Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300490529 | Acarbose | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 77.467.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 180 | 4.393.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300490530 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300490532 | Adapalen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300490533 | Ambroxol | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 3.087.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300490534 | Amlodipin + indapamid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300490535 | Amlodipin + lisinopril | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300490536 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300490537 | Ampicilin + sulbactam | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300490540 | Bimatoprost + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300490544 | Calci lactat | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300490545 | Calcitonin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300490546 | Capecitabin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 4.560.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 4.560.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | PP2300490547 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300490548 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.714.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300490549 | Carvedilol | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 3.087.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 8.900.220 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 16 | PP2300490550 | Carvedilol | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 3.087.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 8.900.220 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | PP2300490551 | Cefaclor | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 44.508.591 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300490552 | Ciclopiroxolamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300490553 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.818.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300490555 | Cloxacilin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300490557 | Deferoxamin | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 44.508.591 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300490558 | Dequalinium clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300490561 | Diosmin + hesperidin | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 44.508.591 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300490563 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300490564 | Ebastin | vn0106290901 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH | 180 | 2.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300490566 | Etomidat | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300490567 | Gabapentin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300490568 | Glyceryl trinitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.818.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300490569 | Ginkgo biloba | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.396.380 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300490570 | Indapamid | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 48.317.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300490571 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.714.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300490572 | Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300490573 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 312.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300490575 | Iopromid acid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300490578 | Ketorolac | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 44.508.591 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300490579 | Ketorolac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300490580 | Lansoprazol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300490582 | Levofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300490583 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.818.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300490584 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300490585 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300490586 | Loteprednol etabonat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.714.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300490587 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300490588 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300490589 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300490590 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300490591 | Natri hyaluronat | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300490592 | Nefopam hydroclorid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300490596 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300490597 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300490598 | Octreotid | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 52 | PP2300490599 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.714.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300490601 | Paracetamol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300490602 | Peptide (Cerebrolysin concentrate) | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300490603 | Perindopril + amlodipin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300490604 | Perindopril + amlodipin | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 180 | 14.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 57 | PP2300490605 | Perindopril + amlodipin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300490606 | Perindopril + amlodipin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300490607 | Perindopril + indapamid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300490608 | Pipecuronium bromid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300490609 | Piperacilin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 48.317.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300490610 | Piracetam | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 44.508.591 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300490611 | Pramipexol | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 7.634.925 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300490612 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300490613 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300490614 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 67 | PP2300490615 | Ramipril | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 44.508.591 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300490616 | Sắt sucrose | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300490617 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300490618 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300490623 | Tiotropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300490625 | Tolperison | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300490626 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 7.634.925 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300490627 | Thiocolchicosid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300490629 | Trimetazidin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300490630 | Trimetazidin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300490631 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300490632 | Valsartan | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300490633 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 11.790.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300490635 | Zopiclon | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 44.508.591 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300490636 | Acid amin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300490637 | Acid amin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300490638 | Acid amin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 7.634.925 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300490639 | Acid amin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 7.634.925 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300490640 | Acid amin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 86 | PP2300490641 | Acid amin + glucose + lipid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300490642 | Acid amin + glucose + lipid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300490643 | Alfuzosin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300490644 | Ambroxol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300490645 | Ampicilin + sulbactam | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 44.508.591 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300490647 | Bisoprolol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 348.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300490648 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 18.348.030 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300490650 | Cefamandol | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 48.317.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300490651 | Cefamandol | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 48.317.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 1.742.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 95 | PP2300490653 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 3.960.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300490654 | Cefoperazon + sulbactam | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 48.317.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 97 | PP2300490655 | Cefoperazon + sulbactam | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300490656 | Cefotiam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 99 | PP2300490657 | Cefpodoxim | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300490658 | Ceftizoxim | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 180 | 14.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300490659 | Ceftizoxim | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 180 | 14.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300490660 | Cloxacilin | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 44.508.591 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300490661 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 8.900.220 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300490662 | Desloratadin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300490663 | Dioctahedral smectit | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300490664 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300490665 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300490667 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.714.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 348.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 109 | PP2300490668 | Etoricoxib | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 18.348.030 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300490669 | Ezetimibe | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.714.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 18.348.030 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 111 | PP2300490671 | Fluorometholon | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 213.759 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300490672 | Furosemid + spironolacton | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300490673 | Ivabradin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 1.440.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 3.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 114 | PP2300490674 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300490678 | Natri hyaluronat | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300490679 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 405.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300490680 | Oxacilin | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 44.508.591 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300490681 | Oxacilin | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 44.508.591 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300490682 | Piperacilin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300490683 | Piracetam | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300490685 | Pravastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 8.900.220 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300490686 | Pravastatin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300490687 | Pregabalin | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 18.348.030 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300490690 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300490691 | Simvastatin + ezetimibe | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.714.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 126 | PP2300490692 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300490693 | Spiramycin + metronidazol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300490694 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 77.467.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300490697 | Ursodeoxycholic acid | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 1.742.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300490698 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 8.900.220 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300490699 | Amlodipin + valsartan | vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 180 | 7.087.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 48.317.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 132 | PP2300490700 | Amoxicilin | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 44.508.591 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300490701 | Azithromycin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300490703 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 2.862.011 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300490706 | Fexofenadin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300490707 | Glibenclamid + metformin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300490708 | Glimepirid + metformin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300490709 | Kali clorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300490711 | Losartan | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 180 | 2.494.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 8.900.220 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 140 | PP2300490712 | Metoprolol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300490713 | Metoprolol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300490714 | Olanzapin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300490715 | Sitagliptin + metformin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 48.317.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300490716 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.337.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300490717 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 18.348.030 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300490719 | Acenocoumarol | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 147 | PP2300490721 | Acetyl leucin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300490722 | Acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300490725 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 3.218.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 150 | PP2300490727 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300490728 | Aescin | vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 180 | 4.393.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 152 | PP2300490729 | Alfuzosin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300490730 | Alpha chymotrypsin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300490731 | Alverin citrat + simethicon | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 7.634.925 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300490732 | Ambroxol | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 180 | 562.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300490734 | Ampicilin + sulbactam | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300490735 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 13.080.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 158 | PP2300490736 | Atracurium besylat | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300490737 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300490738 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300490739 | Bambuterol | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 44.508.591 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 13.080.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 162 | PP2300490740 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300490742 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300490743 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300490745 | Calci folinat/folinic acid/leucovorin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 2.862.011 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 166 | PP2300490746 | Calci lactat | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300490747 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 18.348.030 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300490748 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 13.080.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300490749 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300490750 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300490751 | Carbocistein | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 44.508.591 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 172 | PP2300490752 | Cefamandol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 77.467.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300490754 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 77.467.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300490755 | Cefotiam | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300490756 | Cefpodoxim | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 77.467.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 3.097.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 176 | PP2300490757 | Ceftizoxim | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300490759 | Cilnidipin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 48.317.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 178 | PP2300490760 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.245.037 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300490761 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.714.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300490762 | Clopidogrel | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300490764 | Cloxacilin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 48.317.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300490765 | Colistin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 48.317.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300490768 | Dapagliflozin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 2.460.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 2.460.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 3.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 3.097.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 184 | PP2300490769 | Deferasirox | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 1.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300490770 | Deferasirox | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 1.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300490771 | Desloratadin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 48.317.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 187 | PP2300490773 | Diclofenac | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.396.380 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300490774 | Diclofenac | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300490775 | Domperidon | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300490776 | Doripenem | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 18.348.030 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300490777 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.245.037 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300490778 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300490779 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300490781 | Entecavir | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 180 | 2.494.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 195 | PP2300490782 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2300490783 | Esomeprazol | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300490784 | Etamsylat | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300490785 | Filgrastim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300490787 | Fluvastatin | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 18.348.030 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300490788 | Fosfomycin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 48.317.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300490789 | Fusidic acid | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 48.317.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 202 | PP2300490790 | Fusidic acid + hydrocortison | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300490791 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.245.037 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300490792 | Glimepirid + metformin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300490793 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.337.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300490794 | Glucosamin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300490795 | Glucose | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 10.081.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 48.317.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 208 | PP2300490796 | Glucose | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 10.081.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 209 | PP2300490797 | Glucose | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 10.081.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 210 | PP2300490798 | Glucose | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 10.081.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 48.317.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 211 | PP2300490799 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300490800 | Glyceryl trinitrat | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.396.380 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300490802 | Granisetron hydroclorid | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300490803 | Ginkgo Biloba | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300490805 | Hydrocortison | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 48.317.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300490806 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300490809 | Isotretinoin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 7.634.925 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300490810 | Kali clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 2.862.011 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 219 | PP2300490811 | Kali clorid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300490812 | Kẽm gluconat | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300490814 | Lacidipin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 7.634.925 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300490815 | Lactobacillus acidophilus | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 8.900.220 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300490816 | Lamivudin + tenofovir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 17.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300490817 | Levocetirizin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300490818 | Levocetirizin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300490819 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300490820 | Levofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 2.862.011 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 11.790.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 228 | PP2300490823 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 44.508.591 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300490824 | Losartan + hydroclorothiazid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300490825 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 13.080.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300490826 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 13.080.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300490827 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300490829 | Meclophenoxat | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 44.508.591 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300490830 | Metformin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300490831 | Metoclopramid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 236 | PP2300490832 | Midazolam | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300490833 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 238 | PP2300490835 | Moxifloxacin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 77.467.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300490838 | Naphazolin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300490839 | Natri clorid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 2.862.011 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 241 | PP2300490840 | Natri clorid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 10.081.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300490842 | Natri hyaluronat | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300490843 | Natri hydrocarbonat | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300490845 | Natri montelukast | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 433.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 245 | PP2300490846 | Netilmicin sulfat | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300490847 | Nicardipin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300490848 | Nicorandil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 8.900.220 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300490849 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 13.080.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300490850 | Nifuroxazid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300490851 | Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 7.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 180 | 7.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 251 | PP2300490852 | Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 252 | PP2300490853 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 7.634.925 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 8.900.220 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 253 | PP2300490854 | Omeprazol | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 48.317.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 254 | PP2300490855 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.245.037 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300490856 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.245.037 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300490857 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.245.037 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300490858 | Paracetamol | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 48.317.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 258 | PP2300490859 | Paracetamol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 259 | PP2300490860 | Paracetamol + chlorphemramin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300490861 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300490862 | Pefloxacin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300490863 | Piperacilin + tazobactam | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300490864 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300490865 | Pravastatin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 48.317.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300490866 | Probenecid | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 287.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 3.218.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 266 | PP2300490868 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.337.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300490869 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 11.790.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300490870 | Quinapril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.337.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300490871 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300490872 | Rotundin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300490873 | Sắt fumarat + acid folic | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 7.634.925 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300490874 | Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300490875 | Sắt hydroxyd polymaltose | vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 749.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 749.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 274 | PP2300490877 | Sitagliptin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2300490879 | Sorbitol | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300490880 | Spiramycin + metronidazol | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 44.508.591 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300490882 | Tacrolimus | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 18.348.030 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300490883 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 3.218.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300490884 | Terbutalin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300490886 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300490887 | Tizanidin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 13.080.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300490888 | Tobramycin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 2.862.011 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 283 | PP2300490889 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 13.080.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 284 | PP2300490890 | Tramadol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300490891 | Urea | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 80.987 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300490892 | Valsartan | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 48.317.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300490893 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 7.634.925 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300490894 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 11.790.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 289 | PP2300490896 | Vitamin D3 | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 44.508.591 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300490897 | Vitamin H/Vitamin B8 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 20.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300490898 | Vitamin PP | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 2.862.011 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300490900 | Fusidic acid + betamethason | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300490901 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 171.806.751 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 294 | PP2300490903 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 180 | 750.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 295 | PP2300490905 | Mometason furoat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.714.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300490906 | Mupirocin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300490907 | Octreotid | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 298 | PP2300490908 | Ofloxacin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 3.218.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300490909 | Sắt sucrose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300490656 - Cefotiam
2. PP2300490782 - Erythropoietin
3. PP2300490785 - Filgrastim
4. PP2300490794 - Glucosamin
5. PP2300490833 - Misoprostol
6. PP2300490906 - Mupirocin
7. PP2300490909 - Sắt sucrose
1. PP2300490732 - Ambroxol
1. PP2300490795 - Glucose
2. PP2300490796 - Glucose
3. PP2300490797 - Glucose
4. PP2300490798 - Glucose
5. PP2300490840 - Natri clorid
1. PP2300490553 - Citicolin
2. PP2300490568 - Glyceryl trinitrat
3. PP2300490583 - Lidocain
1. PP2300490875 - Sắt hydroxyd polymaltose
1. PP2300490548 - Carbomer
2. PP2300490571 - Indomethacin
3. PP2300490586 - Loteprednol etabonat
4. PP2300490599 - Olanzapin
5. PP2300490667 - Eperison
6. PP2300490669 - Ezetimibe
7. PP2300490691 - Simvastatin + ezetimibe
8. PP2300490761 - Clobetasol propionat
9. PP2300490905 - Mometason furoat
1. PP2300490598 - Octreotid
2. PP2300490757 - Ceftizoxim
3. PP2300490851 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
4. PP2300490858 - Paracetamol
1. PP2300490768 - Dapagliflozin
1. PP2300490875 - Sắt hydroxyd polymaltose
1. PP2300490845 - Natri montelukast
1. PP2300490647 - Bisoprolol
2. PP2300490667 - Eperison
1. PP2300490711 - Losartan
2. PP2300490781 - Entecavir
1. PP2300490611 - Pramipexol
2. PP2300490626 - Tyrothricin
3. PP2300490638 - Acid amin
4. PP2300490639 - Acid amin
5. PP2300490731 - Alverin citrat + simethicon
6. PP2300490809 - Isotretinoin
7. PP2300490814 - Lacidipin
8. PP2300490853 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
9. PP2300490873 - Sắt fumarat + acid folic
10. PP2300490893 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300490699 - Amlodipin + valsartan
1. PP2300490760 - Cisplatin
2. PP2300490777 - Doxorubicin
3. PP2300490791 - Gemcitabin
4. PP2300490855 - Oxaliplatin
5. PP2300490856 - Oxaliplatin
6. PP2300490857 - Paclitaxel
1. PP2300490866 - Probenecid
1. PP2300490529 - Acarbose
2. PP2300490694 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2300490752 - Cefamandol
4. PP2300490754 - Cefoperazon
5. PP2300490756 - Cefpodoxim
6. PP2300490835 - Moxifloxacin
1. PP2300490673 - Ivabradin
1. PP2300490551 - Cefaclor
2. PP2300490557 - Deferoxamin
3. PP2300490561 - Diosmin + hesperidin
4. PP2300490578 - Ketorolac
5. PP2300490610 - Piracetam
6. PP2300490615 - Ramipril
7. PP2300490635 - Zopiclon
8. PP2300490645 - Ampicilin + sulbactam
9. PP2300490660 - Cloxacilin
10. PP2300490680 - Oxacilin
11. PP2300490681 - Oxacilin
12. PP2300490700 - Amoxicilin
13. PP2300490739 - Bambuterol
14. PP2300490751 - Carbocistein
15. PP2300490823 - L-Ornithin - L-aspartat
16. PP2300490829 - Meclophenoxat
17. PP2300490880 - Spiramycin + metronidazol
18. PP2300490896 - Vitamin D3
1. PP2300490851 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
1. PP2300490604 - Perindopril + amlodipin
2. PP2300490658 - Ceftizoxim
3. PP2300490659 - Ceftizoxim
1. PP2300490564 - Ebastin
1. PP2300490532 - Adapalen
2. PP2300490540 - Bimatoprost + timolol
3. PP2300490547 - Carbetocin
4. PP2300490552 - Ciclopiroxolamin
5. PP2300490558 - Dequalinium clorid
6. PP2300490572 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
7. PP2300490579 - Ketorolac
8. PP2300490582 - Levofloxacin
9. PP2300490613 - Proparacain hydroclorid
10. PP2300490614 - Propofol
11. PP2300490618 - Sevofluran
12. PP2300490623 - Tiotropium
13. PP2300490631 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
14. PP2300490664 - Dung dịch lọc màng bụng
15. PP2300490665 - Dung dịch lọc màng bụng
16. PP2300490667 - Eperison
1. PP2300490891 - Urea
1. PP2300490533 - Ambroxol
2. PP2300490549 - Carvedilol
3. PP2300490550 - Carvedilol
1. PP2300490679 - Nimodipin
1. PP2300490735 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2300490739 - Bambuterol
3. PP2300490748 - Candesartan + hydrochlorothiazid
4. PP2300490825 - Lovastatin
5. PP2300490826 - Magnesi aspartat + kali aspartat
6. PP2300490849 - Nicorandil
7. PP2300490887 - Tizanidin hydroclorid
8. PP2300490889 - Thiamazol
1. PP2300490570 - Indapamid
2. PP2300490609 - Piperacilin
3. PP2300490650 - Cefamandol
4. PP2300490651 - Cefamandol
5. PP2300490654 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2300490699 - Amlodipin + valsartan
7. PP2300490715 - Sitagliptin + metformin
8. PP2300490759 - Cilnidipin
9. PP2300490764 - Cloxacilin
10. PP2300490765 - Colistin
11. PP2300490771 - Desloratadin
12. PP2300490788 - Fosfomycin
13. PP2300490789 - Fusidic acid
14. PP2300490795 - Glucose
15. PP2300490798 - Glucose
16. PP2300490805 - Hydrocortison
17. PP2300490854 - Omeprazol
18. PP2300490858 - Paracetamol
19. PP2300490865 - Pravastatin
20. PP2300490892 - Valsartan
1. PP2300490546 - Capecitabin
1. PP2300490851 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
1. PP2300490534 - Amlodipin + indapamid
2. PP2300490535 - Amlodipin + lisinopril
3. PP2300490536 - Amlodipin + indapamid + perindopril
4. PP2300490537 - Ampicilin + sulbactam
5. PP2300490544 - Calci lactat
6. PP2300490545 - Calcitonin
7. PP2300490566 - Etomidat
8. PP2300490575 - Iopromid acid
9. PP2300490585 - Lisinopril + hydroclorothiazid
10. PP2300490587 - Magnesi aspartat + kali aspartat
11. PP2300490588 - Magnesi aspartat + kali aspartat
12. PP2300490596 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
13. PP2300490601 - Paracetamol
14. PP2300490602 - Peptide (Cerebrolysin concentrate)
15. PP2300490603 - Perindopril + amlodipin
16. PP2300490604 - Perindopril + amlodipin
17. PP2300490606 - Perindopril + amlodipin
18. PP2300490607 - Perindopril + indapamid
19. PP2300490608 - Pipecuronium bromid
20. PP2300490616 - Sắt sucrose
21. PP2300490625 - Tolperison
22. PP2300490627 - Thiocolchicosid
23. PP2300490629 - Trimetazidin
24. PP2300490636 - Acid amin
25. PP2300490637 - Acid amin
26. PP2300490640 - Acid amin
27. PP2300490641 - Acid amin + glucose + lipid
28. PP2300490642 - Acid amin + glucose + lipid
29. PP2300490643 - Alfuzosin
30. PP2300490644 - Ambroxol
31. PP2300490654 - Cefoperazon + sulbactam
32. PP2300490655 - Cefoperazon + sulbactam
33. PP2300490657 - Cefpodoxim
34. PP2300490662 - Desloratadin
35. PP2300490683 - Piracetam
36. PP2300490686 - Pravastatin
37. PP2300490690 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
38. PP2300490691 - Simvastatin + ezetimibe
39. PP2300490693 - Spiramycin + metronidazol
40. PP2300490701 - Azithromycin
41. PP2300490707 - Glibenclamid + metformin
42. PP2300490725 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
43. PP2300490740 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
44. PP2300490749 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
45. PP2300490759 - Cilnidipin
46. PP2300490762 - Clopidogrel
47. PP2300490768 - Dapagliflozin
48. PP2300490771 - Desloratadin
49. PP2300490778 - Dung dịch lọc màng bụng
50. PP2300490779 - Dung dịch lọc màng bụng
51. PP2300490781 - Entecavir
52. PP2300490789 - Fusidic acid
53. PP2300490792 - Glimepirid + metformin
54. PP2300490795 - Glucose
55. PP2300490796 - Glucose
56. PP2300490797 - Glucose
57. PP2300490798 - Glucose
58. PP2300490803 - Ginkgo Biloba
59. PP2300490811 - Kali clorid
60. PP2300490830 - Metformin
61. PP2300490831 - Metoclopramid
62. PP2300490833 - Misoprostol
63. PP2300490839 - Natri clorid
64. PP2300490843 - Natri hydrocarbonat
65. PP2300490845 - Natri montelukast
66. PP2300490850 - Nifuroxazid
67. PP2300490851 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
68. PP2300490858 - Paracetamol
69. PP2300490859 - Paracetamol
70. PP2300490861 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
71. PP2300490864 - Polyethylen glycol + propylen glycol
72. PP2300490901 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
1. PP2300490529 - Acarbose
2. PP2300490728 - Aescin
1. PP2300490768 - Dapagliflozin
1. PP2300490903 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2300490673 - Ivabradin
2. PP2300490768 - Dapagliflozin
1. PP2300490549 - Carvedilol
2. PP2300490550 - Carvedilol
3. PP2300490661 - Deferipron
4. PP2300490685 - Pravastatin
5. PP2300490698 - Vitamin E
6. PP2300490711 - Losartan
7. PP2300490815 - Lactobacillus acidophilus
8. PP2300490848 - Nicorandil
9. PP2300490853 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2300490651 - Cefamandol
2. PP2300490697 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300490671 - Fluorometholon
1. PP2300490546 - Capecitabin
1. PP2300490573 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2300490722 - Acetylcystein
2. PP2300490727 - Adenosin triphosphat
3. PP2300490737 - Atropin sulfat
4. PP2300490738 - Bacillus subtilis
5. PP2300490742 - Budesonid
6. PP2300490743 - Cafein citrat
7. PP2300490745 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin
8. PP2300490750 - Carbetocin
9. PP2300490799 - Glycerol
10. PP2300490806 - Hydroxypropylmethylcellulose
11. PP2300490817 - Levocetirizin
12. PP2300490819 - Levofloxacin
13. PP2300490827 - Magnesi sulfat
14. PP2300490851 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
15. PP2300490852 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
16. PP2300490871 - Rocuronium bromid
17. PP2300490897 - Vitamin H/Vitamin B8
1. PP2300490716 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2300490793 - Glipizid
3. PP2300490868 - Propylthiouracil
4. PP2300490870 - Quinapril
1. PP2300490663 - Dioctahedral smectit
2. PP2300490673 - Ivabradin
3. PP2300490682 - Piperacilin
4. PP2300490708 - Glimepirid + metformin
5. PP2300490719 - Acenocoumarol
6. PP2300490721 - Acetyl leucin
7. PP2300490734 - Ampicilin + sulbactam
8. PP2300490736 - Atracurium besylat
9. PP2300490745 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin
10. PP2300490755 - Cefotiam
11. PP2300490768 - Dapagliflozin
12. PP2300490774 - Diclofenac
13. PP2300490783 - Esomeprazol
14. PP2300490784 - Etamsylat
15. PP2300490790 - Fusidic acid + hydrocortison
16. PP2300490802 - Granisetron hydroclorid
17. PP2300490810 - Kali clorid
18. PP2300490831 - Metoclopramid
19. PP2300490842 - Natri hyaluronat
20. PP2300490846 - Netilmicin sulfat
21. PP2300490847 - Nicardipin
22. PP2300490851 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
23. PP2300490852 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
24. PP2300490854 - Omeprazol
25. PP2300490859 - Paracetamol
26. PP2300490862 - Pefloxacin
27. PP2300490863 - Piperacilin + tazobactam
28. PP2300490879 - Sorbitol
29. PP2300490884 - Terbutalin
30. PP2300490886 - Ticarcillin + acid clavulanic
31. PP2300490888 - Tobramycin
32. PP2300490894 - Vitamin B1 + B6 + B12
33. PP2300490900 - Fusidic acid + betamethason
34. PP2300490907 - Octreotid
1. PP2300490648 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2300490668 - Etoricoxib
3. PP2300490669 - Ezetimibe
4. PP2300490687 - Pregabalin
5. PP2300490717 - Valsartan + hydroclorothiazid
6. PP2300490747 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
7. PP2300490776 - Doripenem
8. PP2300490787 - Fluvastatin
9. PP2300490882 - Tacrolimus
1. PP2300490555 - Cloxacilin
2. PP2300490567 - Gabapentin
3. PP2300490580 - Lansoprazol
4. PP2300490584 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2300490591 - Natri hyaluronat
6. PP2300490592 - Nefopam hydroclorid
7. PP2300490598 - Octreotid
8. PP2300490605 - Perindopril + amlodipin
9. PP2300490630 - Trimetazidin
10. PP2300490632 - Valsartan
11. PP2300490656 - Cefotiam
12. PP2300490672 - Furosemid + spironolacton
13. PP2300490678 - Natri hyaluronat
14. PP2300490691 - Simvastatin + ezetimibe
15. PP2300490706 - Fexofenadin
16. PP2300490712 - Metoprolol
17. PP2300490713 - Metoprolol
18. PP2300490714 - Olanzapin
19. PP2300490719 - Acenocoumarol
20. PP2300490728 - Aescin
21. PP2300490729 - Alfuzosin
22. PP2300490730 - Alpha chymotrypsin
23. PP2300490735 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
24. PP2300490739 - Bambuterol
25. PP2300490751 - Carbocistein
26. PP2300490756 - Cefpodoxim
27. PP2300490759 - Cilnidipin
28. PP2300490775 - Domperidon
29. PP2300490781 - Entecavir
30. PP2300490812 - Kẽm gluconat
31. PP2300490818 - Levocetirizin
32. PP2300490824 - Losartan + hydroclorothiazid
33. PP2300490832 - Midazolam
34. PP2300490838 - Naphazolin
35. PP2300490860 - Paracetamol + chlorphemramin
36. PP2300490872 - Rotundin
37. PP2300490874 - Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic
38. PP2300490877 - Sitagliptin
39. PP2300490890 - Tramadol
40. PP2300490907 - Octreotid
1. PP2300490530 - Acid amin
2. PP2300490563 - Dydrogesteron
3. PP2300490589 - Metoprolol
4. PP2300490590 - Metoprolol
5. PP2300490597 - Nhũ dịch lipid
6. PP2300490612 - Progesteron
7. PP2300490614 - Propofol
8. PP2300490617 - Secukinumab
9. PP2300490640 - Acid amin
10. PP2300490674 - Levothyroxin
11. PP2300490709 - Kali clorid
12. PP2300490901 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
1. PP2300490756 - Cefpodoxim
2. PP2300490768 - Dapagliflozin
1. PP2300490692 - Sofosbuvir + velpatasvir
2. PP2300490746 - Calci lactat
3. PP2300490781 - Entecavir
4. PP2300490816 - Lamivudin + tenofovir
1. PP2300490633 - Vitamin B1 + B6 + B12
2. PP2300490820 - Levofloxacin
3. PP2300490869 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
4. PP2300490894 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300490725 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2300490866 - Probenecid
3. PP2300490883 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2300490908 - Ofloxacin
1. PP2300490569 - Ginkgo biloba
2. PP2300490773 - Diclofenac
3. PP2300490800 - Glyceryl trinitrat
1. PP2300490653 - Cefoperazon
1. PP2300490769 - Deferasirox
2. PP2300490770 - Deferasirox