Gói thầu số 1: Mua hóa chất, thiết bị y tế, phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh tại Bệnh viện Nhi Thanh Hóa năm 2026 - 2027

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Mua hóa chất, thiết bị y tế, phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh tại Bệnh viện Nhi Thanh Hóa năm 2026 - 2027
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua hóa chất, thiết bị y tế, phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh tại Bệnh viện Nhi Thanh Hóa năm 2026 - 2027
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:06 31/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:12 31/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
16
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500592884 Hóa chất, vật tư dùng cho máy phân tích sinh hóa (bao gồm cả khối điện giải) AU 680 Beckman Coulter/Nhật Bản vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 424.915.000 150 15.518.251.986 15.518.251.986 0
2 PP2500592885 Hóa chất dùng cho Máy phân tích miễn dịch Access2 Beckman Coulter/ Mỹ vn0107634136 CÔNG TY TNHH Y TẾ HẢI NAM 120 39.469.000 150 1.973.303.220 1.973.303.220 0
3 PP2500592886 Vật tư, hóa chất dùng cho Máy xét nghiệm đông máu ACL TOP 550 CTS Instrumentation Laboratory Company/Mỹ vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 188.044.000 150 1.768.267.345 1.768.267.345 0
4 PP2500592887 Hóa chất dùng cho Máy phân tích huyết học Unicel DxH600 Beckman Coulter Laboratory Systems (Suzhou) Co., Ltd., Trung Quốc sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 188.044.000 150 7.375.252.536 7.375.252.536 0
5 PP2500592888 Hóa chất, vật tư dùng cho Máy xét nghiệm khí máu cấp cứu nhanh StatprofilePrime-Nova Biomedical/ Mỹ vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 1.390.850.000 1.390.850.000 0
6 PP2500592890 Hóa chất sử dụng trên Hệ thống máy định nhóm máu bằng Gelcard CR1800;TD2-24;K37-24 TulipDiagnostics/ Ấn Độ vn0101837789 CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG 120 29.382.000 150 1.463.933.520 1.463.933.520 0
7 PP2500592891 Hóa chất, vật tư dùng cho Hệ thống xét nghiệm điện di tự động Minicap Sebia/ Pháp vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 2.804.705.020 2.804.705.020 0
8 PP2500592892 Hóa chất dùng cho hệ thống xét nghiệm Cobas C - Roche/ Nhật Bản vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 7.026.358.754 7.026.358.754 0
9 PP2500592893 Hóa chất dùng cho hệ thống xét nghiệm Cobas E- Roche/ Nhật Bản vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 9.774.360.792 9.774.360.792 0
10 PP2500592895 Hóa chất dùng cho Máy xét nghiệm huyết học XN1000 Sysmex/ Nhật Bản vn0104873231 Công ty Cổ Phần Thương Mại và Dịch Vụ Kỹ thuật Tâm Việt 120 285.235.000 150 8.533.554.480 8.533.554.480 0
11 PP2500592896 Hóa chất dùng cho Máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động Vitek2Compact BioMerieux/ Mỹ vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 104.491.000 150 3.347.400.000 3.347.400.000 0
12 PP2500592897 Vật tư- Hóa chất sử dụng với Máy cấy máu hiện vi khuẩn và nấm tự động BACT/ALERT® 3D BioMerieux/ Mỹ vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 104.491.000 150 427.518.000 427.518.000 0
13 PP2500592898 Hóa chất, vật tư dùng cho Máy xét nghiệm đông máu CS2400i Sysmex/ Nhật Bản vn0104873231 Công ty Cổ Phần Thương Mại và Dịch Vụ Kỹ thuật Tâm Việt 120 285.235.000 150 5.727.044.100 5.727.044.100 0
14 PP2500592899 Test sử dụng trên máy thử đường huyết GE200 vn0105391978 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO 120 1.680.000 150 84.000.000 84.000.000 0
15 PP2500592900 Thanh xác định và phân biệt các thành viên của họ Enterobacteriaceae vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 104.491.000 150 7.822.500 7.822.500 0
16 PP2500592901 Thanh xác định Gram âm không Enterobacteriaceae vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 104.491.000 150 8.536.500 8.536.500 0
17 PP2500592902 Dầu khoáng vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 104.491.000 150 325.500 325.500 0
18 PP2500592903 Dung dịch nuôi cấy vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 104.491.000 150 2.268.000 2.268.000 0
19 PP2500592905 Dung dịch nuôi cấy vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 104.491.000 150 3.150.000 3.150.000 0
20 PP2500592906 Hóa chất định danh thủ công vi sinh vật vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 104.491.000 150 4.746.000 4.746.000 0
21 PP2500592907 Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Amikacin 30µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 17.901.000 17.901.000 0
22 PP2500592908 Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 12.852.000 12.852.000 0
23 PP2500592909 Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin 10µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 10.098.000 10.098.000 0
24 PP2500592910 Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 9.180.000 9.180.000 0
25 PP2500592911 Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Azithromycin 15µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 5.049.000 5.049.000 0
26 PP2500592912 Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Aztreonam 30µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 10.098.000 10.098.000 0
27 PP2500592913 Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Bacitracin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 880.000 880.000 0
28 PP2500592914 Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 2.754.000 2.754.000 0
29 PP2500592915 Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Cefixime 5µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 10.098.000 10.098.000 0
30 PP2500592916 Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefotaxime 30µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 7.803.000 7.803.000 0
31 PP2500592917 Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoxitin 30µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 12.852.000 12.852.000 0
32 PP2500592918 Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 17.901.000 17.901.000 0
33 PP2500592919 Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 30µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 2.754.000 2.754.000 0
34 PP2500592920 Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 17.901.000 17.901.000 0
35 PP2500592921 Khoanh giấy tẩm kháng sinh Chloramphenicol 30µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 29.376.000 29.376.000 0
36 PP2500592922 Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin 5µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 25.704.000 25.704.000 0
37 PP2500592923 Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 14.229.000 14.229.000 0
38 PP2500592924 Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Clindamycin 2µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 15.606.000 15.606.000 0
39 PP2500592925 Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Colistin 10µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 2.754.000 2.754.000 0
40 PP2500592926 Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doxycycline 30µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 24.327.000 24.327.000 0
41 PP2500592927 Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 2.754.000 2.754.000 0
42 PP2500592928 Khoanh giấy tẩm kháng sinh Erythromycin 15µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 20.655.000 20.655.000 0
43 PP2500592929 Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 1.377.000 1.377.000 0
44 PP2500592930 Khoanh giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 10µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 20.655.000 20.655.000 0
45 PP2500592931 Khoanh giấy tẩm kháng sinh Imipenem 10µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 43.175.000 43.175.000 0
46 PP2500592932 Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 2.754.000 2.754.000 0
47 PP2500592933 Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Linezolid 30µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 2.754.000 2.754.000 0
48 PP2500592934 Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 2.754.000 2.754.000 0
49 PP2500592936 Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Nitrofurantoin 300µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 2.754.000 2.754.000 0
50 PP2500592937 Khoanh Giấy tẩm Novobiocin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 918.000 918.000 0
51 PP2500592938 Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 7.803.000 7.803.000 0
52 PP2500592939 Khoanh giấy tẩm Optochin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 75.855.000 75.855.000 0
53 PP2500592940 Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 2.754.000 2.754.000 0
54 PP2500592941 Khoanh giấy tẩm kháng sinh Penicillin G vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 918.000 918.000 0
55 PP2500592942 Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 24.327.000 24.327.000 0
56 PP2500592943 Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 30µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 20.655.000 20.655.000 0
57 PP2500592944 Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Tobramycin 10µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 25.704.000 25.704.000 0
58 PP2500592945 Khoanh giấy tẩm kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 25µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 15.606.000 15.606.000 0
59 PP2500592946 Khoanh giấy tẩm coenzyme I vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 17.505.000 17.505.000 0
60 PP2500592947 Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30µg vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 10.098.000 10.098.000 0
61 PP2500592948 Khoanh giấy tẩm haemin & coenzyme I vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 17.505.000 17.505.000 0
62 PP2500592949 Khoanh giấy tẩm yếu tố haemin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 17.505.000 17.505.000 0
63 PP2500592950 Môi trường thạch máu vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 79.800.000 79.800.000 0
64 PP2500592952 Môi trường phân lập Shigella và Salmonella vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 15.800.000 15.800.000 0
65 PP2500592957 Bộ nhuộm Ziehl Neelsen vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 104.491.000 150 2.772.000 2.772.000 0
66 PP2500592958 Bộ nhuộm Gram vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 104.491.000 150 5.250.000 5.250.000 0
67 PP2500592968 Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2, RSV, Adenovirus, cúm A và cúm B vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 1.314.000.000 1.314.000.000 0
68 PP2500592970 Test nhanh phát hiện Adeno virus vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 26.500.000 26.500.000 0
69 PP2500592974 Test nhanh chẩn đoán cúm A, B vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 304.920.000 304.920.000 0
70 PP2500592977 Khay thử xét nghiệm chẩn đoán Giang Mai vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 99.015.000 99.015.000 0
71 PP2500592978 Test nhanh chẩn đoán hồng cầu trong phân vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 21.000.000 21.000.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 104.491.000 150 19.530.000 19.530.000 0
72 PP2500592979 Test thử xét nghiệm Rotavirus nhóm A vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 104.491.000 150 693.000.000 693.000.000 0
73 PP2500592980 Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rota nhóm A vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 1.566.600.000 1.566.600.000 0
74 PP2500592981 Test xét nghiệm nhanh để phát hiện kháng nguyên sốt rét Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 240.450.000 240.450.000 0
75 PP2500592984 Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 51.000.000 51.000.000 0
76 PP2500592986 Hóa chất xét nghiệm Bordetella pertussis IgM theo phương pháp Elisa vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 120 80.050.000 165 39.463.200 39.463.200 0
77 PP2500592987 Hóa chất xét nghiệm CMV IgM theo phương pháp Elisa vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 26.764.000 150 62.880.000 62.880.000 0
78 PP2500592988 Hóa chất xét nghiệm EBV VCA IgM theo phương pháp Elisa vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 120 80.050.000 165 69.914.880 69.914.880 0
79 PP2500592990 Hóa chất xét nghiệm Herpes simplex virus Typ 1&2 (HSV-1$2) IgM theo phương pháp Elisa vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 26.764.000 150 8.928.000 8.928.000 0
80 PP2500592991 Hóa chất xét nghiệm Measles Virus IgM theo phương pháp Elisa vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 120 80.050.000 165 436.800.000 436.800.000 0
81 PP2500592992 Hóa chất xét nghiệm Mumps IgM theo phương pháp Elisa vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 120 80.050.000 165 30.914.304 30.914.304 0
82 PP2500592993 Hóa chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM theo phương pháp Elisa vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 120 80.050.000 165 1.476.669.600 1.476.669.600 0
83 PP2500592994 Hóa chất xét nghiệm Respiratory syncytial virus (RSV) IgM theo phương pháp Elisa vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 120 80.050.000 165 1.606.348.800 1.606.348.800 0
84 PP2500592995 Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên RSV vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 411.000.000 411.000.000 0
85 PP2500592996 Test nhanh chẩn đoán RSV vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 130.000.000 130.000.000 0
86 PP2500592998 Test xét nghiệm nhanh Enterovirus 71 (EV71) vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 213.500.000 213.500.000 0
87 PP2500592999 Hóa chất xét nghiệm Rubela IgM theo phương pháp Elisa vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 26.764.000 150 9.432.000 9.432.000 0
88 PP2500593000 Hóa chất xét nghiệm giun đũa chó theo phương pháp Elisa vn0107613344 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM 120 12.929.000 150 292.838.400 292.838.400 0
89 PP2500593001 Kít tách chiết DNA/ RNA từ huyết thanh, huyết tương vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 65.000.000 65.000.000 0
90 PP2500593003 Bộ xét nghiệm định lượng DNA Hepatitis B Virus (HBV) bằng kỹ thuật Real-time PCR vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 45.375.000 45.375.000 0
91 PP2500593004 Bộ kit định lượng Adeno virus bằng công nghệ realtime PCR vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 50.000.000 50.000.000 0
92 PP2500593005 Bộ kit phát hiện virus gây bệnh Ho gà Bordetella pertussis/ parapertussis bằng công nghệ realtime PCR vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 41.620.000 41.620.000 0
93 PP2500593006 Bộ kit phát hiện Human Cytomegalovirus (CMV) bằng công nghệ realtime PCR vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 39.000.000 39.000.000 0
94 PP2500593007 Bộ kit phát hiện Epstein-Barr virus (EBV) bằng công nghệ realtime PCR vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 41.000.000 41.000.000 0
95 PP2500593008 Bộ kit phát hiện Herpes Simplex Virus (HSV-1/2) bằng công nghệ realtime PCR vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 41.000.000 41.000.000 0
96 PP2500593009 Hóa chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae bằng công nghệ realtime PCR vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 41.000.000 41.000.000 0
97 PP2500593010 Hóa chất xét nghiệm Varicella-Zoster Virus bằng công nghệ realtime PCR vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 41.000.000 41.000.000 0
98 PP2500593011 Kit xét nghiệm định tính phức hợp vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosi complex) bằng kỹ thuật Real-time PCR vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 33.000.000 33.000.000 0
99 PP2500593012 Hóa chất phát hiện Antistreptolysin O (ASO) vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 8.850.000 8.850.000 0
100 PP2500593014 Test định tính phát hiện các kháng thể kháng HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương người vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 199.920.000 199.920.000 0
101 PP2500593017 Anti D vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 7.640.500 7.640.500 0
102 PP2500593020 Môi trường nuôi cấy tế bào vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 22.110.000 22.110.000 0
103 PP2500593021 Bộ kít tách chiết DNA vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 120 3.913.000 150 189.888.300 189.888.300 0
104 PP2500593022 Môi trường nuôi cấy tế bào vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 34.050.000 34.050.000 0
105 PP2500593023 Dung dịch N-desacetyl-N-methylocolchicine pha trong dung dịch muối Phosphate Buffered Saline vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 8.946.000 8.946.000 0
106 PP2500593024 Dung dịch đệm photphat vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 14.040.000 14.040.000 0
107 PP2500593025 Môi trường nuôi cấy tế bào vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 19.125.000 19.125.000 0
108 PP2500593026 Môi trường tăng trưởng vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 18.000.000 18.000.000 0
109 PP2500593027 Dung dịch Trypsin (2.5%) vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 14.416.000 14.416.000 0
110 PP2500593032 Dung dịch đệm pha cùng Giemsa nhuộm băng Nhiễm sắc thể Buffer GURR (Na2HPO4/KH2PO4) vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 27.120.000 27.120.000 0
111 PP2500593041 Que thử nước tiểu 11 thông số vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 6.400.000 6.400.000 0
112 PP2500593044 Thuốc nhuộm tiêu bản Eosin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 26.850.000 26.850.000 0
113 PP2500593045 Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 21.900.000 21.900.000 0
114 PP2500593046 Nến hạt tinh khiết vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 27.880.000 27.880.000 0
115 PP2500593047 Phim khô 8x10 inch dùng cho máy in phim khô Laser Trimax vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 4.735.500.000 4.735.500.000 0
116 PP2500593048 Phim khô 14*17 inch dùng cho máy in phim khô Laser Trimax vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 957.687.500 957.687.500 0
117 PP2500593049 Phim X-Quang (cỡ 35*43cm) dùng cho hệ thống chụp cắt lớp vn0402090282 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TUẤN 120 9.575.000 150 435.200.000 435.200.000 0
118 PP2500593050 Phim X-quang nha khoa rửa nhanh vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 26.764.000 150 45.225.000 45.225.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 45.225.000 45.225.000 0
119 PP2500593051 Giấy in siêu âm vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 269.100.000 269.100.000 0
vn0107613344 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM 120 12.929.000 150 156.000.000 156.000.000 0
120 PP2500593052 Acid Etching vn0107613344 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM 120 12.929.000 150 480.000 480.000 0
121 PP2500593053 Calcium hydroxide vn0107613344 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM 120 12.929.000 150 1.200.000 1.200.000 0
122 PP2500593054 Chất hàn tạm Fuji IX vn0107613344 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM 120 12.929.000 150 98.000.000 98.000.000 0
123 PP2500593056 Dầu Eugenol vn0107613344 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM 120 12.929.000 150 720.000 720.000 0
124 PP2500593058 Chất hàn Composite đặc vn0107613344 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM 120 12.929.000 150 4.200.000 4.200.000 0
125 PP2500593059 Gen bôi trơn dùng trong nội soi vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 11.825.000 11.825.000 0
126 PP2500593060 Test xác định H.pylori từ mẫu sinh thiết vn0108826049 CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý 120 894.000 150 44.520.000 44.520.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 55.160.000 55.160.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 104.491.000 150 38.808.000 38.808.000 0
127 PP2500593061 Dung dịch làm sạch vết thương vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 104.491.000 150 21.420.000 21.420.000 0
128 PP2500593065 Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 18.875.000 18.875.000 0
129 PP2500593066 Viên sát khuẩn vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 67.080.000 67.080.000 0
130 PP2500593067 Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn nhanh chứa chất bảo vệ và dưỡng da vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 26.764.000 150 741.750.000 741.750.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 860.775.000 860.775.000 0
131 PP2500593068 Dung dịch rửa tay phẫu thuật. vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 145.800.000 145.800.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 104.491.000 150 145.498.500 145.498.500 0
132 PP2500593069 Dung dịch tẩy rửa dụng cụ vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 104.491.000 150 30.996.000 30.996.000 0
133 PP2500593070 Dung dịch đa Enzym làm sạch dụng cụ y tế. vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 26.764.000 150 62.775.000 62.775.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 64.125.000 64.125.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 104.491.000 150 69.741.000 69.741.000 0
134 PP2500593071 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 26.764.000 150 114.480.000 114.480.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 104.491.000 150 130.659.480 130.659.480 0
135 PP2500593072 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 105.000.000 105.000.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 104.491.000 150 60.490.500 60.490.500 0
136 PP2500593073 Dung dịch phun sương khử trùng các bề mặt bằng đường không khí. vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 26.764.000 150 29.700.000 29.700.000 0
137 PP2500593075 Bột Cloramin B vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 26.764.000 150 96.500.000 96.500.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 94.950.000 94.950.000 0
138 PP2500593076 Formaldehyde vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 5.882.000 5.882.000 0
139 PP2500593077 Cồn Tuyệt Đối vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 23.175.000 23.175.000 0
140 PP2500593078 Dầu parafil vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 1.370.000 1.370.000 0
141 PP2500593079 Nước javen vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 33.096.000 33.096.000 0
142 PP2500593080 Khí Oxy Lỏng vn2900440536 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP NGHỆ AN 120 22.093.000 150 989.000.000 989.000.000 0
143 PP2500593081 Khí oxy y tế vn2900440536 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP NGHỆ AN 120 22.093.000 150 48.600.000 48.600.000 0
144 PP2500593082 Khí oxy y tế 40 lít vn2900440536 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP NGHỆ AN 120 22.093.000 150 10.000.000 10.000.000 0
145 PP2500593083 Khí CO2 40 lít vn2900440536 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP NGHỆ AN 120 22.093.000 150 17.600.000 17.600.000 0
146 PP2500593085 Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh vn0106577044 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PLASMA VIỆT NAM 120 30.000.000 150 1.500.000.000 1.500.000.000 0
147 PP2500593086 Cồn 90 độ vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 124.020.000 124.020.000 0
148 PP2500593090 Dầu soi kính hiển vi vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 6.360.000 6.360.000 0
149 PP2500593092 Hoá chất nhuộm Giemsa vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 120 805.000.000 150 50.400.000 50.400.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 16
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105391978
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500592899 - Test sử dụng trên máy thử đường huyết GE200

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107634136
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500592885 - Hóa chất dùng cho Máy phân tích miễn dịch Access2 Beckman Coulter/ Mỹ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900440536
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500593080 - Khí Oxy Lỏng

2. PP2500593081 - Khí oxy y tế

3. PP2500593082 - Khí oxy y tế 40 lít

4. PP2500593083 - Khí CO2 40 lít

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108826049
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593060 - Test xác định H.pylori từ mẫu sinh thiết

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101837789
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500592890 - Hóa chất sử dụng trên Hệ thống máy định nhóm máu bằng Gelcard CR1800;TD2-24;K37-24 TulipDiagnostics/ Ấn Độ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104873231
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500592895 - Hóa chất dùng cho Máy xét nghiệm huyết học XN1000 Sysmex/ Nhật Bản

2. PP2500592898 - Hóa chất, vật tư dùng cho Máy xét nghiệm đông máu CS2400i Sysmex/ Nhật Bản

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101918501
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593021 - Bộ kít tách chiết DNA

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101268476
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500592884 - Hóa chất, vật tư dùng cho máy phân tích sinh hóa (bao gồm cả khối điện giải) AU 680 Beckman Coulter/Nhật Bản

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801615584
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500592987 - Hóa chất xét nghiệm CMV IgM theo phương pháp Elisa

2. PP2500592990 - Hóa chất xét nghiệm Herpes simplex virus Typ 1&2 (HSV-1$2) IgM theo phương pháp Elisa

3. PP2500592999 - Hóa chất xét nghiệm Rubela IgM theo phương pháp Elisa

4. PP2500593050 - Phim X-quang nha khoa rửa nhanh

5. PP2500593067 - Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn nhanh chứa chất bảo vệ và dưỡng da

6. PP2500593070 - Dung dịch đa Enzym làm sạch dụng cụ y tế.

7. PP2500593071 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao

8. PP2500593073 - Dung dịch phun sương khử trùng các bề mặt bằng đường không khí.

9. PP2500593075 - Bột Cloramin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106577044
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593085 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800588271
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 104

1. PP2500592888 - Hóa chất, vật tư dùng cho Máy xét nghiệm khí máu cấp cứu nhanh StatprofilePrime-Nova Biomedical/ Mỹ

2. PP2500592891 - Hóa chất, vật tư dùng cho Hệ thống xét nghiệm điện di tự động Minicap Sebia/ Pháp

3. PP2500592892 - Hóa chất dùng cho hệ thống xét nghiệm Cobas C - Roche/ Nhật Bản

4. PP2500592893 - Hóa chất dùng cho hệ thống xét nghiệm Cobas E- Roche/ Nhật Bản

5. PP2500592907 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Amikacin 30µg

6. PP2500592908 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30µg

7. PP2500592909 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin 10µg

8. PP2500592910 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20µg

9. PP2500592911 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Azithromycin 15µg

10. PP2500592912 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Aztreonam 30µg

11. PP2500592913 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Bacitracin

12. PP2500592914 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg

13. PP2500592915 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Cefixime 5µg

14. PP2500592916 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefotaxime 30µg

15. PP2500592917 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoxitin 30µg

16. PP2500592918 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30µg

17. PP2500592919 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 30µg

18. PP2500592920 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30µg

19. PP2500592921 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Chloramphenicol 30µg

20. PP2500592922 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin 5µg

21. PP2500592923 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15µg

22. PP2500592924 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Clindamycin 2µg

23. PP2500592925 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Colistin 10µg

24. PP2500592926 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doxycycline 30µg

25. PP2500592927 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10µg

26. PP2500592928 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Erythromycin 15µg

27. PP2500592929 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin

28. PP2500592930 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 10µg

29. PP2500592931 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Imipenem 10µg

30. PP2500592932 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg

31. PP2500592933 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Linezolid 30µg

32. PP2500592934 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg

33. PP2500592936 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Nitrofurantoin 300µg

34. PP2500592937 - Khoanh Giấy tẩm Novobiocin

35. PP2500592938 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5µg

36. PP2500592939 - Khoanh giấy tẩm Optochin

37. PP2500592940 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg

38. PP2500592941 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Penicillin G

39. PP2500592942 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110µg

40. PP2500592943 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 30µg

41. PP2500592944 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Tobramycin 10µg

42. PP2500592945 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 25µg

43. PP2500592946 - Khoanh giấy tẩm coenzyme I

44. PP2500592947 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30µg

45. PP2500592948 - Khoanh giấy tẩm haemin & coenzyme I

46. PP2500592949 - Khoanh giấy tẩm yếu tố haemin

47. PP2500592950 - Môi trường thạch máu

48. PP2500592952 - Môi trường phân lập Shigella và Salmonella

49. PP2500592968 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2, RSV, Adenovirus, cúm A và cúm B

50. PP2500592970 - Test nhanh phát hiện Adeno virus

51. PP2500592974 - Test nhanh chẩn đoán cúm A, B

52. PP2500592977 - Khay thử xét nghiệm chẩn đoán Giang Mai

53. PP2500592978 - Test nhanh chẩn đoán hồng cầu trong phân

54. PP2500592980 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rota nhóm A

55. PP2500592981 - Test xét nghiệm nhanh để phát hiện kháng nguyên sốt rét Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax

56. PP2500592984 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết

57. PP2500592995 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên RSV

58. PP2500592996 - Test nhanh chẩn đoán RSV

59. PP2500592998 - Test xét nghiệm nhanh Enterovirus 71 (EV71)

60. PP2500593001 - Kít tách chiết DNA/ RNA từ huyết thanh, huyết tương

61. PP2500593003 - Bộ xét nghiệm định lượng DNA Hepatitis B Virus (HBV) bằng kỹ thuật Real-time PCR

62. PP2500593004 - Bộ kit định lượng Adeno virus bằng công nghệ realtime PCR

63. PP2500593005 - Bộ kit phát hiện virus gây bệnh Ho gà Bordetella pertussis/ parapertussis bằng công nghệ realtime PCR

64. PP2500593006 - Bộ kit phát hiện Human Cytomegalovirus (CMV) bằng công nghệ realtime PCR

65. PP2500593007 - Bộ kit phát hiện Epstein-Barr virus (EBV) bằng công nghệ realtime PCR

66. PP2500593008 - Bộ kit phát hiện Herpes Simplex Virus (HSV-1/2) bằng công nghệ realtime PCR

67. PP2500593009 - Hóa chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae bằng công nghệ realtime PCR

68. PP2500593010 - Hóa chất xét nghiệm Varicella-Zoster Virus bằng công nghệ realtime PCR

69. PP2500593011 - Kit xét nghiệm định tính phức hợp vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosi complex) bằng kỹ thuật Real-time PCR

70. PP2500593012 - Hóa chất phát hiện Antistreptolysin O (ASO)

71. PP2500593014 - Test định tính phát hiện các kháng thể kháng HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương người

72. PP2500593017 - Anti D

73. PP2500593020 - Môi trường nuôi cấy tế bào

74. PP2500593022 - Môi trường nuôi cấy tế bào

75. PP2500593023 - Dung dịch N-desacetyl-N-methylocolchicine pha trong dung dịch muối Phosphate Buffered Saline

76. PP2500593024 - Dung dịch đệm photphat

77. PP2500593025 - Môi trường nuôi cấy tế bào

78. PP2500593026 - Môi trường tăng trưởng

79. PP2500593027 - Dung dịch Trypsin (2.5%)

80. PP2500593032 - Dung dịch đệm pha cùng Giemsa nhuộm băng Nhiễm sắc thể Buffer GURR (Na2HPO4/KH2PO4)

81. PP2500593041 - Que thử nước tiểu 11 thông số

82. PP2500593044 - Thuốc nhuộm tiêu bản Eosin

83. PP2500593045 - Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin

84. PP2500593046 - Nến hạt tinh khiết

85. PP2500593047 - Phim khô 8x10 inch dùng cho máy in phim khô Laser Trimax

86. PP2500593048 - Phim khô 14*17 inch dùng cho máy in phim khô Laser Trimax

87. PP2500593050 - Phim X-quang nha khoa rửa nhanh

88. PP2500593051 - Giấy in siêu âm

89. PP2500593059 - Gen bôi trơn dùng trong nội soi

90. PP2500593060 - Test xác định H.pylori từ mẫu sinh thiết

91. PP2500593065 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước

92. PP2500593066 - Viên sát khuẩn

93. PP2500593067 - Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn nhanh chứa chất bảo vệ và dưỡng da

94. PP2500593068 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật.

95. PP2500593070 - Dung dịch đa Enzym làm sạch dụng cụ y tế.

96. PP2500593072 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt

97. PP2500593075 - Bột Cloramin B

98. PP2500593076 - Formaldehyde

99. PP2500593077 - Cồn Tuyệt Đối

100. PP2500593078 - Dầu parafil

101. PP2500593079 - Nước javen

102. PP2500593086 - Cồn 90 độ

103. PP2500593090 - Dầu soi kính hiển vi

104. PP2500593092 - Hoá chất nhuộm Giemsa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107613344
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500593000 - Hóa chất xét nghiệm giun đũa chó theo phương pháp Elisa

2. PP2500593051 - Giấy in siêu âm

3. PP2500593052 - Acid Etching

4. PP2500593053 - Calcium hydroxide

5. PP2500593054 - Chất hàn tạm Fuji IX

6. PP2500593056 - Dầu Eugenol

7. PP2500593058 - Chất hàn Composite đặc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0402090282
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500593049 - Phim X-Quang (cỡ 35*43cm) dùng cho hệ thống chụp cắt lớp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101877171
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500592886 - Vật tư, hóa chất dùng cho Máy xét nghiệm đông máu ACL TOP 550 CTS Instrumentation Laboratory Company/Mỹ

2. PP2500592887 - Hóa chất dùng cho Máy phân tích huyết học Unicel DxH600 Beckman Coulter Laboratory Systems (Suzhou) Co., Ltd., Trung Quốc sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101148323
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500592896 - Hóa chất dùng cho Máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động Vitek2Compact BioMerieux/ Mỹ

2. PP2500592897 - Vật tư- Hóa chất sử dụng với Máy cấy máu hiện vi khuẩn và nấm tự động BACT/ALERT® 3D BioMerieux/ Mỹ

3. PP2500592900 - Thanh xác định và phân biệt các thành viên của họ Enterobacteriaceae

4. PP2500592901 - Thanh xác định Gram âm không Enterobacteriaceae

5. PP2500592902 - Dầu khoáng

6. PP2500592903 - Dung dịch nuôi cấy

7. PP2500592905 - Dung dịch nuôi cấy

8. PP2500592906 - Hóa chất định danh thủ công vi sinh vật

9. PP2500592957 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen

10. PP2500592958 - Bộ nhuộm Gram

11. PP2500592978 - Test nhanh chẩn đoán hồng cầu trong phân

12. PP2500592979 - Test thử xét nghiệm Rotavirus nhóm A

13. PP2500593060 - Test xác định H.pylori từ mẫu sinh thiết

14. PP2500593061 - Dung dịch làm sạch vết thương

15. PP2500593068 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật.

16. PP2500593069 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ

17. PP2500593070 - Dung dịch đa Enzym làm sạch dụng cụ y tế.

18. PP2500593071 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao

19. PP2500593072 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312141366
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500592986 - Hóa chất xét nghiệm Bordetella pertussis IgM theo phương pháp Elisa

2. PP2500592988 - Hóa chất xét nghiệm EBV VCA IgM theo phương pháp Elisa

3. PP2500592991 - Hóa chất xét nghiệm Measles Virus IgM theo phương pháp Elisa

4. PP2500592992 - Hóa chất xét nghiệm Mumps IgM theo phương pháp Elisa

5. PP2500592993 - Hóa chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM theo phương pháp Elisa

6. PP2500592994 - Hóa chất xét nghiệm Respiratory syncytial virus (RSV) IgM theo phương pháp Elisa

Đã xem: 3
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây