Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300075418 | Atropin sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300075421 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300075427 | Levobupivacain | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 127.074.382 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300075428 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 294.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300075430 | Lidocain hydroclodrid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | PP2300075431 | Lidocain hydroclodrid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 63.727.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300075432 | Lidocain hydroclodrid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300075434 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300075436 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300075437 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300075438 | Pethidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300075439 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300075440 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | PP2300075441 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | PP2300075442 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300075443 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | PP2300075444 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300075445 | Atracurium besylat | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 63.727.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300075446 | Atracurium besylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300075447 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300075448 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 22 | PP2300075449 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300075450 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300075451 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300075453 | Aceclofenac | vn0309120743 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI HÀ | 180 | 47.383.860 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 95.767.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309120743 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI HÀ | 180 | 47.383.860 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 95.767.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309120743 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI HÀ | 180 | 47.383.860 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 95.767.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 26 | PP2300075454 | Aceclofenac | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 388.297.824 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300075455 | Aescin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 100.837.144 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 100.837.144 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 100.837.144 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 28 | PP2300075456 | Aescin | vn0107749987 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG LONG | 180 | 6.668.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 259.590.060 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 100.837.144 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107749987 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG LONG | 180 | 6.668.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 259.590.060 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 100.837.144 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107749987 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG LONG | 180 | 6.668.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 259.590.060 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 100.837.144 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 29 | PP2300075457 | Celecoxib | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 30 | PP2300075458 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300075459 | Celecoxib | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 385.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300075460 | Celecoxib | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 33 | PP2300075461 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 260.917.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300075462 | Dexibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 35 | PP2300075463 | Diclofenac | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 62.670.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300075464 | Diclofenac | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300075465 | Diclofenac | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 268.699.190 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300075466 | Diclofenac | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 39 | PP2300075467 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300075468 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 9.718.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300075469 | Diclofenac | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 42 | PP2300075470 | Etodolac | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 43 | PP2300075471 | Etodolac | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300075472 | Etodolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 45 | PP2300075473 | Etodolac | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 147.778.768 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300075474 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300075475 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 1.534.720 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300075476 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 49 | PP2300075477 | Etoricoxib | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 147.778.768 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300075479 | Etoricoxib | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 51 | PP2300075480 | Etoricoxib | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 203.673.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300075481 | Etoricoxib | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300075482 | Fentanyl | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300075483 | Ibuprofen | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300075484 | Ibuprofen | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300075486 | Ibuprofen | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 170.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 164.526.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 170.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 164.526.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 57 | PP2300075487 | Ibuprofen | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300075488 | Ibuprofen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300075489 | Ibuprofen | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 289.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300075490 | Ibuprofen + codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300075491 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300075492 | Ketoprofen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300075493 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 56.203.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300075494 | Ketoprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 394.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300075495 | Ketoprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 394.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300075496 | Ketorolac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300075497 | Ketorolac | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300075498 | Ketorolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300075499 | Ketorolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300075500 | Loxoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300075501 | Loxoprofen | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 573.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 573.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 72 | PP2300075502 | Loxoprofen | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 73 | PP2300075503 | Loxoprofen | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 131.353.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300075505 | Meloxicam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 75 | PP2300075506 | Meloxicam | vn0314311630 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA | 180 | 45.832.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300075507 | Meloxicam | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 79.000.000 | 287 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 79.000.000 | 287 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 77 | PP2300075508 | Meloxicam | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 78 | PP2300075509 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 79 | PP2300075510 | Meloxicam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300075511 | Meloxicam | vn0312846542 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ PHÚ | 180 | 87.029.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300075512 | Meloxicam | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 46.980.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 46.980.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 46.980.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 82 | PP2300075513 | Meloxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 259.127.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300075514 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300075515 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300075516 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300075517 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300075518 | Nabumeton | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300075519 | Nabumeton | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 424.943.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300075521 | Naproxen | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 107.830.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 107.830.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 90 | PP2300075522 | Naproxen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300075523 | Naproxen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 754.548.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 754.548.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 92 | PP2300075524 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300075525 | Naproxen + esomeprazol | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 254.113.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 23.188.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 254.113.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 23.188.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 94 | PP2300075526 | Nefopam hydroclorid | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 112.025.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300075527 | Nefopam hydroclorid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 254.113.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 254.113.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 96 | PP2300075528 | Nefopam hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 97 | PP2300075529 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300075530 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 99 | PP2300075531 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300075532 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300075533 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 106.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 106.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 102 | PP2300075534 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 103 | PP2300075535 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300075536 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300075537 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300075539 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300075540 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 76.271.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300075541 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 106.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 106.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 109 | PP2300075542 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 110 | PP2300075543 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300075544 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 112 | PP2300075545 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300075546 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 114 | PP2300075547 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 424.136.352 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300075548 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 116 | PP2300075550 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 117 | PP2300075551 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300075552 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300075555 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300075556 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 314.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300075557 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 122 | PP2300075558 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 123 | PP2300075559 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 254.113.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300075560 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309120743 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI HÀ | 180 | 47.383.860 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 22.449.230 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309120743 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI HÀ | 180 | 47.383.860 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 22.449.230 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 125 | PP2300075561 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 424.943.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300075562 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 328.610.389 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 328.610.389 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 127 | PP2300075563 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300075564 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300075565 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300075566 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 38.189.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 38.189.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 38.189.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 131 | PP2300075567 | Paracetamol + codein phosphat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 385.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300075568 | Paracetamol + codein phosphat | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 428.098.390 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300075569 | Paracetamol + codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 754.548.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300075571 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 135 | PP2300075573 | Paracetamol + ibuprofen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300075574 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300075575 | Paracetamol + methocarbamol | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 117.752.260 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300075576 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 62.670.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300075577 | Paracetamol + tramadol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300075578 | Paracetamol + tramadol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 126.483.680 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 170.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 168.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 126.483.680 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 170.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 168.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 126.483.680 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 170.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 168.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 126.483.680 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 170.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 168.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 141 | PP2300075579 | Piroxicam | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 216.010.092 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300075580 | Piroxicam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 115.022.240 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 329.635.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 115.022.240 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 329.635.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 143 | PP2300075581 | Piroxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300075582 | Tenoxicam | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 164.526.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300075583 | Tenoxicam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300075584 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300075585 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 103.284.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300075586 | Tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300075587 | Allopurinol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300075588 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 754.548.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300075589 | Allopurinol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 152 | PP2300075590 | Allopurinol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300075591 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300075592 | Probenecid | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 168.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 50.817.606 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 168.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 50.817.606 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 155 | PP2300075593 | Diacerein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300075594 | Diacerein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 134.757.020 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 134.757.020 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 157 | PP2300075595 | Diacerein | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 134.757.020 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 134.757.020 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 158 | PP2300075596 | Diacerein | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 159 | PP2300075597 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300075599 | Glucosamin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300075600 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300075601 | Glucosamin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 170.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300075602 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300075603 | Alpha chymotrypsin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300075604 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300075605 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 21.082.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300075606 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 21.082.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300075607 | Methocarbamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 169 | PP2300075608 | Methocarbamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 170 | PP2300075609 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 394.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300075610 | Risedronat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300075611 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 63.727.080 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 63.727.080 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 173 | PP2300075612 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300075613 | Alimemazin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300075614 | Alimemazin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300075615 | Alimemazin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 177 | PP2300075616 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300075617 | Bilastine | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 122.358.990 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 13.356.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 122.358.990 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 13.356.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 179 | PP2300075620 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300075621 | Cetirizin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 181 | PP2300075622 | Cinnarizin | vn0309120743 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI HÀ | 180 | 47.383.860 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309120743 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI HÀ | 180 | 47.383.860 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 182 | PP2300075624 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 268.699.190 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 268.699.190 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 268.699.190 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 268.699.190 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 183 | PP2300075625 | Chlorpheniramin + dextromethorphan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 135.962.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300075626 | Desloratadin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 100.837.144 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 100.837.144 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 185 | PP2300075627 | Desloratadin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 170.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 100.837.144 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 170.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 100.837.144 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 186 | PP2300075628 | Desloratadin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300075629 | Desloratadin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 216.010.092 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 216.010.092 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 188 | PP2300075630 | Desloratadin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 189 | PP2300075631 | Desloratadin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300075633 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 394.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 394.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 191 | PP2300075634 | Dexchlorpheniramin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 65.578.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300075635 | Dexchlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300075636 | Dexchlorpheniramin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 194 | PP2300075637 | Diphenhydramin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 195 | PP2300075638 | Ebastin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2300075639 | Ebastin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300075640 | Ebastin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 198 | PP2300075641 | Ebastin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 199 | PP2300075642 | Epinephrin (adrenalin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 200 | PP2300075643 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300075644 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300075645 | Fexofenadin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 203 | PP2300075646 | Fexofenadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 126.483.680 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300075647 | Fexofenadin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 205 | PP2300075648 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300075649 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300075650 | Fexofenadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 248.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300075651 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300075652 | Fexofenadin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300075653 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 211 | PP2300075654 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300075655 | Levocetirizin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 100.837.144 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300075656 | Ketotifen | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 122.358.990 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300075657 | Ketotifen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 394.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300075658 | Levocetirizin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300075659 | Levocetirizin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 6.040.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 6.040.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 6.040.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 6.040.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 217 | PP2300075660 | Levocetirizin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 141.409.843 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300075661 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300075662 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300075663 | Levocetirizin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 424.943.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300075664 | Loratadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 82.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 127.074.382 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 62.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 82.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 127.074.382 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 62.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 82.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 127.074.382 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 62.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 222 | PP2300075665 | Loratadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 223 | PP2300075666 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300075667 | Loratadin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300075669 | Mequitazin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 115.022.240 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 329.635.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 115.022.240 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 329.635.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 226 | PP2300075671 | Promethazin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300075672 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 294.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300075673 | Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300075674 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 82.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300075675 | Rupatadine | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 117.308.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300075676 | Rupatadine | vn0107749987 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG LONG | 180 | 6.668.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 50.817.606 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 10.988.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107749987 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG LONG | 180 | 6.668.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 50.817.606 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 10.988.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107749987 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG LONG | 180 | 6.668.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 50.817.606 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 10.988.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 232 | PP2300075677 | Acetylcystein | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 112.025.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300075678 | Acetylcystein | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300075679 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 64.472.918 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300075680 | Deferoxamin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 63.727.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300075681 | Deferoxamin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 164.526.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300075682 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300075683 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300075684 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300075686 | Naloxon hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300075687 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300075688 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 164.526.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300075689 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300075690 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300075691 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300075692 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 247 | PP2300075693 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300075694 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300075695 | Phenylephrin | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300075696 | Polystyren | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 127.074.382 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300075697 | Polystyren | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 50.817.606 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300075698 | Pralidoxim | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 61.633.958 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2300075700 | Protamin sulfat | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 127.074.382 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300075701 | Sorbitol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300075702 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300075703 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300075705 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2300075706 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300075707 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300075708 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300075709 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 79.000.000 | 287 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300075710 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 263 | PP2300075711 | Gabapentin | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 69.631.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 27.768.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 69.631.680 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 27.768.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 264 | PP2300075712 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 265 | PP2300075713 | Gabapentin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300075714 | Gabapentin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 248.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300075715 | Lamotrigine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 268 | PP2300075716 | Levetiracetam | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 269 | PP2300075717 | Levetiracetam | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 43.649.970 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300075719 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300075720 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300075721 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 273 | PP2300075724 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 274 | PP2300075725 | Pregabalin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2300075726 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300075727 | Pregabalin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300075728 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.027.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300075729 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.027.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300075731 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300075732 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300075733 | Valproat natri | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300075734 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300075735 | Valproat natri | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 284 | PP2300075736 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300075737 | Albendazol | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 424.943.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300075738 | Albendazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 116.995.230 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 116.995.230 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 116.995.230 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 287 | PP2300075739 | Albendazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 288 | PP2300075740 | Ivermectin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300075741 | Ivermectin | vn0303331473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI | 180 | 126.973.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 50.817.606 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313066866 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT | 180 | 73.214.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 134.145.800 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303331473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI | 180 | 126.973.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 50.817.606 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313066866 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT | 180 | 73.214.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 134.145.800 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303331473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI | 180 | 126.973.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 50.817.606 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313066866 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT | 180 | 73.214.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 134.145.800 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303331473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI | 180 | 126.973.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 50.817.606 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313066866 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT | 180 | 73.214.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 134.145.800 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 290 | PP2300075742 | Mebendazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300075743 | Mebendazol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300075744 | Amoxicilin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 316.500.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300075745 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300075746 | Amoxicilin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 259.127.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 295 | PP2300075747 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300075748 | Amoxicilin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 86.798.960 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 385.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 86.798.960 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 385.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 297 | PP2300075749 | Amoxicilin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2300075751 | Amoxicilin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 428.098.390 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300075752 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 391.504.978 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300075753 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300075754 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 302 | PP2300075755 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300075756 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 103.284.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300075757 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 305 | PP2300075758 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 391.504.978 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300075759 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300075760 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 308 | PP2300075761 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300075763 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 385.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300075764 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 391.504.978 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 314.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 391.504.978 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 314.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 311 | PP2300075766 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0309120743 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI HÀ | 180 | 47.383.860 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300075767 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300075768 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 391.504.978 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300075769 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300075770 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 205.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 316 | PP2300075771 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 205.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 205.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 205.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 317 | PP2300075772 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 171.866.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300075773 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 205.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 205.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 205.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 319 | PP2300075774 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 320 | PP2300075775 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 391.504.978 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 321 | PP2300075776 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2300075777 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 385.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300075778 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2300075779 | Amoxicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 391.504.978 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300075780 | Amoxicilin + sulbactam | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 20.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2300075782 | Ampicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 391.504.978 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2300075783 | Ampicilin + sulbactam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 260.917.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2300075784 | Ampicilin + sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 329 | PP2300075785 | Ampicilin + sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 197.786.180 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2300075786 | Ampicilin + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 331 | PP2300075787 | Ampicilin + sulbactam | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 388.297.824 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 332 | PP2300075788 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 333 | PP2300075789 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 391.504.978 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300075790 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 335 | PP2300075791 | Cefaclor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300075792 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300075793 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 338 | PP2300075794 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 339 | PP2300075795 | Cefaclor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 340 | PP2300075796 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 387.804.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 341 | PP2300075797 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.703.152 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 342 | PP2300075798 | Cefaclor | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 314.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 314.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 343 | PP2300075799 | Cefaclor | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300075800 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2300075802 | Cefadroxil | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 181.137.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 329.635.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 181.137.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 329.635.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 346 | PP2300075805 | Cefalexin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 347 | PP2300075807 | Cefalexin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 348 | PP2300075808 | Cefalexin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 349 | PP2300075811 | Cefamandol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 115.022.240 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 329.635.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 115.022.240 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 329.635.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 350 | PP2300075813 | Cefamandol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 7.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 351 | PP2300075814 | Cefazolin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 164.526.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 352 | PP2300075815 | Cefazolin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 203.673.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 353 | PP2300075816 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 354 | PP2300075817 | Cefazolin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 203.673.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 355 | PP2300075818 | Cefdinir | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 134.145.800 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | PP2300075819 | Cefdinir | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 357 | PP2300075820 | Cefdinir | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 268.699.190 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 268.699.190 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 358 | PP2300075821 | Cefdinir | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 14.730.172 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 359 | PP2300075822 | Cefdinir | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 360 | PP2300075823 | Cefdinir | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2300075824 | Cefdinir | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 362 | PP2300075826 | Cefixim | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 363 | PP2300075827 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 364 | PP2300075828 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 365 | PP2300075829 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 391.504.978 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 366 | PP2300075830 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 367 | PP2300075831 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 368 | PP2300075833 | Cefixim | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 103.284.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300075834 | Cefixim | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 18.816.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 370 | PP2300075835 | Cefixim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 385.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2300075836 | Cefixim | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 20.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 388.297.824 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 20.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 388.297.824 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 372 | PP2300075839 | Cefixim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 373 | PP2300075840 | Cefmetazol | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 134.145.800 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2300075841 | Cefmetazol | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 116.995.230 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 375 | PP2300075842 | Cefoperazon | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 42.600.000 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 376 | PP2300075843 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 134.688.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 377 | PP2300075846 | Cefoperazon | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 77.438.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2300075847 | Cefoperazon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 379 | PP2300075848 | Cefoperazon + sulbactam | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 329.635.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 380 | PP2300075849 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 183.941.220 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 131.353.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 183.941.220 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 131.353.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 183.941.220 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 131.353.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 381 | PP2300075850 | Cefoperazon + sulbactam | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 134.145.800 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 46.200.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 134.145.800 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 46.200.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 382 | PP2300075851 | Cefoperazon + sulbactam | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 383 | PP2300075852 | Cefoperazon + sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 384 | PP2300075853 | Cefotaxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 385 | PP2300075854 | Cefotiam | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 254.113.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 386 | PP2300075855 | Cefotiam | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 109.401.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 387 | PP2300075856 | Cefotiam | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 254.113.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 134.145.800 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 254.113.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 134.145.800 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 388 | PP2300075858 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 46.968.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 389 | PP2300075859 | Cefoxitin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 203.673.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 390 | PP2300075860 | Cefoxitin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 424.943.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 391 | PP2300075861 | Cefpirom | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 392 | PP2300075862 | Cefpirom | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 393 | PP2300075863 | Cefpodoxim | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 197.786.180 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 394 | PP2300075864 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 387.804.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 395 | PP2300075865 | Cefpodoxim | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 22.449.230 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 22.449.230 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 396 | PP2300075866 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 385.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 397 | PP2300075867 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 387.804.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 398 | PP2300075868 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300075869 | Cefpodoxim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 400 | PP2300075870 | Cefpodoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300075871 | Cefpodoxim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 402 | PP2300075872 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2300075873 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 404 | PP2300075874 | Cefradin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2300075875 | Cefradin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 428.098.390 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300075876 | Ceftazidim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 407 | PP2300075877 | Ceftazidim | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 260.917.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2300075878 | Ceftizoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2300075879 | Ceftizoxim | vn0107859852 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI | 180 | 22.656.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 410 | PP2300075880 | Ceftizoxim | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 411 | PP2300075881 | Ceftizoxim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 412 | PP2300075882 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 413 | PP2300075883 | Ceftriaxon | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 428.098.390 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 428.098.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 414 | PP2300075884 | Ceftriaxon | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 415 | PP2300075885 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 416 | PP2300075886 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 417 | PP2300075887 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 418 | PP2300075888 | Cefuroxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 131.353.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 419 | PP2300075890 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 205.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 205.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 205.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 205.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 420 | PP2300075891 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 205.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 205.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 205.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 205.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 205.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 421 | PP2300075892 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 422 | PP2300075893 | Cefuroxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 423 | PP2300075895 | Cloxacilin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 170.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 424 | PP2300075896 | Cloxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 391.504.978 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 425 | PP2300075897 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 426 | PP2300075898 | Cloxacilin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 427 | PP2300075899 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2300075900 | Doripenem* | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 429 | PP2300075901 | Doripenem* | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 424.943.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 430 | PP2300075902 | Ertapenem* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 431 | PP2300075903 | Imipenem + cilastatin* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 432 | PP2300075904 | Imipenem + cilastatin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 433 | PP2300075905 | Meropenem* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 69.305.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 69.305.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 69.305.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 434 | PP2300075906 | Meropenem* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 69.305.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 69.305.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 69.305.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 435 | PP2300075907 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 391.504.978 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 436 | PP2300075908 | Oxacilin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 164.526.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 437 | PP2300075910 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 391.504.978 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 438 | PP2300075912 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 391.504.978 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 439 | PP2300075913 | Oxacilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2300075914 | Piperacilin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 256.726.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 441 | PP2300075915 | Piperacilin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 442 | PP2300075916 | Piperacilin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 256.726.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 443 | PP2300075917 | Piperacilin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 444 | PP2300075918 | Piperacilin + tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2300075920 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 446 | PP2300075922 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 447 | PP2300075923 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 6.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 448 | PP2300075924 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0313066866 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT | 180 | 73.214.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 314.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313066866 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT | 180 | 73.214.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 314.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 449 | PP2300075925 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 450 | PP2300075926 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 451 | PP2300075927 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 452 | PP2300075928 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 453 | PP2300075929 | Amikacin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 38.189.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 180 | 17.384.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 38.189.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 180 | 17.384.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 454 | PP2300075930 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 573.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 455 | PP2300075931 | Amikacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.703.152 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 456 | PP2300075932 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 457 | PP2300075933 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 387.804.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 458 | PP2300075935 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 459 | PP2300075937 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 460 | PP2300075938 | Tobramycin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 461 | PP2300075939 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 462 | PP2300075940 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 463 | PP2300075941 | Tobramycin + dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 464 | PP2300075943 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 465 | PP2300075944 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 466 | PP2300075945 | Metronidazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 63.727.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 328.610.389 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 63.727.080 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 328.610.389 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 467 | PP2300075946 | Metronidazol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 468 | PP2300075947 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 259.127.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 469 | PP2300075948 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 294.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 470 | PP2300075949 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 126.483.680 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 126.483.680 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 126.483.680 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 126.483.680 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 471 | PP2300075950 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 472 | PP2300075952 | Tinidazol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 473 | PP2300075953 | Clindamycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 474 | PP2300075954 | Clindamycin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 475 | PP2300075955 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 63.727.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 476 | PP2300075956 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 21.082.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 477 | PP2300075957 | Clindamycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 478 | PP2300075958 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 479 | PP2300075960 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 480 | PP2300075961 | Azithromycin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 481 | PP2300075962 | Azithromycin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 482 | PP2300075963 | Azithromycin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 38.189.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 483 | PP2300075966 | Clarithromycin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 86.798.960 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 754.548.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 76.516.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 86.798.960 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 754.548.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 76.516.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 86.798.960 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 754.548.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 76.516.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 484 | PP2300075967 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 485 | PP2300075968 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 486 | PP2300075969 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 487 | PP2300075971 | Roxithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 488 | PP2300075972 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 489 | PP2300075973 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 490 | PP2300075974 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 126.483.680 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 491 | PP2300075975 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 492 | PP2300075976 | Spiramycin + metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 493 | PP2300075977 | Spiramycin + metronidazol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 494 | PP2300075979 | Ciprofloxacin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 495 | PP2300075980 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 496 | PP2300075981 | Ciprofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 497 | PP2300075982 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 498 | PP2300075983 | Ciprofloxacin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 316.500.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 499 | PP2300075984 | Ciprofloxacin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 69.305.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 500 | PP2300075985 | Ciprofloxacin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 501 | PP2300075986 | Ciprofloxacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 502 | PP2300075987 | Ciprofloxacin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 503 | PP2300075988 | Ciprofloxacin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 504 | PP2300075989 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 96.067.860 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 505 | PP2300075990 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 506 | PP2300075991 | Levofloxacin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 507 | PP2300075992 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 508 | PP2300075993 | Levofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 509 | PP2300075994 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 510 | PP2300075995 | Levofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 511 | PP2300075996 | Levofloxacin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 61.633.958 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 61.633.958 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 512 | PP2300075998 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 513 | PP2300075999 | Levofloxacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 514 | PP2300076000 | Levofloxacin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 515 | PP2300076001 | Levofloxacin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 516 | PP2300076002 | Levofloxacin | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 328.610.389 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 517 | PP2300076003 | Moxifloxacin | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 112.025.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 112.025.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 518 | PP2300076004 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 519 | PP2300076005 | Moxifloxacin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 12.841.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 164.526.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 12.841.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 164.526.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 520 | PP2300076006 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 521 | PP2300076007 | Moxifloxacin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 522 | PP2300076008 | Moxifloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 523 | PP2300076009 | Moxifloxacin | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 112.025.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 524 | PP2300076010 | Moxifloxacin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 525 | PP2300076011 | Moxifloxacin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 526 | PP2300076013 | Ofloxacin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 527 | PP2300076014 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 46.980.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 528 | PP2300076015 | Ofloxacin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 529 | PP2300076016 | Ofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 530 | PP2300076017 | Ofloxacin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 754.548.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 531 | PP2300076018 | Ofloxacin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 532 | PP2300076019 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 533 | PP2300076020 | Sulfadiazin bạc | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 109.401.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 534 | PP2300076021 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 535 | PP2300076022 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 536 | PP2300076023 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313066866 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT | 180 | 73.214.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313066866 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT | 180 | 73.214.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313066866 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT | 180 | 73.214.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 537 | PP2300076024 | Doxycyclin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 538 | PP2300076025 | Minocyclin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 66.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 539 | PP2300076026 | Minocyclin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 66.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 540 | PP2300076027 | Tigecyclin* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 65.578.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 541 | PP2300076028 | Tetracyclin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 542 | PP2300076029 | Colistin* | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 45.445.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 543 | PP2300076030 | Colistin* | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 544 | PP2300076031 | Colistin* | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 211.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 211.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 545 | PP2300076032 | Colistin* | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 546 | PP2300076033 | Colistin* | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 419.469.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 547 | PP2300076034 | Colistin* | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 211.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 548 | PP2300076035 | Colistin* | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 112.025.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 127.074.382 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 112.025.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 127.074.382 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 549 | PP2300076036 | Colistin* | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 550 | PP2300076037 | Colistin* | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 428.098.390 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 428.098.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 551 | PP2300076038 | Fosfomycin* | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 64.472.918 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 552 | PP2300076039 | Fosfomycin* | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 553 | PP2300076040 | Fosfomycin* | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 147.778.768 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 554 | PP2300076041 | Linezolid* | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 7.441.308 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 7.441.308 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 555 | PP2300076042 | Linezolid* | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 556 | PP2300076043 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 65.578.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 557 | PP2300076044 | Linezolid* | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 147.778.768 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 558 | PP2300076045 | Teicoplanin* | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 573.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 559 | PP2300076046 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 62.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 560 | PP2300076047 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 561 | PP2300076048 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 62.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 562 | PP2300076049 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 62.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 563 | PP2300076050 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 564 | PP2300076051 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 565 | PP2300076052 | Tenofovir alafenamide | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303331473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI | 180 | 126.973.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 151.270.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 142.100.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303331473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI | 180 | 126.973.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 151.270.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 142.100.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303331473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI | 180 | 126.973.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 151.270.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 142.100.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303331473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI | 180 | 126.973.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 151.270.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 142.100.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 566 | PP2300076053 | Tenofovir (TDF) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 567 | PP2300076054 | Tenofovir (TDF) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 568 | PP2300076055 | Tenofovir (TDF) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 569 | PP2300076056 | Lamivudin + tenofovir | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 142.100.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 142.100.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 570 | PP2300076057 | Sofosbuvir + ledipasvir | vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 142.100.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 571 | PP2300076058 | Sofosbuvir + ledipasvir | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 572 | PP2300076059 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 294.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 573 | PP2300076060 | Aciclovir | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 22.449.230 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 22.449.230 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 574 | PP2300076061 | Aciclovir | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 134.757.020 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 109.401.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 134.757.020 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 109.401.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 575 | PP2300076063 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 576 | PP2300076064 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 44.734.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 577 | PP2300076065 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 578 | PP2300076066 | Aciclovir | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 44.734.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 44.734.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 579 | PP2300076067 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 580 | PP2300076068 | Aciclovir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 581 | PP2300076069 | Entecavir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 582 | PP2300076070 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 583 | PP2300076071 | Amphotericin B* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 5.723.856 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 5.723.856 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 584 | PP2300076072 | Clotrimazol | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 109.401.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 109.401.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 585 | PP2300076073 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 586 | PP2300076074 | Clotrimazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 587 | PP2300076075 | Fluconazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 216.010.092 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 76.516.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 216.010.092 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 76.516.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 216.010.092 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 76.516.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 588 | PP2300076076 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 589 | PP2300076078 | Griseofulvin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 590 | PP2300076079 | Itraconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 76.516.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 76.516.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 591 | PP2300076080 | Itraconazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 169.538.780 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 169.538.780 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 169.538.780 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 592 | PP2300076081 | Itraconazol | vn0313066866 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT | 180 | 73.214.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313066866 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT | 180 | 73.214.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313066866 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT | 180 | 73.214.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 593 | PP2300076082 | Ketoconazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 594 | PP2300076083 | Miconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 595 | PP2300076084 | Miconazol | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 112.025.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 596 | PP2300076085 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 385.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 385.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 597 | PP2300076086 | Nystatin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 598 | PP2300076087 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 599 | PP2300076088 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 96.067.860 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 600 | PP2300076090 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 155.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 601 | PP2300076091 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 602 | PP2300076092 | Flunarizin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 603 | PP2300076093 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 604 | PP2300076094 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 605 | PP2300076095 | Flunarizin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 606 | PP2300076096 | Flunarizin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 248.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 607 | PP2300076097 | Sumatriptan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 608 | PP2300076100 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 609 | PP2300076101 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 610 | PP2300076102 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 611 | PP2300076103 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 612 | PP2300076104 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 613 | PP2300076105 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 614 | PP2300076109 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.703.152 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 615 | PP2300076110 | Goserelin acetat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 616 | PP2300076111 | Tamoxifen | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 617 | PP2300076112 | Tamoxifen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 618 | PP2300076113 | Alfuzosin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 122.315.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 619 | PP2300076114 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 620 | PP2300076115 | Alfuzosin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 260.917.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 621 | PP2300076116 | Alfuzosin | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 63.945.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 622 | PP2300076117 | Alfuzosin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 623 | PP2300076118 | Alfuzosin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 260.917.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 624 | PP2300076119 | Dutasterid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 14.730.172 | 210 | 0 | 0 | 4.38 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 14.730.172 | 210 | 0 | 0 | 4.38 | |||
| 625 | PP2300076120 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 109.491.200 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 626 | PP2300076121 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 109.491.200 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 106.750.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 109.491.200 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 106.750.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 627 | PP2300076122 | Flavoxat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 259.127.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 259.127.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 628 | PP2300076123 | Flavoxat | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 50.817.606 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 50.817.606 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 629 | PP2300076124 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 630 | PP2300076126 | Solifenacin succinate | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 3.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 631 | PP2300076127 | Solifenacin succinate | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 632 | PP2300076128 | Solifenacin succinate | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 76.516.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 633 | PP2300076129 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 634 | PP2300076130 | Levodopa + carbidopa | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 635 | PP2300076131 | Levodopa + carbidopa | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 636 | PP2300076132 | Levodopa + carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 637 | PP2300076133 | Levodopa + benserazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 638 | PP2300076134 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.703.152 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.703.152 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 639 | PP2300076135 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 640 | PP2300076136 | Acid folic (vitamin B9) | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 641 | PP2300076138 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 103.284.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 642 | PP2300076139 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 643 | PP2300076140 | Sắt protein succinylat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 103.284.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 644 | PP2300076141 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 645 | PP2300076142 | Sắt protein succinylat | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 117.752.260 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 646 | PP2300076143 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 21.082.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 164.526.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 21.082.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 164.526.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 647 | PP2300076144 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 44.734.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 648 | PP2300076145 | Sắt fumarat + acid folic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 649 | PP2300076146 | Sắt fumarat + acid folic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 650 | PP2300076147 | Sắt fumarat + acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 248.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 651 | PP2300076148 | Sắt fumarat + acid folic | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 652 | PP2300076149 | Sắt fumarat + acid folic | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 131.353.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 653 | PP2300076150 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 654 | PP2300076151 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 103.284.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 655 | PP2300076152 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 211.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 656 | PP2300076153 | Sắt sulfat + acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 657 | PP2300076154 | Sắt sulfat + acid folic | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 658 | PP2300076155 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 126.483.680 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 659 | PP2300076156 | Sắt sulfat + acid folic | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 135.962.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 660 | PP2300076157 | Carbazochrom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 661 | PP2300076158 | Carbazochrom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 662 | PP2300076159 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 79.000.000 | 287 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 79.000.000 | 287 | 0 | 0 | 0 | |||
| 663 | PP2300076160 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 79.000.000 | 287 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 79.000.000 | 287 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 79.000.000 | 287 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 664 | PP2300076161 | Cilostazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 665 | PP2300076162 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 666 | PP2300076163 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 667 | PP2300076164 | Etamsylat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 668 | PP2300076165 | Etamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 669 | PP2300076166 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 670 | PP2300076167 | Heparin (natri) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 183.941.220 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 671 | PP2300076168 | Heparin (natri) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 109.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 672 | PP2300076169 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 673 | PP2300076170 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 424.943.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 674 | PP2300076171 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 109.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 675 | PP2300076172 | Tranexamic acid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM | 180 | 127.804.180 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 676 | PP2300076173 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 677 | PP2300076174 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 678 | PP2300076176 | Tranexamic acid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 64.472.918 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 61.633.958 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 64.472.918 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 61.633.958 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 64.472.918 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 61.633.958 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 679 | PP2300076177 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 680 | PP2300076178 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 681 | PP2300076179 | Tranexamic acid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 127.074.382 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 682 | PP2300076180 | Tranexamic acid | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 116.995.230 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 573.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 116.995.230 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 573.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 116.995.230 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 573.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 683 | PP2300076181 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 684 | PP2300076184 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 685 | PP2300076186 | Gelatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 686 | PP2300076187 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 687 | PP2300076188 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 688 | PP2300076189 | Deferasirox | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 689 | PP2300076191 | Deferasirox | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 690 | PP2300076192 | Deferasirox | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 10.988.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 691 | PP2300076193 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 692 | PP2300076194 | Deferipron | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 693 | PP2300076195 | Erythropoietin alpha | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 240.855.678 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 573.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 240.855.678 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 573.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 694 | PP2300076196 | Erythropoietin alpha | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 695 | PP2300076197 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 311.434.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 696 | PP2300076198 | Erythropoietin alpha | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 573.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 697 | PP2300076200 | Erythropoietin (Beta) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 698 | PP2300076201 | Erythropoietin (Beta) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 699 | PP2300076202 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 311.434.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 700 | PP2300076204 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 388.297.824 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 701 | PP2300076205 | Erythropoietin alpha | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 127.604.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 127.604.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 702 | PP2300076206 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 703 | PP2300076207 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 704 | PP2300076209 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 705 | PP2300076210 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 706 | PP2300076211 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 707 | PP2300076212 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 15.956.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 708 | PP2300076213 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 294.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 709 | PP2300076214 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 710 | PP2300076215 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 100.837.144 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 711 | PP2300076217 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 712 | PP2300076218 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 713 | PP2300076219 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 131.353.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 714 | PP2300076220 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 715 | PP2300076221 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 716 | PP2300076222 | Nicorandil | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 63.945.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 717 | PP2300076223 | Nicorandil | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 718 | PP2300076224 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 394.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 719 | PP2300076225 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 419.469.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 720 | PP2300076226 | Trimetazidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 721 | PP2300076227 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 722 | PP2300076229 | Trimetazidin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 289.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 723 | PP2300076230 | Trimetazidin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 724 | PP2300076231 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 725 | PP2300076232 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 726 | PP2300076233 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 727 | PP2300076234 | Adenosin triphosphat | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 127.074.382 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 728 | PP2300076235 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 729 | PP2300076236 | Amiodaron hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 730 | PP2300076237 | Amiodaron hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 168.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 168.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 731 | PP2300076238 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 732 | PP2300076239 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 733 | PP2300076240 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 734 | PP2300076241 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 735 | PP2300076242 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 736 | PP2300076243 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 294.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 44.486.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 294.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 44.486.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 294.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 44.486.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 737 | PP2300076244 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 738 | PP2300076245 | Amlodipin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 62.670.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 62.670.440 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 739 | PP2300076246 | Amlodipin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 62.670.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 740 | PP2300076247 | Amlodipin + atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 741 | PP2300076248 | Amlodipin + atorvastatin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 742 | PP2300076249 | Amlodipin + atorvastatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 115.022.240 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 329.635.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 115.022.240 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 329.635.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 743 | PP2300076250 | Amlodipin + losartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 744 | PP2300076251 | Amlodipin + losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 122.358.990 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 745 | PP2300076252 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 746 | PP2300076253 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 747 | PP2300076254 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 748 | PP2300076255 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 749 | PP2300076256 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 750 | PP2300076257 | Amlodipin + telmisartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 751 | PP2300076258 | Amlodipin + valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 752 | PP2300076259 | Amlodipin + valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 61.633.958 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 753 | PP2300076260 | Amlodipin + valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 754 | PP2300076261 | Atenolol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 755 | PP2300076262 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 756 | PP2300076263 | Atenolol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 757 | PP2300076264 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 758 | PP2300076265 | Benazepril hydroclorid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 106.750.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 759 | PP2300076266 | Benazepril hydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 289.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 760 | PP2300076267 | Bisoprolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 761 | PP2300076268 | Bisoprolol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 762 | PP2300076269 | Bisoprolol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 763 | PP2300076270 | Bisoprolol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 764 | PP2300076271 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 31.988.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 31.988.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 765 | PP2300076272 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 766 | PP2300076273 | Bisoprolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 767 | PP2300076274 | Bisoprolol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 768 | PP2300076275 | Bisoprolol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 769 | PP2300076276 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 388.297.824 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 770 | PP2300076277 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 771 | PP2300076278 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 44.486.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 772 | PP2300076279 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 773 | PP2300076280 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 774 | PP2300076281 | Candesartan | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 32.926.240 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 32.926.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 775 | PP2300076282 | Candesartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 776 | PP2300076283 | Candesartan | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 777 | PP2300076284 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 248.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 778 | PP2300076285 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 754.548.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 779 | PP2300076286 | Candesartan | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 780 | PP2300076287 | Candesartan | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 141.409.843 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 141.409.843 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 141.409.843 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 141.409.843 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 781 | PP2300076288 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 248.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 782 | PP2300076289 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 116.995.230 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 783 | PP2300076290 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 784 | PP2300076291 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 785 | PP2300076292 | Captopril | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 63.727.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 786 | PP2300076293 | Captopril | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 32.926.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 32.926.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 787 | PP2300076294 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 788 | PP2300076295 | Captopril + hydroclorothiazid | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 5.180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 789 | PP2300076296 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 126.483.680 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 790 | PP2300076297 | Cilnidipin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 314.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 791 | PP2300076298 | Cilnidipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 792 | PP2300076299 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 122.315.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 793 | PP2300076300 | Cilnidipin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 794 | PP2300076301 | Doxazosin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 795 | PP2300076303 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 424.943.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 424.943.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 796 | PP2300076304 | Enalapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 797 | PP2300076306 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.615.320 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 424.943.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.615.320 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 424.943.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.615.320 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 424.943.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 798 | PP2300076308 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM | 180 | 127.804.180 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 799 | PP2300076309 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 800 | PP2300076310 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 147.314.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 801 | PP2300076311 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 802 | PP2300076312 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM | 180 | 127.804.180 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 803 | PP2300076313 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM | 180 | 127.804.180 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 804 | PP2300076314 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 147.314.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 805 | PP2300076315 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 806 | PP2300076316 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 807 | PP2300076317 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 808 | PP2300076318 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 809 | PP2300076319 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 810 | PP2300076320 | Imidapril | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 811 | PP2300076321 | Imidapril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 289.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 812 | PP2300076322 | Imidapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 813 | PP2300076323 | Imidapril | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 45.445.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 814 | PP2300076324 | Imidapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 815 | PP2300076325 | Indapamid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 816 | PP2300076326 | Irbesartan | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 817 | PP2300076327 | Irbesartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 394.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 818 | PP2300076328 | Irbesartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 254.113.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 275.000.000 | 225 | 0 | 0 | 16.5 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 254.113.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 275.000.000 | 225 | 0 | 0 | 16.5 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 254.113.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 275.000.000 | 225 | 0 | 0 | 16.5 | |||
| 819 | PP2300076329 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 820 | PP2300076330 | Irbesartan | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 127.074.382 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 127.074.382 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 821 | PP2300076331 | Irbesartan | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 424.136.352 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 822 | PP2300076332 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 823 | PP2300076333 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 127.074.382 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 127.074.382 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 824 | PP2300076334 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 825 | PP2300076335 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 107.830.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 826 | PP2300076336 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 827 | PP2300076340 | Lacidipin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 147.778.768 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 828 | PP2300076341 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 294.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 829 | PP2300076342 | Lercanidipin hydroclorid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 830 | PP2300076343 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 831 | PP2300076344 | Lisinopril | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 127.074.382 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 832 | PP2300076345 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 38.189.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 168.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 135.962.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 38.189.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 168.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 135.962.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 38.189.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 168.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 135.962.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 833 | PP2300076346 | Lisinopril | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 834 | PP2300076347 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 424.136.352 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 835 | PP2300076348 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 168.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 117.752.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 168.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 117.752.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 836 | PP2300076349 | Lisinopril | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 424.943.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 314.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 424.943.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 314.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 837 | PP2300076350 | Lisinopril | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 838 | PP2300076351 | Lisinopril | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 419.469.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 839 | PP2300076352 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 122.315.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 840 | PP2300076353 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 841 | PP2300076354 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 842 | PP2300076355 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 843 | PP2300076356 | Losartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 844 | PP2300076357 | Losartan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 845 | PP2300076358 | Losartan | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 846 | PP2300076359 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 847 | PP2300076360 | Losartan | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 848 | PP2300076361 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 849 | PP2300076362 | Losartan | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 169.538.780 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 850 | PP2300076363 | Losartan | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 851 | PP2300076364 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 852 | PP2300076365 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 853 | PP2300076366 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 854 | PP2300076367 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 855 | PP2300076368 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 394.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 856 | PP2300076369 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 294.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 857 | PP2300076370 | Methyldopa | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 858 | PP2300076371 | Methyldopa | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 248.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 859 | PP2300076372 | Metoprolol succinat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 860 | PP2300076373 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 82.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 82.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 861 | PP2300076374 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 82.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 82.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 862 | PP2300076375 | Metoprolol succinat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 863 | PP2300076376 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 82.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 61.633.958 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 82.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 61.633.958 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 82.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 61.633.958 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 864 | PP2300076377 | Metoprolol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 61.633.958 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 61.633.958 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 865 | PP2300076378 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 11.102.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 866 | PP2300076379 | Nebivolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 867 | PP2300076380 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 868 | PP2300076381 | Nebivolol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 869 | PP2300076382 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 870 | PP2300076383 | Nicardipin | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 871 | PP2300076384 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 872 | PP2300076385 | Nicardipin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 873 | PP2300076386 | Nifedipin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 874 | PP2300076387 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.703.152 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 875 | PP2300076388 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 876 | PP2300076389 | Nifedipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 877 | PP2300076390 | Nifedipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM | 180 | 127.804.180 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM | 180 | 127.804.180 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 878 | PP2300076391 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 754.548.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 754.548.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 879 | PP2300076392 | Perindopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 880 | PP2300076393 | Perindopril | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 881 | PP2300076394 | Perindopril | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 388.297.824 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 314.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 388.297.824 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 314.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 882 | PP2300076395 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 883 | PP2300076396 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 884 | PP2300076397 | Perindopril | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 155.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 155.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 155.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 885 | PP2300076398 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 886 | PP2300076399 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 887 | PP2300076400 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 888 | PP2300076401 | Perindopril + amlodipin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 147.314.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 203.673.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 147.314.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 203.673.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 889 | PP2300076402 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 890 | PP2300076403 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 891 | PP2300076404 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 892 | PP2300076405 | Perindopril + amlodipin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 122.358.990 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 893 | PP2300076406 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 894 | PP2300076407 | Perindopril + indapamid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 895 | PP2300076408 | Perindopril + indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 896 | PP2300076409 | Perindopril + indapamid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 897 | PP2300076410 | Perindopril + indapamid | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 134.757.020 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 898 | PP2300076411 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 899 | PP2300076412 | Perindopril + indapamid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 122.315.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 900 | PP2300076413 | Perindopril + indapamid | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 109.401.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 901 | PP2300076414 | Perindopril + indapamid | vn0102052222 | Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Hà Minh | 180 | 18.285.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 902 | PP2300076415 | Quinapril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 248.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 903 | PP2300076416 | Quinapril | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 904 | PP2300076417 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 573.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 905 | PP2300076418 | Ramipril | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 134.145.800 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 906 | PP2300076419 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 573.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 907 | PP2300076420 | Ramipril | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 65.578.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 908 | PP2300076421 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 248.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 248.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 909 | PP2300076422 | Ramipril | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 259.590.060 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 259.590.060 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 910 | PP2300076423 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 911 | PP2300076424 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 912 | PP2300076425 | Telmisartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 394.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 913 | PP2300076426 | Telmisartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 203.673.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 203.673.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 914 | PP2300076427 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 168.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 168.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 168.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 915 | PP2300076428 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 916 | PP2300076429 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 289.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 917 | PP2300076430 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 918 | PP2300076431 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM | 180 | 127.804.180 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 919 | PP2300076432 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 197.786.180 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 197.786.180 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 137.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 920 | PP2300076433 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 394.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 921 | PP2300076434 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM | 180 | 127.804.180 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 922 | PP2300076435 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 169.538.780 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 923 | PP2300076436 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 924 | PP2300076437 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 925 | PP2300076438 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 44.734.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 203.673.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 44.734.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 203.673.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 926 | PP2300076439 | Valsartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 927 | PP2300076440 | Valsartan | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 275.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 275.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 928 | PP2300076441 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 394.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 929 | PP2300076442 | Valsartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 44.486.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 44.734.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 203.673.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 44.486.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 44.734.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 203.673.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 44.486.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 44.734.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 203.673.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 44.486.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 44.734.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 203.673.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 930 | PP2300076443 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 931 | PP2300076444 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 932 | PP2300076445 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 933 | PP2300076446 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 934 | PP2300076447 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 935 | PP2300076448 | Carvedilol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 82.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 216.010.092 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 259.127.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 82.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 216.010.092 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 259.127.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 82.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 216.010.092 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 259.127.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 82.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 216.010.092 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 259.127.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 936 | PP2300076449 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 937 | PP2300076450 | Carvedilol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 938 | PP2300076451 | Carvedilol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 82.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 216.010.092 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 259.127.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 82.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 216.010.092 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 259.127.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 82.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 216.010.092 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 259.127.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 939 | PP2300076452 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 940 | PP2300076453 | Carvedilol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 941 | PP2300076454 | Digoxin | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 46.814.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 46.814.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 942 | PP2300076455 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 164.526.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 943 | PP2300076456 | Dobutamin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 944 | PP2300076457 | Dobutamin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 945 | PP2300076460 | Ivabradin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 62.670.440 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 62.670.440 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 946 | PP2300076462 | Ivabradin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 947 | PP2300076463 | Ivabradin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 112.025.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 112.025.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 948 | PP2300076464 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 949 | PP2300076465 | Ivabradin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 109.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 109.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 950 | PP2300076467 | Milrinon | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 115.022.240 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 65.578.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 329.635.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 314.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 115.022.240 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 65.578.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 329.635.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 314.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 115.022.240 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 65.578.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 329.635.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 314.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 115.022.240 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 65.578.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 329.635.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 314.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 951 | PP2300076468 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 952 | PP2300076469 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 953 | PP2300076470 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 954 | PP2300076471 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 955 | PP2300076472 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 131.353.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 956 | PP2300076473 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 957 | PP2300076474 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 958 | PP2300076475 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 126.483.680 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 170.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 69.631.680 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 126.483.680 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 170.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 69.631.680 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 126.483.680 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 170.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 69.631.680 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 126.483.680 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 170.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 69.631.680 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 959 | PP2300076476 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 960 | PP2300076477 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 961 | PP2300076478 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 259.590.060 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 962 | PP2300076479 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 963 | PP2300076480 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 964 | PP2300076481 | Clopidogrel | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 268.699.190 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 268.699.190 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 268.699.190 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 965 | PP2300076482 | Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 966 | PP2300076483 | Dabigatran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 967 | PP2300076484 | Dabigatran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 968 | PP2300076485 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 969 | PP2300076486 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 970 | PP2300076487 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 971 | PP2300076489 | Ticagrelor | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 259.127.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 972 | PP2300076490 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 973 | PP2300076491 | Ticagrelor | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 126.483.680 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 126.483.680 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 974 | PP2300076492 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 289.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 289.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 975 | PP2300076493 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 976 | PP2300076494 | Atorvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 155.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 216.010.092 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 155.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 216.010.092 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 155.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 216.010.092 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 977 | PP2300076495 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 978 | PP2300076496 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 289.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 289.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 979 | PP2300076497 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 980 | PP2300076498 | Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 981 | PP2300076499 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 168.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 168.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 168.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 168.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 982 | PP2300076500 | Atorvastatin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 983 | PP2300076501 | Atorvastatin + ezetimibe | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 984 | PP2300076502 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 79.000.000 | 287 | 0 | 0 | 0 |
| 985 | PP2300076503 | Bezafibrat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 388.297.824 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 986 | PP2300076506 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 987 | PP2300076507 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 168.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 168.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 988 | PP2300076508 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 989 | PP2300076509 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 990 | PP2300076510 | Fenofibrat | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 289.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 289.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 991 | PP2300076511 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 992 | PP2300076512 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 993 | PP2300076513 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 994 | PP2300076514 | Fluvastatin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 995 | PP2300076515 | Fluvastatin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 996 | PP2300076516 | Fluvastatin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 65.578.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 997 | PP2300076517 | Gemfibrozil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 998 | PP2300076518 | Gemfibrozil | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 999 | PP2300076519 | Gemfibrozil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1000 | PP2300076520 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 134.145.800 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1001 | PP2300076521 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 248.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1002 | PP2300076522 | Lovastatin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 754.548.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1003 | PP2300076523 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1004 | PP2300076524 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 394.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1005 | PP2300076525 | Pravastatin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1006 | PP2300076526 | Pravastatin | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 99.592.646 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1007 | PP2300076527 | Pravastatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 259.127.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1008 | PP2300076528 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 394.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 394.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1009 | PP2300076529 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 394.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 21.462.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 394.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 21.462.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1010 | PP2300076530 | Pravastatin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1011 | PP2300076531 | Rosuvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1012 | PP2300076532 | Rosuvastatin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1013 | PP2300076533 | Rosuvastatin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1014 | PP2300076534 | Rosuvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1015 | PP2300076535 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1016 | PP2300076536 | Rosuvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 197.786.180 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 197.786.180 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 197.786.180 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 197.786.180 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 197.786.180 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1017 | PP2300076537 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1018 | PP2300076538 | Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1019 | PP2300076539 | Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1020 | PP2300076540 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1021 | PP2300076541 | Simvastatin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1022 | PP2300076542 | Simvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1023 | PP2300076543 | Simvastatin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1024 | PP2300076544 | Simvastatin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 109.401.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 109.401.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 109.401.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1025 | PP2300076545 | Bosentan | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 122.315.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1026 | PP2300076546 | Naftidrofuryl | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 50.817.606 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1027 | PP2300076547 | Nimodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1028 | PP2300076548 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1029 | PP2300076549 | Nimodipin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 164.526.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1030 | PP2300076550 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 5.723.856 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 573.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 5.723.856 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 573.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1031 | PP2300076551 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 8.287.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1032 | PP2300076552 | Sulbutiamin | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 42.600.000 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 1033 | PP2300076553 | Acitretin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 66.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1034 | PP2300076554 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1035 | PP2300076555 | Calcipotriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1036 | PP2300076556 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1037 | PP2300076557 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1038 | PP2300076559 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 106.750.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1039 | PP2300076561 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1040 | PP2300076562 | Clotrimazol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1041 | PP2300076563 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 22.449.230 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 22.449.230 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 22.449.230 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 22.449.230 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1042 | PP2300076564 | Clobetasol propionat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 109.401.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 109.401.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1043 | PP2300076565 | Cồn boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1044 | PP2300076566 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1045 | PP2300076567 | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1046 | PP2300076569 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1047 | PP2300076570 | Fusidic acid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 109.401.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 109.401.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1048 | PP2300076571 | Fusidic acid + betamethason | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 37.014.670 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 37.014.670 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 37.014.670 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1049 | PP2300076572 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 37.014.670 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1050 | PP2300076573 | Isotretinoin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1051 | PP2300076574 | Isotretinoin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 141.409.843 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1052 | PP2300076577 | Mupirocin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 259.590.060 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 259.590.060 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 259.590.060 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1053 | PP2300076578 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1054 | PP2300076579 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 96.067.860 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1055 | PP2300076580 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1056 | PP2300076581 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 106.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1057 | PP2300076582 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 66.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1058 | PP2300076583 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 37.014.670 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 37.014.670 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1059 | PP2300076584 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1060 | PP2300076587 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1061 | PP2300076588 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1062 | PP2300076589 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1063 | PP2300076590 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1064 | PP2300076591 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1065 | PP2300076592 | Iodixanol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1066 | PP2300076593 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1067 | PP2300076594 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1068 | PP2300076595 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1069 | PP2300076596 | Iopamidol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1070 | PP2300076597 | Iopamidol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1071 | PP2300076598 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 106.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1072 | PP2300076599 | Đồng sulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 65.578.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1073 | PP2300076600 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1074 | PP2300076601 | Povidon iodin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1075 | PP2300076602 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1076 | PP2300076603 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1077 | PP2300076609 | Furosemid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1078 | PP2300076610 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1079 | PP2300076611 | Furosemid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1080 | PP2300076612 | Furosemid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 61.633.958 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1081 | PP2300076613 | Furosemid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1082 | PP2300076614 | Hydroclorothiazid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 6.904.274 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1083 | PP2300076615 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1084 | PP2300076616 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1085 | PP2300076617 | Spironolacton | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1086 | PP2300076618 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1087 | PP2300076619 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1088 | PP2300076620 | Aluminum phosphat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1089 | PP2300076622 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 394.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1090 | PP2300076623 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1091 | PP2300076624 | Bismuth | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 170.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1092 | PP2300076625 | Bismuth | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1093 | PP2300076626 | Bismuth | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 169.538.780 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 2.157.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 169.538.780 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 2.157.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1094 | PP2300076627 | Famotidin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 20.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1095 | PP2300076628 | Famotidin | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 211.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 259.127.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 211.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 259.127.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1096 | PP2300076629 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1097 | PP2300076630 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1098 | PP2300076631 | Famotidin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 424.943.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1099 | PP2300076632 | Guaiazulen + dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1100 | PP2300076633 | Guaiazulen + dimethicon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1101 | PP2300076634 | Lansoprazol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1102 | PP2300076635 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 216.010.092 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1103 | PP2300076636 | Lansoprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1104 | PP2300076637 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1105 | PP2300076638 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1106 | PP2300076639 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1107 | PP2300076640 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 180 | 48.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1108 | PP2300076641 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1109 | PP2300076642 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1110 | PP2300076643 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 117.308.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1111 | PP2300076644 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1112 | PP2300076645 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1113 | PP2300076646 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 169.538.780 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1114 | PP2300076647 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 385.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1115 | PP2300076648 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 387.804.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1116 | PP2300076649 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 56.203.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1117 | PP2300076650 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 197.786.180 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1118 | PP2300076651 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1119 | PP2300076652 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 135.962.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 135.962.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1120 | PP2300076653 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 117.752.260 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1121 | PP2300076654 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 141.409.843 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 141.409.843 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1122 | PP2300076655 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 15.956.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1123 | PP2300076656 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1124 | PP2300076657 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 259.127.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1125 | PP2300076658 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1126 | PP2300076659 | Omeprazol | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 203.673.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1127 | PP2300076660 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1128 | PP2300076661 | Omeprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1129 | PP2300076662 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1130 | PP2300076663 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1131 | PP2300076664 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1132 | PP2300076665 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1133 | PP2300076666 | Esomeprazol | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 43.649.970 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1134 | PP2300076667 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1135 | PP2300076668 | Pantoprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 64.472.918 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 64.472.918 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1136 | PP2300076669 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 76.271.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 76.271.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1137 | PP2300076670 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1138 | PP2300076671 | Pantoprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1139 | PP2300076672 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1140 | PP2300076673 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1141 | PP2300076674 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1142 | PP2300076675 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 117.308.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1143 | PP2300076676 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1144 | PP2300076677 | Rabeprazol | vn0309120743 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI HÀ | 180 | 47.383.860 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1145 | PP2300076678 | Rabeprazol | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1146 | PP2300076679 | Rabeprazol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 316.500.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1147 | PP2300076682 | Rebamipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1148 | PP2300076683 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1149 | PP2300076684 | Rebamipid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1150 | PP2300076685 | Sucralfat | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1151 | PP2300076686 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 388.297.824 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1152 | PP2300076687 | Dimenhydrinat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1153 | PP2300076688 | Dimenhydrinat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1154 | PP2300076689 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 754.548.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1155 | PP2300076690 | Domperidon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1156 | PP2300076691 | Domperidon | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1157 | PP2300076692 | Domperidon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 25.097.600 | 211 | 0 | 0 | 0.68 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 25.097.600 | 211 | 0 | 0 | 0.68 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1158 | PP2300076693 | Domperidon | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1159 | PP2300076694 | Domperidon | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1160 | PP2300076695 | Domperidon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 573.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1161 | PP2300076696 | Granisetron hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 63.727.080 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 63.727.080 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1162 | PP2300076699 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1163 | PP2300076700 | Metoclopramid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1164 | PP2300076701 | Ondansetron | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 127.074.382 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1165 | PP2300076702 | Ondansetron | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 134.145.800 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1166 | PP2300076703 | Ondansetron | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 164.526.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 164.526.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 164.526.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1167 | PP2300076704 | Ondansetron | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1168 | PP2300076705 | Palonosetron hydroclorid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 131.353.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 131.353.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1169 | PP2300076706 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1170 | PP2300076707 | Alverin citrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 294.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1171 | PP2300076708 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1172 | PP2300076710 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1173 | PP2300076711 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1174 | PP2300076713 | Drotaverin clohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 32.926.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 32.926.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 32.926.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1175 | PP2300076714 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 394.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1176 | PP2300076715 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1177 | PP2300076716 | Drotaverin clohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1178 | PP2300076717 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 248.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1179 | PP2300076719 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1180 | PP2300076720 | Hyoscin butylbromid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 394.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1181 | PP2300076721 | Hyoscin butylbromid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1182 | PP2300076722 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1183 | PP2300076723 | Mebeverin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1184 | PP2300076724 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1185 | PP2300076725 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 310.001.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1186 | PP2300076726 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1187 | PP2300076727 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1188 | PP2300076729 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1189 | PP2300076730 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1190 | PP2300076731 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1191 | PP2300076732 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1192 | PP2300076734 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1193 | PP2300076735 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1194 | PP2300076736 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 49.494.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1195 | PP2300076737 | Sorbitol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1196 | PP2300076738 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1197 | PP2300076739 | Bacillus subtilis | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 79.000.000 | 287 | 0 | 0 | 0 |
| 1198 | PP2300076740 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1199 | PP2300076741 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 424.136.352 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1200 | PP2300076742 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1201 | PP2300076743 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1202 | PP2300076744 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1203 | PP2300076745 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1204 | PP2300076746 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 294.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1205 | PP2300076747 | Dioctahedral smectit | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1206 | PP2300076749 | Kẽm sulfat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1207 | PP2300076750 | Kẽm sulfat | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1208 | PP2300076751 | Kẽm gluconat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 66.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 66.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1209 | PP2300076752 | Kẽm gluconat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1210 | PP2300076753 | Kẽm gluconat | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 99.592.646 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1211 | PP2300076754 | Kẽm gluconat | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1212 | PP2300076755 | Kẽm gluconat | vn0305084822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ | 180 | 17.784.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1213 | PP2300076756 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1214 | PP2300076757 | Lactobacillus acidophilus | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 127.500.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1215 | PP2300076758 | Lactobacillus acidophilus | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 259.127.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1216 | PP2300076759 | Loperamid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1217 | PP2300076760 | Loperamid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1218 | PP2300076761 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1219 | PP2300076763 | Racecadotril | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 22.449.230 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 22.449.230 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1220 | PP2300076764 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1221 | PP2300076765 | Saccharomyces boulardii | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 77.438.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1222 | PP2300076766 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1223 | PP2300076767 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1224 | PP2300076768 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1225 | PP2300076769 | Diosmin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1226 | PP2300076770 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 155.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1227 | PP2300076771 | Diosmin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1228 | PP2300076772 | Diosmin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 106.750.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1229 | PP2300076773 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 754.548.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 754.548.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1230 | PP2300076774 | Diosmin + hesperidin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 45.445.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1231 | PP2300076775 | Diosmin + hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1232 | PP2300076776 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1233 | PP2300076777 | Diosmin + hesperidin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1234 | PP2300076778 | Itoprid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1235 | PP2300076779 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1236 | PP2300076780 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1237 | PP2300076781 | Mesalazin (mesalamin) | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 216.010.092 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1238 | PP2300076782 | Mesalazin (mesalamin) | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 388.297.824 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1239 | PP2300076783 | Mesalazin (mesalamin) | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 14.196.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1240 | PP2300076784 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 127.074.382 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1241 | PP2300076785 | Octreotid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1242 | PP2300076786 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 127.500.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1243 | PP2300076787 | Simethicon | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 169.538.780 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1244 | PP2300076788 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 127.500.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1245 | PP2300076789 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 197.786.180 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 197.786.180 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1246 | PP2300076790 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1247 | PP2300076791 | Simethicon | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1248 | PP2300076792 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1249 | PP2300076793 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1250 | PP2300076794 | Silymarin | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 7.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1251 | PP2300076795 | Silymarin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1252 | PP2300076796 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 419.469.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1253 | PP2300076797 | Trimebutin maleat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1254 | PP2300076798 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1255 | PP2300076799 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1256 | PP2300076801 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 424.136.352 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1257 | PP2300076804 | Ursodeoxycholic acid | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313066866 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT | 180 | 73.214.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313066866 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT | 180 | 73.214.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313066866 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT | 180 | 73.214.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313066866 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT | 180 | 73.214.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1258 | PP2300076805 | Ursodeoxycholic acid | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 86.798.960 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 151.270.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 20.328.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 20.328.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 86.798.960 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 151.270.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 20.328.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 20.328.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 86.798.960 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 151.270.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 20.328.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 20.328.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 86.798.960 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 151.270.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 20.328.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 20.328.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1259 | PP2300076806 | Ursodeoxycholic acid | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 76.516.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1260 | PP2300076807 | Ursodeoxycholic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313066866 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT | 180 | 73.214.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313066866 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT | 180 | 73.214.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313066866 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT | 180 | 73.214.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1261 | PP2300076808 | Beclometason (dipropional) | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 329.635.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1262 | PP2300076809 | Betamethason | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1263 | PP2300076810 | Betamethason | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 37.014.670 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 109.401.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 37.014.670 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 109.401.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 37.014.670 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 109.401.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1264 | PP2300076811 | Betamethason | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 311.434.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1265 | PP2300076812 | Dexamethason | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1266 | PP2300076813 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1267 | PP2300076815 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 96.067.860 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1268 | PP2300076816 | Fluocinolon acetonid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1269 | PP2300076817 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 37.014.670 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1270 | PP2300076818 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1271 | PP2300076819 | Hydrocortison | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 428.098.390 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1272 | PP2300076820 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1273 | PP2300076821 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1274 | PP2300076822 | Methyl prednisolon | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1275 | PP2300076823 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1276 | PP2300076824 | Methyl prednisolon | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 424.943.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1277 | PP2300076825 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1278 | PP2300076826 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 32.926.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 32.926.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 32.926.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 32.926.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1279 | PP2300076827 | Methyl prednisolon | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1280 | PP2300076828 | Methyl prednisolon | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1281 | PP2300076829 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1282 | PP2300076830 | Methyl prednisolon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 573.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1283 | PP2300076831 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1284 | PP2300076832 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1285 | PP2300076833 | Methyl prednisolon | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 268.699.190 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1286 | PP2300076836 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1287 | PP2300076837 | Prednisolon | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 50.817.606 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM | 180 | 127.804.180 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 147.778.768 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 50.817.606 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM | 180 | 127.804.180 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 147.778.768 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 50.817.606 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM | 180 | 127.804.180 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 147.778.768 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1288 | PP2300076838 | Prednison | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1289 | PP2300076839 | Triamcinolon acetonid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1290 | PP2300076840 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1291 | PP2300076841 | Estradiol valerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1292 | PP2300076843 | Norethisteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1293 | PP2300076844 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1294 | PP2300076845 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1295 | PP2300076846 | Progesteron | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 126.483.680 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1296 | PP2300076847 | Acarbose | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 289.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1297 | PP2300076848 | Acarbose | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1298 | PP2300076849 | Acarbose | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1299 | PP2300076850 | Acarbose | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1300 | PP2300076851 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1301 | PP2300076852 | Acarbose | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1302 | PP2300076853 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1303 | PP2300076854 | Dapagliflozin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1304 | PP2300076855 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1305 | PP2300076856 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1306 | PP2300076857 | Glibenclamid + metformin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1307 | PP2300076858 | Glibenclamid + metformin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1308 | PP2300076859 | Glibenclamid + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1309 | PP2300076860 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1310 | PP2300076861 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1311 | PP2300076862 | Gliclazid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1312 | PP2300076863 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1313 | PP2300076864 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1314 | PP2300076865 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1315 | PP2300076866 | Gliclazid | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 203.673.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1316 | PP2300076867 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 424.943.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 424.943.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1317 | PP2300076868 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1318 | PP2300076870 | Gliclazid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1319 | PP2300076871 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 147.314.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1320 | PP2300076872 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 147.314.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1321 | PP2300076873 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1322 | PP2300076874 | Glimepirid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1323 | PP2300076875 | Glimepirid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1324 | PP2300076876 | Glimepirid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1325 | PP2300076877 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 850.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1326 | PP2300076878 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1327 | PP2300076879 | Glimepirid + metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1328 | PP2300076880 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1329 | PP2300076881 | Glipizid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1330 | PP2300076882 | Glipizid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 147.778.768 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1331 | PP2300076883 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn Glulisine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1332 | PP2300076884 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1333 | PP2300076885 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Degludec | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1334 | PP2300076886 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1335 | PP2300076887 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1336 | PP2300076888 | Insulin Degludec + Insulin aspart | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1337 | PP2300076890 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1338 | PP2300076891 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1339 | PP2300076892 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1340 | PP2300076893 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1341 | PP2300076894 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1342 | PP2300076895 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1343 | PP2300076896 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1344 | PP2300076897 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1345 | PP2300076898 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1346 | PP2300076899 | Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1347 | PP2300076900 | Linagliptin | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 117.752.260 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1348 | PP2300076901 | Linagliptin + metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1349 | PP2300076902 | Linagliptin + metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1350 | PP2300076903 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1351 | PP2300076905 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 259.590.060 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 259.590.060 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 259.590.060 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 259.590.060 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 259.590.060 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1352 | PP2300076906 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 259.590.060 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 259.590.060 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 259.590.060 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 259.590.060 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1353 | PP2300076907 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1354 | PP2300076908 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1355 | PP2300076909 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1356 | PP2300076910 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1357 | PP2300076911 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1358 | PP2300076912 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1359 | PP2300076915 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1360 | PP2300076916 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 283.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1361 | PP2300076917 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 424.943.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 424.943.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1362 | PP2300076918 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1363 | PP2300076919 | Repaglinid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1364 | PP2300076920 | Repaglinid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 275.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1365 | PP2300076921 | Saxagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1366 | PP2300076922 | Saxagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1367 | PP2300076923 | Saxagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1368 | PP2300076924 | Sitagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1369 | PP2300076925 | Sitagliptin | vn3700575898 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ | 180 | 28.823.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.615.320 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3700575898 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ | 180 | 28.823.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.615.320 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3700575898 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ | 180 | 28.823.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.615.320 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1370 | PP2300076926 | Sitagliptin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 289.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 289.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 289.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1371 | PP2300076927 | Sitagliptin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1372 | PP2300076928 | Sitagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1373 | PP2300076929 | Sitagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1374 | PP2300076930 | Sitagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1375 | PP2300076931 | Sitagliptin + metformin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1376 | PP2300076932 | Vildagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1377 | PP2300076933 | Vildagliptin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 314.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1378 | PP2300076934 | Vildagliptin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 23.188.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 23.188.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 23.188.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1379 | PP2300076935 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1380 | PP2300076936 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1381 | PP2300076937 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1382 | PP2300076939 | Carbimazol | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 1.554.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1383 | PP2300076940 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 294.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1384 | PP2300076941 | Levothyroxin (muối natri) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 248.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1385 | PP2300076942 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 394.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1386 | PP2300076945 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 248.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1387 | PP2300076946 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1388 | PP2300076947 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 248.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1389 | PP2300076948 | Desmopressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1390 | PP2300076951 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1391 | PP2300076952 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1392 | PP2300076953 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1393 | PP2300076955 | Baclofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 248.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1394 | PP2300076956 | Baclofen | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1395 | PP2300076957 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1396 | PP2300076958 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1397 | PP2300076959 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1398 | PP2300076960 | Pyridostigmin bromid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1399 | PP2300076961 | Tizanidin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 248.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1400 | PP2300076962 | Tizanidin hydroclorid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1401 | PP2300076963 | Thiocolchicosid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1402 | PP2300076964 | Thiocolchicosid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1403 | PP2300076965 | Thiocolchicosid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1404 | PP2300076967 | Tolperison | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1405 | PP2300076968 | Tolperison | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1406 | PP2300076969 | Tolperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1407 | PP2300076970 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 6.904.274 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 6.904.274 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1408 | PP2300076971 | Betaxolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1409 | PP2300076972 | Bimatoprost + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1410 | PP2300076974 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1411 | PP2300076975 | Brinzolamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1412 | PP2300076976 | Brinzolamid + timolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1413 | PP2300076977 | Bromfenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1414 | PP2300076978 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 82.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1415 | PP2300076979 | Cyclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1416 | PP2300076981 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 387.804.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1417 | PP2300076982 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1418 | PP2300076983 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 387.804.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1419 | PP2300076984 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 82.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1420 | PP2300076985 | Kali iodid + Natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 16.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1421 | PP2300076986 | Kali iodid + Natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 16.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1422 | PP2300076987 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 82.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1423 | PP2300076988 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1424 | PP2300076989 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1425 | PP2300076990 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1426 | PP2300076991 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1427 | PP2300076992 | Natri diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1428 | PP2300076993 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1429 | PP2300076994 | Natri hyaluronat | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 116.995.230 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1430 | PP2300076995 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1431 | PP2300076996 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1432 | PP2300076997 | Natri hyaluronat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1433 | PP2300076998 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 324.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1434 | PP2300076999 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 387.804.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1435 | PP2300077000 | Nepafenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1436 | PP2300077001 | Olopatadin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1437 | PP2300077002 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 387.804.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1438 | PP2300077003 | Pemirolast kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1439 | PP2300077004 | Pirenoxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1440 | PP2300077005 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1441 | PP2300077006 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1442 | PP2300077007 | Ranibizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1443 | PP2300077008 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1444 | PP2300077009 | Tetracain | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1445 | PP2300077010 | Timolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1446 | PP2300077011 | Travoprost | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1447 | PP2300077012 | Travoprost + timolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 112.025.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 112.025.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1448 | PP2300077013 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1449 | PP2300077014 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 754.548.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1450 | PP2300077015 | Betahistin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM | 180 | 127.804.180 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1451 | PP2300077016 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 117.752.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 117.752.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1452 | PP2300077017 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1453 | PP2300077018 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 754.548.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 754.548.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1454 | PP2300077019 | Betahistin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1455 | PP2300077020 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1456 | PP2300077021 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1457 | PP2300077022 | Betahistin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1458 | PP2300077023 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1459 | PP2300077024 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1460 | PP2300077025 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 387.804.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1461 | PP2300077026 | Naphazolin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1462 | PP2300077027 | Phenazon + lidocain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1463 | PP2300077028 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 387.804.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1464 | PP2300077029 | Xylometazolin | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 8.287.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1465 | PP2300077030 | Xylometazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1466 | PP2300077031 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1467 | PP2300077032 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1468 | PP2300077033 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1469 | PP2300077034 | Dinoproston | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1470 | PP2300077036 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1471 | PP2300077037 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1472 | PP2300077038 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1473 | PP2300077040 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1474 | PP2300077041 | Misoprostol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1475 | PP2300077042 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 7.477.374 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 7.477.374 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1476 | PP2300077043 | Salbutamol sulfat | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 164.526.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1477 | PP2300077044 | Salbutamol sulfat | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 164.526.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1478 | PP2300077045 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1479 | PP2300077046 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1480 | PP2300077047 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1481 | PP2300077048 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1482 | PP2300077049 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1483 | PP2300077050 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1484 | PP2300077051 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 804.321.426 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1485 | PP2300077052 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 804.321.426 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1486 | PP2300077053 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1487 | PP2300077054 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 43.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1488 | PP2300077055 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1489 | PP2300077057 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1490 | PP2300077058 | Etifoxin chlohydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1491 | PP2300077059 | Etifoxin chlohydrat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 8.422.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1492 | PP2300077060 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1493 | PP2300077061 | Rotundin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 160.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1494 | PP2300077062 | Zopiclon | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1495 | PP2300077063 | Zopiclon | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 12.841.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.027.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 424.943.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 12.841.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.027.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 424.943.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 12.841.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.027.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 424.943.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1496 | PP2300077064 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 419.469.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1497 | PP2300077065 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.027.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1498 | PP2300077066 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.027.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.027.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1499 | PP2300077067 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.027.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.027.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.027.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.027.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1500 | PP2300077068 | Amisulprid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1501 | PP2300077069 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1502 | PP2300077070 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1503 | PP2300077071 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1504 | PP2300077072 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1505 | PP2300077073 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.027.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1506 | PP2300077074 | Levosulpirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1507 | PP2300077075 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1508 | PP2300077076 | Meclophenoxat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1509 | PP2300077077 | Olanzapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 6.040.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 6.040.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 6.040.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.200.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 6.040.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1510 | PP2300077078 | Olanzapin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1511 | PP2300077079 | Olanzapin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1512 | PP2300077080 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1513 | PP2300077081 | Olanzapin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 22.449.230 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 22.449.230 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 22.449.230 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1514 | PP2300077082 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.027.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1515 | PP2300077083 | Quetiapin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 424.943.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1516 | PP2300077084 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.027.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.027.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1517 | PP2300077085 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1518 | PP2300077086 | Risperidon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.027.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1519 | PP2300077087 | Risperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1520 | PP2300077088 | Risperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1521 | PP2300077089 | Sulpirid | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 754.548.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305468434 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN | 180 | 37.232.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 754.548.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305468434 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN | 180 | 37.232.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1522 | PP2300077090 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 385.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 385.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1523 | PP2300077091 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1524 | PP2300077092 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 294.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1525 | PP2300077093 | Tofisopam | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 131.353.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1526 | PP2300077094 | Amitriptylin hydroclorid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1527 | PP2300077095 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1528 | PP2300077096 | Citalopram | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 47.027.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1529 | PP2300077097 | Citalopram | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1530 | PP2300077098 | Fluoxetin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1531 | PP2300077099 | Fluoxetin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1532 | PP2300077100 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 76.516.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1533 | PP2300077101 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1534 | PP2300077102 | Mirtazapin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1535 | PP2300077103 | Paroxetin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1536 | PP2300077104 | Paroxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1537 | PP2300077105 | Sertralin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 216.010.092 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1538 | PP2300077106 | Sertralin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1539 | PP2300077107 | Tianeptin | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 42.600.000 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 1540 | PP2300077108 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 164.526.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 164.526.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1541 | PP2300077109 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 294.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1542 | PP2300077110 | Venlafaxin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1543 | PP2300077111 | Venlafaxin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1544 | PP2300077112 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1545 | PP2300077113 | Acetyl leucin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1546 | PP2300077114 | Acetyl leucin | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 46.814.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 46.814.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 46.814.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1547 | PP2300077115 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1548 | PP2300077116 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1549 | PP2300077117 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1550 | PP2300077119 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 294.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1551 | PP2300077120 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 294.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1552 | PP2300077121 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1553 | PP2300077123 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 294.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1554 | PP2300077125 | Galantamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1555 | PP2300077127 | Ginkgo biloba | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 76.516.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1556 | PP2300077129 | Ginkgo biloba | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1557 | PP2300077130 | Ginkgo biloba | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 254.113.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1558 | PP2300077131 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1559 | PP2300077132 | Mecobalamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1560 | PP2300077133 | Mecobalamin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 169.538.780 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1561 | PP2300077134 | Mecobalamin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM | 180 | 127.804.180 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1562 | PP2300077135 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1563 | PP2300077136 | Piracetam | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 77.438.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1564 | PP2300077137 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 682.767.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1565 | PP2300077138 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1566 | PP2300077140 | Piracetam | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1567 | PP2300077141 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1568 | PP2300077142 | Piracetam | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 424.136.352 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1569 | PP2300077143 | Piracetam | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1570 | PP2300077145 | Piracetam | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1571 | PP2300077147 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1572 | PP2300077148 | Piracetam | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1573 | PP2300077149 | Vinpocetin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 7.477.374 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 7.477.374 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1574 | PP2300077151 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 573.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 573.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1575 | PP2300077152 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1576 | PP2300077153 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 31.988.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 31.988.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 512.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 31.988.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1577 | PP2300077154 | Bambuterol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 22.449.230 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 22.449.230 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 22.449.230 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 22.449.230 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1578 | PP2300077155 | Bambuterol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 248.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 248.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 248.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 248.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1579 | PP2300077156 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1580 | PP2300077158 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1581 | PP2300077159 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 387.804.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1582 | PP2300077160 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1583 | PP2300077161 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1584 | PP2300077162 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1585 | PP2300077163 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1586 | PP2300077164 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1587 | PP2300077165 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1588 | PP2300077166 | Natri montelukast | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1589 | PP2300077167 | Natri montelukast | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1590 | PP2300077168 | Natri montelukast | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1591 | PP2300077169 | Natri montelukast | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1592 | PP2300077170 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 100.837.144 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1593 | PP2300077171 | Salbutamol sulfat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1594 | PP2300077172 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 100.837.144 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1595 | PP2300077174 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1596 | PP2300077175 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1597 | PP2300077176 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1598 | PP2300077177 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1599 | PP2300077178 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1600 | PP2300077179 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1601 | PP2300077181 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1602 | PP2300077182 | Tiotropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1603 | PP2300077183 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1604 | PP2300077184 | Ambroxol | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 63.945.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1605 | PP2300077185 | Ambroxol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1606 | PP2300077186 | Ambroxol | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 127.500.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 100.837.144 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 127.500.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 100.837.144 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 127.500.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 100.837.144 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 127.500.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 129.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 100.837.144 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1607 | PP2300077187 | Ambroxol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1608 | PP2300077188 | Ambroxol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 109.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1609 | PP2300077189 | Bromhexin hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1610 | PP2300077190 | Bromhexin hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1611 | PP2300077191 | Bromhexin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1612 | PP2300077192 | Bromhexin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1613 | PP2300077193 | Bromhexin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1614 | PP2300077194 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 394.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1615 | PP2300077195 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1616 | PP2300077196 | Carbocistein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 38.189.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1617 | PP2300077197 | Carbocistein | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1618 | PP2300077198 | Carbocistein | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1619 | PP2300077199 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 248.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1620 | PP2300077200 | Carbocistein | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 135.962.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1621 | PP2300077201 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 294.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1622 | PP2300077203 | Codein + terpin hydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1623 | PP2300077204 | Dextromethorphan | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 51.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1624 | PP2300077205 | Dextromethorphan | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM | 180 | 127.804.180 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 135.962.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM | 180 | 127.804.180 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 135.962.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1625 | PP2300077206 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 259.127.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 259.127.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1626 | PP2300077207 | Eprazinon | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1627 | PP2300077208 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1628 | PP2300077209 | N-acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1629 | PP2300077210 | N-acetylcystein | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1630 | PP2300077211 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1631 | PP2300077213 | N-Acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1632 | PP2300077214 | N-acetylcystein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1633 | PP2300077216 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1634 | PP2300077217 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 387.804.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 387.804.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1635 | PP2300077218 | Mometason furoat | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 103.284.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 272.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 103.284.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1636 | PP2300077219 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1637 | PP2300077220 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.508.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1638 | PP2300077221 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1639 | PP2300077222 | Kali clorid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1640 | PP2300077223 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1641 | PP2300077224 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 275.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1642 | PP2300077225 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 424.136.352 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1643 | PP2300077227 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1644 | PP2300077228 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 49.494.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 180 | 32.484.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 49.494.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 180 | 32.484.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1645 | PP2300077230 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1646 | PP2300077233 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1647 | PP2300077234 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 183.941.220 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1648 | PP2300077235 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1649 | PP2300077236 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1650 | PP2300077237 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1651 | PP2300077238 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1652 | PP2300077239 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1653 | PP2300077240 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1654 | PP2300077243 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1655 | PP2300077245 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1656 | PP2300077246 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1657 | PP2300077247 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1658 | PP2300077248 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1659 | PP2300077249 | Glucose | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1660 | PP2300077250 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 328.610.389 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1661 | PP2300077251 | Glucose | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 178.368.846 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 178.368.846 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1662 | PP2300077252 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 328.610.389 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1663 | PP2300077253 | Glucose | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 178.368.846 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 178.368.846 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1664 | PP2300077254 | Glucose | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1665 | PP2300077255 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1666 | PP2300077256 | Kali clorid | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1667 | PP2300077257 | Magnesi sulfat | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1668 | PP2300077258 | Manitol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1669 | PP2300077260 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 804.321.426 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 804.321.426 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 804.321.426 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1670 | PP2300077261 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 328.610.389 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1671 | PP2300077262 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 804.321.426 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 804.321.426 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1672 | PP2300077263 | Natri clorid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1673 | PP2300077264 | Natri clorid + dextrose/glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1674 | PP2300077265 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1675 | PP2300077266 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1676 | PP2300077267 | Nhũ dịch lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 183.941.220 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 183.941.220 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1677 | PP2300077268 | Natri clorid +- kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1678 | PP2300077269 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 328.610.389 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1679 | PP2300077270 | Ringer lactat | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 178.368.846 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 178.368.846 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1680 | PP2300077271 | Ringer acetat (Ringerfundin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.208.430.653 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1681 | PP2300077272 | Ringer acetat (Ringerfundin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.700.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1682 | PP2300077273 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1683 | PP2300077275 | Nước cất pha tiêm | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1684 | PP2300077276 | Nước cất pha tiêm | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1685 | PP2300077277 | Nước cất pha tiêm | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1686 | PP2300077278 | Calci carbonat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 400.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1687 | PP2300077279 | Calci carbonat | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.615.320 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 117.752.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 51.615.320 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 117.752.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1688 | PP2300077280 | Calci carbonat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1689 | PP2300077281 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 424.136.352 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1690 | PP2300077282 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1691 | PP2300077283 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1692 | PP2300077285 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1693 | PP2300077286 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1694 | PP2300077287 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 79.000.000 | 287 | 0 | 0 | 0 |
| 1695 | PP2300077288 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1696 | PP2300077289 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1697 | PP2300077290 | Calci lactat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 754.548.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1698 | PP2300077291 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 993.846.900 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1699 | PP2300077292 | Calci lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 416.044.488 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1700 | PP2300077293 | Calci lactat | vn0312846542 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ PHÚ | 180 | 87.029.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1701 | PP2300077294 | Calci lactat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 86.659.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1702 | PP2300077295 | Calci lactat | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 151.270.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1703 | PP2300077299 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1704 | PP2300077301 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 211.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1705 | PP2300077302 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1706 | PP2300077303 | Calcitriol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1707 | PP2300077304 | Calcitriol | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 46.814.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1708 | PP2300077306 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 155.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1709 | PP2300077307 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1710 | PP2300077308 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 86.659.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1711 | PP2300077309 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1712 | PP2300077310 | Vitamin A + D3 | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 99.592.646 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1713 | PP2300077311 | Vitamin A + D2 | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 99.592.646 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1714 | PP2300077312 | Vitamin B1 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 268.699.190 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 268.699.190 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 268.699.190 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1715 | PP2300077313 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 419.469.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1716 | PP2300077314 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 580.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1717 | PP2300077315 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 899.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1718 | PP2300077316 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 385.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1719 | PP2300077317 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1720 | PP2300077318 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 141.409.843 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1721 | PP2300077319 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 268.699.190 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 268.699.190 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1722 | PP2300077320 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 141.409.843 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1723 | PP2300077321 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 211.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1724 | PP2300077322 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 49.494.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1725 | PP2300077323 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 3.715.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1726 | PP2300077324 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0101362831 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC VINH | 180 | 30.528.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1727 | PP2300077325 | Vitamin B5 | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM | 180 | 127.804.180 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1728 | PP2300077326 | Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1729 | PP2300077327 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 134.757.020 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1730 | PP2300077328 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.496.837.216 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1731 | PP2300077329 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.950.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1732 | PP2300077330 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 201.154.620 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1733 | PP2300077331 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 419.469.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1734 | PP2300077332 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 784.304.049 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1735 | PP2300077333 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 424.136.352 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 424.136.352 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 706.889.366 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1736 | PP2300077334 | Vitamin C | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 117.752.260 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1737 | PP2300077335 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 180 | 32.484.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 180 | 32.484.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 180 | 32.484.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 180 | 32.484.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 180 | 32.484.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 180 | 32.484.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.154.747.762 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.091.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 269.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 180 | 32.484.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 670.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1738 | PP2300077336 | Vitamin C | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 424.943.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1739 | PP2300077337 | Vitamin D3 | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM | 180 | 127.804.180 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1740 | PP2300077338 | Vitamin D3 | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 16.359.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 329.635.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 16.359.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 329.635.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1741 | PP2300077340 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 259.127.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1742 | PP2300077341 | Vitamin E | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 87.394.805 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1743 | PP2300077342 | Vitamin H (B8) | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM | 180 | 127.804.180 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1744 | PP2300077343 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.200.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 516.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 914.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300075436 - Midazolam
2. PP2300075499 - Ketorolac
3. PP2300075543 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2300075629 - Desloratadin
5. PP2300075682 - Ephedrin
6. PP2300075683 - Ephedrin
7. PP2300076087 - Terbinafin (hydroclorid)
8. PP2300076145 - Sắt fumarat + acid folic
9. PP2300076166 - Heparin (natri)
10. PP2300076236 - Amiodaron hydroclorid
11. PP2300076426 - Telmisartan
12. PP2300076571 - Fusidic acid + betamethason
13. PP2300076778 - Itoprid
14. PP2300076738 - Bacillus subtilis
15. PP2300076919 - Repaglinid
16. PP2300077053 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
17. PP2300077055 - Diazepam
18. PP2300077076 - Meclophenoxat
19. PP2300077167 - Natri montelukast
20. PP2300077247 - Acid amin + glucose + lipid (*)
21. PP2300077285 - Calci carbonat + vitamin D3
22. PP2300075462 - Dexibuprofen
23. PP2300075938 - Tobramycin
24. PP2300076926 - Sitagliptin
25. PP2300076927 - Sitagliptin
26. PP2300076967 - Tolperison
1. PP2300075961 - Azithromycin
2. PP2300075962 - Azithromycin
3. PP2300076370 - Methyldopa
4. PP2300076473 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
5. PP2300076534 - Rosuvastatin
6. PP2300076536 - Rosuvastatin
7. PP2300076583 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
8. PP2300076804 - Ursodeoxycholic acid
9. PP2300076988 - Moxifloxacin + dexamethason
10. PP2300076997 - Natri hyaluronat
11. PP2300077061 - Rotundin
1. PP2300075600 - Glucosamin
2. PP2300075724 - Pregabalin
3. PP2300076071 - Amphotericin B*
4. PP2300076205 - Erythropoietin alpha
5. PP2300076267 - Bisoprolol
6. PP2300076439 - Valsartan
7. PP2300076464 - Ivabradin
8. PP2300076494 - Atorvastatin
9. PP2300076506 - Fenofibrat
10. PP2300076509 - Fenofibrat
11. PP2300076531 - Rosuvastatin
12. PP2300076708 - Alverin citrat + simethicon
13. PP2300076767 - Saccharomyces boulardii
14. PP2300076863 - Gliclazid
15. PP2300076867 - Gliclazid
16. PP2300076879 - Glimepirid + metformin
17. PP2300076887 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine
18. PP2300076893 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
19. PP2300076895 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
20. PP2300076897 - Insulin người trộn, hỗn hợp
21. PP2300076905 - Metformin
22. PP2300076909 - Metformin
23. PP2300076917 - Metformin
24. PP2300077019 - Betahistin
25. PP2300077077 - Olanzapin
1. PP2300076195 - Erythropoietin alpha
1. PP2300077054 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2300075580 - Piroxicam
2. PP2300075669 - Mequitazin
3. PP2300075811 - Cefamandol
4. PP2300076249 - Amlodipin + atorvastatin
5. PP2300076467 - Milrinon
1. PP2300077042 - Atosiban
2. PP2300077149 - Vinpocetin
1. PP2300077324 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300075605 - Calcitonin
2. PP2300075606 - Calcitonin
3. PP2300075956 - Clindamycin
4. PP2300076143 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2300075796 - Cefaclor
2. PP2300075864 - Cefpodoxim
3. PP2300075867 - Cefpodoxim
4. PP2300075933 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
5. PP2300076648 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2300076981 - Fluorometholon
7. PP2300076983 - Hydroxypropylmethylcellulose
8. PP2300076999 - Natri hyaluronat
9. PP2300077002 - Olopatadin hydroclorid
10. PP2300077025 - Fluticason propionat
11. PP2300077028 - Rifamycin
12. PP2300077159 - Budesonid
13. PP2300077217 - Mometason furoat
1. PP2300076551 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
2. PP2300077029 - Xylometazolin
1. PP2300076205 - Erythropoietin alpha
1. PP2300075797 - Cefaclor
2. PP2300075931 - Amikacin
3. PP2300076109 - Bicalutamid
4. PP2300076134 - Pramipexol
5. PP2300076387 - Nifedipin
1. PP2300076414 - Perindopril + indapamid
1. PP2300076041 - Linezolid*
1. PP2300075494 - Ketoprofen
2. PP2300075495 - Ketoprofen
3. PP2300075609 - Methocarbamol
4. PP2300075633 - Desloratadin
5. PP2300075657 - Ketotifen
6. PP2300076224 - Nicorandil
7. PP2300076327 - Irbesartan
8. PP2300076368 - Losartan + hydroclorothiazid
9. PP2300076425 - Telmisartan
10. PP2300076433 - Telmisartan + hydroclorothiazid
11. PP2300076441 - Valsartan
12. PP2300076524 - Pravastatin
13. PP2300076528 - Pravastatin
14. PP2300076529 - Pravastatin
15. PP2300076622 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
16. PP2300076714 - Drotaverin clohydrat
17. PP2300076720 - Hyoscin butylbromid
18. PP2300076942 - Propylthiouracil (PTU)
19. PP2300077194 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2300076033 - Colistin*
2. PP2300076225 - Trimetazidin
3. PP2300076351 - Lisinopril
4. PP2300076796 - Silymarin
5. PP2300077064 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
6. PP2300077313 - Vitamin B1 + B6 + B12
7. PP2300077331 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2300075432 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2300075643 - Epinephrin (adrenalin)
3. PP2300075658 - Levocetirizin
4. PP2300075687 - Naloxon hydroclorid
5. PP2300075694 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2300075998 - Levofloxacin
7. PP2300076139 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
8. PP2300076157 - Carbazochrom
9. PP2300076158 - Carbazochrom
10. PP2300076235 - Adenosin triphosphat
11. PP2300076239 - Amiodaron hydroclorid
12. PP2300076722 - Hyoscin butylbromid
13. PP2300076727 - Glycerol
14. PP2300076731 - Lactulose
15. PP2300076743 - Bacillus clausii
16. PP2300076982 - Hydroxypropylmethylcellulose
17. PP2300077006 - Polyethylen glycol + propylen glycol
18. PP2300077032 - Carbetocin
19. PP2300077033 - Carboprost tromethamin
20. PP2300077045 - Salbutamol sulfat
21. PP2300077115 - Acetyl leucin
22. PP2300077174 - Salbutamol sulfat
23. PP2300077195 - Bromhexin (hydroclorid)
24. PP2300077213 - N-Acetylcystein
25. PP2300077216 - Cafein citrat
1. PP2300075748 - Amoxicilin
2. PP2300075966 - Clarithromycin
3. PP2300076805 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300075566 - Paracetamol + chlorpheniramin
2. PP2300075929 - Amikacin
3. PP2300075963 - Azithromycin
4. PP2300076345 - Lisinopril
5. PP2300077196 - Carbocistein
1. PP2300075813 - Cefamandol
1. PP2300075929 - Amikacin
1. PP2300076310 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2300076314 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2300076401 - Perindopril + amlodipin
4. PP2300076871 - Gliclazid + metformin
5. PP2300076872 - Gliclazid + metformin
1. PP2300075849 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2300076167 - Heparin (natri)
3. PP2300077234 - Acid amin*
4. PP2300077267 - Nhũ dịch lipid
1. PP2300076071 - Amphotericin B*
2. PP2300076550 - Nimodipin
1. PP2300075843 - Cefoperazon
1. PP2300075456 - Aescin
2. PP2300075676 - Rupatadine
1. PP2300075879 - Ceftizoxim
1. PP2300075512 - Meloxicam
2. PP2300076014 - Ofloxacin
1. PP2300075466 - Diclofenac
2. PP2300075469 - Diclofenac
3. PP2300075528 - Nefopam hydroclorid
4. PP2300075571 - Paracetamol + codein phosphat
5. PP2300075614 - Alimemazin
6. PP2300075754 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2300075761 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2300075771 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2300075773 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2300075828 - Cefixim
11. PP2300075853 - Cefotaxim
12. PP2300075876 - Ceftazidim
13. PP2300075885 - Cefuroxim
14. PP2300075886 - Cefuroxim
15. PP2300075890 - Cefuroxim
16. PP2300075891 - Cefuroxim
17. PP2300075892 - Cefuroxim
18. PP2300075932 - Gentamicin
19. PP2300075977 - Spiramycin + metronidazol
20. PP2300076013 - Ofloxacin
21. PP2300076015 - Ofloxacin
22. PP2300076018 - Ofloxacin
23. PP2300076068 - Aciclovir
24. PP2300076078 - Griseofulvin
25. PP2300076086 - Nystatin
26. PP2300076813 - Dexamethason
27. PP2300076828 - Methyl prednisolon
28. PP2300077026 - Naphazolin
29. PP2300077145 - Piracetam
30. PP2300077207 - Eprazinon
31. PP2300077332 - Vitamin C
32. PP2300077335 - Vitamin C
1. PP2300076614 - Hydroclorothiazid
2. PP2300076970 - Acetazolamid
1. PP2300075438 - Pethidin
2. PP2300075443 - Sevofluran
3. PP2300075444 - Sufentanil
4. PP2300075447 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
5. PP2300075512 - Meloxicam
6. PP2300075515 - Morphin
7. PP2300075516 - Morphin
8. PP2300075517 - Morphin
9. PP2300075595 - Diacerein
10. PP2300075684 - Ephedrin
11. PP2300075686 - Naloxon hydroclorid
12. PP2300075721 - Phenobarbital
13. PP2300076058 - Sofosbuvir + ledipasvir
14. PP2300076066 - Aciclovir
15. PP2300076080 - Itraconazol
16. PP2300076214 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
17. PP2300076282 - Candesartan
18. PP2300076356 - Losartan
19. PP2300076442 - Valsartan
20. PP2300076456 - Dobutamin
21. PP2300076457 - Dobutamin
22. PP2300076517 - Gemfibrozil
23. PP2300076519 - Gemfibrozil
24. PP2300076573 - Isotretinoin
25. PP2300076578 - Mupirocin
26. PP2300076580 - Mupirocin
27. PP2300076699 - Metoclopramid
28. PP2300076723 - Mebeverin hydroclorid
29. PP2300076735 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
30. PP2300076951 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục
31. PP2300076952 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ
32. PP2300076953 - Huyết thanh kháng uốn ván
33. PP2300077057 - Diazepam
34. PP2300077103 - Paroxetin
35. PP2300077193 - Bromhexin hydroclorid
36. PP2300077230 - Acid amin*
37. PP2300077233 - Acid amin*
38. PP2300077238 - Acid amin*
39. PP2300077239 - Acid amin*
40. PP2300077243 - Acid amin*
41. PP2300077268 - Natri clorid +- kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
42. PP2300077271 - Ringer acetat (Ringerfundin)
1. PP2300075568 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2300075751 - Amoxicilin
3. PP2300075875 - Cefradin
4. PP2300075883 - Ceftriaxon
5. PP2300076037 - Colistin*
6. PP2300076819 - Hydrocortison
1. PP2300075458 - Celecoxib
2. PP2300075497 - Ketorolac
3. PP2300075522 - Naproxen
4. PP2300075523 - Naproxen
5. PP2300075594 - Diacerein
6. PP2300075639 - Ebastin
7. PP2300075659 - Levocetirizin
8. PP2300075665 - Loratadin
9. PP2300075710 - Gabapentin
10. PP2300075715 - Lamotrigine
11. PP2300075724 - Pregabalin
12. PP2300075726 - Pregabalin
13. PP2300075731 - Valproat natri
14. PP2300075736 - Valproat natri + valproic acid
15. PP2300075980 - Ciprofloxacin
16. PP2300076053 - Tenofovir (TDF)
17. PP2300076114 - Alfuzosin
18. PP2300076122 - Flavoxat
19. PP2300076129 - Tamsulosin hydroclorid
20. PP2300076159 - Cilostazol
21. PP2300076160 - Cilostazol
22. PP2300076193 - Deferipron
23. PP2300076226 - Trimetazidin
24. PP2300076236 - Amiodaron hydroclorid
25. PP2300076238 - Amiodaron hydroclorid
26. PP2300076320 - Imidapril
27. PP2300076356 - Losartan
28. PP2300076380 - Nebivolol
29. PP2300076439 - Valsartan
30. PP2300076447 - Valsartan + hydroclorothiazid
31. PP2300076449 - Carvedilol
32. PP2300076452 - Carvedilol
33. PP2300076476 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
34. PP2300076482 - Clopidogrel
35. PP2300076499 - Atorvastatin
36. PP2300076508 - Fenofibrat
37. PP2300076531 - Rosuvastatin
38. PP2300076556 - Calcipotriol
39. PP2300076557 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
40. PP2300076563 - Clobetasol propionat
41. PP2300076577 - Mupirocin
42. PP2300076584 - Tacrolimus
43. PP2300076587 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
44. PP2300076588 - Gadoteric acid
45. PP2300076589 - Iobitridol
46. PP2300076590 - Iobitridol
47. PP2300076591 - Iobitridol
48. PP2300076619 - Aluminum phosphat
49. PP2300076633 - Guaiazulen + dimethicon
50. PP2300076668 - Pantoprazol
51. PP2300076672 - Rabeprazol
52. PP2300076674 - Rabeprazol
53. PP2300076676 - Rabeprazol
54. PP2300076710 - Drotaverin clohydrat
55. PP2300076719 - Hyoscin butylbromid
56. PP2300076742 - Bacillus clausii
57. PP2300076807 - Ursodeoxycholic acid
58. PP2300076821 - Methyl prednisolon
59. PP2300076826 - Methyl prednisolon
60. PP2300076883 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn Glulisine
61. PP2300076884 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine
62. PP2300076886 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine
63. PP2300076897 - Insulin người trộn, hỗn hợp
64. PP2300076957 - Eperison
65. PP2300076959 - Pyridostigmin bromid
66. PP2300077016 - Betahistin
67. PP2300077019 - Betahistin
68. PP2300077067 - Amisulprid
69. PP2300077077 - Olanzapin
70. PP2300077087 - Risperidon
71. PP2300077090 - Sulpirid
72. PP2300077101 - Mirtazapin
73. PP2300077110 - Venlafaxin
74. PP2300077111 - Venlafaxin
75. PP2300077153 - Bambuterol
76. PP2300077162 - Budesonid + formoterol
77. PP2300077206 - Eprazinon
78. PP2300077220 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò)
1. PP2300075578 - Paracetamol + tramadol
2. PP2300075646 - Fexofenadin
3. PP2300075949 - Metronidazol + neomycin + nystatin
4. PP2300075974 - Spiramycin
5. PP2300076155 - Sắt sulfat + acid folic
6. PP2300076296 - Captopril + hydroclorothiazid
7. PP2300076475 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
8. PP2300076491 - Ticagrelor
9. PP2300076846 - Progesteron
1. PP2300075842 - Cefoperazon
2. PP2300076552 - Sulbutiamin
3. PP2300077107 - Tianeptin
1. PP2300075508 - Meloxicam
2. PP2300075589 - Allopurinol
3. PP2300075597 - Glucosamin
4. PP2300075603 - Alpha chymotrypsin
5. PP2300075620 - Cetirizin
6. PP2300075630 - Desloratadin
7. PP2300075647 - Fexofenadin
8. PP2300075666 - Loratadin
9. PP2300075710 - Gabapentin
10. PP2300075715 - Lamotrigine
11. PP2300075738 - Albendazol
12. PP2300075976 - Spiramycin + metronidazol
13. PP2300075981 - Ciprofloxacin
14. PP2300075993 - Levofloxacin
15. PP2300076051 - Lamivudin
16. PP2300076052 - Tenofovir alafenamide
17. PP2300076053 - Tenofovir (TDF)
18. PP2300076054 - Tenofovir (TDF)
19. PP2300076065 - Aciclovir
20. PP2300076069 - Entecavir
21. PP2300076076 - Fluconazol
22. PP2300076080 - Itraconazol
23. PP2300076092 - Flunarizin
24. PP2300076209 - Diltiazem
25. PP2300076226 - Trimetazidin
26. PP2300076230 - Trimetazidin
27. PP2300076243 - Amlodipin
28. PP2300076244 - Amlodipin
29. PP2300076261 - Atenolol
30. PP2300076268 - Bisoprolol
31. PP2300076293 - Captopril
32. PP2300076303 - Enalapril
33. PP2300076306 - Enalapril
34. PP2300076316 - Felodipin
35. PP2300076317 - Felodipin
36. PP2300076320 - Imidapril
37. PP2300076328 - Irbesartan
38. PP2300076356 - Losartan
39. PP2300076361 - Losartan
40. PP2300076365 - Losartan + hydroclorothiazid
41. PP2300076380 - Nebivolol
42. PP2300076381 - Nebivolol
43. PP2300076388 - Nifedipin
44. PP2300076439 - Valsartan
45. PP2300076449 - Carvedilol
46. PP2300076452 - Carvedilol
47. PP2300076470 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
48. PP2300076509 - Fenofibrat
49. PP2300076518 - Gemfibrozil
50. PP2300076538 - Simvastatin
51. PP2300076566 - Crotamiton
52. PP2300076620 - Aluminum phosphat
53. PP2300076636 - Lansoprazol
54. PP2300076662 - Esomeprazol
55. PP2300076713 - Drotaverin clohydrat
56. PP2300076716 - Drotaverin clohydrat
57. PP2300076789 - Simethicon
58. PP2300076863 - Gliclazid
59. PP2300076870 - Gliclazid
60. PP2300076877 - Glimepirid
61. PP2300076911 - Metformin
62. PP2300076925 - Sitagliptin
63. PP2300077019 - Betahistin
64. PP2300077062 - Zopiclon
65. PP2300077067 - Amisulprid
66. PP2300077087 - Risperidon
67. PP2300077098 - Fluoxetin
68. PP2300077101 - Mirtazapin
69. PP2300077108 - Venlafaxin
70. PP2300077113 - Acetyl leucin
71. PP2300077328 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300077304 - Calcitriol
2. PP2300076454 - Digoxin
3. PP2300077114 - Acetyl leucin
1. PP2300076494 - Atorvastatin
2. PP2300076090 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
3. PP2300076397 - Perindopril
4. PP2300076770 - Diosmin
5. PP2300077306 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2300075525 - Naproxen + esomeprazol
2. PP2300075527 - Nefopam hydroclorid
3. PP2300075559 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2300075854 - Cefotiam
5. PP2300076328 - Irbesartan
6. PP2300077130 - Ginkgo biloba
7. PP2300075856 - Cefotiam
1. PP2300076757 - Lactobacillus acidophilus
2. PP2300076786 - Simethicon
3. PP2300076788 - Simethicon
4. PP2300077186 - Ambroxol
1. PP2300075679 - Calci gluconat
2. PP2300076038 - Fosfomycin*
3. PP2300076176 - Tranexamic acid
4. PP2300076668 - Pantoprazol
1. PP2300075489 - Ibuprofen
2. PP2300076229 - Trimetazidin
3. PP2300076266 - Benazepril hydroclorid
4. PP2300076321 - Imidapril
5. PP2300076429 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2300076492 - Atorvastatin
7. PP2300076496 - Atorvastatin
8. PP2300076510 - Fenofibrat
9. PP2300076847 - Acarbose
10. PP2300076926 - Sitagliptin
1. PP2300075472 - Etodolac
2. PP2300075479 - Etoricoxib
3. PP2300075498 - Ketorolac
4. PP2300075558 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2300075641 - Ebastin
6. PP2300075732 - Valproat natri
7. PP2300076055 - Tenofovir (TDF)
8. PP2300076091 - Dihydro ergotamin mesylat
9. PP2300076127 - Solifenacin succinate
10. PP2300076173 - Tranexamic acid
11. PP2300076194 - Deferipron
12. PP2300076210 - Diltiazem
13. PP2300076220 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
14. PP2300076221 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
15. PP2300076651 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
16. PP2300076638 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
17. PP2300076534 - Rosuvastatin
18. PP2300076507 - Fenofibrat
19. PP2300076496 - Atorvastatin
20. PP2300076450 - Carvedilol
21. PP2300076343 - Lercanidipin hydroclorid
22. PP2300076319 - Felodipin
23. PP2300076318 - Felodipin
24. PP2300076273 - Bisoprolol
25. PP2300077074 - Levosulpirid
26. PP2300076934 - Vildagliptin
27. PP2300076918 - Metformin
28. PP2300076906 - Metformin
29. PP2300076905 - Metformin
30. PP2300076880 - Glimepirid + metformin
31. PP2300076861 - Glibenclamid + metformin
32. PP2300076860 - Glibenclamid + metformin
33. PP2300076852 - Acarbose
34. PP2300076849 - Acarbose
35. PP2300076804 - Ursodeoxycholic acid
36. PP2300077329 - Vitamin B6 + magnesi lactat
37. PP2300077292 - Calci lactat
38. PP2300077289 - Calci carbonat + vitamin D3
39. PP2300077282 - Calci carbonat + calci gluconolactat
40. PP2300077209 - N-acetylcystein
41. PP2300077169 - Natri montelukast
42. PP2300077155 - Bambuterol
43. PP2300077140 - Piracetam
44. PP2300077132 - Mecobalamin
45. PP2300077125 - Galantamin
46. PP2300077104 - Paroxetin
47. PP2300076766 - Saccharomyces boulardii
48. PP2300077102 - Mirtazapin
1. PP2300076171 - Protamin sulfat
2. PP2300076168 - Heparin (natri)
3. PP2300076465 - Ivabradin
4. PP2300077188 - Ambroxol
1. PP2300075428 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2300075672 - Promethazin hydroclorid
3. PP2300075948 - Metronidazol + neomycin + nystatin
4. PP2300076059 - Sofosbuvir + velpatasvir
5. PP2300076213 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2300076243 - Amlodipin
7. PP2300076341 - Lercanidipin hydroclorid
8. PP2300076369 - Methyldopa
9. PP2300076707 - Alverin citrat + simethicon
10. PP2300076746 - Dioctahedral smectit
11. PP2300076940 - Levothyroxin (muối natri)
12. PP2300077092 - Tofisopam
13. PP2300077109 - Venlafaxin
14. PP2300077119 - Citicolin
15. PP2300077120 - Citicolin
16. PP2300077123 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
17. PP2300077201 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
1. PP2300075621 - Cetirizin
2. PP2300075624 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2300075739 - Albendazol
4. PP2300075941 - Tobramycin + dexamethason
5. PP2300075949 - Metronidazol + neomycin + nystatin
6. PP2300075979 - Ciprofloxacin
7. PP2300076074 - Clotrimazol
8. PP2300076085 - Nystatin
9. PP2300076136 - Acid folic (vitamin B9)
10. PP2300076454 - Digoxin
11. PP2300076565 - Cồn boric
12. PP2300077009 - Tetracain
13. PP2300077189 - Bromhexin hydroclorid
14. PP2300077204 - Dextromethorphan
1. PP2300076197 - Erythropoietin alpha
2. PP2300076202 - Erythropoietin alpha
3. PP2300076811 - Betamethason
1. PP2300076116 - Alfuzosin
2. PP2300076222 - Nicorandil
3. PP2300077184 - Ambroxol
1. PP2300075550 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300075621 - Cetirizin
3. PP2300075624 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2300075702 - Sorbitol
5. PP2300075757 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300075824 - Cefdinir
7. PP2300075885 - Cefuroxim
8. PP2300075949 - Metronidazol + neomycin + nystatin
9. PP2300076024 - Doxycyclin
10. PP2300076146 - Sắt fumarat + acid folic
11. PP2300077129 - Ginkgo biloba
12. PP2300077204 - Dextromethorphan
13. PP2300077207 - Eprazinon
14. PP2300077260 - Natri clorid
15. PP2300077264 - Natri clorid + dextrose/glucose
16. PP2300077335 - Vitamin C
17. PP2300076839 - Triamcinolon acetonid
1. PP2300075533 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300075541 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300076581 - Nước oxy già
4. PP2300076598 - Cồn 70°
1. PP2300075440 - Propofol
2. PP2300075441 - Propofol
3. PP2300075442 - Propofol
4. PP2300075449 - Rocuronium bromid
5. PP2300075491 - Ketoprofen
6. PP2300075500 - Loxoprofen
7. PP2300075611 - Zoledronic acid
8. PP2300075612 - Zoledronic acid
9. PP2300075616 - Bilastine
10. PP2300075703 - Sugammadex
11. PP2300075705 - Carbamazepin
12. PP2300075706 - Carbamazepin
13. PP2300075719 - Oxcarbazepin
14. PP2300075755 - Amoxicilin + acid clavulanic
15. PP2300075759 - Amoxicilin + acid clavulanic
16. PP2300075791 - Cefaclor
17. PP2300075795 - Cefaclor
18. PP2300075918 - Piperacilin + tazobactam
19. PP2300075996 - Levofloxacin
20. PP2300076041 - Linezolid*
21. PP2300076070 - Oseltamivir
22. PP2300076101 - Doxorubicin
23. PP2300076110 - Goserelin acetat
24. PP2300076112 - Tamoxifen
25. PP2300076119 - Dutasterid
26. PP2300076133 - Levodopa + benserazid
27. PP2300076186 - Gelatin
28. PP2300076187 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
29. PP2300076188 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
30. PP2300076200 - Erythropoietin (Beta)
31. PP2300076201 - Erythropoietin (Beta)
32. PP2300076206 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
33. PP2300076207 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
34. PP2300076233 - Trimetazidin
35. PP2300076247 - Amlodipin + atorvastatin
36. PP2300076253 - Amlodipin + indapamid
37. PP2300076254 - Amlodipin + indapamid
38. PP2300076255 - Amlodipin + indapamid + perindopril
39. PP2300076256 - Amlodipin + indapamid + perindopril
40. PP2300076258 - Amlodipin + valsartan
41. PP2300076260 - Amlodipin + valsartan
42. PP2300076267 - Bisoprolol
43. PP2300076271 - Bisoprolol
44. PP2300076333 - Irbesartan + hydroclorothiazid
45. PP2300076372 - Metoprolol succinat
46. PP2300076375 - Metoprolol succinat
47. PP2300076379 - Nebivolol
48. PP2300076391 - Nifedipin
49. PP2300076395 - Perindopril
50. PP2300076396 - Perindopril
51. PP2300076398 - Perindopril
52. PP2300076399 - Perindopril + amlodipin
53. PP2300076402 - Perindopril + amlodipin
54. PP2300076403 - Perindopril + amlodipin
55. PP2300076404 - Perindopril + amlodipin
56. PP2300076406 - Perindopril + amlodipin
57. PP2300076411 - Perindopril + indapamid
58. PP2300076446 - Valsartan + hydroclorothiazid
59. PP2300076460 - Ivabradin
60. PP2300076463 - Ivabradin
61. PP2300076485 - Rivaroxaban
62. PP2300076486 - Rivaroxaban
63. PP2300076487 - Rivaroxaban
64. PP2300076490 - Ticagrelor
65. PP2300076511 - Fenofibrat
66. PP2300076547 - Nimodipin
67. PP2300076592 - Iodixanol
68. PP2300076593 - Iohexol
69. PP2300076594 - Iohexol
70. PP2300076595 - Iohexol
71. PP2300076696 - Granisetron hydroclorid
72. PP2300076703 - Ondansetron
73. PP2300076724 - Mebeverin hydroclorid
74. PP2300076729 - Lactulose
75. PP2300076730 - Lactulose
76. PP2300076761 - Racecadotril
77. PP2300076773 - Diosmin + hesperidin
78. PP2300076776 - Diosmin + hesperidin
79. PP2300076778 - Itoprid
80. PP2300076790 - Simethicon
81. PP2300076792 - Simethicon
82. PP2300076797 - Trimebutin maleat
83. PP2300076820 - Methyl prednisolon
84. PP2300076825 - Methyl prednisolon
85. PP2300076829 - Methyl prednisolon
86. PP2300076832 - Methyl prednisolon
87. PP2300076840 - Dydrogesteron
88. PP2300076841 - Estradiol valerate
89. PP2300076843 - Norethisteron
90. PP2300076844 - Progesteron
91. PP2300076845 - Progesteron
92. PP2300076853 - Dapagliflozin
93. PP2300076859 - Glibenclamid + metformin
94. PP2300076873 - Glimepirid
95. PP2300076907 - Metformin
96. PP2300076921 - Saxagliptin
97. PP2300076922 - Saxagliptin
98. PP2300076923 - Saxagliptin + metformin
99. PP2300076928 - Sitagliptin + metformin
100. PP2300076929 - Sitagliptin + metformin
101. PP2300076930 - Sitagliptin + metformin
102. PP2300076932 - Vildagliptin
103. PP2300076935 - Vildagliptin + metformin
104. PP2300076936 - Vildagliptin + metformin
105. PP2300076937 - Vildagliptin + metformin
106. PP2300076971 - Betaxolol
107. PP2300076975 - Brinzolamid
108. PP2300076976 - Brinzolamid + timolol
109. PP2300077007 - Ranibizumab
110. PP2300077010 - Timolol
111. PP2300077011 - Travoprost
112. PP2300077012 - Travoprost + timolol
113. PP2300077018 - Betahistin
114. PP2300077021 - Betahistin
115. PP2300077023 - Fluticason furoat
116. PP2300077024 - Fluticason propionat
117. PP2300077117 - Choline alfoscerat
118. PP2300077156 - Budesonid
119. PP2300077158 - Budesonid
120. PP2300077160 - Budesonid + formoterol
121. PP2300077161 - Budesonid + formoterol
122. PP2300077175 - Salbutamol sulfat
123. PP2300077177 - Salmeterol + fluticason propionat
124. PP2300077178 - Salmeterol + fluticason propionat
125. PP2300077179 - Salmeterol + fluticason propionat
126. PP2300077219 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
127. PP2300077223 - Kali clorid
128. PP2300077236 - Acid amin*
129. PP2300077237 - Acid amin*
130. PP2300077240 - Acid amin*
131. PP2300077246 - Acid amin + glucose + lipid (*)
132. PP2300077247 - Acid amin + glucose + lipid (*)
133. PP2300077265 - Nhũ dịch lipid
134. PP2300077266 - Nhũ dịch lipid
135. PP2300077267 - Nhũ dịch lipid
136. PP2300077299 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
137. PP2300077302 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
138. PP2300077303 - Calcitriol
139. PP2300076100 - Doxorubicin
1. PP2300077059 - Etifoxin chlohydrat
1. PP2300076939 - Carbimazol
1. PP2300076027 - Tigecyclin*
2. PP2300076043 - Linezolid*
3. PP2300076467 - Milrinon
4. PP2300076516 - Fluvastatin
5. PP2300076599 - Đồng sulfat
6. PP2300076420 - Ramipril
7. PP2300075634 - Dexchlorpheniramin
1. PP2300075431 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2300075445 - Atracurium besylat
3. PP2300075611 - Zoledronic acid
4. PP2300075680 - Deferoxamin
5. PP2300075945 - Metronidazol
6. PP2300075955 - Clindamycin
7. PP2300076292 - Captopril
8. PP2300076696 - Granisetron hydroclorid
1. PP2300076005 - Moxifloxacin
2. PP2300077063 - Zopiclon
1. PP2300075784 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300075852 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2300077280 - Calci carbonat
4. PP2300076810 - Betamethason
5. PP2300075849 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2300075455 - Aescin
2. PP2300076570 - Fusidic acid
3. PP2300076571 - Fusidic acid + betamethason
4. PP2300075633 - Desloratadin
1. PP2300077051 - Dung dịch lọc màng bụng
2. PP2300077052 - Dung dịch lọc màng bụng
3. PP2300077260 - Natri clorid
4. PP2300077262 - Natri clorid
1. PP2300076243 - Amlodipin
2. PP2300076278 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2300076442 - Valsartan
1. PP2300076052 - Tenofovir alafenamide
2. PP2300075741 - Ivermectin
1. PP2300075744 - Amoxicilin
2. PP2300075983 - Ciprofloxacin
3. PP2300076679 - Rabeprazol
1. PP2300075507 - Meloxicam
2. PP2300075709 - Gabapentin
3. PP2300076159 - Cilostazol
4. PP2300076160 - Cilostazol
5. PP2300076502 - Bezafibrat
6. PP2300076739 - Bacillus subtilis
7. PP2300077287 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300075502 - Loxoprofen
2. PP2300076223 - Nicorandil
3. PP2300076336 - Irbesartan + hydroclorothiazid
4. PP2300076363 - Losartan
5. PP2300076500 - Atorvastatin
6. PP2300076528 - Pravastatin
7. PP2300076927 - Sitagliptin
8. PP2300076934 - Vildagliptin
9. PP2300077074 - Levosulpirid
10. PP2300077168 - Natri montelukast
11. PP2300077169 - Natri montelukast
12. PP2300077186 - Ambroxol
13. PP2300075521 - Naproxen
14. PP2300076056 - Lamivudin + tenofovir
1. PP2300075989 - Levofloxacin
2. PP2300076088 - Terbinafin (hydroclorid)
3. PP2300076579 - Mupirocin
4. PP2300076815 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
1. PP2300075493 - Ketoprofen
2. PP2300076649 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300076475 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2300075601 - Glucosamin
3. PP2300075578 - Paracetamol + tramadol
4. PP2300075486 - Ibuprofen
5. PP2300075627 - Desloratadin
6. PP2300075895 - Cloxacilin
7. PP2300076624 - Bismuth
1. PP2300075647 - Fexofenadin
2. PP2300075659 - Levocetirizin
3. PP2300075665 - Loratadin
4. PP2300075710 - Gabapentin
5. PP2300075738 - Albendazol
6. PP2300076053 - Tenofovir (TDF)
7. PP2300076226 - Trimetazidin
8. PP2300076230 - Trimetazidin
9. PP2300076237 - Amiodaron hydroclorid
10. PP2300076272 - Bisoprolol
11. PP2300076273 - Bisoprolol
12. PP2300076320 - Imidapril
13. PP2300076366 - Losartan + hydroclorothiazid
14. PP2300076380 - Nebivolol
15. PP2300076381 - Nebivolol
16. PP2300076423 - Telmisartan
17. PP2300076427 - Telmisartan
18. PP2300076447 - Valsartan + hydroclorothiazid
19. PP2300076449 - Carvedilol
20. PP2300076452 - Carvedilol
21. PP2300076480 - Clopidogrel
22. PP2300076492 - Atorvastatin
23. PP2300076495 - Atorvastatin
24. PP2300076534 - Rosuvastatin
25. PP2300076536 - Rosuvastatin
26. PP2300076540 - Simvastatin
27. PP2300076669 - Pantoprazol
28. PP2300076687 - Dimenhydrinat
29. PP2300076848 - Acarbose
30. PP2300076912 - Metformin
31. PP2300076957 - Eperison
32. PP2300077019 - Betahistin
33. PP2300077333 - Vitamin C
1. PP2300075523 - Naproxen
2. PP2300075569 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2300075588 - Allopurinol
4. PP2300075966 - Clarithromycin
5. PP2300076017 - Ofloxacin
6. PP2300076285 - Candesartan
7. PP2300076391 - Nifedipin
8. PP2300076522 - Lovastatin
9. PP2300076689 - Domperidon
10. PP2300076773 - Diosmin + hesperidin
11. PP2300077014 - Betahistin
12. PP2300077018 - Betahistin
13. PP2300077089 - Sulpirid
14. PP2300077290 - Calci lactat
1. PP2300076571 - Fusidic acid + betamethason
2. PP2300076572 - Fusidic acid + hydrocortison
3. PP2300076583 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
4. PP2300076810 - Betamethason
5. PP2300076817 - Hydrocortison
1. PP2300076031 - Colistin*
2. PP2300076034 - Colistin*
3. PP2300076152 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
4. PP2300076628 - Famotidin
5. PP2300077301 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
6. PP2300077321 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300075521 - Naproxen
2. PP2300076335 - Irbesartan + hydroclorothiazid
1. PP2300075578 - Paracetamol + tramadol
2. PP2300075592 - Probenecid
3. PP2300076237 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2300076345 - Lisinopril
5. PP2300076348 - Lisinopril
6. PP2300076427 - Telmisartan
7. PP2300076499 - Atorvastatin
8. PP2300076507 - Fenofibrat
1. PP2300075780 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2300076627 - Famotidin
3. PP2300075836 - Cefixim
1. PP2300075664 - Loratadin
2. PP2300075674 - Rupatadine
3. PP2300076373 - Metoprolol
4. PP2300076374 - Metoprolol
5. PP2300076376 - Metoprolol
6. PP2300076448 - Carvedilol
7. PP2300076451 - Carvedilol
8. PP2300076984 - Indomethacin
9. PP2300076987 - Loteprednol etabonat
10. PP2300076978 - Carbomer
1. PP2300075675 - Rupatadine
2. PP2300076643 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2300076675 - Rabeprazol
1. PP2300075776 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300075937 - Tobramycin
3. PP2300075985 - Ciprofloxacin
4. PP2300076160 - Cilostazol
5. PP2300076309 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2300076360 - Losartan
7. PP2300076364 - Losartan + hydroclorothiazid
8. PP2300076491 - Ticagrelor
9. PP2300076829 - Methyl prednisolon
10. PP2300077187 - Ambroxol
1. PP2300076755 - Kẽm gluconat
1. PP2300076052 - Tenofovir alafenamide
2. PP2300076805 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2300077295 - Calci lactat
1. PP2300075772 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2300077089 - Sulpirid
1. PP2300076635 - Lansoprazol
2. PP2300076781 - Mesalazin (mesalamin)
3. PP2300075629 - Desloratadin
4. PP2300077105 - Sertralin
5. PP2300076448 - Carvedilol
6. PP2300076451 - Carvedilol
7. PP2300075579 - Piroxicam
8. PP2300076494 - Atorvastatin
9. PP2300076075 - Fluconazol
1. PP2300075468 - Diclofenac
1. PP2300075484 - Ibuprofen
2. PP2300075640 - Ebastin
3. PP2300075645 - Fexofenadin
4. PP2300075725 - Pregabalin
5. PP2300075740 - Ivermectin
6. PP2300075954 - Clindamycin
7. PP2300076031 - Colistin*
8. PP2300076082 - Ketoconazol
9. PP2300076191 - Deferasirox
10. PP2300076194 - Deferipron
11. PP2300076270 - Bisoprolol
12. PP2300076274 - Bisoprolol
13. PP2300076277 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
14. PP2300076283 - Candesartan
15. PP2300076287 - Candesartan
16. PP2300076346 - Lisinopril
17. PP2300076350 - Lisinopril
18. PP2300076481 - Clopidogrel
19. PP2300076533 - Rosuvastatin
20. PP2300076541 - Simvastatin
21. PP2300076544 - Simvastatin
22. PP2300076563 - Clobetasol propionat
23. PP2300076564 - Clobetasol propionat
24. PP2300076567 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
25. PP2300076577 - Mupirocin
26. PP2300076661 - Omeprazol
27. PP2300076671 - Pantoprazol
28. PP2300076691 - Domperidon
29. PP2300076693 - Domperidon
30. PP2300076694 - Domperidon
31. PP2300076721 - Hyoscin butylbromid
32. PP2300076752 - Kẽm gluconat
33. PP2300076964 - Thiocolchicosid
34. PP2300077017 - Betahistin
35. PP2300077020 - Betahistin
36. PP2300077078 - Olanzapin
37. PP2300077081 - Olanzapin
38. PP2300077154 - Bambuterol
39. PP2300077155 - Bambuterol
40. PP2300077171 - Salbutamol sulfat
41. PP2300077292 - Calci lactat
1. PP2300075923 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
1. PP2300076120 - Dutasterid
2. PP2300076121 - Dutasterid
1. PP2300076529 - Pravastatin
1. PP2300075594 - Diacerein
2. PP2300075595 - Diacerein
3. PP2300076061 - Aciclovir
4. PP2300076410 - Perindopril + indapamid
5. PP2300077327 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300077294 - Calci lactat
2. PP2300077308 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2300076130 - Levodopa + carbidopa
2. PP2300076448 - Carvedilol
3. PP2300076611 - Furosemid
4. PP2300076685 - Sucralfat
5. PP2300076771 - Diosmin
6. PP2300076857 - Glibenclamid + metformin
7. PP2300076858 - Glibenclamid + metformin
8. PP2300077198 - Carbocistein
9. PP2300077217 - Mometason furoat
10. PP2300077218 - Mometason furoat
1. PP2300076378 - Nebivolol
1. PP2300076677 - Rabeprazol
2. PP2300075453 - Aceclofenac
3. PP2300075622 - Cinnarizin
4. PP2300075560 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2300075766 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2300075526 - Nefopam hydroclorid
2. PP2300075677 - Acetylcystein
3. PP2300076003 - Moxifloxacin
4. PP2300076009 - Moxifloxacin
5. PP2300076035 - Colistin*
6. PP2300076084 - Miconazol
7. PP2300076463 - Ivabradin
8. PP2300077012 - Travoprost + timolol
1. PP2300076052 - Tenofovir alafenamide
2. PP2300076056 - Lamivudin + tenofovir
3. PP2300076057 - Sofosbuvir + ledipasvir
1. PP2300075617 - Bilastine
2. PP2300075656 - Ketotifen
3. PP2300076251 - Amlodipin + losartan
4. PP2300076405 - Perindopril + amlodipin
1. PP2300075716 - Levetiracetam
2. PP2300076117 - Alfuzosin
3. PP2300076132 - Levodopa + carbidopa
4. PP2300076389 - Nifedipin
5. PP2300076390 - Nifedipin
6. PP2300076407 - Perindopril + indapamid
7. PP2300076430 - Telmisartan + hydroclorothiazid
8. PP2300076532 - Rosuvastatin
9. PP2300076684 - Rebamipid
10. PP2300076960 - Pyridostigmin bromid
11. PP2300077099 - Fluoxetin
12. PP2300077166 - Natri montelukast
13. PP2300077288 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300076582 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
2. PP2300076553 - Acitretin
3. PP2300076025 - Minocyclin
4. PP2300076026 - Minocyclin
5. PP2300076751 - Kẽm gluconat
1. PP2300075474 - Etoricoxib
2. PP2300075537 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300075630 - Desloratadin
4. PP2300075662 - Levocetirizin
5. PP2300075713 - Gabapentin
6. PP2300075724 - Pregabalin
7. PP2300076093 - Flunarizin
8. PP2300076150 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
9. PP2300076211 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10. PP2300076427 - Telmisartan
11. PP2300076495 - Atorvastatin
12. PP2300076623 - Bismuth
13. PP2300076632 - Guaiazulen + dimethicon
14. PP2300076639 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
15. PP2300076664 - Esomeprazol
16. PP2300076683 - Rebamipid
17. PP2300076779 - L-Ornithin - L- aspartat
18. PP2300076826 - Methyl prednisolon
19. PP2300076924 - Sitagliptin
20. PP2300076946 - Thiamazol
21. PP2300076965 - Thiocolchicosid
22. PP2300076968 - Tolperison
23. PP2300077121 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
24. PP2300077283 - Calci carbonat + calci gluconolactat
25. PP2300077291 - Calci lactat
1. PP2300075738 - Albendazol
2. PP2300075841 - Cefmetazol
3. PP2300076180 - Tranexamic acid
4. PP2300076289 - Candesartan + hydrochlorothiazid
5. PP2300076994 - Natri hyaluronat
1. PP2300075914 - Piperacilin
2. PP2300075916 - Piperacilin
1. PP2300075785 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300075863 - Cefpodoxim
3. PP2300076432 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2300076650 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2300076536 - Rosuvastatin
6. PP2300076789 - Simethicon
1. PP2300076985 - Kali iodid + Natri iodid
2. PP2300076986 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2300076736 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
2. PP2300077228 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
3. PP2300077322 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300076794 - Silymarin
1. PP2300075711 - Gabapentin
1. PP2300075787 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300076503 - Bezafibrat
3. PP2300076276 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2300076782 - Mesalazin (mesalamin)
5. PP2300075454 - Aceclofenac
6. PP2300075836 - Cefixim
7. PP2300076204 - Erythropoietin alpha
8. PP2300076686 - Sucralfat
9. PP2300076394 - Perindopril
1. PP2300075698 - Pralidoxim
2. PP2300075996 - Levofloxacin
3. PP2300076176 - Tranexamic acid
4. PP2300076259 - Amlodipin + valsartan
5. PP2300076376 - Metoprolol
6. PP2300076377 - Metoprolol
7. PP2300076612 - Furosemid
1. PP2300076306 - Enalapril
2. PP2300076925 - Sitagliptin
3. PP2300077279 - Calci carbonat
1. PP2300076123 - Flavoxat
2. PP2300075741 - Ivermectin
3. PP2300075697 - Polystyren
4. PP2300076546 - Naftidrofuryl
5. PP2300076837 - Prednisolon
6. PP2300075676 - Rupatadine
7. PP2300075592 - Probenecid
1. PP2300075858 - Cefoxitin
1. PP2300075728 - Topiramat
2. PP2300075729 - Topiramat
3. PP2300077063 - Zopiclon
4. PP2300077065 - Amisulprid
5. PP2300077066 - Amisulprid
6. PP2300077067 - Amisulprid
7. PP2300077073 - Levosulpirid
8. PP2300077082 - Quetiapin
9. PP2300077084 - Quetiapin
10. PP2300077086 - Risperidon
11. PP2300077096 - Citalopram
1. PP2300075540 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300076669 - Pantoprazol
1. PP2300076029 - Colistin*
2. PP2300076323 - Imidapril
3. PP2300076774 - Diosmin + hesperidin
1. PP2300075462 - Dexibuprofen
2. PP2300075524 - Naproxen
3. PP2300075566 - Paracetamol + chlorpheniramin
4. PP2300075574 - Paracetamol + methocarbamol
5. PP2300075673 - Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate)
6. PP2300076023 - Sulfasalazin
7. PP2300076073 - Clotrimazol
8. PP2300076123 - Flavoxat
9. PP2300076290 - Candesartan + hydrochlorothiazid
10. PP2300076311 - Enalapril + hydrochlorothiazid
11. PP2300076334 - Irbesartan + hydroclorothiazid
12. PP2300076354 - Lisinopril + hydroclorothiazid
13. PP2300076416 - Quinapril
14. PP2300076499 - Atorvastatin
15. PP2300076616 - Spironolacton
16. PP2300076618 - Spironolacton
17. PP2300076625 - Bismuth
18. PP2300076644 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
19. PP2300076851 - Acarbose
20. PP2300077190 - Bromhexin hydroclorid
21. PP2300077278 - Calci carbonat
1. PP2300075463 - Diclofenac
2. PP2300075576 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2300076245 - Amlodipin
4. PP2300076246 - Amlodipin
5. PP2300076460 - Ivabradin
1. PP2300076805 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300075456 - Aescin
2. PP2300076422 - Ramipril
3. PP2300076478 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
4. PP2300076577 - Mupirocin
5. PP2300076905 - Metformin
6. PP2300076906 - Metformin
1. PP2300076281 - Candesartan
2. PP2300076293 - Captopril
3. PP2300076713 - Drotaverin clohydrat
4. PP2300076826 - Methyl prednisolon
1. PP2300075427 - Levobupivacain
2. PP2300075664 - Loratadin
3. PP2300075696 - Polystyren
4. PP2300075700 - Protamin sulfat
5. PP2300076035 - Colistin*
6. PP2300076179 - Tranexamic acid
7. PP2300076234 - Adenosin triphosphat
8. PP2300076330 - Irbesartan
9. PP2300076333 - Irbesartan + hydroclorothiazid
10. PP2300076344 - Lisinopril
11. PP2300076701 - Ondansetron
12. PP2300076784 - Octreotid
1. PP2300075547 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300076331 - Irbesartan
3. PP2300076347 - Lisinopril
4. PP2300076741 - Bacillus subtilis
5. PP2300076801 - Ursodeoxycholic acid
6. PP2300077142 - Piracetam
7. PP2300077225 - Magnesi aspartat + kali aspartat
8. PP2300077281 - Calci carbonat + calci gluconolactat
9. PP2300077333 - Vitamin C
1. PP2300077218 - Mometason furoat
2. PP2300076151 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
3. PP2300076138 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
4. PP2300075756 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300075833 - Cefixim
6. PP2300075585 - Tiaprofenic acid
7. PP2300076140 - Sắt protein succinylat
1. PP2300075966 - Clarithromycin
2. PP2300076075 - Fluconazol
3. PP2300076079 - Itraconazol
4. PP2300076128 - Solifenacin succinate
5. PP2300076806 - Ursodeoxycholic acid
6. PP2300077100 - Mirtazapin
7. PP2300077127 - Ginkgo biloba
1. PP2300075659 - Levocetirizin
2. PP2300077077 - Olanzapin
1. PP2300075717 - Levetiracetam
2. PP2300076666 - Esomeprazol
1. PP2300076121 - Dutasterid
2. PP2300076265 - Benazepril hydroclorid
3. PP2300076559 - Capsaicin
4. PP2300076772 - Diosmin
1. PP2300076080 - Itraconazol
2. PP2300076362 - Losartan
3. PP2300076435 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2300076646 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2300076787 - Simethicon
6. PP2300077133 - Mecobalamin
7. PP2300076626 - Bismuth
1. PP2300075511 - Meloxicam
2. PP2300077293 - Calci lactat
1. PP2300075513 - Meloxicam
2. PP2300075746 - Amoxicilin
3. PP2300075947 - Metronidazol + neomycin + nystatin
4. PP2300076122 - Flavoxat
5. PP2300076448 - Carvedilol
6. PP2300076451 - Carvedilol
7. PP2300076489 - Ticagrelor
8. PP2300076527 - Pravastatin
9. PP2300076628 - Famotidin
10. PP2300076657 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
11. PP2300076758 - Lactobacillus acidophilus
12. PP2300077206 - Eprazinon
13. PP2300077340 - Vitamin E
1. PP2300075650 - Fexofenadin
2. PP2300075714 - Gabapentin
3. PP2300076096 - Flunarizin
4. PP2300076147 - Sắt fumarat + acid folic
5. PP2300076284 - Candesartan
6. PP2300076288 - Candesartan + hydrochlorothiazid
7. PP2300076371 - Methyldopa
8. PP2300076415 - Quinapril
9. PP2300076421 - Ramipril
10. PP2300076521 - Lovastatin
11. PP2300076717 - Drotaverin clohydrat
12. PP2300076941 - Levothyroxin (muối natri)
13. PP2300076945 - Thiamazol
14. PP2300076947 - Thiamazol
15. PP2300076955 - Baclofen
16. PP2300076961 - Tizanidin hydroclorid
17. PP2300077155 - Bambuterol
18. PP2300077199 - Carbocistein
1. PP2300075741 - Ivermectin
2. PP2300075924 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
3. PP2300076023 - Sulfasalazin
4. PP2300076081 - Itraconazol
5. PP2300076807 - Ursodeoxycholic acid
6. PP2300076804 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300075475 - Etoricoxib
1. PP2300075821 - Cefdinir
2. PP2300076119 - Dutasterid
1. PP2300076640 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2300076064 - Aciclovir
2. PP2300076066 - Aciclovir
3. PP2300076438 - Valsartan
4. PP2300076442 - Valsartan
5. PP2300076144 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2300075461 - Celecoxib
2. PP2300075783 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2300075877 - Ceftazidim
4. PP2300076115 - Alfuzosin
5. PP2300076118 - Alfuzosin
1. PP2300075455 - Aescin
2. PP2300075456 - Aescin
3. PP2300075626 - Desloratadin
4. PP2300075627 - Desloratadin
5. PP2300075655 - Levocetirizin
6. PP2300076215 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2300077170 - Salbutamol sulfat
8. PP2300077172 - Salbutamol sulfat
9. PP2300077186 - Ambroxol
1. PP2300076998 - Natri hyaluronat
1. PP2300077338 - Vitamin D3
1. PP2300075741 - Ivermectin
2. PP2300075818 - Cefdinir
3. PP2300075840 - Cefmetazol
4. PP2300075850 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2300075856 - Cefotiam
6. PP2300076418 - Ramipril
7. PP2300076520 - Gemfibrozil
8. PP2300076702 - Ondansetron
1. PP2300077136 - Piracetam
2. PP2300075846 - Cefoperazon
3. PP2300076765 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300075453 - Aceclofenac
1. PP2300076172 - Tranexamic acid
2. PP2300076308 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2300076312 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2300076313 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2300076390 - Nifedipin
6. PP2300076431 - Telmisartan + hydroclorothiazid
7. PP2300076434 - Telmisartan + hydroclorothiazid
8. PP2300076837 - Prednisolon
9. PP2300077015 - Betahistin
10. PP2300077134 - Mecobalamin
11. PP2300077205 - Dextromethorphan
12. PP2300077325 - Vitamin B5
13. PP2300077337 - Vitamin D3
14. PP2300077342 - Vitamin H (B8)
1. PP2300076526 - Pravastatin
2. PP2300076753 - Kẽm gluconat
3. PP2300077310 - Vitamin A + D3
4. PP2300077311 - Vitamin A + D2
1. PP2300076192 - Deferasirox
2. PP2300075676 - Rupatadine
1. PP2300075525 - Naproxen + esomeprazol
2. PP2300076934 - Vildagliptin
1. PP2300076126 - Solifenacin succinate
1. PP2300075883 - Ceftriaxon
2. PP2300075988 - Ciprofloxacin
3. PP2300076011 - Moxifloxacin
4. PP2300076633 - Guaiazulen + dimethicon
5. PP2300076678 - Rabeprazol
6. PP2300076705 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2300076783 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2300075506 - Meloxicam
1. PP2300075473 - Etodolac
2. PP2300076040 - Fosfomycin*
3. PP2300076044 - Linezolid*
4. PP2300076340 - Lacidipin
5. PP2300076837 - Prednisolon
6. PP2300076882 - Glipizid
7. PP2300075477 - Etoricoxib
1. PP2300075480 - Etoricoxib
2. PP2300075815 - Cefazolin
3. PP2300075817 - Cefazolin
4. PP2300075859 - Cefoxitin
5. PP2300076401 - Perindopril + amlodipin
6. PP2300076426 - Telmisartan
7. PP2300076438 - Valsartan
8. PP2300076442 - Valsartan
9. PP2300076659 - Omeprazol
10. PP2300076866 - Gliclazid
1. PP2300075486 - Ibuprofen
2. PP2300075582 - Tenoxicam
3. PP2300075681 - Deferoxamin
4. PP2300075688 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2300075814 - Cefazolin
6. PP2300075908 - Oxacilin
7. PP2300076005 - Moxifloxacin
8. PP2300076143 - Sắt sucrose (hay dextran)
9. PP2300076455 - Digoxin
10. PP2300076549 - Nimodipin
11. PP2300076703 - Ondansetron
12. PP2300077043 - Salbutamol sulfat
13. PP2300077044 - Salbutamol sulfat
14. PP2300077108 - Venlafaxin
1. PP2300075560 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300075865 - Cefpodoxim
3. PP2300076060 - Aciclovir
4. PP2300076563 - Clobetasol propionat
5. PP2300076763 - Racecadotril
6. PP2300077081 - Olanzapin
7. PP2300077154 - Bambuterol
1. PP2300076626 - Bismuth
1. PP2300076113 - Alfuzosin
2. PP2300076299 - Cilnidipin
3. PP2300076352 - Lisinopril + hydroclorothiazid
4. PP2300076412 - Perindopril + indapamid
5. PP2300076545 - Bosentan
1. PP2300075664 - Loratadin
2. PP2300076046 - Vancomycin
3. PP2300076048 - Vancomycin
4. PP2300076049 - Vancomycin
1. PP2300076692 - Domperidon
1. PP2300075539 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300075583 - Tenoxicam
3. PP2300075593 - Diacerein
4. PP2300075638 - Ebastin
5. PP2300075881 - Ceftizoxim
6. PP2300075897 - Cloxacilin
7. PP2300075899 - Cloxacilin
8. PP2300075902 - Ertapenem*
9. PP2300075903 - Imipenem + cilastatin*
10. PP2300075986 - Ciprofloxacin
11. PP2300075999 - Levofloxacin
12. PP2300076373 - Metoprolol
13. PP2300076376 - Metoprolol
14. PP2300076498 - Atorvastatin
15. PP2300076542 - Simvastatin
16. PP2300076609 - Furosemid
17. PP2300076749 - Kẽm sulfat
18. PP2300076862 - Gliclazid
19. PP2300076931 - Sitagliptin + metformin
20. PP2300077214 - N-acetylcystein
21. PP2300077221 - Kali clorid
22. PP2300076164 - Etamsylat
23. PP2300076854 - Dapagliflozin
24. PP2300076374 - Metoprolol
25. PP2300076377 - Metoprolol
26. PP2300076795 - Silymarin
1. PP2300076805 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300075660 - Levocetirizin
2. PP2300076287 - Candesartan
3. PP2300076574 - Isotretinoin
4. PP2300076654 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2300077318 - Vitamin B1 + B6 + B12
6. PP2300077320 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300075421 - Desfluran
2. PP2300075439 - Proparacain hydroclorid
3. PP2300075440 - Propofol
4. PP2300075441 - Propofol
5. PP2300075443 - Sevofluran
6. PP2300075450 - Rocuronium bromid
7. PP2300075467 - Diclofenac
8. PP2300075492 - Ketoprofen
9. PP2300075496 - Ketorolac
10. PP2300075507 - Meloxicam
11. PP2300075512 - Meloxicam
12. PP2300075527 - Nefopam hydroclorid
13. PP2300075531 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2300075535 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2300075551 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2300075602 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
17. PP2300075628 - Desloratadin
18. PP2300075689 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
19. PP2300075937 - Tobramycin
20. PP2300075940 - Tobramycin + dexamethason
21. PP2300075990 - Levofloxacin
22. PP2300076003 - Moxifloxacin
23. PP2300076016 - Ofloxacin
24. PP2300076083 - Miconazol
25. PP2300076124 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
26. PP2300076134 - Pramipexol
27. PP2300076141 - Sắt protein succinylat
28. PP2300076153 - Sắt sulfat + acid folic
29. PP2300076162 - Enoxaparin (natri)
30. PP2300076163 - Enoxaparin (natri)
31. PP2300076176 - Tranexamic acid
32. PP2300076180 - Tranexamic acid
33. PP2300076184 - Albumin
34. PP2300076250 - Amlodipin + losartan
35. PP2300076257 - Amlodipin + telmisartan
36. PP2300076298 - Cilnidipin
37. PP2300076366 - Losartan + hydroclorothiazid
38. PP2300076422 - Ramipril
39. PP2300076443 - Valsartan
40. PP2300076479 - Alteplase
41. PP2300076483 - Dabigatran
42. PP2300076484 - Dabigatran
43. PP2300076554 - Adapalen
44. PP2300076555 - Calcipotriol
45. PP2300076569 - Fusidic acid
46. PP2300076645 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
47. PP2300076682 - Rebamipid
48. PP2300076732 - Macrogol
49. PP2300076734 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
50. PP2300076764 - Saccharomyces boulardii
51. PP2300076855 - Empagliflozin
52. PP2300076856 - Empagliflozin
53. PP2300076885 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Degludec
54. PP2300076886 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine
55. PP2300076888 - Insulin Degludec + Insulin aspart
56. PP2300076890 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
57. PP2300076891 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
58. PP2300076892 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
59. PP2300076893 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
60. PP2300076894 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
61. PP2300076895 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
62. PP2300076896 - Insulin người trộn, hỗn hợp
63. PP2300076897 - Insulin người trộn, hỗn hợp
64. PP2300076898 - Insulin người trộn, hỗn hợp
65. PP2300076899 - Linagliptin
66. PP2300076901 - Linagliptin + metformin
67. PP2300076902 - Linagliptin + metformin
68. PP2300076905 - Metformin
69. PP2300076906 - Metformin
70. PP2300076909 - Metformin
71. PP2300076910 - Metformin
72. PP2300076957 - Eperison
73. PP2300076972 - Bimatoprost + timolol
74. PP2300076974 - Brimonidin tartrat + timolol
75. PP2300076977 - Bromfenac
76. PP2300076979 - Cyclosporin
77. PP2300076989 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
78. PP2300076990 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
79. PP2300076992 - Natri diquafosol
80. PP2300076993 - Natri hyaluronat
81. PP2300076995 - Natri hyaluronat
82. PP2300076996 - Natri hyaluronat
83. PP2300077000 - Nepafenac
84. PP2300077001 - Olopatadin hydroclorid
85. PP2300077003 - Pemirolast kali
86. PP2300077004 - Pirenoxin
87. PP2300077005 - Polyethylen glycol + propylen glycol
88. PP2300077008 - Tafluprost
89. PP2300077013 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
90. PP2300077027 - Phenazon + lidocain hydroclorid
91. PP2300077031 - Carbetocin
92. PP2300077034 - Dinoproston
93. PP2300077042 - Atosiban
94. PP2300077046 - Dung dịch lọc màng bụng
95. PP2300077047 - Dung dịch lọc màng bụng
96. PP2300077048 - Dung dịch lọc màng bụng
97. PP2300077049 - Dung dịch lọc màng bụng
98. PP2300077050 - Dung dịch lọc màng bụng
99. PP2300077058 - Etifoxin chlohydrat
100. PP2300077112 - Acetyl leucin
101. PP2300077131 - Mecobalamin
102. PP2300077135 - Mecobalamin
103. PP2300077158 - Budesonid
104. PP2300077163 - Fenoterol + ipratropium
105. PP2300077164 - Fenoterol + ipratropium
106. PP2300077165 - Fenoterol + ipratropium
107. PP2300077182 - Tiotropium
108. PP2300077191 - Bromhexin hydroclorid
109. PP2300077235 - Acid amin*
110. PP2300077245 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
111. PP2300077272 - Ringer acetat (Ringerfundin)
112. PP2300076948 - Desmopressin
1. PP2300076328 - Irbesartan
2. PP2300076440 - Valsartan
3. PP2300076920 - Repaglinid
1. PP2300076432 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2300075501 - Loxoprofen
3. PP2300076023 - Sulfasalazin
4. PP2300075453 - Aceclofenac
5. PP2300076039 - Fosfomycin*
6. PP2300075678 - Acetylcystein
7. PP2300075900 - Doripenem*
8. PP2300076058 - Sofosbuvir + ledipasvir
9. PP2300075884 - Ceftriaxon
1. PP2300075437 - Midazolam
2. PP2300075470 - Etodolac
3. PP2300075508 - Meloxicam
4. PP2300075514 - Meloxicam
5. PP2300075548 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2300075586 - Tramadol
7. PP2300075589 - Allopurinol
8. PP2300075607 - Methocarbamol
9. PP2300075648 - Fexofenadin
10. PP2300075653 - Fexofenadin
11. PP2300075659 - Levocetirizin
12. PP2300075707 - Carbamazepin
13. PP2300075708 - Carbamazepin
14. PP2300075710 - Gabapentin
15. PP2300075720 - Oxcarbazepin
16. PP2300075721 - Phenobarbital
17. PP2300075724 - Pregabalin
18. PP2300075734 - Valproat natri
19. PP2300075976 - Spiramycin + metronidazol
20. PP2300076135 - Trihexyphenidyl hydroclorid
21. PP2300076169 - Phytomenadion (vitamin K1)
22. PP2300076397 - Perindopril
23. PP2300076536 - Rosuvastatin
24. PP2300076682 - Rebamipid
25. PP2300076700 - Metoclopramid
26. PP2300076737 - Sorbitol
27. PP2300076775 - Diosmin + hesperidin
28. PP2300077030 - Xylometazolin
29. PP2300077067 - Amisulprid
30. PP2300077069 - Clorpromazin
31. PP2300077070 - Haloperidol
32. PP2300077071 - Haloperidol
33. PP2300077072 - Levomepromazin
34. PP2300077080 - Olanzapin
35. PP2300077084 - Quetiapin
36. PP2300077097 - Citalopram
37. PP2300077098 - Fluoxetin
38. PP2300077137 - Piracetam
1. PP2300075802 - Cefadroxil
1. PP2300075465 - Diclofenac
2. PP2300075624 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2300075820 - Cefdinir
4. PP2300076481 - Clopidogrel
5. PP2300076833 - Methyl prednisolon
6. PP2300077312 - Vitamin B1
7. PP2300077319 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300076212 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2300076655 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
1. PP2300075502 - Loxoprofen
2. PP2300075550 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300075596 - Diacerein
4. PP2300075608 - Methocarbamol
5. PP2300075642 - Epinephrin (adrenalin)
6. PP2300075745 - Amoxicilin
7. PP2300075747 - Amoxicilin
8. PP2300075754 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2300075757 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2300075771 - Amoxicilin + acid clavulanic
11. PP2300075773 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2300075786 - Ampicilin + sulbactam
13. PP2300075790 - Cefaclor
14. PP2300075793 - Cefaclor
15. PP2300075794 - Cefaclor
16. PP2300075800 - Cefaclor
17. PP2300075816 - Cefazolin
18. PP2300075827 - Cefixim
19. PP2300075828 - Cefixim
20. PP2300075830 - Cefixim
21. PP2300075831 - Cefixim
22. PP2300075865 - Cefpodoxim
23. PP2300075868 - Cefpodoxim
24. PP2300075873 - Cefpodoxim
25. PP2300075882 - Ceftriaxon
26. PP2300075885 - Cefuroxim
27. PP2300075886 - Cefuroxim
28. PP2300075887 - Cefuroxim
29. PP2300075890 - Cefuroxim
30. PP2300075891 - Cefuroxim
31. PP2300075892 - Cefuroxim
32. PP2300075904 - Imipenem + cilastatin*
33. PP2300075905 - Meropenem*
34. PP2300075906 - Meropenem*
35. PP2300075913 - Oxacilin
36. PP2300075922 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
37. PP2300075928 - Ticarcillin + acid clavulanic
38. PP2300075939 - Tobramycin
39. PP2300075944 - Metronidazol
40. PP2300075979 - Ciprofloxacin
41. PP2300075982 - Ciprofloxacin
42. PP2300075986 - Ciprofloxacin
43. PP2300076004 - Moxifloxacin
44. PP2300076013 - Ofloxacin
45. PP2300076015 - Ofloxacin
46. PP2300076021 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
47. PP2300076022 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
48. PP2300076063 - Aciclovir
49. PP2300076174 - Tranexamic acid
50. PP2300076177 - Tranexamic acid
51. PP2300076178 - Tranexamic acid
52. PP2300076181 - Tranexamic acid
53. PP2300076446 - Valsartan + hydroclorothiazid
54. PP2300076613 - Furosemid
55. PP2300076760 - Loperamid
56. PP2300076813 - Dexamethason
57. PP2300076991 - Natri clorid
58. PP2300077030 - Xylometazolin
59. PP2300077147 - Piracetam
60. PP2300077248 - Calci clorid
61. PP2300077332 - Vitamin C
1. PP2300075418 - Atropin sulfat
2. PP2300075430 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2300075469 - Diclofenac
4. PP2300075637 - Diphenhydramin
5. PP2300075932 - Gentamicin
6. PP2300075991 - Levofloxacin
7. PP2300076177 - Tranexamic acid
8. PP2300076178 - Tranexamic acid
9. PP2300076181 - Tranexamic acid
10. PP2300076613 - Furosemid
11. PP2300076813 - Dexamethason
12. PP2300076991 - Natri clorid
13. PP2300077275 - Nước cất pha tiêm
14. PP2300077319 - Vitamin B1 + B6 + B12
15. PP2300077341 - Vitamin E
1. PP2300075466 - Diclofenac
2. PP2300075470 - Etodolac
3. PP2300075483 - Ibuprofen
4. PP2300075505 - Meloxicam
5. PP2300075510 - Meloxicam
6. PP2300075530 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2300075534 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2300075542 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2300075550 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2300075577 - Paracetamol + tramadol
11. PP2300075610 - Risedronat
12. PP2300075613 - Alimemazin
13. PP2300075615 - Alimemazin
14. PP2300075621 - Cetirizin
15. PP2300075636 - Dexchlorpheniramin
16. PP2300075667 - Loratadin
17. PP2300075739 - Albendazol
18. PP2300075743 - Mebendazol
19. PP2300075915 - Piperacilin
20. PP2300075917 - Piperacilin
21. PP2300076270 - Bisoprolol
22. PP2300076357 - Losartan
23. PP2300076543 - Simvastatin
24. PP2300076690 - Domperidon
25. PP2300076956 - Baclofen
26. PP2300076963 - Thiocolchicosid
27. PP2300077094 - Amitriptylin hydroclorid
28. PP2300077132 - Mecobalamin
29. PP2300077154 - Bambuterol
30. PP2300077185 - Ambroxol
31. PP2300077204 - Dextromethorphan
32. PP2300077335 - Vitamin C
1. PP2300075770 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300075771 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300075773 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300075890 - Cefuroxim
5. PP2300075891 - Cefuroxim
1. PP2300075626 - Desloratadin
2. PP2300075630 - Desloratadin
3. PP2300075938 - Tobramycin
4. PP2300076075 - Fluconazol
5. PP2300076252 - Amlodipin + lisinopril
6. PP2300076365 - Losartan + hydroclorothiazid
7. PP2300076400 - Perindopril + amlodipin
8. PP2300076615 - Spironolacton
9. PP2300076652 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
10. PP2300076740 - Bacillus subtilis
11. PP2300076744 - Bacillus clausii
12. PP2300076745 - Bacillus clausii
13. PP2300076876 - Glimepirid
14. PP2300076967 - Tolperison
15. PP2300077037 - Oxytocin
16. PP2300077149 - Vinpocetin
17. PP2300077085 - Risperidon
18. PP2300077151 - Vinpocetin
19. PP2300077152 - Aminophylin
20. PP2300077183 - Ambroxol
21. PP2300077186 - Ambroxol
22. PP2300077187 - Ambroxol
23. PP2300077224 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2300075752 - Amoxicilin
2. PP2300075758 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300075764 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300075768 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300075775 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300075779 - Amoxicilin + sulbactam
7. PP2300075782 - Ampicilin + sulbactam
8. PP2300075789 - Cefaclor
9. PP2300075829 - Cefixim
10. PP2300075896 - Cloxacilin
11. PP2300075907 - Oxacilin
12. PP2300075910 - Oxacilin
13. PP2300075912 - Oxacilin
1. PP2300075621 - Cetirizin
2. PP2300075749 - Amoxicilin
3. PP2300075995 - Levofloxacin
4. PP2300076024 - Doxycyclin
5. PP2300076245 - Amlodipin
6. PP2300076277 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
7. PP2300076279 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
8. PP2300076346 - Lisinopril
9. PP2300076409 - Perindopril + indapamid
10. PP2300076617 - Spironolacton
11. PP2300076751 - Kẽm gluconat
12. PP2300076768 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
13. PP2300076804 - Ursodeoxycholic acid
14. PP2300076864 - Gliclazid
15. PP2300076865 - Gliclazid
16. PP2300076868 - Gliclazid
17. PP2300076875 - Glimepirid
18. PP2300076915 - Metformin
19. PP2300076916 - Metformin
1. PP2300075457 - Celecoxib
2. PP2300075460 - Celecoxib
3. PP2300075487 - Ibuprofen
4. PP2300075530 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2300075542 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2300075544 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2300075558 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2300075565 - Paracetamol + chlorpheniramin
9. PP2300075578 - Paracetamol + tramadol
10. PP2300075607 - Methocarbamol
11. PP2300075819 - Cefdinir
12. PP2300075861 - Cefpirom
13. PP2300075870 - Cefpodoxim
14. PP2300075878 - Ceftizoxim
15. PP2300075890 - Cefuroxim
16. PP2300075891 - Cefuroxim
17. PP2300075892 - Cefuroxim
18. PP2300075898 - Cloxacilin
19. PP2300075925 - Ticarcillin + acid clavulanic
20. PP2300075927 - Ticarcillin + acid clavulanic
21. PP2300076010 - Moxifloxacin
22. PP2300076036 - Colistin*
23. PP2300076095 - Flunarizin
24. PP2300076275 - Bisoprolol
25. PP2300076291 - Candesartan + hydrochlorothiazid
26. PP2300076330 - Irbesartan
27. PP2300076353 - Lisinopril + hydroclorothiazid
28. PP2300076355 - Lisinopril + hydroclorothiazid
29. PP2300076385 - Nicardipin
30. PP2300076477 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
31. PP2300076501 - Atorvastatin + ezetimibe
32. PP2300076525 - Pravastatin
33. PP2300076777 - Diosmin + hesperidin
34. PP2300076807 - Ursodeoxycholic acid
35. PP2300076827 - Methyl prednisolon
36. PP2300076881 - Glipizid
37. PP2300077197 - Carbocistein
38. PP2300077315 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300077270 - Ringer lactat
2. PP2300077251 - Glucose
3. PP2300077253 - Glucose
1. PP2300076295 - Captopril + hydroclorothiazid
1. PP2300075448 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2300075455 - Aescin
3. PP2300075462 - Dexibuprofen
4. PP2300075464 - Diclofenac
5. PP2300075472 - Etodolac
6. PP2300075482 - Fentanyl
7. PP2300075552 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2300075562 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2300075587 - Allopurinol
10. PP2300075599 - Glucosamin
11. PP2300075641 - Ebastin
12. PP2300075645 - Fexofenadin
13. PP2300075690 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
14. PP2300075691 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
15. PP2300075692 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
16. PP2300075701 - Sorbitol
17. PP2300075724 - Pregabalin
18. PP2300075733 - Valproat natri
19. PP2300075753 - Amoxicilin + acid clavulanic
20. PP2300075767 - Amoxicilin + acid clavulanic
21. PP2300075769 - Amoxicilin + acid clavulanic
22. PP2300075774 - Amoxicilin + acid clavulanic
23. PP2300075799 - Cefaclor
24. PP2300075807 - Cefalexin
25. PP2300075823 - Cefdinir
26. PP2300075826 - Cefixim
27. PP2300075851 - Cefoperazon + sulbactam
28. PP2300075862 - Cefpirom
29. PP2300075880 - Ceftizoxim
30. PP2300075946 - Metronidazol
31. PP2300075952 - Tinidazol
32. PP2300075986 - Ciprofloxacin
33. PP2300075987 - Ciprofloxacin
34. PP2300076000 - Levofloxacin
35. PP2300076001 - Levofloxacin
36. PP2300076007 - Moxifloxacin
37. PP2300076011 - Moxifloxacin
38. PP2300076030 - Colistin*
39. PP2300076032 - Colistin*
40. PP2300076042 - Linezolid*
41. PP2300076058 - Sofosbuvir + ledipasvir
42. PP2300076111 - Tamoxifen
43. PP2300076131 - Levodopa + carbidopa
44. PP2300076148 - Sắt fumarat + acid folic
45. PP2300076189 - Deferasirox
46. PP2300076196 - Erythropoietin alpha
47. PP2300076218 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
48. PP2300076248 - Amlodipin + atorvastatin
49. PP2300076280 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
50. PP2300076281 - Candesartan
51. PP2300076283 - Candesartan
52. PP2300076286 - Candesartan
53. PP2300076287 - Candesartan
54. PP2300076290 - Candesartan + hydrochlorothiazid
55. PP2300076301 - Doxazosin
56. PP2300076315 - Enalapril + hydrochlorothiazid
57. PP2300076325 - Indapamid
58. PP2300076326 - Irbesartan
59. PP2300076342 - Lercanidipin hydroclorid
60. PP2300076393 - Perindopril
61. PP2300076421 - Ramipril
62. PP2300076437 - Telmisartan + hydroclorothiazid
63. PP2300076447 - Valsartan + hydroclorothiazid
64. PP2300076474 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
65. PP2300076499 - Atorvastatin
66. PP2300076514 - Fluvastatin
67. PP2300076515 - Fluvastatin
68. PP2300076530 - Pravastatin
69. PP2300076562 - Clotrimazol
70. PP2300076573 - Isotretinoin
71. PP2300076596 - Iopamidol
72. PP2300076597 - Iopamidol
73. PP2300076601 - Povidon iodin
74. PP2300076634 - Lansoprazol
75. PP2300076651 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
76. PP2300076656 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
77. PP2300076692 - Domperidon
78. PP2300076700 - Metoclopramid
79. PP2300076703 - Ondansetron
80. PP2300076750 - Kẽm sulfat
81. PP2300076754 - Kẽm gluconat
82. PP2300076759 - Loperamid
83. PP2300076769 - Diosmin
84. PP2300076785 - Octreotid
85. PP2300076791 - Simethicon
86. PP2300076809 - Betamethason
87. PP2300076812 - Dexamethason
88. PP2300076822 - Methyl prednisolon
89. PP2300076838 - Prednison
90. PP2300076850 - Acarbose
91. PP2300076876 - Glimepirid
92. PP2300076962 - Tizanidin hydroclorid
93. PP2300076970 - Acetazolamid
94. PP2300077022 - Betahistin
95. PP2300077041 - Misoprostol
96. PP2300077077 - Olanzapin
97. PP2300077079 - Olanzapin
98. PP2300077087 - Risperidon
99. PP2300077101 - Mirtazapin
100. PP2300077106 - Sertralin
101. PP2300077137 - Piracetam
102. PP2300077143 - Piracetam
103. PP2300077148 - Piracetam
104. PP2300077190 - Bromhexin hydroclorid
105. PP2300077210 - N-acetylcystein
106. PP2300077222 - Kali clorid
107. PP2300077249 - Glucose
108. PP2300077251 - Glucose
109. PP2300077253 - Glucose
110. PP2300077254 - Glucose
111. PP2300077257 - Magnesi sulfat
112. PP2300077258 - Manitol
113. PP2300077260 - Natri clorid
114. PP2300077262 - Natri clorid
115. PP2300077263 - Natri clorid
116. PP2300077264 - Natri clorid + dextrose/glucose
117. PP2300077270 - Ringer lactat
118. PP2300077273 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
119. PP2300077276 - Nước cất pha tiêm
120. PP2300077277 - Nước cất pha tiêm
121. PP2300077317 - Vitamin B1 + B6 + B12
122. PP2300077323 - Vitamin B1 + B6 + B12
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | SOUTHWEST PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2300075457 - Celecoxib
2. PP2300075471 - Etodolac
3. PP2300075476 - Etoricoxib
4. PP2300075479 - Etoricoxib
5. PP2300075488 - Ibuprofen
6. PP2300075518 - Nabumeton
7. PP2300075530 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2300075534 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2300075544 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2300075546 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2300075550 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2300075557 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2300075573 - Paracetamol + ibuprofen
14. PP2300075596 - Diacerein
15. PP2300075640 - Ebastin
16. PP2300075641 - Ebastin
17. PP2300075671 - Promethazin hydroclorid
18. PP2300075712 - Gabapentin
19. PP2300075716 - Levetiracetam
20. PP2300075949 - Metronidazol + neomycin + nystatin
21. PP2300075961 - Azithromycin
22. PP2300075962 - Azithromycin
23. PP2300075967 - Clarithromycin
24. PP2300075968 - Clarithromycin
25. PP2300075969 - Erythromycin
26. PP2300075971 - Roxithromycin
27. PP2300075972 - Spiramycin
28. PP2300075973 - Spiramycin
29. PP2300075975 - Spiramycin
30. PP2300075977 - Spiramycin + metronidazol
31. PP2300076018 - Ofloxacin
32. PP2300076055 - Tenofovir (TDF)
33. PP2300076063 - Aciclovir
34. PP2300076068 - Aciclovir
35. PP2300076074 - Clotrimazol
36. PP2300076078 - Griseofulvin
37. PP2300076081 - Itraconazol
38. PP2300076082 - Ketoconazol
39. PP2300076086 - Nystatin
40. PP2300076097 - Sumatriptan
41. PP2300076136 - Acid folic (vitamin B9)
42. PP2300076161 - Cilostazol
43. PP2300076262 - Atenolol
44. PP2300076264 - Atenolol
45. PP2300076270 - Bisoprolol
46. PP2300076274 - Bisoprolol
47. PP2300076294 - Captopril
48. PP2300076300 - Cilnidipin
49. PP2300076304 - Enalapril
50. PP2300076322 - Imidapril
51. PP2300076324 - Imidapril
52. PP2300076329 - Irbesartan
53. PP2300076332 - Irbesartan
54. PP2300076336 - Irbesartan + hydroclorothiazid
55. PP2300076343 - Lercanidipin hydroclorid
56. PP2300076346 - Lisinopril
57. PP2300076350 - Lisinopril
58. PP2300076363 - Losartan
59. PP2300076367 - Losartan + hydroclorothiazid
60. PP2300076370 - Methyldopa
61. PP2300076382 - Nebivolol
62. PP2300076392 - Perindopril
63. PP2300076424 - Telmisartan
64. PP2300076428 - Telmisartan
65. PP2300076436 - Telmisartan + hydroclorothiazid
66. PP2300076440 - Valsartan
67. PP2300076444 - Valsartan
68. PP2300076445 - Valsartan + hydroclorothiazid
69. PP2300076453 - Carvedilol
70. PP2300076462 - Ivabradin
71. PP2300076465 - Ivabradin
72. PP2300076468 - Acenocoumarol
73. PP2300076469 - Acenocoumarol
74. PP2300076471 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
75. PP2300076493 - Atorvastatin
76. PP2300076497 - Atorvastatin
77. PP2300076510 - Fenofibrat
78. PP2300076512 - Fenofibrat
79. PP2300076513 - Fenofibrat
80. PP2300076519 - Gemfibrozil
81. PP2300076535 - Rosuvastatin
82. PP2300076537 - Rosuvastatin
83. PP2300076539 - Simvastatin
84. PP2300076541 - Simvastatin
85. PP2300076556 - Calcipotriol
86. PP2300076563 - Clobetasol propionat
87. PP2300076600 - Đồng sulfat
88. PP2300076602 - Povidon iodin
89. PP2300076603 - Povidon iodin
90. PP2300076610 - Furosemid
91. PP2300076620 - Aluminum phosphat
92. PP2300076641 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
93. PP2300076673 - Rabeprazol
94. PP2300076676 - Rabeprazol
95. PP2300076684 - Rebamipid
96. PP2300076691 - Domperidon
97. PP2300076693 - Domperidon
98. PP2300076694 - Domperidon
99. PP2300076706 - Alverin citrat
100. PP2300076747 - Dioctahedral smectit
101. PP2300076752 - Kẽm gluconat
102. PP2300076763 - Racecadotril
103. PP2300076775 - Diosmin + hesperidin
104. PP2300076793 - Simethicon
105. PP2300076798 - Trimebutin maleat
106. PP2300076799 - Trimebutin maleat
107. PP2300076849 - Acarbose
108. PP2300076852 - Acarbose
109. PP2300076875 - Glimepirid
110. PP2300076878 - Glimepirid
111. PP2300076926 - Sitagliptin
112. PP2300076927 - Sitagliptin
113. PP2300077066 - Amisulprid
114. PP2300077068 - Amisulprid
115. PP2300077081 - Olanzapin
116. PP2300077088 - Risperidon
117. PP2300077091 - Sulpirid
118. PP2300077099 - Fluoxetin
119. PP2300077102 - Mirtazapin
120. PP2300077125 - Galantamin
121. PP2300077138 - Piracetam
122. PP2300077141 - Piracetam
123. PP2300077154 - Bambuterol
124. PP2300077211 - N-acetylcystein
125. PP2300077312 - Vitamin B1
126. PP2300077326 - Vitamin B6
127. PP2300077335 - Vitamin C
128. PP2300077343 - Vitamin PP
129. PP2300077309 - Vitamin A
130. PP2300077286 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300077228 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
2. PP2300077335 - Vitamin C
1. PP2300075508 - Meloxicam
2. PP2300075529 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300075533 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2300075541 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2300075545 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2300075548 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2300075555 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2300075563 - Paracetamol + chlorpheniramin
9. PP2300075589 - Allopurinol
10. PP2300075647 - Fexofenadin
11. PP2300075665 - Loratadin
12. PP2300075742 - Mebendazol
13. PP2300075760 - Amoxicilin + acid clavulanic
14. PP2300075943 - Metronidazol
15. PP2300075958 - Azithromycin
16. PP2300075960 - Azithromycin
17. PP2300075969 - Erythromycin
18. PP2300075976 - Spiramycin + metronidazol
19. PP2300075992 - Levofloxacin
20. PP2300075993 - Levofloxacin
21. PP2300075995 - Levofloxacin
22. PP2300076006 - Moxifloxacin
23. PP2300076065 - Aciclovir
24. PP2300076067 - Aciclovir
25. PP2300076226 - Trimetazidin
26. PP2300076230 - Trimetazidin
27. PP2300076261 - Atenolol
28. PP2300076397 - Perindopril
29. PP2300076408 - Perindopril + indapamid
30. PP2300076495 - Atorvastatin
31. PP2300076713 - Drotaverin clohydrat
32. PP2300076716 - Drotaverin clohydrat
33. PP2300076726 - Bisacodyl
34. PP2300076821 - Methyl prednisolon
35. PP2300076826 - Methyl prednisolon
36. PP2300076860 - Glibenclamid + metformin
37. PP2300076861 - Glibenclamid + metformin
38. PP2300076863 - Gliclazid
39. PP2300076905 - Metformin
40. PP2300076906 - Metformin
41. PP2300076908 - Metformin
42. PP2300076968 - Tolperison
43. PP2300077019 - Betahistin
44. PP2300077153 - Bambuterol
1. PP2300076808 - Beclometason (dipropional)
2. PP2300075811 - Cefamandol
3. PP2300075848 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2300076249 - Amlodipin + atorvastatin
5. PP2300076467 - Milrinon
6. PP2300075802 - Cefadroxil
7. PP2300075580 - Piroxicam
8. PP2300075669 - Mequitazin
9. PP2300077338 - Vitamin D3
1. PP2300075519 - Nabumeton
2. PP2300075561 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300075663 - Levocetirizin
4. PP2300075737 - Albendazol
5. PP2300075860 - Cefoxitin
6. PP2300075901 - Doripenem*
7. PP2300076170 - Phytomenadion (vitamin K1)
8. PP2300076303 - Enalapril
9. PP2300076306 - Enalapril
10. PP2300076349 - Lisinopril
11. PP2300076631 - Famotidin
12. PP2300076824 - Methyl prednisolon
13. PP2300076867 - Gliclazid
14. PP2300076917 - Metformin
15. PP2300077063 - Zopiclon
16. PP2300077083 - Quetiapin
17. PP2300077336 - Vitamin C
1. PP2300075855 - Cefotiam
2. PP2300076020 - Sulfadiazin bạc
3. PP2300076061 - Aciclovir
4. PP2300076072 - Clotrimazol
5. PP2300076413 - Perindopril + indapamid
6. PP2300076544 - Simvastatin
7. PP2300076564 - Clobetasol propionat
8. PP2300076570 - Fusidic acid
9. PP2300076810 - Betamethason
1. PP2300075459 - Celecoxib
2. PP2300075567 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2300075748 - Amoxicilin
4. PP2300075763 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300075777 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300075835 - Cefixim
7. PP2300075866 - Cefpodoxim
8. PP2300076085 - Nystatin
9. PP2300076647 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
10. PP2300077090 - Sulpirid
11. PP2300077316 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300076652 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2300077200 - Carbocistein
3. PP2300077205 - Dextromethorphan
4. PP2300076345 - Lisinopril
5. PP2300075625 - Chlorpheniramin + dextromethorphan
6. PP2300076156 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2300075575 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2300076142 - Sắt protein succinylat
3. PP2300076348 - Lisinopril
4. PP2300076653 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2300076900 - Linagliptin
6. PP2300077016 - Betahistin
7. PP2300077279 - Calci carbonat
8. PP2300077334 - Vitamin C
1. PP2300075479 - Etoricoxib
2. PP2300075481 - Etoricoxib
3. PP2300075490 - Ibuprofen + codein
4. PP2300075509 - Meloxicam
5. PP2300075872 - Cefpodoxim
6. PP2300075876 - Ceftazidim
7. PP2300075891 - Cefuroxim
8. PP2300075892 - Cefuroxim
9. PP2300076094 - Flunarizin
10. PP2300076227 - Trimetazidin
11. PP2300076424 - Telmisartan
12. PP2300076428 - Telmisartan
13. PP2300076523 - Lovastatin
14. PP2300076544 - Simvastatin
15. PP2300076660 - Omeprazol
16. PP2300076665 - Esomeprazol
17. PP2300076827 - Methyl prednisolon
18. PP2300076836 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
19. PP2300076875 - Glimepirid
20. PP2300076903 - Metformin
21. PP2300076915 - Metformin
22. PP2300076916 - Metformin
23. PP2300077140 - Piracetam
24. PP2300077203 - Codein + terpin hydrat
25. PP2300076240 - Propranolol hydroclorid
26. PP2300077343 - Vitamin PP
27. PP2300075820 - Cefdinir
1. PP2300075503 - Loxoprofen
2. PP2300075849 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2300075888 - Cefuroxim
4. PP2300076149 - Sắt fumarat + acid folic
5. PP2300076219 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2300076472 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
7. PP2300076705 - Palonosetron hydroclorid
8. PP2300077093 - Tofisopam
1. PP2300075834 - Cefixim
1. PP2300075418 - Atropin sulfat
2. PP2300075430 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2300075434 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
4. PP2300075446 - Atracurium besylat
5. PP2300075448 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
6. PP2300075451 - Rocuronium bromid
7. PP2300075466 - Diclofenac
8. PP2300075469 - Diclofenac
9. PP2300075528 - Nefopam hydroclorid
10. PP2300075637 - Diphenhydramin
11. PP2300075642 - Epinephrin (adrenalin)
12. PP2300075644 - Epinephrin (adrenalin)
13. PP2300075692 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
14. PP2300075935 - Netilmicin sulfat
15. PP2300075954 - Clindamycin
16. PP2300075957 - Clindamycin
17. PP2300076047 - Vancomycin
18. PP2300076050 - Vancomycin
19. PP2300076165 - Etamsylat
20. PP2300076169 - Phytomenadion (vitamin K1)
21. PP2300076174 - Tranexamic acid
22. PP2300076177 - Tranexamic acid
23. PP2300076178 - Tranexamic acid
24. PP2300076181 - Tranexamic acid
25. PP2300076384 - Nicardipin
26. PP2300076468 - Acenocoumarol
27. PP2300076469 - Acenocoumarol
28. PP2300076548 - Nimodipin
29. PP2300076610 - Furosemid
30. PP2300076613 - Furosemid
31. PP2300076629 - Famotidin
32. PP2300076630 - Famotidin
33. PP2300076661 - Omeprazol
34. PP2300076667 - Esomeprazol
35. PP2300076671 - Pantoprazol
36. PP2300076700 - Metoclopramid
37. PP2300076704 - Ondansetron
38. PP2300076711 - Drotaverin clohydrat
39. PP2300076721 - Hyoscin butylbromid
40. PP2300076780 - L-Ornithin - L- aspartat
41. PP2300076785 - Octreotid
42. PP2300076813 - Dexamethason
43. PP2300076818 - Hydrocortison
44. PP2300076831 - Methyl prednisolon
45. PP2300076958 - Eperison
46. PP2300077036 - Methyl ergometrin maleat
47. PP2300077038 - Oxytocin
48. PP2300077040 - Oxytocin
49. PP2300077075 - Meclophenoxat
50. PP2300077116 - Acetyl leucin
51. PP2300077176 - Salbutamol sulfat
52. PP2300077181 - Terbutalin
53. PP2300077248 - Calci clorid
54. PP2300077255 - Kali clorid
55. PP2300077314 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300075501 - Loxoprofen
2. PP2300075930 - Amikacin
3. PP2300076045 - Teicoplanin*
4. PP2300076180 - Tranexamic acid
5. PP2300076195 - Erythropoietin alpha
6. PP2300076198 - Erythropoietin alpha
7. PP2300076417 - Ramipril
8. PP2300076419 - Ramipril
9. PP2300076550 - Nimodipin
10. PP2300076695 - Domperidon
11. PP2300076830 - Methyl prednisolon
12. PP2300077151 - Vinpocetin
1. PP2300075556 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300075764 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300075798 - Cefaclor
4. PP2300075924 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
5. PP2300076297 - Cilnidipin
6. PP2300076349 - Lisinopril
7. PP2300076394 - Perindopril
8. PP2300076467 - Milrinon
9. PP2300076933 - Vildagliptin
1. PP2300075550 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300076028 - Tetracyclin hydroclorid
3. PP2300076055 - Tenofovir (TDF)
4. PP2300076060 - Aciclovir
5. PP2300076082 - Ketoconazol
6. PP2300076500 - Atorvastatin
7. PP2300076533 - Rosuvastatin
8. PP2300076535 - Rosuvastatin
9. PP2300076537 - Rosuvastatin
10. PP2300076539 - Simvastatin
11. PP2300076541 - Simvastatin
12. PP2300076561 - Clotrimazol
13. PP2300076676 - Rabeprazol
14. PP2300076816 - Fluocinolon acetonid
15. PP2300077330 - Vitamin B6 + magnesi lactat
16. PP2300076392 - Perindopril
17. PP2300076493 - Atorvastatin
18. PP2300076497 - Atorvastatin
19. PP2300076875 - Glimepirid
20. PP2300076878 - Glimepirid
21. PP2300077138 - Piracetam
1. PP2300075617 - Bilastine
1. PP2300076925 - Sitagliptin
1. PP2300075622 - Cinnarizin
2. PP2300075693 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2300075695 - Phenylephrin
4. PP2300075735 - Valproat natri
5. PP2300076079 - Itraconazol
6. PP2300076383 - Nicardipin
7. PP2300077256 - Kali clorid
1. PP2300076271 - Bisoprolol
2. PP2300077153 - Bambuterol
1. PP2300075711 - Gabapentin
2. PP2300076475 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2300075532 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300075536 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300075621 - Cetirizin
4. PP2300075757 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300075778 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300075788 - Ampicilin + sulbactam
7. PP2300075847 - Cefoperazon
8. PP2300075882 - Ceftriaxon
9. PP2300075893 - Cefuroxim
10. PP2300075905 - Meropenem*
11. PP2300075906 - Meropenem*
12. PP2300075920 - Piperacilin + tazobactam
13. PP2300075926 - Ticarcillin + acid clavulanic
14. PP2300075939 - Tobramycin
15. PP2300075941 - Tobramycin + dexamethason
16. PP2300075944 - Metronidazol
17. PP2300075952 - Tinidazol
18. PP2300075953 - Clindamycin
19. PP2300075957 - Clindamycin
20. PP2300075979 - Ciprofloxacin
21. PP2300075991 - Levofloxacin
22. PP2300075999 - Levofloxacin
23. PP2300076004 - Moxifloxacin
24. PP2300076008 - Moxifloxacin
25. PP2300076013 - Ofloxacin
26. PP2300076015 - Ofloxacin
27. PP2300076019 - Ofloxacin
28. PP2300076037 - Colistin*
29. PP2300076082 - Ketoconazol
30. PP2300076102 - Epirubicin hydroclorid
31. PP2300076103 - Epirubicin hydroclorid
32. PP2300076104 - Irinotecan
33. PP2300076105 - Irinotecan
34. PP2300076210 - Diltiazem
35. PP2300076318 - Felodipin
36. PP2300076319 - Felodipin
37. PP2300076667 - Esomeprazol
38. PP2300076671 - Pantoprazol
39. PP2300076740 - Bacillus subtilis
40. PP2300076756 - Lactobacillus acidophilus
41. PP2300076868 - Gliclazid
42. PP2300076958 - Eperison
43. PP2300077114 - Acetyl leucin
44. PP2300077132 - Mecobalamin
45. PP2300077227 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
46. PP2300077307 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
47. PP2300077314 - Vitamin B1 + B6 + B12
48. PP2300077335 - Vitamin C
1. PP2300075460 - Celecoxib
2. PP2300075476 - Etoricoxib
3. PP2300075479 - Etoricoxib
4. PP2300075502 - Loxoprofen
5. PP2300075505 - Meloxicam
6. PP2300075542 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2300075546 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2300075550 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2300075557 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2300075566 - Paracetamol + chlorpheniramin
11. PP2300075571 - Paracetamol + codein phosphat
12. PP2300075581 - Piroxicam
13. PP2300075584 - Tenoxicam
14. PP2300075590 - Allopurinol
15. PP2300075591 - Colchicin
16. PP2300075596 - Diacerein
17. PP2300075604 - Alpha chymotrypsin
18. PP2300075608 - Methocarbamol
19. PP2300075615 - Alimemazin
20. PP2300075621 - Cetirizin
21. PP2300075624 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
22. PP2300075635 - Dexchlorpheniramin
23. PP2300075636 - Dexchlorpheniramin
24. PP2300075649 - Fexofenadin
25. PP2300075651 - Fexofenadin
26. PP2300075654 - Fexofenadin
27. PP2300075661 - Levocetirizin
28. PP2300075712 - Gabapentin
29. PP2300075721 - Phenobarbital
30. PP2300075727 - Pregabalin
31. PP2300075944 - Metronidazol
32. PP2300075950 - Tinidazol
33. PP2300075971 - Roxithromycin
34. PP2300075977 - Spiramycin + metronidazol
35. PP2300075981 - Ciprofloxacin
36. PP2300075993 - Levofloxacin
37. PP2300075994 - Levofloxacin
38. PP2300076068 - Aciclovir
39. PP2300076135 - Trihexyphenidyl hydroclorid
40. PP2300076217 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
41. PP2300076241 - Amlodipin
42. PP2300076242 - Amlodipin
43. PP2300076262 - Atenolol
44. PP2300076274 - Bisoprolol
45. PP2300076329 - Irbesartan
46. PP2300076359 - Losartan
47. PP2300076392 - Perindopril
48. PP2300076424 - Telmisartan
49. PP2300076481 - Clopidogrel
50. PP2300076493 - Atorvastatin
51. PP2300076497 - Atorvastatin
52. PP2300076513 - Fenofibrat
53. PP2300076539 - Simvastatin
54. PP2300076617 - Spironolacton
55. PP2300076637 - Lansoprazol
56. PP2300076641 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
57. PP2300076658 - Omeprazol
58. PP2300076663 - Esomeprazol
59. PP2300076670 - Pantoprazol
60. PP2300076676 - Rabeprazol
61. PP2300076688 - Dimenhydrinat
62. PP2300076690 - Domperidon
63. PP2300076715 - Drotaverin clohydrat
64. PP2300076793 - Simethicon
65. PP2300076823 - Methyl prednisolon
66. PP2300076827 - Methyl prednisolon
67. PP2300076828 - Methyl prednisolon
68. PP2300076849 - Acarbose
69. PP2300076875 - Glimepirid
70. PP2300076878 - Glimepirid
71. PP2300076964 - Thiocolchicosid
72. PP2300076969 - Tolperison
73. PP2300077020 - Betahistin
74. PP2300077060 - Rotundin
75. PP2300077061 - Rotundin
76. PP2300077069 - Clorpromazin
77. PP2300077074 - Levosulpirid
78. PP2300077095 - Amitriptylin hydroclorid
79. PP2300077114 - Acetyl leucin
80. PP2300077138 - Piracetam
81. PP2300077155 - Bambuterol
82. PP2300077192 - Bromhexin hydroclorid
83. PP2300077208 - N-acetylcystein
84. PP2300077211 - N-acetylcystein
85. PP2300077292 - Calci lactat
86. PP2300077312 - Vitamin B1
87. PP2300077326 - Vitamin B6
88. PP2300077335 - Vitamin C
89. PP2300077343 - Vitamin PP
90. PP2300075564 - Paracetamol + chlorpheniramin
91. PP2300077140 - Piracetam
1. PP2300075850 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2300075509 - Meloxicam
2. PP2300075631 - Desloratadin
3. PP2300075652 - Fexofenadin
4. PP2300075653 - Fexofenadin
5. PP2300075792 - Cefaclor
6. PP2300075798 - Cefaclor
7. PP2300075805 - Cefalexin
8. PP2300075808 - Cefalexin
9. PP2300075822 - Cefdinir
10. PP2300075839 - Cefixim
11. PP2300075869 - Cefpodoxim
12. PP2300075871 - Cefpodoxim
13. PP2300075874 - Cefradin
14. PP2300075953 - Clindamycin
15. PP2300076081 - Itraconazol
16. PP2300076154 - Sắt sulfat + acid folic
17. PP2300076231 - Trimetazidin
18. PP2300076232 - Trimetazidin
19. PP2300076263 - Atenolol
20. PP2300076269 - Bisoprolol
21. PP2300076318 - Felodipin
22. PP2300076319 - Felodipin
23. PP2300076358 - Losartan
24. PP2300076534 - Rosuvastatin
25. PP2300076536 - Rosuvastatin
26. PP2300076775 - Diosmin + hesperidin
27. PP2300076827 - Methyl prednisolon
28. PP2300076864 - Gliclazid
29. PP2300076865 - Gliclazid
30. PP2300076877 - Glimepirid
31. PP2300076874 - Glimepirid
32. PP2300076416 - Quinapril
1. PP2300075905 - Meropenem*
2. PP2300075906 - Meropenem*
3. PP2300075984 - Ciprofloxacin
1. PP2300076386 - Nifedipin
2. PP2300076475 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2300075562 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300075945 - Metronidazol
3. PP2300076002 - Levofloxacin
4. PP2300077250 - Glucose
5. PP2300077252 - Glucose
6. PP2300077261 - Natri clorid
7. PP2300077269 - Ringer lactat
1. PP2300075502 - Loxoprofen
2. PP2300075739 - Albendazol
3. PP2300076072 - Clotrimazol
4. PP2300076161 - Cilostazol
5. PP2300076283 - Candesartan
6. PP2300076287 - Candesartan
7. PP2300076290 - Candesartan + hydrochlorothiazid
8. PP2300076343 - Lercanidipin hydroclorid
9. PP2300076642 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
10. PP2300076654 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
11. PP2300076725 - Tiropramid hydroclorid