Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500592884 | Hóa chất, vật tư dùng cho máy phân tích sinh hóa (bao gồm cả khối điện giải) AU 680 Beckman Coulter/Nhật Bản | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 424.915.000 | 150 | 15.518.251.986 | 15.518.251.986 | 0 |
| 2 | PP2500592885 | Hóa chất dùng cho Máy phân tích miễn dịch Access2 Beckman Coulter/ Mỹ | vn0107634136 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HẢI NAM | 120 | 39.469.000 | 150 | 1.973.303.220 | 1.973.303.220 | 0 |
| 3 | PP2500592886 | Vật tư, hóa chất dùng cho Máy xét nghiệm đông máu ACL TOP 550 CTS Instrumentation Laboratory Company/Mỹ | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 188.044.000 | 150 | 1.768.267.345 | 1.768.267.345 | 0 |
| 4 | PP2500592887 | Hóa chất dùng cho Máy phân tích huyết học Unicel DxH600 Beckman Coulter Laboratory Systems (Suzhou) Co., Ltd., Trung Quốc sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 188.044.000 | 150 | 7.375.252.536 | 7.375.252.536 | 0 |
| 5 | PP2500592888 | Hóa chất, vật tư dùng cho Máy xét nghiệm khí máu cấp cứu nhanh StatprofilePrime-Nova Biomedical/ Mỹ | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 1.390.850.000 | 1.390.850.000 | 0 |
| 6 | PP2500592890 | Hóa chất sử dụng trên Hệ thống máy định nhóm máu bằng Gelcard CR1800;TD2-24;K37-24 TulipDiagnostics/ Ấn Độ | vn0101837789 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG | 120 | 29.382.000 | 150 | 1.463.933.520 | 1.463.933.520 | 0 |
| 7 | PP2500592891 | Hóa chất, vật tư dùng cho Hệ thống xét nghiệm điện di tự động Minicap Sebia/ Pháp | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 2.804.705.020 | 2.804.705.020 | 0 |
| 8 | PP2500592892 | Hóa chất dùng cho hệ thống xét nghiệm Cobas C - Roche/ Nhật Bản | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 7.026.358.754 | 7.026.358.754 | 0 |
| 9 | PP2500592893 | Hóa chất dùng cho hệ thống xét nghiệm Cobas E- Roche/ Nhật Bản | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 9.774.360.792 | 9.774.360.792 | 0 |
| 10 | PP2500592895 | Hóa chất dùng cho Máy xét nghiệm huyết học XN1000 Sysmex/ Nhật Bản | vn0104873231 | Công ty Cổ Phần Thương Mại và Dịch Vụ Kỹ thuật Tâm Việt | 120 | 285.235.000 | 150 | 8.533.554.480 | 8.533.554.480 | 0 |
| 11 | PP2500592896 | Hóa chất dùng cho Máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động Vitek2Compact BioMerieux/ Mỹ | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 104.491.000 | 150 | 3.347.400.000 | 3.347.400.000 | 0 |
| 12 | PP2500592897 | Vật tư- Hóa chất sử dụng với Máy cấy máu hiện vi khuẩn và nấm tự động BACT/ALERT® 3D BioMerieux/ Mỹ | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 104.491.000 | 150 | 427.518.000 | 427.518.000 | 0 |
| 13 | PP2500592898 | Hóa chất, vật tư dùng cho Máy xét nghiệm đông máu CS2400i Sysmex/ Nhật Bản | vn0104873231 | Công ty Cổ Phần Thương Mại và Dịch Vụ Kỹ thuật Tâm Việt | 120 | 285.235.000 | 150 | 5.727.044.100 | 5.727.044.100 | 0 |
| 14 | PP2500592899 | Test sử dụng trên máy thử đường huyết GE200 | vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 120 | 1.680.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500592900 | Thanh xác định và phân biệt các thành viên của họ Enterobacteriaceae | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 104.491.000 | 150 | 7.822.500 | 7.822.500 | 0 |
| 16 | PP2500592901 | Thanh xác định Gram âm không Enterobacteriaceae | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 104.491.000 | 150 | 8.536.500 | 8.536.500 | 0 |
| 17 | PP2500592902 | Dầu khoáng | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 104.491.000 | 150 | 325.500 | 325.500 | 0 |
| 18 | PP2500592903 | Dung dịch nuôi cấy | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 104.491.000 | 150 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 |
| 19 | PP2500592905 | Dung dịch nuôi cấy | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 104.491.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 20 | PP2500592906 | Hóa chất định danh thủ công vi sinh vật | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 104.491.000 | 150 | 4.746.000 | 4.746.000 | 0 |
| 21 | PP2500592907 | Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Amikacin 30µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 17.901.000 | 17.901.000 | 0 |
| 22 | PP2500592908 | Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 |
| 23 | PP2500592909 | Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin 10µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 10.098.000 | 10.098.000 | 0 |
| 24 | PP2500592910 | Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 9.180.000 | 9.180.000 | 0 |
| 25 | PP2500592911 | Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Azithromycin 15µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 5.049.000 | 5.049.000 | 0 |
| 26 | PP2500592912 | Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Aztreonam 30µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 10.098.000 | 10.098.000 | 0 |
| 27 | PP2500592913 | Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Bacitracin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 880.000 | 880.000 | 0 |
| 28 | PP2500592914 | Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 2.754.000 | 2.754.000 | 0 |
| 29 | PP2500592915 | Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Cefixime 5µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 10.098.000 | 10.098.000 | 0 |
| 30 | PP2500592916 | Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefotaxime 30µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 7.803.000 | 7.803.000 | 0 |
| 31 | PP2500592917 | Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoxitin 30µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 |
| 32 | PP2500592918 | Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 17.901.000 | 17.901.000 | 0 |
| 33 | PP2500592919 | Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 30µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 2.754.000 | 2.754.000 | 0 |
| 34 | PP2500592920 | Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 17.901.000 | 17.901.000 | 0 |
| 35 | PP2500592921 | Khoanh giấy tẩm kháng sinh Chloramphenicol 30µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 29.376.000 | 29.376.000 | 0 |
| 36 | PP2500592922 | Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin 5µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 25.704.000 | 25.704.000 | 0 |
| 37 | PP2500592923 | Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 14.229.000 | 14.229.000 | 0 |
| 38 | PP2500592924 | Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Clindamycin 2µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 15.606.000 | 15.606.000 | 0 |
| 39 | PP2500592925 | Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Colistin 10µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 2.754.000 | 2.754.000 | 0 |
| 40 | PP2500592926 | Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doxycycline 30µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 24.327.000 | 24.327.000 | 0 |
| 41 | PP2500592927 | Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 2.754.000 | 2.754.000 | 0 |
| 42 | PP2500592928 | Khoanh giấy tẩm kháng sinh Erythromycin 15µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 20.655.000 | 20.655.000 | 0 |
| 43 | PP2500592929 | Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 1.377.000 | 1.377.000 | 0 |
| 44 | PP2500592930 | Khoanh giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 10µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 20.655.000 | 20.655.000 | 0 |
| 45 | PP2500592931 | Khoanh giấy tẩm kháng sinh Imipenem 10µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 43.175.000 | 43.175.000 | 0 |
| 46 | PP2500592932 | Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 2.754.000 | 2.754.000 | 0 |
| 47 | PP2500592933 | Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Linezolid 30µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 2.754.000 | 2.754.000 | 0 |
| 48 | PP2500592934 | Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 2.754.000 | 2.754.000 | 0 |
| 49 | PP2500592936 | Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Nitrofurantoin 300µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 2.754.000 | 2.754.000 | 0 |
| 50 | PP2500592937 | Khoanh Giấy tẩm Novobiocin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 918.000 | 918.000 | 0 |
| 51 | PP2500592938 | Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 7.803.000 | 7.803.000 | 0 |
| 52 | PP2500592939 | Khoanh giấy tẩm Optochin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 75.855.000 | 75.855.000 | 0 |
| 53 | PP2500592940 | Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 2.754.000 | 2.754.000 | 0 |
| 54 | PP2500592941 | Khoanh giấy tẩm kháng sinh Penicillin G | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 918.000 | 918.000 | 0 |
| 55 | PP2500592942 | Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 24.327.000 | 24.327.000 | 0 |
| 56 | PP2500592943 | Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 30µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 20.655.000 | 20.655.000 | 0 |
| 57 | PP2500592944 | Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Tobramycin 10µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 25.704.000 | 25.704.000 | 0 |
| 58 | PP2500592945 | Khoanh giấy tẩm kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 25µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 15.606.000 | 15.606.000 | 0 |
| 59 | PP2500592946 | Khoanh giấy tẩm coenzyme I | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 17.505.000 | 17.505.000 | 0 |
| 60 | PP2500592947 | Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30µg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 10.098.000 | 10.098.000 | 0 |
| 61 | PP2500592948 | Khoanh giấy tẩm haemin & coenzyme I | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 17.505.000 | 17.505.000 | 0 |
| 62 | PP2500592949 | Khoanh giấy tẩm yếu tố haemin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 17.505.000 | 17.505.000 | 0 |
| 63 | PP2500592950 | Môi trường thạch máu | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 64 | PP2500592952 | Môi trường phân lập Shigella và Salmonella | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| 65 | PP2500592957 | Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 104.491.000 | 150 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 |
| 66 | PP2500592958 | Bộ nhuộm Gram | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 104.491.000 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 67 | PP2500592968 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2, RSV, Adenovirus, cúm A và cúm B | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 1.314.000.000 | 1.314.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500592970 | Test nhanh phát hiện Adeno virus | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 69 | PP2500592974 | Test nhanh chẩn đoán cúm A, B | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 304.920.000 | 304.920.000 | 0 |
| 70 | PP2500592977 | Khay thử xét nghiệm chẩn đoán Giang Mai | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 99.015.000 | 99.015.000 | 0 |
| 71 | PP2500592978 | Test nhanh chẩn đoán hồng cầu trong phân | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 104.491.000 | 150 | 19.530.000 | 19.530.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500592979 | Test thử xét nghiệm Rotavirus nhóm A | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 104.491.000 | 150 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500592980 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rota nhóm A | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 1.566.600.000 | 1.566.600.000 | 0 |
| 74 | PP2500592981 | Test xét nghiệm nhanh để phát hiện kháng nguyên sốt rét Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 240.450.000 | 240.450.000 | 0 |
| 75 | PP2500592984 | Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500592986 | Hóa chất xét nghiệm Bordetella pertussis IgM theo phương pháp Elisa | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 120 | 80.050.000 | 165 | 39.463.200 | 39.463.200 | 0 |
| 77 | PP2500592987 | Hóa chất xét nghiệm CMV IgM theo phương pháp Elisa | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 26.764.000 | 150 | 62.880.000 | 62.880.000 | 0 |
| 78 | PP2500592988 | Hóa chất xét nghiệm EBV VCA IgM theo phương pháp Elisa | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 120 | 80.050.000 | 165 | 69.914.880 | 69.914.880 | 0 |
| 79 | PP2500592990 | Hóa chất xét nghiệm Herpes simplex virus Typ 1&2 (HSV-1$2) IgM theo phương pháp Elisa | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 26.764.000 | 150 | 8.928.000 | 8.928.000 | 0 |
| 80 | PP2500592991 | Hóa chất xét nghiệm Measles Virus IgM theo phương pháp Elisa | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 120 | 80.050.000 | 165 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 |
| 81 | PP2500592992 | Hóa chất xét nghiệm Mumps IgM theo phương pháp Elisa | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 120 | 80.050.000 | 165 | 30.914.304 | 30.914.304 | 0 |
| 82 | PP2500592993 | Hóa chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM theo phương pháp Elisa | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 120 | 80.050.000 | 165 | 1.476.669.600 | 1.476.669.600 | 0 |
| 83 | PP2500592994 | Hóa chất xét nghiệm Respiratory syncytial virus (RSV) IgM theo phương pháp Elisa | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 120 | 80.050.000 | 165 | 1.606.348.800 | 1.606.348.800 | 0 |
| 84 | PP2500592995 | Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên RSV | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 411.000.000 | 411.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500592996 | Test nhanh chẩn đoán RSV | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500592998 | Test xét nghiệm nhanh Enterovirus 71 (EV71) | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 213.500.000 | 213.500.000 | 0 |
| 87 | PP2500592999 | Hóa chất xét nghiệm Rubela IgM theo phương pháp Elisa | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 26.764.000 | 150 | 9.432.000 | 9.432.000 | 0 |
| 88 | PP2500593000 | Hóa chất xét nghiệm giun đũa chó theo phương pháp Elisa | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 12.929.000 | 150 | 292.838.400 | 292.838.400 | 0 |
| 89 | PP2500593001 | Kít tách chiết DNA/ RNA từ huyết thanh, huyết tương | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500593003 | Bộ xét nghiệm định lượng DNA Hepatitis B Virus (HBV) bằng kỹ thuật Real-time PCR | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 45.375.000 | 45.375.000 | 0 |
| 91 | PP2500593004 | Bộ kit định lượng Adeno virus bằng công nghệ realtime PCR | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500593005 | Bộ kit phát hiện virus gây bệnh Ho gà Bordetella pertussis/ parapertussis bằng công nghệ realtime PCR | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 41.620.000 | 41.620.000 | 0 |
| 93 | PP2500593006 | Bộ kit phát hiện Human Cytomegalovirus (CMV) bằng công nghệ realtime PCR | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500593007 | Bộ kit phát hiện Epstein-Barr virus (EBV) bằng công nghệ realtime PCR | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500593008 | Bộ kit phát hiện Herpes Simplex Virus (HSV-1/2) bằng công nghệ realtime PCR | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500593009 | Hóa chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae bằng công nghệ realtime PCR | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500593010 | Hóa chất xét nghiệm Varicella-Zoster Virus bằng công nghệ realtime PCR | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500593011 | Kit xét nghiệm định tính phức hợp vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosi complex) bằng kỹ thuật Real-time PCR | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500593012 | Hóa chất phát hiện Antistreptolysin O (ASO) | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 8.850.000 | 8.850.000 | 0 |
| 100 | PP2500593014 | Test định tính phát hiện các kháng thể kháng HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương người | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 101 | PP2500593017 | Anti D | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 7.640.500 | 7.640.500 | 0 |
| 102 | PP2500593020 | Môi trường nuôi cấy tế bào | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 22.110.000 | 22.110.000 | 0 |
| 103 | PP2500593021 | Bộ kít tách chiết DNA | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 120 | 3.913.000 | 150 | 189.888.300 | 189.888.300 | 0 |
| 104 | PP2500593022 | Môi trường nuôi cấy tế bào | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 34.050.000 | 34.050.000 | 0 |
| 105 | PP2500593023 | Dung dịch N-desacetyl-N-methylocolchicine pha trong dung dịch muối Phosphate Buffered Saline | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 8.946.000 | 8.946.000 | 0 |
| 106 | PP2500593024 | Dung dịch đệm photphat | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 |
| 107 | PP2500593025 | Môi trường nuôi cấy tế bào | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 19.125.000 | 19.125.000 | 0 |
| 108 | PP2500593026 | Môi trường tăng trưởng | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500593027 | Dung dịch Trypsin (2.5%) | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 14.416.000 | 14.416.000 | 0 |
| 110 | PP2500593032 | Dung dịch đệm pha cùng Giemsa nhuộm băng Nhiễm sắc thể Buffer GURR (Na2HPO4/KH2PO4) | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 27.120.000 | 27.120.000 | 0 |
| 111 | PP2500593041 | Que thử nước tiểu 11 thông số | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 112 | PP2500593044 | Thuốc nhuộm tiêu bản Eosin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 26.850.000 | 26.850.000 | 0 |
| 113 | PP2500593045 | Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| 114 | PP2500593046 | Nến hạt tinh khiết | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 27.880.000 | 27.880.000 | 0 |
| 115 | PP2500593047 | Phim khô 8x10 inch dùng cho máy in phim khô Laser Trimax | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 4.735.500.000 | 4.735.500.000 | 0 |
| 116 | PP2500593048 | Phim khô 14*17 inch dùng cho máy in phim khô Laser Trimax | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 957.687.500 | 957.687.500 | 0 |
| 117 | PP2500593049 | Phim X-Quang (cỡ 35*43cm) dùng cho hệ thống chụp cắt lớp | vn0402090282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TUẤN | 120 | 9.575.000 | 150 | 435.200.000 | 435.200.000 | 0 |
| 118 | PP2500593050 | Phim X-quang nha khoa rửa nhanh | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 26.764.000 | 150 | 45.225.000 | 45.225.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 45.225.000 | 45.225.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500593051 | Giấy in siêu âm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 269.100.000 | 269.100.000 | 0 |
| vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 12.929.000 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500593052 | Acid Etching | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 12.929.000 | 150 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| 121 | PP2500593053 | Calcium hydroxide | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 12.929.000 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 122 | PP2500593054 | Chất hàn tạm Fuji IX | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 12.929.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500593056 | Dầu Eugenol | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 12.929.000 | 150 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 124 | PP2500593058 | Chất hàn Composite đặc | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 12.929.000 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 125 | PP2500593059 | Gen bôi trơn dùng trong nội soi | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 11.825.000 | 11.825.000 | 0 |
| 126 | PP2500593060 | Test xác định H.pylori từ mẫu sinh thiết | vn0108826049 | CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý | 120 | 894.000 | 150 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 55.160.000 | 55.160.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 104.491.000 | 150 | 38.808.000 | 38.808.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500593061 | Dung dịch làm sạch vết thương | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 104.491.000 | 150 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 128 | PP2500593065 | Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 18.875.000 | 18.875.000 | 0 |
| 129 | PP2500593066 | Viên sát khuẩn | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 67.080.000 | 67.080.000 | 0 |
| 130 | PP2500593067 | Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn nhanh chứa chất bảo vệ và dưỡng da | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 26.764.000 | 150 | 741.750.000 | 741.750.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 860.775.000 | 860.775.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500593068 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật. | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 145.800.000 | 145.800.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 104.491.000 | 150 | 145.498.500 | 145.498.500 | 0 | |||
| 132 | PP2500593069 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 104.491.000 | 150 | 30.996.000 | 30.996.000 | 0 |
| 133 | PP2500593070 | Dung dịch đa Enzym làm sạch dụng cụ y tế. | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 26.764.000 | 150 | 62.775.000 | 62.775.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 64.125.000 | 64.125.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 104.491.000 | 150 | 69.741.000 | 69.741.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500593071 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 26.764.000 | 150 | 114.480.000 | 114.480.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 104.491.000 | 150 | 130.659.480 | 130.659.480 | 0 | |||
| 135 | PP2500593072 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 104.491.000 | 150 | 60.490.500 | 60.490.500 | 0 | |||
| 136 | PP2500593073 | Dung dịch phun sương khử trùng các bề mặt bằng đường không khí. | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 26.764.000 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 137 | PP2500593075 | Bột Cloramin B | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 26.764.000 | 150 | 96.500.000 | 96.500.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 94.950.000 | 94.950.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500593076 | Formaldehyde | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 5.882.000 | 5.882.000 | 0 |
| 139 | PP2500593077 | Cồn Tuyệt Đối | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 23.175.000 | 23.175.000 | 0 |
| 140 | PP2500593078 | Dầu parafil | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 1.370.000 | 1.370.000 | 0 |
| 141 | PP2500593079 | Nước javen | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 33.096.000 | 33.096.000 | 0 |
| 142 | PP2500593080 | Khí Oxy Lỏng | vn2900440536 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP NGHỆ AN | 120 | 22.093.000 | 150 | 989.000.000 | 989.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500593081 | Khí oxy y tế | vn2900440536 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP NGHỆ AN | 120 | 22.093.000 | 150 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| 144 | PP2500593082 | Khí oxy y tế 40 lít | vn2900440536 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP NGHỆ AN | 120 | 22.093.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500593083 | Khí CO2 40 lít | vn2900440536 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP NGHỆ AN | 120 | 22.093.000 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 146 | PP2500593085 | Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh | vn0106577044 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PLASMA VIỆT NAM | 120 | 30.000.000 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500593086 | Cồn 90 độ | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 124.020.000 | 124.020.000 | 0 |
| 148 | PP2500593090 | Dầu soi kính hiển vi | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 6.360.000 | 6.360.000 | 0 |
| 149 | PP2500593092 | Hoá chất nhuộm Giemsa | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 805.000.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
1. PP2500592899 - Test sử dụng trên máy thử đường huyết GE200
1. PP2500592885 - Hóa chất dùng cho Máy phân tích miễn dịch Access2 Beckman Coulter/ Mỹ
1. PP2500593080 - Khí Oxy Lỏng
2. PP2500593081 - Khí oxy y tế
3. PP2500593082 - Khí oxy y tế 40 lít
4. PP2500593083 - Khí CO2 40 lít
1. PP2500593060 - Test xác định H.pylori từ mẫu sinh thiết
1. PP2500592890 - Hóa chất sử dụng trên Hệ thống máy định nhóm máu bằng Gelcard CR1800;TD2-24;K37-24 TulipDiagnostics/ Ấn Độ
1. PP2500592895 - Hóa chất dùng cho Máy xét nghiệm huyết học XN1000 Sysmex/ Nhật Bản
2. PP2500592898 - Hóa chất, vật tư dùng cho Máy xét nghiệm đông máu CS2400i Sysmex/ Nhật Bản
1. PP2500593021 - Bộ kít tách chiết DNA
1. PP2500592884 - Hóa chất, vật tư dùng cho máy phân tích sinh hóa (bao gồm cả khối điện giải) AU 680 Beckman Coulter/Nhật Bản
1. PP2500592987 - Hóa chất xét nghiệm CMV IgM theo phương pháp Elisa
2. PP2500592990 - Hóa chất xét nghiệm Herpes simplex virus Typ 1&2 (HSV-1$2) IgM theo phương pháp Elisa
3. PP2500592999 - Hóa chất xét nghiệm Rubela IgM theo phương pháp Elisa
4. PP2500593050 - Phim X-quang nha khoa rửa nhanh
5. PP2500593067 - Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn nhanh chứa chất bảo vệ và dưỡng da
6. PP2500593070 - Dung dịch đa Enzym làm sạch dụng cụ y tế.
7. PP2500593071 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
8. PP2500593073 - Dung dịch phun sương khử trùng các bề mặt bằng đường không khí.
9. PP2500593075 - Bột Cloramin B
1. PP2500593085 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh
1. PP2500592888 - Hóa chất, vật tư dùng cho Máy xét nghiệm khí máu cấp cứu nhanh StatprofilePrime-Nova Biomedical/ Mỹ
2. PP2500592891 - Hóa chất, vật tư dùng cho Hệ thống xét nghiệm điện di tự động Minicap Sebia/ Pháp
3. PP2500592892 - Hóa chất dùng cho hệ thống xét nghiệm Cobas C - Roche/ Nhật Bản
4. PP2500592893 - Hóa chất dùng cho hệ thống xét nghiệm Cobas E- Roche/ Nhật Bản
5. PP2500592907 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Amikacin 30µg
6. PP2500592908 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30µg
7. PP2500592909 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin 10µg
8. PP2500592910 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20µg
9. PP2500592911 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Azithromycin 15µg
10. PP2500592912 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Aztreonam 30µg
11. PP2500592913 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Bacitracin
12. PP2500592914 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg
13. PP2500592915 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Cefixime 5µg
14. PP2500592916 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefotaxime 30µg
15. PP2500592917 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoxitin 30µg
16. PP2500592918 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30µg
17. PP2500592919 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 30µg
18. PP2500592920 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30µg
19. PP2500592921 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Chloramphenicol 30µg
20. PP2500592922 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin 5µg
21. PP2500592923 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15µg
22. PP2500592924 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Clindamycin 2µg
23. PP2500592925 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Colistin 10µg
24. PP2500592926 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doxycycline 30µg
25. PP2500592927 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10µg
26. PP2500592928 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Erythromycin 15µg
27. PP2500592929 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin
28. PP2500592930 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 10µg
29. PP2500592931 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Imipenem 10µg
30. PP2500592932 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg
31. PP2500592933 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Linezolid 30µg
32. PP2500592934 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg
33. PP2500592936 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Nitrofurantoin 300µg
34. PP2500592937 - Khoanh Giấy tẩm Novobiocin
35. PP2500592938 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5µg
36. PP2500592939 - Khoanh giấy tẩm Optochin
37. PP2500592940 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg
38. PP2500592941 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Penicillin G
39. PP2500592942 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110µg
40. PP2500592943 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 30µg
41. PP2500592944 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Tobramycin 10µg
42. PP2500592945 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 25µg
43. PP2500592946 - Khoanh giấy tẩm coenzyme I
44. PP2500592947 - Khoanh Giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30µg
45. PP2500592948 - Khoanh giấy tẩm haemin & coenzyme I
46. PP2500592949 - Khoanh giấy tẩm yếu tố haemin
47. PP2500592950 - Môi trường thạch máu
48. PP2500592952 - Môi trường phân lập Shigella và Salmonella
49. PP2500592968 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2, RSV, Adenovirus, cúm A và cúm B
50. PP2500592970 - Test nhanh phát hiện Adeno virus
51. PP2500592974 - Test nhanh chẩn đoán cúm A, B
52. PP2500592977 - Khay thử xét nghiệm chẩn đoán Giang Mai
53. PP2500592978 - Test nhanh chẩn đoán hồng cầu trong phân
54. PP2500592980 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rota nhóm A
55. PP2500592981 - Test xét nghiệm nhanh để phát hiện kháng nguyên sốt rét Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax
56. PP2500592984 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết
57. PP2500592995 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên RSV
58. PP2500592996 - Test nhanh chẩn đoán RSV
59. PP2500592998 - Test xét nghiệm nhanh Enterovirus 71 (EV71)
60. PP2500593001 - Kít tách chiết DNA/ RNA từ huyết thanh, huyết tương
61. PP2500593003 - Bộ xét nghiệm định lượng DNA Hepatitis B Virus (HBV) bằng kỹ thuật Real-time PCR
62. PP2500593004 - Bộ kit định lượng Adeno virus bằng công nghệ realtime PCR
63. PP2500593005 - Bộ kit phát hiện virus gây bệnh Ho gà Bordetella pertussis/ parapertussis bằng công nghệ realtime PCR
64. PP2500593006 - Bộ kit phát hiện Human Cytomegalovirus (CMV) bằng công nghệ realtime PCR
65. PP2500593007 - Bộ kit phát hiện Epstein-Barr virus (EBV) bằng công nghệ realtime PCR
66. PP2500593008 - Bộ kit phát hiện Herpes Simplex Virus (HSV-1/2) bằng công nghệ realtime PCR
67. PP2500593009 - Hóa chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae bằng công nghệ realtime PCR
68. PP2500593010 - Hóa chất xét nghiệm Varicella-Zoster Virus bằng công nghệ realtime PCR
69. PP2500593011 - Kit xét nghiệm định tính phức hợp vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosi complex) bằng kỹ thuật Real-time PCR
70. PP2500593012 - Hóa chất phát hiện Antistreptolysin O (ASO)
71. PP2500593014 - Test định tính phát hiện các kháng thể kháng HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương người
72. PP2500593017 - Anti D
73. PP2500593020 - Môi trường nuôi cấy tế bào
74. PP2500593022 - Môi trường nuôi cấy tế bào
75. PP2500593023 - Dung dịch N-desacetyl-N-methylocolchicine pha trong dung dịch muối Phosphate Buffered Saline
76. PP2500593024 - Dung dịch đệm photphat
77. PP2500593025 - Môi trường nuôi cấy tế bào
78. PP2500593026 - Môi trường tăng trưởng
79. PP2500593027 - Dung dịch Trypsin (2.5%)
80. PP2500593032 - Dung dịch đệm pha cùng Giemsa nhuộm băng Nhiễm sắc thể Buffer GURR (Na2HPO4/KH2PO4)
81. PP2500593041 - Que thử nước tiểu 11 thông số
82. PP2500593044 - Thuốc nhuộm tiêu bản Eosin
83. PP2500593045 - Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin
84. PP2500593046 - Nến hạt tinh khiết
85. PP2500593047 - Phim khô 8x10 inch dùng cho máy in phim khô Laser Trimax
86. PP2500593048 - Phim khô 14*17 inch dùng cho máy in phim khô Laser Trimax
87. PP2500593050 - Phim X-quang nha khoa rửa nhanh
88. PP2500593051 - Giấy in siêu âm
89. PP2500593059 - Gen bôi trơn dùng trong nội soi
90. PP2500593060 - Test xác định H.pylori từ mẫu sinh thiết
91. PP2500593065 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước
92. PP2500593066 - Viên sát khuẩn
93. PP2500593067 - Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn nhanh chứa chất bảo vệ và dưỡng da
94. PP2500593068 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật.
95. PP2500593070 - Dung dịch đa Enzym làm sạch dụng cụ y tế.
96. PP2500593072 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt
97. PP2500593075 - Bột Cloramin B
98. PP2500593076 - Formaldehyde
99. PP2500593077 - Cồn Tuyệt Đối
100. PP2500593078 - Dầu parafil
101. PP2500593079 - Nước javen
102. PP2500593086 - Cồn 90 độ
103. PP2500593090 - Dầu soi kính hiển vi
104. PP2500593092 - Hoá chất nhuộm Giemsa
1. PP2500593000 - Hóa chất xét nghiệm giun đũa chó theo phương pháp Elisa
2. PP2500593051 - Giấy in siêu âm
3. PP2500593052 - Acid Etching
4. PP2500593053 - Calcium hydroxide
5. PP2500593054 - Chất hàn tạm Fuji IX
6. PP2500593056 - Dầu Eugenol
7. PP2500593058 - Chất hàn Composite đặc
1. PP2500593049 - Phim X-Quang (cỡ 35*43cm) dùng cho hệ thống chụp cắt lớp
1. PP2500592886 - Vật tư, hóa chất dùng cho Máy xét nghiệm đông máu ACL TOP 550 CTS Instrumentation Laboratory Company/Mỹ
2. PP2500592887 - Hóa chất dùng cho Máy phân tích huyết học Unicel DxH600 Beckman Coulter Laboratory Systems (Suzhou) Co., Ltd., Trung Quốc sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
1. PP2500592896 - Hóa chất dùng cho Máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động Vitek2Compact BioMerieux/ Mỹ
2. PP2500592897 - Vật tư- Hóa chất sử dụng với Máy cấy máu hiện vi khuẩn và nấm tự động BACT/ALERT® 3D BioMerieux/ Mỹ
3. PP2500592900 - Thanh xác định và phân biệt các thành viên của họ Enterobacteriaceae
4. PP2500592901 - Thanh xác định Gram âm không Enterobacteriaceae
5. PP2500592902 - Dầu khoáng
6. PP2500592903 - Dung dịch nuôi cấy
7. PP2500592905 - Dung dịch nuôi cấy
8. PP2500592906 - Hóa chất định danh thủ công vi sinh vật
9. PP2500592957 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
10. PP2500592958 - Bộ nhuộm Gram
11. PP2500592978 - Test nhanh chẩn đoán hồng cầu trong phân
12. PP2500592979 - Test thử xét nghiệm Rotavirus nhóm A
13. PP2500593060 - Test xác định H.pylori từ mẫu sinh thiết
14. PP2500593061 - Dung dịch làm sạch vết thương
15. PP2500593068 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật.
16. PP2500593069 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ
17. PP2500593070 - Dung dịch đa Enzym làm sạch dụng cụ y tế.
18. PP2500593071 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
19. PP2500593072 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt
1. PP2500592986 - Hóa chất xét nghiệm Bordetella pertussis IgM theo phương pháp Elisa
2. PP2500592988 - Hóa chất xét nghiệm EBV VCA IgM theo phương pháp Elisa
3. PP2500592991 - Hóa chất xét nghiệm Measles Virus IgM theo phương pháp Elisa
4. PP2500592992 - Hóa chất xét nghiệm Mumps IgM theo phương pháp Elisa
5. PP2500592993 - Hóa chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM theo phương pháp Elisa
6. PP2500592994 - Hóa chất xét nghiệm Respiratory syncytial virus (RSV) IgM theo phương pháp Elisa