Gói thầu số 1: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung ứng thuốc Generic, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền của Trung tâm y tế huyện Di Linh năm 2023
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Trung tâm y tế huyện Di Linh
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 13/04/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:10 13/04/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
27
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300045785
Acetyl leucin
vn0301329486
90
8.763.000
0
1
PP2300045786
Acetylsalicylic acid
vn0301329486
90
8.763.000
0
2
PP2300045787
Aciclovir
vn0600337774
90
16.362.405
120
3
PP2300045788
Aciclovir
vn5800000047
90
60.000.000
130
4
PP2300045789
Aciclovir
vn5800000047
90
60.000.000
130
5
PP2300045790
Acid amin*
vn0302597576
90
15.000.000
120
6
PP2300045791
Acid amin*
vn0100108536
90
2.719.000
0
7
PP2300045792
Acid amin*
vn0100108536
90
2.719.000
0
8
PP2300045793
Acid amin*
vn0300483319
90
7.661.000
0
9
PP2300045794
Acid amin*
vn0300483319
90
7.661.000
0
10
PP2300045795
Acid folic (vitamin B9)
vn5800000047
90
60.000.000
130
11
PP2300045796
Alfuzosin
vn0301140748
90
7.538.000
0
12
PP2300045798
Alimemazin
vn4200562765
90
9.781.000
0
13
PP2300045799
Alpha chymotrypsin
vn0303923529
90
2.070.000
0
14
PP2300045800
Aluminum phosphat
vn0301140748
90
7.538.000
0
vn0302339800
90
6.434.000
0
vn4100259564
90
14.500.000
120
15
PP2300045801
Alverin citrat + Simethicon
vn5800000047
90
60.000.000
130
16
PP2300045802
Ambroxol
vn1300382591
90
1.817.000
0
vn0303459402
90
288.000
0
17
PP2300045804
Ambroxol
vn5800000047
90
60.000.000
130
18
PP2300045805
Aminophylin
vn1300382591
90
1.817.000
0
19
PP2300045806
Amiodaron hydroclorid
vn0301140748
90
7.538.000
0
20
PP2300045807
Amlodipin
vn4200562765
90
9.781.000
0
21
PP2300045808
Amlodipin + indapamid
vn0302597576
90
15.000.000
120
22
PP2300045809
Amlodipin + indapamid + perindopril
vn0302597576
90
15.000.000
120
23
PP2300045810
Amlodipin + Valsartan
vn0302597576
90
15.000.000
120
24
PP2300045811
Amoxicilin
vn0600337774
90
16.362.405
120
25
PP2300045812
Amoxicilin + acid clavulanic
vn1400384433
90
932.000
0
26
PP2300045813
Amoxicilin + acid clavulanic
vn5800000047
90
60.000.000
130
27
PP2300045814
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0600337774
90
16.362.405
120
28
PP2300045815
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0600337774
90
16.362.405
120
29
PP2300045816
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0600337774
90
16.362.405
120
30
PP2300045817
Atorvastatin
vn5800000047
90
60.000.000
130
vn4200562765
90
9.781.000
0
31
PP2300045818
Atropin sulfat
vn5800000047
90
60.000.000
130
32
PP2300045821
Bacillus Clausii
vn0104089394
90
1.431.000
0
33
PP2300045822
Bacillus subtilis
vn0100108536
90
2.719.000
0
34
PP2300045823
Bambuterol
vn0301140748
90
7.538.000
0
vn5800000047
90
60.000.000
130
35
PP2300045824
Berberin (hydroclorid)
vn1400460395
90
3.120.000
0
vn4100259564
90
14.500.000
120
36
PP2300045826
Bisoprolol
vn0309829522
90
6.136.000
0
37
PP2300045827
Bisoprolol
vn0303923529
90
2.070.000
0
vn0302339800
90
6.434.000
0
38
PP2300045828
Bisoprolol + hydroclorothiazid
vn5800000047
90
60.000.000
130
39
PP2300045830
Budesonid
vn0316417470
90
25.000.000
135
40
PP2300045831
Budesonid
vn0101400572
90
330.000
0
41
PP2300045832
Budesonid + formoterol
vn0300483319
90
7.661.000
0
42
PP2300045833
Budesonid + formoterol
vn0300483319
90
7.661.000
0
43
PP2300045834
Cafein citrat
vn0104089394
90
1.431.000
0
44
PP2300045835
Calci carbonat + calci gluconolactat
vn0302339800
90
6.434.000
0
45
PP2300045836
Calci carbonat + vitamin D3
vn0302339800
90
6.434.000
0
46
PP2300045837
Calci clorid
vn5800000047
90
60.000.000
130
vn0600337774
90
16.362.405
120
47
PP2300045839
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng.
vn5800000047
90
60.000.000
130
48
PP2300045840
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
vn0301140748
90
7.538.000
0
49
PP2300045841
Carbocistein
vn0313040113
90
279.000
0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 27
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2300045826 - Bisoprolol

2. PP2300045908 - Fexofenadin

3. PP2300045910 - Flunarizin

4. PP2300045924 - Glucose

5. PP2300045926 - Glucose

6. PP2300045927 - Glucose

7. PP2300045928 - Glucose

8. PP2300045929 - Glucose

9. PP2300045972 - Magnesi sulfat

10. PP2300045973 - Manitol

11. PP2300045977 - Metoclopramid

12. PP2300045996 - Natri clorid

13. PP2300045997 - Natri clorid

14. PP2300045998 - Natri clorid

15. PP2300046002 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose

16. PP2300046004 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

17. PP2300046005 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

18. PP2300046011 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

19. PP2300046016 - Nước cất pha tiêm

20. PP2300046033 - Paracetamol

21. PP2300046043 - Piracetam

22. PP2300046059 - Ringer lactat

23. PP2300046091 - Tinidazol

24. PP2300046118 - Vitamin C

25. PP2300046120 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300045812 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300045831 - Budesonid

2. PP2300046009 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300046113 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300045943 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300045822 - Bacillus subtilis

2. PP2300045878 - Diazepam

3. PP2300045900 - Ephedrin

4. PP2300045934 - Guaiazulen + Dimethicon

5. PP2300046049 - Progesteron

6. PP2300046055 - Phenylephrin

7. PP2300045791 - Acid amin*

8. PP2300045792 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300045793 - Acid amin*

2. PP2300045794 - Acid amin*

3. PP2300045832 - Budesonid + formoterol

4. PP2300045833 - Budesonid + formoterol

5. PP2300045924 - Glucose

6. PP2300045927 - Glucose

7. PP2300045931 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

8. PP2300045939 - Huyết thanh kháng uốn ván

9. PP2300045991 - Naloxon hydroclorid

10. PP2300045997 - Natri clorid

11. PP2300046010 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

12. PP2300046027 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng.

13. PP2300046059 - Ringer lactat

14. PP2300046073 - Sắt fumarat + acid folic

15. PP2300046075 - Sevofluran

16. PP2300046118 - Vitamin C

17. PP2300046121 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300045949 - Ivabradin

2. PP2300046113 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107738946
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300045920 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2300045790 - Acid amin*

2. PP2300045808 - Amlodipin + indapamid

3. PP2300045809 - Amlodipin + indapamid + perindopril

4. PP2300045810 - Amlodipin + Valsartan

5. PP2300045891 - Diosmin + hesperidin

6. PP2300045897 - Dydrogesteron

7. PP2300045912 - Fluticason furoat

8. PP2300045913 - Fluticason propionat

9. PP2300045916 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

10. PP2300045921 - Glimepirid

11. PP2300045941 - Indapamid

12. PP2300045951 - Kali clorid

13. PP2300045978 - Metoprolol succinat

14. PP2300045979 - Metoprolol succinat

15. PP2300046013 - Nifedipin

16. PP2300046022 - Nhũ dịch lipid

17. PP2300046023 - Nhũ dịch lipid

18. PP2300046039 - Perindopril + amlodipin

19. PP2300046040 - Perindopril + amlodipin

20. PP2300046048 - Progesteron

21. PP2300046051 - Propofol

22. PP2300046058 - Racecadotril

23. PP2300046060 - Rocuronium bromid

24. PP2300046065 - Salbutamol sulfat

25. PP2300046066 - Salbutamol sulfat

26. PP2300046068 - Salbutamol sulfat

27. PP2300046072 - Salmeterol + fluticason propionat

28. PP2300046089 - Timolol

29. PP2300046092 - Tinh bột este hóa

30. PP2300046108 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300045802 - Ambroxol

2. PP2300045805 - Aminophylin

3. PP2300045872 - Desloratadin

4. PP2300045965 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300045824 - Berberin (hydroclorid)

2. PP2300045859 - Celecoxib

3. PP2300045860 - Cetirizin

4. PP2300045937 - Heptaminol hydroclorid

5. PP2300045959 - Levofloxacin

6. PP2300045976 - Metformin

7. PP2300046078 - Spiramycin

8. PP2300046082 - Spiramycin + metronidazol

9. PP2300046111 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300045796 - Alfuzosin

2. PP2300045800 - Aluminum phosphat

3. PP2300045806 - Amiodaron hydroclorid

4. PP2300045823 - Bambuterol

5. PP2300045840 - Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành

6. PP2300045904 - Fenofibrat

7. PP2300045908 - Fexofenadin

8. PP2300045915 - Gabapentin

9. PP2300045934 - Guaiazulen + Dimethicon

10. PP2300046102 - Trimetazidin

11. PP2300046106 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300045799 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300045827 - Bisoprolol

3. PP2300045908 - Fexofenadin

4. PP2300045915 - Gabapentin

5. PP2300046102 - Trimetazidin

6. PP2300046103 - Trimetazidin

7. PP2300046104 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300045841 - Carbocistein

2. PP2300046085 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300045800 - Aluminum phosphat

2. PP2300045827 - Bisoprolol

3. PP2300045835 - Calci carbonat + calci gluconolactat

4. PP2300045836 - Calci carbonat + vitamin D3

5. PP2300045886 - Dihydro ergotamin mesylat

6. PP2300045919 - Glibenclamid + metformin

7. PP2300045922 - Glimepirid + metformin

8. PP2300045968 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

9. PP2300045971 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

10. PP2300045974 - Mecobalamin

11. PP2300046084 - Telmisartan + hydroclorothiazid

12. PP2300046098 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300045802 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5800000047
Tỉnh
Lâm Đồng
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 90

1. PP2300045788 - Aciclovir

2. PP2300045789 - Aciclovir

3. PP2300045795 - Acid folic (vitamin B9)

4. PP2300045801 - Alverin citrat + Simethicon

5. PP2300045804 - Ambroxol

6. PP2300045813 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2300045817 - Atorvastatin

8. PP2300045818 - Atropin sulfat

9. PP2300045823 - Bambuterol

10. PP2300045828 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

11. PP2300045837 - Calci clorid

12. PP2300045839 - Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng.

13. PP2300045860 - Cetirizin

14. PP2300045863 - Clorpromazin

15. PP2300045864 - Clorpromazin

16. PP2300045865 - Clotrimazol

17. PP2300045868 - Cồn 70°

18. PP2300045869 - Cồn 70°

19. PP2300045871 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

20. PP2300045873 - Dexamethason phosphat

21. PP2300045874 - Dextromethorphan

22. PP2300045876 - Diazepam

23. PP2300045881 - Diclofenac

24. PP2300045888 - Dioctahedral smectit

25. PP2300045889 - Diosmectit

26. PP2300045890 - Diosmin + hesperidin

27. PP2300045892 - Diphenhydramin

28. PP2300045893 - Domperidon

29. PP2300045895 - Drotaverin clohydrat

30. PP2300045896 - Drotaverin clohydrat

31. PP2300045899 - Eperison

32. PP2300045908 - Fexofenadin

33. PP2300045915 - Gabapentin

34. PP2300045925 - Glucose

35. PP2300045932 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

36. PP2300045935 - Ginkgo biloba

37. PP2300045937 - Heptaminol hydroclorid

38. PP2300045938 - Húng chanh, Núc nác, Cineol.

39. PP2300045941 - Indapamid

40. PP2300045950 - Kali clorid

41. PP2300045960 - Levofloxacin

42. PP2300045962 - Lidocain

43. PP2300045969 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

44. PP2300045970 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

45. PP2300045974 - Mecobalamin

46. PP2300045977 - Metoclopramid

47. PP2300045980 - Metronidazol + neomycin + nystatin

48. PP2300045983 - Morphin

49. PP2300045984 - Morphin

50. PP2300045985 - Morphin

51. PP2300045987 - Mộc hương, Berberin clorid, Bạch thược, Ngô thù du.

52. PP2300045997 - Natri clorid

53. PP2300045999 - Natri clorid

54. PP2300046001 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm

55. PP2300046006 - Natri montelukast

56. PP2300046007 - Neomycin (sulfat)

57. PP2300046017 - Nước oxy già

58. PP2300046018 - Nước oxy già

59. PP2300046019 - Nystatin

60. PP2300046021 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

61. PP2300046025 - Omeprazol

62. PP2300046027 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng.

63. PP2300046028 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân.

64. PP2300046037 - Paracetamol + chlorphemramin

65. PP2300046041 - Perindopril + indapamid

66. PP2300046050 - Promethazin hydroclorid

67. PP2300046052 - Phenobarbital

68. PP2300046056 - Phytomenadion

69. PP2300046057 - Phytomenadion

70. PP2300046061 - Rosuvastatin

71. PP2300046062 - Rosuvastatin

72. PP2300046063 - Rotundin

73. PP2300046064 - Salbutamol + Ipratropium

74. PP2300046069 - Salbutamol sulfat

75. PP2300046071 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

76. PP2300046073 - Sắt fumarat + acid folic

77. PP2300046077 - Sorbitol

78. PP2300046081 - Spiramycin + metronidazol

79. PP2300046088 - Tetracyclin hydroclorid

80. PP2300046096 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.

81. PP2300046097 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.

82. PP2300046098 - Tranexamic acid

83. PP2300046099 - Trihexyphenidyl hydroclorid

84. PP2300046102 - Trimetazidin

85. PP2300046103 - Trimetazidin

86. PP2300046109 - Vitamin A

87. PP2300046117 - Vitamin B6 + magnesi lactat

88. PP2300046119 - Vitamin C

89. PP2300046122 - Vitamin E

90. PP2300046123 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2300045785 - Acetyl leucin

2. PP2300045786 - Acetylsalicylic acid

3. PP2300045862 - Ciprofloxacin

4. PP2300045865 - Clotrimazol

5. PP2300045872 - Desloratadin

6. PP2300045883 - Diclofenac

7. PP2300045887 - Diltiazem

8. PP2300045893 - Domperidon

9. PP2300045895 - Drotaverin clohydrat

10. PP2300045896 - Drotaverin clohydrat

11. PP2300045908 - Fexofenadin

12. PP2300045915 - Gabapentin

13. PP2300045923 - Glucosamin

14. PP2300045957 - Lamivudin

15. PP2300045958 - Lansoprazol

16. PP2300045963 - Losartan

17. PP2300045988 - N-acetylcystein

18. PP2300046006 - Natri montelukast

19. PP2300046076 - Simethicon

20. PP2300046081 - Spiramycin + metronidazol

21. PP2300046102 - Trimetazidin

22. PP2300046107 - Valsartan

23. PP2300046112 - Vitamin B1 + B6 + B12

24. PP2300046117 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300045842 - Cefaclor

2. PP2300045845 - Cefadroxil

3. PP2300045847 - Cefalexin

4. PP2300045849 - Cefdinir

5. PP2300046074 - Sắt sulfat + acid folic

6. PP2300046104 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300045821 - Bacillus Clausii

2. PP2300045834 - Cafein citrat

3. PP2300045885 - Digoxin

4. PP2300045986 - Moxifloxacin

5. PP2300045992 - Naloxon hydroclorid

6. PP2300046015 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

7. PP2300046067 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2300045800 - Aluminum phosphat

2. PP2300045824 - Berberin (hydroclorid)

3. PP2300045855 - Ceftazidim

4. PP2300045860 - Cetirizin

5. PP2300045899 - Eperison

6. PP2300045909 - Fexofenadin

7. PP2300045917 - Gentamicin

8. PP2300045935 - Ginkgo biloba

9. PP2300045953 - Kẽm gluconat

10. PP2300045954 - Kẽm sulfat

11. PP2300045956 - Lactobacillus acidophilus

12. PP2300045960 - Levofloxacin

13. PP2300045974 - Mecobalamin

14. PP2300045989 - N-acetylcystein

15. PP2300046000 - Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucose khan

16. PP2300046034 - Paracetamol

17. PP2300046061 - Rosuvastatin

18. PP2300046062 - Rosuvastatin

19. PP2300046074 - Sắt sulfat + acid folic

20. PP2300046091 - Tinidazol

21. PP2300046093 - Tobramycin

22. PP2300046095 - Tobramycin + dexamethason

23. PP2300046113 - Vitamin B1 + B6 + B12

24. PP2300046119 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300045853 - Cefpodoxim

2. PP2300045856 - Cefuroxim

3. PP2300045858 - Cefuroxim

4. PP2300045903 - Esomeprazol

5. PP2300045976 - Metformin

6. PP2300046123 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2300045798 - Alimemazin

2. PP2300045807 - Amlodipin

3. PP2300045817 - Atorvastatin

4. PP2300045859 - Celecoxib

5. PP2300045860 - Cetirizin

6. PP2300045861 - Cinnarizin

7. PP2300045862 - Ciprofloxacin

8. PP2300045864 - Clorpromazin

9. PP2300045867 - Colchicin

10. PP2300045871 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

11. PP2300045875 - Diacerein

12. PP2300045902 - Erythromycin

13. PP2300045909 - Fexofenadin

14. PP2300045964 - Losartan

15. PP2300045990 - N-acetylcystein

16. PP2300046026 - Omeprazol

17. PP2300046032 - Paracetamol

18. PP2300046035 - Paracetamol + Codein Phosphat

19. PP2300046038 - Paracetamol + chlorphemramin

20. PP2300046044 - Piracetam

21. PP2300046052 - Phenobarbital

22. PP2300046063 - Rotundin

23. PP2300046082 - Spiramycin + metronidazol

24. PP2300046090 - Tinidazol

25. PP2300046099 - Trihexyphenidyl hydroclorid

26. PP2300046111 - Vitamin B1

27. PP2300046116 - Vitamin B6

28. PP2300046119 - Vitamin C

29. PP2300046123 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300045952 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
135 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300045830 - Budesonide

2. PP2300045880 - Diclofenac natri

3. PP2300045905 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide

4. PP2300045906 - Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide

5. PP2300045942 - Insulin degludec

6. PP2300045943 - Insulin lispro

7. PP2300045944 - Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)

8. PP2300045966 - Lynestrenol

9. PP2300045967 - Macrogol

10. PP2300045993 - Carboxymethylcellulose Sodium

11. PP2300046003 - Natri hyaluronat

12. PP2300046029 - Paracetamol

13. PP2300046030 - Paracetamol

14. PP2300046031 - Paracetamol

15. PP2300046065 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)

16. PP2300046075 - Sevoflurane

17. PP2300046094 - Tobramycin + Dexamethasone

18. PP2300046105 - Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300045787 - Aciclovir

2. PP2300045811 - Amoxicilin

3. PP2300045814 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300045815 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300045816 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2300045837 - Calci clorid

7. PP2300045843 - Cefaclor

8. PP2300045851 - Cefdinir

9. PP2300045852 - Cefixim

10. PP2300045853 - Cefpodoxim

11. PP2300045854 - Cefpodoxim

12. PP2300045855 - Ceftazidim

13. PP2300045856 - Cefuroxim

14. PP2300045857 - Cefuroxim

15. PP2300045858 - Cefuroxim

16. PP2300045873 - Dexamethason phosphat

17. PP2300045875 - Diacerein

18. PP2300046057 - Phytomenadion

19. PP2300046093 - Tobramycin

20. PP2300046098 - Tranexamic acid

21. PP2300045999 - Natri clorid

Đã xem: 33

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây