Gói thầu số 1: Thuôc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Thuôc Generic
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc cho Trung tâm Y tế huyện Phú Lộc năm 2023
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Bảo hiểm Y tế, viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
09:00 07/07/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:07 07/07/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
23
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300164334
Acetyl Leucin
vn0400101404
180
7.395.000
0
1
PP2300164335
Acid amin
vn0400101404
180
7.395.000
0
2
PP2300164336
Amlodipin
vn0301329486
180
3.923.280
0
3
PP2300164338
Budesonid
vn0400101404
180
7.395.000
0
vn0302597576
180
1.851.454
0
4
PP2300164340
Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat
vn0302597576
180
1.851.454
0
5
PP2300164341
Diazepam
vn0300483319
180
2.537.580
0
6
PP2300164344
Diosmin + Hesperidin
vn0302597576
180
1.851.454
0
7
PP2300164346
Dydrogesterone
vn0302597576
180
1.851.454
0
8
PP2300164350
Felodipin
vn3300314838
180
5.664.874
0
9
PP2300164359
Ambroxol
vn1300382591
180
5.145.600
0
10
PP2300164360
Amlodipin + Lisinopril
vn1300382591
180
5.145.600
0
11
PP2300164362
Midazolam
vn0300483319
180
2.537.580
0
12
PP2300164363
Nicardipin
vn0400101404
180
7.395.000
0
13
PP2300164364
Omeprazole
vn3300101406
180
11.755.440
210
14
PP2300164365
Pethidin hydroclorid
vn0300483319
180
2.537.580
0
15
PP2300164366
Progesteron
vn0302597576
180
1.851.454
0
16
PP2300164367
Progesteron
vn0302597576
180
1.851.454
0
17
PP2300164368
Propofol
vn0302597576
180
1.851.454
0
18
PP2300164369
Rocuronium Bromide
vn0302597576
180
1.851.454
0
19
PP2300164370
Salbutamol sulfat
vn0302597576
180
1.851.454
0
20
PP2300164371
Salbutamol + ipratropium
vn0400101404
180
7.395.000
0
21
PP2300164372
Spironolacton
vn1300382591
180
5.145.600
0
22
PP2300164374
Alfuzosin
vn0400101404
180
7.395.000
0
23
PP2300164375
Alpha chymotrypsin
vn0303923529
180
1.374.720
0
24
PP2300164376
Amlodipin + atorvastatin
vn3301633273
180
5.418.000
0
25
PP2300164379
Cefamandol
vn3301633273
180
5.418.000
0
26
PP2300164380
Cefixim
vn0309829522
180
1.200.000
0
27
PP2300164381
Ciprofloxacin
vn0303923529
180
1.374.720
0
vn0301329486
180
3.923.280
0
28
PP2300164382
Enalapril+ hydrochlorothiazid
vn0400102077
180
2.130.000
0
29
PP2300164383
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g
vn0302597576
180
1.851.454
0
30
PP2300164384
Gliclazid
vn1800156801
180
5.130.000
0
vn0100109699
180
2.784.000
0
31
PP2300164385
Nicorandil
vn0300483319
180
2.537.580
0
32
PP2300164386
Vitamin C
vn0301329486
180
3.923.280
0
33
PP2300164389
Cefpodoxim
vn0101400572
180
2.085.600
0
34
PP2300164390
Drotaverin clohydrat
vn0102195615
180
1.960.560
0
35
PP2300164391
Trimetazidin HCl
vn0303923529
180
1.374.720
0
36
PP2300164392
Acetylcystein
vn1500202535
180
2.203.920
0
vn4100259564
180
7.669.572
0
37
PP2300164393
Acetylsalicylic acid
vn0100108656
180
198.000
0
38
PP2300164394
Aciclovir
vn3300101406
180
11.755.440
210
39
PP2300164395
Aciclovir
vn0101386261
180
1.542.006
0
40
PP2300164397
Acid Salicylic; Betamethason
vn3300101406
180
11.755.440
210
41
PP2300164398
Acid Tranexamic
vn0101386261
180
1.542.006
0
vn2500228415
180
3.215.242
0
42
PP2300164400
Aluminum phosphat
vn0305706103
180
4.189.560
0
vn4100259564
180
7.669.572
0
43
PP2300164402
Atropin sulfat
vn2500228415
180
3.215.242
0
44
PP2300164403
Azithromycin
vn1800156801
180
5.130.000
0
45
PP2300164404
Bacillus clausii
vn1300382591
180
5.145.600
0
46
PP2300164406
Betamethason
vn3300101406
180
11.755.440
210
47
PP2300164407
Bisoprolol
vn0305706103
180
4.189.560
0
48
PP2300164408
Bromhexin (hydroclorid)
vn0104089394
180
546.840
0
49
PP2300164409
Budesonid
vn0101400572
180
2.085.600
0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 23
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300164400 - Aluminum phosphat

2. PP2300164407 - Bisoprolol

3. PP2300164412 - Calci lactat

4. PP2300164436 - Kẽm sulfat

5. PP2300164477 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300164375 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300164381 - Ciprofloxacin

3. PP2300164391 - Trimetazidin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300164384 - Gliclazid

2. PP2300164403 - Azithromycin

3. PP2300164443 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300164408 - Bromhexin (hydroclorid)

2. PP2300164410 - Budesonid

3. PP2300164447 - Moxifloxacin

4. PP2300164468 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300164390 - Drotaverin clohydrat

2. PP2300164426 - Flunarizin

3. PP2300164444 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300314838
Tỉnh
Huế
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300164350 - Felodipin

2. PP2300164425 - Digoxin

3. PP2300164430 - Glucose

4. PP2300164431 - Glucose

5. PP2300164433 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat

6. PP2300164437 - Lactobacillus acidophilus

7. PP2300164439 - Magnesi + Vitamin B6

8. PP2300164442 - Manitol

9. PP2300164449 - Natri bicarbonat

10. PP2300164451 - Natri clorid

11. PP2300164457 - Paracetamol

12. PP2300164464 - Ringer lactat

13. PP2300164472 - Spiramycin + metronidazol

14. PP2300164475 - Tinidazol

15. PP2300164480 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300164359 - Ambroxol

2. PP2300164360 - Amlodipin + Lisinopril

3. PP2300164372 - Spironolacton

4. PP2300164404 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300164389 - Cefpodoxim

2. PP2300164409 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300164479 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300164334 - Acetyl Leucin

2. PP2300164335 - Acid amin

3. PP2300164338 - Budesonid

4. PP2300164363 - Nicardipin

5. PP2300164371 - Salbutamol + ipratropium

6. PP2300164374 - Alfuzosin

7. PP2300164417 - Ciprofloxacin

8. PP2300164438 - Lansoprazol

9. PP2300164485 - Metformin + Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300164392 - Acetylcystein

2. PP2300164439 - Magnesi + Vitamin B6

3. PP2300164458 - Paracetamol + Codein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300164384 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300164336 - Amlodipin

2. PP2300164381 - Ciprofloxacin

3. PP2300164386 - Vitamin C

4. PP2300164472 - Spiramycin + metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301633273
Tỉnh
Huế
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300164376 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2300164379 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300164382 - Enalapril+ hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300164338 - Budesonid

2. PP2300164340 - Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat

3. PP2300164344 - Diosmin + Hesperidin

4. PP2300164346 - Dydrogesterone

5. PP2300164366 - Progesteron

6. PP2300164367 - Progesteron

7. PP2300164368 - Propofol

8. PP2300164369 - Rocuronium Bromide

9. PP2300164370 - Salbutamol sulfat

10. PP2300164383 - Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300164393 - Acetylsalicylic acid

2. PP2300164447 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300164398 - Acid Tranexamic

2. PP2300164402 - Atropin sulfat

3. PP2300164411 - Calci clorid

4. PP2300164416 - Cinnarizin

5. PP2300164422 - Diclofenac

6. PP2300164424 - Diphenhydramin

7. PP2300164454 - Oxytocin

8. PP2300164455 - Papaverin

9. PP2300164457 - Paracetamol

10. PP2300164460 - Piracetam

11. PP2300164463 - Phytomenadion (Vitamin K1)

12. PP2300164469 - Salbutamol

13. PP2300164472 - Spiramycin + metronidazol

14. PP2300164477 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)

15. PP2300164481 - Vitamin E

16. PP2300164486 - Lidocain hydroclorid + Adrenalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300164392 - Acetylcystein

2. PP2300164400 - Aluminum phosphat

3. PP2300164415 - Cetirizin

4. PP2300164429 - Glucosamin

5. PP2300164432 - Glucose + Natri clorid + Tri natri citrat + Kali clorid

6. PP2300164436 - Kẽm sulfat

7. PP2300164439 - Magnesi + Vitamin B6

8. PP2300164447 - Moxifloxacin

9. PP2300164456 - Paracetamol

10. PP2300164460 - Piracetam

11. PP2300164472 - Spiramycin + metronidazol

12. PP2300164476 - Tobramycin

13. PP2300164478 - Tobramycin + Dexamethason natri phosphat

14. PP2300164480 - Vitamin C

15. PP2300164483 - Glucose khan + Natri clorid +Tri natri citrat khan + Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh
Huế
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300164364 - Omeprazole

2. PP2300164394 - Aciclovir

3. PP2300164397 - Acid Salicylic; Betamethason

4. PP2300164406 - Betamethason

5. PP2300164420 - Dexpanthenol

6. PP2300164423 - Diosmectit

7. PP2300164427 - Cilnidipin

8. PP2300164439 - Magnesi + Vitamin B6

9. PP2300164440 - Magnesi hydroxyd, Nhôm hydroxyd, Simethicon

10. PP2300164467 - Salbutamol

11. PP2300164470 - Sắt fumarat + acid Folic

12. PP2300164480 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300164341 - Diazepam

2. PP2300164362 - Midazolam

3. PP2300164365 - Pethidin hydroclorid

4. PP2300164385 - Nicorandil

5. PP2300164430 - Glucose

6. PP2300164431 - Glucose

7. PP2300164436 - Kẽm sulfat

8. PP2300164446 - Morphin

9. PP2300164451 - Natri clorid

10. PP2300164464 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300164380 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300164395 - Aciclovir

2. PP2300164398 - Acid Tranexamic

3. PP2300164411 - Calci clorid

4. PP2300164414 - Cefuroxim

5. PP2300164450 - Natri clorid

6. PP2300164476 - Tobramycin

7. PP2300164477 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Đã xem: 29

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây