Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic, bao gồm 476 phần

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KIM PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH LYNH FARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic, bao gồm 476 phần
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Dự toán mua sắm: Mua thuốc thường xuyên năm 2025 thực hiện tại Bệnh viện 30-4;
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:10 16/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:17 16/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
133
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500525567 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.326.330 210 11.232.000 11.232.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 85.000.000 210 11.232.000 11.232.000 0
2 PP2500525568 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 540.000.000 540.000.000 0
3 PP2500525569 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 226.372.500 210 4.000.000 4.000.000 0
4 PP2500525571 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 37.450.119 210 116.720.000 116.720.000 0
5 PP2500525572 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 226.372.500 210 170.730.000 170.730.000 0
6 PP2500525573 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 226.372.500 210 32.680.000 32.680.000 0
7 PP2500525574 Levobupivacain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.462.060 210 50.400.000 50.400.000 0
8 PP2500525577 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.326.330 210 9.660.000 9.660.000 0
9 PP2500525578 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 226.372.500 210 36.000.000 36.000.000 0
10 PP2500525579 Midazolam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 37.035.600 210 17.610.000 17.610.000 0
11 PP2500525580 Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 85.000.000 210 154.500.000 154.500.000 0
12 PP2500525581 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 37.450.119 210 8.032.500 8.032.500 0
13 PP2500525582 Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 37.450.119 210 24.484.000 24.484.000 0
14 PP2500525585 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 73.470.000 73.470.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 114.100.000 211 67.500.000 67.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 66.900.000 66.900.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 26.609.250 210 72.285.000 72.285.000 0
15 PP2500525586 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
16 PP2500525587 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 37.450.119 210 312.847.500 312.847.500 0
17 PP2500525588 Neostigmin metylsulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 9.000.000 9.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.326.330 210 8.790.000 8.790.000 0
18 PP2500525590 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 26.190.000 26.190.000 0
19 PP2500525591 Suxamethonium clorid vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 11.149.200 210 15.000.000 15.000.000 0
20 PP2500525592 Aceclofenac vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 112.878.000 210 118.000.000 118.000.000 0
21 PP2500525593 Celecoxib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 114.100.000 211 19.865.000 19.865.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 19.180.000 19.180.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 18.841.500 210 20.550.000 20.550.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 20.054.100 210 16.440.000 16.440.000 0
22 PP2500525594 Diclofenac vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 10.950.000 210 41.500.000 41.500.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 14.454.000 210 47.000.000 47.000.000 0
23 PP2500525595 Diclofenac vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 180 3.780.000 210 126.000.000 126.000.000 0
24 PP2500525597 Etoricoxib vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 226.372.500 210 158.550.000 158.550.000 0
25 PP2500525599 Ketoprofen vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 15.117.000 210 95.900.000 95.900.000 0
26 PP2500525600 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 19.268.340 210 19.950.000 19.950.000 0
27 PP2500525601 Ketorolac vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 210.000.000 210 85.330.000 85.330.000 0
28 PP2500525602 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 37.450.119 210 5.997.600 5.997.600 0
29 PP2500525603 Nabumeton vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 15.117.000 210 265.500.000 265.500.000 0
30 PP2500525604 Nefopam hydroclorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 21.748.800 210 126.000.000 126.000.000 0
31 PP2500525605 Nefopam hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.326.330 210 9.420.000 9.420.000 0
32 PP2500525606 Paracetamol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 76.476.753 210 840.000.000 840.000.000 0
33 PP2500525607 Paracetamol + tramadol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 112.878.000 210 316.764.000 316.764.000 0
34 PP2500525608 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 37.749.000 210 74.820.000 74.820.000 0
35 PP2500525609 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 37.749.000 210 98.000.000 98.000.000 0
36 PP2500525610 Tramadol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 13.398.978 210 43.356.600 43.356.600 0
37 PP2500525612 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 20.765.436 210 350.000.000 350.000.000 0
38 PP2500525613 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 7.450.000 7.450.000 0
39 PP2500525614 Colchicin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 20.765.436 210 15.600.000 15.600.000 0
40 PP2500525615 Glucosamin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 34.956.000 210 311.700.000 311.700.000 0
41 PP2500525616 Glucosamin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 37.749.000 210 444.000.000 444.000.000 0
42 PP2500525617 Glucosamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 680.000.000 680.000.000 0
43 PP2500525618 Alendronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 431.100.000 431.100.000 0
44 PP2500525619 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 6.630.600 210 9.300.000 9.300.000 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 287.280 210 8.380.000 8.380.000 0
45 PP2500525620 Zoledronic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 658.500.000 658.500.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 20.295.000 210 656.550.000 656.550.000 0
46 PP2500525621 Zoledronic acid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 37.035.600 210 78.500.000 78.500.000 0
47 PP2500525622 Zoledronic acid vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 5.685.000 210 189.500.000 189.500.000 0
48 PP2500525623 Zoledronic acid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 37.035.600 210 112.500.000 112.500.000 0
49 PP2500525624 Alimemazin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.962.050 210 335.000 335.000 0
50 PP2500525625 Bilastin vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 10.044.684 210 183.600.000 183.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 20.208.600 210 201.600.000 201.600.000 0
51 PP2500525626 Cetirizin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.142.300 215 222.500.000 222.500.000 0
52 PP2500525627 Cinnarizin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 6.049.740 210 4.158.000 4.158.000 0
53 PP2500525628 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.326.330 210 2.679.000 2.679.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 85.000.000 210 2.520.000 2.520.000 0
54 PP2500525629 Ebastin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 31.554.360 210 234.864.000 234.864.000 0
55 PP2500525630 Ebastin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 19.268.340 210 94.500.000 94.500.000 0
56 PP2500525631 Ebastin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 6.930.000 210 222.000.000 222.000.000 0
57 PP2500525632 Fexofenadin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 11.752.020 210 204.000.000 204.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 20.208.600 210 117.180.000 117.180.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 13.398.978 210 117.600.000 117.600.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 18.883.800 210 173.400.000 173.400.000 0
58 PP2500525633 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 114.100.000 211 145.500.000 145.500.000 0
59 PP2500525634 Levocetirizin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 31.554.360 210 177.000.000 177.000.000 0
60 PP2500525635 Levocetirizin vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 18.841.500 210 40.800.000 40.800.000 0
61 PP2500525636 Ephedrin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 37.035.600 210 34.650.000 34.650.000 0
62 PP2500525637 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.326.330 210 5.016.000 5.016.000 0
63 PP2500525638 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.462.060 210 1.470.000 1.470.000 0
64 PP2500525639 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.462.060 210 5.922.000 5.922.000 0
65 PP2500525640 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 21.873.390 210 11.434.500 11.434.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.326.330 210 13.750.000 13.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 85.000.000 210 10.450.000 10.450.000 0
66 PP2500525641 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 21.873.390 210 1.481.568 1.481.568 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.326.330 210 1.708.000 1.708.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 85.000.000 210 1.537.200 1.537.200 0
67 PP2500525642 Sorbitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 50.715.000 50.715.000 0
68 PP2500525643 Sugammadex vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 198.235.400 198.235.400 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 20.765.436 210 199.800.000 199.800.000 0
69 PP2500525644 Sugammadex vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.462.060 210 157.500.000 157.500.000 0
70 PP2500525645 Carbamazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 4.662.000 4.662.000 0
71 PP2500525646 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 13.398.978 210 1.856.000 1.856.000 0
72 PP2500525647 Gabapentin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 210.000.000 210 204.000.000 204.000.000 0
73 PP2500525648 Gabapentin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 108.321.558 210 158.256.000 158.256.000 0
74 PP2500525649 Levetiracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 6.630.600 210 27.300.000 27.300.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 20.208.600 210 27.090.000 27.090.000 0
75 PP2500525650 Pregabalin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 7.824.600 210 201.600.000 201.600.000 0
76 PP2500525651 Pregabalin vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 26.190.000 210 60.000.000 60.000.000 0
77 PP2500525652 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 76.692.000 76.692.000 0
78 PP2500525655 Amoxicilin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 22.778.257 210 25.494.000 25.494.000 0
79 PP2500525656 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.142.300 215 621.530.000 621.530.000 0
80 PP2500525657 Ampicilin + sulbactam vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 108.321.558 210 25.319.700 25.319.700 0
81 PP2500525658 Ampicilin + sulbactam vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 495.000 210 16.500.000 16.500.000 0
82 PP2500525659 Cefamandol vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 20.910.000 210 37.500.000 37.500.000 0
83 PP2500525660 Cefixime vn0317727852 CÔNG TY CỔ PHẦN REXPHARMA 180 1.186.020 210 39.534.000 39.534.000 0
84 PP2500525661 Cefmetazol vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 20.910.000 210 99.500.000 99.500.000 0
85 PP2500525662 Cefoperazon vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 28.271.220 210 53.000.000 53.000.000 0
86 PP2500525663 Cefoperazon + sulbactam* vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 14.094.900 210 456.000.000 456.000.000 0
87 PP2500525664 Cefoperazon + sulbactam* vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 28.271.220 210 368.000.000 368.000.000 0
88 PP2500525665 Cefotiam vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 7.338.060 210 86.000.000 86.000.000 0
89 PP2500525666 Cefoxitin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 28.271.220 210 57.900.000 57.900.000 0
90 PP2500525667 Cefpirom vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 41.827.680 210 536.000.000 536.000.000 0
91 PP2500525668 Cefpodoxim vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 210.000.000 210 235.200.000 235.200.000 0
92 PP2500525669 Ceftazidim vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 8.457.000 210 105.600.000 105.600.000 0
93 PP2500525670 Ceftazidim + avibactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 33.264.000 33.264.000 0
94 PP2500525671 Ceftolozan + tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 342.510.000 342.510.000 0
95 PP2500525673 Doripenem* vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 108.321.558 210 273.915.600 273.915.600 0
96 PP2500525674 Doripenem* vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 112.878.000 210 375.700.000 375.700.000 0
97 PP2500525675 Piperacilin + Tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 22.778.257 210 129.990.000 129.990.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 8.028.900 210 121.800.000 121.800.000 0
98 PP2500525676 Sultamicillin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 37.749.000 210 161.880.000 161.880.000 0
99 PP2500525677 Sultamicillin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 31.554.360 210 93.600.000 93.600.000 0
100 PP2500525678 Erythromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 6.630.600 210 6.500.000 6.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.962.050 210 6.700.000 6.700.000 0
101 PP2500525679 Ciprofloxacin vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 18.841.500 210 81.750.000 81.750.000 0
102 PP2500525680 Levofloxacin hydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 46.399.600 46.399.600 0
103 PP2500525681 Levofloxacin* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 210.000.000 210 1.057.000.000 1.057.000.000 0
104 PP2500525682 Moxifloxacin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 28.271.220 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 96.218.400 210 43.020.000 43.020.000 0
105 PP2500525683 Moxifloxacin vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 1.152.000 210 38.400.000 38.400.000 0
106 PP2500525684 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 15.451.050 210 31.900.000 31.900.000 0
107 PP2500525686 Minocycline hydrochloride vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 31.554.360 210 70.560.000 70.560.000 0
108 PP2500525687 Tigecyclin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 112.878.000 210 257.997.600 257.997.600 0
109 PP2500525689 Colistin* vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 41.827.680 210 600.000.000 600.000.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 26.609.250 210 533.820.000 533.820.000 0
110 PP2500525690 Colistin* vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 25.659.000 210 765.000.000 765.000.000 0
111 PP2500525691 Colistin* vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 108.321.558 210 891.355.500 891.355.500 0
112 PP2500525692 Colistin* vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 112.878.000 210 167.580.000 167.580.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 26.609.250 210 171.328.500 171.328.500 0
113 PP2500525693 Fosfomycin* vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.462.060 210 11.250.000 11.250.000 0
114 PP2500525694 Linezolid* vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 96.218.400 210 217.500.000 217.500.000 0
115 PP2500525695 Linezolid* vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 112.878.000 210 584.700.000 584.700.000 0
116 PP2500525696 Teicoplanin vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 26.609.250 210 18.060.000 18.060.000 0
117 PP2500525697 Vancomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 1.650.000 210 55.000.000 55.000.000 0
118 PP2500525698 Vancomycin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 25.659.000 210 90.300.000 90.300.000 0
119 PP2500525700 Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 226.372.500 210 78.900.000 78.900.000 0
120 PP2500525701 Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg;Lamivudine 300mg; Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 37.000.000 37.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 226.372.500 210 39.450.000 39.450.000 0
121 PP2500525702 Sofosbuvir + velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 669.375.000 669.375.000 0
122 PP2500525703 Aciclovir vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 28.271.220 210 44.000.000 44.000.000 0
123 PP2500525706 Amphotericin B vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 37.450.119 210 135.000.000 135.000.000 0
124 PP2500525707 Caspofungin* vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 76.476.753 210 101.500.000 101.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 122.850.000 122.850.000 0
125 PP2500525708 Caspofungin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 16.303.655 16.303.655 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 210.000.000 210 11.034.000 11.034.000 0
126 PP2500525709 Caspofungin* vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 76.476.753 210 101.500.000 101.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 122.850.000 122.850.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 97.608.000 97.608.000 0
127 PP2500525710 Caspofungin* vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 11.217.305 11.217.305 0
128 PP2500525711 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.703.525 210 14.700.000 14.700.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 432.000 210 14.400.000 14.400.000 0
129 PP2500525713 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 22.778.257 210 63.000.000 63.000.000 0
130 PP2500525715 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 22.778.257 210 21.999.600 21.999.600 0
131 PP2500525718 Cyclophosphamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 19.984.500 19.984.500 0
132 PP2500525719 Docetaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 47.083.500 47.083.500 0
133 PP2500525720 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 22.778.257 210 49.499.100 49.499.100 0
134 PP2500525721 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 22.778.257 210 13.776.000 13.776.000 0
135 PP2500525722 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 22.778.257 210 9.996.000 9.996.000 0
136 PP2500525723 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 22.778.257 210 12.379.500 12.379.500 0
137 PP2500525724 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 22.778.257 210 10.989.300 10.989.300 0
138 PP2500525725 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 22.778.257 210 29.400.000 29.400.000 0
139 PP2500525726 Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 22.778.257 210 27.599.040 27.599.040 0
140 PP2500525727 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 22.778.257 210 18.900.000 18.900.000 0
141 PP2500525728 Irinotecan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 14.400.000 14.400.000 0
142 PP2500525729 Irinotecan vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 10.044.684 210 12.009.840 12.009.840 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 22.778.257 210 13.440.000 13.440.000 0
143 PP2500525730 Irinotecan vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 10.044.684 210 34.800.000 34.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 22.778.257 210 35.979.300 35.979.300 0
144 PP2500525731 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 22.778.257 210 36.999.900 36.999.900 0
145 PP2500525732 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 22.778.257 210 23.940.000 23.940.000 0
146 PP2500525733 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 22.778.257 210 75.600.000 75.600.000 0
147 PP2500525734 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 38.332.350 210 117.600.000 117.600.000 0
148 PP2500525735 Paclitaxel vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 10.044.684 210 68.872.500 68.872.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 22.778.257 210 68.985.000 68.985.000 0
149 PP2500525736 Tegafur-uracil (UFT or UFUR) vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 6.049.740 210 197.500.000 197.500.000 0
150 PP2500525737 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 725.000.000 725.000.000 0
151 PP2500525738 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 38.332.350 210 640.000.000 640.000.000 0
152 PP2500525739 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 86.000.000 210 551.250.000 551.250.000 0
153 PP2500525740 Bevacizumab vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 80.000.000 210 198.000.000 198.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 198.500.000 198.500.000 0
154 PP2500525741 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 38.332.350 210 172.500.000 172.500.000 0
155 PP2500525742 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 86.000.000 210 146.853.000 146.853.000 0
156 PP2500525743 Erlotinib vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 112.878.000 210 798.000.000 798.000.000 0
157 PP2500525744 Erlotinib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 114.100.000 211 65.000.000 65.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 52.980.000 52.980.000 0
158 PP2500525745 Gefitinib vn0318373010 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên 180 13.200.000 210 439.992.000 439.992.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 20.632.200 210 308.000.000 308.000.000 0
159 PP2500525746 Gefitinib vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 9.540.000 210 292.000.000 292.000.000 0
160 PP2500525747 Sorafenib vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 41.827.680 210 230.400.000 230.400.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 7.447.680 210 224.640.000 224.640.000 0
161 PP2500525748 Trastuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 383.200.000 383.200.000 0
162 PP2500525749 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 226.372.500 210 579.000.000 579.000.000 0
163 PP2500525750 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 86.000.000 210 404.838.000 404.838.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 226.372.500 210 463.200.000 463.200.000 0
164 PP2500525751 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 226.372.500 210 663.600.000 663.600.000 0
165 PP2500525752 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 86.000.000 210 579.012.000 579.012.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 226.372.500 210 663.600.000 663.600.000 0
166 PP2500525753 Trastuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 250.800.000 250.800.000 0
167 PP2500525754 Bicalutamid vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 180 4.383.000 210 50.000.000 50.000.000 0
168 PP2500525755 Exemestan vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 15.451.050 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 123.660.000 123.660.000 0
169 PP2500525756 Exemestan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 38.700.000 38.700.000 0
170 PP2500525757 Fulvestrant vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 169.149.600 169.149.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 166.089.000 166.089.000 0
171 PP2500525758 Fulvestrant vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 169.149.600 169.149.600 0
172 PP2500525759 Letrozol vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 28.271.220 210 25.380.000 25.380.000 0
173 PP2500525760 Letrozol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.703.525 210 16.600.000 16.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 12.580.000 12.580.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 13.800.000 13.800.000 0
174 PP2500525761 Tamoxifen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 85.000.000 210 30.100.000 30.100.000 0
175 PP2500525762 Alfuzosin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 114.100.000 211 640.420.000 640.420.000 0
176 PP2500525763 Alfuzosin HCL vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 38.095.200 210 550.000.000 550.000.000 0
177 PP2500525764 Flavoxate hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 19.268.340 210 5.670.000 5.670.000 0
vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 2.516.400 210 11.400.000 11.400.000 0
178 PP2500525765 Solifenacin succinate vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 20.208.600 210 77.700.000 77.700.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 2.340.000 210 60.000.000 60.000.000 0
179 PP2500525766 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 720.000.000 720.000.000 0
180 PP2500525767 Levodopa + carbidopa vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 76.476.753 210 33.600.000 33.600.000 0
181 PP2500525768 Levodopa + carbidopa vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 37.035.600 210 328.860.000 328.860.000 0
182 PP2500525769 Levodopa + Benserazid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.326.330 210 23.856.000 23.856.000 0
183 PP2500525770 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 15.451.050 210 67.500.000 67.500.000 0
184 PP2500525771 Folic acid (vitamin B9) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 6.630.600 210 5.100.000 5.100.000 0
185 PP2500525772 Sắt protein  succinylat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 37.749.000 210 187.600.000 187.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.326.330 210 146.200.000 146.200.000 0
186 PP2500525773 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 15.210.720 210 55.860.000 55.860.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 10.950.000 210 125.300.000 125.300.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 14.454.000 210 119.630.000 119.630.000 0
187 PP2500525774 Sắt sulfat + acid folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 247.500.000 247.500.000 0
188 PP2500525775 Enoxaparin (natri) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 16.032.300 210 137.000.000 137.000.000 0
189 PP2500525776 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.326.330 210 7.000.000 7.000.000 0
190 PP2500525777 Albumin (Human Albumin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 1.583.400.000 1.583.400.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 80.000.000 210 1.500.000.000 1.500.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 1.400.000.000 1.400.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 62.325.000 210 1.490.000.000 1.490.000.000 0
191 PP2500525778 Erythropoietin (Epoetin alfa) vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 28.512.000 210 950.400.000 950.400.000 0
192 PP2500525779 Erythropoietin (Recombinant Human Erythropoietin alfa) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 226.372.500 210 1.033.200.000 1.033.200.000 0
193 PP2500525780 Erythropoietin (rHu Erythropoietin beta) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 86.250.000 210 1.892.000.000 1.892.000.000 0
194 PP2500525781 Filgrastim vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 180 594.000 210 19.800.000 19.800.000 0
195 PP2500525782 Pegfilgrastim (r-DNA origin) vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 38.332.350 210 250.110.000 250.110.000 0
196 PP2500525783 Diltiazem vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 8.457.000 210 172.000.000 172.000.000 0
197 PP2500525785 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.326.330 210 50.000.000 50.000.000 0
198 PP2500525786 Trimetazidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 11.752.020 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
199 PP2500525787 Adenosin triphosphat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.326.330 210 91.000.000 91.000.000 0
200 PP2500525788 Amlodipin + atorvastatin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 164.106.000 210 848.000.000 848.000.000 0
201 PP2500525789 Amlodipin + atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 114.100.000 211 800.000.000 800.000.000 0
202 PP2500525790 Amlodipin + losartan vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 96.218.400 210 1.960.000.000 1.960.000.000 0
203 PP2500525792 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.221.400 210 366.000.000 366.000.000 0
204 PP2500525793 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 195.120.000 195.120.000 0
205 PP2500525794 Amlodipin + telmisartan vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 114.100.000 211 51.600.000 51.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 50.880.000 50.880.000 0
206 PP2500525795 Amlodipine + Valsartan vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 37.035.600 210 475.000.000 475.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 25.788.600 210 695.000.000 695.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 17.850.000 210 480.000.000 480.000.000 0
207 PP2500525796 Bisoprolol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 19.268.340 210 3.528.000 3.528.000 0
208 PP2500525797 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 210.000.000 210 144.000.000 144.000.000 0
209 PP2500525798 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 7.824.600 210 88.200.000 88.200.000 0
210 PP2500525799 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 15.210.720 210 178.920.000 178.920.000 0
211 PP2500525800 Candesartan vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 14.454.000 210 308.000.000 308.000.000 0
212 PP2500525801 Carvedilol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 15.210.720 210 56.700.000 56.700.000 0
213 PP2500525802 Carvedilol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 7.062.000 210 35.300.000 35.300.000 0
214 PP2500525803 Cilnidipin vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 38.095.200 210 719.520.000 719.520.000 0
215 PP2500525804 Doxazosin vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 20.054.100 210 335.600.000 335.600.000 0
216 PP2500525805 Felodipin + metoprolol tartrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 14.792.000 14.792.000 0
217 PP2500525806 Indapamid vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 10.950.000 210 208.000.000 208.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 34.433.400 210 191.200.000 191.200.000 0
218 PP2500525807 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 20.632.200 210 93.240.000 93.240.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 11.149.200 210 89.784.000 89.784.000 0
219 PP2500525808 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 546.080.000 546.080.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 210.000.000 210 512.000.000 512.000.000 0
220 PP2500525809 Lacidipin vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 30.240.000 210 86.800.000 86.800.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 17.802.000 210 134.400.000 134.400.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 34.433.400 210 296.000.000 296.000.000 0
221 PP2500525810 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 347.440.000 347.440.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 210.000.000 210 330.400.000 330.400.000 0
222 PP2500525811 Lacidipin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 114.100.000 211 272.000.000 272.000.000 0
223 PP2500525812 Lisinopril vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 34.433.400 210 210.000.000 210.000.000 0
224 PP2500525813 Lisinopril dihydrate vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 108.321.558 210 682.920.000 682.920.000 0
225 PP2500525814 Losartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 19.268.340 210 29.400.000 29.400.000 0
226 PP2500525815 Losartan kali vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 112.878.000 210 420.000.000 420.000.000 0
227 PP2500525816 Metoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 658.800.000 658.800.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 210.000.000 210 272.400.000 272.400.000 0
228 PP2500525817 Metoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 526.680.000 526.680.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 210.000.000 210 199.200.000 199.200.000 0
229 PP2500525818 Nicardipin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 453.600 210 15.120.000 15.120.000 0
230 PP2500525819 Perindopril + amlodipin vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 20.910.000 210 590.000.000 590.000.000 0
231 PP2500525820 Perindopril arginine + Amlodipine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 197.670.000 197.670.000 0
232 PP2500525821 Perindopril arginine + Amlodipine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 212.583.000 212.583.000 0
233 PP2500525822 Ramipril vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 14.220.000 210 474.000.000 474.000.000 0
234 PP2500525823 Ramipril vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 114.100.000 211 107.000.000 107.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 25.788.600 210 106.000.000 106.000.000 0
235 PP2500525824 Valsartan + hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 108.321.558 210 329.490.000 329.490.000 0
236 PP2500525825 Valsartan + hydroclorothiazid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 112.878.000 210 216.000.000 216.000.000 0
237 PP2500525826 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.462.060 210 7.360.000 7.360.000 0
238 PP2500525827 Digoxin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 14.094.900 210 1.884.000 1.884.000 0
239 PP2500525828 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 6.630.600 210 480.000 480.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.326.330 210 465.000 465.000 0
240 PP2500525829 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 6.630.600 210 1.440.000 1.440.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.326.330 210 1.200.000 1.200.000 0
241 PP2500525830 Acetylsalicylic acid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 108.321.558 210 289.800.000 289.800.000 0
242 PP2500525831 Acetylsalicylic acid vn0304197855 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN 180 6.000.000 210 200.000.000 200.000.000 0
243 PP2500525832 Acetylsalicylic acid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.703.525 210 152.000.000 152.000.000 0
244 PP2500525833 Acetylsalicylic acid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 19.268.340 210 53.000.000 53.000.000 0
245 PP2500525834 Clopidogrel vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 28.500.000 210 950.000.000 950.000.000 0
246 PP2500525835 Dabigatran vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.142.300 215 58.500.000 58.500.000 0
247 PP2500525836 Dabigatran vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.142.300 215 60.600.000 60.600.000 0
248 PP2500525837 Rivaroxaban vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 11.752.020 210 57.360.000 57.360.000 0
249 PP2500525838 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 58.800.000 58.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 25.788.600 210 83.000.000 83.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 20.054.100 210 58.400.000 58.400.000 0
250 PP2500525840 Atorvastatin + ezetimibe vn0314320794 CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ 180 10.800.000 210 360.000.000 360.000.000 0
251 PP2500525841 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 21.748.800 210 450.000.000 450.000.000 0
252 PP2500525842 Ezetimibe vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 26.190.000 210 378.000.000 378.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 11.826.000 210 372.600.000 372.600.000 0
253 PP2500525843 Fluvastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 730.800 210 15.960.000 15.960.000 0
254 PP2500525844 Gemfibrozil vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 7.338.060 210 153.000.000 153.000.000 0
255 PP2500525845 Lovastatin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 112.878.000 210 204.000.000 204.000.000 0
256 PP2500525846 Pravastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 19.268.340 210 121.800.000 121.800.000 0
257 PP2500525847 Rosuvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 19.268.340 210 189.000.000 189.000.000 0
258 PP2500525848 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 408.000 210 13.600.000 13.600.000 0
259 PP2500525849 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 7.650.100 7.650.100 0
260 PP2500525850 Adapalen vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 148.500 210 4.950.000 4.950.000 0
261 PP2500525851 Calcipotriol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 6.630.600 210 8.300.000 8.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 9.500.000 9.500.000 0
262 PP2500525852 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 20.500.000 20.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.462.060 210 15.000.000 15.000.000 0
263 PP2500525853 Clobetasol propionat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 6.630.600 210 13.600.000 13.600.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 552.000 210 16.400.000 16.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 85.000.000 210 15.900.000 15.900.000 0
264 PP2500525854 Fusidic acid vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 3.102.300 210 5.000.000 5.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 22.778.257 210 5.199.600 5.199.600 0
265 PP2500525855 Fusidic acid vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 3.102.300 210 11.399.000 11.399.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 22.778.257 210 11.130.000 11.130.000 0
266 PP2500525856 Fusidic acid + betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 3.102.300 210 14.000.000 14.000.000 0
267 PP2500525857 Fusidic acid + hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 3.102.300 210 47.604.000 47.604.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 12.261.600 210 51.000.000 51.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 12.477.600 210 62.400.000 62.400.000 0
268 PP2500525858 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.597.010 210 567.000 567.000 0
269 PP2500525859 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 85.000.000 210 14.700.000 14.700.000 0
270 PP2500525860 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 15.117.000 210 108.000.000 108.000.000 0
271 PP2500525861 Secukinumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 234.600.000 234.600.000 0
272 PP2500525862 Tacrolimus vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 2.516.400 210 34.320.000 34.320.000 0
273 PP2500525863 Tacrolimus vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 2.516.400 210 35.940.000 35.940.000 0
274 PP2500525864 Gadoteric acid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 80.000.000 210 567.000.000 567.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 484.050.000 484.050.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 572.000.000 572.000.000 0
275 PP2500525865 Gadoteric acid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 76.476.753 210 386.400.000 386.400.000 0
276 PP2500525866 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 6.630.600 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.597.010 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 2.976.000 210 84.000.000 84.000.000 0
277 PP2500525867 Natri clorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 21.873.390 210 44.415.000 44.415.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 1.512.000 210 50.400.000 50.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 85.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
278 PP2500525868 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 226.372.500 210 177.660.000 177.660.000 0
279 PP2500525869 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.221.400 210 187.500.000 187.500.000 0
280 PP2500525870 Bismuth vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 6.630.600 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 33.855.000 210 26.370.000 26.370.000 0
281 PP2500525871 Bismuth vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 6.630.600 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 114.100.000 211 31.600.000 31.600.000 0
282 PP2500525872 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 96.218.400 210 470.400.000 470.400.000 0
283 PP2500525873 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 12.261.600 210 270.000.000 270.000.000 0
284 PP2500525874 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 5.400.000 210 180.000.000 180.000.000 0
285 PP2500525875 Magnesium hydroxide + nhôm hydroxide + simethicon vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 108.321.558 210 688.800.000 688.800.000 0
286 PP2500525876 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 180 5.400.000 210 180.000.000 180.000.000 0
287 PP2500525877 Pantoprazol vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 28.271.220 210 336.000.000 336.000.000 0
288 PP2500525878 Pantoprazol vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 108.321.558 210 157.248.000 157.248.000 0
289 PP2500525879 Sucralfat vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 15.800.400 210 525.000.000 525.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 21.873.390 210 526.200.000 526.200.000 0
290 PP2500525880 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 37.450.119 210 21.300.000 21.300.000 0
291 PP2500525882 Ondansetron vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 11.149.200 210 286.800.000 286.800.000 0
292 PP2500525883 Ondansetron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 65.156.000 65.156.000 0
293 PP2500525884 Palonosetron hydroclorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 21.873.390 210 5.250.000 5.250.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 22.778.257 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 7.750.000 7.750.000 0
294 PP2500525885 Palonosetron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 100.710.000 100.710.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 3.591.000 210 83.700.000 83.700.000 0
295 PP2500525886 Alverin citrat + Simethicon vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 33.855.000 210 176.184.000 176.184.000 0
296 PP2500525887 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 730.800 210 8.400.000 8.400.000 0
297 PP2500525888 Tiropramid hydroclorid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 12.261.600 210 57.120.000 57.120.000 0
298 PP2500525889 Docusate natri vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.142.300 215 124.800.000 124.800.000 0
299 PP2500525891 Bacillus subtilis vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 180 5.310.000 210 177.000.000 177.000.000 0
300 PP2500525892 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 226.372.500 210 61.200.000 61.200.000 0
301 PP2500525893 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.221.400 210 157.500.000 157.500.000 0
302 PP2500525894 Dioctahedral smectit vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 114.100.000 211 96.000.000 96.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.142.300 215 126.000.000 126.000.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 11.025.000 210 67.200.000 67.200.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 12.477.600 210 90.000.000 90.000.000 0
303 PP2500525895 Racecadotril vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.142.300 215 12.600.000 12.600.000 0
304 PP2500525896 Saccharomyces boulardii vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 834.000.000 834.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 390.000.000 390.000.000 0
305 PP2500525897 Diosmin vn0312600669 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DIỆP NGUYỄN 180 28.440.000 210 948.000.000 948.000.000 0
306 PP2500525898 Amylase, Lipase, Protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 37.749.000 210 285.120.000 285.120.000 0
307 PP2500525899 L-Ornithin-L-Aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 114.100.000 211 375.000.000 375.000.000 0
308 PP2500525900 Silymarin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 76.476.753 210 324.000.000 324.000.000 0
309 PP2500525901 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 1.233.750.000 1.233.750.000 0
310 PP2500525902 Terlipressin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 15.451.050 210 372.330.000 372.330.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 372.435.000 372.435.000 0
311 PP2500525903 Trimebutin maleat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 34.956.000 210 136.000.000 136.000.000 0
312 PP2500525904 Trimebutin maleat vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 180 4.383.000 210 88.200.000 88.200.000 0
313 PP2500525905 Ursodeoxycholic acid vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 34.956.000 210 348.000.000 348.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 34.433.400 210 375.000.000 375.000.000 0
314 PP2500525906 Ursodeoxycholic acid vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 19.800.000 210 596.000.000 596.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 33.855.000 210 654.960.000 654.960.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 19.800.000 210 580.000.000 580.000.000 0
315 PP2500525907 Otilonium bromide vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.142.300 215 113.400.000 113.400.000 0
316 PP2500525908 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.326.330 210 3.240.000 3.240.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 85.000.000 210 3.400.000 3.400.000 0
317 PP2500525910 Methyl prednisolon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 16.606.320 16.606.320 0
318 PP2500525912 Glimepirid vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 18.841.500 210 416.000.000 416.000.000 0
319 PP2500525913 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 15.210.720 210 71.064.000 71.064.000 0
320 PP2500525914 Insulin Glargine (rDNA origin) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 114.100.000 211 330.000.000 330.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 333.000.000 333.000.000 0
321 PP2500525917 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 164.106.000 210 780.000.000 780.000.000 0
322 PP2500525918 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 467.600.000 467.600.000 0
323 PP2500525920 Repaglinid vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 10.773.000 210 359.100.000 359.100.000 0
324 PP2500525921 Repaglinid vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 34.956.000 210 297.500.000 297.500.000 0
325 PP2500525922 Repaglinid vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 11.025.000 210 241.500.000 241.500.000 0
326 PP2500525923 Vildagliptin + Metformin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 86.250.000 210 567.000.000 567.000.000 0
327 PP2500525924 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 14.000.000 14.000.000 0
328 PP2500525925 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 44.820.000 44.820.000 0
329 PP2500525926 Immune globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 62.325.000 210 378.500.000 378.500.000 0
330 PP2500525928 Botulinum toxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 110.000.000 110.000.000 0
331 PP2500525929 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 171.200.000 171.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 7.062.000 210 142.400.000 142.400.000 0
332 PP2500525930 Pyridostigmin bromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 13.500.000 13.500.000 0
333 PP2500525931 Thiocolchicosid vn0500398741 CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN 180 9.600.000 210 320.000.000 320.000.000 0
334 PP2500525932 Thiocolchicosid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 19.268.340 210 119.700.000 119.700.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 30.618.000 210 64.500.000 64.500.000 0
335 PP2500525934 Hydroxypropyl methylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 12.477.600 210 150.000.000 150.000.000 0
336 PP2500525935 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.462.060 210 12.600.000 12.600.000 0
337 PP2500525936 Natamycin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.462.060 210 3.500.000 3.500.000 0
338 PP2500525937 Natri Carboxymethyl cellulose vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 32.051.000 32.051.000 0
339 PP2500525938 Natri clorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 2.976.000 210 12.990.000 12.990.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 85.000.000 210 13.200.000 13.200.000 0
340 PP2500525939 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 180 7.710.000 210 257.000.000 257.000.000 0
341 PP2500525942 Travoprost+ timolol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 112.878.000 210 146.496.000 146.496.000 0
342 PP2500525943 Betahistin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 21.873.390 210 71.200.000 71.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.962.050 210 70.000.000 70.000.000 0
343 PP2500525944 Fluticason furoat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 54.180.000 54.180.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 31.554.360 210 73.193.400 73.193.400 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 12.477.600 210 64.800.000 64.800.000 0
344 PP2500525946 Fluticasone Propionate vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 1.885.500 210 34.500.000 34.500.000 0
345 PP2500525947 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.326.330 210 30.000.000 30.000.000 0
346 PP2500525948 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 37.035.600 210 66.100.000 66.100.000 0
347 PP2500525949 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 2.100.000 210 70.000.000 70.000.000 0
348 PP2500525950 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 226.372.500 210 12.558.000 12.558.000 0
349 PP2500525951 Etifoxin chlohydrat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 990.000 210 33.000.000 33.000.000 0
350 PP2500525952 Rotundin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 30.618.000 210 220.500.000 220.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.962.050 210 105.000.000 105.000.000 0
351 PP2500525953 Zopiclon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 1.071.000 210 35.250.000 35.250.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 3.213.000 210 35.550.000 35.550.000 0
352 PP2500525954 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
353 PP2500525955 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 289.000.000 289.000.000 0
354 PP2500525956 Donepezil vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 16.032.300 210 101.745.000 101.745.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 4.042.800 210 106.200.000 106.200.000 0
355 PP2500525957 Olanzapin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.703.525 210 4.365.000 4.365.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 4.365.000 4.365.000 0
356 PP2500525958 Olanzapin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 21.873.390 210 7.625.000 7.625.000 0
357 PP2500525960 Citalopram vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 16.032.300 210 34.650.000 34.650.000 0
358 PP2500525961 Mirtazapin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.703.525 210 41.650.000 41.650.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 85.750.000 85.750.000 0
359 PP2500525962 Venlafaxin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 112.878.000 210 9.200.000 9.200.000 0
360 PP2500525963 Venlafaxin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 112.878.000 210 14.500.000 14.500.000 0
361 PP2500525964 Acetylleucine vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.326.330 210 84.700.000 84.700.000 0
362 PP2500525965 Choline alfoscerate vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 20.910.000 210 65.100.000 65.100.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 18.841.500 210 60.000.000 60.000.000 0
363 PP2500525966 Galantamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 135.000.000 135.000.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 164.106.000 210 129.950.000 129.950.000 0
364 PP2500525967 Ginkgo biloba vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 231.000.000 231.000.000 0
365 PP2500525968 Ginkgo biloba vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 19.200.000 210 640.000.000 640.000.000 0
366 PP2500525969 Ginkgo biloba vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 7.934.400 210 257.400.000 257.400.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 17.802.000 210 252.000.000 252.000.000 0
367 PP2500525970 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 114.100.000 211 157.850.000 157.850.000 0
368 PP2500525971 Piracetam vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 26.190.000 210 262.800.000 262.800.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 23.652.000 210 261.000.000 261.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 31.554.360 210 262.710.000 262.710.000 0
vn0109048105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 180 7.884.000 210 201.600.000 201.600.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 33.855.000 210 262.800.000 262.800.000 0
369 PP2500525972 Piracetam vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 18.708.000 18.708.000 0
370 PP2500525973 Vinpocetin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 114.100.000 211 72.800.000 72.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 13.398.978 210 54.600.000 54.600.000 0
371 PP2500525974 Bambuterol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 6.630.600 210 2.520.000 2.520.000 0
372 PP2500525975 Budesonid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 11.752.020 210 41.000.000 41.000.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 1.350.000 210 44.000.000 44.000.000 0
373 PP2500525976 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.462.060 210 144.900.000 144.900.000 0
374 PP2500525977 Salbutamol (sulfat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 226.372.500 210 25.200.000 25.200.000 0
375 PP2500525978 Salbutamol (sulfat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 226.372.500 210 13.230.000 13.230.000 0
376 PP2500525979 Salbutamol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 160.740.000 160.740.000 0
377 PP2500525980 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.326.330 210 1.932.000 1.932.000 0
378 PP2500525981 Ambroxol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 96.218.400 210 516.000.000 516.000.000 0
379 PP2500525982 Ambroxol HCL vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 108.321.558 210 99.489.600 99.489.600 0
380 PP2500525983 Ambroxol hydroclorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 21.748.800 210 154.000.000 154.000.000 0
381 PP2500525984 Carbocistein vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 31.554.360 210 139.500.000 139.500.000 0
382 PP2500525985 Acetylcystein vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 164.106.000 210 58.000.000 58.000.000 0
383 PP2500525986 N-acetylcystein vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.703.525 210 76.000.000 76.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 20.054.100 210 67.800.000 67.800.000 0
384 PP2500525987 Mometason furoat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 1.885.500 210 28.350.000 28.350.000 0
385 PP2500525988 Kali clorid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 210.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
386 PP2500525989 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 34.433.400 210 20.580.000 20.580.000 0
387 PP2500525990 Magnesi aspartat+ kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 30.221.400 210 280.000.000 280.000.000 0
388 PP2500525992 Acid amin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 204.000.000 204.000.000 0
389 PP2500525993 Acid amin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 260.000.000 260.000.000 0
390 PP2500525994 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 37.450.119 210 207.000.000 207.000.000 0
391 PP2500525995 Acid amin* vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 86.250.000 210 416.000.000 416.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 37.450.119 210 416.000.000 416.000.000 0
392 PP2500525996 Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 1.890.000.000 1.890.000.000 0
393 PP2500525997 Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) vn0110365282 CÔNG TY TNHH AMPHARMA 180 73.800.000 210 2.460.000.000 2.460.000.000 0
394 PP2500525998 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 57.960.000 57.960.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 55.486.800 210 47.400.000 47.400.000 0
395 PP2500525999 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 9.450.000 9.450.000 0
396 PP2500526000 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 68.600.000 68.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 85.000.000 210 67.900.000 67.900.000 0
397 PP2500526001 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 139.320.000 139.320.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 55.486.800 210 148.000.000 148.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 85.000.000 210 162.000.000 162.000.000 0
398 PP2500526002 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 5.381.500 5.381.500 0
399 PP2500526003 Kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 9.200.000 9.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.326.330 210 8.480.000 8.480.000 0
400 PP2500526004 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 8.700.000 8.700.000 0
401 PP2500526005 Manitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
402 PP2500526006 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 11.250.000 210 375.000.000 375.000.000 0
403 PP2500526007 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 1.077.120.000 1.077.120.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 55.486.800 210 1.067.400.000 1.067.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 85.000.000 210 1.089.000.000 1.089.000.000 0
404 PP2500526008 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 347.530.800 347.530.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 85.000.000 210 358.692.000 358.692.000 0
405 PP2500526009 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 13.540.000 13.540.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 85.000.000 210 13.820.000 13.820.000 0
406 PP2500526010 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 450.000.000 450.000.000 0
407 PP2500526011 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
408 PP2500526012 Ringer lactat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 32.350.000 32.350.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 55.486.800 210 39.000.000 39.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 85.000.000 210 34.750.000 34.750.000 0
409 PP2500526013 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 114.100.000 211 45.500.000 45.500.000 0
410 PP2500526014 Calcium carbonat + Vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.142.300 215 407.000.000 407.000.000 0
411 PP2500526015 Calcium carbonate + vitamin D3 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 16.032.300 210 228.000.000 228.000.000 0
412 PP2500526016 Calcium carbonate + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 20.208.600 210 148.680.000 148.680.000 0
vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 26.190.000 210 148.000.000 148.000.000 0
vn0106998363 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN 180 4.680.000 210 150.000.000 150.000.000 0
413 PP2500526018 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 20.632.200 210 154.500.000 154.500.000 0
414 PP2500526019 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 6.630.600 210 500.000 500.000 0
415 PP2500526020 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 6.630.600 210 2.100.000 2.100.000 0
416 PP2500526021 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
417 PP2500526022 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 25.788.600 210 40.500.000 40.500.000 0
418 PP2500526023 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 210.000.000 210 220.800.000 220.800.000 0
419 PP2500526024 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 8.028.900 210 137.640.000 137.640.000 0
420 PP2500526025 Vitamin B6 + magnesi (lactat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 114.100.000 211 114.000.000 114.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 13.398.978 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 20.054.100 210 109.000.000 109.000.000 0
421 PP2500526026 Cyanocobalamin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 160.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
422 PP2500526027 Vitamin C vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 7.062.000 210 56.700.000 56.700.000 0
423 PP2500526029 Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 34.152.480 34.152.480 0
424 PP2500526030 Ceftaroline fosamil vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 59.600.000 59.600.000 0
425 PP2500526031 Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 25.764.000 25.764.000 0
426 PP2500526032 Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 20mg; Naproxen 500mg vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 414.000 210 12.090.000 12.090.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 37.450.119 210 13.800.000 13.800.000 0
427 PP2500526033 Ibandronic acid ( dưới dạng Ibandronic acid monosodium salt monohydrate ) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 137.000.000 137.000.000 0
428 PP2500526034 Lamotrigine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 420.000.000 210 5.000.000 5.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 18.841.500 210 4.900.000 4.900.000 0
429 PP2500526035 Lamotrigine vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 18.841.500 210 8.000.000 8.000.000 0
430 PP2500526036 Phospholipid đậu nành vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 190.000.000 210 121.500.000 121.500.000 0
431 PP2500526037 Promestriene vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 37.450.119 210 2.900.000 2.900.000 0
432 PP2500526038 Valsartan và sacubitril (dưới dạng sacubitril valsartan natri hydrate) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 19.326.330 210 12.000.000 12.000.000 0
433 PP2500526039 Ceftizoxim vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 8.457.000 210 5.500.000 5.500.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 37.749.000 210 4.100.000 4.100.000 0
434 PP2500526040 Cao Vaccinium myrtillus 50mg; DL-α-Tocopheryl acetate 25mg; L-Citrulline 10mg; N-acetyl-L-aspartic acid 10mg; Pyridoxine hydrochloride 25mg; Retinyl acetate 2500IU vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 7.934.400 210 7.080.000 7.080.000 0
435 PP2500526041 Chlorhexidin gluconat (dưới dạng dung dịch 20%) + Lidocain hydrochlorid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 76.476.753 210 9.750.000 9.750.000 0
436 PP2500526042 Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 76.476.753 210 8.925.000 8.925.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 133
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500525669 - Ceftazidim

2. PP2500525783 - Diltiazem

3. PP2500526039 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500525773 - Sắt fumarat + acid folic

2. PP2500525799 - Candesartan

3. PP2500525801 - Carvedilol

4. PP2500525913 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500525600 - Ketoprofen

2. PP2500525630 - Ebastin

3. PP2500525764 - Flavoxate hydroclorid

4. PP2500525796 - Bisoprolol

5. PP2500525814 - Losartan

6. PP2500525833 - Acetylsalicylic acid

7. PP2500525846 - Pravastatin

8. PP2500525847 - Rosuvastatin

9. PP2500525932 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314162763
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500525764 - Flavoxate hydroclorid

2. PP2500525862 - Tacrolimus

3. PP2500525863 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500525854 - Fusidic acid

2. PP2500525855 - Fusidic acid

3. PP2500525856 - Fusidic acid + betamethason

4. PP2500525857 - Fusidic acid + hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107462871
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525622 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500525684 - Ofloxacin

2. PP2500525755 - Exemestan

3. PP2500525770 - Pramipexol

4. PP2500525902 - Terlipressin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525949 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500525780 - Erythropoietin (rHu Erythropoietin beta)

2. PP2500525923 - Vildagliptin + Metformin

3. PP2500525995 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525879 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500398741
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525931 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500525739 - Bevacizumab

2. PP2500525742 - Bevacizumab

3. PP2500525750 - Trastuzumab

4. PP2500525752 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500525568 - Desfluran

2. PP2500525585 - Propofol

3. PP2500525680 - Levofloxacin hydrat

4. PP2500525718 - Cyclophosphamid

5. PP2500525777 - Albumin (Human Albumin)

6. PP2500525849 - Adapalen

7. PP2500525902 - Terlipressin

8. PP2500525928 - Botulinum toxin

9. PP2500525937 - Natri Carboxymethyl cellulose

10. PP2500525966 - Galantamin

11. PP2500525979 - Salbutamol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500525640 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2500525641 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

3. PP2500525867 - Natri clorid

4. PP2500525879 - Sucralfat

5. PP2500525884 - Palonosetron hydroclorid

6. PP2500525943 - Betahistin

7. PP2500525958 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313184965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500525969 - Ginkgo biloba

2. PP2500526040 - Cao Vaccinium myrtillus 50mg; DL-α-Tocopheryl acetate 25mg; L-Citrulline 10mg; N-acetyl-L-aspartic acid 10mg; Pyridoxine hydrochloride 25mg; Retinyl acetate 2500IU

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500525659 - Cefamandol

2. PP2500525661 - Cefmetazol

3. PP2500525819 - Perindopril + amlodipin

4. PP2500525965 - Choline alfoscerate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500525843 - Fluvastatin

2. PP2500525887 - Drotaverin clohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500525619 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2500525649 - Levetiracetam

3. PP2500525678 - Erythromycin

4. PP2500525771 - Folic acid (vitamin B9)

5. PP2500525828 - Acenocoumarol

6. PP2500525829 - Acenocoumarol

7. PP2500525851 - Calcipotriol

8. PP2500525853 - Clobetasol propionat

9. PP2500525866 - Povidon iodin

10. PP2500525870 - Bismuth

11. PP2500525871 - Bismuth

12. PP2500525974 - Bambuterol

13. PP2500526019 - Vitamin A

14. PP2500526020 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525874 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314320794
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525840 - Atorvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525939 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500525648 - Gabapentin

2. PP2500525657 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2500525673 - Doripenem*

4. PP2500525691 - Colistin*

5. PP2500525813 - Lisinopril dihydrate

6. PP2500525824 - Valsartan + hydroclorothiazid

7. PP2500525830 - Acetylsalicylic acid

8. PP2500525875 - Magnesium hydroxide + nhôm hydroxide + simethicon

9. PP2500525878 - Pantoprazol

10. PP2500525982 - Ambroxol HCL

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500525740 - Bevacizumab

2. PP2500525777 - Albumin (Human Albumin)

3. PP2500525864 - Gadoteric acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525867 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301477602
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500525625 - Bilastin

2. PP2500525729 - Irinotecan

3. PP2500525730 - Irinotecan

4. PP2500525735 - Paclitaxel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500525632 - Fexofenadin

2. PP2500525786 - Trimetazidin

3. PP2500525837 - Rivaroxaban

4. PP2500525975 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316482631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500525763 - Alfuzosin HCL

2. PP2500525803 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312600669
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525897 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500525627 - Cinnarizin

2. PP2500525736 - Tegafur-uracil (UFT or UFUR)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525809 - Lacidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500525606 - Paracetamol

2. PP2500525707 - Caspofungin*

3. PP2500525709 - Caspofungin*

4. PP2500525767 - Levodopa + carbidopa

5. PP2500525865 - Gadoteric acid

6. PP2500525900 - Silymarin

7. PP2500526041 - Chlorhexidin gluconat (dưới dạng dung dịch 20%) + Lidocain hydrochlorid

8. PP2500526042 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304197855
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525831 - Acetylsalicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500525711 - Itraconazol

2. PP2500525760 - Letrozol

3. PP2500525832 - Acetylsalicylic acid

4. PP2500525957 - Olanzapin

5. PP2500525961 - Mirtazapin

6. PP2500525986 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500525625 - Bilastin

2. PP2500525632 - Fexofenadin

3. PP2500525649 - Levetiracetam

4. PP2500525765 - Solifenacin succinate

5. PP2500526016 - Calcium carbonate + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525658 - Ampicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525778 - Erythropoietin (Epoetin alfa)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315069100
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500525651 - Pregabalin

2. PP2500525842 - Ezetimibe

3. PP2500525971 - Piracetam

4. PP2500526016 - Calcium carbonate + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500525585 - Propofol

2. PP2500525593 - Celecoxib

3. PP2500525633 - Levocetirizin

4. PP2500525744 - Erlotinib

5. PP2500525762 - Alfuzosin

6. PP2500525789 - Amlodipin + atorvastatin

7. PP2500525794 - Amlodipin + telmisartan

8. PP2500525811 - Lacidipin

9. PP2500525823 - Ramipril

10. PP2500525871 - Bismuth

11. PP2500525894 - Dioctahedral smectit

12. PP2500525899 - L-Ornithin-L-Aspartat

13. PP2500525914 - Insulin Glargine (rDNA origin)

14. PP2500525970 - Piracetam

15. PP2500525973 - Vinpocetin

16. PP2500526013 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

17. PP2500526025 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525631 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525765 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525595 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2500525586 - Propofol

2. PP2500525590 - Rocuronium bromid

3. PP2500525643 - Sugammadex

4. PP2500525645 - Carbamazepin

5. PP2500525670 - Ceftazidim + avibactam

6. PP2500525671 - Ceftolozan + tazobactam

7. PP2500525702 - Sofosbuvir + velpatasvir

8. PP2500525707 - Caspofungin*

9. PP2500525708 - Caspofungin*

10. PP2500525709 - Caspofungin*

11. PP2500525719 - Docetaxel

12. PP2500525737 - Bevacizumab

13. PP2500525740 - Bevacizumab

14. PP2500525748 - Trastuzumab

15. PP2500525753 - Trastuzumab

16. PP2500525755 - Exemestan

17. PP2500525757 - Fulvestrant

18. PP2500525758 - Fulvestrant

19. PP2500525777 - Albumin (Human Albumin)

20. PP2500525808 - Lacidipin

21. PP2500525810 - Lacidipin

22. PP2500525816 - Metoprolol

23. PP2500525817 - Metoprolol

24. PP2500525820 - Perindopril arginine + Amlodipine

25. PP2500525821 - Perindopril arginine + Amlodipine

26. PP2500525861 - Secukinumab

27. PP2500525864 - Gadoteric acid

28. PP2500525883 - Ondansetron

29. PP2500525896 - Saccharomyces boulardii

30. PP2500525910 - Methyl prednisolon

31. PP2500525918 - Metformin

32. PP2500525924 - Thiamazol

33. PP2500525925 - Thiamazol

34. PP2500525944 - Fluticason furoat

35. PP2500525992 - Acid amin

36. PP2500525993 - Acid amin

37. PP2500525996 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)

38. PP2500526010 - Nhũ dịch lipid

39. PP2500526011 - Nhũ dịch lipid

40. PP2500526029 - Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat

41. PP2500526030 - Ceftaroline fosamil

42. PP2500526031 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid

43. PP2500526033 - Ibandronic acid ( dưới dạng Ibandronic acid monosodium salt monohydrate )

44. PP2500526034 - Lamotrigine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110365282
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525997 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500525663 - Cefoperazon + sulbactam*

2. PP2500525827 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500526032 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 20mg; Naproxen 500mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500525571 - Fentanyl

2. PP2500525581 - Morphin

3. PP2500525582 - Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml)

4. PP2500525587 - Sevofluran

5. PP2500525602 - Morphin

6. PP2500525706 - Amphotericin B

7. PP2500525880 - Metoclopramid

8. PP2500525994 - Acid amin*

9. PP2500525995 - Acid amin*

10. PP2500526032 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 20mg; Naproxen 500mg

11. PP2500526037 - Promestriene

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500525777 - Albumin (Human Albumin)

2. PP2500525926 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500525650 - Pregabalin

2. PP2500525798 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500525932 - Thiocolchicosid

2. PP2500525952 - Rotundin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500525579 - Midazolam

2. PP2500525621 - Zoledronic acid

3. PP2500525623 - Zoledronic acid

4. PP2500525636 - Ephedrin

5. PP2500525768 - Levodopa + carbidopa

6. PP2500525795 - Amlodipine + Valsartan

7. PP2500525948 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525853 - Clobetasol propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500525615 - Glucosamin

2. PP2500525903 - Trimebutin maleat

3. PP2500525905 - Ursodeoxycholic acid

4. PP2500525921 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500525592 - Aceclofenac

2. PP2500525607 - Paracetamol + tramadol

3. PP2500525674 - Doripenem*

4. PP2500525687 - Tigecyclin

5. PP2500525692 - Colistin*

6. PP2500525695 - Linezolid*

7. PP2500525743 - Erlotinib

8. PP2500525815 - Losartan kali

9. PP2500525825 - Valsartan + hydroclorothiazid

10. PP2500525845 - Lovastatin

11. PP2500525942 - Travoprost+ timolol

12. PP2500525962 - Venlafaxin

13. PP2500525963 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525953 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525697 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500525655 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500525675 - Piperacilin + Tazobactam

3. PP2500525713 - Bleomycin

4. PP2500525715 - Carboplatin

5. PP2500525720 - Docetaxel

6. PP2500525721 - Doxorubicin

7. PP2500525722 - Doxorubicin

8. PP2500525723 - Epirubicin hydroclorid

9. PP2500525724 - Etoposid

10. PP2500525725 - Fluorouracil (5-FU)

11. PP2500525726 - Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid)

12. PP2500525727 - Gemcitabin

13. PP2500525729 - Irinotecan

14. PP2500525730 - Irinotecan

15. PP2500525731 - Oxaliplatin

16. PP2500525732 - Oxaliplatin

17. PP2500525733 - Oxaliplatin

18. PP2500525735 - Paclitaxel

19. PP2500525854 - Fusidic acid

20. PP2500525855 - Fusidic acid

21. PP2500525884 - Palonosetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500525585 - Propofol

2. PP2500525613 - Colchicin

3. PP2500525652 - Valproat natri + valproic acid

4. PP2500525701 - Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg;Lamivudine 300mg; Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg

5. PP2500525709 - Caspofungin*

6. PP2500525710 - Caspofungin*

7. PP2500525728 - Irinotecan

8. PP2500525757 - Fulvestrant

9. PP2500525760 - Letrozol

10. PP2500525774 - Sắt sulfat + acid folic

11. PP2500525786 - Trimetazidin

12. PP2500525793 - Amlodipin + telmisartan

13. PP2500525794 - Amlodipin + telmisartan

14. PP2500525805 - Felodipin + metoprolol tartrat

15. PP2500525838 - Rivaroxaban

16. PP2500525851 - Calcipotriol

17. PP2500525852 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

18. PP2500525864 - Gadoteric acid

19. PP2500525885 - Palonosetron hydroclorid

20. PP2500525901 - Silymarin

21. PP2500525914 - Insulin Glargine (rDNA origin)

22. PP2500525929 - Eperison

23. PP2500525930 - Pyridostigmin bromid

24. PP2500525954 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

25. PP2500525955 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

26. PP2500525957 - Olanzapin

27. PP2500525961 - Mirtazapin

28. PP2500526021 - Vitamin B1 + B6 + B12

29. PP2500526026 - Cyanocobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500525665 - Cefotiam

2. PP2500525844 - Gemfibrozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500525662 - Cefoperazon

2. PP2500525664 - Cefoperazon + sulbactam*

3. PP2500525666 - Cefoxitin

4. PP2500525682 - Moxifloxacin

5. PP2500525703 - Aciclovir

6. PP2500525759 - Letrozol

7. PP2500525877 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106998363
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500526016 - Calcium carbonate + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525885 - Palonosetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318373010
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525745 - Gefitinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525711 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500525858 - Nước oxy già

2. PP2500525866 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525971 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500525690 - Colistin*

2. PP2500525698 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500525610 - Tramadol

2. PP2500525632 - Fexofenadin

3. PP2500525646 - Carbamazepin

4. PP2500525973 - Vinpocetin

5. PP2500526025 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500525788 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2500525917 - Insulin người trộn, hỗn hợp

3. PP2500525966 - Galantamin

4. PP2500525985 - Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500525809 - Lacidipin

2. PP2500525969 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500525675 - Piperacilin + Tazobactam

2. PP2500526024 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500525734 - Paclitaxel

2. PP2500525738 - Bevacizumab

3. PP2500525741 - Bevacizumab

4. PP2500525782 - Pegfilgrastim (r-DNA origin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500525588 - Neostigmin metylsulfat

2. PP2500525593 - Celecoxib

3. PP2500525617 - Glucosamin

4. PP2500525618 - Alendronat

5. PP2500525620 - Zoledronic acid

6. PP2500525642 - Sorbitol

7. PP2500525744 - Erlotinib

8. PP2500525756 - Exemestan

9. PP2500525760 - Letrozol

10. PP2500525766 - Tamsulosin hydroclorid

11. PP2500525884 - Palonosetron hydroclorid

12. PP2500525896 - Saccharomyces boulardii

13. PP2500525967 - Ginkgo biloba

14. PP2500525972 - Piracetam

15. PP2500525998 - Glucose

16. PP2500525999 - Glucose

17. PP2500526000 - Glucose

18. PP2500526001 - Glucose

19. PP2500526002 - Glucose

20. PP2500526003 - Kali clorid

21. PP2500526004 - Magnesi sulfat

22. PP2500526005 - Manitol

23. PP2500526007 - Natri clorid

24. PP2500526008 - Natri clorid

25. PP2500526009 - Natri clorid

26. PP2500526012 - Ringer lactat

27. PP2500526036 - Phospholipid đậu nành

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500525745 - Gefitinib

2. PP2500525807 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2500526018 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500525569 - Diazepam

2. PP2500525572 - Fentanyl

3. PP2500525573 - Ketamin

4. PP2500525578 - Midazolam

5. PP2500525597 - Etoricoxib

6. PP2500525700 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir

7. PP2500525701 - Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg;Lamivudine 300mg; Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg

8. PP2500525749 - Trastuzumab

9. PP2500525750 - Trastuzumab

10. PP2500525751 - Trastuzumab

11. PP2500525752 - Trastuzumab

12. PP2500525779 - Erythropoietin (Recombinant Human Erythropoietin alfa)

13. PP2500525868 - Spironolacton

14. PP2500525892 - Bacillus subtilis

15. PP2500525950 - Diazepam

16. PP2500525977 - Salbutamol (sulfat)

17. PP2500525978 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500525601 - Ketorolac

2. PP2500525647 - Gabapentin

3. PP2500525668 - Cefpodoxim

4. PP2500525681 - Levofloxacin*

5. PP2500525708 - Caspofungin*

6. PP2500525797 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

7. PP2500525808 - Lacidipin

8. PP2500525810 - Lacidipin

9. PP2500525816 - Metoprolol

10. PP2500525817 - Metoprolol

11. PP2500525988 - Kali clorid

12. PP2500526023 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525620 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500525612 - Allopurinol

2. PP2500525614 - Colchicin

3. PP2500525643 - Sugammadex

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316241844
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525781 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525906 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500525626 - Cetirizin

2. PP2500525656 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500525835 - Dabigatran

4. PP2500525836 - Dabigatran

5. PP2500525889 - Docusate natri

6. PP2500525894 - Dioctahedral smectit

7. PP2500525895 - Racecadotril

8. PP2500525907 - Otilonium bromide

9. PP2500526014 - Calcium carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500525574 - Levobupivacain

2. PP2500525638 - Naloxon hydroclorid

3. PP2500525639 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

4. PP2500525644 - Sugammadex

5. PP2500525693 - Fosfomycin*

6. PP2500525826 - Digoxin

7. PP2500525852 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

8. PP2500525935 - Moxifloxacin + dexamethason

9. PP2500525936 - Natamycin

10. PP2500525976 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312552870
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525619 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500525946 - Fluticasone Propionate

2. PP2500525987 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500525667 - Cefpirom

2. PP2500525689 - Colistin*

3. PP2500525747 - Sorafenib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525747 - Sorafenib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500525608 - Tiaprofenic acid

2. PP2500525609 - Tiaprofenic acid

3. PP2500525616 - Glucosamin

4. PP2500525676 - Sultamicillin

5. PP2500525772 - Sắt protein  succinylat

6. PP2500525898 - Amylase, Lipase, Protease

7. PP2500526039 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500526006 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500525567 - Atropin sulfat

2. PP2500525577 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

3. PP2500525588 - Neostigmin metylsulfat

4. PP2500525605 - Nefopam hydroclorid

5. PP2500525628 - Diphenhydramin

6. PP2500525637 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

7. PP2500525640 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

8. PP2500525641 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

9. PP2500525769 - Levodopa + Benserazid

10. PP2500525772 - Sắt protein  succinylat

11. PP2500525776 - Tranexamic acid

12. PP2500525785 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

13. PP2500525787 - Adenosin triphosphat

14. PP2500525828 - Acenocoumarol

15. PP2500525829 - Acenocoumarol

16. PP2500525908 - Dexamethason

17. PP2500525947 - Carbetocin

18. PP2500525964 - Acetylleucine

19. PP2500525980 - Terbutalin sulfat

20. PP2500526003 - Kali clorid

21. PP2500526038 - Valsartan và sacubitril (dưới dạng sacubitril valsartan natri hydrate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500525599 - Ketoprofen

2. PP2500525603 - Nabumeton

3. PP2500525860 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0402065575
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500525594 - Diclofenac

2. PP2500525773 - Sắt fumarat + acid folic

3. PP2500525806 - Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500525998 - Glucose

2. PP2500526001 - Glucose

3. PP2500526007 - Natri clorid

4. PP2500526012 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500525795 - Amlodipine + Valsartan

2. PP2500525823 - Ramipril

3. PP2500525838 - Rivaroxaban

4. PP2500526022 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500525792 - Amlodipin + lisinopril

2. PP2500525869 - Spironolacton

3. PP2500525893 - Bacillus clausii

4. PP2500525990 - Magnesi aspartat+ kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500525629 - Ebastin

2. PP2500525634 - Levocetirizin

3. PP2500525677 - Sultamicillin

4. PP2500525686 - Minocycline hydrochloride

5. PP2500525944 - Fluticason furoat

6. PP2500525971 - Piracetam

7. PP2500525984 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500525594 - Diclofenac

2. PP2500525773 - Sắt fumarat + acid folic

3. PP2500525800 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500525604 - Nefopam hydroclorid

2. PP2500525841 - Bezafibrat

3. PP2500525983 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304240652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500525754 - Bicalutamid

2. PP2500525904 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525876 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525795 - Amlodipine + Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500525857 - Fusidic acid + hydrocortison

2. PP2500525873 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

3. PP2500525888 - Tiropramid hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310793775
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525683 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801369827
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500525585 - Propofol

2. PP2500525689 - Colistin*

3. PP2500525692 - Colistin*

4. PP2500525696 - Teicoplanin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500525775 - Enoxaparin (natri)

2. PP2500525956 - Donepezil

3. PP2500525960 - Citalopram

4. PP2500526015 - Calcium carbonate + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525818 - Nicardipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317111936
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525891 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525956 - Donepezil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500525591 - Suxamethonium clorid

2. PP2500525807 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2500525882 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109048105
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525971 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314983897
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525834 - Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525842 - Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500525682 - Moxifloxacin

2. PP2500525694 - Linezolid*

3. PP2500525790 - Amlodipin + losartan

4. PP2500525872 - Lansoprazol

5. PP2500525981 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525920 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525951 - Etifoxin chlohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525848 - Indomethacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525975 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315924252
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525822 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500525870 - Bismuth

2. PP2500525886 - Alverin citrat + Simethicon

3. PP2500525906 - Ursodeoxycholic acid

4. PP2500525971 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500525593 - Celecoxib

2. PP2500525635 - Levocetirizin

3. PP2500525679 - Ciprofloxacin

4. PP2500525912 - Glimepirid

5. PP2500525965 - Choline alfoscerate

6. PP2500526034 - Lamotrigine

7. PP2500526035 - Lamotrigine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317585767
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500525894 - Dioctahedral smectit

2. PP2500525922 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500525624 - Alimemazin

2. PP2500525678 - Erythromycin

3. PP2500525943 - Betahistin

4. PP2500525952 - Rotundin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310346262
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525746 - Gefitinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525632 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500525866 - Povidon iodin

2. PP2500525938 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525953 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500525806 - Indapamid

2. PP2500525809 - Lacidipin

3. PP2500525812 - Lisinopril

4. PP2500525905 - Ursodeoxycholic acid

5. PP2500525989 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316395019
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525850 - Adapalen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500525857 - Fusidic acid + hydrocortison

2. PP2500525894 - Dioctahedral smectit

3. PP2500525934 - Hydroxypropyl methylcellulose

4. PP2500525944 - Fluticason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500525593 - Celecoxib

2. PP2500525804 - Doxazosin

3. PP2500525838 - Rivaroxaban

4. PP2500525986 - N-acetylcystein

5. PP2500526025 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317727852
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525660 - Cefixime

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525906 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500525802 - Carvedilol

2. PP2500525929 - Eperison

3. PP2500526027 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500525968 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500525567 - Atropin sulfat

2. PP2500525580 - Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl)

3. PP2500525628 - Diphenhydramin

4. PP2500525640 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

5. PP2500525641 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

6. PP2500525761 - Tamoxifen

7. PP2500525853 - Clobetasol propionat

8. PP2500525859 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

9. PP2500525867 - Natri clorid

10. PP2500525908 - Dexamethason

11. PP2500525938 - Natri clorid

12. PP2500526000 - Glucose

13. PP2500526001 - Glucose

14. PP2500526007 - Natri clorid

15. PP2500526008 - Natri clorid

16. PP2500526009 - Natri clorid

17. PP2500526012 - Ringer lactat

Đã xem: 5
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây