - Tranexamic acid

4. PP2300076668 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300075489 - Ibuprofen

2. PP2300076229 - Trimetazidin

3. PP2300076266 - Benazepril hydroclorid

4. PP2300076321 - Imidapril

5. PP2300076429 - Telmisartan + hydroclorothiazid

6. PP2300076492 - Atorvastatin

7. PP2300076496 - Atorvastatin

8. PP2300076510 - Fenofibrat

9. PP2300076847 - Acarbose

10. PP2300076926 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 48

1. PP2300075472 - Etodolac

2. PP2300075479 - Etoricoxib

3. PP2300075498 - Ketorolac

4. PP2300075558 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300075641 - Ebastin

6. PP2300075732 - Valproat natri

7. PP2300076055 - Tenofovir (TDF)

8. PP2300076091 - Dihydro ergotamin mesylat

9. PP2300076127 - Solifenacin succinate

10. PP2300076173 - Tranexamic acid

11. PP2300076194 - Deferipron

12. PP2300076210 - Diltiazem

13. PP2300076220 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

14. PP2300076221 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

15. PP2300076651 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

16. PP2300076638 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

17. PP2300076534 - Rosuvastatin

18. PP2300076507 - Fenofibrat

19. PP2300076496 - Atorvastatin

20. PP2300076450 - Carvedilol

21. PP2300076343 - Lercanidipin hydroclorid

22. PP2300076319 - Felodipin

23. PP2300076318 - Felodipin

24. PP2300076273 - Bisoprolol

25. PP2300077074 - Levosulpirid

26. PP2300076934 - Vildagliptin

27. PP2300076918 - Metformin

28. PP2300076906 - Metformin

29. PP2300076905 - Metformin

30. PP2300076880 - Glimepirid + metformin

31. PP2300076861 - Glibenclamid + metformin

32. PP2300076860 - Glibenclamid + metformin

33. PP2300076852 - Acarbose

34. PP2300076849 - Acarbose

35. PP2300076804 - Ursodeoxycholic acid

36. PP2300077329 - Vitamin B6 + magnesi lactat

37. PP2300077292 - Calci lactat

38. PP2300077289 - Calci carbonat + vitamin D3

39. PP2300077282 - Calci carbonat + calci gluconolactat

40. PP2300077209 - N-acetylcystein

41. PP2300077169 - Natri montelukast

42. PP2300077155 - Bambuterol

43. PP2300077140 - Piracetam

44. PP2300077132 - Mecobalamin

45. PP2300077125 - Galantamin

46. PP2300077104 - Paroxetin

47. PP2300076766 - Saccharomyces boulardii

48. PP2300077102 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300076171 - Protamin sulfat

2. PP2300076168 - Heparin (natri)

3. PP2300076465 - Ivabradin

4. PP2300077188 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300075428 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2300075672 - Promethazin hydroclorid

3. PP2300075948 - Metronidazol + neomycin + nystatin

4. PP2300076059 - Sofosbuvir + velpatasvir

5. PP2300076213 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2300076243 - Amlodipin

7. PP2300076341 - Lercanidipin hydroclorid

8. PP2300076369 - Methyldopa

9. PP2300076707 - Alverin citrat + simethicon

10. PP2300076746 - Dioctahedral smectit

11. PP2300076940 - Levothyroxin (muối natri)

12. PP2300077092 - Tofisopam

13. PP2300077109 - Venlafaxin

14. PP2300077119 - Citicolin

15. PP2300077120 - Citicolin

16. PP2300077123 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

17. PP2300077201 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300075621 - Cetirizin

2. PP2300075624 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

3. PP2300075739 - Albendazol

4. PP2300075941 - Tobramycin + dexamethason

5. PP2300075949 - Metronidazol + neomycin + nystatin

6. PP2300075979 - Ciprofloxacin

7. PP2300076074 - Clotrimazol

8. PP2300076085 - Nystatin

9. PP2300076136 - Acid folic (vitamin B9)

10. PP2300076454 - Digoxin

11. PP2300076565 - Cồn boric

12. PP2300077009 - Tetracain

13. PP2300077189 - Bromhexin hydroclorid

14. PP2300077204 - Dextromethorphan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300076197 - Erythropoietin alpha

2. PP2300076202 - Erythropoietin alpha

3. PP2300076811 - Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302525081
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300076116 - Alfuzosin

2. PP2300076222 - Nicorandil

3. PP2300077184 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300075550 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300075621 - Cetirizin

3. PP2300075624 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

4. PP2300075702 - Sorbitol

5. PP2300075757 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2300075824 - Cefdinir

7. PP2300075885 - Cefuroxim

8. PP2300075949 - Metronidazol + neomycin + nystatin

9. PP2300076024 - Doxycyclin

10. PP2300076146 - Sắt fumarat + acid folic

11. PP2300077129 - Ginkgo biloba

12. PP2300077204 - Dextromethorphan

13. PP2300077207 - Eprazinon

14. PP2300077260 - Natri clorid

15. PP2300077264 - Natri clorid + dextrose/glucose

16. PP2300077335 - Vitamin C

17. PP2300076839 - Triamcinolon acetonid

Đã xem: 91

Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây