Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300490529 |
G1.01 |
Acarbose Friulchem |
Acarbose |
100mg |
VN-22091-19 |
Uống |
Viên nén |
Famar Italia S.p.A |
Italy |
Hộp 5,6,9 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,700 |
282,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
2 |
PP2300490530 |
G1.02 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1,400 |
105,000 |
147,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
3 |
PP2300490533 |
G1.05 |
Drenoxol |
Ambroxol |
30mg/10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Chai/Lọ/Ống |
10,000 |
8,600 |
86,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
1 |
30 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
4 |
PP2300490534 |
G1.06 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Amlodipin + indapamid |
5mg+1,5mg |
300110029823
(VN3-7-17
Gia hạn theo QĐ số 146/QĐ-QLD ngày 02/3/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
50,000 |
4,987 |
249,350,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
1 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
5 |
PP2300490535 |
G1.07 |
Lisonorm |
Amlodipin + lisinopril |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
56,000 |
5,250 |
294,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
6 |
PP2300490536 |
G1.08 |
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
5mg+1,25mg+5mg |
VN3-11-17
(Gia hạn theo QĐ số 572/QĐ-QLD ngày 23/9/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
60,000 |
8,557 |
513,420,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
1 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
7 |
PP2300490537 |
G1.09 |
Ama - Power |
Ampicilin + sulbactam |
1g+0,5g |
VN-19857-16
(gia hạn theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022, STT 49) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Rumania |
Hộp 50 lọ; Bột pha tiêm |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
6,000 |
61,900 |
371,400,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
8 |
PP2300490540 |
G1.12 |
Ganfort |
Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg) |
0.3mg/ml + 5mg/ml |
VN-19767-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 3ml |
Lọ |
60 |
255,990 |
15,359,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
9 |
PP2300490545 |
G1.17 |
Rocalcic 50 |
Calcitonin |
50UI/1ml |
VN-20345-17
(Gia hạn theo QĐ số 226/QĐ-QLD ngày 03/4/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma; Đức |
Đức |
Hộp 5 ống 1ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
200 |
60,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
10 |
PP2300490546 |
G1.18 |
Capecitabine Pharmacare 500mg Film-coated Tablets |
Capecitabine |
500mg |
535114439923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmacare Premium Ltd. |
Malta |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
22,995 |
183,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
11 |
PP2300490547 |
G1.19 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center S.A. |
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
100 |
358,233 |
35,823,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
12 |
PP2300490549 |
G1.21 |
Coryol 12.5mg |
Carvedilol |
12,5mg |
383110074523
(VN-18273-14) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
16,000 |
2,100 |
33,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
13 |
PP2300490550 |
G1.22 |
Karvidil 6,25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-22553-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
1,450 |
43,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
14 |
PP2300490551 |
G1.23 |
Medoclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
500mg |
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027 theo QĐ 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
4,000 |
10,500 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
15 |
PP2300490552 |
G1.24 |
Pirolam |
Ciclopirox olamin |
10 mg |
VN-20311-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Gel |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
Ba Lan |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
300 |
100,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
16 |
PP2300490553 |
G1.25 |
Somazina 1000mg |
Citicolin |
1000mg/4ml |
VN-18763-15 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
1,200 |
81,900 |
98,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
17 |
PP2300490555 |
G1.27 |
Syntarpen |
Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri) |
1g |
VN-21542-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6,000 |
62,000 |
372,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
1 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
18 |
PP2300490557 |
G1.29 |
Demoferidon |
Deferoxamine mesylate |
500mg |
VN-21008-18 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
100 |
165,000 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
1 |
48 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
19 |
PP2300490558 |
G1.30 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH ; đ/c: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Đức) |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
2,000 |
19,420 |
38,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
20 |
PP2300490561 |
G1.33 |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin + Hesperidin |
450mg+50mg |
VN-21394-18 (gia hạn đến 31/12/2014 theo QĐ 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 của Cục QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
3,050 |
97,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
1 |
60 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
21 |
PP2300490563 |
G1.35 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
VN-21159-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,000 |
7,728 |
7,728,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
22 |
PP2300490564 |
G1.36 |
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets |
Ebastine |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,800 |
196,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
23 |
PP2300490566 |
G1.38 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidat |
20mg/10ml |
VN-22231-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Nhũ dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
60 |
120,000 |
7,200,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
1 |
14 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
24 |
PP2300490567 |
G1.39 |
Tebantin 300 mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,800 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
1 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
25 |
PP2300490568 |
G1.40 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat |
0,08g/10g |
VN-20270-17 |
Hít |
Khí dung |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 10g |
Lọ |
100 |
150,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
26 |
PP2300490569 |
G1.41 |
PM Remem |
Ginkgo biloba leaf extract concentrate (50:1) |
120mg |
VN-11788-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd. |
Australia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
8,000 |
8,000 |
64,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
27 |
PP2300490570 |
G1.42 |
Diuresin SR |
Indapamid |
1,5mg |
VN-15794-12 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Polfarmex S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
1 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
28 |
PP2300490571 |
G1.43 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
68,000 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
18 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
29 |
PP2300490572 |
G1.44 |
Tresiba® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec |
10,98mg/3ml |
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (35 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
3,000 |
320,624 |
961,872,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
30 |
PP2300490573 |
G1.45 |
Scilin R
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
40IU/ml |
QLSP-0650-13 (Quyết định gia hạn giấy ĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
Tiêm |
Thuốc tiêm
|
Bioton S.A
|
Poland
|
Hộp 01 lọ x 10ml
|
Lọ
|
200 |
104,000 |
20,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng
|
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
31 |
PP2300490575 |
G1.47 |
Ultravist 370 |
Iopromid acid |
768,86mg/ml;100ml |
VN-14923-12
(Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/2/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Germany |
Hộp 10 chai x 100ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
1,000 |
630,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
32 |
PP2300490578 |
G1.50 |
Algesin-N |
Ketorolac trometamol |
30mg/1ml |
VN-21533-18 (gia hạn đến 31/12/2014 theo QĐ số : 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 của QLD) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company SRL |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2,600 |
34,500 |
89,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
33 |
PP2300490579 |
G1.51 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% |
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
67,245 |
6,724,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
34 |
PP2300490580 |
G1.52 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
VN-21361-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
9,500 |
190,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
1 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
35 |
PP2300490582 |
G1.54 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
115,999 |
115,999,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
36 |
PP2300490583 |
G1.55 |
Lidocain |
Lidocain |
10%;38g |
VN-20499-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
50 |
159,000 |
7,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
37 |
PP2300490584 |
G1.56 |
Lisiplus HCT 20/12.5 |
Lisinopril (dihydrat); Hydroclorothiazid |
20mg; 12,5mg |
VD-18111-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
38 |
PP2300490585 |
G1.57 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
10mg+12,5mg |
VD-17766-12
(Gia hạn theo QĐ số 201/QĐ-QLD ngày 20/4/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3vỉ, 6vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
39 |
PP2300490586 |
G1.58 |
Lotemax |
Loteprednol etabonate |
0.5% (5mg/ml) |
VN-18326-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Bausch and Lomb Incorporated |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
60 |
219,500 |
13,170,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
40 |
PP2300490587 |
G1.59 |
Panangin |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg+158mg |
VN-21152-18
(Gia hạn theo QĐ số 435/QĐ-QLD ngày 19/06/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
500,000 |
1,700 |
850,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
1 |
60 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
41 |
PP2300490589 |
G1.61 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat |
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
40,000 |
4,389 |
175,560,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
42 |
PP2300490590 |
G1.62 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
VN-17244-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
5,490 |
109,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
43 |
PP2300490591 |
G1.63 |
Hyalgan |
Natri hyaluronate |
20mg/2ml |
VN-11857-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong khớp |
Fidia Farmaceutici S.P.A |
Italy |
Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml |
Ống |
500 |
1,045,000 |
522,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
44 |
PP2300490592 |
G1.64 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydrochloride |
30 mg |
VN-18368-14 |
Uống |
Viên nén |
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY |
Cyprus |
Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
4,800 |
5,250 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
1 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
45 |
PP2300490596 |
G1.68 |
Polygynax |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000IU+35.000IU+
35.000IU |
VN-21788-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Catalent France Beinheim S.A |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,200 |
9,500 |
11,400,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
1 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
46 |
PP2300490597 |
G1.69 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
360 |
149,000 |
53,640,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
47 |
PP2300490598 |
G1.70 |
Octreotide |
Octreotide (Dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
240 |
92,500 |
22,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
48 |
PP2300490599 |
G1.71 |
Zolafren |
Olanzapin |
5mg |
590110019723
(VN-19299-15) |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
16,000 |
3,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
49 |
PP2300490601 |
G1.73 |
Paracetamol Macopharma |
Paracetamol |
500mg/50ml |
VN-22243-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Carelide |
Pháp |
1 thùng chứa 50 túi x 50ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
8,000 |
38,000 |
304,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
1 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
50 |
PP2300490603 |
G1.75 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
7mg+5mg |
VN3-47-18
(Gia hạn theo QĐ số 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022) |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
120,000 |
6,589 |
790,680,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
51 |
PP2300490604 |
G1.76 |
Amlessa 4mg/5mg Tablets |
Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34mg Perindopril) + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
4mg+5mg |
VN-22312-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,780 |
302,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
1 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
52 |
PP2300490605 |
G1.77 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) |
4 mg; 10mg |
VN-22894-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hôp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
5,750 |
161,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
53 |
PP2300490606 |
G1.78 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril + amlodipin |
3,5mg+2,5mg |
VN3-46-18
(Gia hạn theo QĐ số 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022) |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
16,000 |
5,960 |
95,360,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
54 |
PP2300490607 |
G1.79 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril + indapamid |
5mg+1,25mg |
VN-18353-14
(Gia hạn theo QĐ số 185/QĐ-QLD ngày 19/4/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
24,000 |
6,500 |
156,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
55 |
PP2300490608 |
G1.80 |
ARDUAN |
Pipecuronium bromid |
4mg |
VN-19653-16
(Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/2/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
1,000 |
58,000 |
58,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
56 |
PP2300490609 |
G1.81 |
Piperacillin Panpharma 2g |
Piperacilin |
2g |
VN-21835-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 25 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
3,000 |
119,000 |
357,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
1 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
57 |
PP2300490610 |
G1.82 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
VN-15827-12 (gia hạn đến 31/12/2014 theo QĐ 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QLD) |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,550 |
46,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
58 |
PP2300490611 |
G1.83 |
Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets |
Pramipexol |
0,18mg |
VN-22815-21 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
7,500 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
59 |
PP2300490613 |
G1.85 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
400 |
39,380 |
15,752,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
60 |
PP2300490614 |
G1.86 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
6,000 |
25,290 |
151,740,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
61 |
PP2300490615 |
G1.87 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số : 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
5,480 |
274,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
62 |
PP2300490616 |
G1.88 |
Hemafer-S |
Sắt sucrose |
100mg/5ml |
VN-21729-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
700 |
88,990 |
62,293,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
63 |
PP2300490617 |
G1.89 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
100 |
7,820,000 |
782,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
64 |
PP2300490618 |
G1.90 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
20 |
1,552,000 |
31,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
65 |
PP2300490623 |
G1.95 |
Spiriva Respimat |
Tiotropium |
0,0025mg/nhát xịt |
VN-16963-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều |
Hộp |
100 |
800,100 |
80,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
66 |
PP2300490626 |
G1.98 |
Tyrosur Gel |
Tyrothricin |
5mg/5g |
VN-22211-19 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Engelhard Arzneimittel GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
4,000 |
61,950 |
247,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
67 |
PP2300490627 |
G1.99 |
Sciomir |
Thiocolchicosid |
2mg/ml |
VN-16109-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. |
Italy |
Hộp 6 ống 2ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
400 |
32,000 |
12,800,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
68 |
PP2300490629 |
G1.101 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
5,410 |
43,280,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
69 |
PP2300490630 |
G1.102 |
Trimpol MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
590110080523
(SĐK cũ: VN-19729-16) |
Uống |
Viên nén giải phóng chậm |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
2,600 |
20,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
1 |
30 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
70 |
PP2300490631 |
G1.103 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
20 |
67,500 |
1,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
71 |
PP2300490632 |
G1.104 |
Valsarfast 80mg film coated tablets |
Valsartan |
80mg |
383110417023
(SĐK cũ: VN-12020-11) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
28,000 |
2,985 |
83,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
72 |
PP2300490633 |
G1.105 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg+100mg+1mg |
400100083323
(VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
1,600 |
20,500 |
32,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
73 |
PP2300490635 |
G1.107 |
Phamzopic 7,5mg |
Zopiclon |
7.5mg |
VN-18734-15 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số : 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
16,000 |
2,400 |
38,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
1 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
74 |
PP2300490637 |
G1.109 |
Amigold 10% |
Acid amin |
10%;500ml |
VN-22918-21 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng chứa 10 túi x 500ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
400 |
145,000 |
58,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
2 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
75 |
PP2300490638 |
G1.110 |
Chiamin-S-2 injection |
Acid amin |
9,12%;20ml |
VN-14366-11 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 5 ống x 20ml |
Ống |
4,000 |
19,000 |
76,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
2 |
60 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
76 |
PP2300490640 |
G1.112 |
Hepagold |
Acid amin |
8%;500ml |
VN-21298-18
(Gia hạn theo QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/7/2023, STT 41) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 500ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
400 |
125,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
2 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
77 |
PP2300490641 |
G1.113 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(8%+16%+20%);1250ml |
VN-21297-18
(Gia hạn theo QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/7/2023, số 19 phụ lục II) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
400 |
820,000 |
328,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
2 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
78 |
PP2300490642 |
G1.114 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(11,3%+11%+20%);1040ml |
880110443323
(VN-20531-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứ 4 túi x 1040ml; Túi 3 ngăn 1040ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
400 |
800,000 |
320,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
2 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
79 |
PP2300490643 |
G1.115 |
Alsiful S.R. Tablets
10mg |
Alfuzosin |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
6,800 |
40,800,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
80 |
PP2300490644 |
G1.116 |
Ambroxol HCl Tablets 30mg |
Ambroxol |
30mg |
VN-21346-18
(Gia hạn theo QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/7/2023) |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,050 |
10,500,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
81 |
PP2300490645 |
G1.117 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g; 0,5g |
VD-26158-17 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số : 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
40,000 |
400,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
2 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
82 |
PP2300490647 |
G1.119 |
CORNEIL-2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110103223
(VD-20358-13) |
Uống |
Viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
550 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
83 |
PP2300490648 |
G1.120 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg+6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
12,000 |
2,390 |
28,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
84 |
PP2300490650 |
G1.122 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol |
1000mg |
VD-35454-21 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
4,000 |
65,000 |
260,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
2 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
85 |
PP2300490651 |
G1.123 |
Tenadol 500 |
Cefamandol |
500mg |
VD-35456-21 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
2,000 |
46,800 |
93,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
2 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
86 |
PP2300490653 |
G1.125 |
Ceraapix |
Cefoperazon |
1g |
VD-20038-13
Gia hạn đến 31/12/2024 theo Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
6,000 |
44,000 |
264,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
87 |
PP2300490654 |
G1.126 |
Sulraapix 1,5g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g+0,5g |
VD-35470-21 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
6,000 |
49,190 |
295,140,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
2 |
36 tháng
|
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
88 |
PP2300490655 |
G1.127 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon + sulbactam |
1g+1g |
VD-35453-21 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha
tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
6,000 |
77,500 |
465,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
2 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
89 |
PP2300490656 |
G1.128 |
Fotimyd 500 |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) |
0,5g |
VD-34243-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
55,000 |
440,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
90 |
PP2300490657 |
G1.129 |
Auropodox 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VN-21677-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Aurobindo Pharma Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
12,000 |
4,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
91 |
PP2300490658 |
G1.130 |
Ceftibiotic 2000 |
Ceftizoxim |
2g |
VD-30505-18 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
95,000 |
380,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
92 |
PP2300490659 |
G1.131 |
Ceftibiotic 500 |
Ceftizoxim |
500mg |
VD-23017-15 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
45,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
93 |
PP2300490660 |
G1.132 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin ( dưới dạng Cloxacilin natri) |
1g |
VD-26156-17 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số : 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
44,900 |
449,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
2 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
94 |
PP2300490661 |
G1.133 |
Savi Deferipron 250 |
Deferipron |
250mg |
VD-25774-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
7,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
95 |
PP2300490662 |
G1.134 |
Desbebe |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VN-20422-17
(Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023) |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 60ml |
Chai/Lọ/Ống |
780 |
62,850 |
49,023,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
96 |
PP2300490663 |
G1.135 |
Grafort |
Dioctahedral smectit |
3g |
880100006823 (VN-18887-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co.,Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
1,000 |
7,850 |
7,850,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
97 |
PP2300490664 |
G1.136 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
6,400 |
78,178 |
500,339,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
98 |
PP2300490665 |
G1.137 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
2,000 |
78,178 |
156,356,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
99 |
PP2300490667 |
G1.139 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
VD-27451-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
470 |
940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
100 |
PP2300490668 |
G1.140 |
SaVi Etoricoxib 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
3,997 |
23,982,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
101 |
PP2300490669 |
G1.141 |
Ezetimibe
tablets 10mg |
Ezetimibe |
10mg |
890110433523 |
Uống |
Viên nén |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 10 vỉ x
7 viên |
Viên |
20,000 |
2,900 |
58,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
102 |
PP2300490671 |
G1.143 |
Samilflurone 0,1% Ophthalmic Suspension |
Fluorometholon |
0,1%;5ml |
VN-18080-14;
Duy trì hiệu lực GĐKLH: 146/QĐ-QLD, 02/03/2023 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
23,751 |
14,250,600 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
103 |
PP2300490672 |
G1.144 |
Franilax |
Spironolacton; Furosemid |
50mg; 20mg |
VD-28458-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,400 |
16,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
104 |
PP2300490673 |
G1.145 |
NISTEN-F |
Ivabradin |
7,5mg |
VD-21061-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
16,000 |
4,500 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
105 |
PP2300490674 |
G1.146 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
88,000 |
1,007 |
88,616,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
106 |
PP2300490678 |
G1.150 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri hyaluronat |
0,88mg/0,88ml |
VN-21104-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 30 ống 0,88ml |
Ống |
2,000 |
11,998 |
23,996,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
107 |
PP2300490679 |
G1.151 |
Nimodin |
Nimodipin |
10mg/50ml |
VN-20320-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Swiss Parenterals Ltd.
|
India
|
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
100 |
270,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng
|
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
108 |
PP2300490680 |
G1.152 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin ( dưới dạng Oxacilin natri ) |
1g |
VD-26162-17 (gia hạn đến 02/08/2027 theo QĐ 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022 của Cục QLD) |
Tiêm |
Thuốc Bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ, hộp 1 lọ. |
Lọ |
16,000 |
46,000 |
736,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
2 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
109 |
PP2300490681 |
G1.153 |
Oxacillin IMP 500mg |
Oxacilin ( dưới dạng Oxacilin natri monohydrat compacted ) |
500mg |
VD-31723-19 |
Uống |
Viên nang cứng (hồng-tím) |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
7,500 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
2 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
110 |
PP2300490682 |
G1.154 |
Piperacilin 2g |
Piperacilin |
2g |
VD-26851-17 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
15,000 |
68,000 |
1,020,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
2 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
111 |
PP2300490683 |
G1.155 |
Pracetam 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-22675-15
(Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, số 4967) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
830 |
41,500,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
112 |
PP2300490685 |
G1.157 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-28021-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,450 |
129,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
113 |
PP2300490686 |
G1.158 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin |
10mg |
VD-25265-16
(Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
4,190 |
167,600,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
114 |
PP2300490687 |
G1.159 |
Prega 50 |
Pregabalin |
50mg |
VN-21031-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
9,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
115 |
PP2300490690 |
G1.162 |
ASOSALIC |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
30mg/g+0,5mg/g |
VN-20961-18
(Gia hạn theo QĐ số 225/QĐ-QLD ngày 03/4/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd.Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Lọ/Tube |
480 |
94,700 |
45,456,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
116 |
PP2300490691 |
G1.163 |
Simvofix 10/20 mg |
Ezetimibe; Simvastatin |
10 mg; 20 mg |
VN-23050-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
3,250 |
39,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
2 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
117 |
PP2300490692 |
G1.164 |
Myvelpa |
Sofosbuvir + velpatasvir |
400mg+100mg |
890110196823
( VN3-242-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
3,000 |
250,000 |
750,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
2 |
36 |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
118 |
PP2300490693 |
G1.165 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU+125mg |
VD-28562-17
(Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, số 5661) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
1,700 |
27,200,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
2 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
119 |
PP2300490694 |
G1.166 |
Pretension Plus 80/12.5mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VN-18738-15 |
Uống |
Viên |
Dasan Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
6,700 |
268,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
120 |
PP2300490697 |
G1.169 |
Ursokol 500 |
Ursodeoxycholic acid |
500mg |
VD-35591-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,000 |
20,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
2 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
121 |
PP2300490698 |
G1.170 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E acetat |
400mg |
VN-17386-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,900 |
3,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
122 |
PP2300490699 |
G1.171 |
Hyvalor plus |
Amlodipin + valsartan |
5mg+80mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
54,000 |
8,585 |
463,590,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
3 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
123 |
PP2300490700 |
G1.172 |
Fabamox 1g |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
1000 mg |
VD-23035-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,300 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
3 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
124 |
PP2300490701 |
G1.173 |
Azipowder |
Azithromycin |
600mg |
VN-17778-14
(Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, số 132) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Renata Ltd.Bangladesh |
Bangladesh |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai/Lọ/Ống |
280 |
69,000 |
19,320,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
3 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
125 |
PP2300490703 |
G1.175 |
Cefuroxime 125mg/5ml |
Cefuroxim |
125mg/ 5ml, 40g/ 60ml |
VD-29006-18
(QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 40g bột pha 60ml hỗn dịch |
Lọ |
200 |
39,816 |
7,963,200 |
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
126 |
PP2300490706 |
G1.178 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-24082-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,890 |
11,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
3 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
127 |
PP2300490707 |
G1.179 |
Metovance |
Glibenclamid + metformin |
5mg+500mg |
893110260523
(VD-29195-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
57,000 |
2,500 |
142,500,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
3 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
128 |
PP2300490708 |
G1.180 |
PERGLIM M1 |
Glimepirid + metformin |
1mg+500mg |
VN-20806-17( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
20,000 |
2,600 |
52,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
3 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
129 |
PP2300490709 |
G1.181 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
2,100 |
33,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
3 |
60 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
130 |
PP2300490711 |
G1.183 |
Bivitanpo 100 |
Losartan kali |
100mg |
VD-31444-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
28,000 |
4,200 |
117,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
3 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
131 |
PP2300490712 |
G1.184 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,322 |
23,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
3 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
132 |
PP2300490713 |
G1.185 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,755 |
35,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
3 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
133 |
PP2300490714 |
G1.186 |
Olanxol |
Olanzapin |
10mg |
893110094623
(SĐK cũ: VD-26068-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
2,415 |
77,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
3 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
134 |
PP2300490715 |
G1.187 |
Stradiras 50/1000 |
Sitagliptin + metformin |
50mg+1000mg |
893110238723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
3 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
135 |
PP2300490716 |
G1.188 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg+12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,200 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
136 |
PP2300490717 |
G1.189 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,200 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
3 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
137 |
PP2300490719 |
G1.191 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-24906-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
390 |
3,900,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
138 |
PP2300490721 |
G1.193 |
Vintanil 1000 |
Acetyl leucin |
1000mg/10ml |
VD-27160-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
24,000 |
24,000 |
576,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
139 |
PP2300490722 |
G1.194 |
Dismolan |
Acetylcystein |
200mg/10ml;10ml |
VD-21505-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
3,670 |
110,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
140 |
PP2300490725 |
G1.197 |
Thiotonic 600 |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
600mg |
VD-32219-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
6,950 |
55,600,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
141 |
PP2300490728 |
G1.200 |
Escin 20mg |
Escin |
20mg |
VD-35445-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
2,500 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
142 |
PP2300490729 |
G1.201 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCl |
5mg |
VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
5,800 |
23,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
143 |
PP2300490730 |
G1.202 |
Katrypsin |
Alphachymotrypsin |
21 Microkatal |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,400 |
200 |
480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
144 |
PP2300490731 |
G1.203 |
Newstomaz |
Alverin citrat + simethicon |
60mg+300mg |
VD-21865-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
935 |
935,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
145 |
PP2300490732 |
G1.204 |
Ambuxol |
Ambroxol |
30mg/ 5ml; 75ml |
VD-23552-15 |
Uống |
Thuốc nước uống |
Công ty CP
dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 75ml |
Lọ |
1,000 |
37,500 |
37,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
146 |
PP2300490734 |
G1.206 |
Visulin 2g/1g |
Ampicilin + sulbactam |
2g+1g |
VD-27150-17 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
54,980 |
439,840,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
147 |
PP2300490735 |
G1.207 |
Asigastrogit |
Attapulgit hoạt hóa; Nhôm hydroxyd khô; Magnesi carbonat |
2,5g; 250 mg; 250 mg |
VD-23151-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,2g |
Gói |
20,000 |
1,850 |
37,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
148 |
PP2300490736 |
G1.208 |
Vincurium |
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml |
893114306823
(VD-29228-18)
(QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
2,500 |
39,900 |
99,750,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
149 |
PP2300490737 |
G1.209 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
80 |
12,600 |
1,008,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
150 |
PP2300490738 |
G1.210 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523 (QLSP-902-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
6,000 |
5,250 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
151 |
PP2300490739 |
G1.211 |
Mezaterol 20 |
Bambuterol |
20mg |
893110286423 (VD-25696-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
1,071 |
23,562,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
152 |
PP2300490740 |
G1.212 |
Best GSV |
Betamethasone + dexchlorpheniramin |
(3mg+24mg);60ml |
VD-26809-17
(Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, số 790) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Chai/Lọ |
4,800 |
30,870 |
148,176,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
153 |
PP2300490742 |
G1.214 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
893110281923 (VD-27835-17) |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
10,000 |
12,534 |
125,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
154 |
PP2300490743 |
G1.215 |
BFS-Cafein |
Cafein (citrat) |
30mg/3ml |
VD-24589-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
300 |
42,000 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
155 |
PP2300490745 |
G1.217 |
BFS-Calcium folinate |
Calci folinat/folinic acid/leucovorin |
50mg/5ml |
893110281123 (VD-21547-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1,200 |
19,145 |
22,974,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
156 |
PP2300490746 |
G1.218 |
Calcolife |
Calci lactat |
65mg/10ml |
VD-31442-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống |
Chai/Lọ/Ống |
6,000 |
6,780 |
40,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
4 |
36 |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
157 |
PP2300490747 |
G1.219 |
Psocabet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
0,75mg+7,5mg |
VD-29755-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Lọ/Tube |
200 |
172,500 |
34,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
158 |
PP2300490748 |
G1.220 |
Cilexkand Plus 8/12,5 mg |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg+12,5mg |
893110459623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu |
Viên |
50,000 |
3,255 |
162,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
159 |
PP2300490749 |
G1.221 |
Dopolys-S |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg+300mg+300mg |
VD-34855-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,238 |
6,476,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
160 |
PP2300490750 |
G1.222 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/ml |
VD-26774-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
60 |
346,500 |
20,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
161 |
PP2300490751 |
G1.223 |
Mahimox |
Carbocistein |
250mg |
VD-32069-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 30 túi x 2g |
Gói |
4,000 |
2,675 |
10,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
162 |
PP2300490752 |
G1.224 |
Amcefal 2g |
Cefamandol |
2g |
VD-34108-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 20 lọ |
Lọ |
20,000 |
87,000 |
1,740,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
163 |
PP2300490754 |
G1.226 |
Trikapezon 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-29861-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
28,000 |
60,000 |
1,680,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
164 |
PP2300490755 |
G1.227 |
Cefotiam 0,5g |
Cefotiam |
0,5g |
VD-32005-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
10,000 |
47,000 |
470,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
165 |
PP2300490756 |
G1.228 |
Cefwin 200DT. |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-27077-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,900 |
29,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
166 |
PP2300490757 |
G1.229 |
Zasemer 2g |
Ceftizoxim |
2g |
VD-23501-15 ( Có thẻ kho ) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ , 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
6,000 |
81,650 |
489,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
167 |
PP2300490759 |
G1.231 |
Amnol |
Cilnidipin |
5mg |
VD-30148-18
(Gia hạn theo qđ số 255/QĐ-QLD ngày 03/4/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
2,200 |
52,800,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
168 |
PP2300490760 |
G1.232 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/ 20ml |
QLĐB-736-18 (893114093023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
100 |
74,991 |
7,499,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
169 |
PP2300490761 |
G1.233 |
Knevate |
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Clobetasol propionat |
0,05% |
VD-32811-19 |
Kem bôi ngoài da |
Kem |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
200 |
9,200 |
1,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
170 |
PP2300490762 |
G1.234 |
Ediwel |
Clopidogrel |
75mg |
VD-20441-14
(Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,950 |
58,500,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
171 |
PP2300490764 |
G1.236 |
Cloxacilin 2g |
Cloxacilin |
2g |
VD-30590-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
2,000 |
72,000 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
172 |
PP2300490765 |
G1.237 |
Colistimed |
Colistin |
0,5MIU |
VD-24642-16 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
200 |
200,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
173 |
PP2300490768 |
G1.240 |
Daforx 10 |
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propandiol monohydrat) |
10mg |
893110217723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
11,000 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
174 |
PP2300490769 |
G1.241 |
Jasirox Tab 90 |
Deferasirox |
90mg |
VD-34548-20 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty cổ phần Dược VTYT
Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
28,696 |
28,696,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
175 |
PP2300490770 |
G1.242 |
Jasirox Tab 180 |
Deferasirox |
180mg |
VD-34546-20 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty cổ phần Dược VTYT
Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
50,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
176 |
PP2300490771 |
G1.243 |
Setbozi |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-29079-18
(Gia hạn theo QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/2/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
|
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml Dung dịch uống, uống |
Lọ/Ống |
8,000 |
1,590 |
12,720,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
177 |
PP2300490773 |
G1.245 |
Diclovat |
Diclofenac natri |
100mg |
VD-20245-13 |
Đặt trực tràng/ hậu môn |
Viên đạn |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
11,500 |
11,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
178 |
PP2300490774 |
G1.246 |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg/3ml |
893110304023
(VD-25829-16)
(QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
8,000 |
840 |
6,720,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
179 |
PP2300490776 |
G1.248 |
Butapenem 250 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
250mg |
VD-29167-18 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
1,200 |
397,700 |
477,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
180 |
PP2300490777 |
G1.249 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/ 5ml |
QLĐB-635-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
100 |
48,993 |
4,899,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
181 |
PP2300490781 |
G1.253 |
Agicarvir |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
VD-25114-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
2,150 |
34,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
182 |
PP2300490782 |
G1.254 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2.000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
20,000 |
128,000 |
2,560,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
183 |
PP2300490783 |
G1.255 |
Vinxium |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
8,000 |
8,750 |
70,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
184 |
PP2300490784 |
G1.256 |
Vincynon 500 |
Etamsylat |
500mg/2ml |
VD-27155-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
600 |
33,500 |
20,100,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
185 |
PP2300490785 |
G1.257 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30 MU/0,5 ml |
QLSP-1003-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
200 |
330,000 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
186 |
PP2300490787 |
G1.259 |
Fluvastatin 40mg |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
VD-30435-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
6,020 |
240,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
187 |
PP2300490788 |
G1.260 |
Fosfomed 500 |
Fosfomycin |
500mg |
VD-28605-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
2,000 |
42,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
188 |
PP2300490789 |
G1.261 |
Cadicidin |
Fusidic acid |
2% |
VD-30183-18
(Gia hạn theo QĐ số 225, ngày 03/4/2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty TNHH US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Lọ/Tube |
800 |
14,500 |
11,600,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
189 |
PP2300490790 |
G1.262 |
Fudareus-H |
Fusidic acid + hydrocortison |
(2%+1%);15g |
VD-32932-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Lọ/Tube |
1,200 |
55,000 |
66,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
190 |
PP2300490791 |
G1.263 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1000 mg |
VD-21233-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
100 |
349,986 |
34,998,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
191 |
PP2300490792 |
G1.264 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin |
2mg+500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm-Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,499 |
49,980,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
192 |
PP2300490793 |
G1.265 |
Glipizid DWP 5mg |
Glipizid |
5mg |
893110220523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,197 |
23,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
193 |
PP2300490794 |
G1.266 |
Ormagat |
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid tương đương với 393 mg Glucosamin) |
500mg |
VD-27986-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
2,000 |
2,200 |
4,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
194 |
PP2300490795 |
G1.267 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%;500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
2,000 |
7,770 |
15,540,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
195 |
PP2300490796 |
G1.268 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%;100ml |
VD-28252-17
(gia hạn theo QĐ số 62/qđ-QLD ngày 08/2/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 100ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
20,000 |
7,340 |
146,800,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
196 |
PP2300490797 |
G1.269 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%;250ml |
VD-28252-17
(gia hạn theo QĐ số 62/qđ-QLD ngày 08/2/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 250ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
5,000 |
7,770 |
38,850,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
197 |
PP2300490798 |
G1.270 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%;500ml |
VD-28252-17
(gia hạn theo QĐ số 62/qđ-QLD ngày 08/2/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
48,000 |
7,875 |
378,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
198 |
PP2300490799 |
G1.271 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
2,000 |
6,930 |
13,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
199 |
PP2300490800 |
G1.272 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
2,199 |
17,592,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
200 |
PP2300490802 |
G1.274 |
Vinsetron |
Granisetron hydroclorid |
1mg/1ml |
VD-34794-20 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
1,200 |
32,400 |
38,880,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
201 |
PP2300490803 |
G1.275 |
Memloba fort |
Ginkgo Biloba |
120mg |
VD-22184-15
(Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Medisun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,680 |
100,800,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
202 |
PP2300490805 |
G1.277 |
Hycotimed 500 |
Hydrocortison |
500mg |
VD-33946-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi |
Chai/Lọ/Ống |
400 |
88,850 |
35,540,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
203 |
PP2300490806 |
G1.278 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
3mg/1ml |
VD-27827-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
20,000 |
5,500 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
204 |
PP2300490809 |
G1.281 |
Myspa |
Isotretinoin |
10mg |
VD-22926-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
2,520 |
3,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
205 |
PP2300490810 |
G1.282 |
Kali clorid 500mg/ 5ml |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-23599-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 5ml |
Ống |
52,000 |
997 |
51,844,000 |
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
206 |
PP2300490811 |
G1.283 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
745 |
11,920,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
207 |
PP2300490812 |
G1.284 |
Zinsol |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) |
(10mg/5ml);60ml |
893100148023 |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
1,200 |
15,600 |
18,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
208 |
PP2300490814 |
G1.286 |
Hypedalat |
Lacidipin |
4mg |
VD-34192-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,491 |
44,730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
209 |
PP2300490815 |
G1.287 |
Andonbio |
Lactobacillus acidophilus |
75mg |
VD-20517-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1g |
Gói |
4,000 |
1,450 |
5,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
210 |
PP2300490817 |
G1.289 |
Phenhalal |
Levocetirizin |
2,5mg/10ml |
VD-27484-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
4,800 |
5,800 |
27,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
211 |
PP2300490818 |
G1.290 |
Clanzen |
Levocetirizine dihydrochloride |
5mg |
893100287123
(SĐK cũ: VD-28970-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,800 |
149 |
715,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
212 |
PP2300490819 |
G1.291 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml;10ml |
VD-21524-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
200 |
60,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
213 |
PP2300490820 |
G1.292 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115155923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 150ml |
Lọ |
1,800 |
38,250 |
68,850,000 |
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
214 |
PP2300490823 |
G1.295 |
Livethine |
L-Ornithin - L- Aspartat |
2000mg |
VD-30653-18 (gia hạn đến 31/12/2014 theo QĐ số : 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 của Cục QLD) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml |
Lọ |
600 |
41,979 |
25,187,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
215 |
PP2300490824 |
G1.296 |
Agilosart-H 100/25 |
Losartan kali; Hydroclorothiazid |
100mg; 25mg |
893110255723
(SĐK cũ: VD-29652-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
2,150 |
25,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
216 |
PP2300490825 |
G1.297 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,197 |
47,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
217 |
PP2300490826 |
G1.298 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg+158mg |
VD-26641-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,029 |
308,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
218 |
PP2300490827 |
G1.299 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
750mg/5ml |
VD-22694-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
3,700 |
7,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
219 |
PP2300490829 |
G1.301 |
Bidilucil 250 |
Meclofenoxat |
250mg |
VD-20666-14 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số : 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
14,000 |
45,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
220 |
PP2300490831 |
G1.303 |
Metoclopramid Kabi 10mg |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VD-27272-17
(gia hạn theo QĐ số 62/qđ-QLD ngày 08/2/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
200 |
1,170 |
234,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
221 |
PP2300490832 |
G1.304 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl) |
5mg/1ml |
893112265523
(SĐK cũ: VD-27704-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Ống |
2,800 |
15,750 |
44,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
222 |
PP2300490833 |
G1.305 |
Heraprostol |
Misoprostol |
200mcg |
VD-29544-18
(Gia hạn theo QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023, số tt 328)) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,600 |
3,600 |
20,160,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
223 |
PP2300490835 |
G1.307 |
Moxifloxacin 400mg/100ml |
Moxifloxacin |
400mg/100ml |
893115057123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
5,000 |
224,000 |
1,120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
224 |
PP2300490838 |
G1.310 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
VD-29627-18 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhựa 5ml |
Lọ |
200 |
2,625 |
525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
225 |
PP2300490839 |
G1.311 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
10,000 |
1,320 |
13,200,000 |
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
226 |
PP2300490840 |
G1.312 |
Natri Clorid 3% |
Natri clorid |
3g/100ml (3%) - 100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
15 |
7,600 |
114,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
227 |
PP2300490842 |
G1.314 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml;6ml |
VD-30745-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 6ml |
Chai/Lọ/Ống |
2,000 |
25,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
228 |
PP2300490843 |
G1.315 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri hydrocarbonat |
1,4%;500ml |
VD-25877-16
(gia hạn theo QĐ số 62/qđ-QLD ngày 08/2/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
120 |
40,000 |
4,800,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
229 |
PP2300490845 |
G1.317 |
Pakast 4 |
Natri montelukast |
4mg |
'893110000423 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược Apimed |
'Việt Nam |
Hộp 50 gói x 0,5g |
Gói |
10,000 |
2,860 |
28,600,000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
230 |
PP2300490846 |
G1.318 |
Nelcin 150 |
Netilmicin sulfat |
150mg/2ml |
VD-23088-15 (QĐ Gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
1,600 |
41,000 |
65,600,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
231 |
PP2300490847 |
G1.319 |
Vincardipin |
Nicardipin |
10mg/10ml |
VD-32033-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
400 |
84,000 |
33,600,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
232 |
PP2300490848 |
G1.320 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,850 |
142,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
233 |
PP2300490849 |
G1.321 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-25180-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,806 |
90,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
234 |
PP2300490850 |
G1.322 |
Debby |
Nifuroxazid |
218mg/5ml |
VD-24652-16 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/2/2023, số 1902) |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai/Lọ/Ống |
600 |
16,989 |
10,193,400 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
4 |
60 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
235 |
PP2300490851 |
G1.323 |
Noradrenalin |
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin |
1mg/1ml |
VD-24902-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống |
20,000 |
17,500 |
350,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
236 |
PP2300490852 |
G1.324 |
BFS-Noradrenaline 4mg |
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin |
4mg/4ml |
VD-27818-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 4ml |
Lọ |
2,000 |
34,990 |
69,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
237 |
PP2300490853 |
G1.325 |
Ladyvagi |
Nystatin + neomycin sulfat + polymycin B sulfate |
100.000IU+35.000IU+35.000IU |
VD-32596-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,200 |
3,750 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
238 |
PP2300490854 |
G1.326 |
Omevin |
Omeprazol |
40mg |
893110374823
(VD-25326-16)
(QĐ gia hạn 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
4,000 |
5,980 |
23,920,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
239 |
PP2300490855 |
G1.327 |
Lyoxatin F50 |
Oxaliplatin |
50mg |
VD-27262-17 (893114343623) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
400 |
256,515 |
102,606,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
240 |
PP2300490856 |
G1.328 |
Lyoxatin 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/ 20ml |
QLĐB-593-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
240 |
389,991 |
93,597,840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
241 |
PP2300490857 |
G1.329 |
Canpaxel 250 |
Paclitaxel |
250mg/ 41,67ml |
893114229123(QLĐB-592-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 41,67ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
200 |
1,197,000 |
239,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
242 |
PP2300490858 |
G1.330 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
1g/100ml |
VD-33956-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
20,000 |
10,500 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
243 |
PP2300490859 |
G1.331 |
Vinpamol |
Paracetamol |
250mg/5ml;60ml |
893100219723 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Chai |
2,400 |
19,850 |
47,640,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
244 |
PP2300490860 |
G1.332 |
Panactol Enfant |
Paracetamol; Chlorpheniramin maleat |
325mg; 2mg |
VD-20767-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
195 |
1,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
245 |
PP2300490861 |
G1.333 |
Tiffy syrup |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin |
(120mg+1mg+5mg)/5ml;60ml |
VD-28620-17
(Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/2/2023, số 5987) |
Uống |
Siro |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai/Lọ |
2,400 |
20,700 |
49,680,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
246 |
PP2300490862 |
G1.334 |
Vinpecine |
Pefloxacin |
400mg/5ml |
VD-19989-13 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
4,800 |
10,500 |
50,400,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
247 |
PP2300490863 |
G1.335 |
Vitazovilin |
Piperacilin + tazobactam |
2g+0,25g |
893110099523
(VD-18409-13) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
3,000 |
74,000 |
222,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
248 |
PP2300490864 |
G1.336 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
(4mg+3mg)/ml;5ml |
VD-26127-17
(Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, STT: 4322) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống. Ống nhựa 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
500 |
47,500 |
23,750,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
249 |
PP2300490865 |
G1.337 |
Oceprava 10 |
Pravastatin |
10mg |
VD-30702-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,100 |
124,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
250 |
PP2300490866 |
G1.338 |
Euzmo |
Probenecid |
500mg |
VD-36079-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
4,650 |
18,600,000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
251 |
PP2300490868 |
G1.340 |
Basethyrox |
Propylthiouracil |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
52,000 |
714 |
37,128,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
252 |
PP2300490869 |
G1.341 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol |
(40mg+0,04mg);4ml |
VD-25642-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 4ml |
Ống |
20,000 |
27,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
253 |
PP2300490870 |
G1.342 |
Quineril 5 |
Quinapril |
5mg |
VD-23590-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
693 |
19,404,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
254 |
PP2300490871 |
G1.343 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
893114281823 (VD-26775-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
41,000 |
82,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
255 |
PP2300490872 |
G1.344 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
VD-22913-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
379 |
1,516,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
256 |
PP2300490873 |
G1.345 |
Humared |
Sắt fumarat + acid folic |
200mg+1,5mg |
VD-22180-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
495 |
1,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
257 |
PP2300490874 |
G1.346 |
Hemafolic |
Mỗi 10 ml dung dịch chứa: Phức hợp hydroxyd sắt (III) và Polymaltose tính theo ion sắt (III) 100 mg; Acid folic 1 mg |
(50 mg; 0,5mg) /5ml |
VD-25593-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 18 ống x 5 ml |
Ống |
6,000 |
4,250 |
25,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
258 |
PP2300490875 |
G1.347 |
Meyeropoly |
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) |
10mg/ml; 10ml |
893110420423 |
Uống |
Si rô |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
3,400 |
12,500 |
42,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
259 |
PP2300490877 |
G1.349 |
Meyersiliptin 25 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
25mg |
VD-33836-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,937 |
77,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
260 |
PP2300490879 |
G1.351 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%;5 lít |
VD-18005-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
400 |
142,000 |
56,800,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
261 |
PP2300490880 |
G1.352 |
Flazenca 750.000/125 |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU+125mg |
VD-23681-15 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ : 62/QĐ-QLD ngày 08 tháng 02 năm 2023 của Cục QLD) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g; Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Gói |
2,000 |
3,500 |
7,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
262 |
PP2300490882 |
G1.354 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
1,5mg/5g |
VD-26293-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Lọ/Tube |
200 |
50,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
263 |
PP2300490883 |
G1.355 |
Agimstan-H 80/25 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg+25mg |
VD-3074-18
CVGH số 528/QĐ-QLD ngày 24/7/2023 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
60,000 |
2,100 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
264 |
PP2300490884 |
G1.356 |
Vinterlin 5mg |
Terbutalin |
5mg/2ml |
VD-33655-19 |
Đường hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Ống |
2,500 |
42,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
265 |
PP2300490886 |
G1.358 |
Vicefmix |
Ticarcillin + acid clavulanic |
3g+0,1g |
VD-27145-17 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
6,000 |
99,000 |
594,000,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
266 |
PP2300490887 |
G1.359 |
Tizalon 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg |
VD-23550-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,890 |
11,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
267 |
PP2300490888 |
G1.360 |
Tobramycin 80mg/2ml |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/2ml |
VD-28673-18
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
400 |
4,085 |
1,634,000 |
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
268 |
PP2300490889 |
G1.361 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
441 |
70,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
269 |
PP2300490890 |
G1.362 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
VD-33290-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
100 |
6,993 |
699,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
270 |
PP2300490891 |
G1.363 |
A.T Urea 20% |
Urea |
2g/10g;20g |
VD-33398-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Tuýp 20g |
Tuýp |
100 |
53,991 |
5,399,100 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
271 |
PP2300490892 |
G1.364 |
Euvaltan 40 |
Valsartan |
40mg |
VD-30261-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
2,740 |
43,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
272 |
PP2300490893 |
G1.365 |
3B-Medi |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg+125mg+250mcg |
VD-22915-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
1,176 |
37,632,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
273 |
PP2300490894 |
G1.366 |
Vinrovit |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg+50mg+500mcg |
VD-28153-17 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
1,150 |
36,800,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
4 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
274 |
PP2300490896 |
G1.368 |
Babi B.O.N |
Vitamin D3 (cholecalciferol) |
400IU/0,4ml |
VD-24822-16 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 12ml |
Lọ |
80 |
39,500 |
3,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
275 |
PP2300490897 |
G1.369 |
Biosoft |
Vitamin H/Vitamin B8 |
10mg |
VD-29705-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
500 |
3,990 |
1,995,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
276 |
PP2300490898 |
G1.370 |
Vitamin PP 50mg |
Nicotinamid |
50mg |
VD-25218-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Viên |
500 |
91 |
45,500 |
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
277 |
PP2300490900 |
G1.372 |
Fudareus-B |
Fusidic acid + betamethason |
(2%+0,1%);15g |
VD-33639-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Lọ/Tube |
400 |
42,000 |
16,800,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
5 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
278 |
PP2300490901 |
G1.373 |
Gelofusine |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
(20g+3,505g+0,68g);500ml |
VN-20882-18
(Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, STT 668) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai plastic 500ml; |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
2,400 |
116,000 |
278,400,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
5 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
279 |
PP2300490903 |
G1.375 |
Sastan - H |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
25mg+12,5mg |
VN-21987-19
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
|
Ấn Độ
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20,000 |
2,502 |
50,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
5 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
280 |
PP2300490905 |
G1.377 |
ESOJAY |
Mometasone furoate |
0,1% (w/w) |
890110007723 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
600 |
60,000 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
281 |
PP2300490906 |
G1.378 |
Bactronil |
Mupirocin |
2,0% (w/w) |
VN-19379-15 (890100073623) |
Bôi ngoài ra |
Mỡ bôi ngoài da |
Agio Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
200 |
27,000 |
5,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
282 |
PP2300490907 |
G1.379 |
Octreotid |
Octreotid |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
240 |
83,500 |
20,040,000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
5 |
30 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
283 |
PP2300490908 |
G1.380 |
Oris |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VN-21606-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Denis Chem Lab Limited |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
150 |
50,000 |
7,500,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
5 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |
|
284 |
PP2300490909 |
G1.381 |
I-Sucr-in |
Phức hợp sắt hydroxid với sucrose (tương đương với 100mg sắt nguyên tố) |
100mg |
VN-16316-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
36,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng |
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT |
570/QĐ-BVĐKT |
26/02/2024 |
Cao Bang Provincial General Hospital |