Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC TUẤN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty cổ phần dược phẩm An AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LAVICOM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ THÁI MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ 130 ARMEPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500610078 | Acid citric | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500610079 | Airway | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 874.000 | 874.000 | 0 |
| 3 | PP2500610080 | Anti A | vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 1.836.800 | 1.836.800 | 0 |
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 9.923.040 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500610081 | Anti AB | vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 918.400 | 918.400 | 0 |
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 9.923.040 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500610082 | Anti B | vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 1.836.800 | 1.836.800 | 0 |
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 9.923.040 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500610083 | Anti D | vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 2.956.800 | 2.956.800 | 0 |
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 9.923.040 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500610084 | Bàn tiểu phẫu | vn0106892737 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ 130 ARMEPHACO | 120 | 2.555.160 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 8 | PP2500610085 | Bàn tít dụng cụ phẫu thuật | vn0106892737 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ 130 ARMEPHACO | 120 | 2.555.160 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500610086 | Băng ca cấp cứu đa năng | vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0106892737 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ 130 ARMEPHACO | 120 | 2.555.160 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500610087 | Băng Cuộn | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 4.210.020 | 150 | 14.550.000 | 14.550.000 | 0 |
| 11 | PP2500610088 | Băng Keo Dán Sườn | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 13.880.548 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 179.424.000 | 179.424.000 | 0 | |||
| vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 120 | 21.091.836 | 150 | 68.500.000 | 68.500.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500610089 | Băng Keo Vải | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 13.880.548 | 150 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 171.888.000 | 171.888.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 8.189.560 | 150 | 29.120.000 | 29.120.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 7.102.750 | 150 | 63.832.000 | 63.832.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 3.694.800 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 120 | 21.091.836 | 150 | 92.800.000 | 92.800.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500610090 | Băng Thun | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 13.880.548 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 4.829.172 | 150 | 29.450.000 | 29.450.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 64.850.000 | 64.850.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 7.102.750 | 150 | 34.340.000 | 34.340.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 4.210.020 | 150 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 | |||
| vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 120 | 21.091.836 | 150 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500610091 | Bao đo huyết áp sử dụng cho Máy monitoring | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500610093 | Bộ bóp bóng ambu | vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 316.000 | 316.000 | 0 |
| 16 | PP2500610094 | Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi | vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 650.000 | 650.000 | 0 |
| 17 | PP2500610095 | Bộ đặt nội khí quản khó | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 2.822.372 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 120 | 21.091.836 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500610096 | Bộ Dây Lọc Máu | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 13.880.548 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 | |||
| vn0106017162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM | 120 | 9.484.200 | 150 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 11.121.360 | 150 | 295.680.000 | 295.680.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500610097 | Bộ Gây Tê Ngoài Màng Cứng | vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 1.863.420 | 150 | 1.212.500 | 1.212.500 | 0 |
| 20 | PP2500610099 | Bộ thuốc nhuộm lao | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 867.000 | 867.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 1.342.312 | 150 | 693.000 | 693.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500610100 | Bơm Tiêm Nhựa 10ml | vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 120 | 4.286.136 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 3.240.780 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500610101 | Bơm Tiêm Nhựa 1ml | vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 120 | 4.286.136 | 150 | 4.540.000 | 4.540.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 3.240.780 | 150 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500610102 | Bơm Tiêm Nhựa 20ml | vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 120 | 4.286.136 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 3.240.780 | 150 | 29.850.000 | 29.850.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500610103 | Bơm Tiêm Nhựa 3ml | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 3.240.780 | 150 | 205.000 | 205.000 | 0 |
| 25 | PP2500610104 | Bơm Tiêm Nhựa 5ml | vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 120 | 4.286.136 | 150 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 3.240.780 | 150 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500610105 | Bóng đèn cực tím | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 1.020.000 | 1.020.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 1.020.000 | 1.020.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500610108 | Bóng đèn hồng ngoại | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500610109 | Bông Y Tế 100g | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 28.672.000 | 28.672.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500610110 | Bông Y Tế 1kg | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 86.475.200 | 86.475.200 | 0 | |||
| 30 | PP2500610111 | Bột Bó | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 8.189.560 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500610112 | Calcium hydroxid | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 924.480 | 150 | 980.000 | 980.000 | 0 |
| 32 | PP2500610114 | Chậu ngâm cidex dụng cụ nội soi dạ dày, tá tràng | vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 33 | PP2500610116 | Chỉ Cromic 2/0 liền kim | vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 4.829.172 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500610118 | Chỉ Cromic 4/0 liền kim | vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 4.829.172 | 150 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
| 35 | PP2500610120 | Chỉ Nylon 2/0 liền kim | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 |
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 8.189.560 | 150 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500610121 | Chỉ Nylon 3/0 liền kim | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 10.425.000 | 10.425.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 14.962.500 | 14.962.500 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 8.189.560 | 150 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 120 | 21.091.836 | 150 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 | |||
| vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 120 | 842.400 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500610122 | Chỉ Nylon 4/0 liền kim | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 8.189.560 | 150 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 120 | 21.091.836 | 150 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 120 | 842.400 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500610123 | Chỉ Nylon 5/0 liền kim | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 8.189.560 | 150 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 39 | PP2500610124 | Chỉ Nylon 6/0 liền kim | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 10.100.000 | 10.100.000 | 0 |
| vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 120 | 21.091.836 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500610127 | Chỉ PolyPropylen 2/0 liền kim | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 7.102.750 | 150 | 2.631.000 | 2.631.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500610128 | Chỉ PolyPropylen 3/0 liền kim | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 7.102.750 | 150 | 2.631.000 | 2.631.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500610129 | Chỉ PolyPropylen 4/0 liền kim | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 7.102.750 | 150 | 2.631.000 | 2.631.000 | 0 |
| 43 | PP2500610130 | Chỉ PolyPropylen 5/0 liền kim | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 7.102.750 | 150 | 3.567.000 | 3.567.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500610131 | Chỉ PolyPropylen 6/0 liền kim | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 7.102.750 | 150 | 3.867.000 | 3.867.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500610135 | Chỉ Silk 2/0 liền kim | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 8.189.560 | 150 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 46 | PP2500610136 | Chỉ Silk 3/0 liền kim | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 8.189.560 | 150 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 47 | PP2500610137 | Chỉ Silk 4/0 liền kim | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 1.660.000 | 1.660.000 | 0 |
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 8.189.560 | 150 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500610138 | Chỉ Silk 5/0 liền kim | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 850.000 | 850.000 | 0 |
| 49 | PP2500610140 | Chỉ Vicryl 3/0 liền kim | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 |
| 50 | PP2500610141 | Chỉ Vicryl 4/0 liền kim | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 |
| 51 | PP2500610142 | Chỉ Vicryl 5/0 liền kim | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 2.780.000 | 2.780.000 | 0 |
| 52 | PP2500610144 | Chỉ Vicryl Số 1 liền kim | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 72.510.000 | 72.510.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 7.102.750 | 150 | 97.700.000 | 97.700.000 | 0 | |||
| vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 120 | 21.091.836 | 150 | 86.800.000 | 86.800.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500610145 | Chlorhexidine Gluconat 4% (Microshield) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 9.345.000 | 9.345.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 1.342.312 | 150 | 9.697.500 | 9.697.500 | 0 | |||
| 54 | PP2500610148 | Cọc truyền dịch | vn0106892737 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ 130 ARMEPHACO | 120 | 2.555.160 | 150 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| 55 | PP2500610149 | Col Giấy | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 924.480 | 150 | 372.000 | 372.000 | 0 |
| 56 | PP2500610151 | Composite Đặc | vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 2.515.198 | 150 | 2.690.000 | 2.690.000 | 0 |
| vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 120 | 1.646.158 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 924.480 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500610152 | Côn Chính | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 924.480 | 150 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 |
| 58 | PP2500610156 | Đầu Côn Vàng | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500610157 | Đầu Côn Xanh | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 375.000 | 375.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 400.000 | 400.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500610158 | Dầu Eugenol | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 924.480 | 150 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 |
| 61 | PP2500610160 | Dây Garo | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500610161 | Dây Khóa 3 Chạc | vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 270.000 | 270.000 | 0 |
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 287.300 | 287.300 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 7.102.750 | 150 | 224.250 | 224.250 | 0 | |||
| 63 | PP2500610162 | Dây Thở Oxy Người Lớn | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 8.189.560 | 150 | 10.740.000 | 10.740.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 7.102.750 | 150 | 11.817.000 | 11.817.000 | 0 | |||
| vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 120 | 842.400 | 150 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500610163 | Dây Thở Oxy Trẻ Em | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 8.189.560 | 150 | 1.074.000 | 1.074.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 7.102.750 | 150 | 1.181.700 | 1.181.700 | 0 | |||
| 65 | PP2500610164 | Dây Thông Dạ Dày | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 142.500 | 142.500 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 150.000 | 150.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 185.100 | 185.100 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 7.102.750 | 150 | 149.000 | 149.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500610165 | Dây Truyền Dịch | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 13.880.548 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 1.863.420 | 150 | 58.590.000 | 58.590.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 4.829.172 | 150 | 44.640.000 | 44.640.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 120 | 4.286.136 | 150 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 82.998.000 | 82.998.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 8.189.560 | 150 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 7.102.750 | 150 | 52.902.000 | 52.902.000 | 0 | |||
| vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 120 | 21.091.836 | 150 | 50.220.000 | 50.220.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 3.240.780 | 150 | 35.190.000 | 35.190.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500610166 | Dây Truyền Máu | vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 580.000 | 580.000 | 0 |
| 68 | PP2500610167 | Đè Lưỡi Gỗ Tiệt Trùng | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 7.102.750 | 150 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500610168 | Đèn hồng ngoại | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500610169 | Didecylmethylammonium Chloride 2,5% + 3-Aminoptopyl Dodecylamine 5,1% (Surfanios) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 11.452.500 | 11.452.500 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 1.342.312 | 150 | 17.775.000 | 17.775.000 | 0 | |||
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500610173 | Dung dịch formol đệm trung tính | vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 72 | PP2500610174 | Dung dịch khử khuẩn Cidexzyme | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 2.495.000 | 2.495.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 1.342.312 | 150 | 1.705.000 | 1.705.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500610175 | Dung Dịch Rửa Quả Lọc Thận | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 |
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 11.121.360 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500610176 | Dung Dịch Sát Khuẩn Tay Khoan | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 120 | 1.646.158 | 150 | 2.980.000 | 2.980.000 | 0 |
| 75 | PP2500610177 | Dung Dịch Sát Khuẩn Tay Nhanh Chứa Cồn | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 10.100.000 | 10.100.000 | 0 |
| 76 | PP2500610179 | Gạc Dẫn Lưu Tiệt Trùng | vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 386.400 | 386.400 | 0 |
| 77 | PP2500610180 | Gạc Đắp Vết Thương | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 10.640.000 | 10.640.000 | 0 |
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 18.144.000 | 18.144.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 4.210.020 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500610181 | Gạc PTOB đã tiệt trùng | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 460.000 | 460.000 | 0 |
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 829.000 | 829.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500610182 | Gạc PTOB Đã Tiệt Trùng - Có Cản Quang | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 |
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 4.210.020 | 150 | 37.360.000 | 37.360.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500610183 | Gạc PTOB Đã Tiệt Trùng - Không Cản Quang | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 35.900.000 | 35.900.000 | 0 |
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 61.490.000 | 61.490.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 4.210.020 | 150 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500610184 | Gạc Tiệt Trùng | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 4.210.020 | 150 | 96.750.000 | 96.750.000 | 0 | |||
| vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 120 | 21.091.836 | 150 | 118.350.000 | 118.350.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500610185 | Gạc Vaselin | vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500610186 | Găng Tay Mỏng | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 13.880.548 | 150 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 | |||
| vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 120 | 21.091.836 | 150 | 151.500.000 | 151.500.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500610187 | Găng Tay Tiệt Trùng | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 143.350.000 | 143.350.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500610189 | Gel Điện Tim | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 775.000 | 775.000 | 0 |
| 86 | PP2500610191 | Giấy Cắn | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 924.480 | 150 | 924.000 | 924.000 | 0 |
| 87 | PP2500610192 | Giấy Điện Tim 6 Cần | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 13.880.548 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 8.189.560 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500610193 | Giấy Điện Tim 6 Cần | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 13.880.548 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 8.189.560 | 150 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500610195 | Giấy In Monitoring | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 13.880.548 | 150 | 8.440.000 | 8.440.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500610196 | Giấy in nhiệt | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500610197 | Giấy Siêu Âm Đen Trắng | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500610198 | Giường bệnh nhân | vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0106892737 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ 130 ARMEPHACO | 120 | 2.555.160 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500610199 | Glutaraldehyde 2% (Steranios) | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 1.342.312 | 150 | 3.610.000 | 3.610.000 | 0 |
| 94 | PP2500610201 | H File | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 2.515.198 | 150 | 6.982.500 | 6.982.500 | 0 | |||
| vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 120 | 1.646.158 | 150 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500610202 | Hộp inox đựng dụng cụ | vn0106892737 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ 130 ARMEPHACO | 120 | 2.555.160 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500610203 | K File | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 2.515.198 | 150 | 13.965.000 | 13.965.000 | 0 | |||
| vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 120 | 1.646.158 | 150 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500610204 | Kelly Cong Không Mấu | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 2.822.372 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 2.515.198 | 150 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500610205 | Kelly Thẳng Không Mấu | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 2.822.372 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 2.515.198 | 150 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500610206 | Kẽm Oxyd | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 924.480 | 150 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 100 | PP2500610207 | Kéo | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 2.822.372 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 2.515.198 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500610209 | Keo Gắn Compsite | vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 102 | PP2500610210 | Kẹp gắp xương cá | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 2.822.372 | 150 | 850.000 | 850.000 | 0 |
| 103 | PP2500610211 | Kẹp Phẫu Tích Không Mấu | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 2.822.372 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 2.515.198 | 150 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500610212 | Kẹp Rốn | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500610213 | Kẹp tam giác | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 2.822.372 | 150 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 106 | PP2500610214 | Khẩu Trang Giấy 3 Lớp | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 29.950.000 | 29.950.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 7.102.750 | 150 | 22.900.000 | 22.900.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 4.210.020 | 150 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 | |||
| vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 120 | 21.091.836 | 150 | 20.750.000 | 20.750.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 120 | 399.000 | 150 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500610216 | Kim Cánh Bướm | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 3.240.780 | 150 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 108 | PP2500610217 | Kìm cắt đinh kirschner | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 2.822.372 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 109 | PP2500610218 | Kim Châm Cứu Số 2 | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 13.880.548 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 120 | 4.286.136 | 150 | 1.830.000 | 1.830.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 8.189.560 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500610219 | Kim Châm Cứu Số 3 | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 13.880.548 | 150 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| vn6001739387 | CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ THÁI MINH | 120 | 11.180.520 | 150 | 45.050.000 | 45.050.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 4.829.172 | 150 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 120 | 4.286.136 | 150 | 31.110.000 | 31.110.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 8.189.560 | 150 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500610220 | Kim Châm Cứu Số 4 | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 13.880.548 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn6001739387 | CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ THÁI MINH | 120 | 11.180.520 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 4.829.172 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 120 | 4.286.136 | 150 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 8.189.560 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500610221 | Kim Châm Cứu Số 7 | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 13.880.548 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 4.829.172 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 120 | 4.286.136 | 150 | 3.660.000 | 3.660.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 8.189.560 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500610223 | Kim Chọc Dò Tủy Sống | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 1.863.420 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500610225 | Kìm kẹp | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 2.822.372 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 2.515.198 | 150 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500610226 | Kim Lấy Thuốc | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 13.880.548 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 120 | 4.286.136 | 150 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 3.240.780 | 150 | 10.550.000 | 10.550.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500610227 | Kim Lọc Thận Nhân Tạo | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 11.121.360 | 150 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 |
| 117 | PP2500610228 | Kim Luồn Mạch Máu Số 18 | vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 808.200 | 808.200 | 0 |
| 118 | PP2500610229 | Kim Luồn Mạch Máu Số 20 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 1.863.420 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 4.829.172 | 150 | 8.480.000 | 8.480.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 10.776.000 | 10.776.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500610230 | Kim Luồn Mạch Máu Số 22 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 1.863.420 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 5.388.000 | 5.388.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500610231 | Kim Luồn Mạch Máu Số 24 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 1.863.420 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 4.829.172 | 150 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 34.344.000 | 34.344.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500610232 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn không có cổng tiêm thuốc | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 122 | PP2500610234 | Kim Nha Khoa | vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 2.515.198 | 150 | 4.475.000 | 4.475.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 | |||
| vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 120 | 1.646.158 | 150 | 4.375.000 | 4.375.000 | 0 | |||
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 924.480 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500610235 | Kìm rút đinh kirschner mỏ bằng | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 2.822.372 | 150 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500610236 | Kìm rút đinh kirschner mỏ nhọn | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 2.822.372 | 150 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500610238 | Kít Thử Giun Đũa Chó | vn0314898264 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION | 120 | 967.680 | 150 | 40.110.000 | 40.110.000 | 0 |
| vn0306089887 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC TUẤN | 120 | 8.611.680 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 120 | 2.947.680 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500610239 | Kít Thử Sán Lá Gan | vn0314898264 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION | 120 | 967.680 | 150 | 40.110.000 | 40.110.000 | 0 |
| vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 120 | 2.947.680 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500610240 | Lam Kính Nhám | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500610241 | Lam Kính Trơn | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 4.518.000 | 4.518.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500610242 | Lentulo | vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 2.515.198 | 150 | 870.000 | 870.000 | 0 |
| vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 120 | 1.646.158 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500610243 | Lọ Nhựa Đựng Nước Tiểu | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 |
| vn6001739387 | CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ THÁI MINH | 120 | 11.180.520 | 150 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 11.143.000 | 11.143.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 7.102.750 | 150 | 10.879.000 | 10.879.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500610244 | Lưỡi Dao Mổ Số 11 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 150.000 | 150.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 154.000 | 154.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 280.000 | 280.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500610245 | Lưỡi Dao Mổ Số 15 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 3.080.000 | 3.080.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500610246 | Lưỡi Dao Mổ Số 20 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 4.125.000 | 4.125.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 4.235.000 | 4.235.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500610247 | Mask gây mê | vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 270.000 | 270.000 | 0 |
| 135 | PP2500610248 | Mask oxy có túi | vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 145.000 | 145.000 | 0 |
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 222.100 | 222.100 | 0 | |||
| 136 | PP2500610249 | Mask phun khí dung người lớn | vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 725.000 | 725.000 | 0 |
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 706.450 | 706.450 | 0 | |||
| 137 | PP2500610250 | Mask phun khí dung trẻ em | vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 435.000 | 435.000 | 0 |
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 423.870 | 423.870 | 0 | |||
| 138 | PP2500610251 | Máy đo huyết áp | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 8.189.560 | 150 | 14.425.000 | 14.425.000 | 0 | |||
| vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 120 | 21.091.836 | 150 | 15.250.000 | 15.250.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500610252 | Máy thử đường huyết | vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 2.515.198 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500610253 | Miếng Dán Điện Cực | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 675.000 | 675.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 725.000 | 725.000 | 0 | |||
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 700.000 | 700.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500610257 | Mũ Phẫu Thuật | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 8.484.000 | 8.484.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 4.210.020 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 120 | 399.000 | 150 | 3.311.000 | 3.311.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500610258 | Mũi Khoan Chốt Gate | vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 2.515.198 | 150 | 975.000 | 975.000 | 0 |
| vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 120 | 1.646.158 | 150 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500610259 | Mũi khoan Mani hoặc tương đương | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 2.515.198 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 120 | 1.646.158 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500610260 | Mũi Khoan Phẫu Thuật Răng Khôn 702 | vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 2.515.198 | 150 | 2.220.000 | 2.220.000 | 0 |
| vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 120 | 1.646.158 | 150 | 2.394.000 | 2.394.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500610268 | Ngoại kiểm huyết học | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 1.648.656 | 150 | 17.208.000 | 17.208.000 | 0 |
| 146 | PP2500610270 | Ngoại kiểm niệu | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 1.648.656 | 150 | 38.520.000 | 38.520.000 | 0 |
| 147 | PP2500610271 | Ngoại kiểm sinh hóa | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 1.648.656 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 148 | PP2500610272 | Nhiệt Kế Thủy Ngân | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 | |||
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500610274 | Nước Javen | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500610278 | Ống Đặt Nội Khí Quản Số 2.5 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 240.000 | 240.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 265.140 | 265.140 | 0 | |||
| 151 | PP2500610279 | Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 240.000 | 240.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 265.140 | 265.140 | 0 | |||
| 152 | PP2500610280 | Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3.5 | vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 265.140 | 265.140 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 210.000 | 210.000 | 0 | |||
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 240.000 | 240.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500610281 | Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 240.000 | 240.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 265.140 | 265.140 | 0 | |||
| 154 | PP2500610282 | Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4.5 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 360.000 | 360.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 397.710 | 397.710 | 0 | |||
| 155 | PP2500610283 | Ống Đặt Nội Khí Quản Số 5 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 360.000 | 360.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 397.710 | 397.710 | 0 | |||
| 156 | PP2500610284 | Ống Đặt Nội Khí Quản Số 5.5 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 360.000 | 360.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 397.710 | 397.710 | 0 | |||
| 157 | PP2500610285 | Ống Đặt Nội Khí Quản Số 6 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 360.000 | 360.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 397.710 | 397.710 | 0 | |||
| 158 | PP2500610286 | Ống Đặt Nội Khí Quản Số 6.5 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 360.000 | 360.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 397.710 | 397.710 | 0 | |||
| 159 | PP2500610287 | Ống Đặt Nội Khí Quản Số 7 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 662.850 | 662.850 | 0 | |||
| 160 | PP2500610288 | Ống Đặt Nội Khí Quản Số 7.5 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 662.850 | 662.850 | 0 | |||
| 161 | PP2500610290 | Ống Hút Nhớt | vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 1.225.000 | 1.225.000 | 0 |
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 2.555.700 | 2.555.700 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 7.102.750 | 150 | 1.300.600 | 1.300.600 | 0 | |||
| 162 | PP2500610291 | Ống Hút Nước Bọt | vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 2.515.198 | 150 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 4.740.000 | 4.740.000 | 0 | |||
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 5.820.000 | 5.820.000 | 0 | |||
| vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 120 | 1.646.158 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500610293 | Ống Nghiệm Citrate | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 4.880.000 | 4.880.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 5.360.000 | 5.360.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 9.040.000 | 9.040.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 3.240.780 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500610294 | Ống Nghiệm EDTA | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 20.240.000 | 20.240.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 3.240.780 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500610295 | Ống Nghiệm EDTA có nắp cao su | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 3.240.780 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500610296 | Ống Nghiệm Heparin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 34.950.000 | 34.950.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 3.240.780 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500610297 | Ống Nghiệm NaF | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 3.350.000 | 3.350.000 | 0 |
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 5.770.000 | 5.770.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 3.240.780 | 150 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500610298 | Ống Nghiệm Serum | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 335.000 | 335.000 | 0 |
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 541.500 | 541.500 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 3.240.780 | 150 | 262.500 | 262.500 | 0 | |||
| 169 | PP2500610299 | Ống Nghiệm Trắng Có Nắp | vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 824.000 | 824.000 | 0 |
| 170 | PP2500610300 | Ortho-Phthalaldehyde 0,55% (Cidex OPA) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 16.920.000 | 16.920.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 1.342.312 | 150 | 20.970.000 | 20.970.000 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 120 | 9.485.212 | 150 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500610301 | Panh thẳng không mấu | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 2.822.372 | 150 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 2.515.198 | 150 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500610302 | Panh thẳng không mấu | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 2.822.372 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 2.515.198 | 150 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500610303 | Phim Xquang KTS | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 | |||
| vn2901720991 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG | 120 | 3.960.000 | 150 | 298.750.000 | 298.750.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500610304 | Phin Lọc Máy Thở | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 8.189.560 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500610305 | Quả lọc nước dùng trong thận nhân tạo | vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 120 | 540.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500610306 | Quả Lọc Thận Nhân Tạo High Flux | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0106017162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM | 120 | 9.484.200 | 150 | 16.016.000 | 16.016.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 11.121.360 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0312593757 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA | 120 | 5.187.240 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500610307 | Quả lọc thận nhân tạo Lowflux | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 |
| vn0106017162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM | 120 | 9.484.200 | 150 | 229.515.000 | 229.515.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 11.121.360 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0312593757 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA | 120 | 5.187.240 | 150 | 285.855.000 | 285.855.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500610309 | Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 11.121.360 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500610311 | Sample Cup | vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 180 | PP2500610312 | Sonde Foley 2 Nhánh Số 16 (hoặc tương đương) | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 13.880.548 | 150 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 | |||
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 5.640.000 | 5.640.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 6.121.800 | 6.121.800 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 8.189.560 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500610313 | Sonde Foley 2 Nhánh Số 18 (hoặc tương đương) | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 13.880.548 | 150 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 | |||
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 5.640.000 | 5.640.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 6.121.800 | 6.121.800 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 8.189.560 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500610314 | Sonde Nelaton (hoặc tương đương) | vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 288.700 | 288.700 | 0 |
| 183 | PP2500610316 | Súng cắt trĩ Longo | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 2.822.372 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500610317 | Tay khoan chậm | vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 2.515.198 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 120 | 1.646.158 | 150 | 55.478.000 | 55.478.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 3.694.800 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 120 | 21.091.836 | 150 | 35.800.000 | 35.800.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500610318 | Tay khoan nhanh | vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 2.515.198 | 150 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 120 | 1.646.158 | 150 | 14.978.000 | 14.978.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500610319 | Tê Bôi | vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 2.515.198 | 150 | 875.000 | 875.000 | 0 |
| 187 | PP2500610320 | Test Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động StandardTM F Dengue NS1 Ag FIA | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 4.699.598 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 188 | PP2500610321 | Test ma túy tổng hợp 5 Trong 1 | vn6001739387 | CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ THÁI MINH | 120 | 11.180.520 | 150 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 120 | 9.485.212 | 150 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| vn6001444665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH | 120 | 8.887.920 | 150 | 74.700.000 | 74.700.000 | 0 | |||
| vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 120 | 2.947.680 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 120 | 21.091.836 | 150 | 84.210.000 | 84.210.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 9.923.040 | 150 | 68.670.000 | 68.670.000 | 0 | |||
| vn0315765965 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐOÀN GIA SÀI GÒN | 120 | 7.388.160 | 150 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500610322 | Test miễn dịch huỳnh quang HbA1c | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 4.699.598 | 150 | 211.050.000 | 211.050.000 | 0 |
| 190 | PP2500610323 | Test miễn dịch huỳnh quang Standard TM F CRP FIA | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 4.699.598 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 191 | PP2500610324 | Test miễn dịch huỳnh quang Standard TM F T3 FIA | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 4.699.598 | 150 | 27.562.500 | 27.562.500 | 0 |
| 192 | PP2500610325 | Test miễn dịch huỳnh quang Standard TM F T4 FIA | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 4.699.598 | 150 | 27.562.500 | 27.562.500 | 0 |
| 193 | PP2500610326 | Test miễn dịch huỳnh quang Standard TM F TSH FIA | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 4.699.598 | 150 | 27.562.500 | 27.562.500 | 0 |
| 194 | PP2500610327 | Test Nhanh Chẩn Đoán H.Pylori | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 1.342.312 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 9.923.040 | 150 | 2.667.500 | 2.667.500 | 0 | |||
| 195 | PP2500610328 | Test Nhanh Chẩn Đoán H.Pylori | vn0306089887 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC TUẤN | 120 | 8.611.680 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0104500222 | Công ty cổ phần dược phẩm An AN | 120 | 5.650.080 | 150 | 25.360.000 | 25.360.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 1.342.312 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn6001739387 | CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ THÁI MINH | 120 | 11.180.520 | 150 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 120 | 9.485.212 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 120 | 635.280 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn6001444665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH | 120 | 8.887.920 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 9.923.040 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0315765965 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐOÀN GIA SÀI GÒN | 120 | 7.388.160 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500610329 | Test Nhanh Chẩn Đoán Lao | vn0306089887 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC TUẤN | 120 | 8.611.680 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 38.125.000 | 38.125.000 | 0 | |||
| vn6001739387 | CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ THÁI MINH | 120 | 11.180.520 | 150 | 38.750.000 | 38.750.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 34.750.000 | 34.750.000 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 120 | 9.485.212 | 150 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 | |||
| vn6001444665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH | 120 | 8.887.920 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 9.923.040 | 150 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500610330 | Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan B | vn0306089887 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC TUẤN | 120 | 8.611.680 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 15.440.000 | 15.440.000 | 0 | |||
| vn6001739387 | CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ THÁI MINH | 120 | 11.180.520 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 9.923.040 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500610331 | Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan C | vn0306089887 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC TUẤN | 120 | 8.611.680 | 150 | 31.600.000 | 31.600.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn6001739387 | CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ THÁI MINH | 120 | 11.180.520 | 150 | 26.200.000 | 26.200.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 120 | 9.485.212 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn6001444665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH | 120 | 8.887.920 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 3.694.800 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 120 | 21.091.836 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 9.923.040 | 150 | 22.260.000 | 22.260.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500610332 | Test Nhanh Phát Hiện HIV | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 17.960.000 | 17.960.000 | 0 |
| vn6001739387 | CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ THÁI MINH | 120 | 11.180.520 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 120 | 635.280 | 150 | 22.600.000 | 22.600.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 9.923.040 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500610333 | Test Nhanh Phát Hiện Kháng Nguyên Sốt Xuất Huyết | vn0306089887 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC TUẤN | 120 | 8.611.680 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0104500222 | Công ty cổ phần dược phẩm An AN | 120 | 5.650.080 | 150 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 | |||
| vn6001739387 | CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ THÁI MINH | 120 | 11.180.520 | 150 | 213.600.000 | 213.600.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 120 | 9.485.212 | 150 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn6001444665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH | 120 | 8.887.920 | 150 | 275.400.000 | 275.400.000 | 0 | |||
| vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 120 | 21.091.836 | 150 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 9.923.040 | 150 | 206.640.000 | 206.640.000 | 0 | |||
| vn0315765965 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐOÀN GIA SÀI GÒN | 120 | 7.388.160 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500610334 | Test Nhanh Phát Hiện Kháng Thể Sốt Xuất Huyết | vn0306089887 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC TUẤN | 120 | 8.611.680 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn0104500222 | Công ty cổ phần dược phẩm An AN | 120 | 5.650.080 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 120 | 9.485.212 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 9.923.040 | 150 | 12.285.000 | 12.285.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500610335 | Test Nước Tiểu | vn0306089887 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC TUẤN | 120 | 8.611.680 | 150 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500610336 | Test Nước Tiểu | vn0306089887 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC TUẤN | 120 | 8.611.680 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500610337 | Test thử đường huyết | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 2.515.198 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 11.121.360 | 150 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 9.923.040 | 150 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 | |||
| 205 | PP2500610338 | Thun Kéo Liên Hàm | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 120 | 1.646.158 | 150 | 2.690.000 | 2.690.000 | 0 |
| 206 | PP2500610339 | Thuốc trám Fuji 9 hoặc tương đương | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 924.480 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500610340 | Trâm Gai | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 |
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 2.515.198 | 150 | 10.140.000 | 10.140.000 | 0 | |||
| vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 120 | 1.646.158 | 150 | 10.380.000 | 10.380.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500610341 | Trâm máy điều trị tủy | vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 2.515.198 | 150 | 16.730.000 | 16.730.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500610343 | Túi Đo Khối Lượng Máu Sau Sinh | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 6.540.000 | 6.540.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500610344 | Túi đựng bệnh phẩm | vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 150.080 | 150.080 | 0 |
| 211 | PP2500610345 | Túi Đựng Nước Tiểu | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 13.880.548 | 150 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 6.163.000 | 6.163.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 8.189.560 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 7.102.750 | 150 | 5.385.000 | 5.385.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500610346 | Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Sinh Hóa mức 2 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 1.648.656 | 150 | 24.030.000 | 24.030.000 | 0 |
| 213 | PP2500610347 | Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Sinh Hóa mức 3 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 1.648.656 | 150 | 24.030.000 | 24.030.000 | 0 |
| 214 | PP2500610348 | Vôi Soda | vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 830.000 | 830.000 | 0 |
| 215 | PP2500610349 | Vòng đeo tay bệnh nhân | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 44.569.465 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| vn5901106307 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TRUNG THỊNH PHÁT | 120 | 15.573.885 | 150 | 5.577.000 | 5.577.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500610351 | Xe lăn | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 23.937.624 | 150 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0106892737 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ 130 ARMEPHACO | 120 | 2.555.160 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500610352 | Xe tiêm 2 tầng | vn5901186140 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG HIỆP PHÁT | 120 | 13.008.854 | 150 | 3.020.000 | 3.020.000 | 0 |
| vn0106892737 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ 130 ARMEPHACO | 120 | 2.555.160 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
1. PP2500610238 - Kít Thử Giun Đũa Chó
2. PP2500610239 - Kít Thử Sán Lá Gan
1. PP2500610088 - Băng Keo Dán Sườn
2. PP2500610089 - Băng Keo Vải
3. PP2500610090 - Băng Thun
4. PP2500610096 - Bộ Dây Lọc Máu
5. PP2500610165 - Dây Truyền Dịch
6. PP2500610186 - Găng Tay Mỏng
7. PP2500610192 - Giấy Điện Tim 6 Cần
8. PP2500610193 - Giấy Điện Tim 6 Cần
9. PP2500610195 - Giấy In Monitoring
10. PP2500610218 - Kim Châm Cứu Số 2
11. PP2500610219 - Kim Châm Cứu Số 3
12. PP2500610220 - Kim Châm Cứu Số 4
13. PP2500610221 - Kim Châm Cứu Số 7
14. PP2500610226 - Kim Lấy Thuốc
15. PP2500610312 - Sonde Foley 2 Nhánh Số 16 (hoặc tương đương)
16. PP2500610313 - Sonde Foley 2 Nhánh Số 18 (hoặc tương đương)
17. PP2500610345 - Túi Đựng Nước Tiểu
1. PP2500610238 - Kít Thử Giun Đũa Chó
2. PP2500610328 - Test Nhanh Chẩn Đoán H.Pylori
3. PP2500610329 - Test Nhanh Chẩn Đoán Lao
4. PP2500610330 - Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan B
5. PP2500610331 - Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan C
6. PP2500610333 - Test Nhanh Phát Hiện Kháng Nguyên Sốt Xuất Huyết
7. PP2500610334 - Test Nhanh Phát Hiện Kháng Thể Sốt Xuất Huyết
8. PP2500610335 - Test Nước Tiểu
9. PP2500610336 - Test Nước Tiểu
1. PP2500610328 - Test Nhanh Chẩn Đoán H.Pylori
2. PP2500610333 - Test Nhanh Phát Hiện Kháng Nguyên Sốt Xuất Huyết
3. PP2500610334 - Test Nhanh Phát Hiện Kháng Thể Sốt Xuất Huyết
1. PP2500610095 - Bộ đặt nội khí quản khó
2. PP2500610204 - Kelly Cong Không Mấu
3. PP2500610205 - Kelly Thẳng Không Mấu
4. PP2500610207 - Kéo
5. PP2500610210 - Kẹp gắp xương cá
6. PP2500610211 - Kẹp Phẫu Tích Không Mấu
7. PP2500610213 - Kẹp tam giác
8. PP2500610217 - Kìm cắt đinh kirschner
9. PP2500610225 - Kìm kẹp
10. PP2500610235 - Kìm rút đinh kirschner mỏ bằng
11. PP2500610236 - Kìm rút đinh kirschner mỏ nhọn
12. PP2500610301 - Panh thẳng không mấu
13. PP2500610302 - Panh thẳng không mấu
14. PP2500610316 - Súng cắt trĩ Longo
1. PP2500610320 - Test Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động StandardTM F Dengue NS1 Ag FIA
2. PP2500610322 - Test miễn dịch huỳnh quang HbA1c
3. PP2500610323 - Test miễn dịch huỳnh quang Standard TM F CRP FIA
4. PP2500610324 - Test miễn dịch huỳnh quang Standard TM F T3 FIA
5. PP2500610325 - Test miễn dịch huỳnh quang Standard TM F T4 FIA
6. PP2500610326 - Test miễn dịch huỳnh quang Standard TM F TSH FIA
1. PP2500610088 - Băng Keo Dán Sườn
2. PP2500610089 - Băng Keo Vải
3. PP2500610091 - Bao đo huyết áp sử dụng cho Máy monitoring
4. PP2500610096 - Bộ Dây Lọc Máu
5. PP2500610099 - Bộ thuốc nhuộm lao
6. PP2500610109 - Bông Y Tế 100g
7. PP2500610110 - Bông Y Tế 1kg
8. PP2500610111 - Bột Bó
9. PP2500610120 - Chỉ Nylon 2/0 liền kim
10. PP2500610121 - Chỉ Nylon 3/0 liền kim
11. PP2500610122 - Chỉ Nylon 4/0 liền kim
12. PP2500610124 - Chỉ Nylon 6/0 liền kim
13. PP2500610127 - Chỉ PolyPropylen 2/0 liền kim
14. PP2500610128 - Chỉ PolyPropylen 3/0 liền kim
15. PP2500610130 - Chỉ PolyPropylen 5/0 liền kim
16. PP2500610131 - Chỉ PolyPropylen 6/0 liền kim
17. PP2500610137 - Chỉ Silk 4/0 liền kim
18. PP2500610138 - Chỉ Silk 5/0 liền kim
19. PP2500610140 - Chỉ Vicryl 3/0 liền kim
20. PP2500610141 - Chỉ Vicryl 4/0 liền kim
21. PP2500610142 - Chỉ Vicryl 5/0 liền kim
22. PP2500610144 - Chỉ Vicryl Số 1 liền kim
23. PP2500610145 - Chlorhexidine Gluconat 4% (Microshield)
24. PP2500610162 - Dây Thở Oxy Người Lớn
25. PP2500610163 - Dây Thở Oxy Trẻ Em
26. PP2500610167 - Đè Lưỡi Gỗ Tiệt Trùng
27. PP2500610169 - Didecylmethylammonium Chloride 2,5% + 3-Aminoptopyl Dodecylamine 5,1% (Surfanios)
28. PP2500610174 - Dung dịch khử khuẩn Cidexzyme
29. PP2500610177 - Dung Dịch Sát Khuẩn Tay Nhanh Chứa Cồn
30. PP2500610180 - Gạc Đắp Vết Thương
31. PP2500610181 - Gạc PTOB đã tiệt trùng
32. PP2500610182 - Gạc PTOB Đã Tiệt Trùng - Có Cản Quang
33. PP2500610183 - Gạc PTOB Đã Tiệt Trùng - Không Cản Quang
34. PP2500610184 - Gạc Tiệt Trùng
35. PP2500610186 - Găng Tay Mỏng
36. PP2500610187 - Găng Tay Tiệt Trùng
37. PP2500610192 - Giấy Điện Tim 6 Cần
38. PP2500610193 - Giấy Điện Tim 6 Cần
39. PP2500610201 - H File
40. PP2500610203 - K File
41. PP2500610212 - Kẹp Rốn
42. PP2500610214 - Khẩu Trang Giấy 3 Lớp
43. PP2500610218 - Kim Châm Cứu Số 2
44. PP2500610219 - Kim Châm Cứu Số 3
45. PP2500610220 - Kim Châm Cứu Số 4
46. PP2500610221 - Kim Châm Cứu Số 7
47. PP2500610223 - Kim Chọc Dò Tủy Sống
48. PP2500610226 - Kim Lấy Thuốc
49. PP2500610229 - Kim Luồn Mạch Máu Số 20
50. PP2500610230 - Kim Luồn Mạch Máu Số 22
51. PP2500610231 - Kim Luồn Mạch Máu Số 24
52. PP2500610232 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn không có cổng tiêm thuốc
53. PP2500610243 - Lọ Nhựa Đựng Nước Tiểu
54. PP2500610244 - Lưỡi Dao Mổ Số 11
55. PP2500610245 - Lưỡi Dao Mổ Số 15
56. PP2500610246 - Lưỡi Dao Mổ Số 20
57. PP2500610251 - Máy đo huyết áp
58. PP2500610253 - Miếng Dán Điện Cực
59. PP2500610257 - Mũ Phẫu Thuật
60. PP2500610259 - Mũi khoan Mani hoặc tương đương
61. PP2500610272 - Nhiệt Kế Thủy Ngân
62. PP2500610278 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 2.5
63. PP2500610279 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3
64. PP2500610280 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3.5
65. PP2500610281 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4
66. PP2500610282 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4.5
67. PP2500610283 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 5
68. PP2500610284 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 5.5
69. PP2500610285 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 6
70. PP2500610286 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 6.5
71. PP2500610287 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 7
72. PP2500610288 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 7.5
73. PP2500610293 - Ống Nghiệm Citrate
74. PP2500610294 - Ống Nghiệm EDTA
75. PP2500610295 - Ống Nghiệm EDTA có nắp cao su
76. PP2500610296 - Ống Nghiệm Heparin
77. PP2500610300 - Ortho-Phthalaldehyde 0,55% (Cidex OPA)
78. PP2500610303 - Phim Xquang KTS
79. PP2500610304 - Phin Lọc Máy Thở
80. PP2500610306 - Quả Lọc Thận Nhân Tạo High Flux
81. PP2500610307 - Quả lọc thận nhân tạo Lowflux
82. PP2500610309 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo
83. PP2500610312 - Sonde Foley 2 Nhánh Số 16 (hoặc tương đương)
84. PP2500610313 - Sonde Foley 2 Nhánh Số 18 (hoặc tương đương)
85. PP2500610329 - Test Nhanh Chẩn Đoán Lao
86. PP2500610330 - Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan B
87. PP2500610331 - Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan C
88. PP2500610332 - Test Nhanh Phát Hiện HIV
89. PP2500610333 - Test Nhanh Phát Hiện Kháng Nguyên Sốt Xuất Huyết
90. PP2500610334 - Test Nhanh Phát Hiện Kháng Thể Sốt Xuất Huyết
91. PP2500610337 - Test thử đường huyết
92. PP2500610340 - Trâm Gai
93. PP2500610343 - Túi Đo Khối Lượng Máu Sau Sinh
94. PP2500610345 - Túi Đựng Nước Tiểu
95. PP2500610349 - Vòng đeo tay bệnh nhân
1. PP2500610268 - Ngoại kiểm huyết học
2. PP2500610270 - Ngoại kiểm niệu
3. PP2500610271 - Ngoại kiểm sinh hóa
4. PP2500610346 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Sinh Hóa mức 2
5. PP2500610347 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Sinh Hóa mức 3
1. PP2500610099 - Bộ thuốc nhuộm lao
2. PP2500610145 - Chlorhexidine Gluconat 4% (Microshield)
3. PP2500610169 - Didecylmethylammonium Chloride 2,5% + 3-Aminoptopyl Dodecylamine 5,1% (Surfanios)
4. PP2500610174 - Dung dịch khử khuẩn Cidexzyme
5. PP2500610199 - Glutaraldehyde 2% (Steranios)
6. PP2500610300 - Ortho-Phthalaldehyde 0,55% (Cidex OPA)
7. PP2500610327 - Test Nhanh Chẩn Đoán H.Pylori
8. PP2500610328 - Test Nhanh Chẩn Đoán H.Pylori
1. PP2500610219 - Kim Châm Cứu Số 3
2. PP2500610220 - Kim Châm Cứu Số 4
3. PP2500610243 - Lọ Nhựa Đựng Nước Tiểu
4. PP2500610321 - Test ma túy tổng hợp 5 Trong 1
5. PP2500610328 - Test Nhanh Chẩn Đoán H.Pylori
6. PP2500610329 - Test Nhanh Chẩn Đoán Lao
7. PP2500610330 - Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan B
8. PP2500610331 - Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan C
9. PP2500610332 - Test Nhanh Phát Hiện HIV
10. PP2500610333 - Test Nhanh Phát Hiện Kháng Nguyên Sốt Xuất Huyết
1. PP2500610097 - Bộ Gây Tê Ngoài Màng Cứng
2. PP2500610165 - Dây Truyền Dịch
3. PP2500610223 - Kim Chọc Dò Tủy Sống
4. PP2500610229 - Kim Luồn Mạch Máu Số 20
5. PP2500610230 - Kim Luồn Mạch Máu Số 22
6. PP2500610231 - Kim Luồn Mạch Máu Số 24
1. PP2500610151 - Composite Đặc
2. PP2500610201 - H File
3. PP2500610203 - K File
4. PP2500610204 - Kelly Cong Không Mấu
5. PP2500610205 - Kelly Thẳng Không Mấu
6. PP2500610207 - Kéo
7. PP2500610211 - Kẹp Phẫu Tích Không Mấu
8. PP2500610225 - Kìm kẹp
9. PP2500610234 - Kim Nha Khoa
10. PP2500610242 - Lentulo
11. PP2500610252 - Máy thử đường huyết
12. PP2500610258 - Mũi Khoan Chốt Gate
13. PP2500610259 - Mũi khoan Mani hoặc tương đương
14. PP2500610260 - Mũi Khoan Phẫu Thuật Răng Khôn 702
15. PP2500610291 - Ống Hút Nước Bọt
16. PP2500610301 - Panh thẳng không mấu
17. PP2500610302 - Panh thẳng không mấu
18. PP2500610317 - Tay khoan chậm
19. PP2500610318 - Tay khoan nhanh
20. PP2500610319 - Tê Bôi
21. PP2500610337 - Test thử đường huyết
22. PP2500610340 - Trâm Gai
23. PP2500610341 - Trâm máy điều trị tủy
1. PP2500610078 - Acid citric
2. PP2500610079 - Airway
3. PP2500610089 - Băng Keo Vải
4. PP2500610105 - Bóng đèn cực tím
5. PP2500610108 - Bóng đèn hồng ngoại
6. PP2500610111 - Bột Bó
7. PP2500610121 - Chỉ Nylon 3/0 liền kim
8. PP2500610122 - Chỉ Nylon 4/0 liền kim
9. PP2500610144 - Chỉ Vicryl Số 1 liền kim
10. PP2500610156 - Đầu Côn Vàng
11. PP2500610157 - Đầu Côn Xanh
12. PP2500610160 - Dây Garo
13. PP2500610162 - Dây Thở Oxy Người Lớn
14. PP2500610163 - Dây Thở Oxy Trẻ Em
15. PP2500610164 - Dây Thông Dạ Dày
16. PP2500610168 - Đèn hồng ngoại
17. PP2500610175 - Dung Dịch Rửa Quả Lọc Thận
18. PP2500610189 - Gel Điện Tim
19. PP2500610192 - Giấy Điện Tim 6 Cần
20. PP2500610193 - Giấy Điện Tim 6 Cần
21. PP2500610195 - Giấy In Monitoring
22. PP2500610196 - Giấy in nhiệt
23. PP2500610197 - Giấy Siêu Âm Đen Trắng
24. PP2500610207 - Kéo
25. PP2500610240 - Lam Kính Nhám
26. PP2500610241 - Lam Kính Trơn
27. PP2500610243 - Lọ Nhựa Đựng Nước Tiểu
28. PP2500610244 - Lưỡi Dao Mổ Số 11
29. PP2500610245 - Lưỡi Dao Mổ Số 15
30. PP2500610246 - Lưỡi Dao Mổ Số 20
31. PP2500610252 - Máy thử đường huyết
32. PP2500610253 - Miếng Dán Điện Cực
33. PP2500610257 - Mũ Phẫu Thuật
34. PP2500610272 - Nhiệt Kế Thủy Ngân
35. PP2500610274 - Nước Javen
36. PP2500610291 - Ống Hút Nước Bọt
37. PP2500610293 - Ống Nghiệm Citrate
38. PP2500610294 - Ống Nghiệm EDTA
39. PP2500610295 - Ống Nghiệm EDTA có nắp cao su
40. PP2500610296 - Ống Nghiệm Heparin
41. PP2500610297 - Ống Nghiệm NaF
42. PP2500610298 - Ống Nghiệm Serum
43. PP2500610303 - Phim Xquang KTS
44. PP2500610321 - Test ma túy tổng hợp 5 Trong 1
45. PP2500610328 - Test Nhanh Chẩn Đoán H.Pylori
46. PP2500610329 - Test Nhanh Chẩn Đoán Lao
47. PP2500610330 - Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan B
48. PP2500610331 - Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan C
49. PP2500610332 - Test Nhanh Phát Hiện HIV
50. PP2500610333 - Test Nhanh Phát Hiện Kháng Nguyên Sốt Xuất Huyết
51. PP2500610334 - Test Nhanh Phát Hiện Kháng Thể Sốt Xuất Huyết
52. PP2500610335 - Test Nước Tiểu
53. PP2500610337 - Test thử đường huyết
54. PP2500610351 - Xe lăn
1. PP2500610096 - Bộ Dây Lọc Máu
2. PP2500610306 - Quả Lọc Thận Nhân Tạo High Flux
3. PP2500610307 - Quả lọc thận nhân tạo Lowflux
1. PP2500610078 - Acid citric
2. PP2500610086 - Băng ca cấp cứu đa năng
3. PP2500610088 - Băng Keo Dán Sườn
4. PP2500610091 - Bao đo huyết áp sử dụng cho Máy monitoring
5. PP2500610093 - Bộ bóp bóng ambu
6. PP2500610094 - Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi
7. PP2500610105 - Bóng đèn cực tím
8. PP2500610108 - Bóng đèn hồng ngoại
9. PP2500610109 - Bông Y Tế 100g
10. PP2500610110 - Bông Y Tế 1kg
11. PP2500610114 - Chậu ngâm cidex dụng cụ nội soi dạ dày, tá tràng
12. PP2500610156 - Đầu Côn Vàng
13. PP2500610157 - Đầu Côn Xanh
14. PP2500610160 - Dây Garo
15. PP2500610161 - Dây Khóa 3 Chạc
16. PP2500610162 - Dây Thở Oxy Người Lớn
17. PP2500610163 - Dây Thở Oxy Trẻ Em
18. PP2500610164 - Dây Thông Dạ Dày
19. PP2500610167 - Đè Lưỡi Gỗ Tiệt Trùng
20. PP2500610168 - Đèn hồng ngoại
21. PP2500610169 - Didecylmethylammonium Chloride 2,5% + 3-Aminoptopyl Dodecylamine 5,1% (Surfanios)
22. PP2500610173 - Dung dịch formol đệm trung tính
23. PP2500610185 - Gạc Vaselin
24. PP2500610186 - Găng Tay Mỏng
25. PP2500610187 - Găng Tay Tiệt Trùng
26. PP2500610192 - Giấy Điện Tim 6 Cần
27. PP2500610193 - Giấy Điện Tim 6 Cần
28. PP2500610195 - Giấy In Monitoring
29. PP2500610196 - Giấy in nhiệt
30. PP2500610198 - Giường bệnh nhân
31. PP2500610209 - Keo Gắn Compsite
32. PP2500610212 - Kẹp Rốn
33. PP2500610214 - Khẩu Trang Giấy 3 Lớp
34. PP2500610234 - Kim Nha Khoa
35. PP2500610240 - Lam Kính Nhám
36. PP2500610241 - Lam Kính Trơn
37. PP2500610247 - Mask gây mê
38. PP2500610248 - Mask oxy có túi
39. PP2500610249 - Mask phun khí dung người lớn
40. PP2500610250 - Mask phun khí dung trẻ em
41. PP2500610251 - Máy đo huyết áp
42. PP2500610252 - Máy thử đường huyết
43. PP2500610253 - Miếng Dán Điện Cực
44. PP2500610272 - Nhiệt Kế Thủy Ngân
45. PP2500610274 - Nước Javen
46. PP2500610278 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 2.5
47. PP2500610279 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3
48. PP2500610280 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3.5
49. PP2500610281 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4
50. PP2500610282 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4.5
51. PP2500610283 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 5
52. PP2500610284 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 5.5
53. PP2500610285 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 6
54. PP2500610286 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 6.5
55. PP2500610287 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 7
56. PP2500610288 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 7.5
57. PP2500610290 - Ống Hút Nhớt
58. PP2500610291 - Ống Hút Nước Bọt
59. PP2500610304 - Phin Lọc Máy Thở
60. PP2500610309 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo
61. PP2500610311 - Sample Cup
62. PP2500610312 - Sonde Foley 2 Nhánh Số 16 (hoặc tương đương)
63. PP2500610313 - Sonde Foley 2 Nhánh Số 18 (hoặc tương đương)
64. PP2500610337 - Test thử đường huyết
65. PP2500610341 - Trâm máy điều trị tủy
66. PP2500610348 - Vôi Soda
67. PP2500610351 - Xe lăn
68. PP2500610352 - Xe tiêm 2 tầng
1. PP2500610300 - Ortho-Phthalaldehyde 0,55% (Cidex OPA)
2. PP2500610321 - Test ma túy tổng hợp 5 Trong 1
3. PP2500610328 - Test Nhanh Chẩn Đoán H.Pylori
4. PP2500610329 - Test Nhanh Chẩn Đoán Lao
5. PP2500610331 - Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan C
6. PP2500610333 - Test Nhanh Phát Hiện Kháng Nguyên Sốt Xuất Huyết
7. PP2500610334 - Test Nhanh Phát Hiện Kháng Thể Sốt Xuất Huyết
1. PP2500610090 - Băng Thun
2. PP2500610116 - Chỉ Cromic 2/0 liền kim
3. PP2500610118 - Chỉ Cromic 4/0 liền kim
4. PP2500610165 - Dây Truyền Dịch
5. PP2500610219 - Kim Châm Cứu Số 3
6. PP2500610220 - Kim Châm Cứu Số 4
7. PP2500610221 - Kim Châm Cứu Số 7
8. PP2500610229 - Kim Luồn Mạch Máu Số 20
9. PP2500610231 - Kim Luồn Mạch Máu Số 24
1. PP2500610100 - Bơm Tiêm Nhựa 10ml
2. PP2500610101 - Bơm Tiêm Nhựa 1ml
3. PP2500610102 - Bơm Tiêm Nhựa 20ml
4. PP2500610104 - Bơm Tiêm Nhựa 5ml
5. PP2500610165 - Dây Truyền Dịch
6. PP2500610218 - Kim Châm Cứu Số 2
7. PP2500610219 - Kim Châm Cứu Số 3
8. PP2500610220 - Kim Châm Cứu Số 4
9. PP2500610221 - Kim Châm Cứu Số 7
10. PP2500610226 - Kim Lấy Thuốc
1. PP2500610080 - Anti A
2. PP2500610081 - Anti AB
3. PP2500610082 - Anti B
4. PP2500610083 - Anti D
5. PP2500610088 - Băng Keo Dán Sườn
6. PP2500610089 - Băng Keo Vải
7. PP2500610090 - Băng Thun
8. PP2500610109 - Bông Y Tế 100g
9. PP2500610110 - Bông Y Tế 1kg
10. PP2500610161 - Dây Khóa 3 Chạc
11. PP2500610162 - Dây Thở Oxy Người Lớn
12. PP2500610163 - Dây Thở Oxy Trẻ Em
13. PP2500610164 - Dây Thông Dạ Dày
14. PP2500610165 - Dây Truyền Dịch
15. PP2500610166 - Dây Truyền Máu
16. PP2500610179 - Gạc Dẫn Lưu Tiệt Trùng
17. PP2500610180 - Gạc Đắp Vết Thương
18. PP2500610181 - Gạc PTOB đã tiệt trùng
19. PP2500610182 - Gạc PTOB Đã Tiệt Trùng - Có Cản Quang
20. PP2500610183 - Gạc PTOB Đã Tiệt Trùng - Không Cản Quang
21. PP2500610184 - Gạc Tiệt Trùng
22. PP2500610186 - Găng Tay Mỏng
23. PP2500610187 - Găng Tay Tiệt Trùng
24. PP2500610214 - Khẩu Trang Giấy 3 Lớp
25. PP2500610228 - Kim Luồn Mạch Máu Số 18
26. PP2500610229 - Kim Luồn Mạch Máu Số 20
27. PP2500610230 - Kim Luồn Mạch Máu Số 22
28. PP2500610231 - Kim Luồn Mạch Máu Số 24
29. PP2500610243 - Lọ Nhựa Đựng Nước Tiểu
30. PP2500610244 - Lưỡi Dao Mổ Số 11
31. PP2500610245 - Lưỡi Dao Mổ Số 15
32. PP2500610246 - Lưỡi Dao Mổ Số 20
33. PP2500610248 - Mask oxy có túi
34. PP2500610249 - Mask phun khí dung người lớn
35. PP2500610250 - Mask phun khí dung trẻ em
36. PP2500610257 - Mũ Phẫu Thuật
37. PP2500610278 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 2.5
38. PP2500610279 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3
39. PP2500610280 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3.5
40. PP2500610281 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4
41. PP2500610282 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4.5
42. PP2500610283 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 5
43. PP2500610284 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 5.5
44. PP2500610285 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 6
45. PP2500610286 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 6.5
46. PP2500610287 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 7
47. PP2500610288 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 7.5
48. PP2500610290 - Ống Hút Nhớt
49. PP2500610293 - Ống Nghiệm Citrate
50. PP2500610294 - Ống Nghiệm EDTA
51. PP2500610295 - Ống Nghiệm EDTA có nắp cao su
52. PP2500610296 - Ống Nghiệm Heparin
53. PP2500610297 - Ống Nghiệm NaF
54. PP2500610298 - Ống Nghiệm Serum
55. PP2500610299 - Ống Nghiệm Trắng Có Nắp
56. PP2500610312 - Sonde Foley 2 Nhánh Số 16 (hoặc tương đương)
57. PP2500610313 - Sonde Foley 2 Nhánh Số 18 (hoặc tương đương)
58. PP2500610314 - Sonde Nelaton (hoặc tương đương)
59. PP2500610343 - Túi Đo Khối Lượng Máu Sau Sinh
60. PP2500610344 - Túi đựng bệnh phẩm
61. PP2500610345 - Túi Đựng Nước Tiểu
62. PP2500610349 - Vòng đeo tay bệnh nhân
1. PP2500610096 - Bộ Dây Lọc Máu
2. PP2500610175 - Dung Dịch Rửa Quả Lọc Thận
3. PP2500610227 - Kim Lọc Thận Nhân Tạo
4. PP2500610306 - Quả Lọc Thận Nhân Tạo High Flux
5. PP2500610307 - Quả lọc thận nhân tạo Lowflux
6. PP2500610309 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo
7. PP2500610337 - Test thử đường huyết
1. PP2500610089 - Băng Keo Vải
2. PP2500610111 - Bột Bó
3. PP2500610120 - Chỉ Nylon 2/0 liền kim
4. PP2500610121 - Chỉ Nylon 3/0 liền kim
5. PP2500610122 - Chỉ Nylon 4/0 liền kim
6. PP2500610123 - Chỉ Nylon 5/0 liền kim
7. PP2500610135 - Chỉ Silk 2/0 liền kim
8. PP2500610136 - Chỉ Silk 3/0 liền kim
9. PP2500610137 - Chỉ Silk 4/0 liền kim
10. PP2500610162 - Dây Thở Oxy Người Lớn
11. PP2500610163 - Dây Thở Oxy Trẻ Em
12. PP2500610165 - Dây Truyền Dịch
13. PP2500610192 - Giấy Điện Tim 6 Cần
14. PP2500610193 - Giấy Điện Tim 6 Cần
15. PP2500610218 - Kim Châm Cứu Số 2
16. PP2500610219 - Kim Châm Cứu Số 3
17. PP2500610220 - Kim Châm Cứu Số 4
18. PP2500610221 - Kim Châm Cứu Số 7
19. PP2500610251 - Máy đo huyết áp
20. PP2500610304 - Phin Lọc Máy Thở
21. PP2500610312 - Sonde Foley 2 Nhánh Số 16 (hoặc tương đương)
22. PP2500610313 - Sonde Foley 2 Nhánh Số 18 (hoặc tương đương)
23. PP2500610345 - Túi Đựng Nước Tiểu
1. PP2500610151 - Composite Đặc
2. PP2500610176 - Dung Dịch Sát Khuẩn Tay Khoan
3. PP2500610201 - H File
4. PP2500610203 - K File
5. PP2500610234 - Kim Nha Khoa
6. PP2500610242 - Lentulo
7. PP2500610258 - Mũi Khoan Chốt Gate
8. PP2500610259 - Mũi khoan Mani hoặc tương đương
9. PP2500610260 - Mũi Khoan Phẫu Thuật Răng Khôn 702
10. PP2500610291 - Ống Hút Nước Bọt
11. PP2500610317 - Tay khoan chậm
12. PP2500610318 - Tay khoan nhanh
13. PP2500610338 - Thun Kéo Liên Hàm
14. PP2500610340 - Trâm Gai
1. PP2500610089 - Băng Keo Vải
2. PP2500610090 - Băng Thun
3. PP2500610127 - Chỉ PolyPropylen 2/0 liền kim
4. PP2500610128 - Chỉ PolyPropylen 3/0 liền kim
5. PP2500610129 - Chỉ PolyPropylen 4/0 liền kim
6. PP2500610130 - Chỉ PolyPropylen 5/0 liền kim
7. PP2500610131 - Chỉ PolyPropylen 6/0 liền kim
8. PP2500610144 - Chỉ Vicryl Số 1 liền kim
9. PP2500610161 - Dây Khóa 3 Chạc
10. PP2500610162 - Dây Thở Oxy Người Lớn
11. PP2500610163 - Dây Thở Oxy Trẻ Em
12. PP2500610164 - Dây Thông Dạ Dày
13. PP2500610165 - Dây Truyền Dịch
14. PP2500610167 - Đè Lưỡi Gỗ Tiệt Trùng
15. PP2500610214 - Khẩu Trang Giấy 3 Lớp
16. PP2500610243 - Lọ Nhựa Đựng Nước Tiểu
17. PP2500610290 - Ống Hút Nhớt
18. PP2500610345 - Túi Đựng Nước Tiểu
1. PP2500610112 - Calcium hydroxid
2. PP2500610149 - Col Giấy
3. PP2500610151 - Composite Đặc
4. PP2500610152 - Côn Chính
5. PP2500610158 - Dầu Eugenol
6. PP2500610191 - Giấy Cắn
7. PP2500610206 - Kẽm Oxyd
8. PP2500610234 - Kim Nha Khoa
9. PP2500610339 - Thuốc trám Fuji 9 hoặc tương đương
1. PP2500610328 - Test Nhanh Chẩn Đoán H.Pylori
2. PP2500610332 - Test Nhanh Phát Hiện HIV
1. PP2500610321 - Test ma túy tổng hợp 5 Trong 1
2. PP2500610328 - Test Nhanh Chẩn Đoán H.Pylori
3. PP2500610329 - Test Nhanh Chẩn Đoán Lao
4. PP2500610331 - Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan C
5. PP2500610333 - Test Nhanh Phát Hiện Kháng Nguyên Sốt Xuất Huyết
1. PP2500610089 - Băng Keo Vải
2. PP2500610317 - Tay khoan chậm
3. PP2500610331 - Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan C
1. PP2500610238 - Kít Thử Giun Đũa Chó
2. PP2500610239 - Kít Thử Sán Lá Gan
3. PP2500610321 - Test ma túy tổng hợp 5 Trong 1
1. PP2500610087 - Băng Cuộn
2. PP2500610090 - Băng Thun
3. PP2500610180 - Gạc Đắp Vết Thương
4. PP2500610182 - Gạc PTOB Đã Tiệt Trùng - Có Cản Quang
5. PP2500610183 - Gạc PTOB Đã Tiệt Trùng - Không Cản Quang
6. PP2500610184 - Gạc Tiệt Trùng
7. PP2500610214 - Khẩu Trang Giấy 3 Lớp
8. PP2500610257 - Mũ Phẫu Thuật
1. PP2500610088 - Băng Keo Dán Sườn
2. PP2500610089 - Băng Keo Vải
3. PP2500610090 - Băng Thun
4. PP2500610095 - Bộ đặt nội khí quản khó
5. PP2500610121 - Chỉ Nylon 3/0 liền kim
6. PP2500610122 - Chỉ Nylon 4/0 liền kim
7. PP2500610124 - Chỉ Nylon 6/0 liền kim
8. PP2500610144 - Chỉ Vicryl Số 1 liền kim
9. PP2500610165 - Dây Truyền Dịch
10. PP2500610184 - Gạc Tiệt Trùng
11. PP2500610186 - Găng Tay Mỏng
12. PP2500610214 - Khẩu Trang Giấy 3 Lớp
13. PP2500610251 - Máy đo huyết áp
14. PP2500610317 - Tay khoan chậm
15. PP2500610321 - Test ma túy tổng hợp 5 Trong 1
16. PP2500610331 - Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan C
17. PP2500610333 - Test Nhanh Phát Hiện Kháng Nguyên Sốt Xuất Huyết
1. PP2500610084 - Bàn tiểu phẫu
2. PP2500610085 - Bàn tít dụng cụ phẫu thuật
3. PP2500610086 - Băng ca cấp cứu đa năng
4. PP2500610148 - Cọc truyền dịch
5. PP2500610198 - Giường bệnh nhân
6. PP2500610202 - Hộp inox đựng dụng cụ
7. PP2500610351 - Xe lăn
8. PP2500610352 - Xe tiêm 2 tầng
1. PP2500610214 - Khẩu Trang Giấy 3 Lớp
2. PP2500610257 - Mũ Phẫu Thuật
1. PP2500610100 - Bơm Tiêm Nhựa 10ml
2. PP2500610101 - Bơm Tiêm Nhựa 1ml
3. PP2500610102 - Bơm Tiêm Nhựa 20ml
4. PP2500610103 - Bơm Tiêm Nhựa 3ml
5. PP2500610104 - Bơm Tiêm Nhựa 5ml
6. PP2500610165 - Dây Truyền Dịch
7. PP2500610216 - Kim Cánh Bướm
8. PP2500610226 - Kim Lấy Thuốc
9. PP2500610293 - Ống Nghiệm Citrate
10. PP2500610294 - Ống Nghiệm EDTA
11. PP2500610295 - Ống Nghiệm EDTA có nắp cao su
12. PP2500610296 - Ống Nghiệm Heparin
13. PP2500610297 - Ống Nghiệm NaF
14. PP2500610298 - Ống Nghiệm Serum
1. PP2500610080 - Anti A
2. PP2500610081 - Anti AB
3. PP2500610082 - Anti B
4. PP2500610083 - Anti D
5. PP2500610321 - Test ma túy tổng hợp 5 Trong 1
6. PP2500610327 - Test Nhanh Chẩn Đoán H.Pylori
7. PP2500610328 - Test Nhanh Chẩn Đoán H.Pylori
8. PP2500610329 - Test Nhanh Chẩn Đoán Lao
9. PP2500610330 - Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan B
10. PP2500610331 - Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan C
11. PP2500610332 - Test Nhanh Phát Hiện HIV
12. PP2500610333 - Test Nhanh Phát Hiện Kháng Nguyên Sốt Xuất Huyết
13. PP2500610334 - Test Nhanh Phát Hiện Kháng Thể Sốt Xuất Huyết
14. PP2500610337 - Test thử đường huyết
1. PP2500610305 - Quả lọc nước dùng trong thận nhân tạo
1. PP2500610306 - Quả Lọc Thận Nhân Tạo High Flux
2. PP2500610307 - Quả lọc thận nhân tạo Lowflux
1. PP2500610121 - Chỉ Nylon 3/0 liền kim
2. PP2500610122 - Chỉ Nylon 4/0 liền kim
3. PP2500610162 - Dây Thở Oxy Người Lớn
1. PP2500610303 - Phim Xquang KTS
1. PP2500610321 - Test ma túy tổng hợp 5 Trong 1
2. PP2500610328 - Test Nhanh Chẩn Đoán H.Pylori
3. PP2500610333 - Test Nhanh Phát Hiện Kháng Nguyên Sốt Xuất Huyết