Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400228833 | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.446.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400228836 | Midazolam (dưới dạng midazolam HCl) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.446.000 | 150 | 30.150.000 | 30.150.000 | 0 |
| 3 | PP2400228838 | Sevoflurane | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.419.000 | 150 | 3.104.000 | 3.104.000 | 0 |
| 4 | PP2400228840 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.620.000 | 150 | 99.666.000 | 99.666.000 | 0 |
| 5 | PP2400228841 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.419.000 | 150 | 136.200.000 | 136.200.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 2.070.000 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400228842 | Nefopam (hydroclorid) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 787.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 7 | PP2400228843 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.354.800 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400228844 | Colchicin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 810.000 | 150 | 925.000 | 925.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.269.000 | 150 | 925.000 | 925.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400228845 | Glucosamin sulfat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 810.000 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 10 | PP2400228846 | Alpha chymotrypsin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 810.000 | 150 | 3.380.000 | 3.380.000 | 0 |
| 11 | PP2400228848 | Cinnarizine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.419.000 | 150 | 7.420.000 | 7.420.000 | 0 |
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 111.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400228850 | Ephedrin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.446.000 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 13 | PP2400228852 | Natri bicarbonat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.354.800 | 150 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| 14 | PP2400228853 | Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.419.000 | 150 | 3.638.250 | 3.638.250 | 0 |
| 15 | PP2400228854 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.419.000 | 150 | 5.190.000 | 5.190.000 | 0 |
| 16 | PP2400228855 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.419.000 | 150 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 |
| 17 | PP2400228857 | Spiramycin + Metronidazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 810.000 | 150 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| 18 | PP2400228861 | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.620.000 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 19 | PP2400228867 | Metoclopramid HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.354.800 | 150 | 126.000 | 126.000 | 0 |
| 20 | PP2400228871 | Citrulline Malate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.419.000 | 150 | 23.331.000 | 23.331.000 | 0 |
| 21 | PP2400228872 | Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.419.000 | 150 | 150.488.000 | 150.488.000 | 0 |
| 22 | PP2400228874 | Methyl prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.419.000 | 150 | 27.735.200 | 27.735.200 | 0 |
| 23 | PP2400228878 | Eperison HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.269.000 | 150 | 16.560.000 | 16.560.000 | 0 |
| 24 | PP2400228879 | Thiocolchicosid | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 120 | 4.032.000 | 150 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 25 | PP2400228880 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.269.000 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 26 | PP2400228881 | Betahistin dihydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.620.000 | 150 | 2.981.000 | 2.981.000 | 0 |
| 27 | PP2400228882 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.446.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 28 | PP2400228885 | Cholin Alfoscerat ( dưới dạng Cholin Alfoscerat hydrat ) | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 4.263.000 | 150 | 284.250.000 | 284.250.000 | 0 |
| 29 | PP2400228886 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.419.000 | 150 | 145.532.000 | 145.532.000 | 0 |
| 30 | PP2400228888 | Piracetam | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 669.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 31 | PP2400228892 | Acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 810.000 | 150 | 7.720.000 | 7.720.000 | 0 |
| 32 | PP2400228895 | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.354.800 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400228896 | Dextrose 20g/100ml | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.354.800 | 150 | 447.300 | 447.300 | 0 |
| 34 | PP2400228897 | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.354.800 | 150 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| 35 | PP2400228898 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.354.800 | 150 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 |
| 36 | PP2400228899 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.354.800 | 150 | 25.137.000 | 25.137.000 | 0 |
| 37 | PP2400228900 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.354.800 | 150 | 65.217.500 | 65.217.500 | 0 |
| 38 | PP2400228901 | Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.354.800 | 150 | 12.568.500 | 12.568.500 | 0 |
| 39 | PP2400228902 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 151.000 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 120 | 151.000 | 150 | 10.068.000 | 10.068.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400228903 | Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.269.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400228904 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 669.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400228905 | Magnesi (lactat)+ vitamin b6 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 810.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
1. PP2400228879 - Thiocolchicosid
1. PP2400228844 - Colchicin
2. PP2400228845 - Glucosamin sulfat
3. PP2400228846 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400228857 - Spiramycin + Metronidazol
5. PP2400228892 - Acetylcystein
6. PP2400228905 - Magnesi (lactat)+ vitamin b6
1. PP2400228842 - Nefopam (hydroclorid)
1. PP2400228838 - Sevoflurane
2. PP2400228841 - Nefopam hydroclorid
3. PP2400228848 - Cinnarizine
4. PP2400228853 - Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
5. PP2400228854 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
6. PP2400228855 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
7. PP2400228871 - Citrulline Malate
8. PP2400228872 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
9. PP2400228874 - Methyl prednisolon acetat
10. PP2400228886 - Mecobalamin
1. PP2400228888 - Piracetam
2. PP2400228904 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400228848 - Cinnarizine
1. PP2400228902 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400228902 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400228885 - Cholin Alfoscerat ( dưới dạng Cholin Alfoscerat hydrat )
1. PP2400228841 - Nefopam hydroclorid
1. PP2400228840 - Ketoprofen
2. PP2400228861 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
3. PP2400228881 - Betahistin dihydrochlorid
1. PP2400228844 - Colchicin
2. PP2400228878 - Eperison HCl
3. PP2400228880 - Carbomer
4. PP2400228903 - Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin
1. PP2400228833 - Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
2. PP2400228836 - Midazolam (dưới dạng midazolam HCl)
3. PP2400228850 - Ephedrin (hydroclorid)
4. PP2400228882 - Diazepam
1. PP2400228843 - Paracetamol
2. PP2400228852 - Natri bicarbonat
3. PP2400228867 - Metoclopramid HCl
4. PP2400228895 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5. PP2400228896 - Dextrose 20g/100ml
6. PP2400228897 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat )
7. PP2400228898 - Natri clorid
8. PP2400228899 - Natri clorid
9. PP2400228900 - Natri clorid
10. PP2400228901 - Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O