Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500216685 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 302.640.000 | 302.640.000 | 0 |
| 2 | PP2500216686 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 825.344.000 | 825.344.000 | 0 |
| 3 | PP2500216687 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 9.180.000.000 | 9.180.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500216690 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 68.948.250 | 68.948.250 | 0 |
| 5 | PP2500216691 | Etomidat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500216694 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 2.312.160.000 | 2.312.160.000 | 0 |
| 7 | PP2500216700 | Lidocain hydroclodrid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 174.450.000 | 174.450.000 | 0 |
| 8 | PP2500216701 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 158.493.500 | 158.493.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 144.085.000 | 144.085.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 151.289.250 | 151.289.250 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 158.493.500 | 158.493.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 144.085.000 | 144.085.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 151.289.250 | 151.289.250 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 158.493.500 | 158.493.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 144.085.000 | 144.085.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 151.289.250 | 151.289.250 | 0 | |||
| 9 | PP2500216703 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 150 | 95.381.000 | 180 | 4.727.800.000 | 4.727.800.000 | 0 |
| 10 | PP2500216704 | Lidocain+ prilocain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 78.844.650 | 78.844.650 | 0 |
| 11 | PP2500216705 | Lidocain+ prilocain | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 250.000.000 | 180 | 3.438.960 | 3.438.960 | 0 |
| 12 | PP2500216706 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 1.135.750.000 | 1.135.750.000 | 0 |
| 13 | PP2500216707 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 612.637.192 | 180 | 2.118.466.560 | 2.118.466.560 | 0 |
| 14 | PP2500216708 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 1.848.875.000 | 1.848.875.000 | 0 |
| 15 | PP2500216709 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 112.875.000 | 112.875.000 | 0 |
| 16 | PP2500216713 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 2.781.680.000 | 2.781.680.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 2.781.680.000 | 2.781.680.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 2.781.680.000 | 2.781.680.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 2.781.680.000 | 2.781.680.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500216714 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 204.841.500 | 204.841.500 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 295.817.000 | 180 | 203.595.000 | 203.595.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 204.841.500 | 204.841.500 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 295.817.000 | 180 | 203.595.000 | 203.595.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500216715 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 49.300.000 | 49.300.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 295.817.000 | 180 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 49.300.000 | 49.300.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 295.817.000 | 180 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500216716 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500216717 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 612.637.192 | 180 | 9.675.592.500 | 9.675.592.500 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 9.762.080.000 | 9.762.080.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 612.637.192 | 180 | 9.675.592.500 | 9.675.592.500 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 9.762.080.000 | 9.762.080.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500216719 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 475.187.000 | 180 | 244.260.000 | 244.260.000 | 0 |
| 22 | PP2500216720 | Atracurium besylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 67.770.000 | 67.770.000 | 0 |
| 23 | PP2500216723 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 123.972.590 | 123.972.590 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 125.523.600 | 125.523.600 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 123.972.590 | 123.972.590 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 125.523.600 | 125.523.600 | 0 | |||
| 24 | PP2500216724 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 5.155.500 | 5.155.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 5.220.000 | 5.220.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 5.155.500 | 5.155.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 5.220.000 | 5.220.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500216725 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 2.996.136.000 | 2.996.136.000 | 0 |
| 26 | PP2500216726 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 |
| 27 | PP2500216727 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 685.520.000 | 685.520.000 | 0 |
| 28 | PP2500216728 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 221.400.000 | 221.400.000 | 0 |
| 29 | PP2500216729 | Suxamethonium clorid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 36.058.000 | 195 | 632.880.000 | 632.880.000 | 0 |
| 30 | PP2500216730 | Aceclofenac | vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 67.176.000 | 180 | 1.254.000.000 | 1.254.000.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 1.347.000.000 | 1.347.000.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 67.176.000 | 180 | 1.254.000.000 | 1.254.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 1.347.000.000 | 1.347.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500216731 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 919.100.000 | 919.100.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.203.213.000 | 1.203.213.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 919.100.000 | 919.100.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.203.213.000 | 1.203.213.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500216732 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 2.476.600.000 | 2.476.600.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 362.000.000 | 180 | 3.714.900.000 | 3.714.900.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 567.196.000 | 187 | 1.291.370.000 | 1.291.370.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 2.476.600.000 | 2.476.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 362.000.000 | 180 | 3.714.900.000 | 3.714.900.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 567.196.000 | 187 | 1.291.370.000 | 1.291.370.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 2.476.600.000 | 2.476.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 362.000.000 | 180 | 3.714.900.000 | 3.714.900.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 567.196.000 | 187 | 1.291.370.000 | 1.291.370.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500216733 | Celecoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 859.950.000 | 859.950.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 160.524.000 | 160.524.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 121.164.000 | 181 | 267.540.000 | 267.540.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 118.482.000 | 118.482.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 189.189.000 | 189.189.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 859.950.000 | 859.950.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 160.524.000 | 160.524.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 121.164.000 | 181 | 267.540.000 | 267.540.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 118.482.000 | 118.482.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 189.189.000 | 189.189.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 859.950.000 | 859.950.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 160.524.000 | 160.524.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 121.164.000 | 181 | 267.540.000 | 267.540.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 118.482.000 | 118.482.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 189.189.000 | 189.189.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 859.950.000 | 859.950.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 160.524.000 | 160.524.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 121.164.000 | 181 | 267.540.000 | 267.540.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 118.482.000 | 118.482.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 189.189.000 | 189.189.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 859.950.000 | 859.950.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 160.524.000 | 160.524.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 121.164.000 | 181 | 267.540.000 | 267.540.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 118.482.000 | 118.482.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 189.189.000 | 189.189.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500216734 | Celecoxib | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 859.526.000 | 859.526.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 745.729.600 | 745.729.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.653.679.600 | 1.653.679.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.501.144.000 | 1.501.144.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 733.623.600 | 733.623.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 859.526.000 | 859.526.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 745.729.600 | 745.729.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.653.679.600 | 1.653.679.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.501.144.000 | 1.501.144.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 733.623.600 | 733.623.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 859.526.000 | 859.526.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 745.729.600 | 745.729.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.653.679.600 | 1.653.679.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.501.144.000 | 1.501.144.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 733.623.600 | 733.623.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 859.526.000 | 859.526.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 745.729.600 | 745.729.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.653.679.600 | 1.653.679.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.501.144.000 | 1.501.144.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 733.623.600 | 733.623.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 859.526.000 | 859.526.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 745.729.600 | 745.729.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.653.679.600 | 1.653.679.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.501.144.000 | 1.501.144.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 733.623.600 | 733.623.600 | 0 | |||
| 35 | PP2500216735 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 503.306.200 | 195 | 3.480.000.000 | 3.480.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500216736 | Celecoxib | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| 37 | PP2500216737 | Dexibuprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 154.014.000 | 154.014.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 162.120.000 | 162.120.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 153.628.000 | 153.628.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 154.014.000 | 154.014.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 162.120.000 | 162.120.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 153.628.000 | 153.628.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 154.014.000 | 154.014.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 162.120.000 | 162.120.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 153.628.000 | 153.628.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500216738 | Diclofenac | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 171.039.000 | 171.039.000 | 0 |
| 39 | PP2500216739 | Diclofenac | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 421.834.874 | 180 | 1.100.822.800 | 1.100.822.800 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.124.904.200 | 1.124.904.200 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 421.834.874 | 180 | 1.100.822.800 | 1.100.822.800 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.124.904.200 | 1.124.904.200 | 0 | |||
| 40 | PP2500216740 | Diclofenac | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 364.560.000 | 364.560.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 291.648.000 | 291.648.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 290.918.880 | 290.918.880 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 364.560.000 | 364.560.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 291.648.000 | 291.648.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 290.918.880 | 290.918.880 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 364.560.000 | 364.560.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 291.648.000 | 291.648.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 290.918.880 | 290.918.880 | 0 | |||
| 41 | PP2500216741 | Diclofenac | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 275.700.000 | 275.700.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 275.700.000 | 275.700.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 275.700.000 | 275.700.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 275.700.000 | 275.700.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500216742 | Diclofenac | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 370.690.000 | 370.690.000 | 0 |
| 43 | PP2500216743 | Diclofenac | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 173.776.000 | 173.776.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 103.179.500 | 103.179.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 83.629.700 | 83.629.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 200.928.500 | 200.928.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 81.457.500 | 81.457.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 127.073.700 | 127.073.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 135.762.500 | 135.762.500 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 150 | 65.949.000 | 200 | 86.888.000 | 86.888.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 173.776.000 | 173.776.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 103.179.500 | 103.179.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 83.629.700 | 83.629.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 200.928.500 | 200.928.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 81.457.500 | 81.457.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 127.073.700 | 127.073.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 135.762.500 | 135.762.500 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 150 | 65.949.000 | 200 | 86.888.000 | 86.888.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 173.776.000 | 173.776.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 103.179.500 | 103.179.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 83.629.700 | 83.629.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 200.928.500 | 200.928.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 81.457.500 | 81.457.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 127.073.700 | 127.073.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 135.762.500 | 135.762.500 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 150 | 65.949.000 | 200 | 86.888.000 | 86.888.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 173.776.000 | 173.776.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 103.179.500 | 103.179.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 83.629.700 | 83.629.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 200.928.500 | 200.928.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 81.457.500 | 81.457.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 127.073.700 | 127.073.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 135.762.500 | 135.762.500 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 150 | 65.949.000 | 200 | 86.888.000 | 86.888.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 173.776.000 | 173.776.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 103.179.500 | 103.179.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 83.629.700 | 83.629.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 200.928.500 | 200.928.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 81.457.500 | 81.457.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 127.073.700 | 127.073.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 135.762.500 | 135.762.500 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 150 | 65.949.000 | 200 | 86.888.000 | 86.888.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 173.776.000 | 173.776.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 103.179.500 | 103.179.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 83.629.700 | 83.629.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 200.928.500 | 200.928.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 81.457.500 | 81.457.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 127.073.700 | 127.073.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 135.762.500 | 135.762.500 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 150 | 65.949.000 | 200 | 86.888.000 | 86.888.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 173.776.000 | 173.776.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 103.179.500 | 103.179.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 83.629.700 | 83.629.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 200.928.500 | 200.928.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 81.457.500 | 81.457.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 127.073.700 | 127.073.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 135.762.500 | 135.762.500 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 150 | 65.949.000 | 200 | 86.888.000 | 86.888.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 173.776.000 | 173.776.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 103.179.500 | 103.179.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 83.629.700 | 83.629.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 200.928.500 | 200.928.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 81.457.500 | 81.457.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 127.073.700 | 127.073.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 135.762.500 | 135.762.500 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 150 | 65.949.000 | 200 | 86.888.000 | 86.888.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500216744 | Diclofenac | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 259.435.000 | 259.435.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 108.491.000 | 108.491.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 115.094.800 | 115.094.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 102.830.600 | 102.830.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 278.303.000 | 278.303.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 259.435.000 | 259.435.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 108.491.000 | 108.491.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 115.094.800 | 115.094.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 102.830.600 | 102.830.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 278.303.000 | 278.303.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 259.435.000 | 259.435.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 108.491.000 | 108.491.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 115.094.800 | 115.094.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 102.830.600 | 102.830.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 278.303.000 | 278.303.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 259.435.000 | 259.435.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 108.491.000 | 108.491.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 115.094.800 | 115.094.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 102.830.600 | 102.830.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 278.303.000 | 278.303.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 259.435.000 | 259.435.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 108.491.000 | 108.491.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 115.094.800 | 115.094.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 102.830.600 | 102.830.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 278.303.000 | 278.303.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500216745 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 42.400.000 | 185 | 182.160.000 | 182.160.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 332.414.400 | 332.414.400 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 42.400.000 | 185 | 182.160.000 | 182.160.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 332.414.400 | 332.414.400 | 0 | |||
| 46 | PP2500216747 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 55.424.250 | 55.424.250 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 56.511.000 | 56.511.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 55.424.250 | 55.424.250 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 56.511.000 | 56.511.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500216748 | Etodolac | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 569.855.000 | 569.855.000 | 0 |
| 48 | PP2500216749 | Etodolac | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 38.200.000 | 38.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 38.200.000 | 38.200.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500216750 | Etodolac | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 89.237.000 | 180 | 469.650.000 | 469.650.000 | 0 |
| 50 | PP2500216751 | Etodolac | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 292.185.000 | 292.185.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 307.436.000 | 307.436.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 258.210.000 | 258.210.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 282.219.000 | 282.219.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 285.390.000 | 285.390.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 302.000.000 | 302.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 280.860.000 | 280.860.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 292.185.000 | 292.185.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 307.436.000 | 307.436.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 258.210.000 | 258.210.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 282.219.000 | 282.219.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 285.390.000 | 285.390.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 302.000.000 | 302.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 280.860.000 | 280.860.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 292.185.000 | 292.185.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 307.436.000 | 307.436.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 258.210.000 | 258.210.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 282.219.000 | 282.219.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 285.390.000 | 285.390.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 302.000.000 | 302.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 280.860.000 | 280.860.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 292.185.000 | 292.185.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 307.436.000 | 307.436.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 258.210.000 | 258.210.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 282.219.000 | 282.219.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 285.390.000 | 285.390.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 302.000.000 | 302.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 280.860.000 | 280.860.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 292.185.000 | 292.185.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 307.436.000 | 307.436.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 258.210.000 | 258.210.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 282.219.000 | 282.219.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 285.390.000 | 285.390.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 302.000.000 | 302.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 280.860.000 | 280.860.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 292.185.000 | 292.185.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 307.436.000 | 307.436.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 258.210.000 | 258.210.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 282.219.000 | 282.219.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 285.390.000 | 285.390.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 302.000.000 | 302.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 280.860.000 | 280.860.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 292.185.000 | 292.185.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 307.436.000 | 307.436.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 258.210.000 | 258.210.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 282.219.000 | 282.219.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 285.390.000 | 285.390.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 302.000.000 | 302.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 280.860.000 | 280.860.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500216752 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 790.587.000 | 790.587.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 786.780.000 | 786.780.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 841.770.000 | 841.770.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 723.330.000 | 723.330.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 790.587.000 | 790.587.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 786.780.000 | 786.780.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 841.770.000 | 841.770.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 723.330.000 | 723.330.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 790.587.000 | 790.587.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 786.780.000 | 786.780.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 841.770.000 | 841.770.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 723.330.000 | 723.330.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 790.587.000 | 790.587.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 786.780.000 | 786.780.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 841.770.000 | 841.770.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 723.330.000 | 723.330.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500216753 | Etoricoxib | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500216754 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 225.620.000 | 225.620.000 | 0 |
| 54 | PP2500216755 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 97.350.000 | 97.350.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 97.350.000 | 97.350.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500216756 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 497.700.000 | 497.700.000 | 0 |
| 56 | PP2500216757 | Etoricoxib | vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 78.432.000 | 78.432.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 80.668.000 | 80.668.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 76.712.000 | 76.712.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 78.432.000 | 78.432.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 80.668.000 | 80.668.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 76.712.000 | 76.712.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 78.432.000 | 78.432.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 80.668.000 | 80.668.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 76.712.000 | 76.712.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 78.432.000 | 78.432.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 80.668.000 | 80.668.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 76.712.000 | 76.712.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500216758 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 561.780.000 | 561.780.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 561.780.000 | 561.780.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 561.780.000 | 561.780.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 561.780.000 | 561.780.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500216759 | Etoricoxib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 48.762.000 | 48.762.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 150 | 4.212.000 | 180 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 64.152.000 | 64.152.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 52.272.000 | 52.272.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 48.762.000 | 48.762.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 150 | 4.212.000 | 180 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 64.152.000 | 64.152.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 52.272.000 | 52.272.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 48.762.000 | 48.762.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 150 | 4.212.000 | 180 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 64.152.000 | 64.152.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 52.272.000 | 52.272.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 48.762.000 | 48.762.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 150 | 4.212.000 | 180 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 64.152.000 | 64.152.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 52.272.000 | 52.272.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 48.762.000 | 48.762.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 150 | 4.212.000 | 180 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 64.152.000 | 64.152.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 52.272.000 | 52.272.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 48.762.000 | 48.762.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 150 | 4.212.000 | 180 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 64.152.000 | 64.152.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 52.272.000 | 52.272.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 48.762.000 | 48.762.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 150 | 4.212.000 | 180 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 64.152.000 | 64.152.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 52.272.000 | 52.272.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500216760 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 309.960.000 | 309.960.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 309.960.000 | 309.960.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 309.960.000 | 309.960.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500216761 | Etoricoxib | vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 172.380.000 | 172.380.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.182.324.000 | 1.182.324.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 638.820.000 | 638.820.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 206.180.000 | 206.180.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 171.028.000 | 171.028.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 172.380.000 | 172.380.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.182.324.000 | 1.182.324.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 638.820.000 | 638.820.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 206.180.000 | 206.180.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 171.028.000 | 171.028.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 172.380.000 | 172.380.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.182.324.000 | 1.182.324.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 638.820.000 | 638.820.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 206.180.000 | 206.180.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 171.028.000 | 171.028.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 172.380.000 | 172.380.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.182.324.000 | 1.182.324.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 638.820.000 | 638.820.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 206.180.000 | 206.180.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 171.028.000 | 171.028.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 172.380.000 | 172.380.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.182.324.000 | 1.182.324.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 638.820.000 | 638.820.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 206.180.000 | 206.180.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 171.028.000 | 171.028.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500216762 | Ibuprofen | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 680.000.000 | 195 | 220.206.000 | 220.206.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 680.000.000 | 195 | 220.206.000 | 220.206.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500216763 | Ibuprofen | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 71.270.000 | 181 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500216764 | Ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 110.580.000 | 110.580.000 | 0 |
| 64 | PP2500216765 | Ibuprofen | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 21.737.500 | 21.737.500 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 33.487.500 | 33.487.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 28.435.000 | 28.435.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 55.812.500 | 55.812.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 21.737.500 | 21.737.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 33.487.500 | 33.487.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 28.435.000 | 28.435.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 55.812.500 | 55.812.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 21.737.500 | 21.737.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 33.487.500 | 33.487.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 28.435.000 | 28.435.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 55.812.500 | 55.812.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 21.737.500 | 21.737.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 33.487.500 | 33.487.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 28.435.000 | 28.435.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 55.812.500 | 55.812.500 | 0 | |||
| 65 | PP2500216766 | Ibuprofen | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 94.842.000 | 180 | 940.842.000 | 940.842.000 | 0 |
| 66 | PP2500216767 | Ibuprofen | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 71.270.000 | 181 | 362.500.000 | 362.500.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 71.270.000 | 181 | 362.500.000 | 362.500.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500216768 | Ibuprofen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 872.217.920 | 872.217.920 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 133.788.480 | 133.788.480 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 283.133.760 | 283.133.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 334.471.200 | 334.471.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 123.935.840 | 123.935.840 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 124.454.400 | 124.454.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 125.491.520 | 125.491.520 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 872.217.920 | 872.217.920 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 133.788.480 | 133.788.480 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 283.133.760 | 283.133.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 334.471.200 | 334.471.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 123.935.840 | 123.935.840 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 124.454.400 | 124.454.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 125.491.520 | 125.491.520 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 872.217.920 | 872.217.920 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 133.788.480 | 133.788.480 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 283.133.760 | 283.133.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 334.471.200 | 334.471.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 123.935.840 | 123.935.840 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 124.454.400 | 124.454.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 125.491.520 | 125.491.520 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 872.217.920 | 872.217.920 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 133.788.480 | 133.788.480 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 283.133.760 | 283.133.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 334.471.200 | 334.471.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 123.935.840 | 123.935.840 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 124.454.400 | 124.454.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 125.491.520 | 125.491.520 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 872.217.920 | 872.217.920 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 133.788.480 | 133.788.480 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 283.133.760 | 283.133.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 334.471.200 | 334.471.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 123.935.840 | 123.935.840 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 124.454.400 | 124.454.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 125.491.520 | 125.491.520 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 872.217.920 | 872.217.920 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 133.788.480 | 133.788.480 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 283.133.760 | 283.133.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 334.471.200 | 334.471.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 123.935.840 | 123.935.840 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 124.454.400 | 124.454.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 125.491.520 | 125.491.520 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 872.217.920 | 872.217.920 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 133.788.480 | 133.788.480 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 283.133.760 | 283.133.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 334.471.200 | 334.471.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 123.935.840 | 123.935.840 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 124.454.400 | 124.454.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 125.491.520 | 125.491.520 | 0 | |||
| 68 | PP2500216769 | Ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| 69 | PP2500216770 | Ibuprofen + codein | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 51.171.000 | 180 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| vn0317763360 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ THUẬN AN | 150 | 186.000 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 51.171.000 | 180 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn0317763360 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ THUẬN AN | 150 | 186.000 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500216771 | Ibuprofen + codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 71 | PP2500216772 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 475.187.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500216773 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.719.238.500 | 1.719.238.500 | 0 |
| 73 | PP2500216774 | Ketoprofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 401.800.000 | 401.800.000 | 0 |
| 74 | PP2500216775 | Ketoprofen | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 60.128.000 | 180 | 68.500.000 | 68.500.000 | 0 |
| 75 | PP2500216776 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 187.660.000 | 180 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500216777 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 187.660.000 | 180 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500216778 | Ketoprofen | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 150 | 427.980.000 | 180 | 1.925.280.000 | 1.925.280.000 | 0 |
| 78 | PP2500216779 | Ketoprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 64.575.000 | 64.575.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 59.347.500 | 59.347.500 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 64.575.000 | 64.575.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 59.347.500 | 59.347.500 | 0 | |||
| 79 | PP2500216780 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 117.803.868 | 180 | 1.127.175.000 | 1.127.175.000 | 0 |
| 80 | PP2500216781 | Ketorolac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 373.882.200 | 373.882.200 | 0 |
| 81 | PP2500216782 | Ketorolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 1.155.700.000 | 1.155.700.000 | 0 |
| 82 | PP2500216783 | Ketorolac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 76.450.000 | 76.450.000 | 0 |
| 83 | PP2500216784 | Ketorolac | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 175.175.000 | 175.175.000 | 0 |
| 84 | PP2500216785 | Loxoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500216786 | Loxoprofen | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 20.203.000 | 181 | 148.180.000 | 148.180.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 141.980.000 | 141.980.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 250.000.000 | 180 | 164.052.000 | 164.052.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 20.203.000 | 181 | 148.180.000 | 148.180.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 141.980.000 | 141.980.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 250.000.000 | 180 | 164.052.000 | 164.052.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 20.203.000 | 181 | 148.180.000 | 148.180.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 141.980.000 | 141.980.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 250.000.000 | 180 | 164.052.000 | 164.052.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 20.203.000 | 181 | 148.180.000 | 148.180.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 141.980.000 | 141.980.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 250.000.000 | 180 | 164.052.000 | 164.052.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500216787 | Loxoprofen | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 275.610.000 | 180 | 1.415.500.000 | 1.415.500.000 | 0 |
| 87 | PP2500216788 | Loxoprofen | vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 71.136.000 | 71.136.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 64.387.200 | 64.387.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 63.475.200 | 63.475.200 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 71.136.000 | 71.136.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 64.387.200 | 64.387.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 63.475.200 | 63.475.200 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 71.136.000 | 71.136.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 64.387.200 | 64.387.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 63.475.200 | 63.475.200 | 0 | |||
| 88 | PP2500216789 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 31.854.800 | 31.854.800 | 0 |
| 89 | PP2500216790 | Meloxicam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 118.560.000 | 118.560.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 137.280.000 | 137.280.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 118.560.000 | 118.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 137.280.000 | 137.280.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500216791 | Meloxicam | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 114.000.000 | 181 | 584.325.000 | 584.325.000 | 0 |
| 91 | PP2500216792 | Meloxicam | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 739.746.000 | 739.746.000 | 0 |
| 92 | PP2500216793 | Meloxicam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 475.187.000 | 180 | 481.338.000 | 481.338.000 | 0 |
| 93 | PP2500216794 | Meloxicam | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 155.398.000 | 180 | 754.390.000 | 754.390.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 766.825.000 | 766.825.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 155.398.000 | 180 | 754.390.000 | 754.390.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 766.825.000 | 766.825.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500216795 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 62.044.500 | 62.044.500 | 0 |
| 95 | PP2500216796 | Meloxicam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 255.750.000 | 255.750.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 75.020.000 | 75.020.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 204.600.000 | 204.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 255.750.000 | 255.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 75.020.000 | 75.020.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 204.600.000 | 204.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 255.750.000 | 255.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 75.020.000 | 75.020.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 204.600.000 | 204.600.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500216797 | Meloxicam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 563.100.000 | 563.100.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 130.639.200 | 130.639.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 867.174.000 | 867.174.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.092.414.000 | 1.092.414.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 225.240.000 | 225.240.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 204.968.400 | 204.968.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 371.646.000 | 371.646.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 495.528.000 | 495.528.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 563.100.000 | 563.100.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 130.639.200 | 130.639.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 867.174.000 | 867.174.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.092.414.000 | 1.092.414.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 225.240.000 | 225.240.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 204.968.400 | 204.968.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 371.646.000 | 371.646.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 495.528.000 | 495.528.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 563.100.000 | 563.100.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 130.639.200 | 130.639.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 867.174.000 | 867.174.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.092.414.000 | 1.092.414.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 225.240.000 | 225.240.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 204.968.400 | 204.968.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 371.646.000 | 371.646.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 495.528.000 | 495.528.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 563.100.000 | 563.100.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 130.639.200 | 130.639.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 867.174.000 | 867.174.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.092.414.000 | 1.092.414.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 225.240.000 | 225.240.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 204.968.400 | 204.968.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 371.646.000 | 371.646.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 495.528.000 | 495.528.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 563.100.000 | 563.100.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 130.639.200 | 130.639.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 867.174.000 | 867.174.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.092.414.000 | 1.092.414.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 225.240.000 | 225.240.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 204.968.400 | 204.968.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 371.646.000 | 371.646.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 495.528.000 | 495.528.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 563.100.000 | 563.100.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 130.639.200 | 130.639.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 867.174.000 | 867.174.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.092.414.000 | 1.092.414.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 225.240.000 | 225.240.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 204.968.400 | 204.968.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 371.646.000 | 371.646.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 495.528.000 | 495.528.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 563.100.000 | 563.100.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 130.639.200 | 130.639.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 867.174.000 | 867.174.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.092.414.000 | 1.092.414.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 225.240.000 | 225.240.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 204.968.400 | 204.968.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 371.646.000 | 371.646.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 495.528.000 | 495.528.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 563.100.000 | 563.100.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 130.639.200 | 130.639.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 867.174.000 | 867.174.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.092.414.000 | 1.092.414.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 225.240.000 | 225.240.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 204.968.400 | 204.968.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 371.646.000 | 371.646.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 495.528.000 | 495.528.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500216798 | Meloxicam | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 74.899.000 | 180 | 1.515.822.000 | 1.515.822.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 201.849.000 | 180 | 1.417.739.400 | 1.417.739.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.426.656.000 | 1.426.656.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 275.610.000 | 180 | 1.783.320.000 | 1.783.320.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 74.899.000 | 180 | 1.515.822.000 | 1.515.822.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 201.849.000 | 180 | 1.417.739.400 | 1.417.739.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.426.656.000 | 1.426.656.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 275.610.000 | 180 | 1.783.320.000 | 1.783.320.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 74.899.000 | 180 | 1.515.822.000 | 1.515.822.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 201.849.000 | 180 | 1.417.739.400 | 1.417.739.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.426.656.000 | 1.426.656.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 275.610.000 | 180 | 1.783.320.000 | 1.783.320.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 74.899.000 | 180 | 1.515.822.000 | 1.515.822.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 201.849.000 | 180 | 1.417.739.400 | 1.417.739.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.426.656.000 | 1.426.656.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 275.610.000 | 180 | 1.783.320.000 | 1.783.320.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500216800 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 612.637.192 | 180 | 103.727.169 | 103.727.169 | 0 |
| 99 | PP2500216802 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 612.637.192 | 180 | 198.770.000 | 198.770.000 | 0 |
| 100 | PP2500216803 | Nabumeton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 726.480.000 | 726.480.000 | 0 |
| 101 | PP2500216804 | Nabumeton | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500216805 | Naproxen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 497.700.000 | 497.700.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 363.321.000 | 363.321.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 984.079.000 | 180 | 201.450.000 | 201.450.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 497.700.000 | 497.700.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 363.321.000 | 363.321.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 984.079.000 | 180 | 201.450.000 | 201.450.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 497.700.000 | 497.700.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 363.321.000 | 363.321.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 984.079.000 | 180 | 201.450.000 | 201.450.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500216806 | Naproxen | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 1.766.898.000 | 1.766.898.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 1.496.292.000 | 1.496.292.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 1.766.898.000 | 1.766.898.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 1.496.292.000 | 1.496.292.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500216807 | Naproxen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 1.599.360.000 | 1.599.360.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 1.499.400.000 | 1.499.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 1.599.360.000 | 1.599.360.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 1.499.400.000 | 1.499.400.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500216808 | Nefopam hydroclorid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 60.214.000 | 180 | 1.850.940.000 | 1.850.940.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.815.345.000 | 1.815.345.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 60.214.000 | 180 | 1.850.940.000 | 1.850.940.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.815.345.000 | 1.815.345.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500216809 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 306.295.500 | 306.295.500 | 0 |
| 107 | PP2500216810 | Nefopam hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 544.344.000 | 180 | 404.250.000 | 404.250.000 | 0 |
| 108 | PP2500216811 | Nefopam hydroclorid | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 13.740.000 | 13.740.000 | 0 |
| 109 | PP2500216812 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 60.214.000 | 180 | 895.325.000 | 895.325.000 | 0 |
| 110 | PP2500216813 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 98.560.000 | 98.560.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 98.560.000 | 98.560.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500216814 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 59.072.400 | 59.072.400 | 0 |
| 112 | PP2500216815 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 50.345.925 | 50.345.925 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 44.422.875 | 44.422.875 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 50.345.925 | 50.345.925 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 44.422.875 | 44.422.875 | 0 | |||
| 113 | PP2500216816 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 539.145.600 | 539.145.600 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 535.936.400 | 535.936.400 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 539.145.600 | 539.145.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 535.936.400 | 535.936.400 | 0 | |||
| 114 | PP2500216817 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 199.602.000 | 199.602.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 192.692.700 | 192.692.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 214.956.000 | 214.956.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 304.776.900 | 304.776.900 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 199.602.000 | 199.602.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 192.692.700 | 192.692.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 214.956.000 | 214.956.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 304.776.900 | 304.776.900 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 199.602.000 | 199.602.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 192.692.700 | 192.692.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 214.956.000 | 214.956.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 304.776.900 | 304.776.900 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 199.602.000 | 199.602.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 192.692.700 | 192.692.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 214.956.000 | 214.956.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 304.776.900 | 304.776.900 | 0 | |||
| 115 | PP2500216818 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 150 | 19.554.000 | 180 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 59.908.000 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 150 | 19.554.000 | 180 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 59.908.000 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 150 | 19.554.000 | 180 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 59.908.000 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500216819 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 10.677.020.000 | 10.677.020.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 1.011.366.000 | 180 | 5.689.818.400 | 5.689.818.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 9.092.688.000 | 9.092.688.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 5.786.256.000 | 5.786.256.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 10.677.020.000 | 10.677.020.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 1.011.366.000 | 180 | 5.689.818.400 | 5.689.818.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 9.092.688.000 | 9.092.688.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 5.786.256.000 | 5.786.256.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 10.677.020.000 | 10.677.020.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 1.011.366.000 | 180 | 5.689.818.400 | 5.689.818.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 9.092.688.000 | 9.092.688.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 5.786.256.000 | 5.786.256.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 10.677.020.000 | 10.677.020.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 1.011.366.000 | 180 | 5.689.818.400 | 5.689.818.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 9.092.688.000 | 9.092.688.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 5.786.256.000 | 5.786.256.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500216820 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 2.343.600.000 | 2.343.600.000 | 0 |
| 118 | PP2500216821 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 234.766.900 | 234.766.900 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 246.704.200 | 246.704.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 317.532.180 | 317.532.180 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 234.766.900 | 234.766.900 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 223.625.420 | 223.625.420 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 234.766.900 | 234.766.900 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 246.704.200 | 246.704.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 317.532.180 | 317.532.180 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 234.766.900 | 234.766.900 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 223.625.420 | 223.625.420 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 234.766.900 | 234.766.900 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 246.704.200 | 246.704.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 317.532.180 | 317.532.180 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 234.766.900 | 234.766.900 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 223.625.420 | 223.625.420 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 234.766.900 | 234.766.900 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 246.704.200 | 246.704.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 317.532.180 | 317.532.180 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 234.766.900 | 234.766.900 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 223.625.420 | 223.625.420 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 234.766.900 | 234.766.900 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 246.704.200 | 246.704.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 317.532.180 | 317.532.180 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 234.766.900 | 234.766.900 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 223.625.420 | 223.625.420 | 0 | |||
| 119 | PP2500216822 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 264.000.000 | 180 | 160.650.000 | 160.650.000 | 0 |
| 120 | PP2500216823 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 42.621.600 | 42.621.600 | 0 |
| 121 | PP2500216824 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 35.669.865 | 35.669.865 | 0 |
| 122 | PP2500216825 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 291.099.000 | 291.099.000 | 0 |
| 123 | PP2500216826 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 86.211.000 | 86.211.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 42.827.400 | 42.827.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 61.182.000 | 61.182.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 51.170.400 | 51.170.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 41.158.800 | 41.158.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 86.211.000 | 86.211.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 42.827.400 | 42.827.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 61.182.000 | 61.182.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 51.170.400 | 51.170.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 41.158.800 | 41.158.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 86.211.000 | 86.211.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 42.827.400 | 42.827.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 61.182.000 | 61.182.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 51.170.400 | 51.170.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 41.158.800 | 41.158.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 86.211.000 | 86.211.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 42.827.400 | 42.827.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 61.182.000 | 61.182.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 51.170.400 | 51.170.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 41.158.800 | 41.158.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 86.211.000 | 86.211.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 42.827.400 | 42.827.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 61.182.000 | 61.182.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 51.170.400 | 51.170.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 41.158.800 | 41.158.800 | 0 | |||
| 124 | PP2500216827 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 728.824.500 | 728.824.500 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 527.992.860 | 527.992.860 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 437.294.700 | 437.294.700 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 532.851.690 | 532.851.690 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 728.824.500 | 728.824.500 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 527.992.860 | 527.992.860 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 437.294.700 | 437.294.700 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 532.851.690 | 532.851.690 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 728.824.500 | 728.824.500 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 527.992.860 | 527.992.860 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 437.294.700 | 437.294.700 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 532.851.690 | 532.851.690 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 728.824.500 | 728.824.500 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 527.992.860 | 527.992.860 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 437.294.700 | 437.294.700 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 532.851.690 | 532.851.690 | 0 | |||
| 125 | PP2500216828 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 289.628.000 | 181 | 8.961.920.000 | 8.961.920.000 | 0 |
| 126 | PP2500216829 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.608.605.000 | 2.608.605.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 2.077.650.000 | 2.077.650.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.608.605.000 | 2.608.605.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 2.077.650.000 | 2.077.650.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500216830 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 1.317.708.000 | 1.317.708.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 1.254.960.000 | 1.254.960.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.713.020.400 | 1.713.020.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 1.254.960.000 | 1.254.960.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 1.317.708.000 | 1.317.708.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 1.254.960.000 | 1.254.960.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.713.020.400 | 1.713.020.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 1.254.960.000 | 1.254.960.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 1.317.708.000 | 1.317.708.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 1.254.960.000 | 1.254.960.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.713.020.400 | 1.713.020.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 1.254.960.000 | 1.254.960.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 1.317.708.000 | 1.317.708.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 1.254.960.000 | 1.254.960.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.713.020.400 | 1.713.020.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 1.254.960.000 | 1.254.960.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500216831 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.644.214.400 | 1.644.214.400 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.817.289.600 | 1.817.289.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 995.182.400 | 995.182.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 796.145.920 | 796.145.920 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.362.476.480 | 2.362.476.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 726.915.840 | 726.915.840 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 726.915.840 | 726.915.840 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 700.954.560 | 700.954.560 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 778.838.400 | 778.838.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 649.032.000 | 649.032.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 150 | 65.949.000 | 200 | 865.376.000 | 865.376.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.644.214.400 | 1.644.214.400 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.817.289.600 | 1.817.289.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 995.182.400 | 995.182.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 796.145.920 | 796.145.920 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.362.476.480 | 2.362.476.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 726.915.840 | 726.915.840 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 726.915.840 | 726.915.840 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 700.954.560 | 700.954.560 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 778.838.400 | 778.838.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 649.032.000 | 649.032.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 150 | 65.949.000 | 200 | 865.376.000 | 865.376.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.644.214.400 | 1.644.214.400 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.817.289.600 | 1.817.289.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 995.182.400 | 995.182.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 796.145.920 | 796.145.920 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.362.476.480 | 2.362.476.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 726.915.840 | 726.915.840 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 726.915.840 | 726.915.840 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 700.954.560 | 700.954.560 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 778.838.400 | 778.838.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 649.032.000 | 649.032.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 150 | 65.949.000 | 200 | 865.376.000 | 865.376.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.644.214.400 | 1.644.214.400 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.817.289.600 | 1.817.289.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 995.182.400 | 995.182.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 796.145.920 | 796.145.920 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.362.476.480 | 2.362.476.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 726.915.840 | 726.915.840 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 726.915.840 | 726.915.840 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 700.954.560 | 700.954.560 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 778.838.400 | 778.838.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 649.032.000 | 649.032.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 150 | 65.949.000 | 200 | 865.376.000 | 865.376.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.644.214.400 | 1.644.214.400 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.817.289.600 | 1.817.289.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 995.182.400 | 995.182.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 796.145.920 | 796.145.920 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.362.476.480 | 2.362.476.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 726.915.840 | 726.915.840 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 726.915.840 | 726.915.840 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 700.954.560 | 700.954.560 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 778.838.400 | 778.838.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 649.032.000 | 649.032.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 150 | 65.949.000 | 200 | 865.376.000 | 865.376.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.644.214.400 | 1.644.214.400 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.817.289.600 | 1.817.289.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 995.182.400 | 995.182.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 796.145.920 | 796.145.920 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.362.476.480 | 2.362.476.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 726.915.840 | 726.915.840 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 726.915.840 | 726.915.840 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 700.954.560 | 700.954.560 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 778.838.400 | 778.838.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 649.032.000 | 649.032.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 150 | 65.949.000 | 200 | 865.376.000 | 865.376.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.644.214.400 | 1.644.214.400 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.817.289.600 | 1.817.289.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 995.182.400 | 995.182.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 796.145.920 | 796.145.920 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.362.476.480 | 2.362.476.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 726.915.840 | 726.915.840 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 726.915.840 | 726.915.840 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 700.954.560 | 700.954.560 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 778.838.400 | 778.838.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 649.032.000 | 649.032.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 150 | 65.949.000 | 200 | 865.376.000 | 865.376.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.644.214.400 | 1.644.214.400 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.817.289.600 | 1.817.289.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 995.182.400 | 995.182.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 796.145.920 | 796.145.920 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.362.476.480 | 2.362.476.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 726.915.840 | 726.915.840 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 726.915.840 | 726.915.840 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 700.954.560 | 700.954.560 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 778.838.400 | 778.838.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 649.032.000 | 649.032.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 150 | 65.949.000 | 200 | 865.376.000 | 865.376.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.644.214.400 | 1.644.214.400 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.817.289.600 | 1.817.289.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 995.182.400 | 995.182.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 796.145.920 | 796.145.920 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.362.476.480 | 2.362.476.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 726.915.840 | 726.915.840 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 726.915.840 | 726.915.840 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 700.954.560 | 700.954.560 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 778.838.400 | 778.838.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 649.032.000 | 649.032.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 150 | 65.949.000 | 200 | 865.376.000 | 865.376.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.644.214.400 | 1.644.214.400 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.817.289.600 | 1.817.289.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 995.182.400 | 995.182.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 796.145.920 | 796.145.920 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.362.476.480 | 2.362.476.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 726.915.840 | 726.915.840 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 726.915.840 | 726.915.840 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 700.954.560 | 700.954.560 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 778.838.400 | 778.838.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 649.032.000 | 649.032.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 150 | 65.949.000 | 200 | 865.376.000 | 865.376.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.644.214.400 | 1.644.214.400 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.817.289.600 | 1.817.289.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 995.182.400 | 995.182.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 796.145.920 | 796.145.920 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.362.476.480 | 2.362.476.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 726.915.840 | 726.915.840 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 726.915.840 | 726.915.840 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 700.954.560 | 700.954.560 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 778.838.400 | 778.838.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 649.032.000 | 649.032.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 150 | 65.949.000 | 200 | 865.376.000 | 865.376.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500216832 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 150 | 427.980.000 | 180 | 6.057.450.000 | 6.057.450.000 | 0 |
| 130 | PP2500216833 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 152.600.000 | 152.600.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 99.735.000 | 99.735.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 200.560.000 | 200.560.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 119.900.000 | 119.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 267.050.000 | 267.050.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 79.025.000 | 79.025.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 83.930.000 | 83.930.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 152.600.000 | 152.600.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 99.735.000 | 99.735.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 200.560.000 | 200.560.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 119.900.000 | 119.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 267.050.000 | 267.050.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 79.025.000 | 79.025.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 83.930.000 | 83.930.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 152.600.000 | 152.600.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 99.735.000 | 99.735.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 200.560.000 | 200.560.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 119.900.000 | 119.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 267.050.000 | 267.050.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 79.025.000 | 79.025.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 83.930.000 | 83.930.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 152.600.000 | 152.600.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 99.735.000 | 99.735.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 200.560.000 | 200.560.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 119.900.000 | 119.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 267.050.000 | 267.050.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 79.025.000 | 79.025.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 83.930.000 | 83.930.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 152.600.000 | 152.600.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 99.735.000 | 99.735.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 200.560.000 | 200.560.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 119.900.000 | 119.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 267.050.000 | 267.050.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 79.025.000 | 79.025.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 83.930.000 | 83.930.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 152.600.000 | 152.600.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 99.735.000 | 99.735.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 200.560.000 | 200.560.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 119.900.000 | 119.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 267.050.000 | 267.050.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 79.025.000 | 79.025.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 83.930.000 | 83.930.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 152.600.000 | 152.600.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 99.735.000 | 99.735.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 200.560.000 | 200.560.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 119.900.000 | 119.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 267.050.000 | 267.050.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 79.025.000 | 79.025.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 83.930.000 | 83.930.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500216834 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 174.240.000 | 174.240.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 173.949.600 | 173.949.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 174.240.000 | 174.240.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 173.949.600 | 173.949.600 | 0 | |||
| 132 | PP2500216835 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 553.190.700 | 553.190.700 | 0 |
| 133 | PP2500216836 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 135.987.500 | 135.987.500 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 217.580.000 | 217.580.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 135.987.500 | 135.987.500 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 217.580.000 | 217.580.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500216837 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 201.798.000 | 201.798.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 429.755.000 | 429.755.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 588.577.500 | 588.577.500 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 328.856.000 | 328.856.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 201.798.000 | 201.798.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 429.755.000 | 429.755.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 588.577.500 | 588.577.500 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 328.856.000 | 328.856.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 201.798.000 | 201.798.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 429.755.000 | 429.755.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 588.577.500 | 588.577.500 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 328.856.000 | 328.856.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 201.798.000 | 201.798.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 429.755.000 | 429.755.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 588.577.500 | 588.577.500 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 328.856.000 | 328.856.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500216838 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 787.329.000 | 180 | 1.094.703.000 | 1.094.703.000 | 0 |
| 136 | PP2500216839 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 2.966.400.000 | 2.966.400.000 | 0 |
| 137 | PP2500216840 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 360.150.000 | 360.150.000 | 0 |
| 138 | PP2500216841 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 96.149.000 | 180 | 4.807.488.000 | 4.807.488.000 | 0 |
| 139 | PP2500216842 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 59.436.000 | 59.436.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 54.864.000 | 54.864.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 49.834.800 | 49.834.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 47.091.600 | 47.091.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 59.436.000 | 59.436.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 54.864.000 | 54.864.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 49.834.800 | 49.834.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 47.091.600 | 47.091.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 59.436.000 | 59.436.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 54.864.000 | 54.864.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 49.834.800 | 49.834.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 47.091.600 | 47.091.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 59.436.000 | 59.436.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 54.864.000 | 54.864.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 49.834.800 | 49.834.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 47.091.600 | 47.091.600 | 0 | |||
| 140 | PP2500216843 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 11.365.860 | 11.365.860 | 0 |
| 141 | PP2500216846 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 35.697.500 | 35.697.500 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 37.741.250 | 37.741.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 37.468.750 | 37.468.750 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 35.697.500 | 35.697.500 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 37.741.250 | 37.741.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 37.468.750 | 37.468.750 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 35.697.500 | 35.697.500 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 37.741.250 | 37.741.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 37.468.750 | 37.468.750 | 0 | |||
| 142 | PP2500216847 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 103.647.600 | 103.647.600 | 0 |
| 143 | PP2500216848 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 59.908.000 | 180 | 125.370.000 | 125.370.000 | 0 |
| 144 | PP2500216849 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 61.134.000 | 61.134.000 | 0 |
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 150 | 137.307.000 | 180 | 81.069.000 | 81.069.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 61.134.000 | 61.134.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 150 | 137.307.000 | 180 | 81.069.000 | 81.069.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500216850 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 42.494.500 | 42.494.500 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 38.819.300 | 38.819.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 44.791.500 | 44.791.500 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 42.494.500 | 42.494.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 38.819.300 | 38.819.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 44.791.500 | 44.791.500 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 42.494.500 | 42.494.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 38.819.300 | 38.819.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 44.791.500 | 44.791.500 | 0 | |||
| 146 | PP2500216851 | Paracetamol + codein phosphat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 1.213.315.600 | 1.213.315.600 | 0 |
| 147 | PP2500216852 | Paracetamol + codein phosphat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 148 | PP2500216853 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 6.679.708.000 | 6.679.708.000 | 0 |
| 149 | PP2500216855 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 15.498.000 | 15.498.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 15.350.400 | 15.350.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 15.498.000 | 15.498.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 15.350.400 | 15.350.400 | 0 | |||
| 150 | PP2500216856 | Paracetamol + ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 16.815.000 | 16.815.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 17.346.000 | 17.346.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 16.815.000 | 16.815.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 17.346.000 | 17.346.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500216857 | Paracetamol + ibuprofen | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 148.980.000 | 148.980.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 101.803.000 | 101.803.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 141.531.000 | 141.531.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 101.306.400 | 101.306.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 264.687.800 | 264.687.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 203.606.000 | 203.606.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 138.551.400 | 138.551.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 101.803.000 | 101.803.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 148.980.000 | 148.980.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 101.803.000 | 101.803.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 141.531.000 | 141.531.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 101.306.400 | 101.306.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 264.687.800 | 264.687.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 203.606.000 | 203.606.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 138.551.400 | 138.551.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 101.803.000 | 101.803.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 148.980.000 | 148.980.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 101.803.000 | 101.803.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 141.531.000 | 141.531.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 101.306.400 | 101.306.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 264.687.800 | 264.687.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 203.606.000 | 203.606.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 138.551.400 | 138.551.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 101.803.000 | 101.803.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 148.980.000 | 148.980.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 101.803.000 | 101.803.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 141.531.000 | 141.531.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 101.306.400 | 101.306.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 264.687.800 | 264.687.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 203.606.000 | 203.606.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 138.551.400 | 138.551.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 101.803.000 | 101.803.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 148.980.000 | 148.980.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 101.803.000 | 101.803.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 141.531.000 | 141.531.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 101.306.400 | 101.306.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 264.687.800 | 264.687.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 203.606.000 | 203.606.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 138.551.400 | 138.551.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 101.803.000 | 101.803.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 148.980.000 | 148.980.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 101.803.000 | 101.803.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 141.531.000 | 141.531.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 101.306.400 | 101.306.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 264.687.800 | 264.687.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 203.606.000 | 203.606.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 138.551.400 | 138.551.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 101.803.000 | 101.803.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 148.980.000 | 148.980.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 101.803.000 | 101.803.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 141.531.000 | 141.531.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 101.306.400 | 101.306.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 264.687.800 | 264.687.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 203.606.000 | 203.606.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 138.551.400 | 138.551.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 101.803.000 | 101.803.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 148.980.000 | 148.980.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 101.803.000 | 101.803.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 141.531.000 | 141.531.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 101.306.400 | 101.306.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 264.687.800 | 264.687.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 203.606.000 | 203.606.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 138.551.400 | 138.551.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 101.803.000 | 101.803.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500216858 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 2.377.500.000 | 2.377.500.000 | 0 |
| 153 | PP2500216859 | Paracetamol + methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 143.724.000 | 143.724.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 143.960.000 | 143.960.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 143.724.000 | 143.724.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 143.960.000 | 143.960.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500216860 | Paracetamol + methocarbamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 2.891.400.000 | 2.891.400.000 | 0 |
| 155 | PP2500216861 | Paracetamol + methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 289.884.000 | 289.884.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 737.800.000 | 737.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 299.404.000 | 299.404.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 289.884.000 | 289.884.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 737.800.000 | 737.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 299.404.000 | 299.404.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 289.884.000 | 289.884.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 737.800.000 | 737.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 299.404.000 | 299.404.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 289.884.000 | 289.884.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 737.800.000 | 737.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 299.404.000 | 299.404.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 289.884.000 | 289.884.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 737.800.000 | 737.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 299.404.000 | 299.404.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500216862 | Paracetamol + methocarbamol | vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 150 | 202.324.000 | 180 | 6.465.270.000 | 6.465.270.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 314.627.000 | 180 | 6.592.040.000 | 6.592.040.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 4.335.534.000 | 4.335.534.000 | 0 | |||
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 150 | 202.324.000 | 180 | 6.465.270.000 | 6.465.270.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 314.627.000 | 180 | 6.592.040.000 | 6.592.040.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 4.335.534.000 | 4.335.534.000 | 0 | |||
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 150 | 202.324.000 | 180 | 6.465.270.000 | 6.465.270.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 314.627.000 | 180 | 6.592.040.000 | 6.592.040.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 4.335.534.000 | 4.335.534.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500216863 | Paracetamol + tramadol | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 234.285.000 | 180 | 253.425.000 | 253.425.000 | 0 |
| 158 | PP2500216864 | Paracetamol + tramadol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.701.924.000 | 1.701.924.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 355.000.000 | 180 | 551.099.200 | 551.099.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 285.274.880 | 285.274.880 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 379.285.920 | 379.285.920 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.701.924.000 | 1.701.924.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 355.000.000 | 180 | 551.099.200 | 551.099.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 285.274.880 | 285.274.880 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 379.285.920 | 379.285.920 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.701.924.000 | 1.701.924.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 355.000.000 | 180 | 551.099.200 | 551.099.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 285.274.880 | 285.274.880 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 379.285.920 | 379.285.920 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.701.924.000 | 1.701.924.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 355.000.000 | 180 | 551.099.200 | 551.099.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 285.274.880 | 285.274.880 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 379.285.920 | 379.285.920 | 0 | |||
| 159 | PP2500216865 | Paracetamol + tramadol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 544.344.000 | 180 | 2.205.000.000 | 2.205.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500216866 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 322.644.000 | 322.644.000 | 0 |
| 161 | PP2500216867 | Piroxicam | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 342.071.000 | 210 | 902.795.000 | 902.795.000 | 0 |
| 162 | PP2500216868 | Piroxicam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 88.143.300 | 88.143.300 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 93.328.200 | 93.328.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 88.143.300 | 88.143.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 93.328.200 | 93.328.200 | 0 | |||
| 163 | PP2500216869 | Tenoxicam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 3.273.601.500 | 3.273.601.500 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 2.713.425.000 | 2.713.425.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 3.273.601.500 | 3.273.601.500 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 2.713.425.000 | 2.713.425.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500216870 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 77.050.000 | 77.050.000 | 0 |
| 165 | PP2500216871 | Tenoxicam | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 51.171.000 | 180 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 166 | PP2500216872 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 263.241.000 | 180 | 446.250.000 | 446.250.000 | 0 |
| 167 | PP2500216874 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 421.834.874 | 180 | 2.100.357.000 | 2.100.357.000 | 0 |
| 168 | PP2500216875 | Allopurinol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 211.296.000 | 211.296.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 204.480.000 | 204.480.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 178.920.000 | 178.920.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 211.296.000 | 211.296.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 204.480.000 | 204.480.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 178.920.000 | 178.920.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 211.296.000 | 211.296.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 204.480.000 | 204.480.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 178.920.000 | 178.920.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500216876 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 92.300.000 | 190 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 170 | PP2500216877 | Allopurinol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 1.321.920.000 | 1.321.920.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 1.336.608.000 | 1.336.608.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 1.101.600.000 | 1.101.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 832.320.000 | 832.320.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 1.321.920.000 | 1.321.920.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 1.336.608.000 | 1.336.608.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 1.101.600.000 | 1.101.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 832.320.000 | 832.320.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 1.321.920.000 | 1.321.920.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 1.336.608.000 | 1.336.608.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 1.101.600.000 | 1.101.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 832.320.000 | 832.320.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 1.321.920.000 | 1.321.920.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 1.336.608.000 | 1.336.608.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 1.101.600.000 | 1.101.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 832.320.000 | 832.320.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500216878 | Allopurinol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 493.210.000 | 493.210.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 423.243.000 | 423.243.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 493.210.000 | 493.210.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 423.243.000 | 423.243.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500216879 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 421.834.874 | 180 | 703.560.000 | 703.560.000 | 0 |
| 173 | PP2500216880 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 115.586.440 | 115.586.440 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 168.798.000 | 168.798.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 110.924.400 | 110.924.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 115.586.440 | 115.586.440 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 168.798.000 | 168.798.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 110.924.400 | 110.924.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 115.586.440 | 115.586.440 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 168.798.000 | 168.798.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 110.924.400 | 110.924.400 | 0 | |||
| 174 | PP2500216881 | Colchicin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 331.789.500 | 331.789.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 294.924.000 | 294.924.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 191.700.600 | 191.700.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 331.789.500 | 331.789.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 294.924.000 | 294.924.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 191.700.600 | 191.700.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 331.789.500 | 331.789.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 294.924.000 | 294.924.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 191.700.600 | 191.700.600 | 0 | |||
| 175 | PP2500216882 | Probenecid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 150 | 2.500.000 | 180 | 102.060.000 | 102.060.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 105.702.000 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 150 | 2.500.000 | 180 | 102.060.000 | 102.060.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 105.702.000 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500216883 | Diacerein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 6.594.000.000 | 6.594.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500216884 | Diacerein | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 23.561.000 | 180 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 23.561.000 | 180 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 23.561.000 | 180 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500216885 | Diacerein | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500216886 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500216887 | Glucosamin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 582.942.800 | 582.942.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 585.732.000 | 585.732.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 582.942.800 | 582.942.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 585.732.000 | 585.732.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500216888 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 150 | 10.387.000 | 180 | 8.857.000 | 8.857.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 8.245.000 | 8.245.000 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 150 | 10.387.000 | 180 | 8.857.000 | 8.857.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 8.245.000 | 8.245.000 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 150 | 10.387.000 | 180 | 8.857.000 | 8.857.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 8.245.000 | 8.245.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500216889 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 398.777.500 | 398.777.500 | 0 |
| 183 | PP2500216890 | Alpha chymotrypsin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 508.035.000 | 508.035.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 368.556.300 | 368.556.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 339.921.600 | 339.921.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 581.931.000 | 581.931.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 95.141.100 | 95.141.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 93.293.700 | 93.293.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 508.035.000 | 508.035.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 368.556.300 | 368.556.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 339.921.600 | 339.921.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 581.931.000 | 581.931.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 95.141.100 | 95.141.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 93.293.700 | 93.293.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 508.035.000 | 508.035.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 368.556.300 | 368.556.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 339.921.600 | 339.921.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 581.931.000 | 581.931.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 95.141.100 | 95.141.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 93.293.700 | 93.293.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 508.035.000 | 508.035.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 368.556.300 | 368.556.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 339.921.600 | 339.921.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 581.931.000 | 581.931.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 95.141.100 | 95.141.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 93.293.700 | 93.293.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 508.035.000 | 508.035.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 368.556.300 | 368.556.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 339.921.600 | 339.921.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 581.931.000 | 581.931.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 95.141.100 | 95.141.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 93.293.700 | 93.293.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 508.035.000 | 508.035.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 368.556.300 | 368.556.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 339.921.600 | 339.921.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 581.931.000 | 581.931.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 95.141.100 | 95.141.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 93.293.700 | 93.293.700 | 0 | |||
| 184 | PP2500216891 | Methocarbamol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 2.459.800.000 | 2.459.800.000 | 0 |
| 185 | PP2500216892 | Methocarbamol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 2.420.040.000 | 2.420.040.000 | 0 |
| 186 | PP2500216893 | Methocarbamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 330.156.000 | 330.156.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 316.909.000 | 316.909.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 330.156.000 | 330.156.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 316.909.000 | 316.909.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500216894 | Risedronat | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 268.200.000 | 268.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 284.364.000 | 284.364.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 250.000.000 | 180 | 719.712.000 | 719.712.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 268.200.000 | 268.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 284.364.000 | 284.364.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 250.000.000 | 180 | 719.712.000 | 719.712.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 268.200.000 | 268.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 284.364.000 | 284.364.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 250.000.000 | 180 | 719.712.000 | 719.712.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500216896 | Alimemazin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 120.719.900 | 120.719.900 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 695.674.000 | 695.674.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 126.858.200 | 126.858.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 120.719.900 | 120.719.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 695.674.000 | 695.674.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 126.858.200 | 126.858.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 120.719.900 | 120.719.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 695.674.000 | 695.674.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 126.858.200 | 126.858.200 | 0 | |||
| 189 | PP2500216897 | Alimemazin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 5.580.000 | 5.580.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 19.859.000 | 180 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 5.580.000 | 5.580.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 19.859.000 | 180 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500216898 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 471.168.100 | 471.168.100 | 0 |
| 191 | PP2500216899 | Bilastine | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 1.165.000.000 | 1.165.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 1.232.500.000 | 1.232.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 114.000.000 | 181 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 1.165.000.000 | 1.165.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 1.232.500.000 | 1.232.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 114.000.000 | 181 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 1.165.000.000 | 1.165.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 1.232.500.000 | 1.232.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 114.000.000 | 181 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 1.165.000.000 | 1.165.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 1.232.500.000 | 1.232.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 114.000.000 | 181 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 1.165.000.000 | 1.165.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 1.232.500.000 | 1.232.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 114.000.000 | 181 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 1.165.000.000 | 1.165.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 1.232.500.000 | 1.232.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 114.000.000 | 181 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500216900 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500216901 | Bilastine | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 199.374.000 | 199.374.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 318.150.000 | 318.150.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 499.950.000 | 499.950.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 186.648.000 | 186.648.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 150 | 44.488.000 | 180 | 232.300.000 | 232.300.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 261.590.000 | 261.590.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 199.374.000 | 199.374.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 318.150.000 | 318.150.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 499.950.000 | 499.950.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 186.648.000 | 186.648.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 150 | 44.488.000 | 180 | 232.300.000 | 232.300.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 261.590.000 | 261.590.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 199.374.000 | 199.374.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 318.150.000 | 318.150.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 499.950.000 | 499.950.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 186.648.000 | 186.648.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 150 | 44.488.000 | 180 | 232.300.000 | 232.300.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 261.590.000 | 261.590.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 199.374.000 | 199.374.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 318.150.000 | 318.150.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 499.950.000 | 499.950.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 186.648.000 | 186.648.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 150 | 44.488.000 | 180 | 232.300.000 | 232.300.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 261.590.000 | 261.590.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 199.374.000 | 199.374.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 318.150.000 | 318.150.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 499.950.000 | 499.950.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 186.648.000 | 186.648.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 150 | 44.488.000 | 180 | 232.300.000 | 232.300.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 261.590.000 | 261.590.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 199.374.000 | 199.374.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 318.150.000 | 318.150.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 499.950.000 | 499.950.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 186.648.000 | 186.648.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 150 | 44.488.000 | 180 | 232.300.000 | 232.300.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 261.590.000 | 261.590.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500216902 | Cetirizin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 1.479.060.000 | 1.479.060.000 | 0 |
| 195 | PP2500216903 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 3.680.000 | 3.680.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 2.152.000 | 2.152.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 2.120.000 | 2.120.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 3.680.000 | 3.680.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 2.152.000 | 2.152.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 2.120.000 | 2.120.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 3.680.000 | 3.680.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 2.152.000 | 2.152.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 2.120.000 | 2.120.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500216904 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 199.272.000 | 199.272.000 | 0 |
| 197 | PP2500216905 | Cetirizin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 387.684.500 | 387.684.500 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 418.699.260 | 418.699.260 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 418.699.260 | 418.699.260 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 95.259.620 | 95.259.620 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 387.684.500 | 387.684.500 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 418.699.260 | 418.699.260 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 418.699.260 | 418.699.260 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 95.259.620 | 95.259.620 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 387.684.500 | 387.684.500 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 418.699.260 | 418.699.260 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 418.699.260 | 418.699.260 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 95.259.620 | 95.259.620 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 387.684.500 | 387.684.500 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 418.699.260 | 418.699.260 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 418.699.260 | 418.699.260 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 95.259.620 | 95.259.620 | 0 | |||
| 198 | PP2500216906 | Cetirizin | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 13.241.000 | 180 | 364.500.000 | 364.500.000 | 0 |
| 199 | PP2500216907 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 238.166.110 | 185 | 1.437.628.500 | 1.437.628.500 | 0 |
| 200 | PP2500216908 | Cinnarizin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 433.000.000 | 180 | 928.880.000 | 928.880.000 | 0 |
| 201 | PP2500216909 | Cinnarizin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 986.134.800 | 986.134.800 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 986.134.800 | 986.134.800 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 798.299.600 | 798.299.600 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 713.773.760 | 713.773.760 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 638.639.680 | 638.639.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 554.113.840 | 554.113.840 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 544.722.080 | 544.722.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 986.134.800 | 986.134.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 986.134.800 | 986.134.800 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 798.299.600 | 798.299.600 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 713.773.760 | 713.773.760 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 638.639.680 | 638.639.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 554.113.840 | 554.113.840 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 544.722.080 | 544.722.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 986.134.800 | 986.134.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 986.134.800 | 986.134.800 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 798.299.600 | 798.299.600 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 713.773.760 | 713.773.760 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 638.639.680 | 638.639.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 554.113.840 | 554.113.840 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 544.722.080 | 544.722.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 986.134.800 | 986.134.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 986.134.800 | 986.134.800 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 798.299.600 | 798.299.600 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 713.773.760 | 713.773.760 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 638.639.680 | 638.639.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 554.113.840 | 554.113.840 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 544.722.080 | 544.722.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 986.134.800 | 986.134.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 986.134.800 | 986.134.800 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 798.299.600 | 798.299.600 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 713.773.760 | 713.773.760 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 638.639.680 | 638.639.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 554.113.840 | 554.113.840 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 544.722.080 | 544.722.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 986.134.800 | 986.134.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 986.134.800 | 986.134.800 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 798.299.600 | 798.299.600 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 713.773.760 | 713.773.760 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 638.639.680 | 638.639.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 554.113.840 | 554.113.840 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 544.722.080 | 544.722.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 986.134.800 | 986.134.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 986.134.800 | 986.134.800 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 798.299.600 | 798.299.600 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 713.773.760 | 713.773.760 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 638.639.680 | 638.639.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 554.113.840 | 554.113.840 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 544.722.080 | 544.722.080 | 0 | |||
| 202 | PP2500216910 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.233.463.900 | 1.233.463.900 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 276.664.800 | 276.664.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 726.245.100 | 726.245.100 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 541.801.900 | 541.801.900 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 749.300.500 | 749.300.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 2.247.901.500 | 2.247.901.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 299.720.200 | 299.720.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.233.463.900 | 1.233.463.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 276.664.800 | 276.664.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 726.245.100 | 726.245.100 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 541.801.900 | 541.801.900 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 749.300.500 | 749.300.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 2.247.901.500 | 2.247.901.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 299.720.200 | 299.720.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.233.463.900 | 1.233.463.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 276.664.800 | 276.664.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 726.245.100 | 726.245.100 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 541.801.900 | 541.801.900 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 749.300.500 | 749.300.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 2.247.901.500 | 2.247.901.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 299.720.200 | 299.720.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.233.463.900 | 1.233.463.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 276.664.800 | 276.664.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 726.245.100 | 726.245.100 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 541.801.900 | 541.801.900 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 749.300.500 | 749.300.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 2.247.901.500 | 2.247.901.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 299.720.200 | 299.720.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.233.463.900 | 1.233.463.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 276.664.800 | 276.664.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 726.245.100 | 726.245.100 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 541.801.900 | 541.801.900 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 749.300.500 | 749.300.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 2.247.901.500 | 2.247.901.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 299.720.200 | 299.720.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.233.463.900 | 1.233.463.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 276.664.800 | 276.664.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 726.245.100 | 726.245.100 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 541.801.900 | 541.801.900 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 749.300.500 | 749.300.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 2.247.901.500 | 2.247.901.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 299.720.200 | 299.720.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.233.463.900 | 1.233.463.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 276.664.800 | 276.664.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 726.245.100 | 726.245.100 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 541.801.900 | 541.801.900 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 749.300.500 | 749.300.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 2.247.901.500 | 2.247.901.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 299.720.200 | 299.720.200 | 0 | |||
| 203 | PP2500216911 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 23.561.000 | 180 | 81.795.000 | 81.795.000 | 0 |
| 204 | PP2500216912 | Desloratadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 151.800.000 | 151.800.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 64.006.392 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 155.760.000 | 155.760.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 150 | 12.664.000 | 180 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 151.800.000 | 151.800.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 64.006.392 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 155.760.000 | 155.760.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 150 | 12.664.000 | 180 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 151.800.000 | 151.800.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 64.006.392 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 155.760.000 | 155.760.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 150 | 12.664.000 | 180 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 151.800.000 | 151.800.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 64.006.392 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 155.760.000 | 155.760.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 150 | 12.664.000 | 180 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 151.800.000 | 151.800.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 64.006.392 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 155.760.000 | 155.760.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 150 | 12.664.000 | 180 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 151.800.000 | 151.800.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 64.006.392 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 155.760.000 | 155.760.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 150 | 12.664.000 | 180 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 | |||
| 205 | PP2500216913 | Desloratadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 88.935.000 | 88.935.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 150 | 12.664.000 | 180 | 200.200.000 | 200.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 88.935.000 | 88.935.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 150 | 12.664.000 | 180 | 200.200.000 | 200.200.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500216914 | Desloratadin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500216915 | Desloratadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 66.250.000 | 66.250.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 150 | 12.664.000 | 180 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 72.345.000 | 72.345.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 66.250.000 | 66.250.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 150 | 12.664.000 | 180 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 72.345.000 | 72.345.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 66.250.000 | 66.250.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 150 | 12.664.000 | 180 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 72.345.000 | 72.345.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500216916 | Desloratadin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 1.445.500.000 | 1.445.500.000 | 0 |
| 209 | PP2500216917 | Desloratadin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 159.884.840 | 159.884.840 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 326.613.000 | 326.613.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 103.894.040 | 103.894.040 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 326.613.000 | 326.613.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 109.493.120 | 109.493.120 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 159.884.840 | 159.884.840 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 326.613.000 | 326.613.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 103.894.040 | 103.894.040 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 326.613.000 | 326.613.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 109.493.120 | 109.493.120 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 159.884.840 | 159.884.840 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 326.613.000 | 326.613.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 103.894.040 | 103.894.040 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 326.613.000 | 326.613.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 109.493.120 | 109.493.120 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 159.884.840 | 159.884.840 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 326.613.000 | 326.613.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 103.894.040 | 103.894.040 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 326.613.000 | 326.613.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 109.493.120 | 109.493.120 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 159.884.840 | 159.884.840 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 326.613.000 | 326.613.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 103.894.040 | 103.894.040 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 326.613.000 | 326.613.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 109.493.120 | 109.493.120 | 0 | |||
| 210 | PP2500216918 | Dexchlorpheniramin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 27.348.000 | 27.348.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 29.928.000 | 29.928.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 27.348.000 | 27.348.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 29.928.000 | 29.928.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500216919 | Dexchlorpheniramin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 242.807.040 | 242.807.040 | 0 |
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 150 | 4.856.000 | 180 | 240.277.800 | 240.277.800 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 242.807.040 | 242.807.040 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 150 | 4.856.000 | 180 | 240.277.800 | 240.277.800 | 0 | |||
| 212 | PP2500216920 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 44.533.910 | 44.533.910 | 0 |
| 213 | PP2500216921 | Ebastin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 |
| 214 | PP2500216922 | Ebastin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 150 | 43.613.000 | 180 | 249.200.000 | 249.200.000 | 0 |
| 215 | PP2500216923 | Ebastin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 94.842.000 | 180 | 1.143.818.000 | 1.143.818.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 188.500.000 | 188.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 173.420.000 | 173.420.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 94.842.000 | 180 | 1.143.818.000 | 1.143.818.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 188.500.000 | 188.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 173.420.000 | 173.420.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 94.842.000 | 180 | 1.143.818.000 | 1.143.818.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 188.500.000 | 188.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 173.420.000 | 173.420.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500216924 | Epinephrin (adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 190.712.500 | 190.712.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 208.050.000 | 208.050.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 190.712.500 | 190.712.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 208.050.000 | 208.050.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500216925 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500216926 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 1.042.500.000 | 1.042.500.000 | 0 |
| 219 | PP2500216927 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 76.039.500 | 76.039.500 | 0 |
| 220 | PP2500216928 | Fexofenadin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 118.114.000 | 180 | 3.782.695.000 | 3.782.695.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 864.616.000 | 864.616.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 2.701.925.000 | 2.701.925.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 118.114.000 | 180 | 3.782.695.000 | 3.782.695.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 864.616.000 | 864.616.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 2.701.925.000 | 2.701.925.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 118.114.000 | 180 | 3.782.695.000 | 3.782.695.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 864.616.000 | 864.616.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 2.701.925.000 | 2.701.925.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500216929 | Fexofenadin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 75.620.000 | 75.620.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 76.217.000 | 76.217.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 75.620.000 | 75.620.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 76.217.000 | 76.217.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500216930 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 2.649.240.000 | 2.649.240.000 | 0 |
| 223 | PP2500216931 | Fexofenadin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.436.400.000 | 1.436.400.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 1.744.200.000 | 1.744.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 1.436.400.000 | 1.436.400.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.436.400.000 | 1.436.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 1.744.200.000 | 1.744.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 1.436.400.000 | 1.436.400.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.436.400.000 | 1.436.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 1.744.200.000 | 1.744.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 1.436.400.000 | 1.436.400.000 | 0 | |||
| 224 | PP2500216932 | Fexofenadin | vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 150 | 47.001.000 | 180 | 1.796.850.000 | 1.796.850.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 435.600.000 | 435.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 571.725.000 | 571.725.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.807.740.000 | 1.807.740.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 1.769.262.000 | 1.769.262.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 193.116.000 | 193.116.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.796.850.000 | 1.796.850.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 192.390.000 | 192.390.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 182.589.000 | 182.589.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 150 | 47.001.000 | 180 | 1.796.850.000 | 1.796.850.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 435.600.000 | 435.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 571.725.000 | 571.725.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.807.740.000 | 1.807.740.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 1.769.262.000 | 1.769.262.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 193.116.000 | 193.116.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.796.850.000 | 1.796.850.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 192.390.000 | 192.390.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 182.589.000 | 182.589.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 150 | 47.001.000 | 180 | 1.796.850.000 | 1.796.850.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 435.600.000 | 435.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 571.725.000 | 571.725.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.807.740.000 | 1.807.740.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 1.769.262.000 | 1.769.262.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 193.116.000 | 193.116.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.796.850.000 | 1.796.850.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 192.390.000 | 192.390.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 182.589.000 | 182.589.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 150 | 47.001.000 | 180 | 1.796.850.000 | 1.796.850.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 435.600.000 | 435.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 571.725.000 | 571.725.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.807.740.000 | 1.807.740.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 1.769.262.000 | 1.769.262.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 193.116.000 | 193.116.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.796.850.000 | 1.796.850.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 192.390.000 | 192.390.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 182.589.000 | 182.589.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 150 | 47.001.000 | 180 | 1.796.850.000 | 1.796.850.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 435.600.000 | 435.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 571.725.000 | 571.725.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.807.740.000 | 1.807.740.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 1.769.262.000 | 1.769.262.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 193.116.000 | 193.116.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.796.850.000 | 1.796.850.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 192.390.000 | 192.390.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 182.589.000 | 182.589.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 150 | 47.001.000 | 180 | 1.796.850.000 | 1.796.850.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 435.600.000 | 435.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 571.725.000 | 571.725.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.807.740.000 | 1.807.740.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 1.769.262.000 | 1.769.262.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 193.116.000 | 193.116.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.796.850.000 | 1.796.850.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 192.390.000 | 192.390.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 182.589.000 | 182.589.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 150 | 47.001.000 | 180 | 1.796.850.000 | 1.796.850.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 435.600.000 | 435.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 571.725.000 | 571.725.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.807.740.000 | 1.807.740.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 1.769.262.000 | 1.769.262.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 193.116.000 | 193.116.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.796.850.000 | 1.796.850.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 192.390.000 | 192.390.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 182.589.000 | 182.589.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 150 | 47.001.000 | 180 | 1.796.850.000 | 1.796.850.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 435.600.000 | 435.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 571.725.000 | 571.725.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.807.740.000 | 1.807.740.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 1.769.262.000 | 1.769.262.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 193.116.000 | 193.116.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.796.850.000 | 1.796.850.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 192.390.000 | 192.390.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 182.589.000 | 182.589.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 150 | 47.001.000 | 180 | 1.796.850.000 | 1.796.850.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 435.600.000 | 435.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 571.725.000 | 571.725.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.807.740.000 | 1.807.740.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 1.769.262.000 | 1.769.262.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 193.116.000 | 193.116.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.796.850.000 | 1.796.850.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 192.390.000 | 192.390.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 182.589.000 | 182.589.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500216933 | Fexofenadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 165.200.000 | 165.200.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 165.200.000 | 165.200.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500216934 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 5.371.758.000 | 5.371.758.000 | 0 |
| 227 | PP2500216935 | Fexofenadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.155.668.000 | 2.155.668.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.743.555.000 | 1.743.555.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.981.312.500 | 1.981.312.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 659.380.800 | 659.380.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 3.059.146.500 | 3.059.146.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 643.530.300 | 643.530.300 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.155.668.000 | 2.155.668.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.743.555.000 | 1.743.555.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.981.312.500 | 1.981.312.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 659.380.800 | 659.380.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 3.059.146.500 | 3.059.146.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 643.530.300 | 643.530.300 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.155.668.000 | 2.155.668.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.743.555.000 | 1.743.555.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.981.312.500 | 1.981.312.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 659.380.800 | 659.380.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 3.059.146.500 | 3.059.146.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 643.530.300 | 643.530.300 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.155.668.000 | 2.155.668.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.743.555.000 | 1.743.555.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.981.312.500 | 1.981.312.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 659.380.800 | 659.380.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 3.059.146.500 | 3.059.146.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 643.530.300 | 643.530.300 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.155.668.000 | 2.155.668.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.743.555.000 | 1.743.555.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.981.312.500 | 1.981.312.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 659.380.800 | 659.380.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 3.059.146.500 | 3.059.146.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 643.530.300 | 643.530.300 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.155.668.000 | 2.155.668.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.743.555.000 | 1.743.555.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.981.312.500 | 1.981.312.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 659.380.800 | 659.380.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 3.059.146.500 | 3.059.146.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 643.530.300 | 643.530.300 | 0 | |||
| 228 | PP2500216936 | Levocetirizin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 984.079.000 | 180 | 450.735.000 | 450.735.000 | 0 |
| 229 | PP2500216937 | Levocetirizin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 5.625.000 | 180 | 257.560.000 | 257.560.000 | 0 |
| 230 | PP2500216938 | Levocetirizin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 89.237.000 | 180 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 89.237.000 | 180 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 89.237.000 | 180 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 89.237.000 | 180 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500216939 | Levocetirizin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 8.625.000 | 8.625.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 8.349.000 | 8.349.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 8.625.000 | 8.625.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 8.349.000 | 8.349.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500216940 | Loratadin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 97.451.000 | 195 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 233 | PP2500216941 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 210.129.000 | 210.129.000 | 0 |
| 234 | PP2500216942 | Loratadin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 234.906.840 | 234.906.840 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 136.221.750 | 136.221.750 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 70.229.880 | 70.229.880 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 64.175.580 | 64.175.580 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 393.529.500 | 393.529.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 372.339.450 | 372.339.450 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 68.413.590 | 68.413.590 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 67.808.160 | 67.808.160 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 234.906.840 | 234.906.840 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 136.221.750 | 136.221.750 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 70.229.880 | 70.229.880 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 64.175.580 | 64.175.580 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 393.529.500 | 393.529.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 372.339.450 | 372.339.450 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 68.413.590 | 68.413.590 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 67.808.160 | 67.808.160 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 234.906.840 | 234.906.840 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 136.221.750 | 136.221.750 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 70.229.880 | 70.229.880 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 64.175.580 | 64.175.580 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 393.529.500 | 393.529.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 372.339.450 | 372.339.450 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 68.413.590 | 68.413.590 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 67.808.160 | 67.808.160 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 234.906.840 | 234.906.840 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 136.221.750 | 136.221.750 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 70.229.880 | 70.229.880 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 64.175.580 | 64.175.580 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 393.529.500 | 393.529.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 372.339.450 | 372.339.450 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 68.413.590 | 68.413.590 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 67.808.160 | 67.808.160 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 234.906.840 | 234.906.840 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 136.221.750 | 136.221.750 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 70.229.880 | 70.229.880 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 64.175.580 | 64.175.580 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 393.529.500 | 393.529.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 372.339.450 | 372.339.450 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 68.413.590 | 68.413.590 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 67.808.160 | 67.808.160 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 234.906.840 | 234.906.840 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 136.221.750 | 136.221.750 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 70.229.880 | 70.229.880 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 64.175.580 | 64.175.580 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 393.529.500 | 393.529.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 372.339.450 | 372.339.450 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 68.413.590 | 68.413.590 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 67.808.160 | 67.808.160 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 234.906.840 | 234.906.840 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 136.221.750 | 136.221.750 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 70.229.880 | 70.229.880 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 64.175.580 | 64.175.580 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 393.529.500 | 393.529.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 372.339.450 | 372.339.450 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 68.413.590 | 68.413.590 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 67.808.160 | 67.808.160 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 234.906.840 | 234.906.840 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 136.221.750 | 136.221.750 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 70.229.880 | 70.229.880 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 64.175.580 | 64.175.580 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 393.529.500 | 393.529.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 372.339.450 | 372.339.450 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 68.413.590 | 68.413.590 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 67.808.160 | 67.808.160 | 0 | |||
| 235 | PP2500216943 | Loratadin | vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 150 | 47.001.000 | 180 | 496.755.000 | 496.755.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 680.000.000 | 195 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 293.455.000 | 293.455.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 150 | 47.001.000 | 180 | 496.755.000 | 496.755.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 680.000.000 | 195 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 293.455.000 | 293.455.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 150 | 47.001.000 | 180 | 496.755.000 | 496.755.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 680.000.000 | 195 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 293.455.000 | 293.455.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 150 | 47.001.000 | 180 | 496.755.000 | 496.755.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 680.000.000 | 195 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 293.455.000 | 293.455.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 150 | 47.001.000 | 180 | 496.755.000 | 496.755.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 680.000.000 | 195 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 293.455.000 | 293.455.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 150 | 47.001.000 | 180 | 496.755.000 | 496.755.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 680.000.000 | 195 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 293.455.000 | 293.455.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500216944 | Mequitazin | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 15.951.000 | 180 | 566.930.000 | 566.930.000 | 0 |
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 187.660.000 | 180 | 619.262.000 | 619.262.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 558.644.100 | 558.644.100 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 15.951.000 | 180 | 566.930.000 | 566.930.000 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 187.660.000 | 180 | 619.262.000 | 619.262.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 558.644.100 | 558.644.100 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 15.951.000 | 180 | 566.930.000 | 566.930.000 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 187.660.000 | 180 | 619.262.000 | 619.262.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 558.644.100 | 558.644.100 | 0 | |||
| 237 | PP2500216945 | Promethazin hydroclorid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 166.036.500 | 166.036.500 | 0 |
| 238 | PP2500216946 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 92.300.000 | 190 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500216947 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 251.900.000 | 180 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 |
| 240 | PP2500216948 | Acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 544.344.000 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 241 | PP2500216949 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 60.128.000 | 180 | 94.900.000 | 94.900.000 | 0 |
| 242 | PP2500216950 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 954.030.000 | 954.030.000 | 0 |
| 243 | PP2500216951 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 349.965.000 | 349.965.000 | 0 |
| 244 | PP2500216952 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 21.650.000 | 21.650.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 19.850.000 | 19.850.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 21.650.000 | 21.650.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 19.850.000 | 19.850.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 21.650.000 | 21.650.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 19.850.000 | 19.850.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 21.650.000 | 21.650.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 19.850.000 | 19.850.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500216954 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 47.334.000 | 47.334.000 | 0 |
| 246 | PP2500216955 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 21.440.000 | 21.440.000 | 0 |
| 247 | PP2500216956 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500216957 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 983.446.800 | 983.446.800 | 0 |
| 249 | PP2500216958 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 727.039.000 | 180 | 1.903.500.000 | 1.903.500.000 | 0 |
| 250 | PP2500216959 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 150 | 45.570.000 | 180 | 2.278.500.000 | 2.278.500.000 | 0 |
| 251 | PP2500216960 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 115.558.000 | 115.558.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 96.855.850 | 96.855.850 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 456.150.000 | 456.150.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 106.435.000 | 106.435.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 115.558.000 | 115.558.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 96.855.850 | 96.855.850 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 456.150.000 | 456.150.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 106.435.000 | 106.435.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 115.558.000 | 115.558.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 96.855.850 | 96.855.850 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 456.150.000 | 456.150.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 106.435.000 | 106.435.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 115.558.000 | 115.558.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 96.855.850 | 96.855.850 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 456.150.000 | 456.150.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 106.435.000 | 106.435.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500216961 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 2.896.390.000 | 2.896.390.000 | 0 |
| 253 | PP2500216962 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 13.744.500 | 13.744.500 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 250.000.000 | 180 | 13.744.500 | 13.744.500 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 13.744.500 | 13.744.500 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 250.000.000 | 180 | 13.744.500 | 13.744.500 | 0 | |||
| 254 | PP2500216963 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 518.742.000 | 518.742.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 475.513.500 | 475.513.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 514.625.000 | 514.625.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 518.742.000 | 518.742.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 475.513.500 | 475.513.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 514.625.000 | 514.625.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 518.742.000 | 518.742.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 475.513.500 | 475.513.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 514.625.000 | 514.625.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500216964 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 278.701.500 | 278.701.500 | 0 |
| 256 | PP2500216965 | Polystyren | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 97.451.000 | 195 | 1.193.467.000 | 1.193.467.000 | 0 |
| 257 | PP2500216966 | Polystyren | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 105.702.000 | 180 | 721.050.000 | 721.050.000 | 0 |
| 258 | PP2500216967 | Polystyren | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 290.430.000 | 290.430.000 | 0 |
| 259 | PP2500216968 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 338.100.000 | 338.100.000 | 0 |
| 260 | PP2500216969 | Pralidoxim | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 199.800.000 | 199.800.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 199.800.000 | 199.800.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500216970 | Pralidoxim | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 219.780.000 | 219.780.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 219.780.000 | 219.780.000 | 0 | |||
| 262 | PP2500216971 | Sorbitol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 89.258.400 | 89.258.400 | 0 |
| 263 | PP2500216972 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.620.205.620 | 1.620.205.620 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 160.000.000 | 180 | 1.705.479.600 | 1.705.479.600 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.620.205.620 | 1.620.205.620 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 160.000.000 | 180 | 1.705.479.600 | 1.705.479.600 | 0 | |||
| 264 | PP2500216973 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 327.488.370 | 327.488.370 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 20.223.000 | 180 | 309.700.000 | 309.700.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 327.488.370 | 327.488.370 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 20.223.000 | 180 | 309.700.000 | 309.700.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500216974 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 13.485.000 | 13.485.000 | 0 |
| 266 | PP2500216975 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 231.043.000 | 231.043.000 | 0 |
| 267 | PP2500216976 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 75.336.200 | 75.336.200 | 0 |
| 268 | PP2500216977 | Gabapentin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 421.834.874 | 180 | 2.030.500.000 | 2.030.500.000 | 0 |
| 269 | PP2500216978 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 350.000.000 | 257 | 6.812.500.000 | 6.812.500.000 | 0 |
| 270 | PP2500216979 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 3.809.304.000 | 3.809.304.000 | 0 |
| 271 | PP2500216980 | Gabapentin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500216981 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 273 | PP2500216982 | Lamotrigine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 759.500.000 | 759.500.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 759.500.000 | 759.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 759.500.000 | 759.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 759.500.000 | 759.500.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500216983 | Levetiracetam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 503.306.200 | 195 | 5.471.600.000 | 5.471.600.000 | 0 |
| 275 | PP2500216984 | Levetiracetam | vn0309838358 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN | 150 | 125.000.000 | 180 | 1.564.000.000 | 1.564.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 2.210.000.000 | 2.210.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 816.000.000 | 816.000.000 | 0 | |||
| vn0309838358 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN | 150 | 125.000.000 | 180 | 1.564.000.000 | 1.564.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 2.210.000.000 | 2.210.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 816.000.000 | 816.000.000 | 0 | |||
| vn0309838358 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN | 150 | 125.000.000 | 180 | 1.564.000.000 | 1.564.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 2.210.000.000 | 2.210.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 816.000.000 | 816.000.000 | 0 | |||
| 276 | PP2500216985 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 277 | PP2500216986 | Levetiracetam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 229.600.000 | 229.600.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 202.272.000 | 202.272.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 229.600.000 | 229.600.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 202.272.000 | 202.272.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 229.600.000 | 229.600.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 202.272.000 | 202.272.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 | |||
| 278 | PP2500216987 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 279 | PP2500216988 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 336.199.500 | 336.199.500 | 0 |
| 280 | PP2500216989 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 246.393.000 | 246.393.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 226.055.800 | 226.055.800 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 246.393.000 | 246.393.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 226.055.800 | 226.055.800 | 0 | |||
| 281 | PP2500216991 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 67.725.000 | 67.725.000 | 0 |
| 282 | PP2500216992 | Pregabalin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 64.006.392 | 180 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 201.849.000 | 180 | 198.750.000 | 198.750.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 64.006.392 | 180 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 201.849.000 | 180 | 198.750.000 | 198.750.000 | 0 | |||
| 283 | PP2500216993 | Pregabalin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 51.171.000 | 180 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 186.840.000 | 186.840.000 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 51.171.000 | 180 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 186.840.000 | 186.840.000 | 0 | |||
| 284 | PP2500216994 | Pregabalin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 388.000.000 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 285 | PP2500216995 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 139.076.000 | 180 | 1.233.216.000 | 1.233.216.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 2.086.190.400 | 2.086.190.400 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 139.076.000 | 180 | 1.233.216.000 | 1.233.216.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 2.086.190.400 | 2.086.190.400 | 0 | |||
| 286 | PP2500216996 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 1.821.600.000 | 1.821.600.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 362.000.000 | 180 | 1.293.060.000 | 1.293.060.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 1.190.940.000 | 1.190.940.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 1.821.600.000 | 1.821.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 362.000.000 | 180 | 1.293.060.000 | 1.293.060.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 1.190.940.000 | 1.190.940.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 1.821.600.000 | 1.821.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 362.000.000 | 180 | 1.293.060.000 | 1.293.060.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 1.190.940.000 | 1.190.940.000 | 0 | |||
| 287 | PP2500216997 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 3.306.600.000 | 3.306.600.000 | 0 |
| 288 | PP2500216998 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 4.018.400.000 | 4.018.400.000 | 0 |
| 289 | PP2500216999 | Valproat natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 1.498.000.000 | 1.498.000.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.498.000.000 | 1.498.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 1.498.000.000 | 1.498.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.498.000.000 | 1.498.000.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500217000 | Valproat natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| vn0309838358 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN | 150 | 125.000.000 | 180 | 726.000.000 | 726.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 | |||
| vn0309838358 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN | 150 | 125.000.000 | 180 | 726.000.000 | 726.000.000 | 0 | |||
| 291 | PP2500217001 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 242.088.000 | 242.088.000 | 0 |
| 292 | PP2500217002 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 3.909.675.000 | 3.909.675.000 | 0 |
| 293 | PP2500217003 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 3.365.250.000 | 3.365.250.000 | 0 |
| 294 | PP2500217004 | Albendazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 80.167.800 | 80.167.800 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 90.756.000 | 90.756.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 90.756.000 | 90.756.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 80.167.800 | 80.167.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 90.756.000 | 90.756.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 90.756.000 | 90.756.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 80.167.800 | 80.167.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 90.756.000 | 90.756.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 90.756.000 | 90.756.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500217005 | Albendazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 97.140.000 | 97.140.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 97.140.000 | 97.140.000 | 0 | |||
| 296 | PP2500217006 | Albendazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 366.724.500 | 366.724.500 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 361.251.000 | 361.251.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 296.225.820 | 296.225.820 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 275.610.000 | 180 | 332.788.800 | 332.788.800 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 366.724.500 | 366.724.500 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 361.251.000 | 361.251.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 296.225.820 | 296.225.820 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 275.610.000 | 180 | 332.788.800 | 332.788.800 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 366.724.500 | 366.724.500 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 361.251.000 | 361.251.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 296.225.820 | 296.225.820 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 275.610.000 | 180 | 332.788.800 | 332.788.800 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 366.724.500 | 366.724.500 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 361.251.000 | 361.251.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 296.225.820 | 296.225.820 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 275.610.000 | 180 | 332.788.800 | 332.788.800 | 0 | |||
| 297 | PP2500217007 | Ivermectin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 201.849.000 | 180 | 606.150.000 | 606.150.000 | 0 |
| 298 | PP2500217008 | Ivermectin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 136.445.400 | 136.445.400 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 142.688.000 | 142.688.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 138.866.000 | 138.866.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 180.908.000 | 180.908.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 136.445.400 | 136.445.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 142.688.000 | 142.688.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 138.866.000 | 138.866.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 180.908.000 | 180.908.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 136.445.400 | 136.445.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 142.688.000 | 142.688.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 138.866.000 | 138.866.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 180.908.000 | 180.908.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 136.445.400 | 136.445.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 142.688.000 | 142.688.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 138.866.000 | 138.866.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 180.908.000 | 180.908.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500217009 | Ivermectin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 1.148.400.000 | 1.148.400.000 | 0 |
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 150 | 27.616.000 | 180 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 105.702.000 | 180 | 682.080.000 | 682.080.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 1.252.104.000 | 1.252.104.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 1.148.400.000 | 1.148.400.000 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 150 | 27.616.000 | 180 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 105.702.000 | 180 | 682.080.000 | 682.080.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 1.252.104.000 | 1.252.104.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 1.148.400.000 | 1.148.400.000 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 150 | 27.616.000 | 180 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 105.702.000 | 180 | 682.080.000 | 682.080.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 1.252.104.000 | 1.252.104.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 1.148.400.000 | 1.148.400.000 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 150 | 27.616.000 | 180 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 105.702.000 | 180 | 682.080.000 | 682.080.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 1.252.104.000 | 1.252.104.000 | 0 | |||
| 300 | PP2500217010 | Mebendazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 81.460.500 | 81.460.500 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 78.498.300 | 78.498.300 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 62.058.090 | 62.058.090 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 259.192.500 | 259.192.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 81.460.500 | 81.460.500 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 78.498.300 | 78.498.300 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 62.058.090 | 62.058.090 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 259.192.500 | 259.192.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 81.460.500 | 81.460.500 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 78.498.300 | 78.498.300 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 62.058.090 | 62.058.090 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 259.192.500 | 259.192.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 81.460.500 | 81.460.500 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 78.498.300 | 78.498.300 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 62.058.090 | 62.058.090 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 259.192.500 | 259.192.500 | 0 | |||
| 301 | PP2500217011 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 1.015.875.000 | 1.015.875.000 | 0 |
| 302 | PP2500217012 | Amoxicilin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 150 | 17.864.000 | 180 | 763.600.000 | 763.600.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 15.272.000 | 180 | 688.900.000 | 688.900.000 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 150 | 17.864.000 | 180 | 763.600.000 | 763.600.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 15.272.000 | 180 | 688.900.000 | 688.900.000 | 0 | |||
| 303 | PP2500217013 | Amoxicilin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 23.300.000 | 180 | 76.472.000 | 76.472.000 | 0 |
| 304 | PP2500217014 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 424.704.000 | 424.704.000 | 0 |
| 305 | PP2500217015 | Amoxicilin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 54.860.400 | 54.860.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 55.606.800 | 55.606.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 54.860.400 | 54.860.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 55.606.800 | 55.606.800 | 0 | |||
| 306 | PP2500217016 | Amoxicilin | vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 150 | 111.956.000 | 180 | 1.600.350.000 | 1.600.350.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 1.620.780.000 | 1.620.780.000 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 150 | 111.956.000 | 180 | 1.600.350.000 | 1.600.350.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 1.620.780.000 | 1.620.780.000 | 0 | |||
| 307 | PP2500217017 | Amoxicilin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 3.033.334.000 | 3.033.334.000 | 0 |
| 308 | PP2500217018 | Amoxicilin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 648.767.700 | 648.767.700 | 0 |
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 633.853.500 | 633.853.500 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 703.098.000 | 703.098.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.230.421.500 | 1.230.421.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 648.767.700 | 648.767.700 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 633.853.500 | 633.853.500 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 703.098.000 | 703.098.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.230.421.500 | 1.230.421.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 648.767.700 | 648.767.700 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 633.853.500 | 633.853.500 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 703.098.000 | 703.098.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.230.421.500 | 1.230.421.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 648.767.700 | 648.767.700 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 633.853.500 | 633.853.500 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 703.098.000 | 703.098.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.230.421.500 | 1.230.421.500 | 0 | |||
| 309 | PP2500217019 | Amoxicilin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 372.125.000 | 372.125.000 | 0 |
| 310 | PP2500217020 | Amoxicilin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 344.085.000 | 344.085.000 | 0 |
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 336.175.000 | 336.175.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 344.085.000 | 344.085.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 336.175.000 | 336.175.000 | 0 | |||
| 311 | PP2500217021 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 1.158.885.000 | 1.158.885.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 76.727.000 | 180 | 1.152.772.200 | 1.152.772.200 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 1.158.885.000 | 1.158.885.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 76.727.000 | 180 | 1.152.772.200 | 1.152.772.200 | 0 | |||
| 312 | PP2500217022 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 150 | 24.316.000 | 180 | 243.352.500 | 243.352.500 | 0 |
| 313 | PP2500217023 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 1.202.460.000 | 1.202.460.000 | 0 |
| 314 | PP2500217024 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 10.318.560.000 | 10.318.560.000 | 0 |
| 315 | PP2500217025 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 2.777.040.000 | 2.777.040.000 | 0 |
| 316 | PP2500217026 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 317 | PP2500217027 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 787.329.000 | 180 | 1.784.400.000 | 1.784.400.000 | 0 |
| 318 | PP2500217028 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 150 | 14.255.000 | 180 | 536.000.000 | 536.000.000 | 0 |
| 319 | PP2500217029 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 2.940.652.000 | 2.940.652.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 156.378.000 | 184 | 2.856.594.000 | 2.856.594.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 2.940.652.000 | 2.940.652.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 156.378.000 | 184 | 2.856.594.000 | 2.856.594.000 | 0 | |||
| 320 | PP2500217030 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 3.656.810.500 | 3.656.810.500 | 0 |
| 321 | PP2500217031 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 150 | 42.427.000 | 181 | 1.079.000.000 | 1.079.000.000 | 0 |
| 322 | PP2500217032 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 398.640.900 | 398.640.900 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 567.530.000 | 567.530.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 393.748.400 | 393.748.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 624.674.400 | 624.674.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 398.640.900 | 398.640.900 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 567.530.000 | 567.530.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 393.748.400 | 393.748.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 624.674.400 | 624.674.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 398.640.900 | 398.640.900 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 567.530.000 | 567.530.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 393.748.400 | 393.748.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 624.674.400 | 624.674.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 398.640.900 | 398.640.900 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 567.530.000 | 567.530.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 393.748.400 | 393.748.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 624.674.400 | 624.674.400 | 0 | |||
| 323 | PP2500217033 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 221.400.000 | 221.400.000 | 0 |
| 324 | PP2500217035 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 263.241.000 | 180 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 325 | PP2500217036 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 448.734.000 | 448.734.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 438.399.520 | 438.399.520 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 448.734.000 | 448.734.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 438.399.520 | 438.399.520 | 0 | |||
| 326 | PP2500217037 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 201.849.000 | 180 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 294.840.000 | 294.840.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 201.849.000 | 180 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 294.840.000 | 294.840.000 | 0 | |||
| 327 | PP2500217038 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 2.212.686.000 | 2.212.686.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 76.727.000 | 180 | 2.379.784.080 | 2.379.784.080 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 2.212.686.000 | 2.212.686.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 76.727.000 | 180 | 2.379.784.080 | 2.379.784.080 | 0 | |||
| 328 | PP2500217039 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 150 | 427.980.000 | 180 | 2.910.146.400 | 2.910.146.400 | 0 |
| 329 | PP2500217040 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 1.264.200.000 | 1.264.200.000 | 0 |
| 330 | PP2500217041 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 331 | PP2500217042 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| 332 | PP2500217043 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 480.375.000 | 480.375.000 | 0 |
| 333 | PP2500217044 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 150 | 427.980.000 | 180 | 1.521.450.000 | 1.521.450.000 | 0 |
| 334 | PP2500217045 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 2.984.480.000 | 2.984.480.000 | 0 |
| 335 | PP2500217046 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 4.601.240.280 | 4.601.240.280 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 4.317.525.220 | 4.317.525.220 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 4.601.240.280 | 4.601.240.280 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 4.317.525.220 | 4.317.525.220 | 0 | |||
| 336 | PP2500217047 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 1.836.000.000 | 1.836.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500217048 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 150 | 222.710.000 | 180 | 3.779.790.300 | 3.779.790.300 | 0 |
| 338 | PP2500217049 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 25.179.525.000 | 25.179.525.000 | 0 |
| 339 | PP2500217050 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 856.080.000 | 856.080.000 | 0 |
| 340 | PP2500217051 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 433.000.000 | 180 | 3.122.080.000 | 3.122.080.000 | 0 |
| 341 | PP2500217052 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 2.729.916.000 | 2.729.916.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 3.093.904.800 | 3.093.904.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 1.676.948.400 | 1.676.948.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 3.457.893.600 | 3.457.893.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 1.765.345.680 | 1.765.345.680 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 2.729.916.000 | 2.729.916.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 3.093.904.800 | 3.093.904.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 1.676.948.400 | 1.676.948.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 3.457.893.600 | 3.457.893.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 1.765.345.680 | 1.765.345.680 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 2.729.916.000 | 2.729.916.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 3.093.904.800 | 3.093.904.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 1.676.948.400 | 1.676.948.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 3.457.893.600 | 3.457.893.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 1.765.345.680 | 1.765.345.680 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 2.729.916.000 | 2.729.916.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 3.093.904.800 | 3.093.904.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 1.676.948.400 | 1.676.948.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 3.457.893.600 | 3.457.893.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 1.765.345.680 | 1.765.345.680 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 2.729.916.000 | 2.729.916.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 3.093.904.800 | 3.093.904.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 1.676.948.400 | 1.676.948.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 3.457.893.600 | 3.457.893.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 1.765.345.680 | 1.765.345.680 | 0 | |||
| 342 | PP2500217053 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 3.252.000.000 | 3.252.000.000 | 0 |
| 343 | PP2500217054 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 150 | 141.122.000 | 181 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 201.849.000 | 180 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 150 | 156.492.000 | 180 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 150 | 141.122.000 | 181 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 201.849.000 | 180 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 150 | 156.492.000 | 180 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 150 | 141.122.000 | 181 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 201.849.000 | 180 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 150 | 156.492.000 | 180 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 | |||
| 344 | PP2500217055 | Amoxicilin + sulbactam | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 |
| 345 | PP2500217056 | Amoxicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 1.568.070.000 | 1.568.070.000 | 0 |
| 346 | PP2500217057 | Ampicilin (muối natri) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 117.432.000 | 117.432.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 117.432.000 | 117.432.000 | 0 | |||
| 347 | PP2500217058 | Ampicilin + sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 1.147.000.000 | 1.147.000.000 | 0 |
| 348 | PP2500217059 | Ampicilin + sulbactam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 680.000.000 | 195 | 4.528.975.500 | 4.528.975.500 | 0 |
| 349 | PP2500217060 | Ampicilin + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500217061 | Ampicilin + sulbactam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 188.562.000 | 181 | 2.812.500.000 | 2.812.500.000 | 0 |
| 351 | PP2500217062 | Ampicilin + sulbactam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 7.326.150.000 | 7.326.150.000 | 0 |
| 352 | PP2500217063 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.363.975.200 | 1.363.975.200 | 0 |
| 353 | PP2500217064 | Ampicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 354 | PP2500217065 | Ampicilin + sulbactam | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 75.294.000 | 181 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 64.006.392 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 75.294.000 | 181 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 64.006.392 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500217067 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 9.579.500 | 9.579.500 | 0 |
| 356 | PP2500217068 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 989.093.700 | 989.093.700 | 0 |
| 357 | PP2500217069 | Cefaclor | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 227.000.000 | 227.000.000 | 0 |
| 358 | PP2500217070 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 139.352.800 | 139.352.800 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 117.684.000 | 117.684.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 139.352.800 | 139.352.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 117.684.000 | 117.684.000 | 0 | |||
| 359 | PP2500217072 | Cefaclor | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 236.130.000 | 236.130.000 | 0 |
| 360 | PP2500217073 | Cefaclor | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 536.341.500 | 536.341.500 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 613.462.500 | 613.462.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 584.250.000 | 584.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 536.341.500 | 536.341.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 613.462.500 | 613.462.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 584.250.000 | 584.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 536.341.500 | 536.341.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 613.462.500 | 613.462.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 584.250.000 | 584.250.000 | 0 | |||
| 361 | PP2500217074 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 362 | PP2500217075 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 363 | PP2500217076 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 357.495.000 | 180 | 2.079.000.000 | 2.079.000.000 | 0 |
| 364 | PP2500217077 | Cefaclor | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 181.700.000 | 187 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 365 | PP2500217078 | Cefaclor | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 3.349.356.000 | 3.349.356.000 | 0 |
| 366 | PP2500217079 | Cefaclor | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.528.020.000 | 1.528.020.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 1.528.020.000 | 1.528.020.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.528.020.000 | 1.528.020.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 1.528.020.000 | 1.528.020.000 | 0 | |||
| 367 | PP2500217080 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 |
| 368 | PP2500217081 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 68.295.000 | 68.295.000 | 0 |
| 369 | PP2500217082 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 6.592.300.000 | 6.592.300.000 | 0 |
| 370 | PP2500217083 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 242.573.360 | 242.573.360 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 242.573.360 | 242.573.360 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 242.573.360 | 242.573.360 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 242.573.360 | 242.573.360 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 242.573.360 | 242.573.360 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 242.573.360 | 242.573.360 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 242.573.360 | 242.573.360 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 242.573.360 | 242.573.360 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 242.573.360 | 242.573.360 | 0 | |||
| 371 | PP2500217084 | Cefalexin | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 150 | 222.710.000 | 180 | 2.565.920.000 | 2.565.920.000 | 0 |
| 372 | PP2500217085 | Cefalexin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 1.039.953.600 | 1.039.953.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 1.068.624.000 | 1.068.624.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.054.288.800 | 1.054.288.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 1.039.953.600 | 1.039.953.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 1.068.624.000 | 1.068.624.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.054.288.800 | 1.054.288.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 1.039.953.600 | 1.039.953.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 1.068.624.000 | 1.068.624.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.054.288.800 | 1.054.288.800 | 0 | |||
| 373 | PP2500217086 | Cefalexin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 74.530.000 | 180 | 393.390.000 | 393.390.000 | 0 |
| 374 | PP2500217087 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 152.725.000 | 152.725.000 | 0 |
| 375 | PP2500217088 | Cefazolin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 727.500.000 | 727.500.000 | 0 |
| 376 | PP2500217089 | Cefazolin | vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 150 | 236.532.000 | 180 | 2.919.000.000 | 2.919.000.000 | 0 |
| 377 | PP2500217090 | Cefdinir | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 263.241.000 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 378 | PP2500217091 | Cefdinir | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 37.490.000 | 37.490.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 36.340.000 | 36.340.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 37.490.000 | 37.490.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 36.340.000 | 36.340.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 37.490.000 | 37.490.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 36.340.000 | 36.340.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 37.490.000 | 37.490.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 36.340.000 | 36.340.000 | 0 | |||
| 379 | PP2500217092 | Cefdinir | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 979.000.000 | 979.000.000 | 0 |
| 380 | PP2500217093 | Cefdinir | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 150 | 77.505.000 | 180 | 3.261.280.000 | 3.261.280.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 1.884.960.000 | 1.884.960.000 | 0 | |||
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 150 | 77.505.000 | 180 | 3.261.280.000 | 3.261.280.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 1.884.960.000 | 1.884.960.000 | 0 | |||
| 381 | PP2500217094 | Cefdinir | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 150 | 263.263.000 | 190 | 1.819.000.000 | 1.819.000.000 | 0 |
| 382 | PP2500217095 | Cefdinir | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 296.460.000 | 296.460.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 296.460.000 | 296.460.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 296.460.000 | 296.460.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 296.460.000 | 296.460.000 | 0 | |||
| 383 | PP2500217096 | Cefdinir | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 866.250.000 | 866.250.000 | 0 |
| 384 | PP2500217097 | Cefdinir | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 94.842.000 | 180 | 1.499.610.000 | 1.499.610.000 | 0 |
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 150 | 427.980.000 | 180 | 1.471.050.000 | 1.471.050.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 94.842.000 | 180 | 1.499.610.000 | 1.499.610.000 | 0 | |||
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 150 | 427.980.000 | 180 | 1.471.050.000 | 1.471.050.000 | 0 | |||
| 385 | PP2500217098 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 4.443.075.000 | 4.443.075.000 | 0 |
| 386 | PP2500217099 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 142.044.000 | 142.044.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 140.448.000 | 140.448.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 143.336.000 | 143.336.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 142.044.000 | 142.044.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 140.448.000 | 140.448.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 143.336.000 | 143.336.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 142.044.000 | 142.044.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 140.448.000 | 140.448.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 143.336.000 | 143.336.000 | 0 | |||
| 387 | PP2500217100 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 787.329.000 | 180 | 1.785.000.000 | 1.785.000.000 | 0 |
| 388 | PP2500217101 | Cefixim | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 181.700.000 | 187 | 2.592.100.000 | 2.592.100.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 727.039.000 | 180 | 4.163.230.000 | 4.163.230.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 181.700.000 | 187 | 2.592.100.000 | 2.592.100.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 727.039.000 | 180 | 4.163.230.000 | 4.163.230.000 | 0 | |||
| 389 | PP2500217102 | Cefixim | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 763.220.000 | 763.220.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 639.812.250 | 639.812.250 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 643.197.500 | 643.197.500 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 150 | 43.947.000 | 180 | 1.889.585.000 | 1.889.585.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 135.034.000 | 180 | 2.185.025.000 | 2.185.025.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 1.834.190.000 | 1.834.190.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.744.942.500 | 1.744.942.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 643.813.000 | 643.813.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 763.220.000 | 763.220.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 639.812.250 | 639.812.250 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 643.197.500 | 643.197.500 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 150 | 43.947.000 | 180 | 1.889.585.000 | 1.889.585.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 135.034.000 | 180 | 2.185.025.000 | 2.185.025.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 1.834.190.000 | 1.834.190.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.744.942.500 | 1.744.942.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 643.813.000 | 643.813.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 763.220.000 | 763.220.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 639.812.250 | 639.812.250 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 643.197.500 | 643.197.500 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 150 | 43.947.000 | 180 | 1.889.585.000 | 1.889.585.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 135.034.000 | 180 | 2.185.025.000 | 2.185.025.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 1.834.190.000 | 1.834.190.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.744.942.500 | 1.744.942.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 643.813.000 | 643.813.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 763.220.000 | 763.220.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 639.812.250 | 639.812.250 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 643.197.500 | 643.197.500 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 150 | 43.947.000 | 180 | 1.889.585.000 | 1.889.585.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 135.034.000 | 180 | 2.185.025.000 | 2.185.025.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 1.834.190.000 | 1.834.190.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.744.942.500 | 1.744.942.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 643.813.000 | 643.813.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 763.220.000 | 763.220.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 639.812.250 | 639.812.250 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 643.197.500 | 643.197.500 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 150 | 43.947.000 | 180 | 1.889.585.000 | 1.889.585.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 135.034.000 | 180 | 2.185.025.000 | 2.185.025.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 1.834.190.000 | 1.834.190.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.744.942.500 | 1.744.942.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 643.813.000 | 643.813.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 763.220.000 | 763.220.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 639.812.250 | 639.812.250 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 643.197.500 | 643.197.500 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 150 | 43.947.000 | 180 | 1.889.585.000 | 1.889.585.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 135.034.000 | 180 | 2.185.025.000 | 2.185.025.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 1.834.190.000 | 1.834.190.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.744.942.500 | 1.744.942.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 643.813.000 | 643.813.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 763.220.000 | 763.220.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 639.812.250 | 639.812.250 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 643.197.500 | 643.197.500 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 150 | 43.947.000 | 180 | 1.889.585.000 | 1.889.585.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 135.034.000 | 180 | 2.185.025.000 | 2.185.025.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 1.834.190.000 | 1.834.190.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.744.942.500 | 1.744.942.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 643.813.000 | 643.813.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 763.220.000 | 763.220.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 639.812.250 | 639.812.250 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 643.197.500 | 643.197.500 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 150 | 43.947.000 | 180 | 1.889.585.000 | 1.889.585.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 135.034.000 | 180 | 2.185.025.000 | 2.185.025.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 1.834.190.000 | 1.834.190.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.744.942.500 | 1.744.942.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 643.813.000 | 643.813.000 | 0 | |||
| 390 | PP2500217103 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 435.654.450 | 435.654.450 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.188.148.500 | 1.188.148.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 438.378.600 | 438.378.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 435.654.450 | 435.654.450 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.188.148.500 | 1.188.148.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 438.378.600 | 438.378.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 435.654.450 | 435.654.450 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.188.148.500 | 1.188.148.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 438.378.600 | 438.378.600 | 0 | |||
| 391 | PP2500217104 | Cefixim | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 70.612.000 | 180 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 392 | PP2500217105 | Cefixim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 2.053.010.000 | 2.053.010.000 | 0 |
| 393 | PP2500217106 | Cefixim | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 332.320.000 | 332.320.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 280.328.000 | 280.328.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 332.320.000 | 332.320.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 280.328.000 | 280.328.000 | 0 | |||
| 394 | PP2500217107 | Cefixim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 2.126.500.000 | 2.126.500.000 | 0 |
| 395 | PP2500217108 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 4.427.500 | 4.427.500 | 0 |
| 396 | PP2500217109 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 20.930.000 | 20.930.000 | 0 |
| 397 | PP2500217110 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 412.680.000 | 412.680.000 | 0 |
| 398 | PP2500217111 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 787.329.000 | 180 | 4.260.000.000 | 4.260.000.000 | 0 |
| 399 | PP2500217112 | Cefoperazon | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 567.196.000 | 187 | 1.026.000.000 | 1.026.000.000 | 0 |
| 400 | PP2500217113 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 63.388.000 | 180 | 3.169.400.000 | 3.169.400.000 | 0 |
| 401 | PP2500217114 | Cefoperazon | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 127.450.000 | 180 | 3.300.000.000 | 3.300.000.000 | 0 |
| 402 | PP2500217115 | Cefoperazon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 5.323.500.000 | 5.323.500.000 | 0 |
| 403 | PP2500217116 | Cefoperazon | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 127.450.000 | 180 | 2.292.500.000 | 2.292.500.000 | 0 |
| 404 | PP2500217117 | Cefoperazon + sulbactam | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 567.196.000 | 187 | 2.355.200.000 | 2.355.200.000 | 0 |
| 405 | PP2500217118 | Cefoperazon + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 2.812.162.500 | 2.812.162.500 | 0 |
| 406 | PP2500217119 | Cefoperazon + sulbactam | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 150 | 263.263.000 | 190 | 4.438.500.000 | 4.438.500.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 984.079.000 | 180 | 4.398.150.000 | 4.398.150.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 150 | 263.263.000 | 190 | 4.438.500.000 | 4.438.500.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 984.079.000 | 180 | 4.398.150.000 | 4.398.150.000 | 0 | |||
| 407 | PP2500217120 | Cefoperazon + sulbactam | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 727.039.000 | 180 | 9.796.800.000 | 9.796.800.000 | 0 |
| 408 | PP2500217121 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 75.294.000 | 181 | 1.314.600.000 | 1.314.600.000 | 0 |
| 409 | PP2500217122 | Cefoperazon + sulbactam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 680.000.000 | 195 | 4.953.900.000 | 4.953.900.000 | 0 |
| 410 | PP2500217123 | Cefoperazon + sulbactam | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 4.272.000.000 | 4.272.000.000 | 0 |
| 411 | PP2500217124 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 3.339.807.500 | 3.339.807.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 3.497.119.500 | 3.497.119.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 3.161.602.500 | 3.161.602.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 5.321.570.000 | 5.321.570.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 3.339.807.500 | 3.339.807.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 3.497.119.500 | 3.497.119.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 3.161.602.500 | 3.161.602.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 5.321.570.000 | 5.321.570.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 3.339.807.500 | 3.339.807.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 3.497.119.500 | 3.497.119.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 3.161.602.500 | 3.161.602.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 5.321.570.000 | 5.321.570.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 3.339.807.500 | 3.339.807.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 3.497.119.500 | 3.497.119.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 3.161.602.500 | 3.161.602.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 5.321.570.000 | 5.321.570.000 | 0 | |||
| 412 | PP2500217125 | Cefotaxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 1.435.455.000 | 1.435.455.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 1.516.365.000 | 1.516.365.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 1.435.455.000 | 1.435.455.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 1.516.365.000 | 1.516.365.000 | 0 | |||
| 413 | PP2500217126 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 1.291.550.000 | 1.291.550.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.297.400.000 | 1.297.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 1.291.550.000 | 1.291.550.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.297.400.000 | 1.297.400.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500217127 | Cefotiam | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 787.329.000 | 180 | 22.525.000.000 | 22.525.000.000 | 0 |
| 415 | PP2500217128 | Cefotiam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 503.306.200 | 195 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 416 | PP2500217129 | Cefoxitin | vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 150 | 236.532.000 | 180 | 7.800.000.000 | 7.800.000.000 | 0 |
| 417 | PP2500217130 | Cefoxitin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 567.196.000 | 187 | 4.245.600.000 | 4.245.600.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 3.989.400.000 | 3.989.400.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 567.196.000 | 187 | 4.245.600.000 | 4.245.600.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 3.989.400.000 | 3.989.400.000 | 0 | |||
| 418 | PP2500217131 | Cefoxitin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 984.079.000 | 180 | 9.981.075.000 | 9.981.075.000 | 0 |
| 419 | PP2500217132 | Cefoxitin | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 150 | 156.492.000 | 180 | 5.276.500.000 | 5.276.500.000 | 0 |
| 420 | PP2500217133 | Cefoxitin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 966.000.000 | 966.000.000 | 0 |
| 421 | PP2500217134 | Cefoxitin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 567.196.000 | 187 | 6.659.370.000 | 6.659.370.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 8.369.700.000 | 8.369.700.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 567.196.000 | 187 | 6.659.370.000 | 6.659.370.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 8.369.700.000 | 8.369.700.000 | 0 | |||
| 422 | PP2500217135 | Cefoxitin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 984.079.000 | 180 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 423 | PP2500217136 | Cefoxitin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 145.337.000 | 180 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 424 | PP2500217137 | Cefpirom | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 5.846.000.000 | 5.846.000.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 250.000.000 | 180 | 5.371.842.000 | 5.371.842.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 5.846.000.000 | 5.846.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 250.000.000 | 180 | 5.371.842.000 | 5.371.842.000 | 0 | |||
| 425 | PP2500217138 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 927.000.000 | 927.000.000 | 0 |
| 426 | PP2500217139 | Cefpodoxim | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 150 | 42.427.000 | 181 | 1.022.855.000 | 1.022.855.000 | 0 |
| 427 | PP2500217140 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 428 | PP2500217141 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 5.127.360.000 | 5.127.360.000 | 0 |
| 429 | PP2500217142 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 430 | PP2500217143 | Cefpodoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 431 | PP2500217144 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 432 | PP2500217145 | Cefpodoxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 121.164.000 | 181 | 1.626.260.000 | 1.626.260.000 | 0 |
| 433 | PP2500217146 | Cefpodoxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 466.365.900 | 466.365.900 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 931.800.000 | 931.800.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 913.164.000 | 913.164.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 652.260.000 | 652.260.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.695.876.000 | 1.695.876.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 495.407.000 | 495.407.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 494.475.200 | 494.475.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 466.365.900 | 466.365.900 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 931.800.000 | 931.800.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 913.164.000 | 913.164.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 652.260.000 | 652.260.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.695.876.000 | 1.695.876.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 495.407.000 | 495.407.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 494.475.200 | 494.475.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 466.365.900 | 466.365.900 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 931.800.000 | 931.800.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 913.164.000 | 913.164.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 652.260.000 | 652.260.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.695.876.000 | 1.695.876.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 495.407.000 | 495.407.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 494.475.200 | 494.475.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 466.365.900 | 466.365.900 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 931.800.000 | 931.800.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 913.164.000 | 913.164.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 652.260.000 | 652.260.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.695.876.000 | 1.695.876.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 495.407.000 | 495.407.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 494.475.200 | 494.475.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 466.365.900 | 466.365.900 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 931.800.000 | 931.800.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 913.164.000 | 913.164.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 652.260.000 | 652.260.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.695.876.000 | 1.695.876.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 495.407.000 | 495.407.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 494.475.200 | 494.475.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 466.365.900 | 466.365.900 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 931.800.000 | 931.800.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 913.164.000 | 913.164.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 652.260.000 | 652.260.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.695.876.000 | 1.695.876.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 495.407.000 | 495.407.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 494.475.200 | 494.475.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 466.365.900 | 466.365.900 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 931.800.000 | 931.800.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 913.164.000 | 913.164.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 652.260.000 | 652.260.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.695.876.000 | 1.695.876.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 495.407.000 | 495.407.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 494.475.200 | 494.475.200 | 0 | |||
| 434 | PP2500217147 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 |
| 435 | PP2500217148 | Cefpodoxim | vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 9.760.000 | 9.760.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 9.760.000 | 9.760.000 | 0 | |||
| 436 | PP2500217149 | Cefradin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 23.300.000 | 180 | 278.400.000 | 278.400.000 | 0 |
| 437 | PP2500217150 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 5.078.700.000 | 5.078.700.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 5.386.500.000 | 5.386.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 4.868.883.000 | 4.868.883.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 5.483.457.000 | 5.483.457.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 5.078.700.000 | 5.078.700.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 5.386.500.000 | 5.386.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 4.868.883.000 | 4.868.883.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 5.483.457.000 | 5.483.457.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 5.078.700.000 | 5.078.700.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 5.386.500.000 | 5.386.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 4.868.883.000 | 4.868.883.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 5.483.457.000 | 5.483.457.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 5.078.700.000 | 5.078.700.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 5.386.500.000 | 5.386.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 4.868.883.000 | 4.868.883.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 5.483.457.000 | 5.483.457.000 | 0 | |||
| 438 | PP2500217151 | Ceftazidim | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 593.216.000 | 593.216.000 | 0 |
| 439 | PP2500217152 | Ceftizoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 14.690.100.000 | 14.690.100.000 | 0 |
| 440 | PP2500217153 | Ceftizoxim | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 253.658.520 | 180 | 10.762.200.000 | 10.762.200.000 | 0 |
| 441 | PP2500217154 | Ceftizoxim | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 127.575.000 | 127.575.000 | 0 |
| 442 | PP2500217155 | Ceftizoxim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 10.948.000.000 | 10.948.000.000 | 0 |
| 443 | PP2500217156 | Ceftriaxon | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 139.076.000 | 180 | 1.470.420.000 | 1.470.420.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.496.412.000 | 180 | 2.041.200.000 | 2.041.200.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 139.076.000 | 180 | 1.470.420.000 | 1.470.420.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.496.412.000 | 180 | 2.041.200.000 | 2.041.200.000 | 0 | |||
| 444 | PP2500217157 | Ceftriaxon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 1.747.904.000 | 1.747.904.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 145.337.000 | 180 | 1.767.000.000 | 1.767.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 1.747.904.000 | 1.747.904.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 145.337.000 | 180 | 1.767.000.000 | 1.767.000.000 | 0 | |||
| 445 | PP2500217158 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 145.337.000 | 180 | 2.037.750.000 | 2.037.750.000 | 0 |
| 446 | PP2500217159 | Cefuroxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 1.943.000.000 | 1.943.000.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 465.885.000 | 465.885.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 516.200.000 | 516.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 453.270.000 | 453.270.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 1.943.000.000 | 1.943.000.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 465.885.000 | 465.885.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 516.200.000 | 516.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 453.270.000 | 453.270.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 1.943.000.000 | 1.943.000.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 465.885.000 | 465.885.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 516.200.000 | 516.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 453.270.000 | 453.270.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 1.943.000.000 | 1.943.000.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 465.885.000 | 465.885.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 516.200.000 | 516.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 453.270.000 | 453.270.000 | 0 | |||
| 447 | PP2500217160 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 420.421.050 | 420.421.050 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 409.037.100 | 409.037.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 420.421.050 | 420.421.050 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 409.037.100 | 409.037.100 | 0 | |||
| 448 | PP2500217161 | Cefuroxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 1.472.400.000 | 1.472.400.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 727.039.000 | 180 | 1.308.800.000 | 1.308.800.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 1.472.400.000 | 1.472.400.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 727.039.000 | 180 | 1.308.800.000 | 1.308.800.000 | 0 | |||
| 449 | PP2500217162 | Cefuroxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 727.039.000 | 180 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 450 | PP2500217163 | Cefuroxim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 125.100.000 | 125.100.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 125.100.000 | 125.100.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| 451 | PP2500217164 | Cefuroxim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 452 | PP2500217165 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 234.801.630 | 234.801.630 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 236.916.960 | 236.916.960 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 236.312.580 | 236.312.580 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 246.587.040 | 246.587.040 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 234.801.630 | 234.801.630 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 236.916.960 | 236.916.960 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 236.312.580 | 236.312.580 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 246.587.040 | 246.587.040 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 234.801.630 | 234.801.630 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 236.916.960 | 236.916.960 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 236.312.580 | 236.312.580 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 246.587.040 | 246.587.040 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 234.801.630 | 234.801.630 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 236.916.960 | 236.916.960 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 236.312.580 | 236.312.580 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 246.587.040 | 246.587.040 | 0 | |||
| 453 | PP2500217166 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 974.124.900 | 974.124.900 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 980.393.400 | 980.393.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.023.019.200 | 1.023.019.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 974.124.900 | 974.124.900 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 980.393.400 | 980.393.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.023.019.200 | 1.023.019.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 974.124.900 | 974.124.900 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 980.393.400 | 980.393.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.023.019.200 | 1.023.019.200 | 0 | |||
| 454 | PP2500217167 | Cefuroxim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.376.486.000 | 1.376.486.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 1.082.280.000 | 1.082.280.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 1.082.280.000 | 1.082.280.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.376.486.000 | 1.376.486.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 1.082.280.000 | 1.082.280.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 1.082.280.000 | 1.082.280.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.376.486.000 | 1.376.486.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 1.082.280.000 | 1.082.280.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 1.082.280.000 | 1.082.280.000 | 0 | |||
| 455 | PP2500217168 | Cefuroxim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 5.705.721.000 | 5.705.721.000 | 0 |
| 456 | PP2500217169 | Cefuroxim | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 3.729.398.000 | 3.729.398.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 3.193.197.000 | 3.193.197.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 3.185.194.000 | 3.185.194.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 9.561.984.400 | 9.561.984.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 3.185.194.000 | 3.185.194.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 5.546.079.000 | 5.546.079.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 3.281.230.000 | 3.281.230.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 3.386.869.600 | 3.386.869.600 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 3.729.398.000 | 3.729.398.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 3.193.197.000 | 3.193.197.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 3.185.194.000 | 3.185.194.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 9.561.984.400 | 9.561.984.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 3.185.194.000 | 3.185.194.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 5.546.079.000 | 5.546.079.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 3.281.230.000 | 3.281.230.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 3.386.869.600 | 3.386.869.600 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 3.729.398.000 | 3.729.398.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 3.193.197.000 | 3.193.197.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 3.185.194.000 | 3.185.194.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 9.561.984.400 | 9.561.984.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 3.185.194.000 | 3.185.194.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 5.546.079.000 | 5.546.079.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 3.281.230.000 | 3.281.230.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 3.386.869.600 | 3.386.869.600 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 3.729.398.000 | 3.729.398.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 3.193.197.000 | 3.193.197.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 3.185.194.000 | 3.185.194.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 9.561.984.400 | 9.561.984.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 3.185.194.000 | 3.185.194.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 5.546.079.000 | 5.546.079.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 3.281.230.000 | 3.281.230.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 3.386.869.600 | 3.386.869.600 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 3.729.398.000 | 3.729.398.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 3.193.197.000 | 3.193.197.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 3.185.194.000 | 3.185.194.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 9.561.984.400 | 9.561.984.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 3.185.194.000 | 3.185.194.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 5.546.079.000 | 5.546.079.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 3.281.230.000 | 3.281.230.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 3.386.869.600 | 3.386.869.600 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 3.729.398.000 | 3.729.398.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 3.193.197.000 | 3.193.197.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 3.185.194.000 | 3.185.194.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 9.561.984.400 | 9.561.984.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 3.185.194.000 | 3.185.194.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 5.546.079.000 | 5.546.079.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 3.281.230.000 | 3.281.230.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 3.386.869.600 | 3.386.869.600 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 3.729.398.000 | 3.729.398.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 3.193.197.000 | 3.193.197.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 3.185.194.000 | 3.185.194.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 9.561.984.400 | 9.561.984.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 3.185.194.000 | 3.185.194.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 5.546.079.000 | 5.546.079.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 3.281.230.000 | 3.281.230.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 3.386.869.600 | 3.386.869.600 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 3.729.398.000 | 3.729.398.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 3.193.197.000 | 3.193.197.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 3.185.194.000 | 3.185.194.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 9.561.984.400 | 9.561.984.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 3.185.194.000 | 3.185.194.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 5.546.079.000 | 5.546.079.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 3.281.230.000 | 3.281.230.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 3.386.869.600 | 3.386.869.600 | 0 | |||
| 457 | PP2500217170 | Cefuroxim | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 8.263.787.700 | 8.263.787.700 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 7.075.646.550 | 7.075.646.550 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 7.057.913.100 | 7.057.913.100 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 12.289.280.850 | 12.289.280.850 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 7.270.714.500 | 7.270.714.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 7.504.796.040 | 7.504.796.040 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 8.263.787.700 | 8.263.787.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 7.075.646.550 | 7.075.646.550 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 7.057.913.100 | 7.057.913.100 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 12.289.280.850 | 12.289.280.850 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 7.270.714.500 | 7.270.714.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 7.504.796.040 | 7.504.796.040 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 8.263.787.700 | 8.263.787.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 7.075.646.550 | 7.075.646.550 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 7.057.913.100 | 7.057.913.100 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 12.289.280.850 | 12.289.280.850 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 7.270.714.500 | 7.270.714.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 7.504.796.040 | 7.504.796.040 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 8.263.787.700 | 8.263.787.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 7.075.646.550 | 7.075.646.550 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 7.057.913.100 | 7.057.913.100 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 12.289.280.850 | 12.289.280.850 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 7.270.714.500 | 7.270.714.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 7.504.796.040 | 7.504.796.040 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 8.263.787.700 | 8.263.787.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 7.075.646.550 | 7.075.646.550 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 7.057.913.100 | 7.057.913.100 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 12.289.280.850 | 12.289.280.850 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 7.270.714.500 | 7.270.714.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 7.504.796.040 | 7.504.796.040 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 8.263.787.700 | 8.263.787.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 7.075.646.550 | 7.075.646.550 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 7.057.913.100 | 7.057.913.100 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 12.289.280.850 | 12.289.280.850 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 7.270.714.500 | 7.270.714.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 7.504.796.040 | 7.504.796.040 | 0 | |||
| 458 | PP2500217171 | Cloxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 503.306.200 | 195 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 459 | PP2500217172 | Cloxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 1.234.800.000 | 1.234.800.000 | 0 |
| 460 | PP2500217173 | Cloxacilin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 74.530.000 | 180 | 827.400.000 | 827.400.000 | 0 |
| 461 | PP2500217174 | Cloxacilin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 462 | PP2500217175 | Doripenem* | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 388.000.000 | 210 | 3.980.000.000 | 3.980.000.000 | 0 |
| 463 | PP2500217176 | Doripenem* | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 984.079.000 | 180 | 4.898.000.000 | 4.898.000.000 | 0 |
| 464 | PP2500217177 | Doripenem* | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 152.124.000 | 185 | 4.184.000.000 | 4.184.000.000 | 0 |
| 465 | PP2500217178 | Ertapenem* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 2.430.652.400 | 2.430.652.400 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 984.079.000 | 180 | 2.406.800.000 | 2.406.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 2.430.652.400 | 2.430.652.400 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 984.079.000 | 180 | 2.406.800.000 | 2.406.800.000 | 0 | |||
| 466 | PP2500217179 | Ertapenem* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 5.304.000.000 | 5.304.000.000 | 0 |
| 467 | PP2500217180 | Imipenem + cilastatin* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 6.806.000.000 | 6.806.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 7.046.700.000 | 7.046.700.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 7.052.178.000 | 7.052.178.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 6.806.000.000 | 6.806.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 7.046.700.000 | 7.046.700.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 7.052.178.000 | 7.052.178.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 6.806.000.000 | 6.806.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 7.046.700.000 | 7.046.700.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 7.052.178.000 | 7.052.178.000 | 0 | |||
| 468 | PP2500217181 | Meropenem* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 1.684.620.000 | 1.684.620.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 2.727.480.000 | 2.727.480.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.684.620.000 | 1.684.620.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 1.684.620.000 | 1.684.620.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 2.727.480.000 | 2.727.480.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.684.620.000 | 1.684.620.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 1.684.620.000 | 1.684.620.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 2.727.480.000 | 2.727.480.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.684.620.000 | 1.684.620.000 | 0 | |||
| 469 | PP2500217182 | Meropenem* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 1.197.000.000 | 1.197.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 946.295.000 | 946.295.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.328.670.000 | 1.328.670.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 930.069.000 | 930.069.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 1.197.000.000 | 1.197.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 946.295.000 | 946.295.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.328.670.000 | 1.328.670.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 930.069.000 | 930.069.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 1.197.000.000 | 1.197.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 946.295.000 | 946.295.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.328.670.000 | 1.328.670.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 930.069.000 | 930.069.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 1.197.000.000 | 1.197.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 946.295.000 | 946.295.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.328.670.000 | 1.328.670.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 930.069.000 | 930.069.000 | 0 | |||
| 470 | PP2500217183 | Oxacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 250.000.000 | 180 | 62.622.000 | 62.622.000 | 0 |
| 471 | PP2500217184 | Oxacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 250.000.000 | 180 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 472 | PP2500217185 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 473 | PP2500217186 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 2.787.750.000 | 2.787.750.000 | 0 |
| 474 | PP2500217188 | Oxacilin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 475.187.000 | 180 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 475 | PP2500217189 | Piperacilin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 2.029.400.000 | 2.029.400.000 | 0 |
| 476 | PP2500217190 | Piperacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 250.000.000 | 180 | 349.965.000 | 349.965.000 | 0 |
| 477 | PP2500217191 | Piperacilin + tazobactam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 5.280.000.000 | 5.280.000.000 | 0 |
| 478 | PP2500217192 | Piperacilin + tazobactam | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 150 | 310.000.000 | 180 | 4.956.000.000 | 4.956.000.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 234.285.000 | 180 | 4.720.000.000 | 4.720.000.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 150 | 310.000.000 | 180 | 4.956.000.000 | 4.956.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 234.285.000 | 180 | 4.720.000.000 | 4.720.000.000 | 0 | |||
| 479 | PP2500217194 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 16.098.390.000 | 16.098.390.000 | 0 |
| 480 | PP2500217195 | Piperacilin + tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 |
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 20.203.000 | 181 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 20.203.000 | 181 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 20.203.000 | 181 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| 481 | PP2500217196 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 5.973.000.000 | 5.973.000.000 | 0 |
| 482 | PP2500217197 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 4.897.084.500 | 4.897.084.500 | 0 |
| 483 | PP2500217198 | Amikacin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 145.337.000 | 180 | 1.488.300.000 | 1.488.300.000 | 0 |
| 484 | PP2500217199 | Amikacin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 612.637.192 | 180 | 601.590.000 | 601.590.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 23.300.000 | 180 | 476.850.000 | 476.850.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 612.637.192 | 180 | 601.590.000 | 601.590.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 23.300.000 | 180 | 476.850.000 | 476.850.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 612.637.192 | 180 | 601.590.000 | 601.590.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 23.300.000 | 180 | 476.850.000 | 476.850.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| 485 | PP2500217200 | Amikacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 391.670.000 | 391.670.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 391.670.000 | 391.670.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 391.670.000 | 391.670.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 391.670.000 | 391.670.000 | 0 | |||
| 486 | PP2500217201 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 250.000.000 | 180 | 1.388.625.000 | 1.388.625.000 | 0 |
| 487 | PP2500217202 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 80.548.000 | 80.548.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 81.564.000 | 81.564.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 80.548.000 | 80.548.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 81.564.000 | 81.564.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 80.548.000 | 80.548.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 81.564.000 | 81.564.000 | 0 | |||
| 488 | PP2500217203 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 230.317.920 | 230.317.920 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 233.059.800 | 233.059.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 230.317.920 | 230.317.920 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 233.059.800 | 233.059.800 | 0 | |||
| 489 | PP2500217204 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 |
| 490 | PP2500217205 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 354.090.000 | 354.090.000 | 0 |
| 491 | PP2500217206 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 703.266.000 | 703.266.000 | 0 |
| 492 | PP2500217207 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 553.220.000 | 553.220.000 | 0 |
| 493 | PP2500217208 | Netilmicin sulfat | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 150 | 141.122.000 | 181 | 6.412.500.000 | 6.412.500.000 | 0 |
| 494 | PP2500217209 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 388.426.500 | 388.426.500 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 448.400.000 | 448.400.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 388.426.500 | 388.426.500 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 448.400.000 | 448.400.000 | 0 | |||
| 495 | PP2500217210 | Tobramycin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 372.331.500 | 372.331.500 | 0 |
| 496 | PP2500217211 | Tobramycin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 184.680.000 | 184.680.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 272.916.000 | 272.916.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 184.680.000 | 184.680.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 272.916.000 | 272.916.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 184.680.000 | 184.680.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 272.916.000 | 272.916.000 | 0 | |||
| 497 | PP2500217212 | Tobramycin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 250.000.000 | 180 | 494.802.000 | 494.802.000 | 0 |
| 498 | PP2500217213 | Tobramycin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 124.700.000 | 124.700.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 124.700.000 | 124.700.000 | 0 | |||
| 499 | PP2500217214 | Tobramycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 475.187.000 | 180 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 500 | PP2500217215 | Tobramycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 475.187.000 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 501 | PP2500217216 | Tobramycin + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 1.753.500.000 | 1.753.500.000 | 0 |
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 376.961.000 | 180 | 1.327.650.000 | 1.327.650.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 1.753.500.000 | 1.753.500.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 376.961.000 | 180 | 1.327.650.000 | 1.327.650.000 | 0 | |||
| 502 | PP2500217217 | Tobramycin + dexamethason | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 107.000.000 | 180 | 587.412.000 | 587.412.000 | 0 |
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 150 | 32.542.000 | 182 | 587.412.000 | 587.412.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 107.000.000 | 180 | 587.412.000 | 587.412.000 | 0 | |||
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 150 | 32.542.000 | 182 | 587.412.000 | 587.412.000 | 0 | |||
| 503 | PP2500217218 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 473.010.000 | 473.010.000 | 0 |
| 504 | PP2500217219 | Tobramycin + dexamethason | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 107.000.000 | 180 | 615.384.000 | 615.384.000 | 0 |
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 150 | 32.542.000 | 182 | 615.384.000 | 615.384.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 107.000.000 | 180 | 615.384.000 | 615.384.000 | 0 | |||
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 150 | 32.542.000 | 182 | 615.384.000 | 615.384.000 | 0 | |||
| 505 | PP2500217220 | Tobramycin + dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 379.443.250 | 379.443.250 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 363.573.000 | 363.573.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 379.443.250 | 379.443.250 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 363.573.000 | 363.573.000 | 0 | |||
| 506 | PP2500217221 | Metronidazol | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 175.000.000 | 180 | 838.975.000 | 838.975.000 | 0 |
| 507 | PP2500217222 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 132.627.600 | 132.627.600 | 0 |
| 508 | PP2500217223 | Metronidazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 299.997.000 | 299.997.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 120.998.790 | 120.998.790 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 262.997.370 | 262.997.370 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 284.997.150 | 284.997.150 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 132.998.670 | 132.998.670 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 293.997.060 | 293.997.060 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 115.998.840 | 115.998.840 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 299.997.000 | 299.997.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 120.998.790 | 120.998.790 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 262.997.370 | 262.997.370 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 284.997.150 | 284.997.150 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 132.998.670 | 132.998.670 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 293.997.060 | 293.997.060 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 115.998.840 | 115.998.840 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 299.997.000 | 299.997.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 120.998.790 | 120.998.790 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 262.997.370 | 262.997.370 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 284.997.150 | 284.997.150 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 132.998.670 | 132.998.670 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 293.997.060 | 293.997.060 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 115.998.840 | 115.998.840 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 299.997.000 | 299.997.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 120.998.790 | 120.998.790 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 262.997.370 | 262.997.370 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 284.997.150 | 284.997.150 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 132.998.670 | 132.998.670 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 293.997.060 | 293.997.060 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 115.998.840 | 115.998.840 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 299.997.000 | 299.997.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 120.998.790 | 120.998.790 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 262.997.370 | 262.997.370 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 284.997.150 | 284.997.150 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 132.998.670 | 132.998.670 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 293.997.060 | 293.997.060 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 115.998.840 | 115.998.840 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 299.997.000 | 299.997.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 120.998.790 | 120.998.790 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 262.997.370 | 262.997.370 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 284.997.150 | 284.997.150 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 132.998.670 | 132.998.670 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 293.997.060 | 293.997.060 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 115.998.840 | 115.998.840 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 299.997.000 | 299.997.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 120.998.790 | 120.998.790 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 262.997.370 | 262.997.370 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 284.997.150 | 284.997.150 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 132.998.670 | 132.998.670 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 293.997.060 | 293.997.060 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 115.998.840 | 115.998.840 | 0 | |||
| 509 | PP2500217224 | Metronidazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 3.283.139.200 | 3.283.139.200 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 3.436.300.000 | 3.436.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 3.283.139.200 | 3.283.139.200 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 3.436.300.000 | 3.436.300.000 | 0 | |||
| 510 | PP2500217225 | Metronidazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 2.594.200.000 | 2.594.200.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 219.582.000 | 180 | 1.478.694.000 | 1.478.694.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 1.476.878.060 | 1.476.878.060 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 2.594.200.000 | 2.594.200.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 219.582.000 | 180 | 1.478.694.000 | 1.478.694.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 1.476.878.060 | 1.476.878.060 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 2.594.200.000 | 2.594.200.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 219.582.000 | 180 | 1.478.694.000 | 1.478.694.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 1.476.878.060 | 1.476.878.060 | 0 | |||
| 511 | PP2500217226 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 608.450.000 | 608.450.000 | 0 |
| 512 | PP2500217227 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 92.300.000 | 190 | 312.919.200 | 312.919.200 | 0 |
| 513 | PP2500217228 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 252.345.500 | 252.345.500 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 281.688.000 | 281.688.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 210.092.300 | 210.092.300 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 252.345.500 | 252.345.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 281.688.000 | 281.688.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 210.092.300 | 210.092.300 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 252.345.500 | 252.345.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 281.688.000 | 281.688.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 210.092.300 | 210.092.300 | 0 | |||
| 514 | PP2500217229 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 17.900.000 | 17.900.000 | 0 |
| 515 | PP2500217230 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 301.097.600 | 301.097.600 | 0 |
| 516 | PP2500217231 | Tinidazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 705.876.200 | 705.876.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 698.371.800 | 698.371.800 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 705.876.200 | 705.876.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 698.371.800 | 698.371.800 | 0 | |||
| 517 | PP2500217232 | Clindamycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 518 | PP2500217233 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 149.075.150 | 149.075.150 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 119.677.600 | 119.677.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 109.588.500 | 109.588.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 149.075.150 | 149.075.150 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 119.677.600 | 119.677.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 109.588.500 | 109.588.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 149.075.150 | 149.075.150 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 119.677.600 | 119.677.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 109.588.500 | 109.588.500 | 0 | |||
| 519 | PP2500217234 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.496.412.000 | 180 | 1.097.250.000 | 1.097.250.000 | 0 |
| 520 | PP2500217235 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 52.488.000 | 180 | 2.412.180.000 | 2.412.180.000 | 0 |
| 521 | PP2500217238 | Azithromycin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 32.300.000 | 32.300.000 | 0 |
| 522 | PP2500217240 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 1.045.800.000 | 1.045.800.000 | 0 |
| 523 | PP2500217241 | Azithromycin | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 23.561.000 | 180 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 51.960.000 | 51.960.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 376.961.000 | 180 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 23.561.000 | 180 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 51.960.000 | 51.960.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 376.961.000 | 180 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 23.561.000 | 180 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 51.960.000 | 51.960.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 376.961.000 | 180 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 23.561.000 | 180 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 51.960.000 | 51.960.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 376.961.000 | 180 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 23.561.000 | 180 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 51.960.000 | 51.960.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 376.961.000 | 180 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 | |||
| 524 | PP2500217242 | Azithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 491.233.500 | 491.233.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 454.125.000 | 454.125.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 224.727.000 | 224.727.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 491.233.500 | 491.233.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 454.125.000 | 454.125.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 224.727.000 | 224.727.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 491.233.500 | 491.233.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 454.125.000 | 454.125.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 224.727.000 | 224.727.000 | 0 | |||
| 525 | PP2500217243 | Azithromycin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 51.171.000 | 180 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 |
| 526 | PP2500217244 | Azithromycin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 264.000.000 | 180 | 497.624.400 | 497.624.400 | 0 |
| 527 | PP2500217245 | Clarithromycin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 421.834.874 | 180 | 58.100.000 | 58.100.000 | 0 |
| 528 | PP2500217246 | Clarithromycin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 26.624.000 | 26.624.000 | 0 |
| 529 | PP2500217247 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 306.762.000 | 306.762.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 303.400.000 | 303.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 311.272.000 | 311.272.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 258.300.000 | 258.300.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 236.980.000 | 236.980.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 224.680.000 | 224.680.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 306.762.000 | 306.762.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 303.400.000 | 303.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 311.272.000 | 311.272.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 258.300.000 | 258.300.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 236.980.000 | 236.980.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 224.680.000 | 224.680.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 306.762.000 | 306.762.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 303.400.000 | 303.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 311.272.000 | 311.272.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 258.300.000 | 258.300.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 236.980.000 | 236.980.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 224.680.000 | 224.680.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 306.762.000 | 306.762.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 303.400.000 | 303.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 311.272.000 | 311.272.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 258.300.000 | 258.300.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 236.980.000 | 236.980.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 224.680.000 | 224.680.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 306.762.000 | 306.762.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 303.400.000 | 303.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 311.272.000 | 311.272.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 258.300.000 | 258.300.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 236.980.000 | 236.980.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 224.680.000 | 224.680.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 306.762.000 | 306.762.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 303.400.000 | 303.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 311.272.000 | 311.272.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 258.300.000 | 258.300.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 236.980.000 | 236.980.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 224.680.000 | 224.680.000 | 0 | |||
| 530 | PP2500217248 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 490.071.000 | 490.071.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 484.700.000 | 484.700.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 497.276.000 | 497.276.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 412.650.000 | 412.650.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 378.590.000 | 378.590.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 358.940.000 | 358.940.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 490.071.000 | 490.071.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 484.700.000 | 484.700.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 497.276.000 | 497.276.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 412.650.000 | 412.650.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 378.590.000 | 378.590.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 358.940.000 | 358.940.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 490.071.000 | 490.071.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 484.700.000 | 484.700.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 497.276.000 | 497.276.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 412.650.000 | 412.650.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 378.590.000 | 378.590.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 358.940.000 | 358.940.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 490.071.000 | 490.071.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 484.700.000 | 484.700.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 497.276.000 | 497.276.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 412.650.000 | 412.650.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 378.590.000 | 378.590.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 358.940.000 | 358.940.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 490.071.000 | 490.071.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 484.700.000 | 484.700.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 497.276.000 | 497.276.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 412.650.000 | 412.650.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 378.590.000 | 378.590.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 358.940.000 | 358.940.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 490.071.000 | 490.071.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 484.700.000 | 484.700.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 497.276.000 | 497.276.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 412.650.000 | 412.650.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 378.590.000 | 378.590.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 358.940.000 | 358.940.000 | 0 | |||
| 531 | PP2500217250 | Erythromycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 323.544.000 | 323.544.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 214.036.800 | 214.036.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 215.696.000 | 215.696.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 323.544.000 | 323.544.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 214.036.800 | 214.036.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 215.696.000 | 215.696.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 323.544.000 | 323.544.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 214.036.800 | 214.036.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 215.696.000 | 215.696.000 | 0 | |||
| 532 | PP2500217251 | Spiramycin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 533 | PP2500217252 | Spiramycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 451.878.000 | 451.878.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 437.780.000 | 437.780.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 304.071.600 | 304.071.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 451.878.000 | 451.878.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 437.780.000 | 437.780.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 304.071.600 | 304.071.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 451.878.000 | 451.878.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 437.780.000 | 437.780.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 304.071.600 | 304.071.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 451.878.000 | 451.878.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 437.780.000 | 437.780.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 304.071.600 | 304.071.600 | 0 | |||
| 534 | PP2500217254 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 863.100.000 | 863.100.000 | 0 |
| 535 | PP2500217257 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 612.637.192 | 180 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 536 | PP2500217258 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 2.553.329.200 | 2.553.329.200 | 0 |
| 537 | PP2500217259 | Spiramycin + metronidazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.190.420.000 | 1.190.420.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.147.905.000 | 1.147.905.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 982.946.800 | 982.946.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 951.485.700 | 951.485.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.190.420.000 | 1.190.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.147.905.000 | 1.147.905.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 982.946.800 | 982.946.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 951.485.700 | 951.485.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.190.420.000 | 1.190.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.147.905.000 | 1.147.905.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 982.946.800 | 982.946.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 951.485.700 | 951.485.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.190.420.000 | 1.190.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.147.905.000 | 1.147.905.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 982.946.800 | 982.946.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 951.485.700 | 951.485.700 | 0 | |||
| 538 | PP2500217261 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 |
| 539 | PP2500217262 | Ciprofloxacin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 35.572.200 | 35.572.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 36.540.750 | 36.540.750 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 35.572.200 | 35.572.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 36.540.750 | 36.540.750 | 0 | |||
| 540 | PP2500217263 | Ciprofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 551.250.000 | 551.250.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 46.966.500 | 46.966.500 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 551.250.000 | 551.250.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 46.966.500 | 46.966.500 | 0 | |||
| 541 | PP2500217264 | Ciprofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 544.344.000 | 180 | 4.690.000.000 | 4.690.000.000 | 0 |
| 542 | PP2500217265 | Ciprofloxacin | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 100.000.000 | 180 | 499.900.000 | 499.900.000 | 0 |
| 543 | PP2500217266 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 6.382.224.000 | 6.382.224.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 6.615.720.000 | 6.615.720.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 6.382.224.000 | 6.382.224.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 6.615.720.000 | 6.615.720.000 | 0 | |||
| 544 | PP2500217267 | Ciprofloxacin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 219.582.000 | 180 | 780.416.000 | 780.416.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 815.360.000 | 815.360.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 956.800.000 | 956.800.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 219.582.000 | 180 | 780.416.000 | 780.416.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 815.360.000 | 815.360.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 956.800.000 | 956.800.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 219.582.000 | 180 | 780.416.000 | 780.416.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 815.360.000 | 815.360.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 956.800.000 | 956.800.000 | 0 | |||
| 545 | PP2500217268 | Ciprofloxacin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 219.582.000 | 180 | 215.740.000 | 215.740.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 225.400.000 | 225.400.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 264.500.000 | 264.500.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 219.582.000 | 180 | 215.740.000 | 215.740.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 225.400.000 | 225.400.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 264.500.000 | 264.500.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 219.582.000 | 180 | 215.740.000 | 215.740.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 225.400.000 | 225.400.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 264.500.000 | 264.500.000 | 0 | |||
| 546 | PP2500217269 | Ciprofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 8.058.060.000 | 8.058.060.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 7.899.615.000 | 7.899.615.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 8.058.060.000 | 8.058.060.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 7.899.615.000 | 7.899.615.000 | 0 | |||
| 547 | PP2500217270 | Ciprofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 13.964.812.000 | 13.964.812.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 13.690.223.000 | 13.690.223.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 17.554.082.500 | 17.554.082.500 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 13.964.812.000 | 13.964.812.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 13.690.223.000 | 13.690.223.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 17.554.082.500 | 17.554.082.500 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 13.964.812.000 | 13.964.812.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 13.690.223.000 | 13.690.223.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 17.554.082.500 | 17.554.082.500 | 0 | |||
| 548 | PP2500217271 | Ciprofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 582.120.000 | 582.120.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 1.052.667.000 | 1.052.667.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 646.800.000 | 646.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 970.200.000 | 970.200.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 582.120.000 | 582.120.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 1.052.667.000 | 1.052.667.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 646.800.000 | 646.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 970.200.000 | 970.200.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 582.120.000 | 582.120.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 1.052.667.000 | 1.052.667.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 646.800.000 | 646.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 970.200.000 | 970.200.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 582.120.000 | 582.120.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 1.052.667.000 | 1.052.667.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 646.800.000 | 646.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 970.200.000 | 970.200.000 | 0 | |||
| 549 | PP2500217272 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 531.946.800 | 531.946.800 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 832.846.000 | 832.846.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 902.697.600 | 902.697.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 523.349.680 | 523.349.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 859.712.000 | 859.712.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 784.487.200 | 784.487.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 859.712.000 | 859.712.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 531.946.800 | 531.946.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 832.846.000 | 832.846.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 902.697.600 | 902.697.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 523.349.680 | 523.349.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 859.712.000 | 859.712.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 784.487.200 | 784.487.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 859.712.000 | 859.712.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 531.946.800 | 531.946.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 832.846.000 | 832.846.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 902.697.600 | 902.697.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 523.349.680 | 523.349.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 859.712.000 | 859.712.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 784.487.200 | 784.487.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 859.712.000 | 859.712.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 531.946.800 | 531.946.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 832.846.000 | 832.846.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 902.697.600 | 902.697.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 523.349.680 | 523.349.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 859.712.000 | 859.712.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 784.487.200 | 784.487.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 859.712.000 | 859.712.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 531.946.800 | 531.946.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 832.846.000 | 832.846.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 902.697.600 | 902.697.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 523.349.680 | 523.349.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 859.712.000 | 859.712.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 784.487.200 | 784.487.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 859.712.000 | 859.712.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 531.946.800 | 531.946.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 832.846.000 | 832.846.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 902.697.600 | 902.697.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 523.349.680 | 523.349.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 859.712.000 | 859.712.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 784.487.200 | 784.487.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 859.712.000 | 859.712.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 531.946.800 | 531.946.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 832.846.000 | 832.846.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 902.697.600 | 902.697.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 523.349.680 | 523.349.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 859.712.000 | 859.712.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 784.487.200 | 784.487.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 859.712.000 | 859.712.000 | 0 | |||
| 550 | PP2500217273 | Ciprofloxacin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 150 | 109.272.000 | 180 | 1.962.000.000 | 1.962.000.000 | 0 |
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 150 | 222.710.000 | 180 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 150 | 109.272.000 | 180 | 1.962.000.000 | 1.962.000.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 150 | 222.710.000 | 180 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 | |||
| 551 | PP2500217274 | Levofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 107.000.000 | 180 | 251.412.000 | 251.412.000 | 0 |
| 552 | PP2500217275 | Levofloxacin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 220.829.700 | 220.829.700 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 222.440.400 | 222.440.400 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 220.829.700 | 220.829.700 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 222.440.400 | 222.440.400 | 0 | |||
| 553 | PP2500217276 | Levofloxacin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 98.685.800 | 98.685.800 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 99.405.600 | 99.405.600 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 98.685.800 | 98.685.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 99.405.600 | 99.405.600 | 0 | |||
| 554 | PP2500217277 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 4.987.957.000 | 4.987.957.000 | 0 |
| 555 | PP2500217278 | Levofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 289.884.000 | 289.884.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 103.240.000 | 103.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 98.484.000 | 98.484.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 289.884.000 | 289.884.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 103.240.000 | 103.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 98.484.000 | 98.484.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 289.884.000 | 289.884.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 103.240.000 | 103.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 98.484.000 | 98.484.000 | 0 | |||
| 556 | PP2500217279 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 367.250.000 | 367.250.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 565.000.000 | 565.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 230.237.500 | 230.237.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 692.125.000 | 692.125.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 210.462.500 | 210.462.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 226.565.000 | 226.565.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 367.250.000 | 367.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 565.000.000 | 565.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 230.237.500 | 230.237.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 692.125.000 | 692.125.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 210.462.500 | 210.462.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 226.565.000 | 226.565.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 367.250.000 | 367.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 565.000.000 | 565.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 230.237.500 | 230.237.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 692.125.000 | 692.125.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 210.462.500 | 210.462.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 226.565.000 | 226.565.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 367.250.000 | 367.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 565.000.000 | 565.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 230.237.500 | 230.237.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 692.125.000 | 692.125.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 210.462.500 | 210.462.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 226.565.000 | 226.565.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 367.250.000 | 367.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 565.000.000 | 565.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 230.237.500 | 230.237.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 692.125.000 | 692.125.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 210.462.500 | 210.462.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 226.565.000 | 226.565.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 367.250.000 | 367.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 565.000.000 | 565.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 230.237.500 | 230.237.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 692.125.000 | 692.125.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 210.462.500 | 210.462.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 226.565.000 | 226.565.000 | 0 | |||
| 557 | PP2500217280 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 558 | PP2500217281 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 257.418.000 | 257.418.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 257.418.000 | 257.418.000 | 0 | |||
| 559 | PP2500217282 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 238.166.110 | 185 | 1.906.800.000 | 1.906.800.000 | 0 |
| 560 | PP2500217283 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 11.770.290.000 | 11.770.290.000 | 0 |
| 561 | PP2500217284 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 7.448.000.000 | 7.448.000.000 | 0 |
| 562 | PP2500217285 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 1.472.600.000 | 1.472.600.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 1.419.320.000 | 1.419.320.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 1.491.100.000 | 1.491.100.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 1.472.600.000 | 1.472.600.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 1.419.320.000 | 1.419.320.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 1.491.100.000 | 1.491.100.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 1.472.600.000 | 1.472.600.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 1.419.320.000 | 1.419.320.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 1.491.100.000 | 1.491.100.000 | 0 | |||
| 563 | PP2500217286 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 445.760.000 | 445.760.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 429.632.000 | 429.632.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 451.360.000 | 451.360.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 445.760.000 | 445.760.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 429.632.000 | 429.632.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 451.360.000 | 451.360.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 445.760.000 | 445.760.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 429.632.000 | 429.632.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 451.360.000 | 451.360.000 | 0 | |||
| 564 | PP2500217287 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 1.599.000.000 | 1.599.000.000 | 0 |
| 565 | PP2500217288 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 544.344.000 | 180 | 1.966.020.000 | 1.966.020.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 2.231.975.200 | 2.231.975.200 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 544.344.000 | 180 | 1.966.020.000 | 1.966.020.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 2.231.975.200 | 2.231.975.200 | 0 | |||
| 566 | PP2500217289 | Moxifloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 107.000.000 | 180 | 487.298.700 | 487.298.700 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 508.698.000 | 508.698.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 107.000.000 | 180 | 487.298.700 | 487.298.700 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 508.698.000 | 508.698.000 | 0 | |||
| 567 | PP2500217290 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 9.220.000 | 9.220.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 9.220.000 | 9.220.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 9.190.000 | 9.190.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 9.220.000 | 9.220.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 9.220.000 | 9.220.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 9.190.000 | 9.190.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 9.220.000 | 9.220.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 9.220.000 | 9.220.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 9.190.000 | 9.190.000 | 0 | |||
| 568 | PP2500217291 | Moxifloxacin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.408.575.000 | 1.408.575.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 567.196.000 | 187 | 1.287.840.000 | 1.287.840.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.408.575.000 | 1.408.575.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 567.196.000 | 187 | 1.287.840.000 | 1.287.840.000 | 0 | |||
| 569 | PP2500217292 | Moxifloxacin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 570 | PP2500217293 | Moxifloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 64.006.392 | 180 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 64.006.392 | 180 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 64.006.392 | 180 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 | |||
| 571 | PP2500217294 | Moxifloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.836.340.800 | 1.836.340.800 | 0 |
| 572 | PP2500217295 | Moxifloxacin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 196.972.000 | 180 | 5.858.320.000 | 5.858.320.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 2.111.379.400 | 2.111.379.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 2.383.518.800 | 2.383.518.800 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 196.972.000 | 180 | 5.858.320.000 | 5.858.320.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 2.111.379.400 | 2.111.379.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 2.383.518.800 | 2.383.518.800 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 196.972.000 | 180 | 5.858.320.000 | 5.858.320.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 2.111.379.400 | 2.111.379.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 2.383.518.800 | 2.383.518.800 | 0 | |||
| 573 | PP2500217296 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 78.770.000 | 180 | 653.315.000 | 653.315.000 | 0 |
| 574 | PP2500217297 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 64.492.000 | 64.492.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 83.615.280 | 83.615.280 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 64.492.000 | 64.492.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 83.615.280 | 83.615.280 | 0 | |||
| 575 | PP2500217299 | Ofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 385.940.000 | 385.940.000 | 0 |
| 576 | PP2500217300 | Ofloxacin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 104.226.000 | 104.226.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 109.796.700 | 109.796.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 59.301.000 | 59.301.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 55.886.700 | 55.886.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 104.226.000 | 104.226.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 109.796.700 | 109.796.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 59.301.000 | 59.301.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 55.886.700 | 55.886.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 104.226.000 | 104.226.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 109.796.700 | 109.796.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 59.301.000 | 59.301.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 55.886.700 | 55.886.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 104.226.000 | 104.226.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 109.796.700 | 109.796.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 59.301.000 | 59.301.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 55.886.700 | 55.886.700 | 0 | |||
| 577 | PP2500217301 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 357.495.000 | 180 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 578 | PP2500217302 | Ofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 579 | PP2500217303 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 8.975.320.200 | 8.975.320.200 | 0 |
| 580 | PP2500217304 | Ofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 680.000.000 | 195 | 2.687.328.000 | 2.687.328.000 | 0 |
| 581 | PP2500217305 | Sulfadiazin bạc | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 582 | PP2500217306 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 15.972.000 | 15.972.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 15.972.000 | 15.972.000 | 0 | |||
| 583 | PP2500217307 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 6.832.000 | 6.832.000 | 0 |
| 584 | PP2500217308 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 18.920.000 | 18.920.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 18.920.000 | 18.920.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 18.920.000 | 18.920.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 18.920.000 | 18.920.000 | 0 | |||
| 585 | PP2500217309 | Sulfasalazin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 41.069.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 586 | PP2500217310 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 252.840.000 | 252.840.000 | 0 |
| 587 | PP2500217311 | Doxycyclin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 41.069.000 | 180 | 618.300.000 | 618.300.000 | 0 |
| 588 | PP2500217312 | Doxycyclin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 395.604.000 | 395.604.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 361.977.660 | 361.977.660 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 456.922.620 | 456.922.620 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 395.604.000 | 395.604.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 361.977.660 | 361.977.660 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 456.922.620 | 456.922.620 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 395.604.000 | 395.604.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 361.977.660 | 361.977.660 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 456.922.620 | 456.922.620 | 0 | |||
| 589 | PP2500217313 | Minocyclin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 1.744.756.000 | 1.744.756.000 | 0 |
| 590 | PP2500217314 | Minocyclin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 130.000.000 | 180 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 |
| 591 | PP2500217315 | Tigecyclin* | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 544.344.000 | 180 | 3.197.000.000 | 3.197.000.000 | 0 |
| 592 | PP2500217316 | Tetracyclin hydroclorid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 33.530.000 | 33.530.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 28.740.000 | 28.740.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 33.530.000 | 33.530.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 28.740.000 | 28.740.000 | 0 | |||
| 593 | PP2500217317 | Colistin* | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 357.495.000 | 180 | 7.938.000.000 | 7.938.000.000 | 0 |
| 594 | PP2500217318 | Colistin* | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 5.811.000.000 | 5.811.000.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 295.817.000 | 180 | 5.850.000.000 | 5.850.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 5.811.000.000 | 5.811.000.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 295.817.000 | 180 | 5.850.000.000 | 5.850.000.000 | 0 | |||
| 595 | PP2500217319 | Colistin* | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 150 | 126.000.000 | 180 | 2.268.000.000 | 2.268.000.000 | 0 |
| 596 | PP2500217320 | Colistin* | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 984.079.000 | 180 | 8.690.000.000 | 8.690.000.000 | 0 |
| 597 | PP2500217321 | Colistin* | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 13.754.000.000 | 13.754.000.000 | 0 |
| 598 | PP2500217322 | Colistin* | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 150 | 126.000.000 | 180 | 3.032.000.000 | 3.032.000.000 | 0 |
| 599 | PP2500217323 | Colistin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 8.589.000.000 | 8.589.000.000 | 0 |
| 600 | PP2500217324 | Colistin* | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 150 | 310.000.000 | 180 | 5.953.500.000 | 5.953.500.000 | 0 |
| 601 | PP2500217325 | Fosfomycin* | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 984.079.000 | 180 | 503.760.000 | 503.760.000 | 0 |
| 602 | PP2500217326 | Fosfomycin* | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 1.880.000 | 180 | 77.250.000 | 77.250.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 64.006.392 | 180 | 74.900.000 | 74.900.000 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 1.880.000 | 180 | 77.250.000 | 77.250.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 64.006.392 | 180 | 74.900.000 | 74.900.000 | 0 | |||
| 603 | PP2500217327 | Fosfomycin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 355.000.000 | 180 | 913.000.000 | 913.000.000 | 0 |
| 604 | PP2500217328 | Fosfomycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 475.187.000 | 180 | 4.752.000.000 | 4.752.000.000 | 0 |
| 605 | PP2500217329 | Linezolid* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.222.320.000 | 1.222.320.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 1.126.400.000 | 1.126.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.222.320.000 | 1.222.320.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 1.126.400.000 | 1.126.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.222.320.000 | 1.222.320.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 1.126.400.000 | 1.126.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 | |||
| 606 | PP2500217330 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 475.187.000 | 180 | 4.324.800.000 | 4.324.800.000 | 0 |
| 607 | PP2500217331 | Linezolid* | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 73.000.000 | 180 | 1.792.200.000 | 1.792.200.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 2.416.860.000 | 2.416.860.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 388.000.000 | 210 | 1.755.660.000 | 1.755.660.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.757.400.000 | 1.757.400.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 2.227.200.000 | 2.227.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 2.610.000.000 | 2.610.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 73.000.000 | 180 | 1.792.200.000 | 1.792.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 2.416.860.000 | 2.416.860.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 388.000.000 | 210 | 1.755.660.000 | 1.755.660.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.757.400.000 | 1.757.400.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 2.227.200.000 | 2.227.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 2.610.000.000 | 2.610.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 73.000.000 | 180 | 1.792.200.000 | 1.792.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 2.416.860.000 | 2.416.860.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 388.000.000 | 210 | 1.755.660.000 | 1.755.660.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.757.400.000 | 1.757.400.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 2.227.200.000 | 2.227.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 2.610.000.000 | 2.610.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 73.000.000 | 180 | 1.792.200.000 | 1.792.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 2.416.860.000 | 2.416.860.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 388.000.000 | 210 | 1.755.660.000 | 1.755.660.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.757.400.000 | 1.757.400.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 2.227.200.000 | 2.227.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 2.610.000.000 | 2.610.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 73.000.000 | 180 | 1.792.200.000 | 1.792.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 2.416.860.000 | 2.416.860.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 388.000.000 | 210 | 1.755.660.000 | 1.755.660.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.757.400.000 | 1.757.400.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 2.227.200.000 | 2.227.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 2.610.000.000 | 2.610.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 73.000.000 | 180 | 1.792.200.000 | 1.792.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 2.416.860.000 | 2.416.860.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 388.000.000 | 210 | 1.755.660.000 | 1.755.660.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.757.400.000 | 1.757.400.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 2.227.200.000 | 2.227.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 2.610.000.000 | 2.610.000.000 | 0 | |||
| 608 | PP2500217332 | Linezolid* | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 60.214.000 | 180 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 609 | PP2500217333 | Teicoplanin* | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 49.340.000 | 180 | 1.760.000.000 | 1.760.000.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 295.817.000 | 180 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 49.340.000 | 180 | 1.760.000.000 | 1.760.000.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 295.817.000 | 180 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 | |||
| 610 | PP2500217334 | Vancomycin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 152.748.000 | 180 | 2.797.500.000 | 2.797.500.000 | 0 |
| 611 | PP2500217335 | Vancomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 23.300.000 | 180 | 28.290.000 | 28.290.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 14.619.000 | 180 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 23.300.000 | 180 | 28.290.000 | 28.290.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 14.619.000 | 180 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 612 | PP2500217336 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 20.535.000 | 180 | 474.915.000 | 474.915.000 | 0 |
| 613 | PP2500217338 | Vancomycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| 614 | PP2500217339 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 20.535.000 | 180 | 551.880.000 | 551.880.000 | 0 |
| 615 | PP2500217340 | Vancomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 727.600.000 | 727.600.000 | 0 |
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 624.306.000 | 180 | 739.263.000 | 739.263.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 727.600.000 | 727.600.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 624.306.000 | 180 | 739.263.000 | 739.263.000 | 0 | |||
| 616 | PP2500217341 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 450.950.000 | 450.950.000 | 0 |
| 617 | PP2500217342 | Vancomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 152.748.000 | 180 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 624.306.000 | 180 | 690.900.000 | 690.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 152.748.000 | 180 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 624.306.000 | 180 | 690.900.000 | 690.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 152.748.000 | 180 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 624.306.000 | 180 | 690.900.000 | 690.900.000 | 0 | |||
| 618 | PP2500217343 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 92.800.000 | 92.800.000 | 0 |
| 619 | PP2500217344 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 620 | PP2500217345 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 202.860.000 | 202.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 151.800.000 | 151.800.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 56.580.000 | 56.580.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 202.860.000 | 202.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 151.800.000 | 151.800.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 56.580.000 | 56.580.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 202.860.000 | 202.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 151.800.000 | 151.800.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 56.580.000 | 56.580.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 202.860.000 | 202.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 151.800.000 | 151.800.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 56.580.000 | 56.580.000 | 0 | |||
| 621 | PP2500217346 | Lamivudin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 395.728.200 | 395.728.200 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 374.900.400 | 374.900.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 395.728.200 | 395.728.200 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 374.900.400 | 374.900.400 | 0 | |||
| 622 | PP2500217347 | Tenofovir (TDF) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 984.079.000 | 180 | 9.058.000.000 | 9.058.000.000 | 0 |
| 623 | PP2500217348 | Tenofovir (TDF) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 866.400.000 | 866.400.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 930.240.000 | 930.240.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 725.040.000 | 725.040.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 866.400.000 | 866.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 930.240.000 | 930.240.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 725.040.000 | 725.040.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 866.400.000 | 866.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 930.240.000 | 930.240.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 725.040.000 | 725.040.000 | 0 | |||
| 624 | PP2500217349 | Tenofovir (TDF) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 1.113.840.000 | 1.113.840.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 1.326.780.000 | 1.326.780.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 1.113.840.000 | 1.113.840.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 1.326.780.000 | 1.326.780.000 | 0 | |||
| 625 | PP2500217350 | Tenofovir (TDF) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.050.934.400 | 2.050.934.400 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 1.075.735.200 | 1.075.735.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.000.333.200 | 1.000.333.200 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 955.092.000 | 955.092.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 972.183.120 | 972.183.120 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.050.934.400 | 2.050.934.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 1.075.735.200 | 1.075.735.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.000.333.200 | 1.000.333.200 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 955.092.000 | 955.092.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 972.183.120 | 972.183.120 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.050.934.400 | 2.050.934.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 1.075.735.200 | 1.075.735.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.000.333.200 | 1.000.333.200 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 955.092.000 | 955.092.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 972.183.120 | 972.183.120 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.050.934.400 | 2.050.934.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 1.075.735.200 | 1.075.735.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.000.333.200 | 1.000.333.200 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 955.092.000 | 955.092.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 972.183.120 | 972.183.120 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.050.934.400 | 2.050.934.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 1.075.735.200 | 1.075.735.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.000.333.200 | 1.000.333.200 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 955.092.000 | 955.092.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 972.183.120 | 972.183.120 | 0 | |||
| 626 | PP2500217351 | Tenofovir (TDF) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 346.800.000 | 346.800.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 169.150.000 | 169.150.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 161.500.000 | 161.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 164.390.000 | 164.390.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 346.800.000 | 346.800.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 169.150.000 | 169.150.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 161.500.000 | 161.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 164.390.000 | 164.390.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 346.800.000 | 346.800.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 169.150.000 | 169.150.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 161.500.000 | 161.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 164.390.000 | 164.390.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 346.800.000 | 346.800.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 169.150.000 | 169.150.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 161.500.000 | 161.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 164.390.000 | 164.390.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 346.800.000 | 346.800.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 169.150.000 | 169.150.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 161.500.000 | 161.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 164.390.000 | 164.390.000 | 0 | |||
| 627 | PP2500217352 | Lamivudin + tenofovir | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 64.006.392 | 180 | 1.177.600.000 | 1.177.600.000 | 0 |
| 628 | PP2500217353 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 4.819.500.000 | 4.819.500.000 | 0 |
| 629 | PP2500217354 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 187.660.000 | 180 | 3.680.000.000 | 3.680.000.000 | 0 |
| 630 | PP2500217355 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 940.000 | 940.000 | 0 |
| 631 | PP2500217356 | Aciclovir | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 13.711.200 | 13.711.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 13.790.000 | 13.790.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 26.910.200 | 26.910.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 31.126.000 | 31.126.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 16.548.000 | 16.548.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 13.711.200 | 13.711.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 13.790.000 | 13.790.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 26.910.200 | 26.910.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 31.126.000 | 31.126.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 16.548.000 | 16.548.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 13.711.200 | 13.711.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 13.790.000 | 13.790.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 26.910.200 | 26.910.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 31.126.000 | 31.126.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 16.548.000 | 16.548.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 13.711.200 | 13.711.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 13.790.000 | 13.790.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 26.910.200 | 26.910.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 31.126.000 | 31.126.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 16.548.000 | 16.548.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 13.711.200 | 13.711.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 13.790.000 | 13.790.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 26.910.200 | 26.910.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 31.126.000 | 31.126.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 16.548.000 | 16.548.000 | 0 | |||
| 632 | PP2500217357 | Aciclovir | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 624.260.000 | 624.260.000 | 0 |
| 633 | PP2500217358 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 83.538.000 | 83.538.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 79.820.100 | 79.820.100 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 83.538.000 | 83.538.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 79.820.100 | 79.820.100 | 0 | |||
| 634 | PP2500217359 | Aciclovir | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 267.209.250 | 267.209.250 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 254.485.000 | 254.485.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 143.437.000 | 143.437.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 145.287.800 | 145.287.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 267.209.250 | 267.209.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 254.485.000 | 254.485.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 143.437.000 | 143.437.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 145.287.800 | 145.287.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 267.209.250 | 267.209.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 254.485.000 | 254.485.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 143.437.000 | 143.437.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 145.287.800 | 145.287.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 267.209.250 | 267.209.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 254.485.000 | 254.485.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 143.437.000 | 143.437.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 145.287.800 | 145.287.800 | 0 | |||
| 635 | PP2500217360 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 126.192.000 | 126.192.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 374.752.000 | 374.752.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 124.280.000 | 124.280.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 124.203.520 | 124.203.520 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 122.368.000 | 122.368.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 126.192.000 | 126.192.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 374.752.000 | 374.752.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 124.280.000 | 124.280.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 124.203.520 | 124.203.520 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 122.368.000 | 122.368.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 126.192.000 | 126.192.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 374.752.000 | 374.752.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 124.280.000 | 124.280.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 124.203.520 | 124.203.520 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 122.368.000 | 122.368.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 126.192.000 | 126.192.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 374.752.000 | 374.752.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 124.280.000 | 124.280.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 124.203.520 | 124.203.520 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 122.368.000 | 122.368.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 126.192.000 | 126.192.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 374.752.000 | 374.752.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 124.280.000 | 124.280.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 124.203.520 | 124.203.520 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 122.368.000 | 122.368.000 | 0 | |||
| 636 | PP2500217361 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 114.800.000 | 114.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 79.996.000 | 79.996.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 114.800.000 | 114.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 79.996.000 | 79.996.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 114.800.000 | 114.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 79.996.000 | 79.996.000 | 0 | |||
| 637 | PP2500217362 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 339.890.000 | 339.890.000 | 0 |
| 638 | PP2500217363 | Aciclovir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.201.777.500 | 1.201.777.500 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 293.733.150 | 293.733.150 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 655.515.000 | 655.515.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 294.357.450 | 294.357.450 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 293.421.000 | 293.421.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.201.777.500 | 1.201.777.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 293.733.150 | 293.733.150 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 655.515.000 | 655.515.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 294.357.450 | 294.357.450 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 293.421.000 | 293.421.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.201.777.500 | 1.201.777.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 293.733.150 | 293.733.150 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 655.515.000 | 655.515.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 294.357.450 | 294.357.450 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 293.421.000 | 293.421.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.201.777.500 | 1.201.777.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 293.733.150 | 293.733.150 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 655.515.000 | 655.515.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 294.357.450 | 294.357.450 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 293.421.000 | 293.421.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.201.777.500 | 1.201.777.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 293.733.150 | 293.733.150 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 655.515.000 | 655.515.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 294.357.450 | 294.357.450 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 293.421.000 | 293.421.000 | 0 | |||
| 639 | PP2500217364 | Aciclovir | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 544.344.000 | 180 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 640 | PP2500217365 | Amphotericin B* | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 3.240.000 | 180 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 641 | PP2500217366 | Clotrimazol | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 246.450.000 | 246.450.000 | 0 |
| 642 | PP2500217367 | Clotrimazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 103.164.700 | 103.164.700 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 75.566.500 | 75.566.500 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 275.610.000 | 180 | 68.995.500 | 68.995.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 103.164.700 | 103.164.700 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 75.566.500 | 75.566.500 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 275.610.000 | 180 | 68.995.500 | 68.995.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 103.164.700 | 103.164.700 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 75.566.500 | 75.566.500 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 275.610.000 | 180 | 68.995.500 | 68.995.500 | 0 | |||
| 643 | PP2500217368 | Clotrimazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 317.400.000 | 317.400.000 | 0 |
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 290.950.000 | 290.950.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 306.820.000 | 306.820.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 317.400.000 | 317.400.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 290.950.000 | 290.950.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 306.820.000 | 306.820.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 317.400.000 | 317.400.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 290.950.000 | 290.950.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 306.820.000 | 306.820.000 | 0 | |||
| 644 | PP2500217369 | Econazol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 645 | PP2500217370 | Fluconazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 342.071.000 | 210 | 226.432.000 | 226.432.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.026.874.000 | 180 | 231.436.800 | 231.436.800 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 342.071.000 | 210 | 226.432.000 | 226.432.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.026.874.000 | 180 | 231.436.800 | 231.436.800 | 0 | |||
| 646 | PP2500217371 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 51.705.000 | 51.705.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 276.830.700 | 180 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 51.705.000 | 51.705.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 276.830.700 | 180 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 51.705.000 | 51.705.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 276.830.700 | 180 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 51.705.000 | 51.705.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 276.830.700 | 180 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 51.705.000 | 51.705.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 276.830.700 | 180 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| 647 | PP2500217372 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 648 | PP2500217373 | Fluconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| 649 | PP2500217374 | Fluconazol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 451.000.000 | 451.000.000 | 0 |
| 650 | PP2500217375 | Fluconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 412.650.000 | 412.650.000 | 0 |
| 651 | PP2500217376 | Fluconazol | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 475.187.000 | 180 | 1.382.400.000 | 1.382.400.000 | 0 |
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 150 | 156.492.000 | 180 | 1.371.600.000 | 1.371.600.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 475.187.000 | 180 | 1.382.400.000 | 1.382.400.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 150 | 156.492.000 | 180 | 1.371.600.000 | 1.371.600.000 | 0 | |||
| 652 | PP2500217377 | Itraconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 70.612.000 | 180 | 2.910.400.000 | 2.910.400.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 325.428.000 | 180 | 2.803.400.000 | 2.803.400.000 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 150 | 111.956.000 | 180 | 2.948.920.000 | 2.948.920.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 3.017.400.000 | 3.017.400.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 70.612.000 | 180 | 2.910.400.000 | 2.910.400.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 325.428.000 | 180 | 2.803.400.000 | 2.803.400.000 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 150 | 111.956.000 | 180 | 2.948.920.000 | 2.948.920.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 3.017.400.000 | 3.017.400.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 70.612.000 | 180 | 2.910.400.000 | 2.910.400.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 325.428.000 | 180 | 2.803.400.000 | 2.803.400.000 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 150 | 111.956.000 | 180 | 2.948.920.000 | 2.948.920.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 3.017.400.000 | 3.017.400.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 70.612.000 | 180 | 2.910.400.000 | 2.910.400.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 325.428.000 | 180 | 2.803.400.000 | 2.803.400.000 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 150 | 111.956.000 | 180 | 2.948.920.000 | 2.948.920.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 3.017.400.000 | 3.017.400.000 | 0 | |||
| 653 | PP2500217378 | Itraconazol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 1.380.592.920 | 1.380.592.920 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.445.778.300 | 1.445.778.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.142.137.000 | 1.142.137.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 2.222.988.600 | 2.222.988.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 1.380.592.920 | 1.380.592.920 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.445.778.300 | 1.445.778.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.142.137.000 | 1.142.137.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 2.222.988.600 | 2.222.988.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 1.380.592.920 | 1.380.592.920 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.445.778.300 | 1.445.778.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.142.137.000 | 1.142.137.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 2.222.988.600 | 2.222.988.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 1.380.592.920 | 1.380.592.920 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.445.778.300 | 1.445.778.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.142.137.000 | 1.142.137.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 2.222.988.600 | 2.222.988.600 | 0 | |||
| 654 | PP2500217379 | Ketoconazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 267.462.000 | 267.462.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 125.501.400 | 125.501.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 310.896.000 | 310.896.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 121.158.000 | 121.158.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 123.444.000 | 123.444.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 144.018.000 | 144.018.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 267.462.000 | 267.462.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 125.501.400 | 125.501.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 310.896.000 | 310.896.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 121.158.000 | 121.158.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 123.444.000 | 123.444.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 144.018.000 | 144.018.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 267.462.000 | 267.462.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 125.501.400 | 125.501.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 310.896.000 | 310.896.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 121.158.000 | 121.158.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 123.444.000 | 123.444.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 144.018.000 | 144.018.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 267.462.000 | 267.462.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 125.501.400 | 125.501.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 310.896.000 | 310.896.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 121.158.000 | 121.158.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 123.444.000 | 123.444.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 144.018.000 | 144.018.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 267.462.000 | 267.462.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 125.501.400 | 125.501.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 310.896.000 | 310.896.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 121.158.000 | 121.158.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 123.444.000 | 123.444.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 144.018.000 | 144.018.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 267.462.000 | 267.462.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 125.501.400 | 125.501.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 310.896.000 | 310.896.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 121.158.000 | 121.158.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 123.444.000 | 123.444.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 144.018.000 | 144.018.000 | 0 | |||
| 655 | PP2500217380 | Ketoconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 141.080.000 | 141.080.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 142.314.450 | 142.314.450 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 135.789.500 | 135.789.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 134.026.000 | 134.026.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 141.080.000 | 141.080.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 142.314.450 | 142.314.450 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 135.789.500 | 135.789.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 134.026.000 | 134.026.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 141.080.000 | 141.080.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 142.314.450 | 142.314.450 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 135.789.500 | 135.789.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 134.026.000 | 134.026.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 141.080.000 | 141.080.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 142.314.450 | 142.314.450 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 135.789.500 | 135.789.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 134.026.000 | 134.026.000 | 0 | |||
| 656 | PP2500217381 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 542.500.000 | 542.500.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 184.450.000 | 184.450.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 542.500.000 | 542.500.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 184.450.000 | 184.450.000 | 0 | |||
| 657 | PP2500217383 | Miconazol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 658 | PP2500217385 | Nystatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 132.818.400 | 132.818.400 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 131.476.800 | 131.476.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 130.940.160 | 130.940.160 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 126.781.200 | 126.781.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 132.818.400 | 132.818.400 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 131.476.800 | 131.476.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 130.940.160 | 130.940.160 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 126.781.200 | 126.781.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 132.818.400 | 132.818.400 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 131.476.800 | 131.476.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 130.940.160 | 130.940.160 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 126.781.200 | 126.781.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 132.818.400 | 132.818.400 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 131.476.800 | 131.476.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 130.940.160 | 130.940.160 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 126.781.200 | 126.781.200 | 0 | |||
| 659 | PP2500217386 | Nystatin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 134.269.800 | 134.269.800 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 184.506.800 | 184.506.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 210.082.000 | 210.082.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 134.269.800 | 134.269.800 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 184.506.800 | 184.506.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 210.082.000 | 210.082.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 134.269.800 | 134.269.800 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 184.506.800 | 184.506.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 210.082.000 | 210.082.000 | 0 | |||
| 660 | PP2500217387 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 150 | 32.994.000 | 180 | 765.765.000 | 765.765.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 635.481.000 | 635.481.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 423.500.000 | 423.500.000 | 0 | |||
| vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 150 | 32.994.000 | 180 | 765.765.000 | 765.765.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 635.481.000 | 635.481.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 423.500.000 | 423.500.000 | 0 | |||
| vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 150 | 32.994.000 | 180 | 765.765.000 | 765.765.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 635.481.000 | 635.481.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 423.500.000 | 423.500.000 | 0 | |||
| 661 | PP2500217388 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 265.037.000 | 180 | 1.934.400.000 | 1.934.400.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 265.037.000 | 180 | 1.934.400.000 | 1.934.400.000 | 0 | |||
| 662 | PP2500217389 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 49.499.000 | 180 | 1.045.161.600 | 1.045.161.600 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.942.992.000 | 1.942.992.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 74.530.000 | 180 | 919.584.000 | 919.584.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 105.702.000 | 180 | 982.208.000 | 982.208.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 49.499.000 | 180 | 1.045.161.600 | 1.045.161.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.942.992.000 | 1.942.992.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 74.530.000 | 180 | 919.584.000 | 919.584.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 105.702.000 | 180 | 982.208.000 | 982.208.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 49.499.000 | 180 | 1.045.161.600 | 1.045.161.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.942.992.000 | 1.942.992.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 74.530.000 | 180 | 919.584.000 | 919.584.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 105.702.000 | 180 | 982.208.000 | 982.208.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 49.499.000 | 180 | 1.045.161.600 | 1.045.161.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.942.992.000 | 1.942.992.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 74.530.000 | 180 | 919.584.000 | 919.584.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 105.702.000 | 180 | 982.208.000 | 982.208.000 | 0 | |||
| 663 | PP2500217390 | Voriconazol* | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 3.104.000.000 | 3.104.000.000 | 0 |
| 664 | PP2500217391 | Clotrimazol + betamethason | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 150 | 65.949.000 | 200 | 700.500.000 | 700.500.000 | 0 |
| 665 | PP2500217392 | Clotrimazol + betamethason | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 2.146.650.000 | 2.146.650.000 | 0 |
| 666 | PP2500217393 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 121.164.000 | 181 | 192.812.000 | 192.812.000 | 0 |
| 667 | PP2500217394 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 790.800.000 | 790.800.000 | 0 |
| 668 | PP2500217395 | Flunarizin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 156.378.000 | 184 | 324.250.000 | 324.250.000 | 0 |
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 150 | 111.956.000 | 180 | 272.370.000 | 272.370.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 51.880.000 | 51.880.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 156.378.000 | 184 | 324.250.000 | 324.250.000 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 150 | 111.956.000 | 180 | 272.370.000 | 272.370.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 51.880.000 | 51.880.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 156.378.000 | 184 | 324.250.000 | 324.250.000 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 150 | 111.956.000 | 180 | 272.370.000 | 272.370.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 51.880.000 | 51.880.000 | 0 | |||
| 669 | PP2500217396 | Flunarizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 |
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 20.203.000 | 181 | 5.220.000 | 5.220.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 5.244.000 | 5.244.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 20.203.000 | 181 | 5.220.000 | 5.220.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 5.244.000 | 5.244.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 20.203.000 | 181 | 5.220.000 | 5.220.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 5.244.000 | 5.244.000 | 0 | |||
| 670 | PP2500217397 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 238.787.500 | 238.787.500 | 0 |
| 671 | PP2500217398 | Flunarizin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 58.687.200 | 58.687.200 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 61.003.800 | 61.003.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 56.628.000 | 56.628.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 47.876.400 | 47.876.400 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 58.687.200 | 58.687.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 61.003.800 | 61.003.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 56.628.000 | 56.628.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 47.876.400 | 47.876.400 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 58.687.200 | 58.687.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 61.003.800 | 61.003.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 56.628.000 | 56.628.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 47.876.400 | 47.876.400 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 58.687.200 | 58.687.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 61.003.800 | 61.003.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 56.628.000 | 56.628.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 47.876.400 | 47.876.400 | 0 | |||
| 672 | PP2500217399 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 673 | PP2500217400 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 454.954.500 | 454.954.500 | 0 |
| 674 | PP2500217401 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 7.699.230 | 7.699.230 | 0 |
| 675 | PP2500217402 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 2.447.550.000 | 2.447.550.000 | 0 |
| 676 | PP2500217403 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 7.541.100.000 | 7.541.100.000 | 0 |
| 677 | PP2500217404 | Vinorelbin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 3.243.794.400 | 3.243.794.400 | 0 |
| 678 | PP2500217405 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 320.250.000 | 320.250.000 | 0 |
| 679 | PP2500217406 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 256.829.700 | 256.829.700 | 0 |
| 680 | PP2500217407 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 681 | PP2500217408 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 340.980.000 | 340.980.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 340.980.000 | 340.980.000 | 0 | |||
| 682 | PP2500217409 | Alfuzosin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 503.306.200 | 195 | 6.716.460.000 | 6.716.460.000 | 0 |
| 683 | PP2500217410 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 3.440.475.000 | 3.440.475.000 | 0 |
| 684 | PP2500217411 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 11.819.808.000 | 11.819.808.000 | 0 |
| 685 | PP2500217412 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 4.774.450.000 | 4.774.450.000 | 0 |
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 150 | 310.811.000 | 180 | 8.241.166.500 | 8.241.166.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 4.774.450.000 | 4.774.450.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 150 | 310.811.000 | 180 | 8.241.166.500 | 8.241.166.500 | 0 | |||
| 686 | PP2500217413 | Alfuzosin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 150 | 78.004.000 | 180 | 705.000.000 | 705.000.000 | 0 |
| 687 | PP2500217414 | Alfuzosin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 71.270.000 | 181 | 640.420.000 | 640.420.000 | 0 |
| 688 | PP2500217415 | Alfuzosin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 150 | 78.004.000 | 180 | 1.362.060.000 | 1.362.060.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 71.270.000 | 181 | 1.687.215.600 | 1.687.215.600 | 0 | |||
| vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 150 | 78.004.000 | 180 | 1.362.060.000 | 1.362.060.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 71.270.000 | 181 | 1.687.215.600 | 1.687.215.600 | 0 | |||
| 689 | PP2500217416 | Alfuzosin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 201.849.000 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 690 | PP2500217417 | Alfuzosin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 269.000.000 | 269.000.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 201.849.000 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 269.000.000 | 269.000.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 201.849.000 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 691 | PP2500217418 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 3.474.900.000 | 3.474.900.000 | 0 |
| 692 | PP2500217419 | Dutasterid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.311.532.000 | 1.311.532.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 731.500.000 | 731.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.311.532.000 | 1.311.532.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 731.500.000 | 731.500.000 | 0 | |||
| 693 | PP2500217420 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 7.374.900.000 | 7.374.900.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 7.757.750.000 | 7.757.750.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 7.374.900.000 | 7.374.900.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 7.757.750.000 | 7.757.750.000 | 0 | |||
| 694 | PP2500217421 | Dutasterid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 475.187.000 | 180 | 3.402.520.000 | 3.402.520.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 167.450.000 | 180 | 5.212.815.300 | 5.212.815.300 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 475.187.000 | 180 | 3.402.520.000 | 3.402.520.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 167.450.000 | 180 | 5.212.815.300 | 5.212.815.300 | 0 | |||
| 695 | PP2500217422 | Flavoxat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 199.960.000 | 199.960.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 199.960.000 | 199.960.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| 696 | PP2500217423 | Flavoxat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 415.380.000 | 415.380.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 321.468.000 | 321.468.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 339.528.000 | 339.528.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 105.702.000 | 180 | 330.068.000 | 330.068.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 415.380.000 | 415.380.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 321.468.000 | 321.468.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 339.528.000 | 339.528.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 105.702.000 | 180 | 330.068.000 | 330.068.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 415.380.000 | 415.380.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 321.468.000 | 321.468.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 339.528.000 | 339.528.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 105.702.000 | 180 | 330.068.000 | 330.068.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 415.380.000 | 415.380.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 321.468.000 | 321.468.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 339.528.000 | 339.528.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 105.702.000 | 180 | 330.068.000 | 330.068.000 | 0 | |||
| 697 | PP2500217424 | Flavoxat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 117.803.868 | 180 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 167.450.000 | 180 | 488.250.000 | 488.250.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 117.803.868 | 180 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 167.450.000 | 180 | 488.250.000 | 488.250.000 | 0 | |||
| 698 | PP2500217425 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.498.600.000 | 1.498.600.000 | 0 |
| 699 | PP2500217426 | Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol | vn0310520714 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | 150 | 27.921.000 | 180 | 1.396.088.000 | 1.396.088.000 | 0 |
| 700 | PP2500217427 | Solifenacin succinate | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 4.725.270.000 | 4.725.270.000 | 0 |
| 701 | PP2500217428 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 3.580.800.000 | 3.580.800.000 | 0 |
| 702 | PP2500217429 | Levodopa + carbidopa | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 150 | 5.120.000 | 180 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| 703 | PP2500217430 | Levodopa + carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 292.383.000 | 292.383.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 257.400.000 | 257.400.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 292.383.000 | 292.383.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 257.400.000 | 257.400.000 | 0 | |||
| 704 | PP2500217431 | Levodopa + carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 705 | PP2500217432 | Levodopa + carbidopa | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 1.919.400.000 | 1.919.400.000 | 0 |
| 706 | PP2500217433 | Levodopa + carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 2.656.836.000 | 2.656.836.000 | 0 |
| 707 | PP2500217434 | Levodopa + carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 |
| 708 | PP2500217435 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 357.495.000 | 180 | 1.827.500.000 | 1.827.500.000 | 0 |
| 709 | PP2500217436 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 601.425.000 | 601.425.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 542.850.000 | 542.850.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 601.425.000 | 601.425.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 542.850.000 | 542.850.000 | 0 | |||
| 710 | PP2500217437 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 1.022.058.000 | 1.022.058.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 922.516.000 | 922.516.000 | 0 | |||
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 150 | 126.089.000 | 180 | 866.436.000 | 866.436.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 1.022.058.000 | 1.022.058.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 922.516.000 | 922.516.000 | 0 | |||
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 150 | 126.089.000 | 180 | 866.436.000 | 866.436.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 1.022.058.000 | 1.022.058.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 922.516.000 | 922.516.000 | 0 | |||
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 150 | 126.089.000 | 180 | 866.436.000 | 866.436.000 | 0 | |||
| 711 | PP2500217438 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| 712 | PP2500217439 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 114.100.000 | 114.100.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 110.840.000 | 110.840.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 114.100.000 | 114.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 110.840.000 | 110.840.000 | 0 | |||
| 713 | PP2500217440 | Acid folic (vitamin B9) | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 1.908.000 | 1.908.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 2.968.000 | 2.968.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 1.908.000 | 1.908.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 2.968.000 | 2.968.000 | 0 | |||
| 714 | PP2500217441 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 114.000.000 | 181 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 150 | 1.500.000 | 180 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 114.000.000 | 181 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 150 | 1.500.000 | 180 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| 715 | PP2500217442 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 407.000.000 | 407.000.000 | 0 |
| 716 | PP2500217443 | Sắt protein succinylat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 264.000.000 | 180 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 129.200.000 | 129.200.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 264.000.000 | 180 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 129.200.000 | 129.200.000 | 0 | |||
| 717 | PP2500217444 | Sắt fumarat + acid folic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 130.272.000 | 130.272.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 91.411.200 | 91.411.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 167.808.000 | 167.808.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 108.192.000 | 108.192.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 130.272.000 | 130.272.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 91.411.200 | 91.411.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 167.808.000 | 167.808.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 108.192.000 | 108.192.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 130.272.000 | 130.272.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 91.411.200 | 91.411.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 167.808.000 | 167.808.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 108.192.000 | 108.192.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 130.272.000 | 130.272.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 91.411.200 | 91.411.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 167.808.000 | 167.808.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 108.192.000 | 108.192.000 | 0 | |||
| 718 | PP2500217445 | Sắt fumarat + acid folic | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 121.164.000 | 181 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 719 | PP2500217446 | Sắt fumarat + acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 421.834.874 | 180 | 1.199.700.000 | 1.199.700.000 | 0 |
| 720 | PP2500217447 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 593.271.000 | 593.271.000 | 0 |
| 721 | PP2500217448 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 150 | 310.000.000 | 180 | 861.840.000 | 861.840.000 | 0 |
| 722 | PP2500217450 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 150 | 310.000.000 | 180 | 521.640.000 | 521.640.000 | 0 |
| 723 | PP2500217451 | Sắt sulfat + acid folic | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 150 | 427.980.000 | 180 | 1.440.468.120 | 1.440.468.120 | 0 |
| 724 | PP2500217452 | Sắt sulfat + acid folic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 54.448.800 | 54.448.800 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 69.450.000 | 69.450.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 54.448.800 | 54.448.800 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 69.450.000 | 69.450.000 | 0 | |||
| 725 | PP2500217453 | Carbazochrom | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 252.108.000 | 252.108.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 252.277.200 | 252.277.200 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 691.656.000 | 180 | 252.108.000 | 252.108.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 252.277.200 | 252.277.200 | 0 | |||
| 726 | PP2500217454 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 4.957.400.000 | 4.957.400.000 | 0 |
| 727 | PP2500217455 | Enoxaparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 1.343.865.600 | 1.343.865.600 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 1.343.865.600 | 1.343.865.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 | |||
| 728 | PP2500217456 | Enoxaparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 839.916.000 | 839.916.000 | 0 |
| 729 | PP2500217457 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 2.308.500.000 | 2.308.500.000 | 0 |
| 730 | PP2500217458 | Etamsylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 731 | PP2500217459 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 21.657.720.000 | 21.657.720.000 | 0 |
| 732 | PP2500217460 | Heparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 15.258.600.000 | 15.258.600.000 | 0 |
| 733 | PP2500217461 | Heparin (natri) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 5.082.000.000 | 5.082.000.000 | 0 |
| 734 | PP2500217462 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 60.128.000 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 735 | PP2500217464 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 105.340.000 | 105.340.000 | 0 |
| 736 | PP2500217467 | Tranexamic acid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 150 | 101.739.000 | 180 | 259.985.000 | 259.985.000 | 0 |
| 737 | PP2500217468 | Tranexamic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 282.658.000 | 282.658.000 | 0 |
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 150 | 101.739.000 | 180 | 297.246.800 | 297.246.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 282.658.000 | 282.658.000 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 150 | 101.739.000 | 180 | 297.246.800 | 297.246.800 | 0 | |||
| 738 | PP2500217469 | Tranexamic acid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 612.637.192 | 180 | 97.576.000 | 97.576.000 | 0 |
| 739 | PP2500217470 | Tranexamic acid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 486.582.400 | 486.582.400 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 486.582.400 | 486.582.400 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 486.582.400 | 486.582.400 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 486.582.400 | 486.582.400 | 0 | |||
| 740 | PP2500217471 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 165.783.000 | 165.783.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 171.082.000 | 171.082.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 165.783.000 | 165.783.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 171.082.000 | 171.082.000 | 0 | |||
| 741 | PP2500217472 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 200.200.000 | 200.200.000 | 0 |
| 742 | PP2500217473 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 399.630.000 | 399.630.000 | 0 |
| 743 | PP2500217474 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 658.000.000 | 658.000.000 | 0 |
| 744 | PP2500217475 | Tranexamic acid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 36.058.000 | 195 | 883.386.000 | 883.386.000 | 0 |
| 745 | PP2500217476 | Tranexamic acid | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 20.203.000 | 181 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 30.780.000 | 30.780.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 20.203.000 | 181 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 30.780.000 | 30.780.000 | 0 | |||
| 746 | PP2500217477 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 16.410.000 | 16.410.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 16.410.000 | 16.410.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 747 | PP2500217478 | Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 36.076.600.000 | 36.076.600.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.496.412.000 | 180 | 35.335.300.000 | 35.335.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 45.219.300.000 | 45.219.300.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 36.076.600.000 | 36.076.600.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.496.412.000 | 180 | 35.335.300.000 | 35.335.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 45.219.300.000 | 45.219.300.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 36.076.600.000 | 36.076.600.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.496.412.000 | 180 | 35.335.300.000 | 35.335.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 45.219.300.000 | 45.219.300.000 | 0 | |||
| 748 | PP2500217479 | Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 7.592.000.000 | 7.592.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.496.412.000 | 180 | 7.436.000.000 | 7.436.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 7.592.000.000 | 7.592.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.496.412.000 | 180 | 7.436.000.000 | 7.436.000.000 | 0 | |||
| 749 | PP2500217481 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 836.000.000 | 836.000.000 | 0 |
| 750 | PP2500217483 | Deferasirox | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 |
| 751 | PP2500217484 | Deferipron | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 752 | PP2500217485 | Deferipron | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 53.340.000 | 53.340.000 | 0 |
| 753 | PP2500217487 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 16.364.700.000 | 16.364.700.000 | 0 |
| 754 | PP2500217488 | Erythropoietin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 150 | 110.642.000 | 180 | 3.036.000.000 | 3.036.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 2.904.000.000 | 2.904.000.000 | 0 | |||
| vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 150 | 110.642.000 | 180 | 3.036.000.000 | 3.036.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 2.904.000.000 | 2.904.000.000 | 0 | |||
| 755 | PP2500217489 | Erythropoietin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 22.611.150.000 | 22.611.150.000 | 0 |
| 756 | PP2500217491 | Erythropoietin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.935.756.200 | 1.935.756.200 | 0 |
| 757 | PP2500217493 | Erythropoietin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 3.080.000.000 | 3.080.000.000 | 0 |
| 758 | PP2500217494 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 14.716.320.000 | 14.716.320.000 | 0 |
| 759 | PP2500217495 | Diltiazem | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 760 | PP2500217496 | Diltiazem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 503.306.200 | 195 | 130.075.000 | 130.075.000 | 0 |
| 761 | PP2500217497 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 80.600.000 | 80.600.000 | 0 |
| 762 | PP2500217498 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 64.521.000 | 64.521.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 62.916.000 | 62.916.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 64.521.000 | 64.521.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 62.916.000 | 62.916.000 | 0 | |||
| 763 | PP2500217499 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 77.385.000 | 77.385.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 73.331.500 | 73.331.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 77.385.000 | 77.385.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 73.331.500 | 73.331.500 | 0 | |||
| 764 | PP2500217500 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 612.637.192 | 180 | 4.812.150.000 | 4.812.150.000 | 0 |
| 765 | PP2500217503 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.026.874.000 | 180 | 1.668.986.000 | 1.668.986.000 | 0 |
| 766 | PP2500217504 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 237.270.000 | 190 | 1.913.600.000 | 1.913.600.000 | 0 |
| 767 | PP2500217506 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 63.055.000 | 190 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 768 | PP2500217507 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 315.638.905 | 315.638.905 | 0 |
| 769 | PP2500217508 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 787.329.000 | 180 | 1.169.409.600 | 1.169.409.600 | 0 |
| 770 | PP2500217509 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 63.055.000 | 190 | 689.388.000 | 689.388.000 | 0 |
| 771 | PP2500217510 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.251.850.000 | 2.251.850.000 | 0 |
| 772 | PP2500217511 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.966.470.000 | 1.966.470.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 727.039.000 | 180 | 1.666.500.000 | 1.666.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.966.470.000 | 1.966.470.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 727.039.000 | 180 | 1.666.500.000 | 1.666.500.000 | 0 | |||
| 773 | PP2500217512 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 2.521.990.800 | 2.521.990.800 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 2.511.898.800 | 2.511.898.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 2.521.990.800 | 2.521.990.800 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 2.511.898.800 | 2.511.898.800 | 0 | |||
| 774 | PP2500217513 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 2.716.867.950 | 2.716.867.950 | 0 |
| 775 | PP2500217514 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.137.473.000 | 1.137.473.000 | 0 |
| 776 | PP2500217515 | Nicorandil | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 49.340.000 | 180 | 707.000.000 | 707.000.000 | 0 |
| 777 | PP2500217516 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 351.918.000 | 351.918.000 | 0 |
| 778 | PP2500217517 | Nicorandil | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 1.701.700.000 | 1.701.700.000 | 0 |
| 779 | PP2500217518 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 3.699.600.000 | 3.699.600.000 | 0 |
| 780 | PP2500217519 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 52.335.000 | 180 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 781 | PP2500217520 | Trimetazidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 914.125.000 | 914.125.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 628.300.000 | 628.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 914.125.000 | 914.125.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 628.300.000 | 628.300.000 | 0 | |||
| 782 | PP2500217521 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 2.941.038.000 | 2.941.038.000 | 0 |
| 783 | PP2500217522 | Trimetazidin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 400.029.000 | 400.029.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 528.410.400 | 528.410.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 282.811.200 | 282.811.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 400.029.000 | 400.029.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 528.410.400 | 528.410.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 282.811.200 | 282.811.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 400.029.000 | 400.029.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 528.410.400 | 528.410.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 282.811.200 | 282.811.200 | 0 | |||
| 784 | PP2500217523 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 574.271.500 | 574.271.500 | 0 |
| 785 | PP2500217524 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 323.080.000 | 323.080.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 729.800.000 | 729.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 323.080.000 | 323.080.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 729.800.000 | 729.800.000 | 0 | |||
| 786 | PP2500217525 | Trimetazidin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.300.294.000 | 2.300.294.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 1.018.332.400 | 1.018.332.400 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 904.610.000 | 904.610.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.059.686.000 | 1.059.686.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 1.271.623.200 | 1.271.623.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 1.085.532.000 | 1.085.532.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.300.294.000 | 2.300.294.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 1.018.332.400 | 1.018.332.400 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 904.610.000 | 904.610.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.059.686.000 | 1.059.686.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 1.271.623.200 | 1.271.623.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 1.085.532.000 | 1.085.532.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.300.294.000 | 2.300.294.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 1.018.332.400 | 1.018.332.400 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 904.610.000 | 904.610.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.059.686.000 | 1.059.686.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 1.271.623.200 | 1.271.623.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 1.085.532.000 | 1.085.532.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.300.294.000 | 2.300.294.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 1.018.332.400 | 1.018.332.400 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 904.610.000 | 904.610.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.059.686.000 | 1.059.686.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 1.271.623.200 | 1.271.623.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 1.085.532.000 | 1.085.532.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.300.294.000 | 2.300.294.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 1.018.332.400 | 1.018.332.400 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 904.610.000 | 904.610.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.059.686.000 | 1.059.686.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 1.271.623.200 | 1.271.623.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 1.085.532.000 | 1.085.532.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.300.294.000 | 2.300.294.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 1.018.332.400 | 1.018.332.400 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 904.610.000 | 904.610.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.059.686.000 | 1.059.686.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 1.271.623.200 | 1.271.623.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 1.085.532.000 | 1.085.532.000 | 0 | |||
| 787 | PP2500217526 | Trimetazidin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.394.029.000 | 1.394.029.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.633.005.400 | 1.633.005.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 1.959.606.480 | 1.959.606.480 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.394.029.000 | 1.394.029.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.633.005.400 | 1.633.005.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 1.959.606.480 | 1.959.606.480 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.394.029.000 | 1.394.029.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.633.005.400 | 1.633.005.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 1.959.606.480 | 1.959.606.480 | 0 | |||
| 788 | PP2500217527 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 5.945.590.000 | 5.945.590.000 | 0 |
| 789 | PP2500217528 | Adenosin triphosphat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 1.691.500.000 | 1.691.500.000 | 0 |
| 790 | PP2500217529 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 496.000.000 | 496.000.000 | 0 |
| 791 | PP2500217530 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 792 | PP2500217531 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 165.864.960 | 165.864.960 | 0 |
| 793 | PP2500217532 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 140.640.000 | 140.640.000 | 0 |
| 794 | PP2500217533 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 241.582.500 | 241.582.500 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 276.830.700 | 180 | 236.214.000 | 236.214.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 241.582.500 | 241.582.500 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 276.830.700 | 180 | 236.214.000 | 236.214.000 | 0 | |||
| 795 | PP2500217534 | Amiodaron hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 81.675.000 | 81.675.000 | 0 |
| 796 | PP2500217535 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 797 | PP2500217536 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 721.000.700 | 721.000.700 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.456.715.700 | 1.456.715.700 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 743.072.150 | 743.072.150 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 721.000.700 | 721.000.700 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.456.715.700 | 1.456.715.700 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 743.072.150 | 743.072.150 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 721.000.700 | 721.000.700 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.456.715.700 | 1.456.715.700 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 743.072.150 | 743.072.150 | 0 | |||
| 798 | PP2500217537 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 152.124.000 | 185 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 799 | PP2500217538 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 235.800.000 | 235.800.000 | 0 |
| 800 | PP2500217539 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 875.577.800 | 875.577.800 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 812.750.080 | 812.750.080 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 835.475.000 | 835.475.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 875.577.800 | 875.577.800 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 812.750.080 | 812.750.080 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 835.475.000 | 835.475.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 875.577.800 | 875.577.800 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 812.750.080 | 812.750.080 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 835.475.000 | 835.475.000 | 0 | |||
| 801 | PP2500217540 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 377.092.800 | 377.092.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 346.752.000 | 346.752.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 377.092.800 | 377.092.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 346.752.000 | 346.752.000 | 0 | |||
| 802 | PP2500217541 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.086.697.920 | 1.086.697.920 | 0 |
| 803 | PP2500217542 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 2.576.264.880 | 2.576.264.880 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 3.236.194.800 | 3.236.194.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 2.576.264.880 | 2.576.264.880 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 3.236.194.800 | 3.236.194.800 | 0 | |||
| 804 | PP2500217543 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 1.758.962.520 | 1.758.962.520 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 2.209.534.200 | 2.209.534.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 1.758.962.520 | 1.758.962.520 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 2.209.534.200 | 2.209.534.200 | 0 | |||
| 805 | PP2500217544 | Amlodipin + atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 689.480.000 | 689.480.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 689.480.000 | 689.480.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 | |||
| 806 | PP2500217545 | Amlodipin + atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 77.094.000 | 180 | 2.885.500.000 | 2.885.500.000 | 0 |
| 807 | PP2500217546 | Amlodipin + atorvastatin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 433.000.000 | 180 | 1.045.975.000 | 1.045.975.000 | 0 |
| 808 | PP2500217547 | Amlodipin + Losartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 2.052.120.000 | 2.052.120.000 | 0 |
| 809 | PP2500217548 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 129.136.000 | 180 | 3.587.220.000 | 3.587.220.000 | 0 |
| 810 | PP2500217549 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 548.570.000 | 548.570.000 | 0 |
| 811 | PP2500217550 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 7.320.916.000 | 7.320.916.000 | 0 |
| 812 | PP2500217551 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 8.518.493.500 | 8.518.493.500 | 0 |
| 813 | PP2500217553 | Amlodipin + telmisartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 2.924.490.000 | 2.924.490.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 2.871.766.800 | 2.871.766.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 2.924.490.000 | 2.924.490.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 2.871.766.800 | 2.871.766.800 | 0 | |||
| 814 | PP2500217554 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 1.548.720.000 | 1.548.720.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.542.240.000 | 1.542.240.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 1.548.720.000 | 1.548.720.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.542.240.000 | 1.542.240.000 | 0 | |||
| 815 | PP2500217555 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 4.958.800.000 | 4.958.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 5.627.674.500 | 5.627.674.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 4.958.800.000 | 4.958.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 5.627.674.500 | 5.627.674.500 | 0 | |||
| 816 | PP2500217556 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 817 | PP2500217557 | Amlodipin + valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 3.484.845.000 | 3.484.845.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 3.321.675.000 | 3.321.675.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 3.484.845.000 | 3.484.845.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 3.321.675.000 | 3.321.675.000 | 0 | |||
| 818 | PP2500217558 | Amlodipin + valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 238.166.110 | 185 | 442.890.000 | 442.890.000 | 0 |
| 819 | PP2500217559 | Amlodipin + valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 237.270.000 | 190 | 4.024.800.000 | 4.024.800.000 | 0 |
| 820 | PP2500217560 | Amlodipin + valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| vn0317260293 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | 150 | 90.167.000 | 180 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 | |||
| vn0317260293 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | 150 | 90.167.000 | 180 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 | |||
| 821 | PP2500217561 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 527.000.000 | 527.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 302.600.000 | 302.600.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 196.972.000 | 180 | 291.720.000 | 291.720.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 527.000.000 | 527.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 302.600.000 | 302.600.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 196.972.000 | 180 | 291.720.000 | 291.720.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 527.000.000 | 527.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 302.600.000 | 302.600.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 196.972.000 | 180 | 291.720.000 | 291.720.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 527.000.000 | 527.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 302.600.000 | 302.600.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 196.972.000 | 180 | 291.720.000 | 291.720.000 | 0 | |||
| 822 | PP2500217562 | Atenolol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 188.562.000 | 181 | 73.164.000 | 73.164.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 92.460.000 | 92.460.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 82.410.000 | 82.410.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 188.562.000 | 181 | 73.164.000 | 73.164.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 92.460.000 | 92.460.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 82.410.000 | 82.410.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 188.562.000 | 181 | 73.164.000 | 73.164.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 92.460.000 | 92.460.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 82.410.000 | 82.410.000 | 0 | |||
| 823 | PP2500217563 | Atenolol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 188.562.000 | 181 | 64.581.100 | 64.581.100 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 72.634.000 | 72.634.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 188.562.000 | 181 | 64.581.100 | 64.581.100 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 72.634.000 | 72.634.000 | 0 | |||
| 824 | PP2500217564 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 81.358.000 | 81.358.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 82.985.160 | 82.985.160 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 81.358.000 | 81.358.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 82.985.160 | 82.985.160 | 0 | |||
| 825 | PP2500217565 | Atenolol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 826 | PP2500217566 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 |
| 827 | PP2500217567 | Bisoprolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 3.093.795.000 | 3.093.795.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 2.612.538.000 | 2.612.538.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 3.093.795.000 | 3.093.795.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 2.612.538.000 | 2.612.538.000 | 0 | |||
| 828 | PP2500217568 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.080.720.000 | 1.080.720.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.230.820.000 | 1.230.820.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.080.720.000 | 1.080.720.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.230.820.000 | 1.230.820.000 | 0 | |||
| 829 | PP2500217569 | Bisoprolol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 830 | PP2500217570 | Bisoprolol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 3.147.134.720 | 3.147.134.720 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 528.436.800 | 528.436.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 487.336.160 | 487.336.160 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.160.719.360 | 2.160.719.360 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 704.582.400 | 704.582.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 681.096.320 | 681.096.320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 422.749.440 | 422.749.440 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 3.147.134.720 | 3.147.134.720 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 528.436.800 | 528.436.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 487.336.160 | 487.336.160 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.160.719.360 | 2.160.719.360 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 704.582.400 | 704.582.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 681.096.320 | 681.096.320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 422.749.440 | 422.749.440 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 3.147.134.720 | 3.147.134.720 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 528.436.800 | 528.436.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 487.336.160 | 487.336.160 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.160.719.360 | 2.160.719.360 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 704.582.400 | 704.582.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 681.096.320 | 681.096.320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 422.749.440 | 422.749.440 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 3.147.134.720 | 3.147.134.720 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 528.436.800 | 528.436.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 487.336.160 | 487.336.160 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.160.719.360 | 2.160.719.360 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 704.582.400 | 704.582.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 681.096.320 | 681.096.320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 422.749.440 | 422.749.440 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 3.147.134.720 | 3.147.134.720 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 528.436.800 | 528.436.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 487.336.160 | 487.336.160 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.160.719.360 | 2.160.719.360 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 704.582.400 | 704.582.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 681.096.320 | 681.096.320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 422.749.440 | 422.749.440 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 3.147.134.720 | 3.147.134.720 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 528.436.800 | 528.436.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 487.336.160 | 487.336.160 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.160.719.360 | 2.160.719.360 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 704.582.400 | 704.582.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 681.096.320 | 681.096.320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 422.749.440 | 422.749.440 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 3.147.134.720 | 3.147.134.720 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 528.436.800 | 528.436.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 487.336.160 | 487.336.160 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.160.719.360 | 2.160.719.360 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 704.582.400 | 704.582.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 681.096.320 | 681.096.320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 422.749.440 | 422.749.440 | 0 | |||
| 831 | PP2500217571 | Bisoprolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 1.910.902.500 | 1.910.902.500 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.732.185.000 | 1.732.185.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 2.337.075.000 | 2.337.075.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 1.910.902.500 | 1.910.902.500 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.732.185.000 | 1.732.185.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 2.337.075.000 | 2.337.075.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 1.910.902.500 | 1.910.902.500 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.732.185.000 | 1.732.185.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 2.337.075.000 | 2.337.075.000 | 0 | |||
| 832 | PP2500217572 | Bisoprolol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 395.984.400 | 395.984.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 469.812.000 | 469.812.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 392.628.600 | 392.628.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 395.984.400 | 395.984.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 469.812.000 | 469.812.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 392.628.600 | 392.628.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 395.984.400 | 395.984.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 469.812.000 | 469.812.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 392.628.600 | 392.628.600 | 0 | |||
| 833 | PP2500217573 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 150 | 57.419.000 | 180 | 1.700.650.000 | 1.700.650.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 1.740.200.000 | 1.740.200.000 | 0 | |||
| vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 150 | 57.419.000 | 180 | 1.700.650.000 | 1.700.650.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 1.740.200.000 | 1.740.200.000 | 0 | |||
| 834 | PP2500217574 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 954.200.000 | 954.200.000 | 0 |
| vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 150 | 57.419.000 | 180 | 880.800.000 | 880.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 954.200.000 | 954.200.000 | 0 | |||
| vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 150 | 57.419.000 | 180 | 880.800.000 | 880.800.000 | 0 | |||
| 835 | PP2500217576 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 472.773.000 | 472.773.000 | 0 |
| 836 | PP2500217577 | Candesartan | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 727.039.000 | 180 | 1.254.420.000 | 1.254.420.000 | 0 |
| 837 | PP2500217578 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 1.707.195.000 | 1.707.195.000 | 0 |
| 838 | PP2500217579 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 150 | 44.488.000 | 180 | 1.449.000.000 | 1.449.000.000 | 0 |
| 839 | PP2500217580 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 139.240.000 | 139.240.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 134.402.000 | 134.402.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 139.240.000 | 139.240.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 134.402.000 | 134.402.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 139.240.000 | 139.240.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 134.402.000 | 134.402.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 139.240.000 | 139.240.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 134.402.000 | 134.402.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 | |||
| 840 | PP2500217581 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 201.849.000 | 180 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 841 | PP2500217582 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 475.187.000 | 180 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 842 | PP2500217583 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 475.187.000 | 180 | 1.496.500.000 | 1.496.500.000 | 0 |
| 843 | PP2500217584 | Captopril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 507.174.500 | 507.174.500 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.496.412.000 | 180 | 646.906.250 | 646.906.250 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 507.174.500 | 507.174.500 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.496.412.000 | 180 | 646.906.250 | 646.906.250 | 0 | |||
| 844 | PP2500217585 | Captopril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 945.366.800 | 945.366.800 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 829.607.600 | 829.607.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 897.133.800 | 897.133.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 185.214.720 | 185.214.720 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 945.366.800 | 945.366.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 829.607.600 | 829.607.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 897.133.800 | 897.133.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 185.214.720 | 185.214.720 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 945.366.800 | 945.366.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 829.607.600 | 829.607.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 897.133.800 | 897.133.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 185.214.720 | 185.214.720 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 945.366.800 | 945.366.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 829.607.600 | 829.607.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 897.133.800 | 897.133.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 185.214.720 | 185.214.720 | 0 | |||
| 845 | PP2500217586 | Captopril + hydroclorothiazid | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 100.000.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 846 | PP2500217587 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 342.071.000 | 210 | 107.856.000 | 107.856.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 342.071.000 | 210 | 107.856.000 | 107.856.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| 847 | PP2500217588 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 342.071.000 | 210 | 111.360.000 | 111.360.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 388.000.000 | 210 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 126.150.000 | 126.150.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 342.071.000 | 210 | 111.360.000 | 111.360.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 388.000.000 | 210 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 126.150.000 | 126.150.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 342.071.000 | 210 | 111.360.000 | 111.360.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 388.000.000 | 210 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 126.150.000 | 126.150.000 | 0 | |||
| 848 | PP2500217589 | Carvedilol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 57.988.000 | 57.988.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 57.190.000 | 57.190.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 48.279.000 | 48.279.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 49.609.000 | 49.609.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 48.146.000 | 48.146.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 57.988.000 | 57.988.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 57.190.000 | 57.190.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 48.279.000 | 48.279.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 49.609.000 | 49.609.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 48.146.000 | 48.146.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 57.988.000 | 57.988.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 57.190.000 | 57.190.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 48.279.000 | 48.279.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 49.609.000 | 49.609.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 48.146.000 | 48.146.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 57.988.000 | 57.988.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 57.190.000 | 57.190.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 48.279.000 | 48.279.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 49.609.000 | 49.609.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 48.146.000 | 48.146.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 57.988.000 | 57.988.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 57.190.000 | 57.190.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 48.279.000 | 48.279.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 49.609.000 | 49.609.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 48.146.000 | 48.146.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 57.988.000 | 57.988.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 57.190.000 | 57.190.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 48.279.000 | 48.279.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 49.609.000 | 49.609.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 48.146.000 | 48.146.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 57.988.000 | 57.988.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 57.190.000 | 57.190.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 48.279.000 | 48.279.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 49.609.000 | 49.609.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 48.146.000 | 48.146.000 | 0 | |||
| 849 | PP2500217590 | Cilnidipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| 850 | PP2500217591 | Cilnidipin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 150 | 78.004.000 | 180 | 1.313.000.000 | 1.313.000.000 | 0 |
| 851 | PP2500217592 | Cilnidipin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 18.600.000 | 180 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 |
| 852 | PP2500217593 | Cilnidipin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 387.740.000 | 180 | 1.028.160.000 | 1.028.160.000 | 0 |
| 853 | PP2500217594 | Doxazosin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 371.140.000 | 371.140.000 | 0 |
| 854 | PP2500217596 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 89.237.000 | 180 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 89.237.000 | 180 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| 855 | PP2500217597 | Enalapril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 118.114.000 | 180 | 624.236.500 | 624.236.500 | 0 |
| 856 | PP2500217598 | Enalapril | vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 41.396.000 | 41.396.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 70.216.000 | 70.216.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 41.396.000 | 41.396.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 70.216.000 | 70.216.000 | 0 | |||
| 857 | PP2500217599 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 1.408.150.800 | 1.408.150.800 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 89.237.000 | 180 | 1.411.680.000 | 1.411.680.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 1.408.150.800 | 1.408.150.800 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 89.237.000 | 180 | 1.411.680.000 | 1.411.680.000 | 0 | |||
| 858 | PP2500217600 | Enalapril | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 3.264.042.600 | 3.264.042.600 | 0 |
| 859 | PP2500217601 | Enalapril | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.003.367.000 | 2.003.367.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.853.862.000 | 1.853.862.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.405.347.000 | 1.405.347.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 418.614.000 | 418.614.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.003.367.000 | 2.003.367.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.853.862.000 | 1.853.862.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.405.347.000 | 1.405.347.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 418.614.000 | 418.614.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.003.367.000 | 2.003.367.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.853.862.000 | 1.853.862.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.405.347.000 | 1.405.347.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 418.614.000 | 418.614.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.003.367.000 | 2.003.367.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.853.862.000 | 1.853.862.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.405.347.000 | 1.405.347.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 418.614.000 | 418.614.000 | 0 | |||
| 860 | PP2500217602 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 561.120.000 | 561.120.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 455.910.000 | 455.910.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 561.120.000 | 561.120.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 455.910.000 | 455.910.000 | 0 | |||
| 861 | PP2500217603 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 862 | PP2500217604 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 150 | 101.739.000 | 180 | 1.439.550.000 | 1.439.550.000 | 0 |
| 863 | PP2500217605 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 288.855.000 | 288.855.000 | 0 |
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 23.561.000 | 180 | 781.677.000 | 781.677.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 271.170.000 | 271.170.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 234.285.000 | 180 | 275.100.000 | 275.100.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 510.900.000 | 510.900.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 255.843.000 | 255.843.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 288.855.000 | 288.855.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 23.561.000 | 180 | 781.677.000 | 781.677.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 271.170.000 | 271.170.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 234.285.000 | 180 | 275.100.000 | 275.100.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 510.900.000 | 510.900.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 255.843.000 | 255.843.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 288.855.000 | 288.855.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 23.561.000 | 180 | 781.677.000 | 781.677.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 271.170.000 | 271.170.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 234.285.000 | 180 | 275.100.000 | 275.100.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 510.900.000 | 510.900.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 255.843.000 | 255.843.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 288.855.000 | 288.855.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 23.561.000 | 180 | 781.677.000 | 781.677.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 271.170.000 | 271.170.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 234.285.000 | 180 | 275.100.000 | 275.100.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 510.900.000 | 510.900.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 255.843.000 | 255.843.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 288.855.000 | 288.855.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 23.561.000 | 180 | 781.677.000 | 781.677.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 271.170.000 | 271.170.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 234.285.000 | 180 | 275.100.000 | 275.100.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 510.900.000 | 510.900.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 255.843.000 | 255.843.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 288.855.000 | 288.855.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 23.561.000 | 180 | 781.677.000 | 781.677.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 271.170.000 | 271.170.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 234.285.000 | 180 | 275.100.000 | 275.100.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 510.900.000 | 510.900.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 255.843.000 | 255.843.000 | 0 | |||
| 864 | PP2500217606 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 392.250.000 | 392.250.000 | 0 |
| 865 | PP2500217607 | Felodipin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.151.010.000 | 1.151.010.000 | 0 |
| 866 | PP2500217608 | Felodipin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.914.305.400 | 1.914.305.400 | 0 |
| 867 | PP2500217609 | Felodipin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 |
| 868 | PP2500217610 | Imidapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 227.250.000 | 227.250.000 | 0 |
| 869 | PP2500217611 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 181.700.000 | 187 | 1.430.256.000 | 1.430.256.000 | 0 |
| 870 | PP2500217612 | Indapamid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 201.849.000 | 180 | 259.434.000 | 259.434.000 | 0 |
| 871 | PP2500217613 | Irbesartan | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 4.231.861.200 | 4.231.861.200 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 4.343.787.000 | 4.343.787.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 4.231.861.200 | 4.231.861.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 4.343.787.000 | 4.343.787.000 | 0 | |||
| 872 | PP2500217614 | Irbesartan | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 1.784.443.500 | 1.784.443.500 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 2.198.227.500 | 2.198.227.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.758.582.000 | 1.758.582.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.753.409.700 | 1.753.409.700 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 1.784.443.500 | 1.784.443.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 2.198.227.500 | 2.198.227.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.758.582.000 | 1.758.582.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.753.409.700 | 1.753.409.700 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 1.784.443.500 | 1.784.443.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 2.198.227.500 | 2.198.227.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.758.582.000 | 1.758.582.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.753.409.700 | 1.753.409.700 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 1.784.443.500 | 1.784.443.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 2.198.227.500 | 2.198.227.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.758.582.000 | 1.758.582.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.753.409.700 | 1.753.409.700 | 0 | |||
| 873 | PP2500217615 | Irbesartan | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 97.451.000 | 195 | 865.620.000 | 865.620.000 | 0 |
| 874 | PP2500217616 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 137.237.100 | 137.237.100 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 102.550.800 | 102.550.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 137.237.100 | 137.237.100 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 102.550.800 | 102.550.800 | 0 | |||
| 875 | PP2500217617 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 876 | PP2500217618 | Irbesartan | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 150 | 263.263.000 | 190 | 2.861.430.000 | 2.861.430.000 | 0 |
| 877 | PP2500217619 | Irbesartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 2.456.017.200 | 2.456.017.200 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 2.490.670.000 | 2.490.670.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 2.456.017.200 | 2.456.017.200 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 2.490.670.000 | 2.490.670.000 | 0 | |||
| 878 | PP2500217620 | Irbesartan | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 13.241.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 879 | PP2500217621 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 64.400.000 | 190 | 2.299.050.000 | 2.299.050.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 97.451.000 | 195 | 2.469.350.000 | 2.469.350.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 64.400.000 | 190 | 2.299.050.000 | 2.299.050.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 97.451.000 | 195 | 2.469.350.000 | 2.469.350.000 | 0 | |||
| 880 | PP2500217622 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 100.000.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 881 | PP2500217623 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 403.170.300 | 403.170.300 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 345.279.180 | 345.279.180 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 403.170.300 | 403.170.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 345.279.180 | 345.279.180 | 0 | |||
| 882 | PP2500217624 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 2.019.600.000 | 2.019.600.000 | 0 |
| 883 | PP2500217625 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 63.055.000 | 190 | 1.302.840.000 | 1.302.840.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 63.055.000 | 190 | 1.302.840.000 | 1.302.840.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 63.055.000 | 190 | 1.302.840.000 | 1.302.840.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 | |||
| 884 | PP2500217626 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 779.100.000 | 779.100.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 623.280.000 | 623.280.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 779.100.000 | 779.100.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 623.280.000 | 623.280.000 | 0 | |||
| 885 | PP2500217627 | Lacidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 886 | PP2500217628 | Lacidipin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 582.000.000 | 582.000.000 | 0 |
| 887 | PP2500217629 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 92.300.000 | 190 | 756.500.000 | 756.500.000 | 0 |
| 888 | PP2500217630 | Lisinopril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 118.114.000 | 180 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 270.600.000 | 270.600.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 118.114.000 | 180 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 270.600.000 | 270.600.000 | 0 | |||
| 889 | PP2500217631 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 18.420.000 | 18.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 18.420.000 | 18.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 18.420.000 | 18.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 890 | PP2500217632 | Lisinopril | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 19.859.000 | 180 | 303.150.000 | 303.150.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 100.000.000 | 180 | 305.500.000 | 305.500.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 19.859.000 | 180 | 303.150.000 | 303.150.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 100.000.000 | 180 | 305.500.000 | 305.500.000 | 0 | |||
| 891 | PP2500217633 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 892 | PP2500217634 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 893 | PP2500217635 | Lisinopril | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 63.055.000 | 190 | 455.280.000 | 455.280.000 | 0 |
| 894 | PP2500217636 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 433.000.000 | 180 | 251.750.000 | 251.750.000 | 0 |
| 895 | PP2500217637 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 117.803.868 | 180 | 495.558.000 | 495.558.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 15.297.000 | 180 | 510.435.000 | 510.435.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 117.803.868 | 180 | 495.558.000 | 495.558.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 15.297.000 | 180 | 510.435.000 | 510.435.000 | 0 | |||
| 896 | PP2500217638 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 266.805.000 | 266.805.000 | 0 |
| 897 | PP2500217639 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 317.100.000 | 317.100.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 324.660.000 | 324.660.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 317.100.000 | 317.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 324.660.000 | 324.660.000 | 0 | |||
| 898 | PP2500217640 | Losartan | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 181.700.000 | 187 | 2.315.040.000 | 2.315.040.000 | 0 |
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 150 | 137.307.000 | 180 | 2.243.808.000 | 2.243.808.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 181.700.000 | 187 | 2.315.040.000 | 2.315.040.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 150 | 137.307.000 | 180 | 2.243.808.000 | 2.243.808.000 | 0 | |||
| 899 | PP2500217641 | Losartan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 250.272.000 | 250.272.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 257.856.000 | 257.856.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 250.272.000 | 250.272.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 257.856.000 | 257.856.000 | 0 | |||
| 900 | PP2500217642 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 4.707.360.000 | 4.707.360.000 | 0 |
| 901 | PP2500217643 | Losartan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 1.316.283.900 | 1.316.283.900 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.323.848.750 | 1.323.848.750 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.467.580.900 | 1.467.580.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.323.848.750 | 1.323.848.750 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 1.316.283.900 | 1.316.283.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.323.848.750 | 1.323.848.750 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.467.580.900 | 1.467.580.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.323.848.750 | 1.323.848.750 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 1.316.283.900 | 1.316.283.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.323.848.750 | 1.323.848.750 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.467.580.900 | 1.467.580.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.323.848.750 | 1.323.848.750 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 1.316.283.900 | 1.316.283.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.323.848.750 | 1.323.848.750 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.467.580.900 | 1.467.580.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.323.848.750 | 1.323.848.750 | 0 | |||
| 902 | PP2500217644 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 877.492.000 | 877.492.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 886.978.400 | 886.978.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 877.492.000 | 877.492.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 886.978.400 | 886.978.400 | 0 | |||
| 903 | PP2500217645 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 894.025.500 | 894.025.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 763.192.500 | 763.192.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 894.025.500 | 894.025.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 763.192.500 | 763.192.500 | 0 | |||
| 904 | PP2500217646 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 75.294.000 | 181 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 |
| 905 | PP2500217647 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 388.000.000 | 210 | 1.397.310.000 | 1.397.310.000 | 0 |
| 906 | PP2500217648 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 153.216.000 | 153.216.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 153.216.000 | 153.216.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| 907 | PP2500217649 | Methyldopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 2.152.370.000 | 2.152.370.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 2.127.048.000 | 2.127.048.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 2.152.370.000 | 2.152.370.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 2.127.048.000 | 2.127.048.000 | 0 | |||
| 908 | PP2500217650 | Methyldopa | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.117.420.500 | 1.117.420.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.042.925.800 | 1.042.925.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.117.420.500 | 1.117.420.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.042.925.800 | 1.042.925.800 | 0 | |||
| 909 | PP2500217651 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 681.964.500 | 681.964.500 | 0 |
| 910 | PP2500217652 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 251.900.000 | 180 | 1.755.996.000 | 1.755.996.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 1.581.300.000 | 1.581.300.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 251.900.000 | 180 | 1.755.996.000 | 1.755.996.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 1.581.300.000 | 1.581.300.000 | 0 | |||
| 911 | PP2500217653 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 251.900.000 | 180 | 1.049.400.000 | 1.049.400.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 251.900.000 | 180 | 1.049.400.000 | 1.049.400.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| 912 | PP2500217654 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 251.900.000 | 180 | 529.650.000 | 529.650.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 481.050.000 | 481.050.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 251.900.000 | 180 | 529.650.000 | 529.650.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 481.050.000 | 481.050.000 | 0 | |||
| 913 | PP2500217655 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 2.830.905.000 | 2.830.905.000 | 0 |
| 914 | PP2500217656 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 251.900.000 | 180 | 1.471.250.000 | 1.471.250.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 1.336.250.000 | 1.336.250.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 251.900.000 | 180 | 1.471.250.000 | 1.471.250.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 1.336.250.000 | 1.336.250.000 | 0 | |||
| 915 | PP2500217657 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.841.346.000 | 1.841.346.000 | 0 |
| 916 | PP2500217658 | Nebivolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 4.144.280.000 | 4.144.280.000 | 0 |
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 624.306.000 | 180 | 3.927.795.900 | 3.927.795.900 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 4.144.280.000 | 4.144.280.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 624.306.000 | 180 | 3.927.795.900 | 3.927.795.900 | 0 | |||
| 917 | PP2500217659 | Nebivolol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 960.960.000 | 960.960.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 700.700.000 | 700.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 690.690.000 | 690.690.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 960.960.000 | 960.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 700.700.000 | 700.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 690.690.000 | 690.690.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 960.960.000 | 960.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 700.700.000 | 700.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 690.690.000 | 690.690.000 | 0 | |||
| 918 | PP2500217660 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 23.304.000 | 180 | 392.700.000 | 392.700.000 | 0 |
| 919 | PP2500217661 | Nebivolol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 115.432.000 | 115.432.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 135.080.000 | 135.080.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 115.432.000 | 115.432.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 135.080.000 | 135.080.000 | 0 | |||
| 920 | PP2500217662 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 926.242.590 | 926.242.590 | 0 |
| 921 | PP2500217663 | Nicardipin | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 1.011.366.000 | 180 | 797.184.000 | 797.184.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 100.000.000 | 180 | 851.160.000 | 851.160.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 1.011.366.000 | 180 | 797.184.000 | 797.184.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 100.000.000 | 180 | 851.160.000 | 851.160.000 | 0 | |||
| 922 | PP2500217664 | Nicardipin | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 100.000.000 | 180 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 923 | PP2500217665 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 761.243.910 | 761.243.910 | 0 |
| 924 | PP2500217667 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 357.495.000 | 180 | 2.088.000.000 | 2.088.000.000 | 0 |
| 925 | PP2500217668 | Nifedipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 2.272.672.500 | 2.272.672.500 | 0 |
| 926 | PP2500217669 | Nifedipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 2.021.142.375 | 2.021.142.375 | 0 |
| 927 | PP2500217670 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 711.882.500 | 711.882.500 | 0 |
| 928 | PP2500217671 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.071.315.000 | 1.071.315.000 | 0 |
| 929 | PP2500217672 | Perindopril | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 25.454.000 | 180 | 1.141.400.000 | 1.141.400.000 | 0 |
| 930 | PP2500217674 | Perindopril | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 2.838.000.000 | 2.838.000.000 | 0 |
| 931 | PP2500217675 | Perindopril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 932 | PP2500217676 | Perindopril | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 137.800.000 | 137.800.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 213.696.000 | 213.696.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 152.640.000 | 152.640.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 137.800.000 | 137.800.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 213.696.000 | 213.696.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 152.640.000 | 152.640.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 137.800.000 | 137.800.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 213.696.000 | 213.696.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 152.640.000 | 152.640.000 | 0 | |||
| 933 | PP2500217677 | Perindopril | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 2.909.200.000 | 2.909.200.000 | 0 |
| 934 | PP2500217678 | Perindopril | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 171.200.000 | 171.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 190.460.000 | 190.460.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 171.200.000 | 171.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 190.460.000 | 190.460.000 | 0 | |||
| 935 | PP2500217679 | Perindopril | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 120.816.000 | 120.816.000 | 0 |
| 936 | PP2500217680 | Perindopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 489.090.400 | 489.090.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 495.469.840 | 495.469.840 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 489.090.400 | 489.090.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 495.469.840 | 495.469.840 | 0 | |||
| 937 | PP2500217681 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 7.460.546.400 | 7.460.546.400 | 0 |
| 938 | PP2500217682 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 6.764.600.000 | 6.764.600.000 | 0 |
| 939 | PP2500217683 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 357.495.000 | 180 | 1.252.440.000 | 1.252.440.000 | 0 |
| 940 | PP2500217684 | Perindopril + amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 13.546.000 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 941 | PP2500217685 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 3.248.377.000 | 3.248.377.000 | 0 |
| 942 | PP2500217686 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 8.704.069.000 | 8.704.069.000 | 0 |
| 943 | PP2500217687 | Perindopril + amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 4.874.571.000 | 4.874.571.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.026.874.000 | 180 | 4.709.627.000 | 4.709.627.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 4.874.571.000 | 4.874.571.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.026.874.000 | 180 | 4.709.627.000 | 4.709.627.000 | 0 | |||
| 944 | PP2500217688 | Perindopril + amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 2.594.034.000 | 2.594.034.000 | 0 |
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 129.136.000 | 180 | 2.527.780.000 | 2.527.780.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 2.594.034.000 | 2.594.034.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 129.136.000 | 180 | 2.527.780.000 | 2.527.780.000 | 0 | |||
| 945 | PP2500217690 | Perindopril + indapamid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 507.480.120 | 507.480.120 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 225.970.680 | 225.970.680 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 507.480.120 | 507.480.120 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 225.970.680 | 225.970.680 | 0 | |||
| 946 | PP2500217691 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 926.250.000 | 926.250.000 | 0 |
| 947 | PP2500217692 | Perindopril + indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 237.270.000 | 190 | 1.166.100.000 | 1.166.100.000 | 0 |
| 948 | PP2500217693 | Perindopril + indapamid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.783.872.000 | 1.783.872.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 1.783.872.000 | 1.783.872.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.841.847.840 | 1.841.847.840 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 801.255.840 | 801.255.840 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.783.872.000 | 1.783.872.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 1.783.872.000 | 1.783.872.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.841.847.840 | 1.841.847.840 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 801.255.840 | 801.255.840 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.783.872.000 | 1.783.872.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 1.783.872.000 | 1.783.872.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.841.847.840 | 1.841.847.840 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 801.255.840 | 801.255.840 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.783.872.000 | 1.783.872.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 1.783.872.000 | 1.783.872.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.841.847.840 | 1.841.847.840 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 801.255.840 | 801.255.840 | 0 | |||
| 949 | PP2500217694 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 4.592.250.000 | 4.592.250.000 | 0 |
| 950 | PP2500217695 | Perindopril + indapamid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 951 | PP2500217696 | Perindopril + indapamid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 1.132.336.000 | 1.132.336.000 | 0 |
| 952 | PP2500217698 | Perindopril + indapamid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 163.000.000 | 163.000.000 | 0 |
| 953 | PP2500217700 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 954 | PP2500217701 | Ramipril | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 150 | 27.616.000 | 180 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 955 | PP2500217702 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 250.000.000 | 180 | 526.680.000 | 526.680.000 | 0 |
| 956 | PP2500217703 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 681.870.000 | 681.870.000 | 0 |
| 957 | PP2500217704 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 250.000.000 | 180 | 1.028.160.000 | 1.028.160.000 | 0 |
| 958 | PP2500217705 | Telmisartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 959 | PP2500217706 | Telmisartan | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 311.608.080 | 311.608.080 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 295.120.880 | 295.120.880 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 311.608.080 | 311.608.080 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 295.120.880 | 295.120.880 | 0 | |||
| 960 | PP2500217707 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 1.869.750.000 | 1.869.750.000 | 0 |
| 961 | PP2500217708 | Telmisartan | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 1.174.215.000 | 1.174.215.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 3.101.700.000 | 3.101.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 775.425.000 | 775.425.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 841.890.000 | 841.890.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.174.215.000 | 1.174.215.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 779.856.000 | 779.856.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 1.174.215.000 | 1.174.215.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 3.101.700.000 | 3.101.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 775.425.000 | 775.425.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 841.890.000 | 841.890.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.174.215.000 | 1.174.215.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 779.856.000 | 779.856.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 1.174.215.000 | 1.174.215.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 3.101.700.000 | 3.101.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 775.425.000 | 775.425.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 841.890.000 | 841.890.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.174.215.000 | 1.174.215.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 779.856.000 | 779.856.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 1.174.215.000 | 1.174.215.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 3.101.700.000 | 3.101.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 775.425.000 | 775.425.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 841.890.000 | 841.890.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.174.215.000 | 1.174.215.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 779.856.000 | 779.856.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 1.174.215.000 | 1.174.215.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 3.101.700.000 | 3.101.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 775.425.000 | 775.425.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 841.890.000 | 841.890.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.174.215.000 | 1.174.215.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 779.856.000 | 779.856.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 1.174.215.000 | 1.174.215.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 3.101.700.000 | 3.101.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 775.425.000 | 775.425.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 841.890.000 | 841.890.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.174.215.000 | 1.174.215.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 779.856.000 | 779.856.000 | 0 | |||
| 962 | PP2500217709 | Telmisartan | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 276.830.700 | 180 | 4.987.825.000 | 4.987.825.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 5.787.400.000 | 5.787.400.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 276.830.700 | 180 | 4.987.825.000 | 4.987.825.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 5.787.400.000 | 5.787.400.000 | 0 | |||
| 963 | PP2500217710 | Telmisartan | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 479.410.000 | 479.410.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 552.200.000 | 552.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 599.890.000 | 599.890.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 576.045.000 | 576.045.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 479.410.000 | 479.410.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 552.200.000 | 552.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 599.890.000 | 599.890.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 576.045.000 | 576.045.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 479.410.000 | 479.410.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 552.200.000 | 552.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 599.890.000 | 599.890.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 576.045.000 | 576.045.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 479.410.000 | 479.410.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 552.200.000 | 552.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 599.890.000 | 599.890.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 576.045.000 | 576.045.000 | 0 | |||
| 964 | PP2500217711 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 77.094.000 | 180 | 761.520.000 | 761.520.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 573.144.000 | 573.144.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 619.236.000 | 619.236.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 77.094.000 | 180 | 761.520.000 | 761.520.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 573.144.000 | 573.144.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 619.236.000 | 619.236.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 77.094.000 | 180 | 761.520.000 | 761.520.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 573.144.000 | 573.144.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 619.236.000 | 619.236.000 | 0 | |||
| 965 | PP2500217712 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 9.484.362.720 | 9.484.362.720 | 0 |
| 966 | PP2500217713 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 150 | 101.739.000 | 180 | 2.686.425.000 | 2.686.425.000 | 0 |
| 967 | PP2500217714 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 86.700.000 | 86.700.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 86.700.000 | 86.700.000 | 0 | |||
| 968 | PP2500217715 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 188.460.000 | 188.460.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 188.460.000 | 188.460.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 188.460.000 | 188.460.000 | 0 | |||
| 969 | PP2500217716 | Valsartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 26.280.000 | 26.280.000 | 0 |
| 970 | PP2500217717 | Valsartan | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 787.329.000 | 180 | 2.041.600.000 | 2.041.600.000 | 0 |
| 971 | PP2500217718 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 991.980.000 | 991.980.000 | 0 |
| 972 | PP2500217719 | Valsartan | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.026.874.000 | 180 | 207.700.000 | 207.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 194.300.000 | 194.300.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 207.700.000 | 207.700.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.026.874.000 | 180 | 207.700.000 | 207.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 194.300.000 | 194.300.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 207.700.000 | 207.700.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.026.874.000 | 180 | 207.700.000 | 207.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 194.300.000 | 194.300.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 207.700.000 | 207.700.000 | 0 | |||
| 973 | PP2500217720 | Valsartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 2.623.320.000 | 2.623.320.000 | 0 |
| 974 | PP2500217721 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.498.050.000 | 1.498.050.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 1.335.000.000 | 1.335.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.498.050.000 | 1.498.050.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 1.335.000.000 | 1.335.000.000 | 0 | |||
| 975 | PP2500217722 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 150 | 43.613.000 | 180 | 819.500.000 | 819.500.000 | 0 |
| 976 | PP2500217723 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 5.483.000 | 180 | 51.990.000 | 51.990.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 5.483.000 | 180 | 51.990.000 | 51.990.000 | 0 | |||
| 977 | PP2500217724 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 865.350.000 | 865.350.000 | 0 |
| vn0317260293 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | 150 | 90.167.000 | 180 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 865.350.000 | 865.350.000 | 0 | |||
| vn0317260293 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | 150 | 90.167.000 | 180 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 | |||
| 978 | PP2500217725 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 |
| 979 | PP2500217727 | Digoxin | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 150 | 5.150.000 | 180 | 40.568.800 | 40.568.800 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 40.698.000 | 40.698.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 40.633.400 | 40.633.400 | 0 | |||
| vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 150 | 5.150.000 | 180 | 40.568.800 | 40.568.800 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 40.698.000 | 40.698.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 40.633.400 | 40.633.400 | 0 | |||
| vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 150 | 5.150.000 | 180 | 40.568.800 | 40.568.800 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 40.698.000 | 40.698.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 40.633.400 | 40.633.400 | 0 | |||
| 980 | PP2500217728 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 112.160.000 | 112.160.000 | 0 |
| 981 | PP2500217729 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 982 | PP2500217730 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 51.171.000 | 180 | 72.900.000 | 72.900.000 | 0 |
| 983 | PP2500217732 | Dobutamin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 836.400.000 | 836.400.000 | 0 |
| 984 | PP2500217733 | Dobutamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 291.051.000 | 291.051.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 283.520.000 | 283.520.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 291.051.000 | 291.051.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 283.520.000 | 283.520.000 | 0 | |||
| 985 | PP2500217734 | Dobutamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 103.149.000 | 103.149.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 100.480.000 | 100.480.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 103.149.000 | 103.149.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 100.480.000 | 100.480.000 | 0 | |||
| 986 | PP2500217735 | Dopamin hydroclorid | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 51.171.000 | 180 | 625.950.000 | 625.950.000 | 0 |
| 987 | PP2500217736 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 78.498.000 | 78.498.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 1.673.000 | 180 | 83.660.000 | 83.660.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 78.498.000 | 78.498.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 1.673.000 | 180 | 83.660.000 | 83.660.000 | 0 | |||
| 988 | PP2500217737 | Ivabradin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 636.616.000 | 636.616.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 276.830.700 | 180 | 430.900.000 | 430.900.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 727.039.000 | 180 | 375.720.000 | 375.720.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 636.616.000 | 636.616.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 276.830.700 | 180 | 430.900.000 | 430.900.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 727.039.000 | 180 | 375.720.000 | 375.720.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 636.616.000 | 636.616.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 276.830.700 | 180 | 430.900.000 | 430.900.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 727.039.000 | 180 | 375.720.000 | 375.720.000 | 0 | |||
| 989 | PP2500217738 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 313.492.800 | 313.492.800 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 306.552.000 | 306.552.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 313.492.800 | 313.492.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 306.552.000 | 306.552.000 | 0 | |||
| 990 | PP2500217739 | Ivabradin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 206.800.000 | 206.800.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 193.452.000 | 193.452.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 298.920.000 | 298.920.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 172.960.000 | 172.960.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 206.800.000 | 206.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 187.812.000 | 187.812.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 206.800.000 | 206.800.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 193.452.000 | 193.452.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 298.920.000 | 298.920.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 172.960.000 | 172.960.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 206.800.000 | 206.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 187.812.000 | 187.812.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 206.800.000 | 206.800.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 193.452.000 | 193.452.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 298.920.000 | 298.920.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 172.960.000 | 172.960.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 206.800.000 | 206.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 187.812.000 | 187.812.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 206.800.000 | 206.800.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 193.452.000 | 193.452.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 298.920.000 | 298.920.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 172.960.000 | 172.960.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 206.800.000 | 206.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 187.812.000 | 187.812.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 206.800.000 | 206.800.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 193.452.000 | 193.452.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 298.920.000 | 298.920.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 172.960.000 | 172.960.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 206.800.000 | 206.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 187.812.000 | 187.812.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 206.800.000 | 206.800.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 193.452.000 | 193.452.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 298.920.000 | 298.920.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 172.960.000 | 172.960.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 206.800.000 | 206.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 187.812.000 | 187.812.000 | 0 | |||
| 991 | PP2500217740 | Ivabradin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 237.285.000 | 237.285.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 276.830.700 | 180 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 727.039.000 | 180 | 202.702.500 | 202.702.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 237.285.000 | 237.285.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 276.830.700 | 180 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 727.039.000 | 180 | 202.702.500 | 202.702.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 237.285.000 | 237.285.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 276.830.700 | 180 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 727.039.000 | 180 | 202.702.500 | 202.702.500 | 0 | |||
| 992 | PP2500217741 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 216.524.000 | 216.524.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 217.301.000 | 217.301.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 216.524.000 | 216.524.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 217.301.000 | 217.301.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 216.524.000 | 216.524.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 217.301.000 | 217.301.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| 993 | PP2500217742 | Ivabradin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| 994 | PP2500217743 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 145.337.000 | 180 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 85.094.000 | 181 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 145.337.000 | 180 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 85.094.000 | 181 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 145.337.000 | 180 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 85.094.000 | 181 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| 995 | PP2500217744 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| 996 | PP2500217745 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 38.043.000 | 38.043.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 40.861.000 | 40.861.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 38.043.000 | 38.043.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 40.861.000 | 40.861.000 | 0 | |||
| 997 | PP2500217746 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 851.688.000 | 851.688.000 | 0 |
| 998 | PP2500217747 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 319.824.750 | 319.824.750 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.522.975.000 | 1.522.975.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.535.158.800 | 1.535.158.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 328.962.600 | 328.962.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 438.616.800 | 438.616.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 319.824.750 | 319.824.750 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.522.975.000 | 1.522.975.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.535.158.800 | 1.535.158.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 328.962.600 | 328.962.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 438.616.800 | 438.616.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 319.824.750 | 319.824.750 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.522.975.000 | 1.522.975.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.535.158.800 | 1.535.158.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 328.962.600 | 328.962.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 438.616.800 | 438.616.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 319.824.750 | 319.824.750 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.522.975.000 | 1.522.975.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.535.158.800 | 1.535.158.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 328.962.600 | 328.962.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 438.616.800 | 438.616.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 319.824.750 | 319.824.750 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.522.975.000 | 1.522.975.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.535.158.800 | 1.535.158.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 328.962.600 | 328.962.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 438.616.800 | 438.616.800 | 0 | |||
| 999 | PP2500217748 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 480.975.000 | 480.975.000 | 0 |
| 1000 | PP2500217750 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 173.533.500 | 173.533.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 178.491.600 | 178.491.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 173.533.500 | 173.533.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 178.491.600 | 178.491.600 | 0 | |||
| 1001 | PP2500217751 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0317260293 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | 150 | 90.167.000 | 180 | 3.325.000.000 | 3.325.000.000 | 0 |
| 1002 | PP2500217752 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 265.037.000 | 180 | 694.305.000 | 694.305.000 | 0 |
| 1003 | PP2500217753 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 150 | 10.387.000 | 180 | 312.375.000 | 312.375.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 317.730.000 | 317.730.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 294.882.000 | 294.882.000 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 150 | 10.387.000 | 180 | 312.375.000 | 312.375.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 317.730.000 | 317.730.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 294.882.000 | 294.882.000 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 150 | 10.387.000 | 180 | 312.375.000 | 312.375.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 317.730.000 | 317.730.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 294.882.000 | 294.882.000 | 0 | |||
| 1004 | PP2500217754 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 787.329.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 1005 | PP2500217755 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 354.640.000 | 354.640.000 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 150 | 575.214.000 | 180 | 463.450.000 | 463.450.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 332.878.000 | 332.878.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 354.640.000 | 354.640.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 150 | 575.214.000 | 180 | 463.450.000 | 463.450.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 332.878.000 | 332.878.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 354.640.000 | 354.640.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 150 | 575.214.000 | 180 | 463.450.000 | 463.450.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 332.878.000 | 332.878.000 | 0 | |||
| 1006 | PP2500217756 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 5.415.000.000 | 5.415.000.000 | 0 |
| 1007 | PP2500217757 | Clopidogrel | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 433.000.000 | 180 | 5.650.477.000 | 5.650.477.000 | 0 |
| 1008 | PP2500217758 | Clopidogrel | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 5.746.702.720 | 5.746.702.720 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 2.861.994.240 | 2.861.994.240 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 2.941.494.080 | 2.941.494.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 2.861.994.240 | 2.861.994.240 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 5.746.702.720 | 5.746.702.720 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 2.861.994.240 | 2.861.994.240 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 2.941.494.080 | 2.941.494.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 2.861.994.240 | 2.861.994.240 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 5.746.702.720 | 5.746.702.720 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 2.861.994.240 | 2.861.994.240 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 2.941.494.080 | 2.941.494.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 2.861.994.240 | 2.861.994.240 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 5.746.702.720 | 5.746.702.720 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 2.861.994.240 | 2.861.994.240 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 2.941.494.080 | 2.941.494.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 2.861.994.240 | 2.861.994.240 | 0 | |||
| 1009 | PP2500217759 | Dabigatran | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 1010 | PP2500217760 | Dabigatran | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 225.500.000 | 225.500.000 | 0 |
| 1011 | PP2500217761 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 527.800.000 | 527.800.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 160.000.000 | 180 | 195.650.000 | 195.650.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 152.124.000 | 185 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 527.800.000 | 527.800.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 160.000.000 | 180 | 195.650.000 | 195.650.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 152.124.000 | 185 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 527.800.000 | 527.800.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 160.000.000 | 180 | 195.650.000 | 195.650.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 152.124.000 | 185 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 | |||
| 1012 | PP2500217762 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.438.400.000 | 1.438.400.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 160.000.000 | 180 | 533.200.000 | 533.200.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 152.124.000 | 185 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.438.400.000 | 1.438.400.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 160.000.000 | 180 | 533.200.000 | 533.200.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 152.124.000 | 185 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.438.400.000 | 1.438.400.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 160.000.000 | 180 | 533.200.000 | 533.200.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 152.124.000 | 185 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 | |||
| 1013 | PP2500217763 | Rivaroxaban | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 15.996.000 | 15.996.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 11.656.000 | 11.656.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 15.951.000 | 180 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 11.395.600 | 11.395.600 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 15.996.000 | 15.996.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 11.656.000 | 11.656.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 15.951.000 | 180 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 11.395.600 | 11.395.600 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 15.996.000 | 15.996.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 11.656.000 | 11.656.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 15.951.000 | 180 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 11.395.600 | 11.395.600 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 15.996.000 | 15.996.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 11.656.000 | 11.656.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 15.951.000 | 180 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 11.395.600 | 11.395.600 | 0 | |||
| 1014 | PP2500217764 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 8.298.404.400 | 8.298.404.400 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 544.344.000 | 180 | 7.580.600.000 | 7.580.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 8.298.404.400 | 8.298.404.400 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 544.344.000 | 180 | 7.580.600.000 | 7.580.600.000 | 0 | |||
| 1015 | PP2500217765 | Ticagrelor | vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 150 | 22.360.000 | 180 | 993.168.000 | 993.168.000 | 0 |
| 1016 | PP2500217766 | Ticagrelor | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.862.090.000 | 2.862.090.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 117.702.000 | 210 | 2.236.080.000 | 2.236.080.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 135.034.000 | 180 | 4.065.600.000 | 4.065.600.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 1.362.900.000 | 1.362.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 1.555.554.000 | 1.555.554.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 3.465.000.000 | 3.465.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.862.090.000 | 2.862.090.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 117.702.000 | 210 | 2.236.080.000 | 2.236.080.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 135.034.000 | 180 | 4.065.600.000 | 4.065.600.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 1.362.900.000 | 1.362.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 1.555.554.000 | 1.555.554.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 3.465.000.000 | 3.465.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.862.090.000 | 2.862.090.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 117.702.000 | 210 | 2.236.080.000 | 2.236.080.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 135.034.000 | 180 | 4.065.600.000 | 4.065.600.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 1.362.900.000 | 1.362.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 1.555.554.000 | 1.555.554.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 3.465.000.000 | 3.465.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.862.090.000 | 2.862.090.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 117.702.000 | 210 | 2.236.080.000 | 2.236.080.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 135.034.000 | 180 | 4.065.600.000 | 4.065.600.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 1.362.900.000 | 1.362.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 1.555.554.000 | 1.555.554.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 3.465.000.000 | 3.465.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.862.090.000 | 2.862.090.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 117.702.000 | 210 | 2.236.080.000 | 2.236.080.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 135.034.000 | 180 | 4.065.600.000 | 4.065.600.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 1.362.900.000 | 1.362.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 1.555.554.000 | 1.555.554.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 3.465.000.000 | 3.465.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.862.090.000 | 2.862.090.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 117.702.000 | 210 | 2.236.080.000 | 2.236.080.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 135.034.000 | 180 | 4.065.600.000 | 4.065.600.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 1.362.900.000 | 1.362.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 1.555.554.000 | 1.555.554.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 3.465.000.000 | 3.465.000.000 | 0 | |||
| 1017 | PP2500217767 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 136.370.000 | 136.370.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 122.733.000 | 122.733.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 339.561.300 | 339.561.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 113.187.100 | 113.187.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 136.370.000 | 136.370.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 122.733.000 | 122.733.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 339.561.300 | 339.561.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 113.187.100 | 113.187.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 136.370.000 | 136.370.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 122.733.000 | 122.733.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 339.561.300 | 339.561.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 113.187.100 | 113.187.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 136.370.000 | 136.370.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 122.733.000 | 122.733.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 339.561.300 | 339.561.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 113.187.100 | 113.187.100 | 0 | |||
| 1018 | PP2500217768 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 2.071.377.000 | 2.071.377.000 | 0 |
| 1019 | PP2500217769 | Atorvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 3.205.781.460 | 3.205.781.460 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 3.519.128.520 | 3.519.128.520 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 3.559.301.220 | 3.559.301.220 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 3.205.781.460 | 3.205.781.460 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 3.519.128.520 | 3.519.128.520 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 3.559.301.220 | 3.559.301.220 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 3.205.781.460 | 3.205.781.460 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 3.519.128.520 | 3.519.128.520 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 3.559.301.220 | 3.559.301.220 | 0 | |||
| 1020 | PP2500217770 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.319.546.400 | 1.319.546.400 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 1.187.591.760 | 1.187.591.760 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.198.587.980 | 1.198.587.980 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.319.546.400 | 1.319.546.400 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 1.187.591.760 | 1.187.591.760 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.198.587.980 | 1.198.587.980 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.319.546.400 | 1.319.546.400 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 1.187.591.760 | 1.187.591.760 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.198.587.980 | 1.198.587.980 | 0 | |||
| 1021 | PP2500217771 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 161.347.200 | 161.347.200 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 1.632.680.000 | 1.632.680.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 98.295.000 | 180 | 156.305.100 | 156.305.100 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 70.400.000 | 180 | 171.431.400 | 171.431.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 161.347.200 | 161.347.200 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 1.632.680.000 | 1.632.680.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 98.295.000 | 180 | 156.305.100 | 156.305.100 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 70.400.000 | 180 | 171.431.400 | 171.431.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 161.347.200 | 161.347.200 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 1.632.680.000 | 1.632.680.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 98.295.000 | 180 | 156.305.100 | 156.305.100 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 70.400.000 | 180 | 171.431.400 | 171.431.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 161.347.200 | 161.347.200 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 1.632.680.000 | 1.632.680.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 98.295.000 | 180 | 156.305.100 | 156.305.100 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 70.400.000 | 180 | 171.431.400 | 171.431.400 | 0 | |||
| 1022 | PP2500217772 | Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 3.905.000.000 | 3.905.000.000 | 0 |
| 1023 | PP2500217773 | Atorvastatin | vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 45.560.000 | 45.560.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 50.150.000 | 50.150.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 45.560.000 | 45.560.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 50.150.000 | 50.150.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 45.560.000 | 45.560.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 50.150.000 | 50.150.000 | 0 | |||
| 1024 | PP2500217774 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 2.330.500.000 | 2.330.500.000 | 0 |
| 1025 | PP2500217776 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 3.774.000.000 | 3.774.000.000 | 0 |
| 1026 | PP2500217777 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 350.000.000 | 257 | 2.128.500.000 | 2.128.500.000 | 0 |
| 1027 | PP2500217778 | Bezafibrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 1.157.100.000 | 1.157.100.000 | 0 |
| 1028 | PP2500217779 | Bezafibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 199.440.000 | 199.440.000 | 0 |
| 1029 | PP2500217781 | Ezetimibe | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 114.000.000 | 181 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 1030 | PP2500217782 | Ezetimibe | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 3.977.000.000 | 3.977.000.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 3.972.150.000 | 3.972.150.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 3.977.000.000 | 3.977.000.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 3.972.150.000 | 3.972.150.000 | 0 | |||
| 1031 | PP2500217783 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 151.651.500 | 151.651.500 | 0 |
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 150 | 14.255.000 | 180 | 127.260.000 | 127.260.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 159.075.000 | 159.075.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 151.651.500 | 151.651.500 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 150 | 14.255.000 | 180 | 127.260.000 | 127.260.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 159.075.000 | 159.075.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 151.651.500 | 151.651.500 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 150 | 14.255.000 | 180 | 127.260.000 | 127.260.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 159.075.000 | 159.075.000 | 0 | |||
| 1032 | PP2500217784 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 1.834.000.000 | 1.834.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 2.766.982.000 | 2.766.982.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 1.834.000.000 | 1.834.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 2.766.982.000 | 2.766.982.000 | 0 | |||
| 1033 | PP2500217785 | Fenofibrat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 433.000.000 | 180 | 1.341.725.000 | 1.341.725.000 | 0 |
| 1034 | PP2500217786 | Fenofibrat | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 295.817.000 | 180 | 2.677.862.800 | 2.677.862.800 | 0 |
| 1035 | PP2500217787 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 226.200.000 | 226.200.000 | 0 |
| 1036 | PP2500217788 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 162.074.000 | 162.074.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 166.504.800 | 166.504.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 162.074.000 | 162.074.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 166.504.800 | 166.504.800 | 0 | |||
| 1037 | PP2500217789 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 5.692.365.000 | 5.692.365.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 5.236.975.800 | 5.236.975.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 5.692.365.000 | 5.692.365.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 5.236.975.800 | 5.236.975.800 | 0 | |||
| 1038 | PP2500217790 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 787.768.000 | 787.768.000 | 0 |
| 1039 | PP2500217791 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 145.291.800 | 145.291.800 | 0 |
| 1040 | PP2500217792 | Fenofibrat | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 387.740.000 | 180 | 1.027.210.000 | 1.027.210.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.010.582.500 | 1.010.582.500 | 0 | |||
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 387.740.000 | 180 | 1.027.210.000 | 1.027.210.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.010.582.500 | 1.010.582.500 | 0 | |||
| 1041 | PP2500217793 | Fenofibrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 891.270.000 | 891.270.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 396.120.000 | 396.120.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 693.210.000 | 693.210.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 264.080.000 | 264.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 891.270.000 | 891.270.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 396.120.000 | 396.120.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 693.210.000 | 693.210.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 264.080.000 | 264.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 891.270.000 | 891.270.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 396.120.000 | 396.120.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 693.210.000 | 693.210.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 264.080.000 | 264.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 891.270.000 | 891.270.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 396.120.000 | 396.120.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 693.210.000 | 693.210.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 264.080.000 | 264.080.000 | 0 | |||
| 1042 | PP2500217794 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 60.128.000 | 180 | 1.472.600.000 | 1.472.600.000 | 0 |
| 1043 | PP2500217795 | Fenofibrat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 | |||
| 1044 | PP2500217796 | Fluvastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 2.694.048.000 | 2.694.048.000 | 0 |
| 1045 | PP2500217797 | Fluvastatin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 680.000.000 | 195 | 2.626.029.000 | 2.626.029.000 | 0 |
| 1046 | PP2500217798 | Fluvastatin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 475.187.000 | 180 | 306.720.000 | 306.720.000 | 0 |
| 1047 | PP2500217799 | Lovastatin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 680.000.000 | 195 | 2.744.000.000 | 2.744.000.000 | 0 |
| 1048 | PP2500217800 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 2.698.920.000 | 2.698.920.000 | 0 |
| 1049 | PP2500217801 | Lovastatin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 201.849.000 | 180 | 1.858.500.000 | 1.858.500.000 | 0 |
| 1050 | PP2500217802 | Lovastatin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.163.063.000 | 2.163.063.000 | 0 |
| 1051 | PP2500217803 | Pravastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 2.415.000.000 | 2.415.000.000 | 0 |
| 1052 | PP2500217804 | Pravastatin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 39.270.000 | 39.270.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 37.840.000 | 37.840.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 39.270.000 | 39.270.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 37.840.000 | 37.840.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 39.270.000 | 39.270.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 37.840.000 | 37.840.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 39.270.000 | 39.270.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 37.840.000 | 37.840.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 1053 | PP2500217805 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 117.803.868 | 180 | 868.770.000 | 868.770.000 | 0 |
| 1054 | PP2500217806 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 777.361.200 | 777.361.200 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 393.800.000 | 393.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 390.649.600 | 390.649.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 431.604.800 | 431.604.800 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 622.204.000 | 622.204.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 777.361.200 | 777.361.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 393.800.000 | 393.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 390.649.600 | 390.649.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 431.604.800 | 431.604.800 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 622.204.000 | 622.204.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 777.361.200 | 777.361.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 393.800.000 | 393.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 390.649.600 | 390.649.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 431.604.800 | 431.604.800 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 622.204.000 | 622.204.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 777.361.200 | 777.361.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 393.800.000 | 393.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 390.649.600 | 390.649.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 431.604.800 | 431.604.800 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 622.204.000 | 622.204.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 777.361.200 | 777.361.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 393.800.000 | 393.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 390.649.600 | 390.649.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 431.604.800 | 431.604.800 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 622.204.000 | 622.204.000 | 0 | |||
| 1055 | PP2500217807 | Rosuvastatin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 523.317.600 | 523.317.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 537.854.200 | 537.854.200 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 523.317.600 | 523.317.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 523.317.600 | 523.317.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 537.854.200 | 537.854.200 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 523.317.600 | 523.317.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 523.317.600 | 523.317.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 537.854.200 | 537.854.200 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 523.317.600 | 523.317.600 | 0 | |||
| 1056 | PP2500217808 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 1.453.900 | 1.453.900 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 2.480.000 | 2.480.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 2.619.500 | 2.619.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 1.453.900 | 1.453.900 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 2.480.000 | 2.480.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 2.619.500 | 2.619.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 1.453.900 | 1.453.900 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 2.480.000 | 2.480.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 2.619.500 | 2.619.500 | 0 | |||
| 1057 | PP2500217809 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 779.716.000 | 779.716.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 1.169.574.000 | 1.169.574.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 1.099.956.500 | 1.099.956.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 1.086.033.000 | 1.086.033.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 779.716.000 | 779.716.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 1.169.574.000 | 1.169.574.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 1.099.956.500 | 1.099.956.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 1.086.033.000 | 1.086.033.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 779.716.000 | 779.716.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 1.169.574.000 | 1.169.574.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 1.099.956.500 | 1.099.956.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 1.086.033.000 | 1.086.033.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 779.716.000 | 779.716.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 1.169.574.000 | 1.169.574.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 1.099.956.500 | 1.099.956.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 1.086.033.000 | 1.086.033.000 | 0 | |||
| 1058 | PP2500217810 | Rosuvastatin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.363.502.700 | 1.363.502.700 | 0 |
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 376.961.000 | 180 | 1.025.190.000 | 1.025.190.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.363.502.700 | 1.363.502.700 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 376.961.000 | 180 | 1.025.190.000 | 1.025.190.000 | 0 | |||
| 1059 | PP2500217811 | Rosuvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 16.660.000 | 16.660.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 16.660.000 | 16.660.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 | |||
| 1060 | PP2500217812 | Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 634.570.000 | 634.570.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 107.467.500 | 107.467.500 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 112.585.000 | 112.585.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 107.467.500 | 107.467.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 634.570.000 | 634.570.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 107.467.500 | 107.467.500 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 112.585.000 | 112.585.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 107.467.500 | 107.467.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 634.570.000 | 634.570.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 107.467.500 | 107.467.500 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 112.585.000 | 112.585.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 107.467.500 | 107.467.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 634.570.000 | 634.570.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 107.467.500 | 107.467.500 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 112.585.000 | 112.585.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 107.467.500 | 107.467.500 | 0 | |||
| 1061 | PP2500217813 | Simvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 8.720.000 | 8.720.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 8.720.000 | 8.720.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 8.720.000 | 8.720.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 1062 | PP2500217814 | Simvastatin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 1063 | PP2500217815 | Simvastatin | vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 98.785.000 | 98.785.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 97.980.000 | 97.980.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 98.785.000 | 98.785.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 97.980.000 | 97.980.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 98.785.000 | 98.785.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 97.980.000 | 97.980.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 | |||
| 1064 | PP2500217816 | Simvastatin + ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| 1065 | PP2500217817 | Simvastatin + ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 445.536.000 | 445.536.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 520.884.000 | 520.884.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 445.536.000 | 445.536.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 520.884.000 | 520.884.000 | 0 | |||
| 1066 | PP2500217818 | Nimodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 241.468.500 | 241.468.500 | 0 |
| 1067 | PP2500217819 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 26.006.000 | 180 | 1.300.320.000 | 1.300.320.000 | 0 |
| 1068 | PP2500217820 | Acitretin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 130.000.000 | 180 | 2.907.000.000 | 2.907.000.000 | 0 |
| 1069 | PP2500217821 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 3.518.108.610 | 3.518.108.610 | 0 |
| 1070 | PP2500217822 | Clotrimazol | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 984.079.000 | 180 | 367.200.000 | 367.200.000 | 0 |
| 1071 | PP2500217823 | Clotrimazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 507.603.200 | 507.603.200 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 197.589.600 | 197.589.600 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 174.720.000 | 174.720.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 150 | 156.492.000 | 180 | 530.389.600 | 530.389.600 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 507.603.200 | 507.603.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 197.589.600 | 197.589.600 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 174.720.000 | 174.720.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 150 | 156.492.000 | 180 | 530.389.600 | 530.389.600 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 507.603.200 | 507.603.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 197.589.600 | 197.589.600 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 174.720.000 | 174.720.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 150 | 156.492.000 | 180 | 530.389.600 | 530.389.600 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 507.603.200 | 507.603.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 197.589.600 | 197.589.600 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 174.720.000 | 174.720.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 150 | 156.492.000 | 180 | 530.389.600 | 530.389.600 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 507.603.200 | 507.603.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 197.589.600 | 197.589.600 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 174.720.000 | 174.720.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 150 | 156.492.000 | 180 | 530.389.600 | 530.389.600 | 0 | |||
| 1072 | PP2500217824 | Clotrimazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 92.100.000 | 92.100.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 82.583.000 | 82.583.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 92.100.000 | 92.100.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 82.583.000 | 82.583.000 | 0 | |||
| 1073 | PP2500217825 | Clobetasol propionat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 521.500.000 | 521.500.000 | 0 |
| 1074 | PP2500217826 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 182.160.000 | 182.160.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 119.790.000 | 119.790.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 120.780.000 | 120.780.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 182.160.000 | 182.160.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 119.790.000 | 119.790.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 120.780.000 | 120.780.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 182.160.000 | 182.160.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 119.790.000 | 119.790.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 120.780.000 | 120.780.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 182.160.000 | 182.160.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 119.790.000 | 119.790.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 120.780.000 | 120.780.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 182.160.000 | 182.160.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 119.790.000 | 119.790.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 120.780.000 | 120.780.000 | 0 | |||
| 1075 | PP2500217827 | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 62.480.000 | 62.480.000 | 0 |
| 1076 | PP2500217828 | Cồn boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 1077 | PP2500217829 | Diethylphtalat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 337.200.000 | 337.200.000 | 0 |
| 1078 | PP2500217830 | Fusidic acid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 392.375.000 | 392.375.000 | 0 |
| 1079 | PP2500217831 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.306.305.000 | 1.306.305.000 | 0 |
| 1080 | PP2500217832 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 2.637.440.000 | 2.637.440.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 127.783.000 | 210 | 2.206.320.000 | 2.206.320.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 275.610.000 | 180 | 2.290.008.000 | 2.290.008.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 2.637.440.000 | 2.637.440.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 127.783.000 | 210 | 2.206.320.000 | 2.206.320.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 275.610.000 | 180 | 2.290.008.000 | 2.290.008.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 2.637.440.000 | 2.637.440.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 127.783.000 | 210 | 2.206.320.000 | 2.206.320.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 275.610.000 | 180 | 2.290.008.000 | 2.290.008.000 | 0 | |||
| 1081 | PP2500217833 | Fusidic acid | vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 150 | 32.994.000 | 180 | 883.320.000 | 883.320.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 605.625.000 | 605.625.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 127.783.000 | 210 | 616.250.000 | 616.250.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 107.000.000 | 180 | 693.918.750 | 693.918.750 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 552.457.500 | 552.457.500 | 0 | |||
| vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 150 | 32.994.000 | 180 | 883.320.000 | 883.320.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 605.625.000 | 605.625.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 127.783.000 | 210 | 616.250.000 | 616.250.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 107.000.000 | 180 | 693.918.750 | 693.918.750 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 552.457.500 | 552.457.500 | 0 | |||
| vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 150 | 32.994.000 | 180 | 883.320.000 | 883.320.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 605.625.000 | 605.625.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 127.783.000 | 210 | 616.250.000 | 616.250.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 107.000.000 | 180 | 693.918.750 | 693.918.750 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 552.457.500 | 552.457.500 | 0 | |||
| vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 150 | 32.994.000 | 180 | 883.320.000 | 883.320.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 605.625.000 | 605.625.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 127.783.000 | 210 | 616.250.000 | 616.250.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 107.000.000 | 180 | 693.918.750 | 693.918.750 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 552.457.500 | 552.457.500 | 0 | |||
| vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 150 | 32.994.000 | 180 | 883.320.000 | 883.320.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 605.625.000 | 605.625.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 127.783.000 | 210 | 616.250.000 | 616.250.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 107.000.000 | 180 | 693.918.750 | 693.918.750 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 552.457.500 | 552.457.500 | 0 | |||
| 1082 | PP2500217834 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 932.448.000 | 932.448.000 | 0 |
| 1083 | PP2500217835 | Fusidic acid + hydrocortison | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 2.074.253.160 | 2.074.253.160 | 0 |
| 1084 | PP2500217836 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 60.680.000 | 60.680.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 61.420.000 | 61.420.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 60.680.000 | 60.680.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 61.420.000 | 61.420.000 | 0 | |||
| 1085 | PP2500217837 | Isotretinoin | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 69.177.000 | 180 | 934.080.000 | 934.080.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 130.000.000 | 180 | 529.312.000 | 529.312.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 121.164.000 | 181 | 531.536.000 | 531.536.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 69.177.000 | 180 | 934.080.000 | 934.080.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 130.000.000 | 180 | 529.312.000 | 529.312.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 121.164.000 | 181 | 531.536.000 | 531.536.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 69.177.000 | 180 | 934.080.000 | 934.080.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 130.000.000 | 180 | 529.312.000 | 529.312.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 121.164.000 | 181 | 531.536.000 | 531.536.000 | 0 | |||
| 1086 | PP2500217838 | Kẽm oxid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 1087 | PP2500217839 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 238.166.110 | 185 | 1.294.482.000 | 1.294.482.000 | 0 |
| 1088 | PP2500217840 | Mupirocin | vn1801631873 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN THỊNH PHÁT | 150 | 12.768.000 | 180 | 638.400.000 | 638.400.000 | 0 |
| 1089 | PP2500217841 | Mupirocin | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 127.783.000 | 210 | 668.980.000 | 668.980.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 265.037.000 | 180 | 1.085.000.000 | 1.085.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 821.500.000 | 821.500.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 127.783.000 | 210 | 668.980.000 | 668.980.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 265.037.000 | 180 | 1.085.000.000 | 1.085.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 821.500.000 | 821.500.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 127.783.000 | 210 | 668.980.000 | 668.980.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 265.037.000 | 180 | 1.085.000.000 | 1.085.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 821.500.000 | 821.500.000 | 0 | |||
| 1090 | PP2500217842 | Mupirocin | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 127.783.000 | 210 | 64.740.000 | 64.740.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 265.037.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 95.700.000 | 95.700.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 127.783.000 | 210 | 64.740.000 | 64.740.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 265.037.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 95.700.000 | 95.700.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 127.783.000 | 210 | 64.740.000 | 64.740.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 265.037.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 95.700.000 | 95.700.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 127.783.000 | 210 | 64.740.000 | 64.740.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 265.037.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 95.700.000 | 95.700.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 127.783.000 | 210 | 64.740.000 | 64.740.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 265.037.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 95.700.000 | 95.700.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 1091 | PP2500217843 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 107.352.000 | 107.352.000 | 0 |
| 1092 | PP2500217844 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 130.000.000 | 180 | 686.400.000 | 686.400.000 | 0 |
| 1093 | PP2500217845 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 640.560.000 | 640.560.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 376.800.000 | 376.800.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 640.560.000 | 640.560.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 376.800.000 | 376.800.000 | 0 | |||
| 1094 | PP2500217846 | Tacrolimus | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 43.298.000 | 180 | 693.010.000 | 693.010.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 880.310.000 | 880.310.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 515.075.000 | 515.075.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 559.708.590 | 559.708.590 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 43.298.000 | 180 | 693.010.000 | 693.010.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 880.310.000 | 880.310.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 515.075.000 | 515.075.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 559.708.590 | 559.708.590 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 43.298.000 | 180 | 693.010.000 | 693.010.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 880.310.000 | 880.310.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 515.075.000 | 515.075.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 559.708.590 | 559.708.590 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 43.298.000 | 180 | 693.010.000 | 693.010.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 880.310.000 | 880.310.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 515.075.000 | 515.075.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 559.708.590 | 559.708.590 | 0 | |||
| 1095 | PP2500217847 | Tacrolimus | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 43.298.000 | 180 | 883.095.000 | 883.095.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 922.170.000 | 922.170.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 609.570.000 | 609.570.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 654.490.620 | 654.490.620 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 43.298.000 | 180 | 883.095.000 | 883.095.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 922.170.000 | 922.170.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 609.570.000 | 609.570.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 654.490.620 | 654.490.620 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 43.298.000 | 180 | 883.095.000 | 883.095.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 922.170.000 | 922.170.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 609.570.000 | 609.570.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 654.490.620 | 654.490.620 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 43.298.000 | 180 | 883.095.000 | 883.095.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 922.170.000 | 922.170.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 609.570.000 | 609.570.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 654.490.620 | 654.490.620 | 0 | |||
| 1096 | PP2500217848 | Tacrolimus | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 258.960.000 | 258.960.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 278.043.360 | 278.043.360 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 391.760.000 | 391.760.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 258.960.000 | 258.960.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 278.043.360 | 278.043.360 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 391.760.000 | 391.760.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 258.960.000 | 258.960.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 278.043.360 | 278.043.360 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 391.760.000 | 391.760.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 258.960.000 | 258.960.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 278.043.360 | 278.043.360 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 391.760.000 | 391.760.000 | 0 | |||
| 1097 | PP2500217850 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 173.440.000 | 173.440.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 173.120.000 | 173.120.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 173.440.000 | 173.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 173.120.000 | 173.120.000 | 0 | |||
| 1098 | PP2500217851 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 1.976.000.000 | 1.976.000.000 | 0 |
| 1099 | PP2500217853 | Iodixanol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 5.363.820.000 | 5.363.820.000 | 0 |
| 1100 | PP2500217854 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 9.479.630.160 | 9.479.630.160 | 0 |
| 1101 | PP2500217855 | Iohexol | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 6.066.000 | 180 | 303.099.300 | 303.099.300 | 0 |
| 1102 | PP2500217856 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.250.073.600 | 1.250.073.600 | 0 |
| 1103 | PP2500217857 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.461.936.000 | 1.461.936.000 | 0 |
| 1104 | PP2500217858 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 2.297.195.560 | 2.297.195.560 | 0 |
| 1105 | PP2500217859 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 2.964.286.080 | 2.964.286.080 | 0 |
| 1106 | PP2500217860 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 1.307.979.750 | 1.307.979.750 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.331.426.250 | 1.331.426.250 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 1.307.979.750 | 1.307.979.750 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.331.426.250 | 1.331.426.250 | 0 | |||
| 1107 | PP2500217861 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 31.241.700 | 31.241.700 | 0 |
| 1108 | PP2500217863 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 1.439.130.000 | 1.439.130.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.415.100.000 | 1.415.100.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 1.439.130.000 | 1.439.130.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.415.100.000 | 1.415.100.000 | 0 | |||
| 1109 | PP2500217864 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| 1110 | PP2500217865 | Povidon iodin | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 2.400.652.800 | 2.400.652.800 | 0 |
| 1111 | PP2500217866 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 24.690.960 | 24.690.960 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 17.040.000 | 17.040.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 23.430.000 | 23.430.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 26.412.000 | 26.412.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 18.318.000 | 18.318.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 18.019.800 | 18.019.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 24.690.960 | 24.690.960 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 17.040.000 | 17.040.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 23.430.000 | 23.430.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 26.412.000 | 26.412.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 18.318.000 | 18.318.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 18.019.800 | 18.019.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 24.690.960 | 24.690.960 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 17.040.000 | 17.040.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 23.430.000 | 23.430.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 26.412.000 | 26.412.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 18.318.000 | 18.318.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 18.019.800 | 18.019.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 24.690.960 | 24.690.960 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 17.040.000 | 17.040.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 23.430.000 | 23.430.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 26.412.000 | 26.412.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 18.318.000 | 18.318.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 18.019.800 | 18.019.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 24.690.960 | 24.690.960 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 17.040.000 | 17.040.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 23.430.000 | 23.430.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 26.412.000 | 26.412.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 18.318.000 | 18.318.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 18.019.800 | 18.019.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 24.690.960 | 24.690.960 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 17.040.000 | 17.040.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 23.430.000 | 23.430.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 26.412.000 | 26.412.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 18.318.000 | 18.318.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 18.019.800 | 18.019.800 | 0 | |||
| 1112 | PP2500217867 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 1.321.992.000 | 1.321.992.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 1.291.094.280 | 1.291.094.280 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.137.528.000 | 1.137.528.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 1.321.992.000 | 1.321.992.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 1.321.992.000 | 1.321.992.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 1.291.094.280 | 1.291.094.280 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.137.528.000 | 1.137.528.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 1.321.992.000 | 1.321.992.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 1.321.992.000 | 1.321.992.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 1.291.094.280 | 1.291.094.280 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.137.528.000 | 1.137.528.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 1.321.992.000 | 1.321.992.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 1.321.992.000 | 1.321.992.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 1.291.094.280 | 1.291.094.280 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.137.528.000 | 1.137.528.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 1.321.992.000 | 1.321.992.000 | 0 | |||
| 1113 | PP2500217868 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 196.400.400 | 196.400.400 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 272.400.000 | 272.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 177.968.000 | 177.968.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 183.416.000 | 183.416.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 207.024.000 | 207.024.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 196.400.400 | 196.400.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 272.400.000 | 272.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 177.968.000 | 177.968.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 183.416.000 | 183.416.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 207.024.000 | 207.024.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 196.400.400 | 196.400.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 272.400.000 | 272.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 177.968.000 | 177.968.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 183.416.000 | 183.416.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 207.024.000 | 207.024.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 196.400.400 | 196.400.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 272.400.000 | 272.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 177.968.000 | 177.968.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 183.416.000 | 183.416.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 207.024.000 | 207.024.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 196.400.400 | 196.400.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 272.400.000 | 272.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 177.968.000 | 177.968.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 183.416.000 | 183.416.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 207.024.000 | 207.024.000 | 0 | |||
| 1114 | PP2500217869 | Povidon iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 3.976.725.384 | 3.976.725.384 | 0 |
| 1115 | PP2500217871 | Natri Clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 1.508.068.800 | 1.508.068.800 | 0 |
| 1116 | PP2500217872 | Natri Clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 826.840.000 | 826.840.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 843.376.800 | 843.376.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 868.182.000 | 868.182.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 826.840.000 | 826.840.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 843.376.800 | 843.376.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 868.182.000 | 868.182.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 826.840.000 | 826.840.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 843.376.800 | 843.376.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 868.182.000 | 868.182.000 | 0 | |||
| 1117 | PP2500217874 | Furosemid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 605.220.000 | 605.220.000 | 0 |
| 1118 | PP2500217875 | Furosemid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 84.982.592 | 84.982.592 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 84.703.044 | 84.703.044 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 84.982.592 | 84.982.592 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 84.703.044 | 84.703.044 | 0 | |||
| 1119 | PP2500217877 | Furosemid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 499.402.000 | 499.402.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 348.420.000 | 348.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 199.760.800 | 199.760.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 202.083.600 | 202.083.600 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 499.402.000 | 499.402.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 348.420.000 | 348.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 199.760.800 | 199.760.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 202.083.600 | 202.083.600 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 499.402.000 | 499.402.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 348.420.000 | 348.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 199.760.800 | 199.760.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 202.083.600 | 202.083.600 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 499.402.000 | 499.402.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 348.420.000 | 348.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 199.760.800 | 199.760.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 202.083.600 | 202.083.600 | 0 | |||
| 1120 | PP2500217878 | Furosemid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 311.850.000 | 311.850.000 | 0 |
| 1121 | PP2500217879 | Furosemid + spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 53.340.000 | 53.340.000 | 0 |
| 1122 | PP2500217880 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 19.992.000 | 19.992.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 19.992.000 | 19.992.000 | 0 | |||
| 1123 | PP2500217881 | Hydroclorothiazid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 57.084.600 | 57.084.600 | 0 |
| 1124 | PP2500217882 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 638.437.500 | 638.437.500 | 0 |
| 1125 | PP2500217883 | Spironolacton | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 874.150.200 | 874.150.200 | 0 |
| 1126 | PP2500217884 | Spironolacton | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 388.608.000 | 388.608.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 420.403.200 | 420.403.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 380.364.800 | 380.364.800 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 388.608.000 | 388.608.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 420.403.200 | 420.403.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 380.364.800 | 380.364.800 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 388.608.000 | 388.608.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 420.403.200 | 420.403.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 380.364.800 | 380.364.800 | 0 | |||
| 1127 | PP2500217885 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.026.874.000 | 180 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 |
| 1128 | PP2500217886 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 886.305.000 | 886.305.000 | 0 |
| 1129 | PP2500217887 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 99.645.000 | 99.645.000 | 0 |
| 1130 | PP2500217888 | Aluminum phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 398.590.500 | 398.590.500 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 558.250.000 | 558.250.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 271.309.500 | 271.309.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 422.037.000 | 422.037.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 398.590.500 | 398.590.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 558.250.000 | 558.250.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 271.309.500 | 271.309.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 422.037.000 | 422.037.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 398.590.500 | 398.590.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 558.250.000 | 558.250.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 271.309.500 | 271.309.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 422.037.000 | 422.037.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 398.590.500 | 398.590.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 558.250.000 | 558.250.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 271.309.500 | 271.309.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 422.037.000 | 422.037.000 | 0 | |||
| 1131 | PP2500217889 | Aluminum phosphat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 3.600.723.000 | 3.600.723.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 3.564.715.770 | 3.564.715.770 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 3.240.650.700 | 3.240.650.700 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 3.600.723.000 | 3.600.723.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 3.564.715.770 | 3.564.715.770 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 3.240.650.700 | 3.240.650.700 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 3.600.723.000 | 3.600.723.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 3.564.715.770 | 3.564.715.770 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 3.240.650.700 | 3.240.650.700 | 0 | |||
| 1132 | PP2500217890 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 1.226.925.000 | 1.226.925.000 | 0 |
| 1133 | PP2500217891 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 167.450.000 | 180 | 305.200.000 | 305.200.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.026.874.000 | 180 | 294.191.000 | 294.191.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 297.570.000 | 297.570.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 167.450.000 | 180 | 305.200.000 | 305.200.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.026.874.000 | 180 | 294.191.000 | 294.191.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 297.570.000 | 297.570.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 167.450.000 | 180 | 305.200.000 | 305.200.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.026.874.000 | 180 | 294.191.000 | 294.191.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 297.570.000 | 297.570.000 | 0 | |||
| 1134 | PP2500217892 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 167.450.000 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 150 | 111.956.000 | 180 | 150.150.000 | 150.150.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 143.325.000 | 143.325.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 167.450.000 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 150 | 111.956.000 | 180 | 150.150.000 | 150.150.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 143.325.000 | 143.325.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 167.450.000 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 150 | 111.956.000 | 180 | 150.150.000 | 150.150.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 143.325.000 | 143.325.000 | 0 | |||
| 1135 | PP2500217893 | Bismuth | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 314.627.000 | 180 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 1136 | PP2500217894 | Bismuth | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 152.748.000 | 180 | 3.467.200.000 | 3.467.200.000 | 0 |
| 1137 | PP2500217895 | Cimetidin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 264.000.000 | 180 | 355.005.000 | 355.005.000 | 0 |
| 1138 | PP2500217896 | Famotidin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.026.874.000 | 180 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 1139 | PP2500217897 | Famotidin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 201.849.000 | 180 | 944.055.000 | 944.055.000 | 0 |
| 1140 | PP2500217898 | Famotidin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 680.000.000 | 195 | 1.807.142.400 | 1.807.142.400 | 0 |
| 1141 | PP2500217899 | Famotidin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 639.000.000 | 639.000.000 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 632.184.000 | 632.184.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 639.000.000 | 639.000.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 632.184.000 | 632.184.000 | 0 | |||
| 1142 | PP2500217900 | Famotidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 |
| 1143 | PP2500217901 | Famotidin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 143.455.400 | 143.455.400 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 140.906.700 | 140.906.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 123.429.900 | 123.429.900 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 143.455.400 | 143.455.400 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 140.906.700 | 140.906.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 123.429.900 | 123.429.900 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 143.455.400 | 143.455.400 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 140.906.700 | 140.906.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 123.429.900 | 123.429.900 | 0 | |||
| 1144 | PP2500217902 | Guaiazulen + dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 1145 | PP2500217903 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 342.071.000 | 210 | 4.672.500.000 | 4.672.500.000 | 0 |
| 1146 | PP2500217904 | Lansoprazol | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 150 | 47.580.000 | 180 | 2.141.100.000 | 2.141.100.000 | 0 |
| 1147 | PP2500217905 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 342.071.000 | 210 | 3.701.200.000 | 3.701.200.000 | 0 |
| 1148 | PP2500217906 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 232.407.000 | 232.407.000 | 0 |
| 1149 | PP2500217907 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.939.140.000 | 1.939.140.000 | 0 |
| 1150 | PP2500217908 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 9.673.928.880 | 9.673.928.880 | 0 |
| 1151 | PP2500217909 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 1.197.625.000 | 1.197.625.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 264.000.000 | 180 | 1.175.850.000 | 1.175.850.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 1.197.625.000 | 1.197.625.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 264.000.000 | 180 | 1.175.850.000 | 1.175.850.000 | 0 | |||
| 1152 | PP2500217910 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 642.341.600 | 642.341.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 415.632.800 | 415.632.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 642.341.600 | 642.341.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 415.632.800 | 415.632.800 | 0 | |||
| 1153 | PP2500217911 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 89.237.000 | 180 | 957.000.000 | 957.000.000 | 0 |
| 1154 | PP2500217912 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 275.610.000 | 180 | 5.009.760.000 | 5.009.760.000 | 0 |
| 1155 | PP2500217913 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 1.549.863.000 | 1.549.863.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 1.239.890.400 | 1.239.890.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 1.389.956.500 | 1.389.956.500 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 1.549.863.000 | 1.549.863.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 1.239.890.400 | 1.239.890.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 1.389.956.500 | 1.389.956.500 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 1.549.863.000 | 1.549.863.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 1.239.890.400 | 1.239.890.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 1.389.956.500 | 1.389.956.500 | 0 | |||
| 1156 | PP2500217914 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 1.300.860.000 | 1.300.860.000 | 0 |
| 1157 | PP2500217915 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 59.908.000 | 180 | 1.170.855.000 | 1.170.855.000 | 0 |
| 1158 | PP2500217916 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 3.716.032.000 | 3.716.032.000 | 0 |
| 1159 | PP2500217917 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 2.647.887.000 | 2.647.887.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 2.645.479.830 | 2.645.479.830 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 2.647.887.000 | 2.647.887.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 2.645.479.830 | 2.645.479.830 | 0 | |||
| 1160 | PP2500217918 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 4.742.095.050 | 4.742.095.050 | 0 |
| 1161 | PP2500217920 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 36.506.000 | 180 | 1.825.320.000 | 1.825.320.000 | 0 |
| 1162 | PP2500217921 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 8.329.444.200 | 8.329.444.200 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 264.000.000 | 180 | 8.162.437.800 | 8.162.437.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 8.329.444.200 | 8.329.444.200 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 264.000.000 | 180 | 8.162.437.800 | 8.162.437.800 | 0 | |||
| 1163 | PP2500217922 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 2.970.555.000 | 2.970.555.000 | 0 |
| 1164 | PP2500217923 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 2.166.400.000 | 2.166.400.000 | 0 |
| 1165 | PP2500217924 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 70.400.000 | 180 | 2.518.400.000 | 2.518.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 70.400.000 | 180 | 2.518.400.000 | 2.518.400.000 | 0 | |||
| 1166 | PP2500217925 | Nizatidin | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 56.943.000 | 56.943.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 64.695.000 | 64.695.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 56.943.000 | 56.943.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 64.695.000 | 64.695.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 56.943.000 | 56.943.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 64.695.000 | 64.695.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| 1167 | PP2500217926 | Nizatidin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 |
| 1168 | PP2500217927 | Omeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 10.011.708.000 | 10.011.708.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 5.283.957.000 | 5.283.957.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 8.343.090.000 | 8.343.090.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.973.207.000 | 1.973.207.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.973.207.000 | 1.973.207.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 10.011.708.000 | 10.011.708.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 5.283.957.000 | 5.283.957.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 8.343.090.000 | 8.343.090.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.973.207.000 | 1.973.207.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.973.207.000 | 1.973.207.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 10.011.708.000 | 10.011.708.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 5.283.957.000 | 5.283.957.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 8.343.090.000 | 8.343.090.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.973.207.000 | 1.973.207.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.973.207.000 | 1.973.207.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 10.011.708.000 | 10.011.708.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 5.283.957.000 | 5.283.957.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 8.343.090.000 | 8.343.090.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.973.207.000 | 1.973.207.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.973.207.000 | 1.973.207.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 10.011.708.000 | 10.011.708.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 5.283.957.000 | 5.283.957.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 8.343.090.000 | 8.343.090.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.973.207.000 | 1.973.207.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.973.207.000 | 1.973.207.000 | 0 | |||
| 1169 | PP2500217929 | Omeprazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 680.000.000 | 195 | 8.780.480.000 | 8.780.480.000 | 0 |
| 1170 | PP2500217930 | Esomeprazol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 546.480.000 | 546.480.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 556.600.000 | 556.600.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 546.480.000 | 546.480.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 556.600.000 | 556.600.000 | 0 | |||
| 1171 | PP2500217931 | Esomeprazol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 276.830.700 | 180 | 1.682.000.000 | 1.682.000.000 | 0 |
| 1172 | PP2500217932 | Esomeprazol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 838.530.000 | 838.530.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.377.585.000 | 1.377.585.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 828.547.500 | 828.547.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 838.530.000 | 838.530.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.377.585.000 | 1.377.585.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 828.547.500 | 828.547.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 838.530.000 | 838.530.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.377.585.000 | 1.377.585.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 828.547.500 | 828.547.500 | 0 | |||
| 1173 | PP2500217933 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 1.385.670.000 | 1.385.670.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.822.520.700 | 1.822.520.700 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 1.385.670.000 | 1.385.670.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.822.520.700 | 1.822.520.700 | 0 | |||
| 1174 | PP2500217934 | Esomeprazol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 276.830.700 | 180 | 3.306.000.000 | 3.306.000.000 | 0 |
| 1175 | PP2500217935 | Esomeprazol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 915.684.000 | 915.684.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 1.111.902.000 | 1.111.902.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.504.338.000 | 1.504.338.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.122.803.000 | 1.122.803.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 904.783.000 | 904.783.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 915.684.000 | 915.684.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 1.111.902.000 | 1.111.902.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.504.338.000 | 1.504.338.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.122.803.000 | 1.122.803.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 904.783.000 | 904.783.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 915.684.000 | 915.684.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 1.111.902.000 | 1.111.902.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.504.338.000 | 1.504.338.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.122.803.000 | 1.122.803.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 904.783.000 | 904.783.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 915.684.000 | 915.684.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 1.111.902.000 | 1.111.902.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.504.338.000 | 1.504.338.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.122.803.000 | 1.122.803.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 904.783.000 | 904.783.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 915.684.000 | 915.684.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 1.111.902.000 | 1.111.902.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.504.338.000 | 1.504.338.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.122.803.000 | 1.122.803.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 904.783.000 | 904.783.000 | 0 | |||
| 1176 | PP2500217936 | Pantoprazol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 567.196.000 | 187 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 1177 | PP2500217937 | Pantoprazol | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 984.079.000 | 180 | 799.000.000 | 799.000.000 | 0 |
| 1178 | PP2500217941 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 1179 | PP2500217942 | Pantoprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 660.129.600 | 660.129.600 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 848.435.800 | 848.435.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 626.276.800 | 626.276.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 660.129.600 | 660.129.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 848.435.800 | 848.435.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 626.276.800 | 626.276.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 660.129.600 | 660.129.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 848.435.800 | 848.435.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 626.276.800 | 626.276.800 | 0 | |||
| 1180 | PP2500217943 | Rabeprazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 1.191.925.000 | 1.191.925.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 1.200.500.000 | 1.200.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.080.450.000 | 1.080.450.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 1.191.925.000 | 1.191.925.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 1.200.500.000 | 1.200.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.080.450.000 | 1.080.450.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 1.191.925.000 | 1.191.925.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 1.200.500.000 | 1.200.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 1.080.450.000 | 1.080.450.000 | 0 | |||
| 1181 | PP2500217944 | Rabeprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 |
| 1182 | PP2500217945 | Rabeprazol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 121.600.000 | 182 | 2.610.600.000 | 2.610.600.000 | 0 |
| 1183 | PP2500217946 | Rabeprazol | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 75.294.000 | 181 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 1184 | PP2500217947 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 188.956.000 | 188.956.000 | 0 |
| 1185 | PP2500217948 | Rebamipid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 118.114.000 | 180 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 210.105.000 | 210.105.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 118.114.000 | 180 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 210.105.000 | 210.105.000 | 0 | |||
| 1186 | PP2500217949 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.158.400.000 | 1.158.400.000 | 0 |
| 1187 | PP2500217950 | Rebamipid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 249.891.000 | 249.891.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 263.326.000 | 263.326.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 260.639.000 | 260.639.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 249.891.000 | 249.891.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 263.326.000 | 263.326.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 260.639.000 | 260.639.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 249.891.000 | 249.891.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 263.326.000 | 263.326.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 260.639.000 | 260.639.000 | 0 | |||
| 1188 | PP2500217951 | Rebamipid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 519.582.000 | 519.582.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 778.400.000 | 778.400.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 64.006.392 | 180 | 708.900.000 | 708.900.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 500.400.000 | 500.400.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 253.658.520 | 180 | 772.840.000 | 772.840.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 519.582.000 | 519.582.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 778.400.000 | 778.400.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 64.006.392 | 180 | 708.900.000 | 708.900.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 500.400.000 | 500.400.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 253.658.520 | 180 | 772.840.000 | 772.840.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 519.582.000 | 519.582.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 778.400.000 | 778.400.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 64.006.392 | 180 | 708.900.000 | 708.900.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 500.400.000 | 500.400.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 253.658.520 | 180 | 772.840.000 | 772.840.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 519.582.000 | 519.582.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 778.400.000 | 778.400.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 64.006.392 | 180 | 708.900.000 | 708.900.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 500.400.000 | 500.400.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 253.658.520 | 180 | 772.840.000 | 772.840.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 519.582.000 | 519.582.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 778.400.000 | 778.400.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 64.006.392 | 180 | 708.900.000 | 708.900.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 500.400.000 | 500.400.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 253.658.520 | 180 | 772.840.000 | 772.840.000 | 0 | |||
| 1189 | PP2500217952 | Sucralfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 2.690.100.000 | 2.690.100.000 | 0 |
| 1190 | PP2500217953 | Sucralfat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 994.350.000 | 994.350.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 517.062.000 | 517.062.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 509.012.500 | 509.012.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 497.175.000 | 497.175.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 994.350.000 | 994.350.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 517.062.000 | 517.062.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 509.012.500 | 509.012.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 497.175.000 | 497.175.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 994.350.000 | 994.350.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 517.062.000 | 517.062.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 509.012.500 | 509.012.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 497.175.000 | 497.175.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 994.350.000 | 994.350.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 517.062.000 | 517.062.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 509.012.500 | 509.012.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 497.175.000 | 497.175.000 | 0 | |||
| 1191 | PP2500217954 | Dimenhydrinat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 | |||
| 1192 | PP2500217955 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 421.834.874 | 180 | 1.415.742.000 | 1.415.742.000 | 0 |
| 1193 | PP2500217956 | Domperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 107.300.000 | 107.300.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 93.980.000 | 93.980.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 107.300.000 | 107.300.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 93.980.000 | 93.980.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 107.300.000 | 107.300.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 93.980.000 | 93.980.000 | 0 | |||
| 1194 | PP2500217957 | Domperidon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 329.505.400 | 329.505.400 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 223.592.950 | 223.592.950 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 124.741.330 | 124.741.330 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 129.448.550 | 129.448.550 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 329.505.400 | 329.505.400 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 223.592.950 | 223.592.950 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 124.741.330 | 124.741.330 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 129.448.550 | 129.448.550 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 329.505.400 | 329.505.400 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 223.592.950 | 223.592.950 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 124.741.330 | 124.741.330 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 129.448.550 | 129.448.550 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 329.505.400 | 329.505.400 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 223.592.950 | 223.592.950 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 124.741.330 | 124.741.330 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 129.448.550 | 129.448.550 | 0 | |||
| 1195 | PP2500217958 | Domperidon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 315.094.500 | 315.094.500 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 19.859.000 | 180 | 357.250.000 | 357.250.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 315.094.500 | 315.094.500 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 19.859.000 | 180 | 357.250.000 | 357.250.000 | 0 | |||
| 1196 | PP2500217959 | Domperidon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 250.000.000 | 180 | 349.986.000 | 349.986.000 | 0 |
| 1197 | PP2500217960 | Domperidon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 198.000.000 | 180 | 818.592.000 | 818.592.000 | 0 |
| 1198 | PP2500217961 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 240.160.500 | 240.160.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 269.095.500 | 269.095.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 240.160.500 | 240.160.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 269.095.500 | 269.095.500 | 0 | |||
| 1199 | PP2500217962 | Domperidon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 604.200.000 | 604.200.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 503.500.000 | 503.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 604.200.000 | 604.200.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 503.500.000 | 503.500.000 | 0 | |||
| 1200 | PP2500217963 | Granisetron hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 9.168.000 | 9.168.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 567.196.000 | 187 | 5.952.000 | 5.952.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 9.168.000 | 9.168.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 567.196.000 | 187 | 5.952.000 | 5.952.000 | 0 | |||
| 1201 | PP2500217964 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 36.855.000 | 36.855.000 | 0 |
| 1202 | PP2500217965 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 612.637.192 | 180 | 568.710.000 | 568.710.000 | 0 |
| 1203 | PP2500217966 | Metoclopramid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 105.200.000 | 105.200.000 | 0 |
| 1204 | PP2500217967 | Metoclopramid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 111.293.000 | 111.293.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 83.897.800 | 83.897.800 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 111.293.000 | 111.293.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 83.897.800 | 83.897.800 | 0 | |||
| 1205 | PP2500217968 | Ondansetron | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 150 | 17.864.000 | 180 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 1206 | PP2500217970 | Ondansetron | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 73.525.500 | 73.525.500 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 73.656.000 | 73.656.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 73.525.500 | 73.525.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 73.656.000 | 73.656.000 | 0 | |||
| 1207 | PP2500217971 | Ondansetron | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 3.298.000 | 3.298.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 2.892.540 | 2.892.540 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 3.356.200 | 3.356.200 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 3.395.000 | 3.395.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 3.298.000 | 3.298.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 2.892.540 | 2.892.540 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 3.356.200 | 3.356.200 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 3.395.000 | 3.395.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 3.298.000 | 3.298.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 2.892.540 | 2.892.540 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 3.356.200 | 3.356.200 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 3.395.000 | 3.395.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 3.298.000 | 3.298.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 2.892.540 | 2.892.540 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 3.356.200 | 3.356.200 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 3.395.000 | 3.395.000 | 0 | |||
| 1208 | PP2500217972 | Palonosetron hydroclorid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 14.619.000 | 180 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 |
| 1209 | PP2500217973 | Palonosetron hydroclorid | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 188.562.000 | 181 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 |
| 1210 | PP2500217974 | Palonosetron hydroclorid | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 23.300.000 | 180 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 14.320.000 | 14.320.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 23.300.000 | 180 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 14.320.000 | 14.320.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 23.300.000 | 180 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 14.320.000 | 14.320.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 23.300.000 | 180 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 14.320.000 | 14.320.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 | |||
| 1211 | PP2500217975 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 669.382.800 | 669.382.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 552.968.400 | 552.968.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 587.892.720 | 587.892.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 669.382.800 | 669.382.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 552.968.400 | 552.968.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 587.892.720 | 587.892.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 669.382.800 | 669.382.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 552.968.400 | 552.968.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 587.892.720 | 587.892.720 | 0 | |||
| 1212 | PP2500217976 | Alverin citrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 60.570.600 | 60.570.600 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 152.005.200 | 152.005.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 58.834.500 | 58.834.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 60.570.600 | 60.570.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 152.005.200 | 152.005.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 58.834.500 | 58.834.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 60.570.600 | 60.570.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 152.005.200 | 152.005.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 58.834.500 | 58.834.500 | 0 | |||
| 1213 | PP2500217977 | Alverin citrat + simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 121.164.000 | 181 | 2.110.856.000 | 2.110.856.000 | 0 |
| 1214 | PP2500217978 | Alverin citrat + simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 150 | 310.000.000 | 180 | 840.300.300 | 840.300.300 | 0 |
| 1215 | PP2500217979 | Drotaverin clohydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 210.038.800 | 210.038.800 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 221.503.800 | 221.503.800 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 220.128.000 | 220.128.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 208.204.400 | 208.204.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 210.038.800 | 210.038.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 221.503.800 | 221.503.800 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 220.128.000 | 220.128.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 208.204.400 | 208.204.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 210.038.800 | 210.038.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 221.503.800 | 221.503.800 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 220.128.000 | 220.128.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 208.204.400 | 208.204.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 210.038.800 | 210.038.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 221.503.800 | 221.503.800 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 220.128.000 | 220.128.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 208.204.400 | 208.204.400 | 0 | |||
| 1216 | PP2500217980 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 728.821.800 | 728.821.800 | 0 |
| 1217 | PP2500217981 | Drotaverin clohydrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 157.254.400 | 157.254.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 163.397.150 | 163.397.150 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 157.254.400 | 157.254.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 163.397.150 | 163.397.150 | 0 | |||
| 1218 | PP2500217982 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 259.463.400 | 259.463.400 | 0 |
| 1219 | PP2500217984 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 1.112.790.000 | 1.112.790.000 | 0 |
| 1220 | PP2500217985 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 169.253.700 | 169.253.700 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 147.919.200 | 147.919.200 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 169.253.700 | 169.253.700 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 147.919.200 | 147.919.200 | 0 | |||
| 1221 | PP2500217986 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 8.570.000 | 8.570.000 | 0 |
| 1222 | PP2500217987 | Hyoscin butylbromid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 52.290.000 | 52.290.000 | 0 |
| 1223 | PP2500217988 | Hyoscin butylbromid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 260.090.000 | 260.090.000 | 0 |
| 1224 | PP2500217989 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 183.744.000 | 183.744.000 | 0 |
| 1225 | PP2500217990 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 522.430.000 | 522.430.000 | 0 |
| 1226 | PP2500217991 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 96.881.400 | 96.881.400 | 0 |
| 1227 | PP2500217992 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 42.450.000 | 42.450.000 | 0 |
| 1228 | PP2500217993 | Glycerol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 29.780.400 | 29.780.400 | 0 |
| 1229 | PP2500217997 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 87.450.000 | 87.450.000 | 0 |
| 1230 | PP2500217998 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 587.661.200 | 587.661.200 | 0 |
| 1231 | PP2500217999 | Macrogol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 432.459.000 | 432.459.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 538.650.000 | 538.650.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 446.310.000 | 446.310.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 458.622.000 | 458.622.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 432.459.000 | 432.459.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 538.650.000 | 538.650.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 446.310.000 | 446.310.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 458.622.000 | 458.622.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 432.459.000 | 432.459.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 538.650.000 | 538.650.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 446.310.000 | 446.310.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 458.622.000 | 458.622.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 432.459.000 | 432.459.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 538.650.000 | 538.650.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 446.310.000 | 446.310.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 458.622.000 | 458.622.000 | 0 | |||
| 1232 | PP2500218000 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 57.552.000 | 57.552.000 | 0 |
| 1233 | PP2500218001 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 718.915.000 | 718.915.000 | 0 |
| 1234 | PP2500218002 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 612.637.192 | 180 | 224.200.000 | 224.200.000 | 0 |
| 1235 | PP2500218003 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 223.492.500 | 223.492.500 | 0 |
| 1236 | PP2500218004 | Sorbitol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 85.094.000 | 181 | 593.250.000 | 593.250.000 | 0 |
| 1237 | PP2500218005 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 593.951.400 | 593.951.400 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 895.641.000 | 895.641.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 754.224.000 | 754.224.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 801.363.000 | 801.363.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 593.951.400 | 593.951.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 895.641.000 | 895.641.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 754.224.000 | 754.224.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 801.363.000 | 801.363.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 593.951.400 | 593.951.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 895.641.000 | 895.641.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 754.224.000 | 754.224.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 801.363.000 | 801.363.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 593.951.400 | 593.951.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 895.641.000 | 895.641.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 754.224.000 | 754.224.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 801.363.000 | 801.363.000 | 0 | |||
| 1238 | PP2500218006 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 105.702.000 | 180 | 261.600.000 | 261.600.000 | 0 |
| 1239 | PP2500218007 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 1.525.200.000 | 1.525.200.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 854.112.000 | 854.112.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 1.525.200.000 | 1.525.200.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 854.112.000 | 854.112.000 | 0 | |||
| 1240 | PP2500218008 | Bacillus subtilis | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 150 | 222.710.000 | 180 | 2.751.900.000 | 2.751.900.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 953.992.000 | 953.992.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 150 | 222.710.000 | 180 | 2.751.900.000 | 2.751.900.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 953.992.000 | 953.992.000 | 0 | |||
| 1241 | PP2500218009 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 289.628.000 | 181 | 2.046.000.000 | 2.046.000.000 | 0 |
| 1242 | PP2500218010 | Bacillus clausii | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.118.260.000 | 1.118.260.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.026.874.000 | 180 | 1.409.007.600 | 1.409.007.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.118.260.000 | 1.118.260.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.026.874.000 | 180 | 1.409.007.600 | 1.409.007.600 | 0 | |||
| 1243 | PP2500218011 | Berberin (hydroclorid) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 104.675.000 | 104.675.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 105.512.400 | 105.512.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 104.675.000 | 104.675.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 105.512.400 | 105.512.400 | 0 | |||
| 1244 | PP2500218012 | Dioctahedral smectit | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 19.859.000 | 180 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 19.859.000 | 180 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| 1245 | PP2500218013 | Dioctahedral smectit | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 112.000.000 | 180 | 1.019.200.000 | 1.019.200.000 | 0 |
| 1246 | PP2500218014 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 230.850.000 | 230.850.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 256.500.000 | 256.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 194.940.000 | 194.940.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 230.850.000 | 230.850.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 256.500.000 | 256.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 194.940.000 | 194.940.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 230.850.000 | 230.850.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 256.500.000 | 256.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 194.940.000 | 194.940.000 | 0 | |||
| 1247 | PP2500218015 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 752.312.600 | 752.312.600 | 0 |
| 1248 | PP2500218016 | Diosmectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 913.802.610 | 913.802.610 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 655.337.500 | 655.337.500 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 445.629.500 | 445.629.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 913.802.610 | 913.802.610 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 655.337.500 | 655.337.500 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 445.629.500 | 445.629.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 913.802.610 | 913.802.610 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 655.337.500 | 655.337.500 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 445.629.500 | 445.629.500 | 0 | |||
| 1249 | PP2500218017 | Gelatin tannat | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.034.632.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 1250 | PP2500218018 | Kẽm sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 66.900.000 | 66.900.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 77.994.000 | 77.994.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 66.900.000 | 66.900.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 77.994.000 | 77.994.000 | 0 | |||
| 1251 | PP2500218019 | Kẽm gluconat | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 395.283.000 | 395.283.000 | 0 |
| 1252 | PP2500218020 | Kẽm gluconat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 984.079.000 | 180 | 618.750.000 | 618.750.000 | 0 |
| 1253 | PP2500218021 | Kẽm gluconat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 478.019.500 | 478.019.500 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 450.780.400 | 450.780.400 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 478.019.500 | 478.019.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 450.780.400 | 450.780.400 | 0 | |||
| 1254 | PP2500218022 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 115.683.120 | 115.683.120 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 114.765.000 | 114.765.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 115.683.120 | 115.683.120 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 114.765.000 | 114.765.000 | 0 | |||
| 1255 | PP2500218023 | Kẽm gluconat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 130.000.000 | 180 | 391.500.000 | 391.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 404.550.000 | 404.550.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 130.000.000 | 180 | 391.500.000 | 391.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 404.550.000 | 404.550.000 | 0 | |||
| 1256 | PP2500218024 | Kẽm gluconat | vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 150 | 31.500.000 | 180 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 1257 | PP2500218027 | Loperamid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 18.096.560 | 18.096.560 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 16.929.040 | 16.929.040 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 18.096.560 | 18.096.560 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 16.929.040 | 16.929.040 | 0 | |||
| 1258 | PP2500218028 | Loperamid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 12.194.160 | 12.194.160 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 11.407.440 | 11.407.440 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 12.194.160 | 12.194.160 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 11.407.440 | 11.407.440 | 0 | |||
| 1259 | PP2500218029 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 408.649.000 | 408.649.000 | 0 |
| 1260 | PP2500218030 | Racecadotril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 161.553.000 | 161.553.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 136.955.000 | 136.955.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 144.550.000 | 144.550.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 161.553.000 | 161.553.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 136.955.000 | 136.955.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 144.550.000 | 144.550.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 161.553.000 | 161.553.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 136.955.000 | 136.955.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 144.550.000 | 144.550.000 | 0 | |||
| 1261 | PP2500218031 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 53.540.000 | 53.540.000 | 0 |
| 1262 | PP2500218032 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 62.790.000 | 62.790.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 59.841.600 | 59.841.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 62.790.000 | 62.790.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 59.841.600 | 59.841.600 | 0 | |||
| 1263 | PP2500218033 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.050.500.000 | 1.050.500.000 | 0 |
| 1264 | PP2500218034 | Saccharomyces boulardii | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 4.594.722.930 | 4.594.722.930 | 0 |
| 1265 | PP2500218035 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 3.184.566.000 | 3.184.566.000 | 0 |
| 1266 | PP2500218036 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 5.534.473.200 | 5.534.473.200 | 0 |
| 1267 | PP2500218037 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 727.039.000 | 180 | 1.344.576.000 | 1.344.576.000 | 0 |
| 1268 | PP2500218038 | Diosmin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 234.285.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 234.285.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 234.285.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 1269 | PP2500218039 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.337.352.000 | 1.337.352.000 | 0 |
| 1270 | PP2500218040 | Diosmin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 94.842.000 | 180 | 661.440.000 | 661.440.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 157.920.000 | 157.920.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 161.600.000 | 161.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 157.920.000 | 157.920.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 150.400.000 | 150.400.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 94.842.000 | 180 | 661.440.000 | 661.440.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 157.920.000 | 157.920.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 161.600.000 | 161.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 157.920.000 | 157.920.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 150.400.000 | 150.400.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 94.842.000 | 180 | 661.440.000 | 661.440.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 157.920.000 | 157.920.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 161.600.000 | 161.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 157.920.000 | 157.920.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 150.400.000 | 150.400.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 94.842.000 | 180 | 661.440.000 | 661.440.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 157.920.000 | 157.920.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 161.600.000 | 161.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 157.920.000 | 157.920.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 150.400.000 | 150.400.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 94.842.000 | 180 | 661.440.000 | 661.440.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 157.920.000 | 157.920.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 161.600.000 | 161.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 157.920.000 | 157.920.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 150.400.000 | 150.400.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 94.842.000 | 180 | 661.440.000 | 661.440.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 157.920.000 | 157.920.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 161.600.000 | 161.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 157.920.000 | 157.920.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 150.400.000 | 150.400.000 | 0 | |||
| 1271 | PP2500218041 | Diosmin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 156.378.000 | 184 | 1.580.800.000 | 1.580.800.000 | 0 |
| 1272 | PP2500218042 | Diosmin + hesperidin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 10.136.562.500 | 10.136.562.500 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 4.154.125.000 | 4.154.125.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 9.794.531.250 | 9.794.531.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 4.415.312.500 | 4.415.312.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 9.328.125.000 | 9.328.125.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 376.961.000 | 180 | 4.228.750.000 | 4.228.750.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 3.917.812.500 | 3.917.812.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 10.136.562.500 | 10.136.562.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 4.154.125.000 | 4.154.125.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 9.794.531.250 | 9.794.531.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 4.415.312.500 | 4.415.312.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 9.328.125.000 | 9.328.125.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 376.961.000 | 180 | 4.228.750.000 | 4.228.750.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 3.917.812.500 | 3.917.812.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 10.136.562.500 | 10.136.562.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 4.154.125.000 | 4.154.125.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 9.794.531.250 | 9.794.531.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 4.415.312.500 | 4.415.312.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 9.328.125.000 | 9.328.125.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 376.961.000 | 180 | 4.228.750.000 | 4.228.750.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 3.917.812.500 | 3.917.812.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 10.136.562.500 | 10.136.562.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 4.154.125.000 | 4.154.125.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 9.794.531.250 | 9.794.531.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 4.415.312.500 | 4.415.312.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 9.328.125.000 | 9.328.125.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 376.961.000 | 180 | 4.228.750.000 | 4.228.750.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 3.917.812.500 | 3.917.812.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 10.136.562.500 | 10.136.562.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 4.154.125.000 | 4.154.125.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 9.794.531.250 | 9.794.531.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 4.415.312.500 | 4.415.312.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 9.328.125.000 | 9.328.125.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 376.961.000 | 180 | 4.228.750.000 | 4.228.750.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 3.917.812.500 | 3.917.812.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 10.136.562.500 | 10.136.562.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 4.154.125.000 | 4.154.125.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 9.794.531.250 | 9.794.531.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 4.415.312.500 | 4.415.312.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 9.328.125.000 | 9.328.125.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 376.961.000 | 180 | 4.228.750.000 | 4.228.750.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 3.917.812.500 | 3.917.812.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 10.136.562.500 | 10.136.562.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 4.154.125.000 | 4.154.125.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 9.794.531.250 | 9.794.531.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 4.415.312.500 | 4.415.312.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 9.328.125.000 | 9.328.125.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 376.961.000 | 180 | 4.228.750.000 | 4.228.750.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 3.917.812.500 | 3.917.812.500 | 0 | |||
| 1273 | PP2500218043 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 9.435.208.000 | 9.435.208.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 421.834.874 | 180 | 8.498.000.000 | 8.498.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 9.435.208.000 | 9.435.208.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 421.834.874 | 180 | 8.498.000.000 | 8.498.000.000 | 0 | |||
| 1274 | PP2500218044 | Diosmin + Hesperidin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 2.236.395.000 | 2.236.395.000 | 0 |
| 1275 | PP2500218045 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 3.608.486.000 | 3.608.486.000 | 0 |
| 1276 | PP2500218046 | Diosmin + Hesperidin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 2.719.777.200 | 2.719.777.200 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 2.722.117.800 | 2.722.117.800 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 234.285.000 | 180 | 2.691.690.000 | 2.691.690.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 112.000.000 | 180 | 2.340.600.000 | 2.340.600.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 3.194.919.000 | 3.194.919.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 2.964.760.000 | 2.964.760.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 2.572.319.400 | 2.572.319.400 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 2.719.777.200 | 2.719.777.200 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 2.722.117.800 | 2.722.117.800 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 234.285.000 | 180 | 2.691.690.000 | 2.691.690.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 112.000.000 | 180 | 2.340.600.000 | 2.340.600.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 3.194.919.000 | 3.194.919.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 2.964.760.000 | 2.964.760.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 2.572.319.400 | 2.572.319.400 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 2.719.777.200 | 2.719.777.200 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 2.722.117.800 | 2.722.117.800 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 234.285.000 | 180 | 2.691.690.000 | 2.691.690.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 112.000.000 | 180 | 2.340.600.000 | 2.340.600.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 3.194.919.000 | 3.194.919.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 2.964.760.000 | 2.964.760.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 2.572.319.400 | 2.572.319.400 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 2.719.777.200 | 2.719.777.200 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 2.722.117.800 | 2.722.117.800 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 234.285.000 | 180 | 2.691.690.000 | 2.691.690.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 112.000.000 | 180 | 2.340.600.000 | 2.340.600.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 3.194.919.000 | 3.194.919.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 2.964.760.000 | 2.964.760.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 2.572.319.400 | 2.572.319.400 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 2.719.777.200 | 2.719.777.200 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 2.722.117.800 | 2.722.117.800 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 234.285.000 | 180 | 2.691.690.000 | 2.691.690.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 112.000.000 | 180 | 2.340.600.000 | 2.340.600.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 3.194.919.000 | 3.194.919.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 2.964.760.000 | 2.964.760.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 2.572.319.400 | 2.572.319.400 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 2.719.777.200 | 2.719.777.200 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 2.722.117.800 | 2.722.117.800 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 234.285.000 | 180 | 2.691.690.000 | 2.691.690.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 112.000.000 | 180 | 2.340.600.000 | 2.340.600.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 3.194.919.000 | 3.194.919.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 2.964.760.000 | 2.964.760.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 2.572.319.400 | 2.572.319.400 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 2.719.777.200 | 2.719.777.200 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 2.722.117.800 | 2.722.117.800 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 234.285.000 | 180 | 2.691.690.000 | 2.691.690.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 112.000.000 | 180 | 2.340.600.000 | 2.340.600.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 3.194.919.000 | 3.194.919.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 2.964.760.000 | 2.964.760.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 2.572.319.400 | 2.572.319.400 | 0 | |||
| 1277 | PP2500218047 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 263.241.000 | 180 | 2.790.000.000 | 2.790.000.000 | 0 |
| 1278 | PP2500218048 | Itoprid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 327.364.000 | 327.364.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 14.619.000 | 180 | 327.364.000 | 327.364.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 327.364.000 | 327.364.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 14.619.000 | 180 | 327.364.000 | 327.364.000 | 0 | |||
| 1279 | PP2500218049 | Itoprid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 614.250.000 | 614.250.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 580.710.000 | 580.710.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 597.870.000 | 597.870.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 581.100.000 | 581.100.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 614.250.000 | 614.250.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 580.710.000 | 580.710.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 597.870.000 | 597.870.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 581.100.000 | 581.100.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 614.250.000 | 614.250.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 580.710.000 | 580.710.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 597.870.000 | 597.870.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 581.100.000 | 581.100.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 614.250.000 | 614.250.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 580.710.000 | 580.710.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 597.870.000 | 597.870.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 581.100.000 | 581.100.000 | 0 | |||
| 1280 | PP2500218050 | Itoprid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 265.037.000 | 180 | 5.663.250.000 | 5.663.250.000 | 0 |
| 1281 | PP2500218051 | L-Ornithin - L aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.812.500.000 | 1.812.500.000 | 0 |
| 1282 | PP2500218052 | Mesalazin (mesalamin) | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 342.071.000 | 210 | 869.400.000 | 869.400.000 | 0 |
| 1283 | PP2500218053 | Mesalazin (mesalamin) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 1.288.437.000 | 1.288.437.000 | 0 |
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 67.176.000 | 180 | 1.205.154.000 | 1.205.154.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 1.288.437.000 | 1.288.437.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 67.176.000 | 180 | 1.205.154.000 | 1.205.154.000 | 0 | |||
| 1284 | PP2500218054 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 36.058.000 | 195 | 277.500.000 | 277.500.000 | 0 |
| 1285 | PP2500218055 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 1.024.800.000 | 1.024.800.000 | 0 |
| 1286 | PP2500218056 | Simethicon | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 325.428.000 | 180 | 1.392.240.000 | 1.392.240.000 | 0 |
| 1287 | PP2500218057 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.165.554.000 | 1.165.554.000 | 0 |
| 1288 | PP2500218058 | Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 388.000.000 | 210 | 1.035.510.000 | 1.035.510.000 | 0 |
| 1289 | PP2500218059 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 687.852.900 | 687.852.900 | 0 |
| 1290 | PP2500218060 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 779.085.360 | 779.085.360 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 785.659.920 | 785.659.920 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 779.085.360 | 779.085.360 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 785.659.920 | 785.659.920 | 0 | |||
| 1291 | PP2500218061 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 52.335.000 | 180 | 913.675.000 | 913.675.000 | 0 |
| 1292 | PP2500218062 | Silymarin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 156.378.000 | 184 | 2.958.000.000 | 2.958.000.000 | 0 |
| 1293 | PP2500218063 | Silymarin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 778.800.000 | 778.800.000 | 0 |
| 1294 | PP2500218064 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 238.166.110 | 185 | 3.316.320.000 | 3.316.320.000 | 0 |
| 1295 | PP2500218065 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 10.875.102.000 | 10.875.102.000 | 0 |
| 1296 | PP2500218066 | Trimebutin maleat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 749.748.000 | 749.748.000 | 0 |
| vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 150 | 24.316.000 | 180 | 722.400.000 | 722.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 749.748.000 | 749.748.000 | 0 | |||
| vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 150 | 24.316.000 | 180 | 722.400.000 | 722.400.000 | 0 | |||
| 1297 | PP2500218067 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 249.600.000 | 249.600.000 | 0 |
| 1298 | PP2500218068 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 385.700.000 | 385.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 388.360.000 | 388.360.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 385.700.000 | 385.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 388.360.000 | 388.360.000 | 0 | |||
| 1299 | PP2500218069 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 220.400.000 | 220.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 221.160.000 | 221.160.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 220.400.000 | 220.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 221.160.000 | 221.160.000 | 0 | |||
| 1300 | PP2500218070 | Trimebutin maleat | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 150 | 70.709.000 | 180 | 3.195.450.000 | 3.195.450.000 | 0 |
| 1301 | PP2500218071 | Ursodeoxycholic acid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 984.079.000 | 180 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 1302 | PP2500218072 | Ursodeoxycholic acid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 219.240.000 | 219.240.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 112.000.000 | 180 | 215.100.000 | 215.100.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 223.920.000 | 223.920.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 219.240.000 | 219.240.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 112.000.000 | 180 | 215.100.000 | 215.100.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 223.920.000 | 223.920.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 219.240.000 | 219.240.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 112.000.000 | 180 | 215.100.000 | 215.100.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 223.920.000 | 223.920.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 219.240.000 | 219.240.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 112.000.000 | 180 | 215.100.000 | 215.100.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 223.920.000 | 223.920.000 | 0 | |||
| 1303 | PP2500218073 | Ursodeoxycholic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 9.920.000 | 9.920.000 | 0 |
| 1304 | PP2500218074 | Ursodeoxycholic acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 507.300.000 | 507.300.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 20.223.000 | 180 | 473.100.000 | 473.100.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 276.830.700 | 180 | 478.230.000 | 478.230.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 655.500.000 | 655.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 507.300.000 | 507.300.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 20.223.000 | 180 | 473.100.000 | 473.100.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 276.830.700 | 180 | 478.230.000 | 478.230.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 655.500.000 | 655.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 507.300.000 | 507.300.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 20.223.000 | 180 | 473.100.000 | 473.100.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 276.830.700 | 180 | 478.230.000 | 478.230.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 655.500.000 | 655.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 507.300.000 | 507.300.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 20.223.000 | 180 | 473.100.000 | 473.100.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 276.830.700 | 180 | 478.230.000 | 478.230.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 655.500.000 | 655.500.000 | 0 | |||
| 1305 | PP2500218075 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 |
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 150 | 70.709.000 | 180 | 326.000.000 | 326.000.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 98.295.000 | 180 | 283.600.000 | 283.600.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 41.069.000 | 180 | 279.720.000 | 279.720.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 | |||
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 150 | 70.709.000 | 180 | 326.000.000 | 326.000.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 98.295.000 | 180 | 283.600.000 | 283.600.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 41.069.000 | 180 | 279.720.000 | 279.720.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 | |||
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 150 | 70.709.000 | 180 | 326.000.000 | 326.000.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 98.295.000 | 180 | 283.600.000 | 283.600.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 41.069.000 | 180 | 279.720.000 | 279.720.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 | |||
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 150 | 70.709.000 | 180 | 326.000.000 | 326.000.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 98.295.000 | 180 | 283.600.000 | 283.600.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 41.069.000 | 180 | 279.720.000 | 279.720.000 | 0 | |||
| 1306 | PP2500218076 | Ursodeoxycholic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 147.875.000 | 147.875.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 143.500.000 | 143.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 149.750.000 | 149.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 147.875.000 | 147.875.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 143.500.000 | 143.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 149.750.000 | 149.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 147.875.000 | 147.875.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 143.500.000 | 143.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 149.750.000 | 149.750.000 | 0 | |||
| 1307 | PP2500218077 | Otilonium bromide | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 1.171.625.000 | 1.171.625.000 | 0 |
| 1308 | PP2500218078 | Otilonium bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 146.702.500 | 146.702.500 | 0 |
| 1309 | PP2500218079 | Beclometason (dipropionat) | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 433.000.000 | 180 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 |
| 1310 | PP2500218080 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 6.879.600 | 6.879.600 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 7.371.000 | 7.371.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 6.879.600 | 6.879.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 7.371.000 | 7.371.000 | 0 | |||
| 1311 | PP2500218081 | Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 127.783.000 | 210 | 1.125.642.600 | 1.125.642.600 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 1.213.500.000 | 1.213.500.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 127.783.000 | 210 | 1.125.642.600 | 1.125.642.600 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 1.213.500.000 | 1.213.500.000 | 0 | |||
| 1312 | PP2500218082 | Dexamethason | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 150 | 109.272.000 | 180 | 3.480.000.000 | 3.480.000.000 | 0 |
| 1313 | PP2500218083 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 980.215.362 | 980.215.362 | 0 |
| 1314 | PP2500218084 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 181.692.000 | 181.692.000 | 0 |
| 1315 | PP2500218085 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.673.944.200 | 1.673.944.200 | 0 |
| 1316 | PP2500218086 | Methyl prednisolon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 863.000.000 | 863.000.000 | 0 |
| 1317 | PP2500218087 | Methyl prednisolon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.463.911.680 | 1.463.911.680 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.298.350.240 | 1.298.350.240 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 1.797.213.000 | 1.797.213.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.463.911.680 | 1.463.911.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.298.350.240 | 1.298.350.240 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 1.797.213.000 | 1.797.213.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.463.911.680 | 1.463.911.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.298.350.240 | 1.298.350.240 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 1.797.213.000 | 1.797.213.000 | 0 | |||
| 1318 | PP2500218088 | Methyl prednisolon | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 1.371.520.000 | 1.371.520.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.386.800.000 | 1.386.800.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 1.371.520.000 | 1.371.520.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.386.800.000 | 1.386.800.000 | 0 | |||
| 1319 | PP2500218089 | Methyl prednisolon | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 188.562.000 | 181 | 2.175.141.100 | 2.175.141.100 | 0 |
| 1320 | PP2500218090 | Methyl prednisolon | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 1.026.925.600 | 1.026.925.600 | 0 |
| 1321 | PP2500218091 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 1.134.280.000 | 1.134.280.000 | 0 |
| 1322 | PP2500218092 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 1323 | PP2500218093 | Methyl prednisolon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 1.493.692.200 | 1.493.692.200 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 85.094.000 | 181 | 1.765.438.400 | 1.765.438.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 1.493.692.200 | 1.493.692.200 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 85.094.000 | 181 | 1.765.438.400 | 1.765.438.400 | 0 | |||
| 1324 | PP2500218094 | Methyl prednisolon | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 100.000.000 | 180 | 1.755.600.000 | 1.755.600.000 | 0 |
| 1325 | PP2500218095 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 1.694.480.000 | 1.694.480.000 | 0 |
| 1326 | PP2500218096 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 179.500.000 | 179.500.000 | 0 |
| 1327 | PP2500218097 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 753.900.000 | 753.900.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 107.000.000 | 180 | 524.790.000 | 524.790.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 753.900.000 | 753.900.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 107.000.000 | 180 | 524.790.000 | 524.790.000 | 0 | |||
| 1328 | PP2500218098 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 375.459.000 | 375.459.000 | 0 |
| 1329 | PP2500218099 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 180.375.500 | 180.375.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 221.023.500 | 221.023.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 180.375.500 | 180.375.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 221.023.500 | 221.023.500 | 0 | |||
| 1330 | PP2500218100 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 15.840.000 | 180 | 363.825.000 | 363.825.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 326.250.000 | 326.250.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 355.275.000 | 355.275.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 15.840.000 | 180 | 363.825.000 | 363.825.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 326.250.000 | 326.250.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 355.275.000 | 355.275.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 15.840.000 | 180 | 363.825.000 | 363.825.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 326.250.000 | 326.250.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 355.275.000 | 355.275.000 | 0 | |||
| 1331 | PP2500218101 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 150 | 263.263.000 | 190 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 1332 | PP2500218102 | Prednison | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 150 | 263.263.000 | 190 | 1.371.100.500 | 1.371.100.500 | 0 |
| 1333 | PP2500218103 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 679.932.000 | 679.932.000 | 0 |
| 1334 | PP2500218104 | Estriol | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 74.530.000 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 1335 | PP2500218105 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 40.120.000 | 40.120.000 | 0 |
| 1336 | PP2500218106 | Progesteron | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 325.428.000 | 180 | 400.050.000 | 400.050.000 | 0 |
| 1337 | PP2500218107 | Progesteron | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 74.530.000 | 180 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 1338 | PP2500218108 | Progesteron | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 325.428.000 | 180 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 1339 | PP2500218109 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 74.240.000 | 74.240.000 | 0 |
| vn0317640390 | Công ty Cổ phần Dược Phẩm SHIBA | 150 | 1.484.000 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 74.240.000 | 74.240.000 | 0 | |||
| vn0317640390 | Công ty Cổ phần Dược Phẩm SHIBA | 150 | 1.484.000 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 1340 | PP2500218110 | Progesteron | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 150 | 74.530.000 | 180 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 1341 | PP2500218112 | Progesteron | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 13.241.000 | 180 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 |
| 1342 | PP2500218113 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 409.045.000 | 409.045.000 | 0 |
| 1343 | PP2500218114 | Acarbose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 2.439.864.000 | 2.439.864.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 2.400.930.000 | 2.400.930.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 2.439.864.000 | 2.439.864.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 2.400.930.000 | 2.400.930.000 | 0 | |||
| 1344 | PP2500218115 | Acarbose | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 157.200.000 | 157.200.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 157.200.000 | 157.200.000 | 0 | |||
| 1345 | PP2500218116 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 542.500.000 | 542.500.000 | 0 |
| 1346 | PP2500218117 | Acarbose | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 1347 | PP2500218118 | Acarbose | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 |
| 1348 | PP2500218119 | Acarbose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 1.089.000.000 | 1.089.000.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 1.089.000.000 | 1.089.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 1.089.000.000 | 1.089.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 1.089.000.000 | 1.089.000.000 | 0 | |||
| 1349 | PP2500218120 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 320.250.000 | 320.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 344.650.000 | 344.650.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 320.250.000 | 320.250.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 344.650.000 | 344.650.000 | 0 | |||
| 1350 | PP2500218121 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 16.701.000.000 | 16.701.000.000 | 0 |
| 1351 | PP2500218122 | Dapagliflozin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 | |||
| 1352 | PP2500218123 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 9.344.160.000 | 9.344.160.000 | 0 |
| 1353 | PP2500218124 | Empagliflozin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 200.898.000 | 180 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 |
| 1354 | PP2500218125 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 2.547.168.000 | 2.547.168.000 | 0 |
| 1355 | PP2500218126 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 401.940.000 | 401.940.000 | 0 |
| 1356 | PP2500218128 | Glibenclamid + metformin | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 150 | 427.980.000 | 180 | 2.604.630.000 | 2.604.630.000 | 0 |
| 1357 | PP2500218129 | Gliclazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 15.785.447.400 | 15.785.447.400 | 0 |
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 387.740.000 | 180 | 14.708.364.300 | 14.708.364.300 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 15.785.447.400 | 15.785.447.400 | 0 | |||
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 387.740.000 | 180 | 14.708.364.300 | 14.708.364.300 | 0 | |||
| 1358 | PP2500218130 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 8.853.537.000 | 8.853.537.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 7.504.426.600 | 7.504.426.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 7.757.384.800 | 7.757.384.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 8.853.537.000 | 8.853.537.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 7.504.426.600 | 7.504.426.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 7.757.384.800 | 7.757.384.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 8.853.537.000 | 8.853.537.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 7.504.426.600 | 7.504.426.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 7.757.384.800 | 7.757.384.800 | 0 | |||
| 1359 | PP2500218131 | Gliclazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 28.075.614.600 | 28.075.614.600 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 150 | 575.214.000 | 180 | 26.799.450.300 | 26.799.450.300 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 28.075.614.600 | 28.075.614.600 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 150 | 575.214.000 | 180 | 26.799.450.300 | 26.799.450.300 | 0 | |||
| 1360 | PP2500218132 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 12.350.745.000 | 12.350.745.000 | 0 |
| 1361 | PP2500218133 | Gliclazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 175.000.000 | 180 | 3.104.873.100 | 3.104.873.100 | 0 |
| 1362 | PP2500218134 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 175.000.000 | 180 | 2.616.900.000 | 2.616.900.000 | 0 |
| 1363 | PP2500218135 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 175.000.000 | 180 | 1.695.100.000 | 1.695.100.000 | 0 |
| 1364 | PP2500218136 | Glimepirid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 64.400.000 | 190 | 489.600.000 | 489.600.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 567.196.000 | 187 | 489.600.000 | 489.600.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 64.400.000 | 190 | 489.600.000 | 489.600.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 567.196.000 | 187 | 489.600.000 | 489.600.000 | 0 | |||
| 1365 | PP2500218137 | Glimepirid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 1366 | PP2500218138 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 20.670.000 | 20.670.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 19.398.000 | 19.398.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 20.670.000 | 20.670.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 19.398.000 | 19.398.000 | 0 | |||
| 1367 | PP2500218139 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 648.700.000 | 648.700.000 | 0 |
| 1368 | PP2500218140 | Glimepirid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 64.400.000 | 190 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 1369 | PP2500218141 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 1370 | PP2500218142 | Glimepirid | vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 64.459.800 | 64.459.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 71.622.000 | 71.622.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 72.417.800 | 72.417.800 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 64.459.800 | 64.459.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 71.622.000 | 71.622.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 72.417.800 | 72.417.800 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 64.459.800 | 64.459.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 71.622.000 | 71.622.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 72.417.800 | 72.417.800 | 0 | |||
| 1371 | PP2500218143 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 3.071.980.800 | 3.071.980.800 | 0 |
| 1372 | PP2500218144 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 10.314.596.880 | 10.314.596.880 | 0 |
| 1373 | PP2500218145 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 4.362.000.000 | 4.362.000.000 | 0 |
| 1374 | PP2500218146 | Glimepirid + metformin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 118.114.000 | 180 | 687.300.000 | 687.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 687.300.000 | 687.300.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 118.114.000 | 180 | 687.300.000 | 687.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 687.300.000 | 687.300.000 | 0 | |||
| 1375 | PP2500218147 | Glipizid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 1376 | PP2500218148 | Glipizid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 1.507.745.000 | 1.507.745.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 1.481.167.800 | 1.481.167.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 1.507.745.000 | 1.507.745.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 1.481.167.800 | 1.481.167.800 | 0 | |||
| 1377 | PP2500218149 | Glipizid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 175.000.000 | 180 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 1378 | PP2500218150 | Glipizid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 1.214.400.000 | 1.214.400.000 | 0 |
| 1379 | PP2500218151 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 2.445.300.000 | 2.445.300.000 | 0 |
| 1380 | PP2500218152 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 1.638.360.000 | 1.638.360.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.822.860.000 | 1.822.860.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 1.638.360.000 | 1.638.360.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.822.860.000 | 1.822.860.000 | 0 | |||
| 1381 | PP2500218153 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 6.436.306.800 | 6.436.306.800 | 0 |
| 1382 | PP2500218154 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 260.250.000 | 260.250.000 | 0 |
| 1383 | PP2500218156 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 16.429.110.000 | 16.429.110.000 | 0 |
| 1384 | PP2500218157 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 10.078.400.000 | 10.078.400.000 | 0 |
| 1385 | PP2500218158 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 8.092.980.000 | 8.092.980.000 | 0 |
| 1386 | PP2500218159 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 5.114.595.000 | 5.114.595.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 362.000.000 | 180 | 5.275.800.000 | 5.275.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 5.114.595.000 | 5.114.595.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 362.000.000 | 180 | 5.275.800.000 | 5.275.800.000 | 0 | |||
| 1387 | PP2500218160 | Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.163.232.000 | 1.163.232.000 | 0 |
| 1388 | PP2500218161 | Linagliptin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 15.456.000 | 15.456.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 15.456.000 | 15.456.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 15.456.000 | 15.456.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 15.456.000 | 15.456.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 15.456.000 | 15.456.000 | 0 | |||
| 1389 | PP2500218162 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 5.626.188.000 | 5.626.188.000 | 0 |
| 1390 | PP2500218163 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.678.684.000 | 1.678.684.000 | 0 |
| 1391 | PP2500218164 | Metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 423.360.000 | 423.360.000 | 0 |
| 1392 | PP2500218165 | Metformin | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 265.037.000 | 180 | 3.345.607.200 | 3.345.607.200 | 0 |
| 1393 | PP2500218166 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.097.390.000 | 1.097.390.000 | 0 |
| 1394 | PP2500218167 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.023.720.000 | 1.023.720.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 160.000.000 | 180 | 4.221.420.000 | 4.221.420.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 567.196.000 | 187 | 1.390.800.000 | 1.390.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.023.720.000 | 1.023.720.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 160.000.000 | 180 | 4.221.420.000 | 4.221.420.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 567.196.000 | 187 | 1.390.800.000 | 1.390.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.023.720.000 | 1.023.720.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 160.000.000 | 180 | 4.221.420.000 | 4.221.420.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 567.196.000 | 187 | 1.390.800.000 | 1.390.800.000 | 0 | |||
| 1395 | PP2500218168 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.702.529.000 | 2.702.529.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 2.719.890.000 | 2.719.890.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.702.529.000 | 2.702.529.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 2.719.890.000 | 2.719.890.000 | 0 | |||
| 1396 | PP2500218169 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.824.989.300 | 1.824.989.300 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.836.713.000 | 1.836.713.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.824.989.300 | 1.824.989.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.836.713.000 | 1.836.713.000 | 0 | |||
| 1397 | PP2500218170 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 2.034.060.000 | 2.034.060.000 | 0 |
| 1398 | PP2500218171 | Metformin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 727.039.000 | 180 | 6.160.359.000 | 6.160.359.000 | 0 |
| 1399 | PP2500218172 | Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 2.818.800.000 | 2.818.800.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 3.453.030.000 | 3.453.030.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 3.687.930.000 | 3.687.930.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 2.818.800.000 | 2.818.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 3.453.030.000 | 3.453.030.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 3.687.930.000 | 3.687.930.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 2.818.800.000 | 2.818.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 3.453.030.000 | 3.453.030.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 3.687.930.000 | 3.687.930.000 | 0 | |||
| 1400 | PP2500218173 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 7.056.441.000 | 7.056.441.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 6.672.417.000 | 6.672.417.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 7.056.441.000 | 7.056.441.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 6.672.417.000 | 6.672.417.000 | 0 | |||
| 1401 | PP2500218174 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.047.480.000 | 1.047.480.000 | 0 |
| 1402 | PP2500218175 | Metformin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 160.050.000 | 160.050.000 | 0 |
| 1403 | PP2500218176 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 974.767.500 | 974.767.500 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.949.535.000 | 1.949.535.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 990.240.000 | 990.240.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 974.767.500 | 974.767.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.949.535.000 | 1.949.535.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 990.240.000 | 990.240.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 974.767.500 | 974.767.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.949.535.000 | 1.949.535.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 990.240.000 | 990.240.000 | 0 | |||
| 1404 | PP2500218177 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 1.136.274.300 | 1.136.274.300 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.272.548.600 | 2.272.548.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.154.310.400 | 1.154.310.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 1.136.274.300 | 1.136.274.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.272.548.600 | 2.272.548.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.154.310.400 | 1.154.310.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 1.136.274.300 | 1.136.274.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.272.548.600 | 2.272.548.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.154.310.400 | 1.154.310.400 | 0 | |||
| 1405 | PP2500218178 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.930.425.000 | 1.930.425.000 | 0 |
| 1406 | PP2500218179 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 9.907.380.000 | 9.907.380.000 | 0 |
| 1407 | PP2500218180 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 1.505.808.000 | 1.505.808.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.568.550.000 | 1.568.550.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 1.915.722.400 | 1.915.722.400 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 1.505.808.000 | 1.505.808.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.568.550.000 | 1.568.550.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 1.915.722.400 | 1.915.722.400 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 1.505.808.000 | 1.505.808.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.568.550.000 | 1.568.550.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 1.915.722.400 | 1.915.722.400 | 0 | |||
| 1408 | PP2500218181 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 321.840.000 | 321.840.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 335.250.000 | 335.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 409.452.000 | 409.452.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 321.840.000 | 321.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 335.250.000 | 335.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 409.452.000 | 409.452.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 321.840.000 | 321.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 335.250.000 | 335.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 409.452.000 | 409.452.000 | 0 | |||
| 1409 | PP2500218182 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 1.118.250.000 | 1.118.250.000 | 0 |
| 1410 | PP2500218183 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 2.923.780.000 | 2.923.780.000 | 0 |
| 1411 | PP2500218184 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 2.120.000 | 2.120.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 2.120.000 | 2.120.000 | 0 | |||
| 1412 | PP2500218185 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 299.867.400 | 299.867.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 302.723.280 | 302.723.280 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 299.867.400 | 299.867.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 302.723.280 | 302.723.280 | 0 | |||
| 1413 | PP2500218186 | Sitagliptin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 433.000.000 | 180 | 1.802.760.000 | 1.802.760.000 | 0 |
| 1414 | PP2500218187 | Sitagliptin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 139.076.000 | 180 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 1415 | PP2500218188 | Sitagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 173.110.000 | 173.110.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 567.196.000 | 187 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 173.110.000 | 173.110.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 567.196.000 | 187 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 1416 | PP2500218189 | Sitagliptin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 89.237.000 | 180 | 150.500.000 | 150.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 90.600.000 | 90.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 89.237.000 | 180 | 150.500.000 | 150.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 90.600.000 | 90.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 89.237.000 | 180 | 150.500.000 | 150.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 90.600.000 | 90.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 89.237.000 | 180 | 150.500.000 | 150.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 90.600.000 | 90.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 89.237.000 | 180 | 150.500.000 | 150.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 90.600.000 | 90.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 89.237.000 | 180 | 150.500.000 | 150.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 90.600.000 | 90.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 1417 | PP2500218190 | Sitagliptin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 3.973.050.000 | 3.973.050.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 727.039.000 | 180 | 4.239.555.000 | 4.239.555.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 3.973.050.000 | 3.973.050.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 727.039.000 | 180 | 4.239.555.000 | 4.239.555.000 | 0 | |||
| 1418 | PP2500218191 | Sitagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.228.670.492 | 1.228.670.492 | 0 |
| 1419 | PP2500218192 | Sitagliptin + metformin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 355.000.000 | 180 | 5.022.820.000 | 5.022.820.000 | 0 |
| 1420 | PP2500218193 | Sitagliptin + metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 4.820.281.000 | 4.820.281.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 5.215.500.000 | 5.215.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 4.015.935.000 | 4.015.935.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 4.820.281.000 | 4.820.281.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 5.215.500.000 | 5.215.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 4.015.935.000 | 4.015.935.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 662.349.000 | 190 | 4.820.281.000 | 4.820.281.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 5.215.500.000 | 5.215.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 680.000.000 | 194 | 4.015.935.000 | 4.015.935.000 | 0 | |||
| 1421 | PP2500218194 | Sitagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 425.720.000 | 425.720.000 | 0 |
| 1422 | PP2500218195 | Sitagliptin + metformin | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 150 | 263.263.000 | 190 | 2.049.550.000 | 2.049.550.000 | 0 |
| 1423 | PP2500218196 | Vildagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.645.000.000 | 1.645.000.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 567.196.000 | 187 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.645.000.000 | 1.645.000.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 567.196.000 | 187 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 | |||
| 1424 | PP2500218197 | Vildagliptin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 200.898.000 | 180 | 119.400.000 | 119.400.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 295.817.000 | 180 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 200.898.000 | 180 | 119.400.000 | 119.400.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 295.817.000 | 180 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 | |||
| 1425 | PP2500218198 | Vildagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 1426 | PP2500218199 | Vildagliptin + metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 238.166.110 | 185 | 3.020.850.000 | 3.020.850.000 | 0 |
| 1427 | PP2500218200 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 153.936.000 | 153.936.000 | 0 |
| 1428 | PP2500218201 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 128.400.000 | 128.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 128.400.000 | 128.400.000 | 0 | |||
| 1429 | PP2500218202 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 154.026.600 | 154.026.600 | 0 |
| 1430 | PP2500218203 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 38.570.000 | 38.570.000 | 0 |
| 1431 | PP2500218204 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 30.856.000 | 30.856.000 | 0 |
| 1432 | PP2500218205 | Propylthiouracil (PTU) | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 6.970.000 | 180 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 26.292.000 | 26.292.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 6.970.000 | 180 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 26.292.000 | 26.292.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 6.970.000 | 180 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 26.292.000 | 26.292.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 6.970.000 | 180 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 26.292.000 | 26.292.000 | 0 | |||
| 1433 | PP2500218206 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 276.192.000 | 276.192.000 | 0 |
| 1434 | PP2500218207 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| 1435 | PP2500218208 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 265.856.000 | 265.856.000 | 0 |
| 1436 | PP2500218209 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 515.430.000 | 515.430.000 | 0 |
| 1437 | PP2500218210 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.023.624.000 | 1.023.624.000 | 0 |
| 1438 | PP2500218211 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 200.898.000 | 180 | 3.437.100.000 | 3.437.100.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 3.500.750.000 | 3.500.750.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 200.898.000 | 180 | 3.437.100.000 | 3.437.100.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 3.500.750.000 | 3.500.750.000 | 0 | |||
| 1439 | PP2500218212 | Immune globulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 1.225.000.000 | 1.225.000.000 | 0 |
| 1440 | PP2500218213 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.496.412.000 | 180 | 7.596.480.000 | 7.596.480.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 9.169.041.684 | 9.169.041.684 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.496.412.000 | 180 | 7.596.480.000 | 7.596.480.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 9.169.041.684 | 9.169.041.684 | 0 | |||
| 1441 | PP2500218214 | Immune globulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 731.700.000 | 731.700.000 | 0 |
| 1442 | PP2500218215 | Immune globulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 3.170.700.000 | 3.170.700.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 121.600.000 | 182 | 3.445.000.000 | 3.445.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 3.170.700.000 | 3.170.700.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 121.600.000 | 182 | 3.445.000.000 | 3.445.000.000 | 0 | |||
| 1443 | PP2500218216 | Immune globulin | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 150 | 13.200.000 | 180 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 1444 | PP2500218219 | Baclofen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 421.834.874 | 180 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| 1445 | PP2500218220 | Baclofen | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 32.890.000 | 32.890.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 33.948.000 | 33.948.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 32.890.000 | 32.890.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 33.948.000 | 33.948.000 | 0 | |||
| 1446 | PP2500218221 | Baclofen | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 |
| 1447 | PP2500218222 | Baclofen | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 19.859.000 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 1448 | PP2500218223 | Baclofen | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 4.200.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 1449 | PP2500218224 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 662.792.000 | 662.792.000 | 0 |
| 1450 | PP2500218225 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 71.200.000 | 71.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 71.200.000 | 71.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 71.200.000 | 71.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| 1451 | PP2500218226 | Eperison | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 430.619.000 | 430.619.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 935.058.400 | 935.058.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 484.753.960 | 484.753.960 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 440.461.720 | 440.461.720 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 430.619.000 | 430.619.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 935.058.400 | 935.058.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 484.753.960 | 484.753.960 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 440.461.720 | 440.461.720 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 430.619.000 | 430.619.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 935.058.400 | 935.058.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 484.753.960 | 484.753.960 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 440.461.720 | 440.461.720 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 430.619.000 | 430.619.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 935.058.400 | 935.058.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 484.753.960 | 484.753.960 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 440.461.720 | 440.461.720 | 0 | |||
| 1452 | PP2500218227 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 1453 | PP2500218228 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 1454 | PP2500218230 | Tizanidin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 287.238.000 | 287.238.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 478.730.000 | 478.730.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 338.530.500 | 338.530.500 | 0 | |||
| vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 150 | 19.554.000 | 180 | 871.972.500 | 871.972.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 285.772.500 | 285.772.500 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 287.238.000 | 287.238.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 478.730.000 | 478.730.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 338.530.500 | 338.530.500 | 0 | |||
| vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 150 | 19.554.000 | 180 | 871.972.500 | 871.972.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 285.772.500 | 285.772.500 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 287.238.000 | 287.238.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 478.730.000 | 478.730.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 338.530.500 | 338.530.500 | 0 | |||
| vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 150 | 19.554.000 | 180 | 871.972.500 | 871.972.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 285.772.500 | 285.772.500 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 287.238.000 | 287.238.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 478.730.000 | 478.730.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 338.530.500 | 338.530.500 | 0 | |||
| vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 150 | 19.554.000 | 180 | 871.972.500 | 871.972.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 285.772.500 | 285.772.500 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 287.238.000 | 287.238.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 478.730.000 | 478.730.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 338.530.500 | 338.530.500 | 0 | |||
| vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 150 | 19.554.000 | 180 | 871.972.500 | 871.972.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 285.772.500 | 285.772.500 | 0 | |||
| 1455 | PP2500218231 | Tizanidin hydroclorid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 1.455.855.000 | 1.455.855.000 | 0 |
| 1456 | PP2500218232 | Tizanidin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 6.925.592.100 | 6.925.592.100 | 0 |
| 1457 | PP2500218233 | Thiocolchicosid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 239.880.000 | 239.880.000 | 0 |
| 1458 | PP2500218234 | Thiocolchicosid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 2.472.854.000 | 2.472.854.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 578.211.450 | 578.211.450 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 98.295.000 | 180 | 2.871.419.880 | 2.871.419.880 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 580.393.380 | 580.393.380 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 916.410.600 | 916.410.600 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 2.872.874.500 | 2.872.874.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 575.302.210 | 575.302.210 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 2.472.854.000 | 2.472.854.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 578.211.450 | 578.211.450 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 98.295.000 | 180 | 2.871.419.880 | 2.871.419.880 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 580.393.380 | 580.393.380 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 916.410.600 | 916.410.600 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 2.872.874.500 | 2.872.874.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 575.302.210 | 575.302.210 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 2.472.854.000 | 2.472.854.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 578.211.450 | 578.211.450 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 98.295.000 | 180 | 2.871.419.880 | 2.871.419.880 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 580.393.380 | 580.393.380 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 916.410.600 | 916.410.600 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 2.872.874.500 | 2.872.874.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 575.302.210 | 575.302.210 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 2.472.854.000 | 2.472.854.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 578.211.450 | 578.211.450 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 98.295.000 | 180 | 2.871.419.880 | 2.871.419.880 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 580.393.380 | 580.393.380 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 916.410.600 | 916.410.600 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 2.872.874.500 | 2.872.874.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 575.302.210 | 575.302.210 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 2.472.854.000 | 2.472.854.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 578.211.450 | 578.211.450 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 98.295.000 | 180 | 2.871.419.880 | 2.871.419.880 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 580.393.380 | 580.393.380 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 916.410.600 | 916.410.600 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 2.872.874.500 | 2.872.874.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 575.302.210 | 575.302.210 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 2.472.854.000 | 2.472.854.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 578.211.450 | 578.211.450 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 98.295.000 | 180 | 2.871.419.880 | 2.871.419.880 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 580.393.380 | 580.393.380 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 916.410.600 | 916.410.600 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 2.872.874.500 | 2.872.874.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 575.302.210 | 575.302.210 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 2.472.854.000 | 2.472.854.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 578.211.450 | 578.211.450 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 98.295.000 | 180 | 2.871.419.880 | 2.871.419.880 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 580.393.380 | 580.393.380 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 916.410.600 | 916.410.600 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 2.872.874.500 | 2.872.874.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 575.302.210 | 575.302.210 | 0 | |||
| 1459 | PP2500218235 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 71.270.000 | 181 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 1460 | PP2500218236 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 184.728.000 | 184.728.000 | 0 |
| 1461 | PP2500218237 | Bimatoprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 554.573.800 | 554.573.800 | 0 |
| 1462 | PP2500218238 | Brinzolamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.096.980.000 | 1.096.980.000 | 0 |
| 1463 | PP2500218239 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 3.751.356.000 | 3.751.356.000 | 0 |
| 1464 | PP2500218240 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 251.900.000 | 180 | 180.700.000 | 180.700.000 | 0 |
| 1465 | PP2500218241 | Fluorometholon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 160.860.000 | 160.860.000 | 0 |
| 1466 | PP2500218243 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 869.200.000 | 869.200.000 | 0 |
| 1467 | PP2500218244 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 251.900.000 | 180 | 652.800.000 | 652.800.000 | 0 |
| 1468 | PP2500218245 | Kali iodid + natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 107.000.000 | 180 | 323.820.000 | 323.820.000 | 0 |
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 150 | 32.542.000 | 182 | 329.868.000 | 329.868.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 107.000.000 | 180 | 323.820.000 | 323.820.000 | 0 | |||
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 150 | 32.542.000 | 182 | 329.868.000 | 329.868.000 | 0 | |||
| 1469 | PP2500218246 | Kali iodid + natri iodid | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 28.992.000 | 180 | 990.600.000 | 990.600.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 1.024.470.900 | 1.024.470.900 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 28.992.000 | 180 | 990.600.000 | 990.600.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 1.024.470.900 | 1.024.470.900 | 0 | |||
| 1470 | PP2500218247 | Kali iodid + natri iodid | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 28.992.000 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 403.335.000 | 403.335.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 107.000.000 | 180 | 404.775.000 | 404.775.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 15.840.000 | 180 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 28.992.000 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 403.335.000 | 403.335.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 107.000.000 | 180 | 404.775.000 | 404.775.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 15.840.000 | 180 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 28.992.000 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 403.335.000 | 403.335.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 107.000.000 | 180 | 404.775.000 | 404.775.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 15.840.000 | 180 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 28.992.000 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 403.335.000 | 403.335.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 107.000.000 | 180 | 404.775.000 | 404.775.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 15.840.000 | 180 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 | |||
| 1471 | PP2500218248 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 251.900.000 | 180 | 1.602.350.000 | 1.602.350.000 | 0 |
| 1472 | PP2500218249 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 6.970.000 | 180 | 297.095.400 | 297.095.400 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 291.693.400 | 291.693.400 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 321.200.000 | 321.200.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 6.970.000 | 180 | 297.095.400 | 297.095.400 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 291.693.400 | 291.693.400 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 321.200.000 | 321.200.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 6.970.000 | 180 | 297.095.400 | 297.095.400 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 291.693.400 | 291.693.400 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 321.200.000 | 321.200.000 | 0 | |||
| 1473 | PP2500218250 | Moxifloxacin + dexamethason | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 376.961.000 | 180 | 417.600.000 | 417.600.000 | 0 |
| 1474 | PP2500218251 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.794.884.000 | 1.794.884.000 | 0 |
| 1475 | PP2500218252 | Natri Clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 989.952.000 | 989.952.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 267.905.760 | 267.905.760 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 267.699.520 | 267.699.520 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 358.857.600 | 358.857.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 763.088.000 | 763.088.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 98.295.000 | 180 | 266.049.600 | 266.049.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 277.392.800 | 277.392.800 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 989.952.000 | 989.952.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 267.905.760 | 267.905.760 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 267.699.520 | 267.699.520 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 358.857.600 | 358.857.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 763.088.000 | 763.088.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 98.295.000 | 180 | 266.049.600 | 266.049.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 277.392.800 | 277.392.800 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 989.952.000 | 989.952.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 267.905.760 | 267.905.760 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 267.699.520 | 267.699.520 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 358.857.600 | 358.857.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 763.088.000 | 763.088.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 98.295.000 | 180 | 266.049.600 | 266.049.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 277.392.800 | 277.392.800 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 989.952.000 | 989.952.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 267.905.760 | 267.905.760 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 267.699.520 | 267.699.520 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 358.857.600 | 358.857.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 763.088.000 | 763.088.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 98.295.000 | 180 | 266.049.600 | 266.049.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 277.392.800 | 277.392.800 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 989.952.000 | 989.952.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 267.905.760 | 267.905.760 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 267.699.520 | 267.699.520 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 358.857.600 | 358.857.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 763.088.000 | 763.088.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 98.295.000 | 180 | 266.049.600 | 266.049.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 277.392.800 | 277.392.800 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 989.952.000 | 989.952.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 267.905.760 | 267.905.760 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 267.699.520 | 267.699.520 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 358.857.600 | 358.857.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 763.088.000 | 763.088.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 98.295.000 | 180 | 266.049.600 | 266.049.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 277.392.800 | 277.392.800 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 989.952.000 | 989.952.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 267.905.760 | 267.905.760 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 267.699.520 | 267.699.520 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 358.857.600 | 358.857.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 763.088.000 | 763.088.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 98.295.000 | 180 | 266.049.600 | 266.049.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 277.392.800 | 277.392.800 | 0 | |||
| 1476 | PP2500218253 | Natri Clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 877.648.800 | 877.648.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 455.857.600 | 455.857.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 611.088.000 | 611.088.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.299.440.000 | 1.299.440.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 472.364.000 | 472.364.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 877.648.800 | 877.648.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 455.857.600 | 455.857.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 611.088.000 | 611.088.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.299.440.000 | 1.299.440.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 472.364.000 | 472.364.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 877.648.800 | 877.648.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 455.857.600 | 455.857.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 611.088.000 | 611.088.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.299.440.000 | 1.299.440.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 472.364.000 | 472.364.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 877.648.800 | 877.648.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 455.857.600 | 455.857.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 611.088.000 | 611.088.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.299.440.000 | 1.299.440.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 472.364.000 | 472.364.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 877.648.800 | 877.648.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 455.857.600 | 455.857.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 611.088.000 | 611.088.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.299.440.000 | 1.299.440.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 472.364.000 | 472.364.000 | 0 | |||
| 1477 | PP2500218254 | Natri Clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 129.420.000 | 129.420.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 238.166.110 | 185 | 129.420.000 | 129.420.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 129.420.000 | 129.420.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 238.166.110 | 185 | 129.420.000 | 129.420.000 | 0 | |||
| 1478 | PP2500218255 | Natri diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 2.113.702.500 | 2.113.702.500 | 0 |
| 1479 | PP2500218256 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 1480 | PP2500218257 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 107.000.000 | 180 | 318.087.000 | 318.087.000 | 0 |
| 1481 | PP2500218258 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 1482 | PP2500218259 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 3.666.600.000 | 3.666.600.000 | 0 |
| 1483 | PP2500218260 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 1484 | PP2500218261 | Natri hyaluronat | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 145.000.000 | 180 | 638.400.000 | 638.400.000 | 0 |
| 1485 | PP2500218262 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 204.160.000 | 204.160.000 | 0 |
| 1486 | PP2500218263 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 257.400.000 | 257.400.000 | 0 |
| 1487 | PP2500218264 | Natri hyaluronat | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 150 | 376.961.000 | 180 | 737.500.000 | 737.500.000 | 0 |
| 1488 | PP2500218265 | Olopatadin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 256.954.040 | 256.954.040 | 0 |
| 1489 | PP2500218266 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 98.295.000 | 180 | 146.790.000 | 146.790.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 98.295.000 | 180 | 146.790.000 | 146.790.000 | 0 | |||
| 1490 | PP2500218267 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 69.177.000 | 180 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 1491 | PP2500218268 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 958.835.400 | 958.835.400 | 0 |
| 1492 | PP2500218269 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 69.177.000 | 180 | 1.611.855.000 | 1.611.855.000 | 0 |
| 1493 | PP2500218270 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 2.888.628.200 | 2.888.628.200 | 0 |
| 1494 | PP2500218271 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 172.550.000 | 172.550.000 | 0 |
| 1495 | PP2500218272 | Tetracain | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 49.549.500 | 49.549.500 | 0 |
| 1496 | PP2500218273 | Timolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 218.219.400 | 218.219.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 218.716.200 | 218.716.200 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 218.219.400 | 218.219.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 218.716.200 | 218.716.200 | 0 | |||
| 1497 | PP2500218274 | Travoprost + timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 544.344.000 | 180 | 292.992.000 | 292.992.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 544.344.000 | 180 | 292.992.000 | 292.992.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| 1498 | PP2500218275 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 369.900.000 | 369.900.000 | 0 |
| 1499 | PP2500218277 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.335.488.000 | 1.335.488.000 | 0 |
| 1500 | PP2500218278 | Betahistin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 150 | 43.613.000 | 180 | 786.125.000 | 786.125.000 | 0 |
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 624.306.000 | 180 | 757.659.000 | 757.659.000 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 150 | 43.613.000 | 180 | 786.125.000 | 786.125.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 624.306.000 | 180 | 757.659.000 | 757.659.000 | 0 | |||
| 1501 | PP2500218279 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 133.020.800 | 133.020.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 136.421.900 | 136.421.900 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 133.020.800 | 133.020.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 136.421.900 | 136.421.900 | 0 | |||
| 1502 | PP2500218280 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 421.834.874 | 180 | 197.120.000 | 197.120.000 | 0 |
| 1503 | PP2500218281 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 578.341.000 | 578.341.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 614.270.000 | 614.270.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 253.658.520 | 180 | 672.220.000 | 672.220.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 578.341.000 | 578.341.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 614.270.000 | 614.270.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 253.658.520 | 180 | 672.220.000 | 672.220.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 578.341.000 | 578.341.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 614.270.000 | 614.270.000 | 0 | |||
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 150 | 253.658.520 | 180 | 672.220.000 | 672.220.000 | 0 | |||
| 1504 | PP2500218282 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 276.774.000 | 276.774.000 | 0 |
| 1505 | PP2500218283 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 1506 | PP2500218284 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 1.660.500.000 | 1.660.500.000 | 0 |
| 1507 | PP2500218285 | Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.327.670.000 | 1.327.670.000 | 0 |
| 1508 | PP2500218286 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 798.465.000 | 798.465.000 | 0 |
| 1509 | PP2500218287 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 2.611.200.000 | 2.611.200.000 | 0 |
| 1510 | PP2500218288 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 603.460.000 | 603.460.000 | 0 |
| 1511 | PP2500218290 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 245.520.000 | 245.520.000 | 0 |
| 1512 | PP2500218291 | Naphazolin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 61.798.800 | 61.798.800 | 0 |
| 1513 | PP2500218292 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 251.900.000 | 180 | 1.702.080.000 | 1.702.080.000 | 0 |
| 1514 | PP2500218293 | Xylometazolin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| 1515 | PP2500218294 | Xylometazolin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 29.822.000 | 29.822.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 25.204.400 | 25.204.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 25.012.000 | 25.012.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 25.396.800 | 25.396.800 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 29.822.000 | 29.822.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 25.204.400 | 25.204.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 25.012.000 | 25.012.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 25.396.800 | 25.396.800 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 29.822.000 | 29.822.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 25.204.400 | 25.204.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 25.012.000 | 25.012.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 25.396.800 | 25.396.800 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 29.822.000 | 29.822.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 25.204.400 | 25.204.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 25.012.000 | 25.012.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 25.396.800 | 25.396.800 | 0 | |||
| 1516 | PP2500218295 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 200.898.000 | 180 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.609.440.000 | 1.609.440.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 200.898.000 | 180 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.609.440.000 | 1.609.440.000 | 0 | |||
| 1517 | PP2500218296 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 1.777.545.000 | 1.777.545.000 | 0 |
| 1518 | PP2500218297 | Dinoproston | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.121.400.000 | 1.121.400.000 | 0 |
| 1519 | PP2500218298 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 113.300.000 | 113.300.000 | 0 |
| 1520 | PP2500218301 | Oxytocin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 1521 | PP2500218302 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 1522 | PP2500218303 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 1523 | PP2500218304 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.026.874.000 | 180 | 2.887.375.000 | 2.887.375.000 | 0 |
| 1524 | PP2500218305 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 1.547.100.000 | 1.547.100.000 | 0 |
| 1525 | PP2500218306 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 172.040.000 | 172.040.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 276.830.700 | 180 | 161.920.000 | 161.920.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 172.040.000 | 172.040.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 276.830.700 | 180 | 161.920.000 | 161.920.000 | 0 | |||
| 1526 | PP2500218307 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 772.516.500 | 772.516.500 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 771.628.550 | 771.628.550 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 23.304.000 | 180 | 763.637.000 | 763.637.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 772.516.500 | 772.516.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 771.628.550 | 771.628.550 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 23.304.000 | 180 | 763.637.000 | 763.637.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 772.516.500 | 772.516.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 771.628.550 | 771.628.550 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 23.304.000 | 180 | 763.637.000 | 763.637.000 | 0 | |||
| 1527 | PP2500218308 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 200.898.000 | 180 | 2.273.300.000 | 2.273.300.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 2.749.369.660 | 2.749.369.660 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 200.898.000 | 180 | 2.273.300.000 | 2.273.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 2.749.369.660 | 2.749.369.660 | 0 | |||
| 1528 | PP2500218309 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 708.750.000 | 708.750.000 | 0 |
| 1529 | PP2500218310 | Salbutamol sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 2.542.500 | 2.542.500 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 2.910.000 | 2.910.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 2.460.000 | 2.460.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 2.542.500 | 2.542.500 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 2.910.000 | 2.910.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 2.460.000 | 2.460.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 2.542.500 | 2.542.500 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 2.910.000 | 2.910.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 2.460.000 | 2.460.000 | 0 | |||
| 1530 | PP2500218311 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 12.097.852.200 | 12.097.852.200 | 0 |
| 1531 | PP2500218312 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 22.751.857.800 | 22.751.857.800 | 0 |
| 1532 | PP2500218313 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 148.400.000 | 180 | 7.420.000.000 | 7.420.000.000 | 0 |
| 1533 | PP2500218314 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 92.017.800 | 92.017.800 | 0 |
| 1534 | PP2500218315 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 612.637.192 | 180 | 23.934.000 | 23.934.000 | 0 |
| 1535 | PP2500218316 | Etifoxin chlohydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 712.800.000 | 712.800.000 | 0 |
| 1536 | PP2500218317 | Etifoxin chlohydrat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 117.702.000 | 210 | 434.280.000 | 434.280.000 | 0 |
| 1537 | PP2500218318 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 4.045.057.800 | 4.045.057.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.375.870.000 | 1.375.870.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 4.045.057.800 | 4.045.057.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.375.870.000 | 1.375.870.000 | 0 | |||
| 1538 | PP2500218319 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 2.421.058.200 | 2.421.058.200 | 0 |
| 1539 | PP2500218320 | Zopiclon | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 42.400.000 | 185 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 |
| 1540 | PP2500218321 | Zopiclon | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 282.200.000 | 282.200.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 219.300.000 | 219.300.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 5.882.000 | 180 | 176.800.000 | 176.800.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 221.000.000 | 221.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 282.200.000 | 282.200.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 219.300.000 | 219.300.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 5.882.000 | 180 | 176.800.000 | 176.800.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 221.000.000 | 221.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 282.200.000 | 282.200.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 219.300.000 | 219.300.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 5.882.000 | 180 | 176.800.000 | 176.800.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 221.000.000 | 221.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 282.200.000 | 282.200.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 219.300.000 | 219.300.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 5.882.000 | 180 | 176.800.000 | 176.800.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 221.000.000 | 221.000.000 | 0 | |||
| 1541 | PP2500218322 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 1542 | PP2500218323 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 1543 | PP2500218324 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 35.070.000 | 35.070.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 33.400.000 | 33.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 36.072.000 | 36.072.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 35.070.000 | 35.070.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 33.400.000 | 33.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 36.072.000 | 36.072.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 35.070.000 | 35.070.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 33.400.000 | 33.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 36.072.000 | 36.072.000 | 0 | |||
| 1544 | PP2500218325 | Clozapin | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 150 | 5.500.000 | 180 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 1545 | PP2500218326 | Haloperidol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 46.844.100 | 46.844.100 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 44.829.300 | 44.829.300 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 46.844.100 | 46.844.100 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 44.829.300 | 44.829.300 | 0 | |||
| 1546 | PP2500218327 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 22.890.000 | 22.890.000 | 0 |
| 1547 | PP2500218328 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 89.011.000 | 180 | 507.150.000 | 507.150.000 | 0 |
| 1548 | PP2500218329 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 1.843.000.000 | 1.843.000.000 | 0 |
| 1549 | PP2500218330 | Levosulpirid | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 135.034.000 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 87.200.000 | 87.200.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 242.720.000 | 242.720.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 88.160.000 | 88.160.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 135.034.000 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 87.200.000 | 87.200.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 242.720.000 | 242.720.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 88.160.000 | 88.160.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 135.034.000 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 87.200.000 | 87.200.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 242.720.000 | 242.720.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 88.160.000 | 88.160.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 135.034.000 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 87.200.000 | 87.200.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 242.720.000 | 242.720.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 88.160.000 | 88.160.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 135.034.000 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 87.200.000 | 87.200.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 475.907.000 | 180 | 242.720.000 | 242.720.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 88.160.000 | 88.160.000 | 0 | |||
| 1550 | PP2500218331 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 6.240.000.000 | 6.240.000.000 | 0 |
| 1551 | PP2500218332 | Olanzapin | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 393.092.000 | 393.092.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 603.260.000 | 603.260.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 414.498.000 | 414.498.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 350.280.000 | 350.280.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 367.794.000 | 367.794.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 393.092.000 | 393.092.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 603.260.000 | 603.260.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 414.498.000 | 414.498.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 350.280.000 | 350.280.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 367.794.000 | 367.794.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 393.092.000 | 393.092.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 603.260.000 | 603.260.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 414.498.000 | 414.498.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 350.280.000 | 350.280.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 367.794.000 | 367.794.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 393.092.000 | 393.092.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 603.260.000 | 603.260.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 414.498.000 | 414.498.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 350.280.000 | 350.280.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 367.794.000 | 367.794.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 393.092.000 | 393.092.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 603.260.000 | 603.260.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 414.498.000 | 414.498.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 350.280.000 | 350.280.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 367.794.000 | 367.794.000 | 0 | |||
| 1552 | PP2500218333 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 1553 | PP2500218334 | Olanzapin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 157.685.000 | 157.685.000 | 0 |
| 1554 | PP2500218335 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 357.495.000 | 180 | 739.200.000 | 739.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 806.344.000 | 806.344.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 357.495.000 | 180 | 739.200.000 | 739.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 806.344.000 | 806.344.000 | 0 | |||
| 1555 | PP2500218336 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 |
| 1556 | PP2500218337 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 2.685.000.000 | 2.685.000.000 | 0 |
| 1557 | PP2500218338 | Quetiapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 |
| vn0309838358 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN | 150 | 125.000.000 | 180 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 559.000.000 | 559.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 | |||
| vn0309838358 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN | 150 | 125.000.000 | 180 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 559.000.000 | 559.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 | |||
| vn0309838358 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN | 150 | 125.000.000 | 180 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 559.000.000 | 559.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 | |||
| vn0309838358 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN | 150 | 125.000.000 | 180 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 559.000.000 | 559.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 1558 | PP2500218339 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 357.495.000 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 1559 | PP2500218340 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 688.500.000 | 688.500.000 | 0 |
| 1560 | PP2500218341 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.026.874.000 | 180 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 1561 | PP2500218342 | Risperidon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 437.500.000 | 437.500.000 | 0 |
| 1562 | PP2500218343 | Risperidon | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 237.270.000 | 190 | 3.240.000.000 | 3.240.000.000 | 0 |
| 1563 | PP2500218344 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 4.902.500.000 | 4.902.500.000 | 0 |
| 1564 | PP2500218345 | Risperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| 1565 | PP2500218346 | Sulpirid | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 421.834.874 | 180 | 514.500.000 | 514.500.000 | 0 |
| 1566 | PP2500218347 | Sulpirid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 170.310.000 | 170.310.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 238.434.000 | 238.434.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 111.918.000 | 111.918.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 196.262.000 | 196.262.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 170.310.000 | 170.310.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 238.434.000 | 238.434.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 111.918.000 | 111.918.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 196.262.000 | 196.262.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 170.310.000 | 170.310.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 238.434.000 | 238.434.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 111.918.000 | 111.918.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 196.262.000 | 196.262.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 170.310.000 | 170.310.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 238.434.000 | 238.434.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 111.918.000 | 111.918.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 196.262.000 | 196.262.000 | 0 | |||
| 1567 | PP2500218348 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 144.440.000 | 144.440.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 147.580.000 | 147.580.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 131.880.000 | 131.880.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 144.440.000 | 144.440.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 147.580.000 | 147.580.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 131.880.000 | 131.880.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 144.440.000 | 144.440.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 147.580.000 | 147.580.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 131.880.000 | 131.880.000 | 0 | |||
| 1568 | PP2500218349 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 92.300.000 | 190 | 752.000.000 | 752.000.000 | 0 |
| 1569 | PP2500218350 | Tofisopam | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 984.079.000 | 180 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 1570 | PP2500218351 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 359.800.000 | 359.800.000 | 0 |
| 1571 | PP2500218352 | Amitriptylin hydroclorid | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 787.329.000 | 180 | 2.633.400.000 | 2.633.400.000 | 0 |
| 1572 | PP2500218353 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 1.630.650.000 | 1.630.650.000 | 0 |
| 1573 | PP2500218354 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 145.908.000 | 145.908.000 | 0 |
| 1574 | PP2500218355 | Fluoxetin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 1575 | PP2500218356 | Fluoxetin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 434.600.000 | 434.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 475.600.000 | 475.600.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 434.600.000 | 434.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 475.600.000 | 475.600.000 | 0 | |||
| 1576 | PP2500218357 | Mirtazapin | vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 40.560.000 | 40.560.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 39.312.000 | 39.312.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 40.872.000 | 40.872.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 40.560.000 | 40.560.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 39.312.000 | 39.312.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 40.872.000 | 40.872.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 40.560.000 | 40.560.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 39.312.000 | 39.312.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 40.872.000 | 40.872.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 40.560.000 | 40.560.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 39.312.000 | 39.312.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 40.872.000 | 40.872.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 150 | 92.586.000 | 180 | 40.560.000 | 40.560.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 39.312.000 | 39.312.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 40.872.000 | 40.872.000 | 0 | |||
| 1577 | PP2500218358 | Sertralin | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 150 | 72.000.000 | 180 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 |
| 1578 | PP2500218359 | Sertralin | vn0309838358 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN | 150 | 125.000.000 | 180 | 1.045.000.000 | 1.045.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 362.000.000 | 180 | 988.000.000 | 988.000.000 | 0 | |||
| vn0309838358 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN | 150 | 125.000.000 | 180 | 1.045.000.000 | 1.045.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 362.000.000 | 180 | 988.000.000 | 988.000.000 | 0 | |||
| vn0309838358 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN | 150 | 125.000.000 | 180 | 1.045.000.000 | 1.045.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 362.000.000 | 180 | 988.000.000 | 988.000.000 | 0 | |||
| 1579 | PP2500218360 | Sertralin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 117.803.868 | 180 | 640.500.000 | 640.500.000 | 0 |
| vn0309838358 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN | 150 | 125.000.000 | 180 | 594.750.000 | 594.750.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 117.803.868 | 180 | 640.500.000 | 640.500.000 | 0 | |||
| vn0309838358 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN | 150 | 125.000.000 | 180 | 594.750.000 | 594.750.000 | 0 | |||
| 1580 | PP2500218361 | Sertralin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 342.071.000 | 210 | 2.466.450.000 | 2.466.450.000 | 0 |
| 1581 | PP2500218362 | Sertralin | vn0309838358 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN | 150 | 125.000.000 | 180 | 465.400.000 | 465.400.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 497.620.000 | 497.620.000 | 0 | |||
| vn0309838358 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN | 150 | 125.000.000 | 180 | 465.400.000 | 465.400.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 497.620.000 | 497.620.000 | 0 | |||
| 1582 | PP2500218363 | Tianeptin | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 181.700.000 | 187 | 690.300.000 | 690.300.000 | 0 |
| 1583 | PP2500218364 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 522.900.000 | 522.900.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 551.250.000 | 551.250.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 442.500.000 | 442.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 522.900.000 | 522.900.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 551.250.000 | 551.250.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 442.500.000 | 442.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 522.900.000 | 522.900.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 551.250.000 | 551.250.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 410.426.000 | 180 | 442.500.000 | 442.500.000 | 0 | |||
| 1584 | PP2500218365 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 92.300.000 | 190 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 1585 | PP2500218366 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| 1586 | PP2500218367 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 728.420.000 | 728.420.000 | 0 |
| 1587 | PP2500218368 | Acetyl leucin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 581.175.000 | 581.175.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 572.565.000 | 572.565.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 581.175.000 | 581.175.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 572.565.000 | 572.565.000 | 0 | |||
| 1588 | PP2500218369 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 680.000.000 | 195 | 1.049.769.000 | 1.049.769.000 | 0 |
| 1589 | PP2500218370 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 554.724.450 | 554.724.450 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 470.816.550 | 470.816.550 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 554.724.450 | 554.724.450 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 470.816.550 | 470.816.550 | 0 | |||
| 1590 | PP2500218371 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| 1591 | PP2500218372 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 1.233.792.000 | 1.233.792.000 | 0 |
| 1592 | PP2500218373 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 2.348.115.000 | 2.348.115.000 | 0 |
| 1593 | PP2500218374 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 109.725.000 | 109.725.000 | 0 |
| 1594 | PP2500218375 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.663.200.000 | 1.663.200.000 | 0 |
| 1595 | PP2500218376 | Cytidin- 5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 3.283.720.000 | 3.283.720.000 | 0 |
| 1596 | PP2500218377 | Cytidin- 5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.448.700.000 | 1.448.700.000 | 0 |
| 1597 | PP2500218378 | Ginkgo biloba | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 338.574.000 | 338.574.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 150 | 6.132.000 | 180 | 306.527.000 | 306.527.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 338.574.000 | 338.574.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 150 | 6.132.000 | 180 | 306.527.000 | 306.527.000 | 0 | |||
| 1598 | PP2500218379 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 2.714.250.000 | 2.714.250.000 | 0 |
| 1599 | PP2500218380 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 38.350.000 | 38.350.000 | 0 |
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 150 | 101.739.000 | 180 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 38.350.000 | 38.350.000 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 150 | 101.739.000 | 180 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| 1600 | PP2500218381 | Mecobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 13.546.000 | 180 | 627.300.000 | 627.300.000 | 0 |
| 1601 | PP2500218382 | Mecobalamin | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 150 | 44.488.000 | 180 | 179.520.000 | 179.520.000 | 0 |
| 1602 | PP2500218383 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 4.768.700.000 | 4.768.700.000 | 0 |
| 1603 | PP2500218384 | Piracetam | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 34.100.000 | 34.100.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 37.675.000 | 37.675.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 34.210.000 | 34.210.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 34.100.000 | 34.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 37.675.000 | 37.675.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 34.210.000 | 34.210.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 34.100.000 | 34.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 37.675.000 | 37.675.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 34.210.000 | 34.210.000 | 0 | |||
| 1604 | PP2500218386 | Piracetam | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 121.164.000 | 181 | 9.960.000 | 9.960.000 | 0 |
| 1605 | PP2500218387 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 1606 | PP2500218388 | Piracetam | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 94.842.000 | 180 | 457.498.000 | 457.498.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 460.600.000 | 460.600.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 94.842.000 | 180 | 457.498.000 | 457.498.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 299.167.000 | 180 | 460.600.000 | 460.600.000 | 0 | |||
| 1607 | PP2500218389 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 89.011.000 | 180 | 1.643.175.000 | 1.643.175.000 | 0 |
| 1608 | PP2500218390 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 2.090.000.000 | 2.090.000.000 | 0 |
| 1609 | PP2500218391 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 150.416.000 | 150.416.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 147.560.000 | 147.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 104.244.000 | 104.244.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 235.620.000 | 235.620.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 106.148.000 | 106.148.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 129.948.000 | 129.948.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 150.416.000 | 150.416.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 147.560.000 | 147.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 104.244.000 | 104.244.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 235.620.000 | 235.620.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 106.148.000 | 106.148.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 129.948.000 | 129.948.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 150.416.000 | 150.416.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 147.560.000 | 147.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 104.244.000 | 104.244.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 235.620.000 | 235.620.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 106.148.000 | 106.148.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 129.948.000 | 129.948.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 150.416.000 | 150.416.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 147.560.000 | 147.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 104.244.000 | 104.244.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 235.620.000 | 235.620.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 106.148.000 | 106.148.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 129.948.000 | 129.948.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 150.416.000 | 150.416.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 147.560.000 | 147.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 104.244.000 | 104.244.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 235.620.000 | 235.620.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 106.148.000 | 106.148.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 129.948.000 | 129.948.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 150.416.000 | 150.416.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 147.560.000 | 147.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 104.244.000 | 104.244.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 235.620.000 | 235.620.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 106.148.000 | 106.148.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 129.948.000 | 129.948.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 150.416.000 | 150.416.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 147.560.000 | 147.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 104.244.000 | 104.244.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 235.620.000 | 235.620.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 106.148.000 | 106.148.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 129.948.000 | 129.948.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 150.416.000 | 150.416.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 147.560.000 | 147.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 104.244.000 | 104.244.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 235.620.000 | 235.620.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 106.148.000 | 106.148.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 129.948.000 | 129.948.000 | 0 | |||
| 1610 | PP2500218392 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 89.011.000 | 180 | 2.290.675.000 | 2.290.675.000 | 0 |
| 1611 | PP2500218393 | Piracetam | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 984.079.000 | 180 | 1.279.500.000 | 1.279.500.000 | 0 |
| 1612 | PP2500218394 | Piracetam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 2.157.853.500 | 2.157.853.500 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 972.123.900 | 972.123.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 980.842.500 | 980.842.500 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 915.453.000 | 915.453.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.190.088.900 | 1.190.088.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 1.377.538.800 | 1.377.538.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.351.383.000 | 1.351.383.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 954.686.700 | 954.686.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 2.157.853.500 | 2.157.853.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 972.123.900 | 972.123.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 980.842.500 | 980.842.500 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 915.453.000 | 915.453.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.190.088.900 | 1.190.088.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 1.377.538.800 | 1.377.538.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.351.383.000 | 1.351.383.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 954.686.700 | 954.686.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 2.157.853.500 | 2.157.853.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 972.123.900 | 972.123.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 980.842.500 | 980.842.500 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 915.453.000 | 915.453.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.190.088.900 | 1.190.088.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 1.377.538.800 | 1.377.538.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.351.383.000 | 1.351.383.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 954.686.700 | 954.686.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 2.157.853.500 | 2.157.853.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 972.123.900 | 972.123.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 980.842.500 | 980.842.500 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 915.453.000 | 915.453.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.190.088.900 | 1.190.088.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 1.377.538.800 | 1.377.538.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.351.383.000 | 1.351.383.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 954.686.700 | 954.686.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 2.157.853.500 | 2.157.853.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 972.123.900 | 972.123.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 980.842.500 | 980.842.500 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 915.453.000 | 915.453.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.190.088.900 | 1.190.088.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 1.377.538.800 | 1.377.538.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.351.383.000 | 1.351.383.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 954.686.700 | 954.686.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 2.157.853.500 | 2.157.853.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 972.123.900 | 972.123.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 980.842.500 | 980.842.500 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 915.453.000 | 915.453.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.190.088.900 | 1.190.088.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 1.377.538.800 | 1.377.538.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.351.383.000 | 1.351.383.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 954.686.700 | 954.686.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 2.157.853.500 | 2.157.853.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 972.123.900 | 972.123.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 980.842.500 | 980.842.500 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 915.453.000 | 915.453.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.190.088.900 | 1.190.088.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 1.377.538.800 | 1.377.538.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.351.383.000 | 1.351.383.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 954.686.700 | 954.686.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 2.157.853.500 | 2.157.853.500 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 972.123.900 | 972.123.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 980.842.500 | 980.842.500 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 915.453.000 | 915.453.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.190.088.900 | 1.190.088.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 1.377.538.800 | 1.377.538.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.351.383.000 | 1.351.383.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 954.686.700 | 954.686.700 | 0 | |||
| 1613 | PP2500218395 | Piracetam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.428.658.000 | 1.428.658.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.406.393.200 | 1.406.393.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 1.428.658.000 | 1.428.658.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 1.406.393.200 | 1.406.393.200 | 0 | |||
| 1614 | PP2500218396 | Piracetam | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 816.111.450 | 816.111.450 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 765.472.500 | 765.472.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 906.790.500 | 906.790.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.059.885.000 | 1.059.885.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 892.658.700 | 892.658.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 816.111.450 | 816.111.450 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 765.472.500 | 765.472.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 906.790.500 | 906.790.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.059.885.000 | 1.059.885.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 892.658.700 | 892.658.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 816.111.450 | 816.111.450 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 765.472.500 | 765.472.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 906.790.500 | 906.790.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.059.885.000 | 1.059.885.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 892.658.700 | 892.658.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 816.111.450 | 816.111.450 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 765.472.500 | 765.472.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 906.790.500 | 906.790.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.059.885.000 | 1.059.885.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 892.658.700 | 892.658.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 816.111.450 | 816.111.450 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 765.472.500 | 765.472.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 906.790.500 | 906.790.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 1.059.885.000 | 1.059.885.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 892.658.700 | 892.658.700 | 0 | |||
| 1615 | PP2500218397 | Piracetam | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 388.000.000 | 210 | 6.450.633.000 | 6.450.633.000 | 0 |
| 1616 | PP2500218398 | Vinpocetin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 1617 | PP2500218400 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 78.662.000 | 78.662.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 417.286.000 | 417.286.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 80.956.000 | 80.956.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 78.662.000 | 78.662.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 417.286.000 | 417.286.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 80.956.000 | 80.956.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 78.662.000 | 78.662.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 417.286.000 | 417.286.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 80.956.000 | 80.956.000 | 0 | |||
| 1618 | PP2500218401 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 202.675.000 | 202.675.000 | 0 |
| 1619 | PP2500218402 | Bambuterol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 273.504.000 | 273.504.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 284.160.000 | 284.160.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 584.304.000 | 584.304.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 301.920.000 | 301.920.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 269.360.000 | 269.360.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 273.504.000 | 273.504.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 284.160.000 | 284.160.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 584.304.000 | 584.304.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 301.920.000 | 301.920.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 269.360.000 | 269.360.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 273.504.000 | 273.504.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 284.160.000 | 284.160.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 584.304.000 | 584.304.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 301.920.000 | 301.920.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 269.360.000 | 269.360.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 273.504.000 | 273.504.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 284.160.000 | 284.160.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 584.304.000 | 584.304.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 301.920.000 | 301.920.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 269.360.000 | 269.360.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 689.598.230 | 180 | 273.504.000 | 273.504.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 284.160.000 | 284.160.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 584.304.000 | 584.304.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 301.920.000 | 301.920.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 269.360.000 | 269.360.000 | 0 | |||
| 1620 | PP2500218403 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 5.618.046.420 | 5.618.046.420 | 0 |
| 1621 | PP2500218404 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 734.580.000 | 734.580.000 | 0 |
| 1622 | PP2500218405 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.103.953.200 | 1.103.953.200 | 0 |
| 1623 | PP2500218406 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 320.040.000 | 320.040.000 | 0 |
| 1624 | PP2500218407 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 78.770.000 | 180 | 2.101.500.000 | 2.101.500.000 | 0 |
| 1625 | PP2500218408 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 1626 | PP2500218409 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 7.833.700.000 | 7.833.700.000 | 0 |
| 1627 | PP2500218410 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 5.164.020.000 | 5.164.020.000 | 0 |
| 1628 | PP2500218411 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 2.499.246.000 | 2.499.246.000 | 0 |
| 1629 | PP2500218412 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 290.610.000 | 290.610.000 | 0 |
| 1630 | PP2500218414 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 4.473.000.000 | 4.473.000.000 | 0 |
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 150 | 126.089.000 | 180 | 4.089.174.000 | 4.089.174.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 4.473.000.000 | 4.473.000.000 | 0 | |||
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 150 | 126.089.000 | 180 | 4.089.174.000 | 4.089.174.000 | 0 | |||
| 1631 | PP2500218415 | Natri montelukast | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 901.200.000 | 901.200.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 246.027.600 | 246.027.600 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 233.861.400 | 233.861.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 237.916.800 | 237.916.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 255.039.600 | 255.039.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 901.200.000 | 901.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 246.027.600 | 246.027.600 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 233.861.400 | 233.861.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 237.916.800 | 237.916.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 255.039.600 | 255.039.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 901.200.000 | 901.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 246.027.600 | 246.027.600 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 233.861.400 | 233.861.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 237.916.800 | 237.916.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 255.039.600 | 255.039.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 901.200.000 | 901.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 246.027.600 | 246.027.600 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 233.861.400 | 233.861.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 237.916.800 | 237.916.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 255.039.600 | 255.039.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 901.200.000 | 901.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 246.027.600 | 246.027.600 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 233.861.400 | 233.861.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 237.916.800 | 237.916.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 255.039.600 | 255.039.600 | 0 | |||
| 1632 | PP2500218416 | Natri montelukast | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 3.153.720.000 | 3.153.720.000 | 0 |
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 155.398.000 | 180 | 3.116.000.000 | 3.116.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 314.627.000 | 180 | 3.148.800.000 | 3.148.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 5.535.820.000 | 5.535.820.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 433.000.000 | 180 | 3.259.500.000 | 3.259.500.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 3.153.720.000 | 3.153.720.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 155.398.000 | 180 | 3.116.000.000 | 3.116.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 314.627.000 | 180 | 3.148.800.000 | 3.148.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 5.535.820.000 | 5.535.820.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 433.000.000 | 180 | 3.259.500.000 | 3.259.500.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 3.153.720.000 | 3.153.720.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 155.398.000 | 180 | 3.116.000.000 | 3.116.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 314.627.000 | 180 | 3.148.800.000 | 3.148.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 5.535.820.000 | 5.535.820.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 433.000.000 | 180 | 3.259.500.000 | 3.259.500.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 3.153.720.000 | 3.153.720.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 155.398.000 | 180 | 3.116.000.000 | 3.116.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 314.627.000 | 180 | 3.148.800.000 | 3.148.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 5.535.820.000 | 5.535.820.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 433.000.000 | 180 | 3.259.500.000 | 3.259.500.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 3.153.720.000 | 3.153.720.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 155.398.000 | 180 | 3.116.000.000 | 3.116.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 314.627.000 | 180 | 3.148.800.000 | 3.148.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 5.535.820.000 | 5.535.820.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 433.000.000 | 180 | 3.259.500.000 | 3.259.500.000 | 0 | |||
| 1633 | PP2500218417 | Natri montelukast | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 209.750.000 | 209.750.000 | 0 |
| 1634 | PP2500218418 | Natri montelukast | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 830.088.000 | 830.088.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 737.856.000 | 737.856.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 805.383.000 | 805.383.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 800.442.000 | 800.442.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 830.088.000 | 830.088.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 737.856.000 | 737.856.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 805.383.000 | 805.383.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 800.442.000 | 800.442.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 830.088.000 | 830.088.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 737.856.000 | 737.856.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 805.383.000 | 805.383.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 800.442.000 | 800.442.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 185.000.000 | 180 | 830.088.000 | 830.088.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 737.856.000 | 737.856.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 805.383.000 | 805.383.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 800.442.000 | 800.442.000 | 0 | |||
| 1635 | PP2500218419 | Natri montelukast | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 |
| 1636 | PP2500218420 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 234.600.000 | 234.600.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 218.316.000 | 218.316.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 220.248.000 | 220.248.000 | 0 | |||
| vn0314311630 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA | 150 | 10.120.000 | 180 | 485.760.000 | 485.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 134.228.000 | 134.228.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 234.600.000 | 234.600.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 218.316.000 | 218.316.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 220.248.000 | 220.248.000 | 0 | |||
| vn0314311630 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA | 150 | 10.120.000 | 180 | 485.760.000 | 485.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 134.228.000 | 134.228.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 234.600.000 | 234.600.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 218.316.000 | 218.316.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 220.248.000 | 220.248.000 | 0 | |||
| vn0314311630 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA | 150 | 10.120.000 | 180 | 485.760.000 | 485.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 134.228.000 | 134.228.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 234.600.000 | 234.600.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 218.316.000 | 218.316.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 220.248.000 | 220.248.000 | 0 | |||
| vn0314311630 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA | 150 | 10.120.000 | 180 | 485.760.000 | 485.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 134.228.000 | 134.228.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 234.600.000 | 234.600.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 98.563.000 | 185 | 218.316.000 | 218.316.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 220.248.000 | 220.248.000 | 0 | |||
| vn0314311630 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA | 150 | 10.120.000 | 180 | 485.760.000 | 485.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 134.228.000 | 134.228.000 | 0 | |||
| 1637 | PP2500218421 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 853.800.000 | 853.800.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 155.398.000 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 853.800.000 | 853.800.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 155.398.000 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 853.800.000 | 853.800.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 155.398.000 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 580.000.000 | 180 | 853.800.000 | 853.800.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 155.398.000 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 1638 | PP2500218422 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 400.500.000 | 400.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 401.835.000 | 401.835.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 244.750.000 | 244.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 266.110.000 | 266.110.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 400.500.000 | 400.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 401.835.000 | 401.835.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 244.750.000 | 244.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 266.110.000 | 266.110.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 400.500.000 | 400.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 401.835.000 | 401.835.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 244.750.000 | 244.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 266.110.000 | 266.110.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 400.500.000 | 400.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 401.835.000 | 401.835.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 244.750.000 | 244.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 266.110.000 | 266.110.000 | 0 | |||
| 1639 | PP2500218423 | Natri montelukast | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 148.995.000 | 148.995.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 263.241.000 | 180 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 90.750.000 | 90.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 98.670.000 | 98.670.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 148.995.000 | 148.995.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 263.241.000 | 180 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 90.750.000 | 90.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 98.670.000 | 98.670.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 148.995.000 | 148.995.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 263.241.000 | 180 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 90.750.000 | 90.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 98.670.000 | 98.670.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 148.995.000 | 148.995.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 263.241.000 | 180 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 880.118.000 | 180 | 90.750.000 | 90.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 98.670.000 | 98.670.000 | 0 | |||
| 1640 | PP2500218424 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.365.656.520 | 1.365.656.520 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 876.120.000 | 876.120.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.365.656.520 | 1.365.656.520 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 876.120.000 | 876.120.000 | 0 | |||
| 1641 | PP2500218425 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 978.414.990 | 978.414.990 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 627.690.000 | 627.690.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 624.306.000 | 180 | 626.255.280 | 626.255.280 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 978.414.990 | 978.414.990 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 627.690.000 | 627.690.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 624.306.000 | 180 | 626.255.280 | 626.255.280 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 978.414.990 | 978.414.990 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 627.690.000 | 627.690.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 624.306.000 | 180 | 626.255.280 | 626.255.280 | 0 | |||
| 1642 | PP2500218427 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 1.498.738.500 | 1.498.738.500 | 0 |
| 1643 | PP2500218428 | Salbutamol sulfat | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 150 | 427.980.000 | 180 | 1.754.298.000 | 1.754.298.000 | 0 |
| 1644 | PP2500218429 | Salbutamol sulfat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 264.000.000 | 180 | 904.612.800 | 904.612.800 | 0 |
| 1645 | PP2500218430 | Salbutamol sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 1646 | PP2500218431 | Salbutamol sulfat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 264.000.000 | 180 | 1.225.728.000 | 1.225.728.000 | 0 |
| 1647 | PP2500218432 | Salbutamol sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 221.000.000 | 221.000.000 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 208.845.000 | 208.845.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 221.000.000 | 221.000.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 208.845.000 | 208.845.000 | 0 | |||
| 1648 | PP2500218433 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 1.163.400.000 | 1.163.400.000 | 0 |
| 1649 | PP2500218434 | Salbutamol sulfat | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 70.400.000 | 180 | 451.140.000 | 451.140.000 | 0 |
| 1650 | PP2500218435 | Salbutamol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 5.309.242.200 | 5.309.242.200 | 0 |
| 1651 | PP2500218436 | Salbutamol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 4.061.899.800 | 4.061.899.800 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 3.942.120.000 | 3.942.120.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 4.061.899.800 | 4.061.899.800 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 3.942.120.000 | 3.942.120.000 | 0 | |||
| 1652 | PP2500218437 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 5.655.510.000 | 5.655.510.000 | 0 |
| 1653 | PP2500218438 | Salbutamol + ipratropium | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 188.562.000 | 181 | 1.912.276.800 | 1.912.276.800 | 0 |
| 1654 | PP2500218439 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.679.059.200 | 1.679.059.200 | 0 |
| 1655 | PP2500218440 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.929.415.680 | 1.929.415.680 | 0 |
| 1656 | PP2500218441 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 458.354.000 | 458.354.000 | 0 |
| 1657 | PP2500218442 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 14.802.730.700 | 14.802.730.700 | 0 |
| 1658 | PP2500218443 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.068.480.000 | 1.068.480.000 | 0 |
| 1659 | PP2500218444 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 1.591.166.000 | 1.591.166.000 | 0 |
| 1660 | PP2500218445 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 321.386.500 | 321.386.500 | 0 |
| 1661 | PP2500218447 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 1662 | PP2500218448 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 277.190.000 | 277.190.000 | 0 |
| 1663 | PP2500218449 | Tiotropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 5.064.633.000 | 5.064.633.000 | 0 |
| 1664 | PP2500218450 | Terbutalin | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 150 | 427.980.000 | 180 | 888.300.000 | 888.300.000 | 0 |
| 1665 | PP2500218451 | Ambroxol | vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 150 | 25.821.000 | 180 | 1.269.880.000 | 1.269.880.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.026.874.000 | 180 | 1.291.080.000 | 1.291.080.000 | 0 | |||
| vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 150 | 25.821.000 | 180 | 1.269.880.000 | 1.269.880.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.026.874.000 | 180 | 1.291.080.000 | 1.291.080.000 | 0 | |||
| 1666 | PP2500218453 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.026.874.000 | 180 | 3.203.305.950 | 3.203.305.950 | 0 |
| 1667 | PP2500218454 | Ambroxol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 656.305.000 | 656.305.000 | 0 |
| 1668 | PP2500218455 | Ambroxol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 1669 | PP2500218456 | Ambroxol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 154.268.400 | 154.268.400 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 525.839.600 | 525.839.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 273.702.000 | 273.702.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 159.244.800 | 159.244.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 154.268.400 | 154.268.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 525.839.600 | 525.839.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 273.702.000 | 273.702.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 159.244.800 | 159.244.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 154.268.400 | 154.268.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 525.839.600 | 525.839.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 273.702.000 | 273.702.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 159.244.800 | 159.244.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 154.268.400 | 154.268.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 525.839.600 | 525.839.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 273.702.000 | 273.702.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 159.244.800 | 159.244.800 | 0 | |||
| 1670 | PP2500218457 | Ambroxol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 680.000.000 | 195 | 806.140.000 | 806.140.000 | 0 |
| 1671 | PP2500218458 | Ambroxol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 342.071.000 | 210 | 654.456.000 | 654.456.000 | 0 |
| 1672 | PP2500218459 | Ambroxol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 201.849.000 | 180 | 303.000.000 | 303.000.000 | 0 |
| 1673 | PP2500218460 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 407.535.000 | 180 | 634.410.000 | 634.410.000 | 0 |
| 1674 | PP2500218461 | Bromhexin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 355.000.000 | 180 | 21.147.000 | 21.147.000 | 0 |
| 1675 | PP2500218462 | Bromhexin hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 69.917.600 | 69.917.600 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 56.725.600 | 56.725.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 448.528.000 | 448.528.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 69.917.600 | 69.917.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 56.725.600 | 56.725.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 448.528.000 | 448.528.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 69.917.600 | 69.917.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 56.725.600 | 56.725.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 448.528.000 | 448.528.000 | 0 | |||
| 1676 | PP2500218463 | Bromhexin hydroclorid | vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 67.176.000 | 180 | 653.140.000 | 653.140.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 332.220.000 | 332.220.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 293.800.000 | 293.800.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 248.600.000 | 248.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 237.300.000 | 237.300.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 67.176.000 | 180 | 653.140.000 | 653.140.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 332.220.000 | 332.220.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 293.800.000 | 293.800.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 248.600.000 | 248.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 237.300.000 | 237.300.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 67.176.000 | 180 | 653.140.000 | 653.140.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 332.220.000 | 332.220.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 293.800.000 | 293.800.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 248.600.000 | 248.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 237.300.000 | 237.300.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 67.176.000 | 180 | 653.140.000 | 653.140.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 332.220.000 | 332.220.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 293.800.000 | 293.800.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 248.600.000 | 248.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 237.300.000 | 237.300.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 67.176.000 | 180 | 653.140.000 | 653.140.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 332.220.000 | 332.220.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 196.632.000 | 180 | 293.800.000 | 293.800.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 248.600.000 | 248.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 237.300.000 | 237.300.000 | 0 | |||
| 1677 | PP2500218465 | Bromhexin hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 680.000.000 | 195 | 1.231.760.000 | 1.231.760.000 | 0 |
| 1678 | PP2500218466 | Bromhexin hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 542.472.200 | 542.472.200 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 566.762.000 | 566.762.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 307.670.800 | 307.670.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 647.728.000 | 647.728.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 275.284.400 | 275.284.400 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 542.472.200 | 542.472.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 566.762.000 | 566.762.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 307.670.800 | 307.670.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 647.728.000 | 647.728.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 275.284.400 | 275.284.400 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 542.472.200 | 542.472.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 566.762.000 | 566.762.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 307.670.800 | 307.670.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 647.728.000 | 647.728.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 275.284.400 | 275.284.400 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 542.472.200 | 542.472.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 566.762.000 | 566.762.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 307.670.800 | 307.670.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 647.728.000 | 647.728.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 275.284.400 | 275.284.400 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 542.472.200 | 542.472.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 566.762.000 | 566.762.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 307.670.800 | 307.670.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 647.728.000 | 647.728.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 275.284.400 | 275.284.400 | 0 | |||
| 1679 | PP2500218467 | Bromhexin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 1.550.971.800 | 1.550.971.800 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 196.972.000 | 180 | 2.042.820.000 | 2.042.820.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 1.492.830.000 | 1.492.830.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 1.429.974.000 | 1.429.974.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 295.817.000 | 180 | 1.990.440.000 | 1.990.440.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 1.550.971.800 | 1.550.971.800 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 196.972.000 | 180 | 2.042.820.000 | 2.042.820.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 1.492.830.000 | 1.492.830.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 1.429.974.000 | 1.429.974.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 295.817.000 | 180 | 1.990.440.000 | 1.990.440.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 1.550.971.800 | 1.550.971.800 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 196.972.000 | 180 | 2.042.820.000 | 2.042.820.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 1.492.830.000 | 1.492.830.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 1.429.974.000 | 1.429.974.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 295.817.000 | 180 | 1.990.440.000 | 1.990.440.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 1.550.971.800 | 1.550.971.800 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 196.972.000 | 180 | 2.042.820.000 | 2.042.820.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 1.492.830.000 | 1.492.830.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 1.429.974.000 | 1.429.974.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 295.817.000 | 180 | 1.990.440.000 | 1.990.440.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 646.930.000 | 180 | 1.550.971.800 | 1.550.971.800 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 196.972.000 | 180 | 2.042.820.000 | 2.042.820.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 1.492.830.000 | 1.492.830.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 1.429.974.000 | 1.429.974.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 295.817.000 | 180 | 1.990.440.000 | 1.990.440.000 | 0 | |||
| 1680 | PP2500218468 | Bromhexin hydroclorid | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 |
| 1681 | PP2500218469 | Bromhexin hydroclorid | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 662.256.000 | 662.256.000 | 0 |
| 1682 | PP2500218470 | Carbocistein | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 69.177.000 | 180 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 1683 | PP2500218471 | Carbocistein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.102.457.000 | 180 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| 1684 | PP2500218472 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.224.000.000 | 1.224.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 998.240.000 | 998.240.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.224.000.000 | 1.224.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 998.240.000 | 998.240.000 | 0 | |||
| 1685 | PP2500218473 | Carbocistein | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 2.415.700.000 | 2.415.700.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 433.000.000 | 180 | 828.240.000 | 828.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 719.287.000 | 719.287.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 2.415.700.000 | 2.415.700.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 433.000.000 | 180 | 828.240.000 | 828.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 719.287.000 | 719.287.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 2.415.700.000 | 2.415.700.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 433.000.000 | 180 | 828.240.000 | 828.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 719.287.000 | 719.287.000 | 0 | |||
| 1686 | PP2500218474 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 92.300.000 | 190 | 147.702.000 | 147.702.000 | 0 |
| 1687 | PP2500218475 | Codein + terpin hydrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 426.825.900 | 426.825.900 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 502.691.400 | 502.691.400 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 100.000.000 | 180 | 659.700.000 | 659.700.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 426.825.900 | 426.825.900 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 502.691.400 | 502.691.400 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 100.000.000 | 180 | 659.700.000 | 659.700.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 426.825.900 | 426.825.900 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 502.691.400 | 502.691.400 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 100.000.000 | 180 | 659.700.000 | 659.700.000 | 0 | |||
| 1688 | PP2500218476 | Codein + terpin hydrat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 256.650.000 | 256.650.000 | 0 |
| 1689 | PP2500218477 | Dextromethorphan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 593.951.400 | 593.951.400 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 782.507.400 | 782.507.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 895.641.000 | 895.641.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 560.954.100 | 560.954.100 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 593.951.400 | 593.951.400 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 782.507.400 | 782.507.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 895.641.000 | 895.641.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 560.954.100 | 560.954.100 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 593.951.400 | 593.951.400 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 782.507.400 | 782.507.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 895.641.000 | 895.641.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 560.954.100 | 560.954.100 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 593.951.400 | 593.951.400 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 284.070.000 | 195 | 782.507.400 | 782.507.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 895.641.000 | 895.641.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 560.954.100 | 560.954.100 | 0 | |||
| 1690 | PP2500218478 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 107.400.000 | 107.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 107.400.000 | 107.400.000 | 0 | |||
| 1691 | PP2500218479 | Eprazinon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 258.790.950 | 258.790.950 | 0 |
| 1692 | PP2500218480 | N-acetylcystein | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 621.745.650 | 621.745.650 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 258.071.310 | 258.071.310 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 274.942.800 | 274.942.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 621.745.650 | 621.745.650 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 258.071.310 | 258.071.310 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 274.942.800 | 274.942.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 621.745.650 | 621.745.650 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 258.071.310 | 258.071.310 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 274.942.800 | 274.942.800 | 0 | |||
| 1693 | PP2500218481 | N-acetylcystein | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 150 | 487.591.000 | 180 | 57.690.000 | 57.690.000 | 0 |
| 1694 | PP2500218483 | N-acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 250.887.000 | 250.887.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 382.304.000 | 382.304.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 210.267.200 | 210.267.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 208.355.680 | 208.355.680 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 351.241.800 | 351.241.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 209.311.440 | 209.311.440 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 291.028.920 | 291.028.920 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 211.222.960 | 211.222.960 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 250.887.000 | 250.887.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 382.304.000 | 382.304.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 210.267.200 | 210.267.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 208.355.680 | 208.355.680 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 351.241.800 | 351.241.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 209.311.440 | 209.311.440 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 291.028.920 | 291.028.920 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 211.222.960 | 211.222.960 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 250.887.000 | 250.887.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 382.304.000 | 382.304.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 210.267.200 | 210.267.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 208.355.680 | 208.355.680 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 351.241.800 | 351.241.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 209.311.440 | 209.311.440 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 291.028.920 | 291.028.920 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 211.222.960 | 211.222.960 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 250.887.000 | 250.887.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 382.304.000 | 382.304.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 210.267.200 | 210.267.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 208.355.680 | 208.355.680 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 351.241.800 | 351.241.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 209.311.440 | 209.311.440 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 291.028.920 | 291.028.920 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 211.222.960 | 211.222.960 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 250.887.000 | 250.887.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 382.304.000 | 382.304.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 210.267.200 | 210.267.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 208.355.680 | 208.355.680 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 351.241.800 | 351.241.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 209.311.440 | 209.311.440 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 291.028.920 | 291.028.920 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 211.222.960 | 211.222.960 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 250.887.000 | 250.887.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 382.304.000 | 382.304.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 210.267.200 | 210.267.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 208.355.680 | 208.355.680 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 351.241.800 | 351.241.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 209.311.440 | 209.311.440 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 291.028.920 | 291.028.920 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 211.222.960 | 211.222.960 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 250.887.000 | 250.887.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 382.304.000 | 382.304.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 210.267.200 | 210.267.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 208.355.680 | 208.355.680 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 351.241.800 | 351.241.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 209.311.440 | 209.311.440 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 291.028.920 | 291.028.920 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 211.222.960 | 211.222.960 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 250.887.000 | 250.887.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 382.304.000 | 382.304.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 210.267.200 | 210.267.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 208.355.680 | 208.355.680 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 351.241.800 | 351.241.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 209.311.440 | 209.311.440 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 291.028.920 | 291.028.920 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 211.222.960 | 211.222.960 | 0 | |||
| 1695 | PP2500218484 | N-acetylcystein | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 100.000.000 | 180 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 |
| 1696 | PP2500218485 | N-acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 425.272.680 | 425.272.680 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.167.415.200 | 1.167.415.200 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 419.316.480 | 419.316.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 433.611.360 | 433.611.360 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 416.934.000 | 416.934.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 412.169.040 | 412.169.040 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 425.272.680 | 425.272.680 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.167.415.200 | 1.167.415.200 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 419.316.480 | 419.316.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 433.611.360 | 433.611.360 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 416.934.000 | 416.934.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 412.169.040 | 412.169.040 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 425.272.680 | 425.272.680 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.167.415.200 | 1.167.415.200 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 419.316.480 | 419.316.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 433.611.360 | 433.611.360 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 416.934.000 | 416.934.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 412.169.040 | 412.169.040 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 425.272.680 | 425.272.680 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.167.415.200 | 1.167.415.200 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 419.316.480 | 419.316.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 433.611.360 | 433.611.360 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 416.934.000 | 416.934.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 412.169.040 | 412.169.040 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 425.272.680 | 425.272.680 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.167.415.200 | 1.167.415.200 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 419.316.480 | 419.316.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 433.611.360 | 433.611.360 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 416.934.000 | 416.934.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 412.169.040 | 412.169.040 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 425.272.680 | 425.272.680 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.167.415.200 | 1.167.415.200 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 1.119.172.000 | 180 | 419.316.480 | 419.316.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 433.611.360 | 433.611.360 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 416.934.000 | 416.934.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 412.169.040 | 412.169.040 | 0 | |||
| 1697 | PP2500218487 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 460.286.000 | 180 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 |
| 1698 | PP2500218488 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 |
| 1699 | PP2500218489 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 11.868.000 | 180 | 593.400.000 | 593.400.000 | 0 |
| 1700 | PP2500218490 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| 1701 | PP2500218491 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 567.750.000 | 567.750.000 | 0 |
| 1702 | PP2500218492 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.026.874.000 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 1703 | PP2500218493 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 289.628.000 | 181 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 |
| 1704 | PP2500218494 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 59.908.000 | 180 | 1.572.885.000 | 1.572.885.000 | 0 |
| 1705 | PP2500218495 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 612.637.192 | 180 | 403.588.500 | 403.588.500 | 0 |
| 1706 | PP2500218496 | Acid amin* | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 446.509.000 | 180 | 1.610.700.000 | 1.610.700.000 | 0 |
| 1707 | PP2500218497 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 612.637.192 | 180 | 2.800.980.000 | 2.800.980.000 | 0 |
| 1708 | PP2500218498 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.112.600.300 | 1.112.600.300 | 0 |
| 1709 | PP2500218499 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 86.680.000 | 86.680.000 | 0 |
| 1710 | PP2500218500 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 612.637.192 | 180 | 574.626.000 | 574.626.000 | 0 |
| 1711 | PP2500218501 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 301.991.400 | 301.991.400 | 0 |
| 1712 | PP2500218502 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 392.616.000 | 392.616.000 | 0 |
| 1713 | PP2500218503 | Acid amin* | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 250.000.000 | 180 | 1.163.759.520 | 1.163.759.520 | 0 |
| 1714 | PP2500218505 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 612.637.192 | 180 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 1715 | PP2500218506 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 612.637.192 | 180 | 954.500.000 | 954.500.000 | 0 |
| 1716 | PP2500218507 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 612.637.192 | 180 | 2.162.000.000 | 2.162.000.000 | 0 |
| 1717 | PP2500218508 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 612.637.192 | 180 | 1.189.760.000 | 1.189.760.000 | 0 |
| 1718 | PP2500218509 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 38.272.000 | 190 | 578.120.000 | 578.120.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 619.840.000 | 619.840.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 38.272.000 | 190 | 578.120.000 | 578.120.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 619.840.000 | 619.840.000 | 0 | |||
| 1719 | PP2500218510 | Acid amin* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 475.187.000 | 180 | 398.200.000 | 398.200.000 | 0 |
| 1720 | PP2500218511 | Acid amin + điện giải (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 1.157.625.000 | 1.157.625.000 | 0 |
| 1721 | PP2500218512 | Acid amin + điện giải (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 137.598.000 | 137.598.000 | 0 |
| 1722 | PP2500218513 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 3.399.228.000 | 3.399.228.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 3.399.228.000 | 3.399.228.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 3.399.228.000 | 3.399.228.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 3.399.228.000 | 3.399.228.000 | 0 | |||
| 1723 | PP2500218514 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 685.440.000 | 685.440.000 | 0 |
| 1724 | PP2500218515 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 38.272.000 | 190 | 467.500.000 | 467.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 38.272.000 | 190 | 467.500.000 | 467.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| 1725 | PP2500218516 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 38.272.000 | 190 | 868.000.000 | 868.000.000 | 0 |
| 1726 | PP2500218517 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 24.377.420 | 24.377.420 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 23.562.900 | 23.562.900 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 24.377.420 | 24.377.420 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 23.562.900 | 23.562.900 | 0 | |||
| 1727 | PP2500218518 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 250.920.420 | 250.920.420 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 251.112.360 | 251.112.360 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 250.920.420 | 250.920.420 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 251.112.360 | 251.112.360 | 0 | |||
| 1728 | PP2500218519 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 886.875.000 | 886.875.000 | 0 |
| 1729 | PP2500218520 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.020.544.000 | 1.020.544.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 1.011.366.000 | 180 | 629.867.000 | 629.867.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 781.354.000 | 781.354.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.020.544.000 | 1.020.544.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 1.011.366.000 | 180 | 629.867.000 | 629.867.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 781.354.000 | 781.354.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.020.544.000 | 1.020.544.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 1.011.366.000 | 180 | 629.867.000 | 629.867.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 781.354.000 | 781.354.000 | 0 | |||
| 1730 | PP2500218521 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 613.350.000 | 613.350.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 613.350.000 | 613.350.000 | 0 | |||
| 1731 | PP2500218522 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 165.445.000 | 165.445.000 | 0 |
| 1732 | PP2500218523 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 29.923.200 | 29.923.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 20.364.400 | 20.364.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 29.923.200 | 29.923.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 20.364.400 | 20.364.400 | 0 | |||
| 1733 | PP2500218524 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 1.937.660.000 | 1.937.660.000 | 0 |
| 1734 | PP2500218525 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 539.400.000 | 539.400.000 | 0 |
| 1735 | PP2500218526 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 1.279.405.750 | 1.279.405.750 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.952.125.000 | 1.952.125.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 1.011.366.000 | 180 | 1.188.250.000 | 1.188.250.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 1.374.975.000 | 1.374.975.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 1.133.930.000 | 1.133.930.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 1.279.405.750 | 1.279.405.750 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.952.125.000 | 1.952.125.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 1.011.366.000 | 180 | 1.188.250.000 | 1.188.250.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 1.374.975.000 | 1.374.975.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 1.133.930.000 | 1.133.930.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 1.279.405.750 | 1.279.405.750 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.952.125.000 | 1.952.125.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 1.011.366.000 | 180 | 1.188.250.000 | 1.188.250.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 1.374.975.000 | 1.374.975.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 1.133.930.000 | 1.133.930.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 1.279.405.750 | 1.279.405.750 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.952.125.000 | 1.952.125.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 1.011.366.000 | 180 | 1.188.250.000 | 1.188.250.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 1.374.975.000 | 1.374.975.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 1.133.930.000 | 1.133.930.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 1.279.405.750 | 1.279.405.750 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.952.125.000 | 1.952.125.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 1.011.366.000 | 180 | 1.188.250.000 | 1.188.250.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 1.374.975.000 | 1.374.975.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 1.133.930.000 | 1.133.930.000 | 0 | |||
| 1736 | PP2500218527 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 196.185.000 | 196.185.000 | 0 |
| 1737 | PP2500218528 | Kali clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 102.910.500 | 102.910.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 84.199.500 | 84.199.500 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 102.910.500 | 102.910.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 84.199.500 | 84.199.500 | 0 | |||
| 1738 | PP2500218529 | Natri clorid +- kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 612.637.192 | 180 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 1739 | PP2500218530 | Magnesi sulfat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 86.188.000 | 86.188.000 | 0 |
| 1740 | PP2500218531 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 147.260.000 | 147.260.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 150.436.040 | 150.436.040 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 147.260.000 | 147.260.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 150.436.040 | 150.436.040 | 0 | |||
| 1741 | PP2500218532 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 1742 | PP2500218533 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 176.967.000 | 176.967.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 176.967.000 | 176.967.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 176.967.000 | 176.967.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 176.967.000 | 176.967.000 | 0 | |||
| 1743 | PP2500218534 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 3.335.970.000 | 3.335.970.000 | 0 |
| 1744 | PP2500218535 | Natri clorid | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 624.306.000 | 180 | 4.872.901.320 | 4.872.901.320 | 0 |
| 1745 | PP2500218536 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 2.758.198.300 | 2.758.198.300 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 5.096.195.000 | 5.096.195.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 219.582.000 | 180 | 2.713.802.000 | 2.713.802.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 2.743.816.400 | 2.743.816.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 2.758.198.300 | 2.758.198.300 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 5.096.195.000 | 5.096.195.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 219.582.000 | 180 | 2.713.802.000 | 2.713.802.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 2.743.816.400 | 2.743.816.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 2.758.198.300 | 2.758.198.300 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 5.096.195.000 | 5.096.195.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 219.582.000 | 180 | 2.713.802.000 | 2.713.802.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 2.743.816.400 | 2.743.816.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 2.758.198.300 | 2.758.198.300 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 5.096.195.000 | 5.096.195.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 219.582.000 | 180 | 2.713.802.000 | 2.713.802.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 2.743.816.400 | 2.743.816.400 | 0 | |||
| 1746 | PP2500218537 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 21.250.320.000 | 21.250.320.000 | 0 |
| 1747 | PP2500218538 | Natri clorid | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 624.306.000 | 180 | 18.134.993.100 | 18.134.993.100 | 0 |
| 1748 | PP2500218539 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 12.342.015.200 | 12.342.015.200 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 9.039.222.400 | 9.039.222.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 10.640.207.752 | 10.640.207.752 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 15.470.976.800 | 15.470.976.800 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 1.011.366.000 | 180 | 9.473.800.400 | 9.473.800.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 12.342.015.200 | 12.342.015.200 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 9.039.222.400 | 9.039.222.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 10.640.207.752 | 10.640.207.752 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 15.470.976.800 | 15.470.976.800 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 1.011.366.000 | 180 | 9.473.800.400 | 9.473.800.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 12.342.015.200 | 12.342.015.200 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 9.039.222.400 | 9.039.222.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 10.640.207.752 | 10.640.207.752 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 15.470.976.800 | 15.470.976.800 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 1.011.366.000 | 180 | 9.473.800.400 | 9.473.800.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 12.342.015.200 | 12.342.015.200 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 9.039.222.400 | 9.039.222.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 10.640.207.752 | 10.640.207.752 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 15.470.976.800 | 15.470.976.800 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 1.011.366.000 | 180 | 9.473.800.400 | 9.473.800.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 12.342.015.200 | 12.342.015.200 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 9.039.222.400 | 9.039.222.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 10.640.207.752 | 10.640.207.752 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 15.470.976.800 | 15.470.976.800 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 1.011.366.000 | 180 | 9.473.800.400 | 9.473.800.400 | 0 | |||
| 1749 | PP2500218540 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 293.969.270 | 293.969.270 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 292.210.730 | 292.210.730 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 293.969.270 | 293.969.270 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 292.210.730 | 292.210.730 | 0 | |||
| 1750 | PP2500218541 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 612.100.000 | 612.100.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 710.000.000 | 710.000.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 612.100.000 | 612.100.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 710.000.000 | 710.000.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 612.100.000 | 612.100.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 710.000.000 | 710.000.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| 1751 | PP2500218542 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 28.084.000 | 28.084.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 27.916.000 | 27.916.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 28.084.000 | 28.084.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 27.916.000 | 27.916.000 | 0 | |||
| 1752 | PP2500218543 | Nhũ dịch lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 914.022.000 | 914.022.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 914.022.000 | 914.022.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 | |||
| 1753 | PP2500218544 | Nhũ dịch lipid | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 73.000.000 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 73.000.000 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 73.000.000 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 73.000.000 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 840.239.000 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| 1754 | PP2500218545 | Nhũ dịch lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 1.607.356.800 | 1.607.356.800 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.179.200.000 | 1.179.200.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 1.607.356.800 | 1.607.356.800 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 1.179.200.000 | 1.179.200.000 | 0 | |||
| 1755 | PP2500218546 | Nhũ dịch lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 3.745.374.150 | 3.745.374.150 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 2.455.500.000 | 2.455.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 3.745.374.150 | 3.745.374.150 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 7.600.000.000 | 180 | 2.455.500.000 | 2.455.500.000 | 0 | |||
| 1756 | PP2500218547 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 2.658.000.000 | 2.658.000.000 | 0 |
| 1757 | PP2500218548 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 1.574.942.072 | 1.574.942.072 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 2.493.876.000 | 2.493.876.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 1.778.964.880 | 1.778.964.880 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 1.574.942.072 | 1.574.942.072 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 2.493.876.000 | 2.493.876.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 1.778.964.880 | 1.778.964.880 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 1.574.942.072 | 1.574.942.072 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 2.493.876.000 | 2.493.876.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 1.778.964.880 | 1.778.964.880 | 0 | |||
| 1758 | PP2500218549 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 66.310.000 | 66.310.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 1.011.366.000 | 180 | 66.200.000 | 66.200.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 74.900.000 | 74.900.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 66.310.000 | 66.310.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 1.011.366.000 | 180 | 66.200.000 | 66.200.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 74.900.000 | 74.900.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 66.310.000 | 66.310.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 1.011.366.000 | 180 | 66.200.000 | 66.200.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 74.900.000 | 74.900.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 66.310.000 | 66.310.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 1.011.366.000 | 180 | 66.200.000 | 66.200.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 74.900.000 | 74.900.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.697.634.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 1759 | PP2500218550 | Ringer acetat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 612.637.192 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 1760 | PP2500218551 | Ringer acetat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 1761 | PP2500218553 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 518.265.130 | 518.265.130 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 489.292.700 | 489.292.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 518.265.130 | 518.265.130 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 489.292.700 | 489.292.700 | 0 | |||
| 1762 | PP2500218554 | Nước cất pha tiêm | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 2.348.870.055 | 2.348.870.055 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.911.870.975 | 1.911.870.975 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 2.348.870.055 | 2.348.870.055 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 1.911.870.975 | 1.911.870.975 | 0 | |||
| 1763 | PP2500218555 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 626.818.020 | 626.818.020 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 702.864.000 | 702.864.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 626.818.020 | 626.818.020 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 702.864.000 | 702.864.000 | 0 | |||
| 1764 | PP2500218557 | Nước cất pha tiêm | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 3.192.600.000 | 3.192.600.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 2.681.784.000 | 2.681.784.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 3.192.600.000 | 3.192.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 2.681.784.000 | 2.681.784.000 | 0 | |||
| 1765 | PP2500218558 | Calci carbonat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 1766 | PP2500218559 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 206.970.750 | 206.970.750 | 0 |
| 1767 | PP2500218560 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 2.487.959.775 | 2.487.959.775 | 0 |
| 1768 | PP2500218561 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 1.515.850.000 | 1.515.850.000 | 0 |
| 1769 | PP2500218562 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 247.920.000 | 247.920.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 264.964.500 | 264.964.500 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 462.722.000 | 181 | 247.920.000 | 247.920.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 1.607.500.000 | 180 | 264.964.500 | 264.964.500 | 0 | |||
| 1770 | PP2500218563 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 150 | 7.001.000 | 180 | 317.598.000 | 317.598.000 | 0 |
| 1771 | PP2500218564 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 761.292.000 | 761.292.000 | 0 |
| 1772 | PP2500218565 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 234.285.000 | 180 | 370.440.000 | 370.440.000 | 0 |
| 1773 | PP2500218566 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.209.612.000 | 180 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 |
| 1774 | PP2500218567 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 522.135.000 | 185 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 1775 | PP2500218568 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 3.042.144.000 | 3.042.144.000 | 0 |
| 1776 | PP2500218569 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 114.000.000 | 181 | 2.925.000.000 | 2.925.000.000 | 0 |
| 1777 | PP2500218570 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 810.925.000 | 181 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 1778 | PP2500218571 | Calci lactat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 421.834.874 | 180 | 1.205.000.000 | 1.205.000.000 | 0 |
| 1779 | PP2500218572 | Calci lactat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 52.471.800 | 52.471.800 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 48.348.000 | 48.348.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 45.361.800 | 45.361.800 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 52.471.800 | 52.471.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 48.348.000 | 48.348.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 45.361.800 | 45.361.800 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 52.471.800 | 52.471.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 48.348.000 | 48.348.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 45.361.800 | 45.361.800 | 0 | |||
| 1780 | PP2500218573 | Calci lactat | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 727.039.000 | 180 | 1.056.780.000 | 1.056.780.000 | 0 |
| 1781 | PP2500218574 | Calci lactat | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 234.285.000 | 180 | 246.980.000 | 246.980.000 | 0 |
| 1782 | PP2500218575 | Calci lactat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 150 | 18.900.000 | 180 | 602.700.000 | 602.700.000 | 0 |
| 1783 | PP2500218576 | Calci lactat | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 727.039.000 | 180 | 256.795.000 | 256.795.000 | 0 |
| 1784 | PP2500218577 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 150 | 310.000.000 | 180 | 359.520.000 | 359.520.000 | 0 |
| 1785 | PP2500218578 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 149.850.000 | 149.850.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 149.850.000 | 149.850.000 | 0 | |||
| 1786 | PP2500218579 | Calcitriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.681.000.000 | 180 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 1787 | PP2500218580 | Calcitriol | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 150 | 5.150.000 | 180 | 43.615.000 | 43.615.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 45.760.000 | 45.760.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 42.185.000 | 42.185.000 | 0 | |||
| vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 150 | 5.150.000 | 180 | 43.615.000 | 43.615.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 45.760.000 | 45.760.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 42.185.000 | 42.185.000 | 0 | |||
| vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 150 | 5.150.000 | 180 | 43.615.000 | 43.615.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 45.760.000 | 45.760.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 502.488.000 | 185 | 42.185.000 | 42.185.000 | 0 | |||
| 1788 | PP2500218581 | Calcitriol | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 150 | 5.150.000 | 180 | 147.440.000 | 147.440.000 | 0 |
| 1789 | PP2500218582 | Dibencozid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 1.860.404.000 | 1.860.404.000 | 0 |
| 1790 | PP2500218583 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 1.300.000.000 | 180 | 2.947.500.000 | 2.947.500.000 | 0 |
| 1791 | PP2500218584 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 488.224.000 | 488.224.000 | 0 |
| 1792 | PP2500218585 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 | |||
| 1793 | PP2500218586 | Vitamin A | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 333.824.400 | 333.824.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 308.145.600 | 308.145.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 333.824.400 | 333.824.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 308.145.600 | 308.145.600 | 0 | |||
| 1794 | PP2500218587 | Vitamin A + D2 | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 25.454.000 | 180 | 131.328.000 | 131.328.000 | 0 |
| 1795 | PP2500218588 | Vitamin A + D3 | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 5.483.000 | 180 | 221.869.600 | 221.869.600 | 0 |
| 1796 | PP2500218589 | Vitamin A + D3 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 420.000.000 | 195 | 428.786.400 | 428.786.400 | 0 |
| 1797 | PP2500218590 | Vitamin B1 | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 283.290.000 | 283.290.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 297.454.500 | 297.454.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 156.555.000 | 156.555.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 156.555.000 | 156.555.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 200.539.500 | 200.539.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 283.290.000 | 283.290.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 297.454.500 | 297.454.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 156.555.000 | 156.555.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 156.555.000 | 156.555.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 200.539.500 | 200.539.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 283.290.000 | 283.290.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 297.454.500 | 297.454.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 156.555.000 | 156.555.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 156.555.000 | 156.555.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 200.539.500 | 200.539.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 283.290.000 | 283.290.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 297.454.500 | 297.454.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 156.555.000 | 156.555.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 156.555.000 | 156.555.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 200.539.500 | 200.539.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 283.290.000 | 283.290.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 297.454.500 | 297.454.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 156.555.000 | 156.555.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 156.555.000 | 156.555.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 200.539.500 | 200.539.500 | 0 | |||
| 1798 | PP2500218591 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 59.160.000 | 59.160.000 | 0 |
| 1799 | PP2500218592 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 984.079.000 | 180 | 585.200.000 | 585.200.000 | 0 |
| 1800 | PP2500218593 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 1.853.525.800 | 1.853.525.800 | 0 |
| 1801 | PP2500218594 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 52.335.000 | 180 | 1.476.321.000 | 1.476.321.000 | 0 |
| 1802 | PP2500218595 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 1803 | PP2500218596 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 174.636.000 | 174.636.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 174.636.000 | 174.636.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 174.636.000 | 174.636.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 744.880.068 | 190 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 150 | 324.392.000 | 180 | 174.636.000 | 174.636.000 | 0 | |||
| 1804 | PP2500218597 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 234.285.000 | 180 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 1805 | PP2500218598 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.261.764.000 | 1.261.764.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 405.567.000 | 405.567.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 396.554.400 | 396.554.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.261.764.000 | 1.261.764.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 405.567.000 | 405.567.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 396.554.400 | 396.554.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 1.261.764.000 | 1.261.764.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 405.567.000 | 405.567.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 396.554.400 | 396.554.400 | 0 | |||
| 1806 | PP2500218599 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 1.165.145.000 | 1.165.145.000 | 0 |
| 1807 | PP2500218600 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 315.572.000 | 180 | 1.205.940.000 | 1.205.940.000 | 0 |
| 1808 | PP2500218601 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 150 | 137.307.000 | 180 | 3.607.920.000 | 3.607.920.000 | 0 |
| 1809 | PP2500218602 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 50.387.400 | 50.387.400 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 50.803.200 | 50.803.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 50.387.400 | 50.387.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 50.803.200 | 50.803.200 | 0 | |||
| 1810 | PP2500218603 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 28.518.000 | 28.518.000 | 0 |
| 1811 | PP2500218604 | Vitamin B6 | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 285.229.000 | 285.229.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 232.257.900 | 232.257.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 122.241.000 | 122.241.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 119.912.600 | 119.912.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 285.229.000 | 285.229.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 232.257.900 | 232.257.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 122.241.000 | 122.241.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 119.912.600 | 119.912.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 285.229.000 | 285.229.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 232.257.900 | 232.257.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 122.241.000 | 122.241.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 119.912.600 | 119.912.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 285.229.000 | 285.229.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 232.257.900 | 232.257.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 122.241.000 | 122.241.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 119.912.600 | 119.912.600 | 0 | |||
| 1812 | PP2500218605 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.260.929.000 | 180 | 1.757.600.000 | 1.757.600.000 | 0 |
| 1813 | PP2500218606 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 932.800.000 | 932.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 734.580.000 | 734.580.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 932.800.000 | 932.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.572.000.000 | 180 | 734.580.000 | 734.580.000 | 0 | |||
| 1814 | PP2500218607 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 529.679.220 | 529.679.220 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.882.608.000 | 2.882.608.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 900.815.000 | 900.815.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.030.532.360 | 1.030.532.360 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.648.396.100 | 2.648.396.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 2.270.053.800 | 2.270.053.800 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 403.565.120 | 403.565.120 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 392.755.340 | 392.755.340 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 486.440.100 | 486.440.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 529.679.220 | 529.679.220 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.882.608.000 | 2.882.608.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 900.815.000 | 900.815.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.030.532.360 | 1.030.532.360 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.648.396.100 | 2.648.396.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 2.270.053.800 | 2.270.053.800 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 403.565.120 | 403.565.120 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 392.755.340 | 392.755.340 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 486.440.100 | 486.440.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 529.679.220 | 529.679.220 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.882.608.000 | 2.882.608.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 900.815.000 | 900.815.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.030.532.360 | 1.030.532.360 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.648.396.100 | 2.648.396.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 2.270.053.800 | 2.270.053.800 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 403.565.120 | 403.565.120 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 392.755.340 | 392.755.340 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 486.440.100 | 486.440.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 529.679.220 | 529.679.220 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.882.608.000 | 2.882.608.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 900.815.000 | 900.815.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.030.532.360 | 1.030.532.360 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.648.396.100 | 2.648.396.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 2.270.053.800 | 2.270.053.800 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 403.565.120 | 403.565.120 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 392.755.340 | 392.755.340 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 486.440.100 | 486.440.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 529.679.220 | 529.679.220 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.882.608.000 | 2.882.608.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 900.815.000 | 900.815.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.030.532.360 | 1.030.532.360 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.648.396.100 | 2.648.396.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 2.270.053.800 | 2.270.053.800 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 403.565.120 | 403.565.120 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 392.755.340 | 392.755.340 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 486.440.100 | 486.440.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 529.679.220 | 529.679.220 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.882.608.000 | 2.882.608.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 900.815.000 | 900.815.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.030.532.360 | 1.030.532.360 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.648.396.100 | 2.648.396.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 2.270.053.800 | 2.270.053.800 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 403.565.120 | 403.565.120 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 392.755.340 | 392.755.340 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 486.440.100 | 486.440.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 529.679.220 | 529.679.220 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.882.608.000 | 2.882.608.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 900.815.000 | 900.815.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.030.532.360 | 1.030.532.360 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.648.396.100 | 2.648.396.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 2.270.053.800 | 2.270.053.800 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 403.565.120 | 403.565.120 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 392.755.340 | 392.755.340 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 486.440.100 | 486.440.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 529.679.220 | 529.679.220 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.882.608.000 | 2.882.608.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 900.815.000 | 900.815.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.030.532.360 | 1.030.532.360 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.648.396.100 | 2.648.396.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 2.270.053.800 | 2.270.053.800 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 403.565.120 | 403.565.120 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 392.755.340 | 392.755.340 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 486.440.100 | 486.440.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 529.679.220 | 529.679.220 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.246.175.917 | 180 | 2.882.608.000 | 2.882.608.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 900.815.000 | 900.815.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 1.030.532.360 | 1.030.532.360 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.477.000.000 | 185 | 2.648.396.100 | 2.648.396.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 2.270.053.800 | 2.270.053.800 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 815.716.898 | 180 | 403.565.120 | 403.565.120 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 392.755.340 | 392.755.340 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 486.440.100 | 486.440.100 | 0 | |||
| 1815 | PP2500218608 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 1.069.992.000 | 1.069.992.000 | 0 |
| 1816 | PP2500218609 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 12.980.000 | 12.980.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 14.868.000 | 14.868.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 17.346.000 | 17.346.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 14.372.400 | 14.372.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 12.980.000 | 12.980.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 14.868.000 | 14.868.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 17.346.000 | 17.346.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 14.372.400 | 14.372.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 12.980.000 | 12.980.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 14.868.000 | 14.868.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 17.346.000 | 17.346.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 14.372.400 | 14.372.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.746.000.000 | 180 | 12.980.000 | 12.980.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.294.206.621 | 180 | 14.868.000 | 14.868.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 3.280.000.000 | 185 | 17.346.000 | 17.346.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 14.372.400 | 14.372.400 | 0 | |||
| 1817 | PP2500218610 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 289.628.000 | 181 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 1818 | PP2500218611 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 141.830.000 | 141.830.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 207.290.000 | 207.290.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 81.715.900 | 81.715.900 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 75.279.000 | 75.279.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 82.479.600 | 82.479.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 141.830.000 | 141.830.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 207.290.000 | 207.290.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 81.715.900 | 81.715.900 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 75.279.000 | 75.279.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 82.479.600 | 82.479.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 141.830.000 | 141.830.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 207.290.000 | 207.290.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 81.715.900 | 81.715.900 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 75.279.000 | 75.279.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 82.479.600 | 82.479.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 141.830.000 | 141.830.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 207.290.000 | 207.290.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 81.715.900 | 81.715.900 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 75.279.000 | 75.279.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 82.479.600 | 82.479.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 141.830.000 | 141.830.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 530.218.000 | 185 | 207.290.000 | 207.290.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 70.305.000 | 185 | 81.715.900 | 81.715.900 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 75.279.000 | 75.279.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.100.000.000 | 180 | 82.479.600 | 82.479.600 | 0 | |||
| 1819 | PP2500218612 | Vitamin C | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 727.039.000 | 180 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 |
| 1820 | PP2500218613 | Vitamin C | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 650.240.000 | 180 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| 1821 | PP2500218615 | Vitamin C | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 27.121.500 | 27.121.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 27.562.500 | 27.562.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 1.200.800.000 | 180 | 27.121.500 | 27.121.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 27.562.500 | 27.562.500 | 0 | |||
| 1822 | PP2500218616 | Vitamin C | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 167.212.800 | 167.212.800 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 110.314.000 | 110.314.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 116.700.600 | 116.700.600 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 167.212.800 | 167.212.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 110.314.000 | 110.314.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 116.700.600 | 116.700.600 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 680.600.000 | 182 | 167.212.800 | 167.212.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 110.314.000 | 110.314.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 116.700.600 | 116.700.600 | 0 | |||
| 1823 | PP2500218617 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 53.600.400 | 53.600.400 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 99.260.000 | 99.260.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 148.890.000 | 148.890.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 39.704.000 | 39.704.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 57.003.600 | 57.003.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 53.600.400 | 53.600.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 99.260.000 | 99.260.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 148.890.000 | 148.890.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 39.704.000 | 39.704.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 57.003.600 | 57.003.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 53.600.400 | 53.600.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 99.260.000 | 99.260.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 148.890.000 | 148.890.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 39.704.000 | 39.704.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 57.003.600 | 57.003.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 53.600.400 | 53.600.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 99.260.000 | 99.260.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 148.890.000 | 148.890.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 39.704.000 | 39.704.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 57.003.600 | 57.003.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 53.600.400 | 53.600.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 99.260.000 | 99.260.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 148.890.000 | 148.890.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 928.000.000 | 180 | 39.704.000 | 39.704.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 57.003.600 | 57.003.600 | 0 | |||
| 1824 | PP2500218618 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 405.300.000 | 405.300.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 378.280.000 | 378.280.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.345.000.000 | 180 | 405.300.000 | 405.300.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 150 | 560.000.000 | 180 | 378.280.000 | 378.280.000 | 0 | |||
| 1825 | PP2500218619 | Vitamin C | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 250.000.000 | 180 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 1826 | PP2500218620 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 2.293.448.192 | 180 | 57.708.000 | 57.708.000 | 0 |
| 1827 | PP2500218621 | Vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 6.300.000.000 | 190 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 1828 | PP2500218622 | Vitamin D3 | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 357.495.000 | 180 | 307.800.000 | 307.800.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 433.000.000 | 180 | 243.675.000 | 243.675.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 357.495.000 | 180 | 307.800.000 | 307.800.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 433.000.000 | 180 | 243.675.000 | 243.675.000 | 0 | |||
| 1829 | PP2500218623 | Vitamin E | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 1.658.419.200 | 1.658.419.200 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 966.240.000 | 966.240.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 600.000.000 | 180 | 1.658.419.200 | 1.658.419.200 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 387.594.000 | 180 | 966.240.000 | 966.240.000 | 0 | |||
| 1830 | PP2500218624 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 309.802.350 | 309.802.350 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 644.143.500 | 644.143.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.093.273.455 | 180 | 309.802.350 | 309.802.350 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.910.000.000 | 180 | 644.143.500 | 644.143.500 | 0 | |||
| 1831 | PP2500218625 | Vitamin PP | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 179.589.500 | 179.589.500 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 164.971.750 | 164.971.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 284.002.000 | 284.002.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 62.229.850 | 62.229.850 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 62.229.850 | 62.229.850 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 179.589.500 | 179.589.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 164.971.750 | 164.971.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 284.002.000 | 284.002.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 62.229.850 | 62.229.850 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 62.229.850 | 62.229.850 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 179.589.500 | 179.589.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 164.971.750 | 164.971.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 284.002.000 | 284.002.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 62.229.850 | 62.229.850 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 62.229.850 | 62.229.850 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 179.589.500 | 179.589.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 164.971.750 | 164.971.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 284.002.000 | 284.002.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 62.229.850 | 62.229.850 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 62.229.850 | 62.229.850 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 174.281.000 | 185 | 179.589.500 | 179.589.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.206.000.000 | 180 | 164.971.750 | 164.971.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 2.950.000.000 | 210 | 284.002.000 | 284.002.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 3.350.000.000 | 180 | 62.229.850 | 62.229.850 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 3.010.000.000 | 180 | 62.229.850 | 62.229.850 | 0 | |||
| 1832 | PP2500218626 | Cồn 90° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 801.000.000 | 180 | 290.692.500 | 290.692.500 | 0 |
1. PP2500216690 - Diazepam
2. PP2500216691 - Etomidat
3. PP2500216694 - Fentanyl
4. PP2500216758 - Etoricoxib
5. PP2500216760 - Etoricoxib
6. PP2500216782 - Ketorolac
7. PP2500216860 - Paracetamol + methocarbamol
8. PP2500216869 - Tenoxicam
9. PP2500216916 - Desloratadin
10. PP2500216921 - Ebastin
11. PP2500216950 - Ephedrin
12. PP2500216951 - Ephedrin
13. PP2500217058 - Ampicilin + sulbactam
14. PP2500217154 - Ceftizoxim
15. PP2500217157 - Ceftriaxon
16. PP2500217323 - Colistin*
17. PP2500217459 - Heparin (natri)
18. PP2500217489 - Erythropoietin
19. PP2500217574 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
20. PP2500217617 - Irbesartan
21. PP2500217674 - Perindopril
22. PP2500217714 - Telmisartan + hydroclorothiazid
23. PP2500217715 - Telmisartan + hydroclorothiazid
24. PP2500217716 - Valsartan
25. PP2500217882 - Spironolacton
26. PP2500217952 - Sucralfat
27. PP2500218007 - Bacillus subtilis
28. PP2500218053 - Mesalazin (mesalamin)
29. PP2500218063 - Silymarin
30. PP2500218074 - Ursodeoxycholic acid
31. PP2500218095 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
32. PP2500218096 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
33. PP2500218097 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
34. PP2500218113 - Progesteron
35. PP2500218233 - Thiocolchicosid
36. PP2500218273 - Timolol
37. PP2500218298 - Methyl ergometrin maleat
38. PP2500218314 - Diazepam
39. PP2500218373 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
40. PP2500218374 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
41. PP2500218513 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
42. PP2500218514 - Acid amin + glucose + lipid (*)
43. PP2500218543 - Nhũ dịch lipid
44. PP2500218545 - Nhũ dịch lipid
45. PP2500218546 - Nhũ dịch lipid
46. PP2500218566 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500216830 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500217150 - Ceftazidim
3. PP2500217180 - Imipenem + cilastatin*
4. PP2500217181 - Meropenem*
5. PP2500217182 - Meropenem*
6. PP2500217200 - Amikacin
7. PP2500217213 - Tobramycin
8. PP2500217271 - Ciprofloxacin
9. PP2500217281 - Levofloxacin
10. PP2500217285 - Levofloxacin
11. PP2500217286 - Levofloxacin
12. PP2500217453 - Carbazochrom
1. PP2500216894 - Risedronat
2. PP2500217102 - Cefixim
3. PP2500217106 - Cefixim
4. PP2500217169 - Cefuroxim
5. PP2500217170 - Cefuroxim
6. PP2500217493 - Erythropoietin
7. PP2500217883 - Spironolacton
8. PP2500218017 - Gelatin tannat
1. PP2500216755 - Etoricoxib
2. PP2500216834 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500217428 - Tamsulosin hydroclorid
4. PP2500217483 - Deferasirox
5. PP2500217738 - Ivabradin
6. PP2500217741 - Ivabradin
7. PP2500217816 - Simvastatin + ezetimibe
8. PP2500217817 - Simvastatin + ezetimibe
9. PP2500217836 - Isotretinoin
10. PP2500218035 - Saccharomyces boulardii
11. PP2500218075 - Ursodeoxycholic acid
12. PP2500218189 - Sitagliptin
13. PP2500218288 - Fluticason propionat
14. PP2500218290 - Fluticason propionat
15. PP2500218379 - Ginkgo biloba
16. PP2500218380 - Mecobalamin
17. PP2500218414 - Natri montelukast
18. PP2500218421 - Natri montelukast
19. PP2500218422 - Natri montelukast
20. PP2500218441 - Salmeterol + fluticason propionat
21. PP2500218444 - Salmeterol + fluticason propionat
22. PP2500218623 - Vitamin E
1. PP2500218313 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500217061 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500217562 - Atenolol
3. PP2500217563 - Atenolol
4. PP2500217973 - Palonosetron hydroclorid
5. PP2500218089 - Methyl prednisolon
6. PP2500218438 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2500218124 - Empagliflozin
2. PP2500218197 - Vildagliptin
3. PP2500218211 - Desmopressin
4. PP2500218295 - Carbetocin
5. PP2500218308 - Atosiban
1. PP2500217235 - Clindamycin
1. PP2500217074 - Cefaclor
2. PP2500217075 - Cefaclor
3. PP2500217110 - Cefixim
4. PP2500217147 - Cefpodoxim
5. PP2500217159 - Cefuroxim
6. PP2500217161 - Cefuroxim
7. PP2500217205 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
8. PP2500217206 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
9. PP2500217207 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
10. PP2500217216 - Tobramycin + dexamethason
11. PP2500217381 - Miconazol
12. PP2500217832 - Fusidic acid + hydrocortison
13. PP2500217909 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
14. PP2500217917 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
15. PP2500218014 - Dioctahedral smectit
16. PP2500218243 - Hydroxypropylmethylcellulose
17. PP2500218263 - Natri hyaluronat
18. PP2500218266 - Olopatadin hydroclorid
19. PP2500218284 - Fluticason furoat
20. PP2500218287 - Fluticason propionat
21. PP2500218408 - Budesonid
22. PP2500218487 - Mometason furoat
1. PP2500218246 - Kali iodid + natri iodid
2. PP2500218247 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2500217819 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2500217076 - Cefaclor
2. PP2500217301 - Ofloxacin
3. PP2500217317 - Colistin*
4. PP2500217435 - Pramipexol
5. PP2500217667 - Nifedipin
6. PP2500217683 - Perindopril + amlodipin
7. PP2500218335 - Quetiapin
8. PP2500218339 - Quetiapin
9. PP2500218622 - Vitamin D3
1. PP2500216932 - Fexofenadin
2. PP2500216943 - Loratadin
1. PP2500217519 - Trimetazidin
2. PP2500218061 - Silymarin
3. PP2500218594 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500217488 - Erythropoietin
1. PP2500216700 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500216727 - Rocuronium bromid
3. PP2500216728 - Rocuronium bromid
4. PP2500216954 - Naloxon hydroclorid
5. PP2500216957 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
6. PP2500216968 - Polystyren
7. PP2500217263 - Ciprofloxacin
8. PP2500217287 - Moxifloxacin
9. PP2500217388 - Terbinafin (hydroclorid)
10. PP2500217474 - Tranexamic acid
11. PP2500217529 - Adenosin triphosphat
12. PP2500217530 - Adenosin triphosphat
13. PP2500217532 - Amiodaron hydroclorid
14. PP2500217535 - Propranolol hydroclorid
15. PP2500217728 - Digoxin
16. PP2500217729 - Digoxin
17. PP2500217736 - Dopamin hydroclorid
18. PP2500217743 - Milrinon
19. PP2500217878 - Furosemid
20. PP2500217997 - Lactulose
21. PP2500218001 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
22. PP2500218003 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
23. PP2500218249 - Moxifloxacin + dexamethason
24. PP2500218252 - Natri Clorid
25. PP2500218258 - Natri hyaluronat
26. PP2500218262 - Natri hyaluronat
27. PP2500218296 - Carbetocin
28. PP2500218309 - Atosiban
29. PP2500218367 - Acetyl leucin
30. PP2500218372 - Acetyl leucin
31. PP2500218404 - Budesonid
32. PP2500218406 - Budesonid
33. PP2500218461 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500216730 - Aceclofenac
2. PP2500218053 - Mesalazin (mesalamin)
3. PP2500218463 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500216928 - Fexofenadin
2. PP2500217597 - Enalapril
3. PP2500217630 - Lisinopril
4. PP2500217948 - Rebamipid
5. PP2500218146 - Glimepirid + metformin
1. PP2500217136 - Cefoxitin
2. PP2500217157 - Ceftriaxon
3. PP2500217158 - Ceftriaxon
4. PP2500217198 - Amikacin
5. PP2500217743 - Milrinon
1. PP2500216995 - Pregabalin
2. PP2500217156 - Ceftriaxon
3. PP2500218187 - Sitagliptin
1. PP2500217920 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500217387 - Terbinafin (hydroclorid)
2. PP2500217833 - Fusidic acid
1. PP2500217221 - Metronidazol
2. PP2500218133 - Gliclazid
3. PP2500218134 - Gliclazid + metformin
4. PP2500218135 - Gliclazid + metformin
5. PP2500218149 - Glipizid
1. PP2500216944 - Mequitazin
2. PP2500217763 - Rivaroxaban
1. PP2500218325 - Clozapin
1. PP2500218509 - Acid amin*
2. PP2500218515 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2500218516 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2500217365 - Amphotericin B*
1. PP2500217837 - Isotretinoin
2. PP2500218267 - Polyethylen glycol + propylen glycol
3. PP2500218269 - Polyethylen glycol + propylen glycol
4. PP2500218470 - Carbocistein
1. PP2500216882 - Probenecid
1. PP2500217065 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500217121 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500217646 - Losartan + hydroclorothiazid
4. PP2500217946 - Rabeprazol
1. PP2500217326 - Fosfomycin*
1. PP2500217331 - Linezolid*
2. PP2500218544 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500217113 - Cefoperazon
1. PP2500217846 - Tacrolimus
2. PP2500217847 - Tacrolimus
1. PP2500217296 - Ofloxacin
2. PP2500218407 - Budesonid
1. PP2500217389 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500218205 - Propylthiouracil (PTU)
2. PP2500218249 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2500217273 - Ciprofloxacin
2. PP2500218082 - Dexamethason
1. PP2500216751 - Etodolac
2. PP2500216752 - Etodolac
3. PP2500216769 - Ibuprofen
4. PP2500216779 - Ketoprofen
5. PP2500216792 - Meloxicam
6. PP2500216807 - Naproxen
7. PP2500216859 - Paracetamol + methocarbamol
8. PP2500216861 - Paracetamol + methocarbamol
9. PP2500216899 - Bilastine
10. PP2500216901 - Bilastine
11. PP2500216981 - Gabapentin
12. PP2500217447 - Sắt fumarat + acid folic
13. PP2500217453 - Carbazochrom
14. PP2500217495 - Diltiazem
15. PP2500217578 - Candesartan
16. PP2500217651 - Methyldopa
17. PP2500217700 - Quinapril
18. PP2500217748 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat)
19. PP2500217768 - Atorvastatin
20. PP2500217771 - Atorvastatin
21. PP2500217800 - Lovastatin
22. PP2500217890 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
23. PP2500217913 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
24. PP2500217951 - Rebamipid
25. PP2500217984 - Drotaverin clohydrat
26. PP2500218098 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
27. PP2500218202 - Levothyroxin (muối natri)
28. PP2500218230 - Tizanidin hydroclorid
29. PP2500218402 - Bambuterol
1. PP2500216780 - Ketoprofen
2. PP2500217424 - Flavoxat
3. PP2500217637 - Lisinopril + hydroclorothiazid
4. PP2500217805 - Pravastatin
5. PP2500218360 - Sertralin
1. PP2500217573 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500217574 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
1. PP2500218451 - Ambroxol
1. PP2500216855 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500216909 - Cinnarizin
3. PP2500216910 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2500217015 - Amoxicilin
5. PP2500217018 - Amoxicilin
6. PP2500217020 - Amoxicilin
7. PP2500217032 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500217046 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2500217052 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2500217085 - Cefalexin
11. PP2500217099 - Cefixim
12. PP2500217102 - Cefixim
13. PP2500217103 - Cefixim
14. PP2500217124 - Cefotaxim
15. PP2500217125 - Cefotaxim
16. PP2500217146 - Cefpodoxim
17. PP2500217150 - Ceftazidim
18. PP2500217159 - Cefuroxim
19. PP2500217160 - Cefuroxim
20. PP2500217165 - Cefuroxim
21. PP2500217166 - Cefuroxim
22. PP2500217169 - Cefuroxim
23. PP2500217170 - Cefuroxim
24. PP2500217203 - Gentamicin
25. PP2500217204 - Gentamicin
26. PP2500217386 - Nystatin
27. PP2500217540 - Amlodipin
28. PP2500217542 - Amlodipin
29. PP2500217543 - Amlodipin
30. PP2500217747 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat)
31. PP2500217750 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat)
32. PP2500217888 - Aluminum phosphat
33. PP2500218005 - Sorbitol
34. PP2500218080 - Dexamethason
35. PP2500218176 - Metformin
36. PP2500218177 - Metformin
37. PP2500218184 - Metformin
38. PP2500218185 - Metformin
39. PP2500218291 - Naphazolin
40. PP2500218347 - Sulpirid
41. PP2500218396 - Piracetam
42. PP2500218483 - N-acetylcystein
43. PP2500218485 - N-acetylcystein
44. PP2500218607 - Vitamin B6 + magnesi lactat
45. PP2500218617 - Vitamin C
46. PP2500218620 - Vitamin C
1. PP2500216942 - Loratadin
2. PP2500217211 - Tobramycin
3. PP2500217439 - Trihexyphenidyl hydroclorid
4. PP2500217440 - Acid folic (vitamin B9)
5. PP2500217869 - Povidon iodin
6. PP2500217877 - Furosemid
7. PP2500217881 - Hydroclorothiazid
8. PP2500217993 - Glycerol
9. PP2500218236 - Acetazolamid
10. PP2500218252 - Natri Clorid
11. PP2500218253 - Natri Clorid
12. PP2500218294 - Xylometazolin
13. PP2500218326 - Haloperidol
14. PP2500218625 - Vitamin PP
1. PP2500216707 - Midazolam
2. PP2500216717 - Sevofluran
3. PP2500216800 - Morphin
4. PP2500216802 - Morphin
5. PP2500217199 - Amikacin
6. PP2500217257 - Spiramycin + metronidazol
7. PP2500217469 - Tranexamic acid
8. PP2500217500 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
9. PP2500217965 - Metoclopramid
10. PP2500218002 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
11. PP2500218315 - Diazepam
12. PP2500218495 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
13. PP2500218497 - Acid amin*
14. PP2500218500 - Acid amin*
15. PP2500218505 - Acid amin*
16. PP2500218506 - Acid amin*
17. PP2500218507 - Acid amin*
18. PP2500218508 - Acid amin*
19. PP2500218529 - Natri clorid +- kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
20. PP2500218550 - Ringer acetat
1. PP2500216701 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500216747 - Diclofenac
3. PP2500216768 - Ibuprofen
4. PP2500216805 - Naproxen
5. PP2500216875 - Allopurinol
6. PP2500216899 - Bilastine
7. PP2500216901 - Bilastine
8. PP2500216924 - Epinephrin (adrenalin)
9. PP2500216960 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
10. PP2500216963 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
11. PP2500216986 - Levetiracetam
12. PP2500216999 - Valproat natri
13. PP2500217203 - Gentamicin
14. PP2500217279 - Levofloxacin
15. PP2500217346 - Lamivudin
16. PP2500217348 - Tenofovir (TDF)
17. PP2500217368 - Clotrimazol
18. PP2500217385 - Nystatin
19. PP2500217407 - Tamoxifen
20. PP2500217408 - Tamoxifen
21. PP2500217423 - Flavoxat
22. PP2500217468 - Tranexamic acid
23. PP2500217494 - Erythropoietin
24. PP2500217580 - Candesartan + hydrochlorothiazid
25. PP2500217589 - Carvedilol
26. PP2500217602 - Enalapril + hydrochlorothiazid
27. PP2500217625 - Irbesartan + hydroclorothiazid
28. PP2500217626 - Irbesartan + hydroclorothiazid
29. PP2500217739 - Ivabradin
30. PP2500217741 - Ivabradin
31. PP2500217742 - Ivabradin
32. PP2500217793 - Fenofibrat
33. PP2500217838 - Kẽm oxid
34. PP2500217872 - Natri Clorid
35. PP2500217875 - Furosemid
36. PP2500217924 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
37. PP2500217944 - Rabeprazol
38. PP2500217962 - Domperidon
39. PP2500217971 - Ondansetron
40. PP2500217979 - Drotaverin clohydrat
41. PP2500217999 - Macrogol
42. PP2500218049 - Itoprid
43. PP2500218073 - Ursodeoxycholic acid
44. PP2500218093 - Methyl prednisolon
45. PP2500218114 - Acarbose
46. PP2500218119 - Acarbose
47. PP2500218230 - Tizanidin hydroclorid
48. PP2500218252 - Natri Clorid
49. PP2500218253 - Natri Clorid
50. PP2500218306 - Misoprostol
51. PP2500218307 - Misoprostol
52. PP2500218463 - Bromhexin hydroclorid
53. PP2500218518 - Glucose
54. PP2500218526 - Glucose
55. PP2500218533 - Natri clorid
56. PP2500218536 - Natri clorid
57. PP2500218539 - Natri clorid
58. PP2500218540 - Natri clorid
59. PP2500218541 - Natri clorid
60. PP2500218542 - Natri clorid
61. PP2500218548 - Ringer lactat
62. PP2500218549 - Ringer lactat
63. PP2500218553 - Nước cất pha tiêm
64. PP2500218555 - Nước cất pha tiêm
65. PP2500218585 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
66. PP2500218596 - Vitamin B1 + B6 + B12
67. PP2500218609 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500216757 - Etoricoxib
2. PP2500216761 - Etoricoxib
3. PP2500216788 - Loxoprofen
4. PP2500217018 - Amoxicilin
5. PP2500217020 - Amoxicilin
6. PP2500217148 - Cefpodoxim
7. PP2500217368 - Clotrimazol
8. PP2500217598 - Enalapril
9. PP2500217763 - Rivaroxaban
10. PP2500217773 - Atorvastatin
11. PP2500217815 - Simvastatin
12. PP2500218142 - Glimepirid
13. PP2500218357 - Mirtazapin
1. PP2500218328 - Levomepromazin
2. PP2500218389 - Piracetam
3. PP2500218392 - Piracetam
1. PP2500217013 - Amoxicilin
2. PP2500217149 - Cefradin
3. PP2500217199 - Amikacin
4. PP2500217335 - Vancomycin
5. PP2500217974 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2500216731 - Celecoxib
2. PP2500216732 - Celecoxib
3. PP2500216803 - Nabumeton
4. PP2500216877 - Allopurinol
5. PP2500216880 - Colchicin
6. PP2500216884 - Diacerein
7. PP2500216894 - Risedronat
8. PP2500216930 - Fexofenadin
9. PP2500216938 - Levocetirizin
10. PP2500216979 - Gabapentin
11. PP2500217001 - Valproat natri
12. PP2500217261 - Ciprofloxacin
13. PP2500217293 - Moxifloxacin
14. PP2500217340 - Vancomycin
15. PP2500217342 - Vancomycin
16. PP2500217371 - Fluconazol
17. PP2500217390 - Voriconazol*
18. PP2500217405 - Goserelin acetat
19. PP2500217406 - Goserelin acetat
20. PP2500217408 - Tamoxifen
21. PP2500217410 - Alfuzosin
22. PP2500217412 - Alfuzosin
23. PP2500217422 - Flavoxat
24. PP2500217488 - Erythropoietin
25. PP2500217520 - Trimetazidin
26. PP2500217531 - Amiodaron hydroclorid
27. PP2500217533 - Amiodaron hydroclorid
28. PP2500217554 - Amlodipin + telmisartan
29. PP2500217555 - Amlodipin + valsartan
30. PP2500217556 - Amlodipin + valsartan
31. PP2500217561 - Amlodipin + valsartan
32. PP2500217567 - Bisoprolol
33. PP2500217589 - Carvedilol
34. PP2500217687 - Perindopril + amlodipin
35. PP2500217688 - Perindopril + amlodipin
36. PP2500217711 - Telmisartan + hydroclorothiazid
37. PP2500217744 - Acenocoumarol
38. PP2500217784 - Fenofibrat
39. PP2500217787 - Fenofibrat
40. PP2500217788 - Fenofibrat
41. PP2500217816 - Simvastatin + ezetimibe
42. PP2500217821 - Calcipotriol
43. PP2500217826 - Clobetasol propionat
44. PP2500217846 - Tacrolimus
45. PP2500217847 - Tacrolimus
46. PP2500217848 - Tacrolimus
47. PP2500217850 - Gadoteric acid
48. PP2500217851 - Iobitridol
49. PP2500217956 - Domperidon
50. PP2500217982 - Drotaverin clohydrat
51. PP2500217998 - Macrogol
52. PP2500218000 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
53. PP2500218015 - Diosmectit
54. PP2500218122 - Dapagliflozin
55. PP2500218130 - Gliclazid
56. PP2500218145 - Glimepirid + metformin
57. PP2500218146 - Glimepirid + metformin
58. PP2500218152 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
59. PP2500218158 - Insulin người trộn, hỗn hợp
60. PP2500218159 - Insulin người trộn, hỗn hợp
61. PP2500218172 - Metformin
62. PP2500218189 - Sitagliptin
63. PP2500218225 - Eperison
64. PP2500218227 - Pyridostigmin bromid
65. PP2500218281 - Betahistin
66. PP2500218335 - Quetiapin
67. PP2500218348 - Sulpirid
68. PP2500218378 - Ginkgo biloba
69. PP2500218400 - Bambuterol
70. PP2500218420 - Natri montelukast
71. PP2500218478 - Eprazinon
72. PP2500218579 - Calcitriol
1. PP2500216733 - Celecoxib
2. PP2500216830 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500216836 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500217254 - Spiramycin
5. PP2500217676 - Perindopril
6. PP2500218042 - Diosmin + hesperidin
7. PP2500218318 - Rotundin
8. PP2500218562 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2500217077 - Cefaclor
2. PP2500217101 - Cefixim
3. PP2500217611 - Indapamid
4. PP2500217640 - Losartan
5. PP2500218363 - Tianeptin
1. PP2500216748 - Etodolac
2. PP2500216796 - Meloxicam
3. PP2500216815 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500216829 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500216877 - Allopurinol
6. PP2500216880 - Colchicin
7. PP2500216886 - Glucosamin
8. PP2500216903 - Cetirizin
9. PP2500216904 - Cetirizin
10. PP2500216932 - Fexofenadin
11. PP2500216935 - Fexofenadin
12. PP2500216941 - Loratadin
13. PP2500216985 - Levetiracetam
14. PP2500217005 - Albendazol
15. PP2500217232 - Clindamycin
16. PP2500217247 - Clarithromycin
17. PP2500217248 - Clarithromycin
18. PP2500217271 - Ciprofloxacin
19. PP2500217278 - Levofloxacin
20. PP2500217299 - Ofloxacin
21. PP2500217307 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
22. PP2500217345 - Lamivudin
23. PP2500217348 - Tenofovir (TDF)
24. PP2500217349 - Tenofovir (TDF)
25. PP2500217350 - Tenofovir (TDF)
26. PP2500217351 - Tenofovir (TDF)
27. PP2500217358 - Aciclovir
28. PP2500217361 - Aciclovir
29. PP2500217362 - Aciclovir
30. PP2500217371 - Fluconazol
31. PP2500217372 - Fluconazol
32. PP2500217387 - Terbinafin (hydroclorid)
33. PP2500217396 - Flunarizin
34. PP2500217436 - Pramipexol
35. PP2500217437 - Pramipexol
36. PP2500217497 - Diltiazem
37. PP2500217499 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
38. PP2500217524 - Trimetazidin
39. PP2500217525 - Trimetazidin
40. PP2500217538 - Amlodipin
41. PP2500217539 - Amlodipin
42. PP2500217562 - Atenolol
43. PP2500217563 - Atenolol
44. PP2500217571 - Bisoprolol
45. PP2500217584 - Captopril
46. PP2500217585 - Captopril
47. PP2500217589 - Carvedilol
48. PP2500217596 - Enalapril
49. PP2500217599 - Enalapril
50. PP2500217606 - Felodipin
51. PP2500217627 - Lacidipin
52. PP2500217741 - Ivabradin
53. PP2500217746 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat)
54. PP2500217766 - Ticagrelor
55. PP2500217783 - Ezetimibe
56. PP2500217788 - Fenofibrat
57. PP2500217812 - Simvastatin
58. PP2500217816 - Simvastatin + ezetimibe
59. PP2500217817 - Simvastatin + ezetimibe
60. PP2500217927 - Omeprazol
61. PP2500217956 - Domperidon
62. PP2500217979 - Drotaverin clohydrat
63. PP2500218005 - Sorbitol
64. PP2500218016 - Diosmectit
65. PP2500218030 - Racecadotril
66. PP2500218042 - Diosmin + hesperidin
67. PP2500218141 - Glimepirid
68. PP2500218182 - Metformin
69. PP2500218189 - Sitagliptin
70. PP2500218212 - Immune globulin
71. PP2500218214 - Immune globulin
72. PP2500218215 - Immune globulin
73. PP2500218307 - Misoprostol
74. PP2500218348 - Sulpirid
75. PP2500218355 - Fluoxetin
76. PP2500218357 - Mirtazapin
77. PP2500218364 - Venlafaxin
78. PP2500218366 - Venlafaxin
79. PP2500218415 - Natri montelukast
80. PP2500218422 - Natri montelukast
81. PP2500218423 - Natri montelukast
82. PP2500218454 - Ambroxol
83. PP2500218595 - Vitamin B1 + B6 + B12
84. PP2500218596 - Vitamin B1 + B6 + B12
85. PP2500218606 - Vitamin B6 + magnesi lactat
86. PP2500218607 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500217727 - Digoxin
2. PP2500218580 - Calcitriol
3. PP2500218581 - Calcitriol
1. PP2500217621 - Irbesartan + hydroclorothiazid
2. PP2500218136 - Glimepirid
3. PP2500218140 - Glimepirid
1. PP2500216808 - Nefopam hydroclorid
2. PP2500216812 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500217332 - Linezolid*
1. PP2500216775 - Ketoprofen
2. PP2500216949 - Calci gluconat
3. PP2500217462 - Phytomenadion (vitamin K1)
4. PP2500217794 - Fenofibrat
1. PP2500216751 - Etodolac
2. PP2500216899 - Bilastine
3. PP2500217350 - Tenofovir (TDF)
4. PP2500217378 - Itraconazol
5. PP2500217411 - Alfuzosin
6. PP2500217485 - Deferipron
7. PP2500217498 - Diltiazem
8. PP2500217512 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
9. PP2500217553 - Amlodipin + telmisartan
10. PP2500217557 - Amlodipin + valsartan
11. PP2500217589 - Carvedilol
12. PP2500217603 - Enalapril + hydrochlorothiazid
13. PP2500217605 - Enalapril + hydrochlorothiazid
14. PP2500217648 - Losartan + hydroclorothiazid
15. PP2500217649 - Methyldopa
16. PP2500217712 - Telmisartan + hydroclorothiazid
17. PP2500217769 - Atorvastatin
18. PP2500217782 - Ezetimibe
19. PP2500217789 - Fenofibrat
20. PP2500217806 - Rosuvastatin
21. PP2500217880 - Furosemid + spironolacton
22. PP2500217889 - Aluminum phosphat
23. PP2500217908 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
24. PP2500217921 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
25. PP2500218143 - Glimepirid + metformin
26. PP2500218144 - Glimepirid + metformin
27. PP2500218148 - Glipizid
28. PP2500218172 - Metformin
29. PP2500218173 - Metformin
30. PP2500218228 - Pyridostigmin bromid
31. PP2500218368 - Acetyl leucin
32. PP2500218415 - Natri montelukast
33. PP2500218559 - Calci carbonat + calci gluconolactat
34. PP2500218560 - Calci carbonat + calci gluconolactat
35. PP2500218608 - Vitamin B6 + magnesi lactat
36. PP2500218618 - Vitamin C
1. PP2500216706 - Midazolam
2. PP2500216919 - Dexchlorpheniramin
3. PP2500217008 - Ivermectin
4. PP2500217009 - Ivermectin
5. PP2500217041 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500217432 - Levodopa + carbidopa
7. PP2500217461 - Heparin (natri)
8. PP2500217561 - Amlodipin + valsartan
9. PP2500217970 - Ondansetron
10. PP2500218156 - Insulin người trộn, hỗn hợp
11. PP2500218247 - Kali iodid + natri iodid
12. PP2500218301 - Oxytocin
13. PP2500218467 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500216876 - Allopurinol
2. PP2500216946 - Promethazin hydroclorid
3. PP2500217227 - Metronidazol + neomycin + nystatin
4. PP2500217629 - Lercanidipin hydroclorid
5. PP2500218349 - Tofisopam
6. PP2500218365 - Venlafaxin
7. PP2500218474 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
1. PP2500216910 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2500216917 - Desloratadin
3. PP2500217006 - Albendazol
4. PP2500217220 - Tobramycin + dexamethason
5. PP2500217228 - Metronidazol + neomycin + nystatin
6. PP2500217262 - Ciprofloxacin
7. PP2500217367 - Clotrimazol
8. PP2500217385 - Nystatin
9. PP2500217386 - Nystatin
10. PP2500217727 - Digoxin
11. PP2500217828 - Cồn boric
12. PP2500217871 - Natri Clorid
13. PP2500217872 - Natri Clorid
14. PP2500217901 - Famotidin
15. PP2500218080 - Dexamethason
16. PP2500218252 - Natri Clorid
17. PP2500218253 - Natri Clorid
18. PP2500218272 - Tetracain
19. PP2500218462 - Bromhexin hydroclorid
20. PP2500218466 - Bromhexin hydroclorid
21. PP2500218477 - Dextromethorphan
1. PP2500217333 - Teicoplanin*
2. PP2500217515 - Nicorandil
1. PP2500216743 - Diclofenac
2. PP2500216744 - Diclofenac
3. PP2500216768 - Ibuprofen
4. PP2500216797 - Meloxicam
5. PP2500216819 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500216826 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500216831 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500216833 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500216837 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500216857 - Paracetamol + ibuprofen
11. PP2500216864 - Paracetamol + tramadol
12. PP2500216890 - Alpha chymotrypsin
13. PP2500216905 - Cetirizin
14. PP2500216910 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
15. PP2500216935 - Fexofenadin
16. PP2500217010 - Mebendazol
17. PP2500217032 - Amoxicilin + acid clavulanic
18. PP2500217036 - Amoxicilin + acid clavulanic
19. PP2500217045 - Amoxicilin + acid clavulanic
20. PP2500217052 - Amoxicilin + acid clavulanic
21. PP2500217057 - Ampicilin (muối natri)
22. PP2500217073 - Cefaclor
23. PP2500217079 - Cefaclor
24. PP2500217091 - Cefdinir
25. PP2500217095 - Cefdinir
26. PP2500217124 - Cefotaxim
27. PP2500217146 - Cefpodoxim
28. PP2500217159 - Cefuroxim
29. PP2500217223 - Metronidazol
30. PP2500217225 - Metronidazol
31. PP2500217228 - Metronidazol + neomycin + nystatin
32. PP2500217247 - Clarithromycin
33. PP2500217248 - Clarithromycin
34. PP2500217250 - Erythromycin
35. PP2500217252 - Spiramycin
36. PP2500217259 - Spiramycin + metronidazol
37. PP2500217272 - Ciprofloxacin
38. PP2500217279 - Levofloxacin
39. PP2500217300 - Ofloxacin
40. PP2500217308 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
41. PP2500217312 - Doxycyclin
42. PP2500217378 - Itraconazol
43. PP2500217379 - Ketoconazol
44. PP2500217389 - Terbinafin (hydroclorid)
45. PP2500217444 - Sắt fumarat + acid folic
46. PP2500217522 - Trimetazidin
47. PP2500217570 - Bisoprolol
48. PP2500217585 - Captopril
49. PP2500217747 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat)
50. PP2500217793 - Fenofibrat
51. PP2500217795 - Fenofibrat
52. PP2500217829 - Diethylphtalat
53. PP2500217872 - Natri Clorid
54. PP2500217877 - Furosemid
55. PP2500217888 - Aluminum phosphat
56. PP2500217957 - Domperidon
57. PP2500218005 - Sorbitol
58. PP2500218010 - Bacillus clausii
59. PP2500218011 - Berberin (hydroclorid)
60. PP2500218252 - Natri Clorid
61. PP2500218253 - Natri Clorid
62. PP2500218254 - Natri Clorid
63. PP2500218391 - Piracetam
64. PP2500218394 - Piracetam
65. PP2500218466 - Bromhexin hydroclorid
66. PP2500218477 - Dextromethorphan
67. PP2500218479 - Eprazinon
68. PP2500218480 - N-acetylcystein
69. PP2500218483 - N-acetylcystein
70. PP2500218485 - N-acetylcystein
71. PP2500218520 - Glucose
72. PP2500218521 - Glucose
73. PP2500218526 - Glucose
74. PP2500218531 - Manitol
75. PP2500218532 - Manitol
76. PP2500218533 - Natri clorid
77. PP2500218536 - Natri clorid
78. PP2500218539 - Natri clorid
79. PP2500218548 - Ringer lactat
80. PP2500218551 - Ringer acetat
81. PP2500218586 - Vitamin A
82. PP2500218590 - Vitamin B1
83. PP2500218598 - Vitamin B1 + B6 + B12
84. PP2500218604 - Vitamin B6
85. PP2500218607 - Vitamin B6 + magnesi lactat
86. PP2500218611 - Vitamin C
87. PP2500218617 - Vitamin C
88. PP2500218625 - Vitamin PP
1. PP2500216734 - Celecoxib
2. PP2500216743 - Diclofenac
3. PP2500216744 - Diclofenac
4. PP2500216816 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500216827 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500217099 - Cefixim
7. PP2500217102 - Cefixim
8. PP2500217165 - Cefuroxim
9. PP2500217169 - Cefuroxim
10. PP2500217385 - Nystatin
11. PP2500217843 - Nước oxy già
12. PP2500217859 - Cồn 70°
13. PP2500217860 - Cồn 70°
14. PP2500217861 - Cồn 70°
15. PP2500217863 - Povidon iodin
16. PP2500217866 - Povidon iodin
17. PP2500217868 - Povidon iodin
18. PP2500217932 - Esomeprazol
19. PP2500217935 - Esomeprazol
20. PP2500218626 - Cồn 90°
1. PP2500216686 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500216704 - Lidocain+ prilocain
3. PP2500216713 - Propofol
4. PP2500216716 - Propofol
5. PP2500216725 - Rocuronium bromid
6. PP2500216731 - Celecoxib
7. PP2500216758 - Etoricoxib
8. PP2500216759 - Etoricoxib
9. PP2500216761 - Etoricoxib
10. PP2500216768 - Ibuprofen
11. PP2500216773 - Ketoprofen
12. PP2500216785 - Loxoprofen
13. PP2500216898 - Bilastine
14. PP2500216900 - Bilastine
15. PP2500216972 - Sugammadex
16. PP2500216973 - Sugammadex
17. PP2500216982 - Lamotrigine
18. PP2500217029 - Amoxicilin + acid clavulanic
19. PP2500217163 - Cefuroxim
20. PP2500217167 - Cefuroxim
21. PP2500217178 - Ertapenem*
22. PP2500217195 - Piperacilin + tazobactam
23. PP2500217242 - Azithromycin
24. PP2500217291 - Moxifloxacin
25. PP2500217329 - Linezolid*
26. PP2500217331 - Linezolid*
27. PP2500217353 - Sofosbuvir + velpatasvir
28. PP2500217363 - Aciclovir
29. PP2500217373 - Fluconazol
30. PP2500217402 - Paclitaxel
31. PP2500217403 - Paclitaxel
32. PP2500217419 - Dutasterid
33. PP2500217472 - Tranexamic acid
34. PP2500217473 - Tranexamic acid
35. PP2500217478 - Albumin
36. PP2500217479 - Albumin
37. PP2500217481 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
38. PP2500217491 - Erythropoietin
39. PP2500217511 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
40. PP2500217523 - Trimetazidin
41. PP2500217527 - Trimetazidin
42. PP2500217544 - Amlodipin + atorvastatin
43. PP2500217549 - Amlodipin + indapamid
44. PP2500217550 - Amlodipin + indapamid
45. PP2500217551 - Amlodipin + indapamid + perindopril
46. PP2500217555 - Amlodipin + valsartan
47. PP2500217567 - Bisoprolol
48. PP2500217568 - Bisoprolol
49. PP2500217594 - Doxazosin
50. PP2500217655 - Metoprolol
51. PP2500217657 - Metoprolol
52. PP2500217658 - Nebivolol
53. PP2500217670 - Nifedipin
54. PP2500217671 - Nifedipin
55. PP2500217681 - Perindopril
56. PP2500217682 - Perindopril + amlodipin
57. PP2500217685 - Perindopril + amlodipin
58. PP2500217686 - Perindopril + amlodipin
59. PP2500217691 - Perindopril + indapamid
60. PP2500217694 - Perindopril + indapamid
61. PP2500217721 - Valsartan + hydroclorothiazid
62. PP2500217723 - Valsartan + hydroclorothiazid
63. PP2500217724 - Valsartan + hydroclorothiazid
64. PP2500217737 - Ivabradin
65. PP2500217740 - Ivabradin
66. PP2500217761 - Rivaroxaban
67. PP2500217762 - Rivaroxaban
68. PP2500217764 - Ticagrelor
69. PP2500217784 - Fenofibrat
70. PP2500217791 - Fenofibrat
71. PP2500217818 - Nimodipin
72. PP2500217823 - Clotrimazol
73. PP2500217850 - Gadoteric acid
74. PP2500217853 - Iodixanol
75. PP2500217854 - Iohexol
76. PP2500217856 - Iohexol
77. PP2500217857 - Iohexol
78. PP2500217858 - Iopromid acid
79. PP2500217958 - Domperidon
80. PP2500217963 - Granisetron hydroclorid
81. PP2500217970 - Ondansetron
82. PP2500217990 - Mebeverin hydroclorid
83. PP2500217999 - Macrogol
84. PP2500218029 - Racecadotril
85. PP2500218031 - Racecadotril
86. PP2500218043 - Diosmin + hesperidin
87. PP2500218045 - Diosmin + Hesperidin
88. PP2500218048 - Itoprid
89. PP2500218057 - Simethicon
90. PP2500218059 - Simethicon
91. PP2500218078 - Otilonium bromide
92. PP2500218103 - Dydrogesteron
93. PP2500218109 - Progesteron
94. PP2500218121 - Dapagliflozin
95. PP2500218129 - Gliclazid
96. PP2500218131 - Gliclazid
97. PP2500218163 - Metformin
98. PP2500218167 - Metformin
99. PP2500218170 - Metformin
100. PP2500218174 - Metformin
101. PP2500218178 - Metformin
102. PP2500218188 - Sitagliptin
103. PP2500218191 - Sitagliptin + metformin
104. PP2500218194 - Sitagliptin + metformin
105. PP2500218196 - Vildagliptin
106. PP2500218200 - Levothyroxin (muối natri)
107. PP2500218201 - Levothyroxin (muối natri)
108. PP2500218203 - Levothyroxin (muối natri)
109. PP2500218204 - Levothyroxin (muối natri)
110. PP2500218207 - Thiamazol
111. PP2500218209 - Thiamazol
112. PP2500218277 - Betahistin
113. PP2500218283 - Fluticason furoat
114. PP2500218286 - Fluticason propionat
115. PP2500218375 - Choline alfoscerat
116. PP2500218400 - Bambuterol
117. PP2500218403 - Budesonid
118. PP2500218405 - Budesonid
119. PP2500218409 - Budesonid + formoterol
120. PP2500218410 - Budesonid + formoterol
121. PP2500218424 - Salbutamol sulfat
122. PP2500218425 - Salbutamol sulfat
123. PP2500218439 - Salmeterol + fluticason propionat
124. PP2500218440 - Salmeterol + fluticason propionat
125. PP2500218442 - Salmeterol + fluticason propionat
126. PP2500218445 - Salmeterol + fluticason propionat
127. PP2500218490 - Kali clorid
128. PP2500218491 - Kali clorid
129. PP2500218509 - Acid amin*
130. PP2500218513 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
131. PP2500218515 - Acid amin + glucose + lipid (*)
132. PP2500218543 - Nhũ dịch lipid
133. PP2500218544 - Nhũ dịch lipid
134. PP2500218545 - Nhũ dịch lipid
135. PP2500218546 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500217766 - Ticagrelor
2. PP2500218317 - Etifoxin chlohydrat
1. PP2500218489 - Kali clorid
1. PP2500217028 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500217783 - Ezetimibe
1. PP2500216719 - Atracurium besylat
2. PP2500216772 - Ketoprofen
3. PP2500216793 - Meloxicam
4. PP2500217188 - Oxacilin
5. PP2500217214 - Tobramycin
6. PP2500217215 - Tobramycin
7. PP2500217328 - Fosfomycin
8. PP2500217330 - Linezolid*
9. PP2500217376 - Fluconazol
10. PP2500217421 - Dutasterid
11. PP2500217582 - Candesartan + hydrochlorothiazid
12. PP2500217583 - Candesartan + hydrochlorothiazid
13. PP2500217798 - Fluvastatin
14. PP2500218510 - Acid amin*
1. PP2500217156 - Ceftriaxon
2. PP2500217234 - Clindamycin
3. PP2500217478 - Albumin
4. PP2500217479 - Albumin
5. PP2500217584 - Captopril
6. PP2500218213 - Immune globulin
1. PP2500216741 - Diclofenac
2. PP2500216899 - Bilastine
3. PP2500216901 - Bilastine
4. PP2500217313 - Minocyclin
5. PP2500218321 - Zopiclon
6. PP2500218420 - Natri montelukast
1. PP2500216759 - Etoricoxib
2. PP2500216811 - Nefopam hydroclorid
3. PP2500216831 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500216890 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500216905 - Cetirizin
6. PP2500216909 - Cinnarizin
7. PP2500216917 - Desloratadin
8. PP2500216932 - Fexofenadin
9. PP2500216935 - Fexofenadin
10. PP2500216942 - Loratadin
11. PP2500217052 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2500217146 - Cefpodoxim
13. PP2500217292 - Moxifloxacin
14. PP2500217369 - Econazol
15. PP2500217598 - Enalapril
16. PP2500217659 - Nebivolol
17. PP2500217727 - Digoxin
18. PP2500217758 - Clopidogrel
19. PP2500218580 - Calcitriol
20. PP2500218607 - Vitamin B6 + magnesi lactat
21. PP2500218616 - Vitamin C
1. PP2500216751 - Etodolac
2. PP2500216912 - Desloratadin
3. PP2500216933 - Fexofenadin
4. PP2500216943 - Loratadin
5. PP2500217004 - Albendazol
6. PP2500217010 - Mebendazol
7. PP2500217292 - Moxifloxacin
8. PP2500217360 - Aciclovir
9. PP2500217375 - Fluconazol
10. PP2500217380 - Ketoconazol
11. PP2500217696 - Perindopril + indapamid
12. PP2500217771 - Atorvastatin
13. PP2500217830 - Fusidic acid
14. PP2500217833 - Fusidic acid
15. PP2500217943 - Rabeprazol
16. PP2500217960 - Domperidon
1. PP2500217225 - Metronidazol
2. PP2500217267 - Ciprofloxacin
3. PP2500217268 - Ciprofloxacin
4. PP2500218536 - Natri clorid
1. PP2500217504 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2500217559 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500217692 - Perindopril + indapamid
4. PP2500218343 - Risperidon
1. PP2500217094 - Cefdinir
2. PP2500217119 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500217618 - Irbesartan
4. PP2500218101 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
5. PP2500218102 - Prednison
6. PP2500218195 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500217945 - Rabeprazol
2. PP2500218215 - Immune globulin
1. PP2500216978 - Gabapentin
2. PP2500217777 - Bezafibrat
1. PP2500216806 - Naproxen
2. PP2500217423 - Flavoxat
3. PP2500217676 - Perindopril
4. PP2500217739 - Ivabradin
5. PP2500217773 - Atorvastatin
6. PP2500217804 - Pravastatin
7. PP2500217913 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500218230 - Tizanidin hydroclorid
9. PP2500218415 - Natri montelukast
10. PP2500218418 - Natri montelukast
1. PP2500216907 - Cinnarizin
2. PP2500217282 - Levofloxacin
3. PP2500217558 - Amlodipin + valsartan
4. PP2500217839 - Mupirocin
5. PP2500218064 - Silymarin
6. PP2500218199 - Vildagliptin + metformin
7. PP2500218254 - Natri Clorid
1. PP2500216776 - Ketoprofen
2. PP2500216777 - Ketoprofen
3. PP2500216944 - Mequitazin
4. PP2500217354 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500216864 - Paracetamol + tramadol
2. PP2500217327 - Fosfomycin
3. PP2500218192 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500216877 - Allopurinol
2. PP2500216889 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500216903 - Cetirizin
4. PP2500216927 - Fexofenadin
5. PP2500216938 - Levocetirizin
6. PP2500217004 - Albendazol
7. PP2500217005 - Albendazol
8. PP2500217344 - Lamivudin
9. PP2500217348 - Tenofovir (TDF)
10. PP2500217361 - Aciclovir
11. PP2500217436 - Pramipexol
12. PP2500217437 - Pramipexol
13. PP2500217524 - Trimetazidin
14. PP2500217525 - Trimetazidin
15. PP2500217534 - Amiodaron hydroclorid
16. PP2500217589 - Carvedilol
17. PP2500217642 - Losartan
18. PP2500217644 - Losartan + hydroclorothiazid
19. PP2500217707 - Telmisartan
20. PP2500217738 - Ivabradin
21. PP2500217739 - Ivabradin
22. PP2500217806 - Rosuvastatin
23. PP2500217808 - Rosuvastatin
24. PP2500217941 - Pantoprazol
25. PP2500218122 - Dapagliflozin
26. PP2500218225 - Eperison
27. PP2500218364 - Venlafaxin
28. PP2500218417 - Natri montelukast
29. PP2500218611 - Vitamin C
1. PP2500216739 - Diclofenac
2. PP2500216874 - Allopurinol
3. PP2500216879 - Colchicin
4. PP2500216977 - Gabapentin
5. PP2500217245 - Clarithromycin
6. PP2500217446 - Sắt fumarat + acid folic
7. PP2500217955 - Domperidon
8. PP2500218043 - Diosmin + hesperidin
9. PP2500218219 - Baclofen
10. PP2500218280 - Betahistin
11. PP2500218346 - Sulpirid
12. PP2500218571 - Calci lactat
1. PP2500217832 - Fusidic acid + hydrocortison
2. PP2500217833 - Fusidic acid
3. PP2500217841 - Mupirocin
4. PP2500217842 - Mupirocin
5. PP2500218081 - Betamethason
1. PP2500217192 - Piperacilin + tazobactam
2. PP2500217324 - Colistin*
3. PP2500217448 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
4. PP2500217450 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
5. PP2500217978 - Alverin citrat + simethicon
6. PP2500218577 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
1. PP2500217545 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500217711 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500218070 - Trimebutin maleat
2. PP2500218075 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500216947 - Rupatadine
2. PP2500217652 - Metoprolol
3. PP2500217653 - Metoprolol
4. PP2500217654 - Metoprolol
5. PP2500217656 - Metoprolol
6. PP2500218240 - Carbomer
7. PP2500218244 - Indomethacin
8. PP2500218248 - Loteprednol etabonat
9. PP2500218292 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
1. PP2500216967 - Polystyren
2. PP2500217000 - Valproat natri
3. PP2500217023 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500217209 - Tobramycin
5. PP2500217455 - Enoxaparin (natri)
6. PP2500217456 - Enoxaparin (natri)
7. PP2500217460 - Heparin (natri)
8. PP2500218049 - Itoprid
9. PP2500218189 - Sitagliptin
10. PP2500218338 - Quetiapin
11. PP2500218416 - Natri montelukast
12. PP2500218421 - Natri montelukast
1. PP2500217412 - Alfuzosin
1. PP2500216867 - Piroxicam
2. PP2500217370 - Fluconazol
3. PP2500217587 - Carvedilol
4. PP2500217588 - Carvedilol
5. PP2500217903 - Lansoprazol
6. PP2500217905 - Lansoprazol
7. PP2500218052 - Mesalazin (mesalamin)
8. PP2500218361 - Sertralin
9. PP2500218458 - Ambroxol
1. PP2500216745 - Diclofenac
2. PP2500218320 - Zopiclon
1. PP2500216794 - Meloxicam
2. PP2500218416 - Natri montelukast
3. PP2500218421 - Natri montelukast
1. PP2500216730 - Aceclofenac
2. PP2500216914 - Desloratadin
3. PP2500217167 - Cefuroxim
4. PP2500217394 - Dihydro ergotamin mesylat
5. PP2500217418 - Dutasterid
6. PP2500217420 - Dutasterid
7. PP2500217458 - Etamsylat
8. PP2500217536 - Propranolol hydroclorid
9. PP2500217759 - Dabigatran
10. PP2500217760 - Dabigatran
11. PP2500217951 - Rebamipid
12. PP2500217999 - Macrogol
13. PP2500218016 - Diosmectit
14. PP2500218077 - Otilonium bromide
15. PP2500218567 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500217102 - Cefixim
1. PP2500216884 - Diacerein
2. PP2500216911 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2500217241 - Azithromycin
4. PP2500217605 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500218575 - Calci lactat
1. PP2500216994 - Pregabalin
2. PP2500217175 - Doripenem*
3. PP2500217331 - Linezolid*
4. PP2500217588 - Carvedilol
5. PP2500217647 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2500218058 - Simethicon
7. PP2500218397 - Piracetam
1. PP2500217086 - Cefalexin
2. PP2500217173 - Cloxacilin
3. PP2500217389 - Terbinafin (hydroclorid)
4. PP2500218104 - Estriol
5. PP2500218107 - Progesteron
6. PP2500218110 - Progesteron
1. PP2500217660 - Nebivolol
2. PP2500218307 - Misoprostol
1. PP2500217548 - Amlodipin + Losartan
2. PP2500217688 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500216862 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500216818 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500218230 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2500216733 - Celecoxib
2. PP2500216901 - Bilastine
3. PP2500216928 - Fexofenadin
4. PP2500216931 - Fexofenadin
5. PP2500216986 - Levetiracetam
6. PP2500216995 - Pregabalin
7. PP2500216999 - Valproat natri
8. PP2500217351 - Tenofovir (TDF)
9. PP2500217430 - Levodopa + carbidopa
10. PP2500217431 - Levodopa + carbidopa
11. PP2500217433 - Levodopa + carbidopa
12. PP2500217434 - Levodopa + carbidopa
13. PP2500217513 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
14. PP2500217514 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
15. PP2500217525 - Trimetazidin
16. PP2500217526 - Trimetazidin
17. PP2500217554 - Amlodipin + telmisartan
18. PP2500217571 - Bisoprolol
19. PP2500217619 - Irbesartan
20. PP2500217668 - Nifedipin
21. PP2500217669 - Nifedipin
22. PP2500217690 - Perindopril + indapamid
23. PP2500217810 - Rosuvastatin
24. PP2500217918 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
25. PP2500217953 - Sucralfat
26. PP2500218034 - Saccharomyces boulardii
27. PP2500218046 - Diosmin + Hesperidin
28. PP2500218072 - Ursodeoxycholic acid
29. PP2500218164 - Metformin
30. PP2500218232 - Tizanidin hydroclorid
31. PP2500218356 - Fluoxetin
32. PP2500218420 - Natri montelukast
33. PP2500218564 - Calci carbonat + vitamin D3
34. PP2500218568 - Calci carbonat + vitamin D3
35. PP2500218572 - Calci lactat
1. PP2500217314 - Minocyclin
2. PP2500217820 - Acitretin
3. PP2500217837 - Isotretinoin
4. PP2500217844 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
5. PP2500218023 - Kẽm gluconat
1. PP2500218358 - Sertralin
1. PP2500216901 - Bilastine
2. PP2500217579 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2500218382 - Mecobalamin
1. PP2500216754 - Etoricoxib
2. PP2500216804 - Nabumeton
3. PP2500216813 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500216861 - Paracetamol + methocarbamol
5. PP2500216875 - Allopurinol
6. PP2500216932 - Fexofenadin
7. PP2500216980 - Gabapentin
8. PP2500217331 - Linezolid*
9. PP2500217397 - Flunarizin
10. PP2500217675 - Perindopril
11. PP2500217693 - Perindopril + indapamid
12. PP2500217769 - Atorvastatin
13. PP2500217836 - Isotretinoin
14. PP2500217902 - Guaiazulen + dimethicon
15. PP2500217907 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
16. PP2500217949 - Rebamipid
17. PP2500218014 - Dioctahedral smectit
18. PP2500218039 - Diosmin
19. PP2500218051 - L-Ornithin - L aspartat
20. PP2500218116 - Acarbose
21. PP2500218210 - Thiamazol
22. PP2500218225 - Eperison
23. PP2500218234 - Thiocolchicosid
24. PP2500218376 - Cytidin- 5monophosphat disodium + uridin
25. PP2500218377 - Cytidin- 5monophosphat disodium + uridin
26. PP2500218383 - Piracetam
27. PP2500218472 - Carbocistein
28. PP2500218544 - Nhũ dịch lipid
29. PP2500218561 - Calci carbonat + calci gluconolactat
30. PP2500218570 - Calci lactat
1. PP2500216984 - Levetiracetam
2. PP2500217000 - Valproat natri
3. PP2500218338 - Quetiapin
4. PP2500218359 - Sertralin
5. PP2500218360 - Sertralin
6. PP2500218362 - Sertralin
1. PP2500216786 - Loxoprofen
2. PP2500217195 - Piperacilin + tazobactam
3. PP2500217396 - Flunarizin
4. PP2500217476 - Tranexamic acid
1. PP2500217012 - Amoxicilin
2. PP2500217968 - Ondansetron
1. PP2500217506 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2500217509 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2500217625 - Irbesartan + hydroclorothiazid
4. PP2500217635 - Lisinopril
1. PP2500217217 - Tobramycin + dexamethason
2. PP2500217219 - Tobramycin + dexamethason
3. PP2500217274 - Levofloxacin
4. PP2500217289 - Moxifloxacin
5. PP2500217833 - Fusidic acid
6. PP2500218097 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
7. PP2500218245 - Kali iodid + natri iodid
8. PP2500218247 - Kali iodid + natri iodid
9. PP2500218257 - Natri hyaluronat
1. PP2500217102 - Cefixim
2. PP2500217766 - Ticagrelor
3. PP2500218330 - Levosulpirid
1. PP2500217723 - Valsartan + hydroclorothiazid
2. PP2500218588 - Vitamin A + D3
1. PP2500217426 - Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol
1. PP2500218563 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500216972 - Sugammadex
2. PP2500217761 - Rivaroxaban
3. PP2500217762 - Rivaroxaban
4. PP2500218167 - Metformin
1. PP2500217093 - Cefdinir
1. PP2500217217 - Tobramycin + dexamethason
2. PP2500217219 - Tobramycin + dexamethason
3. PP2500218245 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2500216839 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500216869 - Tenoxicam
3. PP2500216969 - Pralidoxim
4. PP2500216970 - Pralidoxim
5. PP2500217269 - Ciprofloxacin
6. PP2500217270 - Ciprofloxacin
7. PP2500217374 - Fluconazol
8. PP2500217470 - Tranexamic acid
9. PP2500217556 - Amlodipin + valsartan
10. PP2500217560 - Amlodipin + valsartan
11. PP2500217561 - Amlodipin + valsartan
12. PP2500217825 - Clobetasol propionat
13. PP2500217874 - Furosemid
14. PP2500217966 - Metoclopramid
15. PP2500217988 - Hyoscin butylbromid
16. PP2500218419 - Natri montelukast
17. PP2500218544 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500216750 - Etodolac
2. PP2500216938 - Levocetirizin
3. PP2500217596 - Enalapril
4. PP2500217599 - Enalapril
5. PP2500217911 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2500218189 - Sitagliptin
1. PP2500216759 - Etoricoxib
2. PP2500217589 - Carvedilol
3. PP2500217763 - Rivaroxaban
4. PP2500217826 - Clobetasol propionat
5. PP2500217901 - Famotidin
6. PP2500217925 - Nizatidin
7. PP2500218030 - Racecadotril
8. PP2500218220 - Baclofen
9. PP2500218332 - Olanzapin
10. PP2500218418 - Natri montelukast
11. PP2500218611 - Vitamin C
1. PP2500216982 - Lamotrigine
2. PP2500216984 - Levetiracetam
3. PP2500216996 - Topiramat
4. PP2500216997 - Topiramat
5. PP2500218321 - Zopiclon
6. PP2500218322 - Amisulprid
7. PP2500218329 - Levosulpirid
8. PP2500218330 - Levosulpirid
9. PP2500218333 - Olanzapin
10. PP2500218336 - Quetiapin
11. PP2500218337 - Quetiapin
12. PP2500218340 - Quetiapin
13. PP2500218342 - Risperidon
14. PP2500218359 - Sertralin
15. PP2500218362 - Sertralin
16. PP2500218364 - Venlafaxin
1. PP2500216818 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500216848 - Paracetamol + chlorpheniramin
3. PP2500217915 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500218494 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
1. PP2500216922 - Ebastin
2. PP2500217722 - Valsartan + hydroclorothiazid
3. PP2500218278 - Betahistin
1. PP2500216805 - Naproxen
2. PP2500216807 - Naproxen
3. PP2500216858 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2500217310 - Sulfasalazin
5. PP2500217346 - Lamivudin
6. PP2500217368 - Clotrimazol
7. PP2500217423 - Flavoxat
8. PP2500217580 - Candesartan + hydrochlorothiazid
9. PP2500217602 - Enalapril + hydrochlorothiazid
10. PP2500217624 - Irbesartan + hydroclorothiazid
11. PP2500217625 - Irbesartan + hydroclorothiazid
12. PP2500217626 - Irbesartan + hydroclorothiazid
13. PP2500217638 - Lisinopril + hydroclorothiazid
14. PP2500217886 - Spironolacton
15. PP2500217914 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
16. PP2500217962 - Domperidon
17. PP2500217979 - Drotaverin clohydrat
18. PP2500218049 - Itoprid
19. PP2500218114 - Acarbose
20. PP2500218139 - Glimepirid
21. PP2500218558 - Calci carbonat
22. PP2500218584 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
23. PP2500218585 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
24. PP2500218589 - Vitamin A + D3
1. PP2500216919 - Dexchlorpheniramin
1. PP2500217765 - Ticagrelor
1. PP2500218024 - Kẽm gluconat
1. PP2500217388 - Terbinafin (hydroclorid)
2. PP2500217752 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
3. PP2500217841 - Mupirocin
4. PP2500217842 - Mupirocin
5. PP2500218050 - Itoprid
6. PP2500218165 - Metformin
1. PP2500216766 - Ibuprofen
2. PP2500216923 - Ebastin
3. PP2500217097 - Cefdinir
4. PP2500218040 - Diosmin
5. PP2500218388 - Piracetam
1. PP2500217031 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500217139 - Cefpodoxim
1. PP2500216729 - Suxamethonium clorid
2. PP2500217475 - Tranexamic acid
3. PP2500218054 - Octreotid
1. PP2500216828 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500218009 - Bacillus subtilis
3. PP2500218493 - Magnesi aspartat + kali aspartat
4. PP2500218610 - Vitamin C
1. PP2500216872 - Tiaprofenic acid
2. PP2500217035 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500217090 - Cefdinir
4. PP2500218047 - Amylase + lipase + protease
5. PP2500218423 - Natri montelukast
1. PP2500217104 - Cefixim
2. PP2500217377 - Itraconazol
1. PP2500216732 - Celecoxib
2. PP2500216996 - Topiramat
3. PP2500218159 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2500218359 - Sertralin
1. PP2500216819 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500217663 - Nicardipin
3. PP2500218520 - Glucose
4. PP2500218526 - Glucose
5. PP2500218539 - Natri clorid
6. PP2500218549 - Ringer lactat
1. PP2500216888 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2500217753 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2500216778 - Ketoprofen
2. PP2500216832 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500217039 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500217044 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500217097 - Cefdinir
6. PP2500217451 - Sắt sulfat + acid folic
7. PP2500218128 - Glibenclamid + metformin
8. PP2500218428 - Salbutamol sulfat
9. PP2500218450 - Terbutalin
1. PP2500217855 - Iohexol
1. PP2500217421 - Dutasterid
2. PP2500217424 - Flavoxat
3. PP2500217891 - Bismuth
4. PP2500217892 - Bismuth
1. PP2500217377 - Itraconazol
2. PP2500218056 - Simethicon
3. PP2500218106 - Progesteron
4. PP2500218108 - Progesteron
1. PP2500216794 - Meloxicam
2. PP2500216902 - Cetirizin
3. PP2500217163 - Cefuroxim
4. PP2500217167 - Cefuroxim
5. PP2500217199 - Amikacin
6. PP2500217329 - Linezolid*
7. PP2500217331 - Linezolid*
8. PP2500217422 - Flavoxat
9. PP2500217484 - Deferipron
10. PP2500217528 - Adenosin triphosphat
11. PP2500217587 - Carvedilol
12. PP2500217588 - Carvedilol
13. PP2500217923 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
14. PP2500217926 - Nizatidin
15. PP2500218021 - Kẽm gluconat
16. PP2500218201 - Levothyroxin (muối natri)
17. PP2500218473 - Carbocistein
18. PP2500218478 - Eprazinon
19. PP2500218623 - Vitamin E
1. PP2500216899 - Bilastine
2. PP2500216932 - Fexofenadin
3. PP2500217169 - Cefuroxim
4. PP2500218330 - Levosulpirid
1. PP2500216737 - Dexibuprofen
2. PP2500216806 - Naproxen
3. PP2500216944 - Mequitazin
4. PP2500217251 - Spiramycin
5. PP2500217516 - Nicorandil
6. PP2500217576 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
7. PP2500217580 - Candesartan + hydrochlorothiazid
8. PP2500217703 - Ramipril
9. PP2500217720 - Valsartan
10. PP2500217796 - Fluvastatin
11. PP2500217804 - Pravastatin
12. PP2500217887 - Spironolacton
13. PP2500217922 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
14. PP2500217980 - Drotaverin clohydrat
15. PP2500217985 - Drotaverin clohydrat
16. PP2500217987 - Hyoscin butylbromid
17. PP2500218038 - Diosmin
18. PP2500218040 - Diosmin
19. PP2500218147 - Glipizid
20. PP2500218205 - Propylthiouracil (PTU)
21. PP2500218206 - Propylthiouracil (PTU)
22. PP2500218460 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500216937 - Levocetirizin
1. PP2500216859 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500216861 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2500216913 - Desloratadin
4. PP2500216923 - Ebastin
5. PP2500216933 - Fexofenadin
6. PP2500216943 - Loratadin
7. PP2500216952 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
8. PP2500216960 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2500216963 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
10. PP2500217008 - Ivermectin
11. PP2500217202 - Amikacin
12. PP2500217233 - Clindamycin
13. PP2500217338 - Vancomycin
14. PP2500217379 - Ketoconazol
15. PP2500217380 - Ketoconazol
16. PP2500217570 - Bisoprolol
17. PP2500217572 - Bisoprolol
18. PP2500217614 - Irbesartan
19. PP2500217631 - Lisinopril
20. PP2500217633 - Lisinopril
21. PP2500217706 - Telmisartan
22. PP2500217783 - Ezetimibe
23. PP2500217804 - Pravastatin
24. PP2500217809 - Rosuvastatin
25. PP2500217811 - Rosuvastatin
26. PP2500217813 - Simvastatin
27. PP2500217815 - Simvastatin
28. PP2500217826 - Clobetasol propionat
29. PP2500217841 - Mupirocin
30. PP2500217842 - Mupirocin
31. PP2500217888 - Aluminum phosphat
32. PP2500217935 - Esomeprazol
33. PP2500217953 - Sucralfat
34. PP2500217961 - Domperidon
35. PP2500217986 - Hyoscin butylbromid
36. PP2500218018 - Kẽm sulfat
37. PP2500218022 - Kẽm gluconat
38. PP2500218086 - Methyl prednisolon
39. PP2500218234 - Thiocolchicosid
40. PP2500218279 - Betahistin
41. PP2500218282 - Betahistin
42. PP2500218294 - Xylometazolin
43. PP2500218310 - Salbutamol sulfat
44. PP2500218332 - Olanzapin
45. PP2500218334 - Olanzapin
46. PP2500218402 - Bambuterol
47. PP2500218430 - Salbutamol sulfat
48. PP2500218432 - Salbutamol sulfat
49. PP2500218572 - Calci lactat
50. PP2500218578 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
51. PP2500218613 - Vitamin C
1. PP2500217771 - Atorvastatin
2. PP2500218075 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2500218234 - Thiocolchicosid
4. PP2500218252 - Natri Clorid
5. PP2500218266 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2500217684 - Perindopril + amlodipin
2. PP2500218381 - Mecobalamin
1. PP2500216732 - Celecoxib
2. PP2500217112 - Cefoperazon
3. PP2500217117 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2500217130 - Cefoxitin
5. PP2500217134 - Cefoxitin
6. PP2500217291 - Moxifloxacin
7. PP2500217936 - Pantoprazol
8. PP2500217963 - Granisetron hydroclorid
9. PP2500218136 - Glimepirid
10. PP2500218167 - Metformin
11. PP2500218188 - Sitagliptin
12. PP2500218196 - Vildagliptin
1. PP2500216735 - Celecoxib
2. PP2500216983 - Levetiracetam
3. PP2500217128 - Cefotiam
4. PP2500217171 - Cloxacilin
5. PP2500217409 - Alfuzosin
6. PP2500217496 - Diltiazem
1. PP2500216912 - Desloratadin
2. PP2500216943 - Loratadin
3. PP2500217430 - Levodopa + carbidopa
4. PP2500217605 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500217676 - Perindopril
6. PP2500218040 - Diosmin
7. PP2500218150 - Glipizid
8. PP2500218190 - Sitagliptin
9. PP2500218463 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500217048 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500217084 - Cefalexin
3. PP2500217273 - Ciprofloxacin
4. PP2500218008 - Bacillus subtilis
1. PP2500217009 - Ivermectin
2. PP2500217701 - Ramipril
1. PP2500216882 - Probenecid
2. PP2500216966 - Polystyren
3. PP2500217009 - Ivermectin
4. PP2500217389 - Terbinafin (hydroclorid)
5. PP2500217423 - Flavoxat
6. PP2500218006 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa
1. PP2500217467 - Tranexamic acid
2. PP2500217468 - Tranexamic acid
3. PP2500217604 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500217713 - Telmisartan + hydroclorothiazid
5. PP2500218380 - Mecobalamin
1. PP2500217012 - Amoxicilin
1. PP2500218223 - Baclofen
1. PP2500217309 - Sulfasalazin
2. PP2500217311 - Doxycyclin
3. PP2500218075 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500217637 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500216973 - Sugammadex
2. PP2500218074 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500216751 - Etodolac
2. PP2500216752 - Etodolac
3. PP2500217312 - Doxycyclin
4. PP2500217613 - Irbesartan
5. PP2500217806 - Rosuvastatin
6. PP2500217953 - Sucralfat
7. PP2500217999 - Macrogol
8. PP2500218040 - Diosmin
9. PP2500218117 - Acarbose
10. PP2500218173 - Metformin
11. PP2500218180 - Metformin
12. PP2500218181 - Metformin
13. PP2500218193 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500217335 - Vancomycin
2. PP2500217972 - Palonosetron hydroclorid
3. PP2500218048 - Itoprid
1. PP2500216759 - Etoricoxib
1. PP2500217029 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500217395 - Flunarizin
3. PP2500218041 - Diosmin
4. PP2500218062 - Silymarin
1. PP2500216862 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500217893 - Bismuth
3. PP2500218416 - Natri montelukast
1. PP2500217177 - Doripenem*
2. PP2500217537 - Verapamil hydroclorid
3. PP2500217761 - Rivaroxaban
4. PP2500217762 - Rivaroxaban
1. PP2500218420 - Natri montelukast
1. PP2500216752 - Etodolac
2. PP2500216901 - Bilastine
3. PP2500217417 - Alfuzosin
4. PP2500217517 - Nicorandil
5. PP2500217628 - Lacidipin
6. PP2500218038 - Diosmin
7. PP2500218046 - Diosmin + Hesperidin
8. PP2500218231 - Tizanidin hydroclorid
9. PP2500218578 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
10. PP2500218599 - Vitamin B1 + B6 + B12
11. PP2500218600 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500217593 - Cilnidipin
2. PP2500217792 - Fenofibrat
3. PP2500218129 - Gliclazid
1. PP2500216959 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500216906 - Cetirizin
2. PP2500217620 - Irbesartan
3. PP2500218112 - Progesteron
1. PP2500216770 - Ibuprofen + codein
2. PP2500216871 - Tenoxicam
3. PP2500216993 - Pregabalin
4. PP2500217243 - Azithromycin
5. PP2500217730 - Digoxin
6. PP2500217735 - Dopamin hydroclorid
1. PP2500216810 - Nefopam hydroclorid
2. PP2500216865 - Paracetamol + tramadol
3. PP2500216948 - Acetylcystein
4. PP2500217264 - Ciprofloxacin
5. PP2500217288 - Moxifloxacin
6. PP2500217315 - Tigecyclin*
7. PP2500217364 - Aciclovir
8. PP2500217764 - Ticagrelor
9. PP2500218274 - Travoprost + timolol
1. PP2500218378 - Ginkgo biloba
1. PP2500216734 - Celecoxib
2. PP2500216744 - Diclofenac
3. PP2500216759 - Etoricoxib
4. PP2500216765 - Ibuprofen
5. PP2500216817 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500216821 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500216831 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500216842 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500216857 - Paracetamol + ibuprofen
10. PP2500216885 - Diacerein
11. PP2500216909 - Cinnarizin
12. PP2500216929 - Fexofenadin
13. PP2500216932 - Fexofenadin
14. PP2500216935 - Fexofenadin
15. PP2500216939 - Levocetirizin
16. PP2500216942 - Loratadin
17. PP2500217279 - Levofloxacin
18. PP2500217292 - Moxifloxacin
19. PP2500217356 - Aciclovir
20. PP2500217363 - Aciclovir
21. PP2500217398 - Flunarizin
22. PP2500217614 - Irbesartan
23. PP2500217708 - Telmisartan
24. PP2500217710 - Telmisartan
25. PP2500217766 - Ticagrelor
26. PP2500217807 - Rosuvastatin
27. PP2500217809 - Rosuvastatin
28. PP2500217826 - Clobetasol propionat
29. PP2500217925 - Nizatidin
30. PP2500217953 - Sucralfat
31. PP2500217957 - Domperidon
32. PP2500218040 - Diosmin
33. PP2500218042 - Diosmin + hesperidin
34. PP2500218161 - Linagliptin
35. PP2500218226 - Eperison
36. PP2500218384 - Piracetam
37. PP2500218391 - Piracetam
38. PP2500218394 - Piracetam
39. PP2500218483 - N-acetylcystein
40. PP2500218485 - N-acetylcystein
1. PP2500218321 - Zopiclon
1. PP2500217334 - Vancomycin
2. PP2500217342 - Vancomycin
3. PP2500217894 - Bismuth
1. PP2500217371 - Fluconazol
2. PP2500217533 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2500217709 - Telmisartan
4. PP2500217737 - Ivabradin
5. PP2500217740 - Ivabradin
6. PP2500217931 - Esomeprazol
7. PP2500217934 - Esomeprazol
8. PP2500218074 - Ursodeoxycholic acid
9. PP2500218306 - Misoprostol
1. PP2500216841 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500217114 - Cefoperazon
2. PP2500217116 - Cefoperazon
1. PP2500217016 - Amoxicilin
2. PP2500217377 - Itraconazol
3. PP2500217395 - Flunarizin
4. PP2500217892 - Bismuth
1. PP2500217437 - Pramipexol
2. PP2500218414 - Natri montelukast
1. PP2500217336 - Vancomycin
2. PP2500217339 - Vancomycin
1. PP2500216791 - Meloxicam
2. PP2500216899 - Bilastine
3. PP2500217441 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
4. PP2500217781 - Ezetimibe
5. PP2500218569 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500217441 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500216760 - Etoricoxib
2. PP2500216883 - Diacerein
3. PP2500217179 - Ertapenem*
4. PP2500217285 - Levofloxacin
5. PP2500217286 - Levofloxacin
6. PP2500217609 - Felodipin
7. PP2500217652 - Metoprolol
8. PP2500217653 - Metoprolol
9. PP2500217654 - Metoprolol
10. PP2500217656 - Metoprolol
11. PP2500217705 - Telmisartan
12. PP2500217709 - Telmisartan
13. PP2500217772 - Atorvastatin
14. PP2500217974 - Palonosetron hydroclorid
15. PP2500218074 - Ursodeoxycholic acid
16. PP2500218088 - Methyl prednisolon
17. PP2500218090 - Methyl prednisolon
18. PP2500218118 - Acarbose
19. PP2500218488 - Kali clorid
20. PP2500218583 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
1. PP2500217429 - Levodopa + carbidopa
1. PP2500217054 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500217208 - Netilmicin sulfat
1. PP2500216733 - Celecoxib
2. PP2500217145 - Cefpodoxim
3. PP2500217393 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
4. PP2500217445 - Sắt fumarat + acid folic
5. PP2500217837 - Isotretinoin
6. PP2500217977 - Alverin citrat + simethicon
7. PP2500218386 - Piracetam
1. PP2500216863 - Paracetamol + tramadol
2. PP2500217192 - Piperacilin + tazobactam
3. PP2500217605 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500218038 - Diosmin
5. PP2500218046 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2500218565 - Calci carbonat + vitamin D3
7. PP2500218574 - Calci lactat
8. PP2500218597 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500217512 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2500217553 - Amlodipin + telmisartan
3. PP2500217557 - Amlodipin + valsartan
4. PP2500217603 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500217648 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2500217649 - Methyldopa
7. PP2500217782 - Ezetimibe
8. PP2500217789 - Fenofibrat
9. PP2500217880 - Furosemid + spironolacton
10. PP2500217889 - Aluminum phosphat
11. PP2500218115 - Acarbose
12. PP2500218148 - Glipizid
13. PP2500218357 - Mirtazapin
14. PP2500218368 - Acetyl leucin
15. PP2500218402 - Bambuterol
16. PP2500218618 - Vitamin C
1. PP2500217319 - Colistin*
2. PP2500217322 - Colistin*
1. PP2500216687 - Desfluran
2. PP2500216713 - Propofol
3. PP2500216714 - Propofol
4. PP2500216715 - Propofol
5. PP2500216717 - Sevofluran
6. PP2500216720 - Atracurium besylat
7. PP2500216726 - Rocuronium bromid
8. PP2500216739 - Diclofenac
9. PP2500216745 - Diclofenac
10. PP2500216760 - Etoricoxib
11. PP2500216781 - Ketorolac
12. PP2500216783 - Ketorolac
13. PP2500216808 - Nefopam hydroclorid
14. PP2500216814 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500216823 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2500216834 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2500216843 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2500216961 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
19. PP2500216962 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
20. PP2500216964 - Phenylephrin
21. PP2500217209 - Tobramycin
22. PP2500217218 - Tobramycin + dexamethason
23. PP2500217224 - Metronidazol
24. PP2500217266 - Ciprofloxacin
25. PP2500217269 - Ciprofloxacin
26. PP2500217270 - Ciprofloxacin
27. PP2500217277 - Levofloxacin
28. PP2500217288 - Moxifloxacin
29. PP2500217329 - Linezolid*
30. PP2500217331 - Linezolid*
31. PP2500217377 - Itraconazol
32. PP2500217404 - Vinorelbin
33. PP2500217419 - Dutasterid
34. PP2500217420 - Dutasterid
35. PP2500217425 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
36. PP2500217442 - Sắt protein succinylat
37. PP2500217454 - Enoxaparin (natri)
38. PP2500217455 - Enoxaparin (natri)
39. PP2500217457 - Enoxaparin (natri)
40. PP2500217470 - Tranexamic acid
41. PP2500217476 - Tranexamic acid
42. PP2500217478 - Albumin
43. PP2500217547 - Amlodipin + Losartan
44. PP2500217568 - Bisoprolol
45. PP2500217590 - Cilnidipin
46. PP2500217644 - Losartan + hydroclorothiazid
47. PP2500217662 - Nicardipin
48. PP2500217665 - Nicardipin
49. PP2500217714 - Telmisartan + hydroclorothiazid
50. PP2500217715 - Telmisartan + hydroclorothiazid
51. PP2500217718 - Valsartan
52. PP2500217733 - Dobutamin
53. PP2500217734 - Dobutamin
54. PP2500217756 - Alteplase
55. PP2500217823 - Clotrimazol
56. PP2500217831 - Fusidic acid
57. PP2500217834 - Fusidic acid + hydrocortison
58. PP2500217842 - Mupirocin
59. PP2500217948 - Rebamipid
60. PP2500218033 - Saccharomyces boulardii
61. PP2500218065 - Terlipressin
62. PP2500218066 - Trimebutin maleat
63. PP2500218085 - Methyl prednisolon
64. PP2500218088 - Methyl prednisolon
65. PP2500218105 - Lynestrenol
66. PP2500218123 - Empagliflozin
67. PP2500218125 - Empagliflozin
68. PP2500218130 - Gliclazid
69. PP2500218151 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
70. PP2500218152 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
71. PP2500218153 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
72. PP2500218154 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
73. PP2500218160 - Linagliptin
74. PP2500218162 - Metformin
75. PP2500218211 - Desmopressin
76. PP2500218213 - Immune globulin
77. PP2500218224 - Botulinum toxin
78. PP2500218237 - Bimatoprost
79. PP2500218238 - Brinzolamid
80. PP2500218239 - Brinzolamid + Timolol
81. PP2500218241 - Fluorometholon
82. PP2500218251 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
83. PP2500218255 - Natri diquafosol
84. PP2500218256 - Natri hyaluronat
85. PP2500218259 - Natri hyaluronat
86. PP2500218260 - Natri hyaluronat
87. PP2500218265 - Olopatadin hydroclorid
88. PP2500218268 - Polyethylen glycol + propylen glycol
89. PP2500218270 - Tafluprost
90. PP2500218271 - Tafluprost
91. PP2500218274 - Travoprost + timolol
92. PP2500218275 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
93. PP2500218285 - Fluticason propionat
94. PP2500218295 - Carbetocin
95. PP2500218297 - Dinoproston
96. PP2500218308 - Atosiban
97. PP2500218316 - Etifoxin chlohydrat
98. PP2500218371 - Acetyl leucin
99. PP2500218411 - Fenoterol + ipratropium
100. PP2500218412 - Fenoterol + ipratropium
101. PP2500218416 - Natri montelukast
102. PP2500218421 - Natri montelukast
103. PP2500218424 - Salbutamol sulfat
104. PP2500218425 - Salbutamol sulfat
105. PP2500218435 - Salbutamol + ipratropium
106. PP2500218436 - Salbutamol + ipratropium
107. PP2500218443 - Salmeterol + fluticason propionat
108. PP2500218449 - Tiotropium
109. PP2500218498 - Acid amin*
110. PP2500218499 - Acid amin*
111. PP2500218501 - Acid amin*
112. PP2500218502 - Acid amin*
113. PP2500218511 - Acid amin + điện giải (*)
114. PP2500218512 - Acid amin + điện giải (*)
115. PP2500218527 - Kali clorid
116. PP2500218621 - Vitamin D3
1. PP2500217413 - Alfuzosin
2. PP2500217415 - Alfuzosin
3. PP2500217591 - Cilnidipin
1. PP2500216912 - Desloratadin
2. PP2500216992 - Pregabalin
3. PP2500217065 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2500217293 - Moxifloxacin
5. PP2500217326 - Fosfomycin*
6. PP2500217352 - Lamivudin + tenofovir
7. PP2500217951 - Rebamipid
1. PP2500217736 - Dopamin hydroclorid
1. PP2500218013 - Dioctahedral smectit
2. PP2500218046 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2500218072 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500216940 - Loratadin
2. PP2500216965 - Polystyren
3. PP2500217615 - Irbesartan
4. PP2500217621 - Irbesartan + hydroclorothiazid
1. PP2500217592 - Cilnidipin
1. PP2500217295 - Moxifloxacin
2. PP2500217561 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500218467 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500216703 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500217560 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500217724 - Valsartan + hydroclorothiazid
3. PP2500217751 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2500216798 - Meloxicam
1. PP2500218109 - Progesteron
1. PP2500216770 - Ibuprofen + codein
1. PP2500216762 - Ibuprofen
2. PP2500216943 - Loratadin
3. PP2500217059 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2500217122 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2500217304 - Ofloxacin
6. PP2500217797 - Fluvastatin
7. PP2500217799 - Lovastatin
8. PP2500217898 - Famotidin
9. PP2500217929 - Omeprazol
10. PP2500218369 - Acetyl leucin
11. PP2500218457 - Ambroxol
12. PP2500218465 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500216822 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500217244 - Azithromycin
3. PP2500217443 - Sắt protein succinylat
4. PP2500217895 - Cimetidin
5. PP2500217909 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2500217921 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2500218429 - Salbutamol sulfat
8. PP2500218431 - Salbutamol sulfat
1. PP2500216708 - Midazolam
2. PP2500216709 - Midazolam
3. PP2500216755 - Etoricoxib
4. PP2500216764 - Ibuprofen
5. PP2500216765 - Ibuprofen
6. PP2500216784 - Ketorolac
7. PP2500216795 - Meloxicam
8. PP2500216856 - Paracetamol + ibuprofen
9. PP2500216857 - Paracetamol + ibuprofen
10. PP2500216880 - Colchicin
11. PP2500216903 - Cetirizin
12. PP2500216912 - Desloratadin
13. PP2500216915 - Desloratadin
14. PP2500216931 - Fexofenadin
15. PP2500216934 - Fexofenadin
16. PP2500216938 - Levocetirizin
17. PP2500216974 - Carbamazepin
18. PP2500216975 - Carbamazepin
19. PP2500216976 - Carbamazepin
20. PP2500216987 - Oxcarbazepin
21. PP2500216988 - Phenobarbital
22. PP2500216989 - Phenobarbital
23. PP2500216991 - Phenytoin
24. PP2500216998 - Valproat natri
25. PP2500217002 - Valproat natri
26. PP2500217003 - Valproat natri
27. PP2500217290 - Moxifloxacin
28. PP2500217438 - Trihexyphenidyl hydroclorid
29. PP2500217808 - Rosuvastatin
30. PP2500217866 - Povidon iodin
31. PP2500217943 - Rabeprazol
32. PP2500218294 - Xylometazolin
33. PP2500218323 - Clorpromazin
34. PP2500218324 - Clorpromazin
35. PP2500218326 - Haloperidol
36. PP2500218327 - Haloperidol
37. PP2500218331 - Olanzapin
38. PP2500218338 - Quetiapin
39. PP2500218344 - Risperidon
40. PP2500218348 - Sulpirid
41. PP2500218351 - Amitriptylin hydroclorid
42. PP2500218353 - Amitriptylin hydroclorid
43. PP2500218390 - Piracetam
44. PP2500218422 - Natri montelukast
45. PP2500218423 - Natri montelukast
1. PP2500216738 - Diclofenac
2. PP2500216850 - Paracetamol + chlorpheniramin
3. PP2500216909 - Cinnarizin
4. PP2500217006 - Albendazol
5. PP2500217018 - Amoxicilin
6. PP2500217092 - Cefdinir
7. PP2500217102 - Cefixim
8. PP2500217758 - Clopidogrel
9. PP2500217884 - Spironolacton
10. PP2500218205 - Propylthiouracil (PTU)
11. PP2500218234 - Thiocolchicosid
12. PP2500218463 - Bromhexin hydroclorid
13. PP2500218471 - Carbocistein
14. PP2500218580 - Calcitriol
1. PP2500216740 - Diclofenac
2. PP2500216741 - Diclofenac
3. PP2500216767 - Ibuprofen
4. PP2500217004 - Albendazol
5. PP2500217272 - Ciprofloxacin
6. PP2500217499 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2500217518 - Nicorandil
8. PP2500217605 - Enalapril + hydrochlorothiazid
9. PP2500217693 - Perindopril + indapamid
10. PP2500217804 - Pravastatin
11. PP2500217864 - Povidon iodin
12. PP2500217866 - Povidon iodin
13. PP2500217867 - Povidon iodin
14. PP2500217868 - Povidon iodin
15. PP2500217899 - Famotidin
16. PP2500218596 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500216762 - Ibuprofen
2. PP2500216786 - Loxoprofen
3. PP2500217069 - Cefaclor
4. PP2500217072 - Cefaclor
5. PP2500217105 - Cefixim
6. PP2500217133 - Cefoxitin
7. PP2500217137 - Cefpirom
8. PP2500217155 - Ceftizoxim
9. PP2500217189 - Piperacilin
10. PP2500217191 - Piperacilin + tazobactam
11. PP2500217195 - Piperacilin + tazobactam
12. PP2500217196 - Ticarcillin + acid clavulanic
13. PP2500217677 - Perindopril
14. PP2500217774 - Atorvastatin + ezetimibe
15. PP2500217776 - Atorvastatin + ezetimibe
16. PP2500217803 - Pravastatin
17. PP2500217867 - Povidon iodin
18. PP2500218012 - Dioctahedral smectit
19. PP2500218157 - Insulin người trộn, hỗn hợp
20. PP2500218205 - Propylthiouracil (PTU)
21. PP2500218467 - Bromhexin hydroclorid
22. PP2500218605 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500216701 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500216751 - Etodolac
3. PP2500216788 - Loxoprofen
4. PP2500216861 - Paracetamol + methocarbamol
5. PP2500216893 - Methocarbamol
6. PP2500216952 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
7. PP2500217015 - Amoxicilin
8. PP2500217032 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2500217036 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2500217046 - Amoxicilin + acid clavulanic
11. PP2500217052 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2500217057 - Ampicilin (muối natri)
13. PP2500217060 - Ampicilin + sulbactam
14. PP2500217067 - Benzylpenicilin
15. PP2500217070 - Cefaclor
16. PP2500217079 - Cefaclor
17. PP2500217081 - Cefadroxil
18. PP2500217083 - Cefalexin
19. PP2500217085 - Cefalexin
20. PP2500217087 - Cefazolin
21. PP2500217091 - Cefdinir
22. PP2500217095 - Cefdinir
23. PP2500217099 - Cefixim
24. PP2500217108 - Cefixim
25. PP2500217109 - Cefixim
26. PP2500217124 - Cefotaxim
27. PP2500217125 - Cefotaxim
28. PP2500217126 - Cefotaxim
29. PP2500217140 - Cefpodoxim
30. PP2500217142 - Cefpodoxim
31. PP2500217146 - Cefpodoxim
32. PP2500217148 - Cefpodoxim
33. PP2500217159 - Cefuroxim
34. PP2500217160 - Cefuroxim
35. PP2500217165 - Cefuroxim
36. PP2500217166 - Cefuroxim
37. PP2500217169 - Cefuroxim
38. PP2500217170 - Cefuroxim
39. PP2500217180 - Imipenem + cilastatin*
40. PP2500217181 - Meropenem*
41. PP2500217182 - Meropenem*
42. PP2500217211 - Tobramycin
43. PP2500217223 - Metronidazol
44. PP2500217226 - Metronidazol
45. PP2500217262 - Ciprofloxacin
46. PP2500217267 - Ciprofloxacin
47. PP2500217268 - Ciprofloxacin
48. PP2500217272 - Ciprofloxacin
49. PP2500217285 - Levofloxacin
50. PP2500217286 - Levofloxacin
51. PP2500217290 - Moxifloxacin
52. PP2500217295 - Moxifloxacin
53. PP2500217297 - Ofloxacin
54. PP2500217306 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
55. PP2500217308 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
56. PP2500217356 - Aciclovir
57. PP2500217471 - Tranexamic acid
58. PP2500217477 - Tranexamic acid
59. PP2500217732 - Dobutamin
60. PP2500218027 - Loperamid
61. PP2500218028 - Loperamid
62. PP2500218076 - Ursodeoxycholic acid
63. PP2500218252 - Natri Clorid
64. PP2500218253 - Natri Clorid
65. PP2500218273 - Timolol
66. PP2500218294 - Xylometazolin
67. PP2500218517 - Calci clorid
68. PP2500218609 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500216743 - Diclofenac
2. PP2500216744 - Diclofenac
3. PP2500216751 - Etodolac
4. PP2500216765 - Ibuprofen
5. PP2500216790 - Meloxicam
6. PP2500216797 - Meloxicam
7. PP2500216817 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500216821 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500216826 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500216831 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2500216833 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2500216846 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2500216850 - Paracetamol + chlorpheniramin
14. PP2500216851 - Paracetamol + codein phosphat
15. PP2500216857 - Paracetamol + ibuprofen
16. PP2500216861 - Paracetamol + methocarbamol
17. PP2500216864 - Paracetamol + tramadol
18. PP2500216868 - Piroxicam
19. PP2500216887 - Glucosamin
20. PP2500216896 - Alimemazin
21. PP2500216897 - Alimemazin
22. PP2500216917 - Desloratadin
23. PP2500216918 - Dexchlorpheniramin
24. PP2500216942 - Loratadin
25. PP2500217006 - Albendazol
26. PP2500217010 - Mebendazol
27. PP2500217062 - Ampicilin + sulbactam
28. PP2500217444 - Sắt fumarat + acid folic
29. PP2500217487 - Erythropoietin
30. PP2500217570 - Bisoprolol
31. PP2500217573 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
32. PP2500217641 - Losartan
33. PP2500217643 - Losartan
34. PP2500217778 - Bezafibrat
35. PP2500217814 - Simvastatin
36. PP2500217930 - Esomeprazol
37. PP2500217957 - Domperidon
38. PP2500217976 - Alverin citrat
39. PP2500217981 - Drotaverin clohydrat
40. PP2500217985 - Drotaverin clohydrat
41. PP2500218221 - Baclofen
42. PP2500218332 - Olanzapin
43. PP2500218456 - Ambroxol
44. PP2500218462 - Bromhexin hydroclorid
45. PP2500218471 - Carbocistein
46. PP2500218475 - Codein + terpin hydrat
47. PP2500218477 - Dextromethorphan
48. PP2500218480 - N-acetylcystein
49. PP2500218483 - N-acetylcystein
50. PP2500218615 - Vitamin C
1. PP2500217370 - Fluconazol
2. PP2500217503 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500217687 - Perindopril + amlodipin
4. PP2500217719 - Valsartan
5. PP2500217885 - Spironolacton
6. PP2500217891 - Bismuth
7. PP2500217896 - Famotidin
8. PP2500218010 - Bacillus clausii
9. PP2500218304 - Oxytocin
10. PP2500218341 - Risperidon
11. PP2500218451 - Ambroxol
12. PP2500218453 - Ambroxol
13. PP2500218492 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500216798 - Meloxicam
2. PP2500216992 - Pregabalin
3. PP2500217007 - Ivermectin
4. PP2500217037 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500217054 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500217416 - Alfuzosin
7. PP2500217417 - Alfuzosin
8. PP2500217581 - Candesartan + hydrochlorothiazid
9. PP2500217612 - Indapamid
10. PP2500217801 - Lovastatin
11. PP2500217897 - Famotidin
12. PP2500218459 - Ambroxol
1. PP2500216847 - Paracetamol + chlorpheniramin
2. PP2500216866 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
3. PP2500217011 - Amoxicilin
4. PP2500217014 - Amoxicilin
5. PP2500217021 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500217024 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500217038 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500217040 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2500217043 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2500217049 - Amoxicilin + acid clavulanic
11. PP2500217056 - Amoxicilin + sulbactam
12. PP2500217064 - Ampicilin + sulbactam
13. PP2500217068 - Cefaclor
14. PP2500217080 - Cefadroxil
15. PP2500217082 - Cefadroxil
16. PP2500217093 - Cefdinir
17. PP2500217098 - Cefixim
18. PP2500217118 - Cefoperazon + sulbactam
19. PP2500217168 - Cefuroxim
20. PP2500217172 - Cloxacilin
21. PP2500217185 - Oxacilin
22. PP2500217186 - Oxacilin
23. PP2500217266 - Ciprofloxacin
24. PP2500217270 - Ciprofloxacin
25. PP2500218046 - Diosmin + Hesperidin
26. PP2500218471 - Carbocistein
1. PP2500216734 - Celecoxib
2. PP2500216736 - Celecoxib
3. PP2500216797 - Meloxicam
4. PP2500216830 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500216831 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500216833 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500216837 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500216857 - Paracetamol + ibuprofen
9. PP2500216881 - Colchicin
10. PP2500216890 - Alpha chymotrypsin
11. PP2500216905 - Cetirizin
12. PP2500216917 - Desloratadin
13. PP2500216942 - Loratadin
14. PP2500217017 - Amoxicilin
15. PP2500217018 - Amoxicilin
16. PP2500217019 - Amoxicilin
17. PP2500217052 - Amoxicilin + acid clavulanic
18. PP2500217073 - Cefaclor
19. PP2500217095 - Cefdinir
20. PP2500217102 - Cefixim
21. PP2500217103 - Cefixim
22. PP2500217146 - Cefpodoxim
23. PP2500217169 - Cefuroxim
24. PP2500217170 - Cefuroxim
25. PP2500217223 - Metronidazol
26. PP2500217233 - Clindamycin
27. PP2500217246 - Clarithromycin
28. PP2500217247 - Clarithromycin
29. PP2500217248 - Clarithromycin
30. PP2500217252 - Spiramycin
31. PP2500217272 - Ciprofloxacin
32. PP2500217300 - Ofloxacin
33. PP2500217312 - Doxycyclin
34. PP2500217345 - Lamivudin
35. PP2500217356 - Aciclovir
36. PP2500217359 - Aciclovir
37. PP2500217398 - Flunarizin
38. PP2500217510 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
39. PP2500217522 - Trimetazidin
40. PP2500217525 - Trimetazidin
41. PP2500217526 - Trimetazidin
42. PP2500217536 - Propranolol hydroclorid
43. PP2500217570 - Bisoprolol
44. PP2500217601 - Enalapril
45. PP2500217613 - Irbesartan
46. PP2500217631 - Lisinopril
47. PP2500217633 - Lisinopril
48. PP2500217639 - Lisinopril + hydroclorothiazid
49. PP2500217650 - Methyldopa
50. PP2500217693 - Perindopril + indapamid
51. PP2500217708 - Telmisartan
52. PP2500217725 - Heptaminol hydroclorid
53. PP2500217747 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat)
54. PP2500217769 - Atorvastatin
55. PP2500217792 - Fenofibrat
56. PP2500217802 - Lovastatin
57. PP2500217884 - Spironolacton
58. PP2500217927 - Omeprazol
59. PP2500217976 - Alverin citrat
60. PP2500218005 - Sorbitol
61. PP2500218023 - Kẽm gluconat
62. PP2500218036 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
63. PP2500218042 - Diosmin + hesperidin
64. PP2500218072 - Ursodeoxycholic acid
65. PP2500218076 - Ursodeoxycholic acid
66. PP2500218168 - Metformin
67. PP2500218169 - Metformin
68. PP2500218176 - Metformin
69. PP2500218177 - Metformin
70. PP2500218180 - Metformin
71. PP2500218181 - Metformin
72. PP2500218234 - Thiocolchicosid
73. PP2500218347 - Sulpirid
74. PP2500218456 - Ambroxol
75. PP2500218483 - N-acetylcystein
76. PP2500218582 - Dibencozid
77. PP2500218590 - Vitamin B1
78. PP2500218604 - Vitamin B6
79. PP2500218607 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500216821 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500216827 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500216833 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500216836 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500216837 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500216846 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500216849 - Paracetamol + chlorpheniramin
8. PP2500216864 - Paracetamol + tramadol
9. PP2500217078 - Cefaclor
10. PP2500217083 - Cefalexin
11. PP2500217091 - Cefdinir
12. PP2500217134 - Cefoxitin
13. PP2500217143 - Cefpodoxim
14. PP2500217146 - Cefpodoxim
15. PP2500217152 - Ceftizoxim
16. PP2500217169 - Cefuroxim
17. PP2500217170 - Cefuroxim
18. PP2500217661 - Nebivolol
19. PP2500218475 - Codein + terpin hydrat
20. PP2500218476 - Codein + terpin hydrat
21. PP2500218562 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2500218100 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
2. PP2500218247 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2500217265 - Ciprofloxacin
2. PP2500217586 - Captopril + hydroclorothiazid
3. PP2500217622 - Irbesartan + hydroclorothiazid
4. PP2500217632 - Lisinopril
5. PP2500217663 - Nicardipin
6. PP2500217664 - Nicardipin
7. PP2500218094 - Methyl prednisolon
8. PP2500218475 - Codein + terpin hydrat
9. PP2500218484 - N-acetylcystein
1. PP2500216740 - Diclofenac
2. PP2500216741 - Diclofenac
3. PP2500216753 - Etoricoxib
4. PP2500216835 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500216984 - Levetiracetam
6. PP2500217050 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500217293 - Moxifloxacin
8. PP2500217383 - Miconazol
9. PP2500217679 - Perindopril
10. PP2500217698 - Perindopril + indapamid
11. PP2500217733 - Dobutamin
12. PP2500217734 - Dobutamin
13. PP2500217823 - Clotrimazol
14. PP2500217842 - Mupirocin
15. PP2500217848 - Tacrolimus
16. PP2500218081 - Betamethason
17. PP2500218175 - Metformin
18. PP2500218193 - Sitagliptin + metformin
19. PP2500218234 - Thiocolchicosid
20. PP2500218281 - Betahistin
21. PP2500218338 - Quetiapin
22. PP2500218366 - Venlafaxin
23. PP2500218398 - Vinpocetin
24. PP2500218481 - N-acetylcystein
1. PP2500216733 - Celecoxib
2. PP2500216734 - Celecoxib
3. PP2500216743 - Diclofenac
4. PP2500216744 - Diclofenac
5. PP2500216749 - Etodolac
6. PP2500216751 - Etodolac
7. PP2500216752 - Etodolac
8. PP2500216757 - Etoricoxib
9. PP2500216761 - Etoricoxib
10. PP2500216765 - Ibuprofen
11. PP2500216768 - Ibuprofen
12. PP2500216797 - Meloxicam
13. PP2500216804 - Nabumeton
14. PP2500216817 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500216826 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2500216827 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2500216831 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2500216833 - Paracetamol (acetaminophen)
19. PP2500216842 - Paracetamol (acetaminophen)
20. PP2500216846 - Paracetamol (acetaminophen)
21. PP2500216857 - Paracetamol + ibuprofen
22. PP2500216875 - Allopurinol
23. PP2500216878 - Allopurinol
24. PP2500216881 - Colchicin
25. PP2500216888 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
26. PP2500216890 - Alpha chymotrypsin
27. PP2500216896 - Alimemazin
28. PP2500216910 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
29. PP2500216923 - Ebastin
30. PP2500216932 - Fexofenadin
31. PP2500216935 - Fexofenadin
32. PP2500216942 - Loratadin
33. PP2500216986 - Levetiracetam
34. PP2500217010 - Mebendazol
35. PP2500217228 - Metronidazol + neomycin + nystatin
36. PP2500217229 - Metronidazol + neomycin + nystatin
37. PP2500217241 - Azithromycin
38. PP2500217242 - Azithromycin
39. PP2500217247 - Clarithromycin
40. PP2500217248 - Clarithromycin
41. PP2500217250 - Erythromycin
42. PP2500217252 - Spiramycin
43. PP2500217259 - Spiramycin + metronidazol
44. PP2500217272 - Ciprofloxacin
45. PP2500217279 - Levofloxacin
46. PP2500217300 - Ofloxacin
47. PP2500217308 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
48. PP2500217345 - Lamivudin
49. PP2500217350 - Tenofovir (TDF)
50. PP2500217351 - Tenofovir (TDF)
51. PP2500217356 - Aciclovir
52. PP2500217359 - Aciclovir
53. PP2500217360 - Aciclovir
54. PP2500217363 - Aciclovir
55. PP2500217378 - Itraconazol
56. PP2500217379 - Ketoconazol
57. PP2500217386 - Nystatin
58. PP2500217440 - Acid folic (vitamin B9)
59. PP2500217444 - Sắt fumarat + acid folic
60. PP2500217564 - Atenolol
61. PP2500217566 - Atenolol
62. PP2500217570 - Bisoprolol
63. PP2500217572 - Bisoprolol
64. PP2500217585 - Captopril
65. PP2500217601 - Enalapril
66. PP2500217610 - Imidapril
67. PP2500217614 - Irbesartan
68. PP2500217616 - Irbesartan
69. PP2500217623 - Irbesartan + hydroclorothiazid
70. PP2500217631 - Lisinopril
71. PP2500217633 - Lisinopril
72. PP2500217634 - Lisinopril
73. PP2500217643 - Losartan
74. PP2500217645 - Losartan + hydroclorothiazid
75. PP2500217650 - Methyldopa
76. PP2500217659 - Nebivolol
77. PP2500217661 - Nebivolol
78. PP2500217680 - Perindopril
79. PP2500217708 - Telmisartan
80. PP2500217710 - Telmisartan
81. PP2500217719 - Valsartan
82. PP2500217739 - Ivabradin
83. PP2500217742 - Ivabradin
84. PP2500217745 - Acenocoumarol
85. PP2500217747 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat)
86. PP2500217750 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat)
87. PP2500217767 - Atorvastatin
88. PP2500217770 - Atorvastatin
89. PP2500217779 - Bezafibrat
90. PP2500217790 - Fenofibrat
91. PP2500217793 - Fenofibrat
92. PP2500217795 - Fenofibrat
93. PP2500217807 - Rosuvastatin
94. PP2500217808 - Rosuvastatin
95. PP2500217809 - Rosuvastatin
96. PP2500217811 - Rosuvastatin
97. PP2500217812 - Simvastatin
98. PP2500217813 - Simvastatin
99. PP2500217826 - Clobetasol propionat
100. PP2500217864 - Povidon iodin
101. PP2500217866 - Povidon iodin
102. PP2500217868 - Povidon iodin
103. PP2500217877 - Furosemid
104. PP2500217888 - Aluminum phosphat
105. PP2500217889 - Aluminum phosphat
106. PP2500217891 - Bismuth
107. PP2500217892 - Bismuth
108. PP2500217910 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
109. PP2500217925 - Nizatidin
110. PP2500217927 - Omeprazol
111. PP2500217943 - Rabeprazol
112. PP2500217950 - Rebamipid
113. PP2500217954 - Dimenhydrinat
114. PP2500217961 - Domperidon
115. PP2500217975 - Alverin citrat
116. PP2500217976 - Alverin citrat
117. PP2500218014 - Dioctahedral smectit
118. PP2500218022 - Kẽm gluconat
119. PP2500218030 - Racecadotril
120. PP2500218032 - Racecadotril
121. PP2500218040 - Diosmin
122. PP2500218042 - Diosmin + hesperidin
123. PP2500218060 - Simethicon
124. PP2500218068 - Trimebutin maleat
125. PP2500218069 - Trimebutin maleat
126. PP2500218115 - Acarbose
127. PP2500218120 - Acarbose
128. PP2500218138 - Glimepirid
129. PP2500218142 - Glimepirid
130. PP2500218161 - Linagliptin
131. PP2500218226 - Eperison
132. PP2500218322 - Amisulprid
133. PP2500218332 - Olanzapin
134. PP2500218345 - Risperidon
135. PP2500218347 - Sulpirid
136. PP2500218356 - Fluoxetin
137. PP2500218357 - Mirtazapin
138. PP2500218384 - Piracetam
139. PP2500218391 - Piracetam
140. PP2500218394 - Piracetam
141. PP2500218396 - Piracetam
142. PP2500218401 - Bambuterol
143. PP2500218402 - Bambuterol
144. PP2500218462 - Bromhexin hydroclorid
145. PP2500218463 - Bromhexin hydroclorid
146. PP2500218485 - N-acetylcystein
147. PP2500218586 - Vitamin A
148. PP2500218590 - Vitamin B1
149. PP2500218598 - Vitamin B1 + B6 + B12
150. PP2500218604 - Vitamin B6
151. PP2500218607 - Vitamin B6 + magnesi lactat
152. PP2500218617 - Vitamin C
153. PP2500218625 - Vitamin PP
1. PP2500216733 - Celecoxib
2. PP2500216742 - Diclofenac
3. PP2500216756 - Etoricoxib
4. PP2500216816 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500216820 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500216825 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500216829 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500216840 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500216856 - Paracetamol + ibuprofen
10. PP2500216877 - Allopurinol
11. PP2500216884 - Diacerein
12. PP2500216928 - Fexofenadin
13. PP2500216931 - Fexofenadin
14. PP2500217222 - Metronidazol
15. PP2500217240 - Azithromycin
16. PP2500217258 - Spiramycin + metronidazol
17. PP2500217278 - Levofloxacin
18. PP2500217355 - Aciclovir
19. PP2500217358 - Aciclovir
20. PP2500217361 - Aciclovir
21. PP2500217371 - Fluconazol
22. PP2500217396 - Flunarizin
23. PP2500217520 - Trimetazidin
24. PP2500217539 - Amlodipin
25. PP2500217562 - Atenolol
26. PP2500217806 - Rosuvastatin
27. PP2500217900 - Famotidin
28. PP2500217956 - Domperidon
29. PP2500217979 - Drotaverin clohydrat
30. PP2500217992 - Bisacodyl
31. PP2500218021 - Kẽm gluconat
32. PP2500218049 - Itoprid
33. PP2500218067 - Trimebutin maleat
34. PP2500218126 - Glibenclamid + metformin
35. PP2500218130 - Gliclazid
36. PP2500218132 - Gliclazid
37. PP2500218137 - Glimepirid
38. PP2500218172 - Metformin
39. PP2500218179 - Metformin
40. PP2500218183 - Metformin
41. PP2500218400 - Bambuterol
42. PP2500218422 - Natri montelukast
43. PP2500218423 - Natri montelukast
44. PP2500218606 - Vitamin B6 + magnesi lactat
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2500216908 - Cinnarizin
2. PP2500217051 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500217546 - Amlodipin + atorvastatin
4. PP2500217636 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2500217757 - Clopidogrel
6. PP2500217785 - Fenofibrat
7. PP2500218079 - Beclometason (dipropionat)
8. PP2500218186 - Sitagliptin
9. PP2500218416 - Natri montelukast
10. PP2500218473 - Carbocistein
11. PP2500218622 - Vitamin D3
1. PP2500216936 - Levocetirizin
2. PP2500217119 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500217131 - Cefoxitin
4. PP2500217135 - Cefoxitin
5. PP2500217176 - Doripenem*
6. PP2500217178 - Ertapenem*
7. PP2500217320 - Colistin*
8. PP2500217325 - Fosfomycin*
9. PP2500217347 - Tenofovir (TDF)
10. PP2500217822 - Clotrimazol
11. PP2500217937 - Pantoprazol
12. PP2500218020 - Kẽm gluconat
13. PP2500218071 - Ursodeoxycholic acid
14. PP2500218350 - Tofisopam
15. PP2500218393 - Piracetam
16. PP2500218592 - Vitamin B1 + B6 + B12
17. PP2500216805 - Naproxen
1. PP2500216831 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500216891 - Methocarbamol
3. PP2500216945 - Promethazin hydroclorid
4. PP2500217088 - Cefazolin
5. PP2500217130 - Cefoxitin
6. PP2500217151 - Ceftazidim
7. PP2500217305 - Sulfadiazin bạc
8. PP2500217316 - Tetracyclin hydroclorid
9. PP2500217345 - Lamivudin
10. PP2500217350 - Tenofovir (TDF)
11. PP2500217351 - Tenofovir (TDF)
12. PP2500217357 - Aciclovir
13. PP2500217360 - Aciclovir
14. PP2500217367 - Clotrimazol
15. PP2500217379 - Ketoconazol
16. PP2500217380 - Ketoconazol
17. PP2500217544 - Amlodipin + atorvastatin
18. PP2500217630 - Lisinopril
19. PP2500217678 - Perindopril
20. PP2500217695 - Perindopril + indapamid
21. PP2500217721 - Valsartan + hydroclorothiazid
22. PP2500217739 - Ivabradin
23. PP2500217753 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
24. PP2500217755 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
25. PP2500217767 - Atorvastatin
26. PP2500217770 - Atorvastatin
27. PP2500217773 - Atorvastatin
28. PP2500217807 - Rosuvastatin
29. PP2500217809 - Rosuvastatin
30. PP2500217812 - Simvastatin
31. PP2500217813 - Simvastatin
32. PP2500217815 - Simvastatin
33. PP2500217823 - Clotrimazol
34. PP2500217824 - Clotrimazol
35. PP2500217827 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
36. PP2500217845 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
37. PP2500217950 - Rebamipid
38. PP2500217951 - Rebamipid
39. PP2500218016 - Diosmectit
40. PP2500218100 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
41. PP2500218119 - Acarbose
42. PP2500218161 - Linagliptin
43. PP2500218293 - Xylometazolin
44. PP2500218321 - Zopiclon
45. PP2500218330 - Levosulpirid
46. PP2500218391 - Piracetam
47. PP2500218394 - Piracetam
48. PP2500218598 - Vitamin B1 + B6 + B12
49. PP2500218607 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500216838 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500217027 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500217100 - Cefixim
4. PP2500217111 - Cefixim
5. PP2500217127 - Cefotiam
6. PP2500217508 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
7. PP2500217717 - Valsartan
8. PP2500217754 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
9. PP2500218352 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2500216849 - Paracetamol + chlorpheniramin
2. PP2500217640 - Losartan
3. PP2500218601 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500217840 - Mupirocin
1. PP2500217022 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500218066 - Trimebutin maleat
1. PP2500217054 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500217132 - Cefoxitin
3. PP2500217376 - Fluconazol
4. PP2500217823 - Clotrimazol
1. PP2500217089 - Cefazolin
2. PP2500217129 - Cefoxitin
1. PP2500216723 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2500216724 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2500216786 - Loxoprofen
4. PP2500216819 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500216892 - Methocarbamol
6. PP2500216955 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
7. PP2500216956 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8. PP2500216960 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2500216971 - Sorbitol
10. PP2500217016 - Amoxicilin
11. PP2500217030 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2500217033 - Amoxicilin + acid clavulanic
13. PP2500217042 - Amoxicilin + acid clavulanic
14. PP2500217047 - Amoxicilin + acid clavulanic
15. PP2500217053 - Amoxicilin + acid clavulanic
16. PP2500217107 - Cefixim
17. PP2500217115 - Cefoperazon
18. PP2500217123 - Cefoperazon + sulbactam
19. PP2500217138 - Cefpodoxim
20. PP2500217141 - Cefpodoxim
21. PP2500217144 - Cefpodoxim
22. PP2500217202 - Amikacin
23. PP2500217225 - Metronidazol
24. PP2500217231 - Tinidazol
25. PP2500217267 - Ciprofloxacin
26. PP2500217268 - Ciprofloxacin
27. PP2500217280 - Levofloxacin
28. PP2500217283 - Levofloxacin
29. PP2500217284 - Levofloxacin
30. PP2500217295 - Moxifloxacin
31. PP2500217302 - Ofloxacin
32. PP2500217318 - Colistin*
33. PP2500217321 - Colistin*
34. PP2500217385 - Nystatin
35. PP2500217913 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
36. PP2500217916 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
37. PP2500217967 - Metoclopramid
38. PP2500217971 - Ondansetron
39. PP2500218007 - Bacillus subtilis
40. PP2500218008 - Bacillus subtilis
41. PP2500218310 - Salbutamol sulfat
42. PP2500218518 - Glucose
43. PP2500218520 - Glucose
44. PP2500218521 - Glucose
45. PP2500218522 - Glucose
46. PP2500218523 - Glucose
47. PP2500218526 - Glucose
48. PP2500218528 - Kali clorid
49. PP2500218530 - Magnesi sulfat
50. PP2500218531 - Manitol
51. PP2500218536 - Natri clorid
52. PP2500218539 - Natri clorid
53. PP2500218540 - Natri clorid
54. PP2500218541 - Natri clorid
55. PP2500218542 - Natri clorid
56. PP2500218548 - Ringer lactat
57. PP2500218549 - Ringer lactat
58. PP2500218553 - Nước cất pha tiêm
59. PP2500218555 - Nước cất pha tiêm
60. PP2500218593 - Vitamin B1 + B6 + B12
61. PP2500218609 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500216897 - Alimemazin
2. PP2500217632 - Lisinopril
3. PP2500217958 - Domperidon
4. PP2500218012 - Dioctahedral smectit
5. PP2500218222 - Baclofen
1. PP2500217153 - Ceftizoxim
2. PP2500217951 - Rebamipid
3. PP2500218281 - Betahistin
1. PP2500216759 - Etoricoxib
2. PP2500216768 - Ibuprofen
3. PP2500216771 - Ibuprofen + codein
4. PP2500216789 - Meloxicam
5. PP2500216797 - Meloxicam
6. PP2500216821 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500216826 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500216831 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500216842 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500216853 - Paracetamol + codein phosphat
11. PP2500216857 - Paracetamol + ibuprofen
12. PP2500216890 - Alpha chymotrypsin
13. PP2500216910 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
14. PP2500216942 - Loratadin
15. PP2500217070 - Cefaclor
16. PP2500217073 - Cefaclor
17. PP2500217083 - Cefalexin
18. PP2500217085 - Cefalexin
19. PP2500217091 - Cefdinir
20. PP2500217095 - Cefdinir
21. PP2500217102 - Cefixim
22. PP2500217103 - Cefixim
23. PP2500217106 - Cefixim
24. PP2500217126 - Cefotaxim
25. PP2500217146 - Cefpodoxim
26. PP2500217150 - Ceftazidim
27. PP2500217165 - Cefuroxim
28. PP2500217166 - Cefuroxim
29. PP2500217169 - Cefuroxim
30. PP2500217170 - Cefuroxim
31. PP2500217182 - Meropenem*
32. PP2500217223 - Metronidazol
33. PP2500217272 - Ciprofloxacin
34. PP2500217279 - Levofloxacin
35. PP2500217359 - Aciclovir
36. PP2500217360 - Aciclovir
37. PP2500217395 - Flunarizin
38. PP2500217398 - Flunarizin
39. PP2500217521 - Trimetazidin
40. PP2500217536 - Propranolol hydroclorid
41. PP2500217542 - Amlodipin
42. PP2500217543 - Amlodipin
43. PP2500217616 - Irbesartan
44. PP2500217623 - Irbesartan + hydroclorothiazid
45. PP2500217645 - Losartan + hydroclorothiazid
46. PP2500217678 - Perindopril
47. PP2500217708 - Telmisartan
48. PP2500217710 - Telmisartan
49. PP2500217758 - Clopidogrel
50. PP2500217793 - Fenofibrat
51. PP2500217863 - Povidon iodin
52. PP2500217866 - Povidon iodin
53. PP2500217868 - Povidon iodin
54. PP2500217927 - Omeprazol
55. PP2500217932 - Esomeprazol
56. PP2500217935 - Esomeprazol
57. PP2500217942 - Pantoprazol
58. PP2500218099 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
59. PP2500218161 - Linagliptin
60. PP2500218166 - Metformin
61. PP2500218168 - Metformin
62. PP2500218169 - Metformin
63. PP2500218176 - Metformin
64. PP2500218177 - Metformin
65. PP2500218184 - Metformin
66. PP2500218185 - Metformin
67. PP2500218391 - Piracetam
68. PP2500218394 - Piracetam
69. PP2500218395 - Piracetam
70. PP2500218396 - Piracetam
71. PP2500218415 - Natri montelukast
72. PP2500218418 - Natri montelukast
73. PP2500218455 - Ambroxol
74. PP2500218466 - Bromhexin hydroclorid
75. PP2500218477 - Dextromethorphan
76. PP2500218483 - N-acetylcystein
77. PP2500218607 - Vitamin B6 + magnesi lactat
78. PP2500218625 - Vitamin PP
1. PP2500216958 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500217101 - Cefixim
3. PP2500217120 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2500217161 - Cefuroxim
5. PP2500217162 - Cefuroxim
6. PP2500217511 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
7. PP2500217577 - Candesartan
8. PP2500217737 - Ivabradin
9. PP2500217740 - Ivabradin
10. PP2500218037 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
11. PP2500218171 - Metformin
12. PP2500218190 - Sitagliptin
13. PP2500218573 - Calci lactat
14. PP2500218576 - Calci lactat
15. PP2500218612 - Vitamin C
1. PP2500216943 - Loratadin
2. PP2500216993 - Pregabalin
3. PP2500216996 - Topiramat
4. PP2500217210 - Tobramycin
5. PP2500217275 - Levofloxacin
6. PP2500217276 - Levofloxacin
7. PP2500217289 - Moxifloxacin
8. PP2500217290 - Moxifloxacin
9. PP2500218100 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
10. PP2500218246 - Kali iodid + natri iodid
11. PP2500218249 - Moxifloxacin + dexamethason
12. PP2500218261 - Natri hyaluronat
1. PP2500216685 - Atropin sulfat
2. PP2500216701 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2500216723 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
4. PP2500216724 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
5. PP2500216743 - Diclofenac
6. PP2500216747 - Diclofenac
7. PP2500216797 - Meloxicam
8. PP2500216809 - Nefopam hydroclorid
9. PP2500216909 - Cinnarizin
10. PP2500216920 - Diphenhydramin
11. PP2500216924 - Epinephrin (adrenalin)
12. PP2500216925 - Epinephrin (adrenalin)
13. PP2500216926 - Epinephrin (adrenalin)
14. PP2500216932 - Fexofenadin
15. PP2500216952 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
16. PP2500216960 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
17. PP2500216963 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
18. PP2500217200 - Amikacin
19. PP2500217213 - Tobramycin
20. PP2500217223 - Metronidazol
21. PP2500217259 - Spiramycin + metronidazol
22. PP2500217341 - Vancomycin
23. PP2500217343 - Vancomycin
24. PP2500217443 - Sắt protein succinylat
25. PP2500217464 - Phytomenadion (vitamin K1)
26. PP2500217471 - Tranexamic acid
27. PP2500217477 - Tranexamic acid
28. PP2500217745 - Acenocoumarol
29. PP2500217766 - Ticagrelor
30. PP2500217875 - Furosemid
31. PP2500217877 - Furosemid
32. PP2500217933 - Esomeprazol
33. PP2500217967 - Metoclopramid
34. PP2500217971 - Ondansetron
35. PP2500217974 - Palonosetron hydroclorid
36. PP2500217975 - Alverin citrat
37. PP2500217989 - Hyoscin butylbromid
38. PP2500217991 - Papaverin hydroclorid
39. PP2500218046 - Diosmin + Hesperidin
40. PP2500218055 - Octreotid
41. PP2500218083 - Hydrocortison
42. PP2500218084 - Hydrocortison
43. PP2500218091 - Methyl prednisolon
44. PP2500218092 - Methyl prednisolon
45. PP2500218099 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
46. PP2500218226 - Eperison
47. PP2500218279 - Betahistin
48. PP2500218302 - Oxytocin
49. PP2500218303 - Oxytocin
50. PP2500218305 - Oxytocin
51. PP2500218310 - Salbutamol sulfat
52. PP2500218324 - Clorpromazin
53. PP2500218387 - Piracetam
54. PP2500218391 - Piracetam
55. PP2500218394 - Piracetam
56. PP2500218427 - Salbutamol sulfat
57. PP2500218433 - Salbutamol sulfat
58. PP2500218437 - Salbutamol + ipratropium
59. PP2500218447 - Terbutalin
60. PP2500218448 - Terbutalin
61. PP2500218517 - Calci clorid
62. PP2500218523 - Glucose
63. PP2500218528 - Kali clorid
64. PP2500218554 - Nước cất pha tiêm
65. PP2500218557 - Nước cất pha tiêm
66. PP2500218591 - Vitamin B1
67. PP2500218602 - Vitamin B1 + B6 + B12
68. PP2500218603 - Vitamin B6
69. PP2500218609 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
70. PP2500218624 - Vitamin E
1. PP2500216705 - Lidocain+ prilocain
2. PP2500216786 - Loxoprofen
3. PP2500216894 - Risedronat
4. PP2500216962 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2500217137 - Cefpirom
6. PP2500217183 - Oxacilin
7. PP2500217184 - Oxacilin
8. PP2500217190 - Piperacilin
9. PP2500217201 - Amikacin
10. PP2500217212 - Tobramycin
11. PP2500217702 - Ramipril
12. PP2500217704 - Ramipril
13. PP2500217959 - Domperidon
14. PP2500218503 - Acid amin*
15. PP2500218619 - Vitamin C
1. PP2500216743 - Diclofenac
2. PP2500216797 - Meloxicam
3. PP2500216831 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500216833 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500216837 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500216857 - Paracetamol + ibuprofen
7. PP2500216909 - Cinnarizin
8. PP2500216910 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
9. PP2500217238 - Azithromycin
10. PP2500217247 - Clarithromycin
11. PP2500217248 - Clarithromycin
12. PP2500217306 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
13. PP2500217316 - Tetracyclin hydroclorid
14. PP2500217356 - Aciclovir
15. PP2500217359 - Aciclovir
16. PP2500217360 - Aciclovir
17. PP2500217363 - Aciclovir
18. PP2500217379 - Ketoconazol
19. PP2500217380 - Ketoconazol
20. PP2500217381 - Miconazol
21. PP2500217387 - Terbinafin (hydroclorid)
22. PP2500217444 - Sắt fumarat + acid folic
23. PP2500217601 - Enalapril
24. PP2500217643 - Losartan
25. PP2500217708 - Telmisartan
26. PP2500217710 - Telmisartan
27. PP2500217767 - Atorvastatin
28. PP2500217824 - Clotrimazol
29. PP2500217845 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
30. PP2500217846 - Tacrolimus
31. PP2500217847 - Tacrolimus
32. PP2500217848 - Tacrolimus
33. PP2500217864 - Povidon iodin
34. PP2500217866 - Povidon iodin
35. PP2500217867 - Povidon iodin
36. PP2500217868 - Povidon iodin
37. PP2500217935 - Esomeprazol
38. PP2500217942 - Pantoprazol
39. PP2500218391 - Piracetam
40. PP2500218394 - Piracetam
41. PP2500218396 - Piracetam
42. PP2500218456 - Ambroxol
43. PP2500218466 - Bromhexin hydroclorid
44. PP2500218485 - N-acetylcystein
45. PP2500218590 - Vitamin B1
46. PP2500218611 - Vitamin C
47. PP2500218616 - Vitamin C
48. PP2500218617 - Vitamin C
1. PP2500216813 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500216818 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500216912 - Desloratadin
4. PP2500217096 - Cefdinir
5. PP2500217392 - Clotrimazol + betamethason
6. PP2500217619 - Irbesartan
7. PP2500217865 - Povidon iodin
8. PP2500217867 - Povidon iodin
9. PP2500217899 - Famotidin
10. PP2500218019 - Kẽm gluconat
11. PP2500218432 - Salbutamol sulfat
12. PP2500218467 - Bromhexin hydroclorid
13. PP2500218468 - Bromhexin hydroclorid
14. PP2500218469 - Bromhexin hydroclorid
15. PP2500218596 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500216912 - Desloratadin
2. PP2500216913 - Desloratadin
3. PP2500216915 - Desloratadin
1. PP2500216757 - Etoricoxib
2. PP2500216759 - Etoricoxib
3. PP2500216761 - Etoricoxib
4. PP2500216774 - Ketoprofen
5. PP2500216779 - Ketoprofen
6. PP2500216888 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
7. PP2500217008 - Ivermectin
8. PP2500217241 - Azithromycin
9. PP2500217242 - Azithromycin
10. PP2500217525 - Trimetazidin
11. PP2500217526 - Trimetazidin
12. PP2500217570 - Bisoprolol
13. PP2500217589 - Carvedilol
14. PP2500217639 - Lisinopril + hydroclorothiazid
15. PP2500217706 - Telmisartan
16. PP2500217711 - Telmisartan + hydroclorothiazid
17. PP2500217715 - Telmisartan + hydroclorothiazid
18. PP2500217719 - Valsartan
19. PP2500217763 - Rivaroxaban
20. PP2500218032 - Racecadotril
21. PP2500218072 - Ursodeoxycholic acid
22. PP2500218076 - Ursodeoxycholic acid
23. PP2500218161 - Linagliptin
24. PP2500218180 - Metformin
25. PP2500218181 - Metformin
26. PP2500218198 - Vildagliptin
27. PP2500218220 - Baclofen
28. PP2500218357 - Mirtazapin
29. PP2500218384 - Piracetam
30. PP2500218415 - Natri montelukast
31. PP2500218418 - Natri montelukast
32. PP2500218496 - Acid amin*
1. PP2500218216 - Immune globulin
1. PP2500216852 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500216862 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2500217605 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500217846 - Tacrolimus
5. PP2500217847 - Tacrolimus
6. PP2500217848 - Tacrolimus
7. PP2500217917 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500218044 - Diosmin + Hesperidin
9. PP2500218046 - Diosmin + Hesperidin
10. PP2500218189 - Sitagliptin
11. PP2500218193 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500217755 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500218131 - Gliclazid
1. PP2500216737 - Dexibuprofen
2. PP2500216740 - Diclofenac
3. PP2500216741 - Diclofenac
4. PP2500216768 - Ibuprofen
5. PP2500216815 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500216824 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500216827 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500216915 - Desloratadin
9. PP2500216952 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
10. PP2500217025 - Amoxicilin + acid clavulanic
11. PP2500217026 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2500217032 - Amoxicilin + acid clavulanic
13. PP2500217037 - Amoxicilin + acid clavulanic
14. PP2500217063 - Ampicilin + sulbactam
15. PP2500217124 - Cefotaxim
16. PP2500217150 - Ceftazidim
17. PP2500217180 - Imipenem + cilastatin*
18. PP2500217181 - Meropenem*
19. PP2500217182 - Meropenem*
20. PP2500217194 - Piperacilin + tazobactam
21. PP2500217197 - Ticarcillin + acid clavulanic
22. PP2500217202 - Amikacin
23. PP2500217211 - Tobramycin
24. PP2500217220 - Tobramycin + dexamethason
25. PP2500217223 - Metronidazol
26. PP2500217231 - Tinidazol
27. PP2500217233 - Clindamycin
28. PP2500217263 - Ciprofloxacin
29. PP2500217275 - Levofloxacin
30. PP2500217276 - Levofloxacin
31. PP2500217281 - Levofloxacin
32. PP2500217294 - Moxifloxacin
33. PP2500217297 - Ofloxacin
34. PP2500217303 - Ofloxacin
35. PP2500217379 - Ketoconazol
36. PP2500217399 - Fluorouracil (5-FU)
37. PP2500217400 - Methotrexat
38. PP2500217401 - Methotrexat
39. PP2500217452 - Sắt sulfat + acid folic
40. PP2500217498 - Diltiazem
41. PP2500217600 - Enalapril
42. PP2500217607 - Felodipin
43. PP2500217608 - Felodipin
44. PP2500217833 - Fusidic acid
45. PP2500217835 - Fusidic acid + hydrocortison
46. PP2500217860 - Cồn 70°
47. PP2500217933 - Esomeprazol
48. PP2500217971 - Ondansetron
49. PP2500217974 - Palonosetron hydroclorid
50. PP2500218011 - Berberin (hydroclorid)
51. PP2500218018 - Kẽm sulfat
52. PP2500218087 - Methyl prednisolon
53. PP2500218311 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
54. PP2500218312 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
55. PP2500218370 - Acetyl leucin
56. PP2500218483 - N-acetylcystein
57. PP2500218554 - Nước cất pha tiêm
58. PP2500218557 - Nước cất pha tiêm
59. PP2500218585 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
60. PP2500218602 - Vitamin B1 + B6 + B12
61. PP2500218611 - Vitamin C
1. PP2500216734 - Celecoxib
2. PP2500216737 - Dexibuprofen
3. PP2500216743 - Diclofenac
4. PP2500216749 - Etodolac
5. PP2500216757 - Etoricoxib
6. PP2500216761 - Etoricoxib
7. PP2500216768 - Ibuprofen
8. PP2500216788 - Loxoprofen
9. PP2500216790 - Meloxicam
10. PP2500216796 - Meloxicam
11. PP2500216797 - Meloxicam
12. PP2500216798 - Meloxicam
13. PP2500216804 - Nabumeton
14. PP2500216817 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500216821 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2500216826 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2500216831 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2500216833 - Paracetamol (acetaminophen)
19. PP2500216842 - Paracetamol (acetaminophen)
20. PP2500216850 - Paracetamol + chlorpheniramin
21. PP2500216855 - Paracetamol + codein phosphat
22. PP2500216868 - Piroxicam
23. PP2500216870 - Tenoxicam
24. PP2500216878 - Allopurinol
25. PP2500216881 - Colchicin
26. PP2500216885 - Diacerein
27. PP2500216887 - Glucosamin
28. PP2500216890 - Alpha chymotrypsin
29. PP2500216893 - Methocarbamol
30. PP2500216896 - Alimemazin
31. PP2500216905 - Cetirizin
32. PP2500216909 - Cinnarizin
33. PP2500216910 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
34. PP2500216917 - Desloratadin
35. PP2500216918 - Dexchlorpheniramin
36. PP2500216929 - Fexofenadin
37. PP2500216932 - Fexofenadin
38. PP2500216935 - Fexofenadin
39. PP2500216939 - Levocetirizin
40. PP2500216942 - Loratadin
41. PP2500216989 - Phenobarbital
42. PP2500217223 - Metronidazol
43. PP2500217230 - Tinidazol
44. PP2500217247 - Clarithromycin
45. PP2500217248 - Clarithromycin
46. PP2500217250 - Erythromycin
47. PP2500217252 - Spiramycin
48. PP2500217259 - Spiramycin + metronidazol
49. PP2500217271 - Ciprofloxacin
50. PP2500217272 - Ciprofloxacin
51. PP2500217278 - Levofloxacin
52. PP2500217279 - Levofloxacin
53. PP2500217300 - Ofloxacin
54. PP2500217308 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
55. PP2500217350 - Tenofovir (TDF)
56. PP2500217351 - Tenofovir (TDF)
57. PP2500217363 - Aciclovir
58. PP2500217398 - Flunarizin
59. PP2500217439 - Trihexyphenidyl hydroclorid
60. PP2500217507 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
61. PP2500217522 - Trimetazidin
62. PP2500217540 - Amlodipin
63. PP2500217541 - Amlodipin
64. PP2500217564 - Atenolol
65. PP2500217570 - Bisoprolol
66. PP2500217572 - Bisoprolol
67. PP2500217580 - Candesartan + hydrochlorothiazid
68. PP2500217585 - Captopril
69. PP2500217601 - Enalapril
70. PP2500217614 - Irbesartan
71. PP2500217641 - Losartan
72. PP2500217643 - Losartan
73. PP2500217659 - Nebivolol
74. PP2500217680 - Perindopril
75. PP2500217690 - Perindopril + indapamid
76. PP2500217693 - Perindopril + indapamid
77. PP2500217708 - Telmisartan
78. PP2500217739 - Ivabradin
79. PP2500217742 - Ivabradin
80. PP2500217747 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat)
81. PP2500217753 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
82. PP2500217755 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
83. PP2500217758 - Clopidogrel
84. PP2500217767 - Atorvastatin
85. PP2500217770 - Atorvastatin
86. PP2500217795 - Fenofibrat
87. PP2500217812 - Simvastatin
88. PP2500217879 - Furosemid + spironolacton
89. PP2500217884 - Spironolacton
90. PP2500217901 - Famotidin
91. PP2500217906 - Lansoprazol
92. PP2500217910 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
93. PP2500217927 - Omeprazol
94. PP2500217930 - Esomeprazol
95. PP2500217932 - Esomeprazol
96. PP2500217935 - Esomeprazol
97. PP2500217942 - Pantoprazol
98. PP2500217947 - Rabeprazol
99. PP2500217950 - Rebamipid
100. PP2500217954 - Dimenhydrinat
101. PP2500217957 - Domperidon
102. PP2500217964 - Metoclopramid
103. PP2500217975 - Alverin citrat
104. PP2500217981 - Drotaverin clohydrat
105. PP2500218027 - Loperamid
106. PP2500218028 - Loperamid
107. PP2500218060 - Simethicon
108. PP2500218068 - Trimebutin maleat
109. PP2500218069 - Trimebutin maleat
110. PP2500218087 - Methyl prednisolon
111. PP2500218120 - Acarbose
112. PP2500218138 - Glimepirid
113. PP2500218142 - Glimepirid
114. PP2500218208 - Thiamazol
115. PP2500218226 - Eperison
116. PP2500218230 - Tizanidin hydroclorid
117. PP2500218234 - Thiocolchicosid
118. PP2500218318 - Rotundin
119. PP2500218319 - Rotundin
120. PP2500218324 - Clorpromazin
121. PP2500218330 - Levosulpirid
122. PP2500218332 - Olanzapin
123. PP2500218347 - Sulpirid
124. PP2500218354 - Amitriptylin hydroclorid
125. PP2500218370 - Acetyl leucin
126. PP2500218391 - Piracetam
127. PP2500218394 - Piracetam
128. PP2500218395 - Piracetam
129. PP2500218396 - Piracetam
130. PP2500218402 - Bambuterol
131. PP2500218420 - Natri montelukast
132. PP2500218456 - Ambroxol
133. PP2500218466 - Bromhexin hydroclorid
134. PP2500218472 - Carbocistein
135. PP2500218473 - Carbocistein
136. PP2500218480 - N-acetylcystein
137. PP2500218483 - N-acetylcystein
138. PP2500218485 - N-acetylcystein
139. PP2500218572 - Calci lactat
140. PP2500218590 - Vitamin B1
141. PP2500218604 - Vitamin B6
142. PP2500218607 - Vitamin B6 + magnesi lactat
143. PP2500218615 - Vitamin C
144. PP2500218616 - Vitamin C
145. PP2500218617 - Vitamin C
146. PP2500218625 - Vitamin PP
1. PP2500216763 - Ibuprofen
2. PP2500216767 - Ibuprofen
3. PP2500217414 - Alfuzosin
4. PP2500217415 - Alfuzosin
5. PP2500218235 - Thiocolchicosid
1. PP2500217672 - Perindopril
2. PP2500218587 - Vitamin A + D2
1. PP2500217743 - Milrinon
2. PP2500218004 - Sorbitol
3. PP2500218093 - Methyl prednisolon
1. PP2500216796 - Meloxicam
2. PP2500216830 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500217164 - Cefuroxim
4. PP2500217241 - Azithromycin
5. PP2500217271 - Ciprofloxacin
6. PP2500217349 - Tenofovir (TDF)
7. PP2500217371 - Fluconazol
8. PP2500217452 - Sắt sulfat + acid folic
9. PP2500217525 - Trimetazidin
10. PP2500217539 - Amlodipin
11. PP2500217565 - Atenolol
12. PP2500217569 - Bisoprolol
13. PP2500217571 - Bisoprolol
14. PP2500217806 - Rosuvastatin
15. PP2500218042 - Diosmin + hesperidin
16. PP2500218087 - Methyl prednisolon
17. PP2500218624 - Vitamin E
1. PP2500216743 - Diclofenac
2. PP2500216831 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500217391 - Clotrimazol + betamethason
1. PP2500217021 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500217038 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500217904 - Lansoprazol
1. PP2500217216 - Tobramycin + dexamethason
2. PP2500217241 - Azithromycin
3. PP2500217810 - Rosuvastatin
4. PP2500218042 - Diosmin + hesperidin
5. PP2500218250 - Moxifloxacin + dexamethason
6. PP2500218264 - Natri hyaluronat
1. PP2500217771 - Atorvastatin
2. PP2500217924 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
3. PP2500218434 - Salbutamol sulfat
1. PP2500216819 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500216969 - Pralidoxim
3. PP2500216970 - Pralidoxim
4. PP2500217224 - Metronidazol
5. PP2500218436 - Salbutamol + ipratropium
6. PP2500218519 - Glucose
7. PP2500218524 - Glucose
8. PP2500218525 - Glucose
9. PP2500218526 - Glucose
10. PP2500218534 - Natri clorid
11. PP2500218537 - Natri clorid
12. PP2500218539 - Natri clorid
13. PP2500218541 - Natri clorid
14. PP2500218547 - Ringer lactat
15. PP2500218549 - Ringer lactat
1. PP2500216714 - Propofol
2. PP2500216715 - Propofol
3. PP2500217318 - Colistin*
4. PP2500217333 - Teicoplanin*
5. PP2500217786 - Fenofibrat
6. PP2500218197 - Vildagliptin
7. PP2500218467 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500217008 - Ivermectin
2. PP2500217009 - Ivermectin
3. PP2500217055 - Amoxicilin + sulbactam
4. PP2500217174 - Cloxacilin
5. PP2500217292 - Moxifloxacin
6. PP2500217366 - Clotrimazol
7. PP2500217378 - Itraconazol
8. PP2500217427 - Solifenacin succinate
9. PP2500217766 - Ticagrelor
10. PP2500218388 - Piracetam
1. PP2500216787 - Loxoprofen
2. PP2500216798 - Meloxicam
3. PP2500217006 - Albendazol
4. PP2500217367 - Clotrimazol
5. PP2500217832 - Fusidic acid + hydrocortison
6. PP2500217912 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd