Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of LOTUS PHARMACEUTICALS CO., LTD. is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NAM LINH PHARMACEUTICAL & CHEMICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THANH MINH TRADE MEDICINE - MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of 5A FARMA JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of Q&V VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of AN NHÂN PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of GREEN BAMBOO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of IVY PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HAVIPHARM EUROPE COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of KIM PHARMA COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HD PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of KHANG HUY PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of KIEN DAN PHARMACEUTICAL AND MEDICAL SUPPLIES LIMITED LIABILITY COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of LYNH FARMA COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of KHANH HOA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500525567 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.326.330 | 210 | 11.232.000 | 11.232.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 85.000.000 | 210 | 11.232.000 | 11.232.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500525568 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500525569 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 226.372.500 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500525571 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.450.119 | 210 | 116.720.000 | 116.720.000 | 0 |
| 5 | PP2500525572 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 226.372.500 | 210 | 170.730.000 | 170.730.000 | 0 |
| 6 | PP2500525573 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 226.372.500 | 210 | 32.680.000 | 32.680.000 | 0 |
| 7 | PP2500525574 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 12.462.060 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 8 | PP2500525577 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.326.330 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 9 | PP2500525578 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 226.372.500 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500525579 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 37.035.600 | 210 | 17.610.000 | 17.610.000 | 0 |
| 11 | PP2500525580 | Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 85.000.000 | 210 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500525581 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.450.119 | 210 | 8.032.500 | 8.032.500 | 0 |
| 13 | PP2500525582 | Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.450.119 | 210 | 24.484.000 | 24.484.000 | 0 |
| 14 | PP2500525585 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 73.470.000 | 73.470.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 114.100.000 | 211 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 66.900.000 | 66.900.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 26.609.250 | 210 | 72.285.000 | 72.285.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500525586 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500525587 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.450.119 | 210 | 312.847.500 | 312.847.500 | 0 |
| 17 | PP2500525588 | Neostigmin metylsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.326.330 | 210 | 8.790.000 | 8.790.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500525590 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 26.190.000 | 26.190.000 | 0 |
| 19 | PP2500525591 | Suxamethonium clorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 11.149.200 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500525592 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 112.878.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500525593 | Celecoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 114.100.000 | 211 | 19.865.000 | 19.865.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 19.180.000 | 19.180.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 18.841.500 | 210 | 20.550.000 | 20.550.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 20.054.100 | 210 | 16.440.000 | 16.440.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500525594 | Diclofenac | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 10.950.000 | 210 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 14.454.000 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500525595 | Diclofenac | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 3.780.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500525597 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 226.372.500 | 210 | 158.550.000 | 158.550.000 | 0 |
| 25 | PP2500525599 | Ketoprofen | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 15.117.000 | 210 | 95.900.000 | 95.900.000 | 0 |
| 26 | PP2500525600 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 19.268.340 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 27 | PP2500525601 | Ketorolac | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 210.000.000 | 210 | 85.330.000 | 85.330.000 | 0 |
| 28 | PP2500525602 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.450.119 | 210 | 5.997.600 | 5.997.600 | 0 |
| 29 | PP2500525603 | Nabumeton | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 15.117.000 | 210 | 265.500.000 | 265.500.000 | 0 |
| 30 | PP2500525604 | Nefopam hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 21.748.800 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500525605 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.326.330 | 210 | 9.420.000 | 9.420.000 | 0 |
| 32 | PP2500525606 | Paracetamol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 76.476.753 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500525607 | Paracetamol + tramadol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 112.878.000 | 210 | 316.764.000 | 316.764.000 | 0 |
| 34 | PP2500525608 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 37.749.000 | 210 | 74.820.000 | 74.820.000 | 0 |
| 35 | PP2500525609 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 37.749.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500525610 | Tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 13.398.978 | 210 | 43.356.600 | 43.356.600 | 0 |
| 37 | PP2500525612 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 20.765.436 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500525613 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 |
| 39 | PP2500525614 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 20.765.436 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 40 | PP2500525615 | Glucosamin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 34.956.000 | 210 | 311.700.000 | 311.700.000 | 0 |
| 41 | PP2500525616 | Glucosamin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 37.749.000 | 210 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500525617 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500525618 | Alendronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 431.100.000 | 431.100.000 | 0 |
| 44 | PP2500525619 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 6.630.600 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 287.280 | 210 | 8.380.000 | 8.380.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500525620 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 658.500.000 | 658.500.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 20.295.000 | 210 | 656.550.000 | 656.550.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500525621 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 37.035.600 | 210 | 78.500.000 | 78.500.000 | 0 |
| 47 | PP2500525622 | Zoledronic acid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 5.685.000 | 210 | 189.500.000 | 189.500.000 | 0 |
| 48 | PP2500525623 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 37.035.600 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 49 | PP2500525624 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.962.050 | 210 | 335.000 | 335.000 | 0 |
| 50 | PP2500525625 | Bilastin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 10.044.684 | 210 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.208.600 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500525626 | Cetirizin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.142.300 | 215 | 222.500.000 | 222.500.000 | 0 |
| 52 | PP2500525627 | Cinnarizin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 6.049.740 | 210 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 |
| 53 | PP2500525628 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.326.330 | 210 | 2.679.000 | 2.679.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 85.000.000 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500525629 | Ebastin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 31.554.360 | 210 | 234.864.000 | 234.864.000 | 0 |
| 55 | PP2500525630 | Ebastin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 19.268.340 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 56 | PP2500525631 | Ebastin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 6.930.000 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500525632 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 11.752.020 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.208.600 | 210 | 117.180.000 | 117.180.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 13.398.978 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.883.800 | 210 | 173.400.000 | 173.400.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500525633 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 114.100.000 | 211 | 145.500.000 | 145.500.000 | 0 |
| 59 | PP2500525634 | Levocetirizin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 31.554.360 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500525635 | Levocetirizin | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 18.841.500 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 61 | PP2500525636 | Ephedrin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 37.035.600 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 62 | PP2500525637 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.326.330 | 210 | 5.016.000 | 5.016.000 | 0 |
| 63 | PP2500525638 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 12.462.060 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 64 | PP2500525639 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 12.462.060 | 210 | 5.922.000 | 5.922.000 | 0 |
| 65 | PP2500525640 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 21.873.390 | 210 | 11.434.500 | 11.434.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.326.330 | 210 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 85.000.000 | 210 | 10.450.000 | 10.450.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500525641 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 21.873.390 | 210 | 1.481.568 | 1.481.568 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.326.330 | 210 | 1.708.000 | 1.708.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 85.000.000 | 210 | 1.537.200 | 1.537.200 | 0 | |||
| 67 | PP2500525642 | Sorbitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 50.715.000 | 50.715.000 | 0 |
| 68 | PP2500525643 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 198.235.400 | 198.235.400 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 20.765.436 | 210 | 199.800.000 | 199.800.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500525644 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 12.462.060 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 70 | PP2500525645 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 4.662.000 | 4.662.000 | 0 |
| 71 | PP2500525646 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 13.398.978 | 210 | 1.856.000 | 1.856.000 | 0 |
| 72 | PP2500525647 | Gabapentin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 210.000.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500525648 | Gabapentin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 108.321.558 | 210 | 158.256.000 | 158.256.000 | 0 |
| 74 | PP2500525649 | Levetiracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 6.630.600 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.208.600 | 210 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500525650 | Pregabalin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 7.824.600 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 76 | PP2500525651 | Pregabalin | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 26.190.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500525652 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 76.692.000 | 76.692.000 | 0 |
| 78 | PP2500525655 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.778.257 | 210 | 25.494.000 | 25.494.000 | 0 |
| 79 | PP2500525656 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.142.300 | 215 | 621.530.000 | 621.530.000 | 0 |
| 80 | PP2500525657 | Ampicilin + sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 108.321.558 | 210 | 25.319.700 | 25.319.700 | 0 |
| 81 | PP2500525658 | Ampicilin + sulbactam | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 495.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 82 | PP2500525659 | Cefamandol | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 20.910.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 83 | PP2500525660 | Cefixime | vn0317727852 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXPHARMA | 180 | 1.186.020 | 210 | 39.534.000 | 39.534.000 | 0 |
| 84 | PP2500525661 | Cefmetazol | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 20.910.000 | 210 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 |
| 85 | PP2500525662 | Cefoperazon | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 28.271.220 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500525663 | Cefoperazon + sulbactam* | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 14.094.900 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500525664 | Cefoperazon + sulbactam* | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 28.271.220 | 210 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500525665 | Cefotiam | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 7.338.060 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500525666 | Cefoxitin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 28.271.220 | 210 | 57.900.000 | 57.900.000 | 0 |
| 90 | PP2500525667 | Cefpirom | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 41.827.680 | 210 | 536.000.000 | 536.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500525668 | Cefpodoxim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 210.000.000 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| 92 | PP2500525669 | Ceftazidim | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 8.457.000 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| 93 | PP2500525670 | Ceftazidim + avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 33.264.000 | 33.264.000 | 0 |
| 94 | PP2500525671 | Ceftolozan + tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 342.510.000 | 342.510.000 | 0 |
| 95 | PP2500525673 | Doripenem* | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 108.321.558 | 210 | 273.915.600 | 273.915.600 | 0 |
| 96 | PP2500525674 | Doripenem* | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 112.878.000 | 210 | 375.700.000 | 375.700.000 | 0 |
| 97 | PP2500525675 | Piperacilin + Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.778.257 | 210 | 129.990.000 | 129.990.000 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 8.028.900 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500525676 | Sultamicillin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 37.749.000 | 210 | 161.880.000 | 161.880.000 | 0 |
| 99 | PP2500525677 | Sultamicillin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 31.554.360 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 100 | PP2500525678 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 6.630.600 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.962.050 | 210 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500525679 | Ciprofloxacin | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 18.841.500 | 210 | 81.750.000 | 81.750.000 | 0 |
| 102 | PP2500525680 | Levofloxacin hydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 46.399.600 | 46.399.600 | 0 |
| 103 | PP2500525681 | Levofloxacin* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.057.000.000 | 1.057.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500525682 | Moxifloxacin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 28.271.220 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 96.218.400 | 210 | 43.020.000 | 43.020.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500525683 | Moxifloxacin | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 1.152.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 106 | PP2500525684 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.451.050 | 210 | 31.900.000 | 31.900.000 | 0 |
| 107 | PP2500525686 | Minocycline hydrochloride | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 31.554.360 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| 108 | PP2500525687 | Tigecyclin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 112.878.000 | 210 | 257.997.600 | 257.997.600 | 0 |
| 109 | PP2500525689 | Colistin* | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 41.827.680 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 26.609.250 | 210 | 533.820.000 | 533.820.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500525690 | Colistin* | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 25.659.000 | 210 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500525691 | Colistin* | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 108.321.558 | 210 | 891.355.500 | 891.355.500 | 0 |
| 112 | PP2500525692 | Colistin* | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 112.878.000 | 210 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 |
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 26.609.250 | 210 | 171.328.500 | 171.328.500 | 0 | |||
| 113 | PP2500525693 | Fosfomycin* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 12.462.060 | 210 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 114 | PP2500525694 | Linezolid* | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 96.218.400 | 210 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| 115 | PP2500525695 | Linezolid* | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 112.878.000 | 210 | 584.700.000 | 584.700.000 | 0 |
| 116 | PP2500525696 | Teicoplanin | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 26.609.250 | 210 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 |
| 117 | PP2500525697 | Vancomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 1.650.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500525698 | Vancomycin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 25.659.000 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 |
| 119 | PP2500525700 | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 226.372.500 | 210 | 78.900.000 | 78.900.000 | 0 |
| 120 | PP2500525701 | Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg;Lamivudine 300mg; Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 226.372.500 | 210 | 39.450.000 | 39.450.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500525702 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 669.375.000 | 669.375.000 | 0 |
| 122 | PP2500525703 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 28.271.220 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500525706 | Amphotericin B | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.450.119 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500525707 | Caspofungin* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 76.476.753 | 210 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500525708 | Caspofungin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 16.303.655 | 16.303.655 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 210.000.000 | 210 | 11.034.000 | 11.034.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500525709 | Caspofungin* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 76.476.753 | 210 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 97.608.000 | 97.608.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500525710 | Caspofungin* | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 11.217.305 | 11.217.305 | 0 |
| 128 | PP2500525711 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.703.525 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 432.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500525713 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.778.257 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500525715 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.778.257 | 210 | 21.999.600 | 21.999.600 | 0 |
| 131 | PP2500525718 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 19.984.500 | 19.984.500 | 0 |
| 132 | PP2500525719 | Docetaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 47.083.500 | 47.083.500 | 0 |
| 133 | PP2500525720 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.778.257 | 210 | 49.499.100 | 49.499.100 | 0 |
| 134 | PP2500525721 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.778.257 | 210 | 13.776.000 | 13.776.000 | 0 |
| 135 | PP2500525722 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.778.257 | 210 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 |
| 136 | PP2500525723 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.778.257 | 210 | 12.379.500 | 12.379.500 | 0 |
| 137 | PP2500525724 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.778.257 | 210 | 10.989.300 | 10.989.300 | 0 |
| 138 | PP2500525725 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.778.257 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 139 | PP2500525726 | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.778.257 | 210 | 27.599.040 | 27.599.040 | 0 |
| 140 | PP2500525727 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.778.257 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 141 | PP2500525728 | Irinotecan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 142 | PP2500525729 | Irinotecan | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 10.044.684 | 210 | 12.009.840 | 12.009.840 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.778.257 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500525730 | Irinotecan | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 10.044.684 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.778.257 | 210 | 35.979.300 | 35.979.300 | 0 | |||
| 144 | PP2500525731 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.778.257 | 210 | 36.999.900 | 36.999.900 | 0 |
