Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600139328 | Acarbose | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 3.550.290 | 150 | 61.440.000 | 61.440.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.091.840 | 150 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600139329 | Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 3.550.290 | 150 | 53.100.000 | 53.100.000 | 0 |
| 3 | PP2600139330 | Acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.468.550 | 150 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.091.840 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600139331 | Acetylsalicylic acid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 19.365.120 | 150 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 |
| vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 2.826.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600139333 | L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 10.866.780 | 150 | 123.050.000 | 123.050.000 | 0 |
| 6 | PP2600139335 | Alfuzosin | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 6.240.000 | 150 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600139336 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 9.044.160 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600139337 | Allopurinol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 3.550.290 | 150 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 |
| 9 | PP2600139339 | Alverin citrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 6.219.675 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.091.840 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600139340 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.190.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600139342 | Ambroxol | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 11.880.000 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600139343 | Amlodipin + atorvastatin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 9.618.000 | 150 | 271.200.000 | 271.200.000 | 0 |
| 13 | PP2600139344 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.969.600 | 150 | 179.100.000 | 179.100.000 | 0 |
| 14 | PP2600139345 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.969.600 | 150 | 71.340.000 | 71.340.000 | 0 |
| 15 | PP2600139346 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.936.100 | 150 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 16 | PP2600139347 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 120 | 3.552.000 | 150 | 236.800.000 | 236.800.000 | 0 |
| 17 | PP2600139348 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.468.550 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600139349 | Betahistin dihydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.190.000 | 150 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600139350 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 19.365.120 | 150 | 614.400.000 | 614.400.000 | 0 |
| vn0109584473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ TDT | 120 | 9.900.000 | 150 | 654.000.000 | 654.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600139351 | Bromhexin hydroclorid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 25.074.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 21 | PP2600139352 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.864.014 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.468.550 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600139353 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 592.200 | 150 | 39.480.000 | 39.480.000 | 0 |
| 23 | PP2600139354 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 6.219.675 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 24 | PP2600139355 | Captopril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 6.219.675 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 25 | PP2600139356 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 9.618.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600139357 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.864.014 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 27 | PP2600139358 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 6.219.675 | 150 | 7.896.000 | 7.896.000 | 0 |
| 28 | PP2600139359 | Carbocistein | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 2.826.000 | 150 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 29 | PP2600139360 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 16.503.840 | 150 | 55.900.000 | 55.900.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.332.460 | 150 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600139361 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 16.503.840 | 150 | 86.700.000 | 86.700.000 | 0 |
| 31 | PP2600139362 | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 2.673.000 | 150 | 80.340.000 | 80.340.000 | 0 |
| 32 | PP2600139363 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 9.618.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600139364 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 10.062.000 | 150 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600139365 | Cefuroxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 3.691.800 | 150 | 226.560.000 | 226.560.000 | 0 |
| 35 | PP2600139366 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 3.550.290 | 150 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 36 | PP2600139367 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 4.546.530 | 150 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600139368 | Chlorpheniramin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.091.840 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 38 | PP2600139369 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 4.546.530 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600139370 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.969.600 | 150 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 |
| 40 | PP2600139372 | Codein + terpin hydrat | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 2.673.000 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 41 | PP2600139375 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 9.044.160 | 150 | 24.492.000 | 24.492.000 | 0 |
| 42 | PP2600139376 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 6.219.675 | 150 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 |
| 43 | PP2600139377 | Enalapril | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 11.880.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600139378 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 120 | 9.270.000 | 150 | 618.000.000 | 618.000.000 | 0 |
| 45 | PP2600139379 | Erythropoietin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 9.044.160 | 150 | 532.350.000 | 532.350.000 | 0 |
| vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 120 | 5.850.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2600139380 | Erythropoietin | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 120 | 10.980.000 | 150 | 732.000.000 | 732.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600139382 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.864.014 | 150 | 67.809.000 | 67.809.000 | 0 |
| 48 | PP2600139383 | Fluconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 16.503.840 | 150 | 24.552.000 | 24.552.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 9.044.160 | 150 | 21.560.000 | 21.560.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.332.460 | 150 | 21.560.000 | 21.560.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600139384 | Fluticason propionat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 25.920.000 | 150 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 50 | PP2600139387 | Furosemid + spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 3.550.290 | 150 | 21.120.000 | 21.120.000 | 0 |
| 51 | PP2600139389 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0103679425 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 654.555 | 150 | 43.450.000 | 43.450.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 654.555 | 150 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 | |||
| 52 | PP2600139391 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.468.550 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600139392 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 10.062.000 | 150 | 196.800.000 | 196.800.000 | 0 |
| 54 | PP2600139394 | Indapamide + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 10.866.780 | 150 | 29.922.000 | 29.922.000 | 0 |
| 55 | PP2600139395 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.190.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.864.014 | 150 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| 56 | PP2600139397 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 13.230.000 | 150 | 781.200.000 | 781.200.000 | 0 |
| 57 | PP2600139398 | Isosorbid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 3.923.850 | 150 | 261.590.000 | 261.590.000 | 0 |
| 58 | PP2600139399 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 120 | 6.265.350 | 150 | 417.690.000 | 417.690.000 | 0 |
| 59 | PP2600139401 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 4.546.530 | 150 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.332.460 | 150 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| 60 | PP2600139403 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.329.300 | 150 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| 61 | PP2600139404 | Levothyroxin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 4.546.530 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 62 | PP2600139405 | Levothyroxine Sodium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 10.866.780 | 150 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 63 | PP2600139406 | Levothyroxine Sodium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 10.866.780 | 150 | 156.200.000 | 156.200.000 | 0 |
| 64 | PP2600139407 | Loratadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.332.460 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 65 | PP2600139408 | Losartan kali + Hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 25.074.000 | 150 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600139409 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat - natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.468.550 | 150 | 670.320.000 | 670.320.000 | 0 |
| 67 | PP2600139410 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 1.701.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 68 | PP2600139411 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 4.875.000 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.091.840 | 150 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600139412 | Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.575.120 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 19.365.120 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.332.460 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 70 | PP2600139413 | Methyldopa | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.091.840 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 71 | PP2600139414 | Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 3.550.290 | 150 | 30.940.000 | 30.940.000 | 0 |
| 72 | PP2600139416 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.468.550 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 73 | PP2600139417 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.329.300 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 74 | PP2600139418 | Natri hyaluronat | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 791.700 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 75 | PP2600139419 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.864.014 | 150 | 9.999.920 | 9.999.920 | 0 |
| 76 | PP2600139421 | Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 7.125.000 | 150 | 582.500.000 | 582.500.000 | 0 |
| 77 | PP2600139422 | Ofloxacin | vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 120 | 3.801.900 | 150 | 179.860.000 | 179.860.000 | 0 |
| 78 | PP2600139425 | Paracetamol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 1.285.200 | 150 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.332.460 | 150 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600139427 | Perindopril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.575.120 | 150 | 502.488.000 | 502.488.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 19.365.120 | 150 | 502.488.000 | 502.488.000 | 0 | |||
| 80 | PP2600139428 | Perindopril arginine; Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 10.866.780 | 150 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 81 | PP2600139429 | Perindopril arginine; Indapamide; Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 10.866.780 | 150 | 85.570.000 | 85.570.000 | 0 |
| 82 | PP2600139430 | Phytomenadion | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.969.600 | 150 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 |
| 83 | PP2600139432 | Pregabalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.468.550 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 84 | PP2600139434 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 791.700 | 150 | 2.780.000 | 2.780.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 11.091.840 | 150 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 | |||
| 85 | PP2600139435 | Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 16.503.840 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 86 | PP2600139436 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 6.219.675 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 87 | PP2600139437 | Sắt sucrose | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 1.410.000 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 88 | PP2600139440 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.936.100 | 150 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 |
| 89 | PP2600139442 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 6.219.675 | 150 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 90 | PP2600139444 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 25.074.000 | 150 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600139446 | Tobramycin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 120 | 2.079.000 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 92 | PP2600139447 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 10.866.780 | 150 | 270.500.000 | 270.500.000 | 0 |
| 93 | PP2600139448 | Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 | vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 120 | 3.801.900 | 150 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 |
| 94 | PP2600139449 | Flunarizin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 6.219.675 | 150 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| 95 | PP2600139450 | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilat), Valsartan | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 7.125.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.190.000 | 150 | 436.000.000 | 436.000.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 7.125.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 96 | PP2600139451 | Pilocarpin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.468.550 | 150 | 450.000 | 450.000 | 0 |
| 97 | PP2600139452 | Tobramycin + Dexamethasone | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.864.014 | 150 | 2.092.000 | 2.092.000 | 0 |
| 98 | PP2600139453 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 9.044.160 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 99 | PP2600139454 | Fluorometholon acetat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 198.000 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 100 | PP2600139458 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 10.866.780 | 150 | 11.184.600 | 11.184.600 | 0 |
| 101 | PP2600139459 | Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 2.205.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 102 | PP2600139460 | Gliclazide | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 16.503.840 | 150 | 157.200.000 | 157.200.000 | 0 |
1. PP2600139450 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilat), Valsartan
1. PP2600139346 - Bacillus clausii
2. PP2600139440 - Spironolacton
1. PP2600139422 - Ofloxacin
2. PP2600139448 - Vitamin A + D2/Vitamin A + D3
1. PP2600139365 - Cefuroxim
1. PP2600139344 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600139345 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2600139370 - Ciprofloxacin
4. PP2600139430 - Phytomenadion
1. PP2600139333 - L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
2. PP2600139394 - Indapamide + Amlodipin
3. PP2600139405 - Levothyroxine Sodium
4. PP2600139406 - Levothyroxine Sodium
5. PP2600139428 - Perindopril arginine; Amlodipine
6. PP2600139429 - Perindopril arginine; Indapamide; Amlodipine
7. PP2600139447 - Trimetazidin
8. PP2600139458 - Simethicon
1. PP2600139437 - Sắt sucrose
1. PP2600139411 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600139367 - Cetirizin
2. PP2600139369 - Cinnarizin
3. PP2600139401 - Kẽm gluconat
4. PP2600139404 - Levothyroxin
1. PP2600139425 - Paracetamol
1. PP2600139340 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2600139349 - Betahistin dihydroclorid
3. PP2600139395 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
4. PP2600139450 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilat), Valsartan
1. PP2600139389 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2600139380 - Erythropoietin
1. PP2600139403 - Lactobacillus acidophilus
2. PP2600139417 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2600139360 - Cefaclor
2. PP2600139361 - Cefaclor
3. PP2600139383 - Fluconazol
4. PP2600139435 - Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic
5. PP2600139460 - Gliclazide
1. PP2600139352 - Budesonid
2. PP2600139357 - Carbetocin
3. PP2600139382 - Fenoterol + ipratropium
4. PP2600139395 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
5. PP2600139419 - Nicardipin
6. PP2600139452 - Tobramycin + Dexamethasone
1. PP2600139412 - Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl
2. PP2600139427 - Perindopril
1. PP2600139454 - Fluorometholon acetat
1. PP2600139450 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilat), Valsartan
1. PP2600139384 - Fluticason propionat
1. PP2600139446 - Tobramycin
1. PP2600139362 - Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
2. PP2600139372 - Codein + terpin hydrat
1. PP2600139459 - Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg
1. PP2600139364 - Cefpodoxim
2. PP2600139392 - Hydroxypropylmethylcellulose
1. PP2600139389 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2600139339 - Alverin citrat
2. PP2600139354 - Calcitriol
3. PP2600139355 - Captopril
4. PP2600139358 - Carbimazol
5. PP2600139376 - Drotaverin clohydrat
6. PP2600139436 - Sắt fumarat + acid folic
7. PP2600139442 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
8. PP2600139449 - Flunarizin
1. PP2600139331 - Acetylsalicylic acid
2. PP2600139350 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2600139412 - Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl
4. PP2600139427 - Perindopril
1. PP2600139399 - Kali clorid
1. PP2600139350 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
1. PP2600139398 - Isosorbid
1. PP2600139421 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
1. PP2600139353 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2600139378 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2600139335 - Alfuzosin
1. PP2600139336 - Alfuzosin
2. PP2600139375 - Diosmectit
3. PP2600139379 - Erythropoietin
4. PP2600139383 - Fluconazol
5. PP2600139453 - Carbomer
1. PP2600139342 - Ambroxol
2. PP2600139377 - Enalapril
1. PP2600139331 - Acetylsalicylic acid
2. PP2600139359 - Carbocistein
1. PP2600139379 - Erythropoietin
1. PP2600139397 - Irbesartan
1. PP2600139328 - Acarbose
2. PP2600139329 - Acetylcystein
3. PP2600139337 - Allopurinol
4. PP2600139366 - Celecoxib
5. PP2600139387 - Furosemid + spironolacton
6. PP2600139414 - Metronidazol
1. PP2600139347 - Bacillus subtilis
1. PP2600139351 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2600139408 - Losartan kali + Hydroclorothiazid
3. PP2600139444 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2600139360 - Cefaclor
2. PP2600139383 - Fluconazol
3. PP2600139401 - Kẽm gluconat
4. PP2600139407 - Loratadin
5. PP2600139412 - Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl
6. PP2600139425 - Paracetamol
1. PP2600139343 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2600139356 - Captopril + hydroclorothiazid
3. PP2600139363 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2600139410 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
1. PP2600139330 - Acetylcystein
2. PP2600139348 - Bacillus subtilis
3. PP2600139352 - Budesonid
4. PP2600139391 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2600139409 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat - natri clorid + kali clorid
6. PP2600139416 - Moxifloxacin
7. PP2600139432 - Pregabalin
8. PP2600139451 - Pilocarpin
1. PP2600139418 - Natri hyaluronat
2. PP2600139434 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2600139328 - Acarbose
2. PP2600139330 - Acetylcystein
3. PP2600139339 - Alverin citrat
4. PP2600139368 - Chlorpheniramin
5. PP2600139411 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2600139413 - Methyldopa
7. PP2600139434 - Salicylic acid + betamethason dipropionat