Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500578802 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.961.857 | 120 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 |
| 2 | PP2500578803 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 3 | PP2500578804 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 31.223.150 | 120 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 4 | PP2500578805 | Diazepam | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.512.087 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 31.223.150 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500578806 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 31.223.150 | 120 | 56.910.000 | 56.910.000 | 0 |
| 6 | PP2500578807 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 31.223.150 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500578808 | Lidocain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 8 | PP2500578810 | Lidocain hydroclorid + Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 9 | PP2500578812 | Bupivacaine hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.213.925 | 120 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 |
| 10 | PP2500578813 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.213.925 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 11 | PP2500578815 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 77.437.500 | 77.437.500 | 0 |
| 12 | PP2500578816 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.769.962 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 13 | PP2500578818 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 31.223.150 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 14 | PP2500578819 | Morphin | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.512.087 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 31.223.150 | 120 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500578821 | Neostigmin metylsulfat | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 6.918.955 | 120 | 3.940.800 | 3.940.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500578822 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500578824 | Diclofenac natri | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 90 | 245.000 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500578825 | Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat) | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 90 | 5.244.680 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500578826 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 90 | 10.071.950 | 120 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500578828 | Paracetamol | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.512.087 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 13.192.900 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 90 | 1.470.000 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500578829 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.512.087 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500578830 | Paracetamol + methocarbamol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 3.500.000 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500578831 | Ibuprofen + Paracetamol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 1.561.350 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500578832 | Colchicin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 977.000 | 977.000 | 0 |
| 25 | PP2500578835 | Methocarbamol | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 90 | 5.244.680 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 90 | 385.000 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 3.500.000 | 120 | 6.375.000 | 6.375.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 3.867.500 | 120 | 11.445.000 | 11.445.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500578836 | Clorpheniramin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500578837 | Betahistin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 13.150.000 | 13.150.000 | 0 |
| 28 | PP2500578838 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.769.962 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 29 | PP2500578839 | Desloratadin | vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 90 | 370.125 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 90 | 1.021.125 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500578840 | Desloratadin | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.512.087 | 120 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 31 | PP2500578841 | Adrenalin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.086.124 | 120 | 2.568.000 | 2.568.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500578842 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 250.000 | 250.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 214.000 | 214.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500578844 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| 34 | PP2500578845 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.769.962 | 120 | 157.500 | 157.500 | 0 |
| 35 | PP2500578846 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.769.962 | 120 | 252.000 | 252.000 | 0 |
| 36 | PP2500578848 | Pregabalin | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 90 | 139.125 | 120 | 7.550.000 | 7.550.000 | 0 |
| 37 | PP2500578850 | Amoxicilin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 13.192.900 | 120 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 |
| 38 | PP2500578851 | Amoxicilin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.453.150 | 120 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 39 | PP2500578852 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500578854 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.086.124 | 120 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| 41 | PP2500578855 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 13.192.900 | 120 | 75.180.000 | 75.180.000 | 0 |
| 42 | PP2500578856 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500578859 | Cefadroxil | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 5.208.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 80.800.000 | 80.800.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500578860 | Cefalexin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 90 | 1.320.375 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500578861 | Cefalexin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500578862 | Cefamandol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 119.180.000 | 119.180.000 | 0 |
| 47 | PP2500578863 | Cefamandol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 29.966.020 | 120 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500578865 | Cefuroxim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 3.057.118 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.086.124 | 120 | 41.020.000 | 41.020.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500578866 | Cefixim | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 14.650.000 | 14.650.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500578867 | Cefoperazon | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 90 | 1.198.750 | 120 | 68.500.000 | 68.500.000 | 0 |
| 51 | PP2500578868 | Cefoperazon | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 160.500.000 | 160.500.000 | 0 |
| 52 | PP2500578869 | Cefpodoxim | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| 53 | PP2500578870 | Ceftizoxim | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 90 | 10.071.950 | 120 | 167.940.000 | 167.940.000 | 0 |
| 54 | PP2500578871 | Ceftizoxim | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 13.192.900 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500578874 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 |
| 56 | PP2500578875 | Metronidazole | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 25.149.250 | 120 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 57 | PP2500578876 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 737.178 | 120 | 21.964.500 | 21.964.500 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 6.918.955 | 120 | 20.271.000 | 20.271.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500578877 | Metronidazol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 6.918.955 | 120 | 9.817.500 | 9.817.500 | 0 |
| 59 | PP2500578878 | Sulfamethoxazol+trimethoprim | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500578879 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.086.124 | 120 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 6.918.955 | 120 | 26.995.000 | 26.995.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500578880 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.295.000 | 120 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| 62 | PP2500578881 | Clotrimazol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500578882 | Clotrimazol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 13.192.900 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500578884 | Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 630.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500578887 | Clotrimazol + betamethason | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 514.500 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500578888 | Miconazole | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 437.500 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500578889 | Tenofovir | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 5.208.000 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 68 | PP2500578890 | Aciclovir | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 4.727.300 | 4.727.300 | 0 |
| 69 | PP2500578891 | Aciclovir | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 3.540.000 | 3.540.000 | 0 |
| 70 | PP2500578892 | Aciclovir | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 31.223.150 | 120 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500578893 | Lamivudin + Tenofovir + Dolutegravir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 31.223.150 | 120 | 1.296.000.000 | 1.296.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 26.327.000 | 120 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500578895 | Alfuzosin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 6.858.000 | 6.858.000 | 0 |
| 73 | PP2500578896 | Levodopa+carbidopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 6.274.800 | 6.274.800 | 0 |
| 74 | PP2500578897 | Sắt sulfat + acid folic | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.512.087 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500578898 | Trancxamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.086.124 | 120 | 4.880.000 | 4.880.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 4.312.000 | 4.312.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500578899 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.086.124 | 120 | 1.998.000 | 1.998.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500578900 | Protein huyết tương trong đó albumin tối thiểu 95% | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 138.425 | 120 | 7.750.000 | 7.750.000 | 0 |
| 78 | PP2500578901 | Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.213.925 | 120 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 79 | PP2500578902 | Glyceryl trinitrat | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 209.825 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 80 | PP2500578903 | Glyceryl trinitrat | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 209.825 | 120 | 1.990.000 | 1.990.000 | 0 |
| 81 | PP2500578904 | Trimetazidin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 29.966.020 | 120 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 |
| 82 | PP2500578905 | Isosorbid dinitrat | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 90 | 5.244.680 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500578906 | Amiodaron hydroclorid | vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 90 | 370.125 | 120 | 13.196.000 | 13.196.000 | 0 |
| 84 | PP2500578907 | Amiodarone hydrochloride | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 29.966.020 | 120 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| 85 | PP2500578908 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.961.857 | 120 | 160.000 | 160.000 | 0 |
| 86 | PP2500578909 | Betahistin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 6.575.000 | 6.575.000 | 0 |
| 87 | PP2500578914 | Nicardipin | vn2902133474 | Công ty TNHH TPPHAR | 90 | 909.562 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 88 | PP2500578915 | Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate) + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate) | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 90 | 5.145.000 | 120 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500578916 | Perindopril + amlodipin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 29.966.020 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500578917 | Amlodipin + atorvastatin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 29.966.020 | 120 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500578918 | Amlodipin + Losartan | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 25.149.250 | 120 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500578919 | Amlodipin + lisinopril | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 25.149.250 | 120 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500578920 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 25.149.250 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500578921 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 29.966.020 | 120 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500578922 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 3.867.500 | 120 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500578923 | Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 90 | 5.244.680 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500578924 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 29.966.020 | 120 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500578925 | Candesartan + Hydroclorothiazid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 29.966.020 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500578926 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 69.280.000 | 69.280.000 | 0 |
| 100 | PP2500578927 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 26.327.000 | 120 | 59.480.000 | 59.480.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500578928 | Cilnidipine | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 102 | PP2500578929 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 90 | 10.071.950 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500578930 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 3.500.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 31.223.150 | 120 | 104.800.000 | 104.800.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500578932 | Ramipril | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 2.240.000 | 120 | 101.800.000 | 101.800.000 | 0 |
| vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 90 | 10.071.950 | 120 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500578933 | Felodipin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 53.440.000 | 53.440.000 | 0 |
| 106 | PP2500578935 | Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 485.581 | 120 | 1.647.500 | 1.647.500 | 0 |
| 107 | PP2500578936 | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydroclorid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 1.479.500 | 1.479.500 | 0 |
| 108 | PP2500578937 | Acetylsalicylic acid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 29.966.020 | 120 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 109 | PP2500578938 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 29.966.020 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500578939 | Atorvastatin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 209.825 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 111 | PP2500578940 | Lovastatin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 134.750 | 120 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| 112 | PP2500578942 | Simvastatin+ezetimibe | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| 113 | PP2500578943 | Fusidic acid + betamethason | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 31.223.150 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 485.581 | 120 | 9.834.000 | 9.834.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500578945 | Clotrimazol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500578946 | Clotrimazol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 13.192.900 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500578947 | Povidon iod | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 3.057.118 | 120 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500578948 | Furosemid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.086.124 | 120 | 1.438.000 | 1.438.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 1.240.000 | 1.240.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 1.246.000 | 1.246.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500578949 | Furosemid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 120.000 | 120.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 109.000 | 109.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500578950 | Spironolacton | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 120 | PP2500578951 | Famotidin | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 90 | 10.071.950 | 120 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| 121 | PP2500578952 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.512.087 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500578953 | Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 1.650.250 | 120 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 123 | PP2500578954 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 |
| 124 | PP2500578956 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat- nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.453.150 | 120 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 |
| 125 | PP2500578959 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 31.223.150 | 120 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 126 | PP2500578961 | Alverin citrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 127 | PP2500578962 | Alverin citrat+simethicon | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| 128 | PP2500578963 | Drotaverin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 129 | PP2500578964 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 4.040.000 | 4.040.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.769.962 | 120 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500578965 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 29.966.020 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500578966 | Drotaverin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 1.752.000 | 1.752.000 | 0 |
| 132 | PP2500578967 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.961.857 | 120 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 133 | PP2500578969 | Dioctahedral smectit | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 1.650.250 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 134 | PP2500578970 | Kẽm gluconat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 29.966.020 | 120 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 135 | PP2500578971 | Diosmin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 29.966.020 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 136 | PP2500578972 | Dioctahedral smectit | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 31.223.150 | 120 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500578973 | Saccharomyces boulardii | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.512.087 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500578974 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.512.087 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500578975 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.961.857 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500578977 | Methyl prednisolon | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 13.192.900 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500578978 | Methylprednisolon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 142 | PP2500578979 | dexamethason | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 29.966.020 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500578981 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 6.489.000 | 6.489.000 | 0 |
| 144 | PP2500578982 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 29.966.020 | 120 | 27.950.000 | 27.950.000 | 0 |
| 145 | PP2500578983 | Glibenclamid+metformin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500578984 | Glibenclamid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 25.149.250 | 120 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500578985 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 25.149.250 | 120 | 163.750.000 | 163.750.000 | 0 |
| 148 | PP2500578986 | Glimepirid + metformin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 88.950.000 | 88.950.000 | 0 |
| 149 | PP2500578987 | Gliclazide + Metformin hydrochloride | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 25.149.250 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500578988 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.213.925 | 120 | 26.940.000 | 26.940.000 | 0 |
| 151 | PP2500578990 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.295.000 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 152 | PP2500578991 | Gliclazid | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 90 | 10.071.950 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500578992 | Gliclazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 25.149.250 | 120 | 37.600.000 | 37.600.000 | 0 |
| 154 | PP2500578993 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 29.966.020 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500578995 | Thiocolchicosid | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 90 | 595.000 | 120 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500578996 | Tobramycin + Dexamethason phosphat | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 1.650.250 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500578997 | Moxifloxacin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 1.650.250 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500578998 | Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 26.327.000 | 120 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 159 | PP2500578999 | Cloramphenicol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.961.857 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 160 | PP2500579000 | Hydroxypropylmet hylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.961.857 | 120 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 161 | PP2500579001 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.961.857 | 120 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 162 | PP2500579002 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.961.857 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 163 | PP2500579003 | Naphazolin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 226.000 | 226.000 | 0 |
| 164 | PP2500579004 | Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.086.124 | 120 | 5.438.000 | 5.438.000 | 0 |
| 165 | PP2500579005 | Xylometazolin | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 6.918.955 | 120 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| 166 | PP2500579006 | Tropicamid + phenylephir hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 485.581 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 167 | PP2500579008 | Lidocaine Hydrochloride + epinephrin (adrenalin tartrat) (36mg + 0,018mg) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 90 | 270.970 | 120 | 15.484.000 | 15.484.000 | 0 |
| 168 | PP2500579011 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 169 | PP2500579012 | Methyl ergometrin maleat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 29.966.020 | 120 | 2.380.000 | 2.380.000 | 0 |
| 170 | PP2500579013 | Misoprostol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 6.918.955 | 120 | 9.585.000 | 9.585.000 | 0 |
| 171 | PP2500579015 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.769.962 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 172 | PP2500579016 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 173 | PP2500579018 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.769.962 | 120 | 42.000 | 42.000 | 0 |
| 174 | PP2500579019 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.769.962 | 120 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| 175 | PP2500579020 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 134.590.000 | 134.590.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.769.962 | 120 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500579023 | Choline Alfoscerate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.213.925 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 177 | PP2500579024 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 3.867.500 | 120 | 34.450.000 | 34.450.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500579025 | Salbutamol sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| 179 | PP2500579026 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 180 | PP2500579027 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) + Ipratropiumbromide | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500579029 | Salbutamol sulfat | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 13.192.900 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 182 | PP2500579030 | Salbutamol sulfat | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 6.918.955 | 120 | 757.000 | 757.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 824.000 | 824.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500579031 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.961.857 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 184 | PP2500579032 | Bromhexin hydrochlorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.453.150 | 120 | 17.472.000 | 17.472.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 770.000 | 120 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 6.918.955 | 120 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500579033 | Bambuterol hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 28.462.891 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500579034 | Ambroxol | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 29.966.020 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.769.962 | 120 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500579035 | Ambroxol | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 90 | 1.021.125 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 188 | PP2500579038 | N-acetylcystein | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 8.512.087 | 120 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn2902133474 | Công ty TNHH TPPHAR | 90 | 909.562 | 120 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500579040 | Natri montelukast | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 1.561.350 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500579042 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 737.178 | 120 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 191 | PP2500579044 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.086.124 | 120 | 52.500 | 52.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 57.500 | 57.500 | 0 | |||
| 192 | PP2500579045 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 6.918.955 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 193 | PP2500579046 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 6.918.955 | 120 | 39.195.000 | 39.195.000 | 0 |
| 194 | PP2500579047 | Manitol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 6.918.955 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 195 | PP2500579048 | Ringer lactat | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 6.918.955 | 120 | 69.430.000 | 69.430.000 | 0 |
| 196 | PP2500579049 | Calci lactat | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 |
| 197 | PP2500579050 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.086.124 | 120 | 6.595.000 | 6.595.000 | 0 |
| 198 | PP2500579052 | Natri clorid | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 6.918.955 | 120 | 130.240.000 | 130.240.000 | 0 |
| 199 | PP2500579053 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 6.918.955 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 200 | PP2500579054 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| 201 | PP2500579055 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 90 | 5.244.680 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500579056 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 203 | PP2500579057 | Vitamin K | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 1.610.000 | 1.610.000 | 0 |
| 204 | PP2500579058 | Vitamin K | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.589.984 | 120 | 3.204.000 | 3.204.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.769.962 | 120 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 | |||
| 205 | PP2500579059 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 90 | 5.244.680 | 120 | 3.696.000 | 3.696.000 | 0 |
| 206 | PP2500579061 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 2.844.000 | 2.844.000 | 0 |
| 207 | PP2500579062 | Vitamin A + D3 | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 |
| 208 | PP2500579063 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 90 | 1.021.125 | 120 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 |
| 209 | PP2500579064 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500579066 | Vitamin C | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 211 | PP2500579067 | Calci lactat | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 |
| 212 | PP2500579068 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 29.966.020 | 120 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 |
| 213 | PP2500579069 | Vitamin PP | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 26.264.826 | 120 | 180.000 | 180.000 | 0 |
1. PP2500578825 - Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat)
2. PP2500578835 - Methocarbamol
3. PP2500578905 - Isosorbid dinitrat
4. PP2500578923 - Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
5. PP2500579055 - Vitamin B1 + B6 + B12
6. PP2500579059 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500578940 - Lovastatin
1. PP2500578851 - Amoxicilin
2. PP2500578956 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat- nhôm hydroxyd
3. PP2500579032 - Bromhexin hydrochlorid
1. PP2500578995 - Thiocolchicosid
1. PP2500578802 - Atropin sulfat
2. PP2500578908 - Digoxin
3. PP2500578967 - Glycerol
4. PP2500578975 - Bacillus subtilis
5. PP2500578999 - Cloramphenicol
6. PP2500579000 - Hydroxypropylmet hylcellulose
7. PP2500579001 - Levofloxacin
8. PP2500579002 - Moxifloxacin + dexamethason
9. PP2500579031 - Budesonid
1. PP2500578953 - Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
2. PP2500578969 - Dioctahedral smectit
3. PP2500578996 - Tobramycin + Dexamethason phosphat
4. PP2500578997 - Moxifloxacin
1. PP2500578884 - Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin
1. PP2500578915 - Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate) + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate)
1. PP2500578902 - Glyceryl trinitrat
2. PP2500578903 - Glyceryl trinitrat
3. PP2500578939 - Atorvastatin
1. PP2500578876 - Tinidazol
2. PP2500579042 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500578835 - Methocarbamol
1. PP2500578848 - Pregabalin
1. PP2500578875 - Metronidazole
2. PP2500578918 - Amlodipin + Losartan
3. PP2500578919 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2500578920 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500578984 - Glibenclamid + metformin
6. PP2500578985 - Gliclazid + metformin
7. PP2500578987 - Gliclazide + Metformin hydrochloride
8. PP2500578992 - Gliclazid
1. PP2500578805 - Diazepam
2. PP2500578819 - Morphin
3. PP2500578828 - Paracetamol
4. PP2500578829 - Paracetamol + chlorpheniramin
5. PP2500578840 - Desloratadin
6. PP2500578897 - Sắt sulfat + acid folic
7. PP2500578952 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500578973 - Saccharomyces boulardii
9. PP2500578974 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
10. PP2500579038 - N-acetylcystein
1. PP2500579008 - Lidocaine Hydrochloride + epinephrin (adrenalin tartrat) (36mg + 0,018mg)
1. PP2500578830 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500578835 - Methocarbamol
3. PP2500578930 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500578828 - Paracetamol
2. PP2500578850 - Amoxicilin
3. PP2500578855 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
4. PP2500578871 - Ceftizoxim
5. PP2500578882 - Clotrimazol
6. PP2500578946 - Clotrimazol
7. PP2500578977 - Methyl prednisolon
8. PP2500579029 - Salbutamol sulfat
1. PP2500578865 - Cefuroxim
2. PP2500578947 - Povidon iod
1. PP2500578888 - Miconazole
1. PP2500578812 - Bupivacaine hydrochloride
2. PP2500578813 - Propofol
3. PP2500578901 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
4. PP2500578988 - Metformin
5. PP2500579023 - Choline Alfoscerate
1. PP2500578828 - Paracetamol
1. PP2500578839 - Desloratadin
2. PP2500578906 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2500578841 - Adrenalin
2. PP2500578854 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500578865 - Cefuroxim
4. PP2500578879 - Ciprofloxacin
5. PP2500578898 - Trancxamic acid
6. PP2500578899 - Tranexamic acid
7. PP2500578948 - Furosemid
8. PP2500579004 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
9. PP2500579044 - Kali clorid
10. PP2500579050 - Natri clorid
1. PP2500578867 - Cefoperazon
1. PP2500578880 - Ofloxacin
2. PP2500578990 - Glipizid
1. PP2500578859 - Cefadroxil
2. PP2500578889 - Tenofovir
1. PP2500578830 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500578832 - Colchicin
3. PP2500578852 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500578859 - Cefadroxil
5. PP2500578861 - Cefalexin
6. PP2500578863 - Cefamandol
7. PP2500578866 - Cefixim
8. PP2500578868 - Cefoperazon
9. PP2500578869 - Cefpodoxim
10. PP2500578878 - Sulfamethoxazol+trimethoprim
11. PP2500578881 - Clotrimazol
12. PP2500578882 - Clotrimazol
13. PP2500578890 - Aciclovir
14. PP2500578891 - Aciclovir
15. PP2500578892 - Aciclovir
16. PP2500578895 - Alfuzosin
17. PP2500578897 - Sắt sulfat + acid folic
18. PP2500578927 - Irbesartan + hydroclorothiazid
19. PP2500578928 - Cilnidipine
20. PP2500578942 - Simvastatin+ezetimibe
21. PP2500578945 - Clotrimazol
22. PP2500578946 - Clotrimazol
23. PP2500578949 - Furosemid
24. PP2500578950 - Spironolacton
25. PP2500578954 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
26. PP2500578962 - Alverin citrat+simethicon
27. PP2500578972 - Dioctahedral smectit
28. PP2500578983 - Glibenclamid+metformin
29. PP2500579003 - Naphazolin
30. PP2500579038 - N-acetylcystein
31. PP2500579049 - Calci lactat
32. PP2500579061 - Calci carbonat + vitamin D3
33. PP2500579062 - Vitamin A + D3
34. PP2500579064 - Vitamin B1 + B6 + B12
35. PP2500579066 - Vitamin C
36. PP2500579067 - Calci lactat
37. PP2500579069 - Vitamin PP
1. PP2500578831 - Ibuprofen + Paracetamol
2. PP2500579040 - Natri montelukast
1. PP2500578804 - Diazepam
2. PP2500578805 - Diazepam
3. PP2500578806 - Fentanyl
4. PP2500578807 - Fentanyl
5. PP2500578818 - Ephedrin
6. PP2500578819 - Morphin
7. PP2500578892 - Aciclovir
8. PP2500578893 - Lamivudin + Tenofovir + Dolutegravir
9. PP2500578930 - Lisinopril + hydroclorothiazid
10. PP2500578943 - Fusidic acid + betamethason
11. PP2500578959 - Domperidon
12. PP2500578972 - Dioctahedral smectit
1. PP2500578863 - Cefamandol
2. PP2500578904 - Trimetazidin
3. PP2500578907 - Amiodarone hydrochloride
4. PP2500578916 - Perindopril + amlodipin
5. PP2500578917 - Amlodipin + atorvastatin
6. PP2500578921 - Enalapril + hydrochlorothiazid
7. PP2500578924 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
8. PP2500578925 - Candesartan + Hydroclorothiazid
9. PP2500578937 - Acetylsalicylic acid
10. PP2500578938 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
11. PP2500578965 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
12. PP2500578970 - Kẽm gluconat
13. PP2500578971 - Diosmin
14. PP2500578979 - dexamethason
15. PP2500578982 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
16. PP2500578993 - Insulin người trộn, hỗn hợp
17. PP2500579012 - Methyl ergometrin maleat
18. PP2500579034 - Ambroxol
19. PP2500579068 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500578860 - Cefalexin
1. PP2500578932 - Ramipril
1. PP2500578935 - Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL)
2. PP2500578943 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2500579006 - Tropicamid + phenylephir hydroclorid
1. PP2500578900 - Protein huyết tương trong đó albumin tối thiểu 95%
1. PP2500578893 - Lamivudin + Tenofovir + Dolutegravir
2. PP2500578927 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2500578998 - Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
1. PP2500578815 - Sevofluran
2. PP2500578836 - Clorpheniramin
3. PP2500578837 - Betahistin
4. PP2500578841 - Adrenalin
5. PP2500578842 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2500578856 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500578862 - Cefamandol
8. PP2500578866 - Cefixim
9. PP2500578874 - Spiramycin + metronidazol
10. PP2500578878 - Sulfamethoxazol+trimethoprim
11. PP2500578892 - Aciclovir
12. PP2500578898 - Trancxamic acid
13. PP2500578909 - Betahistin
14. PP2500578926 - Irbesartan + hydroclorothiazid
15. PP2500578933 - Felodipin
16. PP2500578936 - Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydroclorid)
17. PP2500578947 - Povidon iod
18. PP2500578948 - Furosemid
19. PP2500578961 - Alverin citrat
20. PP2500578963 - Drotaverin hydroclorid
21. PP2500578966 - Drotaverin hydroclorid
22. PP2500578978 - Methylprednisolon
23. PP2500578986 - Glimepirid + metformin
24. PP2500579024 - Piracetam
25. PP2500579025 - Salbutamol sulfat
26. PP2500579033 - Bambuterol hydroclorid
1. PP2500579032 - Bromhexin hydrochlorid
1. PP2500578839 - Desloratadin
2. PP2500579035 - Ambroxol
3. PP2500579063 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500578835 - Methocarbamol
2. PP2500578922 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500579024 - Piracetam
1. PP2500578914 - Nicardipin
2. PP2500579038 - N-acetylcystein
1. PP2500578887 - Clotrimazol + betamethason
1. PP2500578824 - Diclofenac natri
1. PP2500578826 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500578870 - Ceftizoxim
3. PP2500578929 - Lisinopril + hydroclorothiazid
4. PP2500578932 - Ramipril
5. PP2500578951 - Famotidin
6. PP2500578991 - Gliclazid
1. PP2500578821 - Neostigmin metylsulfat
2. PP2500578876 - Tinidazol
3. PP2500578877 - Metronidazol
4. PP2500578879 - Ciprofloxacin
5. PP2500579005 - Xylometazolin
6. PP2500579013 - Misoprostol
7. PP2500579030 - Salbutamol sulfat
8. PP2500579032 - Bromhexin hydrochlorid
9. PP2500579045 - Glucose
10. PP2500579046 - Glucose
11. PP2500579047 - Manitol
12. PP2500579048 - Ringer lactat
13. PP2500579052 - Natri clorid
14. PP2500579053 - Glucose
1. PP2500578803 - Atropin sulfat
2. PP2500578808 - Lidocain hydroclorid
3. PP2500578810 - Lidocain hydroclorid + Adrenalin
4. PP2500578821 - Neostigmin metylsulfat
5. PP2500578822 - Rocuronium bromid
6. PP2500578841 - Adrenalin
7. PP2500578842 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2500578844 - Diphenhydramin
9. PP2500578896 - Levodopa+carbidopa
10. PP2500578898 - Trancxamic acid
11. PP2500578899 - Tranexamic acid
12. PP2500578948 - Furosemid
13. PP2500578949 - Furosemid
14. PP2500578964 - Papaverin hydroclorid
15. PP2500578981 - Hydrocortison
16. PP2500579011 - Oxytocin
17. PP2500579016 - Meclophenoxat
18. PP2500579020 - Acetyl leucin
19. PP2500579026 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
20. PP2500579027 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) + Ipratropiumbromide
21. PP2500579030 - Salbutamol sulfat
22. PP2500579044 - Kali clorid
23. PP2500579054 - Vitamin B1
24. PP2500579056 - Vitamin B6
25. PP2500579057 - Vitamin K
26. PP2500579058 - Vitamin K
1. PP2500578816 - Midazolam
2. PP2500578838 - Fexofenadin
3. PP2500578845 - Phenobarbital
4. PP2500578846 - Phenobarbital
5. PP2500578964 - Papaverin hydroclorid
6. PP2500579015 - Clorpromazin
7. PP2500579018 - Haloperidol
8. PP2500579019 - Amitriptylin hydroclorid
9. PP2500579020 - Acetyl leucin
10. PP2500579034 - Ambroxol
11. PP2500579058 - Vitamin K