Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm tập trung thuốc generic, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền cho các cơ sở y tế trong tỉnh Đồng Tháp giai đoạn 2025-2027
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 19/05/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:42 19/05/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
267
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500216685 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 302.640.000 302.640.000 0
2 PP2500216686 Bupivacain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 825.344.000 825.344.000 0
3 PP2500216687 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 9.180.000.000 9.180.000.000 0
4 PP2500216690 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 68.948.250 68.948.250 0
5 PP2500216691 Etomidat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 180.000.000 180.000.000 0
6 PP2500216694 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 2.312.160.000 2.312.160.000 0
7 PP2500216700 Lidocain hydroclodrid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 174.450.000 174.450.000 0
8 PP2500216701 Lidocain hydroclodrid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 158.493.500 158.493.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 144.085.000 144.085.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 151.289.250 151.289.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 158.493.500 158.493.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 144.085.000 144.085.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 151.289.250 151.289.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 158.493.500 158.493.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 144.085.000 144.085.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 151.289.250 151.289.250 0
9 PP2500216703 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 150 95.381.000 180 4.727.800.000 4.727.800.000 0
10 PP2500216704 Lidocain+ prilocain vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 78.844.650 78.844.650 0
11 PP2500216705 Lidocain+ prilocain vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 250.000.000 180 3.438.960 3.438.960 0
12 PP2500216706 Midazolam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 1.135.750.000 1.135.750.000 0
13 PP2500216707 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 612.637.192 180 2.118.466.560 2.118.466.560 0
14 PP2500216708 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 1.848.875.000 1.848.875.000 0
15 PP2500216709 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 112.875.000 112.875.000 0
16 PP2500216713 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 2.781.680.000 2.781.680.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 2.781.680.000 2.781.680.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 2.781.680.000 2.781.680.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 2.781.680.000 2.781.680.000 0
17 PP2500216714 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 204.841.500 204.841.500 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 295.817.000 180 203.595.000 203.595.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 204.841.500 204.841.500 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 295.817.000 180 203.595.000 203.595.000 0
18 PP2500216715 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 49.300.000 49.300.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 295.817.000 180 49.000.000 49.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 49.300.000 49.300.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 295.817.000 180 49.000.000 49.000.000 0
19 PP2500216716 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 300.000.000 300.000.000 0
20 PP2500216717 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 612.637.192 180 9.675.592.500 9.675.592.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 9.762.080.000 9.762.080.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 612.637.192 180 9.675.592.500 9.675.592.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 9.762.080.000 9.762.080.000 0
21 PP2500216719 Atracurium besylat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 475.187.000 180 244.260.000 244.260.000 0
22 PP2500216720 Atracurium besylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 67.770.000 67.770.000 0
23 PP2500216723 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 123.972.590 123.972.590 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 125.523.600 125.523.600 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 123.972.590 123.972.590 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 125.523.600 125.523.600 0
24 PP2500216724 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 5.155.500 5.155.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 5.220.000 5.220.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 5.155.500 5.155.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 5.220.000 5.220.000 0
25 PP2500216725 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 2.996.136.000 2.996.136.000 0
26 PP2500216726 Rocuronium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 27.900.000 27.900.000 0
27 PP2500216727 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 685.520.000 685.520.000 0
28 PP2500216728 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 221.400.000 221.400.000 0
29 PP2500216729 Suxamethonium clorid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 36.058.000 195 632.880.000 632.880.000 0
30 PP2500216730 Aceclofenac vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 150 67.176.000 180 1.254.000.000 1.254.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 1.347.000.000 1.347.000.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 150 67.176.000 180 1.254.000.000 1.254.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 1.347.000.000 1.347.000.000 0
31 PP2500216731 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 919.100.000 919.100.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.203.213.000 1.203.213.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 919.100.000 919.100.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.203.213.000 1.203.213.000 0
32 PP2500216732 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 2.476.600.000 2.476.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 362.000.000 180 3.714.900.000 3.714.900.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 567.196.000 187 1.291.370.000 1.291.370.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 2.476.600.000 2.476.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 362.000.000 180 3.714.900.000 3.714.900.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 567.196.000 187 1.291.370.000 1.291.370.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 2.476.600.000 2.476.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 362.000.000 180 3.714.900.000 3.714.900.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 567.196.000 187 1.291.370.000 1.291.370.000 0
33 PP2500216733 Celecoxib vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 859.950.000 859.950.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 160.524.000 160.524.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 121.164.000 181 267.540.000 267.540.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 118.482.000 118.482.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 189.189.000 189.189.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 859.950.000 859.950.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 160.524.000 160.524.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 121.164.000 181 267.540.000 267.540.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 118.482.000 118.482.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 189.189.000 189.189.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 859.950.000 859.950.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 160.524.000 160.524.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 121.164.000 181 267.540.000 267.540.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 118.482.000 118.482.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 189.189.000 189.189.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 859.950.000 859.950.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 160.524.000 160.524.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 121.164.000 181 267.540.000 267.540.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 118.482.000 118.482.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 189.189.000 189.189.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 859.950.000 859.950.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 160.524.000 160.524.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 121.164.000 181 267.540.000 267.540.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 118.482.000 118.482.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 189.189.000 189.189.000 0
34 PP2500216734 Celecoxib vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 859.526.000 859.526.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 745.729.600 745.729.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.653.679.600 1.653.679.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.501.144.000 1.501.144.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 733.623.600 733.623.600 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 859.526.000 859.526.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 745.729.600 745.729.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.653.679.600 1.653.679.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.501.144.000 1.501.144.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 733.623.600 733.623.600 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 859.526.000 859.526.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 745.729.600 745.729.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.653.679.600 1.653.679.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.501.144.000 1.501.144.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 733.623.600 733.623.600 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 859.526.000 859.526.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 745.729.600 745.729.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.653.679.600 1.653.679.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.501.144.000 1.501.144.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 733.623.600 733.623.600 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 859.526.000 859.526.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 745.729.600 745.729.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.653.679.600 1.653.679.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.501.144.000 1.501.144.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 733.623.600 733.623.600 0
35 PP2500216735 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 503.306.200 195 3.480.000.000 3.480.000.000 0
36 PP2500216736 Celecoxib vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 122.400.000 122.400.000 0
37 PP2500216737 Dexibuprofen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 154.014.000 154.014.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 162.120.000 162.120.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 153.628.000 153.628.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 154.014.000 154.014.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 162.120.000 162.120.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 153.628.000 153.628.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 154.014.000 154.014.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 162.120.000 162.120.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 153.628.000 153.628.000 0
38 PP2500216738 Diclofenac vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 171.039.000 171.039.000 0
39 PP2500216739 Diclofenac vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 421.834.874 180 1.100.822.800 1.100.822.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.124.904.200 1.124.904.200 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 421.834.874 180 1.100.822.800 1.100.822.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.124.904.200 1.124.904.200 0
40 PP2500216740 Diclofenac vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 364.560.000 364.560.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 291.648.000 291.648.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 290.918.880 290.918.880 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 364.560.000 364.560.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 291.648.000 291.648.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 290.918.880 290.918.880 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 364.560.000 364.560.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 291.648.000 291.648.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 290.918.880 290.918.880 0
41 PP2500216741 Diclofenac vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 275.700.000 275.700.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 210.000.000 210.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 168.000.000 168.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 167.580.000 167.580.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 275.700.000 275.700.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 210.000.000 210.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 168.000.000 168.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 167.580.000 167.580.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 275.700.000 275.700.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 210.000.000 210.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 168.000.000 168.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 167.580.000 167.580.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 275.700.000 275.700.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 210.000.000 210.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 168.000.000 168.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 167.580.000 167.580.000 0
42 PP2500216742 Diclofenac vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 370.690.000 370.690.000 0
43 PP2500216743 Diclofenac vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 173.776.000 173.776.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 103.179.500 103.179.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 83.629.700 83.629.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 200.928.500 200.928.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 81.457.500 81.457.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 127.073.700 127.073.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 135.762.500 135.762.500 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 150 65.949.000 200 86.888.000 86.888.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 173.776.000 173.776.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 103.179.500 103.179.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 83.629.700 83.629.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 200.928.500 200.928.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 81.457.500 81.457.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 127.073.700 127.073.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 135.762.500 135.762.500 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 150 65.949.000 200 86.888.000 86.888.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 173.776.000 173.776.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 103.179.500 103.179.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 83.629.700 83.629.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 200.928.500 200.928.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 81.457.500 81.457.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 127.073.700 127.073.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 135.762.500 135.762.500 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 150 65.949.000 200 86.888.000 86.888.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 173.776.000 173.776.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 103.179.500 103.179.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 83.629.700 83.629.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 200.928.500 200.928.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 81.457.500 81.457.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 127.073.700 127.073.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 135.762.500 135.762.500 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 150 65.949.000 200 86.888.000 86.888.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 173.776.000 173.776.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 103.179.500 103.179.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 83.629.700 83.629.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 200.928.500 200.928.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 81.457.500 81.457.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 127.073.700 127.073.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 135.762.500 135.762.500 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 150 65.949.000 200 86.888.000 86.888.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 173.776.000 173.776.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 103.179.500 103.179.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 83.629.700 83.629.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 200.928.500 200.928.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 81.457.500 81.457.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 127.073.700 127.073.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 135.762.500 135.762.500 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 150 65.949.000 200 86.888.000 86.888.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 173.776.000 173.776.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 103.179.500 103.179.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 83.629.700 83.629.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 200.928.500 200.928.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 81.457.500 81.457.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 127.073.700 127.073.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 135.762.500 135.762.500 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 150 65.949.000 200 86.888.000 86.888.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 173.776.000 173.776.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 103.179.500 103.179.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 83.629.700 83.629.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 200.928.500 200.928.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 81.457.500 81.457.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 127.073.700 127.073.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 135.762.500 135.762.500 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 150 65.949.000 200 86.888.000 86.888.000 0
44 PP2500216744 Diclofenac vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 259.435.000 259.435.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 108.491.000 108.491.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 115.094.800 115.094.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 102.830.600 102.830.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 278.303.000 278.303.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 259.435.000 259.435.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 108.491.000 108.491.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 115.094.800 115.094.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 102.830.600 102.830.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 278.303.000 278.303.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 259.435.000 259.435.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 108.491.000 108.491.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 115.094.800 115.094.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 102.830.600 102.830.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 278.303.000 278.303.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 259.435.000 259.435.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 108.491.000 108.491.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 115.094.800 115.094.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 102.830.600 102.830.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 278.303.000 278.303.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 259.435.000 259.435.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 108.491.000 108.491.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 115.094.800 115.094.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 102.830.600 102.830.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 278.303.000 278.303.000 0
45 PP2500216745 Diclofenac vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 150 42.400.000 185 182.160.000 182.160.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 332.414.400 332.414.400 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 150 42.400.000 185 182.160.000 182.160.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 332.414.400 332.414.400 0
46 PP2500216747 Diclofenac vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 55.424.250 55.424.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 56.511.000 56.511.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 55.424.250 55.424.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 56.511.000 56.511.000 0
47 PP2500216748 Etodolac vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 569.855.000 569.855.000 0
48 PP2500216749 Etodolac vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 39.200.000 39.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 38.200.000 38.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 39.200.000 39.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 38.200.000 38.200.000 0
49 PP2500216750 Etodolac vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 89.237.000 180 469.650.000 469.650.000 0
50 PP2500216751 Etodolac vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 292.185.000 292.185.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 307.436.000 307.436.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 258.210.000 258.210.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 282.219.000 282.219.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 285.390.000 285.390.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 302.000.000 302.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 280.860.000 280.860.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 292.185.000 292.185.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 307.436.000 307.436.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 258.210.000 258.210.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 282.219.000 282.219.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 285.390.000 285.390.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 302.000.000 302.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 280.860.000 280.860.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 292.185.000 292.185.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 307.436.000 307.436.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 258.210.000 258.210.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 282.219.000 282.219.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 285.390.000 285.390.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 302.000.000 302.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 280.860.000 280.860.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 292.185.000 292.185.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 307.436.000 307.436.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 258.210.000 258.210.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 282.219.000 282.219.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 285.390.000 285.390.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 302.000.000 302.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 280.860.000 280.860.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 292.185.000 292.185.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 307.436.000 307.436.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 258.210.000 258.210.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 282.219.000 282.219.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 285.390.000 285.390.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 302.000.000 302.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 280.860.000 280.860.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 292.185.000 292.185.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 307.436.000 307.436.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 258.210.000 258.210.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 282.219.000 282.219.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 285.390.000 285.390.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 302.000.000 302.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 280.860.000 280.860.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 292.185.000 292.185.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 307.436.000 307.436.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 258.210.000 258.210.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 282.219.000 282.219.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 285.390.000 285.390.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 302.000.000 302.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 280.860.000 280.860.000 0
51 PP2500216752 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 790.587.000 790.587.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 786.780.000 786.780.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 841.770.000 841.770.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 723.330.000 723.330.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 790.587.000 790.587.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 786.780.000 786.780.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 841.770.000 841.770.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 723.330.000 723.330.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 790.587.000 790.587.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 786.780.000 786.780.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 841.770.000 841.770.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 723.330.000 723.330.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 790.587.000 790.587.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 786.780.000 786.780.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 841.770.000 841.770.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 723.330.000 723.330.000 0
52 PP2500216753 Etoricoxib vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 392.000.000 392.000.000 0
53 PP2500216754 Etoricoxib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 225.620.000 225.620.000 0
54 PP2500216755 Etoricoxib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 97.350.000 97.350.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 93.500.000 93.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 97.350.000 97.350.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 93.500.000 93.500.000 0
55 PP2500216756 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 497.700.000 497.700.000 0
56 PP2500216757 Etoricoxib vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 78.432.000 78.432.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 180.600.000 180.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 80.668.000 80.668.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 76.712.000 76.712.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 78.432.000 78.432.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 180.600.000 180.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 80.668.000 80.668.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 76.712.000 76.712.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 78.432.000 78.432.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 180.600.000 180.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 80.668.000 80.668.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 76.712.000 76.712.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 78.432.000 78.432.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 180.600.000 180.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 80.668.000 80.668.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 76.712.000 76.712.000 0
57 PP2500216758 Etoricoxib vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 561.780.000 561.780.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 561.780.000 561.780.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 561.780.000 561.780.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 561.780.000 561.780.000 0
58 PP2500216759 Etoricoxib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 210.600.000 210.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 75.600.000 75.600.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 48.762.000 48.762.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 150 4.212.000 180 83.700.000 83.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 51.300.000 51.300.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 64.152.000 64.152.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 52.272.000 52.272.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 210.600.000 210.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 75.600.000 75.600.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 48.762.000 48.762.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 150 4.212.000 180 83.700.000 83.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 51.300.000 51.300.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 64.152.000 64.152.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 52.272.000 52.272.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 210.600.000 210.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 75.600.000 75.600.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 48.762.000 48.762.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 150 4.212.000 180 83.700.000 83.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 51.300.000 51.300.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 64.152.000 64.152.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 52.272.000 52.272.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 210.600.000 210.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 75.600.000 75.600.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 48.762.000 48.762.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 150 4.212.000 180 83.700.000 83.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 51.300.000 51.300.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 64.152.000 64.152.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 52.272.000 52.272.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 210.600.000 210.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 75.600.000 75.600.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 48.762.000 48.762.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 150 4.212.000 180 83.700.000 83.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 51.300.000 51.300.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 64.152.000 64.152.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 52.272.000 52.272.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 210.600.000 210.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 75.600.000 75.600.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 48.762.000 48.762.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 150 4.212.000 180 83.700.000 83.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 51.300.000 51.300.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 64.152.000 64.152.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 52.272.000 52.272.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 210.600.000 210.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 75.600.000 75.600.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 48.762.000 48.762.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 150 4.212.000 180 83.700.000 83.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 51.300.000 51.300.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 64.152.000 64.152.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 52.272.000 52.272.000 0
59 PP2500216760 Etoricoxib vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 316.000.000 316.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 396.000.000 396.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 309.960.000 309.960.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 316.000.000 316.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 396.000.000 396.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 309.960.000 309.960.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 316.000.000 316.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 396.000.000 396.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 309.960.000 309.960.000 0
60 PP2500216761 Etoricoxib vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 172.380.000 172.380.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.182.324.000 1.182.324.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 638.820.000 638.820.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 206.180.000 206.180.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 171.028.000 171.028.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 172.380.000 172.380.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.182.324.000 1.182.324.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 638.820.000 638.820.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 206.180.000 206.180.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 171.028.000 171.028.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 172.380.000 172.380.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.182.324.000 1.182.324.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 638.820.000 638.820.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 206.180.000 206.180.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 171.028.000 171.028.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 172.380.000 172.380.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.182.324.000 1.182.324.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 638.820.000 638.820.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 206.180.000 206.180.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 171.028.000 171.028.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 172.380.000 172.380.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.182.324.000 1.182.324.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 638.820.000 638.820.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 206.180.000 206.180.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 171.028.000 171.028.000 0
61 PP2500216762 Ibuprofen vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 680.000.000 195 220.206.000 220.206.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 176.400.000 176.400.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 680.000.000 195 220.206.000 220.206.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 176.400.000 176.400.000 0
62 PP2500216763 Ibuprofen vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 71.270.000 181 40.000.000 40.000.000 0
63 PP2500216764 Ibuprofen vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 110.580.000 110.580.000 0
64 PP2500216765 Ibuprofen vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 21.737.500 21.737.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 33.487.500 33.487.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 28.435.000 28.435.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 55.812.500 55.812.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 21.737.500 21.737.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 33.487.500 33.487.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 28.435.000 28.435.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 55.812.500 55.812.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 21.737.500 21.737.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 33.487.500 33.487.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 28.435.000 28.435.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 55.812.500 55.812.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 21.737.500 21.737.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 33.487.500 33.487.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 28.435.000 28.435.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 55.812.500 55.812.500 0
65 PP2500216766 Ibuprofen vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 94.842.000 180 940.842.000 940.842.000 0
66 PP2500216767 Ibuprofen vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 725.000.000 725.000.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 71.270.000 181 362.500.000 362.500.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 725.000.000 725.000.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 71.270.000 181 362.500.000 362.500.000 0
67 PP2500216768 Ibuprofen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 872.217.920 872.217.920 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 133.788.480 133.788.480 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 283.133.760 283.133.760 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 334.471.200 334.471.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 123.935.840 123.935.840 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 124.454.400 124.454.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 125.491.520 125.491.520 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 872.217.920 872.217.920 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 133.788.480 133.788.480 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 283.133.760 283.133.760 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 334.471.200 334.471.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 123.935.840 123.935.840 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 124.454.400 124.454.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 125.491.520 125.491.520 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 872.217.920 872.217.920 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 133.788.480 133.788.480 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 283.133.760 283.133.760 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 334.471.200 334.471.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 123.935.840 123.935.840 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 124.454.400 124.454.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 125.491.520 125.491.520 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 872.217.920 872.217.920 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 133.788.480 133.788.480 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 283.133.760 283.133.760 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 334.471.200 334.471.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 123.935.840 123.935.840 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 124.454.400 124.454.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 125.491.520 125.491.520 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 872.217.920 872.217.920 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 133.788.480 133.788.480 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 283.133.760 283.133.760 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 334.471.200 334.471.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 123.935.840 123.935.840 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 124.454.400 124.454.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 125.491.520 125.491.520 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 872.217.920 872.217.920 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 133.788.480 133.788.480 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 283.133.760 283.133.760 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 334.471.200 334.471.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 123.935.840 123.935.840 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 124.454.400 124.454.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 125.491.520 125.491.520 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 872.217.920 872.217.920 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 133.788.480 133.788.480 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 283.133.760 283.133.760 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 334.471.200 334.471.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 123.935.840 123.935.840 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 124.454.400 124.454.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 125.491.520 125.491.520 0
68 PP2500216769 Ibuprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 235.200.000 235.200.000 0
69 PP2500216770 Ibuprofen + codein vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 51.171.000 180 9.300.000 9.300.000 0
vn0317763360 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ THUẬN AN 150 186.000 180 9.000.000 9.000.000 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 51.171.000 180 9.300.000 9.300.000 0
vn0317763360 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ THUẬN AN 150 186.000 180 9.000.000 9.000.000 0
70 PP2500216771 Ibuprofen + codein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 92.400.000 92.400.000 0
71 PP2500216772 Ketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 475.187.000 180 120.000.000 120.000.000 0
72 PP2500216773 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.719.238.500 1.719.238.500 0
73 PP2500216774 Ketoprofen vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 401.800.000 401.800.000 0
74 PP2500216775 Ketoprofen vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 60.128.000 180 68.500.000 68.500.000 0
75 PP2500216776 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 150 187.660.000 180 567.000.000 567.000.000 0
76 PP2500216777 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 150 187.660.000 180 4.200.000.000 4.200.000.000 0
77 PP2500216778 Ketoprofen vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 150 427.980.000 180 1.925.280.000 1.925.280.000 0
78 PP2500216779 Ketoprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 64.575.000 64.575.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 59.347.500 59.347.500 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 64.575.000 64.575.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 59.347.500 59.347.500 0
79 PP2500216780 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 117.803.868 180 1.127.175.000 1.127.175.000 0
80 PP2500216781 Ketorolac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 373.882.200 373.882.200 0
81 PP2500216782 Ketorolac vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 1.155.700.000 1.155.700.000 0
82 PP2500216783 Ketorolac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 76.450.000 76.450.000 0
83 PP2500216784 Ketorolac vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 175.175.000 175.175.000 0
84 PP2500216785 Loxoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 231.000.000 231.000.000 0
85 PP2500216786 Loxoprofen vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 150 20.203.000 181 148.180.000 148.180.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 148.800.000 148.800.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 141.980.000 141.980.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 250.000.000 180 164.052.000 164.052.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 150 20.203.000 181 148.180.000 148.180.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 148.800.000 148.800.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 141.980.000 141.980.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 250.000.000 180 164.052.000 164.052.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 150 20.203.000 181 148.180.000 148.180.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 148.800.000 148.800.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 141.980.000 141.980.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 250.000.000 180 164.052.000 164.052.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 150 20.203.000 181 148.180.000 148.180.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 148.800.000 148.800.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 141.980.000 141.980.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 250.000.000 180 164.052.000 164.052.000 0
86 PP2500216787 Loxoprofen vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 275.610.000 180 1.415.500.000 1.415.500.000 0
87 PP2500216788 Loxoprofen vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 71.136.000 71.136.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 64.387.200 64.387.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 63.475.200 63.475.200 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 71.136.000 71.136.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 64.387.200 64.387.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 63.475.200 63.475.200 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 71.136.000 71.136.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 64.387.200 64.387.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 63.475.200 63.475.200 0
88 PP2500216789 Meloxicam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 31.854.800 31.854.800 0
89 PP2500216790 Meloxicam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 118.560.000 118.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 137.280.000 137.280.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 118.560.000 118.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 137.280.000 137.280.000 0
90 PP2500216791 Meloxicam vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 114.000.000 181 584.325.000 584.325.000 0
91 PP2500216792 Meloxicam vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 739.746.000 739.746.000 0
92 PP2500216793 Meloxicam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 475.187.000 180 481.338.000 481.338.000 0
93 PP2500216794 Meloxicam vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 150 155.398.000 180 754.390.000 754.390.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 766.825.000 766.825.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 150 155.398.000 180 754.390.000 754.390.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 766.825.000 766.825.000 0
94 PP2500216795 Meloxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 62.044.500 62.044.500 0
95 PP2500216796 Meloxicam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 255.750.000 255.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 75.020.000 75.020.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 204.600.000 204.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 255.750.000 255.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 75.020.000 75.020.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 204.600.000 204.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 255.750.000 255.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 75.020.000 75.020.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 204.600.000 204.600.000 0
96 PP2500216797 Meloxicam vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 563.100.000 563.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 130.639.200 130.639.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 867.174.000 867.174.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.092.414.000 1.092.414.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 225.240.000 225.240.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 204.968.400 204.968.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 371.646.000 371.646.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 495.528.000 495.528.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 563.100.000 563.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 130.639.200 130.639.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 867.174.000 867.174.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.092.414.000 1.092.414.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 225.240.000 225.240.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 204.968.400 204.968.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 371.646.000 371.646.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 495.528.000 495.528.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 563.100.000 563.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 130.639.200 130.639.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 867.174.000 867.174.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.092.414.000 1.092.414.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 225.240.000 225.240.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 204.968.400 204.968.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 371.646.000 371.646.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 495.528.000 495.528.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 563.100.000 563.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 130.639.200 130.639.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 867.174.000 867.174.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.092.414.000 1.092.414.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 225.240.000 225.240.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 204.968.400 204.968.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 371.646.000 371.646.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 495.528.000 495.528.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 563.100.000 563.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 130.639.200 130.639.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 867.174.000 867.174.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.092.414.000 1.092.414.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 225.240.000 225.240.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 204.968.400 204.968.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 371.646.000 371.646.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 495.528.000 495.528.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 563.100.000 563.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 130.639.200 130.639.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 867.174.000 867.174.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.092.414.000 1.092.414.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 225.240.000 225.240.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 204.968.400 204.968.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 371.646.000 371.646.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 495.528.000 495.528.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 563.100.000 563.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 130.639.200 130.639.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 867.174.000 867.174.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.092.414.000 1.092.414.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 225.240.000 225.240.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 204.968.400 204.968.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 371.646.000 371.646.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 495.528.000 495.528.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 563.100.000 563.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 130.639.200 130.639.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 867.174.000 867.174.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.092.414.000 1.092.414.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 225.240.000 225.240.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 204.968.400 204.968.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 371.646.000 371.646.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 495.528.000 495.528.000 0
97 PP2500216798 Meloxicam vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 150 74.899.000 180 1.515.822.000 1.515.822.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 201.849.000 180 1.417.739.400 1.417.739.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.426.656.000 1.426.656.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 275.610.000 180 1.783.320.000 1.783.320.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 150 74.899.000 180 1.515.822.000 1.515.822.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 201.849.000 180 1.417.739.400 1.417.739.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.426.656.000 1.426.656.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 275.610.000 180 1.783.320.000 1.783.320.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 150 74.899.000 180 1.515.822.000 1.515.822.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 201.849.000 180 1.417.739.400 1.417.739.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.426.656.000 1.426.656.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 275.610.000 180 1.783.320.000 1.783.320.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 150 74.899.000 180 1.515.822.000 1.515.822.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 201.849.000 180 1.417.739.400 1.417.739.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.426.656.000 1.426.656.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 275.610.000 180 1.783.320.000 1.783.320.000 0
98 PP2500216800 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 612.637.192 180 103.727.169 103.727.169 0
99 PP2500216802 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 612.637.192 180 198.770.000 198.770.000 0
100 PP2500216803 Nabumeton vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 726.480.000 726.480.000 0
101 PP2500216804 Nabumeton vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 310.800.000 310.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 262.500.000 262.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 409.500.000 409.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 310.800.000 310.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 262.500.000 262.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 409.500.000 409.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 310.800.000 310.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 262.500.000 262.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 409.500.000 409.500.000 0
102 PP2500216805 Naproxen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 497.700.000 497.700.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 363.321.000 363.321.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 984.079.000 180 201.450.000 201.450.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 497.700.000 497.700.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 363.321.000 363.321.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 984.079.000 180 201.450.000 201.450.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 497.700.000 497.700.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 363.321.000 363.321.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 984.079.000 180 201.450.000 201.450.000 0
103 PP2500216806 Naproxen vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 1.766.898.000 1.766.898.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 1.496.292.000 1.496.292.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 1.766.898.000 1.766.898.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 1.496.292.000 1.496.292.000 0
104 PP2500216807 Naproxen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 1.599.360.000 1.599.360.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 1.499.400.000 1.499.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 1.599.360.000 1.599.360.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 1.499.400.000 1.499.400.000 0
105 PP2500216808 Nefopam hydroclorid vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 150 60.214.000 180 1.850.940.000 1.850.940.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.815.345.000 1.815.345.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 150 60.214.000 180 1.850.940.000 1.850.940.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.815.345.000 1.815.345.000 0
106 PP2500216809 Nefopam hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 306.295.500 306.295.500 0
107 PP2500216810 Nefopam hydroclorid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 544.344.000 180 404.250.000 404.250.000 0
108 PP2500216811 Nefopam hydroclorid vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 13.740.000 13.740.000 0
109 PP2500216812 Paracetamol (acetaminophen) vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 150 60.214.000 180 895.325.000 895.325.000 0
110 PP2500216813 Paracetamol (acetaminophen) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 115.200.000 115.200.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 98.560.000 98.560.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 115.200.000 115.200.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 98.560.000 98.560.000 0
111 PP2500216814 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 59.072.400 59.072.400 0
112 PP2500216815 Paracetamol (acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 50.345.925 50.345.925 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 44.422.875 44.422.875 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 50.345.925 50.345.925 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 44.422.875 44.422.875 0
113 PP2500216816 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 539.145.600 539.145.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 535.936.400 535.936.400 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 539.145.600 539.145.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 535.936.400 535.936.400 0
114 PP2500216817 Paracetamol (acetaminophen) vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 199.602.000 199.602.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 192.692.700 192.692.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 214.956.000 214.956.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 304.776.900 304.776.900 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 199.602.000 199.602.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 192.692.700 192.692.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 214.956.000 214.956.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 304.776.900 304.776.900 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 199.602.000 199.602.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 192.692.700 192.692.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 214.956.000 214.956.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 304.776.900 304.776.900 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 199.602.000 199.602.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 192.692.700 192.692.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 214.956.000 214.956.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 304.776.900 304.776.900 0
115 PP2500216818 Paracetamol (acetaminophen) vn0309542248 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG 150 19.554.000 180 9.750.000 9.750.000 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 150 59.908.000 180 10.500.000 10.500.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 7.875.000 7.875.000 0
vn0309542248 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG 150 19.554.000 180 9.750.000 9.750.000 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 150 59.908.000 180 10.500.000 10.500.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 7.875.000 7.875.000 0
vn0309542248 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG 150 19.554.000 180 9.750.000 9.750.000 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 150 59.908.000 180 10.500.000 10.500.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 7.875.000 7.875.000 0
116 PP2500216819 Paracetamol (acetaminophen) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 10.677.020.000 10.677.020.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 1.011.366.000 180 5.689.818.400 5.689.818.400 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 9.092.688.000 9.092.688.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 5.786.256.000 5.786.256.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 10.677.020.000 10.677.020.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 1.011.366.000 180 5.689.818.400 5.689.818.400 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 9.092.688.000 9.092.688.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 5.786.256.000 5.786.256.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 10.677.020.000 10.677.020.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 1.011.366.000 180 5.689.818.400 5.689.818.400 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 9.092.688.000 9.092.688.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 5.786.256.000 5.786.256.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 10.677.020.000 10.677.020.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 1.011.366.000 180 5.689.818.400 5.689.818.400 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 9.092.688.000 9.092.688.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 5.786.256.000 5.786.256.000 0
117 PP2500216820 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 2.343.600.000 2.343.600.000 0
118 PP2500216821 Paracetamol (acetaminophen) vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 234.766.900 234.766.900 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 246.704.200 246.704.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 317.532.180 317.532.180 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 234.766.900 234.766.900 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 223.625.420 223.625.420 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 234.766.900 234.766.900 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 246.704.200 246.704.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 317.532.180 317.532.180 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 234.766.900 234.766.900 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 223.625.420 223.625.420 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 234.766.900 234.766.900 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 246.704.200 246.704.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 317.532.180 317.532.180 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 234.766.900 234.766.900 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 223.625.420 223.625.420 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 234.766.900 234.766.900 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 246.704.200 246.704.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 317.532.180 317.532.180 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 234.766.900 234.766.900 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 223.625.420 223.625.420 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 234.766.900 234.766.900 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 246.704.200 246.704.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 317.532.180 317.532.180 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 234.766.900 234.766.900 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 223.625.420 223.625.420 0
119 PP2500216822 Paracetamol (acetaminophen) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 264.000.000 180 160.650.000 160.650.000 0
120 PP2500216823 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 42.621.600 42.621.600 0
121 PP2500216824 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 35.669.865 35.669.865 0
122 PP2500216825 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 291.099.000 291.099.000 0
123 PP2500216826 Paracetamol (acetaminophen) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 86.211.000 86.211.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 42.827.400 42.827.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 61.182.000 61.182.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 51.170.400 51.170.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 41.158.800 41.158.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 86.211.000 86.211.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 42.827.400 42.827.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 61.182.000 61.182.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 51.170.400 51.170.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 41.158.800 41.158.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 86.211.000 86.211.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 42.827.400 42.827.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 61.182.000 61.182.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 51.170.400 51.170.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 41.158.800 41.158.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 86.211.000 86.211.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 42.827.400 42.827.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 61.182.000 61.182.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 51.170.400 51.170.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 41.158.800 41.158.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 86.211.000 86.211.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 42.827.400 42.827.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 61.182.000 61.182.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 51.170.400 51.170.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 41.158.800 41.158.800 0
124 PP2500216827 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 728.824.500 728.824.500 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 527.992.860 527.992.860 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 437.294.700 437.294.700 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 532.851.690 532.851.690 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 728.824.500 728.824.500 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 527.992.860 527.992.860 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 437.294.700 437.294.700 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 532.851.690 532.851.690 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 728.824.500 728.824.500 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 527.992.860 527.992.860 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 437.294.700 437.294.700 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 532.851.690 532.851.690 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 728.824.500 728.824.500 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 527.992.860 527.992.860 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 437.294.700 437.294.700 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 532.851.690 532.851.690 0
125 PP2500216828 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 289.628.000 181 8.961.920.000 8.961.920.000 0
126 PP2500216829 Paracetamol (acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.608.605.000 2.608.605.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 2.077.650.000 2.077.650.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.608.605.000 2.608.605.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 2.077.650.000 2.077.650.000 0
127 PP2500216830 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 1.317.708.000 1.317.708.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 1.254.960.000 1.254.960.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.713.020.400 1.713.020.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 1.254.960.000 1.254.960.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 1.317.708.000 1.317.708.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 1.254.960.000 1.254.960.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.713.020.400 1.713.020.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 1.254.960.000 1.254.960.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 1.317.708.000 1.317.708.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 1.254.960.000 1.254.960.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.713.020.400 1.713.020.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 1.254.960.000 1.254.960.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 1.317.708.000 1.317.708.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 1.254.960.000 1.254.960.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.713.020.400 1.713.020.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 1.254.960.000 1.254.960.000 0
128 PP2500216831 Paracetamol (acetaminophen) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.644.214.400 1.644.214.400 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.817.289.600 1.817.289.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 995.182.400 995.182.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 796.145.920 796.145.920 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.362.476.480 2.362.476.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 726.915.840 726.915.840 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 726.915.840 726.915.840 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 700.954.560 700.954.560 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 778.838.400 778.838.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 649.032.000 649.032.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 150 65.949.000 200 865.376.000 865.376.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.644.214.400 1.644.214.400 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.817.289.600 1.817.289.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 995.182.400 995.182.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 796.145.920 796.145.920 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.362.476.480 2.362.476.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 726.915.840 726.915.840 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 726.915.840 726.915.840 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 700.954.560 700.954.560 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 778.838.400 778.838.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 649.032.000 649.032.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 150 65.949.000 200 865.376.000 865.376.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.644.214.400 1.644.214.400 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.817.289.600 1.817.289.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 995.182.400 995.182.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 796.145.920 796.145.920 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.362.476.480 2.362.476.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 726.915.840 726.915.840 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 726.915.840 726.915.840 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 700.954.560 700.954.560 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 778.838.400 778.838.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 649.032.000 649.032.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 150 65.949.000 200 865.376.000 865.376.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.644.214.400 1.644.214.400 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.817.289.600 1.817.289.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 995.182.400 995.182.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 796.145.920 796.145.920 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.362.476.480 2.362.476.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 726.915.840 726.915.840 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 726.915.840 726.915.840 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 700.954.560 700.954.560 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 778.838.400 778.838.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 649.032.000 649.032.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 150 65.949.000 200 865.376.000 865.376.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.644.214.400 1.644.214.400 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.817.289.600 1.817.289.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 995.182.400 995.182.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 796.145.920 796.145.920 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.362.476.480 2.362.476.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 726.915.840 726.915.840 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 726.915.840 726.915.840 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 700.954.560 700.954.560 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 778.838.400 778.838.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 649.032.000 649.032.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 150 65.949.000 200 865.376.000 865.376.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.644.214.400 1.644.214.400 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.817.289.600 1.817.289.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 995.182.400 995.182.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 796.145.920 796.145.920 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.362.476.480 2.362.476.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 726.915.840 726.915.840 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 726.915.840 726.915.840 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 700.954.560 700.954.560 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 778.838.400 778.838.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 649.032.000 649.032.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 150 65.949.000 200 865.376.000 865.376.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.644.214.400 1.644.214.400 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.817.289.600 1.817.289.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 995.182.400 995.182.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 796.145.920 796.145.920 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.362.476.480 2.362.476.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 726.915.840 726.915.840 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 726.915.840 726.915.840 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 700.954.560 700.954.560 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 778.838.400 778.838.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 649.032.000 649.032.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 150 65.949.000 200 865.376.000 865.376.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.644.214.400 1.644.214.400 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.817.289.600 1.817.289.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 995.182.400 995.182.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 796.145.920 796.145.920 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.362.476.480 2.362.476.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 726.915.840 726.915.840 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 726.915.840 726.915.840 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 700.954.560 700.954.560 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 778.838.400 778.838.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 649.032.000 649.032.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 150 65.949.000 200 865.376.000 865.376.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.644.214.400 1.644.214.400 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.817.289.600 1.817.289.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 995.182.400 995.182.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 796.145.920 796.145.920 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.362.476.480 2.362.476.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 726.915.840 726.915.840 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 726.915.840 726.915.840 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 700.954.560 700.954.560 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 778.838.400 778.838.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 649.032.000 649.032.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 150 65.949.000 200 865.376.000 865.376.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.644.214.400 1.644.214.400 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.817.289.600 1.817.289.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 995.182.400 995.182.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 796.145.920 796.145.920 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.362.476.480 2.362.476.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 726.915.840 726.915.840 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 726.915.840 726.915.840 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 700.954.560 700.954.560 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 778.838.400 778.838.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 649.032.000 649.032.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 150 65.949.000 200 865.376.000 865.376.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.644.214.400 1.644.214.400 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.817.289.600 1.817.289.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 995.182.400 995.182.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 796.145.920 796.145.920 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.362.476.480 2.362.476.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 726.915.840 726.915.840 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 726.915.840 726.915.840 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 700.954.560 700.954.560 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 778.838.400 778.838.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 649.032.000 649.032.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 150 65.949.000 200 865.376.000 865.376.000 0
129 PP2500216832 Paracetamol (acetaminophen) vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 150 427.980.000 180 6.057.450.000 6.057.450.000 0
130 PP2500216833 Paracetamol (acetaminophen) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 152.600.000 152.600.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 99.735.000 99.735.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 200.560.000 200.560.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 119.900.000 119.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 267.050.000 267.050.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 79.025.000 79.025.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 83.930.000 83.930.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 152.600.000 152.600.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 99.735.000 99.735.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 200.560.000 200.560.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 119.900.000 119.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 267.050.000 267.050.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 79.025.000 79.025.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 83.930.000 83.930.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 152.600.000 152.600.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 99.735.000 99.735.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 200.560.000 200.560.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 119.900.000 119.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 267.050.000 267.050.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 79.025.000 79.025.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 83.930.000 83.930.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 152.600.000 152.600.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 99.735.000 99.735.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 200.560.000 200.560.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 119.900.000 119.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 267.050.000 267.050.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 79.025.000 79.025.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 83.930.000 83.930.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 152.600.000 152.600.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 99.735.000 99.735.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 200.560.000 200.560.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 119.900.000 119.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 267.050.000 267.050.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 79.025.000 79.025.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 83.930.000 83.930.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 152.600.000 152.600.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 99.735.000 99.735.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 200.560.000 200.560.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 119.900.000 119.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 267.050.000 267.050.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 79.025.000 79.025.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 83.930.000 83.930.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 152.600.000 152.600.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 99.735.000 99.735.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 200.560.000 200.560.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 119.900.000 119.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 267.050.000 267.050.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 79.025.000 79.025.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 83.930.000 83.930.000 0
131 PP2500216834 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 174.240.000 174.240.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 173.949.600 173.949.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 174.240.000 174.240.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 173.949.600 173.949.600 0
132 PP2500216835 Paracetamol (acetaminophen) vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 553.190.700 553.190.700 0
133 PP2500216836 Paracetamol (acetaminophen) vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 135.987.500 135.987.500 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 217.580.000 217.580.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 135.987.500 135.987.500 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 217.580.000 217.580.000 0
134 PP2500216837 Paracetamol (acetaminophen) vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 201.798.000 201.798.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 429.755.000 429.755.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 588.577.500 588.577.500 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 328.856.000 328.856.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 201.798.000 201.798.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 429.755.000 429.755.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 588.577.500 588.577.500 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 328.856.000 328.856.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 201.798.000 201.798.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 429.755.000 429.755.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 588.577.500 588.577.500 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 328.856.000 328.856.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 201.798.000 201.798.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 429.755.000 429.755.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 588.577.500 588.577.500 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 328.856.000 328.856.000 0
135 PP2500216838 Paracetamol (acetaminophen) vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 150 787.329.000 180 1.094.703.000 1.094.703.000 0
136 PP2500216839 Paracetamol (acetaminophen) vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 2.966.400.000 2.966.400.000 0
137 PP2500216840 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 360.150.000 360.150.000 0
138 PP2500216841 Paracetamol (acetaminophen) vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 96.149.000 180 4.807.488.000 4.807.488.000 0
139 PP2500216842 Paracetamol (acetaminophen) vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 59.436.000 59.436.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 54.864.000 54.864.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 49.834.800 49.834.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 47.091.600 47.091.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 59.436.000 59.436.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 54.864.000 54.864.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 49.834.800 49.834.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 47.091.600 47.091.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 59.436.000 59.436.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 54.864.000 54.864.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 49.834.800 49.834.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 47.091.600 47.091.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 59.436.000 59.436.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 54.864.000 54.864.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 49.834.800 49.834.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 47.091.600 47.091.600 0
140 PP2500216843 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 11.365.860 11.365.860 0
141 PP2500216846 Paracetamol (acetaminophen) vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 35.697.500 35.697.500 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 37.741.250 37.741.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 37.468.750 37.468.750 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 35.697.500 35.697.500 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 37.741.250 37.741.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 37.468.750 37.468.750 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 35.697.500 35.697.500 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 37.741.250 37.741.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 37.468.750 37.468.750 0
142 PP2500216847 Paracetamol + chlorpheniramin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 103.647.600 103.647.600 0
143 PP2500216848 Paracetamol + chlorpheniramin vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 150 59.908.000 180 125.370.000 125.370.000 0
144 PP2500216849 Paracetamol + chlorpheniramin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 61.134.000 61.134.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 150 137.307.000 180 81.069.000 81.069.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 61.134.000 61.134.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 150 137.307.000 180 81.069.000 81.069.000 0
145 PP2500216850 Paracetamol + chlorpheniramin vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 42.494.500 42.494.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 38.819.300 38.819.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 44.791.500 44.791.500 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 42.494.500 42.494.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 38.819.300 38.819.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 44.791.500 44.791.500 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 42.494.500 42.494.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 38.819.300 38.819.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 44.791.500 44.791.500 0
146 PP2500216851 Paracetamol + codein phosphat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 1.213.315.600 1.213.315.600 0
147 PP2500216852 Paracetamol + codein phosphat vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 193.200.000 193.200.000 0
148 PP2500216853 Paracetamol + codein phosphat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 6.679.708.000 6.679.708.000 0
149 PP2500216855 Paracetamol + codein phosphat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 15.498.000 15.498.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 15.350.400 15.350.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 15.498.000 15.498.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 15.350.400 15.350.400 0
150 PP2500216856 Paracetamol + ibuprofen vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 16.815.000 16.815.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 17.346.000 17.346.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 16.815.000 16.815.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 17.346.000 17.346.000 0
151 PP2500216857 Paracetamol + ibuprofen vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 148.980.000 148.980.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 101.803.000 101.803.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 141.531.000 141.531.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 101.306.400 101.306.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 264.687.800 264.687.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 203.606.000 203.606.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 138.551.400 138.551.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 101.803.000 101.803.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 148.980.000 148.980.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 101.803.000 101.803.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 141.531.000 141.531.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 101.306.400 101.306.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 264.687.800 264.687.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 203.606.000 203.606.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 138.551.400 138.551.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 101.803.000 101.803.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 148.980.000 148.980.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 101.803.000 101.803.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 141.531.000 141.531.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 101.306.400 101.306.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 264.687.800 264.687.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 203.606.000 203.606.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 138.551.400 138.551.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 101.803.000 101.803.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 148.980.000 148.980.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 101.803.000 101.803.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 141.531.000 141.531.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 101.306.400 101.306.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 264.687.800 264.687.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 203.606.000 203.606.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 138.551.400 138.551.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 101.803.000 101.803.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 148.980.000 148.980.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 101.803.000 101.803.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 141.531.000 141.531.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 101.306.400 101.306.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 264.687.800 264.687.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 203.606.000 203.606.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 138.551.400 138.551.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 101.803.000 101.803.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 148.980.000 148.980.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 101.803.000 101.803.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 141.531.000 141.531.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 101.306.400 101.306.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 264.687.800 264.687.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 203.606.000 203.606.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 138.551.400 138.551.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 101.803.000 101.803.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 148.980.000 148.980.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 101.803.000 101.803.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 141.531.000 141.531.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 101.306.400 101.306.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 264.687.800 264.687.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 203.606.000 203.606.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 138.551.400 138.551.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 101.803.000 101.803.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 148.980.000 148.980.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 101.803.000 101.803.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 141.531.000 141.531.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 101.306.400 101.306.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 264.687.800 264.687.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 203.606.000 203.606.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 138.551.400 138.551.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 101.803.000 101.803.000 0
152 PP2500216858 Paracetamol + methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 2.377.500.000 2.377.500.000 0
153 PP2500216859 Paracetamol + methocarbamol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 143.724.000 143.724.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 143.960.000 143.960.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 143.724.000 143.724.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 143.960.000 143.960.000 0
154 PP2500216860 Paracetamol + methocarbamol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 2.891.400.000 2.891.400.000 0
155 PP2500216861 Paracetamol + methocarbamol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 289.884.000 289.884.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 737.800.000 737.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 299.880.000 299.880.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 299.880.000 299.880.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 299.404.000 299.404.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 289.884.000 289.884.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 737.800.000 737.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 299.880.000 299.880.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 299.880.000 299.880.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 299.404.000 299.404.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 289.884.000 289.884.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 737.800.000 737.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 299.880.000 299.880.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 299.880.000 299.880.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 299.404.000 299.404.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 289.884.000 289.884.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 737.800.000 737.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 299.880.000 299.880.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 299.880.000 299.880.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 299.404.000 299.404.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 289.884.000 289.884.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 737.800.000 737.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 299.880.000 299.880.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 299.880.000 299.880.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 299.404.000 299.404.000 0
156 PP2500216862 Paracetamol + methocarbamol vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 150 202.324.000 180 6.465.270.000 6.465.270.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 150 314.627.000 180 6.592.040.000 6.592.040.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 4.335.534.000 4.335.534.000 0
vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 150 202.324.000 180 6.465.270.000 6.465.270.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 150 314.627.000 180 6.592.040.000 6.592.040.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 4.335.534.000 4.335.534.000 0
vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 150 202.324.000 180 6.465.270.000 6.465.270.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 150 314.627.000 180 6.592.040.000 6.592.040.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 4.335.534.000 4.335.534.000 0
157 PP2500216863 Paracetamol + tramadol vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 234.285.000 180 253.425.000 253.425.000 0
158 PP2500216864 Paracetamol + tramadol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.701.924.000 1.701.924.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 355.000.000 180 551.099.200 551.099.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 285.274.880 285.274.880 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 379.285.920 379.285.920 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.701.924.000 1.701.924.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 355.000.000 180 551.099.200 551.099.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 285.274.880 285.274.880 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 379.285.920 379.285.920 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.701.924.000 1.701.924.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 355.000.000 180 551.099.200 551.099.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 285.274.880 285.274.880 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 379.285.920 379.285.920 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.701.924.000 1.701.924.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 355.000.000 180 551.099.200 551.099.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 285.274.880 285.274.880 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 379.285.920 379.285.920 0
159 PP2500216865 Paracetamol + tramadol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 544.344.000 180 2.205.000.000 2.205.000.000 0
160 PP2500216866 Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 322.644.000 322.644.000 0
161 PP2500216867 Piroxicam vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 342.071.000 210 902.795.000 902.795.000 0
162 PP2500216868 Piroxicam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 88.143.300 88.143.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 93.328.200 93.328.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 88.143.300 88.143.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 93.328.200 93.328.200 0
163 PP2500216869 Tenoxicam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 3.273.601.500 3.273.601.500 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 2.713.425.000 2.713.425.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 3.273.601.500 3.273.601.500 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 2.713.425.000 2.713.425.000 0
164 PP2500216870 Tenoxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 77.050.000 77.050.000 0
165 PP2500216871 Tenoxicam vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 51.171.000 180 43.200.000 43.200.000 0
166 PP2500216872 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 263.241.000 180 446.250.000 446.250.000 0
167 PP2500216874 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 421.834.874 180 2.100.357.000 2.100.357.000 0
168 PP2500216875 Allopurinol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 211.296.000 211.296.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 204.480.000 204.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 178.920.000 178.920.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 211.296.000 211.296.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 204.480.000 204.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 178.920.000 178.920.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 211.296.000 211.296.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 204.480.000 204.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 178.920.000 178.920.000 0
169 PP2500216876 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 92.300.000 190 6.600.000 6.600.000 0
170 PP2500216877 Allopurinol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 1.321.920.000 1.321.920.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 1.336.608.000 1.336.608.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 1.101.600.000 1.101.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 832.320.000 832.320.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 1.321.920.000 1.321.920.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 1.336.608.000 1.336.608.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 1.101.600.000 1.101.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 832.320.000 832.320.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 1.321.920.000 1.321.920.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 1.336.608.000 1.336.608.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 1.101.600.000 1.101.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 832.320.000 832.320.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 1.321.920.000 1.321.920.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 1.336.608.000 1.336.608.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 1.101.600.000 1.101.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 832.320.000 832.320.000 0
171 PP2500216878 Allopurinol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 493.210.000 493.210.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 423.243.000 423.243.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 493.210.000 493.210.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 423.243.000 423.243.000 0
172 PP2500216879 Colchicin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 421.834.874 180 703.560.000 703.560.000 0
173 PP2500216880 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 115.586.440 115.586.440 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 168.798.000 168.798.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 110.924.400 110.924.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 115.586.440 115.586.440 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 168.798.000 168.798.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 110.924.400 110.924.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 115.586.440 115.586.440 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 168.798.000 168.798.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 110.924.400 110.924.400 0
174 PP2500216881 Colchicin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 331.789.500 331.789.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 294.924.000 294.924.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 191.700.600 191.700.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 331.789.500 331.789.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 294.924.000 294.924.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 191.700.600 191.700.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 331.789.500 331.789.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 294.924.000 294.924.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 191.700.600 191.700.600 0
175 PP2500216882 Probenecid vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 150 2.500.000 180 102.060.000 102.060.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 105.702.000 180 86.400.000 86.400.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 150 2.500.000 180 102.060.000 102.060.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 105.702.000 180 86.400.000 86.400.000 0
176 PP2500216883 Diacerein vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 6.594.000.000 6.594.000.000 0
177 PP2500216884 Diacerein vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 23.561.000 180 18.750.000 18.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 18.600.000 18.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 39.375.000 39.375.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 23.561.000 180 18.750.000 18.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 18.600.000 18.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 39.375.000 39.375.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 23.561.000 180 18.750.000 18.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 18.600.000 18.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 39.375.000 39.375.000 0
178 PP2500216885 Diacerein vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 26.000.000 26.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 25.500.000 25.500.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 26.000.000 26.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 25.500.000 25.500.000 0
179 PP2500216886 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 1.040.000.000 1.040.000.000 0
180 PP2500216887 Glucosamin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 582.942.800 582.942.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 585.732.000 585.732.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 582.942.800 582.942.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 585.732.000 585.732.000 0
181 PP2500216888 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 150 10.387.000 180 8.857.000 8.857.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 12.240.000 12.240.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 8.245.000 8.245.000 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 150 10.387.000 180 8.857.000 8.857.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 12.240.000 12.240.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 8.245.000 8.245.000 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 150 10.387.000 180 8.857.000 8.857.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 12.240.000 12.240.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 8.245.000 8.245.000 0
182 PP2500216889 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 398.777.500 398.777.500 0
183 PP2500216890 Alpha chymotrypsin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 508.035.000 508.035.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 368.556.300 368.556.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 339.921.600 339.921.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 581.931.000 581.931.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 95.141.100 95.141.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 93.293.700 93.293.700 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 508.035.000 508.035.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 368.556.300 368.556.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 339.921.600 339.921.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 581.931.000 581.931.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 95.141.100 95.141.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 93.293.700 93.293.700 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 508.035.000 508.035.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 368.556.300 368.556.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 339.921.600 339.921.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 581.931.000 581.931.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 95.141.100 95.141.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 93.293.700 93.293.700 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 508.035.000 508.035.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 368.556.300 368.556.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 339.921.600 339.921.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 581.931.000 581.931.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 95.141.100 95.141.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 93.293.700 93.293.700 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 508.035.000 508.035.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 368.556.300 368.556.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 339.921.600 339.921.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 581.931.000 581.931.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 95.141.100 95.141.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 93.293.700 93.293.700 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 508.035.000 508.035.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 368.556.300 368.556.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 339.921.600 339.921.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 581.931.000 581.931.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 95.141.100 95.141.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 93.293.700 93.293.700 0
184 PP2500216891 Methocarbamol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 2.459.800.000 2.459.800.000 0
185 PP2500216892 Methocarbamol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 2.420.040.000 2.420.040.000 0
186 PP2500216893 Methocarbamol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 330.156.000 330.156.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 316.909.000 316.909.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 330.156.000 330.156.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 316.909.000 316.909.000 0
187 PP2500216894 Risedronat vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 268.200.000 268.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 284.364.000 284.364.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 250.000.000 180 719.712.000 719.712.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 268.200.000 268.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 284.364.000 284.364.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 250.000.000 180 719.712.000 719.712.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 268.200.000 268.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 284.364.000 284.364.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 250.000.000 180 719.712.000 719.712.000 0
188 PP2500216896 Alimemazin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 120.719.900 120.719.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 695.674.000 695.674.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 126.858.200 126.858.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 120.719.900 120.719.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 695.674.000 695.674.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 126.858.200 126.858.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 120.719.900 120.719.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 695.674.000 695.674.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 126.858.200 126.858.200 0
189 PP2500216897 Alimemazin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 5.580.000 5.580.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 19.859.000 180 19.400.000 19.400.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 5.580.000 5.580.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 19.859.000 180 19.400.000 19.400.000 0
190 PP2500216898 Bilastine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 471.168.100 471.168.100 0
191 PP2500216899 Bilastine vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 462.000.000 462.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 562.500.000 562.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 420.000.000 420.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 1.165.000.000 1.165.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 1.232.500.000 1.232.500.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 114.000.000 181 1.237.500.000 1.237.500.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 462.000.000 462.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 562.500.000 562.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 420.000.000 420.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 1.165.000.000 1.165.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 1.232.500.000 1.232.500.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 114.000.000 181 1.237.500.000 1.237.500.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 462.000.000 462.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 562.500.000 562.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 420.000.000 420.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 1.165.000.000 1.165.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 1.232.500.000 1.232.500.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 114.000.000 181 1.237.500.000 1.237.500.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 462.000.000 462.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 562.500.000 562.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 420.000.000 420.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 1.165.000.000 1.165.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 1.232.500.000 1.232.500.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 114.000.000 181 1.237.500.000 1.237.500.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 462.000.000 462.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 562.500.000 562.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 420.000.000 420.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 1.165.000.000 1.165.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 1.232.500.000 1.232.500.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 114.000.000 181 1.237.500.000 1.237.500.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 462.000.000 462.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 562.500.000 562.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 420.000.000 420.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 1.165.000.000 1.165.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 1.232.500.000 1.232.500.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 114.000.000 181 1.237.500.000 1.237.500.000 0
192 PP2500216900 Bilastine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 744.000.000 744.000.000 0
193 PP2500216901 Bilastine vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 199.374.000 199.374.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 318.150.000 318.150.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 499.950.000 499.950.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 186.648.000 186.648.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 150 44.488.000 180 232.300.000 232.300.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 261.590.000 261.590.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 199.374.000 199.374.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 318.150.000 318.150.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 499.950.000 499.950.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 186.648.000 186.648.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 150 44.488.000 180 232.300.000 232.300.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 261.590.000 261.590.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 199.374.000 199.374.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 318.150.000 318.150.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 499.950.000 499.950.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 186.648.000 186.648.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 150 44.488.000 180 232.300.000 232.300.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 261.590.000 261.590.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 199.374.000 199.374.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 318.150.000 318.150.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 499.950.000 499.950.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 186.648.000 186.648.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 150 44.488.000 180 232.300.000 232.300.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 261.590.000 261.590.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 199.374.000 199.374.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 318.150.000 318.150.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 499.950.000 499.950.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 186.648.000 186.648.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 150 44.488.000 180 232.300.000 232.300.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 261.590.000 261.590.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 199.374.000 199.374.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 318.150.000 318.150.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 499.950.000 499.950.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 186.648.000 186.648.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 150 44.488.000 180 232.300.000 232.300.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 261.590.000 261.590.000 0
194 PP2500216902 Cetirizin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 1.479.060.000 1.479.060.000 0
195 PP2500216903 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 3.680.000 3.680.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 2.152.000 2.152.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 2.120.000 2.120.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 3.680.000 3.680.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 2.152.000 2.152.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 2.120.000 2.120.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 3.680.000 3.680.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 2.152.000 2.152.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 2.120.000 2.120.000 0
196 PP2500216904 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 199.272.000 199.272.000 0
197 PP2500216905 Cetirizin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 387.684.500 387.684.500 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 418.699.260 418.699.260 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 418.699.260 418.699.260 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 95.259.620 95.259.620 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 387.684.500 387.684.500 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 418.699.260 418.699.260 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 418.699.260 418.699.260 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 95.259.620 95.259.620 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 387.684.500 387.684.500 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 418.699.260 418.699.260 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 418.699.260 418.699.260 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 95.259.620 95.259.620 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 387.684.500 387.684.500 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 418.699.260 418.699.260 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 418.699.260 418.699.260 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 95.259.620 95.259.620 0
198 PP2500216906 Cetirizin vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 150 13.241.000 180 364.500.000 364.500.000 0
199 PP2500216907 Cinnarizin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 238.166.110 185 1.437.628.500 1.437.628.500 0
200 PP2500216908 Cinnarizin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 433.000.000 180 928.880.000 928.880.000 0
201 PP2500216909 Cinnarizin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 986.134.800 986.134.800 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 986.134.800 986.134.800 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 798.299.600 798.299.600 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 713.773.760 713.773.760 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 638.639.680 638.639.680 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 554.113.840 554.113.840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 544.722.080 544.722.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 986.134.800 986.134.800 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 986.134.800 986.134.800 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 798.299.600 798.299.600 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 713.773.760 713.773.760 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 638.639.680 638.639.680 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 554.113.840 554.113.840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 544.722.080 544.722.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 986.134.800 986.134.800 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 986.134.800 986.134.800 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 798.299.600 798.299.600 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 713.773.760 713.773.760 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 638.639.680 638.639.680 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 554.113.840 554.113.840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 544.722.080 544.722.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 986.134.800 986.134.800 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 986.134.800 986.134.800 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 798.299.600 798.299.600 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 713.773.760 713.773.760 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 638.639.680 638.639.680 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 554.113.840 554.113.840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 544.722.080 544.722.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 986.134.800 986.134.800 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 986.134.800 986.134.800 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 798.299.600 798.299.600 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 713.773.760 713.773.760 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 638.639.680 638.639.680 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 554.113.840 554.113.840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 544.722.080 544.722.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 986.134.800 986.134.800 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 986.134.800 986.134.800 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 798.299.600 798.299.600 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 713.773.760 713.773.760 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 638.639.680 638.639.680 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 554.113.840 554.113.840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 544.722.080 544.722.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 986.134.800 986.134.800 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 986.134.800 986.134.800 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 798.299.600 798.299.600 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 713.773.760 713.773.760 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 638.639.680 638.639.680 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 554.113.840 554.113.840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 544.722.080 544.722.080 0
202 PP2500216910 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.233.463.900 1.233.463.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 276.664.800 276.664.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 726.245.100 726.245.100 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 541.801.900 541.801.900 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 749.300.500 749.300.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 2.247.901.500 2.247.901.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 299.720.200 299.720.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.233.463.900 1.233.463.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 276.664.800 276.664.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 726.245.100 726.245.100 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 541.801.900 541.801.900 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 749.300.500 749.300.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 2.247.901.500 2.247.901.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 299.720.200 299.720.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.233.463.900 1.233.463.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 276.664.800 276.664.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 726.245.100 726.245.100 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 541.801.900 541.801.900 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 749.300.500 749.300.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 2.247.901.500 2.247.901.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 299.720.200 299.720.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.233.463.900 1.233.463.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 276.664.800 276.664.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 726.245.100 726.245.100 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 541.801.900 541.801.900 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 749.300.500 749.300.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 2.247.901.500 2.247.901.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 299.720.200 299.720.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.233.463.900 1.233.463.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 276.664.800 276.664.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 726.245.100 726.245.100 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 541.801.900 541.801.900 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 749.300.500 749.300.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 2.247.901.500 2.247.901.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 299.720.200 299.720.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.233.463.900 1.233.463.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 276.664.800 276.664.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 726.245.100 726.245.100 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 541.801.900 541.801.900 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 749.300.500 749.300.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 2.247.901.500 2.247.901.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 299.720.200 299.720.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.233.463.900 1.233.463.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 276.664.800 276.664.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 726.245.100 726.245.100 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 541.801.900 541.801.900 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 749.300.500 749.300.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 2.247.901.500 2.247.901.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 299.720.200 299.720.200 0
203 PP2500216911 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 23.561.000 180 81.795.000 81.795.000 0
204 PP2500216912 Desloratadin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 151.800.000 151.800.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 158.400.000 158.400.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 64.006.392 180 184.800.000 184.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 155.760.000 155.760.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 158.400.000 158.400.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 150 12.664.000 180 171.600.000 171.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 151.800.000 151.800.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 158.400.000 158.400.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 64.006.392 180 184.800.000 184.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 155.760.000 155.760.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 158.400.000 158.400.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 150 12.664.000 180 171.600.000 171.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 151.800.000 151.800.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 158.400.000 158.400.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 64.006.392 180 184.800.000 184.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 155.760.000 155.760.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 158.400.000 158.400.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 150 12.664.000 180 171.600.000 171.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 151.800.000 151.800.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 158.400.000 158.400.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 64.006.392 180 184.800.000 184.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 155.760.000 155.760.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 158.400.000 158.400.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 150 12.664.000 180 171.600.000 171.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 151.800.000 151.800.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 158.400.000 158.400.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 64.006.392 180 184.800.000 184.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 155.760.000 155.760.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 158.400.000 158.400.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 150 12.664.000 180 171.600.000 171.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 151.800.000 151.800.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 158.400.000 158.400.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 64.006.392 180 184.800.000 184.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 155.760.000 155.760.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 158.400.000 158.400.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 150 12.664.000 180 171.600.000 171.600.000 0
205 PP2500216913 Desloratadin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 88.935.000 88.935.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 150 12.664.000 180 200.200.000 200.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 88.935.000 88.935.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 150 12.664.000 180 200.200.000 200.200.000 0
206 PP2500216914 Desloratadin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 780.000.000 780.000.000 0
207 PP2500216915 Desloratadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 66.250.000 66.250.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 150 12.664.000 180 74.200.000 74.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 72.345.000 72.345.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 66.250.000 66.250.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 150 12.664.000 180 74.200.000 74.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 72.345.000 72.345.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 66.250.000 66.250.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 150 12.664.000 180 74.200.000 74.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 72.345.000 72.345.000 0
208 PP2500216916 Desloratadin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 1.445.500.000 1.445.500.000 0
209 PP2500216917 Desloratadin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 159.884.840 159.884.840 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 326.613.000 326.613.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 103.894.040 103.894.040 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 326.613.000 326.613.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 109.493.120 109.493.120 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 159.884.840 159.884.840 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 326.613.000 326.613.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 103.894.040 103.894.040 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 326.613.000 326.613.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 109.493.120 109.493.120 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 159.884.840 159.884.840 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 326.613.000 326.613.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 103.894.040 103.894.040 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 326.613.000 326.613.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 109.493.120 109.493.120 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 159.884.840 159.884.840 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 326.613.000 326.613.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 103.894.040 103.894.040 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 326.613.000 326.613.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 109.493.120 109.493.120 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 159.884.840 159.884.840 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 326.613.000 326.613.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 103.894.040 103.894.040 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 326.613.000 326.613.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 109.493.120 109.493.120 0
210 PP2500216918 Dexchlorpheniramin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 27.348.000 27.348.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 29.928.000 29.928.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 27.348.000 27.348.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 29.928.000 29.928.000 0
211 PP2500216919 Dexchlorpheniramin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 242.807.040 242.807.040 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 150 4.856.000 180 240.277.800 240.277.800 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 242.807.040 242.807.040 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 150 4.856.000 180 240.277.800 240.277.800 0
212 PP2500216920 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 44.533.910 44.533.910 0
213 PP2500216921 Ebastin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 415.800.000 415.800.000 0
214 PP2500216922 Ebastin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 150 43.613.000 180 249.200.000 249.200.000 0
215 PP2500216923 Ebastin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 94.842.000 180 1.143.818.000 1.143.818.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 188.500.000 188.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 173.420.000 173.420.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 94.842.000 180 1.143.818.000 1.143.818.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 188.500.000 188.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 173.420.000 173.420.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 94.842.000 180 1.143.818.000 1.143.818.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 188.500.000 188.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 173.420.000 173.420.000 0
216 PP2500216924 Epinephrin (adrenalin) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 190.712.500 190.712.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 208.050.000 208.050.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 190.712.500 190.712.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 208.050.000 208.050.000 0
217 PP2500216925 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 6.000.000 6.000.000 0
218 PP2500216926 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 1.042.500.000 1.042.500.000 0
219 PP2500216927 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 76.039.500 76.039.500 0
220 PP2500216928 Fexofenadin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 118.114.000 180 3.782.695.000 3.782.695.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 864.616.000 864.616.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 2.701.925.000 2.701.925.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 118.114.000 180 3.782.695.000 3.782.695.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 864.616.000 864.616.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 2.701.925.000 2.701.925.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 118.114.000 180 3.782.695.000 3.782.695.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 864.616.000 864.616.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 2.701.925.000 2.701.925.000 0
221 PP2500216929 Fexofenadin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 75.620.000 75.620.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 76.217.000 76.217.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 75.620.000 75.620.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 76.217.000 76.217.000 0
222 PP2500216930 Fexofenadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 2.649.240.000 2.649.240.000 0
223 PP2500216931 Fexofenadin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 1.436.400.000 1.436.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 1.744.200.000 1.744.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 1.436.400.000 1.436.400.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 1.436.400.000 1.436.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 1.744.200.000 1.744.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 1.436.400.000 1.436.400.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 1.436.400.000 1.436.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 1.744.200.000 1.744.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 1.436.400.000 1.436.400.000 0
224 PP2500216932 Fexofenadin vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 150 47.001.000 180 1.796.850.000 1.796.850.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 435.600.000 435.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 571.725.000 571.725.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.807.740.000 1.807.740.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 1.769.262.000 1.769.262.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 193.116.000 193.116.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.796.850.000 1.796.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 192.390.000 192.390.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 182.589.000 182.589.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 150 47.001.000 180 1.796.850.000 1.796.850.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 435.600.000 435.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 571.725.000 571.725.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.807.740.000 1.807.740.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 1.769.262.000 1.769.262.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 193.116.000 193.116.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.796.850.000 1.796.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 192.390.000 192.390.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 182.589.000 182.589.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 150 47.001.000 180 1.796.850.000 1.796.850.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 435.600.000 435.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 571.725.000 571.725.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.807.740.000 1.807.740.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 1.769.262.000 1.769.262.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 193.116.000 193.116.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.796.850.000 1.796.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 192.390.000 192.390.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 182.589.000 182.589.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 150 47.001.000 180 1.796.850.000 1.796.850.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 435.600.000 435.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 571.725.000 571.725.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.807.740.000 1.807.740.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 1.769.262.000 1.769.262.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 193.116.000 193.116.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.796.850.000 1.796.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 192.390.000 192.390.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 182.589.000 182.589.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 150 47.001.000 180 1.796.850.000 1.796.850.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 435.600.000 435.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 571.725.000 571.725.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.807.740.000 1.807.740.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 1.769.262.000 1.769.262.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 193.116.000 193.116.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.796.850.000 1.796.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 192.390.000 192.390.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 182.589.000 182.589.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 150 47.001.000 180 1.796.850.000 1.796.850.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 435.600.000 435.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 571.725.000 571.725.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.807.740.000 1.807.740.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 1.769.262.000 1.769.262.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 193.116.000 193.116.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.796.850.000 1.796.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 192.390.000 192.390.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 182.589.000 182.589.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 150 47.001.000 180 1.796.850.000 1.796.850.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 435.600.000 435.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 571.725.000 571.725.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.807.740.000 1.807.740.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 1.769.262.000 1.769.262.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 193.116.000 193.116.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.796.850.000 1.796.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 192.390.000 192.390.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 182.589.000 182.589.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 150 47.001.000 180 1.796.850.000 1.796.850.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 435.600.000 435.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 571.725.000 571.725.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.807.740.000 1.807.740.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 1.769.262.000 1.769.262.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 193.116.000 193.116.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.796.850.000 1.796.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 192.390.000 192.390.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 182.589.000 182.589.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 150 47.001.000 180 1.796.850.000 1.796.850.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 435.600.000 435.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 571.725.000 571.725.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.807.740.000 1.807.740.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 1.769.262.000 1.769.262.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 193.116.000 193.116.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.796.850.000 1.796.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 192.390.000 192.390.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 182.589.000 182.589.000 0
225 PP2500216933 Fexofenadin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 140.000.000 140.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 165.200.000 165.200.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 140.000.000 140.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 165.200.000 165.200.000 0
226 PP2500216934 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 5.371.758.000 5.371.758.000 0
227 PP2500216935 Fexofenadin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.155.668.000 2.155.668.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.743.555.000 1.743.555.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.981.312.500 1.981.312.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 659.380.800 659.380.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 3.059.146.500 3.059.146.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 643.530.300 643.530.300 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.155.668.000 2.155.668.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.743.555.000 1.743.555.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.981.312.500 1.981.312.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 659.380.800 659.380.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 3.059.146.500 3.059.146.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 643.530.300 643.530.300 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.155.668.000 2.155.668.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.743.555.000 1.743.555.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.981.312.500 1.981.312.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 659.380.800 659.380.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 3.059.146.500 3.059.146.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 643.530.300 643.530.300 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.155.668.000 2.155.668.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.743.555.000 1.743.555.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.981.312.500 1.981.312.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 659.380.800 659.380.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 3.059.146.500 3.059.146.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 643.530.300 643.530.300 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.155.668.000 2.155.668.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.743.555.000 1.743.555.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.981.312.500 1.981.312.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 659.380.800 659.380.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 3.059.146.500 3.059.146.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 643.530.300 643.530.300 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.155.668.000 2.155.668.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.743.555.000 1.743.555.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.981.312.500 1.981.312.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 659.380.800 659.380.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 3.059.146.500 3.059.146.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 643.530.300 643.530.300 0
228 PP2500216936 Levocetirizin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 984.079.000 180 450.735.000 450.735.000 0
229 PP2500216937 Levocetirizin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 5.625.000 180 257.560.000 257.560.000 0
230 PP2500216938 Levocetirizin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 5.000.000 5.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 2.940.000 2.940.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 89.237.000 180 17.000.000 17.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 2.800.000 2.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 5.000.000 5.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 2.940.000 2.940.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 89.237.000 180 17.000.000 17.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 2.800.000 2.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 5.000.000 5.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 2.940.000 2.940.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 89.237.000 180 17.000.000 17.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 2.800.000 2.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 5.000.000 5.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 2.940.000 2.940.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 89.237.000 180 17.000.000 17.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 2.800.000 2.800.000 0
231 PP2500216939 Levocetirizin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 8.625.000 8.625.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 8.349.000 8.349.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 8.625.000 8.625.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 8.349.000 8.349.000 0
232 PP2500216940 Loratadin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 97.451.000 195 105.000.000 105.000.000 0
233 PP2500216941 Loratadin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 210.129.000 210.129.000 0
234 PP2500216942 Loratadin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 234.906.840 234.906.840 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 136.221.750 136.221.750 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 70.229.880 70.229.880 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 64.175.580 64.175.580 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 393.529.500 393.529.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 372.339.450 372.339.450 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 68.413.590 68.413.590 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 67.808.160 67.808.160 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 234.906.840 234.906.840 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 136.221.750 136.221.750 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 70.229.880 70.229.880 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 64.175.580 64.175.580 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 393.529.500 393.529.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 372.339.450 372.339.450 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 68.413.590 68.413.590 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 67.808.160 67.808.160 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 234.906.840 234.906.840 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 136.221.750 136.221.750 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 70.229.880 70.229.880 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 64.175.580 64.175.580 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 393.529.500 393.529.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 372.339.450 372.339.450 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 68.413.590 68.413.590 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 67.808.160 67.808.160 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 234.906.840 234.906.840 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 136.221.750 136.221.750 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 70.229.880 70.229.880 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 64.175.580 64.175.580 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 393.529.500 393.529.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 372.339.450 372.339.450 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 68.413.590 68.413.590 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 67.808.160 67.808.160 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 234.906.840 234.906.840 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 136.221.750 136.221.750 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 70.229.880 70.229.880 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 64.175.580 64.175.580 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 393.529.500 393.529.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 372.339.450 372.339.450 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 68.413.590 68.413.590 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 67.808.160 67.808.160 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 234.906.840 234.906.840 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 136.221.750 136.221.750 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 70.229.880 70.229.880 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 64.175.580 64.175.580 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 393.529.500 393.529.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 372.339.450 372.339.450 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 68.413.590 68.413.590 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 67.808.160 67.808.160 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 234.906.840 234.906.840 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 136.221.750 136.221.750 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 70.229.880 70.229.880 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 64.175.580 64.175.580 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 393.529.500 393.529.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 372.339.450 372.339.450 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 68.413.590 68.413.590 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 67.808.160 67.808.160 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 234.906.840 234.906.840 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 136.221.750 136.221.750 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 70.229.880 70.229.880 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 64.175.580 64.175.580 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 393.529.500 393.529.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 372.339.450 372.339.450 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 68.413.590 68.413.590 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 67.808.160 67.808.160 0
235 PP2500216943 Loratadin vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 150 47.001.000 180 496.755.000 496.755.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 285.000.000 285.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 199.500.000 199.500.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 266.000.000 266.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 680.000.000 195 498.750.000 498.750.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 293.455.000 293.455.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 150 47.001.000 180 496.755.000 496.755.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 285.000.000 285.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 199.500.000 199.500.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 266.000.000 266.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 680.000.000 195 498.750.000 498.750.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 293.455.000 293.455.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 150 47.001.000 180 496.755.000 496.755.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 285.000.000 285.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 199.500.000 199.500.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 266.000.000 266.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 680.000.000 195 498.750.000 498.750.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 293.455.000 293.455.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 150 47.001.000 180 496.755.000 496.755.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 285.000.000 285.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 199.500.000 199.500.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 266.000.000 266.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 680.000.000 195 498.750.000 498.750.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 293.455.000 293.455.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 150 47.001.000 180 496.755.000 496.755.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 285.000.000 285.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 199.500.000 199.500.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 266.000.000 266.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 680.000.000 195 498.750.000 498.750.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 293.455.000 293.455.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 150 47.001.000 180 496.755.000 496.755.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 285.000.000 285.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 199.500.000 199.500.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 266.000.000 266.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 680.000.000 195 498.750.000 498.750.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 293.455.000 293.455.000 0
236 PP2500216944 Mequitazin vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 150 15.951.000 180 566.930.000 566.930.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 150 187.660.000 180 619.262.000 619.262.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 558.644.100 558.644.100 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 150 15.951.000 180 566.930.000 566.930.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 150 187.660.000 180 619.262.000 619.262.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 558.644.100 558.644.100 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 150 15.951.000 180 566.930.000 566.930.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 150 187.660.000 180 619.262.000 619.262.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 558.644.100 558.644.100 0
237 PP2500216945 Promethazin hydroclorid vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 166.036.500 166.036.500 0
238 PP2500216946 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 92.300.000 190 129.000.000 129.000.000 0
239 PP2500216947 Rupatadine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 251.900.000 180 214.500.000 214.500.000 0
240 PP2500216948 Acetylcystein vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 544.344.000 180 126.000.000 126.000.000 0
241 PP2500216949 Calci gluconat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 60.128.000 180 94.900.000 94.900.000 0
242 PP2500216950 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 954.030.000 954.030.000 0
243 PP2500216951 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 349.965.000 349.965.000 0
244 PP2500216952 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 21.650.000 21.650.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 19.850.000 19.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 20.000.000 20.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 60.900.000 60.900.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 21.650.000 21.650.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 19.850.000 19.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 20.000.000 20.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 60.900.000 60.900.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 21.650.000 21.650.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 19.850.000 19.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 20.000.000 20.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 60.900.000 60.900.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 21.650.000 21.650.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 19.850.000 19.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 20.000.000 20.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 60.900.000 60.900.000 0
245 PP2500216954 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 47.334.000 47.334.000 0
246 PP2500216955 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 21.440.000 21.440.000 0
247 PP2500216956 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 16.000.000 16.000.000 0
248 PP2500216957 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 983.446.800 983.446.800 0
249 PP2500216958 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 727.039.000 180 1.903.500.000 1.903.500.000 0
250 PP2500216959 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 150 45.570.000 180 2.278.500.000 2.278.500.000 0
251 PP2500216960 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 115.558.000 115.558.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 96.855.850 96.855.850 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 456.150.000 456.150.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 106.435.000 106.435.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 115.558.000 115.558.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 96.855.850 96.855.850 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 456.150.000 456.150.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 106.435.000 106.435.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 115.558.000 115.558.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 96.855.850 96.855.850 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 456.150.000 456.150.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 106.435.000 106.435.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 115.558.000 115.558.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 96.855.850 96.855.850 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 456.150.000 456.150.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 106.435.000 106.435.000 0
252 PP2500216961 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 2.896.390.000 2.896.390.000 0
253 PP2500216962 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 13.744.500 13.744.500 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 250.000.000 180 13.744.500 13.744.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 13.744.500 13.744.500 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 250.000.000 180 13.744.500 13.744.500 0
254 PP2500216963 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 518.742.000 518.742.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 475.513.500 475.513.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 514.625.000 514.625.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 518.742.000 518.742.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 475.513.500 475.513.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 514.625.000 514.625.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 518.742.000 518.742.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 475.513.500 475.513.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 514.625.000 514.625.000 0
255 PP2500216964 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 278.701.500 278.701.500 0
256 PP2500216965 Polystyren vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 97.451.000 195 1.193.467.000 1.193.467.000 0
257 PP2500216966 Polystyren vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 105.702.000 180 721.050.000 721.050.000 0
258 PP2500216967 Polystyren vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 290.430.000 290.430.000 0
259 PP2500216968 Polystyren vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 338.100.000 338.100.000 0
260 PP2500216969 Pralidoxim vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 216.000.000 216.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 199.800.000 199.800.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 216.000.000 216.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 199.800.000 199.800.000 0
261 PP2500216970 Pralidoxim vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 237.600.000 237.600.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 219.780.000 219.780.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 237.600.000 237.600.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 219.780.000 219.780.000 0
262 PP2500216971 Sorbitol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 89.258.400 89.258.400 0
263 PP2500216972 Sugammadex vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.620.205.620 1.620.205.620 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 160.000.000 180 1.705.479.600 1.705.479.600 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.620.205.620 1.620.205.620 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 160.000.000 180 1.705.479.600 1.705.479.600 0
264 PP2500216973 Sugammadex vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 327.488.370 327.488.370 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 150 20.223.000 180 309.700.000 309.700.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 327.488.370 327.488.370 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 150 20.223.000 180 309.700.000 309.700.000 0
265 PP2500216974 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 13.485.000 13.485.000 0
266 PP2500216975 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 231.043.000 231.043.000 0
267 PP2500216976 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 75.336.200 75.336.200 0
268 PP2500216977 Gabapentin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 421.834.874 180 2.030.500.000 2.030.500.000 0
269 PP2500216978 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 150 350.000.000 257 6.812.500.000 6.812.500.000 0
270 PP2500216979 Gabapentin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 3.809.304.000 3.809.304.000 0
271 PP2500216980 Gabapentin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 12.000.000 12.000.000 0
272 PP2500216981 Gabapentin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 5.460.000 5.460.000 0
273 PP2500216982 Lamotrigine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 759.500.000 759.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 759.500.000 759.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 759.500.000 759.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 759.500.000 759.500.000 0
274 PP2500216983 Levetiracetam vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 503.306.200 195 5.471.600.000 5.471.600.000 0
275 PP2500216984 Levetiracetam vn0309838358 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN 150 125.000.000 180 1.564.000.000 1.564.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 2.210.000.000 2.210.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 816.000.000 816.000.000 0
vn0309838358 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN 150 125.000.000 180 1.564.000.000 1.564.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 2.210.000.000 2.210.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 816.000.000 816.000.000 0
vn0309838358 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN 150 125.000.000 180 1.564.000.000 1.564.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 2.210.000.000 2.210.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 816.000.000 816.000.000 0
276 PP2500216985 Levetiracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 8.000.000 8.000.000 0
277 PP2500216986 Levetiracetam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 229.600.000 229.600.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 202.272.000 202.272.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 171.360.000 171.360.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 229.600.000 229.600.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 202.272.000 202.272.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 171.360.000 171.360.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 229.600.000 229.600.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 202.272.000 202.272.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 171.360.000 171.360.000 0
278 PP2500216987 Oxcarbazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 95.000.000 95.000.000 0
279 PP2500216988 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 336.199.500 336.199.500 0
280 PP2500216989 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 246.393.000 246.393.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 226.055.800 226.055.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 246.393.000 246.393.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 226.055.800 226.055.800 0
281 PP2500216991 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 67.725.000 67.725.000 0
282 PP2500216992 Pregabalin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 64.006.392 180 197.500.000 197.500.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 201.849.000 180 198.750.000 198.750.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 64.006.392 180 197.500.000 197.500.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 201.849.000 180 198.750.000 198.750.000 0
283 PP2500216993 Pregabalin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 51.171.000 180 187.200.000 187.200.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 186.840.000 186.840.000 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 51.171.000 180 187.200.000 187.200.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 186.840.000 186.840.000 0
284 PP2500216994 Pregabalin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 388.000.000 210 554.400.000 554.400.000 0
285 PP2500216995 Pregabalin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 139.076.000 180 1.233.216.000 1.233.216.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 2.086.190.400 2.086.190.400 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 139.076.000 180 1.233.216.000 1.233.216.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 2.086.190.400 2.086.190.400 0
286 PP2500216996 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 1.821.600.000 1.821.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 362.000.000 180 1.293.060.000 1.293.060.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 1.190.940.000 1.190.940.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 1.821.600.000 1.821.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 362.000.000 180 1.293.060.000 1.293.060.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 1.190.940.000 1.190.940.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 1.821.600.000 1.821.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 362.000.000 180 1.293.060.000 1.293.060.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 1.190.940.000 1.190.940.000 0
287 PP2500216997 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 3.306.600.000 3.306.600.000 0
288 PP2500216998 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 4.018.400.000 4.018.400.000 0
289 PP2500216999 Valproat natri vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 1.498.000.000 1.498.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 1.498.000.000 1.498.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 1.498.000.000 1.498.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 1.498.000.000 1.498.000.000 0
290 PP2500217000 Valproat natri vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 792.000.000 792.000.000 0
vn0309838358 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN 150 125.000.000 180 726.000.000 726.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 792.000.000 792.000.000 0
vn0309838358 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN 150 125.000.000 180 726.000.000 726.000.000 0
291 PP2500217001 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 242.088.000 242.088.000 0
292 PP2500217002 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 3.909.675.000 3.909.675.000 0
293 PP2500217003 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 3.365.250.000 3.365.250.000 0
294 PP2500217004 Albendazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 80.167.800 80.167.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 90.756.000 90.756.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 90.756.000 90.756.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 80.167.800 80.167.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 90.756.000 90.756.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 90.756.000 90.756.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 80.167.800 80.167.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 90.756.000 90.756.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 90.756.000 90.756.000 0
295 PP2500217005 Albendazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 150.000.000 150.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 97.140.000 97.140.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 150.000.000 150.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 97.140.000 97.140.000 0
296 PP2500217006 Albendazol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 366.724.500 366.724.500 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 361.251.000 361.251.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 296.225.820 296.225.820 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 275.610.000 180 332.788.800 332.788.800 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 366.724.500 366.724.500 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 361.251.000 361.251.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 296.225.820 296.225.820 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 275.610.000 180 332.788.800 332.788.800 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 366.724.500 366.724.500 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 361.251.000 361.251.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 296.225.820 296.225.820 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 275.610.000 180 332.788.800 332.788.800 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 366.724.500 366.724.500 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 361.251.000 361.251.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 296.225.820 296.225.820 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 275.610.000 180 332.788.800 332.788.800 0
297 PP2500217007 Ivermectin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 201.849.000 180 606.150.000 606.150.000 0
298 PP2500217008 Ivermectin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 136.445.400 136.445.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 142.688.000 142.688.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 138.866.000 138.866.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 180.908.000 180.908.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 136.445.400 136.445.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 142.688.000 142.688.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 138.866.000 138.866.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 180.908.000 180.908.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 136.445.400 136.445.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 142.688.000 142.688.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 138.866.000 138.866.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 180.908.000 180.908.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 136.445.400 136.445.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 142.688.000 142.688.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 138.866.000 138.866.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 180.908.000 180.908.000 0
299 PP2500217009 Ivermectin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 1.148.400.000 1.148.400.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 150 27.616.000 180 696.000.000 696.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 105.702.000 180 682.080.000 682.080.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 1.252.104.000 1.252.104.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 1.148.400.000 1.148.400.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 150 27.616.000 180 696.000.000 696.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 105.702.000 180 682.080.000 682.080.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 1.252.104.000 1.252.104.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 1.148.400.000 1.148.400.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 150 27.616.000 180 696.000.000 696.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 105.702.000 180 682.080.000 682.080.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 1.252.104.000 1.252.104.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 1.148.400.000 1.148.400.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 150 27.616.000 180 696.000.000 696.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 105.702.000 180 682.080.000 682.080.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 1.252.104.000 1.252.104.000 0
300 PP2500217010 Mebendazol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 81.460.500 81.460.500 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 78.498.300 78.498.300 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 62.058.090 62.058.090 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 259.192.500 259.192.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 81.460.500 81.460.500 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 78.498.300 78.498.300 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 62.058.090 62.058.090 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 259.192.500 259.192.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 81.460.500 81.460.500 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 78.498.300 78.498.300 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 62.058.090 62.058.090 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 259.192.500 259.192.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 81.460.500 81.460.500 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 78.498.300 78.498.300 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 62.058.090 62.058.090 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 259.192.500 259.192.500 0
301 PP2500217011 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 1.015.875.000 1.015.875.000 0
302 PP2500217012 Amoxicilin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 150 17.864.000 180 763.600.000 763.600.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 150 15.272.000 180 688.900.000 688.900.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 150 17.864.000 180 763.600.000 763.600.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 150 15.272.000 180 688.900.000 688.900.000 0
303 PP2500217013 Amoxicilin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 23.300.000 180 76.472.000 76.472.000 0
304 PP2500217014 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 424.704.000 424.704.000 0
305 PP2500217015 Amoxicilin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 54.860.400 54.860.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 55.606.800 55.606.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 54.860.400 54.860.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 55.606.800 55.606.800 0
306 PP2500217016 Amoxicilin vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 150 111.956.000 180 1.600.350.000 1.600.350.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 1.620.780.000 1.620.780.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 150 111.956.000 180 1.600.350.000 1.600.350.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 1.620.780.000 1.620.780.000 0
307 PP2500217017 Amoxicilin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 3.033.334.000 3.033.334.000 0
308 PP2500217018 Amoxicilin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 648.767.700 648.767.700 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 633.853.500 633.853.500 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 703.098.000 703.098.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.230.421.500 1.230.421.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 648.767.700 648.767.700 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 633.853.500 633.853.500 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 703.098.000 703.098.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.230.421.500 1.230.421.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 648.767.700 648.767.700 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 633.853.500 633.853.500 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 703.098.000 703.098.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.230.421.500 1.230.421.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 648.767.700 648.767.700 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 633.853.500 633.853.500 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 703.098.000 703.098.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.230.421.500 1.230.421.500 0
309 PP2500217019 Amoxicilin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 372.125.000 372.125.000 0
310 PP2500217020 Amoxicilin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 344.085.000 344.085.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 336.175.000 336.175.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 344.085.000 344.085.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 336.175.000 336.175.000 0
311 PP2500217021 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 1.158.885.000 1.158.885.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 150 76.727.000 180 1.152.772.200 1.152.772.200 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 1.158.885.000 1.158.885.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 150 76.727.000 180 1.152.772.200 1.152.772.200 0
312 PP2500217022 Amoxicilin + acid clavulanic vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 150 24.316.000 180 243.352.500 243.352.500 0
313 PP2500217023 Amoxicilin + acid clavulanic vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 1.202.460.000 1.202.460.000 0
314 PP2500217024 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 10.318.560.000 10.318.560.000 0
315 PP2500217025 Amoxicilin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 2.777.040.000 2.777.040.000 0
316 PP2500217026 Amoxicilin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 119.700.000 119.700.000 0
317 PP2500217027 Amoxicilin + acid clavulanic vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 150 787.329.000 180 1.784.400.000 1.784.400.000 0
318 PP2500217028 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 150 14.255.000 180 536.000.000 536.000.000 0
319 PP2500217029 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 2.940.652.000 2.940.652.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 156.378.000 184 2.856.594.000 2.856.594.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 2.940.652.000 2.940.652.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 156.378.000 184 2.856.594.000 2.856.594.000 0
320 PP2500217030 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 3.656.810.500 3.656.810.500 0
321 PP2500217031 Amoxicilin + acid clavulanic vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 150 42.427.000 181 1.079.000.000 1.079.000.000 0
322 PP2500217032 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 398.640.900 398.640.900 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 567.530.000 567.530.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 393.748.400 393.748.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 624.674.400 624.674.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 398.640.900 398.640.900 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 567.530.000 567.530.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 393.748.400 393.748.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 624.674.400 624.674.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 398.640.900 398.640.900 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 567.530.000 567.530.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 393.748.400 393.748.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 624.674.400 624.674.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 398.640.900 398.640.900 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 567.530.000 567.530.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 393.748.400 393.748.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 624.674.400 624.674.400 0
323 PP2500217033 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 221.400.000 221.400.000 0
324 PP2500217035 Amoxicilin + acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 263.241.000 180 49.000.000 49.000.000 0
325 PP2500217036 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 448.734.000 448.734.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 438.399.520 438.399.520 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 448.734.000 448.734.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 438.399.520 438.399.520 0
326 PP2500217037 Amoxicilin + acid clavulanic vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 201.849.000 180 302.400.000 302.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 294.840.000 294.840.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 201.849.000 180 302.400.000 302.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 294.840.000 294.840.000 0
327 PP2500217038 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 2.212.686.000 2.212.686.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 150 76.727.000 180 2.379.784.080 2.379.784.080 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 2.212.686.000 2.212.686.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 150 76.727.000 180 2.379.784.080 2.379.784.080 0
328 PP2500217039 Amoxicilin + acid clavulanic vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 150 427.980.000 180 2.910.146.400 2.910.146.400 0
329 PP2500217040 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 1.264.200.000 1.264.200.000 0
330 PP2500217041 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 756.000.000 756.000.000 0
331 PP2500217042 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 864.000.000 864.000.000 0
332 PP2500217043 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 480.375.000 480.375.000 0
333 PP2500217044 Amoxicilin + acid clavulanic vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 150 427.980.000 180 1.521.450.000 1.521.450.000 0
334 PP2500217045 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 2.984.480.000 2.984.480.000 0
335 PP2500217046 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 4.601.240.280 4.601.240.280 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 4.317.525.220 4.317.525.220 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 4.601.240.280 4.601.240.280 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 4.317.525.220 4.317.525.220 0
336 PP2500217047 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 1.836.000.000 1.836.000.000 0
337 PP2500217048 Amoxicilin + acid clavulanic vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 150 222.710.000 180 3.779.790.300 3.779.790.300 0
338 PP2500217049 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 25.179.525.000 25.179.525.000 0
339 PP2500217050 Amoxicilin + acid clavulanic vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 856.080.000 856.080.000 0
340 PP2500217051 Amoxicilin + acid clavulanic vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 433.000.000 180 3.122.080.000 3.122.080.000 0
341 PP2500217052 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 2.729.916.000 2.729.916.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 3.093.904.800 3.093.904.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 1.676.948.400 1.676.948.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 3.457.893.600 3.457.893.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 1.765.345.680 1.765.345.680 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 2.729.916.000 2.729.916.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 3.093.904.800 3.093.904.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 1.676.948.400 1.676.948.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 3.457.893.600 3.457.893.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 1.765.345.680 1.765.345.680 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 2.729.916.000 2.729.916.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 3.093.904.800 3.093.904.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 1.676.948.400 1.676.948.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 3.457.893.600 3.457.893.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 1.765.345.680 1.765.345.680 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 2.729.916.000 2.729.916.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 3.093.904.800 3.093.904.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 1.676.948.400 1.676.948.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 3.457.893.600 3.457.893.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 1.765.345.680 1.765.345.680 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 2.729.916.000 2.729.916.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 3.093.904.800 3.093.904.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 1.676.948.400 1.676.948.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 3.457.893.600 3.457.893.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 1.765.345.680 1.765.345.680 0
342 PP2500217053 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 3.252.000.000 3.252.000.000 0
343 PP2500217054 Amoxicilin + acid clavulanic vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 150 141.122.000 181 430.000.000 430.000.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 201.849.000 180 460.000.000 460.000.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 150 156.492.000 180 455.000.000 455.000.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 150 141.122.000 181 430.000.000 430.000.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 201.849.000 180 460.000.000 460.000.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 150 156.492.000 180 455.000.000 455.000.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 150 141.122.000 181 430.000.000 430.000.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 201.849.000 180 460.000.000 460.000.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 150 156.492.000 180 455.000.000 455.000.000 0
344 PP2500217055 Amoxicilin + sulbactam vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 924.000.000 924.000.000 0
345 PP2500217056 Amoxicilin + sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 1.568.070.000 1.568.070.000 0
346 PP2500217057 Ampicilin (muối natri) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 117.600.000 117.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 117.432.000 117.432.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 117.600.000 117.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 117.432.000 117.432.000 0
347 PP2500217058 Ampicilin + sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 1.147.000.000 1.147.000.000 0
348 PP2500217059 Ampicilin + sulbactam vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 680.000.000 195 4.528.975.500 4.528.975.500 0
349 PP2500217060 Ampicilin + sulbactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 310.000.000 310.000.000 0
350 PP2500217061 Ampicilin + sulbactam vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 188.562.000 181 2.812.500.000 2.812.500.000 0
351 PP2500217062 Ampicilin + sulbactam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 7.326.150.000 7.326.150.000 0
352 PP2500217063 Ampicilin + sulbactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 1.363.975.200 1.363.975.200 0
353 PP2500217064 Ampicilin + sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 31.500.000 31.500.000 0
354 PP2500217065 Ampicilin + sulbactam vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 150 75.294.000 181 210.000.000 210.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 64.006.392 180 210.000.000 210.000.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 150 75.294.000 181 210.000.000 210.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 64.006.392 180 210.000.000 210.000.000 0
355 PP2500217067 Benzylpenicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 9.579.500 9.579.500 0
356 PP2500217068 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 989.093.700 989.093.700 0
357 PP2500217069 Cefaclor vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 227.000.000 227.000.000 0
358 PP2500217070 Cefaclor vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 139.352.800 139.352.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 117.684.000 117.684.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 139.352.800 139.352.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 117.684.000 117.684.000 0
359 PP2500217072 Cefaclor vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 236.130.000 236.130.000 0
360 PP2500217073 Cefaclor vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 536.341.500 536.341.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 613.462.500 613.462.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 584.250.000 584.250.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 536.341.500 536.341.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 613.462.500 613.462.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 584.250.000 584.250.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 536.341.500 536.341.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 613.462.500 613.462.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 584.250.000 584.250.000 0
361 PP2500217074 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 99.000.000 99.000.000 0
362 PP2500217075 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 495.000.000 495.000.000 0
363 PP2500217076 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 357.495.000 180 2.079.000.000 2.079.000.000 0
364 PP2500217077 Cefaclor vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 181.700.000 187 395.000.000 395.000.000 0
365 PP2500217078 Cefaclor vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 3.349.356.000 3.349.356.000 0
366 PP2500217079 Cefaclor vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.528.020.000 1.528.020.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 1.528.020.000 1.528.020.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.528.020.000 1.528.020.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 1.528.020.000 1.528.020.000 0
367 PP2500217080 Cefadroxil vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 63.840.000 63.840.000 0
368 PP2500217081 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 68.295.000 68.295.000 0
369 PP2500217082 Cefadroxil vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 6.592.300.000 6.592.300.000 0
370 PP2500217083 Cefalexin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 242.573.360 242.573.360 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 242.573.360 242.573.360 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 242.573.360 242.573.360 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 242.573.360 242.573.360 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 242.573.360 242.573.360 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 242.573.360 242.573.360 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 242.573.360 242.573.360 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 242.573.360 242.573.360 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 242.573.360 242.573.360 0
371 PP2500217084 Cefalexin vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 150 222.710.000 180 2.565.920.000 2.565.920.000 0
372 PP2500217085 Cefalexin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 1.039.953.600 1.039.953.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 1.068.624.000 1.068.624.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.054.288.800 1.054.288.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 1.039.953.600 1.039.953.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 1.068.624.000 1.068.624.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.054.288.800 1.054.288.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 1.039.953.600 1.039.953.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 1.068.624.000 1.068.624.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.054.288.800 1.054.288.800 0
373 PP2500217086 Cefalexin vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 150 74.530.000 180 393.390.000 393.390.000 0
374 PP2500217087 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 152.725.000 152.725.000 0
375 PP2500217088 Cefazolin vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 727.500.000 727.500.000 0
376 PP2500217089 Cefazolin vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 150 236.532.000 180 2.919.000.000 2.919.000.000 0
377 PP2500217090 Cefdinir vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 263.241.000 180 72.000.000 72.000.000 0
378 PP2500217091 Cefdinir vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 103.500.000 103.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 75.900.000 75.900.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 37.490.000 37.490.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 36.340.000 36.340.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 103.500.000 103.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 75.900.000 75.900.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 37.490.000 37.490.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 36.340.000 36.340.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 103.500.000 103.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 75.900.000 75.900.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 37.490.000 37.490.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 36.340.000 36.340.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 103.500.000 103.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 75.900.000 75.900.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 37.490.000 37.490.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 36.340.000 36.340.000 0
379 PP2500217092 Cefdinir vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 979.000.000 979.000.000 0
380 PP2500217093 Cefdinir vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 150 77.505.000 180 3.261.280.000 3.261.280.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 1.884.960.000 1.884.960.000 0
vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 150 77.505.000 180 3.261.280.000 3.261.280.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 1.884.960.000 1.884.960.000 0
381 PP2500217094 Cefdinir vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 150 263.263.000 190 1.819.000.000 1.819.000.000 0
382 PP2500217095 Cefdinir vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 486.000.000 486.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 378.000.000 378.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 453.600.000 453.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 296.460.000 296.460.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 486.000.000 486.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 378.000.000 378.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 453.600.000 453.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 296.460.000 296.460.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 486.000.000 486.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 378.000.000 378.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 453.600.000 453.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 296.460.000 296.460.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 486.000.000 486.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 378.000.000 378.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 453.600.000 453.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 296.460.000 296.460.000 0
383 PP2500217096 Cefdinir vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 866.250.000 866.250.000 0
384 PP2500217097 Cefdinir vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 94.842.000 180 1.499.610.000 1.499.610.000 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 150 427.980.000 180 1.471.050.000 1.471.050.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 94.842.000 180 1.499.610.000 1.499.610.000 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 150 427.980.000 180 1.471.050.000 1.471.050.000 0
385 PP2500217098 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 4.443.075.000 4.443.075.000 0
386 PP2500217099 Cefixim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 142.044.000 142.044.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 140.448.000 140.448.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 143.336.000 143.336.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 142.044.000 142.044.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 140.448.000 140.448.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 143.336.000 143.336.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 142.044.000 142.044.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 140.448.000 140.448.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 143.336.000 143.336.000 0
387 PP2500217100 Cefixim vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 150 787.329.000 180 1.785.000.000 1.785.000.000 0
388 PP2500217101 Cefixim vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 181.700.000 187 2.592.100.000 2.592.100.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 727.039.000 180 4.163.230.000 4.163.230.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 181.700.000 187 2.592.100.000 2.592.100.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 727.039.000 180 4.163.230.000 4.163.230.000 0
389 PP2500217102 Cefixim vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 763.220.000 763.220.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 639.812.250 639.812.250 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 643.197.500 643.197.500 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 150 43.947.000 180 1.889.585.000 1.889.585.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 135.034.000 180 2.185.025.000 2.185.025.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 1.834.190.000 1.834.190.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.744.942.500 1.744.942.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 643.813.000 643.813.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 763.220.000 763.220.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 639.812.250 639.812.250 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 643.197.500 643.197.500 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 150 43.947.000 180 1.889.585.000 1.889.585.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 135.034.000 180 2.185.025.000 2.185.025.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 1.834.190.000 1.834.190.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.744.942.500 1.744.942.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 643.813.000 643.813.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 763.220.000 763.220.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 639.812.250 639.812.250 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 643.197.500 643.197.500 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 150 43.947.000 180 1.889.585.000 1.889.585.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 135.034.000 180 2.185.025.000 2.185.025.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 1.834.190.000 1.834.190.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.744.942.500 1.744.942.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 643.813.000 643.813.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 763.220.000 763.220.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 639.812.250 639.812.250 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 643.197.500 643.197.500 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 150 43.947.000 180 1.889.585.000 1.889.585.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 135.034.000 180 2.185.025.000 2.185.025.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 1.834.190.000 1.834.190.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.744.942.500 1.744.942.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 643.813.000 643.813.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 763.220.000 763.220.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 639.812.250 639.812.250 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 643.197.500 643.197.500 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 150 43.947.000 180 1.889.585.000 1.889.585.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 135.034.000 180 2.185.025.000 2.185.025.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 1.834.190.000 1.834.190.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.744.942.500 1.744.942.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 643.813.000 643.813.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 763.220.000 763.220.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 639.812.250 639.812.250 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 643.197.500 643.197.500 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 150 43.947.000 180 1.889.585.000 1.889.585.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 135.034.000 180 2.185.025.000 2.185.025.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 1.834.190.000 1.834.190.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.744.942.500 1.744.942.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 643.813.000 643.813.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 763.220.000 763.220.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 639.812.250 639.812.250 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 643.197.500 643.197.500 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 150 43.947.000 180 1.889.585.000 1.889.585.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 135.034.000 180 2.185.025.000 2.185.025.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 1.834.190.000 1.834.190.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.744.942.500 1.744.942.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 643.813.000 643.813.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 763.220.000 763.220.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 639.812.250 639.812.250 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 643.197.500 643.197.500 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 150 43.947.000 180 1.889.585.000 1.889.585.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 135.034.000 180 2.185.025.000 2.185.025.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 1.834.190.000 1.834.190.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.744.942.500 1.744.942.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 643.813.000 643.813.000 0
390 PP2500217103 Cefixim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 435.654.450 435.654.450 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.188.148.500 1.188.148.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 438.378.600 438.378.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 435.654.450 435.654.450 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.188.148.500 1.188.148.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 438.378.600 438.378.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 435.654.450 435.654.450 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.188.148.500 1.188.148.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 438.378.600 438.378.600 0
391 PP2500217104 Cefixim vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 150 70.612.000 180 232.000.000 232.000.000 0
392 PP2500217105 Cefixim vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 2.053.010.000 2.053.010.000 0
393 PP2500217106 Cefixim vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 332.320.000 332.320.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 280.328.000 280.328.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 332.320.000 332.320.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 280.328.000 280.328.000 0
394 PP2500217107 Cefixim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 2.126.500.000 2.126.500.000 0
395 PP2500217108 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 4.427.500 4.427.500 0
396 PP2500217109 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 20.930.000 20.930.000 0
397 PP2500217110 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 412.680.000 412.680.000 0
398 PP2500217111 Cefixim vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 150 787.329.000 180 4.260.000.000 4.260.000.000 0
399 PP2500217112 Cefoperazon vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 567.196.000 187 1.026.000.000 1.026.000.000 0
400 PP2500217113 Cefoperazon vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 150 63.388.000 180 3.169.400.000 3.169.400.000 0
401 PP2500217114 Cefoperazon vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 150 127.450.000 180 3.300.000.000 3.300.000.000 0
402 PP2500217115 Cefoperazon vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 5.323.500.000 5.323.500.000 0
403 PP2500217116 Cefoperazon vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 150 127.450.000 180 2.292.500.000 2.292.500.000 0
404 PP2500217117 Cefoperazon + sulbactam vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 567.196.000 187 2.355.200.000 2.355.200.000 0
405 PP2500217118 Cefoperazon + sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 2.812.162.500 2.812.162.500 0
406 PP2500217119 Cefoperazon + sulbactam vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 150 263.263.000 190 4.438.500.000 4.438.500.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 984.079.000 180 4.398.150.000 4.398.150.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 150 263.263.000 190 4.438.500.000 4.438.500.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 984.079.000 180 4.398.150.000 4.398.150.000 0
407 PP2500217120 Cefoperazon + sulbactam vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 727.039.000 180 9.796.800.000 9.796.800.000 0
408 PP2500217121 Cefoperazon + sulbactam vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 150 75.294.000 181 1.314.600.000 1.314.600.000 0
409 PP2500217122 Cefoperazon + sulbactam vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 680.000.000 195 4.953.900.000 4.953.900.000 0
410 PP2500217123 Cefoperazon + sulbactam vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 4.272.000.000 4.272.000.000 0
411 PP2500217124 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 3.339.807.500 3.339.807.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 3.497.119.500 3.497.119.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 3.161.602.500 3.161.602.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 5.321.570.000 5.321.570.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 3.339.807.500 3.339.807.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 3.497.119.500 3.497.119.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 3.161.602.500 3.161.602.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 5.321.570.000 5.321.570.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 3.339.807.500 3.339.807.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 3.497.119.500 3.497.119.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 3.161.602.500 3.161.602.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 5.321.570.000 5.321.570.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 3.339.807.500 3.339.807.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 3.497.119.500 3.497.119.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 3.161.602.500 3.161.602.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 5.321.570.000 5.321.570.000 0
412 PP2500217125 Cefotaxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 1.435.455.000 1.435.455.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 1.516.365.000 1.516.365.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 1.435.455.000 1.435.455.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 1.516.365.000 1.516.365.000 0
413 PP2500217126 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 1.291.550.000 1.291.550.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.297.400.000 1.297.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 1.291.550.000 1.291.550.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.297.400.000 1.297.400.000 0
414 PP2500217127 Cefotiam vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 150 787.329.000 180 22.525.000.000 22.525.000.000 0
415 PP2500217128 Cefotiam vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 503.306.200 195 470.400.000 470.400.000 0
416 PP2500217129 Cefoxitin vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 150 236.532.000 180 7.800.000.000 7.800.000.000 0
417 PP2500217130 Cefoxitin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 567.196.000 187 4.245.600.000 4.245.600.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 3.989.400.000 3.989.400.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 567.196.000 187 4.245.600.000 4.245.600.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 3.989.400.000 3.989.400.000 0
418 PP2500217131 Cefoxitin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 984.079.000 180 9.981.075.000 9.981.075.000 0
419 PP2500217132 Cefoxitin vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 150 156.492.000 180 5.276.500.000 5.276.500.000 0
420 PP2500217133 Cefoxitin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 966.000.000 966.000.000 0
421 PP2500217134 Cefoxitin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 567.196.000 187 6.659.370.000 6.659.370.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 8.369.700.000 8.369.700.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 567.196.000 187 6.659.370.000 6.659.370.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 8.369.700.000 8.369.700.000 0
422 PP2500217135 Cefoxitin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 984.079.000 180 1.950.000.000 1.950.000.000 0
423 PP2500217136 Cefoxitin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 145.337.000 180 88.500.000 88.500.000 0
424 PP2500217137 Cefpirom vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 5.846.000.000 5.846.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 250.000.000 180 5.371.842.000 5.371.842.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 5.846.000.000 5.846.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 250.000.000 180 5.371.842.000 5.371.842.000 0
425 PP2500217138 Cefpodoxim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 927.000.000 927.000.000 0
426 PP2500217139 Cefpodoxim vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 150 42.427.000 181 1.022.855.000 1.022.855.000 0
427 PP2500217140 Cefpodoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 34.800.000 34.800.000 0
428 PP2500217141 Cefpodoxim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 5.127.360.000 5.127.360.000 0
429 PP2500217142 Cefpodoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 119.700.000 119.700.000 0
430 PP2500217143 Cefpodoxim vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 1.680.000.000 1.680.000.000 0
431 PP2500217144 Cefpodoxim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 408.000.000 408.000.000 0
432 PP2500217145 Cefpodoxim vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 121.164.000 181 1.626.260.000 1.626.260.000 0
433 PP2500217146 Cefpodoxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 466.365.900 466.365.900 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 931.800.000 931.800.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 913.164.000 913.164.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 652.260.000 652.260.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.695.876.000 1.695.876.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 495.407.000 495.407.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 494.475.200 494.475.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 466.365.900 466.365.900 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 931.800.000 931.800.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 913.164.000 913.164.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 652.260.000 652.260.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.695.876.000 1.695.876.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 495.407.000 495.407.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 494.475.200 494.475.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 466.365.900 466.365.900 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 931.800.000 931.800.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 913.164.000 913.164.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 652.260.000 652.260.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.695.876.000 1.695.876.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 495.407.000 495.407.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 494.475.200 494.475.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 466.365.900 466.365.900 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 931.800.000 931.800.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 913.164.000 913.164.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 652.260.000 652.260.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.695.876.000 1.695.876.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 495.407.000 495.407.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 494.475.200 494.475.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 466.365.900 466.365.900 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 931.800.000 931.800.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 913.164.000 913.164.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 652.260.000 652.260.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.695.876.000 1.695.876.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 495.407.000 495.407.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 494.475.200 494.475.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 466.365.900 466.365.900 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 931.800.000 931.800.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 913.164.000 913.164.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 652.260.000 652.260.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.695.876.000 1.695.876.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 495.407.000 495.407.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 494.475.200 494.475.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 466.365.900 466.365.900 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 931.800.000 931.800.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 913.164.000 913.164.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 652.260.000 652.260.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.695.876.000 1.695.876.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 495.407.000 495.407.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 494.475.200 494.475.200 0
434 PP2500217147 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 1.386.000.000 1.386.000.000 0
435 PP2500217148 Cefpodoxim vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 9.600.000 9.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 9.760.000 9.760.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 9.600.000 9.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 9.760.000 9.760.000 0
436 PP2500217149 Cefradin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 23.300.000 180 278.400.000 278.400.000 0
437 PP2500217150 Ceftazidim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 5.078.700.000 5.078.700.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 5.386.500.000 5.386.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 4.868.883.000 4.868.883.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 5.483.457.000 5.483.457.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 5.078.700.000 5.078.700.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 5.386.500.000 5.386.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 4.868.883.000 4.868.883.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 5.483.457.000 5.483.457.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 5.078.700.000 5.078.700.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 5.386.500.000 5.386.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 4.868.883.000 4.868.883.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 5.483.457.000 5.483.457.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 5.078.700.000 5.078.700.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 5.386.500.000 5.386.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 4.868.883.000 4.868.883.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 5.483.457.000 5.483.457.000 0
438 PP2500217151 Ceftazidim vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 593.216.000 593.216.000 0
439 PP2500217152 Ceftizoxim vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 14.690.100.000 14.690.100.000 0
440 PP2500217153 Ceftizoxim vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 150 253.658.520 180 10.762.200.000 10.762.200.000 0
441 PP2500217154 Ceftizoxim vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 127.575.000 127.575.000 0
442 PP2500217155 Ceftizoxim vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 10.948.000.000 10.948.000.000 0
443 PP2500217156 Ceftriaxon vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 139.076.000 180 1.470.420.000 1.470.420.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.496.412.000 180 2.041.200.000 2.041.200.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 139.076.000 180 1.470.420.000 1.470.420.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.496.412.000 180 2.041.200.000 2.041.200.000 0
444 PP2500217157 Ceftriaxon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 1.747.904.000 1.747.904.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 145.337.000 180 1.767.000.000 1.767.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 1.747.904.000 1.747.904.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 145.337.000 180 1.767.000.000 1.767.000.000 0
445 PP2500217158 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 145.337.000 180 2.037.750.000 2.037.750.000 0
446 PP2500217159 Cefuroxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 1.943.000.000 1.943.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 465.885.000 465.885.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 516.200.000 516.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 453.270.000 453.270.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 1.943.000.000 1.943.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 465.885.000 465.885.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 516.200.000 516.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 453.270.000 453.270.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 1.943.000.000 1.943.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 465.885.000 465.885.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 516.200.000 516.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 453.270.000 453.270.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 1.943.000.000 1.943.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 465.885.000 465.885.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 516.200.000 516.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 453.270.000 453.270.000 0
447 PP2500217160 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 420.421.050 420.421.050 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 409.037.100 409.037.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 420.421.050 420.421.050 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 409.037.100 409.037.100 0
448 PP2500217161 Cefuroxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 1.472.400.000 1.472.400.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 727.039.000 180 1.308.800.000 1.308.800.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 1.472.400.000 1.472.400.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 727.039.000 180 1.308.800.000 1.308.800.000 0
449 PP2500217162 Cefuroxim vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 727.039.000 180 880.000.000 880.000.000 0
450 PP2500217163 Cefuroxim vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 125.100.000 125.100.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 112.000.000 112.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 125.100.000 125.100.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 112.000.000 112.000.000 0
451 PP2500217164 Cefuroxim vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 380.000.000 380.000.000 0
452 PP2500217165 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 234.801.630 234.801.630 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 236.916.960 236.916.960 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 236.312.580 236.312.580 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 246.587.040 246.587.040 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 234.801.630 234.801.630 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 236.916.960 236.916.960 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 236.312.580 236.312.580 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 246.587.040 246.587.040 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 234.801.630 234.801.630 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 236.916.960 236.916.960 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 236.312.580 236.312.580 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 246.587.040 246.587.040 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 234.801.630 234.801.630 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 236.916.960 236.916.960 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 236.312.580 236.312.580 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 246.587.040 246.587.040 0
453 PP2500217166 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 974.124.900 974.124.900 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 980.393.400 980.393.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.023.019.200 1.023.019.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 974.124.900 974.124.900 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 980.393.400 980.393.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.023.019.200 1.023.019.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 974.124.900 974.124.900 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 980.393.400 980.393.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.023.019.200 1.023.019.200 0
454 PP2500217167 Cefuroxim vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.376.486.000 1.376.486.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 1.082.280.000 1.082.280.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 1.082.280.000 1.082.280.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.376.486.000 1.376.486.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 1.082.280.000 1.082.280.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 1.082.280.000 1.082.280.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.376.486.000 1.376.486.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 1.082.280.000 1.082.280.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 1.082.280.000 1.082.280.000 0
455 PP2500217168 Cefuroxim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 5.705.721.000 5.705.721.000 0
456 PP2500217169 Cefuroxim vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 3.729.398.000 3.729.398.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 3.193.197.000 3.193.197.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 3.185.194.000 3.185.194.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 9.561.984.400 9.561.984.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 3.185.194.000 3.185.194.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 5.546.079.000 5.546.079.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 3.281.230.000 3.281.230.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 3.386.869.600 3.386.869.600 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 3.729.398.000 3.729.398.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 3.193.197.000 3.193.197.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 3.185.194.000 3.185.194.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 9.561.984.400 9.561.984.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 3.185.194.000 3.185.194.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 5.546.079.000 5.546.079.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 3.281.230.000 3.281.230.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 3.386.869.600 3.386.869.600 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 3.729.398.000 3.729.398.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 3.193.197.000 3.193.197.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 3.185.194.000 3.185.194.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 9.561.984.400 9.561.984.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 3.185.194.000 3.185.194.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 5.546.079.000 5.546.079.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 3.281.230.000 3.281.230.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 3.386.869.600 3.386.869.600 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 3.729.398.000 3.729.398.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 3.193.197.000 3.193.197.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 3.185.194.000 3.185.194.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 9.561.984.400 9.561.984.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 3.185.194.000 3.185.194.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 5.546.079.000 5.546.079.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 3.281.230.000 3.281.230.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 3.386.869.600 3.386.869.600 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 3.729.398.000 3.729.398.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 3.193.197.000 3.193.197.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 3.185.194.000 3.185.194.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 9.561.984.400 9.561.984.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 3.185.194.000 3.185.194.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 5.546.079.000 5.546.079.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 3.281.230.000 3.281.230.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 3.386.869.600 3.386.869.600 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 3.729.398.000 3.729.398.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 3.193.197.000 3.193.197.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 3.185.194.000 3.185.194.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 9.561.984.400 9.561.984.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 3.185.194.000 3.185.194.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 5.546.079.000 5.546.079.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 3.281.230.000 3.281.230.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 3.386.869.600 3.386.869.600 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 3.729.398.000 3.729.398.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 3.193.197.000 3.193.197.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 3.185.194.000 3.185.194.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 9.561.984.400 9.561.984.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 3.185.194.000 3.185.194.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 5.546.079.000 5.546.079.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 3.281.230.000 3.281.230.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 3.386.869.600 3.386.869.600 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 3.729.398.000 3.729.398.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 3.193.197.000 3.193.197.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 3.185.194.000 3.185.194.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 9.561.984.400 9.561.984.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 3.185.194.000 3.185.194.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 5.546.079.000 5.546.079.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 3.281.230.000 3.281.230.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 3.386.869.600 3.386.869.600 0
457 PP2500217170 Cefuroxim vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 8.263.787.700 8.263.787.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 7.075.646.550 7.075.646.550 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 7.057.913.100 7.057.913.100 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 12.289.280.850 12.289.280.850 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 7.270.714.500 7.270.714.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 7.504.796.040 7.504.796.040 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 8.263.787.700 8.263.787.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 7.075.646.550 7.075.646.550 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 7.057.913.100 7.057.913.100 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 12.289.280.850 12.289.280.850 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 7.270.714.500 7.270.714.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 7.504.796.040 7.504.796.040 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 8.263.787.700 8.263.787.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 7.075.646.550 7.075.646.550 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 7.057.913.100 7.057.913.100 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 12.289.280.850 12.289.280.850 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 7.270.714.500 7.270.714.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 7.504.796.040 7.504.796.040 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 8.263.787.700 8.263.787.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 7.075.646.550 7.075.646.550 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 7.057.913.100 7.057.913.100 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 12.289.280.850 12.289.280.850 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 7.270.714.500 7.270.714.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 7.504.796.040 7.504.796.040 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 8.263.787.700 8.263.787.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 7.075.646.550 7.075.646.550 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 7.057.913.100 7.057.913.100 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 12.289.280.850 12.289.280.850 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 7.270.714.500 7.270.714.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 7.504.796.040 7.504.796.040 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 8.263.787.700 8.263.787.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 7.075.646.550 7.075.646.550 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 7.057.913.100 7.057.913.100 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 12.289.280.850 12.289.280.850 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 7.270.714.500 7.270.714.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 7.504.796.040 7.504.796.040 0
458 PP2500217171 Cloxacilin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 503.306.200 195 63.000.000 63.000.000 0
459 PP2500217172 Cloxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 1.234.800.000 1.234.800.000 0
460 PP2500217173 Cloxacilin vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 150 74.530.000 180 827.400.000 827.400.000 0
461 PP2500217174 Cloxacilin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 201.600.000 201.600.000 0
462 PP2500217175 Doripenem* vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 388.000.000 210 3.980.000.000 3.980.000.000 0
463 PP2500217176 Doripenem* vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 984.079.000 180 4.898.000.000 4.898.000.000 0
464 PP2500217177 Doripenem* vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 150 152.124.000 185 4.184.000.000 4.184.000.000 0
465 PP2500217178 Ertapenem* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 2.430.652.400 2.430.652.400 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 984.079.000 180 2.406.800.000 2.406.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 2.430.652.400 2.430.652.400 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 984.079.000 180 2.406.800.000 2.406.800.000 0
466 PP2500217179 Ertapenem* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 5.304.000.000 5.304.000.000 0
467 PP2500217180 Imipenem + cilastatin* vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 6.806.000.000 6.806.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 7.046.700.000 7.046.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 7.052.178.000 7.052.178.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 6.806.000.000 6.806.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 7.046.700.000 7.046.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 7.052.178.000 7.052.178.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 6.806.000.000 6.806.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 7.046.700.000 7.046.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 7.052.178.000 7.052.178.000 0
468 PP2500217181 Meropenem* vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 1.684.620.000 1.684.620.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 2.727.480.000 2.727.480.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 1.684.620.000 1.684.620.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 1.684.620.000 1.684.620.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 2.727.480.000 2.727.480.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 1.684.620.000 1.684.620.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 1.684.620.000 1.684.620.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 2.727.480.000 2.727.480.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 1.684.620.000 1.684.620.000 0
469 PP2500217182 Meropenem* vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 1.197.000.000 1.197.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 946.295.000 946.295.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.328.670.000 1.328.670.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 930.069.000 930.069.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 1.197.000.000 1.197.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 946.295.000 946.295.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.328.670.000 1.328.670.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 930.069.000 930.069.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 1.197.000.000 1.197.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 946.295.000 946.295.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.328.670.000 1.328.670.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 930.069.000 930.069.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 1.197.000.000 1.197.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 946.295.000 946.295.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.328.670.000 1.328.670.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 930.069.000 930.069.000 0
470 PP2500217183 Oxacilin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 250.000.000 180 62.622.000 62.622.000 0
471 PP2500217184 Oxacilin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 250.000.000 180 99.960.000 99.960.000 0
472 PP2500217185 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 264.600.000 264.600.000 0
473 PP2500217186 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 2.787.750.000 2.787.750.000 0
474 PP2500217188 Oxacilin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 475.187.000 180 416.000.000 416.000.000 0
475 PP2500217189 Piperacilin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 2.029.400.000 2.029.400.000 0
476 PP2500217190 Piperacilin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 250.000.000 180 349.965.000 349.965.000 0
477 PP2500217191 Piperacilin + tazobactam vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 5.280.000.000 5.280.000.000 0
478 PP2500217192 Piperacilin + tazobactam vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 150 310.000.000 180 4.956.000.000 4.956.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 234.285.000 180 4.720.000.000 4.720.000.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 150 310.000.000 180 4.956.000.000 4.956.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 234.285.000 180 4.720.000.000 4.720.000.000 0
479 PP2500217194 Piperacilin + tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 16.098.390.000 16.098.390.000 0
480 PP2500217195 Piperacilin + tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 604.800.000 604.800.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 150 20.203.000 181 549.000.000 549.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 620.000.000 620.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 604.800.000 604.800.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 150 20.203.000 181 549.000.000 549.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 620.000.000 620.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 604.800.000 604.800.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 150 20.203.000 181 549.000.000 549.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 620.000.000 620.000.000 0
481 PP2500217196 Ticarcillin + acid clavulanic vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 5.973.000.000 5.973.000.000 0
482 PP2500217197 Ticarcillin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 4.897.084.500 4.897.084.500 0
483 PP2500217198 Amikacin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 145.337.000 180 1.488.300.000 1.488.300.000 0
484 PP2500217199 Amikacin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 612.637.192 180 601.590.000 601.590.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 23.300.000 180 476.850.000 476.850.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 528.000.000 528.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 612.637.192 180 601.590.000 601.590.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 23.300.000 180 476.850.000 476.850.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 528.000.000 528.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 612.637.192 180 601.590.000 601.590.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 23.300.000 180 476.850.000 476.850.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 528.000.000 528.000.000 0
485 PP2500217200 Amikacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 391.670.000 391.670.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 391.670.000 391.670.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 391.670.000 391.670.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 391.670.000 391.670.000 0
486 PP2500217201 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 250.000.000 180 1.388.625.000 1.388.625.000 0
487 PP2500217202 Amikacin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 82.000.000 82.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 80.548.000 80.548.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 81.564.000 81.564.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 82.000.000 82.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 80.548.000 80.548.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 81.564.000 81.564.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 82.000.000 82.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 80.548.000 80.548.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 81.564.000 81.564.000 0
488 PP2500217203 Gentamicin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 230.317.920 230.317.920 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 233.059.800 233.059.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 230.317.920 230.317.920 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 233.059.800 233.059.800 0
489 PP2500217204 Gentamicin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 3.024.000 3.024.000 0
490 PP2500217205 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 354.090.000 354.090.000 0
491 PP2500217206 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 703.266.000 703.266.000 0
492 PP2500217207 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 553.220.000 553.220.000 0
493 PP2500217208 Netilmicin sulfat vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 150 141.122.000 181 6.412.500.000 6.412.500.000 0
494 PP2500217209 Tobramycin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 388.426.500 388.426.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 448.400.000 448.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 388.426.500 388.426.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 448.400.000 448.400.000 0
495 PP2500217210 Tobramycin vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 372.331.500 372.331.500 0
496 PP2500217211 Tobramycin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 184.680.000 184.680.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 191.520.000 191.520.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 272.916.000 272.916.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 184.680.000 184.680.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 191.520.000 191.520.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 272.916.000 272.916.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 184.680.000 184.680.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 191.520.000 191.520.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 272.916.000 272.916.000 0
497 PP2500217212 Tobramycin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 250.000.000 180 494.802.000 494.802.000 0
498 PP2500217213 Tobramycin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 121.800.000 121.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 124.700.000 124.700.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 121.800.000 121.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 124.700.000 124.700.000 0
499 PP2500217214 Tobramycin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 475.187.000 180 1.575.000.000 1.575.000.000 0
500 PP2500217215 Tobramycin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 475.187.000 180 315.000.000 315.000.000 0
501 PP2500217216 Tobramycin + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 1.753.500.000 1.753.500.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 150 376.961.000 180 1.327.650.000 1.327.650.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 1.753.500.000 1.753.500.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 150 376.961.000 180 1.327.650.000 1.327.650.000 0
502 PP2500217217 Tobramycin + dexamethason vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 107.000.000 180 587.412.000 587.412.000 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 150 32.542.000 182 587.412.000 587.412.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 107.000.000 180 587.412.000 587.412.000 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 150 32.542.000 182 587.412.000 587.412.000 0
503 PP2500217218 Tobramycin + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 473.010.000 473.010.000 0
504 PP2500217219 Tobramycin + dexamethason vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 107.000.000 180 615.384.000 615.384.000 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 150 32.542.000 182 615.384.000 615.384.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 107.000.000 180 615.384.000 615.384.000 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 150 32.542.000 182 615.384.000 615.384.000 0
505 PP2500217220 Tobramycin + dexamethason vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 379.443.250 379.443.250 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 363.573.000 363.573.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 379.443.250 379.443.250 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 363.573.000 363.573.000 0
506 PP2500217221 Metronidazol vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 150 175.000.000 180 838.975.000 838.975.000 0
507 PP2500217222 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 132.627.600 132.627.600 0
508 PP2500217223 Metronidazol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 299.997.000 299.997.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 120.998.790 120.998.790 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 262.997.370 262.997.370 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 284.997.150 284.997.150 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 132.998.670 132.998.670 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 293.997.060 293.997.060 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 115.998.840 115.998.840 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 299.997.000 299.997.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 120.998.790 120.998.790 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 262.997.370 262.997.370 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 284.997.150 284.997.150 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 132.998.670 132.998.670 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 293.997.060 293.997.060 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 115.998.840 115.998.840 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 299.997.000 299.997.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 120.998.790 120.998.790 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 262.997.370 262.997.370 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 284.997.150 284.997.150 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 132.998.670 132.998.670 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 293.997.060 293.997.060 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 115.998.840 115.998.840 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 299.997.000 299.997.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 120.998.790 120.998.790 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 262.997.370 262.997.370 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 284.997.150 284.997.150 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 132.998.670 132.998.670 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 293.997.060 293.997.060 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 115.998.840 115.998.840 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 299.997.000 299.997.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 120.998.790 120.998.790 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 262.997.370 262.997.370 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 284.997.150 284.997.150 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 132.998.670 132.998.670 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 293.997.060 293.997.060 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 115.998.840 115.998.840 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 299.997.000 299.997.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 120.998.790 120.998.790 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 262.997.370 262.997.370 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 284.997.150 284.997.150 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 132.998.670 132.998.670 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 293.997.060 293.997.060 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 115.998.840 115.998.840 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 299.997.000 299.997.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 120.998.790 120.998.790 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 262.997.370 262.997.370 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 284.997.150 284.997.150 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 132.998.670 132.998.670 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 293.997.060 293.997.060 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 115.998.840 115.998.840 0
509 PP2500217224 Metronidazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 3.283.139.200 3.283.139.200 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 3.436.300.000 3.436.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 3.283.139.200 3.283.139.200 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 3.436.300.000 3.436.300.000 0
510 PP2500217225 Metronidazol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 2.594.200.000 2.594.200.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 219.582.000 180 1.478.694.000 1.478.694.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 1.476.878.060 1.476.878.060 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 2.594.200.000 2.594.200.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 219.582.000 180 1.478.694.000 1.478.694.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 1.476.878.060 1.476.878.060 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 2.594.200.000 2.594.200.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 219.582.000 180 1.478.694.000 1.478.694.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 1.476.878.060 1.476.878.060 0
511 PP2500217226 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 608.450.000 608.450.000 0
512 PP2500217227 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 92.300.000 190 312.919.200 312.919.200 0
513 PP2500217228 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 252.345.500 252.345.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 281.688.000 281.688.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 210.092.300 210.092.300 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 252.345.500 252.345.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 281.688.000 281.688.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 210.092.300 210.092.300 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 252.345.500 252.345.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 281.688.000 281.688.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 210.092.300 210.092.300 0
514 PP2500217229 Metronidazol + neomycin + nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 17.900.000 17.900.000 0
515 PP2500217230 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 301.097.600 301.097.600 0
516 PP2500217231 Tinidazol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 705.876.200 705.876.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 698.371.800 698.371.800 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 705.876.200 705.876.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 698.371.800 698.371.800 0
517 PP2500217232 Clindamycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 44.000.000 44.000.000 0
518 PP2500217233 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 149.075.150 149.075.150 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 119.677.600 119.677.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 109.588.500 109.588.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 149.075.150 149.075.150 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 119.677.600 119.677.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 109.588.500 109.588.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 149.075.150 149.075.150 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 119.677.600 119.677.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 109.588.500 109.588.500 0
519 PP2500217234 Clindamycin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.496.412.000 180 1.097.250.000 1.097.250.000 0
520 PP2500217235 Clindamycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 150 52.488.000 180 2.412.180.000 2.412.180.000 0
521 PP2500217238 Azithromycin vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 32.300.000 32.300.000 0
522 PP2500217240 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 1.045.800.000 1.045.800.000 0
523 PP2500217241 Azithromycin vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 23.561.000 180 119.000.000 119.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 51.960.000 51.960.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 96.000.000 96.000.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 150 376.961.000 180 49.600.000 49.600.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 23.561.000 180 119.000.000 119.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 51.960.000 51.960.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 96.000.000 96.000.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 150 376.961.000 180 49.600.000 49.600.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 23.561.000 180 119.000.000 119.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 51.960.000 51.960.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 96.000.000 96.000.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 150 376.961.000 180 49.600.000 49.600.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 23.561.000 180 119.000.000 119.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 51.960.000 51.960.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 96.000.000 96.000.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 150 376.961.000 180 49.600.000 49.600.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 23.561.000 180 119.000.000 119.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 51.960.000 51.960.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 96.000.000 96.000.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 150 376.961.000 180 49.600.000 49.600.000 0
524 PP2500217242 Azithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 491.233.500 491.233.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 454.125.000 454.125.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 224.727.000 224.727.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 491.233.500 491.233.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 454.125.000 454.125.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 224.727.000 224.727.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 491.233.500 491.233.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 454.125.000 454.125.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 224.727.000 224.727.000 0
525 PP2500217243 Azithromycin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 51.171.000 180 1.620.000.000 1.620.000.000 0
526 PP2500217244 Azithromycin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 264.000.000 180 497.624.400 497.624.400 0
527 PP2500217245 Clarithromycin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 421.834.874 180 58.100.000 58.100.000 0
528 PP2500217246 Clarithromycin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 26.624.000 26.624.000 0
529 PP2500217247 Clarithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 306.762.000 306.762.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 303.400.000 303.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 311.272.000 311.272.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 258.300.000 258.300.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 236.980.000 236.980.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 224.680.000 224.680.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 306.762.000 306.762.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 303.400.000 303.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 311.272.000 311.272.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 258.300.000 258.300.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 236.980.000 236.980.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 224.680.000 224.680.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 306.762.000 306.762.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 303.400.000 303.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 311.272.000 311.272.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 258.300.000 258.300.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 236.980.000 236.980.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 224.680.000 224.680.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 306.762.000 306.762.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 303.400.000 303.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 311.272.000 311.272.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 258.300.000 258.300.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 236.980.000 236.980.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 224.680.000 224.680.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 306.762.000 306.762.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 303.400.000 303.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 311.272.000 311.272.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 258.300.000 258.300.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 236.980.000 236.980.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 224.680.000 224.680.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 306.762.000 306.762.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 303.400.000 303.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 311.272.000 311.272.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 258.300.000 258.300.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 236.980.000 236.980.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 224.680.000 224.680.000 0
530 PP2500217248 Clarithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 490.071.000 490.071.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 484.700.000 484.700.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 497.276.000 497.276.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 412.650.000 412.650.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 378.590.000 378.590.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 358.940.000 358.940.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 490.071.000 490.071.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 484.700.000 484.700.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 497.276.000 497.276.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 412.650.000 412.650.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 378.590.000 378.590.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 358.940.000 358.940.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 490.071.000 490.071.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 484.700.000 484.700.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 497.276.000 497.276.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 412.650.000 412.650.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 378.590.000 378.590.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 358.940.000 358.940.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 490.071.000 490.071.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 484.700.000 484.700.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 497.276.000 497.276.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 412.650.000 412.650.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 378.590.000 378.590.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 358.940.000 358.940.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 490.071.000 490.071.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 484.700.000 484.700.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 497.276.000 497.276.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 412.650.000 412.650.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 378.590.000 378.590.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 358.940.000 358.940.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 490.071.000 490.071.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 484.700.000 484.700.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 497.276.000 497.276.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 412.650.000 412.650.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 378.590.000 378.590.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 358.940.000 358.940.000 0
531 PP2500217250 Erythromycin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 323.544.000 323.544.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 214.036.800 214.036.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 215.696.000 215.696.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 323.544.000 323.544.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 214.036.800 214.036.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 215.696.000 215.696.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 323.544.000 323.544.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 214.036.800 214.036.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 215.696.000 215.696.000 0
532 PP2500217251 Spiramycin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 21.420.000 21.420.000 0
533 PP2500217252 Spiramycin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 371.000.000 371.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 451.878.000 451.878.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 437.780.000 437.780.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 304.071.600 304.071.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 371.000.000 371.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 451.878.000 451.878.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 437.780.000 437.780.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 304.071.600 304.071.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 371.000.000 371.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 451.878.000 451.878.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 437.780.000 437.780.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 304.071.600 304.071.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 371.000.000 371.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 451.878.000 451.878.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 437.780.000 437.780.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 304.071.600 304.071.600 0
534 PP2500217254 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 863.100.000 863.100.000 0
535 PP2500217257 Spiramycin + metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 612.637.192 180 1.020.000.000 1.020.000.000 0
536 PP2500217258 Spiramycin + metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 2.553.329.200 2.553.329.200 0
537 PP2500217259 Spiramycin + metronidazol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.190.420.000 1.190.420.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.147.905.000 1.147.905.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 982.946.800 982.946.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 951.485.700 951.485.700 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.190.420.000 1.190.420.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.147.905.000 1.147.905.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 982.946.800 982.946.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 951.485.700 951.485.700 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.190.420.000 1.190.420.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.147.905.000 1.147.905.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 982.946.800 982.946.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 951.485.700 951.485.700 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.190.420.000 1.190.420.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.147.905.000 1.147.905.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 982.946.800 982.946.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 951.485.700 951.485.700 0
538 PP2500217261 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 20.640.000 20.640.000 0
539 PP2500217262 Ciprofloxacin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 35.572.200 35.572.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 36.540.750 36.540.750 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 35.572.200 35.572.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 36.540.750 36.540.750 0
540 PP2500217263 Ciprofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 551.250.000 551.250.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 46.966.500 46.966.500 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 551.250.000 551.250.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 46.966.500 46.966.500 0
541 PP2500217264 Ciprofloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 544.344.000 180 4.690.000.000 4.690.000.000 0
542 PP2500217265 Ciprofloxacin vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 150 100.000.000 180 499.900.000 499.900.000 0
543 PP2500217266 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 6.382.224.000 6.382.224.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 6.615.720.000 6.615.720.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 6.382.224.000 6.382.224.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 6.615.720.000 6.615.720.000 0
544 PP2500217267 Ciprofloxacin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 219.582.000 180 780.416.000 780.416.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 815.360.000 815.360.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 956.800.000 956.800.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 219.582.000 180 780.416.000 780.416.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 815.360.000 815.360.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 956.800.000 956.800.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 219.582.000 180 780.416.000 780.416.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 815.360.000 815.360.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 956.800.000 956.800.000 0
545 PP2500217268 Ciprofloxacin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 219.582.000 180 215.740.000 215.740.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 225.400.000 225.400.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 264.500.000 264.500.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 219.582.000 180 215.740.000 215.740.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 225.400.000 225.400.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 264.500.000 264.500.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 219.582.000 180 215.740.000 215.740.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 225.400.000 225.400.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 264.500.000 264.500.000 0
546 PP2500217269 Ciprofloxacin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 8.058.060.000 8.058.060.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 7.899.615.000 7.899.615.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 8.058.060.000 8.058.060.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 7.899.615.000 7.899.615.000 0
547 PP2500217270 Ciprofloxacin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 13.964.812.000 13.964.812.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 13.690.223.000 13.690.223.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 17.554.082.500 17.554.082.500 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 13.964.812.000 13.964.812.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 13.690.223.000 13.690.223.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 17.554.082.500 17.554.082.500 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 13.964.812.000 13.964.812.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 13.690.223.000 13.690.223.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 17.554.082.500 17.554.082.500 0
548 PP2500217271 Ciprofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 582.120.000 582.120.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 1.052.667.000 1.052.667.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 646.800.000 646.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 970.200.000 970.200.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 582.120.000 582.120.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 1.052.667.000 1.052.667.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 646.800.000 646.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 970.200.000 970.200.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 582.120.000 582.120.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 1.052.667.000 1.052.667.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 646.800.000 646.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 970.200.000 970.200.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 582.120.000 582.120.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 1.052.667.000 1.052.667.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 646.800.000 646.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 970.200.000 970.200.000 0
549 PP2500217272 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 531.946.800 531.946.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 832.846.000 832.846.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 902.697.600 902.697.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 523.349.680 523.349.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 859.712.000 859.712.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 784.487.200 784.487.200 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 859.712.000 859.712.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 531.946.800 531.946.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 832.846.000 832.846.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 902.697.600 902.697.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 523.349.680 523.349.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 859.712.000 859.712.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 784.487.200 784.487.200 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 859.712.000 859.712.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 531.946.800 531.946.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 832.846.000 832.846.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 902.697.600 902.697.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 523.349.680 523.349.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 859.712.000 859.712.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 784.487.200 784.487.200 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 859.712.000 859.712.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 531.946.800 531.946.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 832.846.000 832.846.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 902.697.600 902.697.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 523.349.680 523.349.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 859.712.000 859.712.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 784.487.200 784.487.200 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 859.712.000 859.712.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 531.946.800 531.946.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 832.846.000 832.846.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 902.697.600 902.697.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 523.349.680 523.349.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 859.712.000 859.712.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 784.487.200 784.487.200 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 859.712.000 859.712.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 531.946.800 531.946.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 832.846.000 832.846.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 902.697.600 902.697.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 523.349.680 523.349.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 859.712.000 859.712.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 784.487.200 784.487.200 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 859.712.000 859.712.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 531.946.800 531.946.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 832.846.000 832.846.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 902.697.600 902.697.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 523.349.680 523.349.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 859.712.000 859.712.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 784.487.200 784.487.200 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 859.712.000 859.712.000 0
550 PP2500217273 Ciprofloxacin vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 150 109.272.000 180 1.962.000.000 1.962.000.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 150 222.710.000 180 1.950.000.000 1.950.000.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 150 109.272.000 180 1.962.000.000 1.962.000.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 150 222.710.000 180 1.950.000.000 1.950.000.000 0
551 PP2500217274 Levofloxacin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 107.000.000 180 251.412.000 251.412.000 0
552 PP2500217275 Levofloxacin vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 220.829.700 220.829.700 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 222.440.400 222.440.400 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 220.829.700 220.829.700 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 222.440.400 222.440.400 0
553 PP2500217276 Levofloxacin vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 98.685.800 98.685.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 99.405.600 99.405.600 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 98.685.800 98.685.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 99.405.600 99.405.600 0
554 PP2500217277 Levofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 4.987.957.000 4.987.957.000 0
555 PP2500217278 Levofloxacin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 289.884.000 289.884.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 103.240.000 103.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 98.484.000 98.484.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 289.884.000 289.884.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 103.240.000 103.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 98.484.000 98.484.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 289.884.000 289.884.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 103.240.000 103.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 98.484.000 98.484.000 0
556 PP2500217279 Levofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 367.250.000 367.250.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 565.000.000 565.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 230.237.500 230.237.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 692.125.000 692.125.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 210.462.500 210.462.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 226.565.000 226.565.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 367.250.000 367.250.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 565.000.000 565.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 230.237.500 230.237.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 692.125.000 692.125.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 210.462.500 210.462.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 226.565.000 226.565.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 367.250.000 367.250.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 565.000.000 565.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 230.237.500 230.237.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 692.125.000 692.125.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 210.462.500 210.462.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 226.565.000 226.565.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 367.250.000 367.250.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 565.000.000 565.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 230.237.500 230.237.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 692.125.000 692.125.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 210.462.500 210.462.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 226.565.000 226.565.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 367.250.000 367.250.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 565.000.000 565.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 230.237.500 230.237.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 692.125.000 692.125.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 210.462.500 210.462.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 226.565.000 226.565.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 367.250.000 367.250.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 565.000.000 565.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 230.237.500 230.237.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 692.125.000 692.125.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 210.462.500 210.462.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 226.565.000 226.565.000 0
557 PP2500217280 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 250.000.000 250.000.000 0
558 PP2500217281 Levofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 279.000.000 279.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 257.418.000 257.418.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 279.000.000 279.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 257.418.000 257.418.000 0
559 PP2500217282 Levofloxacin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 238.166.110 185 1.906.800.000 1.906.800.000 0
560 PP2500217283 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 11.770.290.000 11.770.290.000 0
561 PP2500217284 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 7.448.000.000 7.448.000.000 0
562 PP2500217285 Levofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 1.472.600.000 1.472.600.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 1.419.320.000 1.419.320.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 1.491.100.000 1.491.100.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 1.472.600.000 1.472.600.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 1.419.320.000 1.419.320.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 1.491.100.000 1.491.100.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 1.472.600.000 1.472.600.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 1.419.320.000 1.419.320.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 1.491.100.000 1.491.100.000 0
563 PP2500217286 Levofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 445.760.000 445.760.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 429.632.000 429.632.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 451.360.000 451.360.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 445.760.000 445.760.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 429.632.000 429.632.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 451.360.000 451.360.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 445.760.000 445.760.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 429.632.000 429.632.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 451.360.000 451.360.000 0
564 PP2500217287 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 1.599.000.000 1.599.000.000 0
565 PP2500217288 Moxifloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 544.344.000 180 1.966.020.000 1.966.020.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 2.231.975.200 2.231.975.200 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 544.344.000 180 1.966.020.000 1.966.020.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 2.231.975.200 2.231.975.200 0
566 PP2500217289 Moxifloxacin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 107.000.000 180 487.298.700 487.298.700 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 508.698.000 508.698.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 107.000.000 180 487.298.700 487.298.700 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 508.698.000 508.698.000 0
567 PP2500217290 Moxifloxacin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 9.220.000 9.220.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 9.220.000 9.220.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 9.190.000 9.190.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 9.220.000 9.220.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 9.220.000 9.220.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 9.190.000 9.190.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 9.220.000 9.220.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 9.220.000 9.220.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 9.190.000 9.190.000 0
568 PP2500217291 Moxifloxacin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.408.575.000 1.408.575.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 567.196.000 187 1.287.840.000 1.287.840.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.408.575.000 1.408.575.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 567.196.000 187 1.287.840.000 1.287.840.000 0
569 PP2500217292 Moxifloxacin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 33.600.000 33.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 29.000.000 29.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 35.600.000 35.600.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 39.600.000 39.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 33.600.000 33.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 29.000.000 29.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 35.600.000 35.600.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 39.600.000 39.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 33.600.000 33.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 29.000.000 29.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 35.600.000 35.600.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 39.600.000 39.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 33.600.000 33.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 29.000.000 29.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 35.600.000 35.600.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 39.600.000 39.600.000 0
570 PP2500217293 Moxifloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 170.000.000 170.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 64.006.392 180 230.000.000 230.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 166.000.000 166.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 170.000.000 170.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 64.006.392 180 230.000.000 230.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 166.000.000 166.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 170.000.000 170.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 64.006.392 180 230.000.000 230.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 166.000.000 166.000.000 0
571 PP2500217294 Moxifloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 1.836.340.800 1.836.340.800 0
572 PP2500217295 Moxifloxacin vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 196.972.000 180 5.858.320.000 5.858.320.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 2.111.379.400 2.111.379.400 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 2.383.518.800 2.383.518.800 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 196.972.000 180 5.858.320.000 5.858.320.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 2.111.379.400 2.111.379.400 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 2.383.518.800 2.383.518.800 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 196.972.000 180 5.858.320.000 5.858.320.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 2.111.379.400 2.111.379.400 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 2.383.518.800 2.383.518.800 0
573 PP2500217296 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 150 78.770.000 180 653.315.000 653.315.000 0
574 PP2500217297 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 64.492.000 64.492.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 83.615.280 83.615.280 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 64.492.000 64.492.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 83.615.280 83.615.280 0
575 PP2500217299 Ofloxacin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 385.940.000 385.940.000 0
576 PP2500217300 Ofloxacin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 104.226.000 104.226.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 109.796.700 109.796.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 59.301.000 59.301.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 55.886.700 55.886.700 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 104.226.000 104.226.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 109.796.700 109.796.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 59.301.000 59.301.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 55.886.700 55.886.700 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 104.226.000 104.226.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 109.796.700 109.796.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 59.301.000 59.301.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 55.886.700 55.886.700 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 104.226.000 104.226.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 109.796.700 109.796.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 59.301.000 59.301.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 55.886.700 55.886.700 0
577 PP2500217301 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 357.495.000 180 800.000.000 800.000.000 0
578 PP2500217302 Ofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 690.000.000 690.000.000 0
579 PP2500217303 Ofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 8.975.320.200 8.975.320.200 0
580 PP2500217304 Ofloxacin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 680.000.000 195 2.687.328.000 2.687.328.000 0
581 PP2500217305 Sulfadiazin bạc vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 3.000.000 3.000.000 0
582 PP2500217306 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 16.170.000 16.170.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 15.972.000 15.972.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 16.170.000 16.170.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 15.972.000 15.972.000 0
583 PP2500217307 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 6.832.000 6.832.000 0
584 PP2500217308 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 28.000.000 28.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 19.800.000 19.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 28.000.000 28.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 18.920.000 18.920.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 28.000.000 28.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 19.800.000 19.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 28.000.000 28.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 18.920.000 18.920.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 28.000.000 28.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 19.800.000 19.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 28.000.000 28.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 18.920.000 18.920.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 28.000.000 28.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 19.800.000 19.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 28.000.000 28.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 18.920.000 18.920.000 0
585 PP2500217309 Sulfasalazin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 150 41.069.000 180 240.000.000 240.000.000 0
586 PP2500217310 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 252.840.000 252.840.000 0
587 PP2500217311 Doxycyclin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 150 41.069.000 180 618.300.000 618.300.000 0
588 PP2500217312 Doxycyclin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 395.604.000 395.604.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 361.977.660 361.977.660 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 456.922.620 456.922.620 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 395.604.000 395.604.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 361.977.660 361.977.660 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 456.922.620 456.922.620 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 395.604.000 395.604.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 361.977.660 361.977.660 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 456.922.620 456.922.620 0
589 PP2500217313 Minocyclin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 1.744.756.000 1.744.756.000 0
590 PP2500217314 Minocyclin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 130.000.000 180 1.290.000.000 1.290.000.000 0
591 PP2500217315 Tigecyclin* vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 544.344.000 180 3.197.000.000 3.197.000.000 0
592 PP2500217316 Tetracyclin hydroclorid vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 33.530.000 33.530.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 28.740.000 28.740.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 33.530.000 33.530.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 28.740.000 28.740.000 0
593 PP2500217317 Colistin* vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 357.495.000 180 7.938.000.000 7.938.000.000 0
594 PP2500217318 Colistin* vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 5.811.000.000 5.811.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 295.817.000 180 5.850.000.000 5.850.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 5.811.000.000 5.811.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 295.817.000 180 5.850.000.000 5.850.000.000 0
595 PP2500217319 Colistin* vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 150 126.000.000 180 2.268.000.000 2.268.000.000 0
596 PP2500217320 Colistin* vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 984.079.000 180 8.690.000.000 8.690.000.000 0
597 PP2500217321 Colistin* vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 13.754.000.000 13.754.000.000 0
598 PP2500217322 Colistin* vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 150 126.000.000 180 3.032.000.000 3.032.000.000 0
599 PP2500217323 Colistin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 8.589.000.000 8.589.000.000 0
600 PP2500217324 Colistin* vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 150 310.000.000 180 5.953.500.000 5.953.500.000 0
601 PP2500217325 Fosfomycin* vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 984.079.000 180 503.760.000 503.760.000 0
602 PP2500217326 Fosfomycin* vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 150 1.880.000 180 77.250.000 77.250.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 64.006.392 180 74.900.000 74.900.000 0
vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 150 1.880.000 180 77.250.000 77.250.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 64.006.392 180 74.900.000 74.900.000 0
603 PP2500217327 Fosfomycin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 355.000.000 180 913.000.000 913.000.000 0
604 PP2500217328 Fosfomycin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 475.187.000 180 4.752.000.000 4.752.000.000 0
605 PP2500217329 Linezolid* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.222.320.000 1.222.320.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 1.126.400.000 1.126.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.320.000.000 1.320.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.222.320.000 1.222.320.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 1.126.400.000 1.126.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.320.000.000 1.320.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.222.320.000 1.222.320.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 1.126.400.000 1.126.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.320.000.000 1.320.000.000 0
606 PP2500217330 Linezolid* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 475.187.000 180 4.324.800.000 4.324.800.000 0
607 PP2500217331 Linezolid* vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 73.000.000 180 1.792.200.000 1.792.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 2.416.860.000 2.416.860.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 388.000.000 210 1.755.660.000 1.755.660.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.757.400.000 1.757.400.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 2.227.200.000 2.227.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 2.610.000.000 2.610.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 73.000.000 180 1.792.200.000 1.792.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 2.416.860.000 2.416.860.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 388.000.000 210 1.755.660.000 1.755.660.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.757.400.000 1.757.400.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 2.227.200.000 2.227.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 2.610.000.000 2.610.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 73.000.000 180 1.792.200.000 1.792.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 2.416.860.000 2.416.860.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 388.000.000 210 1.755.660.000 1.755.660.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.757.400.000 1.757.400.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 2.227.200.000 2.227.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 2.610.000.000 2.610.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 73.000.000 180 1.792.200.000 1.792.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 2.416.860.000 2.416.860.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 388.000.000 210 1.755.660.000 1.755.660.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.757.400.000 1.757.400.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 2.227.200.000 2.227.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 2.610.000.000 2.610.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 73.000.000 180 1.792.200.000 1.792.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 2.416.860.000 2.416.860.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 388.000.000 210 1.755.660.000 1.755.660.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.757.400.000 1.757.400.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 2.227.200.000 2.227.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 2.610.000.000 2.610.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 73.000.000 180 1.792.200.000 1.792.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 2.416.860.000 2.416.860.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 388.000.000 210 1.755.660.000 1.755.660.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.757.400.000 1.757.400.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 2.227.200.000 2.227.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 2.610.000.000 2.610.000.000 0
608 PP2500217332 Linezolid* vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 150 60.214.000 180 232.000.000 232.000.000 0
609 PP2500217333 Teicoplanin* vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 150 49.340.000 180 1.760.000.000 1.760.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 295.817.000 180 1.600.000.000 1.600.000.000 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 150 49.340.000 180 1.760.000.000 1.760.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 295.817.000 180 1.600.000.000 1.600.000.000 0
610 PP2500217334 Vancomycin vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 150 152.748.000 180 2.797.500.000 2.797.500.000 0
611 PP2500217335 Vancomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 23.300.000 180 28.290.000 28.290.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 14.619.000 180 28.500.000 28.500.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 23.300.000 180 28.290.000 28.290.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 14.619.000 180 28.500.000 28.500.000 0
612 PP2500217336 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 150 20.535.000 180 474.915.000 474.915.000 0
613 PP2500217338 Vancomycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 910.000.000 910.000.000 0
614 PP2500217339 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 150 20.535.000 180 551.880.000 551.880.000 0
615 PP2500217340 Vancomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 727.600.000 727.600.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 150 624.306.000 180 739.263.000 739.263.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 727.600.000 727.600.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 150 624.306.000 180 739.263.000 739.263.000 0
616 PP2500217341 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 450.950.000 450.950.000 0
617 PP2500217342 Vancomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 680.000.000 680.000.000 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 150 152.748.000 180 572.000.000 572.000.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 150 624.306.000 180 690.900.000 690.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 680.000.000 680.000.000 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 150 152.748.000 180 572.000.000 572.000.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 150 624.306.000 180 690.900.000 690.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 680.000.000 680.000.000 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 150 152.748.000 180 572.000.000 572.000.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 150 624.306.000 180 690.900.000 690.900.000 0
618 PP2500217343 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 92.800.000 92.800.000 0
619 PP2500217344 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 126.000.000 126.000.000 0
620 PP2500217345 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 289.800.000 289.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 202.860.000 202.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 151.800.000 151.800.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 56.580.000 56.580.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 289.800.000 289.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 202.860.000 202.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 151.800.000 151.800.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 56.580.000 56.580.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 289.800.000 289.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 202.860.000 202.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 151.800.000 151.800.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 56.580.000 56.580.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 289.800.000 289.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 202.860.000 202.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 151.800.000 151.800.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 56.580.000 56.580.000 0
621 PP2500217346 Lamivudin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 395.728.200 395.728.200 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 374.900.400 374.900.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 395.728.200 395.728.200 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 374.900.400 374.900.400 0
622 PP2500217347 Tenofovir (TDF) vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 984.079.000 180 9.058.000.000 9.058.000.000 0
623 PP2500217348 Tenofovir (TDF) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 866.400.000 866.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 930.240.000 930.240.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 725.040.000 725.040.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 866.400.000 866.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 930.240.000 930.240.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 725.040.000 725.040.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 866.400.000 866.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 930.240.000 930.240.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 725.040.000 725.040.000 0
624 PP2500217349 Tenofovir (TDF) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 1.113.840.000 1.113.840.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 1.326.780.000 1.326.780.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 1.113.840.000 1.113.840.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 1.326.780.000 1.326.780.000 0
625 PP2500217350 Tenofovir (TDF) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.050.934.400 2.050.934.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 1.075.735.200 1.075.735.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.000.333.200 1.000.333.200 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 955.092.000 955.092.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 972.183.120 972.183.120 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.050.934.400 2.050.934.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 1.075.735.200 1.075.735.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.000.333.200 1.000.333.200 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 955.092.000 955.092.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 972.183.120 972.183.120 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.050.934.400 2.050.934.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 1.075.735.200 1.075.735.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.000.333.200 1.000.333.200 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 955.092.000 955.092.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 972.183.120 972.183.120 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.050.934.400 2.050.934.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 1.075.735.200 1.075.735.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.000.333.200 1.000.333.200 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 955.092.000 955.092.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 972.183.120 972.183.120 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.050.934.400 2.050.934.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 1.075.735.200 1.075.735.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.000.333.200 1.000.333.200 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 955.092.000 955.092.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 972.183.120 972.183.120 0
626 PP2500217351 Tenofovir (TDF) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 346.800.000 346.800.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 163.200.000 163.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 169.150.000 169.150.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 161.500.000 161.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 164.390.000 164.390.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 346.800.000 346.800.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 163.200.000 163.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 169.150.000 169.150.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 161.500.000 161.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 164.390.000 164.390.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 346.800.000 346.800.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 163.200.000 163.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 169.150.000 169.150.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 161.500.000 161.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 164.390.000 164.390.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 346.800.000 346.800.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 163.200.000 163.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 169.150.000 169.150.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 161.500.000 161.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 164.390.000 164.390.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 346.800.000 346.800.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 163.200.000 163.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 169.150.000 169.150.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 161.500.000 161.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 164.390.000 164.390.000 0
627 PP2500217352 Lamivudin + tenofovir vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 64.006.392 180 1.177.600.000 1.177.600.000 0
628 PP2500217353 Sofosbuvir + velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 4.819.500.000 4.819.500.000 0
629 PP2500217354 Sofosbuvir + velpatasvir vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 150 187.660.000 180 3.680.000.000 3.680.000.000 0
630 PP2500217355 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 940.000 940.000 0
631 PP2500217356 Aciclovir vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 13.711.200 13.711.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 13.790.000 13.790.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 26.910.200 26.910.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 31.126.000 31.126.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 16.548.000 16.548.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 13.711.200 13.711.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 13.790.000 13.790.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 26.910.200 26.910.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 31.126.000 31.126.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 16.548.000 16.548.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 13.711.200 13.711.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 13.790.000 13.790.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 26.910.200 26.910.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 31.126.000 31.126.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 16.548.000 16.548.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 13.711.200 13.711.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 13.790.000 13.790.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 26.910.200 26.910.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 31.126.000 31.126.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 16.548.000 16.548.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 13.711.200 13.711.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 13.790.000 13.790.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 26.910.200 26.910.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 31.126.000 31.126.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 16.548.000 16.548.000 0
632 PP2500217357 Aciclovir vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 624.260.000 624.260.000 0
633 PP2500217358 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 83.538.000 83.538.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 79.820.100 79.820.100 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 83.538.000 83.538.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 79.820.100 79.820.100 0
634 PP2500217359 Aciclovir vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 267.209.250 267.209.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 254.485.000 254.485.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 143.437.000 143.437.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 145.287.800 145.287.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 267.209.250 267.209.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 254.485.000 254.485.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 143.437.000 143.437.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 145.287.800 145.287.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 267.209.250 267.209.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 254.485.000 254.485.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 143.437.000 143.437.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 145.287.800 145.287.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 267.209.250 267.209.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 254.485.000 254.485.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 143.437.000 143.437.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 145.287.800 145.287.800 0
635 PP2500217360 Aciclovir vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 126.192.000 126.192.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 374.752.000 374.752.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 124.280.000 124.280.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 124.203.520 124.203.520 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 122.368.000 122.368.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 126.192.000 126.192.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 374.752.000 374.752.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 124.280.000 124.280.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 124.203.520 124.203.520 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 122.368.000 122.368.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 126.192.000 126.192.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 374.752.000 374.752.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 124.280.000 124.280.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 124.203.520 124.203.520 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 122.368.000 122.368.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 126.192.000 126.192.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 374.752.000 374.752.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 124.280.000 124.280.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 124.203.520 124.203.520 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 122.368.000 122.368.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 126.192.000 126.192.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 374.752.000 374.752.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 124.280.000 124.280.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 124.203.520 124.203.520 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 122.368.000 122.368.000 0
636 PP2500217361 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 114.800.000 114.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 79.800.000 79.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 79.996.000 79.996.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 114.800.000 114.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 79.800.000 79.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 79.996.000 79.996.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 114.800.000 114.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 79.800.000 79.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 79.996.000 79.996.000 0
637 PP2500217362 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 339.890.000 339.890.000 0
638 PP2500217363 Aciclovir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.201.777.500 1.201.777.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 293.733.150 293.733.150 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 655.515.000 655.515.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 294.357.450 294.357.450 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 293.421.000 293.421.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.201.777.500 1.201.777.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 293.733.150 293.733.150 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 655.515.000 655.515.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 294.357.450 294.357.450 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 293.421.000 293.421.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.201.777.500 1.201.777.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 293.733.150 293.733.150 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 655.515.000 655.515.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 294.357.450 294.357.450 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 293.421.000 293.421.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.201.777.500 1.201.777.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 293.733.150 293.733.150 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 655.515.000 655.515.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 294.357.450 294.357.450 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 293.421.000 293.421.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.201.777.500 1.201.777.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 293.733.150 293.733.150 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 655.515.000 655.515.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 294.357.450 294.357.450 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 293.421.000 293.421.000 0
639 PP2500217364 Aciclovir vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 544.344.000 180 346.500.000 346.500.000 0
640 PP2500217365 Amphotericin B* vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 150 3.240.000 180 162.000.000 162.000.000 0
641 PP2500217366 Clotrimazol vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 246.450.000 246.450.000 0
642 PP2500217367 Clotrimazol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 103.164.700 103.164.700 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 75.566.500 75.566.500 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 275.610.000 180 68.995.500 68.995.500 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 103.164.700 103.164.700 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 75.566.500 75.566.500 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 275.610.000 180 68.995.500 68.995.500 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 103.164.700 103.164.700 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 75.566.500 75.566.500 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 275.610.000 180 68.995.500 68.995.500 0
643 PP2500217368 Clotrimazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 317.400.000 317.400.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 290.950.000 290.950.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 306.820.000 306.820.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 317.400.000 317.400.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 290.950.000 290.950.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 306.820.000 306.820.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 317.400.000 317.400.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 290.950.000 290.950.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 306.820.000 306.820.000 0
644 PP2500217369 Econazol vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 132.000.000 132.000.000 0
645 PP2500217370 Fluconazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 342.071.000 210 226.432.000 226.432.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 1.026.874.000 180 231.436.800 231.436.800 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 342.071.000 210 226.432.000 226.432.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 1.026.874.000 180 231.436.800 231.436.800 0
646 PP2500217371 Fluconazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 51.705.000 51.705.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 103.500.000 103.500.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 276.830.700 180 52.650.000 52.650.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 48.600.000 48.600.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 76.500.000 76.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 51.705.000 51.705.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 103.500.000 103.500.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 276.830.700 180 52.650.000 52.650.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 48.600.000 48.600.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 76.500.000 76.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 51.705.000 51.705.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 103.500.000 103.500.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 276.830.700 180 52.650.000 52.650.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 48.600.000 48.600.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 76.500.000 76.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 51.705.000 51.705.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 103.500.000 103.500.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 276.830.700 180 52.650.000 52.650.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 48.600.000 48.600.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 76.500.000 76.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 51.705.000 51.705.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 103.500.000 103.500.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 276.830.700 180 52.650.000 52.650.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 48.600.000 48.600.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 76.500.000 76.500.000 0
647 PP2500217372 Fluconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 69.000.000 69.000.000 0
648 PP2500217373 Fluconazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 38.640.000 38.640.000 0
649 PP2500217374 Fluconazol vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 451.000.000 451.000.000 0
650 PP2500217375 Fluconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 412.650.000 412.650.000 0
651 PP2500217376 Fluconazol vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 475.187.000 180 1.382.400.000 1.382.400.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 150 156.492.000 180 1.371.600.000 1.371.600.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 475.187.000 180 1.382.400.000 1.382.400.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 150 156.492.000 180 1.371.600.000 1.371.600.000 0
652 PP2500217377 Itraconazol vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 150 70.612.000 180 2.910.400.000 2.910.400.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 150 325.428.000 180 2.803.400.000 2.803.400.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 150 111.956.000 180 2.948.920.000 2.948.920.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 3.017.400.000 3.017.400.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 150 70.612.000 180 2.910.400.000 2.910.400.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 150 325.428.000 180 2.803.400.000 2.803.400.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 150 111.956.000 180 2.948.920.000 2.948.920.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 3.017.400.000 3.017.400.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 150 70.612.000 180 2.910.400.000 2.910.400.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 150 325.428.000 180 2.803.400.000 2.803.400.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 150 111.956.000 180 2.948.920.000 2.948.920.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 3.017.400.000 3.017.400.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 150 70.612.000 180 2.910.400.000 2.910.400.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 150 325.428.000 180 2.803.400.000 2.803.400.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 150 111.956.000 180 2.948.920.000 2.948.920.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 3.017.400.000 3.017.400.000 0
653 PP2500217378 Itraconazol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 1.380.592.920 1.380.592.920 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.445.778.300 1.445.778.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.142.137.000 1.142.137.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 2.222.988.600 2.222.988.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 1.380.592.920 1.380.592.920 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.445.778.300 1.445.778.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.142.137.000 1.142.137.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 2.222.988.600 2.222.988.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 1.380.592.920 1.380.592.920 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.445.778.300 1.445.778.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.142.137.000 1.142.137.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 2.222.988.600 2.222.988.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 1.380.592.920 1.380.592.920 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.445.778.300 1.445.778.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.142.137.000 1.142.137.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 2.222.988.600 2.222.988.600 0
654 PP2500217379 Ketoconazol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 267.462.000 267.462.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 125.501.400 125.501.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 310.896.000 310.896.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 121.158.000 121.158.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 123.444.000 123.444.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 144.018.000 144.018.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 267.462.000 267.462.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 125.501.400 125.501.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 310.896.000 310.896.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 121.158.000 121.158.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 123.444.000 123.444.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 144.018.000 144.018.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 267.462.000 267.462.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 125.501.400 125.501.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 310.896.000 310.896.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 121.158.000 121.158.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 123.444.000 123.444.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 144.018.000 144.018.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 267.462.000 267.462.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 125.501.400 125.501.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 310.896.000 310.896.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 121.158.000 121.158.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 123.444.000 123.444.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 144.018.000 144.018.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 267.462.000 267.462.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 125.501.400 125.501.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 310.896.000 310.896.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 121.158.000 121.158.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 123.444.000 123.444.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 144.018.000 144.018.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 267.462.000 267.462.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 125.501.400 125.501.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 310.896.000 310.896.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 121.158.000 121.158.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 123.444.000 123.444.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 144.018.000 144.018.000 0
655 PP2500217380 Ketoconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 141.080.000 141.080.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 142.314.450 142.314.450 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 135.789.500 135.789.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 134.026.000 134.026.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 141.080.000 141.080.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 142.314.450 142.314.450 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 135.789.500 135.789.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 134.026.000 134.026.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 141.080.000 141.080.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 142.314.450 142.314.450 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 135.789.500 135.789.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 134.026.000 134.026.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 141.080.000 141.080.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 142.314.450 142.314.450 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 135.789.500 135.789.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 134.026.000 134.026.000 0
656 PP2500217381 Miconazol vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 542.500.000 542.500.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 184.450.000 184.450.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 542.500.000 542.500.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 184.450.000 184.450.000 0
657 PP2500217383 Miconazol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 105.000.000 105.000.000 0
658 PP2500217385 Nystatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 132.818.400 132.818.400 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 131.476.800 131.476.800 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 130.940.160 130.940.160 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 126.781.200 126.781.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 132.818.400 132.818.400 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 131.476.800 131.476.800 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 130.940.160 130.940.160 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 126.781.200 126.781.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 132.818.400 132.818.400 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 131.476.800 131.476.800 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 130.940.160 130.940.160 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 126.781.200 126.781.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 132.818.400 132.818.400 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 131.476.800 131.476.800 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 130.940.160 130.940.160 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 126.781.200 126.781.200 0
659 PP2500217386 Nystatin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 134.269.800 134.269.800 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 184.506.800 184.506.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 210.082.000 210.082.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 134.269.800 134.269.800 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 184.506.800 184.506.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 210.082.000 210.082.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 134.269.800 134.269.800 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 184.506.800 184.506.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 210.082.000 210.082.000 0
660 PP2500217387 Terbinafin (hydroclorid) vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 150 32.994.000 180 765.765.000 765.765.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 635.481.000 635.481.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 423.500.000 423.500.000 0
vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 150 32.994.000 180 765.765.000 765.765.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 635.481.000 635.481.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 423.500.000 423.500.000 0
vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 150 32.994.000 180 765.765.000 765.765.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 635.481.000 635.481.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 423.500.000 423.500.000 0
661 PP2500217388 Terbinafin (hydroclorid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 1.860.000.000 1.860.000.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 150 265.037.000 180 1.934.400.000 1.934.400.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 1.860.000.000 1.860.000.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 150 265.037.000 180 1.934.400.000 1.934.400.000 0
662 PP2500217389 Terbinafin (hydroclorid) vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 150 49.499.000 180 1.045.161.600 1.045.161.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.942.992.000 1.942.992.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 150 74.530.000 180 919.584.000 919.584.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 105.702.000 180 982.208.000 982.208.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 150 49.499.000 180 1.045.161.600 1.045.161.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.942.992.000 1.942.992.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 150 74.530.000 180 919.584.000 919.584.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 105.702.000 180 982.208.000 982.208.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 150 49.499.000 180 1.045.161.600 1.045.161.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.942.992.000 1.942.992.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 150 74.530.000 180 919.584.000 919.584.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 105.702.000 180 982.208.000 982.208.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 150 49.499.000 180 1.045.161.600 1.045.161.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.942.992.000 1.942.992.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 150 74.530.000 180 919.584.000 919.584.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 105.702.000 180 982.208.000 982.208.000 0
663 PP2500217390 Voriconazol* vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 3.104.000.000 3.104.000.000 0
664 PP2500217391 Clotrimazol + betamethason vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 150 65.949.000 200 700.500.000 700.500.000 0
665 PP2500217392 Clotrimazol + betamethason vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 2.146.650.000 2.146.650.000 0
666 PP2500217393 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 121.164.000 181 192.812.000 192.812.000 0
667 PP2500217394 Dihydro ergotamin mesylat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 790.800.000 790.800.000 0
668 PP2500217395 Flunarizin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 156.378.000 184 324.250.000 324.250.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 150 111.956.000 180 272.370.000 272.370.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 51.880.000 51.880.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 156.378.000 184 324.250.000 324.250.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 150 111.956.000 180 272.370.000 272.370.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 51.880.000 51.880.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 156.378.000 184 324.250.000 324.250.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 150 111.956.000 180 272.370.000 272.370.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 51.880.000 51.880.000 0
669 PP2500217396 Flunarizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 5.940.000 5.940.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 150 20.203.000 181 5.220.000 5.220.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 5.244.000 5.244.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 5.940.000 5.940.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 150 20.203.000 181 5.220.000 5.220.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 5.244.000 5.244.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 5.940.000 5.940.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 150 20.203.000 181 5.220.000 5.220.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 5.244.000 5.244.000 0
670 PP2500217397 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 238.787.500 238.787.500 0
671 PP2500217398 Flunarizin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 58.687.200 58.687.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 61.003.800 61.003.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 56.628.000 56.628.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 47.876.400 47.876.400 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 58.687.200 58.687.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 61.003.800 61.003.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 56.628.000 56.628.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 47.876.400 47.876.400 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 58.687.200 58.687.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 61.003.800 61.003.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 56.628.000 56.628.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 47.876.400 47.876.400 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 58.687.200 58.687.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 61.003.800 61.003.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 56.628.000 56.628.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 47.876.400 47.876.400 0
672 PP2500217399 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 252.000.000 252.000.000 0
673 PP2500217400 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 454.954.500 454.954.500 0
674 PP2500217401 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 7.699.230 7.699.230 0
675 PP2500217402 Paclitaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 2.447.550.000 2.447.550.000 0
676 PP2500217403 Paclitaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 7.541.100.000 7.541.100.000 0
677 PP2500217404 Vinorelbin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 3.243.794.400 3.243.794.400 0
678 PP2500217405 Goserelin acetat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 320.250.000 320.250.000 0
679 PP2500217406 Goserelin acetat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 256.829.700 256.829.700 0
680 PP2500217407 Tamoxifen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 10.400.000 10.400.000 0
681 PP2500217408 Tamoxifen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 216.000.000 216.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 340.980.000 340.980.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 216.000.000 216.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 340.980.000 340.980.000 0
682 PP2500217409 Alfuzosin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 503.306.200 195 6.716.460.000 6.716.460.000 0
683 PP2500217410 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 3.440.475.000 3.440.475.000 0
684 PP2500217411 Alfuzosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 11.819.808.000 11.819.808.000 0
685 PP2500217412 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 4.774.450.000 4.774.450.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 150 310.811.000 180 8.241.166.500 8.241.166.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 4.774.450.000 4.774.450.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 150 310.811.000 180 8.241.166.500 8.241.166.500 0
686 PP2500217413 Alfuzosin vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 150 78.004.000 180 705.000.000 705.000.000 0
687 PP2500217414 Alfuzosin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 71.270.000 181 640.420.000 640.420.000 0
688 PP2500217415 Alfuzosin vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 150 78.004.000 180 1.362.060.000 1.362.060.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 71.270.000 181 1.687.215.600 1.687.215.600 0
vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 150 78.004.000 180 1.362.060.000 1.362.060.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 71.270.000 181 1.687.215.600 1.687.215.600 0
689 PP2500217416 Alfuzosin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 201.849.000 180 315.000.000 315.000.000 0
690 PP2500217417 Alfuzosin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 269.000.000 269.000.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 201.849.000 180 350.000.000 350.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 269.000.000 269.000.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 201.849.000 180 350.000.000 350.000.000 0
691 PP2500217418 Dutasterid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 3.474.900.000 3.474.900.000 0
692 PP2500217419 Dutasterid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.311.532.000 1.311.532.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 731.500.000 731.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.311.532.000 1.311.532.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 731.500.000 731.500.000 0
693 PP2500217420 Dutasterid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 7.374.900.000 7.374.900.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 7.757.750.000 7.757.750.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 7.374.900.000 7.374.900.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 7.757.750.000 7.757.750.000 0
694 PP2500217421 Dutasterid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 475.187.000 180 3.402.520.000 3.402.520.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 167.450.000 180 5.212.815.300 5.212.815.300 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 475.187.000 180 3.402.520.000 3.402.520.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 167.450.000 180 5.212.815.300 5.212.815.300 0
695 PP2500217422 Flavoxat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 199.960.000 199.960.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 224.000.000 224.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 199.960.000 199.960.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 224.000.000 224.000.000 0
696 PP2500217423 Flavoxat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 415.380.000 415.380.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 321.468.000 321.468.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 339.528.000 339.528.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 105.702.000 180 330.068.000 330.068.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 415.380.000 415.380.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 321.468.000 321.468.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 339.528.000 339.528.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 105.702.000 180 330.068.000 330.068.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 415.380.000 415.380.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 321.468.000 321.468.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 339.528.000 339.528.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 105.702.000 180 330.068.000 330.068.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 415.380.000 415.380.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 321.468.000 321.468.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 339.528.000 339.528.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 105.702.000 180 330.068.000 330.068.000 0
697 PP2500217424 Flavoxat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 117.803.868 180 283.500.000 283.500.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 167.450.000 180 488.250.000 488.250.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 117.803.868 180 283.500.000 283.500.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 167.450.000 180 488.250.000 488.250.000 0
698 PP2500217425 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.498.600.000 1.498.600.000 0
699 PP2500217426 Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol vn0310520714 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC 150 27.921.000 180 1.396.088.000 1.396.088.000 0
700 PP2500217427 Solifenacin succinate vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 4.725.270.000 4.725.270.000 0
701 PP2500217428 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 3.580.800.000 3.580.800.000 0
702 PP2500217429 Levodopa + carbidopa vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 150 5.120.000 180 256.000.000 256.000.000 0
703 PP2500217430 Levodopa + carbidopa vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 292.383.000 292.383.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 257.400.000 257.400.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 292.383.000 292.383.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 257.400.000 257.400.000 0
704 PP2500217431 Levodopa + carbidopa vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 74.970.000 74.970.000 0
705 PP2500217432 Levodopa + carbidopa vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 1.919.400.000 1.919.400.000 0
706 PP2500217433 Levodopa + carbidopa vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 2.656.836.000 2.656.836.000 0
707 PP2500217434 Levodopa + carbidopa vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 98.280.000 98.280.000 0
708 PP2500217435 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 357.495.000 180 1.827.500.000 1.827.500.000 0
709 PP2500217436 Pramipexol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 601.425.000 601.425.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 542.850.000 542.850.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 601.425.000 601.425.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 542.850.000 542.850.000 0
710 PP2500217437 Pramipexol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 1.022.058.000 1.022.058.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 922.516.000 922.516.000 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 150 126.089.000 180 866.436.000 866.436.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 1.022.058.000 1.022.058.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 922.516.000 922.516.000 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 150 126.089.000 180 866.436.000 866.436.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 1.022.058.000 1.022.058.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 922.516.000 922.516.000 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 150 126.089.000 180 866.436.000 866.436.000 0
711 PP2500217438 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 183.000.000 183.000.000 0
712 PP2500217439 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 114.100.000 114.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 110.840.000 110.840.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 114.100.000 114.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 110.840.000 110.840.000 0
713 PP2500217440 Acid folic (vitamin B9) vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 1.908.000 1.908.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 2.968.000 2.968.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 1.908.000 1.908.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 2.968.000 2.968.000 0
714 PP2500217441 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 114.000.000 181 68.000.000 68.000.000 0
vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 150 1.500.000 180 74.000.000 74.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 114.000.000 181 68.000.000 68.000.000 0
vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 150 1.500.000 180 74.000.000 74.000.000 0
715 PP2500217442 Sắt protein succinylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 407.000.000 407.000.000 0
716 PP2500217443 Sắt protein succinylat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 264.000.000 180 255.000.000 255.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 129.200.000 129.200.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 264.000.000 180 255.000.000 255.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 129.200.000 129.200.000 0
717 PP2500217444 Sắt fumarat + acid folic vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 130.272.000 130.272.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 91.411.200 91.411.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 167.808.000 167.808.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 108.192.000 108.192.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 130.272.000 130.272.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 91.411.200 91.411.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 167.808.000 167.808.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 108.192.000 108.192.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 130.272.000 130.272.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 91.411.200 91.411.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 167.808.000 167.808.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 108.192.000 108.192.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 130.272.000 130.272.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 91.411.200 91.411.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 167.808.000 167.808.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 108.192.000 108.192.000 0
718 PP2500217445 Sắt fumarat + acid folic vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 121.164.000 181 58.800.000 58.800.000 0
719 PP2500217446 Sắt fumarat + acid folic vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 421.834.874 180 1.199.700.000 1.199.700.000 0
720 PP2500217447 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 593.271.000 593.271.000 0
721 PP2500217448 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 150 310.000.000 180 861.840.000 861.840.000 0
722 PP2500217450 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 150 310.000.000 180 521.640.000 521.640.000 0
723 PP2500217451 Sắt sulfat + acid folic vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 150 427.980.000 180 1.440.468.120 1.440.468.120 0
724 PP2500217452 Sắt sulfat + acid folic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 54.448.800 54.448.800 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 69.450.000 69.450.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 54.448.800 54.448.800 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 69.450.000 69.450.000 0
725 PP2500217453 Carbazochrom vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 252.108.000 252.108.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 252.277.200 252.277.200 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 691.656.000 180 252.108.000 252.108.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 252.277.200 252.277.200 0
726 PP2500217454 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 4.957.400.000 4.957.400.000 0
727 PP2500217455 Enoxaparin (natri) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 1.343.865.600 1.343.865.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.344.000.000 1.344.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 1.343.865.600 1.343.865.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.344.000.000 1.344.000.000 0
728 PP2500217456 Enoxaparin (natri) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 839.916.000 839.916.000 0
729 PP2500217457 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 2.308.500.000 2.308.500.000 0
730 PP2500217458 Etamsylat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 345.000.000 345.000.000 0
731 PP2500217459 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 21.657.720.000 21.657.720.000 0
732 PP2500217460 Heparin (natri) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 15.258.600.000 15.258.600.000 0
733 PP2500217461 Heparin (natri) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 5.082.000.000 5.082.000.000 0
734 PP2500217462 Phytomenadion (vitamin K1) vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 60.128.000 180 184.800.000 184.800.000 0
735 PP2500217464 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 105.340.000 105.340.000 0
736 PP2500217467 Tranexamic acid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 150 101.739.000 180 259.985.000 259.985.000 0
737 PP2500217468 Tranexamic acid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 282.658.000 282.658.000 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 150 101.739.000 180 297.246.800 297.246.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 282.658.000 282.658.000 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 150 101.739.000 180 297.246.800 297.246.800 0
738 PP2500217469 Tranexamic acid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 612.637.192 180 97.576.000 97.576.000 0
739 PP2500217470 Tranexamic acid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 486.582.400 486.582.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 486.582.400 486.582.400 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 486.582.400 486.582.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 486.582.400 486.582.400 0
740 PP2500217471 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 165.783.000 165.783.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 171.082.000 171.082.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 165.783.000 165.783.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 171.082.000 171.082.000 0
741 PP2500217472 Tranexamic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 200.200.000 200.200.000 0
742 PP2500217473 Tranexamic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 399.630.000 399.630.000 0
743 PP2500217474 Tranexamic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 658.000.000 658.000.000 0
744 PP2500217475 Tranexamic acid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 36.058.000 195 883.386.000 883.386.000 0
745 PP2500217476 Tranexamic acid vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 150 20.203.000 181 28.350.000 28.350.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 30.780.000 30.780.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 150 20.203.000 181 28.350.000 28.350.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 30.780.000 30.780.000 0
746 PP2500217477 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 16.410.000 16.410.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 16.200.000 16.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 16.410.000 16.410.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 16.200.000 16.200.000 0
747 PP2500217478 Albumin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 36.076.600.000 36.076.600.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.496.412.000 180 35.335.300.000 35.335.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 45.219.300.000 45.219.300.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 36.076.600.000 36.076.600.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.496.412.000 180 35.335.300.000 35.335.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 45.219.300.000 45.219.300.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 36.076.600.000 36.076.600.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.496.412.000 180 35.335.300.000 35.335.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 45.219.300.000 45.219.300.000 0
748 PP2500217479 Albumin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 7.592.000.000 7.592.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.496.412.000 180 7.436.000.000 7.436.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 7.592.000.000 7.592.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.496.412.000 180 7.436.000.000 7.436.000.000 0
749 PP2500217481 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 836.000.000 836.000.000 0
750 PP2500217483 Deferasirox vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 147.600.000 147.600.000 0
751 PP2500217484 Deferipron vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 112.000.000 112.000.000 0
752 PP2500217485 Deferipron vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 53.340.000 53.340.000 0
753 PP2500217487 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 16.364.700.000 16.364.700.000 0
754 PP2500217488 Erythropoietin vn0103606265 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN 150 110.642.000 180 3.036.000.000 3.036.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 2.904.000.000 2.904.000.000 0
vn0103606265 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN 150 110.642.000 180 3.036.000.000 3.036.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 2.904.000.000 2.904.000.000 0
755 PP2500217489 Erythropoietin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 22.611.150.000 22.611.150.000 0
756 PP2500217491 Erythropoietin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.935.756.200 1.935.756.200 0
757 PP2500217493 Erythropoietin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 3.080.000.000 3.080.000.000 0
758 PP2500217494 Erythropoietin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 14.716.320.000 14.716.320.000 0
759 PP2500217495 Diltiazem vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 14.490.000 14.490.000 0
760 PP2500217496 Diltiazem vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 503.306.200 195 130.075.000 130.075.000 0
761 PP2500217497 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 80.600.000 80.600.000 0
762 PP2500217498 Diltiazem vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 64.521.000 64.521.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 62.916.000 62.916.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 64.521.000 64.521.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 62.916.000 62.916.000 0
763 PP2500217499 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 77.385.000 77.385.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 73.331.500 73.331.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 77.385.000 77.385.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 73.331.500 73.331.500 0
764 PP2500217500 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 612.637.192 180 4.812.150.000 4.812.150.000 0
765 PP2500217503 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 1.026.874.000 180 1.668.986.000 1.668.986.000 0
766 PP2500217504 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 237.270.000 190 1.913.600.000 1.913.600.000 0
767 PP2500217506 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 150 63.055.000 190 693.000.000 693.000.000 0
768 PP2500217507 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 315.638.905 315.638.905 0
769 PP2500217508 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 150 787.329.000 180 1.169.409.600 1.169.409.600 0
770 PP2500217509 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 150 63.055.000 190 689.388.000 689.388.000 0
771 PP2500217510 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.251.850.000 2.251.850.000 0
772 PP2500217511 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.966.470.000 1.966.470.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 727.039.000 180 1.666.500.000 1.666.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.966.470.000 1.966.470.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 727.039.000 180 1.666.500.000 1.666.500.000 0
773 PP2500217512 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 2.521.990.800 2.521.990.800 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 2.511.898.800 2.511.898.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 2.521.990.800 2.521.990.800 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 2.511.898.800 2.511.898.800 0
774 PP2500217513 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 2.716.867.950 2.716.867.950 0
775 PP2500217514 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 1.137.473.000 1.137.473.000 0
776 PP2500217515 Nicorandil vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 150 49.340.000 180 707.000.000 707.000.000 0
777 PP2500217516 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 351.918.000 351.918.000 0
778 PP2500217517 Nicorandil vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 1.701.700.000 1.701.700.000 0
779 PP2500217518 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 3.699.600.000 3.699.600.000 0
780 PP2500217519 Trimetazidin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 52.335.000 180 226.800.000 226.800.000 0
781 PP2500217520 Trimetazidin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 914.125.000 914.125.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 628.300.000 628.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 914.125.000 914.125.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 628.300.000 628.300.000 0
782 PP2500217521 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 2.941.038.000 2.941.038.000 0
783 PP2500217522 Trimetazidin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 400.029.000 400.029.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 528.410.400 528.410.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 282.811.200 282.811.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 400.029.000 400.029.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 528.410.400 528.410.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 282.811.200 282.811.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 400.029.000 400.029.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 528.410.400 528.410.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 282.811.200 282.811.200 0
784 PP2500217523 Trimetazidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 574.271.500 574.271.500 0
785 PP2500217524 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 323.080.000 323.080.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 729.800.000 729.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 323.080.000 323.080.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 729.800.000 729.800.000 0
786 PP2500217525 Trimetazidin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.300.294.000 2.300.294.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 1.018.332.400 1.018.332.400 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 904.610.000 904.610.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.059.686.000 1.059.686.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 1.271.623.200 1.271.623.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 1.085.532.000 1.085.532.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.300.294.000 2.300.294.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 1.018.332.400 1.018.332.400 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 904.610.000 904.610.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.059.686.000 1.059.686.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 1.271.623.200 1.271.623.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 1.085.532.000 1.085.532.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.300.294.000 2.300.294.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 1.018.332.400 1.018.332.400 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 904.610.000 904.610.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.059.686.000 1.059.686.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 1.271.623.200 1.271.623.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 1.085.532.000 1.085.532.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.300.294.000 2.300.294.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 1.018.332.400 1.018.332.400 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 904.610.000 904.610.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.059.686.000 1.059.686.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 1.271.623.200 1.271.623.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 1.085.532.000 1.085.532.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.300.294.000 2.300.294.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 1.018.332.400 1.018.332.400 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 904.610.000 904.610.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.059.686.000 1.059.686.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 1.271.623.200 1.271.623.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 1.085.532.000 1.085.532.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.300.294.000 2.300.294.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 1.018.332.400 1.018.332.400 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 904.610.000 904.610.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.059.686.000 1.059.686.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 1.271.623.200 1.271.623.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 1.085.532.000 1.085.532.000 0
787 PP2500217526 Trimetazidin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 1.394.029.000 1.394.029.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.633.005.400 1.633.005.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 1.959.606.480 1.959.606.480 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 1.394.029.000 1.394.029.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.633.005.400 1.633.005.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 1.959.606.480 1.959.606.480 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 1.394.029.000 1.394.029.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.633.005.400 1.633.005.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 1.959.606.480 1.959.606.480 0
788 PP2500217527 Trimetazidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 5.945.590.000 5.945.590.000 0
789 PP2500217528 Adenosin triphosphat vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 1.691.500.000 1.691.500.000 0
790 PP2500217529 Adenosin triphosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 496.000.000 496.000.000 0
791 PP2500217530 Adenosin triphosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 160.000.000 160.000.000 0
792 PP2500217531 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 165.864.960 165.864.960 0
793 PP2500217532 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 140.640.000 140.640.000 0
794 PP2500217533 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 241.582.500 241.582.500 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 276.830.700 180 236.214.000 236.214.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 241.582.500 241.582.500 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 276.830.700 180 236.214.000 236.214.000 0
795 PP2500217534 Amiodaron hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 81.675.000 81.675.000 0
796 PP2500217535 Propranolol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 17.500.000 17.500.000 0
797 PP2500217536 Propranolol hydroclorid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 721.000.700 721.000.700 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.456.715.700 1.456.715.700 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 743.072.150 743.072.150 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 721.000.700 721.000.700 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.456.715.700 1.456.715.700 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 743.072.150 743.072.150 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 721.000.700 721.000.700 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.456.715.700 1.456.715.700 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 743.072.150 743.072.150 0
798 PP2500217537 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 150 152.124.000 185 1.000.000.000 1.000.000.000 0
799 PP2500217538 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 235.800.000 235.800.000 0
800 PP2500217539 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 875.577.800 875.577.800 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 812.750.080 812.750.080 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 835.475.000 835.475.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 875.577.800 875.577.800 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 812.750.080 812.750.080 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 835.475.000 835.475.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 875.577.800 875.577.800 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 812.750.080 812.750.080 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 835.475.000 835.475.000 0
801 PP2500217540 Amlodipin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 377.092.800 377.092.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 346.752.000 346.752.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 377.092.800 377.092.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 346.752.000 346.752.000 0
802 PP2500217541 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.086.697.920 1.086.697.920 0
803 PP2500217542 Amlodipin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 2.576.264.880 2.576.264.880 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 3.236.194.800 3.236.194.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 2.576.264.880 2.576.264.880 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 3.236.194.800 3.236.194.800 0
804 PP2500217543 Amlodipin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 1.758.962.520 1.758.962.520 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 2.209.534.200 2.209.534.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 1.758.962.520 1.758.962.520 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 2.209.534.200 2.209.534.200 0
805 PP2500217544 Amlodipin + atorvastatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 689.480.000 689.480.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 356.000.000 356.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 689.480.000 689.480.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 356.000.000 356.000.000 0
806 PP2500217545 Amlodipin + atorvastatin vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 150 77.094.000 180 2.885.500.000 2.885.500.000 0
807 PP2500217546 Amlodipin + atorvastatin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 433.000.000 180 1.045.975.000 1.045.975.000 0
808 PP2500217547 Amlodipin + Losartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 2.052.120.000 2.052.120.000 0
809 PP2500217548 Amlodipin + Losartan vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 150 129.136.000 180 3.587.220.000 3.587.220.000 0
810 PP2500217549 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 548.570.000 548.570.000 0
811 PP2500217550 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 7.320.916.000 7.320.916.000 0
812 PP2500217551 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 8.518.493.500 8.518.493.500 0
813 PP2500217553 Amlodipin + telmisartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 2.924.490.000 2.924.490.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 2.871.766.800 2.871.766.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 2.924.490.000 2.924.490.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 2.871.766.800 2.871.766.800 0
814 PP2500217554 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 1.548.720.000 1.548.720.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 1.542.240.000 1.542.240.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 1.548.720.000 1.548.720.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 1.542.240.000 1.542.240.000 0
815 PP2500217555 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 4.958.800.000 4.958.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 5.627.674.500 5.627.674.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 4.958.800.000 4.958.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 5.627.674.500 5.627.674.500 0
816 PP2500217556 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 88.000.000 88.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 78.000.000 78.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 88.000.000 88.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 78.000.000 78.000.000 0
817 PP2500217557 Amlodipin + valsartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 3.484.845.000 3.484.845.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 3.321.675.000 3.321.675.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 3.484.845.000 3.484.845.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 3.321.675.000 3.321.675.000 0
818 PP2500217558 Amlodipin + valsartan vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 238.166.110 185 442.890.000 442.890.000 0
819 PP2500217559 Amlodipin + valsartan vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 237.270.000 190 4.024.800.000 4.024.800.000 0
820 PP2500217560 Amlodipin + valsartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 178.000.000 178.000.000 0
vn0317260293 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP 150 90.167.000 180 318.000.000 318.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 178.000.000 178.000.000 0
vn0317260293 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP 150 90.167.000 180 318.000.000 318.000.000 0
821 PP2500217561 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 527.000.000 527.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 428.400.000 428.400.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 302.600.000 302.600.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 196.972.000 180 291.720.000 291.720.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 527.000.000 527.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 428.400.000 428.400.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 302.600.000 302.600.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 196.972.000 180 291.720.000 291.720.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 527.000.000 527.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 428.400.000 428.400.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 302.600.000 302.600.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 196.972.000 180 291.720.000 291.720.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 527.000.000 527.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 428.400.000 428.400.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 302.600.000 302.600.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 196.972.000 180 291.720.000 291.720.000 0
822 PP2500217562 Atenolol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 188.562.000 181 73.164.000 73.164.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 92.460.000 92.460.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 82.410.000 82.410.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 188.562.000 181 73.164.000 73.164.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 92.460.000 92.460.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 82.410.000 82.410.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 188.562.000 181 73.164.000 73.164.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 92.460.000 92.460.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 82.410.000 82.410.000 0
823 PP2500217563 Atenolol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 188.562.000 181 64.581.100 64.581.100 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 72.634.000 72.634.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 188.562.000 181 64.581.100 64.581.100 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 72.634.000 72.634.000 0
824 PP2500217564 Atenolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 81.358.000 81.358.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 82.985.160 82.985.160 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 81.358.000 81.358.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 82.985.160 82.985.160 0
825 PP2500217565 Atenolol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 210.000.000 210.000.000 0
826 PP2500217566 Atenolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 230.400.000 230.400.000 0
827 PP2500217567 Bisoprolol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 3.093.795.000 3.093.795.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 2.612.538.000 2.612.538.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 3.093.795.000 3.093.795.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 2.612.538.000 2.612.538.000 0
828 PP2500217568 Bisoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.080.720.000 1.080.720.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.230.820.000 1.230.820.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.080.720.000 1.080.720.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.230.820.000 1.230.820.000 0
829 PP2500217569 Bisoprolol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 65.000.000 65.000.000 0
830 PP2500217570 Bisoprolol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 3.147.134.720 3.147.134.720 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 528.436.800 528.436.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 487.336.160 487.336.160 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.160.719.360 2.160.719.360 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 704.582.400 704.582.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 681.096.320 681.096.320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 422.749.440 422.749.440 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 3.147.134.720 3.147.134.720 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 528.436.800 528.436.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 487.336.160 487.336.160 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.160.719.360 2.160.719.360 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 704.582.400 704.582.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 681.096.320 681.096.320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 422.749.440 422.749.440 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 3.147.134.720 3.147.134.720 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 528.436.800 528.436.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 487.336.160 487.336.160 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.160.719.360 2.160.719.360 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 704.582.400 704.582.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 681.096.320 681.096.320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 422.749.440 422.749.440 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 3.147.134.720 3.147.134.720 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 528.436.800 528.436.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 487.336.160 487.336.160 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.160.719.360 2.160.719.360 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 704.582.400 704.582.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 681.096.320 681.096.320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 422.749.440 422.749.440 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 3.147.134.720 3.147.134.720 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 528.436.800 528.436.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 487.336.160 487.336.160 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.160.719.360 2.160.719.360 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 704.582.400 704.582.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 681.096.320 681.096.320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 422.749.440 422.749.440 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 3.147.134.720 3.147.134.720 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 528.436.800 528.436.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 487.336.160 487.336.160 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.160.719.360 2.160.719.360 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 704.582.400 704.582.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 681.096.320 681.096.320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 422.749.440 422.749.440 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 3.147.134.720 3.147.134.720 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 528.436.800 528.436.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 487.336.160 487.336.160 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.160.719.360 2.160.719.360 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 704.582.400 704.582.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 681.096.320 681.096.320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 422.749.440 422.749.440 0
831 PP2500217571 Bisoprolol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 1.910.902.500 1.910.902.500 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 1.732.185.000 1.732.185.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 2.337.075.000 2.337.075.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 1.910.902.500 1.910.902.500 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 1.732.185.000 1.732.185.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 2.337.075.000 2.337.075.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 1.910.902.500 1.910.902.500 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 1.732.185.000 1.732.185.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 2.337.075.000 2.337.075.000 0
832 PP2500217572 Bisoprolol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 395.984.400 395.984.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 469.812.000 469.812.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 392.628.600 392.628.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 395.984.400 395.984.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 469.812.000 469.812.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 392.628.600 392.628.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 395.984.400 395.984.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 469.812.000 469.812.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 392.628.600 392.628.600 0
833 PP2500217573 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0109584473 Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT 150 57.419.000 180 1.700.650.000 1.700.650.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 1.740.200.000 1.740.200.000 0
vn0109584473 Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT 150 57.419.000 180 1.700.650.000 1.700.650.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 1.740.200.000 1.740.200.000 0
834 PP2500217574 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 954.200.000 954.200.000 0
vn0109584473 Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT 150 57.419.000 180 880.800.000 880.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 954.200.000 954.200.000 0
vn0109584473 Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT 150 57.419.000 180 880.800.000 880.800.000 0
835 PP2500217576 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 472.773.000 472.773.000 0
836 PP2500217577 Candesartan vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 727.039.000 180 1.254.420.000 1.254.420.000 0
837 PP2500217578 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 1.707.195.000 1.707.195.000 0
838 PP2500217579 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 150 44.488.000 180 1.449.000.000 1.449.000.000 0
839 PP2500217580 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 139.240.000 139.240.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 136.290.000 136.290.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 134.402.000 134.402.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 106.200.000 106.200.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 139.240.000 139.240.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 136.290.000 136.290.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 134.402.000 134.402.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 106.200.000 106.200.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 139.240.000 139.240.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 136.290.000 136.290.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 134.402.000 134.402.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 106.200.000 106.200.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 139.240.000 139.240.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 136.290.000 136.290.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 134.402.000 134.402.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 106.200.000 106.200.000 0
840 PP2500217581 Candesartan + hydrochlorothiazid vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 201.849.000 180 34.000.000 34.000.000 0
841 PP2500217582 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 475.187.000 180 32.000.000 32.000.000 0
842 PP2500217583 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 475.187.000 180 1.496.500.000 1.496.500.000 0
843 PP2500217584 Captopril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 507.174.500 507.174.500 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.496.412.000 180 646.906.250 646.906.250 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 507.174.500 507.174.500 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.496.412.000 180 646.906.250 646.906.250 0
844 PP2500217585 Captopril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 945.366.800 945.366.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 829.607.600 829.607.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 897.133.800 897.133.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 185.214.720 185.214.720 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 945.366.800 945.366.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 829.607.600 829.607.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 897.133.800 897.133.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 185.214.720 185.214.720 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 945.366.800 945.366.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 829.607.600 829.607.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 897.133.800 897.133.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 185.214.720 185.214.720 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 945.366.800 945.366.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 829.607.600 829.607.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 897.133.800 897.133.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 185.214.720 185.214.720 0
845 PP2500217586 Captopril + hydroclorothiazid vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 150 100.000.000 180 420.000.000 420.000.000 0
846 PP2500217587 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 342.071.000 210 107.856.000 107.856.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 138.600.000 138.600.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 342.071.000 210 107.856.000 107.856.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 138.600.000 138.600.000 0
847 PP2500217588 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 342.071.000 210 111.360.000 111.360.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 388.000.000 210 139.200.000 139.200.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 126.150.000 126.150.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 342.071.000 210 111.360.000 111.360.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 388.000.000 210 139.200.000 139.200.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 126.150.000 126.150.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 342.071.000 210 111.360.000 111.360.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 388.000.000 210 139.200.000 139.200.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 126.150.000 126.150.000 0
848 PP2500217589 Carvedilol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 57.988.000 57.988.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 57.190.000 57.190.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 55.860.000 55.860.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 51.870.000 51.870.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 48.279.000 48.279.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 49.609.000 49.609.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 48.146.000 48.146.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 57.988.000 57.988.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 57.190.000 57.190.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 55.860.000 55.860.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 51.870.000 51.870.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 48.279.000 48.279.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 49.609.000 49.609.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 48.146.000 48.146.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 57.988.000 57.988.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 57.190.000 57.190.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 55.860.000 55.860.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 51.870.000 51.870.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 48.279.000 48.279.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 49.609.000 49.609.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 48.146.000 48.146.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 57.988.000 57.988.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 57.190.000 57.190.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 55.860.000 55.860.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 51.870.000 51.870.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 48.279.000 48.279.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 49.609.000 49.609.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 48.146.000 48.146.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 57.988.000 57.988.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 57.190.000 57.190.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 55.860.000 55.860.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 51.870.000 51.870.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 48.279.000 48.279.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 49.609.000 49.609.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 48.146.000 48.146.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 57.988.000 57.988.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 57.190.000 57.190.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 55.860.000 55.860.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 51.870.000 51.870.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 48.279.000 48.279.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 49.609.000 49.609.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 48.146.000 48.146.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 57.988.000 57.988.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 57.190.000 57.190.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 55.860.000 55.860.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 51.870.000 51.870.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 48.279.000 48.279.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 49.609.000 49.609.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 48.146.000 48.146.000 0
849 PP2500217590 Cilnidipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 486.000.000 486.000.000 0
850 PP2500217591 Cilnidipin vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 150 78.004.000 180 1.313.000.000 1.313.000.000 0
851 PP2500217592 Cilnidipin vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 150 18.600.000 180 930.000.000 930.000.000 0
852 PP2500217593 Cilnidipin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 150 387.740.000 180 1.028.160.000 1.028.160.000 0
853 PP2500217594 Doxazosin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 371.140.000 371.140.000 0
854 PP2500217596 Enalapril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 77.500.000 77.500.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 89.237.000 180 77.500.000 77.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 77.500.000 77.500.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 89.237.000 180 77.500.000 77.500.000 0
855 PP2500217597 Enalapril vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 118.114.000 180 624.236.500 624.236.500 0
856 PP2500217598 Enalapril vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 41.396.000 41.396.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 70.216.000 70.216.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 41.396.000 41.396.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 70.216.000 70.216.000 0
857 PP2500217599 Enalapril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 1.408.150.800 1.408.150.800 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 89.237.000 180 1.411.680.000 1.411.680.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 1.408.150.800 1.408.150.800 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 89.237.000 180 1.411.680.000 1.411.680.000 0
858 PP2500217600 Enalapril vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 3.264.042.600 3.264.042.600 0
859 PP2500217601 Enalapril vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.003.367.000 2.003.367.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.853.862.000 1.853.862.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.405.347.000 1.405.347.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 418.614.000 418.614.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.003.367.000 2.003.367.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.853.862.000 1.853.862.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.405.347.000 1.405.347.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 418.614.000 418.614.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.003.367.000 2.003.367.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.853.862.000 1.853.862.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.405.347.000 1.405.347.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 418.614.000 418.614.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.003.367.000 2.003.367.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.853.862.000 1.853.862.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.405.347.000 1.405.347.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 418.614.000 418.614.000 0
860 PP2500217602 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 561.120.000 561.120.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 455.910.000 455.910.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 561.120.000 561.120.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 455.910.000 455.910.000 0
861 PP2500217603 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 31.000.000 31.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 29.400.000 29.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 31.000.000 31.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 29.400.000 29.400.000 0
862 PP2500217604 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 150 101.739.000 180 1.439.550.000 1.439.550.000 0
863 PP2500217605 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 288.855.000 288.855.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 23.561.000 180 781.677.000 781.677.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 271.170.000 271.170.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 234.285.000 180 275.100.000 275.100.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 510.900.000 510.900.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 255.843.000 255.843.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 288.855.000 288.855.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 23.561.000 180 781.677.000 781.677.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 271.170.000 271.170.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 234.285.000 180 275.100.000 275.100.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 510.900.000 510.900.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 255.843.000 255.843.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 288.855.000 288.855.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 23.561.000 180 781.677.000 781.677.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 271.170.000 271.170.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 234.285.000 180 275.100.000 275.100.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 510.900.000 510.900.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 255.843.000 255.843.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 288.855.000 288.855.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 23.561.000 180 781.677.000 781.677.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 271.170.000 271.170.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 234.285.000 180 275.100.000 275.100.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 510.900.000 510.900.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 255.843.000 255.843.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 288.855.000 288.855.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 23.561.000 180 781.677.000 781.677.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 271.170.000 271.170.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 234.285.000 180 275.100.000 275.100.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 510.900.000 510.900.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 255.843.000 255.843.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 288.855.000 288.855.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 23.561.000 180 781.677.000 781.677.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 271.170.000 271.170.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 234.285.000 180 275.100.000 275.100.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 510.900.000 510.900.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 255.843.000 255.843.000 0
864 PP2500217606 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 392.250.000 392.250.000 0
865 PP2500217607 Felodipin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 1.151.010.000 1.151.010.000 0
866 PP2500217608 Felodipin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 1.914.305.400 1.914.305.400 0
867 PP2500217609 Felodipin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 72.800.000 72.800.000 0
868 PP2500217610 Imidapril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 227.250.000 227.250.000 0
869 PP2500217611 Indapamid vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 181.700.000 187 1.430.256.000 1.430.256.000 0
870 PP2500217612 Indapamid vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 201.849.000 180 259.434.000 259.434.000 0
871 PP2500217613 Irbesartan vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 4.231.861.200 4.231.861.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 4.343.787.000 4.343.787.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 4.231.861.200 4.231.861.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 4.343.787.000 4.343.787.000 0
872 PP2500217614 Irbesartan vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 1.784.443.500 1.784.443.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 2.198.227.500 2.198.227.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.758.582.000 1.758.582.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.753.409.700 1.753.409.700 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 1.784.443.500 1.784.443.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 2.198.227.500 2.198.227.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.758.582.000 1.758.582.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.753.409.700 1.753.409.700 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 1.784.443.500 1.784.443.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 2.198.227.500 2.198.227.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.758.582.000 1.758.582.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.753.409.700 1.753.409.700 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 1.784.443.500 1.784.443.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 2.198.227.500 2.198.227.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.758.582.000 1.758.582.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.753.409.700 1.753.409.700 0
873 PP2500217615 Irbesartan vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 97.451.000 195 865.620.000 865.620.000 0
874 PP2500217616 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 137.237.100 137.237.100 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 102.550.800 102.550.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 137.237.100 137.237.100 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 102.550.800 102.550.800 0
875 PP2500217617 Irbesartan vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 44.800.000 44.800.000 0
876 PP2500217618 Irbesartan vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 150 263.263.000 190 2.861.430.000 2.861.430.000 0
877 PP2500217619 Irbesartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 2.456.017.200 2.456.017.200 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 2.490.670.000 2.490.670.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 2.456.017.200 2.456.017.200 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 2.490.670.000 2.490.670.000 0
878 PP2500217620 Irbesartan vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 150 13.241.000 180 210.000.000 210.000.000 0
879 PP2500217621 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 64.400.000 190 2.299.050.000 2.299.050.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 97.451.000 195 2.469.350.000 2.469.350.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 64.400.000 190 2.299.050.000 2.299.050.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 97.451.000 195 2.469.350.000 2.469.350.000 0
880 PP2500217622 Irbesartan + hydroclorothiazid vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 150 100.000.000 180 75.000.000 75.000.000 0
881 PP2500217623 Irbesartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 403.170.300 403.170.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 345.279.180 345.279.180 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 403.170.300 403.170.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 345.279.180 345.279.180 0
882 PP2500217624 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 2.019.600.000 2.019.600.000 0
883 PP2500217625 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 882.000.000 882.000.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 150 63.055.000 190 1.302.840.000 1.302.840.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 705.600.000 705.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 882.000.000 882.000.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 150 63.055.000 190 1.302.840.000 1.302.840.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 705.600.000 705.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 882.000.000 882.000.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 150 63.055.000 190 1.302.840.000 1.302.840.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 705.600.000 705.600.000 0
884 PP2500217626 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 779.100.000 779.100.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 623.280.000 623.280.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 779.100.000 779.100.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 623.280.000 623.280.000 0
885 PP2500217627 Lacidipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 174.000.000 174.000.000 0
886 PP2500217628 Lacidipin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 582.000.000 582.000.000 0
887 PP2500217629 Lercanidipin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 92.300.000 190 756.500.000 756.500.000 0
888 PP2500217630 Lisinopril vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 118.114.000 180 237.600.000 237.600.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 270.600.000 270.600.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 118.114.000 180 237.600.000 237.600.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 270.600.000 270.600.000 0
889 PP2500217631 Lisinopril vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 17.100.000 17.100.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 18.420.000 18.420.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 17.100.000 17.100.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 18.420.000 18.420.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 17.100.000 17.100.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 18.420.000 18.420.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 16.500.000 16.500.000 0
890 PP2500217632 Lisinopril vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 19.859.000 180 303.150.000 303.150.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 150 100.000.000 180 305.500.000 305.500.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 19.859.000 180 303.150.000 303.150.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 150 100.000.000 180 305.500.000 305.500.000 0
891 PP2500217633 Lisinopril vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 105.000.000 105.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 115.000.000 115.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 105.000.000 105.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 115.000.000 115.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 105.000.000 105.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 115.000.000 115.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
892 PP2500217634 Lisinopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 21.600.000 21.600.000 0
893 PP2500217635 Lisinopril vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 150 63.055.000 190 455.280.000 455.280.000 0
894 PP2500217636 Lisinopril + hydroclorothiazid vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 433.000.000 180 251.750.000 251.750.000 0
895 PP2500217637 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 117.803.868 180 495.558.000 495.558.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 15.297.000 180 510.435.000 510.435.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 117.803.868 180 495.558.000 495.558.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 15.297.000 180 510.435.000 510.435.000 0
896 PP2500217638 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 266.805.000 266.805.000 0
897 PP2500217639 Lisinopril + hydroclorothiazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 317.100.000 317.100.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 324.660.000 324.660.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 317.100.000 317.100.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 324.660.000 324.660.000 0
898 PP2500217640 Losartan vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 181.700.000 187 2.315.040.000 2.315.040.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 150 137.307.000 180 2.243.808.000 2.243.808.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 181.700.000 187 2.315.040.000 2.315.040.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 150 137.307.000 180 2.243.808.000 2.243.808.000 0
899 PP2500217641 Losartan vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 250.272.000 250.272.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 257.856.000 257.856.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 250.272.000 250.272.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 257.856.000 257.856.000 0
900 PP2500217642 Losartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 4.707.360.000 4.707.360.000 0
901 PP2500217643 Losartan vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 1.316.283.900 1.316.283.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.323.848.750 1.323.848.750 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.467.580.900 1.467.580.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.323.848.750 1.323.848.750 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 1.316.283.900 1.316.283.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.323.848.750 1.323.848.750 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.467.580.900 1.467.580.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.323.848.750 1.323.848.750 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 1.316.283.900 1.316.283.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.323.848.750 1.323.848.750 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.467.580.900 1.467.580.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.323.848.750 1.323.848.750 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 1.316.283.900 1.316.283.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.323.848.750 1.323.848.750 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.467.580.900 1.467.580.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.323.848.750 1.323.848.750 0
902 PP2500217644 Losartan + hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 877.492.000 877.492.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 886.978.400 886.978.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 877.492.000 877.492.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 886.978.400 886.978.400 0
903 PP2500217645 Losartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 894.025.500 894.025.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 763.192.500 763.192.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 894.025.500 894.025.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 763.192.500 763.192.500 0
904 PP2500217646 Losartan + hydroclorothiazid vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 150 75.294.000 181 498.000.000 498.000.000 0
905 PP2500217647 Losartan + hydroclorothiazid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 388.000.000 210 1.397.310.000 1.397.310.000 0
906 PP2500217648 Losartan + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 153.216.000 153.216.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 141.120.000 141.120.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 153.216.000 153.216.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 141.120.000 141.120.000 0
907 PP2500217649 Methyldopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 2.152.370.000 2.152.370.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 2.127.048.000 2.127.048.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 2.152.370.000 2.152.370.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 2.127.048.000 2.127.048.000 0
908 PP2500217650 Methyldopa vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.117.420.500 1.117.420.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.042.925.800 1.042.925.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.117.420.500 1.117.420.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.042.925.800 1.042.925.800 0
909 PP2500217651 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 681.964.500 681.964.500 0
910 PP2500217652 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 251.900.000 180 1.755.996.000 1.755.996.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 1.581.300.000 1.581.300.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 251.900.000 180 1.755.996.000 1.755.996.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 1.581.300.000 1.581.300.000 0
911 PP2500217653 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 251.900.000 180 1.049.400.000 1.049.400.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 945.000.000 945.000.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 251.900.000 180 1.049.400.000 1.049.400.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 945.000.000 945.000.000 0
912 PP2500217654 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 251.900.000 180 529.650.000 529.650.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 481.050.000 481.050.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 251.900.000 180 529.650.000 529.650.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 481.050.000 481.050.000 0
913 PP2500217655 Metoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 2.830.905.000 2.830.905.000 0
914 PP2500217656 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 251.900.000 180 1.471.250.000 1.471.250.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 1.336.250.000 1.336.250.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 251.900.000 180 1.471.250.000 1.471.250.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 1.336.250.000 1.336.250.000 0
915 PP2500217657 Metoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.841.346.000 1.841.346.000 0
916 PP2500217658 Nebivolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 4.144.280.000 4.144.280.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 150 624.306.000 180 3.927.795.900 3.927.795.900 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 4.144.280.000 4.144.280.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 150 624.306.000 180 3.927.795.900 3.927.795.900 0
917 PP2500217659 Nebivolol vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 960.960.000 960.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 700.700.000 700.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 690.690.000 690.690.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 960.960.000 960.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 700.700.000 700.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 690.690.000 690.690.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 960.960.000 960.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 700.700.000 700.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 690.690.000 690.690.000 0
918 PP2500217660 Nebivolol vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 23.304.000 180 392.700.000 392.700.000 0
919 PP2500217661 Nebivolol vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 115.432.000 115.432.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 135.080.000 135.080.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 115.432.000 115.432.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 135.080.000 135.080.000 0
920 PP2500217662 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 926.242.590 926.242.590 0
921 PP2500217663 Nicardipin vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 1.011.366.000 180 797.184.000 797.184.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 150 100.000.000 180 851.160.000 851.160.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 1.011.366.000 180 797.184.000 797.184.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 150 100.000.000 180 851.160.000 851.160.000 0
922 PP2500217664 Nicardipin vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 150 100.000.000 180 16.400.000 16.400.000 0
923 PP2500217665 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 761.243.910 761.243.910 0
924 PP2500217667 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 357.495.000 180 2.088.000.000 2.088.000.000 0
925 PP2500217668 Nifedipin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 2.272.672.500 2.272.672.500 0
926 PP2500217669 Nifedipin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 2.021.142.375 2.021.142.375 0
927 PP2500217670 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 711.882.500 711.882.500 0
928 PP2500217671 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.071.315.000 1.071.315.000 0
929 PP2500217672 Perindopril vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 25.454.000 180 1.141.400.000 1.141.400.000 0
930 PP2500217674 Perindopril vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 2.838.000.000 2.838.000.000 0
931 PP2500217675 Perindopril vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 193.200.000 193.200.000 0
932 PP2500217676 Perindopril vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 137.800.000 137.800.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 213.696.000 213.696.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 152.640.000 152.640.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 137.800.000 137.800.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 213.696.000 213.696.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 152.640.000 152.640.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 137.800.000 137.800.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 213.696.000 213.696.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 152.640.000 152.640.000 0
933 PP2500217677 Perindopril vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 2.909.200.000 2.909.200.000 0
934 PP2500217678 Perindopril vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 171.200.000 171.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 190.460.000 190.460.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 171.200.000 171.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 190.460.000 190.460.000 0
935 PP2500217679 Perindopril vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 120.816.000 120.816.000 0
936 PP2500217680 Perindopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 489.090.400 489.090.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 495.469.840 495.469.840 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 489.090.400 489.090.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 495.469.840 495.469.840 0
937 PP2500217681 Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 7.460.546.400 7.460.546.400 0
938 PP2500217682 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 6.764.600.000 6.764.600.000 0
939 PP2500217683 Perindopril + amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 357.495.000 180 1.252.440.000 1.252.440.000 0
940 PP2500217684 Perindopril + amlodipin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 150 13.546.000 180 50.000.000 50.000.000 0
941 PP2500217685 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 3.248.377.000 3.248.377.000 0
942 PP2500217686 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 8.704.069.000 8.704.069.000 0
943 PP2500217687 Perindopril + amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 4.874.571.000 4.874.571.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 1.026.874.000 180 4.709.627.000 4.709.627.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 4.874.571.000 4.874.571.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 1.026.874.000 180 4.709.627.000 4.709.627.000 0
944 PP2500217688 Perindopril + amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 2.594.034.000 2.594.034.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 150 129.136.000 180 2.527.780.000 2.527.780.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 2.594.034.000 2.594.034.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 150 129.136.000 180 2.527.780.000 2.527.780.000 0
945 PP2500217690 Perindopril + indapamid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 507.480.120 507.480.120 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 225.970.680 225.970.680 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 507.480.120 507.480.120 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 225.970.680 225.970.680 0
946 PP2500217691 Perindopril + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 926.250.000 926.250.000 0
947 PP2500217692 Perindopril + indapamid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 237.270.000 190 1.166.100.000 1.166.100.000 0
948 PP2500217693 Perindopril + indapamid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.783.872.000 1.783.872.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 1.783.872.000 1.783.872.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.841.847.840 1.841.847.840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 801.255.840 801.255.840 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.783.872.000 1.783.872.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 1.783.872.000 1.783.872.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.841.847.840 1.841.847.840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 801.255.840 801.255.840 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.783.872.000 1.783.872.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 1.783.872.000 1.783.872.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.841.847.840 1.841.847.840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 801.255.840 801.255.840 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.783.872.000 1.783.872.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 1.783.872.000 1.783.872.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.841.847.840 1.841.847.840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 801.255.840 801.255.840 0
949 PP2500217694 Perindopril + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 4.592.250.000 4.592.250.000 0
950 PP2500217695 Perindopril + indapamid vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 93.000.000 93.000.000 0
951 PP2500217696 Perindopril + indapamid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 1.132.336.000 1.132.336.000 0
952 PP2500217698 Perindopril + indapamid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 163.000.000 163.000.000 0
953 PP2500217700 Quinapril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 798.000.000 798.000.000 0
954 PP2500217701 Ramipril vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 150 27.616.000 180 128.000.000 128.000.000 0
955 PP2500217702 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 250.000.000 180 526.680.000 526.680.000 0
956 PP2500217703 Ramipril vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 681.870.000 681.870.000 0
957 PP2500217704 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 250.000.000 180 1.028.160.000 1.028.160.000 0
958 PP2500217705 Telmisartan vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 1.470.000.000 1.470.000.000 0
959 PP2500217706 Telmisartan vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 311.608.080 311.608.080 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 295.120.880 295.120.880 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 311.608.080 311.608.080 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 295.120.880 295.120.880 0
960 PP2500217707 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 1.869.750.000 1.869.750.000 0
961 PP2500217708 Telmisartan vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 1.174.215.000 1.174.215.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 3.101.700.000 3.101.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 775.425.000 775.425.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 841.890.000 841.890.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.174.215.000 1.174.215.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 779.856.000 779.856.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 1.174.215.000 1.174.215.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 3.101.700.000 3.101.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 775.425.000 775.425.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 841.890.000 841.890.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.174.215.000 1.174.215.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 779.856.000 779.856.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 1.174.215.000 1.174.215.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 3.101.700.000 3.101.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 775.425.000 775.425.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 841.890.000 841.890.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.174.215.000 1.174.215.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 779.856.000 779.856.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 1.174.215.000 1.174.215.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 3.101.700.000 3.101.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 775.425.000 775.425.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 841.890.000 841.890.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.174.215.000 1.174.215.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 779.856.000 779.856.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 1.174.215.000 1.174.215.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 3.101.700.000 3.101.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 775.425.000 775.425.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 841.890.000 841.890.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.174.215.000 1.174.215.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 779.856.000 779.856.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 1.174.215.000 1.174.215.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 3.101.700.000 3.101.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 775.425.000 775.425.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 841.890.000 841.890.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.174.215.000 1.174.215.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 779.856.000 779.856.000 0
962 PP2500217709 Telmisartan vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 276.830.700 180 4.987.825.000 4.987.825.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 5.787.400.000 5.787.400.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 276.830.700 180 4.987.825.000 4.987.825.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 5.787.400.000 5.787.400.000 0
963 PP2500217710 Telmisartan vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 479.410.000 479.410.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 552.200.000 552.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 599.890.000 599.890.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 576.045.000 576.045.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 479.410.000 479.410.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 552.200.000 552.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 599.890.000 599.890.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 576.045.000 576.045.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 479.410.000 479.410.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 552.200.000 552.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 599.890.000 599.890.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 576.045.000 576.045.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 479.410.000 479.410.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 552.200.000 552.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 599.890.000 599.890.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 576.045.000 576.045.000 0
964 PP2500217711 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 150 77.094.000 180 761.520.000 761.520.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 573.144.000 573.144.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 619.236.000 619.236.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 150 77.094.000 180 761.520.000 761.520.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 573.144.000 573.144.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 619.236.000 619.236.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 150 77.094.000 180 761.520.000 761.520.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 573.144.000 573.144.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 619.236.000 619.236.000 0
965 PP2500217712 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 9.484.362.720 9.484.362.720 0
966 PP2500217713 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 150 101.739.000 180 2.686.425.000 2.686.425.000 0
967 PP2500217714 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 119.700.000 119.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 86.700.000 86.700.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 119.700.000 119.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 86.700.000 86.700.000 0
968 PP2500217715 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 249.480.000 249.480.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 198.450.000 198.450.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 188.460.000 188.460.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 249.480.000 249.480.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 198.450.000 198.450.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 188.460.000 188.460.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 249.480.000 249.480.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 198.450.000 198.450.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 188.460.000 188.460.000 0
969 PP2500217716 Valsartan vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 26.280.000 26.280.000 0
970 PP2500217717 Valsartan vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 150 787.329.000 180 2.041.600.000 2.041.600.000 0
971 PP2500217718 Valsartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 991.980.000 991.980.000 0
972 PP2500217719 Valsartan vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 1.026.874.000 180 207.700.000 207.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 194.300.000 194.300.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 207.700.000 207.700.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 1.026.874.000 180 207.700.000 207.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 194.300.000 194.300.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 207.700.000 207.700.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 1.026.874.000 180 207.700.000 207.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 194.300.000 194.300.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 207.700.000 207.700.000 0
973 PP2500217720 Valsartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 2.623.320.000 2.623.320.000 0
974 PP2500217721 Valsartan + hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.498.050.000 1.498.050.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 1.335.000.000 1.335.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.498.050.000 1.498.050.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 1.335.000.000 1.335.000.000 0
975 PP2500217722 Valsartan + hydroclorothiazid vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 150 43.613.000 180 819.500.000 819.500.000 0
976 PP2500217723 Valsartan + hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 30.000.000 30.000.000 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 150 5.483.000 180 51.990.000 51.990.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 30.000.000 30.000.000 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 150 5.483.000 180 51.990.000 51.990.000 0
977 PP2500217724 Valsartan + hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 865.350.000 865.350.000 0
vn0317260293 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP 150 90.167.000 180 760.000.000 760.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 865.350.000 865.350.000 0
vn0317260293 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP 150 90.167.000 180 760.000.000 760.000.000 0
978 PP2500217725 Heptaminol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 5.280.000 5.280.000 0
979 PP2500217727 Digoxin vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 150 5.150.000 180 40.568.800 40.568.800 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 40.698.000 40.698.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 40.633.400 40.633.400 0
vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 150 5.150.000 180 40.568.800 40.568.800 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 40.698.000 40.698.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 40.633.400 40.633.400 0
vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 150 5.150.000 180 40.568.800 40.568.800 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 40.698.000 40.698.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 40.633.400 40.633.400 0
980 PP2500217728 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 112.160.000 112.160.000 0
981 PP2500217729 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 3.200.000 3.200.000 0
982 PP2500217730 Digoxin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 51.171.000 180 72.900.000 72.900.000 0
983 PP2500217732 Dobutamin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 836.400.000 836.400.000 0
984 PP2500217733 Dobutamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 291.051.000 291.051.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 283.520.000 283.520.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 291.051.000 291.051.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 283.520.000 283.520.000 0
985 PP2500217734 Dobutamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 103.149.000 103.149.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 100.480.000 100.480.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 103.149.000 103.149.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 100.480.000 100.480.000 0
986 PP2500217735 Dopamin hydroclorid vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 51.171.000 180 625.950.000 625.950.000 0
987 PP2500217736 Dopamin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 78.498.000 78.498.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 150 1.673.000 180 83.660.000 83.660.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 78.498.000 78.498.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 150 1.673.000 180 83.660.000 83.660.000 0
988 PP2500217737 Ivabradin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 636.616.000 636.616.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 276.830.700 180 430.900.000 430.900.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 727.039.000 180 375.720.000 375.720.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 636.616.000 636.616.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 276.830.700 180 430.900.000 430.900.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 727.039.000 180 375.720.000 375.720.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 636.616.000 636.616.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 276.830.700 180 430.900.000 430.900.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 727.039.000 180 375.720.000 375.720.000 0
989 PP2500217738 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 313.492.800 313.492.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 306.552.000 306.552.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 313.492.800 313.492.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 306.552.000 306.552.000 0
990 PP2500217739 Ivabradin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 206.800.000 206.800.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 193.452.000 193.452.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 298.920.000 298.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 172.960.000 172.960.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 206.800.000 206.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 187.812.000 187.812.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 206.800.000 206.800.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 193.452.000 193.452.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 298.920.000 298.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 172.960.000 172.960.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 206.800.000 206.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 187.812.000 187.812.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 206.800.000 206.800.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 193.452.000 193.452.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 298.920.000 298.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 172.960.000 172.960.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 206.800.000 206.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 187.812.000 187.812.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 206.800.000 206.800.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 193.452.000 193.452.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 298.920.000 298.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 172.960.000 172.960.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 206.800.000 206.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 187.812.000 187.812.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 206.800.000 206.800.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 193.452.000 193.452.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 298.920.000 298.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 172.960.000 172.960.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 206.800.000 206.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 187.812.000 187.812.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 206.800.000 206.800.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 193.452.000 193.452.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 298.920.000 298.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 172.960.000 172.960.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 206.800.000 206.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 187.812.000 187.812.000 0
991 PP2500217740 Ivabradin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 237.285.000 237.285.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 276.830.700 180 204.750.000 204.750.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 727.039.000 180 202.702.500 202.702.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 237.285.000 237.285.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 276.830.700 180 204.750.000 204.750.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 727.039.000 180 202.702.500 202.702.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 237.285.000 237.285.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 276.830.700 180 204.750.000 204.750.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 727.039.000 180 202.702.500 202.702.500 0
992 PP2500217741 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 216.524.000 216.524.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 217.301.000 217.301.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 155.400.000 155.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 216.524.000 216.524.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 217.301.000 217.301.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 155.400.000 155.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 216.524.000 216.524.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 217.301.000 217.301.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 155.400.000 155.400.000 0
993 PP2500217742 Ivabradin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 330.000.000 330.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 258.000.000 258.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 330.000.000 330.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 258.000.000 258.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 330.000.000 330.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 258.000.000 258.000.000 0
994 PP2500217743 Milrinon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 23.100.000 23.100.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 145.337.000 180 196.000.000 196.000.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 85.094.000 181 196.000.000 196.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 23.100.000 23.100.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 145.337.000 180 196.000.000 196.000.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 85.094.000 181 196.000.000 196.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 23.100.000 23.100.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 145.337.000 180 196.000.000 196.000.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 85.094.000 181 196.000.000 196.000.000 0
995 PP2500217744 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 367.500.000 367.500.000 0
996 PP2500217745 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 38.043.000 38.043.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 40.861.000 40.861.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 38.043.000 38.043.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 40.861.000 40.861.000 0
997 PP2500217746 Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 851.688.000 851.688.000 0
998 PP2500217747 Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 319.824.750 319.824.750 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.522.975.000 1.522.975.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.535.158.800 1.535.158.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 328.962.600 328.962.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 438.616.800 438.616.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 319.824.750 319.824.750 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.522.975.000 1.522.975.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.535.158.800 1.535.158.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 328.962.600 328.962.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 438.616.800 438.616.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 319.824.750 319.824.750 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.522.975.000 1.522.975.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.535.158.800 1.535.158.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 328.962.600 328.962.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 438.616.800 438.616.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 319.824.750 319.824.750 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.522.975.000 1.522.975.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.535.158.800 1.535.158.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 328.962.600 328.962.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 438.616.800 438.616.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 319.824.750 319.824.750 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.522.975.000 1.522.975.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.535.158.800 1.535.158.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 328.962.600 328.962.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 438.616.800 438.616.800 0
999 PP2500217748 Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 480.975.000 480.975.000 0
1000 PP2500217750 Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 173.533.500 173.533.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 178.491.600 178.491.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 173.533.500 173.533.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 178.491.600 178.491.600 0
1001 PP2500217751 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0317260293 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP 150 90.167.000 180 3.325.000.000 3.325.000.000 0
1002 PP2500217752 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 150 265.037.000 180 694.305.000 694.305.000 0
1003 PP2500217753 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 150 10.387.000 180 312.375.000 312.375.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 317.730.000 317.730.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 294.882.000 294.882.000 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 150 10.387.000 180 312.375.000 312.375.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 317.730.000 317.730.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 294.882.000 294.882.000 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 150 10.387.000 180 312.375.000 312.375.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 317.730.000 317.730.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 294.882.000 294.882.000 0
1004 PP2500217754 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 150 787.329.000 180 36.000.000 36.000.000 0
1005 PP2500217755 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 354.640.000 354.640.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 150 575.214.000 180 463.450.000 463.450.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 332.878.000 332.878.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 354.640.000 354.640.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 150 575.214.000 180 463.450.000 463.450.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 332.878.000 332.878.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 354.640.000 354.640.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 150 575.214.000 180 463.450.000 463.450.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 332.878.000 332.878.000 0
1006 PP2500217756 Alteplase vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 5.415.000.000 5.415.000.000 0
1007 PP2500217757 Clopidogrel vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 433.000.000 180 5.650.477.000 5.650.477.000 0
1008 PP2500217758 Clopidogrel vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 5.746.702.720 5.746.702.720 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 2.861.994.240 2.861.994.240 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 2.941.494.080 2.941.494.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 2.861.994.240 2.861.994.240 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 5.746.702.720 5.746.702.720 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 2.861.994.240 2.861.994.240 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 2.941.494.080 2.941.494.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 2.861.994.240 2.861.994.240 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 5.746.702.720 5.746.702.720 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 2.861.994.240 2.861.994.240 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 2.941.494.080 2.941.494.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 2.861.994.240 2.861.994.240 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 5.746.702.720 5.746.702.720 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 2.861.994.240 2.861.994.240 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 2.941.494.080 2.941.494.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 2.861.994.240 2.861.994.240 0
1009 PP2500217759 Dabigatran vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 315.000.000 315.000.000 0
1010 PP2500217760 Dabigatran vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 225.500.000 225.500.000 0
1011 PP2500217761 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 527.800.000 527.800.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 160.000.000 180 195.650.000 195.650.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 150 152.124.000 185 227.500.000 227.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 527.800.000 527.800.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 160.000.000 180 195.650.000 195.650.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 150 152.124.000 185 227.500.000 227.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 527.800.000 527.800.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 160.000.000 180 195.650.000 195.650.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 150 152.124.000 185 227.500.000 227.500.000 0
1012 PP2500217762 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.438.400.000 1.438.400.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 160.000.000 180 533.200.000 533.200.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 150 152.124.000 185 744.000.000 744.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.438.400.000 1.438.400.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 160.000.000 180 533.200.000 533.200.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 150 152.124.000 185 744.000.000 744.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.438.400.000 1.438.400.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 160.000.000 180 533.200.000 533.200.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 150 152.124.000 185 744.000.000 744.000.000 0
1013 PP2500217763 Rivaroxaban vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 15.996.000 15.996.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 11.656.000 11.656.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 150 15.951.000 180 11.160.000 11.160.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 11.395.600 11.395.600 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 15.996.000 15.996.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 11.656.000 11.656.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 150 15.951.000 180 11.160.000 11.160.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 11.395.600 11.395.600 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 15.996.000 15.996.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 11.656.000 11.656.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 150 15.951.000 180 11.160.000 11.160.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 11.395.600 11.395.600 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 15.996.000 15.996.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 11.656.000 11.656.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 150 15.951.000 180 11.160.000 11.160.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 11.395.600 11.395.600 0
1014 PP2500217764 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 8.298.404.400 8.298.404.400 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 544.344.000 180 7.580.600.000 7.580.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 8.298.404.400 8.298.404.400 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 544.344.000 180 7.580.600.000 7.580.600.000 0
1015 PP2500217765 Ticagrelor vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 150 22.360.000 180 993.168.000 993.168.000 0
1016 PP2500217766 Ticagrelor vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.862.090.000 2.862.090.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 117.702.000 210 2.236.080.000 2.236.080.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 135.034.000 180 4.065.600.000 4.065.600.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 1.362.900.000 1.362.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 1.555.554.000 1.555.554.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 3.465.000.000 3.465.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.862.090.000 2.862.090.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 117.702.000 210 2.236.080.000 2.236.080.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 135.034.000 180 4.065.600.000 4.065.600.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 1.362.900.000 1.362.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 1.555.554.000 1.555.554.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 3.465.000.000 3.465.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.862.090.000 2.862.090.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 117.702.000 210 2.236.080.000 2.236.080.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 135.034.000 180 4.065.600.000 4.065.600.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 1.362.900.000 1.362.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 1.555.554.000 1.555.554.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 3.465.000.000 3.465.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.862.090.000 2.862.090.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 117.702.000 210 2.236.080.000 2.236.080.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 135.034.000 180 4.065.600.000 4.065.600.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 1.362.900.000 1.362.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 1.555.554.000 1.555.554.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 3.465.000.000 3.465.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.862.090.000 2.862.090.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 117.702.000 210 2.236.080.000 2.236.080.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 135.034.000 180 4.065.600.000 4.065.600.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 1.362.900.000 1.362.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 1.555.554.000 1.555.554.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 3.465.000.000 3.465.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.862.090.000 2.862.090.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 117.702.000 210 2.236.080.000 2.236.080.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 135.034.000 180 4.065.600.000 4.065.600.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 1.362.900.000 1.362.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 1.555.554.000 1.555.554.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 3.465.000.000 3.465.000.000 0
1017 PP2500217767 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 136.370.000 136.370.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 122.733.000 122.733.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 339.561.300 339.561.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 113.187.100 113.187.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 136.370.000 136.370.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 122.733.000 122.733.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 339.561.300 339.561.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 113.187.100 113.187.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 136.370.000 136.370.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 122.733.000 122.733.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 339.561.300 339.561.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 113.187.100 113.187.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 136.370.000 136.370.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 122.733.000 122.733.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 339.561.300 339.561.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 113.187.100 113.187.100 0
1018 PP2500217768 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 2.071.377.000 2.071.377.000 0
1019 PP2500217769 Atorvastatin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 3.205.781.460 3.205.781.460 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 3.519.128.520 3.519.128.520 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 3.559.301.220 3.559.301.220 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 3.205.781.460 3.205.781.460 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 3.519.128.520 3.519.128.520 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 3.559.301.220 3.559.301.220 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 3.205.781.460 3.205.781.460 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 3.519.128.520 3.519.128.520 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 3.559.301.220 3.559.301.220 0
1020 PP2500217770 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.319.546.400 1.319.546.400 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 1.187.591.760 1.187.591.760 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.198.587.980 1.198.587.980 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.319.546.400 1.319.546.400 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 1.187.591.760 1.187.591.760 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.198.587.980 1.198.587.980 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.319.546.400 1.319.546.400 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 1.187.591.760 1.187.591.760 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.198.587.980 1.198.587.980 0
1021 PP2500217771 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 161.347.200 161.347.200 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 1.632.680.000 1.632.680.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 98.295.000 180 156.305.100 156.305.100 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 70.400.000 180 171.431.400 171.431.400 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 161.347.200 161.347.200 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 1.632.680.000 1.632.680.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 98.295.000 180 156.305.100 156.305.100 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 70.400.000 180 171.431.400 171.431.400 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 161.347.200 161.347.200 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 1.632.680.000 1.632.680.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 98.295.000 180 156.305.100 156.305.100 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 70.400.000 180 171.431.400 171.431.400 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 161.347.200 161.347.200 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 1.632.680.000 1.632.680.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 98.295.000 180 156.305.100 156.305.100 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 70.400.000 180 171.431.400 171.431.400 0
1022 PP2500217772 Atorvastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 3.905.000.000 3.905.000.000 0
1023 PP2500217773 Atorvastatin vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 47.600.000 47.600.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 45.560.000 45.560.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 50.150.000 50.150.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 47.600.000 47.600.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 45.560.000 45.560.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 50.150.000 50.150.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 47.600.000 47.600.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 45.560.000 45.560.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 50.150.000 50.150.000 0
1024 PP2500217774 Atorvastatin + ezetimibe vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 2.330.500.000 2.330.500.000 0
1025 PP2500217776 Atorvastatin + ezetimibe vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 3.774.000.000 3.774.000.000 0
1026 PP2500217777 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 150 350.000.000 257 2.128.500.000 2.128.500.000 0
1027 PP2500217778 Bezafibrat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 1.157.100.000 1.157.100.000 0
1028 PP2500217779 Bezafibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 199.440.000 199.440.000 0
1029 PP2500217781 Ezetimibe vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 114.000.000 181 57.500.000 57.500.000 0
1030 PP2500217782 Ezetimibe vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 3.977.000.000 3.977.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 3.972.150.000 3.972.150.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 3.977.000.000 3.977.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 3.972.150.000 3.972.150.000 0
1031 PP2500217783 Ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 151.651.500 151.651.500 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 150 14.255.000 180 127.260.000 127.260.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 159.075.000 159.075.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 151.651.500 151.651.500 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 150 14.255.000 180 127.260.000 127.260.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 159.075.000 159.075.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 151.651.500 151.651.500 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 150 14.255.000 180 127.260.000 127.260.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 159.075.000 159.075.000 0
1032 PP2500217784 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 1.834.000.000 1.834.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 2.766.982.000 2.766.982.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 1.834.000.000 1.834.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 2.766.982.000 2.766.982.000 0
1033 PP2500217785 Fenofibrat vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 433.000.000 180 1.341.725.000 1.341.725.000 0
1034 PP2500217786 Fenofibrat vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 295.817.000 180 2.677.862.800 2.677.862.800 0
1035 PP2500217787 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 226.200.000 226.200.000 0
1036 PP2500217788 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 162.074.000 162.074.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 166.504.800 166.504.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 162.074.000 162.074.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 166.504.800 166.504.800 0
1037 PP2500217789 Fenofibrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 5.692.365.000 5.692.365.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 5.236.975.800 5.236.975.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 5.692.365.000 5.692.365.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 5.236.975.800 5.236.975.800 0
1038 PP2500217790 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 787.768.000 787.768.000 0
1039 PP2500217791 Fenofibrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 145.291.800 145.291.800 0
1040 PP2500217792 Fenofibrat vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 150 387.740.000 180 1.027.210.000 1.027.210.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.010.582.500 1.010.582.500 0
vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 150 387.740.000 180 1.027.210.000 1.027.210.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.010.582.500 1.010.582.500 0
1041 PP2500217793 Fenofibrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 891.270.000 891.270.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 396.120.000 396.120.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 693.210.000 693.210.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 264.080.000 264.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 891.270.000 891.270.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 396.120.000 396.120.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 693.210.000 693.210.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 264.080.000 264.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 891.270.000 891.270.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 396.120.000 396.120.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 693.210.000 693.210.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 264.080.000 264.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 891.270.000 891.270.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 396.120.000 396.120.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 693.210.000 693.210.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 264.080.000 264.080.000 0
1042 PP2500217794 Fenofibrat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 60.128.000 180 1.472.600.000 1.472.600.000 0
1043 PP2500217795 Fenofibrat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 63.000.000 63.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 38.880.000 38.880.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 63.000.000 63.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 38.880.000 38.880.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 63.000.000 63.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 38.880.000 38.880.000 0
1044 PP2500217796 Fluvastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 2.694.048.000 2.694.048.000 0
1045 PP2500217797 Fluvastatin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 680.000.000 195 2.626.029.000 2.626.029.000 0
1046 PP2500217798 Fluvastatin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 475.187.000 180 306.720.000 306.720.000 0
1047 PP2500217799 Lovastatin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 680.000.000 195 2.744.000.000 2.744.000.000 0
1048 PP2500217800 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 2.698.920.000 2.698.920.000 0
1049 PP2500217801 Lovastatin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 201.849.000 180 1.858.500.000 1.858.500.000 0
1050 PP2500217802 Lovastatin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.163.063.000 2.163.063.000 0
1051 PP2500217803 Pravastatin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 2.415.000.000 2.415.000.000 0
1052 PP2500217804 Pravastatin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 39.270.000 39.270.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 36.960.000 36.960.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 37.840.000 37.840.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 165.000.000 165.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 39.270.000 39.270.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 36.960.000 36.960.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 37.840.000 37.840.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 165.000.000 165.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 39.270.000 39.270.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 36.960.000 36.960.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 37.840.000 37.840.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 165.000.000 165.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 39.270.000 39.270.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 36.960.000 36.960.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 37.840.000 37.840.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 165.000.000 165.000.000 0
1053 PP2500217805 Pravastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 117.803.868 180 868.770.000 868.770.000 0
1054 PP2500217806 Rosuvastatin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 777.361.200 777.361.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 393.800.000 393.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 390.649.600 390.649.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 431.604.800 431.604.800 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 622.204.000 622.204.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 777.361.200 777.361.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 393.800.000 393.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 390.649.600 390.649.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 431.604.800 431.604.800 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 622.204.000 622.204.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 777.361.200 777.361.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 393.800.000 393.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 390.649.600 390.649.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 431.604.800 431.604.800 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 622.204.000 622.204.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 777.361.200 777.361.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 393.800.000 393.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 390.649.600 390.649.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 431.604.800 431.604.800 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 622.204.000 622.204.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 777.361.200 777.361.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 393.800.000 393.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 390.649.600 390.649.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 431.604.800 431.604.800 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 622.204.000 622.204.000 0
1055 PP2500217807 Rosuvastatin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 523.317.600 523.317.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 537.854.200 537.854.200 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 523.317.600 523.317.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 523.317.600 523.317.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 537.854.200 537.854.200 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 523.317.600 523.317.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 523.317.600 523.317.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 537.854.200 537.854.200 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 523.317.600 523.317.600 0
1056 PP2500217808 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 1.453.900 1.453.900 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 2.480.000 2.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 2.619.500 2.619.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 1.453.900 1.453.900 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 2.480.000 2.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 2.619.500 2.619.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 1.453.900 1.453.900 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 2.480.000 2.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 2.619.500 2.619.500 0
1057 PP2500217809 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 779.716.000 779.716.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 1.169.574.000 1.169.574.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 1.099.956.500 1.099.956.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 1.086.033.000 1.086.033.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 779.716.000 779.716.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 1.169.574.000 1.169.574.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 1.099.956.500 1.099.956.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 1.086.033.000 1.086.033.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 779.716.000 779.716.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 1.169.574.000 1.169.574.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 1.099.956.500 1.099.956.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 1.086.033.000 1.086.033.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 779.716.000 779.716.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 1.169.574.000 1.169.574.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 1.099.956.500 1.099.956.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 1.086.033.000 1.086.033.000 0
1058 PP2500217810 Rosuvastatin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 1.363.502.700 1.363.502.700 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 150 376.961.000 180 1.025.190.000 1.025.190.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 1.363.502.700 1.363.502.700 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 150 376.961.000 180 1.025.190.000 1.025.190.000 0
1059 PP2500217811 Rosuvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 16.660.000 16.660.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 16.100.000 16.100.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 16.660.000 16.660.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 16.100.000 16.100.000 0
1060 PP2500217812 Simvastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 634.570.000 634.570.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 107.467.500 107.467.500 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 112.585.000 112.585.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 107.467.500 107.467.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 634.570.000 634.570.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 107.467.500 107.467.500 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 112.585.000 112.585.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 107.467.500 107.467.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 634.570.000 634.570.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 107.467.500 107.467.500 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 112.585.000 112.585.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 107.467.500 107.467.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 634.570.000 634.570.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 107.467.500 107.467.500 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 112.585.000 112.585.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 107.467.500 107.467.500 0
1061 PP2500217813 Simvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 8.720.000 8.720.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 9.600.000 9.600.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 9.600.000 9.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 8.720.000 8.720.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 9.600.000 9.600.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 9.600.000 9.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 8.720.000 8.720.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 9.600.000 9.600.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 9.600.000 9.600.000 0
1062 PP2500217814 Simvastatin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 1.320.000.000 1.320.000.000 0
1063 PP2500217815 Simvastatin vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 98.785.000 98.785.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 97.980.000 97.980.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 126.500.000 126.500.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 98.785.000 98.785.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 97.980.000 97.980.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 126.500.000 126.500.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 98.785.000 98.785.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 97.980.000 97.980.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 126.500.000 126.500.000 0
1064 PP2500217816 Simvastatin + ezetimibe vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 650.000.000 650.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 672.000.000 672.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 750.000.000 750.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 650.000.000 650.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 672.000.000 672.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 750.000.000 750.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 650.000.000 650.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 672.000.000 672.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 750.000.000 750.000.000 0
1065 PP2500217817 Simvastatin + ezetimibe vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 445.536.000 445.536.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 520.884.000 520.884.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 445.536.000 445.536.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 520.884.000 520.884.000 0
1066 PP2500217818 Nimodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 241.468.500 241.468.500 0
1067 PP2500217819 Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 150 26.006.000 180 1.300.320.000 1.300.320.000 0
1068 PP2500217820 Acitretin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 130.000.000 180 2.907.000.000 2.907.000.000 0
1069 PP2500217821 Calcipotriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 3.518.108.610 3.518.108.610 0
1070 PP2500217822 Clotrimazol vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 984.079.000 180 367.200.000 367.200.000 0
1071 PP2500217823 Clotrimazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 507.603.200 507.603.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 197.589.600 197.589.600 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 174.720.000 174.720.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 156.000.000 156.000.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 150 156.492.000 180 530.389.600 530.389.600 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 507.603.200 507.603.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 197.589.600 197.589.600 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 174.720.000 174.720.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 156.000.000 156.000.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 150 156.492.000 180 530.389.600 530.389.600 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 507.603.200 507.603.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 197.589.600 197.589.600 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 174.720.000 174.720.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 156.000.000 156.000.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 150 156.492.000 180 530.389.600 530.389.600 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 507.603.200 507.603.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 197.589.600 197.589.600 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 174.720.000 174.720.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 156.000.000 156.000.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 150 156.492.000 180 530.389.600 530.389.600 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 507.603.200 507.603.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 197.589.600 197.589.600 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 174.720.000 174.720.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 156.000.000 156.000.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 150 156.492.000 180 530.389.600 530.389.600 0
1072 PP2500217824 Clotrimazol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 92.100.000 92.100.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 82.583.000 82.583.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 92.100.000 92.100.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 82.583.000 82.583.000 0
1073 PP2500217825 Clobetasol propionat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 521.500.000 521.500.000 0
1074 PP2500217826 Clobetasol propionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 182.160.000 182.160.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 119.790.000 119.790.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 124.740.000 124.740.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 128.700.000 128.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 120.780.000 120.780.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 182.160.000 182.160.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 119.790.000 119.790.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 124.740.000 124.740.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 128.700.000 128.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 120.780.000 120.780.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 182.160.000 182.160.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 119.790.000 119.790.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 124.740.000 124.740.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 128.700.000 128.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 120.780.000 120.780.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 182.160.000 182.160.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 119.790.000 119.790.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 124.740.000 124.740.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 128.700.000 128.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 120.780.000 120.780.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 182.160.000 182.160.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 119.790.000 119.790.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 124.740.000 124.740.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 128.700.000 128.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 120.780.000 120.780.000 0
1075 PP2500217827 Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 62.480.000 62.480.000 0
1076 PP2500217828 Cồn boric vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 88.200.000 88.200.000 0
1077 PP2500217829 Diethylphtalat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 337.200.000 337.200.000 0
1078 PP2500217830 Fusidic acid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 392.375.000 392.375.000 0
1079 PP2500217831 Fusidic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.306.305.000 1.306.305.000 0
1080 PP2500217832 Fusidic acid + hydrocortison vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 2.637.440.000 2.637.440.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 127.783.000 210 2.206.320.000 2.206.320.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 275.610.000 180 2.290.008.000 2.290.008.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 2.637.440.000 2.637.440.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 127.783.000 210 2.206.320.000 2.206.320.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 275.610.000 180 2.290.008.000 2.290.008.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 2.637.440.000 2.637.440.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 127.783.000 210 2.206.320.000 2.206.320.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 275.610.000 180 2.290.008.000 2.290.008.000 0
1081 PP2500217833 Fusidic acid vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 150 32.994.000 180 883.320.000 883.320.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 605.625.000 605.625.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 127.783.000 210 616.250.000 616.250.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 107.000.000 180 693.918.750 693.918.750 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 552.457.500 552.457.500 0
vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 150 32.994.000 180 883.320.000 883.320.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 605.625.000 605.625.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 127.783.000 210 616.250.000 616.250.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 107.000.000 180 693.918.750 693.918.750 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 552.457.500 552.457.500 0
vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 150 32.994.000 180 883.320.000 883.320.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 605.625.000 605.625.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 127.783.000 210 616.250.000 616.250.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 107.000.000 180 693.918.750 693.918.750 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 552.457.500 552.457.500 0
vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 150 32.994.000 180 883.320.000 883.320.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 605.625.000 605.625.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 127.783.000 210 616.250.000 616.250.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 107.000.000 180 693.918.750 693.918.750 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 552.457.500 552.457.500 0
vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 150 32.994.000 180 883.320.000 883.320.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 605.625.000 605.625.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 127.783.000 210 616.250.000 616.250.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 107.000.000 180 693.918.750 693.918.750 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 552.457.500 552.457.500 0
1082 PP2500217834 Fusidic acid + hydrocortison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 932.448.000 932.448.000 0
1083 PP2500217835 Fusidic acid + hydrocortison vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 2.074.253.160 2.074.253.160 0
1084 PP2500217836 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 60.680.000 60.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 61.420.000 61.420.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 60.680.000 60.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 61.420.000 61.420.000 0
1085 PP2500217837 Isotretinoin vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 150 69.177.000 180 934.080.000 934.080.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 130.000.000 180 529.312.000 529.312.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 121.164.000 181 531.536.000 531.536.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 150 69.177.000 180 934.080.000 934.080.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 130.000.000 180 529.312.000 529.312.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 121.164.000 181 531.536.000 531.536.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 150 69.177.000 180 934.080.000 934.080.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 130.000.000 180 529.312.000 529.312.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 121.164.000 181 531.536.000 531.536.000 0
1086 PP2500217838 Kẽm oxid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 114.000.000 114.000.000 0
1087 PP2500217839 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 238.166.110 185 1.294.482.000 1.294.482.000 0
1088 PP2500217840 Mupirocin vn1801631873 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN THỊNH PHÁT 150 12.768.000 180 638.400.000 638.400.000 0
1089 PP2500217841 Mupirocin vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 127.783.000 210 668.980.000 668.980.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 150 265.037.000 180 1.085.000.000 1.085.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 821.500.000 821.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 127.783.000 210 668.980.000 668.980.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 150 265.037.000 180 1.085.000.000 1.085.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 821.500.000 821.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 127.783.000 210 668.980.000 668.980.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 150 265.037.000 180 1.085.000.000 1.085.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 821.500.000 821.500.000 0
1090 PP2500217842 Mupirocin vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 127.783.000 210 64.740.000 64.740.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 150 265.037.000 180 105.000.000 105.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 79.500.000 79.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 95.700.000 95.700.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 67.500.000 67.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 127.783.000 210 64.740.000 64.740.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 150 265.037.000 180 105.000.000 105.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 79.500.000 79.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 95.700.000 95.700.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 67.500.000 67.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 127.783.000 210 64.740.000 64.740.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 150 265.037.000 180 105.000.000 105.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 79.500.000 79.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 95.700.000 95.700.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 67.500.000 67.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 127.783.000 210 64.740.000 64.740.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 150 265.037.000 180 105.000.000 105.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 79.500.000 79.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 95.700.000 95.700.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 67.500.000 67.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 127.783.000 210 64.740.000 64.740.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 150 265.037.000 180 105.000.000 105.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 79.500.000 79.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 95.700.000 95.700.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 67.500.000 67.500.000 0
1091 PP2500217843 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 107.352.000 107.352.000 0
1092 PP2500217844 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 130.000.000 180 686.400.000 686.400.000 0
1093 PP2500217845 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 640.560.000 640.560.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 376.800.000 376.800.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 640.560.000 640.560.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 376.800.000 376.800.000 0
1094 PP2500217846 Tacrolimus vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 43.298.000 180 693.010.000 693.010.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 880.310.000 880.310.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 515.075.000 515.075.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 559.708.590 559.708.590 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 43.298.000 180 693.010.000 693.010.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 880.310.000 880.310.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 515.075.000 515.075.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 559.708.590 559.708.590 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 43.298.000 180 693.010.000 693.010.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 880.310.000 880.310.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 515.075.000 515.075.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 559.708.590 559.708.590 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 43.298.000 180 693.010.000 693.010.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 880.310.000 880.310.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 515.075.000 515.075.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 559.708.590 559.708.590 0
1095 PP2500217847 Tacrolimus vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 43.298.000 180 883.095.000 883.095.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 922.170.000 922.170.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 609.570.000 609.570.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 654.490.620 654.490.620 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 43.298.000 180 883.095.000 883.095.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 922.170.000 922.170.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 609.570.000 609.570.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 654.490.620 654.490.620 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 43.298.000 180 883.095.000 883.095.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 922.170.000 922.170.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 609.570.000 609.570.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 654.490.620 654.490.620 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 43.298.000 180 883.095.000 883.095.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 922.170.000 922.170.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 609.570.000 609.570.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 654.490.620 654.490.620 0
1096 PP2500217848 Tacrolimus vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 298.800.000 298.800.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 258.960.000 258.960.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 278.043.360 278.043.360 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 391.760.000 391.760.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 298.800.000 298.800.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 258.960.000 258.960.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 278.043.360 278.043.360 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 391.760.000 391.760.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 298.800.000 298.800.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 258.960.000 258.960.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 278.043.360 278.043.360 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 391.760.000 391.760.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 298.800.000 298.800.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 258.960.000 258.960.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 278.043.360 278.043.360 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 391.760.000 391.760.000 0
1097 PP2500217850 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 173.440.000 173.440.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 173.120.000 173.120.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 173.440.000 173.440.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 173.120.000 173.120.000 0
1098 PP2500217851 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 1.976.000.000 1.976.000.000 0
1099 PP2500217853 Iodixanol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 5.363.820.000 5.363.820.000 0
1100 PP2500217854 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 9.479.630.160 9.479.630.160 0
1101 PP2500217855 Iohexol vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 6.066.000 180 303.099.300 303.099.300 0
1102 PP2500217856 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.250.073.600 1.250.073.600 0
1103 PP2500217857 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.461.936.000 1.461.936.000 0
1104 PP2500217858 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 2.297.195.560 2.297.195.560 0
1105 PP2500217859 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 2.964.286.080 2.964.286.080 0
1106 PP2500217860 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 1.307.979.750 1.307.979.750 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 1.331.426.250 1.331.426.250 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 1.307.979.750 1.307.979.750 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 1.331.426.250 1.331.426.250 0
1107 PP2500217861 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 31.241.700 31.241.700 0
1108 PP2500217863 Povidon iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 1.439.130.000 1.439.130.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.415.100.000 1.415.100.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 1.439.130.000 1.439.130.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.415.100.000 1.415.100.000 0
1109 PP2500217864 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 190.000.000 190.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 189.000.000 189.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 145.000.000 145.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 190.000.000 190.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 189.000.000 189.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 145.000.000 145.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 190.000.000 190.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 189.000.000 189.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 145.000.000 145.000.000 0
1110 PP2500217865 Povidon iodin vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 2.400.652.800 2.400.652.800 0
1111 PP2500217866 Povidon iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 24.690.960 24.690.960 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 17.040.000 17.040.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 23.430.000 23.430.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 26.412.000 26.412.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 18.318.000 18.318.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 18.019.800 18.019.800 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 24.690.960 24.690.960 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 17.040.000 17.040.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 23.430.000 23.430.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 26.412.000 26.412.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 18.318.000 18.318.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 18.019.800 18.019.800 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 24.690.960 24.690.960 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 17.040.000 17.040.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 23.430.000 23.430.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 26.412.000 26.412.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 18.318.000 18.318.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 18.019.800 18.019.800 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 24.690.960 24.690.960 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 17.040.000 17.040.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 23.430.000 23.430.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 26.412.000 26.412.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 18.318.000 18.318.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 18.019.800 18.019.800 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 24.690.960 24.690.960 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 17.040.000 17.040.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 23.430.000 23.430.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 26.412.000 26.412.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 18.318.000 18.318.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 18.019.800 18.019.800 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 24.690.960 24.690.960 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 17.040.000 17.040.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 23.430.000 23.430.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 26.412.000 26.412.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 18.318.000 18.318.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 18.019.800 18.019.800 0
1112 PP2500217867 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 1.321.992.000 1.321.992.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 1.291.094.280 1.291.094.280 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.137.528.000 1.137.528.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 1.321.992.000 1.321.992.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 1.321.992.000 1.321.992.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 1.291.094.280 1.291.094.280 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.137.528.000 1.137.528.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 1.321.992.000 1.321.992.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 1.321.992.000 1.321.992.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 1.291.094.280 1.291.094.280 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.137.528.000 1.137.528.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 1.321.992.000 1.321.992.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 1.321.992.000 1.321.992.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 1.291.094.280 1.291.094.280 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.137.528.000 1.137.528.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 1.321.992.000 1.321.992.000 0
1113 PP2500217868 Povidon iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 196.400.400 196.400.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 272.400.000 272.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 177.968.000 177.968.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 183.416.000 183.416.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 207.024.000 207.024.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 196.400.400 196.400.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 272.400.000 272.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 177.968.000 177.968.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 183.416.000 183.416.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 207.024.000 207.024.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 196.400.400 196.400.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 272.400.000 272.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 177.968.000 177.968.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 183.416.000 183.416.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 207.024.000 207.024.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 196.400.400 196.400.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 272.400.000 272.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 177.968.000 177.968.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 183.416.000 183.416.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 207.024.000 207.024.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 196.400.400 196.400.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 272.400.000 272.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 177.968.000 177.968.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 183.416.000 183.416.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 207.024.000 207.024.000 0
1114 PP2500217869 Povidon iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 3.976.725.384 3.976.725.384 0
1115 PP2500217871 Natri Clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 1.508.068.800 1.508.068.800 0
1116 PP2500217872 Natri Clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 826.840.000 826.840.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 843.376.800 843.376.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 868.182.000 868.182.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 826.840.000 826.840.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 843.376.800 843.376.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 868.182.000 868.182.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 826.840.000 826.840.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 843.376.800 843.376.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 868.182.000 868.182.000 0
1117 PP2500217874 Furosemid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 605.220.000 605.220.000 0
1118 PP2500217875 Furosemid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 84.982.592 84.982.592 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 84.703.044 84.703.044 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 84.982.592 84.982.592 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 84.703.044 84.703.044 0
1119 PP2500217877 Furosemid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 499.402.000 499.402.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 348.420.000 348.420.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 199.760.800 199.760.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 202.083.600 202.083.600 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 499.402.000 499.402.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 348.420.000 348.420.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 199.760.800 199.760.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 202.083.600 202.083.600 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 499.402.000 499.402.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 348.420.000 348.420.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 199.760.800 199.760.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 202.083.600 202.083.600 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 499.402.000 499.402.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 348.420.000 348.420.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 199.760.800 199.760.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 202.083.600 202.083.600 0
1120 PP2500217878 Furosemid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 311.850.000 311.850.000 0
1121 PP2500217879 Furosemid + spironolacton vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 53.340.000 53.340.000 0
1122 PP2500217880 Furosemid + spironolacton vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 20.000.000 20.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 19.992.000 19.992.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 20.000.000 20.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 19.992.000 19.992.000 0
1123 PP2500217881 Hydroclorothiazid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 57.084.600 57.084.600 0
1124 PP2500217882 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 638.437.500 638.437.500 0
1125 PP2500217883 Spironolacton vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 874.150.200 874.150.200 0
1126 PP2500217884 Spironolacton vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 388.608.000 388.608.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 420.403.200 420.403.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 380.364.800 380.364.800 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 388.608.000 388.608.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 420.403.200 420.403.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 380.364.800 380.364.800 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 388.608.000 388.608.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 420.403.200 420.403.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 380.364.800 380.364.800 0
1127 PP2500217885 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 1.026.874.000 180 296.100.000 296.100.000 0
1128 PP2500217886 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 886.305.000 886.305.000 0
1129 PP2500217887 Spironolacton vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 99.645.000 99.645.000 0
1130 PP2500217888 Aluminum phosphat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 398.590.500 398.590.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 558.250.000 558.250.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 271.309.500 271.309.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 422.037.000 422.037.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 398.590.500 398.590.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 558.250.000 558.250.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 271.309.500 271.309.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 422.037.000 422.037.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 398.590.500 398.590.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 558.250.000 558.250.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 271.309.500 271.309.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 422.037.000 422.037.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 398.590.500 398.590.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 558.250.000 558.250.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 271.309.500 271.309.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 422.037.000 422.037.000 0
1131 PP2500217889 Aluminum phosphat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 3.600.723.000 3.600.723.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 3.564.715.770 3.564.715.770 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 3.240.650.700 3.240.650.700 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 3.600.723.000 3.600.723.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 3.564.715.770 3.564.715.770 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 3.240.650.700 3.240.650.700 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 3.600.723.000 3.600.723.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 3.564.715.770 3.564.715.770 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 3.240.650.700 3.240.650.700 0
1132 PP2500217890 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 1.226.925.000 1.226.925.000 0
1133 PP2500217891 Bismuth vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 167.450.000 180 305.200.000 305.200.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 1.026.874.000 180 294.191.000 294.191.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 297.570.000 297.570.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 167.450.000 180 305.200.000 305.200.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 1.026.874.000 180 294.191.000 294.191.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 297.570.000 297.570.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 167.450.000 180 305.200.000 305.200.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 1.026.874.000 180 294.191.000 294.191.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 297.570.000 297.570.000 0
1134 PP2500217892 Bismuth vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 167.450.000 180 147.000.000 147.000.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 150 111.956.000 180 150.150.000 150.150.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 143.325.000 143.325.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 167.450.000 180 147.000.000 147.000.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 150 111.956.000 180 150.150.000 150.150.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 143.325.000 143.325.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 167.450.000 180 147.000.000 147.000.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 150 111.956.000 180 150.150.000 150.150.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 143.325.000 143.325.000 0
1135 PP2500217893 Bismuth vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 150 314.627.000 180 59.000.000 59.000.000 0
1136 PP2500217894 Bismuth vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 150 152.748.000 180 3.467.200.000 3.467.200.000 0
1137 PP2500217895 Cimetidin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 264.000.000 180 355.005.000 355.005.000 0
1138 PP2500217896 Famotidin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 1.026.874.000 180 187.500.000 187.500.000 0
1139 PP2500217897 Famotidin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 201.849.000 180 944.055.000 944.055.000 0
1140 PP2500217898 Famotidin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 680.000.000 195 1.807.142.400 1.807.142.400 0
1141 PP2500217899 Famotidin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 639.000.000 639.000.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 632.184.000 632.184.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 639.000.000 639.000.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 632.184.000 632.184.000 0
1142 PP2500217900 Famotidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 411.600.000 411.600.000 0
1143 PP2500217901 Famotidin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 143.455.400 143.455.400 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 140.906.700 140.906.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 123.429.900 123.429.900 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 143.455.400 143.455.400 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 140.906.700 140.906.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 123.429.900 123.429.900 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 143.455.400 143.455.400 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 140.906.700 140.906.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 123.429.900 123.429.900 0
1144 PP2500217902 Guaiazulen + dimethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 120.000.000 120.000.000 0
1145 PP2500217903 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 342.071.000 210 4.672.500.000 4.672.500.000 0
1146 PP2500217904 Lansoprazol vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 150 47.580.000 180 2.141.100.000 2.141.100.000 0
1147 PP2500217905 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 342.071.000 210 3.701.200.000 3.701.200.000 0
1148 PP2500217906 Lansoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 232.407.000 232.407.000 0
1149 PP2500217907 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.939.140.000 1.939.140.000 0
1150 PP2500217908 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 9.673.928.880 9.673.928.880 0
1151 PP2500217909 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 1.197.625.000 1.197.625.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 264.000.000 180 1.175.850.000 1.175.850.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 1.197.625.000 1.197.625.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 264.000.000 180 1.175.850.000 1.175.850.000 0
1152 PP2500217910 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 642.341.600 642.341.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 415.632.800 415.632.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 642.341.600 642.341.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 415.632.800 415.632.800 0
1153 PP2500217911 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 89.237.000 180 957.000.000 957.000.000 0
1154 PP2500217912 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 275.610.000 180 5.009.760.000 5.009.760.000 0
1155 PP2500217913 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 1.549.863.000 1.549.863.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 1.239.890.400 1.239.890.400 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 1.389.956.500 1.389.956.500 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 1.549.863.000 1.549.863.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 1.239.890.400 1.239.890.400 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 1.389.956.500 1.389.956.500 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 1.549.863.000 1.549.863.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 1.239.890.400 1.239.890.400 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 1.389.956.500 1.389.956.500 0
1156 PP2500217914 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 1.300.860.000 1.300.860.000 0
1157 PP2500217915 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 150 59.908.000 180 1.170.855.000 1.170.855.000 0
1158 PP2500217916 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 3.716.032.000 3.716.032.000 0
1159 PP2500217917 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 2.647.887.000 2.647.887.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 2.645.479.830 2.645.479.830 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 2.647.887.000 2.647.887.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 2.645.479.830 2.645.479.830 0
1160 PP2500217918 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 4.742.095.050 4.742.095.050 0
1161 PP2500217920 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 36.506.000 180 1.825.320.000 1.825.320.000 0
1162 PP2500217921 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 8.329.444.200 8.329.444.200 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 264.000.000 180 8.162.437.800 8.162.437.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 8.329.444.200 8.329.444.200 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 264.000.000 180 8.162.437.800 8.162.437.800 0
1163 PP2500217922 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 2.970.555.000 2.970.555.000 0
1164 PP2500217923 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 2.166.400.000 2.166.400.000 0
1165 PP2500217924 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 2.520.000.000 2.520.000.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 70.400.000 180 2.518.400.000 2.518.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 2.520.000.000 2.520.000.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 70.400.000 180 2.518.400.000 2.518.400.000 0
1166 PP2500217925 Nizatidin vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 56.943.000 56.943.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 64.695.000 64.695.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 55.860.000 55.860.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 56.943.000 56.943.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 64.695.000 64.695.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 55.860.000 55.860.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 56.943.000 56.943.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 64.695.000 64.695.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 55.860.000 55.860.000 0
1167 PP2500217926 Nizatidin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 438.000.000 438.000.000 0
1168 PP2500217927 Omeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 10.011.708.000 10.011.708.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 5.283.957.000 5.283.957.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 8.343.090.000 8.343.090.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.973.207.000 1.973.207.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.973.207.000 1.973.207.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 10.011.708.000 10.011.708.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 5.283.957.000 5.283.957.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 8.343.090.000 8.343.090.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.973.207.000 1.973.207.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.973.207.000 1.973.207.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 10.011.708.000 10.011.708.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 5.283.957.000 5.283.957.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 8.343.090.000 8.343.090.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.973.207.000 1.973.207.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.973.207.000 1.973.207.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 10.011.708.000 10.011.708.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 5.283.957.000 5.283.957.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 8.343.090.000 8.343.090.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.973.207.000 1.973.207.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.973.207.000 1.973.207.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 10.011.708.000 10.011.708.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 5.283.957.000 5.283.957.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 8.343.090.000 8.343.090.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.973.207.000 1.973.207.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.973.207.000 1.973.207.000 0
1169 PP2500217929 Omeprazol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 680.000.000 195 8.780.480.000 8.780.480.000 0
1170 PP2500217930 Esomeprazol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 546.480.000 546.480.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 556.600.000 556.600.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 546.480.000 546.480.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 556.600.000 556.600.000 0
1171 PP2500217931 Esomeprazol vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 276.830.700 180 1.682.000.000 1.682.000.000 0
1172 PP2500217932 Esomeprazol vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 838.530.000 838.530.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.377.585.000 1.377.585.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 828.547.500 828.547.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 838.530.000 838.530.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.377.585.000 1.377.585.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 828.547.500 828.547.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 838.530.000 838.530.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.377.585.000 1.377.585.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 828.547.500 828.547.500 0
1173 PP2500217933 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 1.385.670.000 1.385.670.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 1.822.520.700 1.822.520.700 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 1.385.670.000 1.385.670.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 1.822.520.700 1.822.520.700 0
1174 PP2500217934 Esomeprazol vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 276.830.700 180 3.306.000.000 3.306.000.000 0
1175 PP2500217935 Esomeprazol vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 915.684.000 915.684.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 1.111.902.000 1.111.902.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.504.338.000 1.504.338.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.122.803.000 1.122.803.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 904.783.000 904.783.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 915.684.000 915.684.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 1.111.902.000 1.111.902.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.504.338.000 1.504.338.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.122.803.000 1.122.803.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 904.783.000 904.783.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 915.684.000 915.684.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 1.111.902.000 1.111.902.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.504.338.000 1.504.338.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.122.803.000 1.122.803.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 904.783.000 904.783.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 915.684.000 915.684.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 1.111.902.000 1.111.902.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.504.338.000 1.504.338.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.122.803.000 1.122.803.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 904.783.000 904.783.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 915.684.000 915.684.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 1.111.902.000 1.111.902.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.504.338.000 1.504.338.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.122.803.000 1.122.803.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 904.783.000 904.783.000 0
1176 PP2500217936 Pantoprazol vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 567.196.000 187 346.500.000 346.500.000 0
1177 PP2500217937 Pantoprazol vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 984.079.000 180 799.000.000 799.000.000 0
1178 PP2500217941 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 78.000.000 78.000.000 0
1179 PP2500217942 Pantoprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 660.129.600 660.129.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 848.435.800 848.435.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 626.276.800 626.276.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 660.129.600 660.129.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 848.435.800 848.435.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 626.276.800 626.276.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 660.129.600 660.129.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 848.435.800 848.435.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 626.276.800 626.276.800 0
1180 PP2500217943 Rabeprazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 1.191.925.000 1.191.925.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 1.200.500.000 1.200.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.080.450.000 1.080.450.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 1.191.925.000 1.191.925.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 1.200.500.000 1.200.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.080.450.000 1.080.450.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 1.191.925.000 1.191.925.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 1.200.500.000 1.200.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 1.080.450.000 1.080.450.000 0
1181 PP2500217944 Rabeprazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 268.000.000 268.000.000 0
1182 PP2500217945 Rabeprazol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 150 121.600.000 182 2.610.600.000 2.610.600.000 0
1183 PP2500217946 Rabeprazol vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 150 75.294.000 181 690.000.000 690.000.000 0
1184 PP2500217947 Rabeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 188.956.000 188.956.000 0
1185 PP2500217948 Rebamipid vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 118.114.000 180 173.250.000 173.250.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 210.105.000 210.105.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 118.114.000 180 173.250.000 173.250.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 210.105.000 210.105.000 0
1186 PP2500217949 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.158.400.000 1.158.400.000 0
1187 PP2500217950 Rebamipid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 249.891.000 249.891.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 263.326.000 263.326.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 260.639.000 260.639.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 249.891.000 249.891.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 263.326.000 263.326.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 260.639.000 260.639.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 249.891.000 249.891.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 263.326.000 263.326.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 260.639.000 260.639.000 0
1188 PP2500217951 Rebamipid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 519.582.000 519.582.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 778.400.000 778.400.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 64.006.392 180 708.900.000 708.900.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 500.400.000 500.400.000 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 150 253.658.520 180 772.840.000 772.840.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 519.582.000 519.582.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 778.400.000 778.400.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 64.006.392 180 708.900.000 708.900.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 500.400.000 500.400.000 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 150 253.658.520 180 772.840.000 772.840.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 519.582.000 519.582.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 778.400.000 778.400.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 64.006.392 180 708.900.000 708.900.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 500.400.000 500.400.000 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 150 253.658.520 180 772.840.000 772.840.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 519.582.000 519.582.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 778.400.000 778.400.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 64.006.392 180 708.900.000 708.900.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 500.400.000 500.400.000 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 150 253.658.520 180 772.840.000 772.840.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 519.582.000 519.582.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 778.400.000 778.400.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 64.006.392 180 708.900.000 708.900.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 500.400.000 500.400.000 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 150 253.658.520 180 772.840.000 772.840.000 0
1189 PP2500217952 Sucralfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 2.690.100.000 2.690.100.000 0
1190 PP2500217953 Sucralfat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 994.350.000 994.350.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 517.062.000 517.062.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 509.012.500 509.012.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 497.175.000 497.175.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 994.350.000 994.350.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 517.062.000 517.062.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 509.012.500 509.012.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 497.175.000 497.175.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 994.350.000 994.350.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 517.062.000 517.062.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 509.012.500 509.012.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 497.175.000 497.175.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 994.350.000 994.350.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 517.062.000 517.062.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 509.012.500 509.012.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 497.175.000 497.175.000 0
1191 PP2500217954 Dimenhydrinat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 4.500.000 4.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 4.140.000 4.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 4.500.000 4.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 4.140.000 4.140.000 0
1192 PP2500217955 Domperidon vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 421.834.874 180 1.415.742.000 1.415.742.000 0
1193 PP2500217956 Domperidon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 107.300.000 107.300.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 185.000.000 185.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 93.980.000 93.980.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 107.300.000 107.300.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 185.000.000 185.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 93.980.000 93.980.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 107.300.000 107.300.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 185.000.000 185.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 93.980.000 93.980.000 0
1194 PP2500217957 Domperidon vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 329.505.400 329.505.400 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 223.592.950 223.592.950 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 124.741.330 124.741.330 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 129.448.550 129.448.550 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 329.505.400 329.505.400 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 223.592.950 223.592.950 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 124.741.330 124.741.330 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 129.448.550 129.448.550 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 329.505.400 329.505.400 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 223.592.950 223.592.950 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 124.741.330 124.741.330 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 129.448.550 129.448.550 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 329.505.400 329.505.400 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 223.592.950 223.592.950 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 124.741.330 124.741.330 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 129.448.550 129.448.550 0
1195 PP2500217958 Domperidon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 315.094.500 315.094.500 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 19.859.000 180 357.250.000 357.250.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 315.094.500 315.094.500 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 19.859.000 180 357.250.000 357.250.000 0
1196 PP2500217959 Domperidon vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 250.000.000 180 349.986.000 349.986.000 0
1197 PP2500217960 Domperidon vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 198.000.000 180 818.592.000 818.592.000 0
1198 PP2500217961 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 240.160.500 240.160.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 269.095.500 269.095.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 240.160.500 240.160.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 269.095.500 269.095.500 0
1199 PP2500217962 Domperidon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 604.200.000 604.200.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 503.500.000 503.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 604.200.000 604.200.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 503.500.000 503.500.000 0
1200 PP2500217963 Granisetron hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 9.168.000 9.168.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 567.196.000 187 5.952.000 5.952.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 9.168.000 9.168.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 567.196.000 187 5.952.000 5.952.000 0
1201 PP2500217964 Metoclopramid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 36.855.000 36.855.000 0
1202 PP2500217965 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 612.637.192 180 568.710.000 568.710.000 0
1203 PP2500217966 Metoclopramid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 105.200.000 105.200.000 0
1204 PP2500217967 Metoclopramid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 111.293.000 111.293.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 83.897.800 83.897.800 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 111.293.000 111.293.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 83.897.800 83.897.800 0
1205 PP2500217968 Ondansetron vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 150 17.864.000 180 129.600.000 129.600.000 0
1206 PP2500217970 Ondansetron vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 73.525.500 73.525.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 73.656.000 73.656.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 73.525.500 73.525.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 73.656.000 73.656.000 0
1207 PP2500217971 Ondansetron vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 3.298.000 3.298.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 2.892.540 2.892.540 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 3.356.200 3.356.200 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 3.395.000 3.395.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 3.298.000 3.298.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 2.892.540 2.892.540 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 3.356.200 3.356.200 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 3.395.000 3.395.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 3.298.000 3.298.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 2.892.540 2.892.540 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 3.356.200 3.356.200 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 3.395.000 3.395.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 3.298.000 3.298.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 2.892.540 2.892.540 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 3.356.200 3.356.200 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 3.395.000 3.395.000 0
1208 PP2500217972 Palonosetron hydroclorid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 14.619.000 180 369.000.000 369.000.000 0
1209 PP2500217973 Palonosetron hydroclorid vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 188.562.000 181 139.500.000 139.500.000 0
1210 PP2500217974 Palonosetron hydroclorid vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 23.300.000 180 116.000.000 116.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 14.320.000 14.320.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 20.000.000 20.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 13.986.000 13.986.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 23.300.000 180 116.000.000 116.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 14.320.000 14.320.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 20.000.000 20.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 13.986.000 13.986.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 23.300.000 180 116.000.000 116.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 14.320.000 14.320.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 20.000.000 20.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 13.986.000 13.986.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 23.300.000 180 116.000.000 116.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 14.320.000 14.320.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 20.000.000 20.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 13.986.000 13.986.000 0
1211 PP2500217975 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 669.382.800 669.382.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 552.968.400 552.968.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 587.892.720 587.892.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 669.382.800 669.382.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 552.968.400 552.968.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 587.892.720 587.892.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 669.382.800 669.382.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 552.968.400 552.968.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 587.892.720 587.892.720 0
1212 PP2500217976 Alverin citrat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 60.570.600 60.570.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 152.005.200 152.005.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 58.834.500 58.834.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 60.570.600 60.570.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 152.005.200 152.005.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 58.834.500 58.834.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 60.570.600 60.570.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 152.005.200 152.005.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 58.834.500 58.834.500 0
1213 PP2500217977 Alverin citrat + simethicon vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 121.164.000 181 2.110.856.000 2.110.856.000 0
1214 PP2500217978 Alverin citrat + simethicon vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 150 310.000.000 180 840.300.300 840.300.300 0
1215 PP2500217979 Drotaverin clohydrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 210.038.800 210.038.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 221.503.800 221.503.800 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 220.128.000 220.128.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 208.204.400 208.204.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 210.038.800 210.038.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 221.503.800 221.503.800 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 220.128.000 220.128.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 208.204.400 208.204.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 210.038.800 210.038.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 221.503.800 221.503.800 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 220.128.000 220.128.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 208.204.400 208.204.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 210.038.800 210.038.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 221.503.800 221.503.800 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 220.128.000 220.128.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 208.204.400 208.204.400 0
1216 PP2500217980 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 728.821.800 728.821.800 0
1217 PP2500217981 Drotaverin clohydrat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 157.254.400 157.254.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 163.397.150 163.397.150 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 157.254.400 157.254.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 163.397.150 163.397.150 0
1218 PP2500217982 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 259.463.400 259.463.400 0
1219 PP2500217984 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 1.112.790.000 1.112.790.000 0
1220 PP2500217985 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 169.253.700 169.253.700 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 147.919.200 147.919.200 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 169.253.700 169.253.700 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 147.919.200 147.919.200 0
1221 PP2500217986 Hyoscin butylbromid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 8.570.000 8.570.000 0
1222 PP2500217987 Hyoscin butylbromid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 52.290.000 52.290.000 0
1223 PP2500217988 Hyoscin butylbromid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 260.090.000 260.090.000 0
1224 PP2500217989 Hyoscin butylbromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 183.744.000 183.744.000 0
1225 PP2500217990 Mebeverin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 522.430.000 522.430.000 0
1226 PP2500217991 Papaverin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 96.881.400 96.881.400 0
1227 PP2500217992 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 42.450.000 42.450.000 0
1228 PP2500217993 Glycerol vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 29.780.400 29.780.400 0
1229 PP2500217997 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 87.450.000 87.450.000 0
1230 PP2500217998 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 587.661.200 587.661.200 0
1231 PP2500217999 Macrogol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 432.459.000 432.459.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 538.650.000 538.650.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 446.310.000 446.310.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 458.622.000 458.622.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 432.459.000 432.459.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 538.650.000 538.650.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 446.310.000 446.310.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 458.622.000 458.622.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 432.459.000 432.459.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 538.650.000 538.650.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 446.310.000 446.310.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 458.622.000 458.622.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 432.459.000 432.459.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 538.650.000 538.650.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 446.310.000 446.310.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 458.622.000 458.622.000 0
1232 PP2500218000 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 57.552.000 57.552.000 0
1233 PP2500218001 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 718.915.000 718.915.000 0
1234 PP2500218002 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 612.637.192 180 224.200.000 224.200.000 0
1235 PP2500218003 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 223.492.500 223.492.500 0
1236 PP2500218004 Sorbitol vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 85.094.000 181 593.250.000 593.250.000 0
1237 PP2500218005 Sorbitol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 593.951.400 593.951.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 895.641.000 895.641.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 754.224.000 754.224.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 801.363.000 801.363.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 593.951.400 593.951.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 895.641.000 895.641.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 754.224.000 754.224.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 801.363.000 801.363.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 593.951.400 593.951.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 895.641.000 895.641.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 754.224.000 754.224.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 801.363.000 801.363.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 593.951.400 593.951.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 895.641.000 895.641.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 754.224.000 754.224.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 801.363.000 801.363.000 0
1238 PP2500218006 Attapulgit mormoiron hoạt hóa vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 105.702.000 180 261.600.000 261.600.000 0
1239 PP2500218007 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 1.525.200.000 1.525.200.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 854.112.000 854.112.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 1.525.200.000 1.525.200.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 854.112.000 854.112.000 0
1240 PP2500218008 Bacillus subtilis vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 150 222.710.000 180 2.751.900.000 2.751.900.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 953.992.000 953.992.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 150 222.710.000 180 2.751.900.000 2.751.900.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 953.992.000 953.992.000 0
1241 PP2500218009 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 289.628.000 181 2.046.000.000 2.046.000.000 0
1242 PP2500218010 Bacillus clausii vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.118.260.000 1.118.260.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 1.026.874.000 180 1.409.007.600 1.409.007.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.118.260.000 1.118.260.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 1.026.874.000 180 1.409.007.600 1.409.007.600 0
1243 PP2500218011 Berberin (hydroclorid) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 104.675.000 104.675.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 105.512.400 105.512.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 104.675.000 104.675.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 105.512.400 105.512.400 0
1244 PP2500218012 Dioctahedral smectit vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 100.000.000 100.000.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 19.859.000 180 109.200.000 109.200.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 100.000.000 100.000.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 19.859.000 180 109.200.000 109.200.000 0
1245 PP2500218013 Dioctahedral smectit vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 150 112.000.000 180 1.019.200.000 1.019.200.000 0
1246 PP2500218014 Dioctahedral smectit vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 230.850.000 230.850.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 256.500.000 256.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 194.940.000 194.940.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 230.850.000 230.850.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 256.500.000 256.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 194.940.000 194.940.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 230.850.000 230.850.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 256.500.000 256.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 194.940.000 194.940.000 0
1247 PP2500218015 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 752.312.600 752.312.600 0
1248 PP2500218016 Diosmectit vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 913.802.610 913.802.610 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 655.337.500 655.337.500 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 445.629.500 445.629.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 913.802.610 913.802.610 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 655.337.500 655.337.500 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 445.629.500 445.629.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 913.802.610 913.802.610 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 655.337.500 655.337.500 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 445.629.500 445.629.500 0
1249 PP2500218017 Gelatin tannat vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 1.034.632.000 180 100.000.000 100.000.000 0
1250 PP2500218018 Kẽm sulfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 66.900.000 66.900.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 77.994.000 77.994.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 66.900.000 66.900.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 77.994.000 77.994.000 0
1251 PP2500218019 Kẽm gluconat vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 395.283.000 395.283.000 0
1252 PP2500218020 Kẽm gluconat vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 984.079.000 180 618.750.000 618.750.000 0
1253 PP2500218021 Kẽm gluconat vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 478.019.500 478.019.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 450.780.400 450.780.400 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 478.019.500 478.019.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 450.780.400 450.780.400 0
1254 PP2500218022 Kẽm gluconat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 115.683.120 115.683.120 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 114.765.000 114.765.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 115.683.120 115.683.120 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 114.765.000 114.765.000 0
1255 PP2500218023 Kẽm gluconat vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 130.000.000 180 391.500.000 391.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 404.550.000 404.550.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 130.000.000 180 391.500.000 391.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 404.550.000 404.550.000 0
1256 PP2500218024 Kẽm gluconat vn0311553430 CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA 150 31.500.000 180 1.575.000.000 1.575.000.000 0
1257 PP2500218027 Loperamid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 18.096.560 18.096.560 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 16.929.040 16.929.040 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 18.096.560 18.096.560 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 16.929.040 16.929.040 0
1258 PP2500218028 Loperamid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 12.194.160 12.194.160 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 11.407.440 11.407.440 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 12.194.160 12.194.160 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 11.407.440 11.407.440 0
1259 PP2500218029 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 408.649.000 408.649.000 0
1260 PP2500218030 Racecadotril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 161.553.000 161.553.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 136.955.000 136.955.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 144.550.000 144.550.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 161.553.000 161.553.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 136.955.000 136.955.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 144.550.000 144.550.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 161.553.000 161.553.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 136.955.000 136.955.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 144.550.000 144.550.000 0
1261 PP2500218031 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 53.540.000 53.540.000 0
1262 PP2500218032 Racecadotril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 62.790.000 62.790.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 59.841.600 59.841.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 62.790.000 62.790.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 59.841.600 59.841.600 0
1263 PP2500218033 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.050.500.000 1.050.500.000 0
1264 PP2500218034 Saccharomyces boulardii vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 4.594.722.930 4.594.722.930 0
1265 PP2500218035 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 3.184.566.000 3.184.566.000 0
1266 PP2500218036 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 5.534.473.200 5.534.473.200 0
1267 PP2500218037 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 727.039.000 180 1.344.576.000 1.344.576.000 0
1268 PP2500218038 Diosmin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 39.900.000 39.900.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 36.000.000 36.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 234.285.000 180 42.000.000 42.000.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 39.900.000 39.900.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 36.000.000 36.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 234.285.000 180 42.000.000 42.000.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 39.900.000 39.900.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 36.000.000 36.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 234.285.000 180 42.000.000 42.000.000 0
1269 PP2500218039 Diosmin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.337.352.000 1.337.352.000 0
1270 PP2500218040 Diosmin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 94.842.000 180 661.440.000 661.440.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 157.920.000 157.920.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 161.600.000 161.600.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 157.920.000 157.920.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 176.000.000 176.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 150.400.000 150.400.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 94.842.000 180 661.440.000 661.440.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 157.920.000 157.920.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 161.600.000 161.600.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 157.920.000 157.920.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 176.000.000 176.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 150.400.000 150.400.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 94.842.000 180 661.440.000 661.440.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 157.920.000 157.920.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 161.600.000 161.600.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 157.920.000 157.920.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 176.000.000 176.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 150.400.000 150.400.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 94.842.000 180 661.440.000 661.440.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 157.920.000 157.920.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 161.600.000 161.600.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 157.920.000 157.920.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 176.000.000 176.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 150.400.000 150.400.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 94.842.000 180 661.440.000 661.440.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 157.920.000 157.920.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 161.600.000 161.600.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 157.920.000 157.920.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 176.000.000 176.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 150.400.000 150.400.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 94.842.000 180 661.440.000 661.440.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 157.920.000 157.920.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 161.600.000 161.600.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 157.920.000 157.920.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 176.000.000 176.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 150.400.000 150.400.000 0
1271 PP2500218041 Diosmin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 156.378.000 184 1.580.800.000 1.580.800.000 0
1272 PP2500218042 Diosmin + hesperidin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 10.136.562.500 10.136.562.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 4.154.125.000 4.154.125.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 9.794.531.250 9.794.531.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 4.415.312.500 4.415.312.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 9.328.125.000 9.328.125.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 150 376.961.000 180 4.228.750.000 4.228.750.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 3.917.812.500 3.917.812.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 10.136.562.500 10.136.562.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 4.154.125.000 4.154.125.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 9.794.531.250 9.794.531.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 4.415.312.500 4.415.312.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 9.328.125.000 9.328.125.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 150 376.961.000 180 4.228.750.000 4.228.750.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 3.917.812.500 3.917.812.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 10.136.562.500 10.136.562.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 4.154.125.000 4.154.125.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 9.794.531.250 9.794.531.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 4.415.312.500 4.415.312.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 9.328.125.000 9.328.125.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 150 376.961.000 180 4.228.750.000 4.228.750.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 3.917.812.500 3.917.812.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 10.136.562.500 10.136.562.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 4.154.125.000 4.154.125.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 9.794.531.250 9.794.531.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 4.415.312.500 4.415.312.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 9.328.125.000 9.328.125.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 150 376.961.000 180 4.228.750.000 4.228.750.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 3.917.812.500 3.917.812.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 10.136.562.500 10.136.562.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 4.154.125.000 4.154.125.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 9.794.531.250 9.794.531.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 4.415.312.500 4.415.312.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 9.328.125.000 9.328.125.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 150 376.961.000 180 4.228.750.000 4.228.750.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 3.917.812.500 3.917.812.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 10.136.562.500 10.136.562.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 4.154.125.000 4.154.125.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 9.794.531.250 9.794.531.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 4.415.312.500 4.415.312.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 9.328.125.000 9.328.125.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 150 376.961.000 180 4.228.750.000 4.228.750.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 3.917.812.500 3.917.812.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 10.136.562.500 10.136.562.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 4.154.125.000 4.154.125.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 9.794.531.250 9.794.531.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 4.415.312.500 4.415.312.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 9.328.125.000 9.328.125.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 150 376.961.000 180 4.228.750.000 4.228.750.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 3.917.812.500 3.917.812.500 0
1273 PP2500218043 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 9.435.208.000 9.435.208.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 421.834.874 180 8.498.000.000 8.498.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 9.435.208.000 9.435.208.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 421.834.874 180 8.498.000.000 8.498.000.000 0
1274 PP2500218044 Diosmin + Hesperidin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 2.236.395.000 2.236.395.000 0
1275 PP2500218045 Diosmin + Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 3.608.486.000 3.608.486.000 0
1276 PP2500218046 Diosmin + Hesperidin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 2.719.777.200 2.719.777.200 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 2.722.117.800 2.722.117.800 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 234.285.000 180 2.691.690.000 2.691.690.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 150 112.000.000 180 2.340.600.000 2.340.600.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 3.194.919.000 3.194.919.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 2.964.760.000 2.964.760.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 2.572.319.400 2.572.319.400 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 2.719.777.200 2.719.777.200 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 2.722.117.800 2.722.117.800 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 234.285.000 180 2.691.690.000 2.691.690.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 150 112.000.000 180 2.340.600.000 2.340.600.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 3.194.919.000 3.194.919.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 2.964.760.000 2.964.760.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 2.572.319.400 2.572.319.400 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 2.719.777.200 2.719.777.200 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 2.722.117.800 2.722.117.800 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 234.285.000 180 2.691.690.000 2.691.690.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 150 112.000.000 180 2.340.600.000 2.340.600.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 3.194.919.000 3.194.919.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 2.964.760.000 2.964.760.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 2.572.319.400 2.572.319.400 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 2.719.777.200 2.719.777.200 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 2.722.117.800 2.722.117.800 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 234.285.000 180 2.691.690.000 2.691.690.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 150 112.000.000 180 2.340.600.000 2.340.600.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 3.194.919.000 3.194.919.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 2.964.760.000 2.964.760.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 2.572.319.400 2.572.319.400 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 2.719.777.200 2.719.777.200 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 2.722.117.800 2.722.117.800 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 234.285.000 180 2.691.690.000 2.691.690.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 150 112.000.000 180 2.340.600.000 2.340.600.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 3.194.919.000 3.194.919.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 2.964.760.000 2.964.760.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 2.572.319.400 2.572.319.400 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 2.719.777.200 2.719.777.200 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 2.722.117.800 2.722.117.800 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 234.285.000 180 2.691.690.000 2.691.690.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 150 112.000.000 180 2.340.600.000 2.340.600.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 3.194.919.000 3.194.919.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 2.964.760.000 2.964.760.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 2.572.319.400 2.572.319.400 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 2.719.777.200 2.719.777.200 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 2.722.117.800 2.722.117.800 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 234.285.000 180 2.691.690.000 2.691.690.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 150 112.000.000 180 2.340.600.000 2.340.600.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 3.194.919.000 3.194.919.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 2.964.760.000 2.964.760.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 2.572.319.400 2.572.319.400 0
1277 PP2500218047 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 263.241.000 180 2.790.000.000 2.790.000.000 0
1278 PP2500218048 Itoprid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 327.364.000 327.364.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 14.619.000 180 327.364.000 327.364.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 327.364.000 327.364.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 14.619.000 180 327.364.000 327.364.000 0
1279 PP2500218049 Itoprid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 614.250.000 614.250.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 580.710.000 580.710.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 597.870.000 597.870.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 581.100.000 581.100.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 614.250.000 614.250.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 580.710.000 580.710.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 597.870.000 597.870.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 581.100.000 581.100.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 614.250.000 614.250.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 580.710.000 580.710.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 597.870.000 597.870.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 581.100.000 581.100.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 614.250.000 614.250.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 580.710.000 580.710.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 597.870.000 597.870.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 581.100.000 581.100.000 0
1280 PP2500218050 Itoprid vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 150 265.037.000 180 5.663.250.000 5.663.250.000 0
1281 PP2500218051 L-Ornithin - L aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.812.500.000 1.812.500.000 0
1282 PP2500218052 Mesalazin (mesalamin) vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 342.071.000 210 869.400.000 869.400.000 0
1283 PP2500218053 Mesalazin (mesalamin) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 1.288.437.000 1.288.437.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 150 67.176.000 180 1.205.154.000 1.205.154.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 1.288.437.000 1.288.437.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 150 67.176.000 180 1.205.154.000 1.205.154.000 0
1284 PP2500218054 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 36.058.000 195 277.500.000 277.500.000 0
1285 PP2500218055 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 1.024.800.000 1.024.800.000 0
1286 PP2500218056 Simethicon vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 150 325.428.000 180 1.392.240.000 1.392.240.000 0
1287 PP2500218057 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.165.554.000 1.165.554.000 0
1288 PP2500218058 Simethicon vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 388.000.000 210 1.035.510.000 1.035.510.000 0
1289 PP2500218059 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 687.852.900 687.852.900 0
1290 PP2500218060 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 779.085.360 779.085.360 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 785.659.920 785.659.920 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 779.085.360 779.085.360 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 785.659.920 785.659.920 0
1291 PP2500218061 Silymarin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 52.335.000 180 913.675.000 913.675.000 0
1292 PP2500218062 Silymarin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 156.378.000 184 2.958.000.000 2.958.000.000 0
1293 PP2500218063 Silymarin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 778.800.000 778.800.000 0
1294 PP2500218064 Silymarin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 238.166.110 185 3.316.320.000 3.316.320.000 0
1295 PP2500218065 Terlipressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 10.875.102.000 10.875.102.000 0
1296 PP2500218066 Trimebutin maleat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 749.748.000 749.748.000 0
vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 150 24.316.000 180 722.400.000 722.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 749.748.000 749.748.000 0
vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 150 24.316.000 180 722.400.000 722.400.000 0
1297 PP2500218067 Trimebutin maleat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 249.600.000 249.600.000 0
1298 PP2500218068 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 385.700.000 385.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 388.360.000 388.360.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 385.700.000 385.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 388.360.000 388.360.000 0
1299 PP2500218069 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 220.400.000 220.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 221.160.000 221.160.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 220.400.000 220.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 221.160.000 221.160.000 0
1300 PP2500218070 Trimebutin maleat vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 150 70.709.000 180 3.195.450.000 3.195.450.000 0
1301 PP2500218071 Ursodeoxycholic acid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 984.079.000 180 1.000.000.000 1.000.000.000 0
1302 PP2500218072 Ursodeoxycholic acid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 219.240.000 219.240.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 150 112.000.000 180 215.100.000 215.100.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 229.500.000 229.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 223.920.000 223.920.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 219.240.000 219.240.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 150 112.000.000 180 215.100.000 215.100.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 229.500.000 229.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 223.920.000 223.920.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 219.240.000 219.240.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 150 112.000.000 180 215.100.000 215.100.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 229.500.000 229.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 223.920.000 223.920.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 219.240.000 219.240.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 150 112.000.000 180 215.100.000 215.100.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 229.500.000 229.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 223.920.000 223.920.000 0
1303 PP2500218073 Ursodeoxycholic acid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 9.920.000 9.920.000 0
1304 PP2500218074 Ursodeoxycholic acid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 507.300.000 507.300.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 150 20.223.000 180 473.100.000 473.100.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 276.830.700 180 478.230.000 478.230.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 655.500.000 655.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 507.300.000 507.300.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 150 20.223.000 180 473.100.000 473.100.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 276.830.700 180 478.230.000 478.230.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 655.500.000 655.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 507.300.000 507.300.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 150 20.223.000 180 473.100.000 473.100.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 276.830.700 180 478.230.000 478.230.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 655.500.000 655.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 507.300.000 507.300.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 150 20.223.000 180 473.100.000 473.100.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 276.830.700 180 478.230.000 478.230.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 655.500.000 655.500.000 0
1305 PP2500218075 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 292.000.000 292.000.000 0
vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 150 70.709.000 180 326.000.000 326.000.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 98.295.000 180 283.600.000 283.600.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 150 41.069.000 180 279.720.000 279.720.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 292.000.000 292.000.000 0
vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 150 70.709.000 180 326.000.000 326.000.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 98.295.000 180 283.600.000 283.600.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 150 41.069.000 180 279.720.000 279.720.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 292.000.000 292.000.000 0
vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 150 70.709.000 180 326.000.000 326.000.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 98.295.000 180 283.600.000 283.600.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 150 41.069.000 180 279.720.000 279.720.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 292.000.000 292.000.000 0
vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 150 70.709.000 180 326.000.000 326.000.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 98.295.000 180 283.600.000 283.600.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 150 41.069.000 180 279.720.000 279.720.000 0
1306 PP2500218076 Ursodeoxycholic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 147.875.000 147.875.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 143.500.000 143.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 149.750.000 149.750.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 147.875.000 147.875.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 143.500.000 143.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 149.750.000 149.750.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 147.875.000 147.875.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 143.500.000 143.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 149.750.000 149.750.000 0
1307 PP2500218077 Otilonium bromide vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 1.171.625.000 1.171.625.000 0
1308 PP2500218078 Otilonium bromide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 146.702.500 146.702.500 0
1309 PP2500218079 Beclometason (dipropionat) vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 433.000.000 180 518.000.000 518.000.000 0
1310 PP2500218080 Dexamethason vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 6.879.600 6.879.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 7.371.000 7.371.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 6.879.600 6.879.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 7.371.000 7.371.000 0
1311 PP2500218081 Betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 127.783.000 210 1.125.642.600 1.125.642.600 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 1.213.500.000 1.213.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 127.783.000 210 1.125.642.600 1.125.642.600 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 1.213.500.000 1.213.500.000 0
1312 PP2500218082 Dexamethason vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 150 109.272.000 180 3.480.000.000 3.480.000.000 0
1313 PP2500218083 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 980.215.362 980.215.362 0
1314 PP2500218084 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 181.692.000 181.692.000 0
1315 PP2500218085 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.673.944.200 1.673.944.200 0
1316 PP2500218086 Methyl prednisolon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 863.000.000 863.000.000 0
1317 PP2500218087 Methyl prednisolon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 1.463.911.680 1.463.911.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.298.350.240 1.298.350.240 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 1.797.213.000 1.797.213.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 1.463.911.680 1.463.911.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.298.350.240 1.298.350.240 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 1.797.213.000 1.797.213.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 1.463.911.680 1.463.911.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.298.350.240 1.298.350.240 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 1.797.213.000 1.797.213.000 0
1318 PP2500218088 Methyl prednisolon vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 1.371.520.000 1.371.520.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.386.800.000 1.386.800.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 1.371.520.000 1.371.520.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.386.800.000 1.386.800.000 0
1319 PP2500218089 Methyl prednisolon vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 188.562.000 181 2.175.141.100 2.175.141.100 0
1320 PP2500218090 Methyl prednisolon vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 1.026.925.600 1.026.925.600 0
1321 PP2500218091 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 1.134.280.000 1.134.280.000 0
1322 PP2500218092 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 273.000.000 273.000.000 0
1323 PP2500218093 Methyl prednisolon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 1.493.692.200 1.493.692.200 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 85.094.000 181 1.765.438.400 1.765.438.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 1.493.692.200 1.493.692.200 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 85.094.000 181 1.765.438.400 1.765.438.400 0
1324 PP2500218094 Methyl prednisolon vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 150 100.000.000 180 1.755.600.000 1.755.600.000 0
1325 PP2500218095 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 1.694.480.000 1.694.480.000 0
1326 PP2500218096 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 179.500.000 179.500.000 0
1327 PP2500218097 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 753.900.000 753.900.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 107.000.000 180 524.790.000 524.790.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 753.900.000 753.900.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 107.000.000 180 524.790.000 524.790.000 0
1328 PP2500218098 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 375.459.000 375.459.000 0
1329 PP2500218099 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 180.375.500 180.375.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 221.023.500 221.023.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 180.375.500 180.375.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 221.023.500 221.023.500 0
1330 PP2500218100 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 150 15.840.000 180 363.825.000 363.825.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 326.250.000 326.250.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 355.275.000 355.275.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 150 15.840.000 180 363.825.000 363.825.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 326.250.000 326.250.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 355.275.000 355.275.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 150 15.840.000 180 363.825.000 363.825.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 326.250.000 326.250.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 355.275.000 355.275.000 0
1331 PP2500218101 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 150 263.263.000 190 243.000.000 243.000.000 0
1332 PP2500218102 Prednison vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 150 263.263.000 190 1.371.100.500 1.371.100.500 0
1333 PP2500218103 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 679.932.000 679.932.000 0
1334 PP2500218104 Estriol vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 150 74.530.000 180 20.000.000 20.000.000 0
1335 PP2500218105 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 40.120.000 40.120.000 0
1336 PP2500218106 Progesteron vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 150 325.428.000 180 400.050.000 400.050.000 0
1337 PP2500218107 Progesteron vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 150 74.530.000 180 29.000.000 29.000.000 0
1338 PP2500218108 Progesteron vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 150 325.428.000 180 264.600.000 264.600.000 0
1339 PP2500218109 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 74.240.000 74.240.000 0
vn0317640390 Công ty Cổ phần Dược Phẩm SHIBA 150 1.484.000 180 70.000.000 70.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 74.240.000 74.240.000 0
vn0317640390 Công ty Cổ phần Dược Phẩm SHIBA 150 1.484.000 180 70.000.000 70.000.000 0
1340 PP2500218110 Progesteron vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 150 74.530.000 180 38.000.000 38.000.000 0
1341 PP2500218112 Progesteron vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 150 13.241.000 180 78.200.000 78.200.000 0
1342 PP2500218113 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 409.045.000 409.045.000 0
1343 PP2500218114 Acarbose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 2.439.864.000 2.439.864.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 2.400.930.000 2.400.930.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 2.439.864.000 2.439.864.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 2.400.930.000 2.400.930.000 0
1344 PP2500218115 Acarbose vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 143.640.000 143.640.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 157.200.000 157.200.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 143.640.000 143.640.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 157.200.000 157.200.000 0
1345 PP2500218116 Acarbose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 542.500.000 542.500.000 0
1346 PP2500218117 Acarbose vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 189.000.000 189.000.000 0
1347 PP2500218118 Acarbose vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 53.600.000 53.600.000 0
1348 PP2500218119 Acarbose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 1.089.000.000 1.089.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 1.089.000.000 1.089.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 1.089.000.000 1.089.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 1.089.000.000 1.089.000.000 0
1349 PP2500218120 Acarbose vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 320.250.000 320.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 344.650.000 344.650.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 320.250.000 320.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 344.650.000 344.650.000 0
1350 PP2500218121 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 16.701.000.000 16.701.000.000 0
1351 PP2500218122 Dapagliflozin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 518.000.000 518.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 518.000.000 518.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 518.000.000 518.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 518.000.000 518.000.000 0
1352 PP2500218123 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 9.344.160.000 9.344.160.000 0
1353 PP2500218124 Empagliflozin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 200.898.000 180 112.800.000 112.800.000 0
1354 PP2500218125 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 2.547.168.000 2.547.168.000 0
1355 PP2500218126 Glibenclamid + metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 401.940.000 401.940.000 0
1356 PP2500218128 Glibenclamid + metformin vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 150 427.980.000 180 2.604.630.000 2.604.630.000 0
1357 PP2500218129 Gliclazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 15.785.447.400 15.785.447.400 0
vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 150 387.740.000 180 14.708.364.300 14.708.364.300 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 15.785.447.400 15.785.447.400 0
vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 150 387.740.000 180 14.708.364.300 14.708.364.300 0
1358 PP2500218130 Gliclazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 8.853.537.000 8.853.537.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 7.504.426.600 7.504.426.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 7.757.384.800 7.757.384.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 8.853.537.000 8.853.537.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 7.504.426.600 7.504.426.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 7.757.384.800 7.757.384.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 8.853.537.000 8.853.537.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 7.504.426.600 7.504.426.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 7.757.384.800 7.757.384.800 0
1359 PP2500218131 Gliclazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 28.075.614.600 28.075.614.600 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 150 575.214.000 180 26.799.450.300 26.799.450.300 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 28.075.614.600 28.075.614.600 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 150 575.214.000 180 26.799.450.300 26.799.450.300 0
1360 PP2500218132 Gliclazid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 12.350.745.000 12.350.745.000 0
1361 PP2500218133 Gliclazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 150 175.000.000 180 3.104.873.100 3.104.873.100 0
1362 PP2500218134 Gliclazid + metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 150 175.000.000 180 2.616.900.000 2.616.900.000 0
1363 PP2500218135 Gliclazid + metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 150 175.000.000 180 1.695.100.000 1.695.100.000 0
1364 PP2500218136 Glimepirid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 64.400.000 190 489.600.000 489.600.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 567.196.000 187 489.600.000 489.600.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 64.400.000 190 489.600.000 489.600.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 567.196.000 187 489.600.000 489.600.000 0
1365 PP2500218137 Glimepirid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 150.000.000 150.000.000 0
1366 PP2500218138 Glimepirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 20.670.000 20.670.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 19.398.000 19.398.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 20.670.000 20.670.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 19.398.000 19.398.000 0
1367 PP2500218139 Glimepirid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 648.700.000 648.700.000 0
1368 PP2500218140 Glimepirid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 64.400.000 190 55.000.000 55.000.000 0
1369 PP2500218141 Glimepirid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 160.000.000 160.000.000 0
1370 PP2500218142 Glimepirid vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 64.459.800 64.459.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 71.622.000 71.622.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 72.417.800 72.417.800 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 64.459.800 64.459.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 71.622.000 71.622.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 72.417.800 72.417.800 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 64.459.800 64.459.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 71.622.000 71.622.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 72.417.800 72.417.800 0
1371 PP2500218143 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 3.071.980.800 3.071.980.800 0
1372 PP2500218144 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 10.314.596.880 10.314.596.880 0
1373 PP2500218145 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 4.362.000.000 4.362.000.000 0
1374 PP2500218146 Glimepirid + metformin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 118.114.000 180 687.300.000 687.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 687.300.000 687.300.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 118.114.000 180 687.300.000 687.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 687.300.000 687.300.000 0
1375 PP2500218147 Glipizid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 105.000.000 105.000.000 0
1376 PP2500218148 Glipizid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 1.507.745.000 1.507.745.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 1.481.167.800 1.481.167.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 1.507.745.000 1.507.745.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 1.481.167.800 1.481.167.800 0
1377 PP2500218149 Glipizid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 150 175.000.000 180 468.000.000 468.000.000 0
1378 PP2500218150 Glipizid vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 1.214.400.000 1.214.400.000 0
1379 PP2500218151 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 2.445.300.000 2.445.300.000 0
1380 PP2500218152 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 1.638.360.000 1.638.360.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.822.860.000 1.822.860.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 1.638.360.000 1.638.360.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.822.860.000 1.822.860.000 0
1381 PP2500218153 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 6.436.306.800 6.436.306.800 0
1382 PP2500218154 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 260.250.000 260.250.000 0
1383 PP2500218156 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 16.429.110.000 16.429.110.000 0
1384 PP2500218157 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 10.078.400.000 10.078.400.000 0
1385 PP2500218158 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 8.092.980.000 8.092.980.000 0
1386 PP2500218159 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 5.114.595.000 5.114.595.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 362.000.000 180 5.275.800.000 5.275.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 5.114.595.000 5.114.595.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 362.000.000 180 5.275.800.000 5.275.800.000 0
1387 PP2500218160 Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.163.232.000 1.163.232.000 0
1388 PP2500218161 Linagliptin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 11.520.000 11.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 22.800.000 22.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 11.880.000 11.880.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 15.456.000 15.456.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 11.520.000 11.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 22.800.000 22.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 11.880.000 11.880.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 15.456.000 15.456.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 11.520.000 11.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 22.800.000 22.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 11.880.000 11.880.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 15.456.000 15.456.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 11.520.000 11.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 22.800.000 22.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 11.880.000 11.880.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 15.456.000 15.456.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 11.520.000 11.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 22.800.000 22.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 11.880.000 11.880.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 15.456.000 15.456.000 0
1389 PP2500218162 Metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 5.626.188.000 5.626.188.000 0
1390 PP2500218163 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.678.684.000 1.678.684.000 0
1391 PP2500218164 Metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 423.360.000 423.360.000 0
1392 PP2500218165 Metformin vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 150 265.037.000 180 3.345.607.200 3.345.607.200 0
1393 PP2500218166 Metformin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.097.390.000 1.097.390.000 0
1394 PP2500218167 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.023.720.000 1.023.720.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 160.000.000 180 4.221.420.000 4.221.420.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 567.196.000 187 1.390.800.000 1.390.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.023.720.000 1.023.720.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 160.000.000 180 4.221.420.000 4.221.420.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 567.196.000 187 1.390.800.000 1.390.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.023.720.000 1.023.720.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 160.000.000 180 4.221.420.000 4.221.420.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 567.196.000 187 1.390.800.000 1.390.800.000 0
1395 PP2500218168 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.702.529.000 2.702.529.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 2.719.890.000 2.719.890.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.702.529.000 2.702.529.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 2.719.890.000 2.719.890.000 0
1396 PP2500218169 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.824.989.300 1.824.989.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.836.713.000 1.836.713.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.824.989.300 1.824.989.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.836.713.000 1.836.713.000 0
1397 PP2500218170 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 2.034.060.000 2.034.060.000 0
1398 PP2500218171 Metformin vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 727.039.000 180 6.160.359.000 6.160.359.000 0
1399 PP2500218172 Metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 2.818.800.000 2.818.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 3.453.030.000 3.453.030.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 3.687.930.000 3.687.930.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 2.818.800.000 2.818.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 3.453.030.000 3.453.030.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 3.687.930.000 3.687.930.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 2.818.800.000 2.818.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 3.453.030.000 3.453.030.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 3.687.930.000 3.687.930.000 0
1400 PP2500218173 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 7.056.441.000 7.056.441.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 6.672.417.000 6.672.417.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 7.056.441.000 7.056.441.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 6.672.417.000 6.672.417.000 0
1401 PP2500218174 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.047.480.000 1.047.480.000 0
1402 PP2500218175 Metformin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 160.050.000 160.050.000 0
1403 PP2500218176 Metformin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 974.767.500 974.767.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.949.535.000 1.949.535.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 990.240.000 990.240.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 974.767.500 974.767.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.949.535.000 1.949.535.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 990.240.000 990.240.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 974.767.500 974.767.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.949.535.000 1.949.535.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 990.240.000 990.240.000 0
1404 PP2500218177 Metformin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 1.136.274.300 1.136.274.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.272.548.600 2.272.548.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.154.310.400 1.154.310.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 1.136.274.300 1.136.274.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.272.548.600 2.272.548.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.154.310.400 1.154.310.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 1.136.274.300 1.136.274.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.272.548.600 2.272.548.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.154.310.400 1.154.310.400 0
1405 PP2500218178 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.930.425.000 1.930.425.000 0
1406 PP2500218179 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 9.907.380.000 9.907.380.000 0
1407 PP2500218180 Metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 1.505.808.000 1.505.808.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.568.550.000 1.568.550.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 1.915.722.400 1.915.722.400 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 1.505.808.000 1.505.808.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.568.550.000 1.568.550.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 1.915.722.400 1.915.722.400 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 1.505.808.000 1.505.808.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.568.550.000 1.568.550.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 1.915.722.400 1.915.722.400 0
1408 PP2500218181 Metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 321.840.000 321.840.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 335.250.000 335.250.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 409.452.000 409.452.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 321.840.000 321.840.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 335.250.000 335.250.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 409.452.000 409.452.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 321.840.000 321.840.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 335.250.000 335.250.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 409.452.000 409.452.000 0
1409 PP2500218182 Metformin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 1.118.250.000 1.118.250.000 0
1410 PP2500218183 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 2.923.780.000 2.923.780.000 0
1411 PP2500218184 Metformin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 2.100.000 2.100.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 2.120.000 2.120.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 2.100.000 2.100.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 2.120.000 2.120.000 0
1412 PP2500218185 Metformin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 299.867.400 299.867.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 302.723.280 302.723.280 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 299.867.400 299.867.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 302.723.280 302.723.280 0
1413 PP2500218186 Sitagliptin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 433.000.000 180 1.802.760.000 1.802.760.000 0
1414 PP2500218187 Sitagliptin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 139.076.000 180 1.575.000.000 1.575.000.000 0
1415 PP2500218188 Sitagliptin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 173.110.000 173.110.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 567.196.000 187 120.000.000 120.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 173.110.000 173.110.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 567.196.000 187 120.000.000 120.000.000 0
1416 PP2500218189 Sitagliptin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 105.000.000 105.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 89.250.000 89.250.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 89.237.000 180 150.500.000 150.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 74.550.000 74.550.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 90.600.000 90.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 150.000.000 150.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 105.000.000 105.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 89.250.000 89.250.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 89.237.000 180 150.500.000 150.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 74.550.000 74.550.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 90.600.000 90.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 150.000.000 150.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 105.000.000 105.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 89.250.000 89.250.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 89.237.000 180 150.500.000 150.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 74.550.000 74.550.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 90.600.000 90.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 150.000.000 150.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 105.000.000 105.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 89.250.000 89.250.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 89.237.000 180 150.500.000 150.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 74.550.000 74.550.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 90.600.000 90.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 150.000.000 150.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 105.000.000 105.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 89.250.000 89.250.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 89.237.000 180 150.500.000 150.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 74.550.000 74.550.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 90.600.000 90.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 150.000.000 150.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 105.000.000 105.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 89.250.000 89.250.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 89.237.000 180 150.500.000 150.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 74.550.000 74.550.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 90.600.000 90.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 150.000.000 150.000.000 0
1417 PP2500218190 Sitagliptin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 3.973.050.000 3.973.050.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 727.039.000 180 4.239.555.000 4.239.555.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 3.973.050.000 3.973.050.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 727.039.000 180 4.239.555.000 4.239.555.000 0
1418 PP2500218191 Sitagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.228.670.492 1.228.670.492 0
1419 PP2500218192 Sitagliptin + metformin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 355.000.000 180 5.022.820.000 5.022.820.000 0
1420 PP2500218193 Sitagliptin + metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 4.820.281.000 4.820.281.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 5.215.500.000 5.215.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 4.015.935.000 4.015.935.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 4.820.281.000 4.820.281.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 5.215.500.000 5.215.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 4.015.935.000 4.015.935.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 662.349.000 190 4.820.281.000 4.820.281.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 5.215.500.000 5.215.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 680.000.000 194 4.015.935.000 4.015.935.000 0
1421 PP2500218194 Sitagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 425.720.000 425.720.000 0
1422 PP2500218195 Sitagliptin + metformin vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 150 263.263.000 190 2.049.550.000 2.049.550.000 0
1423 PP2500218196 Vildagliptin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.645.000.000 1.645.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 567.196.000 187 1.600.000.000 1.600.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.645.000.000 1.645.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 567.196.000 187 1.600.000.000 1.600.000.000 0
1424 PP2500218197 Vildagliptin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 200.898.000 180 119.400.000 119.400.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 295.817.000 180 115.200.000 115.200.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 200.898.000 180 119.400.000 119.400.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 295.817.000 180 115.200.000 115.200.000 0
1425 PP2500218198 Vildagliptin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 47.250.000 47.250.000 0
1426 PP2500218199 Vildagliptin + metformin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 238.166.110 185 3.020.850.000 3.020.850.000 0
1427 PP2500218200 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 153.936.000 153.936.000 0
1428 PP2500218201 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 172.800.000 172.800.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 128.400.000 128.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 172.800.000 172.800.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 128.400.000 128.400.000 0
1429 PP2500218202 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 154.026.600 154.026.600 0
1430 PP2500218203 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 38.570.000 38.570.000 0
1431 PP2500218204 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 30.856.000 30.856.000 0
1432 PP2500218205 Propylthiouracil (PTU) vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 6.970.000 180 25.620.000 25.620.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 26.460.000 26.460.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 25.200.000 25.200.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 26.292.000 26.292.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 6.970.000 180 25.620.000 25.620.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 26.460.000 26.460.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 25.200.000 25.200.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 26.292.000 26.292.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 6.970.000 180 25.620.000 25.620.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 26.460.000 26.460.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 25.200.000 25.200.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 26.292.000 26.292.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 6.970.000 180 25.620.000 25.620.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 26.460.000 26.460.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 25.200.000 25.200.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 26.292.000 26.292.000 0
1433 PP2500218206 Propylthiouracil (PTU) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 276.192.000 276.192.000 0
1434 PP2500218207 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 218.400.000 218.400.000 0
1435 PP2500218208 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 265.856.000 265.856.000 0
1436 PP2500218209 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 515.430.000 515.430.000 0
1437 PP2500218210 Thiamazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.023.624.000 1.023.624.000 0
1438 PP2500218211 Desmopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 200.898.000 180 3.437.100.000 3.437.100.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 3.500.750.000 3.500.750.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 200.898.000 180 3.437.100.000 3.437.100.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 3.500.750.000 3.500.750.000 0
1439 PP2500218212 Immune globulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 1.225.000.000 1.225.000.000 0
1440 PP2500218213 Immune globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.496.412.000 180 7.596.480.000 7.596.480.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 9.169.041.684 9.169.041.684 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.496.412.000 180 7.596.480.000 7.596.480.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 9.169.041.684 9.169.041.684 0
1441 PP2500218214 Immune globulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 731.700.000 731.700.000 0
1442 PP2500218215 Immune globulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 3.170.700.000 3.170.700.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 150 121.600.000 182 3.445.000.000 3.445.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 3.170.700.000 3.170.700.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 150 121.600.000 182 3.445.000.000 3.445.000.000 0
1443 PP2500218216 Immune globulin vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 150 13.200.000 180 660.000.000 660.000.000 0
1444 PP2500218219 Baclofen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 421.834.874 180 218.400.000 218.400.000 0
1445 PP2500218220 Baclofen vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 32.890.000 32.890.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 33.948.000 33.948.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 32.890.000 32.890.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 33.948.000 33.948.000 0
1446 PP2500218221 Baclofen vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 66.600.000 66.600.000 0
1447 PP2500218222 Baclofen vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 150 19.859.000 180 50.000.000 50.000.000 0
1448 PP2500218223 Baclofen vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 150 4.200.000 180 210.000.000 210.000.000 0
1449 PP2500218224 Botulinum toxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 662.792.000 662.792.000 0
1450 PP2500218225 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 78.000.000 78.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 71.200.000 71.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 106.000.000 106.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 78.000.000 78.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 71.200.000 71.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 106.000.000 106.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 78.000.000 78.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 71.200.000 71.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 106.000.000 106.000.000 0
1451 PP2500218226 Eperison vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 430.619.000 430.619.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 935.058.400 935.058.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 484.753.960 484.753.960 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 440.461.720 440.461.720 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 430.619.000 430.619.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 935.058.400 935.058.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 484.753.960 484.753.960 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 440.461.720 440.461.720 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 430.619.000 430.619.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 935.058.400 935.058.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 484.753.960 484.753.960 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 440.461.720 440.461.720 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 430.619.000 430.619.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 935.058.400 935.058.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 484.753.960 484.753.960 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 440.461.720 440.461.720 0
1452 PP2500218227 Pyridostigmin bromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 225.000.000 225.000.000 0
1453 PP2500218228 Pyridostigmin bromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 598.500.000 598.500.000 0
1454 PP2500218230 Tizanidin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 287.238.000 287.238.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 478.730.000 478.730.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 338.530.500 338.530.500 0
vn0309542248 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG 150 19.554.000 180 871.972.500 871.972.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 285.772.500 285.772.500 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 287.238.000 287.238.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 478.730.000 478.730.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 338.530.500 338.530.500 0
vn0309542248 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG 150 19.554.000 180 871.972.500 871.972.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 285.772.500 285.772.500 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 287.238.000 287.238.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 478.730.000 478.730.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 338.530.500 338.530.500 0
vn0309542248 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG 150 19.554.000 180 871.972.500 871.972.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 285.772.500 285.772.500 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 287.238.000 287.238.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 478.730.000 478.730.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 338.530.500 338.530.500 0
vn0309542248 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG 150 19.554.000 180 871.972.500 871.972.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 285.772.500 285.772.500 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 287.238.000 287.238.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 478.730.000 478.730.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 338.530.500 338.530.500 0
vn0309542248 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG 150 19.554.000 180 871.972.500 871.972.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 285.772.500 285.772.500 0
1455 PP2500218231 Tizanidin hydroclorid vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 1.455.855.000 1.455.855.000 0
1456 PP2500218232 Tizanidin hydroclorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 6.925.592.100 6.925.592.100 0
1457 PP2500218233 Thiocolchicosid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 239.880.000 239.880.000 0
1458 PP2500218234 Thiocolchicosid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 2.472.854.000 2.472.854.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 578.211.450 578.211.450 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 98.295.000 180 2.871.419.880 2.871.419.880 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 580.393.380 580.393.380 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 916.410.600 916.410.600 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 2.872.874.500 2.872.874.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 575.302.210 575.302.210 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 2.472.854.000 2.472.854.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 578.211.450 578.211.450 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 98.295.000 180 2.871.419.880 2.871.419.880 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 580.393.380 580.393.380 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 916.410.600 916.410.600 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 2.872.874.500 2.872.874.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 575.302.210 575.302.210 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 2.472.854.000 2.472.854.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 578.211.450 578.211.450 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 98.295.000 180 2.871.419.880 2.871.419.880 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 580.393.380 580.393.380 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 916.410.600 916.410.600 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 2.872.874.500 2.872.874.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 575.302.210 575.302.210 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 2.472.854.000 2.472.854.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 578.211.450 578.211.450 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 98.295.000 180 2.871.419.880 2.871.419.880 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 580.393.380 580.393.380 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 916.410.600 916.410.600 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 2.872.874.500 2.872.874.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 575.302.210 575.302.210 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 2.472.854.000 2.472.854.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 578.211.450 578.211.450 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 98.295.000 180 2.871.419.880 2.871.419.880 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 580.393.380 580.393.380 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 916.410.600 916.410.600 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 2.872.874.500 2.872.874.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 575.302.210 575.302.210 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 2.472.854.000 2.472.854.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 578.211.450 578.211.450 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 98.295.000 180 2.871.419.880 2.871.419.880 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 580.393.380 580.393.380 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 916.410.600 916.410.600 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 2.872.874.500 2.872.874.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 575.302.210 575.302.210 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 2.472.854.000 2.472.854.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 578.211.450 578.211.450 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 98.295.000 180 2.871.419.880 2.871.419.880 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 580.393.380 580.393.380 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 916.410.600 916.410.600 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 2.872.874.500 2.872.874.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 575.302.210 575.302.210 0
1459 PP2500218235 Thiocolchicosid vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 71.270.000 181 318.000.000 318.000.000 0
1460 PP2500218236 Acetazolamid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 184.728.000 184.728.000 0
1461 PP2500218237 Bimatoprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 554.573.800 554.573.800 0
1462 PP2500218238 Brinzolamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.096.980.000 1.096.980.000 0
1463 PP2500218239 Brinzolamid + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 3.751.356.000 3.751.356.000 0
1464 PP2500218240 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 251.900.000 180 180.700.000 180.700.000 0
1465 PP2500218241 Fluorometholon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 160.860.000 160.860.000 0
1466 PP2500218243 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 869.200.000 869.200.000 0
1467 PP2500218244 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 251.900.000 180 652.800.000 652.800.000 0
1468 PP2500218245 Kali iodid + natri iodid vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 107.000.000 180 323.820.000 323.820.000 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 150 32.542.000 182 329.868.000 329.868.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 107.000.000 180 323.820.000 323.820.000 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 150 32.542.000 182 329.868.000 329.868.000 0
1469 PP2500218246 Kali iodid + natri iodid vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 28.992.000 180 990.600.000 990.600.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 1.024.470.900 1.024.470.900 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 28.992.000 180 990.600.000 990.600.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 1.024.470.900 1.024.470.900 0
1470 PP2500218247 Kali iodid + natri iodid vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 28.992.000 180 390.000.000 390.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 403.335.000 403.335.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 107.000.000 180 404.775.000 404.775.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 150 15.840.000 180 403.200.000 403.200.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 28.992.000 180 390.000.000 390.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 403.335.000 403.335.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 107.000.000 180 404.775.000 404.775.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 150 15.840.000 180 403.200.000 403.200.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 28.992.000 180 390.000.000 390.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 403.335.000 403.335.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 107.000.000 180 404.775.000 404.775.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 150 15.840.000 180 403.200.000 403.200.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 28.992.000 180 390.000.000 390.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 403.335.000 403.335.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 107.000.000 180 404.775.000 404.775.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 150 15.840.000 180 403.200.000 403.200.000 0
1471 PP2500218248 Loteprednol etabonat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 251.900.000 180 1.602.350.000 1.602.350.000 0
1472 PP2500218249 Moxifloxacin + dexamethason vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 6.970.000 180 297.095.400 297.095.400 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 291.693.400 291.693.400 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 321.200.000 321.200.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 6.970.000 180 297.095.400 297.095.400 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 291.693.400 291.693.400 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 321.200.000 321.200.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 6.970.000 180 297.095.400 297.095.400 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 291.693.400 291.693.400 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 321.200.000 321.200.000 0
1473 PP2500218250 Moxifloxacin + dexamethason vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 150 376.961.000 180 417.600.000 417.600.000 0
1474 PP2500218251 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.794.884.000 1.794.884.000 0
1475 PP2500218252 Natri Clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 989.952.000 989.952.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 267.905.760 267.905.760 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 267.699.520 267.699.520 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 358.857.600 358.857.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 763.088.000 763.088.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 98.295.000 180 266.049.600 266.049.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 277.392.800 277.392.800 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 989.952.000 989.952.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 267.905.760 267.905.760 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 267.699.520 267.699.520 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 358.857.600 358.857.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 763.088.000 763.088.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 98.295.000 180 266.049.600 266.049.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 277.392.800 277.392.800 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 989.952.000 989.952.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 267.905.760 267.905.760 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 267.699.520 267.699.520 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 358.857.600 358.857.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 763.088.000 763.088.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 98.295.000 180 266.049.600 266.049.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 277.392.800 277.392.800 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 989.952.000 989.952.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 267.905.760 267.905.760 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 267.699.520 267.699.520 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 358.857.600 358.857.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 763.088.000 763.088.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 98.295.000 180 266.049.600 266.049.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 277.392.800 277.392.800 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 989.952.000 989.952.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 267.905.760 267.905.760 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 267.699.520 267.699.520 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 358.857.600 358.857.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 763.088.000 763.088.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 98.295.000 180 266.049.600 266.049.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 277.392.800 277.392.800 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 989.952.000 989.952.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 267.905.760 267.905.760 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 267.699.520 267.699.520 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 358.857.600 358.857.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 763.088.000 763.088.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 98.295.000 180 266.049.600 266.049.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 277.392.800 277.392.800 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 989.952.000 989.952.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 267.905.760 267.905.760 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 267.699.520 267.699.520 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 358.857.600 358.857.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 763.088.000 763.088.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 98.295.000 180 266.049.600 266.049.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 277.392.800 277.392.800 0
1476 PP2500218253 Natri Clorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 877.648.800 877.648.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 455.857.600 455.857.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 611.088.000 611.088.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.299.440.000 1.299.440.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 472.364.000 472.364.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 877.648.800 877.648.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 455.857.600 455.857.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 611.088.000 611.088.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.299.440.000 1.299.440.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 472.364.000 472.364.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 877.648.800 877.648.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 455.857.600 455.857.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 611.088.000 611.088.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.299.440.000 1.299.440.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 472.364.000 472.364.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 877.648.800 877.648.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 455.857.600 455.857.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 611.088.000 611.088.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.299.440.000 1.299.440.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 472.364.000 472.364.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 877.648.800 877.648.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 455.857.600 455.857.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 611.088.000 611.088.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.299.440.000 1.299.440.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 472.364.000 472.364.000 0
1477 PP2500218254 Natri Clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 129.420.000 129.420.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 238.166.110 185 129.420.000 129.420.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 129.420.000 129.420.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 238.166.110 185 129.420.000 129.420.000 0
1478 PP2500218255 Natri diquafosol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 2.113.702.500 2.113.702.500 0
1479 PP2500218256 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 199.500.000 199.500.000 0
1480 PP2500218257 Natri hyaluronat vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 107.000.000 180 318.087.000 318.087.000 0
1481 PP2500218258 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 247.500.000 247.500.000 0
1482 PP2500218259 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 3.666.600.000 3.666.600.000 0
1483 PP2500218260 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 77.700.000 77.700.000 0
1484 PP2500218261 Natri hyaluronat vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 145.000.000 180 638.400.000 638.400.000 0
1485 PP2500218262 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 204.160.000 204.160.000 0
1486 PP2500218263 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 257.400.000 257.400.000 0
1487 PP2500218264 Natri hyaluronat vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 150 376.961.000 180 737.500.000 737.500.000 0
1488 PP2500218265 Olopatadin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 256.954.040 256.954.040 0
1489 PP2500218266 Olopatadin hydroclorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 234.000.000 234.000.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 98.295.000 180 146.790.000 146.790.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 234.000.000 234.000.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 98.295.000 180 146.790.000 146.790.000 0
1490 PP2500218267 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 150 69.177.000 180 441.000.000 441.000.000 0
1491 PP2500218268 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 958.835.400 958.835.400 0
1492 PP2500218269 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 150 69.177.000 180 1.611.855.000 1.611.855.000 0
1493 PP2500218270 Tafluprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 2.888.628.200 2.888.628.200 0
1494 PP2500218271 Tafluprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 172.550.000 172.550.000 0
1495 PP2500218272 Tetracain vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 49.549.500 49.549.500 0
1496 PP2500218273 Timolol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 218.219.400 218.219.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 218.716.200 218.716.200 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 218.219.400 218.219.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 218.716.200 218.716.200 0
1497 PP2500218274 Travoprost + timolol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 544.344.000 180 292.992.000 292.992.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 320.000.000 320.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 544.344.000 180 292.992.000 292.992.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 320.000.000 320.000.000 0
1498 PP2500218275 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 369.900.000 369.900.000 0
1499 PP2500218277 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.335.488.000 1.335.488.000 0
1500 PP2500218278 Betahistin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 150 43.613.000 180 786.125.000 786.125.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 150 624.306.000 180 757.659.000 757.659.000 0
vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 150 43.613.000 180 786.125.000 786.125.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 150 624.306.000 180 757.659.000 757.659.000 0
1501 PP2500218279 Betahistin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 133.020.800 133.020.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 136.421.900 136.421.900 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 133.020.800 133.020.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 136.421.900 136.421.900 0
1502 PP2500218280 Betahistin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 421.834.874 180 197.120.000 197.120.000 0
1503 PP2500218281 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 578.341.000 578.341.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 614.270.000 614.270.000 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 150 253.658.520 180 672.220.000 672.220.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 578.341.000 578.341.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 614.270.000 614.270.000 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 150 253.658.520 180 672.220.000 672.220.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 578.341.000 578.341.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 614.270.000 614.270.000 0
vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 150 253.658.520 180 672.220.000 672.220.000 0
1504 PP2500218282 Betahistin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 276.774.000 276.774.000 0
1505 PP2500218283 Fluticason furoat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 252.000.000 252.000.000 0
1506 PP2500218284 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 1.660.500.000 1.660.500.000 0
1507 PP2500218285 Fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.327.670.000 1.327.670.000 0
1508 PP2500218286 Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 798.465.000 798.465.000 0
1509 PP2500218287 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 2.611.200.000 2.611.200.000 0
1510 PP2500218288 Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 603.460.000 603.460.000 0
1511 PP2500218290 Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 245.520.000 245.520.000 0
1512 PP2500218291 Naphazolin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 61.798.800 61.798.800 0
1513 PP2500218292 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 251.900.000 180 1.702.080.000 1.702.080.000 0
1514 PP2500218293 Xylometazolin vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 91.000.000 91.000.000 0
1515 PP2500218294 Xylometazolin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 29.822.000 29.822.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 25.204.400 25.204.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 25.012.000 25.012.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 25.396.800 25.396.800 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 29.822.000 29.822.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 25.204.400 25.204.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 25.012.000 25.012.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 25.396.800 25.396.800 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 29.822.000 29.822.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 25.204.400 25.204.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 25.012.000 25.012.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 25.396.800 25.396.800 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 29.822.000 29.822.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 25.204.400 25.204.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 25.012.000 25.012.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 25.396.800 25.396.800 0
1516 PP2500218295 Carbetocin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 200.898.000 180 1.680.000.000 1.680.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.609.440.000 1.609.440.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 200.898.000 180 1.680.000.000 1.680.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.609.440.000 1.609.440.000 0
1517 PP2500218296 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 1.777.545.000 1.777.545.000 0
1518 PP2500218297 Dinoproston vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.121.400.000 1.121.400.000 0
1519 PP2500218298 Methyl ergometrin maleat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 113.300.000 113.300.000 0
1520 PP2500218301 Oxytocin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 440.000.000 440.000.000 0
1521 PP2500218302 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 348.000.000 348.000.000 0
1522 PP2500218303 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 180.000.000 180.000.000 0
1523 PP2500218304 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 1.026.874.000 180 2.887.375.000 2.887.375.000 0
1524 PP2500218305 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 1.547.100.000 1.547.100.000 0
1525 PP2500218306 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 172.040.000 172.040.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 276.830.700 180 161.920.000 161.920.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 172.040.000 172.040.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 276.830.700 180 161.920.000 161.920.000 0
1526 PP2500218307 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 772.516.500 772.516.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 771.628.550 771.628.550 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 23.304.000 180 763.637.000 763.637.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 772.516.500 772.516.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 771.628.550 771.628.550 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 23.304.000 180 763.637.000 763.637.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 772.516.500 772.516.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 771.628.550 771.628.550 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 23.304.000 180 763.637.000 763.637.000 0
1527 PP2500218308 Atosiban vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 200.898.000 180 2.273.300.000 2.273.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 2.749.369.660 2.749.369.660 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 200.898.000 180 2.273.300.000 2.273.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 2.749.369.660 2.749.369.660 0
1528 PP2500218309 Atosiban vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 708.750.000 708.750.000 0
1529 PP2500218310 Salbutamol sulfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 2.542.500 2.542.500 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 2.910.000 2.910.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 2.460.000 2.460.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 2.542.500 2.542.500 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 2.910.000 2.910.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 2.460.000 2.460.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 2.542.500 2.542.500 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 2.910.000 2.910.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 2.460.000 2.460.000 0
1530 PP2500218311 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 12.097.852.200 12.097.852.200 0
1531 PP2500218312 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 22.751.857.800 22.751.857.800 0
1532 PP2500218313 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 148.400.000 180 7.420.000.000 7.420.000.000 0
1533 PP2500218314 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 92.017.800 92.017.800 0
1534 PP2500218315 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 612.637.192 180 23.934.000 23.934.000 0
1535 PP2500218316 Etifoxin chlohydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 712.800.000 712.800.000 0
1536 PP2500218317 Etifoxin chlohydrat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 117.702.000 210 434.280.000 434.280.000 0
1537 PP2500218318 Rotundin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 4.045.057.800 4.045.057.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.375.870.000 1.375.870.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 4.045.057.800 4.045.057.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.375.870.000 1.375.870.000 0
1538 PP2500218319 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 2.421.058.200 2.421.058.200 0
1539 PP2500218320 Zopiclon vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 150 42.400.000 185 345.600.000 345.600.000 0
1540 PP2500218321 Zopiclon vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 282.200.000 282.200.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 219.300.000 219.300.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 5.882.000 180 176.800.000 176.800.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 221.000.000 221.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 282.200.000 282.200.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 219.300.000 219.300.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 5.882.000 180 176.800.000 176.800.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 221.000.000 221.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 282.200.000 282.200.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 219.300.000 219.300.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 5.882.000 180 176.800.000 176.800.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 221.000.000 221.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 282.200.000 282.200.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 219.300.000 219.300.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 5.882.000 180 176.800.000 176.800.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 221.000.000 221.000.000 0
1541 PP2500218322 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 209.000.000 209.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 209.000.000 209.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
1542 PP2500218323 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 54.600.000 54.600.000 0
1543 PP2500218324 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 35.070.000 35.070.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 33.400.000 33.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 36.072.000 36.072.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 35.070.000 35.070.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 33.400.000 33.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 36.072.000 36.072.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 35.070.000 35.070.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 33.400.000 33.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 36.072.000 36.072.000 0
1544 PP2500218325 Clozapin vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 150 5.500.000 180 275.000.000 275.000.000 0
1545 PP2500218326 Haloperidol vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 46.844.100 46.844.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 44.829.300 44.829.300 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 46.844.100 46.844.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 44.829.300 44.829.300 0
1546 PP2500218327 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 22.890.000 22.890.000 0
1547 PP2500218328 Levomepromazin vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 150 89.011.000 180 507.150.000 507.150.000 0
1548 PP2500218329 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 1.843.000.000 1.843.000.000 0
1549 PP2500218330 Levosulpirid vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 135.034.000 180 108.000.000 108.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 87.200.000 87.200.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 242.720.000 242.720.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 104.000.000 104.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 88.160.000 88.160.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 135.034.000 180 108.000.000 108.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 87.200.000 87.200.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 242.720.000 242.720.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 104.000.000 104.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 88.160.000 88.160.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 135.034.000 180 108.000.000 108.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 87.200.000 87.200.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 242.720.000 242.720.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 104.000.000 104.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 88.160.000 88.160.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 135.034.000 180 108.000.000 108.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 87.200.000 87.200.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 242.720.000 242.720.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 104.000.000 104.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 88.160.000 88.160.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 135.034.000 180 108.000.000 108.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 87.200.000 87.200.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 475.907.000 180 242.720.000 242.720.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 104.000.000 104.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 88.160.000 88.160.000 0
1550 PP2500218331 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 6.240.000.000 6.240.000.000 0
1551 PP2500218332 Olanzapin vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 393.092.000 393.092.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 603.260.000 603.260.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 414.498.000 414.498.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 350.280.000 350.280.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 367.794.000 367.794.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 393.092.000 393.092.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 603.260.000 603.260.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 414.498.000 414.498.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 350.280.000 350.280.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 367.794.000 367.794.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 393.092.000 393.092.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 603.260.000 603.260.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 414.498.000 414.498.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 350.280.000 350.280.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 367.794.000 367.794.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 393.092.000 393.092.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 603.260.000 603.260.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 414.498.000 414.498.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 350.280.000 350.280.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 367.794.000 367.794.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 393.092.000 393.092.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 603.260.000 603.260.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 414.498.000 414.498.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 350.280.000 350.280.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 367.794.000 367.794.000 0
1552 PP2500218333 Olanzapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 298.000.000 298.000.000 0
1553 PP2500218334 Olanzapin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 157.685.000 157.685.000 0
1554 PP2500218335 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 357.495.000 180 739.200.000 739.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 806.344.000 806.344.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 357.495.000 180 739.200.000 739.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 806.344.000 806.344.000 0
1555 PP2500218336 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 2.500.000.000 2.500.000.000 0
1556 PP2500218337 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 2.685.000.000 2.685.000.000 0
1557 PP2500218338 Quetiapin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 394.800.000 394.800.000 0
vn0309838358 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN 150 125.000.000 180 415.000.000 415.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 559.000.000 559.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 300.000.000 300.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 394.800.000 394.800.000 0
vn0309838358 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN 150 125.000.000 180 415.000.000 415.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 559.000.000 559.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 300.000.000 300.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 394.800.000 394.800.000 0
vn0309838358 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN 150 125.000.000 180 415.000.000 415.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 559.000.000 559.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 300.000.000 300.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 394.800.000 394.800.000 0
vn0309838358 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN 150 125.000.000 180 415.000.000 415.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 559.000.000 559.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 300.000.000 300.000.000 0
1558 PP2500218339 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 357.495.000 180 450.000.000 450.000.000 0
1559 PP2500218340 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 688.500.000 688.500.000 0
1560 PP2500218341 Risperidon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 1.026.874.000 180 660.000.000 660.000.000 0
1561 PP2500218342 Risperidon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 437.500.000 437.500.000 0
1562 PP2500218343 Risperidon vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 237.270.000 190 3.240.000.000 3.240.000.000 0
1563 PP2500218344 Risperidon vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 4.902.500.000 4.902.500.000 0
1564 PP2500218345 Risperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 90.720.000 90.720.000 0
1565 PP2500218346 Sulpirid vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 421.834.874 180 514.500.000 514.500.000 0
1566 PP2500218347 Sulpirid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 170.310.000 170.310.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 238.434.000 238.434.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 111.918.000 111.918.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 196.262.000 196.262.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 170.310.000 170.310.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 238.434.000 238.434.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 111.918.000 111.918.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 196.262.000 196.262.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 170.310.000 170.310.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 238.434.000 238.434.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 111.918.000 111.918.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 196.262.000 196.262.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 170.310.000 170.310.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 238.434.000 238.434.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 111.918.000 111.918.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 196.262.000 196.262.000 0
1567 PP2500218348 Sulpirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 144.440.000 144.440.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 147.580.000 147.580.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 131.880.000 131.880.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 144.440.000 144.440.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 147.580.000 147.580.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 131.880.000 131.880.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 144.440.000 144.440.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 147.580.000 147.580.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 131.880.000 131.880.000 0
1568 PP2500218349 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 92.300.000 190 752.000.000 752.000.000 0
1569 PP2500218350 Tofisopam vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 984.079.000 180 770.000.000 770.000.000 0
1570 PP2500218351 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 359.800.000 359.800.000 0
1571 PP2500218352 Amitriptylin hydroclorid vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 150 787.329.000 180 2.633.400.000 2.633.400.000 0
1572 PP2500218353 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 1.630.650.000 1.630.650.000 0
1573 PP2500218354 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 145.908.000 145.908.000 0
1574 PP2500218355 Fluoxetin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 480.000.000 480.000.000 0
1575 PP2500218356 Fluoxetin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 434.600.000 434.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 475.600.000 475.600.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 434.600.000 434.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 475.600.000 475.600.000 0
1576 PP2500218357 Mirtazapin vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 40.560.000 40.560.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 85.800.000 85.800.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 39.312.000 39.312.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 40.872.000 40.872.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 40.560.000 40.560.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 85.800.000 85.800.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 39.312.000 39.312.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 40.872.000 40.872.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 40.560.000 40.560.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 85.800.000 85.800.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 39.312.000 39.312.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 40.872.000 40.872.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 40.560.000 40.560.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 85.800.000 85.800.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 39.312.000 39.312.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 40.872.000 40.872.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 150 92.586.000 180 40.560.000 40.560.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 85.800.000 85.800.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 39.312.000 39.312.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 40.872.000 40.872.000 0
1577 PP2500218358 Sertralin vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 150 72.000.000 180 3.600.000.000 3.600.000.000 0
1578 PP2500218359 Sertralin vn0309838358 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN 150 125.000.000 180 1.045.000.000 1.045.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 1.140.000.000 1.140.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 362.000.000 180 988.000.000 988.000.000 0
vn0309838358 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN 150 125.000.000 180 1.045.000.000 1.045.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 1.140.000.000 1.140.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 362.000.000 180 988.000.000 988.000.000 0
vn0309838358 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN 150 125.000.000 180 1.045.000.000 1.045.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 1.140.000.000 1.140.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 362.000.000 180 988.000.000 988.000.000 0
1579 PP2500218360 Sertralin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 117.803.868 180 640.500.000 640.500.000 0
vn0309838358 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN 150 125.000.000 180 594.750.000 594.750.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 117.803.868 180 640.500.000 640.500.000 0
vn0309838358 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN 150 125.000.000 180 594.750.000 594.750.000 0
1580 PP2500218361 Sertralin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 342.071.000 210 2.466.450.000 2.466.450.000 0
1581 PP2500218362 Sertralin vn0309838358 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN 150 125.000.000 180 465.400.000 465.400.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 497.620.000 497.620.000 0
vn0309838358 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN 150 125.000.000 180 465.400.000 465.400.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 497.620.000 497.620.000 0
1582 PP2500218363 Tianeptin vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 181.700.000 187 690.300.000 690.300.000 0
1583 PP2500218364 Venlafaxin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 522.900.000 522.900.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 551.250.000 551.250.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 442.500.000 442.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 522.900.000 522.900.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 551.250.000 551.250.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 442.500.000 442.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 522.900.000 522.900.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 551.250.000 551.250.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 410.426.000 180 442.500.000 442.500.000 0
1584 PP2500218365 Venlafaxin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 92.300.000 190 1.440.000.000 1.440.000.000 0
1585 PP2500218366 Venlafaxin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 200.000.000 200.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 325.000.000 325.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 200.000.000 200.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 325.000.000 325.000.000 0
1586 PP2500218367 Acetyl leucin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 728.420.000 728.420.000 0
1587 PP2500218368 Acetyl leucin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 581.175.000 581.175.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 572.565.000 572.565.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 581.175.000 581.175.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 572.565.000 572.565.000 0
1588 PP2500218369 Acetyl leucin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 680.000.000 195 1.049.769.000 1.049.769.000 0
1589 PP2500218370 Acetyl leucin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 554.724.450 554.724.450 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 470.816.550 470.816.550 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 554.724.450 554.724.450 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 470.816.550 470.816.550 0
1590 PP2500218371 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 70.200.000 70.200.000 0
1591 PP2500218372 Acetyl leucin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 1.233.792.000 1.233.792.000 0
1592 PP2500218373 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 2.348.115.000 2.348.115.000 0
1593 PP2500218374 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 109.725.000 109.725.000 0
1594 PP2500218375 Choline alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.663.200.000 1.663.200.000 0
1595 PP2500218376 Cytidin- 5monophosphat disodium + uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 3.283.720.000 3.283.720.000 0
1596 PP2500218377 Cytidin- 5monophosphat disodium + uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.448.700.000 1.448.700.000 0
1597 PP2500218378 Ginkgo biloba vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 338.574.000 338.574.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 150 6.132.000 180 306.527.000 306.527.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 338.574.000 338.574.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 150 6.132.000 180 306.527.000 306.527.000 0
1598 PP2500218379 Ginkgo biloba vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 2.714.250.000 2.714.250.000 0
1599 PP2500218380 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 38.350.000 38.350.000 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 150 101.739.000 180 40.950.000 40.950.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 38.350.000 38.350.000 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 150 101.739.000 180 40.950.000 40.950.000 0
1600 PP2500218381 Mecobalamin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 150 13.546.000 180 627.300.000 627.300.000 0
1601 PP2500218382 Mecobalamin vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 150 44.488.000 180 179.520.000 179.520.000 0
1602 PP2500218383 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 4.768.700.000 4.768.700.000 0
1603 PP2500218384 Piracetam vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 34.100.000 34.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 37.675.000 37.675.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 34.210.000 34.210.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 34.100.000 34.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 37.675.000 37.675.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 34.210.000 34.210.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 34.100.000 34.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 37.675.000 37.675.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 34.210.000 34.210.000 0
1604 PP2500218386 Piracetam vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 121.164.000 181 9.960.000 9.960.000 0
1605 PP2500218387 Piracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 9.000.000 9.000.000 0
1606 PP2500218388 Piracetam vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 94.842.000 180 457.498.000 457.498.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 460.600.000 460.600.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 94.842.000 180 457.498.000 457.498.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 299.167.000 180 460.600.000 460.600.000 0
1607 PP2500218389 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 150 89.011.000 180 1.643.175.000 1.643.175.000 0
1608 PP2500218390 Piracetam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 2.090.000.000 2.090.000.000 0
1609 PP2500218391 Piracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 150.416.000 150.416.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 147.560.000 147.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 104.244.000 104.244.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 235.620.000 235.620.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 106.148.000 106.148.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 107.100.000 107.100.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 99.960.000 99.960.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 129.948.000 129.948.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 150.416.000 150.416.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 147.560.000 147.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 104.244.000 104.244.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 235.620.000 235.620.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 106.148.000 106.148.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 107.100.000 107.100.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 99.960.000 99.960.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 129.948.000 129.948.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 150.416.000 150.416.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 147.560.000 147.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 104.244.000 104.244.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 235.620.000 235.620.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 106.148.000 106.148.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 107.100.000 107.100.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 99.960.000 99.960.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 129.948.000 129.948.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 150.416.000 150.416.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 147.560.000 147.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 104.244.000 104.244.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 235.620.000 235.620.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 106.148.000 106.148.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 107.100.000 107.100.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 99.960.000 99.960.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 129.948.000 129.948.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 150.416.000 150.416.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 147.560.000 147.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 104.244.000 104.244.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 235.620.000 235.620.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 106.148.000 106.148.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 107.100.000 107.100.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 99.960.000 99.960.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 129.948.000 129.948.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 150.416.000 150.416.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 147.560.000 147.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 104.244.000 104.244.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 235.620.000 235.620.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 106.148.000 106.148.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 107.100.000 107.100.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 99.960.000 99.960.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 129.948.000 129.948.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 150.416.000 150.416.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 147.560.000 147.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 104.244.000 104.244.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 235.620.000 235.620.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 106.148.000 106.148.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 107.100.000 107.100.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 99.960.000 99.960.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 129.948.000 129.948.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 150.416.000 150.416.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 147.560.000 147.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 104.244.000 104.244.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 235.620.000 235.620.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 106.148.000 106.148.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 107.100.000 107.100.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 99.960.000 99.960.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 129.948.000 129.948.000 0
1610 PP2500218392 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 150 89.011.000 180 2.290.675.000 2.290.675.000 0
1611 PP2500218393 Piracetam vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 984.079.000 180 1.279.500.000 1.279.500.000 0
1612 PP2500218394 Piracetam vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 2.157.853.500 2.157.853.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 972.123.900 972.123.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 980.842.500 980.842.500 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 915.453.000 915.453.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.190.088.900 1.190.088.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 1.377.538.800 1.377.538.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.351.383.000 1.351.383.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 954.686.700 954.686.700 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 2.157.853.500 2.157.853.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 972.123.900 972.123.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 980.842.500 980.842.500 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 915.453.000 915.453.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.190.088.900 1.190.088.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 1.377.538.800 1.377.538.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.351.383.000 1.351.383.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 954.686.700 954.686.700 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 2.157.853.500 2.157.853.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 972.123.900 972.123.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 980.842.500 980.842.500 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 915.453.000 915.453.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.190.088.900 1.190.088.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 1.377.538.800 1.377.538.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.351.383.000 1.351.383.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 954.686.700 954.686.700 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 2.157.853.500 2.157.853.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 972.123.900 972.123.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 980.842.500 980.842.500 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 915.453.000 915.453.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.190.088.900 1.190.088.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 1.377.538.800 1.377.538.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.351.383.000 1.351.383.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 954.686.700 954.686.700 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 2.157.853.500 2.157.853.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 972.123.900 972.123.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 980.842.500 980.842.500 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 915.453.000 915.453.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.190.088.900 1.190.088.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 1.377.538.800 1.377.538.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.351.383.000 1.351.383.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 954.686.700 954.686.700 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 2.157.853.500 2.157.853.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 972.123.900 972.123.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 980.842.500 980.842.500 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 915.453.000 915.453.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.190.088.900 1.190.088.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 1.377.538.800 1.377.538.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.351.383.000 1.351.383.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 954.686.700 954.686.700 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 2.157.853.500 2.157.853.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 972.123.900 972.123.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 980.842.500 980.842.500 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 915.453.000 915.453.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.190.088.900 1.190.088.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 1.377.538.800 1.377.538.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.351.383.000 1.351.383.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 954.686.700 954.686.700 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 2.157.853.500 2.157.853.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 972.123.900 972.123.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 980.842.500 980.842.500 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 915.453.000 915.453.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.190.088.900 1.190.088.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 1.377.538.800 1.377.538.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.351.383.000 1.351.383.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 954.686.700 954.686.700 0
1613 PP2500218395 Piracetam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.428.658.000 1.428.658.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.406.393.200 1.406.393.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 1.428.658.000 1.428.658.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 1.406.393.200 1.406.393.200 0
1614 PP2500218396 Piracetam vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 816.111.450 816.111.450 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 765.472.500 765.472.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 906.790.500 906.790.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.059.885.000 1.059.885.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 892.658.700 892.658.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 816.111.450 816.111.450 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 765.472.500 765.472.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 906.790.500 906.790.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.059.885.000 1.059.885.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 892.658.700 892.658.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 816.111.450 816.111.450 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 765.472.500 765.472.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 906.790.500 906.790.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.059.885.000 1.059.885.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 892.658.700 892.658.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 816.111.450 816.111.450 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 765.472.500 765.472.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 906.790.500 906.790.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.059.885.000 1.059.885.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 892.658.700 892.658.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 816.111.450 816.111.450 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 765.472.500 765.472.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 906.790.500 906.790.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 1.059.885.000 1.059.885.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 892.658.700 892.658.700 0
1615 PP2500218397 Piracetam vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 388.000.000 210 6.450.633.000 6.450.633.000 0
1616 PP2500218398 Vinpocetin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 122.500.000 122.500.000 0
1617 PP2500218400 Bambuterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 78.662.000 78.662.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 417.286.000 417.286.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 80.956.000 80.956.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 78.662.000 78.662.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 417.286.000 417.286.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 80.956.000 80.956.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 78.662.000 78.662.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 417.286.000 417.286.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 80.956.000 80.956.000 0
1618 PP2500218401 Bambuterol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 202.675.000 202.675.000 0
1619 PP2500218402 Bambuterol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 273.504.000 273.504.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 284.160.000 284.160.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 584.304.000 584.304.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 301.920.000 301.920.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 269.360.000 269.360.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 273.504.000 273.504.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 284.160.000 284.160.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 584.304.000 584.304.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 301.920.000 301.920.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 269.360.000 269.360.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 273.504.000 273.504.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 284.160.000 284.160.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 584.304.000 584.304.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 301.920.000 301.920.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 269.360.000 269.360.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 273.504.000 273.504.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 284.160.000 284.160.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 584.304.000 584.304.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 301.920.000 301.920.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 269.360.000 269.360.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 689.598.230 180 273.504.000 273.504.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 284.160.000 284.160.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 584.304.000 584.304.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 301.920.000 301.920.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 269.360.000 269.360.000 0
1620 PP2500218403 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 5.618.046.420 5.618.046.420 0
1621 PP2500218404 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 734.580.000 734.580.000 0
1622 PP2500218405 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.103.953.200 1.103.953.200 0
1623 PP2500218406 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 320.040.000 320.040.000 0
1624 PP2500218407 Budesonid vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 150 78.770.000 180 2.101.500.000 2.101.500.000 0
1625 PP2500218408 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 594.000.000 594.000.000 0
1626 PP2500218409 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 7.833.700.000 7.833.700.000 0
1627 PP2500218410 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 5.164.020.000 5.164.020.000 0
1628 PP2500218411 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 2.499.246.000 2.499.246.000 0
1629 PP2500218412 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 290.610.000 290.610.000 0
1630 PP2500218414 Natri montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 4.473.000.000 4.473.000.000 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 150 126.089.000 180 4.089.174.000 4.089.174.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 4.473.000.000 4.473.000.000 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 150 126.089.000 180 4.089.174.000 4.089.174.000 0
1631 PP2500218415 Natri montelukast vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 901.200.000 901.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 246.027.600 246.027.600 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 233.861.400 233.861.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 237.916.800 237.916.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 255.039.600 255.039.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 901.200.000 901.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 246.027.600 246.027.600 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 233.861.400 233.861.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 237.916.800 237.916.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 255.039.600 255.039.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 901.200.000 901.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 246.027.600 246.027.600 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 233.861.400 233.861.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 237.916.800 237.916.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 255.039.600 255.039.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 901.200.000 901.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 246.027.600 246.027.600 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 233.861.400 233.861.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 237.916.800 237.916.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 255.039.600 255.039.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 901.200.000 901.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 246.027.600 246.027.600 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 233.861.400 233.861.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 237.916.800 237.916.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 255.039.600 255.039.600 0
1632 PP2500218416 Natri montelukast vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 3.153.720.000 3.153.720.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 150 155.398.000 180 3.116.000.000 3.116.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 150 314.627.000 180 3.148.800.000 3.148.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 5.535.820.000 5.535.820.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 433.000.000 180 3.259.500.000 3.259.500.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 3.153.720.000 3.153.720.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 150 155.398.000 180 3.116.000.000 3.116.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 150 314.627.000 180 3.148.800.000 3.148.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 5.535.820.000 5.535.820.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 433.000.000 180 3.259.500.000 3.259.500.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 3.153.720.000 3.153.720.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 150 155.398.000 180 3.116.000.000 3.116.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 150 314.627.000 180 3.148.800.000 3.148.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 5.535.820.000 5.535.820.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 433.000.000 180 3.259.500.000 3.259.500.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 3.153.720.000 3.153.720.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 150 155.398.000 180 3.116.000.000 3.116.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 150 314.627.000 180 3.148.800.000 3.148.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 5.535.820.000 5.535.820.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 433.000.000 180 3.259.500.000 3.259.500.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 3.153.720.000 3.153.720.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 150 155.398.000 180 3.116.000.000 3.116.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 150 314.627.000 180 3.148.800.000 3.148.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 5.535.820.000 5.535.820.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 433.000.000 180 3.259.500.000 3.259.500.000 0
1633 PP2500218417 Natri montelukast vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 209.750.000 209.750.000 0
1634 PP2500218418 Natri montelukast vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 830.088.000 830.088.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 737.856.000 737.856.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 805.383.000 805.383.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 800.442.000 800.442.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 830.088.000 830.088.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 737.856.000 737.856.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 805.383.000 805.383.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 800.442.000 800.442.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 830.088.000 830.088.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 737.856.000 737.856.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 805.383.000 805.383.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 800.442.000 800.442.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 185.000.000 180 830.088.000 830.088.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 737.856.000 737.856.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 805.383.000 805.383.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 800.442.000 800.442.000 0
1635 PP2500218419 Natri montelukast vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 412.500.000 412.500.000 0
1636 PP2500218420 Natri montelukast vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 234.600.000 234.600.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 218.316.000 218.316.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 220.248.000 220.248.000 0
vn0314311630 CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA 150 10.120.000 180 485.760.000 485.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 134.228.000 134.228.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 234.600.000 234.600.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 218.316.000 218.316.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 220.248.000 220.248.000 0
vn0314311630 CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA 150 10.120.000 180 485.760.000 485.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 134.228.000 134.228.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 234.600.000 234.600.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 218.316.000 218.316.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 220.248.000 220.248.000 0
vn0314311630 CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA 150 10.120.000 180 485.760.000 485.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 134.228.000 134.228.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 234.600.000 234.600.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 218.316.000 218.316.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 220.248.000 220.248.000 0
vn0314311630 CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA 150 10.120.000 180 485.760.000 485.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 134.228.000 134.228.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 234.600.000 234.600.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 98.563.000 185 218.316.000 218.316.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 220.248.000 220.248.000 0
vn0314311630 CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA 150 10.120.000 180 485.760.000 485.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 134.228.000 134.228.000 0
1637 PP2500218421 Natri montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 840.000.000 840.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 853.800.000 853.800.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 150 155.398.000 180 720.000.000 720.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 900.000.000 900.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 840.000.000 840.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 853.800.000 853.800.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 150 155.398.000 180 720.000.000 720.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 900.000.000 900.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 840.000.000 840.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 853.800.000 853.800.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 150 155.398.000 180 720.000.000 720.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 900.000.000 900.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 840.000.000 840.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 580.000.000 180 853.800.000 853.800.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 150 155.398.000 180 720.000.000 720.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 900.000.000 900.000.000 0
1638 PP2500218422 Natri montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 400.500.000 400.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 401.835.000 401.835.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 244.750.000 244.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 266.110.000 266.110.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 400.500.000 400.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 401.835.000 401.835.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 244.750.000 244.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 266.110.000 266.110.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 400.500.000 400.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 401.835.000 401.835.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 244.750.000 244.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 266.110.000 266.110.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 400.500.000 400.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 401.835.000 401.835.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 244.750.000 244.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 266.110.000 266.110.000 0
1639 PP2500218423 Natri montelukast vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 148.995.000 148.995.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 263.241.000 180 128.700.000 128.700.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 90.750.000 90.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 98.670.000 98.670.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 148.995.000 148.995.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 263.241.000 180 128.700.000 128.700.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 90.750.000 90.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 98.670.000 98.670.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 148.995.000 148.995.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 263.241.000 180 128.700.000 128.700.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 90.750.000 90.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 98.670.000 98.670.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 148.995.000 148.995.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 263.241.000 180 128.700.000 128.700.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 880.118.000 180 90.750.000 90.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 98.670.000 98.670.000 0
1640 PP2500218424 Salbutamol sulfat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.365.656.520 1.365.656.520 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 876.120.000 876.120.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.365.656.520 1.365.656.520 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 876.120.000 876.120.000 0
1641 PP2500218425 Salbutamol sulfat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 978.414.990 978.414.990 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 627.690.000 627.690.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 150 624.306.000 180 626.255.280 626.255.280 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 978.414.990 978.414.990 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 627.690.000 627.690.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 150 624.306.000 180 626.255.280 626.255.280 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 978.414.990 978.414.990 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 627.690.000 627.690.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 150 624.306.000 180 626.255.280 626.255.280 0
1642 PP2500218427 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 1.498.738.500 1.498.738.500 0
1643 PP2500218428 Salbutamol sulfat vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 150 427.980.000 180 1.754.298.000 1.754.298.000 0
1644 PP2500218429 Salbutamol sulfat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 264.000.000 180 904.612.800 904.612.800 0
1645 PP2500218430 Salbutamol sulfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 7.500.000 7.500.000 0
1646 PP2500218431 Salbutamol sulfat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 264.000.000 180 1.225.728.000 1.225.728.000 0
1647 PP2500218432 Salbutamol sulfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 221.000.000 221.000.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 208.845.000 208.845.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 221.000.000 221.000.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 208.845.000 208.845.000 0
1648 PP2500218433 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 1.163.400.000 1.163.400.000 0
1649 PP2500218434 Salbutamol sulfat vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 70.400.000 180 451.140.000 451.140.000 0
1650 PP2500218435 Salbutamol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 5.309.242.200 5.309.242.200 0
1651 PP2500218436 Salbutamol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 4.061.899.800 4.061.899.800 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 3.942.120.000 3.942.120.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 4.061.899.800 4.061.899.800 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 3.942.120.000 3.942.120.000 0
1652 PP2500218437 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 5.655.510.000 5.655.510.000 0
1653 PP2500218438 Salbutamol + ipratropium vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 188.562.000 181 1.912.276.800 1.912.276.800 0
1654 PP2500218439 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.679.059.200 1.679.059.200 0
1655 PP2500218440 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.929.415.680 1.929.415.680 0
1656 PP2500218441 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 458.354.000 458.354.000 0
1657 PP2500218442 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 14.802.730.700 14.802.730.700 0
1658 PP2500218443 Salmeterol + fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.068.480.000 1.068.480.000 0
1659 PP2500218444 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 1.591.166.000 1.591.166.000 0
1660 PP2500218445 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 321.386.500 321.386.500 0
1661 PP2500218447 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 95.760.000 95.760.000 0
1662 PP2500218448 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 277.190.000 277.190.000 0
1663 PP2500218449 Tiotropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 5.064.633.000 5.064.633.000 0
1664 PP2500218450 Terbutalin vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 150 427.980.000 180 888.300.000 888.300.000 0
1665 PP2500218451 Ambroxol vn0110143473 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA 150 25.821.000 180 1.269.880.000 1.269.880.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 1.026.874.000 180 1.291.080.000 1.291.080.000 0
vn0110143473 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA 150 25.821.000 180 1.269.880.000 1.269.880.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 1.026.874.000 180 1.291.080.000 1.291.080.000 0
1666 PP2500218453 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 1.026.874.000 180 3.203.305.950 3.203.305.950 0
1667 PP2500218454 Ambroxol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 656.305.000 656.305.000 0
1668 PP2500218455 Ambroxol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 120.000.000 120.000.000 0
1669 PP2500218456 Ambroxol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 154.268.400 154.268.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 525.839.600 525.839.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 273.702.000 273.702.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 159.244.800 159.244.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 154.268.400 154.268.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 525.839.600 525.839.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 273.702.000 273.702.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 159.244.800 159.244.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 154.268.400 154.268.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 525.839.600 525.839.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 273.702.000 273.702.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 159.244.800 159.244.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 154.268.400 154.268.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 525.839.600 525.839.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 273.702.000 273.702.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 159.244.800 159.244.800 0
1670 PP2500218457 Ambroxol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 680.000.000 195 806.140.000 806.140.000 0
1671 PP2500218458 Ambroxol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 342.071.000 210 654.456.000 654.456.000 0
1672 PP2500218459 Ambroxol vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 201.849.000 180 303.000.000 303.000.000 0
1673 PP2500218460 Bromhexin hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 407.535.000 180 634.410.000 634.410.000 0
1674 PP2500218461 Bromhexin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 355.000.000 180 21.147.000 21.147.000 0
1675 PP2500218462 Bromhexin hydroclorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 69.917.600 69.917.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 56.725.600 56.725.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 448.528.000 448.528.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 69.917.600 69.917.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 56.725.600 56.725.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 448.528.000 448.528.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 69.917.600 69.917.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 56.725.600 56.725.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 448.528.000 448.528.000 0
1676 PP2500218463 Bromhexin hydroclorid vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 150 67.176.000 180 653.140.000 653.140.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 332.220.000 332.220.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 293.800.000 293.800.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 248.600.000 248.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 237.300.000 237.300.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 150 67.176.000 180 653.140.000 653.140.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 332.220.000 332.220.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 293.800.000 293.800.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 248.600.000 248.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 237.300.000 237.300.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 150 67.176.000 180 653.140.000 653.140.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 332.220.000 332.220.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 293.800.000 293.800.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 248.600.000 248.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 237.300.000 237.300.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 150 67.176.000 180 653.140.000 653.140.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 332.220.000 332.220.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 293.800.000 293.800.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 248.600.000 248.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 237.300.000 237.300.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 150 67.176.000 180 653.140.000 653.140.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 332.220.000 332.220.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 196.632.000 180 293.800.000 293.800.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 248.600.000 248.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 237.300.000 237.300.000 0
1677 PP2500218465 Bromhexin hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 680.000.000 195 1.231.760.000 1.231.760.000 0
1678 PP2500218466 Bromhexin hydroclorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 542.472.200 542.472.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 566.762.000 566.762.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 307.670.800 307.670.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 647.728.000 647.728.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 275.284.400 275.284.400 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 542.472.200 542.472.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 566.762.000 566.762.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 307.670.800 307.670.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 647.728.000 647.728.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 275.284.400 275.284.400 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 542.472.200 542.472.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 566.762.000 566.762.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 307.670.800 307.670.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 647.728.000 647.728.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 275.284.400 275.284.400 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 542.472.200 542.472.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 566.762.000 566.762.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 307.670.800 307.670.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 647.728.000 647.728.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 275.284.400 275.284.400 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 542.472.200 542.472.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 566.762.000 566.762.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 307.670.800 307.670.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 647.728.000 647.728.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 275.284.400 275.284.400 0
1679 PP2500218467 Bromhexin hydroclorid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 1.550.971.800 1.550.971.800 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 196.972.000 180 2.042.820.000 2.042.820.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 1.492.830.000 1.492.830.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 1.429.974.000 1.429.974.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 295.817.000 180 1.990.440.000 1.990.440.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 1.550.971.800 1.550.971.800 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 196.972.000 180 2.042.820.000 2.042.820.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 1.492.830.000 1.492.830.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 1.429.974.000 1.429.974.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 295.817.000 180 1.990.440.000 1.990.440.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 1.550.971.800 1.550.971.800 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 196.972.000 180 2.042.820.000 2.042.820.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 1.492.830.000 1.492.830.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 1.429.974.000 1.429.974.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 295.817.000 180 1.990.440.000 1.990.440.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 1.550.971.800 1.550.971.800 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 196.972.000 180 2.042.820.000 2.042.820.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 1.492.830.000 1.492.830.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 1.429.974.000 1.429.974.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 295.817.000 180 1.990.440.000 1.990.440.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 646.930.000 180 1.550.971.800 1.550.971.800 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 196.972.000 180 2.042.820.000 2.042.820.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 1.492.830.000 1.492.830.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 1.429.974.000 1.429.974.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 295.817.000 180 1.990.440.000 1.990.440.000 0
1680 PP2500218468 Bromhexin hydroclorid vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 1.056.000.000 1.056.000.000 0
1681 PP2500218469 Bromhexin hydroclorid vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 662.256.000 662.256.000 0
1682 PP2500218470 Carbocistein vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 150 69.177.000 180 294.000.000 294.000.000 0
1683 PP2500218471 Carbocistein vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 67.500.000 67.500.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 45.000.000 45.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 74.550.000 74.550.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 67.500.000 67.500.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 45.000.000 45.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 74.550.000 74.550.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 67.500.000 67.500.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 45.000.000 45.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.102.457.000 180 74.550.000 74.550.000 0
1684 PP2500218472 Carbocistein vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.224.000.000 1.224.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 998.240.000 998.240.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.224.000.000 1.224.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 998.240.000 998.240.000 0
1685 PP2500218473 Carbocistein vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 2.415.700.000 2.415.700.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 433.000.000 180 828.240.000 828.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 719.287.000 719.287.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 2.415.700.000 2.415.700.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 433.000.000 180 828.240.000 828.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 719.287.000 719.287.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 2.415.700.000 2.415.700.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 433.000.000 180 828.240.000 828.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 719.287.000 719.287.000 0
1686 PP2500218474 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 92.300.000 190 147.702.000 147.702.000 0
1687 PP2500218475 Codein + terpin hydrat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 426.825.900 426.825.900 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 502.691.400 502.691.400 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 150 100.000.000 180 659.700.000 659.700.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 426.825.900 426.825.900 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 502.691.400 502.691.400 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 150 100.000.000 180 659.700.000 659.700.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 426.825.900 426.825.900 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 502.691.400 502.691.400 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 150 100.000.000 180 659.700.000 659.700.000 0
1688 PP2500218476 Codein + terpin hydrat vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 256.650.000 256.650.000 0
1689 PP2500218477 Dextromethorphan vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 593.951.400 593.951.400 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 782.507.400 782.507.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 895.641.000 895.641.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 560.954.100 560.954.100 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 593.951.400 593.951.400 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 782.507.400 782.507.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 895.641.000 895.641.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 560.954.100 560.954.100 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 593.951.400 593.951.400 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 782.507.400 782.507.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 895.641.000 895.641.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 560.954.100 560.954.100 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 593.951.400 593.951.400 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 284.070.000 195 782.507.400 782.507.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 895.641.000 895.641.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 560.954.100 560.954.100 0
1690 PP2500218478 Eprazinon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 114.000.000 114.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 107.400.000 107.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 114.000.000 114.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 107.400.000 107.400.000 0
1691 PP2500218479 Eprazinon vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 258.790.950 258.790.950 0
1692 PP2500218480 N-acetylcystein vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 621.745.650 621.745.650 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 258.071.310 258.071.310 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 274.942.800 274.942.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 621.745.650 621.745.650 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 258.071.310 258.071.310 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 274.942.800 274.942.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 621.745.650 621.745.650 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 258.071.310 258.071.310 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 274.942.800 274.942.800 0
1693 PP2500218481 N-acetylcystein vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 150 487.591.000 180 57.690.000 57.690.000 0
1694 PP2500218483 N-acetylcystein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 250.887.000 250.887.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 382.304.000 382.304.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 210.267.200 210.267.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 208.355.680 208.355.680 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 351.241.800 351.241.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 209.311.440 209.311.440 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 291.028.920 291.028.920 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 211.222.960 211.222.960 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 250.887.000 250.887.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 382.304.000 382.304.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 210.267.200 210.267.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 208.355.680 208.355.680 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 351.241.800 351.241.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 209.311.440 209.311.440 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 291.028.920 291.028.920 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 211.222.960 211.222.960 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 250.887.000 250.887.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 382.304.000 382.304.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 210.267.200 210.267.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 208.355.680 208.355.680 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 351.241.800 351.241.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 209.311.440 209.311.440 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 291.028.920 291.028.920 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 211.222.960 211.222.960 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 250.887.000 250.887.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 382.304.000 382.304.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 210.267.200 210.267.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 208.355.680 208.355.680 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 351.241.800 351.241.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 209.311.440 209.311.440 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 291.028.920 291.028.920 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 211.222.960 211.222.960 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 250.887.000 250.887.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 382.304.000 382.304.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 210.267.200 210.267.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 208.355.680 208.355.680 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 351.241.800 351.241.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 209.311.440 209.311.440 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 291.028.920 291.028.920 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 211.222.960 211.222.960 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 250.887.000 250.887.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 382.304.000 382.304.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 210.267.200 210.267.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 208.355.680 208.355.680 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 351.241.800 351.241.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 209.311.440 209.311.440 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 291.028.920 291.028.920 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 211.222.960 211.222.960 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 250.887.000 250.887.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 382.304.000 382.304.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 210.267.200 210.267.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 208.355.680 208.355.680 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 351.241.800 351.241.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 209.311.440 209.311.440 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 291.028.920 291.028.920 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 211.222.960 211.222.960 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 250.887.000 250.887.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 382.304.000 382.304.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 210.267.200 210.267.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 208.355.680 208.355.680 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 351.241.800 351.241.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 209.311.440 209.311.440 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 291.028.920 291.028.920 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 211.222.960 211.222.960 0
1695 PP2500218484 N-acetylcystein vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 150 100.000.000 180 46.620.000 46.620.000 0
1696 PP2500218485 N-acetylcystein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 425.272.680 425.272.680 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.167.415.200 1.167.415.200 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 419.316.480 419.316.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 433.611.360 433.611.360 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 416.934.000 416.934.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 412.169.040 412.169.040 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 425.272.680 425.272.680 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.167.415.200 1.167.415.200 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 419.316.480 419.316.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 433.611.360 433.611.360 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 416.934.000 416.934.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 412.169.040 412.169.040 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 425.272.680 425.272.680 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.167.415.200 1.167.415.200 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 419.316.480 419.316.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 433.611.360 433.611.360 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 416.934.000 416.934.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 412.169.040 412.169.040 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 425.272.680 425.272.680 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.167.415.200 1.167.415.200 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 419.316.480 419.316.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 433.611.360 433.611.360 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 416.934.000 416.934.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 412.169.040 412.169.040 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 425.272.680 425.272.680 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.167.415.200 1.167.415.200 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 419.316.480 419.316.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 433.611.360 433.611.360 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 416.934.000 416.934.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 412.169.040 412.169.040 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 425.272.680 425.272.680 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.167.415.200 1.167.415.200 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 1.119.172.000 180 419.316.480 419.316.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 433.611.360 433.611.360 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 416.934.000 416.934.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 412.169.040 412.169.040 0
1697 PP2500218487 Mometason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 460.286.000 180 321.300.000 321.300.000 0
1698 PP2500218488 Kali clorid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 612.000.000 612.000.000 0
1699 PP2500218489 Kali clorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 150 11.868.000 180 593.400.000 593.400.000 0
1700 PP2500218490 Kali clorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.120.000.000 1.120.000.000 0
1701 PP2500218491 Kali clorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 567.750.000 567.750.000 0
1702 PP2500218492 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 1.026.874.000 180 140.000.000 140.000.000 0
1703 PP2500218493 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 289.628.000 181 229.320.000 229.320.000 0
1704 PP2500218494 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 150 59.908.000 180 1.572.885.000 1.572.885.000 0
1705 PP2500218495 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 612.637.192 180 403.588.500 403.588.500 0
1706 PP2500218496 Acid amin* vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 446.509.000 180 1.610.700.000 1.610.700.000 0
1707 PP2500218497 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 612.637.192 180 2.800.980.000 2.800.980.000 0
1708 PP2500218498 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.112.600.300 1.112.600.300 0
1709 PP2500218499 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 86.680.000 86.680.000 0
1710 PP2500218500 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 612.637.192 180 574.626.000 574.626.000 0
1711 PP2500218501 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 301.991.400 301.991.400 0
1712 PP2500218502 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 392.616.000 392.616.000 0
1713 PP2500218503 Acid amin* vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 250.000.000 180 1.163.759.520 1.163.759.520 0
1714 PP2500218505 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 612.637.192 180 138.000.000 138.000.000 0
1715 PP2500218506 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 612.637.192 180 954.500.000 954.500.000 0
1716 PP2500218507 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 612.637.192 180 2.162.000.000 2.162.000.000 0
1717 PP2500218508 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 612.637.192 180 1.189.760.000 1.189.760.000 0
1718 PP2500218509 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 38.272.000 190 578.120.000 578.120.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 619.840.000 619.840.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 38.272.000 190 578.120.000 578.120.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 619.840.000 619.840.000 0
1719 PP2500218510 Acid amin* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 475.187.000 180 398.200.000 398.200.000 0
1720 PP2500218511 Acid amin + điện giải (*) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 1.157.625.000 1.157.625.000 0
1721 PP2500218512 Acid amin + điện giải (*) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 137.598.000 137.598.000 0
1722 PP2500218513 Acid amin + glucose + điện giải (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 3.399.228.000 3.399.228.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 3.399.228.000 3.399.228.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 3.399.228.000 3.399.228.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 3.399.228.000 3.399.228.000 0
1723 PP2500218514 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 685.440.000 685.440.000 0
1724 PP2500218515 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 38.272.000 190 467.500.000 467.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 346.500.000 346.500.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 38.272.000 190 467.500.000 467.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 346.500.000 346.500.000 0
1725 PP2500218516 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 38.272.000 190 868.000.000 868.000.000 0
1726 PP2500218517 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 24.377.420 24.377.420 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 23.562.900 23.562.900 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 24.377.420 24.377.420 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 23.562.900 23.562.900 0
1727 PP2500218518 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 250.920.420 250.920.420 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 251.112.360 251.112.360 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 250.920.420 250.920.420 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 251.112.360 251.112.360 0
1728 PP2500218519 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 886.875.000 886.875.000 0
1729 PP2500218520 Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.020.544.000 1.020.544.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 1.011.366.000 180 629.867.000 629.867.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 781.354.000 781.354.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.020.544.000 1.020.544.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 1.011.366.000 180 629.867.000 629.867.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 781.354.000 781.354.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.020.544.000 1.020.544.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 1.011.366.000 180 629.867.000 629.867.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 781.354.000 781.354.000 0
1730 PP2500218521 Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 609.000.000 609.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 613.350.000 613.350.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 609.000.000 609.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 613.350.000 613.350.000 0
1731 PP2500218522 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 165.445.000 165.445.000 0
1732 PP2500218523 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 29.923.200 29.923.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 20.364.400 20.364.400 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 29.923.200 29.923.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 20.364.400 20.364.400 0
1733 PP2500218524 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 1.937.660.000 1.937.660.000 0
1734 PP2500218525 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 539.400.000 539.400.000 0
1735 PP2500218526 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 1.279.405.750 1.279.405.750 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.952.125.000 1.952.125.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 1.011.366.000 180 1.188.250.000 1.188.250.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 1.374.975.000 1.374.975.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 1.133.930.000 1.133.930.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 1.279.405.750 1.279.405.750 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.952.125.000 1.952.125.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 1.011.366.000 180 1.188.250.000 1.188.250.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 1.374.975.000 1.374.975.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 1.133.930.000 1.133.930.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 1.279.405.750 1.279.405.750 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.952.125.000 1.952.125.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 1.011.366.000 180 1.188.250.000 1.188.250.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 1.374.975.000 1.374.975.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 1.133.930.000 1.133.930.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 1.279.405.750 1.279.405.750 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.952.125.000 1.952.125.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 1.011.366.000 180 1.188.250.000 1.188.250.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 1.374.975.000 1.374.975.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 1.133.930.000 1.133.930.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 1.279.405.750 1.279.405.750 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.952.125.000 1.952.125.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 1.011.366.000 180 1.188.250.000 1.188.250.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 1.374.975.000 1.374.975.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 1.133.930.000 1.133.930.000 0
1736 PP2500218527 Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 196.185.000 196.185.000 0
1737 PP2500218528 Kali clorid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 102.910.500 102.910.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 84.199.500 84.199.500 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 102.910.500 102.910.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 84.199.500 84.199.500 0
1738 PP2500218529 Natri clorid +- kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 612.637.192 180 340.000.000 340.000.000 0
1739 PP2500218530 Magnesi sulfat vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 86.188.000 86.188.000 0
1740 PP2500218531 Manitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 147.260.000 147.260.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 150.436.040 150.436.040 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 147.260.000 147.260.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 150.436.040 150.436.040 0
1741 PP2500218532 Manitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 40.320.000 40.320.000 0
1742 PP2500218533 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 176.967.000 176.967.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 176.967.000 176.967.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 176.967.000 176.967.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 176.967.000 176.967.000 0
1743 PP2500218534 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 3.335.970.000 3.335.970.000 0
1744 PP2500218535 Natri clorid vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 150 624.306.000 180 4.872.901.320 4.872.901.320 0
1745 PP2500218536 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 2.758.198.300 2.758.198.300 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 5.096.195.000 5.096.195.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 219.582.000 180 2.713.802.000 2.713.802.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 2.743.816.400 2.743.816.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 2.758.198.300 2.758.198.300 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 5.096.195.000 5.096.195.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 219.582.000 180 2.713.802.000 2.713.802.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 2.743.816.400 2.743.816.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 2.758.198.300 2.758.198.300 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 5.096.195.000 5.096.195.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 219.582.000 180 2.713.802.000 2.713.802.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 2.743.816.400 2.743.816.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 2.758.198.300 2.758.198.300 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 5.096.195.000 5.096.195.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 219.582.000 180 2.713.802.000 2.713.802.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 2.743.816.400 2.743.816.400 0
1746 PP2500218537 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 21.250.320.000 21.250.320.000 0
1747 PP2500218538 Natri clorid vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 150 624.306.000 180 18.134.993.100 18.134.993.100 0
1748 PP2500218539 Natri clorid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 12.342.015.200 12.342.015.200 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 9.039.222.400 9.039.222.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 10.640.207.752 10.640.207.752 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 15.470.976.800 15.470.976.800 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 1.011.366.000 180 9.473.800.400 9.473.800.400 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 12.342.015.200 12.342.015.200 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 9.039.222.400 9.039.222.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 10.640.207.752 10.640.207.752 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 15.470.976.800 15.470.976.800 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 1.011.366.000 180 9.473.800.400 9.473.800.400 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 12.342.015.200 12.342.015.200 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 9.039.222.400 9.039.222.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 10.640.207.752 10.640.207.752 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 15.470.976.800 15.470.976.800 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 1.011.366.000 180 9.473.800.400 9.473.800.400 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 12.342.015.200 12.342.015.200 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 9.039.222.400 9.039.222.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 10.640.207.752 10.640.207.752 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 15.470.976.800 15.470.976.800 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 1.011.366.000 180 9.473.800.400 9.473.800.400 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 12.342.015.200 12.342.015.200 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 9.039.222.400 9.039.222.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 10.640.207.752 10.640.207.752 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 15.470.976.800 15.470.976.800 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 1.011.366.000 180 9.473.800.400 9.473.800.400 0
1749 PP2500218540 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 293.969.270 293.969.270 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 292.210.730 292.210.730 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 293.969.270 293.969.270 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 292.210.730 292.210.730 0
1750 PP2500218541 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 612.100.000 612.100.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 710.000.000 710.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 520.000.000 520.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 612.100.000 612.100.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 710.000.000 710.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 520.000.000 520.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 612.100.000 612.100.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 710.000.000 710.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 520.000.000 520.000.000 0
1751 PP2500218542 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 28.084.000 28.084.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 27.916.000 27.916.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 28.084.000 28.084.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 27.916.000 27.916.000 0
1752 PP2500218543 Nhũ dịch lipid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 914.022.000 914.022.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 612.000.000 612.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 914.022.000 914.022.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 612.000.000 612.000.000 0
1753 PP2500218544 Nhũ dịch lipid vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 73.000.000 180 297.000.000 297.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 300.000.000 300.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 298.800.000 298.800.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 396.000.000 396.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 73.000.000 180 297.000.000 297.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 300.000.000 300.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 298.800.000 298.800.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 396.000.000 396.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 73.000.000 180 297.000.000 297.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 300.000.000 300.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 298.800.000 298.800.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 396.000.000 396.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 73.000.000 180 297.000.000 297.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 300.000.000 300.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 298.800.000 298.800.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 840.239.000 180 396.000.000 396.000.000 0
1754 PP2500218545 Nhũ dịch lipid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 1.607.356.800 1.607.356.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.179.200.000 1.179.200.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 1.607.356.800 1.607.356.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 1.179.200.000 1.179.200.000 0
1755 PP2500218546 Nhũ dịch lipid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 3.745.374.150 3.745.374.150 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 2.455.500.000 2.455.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 3.745.374.150 3.745.374.150 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 7.600.000.000 180 2.455.500.000 2.455.500.000 0
1756 PP2500218547 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 2.658.000.000 2.658.000.000 0
1757 PP2500218548 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 1.574.942.072 1.574.942.072 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 2.493.876.000 2.493.876.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 1.778.964.880 1.778.964.880 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 1.574.942.072 1.574.942.072 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 2.493.876.000 2.493.876.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 1.778.964.880 1.778.964.880 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 1.574.942.072 1.574.942.072 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 2.493.876.000 2.493.876.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 1.778.964.880 1.778.964.880 0
1758 PP2500218549 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 66.310.000 66.310.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 1.011.366.000 180 66.200.000 66.200.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 74.900.000 74.900.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 60.000.000 60.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 66.310.000 66.310.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 1.011.366.000 180 66.200.000 66.200.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 74.900.000 74.900.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 60.000.000 60.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 66.310.000 66.310.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 1.011.366.000 180 66.200.000 66.200.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 74.900.000 74.900.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 60.000.000 60.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 66.310.000 66.310.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 1.011.366.000 180 66.200.000 66.200.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 74.900.000 74.900.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 1.697.634.000 180 60.000.000 60.000.000 0
1759 PP2500218550 Ringer acetat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 612.637.192 180 297.000.000 297.000.000 0
1760 PP2500218551 Ringer acetat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 975.000.000 975.000.000 0
1761 PP2500218553 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 518.265.130 518.265.130 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 489.292.700 489.292.700 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 518.265.130 518.265.130 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 489.292.700 489.292.700 0
1762 PP2500218554 Nước cất pha tiêm vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 2.348.870.055 2.348.870.055 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 1.911.870.975 1.911.870.975 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 2.348.870.055 2.348.870.055 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 1.911.870.975 1.911.870.975 0
1763 PP2500218555 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 626.818.020 626.818.020 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 702.864.000 702.864.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 626.818.020 626.818.020 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 702.864.000 702.864.000 0
1764 PP2500218557 Nước cất pha tiêm vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 3.192.600.000 3.192.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 2.681.784.000 2.681.784.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 3.192.600.000 3.192.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 2.681.784.000 2.681.784.000 0
1765 PP2500218558 Calci carbonat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 204.000.000 204.000.000 0
1766 PP2500218559 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 206.970.750 206.970.750 0
1767 PP2500218560 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 2.487.959.775 2.487.959.775 0
1768 PP2500218561 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 1.515.850.000 1.515.850.000 0
1769 PP2500218562 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 247.920.000 247.920.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 264.964.500 264.964.500 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 462.722.000 181 247.920.000 247.920.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 1.607.500.000 180 264.964.500 264.964.500 0
1770 PP2500218563 Calci carbonat + vitamin D3 vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 150 7.001.000 180 317.598.000 317.598.000 0
1771 PP2500218564 Calci carbonat + vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 761.292.000 761.292.000 0
1772 PP2500218565 Calci carbonat + vitamin D3 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 234.285.000 180 370.440.000 370.440.000 0
1773 PP2500218566 Calci carbonat + vitamin D3 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.209.612.000 180 214.500.000 214.500.000 0
1774 PP2500218567 Calci carbonat + vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 522.135.000 185 185.000.000 185.000.000 0
1775 PP2500218568 Calci carbonat + vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 3.042.144.000 3.042.144.000 0
1776 PP2500218569 Calci carbonat + vitamin D3 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 114.000.000 181 2.925.000.000 2.925.000.000 0
1777 PP2500218570 Calci lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 810.925.000 181 239.400.000 239.400.000 0
1778 PP2500218571 Calci lactat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 421.834.874 180 1.205.000.000 1.205.000.000 0
1779 PP2500218572 Calci lactat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 52.471.800 52.471.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 48.348.000 48.348.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 45.361.800 45.361.800 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 52.471.800 52.471.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 48.348.000 48.348.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 45.361.800 45.361.800 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 1.350.000.000 180 52.471.800 52.471.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 48.348.000 48.348.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 45.361.800 45.361.800 0
1780 PP2500218573 Calci lactat vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 727.039.000 180 1.056.780.000 1.056.780.000 0
1781 PP2500218574 Calci lactat vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 234.285.000 180 246.980.000 246.980.000 0
1782 PP2500218575 Calci lactat vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 150 18.900.000 180 602.700.000 602.700.000 0
1783 PP2500218576 Calci lactat vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 727.039.000 180 256.795.000 256.795.000 0
1784 PP2500218577 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 150 310.000.000 180 359.520.000 359.520.000 0
1785 PP2500218578 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 109.500.000 109.500.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 149.850.000 149.850.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 109.500.000 109.500.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 149.850.000 149.850.000 0
1786 PP2500218579 Calcitriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.681.000.000 180 9.500.000 9.500.000 0
1787 PP2500218580 Calcitriol vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 150 5.150.000 180 43.615.000 43.615.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 45.760.000 45.760.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 42.185.000 42.185.000 0
vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 150 5.150.000 180 43.615.000 43.615.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 45.760.000 45.760.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 42.185.000 42.185.000 0
vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 150 5.150.000 180 43.615.000 43.615.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 45.760.000 45.760.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 502.488.000 185 42.185.000 42.185.000 0
1788 PP2500218581 Calcitriol vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 150 5.150.000 180 147.440.000 147.440.000 0
1789 PP2500218582 Dibencozid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 1.860.404.000 1.860.404.000 0
1790 PP2500218583 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 1.300.000.000 180 2.947.500.000 2.947.500.000 0
1791 PP2500218584 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 488.224.000 488.224.000 0
1792 PP2500218585 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 136.800.000 136.800.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 136.800.000 136.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 109.620.000 109.620.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 136.800.000 136.800.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 136.800.000 136.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 109.620.000 109.620.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 136.800.000 136.800.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 136.800.000 136.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 109.620.000 109.620.000 0
1793 PP2500218586 Vitamin A vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 333.824.400 333.824.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 308.145.600 308.145.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 333.824.400 333.824.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 308.145.600 308.145.600 0
1794 PP2500218587 Vitamin A + D2 vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 25.454.000 180 131.328.000 131.328.000 0
1795 PP2500218588 Vitamin A + D3 vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 150 5.483.000 180 221.869.600 221.869.600 0
1796 PP2500218589 Vitamin A + D3 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 420.000.000 195 428.786.400 428.786.400 0
1797 PP2500218590 Vitamin B1 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 283.290.000 283.290.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 297.454.500 297.454.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 156.555.000 156.555.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 156.555.000 156.555.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 200.539.500 200.539.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 283.290.000 283.290.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 297.454.500 297.454.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 156.555.000 156.555.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 156.555.000 156.555.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 200.539.500 200.539.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 283.290.000 283.290.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 297.454.500 297.454.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 156.555.000 156.555.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 156.555.000 156.555.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 200.539.500 200.539.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 283.290.000 283.290.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 297.454.500 297.454.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 156.555.000 156.555.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 156.555.000 156.555.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 200.539.500 200.539.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 283.290.000 283.290.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 297.454.500 297.454.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 156.555.000 156.555.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 156.555.000 156.555.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 200.539.500 200.539.500 0
1798 PP2500218591 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 59.160.000 59.160.000 0
1799 PP2500218592 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 984.079.000 180 585.200.000 585.200.000 0
1800 PP2500218593 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 1.853.525.800 1.853.525.800 0
1801 PP2500218594 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 52.335.000 180 1.476.321.000 1.476.321.000 0
1802 PP2500218595 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 24.000.000 24.000.000 0
1803 PP2500218596 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 191.520.000 191.520.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 302.400.000 302.400.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 302.400.000 302.400.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 174.636.000 174.636.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 191.520.000 191.520.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 302.400.000 302.400.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 302.400.000 302.400.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 174.636.000 174.636.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 191.520.000 191.520.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 302.400.000 302.400.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 302.400.000 302.400.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 174.636.000 174.636.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 191.520.000 191.520.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 302.400.000 302.400.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 744.880.068 190 302.400.000 302.400.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 150 324.392.000 180 174.636.000 174.636.000 0
1804 PP2500218597 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 234.285.000 180 516.000.000 516.000.000 0
1805 PP2500218598 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.261.764.000 1.261.764.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 405.567.000 405.567.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 396.554.400 396.554.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.261.764.000 1.261.764.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 405.567.000 405.567.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 396.554.400 396.554.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 1.261.764.000 1.261.764.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 405.567.000 405.567.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 396.554.400 396.554.400 0
1806 PP2500218599 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 1.165.145.000 1.165.145.000 0
1807 PP2500218600 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 315.572.000 180 1.205.940.000 1.205.940.000 0
1808 PP2500218601 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 150 137.307.000 180 3.607.920.000 3.607.920.000 0
1809 PP2500218602 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 50.387.400 50.387.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 50.803.200 50.803.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 50.387.400 50.387.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 50.803.200 50.803.200 0
1810 PP2500218603 Vitamin B6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 28.518.000 28.518.000 0
1811 PP2500218604 Vitamin B6 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 285.229.000 285.229.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 232.257.900 232.257.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 122.241.000 122.241.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 119.912.600 119.912.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 285.229.000 285.229.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 232.257.900 232.257.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 122.241.000 122.241.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 119.912.600 119.912.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 285.229.000 285.229.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 232.257.900 232.257.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 122.241.000 122.241.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 119.912.600 119.912.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 285.229.000 285.229.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 232.257.900 232.257.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 122.241.000 122.241.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 119.912.600 119.912.600 0
1812 PP2500218605 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.260.929.000 180 1.757.600.000 1.757.600.000 0
1813 PP2500218606 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 932.800.000 932.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 734.580.000 734.580.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 932.800.000 932.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 1.572.000.000 180 734.580.000 734.580.000 0
1814 PP2500218607 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 529.679.220 529.679.220 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.882.608.000 2.882.608.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 900.815.000 900.815.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.030.532.360 1.030.532.360 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.648.396.100 2.648.396.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 2.270.053.800 2.270.053.800 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 403.565.120 403.565.120 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 392.755.340 392.755.340 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 486.440.100 486.440.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 529.679.220 529.679.220 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.882.608.000 2.882.608.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 900.815.000 900.815.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.030.532.360 1.030.532.360 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.648.396.100 2.648.396.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 2.270.053.800 2.270.053.800 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 403.565.120 403.565.120 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 392.755.340 392.755.340 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 486.440.100 486.440.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 529.679.220 529.679.220 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.882.608.000 2.882.608.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 900.815.000 900.815.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.030.532.360 1.030.532.360 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.648.396.100 2.648.396.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 2.270.053.800 2.270.053.800 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 403.565.120 403.565.120 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 392.755.340 392.755.340 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 486.440.100 486.440.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 529.679.220 529.679.220 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.882.608.000 2.882.608.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 900.815.000 900.815.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.030.532.360 1.030.532.360 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.648.396.100 2.648.396.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 2.270.053.800 2.270.053.800 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 403.565.120 403.565.120 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 392.755.340 392.755.340 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 486.440.100 486.440.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 529.679.220 529.679.220 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.882.608.000 2.882.608.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 900.815.000 900.815.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.030.532.360 1.030.532.360 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.648.396.100 2.648.396.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 2.270.053.800 2.270.053.800 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 403.565.120 403.565.120 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 392.755.340 392.755.340 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 486.440.100 486.440.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 529.679.220 529.679.220 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.882.608.000 2.882.608.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 900.815.000 900.815.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.030.532.360 1.030.532.360 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.648.396.100 2.648.396.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 2.270.053.800 2.270.053.800 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 403.565.120 403.565.120 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 392.755.340 392.755.340 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 486.440.100 486.440.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 529.679.220 529.679.220 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.882.608.000 2.882.608.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 900.815.000 900.815.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.030.532.360 1.030.532.360 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.648.396.100 2.648.396.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 2.270.053.800 2.270.053.800 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 403.565.120 403.565.120 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 392.755.340 392.755.340 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 486.440.100 486.440.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 529.679.220 529.679.220 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.882.608.000 2.882.608.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 900.815.000 900.815.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.030.532.360 1.030.532.360 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.648.396.100 2.648.396.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 2.270.053.800 2.270.053.800 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 403.565.120 403.565.120 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 392.755.340 392.755.340 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 486.440.100 486.440.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 529.679.220 529.679.220 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.246.175.917 180 2.882.608.000 2.882.608.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 900.815.000 900.815.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 1.030.532.360 1.030.532.360 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 3.477.000.000 185 2.648.396.100 2.648.396.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 2.270.053.800 2.270.053.800 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 815.716.898 180 403.565.120 403.565.120 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 392.755.340 392.755.340 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 486.440.100 486.440.100 0
1815 PP2500218608 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 1.069.992.000 1.069.992.000 0
1816 PP2500218609 Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 12.980.000 12.980.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 14.868.000 14.868.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 17.346.000 17.346.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 14.372.400 14.372.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 12.980.000 12.980.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 14.868.000 14.868.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 17.346.000 17.346.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 14.372.400 14.372.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 12.980.000 12.980.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 14.868.000 14.868.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 17.346.000 17.346.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 14.372.400 14.372.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 1.746.000.000 180 12.980.000 12.980.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.294.206.621 180 14.868.000 14.868.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 3.280.000.000 185 17.346.000 17.346.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 14.372.400 14.372.400 0
1817 PP2500218610 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 289.628.000 181 198.000.000 198.000.000 0
1818 PP2500218611 Vitamin C vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 141.830.000 141.830.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 207.290.000 207.290.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 81.715.900 81.715.900 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 75.279.000 75.279.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 82.479.600 82.479.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 141.830.000 141.830.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 207.290.000 207.290.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 81.715.900 81.715.900 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 75.279.000 75.279.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 82.479.600 82.479.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 141.830.000 141.830.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 207.290.000 207.290.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 81.715.900 81.715.900 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 75.279.000 75.279.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 82.479.600 82.479.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 141.830.000 141.830.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 207.290.000 207.290.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 81.715.900 81.715.900 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 75.279.000 75.279.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 82.479.600 82.479.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 141.830.000 141.830.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 530.218.000 185 207.290.000 207.290.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 70.305.000 185 81.715.900 81.715.900 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 75.279.000 75.279.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.100.000.000 180 82.479.600 82.479.600 0
1819 PP2500218612 Vitamin C vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 727.039.000 180 74.250.000 74.250.000 0
1820 PP2500218613 Vitamin C vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 650.240.000 180 20.100.000 20.100.000 0
1821 PP2500218615 Vitamin C vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 27.121.500 27.121.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 27.562.500 27.562.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 1.200.800.000 180 27.121.500 27.121.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 27.562.500 27.562.500 0
1822 PP2500218616 Vitamin C vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 167.212.800 167.212.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 110.314.000 110.314.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 116.700.600 116.700.600 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 167.212.800 167.212.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 110.314.000 110.314.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 116.700.600 116.700.600 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 680.600.000 182 167.212.800 167.212.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 110.314.000 110.314.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 116.700.600 116.700.600 0
1823 PP2500218617 Vitamin C vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 53.600.400 53.600.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 99.260.000 99.260.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 148.890.000 148.890.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 39.704.000 39.704.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 57.003.600 57.003.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 53.600.400 53.600.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 99.260.000 99.260.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 148.890.000 148.890.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 39.704.000 39.704.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 57.003.600 57.003.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 53.600.400 53.600.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 99.260.000 99.260.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 148.890.000 148.890.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 39.704.000 39.704.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 57.003.600 57.003.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 53.600.400 53.600.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 99.260.000 99.260.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 148.890.000 148.890.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 39.704.000 39.704.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 57.003.600 57.003.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 53.600.400 53.600.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 99.260.000 99.260.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 148.890.000 148.890.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 928.000.000 180 39.704.000 39.704.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 57.003.600 57.003.600 0
1824 PP2500218618 Vitamin C vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 405.300.000 405.300.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 378.280.000 378.280.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.345.000.000 180 405.300.000 405.300.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 150 560.000.000 180 378.280.000 378.280.000 0
1825 PP2500218619 Vitamin C vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 250.000.000 180 119.700.000 119.700.000 0
1826 PP2500218620 Vitamin C vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 2.293.448.192 180 57.708.000 57.708.000 0
1827 PP2500218621 Vitamin D3 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 6.300.000.000 190 31.000.000 31.000.000 0
1828 PP2500218622 Vitamin D3 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 357.495.000 180 307.800.000 307.800.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 433.000.000 180 243.675.000 243.675.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 357.495.000 180 307.800.000 307.800.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 433.000.000 180 243.675.000 243.675.000 0
1829 PP2500218623 Vitamin E vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 1.658.419.200 1.658.419.200 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 966.240.000 966.240.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 600.000.000 180 1.658.419.200 1.658.419.200 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 387.594.000 180 966.240.000 966.240.000 0
1830 PP2500218624 Vitamin E vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 309.802.350 309.802.350 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 644.143.500 644.143.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.093.273.455 180 309.802.350 309.802.350 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 1.910.000.000 180 644.143.500 644.143.500 0
1831 PP2500218625 Vitamin PP vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 179.589.500 179.589.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 164.971.750 164.971.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 284.002.000 284.002.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 62.229.850 62.229.850 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 62.229.850 62.229.850 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 179.589.500 179.589.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 164.971.750 164.971.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 284.002.000 284.002.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 62.229.850 62.229.850 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 62.229.850 62.229.850 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 179.589.500 179.589.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 164.971.750 164.971.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 284.002.000 284.002.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 62.229.850 62.229.850 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 62.229.850 62.229.850 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 179.589.500 179.589.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 164.971.750 164.971.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 284.002.000 284.002.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 62.229.850 62.229.850 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 62.229.850 62.229.850 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 174.281.000 185 179.589.500 179.589.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 4.206.000.000 180 164.971.750 164.971.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 2.950.000.000 210 284.002.000 284.002.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 3.350.000.000 180 62.229.850 62.229.850 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 3.010.000.000 180 62.229.850 62.229.850 0
1832 PP2500218626 Cồn 90° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 801.000.000 180 290.692.500 290.692.500 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 267
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 46

1. PP2500216690 - Diazepam

2. PP2500216691 - Etomidat

3. PP2500216694 - Fentanyl

4. PP2500216758 - Etoricoxib

5. PP2500216760 - Etoricoxib

6. PP2500216782 - Ketorolac

7. PP2500216860 - Paracetamol + methocarbamol

8. PP2500216869 - Tenoxicam

9. PP2500216916 - Desloratadin

10. PP2500216921 - Ebastin

11. PP2500216950 - Ephedrin

12. PP2500216951 - Ephedrin

13. PP2500217058 - Ampicilin + sulbactam

14. PP2500217154 - Ceftizoxim

15. PP2500217157 - Ceftriaxon

16. PP2500217323 - Colistin*

17. PP2500217459 - Heparin (natri)

18. PP2500217489 - Erythropoietin

19. PP2500217574 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

20. PP2500217617 - Irbesartan

21. PP2500217674 - Perindopril

22. PP2500217714 - Telmisartan + hydroclorothiazid

23. PP2500217715 - Telmisartan + hydroclorothiazid

24. PP2500217716 - Valsartan

25. PP2500217882 - Spironolacton

26. PP2500217952 - Sucralfat

27. PP2500218007 - Bacillus subtilis

28. PP2500218053 - Mesalazin (mesalamin)

29. PP2500218063 - Silymarin

30. PP2500218074 - Ursodeoxycholic acid

31. PP2500218095 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

32. PP2500218096 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

33. PP2500218097 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

34. PP2500218113 - Progesteron

35. PP2500218233 - Thiocolchicosid

36. PP2500218273 - Timolol

37. PP2500218298 - Methyl ergometrin maleat

38. PP2500218314 - Diazepam

39. PP2500218373 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

40. PP2500218374 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

41. PP2500218513 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

42. PP2500218514 - Acid amin + glucose + lipid (*)

43. PP2500218543 - Nhũ dịch lipid

44. PP2500218545 - Nhũ dịch lipid

45. PP2500218546 - Nhũ dịch lipid

46. PP2500218566 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500216830 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500217150 - Ceftazidim

3. PP2500217180 - Imipenem + cilastatin*

4. PP2500217181 - Meropenem*

5. PP2500217182 - Meropenem*

6. PP2500217200 - Amikacin

7. PP2500217213 - Tobramycin

8. PP2500217271 - Ciprofloxacin

9. PP2500217281 - Levofloxacin

10. PP2500217285 - Levofloxacin

11. PP2500217286 - Levofloxacin

12. PP2500217453 - Carbazochrom

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500216894 - Risedronat

2. PP2500217102 - Cefixim

3. PP2500217106 - Cefixim

4. PP2500217169 - Cefuroxim

5. PP2500217170 - Cefuroxim

6. PP2500217493 - Erythropoietin

7. PP2500217883 - Spironolacton

8. PP2500218017 - Gelatin tannat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500216755 - Etoricoxib

2. PP2500216834 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500217428 - Tamsulosin hydroclorid

4. PP2500217483 - Deferasirox

5. PP2500217738 - Ivabradin

6. PP2500217741 - Ivabradin

7. PP2500217816 - Simvastatin + ezetimibe

8. PP2500217817 - Simvastatin + ezetimibe

9. PP2500217836 - Isotretinoin

10. PP2500218035 - Saccharomyces boulardii

11. PP2500218075 - Ursodeoxycholic acid

12. PP2500218189 - Sitagliptin

13. PP2500218288 - Fluticason propionat

14. PP2500218290 - Fluticason propionat

15. PP2500218379 - Ginkgo biloba

16. PP2500218380 - Mecobalamin

17. PP2500218414 - Natri montelukast

18. PP2500218421 - Natri montelukast

19. PP2500218422 - Natri montelukast

20. PP2500218441 - Salmeterol + fluticason propionat

21. PP2500218444 - Salmeterol + fluticason propionat

22. PP2500218623 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500218313 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500217061 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500217562 - Atenolol

3. PP2500217563 - Atenolol

4. PP2500217973 - Palonosetron hydroclorid

5. PP2500218089 - Methyl prednisolon

6. PP2500218438 - Salbutamol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500218124 - Empagliflozin

2. PP2500218197 - Vildagliptin

3. PP2500218211 - Desmopressin

4. PP2500218295 - Carbetocin

5. PP2500218308 - Atosiban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500217235 - Clindamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500217074 - Cefaclor

2. PP2500217075 - Cefaclor

3. PP2500217110 - Cefixim

4. PP2500217147 - Cefpodoxim

5. PP2500217159 - Cefuroxim

6. PP2500217161 - Cefuroxim

7. PP2500217205 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

8. PP2500217206 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

9. PP2500217207 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

10. PP2500217216 - Tobramycin + dexamethason

11. PP2500217381 - Miconazol

12. PP2500217832 - Fusidic acid + hydrocortison

13. PP2500217909 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

14. PP2500217917 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

15. PP2500218014 - Dioctahedral smectit

16. PP2500218243 - Hydroxypropylmethylcellulose

17. PP2500218263 - Natri hyaluronat

18. PP2500218266 - Olopatadin hydroclorid

19. PP2500218284 - Fluticason furoat

20. PP2500218287 - Fluticason propionat

21. PP2500218408 - Budesonid

22. PP2500218487 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500218246 - Kali iodid + natri iodid

2. PP2500218247 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500217819 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500217076 - Cefaclor

2. PP2500217301 - Ofloxacin

3. PP2500217317 - Colistin*

4. PP2500217435 - Pramipexol

5. PP2500217667 - Nifedipin

6. PP2500217683 - Perindopril + amlodipin

7. PP2500218335 - Quetiapin

8. PP2500218339 - Quetiapin

9. PP2500218622 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102274433
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500216932 - Fexofenadin

2. PP2500216943 - Loratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500217519 - Trimetazidin

2. PP2500218061 - Silymarin

3. PP2500218594 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103606265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500217488 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2500216700 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500216727 - Rocuronium bromid

3. PP2500216728 - Rocuronium bromid

4. PP2500216954 - Naloxon hydroclorid

5. PP2500216957 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

6. PP2500216968 - Polystyren

7. PP2500217263 - Ciprofloxacin

8. PP2500217287 - Moxifloxacin

9. PP2500217388 - Terbinafin (hydroclorid)

10. PP2500217474 - Tranexamic acid

11. PP2500217529 - Adenosin triphosphat

12. PP2500217530 - Adenosin triphosphat

13. PP2500217532 - Amiodaron hydroclorid

14. PP2500217535 - Propranolol hydroclorid

15. PP2500217728 - Digoxin

16. PP2500217729 - Digoxin

17. PP2500217736 - Dopamin hydroclorid

18. PP2500217743 - Milrinon

19. PP2500217878 - Furosemid

20. PP2500217997 - Lactulose

21. PP2500218001 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

22. PP2500218003 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

23. PP2500218249 - Moxifloxacin + dexamethason

24. PP2500218252 - Natri Clorid

25. PP2500218258 - Natri hyaluronat

26. PP2500218262 - Natri hyaluronat

27. PP2500218296 - Carbetocin

28. PP2500218309 - Atosiban

29. PP2500218367 - Acetyl leucin

30. PP2500218372 - Acetyl leucin

31. PP2500218404 - Budesonid

32. PP2500218406 - Budesonid

33. PP2500218461 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104090569
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500216730 - Aceclofenac

2. PP2500218053 - Mesalazin (mesalamin)

3. PP2500218463 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500216928 - Fexofenadin

2. PP2500217597 - Enalapril

3. PP2500217630 - Lisinopril

4. PP2500217948 - Rebamipid

5. PP2500218146 - Glimepirid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500217136 - Cefoxitin

2. PP2500217157 - Ceftriaxon

3. PP2500217158 - Ceftriaxon

4. PP2500217198 - Amikacin

5. PP2500217743 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500216995 - Pregabalin

2. PP2500217156 - Ceftriaxon

3. PP2500218187 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500217920 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104959778
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217387 - Terbinafin (hydroclorid)

2. PP2500217833 - Fusidic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500217221 - Metronidazol

2. PP2500218133 - Gliclazid

3. PP2500218134 - Gliclazid + metformin

4. PP2500218135 - Gliclazid + metformin

5. PP2500218149 - Glipizid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500216944 - Mequitazin

2. PP2500217763 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106563203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500218325 - Clozapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500218509 - Acid amin*

2. PP2500218515 - Acid amin + glucose + lipid (*)

3. PP2500218516 - Acid amin + glucose + lipid (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500217365 - Amphotericin B*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500217837 - Isotretinoin

2. PP2500218267 - Polyethylen glycol + propylen glycol

3. PP2500218269 - Polyethylen glycol + propylen glycol

4. PP2500218470 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500216882 - Probenecid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500217065 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500217121 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2500217646 - Losartan + hydroclorothiazid

4. PP2500217946 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107378764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500217326 - Fosfomycin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217331 - Linezolid*

2. PP2500218544 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107700692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500217113 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217846 - Tacrolimus

2. PP2500217847 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217296 - Ofloxacin

2. PP2500218407 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500217389 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108753633
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500218205 - Propylthiouracil (PTU)

2. PP2500218249 - Moxifloxacin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217273 - Ciprofloxacin

2. PP2500218082 - Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500216751 - Etodolac

2. PP2500216752 - Etodolac

3. PP2500216769 - Ibuprofen

4. PP2500216779 - Ketoprofen

5. PP2500216792 - Meloxicam

6. PP2500216807 - Naproxen

7. PP2500216859 - Paracetamol + methocarbamol

8. PP2500216861 - Paracetamol + methocarbamol

9. PP2500216899 - Bilastine

10. PP2500216901 - Bilastine

11. PP2500216981 - Gabapentin

12. PP2500217447 - Sắt fumarat + acid folic

13. PP2500217453 - Carbazochrom

14. PP2500217495 - Diltiazem

15. PP2500217578 - Candesartan

16. PP2500217651 - Methyldopa

17. PP2500217700 - Quinapril

18. PP2500217748 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat)

19. PP2500217768 - Atorvastatin

20. PP2500217771 - Atorvastatin

21. PP2500217800 - Lovastatin

22. PP2500217890 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

23. PP2500217913 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

24. PP2500217951 - Rebamipid

25. PP2500217984 - Drotaverin clohydrat

26. PP2500218098 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

27. PP2500218202 - Levothyroxin (muối natri)

28. PP2500218230 - Tizanidin hydroclorid

29. PP2500218402 - Bambuterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500216780 - Ketoprofen

2. PP2500217424 - Flavoxat

3. PP2500217637 - Lisinopril + hydroclorothiazid

4. PP2500217805 - Pravastatin

5. PP2500218360 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109584473
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217573 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2500217574 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110143473
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500218451 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 46

1. PP2500216855 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2500216909 - Cinnarizin

3. PP2500216910 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

4. PP2500217015 - Amoxicilin

5. PP2500217018 - Amoxicilin

6. PP2500217020 - Amoxicilin

7. PP2500217032 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2500217046 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2500217052 - Amoxicilin + acid clavulanic

10. PP2500217085 - Cefalexin

11. PP2500217099 - Cefixim

12. PP2500217102 - Cefixim

13. PP2500217103 - Cefixim

14. PP2500217124 - Cefotaxim

15. PP2500217125 - Cefotaxim

16. PP2500217146 - Cefpodoxim

17. PP2500217150 - Ceftazidim

18. PP2500217159 - Cefuroxim

19. PP2500217160 - Cefuroxim

20. PP2500217165 - Cefuroxim

21. PP2500217166 - Cefuroxim

22. PP2500217169 - Cefuroxim

23. PP2500217170 - Cefuroxim

24. PP2500217203 - Gentamicin

25. PP2500217204 - Gentamicin

26. PP2500217386 - Nystatin

27. PP2500217540 - Amlodipin

28. PP2500217542 - Amlodipin

29. PP2500217543 - Amlodipin

30. PP2500217747 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat)

31. PP2500217750 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat)

32. PP2500217888 - Aluminum phosphat

33. PP2500218005 - Sorbitol

34. PP2500218080 - Dexamethason

35. PP2500218176 - Metformin

36. PP2500218177 - Metformin

37. PP2500218184 - Metformin

38. PP2500218185 - Metformin

39. PP2500218291 - Naphazolin

40. PP2500218347 - Sulpirid

41. PP2500218396 - Piracetam

42. PP2500218483 - N-acetylcystein

43. PP2500218485 - N-acetylcystein

44. PP2500218607 - Vitamin B6 + magnesi lactat

45. PP2500218617 - Vitamin C

46. PP2500218620 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500216942 - Loratadin

2. PP2500217211 - Tobramycin

3. PP2500217439 - Trihexyphenidyl hydroclorid

4. PP2500217440 - Acid folic (vitamin B9)

5. PP2500217869 - Povidon iodin

6. PP2500217877 - Furosemid

7. PP2500217881 - Hydroclorothiazid

8. PP2500217993 - Glycerol

9. PP2500218236 - Acetazolamid

10. PP2500218252 - Natri Clorid

11. PP2500218253 - Natri Clorid

12. PP2500218294 - Xylometazolin

13. PP2500218326 - Haloperidol

14. PP2500218625 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500216707 - Midazolam

2. PP2500216717 - Sevofluran

3. PP2500216800 - Morphin

4. PP2500216802 - Morphin

5. PP2500217199 - Amikacin

6. PP2500217257 - Spiramycin + metronidazol

7. PP2500217469 - Tranexamic acid

8. PP2500217500 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

9. PP2500217965 - Metoclopramid

10. PP2500218002 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

11. PP2500218315 - Diazepam

12. PP2500218495 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

13. PP2500218497 - Acid amin*

14. PP2500218500 - Acid amin*

15. PP2500218505 - Acid amin*

16. PP2500218506 - Acid amin*

17. PP2500218507 - Acid amin*

18. PP2500218508 - Acid amin*

19. PP2500218529 - Natri clorid +- kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

20. PP2500218550 - Ringer acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 67

1. PP2500216701 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500216747 - Diclofenac

3. PP2500216768 - Ibuprofen

4. PP2500216805 - Naproxen

5. PP2500216875 - Allopurinol

6. PP2500216899 - Bilastine

7. PP2500216901 - Bilastine

8. PP2500216924 - Epinephrin (adrenalin)

9. PP2500216960 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

10. PP2500216963 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

11. PP2500216986 - Levetiracetam

12. PP2500216999 - Valproat natri

13. PP2500217203 - Gentamicin

14. PP2500217279 - Levofloxacin

15. PP2500217346 - Lamivudin

16. PP2500217348 - Tenofovir (TDF)

17. PP2500217368 - Clotrimazol

18. PP2500217385 - Nystatin

19. PP2500217407 - Tamoxifen

20. PP2500217408 - Tamoxifen

21. PP2500217423 - Flavoxat

22. PP2500217468 - Tranexamic acid

23. PP2500217494 - Erythropoietin

24. PP2500217580 - Candesartan + hydrochlorothiazid

25. PP2500217589 - Carvedilol

26. PP2500217602 - Enalapril + hydrochlorothiazid

27. PP2500217625 - Irbesartan + hydroclorothiazid

28. PP2500217626 - Irbesartan + hydroclorothiazid

29. PP2500217739 - Ivabradin

30. PP2500217741 - Ivabradin

31. PP2500217742 - Ivabradin

32. PP2500217793 - Fenofibrat

33. PP2500217838 - Kẽm oxid

34. PP2500217872 - Natri Clorid

35. PP2500217875 - Furosemid

36. PP2500217924 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

37. PP2500217944 - Rabeprazol

38. PP2500217962 - Domperidon

39. PP2500217971 - Ondansetron

40. PP2500217979 - Drotaverin clohydrat

41. PP2500217999 - Macrogol

42. PP2500218049 - Itoprid

43. PP2500218073 - Ursodeoxycholic acid

44. PP2500218093 - Methyl prednisolon

45. PP2500218114 - Acarbose

46. PP2500218119 - Acarbose

47. PP2500218230 - Tizanidin hydroclorid

48. PP2500218252 - Natri Clorid

49. PP2500218253 - Natri Clorid

50. PP2500218306 - Misoprostol

51. PP2500218307 - Misoprostol

52. PP2500218463 - Bromhexin hydroclorid

53. PP2500218518 - Glucose

54. PP2500218526 - Glucose

55. PP2500218533 - Natri clorid

56. PP2500218536 - Natri clorid

57. PP2500218539 - Natri clorid

58. PP2500218540 - Natri clorid

59. PP2500218541 - Natri clorid

60. PP2500218542 - Natri clorid

61. PP2500218548 - Ringer lactat

62. PP2500218549 - Ringer lactat

63. PP2500218553 - Nước cất pha tiêm

64. PP2500218555 - Nước cất pha tiêm

65. PP2500218585 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

66. PP2500218596 - Vitamin B1 + B6 + B12

67. PP2500218609 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300533351
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500216757 - Etoricoxib

2. PP2500216761 - Etoricoxib

3. PP2500216788 - Loxoprofen

4. PP2500217018 - Amoxicilin

5. PP2500217020 - Amoxicilin

6. PP2500217148 - Cefpodoxim

7. PP2500217368 - Clotrimazol

8. PP2500217598 - Enalapril

9. PP2500217763 - Rivaroxaban

10. PP2500217773 - Atorvastatin

11. PP2500217815 - Simvastatin

12. PP2500218142 - Glimepirid

13. PP2500218357 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500218328 - Levomepromazin

2. PP2500218389 - Piracetam

3. PP2500218392 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500217013 - Amoxicilin

2. PP2500217149 - Cefradin

3. PP2500217199 - Amikacin

4. PP2500217335 - Vancomycin

5. PP2500217974 - Palonosetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 72

1. PP2500216731 - Celecoxib

2. PP2500216732 - Celecoxib

3. PP2500216803 - Nabumeton

4. PP2500216877 - Allopurinol

5. PP2500216880 - Colchicin

6. PP2500216884 - Diacerein

7. PP2500216894 - Risedronat

8. PP2500216930 - Fexofenadin

9. PP2500216938 - Levocetirizin

10. PP2500216979 - Gabapentin

11. PP2500217001 - Valproat natri

12. PP2500217261 - Ciprofloxacin

13. PP2500217293 - Moxifloxacin

14. PP2500217340 - Vancomycin

15. PP2500217342 - Vancomycin

16. PP2500217371 - Fluconazol

17. PP2500217390 - Voriconazol*

18. PP2500217405 - Goserelin acetat

19. PP2500217406 - Goserelin acetat

20. PP2500217408 - Tamoxifen

21. PP2500217410 - Alfuzosin

22. PP2500217412 - Alfuzosin

23. PP2500217422 - Flavoxat

24. PP2500217488 - Erythropoietin

25. PP2500217520 - Trimetazidin

26. PP2500217531 - Amiodaron hydroclorid

27. PP2500217533 - Amiodaron hydroclorid

28. PP2500217554 - Amlodipin + telmisartan

29. PP2500217555 - Amlodipin + valsartan

30. PP2500217556 - Amlodipin + valsartan

31. PP2500217561 - Amlodipin + valsartan

32. PP2500217567 - Bisoprolol

33. PP2500217589 - Carvedilol

34. PP2500217687 - Perindopril + amlodipin

35. PP2500217688 - Perindopril + amlodipin

36. PP2500217711 - Telmisartan + hydroclorothiazid

37. PP2500217744 - Acenocoumarol

38. PP2500217784 - Fenofibrat

39. PP2500217787 - Fenofibrat

40. PP2500217788 - Fenofibrat

41. PP2500217816 - Simvastatin + ezetimibe

42. PP2500217821 - Calcipotriol

43. PP2500217826 - Clobetasol propionat

44. PP2500217846 - Tacrolimus

45. PP2500217847 - Tacrolimus

46. PP2500217848 - Tacrolimus

47. PP2500217850 - Gadoteric acid

48. PP2500217851 - Iobitridol

49. PP2500217956 - Domperidon

50. PP2500217982 - Drotaverin clohydrat

51. PP2500217998 - Macrogol

52. PP2500218000 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

53. PP2500218015 - Diosmectit

54. PP2500218122 - Dapagliflozin

55. PP2500218130 - Gliclazid

56. PP2500218145 - Glimepirid + metformin

57. PP2500218146 - Glimepirid + metformin

58. PP2500218152 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

59. PP2500218158 - Insulin người trộn, hỗn hợp

60. PP2500218159 - Insulin người trộn, hỗn hợp

61. PP2500218172 - Metformin

62. PP2500218189 - Sitagliptin

63. PP2500218225 - Eperison

64. PP2500218227 - Pyridostigmin bromid

65. PP2500218281 - Betahistin

66. PP2500218335 - Quetiapin

67. PP2500218348 - Sulpirid

68. PP2500218378 - Ginkgo biloba

69. PP2500218400 - Bambuterol

70. PP2500218420 - Natri montelukast

71. PP2500218478 - Eprazinon

72. PP2500218579 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500216733 - Celecoxib

2. PP2500216830 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500216836 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500217254 - Spiramycin

5. PP2500217676 - Perindopril

6. PP2500218042 - Diosmin + hesperidin

7. PP2500218318 - Rotundin

8. PP2500218562 - Calci carbonat + calci gluconolactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
187 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500217077 - Cefaclor

2. PP2500217101 - Cefixim

3. PP2500217611 - Indapamid

4. PP2500217640 - Losartan

5. PP2500218363 - Tianeptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 86

1. PP2500216748 - Etodolac

2. PP2500216796 - Meloxicam

3. PP2500216815 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500216829 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500216877 - Allopurinol

6. PP2500216880 - Colchicin

7. PP2500216886 - Glucosamin

8. PP2500216903 - Cetirizin

9. PP2500216904 - Cetirizin

10. PP2500216932 - Fexofenadin

11. PP2500216935 - Fexofenadin

12. PP2500216941 - Loratadin

13. PP2500216985 - Levetiracetam

14. PP2500217005 - Albendazol

15. PP2500217232 - Clindamycin

16. PP2500217247 - Clarithromycin

17. PP2500217248 - Clarithromycin

18. PP2500217271 - Ciprofloxacin

19. PP2500217278 - Levofloxacin

20. PP2500217299 - Ofloxacin

21. PP2500217307 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

22. PP2500217345 - Lamivudin

23. PP2500217348 - Tenofovir (TDF)

24. PP2500217349 - Tenofovir (TDF)

25. PP2500217350 - Tenofovir (TDF)

26. PP2500217351 - Tenofovir (TDF)

27. PP2500217358 - Aciclovir

28. PP2500217361 - Aciclovir

29. PP2500217362 - Aciclovir

30. PP2500217371 - Fluconazol

31. PP2500217372 - Fluconazol

32. PP2500217387 - Terbinafin (hydroclorid)

33. PP2500217396 - Flunarizin

34. PP2500217436 - Pramipexol

35. PP2500217437 - Pramipexol

36. PP2500217497 - Diltiazem

37. PP2500217499 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

38. PP2500217524 - Trimetazidin

39. PP2500217525 - Trimetazidin

40. PP2500217538 - Amlodipin

41. PP2500217539 - Amlodipin

42. PP2500217562 - Atenolol

43. PP2500217563 - Atenolol

44. PP2500217571 - Bisoprolol

45. PP2500217584 - Captopril

46. PP2500217585 - Captopril

47. PP2500217589 - Carvedilol

48. PP2500217596 - Enalapril

49. PP2500217599 - Enalapril

50. PP2500217606 - Felodipin

51. PP2500217627 - Lacidipin

52. PP2500217741 - Ivabradin

53. PP2500217746 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat)

54. PP2500217766 - Ticagrelor

55. PP2500217783 - Ezetimibe

56. PP2500217788 - Fenofibrat

57. PP2500217812 - Simvastatin

58. PP2500217816 - Simvastatin + ezetimibe

59. PP2500217817 - Simvastatin + ezetimibe

60. PP2500217927 - Omeprazol

61. PP2500217956 - Domperidon

62. PP2500217979 - Drotaverin clohydrat

63. PP2500218005 - Sorbitol

64. PP2500218016 - Diosmectit

65. PP2500218030 - Racecadotril

66. PP2500218042 - Diosmin + hesperidin

67. PP2500218141 - Glimepirid

68. PP2500218182 - Metformin

69. PP2500218189 - Sitagliptin

70. PP2500218212 - Immune globulin

71. PP2500218214 - Immune globulin

72. PP2500218215 - Immune globulin

73. PP2500218307 - Misoprostol

74. PP2500218348 - Sulpirid

75. PP2500218355 - Fluoxetin

76. PP2500218357 - Mirtazapin

77. PP2500218364 - Venlafaxin

78. PP2500218366 - Venlafaxin

79. PP2500218415 - Natri montelukast

80. PP2500218422 - Natri montelukast

81. PP2500218423 - Natri montelukast

82. PP2500218454 - Ambroxol

83. PP2500218595 - Vitamin B1 + B6 + B12

84. PP2500218596 - Vitamin B1 + B6 + B12

85. PP2500218606 - Vitamin B6 + magnesi lactat

86. PP2500218607 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301427564
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500217727 - Digoxin

2. PP2500218580 - Calcitriol

3. PP2500218581 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500217621 - Irbesartan + hydroclorothiazid

2. PP2500218136 - Glimepirid

3. PP2500218140 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500216808 - Nefopam hydroclorid

2. PP2500216812 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500217332 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500216775 - Ketoprofen

2. PP2500216949 - Calci gluconat

3. PP2500217462 - Phytomenadion (vitamin K1)

4. PP2500217794 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2500216751 - Etodolac

2. PP2500216899 - Bilastine

3. PP2500217350 - Tenofovir (TDF)

4. PP2500217378 - Itraconazol

5. PP2500217411 - Alfuzosin

6. PP2500217485 - Deferipron

7. PP2500217498 - Diltiazem

8. PP2500217512 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

9. PP2500217553 - Amlodipin + telmisartan

10. PP2500217557 - Amlodipin + valsartan

11. PP2500217589 - Carvedilol

12. PP2500217603 - Enalapril + hydrochlorothiazid

13. PP2500217605 - Enalapril + hydrochlorothiazid

14. PP2500217648 - Losartan + hydroclorothiazid

15. PP2500217649 - Methyldopa

16. PP2500217712 - Telmisartan + hydroclorothiazid

17. PP2500217769 - Atorvastatin

18. PP2500217782 - Ezetimibe

19. PP2500217789 - Fenofibrat

20. PP2500217806 - Rosuvastatin

21. PP2500217880 - Furosemid + spironolacton

22. PP2500217889 - Aluminum phosphat

23. PP2500217908 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

24. PP2500217921 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

25. PP2500218143 - Glimepirid + metformin

26. PP2500218144 - Glimepirid + metformin

27. PP2500218148 - Glipizid

28. PP2500218172 - Metformin

29. PP2500218173 - Metformin

30. PP2500218228 - Pyridostigmin bromid

31. PP2500218368 - Acetyl leucin

32. PP2500218415 - Natri montelukast

33. PP2500218559 - Calci carbonat + calci gluconolactat

34. PP2500218560 - Calci carbonat + calci gluconolactat

35. PP2500218608 - Vitamin B6 + magnesi lactat

36. PP2500218618 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500216706 - Midazolam

2. PP2500216919 - Dexchlorpheniramin

3. PP2500217008 - Ivermectin

4. PP2500217009 - Ivermectin

5. PP2500217041 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500217432 - Levodopa + carbidopa

7. PP2500217461 - Heparin (natri)

8. PP2500217561 - Amlodipin + valsartan

9. PP2500217970 - Ondansetron

10. PP2500218156 - Insulin người trộn, hỗn hợp

11. PP2500218247 - Kali iodid + natri iodid

12. PP2500218301 - Oxytocin

13. PP2500218467 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500216876 - Allopurinol

2. PP2500216946 - Promethazin hydroclorid

3. PP2500217227 - Metronidazol + neomycin + nystatin

4. PP2500217629 - Lercanidipin hydroclorid

5. PP2500218349 - Tofisopam

6. PP2500218365 - Venlafaxin

7. PP2500218474 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500216910 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

2. PP2500216917 - Desloratadin

3. PP2500217006 - Albendazol

4. PP2500217220 - Tobramycin + dexamethason

5. PP2500217228 - Metronidazol + neomycin + nystatin

6. PP2500217262 - Ciprofloxacin

7. PP2500217367 - Clotrimazol

8. PP2500217385 - Nystatin

9. PP2500217386 - Nystatin

10. PP2500217727 - Digoxin

11. PP2500217828 - Cồn boric

12. PP2500217871 - Natri Clorid

13. PP2500217872 - Natri Clorid

14. PP2500217901 - Famotidin

15. PP2500218080 - Dexamethason

16. PP2500218252 - Natri Clorid

17. PP2500218253 - Natri Clorid

18. PP2500218272 - Tetracain

19. PP2500218462 - Bromhexin hydroclorid

20. PP2500218466 - Bromhexin hydroclorid

21. PP2500218477 - Dextromethorphan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302525081
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217333 - Teicoplanin*

2. PP2500217515 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 88

1. PP2500216743 - Diclofenac

2. PP2500216744 - Diclofenac

3. PP2500216768 - Ibuprofen

4. PP2500216797 - Meloxicam

5. PP2500216819 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500216826 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500216831 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500216833 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500216837 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2500216857 - Paracetamol + ibuprofen

11. PP2500216864 - Paracetamol + tramadol

12. PP2500216890 - Alpha chymotrypsin

13. PP2500216905 - Cetirizin

14. PP2500216910 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

15. PP2500216935 - Fexofenadin

16. PP2500217010 - Mebendazol

17. PP2500217032 - Amoxicilin + acid clavulanic

18. PP2500217036 - Amoxicilin + acid clavulanic

19. PP2500217045 - Amoxicilin + acid clavulanic

20. PP2500217052 - Amoxicilin + acid clavulanic

21. PP2500217057 - Ampicilin (muối natri)

22. PP2500217073 - Cefaclor

23. PP2500217079 - Cefaclor

24. PP2500217091 - Cefdinir

25. PP2500217095 - Cefdinir

26. PP2500217124 - Cefotaxim

27. PP2500217146 - Cefpodoxim

28. PP2500217159 - Cefuroxim

29. PP2500217223 - Metronidazol

30. PP2500217225 - Metronidazol

31. PP2500217228 - Metronidazol + neomycin + nystatin

32. PP2500217247 - Clarithromycin

33. PP2500217248 - Clarithromycin

34. PP2500217250 - Erythromycin

35. PP2500217252 - Spiramycin

36. PP2500217259 - Spiramycin + metronidazol

37. PP2500217272 - Ciprofloxacin

38. PP2500217279 - Levofloxacin

39. PP2500217300 - Ofloxacin

40. PP2500217308 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

41. PP2500217312 - Doxycyclin

42. PP2500217378 - Itraconazol

43. PP2500217379 - Ketoconazol

44. PP2500217389 - Terbinafin (hydroclorid)

45. PP2500217444 - Sắt fumarat + acid folic

46. PP2500217522 - Trimetazidin

47. PP2500217570 - Bisoprolol

48. PP2500217585 - Captopril

49. PP2500217747 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat)

50. PP2500217793 - Fenofibrat

51. PP2500217795 - Fenofibrat

52. PP2500217829 - Diethylphtalat

53. PP2500217872 - Natri Clorid

54. PP2500217877 - Furosemid

55. PP2500217888 - Aluminum phosphat

56. PP2500217957 - Domperidon

57. PP2500218005 - Sorbitol

58. PP2500218010 - Bacillus clausii

59. PP2500218011 - Berberin (hydroclorid)

60. PP2500218252 - Natri Clorid

61. PP2500218253 - Natri Clorid

62. PP2500218254 - Natri Clorid

63. PP2500218391 - Piracetam

64. PP2500218394 - Piracetam

65. PP2500218466 - Bromhexin hydroclorid

66. PP2500218477 - Dextromethorphan

67. PP2500218479 - Eprazinon

68. PP2500218480 - N-acetylcystein

69. PP2500218483 - N-acetylcystein

70. PP2500218485 - N-acetylcystein

71. PP2500218520 - Glucose

72. PP2500218521 - Glucose

73. PP2500218526 - Glucose

74. PP2500218531 - Manitol

75. PP2500218532 - Manitol

76. PP2500218533 - Natri clorid

77. PP2500218536 - Natri clorid

78. PP2500218539 - Natri clorid

79. PP2500218548 - Ringer lactat

80. PP2500218551 - Ringer acetat

81. PP2500218586 - Vitamin A

82. PP2500218590 - Vitamin B1

83. PP2500218598 - Vitamin B1 + B6 + B12

84. PP2500218604 - Vitamin B6

85. PP2500218607 - Vitamin B6 + magnesi lactat

86. PP2500218611 - Vitamin C

87. PP2500218617 - Vitamin C

88. PP2500218625 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500216734 - Celecoxib

2. PP2500216743 - Diclofenac

3. PP2500216744 - Diclofenac

4. PP2500216816 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500216827 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500217099 - Cefixim

7. PP2500217102 - Cefixim

8. PP2500217165 - Cefuroxim

9. PP2500217169 - Cefuroxim

10. PP2500217385 - Nystatin

11. PP2500217843 - Nước oxy già

12. PP2500217859 - Cồn 70°

13. PP2500217860 - Cồn 70°

14. PP2500217861 - Cồn 70°

15. PP2500217863 - Povidon iodin

16. PP2500217866 - Povidon iodin

17. PP2500217868 - Povidon iodin

18. PP2500217932 - Esomeprazol

19. PP2500217935 - Esomeprazol

20. PP2500218626 - Cồn 90°

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 135

1. PP2500216686 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500216704 - Lidocain+ prilocain

3. PP2500216713 - Propofol

4. PP2500216716 - Propofol

5. PP2500216725 - Rocuronium bromid

6. PP2500216731 - Celecoxib

7. PP2500216758 - Etoricoxib

8. PP2500216759 - Etoricoxib

9. PP2500216761 - Etoricoxib

10. PP2500216768 - Ibuprofen

11. PP2500216773 - Ketoprofen

12. PP2500216785 - Loxoprofen

13. PP2500216898 - Bilastine

14. PP2500216900 - Bilastine

15. PP2500216972 - Sugammadex

16. PP2500216973 - Sugammadex

17. PP2500216982 - Lamotrigine

18. PP2500217029 - Amoxicilin + acid clavulanic

19. PP2500217163 - Cefuroxim

20. PP2500217167 - Cefuroxim

21. PP2500217178 - Ertapenem*

22. PP2500217195 - Piperacilin + tazobactam

23. PP2500217242 - Azithromycin

24. PP2500217291 - Moxifloxacin

25. PP2500217329 - Linezolid*

26. PP2500217331 - Linezolid*

27. PP2500217353 - Sofosbuvir + velpatasvir

28. PP2500217363 - Aciclovir

29. PP2500217373 - Fluconazol

30. PP2500217402 - Paclitaxel

31. PP2500217403 - Paclitaxel

32. PP2500217419 - Dutasterid

33. PP2500217472 - Tranexamic acid

34. PP2500217473 - Tranexamic acid

35. PP2500217478 - Albumin

36. PP2500217479 - Albumin

37. PP2500217481 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

38. PP2500217491 - Erythropoietin

39. PP2500217511 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

40. PP2500217523 - Trimetazidin

41. PP2500217527 - Trimetazidin

42. PP2500217544 - Amlodipin + atorvastatin

43. PP2500217549 - Amlodipin + indapamid

44. PP2500217550 - Amlodipin + indapamid

45. PP2500217551 - Amlodipin + indapamid + perindopril

46. PP2500217555 - Amlodipin + valsartan

47. PP2500217567 - Bisoprolol

48. PP2500217568 - Bisoprolol

49. PP2500217594 - Doxazosin

50. PP2500217655 - Metoprolol

51. PP2500217657 - Metoprolol

52. PP2500217658 - Nebivolol

53. PP2500217670 - Nifedipin

54. PP2500217671 - Nifedipin

55. PP2500217681 - Perindopril

56. PP2500217682 - Perindopril + amlodipin

57. PP2500217685 - Perindopril + amlodipin

58. PP2500217686 - Perindopril + amlodipin

59. PP2500217691 - Perindopril + indapamid

60. PP2500217694 - Perindopril + indapamid

61. PP2500217721 - Valsartan + hydroclorothiazid

62. PP2500217723 - Valsartan + hydroclorothiazid

63. PP2500217724 - Valsartan + hydroclorothiazid

64. PP2500217737 - Ivabradin

65. PP2500217740 - Ivabradin

66. PP2500217761 - Rivaroxaban

67. PP2500217762 - Rivaroxaban

68. PP2500217764 - Ticagrelor

69. PP2500217784 - Fenofibrat

70. PP2500217791 - Fenofibrat

71. PP2500217818 - Nimodipin

72. PP2500217823 - Clotrimazol

73. PP2500217850 - Gadoteric acid

74. PP2500217853 - Iodixanol

75. PP2500217854 - Iohexol

76. PP2500217856 - Iohexol

77. PP2500217857 - Iohexol

78. PP2500217858 - Iopromid acid

79. PP2500217958 - Domperidon

80. PP2500217963 - Granisetron hydroclorid

81. PP2500217970 - Ondansetron

82. PP2500217990 - Mebeverin hydroclorid

83. PP2500217999 - Macrogol

84. PP2500218029 - Racecadotril

85. PP2500218031 - Racecadotril

86. PP2500218043 - Diosmin + hesperidin

87. PP2500218045 - Diosmin + Hesperidin

88. PP2500218048 - Itoprid

89. PP2500218057 - Simethicon

90. PP2500218059 - Simethicon

91. PP2500218078 - Otilonium bromide

92. PP2500218103 - Dydrogesteron

93. PP2500218109 - Progesteron

94. PP2500218121 - Dapagliflozin

95. PP2500218129 - Gliclazid

96. PP2500218131 - Gliclazid

97. PP2500218163 - Metformin

98. PP2500218167 - Metformin

99. PP2500218170 - Metformin

100. PP2500218174 - Metformin

101. PP2500218178 - Metformin

102. PP2500218188 - Sitagliptin

103. PP2500218191 - Sitagliptin + metformin

104. PP2500218194 - Sitagliptin + metformin

105. PP2500218196 - Vildagliptin

106. PP2500218200 - Levothyroxin (muối natri)

107. PP2500218201 - Levothyroxin (muối natri)

108. PP2500218203 - Levothyroxin (muối natri)

109. PP2500218204 - Levothyroxin (muối natri)

110. PP2500218207 - Thiamazol

111. PP2500218209 - Thiamazol

112. PP2500218277 - Betahistin

113. PP2500218283 - Fluticason furoat

114. PP2500218286 - Fluticason propionat

115. PP2500218375 - Choline alfoscerat

116. PP2500218400 - Bambuterol

117. PP2500218403 - Budesonid

118. PP2500218405 - Budesonid

119. PP2500218409 - Budesonid + formoterol

120. PP2500218410 - Budesonid + formoterol

121. PP2500218424 - Salbutamol sulfat

122. PP2500218425 - Salbutamol sulfat

123. PP2500218439 - Salmeterol + fluticason propionat

124. PP2500218440 - Salmeterol + fluticason propionat

125. PP2500218442 - Salmeterol + fluticason propionat

126. PP2500218445 - Salmeterol + fluticason propionat

127. PP2500218490 - Kali clorid

128. PP2500218491 - Kali clorid

129. PP2500218509 - Acid amin*

130. PP2500218513 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

131. PP2500218515 - Acid amin + glucose + lipid (*)

132. PP2500218543 - Nhũ dịch lipid

133. PP2500218544 - Nhũ dịch lipid

134. PP2500218545 - Nhũ dịch lipid

135. PP2500218546 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217766 - Ticagrelor

2. PP2500218317 - Etifoxin chlohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500218489 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302850437
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217028 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500217783 - Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500216719 - Atracurium besylat

2. PP2500216772 - Ketoprofen

3. PP2500216793 - Meloxicam

4. PP2500217188 - Oxacilin

5. PP2500217214 - Tobramycin

6. PP2500217215 - Tobramycin

7. PP2500217328 - Fosfomycin

8. PP2500217330 - Linezolid*

9. PP2500217376 - Fluconazol

10. PP2500217421 - Dutasterid

11. PP2500217582 - Candesartan + hydrochlorothiazid

12. PP2500217583 - Candesartan + hydrochlorothiazid

13. PP2500217798 - Fluvastatin

14. PP2500218510 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500217156 - Ceftriaxon

2. PP2500217234 - Clindamycin

3. PP2500217478 - Albumin

4. PP2500217479 - Albumin

5. PP2500217584 - Captopril

6. PP2500218213 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500216741 - Diclofenac

2. PP2500216899 - Bilastine

3. PP2500216901 - Bilastine

4. PP2500217313 - Minocyclin

5. PP2500218321 - Zopiclon

6. PP2500218420 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
182 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500216759 - Etoricoxib

2. PP2500216811 - Nefopam hydroclorid

3. PP2500216831 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500216890 - Alpha chymotrypsin

5. PP2500216905 - Cetirizin

6. PP2500216909 - Cinnarizin

7. PP2500216917 - Desloratadin

8. PP2500216932 - Fexofenadin

9. PP2500216935 - Fexofenadin

10. PP2500216942 - Loratadin

11. PP2500217052 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2500217146 - Cefpodoxim

13. PP2500217292 - Moxifloxacin

14. PP2500217369 - Econazol

15. PP2500217598 - Enalapril

16. PP2500217659 - Nebivolol

17. PP2500217727 - Digoxin

18. PP2500217758 - Clopidogrel

19. PP2500218580 - Calcitriol

20. PP2500218607 - Vitamin B6 + magnesi lactat

21. PP2500218616 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500216751 - Etodolac

2. PP2500216912 - Desloratadin

3. PP2500216933 - Fexofenadin

4. PP2500216943 - Loratadin

5. PP2500217004 - Albendazol

6. PP2500217010 - Mebendazol

7. PP2500217292 - Moxifloxacin

8. PP2500217360 - Aciclovir

9. PP2500217375 - Fluconazol

10. PP2500217380 - Ketoconazol

11. PP2500217696 - Perindopril + indapamid

12. PP2500217771 - Atorvastatin

13. PP2500217830 - Fusidic acid

14. PP2500217833 - Fusidic acid

15. PP2500217943 - Rabeprazol

16. PP2500217960 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500217225 - Metronidazol

2. PP2500217267 - Ciprofloxacin

3. PP2500217268 - Ciprofloxacin

4. PP2500218536 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500217504 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

2. PP2500217559 - Amlodipin + valsartan

3. PP2500217692 - Perindopril + indapamid

4. PP2500218343 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303330631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500217094 - Cefdinir

2. PP2500217119 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2500217618 - Irbesartan

4. PP2500218101 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

5. PP2500218102 - Prednison

6. PP2500218195 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
182 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217945 - Rabeprazol

2. PP2500218215 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
257 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500216978 - Gabapentin

2. PP2500217777 - Bezafibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500216806 - Naproxen

2. PP2500217423 - Flavoxat

3. PP2500217676 - Perindopril

4. PP2500217739 - Ivabradin

5. PP2500217773 - Atorvastatin

6. PP2500217804 - Pravastatin

7. PP2500217913 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2500218230 - Tizanidin hydroclorid

9. PP2500218415 - Natri montelukast

10. PP2500218418 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500216907 - Cinnarizin

2. PP2500217282 - Levofloxacin

3. PP2500217558 - Amlodipin + valsartan

4. PP2500217839 - Mupirocin

5. PP2500218064 - Silymarin

6. PP2500218199 - Vildagliptin + metformin

7. PP2500218254 - Natri Clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500216776 - Ketoprofen

2. PP2500216777 - Ketoprofen

3. PP2500216944 - Mequitazin

4. PP2500217354 - Sofosbuvir + velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500216864 - Paracetamol + tramadol

2. PP2500217327 - Fosfomycin

3. PP2500218192 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500216877 - Allopurinol

2. PP2500216889 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500216903 - Cetirizin

4. PP2500216927 - Fexofenadin

5. PP2500216938 - Levocetirizin

6. PP2500217004 - Albendazol

7. PP2500217005 - Albendazol

8. PP2500217344 - Lamivudin

9. PP2500217348 - Tenofovir (TDF)

10. PP2500217361 - Aciclovir

11. PP2500217436 - Pramipexol

12. PP2500217437 - Pramipexol

13. PP2500217524 - Trimetazidin

14. PP2500217525 - Trimetazidin

15. PP2500217534 - Amiodaron hydroclorid

16. PP2500217589 - Carvedilol

17. PP2500217642 - Losartan

18. PP2500217644 - Losartan + hydroclorothiazid

19. PP2500217707 - Telmisartan

20. PP2500217738 - Ivabradin

21. PP2500217739 - Ivabradin

22. PP2500217806 - Rosuvastatin

23. PP2500217808 - Rosuvastatin

24. PP2500217941 - Pantoprazol

25. PP2500218122 - Dapagliflozin

26. PP2500218225 - Eperison

27. PP2500218364 - Venlafaxin

28. PP2500218417 - Natri montelukast

29. PP2500218611 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500216739 - Diclofenac

2. PP2500216874 - Allopurinol

3. PP2500216879 - Colchicin

4. PP2500216977 - Gabapentin

5. PP2500217245 - Clarithromycin

6. PP2500217446 - Sắt fumarat + acid folic

7. PP2500217955 - Domperidon

8. PP2500218043 - Diosmin + hesperidin

9. PP2500218219 - Baclofen

10. PP2500218280 - Betahistin

11. PP2500218346 - Sulpirid

12. PP2500218571 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500217832 - Fusidic acid + hydrocortison

2. PP2500217833 - Fusidic acid

3. PP2500217841 - Mupirocin

4. PP2500217842 - Mupirocin

5. PP2500218081 - Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500217192 - Piperacilin + tazobactam

2. PP2500217324 - Colistin*

3. PP2500217448 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

4. PP2500217450 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

5. PP2500217978 - Alverin citrat + simethicon

6. PP2500218577 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217545 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2500217711 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304325722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500218070 - Trimebutin maleat

2. PP2500218075 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500216947 - Rupatadine

2. PP2500217652 - Metoprolol

3. PP2500217653 - Metoprolol

4. PP2500217654 - Metoprolol

5. PP2500217656 - Metoprolol

6. PP2500218240 - Carbomer

7. PP2500218244 - Indomethacin

8. PP2500218248 - Loteprednol etabonat

9. PP2500218292 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500216967 - Polystyren

2. PP2500217000 - Valproat natri

3. PP2500217023 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500217209 - Tobramycin

5. PP2500217455 - Enoxaparin (natri)

6. PP2500217456 - Enoxaparin (natri)

7. PP2500217460 - Heparin (natri)

8. PP2500218049 - Itoprid

9. PP2500218189 - Sitagliptin

10. PP2500218338 - Quetiapin

11. PP2500218416 - Natri montelukast

12. PP2500218421 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500217412 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500216867 - Piroxicam

2. PP2500217370 - Fluconazol

3. PP2500217587 - Carvedilol

4. PP2500217588 - Carvedilol

5. PP2500217903 - Lansoprazol

6. PP2500217905 - Lansoprazol

7. PP2500218052 - Mesalazin (mesalamin)

8. PP2500218361 - Sertralin

9. PP2500218458 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500216745 - Diclofenac

2. PP2500218320 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500216794 - Meloxicam

2. PP2500218416 - Natri montelukast

3. PP2500218421 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500216730 - Aceclofenac

2. PP2500216914 - Desloratadin

3. PP2500217167 - Cefuroxim

4. PP2500217394 - Dihydro ergotamin mesylat

5. PP2500217418 - Dutasterid

6. PP2500217420 - Dutasterid

7. PP2500217458 - Etamsylat

8. PP2500217536 - Propranolol hydroclorid

9. PP2500217759 - Dabigatran

10. PP2500217760 - Dabigatran

11. PP2500217951 - Rebamipid

12. PP2500217999 - Macrogol

13. PP2500218016 - Diosmectit

14. PP2500218077 - Otilonium bromide

15. PP2500218567 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500217102 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500216884 - Diacerein

2. PP2500216911 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

3. PP2500217241 - Azithromycin

4. PP2500217605 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307372752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500218575 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500216994 - Pregabalin

2. PP2500217175 - Doripenem*

3. PP2500217331 - Linezolid*

4. PP2500217588 - Carvedilol

5. PP2500217647 - Losartan + hydroclorothiazid

6. PP2500218058 - Simethicon

7. PP2500218397 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308948326
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500217086 - Cefalexin

2. PP2500217173 - Cloxacilin

3. PP2500217389 - Terbinafin (hydroclorid)

4. PP2500218104 - Estriol

5. PP2500218107 - Progesteron

6. PP2500218110 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217660 - Nebivolol

2. PP2500218307 - Misoprostol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217548 - Amlodipin + Losartan

2. PP2500217688 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537167
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500216862 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309542248
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500216818 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500218230 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2500216733 - Celecoxib

2. PP2500216901 - Bilastine

3. PP2500216928 - Fexofenadin

4. PP2500216931 - Fexofenadin

5. PP2500216986 - Levetiracetam

6. PP2500216995 - Pregabalin

7. PP2500216999 - Valproat natri

8. PP2500217351 - Tenofovir (TDF)

9. PP2500217430 - Levodopa + carbidopa

10. PP2500217431 - Levodopa + carbidopa

11. PP2500217433 - Levodopa + carbidopa

12. PP2500217434 - Levodopa + carbidopa

13. PP2500217513 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

14. PP2500217514 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

15. PP2500217525 - Trimetazidin

16. PP2500217526 - Trimetazidin

17. PP2500217554 - Amlodipin + telmisartan

18. PP2500217571 - Bisoprolol

19. PP2500217619 - Irbesartan

20. PP2500217668 - Nifedipin

21. PP2500217669 - Nifedipin

22. PP2500217690 - Perindopril + indapamid

23. PP2500217810 - Rosuvastatin

24. PP2500217918 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

25. PP2500217953 - Sucralfat

26. PP2500218034 - Saccharomyces boulardii

27. PP2500218046 - Diosmin + Hesperidin

28. PP2500218072 - Ursodeoxycholic acid

29. PP2500218164 - Metformin

30. PP2500218232 - Tizanidin hydroclorid

31. PP2500218356 - Fluoxetin

32. PP2500218420 - Natri montelukast

33. PP2500218564 - Calci carbonat + vitamin D3

34. PP2500218568 - Calci carbonat + vitamin D3

35. PP2500218572 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309588210
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500217314 - Minocyclin

2. PP2500217820 - Acitretin

3. PP2500217837 - Isotretinoin

4. PP2500217844 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

5. PP2500218023 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309590146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500218358 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500216901 - Bilastine

2. PP2500217579 - Candesartan + hydrochlorothiazid

3. PP2500218382 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2500216754 - Etoricoxib

2. PP2500216804 - Nabumeton

3. PP2500216813 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500216861 - Paracetamol + methocarbamol

5. PP2500216875 - Allopurinol

6. PP2500216932 - Fexofenadin

7. PP2500216980 - Gabapentin

8. PP2500217331 - Linezolid*

9. PP2500217397 - Flunarizin

10. PP2500217675 - Perindopril

11. PP2500217693 - Perindopril + indapamid

12. PP2500217769 - Atorvastatin

13. PP2500217836 - Isotretinoin

14. PP2500217902 - Guaiazulen + dimethicon

15. PP2500217907 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

16. PP2500217949 - Rebamipid

17. PP2500218014 - Dioctahedral smectit

18. PP2500218039 - Diosmin

19. PP2500218051 - L-Ornithin - L aspartat

20. PP2500218116 - Acarbose

21. PP2500218210 - Thiamazol

22. PP2500218225 - Eperison

23. PP2500218234 - Thiocolchicosid

24. PP2500218376 - Cytidin- 5monophosphat disodium + uridin

25. PP2500218377 - Cytidin- 5monophosphat disodium + uridin

26. PP2500218383 - Piracetam

27. PP2500218472 - Carbocistein

28. PP2500218544 - Nhũ dịch lipid

29. PP2500218561 - Calci carbonat + calci gluconolactat

30. PP2500218570 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309838358
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500216984 - Levetiracetam

2. PP2500217000 - Valproat natri

3. PP2500218338 - Quetiapin

4. PP2500218359 - Sertralin

5. PP2500218360 - Sertralin

6. PP2500218362 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309936690
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500216786 - Loxoprofen

2. PP2500217195 - Piperacilin + tazobactam

3. PP2500217396 - Flunarizin

4. PP2500217476 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217012 - Amoxicilin

2. PP2500217968 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500217506 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

2. PP2500217509 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

3. PP2500217625 - Irbesartan + hydroclorothiazid

4. PP2500217635 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500217217 - Tobramycin + dexamethason

2. PP2500217219 - Tobramycin + dexamethason

3. PP2500217274 - Levofloxacin

4. PP2500217289 - Moxifloxacin

5. PP2500217833 - Fusidic acid

6. PP2500218097 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

7. PP2500218245 - Kali iodid + natri iodid

8. PP2500218247 - Kali iodid + natri iodid

9. PP2500218257 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500217102 - Cefixim

2. PP2500217766 - Ticagrelor

3. PP2500218330 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310496959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217723 - Valsartan + hydroclorothiazid

2. PP2500218588 - Vitamin A + D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310520714
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500217426 - Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310620684
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500218563 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500216972 - Sugammadex

2. PP2500217761 - Rivaroxaban

3. PP2500217762 - Rivaroxaban

4. PP2500218167 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310757008
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500217093 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310793775
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
182 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500217217 - Tobramycin + dexamethason

2. PP2500217219 - Tobramycin + dexamethason

3. PP2500218245 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500216839 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500216869 - Tenoxicam

3. PP2500216969 - Pralidoxim

4. PP2500216970 - Pralidoxim

5. PP2500217269 - Ciprofloxacin

6. PP2500217270 - Ciprofloxacin

7. PP2500217374 - Fluconazol

8. PP2500217470 - Tranexamic acid

9. PP2500217556 - Amlodipin + valsartan

10. PP2500217560 - Amlodipin + valsartan

11. PP2500217561 - Amlodipin + valsartan

12. PP2500217825 - Clobetasol propionat

13. PP2500217874 - Furosemid

14. PP2500217966 - Metoclopramid

15. PP2500217988 - Hyoscin butylbromid

16. PP2500218419 - Natri montelukast

17. PP2500218544 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500216750 - Etodolac

2. PP2500216938 - Levocetirizin

3. PP2500217596 - Enalapril

4. PP2500217599 - Enalapril

5. PP2500217911 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2500218189 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310976553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500216759 - Etoricoxib

2. PP2500217589 - Carvedilol

3. PP2500217763 - Rivaroxaban

4. PP2500217826 - Clobetasol propionat

5. PP2500217901 - Famotidin

6. PP2500217925 - Nizatidin

7. PP2500218030 - Racecadotril

8. PP2500218220 - Baclofen

9. PP2500218332 - Olanzapin

10. PP2500218418 - Natri montelukast

11. PP2500218611 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500216982 - Lamotrigine

2. PP2500216984 - Levetiracetam

3. PP2500216996 - Topiramat

4. PP2500216997 - Topiramat

5. PP2500218321 - Zopiclon

6. PP2500218322 - Amisulprid

7. PP2500218329 - Levosulpirid

8. PP2500218330 - Levosulpirid

9. PP2500218333 - Olanzapin

10. PP2500218336 - Quetiapin

11. PP2500218337 - Quetiapin

12. PP2500218340 - Quetiapin

13. PP2500218342 - Risperidon

14. PP2500218359 - Sertralin

15. PP2500218362 - Sertralin

16. PP2500218364 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500216818 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500216848 - Paracetamol + chlorpheniramin

3. PP2500217915 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2500218494 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500216922 - Ebastin

2. PP2500217722 - Valsartan + hydroclorothiazid

3. PP2500218278 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500216805 - Naproxen

2. PP2500216807 - Naproxen

3. PP2500216858 - Paracetamol + methocarbamol

4. PP2500217310 - Sulfasalazin

5. PP2500217346 - Lamivudin

6. PP2500217368 - Clotrimazol

7. PP2500217423 - Flavoxat

8. PP2500217580 - Candesartan + hydrochlorothiazid

9. PP2500217602 - Enalapril + hydrochlorothiazid

10. PP2500217624 - Irbesartan + hydroclorothiazid

11. PP2500217625 - Irbesartan + hydroclorothiazid

12. PP2500217626 - Irbesartan + hydroclorothiazid

13. PP2500217638 - Lisinopril + hydroclorothiazid

14. PP2500217886 - Spironolacton

15. PP2500217914 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

16. PP2500217962 - Domperidon

17. PP2500217979 - Drotaverin clohydrat

18. PP2500218049 - Itoprid

19. PP2500218114 - Acarbose

20. PP2500218139 - Glimepirid

21. PP2500218558 - Calci carbonat

22. PP2500218584 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

23. PP2500218585 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

24. PP2500218589 - Vitamin A + D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311068057
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500216919 - Dexchlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311530916
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500217765 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311553430
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500218024 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500217388 - Terbinafin (hydroclorid)

2. PP2500217752 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

3. PP2500217841 - Mupirocin

4. PP2500217842 - Mupirocin

5. PP2500218050 - Itoprid

6. PP2500218165 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500216766 - Ibuprofen

2. PP2500216923 - Ebastin

3. PP2500217097 - Cefdinir

4. PP2500218040 - Diosmin

5. PP2500218388 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311961542
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217031 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500217139 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500216729 - Suxamethonium clorid

2. PP2500217475 - Tranexamic acid

3. PP2500218054 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500216828 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500218009 - Bacillus subtilis

3. PP2500218493 - Magnesi aspartat + kali aspartat

4. PP2500218610 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500216872 - Tiaprofenic acid

2. PP2500217035 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500217090 - Cefdinir

4. PP2500218047 - Amylase + lipase + protease

5. PP2500218423 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217104 - Cefixim

2. PP2500217377 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500216732 - Celecoxib

2. PP2500216996 - Topiramat

3. PP2500218159 - Insulin người trộn, hỗn hợp

4. PP2500218359 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500216819 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500217663 - Nicardipin

3. PP2500218520 - Glucose

4. PP2500218526 - Glucose

5. PP2500218539 - Natri clorid

6. PP2500218549 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312552870
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500216888 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2500217753 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312567933
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500216778 - Ketoprofen

2. PP2500216832 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500217039 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500217044 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500217097 - Cefdinir

6. PP2500217451 - Sắt sulfat + acid folic

7. PP2500218128 - Glibenclamid + metformin

8. PP2500218428 - Salbutamol sulfat

9. PP2500218450 - Terbutalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500217855 - Iohexol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500217421 - Dutasterid

2. PP2500217424 - Flavoxat

3. PP2500217891 - Bismuth

4. PP2500217892 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500217377 - Itraconazol

2. PP2500218056 - Simethicon

3. PP2500218106 - Progesteron

4. PP2500218108 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500216794 - Meloxicam

2. PP2500216902 - Cetirizin

3. PP2500217163 - Cefuroxim

4. PP2500217167 - Cefuroxim

5. PP2500217199 - Amikacin

6. PP2500217329 - Linezolid*

7. PP2500217331 - Linezolid*

8. PP2500217422 - Flavoxat

9. PP2500217484 - Deferipron

10. PP2500217528 - Adenosin triphosphat

11. PP2500217587 - Carvedilol

12. PP2500217588 - Carvedilol

13. PP2500217923 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

14. PP2500217926 - Nizatidin

15. PP2500218021 - Kẽm gluconat

16. PP2500218201 - Levothyroxin (muối natri)

17. PP2500218473 - Carbocistein

18. PP2500218478 - Eprazinon

19. PP2500218623 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500216899 - Bilastine

2. PP2500216932 - Fexofenadin

3. PP2500217169 - Cefuroxim

4. PP2500218330 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500216737 - Dexibuprofen

2. PP2500216806 - Naproxen

3. PP2500216944 - Mequitazin

4. PP2500217251 - Spiramycin

5. PP2500217516 - Nicorandil

6. PP2500217576 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

7. PP2500217580 - Candesartan + hydrochlorothiazid

8. PP2500217703 - Ramipril

9. PP2500217720 - Valsartan

10. PP2500217796 - Fluvastatin

11. PP2500217804 - Pravastatin

12. PP2500217887 - Spironolacton

13. PP2500217922 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

14. PP2500217980 - Drotaverin clohydrat

15. PP2500217985 - Drotaverin clohydrat

16. PP2500217987 - Hyoscin butylbromid

17. PP2500218038 - Diosmin

18. PP2500218040 - Diosmin

19. PP2500218147 - Glipizid

20. PP2500218205 - Propylthiouracil (PTU)

21. PP2500218206 - Propylthiouracil (PTU)

22. PP2500218460 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500216937 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 51

1. PP2500216859 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2500216861 - Paracetamol + methocarbamol

3. PP2500216913 - Desloratadin

4. PP2500216923 - Ebastin

5. PP2500216933 - Fexofenadin

6. PP2500216943 - Loratadin

7. PP2500216952 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

8. PP2500216960 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

9. PP2500216963 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

10. PP2500217008 - Ivermectin

11. PP2500217202 - Amikacin

12. PP2500217233 - Clindamycin

13. PP2500217338 - Vancomycin

14. PP2500217379 - Ketoconazol

15. PP2500217380 - Ketoconazol

16. PP2500217570 - Bisoprolol

17. PP2500217572 - Bisoprolol

18. PP2500217614 - Irbesartan

19. PP2500217631 - Lisinopril

20. PP2500217633 - Lisinopril

21. PP2500217706 - Telmisartan

22. PP2500217783 - Ezetimibe

23. PP2500217804 - Pravastatin

24. PP2500217809 - Rosuvastatin

25. PP2500217811 - Rosuvastatin

26. PP2500217813 - Simvastatin

27. PP2500217815 - Simvastatin

28. PP2500217826 - Clobetasol propionat

29. PP2500217841 - Mupirocin

30. PP2500217842 - Mupirocin

31. PP2500217888 - Aluminum phosphat

32. PP2500217935 - Esomeprazol

33. PP2500217953 - Sucralfat

34. PP2500217961 - Domperidon

35. PP2500217986 - Hyoscin butylbromid

36. PP2500218018 - Kẽm sulfat

37. PP2500218022 - Kẽm gluconat

38. PP2500218086 - Methyl prednisolon

39. PP2500218234 - Thiocolchicosid

40. PP2500218279 - Betahistin

41. PP2500218282 - Betahistin

42. PP2500218294 - Xylometazolin

43. PP2500218310 - Salbutamol sulfat

44. PP2500218332 - Olanzapin

45. PP2500218334 - Olanzapin

46. PP2500218402 - Bambuterol

47. PP2500218430 - Salbutamol sulfat

48. PP2500218432 - Salbutamol sulfat

49. PP2500218572 - Calci lactat

50. PP2500218578 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

51. PP2500218613 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313174325
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500217771 - Atorvastatin

2. PP2500218075 - Ursodeoxycholic acid

3. PP2500218234 - Thiocolchicosid

4. PP2500218252 - Natri Clorid

5. PP2500218266 - Olopatadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217684 - Perindopril + amlodipin

2. PP2500218381 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
187 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500216732 - Celecoxib

2. PP2500217112 - Cefoperazon

3. PP2500217117 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2500217130 - Cefoxitin

5. PP2500217134 - Cefoxitin

6. PP2500217291 - Moxifloxacin

7. PP2500217936 - Pantoprazol

8. PP2500217963 - Granisetron hydroclorid

9. PP2500218136 - Glimepirid

10. PP2500218167 - Metformin

11. PP2500218188 - Sitagliptin

12. PP2500218196 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500216735 - Celecoxib

2. PP2500216983 - Levetiracetam

3. PP2500217128 - Cefotiam

4. PP2500217171 - Cloxacilin

5. PP2500217409 - Alfuzosin

6. PP2500217496 - Diltiazem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500216912 - Desloratadin

2. PP2500216943 - Loratadin

3. PP2500217430 - Levodopa + carbidopa

4. PP2500217605 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2500217676 - Perindopril

6. PP2500218040 - Diosmin

7. PP2500218150 - Glipizid

8. PP2500218190 - Sitagliptin

9. PP2500218463 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313427618
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500217048 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500217084 - Cefalexin

3. PP2500217273 - Ciprofloxacin

4. PP2500218008 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217009 - Ivermectin

2. PP2500217701 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500216882 - Probenecid

2. PP2500216966 - Polystyren

3. PP2500217009 - Ivermectin

4. PP2500217389 - Terbinafin (hydroclorid)

5. PP2500217423 - Flavoxat

6. PP2500218006 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313688271
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500217467 - Tranexamic acid

2. PP2500217468 - Tranexamic acid

3. PP2500217604 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2500217713 - Telmisartan + hydroclorothiazid

5. PP2500218380 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500217012 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500218223 - Baclofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500217309 - Sulfasalazin

2. PP2500217311 - Doxycyclin

3. PP2500218075 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500217637 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500216973 - Sugammadex

2. PP2500218074 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500216751 - Etodolac

2. PP2500216752 - Etodolac

3. PP2500217312 - Doxycyclin

4. PP2500217613 - Irbesartan

5. PP2500217806 - Rosuvastatin

6. PP2500217953 - Sucralfat

7. PP2500217999 - Macrogol

8. PP2500218040 - Diosmin

9. PP2500218117 - Acarbose

10. PP2500218173 - Metformin

11. PP2500218180 - Metformin

12. PP2500218181 - Metformin

13. PP2500218193 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500217335 - Vancomycin

2. PP2500217972 - Palonosetron hydroclorid

3. PP2500218048 - Itoprid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500216759 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
184 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500217029 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500217395 - Flunarizin

3. PP2500218041 - Diosmin

4. PP2500218062 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500216862 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2500217893 - Bismuth

3. PP2500218416 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500217177 - Doripenem*

2. PP2500217537 - Verapamil hydroclorid

3. PP2500217761 - Rivaroxaban

4. PP2500217762 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314311630
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500218420 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500216752 - Etodolac

2. PP2500216901 - Bilastine

3. PP2500217417 - Alfuzosin

4. PP2500217517 - Nicorandil

5. PP2500217628 - Lacidipin

6. PP2500218038 - Diosmin

7. PP2500218046 - Diosmin + Hesperidin

8. PP2500218231 - Tizanidin hydroclorid

9. PP2500218578 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

10. PP2500218599 - Vitamin B1 + B6 + B12

11. PP2500218600 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314530142
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500217593 - Cilnidipin

2. PP2500217792 - Fenofibrat

3. PP2500218129 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314588311
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500216959 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500216906 - Cetirizin

2. PP2500217620 - Irbesartan

3. PP2500218112 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500216770 - Ibuprofen + codein

2. PP2500216871 - Tenoxicam

3. PP2500216993 - Pregabalin

4. PP2500217243 - Azithromycin

5. PP2500217730 - Digoxin

6. PP2500217735 - Dopamin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500216810 - Nefopam hydroclorid

2. PP2500216865 - Paracetamol + tramadol

3. PP2500216948 - Acetylcystein

4. PP2500217264 - Ciprofloxacin

5. PP2500217288 - Moxifloxacin

6. PP2500217315 - Tigecyclin*

7. PP2500217364 - Aciclovir

8. PP2500217764 - Ticagrelor

9. PP2500218274 - Travoprost + timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500218378 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315284002
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2500216734 - Celecoxib

2. PP2500216744 - Diclofenac

3. PP2500216759 - Etoricoxib

4. PP2500216765 - Ibuprofen

5. PP2500216817 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500216821 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500216831 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500216842 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500216857 - Paracetamol + ibuprofen

10. PP2500216885 - Diacerein

11. PP2500216909 - Cinnarizin

12. PP2500216929 - Fexofenadin

13. PP2500216932 - Fexofenadin

14. PP2500216935 - Fexofenadin

15. PP2500216939 - Levocetirizin

16. PP2500216942 - Loratadin

17. PP2500217279 - Levofloxacin

18. PP2500217292 - Moxifloxacin

19. PP2500217356 - Aciclovir

20. PP2500217363 - Aciclovir

21. PP2500217398 - Flunarizin

22. PP2500217614 - Irbesartan

23. PP2500217708 - Telmisartan

24. PP2500217710 - Telmisartan

25. PP2500217766 - Ticagrelor

26. PP2500217807 - Rosuvastatin

27. PP2500217809 - Rosuvastatin

28. PP2500217826 - Clobetasol propionat

29. PP2500217925 - Nizatidin

30. PP2500217953 - Sucralfat

31. PP2500217957 - Domperidon

32. PP2500218040 - Diosmin

33. PP2500218042 - Diosmin + hesperidin

34. PP2500218161 - Linagliptin

35. PP2500218226 - Eperison

36. PP2500218384 - Piracetam

37. PP2500218391 - Piracetam

38. PP2500218394 - Piracetam

39. PP2500218483 - N-acetylcystein

40. PP2500218485 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500218321 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315345209
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500217334 - Vancomycin

2. PP2500217342 - Vancomycin

3. PP2500217894 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500217371 - Fluconazol

2. PP2500217533 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2500217709 - Telmisartan

4. PP2500217737 - Ivabradin

5. PP2500217740 - Ivabradin

6. PP2500217931 - Esomeprazol

7. PP2500217934 - Esomeprazol

8. PP2500218074 - Ursodeoxycholic acid

9. PP2500218306 - Misoprostol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500216841 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315599066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217114 - Cefoperazon

2. PP2500217116 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315659452
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500217016 - Amoxicilin

2. PP2500217377 - Itraconazol

3. PP2500217395 - Flunarizin

4. PP2500217892 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315667580
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217437 - Pramipexol

2. PP2500218414 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315680172
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217336 - Vancomycin

2. PP2500217339 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500216791 - Meloxicam

2. PP2500216899 - Bilastine

3. PP2500217441 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

4. PP2500217781 - Ezetimibe

5. PP2500218569 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315696849
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500217441 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500216760 - Etoricoxib

2. PP2500216883 - Diacerein

3. PP2500217179 - Ertapenem*

4. PP2500217285 - Levofloxacin

5. PP2500217286 - Levofloxacin

6. PP2500217609 - Felodipin

7. PP2500217652 - Metoprolol

8. PP2500217653 - Metoprolol

9. PP2500217654 - Metoprolol

10. PP2500217656 - Metoprolol

11. PP2500217705 - Telmisartan

12. PP2500217709 - Telmisartan

13. PP2500217772 - Atorvastatin

14. PP2500217974 - Palonosetron hydroclorid

15. PP2500218074 - Ursodeoxycholic acid

16. PP2500218088 - Methyl prednisolon

17. PP2500218090 - Methyl prednisolon

18. PP2500218118 - Acarbose

19. PP2500218488 - Kali clorid

20. PP2500218583 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500217429 - Levodopa + carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315820729
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217054 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500217208 - Netilmicin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500216733 - Celecoxib

2. PP2500217145 - Cefpodoxim

3. PP2500217393 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

4. PP2500217445 - Sắt fumarat + acid folic

5. PP2500217837 - Isotretinoin

6. PP2500217977 - Alverin citrat + simethicon

7. PP2500218386 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500216863 - Paracetamol + tramadol

2. PP2500217192 - Piperacilin + tazobactam

3. PP2500217605 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2500218038 - Diosmin

5. PP2500218046 - Diosmin + Hesperidin

6. PP2500218565 - Calci carbonat + vitamin D3

7. PP2500218574 - Calci lactat

8. PP2500218597 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316295423
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500217512 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

2. PP2500217553 - Amlodipin + telmisartan

3. PP2500217557 - Amlodipin + valsartan

4. PP2500217603 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2500217648 - Losartan + hydroclorothiazid

6. PP2500217649 - Methyldopa

7. PP2500217782 - Ezetimibe

8. PP2500217789 - Fenofibrat

9. PP2500217880 - Furosemid + spironolacton

10. PP2500217889 - Aluminum phosphat

11. PP2500218115 - Acarbose

12. PP2500218148 - Glipizid

13. PP2500218357 - Mirtazapin

14. PP2500218368 - Acetyl leucin

15. PP2500218402 - Bambuterol

16. PP2500218618 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316299146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217319 - Colistin*

2. PP2500217322 - Colistin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 116

1. PP2500216687 - Desfluran

2. PP2500216713 - Propofol

3. PP2500216714 - Propofol

4. PP2500216715 - Propofol

5. PP2500216717 - Sevofluran

6. PP2500216720 - Atracurium besylat

7. PP2500216726 - Rocuronium bromid

8. PP2500216739 - Diclofenac

9. PP2500216745 - Diclofenac

10. PP2500216760 - Etoricoxib

11. PP2500216781 - Ketorolac

12. PP2500216783 - Ketorolac

13. PP2500216808 - Nefopam hydroclorid

14. PP2500216814 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2500216823 - Paracetamol (acetaminophen)

16. PP2500216834 - Paracetamol (acetaminophen)

17. PP2500216843 - Paracetamol (acetaminophen)

18. PP2500216961 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

19. PP2500216962 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

20. PP2500216964 - Phenylephrin

21. PP2500217209 - Tobramycin

22. PP2500217218 - Tobramycin + dexamethason

23. PP2500217224 - Metronidazol

24. PP2500217266 - Ciprofloxacin

25. PP2500217269 - Ciprofloxacin

26. PP2500217270 - Ciprofloxacin

27. PP2500217277 - Levofloxacin

28. PP2500217288 - Moxifloxacin

29. PP2500217329 - Linezolid*

30. PP2500217331 - Linezolid*

31. PP2500217377 - Itraconazol

32. PP2500217404 - Vinorelbin

33. PP2500217419 - Dutasterid

34. PP2500217420 - Dutasterid

35. PP2500217425 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)

36. PP2500217442 - Sắt protein succinylat

37. PP2500217454 - Enoxaparin (natri)

38. PP2500217455 - Enoxaparin (natri)

39. PP2500217457 - Enoxaparin (natri)

40. PP2500217470 - Tranexamic acid

41. PP2500217476 - Tranexamic acid

42. PP2500217478 - Albumin

43. PP2500217547 - Amlodipin + Losartan

44. PP2500217568 - Bisoprolol

45. PP2500217590 - Cilnidipin

46. PP2500217644 - Losartan + hydroclorothiazid

47. PP2500217662 - Nicardipin

48. PP2500217665 - Nicardipin

49. PP2500217714 - Telmisartan + hydroclorothiazid

50. PP2500217715 - Telmisartan + hydroclorothiazid

51. PP2500217718 - Valsartan

52. PP2500217733 - Dobutamin

53. PP2500217734 - Dobutamin

54. PP2500217756 - Alteplase

55. PP2500217823 - Clotrimazol

56. PP2500217831 - Fusidic acid

57. PP2500217834 - Fusidic acid + hydrocortison

58. PP2500217842 - Mupirocin

59. PP2500217948 - Rebamipid

60. PP2500218033 - Saccharomyces boulardii

61. PP2500218065 - Terlipressin

62. PP2500218066 - Trimebutin maleat

63. PP2500218085 - Methyl prednisolon

64. PP2500218088 - Methyl prednisolon

65. PP2500218105 - Lynestrenol

66. PP2500218123 - Empagliflozin

67. PP2500218125 - Empagliflozin

68. PP2500218130 - Gliclazid

69. PP2500218151 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

70. PP2500218152 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

71. PP2500218153 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

72. PP2500218154 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

73. PP2500218160 - Linagliptin

74. PP2500218162 - Metformin

75. PP2500218211 - Desmopressin

76. PP2500218213 - Immune globulin

77. PP2500218224 - Botulinum toxin

78. PP2500218237 - Bimatoprost

79. PP2500218238 - Brinzolamid

80. PP2500218239 - Brinzolamid + Timolol

81. PP2500218241 - Fluorometholon

82. PP2500218251 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

83. PP2500218255 - Natri diquafosol

84. PP2500218256 - Natri hyaluronat

85. PP2500218259 - Natri hyaluronat

86. PP2500218260 - Natri hyaluronat

87. PP2500218265 - Olopatadin hydroclorid

88. PP2500218268 - Polyethylen glycol + propylen glycol

89. PP2500218270 - Tafluprost

90. PP2500218271 - Tafluprost

91. PP2500218274 - Travoprost + timolol

92. PP2500218275 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

93. PP2500218285 - Fluticason propionat

94. PP2500218295 - Carbetocin

95. PP2500218297 - Dinoproston

96. PP2500218308 - Atosiban

97. PP2500218316 - Etifoxin chlohydrat

98. PP2500218371 - Acetyl leucin

99. PP2500218411 - Fenoterol + ipratropium

100. PP2500218412 - Fenoterol + ipratropium

101. PP2500218416 - Natri montelukast

102. PP2500218421 - Natri montelukast

103. PP2500218424 - Salbutamol sulfat

104. PP2500218425 - Salbutamol sulfat

105. PP2500218435 - Salbutamol + ipratropium

106. PP2500218436 - Salbutamol + ipratropium

107. PP2500218443 - Salmeterol + fluticason propionat

108. PP2500218449 - Tiotropium

109. PP2500218498 - Acid amin*

110. PP2500218499 - Acid amin*

111. PP2500218501 - Acid amin*

112. PP2500218502 - Acid amin*

113. PP2500218511 - Acid amin + điện giải (*)

114. PP2500218512 - Acid amin + điện giải (*)

115. PP2500218527 - Kali clorid

116. PP2500218621 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316482631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500217413 - Alfuzosin

2. PP2500217415 - Alfuzosin

3. PP2500217591 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500216912 - Desloratadin

2. PP2500216992 - Pregabalin

3. PP2500217065 - Ampicilin + sulbactam

4. PP2500217293 - Moxifloxacin

5. PP2500217326 - Fosfomycin*

6. PP2500217352 - Lamivudin + tenofovir

7. PP2500217951 - Rebamipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500217736 - Dopamin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500218013 - Dioctahedral smectit

2. PP2500218046 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2500218072 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500216940 - Loratadin

2. PP2500216965 - Polystyren

3. PP2500217615 - Irbesartan

4. PP2500217621 - Irbesartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500217592 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500217295 - Moxifloxacin

2. PP2500217561 - Amlodipin + valsartan

3. PP2500218467 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500216703 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317260293
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500217560 - Amlodipin + valsartan

2. PP2500217724 - Valsartan + hydroclorothiazid

3. PP2500217751 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317585767
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500216798 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640390
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500218109 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317763360
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500216770 - Ibuprofen + codein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500216762 - Ibuprofen

2. PP2500216943 - Loratadin

3. PP2500217059 - Ampicilin + sulbactam

4. PP2500217122 - Cefoperazon + sulbactam

5. PP2500217304 - Ofloxacin

6. PP2500217797 - Fluvastatin

7. PP2500217799 - Lovastatin

8. PP2500217898 - Famotidin

9. PP2500217929 - Omeprazol

10. PP2500218369 - Acetyl leucin

11. PP2500218457 - Ambroxol

12. PP2500218465 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500216822 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500217244 - Azithromycin

3. PP2500217443 - Sắt protein succinylat

4. PP2500217895 - Cimetidin

5. PP2500217909 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

6. PP2500217921 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2500218429 - Salbutamol sulfat

8. PP2500218431 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 45

1. PP2500216708 - Midazolam

2. PP2500216709 - Midazolam

3. PP2500216755 - Etoricoxib

4. PP2500216764 - Ibuprofen

5. PP2500216765 - Ibuprofen

6. PP2500216784 - Ketorolac

7. PP2500216795 - Meloxicam

8. PP2500216856 - Paracetamol + ibuprofen

9. PP2500216857 - Paracetamol + ibuprofen

10. PP2500216880 - Colchicin

11. PP2500216903 - Cetirizin

12. PP2500216912 - Desloratadin

13. PP2500216915 - Desloratadin

14. PP2500216931 - Fexofenadin

15. PP2500216934 - Fexofenadin

16. PP2500216938 - Levocetirizin

17. PP2500216974 - Carbamazepin

18. PP2500216975 - Carbamazepin

19. PP2500216976 - Carbamazepin

20. PP2500216987 - Oxcarbazepin

21. PP2500216988 - Phenobarbital

22. PP2500216989 - Phenobarbital

23. PP2500216991 - Phenytoin

24. PP2500216998 - Valproat natri

25. PP2500217002 - Valproat natri

26. PP2500217003 - Valproat natri

27. PP2500217290 - Moxifloxacin

28. PP2500217438 - Trihexyphenidyl hydroclorid

29. PP2500217808 - Rosuvastatin

30. PP2500217866 - Povidon iodin

31. PP2500217943 - Rabeprazol

32. PP2500218294 - Xylometazolin

33. PP2500218323 - Clorpromazin

34. PP2500218324 - Clorpromazin

35. PP2500218326 - Haloperidol

36. PP2500218327 - Haloperidol

37. PP2500218331 - Olanzapin

38. PP2500218338 - Quetiapin

39. PP2500218344 - Risperidon

40. PP2500218348 - Sulpirid

41. PP2500218351 - Amitriptylin hydroclorid

42. PP2500218353 - Amitriptylin hydroclorid

43. PP2500218390 - Piracetam

44. PP2500218422 - Natri montelukast

45. PP2500218423 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500216738 - Diclofenac

2. PP2500216850 - Paracetamol + chlorpheniramin

3. PP2500216909 - Cinnarizin

4. PP2500217006 - Albendazol

5. PP2500217018 - Amoxicilin

6. PP2500217092 - Cefdinir

7. PP2500217102 - Cefixim

8. PP2500217758 - Clopidogrel

9. PP2500217884 - Spironolacton

10. PP2500218205 - Propylthiouracil (PTU)

11. PP2500218234 - Thiocolchicosid

12. PP2500218463 - Bromhexin hydroclorid

13. PP2500218471 - Carbocistein

14. PP2500218580 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500216740 - Diclofenac

2. PP2500216741 - Diclofenac

3. PP2500216767 - Ibuprofen

4. PP2500217004 - Albendazol

5. PP2500217272 - Ciprofloxacin

6. PP2500217499 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

7. PP2500217518 - Nicorandil

8. PP2500217605 - Enalapril + hydrochlorothiazid

9. PP2500217693 - Perindopril + indapamid

10. PP2500217804 - Pravastatin

11. PP2500217864 - Povidon iodin

12. PP2500217866 - Povidon iodin

13. PP2500217867 - Povidon iodin

14. PP2500217868 - Povidon iodin

15. PP2500217899 - Famotidin

16. PP2500218596 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500216762 - Ibuprofen

2. PP2500216786 - Loxoprofen

3. PP2500217069 - Cefaclor

4. PP2500217072 - Cefaclor

5. PP2500217105 - Cefixim

6. PP2500217133 - Cefoxitin

7. PP2500217137 - Cefpirom

8. PP2500217155 - Ceftizoxim

9. PP2500217189 - Piperacilin

10. PP2500217191 - Piperacilin + tazobactam

11. PP2500217195 - Piperacilin + tazobactam

12. PP2500217196 - Ticarcillin + acid clavulanic

13. PP2500217677 - Perindopril

14. PP2500217774 - Atorvastatin + ezetimibe

15. PP2500217776 - Atorvastatin + ezetimibe

16. PP2500217803 - Pravastatin

17. PP2500217867 - Povidon iodin

18. PP2500218012 - Dioctahedral smectit

19. PP2500218157 - Insulin người trộn, hỗn hợp

20. PP2500218205 - Propylthiouracil (PTU)

21. PP2500218467 - Bromhexin hydroclorid

22. PP2500218605 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 68

1. PP2500216701 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500216751 - Etodolac

3. PP2500216788 - Loxoprofen

4. PP2500216861 - Paracetamol + methocarbamol

5. PP2500216893 - Methocarbamol

6. PP2500216952 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

7. PP2500217015 - Amoxicilin

8. PP2500217032 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2500217036 - Amoxicilin + acid clavulanic

10. PP2500217046 - Amoxicilin + acid clavulanic

11. PP2500217052 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2500217057 - Ampicilin (muối natri)

13. PP2500217060 - Ampicilin + sulbactam

14. PP2500217067 - Benzylpenicilin

15. PP2500217070 - Cefaclor

16. PP2500217079 - Cefaclor

17. PP2500217081 - Cefadroxil

18. PP2500217083 - Cefalexin

19. PP2500217085 - Cefalexin

20. PP2500217087 - Cefazolin

21. PP2500217091 - Cefdinir

22. PP2500217095 - Cefdinir

23. PP2500217099 - Cefixim

24. PP2500217108 - Cefixim

25. PP2500217109 - Cefixim

26. PP2500217124 - Cefotaxim

27. PP2500217125 - Cefotaxim

28. PP2500217126 - Cefotaxim

29. PP2500217140 - Cefpodoxim

30. PP2500217142 - Cefpodoxim

31. PP2500217146 - Cefpodoxim

32. PP2500217148 - Cefpodoxim

33. PP2500217159 - Cefuroxim

34. PP2500217160 - Cefuroxim

35. PP2500217165 - Cefuroxim

36. PP2500217166 - Cefuroxim

37. PP2500217169 - Cefuroxim

38. PP2500217170 - Cefuroxim

39. PP2500217180 - Imipenem + cilastatin*

40. PP2500217181 - Meropenem*

41. PP2500217182 - Meropenem*

42. PP2500217211 - Tobramycin

43. PP2500217223 - Metronidazol

44. PP2500217226 - Metronidazol

45. PP2500217262 - Ciprofloxacin

46. PP2500217267 - Ciprofloxacin

47. PP2500217268 - Ciprofloxacin

48. PP2500217272 - Ciprofloxacin

49. PP2500217285 - Levofloxacin

50. PP2500217286 - Levofloxacin

51. PP2500217290 - Moxifloxacin

52. PP2500217295 - Moxifloxacin

53. PP2500217297 - Ofloxacin

54. PP2500217306 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

55. PP2500217308 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

56. PP2500217356 - Aciclovir

57. PP2500217471 - Tranexamic acid

58. PP2500217477 - Tranexamic acid

59. PP2500217732 - Dobutamin

60. PP2500218027 - Loperamid

61. PP2500218028 - Loperamid

62. PP2500218076 - Ursodeoxycholic acid

63. PP2500218252 - Natri Clorid

64. PP2500218253 - Natri Clorid

65. PP2500218273 - Timolol

66. PP2500218294 - Xylometazolin

67. PP2500218517 - Calci clorid

68. PP2500218609 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 50

1. PP2500216743 - Diclofenac

2. PP2500216744 - Diclofenac

3. PP2500216751 - Etodolac

4. PP2500216765 - Ibuprofen

5. PP2500216790 - Meloxicam

6. PP2500216797 - Meloxicam

7. PP2500216817 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500216821 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500216826 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2500216831 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2500216833 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2500216846 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2500216850 - Paracetamol + chlorpheniramin

14. PP2500216851 - Paracetamol + codein phosphat

15. PP2500216857 - Paracetamol + ibuprofen

16. PP2500216861 - Paracetamol + methocarbamol

17. PP2500216864 - Paracetamol + tramadol

18. PP2500216868 - Piroxicam

19. PP2500216887 - Glucosamin

20. PP2500216896 - Alimemazin

21. PP2500216897 - Alimemazin

22. PP2500216917 - Desloratadin

23. PP2500216918 - Dexchlorpheniramin

24. PP2500216942 - Loratadin

25. PP2500217006 - Albendazol

26. PP2500217010 - Mebendazol

27. PP2500217062 - Ampicilin + sulbactam

28. PP2500217444 - Sắt fumarat + acid folic

29. PP2500217487 - Erythropoietin

30. PP2500217570 - Bisoprolol

31. PP2500217573 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

32. PP2500217641 - Losartan

33. PP2500217643 - Losartan

34. PP2500217778 - Bezafibrat

35. PP2500217814 - Simvastatin

36. PP2500217930 - Esomeprazol

37. PP2500217957 - Domperidon

38. PP2500217976 - Alverin citrat

39. PP2500217981 - Drotaverin clohydrat

40. PP2500217985 - Drotaverin clohydrat

41. PP2500218221 - Baclofen

42. PP2500218332 - Olanzapin

43. PP2500218456 - Ambroxol

44. PP2500218462 - Bromhexin hydroclorid

45. PP2500218471 - Carbocistein

46. PP2500218475 - Codein + terpin hydrat

47. PP2500218477 - Dextromethorphan

48. PP2500218480 - N-acetylcystein

49. PP2500218483 - N-acetylcystein

50. PP2500218615 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500217370 - Fluconazol

2. PP2500217503 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2500217687 - Perindopril + amlodipin

4. PP2500217719 - Valsartan

5. PP2500217885 - Spironolacton

6. PP2500217891 - Bismuth

7. PP2500217896 - Famotidin

8. PP2500218010 - Bacillus clausii

9. PP2500218304 - Oxytocin

10. PP2500218341 - Risperidon

11. PP2500218451 - Ambroxol

12. PP2500218453 - Ambroxol

13. PP2500218492 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500216798 - Meloxicam

2. PP2500216992 - Pregabalin

3. PP2500217007 - Ivermectin

4. PP2500217037 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500217054 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500217416 - Alfuzosin

7. PP2500217417 - Alfuzosin

8. PP2500217581 - Candesartan + hydrochlorothiazid

9. PP2500217612 - Indapamid

10. PP2500217801 - Lovastatin

11. PP2500217897 - Famotidin

12. PP2500218459 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500216847 - Paracetamol + chlorpheniramin

2. PP2500216866 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

3. PP2500217011 - Amoxicilin

4. PP2500217014 - Amoxicilin

5. PP2500217021 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500217024 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2500217038 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2500217040 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2500217043 - Amoxicilin + acid clavulanic

10. PP2500217049 - Amoxicilin + acid clavulanic

11. PP2500217056 - Amoxicilin + sulbactam

12. PP2500217064 - Ampicilin + sulbactam

13. PP2500217068 - Cefaclor

14. PP2500217080 - Cefadroxil

15. PP2500217082 - Cefadroxil

16. PP2500217093 - Cefdinir

17. PP2500217098 - Cefixim

18. PP2500217118 - Cefoperazon + sulbactam

19. PP2500217168 - Cefuroxim

20. PP2500217172 - Cloxacilin

21. PP2500217185 - Oxacilin

22. PP2500217186 - Oxacilin

23. PP2500217266 - Ciprofloxacin

24. PP2500217270 - Ciprofloxacin

25. PP2500218046 - Diosmin + Hesperidin

26. PP2500218471 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 79

1. PP2500216734 - Celecoxib

2. PP2500216736 - Celecoxib

3. PP2500216797 - Meloxicam

4. PP2500216830 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500216831 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500216833 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500216837 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500216857 - Paracetamol + ibuprofen

9. PP2500216881 - Colchicin

10. PP2500216890 - Alpha chymotrypsin

11. PP2500216905 - Cetirizin

12. PP2500216917 - Desloratadin

13. PP2500216942 - Loratadin

14. PP2500217017 - Amoxicilin

15. PP2500217018 - Amoxicilin

16. PP2500217019 - Amoxicilin

17. PP2500217052 - Amoxicilin + acid clavulanic

18. PP2500217073 - Cefaclor

19. PP2500217095 - Cefdinir

20. PP2500217102 - Cefixim

21. PP2500217103 - Cefixim

22. PP2500217146 - Cefpodoxim

23. PP2500217169 - Cefuroxim

24. PP2500217170 - Cefuroxim

25. PP2500217223 - Metronidazol

26. PP2500217233 - Clindamycin

27. PP2500217246 - Clarithromycin

28. PP2500217247 - Clarithromycin

29. PP2500217248 - Clarithromycin

30. PP2500217252 - Spiramycin

31. PP2500217272 - Ciprofloxacin

32. PP2500217300 - Ofloxacin

33. PP2500217312 - Doxycyclin

34. PP2500217345 - Lamivudin

35. PP2500217356 - Aciclovir

36. PP2500217359 - Aciclovir

37. PP2500217398 - Flunarizin

38. PP2500217510 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

39. PP2500217522 - Trimetazidin

40. PP2500217525 - Trimetazidin

41. PP2500217526 - Trimetazidin

42. PP2500217536 - Propranolol hydroclorid

43. PP2500217570 - Bisoprolol

44. PP2500217601 - Enalapril

45. PP2500217613 - Irbesartan

46. PP2500217631 - Lisinopril

47. PP2500217633 - Lisinopril

48. PP2500217639 - Lisinopril + hydroclorothiazid

49. PP2500217650 - Methyldopa

50. PP2500217693 - Perindopril + indapamid

51. PP2500217708 - Telmisartan

52. PP2500217725 - Heptaminol hydroclorid

53. PP2500217747 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat)

54. PP2500217769 - Atorvastatin

55. PP2500217792 - Fenofibrat

56. PP2500217802 - Lovastatin

57. PP2500217884 - Spironolacton

58. PP2500217927 - Omeprazol

59. PP2500217976 - Alverin citrat

60. PP2500218005 - Sorbitol

61. PP2500218023 - Kẽm gluconat

62. PP2500218036 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

63. PP2500218042 - Diosmin + hesperidin

64. PP2500218072 - Ursodeoxycholic acid

65. PP2500218076 - Ursodeoxycholic acid

66. PP2500218168 - Metformin

67. PP2500218169 - Metformin

68. PP2500218176 - Metformin

69. PP2500218177 - Metformin

70. PP2500218180 - Metformin

71. PP2500218181 - Metformin

72. PP2500218234 - Thiocolchicosid

73. PP2500218347 - Sulpirid

74. PP2500218456 - Ambroxol

75. PP2500218483 - N-acetylcystein

76. PP2500218582 - Dibencozid

77. PP2500218590 - Vitamin B1

78. PP2500218604 - Vitamin B6

79. PP2500218607 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500216821 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500216827 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500216833 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500216836 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500216837 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500216846 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500216849 - Paracetamol + chlorpheniramin

8. PP2500216864 - Paracetamol + tramadol

9. PP2500217078 - Cefaclor

10. PP2500217083 - Cefalexin

11. PP2500217091 - Cefdinir

12. PP2500217134 - Cefoxitin

13. PP2500217143 - Cefpodoxim

14. PP2500217146 - Cefpodoxim

15. PP2500217152 - Ceftizoxim

16. PP2500217169 - Cefuroxim

17. PP2500217170 - Cefuroxim

18. PP2500217661 - Nebivolol

19. PP2500218475 - Codein + terpin hydrat

20. PP2500218476 - Codein + terpin hydrat

21. PP2500218562 - Calci carbonat + calci gluconolactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500633676
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500218100 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

2. PP2500218247 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1501057866
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500217265 - Ciprofloxacin

2. PP2500217586 - Captopril + hydroclorothiazid

3. PP2500217622 - Irbesartan + hydroclorothiazid

4. PP2500217632 - Lisinopril

5. PP2500217663 - Nicardipin

6. PP2500217664 - Nicardipin

7. PP2500218094 - Methyl prednisolon

8. PP2500218475 - Codein + terpin hydrat

9. PP2500218484 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600573847
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500216740 - Diclofenac

2. PP2500216741 - Diclofenac

3. PP2500216753 - Etoricoxib

4. PP2500216835 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500216984 - Levetiracetam

6. PP2500217050 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2500217293 - Moxifloxacin

8. PP2500217383 - Miconazol

9. PP2500217679 - Perindopril

10. PP2500217698 - Perindopril + indapamid

11. PP2500217733 - Dobutamin

12. PP2500217734 - Dobutamin

13. PP2500217823 - Clotrimazol

14. PP2500217842 - Mupirocin

15. PP2500217848 - Tacrolimus

16. PP2500218081 - Betamethason

17. PP2500218175 - Metformin

18. PP2500218193 - Sitagliptin + metformin

19. PP2500218234 - Thiocolchicosid

20. PP2500218281 - Betahistin

21. PP2500218338 - Quetiapin

22. PP2500218366 - Venlafaxin

23. PP2500218398 - Vinpocetin

24. PP2500218481 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 153

1. PP2500216733 - Celecoxib

2. PP2500216734 - Celecoxib

3. PP2500216743 - Diclofenac

4. PP2500216744 - Diclofenac

5. PP2500216749 - Etodolac

6. PP2500216751 - Etodolac

7. PP2500216752 - Etodolac

8. PP2500216757 - Etoricoxib

9. PP2500216761 - Etoricoxib

10. PP2500216765 - Ibuprofen

11. PP2500216768 - Ibuprofen

12. PP2500216797 - Meloxicam

13. PP2500216804 - Nabumeton

14. PP2500216817 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2500216826 - Paracetamol (acetaminophen)

16. PP2500216827 - Paracetamol (acetaminophen)

17. PP2500216831 - Paracetamol (acetaminophen)

18. PP2500216833 - Paracetamol (acetaminophen)

19. PP2500216842 - Paracetamol (acetaminophen)

20. PP2500216846 - Paracetamol (acetaminophen)

21. PP2500216857 - Paracetamol + ibuprofen

22. PP2500216875 - Allopurinol

23. PP2500216878 - Allopurinol

24. PP2500216881 - Colchicin

25. PP2500216888 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

26. PP2500216890 - Alpha chymotrypsin

27. PP2500216896 - Alimemazin

28. PP2500216910 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

29. PP2500216923 - Ebastin

30. PP2500216932 - Fexofenadin

31. PP2500216935 - Fexofenadin

32. PP2500216942 - Loratadin

33. PP2500216986 - Levetiracetam

34. PP2500217010 - Mebendazol

35. PP2500217228 - Metronidazol + neomycin + nystatin

36. PP2500217229 - Metronidazol + neomycin + nystatin

37. PP2500217241 - Azithromycin

38. PP2500217242 - Azithromycin

39. PP2500217247 - Clarithromycin

40. PP2500217248 - Clarithromycin

41. PP2500217250 - Erythromycin

42. PP2500217252 - Spiramycin

43. PP2500217259 - Spiramycin + metronidazol

44. PP2500217272 - Ciprofloxacin

45. PP2500217279 - Levofloxacin

46. PP2500217300 - Ofloxacin

47. PP2500217308 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

48. PP2500217345 - Lamivudin

49. PP2500217350 - Tenofovir (TDF)

50. PP2500217351 - Tenofovir (TDF)

51. PP2500217356 - Aciclovir

52. PP2500217359 - Aciclovir

53. PP2500217360 - Aciclovir

54. PP2500217363 - Aciclovir

55. PP2500217378 - Itraconazol

56. PP2500217379 - Ketoconazol

57. PP2500217386 - Nystatin

58. PP2500217440 - Acid folic (vitamin B9)

59. PP2500217444 - Sắt fumarat + acid folic

60. PP2500217564 - Atenolol

61. PP2500217566 - Atenolol

62. PP2500217570 - Bisoprolol

63. PP2500217572 - Bisoprolol

64. PP2500217585 - Captopril

65. PP2500217601 - Enalapril

66. PP2500217610 - Imidapril

67. PP2500217614 - Irbesartan

68. PP2500217616 - Irbesartan

69. PP2500217623 - Irbesartan + hydroclorothiazid

70. PP2500217631 - Lisinopril

71. PP2500217633 - Lisinopril

72. PP2500217634 - Lisinopril

73. PP2500217643 - Losartan

74. PP2500217645 - Losartan + hydroclorothiazid

75. PP2500217650 - Methyldopa

76. PP2500217659 - Nebivolol

77. PP2500217661 - Nebivolol

78. PP2500217680 - Perindopril

79. PP2500217708 - Telmisartan

80. PP2500217710 - Telmisartan

81. PP2500217719 - Valsartan

82. PP2500217739 - Ivabradin

83. PP2500217742 - Ivabradin

84. PP2500217745 - Acenocoumarol

85. PP2500217747 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat)

86. PP2500217750 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat)

87. PP2500217767 - Atorvastatin

88. PP2500217770 - Atorvastatin

89. PP2500217779 - Bezafibrat

90. PP2500217790 - Fenofibrat

91. PP2500217793 - Fenofibrat

92. PP2500217795 - Fenofibrat

93. PP2500217807 - Rosuvastatin

94. PP2500217808 - Rosuvastatin

95. PP2500217809 - Rosuvastatin

96. PP2500217811 - Rosuvastatin

97. PP2500217812 - Simvastatin

98. PP2500217813 - Simvastatin

99. PP2500217826 - Clobetasol propionat

100. PP2500217864 - Povidon iodin

101. PP2500217866 - Povidon iodin

102. PP2500217868 - Povidon iodin

103. PP2500217877 - Furosemid

104. PP2500217888 - Aluminum phosphat

105. PP2500217889 - Aluminum phosphat

106. PP2500217891 - Bismuth

107. PP2500217892 - Bismuth

108. PP2500217910 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

109. PP2500217925 - Nizatidin

110. PP2500217927 - Omeprazol

111. PP2500217943 - Rabeprazol

112. PP2500217950 - Rebamipid

113. PP2500217954 - Dimenhydrinat

114. PP2500217961 - Domperidon

115. PP2500217975 - Alverin citrat

116. PP2500217976 - Alverin citrat

117. PP2500218014 - Dioctahedral smectit

118. PP2500218022 - Kẽm gluconat

119. PP2500218030 - Racecadotril

120. PP2500218032 - Racecadotril

121. PP2500218040 - Diosmin

122. PP2500218042 - Diosmin + hesperidin

123. PP2500218060 - Simethicon

124. PP2500218068 - Trimebutin maleat

125. PP2500218069 - Trimebutin maleat

126. PP2500218115 - Acarbose

127. PP2500218120 - Acarbose

128. PP2500218138 - Glimepirid

129. PP2500218142 - Glimepirid

130. PP2500218161 - Linagliptin

131. PP2500218226 - Eperison

132. PP2500218322 - Amisulprid

133. PP2500218332 - Olanzapin

134. PP2500218345 - Risperidon

135. PP2500218347 - Sulpirid

136. PP2500218356 - Fluoxetin

137. PP2500218357 - Mirtazapin

138. PP2500218384 - Piracetam

139. PP2500218391 - Piracetam

140. PP2500218394 - Piracetam

141. PP2500218396 - Piracetam

142. PP2500218401 - Bambuterol

143. PP2500218402 - Bambuterol

144. PP2500218462 - Bromhexin hydroclorid

145. PP2500218463 - Bromhexin hydroclorid

146. PP2500218485 - N-acetylcystein

147. PP2500218586 - Vitamin A

148. PP2500218590 - Vitamin B1

149. PP2500218598 - Vitamin B1 + B6 + B12

150. PP2500218604 - Vitamin B6

151. PP2500218607 - Vitamin B6 + magnesi lactat

152. PP2500218617 - Vitamin C

153. PP2500218625 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2500216733 - Celecoxib

2. PP2500216742 - Diclofenac

3. PP2500216756 - Etoricoxib

4. PP2500216816 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500216820 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500216825 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500216829 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500216840 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500216856 - Paracetamol + ibuprofen

10. PP2500216877 - Allopurinol

11. PP2500216884 - Diacerein

12. PP2500216928 - Fexofenadin

13. PP2500216931 - Fexofenadin

14. PP2500217222 - Metronidazol

15. PP2500217240 - Azithromycin

16. PP2500217258 - Spiramycin + metronidazol

17. PP2500217278 - Levofloxacin

18. PP2500217355 - Aciclovir

19. PP2500217358 - Aciclovir

20. PP2500217361 - Aciclovir

21. PP2500217371 - Fluconazol

22. PP2500217396 - Flunarizin

23. PP2500217520 - Trimetazidin

24. PP2500217539 - Amlodipin

25. PP2500217562 - Atenolol

26. PP2500217806 - Rosuvastatin

27. PP2500217900 - Famotidin

28. PP2500217956 - Domperidon

29. PP2500217979 - Drotaverin clohydrat

30. PP2500217992 - Bisacodyl

31. PP2500218021 - Kẽm gluconat

32. PP2500218049 - Itoprid

33. PP2500218067 - Trimebutin maleat

34. PP2500218126 - Glibenclamid + metformin

35. PP2500218130 - Gliclazid

36. PP2500218132 - Gliclazid

37. PP2500218137 - Glimepirid

38. PP2500218172 - Metformin

39. PP2500218179 - Metformin

40. PP2500218183 - Metformin

41. PP2500218400 - Bambuterol

42. PP2500218422 - Natri montelukast

43. PP2500218423 - Natri montelukast

44. PP2500218606 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313974956
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500216908 - Cinnarizin

2. PP2500217051 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500217546 - Amlodipin + atorvastatin

4. PP2500217636 - Lisinopril + hydroclorothiazid

5. PP2500217757 - Clopidogrel

6. PP2500217785 - Fenofibrat

7. PP2500218079 - Beclometason (dipropionat)

8. PP2500218186 - Sitagliptin

9. PP2500218416 - Natri montelukast

10. PP2500218473 - Carbocistein

11. PP2500218622 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500216936 - Levocetirizin

2. PP2500217119 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2500217131 - Cefoxitin

4. PP2500217135 - Cefoxitin

5. PP2500217176 - Doripenem*

6. PP2500217178 - Ertapenem*

7. PP2500217320 - Colistin*

8. PP2500217325 - Fosfomycin*

9. PP2500217347 - Tenofovir (TDF)

10. PP2500217822 - Clotrimazol

11. PP2500217937 - Pantoprazol

12. PP2500218020 - Kẽm gluconat

13. PP2500218071 - Ursodeoxycholic acid

14. PP2500218350 - Tofisopam

15. PP2500218393 - Piracetam

16. PP2500218592 - Vitamin B1 + B6 + B12

17. PP2500216805 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 49

1. PP2500216831 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500216891 - Methocarbamol

3. PP2500216945 - Promethazin hydroclorid

4. PP2500217088 - Cefazolin

5. PP2500217130 - Cefoxitin

6. PP2500217151 - Ceftazidim

7. PP2500217305 - Sulfadiazin bạc

8. PP2500217316 - Tetracyclin hydroclorid

9. PP2500217345 - Lamivudin

10. PP2500217350 - Tenofovir (TDF)

11. PP2500217351 - Tenofovir (TDF)

12. PP2500217357 - Aciclovir

13. PP2500217360 - Aciclovir

14. PP2500217367 - Clotrimazol

15. PP2500217379 - Ketoconazol

16. PP2500217380 - Ketoconazol

17. PP2500217544 - Amlodipin + atorvastatin

18. PP2500217630 - Lisinopril

19. PP2500217678 - Perindopril

20. PP2500217695 - Perindopril + indapamid

21. PP2500217721 - Valsartan + hydroclorothiazid

22. PP2500217739 - Ivabradin

23. PP2500217753 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

24. PP2500217755 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

25. PP2500217767 - Atorvastatin

26. PP2500217770 - Atorvastatin

27. PP2500217773 - Atorvastatin

28. PP2500217807 - Rosuvastatin

29. PP2500217809 - Rosuvastatin

30. PP2500217812 - Simvastatin

31. PP2500217813 - Simvastatin

32. PP2500217815 - Simvastatin

33. PP2500217823 - Clotrimazol

34. PP2500217824 - Clotrimazol

35. PP2500217827 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)

36. PP2500217845 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

37. PP2500217950 - Rebamipid

38. PP2500217951 - Rebamipid

39. PP2500218016 - Diosmectit

40. PP2500218100 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

41. PP2500218119 - Acarbose

42. PP2500218161 - Linagliptin

43. PP2500218293 - Xylometazolin

44. PP2500218321 - Zopiclon

45. PP2500218330 - Levosulpirid

46. PP2500218391 - Piracetam

47. PP2500218394 - Piracetam

48. PP2500218598 - Vitamin B1 + B6 + B12

49. PP2500218607 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500216838 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500217027 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500217100 - Cefixim

4. PP2500217111 - Cefixim

5. PP2500217127 - Cefotiam

6. PP2500217508 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

7. PP2500217717 - Valsartan

8. PP2500217754 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

9. PP2500218352 - Amitriptylin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801627877
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500216849 - Paracetamol + chlorpheniramin

2. PP2500217640 - Losartan

3. PP2500218601 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801631873
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500217840 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801635243
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217022 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500218066 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801667164
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500217054 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500217132 - Cefoxitin

3. PP2500217376 - Fluconazol

4. PP2500217823 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801696528
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217089 - Cefazolin

2. PP2500217129 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 61

1. PP2500216723 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

2. PP2500216724 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

3. PP2500216786 - Loxoprofen

4. PP2500216819 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500216892 - Methocarbamol

6. PP2500216955 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

7. PP2500216956 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

8. PP2500216960 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

9. PP2500216971 - Sorbitol

10. PP2500217016 - Amoxicilin

11. PP2500217030 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2500217033 - Amoxicilin + acid clavulanic

13. PP2500217042 - Amoxicilin + acid clavulanic

14. PP2500217047 - Amoxicilin + acid clavulanic

15. PP2500217053 - Amoxicilin + acid clavulanic

16. PP2500217107 - Cefixim

17. PP2500217115 - Cefoperazon

18. PP2500217123 - Cefoperazon + sulbactam

19. PP2500217138 - Cefpodoxim

20. PP2500217141 - Cefpodoxim

21. PP2500217144 - Cefpodoxim

22. PP2500217202 - Amikacin

23. PP2500217225 - Metronidazol

24. PP2500217231 - Tinidazol

25. PP2500217267 - Ciprofloxacin

26. PP2500217268 - Ciprofloxacin

27. PP2500217280 - Levofloxacin

28. PP2500217283 - Levofloxacin

29. PP2500217284 - Levofloxacin

30. PP2500217295 - Moxifloxacin

31. PP2500217302 - Ofloxacin

32. PP2500217318 - Colistin*

33. PP2500217321 - Colistin*

34. PP2500217385 - Nystatin

35. PP2500217913 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

36. PP2500217916 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

37. PP2500217967 - Metoclopramid

38. PP2500217971 - Ondansetron

39. PP2500218007 - Bacillus subtilis

40. PP2500218008 - Bacillus subtilis

41. PP2500218310 - Salbutamol sulfat

42. PP2500218518 - Glucose

43. PP2500218520 - Glucose

44. PP2500218521 - Glucose

45. PP2500218522 - Glucose

46. PP2500218523 - Glucose

47. PP2500218526 - Glucose

48. PP2500218528 - Kali clorid

49. PP2500218530 - Magnesi sulfat

50. PP2500218531 - Manitol

51. PP2500218536 - Natri clorid

52. PP2500218539 - Natri clorid

53. PP2500218540 - Natri clorid

54. PP2500218541 - Natri clorid

55. PP2500218542 - Natri clorid

56. PP2500218548 - Ringer lactat

57. PP2500218549 - Ringer lactat

58. PP2500218553 - Nước cất pha tiêm

59. PP2500218555 - Nước cất pha tiêm

60. PP2500218593 - Vitamin B1 + B6 + B12

61. PP2500218609 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001192989
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500216897 - Alimemazin

2. PP2500217632 - Lisinopril

3. PP2500217958 - Domperidon

4. PP2500218012 - Dioctahedral smectit

5. PP2500218222 - Baclofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001317155
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500217153 - Ceftizoxim

2. PP2500217951 - Rebamipid

3. PP2500218281 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 78

1. PP2500216759 - Etoricoxib

2. PP2500216768 - Ibuprofen

3. PP2500216771 - Ibuprofen + codein

4. PP2500216789 - Meloxicam

5. PP2500216797 - Meloxicam

6. PP2500216821 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500216826 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500216831 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500216842 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2500216853 - Paracetamol + codein phosphat

11. PP2500216857 - Paracetamol + ibuprofen

12. PP2500216890 - Alpha chymotrypsin

13. PP2500216910 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

14. PP2500216942 - Loratadin

15. PP2500217070 - Cefaclor

16. PP2500217073 - Cefaclor

17. PP2500217083 - Cefalexin

18. PP2500217085 - Cefalexin

19. PP2500217091 - Cefdinir

20. PP2500217095 - Cefdinir

21. PP2500217102 - Cefixim

22. PP2500217103 - Cefixim

23. PP2500217106 - Cefixim

24. PP2500217126 - Cefotaxim

25. PP2500217146 - Cefpodoxim

26. PP2500217150 - Ceftazidim

27. PP2500217165 - Cefuroxim

28. PP2500217166 - Cefuroxim

29. PP2500217169 - Cefuroxim

30. PP2500217170 - Cefuroxim

31. PP2500217182 - Meropenem*

32. PP2500217223 - Metronidazol

33. PP2500217272 - Ciprofloxacin

34. PP2500217279 - Levofloxacin

35. PP2500217359 - Aciclovir

36. PP2500217360 - Aciclovir

37. PP2500217395 - Flunarizin

38. PP2500217398 - Flunarizin

39. PP2500217521 - Trimetazidin

40. PP2500217536 - Propranolol hydroclorid

41. PP2500217542 - Amlodipin

42. PP2500217543 - Amlodipin

43. PP2500217616 - Irbesartan

44. PP2500217623 - Irbesartan + hydroclorothiazid

45. PP2500217645 - Losartan + hydroclorothiazid

46. PP2500217678 - Perindopril

47. PP2500217708 - Telmisartan

48. PP2500217710 - Telmisartan

49. PP2500217758 - Clopidogrel

50. PP2500217793 - Fenofibrat

51. PP2500217863 - Povidon iodin

52. PP2500217866 - Povidon iodin

53. PP2500217868 - Povidon iodin

54. PP2500217927 - Omeprazol

55. PP2500217932 - Esomeprazol

56. PP2500217935 - Esomeprazol

57. PP2500217942 - Pantoprazol

58. PP2500218099 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

59. PP2500218161 - Linagliptin

60. PP2500218166 - Metformin

61. PP2500218168 - Metformin

62. PP2500218169 - Metformin

63. PP2500218176 - Metformin

64. PP2500218177 - Metformin

65. PP2500218184 - Metformin

66. PP2500218185 - Metformin

67. PP2500218391 - Piracetam

68. PP2500218394 - Piracetam

69. PP2500218395 - Piracetam

70. PP2500218396 - Piracetam

71. PP2500218415 - Natri montelukast

72. PP2500218418 - Natri montelukast

73. PP2500218455 - Ambroxol

74. PP2500218466 - Bromhexin hydroclorid

75. PP2500218477 - Dextromethorphan

76. PP2500218483 - N-acetylcystein

77. PP2500218607 - Vitamin B6 + magnesi lactat

78. PP2500218625 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500216958 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2500217101 - Cefixim

3. PP2500217120 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2500217161 - Cefuroxim

5. PP2500217162 - Cefuroxim

6. PP2500217511 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

7. PP2500217577 - Candesartan

8. PP2500217737 - Ivabradin

9. PP2500217740 - Ivabradin

10. PP2500218037 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

11. PP2500218171 - Metformin

12. PP2500218190 - Sitagliptin

13. PP2500218573 - Calci lactat

14. PP2500218576 - Calci lactat

15. PP2500218612 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500216943 - Loratadin

2. PP2500216993 - Pregabalin

3. PP2500216996 - Topiramat

4. PP2500217210 - Tobramycin

5. PP2500217275 - Levofloxacin

6. PP2500217276 - Levofloxacin

7. PP2500217289 - Moxifloxacin

8. PP2500217290 - Moxifloxacin

9. PP2500218100 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

10. PP2500218246 - Kali iodid + natri iodid

11. PP2500218249 - Moxifloxacin + dexamethason

12. PP2500218261 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 70

1. PP2500216685 - Atropin sulfat

2. PP2500216701 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2500216723 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

4. PP2500216724 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

5. PP2500216743 - Diclofenac

6. PP2500216747 - Diclofenac

7. PP2500216797 - Meloxicam

8. PP2500216809 - Nefopam hydroclorid

9. PP2500216909 - Cinnarizin

10. PP2500216920 - Diphenhydramin

11. PP2500216924 - Epinephrin (adrenalin)

12. PP2500216925 - Epinephrin (adrenalin)

13. PP2500216926 - Epinephrin (adrenalin)

14. PP2500216932 - Fexofenadin

15. PP2500216952 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

16. PP2500216960 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

17. PP2500216963 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

18. PP2500217200 - Amikacin

19. PP2500217213 - Tobramycin

20. PP2500217223 - Metronidazol

21. PP2500217259 - Spiramycin + metronidazol

22. PP2500217341 - Vancomycin

23. PP2500217343 - Vancomycin

24. PP2500217443 - Sắt protein succinylat

25. PP2500217464 - Phytomenadion (vitamin K1)

26. PP2500217471 - Tranexamic acid

27. PP2500217477 - Tranexamic acid

28. PP2500217745 - Acenocoumarol

29. PP2500217766 - Ticagrelor

30. PP2500217875 - Furosemid

31. PP2500217877 - Furosemid

32. PP2500217933 - Esomeprazol

33. PP2500217967 - Metoclopramid

34. PP2500217971 - Ondansetron

35. PP2500217974 - Palonosetron hydroclorid

36. PP2500217975 - Alverin citrat

37. PP2500217989 - Hyoscin butylbromid

38. PP2500217991 - Papaverin hydroclorid

39. PP2500218046 - Diosmin + Hesperidin

40. PP2500218055 - Octreotid

41. PP2500218083 - Hydrocortison

42. PP2500218084 - Hydrocortison

43. PP2500218091 - Methyl prednisolon

44. PP2500218092 - Methyl prednisolon

45. PP2500218099 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

46. PP2500218226 - Eperison

47. PP2500218279 - Betahistin

48. PP2500218302 - Oxytocin

49. PP2500218303 - Oxytocin

50. PP2500218305 - Oxytocin

51. PP2500218310 - Salbutamol sulfat

52. PP2500218324 - Clorpromazin

53. PP2500218387 - Piracetam

54. PP2500218391 - Piracetam

55. PP2500218394 - Piracetam

56. PP2500218427 - Salbutamol sulfat

57. PP2500218433 - Salbutamol sulfat

58. PP2500218437 - Salbutamol + ipratropium

59. PP2500218447 - Terbutalin

60. PP2500218448 - Terbutalin

61. PP2500218517 - Calci clorid

62. PP2500218523 - Glucose

63. PP2500218528 - Kali clorid

64. PP2500218554 - Nước cất pha tiêm

65. PP2500218557 - Nước cất pha tiêm

66. PP2500218591 - Vitamin B1

67. PP2500218602 - Vitamin B1 + B6 + B12

68. PP2500218603 - Vitamin B6

69. PP2500218609 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

70. PP2500218624 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500216705 - Lidocain+ prilocain

2. PP2500216786 - Loxoprofen

3. PP2500216894 - Risedronat

4. PP2500216962 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

5. PP2500217137 - Cefpirom

6. PP2500217183 - Oxacilin

7. PP2500217184 - Oxacilin

8. PP2500217190 - Piperacilin

9. PP2500217201 - Amikacin

10. PP2500217212 - Tobramycin

11. PP2500217702 - Ramipril

12. PP2500217704 - Ramipril

13. PP2500217959 - Domperidon

14. PP2500218503 - Acid amin*

15. PP2500218619 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3100137028
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 48

1. PP2500216743 - Diclofenac

2. PP2500216797 - Meloxicam

3. PP2500216831 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500216833 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500216837 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500216857 - Paracetamol + ibuprofen

7. PP2500216909 - Cinnarizin

8. PP2500216910 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

9. PP2500217238 - Azithromycin

10. PP2500217247 - Clarithromycin

11. PP2500217248 - Clarithromycin

12. PP2500217306 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

13. PP2500217316 - Tetracyclin hydroclorid

14. PP2500217356 - Aciclovir

15. PP2500217359 - Aciclovir

16. PP2500217360 - Aciclovir

17. PP2500217363 - Aciclovir

18. PP2500217379 - Ketoconazol

19. PP2500217380 - Ketoconazol

20. PP2500217381 - Miconazol

21. PP2500217387 - Terbinafin (hydroclorid)

22. PP2500217444 - Sắt fumarat + acid folic

23. PP2500217601 - Enalapril

24. PP2500217643 - Losartan

25. PP2500217708 - Telmisartan

26. PP2500217710 - Telmisartan

27. PP2500217767 - Atorvastatin

28. PP2500217824 - Clotrimazol

29. PP2500217845 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

30. PP2500217846 - Tacrolimus

31. PP2500217847 - Tacrolimus

32. PP2500217848 - Tacrolimus

33. PP2500217864 - Povidon iodin

34. PP2500217866 - Povidon iodin

35. PP2500217867 - Povidon iodin

36. PP2500217868 - Povidon iodin

37. PP2500217935 - Esomeprazol

38. PP2500217942 - Pantoprazol

39. PP2500218391 - Piracetam

40. PP2500218394 - Piracetam

41. PP2500218396 - Piracetam

42. PP2500218456 - Ambroxol

43. PP2500218466 - Bromhexin hydroclorid

44. PP2500218485 - N-acetylcystein

45. PP2500218590 - Vitamin B1

46. PP2500218611 - Vitamin C

47. PP2500218616 - Vitamin C

48. PP2500218617 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3400324879
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500216813 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500216818 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500216912 - Desloratadin

4. PP2500217096 - Cefdinir

5. PP2500217392 - Clotrimazol + betamethason

6. PP2500217619 - Irbesartan

7. PP2500217865 - Povidon iodin

8. PP2500217867 - Povidon iodin

9. PP2500217899 - Famotidin

10. PP2500218019 - Kẽm gluconat

11. PP2500218432 - Salbutamol sulfat

12. PP2500218467 - Bromhexin hydroclorid

13. PP2500218468 - Bromhexin hydroclorid

14. PP2500218469 - Bromhexin hydroclorid

15. PP2500218596 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3502487590
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500216912 - Desloratadin

2. PP2500216913 - Desloratadin

3. PP2500216915 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2500216757 - Etoricoxib

2. PP2500216759 - Etoricoxib

3. PP2500216761 - Etoricoxib

4. PP2500216774 - Ketoprofen

5. PP2500216779 - Ketoprofen

6. PP2500216888 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

7. PP2500217008 - Ivermectin

8. PP2500217241 - Azithromycin

9. PP2500217242 - Azithromycin

10. PP2500217525 - Trimetazidin

11. PP2500217526 - Trimetazidin

12. PP2500217570 - Bisoprolol

13. PP2500217589 - Carvedilol

14. PP2500217639 - Lisinopril + hydroclorothiazid

15. PP2500217706 - Telmisartan

16. PP2500217711 - Telmisartan + hydroclorothiazid

17. PP2500217715 - Telmisartan + hydroclorothiazid

18. PP2500217719 - Valsartan

19. PP2500217763 - Rivaroxaban

20. PP2500218032 - Racecadotril

21. PP2500218072 - Ursodeoxycholic acid

22. PP2500218076 - Ursodeoxycholic acid

23. PP2500218161 - Linagliptin

24. PP2500218180 - Metformin

25. PP2500218181 - Metformin

26. PP2500218198 - Vildagliptin

27. PP2500218220 - Baclofen

28. PP2500218357 - Mirtazapin

29. PP2500218384 - Piracetam

30. PP2500218415 - Natri montelukast

31. PP2500218418 - Natri montelukast

32. PP2500218496 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600887276
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500218216 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
194 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500216852 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2500216862 - Paracetamol + methocarbamol

3. PP2500217605 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2500217846 - Tacrolimus

5. PP2500217847 - Tacrolimus

6. PP2500217848 - Tacrolimus

7. PP2500217917 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2500218044 - Diosmin + Hesperidin

9. PP2500218046 - Diosmin + Hesperidin

10. PP2500218189 - Sitagliptin

11. PP2500218193 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900324838
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217755 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2500218131 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 61

1. PP2500216737 - Dexibuprofen

2. PP2500216740 - Diclofenac

3. PP2500216741 - Diclofenac

4. PP2500216768 - Ibuprofen

5. PP2500216815 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500216824 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500216827 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500216915 - Desloratadin

9. PP2500216952 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

10. PP2500217025 - Amoxicilin + acid clavulanic

11. PP2500217026 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2500217032 - Amoxicilin + acid clavulanic

13. PP2500217037 - Amoxicilin + acid clavulanic

14. PP2500217063 - Ampicilin + sulbactam

15. PP2500217124 - Cefotaxim

16. PP2500217150 - Ceftazidim

17. PP2500217180 - Imipenem + cilastatin*

18. PP2500217181 - Meropenem*

19. PP2500217182 - Meropenem*

20. PP2500217194 - Piperacilin + tazobactam

21. PP2500217197 - Ticarcillin + acid clavulanic

22. PP2500217202 - Amikacin

23. PP2500217211 - Tobramycin

24. PP2500217220 - Tobramycin + dexamethason

25. PP2500217223 - Metronidazol

26. PP2500217231 - Tinidazol

27. PP2500217233 - Clindamycin

28. PP2500217263 - Ciprofloxacin

29. PP2500217275 - Levofloxacin

30. PP2500217276 - Levofloxacin

31. PP2500217281 - Levofloxacin

32. PP2500217294 - Moxifloxacin

33. PP2500217297 - Ofloxacin

34. PP2500217303 - Ofloxacin

35. PP2500217379 - Ketoconazol

36. PP2500217399 - Fluorouracil (5-FU)

37. PP2500217400 - Methotrexat

38. PP2500217401 - Methotrexat

39. PP2500217452 - Sắt sulfat + acid folic

40. PP2500217498 - Diltiazem

41. PP2500217600 - Enalapril

42. PP2500217607 - Felodipin

43. PP2500217608 - Felodipin

44. PP2500217833 - Fusidic acid

45. PP2500217835 - Fusidic acid + hydrocortison

46. PP2500217860 - Cồn 70°

47. PP2500217933 - Esomeprazol

48. PP2500217971 - Ondansetron

49. PP2500217974 - Palonosetron hydroclorid

50. PP2500218011 - Berberin (hydroclorid)

51. PP2500218018 - Kẽm sulfat

52. PP2500218087 - Methyl prednisolon

53. PP2500218311 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

54. PP2500218312 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

55. PP2500218370 - Acetyl leucin

56. PP2500218483 - N-acetylcystein

57. PP2500218554 - Nước cất pha tiêm

58. PP2500218557 - Nước cất pha tiêm

59. PP2500218585 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

60. PP2500218602 - Vitamin B1 + B6 + B12

61. PP2500218611 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 146

1. PP2500216734 - Celecoxib

2. PP2500216737 - Dexibuprofen

3. PP2500216743 - Diclofenac

4. PP2500216749 - Etodolac

5. PP2500216757 - Etoricoxib

6. PP2500216761 - Etoricoxib

7. PP2500216768 - Ibuprofen

8. PP2500216788 - Loxoprofen

9. PP2500216790 - Meloxicam

10. PP2500216796 - Meloxicam

11. PP2500216797 - Meloxicam

12. PP2500216798 - Meloxicam

13. PP2500216804 - Nabumeton

14. PP2500216817 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2500216821 - Paracetamol (acetaminophen)

16. PP2500216826 - Paracetamol (acetaminophen)

17. PP2500216831 - Paracetamol (acetaminophen)

18. PP2500216833 - Paracetamol (acetaminophen)

19. PP2500216842 - Paracetamol (acetaminophen)

20. PP2500216850 - Paracetamol + chlorpheniramin

21. PP2500216855 - Paracetamol + codein phosphat

22. PP2500216868 - Piroxicam

23. PP2500216870 - Tenoxicam

24. PP2500216878 - Allopurinol

25. PP2500216881 - Colchicin

26. PP2500216885 - Diacerein

27. PP2500216887 - Glucosamin

28. PP2500216890 - Alpha chymotrypsin

29. PP2500216893 - Methocarbamol

30. PP2500216896 - Alimemazin

31. PP2500216905 - Cetirizin

32. PP2500216909 - Cinnarizin

33. PP2500216910 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

34. PP2500216917 - Desloratadin

35. PP2500216918 - Dexchlorpheniramin

36. PP2500216929 - Fexofenadin

37. PP2500216932 - Fexofenadin

38. PP2500216935 - Fexofenadin

39. PP2500216939 - Levocetirizin

40. PP2500216942 - Loratadin

41. PP2500216989 - Phenobarbital

42. PP2500217223 - Metronidazol

43. PP2500217230 - Tinidazol

44. PP2500217247 - Clarithromycin

45. PP2500217248 - Clarithromycin

46. PP2500217250 - Erythromycin

47. PP2500217252 - Spiramycin

48. PP2500217259 - Spiramycin + metronidazol

49. PP2500217271 - Ciprofloxacin

50. PP2500217272 - Ciprofloxacin

51. PP2500217278 - Levofloxacin

52. PP2500217279 - Levofloxacin

53. PP2500217300 - Ofloxacin

54. PP2500217308 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

55. PP2500217350 - Tenofovir (TDF)

56. PP2500217351 - Tenofovir (TDF)

57. PP2500217363 - Aciclovir

58. PP2500217398 - Flunarizin

59. PP2500217439 - Trihexyphenidyl hydroclorid

60. PP2500217507 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

61. PP2500217522 - Trimetazidin

62. PP2500217540 - Amlodipin

63. PP2500217541 - Amlodipin

64. PP2500217564 - Atenolol

65. PP2500217570 - Bisoprolol

66. PP2500217572 - Bisoprolol

67. PP2500217580 - Candesartan + hydrochlorothiazid

68. PP2500217585 - Captopril

69. PP2500217601 - Enalapril

70. PP2500217614 - Irbesartan

71. PP2500217641 - Losartan

72. PP2500217643 - Losartan

73. PP2500217659 - Nebivolol

74. PP2500217680 - Perindopril

75. PP2500217690 - Perindopril + indapamid

76. PP2500217693 - Perindopril + indapamid

77. PP2500217708 - Telmisartan

78. PP2500217739 - Ivabradin

79. PP2500217742 - Ivabradin

80. PP2500217747 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin acetylsalicylat)

81. PP2500217753 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

82. PP2500217755 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

83. PP2500217758 - Clopidogrel

84. PP2500217767 - Atorvastatin

85. PP2500217770 - Atorvastatin

86. PP2500217795 - Fenofibrat

87. PP2500217812 - Simvastatin

88. PP2500217879 - Furosemid + spironolacton

89. PP2500217884 - Spironolacton

90. PP2500217901 - Famotidin

91. PP2500217906 - Lansoprazol

92. PP2500217910 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

93. PP2500217927 - Omeprazol

94. PP2500217930 - Esomeprazol

95. PP2500217932 - Esomeprazol

96. PP2500217935 - Esomeprazol

97. PP2500217942 - Pantoprazol

98. PP2500217947 - Rabeprazol

99. PP2500217950 - Rebamipid

100. PP2500217954 - Dimenhydrinat

101. PP2500217957 - Domperidon

102. PP2500217964 - Metoclopramid

103. PP2500217975 - Alverin citrat

104. PP2500217981 - Drotaverin clohydrat

105. PP2500218027 - Loperamid

106. PP2500218028 - Loperamid

107. PP2500218060 - Simethicon

108. PP2500218068 - Trimebutin maleat

109. PP2500218069 - Trimebutin maleat

110. PP2500218087 - Methyl prednisolon

111. PP2500218120 - Acarbose

112. PP2500218138 - Glimepirid

113. PP2500218142 - Glimepirid

114. PP2500218208 - Thiamazol

115. PP2500218226 - Eperison

116. PP2500218230 - Tizanidin hydroclorid

117. PP2500218234 - Thiocolchicosid

118. PP2500218318 - Rotundin

119. PP2500218319 - Rotundin

120. PP2500218324 - Clorpromazin

121. PP2500218330 - Levosulpirid

122. PP2500218332 - Olanzapin

123. PP2500218347 - Sulpirid

124. PP2500218354 - Amitriptylin hydroclorid

125. PP2500218370 - Acetyl leucin

126. PP2500218391 - Piracetam

127. PP2500218394 - Piracetam

128. PP2500218395 - Piracetam

129. PP2500218396 - Piracetam

130. PP2500218402 - Bambuterol

131. PP2500218420 - Natri montelukast

132. PP2500218456 - Ambroxol

133. PP2500218466 - Bromhexin hydroclorid

134. PP2500218472 - Carbocistein

135. PP2500218473 - Carbocistein

136. PP2500218480 - N-acetylcystein

137. PP2500218483 - N-acetylcystein

138. PP2500218485 - N-acetylcystein

139. PP2500218572 - Calci lactat

140. PP2500218590 - Vitamin B1

141. PP2500218604 - Vitamin B6

142. PP2500218607 - Vitamin B6 + magnesi lactat

143. PP2500218615 - Vitamin C

144. PP2500218616 - Vitamin C

145. PP2500218617 - Vitamin C

146. PP2500218625 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500216763 - Ibuprofen

2. PP2500216767 - Ibuprofen

3. PP2500217414 - Alfuzosin

4. PP2500217415 - Alfuzosin

5. PP2500218235 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300213253
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217672 - Perindopril

2. PP2500218587 - Vitamin A + D2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500217743 - Milrinon

2. PP2500218004 - Sorbitol

3. PP2500218093 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500216796 - Meloxicam

2. PP2500216830 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500217164 - Cefuroxim

4. PP2500217241 - Azithromycin

5. PP2500217271 - Ciprofloxacin

6. PP2500217349 - Tenofovir (TDF)

7. PP2500217371 - Fluconazol

8. PP2500217452 - Sắt sulfat + acid folic

9. PP2500217525 - Trimetazidin

10. PP2500217539 - Amlodipin

11. PP2500217565 - Atenolol

12. PP2500217569 - Bisoprolol

13. PP2500217571 - Bisoprolol

14. PP2500217806 - Rosuvastatin

15. PP2500218042 - Diosmin + hesperidin

16. PP2500218087 - Methyl prednisolon

17. PP2500218624 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400251975
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500216743 - Diclofenac

2. PP2500216831 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500217391 - Clotrimazol + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500217021 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500217038 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500217904 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5801451412
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500217216 - Tobramycin + dexamethason

2. PP2500217241 - Azithromycin

3. PP2500217810 - Rosuvastatin

4. PP2500218042 - Diosmin + hesperidin

5. PP2500218250 - Moxifloxacin + dexamethason

6. PP2500218264 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500217771 - Atorvastatin

2. PP2500217924 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

3. PP2500218434 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500216819 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500216969 - Pralidoxim

3. PP2500216970 - Pralidoxim

4. PP2500217224 - Metronidazol

5. PP2500218436 - Salbutamol + ipratropium

6. PP2500218519 - Glucose

7. PP2500218524 - Glucose

8. PP2500218525 - Glucose

9. PP2500218526 - Glucose

10. PP2500218534 - Natri clorid

11. PP2500218537 - Natri clorid

12. PP2500218539 - Natri clorid

13. PP2500218541 - Natri clorid

14. PP2500218547 - Ringer lactat

15. PP2500218549 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500216714 - Propofol

2. PP2500216715 - Propofol

3. PP2500217318 - Colistin*

4. PP2500217333 - Teicoplanin*

5. PP2500217786 - Fenofibrat

6. PP2500218197 - Vildagliptin

7. PP2500218467 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500217008 - Ivermectin

2. PP2500217009 - Ivermectin

3. PP2500217055 - Amoxicilin + sulbactam

4. PP2500217174 - Cloxacilin

5. PP2500217292 - Moxifloxacin

6. PP2500217366 - Clotrimazol

7. PP2500217378 - Itraconazol

8. PP2500217427 - Solifenacin succinate

9. PP2500217766 - Ticagrelor

10. PP2500218388 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500216787 - Loxoprofen

2. PP2500216798 - Meloxicam

3. PP2500217006 - Albendazol

4. PP2500217367 - Clotrimazol

5. PP2500217832 - Fusidic acid + hydrocortison

6. PP2500217912 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Đã xem: 82
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây