Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm các mặt hàng thuốc năm 2025-2027 tại Trung tâm Y tế Quỳ Châu
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 23/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:06 23/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
46
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500578802 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 2.961.857 120 3.024.000 3.024.000 0
2 PP2500578803 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 7.800.000 7.800.000 0
3 PP2500578804 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 31.223.150 120 9.660.000 9.660.000 0
4 PP2500578805 Diazepam vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 8.512.087 120 5.250.000 5.250.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 31.223.150 120 8.000.000 8.000.000 0
5 PP2500578806 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 31.223.150 120 56.910.000 56.910.000 0
6 PP2500578807 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 31.223.150 120 84.000.000 84.000.000 0
7 PP2500578808 Lidocain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 2.310.000 2.310.000 0
8 PP2500578810 Lidocain hydroclorid + Adrenalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 2.205.000 2.205.000 0
9 PP2500578812 Bupivacaine hydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.213.925 120 8.320.000 8.320.000 0
10 PP2500578813 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.213.925 120 52.500.000 52.500.000 0
11 PP2500578815 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 77.437.500 77.437.500 0
12 PP2500578816 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.769.962 120 3.500.000 3.500.000 0
13 PP2500578818 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 31.223.150 120 34.650.000 34.650.000 0
14 PP2500578819 Morphin vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 8.512.087 120 70.000.000 70.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 31.223.150 120 89.250.000 89.250.000 0
15 PP2500578821 Neostigmin metylsulfat vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 6.918.955 120 3.940.800 3.940.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 4.032.000 4.032.000 0
16 PP2500578822 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 9.500.000 9.500.000 0
17 PP2500578824 Diclofenac natri vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 90 245.000 120 14.000.000 14.000.000 0
18 PP2500578825 Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat) vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 90 5.244.680 120 104.000.000 104.000.000 0
19 PP2500578826 Paracetamol (acetaminophen) vn2901833000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG 90 10.071.950 120 58.000.000 58.000.000 0
20 PP2500578828 Paracetamol vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 8.512.087 120 84.000.000 84.000.000 0
vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 13.192.900 120 72.000.000 72.000.000 0
vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 90 1.470.000 120 75.600.000 75.600.000 0
21 PP2500578829 Paracetamol + chlorpheniramin vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 8.512.087 120 63.000.000 63.000.000 0
22 PP2500578830 Paracetamol + methocarbamol vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 3.500.000 120 44.000.000 44.000.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 60.000.000 60.000.000 0
23 PP2500578831 Ibuprofen + Paracetamol vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 1.561.350 120 15.000.000 15.000.000 0
24 PP2500578832 Colchicin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 977.000 977.000 0
25 PP2500578835 Methocarbamol vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 90 5.244.680 120 20.000.000 20.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 90 385.000 120 19.500.000 19.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 3.500.000 120 6.375.000 6.375.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 3.867.500 120 11.445.000 11.445.000 0
26 PP2500578836 Clorpheniramin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 41.000.000 41.000.000 0
27 PP2500578837 Betahistin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 13.150.000 13.150.000 0
28 PP2500578838 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.769.962 120 37.800.000 37.800.000 0
29 PP2500578839 Desloratadin vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 90 370.125 120 8.000.000 8.000.000 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 90 1.021.125 120 7.500.000 7.500.000 0
30 PP2500578840 Desloratadin vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 8.512.087 120 7.950.000 7.950.000 0
31 PP2500578841 Adrenalin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.086.124 120 2.568.000 2.568.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 2.300.000 2.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 2.400.000 2.400.000 0
32 PP2500578842 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 250.000 250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 214.000 214.000 0
33 PP2500578844 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 780.000 780.000 0
34 PP2500578845 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.769.962 120 157.500 157.500 0
35 PP2500578846 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.769.962 120 252.000 252.000 0
36 PP2500578848 Pregabalin vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 90 139.125 120 7.550.000 7.550.000 0
37 PP2500578850 Amoxicilin vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 13.192.900 120 89.880.000 89.880.000 0
38 PP2500578851 Amoxicilin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 2.453.150 120 79.800.000 79.800.000 0
39 PP2500578852 Amoxicilin + acid clavulanic vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 188.000.000 188.000.000 0
40 PP2500578854 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.086.124 120 77.500.000 77.500.000 0
41 PP2500578855 Amoxicilin+ Acid clavulanic vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 13.192.900 120 75.180.000 75.180.000 0
42 PP2500578856 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 756.000.000 756.000.000 0
43 PP2500578859 Cefadroxil vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 5.208.000 120 96.000.000 96.000.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 80.800.000 80.800.000 0
44 PP2500578860 Cefalexin vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 90 1.320.375 120 75.000.000 75.000.000 0
45 PP2500578861 Cefalexin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 42.000.000 42.000.000 0
46 PP2500578862 Cefamandol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 119.180.000 119.180.000 0
47 PP2500578863 Cefamandol vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 132.000.000 132.000.000 0
vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 29.966.020 120 132.000.000 132.000.000 0
48 PP2500578865 Cefuroxim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 3.057.118 120 40.000.000 40.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.086.124 120 41.020.000 41.020.000 0
49 PP2500578866 Cefixim vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 14.650.000 14.650.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 14.750.000 14.750.000 0
50 PP2500578867 Cefoperazon vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 90 1.198.750 120 68.500.000 68.500.000 0
51 PP2500578868 Cefoperazon vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 160.500.000 160.500.000 0
52 PP2500578869 Cefpodoxim vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 15.800.000 15.800.000 0
53 PP2500578870 Ceftizoxim vn2901833000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG 90 10.071.950 120 167.940.000 167.940.000 0
54 PP2500578871 Ceftizoxim vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 13.192.900 120 180.000.000 180.000.000 0
55 PP2500578874 Spiramycin + metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 5.550.000 5.550.000 0
56 PP2500578875 Metronidazole vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 90 25.149.250 120 55.500.000 55.500.000 0
57 PP2500578876 Tinidazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 737.178 120 21.964.500 21.964.500 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 6.918.955 120 20.271.000 20.271.000 0
58 PP2500578877 Metronidazol vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 6.918.955 120 9.817.500 9.817.500 0
59 PP2500578878 Sulfamethoxazol+trimethoprim vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 67.200.000 67.200.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 69.000.000 69.000.000 0
60 PP2500578879 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.086.124 120 26.250.000 26.250.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 6.918.955 120 26.995.000 26.995.000 0
61 PP2500578880 Ofloxacin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 1.295.000 120 14.910.000 14.910.000 0
62 PP2500578881 Clotrimazol vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 6.000.000 6.000.000 0
63 PP2500578882 Clotrimazol vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 13.192.900 120 88.000.000 88.000.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 68.000.000 68.000.000 0
64 PP2500578884 Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 630.000 120 36.000.000 36.000.000 0
65 PP2500578887 Clotrimazol + betamethason vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 514.500 120 29.000.000 29.000.000 0
66 PP2500578888 Miconazole vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 437.500 120 25.000.000 25.000.000 0
67 PP2500578889 Tenofovir vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 5.208.000 120 3.150.000 3.150.000 0
68 PP2500578890 Aciclovir vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 4.727.300 4.727.300 0
69 PP2500578891 Aciclovir vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 3.540.000 3.540.000 0
70 PP2500578892 Aciclovir vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 11.700.000 11.700.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 31.223.150 120 11.160.000 11.160.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 11.700.000 11.700.000 0
71 PP2500578893 Lamivudin + Tenofovir + Dolutegravir vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 31.223.150 120 1.296.000.000 1.296.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 26.327.000 120 1.260.000.000 1.260.000.000 0
72 PP2500578895 Alfuzosin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 6.858.000 6.858.000 0
73 PP2500578896 Levodopa+carbidopa vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 6.274.800 6.274.800 0
74 PP2500578897 Sắt sulfat + acid folic vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 8.512.087 120 32.000.000 32.000.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 32.000.000 32.000.000 0
75 PP2500578898 Trancxamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.086.124 120 4.880.000 4.880.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 5.200.000 5.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 4.312.000 4.312.000 0
76 PP2500578899 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.086.124 120 1.998.000 1.998.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 2.600.000 2.600.000 0
77 PP2500578900 Protein huyết tương trong đó albumin tối thiểu 95% vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 138.425 120 7.750.000 7.750.000 0
78 PP2500578901 Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.213.925 120 11.700.000 11.700.000 0
79 PP2500578902 Glyceryl trinitrat vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 209.825 120 1.600.000 1.600.000 0
80 PP2500578903 Glyceryl trinitrat vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 209.825 120 1.990.000 1.990.000 0
81 PP2500578904 Trimetazidin vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 29.966.020 120 1.134.000 1.134.000 0
82 PP2500578905 Isosorbid dinitrat vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 90 5.244.680 120 26.000.000 26.000.000 0
83 PP2500578906 Amiodaron hydroclorid vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 90 370.125 120 13.196.000 13.196.000 0
84 PP2500578907 Amiodarone hydrochloride vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 29.966.020 120 480.000 480.000 0
85 PP2500578908 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 2.961.857 120 160.000 160.000 0
86 PP2500578909 Betahistin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 6.575.000 6.575.000 0
87 PP2500578914 Nicardipin vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 90 909.562 120 33.600.000 33.600.000 0
88 PP2500578915 Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate) + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate) vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 90 5.145.000 120 294.000.000 294.000.000 0
89 PP2500578916 Perindopril + amlodipin vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 29.966.020 120 300.000.000 300.000.000 0
90 PP2500578917 Amlodipin + atorvastatin vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 29.966.020 120 228.000.000 228.000.000 0
91 PP2500578918 Amlodipin + Losartan vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 90 25.149.250 120 520.000.000 520.000.000 0
92 PP2500578919 Amlodipin + lisinopril vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 90 25.149.250 120 213.000.000 213.000.000 0
93 PP2500578920 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 90 25.149.250 120 280.000.000 280.000.000 0
94 PP2500578921 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 29.966.020 120 208.000.000 208.000.000 0
95 PP2500578922 Enalapril + hydrochlorothiazid vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 3.867.500 120 154.000.000 154.000.000 0
96 PP2500578923 Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 90 5.244.680 120 100.000.000 100.000.000 0
97 PP2500578924 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 29.966.020 120 384.000.000 384.000.000 0
98 PP2500578925 Candesartan + Hydroclorothiazid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 29.966.020 120 126.000.000 126.000.000 0
99 PP2500578926 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 69.280.000 69.280.000 0
100 PP2500578927 Irbesartan + hydroclorothiazid vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 75.600.000 75.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 26.327.000 120 59.480.000 59.480.000 0
101 PP2500578928 Cilnidipine vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 18.900.000 18.900.000 0
102 PP2500578929 Lisinopril + hydroclorothiazid vn2901833000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG 90 10.071.950 120 120.000.000 120.000.000 0
103 PP2500578930 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 3.500.000 120 54.000.000 54.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 31.223.150 120 104.800.000 104.800.000 0
104 PP2500578932 Ramipril vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 2.240.000 120 101.800.000 101.800.000 0
vn2901833000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG 90 10.071.950 120 128.000.000 128.000.000 0
105 PP2500578933 Felodipin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 53.440.000 53.440.000 0
106 PP2500578935 Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 485.581 120 1.647.500 1.647.500 0
107 PP2500578936 Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydroclorid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 1.479.500 1.479.500 0
108 PP2500578937 Acetylsalicylic acid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 29.966.020 120 2.900.000 2.900.000 0
109 PP2500578938 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 29.966.020 120 5.000.000 5.000.000 0
110 PP2500578939 Atorvastatin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 209.825 120 8.400.000 8.400.000 0
111 PP2500578940 Lovastatin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 134.750 120 7.700.000 7.700.000 0
112 PP2500578942 Simvastatin+ezetimibe vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 8.900.000 8.900.000 0
113 PP2500578943 Fusidic acid + betamethason vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 31.223.150 120 12.600.000 12.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 485.581 120 9.834.000 9.834.000 0
114 PP2500578945 Clotrimazol vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 12.000.000 12.000.000 0
115 PP2500578946 Clotrimazol vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 13.192.900 120 88.000.000 88.000.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 68.000.000 68.000.000 0
116 PP2500578947 Povidon iod vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 3.057.118 120 122.850.000 122.850.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 34.500.000 34.500.000 0
117 PP2500578948 Furosemid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.086.124 120 1.438.000 1.438.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 1.240.000 1.240.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 1.246.000 1.246.000 0
118 PP2500578949 Furosemid vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 120.000 120.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 109.000 109.000 0
119 PP2500578950 Spironolacton vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 1.575.000 1.575.000 0
120 PP2500578951 Famotidin vn2901833000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG 90 10.071.950 120 49.600.000 49.600.000 0
121 PP2500578952 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 8.512.087 120 29.000.000 29.000.000 0
122 PP2500578953 Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 1.650.250 120 39.500.000 39.500.000 0
123 PP2500578954 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 29.900.000 29.900.000 0
124 PP2500578956 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat- nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 2.453.150 120 16.170.000 16.170.000 0
125 PP2500578959 Domperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 31.223.150 120 6.250.000 6.250.000 0
126 PP2500578961 Alverin citrat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 15.400.000 15.400.000 0
127 PP2500578962 Alverin citrat+simethicon vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 18.600.000 18.600.000 0
128 PP2500578963 Drotaverin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 5.800.000 5.800.000 0
129 PP2500578964 Papaverin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 4.040.000 4.040.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.769.962 120 4.800.000 4.800.000 0
130 PP2500578965 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 29.966.020 120 28.000.000 28.000.000 0
131 PP2500578966 Drotaverin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 1.752.000 1.752.000 0
132 PP2500578967 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 2.961.857 120 3.465.000 3.465.000 0
133 PP2500578969 Dioctahedral smectit vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 1.650.250 120 7.800.000 7.800.000 0
134 PP2500578970 Kẽm gluconat vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 29.966.020 120 28.500.000 28.500.000 0
135 PP2500578971 Diosmin vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 29.966.020 120 4.200.000 4.200.000 0
136 PP2500578972 Dioctahedral smectit vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 10.080.000 10.080.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 31.223.150 120 3.780.000 3.780.000 0
137 PP2500578973 Saccharomyces boulardii vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 8.512.087 120 72.000.000 72.000.000 0
138 PP2500578974 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 8.512.087 120 108.000.000 108.000.000 0
139 PP2500578975 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 2.961.857 120 105.000.000 105.000.000 0
140 PP2500578977 Methyl prednisolon vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 13.192.900 120 160.000.000 160.000.000 0
141 PP2500578978 Methylprednisolon vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 49.500.000 49.500.000 0
142 PP2500578979 dexamethason vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 29.966.020 120 12.000.000 12.000.000 0
143 PP2500578981 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 6.489.000 6.489.000 0
144 PP2500578982 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 29.966.020 120 27.950.000 27.950.000 0
145 PP2500578983 Glibenclamid+metformin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 51.000.000 51.000.000 0
146 PP2500578984 Glibenclamid + metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 90 25.149.250 120 128.000.000 128.000.000 0
147 PP2500578985 Gliclazid + metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 90 25.149.250 120 163.750.000 163.750.000 0
148 PP2500578986 Glimepirid + metformin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 88.950.000 88.950.000 0
149 PP2500578987 Gliclazide + Metformin hydrochloride vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 90 25.149.250 120 38.000.000 38.000.000 0
150 PP2500578988 Metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.213.925 120 26.940.000 26.940.000 0
151 PP2500578990 Glipizid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 1.295.000 120 58.800.000 58.800.000 0
152 PP2500578991 Gliclazid vn2901833000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG 90 10.071.950 120 52.000.000 52.000.000 0
153 PP2500578992 Gliclazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 90 25.149.250 120 37.600.000 37.600.000 0
154 PP2500578993 Insulin người trộn, hỗn hợp vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 29.966.020 120 39.000.000 39.000.000 0
155 PP2500578995 Thiocolchicosid vn0500398741 CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN 90 595.000 120 34.000.000 34.000.000 0
156 PP2500578996 Tobramycin + Dexamethason phosphat vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 1.650.250 120 27.000.000 27.000.000 0
157 PP2500578997 Moxifloxacin vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 1.650.250 120 20.000.000 20.000.000 0
158 PP2500578998 Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 26.327.000 120 8.600.000 8.600.000 0
159 PP2500578999 Cloramphenicol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 2.961.857 120 5.500.000 5.500.000 0
160 PP2500579000 Hydroxypropylmet hylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 2.961.857 120 27.500.000 27.500.000 0
161 PP2500579001 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 2.961.857 120 6.500.000 6.500.000 0
162 PP2500579002 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 2.961.857 120 5.500.000 5.500.000 0
163 PP2500579003 Naphazolin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 226.000 226.000 0
164 PP2500579004 Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.086.124 120 5.438.000 5.438.000 0
165 PP2500579005 Xylometazolin vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 6.918.955 120 1.300.000 1.300.000 0
166 PP2500579006 Tropicamid + phenylephir hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 485.581 120 13.500.000 13.500.000 0
167 PP2500579008 Lidocaine Hydrochloride + epinephrin (adrenalin tartrat) (36mg + 0,018mg) vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 90 270.970 120 15.484.000 15.484.000 0
168 PP2500579011 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 52.500.000 52.500.000 0
169 PP2500579012 Methyl ergometrin maleat vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 29.966.020 120 2.380.000 2.380.000 0
170 PP2500579013 Misoprostol vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 6.918.955 120 9.585.000 9.585.000 0
171 PP2500579015 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.769.962 120 1.050.000 1.050.000 0
172 PP2500579016 Meclophenoxat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 22.500.000 22.500.000 0
173 PP2500579018 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.769.962 120 42.000 42.000 0
174 PP2500579019 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.769.962 120 700.000 700.000 0
175 PP2500579020 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 134.590.000 134.590.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.769.962 120 102.000.000 102.000.000 0
176 PP2500579023 Choline Alfoscerate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.213.925 120 34.650.000 34.650.000 0
177 PP2500579024 Piracetam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 42.500.000 42.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 3.867.500 120 34.450.000 34.450.000 0
178 PP2500579025 Salbutamol sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 10.300.000 10.300.000 0
179 PP2500579026 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 3.800.000 3.800.000 0
180 PP2500579027 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) + Ipratropiumbromide vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 22.000.000 22.000.000 0
181 PP2500579029 Salbutamol sulfat vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 13.192.900 120 8.820.000 8.820.000 0
182 PP2500579030 Salbutamol sulfat vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 6.918.955 120 757.000 757.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 824.000 824.000 0
183 PP2500579031 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 2.961.857 120 12.600.000 12.600.000 0
184 PP2500579032 Bromhexin hydrochlorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 2.453.150 120 17.472.000 17.472.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 770.000 120 27.200.000 27.200.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 6.918.955 120 20.800.000 20.800.000 0
185 PP2500579033 Bambuterol hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 28.462.891 120 18.000.000 18.000.000 0
186 PP2500579034 Ambroxol vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 29.966.020 120 27.000.000 27.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.769.962 120 24.300.000 24.300.000 0
187 PP2500579035 Ambroxol vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 90 1.021.125 120 19.500.000 19.500.000 0
188 PP2500579038 N-acetylcystein vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 8.512.087 120 10.250.000 10.250.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 7.350.000 7.350.000 0
vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 90 909.562 120 18.375.000 18.375.000 0
189 PP2500579040 Natri montelukast vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 1.561.350 120 20.000.000 20.000.000 0
190 PP2500579042 Nước cất pha tiêm vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 737.178 120 20.160.000 20.160.000 0
191 PP2500579044 Kali clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.086.124 120 52.500 52.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 57.500 57.500 0
192 PP2500579045 Glucose vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 6.918.955 120 9.450.000 9.450.000 0
193 PP2500579046 Glucose vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 6.918.955 120 39.195.000 39.195.000 0
194 PP2500579047 Manitol vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 6.918.955 120 2.100.000 2.100.000 0
195 PP2500579048 Ringer lactat vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 6.918.955 120 69.430.000 69.430.000 0
196 PP2500579049 Calci lactat vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 59.800.000 59.800.000 0
197 PP2500579050 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.086.124 120 6.595.000 6.595.000 0
198 PP2500579052 Natri clorid vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 6.918.955 120 130.240.000 130.240.000 0
199 PP2500579053 Glucose vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 6.918.955 120 6.300.000 6.300.000 0
200 PP2500579054 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 3.700.000 3.700.000 0
201 PP2500579055 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 90 5.244.680 120 44.000.000 44.000.000 0
202 PP2500579056 Vitamin B6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 3.900.000 3.900.000 0
203 PP2500579057 Vitamin K vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 1.610.000 1.610.000 0
204 PP2500579058 Vitamin K vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.589.984 120 3.204.000 3.204.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.769.962 120 4.050.000 4.050.000 0
205 PP2500579059 Vitamin B6 + magnesi lactat vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 90 5.244.680 120 3.696.000 3.696.000 0
206 PP2500579061 Calci carbonat + vitamin D3 vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 2.844.000 2.844.000 0
207 PP2500579062 Vitamin A + D3 vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 1.120.000 1.120.000 0
208 PP2500579063 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 90 1.021.125 120 30.900.000 30.900.000 0
209 PP2500579064 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 33.000.000 33.000.000 0
210 PP2500579066 Vitamin C vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 11.970.000 11.970.000 0
211 PP2500579067 Calci lactat vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 29.900.000 29.900.000 0
212 PP2500579068 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 29.966.020 120 154.800.000 154.800.000 0
213 PP2500579069 Vitamin PP vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 26.264.826 120 180.000 180.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 46
Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901740028
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500578825 - Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat)

2. PP2500578835 - Methocarbamol

3. PP2500578905 - Isosorbid dinitrat

4. PP2500578923 - Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid

5. PP2500579055 - Vitamin B1 + B6 + B12

6. PP2500579059 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500578940 - Lovastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500578851 - Amoxicilin

2. PP2500578956 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat- nhôm hydroxyd

3. PP2500579032 - Bromhexin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500398741
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500578995 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500578802 - Atropin sulfat

2. PP2500578908 - Digoxin

3. PP2500578967 - Glycerol

4. PP2500578975 - Bacillus subtilis

5. PP2500578999 - Cloramphenicol

6. PP2500579000 - Hydroxypropylmet hylcellulose

7. PP2500579001 - Levofloxacin

8. PP2500579002 - Moxifloxacin + dexamethason

9. PP2500579031 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901843841
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500578953 - Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon

2. PP2500578969 - Dioctahedral smectit

3. PP2500578996 - Tobramycin + Dexamethason phosphat

4. PP2500578997 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500578884 - Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104128822
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500578915 - Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate) + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500578902 - Glyceryl trinitrat

2. PP2500578903 - Glyceryl trinitrat

3. PP2500578939 - Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500578876 - Tinidazol

2. PP2500579042 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500578835 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105232819
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500578848 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500578875 - Metronidazole

2. PP2500578918 - Amlodipin + Losartan

3. PP2500578919 - Amlodipin + lisinopril

4. PP2500578920 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2500578984 - Glibenclamid + metformin

6. PP2500578985 - Gliclazid + metformin

7. PP2500578987 - Gliclazide + Metformin hydrochloride

8. PP2500578992 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900491298
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500578805 - Diazepam

2. PP2500578819 - Morphin

3. PP2500578828 - Paracetamol

4. PP2500578829 - Paracetamol + chlorpheniramin

5. PP2500578840 - Desloratadin

6. PP2500578897 - Sắt sulfat + acid folic

7. PP2500578952 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2500578973 - Saccharomyces boulardii

9. PP2500578974 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm

10. PP2500579038 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108910484
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500579008 - Lidocaine Hydrochloride + epinephrin (adrenalin tartrat) (36mg + 0,018mg)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500578830 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2500578835 - Methocarbamol

3. PP2500578930 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901722773
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500578828 - Paracetamol

2. PP2500578850 - Amoxicilin

3. PP2500578855 - Amoxicilin+ Acid clavulanic

4. PP2500578871 - Ceftizoxim

5. PP2500578882 - Clotrimazol

6. PP2500578946 - Clotrimazol

7. PP2500578977 - Methyl prednisolon

8. PP2500579029 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500578865 - Cefuroxim

2. PP2500578947 - Povidon iod

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500578888 - Miconazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500578812 - Bupivacaine hydrochloride

2. PP2500578813 - Propofol

3. PP2500578901 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch

4. PP2500578988 - Metformin

5. PP2500579023 - Choline Alfoscerate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801212375
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500578828 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726858
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500578839 - Desloratadin

2. PP2500578906 - Amiodaron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500578841 - Adrenalin

2. PP2500578854 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500578865 - Cefuroxim

4. PP2500578879 - Ciprofloxacin

5. PP2500578898 - Trancxamic acid

6. PP2500578899 - Tranexamic acid

7. PP2500578948 - Furosemid

8. PP2500579004 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)

9. PP2500579044 - Kali clorid

10. PP2500579050 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900926132
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500578867 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500578880 - Ofloxacin

2. PP2500578990 - Glipizid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500578859 - Cefadroxil

2. PP2500578889 - Tenofovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901305794
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2500578830 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2500578832 - Colchicin

3. PP2500578852 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500578859 - Cefadroxil

5. PP2500578861 - Cefalexin

6. PP2500578863 - Cefamandol

7. PP2500578866 - Cefixim

8. PP2500578868 - Cefoperazon

9. PP2500578869 - Cefpodoxim

10. PP2500578878 - Sulfamethoxazol+trimethoprim

11. PP2500578881 - Clotrimazol

12. PP2500578882 - Clotrimazol

13. PP2500578890 - Aciclovir

14. PP2500578891 - Aciclovir

15. PP2500578892 - Aciclovir

16. PP2500578895 - Alfuzosin

17. PP2500578897 - Sắt sulfat + acid folic

18. PP2500578927 - Irbesartan + hydroclorothiazid

19. PP2500578928 - Cilnidipine

20. PP2500578942 - Simvastatin+ezetimibe

21. PP2500578945 - Clotrimazol

22. PP2500578946 - Clotrimazol

23. PP2500578949 - Furosemid

24. PP2500578950 - Spironolacton

25. PP2500578954 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

26. PP2500578962 - Alverin citrat+simethicon

27. PP2500578972 - Dioctahedral smectit

28. PP2500578983 - Glibenclamid+metformin

29. PP2500579003 - Naphazolin

30. PP2500579038 - N-acetylcystein

31. PP2500579049 - Calci lactat

32. PP2500579061 - Calci carbonat + vitamin D3

33. PP2500579062 - Vitamin A + D3

34. PP2500579064 - Vitamin B1 + B6 + B12

35. PP2500579066 - Vitamin C

36. PP2500579067 - Calci lactat

37. PP2500579069 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500578831 - Ibuprofen + Paracetamol

2. PP2500579040 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500578804 - Diazepam

2. PP2500578805 - Diazepam

3. PP2500578806 - Fentanyl

4. PP2500578807 - Fentanyl

5. PP2500578818 - Ephedrin

6. PP2500578819 - Morphin

7. PP2500578892 - Aciclovir

8. PP2500578893 - Lamivudin + Tenofovir + Dolutegravir

9. PP2500578930 - Lisinopril + hydroclorothiazid

10. PP2500578943 - Fusidic acid + betamethason

11. PP2500578959 - Domperidon

12. PP2500578972 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900434807
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500578863 - Cefamandol

2. PP2500578904 - Trimetazidin

3. PP2500578907 - Amiodarone hydrochloride

4. PP2500578916 - Perindopril + amlodipin

5. PP2500578917 - Amlodipin + atorvastatin

6. PP2500578921 - Enalapril + hydrochlorothiazid

7. PP2500578924 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

8. PP2500578925 - Candesartan + Hydroclorothiazid

9. PP2500578937 - Acetylsalicylic acid

10. PP2500578938 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

11. PP2500578965 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

12. PP2500578970 - Kẽm gluconat

13. PP2500578971 - Diosmin

14. PP2500578979 - dexamethason

15. PP2500578982 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

16. PP2500578993 - Insulin người trộn, hỗn hợp

17. PP2500579012 - Methyl ergometrin maleat

18. PP2500579034 - Ambroxol

19. PP2500579068 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109331264
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500578860 - Cefalexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500578932 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500578935 - Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL)

2. PP2500578943 - Fusidic acid + betamethason

3. PP2500579006 - Tropicamid + phenylephir hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500578900 - Protein huyết tương trong đó albumin tối thiểu 95%

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500578893 - Lamivudin + Tenofovir + Dolutegravir

2. PP2500578927 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2500578998 - Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500578815 - Sevofluran

2. PP2500578836 - Clorpheniramin

3. PP2500578837 - Betahistin

4. PP2500578841 - Adrenalin

5. PP2500578842 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

6. PP2500578856 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2500578862 - Cefamandol

8. PP2500578866 - Cefixim

9. PP2500578874 - Spiramycin + metronidazol

10. PP2500578878 - Sulfamethoxazol+trimethoprim

11. PP2500578892 - Aciclovir

12. PP2500578898 - Trancxamic acid

13. PP2500578909 - Betahistin

14. PP2500578926 - Irbesartan + hydroclorothiazid

15. PP2500578933 - Felodipin

16. PP2500578936 - Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydroclorid)

17. PP2500578947 - Povidon iod

18. PP2500578948 - Furosemid

19. PP2500578961 - Alverin citrat

20. PP2500578963 - Drotaverin hydroclorid

21. PP2500578966 - Drotaverin hydroclorid

22. PP2500578978 - Methylprednisolon

23. PP2500578986 - Glimepirid + metformin

24. PP2500579024 - Piracetam

25. PP2500579025 - Salbutamol sulfat

26. PP2500579033 - Bambuterol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500579032 - Bromhexin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509266
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500578839 - Desloratadin

2. PP2500579035 - Ambroxol

3. PP2500579063 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500578835 - Methocarbamol

2. PP2500578922 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2500579024 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902133474
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500578914 - Nicardipin

2. PP2500579038 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500578887 - Clotrimazol + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500578824 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901833000
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500578826 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500578870 - Ceftizoxim

3. PP2500578929 - Lisinopril + hydroclorothiazid

4. PP2500578932 - Ramipril

5. PP2500578951 - Famotidin

6. PP2500578991 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900650452
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500578821 - Neostigmin metylsulfat

2. PP2500578876 - Tinidazol

3. PP2500578877 - Metronidazol

4. PP2500578879 - Ciprofloxacin

5. PP2500579005 - Xylometazolin

6. PP2500579013 - Misoprostol

7. PP2500579030 - Salbutamol sulfat

8. PP2500579032 - Bromhexin hydrochlorid

9. PP2500579045 - Glucose

10. PP2500579046 - Glucose

11. PP2500579047 - Manitol

12. PP2500579048 - Ringer lactat

13. PP2500579052 - Natri clorid

14. PP2500579053 - Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500578803 - Atropin sulfat

2. PP2500578808 - Lidocain hydroclorid

3. PP2500578810 - Lidocain hydroclorid + Adrenalin

4. PP2500578821 - Neostigmin metylsulfat

5. PP2500578822 - Rocuronium bromid

6. PP2500578841 - Adrenalin

7. PP2500578842 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

8. PP2500578844 - Diphenhydramin

9. PP2500578896 - Levodopa+carbidopa

10. PP2500578898 - Trancxamic acid

11. PP2500578899 - Tranexamic acid

12. PP2500578948 - Furosemid

13. PP2500578949 - Furosemid

14. PP2500578964 - Papaverin hydroclorid

15. PP2500578981 - Hydrocortison

16. PP2500579011 - Oxytocin

17. PP2500579016 - Meclophenoxat

18. PP2500579020 - Acetyl leucin

19. PP2500579026 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)

20. PP2500579027 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) + Ipratropiumbromide

21. PP2500579030 - Salbutamol sulfat

22. PP2500579044 - Kali clorid

23. PP2500579054 - Vitamin B1

24. PP2500579056 - Vitamin B6

25. PP2500579057 - Vitamin K

26. PP2500579058 - Vitamin K

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500578816 - Midazolam

2. PP2500578838 - Fexofenadin

3. PP2500578845 - Phenobarbital

4. PP2500578846 - Phenobarbital

5. PP2500578964 - Papaverin hydroclorid

6. PP2500579015 - Clorpromazin

7. PP2500579018 - Haloperidol

8. PP2500579019 - Amitriptylin hydroclorid

9. PP2500579020 - Acetyl leucin

10. PP2500579034 - Ambroxol

11. PP2500579058 - Vitamin K

Đã xem: 2
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây