Gói thầu số 1: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc phục vụ công tác chuyên môn năm 2023-2024 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Cao Bằng
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn kinh phí hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Cao Bằng
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:15 08/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:29 08/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
54
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300490529
Acarbose
vn0106055136
180
77.467.500
210
vn0107456483
180
4.393.200
210
1
PP2300490530
Acid amin
vn0103053042
180
100.000.000
210
2
PP2300490532
Adapalen
vn0100109699
180
35.000.000
210
3
PP2300490533
Ambroxol
vn0101153450
180
3.087.900
210
4
PP2300490534
Amlodipin + indapamid
vn4800166925
180
171.806.751
210
5
PP2300490535
Amlodipin + lisinopril
vn4800166925
180
171.806.751
210
6
PP2300490536
Amlodipin + indapamid + perindopril
vn4800166925
180
171.806.751
210
7
PP2300490537
Ampicilin + sulbactam
vn4800166925
180
171.806.751
210
8
PP2300490540
Bimatoprost + timolol
vn0100109699
180
35.000.000
210
9
PP2300490544
Calci lactat
vn4800166925
180
171.806.751
210
10
PP2300490545
Calcitonin
vn4800166925
180
171.806.751
210
11
PP2300490546
Capecitabin
vn0106739489
180
4.560.000
210
vn0309165896
180
4.560.000
210
12
PP2300490547
Carbetocin
vn0100109699
180
35.000.000
210
13
PP2300490548
Carbomer
vn0301140748
180
4.714.350
210
14
PP2300490549
Carvedilol
vn0101153450
180
3.087.900
210
vn0104752195
180
8.900.220
210
15
PP2300490550
Carvedilol
vn0101153450
180
3.087.900
210
vn0104752195
180
8.900.220
210
16
PP2300490551
Cefaclor
vn0102756236
180
44.508.591
210
17
PP2300490552
Ciclopiroxolamin
vn0100109699
180
35.000.000
210
18
PP2300490553
Citicolin
vn0302375710
180
1.818.450
210
19
PP2300490555
Cloxacilin
vn4800142314
180
60.000.000
210
20
PP2300490557
Deferoxamin
vn0102756236
180
44.508.591
210
21
PP2300490558
Dequalinium clorid
vn0100109699
180
35.000.000
210
22
PP2300490561
Diosmin + hesperidin
vn0102756236
180
44.508.591
210
23
PP2300490563
Dydrogesteron
vn0103053042
180
100.000.000
210
24
PP2300490564
Ebastin
vn0106290901
180
2.940.000
210
25
PP2300490566
Etomidat
vn4800166925
180
171.806.751
210
26
PP2300490567
Gabapentin
vn4800142314
180
60.000.000
210
27
PP2300490568
Glyceryl trinitrat
vn0302375710
180
1.818.450
210
28
PP2300490569
Ginkgo biloba
vn0500465187
180
1.396.380
210
29
PP2300490570
Indapamid
vn4800164773
180
48.317.040
210
30
PP2300490571
Indomethacin
vn0301140748
180
4.714.350
210
31
PP2300490572
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
vn0100109699
180
35.000.000
210
32
PP2300490573
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
vn0600206147
180
312.000
210
33
PP2300490575
Iopromid acid
vn4800166925
180
171.806.751
210
34
PP2300490578
Ketorolac
vn0102756236
180
44.508.591
210
35
PP2300490579
Ketorolac
vn0100109699
180
35.000.000
210
36
PP2300490580
Lansoprazol
vn4800142314
180
60.000.000
210
37
PP2300490582
Levofloxacin
vn0100109699
180
35.000.000
210
38
PP2300490583
Lidocain
vn0302375710
180
1.818.450
210
39
PP2300490584
Lisinopril + hydroclorothiazid
vn4800142314
180
60.000.000
210
40
PP2300490585
Lisinopril + hydroclorothiazid
vn4800166925
180
171.806.751
210
41
PP2300490586
Loteprednol etabonat
vn0301140748
180
4.714.350
210
42
PP2300490587
Magnesi aspartat + kali aspartat
vn4800166925
180
171.806.751
210
43
PP2300490588
Magnesi aspartat + kali aspartat
vn4800166925
180
171.806.751
210
44
PP2300490589
Metoprolol
vn0103053042
180
100.000.000
210
45
PP2300490590
Metoprolol
vn0103053042
180
100.000.000
210
46
PP2300490591
Natri hyaluronat
vn4800142314
180
60.000.000
210
47
PP2300490592
Nefopam hydroclorid
vn4800142314
180
60.000.000
210
48
PP2300490596
Nystatin + neomycin + polymyxin B
vn4800166925
180
171.806.751
210
49
PP2300490597
Nhũ dịch lipid
vn0103053042
180
100.000.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 54
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300490656 - Cefotiam

2. PP2300490782 - Erythropoietin

3. PP2300490785 - Filgrastim

4. PP2300490794 - Glucosamin

5. PP2300490833 - Misoprostol

6. PP2300490906 - Mupirocin

7. PP2300490909 - Sắt sucrose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326431
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300490732 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2600424614
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300490795 - Glucose

2. PP2300490796 - Glucose

3. PP2300490797 - Glucose

4. PP2300490798 - Glucose

5. PP2300490840 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300490553 - Citicolin

2. PP2300490568 - Glyceryl trinitrat

3. PP2300490583 - Lidocain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108593563
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300490875 - Sắt hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300490548 - Carbomer

2. PP2300490571 - Indomethacin

3. PP2300490586 - Loteprednol etabonat

4. PP2300490599 - Olanzapin

5. PP2300490667 - Eperison

6. PP2300490669 - Ezetimibe

7. PP2300490691 - Simvastatin + ezetimibe

8. PP2300490761 - Clobetasol propionat

9. PP2300490905 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600180106
Tỉnh
Điện Biên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300490598 - Octreotid

2. PP2300490757 - Ceftizoxim

3. PP2300490851 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

4. PP2300490858 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300490768 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107378764
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300490875 - Sắt hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300490845 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300490647 - Bisoprolol

2. PP2300490667 - Eperison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106170629
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300490711 - Losartan

2. PP2300490781 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300490611 - Pramipexol

2. PP2300490626 - Tyrothricin

3. PP2300490638 - Acid amin

4. PP2300490639 - Acid amin

5. PP2300490731 - Alverin citrat + simethicon

6. PP2300490809 - Isotretinoin

7. PP2300490814 - Lacidipin

8. PP2300490853 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

9. PP2300490873 - Sắt fumarat + acid folic

10. PP2300490893 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104206936
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300490699 - Amlodipin + valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300490760 - Cisplatin

2. PP2300490777 - Doxorubicin

3. PP2300490791 - Gemcitabin

4. PP2300490855 - Oxaliplatin

5. PP2300490856 - Oxaliplatin

6. PP2300490857 - Paclitaxel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300490866 - Probenecid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300490529 - Acarbose

2. PP2300490694 - Telmisartan + hydroclorothiazid

3. PP2300490752 - Cefamandol

4. PP2300490754 - Cefoperazon

5. PP2300490756 - Cefpodoxim

6. PP2300490835 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300490673 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102756236
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300490551 - Cefaclor

2. PP2300490557 - Deferoxamin

3. PP2300490561 - Diosmin + hesperidin

4. PP2300490578 - Ketorolac

5. PP2300490610 - Piracetam

6. PP2300490615 - Ramipril

7. PP2300490635 - Zopiclon

8. PP2300490645 - Ampicilin + sulbactam

9. PP2300490660 - Cloxacilin

10. PP2300490680 - Oxacilin

11. PP2300490681 - Oxacilin

12. PP2300490700 - Amoxicilin

13. PP2300490739 - Bambuterol

14. PP2300490751 - Carbocistein

15. PP2300490823 - L-Ornithin - L-aspartat

16. PP2300490829 - Meclophenoxat

17. PP2300490880 - Spiramycin + metronidazol

18. PP2300490896 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109113
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300490851 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5000877424
Tỉnh
Tuyên Quang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300490604 - Perindopril + amlodipin

2. PP2300490658 - Ceftizoxim

3. PP2300490659 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106290901
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300490564 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300490532 - Adapalen

2. PP2300490540 - Bimatoprost + timolol

3. PP2300490547 - Carbetocin

4. PP2300490552 - Ciclopiroxolamin

5. PP2300490558 - Dequalinium clorid

6. PP2300490572 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

7. PP2300490579 - Ketorolac

8. PP2300490582 - Levofloxacin

9. PP2300490613 - Proparacain hydroclorid

10. PP2300490614 - Propofol

11. PP2300490618 - Sevofluran

12. PP2300490623 - Tiotropium

13. PP2300490631 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

14. PP2300490664 - Dung dịch lọc màng bụng

15. PP2300490665 - Dung dịch lọc màng bụng

16. PP2300490667 - Eperison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300490891 - Urea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101153450
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300490533 - Ambroxol

2. PP2300490549 - Carvedilol

3. PP2300490550 - Carvedilol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300490679 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300490735 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2300490739 - Bambuterol

3. PP2300490748 - Candesartan + hydrochlorothiazid

4. PP2300490825 - Lovastatin

5. PP2300490826 - Magnesi aspartat + kali aspartat

6. PP2300490849 - Nicorandil

7. PP2300490887 - Tizanidin hydroclorid

8. PP2300490889 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4800164773
Tỉnh
Cao Bằng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300490570 - Indapamid

2. PP2300490609 - Piperacilin

3. PP2300490650 - Cefamandol

4. PP2300490651 - Cefamandol

5. PP2300490654 - Cefoperazon + sulbactam

6. PP2300490699 - Amlodipin + valsartan

7. PP2300490715 - Sitagliptin + metformin

8. PP2300490759 - Cilnidipin

9. PP2300490764 - Cloxacilin

10. PP2300490765 - Colistin

11. PP2300490771 - Desloratadin

12. PP2300490788 - Fosfomycin

13. PP2300490789 - Fusidic acid

14. PP2300490795 - Glucose

15. PP2300490798 - Glucose

16. PP2300490805 - Hydrocortison

17. PP2300490854 - Omeprazol

18. PP2300490858 - Paracetamol

19. PP2300490865 - Pravastatin

20. PP2300490892 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300490546 - Capecitabin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4601578875
Tỉnh
Thái Nguyên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300490851 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4800166925
Tỉnh
Cao Bằng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 72

1. PP2300490534 - Amlodipin + indapamid

2. PP2300490535 - Amlodipin + lisinopril

3. PP2300490536 - Amlodipin + indapamid + perindopril

4. PP2300490537 - Ampicilin + sulbactam

5. PP2300490544 - Calci lactat

6. PP2300490545 - Calcitonin

7. PP2300490566 - Etomidat

8. PP2300490575 - Iopromid acid

9. PP2300490585 - Lisinopril + hydroclorothiazid

10. PP2300490587 - Magnesi aspartat + kali aspartat

11. PP2300490588 - Magnesi aspartat + kali aspartat

12. PP2300490596 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

13. PP2300490601 - Paracetamol

14. PP2300490602 - Peptide (Cerebrolysin concentrate)

15. PP2300490603 - Perindopril + amlodipin

16. PP2300490604 - Perindopril + amlodipin

17. PP2300490606 - Perindopril + amlodipin

18. PP2300490607 - Perindopril + indapamid

19. PP2300490608 - Pipecuronium bromid

20. PP2300490616 - Sắt sucrose

21. PP2300490625 - Tolperison

22. PP2300490627 - Thiocolchicosid

23. PP2300490629 - Trimetazidin

24. PP2300490636 - Acid amin

25. PP2300490637 - Acid amin

26. PP2300490640 - Acid amin

27. PP2300490641 - Acid amin + glucose + lipid

28. PP2300490642 - Acid amin + glucose + lipid

29. PP2300490643 - Alfuzosin

30. PP2300490644 - Ambroxol

31. PP2300490654 - Cefoperazon + sulbactam

32. PP2300490655 - Cefoperazon + sulbactam

33. PP2300490657 - Cefpodoxim

34. PP2300490662 - Desloratadin

35. PP2300490683 - Piracetam

36. PP2300490686 - Pravastatin

37. PP2300490690 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

38. PP2300490691 - Simvastatin + ezetimibe

39. PP2300490693 - Spiramycin + metronidazol

40. PP2300490701 - Azithromycin

41. PP2300490707 - Glibenclamid + metformin

42. PP2300490725 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

43. PP2300490740 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

44. PP2300490749 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

45. PP2300490759 - Cilnidipin

46. PP2300490762 - Clopidogrel

47. PP2300490768 - Dapagliflozin

48. PP2300490771 - Desloratadin

49. PP2300490778 - Dung dịch lọc màng bụng

50. PP2300490779 - Dung dịch lọc màng bụng

51. PP2300490781 - Entecavir

52. PP2300490789 - Fusidic acid

53. PP2300490792 - Glimepirid + metformin

54. PP2300490795 - Glucose

55. PP2300490796 - Glucose

56. PP2300490797 - Glucose

57. PP2300490798 - Glucose

58. PP2300490803 - Ginkgo Biloba

59. PP2300490811 - Kali clorid

60. PP2300490830 - Metformin

61. PP2300490831 - Metoclopramid

62. PP2300490833 - Misoprostol

63. PP2300490839 - Natri clorid

64. PP2300490843 - Natri hydrocarbonat

65. PP2300490845 - Natri montelukast

66. PP2300490850 - Nifuroxazid

67. PP2300490851 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

68. PP2300490858 - Paracetamol

69. PP2300490859 - Paracetamol

70. PP2300490861 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

71. PP2300490864 - Polyethylen glycol + propylen glycol

72. PP2300490901 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107456483
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300490529 - Acarbose

2. PP2300490728 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300490768 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104563656
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300490903 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817862
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300490673 - Ivabradin

2. PP2300490768 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300490549 - Carvedilol

2. PP2300490550 - Carvedilol

3. PP2300490661 - Deferipron

4. PP2300490685 - Pravastatin

5. PP2300490698 - Vitamin E

6. PP2300490711 - Losartan

7. PP2300490815 - Lactobacillus acidophilus

8. PP2300490848 - Nicorandil

9. PP2300490853 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379881
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300490651 - Cefamandol

2. PP2300490697 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300490671 - Fluorometholon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309165896
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300490546 - Capecitabin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300490573 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300490722 - Acetylcystein

2. PP2300490727 - Adenosin triphosphat

3. PP2300490737 - Atropin sulfat

4. PP2300490738 - Bacillus subtilis

5. PP2300490742 - Budesonid

6. PP2300490743 - Cafein citrat

7. PP2300490745 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin

8. PP2300490750 - Carbetocin

9. PP2300490799 - Glycerol

10. PP2300490806 - Hydroxypropylmethylcellulose

11. PP2300490817 - Levocetirizin

12. PP2300490819 - Levofloxacin

13. PP2300490827 - Magnesi sulfat

14. PP2300490851 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

15. PP2300490852 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

16. PP2300490871 - Rocuronium bromid

17. PP2300490897 - Vitamin H/Vitamin B8

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300490716 - Telmisartan + hydroclorothiazid

2. PP2300490793 - Glipizid

3. PP2300490868 - Propylthiouracil

4. PP2300490870 - Quinapril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4800167460
Tỉnh
Cao Bằng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2300490663 - Dioctahedral smectit

2. PP2300490673 - Ivabradin

3. PP2300490682 - Piperacilin

4. PP2300490708 - Glimepirid + metformin

5. PP2300490719 - Acenocoumarol

6. PP2300490721 - Acetyl leucin

7. PP2300490734 - Ampicilin + sulbactam

8. PP2300490736 - Atracurium besylat

9. PP2300490745 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin

10. PP2300490755 - Cefotiam

11. PP2300490768 - Dapagliflozin

12. PP2300490774 - Diclofenac

13. PP2300490783 - Esomeprazol

14. PP2300490784 - Etamsylat

15. PP2300490790 - Fusidic acid + hydrocortison

16. PP2300490802 - Granisetron hydroclorid

17. PP2300490810 - Kali clorid

18. PP2300490831 - Metoclopramid

19. PP2300490842 - Natri hyaluronat

20. PP2300490846 - Netilmicin sulfat

21. PP2300490847 - Nicardipin

22. PP2300490851 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

23. PP2300490852 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

24. PP2300490854 - Omeprazol

25. PP2300490859 - Paracetamol

26. PP2300490862 - Pefloxacin

27. PP2300490863 - Piperacilin + tazobactam

28. PP2300490879 - Sorbitol

29. PP2300490884 - Terbutalin

30. PP2300490886 - Ticarcillin + acid clavulanic

31. PP2300490888 - Tobramycin

32. PP2300490894 - Vitamin B1 + B6 + B12

33. PP2300490900 - Fusidic acid + betamethason

34. PP2300490907 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102350846
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300490648 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2300490668 - Etoricoxib

3. PP2300490669 - Ezetimibe

4. PP2300490687 - Pregabalin

5. PP2300490717 - Valsartan + hydroclorothiazid

6. PP2300490747 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

7. PP2300490776 - Doripenem

8. PP2300490787 - Fluvastatin

9. PP2300490882 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4800142314
Tỉnh
Cao Bằng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2300490555 - Cloxacilin

2. PP2300490567 - Gabapentin

3. PP2300490580 - Lansoprazol

4. PP2300490584 - Lisinopril + hydroclorothiazid

5. PP2300490591 - Natri hyaluronat

6. PP2300490592 - Nefopam hydroclorid

7. PP2300490598 - Octreotid

8. PP2300490605 - Perindopril + amlodipin

9. PP2300490630 - Trimetazidin

10. PP2300490632 - Valsartan

11. PP2300490656 - Cefotiam

12. PP2300490672 - Furosemid + spironolacton

13. PP2300490678 - Natri hyaluronat

14. PP2300490691 - Simvastatin + ezetimibe

15. PP2300490706 - Fexofenadin

16. PP2300490712 - Metoprolol

17. PP2300490713 - Metoprolol

18. PP2300490714 - Olanzapin

19. PP2300490719 - Acenocoumarol

20. PP2300490728 - Aescin

21. PP2300490729 - Alfuzosin

22. PP2300490730 - Alpha chymotrypsin

23. PP2300490735 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

24. PP2300490739 - Bambuterol

25. PP2300490751 - Carbocistein

26. PP2300490756 - Cefpodoxim

27. PP2300490759 - Cilnidipin

28. PP2300490775 - Domperidon

29. PP2300490781 - Entecavir

30. PP2300490812 - Kẽm gluconat

31. PP2300490818 - Levocetirizin

32. PP2300490824 - Losartan + hydroclorothiazid

33. PP2300490832 - Midazolam

34. PP2300490838 - Naphazolin

35. PP2300490860 - Paracetamol + chlorphemramin

36. PP2300490872 - Rotundin

37. PP2300490874 - Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic

38. PP2300490877 - Sitagliptin

39. PP2300490890 - Tramadol

40. PP2300490907 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300490530 - Acid amin

2. PP2300490563 - Dydrogesteron

3. PP2300490589 - Metoprolol

4. PP2300490590 - Metoprolol

5. PP2300490597 - Nhũ dịch lipid

6. PP2300490612 - Progesteron

7. PP2300490614 - Propofol

8. PP2300490617 - Secukinumab

9. PP2300490640 - Acid amin

10. PP2300490674 - Levothyroxin

11. PP2300490709 - Kali clorid

12. PP2300490901 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300490756 - Cefpodoxim

2. PP2300490768 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300490692 - Sofosbuvir + velpatasvir

2. PP2300490746 - Calci lactat

3. PP2300490781 - Entecavir

4. PP2300490816 - Lamivudin + tenofovir

Đã xem: 18

MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây