Bidding package No. 1: Generic drug bidding package

      Watching  
Tender ID
Status
Completing bid evaluation
Bidding package name
Bidding package No. 1: Generic drug bidding package
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Supplying drugs in 2023-2025 for medical facilities in An Giang province
Contract execution period
24 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
14:00 20/04/2023
Bid opening completion time
14:21 20/04/2023
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
208
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2300075418 Atropin sulfat vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
2 PP2300075421 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
3 PP2300075427 Levobupivacain vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 127.074.382 225 0 0 0
4 PP2300075428 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 294.000.000 220 0 0 0
5 PP2300075430 Lidocain hydroclodrid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
6 PP2300075431 Lidocain hydroclodrid vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 63.727.080 210 0 0 0
7 PP2300075432 Lidocain hydroclodrid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 0 0 0
8 PP2300075434 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
9 PP2300075436 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
10 PP2300075437 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
11 PP2300075438 Pethidin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
12 PP2300075439 Proparacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
13 PP2300075440 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
14 PP2300075441 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
15 PP2300075442 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
16 PP2300075443 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
17 PP2300075444 Sufentanil vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
18 PP2300075445 Atracurium besylat vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 63.727.080 210 0 0 0
19 PP2300075446 Atracurium besylat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
20 PP2300075447 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
21 PP2300075448 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
22 PP2300075449 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
23 PP2300075450 Rocuronium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
24 PP2300075451 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
25 PP2300075453 Aceclofenac vn0309120743 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI HÀ 180 47.383.860 210 0 0 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 95.767.389 210 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 137.000.000 210 0 0 0
vn0309120743 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI HÀ 180 47.383.860 210 0 0 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 95.767.389 210 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 137.000.000 210 0 0 0
vn0309120743 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI HÀ 180 47.383.860 210 0 0 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 95.767.389 210 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 137.000.000 210 0 0 0
26 PP2300075454 Aceclofenac vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 388.297.824 212 0 0 0
27 PP2300075455 Aescin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 100.837.144 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 100.837.144 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 100.837.144 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
28 PP2300075456 Aescin vn0107749987 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG LONG 180 6.668.400 0 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 259.590.060 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 100.837.144 210 0 0 0
vn0107749987 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG LONG 180 6.668.400 0 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 259.590.060 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 100.837.144 210 0 0 0
vn0107749987 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG LONG 180 6.668.400 0 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 259.590.060 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 100.837.144 210 0 0 0
29 PP2300075457 Celecoxib vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
30 PP2300075458 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
31 PP2300075459 Celecoxib vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 385.000.000 215 0 0 0
32 PP2300075460 Celecoxib vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
33 PP2300075461 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 260.917.000 210 0 0 0
34 PP2300075462 Dexibuprofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
35 PP2300075463 Diclofenac vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 62.670.440 210 0 0 0
36 PP2300075464 Diclofenac vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
37 PP2300075465 Diclofenac vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 268.699.190 210 0 0 0
38 PP2300075466 Diclofenac vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
39 PP2300075467 Diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
40 PP2300075468 Diclofenac vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 9.718.800 0 0 0 0
41 PP2300075469 Diclofenac vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
42 PP2300075470 Etodolac vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
43 PP2300075471 Etodolac vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
44 PP2300075472 Etodolac vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
45 PP2300075473 Etodolac vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 147.778.768 210 0 0 0
46 PP2300075474 Etoricoxib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
47 PP2300075475 Etoricoxib vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 1.534.720 0 0 0 0
48 PP2300075476 Etoricoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
49 PP2300075477 Etoricoxib vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 147.778.768 210 0 0 0
50 PP2300075479 Etoricoxib vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
51 PP2300075480 Etoricoxib vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 203.673.750 210 0 0 0
52 PP2300075481 Etoricoxib vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
53 PP2300075482 Fentanyl vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
54 PP2300075483 Ibuprofen vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
55 PP2300075484 Ibuprofen vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
56 PP2300075486 Ibuprofen vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 170.000.000 212 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 164.526.980 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 170.000.000 212 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 164.526.980 210 0 0 0
57 PP2300075487 Ibuprofen vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
58 PP2300075488 Ibuprofen vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
59 PP2300075489 Ibuprofen vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 289.000.000 210 0 0 0
60 PP2300075490 Ibuprofen + codein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
61 PP2300075491 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
62 PP2300075492 Ketoprofen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
63 PP2300075493 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 56.203.000 210 0 0 0
64 PP2300075494 Ketoprofen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 394.616.000 210 0 0 0
65 PP2300075495 Ketoprofen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 394.616.000 210 0 0 0
66 PP2300075496 Ketorolac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
67 PP2300075497 Ketorolac vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
68 PP2300075498 Ketorolac vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
69 PP2300075499 Ketorolac vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
70 PP2300075500 Loxoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
71 PP2300075501 Loxoprofen vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 137.000.000 210 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 573.100.000 210 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 137.000.000 210 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 573.100.000 210 0 0 0
72 PP2300075502 Loxoprofen vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
73 PP2300075503 Loxoprofen vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 131.353.200 210 0 0 0
74 PP2300075505 Meloxicam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
75 PP2300075506 Meloxicam vn0314311630 CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA 180 45.832.640 210 0 0 0
76 PP2300075507 Meloxicam vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 79.000.000 287 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 79.000.000 287 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
77 PP2300075508 Meloxicam vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
78 PP2300075509 Meloxicam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
79 PP2300075510 Meloxicam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
80 PP2300075511 Meloxicam vn0312846542 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ PHÚ 180 87.029.040 210 0 0 0
81 PP2300075512 Meloxicam vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 46.980.700 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 46.980.700 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 46.980.700 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
82 PP2300075513 Meloxicam vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 259.127.400 210 0 0 0
83 PP2300075514 Meloxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
84 PP2300075515 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
85 PP2300075516 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
86 PP2300075517 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
87 PP2300075518 Nabumeton vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
88 PP2300075519 Nabumeton vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 424.943.400 210 0 0 0
89 PP2300075521 Naproxen vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 107.830.800 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 107.830.800 210 0 0 0
90 PP2300075522 Naproxen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
91 PP2300075523 Naproxen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 754.548.400 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 754.548.400 210 0 0 0
92 PP2300075524 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
93 PP2300075525 Naproxen + esomeprazol vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 254.113.200 210 0 0 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 23.188.800 210 0 0 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 254.113.200 210 0 0 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 23.188.800 210 0 0 0
94 PP2300075526 Nefopam hydroclorid vn0309165896 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG 180 112.025.000 210 0 0 0
95 PP2300075527 Nefopam hydroclorid vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 254.113.200 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 254.113.200 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
96 PP2300075528 Nefopam hydroclorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
97 PP2300075529 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
98 PP2300075530 Paracetamol (acetaminophen) vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
99 PP2300075531 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
100 PP2300075532 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
101 PP2300075533 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) 180 106.000.000 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) 180 106.000.000 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
102 PP2300075534 Paracetamol (acetaminophen) vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
103 PP2300075535 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
104 PP2300075536 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
105 PP2300075537 Paracetamol (acetaminophen) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
106 PP2300075539 Paracetamol (acetaminophen) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
107 PP2300075540 Paracetamol (acetaminophen) vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 76.271.000 210 0 0 0
108 PP2300075541 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) 180 106.000.000 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) 180 106.000.000 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
109 PP2300075542 Paracetamol (acetaminophen) vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
110 PP2300075543 Paracetamol (acetaminophen) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
111 PP2300075544 Paracetamol (acetaminophen) vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
112 PP2300075545 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
113 PP2300075546 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
114 PP2300075547 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 424.136.352 211 0 0 0
115 PP2300075548 Paracetamol (acetaminophen) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
116 PP2300075550 Paracetamol (acetaminophen) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
117 PP2300075551 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
118 PP2300075552 Paracetamol (acetaminophen) vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
119 PP2300075555 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
120 PP2300075556 Paracetamol (acetaminophen) vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 314.000.000 210 0 0 0
121 PP2300075557 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
122 PP2300075558 Paracetamol (acetaminophen) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
123 PP2300075559 Paracetamol (acetaminophen) vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 254.113.200 210 0 0 0
124 PP2300075560 Paracetamol (acetaminophen) vn0309120743 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI HÀ 180 47.383.860 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 22.449.230 210 0 0 0
vn0309120743 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI HÀ 180 47.383.860 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 22.449.230 210 0 0 0
125 PP2300075561 Paracetamol (acetaminophen) vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 424.943.400 210 0 0 0
126 PP2300075562 Paracetamol (acetaminophen) vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 328.610.389 211 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 328.610.389 211 0 0 0
127 PP2300075563 Paracetamol + chlorpheniramin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
128 PP2300075564 Paracetamol + chlorpheniramin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
129 PP2300075565 Paracetamol + chlorpheniramin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
130 PP2300075566 Paracetamol + chlorpheniramin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 38.189.520 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 38.189.520 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 38.189.520 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
131 PP2300075567 Paracetamol + codein phosphat vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 385.000.000 215 0 0 0
132 PP2300075568 Paracetamol + codein phosphat vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 428.098.390 210 0 0 0
133 PP2300075569 Paracetamol + codein phosphat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 754.548.400 210 0 0 0
134 PP2300075571 Paracetamol + codein phosphat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
135 PP2300075573 Paracetamol + ibuprofen vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
136 PP2300075574 Paracetamol + methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
137 PP2300075575 Paracetamol + methocarbamol vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 117.752.260 210 0 0 0
138 PP2300075576 Paracetamol + methocarbamol vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 62.670.440 210 0 0 0
139 PP2300075577 Paracetamol + tramadol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
140 PP2300075578 Paracetamol + tramadol vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 126.483.680 220 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 170.000.000 212 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 168.053.130 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 126.483.680 220 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 170.000.000 212 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 168.053.130 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 126.483.680 220 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 170.000.000 212 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 168.053.130 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 126.483.680 220 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 170.000.000 212 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 168.053.130 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
141 PP2300075579 Piroxicam vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 216.010.092 210 0 0 0
142 PP2300075580 Piroxicam vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 115.022.240 211 0 0 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 329.635.040 210 0 0 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 115.022.240 211 0 0 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 329.635.040 210 0 0 0
143 PP2300075581 Piroxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
144 PP2300075582 Tenoxicam vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 164.526.980 210 0 0 0
145 PP2300075583 Tenoxicam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
146 PP2300075584 Tenoxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
147 PP2300075585 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 103.284.000 210 0 0 0
148 PP2300075586 Tramadol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
149 PP2300075587 Allopurinol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
150 PP2300075588 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 754.548.400 210 0 0 0
151 PP2300075589 Allopurinol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
152 PP2300075590 Allopurinol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
153 PP2300075591 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
154 PP2300075592 Probenecid vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 168.053.130 210 0 0 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 50.817.606 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 168.053.130 210 0 0 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 50.817.606 210 0 0 0
155 PP2300075593 Diacerein vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
156 PP2300075594 Diacerein vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 134.757.020 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 134.757.020 210 0 0 0
157 PP2300075595 Diacerein vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 134.757.020 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 134.757.020 210 0 0 0
158 PP2300075596 Diacerein vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
159 PP2300075597 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
160 PP2300075599 Glucosamin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
161 PP2300075600 Glucosamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
162 PP2300075601 Glucosamin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 170.000.000 212 0 0 0
163 PP2300075602 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
164 PP2300075603 Alpha chymotrypsin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
165 PP2300075604 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
166 PP2300075605 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 21.082.000 210 0 0 0
167 PP2300075606 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 21.082.000 210 0 0 0
168 PP2300075607 Methocarbamol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
169 PP2300075608 Methocarbamol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
170 PP2300075609 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 394.616.000 210 0 0 0
171 PP2300075610 Risedronat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
172 PP2300075611 Zoledronic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 63.727.080 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 63.727.080 210 0 0 0
173 PP2300075612 Zoledronic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
174 PP2300075613 Alimemazin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
175 PP2300075614 Alimemazin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
176 PP2300075615 Alimemazin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
177 PP2300075616 Bilastine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
178 PP2300075617 Bilastine vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 122.358.990 210 0 0 0
vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 13.356.000 210 0 0 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 122.358.990 210 0 0 0
vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 13.356.000 210 0 0 0
179 PP2300075620 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
180 PP2300075621 Cetirizin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
181 PP2300075622 Cinnarizin vn0309120743 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI HÀ 180 47.383.860 210 0 0 0
vn3701538659 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG 180 300.000.000 225 0 0 0
vn0309120743 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI HÀ 180 47.383.860 210 0 0 0
vn3701538659 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG 180 300.000.000 225 0 0 0
182 PP2300075624 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 268.699.190 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 268.699.190 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 268.699.190 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 268.699.190 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
183 PP2300075625 Chlorpheniramin + dextromethorphan vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 135.962.000 210 0 0 0
184 PP2300075626 Desloratadin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 100.837.144 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 100.837.144 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
185 PP2300075627 Desloratadin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 170.000.000 212 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 100.837.144 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 170.000.000 212 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 100.837.144 210 0 0 0
186 PP2300075628 Desloratadin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
187 PP2300075629 Desloratadin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 216.010.092 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 216.010.092 210 0 0 0
188 PP2300075630 Desloratadin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
189 PP2300075631 Desloratadin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
190 PP2300075633 Desloratadin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 394.616.000 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 394.616.000 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 0 0 0
191 PP2300075634 Dexchlorpheniramin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 65.578.000 210 0 0 0
192 PP2300075635 Dexchlorpheniramin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
193 PP2300075636 Dexchlorpheniramin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
194 PP2300075637 Diphenhydramin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
195 PP2300075638 Ebastin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
196 PP2300075639 Ebastin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
197 PP2300075640 Ebastin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
198 PP2300075641 Ebastin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
199 PP2300075642 Epinephrin (adrenalin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
200 PP2300075643 Epinephrin (adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 0 0 0
201 PP2300075644 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
202 PP2300075645 Fexofenadin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
203 PP2300075646 Fexofenadin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 126.483.680 220 0 0 0
204 PP2300075647 Fexofenadin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
205 PP2300075648 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
206 PP2300075649 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
207 PP2300075650 Fexofenadin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 248.628.000 210 0 0 0
208 PP2300075651 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
209 PP2300075652 Fexofenadin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
210 PP2300075653 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
211 PP2300075654 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
212 PP2300075655 Levocetirizin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 100.837.144 210 0 0 0
213 PP2300075656 Ketotifen vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 122.358.990 210 0 0 0
214 PP2300075657 Ketotifen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 394.616.000 210 0 0 0
215 PP2300075658 Levocetirizin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 0 0 0
216 PP2300075659 Levocetirizin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 6.040.100 0 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 6.040.100 0 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 6.040.100 0 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 6.040.100 0 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
217 PP2300075660 Levocetirizin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 141.409.843 210 0 0 0
218 PP2300075661 Levocetirizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
219 PP2300075662 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
220 PP2300075663 Levocetirizin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 424.943.400 210 0 0 0
221 PP2300075664 Loratadin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 82.700.000 210 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 127.074.382 225 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 62.000.000 215 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 82.700.000 210 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 127.074.382 225 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 62.000.000 215 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 82.700.000 210 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 127.074.382 225 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 62.000.000 215 0 0 0
222 PP2300075665 Loratadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
223 PP2300075666 Loratadin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
224 PP2300075667 Loratadin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
225 PP2300075669 Mequitazin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 115.022.240 211 0 0 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 329.635.040 210 0 0 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 115.022.240 211 0 0 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 329.635.040 210 0 0 0
226 PP2300075671 Promethazin hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
227 PP2300075672 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 294.000.000 220 0 0 0
228 PP2300075673 Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
229 PP2300075674 Rupatadine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 82.700.000 210 0 0 0
230 PP2300075675 Rupatadine vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 117.308.000 210 0 0 0
231 PP2300075676 Rupatadine vn0107749987 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG LONG 180 6.668.400 0 0 0 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 50.817.606 210 0 0 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 10.988.400 210 0 0 0
vn0107749987 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG LONG 180 6.668.400 0 0 0 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 50.817.606 210 0 0 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 10.988.400 210 0 0 0
vn0107749987 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG LONG 180 6.668.400 0 0 0 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 50.817.606 210 0 0 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 10.988.400 210 0 0 0
232 PP2300075677 Acetylcystein vn0309165896 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG 180 112.025.000 210 0 0 0
233 PP2300075678 Acetylcystein vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 137.000.000 210 0 0 0
234 PP2300075679 Calci gluconat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 64.472.918 210 0 0 0
235 PP2300075680 Deferoxamin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 63.727.080 210 0 0 0
236 PP2300075681 Deferoxamin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 164.526.980 210 0 0 0
237 PP2300075682 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
238 PP2300075683 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
239 PP2300075684 Ephedrin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
240 PP2300075686 Naloxon hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
241 PP2300075687 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 0 0 0
242 PP2300075688 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 164.526.980 210 0 0 0
243 PP2300075689 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
244 PP2300075690 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
245 PP2300075691 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
246 PP2300075692 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
247 PP2300075693 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn3701538659 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG 180 300.000.000 225 0 0 0
248 PP2300075694 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 0 0 0
249 PP2300075695 Phenylephrin vn3701538659 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG 180 300.000.000 225 0 0 0
250 PP2300075696 Polystyren vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 127.074.382 225 0 0 0
251 PP2300075697 Polystyren vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 50.817.606 210 0 0 0
252 PP2300075698 Pralidoxim vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 61.633.958 210 0 0 0
253 PP2300075700 Protamin sulfat vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 127.074.382 225 0 0 0
254 PP2300075701 Sorbitol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
255 PP2300075702 Sorbitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
256 PP2300075703 Sugammadex vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
257 PP2300075705 Carbamazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
258 PP2300075706 Carbamazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
259 PP2300075707 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
260 PP2300075708 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
261 PP2300075709 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 79.000.000 287 0 0 0
262 PP2300075710 Gabapentin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
263 PP2300075711 Gabapentin vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 69.631.680 210 0 0 0
vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 27.768.000 210 0 0 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 69.631.680 210 0 0 0
vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 27.768.000 210 0 0 0
264 PP2300075712 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
265 PP2300075713 Gabapentin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
266 PP2300075714 Gabapentin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 248.628.000 210 0 0 0
267 PP2300075715 Lamotrigine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
268 PP2300075716 Levetiracetam vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 320.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 320.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
269 PP2300075717 Levetiracetam vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 43.649.970 212 0 0 0
270 PP2300075719 Oxcarbazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
271 PP2300075720 Oxcarbazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
272 PP2300075721 Phenobarbital vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
273 PP2300075724 Pregabalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
274 PP2300075725 Pregabalin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
275 PP2300075726 Pregabalin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
276 PP2300075727 Pregabalin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
277 PP2300075728 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.027.300 210 0 0 0
278 PP2300075729 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.027.300 210 0 0 0
279 PP2300075731 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
280 PP2300075732 Valproat natri vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
281 PP2300075733 Valproat natri vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
282 PP2300075734 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
283 PP2300075735 Valproat natri vn3701538659 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG 180 300.000.000 225 0 0 0
284 PP2300075736 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
285 PP2300075737 Albendazol vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 424.943.400 210 0 0 0
286 PP2300075738 Albendazol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 116.995.230 211 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 116.995.230 211 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 116.995.230 211 0 0 0
287 PP2300075739 Albendazol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
288 PP2300075740 Ivermectin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
289 PP2300075741 Ivermectin vn0303331473 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI 180 126.973.000 225 0 0 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 50.817.606 210 0 0 0
vn0313066866 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT 180 73.214.400 210 0 0 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 134.145.800 240 0 0 0
vn0303331473 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI 180 126.973.000 225 0 0 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 50.817.606 210 0 0 0
vn0313066866 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT 180 73.214.400 210 0 0 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 134.145.800 240 0 0 0
vn0303331473 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI 180 126.973.000 225 0 0 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 50.817.606 210 0 0 0
vn0313066866 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT 180 73.214.400 210 0 0 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 134.145.800 240 0 0 0
vn0303331473 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI 180 126.973.000 225 0 0 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 50.817.606 210 0 0 0
vn0313066866 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT 180 73.214.400 210 0 0 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 134.145.800 240 0 0 0
290 PP2300075742 Mebendazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
291 PP2300075743 Mebendazol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
292 PP2300075744 Amoxicilin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 316.500.000 212 0 0 0
293 PP2300075745 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
294 PP2300075746 Amoxicilin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 259.127.400 210 0 0 0
295 PP2300075747 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
296 PP2300075748 Amoxicilin vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 86.798.960 210 0 0 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 385.000.000 215 0 0 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 86.798.960 210 0 0 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 385.000.000 215 0 0 0
297 PP2300075749 Amoxicilin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
298 PP2300075751 Amoxicilin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 428.098.390 210 0 0 0
299 PP2300075752 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 391.504.978 210 0 0 0
300 PP2300075753 Amoxicilin + acid clavulanic vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
301 PP2300075754 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
302 PP2300075755 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
303 PP2300075756 Amoxicilin + acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 103.284.000 210 0 0 0
304 PP2300075757 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
305 PP2300075758 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 391.504.978 210 0 0 0
306 PP2300075759 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
307 PP2300075760 Amoxicilin + acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
308 PP2300075761 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
309 PP2300075763 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 385.000.000 215 0 0 0
310 PP2300075764 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 391.504.978 210 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 314.000.000 210 0 0 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 391.504.978 210 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 314.000.000 210 0 0 0
311 PP2300075766 Amoxicilin + acid clavulanic vn0309120743 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI HÀ 180 47.383.860 210 0 0 0
312 PP2300075767 Amoxicilin + acid clavulanic vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
313 PP2300075768 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 391.504.978 210 0 0 0
314 PP2300075769 Amoxicilin + acid clavulanic vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
315 PP2300075770 Amoxicilin + acid clavulanic vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 205.000.000 210 0 0 0
316 PP2300075771 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 205.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 205.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 205.000.000 210 0 0 0
317 PP2300075772 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 171.866.400 210 0 0 0
318 PP2300075773 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 205.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 205.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 205.000.000 210 0 0 0
319 PP2300075774 Amoxicilin + acid clavulanic vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
320 PP2300075775 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 391.504.978 210 0 0 0
321 PP2300075776 Amoxicilin + acid clavulanic vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 165.000.000 210 0 0 0
322 PP2300075777 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 385.000.000 215 0 0 0
323 PP2300075778 Amoxicilin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
324 PP2300075779 Amoxicilin + sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 391.504.978 210 0 0 0
325 PP2300075780 Amoxicilin + sulbactam vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 20.100.000 210 0 0 0
326 PP2300075782 Ampicilin + sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 391.504.978 210 0 0 0
327 PP2300075783 Ampicilin + sulbactam vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 260.917.000 210 0 0 0
328 PP2300075784 Ampicilin + sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.000.000 212 0 0 0
329 PP2300075785 Ampicilin + sulbactam vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 197.786.180 211 0 0 0
330 PP2300075786 Ampicilin + sulbactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
331 PP2300075787 Ampicilin + sulbactam vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 388.297.824 212 0 0 0
332 PP2300075788 Ampicilin + sulbactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
333 PP2300075789 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 391.504.978 210 0 0 0
334 PP2300075790 Cefaclor vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
335 PP2300075791 Cefaclor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
336 PP2300075792 Cefaclor vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
337 PP2300075793 Cefaclor vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
338 PP2300075794 Cefaclor vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
339 PP2300075795 Cefaclor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
340 PP2300075796 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 387.804.000 210 0 0 0
341 PP2300075797 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.703.152 210 0 0 0
342 PP2300075798 Cefaclor vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 314.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 314.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
343 PP2300075799 Cefaclor vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
344 PP2300075800 Cefaclor vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
345 PP2300075802 Cefadroxil vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 181.137.600 210 0 0 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 329.635.040 210 0 0 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 181.137.600 210 0 0 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 329.635.040 210 0 0 0
346 PP2300075805 Cefalexin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
347 PP2300075807 Cefalexin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
348 PP2300075808 Cefalexin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
349 PP2300075811 Cefamandol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 115.022.240 211 0 0 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 329.635.040 210 0 0 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 115.022.240 211 0 0 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 329.635.040 210 0 0 0
350 PP2300075813 Cefamandol vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 7.520.000 0 0 0 0
351 PP2300075814 Cefazolin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 164.526.980 210 0 0 0
352 PP2300075815 Cefazolin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 203.673.750 210 0 0 0
353 PP2300075816 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
354 PP2300075817 Cefazolin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 203.673.750 210 0 0 0
355 PP2300075818 Cefdinir vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 134.145.800 240 0 0 0
356 PP2300075819 Cefdinir vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
357 PP2300075820 Cefdinir vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 268.699.190 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 268.699.190 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
358 PP2300075821 Cefdinir vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 14.730.172 210 0 0 0
359 PP2300075822 Cefdinir vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
360 PP2300075823 Cefdinir vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
361 PP2300075824 Cefdinir vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
362 PP2300075826 Cefixim vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
363 PP2300075827 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
364 PP2300075828 Cefixim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
365 PP2300075829 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 391.504.978 210 0 0 0
366 PP2300075830 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
367 PP2300075831 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
368 PP2300075833 Cefixim vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 103.284.000 210 0 0 0
369 PP2300075834 Cefixim vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 18.816.000 210 0 0 0
370 PP2300075835 Cefixim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 385.000.000 215 0 0 0
371 PP2300075836 Cefixim vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 20.100.000 210 0 0 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 388.297.824 212 0 0 0
vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 20.100.000 210 0 0 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 388.297.824 212 0 0 0
372 PP2300075839 Cefixim vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
373 PP2300075840 Cefmetazol vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 134.145.800 240 0 0 0
374 PP2300075841 Cefmetazol vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 116.995.230 211 0 0 0
375 PP2300075842 Cefoperazon vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 42.600.000 217 0 0 0
376 PP2300075843 Cefoperazon vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 180 134.688.000 210 0 0 0
377 PP2300075846 Cefoperazon vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 77.438.000 210 0 0 0
378 PP2300075847 Cefoperazon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
379 PP2300075848 Cefoperazon + sulbactam vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 329.635.040 210 0 0 0
380 PP2300075849 Cefoperazon + sulbactam vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 183.941.220 210 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.000.000 212 0 0 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 131.353.200 210 0 0 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 183.941.220 210 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.000.000 212 0 0 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 131.353.200 210 0 0 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 183.941.220 210 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.000.000 212 0 0 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 131.353.200 210 0 0 0
381 PP2300075850 Cefoperazon + sulbactam vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 134.145.800 240 0 0 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 46.200.000 211 0 0 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 134.145.800 240 0 0 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 46.200.000 211 0 0 0
382 PP2300075851 Cefoperazon + sulbactam vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
383 PP2300075852 Cefoperazon + sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.000.000 212 0 0 0
384 PP2300075853 Cefotaxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
385 PP2300075854 Cefotiam vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 254.113.200 210 0 0 0
386 PP2300075855 Cefotiam vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 109.401.000 210 0 0 0
387 PP2300075856 Cefotiam vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 254.113.200 210 0 0 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 134.145.800 240 0 0 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 254.113.200 210 0 0 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 134.145.800 240 0 0 0
388 PP2300075858 Cefoxitin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 46.968.000 215 0 0 0
389 PP2300075859 Cefoxitin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 203.673.750 210 0 0 0
390 PP2300075860 Cefoxitin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 424.943.400 210 0 0 0
391 PP2300075861 Cefpirom vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
392 PP2300075862 Cefpirom vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
393 PP2300075863 Cefpodoxim vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 197.786.180 211 0 0 0
394 PP2300075864 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 387.804.000 210 0 0 0
395 PP2300075865 Cefpodoxim vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 22.449.230 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 22.449.230 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
396 PP2300075866 Cefpodoxim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 385.000.000 215 0 0 0
397 PP2300075867 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 387.804.000 210 0 0 0
398 PP2300075868 Cefpodoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
399 PP2300075869 Cefpodoxim vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
400 PP2300075870 Cefpodoxim vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
401 PP2300075871 Cefpodoxim vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
402 PP2300075872 Cefpodoxim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
403 PP2300075873 Cefpodoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
404 PP2300075874 Cefradin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
405 PP2300075875 Cefradin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 428.098.390 210 0 0 0
406 PP2300075876 Ceftazidim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
407 PP2300075877 Ceftazidim vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 260.917.000 210 0 0 0
408 PP2300075878 Ceftizoxim vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
409 PP2300075879 Ceftizoxim vn0107859852 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI 180 22.656.000 210 0 0 0
410 PP2300075880 Ceftizoxim vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
411 PP2300075881 Ceftizoxim vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
412 PP2300075882 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
413 PP2300075883 Ceftriaxon vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 428.098.390 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 275.000.000 210 0 0 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 428.098.390 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 275.000.000 210 0 0 0
414 PP2300075884 Ceftriaxon vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 137.000.000 210 0 0 0
415 PP2300075885 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
416 PP2300075886 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
417 PP2300075887 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
418 PP2300075888 Cefuroxim vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 131.353.200 210 0 0 0
419 PP2300075890 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 205.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 205.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 205.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 205.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
420 PP2300075891 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 205.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 205.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 205.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 205.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 205.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
421 PP2300075892 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
422 PP2300075893 Cefuroxim vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
423 PP2300075895 Cloxacilin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 170.000.000 212 0 0 0
424 PP2300075896 Cloxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 391.504.978 210 0 0 0
425 PP2300075897 Cloxacilin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
426 PP2300075898 Cloxacilin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
427 PP2300075899 Cloxacilin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
428 PP2300075900 Doripenem* vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 137.000.000 210 0 0 0
429 PP2300075901 Doripenem* vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 424.943.400 210 0 0 0
430 PP2300075902 Ertapenem* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
431 PP2300075903 Imipenem + cilastatin* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
432 PP2300075904 Imipenem + cilastatin* vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
433 PP2300075905 Meropenem* vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 69.305.850 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 69.305.850 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 69.305.850 210 0 0 0
434 PP2300075906 Meropenem* vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 69.305.850 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 69.305.850 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 69.305.850 210 0 0 0
435 PP2300075907 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 391.504.978 210 0 0 0
436 PP2300075908 Oxacilin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 164.526.980 210 0 0 0
437 PP2300075910 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 391.504.978 210 0 0 0
438 PP2300075912 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 391.504.978 210 0 0 0
439 PP2300075913 Oxacilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
440 PP2300075914 Piperacilin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 256.726.750 210 0 0 0
441 PP2300075915 Piperacilin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
442 PP2300075916 Piperacilin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 256.726.750 210 0 0 0
443 PP2300075917 Piperacilin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
444 PP2300075918 Piperacilin + tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
445 PP2300075920 Piperacilin + tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
446 PP2300075922 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
447 PP2300075923 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 6.240.000 0 0 0 0
448 PP2300075924 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0313066866 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT 180 73.214.400 210 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 314.000.000 210 0 0 0
vn0313066866 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT 180 73.214.400 210 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 314.000.000 210 0 0 0
449 PP2300075925 Ticarcillin + acid clavulanic vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
450 PP2300075926 Ticarcillin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
451 PP2300075927 Ticarcillin + acid clavulanic vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
452 PP2300075928 Ticarcillin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
453 PP2300075929 Amikacin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 38.189.520 210 0 0 0
vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 180 17.384.000 210 0 0 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 38.189.520 210 0 0 0
vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 180 17.384.000 210 0 0 0
454 PP2300075930 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 573.100.000 210 0 0 0
455 PP2300075931 Amikacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.703.152 210 0 0 0
456 PP2300075932 Gentamicin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
457 PP2300075933 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 387.804.000 210 0 0 0
458 PP2300075935 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
459 PP2300075937 Tobramycin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 165.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 165.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
460 PP2300075938 Tobramycin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
461 PP2300075939 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
462 PP2300075940 Tobramycin + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
463 PP2300075941 Tobramycin + dexamethason vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
464 PP2300075943 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
465 PP2300075944 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
466 PP2300075945 Metronidazol vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 63.727.080 210 0 0 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 328.610.389 211 0 0 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 63.727.080 210 0 0 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 328.610.389 211 0 0 0
467 PP2300075946 Metronidazol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
468 PP2300075947 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 259.127.400 210 0 0 0
469 PP2300075948 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 294.000.000 220 0 0 0
470 PP2300075949 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 126.483.680 220 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 126.483.680 220 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 126.483.680 220 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 126.483.680 220 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
471 PP2300075950 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
472 PP2300075952 Tinidazol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
473 PP2300075953 Clindamycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
474 PP2300075954 Clindamycin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
475 PP2300075955 Clindamycin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 63.727.080 210 0 0 0
476 PP2300075956 Clindamycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 21.082.000 210 0 0 0
477 PP2300075957 Clindamycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
478 PP2300075958 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
479 PP2300075960 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
480 PP2300075961 Azithromycin vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
481 PP2300075962 Azithromycin vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
482 PP2300075963 Azithromycin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 38.189.520 210 0 0 0
483 PP2300075966 Clarithromycin vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 86.798.960 210 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 754.548.400 210 0 0 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 76.516.040 210 0 0 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 86.798.960 210 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 754.548.400 210 0 0 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 76.516.040 210 0 0 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 86.798.960 210 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 754.548.400 210 0 0 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 76.516.040 210 0 0 0
484 PP2300075967 Clarithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
485 PP2300075968 Clarithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
486 PP2300075969 Erythromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
487 PP2300075971 Roxithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
488 PP2300075972 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
489 PP2300075973 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
490 PP2300075974 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 126.483.680 220 0 0 0
491 PP2300075975 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
492 PP2300075976 Spiramycin + metronidazol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
493 PP2300075977 Spiramycin + metronidazol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
494 PP2300075979 Ciprofloxacin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
495 PP2300075980 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
496 PP2300075981 Ciprofloxacin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
497 PP2300075982 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
498 PP2300075983 Ciprofloxacin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 316.500.000 212 0 0 0
499 PP2300075984 Ciprofloxacin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 69.305.850 210 0 0 0
500 PP2300075985 Ciprofloxacin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 165.000.000 210 0 0 0
501 PP2300075986 Ciprofloxacin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
502 PP2300075987 Ciprofloxacin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
503 PP2300075988 Ciprofloxacin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 275.000.000 210 0 0 0
504 PP2300075989 Levofloxacin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 96.067.860 215 0 0 0
505 PP2300075990 Levofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
506 PP2300075991 Levofloxacin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
507 PP2300075992 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
508 PP2300075993 Levofloxacin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
509 PP2300075994 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
510 PP2300075995 Levofloxacin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
511 PP2300075996 Levofloxacin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 61.633.958 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 61.633.958 210 0 0 0
512 PP2300075998 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 0 0 0
513 PP2300075999 Levofloxacin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
514 PP2300076000 Levofloxacin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
515 PP2300076001 Levofloxacin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
516 PP2300076002 Levofloxacin vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 328.610.389 211 0 0 0
517 PP2300076003 Moxifloxacin vn0309165896 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG 180 112.025.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0309165896 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG 180 112.025.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
518 PP2300076004 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
519 PP2300076005 Moxifloxacin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 12.841.800 210 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 164.526.980 210 0 0 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 12.841.800 210 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 164.526.980 210 0 0 0
520 PP2300076006 Moxifloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
521 PP2300076007 Moxifloxacin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
522 PP2300076008 Moxifloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
523 PP2300076009 Moxifloxacin vn0309165896 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG 180 112.025.000 210 0 0 0
524 PP2300076010 Moxifloxacin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
525 PP2300076011 Moxifloxacin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 275.000.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 275.000.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
526 PP2300076013 Ofloxacin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
527 PP2300076014 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 46.980.700 210 0 0 0
528 PP2300076015 Ofloxacin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
529 PP2300076016 Ofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
530 PP2300076017 Ofloxacin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 754.548.400 210 0 0 0
531 PP2300076018 Ofloxacin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
532 PP2300076019 Ofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
533 PP2300076020 Sulfadiazin bạc vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 109.401.000 210 0 0 0
534 PP2300076021 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
535 PP2300076022 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
536 PP2300076023 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
vn0313066866 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT 180 73.214.400 210 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 137.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
vn0313066866 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT 180 73.214.400 210 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 137.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
vn0313066866 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT 180 73.214.400 210 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 137.000.000 210 0 0 0
537 PP2300076024 Doxycyclin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
538 PP2300076025 Minocyclin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 66.500.000 210 0 0 0
539 PP2300076026 Minocyclin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 66.500.000 210 0 0 0
540 PP2300076027 Tigecyclin* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 65.578.000 210 0 0 0
541 PP2300076028 Tetracyclin hydroclorid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
542 PP2300076029 Colistin* vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 45.445.000 210 0 0 0
543 PP2300076030 Colistin* vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
544 PP2300076031 Colistin* vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 211.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 211.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
545 PP2300076032 Colistin* vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
546 PP2300076033 Colistin* vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 419.469.200 210 0 0 0
547 PP2300076034 Colistin* vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 211.000.000 210 0 0 0
548 PP2300076035 Colistin* vn0309165896 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG 180 112.025.000 210 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 127.074.382 225 0 0 0
vn0309165896 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG 180 112.025.000 210 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 127.074.382 225 0 0 0
549 PP2300076036 Colistin* vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
550 PP2300076037 Colistin* vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 428.098.390 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 428.098.390 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
551 PP2300076038 Fosfomycin* vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 64.472.918 210 0 0 0
552 PP2300076039 Fosfomycin* vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 137.000.000 210 0 0 0
553 PP2300076040 Fosfomycin* vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 147.778.768 210 0 0 0
554 PP2300076041 Linezolid* vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 7.441.308 0 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 7.441.308 0 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
555 PP2300076042 Linezolid* vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
556 PP2300076043 Linezolid* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 65.578.000 210 0 0 0
557 PP2300076044 Linezolid* vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 147.778.768 210 0 0 0
558 PP2300076045 Teicoplanin* vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 573.100.000 210 0 0 0
559 PP2300076046 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 62.000.000 215 0 0 0
560 PP2300076047 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
561 PP2300076048 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 62.000.000 215 0 0 0
562 PP2300076049 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 62.000.000 215 0 0 0
563 PP2300076050 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
564 PP2300076051 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
565 PP2300076052 Tenofovir alafenamide vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303331473 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI 180 126.973.000 225 0 0 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 151.270.800 210 0 0 0
vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 142.100.000 212 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303331473 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI 180 126.973.000 225 0 0 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 151.270.800 210 0 0 0
vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 142.100.000 212 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303331473 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI 180 126.973.000 225 0 0 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 151.270.800 210 0 0 0
vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 142.100.000 212 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303331473 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI 180 126.973.000 225 0 0 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 151.270.800 210 0 0 0
vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 142.100.000 212 0 0 0
566 PP2300076053 Tenofovir (TDF) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
567 PP2300076054 Tenofovir (TDF) vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
568 PP2300076055 Tenofovir (TDF) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
569 PP2300076056 Lamivudin + tenofovir vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 142.100.000 212 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 142.100.000 212 0 0 0
570 PP2300076057 Sofosbuvir + ledipasvir vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 142.100.000 212 0 0 0
571 PP2300076058 Sofosbuvir + ledipasvir vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 137.000.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 137.000.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 137.000.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
572 PP2300076059 Sofosbuvir + velpatasvir vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 294.000.000 220 0 0 0
573 PP2300076060 Aciclovir vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 22.449.230 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 22.449.230 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
574 PP2300076061 Aciclovir vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 134.757.020 210 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 109.401.000 210 0 0 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 134.757.020 210 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 109.401.000 210 0 0 0
575 PP2300076063 Aciclovir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
576 PP2300076064 Aciclovir vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 44.734.000 210 0 0 0
577 PP2300076065 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
578 PP2300076066 Aciclovir vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 44.734.000 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 44.734.000 210 0 0 0
579 PP2300076067 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
580 PP2300076068 Aciclovir vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
581 PP2300076069 Entecavir vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
582 PP2300076070 Oseltamivir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
583 PP2300076071 Amphotericin B* vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 5.723.856 0 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 5.723.856 0 0 0 0
584 PP2300076072 Clotrimazol vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 109.401.000 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 109.401.000 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
585 PP2300076073 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
586 PP2300076074 Clotrimazol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
587 PP2300076075 Fluconazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 216.010.092 210 0 0 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 76.516.040 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 216.010.092 210 0 0 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 76.516.040 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 216.010.092 210 0 0 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 76.516.040 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
588 PP2300076076 Fluconazol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
589 PP2300076078 Griseofulvin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
590 PP2300076079 Itraconazol vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 76.516.040 210 0 0 0
vn3701538659 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG 180 300.000.000 225 0 0 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 76.516.040 210 0 0 0
vn3701538659 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG 180 300.000.000 225 0 0 0
591 PP2300076080 Itraconazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 169.538.780 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 169.538.780 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 169.538.780 210 0 0 0
592 PP2300076081 Itraconazol vn0313066866 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT 180 73.214.400 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn0313066866 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT 180 73.214.400 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn0313066866 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT 180 73.214.400 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
593 PP2300076082 Ketoconazol vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
594 PP2300076083 Miconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
595 PP2300076084 Miconazol vn0309165896 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG 180 112.025.000 210 0 0 0
596 PP2300076085 Nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 385.000.000 215 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 385.000.000 215 0 0 0
597 PP2300076086 Nystatin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
598 PP2300076087 Terbinafin (hydroclorid) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
599 PP2300076088 Terbinafin (hydroclorid) vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 96.067.860 215 0 0 0
600 PP2300076090 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 155.300.000 220 0 0 0
601 PP2300076091 Dihydro ergotamin mesylat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
602 PP2300076092 Flunarizin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
603 PP2300076093 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
604 PP2300076094 Flunarizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
605 PP2300076095 Flunarizin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
606 PP2300076096 Flunarizin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 248.628.000 210 0 0 0
607 PP2300076097 Sumatriptan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
608 PP2300076100 Doxorubicin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
609 PP2300076101 Doxorubicin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
610 PP2300076102 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
611 PP2300076103 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
612 PP2300076104 Irinotecan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
613 PP2300076105 Irinotecan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
614 PP2300076109 Bicalutamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.703.152 210 0 0 0
615 PP2300076110 Goserelin acetat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
616 PP2300076111 Tamoxifen vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
617 PP2300076112 Tamoxifen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
618 PP2300076113 Alfuzosin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 122.315.800 210 0 0 0
619 PP2300076114 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
620 PP2300076115 Alfuzosin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 260.917.000 210 0 0 0
621 PP2300076116 Alfuzosin vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 63.945.000 210 0 0 0
622 PP2300076117 Alfuzosin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 320.000.000 210 0 0 0
623 PP2300076118 Alfuzosin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 260.917.000 210 0 0 0
624 PP2300076119 Dutasterid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 14.730.172 210 0 0 4.38
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 14.730.172 210 0 0 4.38
625 PP2300076120 Dutasterid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 109.491.200 215 0 0 0
626 PP2300076121 Dutasterid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 109.491.200 215 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 106.750.500 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 109.491.200 215 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 106.750.500 210 0 0 0
627 PP2300076122 Flavoxat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 259.127.400 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 259.127.400 210 0 0 0
628 PP2300076123 Flavoxat vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 50.817.606 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 50.817.606 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
629 PP2300076124 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
630 PP2300076126 Solifenacin succinate vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 3.880.000 0 0 0 0
631 PP2300076127 Solifenacin succinate vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
632 PP2300076128 Solifenacin succinate vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 76.516.040 210 0 0 0
633 PP2300076129 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
634 PP2300076130 Levodopa + carbidopa vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 272.000.000 210 0 0 0
635 PP2300076131 Levodopa + carbidopa vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
636 PP2300076132 Levodopa + carbidopa vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 320.000.000 210 0 0 0
637 PP2300076133 Levodopa + benserazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
638 PP2300076134 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.703.152 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.703.152 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
639 PP2300076135 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
640 PP2300076136 Acid folic (vitamin B9) vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
641 PP2300076138 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 103.284.000 210 0 0 0
642 PP2300076139 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 0 0 0
643 PP2300076140 Sắt protein succinylat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 103.284.000 210 0 0 0
644 PP2300076141 Sắt protein succinylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
645 PP2300076142 Sắt protein succinylat vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 117.752.260 210 0 0 0
646 PP2300076143 Sắt sucrose (hay dextran) vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 21.082.000 210 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 164.526.980 210 0 0 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 21.082.000 210 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 164.526.980 210 0 0 0
647 PP2300076144 Sắt sucrose (hay dextran) vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 44.734.000 210 0 0 0
648 PP2300076145 Sắt fumarat + acid folic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
649 PP2300076146 Sắt fumarat + acid folic vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
650 PP2300076147 Sắt fumarat + acid folic vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 248.628.000 210 0 0 0
651 PP2300076148 Sắt fumarat + acid folic vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
652 PP2300076149 Sắt fumarat + acid folic vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 131.353.200 210 0 0 0
653 PP2300076150 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
654 PP2300076151 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 103.284.000 210 0 0 0
655 PP2300076152 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 211.000.000 210 0 0 0
656 PP2300076153 Sắt sulfat + acid folic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
657 PP2300076154 Sắt sulfat + acid folic vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
658 PP2300076155 Sắt sulfat + acid folic vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 126.483.680 220 0 0 0
659 PP2300076156 Sắt sulfat + acid folic vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 135.962.000 210 0 0 0
660 PP2300076157 Carbazochrom vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 0 0 0
661 PP2300076158 Carbazochrom vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 0 0 0
662 PP2300076159 Cilostazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 79.000.000 287 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 79.000.000 287 0 0 0
663 PP2300076160 Cilostazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 79.000.000 287 0 0 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 165.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 79.000.000 287 0 0 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 165.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 79.000.000 287 0 0 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 165.000.000 210 0 0 0
664 PP2300076161 Cilostazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
665 PP2300076162 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
666 PP2300076163 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
667 PP2300076164 Etamsylat vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
668 PP2300076165 Etamsylat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
669 PP2300076166 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
670 PP2300076167 Heparin (natri) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 183.941.220 210 0 0 0
671 PP2300076168 Heparin (natri) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 109.600.000 210 0 0 0
672 PP2300076169 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
673 PP2300076170 Phytomenadion (vitamin K1) vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 424.943.400 210 0 0 0
674 PP2300076171 Protamin sulfat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 109.600.000 210 0 0 0
675 PP2300076172 Tranexamic acid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM 180 127.804.180 212 0 0 0
676 PP2300076173 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
677 PP2300076174 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
678 PP2300076176 Tranexamic acid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 64.472.918 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 61.633.958 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 64.472.918 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 61.633.958 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 64.472.918 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 61.633.958 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
679 PP2300076177 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
680 PP2300076178 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
681 PP2300076179 Tranexamic acid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 127.074.382 225 0 0 0
682 PP2300076180 Tranexamic acid vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 116.995.230 211 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 573.100.000 210 0 0 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 116.995.230 211 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 573.100.000 210 0 0 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 116.995.230 211 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 573.100.000 210 0 0 0
683 PP2300076181 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
684 PP2300076184 Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
685 PP2300076186 Gelatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
686 PP2300076187 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
687 PP2300076188 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
688 PP2300076189 Deferasirox vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
689 PP2300076191 Deferasirox vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
690 PP2300076192 Deferasirox vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 10.988.400 210 0 0 0
691 PP2300076193 Deferipron vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
692 PP2300076194 Deferipron vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
693 PP2300076195 Erythropoietin alpha vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 240.855.678 210 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 573.100.000 210 0 0 0
vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 240.855.678 210 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 573.100.000 210 0 0 0
694 PP2300076196 Erythropoietin alpha vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
695 PP2300076197 Erythropoietin alpha vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 311.434.000 210 0 0 0
696 PP2300076198 Erythropoietin alpha vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 573.100.000 210 0 0 0
697 PP2300076200 Erythropoietin (Beta) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
698 PP2300076201 Erythropoietin (Beta) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
699 PP2300076202 Erythropoietin alpha vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 311.434.000 210 0 0 0
700 PP2300076204 Erythropoietin alpha vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 388.297.824 212 0 0 0
701 PP2300076205 Erythropoietin alpha vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 127.604.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 127.604.000 210 0 0 0
702 PP2300076206 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
703 PP2300076207 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
704 PP2300076209 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
705 PP2300076210 Diltiazem vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
706 PP2300076211 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
707 PP2300076212 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 15.956.100 210 0 0 0
708 PP2300076213 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 294.000.000 220 0 0 0
709 PP2300076214 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
710 PP2300076215 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 100.837.144 210 0 0 0
711 PP2300076217 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
712 PP2300076218 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
713 PP2300076219 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 131.353.200 210 0 0 0
714 PP2300076220 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
715 PP2300076221 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
716 PP2300076222 Nicorandil vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 63.945.000 210 0 0 0
717 PP2300076223 Nicorandil vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
718 PP2300076224 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 394.616.000 210 0 0 0
719 PP2300076225 Trimetazidin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 419.469.200 210 0 0 0
720 PP2300076226 Trimetazidin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
721 PP2300076227 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
722 PP2300076229 Trimetazidin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 289.000.000 210 0 0 0
723 PP2300076230 Trimetazidin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
724 PP2300076231 Trimetazidin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
725 PP2300076232 Trimetazidin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
726 PP2300076233 Trimetazidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
727 PP2300076234 Adenosin triphosphat vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 127.074.382 225 0 0 0
728 PP2300076235 Adenosin triphosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 0 0 0
729 PP2300076236 Amiodaron hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
730 PP2300076237 Amiodaron hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 168.053.130 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 168.053.130 210 0 0 0
731 PP2300076238 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
732 PP2300076239 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 0 0 0
733 PP2300076240 Propranolol hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
734 PP2300076241 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
735 PP2300076242 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
736 PP2300076243 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 294.000.000 220 0 0 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 44.486.000 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 294.000.000 220 0 0 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 44.486.000 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 294.000.000 220 0 0 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 44.486.000 220 0 0 0
737 PP2300076244 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
738 PP2300076245 Amlodipin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 62.670.440 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 62.670.440 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
739 PP2300076246 Amlodipin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 62.670.440 210 0 0 0
740 PP2300076247 Amlodipin + atorvastatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
741 PP2300076248 Amlodipin + atorvastatin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
742 PP2300076249 Amlodipin + atorvastatin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 115.022.240 211 0 0 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 329.635.040 210 0 0 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 115.022.240 211 0 0 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 329.635.040 210 0 0 0
743 PP2300076250 Amlodipin + losartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
744 PP2300076251 Amlodipin + losartan vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 122.358.990 210 0 0 0
745 PP2300076252 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
746 PP2300076253 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
747 PP2300076254 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
748 PP2300076255 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
749 PP2300076256 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
750 PP2300076257 Amlodipin + telmisartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
751 PP2300076258 Amlodipin + valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
752 PP2300076259 Amlodipin + valsartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 61.633.958 210 0 0 0
753 PP2300076260 Amlodipin + valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
754 PP2300076261 Atenolol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
755 PP2300076262 Atenolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
756 PP2300076263 Atenolol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
757 PP2300076264 Atenolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
758 PP2300076265 Benazepril hydroclorid vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 106.750.500 210 0 0 0
759 PP2300076266 Benazepril hydroclorid vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 289.000.000 210 0 0 0
760 PP2300076267 Bisoprolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
761 PP2300076268 Bisoprolol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
762 PP2300076269 Bisoprolol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
763 PP2300076270 Bisoprolol vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
764 PP2300076271 Bisoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 31.988.700 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 31.988.700 210 0 0 0
765 PP2300076272 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
766 PP2300076273 Bisoprolol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
767 PP2300076274 Bisoprolol vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
768 PP2300076275 Bisoprolol vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
769 PP2300076276 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 388.297.824 212 0 0 0
770 PP2300076277 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
771 PP2300076278 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 44.486.000 220 0 0 0
772 PP2300076279 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
773 PP2300076280 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
774 PP2300076281 Candesartan vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 32.926.240 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 32.926.240 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
775 PP2300076282 Candesartan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
776 PP2300076283 Candesartan vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
777 PP2300076284 Candesartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 248.628.000 210 0 0 0
778 PP2300076285 Candesartan vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 754.548.400 210 0 0 0
779 PP2300076286 Candesartan vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
780 PP2300076287 Candesartan vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 141.409.843 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 141.409.843 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 141.409.843 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 141.409.843 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
781 PP2300076288 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 248.628.000 210 0 0 0
782 PP2300076289 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 116.995.230 211 0 0 0
783 PP2300076290 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
784 PP2300076291 Candesartan + hydrochlorothiazid vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
785 PP2300076292 Captopril vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 63.727.080 210 0 0 0
786 PP2300076293 Captopril vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 32.926.240 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 32.926.240 210 0 0 0
787 PP2300076294 Captopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
788 PP2300076295 Captopril + hydroclorothiazid vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 5.180.000 0 0 0 0
789 PP2300076296 Captopril + hydroclorothiazid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 126.483.680 220 0 0 0
790 PP2300076297 Cilnidipin vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 314.000.000 210 0 0 0
791 PP2300076298 Cilnidipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
792 PP2300076299 Cilnidipin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 122.315.800 210 0 0 0
793 PP2300076300 Cilnidipin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
794 PP2300076301 Doxazosin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
795 PP2300076303 Enalapril vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 424.943.400 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 424.943.400 210 0 0 0
796 PP2300076304 Enalapril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
797 PP2300076306 Enalapril vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.615.320 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 424.943.400 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.615.320 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 424.943.400 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.615.320 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 424.943.400 210 0 0 0
798 PP2300076308 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM 180 127.804.180 212 0 0 0
799 PP2300076309 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 165.000.000 210 0 0 0
800 PP2300076310 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 147.314.000 210 0 0 0
801 PP2300076311 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
802 PP2300076312 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM 180 127.804.180 212 0 0 0
803 PP2300076313 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM 180 127.804.180 212 0 0 0
804 PP2300076314 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 147.314.000 210 0 0 0
805 PP2300076315 Enalapril + hydrochlorothiazid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
806 PP2300076316 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
807 PP2300076317 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
808 PP2300076318 Felodipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
809 PP2300076319 Felodipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
810 PP2300076320 Imidapril vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
811 PP2300076321 Imidapril vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 289.000.000 210 0 0 0
812 PP2300076322 Imidapril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
813 PP2300076323 Imidapril vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 45.445.000 210 0 0 0
814 PP2300076324 Imidapril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
815 PP2300076325 Indapamid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
816 PP2300076326 Irbesartan vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
817 PP2300076327 Irbesartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 394.616.000 210 0 0 0
818 PP2300076328 Irbesartan vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 254.113.200 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 275.000.000 225 0 0 16.5
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 254.113.200 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 275.000.000 225 0 0 16.5
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 254.113.200 210 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 275.000.000 225 0 0 16.5
819 PP2300076329 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
820 PP2300076330 Irbesartan vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 127.074.382 225 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 127.074.382 225 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
821 PP2300076331 Irbesartan vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 424.136.352 211 0 0 0
822 PP2300076332 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
823 PP2300076333 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 127.074.382 225 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 127.074.382 225 0 0 0
824 PP2300076334 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
825 PP2300076335 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 107.830.800 210 0 0 0
826 PP2300076336 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
827 PP2300076340 Lacidipin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 147.778.768 210 0 0 0
828 PP2300076341 Lercanidipin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 294.000.000 220 0 0 0
829 PP2300076342 Lercanidipin hydroclorid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
830 PP2300076343 Lercanidipin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
831 PP2300076344 Lisinopril vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 127.074.382 225 0 0 0
832 PP2300076345 Lisinopril vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 38.189.520 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 168.053.130 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 135.962.000 210 0 0 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 38.189.520 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 168.053.130 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 135.962.000 210 0 0 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 38.189.520 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 168.053.130 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 135.962.000 210 0 0 0
833 PP2300076346 Lisinopril vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
834 PP2300076347 Lisinopril vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 424.136.352 211 0 0 0
835 PP2300076348 Lisinopril vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 168.053.130 210 0 0 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 117.752.260 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 168.053.130 210 0 0 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 117.752.260 210 0 0 0
836 PP2300076349 Lisinopril vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 424.943.400 210 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 314.000.000 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 424.943.400 210 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 314.000.000 210 0 0 0
837 PP2300076350 Lisinopril vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
838 PP2300076351 Lisinopril vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 419.469.200 210 0 0 0
839 PP2300076352 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 122.315.800 210 0 0 0
840 PP2300076353 Lisinopril + hydroclorothiazid vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
841 PP2300076354 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
842 PP2300076355 Lisinopril + hydroclorothiazid vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
843 PP2300076356 Losartan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
844 PP2300076357 Losartan vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
845 PP2300076358 Losartan vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
846 PP2300076359 Losartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
847 PP2300076360 Losartan vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 165.000.000 210 0 0 0
848 PP2300076361 Losartan vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
849 PP2300076362 Losartan vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 169.538.780 210 0 0 0
850 PP2300076363 Losartan vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
851 PP2300076364 Losartan + hydroclorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 165.000.000 210 0 0 0
852 PP2300076365 Losartan + hydroclorothiazid vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
853 PP2300076366 Losartan + hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
854 PP2300076367 Losartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
855 PP2300076368 Losartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 394.616.000 210 0 0 0
856 PP2300076369 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 294.000.000 220 0 0 0
857 PP2300076370 Methyldopa vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
858 PP2300076371 Methyldopa vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 248.628.000 210 0 0 0
859 PP2300076372 Metoprolol succinat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
860 PP2300076373 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 82.700.000 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 82.700.000 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
861 PP2300076374 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 82.700.000 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 82.700.000 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
862 PP2300076375 Metoprolol succinat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
863 PP2300076376 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 82.700.000 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 61.633.958 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 82.700.000 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 61.633.958 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 82.700.000 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 61.633.958 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
864 PP2300076377 Metoprolol vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 61.633.958 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 61.633.958 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
865 PP2300076378 Nebivolol vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 11.102.700 210 0 0 0
866 PP2300076379 Nebivolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
867 PP2300076380 Nebivolol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
868 PP2300076381 Nebivolol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
869 PP2300076382 Nebivolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
870 PP2300076383 Nicardipin vn3701538659 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG 180 300.000.000 225 0 0 0
871 PP2300076384 Nicardipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
872 PP2300076385 Nicardipin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
873 PP2300076386 Nifedipin vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 35.000.000 210 0 0 0
874 PP2300076387 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.703.152 210 0 0 0
875 PP2300076388 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
876 PP2300076389 Nifedipin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 320.000.000 210 0 0 0
877 PP2300076390 Nifedipin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 320.000.000 210 0 0 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM 180 127.804.180 212 0 0 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 320.000.000 210 0 0 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM 180 127.804.180 212 0 0 0
878 PP2300076391 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 754.548.400 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 754.548.400 210 0 0 0
879 PP2300076392 Perindopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
880 PP2300076393 Perindopril vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
881 PP2300076394 Perindopril vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 388.297.824 212 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 314.000.000 210 0 0 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 388.297.824 212 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 314.000.000 210 0 0 0
882 PP2300076395 Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
883 PP2300076396 Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
884 PP2300076397 Perindopril vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 155.300.000 220 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 155.300.000 220 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 155.300.000 220 0 0 0
885 PP2300076398 Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
886 PP2300076399 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
887 PP2300076400 Perindopril + amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
888 PP2300076401 Perindopril + amlodipin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 147.314.000 210 0 0 0
vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 203.673.750 210 0 0 0
vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 147.314.000 210 0 0 0
vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 203.673.750 210 0 0 0
889 PP2300076402 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
890 PP2300076403 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
891 PP2300076404 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
892 PP2300076405 Perindopril + amlodipin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 122.358.990 210 0 0 0
893 PP2300076406 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
894 PP2300076407 Perindopril + indapamid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 320.000.000 210 0 0 0
895 PP2300076408 Perindopril + indapamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
896 PP2300076409 Perindopril + indapamid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
897 PP2300076410 Perindopril + indapamid vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 134.757.020 210 0 0 0
898 PP2300076411 Perindopril + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
899 PP2300076412 Perindopril + indapamid vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 122.315.800 210 0 0 0
900 PP2300076413 Perindopril + indapamid vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 109.401.000 210 0 0 0
901 PP2300076414 Perindopril + indapamid vn0102052222 Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Hà Minh 180 18.285.000 210 0 0 0
902 PP2300076415 Quinapril vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 248.628.000 210 0 0 0
903 PP2300076416 Quinapril vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
904 PP2300076417 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 573.100.000 210 0 0 0
905 PP2300076418 Ramipril vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 134.145.800 240 0 0 0
906 PP2300076419 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 573.100.000 210 0 0 0
907 PP2300076420 Ramipril vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 65.578.000 210 0 0 0
908 PP2300076421 Ramipril vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 248.628.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 248.628.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
909 PP2300076422 Ramipril vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 259.590.060 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 259.590.060 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
910 PP2300076423 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
911 PP2300076424 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
912 PP2300076425 Telmisartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 394.616.000 210 0 0 0
913 PP2300076426 Telmisartan vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 203.673.750 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 203.673.750 210 0 0 0
914 PP2300076427 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 168.053.130 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 168.053.130 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 168.053.130 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
915 PP2300076428 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
916 PP2300076429 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 289.000.000 210 0 0 0
917 PP2300076430 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 320.000.000 210 0 0 0
918 PP2300076431 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM 180 127.804.180 212 0 0 0
919 PP2300076432 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 197.786.180 211 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 137.000.000 210 0 0 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 197.786.180 211 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 137.000.000 210 0 0 0
920 PP2300076433 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 394.616.000 210 0 0 0
921 PP2300076434 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM 180 127.804.180 212 0 0 0
922 PP2300076435 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 169.538.780 210 0 0 0
923 PP2300076436 Telmisartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
924 PP2300076437 Telmisartan + hydroclorothiazid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
925 PP2300076438 Valsartan vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 44.734.000 210 0 0 0
vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 203.673.750 210 0 0 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 44.734.000 210 0 0 0
vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 203.673.750 210 0 0 0
926 PP2300076439 Valsartan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
927 PP2300076440 Valsartan vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 275.000.000 225 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 275.000.000 225 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
928 PP2300076441 Valsartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 394.616.000 210 0 0 0
929 PP2300076442 Valsartan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 44.486.000 220 0 0 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 44.734.000 210 0 0 0
vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 203.673.750 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 44.486.000 220 0 0 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 44.734.000 210 0 0 0
vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 203.673.750 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 44.486.000 220 0 0 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 44.734.000 210 0 0 0
vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 203.673.750 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 44.486.000 220 0 0 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 44.734.000 210 0 0 0
vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 203.673.750 210 0 0 0
930 PP2300076443 Valsartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
931 PP2300076444 Valsartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
932 PP2300076445 Valsartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
933 PP2300076446 Valsartan + hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
934 PP2300076447 Valsartan + hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
935 PP2300076448 Carvedilol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 82.700.000 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 216.010.092 210 0 0 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 272.000.000 210 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 259.127.400 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 82.700.000 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 216.010.092 210 0 0 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 272.000.000 210 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 259.127.400 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 82.700.000 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 216.010.092 210 0 0 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 272.000.000 210 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 259.127.400 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 82.700.000 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 216.010.092 210 0 0 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 272.000.000 210 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 259.127.400 210 0 0 0
936 PP2300076449 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
937 PP2300076450 Carvedilol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
938 PP2300076451 Carvedilol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 82.700.000 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 216.010.092 210 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 259.127.400 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 82.700.000 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 216.010.092 210 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 259.127.400 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 82.700.000 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 216.010.092 210 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 259.127.400 210 0 0 0
939 PP2300076452 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
940 PP2300076453 Carvedilol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
941 PP2300076454 Digoxin vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 46.814.000 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 46.814.000 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
942 PP2300076455 Digoxin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 164.526.980 210 0 0 0
943 PP2300076456 Dobutamin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
944 PP2300076457 Dobutamin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
945 PP2300076460 Ivabradin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 62.670.440 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 62.670.440 210 0 0 0
946 PP2300076462 Ivabradin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
947 PP2300076463 Ivabradin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0309165896 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG 180 112.025.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0309165896 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG 180 112.025.000 210 0 0 0
948 PP2300076464 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
949 PP2300076465 Ivabradin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 109.600.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 109.600.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
950 PP2300076467 Milrinon vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 115.022.240 211 0 0 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 65.578.000 210 0 0 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 329.635.040 210 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 314.000.000 210 0 0 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 115.022.240 211 0 0 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 65.578.000 210 0 0 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 329.635.040 210 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 314.000.000 210 0 0 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 115.022.240 211 0 0 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 65.578.000 210 0 0 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 329.635.040 210 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 314.000.000 210 0 0 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 115.022.240 211 0 0 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 65.578.000 210 0 0 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 329.635.040 210 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 314.000.000 210 0 0 0
951 PP2300076468 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
952 PP2300076469 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
953 PP2300076470 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
954 PP2300076471 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
955 PP2300076472 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 131.353.200 210 0 0 0
956 PP2300076473 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
957 PP2300076474 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
958 PP2300076475 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 126.483.680 220 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 170.000.000 212 0 0 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 69.631.680 210 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 35.000.000 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 126.483.680 220 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 170.000.000 212 0 0 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 69.631.680 210 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 35.000.000 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 126.483.680 220 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 170.000.000 212 0 0 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 69.631.680 210 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 35.000.000 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 126.483.680 220 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 170.000.000 212 0 0 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 69.631.680 210 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 35.000.000 210 0 0 0
959 PP2300076476 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
960 PP2300076477 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
961 PP2300076478 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 259.590.060 210 0 0 0
962 PP2300076479 Alteplase vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
963 PP2300076480 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
964 PP2300076481 Clopidogrel vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 268.699.190 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 268.699.190 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 268.699.190 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
965 PP2300076482 Clopidogrel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
966 PP2300076483 Dabigatran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
967 PP2300076484 Dabigatran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
968 PP2300076485 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
969 PP2300076486 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
970 PP2300076487 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
971 PP2300076489 Ticagrelor vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 259.127.400 210 0 0 0
972 PP2300076490 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
973 PP2300076491 Ticagrelor vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 126.483.680 220 0 0 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 165.000.000 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 126.483.680 220 0 0 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 165.000.000 210 0 0 0
974 PP2300076492 Atorvastatin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 289.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 289.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
975 PP2300076493 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
976 PP2300076494 Atorvastatin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 155.300.000 220 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 216.010.092 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 155.300.000 220 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 216.010.092 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 155.300.000 220 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 216.010.092 210 0 0 0
977 PP2300076495 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
978 PP2300076496 Atorvastatin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 289.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 289.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
979 PP2300076497 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
980 PP2300076498 Atorvastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
981 PP2300076499 Atorvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 168.053.130 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 168.053.130 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 168.053.130 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 168.053.130 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
982 PP2300076500 Atorvastatin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
983 PP2300076501 Atorvastatin + ezetimibe vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
984 PP2300076502 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 79.000.000 287 0 0 0
985 PP2300076503 Bezafibrat vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 388.297.824 212 0 0 0
986 PP2300076506 Fenofibrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
987 PP2300076507 Fenofibrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 168.053.130 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 168.053.130 210 0 0 0
988 PP2300076508 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
989 PP2300076509 Fenofibrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
990 PP2300076510 Fenofibrat vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 289.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 289.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
991 PP2300076511 Fenofibrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
992 PP2300076512 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
993 PP2300076513 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
994 PP2300076514 Fluvastatin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
995 PP2300076515 Fluvastatin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
996 PP2300076516 Fluvastatin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 65.578.000 210 0 0 0
997 PP2300076517 Gemfibrozil vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
998 PP2300076518 Gemfibrozil vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
999 PP2300076519 Gemfibrozil vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1000 PP2300076520 Gemfibrozil vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 134.145.800 240 0 0 0
1001 PP2300076521 Lovastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 248.628.000 210 0 0 0
1002 PP2300076522 Lovastatin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 754.548.400 210 0 0 0
1003 PP2300076523 Lovastatin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
1004 PP2300076524 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 394.616.000 210 0 0 0
1005 PP2300076525 Pravastatin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
1006 PP2300076526 Pravastatin vn0313743557 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH 180 99.592.646 210 0 0 0
1007 PP2300076527 Pravastatin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 259.127.400 210 0 0 0
1008 PP2300076528 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 394.616.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 394.616.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
1009 PP2300076529 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 394.616.000 210 0 0 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 21.462.000 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 394.616.000 210 0 0 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 21.462.000 210 0 0 0
1010 PP2300076530 Pravastatin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1011 PP2300076531 Rosuvastatin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
1012 PP2300076532 Rosuvastatin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 320.000.000 210 0 0 0
1013 PP2300076533 Rosuvastatin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
1014 PP2300076534 Rosuvastatin vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
1015 PP2300076535 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
1016 PP2300076536 Rosuvastatin vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 197.786.180 211 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 197.786.180 211 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 197.786.180 211 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 197.786.180 211 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 197.786.180 211 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
1017 PP2300076537 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
1018 PP2300076538 Simvastatin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
1019 PP2300076539 Simvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1020 PP2300076540 Simvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
1021 PP2300076541 Simvastatin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
1022 PP2300076542 Simvastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
1023 PP2300076543 Simvastatin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
1024 PP2300076544 Simvastatin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 109.401.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 109.401.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 109.401.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
1025 PP2300076545 Bosentan vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 122.315.800 210 0 0 0
1026 PP2300076546 Naftidrofuryl vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 50.817.606 210 0 0 0
1027 PP2300076547 Nimodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1028 PP2300076548 Nimodipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
1029 PP2300076549 Nimodipin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 164.526.980 210 0 0 0
1030 PP2300076550 Nimodipin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 5.723.856 0 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 573.100.000 210 0 0 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 5.723.856 0 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 573.100.000 210 0 0 0
1031 PP2300076551 Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 8.287.500 0 0 0 0
1032 PP2300076552 Sulbutiamin vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 42.600.000 217 0 0 0
1033 PP2300076553 Acitretin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 66.500.000 210 0 0 0
1034 PP2300076554 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1035 PP2300076555 Calcipotriol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1036 PP2300076556 Calcipotriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1037 PP2300076557 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
1038 PP2300076559 Capsaicin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 106.750.500 210 0 0 0
1039 PP2300076561 Clotrimazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
1040 PP2300076562 Clotrimazol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1041 PP2300076563 Clobetasol propionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 22.449.230 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 22.449.230 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 22.449.230 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 22.449.230 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1042 PP2300076564 Clobetasol propionat vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 109.401.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 109.401.000 210 0 0 0
1043 PP2300076565 Cồn boric vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
1044 PP2300076566 Crotamiton vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
1045 PP2300076567 Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
1046 PP2300076569 Fusidic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1047 PP2300076570 Fusidic acid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 109.401.000 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 109.401.000 210 0 0 0
1048 PP2300076571 Fusidic acid + betamethason vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 37.014.670 215 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 37.014.670 215 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 37.014.670 215 0 0 0
1049 PP2300076572 Fusidic acid + hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 37.014.670 215 0 0 0
1050 PP2300076573 Isotretinoin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1051 PP2300076574 Isotretinoin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 141.409.843 210 0 0 0
1052 PP2300076577 Mupirocin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 259.590.060 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 259.590.060 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 259.590.060 210 0 0 0
1053 PP2300076578 Mupirocin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
1054 PP2300076579 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 96.067.860 215 0 0 0
1055 PP2300076580 Mupirocin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
1056 PP2300076581 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) 180 106.000.000 210 0 0 0
1057 PP2300076582 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 66.500.000 210 0 0 0
1058 PP2300076583 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 37.014.670 215 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 37.014.670 215 0 0 0
1059 PP2300076584 Tacrolimus vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
1060 PP2300076587 Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
1061 PP2300076588 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
1062 PP2300076589 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
1063 PP2300076590 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
1064 PP2300076591 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
1065 PP2300076592 Iodixanol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1066 PP2300076593 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1067 PP2300076594 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1068 PP2300076595 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1069 PP2300076596 Iopamidol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1070 PP2300076597 Iopamidol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1071 PP2300076598 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) 180 106.000.000 210 0 0 0
1072 PP2300076599 Đồng sulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 65.578.000 210 0 0 0
1073 PP2300076600 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1074 PP2300076601 Povidon iodin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1075 PP2300076602 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1076 PP2300076603 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1077 PP2300076609 Furosemid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
1078 PP2300076610 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
1079 PP2300076611 Furosemid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 272.000.000 210 0 0 0
1080 PP2300076612 Furosemid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 61.633.958 210 0 0 0
1081 PP2300076613 Furosemid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
1082 PP2300076614 Hydroclorothiazid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 6.904.274 0 0 0 0
1083 PP2300076615 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
1084 PP2300076616 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
1085 PP2300076617 Spironolacton vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1086 PP2300076618 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
1087 PP2300076619 Aluminum phosphat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
1088 PP2300076620 Aluminum phosphat vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1089 PP2300076622 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 394.616.000 210 0 0 0
1090 PP2300076623 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
1091 PP2300076624 Bismuth vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 170.000.000 212 0 0 0
1092 PP2300076625 Bismuth vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
1093 PP2300076626 Bismuth vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 169.538.780 210 0 0 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 2.157.600 0 0 0 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 169.538.780 210 0 0 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 2.157.600 0 0 0 0
1094 PP2300076627 Famotidin vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 20.100.000 210 0 0 0
1095 PP2300076628 Famotidin vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 211.000.000 210 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 259.127.400 210 0 0 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 211.000.000 210 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 259.127.400 210 0 0 0
1096 PP2300076629 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
1097 PP2300076630 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
1098 PP2300076631 Famotidin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 424.943.400 210 0 0 0
1099 PP2300076632 Guaiazulen + dimethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
1100 PP2300076633 Guaiazulen + dimethicon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 275.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 275.000.000 210 0 0 0
1101 PP2300076634 Lansoprazol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1102 PP2300076635 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 216.010.092 210 0 0 0
1103 PP2300076636 Lansoprazol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
1104 PP2300076637 Lansoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1105 PP2300076638 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
1106 PP2300076639 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
1107 PP2300076640 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 180 48.000.000 212 0 0 0
1108 PP2300076641 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1109 PP2300076642 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
1110 PP2300076643 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 117.308.000 210 0 0 0
1111 PP2300076644 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
1112 PP2300076645 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1113 PP2300076646 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 169.538.780 210 0 0 0
1114 PP2300076647 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 385.000.000 215 0 0 0
1115 PP2300076648 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 387.804.000 210 0 0 0
1116 PP2300076649 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 56.203.000 210 0 0 0
1117 PP2300076650 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 197.786.180 211 0 0 0
1118 PP2300076651 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1119 PP2300076652 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 135.962.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 135.962.000 210 0 0 0
1120 PP2300076653 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 117.752.260 210 0 0 0
1121 PP2300076654 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 141.409.843 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 141.409.843 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
1122 PP2300076655 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 15.956.100 210 0 0 0
1123 PP2300076656 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1124 PP2300076657 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 259.127.400 210 0 0 0
1125 PP2300076658 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1126 PP2300076659 Omeprazol vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 203.673.750 210 0 0 0
1127 PP2300076660 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
1128 PP2300076661 Omeprazol vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
1129 PP2300076662 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
1130 PP2300076663 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1131 PP2300076664 Esomeprazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
1132 PP2300076665 Esomeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
1133 PP2300076666 Esomeprazol vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 43.649.970 212 0 0 0
1134 PP2300076667 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
1135 PP2300076668 Pantoprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 64.472.918 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 64.472.918 210 0 0 0
1136 PP2300076669 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 76.271.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 76.271.000 210 0 0 0
1137 PP2300076670 Pantoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1138 PP2300076671 Pantoprazol vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
1139 PP2300076672 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
1140 PP2300076673 Rabeprazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1141 PP2300076674 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
1142 PP2300076675 Rabeprazol vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 117.308.000 210 0 0 0
1143 PP2300076676 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1144 PP2300076677 Rabeprazol vn0309120743 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI HÀ 180 47.383.860 210 0 0 0
1145 PP2300076678 Rabeprazol vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 275.000.000 210 0 0 0
1146 PP2300076679 Rabeprazol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 316.500.000 212 0 0 0
1147 PP2300076682 Rebamipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
1148 PP2300076683 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
1149 PP2300076684 Rebamipid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 320.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 320.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1150 PP2300076685 Sucralfat vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 272.000.000 210 0 0 0
1151 PP2300076686 Sucralfat vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 388.297.824 212 0 0 0
1152 PP2300076687 Dimenhydrinat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
1153 PP2300076688 Dimenhydrinat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1154 PP2300076689 Domperidon vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 754.548.400 210 0 0 0
1155 PP2300076690 Domperidon vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1156 PP2300076691 Domperidon vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1157 PP2300076692 Domperidon vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 25.097.600 211 0 0 0.68
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 25.097.600 211 0 0 0.68
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1158 PP2300076693 Domperidon vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1159 PP2300076694 Domperidon vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1160 PP2300076695 Domperidon vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 573.100.000 210 0 0 0
1161 PP2300076696 Granisetron hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 63.727.080 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 63.727.080 210 0 0 0
1162 PP2300076699 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
1163 PP2300076700 Metoclopramid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
1164 PP2300076701 Ondansetron vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 127.074.382 225 0 0 0
1165 PP2300076702 Ondansetron vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 134.145.800 240 0 0 0
1166 PP2300076703 Ondansetron vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 164.526.980 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 164.526.980 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 164.526.980 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1167 PP2300076704 Ondansetron vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
1168 PP2300076705 Palonosetron hydroclorid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 275.000.000 210 0 0 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 131.353.200 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 275.000.000 210 0 0 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 131.353.200 210 0 0 0
1169 PP2300076706 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1170 PP2300076707 Alverin citrat + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 294.000.000 220 0 0 0
1171 PP2300076708 Alverin citrat + simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
1172 PP2300076710 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
1173 PP2300076711 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
1174 PP2300076713 Drotaverin clohydrat vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 32.926.240 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 32.926.240 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 32.926.240 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
1175 PP2300076714 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 394.616.000 210 0 0 0
1176 PP2300076715 Drotaverin clohydrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1177 PP2300076716 Drotaverin clohydrat vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
1178 PP2300076717 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 248.628.000 210 0 0 0
1179 PP2300076719 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
1180 PP2300076720 Hyoscin butylbromid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 394.616.000 210 0 0 0
1181 PP2300076721 Hyoscin butylbromid vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
1182 PP2300076722 Hyoscin butylbromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 0 0 0
1183 PP2300076723 Mebeverin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
1184 PP2300076724 Mebeverin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1185 PP2300076725 Tiropramid hydroclorid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 310.001.000 210 0 0 0
1186 PP2300076726 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
1187 PP2300076727 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 0 0 0
1188 PP2300076729 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1189 PP2300076730 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1190 PP2300076731 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 0 0 0
1191 PP2300076732 Macrogol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1192 PP2300076734 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1193 PP2300076735 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
1194 PP2300076736 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0310211882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 49.494.900 210 0 0 0
1195 PP2300076737 Sorbitol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
1196 PP2300076738 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
1197 PP2300076739 Bacillus subtilis vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 79.000.000 287 0 0 0
1198 PP2300076740 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
1199 PP2300076741 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 424.136.352 211 0 0 0
1200 PP2300076742 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
1201 PP2300076743 Bacillus clausii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 0 0 0
1202 PP2300076744 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
1203 PP2300076745 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
1204 PP2300076746 Dioctahedral smectit vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 294.000.000 220 0 0 0
1205 PP2300076747 Dioctahedral smectit vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1206 PP2300076749 Kẽm sulfat vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
1207 PP2300076750 Kẽm sulfat vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1208 PP2300076751 Kẽm gluconat vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 66.500.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 66.500.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
1209 PP2300076752 Kẽm gluconat vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1210 PP2300076753 Kẽm gluconat vn0313743557 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH 180 99.592.646 210 0 0 0
1211 PP2300076754 Kẽm gluconat vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1212 PP2300076755 Kẽm gluconat vn0305084822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ 180 17.784.000 210 0 0 0
1213 PP2300076756 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
1214 PP2300076757 Lactobacillus acidophilus vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 127.500.000 211 0 0 0
1215 PP2300076758 Lactobacillus acidophilus vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 259.127.400 210 0 0 0
1216 PP2300076759 Loperamid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1217 PP2300076760 Loperamid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
1218 PP2300076761 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1219 PP2300076763 Racecadotril vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 22.449.230 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 22.449.230 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1220 PP2300076764 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1221 PP2300076765 Saccharomyces boulardii vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 77.438.000 210 0 0 0
1222 PP2300076766 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
1223 PP2300076767 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
1224 PP2300076768 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
1225 PP2300076769 Diosmin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1226 PP2300076770 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 155.300.000 220 0 0 0
1227 PP2300076771 Diosmin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 272.000.000 210 0 0 0
1228 PP2300076772 Diosmin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 106.750.500 210 0 0 0
1229 PP2300076773 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 754.548.400 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 754.548.400 210 0 0 0
1230 PP2300076774 Diosmin + hesperidin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 45.445.000 210 0 0 0
1231 PP2300076775 Diosmin + hesperidin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
1232 PP2300076776 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1233 PP2300076777 Diosmin + hesperidin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
1234 PP2300076778 Itoprid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1235 PP2300076779 L-Ornithin - L- aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
1236 PP2300076780 L-Ornithin - L- aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
1237 PP2300076781 Mesalazin (mesalamin) vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 216.010.092 210 0 0 0
1238 PP2300076782 Mesalazin (mesalamin) vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 388.297.824 212 0 0 0
1239 PP2300076783 Mesalazin (mesalamin) vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 14.196.000 210 0 0 0
1240 PP2300076784 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 127.074.382 225 0 0 0
1241 PP2300076785 Octreotid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
1242 PP2300076786 Simethicon vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 127.500.000 211 0 0 0
1243 PP2300076787 Simethicon vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 169.538.780 210 0 0 0
1244 PP2300076788 Simethicon vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 127.500.000 211 0 0 0
1245 PP2300076789 Simethicon vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 197.786.180 211 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 197.786.180 211 0 0 0
1246 PP2300076790 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1247 PP2300076791 Simethicon vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1248 PP2300076792 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1249 PP2300076793 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1250 PP2300076794 Silymarin vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 7.040.000 0 0 0 0
1251 PP2300076795 Silymarin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
1252 PP2300076796 Silymarin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 419.469.200 210 0 0 0
1253 PP2300076797 Trimebutin maleat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1254 PP2300076798 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1255 PP2300076799 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1256 PP2300076801 Ursodeoxycholic acid vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 424.136.352 211 0 0 0
1257 PP2300076804 Ursodeoxycholic acid vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0313066866 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT 180 73.214.400 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0313066866 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT 180 73.214.400 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0313066866 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT 180 73.214.400 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0313066866 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT 180 73.214.400 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
1258 PP2300076805 Ursodeoxycholic acid vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 86.798.960 210 0 0 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 151.270.800 210 0 0 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 20.328.000 210 0 0 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 20.328.000 210 0 0 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 86.798.960 210 0 0 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 151.270.800 210 0 0 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 20.328.000 210 0 0 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 20.328.000 210 0 0 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 86.798.960 210 0 0 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 151.270.800 210 0 0 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 20.328.000 210 0 0 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 20.328.000 210 0 0 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 86.798.960 210 0 0 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 151.270.800 210 0 0 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 20.328.000 210 0 0 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 20.328.000 210 0 0 0
1259 PP2300076806 Ursodeoxycholic acid vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 76.516.040 210 0 0 0
1260 PP2300076807 Ursodeoxycholic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0313066866 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT 180 73.214.400 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0313066866 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT 180 73.214.400 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0313066866 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT 180 73.214.400 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
1261 PP2300076808 Beclometason (dipropional) vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 329.635.040 210 0 0 0
1262 PP2300076809 Betamethason vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1263 PP2300076810 Betamethason vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 37.014.670 215 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 109.401.000 210 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 37.014.670 215 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 109.401.000 210 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 37.014.670 215 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 109.401.000 210 0 0 0
1264 PP2300076811 Betamethason vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 311.434.000 210 0 0 0
1265 PP2300076812 Dexamethason vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1266 PP2300076813 Dexamethason vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
1267 PP2300076815 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 96.067.860 215 0 0 0
1268 PP2300076816 Fluocinolon acetonid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
1269 PP2300076817 Hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 37.014.670 215 0 0 0
1270 PP2300076818 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
1271 PP2300076819 Hydrocortison vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 428.098.390 210 0 0 0
1272 PP2300076820 Methyl prednisolon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1273 PP2300076821 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
1274 PP2300076822 Methyl prednisolon vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1275 PP2300076823 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1276 PP2300076824 Methyl prednisolon vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 424.943.400 210 0 0 0
1277 PP2300076825 Methyl prednisolon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1278 PP2300076826 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 32.926.240 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 32.926.240 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 32.926.240 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 32.926.240 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
1279 PP2300076827 Methyl prednisolon vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
1280 PP2300076828 Methyl prednisolon vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1281 PP2300076829 Methyl prednisolon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 165.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 165.000.000 210 0 0 0
1282 PP2300076830 Methyl prednisolon vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 573.100.000 210 0 0 0
1283 PP2300076831 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
1284 PP2300076832 Methyl prednisolon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1285 PP2300076833 Methyl prednisolon vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 268.699.190 210 0 0 0
1286 PP2300076836 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
1287 PP2300076837 Prednisolon vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 50.817.606 210 0 0 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM 180 127.804.180 212 0 0 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 147.778.768 210 0 0 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 50.817.606 210 0 0 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM 180 127.804.180 212 0 0 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 147.778.768 210 0 0 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 50.817.606 210 0 0 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM 180 127.804.180 212 0 0 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 147.778.768 210 0 0 0
1288 PP2300076838 Prednison vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1289 PP2300076839 Triamcinolon acetonid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
1290 PP2300076840 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1291 PP2300076841 Estradiol valerate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1292 PP2300076843 Norethisteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1293 PP2300076844 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1294 PP2300076845 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1295 PP2300076846 Progesteron vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 126.483.680 220 0 0 0
1296 PP2300076847 Acarbose vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 289.000.000 210 0 0 0
1297 PP2300076848 Acarbose vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
1298 PP2300076849 Acarbose vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1299 PP2300076850 Acarbose vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1300 PP2300076851 Acarbose vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
1301 PP2300076852 Acarbose vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1302 PP2300076853 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1303 PP2300076854 Dapagliflozin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
1304 PP2300076855 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1305 PP2300076856 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1306 PP2300076857 Glibenclamid + metformin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 272.000.000 210 0 0 0
1307 PP2300076858 Glibenclamid + metformin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 272.000.000 210 0 0 0
1308 PP2300076859 Glibenclamid + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1309 PP2300076860 Glibenclamid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
1310 PP2300076861 Glibenclamid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
1311 PP2300076862 Gliclazid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
1312 PP2300076863 Gliclazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
1313 PP2300076864 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
1314 PP2300076865 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
1315 PP2300076866 Gliclazid vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 203.673.750 210 0 0 0
1316 PP2300076867 Gliclazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 424.943.400 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 424.943.400 210 0 0 0
1317 PP2300076868 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
1318 PP2300076870 Gliclazid vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
1319 PP2300076871 Gliclazid + metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 147.314.000 210 0 0 0
1320 PP2300076872 Gliclazid + metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 147.314.000 210 0 0 0
1321 PP2300076873 Glimepirid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1322 PP2300076874 Glimepirid vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
1323 PP2300076875 Glimepirid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1324 PP2300076876 Glimepirid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1325 PP2300076877 Glimepirid vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 850.000.000 215 0 0 0
1326 PP2300076878 Glimepirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1327 PP2300076879 Glimepirid + metformin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
1328 PP2300076880 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
1329 PP2300076881 Glipizid vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
1330 PP2300076882 Glipizid vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 147.778.768 210 0 0 0
1331 PP2300076883 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn Glulisine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
1332 PP2300076884 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
1333 PP2300076885 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Degludec vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1334 PP2300076886 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1335 PP2300076887 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
1336 PP2300076888 Insulin Degludec + Insulin aspart vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1337 PP2300076890 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1338 PP2300076891 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1339 PP2300076892 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1340 PP2300076893 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1341 PP2300076894 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1342 PP2300076895 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1343 PP2300076896 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1344 PP2300076897 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1345 PP2300076898 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1346 PP2300076899 Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1347 PP2300076900 Linagliptin vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 117.752.260 210 0 0 0
1348 PP2300076901 Linagliptin + metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1349 PP2300076902 Linagliptin + metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1350 PP2300076903 Metformin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
1351 PP2300076905 Metformin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 259.590.060 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 259.590.060 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 259.590.060 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 259.590.060 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 259.590.060 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
1352 PP2300076906 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 259.590.060 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 259.590.060 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 259.590.060 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 259.590.060 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
1353 PP2300076907 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1354 PP2300076908 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
1355 PP2300076909 Metformin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1356 PP2300076910 Metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1357 PP2300076911 Metformin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
1358 PP2300076912 Metformin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
1359 PP2300076915 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
1360 PP2300076916 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 283.000.000 215 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
1361 PP2300076917 Metformin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 424.943.400 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 424.943.400 210 0 0 0
1362 PP2300076918 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
1363 PP2300076919 Repaglinid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
1364 PP2300076920 Repaglinid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 275.000.000 225 0 0 0
1365 PP2300076921 Saxagliptin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1366 PP2300076922 Saxagliptin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1367 PP2300076923 Saxagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1368 PP2300076924 Sitagliptin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
1369 PP2300076925 Sitagliptin vn3700575898 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ 180 28.823.400 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.615.320 210 0 0 0
vn3700575898 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ 180 28.823.400 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.615.320 210 0 0 0
vn3700575898 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ 180 28.823.400 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.615.320 210 0 0 0
1370 PP2300076926 Sitagliptin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 289.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 289.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 289.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1371 PP2300076927 Sitagliptin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1372 PP2300076928 Sitagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1373 PP2300076929 Sitagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1374 PP2300076930 Sitagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1375 PP2300076931 Sitagliptin + metformin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
1376 PP2300076932 Vildagliptin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1377 PP2300076933 Vildagliptin vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 314.000.000 210 0 0 0
1378 PP2300076934 Vildagliptin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 23.188.800 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 23.188.800 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 23.188.800 210 0 0 0
1379 PP2300076935 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1380 PP2300076936 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1381 PP2300076937 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1382 PP2300076939 Carbimazol vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 1.554.000 0 0 0 0
1383 PP2300076940 Levothyroxin (muối natri) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 294.000.000 220 0 0 0
1384 PP2300076941 Levothyroxin (muối natri) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 248.628.000 210 0 0 0
1385 PP2300076942 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 394.616.000 210 0 0 0
1386 PP2300076945 Thiamazol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 248.628.000 210 0 0 0
1387 PP2300076946 Thiamazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
1388 PP2300076947 Thiamazol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 248.628.000 210 0 0 0
1389 PP2300076948 Desmopressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1390 PP2300076951 Huyết thanh kháng nọc rắn lục vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
1391 PP2300076952 Huyết thanh kháng nọc rắn hổ vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
1392 PP2300076953 Huyết thanh kháng uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
1393 PP2300076955 Baclofen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 248.628.000 210 0 0 0
1394 PP2300076956 Baclofen vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
1395 PP2300076957 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1396 PP2300076958 Eperison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
1397 PP2300076959 Pyridostigmin bromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
1398 PP2300076960 Pyridostigmin bromid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 320.000.000 210 0 0 0
1399 PP2300076961 Tizanidin hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 248.628.000 210 0 0 0
1400 PP2300076962 Tizanidin hydroclorid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1401 PP2300076963 Thiocolchicosid vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
1402 PP2300076964 Thiocolchicosid vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1403 PP2300076965 Thiocolchicosid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
1404 PP2300076967 Tolperison vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
1405 PP2300076968 Tolperison vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
1406 PP2300076969 Tolperison vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1407 PP2300076970 Acetazolamid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 6.904.274 0 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 6.904.274 0 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1408 PP2300076971 Betaxolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1409 PP2300076972 Bimatoprost + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1410 PP2300076974 Brimonidin tartrat + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1411 PP2300076975 Brinzolamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1412 PP2300076976 Brinzolamid + timolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1413 PP2300076977 Bromfenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1414 PP2300076978 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 82.700.000 210 0 0 0
1415 PP2300076979 Cyclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1416 PP2300076981 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 387.804.000 210 0 0 0
1417 PP2300076982 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 0 0 0
1418 PP2300076983 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 387.804.000 210 0 0 0
1419 PP2300076984 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 82.700.000 210 0 0 0
1420 PP2300076985 Kali iodid + Natri iodid vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 16.000.000 210 0 0 0
1421 PP2300076986 Kali iodid + Natri iodid vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 16.000.000 210 0 0 0
1422 PP2300076987 Loteprednol etabonat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 82.700.000 210 0 0 0
1423 PP2300076988 Moxifloxacin + dexamethason vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
1424 PP2300076989 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1425 PP2300076990 Natri carboxymethylcellulose + glycerin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1426 PP2300076991 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
1427 PP2300076992 Natri diquafosol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1428 PP2300076993 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1429 PP2300076994 Natri hyaluronat vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 116.995.230 211 0 0 0
1430 PP2300076995 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1431 PP2300076996 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1432 PP2300076997 Natri hyaluronat vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
1433 PP2300076998 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 180 324.000 0 0 0 0
1434 PP2300076999 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 387.804.000 210 0 0 0
1435 PP2300077000 Nepafenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1436 PP2300077001 Olopatadin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1437 PP2300077002 Olopatadin hydroclorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 387.804.000 210 0 0 0
1438 PP2300077003 Pemirolast kali vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1439 PP2300077004 Pirenoxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1440 PP2300077005 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1441 PP2300077006 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 0 0 0
1442 PP2300077007 Ranibizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1443 PP2300077008 Tafluprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1444 PP2300077009 Tetracain vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
1445 PP2300077010 Timolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1446 PP2300077011 Travoprost vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1447 PP2300077012 Travoprost + timolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0309165896 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG 180 112.025.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0309165896 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG 180 112.025.000 210 0 0 0
1448 PP2300077013 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1449 PP2300077014 Betahistin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 754.548.400 210 0 0 0
1450 PP2300077015 Betahistin vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM 180 127.804.180 212 0 0 0
1451 PP2300077016 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 117.752.260 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 117.752.260 210 0 0 0
1452 PP2300077017 Betahistin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
1453 PP2300077018 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 754.548.400 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 754.548.400 210 0 0 0
1454 PP2300077019 Betahistin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
1455 PP2300077020 Betahistin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1456 PP2300077021 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1457 PP2300077022 Betahistin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1458 PP2300077023 Fluticason furoat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1459 PP2300077024 Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1460 PP2300077025 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 387.804.000 210 0 0 0
1461 PP2300077026 Naphazolin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
1462 PP2300077027 Phenazon + lidocain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1463 PP2300077028 Rifamycin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 387.804.000 210 0 0 0
1464 PP2300077029 Xylometazolin vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 8.287.500 0 0 0 0
1465 PP2300077030 Xylometazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
1466 PP2300077031 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1467 PP2300077032 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 0 0 0
1468 PP2300077033 Carboprost tromethamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 0 0 0
1469 PP2300077034 Dinoproston vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1470 PP2300077036 Methyl ergometrin maleat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
1471 PP2300077037 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
1472 PP2300077038 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
1473 PP2300077040 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
1474 PP2300077041 Misoprostol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1475 PP2300077042 Atosiban vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 7.477.374 0 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 7.477.374 0 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1476 PP2300077043 Salbutamol sulfat vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 164.526.980 210 0 0 0
1477 PP2300077044 Salbutamol sulfat vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 164.526.980 210 0 0 0
1478 PP2300077045 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 0 0 0
1479 PP2300077046 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1480 PP2300077047 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1481 PP2300077048 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1482 PP2300077049 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1483 PP2300077050 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1484 PP2300077051 Dung dịch lọc màng bụng vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 804.321.426 210 0 0 0
1485 PP2300077052 Dung dịch lọc màng bụng vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 804.321.426 210 0 0 0
1486 PP2300077053 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
1487 PP2300077054 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 43.400.000 210 0 0 0
1488 PP2300077055 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
1489 PP2300077057 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
1490 PP2300077058 Etifoxin chlohydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1491 PP2300077059 Etifoxin chlohydrat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 8.422.400 0 0 0 0
1492 PP2300077060 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1493 PP2300077061 Rotundin vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 160.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1494 PP2300077062 Zopiclon vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
1495 PP2300077063 Zopiclon vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 12.841.800 210 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.027.300 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 424.943.400 210 0 0 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 12.841.800 210 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.027.300 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 424.943.400 210 0 0 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 12.841.800 210 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.027.300 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 424.943.400 210 0 0 0
1496 PP2300077064 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 419.469.200 210 0 0 0
1497 PP2300077065 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.027.300 210 0 0 0
1498 PP2300077066 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.027.300 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.027.300 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1499 PP2300077067 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.027.300 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.027.300 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.027.300 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.027.300 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
1500 PP2300077068 Amisulprid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1501 PP2300077069 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1502 PP2300077070 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
1503 PP2300077071 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
1504 PP2300077072 Levomepromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
1505 PP2300077073 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.027.300 210 0 0 0
1506 PP2300077074 Levosulpirid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1507 PP2300077075 Meclophenoxat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
1508 PP2300077076 Meclophenoxat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
1509 PP2300077077 Olanzapin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 6.040.100 0 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 6.040.100 0 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 6.040.100 0 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.200.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 6.040.100 0 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1510 PP2300077078 Olanzapin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
1511 PP2300077079 Olanzapin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1512 PP2300077080 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
1513 PP2300077081 Olanzapin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 22.449.230 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 22.449.230 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 22.449.230 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1514 PP2300077082 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.027.300 210 0 0 0
1515 PP2300077083 Quetiapin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 424.943.400 210 0 0 0
1516 PP2300077084 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.027.300 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.027.300 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
1517 PP2300077085 Risperidon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
1518 PP2300077086 Risperidon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.027.300 210 0 0 0
1519 PP2300077087 Risperidon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1520 PP2300077088 Risperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1521 PP2300077089 Sulpirid vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 754.548.400 210 0 0 0
vn0305468434 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN 180 37.232.000 210 0 0 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 754.548.400 210 0 0 0
vn0305468434 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN 180 37.232.000 210 0 0 0
1522 PP2300077090 Sulpirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 385.000.000 215 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 385.000.000 215 0 0 0
1523 PP2300077091 Sulpirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1524 PP2300077092 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 294.000.000 220 0 0 0
1525 PP2300077093 Tofisopam vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 131.353.200 210 0 0 0
1526 PP2300077094 Amitriptylin hydroclorid vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
1527 PP2300077095 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1528 PP2300077096 Citalopram vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 47.027.300 210 0 0 0
1529 PP2300077097 Citalopram vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
1530 PP2300077098 Fluoxetin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
1531 PP2300077099 Fluoxetin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 320.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 320.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1532 PP2300077100 Mirtazapin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 76.516.040 210 0 0 0
1533 PP2300077101 Mirtazapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1534 PP2300077102 Mirtazapin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1535 PP2300077103 Paroxetin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
1536 PP2300077104 Paroxetin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
1537 PP2300077105 Sertralin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 216.010.092 210 0 0 0
1538 PP2300077106 Sertralin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1539 PP2300077107 Tianeptin vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 42.600.000 217 0 0 0
1540 PP2300077108 Venlafaxin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 164.526.980 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 164.526.980 210 0 0 0
1541 PP2300077109 Venlafaxin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 294.000.000 220 0 0 0
1542 PP2300077110 Venlafaxin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
1543 PP2300077111 Venlafaxin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
1544 PP2300077112 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1545 PP2300077113 Acetyl leucin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
1546 PP2300077114 Acetyl leucin vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 46.814.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 46.814.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 46.814.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1547 PP2300077115 Acetyl leucin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 0 0 0
1548 PP2300077116 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
1549 PP2300077117 Choline alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1550 PP2300077119 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 294.000.000 220 0 0 0
1551 PP2300077120 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 294.000.000 220 0 0 0
1552 PP2300077121 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
1553 PP2300077123 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 294.000.000 220 0 0 0
1554 PP2300077125 Galantamin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1555 PP2300077127 Ginkgo biloba vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 76.516.040 210 0 0 0
1556 PP2300077129 Ginkgo biloba vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
1557 PP2300077130 Ginkgo biloba vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 254.113.200 210 0 0 0
1558 PP2300077131 Mecobalamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1559 PP2300077132 Mecobalamin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
1560 PP2300077133 Mecobalamin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 169.538.780 210 0 0 0
1561 PP2300077134 Mecobalamin vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM 180 127.804.180 212 0 0 0
1562 PP2300077135 Mecobalamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1563 PP2300077136 Piracetam vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 77.438.000 210 0 0 0
1564 PP2300077137 Piracetam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 682.767.890 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1565 PP2300077138 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1566 PP2300077140 Piracetam vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1567 PP2300077141 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1568 PP2300077142 Piracetam vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 424.136.352 211 0 0 0
1569 PP2300077143 Piracetam vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1570 PP2300077145 Piracetam vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
1571 PP2300077147 Piracetam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
1572 PP2300077148 Piracetam vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1573 PP2300077149 Vinpocetin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 7.477.374 0 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 7.477.374 0 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
1574 PP2300077151 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 573.100.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 573.100.000 210 0 0 0
1575 PP2300077152 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
1576 PP2300077153 Bambuterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 31.988.700 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 31.988.700 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 512.000.000 220 0 0 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 31.988.700 210 0 0 0
1577 PP2300077154 Bambuterol vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 22.449.230 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 22.449.230 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 22.449.230 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 22.449.230 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1578 PP2300077155 Bambuterol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 248.628.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 248.628.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 248.628.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 248.628.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1579 PP2300077156 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1580 PP2300077158 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1581 PP2300077159 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 387.804.000 210 0 0 0
1582 PP2300077160 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1583 PP2300077161 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1584 PP2300077162 Budesonid + formoterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
1585 PP2300077163 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1586 PP2300077164 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1587 PP2300077165 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1588 PP2300077166 Natri montelukast vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 320.000.000 210 0 0 0
1589 PP2300077167 Natri montelukast vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
1590 PP2300077168 Natri montelukast vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
1591 PP2300077169 Natri montelukast vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
1592 PP2300077170 Salbutamol sulfat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 100.837.144 210 0 0 0
1593 PP2300077171 Salbutamol sulfat vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
1594 PP2300077172 Salbutamol sulfat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 100.837.144 210 0 0 0
1595 PP2300077174 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 0 0 0
1596 PP2300077175 Salbutamol sulfat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1597 PP2300077176 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
1598 PP2300077177 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1599 PP2300077178 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1600 PP2300077179 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1601 PP2300077181 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
1602 PP2300077182 Tiotropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1603 PP2300077183 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
1604 PP2300077184 Ambroxol vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 63.945.000 210 0 0 0
1605 PP2300077185 Ambroxol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
1606 PP2300077186 Ambroxol vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 127.500.000 211 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 100.837.144 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 127.500.000 211 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 100.837.144 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 127.500.000 211 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 100.837.144 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 127.500.000 211 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 129.000.000 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 100.837.144 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
1607 PP2300077187 Ambroxol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 165.000.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 165.000.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
1608 PP2300077188 Ambroxol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 109.600.000 210 0 0 0
1609 PP2300077189 Bromhexin hydroclorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
1610 PP2300077190 Bromhexin hydroclorid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1611 PP2300077191 Bromhexin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1612 PP2300077192 Bromhexin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1613 PP2300077193 Bromhexin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
1614 PP2300077194 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 394.616.000 210 0 0 0
1615 PP2300077195 Bromhexin (hydroclorid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 0 0 0
1616 PP2300077196 Carbocistein vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 38.189.520 210 0 0 0
1617 PP2300077197 Carbocistein vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
1618 PP2300077198 Carbocistein vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 272.000.000 210 0 0 0
1619 PP2300077199 Carbocistein vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 248.628.000 210 0 0 0
1620 PP2300077200 Carbocistein vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 135.962.000 210 0 0 0
1621 PP2300077201 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 294.000.000 220 0 0 0
1622 PP2300077203 Codein + terpin hydrat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
1623 PP2300077204 Dextromethorphan vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 51.500.000 215 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
1624 PP2300077205 Dextromethorphan vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM 180 127.804.180 212 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 135.962.000 210 0 0 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM 180 127.804.180 212 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 135.962.000 210 0 0 0
1625 PP2300077206 Eprazinon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 259.127.400 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 259.127.400 210 0 0 0
1626 PP2300077207 Eprazinon vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
1627 PP2300077208 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1628 PP2300077209 N-acetylcystein vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
1629 PP2300077210 N-acetylcystein vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1630 PP2300077211 N-acetylcystein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1631 PP2300077213 N-Acetylcystein vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 0 0 0
1632 PP2300077214 N-acetylcystein vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
1633 PP2300077216 Cafein citrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 280.000.000 210 0 0 0
1634 PP2300077217 Mometason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 387.804.000 210 0 0 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 272.000.000 210 0 0 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 387.804.000 210 0 0 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 272.000.000 210 0 0 0
1635 PP2300077218 Mometason furoat vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 272.000.000 210 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 103.284.000 210 0 0 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 272.000.000 210 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 103.284.000 210 0 0 0
1636 PP2300077219 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1637 PP2300077220 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.508.000.000 210 0 0 0
1638 PP2300077221 Kali clorid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
1639 PP2300077222 Kali clorid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1640 PP2300077223 Kali clorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1641 PP2300077224 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 275.000.000 210 0 0 0
1642 PP2300077225 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 424.136.352 211 0 0 0
1643 PP2300077227 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
1644 PP2300077228 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0310211882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 49.494.900 210 0 0 0
vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 180 32.484.900 210 0 0 0
vn0310211882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 49.494.900 210 0 0 0
vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 180 32.484.900 210 0 0 0
1645 PP2300077230 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
1646 PP2300077233 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
1647 PP2300077234 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 183.941.220 210 0 0 0
1648 PP2300077235 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1649 PP2300077236 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1650 PP2300077237 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1651 PP2300077238 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
1652 PP2300077239 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
1653 PP2300077240 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1654 PP2300077243 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
1655 PP2300077245 Acid amin + glucose + điện giải (*) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1656 PP2300077246 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1657 PP2300077247 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1658 PP2300077248 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
1659 PP2300077249 Glucose vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1660 PP2300077250 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 328.610.389 211 0 0 0
1661 PP2300077251 Glucose vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 178.368.846 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 178.368.846 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1662 PP2300077252 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 328.610.389 211 0 0 0
1663 PP2300077253 Glucose vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 178.368.846 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 178.368.846 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1664 PP2300077254 Glucose vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1665 PP2300077255 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
1666 PP2300077256 Kali clorid vn3701538659 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG 180 300.000.000 225 0 0 0
1667 PP2300077257 Magnesi sulfat vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1668 PP2300077258 Manitol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1669 PP2300077260 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 804.321.426 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 804.321.426 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 804.321.426 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1670 PP2300077261 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 328.610.389 211 0 0 0
1671 PP2300077262 Natri clorid vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 804.321.426 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 804.321.426 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1672 PP2300077263 Natri clorid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1673 PP2300077264 Natri clorid + dextrose/glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1674 PP2300077265 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1675 PP2300077266 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1676 PP2300077267 Nhũ dịch lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 183.941.220 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 183.941.220 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1677 PP2300077268 Natri clorid +- kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
1678 PP2300077269 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 328.610.389 211 0 0 0
1679 PP2300077270 Ringer lactat vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 178.368.846 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 178.368.846 210 0 0 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1680 PP2300077271 Ringer acetat (Ringerfundin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.208.430.653 210 0 0 0
1681 PP2300077272 Ringer acetat (Ringerfundin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 5.700.000.000 225 0 0 0
1682 PP2300077273 Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1683 PP2300077275 Nước cất pha tiêm vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
1684 PP2300077276 Nước cất pha tiêm vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1685 PP2300077277 Nước cất pha tiêm vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1686 PP2300077278 Calci carbonat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 400.000.000 225 0 0 0
1687 PP2300077279 Calci carbonat vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.615.320 210 0 0 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 117.752.260 210 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 51.615.320 210 0 0 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 117.752.260 210 0 0 0
1688 PP2300077280 Calci carbonat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.000.000 212 0 0 0
1689 PP2300077281 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 424.136.352 211 0 0 0
1690 PP2300077282 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
1691 PP2300077283 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
1692 PP2300077285 Calci carbonat + vitamin D3 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.000.000 210 0 0 0
1693 PP2300077286 Calci carbonat + vitamin D3 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1694 PP2300077287 Calci carbonat + vitamin D3 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 79.000.000 287 0 0 0
1695 PP2300077288 Calci carbonat + vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 320.000.000 210 0 0 0
1696 PP2300077289 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
1697 PP2300077290 Calci lactat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 754.548.400 210 0 0 0
1698 PP2300077291 Calci lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 993.846.900 211 0 0 0
1699 PP2300077292 Calci lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 416.044.488 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1700 PP2300077293 Calci lactat vn0312846542 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ PHÚ 180 87.029.040 210 0 0 0
1701 PP2300077294 Calci lactat vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 86.659.400 210 0 0 0
1702 PP2300077295 Calci lactat vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 151.270.800 210 0 0 0
1703 PP2300077299 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1704 PP2300077301 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 211.000.000 210 0 0 0
1705 PP2300077302 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1706 PP2300077303 Calcitriol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.700.000.000 210 0 0 0
1707 PP2300077304 Calcitriol vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 46.814.000 210 0 0 0
1708 PP2300077306 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 155.300.000 220 0 0 0
1709 PP2300077307 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
1710 PP2300077308 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 86.659.400 210 0 0 0
1711 PP2300077309 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
1712 PP2300077310 Vitamin A + D3 vn0313743557 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH 180 99.592.646 210 0 0 0
1713 PP2300077311 Vitamin A + D2 vn0313743557 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH 180 99.592.646 210 0 0 0
1714 PP2300077312 Vitamin B1 vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 268.699.190 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 268.699.190 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 268.699.190 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1715 PP2300077313 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 419.469.200 210 0 0 0
1716 PP2300077314 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 580.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
1717 PP2300077315 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 899.000.000 210 0 0 0
1718 PP2300077316 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 385.000.000 215 0 0 0
1719 PP2300077317 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1720 PP2300077318 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 141.409.843 210 0 0 0
1721 PP2300077319 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 268.699.190 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 268.699.190 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
1722 PP2300077320 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 141.409.843 210 0 0 0
1723 PP2300077321 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 211.000.000 210 0 0 0
1724 PP2300077322 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0310211882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 49.494.900 210 0 0 0
1725 PP2300077323 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 3.715.000.000 210 0 0 0
1726 PP2300077324 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0101362831 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC VINH 180 30.528.000 210 0 0 0
1727 PP2300077325 Vitamin B5 vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM 180 127.804.180 212 0 0 0
1728 PP2300077326 Vitamin B6 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1729 PP2300077327 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 134.757.020 210 0 0 0
1730 PP2300077328 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.496.837.216 210 0 0 0
1731 PP2300077329 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.950.000.000 210 0 0 0
1732 PP2300077330 Vitamin B6 + magnesi lactat vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 201.154.620 210 0 0 0
1733 PP2300077331 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 419.469.200 210 0 0 0
1734 PP2300077332 Vitamin C vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 784.304.049 210 0 0 0
1735 PP2300077333 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 424.136.352 211 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 424.136.352 211 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 706.889.366 215 0 0 0
1736 PP2300077334 Vitamin C vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 117.752.260 210 0 0 0
1737 PP2300077335 Vitamin C vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 180 32.484.900 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 180 32.484.900 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 180 32.484.900 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 180 32.484.900 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 180 32.484.900 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 180 32.484.900 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.154.747.762 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.091.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 269.700.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 180 32.484.900 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 670.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
1738 PP2300077336 Vitamin C vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 424.943.400 210 0 0 0
1739 PP2300077337 Vitamin D3 vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM 180 127.804.180 212 0 0 0
1740 PP2300077338 Vitamin D3 vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 16.359.200 210 0 0 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 329.635.040 210 0 0 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 16.359.200 210 0 0 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 329.635.040 210 0 0 0
1741 PP2300077340 Vitamin E vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 259.127.400 210 0 0 0
1742 PP2300077341 Vitamin E vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 87.394.805 210 0 0 0
1743 PP2300077342 Vitamin H (B8) vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPLANTEX MIỀN NAM 180 127.804.180 212 0 0 0
1744 PP2300077343 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.200.000.000 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 516.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 914.000.000 210 0 0 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 208
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108536
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2300075436 - Midazolam

2. PP2300075499 - Ketorolac

3. PP2300075543 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2300075629 - Desloratadin

5. PP2300075682 - Ephedrin

6. PP2300075683 - Ephedrin

7. PP2300076087 - Terbinafin (hydroclorid)

8. PP2300076145 - Sắt fumarat + acid folic

9. PP2300076166 - Heparin (natri)

10. PP2300076236 - Amiodaron hydroclorid

11. PP2300076426 - Telmisartan

12. PP2300076571 - Fusidic acid + betamethason

13. PP2300076778 - Itoprid

14. PP2300076738 - Bacillus subtilis

15. PP2300076919 - Repaglinid

16. PP2300077053 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

17. PP2300077055 - Diazepam

18. PP2300077076 - Meclophenoxat

19. PP2300077167 - Natri montelukast

20. PP2300077247 - Acid amin + glucose + lipid (*)

21. PP2300077285 - Calci carbonat + vitamin D3

22. PP2300075462 - Dexibuprofen

23. PP2300075938 - Tobramycin

24. PP2300076926 - Sitagliptin

25. PP2300076927 - Sitagliptin

26. PP2300076967 - Tolperison

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108656
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2300075961 - Azithromycin

2. PP2300075962 - Azithromycin

3. PP2300076370 - Methyldopa

4. PP2300076473 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

5. PP2300076534 - Rosuvastatin

6. PP2300076536 - Rosuvastatin

7. PP2300076583 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

8. PP2300076804 - Ursodeoxycholic acid

9. PP2300076988 - Moxifloxacin + dexamethason

10. PP2300076997 - Natri hyaluronat

11. PP2300077061 - Rotundin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109699
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 25

1. PP2300075600 - Glucosamin

2. PP2300075724 - Pregabalin

3. PP2300076071 - Amphotericin B*

4. PP2300076205 - Erythropoietin alpha

5. PP2300076267 - Bisoprolol

6. PP2300076439 - Valsartan

7. PP2300076464 - Ivabradin

8. PP2300076494 - Atorvastatin

9. PP2300076506 - Fenofibrat

10. PP2300076509 - Fenofibrat

11. PP2300076531 - Rosuvastatin

12. PP2300076708 - Alverin citrat + simethicon

13. PP2300076767 - Saccharomyces boulardii

14. PP2300076863 - Gliclazid

15. PP2300076867 - Gliclazid

16. PP2300076879 - Glimepirid + metformin

17. PP2300076887 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine

18. PP2300076893 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

19. PP2300076895 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

20. PP2300076897 - Insulin người trộn, hỗn hợp

21. PP2300076905 - Metformin

22. PP2300076909 - Metformin

23. PP2300076917 - Metformin

24. PP2300077019 - Betahistin

25. PP2300077077 - Olanzapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100776036
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300076195 - Erythropoietin alpha

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101088272
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300077054 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101135959
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300075580 - Piroxicam

2. PP2300075669 - Mequitazin

3. PP2300075811 - Cefamandol

4. PP2300076249 - Amlodipin + atorvastatin

5. PP2300076467 - Milrinon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101261544
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300077042 - Atosiban

2. PP2300077149 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101362831
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300077324 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101370222
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300075605 - Calcitonin

2. PP2300075606 - Calcitonin

3. PP2300075956 - Clindamycin

4. PP2300076143 - Sắt sucrose (hay dextran)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101400572
Province/City
Hưng Yên
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2300075796 - Cefaclor

2. PP2300075864 - Cefpodoxim

3. PP2300075867 - Cefpodoxim

4. PP2300075933 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

5. PP2300076648 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2300076981 - Fluorometholon

7. PP2300076983 - Hydroxypropylmethylcellulose

8. PP2300076999 - Natri hyaluronat

9. PP2300077002 - Olopatadin hydroclorid

10. PP2300077025 - Fluticason propionat

11. PP2300077028 - Rifamycin

12. PP2300077159 - Budesonid

13. PP2300077217 - Mometason furoat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101651992
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300076551 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

2. PP2300077029 - Xylometazolin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101841961
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300076205 - Erythropoietin alpha

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102041728
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300075797 - Cefaclor

2. PP2300075931 - Amikacin

3. PP2300076109 - Bicalutamid

4. PP2300076134 - Pramipexol

5. PP2300076387 - Nifedipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102052222
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300076414 - Perindopril + indapamid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102159060
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300076041 - Linezolid*

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102195615
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2300075494 - Ketoprofen

2. PP2300075495 - Ketoprofen

3. PP2300075609 - Methocarbamol

4. PP2300075633 - Desloratadin

5. PP2300075657 - Ketotifen

6. PP2300076224 - Nicorandil

7. PP2300076327 - Irbesartan

8. PP2300076368 - Losartan + hydroclorothiazid

9. PP2300076425 - Telmisartan

10. PP2300076433 - Telmisartan + hydroclorothiazid

11. PP2300076441 - Valsartan

12. PP2300076524 - Pravastatin

13. PP2300076528 - Pravastatin

14. PP2300076529 - Pravastatin

15. PP2300076622 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

16. PP2300076714 - Drotaverin clohydrat

17. PP2300076720 - Hyoscin butylbromid

18. PP2300076942 - Propylthiouracil (PTU)

19. PP2300077194 - Bromhexin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102897124
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300076033 - Colistin*

2. PP2300076225 - Trimetazidin

3. PP2300076351 - Lisinopril

4. PP2300076796 - Silymarin

5. PP2300077064 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

6. PP2300077313 - Vitamin B1 + B6 + B12

7. PP2300077331 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104089394
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 25

1. PP2300075432 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2300075643 - Epinephrin (adrenalin)

3. PP2300075658 - Levocetirizin

4. PP2300075687 - Naloxon hydroclorid

5. PP2300075694 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

6. PP2300075998 - Levofloxacin

7. PP2300076139 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

8. PP2300076157 - Carbazochrom

9. PP2300076158 - Carbazochrom

10. PP2300076235 - Adenosin triphosphat

11. PP2300076239 - Amiodaron hydroclorid

12. PP2300076722 - Hyoscin butylbromid

13. PP2300076727 - Glycerol

14. PP2300076731 - Lactulose

15. PP2300076743 - Bacillus clausii

16. PP2300076982 - Hydroxypropylmethylcellulose

17. PP2300077006 - Polyethylen glycol + propylen glycol

18. PP2300077032 - Carbetocin

19. PP2300077033 - Carboprost tromethamin

20. PP2300077045 - Salbutamol sulfat

21. PP2300077115 - Acetyl leucin

22. PP2300077174 - Salbutamol sulfat

23. PP2300077195 - Bromhexin (hydroclorid)

24. PP2300077213 - N-Acetylcystein

25. PP2300077216 - Cafein citrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104192560
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300075748 - Amoxicilin

2. PP2300075966 - Clarithromycin

3. PP2300076805 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104628198
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300075566 - Paracetamol + chlorpheniramin

2. PP2300075929 - Amikacin

3. PP2300075963 - Azithromycin

4. PP2300076345 - Lisinopril

5. PP2300077196 - Carbocistein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106055136
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300075813 - Cefamandol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106170629
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300075929 - Amikacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106312658
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300076310 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2300076314 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2300076401 - Perindopril + amlodipin

4. PP2300076871 - Gliclazid + metformin

5. PP2300076872 - Gliclazid + metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106778456
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300075849 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2300076167 - Heparin (natri)

3. PP2300077234 - Acid amin*

4. PP2300077267 - Nhũ dịch lipid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106785340
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300076071 - Amphotericin B*

2. PP2300076550 - Nimodipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107700692
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300075843 - Cefoperazon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107749987
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300075456 - Aescin

2. PP2300075676 - Rupatadine

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107859852
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300075879 - Ceftizoxim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107960796
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300075512 - Meloxicam

2. PP2300076014 - Ofloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300470246
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 32

1. PP2300075466 - Diclofenac

2. PP2300075469 - Diclofenac

3. PP2300075528 - Nefopam hydroclorid

4. PP2300075571 - Paracetamol + codein phosphat

5. PP2300075614 - Alimemazin

6. PP2300075754 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2300075761 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2300075771 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2300075773 - Amoxicilin + acid clavulanic

10. PP2300075828 - Cefixim

11. PP2300075853 - Cefotaxim

12. PP2300075876 - Ceftazidim

13. PP2300075885 - Cefuroxim

14. PP2300075886 - Cefuroxim

15. PP2300075890 - Cefuroxim

16. PP2300075891 - Cefuroxim

17. PP2300075892 - Cefuroxim

18. PP2300075932 - Gentamicin

19. PP2300075977 - Spiramycin + metronidazol

20. PP2300076013 - Ofloxacin

21. PP2300076015 - Ofloxacin

22. PP2300076018 - Ofloxacin

23. PP2300076068 - Aciclovir

24. PP2300076078 - Griseofulvin

25. PP2300076086 - Nystatin

26. PP2300076813 - Dexamethason

27. PP2300076828 - Methyl prednisolon

28. PP2300077026 - Naphazolin

29. PP2300077145 - Piracetam

30. PP2300077207 - Eprazinon

31. PP2300077332 - Vitamin C

32. PP2300077335 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483037
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300076614 - Hydroclorothiazid

2. PP2300076970 - Acetazolamid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483319
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 42

1. PP2300075438 - Pethidin

2. PP2300075443 - Sevofluran

3. PP2300075444 - Sufentanil

4. PP2300075447 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

5. PP2300075512 - Meloxicam

6. PP2300075515 - Morphin

7. PP2300075516 - Morphin

8. PP2300075517 - Morphin

9. PP2300075595 - Diacerein

10. PP2300075684 - Ephedrin

11. PP2300075686 - Naloxon hydroclorid

12. PP2300075721 - Phenobarbital

13. PP2300076058 - Sofosbuvir + ledipasvir

14. PP2300076066 - Aciclovir

15. PP2300076080 - Itraconazol

16. PP2300076214 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

17. PP2300076282 - Candesartan

18. PP2300076356 - Losartan

19. PP2300076442 - Valsartan

20. PP2300076456 - Dobutamin

21. PP2300076457 - Dobutamin

22. PP2300076517 - Gemfibrozil

23. PP2300076519 - Gemfibrozil

24. PP2300076573 - Isotretinoin

25. PP2300076578 - Mupirocin

26. PP2300076580 - Mupirocin

27. PP2300076699 - Metoclopramid

28. PP2300076723 - Mebeverin hydroclorid

29. PP2300076735 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

30. PP2300076951 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục

31. PP2300076952 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ

32. PP2300076953 - Huyết thanh kháng uốn ván

33. PP2300077057 - Diazepam

34. PP2300077103 - Paroxetin

35. PP2300077193 - Bromhexin hydroclorid

36. PP2300077230 - Acid amin*

37. PP2300077233 - Acid amin*

38. PP2300077238 - Acid amin*

39. PP2300077239 - Acid amin*

40. PP2300077243 - Acid amin*

41. PP2300077268 - Natri clorid +- kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

42. PP2300077271 - Ringer acetat (Ringerfundin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301046079
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300075568 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2300075751 - Amoxicilin

3. PP2300075875 - Cefradin

4. PP2300075883 - Ceftriaxon

5. PP2300076037 - Colistin*

6. PP2300076819 - Hydrocortison

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301140748
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 78

1. PP2300075458 - Celecoxib

2. PP2300075497 - Ketorolac

3. PP2300075522 - Naproxen

4. PP2300075523 - Naproxen

5. PP2300075594 - Diacerein

6. PP2300075639 - Ebastin

7. PP2300075659 - Levocetirizin

8. PP2300075665 - Loratadin

9. PP2300075710 - Gabapentin

10. PP2300075715 - Lamotrigine

11. PP2300075724 - Pregabalin

12. PP2300075726 - Pregabalin

13. PP2300075731 - Valproat natri

14. PP2300075736 - Valproat natri + valproic acid

15. PP2300075980 - Ciprofloxacin

16. PP2300076053 - Tenofovir (TDF)

17. PP2300076114 - Alfuzosin

18. PP2300076122 - Flavoxat

19. PP2300076129 - Tamsulosin hydroclorid

20. PP2300076159 - Cilostazol

21. PP2300076160 - Cilostazol

22. PP2300076193 - Deferipron

23. PP2300076226 - Trimetazidin

24. PP2300076236 - Amiodaron hydroclorid

25. PP2300076238 - Amiodaron hydroclorid

26. PP2300076320 - Imidapril

27. PP2300076356 - Losartan

28. PP2300076380 - Nebivolol

29. PP2300076439 - Valsartan

30. PP2300076447 - Valsartan + hydroclorothiazid

31. PP2300076449 - Carvedilol

32. PP2300076452 - Carvedilol

33. PP2300076476 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

34. PP2300076482 - Clopidogrel

35. PP2300076499 - Atorvastatin

36. PP2300076508 - Fenofibrat

37. PP2300076531 - Rosuvastatin

38. PP2300076556 - Calcipotriol

39. PP2300076557 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

40. PP2300076563 - Clobetasol propionat

41. PP2300076577 - Mupirocin

42. PP2300076584 - Tacrolimus

43. PP2300076587 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

44. PP2300076588 - Gadoteric acid

45. PP2300076589 - Iobitridol

46. PP2300076590 - Iobitridol

47. PP2300076591 - Iobitridol

48. PP2300076619 - Aluminum phosphat

49. PP2300076633 - Guaiazulen + dimethicon

50. PP2300076668 - Pantoprazol

51. PP2300076672 - Rabeprazol

52. PP2300076674 - Rabeprazol

53. PP2300076676 - Rabeprazol

54. PP2300076710 - Drotaverin clohydrat

55. PP2300076719 - Hyoscin butylbromid

56. PP2300076742 - Bacillus clausii

57. PP2300076807 - Ursodeoxycholic acid

58. PP2300076821 - Methyl prednisolon

59. PP2300076826 - Methyl prednisolon

60. PP2300076883 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn Glulisine

61. PP2300076884 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine

62. PP2300076886 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine

63. PP2300076897 - Insulin người trộn, hỗn hợp

64. PP2300076957 - Eperison

65. PP2300076959 - Pyridostigmin bromid

66. PP2300077016 - Betahistin

67. PP2300077019 - Betahistin

68. PP2300077067 - Amisulprid

69. PP2300077077 - Olanzapin

70. PP2300077087 - Risperidon

71. PP2300077090 - Sulpirid

72. PP2300077101 - Mirtazapin

73. PP2300077110 - Venlafaxin

74. PP2300077111 - Venlafaxin

75. PP2300077153 - Bambuterol

76. PP2300077162 - Budesonid + formoterol

77. PP2300077206 - Eprazinon

78. PP2300077220 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301160832
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300075578 - Paracetamol + tramadol

2. PP2300075646 - Fexofenadin

3. PP2300075949 - Metronidazol + neomycin + nystatin

4. PP2300075974 - Spiramycin

5. PP2300076155 - Sắt sulfat + acid folic

6. PP2300076296 - Captopril + hydroclorothiazid

7. PP2300076475 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

8. PP2300076491 - Ticagrelor

9. PP2300076846 - Progesteron

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301171961
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
217 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300075842 - Cefoperazon

2. PP2300076552 - Sulbutiamin

3. PP2300077107 - Tianeptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301329486
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 71

1. PP2300075508 - Meloxicam

2. PP2300075589 - Allopurinol

3. PP2300075597 - Glucosamin

4. PP2300075603 - Alpha chymotrypsin

5. PP2300075620 - Cetirizin

6. PP2300075630 - Desloratadin

7. PP2300075647 - Fexofenadin

8. PP2300075666 - Loratadin

9. PP2300075710 - Gabapentin

10. PP2300075715 - Lamotrigine

11. PP2300075738 - Albendazol

12. PP2300075976 - Spiramycin + metronidazol

13. PP2300075981 - Ciprofloxacin

14. PP2300075993 - Levofloxacin

15. PP2300076051 - Lamivudin

16. PP2300076052 - Tenofovir alafenamide

17. PP2300076053 - Tenofovir (TDF)

18. PP2300076054 - Tenofovir (TDF)

19. PP2300076065 - Aciclovir

20. PP2300076069 - Entecavir

21. PP2300076076 - Fluconazol

22. PP2300076080 - Itraconazol

23. PP2300076092 - Flunarizin

24. PP2300076209 - Diltiazem

25. PP2300076226 - Trimetazidin

26. PP2300076230 - Trimetazidin

27. PP2300076243 - Amlodipin

28. PP2300076244 - Amlodipin

29. PP2300076261 - Atenolol

30. PP2300076268 - Bisoprolol

31. PP2300076293 - Captopril

32. PP2300076303 - Enalapril

33. PP2300076306 - Enalapril

34. PP2300076316 - Felodipin

35. PP2300076317 - Felodipin

36. PP2300076320 - Imidapril

37. PP2300076328 - Irbesartan

38. PP2300076356 - Losartan

39. PP2300076361 - Losartan

40. PP2300076365 - Losartan + hydroclorothiazid

41. PP2300076380 - Nebivolol

42. PP2300076381 - Nebivolol

43. PP2300076388 - Nifedipin

44. PP2300076439 - Valsartan

45. PP2300076449 - Carvedilol

46. PP2300076452 - Carvedilol

47. PP2300076470 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

48. PP2300076509 - Fenofibrat

49. PP2300076518 - Gemfibrozil

50. PP2300076538 - Simvastatin

51. PP2300076566 - Crotamiton

52. PP2300076620 - Aluminum phosphat

53. PP2300076636 - Lansoprazol

54. PP2300076662 - Esomeprazol

55. PP2300076713 - Drotaverin clohydrat

56. PP2300076716 - Drotaverin clohydrat

57. PP2300076789 - Simethicon

58. PP2300076863 - Gliclazid

59. PP2300076870 - Gliclazid

60. PP2300076877 - Glimepirid

61. PP2300076911 - Metformin

62. PP2300076925 - Sitagliptin

63. PP2300077019 - Betahistin

64. PP2300077062 - Zopiclon

65. PP2300077067 - Amisulprid

66. PP2300077087 - Risperidon

67. PP2300077098 - Fluoxetin

68. PP2300077101 - Mirtazapin

69. PP2300077108 - Venlafaxin

70. PP2300077113 - Acetyl leucin

71. PP2300077328 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301427564
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300077304 - Calcitriol

2. PP2300076454 - Digoxin

3. PP2300077114 - Acetyl leucin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301445281
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300076494 - Atorvastatin

2. PP2300076090 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

3. PP2300076397 - Perindopril

4. PP2300076770 - Diosmin

5. PP2300077306 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301450556
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300075525 - Naproxen + esomeprazol

2. PP2300075527 - Nefopam hydroclorid

3. PP2300075559 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2300075854 - Cefotiam

5. PP2300076328 - Irbesartan

6. PP2300077130 - Ginkgo biloba

7. PP2300075856 - Cefotiam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302064627
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300076757 - Lactobacillus acidophilus

2. PP2300076786 - Simethicon

3. PP2300076788 - Simethicon

4. PP2300077186 - Ambroxol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302128158
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300075679 - Calci gluconat

2. PP2300076038 - Fosfomycin*

3. PP2300076176 - Tranexamic acid

4. PP2300076668 - Pantoprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302284069
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2300075489 - Ibuprofen

2. PP2300076229 - Trimetazidin

3. PP2300076266 - Benazepril hydroclorid

4. PP2300076321 - Imidapril

5. PP2300076429 - Telmisartan + hydroclorothiazid

6. PP2300076492 - Atorvastatin

7. PP2300076496 - Atorvastatin

8. PP2300076510 - Fenofibrat

9. PP2300076847 - Acarbose

10. PP2300076926 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302339800
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 48

1. PP2300075472 - Etodolac

2. PP2300075479 - Etoricoxib

3. PP2300075498 - Ketorolac

4. PP2300075558 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300075641 - Ebastin

6. PP2300075732 - Valproat natri

7. PP2300076055 - Tenofovir (TDF)

8. PP2300076091 - Dihydro ergotamin mesylat

9. PP2300076127 - Solifenacin succinate

10. PP2300076173 - Tranexamic acid

11. PP2300076194 - Deferipron

12. PP2300076210 - Diltiazem

13. PP2300076220 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

14. PP2300076221 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

15. PP2300076651 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

16. PP2300076638 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

17. PP2300076534 - Rosuvastatin

18. PP2300076507 - Fenofibrat

19. PP2300076496 - Atorvastatin

20. PP2300076450 - Carvedilol

21. PP2300076343 - Lercanidipin hydroclorid

22. PP2300076319 - Felodipin

23. PP2300076318 - Felodipin

24. PP2300076273 - Bisoprolol

25. PP2300077074 - Levosulpirid

26. PP2300076934 - Vildagliptin

27. PP2300076918 - Metformin

28. PP2300076906 - Metformin

29. PP2300076905 - Metformin

30. PP2300076880 - Glimepirid + metformin

31. PP2300076861 - Glibenclamid + metformin

32. PP2300076860 - Glibenclamid + metformin

33. PP2300076852 - Acarbose

34. PP2300076849 - Acarbose

35. PP2300076804 - Ursodeoxycholic acid

36. PP2300077329 - Vitamin B6 + magnesi lactat

37. PP2300077292 - Calci lactat

38. PP2300077289 - Calci carbonat + vitamin D3

39. PP2300077282 - Calci carbonat + calci gluconolactat

40. PP2300077209 - N-acetylcystein

41. PP2300077169 - Natri montelukast

42. PP2300077155 - Bambuterol

43. PP2300077140 - Piracetam

44. PP2300077132 - Mecobalamin

45. PP2300077125 - Galantamin

46. PP2300077104 - Paroxetin

47. PP2300076766 - Saccharomyces boulardii

48. PP2300077102 - Mirtazapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302366480
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300076171 - Protamin sulfat

2. PP2300076168 - Heparin (natri)

3. PP2300076465 - Ivabradin

4. PP2300077188 - Ambroxol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302375710
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2300075428 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2300075672 - Promethazin hydroclorid

3. PP2300075948 - Metronidazol + neomycin + nystatin

4. PP2300076059 - Sofosbuvir + velpatasvir

5. PP2300076213 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2300076243 - Amlodipin

7. PP2300076341 - Lercanidipin hydroclorid

8. PP2300076369 - Methyldopa

9. PP2300076707 - Alverin citrat + simethicon

10. PP2300076746 - Dioctahedral smectit

11. PP2300076940 - Levothyroxin (muối natri)

12. PP2300077092 - Tofisopam

13. PP2300077109 - Venlafaxin

14. PP2300077119 - Citicolin

15. PP2300077120 - Citicolin

16. PP2300077123 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

17. PP2300077201 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302408317
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2300075621 - Cetirizin

2. PP2300075624 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

3. PP2300075739 - Albendazol

4. PP2300075941 - Tobramycin + dexamethason

5. PP2300075949 - Metronidazol + neomycin + nystatin

6. PP2300075979 - Ciprofloxacin

7. PP2300076074 - Clotrimazol

8. PP2300076085 - Nystatin

9. PP2300076136 - Acid folic (vitamin B9)

10. PP2300076454 - Digoxin

11. PP2300076565 - Cồn boric

12. PP2300077009 - Tetracain

13. PP2300077189 - Bromhexin hydroclorid

14. PP2300077204 - Dextromethorphan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302468965
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300076197 - Erythropoietin alpha

2. PP2300076202 - Erythropoietin alpha

3. PP2300076811 - Betamethason

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302525081
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300076116 - Alfuzosin

2. PP2300076222 - Nicorandil

3. PP2300077184 - Ambroxol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302533156
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2300075550 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300075621 - Cetirizin

3. PP2300075624 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

4. PP2300075702 - Sorbitol

5. PP2300075757 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2300075824 - Cefdinir

7. PP2300075885 - Cefuroxim

8. PP2300075949 - Metronidazol + neomycin + nystatin

9. PP2300076024 - Doxycyclin

10. PP2300076146 - Sắt fumarat + acid folic

11. PP2300077129 - Ginkgo biloba

12. PP2300077204 - Dextromethorphan

13. PP2300077207 - Eprazinon

14. PP2300077260 - Natri clorid

15. PP2300077264 - Natri clorid + dextrose/glucose

16. PP2300077335 - Vitamin C

17. PP2300076839 - Triamcinolon acetonid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302560110
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300075533 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300075541 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300076581 - Nước oxy già

4. PP2300076598 - Cồn 70°

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302597576
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 139

1. PP2300075440 - Propofol

2. PP2300075441 - Propofol

3. PP2300075442 - Propofol

4. PP2300075449 - Rocuronium bromid

5. PP2300075491 - Ketoprofen

6. PP2300075500 - Loxoprofen

7. PP2300075611 - Zoledronic acid

8. PP2300075612 - Zoledronic acid

9. PP2300075616 - Bilastine

10. PP2300075703 - Sugammadex

11. PP2300075705 - Carbamazepin

12. PP2300075706 - Carbamazepin

13. PP2300075719 - Oxcarbazepin

14. PP2300075755 - Amoxicilin + acid clavulanic

15. PP2300075759 - Amoxicilin + acid clavulanic

16. PP2300075791 - Cefaclor

17. PP2300075795 - Cefaclor

18. PP2300075918 - Piperacilin + tazobactam

19. PP2300075996 - Levofloxacin

20. PP2300076041 - Linezolid*

21. PP2300076070 - Oseltamivir

22. PP2300076101 - Doxorubicin

23. PP2300076110 - Goserelin acetat

24. PP2300076112 - Tamoxifen

25. PP2300076119 - Dutasterid

26. PP2300076133 - Levodopa + benserazid

27. PP2300076186 - Gelatin

28. PP2300076187 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

29. PP2300076188 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

30. PP2300076200 - Erythropoietin (Beta)

31. PP2300076201 - Erythropoietin (Beta)

32. PP2300076206 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

33. PP2300076207 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

34. PP2300076233 - Trimetazidin

35. PP2300076247 - Amlodipin + atorvastatin

36. PP2300076253 - Amlodipin + indapamid

37. PP2300076254 - Amlodipin + indapamid

38. PP2300076255 - Amlodipin + indapamid + perindopril

39. PP2300076256 - Amlodipin + indapamid + perindopril

40. PP2300076258 - Amlodipin + valsartan

41. PP2300076260 - Amlodipin + valsartan

42. PP2300076267 - Bisoprolol

43. PP2300076271 - Bisoprolol

44. PP2300076333 - Irbesartan + hydroclorothiazid

45. PP2300076372 - Metoprolol succinat

46. PP2300076375 - Metoprolol succinat

47. PP2300076379 - Nebivolol

48. PP2300076391 - Nifedipin

49. PP2300076395 - Perindopril

50. PP2300076396 - Perindopril

51. PP2300076398 - Perindopril

52. PP2300076399 - Perindopril + amlodipin

53. PP2300076402 - Perindopril + amlodipin

54. PP2300076403 - Perindopril + amlodipin

55. PP2300076404 - Perindopril + amlodipin

56. PP2300076406 - Perindopril + amlodipin

57. PP2300076411 - Perindopril + indapamid

58. PP2300076446 - Valsartan + hydroclorothiazid

59. PP2300076460 - Ivabradin

60. PP2300076463 - Ivabradin

61. PP2300076485 - Rivaroxaban

62. PP2300076486 - Rivaroxaban

63. PP2300076487 - Rivaroxaban

64. PP2300076490 - Ticagrelor

65. PP2300076511 - Fenofibrat

66. PP2300076547 - Nimodipin

67. PP2300076592 - Iodixanol

68. PP2300076593 - Iohexol

69. PP2300076594 - Iohexol

70. PP2300076595 - Iohexol

71. PP2300076696 - Granisetron hydroclorid

72. PP2300076703 - Ondansetron

73. PP2300076724 - Mebeverin hydroclorid

74. PP2300076729 - Lactulose

75. PP2300076730 - Lactulose

76. PP2300076761 - Racecadotril

77. PP2300076773 - Diosmin + hesperidin

78. PP2300076776 - Diosmin + hesperidin

79. PP2300076778 - Itoprid

80. PP2300076790 - Simethicon

81. PP2300076792 - Simethicon

82. PP2300076797 - Trimebutin maleat

83. PP2300076820 - Methyl prednisolon

84. PP2300076825 - Methyl prednisolon

85. PP2300076829 - Methyl prednisolon

86. PP2300076832 - Methyl prednisolon

87. PP2300076840 - Dydrogesteron

88. PP2300076841 - Estradiol valerate

89. PP2300076843 - Norethisteron

90. PP2300076844 - Progesteron

91. PP2300076845 - Progesteron

92. PP2300076853 - Dapagliflozin

93. PP2300076859 - Glibenclamid + metformin

94. PP2300076873 - Glimepirid

95. PP2300076907 - Metformin

96. PP2300076921 - Saxagliptin

97. PP2300076922 - Saxagliptin

98. PP2300076923 - Saxagliptin + metformin

99. PP2300076928 - Sitagliptin + metformin

100. PP2300076929 - Sitagliptin + metformin

101. PP2300076930 - Sitagliptin + metformin

102. PP2300076932 - Vildagliptin

103. PP2300076935 - Vildagliptin + metformin

104. PP2300076936 - Vildagliptin + metformin

105. PP2300076937 - Vildagliptin + metformin

106. PP2300076971 - Betaxolol

107. PP2300076975 - Brinzolamid

108. PP2300076976 - Brinzolamid + timolol

109. PP2300077007 - Ranibizumab

110. PP2300077010 - Timolol

111. PP2300077011 - Travoprost

112. PP2300077012 - Travoprost + timolol

113. PP2300077018 - Betahistin

114. PP2300077021 - Betahistin

115. PP2300077023 - Fluticason furoat

116. PP2300077024 - Fluticason propionat

117. PP2300077117 - Choline alfoscerat

118. PP2300077156 - Budesonid

119. PP2300077158 - Budesonid

120. PP2300077160 - Budesonid + formoterol

121. PP2300077161 - Budesonid + formoterol

122. PP2300077175 - Salbutamol sulfat

123. PP2300077177 - Salmeterol + fluticason propionat

124. PP2300077178 - Salmeterol + fluticason propionat

125. PP2300077179 - Salmeterol + fluticason propionat

126. PP2300077219 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))

127. PP2300077223 - Kali clorid

128. PP2300077236 - Acid amin*

129. PP2300077237 - Acid amin*

130. PP2300077240 - Acid amin*

131. PP2300077246 - Acid amin + glucose + lipid (*)

132. PP2300077247 - Acid amin + glucose + lipid (*)

133. PP2300077265 - Nhũ dịch lipid

134. PP2300077266 - Nhũ dịch lipid

135. PP2300077267 - Nhũ dịch lipid

136. PP2300077299 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

137. PP2300077302 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)

138. PP2300077303 - Calcitriol

139. PP2300076100 - Doxorubicin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302662659
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300077059 - Etifoxin chlohydrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302850437
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300076939 - Carbimazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302975997
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300076027 - Tigecyclin*

2. PP2300076043 - Linezolid*

3. PP2300076467 - Milrinon

4. PP2300076516 - Fluvastatin

5. PP2300076599 - Đồng sulfat

6. PP2300076420 - Ramipril

7. PP2300075634 - Dexchlorpheniramin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303114528
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300075431 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2300075445 - Atracurium besylat

3. PP2300075611 - Zoledronic acid

4. PP2300075680 - Deferoxamin

5. PP2300075945 - Metronidazol

6. PP2300075955 - Clindamycin

7. PP2300076292 - Captopril

8. PP2300076696 - Granisetron hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303207412
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300076005 - Moxifloxacin

2. PP2300077063 - Zopiclon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303218830
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300075784 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300075852 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2300077280 - Calci carbonat

4. PP2300076810 - Betamethason

5. PP2300075849 - Cefoperazon + sulbactam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303234399
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300075455 - Aescin

2. PP2300076570 - Fusidic acid

3. PP2300076571 - Fusidic acid + betamethason

4. PP2300075633 - Desloratadin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303246179
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300077051 - Dung dịch lọc màng bụng

2. PP2300077052 - Dung dịch lọc màng bụng

3. PP2300077260 - Natri clorid

4. PP2300077262 - Natri clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303317510
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300076243 - Amlodipin

2. PP2300076278 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

3. PP2300076442 - Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303331473
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300076052 - Tenofovir alafenamide

2. PP2300075741 - Ivermectin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303418205
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300075744 - Amoxicilin

2. PP2300075983 - Ciprofloxacin

3. PP2300076679 - Rabeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303459402
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
287 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300075507 - Meloxicam

2. PP2300075709 - Gabapentin

3. PP2300076159 - Cilostazol

4. PP2300076160 - Cilostazol

5. PP2300076502 - Bezafibrat

6. PP2300076739 - Bacillus subtilis

7. PP2300077287 - Calci carbonat + vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303513667
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2300075502 - Loxoprofen

2. PP2300076223 - Nicorandil

3. PP2300076336 - Irbesartan + hydroclorothiazid

4. PP2300076363 - Losartan

5. PP2300076500 - Atorvastatin

6. PP2300076528 - Pravastatin

7. PP2300076927 - Sitagliptin

8. PP2300076934 - Vildagliptin

9. PP2300077074 - Levosulpirid

10. PP2300077168 - Natri montelukast

11. PP2300077169 - Natri montelukast

12. PP2300077186 - Ambroxol

13. PP2300075521 - Naproxen

14. PP2300076056 - Lamivudin + tenofovir

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303646106
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300075989 - Levofloxacin

2. PP2300076088 - Terbinafin (hydroclorid)

3. PP2300076579 - Mupirocin

4. PP2300076815 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303694357
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300075493 - Ketoprofen

2. PP2300076649 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303760507
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300076475 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2300075601 - Glucosamin

3. PP2300075578 - Paracetamol + tramadol

4. PP2300075486 - Ibuprofen

5. PP2300075627 - Desloratadin

6. PP2300075895 - Cloxacilin

7. PP2300076624 - Bismuth

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303923529
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 33

1. PP2300075647 - Fexofenadin

2. PP2300075659 - Levocetirizin

3. PP2300075665 - Loratadin

4. PP2300075710 - Gabapentin

5. PP2300075738 - Albendazol

6. PP2300076053 - Tenofovir (TDF)

7. PP2300076226 - Trimetazidin

8. PP2300076230 - Trimetazidin

9. PP2300076237 - Amiodaron hydroclorid

10. PP2300076272 - Bisoprolol

11. PP2300076273 - Bisoprolol

12. PP2300076320 - Imidapril

13. PP2300076366 - Losartan + hydroclorothiazid

14. PP2300076380 - Nebivolol

15. PP2300076381 - Nebivolol

16. PP2300076423 - Telmisartan

17. PP2300076427 - Telmisartan

18. PP2300076447 - Valsartan + hydroclorothiazid

19. PP2300076449 - Carvedilol

20. PP2300076452 - Carvedilol

21. PP2300076480 - Clopidogrel

22. PP2300076492 - Atorvastatin

23. PP2300076495 - Atorvastatin

24. PP2300076534 - Rosuvastatin

25. PP2300076536 - Rosuvastatin

26. PP2300076540 - Simvastatin

27. PP2300076669 - Pantoprazol

28. PP2300076687 - Dimenhydrinat

29. PP2300076848 - Acarbose

30. PP2300076912 - Metformin

31. PP2300076957 - Eperison

32. PP2300077019 - Betahistin

33. PP2300077333 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304026070
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2300075523 - Naproxen

2. PP2300075569 - Paracetamol + codein phosphat

3. PP2300075588 - Allopurinol

4. PP2300075966 - Clarithromycin

5. PP2300076017 - Ofloxacin

6. PP2300076285 - Candesartan

7. PP2300076391 - Nifedipin

8. PP2300076522 - Lovastatin

9. PP2300076689 - Domperidon

10. PP2300076773 - Diosmin + hesperidin

11. PP2300077014 - Betahistin

12. PP2300077018 - Betahistin

13. PP2300077089 - Sulpirid

14. PP2300077290 - Calci lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304123959
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300076571 - Fusidic acid + betamethason

2. PP2300076572 - Fusidic acid + hydrocortison

3. PP2300076583 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

4. PP2300076810 - Betamethason

5. PP2300076817 - Hydrocortison

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304124198
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300076031 - Colistin*

2. PP2300076034 - Colistin*

3. PP2300076152 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

4. PP2300076628 - Famotidin

5. PP2300077301 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

6. PP2300077321 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304142207
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300075521 - Naproxen

2. PP2300076335 - Irbesartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304164232
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300075578 - Paracetamol + tramadol

2. PP2300075592 - Probenecid

3. PP2300076237 - Amiodaron hydroclorid

4. PP2300076345 - Lisinopril

5. PP2300076348 - Lisinopril

6. PP2300076427 - Telmisartan

7. PP2300076499 - Atorvastatin

8. PP2300076507 - Fenofibrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304384485
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300075780 - Amoxicilin + sulbactam

2. PP2300076627 - Famotidin

3. PP2300075836 - Cefixim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304528578
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2300075664 - Loratadin

2. PP2300075674 - Rupatadine

3. PP2300076373 - Metoprolol

4. PP2300076374 - Metoprolol

5. PP2300076376 - Metoprolol

6. PP2300076448 - Carvedilol

7. PP2300076451 - Carvedilol

8. PP2300076984 - Indomethacin

9. PP2300076987 - Loteprednol etabonat

10. PP2300076978 - Carbomer

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304747121
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300075675 - Rupatadine

2. PP2300076643 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2300076675 - Rabeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304819721
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2300075776 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300075937 - Tobramycin

3. PP2300075985 - Ciprofloxacin

4. PP2300076160 - Cilostazol

5. PP2300076309 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2300076360 - Losartan

7. PP2300076364 - Losartan + hydroclorothiazid

8. PP2300076491 - Ticagrelor

9. PP2300076829 - Methyl prednisolon

10. PP2300077187 - Ambroxol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305084822
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300076755 - Kẽm gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305141781
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300076052 - Tenofovir alafenamide

2. PP2300076805 - Ursodeoxycholic acid

3. PP2300077295 - Calci lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305458789
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300075772 - Amoxicilin + acid clavulanic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305468434
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300077089 - Sulpirid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305483312
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300076635 - Lansoprazol

2. PP2300076781 - Mesalazin (mesalamin)

3. PP2300075629 - Desloratadin

4. PP2300077105 - Sertralin

5. PP2300076448 - Carvedilol

6. PP2300076451 - Carvedilol

7. PP2300075579 - Piroxicam

8. PP2300076494 - Atorvastatin

9. PP2300076075 - Fluconazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305679347
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300075468 - Diclofenac

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305706103
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 41

1. PP2300075484 - Ibuprofen

2. PP2300075640 - Ebastin

3. PP2300075645 - Fexofenadin

4. PP2300075725 - Pregabalin

5. PP2300075740 - Ivermectin

6. PP2300075954 - Clindamycin

7. PP2300076031 - Colistin*

8. PP2300076082 - Ketoconazol

9. PP2300076191 - Deferasirox

10. PP2300076194 - Deferipron

11. PP2300076270 - Bisoprolol

12. PP2300076274 - Bisoprolol

13. PP2300076277 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

14. PP2300076283 - Candesartan

15. PP2300076287 - Candesartan

16. PP2300076346 - Lisinopril

17. PP2300076350 - Lisinopril

18. PP2300076481 - Clopidogrel

19. PP2300076533 - Rosuvastatin

20. PP2300076541 - Simvastatin

21. PP2300076544 - Simvastatin

22. PP2300076563 - Clobetasol propionat

23. PP2300076564 - Clobetasol propionat

24. PP2300076567 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)

25. PP2300076577 - Mupirocin

26. PP2300076661 - Omeprazol

27. PP2300076671 - Pantoprazol

28. PP2300076691 - Domperidon

29. PP2300076693 - Domperidon

30. PP2300076694 - Domperidon

31. PP2300076721 - Hyoscin butylbromid

32. PP2300076752 - Kẽm gluconat

33. PP2300076964 - Thiocolchicosid

34. PP2300077017 - Betahistin

35. PP2300077020 - Betahistin

36. PP2300077078 - Olanzapin

37. PP2300077081 - Olanzapin

38. PP2300077154 - Bambuterol

39. PP2300077155 - Bambuterol

40. PP2300077171 - Salbutamol sulfat

41. PP2300077292 - Calci lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305813698
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300075923 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305925578
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300076120 - Dutasterid

2. PP2300076121 - Dutasterid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0306711353
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300076529 - Pravastatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307159495
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300075594 - Diacerein

2. PP2300075595 - Diacerein

3. PP2300076061 - Aciclovir

4. PP2300076410 - Perindopril + indapamid

5. PP2300077327 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307372752
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300077294 - Calci lactat

2. PP2300077308 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307657959
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2300076130 - Levodopa + carbidopa

2. PP2300076448 - Carvedilol

3. PP2300076611 - Furosemid

4. PP2300076685 - Sucralfat

5. PP2300076771 - Diosmin

6. PP2300076857 - Glibenclamid + metformin

7. PP2300076858 - Glibenclamid + metformin

8. PP2300077198 - Carbocistein

9. PP2300077217 - Mometason furoat

10. PP2300077218 - Mometason furoat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0308966519
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300076378 - Nebivolol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309120743
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300076677 - Rabeprazol

2. PP2300075453 - Aceclofenac

3. PP2300075622 - Cinnarizin

4. PP2300075560 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300075766 - Amoxicilin + acid clavulanic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309165896
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300075526 - Nefopam hydroclorid

2. PP2300075677 - Acetylcystein

3. PP2300076003 - Moxifloxacin

4. PP2300076009 - Moxifloxacin

5. PP2300076035 - Colistin*

6. PP2300076084 - Miconazol

7. PP2300076463 - Ivabradin

8. PP2300077012 - Travoprost + timolol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309279702
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300076052 - Tenofovir alafenamide

2. PP2300076056 - Lamivudin + tenofovir

3. PP2300076057 - Sofosbuvir + ledipasvir

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309379217
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300075617 - Bilastine

2. PP2300075656 - Ketotifen

3. PP2300076251 - Amlodipin + losartan

4. PP2300076405 - Perindopril + amlodipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309561353
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2300075716 - Levetiracetam

2. PP2300076117 - Alfuzosin

3. PP2300076132 - Levodopa + carbidopa

4. PP2300076389 - Nifedipin

5. PP2300076390 - Nifedipin

6. PP2300076407 - Perindopril + indapamid

7. PP2300076430 - Telmisartan + hydroclorothiazid

8. PP2300076532 - Rosuvastatin

9. PP2300076684 - Rebamipid

10. PP2300076960 - Pyridostigmin bromid

11. PP2300077099 - Fluoxetin

12. PP2300077166 - Natri montelukast

13. PP2300077288 - Calci carbonat + vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309588210
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300076582 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

2. PP2300076553 - Acitretin

3. PP2300076025 - Minocyclin

4. PP2300076026 - Minocyclin

5. PP2300076751 - Kẽm gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309829522
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 25

1. PP2300075474 - Etoricoxib

2. PP2300075537 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300075630 - Desloratadin

4. PP2300075662 - Levocetirizin

5. PP2300075713 - Gabapentin

6. PP2300075724 - Pregabalin

7. PP2300076093 - Flunarizin

8. PP2300076150 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

9. PP2300076211 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

10. PP2300076427 - Telmisartan

11. PP2300076495 - Atorvastatin

12. PP2300076623 - Bismuth

13. PP2300076632 - Guaiazulen + dimethicon

14. PP2300076639 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

15. PP2300076664 - Esomeprazol

16. PP2300076683 - Rebamipid

17. PP2300076779 - L-Ornithin - L- aspartat

18. PP2300076826 - Methyl prednisolon

19. PP2300076924 - Sitagliptin

20. PP2300076946 - Thiamazol

21. PP2300076965 - Thiocolchicosid

22. PP2300076968 - Tolperison

23. PP2300077121 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

24. PP2300077283 - Calci carbonat + calci gluconolactat

25. PP2300077291 - Calci lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309936690
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300075738 - Albendazol

2. PP2300075841 - Cefmetazol

3. PP2300076180 - Tranexamic acid

4. PP2300076289 - Candesartan + hydrochlorothiazid

5. PP2300076994 - Natri hyaluronat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309938345
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300075914 - Piperacilin

2. PP2300075916 - Piperacilin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309988480
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300075785 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300075863 - Cefpodoxim

3. PP2300076432 - Telmisartan + hydroclorothiazid

4. PP2300076650 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2300076536 - Rosuvastatin

6. PP2300076789 - Simethicon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310211515
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300076985 - Kali iodid + Natri iodid

2. PP2300076986 - Kali iodid + Natri iodid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310211882
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300076736 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

2. PP2300077228 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

3. PP2300077322 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310228004
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300076794 - Silymarin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310346262
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300075711 - Gabapentin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310638120
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300075787 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300076503 - Bezafibrat

3. PP2300076276 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

4. PP2300076782 - Mesalazin (mesalamin)

5. PP2300075454 - Aceclofenac

6. PP2300075836 - Cefixim

7. PP2300076204 - Erythropoietin alpha

8. PP2300076686 - Sucralfat

9. PP2300076394 - Perindopril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310823236
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300075698 - Pralidoxim

2. PP2300075996 - Levofloxacin

3. PP2300076176 - Tranexamic acid

4. PP2300076259 - Amlodipin + valsartan

5. PP2300076376 - Metoprolol

6. PP2300076377 - Metoprolol

7. PP2300076612 - Furosemid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310838761
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300076306 - Enalapril

2. PP2300076925 - Sitagliptin

3. PP2300077279 - Calci carbonat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310841316
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300076123 - Flavoxat

2. PP2300075741 - Ivermectin

3. PP2300075697 - Polystyren

4. PP2300076546 - Naftidrofuryl

5. PP2300076837 - Prednisolon

6. PP2300075676 - Rupatadine

7. PP2300075592 - Probenecid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310982229
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300075858 - Cefoxitin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310985237
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2300075728 - Topiramat

2. PP2300075729 - Topiramat

3. PP2300077063 - Zopiclon

4. PP2300077065 - Amisulprid

5. PP2300077066 - Amisulprid

6. PP2300077067 - Amisulprid

7. PP2300077073 - Levosulpirid

8. PP2300077082 - Quetiapin

9. PP2300077084 - Quetiapin

10. PP2300077086 - Risperidon

11. PP2300077096 - Citalopram

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311028713
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300075540 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300076669 - Pantoprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311036601
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300076029 - Colistin*

2. PP2300076323 - Imidapril

3. PP2300076774 - Diosmin + hesperidin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311051649
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 21

1. PP2300075462 - Dexibuprofen

2. PP2300075524 - Naproxen

3. PP2300075566 - Paracetamol + chlorpheniramin

4. PP2300075574 - Paracetamol + methocarbamol

5. PP2300075673 - Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate)

6. PP2300076023 - Sulfasalazin

7. PP2300076073 - Clotrimazol

8. PP2300076123 - Flavoxat

9. PP2300076290 - Candesartan + hydrochlorothiazid

10. PP2300076311 - Enalapril + hydrochlorothiazid

11. PP2300076334 - Irbesartan + hydroclorothiazid

12. PP2300076354 - Lisinopril + hydroclorothiazid

13. PP2300076416 - Quinapril

14. PP2300076499 - Atorvastatin

15. PP2300076616 - Spironolacton

16. PP2300076618 - Spironolacton

17. PP2300076625 - Bismuth

18. PP2300076644 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

19. PP2300076851 - Acarbose

20. PP2300077190 - Bromhexin hydroclorid

21. PP2300077278 - Calci carbonat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311194365
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300075463 - Diclofenac

2. PP2300075576 - Paracetamol + methocarbamol

3. PP2300076245 - Amlodipin

4. PP2300076246 - Amlodipin

5. PP2300076460 - Ivabradin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311530916
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300076805 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311557996
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300075456 - Aescin

2. PP2300076422 - Ramipril

3. PP2300076478 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

4. PP2300076577 - Mupirocin

5. PP2300076905 - Metformin

6. PP2300076906 - Metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311813840
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300076281 - Candesartan

2. PP2300076293 - Captopril

3. PP2300076713 - Drotaverin clohydrat

4. PP2300076826 - Methyl prednisolon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312000164
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2300075427 - Levobupivacain

2. PP2300075664 - Loratadin

3. PP2300075696 - Polystyren

4. PP2300075700 - Protamin sulfat

5. PP2300076035 - Colistin*

6. PP2300076179 - Tranexamic acid

7. PP2300076234 - Adenosin triphosphat

8. PP2300076330 - Irbesartan

9. PP2300076333 - Irbesartan + hydroclorothiazid

10. PP2300076344 - Lisinopril

11. PP2300076701 - Ondansetron

12. PP2300076784 - Octreotid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312124321
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300075547 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300076331 - Irbesartan

3. PP2300076347 - Lisinopril

4. PP2300076741 - Bacillus subtilis

5. PP2300076801 - Ursodeoxycholic acid

6. PP2300077142 - Piracetam

7. PP2300077225 - Magnesi aspartat + kali aspartat

8. PP2300077281 - Calci carbonat + calci gluconolactat

9. PP2300077333 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312147840
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300077218 - Mometason furoat

2. PP2300076151 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

3. PP2300076138 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

4. PP2300075756 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300075833 - Cefixim

6. PP2300075585 - Tiaprofenic acid

7. PP2300076140 - Sắt protein succinylat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312401092
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300075966 - Clarithromycin

2. PP2300076075 - Fluconazol

3. PP2300076079 - Itraconazol

4. PP2300076128 - Solifenacin succinate

5. PP2300076806 - Ursodeoxycholic acid

6. PP2300077100 - Mirtazapin

7. PP2300077127 - Ginkgo biloba

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312460161
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300075659 - Levocetirizin

2. PP2300077077 - Olanzapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312567933
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300075717 - Levetiracetam

2. PP2300076666 - Esomeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312594302
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300076121 - Dutasterid

2. PP2300076265 - Benazepril hydroclorid

3. PP2300076559 - Capsaicin

4. PP2300076772 - Diosmin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312696382
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300076080 - Itraconazol

2. PP2300076362 - Losartan

3. PP2300076435 - Telmisartan + hydroclorothiazid

4. PP2300076646 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2300076787 - Simethicon

6. PP2300077133 - Mecobalamin

7. PP2300076626 - Bismuth

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312846542
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300075511 - Meloxicam

2. PP2300077293 - Calci lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312864527
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2300075513 - Meloxicam

2. PP2300075746 - Amoxicilin

3. PP2300075947 - Metronidazol + neomycin + nystatin

4. PP2300076122 - Flavoxat

5. PP2300076448 - Carvedilol

6. PP2300076451 - Carvedilol

7. PP2300076489 - Ticagrelor

8. PP2300076527 - Pravastatin

9. PP2300076628 - Famotidin

10. PP2300076657 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

11. PP2300076758 - Lactobacillus acidophilus

12. PP2300077206 - Eprazinon

13. PP2300077340 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313040113
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2300075650 - Fexofenadin

2. PP2300075714 - Gabapentin

3. PP2300076096 - Flunarizin

4. PP2300076147 - Sắt fumarat + acid folic

5. PP2300076284 - Candesartan

6. PP2300076288 - Candesartan + hydrochlorothiazid

7. PP2300076371 - Methyldopa

8. PP2300076415 - Quinapril

9. PP2300076421 - Ramipril

10. PP2300076521 - Lovastatin

11. PP2300076717 - Drotaverin clohydrat

12. PP2300076941 - Levothyroxin (muối natri)

13. PP2300076945 - Thiamazol

14. PP2300076947 - Thiamazol

15. PP2300076955 - Baclofen

16. PP2300076961 - Tizanidin hydroclorid

17. PP2300077155 - Bambuterol

18. PP2300077199 - Carbocistein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313066866
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300075741 - Ivermectin

2. PP2300075924 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

3. PP2300076023 - Sulfasalazin

4. PP2300076081 - Itraconazol

5. PP2300076807 - Ursodeoxycholic acid

6. PP2300076804 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313174325
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300075475 - Etoricoxib

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313218420
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300075821 - Cefdinir

2. PP2300076119 - Dutasterid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313295030
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300076640 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313299130
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300076064 - Aciclovir

2. PP2300076066 - Aciclovir

3. PP2300076438 - Valsartan

4. PP2300076442 - Valsartan

5. PP2300076144 - Sắt sucrose (hay dextran)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313319676
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300075461 - Celecoxib

2. PP2300075783 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2300075877 - Ceftazidim

4. PP2300076115 - Alfuzosin

5. PP2300076118 - Alfuzosin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313369758
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300075455 - Aescin

2. PP2300075456 - Aescin

3. PP2300075626 - Desloratadin

4. PP2300075627 - Desloratadin

5. PP2300075655 - Levocetirizin

6. PP2300076215 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

7. PP2300077170 - Salbutamol sulfat

8. PP2300077172 - Salbutamol sulfat

9. PP2300077186 - Ambroxol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313373602
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300076998 - Natri hyaluronat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313427618
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300077338 - Vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313483718
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
240 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300075741 - Ivermectin

2. PP2300075818 - Cefdinir

3. PP2300075840 - Cefmetazol

4. PP2300075850 - Cefoperazon + sulbactam

5. PP2300075856 - Cefotiam

6. PP2300076418 - Ramipril

7. PP2300076520 - Gemfibrozil

8. PP2300076702 - Ondansetron

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313489903
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300077136 - Piracetam

2. PP2300075846 - Cefoperazon

3. PP2300076765 - Saccharomyces boulardii

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313501974
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300075453 - Aceclofenac

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313688271
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2300076172 - Tranexamic acid

2. PP2300076308 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2300076312 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2300076313 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2300076390 - Nifedipin

6. PP2300076431 - Telmisartan + hydroclorothiazid

7. PP2300076434 - Telmisartan + hydroclorothiazid

8. PP2300076837 - Prednisolon

9. PP2300077015 - Betahistin

10. PP2300077134 - Mecobalamin

11. PP2300077205 - Dextromethorphan

12. PP2300077325 - Vitamin B5

13. PP2300077337 - Vitamin D3

14. PP2300077342 - Vitamin H (B8)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313743557
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300076526 - Pravastatin

2. PP2300076753 - Kẽm gluconat

3. PP2300077310 - Vitamin A + D3

4. PP2300077311 - Vitamin A + D2

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313832648
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300076192 - Deferasirox

2. PP2300075676 - Rupatadine

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313972490
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300075525 - Naproxen + esomeprazol

2. PP2300076934 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314037138
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300076126 - Solifenacin succinate

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314119045
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300075883 - Ceftriaxon

2. PP2300075988 - Ciprofloxacin

3. PP2300076011 - Moxifloxacin

4. PP2300076633 - Guaiazulen + dimethicon

5. PP2300076678 - Rabeprazol

6. PP2300076705 - Palonosetron hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314206876
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300076783 - Mesalazin (mesalamin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314311630
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300075506 - Meloxicam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314391643
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300075473 - Etodolac

2. PP2300076040 - Fosfomycin*

3. PP2300076044 - Linezolid*

4. PP2300076340 - Lacidipin

5. PP2300076837 - Prednisolon

6. PP2300076882 - Glipizid

7. PP2300075477 - Etoricoxib

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314530142
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2300075480 - Etoricoxib

2. PP2300075815 - Cefazolin

3. PP2300075817 - Cefazolin

4. PP2300075859 - Cefoxitin

5. PP2300076401 - Perindopril + amlodipin

6. PP2300076426 - Telmisartan

7. PP2300076438 - Valsartan

8. PP2300076442 - Valsartan

9. PP2300076659 - Omeprazol

10. PP2300076866 - Gliclazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314744987
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2300075486 - Ibuprofen

2. PP2300075582 - Tenoxicam

3. PP2300075681 - Deferoxamin

4. PP2300075688 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

5. PP2300075814 - Cefazolin

6. PP2300075908 - Oxacilin

7. PP2300076005 - Moxifloxacin

8. PP2300076143 - Sắt sucrose (hay dextran)

9. PP2300076455 - Digoxin

10. PP2300076549 - Nimodipin

11. PP2300076703 - Ondansetron

12. PP2300077043 - Salbutamol sulfat

13. PP2300077044 - Salbutamol sulfat

14. PP2300077108 - Venlafaxin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315134695
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300075560 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300075865 - Cefpodoxim

3. PP2300076060 - Aciclovir

4. PP2300076563 - Clobetasol propionat

5. PP2300076763 - Racecadotril

6. PP2300077081 - Olanzapin

7. PP2300077154 - Bambuterol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315345209
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300076626 - Bismuth

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315579158
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300076113 - Alfuzosin

2. PP2300076299 - Cilnidipin

3. PP2300076352 - Lisinopril + hydroclorothiazid

4. PP2300076412 - Perindopril + indapamid

5. PP2300076545 - Bosentan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315680172
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300075664 - Loratadin

2. PP2300076046 - Vancomycin

3. PP2300076048 - Vancomycin

4. PP2300076049 - Vancomycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315681994
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300076692 - Domperidon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315711984
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2300075539 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300075583 - Tenoxicam

3. PP2300075593 - Diacerein

4. PP2300075638 - Ebastin

5. PP2300075881 - Ceftizoxim

6. PP2300075897 - Cloxacilin

7. PP2300075899 - Cloxacilin

8. PP2300075902 - Ertapenem*

9. PP2300075903 - Imipenem + cilastatin*

10. PP2300075986 - Ciprofloxacin

11. PP2300075999 - Levofloxacin

12. PP2300076373 - Metoprolol

13. PP2300076376 - Metoprolol

14. PP2300076498 - Atorvastatin

15. PP2300076542 - Simvastatin

16. PP2300076609 - Furosemid

17. PP2300076749 - Kẽm sulfat

18. PP2300076862 - Gliclazid

19. PP2300076931 - Sitagliptin + metformin

20. PP2300077214 - N-acetylcystein

21. PP2300077221 - Kali clorid

22. PP2300076164 - Etamsylat

23. PP2300076854 - Dapagliflozin

24. PP2300076374 - Metoprolol

25. PP2300076377 - Metoprolol

26. PP2300076795 - Silymarin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315751063
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300076805 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316029735
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300075660 - Levocetirizin

2. PP2300076287 - Candesartan

3. PP2300076574 - Isotretinoin

4. PP2300076654 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2300077318 - Vitamin B1 + B6 + B12

6. PP2300077320 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316417470
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 112

1. PP2300075421 - Desfluran

2. PP2300075439 - Proparacain hydroclorid

3. PP2300075440 - Propofol

4. PP2300075441 - Propofol

5. PP2300075443 - Sevofluran

6. PP2300075450 - Rocuronium bromid

7. PP2300075467 - Diclofenac

8. PP2300075492 - Ketoprofen

9. PP2300075496 - Ketorolac

10. PP2300075507 - Meloxicam

11. PP2300075512 - Meloxicam

12. PP2300075527 - Nefopam hydroclorid

13. PP2300075531 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2300075535 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2300075551 - Paracetamol (acetaminophen)

16. PP2300075602 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

17. PP2300075628 - Desloratadin

18. PP2300075689 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

19. PP2300075937 - Tobramycin

20. PP2300075940 - Tobramycin + dexamethason

21. PP2300075990 - Levofloxacin

22. PP2300076003 - Moxifloxacin

23. PP2300076016 - Ofloxacin

24. PP2300076083 - Miconazol

25. PP2300076124 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

26. PP2300076134 - Pramipexol

27. PP2300076141 - Sắt protein succinylat

28. PP2300076153 - Sắt sulfat + acid folic

29. PP2300076162 - Enoxaparin (natri)

30. PP2300076163 - Enoxaparin (natri)

31. PP2300076176 - Tranexamic acid

32. PP2300076180 - Tranexamic acid

33. PP2300076184 - Albumin

34. PP2300076250 - Amlodipin + losartan

35. PP2300076257 - Amlodipin + telmisartan

36. PP2300076298 - Cilnidipin

37. PP2300076366 - Losartan + hydroclorothiazid

38. PP2300076422 - Ramipril

39. PP2300076443 - Valsartan

40. PP2300076479 - Alteplase

41. PP2300076483 - Dabigatran

42. PP2300076484 - Dabigatran

43. PP2300076554 - Adapalen

44. PP2300076555 - Calcipotriol

45. PP2300076569 - Fusidic acid

46. PP2300076645 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

47. PP2300076682 - Rebamipid

48. PP2300076732 - Macrogol

49. PP2300076734 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

50. PP2300076764 - Saccharomyces boulardii

51. PP2300076855 - Empagliflozin

52. PP2300076856 - Empagliflozin

53. PP2300076885 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Degludec

54. PP2300076886 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine

55. PP2300076888 - Insulin Degludec + Insulin aspart

56. PP2300076890 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

57. PP2300076891 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

58. PP2300076892 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

59. PP2300076893 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

60. PP2300076894 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

61. PP2300076895 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

62. PP2300076896 - Insulin người trộn, hỗn hợp

63. PP2300076897 - Insulin người trộn, hỗn hợp

64. PP2300076898 - Insulin người trộn, hỗn hợp

65. PP2300076899 - Linagliptin

66. PP2300076901 - Linagliptin + metformin

67. PP2300076902 - Linagliptin + metformin

68. PP2300076905 - Metformin

69. PP2300076906 - Metformin

70. PP2300076909 - Metformin

71. PP2300076910 - Metformin

72. PP2300076957 - Eperison

73. PP2300076972 - Bimatoprost + timolol

74. PP2300076974 - Brimonidin tartrat + timolol

75. PP2300076977 - Bromfenac

76. PP2300076979 - Cyclosporin

77. PP2300076989 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

78. PP2300076990 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin

79. PP2300076992 - Natri diquafosol

80. PP2300076993 - Natri hyaluronat

81. PP2300076995 - Natri hyaluronat

82. PP2300076996 - Natri hyaluronat

83. PP2300077000 - Nepafenac

84. PP2300077001 - Olopatadin hydroclorid

85. PP2300077003 - Pemirolast kali

86. PP2300077004 - Pirenoxin

87. PP2300077005 - Polyethylen glycol + propylen glycol

88. PP2300077008 - Tafluprost

89. PP2300077013 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

90. PP2300077027 - Phenazon + lidocain hydroclorid

91. PP2300077031 - Carbetocin

92. PP2300077034 - Dinoproston

93. PP2300077042 - Atosiban

94. PP2300077046 - Dung dịch lọc màng bụng

95. PP2300077047 - Dung dịch lọc màng bụng

96. PP2300077048 - Dung dịch lọc màng bụng

97. PP2300077049 - Dung dịch lọc màng bụng

98. PP2300077050 - Dung dịch lọc màng bụng

99. PP2300077058 - Etifoxin chlohydrat

100. PP2300077112 - Acetyl leucin

101. PP2300077131 - Mecobalamin

102. PP2300077135 - Mecobalamin

103. PP2300077158 - Budesonid

104. PP2300077163 - Fenoterol + ipratropium

105. PP2300077164 - Fenoterol + ipratropium

106. PP2300077165 - Fenoterol + ipratropium

107. PP2300077182 - Tiotropium

108. PP2300077191 - Bromhexin hydroclorid

109. PP2300077235 - Acid amin*

110. PP2300077245 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

111. PP2300077272 - Ringer acetat (Ringerfundin)

112. PP2300076948 - Desmopressin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400101404
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300076328 - Irbesartan

2. PP2300076440 - Valsartan

3. PP2300076920 - Repaglinid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102077
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300076432 - Telmisartan + hydroclorothiazid

2. PP2300075501 - Loxoprofen

3. PP2300076023 - Sulfasalazin

4. PP2300075453 - Aceclofenac

5. PP2300076039 - Fosfomycin*

6. PP2300075678 - Acetylcystein

7. PP2300075900 - Doripenem*

8. PP2300076058 - Sofosbuvir + ledipasvir

9. PP2300075884 - Ceftriaxon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102091
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 38

1. PP2300075437 - Midazolam

2. PP2300075470 - Etodolac

3. PP2300075508 - Meloxicam

4. PP2300075514 - Meloxicam

5. PP2300075548 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2300075586 - Tramadol

7. PP2300075589 - Allopurinol

8. PP2300075607 - Methocarbamol

9. PP2300075648 - Fexofenadin

10. PP2300075653 - Fexofenadin

11. PP2300075659 - Levocetirizin

12. PP2300075707 - Carbamazepin

13. PP2300075708 - Carbamazepin

14. PP2300075710 - Gabapentin

15. PP2300075720 - Oxcarbazepin

16. PP2300075721 - Phenobarbital

17. PP2300075724 - Pregabalin

18. PP2300075734 - Valproat natri

19. PP2300075976 - Spiramycin + metronidazol

20. PP2300076135 - Trihexyphenidyl hydroclorid

21. PP2300076169 - Phytomenadion (vitamin K1)

22. PP2300076397 - Perindopril

23. PP2300076536 - Rosuvastatin

24. PP2300076682 - Rebamipid

25. PP2300076700 - Metoclopramid

26. PP2300076737 - Sorbitol

27. PP2300076775 - Diosmin + hesperidin

28. PP2300077030 - Xylometazolin

29. PP2300077067 - Amisulprid

30. PP2300077069 - Clorpromazin

31. PP2300077070 - Haloperidol

32. PP2300077071 - Haloperidol

33. PP2300077072 - Levomepromazin

34. PP2300077080 - Olanzapin

35. PP2300077084 - Quetiapin

36. PP2300077097 - Citalopram

37. PP2300077098 - Fluoxetin

38. PP2300077137 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401763658
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300075802 - Cefadroxil

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0500391400
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300075465 - Diclofenac

2. PP2300075624 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

3. PP2300075820 - Cefdinir

4. PP2300076481 - Clopidogrel

5. PP2300076833 - Methyl prednisolon

6. PP2300077312 - Vitamin B1

7. PP2300077319 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0500465187
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300076212 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

2. PP2300076655 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600337774
Province/City
Ninh Bình
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 61

1. PP2300075502 - Loxoprofen

2. PP2300075550 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300075596 - Diacerein

4. PP2300075608 - Methocarbamol

5. PP2300075642 - Epinephrin (adrenalin)

6. PP2300075745 - Amoxicilin

7. PP2300075747 - Amoxicilin

8. PP2300075754 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2300075757 - Amoxicilin + acid clavulanic

10. PP2300075771 - Amoxicilin + acid clavulanic

11. PP2300075773 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2300075786 - Ampicilin + sulbactam

13. PP2300075790 - Cefaclor

14. PP2300075793 - Cefaclor

15. PP2300075794 - Cefaclor

16. PP2300075800 - Cefaclor

17. PP2300075816 - Cefazolin

18. PP2300075827 - Cefixim

19. PP2300075828 - Cefixim

20. PP2300075830 - Cefixim

21. PP2300075831 - Cefixim

22. PP2300075865 - Cefpodoxim

23. PP2300075868 - Cefpodoxim

24. PP2300075873 - Cefpodoxim

25. PP2300075882 - Ceftriaxon

26. PP2300075885 - Cefuroxim

27. PP2300075886 - Cefuroxim

28. PP2300075887 - Cefuroxim

29. PP2300075890 - Cefuroxim

30. PP2300075891 - Cefuroxim

31. PP2300075892 - Cefuroxim

32. PP2300075904 - Imipenem + cilastatin*

33. PP2300075905 - Meropenem*

34. PP2300075906 - Meropenem*

35. PP2300075913 - Oxacilin

36. PP2300075922 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

37. PP2300075928 - Ticarcillin + acid clavulanic

38. PP2300075939 - Tobramycin

39. PP2300075944 - Metronidazol

40. PP2300075979 - Ciprofloxacin

41. PP2300075982 - Ciprofloxacin

42. PP2300075986 - Ciprofloxacin

43. PP2300076004 - Moxifloxacin

44. PP2300076013 - Ofloxacin

45. PP2300076015 - Ofloxacin

46. PP2300076021 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

47. PP2300076022 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

48. PP2300076063 - Aciclovir

49. PP2300076174 - Tranexamic acid

50. PP2300076177 - Tranexamic acid

51. PP2300076178 - Tranexamic acid

52. PP2300076181 - Tranexamic acid

53. PP2300076446 - Valsartan + hydroclorothiazid

54. PP2300076613 - Furosemid

55. PP2300076760 - Loperamid

56. PP2300076813 - Dexamethason

57. PP2300076991 - Natri clorid

58. PP2300077030 - Xylometazolin

59. PP2300077147 - Piracetam

60. PP2300077248 - Calci clorid

61. PP2300077332 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0800011018
Province/City
Hải Phòng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2300075418 - Atropin sulfat

2. PP2300075430 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2300075469 - Diclofenac

4. PP2300075637 - Diphenhydramin

5. PP2300075932 - Gentamicin

6. PP2300075991 - Levofloxacin

7. PP2300076177 - Tranexamic acid

8. PP2300076178 - Tranexamic acid

9. PP2300076181 - Tranexamic acid

10. PP2300076613 - Furosemid

11. PP2300076813 - Dexamethason

12. PP2300076991 - Natri clorid

13. PP2300077275 - Nước cất pha tiêm

14. PP2300077319 - Vitamin B1 + B6 + B12

15. PP2300077341 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1100112319
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 32

1. PP2300075466 - Diclofenac

2. PP2300075470 - Etodolac

3. PP2300075483 - Ibuprofen

4. PP2300075505 - Meloxicam

5. PP2300075510 - Meloxicam

6. PP2300075530 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2300075534 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2300075542 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2300075550 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2300075577 - Paracetamol + tramadol

11. PP2300075610 - Risedronat

12. PP2300075613 - Alimemazin

13. PP2300075615 - Alimemazin

14. PP2300075621 - Cetirizin

15. PP2300075636 - Dexchlorpheniramin

16. PP2300075667 - Loratadin

17. PP2300075739 - Albendazol

18. PP2300075743 - Mebendazol

19. PP2300075915 - Piperacilin

20. PP2300075917 - Piperacilin

21. PP2300076270 - Bisoprolol

22. PP2300076357 - Losartan

23. PP2300076543 - Simvastatin

24. PP2300076690 - Domperidon

25. PP2300076956 - Baclofen

26. PP2300076963 - Thiocolchicosid

27. PP2300077094 - Amitriptylin hydroclorid

28. PP2300077132 - Mecobalamin

29. PP2300077154 - Bambuterol

30. PP2300077185 - Ambroxol

31. PP2300077204 - Dextromethorphan

32. PP2300077335 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1200100557
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300075770 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300075771 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300075773 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300075890 - Cefuroxim

5. PP2300075891 - Cefuroxim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1300382591
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 23

1. PP2300075626 - Desloratadin

2. PP2300075630 - Desloratadin

3. PP2300075938 - Tobramycin

4. PP2300076075 - Fluconazol

5. PP2300076252 - Amlodipin + lisinopril

6. PP2300076365 - Losartan + hydroclorothiazid

7. PP2300076400 - Perindopril + amlodipin

8. PP2300076615 - Spironolacton

9. PP2300076652 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

10. PP2300076740 - Bacillus subtilis

11. PP2300076744 - Bacillus clausii

12. PP2300076745 - Bacillus clausii

13. PP2300076876 - Glimepirid

14. PP2300076967 - Tolperison

15. PP2300077037 - Oxytocin

16. PP2300077149 - Vinpocetin

17. PP2300077085 - Risperidon

18. PP2300077151 - Vinpocetin

19. PP2300077152 - Aminophylin

20. PP2300077183 - Ambroxol

21. PP2300077186 - Ambroxol

22. PP2300077187 - Ambroxol

23. PP2300077224 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1400384433
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2300075752 - Amoxicilin

2. PP2300075758 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300075764 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300075768 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300075775 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2300075779 - Amoxicilin + sulbactam

7. PP2300075782 - Ampicilin + sulbactam

8. PP2300075789 - Cefaclor

9. PP2300075829 - Cefixim

10. PP2300075896 - Cloxacilin

11. PP2300075907 - Oxacilin

12. PP2300075910 - Oxacilin

13. PP2300075912 - Oxacilin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1400460395
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2300075621 - Cetirizin

2. PP2300075749 - Amoxicilin

3. PP2300075995 - Levofloxacin

4. PP2300076024 - Doxycyclin

5. PP2300076245 - Amlodipin

6. PP2300076277 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

7. PP2300076279 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

8. PP2300076346 - Lisinopril

9. PP2300076409 - Perindopril + indapamid

10. PP2300076617 - Spironolacton

11. PP2300076751 - Kẽm gluconat

12. PP2300076768 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

13. PP2300076804 - Ursodeoxycholic acid

14. PP2300076864 - Gliclazid

15. PP2300076865 - Gliclazid

16. PP2300076868 - Gliclazid

17. PP2300076875 - Glimepirid

18. PP2300076915 - Metformin

19. PP2300076916 - Metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1500202535
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 38

1. PP2300075457 - Celecoxib

2. PP2300075460 - Celecoxib

3. PP2300075487 - Ibuprofen

4. PP2300075530 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300075542 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2300075544 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2300075558 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2300075565 - Paracetamol + chlorpheniramin

9. PP2300075578 - Paracetamol + tramadol

10. PP2300075607 - Methocarbamol

11. PP2300075819 - Cefdinir

12. PP2300075861 - Cefpirom

13. PP2300075870 - Cefpodoxim

14. PP2300075878 - Ceftizoxim

15. PP2300075890 - Cefuroxim

16. PP2300075891 - Cefuroxim

17. PP2300075892 - Cefuroxim

18. PP2300075898 - Cloxacilin

19. PP2300075925 - Ticarcillin + acid clavulanic

20. PP2300075927 - Ticarcillin + acid clavulanic

21. PP2300076010 - Moxifloxacin

22. PP2300076036 - Colistin*

23. PP2300076095 - Flunarizin

24. PP2300076275 - Bisoprolol

25. PP2300076291 - Candesartan + hydrochlorothiazid

26. PP2300076330 - Irbesartan

27. PP2300076353 - Lisinopril + hydroclorothiazid

28. PP2300076355 - Lisinopril + hydroclorothiazid

29. PP2300076385 - Nicardipin

30. PP2300076477 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

31. PP2300076501 - Atorvastatin + ezetimibe

32. PP2300076525 - Pravastatin

33. PP2300076777 - Diosmin + hesperidin

34. PP2300076807 - Ursodeoxycholic acid

35. PP2300076827 - Methyl prednisolon

36. PP2300076881 - Glipizid

37. PP2300077197 - Carbocistein

38. PP2300077315 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1500633676
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300077270 - Ringer lactat

2. PP2300077251 - Glucose

3. PP2300077253 - Glucose

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1501057866
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300076295 - Captopril + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1600573847
Province/City
An Giang
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 122

1. PP2300075448 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

2. PP2300075455 - Aescin

3. PP2300075462 - Dexibuprofen

4. PP2300075464 - Diclofenac

5. PP2300075472 - Etodolac

6. PP2300075482 - Fentanyl

7. PP2300075552 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2300075562 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2300075587 - Allopurinol

10. PP2300075599 - Glucosamin

11. PP2300075641 - Ebastin

12. PP2300075645 - Fexofenadin

13. PP2300075690 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

14. PP2300075691 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

15. PP2300075692 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

16. PP2300075701 - Sorbitol

17. PP2300075724 - Pregabalin

18. PP2300075733 - Valproat natri

19. PP2300075753 - Amoxicilin + acid clavulanic

20. PP2300075767 - Amoxicilin + acid clavulanic

21. PP2300075769 - Amoxicilin + acid clavulanic

22. PP2300075774 - Amoxicilin + acid clavulanic

23. PP2300075799 - Cefaclor

24. PP2300075807 - Cefalexin

25. PP2300075823 - Cefdinir

26. PP2300075826 - Cefixim

27. PP2300075851 - Cefoperazon + sulbactam

28. PP2300075862 - Cefpirom

29. PP2300075880 - Ceftizoxim

30. PP2300075946 - Metronidazol

31. PP2300075952 - Tinidazol

32. PP2300075986 - Ciprofloxacin

33. PP2300075987 - Ciprofloxacin

34. PP2300076000 - Levofloxacin

35. PP2300076001 - Levofloxacin

36. PP2300076007 - Moxifloxacin

37. PP2300076011 - Moxifloxacin

38. PP2300076030 - Colistin*

39. PP2300076032 - Colistin*

40. PP2300076042 - Linezolid*

41. PP2300076058 - Sofosbuvir + ledipasvir

42. PP2300076111 - Tamoxifen

43. PP2300076131 - Levodopa + carbidopa

44. PP2300076148 - Sắt fumarat + acid folic

45. PP2300076189 - Deferasirox

46. PP2300076196 - Erythropoietin alpha

47. PP2300076218 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

48. PP2300076248 - Amlodipin + atorvastatin

49. PP2300076280 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

50. PP2300076281 - Candesartan

51. PP2300076283 - Candesartan

52. PP2300076286 - Candesartan

53. PP2300076287 - Candesartan

54. PP2300076290 - Candesartan + hydrochlorothiazid

55. PP2300076301 - Doxazosin

56. PP2300076315 - Enalapril + hydrochlorothiazid

57. PP2300076325 - Indapamid

58. PP2300076326 - Irbesartan

59. PP2300076342 - Lercanidipin hydroclorid

60. PP2300076393 - Perindopril

61. PP2300076421 - Ramipril

62. PP2300076437 - Telmisartan + hydroclorothiazid

63. PP2300076447 - Valsartan + hydroclorothiazid

64. PP2300076474 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

65. PP2300076499 - Atorvastatin

66. PP2300076514 - Fluvastatin

67. PP2300076515 - Fluvastatin

68. PP2300076530 - Pravastatin

69. PP2300076562 - Clotrimazol

70. PP2300076573 - Isotretinoin

71. PP2300076596 - Iopamidol

72. PP2300076597 - Iopamidol

73. PP2300076601 - Povidon iodin

74. PP2300076634 - Lansoprazol

75. PP2300076651 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

76. PP2300076656 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

77. PP2300076692 - Domperidon

78. PP2300076700 - Metoclopramid

79. PP2300076703 - Ondansetron

80. PP2300076750 - Kẽm sulfat

81. PP2300076754 - Kẽm gluconat

82. PP2300076759 - Loperamid

83. PP2300076769 - Diosmin

84. PP2300076785 - Octreotid

85. PP2300076791 - Simethicon

86. PP2300076809 - Betamethason

87. PP2300076812 - Dexamethason

88. PP2300076822 - Methyl prednisolon

89. PP2300076838 - Prednison

90. PP2300076850 - Acarbose

91. PP2300076876 - Glimepirid

92. PP2300076962 - Tizanidin hydroclorid

93. PP2300076970 - Acetazolamid

94. PP2300077022 - Betahistin

95. PP2300077041 - Misoprostol

96. PP2300077077 - Olanzapin

97. PP2300077079 - Olanzapin

98. PP2300077087 - Risperidon

99. PP2300077101 - Mirtazapin

100. PP2300077106 - Sertralin

101. PP2300077137 - Piracetam

102. PP2300077143 - Piracetam

103. PP2300077148 - Piracetam

104. PP2300077190 - Bromhexin hydroclorid

105. PP2300077210 - N-acetylcystein

106. PP2300077222 - Kali clorid

107. PP2300077249 - Glucose

108. PP2300077251 - Glucose

109. PP2300077253 - Glucose

110. PP2300077254 - Glucose

111. PP2300077257 - Magnesi sulfat

112. PP2300077258 - Manitol

113. PP2300077260 - Natri clorid

114. PP2300077262 - Natri clorid

115. PP2300077263 - Natri clorid

116. PP2300077264 - Natri clorid + dextrose/glucose

117. PP2300077270 - Ringer lactat

118. PP2300077273 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)

119. PP2300077276 - Nước cất pha tiêm

120. PP2300077277 - Nước cất pha tiêm

121. PP2300077317 - Vitamin B1 + B6 + B12

122. PP2300077323 - Vitamin B1 + B6 + B12

The system analyzed and found the following joint venture contractors:
# Contractor's name Role Compare
1 SOUTHWEST PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED main consortium  Thêm so sánh
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1600699279
Province/City
An Giang
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
240 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 130

1. PP2300075457 - Celecoxib

2. PP2300075471 - Etodolac

3. PP2300075476 - Etoricoxib

4. PP2300075479 - Etoricoxib

5. PP2300075488 - Ibuprofen

6. PP2300075518 - Nabumeton

7. PP2300075530 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2300075534 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2300075544 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2300075546 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2300075550 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2300075557 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2300075573 - Paracetamol + ibuprofen

14. PP2300075596 - Diacerein

15. PP2300075640 - Ebastin

16. PP2300075641 - Ebastin

17. PP2300075671 - Promethazin hydroclorid

18. PP2300075712 - Gabapentin

19. PP2300075716 - Levetiracetam

20. PP2300075949 - Metronidazol + neomycin + nystatin

21. PP2300075961 - Azithromycin

22. PP2300075962 - Azithromycin

23. PP2300075967 - Clarithromycin

24. PP2300075968 - Clarithromycin

25. PP2300075969 - Erythromycin

26. PP2300075971 - Roxithromycin

27. PP2300075972 - Spiramycin

28. PP2300075973 - Spiramycin

29. PP2300075975 - Spiramycin

30. PP2300075977 - Spiramycin + metronidazol

31. PP2300076018 - Ofloxacin

32. PP2300076055 - Tenofovir (TDF)

33. PP2300076063 - Aciclovir

34. PP2300076068 - Aciclovir

35. PP2300076074 - Clotrimazol

36. PP2300076078 - Griseofulvin

37. PP2300076081 - Itraconazol

38. PP2300076082 - Ketoconazol

39. PP2300076086 - Nystatin

40. PP2300076097 - Sumatriptan

41. PP2300076136 - Acid folic (vitamin B9)

42. PP2300076161 - Cilostazol

43. PP2300076262 - Atenolol

44. PP2300076264 - Atenolol

45. PP2300076270 - Bisoprolol

46. PP2300076274 - Bisoprolol

47. PP2300076294 - Captopril

48. PP2300076300 - Cilnidipin

49. PP2300076304 - Enalapril

50. PP2300076322 - Imidapril

51. PP2300076324 - Imidapril

52. PP2300076329 - Irbesartan

53. PP2300076332 - Irbesartan

54. PP2300076336 - Irbesartan + hydroclorothiazid

55. PP2300076343 - Lercanidipin hydroclorid

56. PP2300076346 - Lisinopril

57. PP2300076350 - Lisinopril

58. PP2300076363 - Losartan

59. PP2300076367 - Losartan + hydroclorothiazid

60. PP2300076370 - Methyldopa

61. PP2300076382 - Nebivolol

62. PP2300076392 - Perindopril

63. PP2300076424 - Telmisartan

64. PP2300076428 - Telmisartan

65. PP2300076436 - Telmisartan + hydroclorothiazid

66. PP2300076440 - Valsartan

67. PP2300076444 - Valsartan

68. PP2300076445 - Valsartan + hydroclorothiazid

69. PP2300076453 - Carvedilol

70. PP2300076462 - Ivabradin

71. PP2300076465 - Ivabradin

72. PP2300076468 - Acenocoumarol

73. PP2300076469 - Acenocoumarol

74. PP2300076471 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

75. PP2300076493 - Atorvastatin

76. PP2300076497 - Atorvastatin

77. PP2300076510 - Fenofibrat

78. PP2300076512 - Fenofibrat

79. PP2300076513 - Fenofibrat

80. PP2300076519 - Gemfibrozil

81. PP2300076535 - Rosuvastatin

82. PP2300076537 - Rosuvastatin

83. PP2300076539 - Simvastatin

84. PP2300076541 - Simvastatin

85. PP2300076556 - Calcipotriol

86. PP2300076563 - Clobetasol propionat

87. PP2300076600 - Đồng sulfat

88. PP2300076602 - Povidon iodin

89. PP2300076603 - Povidon iodin

90. PP2300076610 - Furosemid

91. PP2300076620 - Aluminum phosphat

92. PP2300076641 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

93. PP2300076673 - Rabeprazol

94. PP2300076676 - Rabeprazol

95. PP2300076684 - Rebamipid

96. PP2300076691 - Domperidon

97. PP2300076693 - Domperidon

98. PP2300076694 - Domperidon

99. PP2300076706 - Alverin citrat

100. PP2300076747 - Dioctahedral smectit

101. PP2300076752 - Kẽm gluconat

102. PP2300076763 - Racecadotril

103. PP2300076775 - Diosmin + hesperidin

104. PP2300076793 - Simethicon

105. PP2300076798 - Trimebutin maleat

106. PP2300076799 - Trimebutin maleat

107. PP2300076849 - Acarbose

108. PP2300076852 - Acarbose

109. PP2300076875 - Glimepirid

110. PP2300076878 - Glimepirid

111. PP2300076926 - Sitagliptin

112. PP2300076927 - Sitagliptin

113. PP2300077066 - Amisulprid

114. PP2300077068 - Amisulprid

115. PP2300077081 - Olanzapin

116. PP2300077088 - Risperidon

117. PP2300077091 - Sulpirid

118. PP2300077099 - Fluoxetin

119. PP2300077102 - Mirtazapin

120. PP2300077125 - Galantamin

121. PP2300077138 - Piracetam

122. PP2300077141 - Piracetam

123. PP2300077154 - Bambuterol

124. PP2300077211 - N-acetylcystein

125. PP2300077312 - Vitamin B1

126. PP2300077326 - Vitamin B6

127. PP2300077335 - Vitamin C

128. PP2300077343 - Vitamin PP

129. PP2300077309 - Vitamin A

130. PP2300077286 - Calci carbonat + vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1602003320
Province/City
An Giang
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300077228 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

2. PP2300077335 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1800156801
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 44

1. PP2300075508 - Meloxicam

2. PP2300075529 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300075533 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2300075541 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300075545 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2300075548 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2300075555 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2300075563 - Paracetamol + chlorpheniramin

9. PP2300075589 - Allopurinol

10. PP2300075647 - Fexofenadin

11. PP2300075665 - Loratadin

12. PP2300075742 - Mebendazol

13. PP2300075760 - Amoxicilin + acid clavulanic

14. PP2300075943 - Metronidazol

15. PP2300075958 - Azithromycin

16. PP2300075960 - Azithromycin

17. PP2300075969 - Erythromycin

18. PP2300075976 - Spiramycin + metronidazol

19. PP2300075992 - Levofloxacin

20. PP2300075993 - Levofloxacin

21. PP2300075995 - Levofloxacin

22. PP2300076006 - Moxifloxacin

23. PP2300076065 - Aciclovir

24. PP2300076067 - Aciclovir

25. PP2300076226 - Trimetazidin

26. PP2300076230 - Trimetazidin

27. PP2300076261 - Atenolol

28. PP2300076397 - Perindopril

29. PP2300076408 - Perindopril + indapamid

30. PP2300076495 - Atorvastatin

31. PP2300076713 - Drotaverin clohydrat

32. PP2300076716 - Drotaverin clohydrat

33. PP2300076726 - Bisacodyl

34. PP2300076821 - Methyl prednisolon

35. PP2300076826 - Methyl prednisolon

36. PP2300076860 - Glibenclamid + metformin

37. PP2300076861 - Glibenclamid + metformin

38. PP2300076863 - Gliclazid

39. PP2300076905 - Metformin

40. PP2300076906 - Metformin

41. PP2300076908 - Metformin

42. PP2300076968 - Tolperison

43. PP2300077019 - Betahistin

44. PP2300077153 - Bambuterol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801476924
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300076808 - Beclometason (dipropional)

2. PP2300075811 - Cefamandol

3. PP2300075848 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2300076249 - Amlodipin + atorvastatin

5. PP2300076467 - Milrinon

6. PP2300075802 - Cefadroxil

7. PP2300075580 - Piroxicam

8. PP2300075669 - Mequitazin

9. PP2300077338 - Vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801550670
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2300075519 - Nabumeton

2. PP2300075561 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300075663 - Levocetirizin

4. PP2300075737 - Albendazol

5. PP2300075860 - Cefoxitin

6. PP2300075901 - Doripenem*

7. PP2300076170 - Phytomenadion (vitamin K1)

8. PP2300076303 - Enalapril

9. PP2300076306 - Enalapril

10. PP2300076349 - Lisinopril

11. PP2300076631 - Famotidin

12. PP2300076824 - Methyl prednisolon

13. PP2300076867 - Gliclazid

14. PP2300076917 - Metformin

15. PP2300077063 - Zopiclon

16. PP2300077083 - Quetiapin

17. PP2300077336 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801612912
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300075855 - Cefotiam

2. PP2300076020 - Sulfadiazin bạc

3. PP2300076061 - Aciclovir

4. PP2300076072 - Clotrimazol

5. PP2300076413 - Perindopril + indapamid

6. PP2300076544 - Simvastatin

7. PP2300076564 - Clobetasol propionat

8. PP2300076570 - Fusidic acid

9. PP2300076810 - Betamethason

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1900336438
Province/City
Cà Mau
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2300075459 - Celecoxib

2. PP2300075567 - Paracetamol + codein phosphat

3. PP2300075748 - Amoxicilin

4. PP2300075763 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300075777 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2300075835 - Cefixim

7. PP2300075866 - Cefpodoxim

8. PP2300076085 - Nystatin

9. PP2300076647 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

10. PP2300077090 - Sulpirid

11. PP2300077316 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2001192989
Province/City
Cà Mau
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300076652 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2300077200 - Carbocistein

3. PP2300077205 - Dextromethorphan

4. PP2300076345 - Lisinopril

5. PP2300075625 - Chlorpheniramin + dextromethorphan

6. PP2300076156 - Sắt sulfat + acid folic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2001317155
Province/City
Cà Mau
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300075575 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2300076142 - Sắt protein succinylat

3. PP2300076348 - Lisinopril

4. PP2300076653 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2300076900 - Linagliptin

6. PP2300077016 - Betahistin

7. PP2300077279 - Calci carbonat

8. PP2300077334 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2100274872
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 27

1. PP2300075479 - Etoricoxib

2. PP2300075481 - Etoricoxib

3. PP2300075490 - Ibuprofen + codein

4. PP2300075509 - Meloxicam

5. PP2300075872 - Cefpodoxim

6. PP2300075876 - Ceftazidim

7. PP2300075891 - Cefuroxim

8. PP2300075892 - Cefuroxim

9. PP2300076094 - Flunarizin

10. PP2300076227 - Trimetazidin

11. PP2300076424 - Telmisartan

12. PP2300076428 - Telmisartan

13. PP2300076523 - Lovastatin

14. PP2300076544 - Simvastatin

15. PP2300076660 - Omeprazol

16. PP2300076665 - Esomeprazol

17. PP2300076827 - Methyl prednisolon

18. PP2300076836 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

19. PP2300076875 - Glimepirid

20. PP2300076903 - Metformin

21. PP2300076915 - Metformin

22. PP2300076916 - Metformin

23. PP2300077140 - Piracetam

24. PP2300077203 - Codein + terpin hydrat

25. PP2300076240 - Propranolol hydroclorid

26. PP2300077343 - Vitamin PP

27. PP2300075820 - Cefdinir

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2200369207
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300075503 - Loxoprofen

2. PP2300075849 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2300075888 - Cefuroxim

4. PP2300076149 - Sắt fumarat + acid folic

5. PP2300076219 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

6. PP2300076472 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

7. PP2300076705 - Palonosetron hydroclorid

8. PP2300077093 - Tofisopam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2200751085
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300075834 - Cefixim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500228415
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 55

1. PP2300075418 - Atropin sulfat

2. PP2300075430 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2300075434 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

4. PP2300075446 - Atracurium besylat

5. PP2300075448 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

6. PP2300075451 - Rocuronium bromid

7. PP2300075466 - Diclofenac

8. PP2300075469 - Diclofenac

9. PP2300075528 - Nefopam hydroclorid

10. PP2300075637 - Diphenhydramin

11. PP2300075642 - Epinephrin (adrenalin)

12. PP2300075644 - Epinephrin (adrenalin)

13. PP2300075692 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

14. PP2300075935 - Netilmicin sulfat

15. PP2300075954 - Clindamycin

16. PP2300075957 - Clindamycin

17. PP2300076047 - Vancomycin

18. PP2300076050 - Vancomycin

19. PP2300076165 - Etamsylat

20. PP2300076169 - Phytomenadion (vitamin K1)

21. PP2300076174 - Tranexamic acid

22. PP2300076177 - Tranexamic acid

23. PP2300076178 - Tranexamic acid

24. PP2300076181 - Tranexamic acid

25. PP2300076384 - Nicardipin

26. PP2300076468 - Acenocoumarol

27. PP2300076469 - Acenocoumarol

28. PP2300076548 - Nimodipin

29. PP2300076610 - Furosemid

30. PP2300076613 - Furosemid

31. PP2300076629 - Famotidin

32. PP2300076630 - Famotidin

33. PP2300076661 - Omeprazol

34. PP2300076667 - Esomeprazol

35. PP2300076671 - Pantoprazol

36. PP2300076700 - Metoclopramid

37. PP2300076704 - Ondansetron

38. PP2300076711 - Drotaverin clohydrat

39. PP2300076721 - Hyoscin butylbromid

40. PP2300076780 - L-Ornithin - L- aspartat

41. PP2300076785 - Octreotid

42. PP2300076813 - Dexamethason

43. PP2300076818 - Hydrocortison

44. PP2300076831 - Methyl prednisolon

45. PP2300076958 - Eperison

46. PP2300077036 - Methyl ergometrin maleat

47. PP2300077038 - Oxytocin

48. PP2300077040 - Oxytocin

49. PP2300077075 - Meclophenoxat

50. PP2300077116 - Acetyl leucin

51. PP2300077176 - Salbutamol sulfat

52. PP2300077181 - Terbutalin

53. PP2300077248 - Calci clorid

54. PP2300077255 - Kali clorid

55. PP2300077314 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500268633
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2300075501 - Loxoprofen

2. PP2300075930 - Amikacin

3. PP2300076045 - Teicoplanin*

4. PP2300076180 - Tranexamic acid

5. PP2300076195 - Erythropoietin alpha

6. PP2300076198 - Erythropoietin alpha

7. PP2300076417 - Ramipril

8. PP2300076419 - Ramipril

9. PP2300076550 - Nimodipin

10. PP2300076695 - Domperidon

11. PP2300076830 - Methyl prednisolon

12. PP2300077151 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3200042637
Province/City
Quảng Trị
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300075556 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300075764 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300075798 - Cefaclor

4. PP2300075924 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

5. PP2300076297 - Cilnidipin

6. PP2300076349 - Lisinopril

7. PP2300076394 - Perindopril

8. PP2300076467 - Milrinon

9. PP2300076933 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3300101406
Province/City
Huế
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 21

1. PP2300075550 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300076028 - Tetracyclin hydroclorid

3. PP2300076055 - Tenofovir (TDF)

4. PP2300076060 - Aciclovir

5. PP2300076082 - Ketoconazol

6. PP2300076500 - Atorvastatin

7. PP2300076533 - Rosuvastatin

8. PP2300076535 - Rosuvastatin

9. PP2300076537 - Rosuvastatin

10. PP2300076539 - Simvastatin

11. PP2300076541 - Simvastatin

12. PP2300076561 - Clotrimazol

13. PP2300076676 - Rabeprazol

14. PP2300076816 - Fluocinolon acetonid

15. PP2300077330 - Vitamin B6 + magnesi lactat

16. PP2300076392 - Perindopril

17. PP2300076493 - Atorvastatin

18. PP2300076497 - Atorvastatin

19. PP2300076875 - Glimepirid

20. PP2300076878 - Glimepirid

21. PP2300077138 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3603737215
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300075617 - Bilastine

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3700575898
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300076925 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3701538659
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300075622 - Cinnarizin

2. PP2300075693 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

3. PP2300075695 - Phenylephrin

4. PP2300075735 - Valproat natri

5. PP2300076079 - Itraconazol

6. PP2300076383 - Nicardipin

7. PP2300077256 - Kali clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3900244043
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300076271 - Bisoprolol

2. PP2300077153 - Bambuterol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3900324838
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300075711 - Gabapentin

2. PP2300076475 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4100259564
Province/City
Gia Lai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 48

1. PP2300075532 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300075536 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300075621 - Cetirizin

4. PP2300075757 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300075778 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2300075788 - Ampicilin + sulbactam

7. PP2300075847 - Cefoperazon

8. PP2300075882 - Ceftriaxon

9. PP2300075893 - Cefuroxim

10. PP2300075905 - Meropenem*

11. PP2300075906 - Meropenem*

12. PP2300075920 - Piperacilin + tazobactam

13. PP2300075926 - Ticarcillin + acid clavulanic

14. PP2300075939 - Tobramycin

15. PP2300075941 - Tobramycin + dexamethason

16. PP2300075944 - Metronidazol

17. PP2300075952 - Tinidazol

18. PP2300075953 - Clindamycin

19. PP2300075957 - Clindamycin

20. PP2300075979 - Ciprofloxacin

21. PP2300075991 - Levofloxacin

22. PP2300075999 - Levofloxacin

23. PP2300076004 - Moxifloxacin

24. PP2300076008 - Moxifloxacin

25. PP2300076013 - Ofloxacin

26. PP2300076015 - Ofloxacin

27. PP2300076019 - Ofloxacin

28. PP2300076037 - Colistin*

29. PP2300076082 - Ketoconazol

30. PP2300076102 - Epirubicin hydroclorid

31. PP2300076103 - Epirubicin hydroclorid

32. PP2300076104 - Irinotecan

33. PP2300076105 - Irinotecan

34. PP2300076210 - Diltiazem

35. PP2300076318 - Felodipin

36. PP2300076319 - Felodipin

37. PP2300076667 - Esomeprazol

38. PP2300076671 - Pantoprazol

39. PP2300076740 - Bacillus subtilis

40. PP2300076756 - Lactobacillus acidophilus

41. PP2300076868 - Gliclazid

42. PP2300076958 - Eperison

43. PP2300077114 - Acetyl leucin

44. PP2300077132 - Mecobalamin

45. PP2300077227 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

46. PP2300077307 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

47. PP2300077314 - Vitamin B1 + B6 + B12

48. PP2300077335 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4200562765
Province/City
Khánh Hòa
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 91

1. PP2300075460 - Celecoxib

2. PP2300075476 - Etoricoxib

3. PP2300075479 - Etoricoxib

4. PP2300075502 - Loxoprofen

5. PP2300075505 - Meloxicam

6. PP2300075542 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2300075546 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2300075550 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2300075557 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2300075566 - Paracetamol + chlorpheniramin

11. PP2300075571 - Paracetamol + codein phosphat

12. PP2300075581 - Piroxicam

13. PP2300075584 - Tenoxicam

14. PP2300075590 - Allopurinol

15. PP2300075591 - Colchicin

16. PP2300075596 - Diacerein

17. PP2300075604 - Alpha chymotrypsin

18. PP2300075608 - Methocarbamol

19. PP2300075615 - Alimemazin

20. PP2300075621 - Cetirizin

21. PP2300075624 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

22. PP2300075635 - Dexchlorpheniramin

23. PP2300075636 - Dexchlorpheniramin

24. PP2300075649 - Fexofenadin

25. PP2300075651 - Fexofenadin

26. PP2300075654 - Fexofenadin

27. PP2300075661 - Levocetirizin

28. PP2300075712 - Gabapentin

29. PP2300075721 - Phenobarbital

30. PP2300075727 - Pregabalin

31. PP2300075944 - Metronidazol

32. PP2300075950 - Tinidazol

33. PP2300075971 - Roxithromycin

34. PP2300075977 - Spiramycin + metronidazol

35. PP2300075981 - Ciprofloxacin

36. PP2300075993 - Levofloxacin

37. PP2300075994 - Levofloxacin

38. PP2300076068 - Aciclovir

39. PP2300076135 - Trihexyphenidyl hydroclorid

40. PP2300076217 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

41. PP2300076241 - Amlodipin

42. PP2300076242 - Amlodipin

43. PP2300076262 - Atenolol

44. PP2300076274 - Bisoprolol

45. PP2300076329 - Irbesartan

46. PP2300076359 - Losartan

47. PP2300076392 - Perindopril

48. PP2300076424 - Telmisartan

49. PP2300076481 - Clopidogrel

50. PP2300076493 - Atorvastatin

51. PP2300076497 - Atorvastatin

52. PP2300076513 - Fenofibrat

53. PP2300076539 - Simvastatin

54. PP2300076617 - Spironolacton

55. PP2300076637 - Lansoprazol

56. PP2300076641 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

57. PP2300076658 - Omeprazol

58. PP2300076663 - Esomeprazol

59. PP2300076670 - Pantoprazol

60. PP2300076676 - Rabeprazol

61. PP2300076688 - Dimenhydrinat

62. PP2300076690 - Domperidon

63. PP2300076715 - Drotaverin clohydrat

64. PP2300076793 - Simethicon

65. PP2300076823 - Methyl prednisolon

66. PP2300076827 - Methyl prednisolon

67. PP2300076828 - Methyl prednisolon

68. PP2300076849 - Acarbose

69. PP2300076875 - Glimepirid

70. PP2300076878 - Glimepirid

71. PP2300076964 - Thiocolchicosid

72. PP2300076969 - Tolperison

73. PP2300077020 - Betahistin

74. PP2300077060 - Rotundin

75. PP2300077061 - Rotundin

76. PP2300077069 - Clorpromazin

77. PP2300077074 - Levosulpirid

78. PP2300077095 - Amitriptylin hydroclorid

79. PP2300077114 - Acetyl leucin

80. PP2300077138 - Piracetam

81. PP2300077155 - Bambuterol

82. PP2300077192 - Bromhexin hydroclorid

83. PP2300077208 - N-acetylcystein

84. PP2300077211 - N-acetylcystein

85. PP2300077292 - Calci lactat

86. PP2300077312 - Vitamin B1

87. PP2300077326 - Vitamin B6

88. PP2300077335 - Vitamin C

89. PP2300077343 - Vitamin PP

90. PP2300075564 - Paracetamol + chlorpheniramin

91. PP2300077140 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4300843657
Province/City
Quảng Ngãi
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300075850 - Cefoperazon + sulbactam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4400116704
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 32

1. PP2300075509 - Meloxicam

2. PP2300075631 - Desloratadin

3. PP2300075652 - Fexofenadin

4. PP2300075653 - Fexofenadin

5. PP2300075792 - Cefaclor

6. PP2300075798 - Cefaclor

7. PP2300075805 - Cefalexin

8. PP2300075808 - Cefalexin

9. PP2300075822 - Cefdinir

10. PP2300075839 - Cefixim

11. PP2300075869 - Cefpodoxim

12. PP2300075871 - Cefpodoxim

13. PP2300075874 - Cefradin

14. PP2300075953 - Clindamycin

15. PP2300076081 - Itraconazol

16. PP2300076154 - Sắt sulfat + acid folic

17. PP2300076231 - Trimetazidin

18. PP2300076232 - Trimetazidin

19. PP2300076263 - Atenolol

20. PP2300076269 - Bisoprolol

21. PP2300076318 - Felodipin

22. PP2300076319 - Felodipin

23. PP2300076358 - Losartan

24. PP2300076534 - Rosuvastatin

25. PP2300076536 - Rosuvastatin

26. PP2300076775 - Diosmin + hesperidin

27. PP2300076827 - Methyl prednisolon

28. PP2300076864 - Gliclazid

29. PP2300076865 - Gliclazid

30. PP2300076877 - Glimepirid

31. PP2300076874 - Glimepirid

32. PP2300076416 - Quinapril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4500200808
Province/City
Khánh Hòa
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300075905 - Meropenem*

2. PP2300075906 - Meropenem*

3. PP2300075984 - Ciprofloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000460086
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300076386 - Nifedipin

2. PP2300076475 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000706406
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300075562 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300075945 - Metronidazol

3. PP2300076002 - Levofloxacin

4. PP2300077250 - Glucose

5. PP2300077252 - Glucose

6. PP2300077261 - Natri clorid

7. PP2300077269 - Ringer lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vnz000019802
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2300075502 - Loxoprofen

2. PP2300075739 - Albendazol

3. PP2300076072 - Clotrimazol

4. PP2300076161 - Cilostazol

5. PP2300076283 - Candesartan

6. PP2300076287 - Candesartan

7. PP2300076290 - Candesartan + hydrochlorothiazid

8. PP2300076343 - Lercanidipin hydroclorid

9. PP2300076642 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

10. PP2300076654 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

11. PP2300076725 - Tiropramid hydroclorid

Views: 58
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second