| 145 | PP2500525732 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.778.257 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 146 | PP2500525733 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.778.257 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 147 | PP2500525734 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 38.332.350 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 148 | PP2500525735 | Paclitaxel | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 10.044.684 | 210 | 68.872.500 | 68.872.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.778.257 | 210 | 68.985.000 | 68.985.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500525736 | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 6.049.740 | 210 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 |
| 150 | PP2500525737 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500525738 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 38.332.350 | 210 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500525739 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 86.000.000 | 210 | 551.250.000 | 551.250.000 | 0 |
| 153 | PP2500525740 | Bevacizumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 80.000.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 198.500.000 | 198.500.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500525741 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 38.332.350 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 155 | PP2500525742 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 86.000.000 | 210 | 146.853.000 | 146.853.000 | 0 |
| 156 | PP2500525743 | Erlotinib | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 112.878.000 | 210 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500525744 | Erlotinib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 114.100.000 | 211 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 52.980.000 | 52.980.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500525745 | Gefitinib | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 13.200.000 | 210 | 439.992.000 | 439.992.000 | 0 |
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 20.632.200 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500525746 | Gefitinib | vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 9.540.000 | 210 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500525747 | Sorafenib | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 41.827.680 | 210 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 7.447.680 | 210 | 224.640.000 | 224.640.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500525748 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 383.200.000 | 383.200.000 | 0 |
| 162 | PP2500525749 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 226.372.500 | 210 | 579.000.000 | 579.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500525750 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 86.000.000 | 210 | 404.838.000 | 404.838.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 226.372.500 | 210 | 463.200.000 | 463.200.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500525751 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 226.372.500 | 210 | 663.600.000 | 663.600.000 | 0 |
| 165 | PP2500525752 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 86.000.000 | 210 | 579.012.000 | 579.012.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 226.372.500 | 210 | 663.600.000 | 663.600.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500525753 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 |
| 167 | PP2500525754 | Bicalutamid | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 4.383.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500525755 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.451.050 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 123.660.000 | 123.660.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500525756 | Exemestan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| 170 | PP2500525757 | Fulvestrant | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 169.149.600 | 169.149.600 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 166.089.000 | 166.089.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500525758 | Fulvestrant | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 169.149.600 | 169.149.600 | 0 |
| 172 | PP2500525759 | Letrozol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 28.271.220 | 210 | 25.380.000 | 25.380.000 | 0 |
| 173 | PP2500525760 | Letrozol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.703.525 | 210 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 12.580.000 | 12.580.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500525761 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 85.000.000 | 210 | 30.100.000 | 30.100.000 | 0 |
| 175 | PP2500525762 | Alfuzosin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 114.100.000 | 211 | 640.420.000 | 640.420.000 | 0 |
| 176 | PP2500525763 | Alfuzosin HCL | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 38.095.200 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500525764 | Flavoxate hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 19.268.340 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 2.516.400 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500525765 | Solifenacin succinate | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.208.600 | 210 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 2.340.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500525766 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500525767 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 76.476.753 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 181 | PP2500525768 | Levodopa + carbidopa | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 37.035.600 | 210 | 328.860.000 | 328.860.000 | 0 |
| 182 | PP2500525769 | Levodopa + Benserazid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.326.330 | 210 | 23.856.000 | 23.856.000 | 0 |
| 183 | PP2500525770 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.451.050 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 184 | PP2500525771 | Folic acid (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 6.630.600 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 185 | PP2500525772 | Sắt protein succinylat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 37.749.000 | 210 | 187.600.000 | 187.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.326.330 | 210 | 146.200.000 | 146.200.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500525773 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 15.210.720 | 210 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 |
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 10.950.000 | 210 | 125.300.000 | 125.300.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 14.454.000 | 210 | 119.630.000 | 119.630.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500525774 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 188 | PP2500525775 | Enoxaparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 16.032.300 | 210 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500525776 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.326.330 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500525777 | Albumin (Human Albumin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 1.583.400.000 | 1.583.400.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 80.000.000 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 62.325.000 | 210 | 1.490.000.000 | 1.490.000.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500525778 | Erythropoietin (Epoetin alfa) | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 28.512.000 | 210 | 950.400.000 | 950.400.000 | 0 |
| 192 | PP2500525779 | Erythropoietin (Recombinant Human Erythropoietin alfa) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 226.372.500 | 210 | 1.033.200.000 | 1.033.200.000 | 0 |
| 193 | PP2500525780 | Erythropoietin (rHu Erythropoietin beta) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 86.250.000 | 210 | 1.892.000.000 | 1.892.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500525781 | Filgrastim | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 594.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 195 | PP2500525782 | Pegfilgrastim (r-DNA origin) | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 38.332.350 | 210 | 250.110.000 | 250.110.000 | 0 |
| 196 | PP2500525783 | Diltiazem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 8.457.000 | 210 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 197 | PP2500525785 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.326.330 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500525786 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 11.752.020 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500525787 | Adenosin triphosphat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.326.330 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500525788 | Amlodipin + atorvastatin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 164.106.000 | 210 | 848.000.000 | 848.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500525789 | Amlodipin + atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 114.100.000 | 211 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500525790 | Amlodipin + losartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 96.218.400 | 210 | 1.960.000.000 | 1.960.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500525792 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.221.400 | 210 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500525793 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 195.120.000 | 195.120.000 | 0 |
| 205 | PP2500525794 | Amlodipin + telmisartan | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 114.100.000 | 211 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 50.880.000 | 50.880.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500525795 | Amlodipine + Valsartan | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 37.035.600 | 210 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 25.788.600 | 210 | 695.000.000 | 695.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 17.850.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500525796 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 19.268.340 | 210 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| 208 | PP2500525797 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 210.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500525798 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 7.824.600 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 210 | PP2500525799 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 15.210.720 | 210 | 178.920.000 | 178.920.000 | 0 |
| 211 | PP2500525800 | Candesartan | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 14.454.000 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500525801 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 15.210.720 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 213 | PP2500525802 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 7.062.000 | 210 | 35.300.000 | 35.300.000 | 0 |
| 214 | PP2500525803 | Cilnidipin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 38.095.200 | 210 | 719.520.000 | 719.520.000 | 0 |
| 215 | PP2500525804 | Doxazosin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 20.054.100 | 210 | 335.600.000 | 335.600.000 | 0 |
| 216 | PP2500525805 | Felodipin + metoprolol tartrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 14.792.000 | 14.792.000 | 0 |
| 217 | PP2500525806 | Indapamid | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 10.950.000 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 34.433.400 | 210 | 191.200.000 | 191.200.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500525807 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 20.632.200 | 210 | 93.240.000 | 93.240.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 11.149.200 | 210 | 89.784.000 | 89.784.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500525808 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 546.080.000 | 546.080.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 210.000.000 | 210 | 512.000.000 | 512.000.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500525809 | Lacidipin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 30.240.000 | 210 | 86.800.000 | 86.800.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 17.802.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 34.433.400 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500525810 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 347.440.000 | 347.440.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 210.000.000 | 210 | 330.400.000 | 330.400.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500525811 | Lacidipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 114.100.000 | 211 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500525812 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 34.433.400 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500525813 | Lisinopril dihydrate | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 108.321.558 | 210 | 682.920.000 | 682.920.000 | 0 |
| 225 | PP2500525814 | Losartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 19.268.340 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 226 | PP2500525815 | Losartan kali | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 112.878.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500525816 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 658.800.000 | 658.800.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 210.000.000 | 210 | 272.400.000 | 272.400.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500525817 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 526.680.000 | 526.680.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 210.000.000 | 210 | 199.200.000 | 199.200.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500525818 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 453.600 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 230 | PP2500525819 | Perindopril + amlodipin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 20.910.000 | 210 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500525820 | Perindopril arginine + Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 197.670.000 | 197.670.000 | 0 |
| 232 | PP2500525821 | Perindopril arginine + Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 212.583.000 | 212.583.000 | 0 |
| 233 | PP2500525822 | Ramipril | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 14.220.000 | 210 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500525823 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 114.100.000 | 211 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 25.788.600 | 210 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500525824 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 108.321.558 | 210 | 329.490.000 | 329.490.000 | 0 |
| 236 | PP2500525825 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 112.878.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500525826 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 12.462.060 | 210 | 7.360.000 | 7.360.000 | 0 |
| 238 | PP2500525827 | Digoxin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 14.094.900 | 210 | 1.884.000 | 1.884.000 | 0 |
| 239 | PP2500525828 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 6.630.600 | 210 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.326.330 | 210 | 465.000 | 465.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500525829 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 6.630.600 | 210 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.326.330 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500525830 | Acetylsalicylic acid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 108.321.558 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 242 | PP2500525831 | Acetylsalicylic acid | vn0304197855 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | 180 | 6.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500525832 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.703.525 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 244 | PP2500525833 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 19.268.340 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500525834 | Clopidogrel | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 28.500.000 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500525835 | Dabigatran | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.142.300 | 215 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 247 | PP2500525836 | Dabigatran | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.142.300 | 215 | 60.600.000 | 60.600.000 | 0 |
| 248 | PP2500525837 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 11.752.020 | 210 | 57.360.000 | 57.360.000 | 0 |
| 249 | PP2500525838 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 25.788.600 | 210 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 20.054.100 | 210 | 58.400.000 | 58.400.000 | 0 | |||
| 250 | PP2500525840 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0314320794 | CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ | 180 | 10.800.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500525841 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 21.748.800 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500525842 | Ezetimibe | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 26.190.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 11.826.000 | 210 | 372.600.000 | 372.600.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500525843 | Fluvastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 730.800 | 210 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 254 | PP2500525844 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 7.338.060 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500525845 | Lovastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 112.878.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 256 | PP2500525846 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 19.268.340 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| 257 | PP2500525847 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 19.268.340 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 258 | PP2500525848 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 408.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 259 | PP2500525849 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 7.650.100 | 7.650.100 | 0 |
| 260 | PP2500525850 | Adapalen | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 148.500 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 261 | PP2500525851 | Calcipotriol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 6.630.600 | 210 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 262 | PP2500525852 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 12.462.060 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500525853 | Clobetasol propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 6.630.600 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 552.000 | 210 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 85.000.000 | 210 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500525854 | Fusidic acid | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 3.102.300 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.778.257 | 210 | 5.199.600 | 5.199.600 | 0 | |||
| 265 | PP2500525855 | Fusidic acid | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 3.102.300 | 210 | 11.399.000 | 11.399.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.778.257 | 210 | 11.130.000 | 11.130.000 | 0 | |||
| 266 | PP2500525856 | Fusidic acid + betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 3.102.300 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500525857 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 3.102.300 | 210 | 47.604.000 | 47.604.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 12.261.600 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 12.477.600 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 268 | PP2500525858 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 2.597.010 | 210 | 567.000 | 567.000 | 0 |
| 269 | PP2500525859 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 85.000.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 270 | PP2500525860 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 15.117.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500525861 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 234.600.000 | 234.600.000 | 0 |
| 272 | PP2500525862 | Tacrolimus | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 2.516.400 | 210 | 34.320.000 | 34.320.000 | 0 |
| 273 | PP2500525863 | Tacrolimus | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 2.516.400 | 210 | 35.940.000 | 35.940.000 | 0 |
| 274 | PP2500525864 | Gadoteric acid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 80.000.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 484.050.000 | 484.050.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 | |||
| 275 | PP2500525865 | Gadoteric acid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 76.476.753 | 210 | 386.400.000 | 386.400.000 | 0 |
| 276 | PP2500525866 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 6.630.600 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 2.597.010 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 2.976.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500525867 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 21.873.390 | 210 | 44.415.000 | 44.415.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.512.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 85.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 278 | PP2500525868 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 226.372.500 | 210 | 177.660.000 | 177.660.000 | 0 |
| 279 | PP2500525869 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.221.400 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 280 | PP2500525870 | Bismuth | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 6.630.600 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 33.855.000 | 210 | 26.370.000 | 26.370.000 | 0 | |||
| 281 | PP2500525871 | Bismuth | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 6.630.600 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 114.100.000 | 211 | 31.600.000 | 31.600.000 | 0 | |||
| 282 | PP2500525872 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 96.218.400 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 283 | PP2500525873 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 12.261.600 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500525874 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 5.400.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500525875 | Magnesium hydroxide + nhôm hydroxide + simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 108.321.558 | 210 | 688.800.000 | 688.800.000 | 0 |
| 286 | PP2500525876 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 5.400.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 287 | PP2500525877 | Pantoprazol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 28.271.220 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 288 | PP2500525878 | Pantoprazol | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 108.321.558 | 210 | 157.248.000 | 157.248.000 | 0 |
| 289 | PP2500525879 | Sucralfat | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 15.800.400 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 21.873.390 | 210 | 526.200.000 | 526.200.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500525880 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.450.119 | 210 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 |
| 291 | PP2500525882 | Ondansetron | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 11.149.200 | 210 | 286.800.000 | 286.800.000 | 0 |
| 292 | PP2500525883 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 65.156.000 | 65.156.000 | 0 |
| 293 | PP2500525884 | Palonosetron hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 21.873.390 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 22.778.257 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 7.750.000 | 7.750.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500525885 | Palonosetron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 100.710.000 | 100.710.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 3.591.000 | 210 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500525886 | Alverin citrat + Simethicon | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 33.855.000 | 210 | 176.184.000 | 176.184.000 | 0 |
| 296 | PP2500525887 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 730.800 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 297 | PP2500525888 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 12.261.600 | 210 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 |
| 298 | PP2500525889 | Docusate natri | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.142.300 | 215 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| 299 | PP2500525891 | Bacillus subtilis | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 5.310.000 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 300 | PP2500525892 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 226.372.500 | 210 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| 301 | PP2500525893 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.221.400 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 302 | PP2500525894 | Dioctahedral smectit | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 114.100.000 | 211 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.142.300 | 215 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 11.025.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 12.477.600 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 303 | PP2500525895 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.142.300 | 215 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 304 | PP2500525896 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 834.000.000 | 834.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| 305 | PP2500525897 | Diosmin | vn0312600669 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DIỆP NGUYỄN | 180 | 28.440.000 | 210 | 948.000.000 | 948.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500525898 | Amylase, Lipase, Protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 37.749.000 | 210 | 285.120.000 | 285.120.000 | 0 |
| 307 | PP2500525899 | L-Ornithin-L-Aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 114.100.000 | 211 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 308 | PP2500525900 | Silymarin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 76.476.753 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 309 | PP2500525901 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 1.233.750.000 | 1.233.750.000 | 0 |
| 310 | PP2500525902 | Terlipressin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.451.050 | 210 | 372.330.000 | 372.330.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 372.435.000 | 372.435.000 | 0 | |||
| 311 | PP2500525903 | Trimebutin maleat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 34.956.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500525904 | Trimebutin maleat | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 4.383.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 313 | PP2500525905 | Ursodeoxycholic acid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 34.956.000 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 34.433.400 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| 314 | PP2500525906 | Ursodeoxycholic acid | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 19.800.000 | 210 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 33.855.000 | 210 | 654.960.000 | 654.960.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 19.800.000 | 210 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500525907 | Otilonium bromide | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.142.300 | 215 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 316 | PP2500525908 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.326.330 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 85.000.000 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| 317 | PP2500525910 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 16.606.320 | 16.606.320 | 0 |
| 318 | PP2500525912 | Glimepirid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 18.841.500 | 210 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 319 | PP2500525913 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 15.210.720 | 210 | 71.064.000 | 71.064.000 | 0 |
| 320 | PP2500525914 | Insulin Glargine (rDNA origin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 114.100.000 | 211 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 333.000.000 | 333.000.000 | 0 | |||
| 321 | PP2500525917 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 164.106.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 322 | PP2500525918 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 467.600.000 | 467.600.000 | 0 |
| 323 | PP2500525920 | Repaglinid | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 10.773.000 | 210 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 |
| 324 | PP2500525921 | Repaglinid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 34.956.000 | 210 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 |
| 325 | PP2500525922 | Repaglinid | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 11.025.000 | 210 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| 326 | PP2500525923 | Vildagliptin + Metformin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 86.250.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 327 | PP2500525924 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 328 | PP2500525925 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 44.820.000 | 44.820.000 | 0 |
| 329 | PP2500525926 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 62.325.000 | 210 | 378.500.000 | 378.500.000 | 0 |
| 330 | PP2500525928 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 331 | PP2500525929 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 171.200.000 | 171.200.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 7.062.000 | 210 | 142.400.000 | 142.400.000 | 0 | |||
| 332 | PP2500525930 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 333 | PP2500525931 | Thiocolchicosid | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 180 | 9.600.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 334 | PP2500525932 | Thiocolchicosid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 19.268.340 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 30.618.000 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| 335 | PP2500525934 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 12.477.600 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 336 | PP2500525935 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 12.462.060 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 337 | PP2500525936 | Natamycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 12.462.060 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 338 | PP2500525937 | Natri Carboxymethyl cellulose | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 32.051.000 | 32.051.000 | 0 |
| 339 | PP2500525938 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 2.976.000 | 210 | 12.990.000 | 12.990.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 85.000.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 340 | PP2500525939 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 7.710.000 | 210 | 257.000.000 | 257.000.000 | 0 |
| 341 | PP2500525942 | Travoprost+ timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 112.878.000 | 210 | 146.496.000 | 146.496.000 | 0 |
| 342 | PP2500525943 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 21.873.390 | 210 | 71.200.000 | 71.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.962.050 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 343 | PP2500525944 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 31.554.360 | 210 | 73.193.400 | 73.193.400 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 12.477.600 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| 344 | PP2500525946 | Fluticasone Propionate | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 1.885.500 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 345 | PP2500525947 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.326.330 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500525948 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 37.035.600 | 210 | 66.100.000 | 66.100.000 | 0 |
| 347 | PP2500525949 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 2.100.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 348 | PP2500525950 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 226.372.500 | 210 | 12.558.000 | 12.558.000 | 0 |
| 349 | PP2500525951 | Etifoxin chlohydrat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 990.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500525952 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 30.618.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.962.050 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 351 | PP2500525953 | Zopiclon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 1.071.000 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 |
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 3.213.000 | 210 | 35.550.000 | 35.550.000 | 0 | |||
| 352 | PP2500525954 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500525955 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 |
| 354 | PP2500525956 | Donepezil | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 16.032.300 | 210 | 101.745.000 | 101.745.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 4.042.800 | 210 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500525957 | Olanzapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.703.525 | 210 | 4.365.000 | 4.365.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 4.365.000 | 4.365.000 | 0 | |||
| 356 | PP2500525958 | Olanzapin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 21.873.390 | 210 | 7.625.000 | 7.625.000 | 0 |
| 357 | PP2500525960 | Citalopram | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 16.032.300 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 358 | PP2500525961 | Mirtazapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.703.525 | 210 | 41.650.000 | 41.650.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 85.750.000 | 85.750.000 | 0 | |||
| 359 | PP2500525962 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 112.878.000 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 360 | PP2500525963 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 112.878.000 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 361 | PP2500525964 | Acetylleucine | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.326.330 | 210 | 84.700.000 | 84.700.000 | 0 |
| 362 | PP2500525965 | Choline alfoscerate | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 20.910.000 | 210 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 18.841.500 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 363 | PP2500525966 | Galantamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 164.106.000 | 210 | 129.950.000 | 129.950.000 | 0 | |||
| 364 | PP2500525967 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 365 | PP2500525968 | Ginkgo biloba | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 19.200.000 | 210 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 366 | PP2500525969 | Ginkgo biloba | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 7.934.400 | 210 | 257.400.000 | 257.400.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 17.802.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 367 | PP2500525970 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 114.100.000 | 211 | 157.850.000 | 157.850.000 | 0 |
| 368 | PP2500525971 | Piracetam | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 26.190.000 | 210 | 262.800.000 | 262.800.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 23.652.000 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 31.554.360 | 210 | 262.710.000 | 262.710.000 | 0 | |||
| vn0109048105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 | 180 | 7.884.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 33.855.000 | 210 | 262.800.000 | 262.800.000 | 0 | |||
| 369 | PP2500525972 | Piracetam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 18.708.000 | 18.708.000 | 0 |
| 370 | PP2500525973 | Vinpocetin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 114.100.000 | 211 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 13.398.978 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| 371 | PP2500525974 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 6.630.600 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 372 | PP2500525975 | Budesonid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 11.752.020 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 1.350.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 373 | PP2500525976 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 12.462.060 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 374 | PP2500525977 | Salbutamol (sulfat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 226.372.500 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 375 | PP2500525978 | Salbutamol (sulfat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 226.372.500 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 376 | PP2500525979 | Salbutamol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 160.740.000 | 160.740.000 | 0 |
| 377 | PP2500525980 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.326.330 | 210 | 1.932.000 | 1.932.000 | 0 |
| 378 | PP2500525981 | Ambroxol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 96.218.400 | 210 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 379 | PP2500525982 | Ambroxol HCL | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 108.321.558 | 210 | 99.489.600 | 99.489.600 | 0 |
| 380 | PP2500525983 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 21.748.800 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 381 | PP2500525984 | Carbocistein | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 31.554.360 | 210 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 |
| 382 | PP2500525985 | Acetylcystein | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 164.106.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 383 | PP2500525986 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.703.525 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 20.054.100 | 210 | 67.800.000 | 67.800.000 | 0 | |||
| 384 | PP2500525987 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 1.885.500 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 385 | PP2500525988 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 210.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 386 | PP2500525989 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 34.433.400 | 210 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 |
| 387 | PP2500525990 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.221.400 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 388 | PP2500525992 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 389 | PP2500525993 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 390 | PP2500525994 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.450.119 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 391 | PP2500525995 | Acid amin* | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 86.250.000 | 210 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.450.119 | 210 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 | |||
| 392 | PP2500525996 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 393 | PP2500525997 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0110365282 | CÔNG TY TNHH AMPHARMA | 180 | 73.800.000 | 210 | 2.460.000.000 | 2.460.000.000 | 0 |
| 394 | PP2500525998 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 55.486.800 | 210 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| 395 | PP2500525999 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 396 | PP2500526000 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 68.600.000 | 68.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 85.000.000 | 210 | 67.900.000 | 67.900.000 | 0 | |||
| 397 | PP2500526001 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 139.320.000 | 139.320.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 55.486.800 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 85.000.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| 398 | PP2500526002 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 5.381.500 | 5.381.500 | 0 |
| 399 | PP2500526003 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.326.330 | 210 | 8.480.000 | 8.480.000 | 0 | |||
| 400 | PP2500526004 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 401 | PP2500526005 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 402 | PP2500526006 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 11.250.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 403 | PP2500526007 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 1.077.120.000 | 1.077.120.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 55.486.800 | 210 | 1.067.400.000 | 1.067.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 85.000.000 | 210 | 1.089.000.000 | 1.089.000.000 | 0 | |||
| 404 | PP2500526008 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 347.530.800 | 347.530.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 85.000.000 | 210 | 358.692.000 | 358.692.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500526009 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 13.540.000 | 13.540.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 85.000.000 | 210 | 13.820.000 | 13.820.000 | 0 | |||
| 406 | PP2500526010 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 407 | PP2500526011 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 408 | PP2500526012 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 32.350.000 | 32.350.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 55.486.800 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 85.000.000 | 210 | 34.750.000 | 34.750.000 | 0 | |||
| 409 | PP2500526013 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 114.100.000 | 211 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 410 | PP2500526014 | Calcium carbonat + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.142.300 | 215 | 407.000.000 | 407.000.000 | 0 |
| 411 | PP2500526015 | Calcium carbonate + vitamin D3 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 16.032.300 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 412 | PP2500526016 | Calcium carbonate + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.208.600 | 210 | 148.680.000 | 148.680.000 | 0 |
| vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 26.190.000 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 4.680.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 413 | PP2500526018 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 20.632.200 | 210 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 |
| 414 | PP2500526019 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 6.630.600 | 210 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| 415 | PP2500526020 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 6.630.600 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 416 | PP2500526021 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 417 | PP2500526022 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 25.788.600 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 418 | PP2500526023 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 210.000.000 | 210 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 |
| 419 | PP2500526024 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 8.028.900 | 210 | 137.640.000 | 137.640.000 | 0 |
| 420 | PP2500526025 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 114.100.000 | 211 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 13.398.978 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 20.054.100 | 210 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 | |||
| 421 | PP2500526026 | Cyanocobalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 160.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 422 | PP2500526027 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 7.062.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 423 | PP2500526029 | Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 34.152.480 | 34.152.480 | 0 |
| 424 | PP2500526030 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 425 | PP2500526031 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 25.764.000 | 25.764.000 | 0 |
| 426 | PP2500526032 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 20mg; Naproxen 500mg | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 414.000 | 210 | 12.090.000 | 12.090.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.450.119 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| 427 | PP2500526033 | Ibandronic acid ( dưới dạng Ibandronic acid monosodium salt monohydrate ) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 |
| 428 | PP2500526034 | Lamotrigine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 18.841.500 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| 429 | PP2500526035 | Lamotrigine | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 18.841.500 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 430 | PP2500526036 | Phospholipid đậu nành | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 190.000.000 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| 431 | PP2500526037 | Promestriene | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.450.119 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 432 | PP2500526038 | Valsartan và sacubitril (dưới dạng sacubitril valsartan natri hydrate) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.326.330 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 433 | PP2500526039 | Ceftizoxim | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 8.457.000 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 37.749.000 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| 434 | PP2500526040 | Cao Vaccinium myrtillus 50mg; DL-α-Tocopheryl acetate 25mg; L-Citrulline 10mg; N-acetyl-L-aspartic acid 10mg; Pyridoxine hydrochloride 25mg; Retinyl acetate 2500IU | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 7.934.400 | 210 | 7.080.000 | 7.080.000 | 0 |
| 435 | PP2500526041 | Chlorhexidin gluconat (dưới dạng dung dịch 20%) + Lidocain hydrochlorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 76.476.753 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 436 | PP2500526042 | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 76.476.753 | 210 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
1. PP2500525669 - Ceftazidim
2. PP2500525783 - Diltiazem
3. PP2500526039 - Ceftizoxim
1. PP2500525773 - Sắt fumarat + acid folic
2. PP2500525799 - Candesartan
3. PP2500525801 - Carvedilol
4. PP2500525913 - Glimepirid
1. PP2500525600 - Ketoprofen
2. PP2500525630 - Ebastin
3. PP2500525764 - Flavoxate hydroclorid
4. PP2500525796 - Bisoprolol
5. PP2500525814 - Losartan
6. PP2500525833 - Acetylsalicylic acid
7. PP2500525846 - Pravastatin
8. PP2500525847 - Rosuvastatin
9. PP2500525932 - Thiocolchicosid
1. PP2500525764 - Flavoxate hydroclorid
2. PP2500525862 - Tacrolimus
3. PP2500525863 - Tacrolimus
1. PP2500525854 - Fusidic acid
2. PP2500525855 - Fusidic acid
3. PP2500525856 - Fusidic acid + betamethason
4. PP2500525857 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2500525622 - Zoledronic acid
1. PP2500525684 - Ofloxacin
2. PP2500525755 - Exemestan
3. PP2500525770 - Pramipexol
4. PP2500525902 - Terlipressin
1. PP2500525949 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500525780 - Erythropoietin (rHu Erythropoietin beta)
2. PP2500525923 - Vildagliptin + Metformin
3. PP2500525995 - Acid amin*
1. PP2500525879 - Sucralfat
1. PP2500525931 - Thiocolchicosid
1. PP2500525739 - Bevacizumab
2. PP2500525742 - Bevacizumab
3. PP2500525750 - Trastuzumab
4. PP2500525752 - Trastuzumab
1. PP2500525568 - Desfluran
2. PP2500525585 - Propofol
3. PP2500525680 - Levofloxacin hydrat
4. PP2500525718 - Cyclophosphamid
5. PP2500525777 - Albumin (Human Albumin)
6. PP2500525849 - Adapalen
7. PP2500525902 - Terlipressin
8. PP2500525928 - Botulinum toxin
9. PP2500525937 - Natri Carboxymethyl cellulose
10. PP2500525966 - Galantamin
11. PP2500525979 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2500525640 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500525641 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2500525867 - Natri clorid
4. PP2500525879 - Sucralfat
5. PP2500525884 - Palonosetron hydroclorid
6. PP2500525943 - Betahistin
7. PP2500525958 - Olanzapin
1. PP2500525969 - Ginkgo biloba
2. PP2500526040 - Cao Vaccinium myrtillus 50mg; DL-α-Tocopheryl acetate 25mg; L-Citrulline 10mg; N-acetyl-L-aspartic acid 10mg; Pyridoxine hydrochloride 25mg; Retinyl acetate 2500IU
1. PP2500525659 - Cefamandol
2. PP2500525661 - Cefmetazol
3. PP2500525819 - Perindopril + amlodipin
4. PP2500525965 - Choline alfoscerate
1. PP2500525843 - Fluvastatin
2. PP2500525887 - Drotaverin clohydrat
1. PP2500525619 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2500525649 - Levetiracetam
3. PP2500525678 - Erythromycin
4. PP2500525771 - Folic acid (vitamin B9)
5. PP2500525828 - Acenocoumarol
6. PP2500525829 - Acenocoumarol
7. PP2500525851 - Calcipotriol
8. PP2500525853 - Clobetasol propionat
9. PP2500525866 - Povidon iodin
10. PP2500525870 - Bismuth
11. PP2500525871 - Bismuth
12. PP2500525974 - Bambuterol
13. PP2500526019 - Vitamin A
14. PP2500526020 - Vitamin B1
1. PP2500525874 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
1. PP2500525840 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2500525939 - Natri hyaluronat
1. PP2500525648 - Gabapentin
2. PP2500525657 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500525673 - Doripenem*
4. PP2500525691 - Colistin*
5. PP2500525813 - Lisinopril dihydrate
6. PP2500525824 - Valsartan + hydroclorothiazid
7. PP2500525830 - Acetylsalicylic acid
8. PP2500525875 - Magnesium hydroxide + nhôm hydroxide + simethicon
9. PP2500525878 - Pantoprazol
10. PP2500525982 - Ambroxol HCL
1. PP2500525740 - Bevacizumab
2. PP2500525777 - Albumin (Human Albumin)
3. PP2500525864 - Gadoteric acid
1. PP2500525867 - Natri clorid
1. PP2500525625 - Bilastin
2. PP2500525729 - Irinotecan
3. PP2500525730 - Irinotecan
4. PP2500525735 - Paclitaxel
1. PP2500525632 - Fexofenadin
2. PP2500525786 - Trimetazidin
3. PP2500525837 - Rivaroxaban
4. PP2500525975 - Budesonid
1. PP2500525763 - Alfuzosin HCL
2. PP2500525803 - Cilnidipin
1. PP2500525897 - Diosmin
1. PP2500525627 - Cinnarizin
2. PP2500525736 - Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
1. PP2500525809 - Lacidipin
1. PP2500525606 - Paracetamol
2. PP2500525707 - Caspofungin*
3. PP2500525709 - Caspofungin*
4. PP2500525767 - Levodopa + carbidopa
5. PP2500525865 - Gadoteric acid
6. PP2500525900 - Silymarin
7. PP2500526041 - Chlorhexidin gluconat (dưới dạng dung dịch 20%) + Lidocain hydrochlorid
8. PP2500526042 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil)
1. PP2500525831 - Acetylsalicylic acid
1. PP2500525711 - Itraconazol
2. PP2500525760 - Letrozol
3. PP2500525832 - Acetylsalicylic acid
4. PP2500525957 - Olanzapin
5. PP2500525961 - Mirtazapin
6. PP2500525986 - N-acetylcystein
1. PP2500525625 - Bilastin
2. PP2500525632 - Fexofenadin
3. PP2500525649 - Levetiracetam
4. PP2500525765 - Solifenacin succinate
5. PP2500526016 - Calcium carbonate + vitamin D3
1. PP2500525658 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2500525778 - Erythropoietin (Epoetin alfa)
1. PP2500525651 - Pregabalin
2. PP2500525842 - Ezetimibe
3. PP2500525971 - Piracetam
4. PP2500526016 - Calcium carbonate + vitamin D3
1. PP2500525585 - Propofol
2. PP2500525593 - Celecoxib
3. PP2500525633 - Levocetirizin
4. PP2500525744 - Erlotinib
5. PP2500525762 - Alfuzosin
6. PP2500525789 - Amlodipin + atorvastatin
7. PP2500525794 - Amlodipin + telmisartan
8. PP2500525811 - Lacidipin
9. PP2500525823 - Ramipril
10. PP2500525871 - Bismuth
11. PP2500525894 - Dioctahedral smectit
12. PP2500525899 - L-Ornithin-L-Aspartat
13. PP2500525914 - Insulin Glargine (rDNA origin)
14. PP2500525970 - Piracetam
15. PP2500525973 - Vinpocetin
16. PP2500526013 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
17. PP2500526025 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2500525631 - Ebastin
1. PP2500525765 - Solifenacin succinate
1. PP2500525595 - Diclofenac
1. PP2500525586 - Propofol
2. PP2500525590 - Rocuronium bromid
3. PP2500525643 - Sugammadex
4. PP2500525645 - Carbamazepin
5. PP2500525670 - Ceftazidim + avibactam
6. PP2500525671 - Ceftolozan + tazobactam
7. PP2500525702 - Sofosbuvir + velpatasvir
8. PP2500525707 - Caspofungin*
9. PP2500525708 - Caspofungin*
10. PP2500525709 - Caspofungin*
11. PP2500525719 - Docetaxel
12. PP2500525737 - Bevacizumab
13. PP2500525740 - Bevacizumab
14. PP2500525748 - Trastuzumab
15. PP2500525753 - Trastuzumab
16. PP2500525755 - Exemestan
17. PP2500525757 - Fulvestrant
18. PP2500525758 - Fulvestrant
19. PP2500525777 - Albumin (Human Albumin)
20. PP2500525808 - Lacidipin
21. PP2500525810 - Lacidipin
22. PP2500525816 - Metoprolol
23. PP2500525817 - Metoprolol
24. PP2500525820 - Perindopril arginine + Amlodipine
25. PP2500525821 - Perindopril arginine + Amlodipine
26. PP2500525861 - Secukinumab
27. PP2500525864 - Gadoteric acid
28. PP2500525883 - Ondansetron
29. PP2500525896 - Saccharomyces boulardii
30. PP2500525910 - Methyl prednisolon
31. PP2500525918 - Metformin
32. PP2500525924 - Thiamazol
33. PP2500525925 - Thiamazol
34. PP2500525944 - Fluticason furoat
35. PP2500525992 - Acid amin
36. PP2500525993 - Acid amin
37. PP2500525996 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
38. PP2500526010 - Nhũ dịch lipid
39. PP2500526011 - Nhũ dịch lipid
40. PP2500526029 - Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat
41. PP2500526030 - Ceftaroline fosamil
42. PP2500526031 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
43. PP2500526033 - Ibandronic acid ( dưới dạng Ibandronic acid monosodium salt monohydrate )
44. PP2500526034 - Lamotrigine
1. PP2500525997 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
1. PP2500525663 - Cefoperazon + sulbactam*
2. PP2500525827 - Digoxin
1. PP2500526032 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 20mg; Naproxen 500mg
1. PP2500525571 - Fentanyl
2. PP2500525581 - Morphin
3. PP2500525582 - Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml)
4. PP2500525587 - Sevofluran
5. PP2500525602 - Morphin
6. PP2500525706 - Amphotericin B
7. PP2500525880 - Metoclopramid
8. PP2500525994 - Acid amin*
9. PP2500525995 - Acid amin*
10. PP2500526032 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 20mg; Naproxen 500mg
11. PP2500526037 - Promestriene
1. PP2500525777 - Albumin (Human Albumin)
2. PP2500525926 - Immune globulin
1. PP2500525650 - Pregabalin
2. PP2500525798 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
1. PP2500525932 - Thiocolchicosid
2. PP2500525952 - Rotundin
1. PP2500525579 - Midazolam
2. PP2500525621 - Zoledronic acid
3. PP2500525623 - Zoledronic acid
4. PP2500525636 - Ephedrin
5. PP2500525768 - Levodopa + carbidopa
6. PP2500525795 - Amlodipine + Valsartan
7. PP2500525948 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500525853 - Clobetasol propionat
1. PP2500525615 - Glucosamin
2. PP2500525903 - Trimebutin maleat
3. PP2500525905 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2500525921 - Repaglinid
1. PP2500525592 - Aceclofenac
2. PP2500525607 - Paracetamol + tramadol
3. PP2500525674 - Doripenem*
4. PP2500525687 - Tigecyclin
5. PP2500525692 - Colistin*
6. PP2500525695 - Linezolid*
7. PP2500525743 - Erlotinib
8. PP2500525815 - Losartan kali
9. PP2500525825 - Valsartan + hydroclorothiazid
10. PP2500525845 - Lovastatin
11. PP2500525942 - Travoprost+ timolol
12. PP2500525962 - Venlafaxin
13. PP2500525963 - Venlafaxin
1. PP2500525953 - Zopiclon
1. PP2500525697 - Vancomycin
1. PP2500525655 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500525675 - Piperacilin + Tazobactam
3. PP2500525713 - Bleomycin
4. PP2500525715 - Carboplatin
5. PP2500525720 - Docetaxel
6. PP2500525721 - Doxorubicin
7. PP2500525722 - Doxorubicin
8. PP2500525723 - Epirubicin hydroclorid
9. PP2500525724 - Etoposid
10. PP2500525725 - Fluorouracil (5-FU)
11. PP2500525726 - Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid)
12. PP2500525727 - Gemcitabin
13. PP2500525729 - Irinotecan
14. PP2500525730 - Irinotecan
15. PP2500525731 - Oxaliplatin
16. PP2500525732 - Oxaliplatin
17. PP2500525733 - Oxaliplatin
18. PP2500525735 - Paclitaxel
19. PP2500525854 - Fusidic acid
20. PP2500525855 - Fusidic acid
21. PP2500525884 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2500525585 - Propofol
2. PP2500525613 - Colchicin
3. PP2500525652 - Valproat natri + valproic acid
4. PP2500525701 - Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg;Lamivudine 300mg; Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg
5. PP2500525709 - Caspofungin*
6. PP2500525710 - Caspofungin*
7. PP2500525728 - Irinotecan
8. PP2500525757 - Fulvestrant
9. PP2500525760 - Letrozol
10. PP2500525774 - Sắt sulfat + acid folic
11. PP2500525786 - Trimetazidin
12. PP2500525793 - Amlodipin + telmisartan
13. PP2500525794 - Amlodipin + telmisartan
14. PP2500525805 - Felodipin + metoprolol tartrat
15. PP2500525838 - Rivaroxaban
16. PP2500525851 - Calcipotriol
17. PP2500525852 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
18. PP2500525864 - Gadoteric acid
19. PP2500525885 - Palonosetron hydroclorid
20. PP2500525901 - Silymarin
21. PP2500525914 - Insulin Glargine (rDNA origin)
22. PP2500525929 - Eperison
23. PP2500525930 - Pyridostigmin bromid
24. PP2500525954 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
25. PP2500525955 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
26. PP2500525957 - Olanzapin
27. PP2500525961 - Mirtazapin
28. PP2500526021 - Vitamin B1 + B6 + B12
29. PP2500526026 - Cyanocobalamin
1. PP2500525665 - Cefotiam
2. PP2500525844 - Gemfibrozil
1. PP2500525662 - Cefoperazon
2. PP2500525664 - Cefoperazon + sulbactam*
3. PP2500525666 - Cefoxitin
4. PP2500525682 - Moxifloxacin
5. PP2500525703 - Aciclovir
6. PP2500525759 - Letrozol
7. PP2500525877 - Pantoprazol
1. PP2500526016 - Calcium carbonate + vitamin D3
1. PP2500525885 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2500525745 - Gefitinib
1. PP2500525711 - Itraconazol
1. PP2500525858 - Nước oxy già
2. PP2500525866 - Povidon iodin
1. PP2500525971 - Piracetam
1. PP2500525690 - Colistin*
2. PP2500525698 - Vancomycin
1. PP2500525610 - Tramadol
2. PP2500525632 - Fexofenadin
3. PP2500525646 - Carbamazepin
4. PP2500525973 - Vinpocetin
5. PP2500526025 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2500525788 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500525917 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2500525966 - Galantamin
4. PP2500525985 - Acetylcystein
1. PP2500525809 - Lacidipin
2. PP2500525969 - Ginkgo biloba
1. PP2500525675 - Piperacilin + Tazobactam
2. PP2500526024 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500525734 - Paclitaxel
2. PP2500525738 - Bevacizumab
3. PP2500525741 - Bevacizumab
4. PP2500525782 - Pegfilgrastim (r-DNA origin)
1. PP2500525588 - Neostigmin metylsulfat
2. PP2500525593 - Celecoxib
3. PP2500525617 - Glucosamin
4. PP2500525618 - Alendronat
5. PP2500525620 - Zoledronic acid
6. PP2500525642 - Sorbitol
7. PP2500525744 - Erlotinib
8. PP2500525756 - Exemestan
9. PP2500525760 - Letrozol
10. PP2500525766 - Tamsulosin hydroclorid
11. PP2500525884 - Palonosetron hydroclorid
12. PP2500525896 - Saccharomyces boulardii
13. PP2500525967 - Ginkgo biloba
14. PP2500525972 - Piracetam
15. PP2500525998 - Glucose
16. PP2500525999 - Glucose
17. PP2500526000 - Glucose
18. PP2500526001 - Glucose
19. PP2500526002 - Glucose
20. PP2500526003 - Kali clorid
21. PP2500526004 - Magnesi sulfat
22. PP2500526005 - Manitol
23. PP2500526007 - Natri clorid
24. PP2500526008 - Natri clorid
25. PP2500526009 - Natri clorid
26. PP2500526012 - Ringer lactat
27. PP2500526036 - Phospholipid đậu nành
1. PP2500525745 - Gefitinib
2. PP2500525807 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2500526018 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500525569 - Diazepam
2. PP2500525572 - Fentanyl
3. PP2500525573 - Ketamin
4. PP2500525578 - Midazolam
5. PP2500525597 - Etoricoxib
6. PP2500525700 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
7. PP2500525701 - Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg;Lamivudine 300mg; Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg
8. PP2500525749 - Trastuzumab
9. PP2500525750 - Trastuzumab
10. PP2500525751 - Trastuzumab
11. PP2500525752 - Trastuzumab
12. PP2500525779 - Erythropoietin (Recombinant Human Erythropoietin alfa)
13. PP2500525868 - Spironolacton
14. PP2500525892 - Bacillus subtilis
15. PP2500525950 - Diazepam
16. PP2500525977 - Salbutamol (sulfat)
17. PP2500525978 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500525601 - Ketorolac
2. PP2500525647 - Gabapentin
3. PP2500525668 - Cefpodoxim
4. PP2500525681 - Levofloxacin*
5. PP2500525708 - Caspofungin*
6. PP2500525797 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
7. PP2500525808 - Lacidipin
8. PP2500525810 - Lacidipin
9. PP2500525816 - Metoprolol
10. PP2500525817 - Metoprolol
11. PP2500525988 - Kali clorid
12. PP2500526023 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500525620 - Zoledronic acid
1. PP2500525612 - Allopurinol
2. PP2500525614 - Colchicin
3. PP2500525643 - Sugammadex
1. PP2500525781 - Filgrastim
1. PP2500525906 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500525626 - Cetirizin
2. PP2500525656 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500525835 - Dabigatran
4. PP2500525836 - Dabigatran
5. PP2500525889 - Docusate natri
6. PP2500525894 - Dioctahedral smectit
7. PP2500525895 - Racecadotril
8. PP2500525907 - Otilonium bromide
9. PP2500526014 - Calcium carbonat + Vitamin D3
1. PP2500525574 - Levobupivacain
2. PP2500525638 - Naloxon hydroclorid
3. PP2500525639 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2500525644 - Sugammadex
5. PP2500525693 - Fosfomycin*
6. PP2500525826 - Digoxin
7. PP2500525852 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
8. PP2500525935 - Moxifloxacin + dexamethason
9. PP2500525936 - Natamycin
10. PP2500525976 - Budesonid
1. PP2500525619 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2500525946 - Fluticasone Propionate
2. PP2500525987 - Mometason furoat
1. PP2500525667 - Cefpirom
2. PP2500525689 - Colistin*
3. PP2500525747 - Sorafenib
1. PP2500525747 - Sorafenib
1. PP2500525608 - Tiaprofenic acid
2. PP2500525609 - Tiaprofenic acid
3. PP2500525616 - Glucosamin
4. PP2500525676 - Sultamicillin
5. PP2500525772 - Sắt protein succinylat
6. PP2500525898 - Amylase, Lipase, Protease
7. PP2500526039 - Ceftizoxim
1. PP2500526006 - Natri clorid
1. PP2500525567 - Atropin sulfat
2. PP2500525577 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
3. PP2500525588 - Neostigmin metylsulfat
4. PP2500525605 - Nefopam hydroclorid
5. PP2500525628 - Diphenhydramin
6. PP2500525637 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
7. PP2500525640 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2500525641 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2500525769 - Levodopa + Benserazid
10. PP2500525772 - Sắt protein succinylat
11. PP2500525776 - Tranexamic acid
12. PP2500525785 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
13. PP2500525787 - Adenosin triphosphat
14. PP2500525828 - Acenocoumarol
15. PP2500525829 - Acenocoumarol
16. PP2500525908 - Dexamethason
17. PP2500525947 - Carbetocin
18. PP2500525964 - Acetylleucine
19. PP2500525980 - Terbutalin sulfat
20. PP2500526003 - Kali clorid
21. PP2500526038 - Valsartan và sacubitril (dưới dạng sacubitril valsartan natri hydrate)
1. PP2500525599 - Ketoprofen
2. PP2500525603 - Nabumeton
3. PP2500525860 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500525594 - Diclofenac
2. PP2500525773 - Sắt fumarat + acid folic
3. PP2500525806 - Indapamid
1. PP2500525998 - Glucose
2. PP2500526001 - Glucose
3. PP2500526007 - Natri clorid
4. PP2500526012 - Ringer lactat
1. PP2500525795 - Amlodipine + Valsartan
2. PP2500525823 - Ramipril
3. PP2500525838 - Rivaroxaban
4. PP2500526022 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500525792 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2500525869 - Spironolacton
3. PP2500525893 - Bacillus clausii
4. PP2500525990 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
1. PP2500525629 - Ebastin
2. PP2500525634 - Levocetirizin
3. PP2500525677 - Sultamicillin
4. PP2500525686 - Minocycline hydrochloride
5. PP2500525944 - Fluticason furoat
6. PP2500525971 - Piracetam
7. PP2500525984 - Carbocistein
1. PP2500525594 - Diclofenac
2. PP2500525773 - Sắt fumarat + acid folic
3. PP2500525800 - Candesartan
1. PP2500525604 - Nefopam hydroclorid
2. PP2500525841 - Bezafibrat
3. PP2500525983 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2500525754 - Bicalutamid
2. PP2500525904 - Trimebutin maleat
1. PP2500525876 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
1. PP2500525795 - Amlodipine + Valsartan
1. PP2500525857 - Fusidic acid + hydrocortison
2. PP2500525873 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
3. PP2500525888 - Tiropramid hydroclorid
1. PP2500525683 - Moxifloxacin
1. PP2500525585 - Propofol
2. PP2500525689 - Colistin*
3. PP2500525692 - Colistin*
4. PP2500525696 - Teicoplanin
1. PP2500525775 - Enoxaparin (natri)
2. PP2500525956 - Donepezil
3. PP2500525960 - Citalopram
4. PP2500526015 - Calcium carbonate + vitamin D3
1. PP2500525818 - Nicardipin
1. PP2500525891 - Bacillus subtilis
1. PP2500525956 - Donepezil
1. PP2500525591 - Suxamethonium clorid
2. PP2500525807 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2500525882 - Ondansetron
1. PP2500525971 - Piracetam
1. PP2500525834 - Clopidogrel
1. PP2500525842 - Ezetimibe
1. PP2500525682 - Moxifloxacin
2. PP2500525694 - Linezolid*
3. PP2500525790 - Amlodipin + losartan
4. PP2500525872 - Lansoprazol
5. PP2500525981 - Ambroxol
1. PP2500525920 - Repaglinid
1. PP2500525951 - Etifoxin chlohydrat
1. PP2500525848 - Indomethacin
1. PP2500525975 - Budesonid
1. PP2500525822 - Ramipril
1. PP2500525870 - Bismuth
2. PP2500525886 - Alverin citrat + Simethicon
3. PP2500525906 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2500525971 - Piracetam
1. PP2500525593 - Celecoxib
2. PP2500525635 - Levocetirizin
3. PP2500525679 - Ciprofloxacin
4. PP2500525912 - Glimepirid
5. PP2500525965 - Choline alfoscerate
6. PP2500526034 - Lamotrigine
7. PP2500526035 - Lamotrigine
1. PP2500525894 - Dioctahedral smectit
2. PP2500525922 - Repaglinid
1. PP2500525624 - Alimemazin
2. PP2500525678 - Erythromycin
3. PP2500525943 - Betahistin
4. PP2500525952 - Rotundin
1. PP2500525746 - Gefitinib
1. PP2500525632 - Fexofenadin
1. PP2500525866 - Povidon iodin
2. PP2500525938 - Natri clorid
1. PP2500525953 - Zopiclon
1. PP2500525806 - Indapamid
2. PP2500525809 - Lacidipin
3. PP2500525812 - Lisinopril
4. PP2500525905 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2500525989 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500525850 - Adapalen
1. PP2500525857 - Fusidic acid + hydrocortison
2. PP2500525894 - Dioctahedral smectit
3. PP2500525934 - Hydroxypropyl methylcellulose
4. PP2500525944 - Fluticason furoat
1. PP2500525593 - Celecoxib
2. PP2500525804 - Doxazosin
3. PP2500525838 - Rivaroxaban
4. PP2500525986 - N-acetylcystein
5. PP2500526025 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2500525660 - Cefixime
1. PP2500525906 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500525802 - Carvedilol
2. PP2500525929 - Eperison
3. PP2500526027 - Vitamin C
1. PP2500525968 - Ginkgo biloba
1. PP2500525567 - Atropin sulfat
2. PP2500525580 - Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl)
3. PP2500525628 - Diphenhydramin
4. PP2500525640 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2500525641 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2500525761 - Tamoxifen
7. PP2500525853 - Clobetasol propionat
8. PP2500525859 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
9. PP2500525867 - Natri clorid
10. PP2500525908 - Dexamethason
11. PP2500525938 - Natri clorid
12. PP2500526000 - Glucose
13. PP2500526001 - Glucose
14. PP2500526007 - Natri clorid
15. PP2500526008 - Natri clorid
16. PP2500526009 - Natri clorid
17. PP2500526012 - Ringer lactat