Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300045785 | Acetyl leucin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 8.763.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300045786 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 8.763.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300045787 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 16.362.405 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300045788 | Aciclovir | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300045789 | Aciclovir | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300045790 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300045791 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 2.719.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300045792 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 2.719.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300045793 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 7.661.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300045794 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 7.661.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300045795 | Acid folic (vitamin B9) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300045796 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.538.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300045798 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300045799 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.070.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300045800 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.538.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 6.434.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 16 | PP2300045801 | Alverin citrat + Simethicon | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300045802 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.817.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 18 | PP2300045804 | Ambroxol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300045805 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.817.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300045806 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.538.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300045807 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300045808 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300045809 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300045810 | Amlodipin + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300045811 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 16.362.405 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300045812 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 932.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300045813 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300045814 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 16.362.405 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300045815 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 16.362.405 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300045816 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 16.362.405 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300045817 | Atorvastatin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 32 | PP2300045818 | Atropin sulfat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300045821 | Bacillus Clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.431.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300045822 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 2.719.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300045823 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.538.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 | |||
| 36 | PP2300045824 | Berberin (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 37 | PP2300045826 | Bisoprolol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300045827 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.070.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 6.434.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 39 | PP2300045828 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300045830 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 25.000.000 | 135 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300045831 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300045832 | Budesonid + formoterol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 7.661.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300045833 | Budesonid + formoterol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 7.661.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300045834 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.431.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300045835 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 6.434.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300045836 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 6.434.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300045837 | Calci clorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 16.362.405 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 48 | PP2300045839 | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng. | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300045840 | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.538.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300045841 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 279.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300045842 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 3.701.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300045843 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 16.362.405 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300045845 | Cefadroxil | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 3.701.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300045847 | Cefalexin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 3.701.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300045849 | Cefdinir | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 3.701.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300045851 | Cefdinir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 16.362.405 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300045852 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 16.362.405 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300045853 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 7.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 16.362.405 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 59 | PP2300045854 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 16.362.405 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300045855 | Ceftazidim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 16.362.405 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 61 | PP2300045856 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 7.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 16.362.405 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 62 | PP2300045857 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 16.362.405 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300045858 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 7.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 16.362.405 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 64 | PP2300045859 | Celecoxib | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 65 | PP2300045860 | Cetirizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 66 | PP2300045861 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300045862 | Ciprofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 8.763.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 68 | PP2300045863 | Clorpromazin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300045864 | Clorpromazin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 70 | PP2300045865 | Clotrimazol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 8.763.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 71 | PP2300045867 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300045868 | Cồn 70° | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300045869 | Cồn 70° | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300045871 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 75 | PP2300045872 | Desloratadin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.817.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 8.763.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 76 | PP2300045873 | Dexamethason phosphat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 16.362.405 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 77 | PP2300045874 | Dextromethorphan | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300045875 | Diacerein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 16.362.405 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 79 | PP2300045876 | Diazepam | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300045878 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 2.719.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300045880 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 25.000.000 | 135 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300045881 | Diclofenac | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300045883 | Diclofenac | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 8.763.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300045885 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.431.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300045886 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 6.434.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300045887 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 8.763.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300045888 | Dioctahedral smectit | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300045889 | Diosmectit | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300045890 | Diosmin + hesperidin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300045891 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300045892 | Diphenhydramin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300045893 | Domperidon | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 8.763.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 93 | PP2300045895 | Drotaverin clohydrat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 8.763.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 94 | PP2300045896 | Drotaverin clohydrat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 8.763.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 95 | PP2300045897 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300045899 | Eperison | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 97 | PP2300045900 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 2.719.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300045902 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300045903 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 7.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300045904 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.538.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300045905 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 25.000.000 | 135 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300045906 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 25.000.000 | 135 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300045908 | Fexofenadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.538.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.070.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 8.763.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 104 | PP2300045909 | Fexofenadin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 105 | PP2300045910 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300045912 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300045913 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300045915 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.538.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.070.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 8.763.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 109 | PP2300045916 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300045917 | Gentamicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300045919 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 6.434.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300045920 | Gliclazid + metformin | vn0107738946 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | 90 | 4.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300045921 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300045922 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 6.434.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300045923 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 8.763.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300045924 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 7.661.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 117 | PP2300045925 | Glucose | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300045926 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300045927 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 7.661.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 120 | PP2300045928 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300045929 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300045931 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 7.661.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300045932 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300045934 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 2.719.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.538.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 125 | PP2300045935 | Ginkgo biloba | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 126 | PP2300045937 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 | |||
| 127 | PP2300045938 | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300045939 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 7.661.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300045941 | Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 | |||
| 130 | PP2300045942 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 25.000.000 | 135 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300045943 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 135.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 25.000.000 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| 132 | PP2300045944 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 25.000.000 | 135 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300045949 | Ivabradin | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 90 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300045950 | Kali clorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300045951 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300045952 | Kali iodid + natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 90 | 105.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300045953 | Kẽm gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300045954 | Kẽm sulfat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300045956 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300045957 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 8.763.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300045958 | Lansoprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 8.763.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300045959 | Levofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300045960 | Levofloxacin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 144 | PP2300045962 | Lidocain | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300045963 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 8.763.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300045964 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300045965 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.817.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300045966 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 25.000.000 | 135 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300045967 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 25.000.000 | 135 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300045968 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 6.434.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300045969 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300045970 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300045971 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 6.434.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300045972 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300045973 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300045974 | Mecobalamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 6.434.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 157 | PP2300045976 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 7.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 158 | PP2300045977 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 | |||
| 159 | PP2300045978 | Metoprolol succinat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300045979 | Metoprolol succinat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300045980 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300045983 | Morphin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300045984 | Morphin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300045985 | Morphin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300045986 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.431.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300045987 | Mộc hương, Berberin clorid, Bạch thược, Ngô thù du. | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300045988 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 8.763.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300045989 | N-acetylcystein | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300045990 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300045991 | Naloxon hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 7.661.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300045992 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.431.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300045993 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 25.000.000 | 135 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300045996 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300045997 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 7.661.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 | |||
| 175 | PP2300045998 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300045999 | Natri clorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 16.362.405 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 177 | PP2300046000 | Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300046001 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300046002 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300046003 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 25.000.000 | 135 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300046004 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300046005 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300046006 | Natri montelukast | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 8.763.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 184 | PP2300046007 | Neomycin (sulfat) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300046009 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300046010 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 7.661.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300046011 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300046013 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300046015 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.431.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300046016 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300046017 | Nước oxy già | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300046018 | Nước oxy già | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300046019 | Nystatin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300046021 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300046022 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2300046023 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300046025 | Omeprazol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300046026 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300046027 | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 7.661.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 | |||
| 200 | PP2300046028 | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân. | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300046029 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 25.000.000 | 135 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300046030 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 25.000.000 | 135 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300046031 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 25.000.000 | 135 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300046032 | Paracetamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300046033 | Paracetamol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300046034 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300046035 | Paracetamol + Codein Phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300046037 | Paracetamol + chlorphemramin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300046038 | Paracetamol + chlorphemramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300046039 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2300046040 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300046041 | Perindopril + indapamid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300046043 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300046044 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300046048 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300046049 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 2.719.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300046050 | Promethazin hydroclorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300046051 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300046052 | Phenobarbital | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 220 | PP2300046055 | Phenylephrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 2.719.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300046056 | Phytomenadion | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300046057 | Phytomenadion | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 16.362.405 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 223 | PP2300046058 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300046059 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 7.661.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 225 | PP2300046060 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300046061 | Rosuvastatin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 227 | PP2300046062 | Rosuvastatin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 228 | PP2300046063 | Rotundin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 229 | PP2300046064 | Salbutamol + Ipratropium | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300046065 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 25.000.000 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| 231 | PP2300046066 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300046067 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.431.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300046068 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300046069 | Salbutamol sulfat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300046071 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300046072 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300046073 | Sắt fumarat + acid folic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 7.661.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 | |||
| 238 | PP2300046074 | Sắt sulfat + acid folic | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 3.701.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 239 | PP2300046075 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 7.661.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 25.000.000 | 135 | 0 | 0 | 0 | |||
| 240 | PP2300046076 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 8.763.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300046077 | Sorbitol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300046078 | Spiramycin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300046081 | Spiramycin + metronidazol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 8.763.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 244 | PP2300046082 | Spiramycin + metronidazol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 245 | PP2300046084 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 6.434.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300046085 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 279.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300046088 | Tetracyclin hydroclorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300046089 | Timolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300046090 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300046091 | Tinidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 251 | PP2300046092 | Tinh bột este hóa | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300046093 | Tobramycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 16.362.405 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 253 | PP2300046094 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 25.000.000 | 135 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300046095 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300046096 | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300046097 | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol. | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300046098 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 6.434.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 16.362.405 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 258 | PP2300046099 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 259 | PP2300046102 | Trimetazidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.538.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.070.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 8.763.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 260 | PP2300046103 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.070.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 | |||
| 261 | PP2300046104 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.070.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 3.701.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 262 | PP2300046105 | Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 25.000.000 | 135 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300046106 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.538.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300046107 | Valsartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 8.763.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300046108 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300046109 | Vitamin A | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300046111 | Vitamin B1 | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 268 | PP2300046112 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 8.763.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300046113 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 90 | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 90 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 270 | PP2300046116 | Vitamin B6 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300046117 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 8.763.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 272 | PP2300046118 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 7.661.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 273 | PP2300046119 | Vitamin C | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 274 | PP2300046120 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2300046121 | Vitamin D3 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 7.661.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300046122 | Vitamin E | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300046123 | Vitamin PP | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 7.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 9.781.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300045826 - Bisoprolol
2. PP2300045908 - Fexofenadin
3. PP2300045910 - Flunarizin
4. PP2300045924 - Glucose
5. PP2300045926 - Glucose
6. PP2300045927 - Glucose
7. PP2300045928 - Glucose
8. PP2300045929 - Glucose
9. PP2300045972 - Magnesi sulfat
10. PP2300045973 - Manitol
11. PP2300045977 - Metoclopramid
12. PP2300045996 - Natri clorid
13. PP2300045997 - Natri clorid
14. PP2300045998 - Natri clorid
15. PP2300046002 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose
16. PP2300046004 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
17. PP2300046005 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
18. PP2300046011 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
19. PP2300046016 - Nước cất pha tiêm
20. PP2300046033 - Paracetamol
21. PP2300046043 - Piracetam
22. PP2300046059 - Ringer lactat
23. PP2300046091 - Tinidazol
24. PP2300046118 - Vitamin C
25. PP2300046120 - Vitamin C
1. PP2300045812 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2300045831 - Budesonid
2. PP2300046009 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2300046113 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300045943 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
1. PP2300045822 - Bacillus subtilis
2. PP2300045878 - Diazepam
3. PP2300045900 - Ephedrin
4. PP2300045934 - Guaiazulen + Dimethicon
5. PP2300046049 - Progesteron
6. PP2300046055 - Phenylephrin
7. PP2300045791 - Acid amin*
8. PP2300045792 - Acid amin*
1. PP2300045793 - Acid amin*
2. PP2300045794 - Acid amin*
3. PP2300045832 - Budesonid + formoterol
4. PP2300045833 - Budesonid + formoterol
5. PP2300045924 - Glucose
6. PP2300045927 - Glucose
7. PP2300045931 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
8. PP2300045939 - Huyết thanh kháng uốn ván
9. PP2300045991 - Naloxon hydroclorid
10. PP2300045997 - Natri clorid
11. PP2300046010 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
12. PP2300046027 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng.
13. PP2300046059 - Ringer lactat
14. PP2300046073 - Sắt fumarat + acid folic
15. PP2300046075 - Sevofluran
16. PP2300046118 - Vitamin C
17. PP2300046121 - Vitamin D3
1. PP2300045949 - Ivabradin
2. PP2300046113 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300045920 - Gliclazid + metformin
1. PP2300045790 - Acid amin*
2. PP2300045808 - Amlodipin + indapamid
3. PP2300045809 - Amlodipin + indapamid + perindopril
4. PP2300045810 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2300045891 - Diosmin + hesperidin
6. PP2300045897 - Dydrogesteron
7. PP2300045912 - Fluticason furoat
8. PP2300045913 - Fluticason propionat
9. PP2300045916 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
10. PP2300045921 - Glimepirid
11. PP2300045941 - Indapamid
12. PP2300045951 - Kali clorid
13. PP2300045978 - Metoprolol succinat
14. PP2300045979 - Metoprolol succinat
15. PP2300046013 - Nifedipin
16. PP2300046022 - Nhũ dịch lipid
17. PP2300046023 - Nhũ dịch lipid
18. PP2300046039 - Perindopril + amlodipin
19. PP2300046040 - Perindopril + amlodipin
20. PP2300046048 - Progesteron
21. PP2300046051 - Propofol
22. PP2300046058 - Racecadotril
23. PP2300046060 - Rocuronium bromid
24. PP2300046065 - Salbutamol sulfat
25. PP2300046066 - Salbutamol sulfat
26. PP2300046068 - Salbutamol sulfat
27. PP2300046072 - Salmeterol + fluticason propionat
28. PP2300046089 - Timolol
29. PP2300046092 - Tinh bột este hóa
30. PP2300046108 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2300045802 - Ambroxol
2. PP2300045805 - Aminophylin
3. PP2300045872 - Desloratadin
4. PP2300045965 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2300045824 - Berberin (hydroclorid)
2. PP2300045859 - Celecoxib
3. PP2300045860 - Cetirizin
4. PP2300045937 - Heptaminol hydroclorid
5. PP2300045959 - Levofloxacin
6. PP2300045976 - Metformin
7. PP2300046078 - Spiramycin
8. PP2300046082 - Spiramycin + metronidazol
9. PP2300046111 - Vitamin B1
1. PP2300045796 - Alfuzosin
2. PP2300045800 - Aluminum phosphat
3. PP2300045806 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2300045823 - Bambuterol
5. PP2300045840 - Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
6. PP2300045904 - Fenofibrat
7. PP2300045908 - Fexofenadin
8. PP2300045915 - Gabapentin
9. PP2300045934 - Guaiazulen + Dimethicon
10. PP2300046102 - Trimetazidin
11. PP2300046106 - Valproat natri
1. PP2300045799 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300045827 - Bisoprolol
3. PP2300045908 - Fexofenadin
4. PP2300045915 - Gabapentin
5. PP2300046102 - Trimetazidin
6. PP2300046103 - Trimetazidin
7. PP2300046104 - Trimetazidin
1. PP2300045841 - Carbocistein
2. PP2300046085 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2300045800 - Aluminum phosphat
2. PP2300045827 - Bisoprolol
3. PP2300045835 - Calci carbonat + calci gluconolactat
4. PP2300045836 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2300045886 - Dihydro ergotamin mesylat
6. PP2300045919 - Glibenclamid + metformin
7. PP2300045922 - Glimepirid + metformin
8. PP2300045968 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
9. PP2300045971 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
10. PP2300045974 - Mecobalamin
11. PP2300046084 - Telmisartan + hydroclorothiazid
12. PP2300046098 - Tranexamic acid
1. PP2300045802 - Ambroxol
1. PP2300045788 - Aciclovir
2. PP2300045789 - Aciclovir
3. PP2300045795 - Acid folic (vitamin B9)
4. PP2300045801 - Alverin citrat + Simethicon
5. PP2300045804 - Ambroxol
6. PP2300045813 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2300045817 - Atorvastatin
8. PP2300045818 - Atropin sulfat
9. PP2300045823 - Bambuterol
10. PP2300045828 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
11. PP2300045837 - Calci clorid
12. PP2300045839 - Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng.
13. PP2300045860 - Cetirizin
14. PP2300045863 - Clorpromazin
15. PP2300045864 - Clorpromazin
16. PP2300045865 - Clotrimazol
17. PP2300045868 - Cồn 70°
18. PP2300045869 - Cồn 70°
19. PP2300045871 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
20. PP2300045873 - Dexamethason phosphat
21. PP2300045874 - Dextromethorphan
22. PP2300045876 - Diazepam
23. PP2300045881 - Diclofenac
24. PP2300045888 - Dioctahedral smectit
25. PP2300045889 - Diosmectit
26. PP2300045890 - Diosmin + hesperidin
27. PP2300045892 - Diphenhydramin
28. PP2300045893 - Domperidon
29. PP2300045895 - Drotaverin clohydrat
30. PP2300045896 - Drotaverin clohydrat
31. PP2300045899 - Eperison
32. PP2300045908 - Fexofenadin
33. PP2300045915 - Gabapentin
34. PP2300045925 - Glucose
35. PP2300045932 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
36. PP2300045935 - Ginkgo biloba
37. PP2300045937 - Heptaminol hydroclorid
38. PP2300045938 - Húng chanh, Núc nác, Cineol.
39. PP2300045941 - Indapamid
40. PP2300045950 - Kali clorid
41. PP2300045960 - Levofloxacin
42. PP2300045962 - Lidocain
43. PP2300045969 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
44. PP2300045970 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
45. PP2300045974 - Mecobalamin
46. PP2300045977 - Metoclopramid
47. PP2300045980 - Metronidazol + neomycin + nystatin
48. PP2300045983 - Morphin
49. PP2300045984 - Morphin
50. PP2300045985 - Morphin
51. PP2300045987 - Mộc hương, Berberin clorid, Bạch thược, Ngô thù du.
52. PP2300045997 - Natri clorid
53. PP2300045999 - Natri clorid
54. PP2300046001 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
55. PP2300046006 - Natri montelukast
56. PP2300046007 - Neomycin (sulfat)
57. PP2300046017 - Nước oxy già
58. PP2300046018 - Nước oxy già
59. PP2300046019 - Nystatin
60. PP2300046021 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
61. PP2300046025 - Omeprazol
62. PP2300046027 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng.
63. PP2300046028 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân.
64. PP2300046037 - Paracetamol + chlorphemramin
65. PP2300046041 - Perindopril + indapamid
66. PP2300046050 - Promethazin hydroclorid
67. PP2300046052 - Phenobarbital
68. PP2300046056 - Phytomenadion
69. PP2300046057 - Phytomenadion
70. PP2300046061 - Rosuvastatin
71. PP2300046062 - Rosuvastatin
72. PP2300046063 - Rotundin
73. PP2300046064 - Salbutamol + Ipratropium
74. PP2300046069 - Salbutamol sulfat
75. PP2300046071 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
76. PP2300046073 - Sắt fumarat + acid folic
77. PP2300046077 - Sorbitol
78. PP2300046081 - Spiramycin + metronidazol
79. PP2300046088 - Tetracyclin hydroclorid
80. PP2300046096 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
81. PP2300046097 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
82. PP2300046098 - Tranexamic acid
83. PP2300046099 - Trihexyphenidyl hydroclorid
84. PP2300046102 - Trimetazidin
85. PP2300046103 - Trimetazidin
86. PP2300046109 - Vitamin A
87. PP2300046117 - Vitamin B6 + magnesi lactat
88. PP2300046119 - Vitamin C
89. PP2300046122 - Vitamin E
90. PP2300046123 - Vitamin PP
1. PP2300045785 - Acetyl leucin
2. PP2300045786 - Acetylsalicylic acid
3. PP2300045862 - Ciprofloxacin
4. PP2300045865 - Clotrimazol
5. PP2300045872 - Desloratadin
6. PP2300045883 - Diclofenac
7. PP2300045887 - Diltiazem
8. PP2300045893 - Domperidon
9. PP2300045895 - Drotaverin clohydrat
10. PP2300045896 - Drotaverin clohydrat
11. PP2300045908 - Fexofenadin
12. PP2300045915 - Gabapentin
13. PP2300045923 - Glucosamin
14. PP2300045957 - Lamivudin
15. PP2300045958 - Lansoprazol
16. PP2300045963 - Losartan
17. PP2300045988 - N-acetylcystein
18. PP2300046006 - Natri montelukast
19. PP2300046076 - Simethicon
20. PP2300046081 - Spiramycin + metronidazol
21. PP2300046102 - Trimetazidin
22. PP2300046107 - Valsartan
23. PP2300046112 - Vitamin B1 + B6 + B12
24. PP2300046117 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300045842 - Cefaclor
2. PP2300045845 - Cefadroxil
3. PP2300045847 - Cefalexin
4. PP2300045849 - Cefdinir
5. PP2300046074 - Sắt sulfat + acid folic
6. PP2300046104 - Trimetazidin
1. PP2300045821 - Bacillus Clausii
2. PP2300045834 - Cafein citrat
3. PP2300045885 - Digoxin
4. PP2300045986 - Moxifloxacin
5. PP2300045992 - Naloxon hydroclorid
6. PP2300046015 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2300046067 - Salbutamol sulfat
1. PP2300045800 - Aluminum phosphat
2. PP2300045824 - Berberin (hydroclorid)
3. PP2300045855 - Ceftazidim
4. PP2300045860 - Cetirizin
5. PP2300045899 - Eperison
6. PP2300045909 - Fexofenadin
7. PP2300045917 - Gentamicin
8. PP2300045935 - Ginkgo biloba
9. PP2300045953 - Kẽm gluconat
10. PP2300045954 - Kẽm sulfat
11. PP2300045956 - Lactobacillus acidophilus
12. PP2300045960 - Levofloxacin
13. PP2300045974 - Mecobalamin
14. PP2300045989 - N-acetylcystein
15. PP2300046000 - Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucose khan
16. PP2300046034 - Paracetamol
17. PP2300046061 - Rosuvastatin
18. PP2300046062 - Rosuvastatin
19. PP2300046074 - Sắt sulfat + acid folic
20. PP2300046091 - Tinidazol
21. PP2300046093 - Tobramycin
22. PP2300046095 - Tobramycin + dexamethason
23. PP2300046113 - Vitamin B1 + B6 + B12
24. PP2300046119 - Vitamin C
1. PP2300045853 - Cefpodoxim
2. PP2300045856 - Cefuroxim
3. PP2300045858 - Cefuroxim
4. PP2300045903 - Esomeprazol
5. PP2300045976 - Metformin
6. PP2300046123 - Vitamin PP
1. PP2300045798 - Alimemazin
2. PP2300045807 - Amlodipin
3. PP2300045817 - Atorvastatin
4. PP2300045859 - Celecoxib
5. PP2300045860 - Cetirizin
6. PP2300045861 - Cinnarizin
7. PP2300045862 - Ciprofloxacin
8. PP2300045864 - Clorpromazin
9. PP2300045867 - Colchicin
10. PP2300045871 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
11. PP2300045875 - Diacerein
12. PP2300045902 - Erythromycin
13. PP2300045909 - Fexofenadin
14. PP2300045964 - Losartan
15. PP2300045990 - N-acetylcystein
16. PP2300046026 - Omeprazol
17. PP2300046032 - Paracetamol
18. PP2300046035 - Paracetamol + Codein Phosphat
19. PP2300046038 - Paracetamol + chlorphemramin
20. PP2300046044 - Piracetam
21. PP2300046052 - Phenobarbital
22. PP2300046063 - Rotundin
23. PP2300046082 - Spiramycin + metronidazol
24. PP2300046090 - Tinidazol
25. PP2300046099 - Trihexyphenidyl hydroclorid
26. PP2300046111 - Vitamin B1
27. PP2300046116 - Vitamin B6
28. PP2300046119 - Vitamin C
29. PP2300046123 - Vitamin PP
1. PP2300045952 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2300045830 - Budesonide
2. PP2300045880 - Diclofenac natri
3. PP2300045905 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
4. PP2300045906 - Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
5. PP2300045942 - Insulin degludec
6. PP2300045943 - Insulin lispro
7. PP2300045944 - Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)
8. PP2300045966 - Lynestrenol
9. PP2300045967 - Macrogol
10. PP2300045993 - Carboxymethylcellulose Sodium
11. PP2300046003 - Natri hyaluronat
12. PP2300046029 - Paracetamol
13. PP2300046030 - Paracetamol
14. PP2300046031 - Paracetamol
15. PP2300046065 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
16. PP2300046075 - Sevoflurane
17. PP2300046094 - Tobramycin + Dexamethasone
18. PP2300046105 - Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid
1. PP2300045787 - Aciclovir
2. PP2300045811 - Amoxicilin
3. PP2300045814 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300045815 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300045816 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300045837 - Calci clorid
7. PP2300045843 - Cefaclor
8. PP2300045851 - Cefdinir
9. PP2300045852 - Cefixim
10. PP2300045853 - Cefpodoxim
11. PP2300045854 - Cefpodoxim
12. PP2300045855 - Ceftazidim
13. PP2300045856 - Cefuroxim
14. PP2300045857 - Cefuroxim
15. PP2300045858 - Cefuroxim
16. PP2300045873 - Dexamethason phosphat
17. PP2300045875 - Diacerein
18. PP2300046057 - Phytomenadion
19. PP2300046093 - Tobramycin
20. PP2300046098 - Tranexamic acid
21. PP2300045999 - Natri clorid