Package No. 1: Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
72
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 1: Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
49.098.167.040 VND
Publication date
11:48 05/03/2024
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
570/QĐ-BVĐKT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Cao Bang Provincial General Hospital
Approval date
26/02/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0106055136 APEC IMPORT EXPORT TRADE JOINT STOCK COMPANY 5.119.500.000 5.164.500.000 6 See details
2 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 1.549.684.000 1.559.944.000 9 See details
3 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 1.989.465.400 1.993.995.700 13 See details
4 vn0101153450 NAM DONG TRADING COMPANY LIMITED 119.600.000 136.560.000 2 See details
5 vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 7.737.921.400 7.863.953.400 52 See details
6 vn0309165896 VAN LANG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 183.960.000 304.000.000 1 See details
7 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 225.950.000 234.470.000 7 See details
8 vn0104752195 MEZA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 488.700.000 542.788.000 8 See details
9 vn0102756236 AMVGROUP MEDICAL CORPORATION 2.918.047.400 2.918.079.400 16 See details
10 vn0302375710 VIETHA PHARMA CORP. 121.230.000 121.230.000 3 See details
11 vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 2.524.801.500 2.583.228.700 34 See details
12 vn0106290901 THAI BINH COMMERCIAL INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED 196.000.000 196.000.000 1 See details
13 vn0500465187 THUAN PHAT PHARMACY AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 93.092.000 93.092.000 3 See details
14 vn4800164773 LIMITED LIABILITY COMPANY PHARMACEUTICAL BAOLAN 88 2.436.250.000 2.651.560.000 15 See details
15 vn0600206147 NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 20.800.000 20.800.000 1 See details
16 vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 489.900.000 492.000.000 1 See details
17 vn5000877424 ATK Pharma Company Limited 862.400.000 944.000.000 3 See details
18 vn0104739902 SONG NHUE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 472.857.000 481.107.000 8 See details
19 vn0102897124 TMDV THANG LONG JOINT STOCK COMPANY 572.800.000 572.800.000 2 See details
20 vn0309829522 GONSA JOINT STOCK COMPANY 22.000.000 22.000.000 1 See details
21 vn0102350846 KIM LONG PHARMACEUTICAL AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY 1.157.202.000 1.157.202.000 8 See details
22 vn0101379881 AU VIET PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 20.000.000 20.000.000 1 See details
23 vn0107700692 TND VIET NAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 264.000.000 264.000.000 1 See details
24 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 2.653.800.000 2.653.800.000 5 See details
25 vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 4.543.640.000 4.727.524.000 27 See details
26 vn0306602280 MAY VANG TRADING SERVICES TOURISM ONE MEMBER COMPANY LIMITED 14.250.600 14.250.600 1 See details
27 vn0312124321 SAN TA VIET NAM COMPANY LIMITED 72.000.000 96.000.000 1 See details
28 vn0106785340 VILOGI JOINT STOCK COMPANY 27.000.000 27.000.000 1 See details
29 vn0102005670 DAT VIET PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 790.680.000 793.680.000 2 See details
30 vn0600337774 MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 166.510.700 190.800.700 6 See details
31 vn0101386261 MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY 166.510.700 190.800.700 6 See details
32 vn0102195615 TAN AN PHARMACY COMPANY LIMITED 206.472.000 222.532.000 4 See details
33 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 649.387.000 711.233.000 15 See details
34 vn0105383141 BENEPHAR COMPNAY LIMITED 189.100.000 195.380.000 3 See details
35 vn0101326431 DUC TAM COMPANY LIMITED 37.500.000 37.500.000 1 See details
36 vn0109035096 STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 715.092.000 736.770.000 7 See details
37 vn0108950712 VIETSUN PHARMACEUTICAL TRADING JOINT STOCK COMPANY 110.000.000 164.000.000 1 See details
38 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 483.000.840 483.002.440 6 See details
39 vn0108352261 TAY DUONG MEDICINE PHARMACY JOINT STOCK COMPANY 78.696.000 80.000.000 2 See details
40 vn2600424614 Hong Duc Trading and Pharmaceutical Product Joint Stock Company 114.000 123.000 1 See details
41 vn0303207412 HONG PHUC BAO COMPANY LIMITED 28.600.000 28.900.000 1 See details
42 vn0310841316 SHINE PHARMA COMPANY LIMITED 18.600.000 19.180.000 1 See details
43 vn0108593563 VIETLIFE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 42.500.000 49.980.000 1 See details
44 vn0101343765 NEW ASIAN TRADE COMPANY LIMITED 5.399.100 5.399.100 1 See details
45 vn0104563656 VIET A INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY 50.040.000 50.040.000 1 See details
Total: 45 contractors 40.589.105.640 41.815.205.740 290
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300490529
G1.01
Acarbose Friulchem
Acarbose
100mg
VN-22091-19
Uống
Viên nén
Famar Italia S.p.A
Italy
Hộp 5,6,9 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
4,700
282,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
2
PP2300490530
G1.02
Nephrosteril
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
7%, 250 ml
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
1,400
105,000
147,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
3
PP2300490533
G1.05
Drenoxol
Ambroxol
30mg/10ml
VN-21986-19
Uống
Siro
Laboratórios Vitória, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống x 10mL
Chai/Lọ/Ống
10,000
8,600
86,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
1
30 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
4
PP2300490534
G1.06
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
5mg+1,5mg
300110029823 (VN3-7-17 Gia hạn theo QĐ số 146/QĐ-QLD ngày 02/3/2023)
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
50,000
4,987
249,350,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
1
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
5
PP2300490535
G1.07
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
5mg+10mg
 VN-22644-20
Uống
Viên nén
 Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
56,000
5,250
294,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
6
PP2300490536
G1.08
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
5mg+1,25mg+5mg
VN3-11-17 (Gia hạn theo QĐ số 572/QĐ-QLD ngày 23/9/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
60,000
8,557
513,420,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
1
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
7
PP2300490537
G1.09
Ama - Power
Ampicilin + sulbactam
1g+0,5g
VN-19857-16 (gia hạn theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022, STT 49)
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
S.C.Antibiotice S.A
Rumania
Hộp 50 lọ; Bột pha tiêm
Chai/Lọ/Ống/Túi
6,000
61,900
371,400,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
8
PP2300490540
G1.12
Ganfort
Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg)
0.3mg/ml + 5mg/ml
VN-19767-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 3ml
Lọ
60
255,990
15,359,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
9
PP2300490545
G1.17
Rocalcic 50
Calcitonin
50UI/1ml
VN-20345-17 (Gia hạn theo QĐ số 226/QĐ-QLD ngày 03/4/2023)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma; Đức
Đức
Hộp 5 ống 1ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
200
60,000
12,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
10
PP2300490546
G1.18
Capecitabine Pharmacare 500mg Film-coated Tablets
Capecitabine
500mg
535114439923
Uống
Viên nén bao phim
Pharmacare Premium Ltd.
Malta
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
22,995
183,960,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
11
PP2300490547
G1.19
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center S.A.
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
100
358,233
35,823,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
12
PP2300490549
G1.21
Coryol 12.5mg
Carvedilol
12,5mg
383110074523 (VN-18273-14)
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
16,000
2,100
33,600,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
13
PP2300490550
G1.22
Karvidil 6,25mg
Carvedilol
6,25mg
VN-22553-20
Uống
Viên nén
JSC "Grindeks"
Latvia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
30,000
1,450
43,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
14
PP2300490551
G1.23
Medoclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
500mg
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027 theo QĐ 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nang cứng
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
4,000
10,500
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
15
PP2300490552
G1.24
Pirolam
Ciclopirox olamin
10 mg
VN-20311-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Gel
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz
Ba Lan
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
300
100,000
30,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
16
PP2300490553
G1.25
Somazina 1000mg
Citicolin
1000mg/4ml
VN-18763-15
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
1,200
81,900
98,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
17
PP2300490555
G1.27
Syntarpen
Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri)
1g
VN-21542-18
Tiêm
Bột pha tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
Hộp 1 lọ
Lọ
6,000
62,000
372,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
1
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
18
PP2300490557
G1.29
Demoferidon
Deferoxamine mesylate
500mg
VN-21008-18 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm truyền
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 10 lọ
Lọ
100
165,000
16,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
1
48 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
19
PP2300490558
G1.30
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH ; đ/c: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Đức)
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
2,000
19,420
38,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
20
PP2300490561
G1.33
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
450mg+50mg
VN-21394-18 (gia hạn đến 31/12/2014 theo QĐ 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 của Cục QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
32,000
3,050
97,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
1
60 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
21
PP2300490563
G1.35
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
VN-21159-18
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
1,000
7,728
7,728,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
22
PP2300490564
G1.36
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastine
10mg
VN-22104-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboratorios Normon S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
9,800
196,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
23
PP2300490566
G1.38
Etomidate-Lipuro
Etomidat
20mg/10ml
VN-22231-19
Tiêm/tiêm truyền
Nhũ dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
60
120,000
7,200,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
1
14 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
24
PP2300490567
G1.39
Tebantin 300 mg
Gabapentin
300mg
VN-17714-14
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
4,800
48,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
1
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
25
PP2300490568
G1.40
Nitromint
Glyceryl trinitrat
0,08g/10g
VN-20270-17
Hít
Khí dung
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 10g
Lọ
100
150,000
15,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
26
PP2300490569
G1.41
PM Remem
Ginkgo biloba leaf extract concentrate (50:1)
120mg
VN-11788-11
Uống
Viên nén bao phim
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
8,000
8,000
64,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
27
PP2300490570
G1.42
Diuresin SR
Indapamid
1,5mg
VN-15794-12
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Polfarmex S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
3,000
90,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
1
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
28
PP2300490571
G1.43
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
VN-12548-11
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1,000
68,000
68,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
18 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
29
PP2300490572
G1.44
Tresiba® Flextouch® 100U/ml
Insulin degludec
10,98mg/3ml
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (35 kim kèm theo)
Bút tiêm
3,000
320,624
961,872,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
30
PP2300490573
G1.45
Scilin R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
40IU/ml
QLSP-0650-13 (Quyết định gia hạn giấy ĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
200
104,000
20,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
31
PP2300490575
G1.47
Ultravist 370
Iopromid acid
768,86mg/ml;100ml
VN-14923-12 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/2/2023)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Bayer AG
Germany
Hộp 10 chai x 100ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
1,000
630,000
630,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
32
PP2300490578
G1.50
Algesin-N
Ketorolac trometamol
30mg/1ml
VN-21533-18 (gia hạn đến 31/12/2014 theo QĐ số : 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 của QLD)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company SRL
Rumani
Hộp 10 ống 1ml
Ống
2,600
34,500
89,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
33
PP2300490579
G1.51
Acular
Ketorolac tromethamine
0,5%
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
67,245
6,724,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
34
PP2300490580
G1.52
Scolanzo
Lansoprazol
30mg
VN-21361-18
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
20,000
9,500
190,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
1
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
35
PP2300490582
G1.54
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
75mg/5ml
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1,000
115,999
115,999,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
36
PP2300490583
G1.55
Lidocain
Lidocain
10%;38g
VN-20499-17
Dùng ngoài
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
50
159,000
7,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
37
PP2300490584
G1.56
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril (dihydrat); Hydroclorothiazid
20mg; 12,5mg
VD-18111-12
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
5,000
100,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
38
PP2300490585
G1.57
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
10mg+12,5mg
VD-17766-12 (Gia hạn theo QĐ số 201/QĐ-QLD ngày 20/4/2022)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3vỉ, 6vỉ x 10 viên
Viên
20,000
3,000
60,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
39
PP2300490586
G1.58
Lotemax
Loteprednol etabonate
0.5% (5mg/ml)
VN-18326-14
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Bausch and Lomb Incorporated
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
60
219,500
13,170,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
40
PP2300490587
G1.59
Panangin
Magnesi aspartat + kali aspartat
140mg+158mg
 VN-21152-18 (Gia hạn theo QĐ số 435/QĐ-QLD ngày 19/06/2023)
Uống
Viên nén bao phim
 Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
500,000
1,700
850,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
1
60 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
41
PP2300490589
G1.61
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
VN-17243-13
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
40,000
4,389
175,560,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
42
PP2300490590
G1.62
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
VN-17244-13
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20,000
5,490
109,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
43
PP2300490591
G1.63
Hyalgan
Natri hyaluronate
20mg/2ml
VN-11857-11
Tiêm
Dung dịch tiêm trong khớp
Fidia Farmaceutici S.P.A
Italy
Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml
Ống
500
1,045,000
522,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
44
PP2300490592
G1.64
Nefolin 30mg
Nefopam hydrochloride
30 mg
VN-18368-14
Uống
Viên nén
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY
Cyprus
Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên nén
Viên
4,800
5,250
25,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
1
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
45
PP2300490596
G1.68
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
100.000IU+35.000IU+ 35.000IU
VN-21788-19
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Catalent France Beinheim S.A
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
1,200
9,500
11,400,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
1
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
46
PP2300490597
G1.69
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
360
149,000
53,640,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
47
PP2300490598
G1.70
Octreotide
Octreotide (Dưới dạng Octreotide acetate)
0,1mg/ml
VN-19094-15
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
240
92,500
22,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
48
PP2300490599
G1.71
Zolafren
Olanzapin
5mg
590110019723 (VN-19299-15)
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
16,000
3,000
48,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
49
PP2300490601
G1.73
Paracetamol Macopharma
Paracetamol
500mg/50ml
VN-22243-19
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Carelide
Pháp
1 thùng chứa 50 túi x 50ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
8,000
38,000
304,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
1
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
50
PP2300490603
G1.75
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
7mg+5mg
VN3-47-18 (Gia hạn theo QĐ số 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022)
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
120,000
6,589
790,680,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
51
PP2300490604
G1.76
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34mg Perindopril) + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
4mg+5mg
VN-22312-19
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
3,780
302,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK
1
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
52
PP2300490605
G1.77
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate)
4 mg; 10mg
VN-22894-21
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hôp 3 vỉ x 10 viên
Viên
28,000
5,750
161,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
53
PP2300490606
G1.78
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
3,5mg+2,5mg
VN3-46-18 (Gia hạn theo QĐ số 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022)
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
16,000
5,960
95,360,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
54
PP2300490607
G1.79
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
5mg+1,25mg
VN-18353-14 (Gia hạn theo QĐ số 185/QĐ-QLD ngày 19/4/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
24,000
6,500
156,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
55
PP2300490608
G1.80
ARDUAN
Pipecuronium bromid
4mg
VN-19653-16 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/2/2023)
Tiêm/tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
1,000
58,000
58,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
56
PP2300490609
G1.81
Piperacillin Panpharma 2g
Piperacilin
2g
VN-21835-19
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Panpharma
Pháp
Hộp 25 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi
3,000
119,000
357,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
1
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
57
PP2300490610
G1.82
Apratam
Piracetam
400mg
VN-15827-12 (gia hạn đến 31/12/2014 theo QĐ 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QLD)
Uống
Viên nang cứng
Arena Group S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,550
46,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
58
PP2300490611
G1.83
Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets
Pramipexol
0,18mg
VN-22815-21
Uống
Viên nén
Laboratorios Normon, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
7,500
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
59
PP2300490613
G1.85
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
5mg/ml
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
400
39,380
15,752,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
60
PP2300490614
G1.86
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
6,000
25,290
151,740,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
61
PP2300490615
G1.87
Ramipril GP
Ramipril
5mg
VN-20202-16 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số : 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
50,000
5,480
274,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
62
PP2300490616
G1.88
Hemafer-S
Sắt sucrose
100mg/5ml
VN-21729-19
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A.
Hy Lạp
Hộp 5 ống x 5ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
700
88,990
62,293,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
63
PP2300490617
G1.89
Fraizeron
Secukinumab
150mg
QLSP-H02-983-16
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
100
7,820,000
782,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
64
PP2300490618
G1.90
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
20
1,552,000
31,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
65
PP2300490623
G1.95
Spiriva Respimat
Tiotropium
0,0025mg/nhát xịt
VN-16963-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch để hít
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều
Hộp
100
800,100
80,010,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
66
PP2300490626
G1.98
Tyrosur Gel
Tyrothricin
5mg/5g
VN-22211-19
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Engelhard Arzneimittel GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
4,000
61,950
247,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
67
PP2300490627
G1.99
Sciomir
Thiocolchicosid
2mg/ml
VN-16109-13
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l.
Italy
Hộp 6 ống 2ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
400
32,000
12,800,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
68
PP2300490629
G1.101
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
5,410
43,280,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
69
PP2300490630
G1.102
Trimpol MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
590110080523 (SĐK cũ: VN-19729-16)
Uống
Viên nén giải phóng chậm
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
2,600
20,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
1
30 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
70
PP2300490631
G1.103
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
20
67,500
1,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
71
PP2300490632
G1.104
Valsarfast 80mg film coated tablets
Valsartan
80mg
383110417023 (SĐK cũ: VN-12020-11)
Uống
Viên nén bao phim
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
28,000
2,985
83,580,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
72
PP2300490633
G1.105
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg+100mg+1mg
400100083323 (VN-17798-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
1,600
20,500
32,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
73
PP2300490635
G1.107
Phamzopic 7,5mg
Zopiclon
7.5mg
VN-18734-15 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số : 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Pharmascience Inc.
Canada
Chai 100 viên
Viên
16,000
2,400
38,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
1
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
74
PP2300490637
G1.109
Amigold 10%
Acid amin
10%;500ml
VN-22918-21
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng chứa 10 túi x 500ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
400
145,000
58,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
2
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
75
PP2300490638
G1.110
Chiamin-S-2 injection
Acid amin
9,12%;20ml
VN-14366-11
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 5 ống x 20ml
Ống
4,000
19,000
76,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
2
60 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
76
PP2300490640
G1.112
Hepagold
Acid amin
8%;500ml
VN-21298-18 (Gia hạn theo QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/7/2023, STT 41)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi 500ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
400
125,000
50,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
2
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
77
PP2300490641
G1.113
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid
(8%+16%+20%);1250ml
VN-21297-18 (Gia hạn theo QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/7/2023, số 19 phụ lục II)
Tiêm/Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
400
820,000
328,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
2
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
78
PP2300490642
G1.114
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid
(11,3%+11%+20%);1040ml
880110443323 (VN-20531-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứ 4 túi x 1040ml; Túi 3 ngăn 1040ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
400
800,000
320,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
2
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
79
PP2300490643
G1.115
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
10mg
VN-22539-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
6,800
40,800,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
80
PP2300490644
G1.116
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
30mg
VN-21346-18 (Gia hạn theo QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/7/2023)
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,050
10,500,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
81
PP2300490645
G1.117
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
1g; 0,5g
VD-26158-17 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số : 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
10,000
40,000
400,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
2
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
82
PP2300490647
G1.119
CORNEIL-2,5
Bisoprolol
2,5mg
893110103223 (VD-20358-13)
Uống
Viên nén tròn bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
550
22,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
83
PP2300490648
G1.120
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
2,5mg+6,25mg
VD-20813-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Viên
12,000
2,390
28,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
84
PP2300490650
G1.122
Tenadol 1000
Cefamandol
1000mg
VD-35454-21
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi
4,000
65,000
260,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
2
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
85
PP2300490651
G1.123
Tenadol 500
Cefamandol
500mg
VD-35456-21
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi
2,000
46,800
93,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
2
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
86
PP2300490653
G1.125
Ceraapix
Cefoperazon
1g
VD-20038-13 Gia hạn đến 31/12/2024 theo Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi
6,000
44,000
264,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
87
PP2300490654
G1.126
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + sulbactam
1g+0,5g
VD-35470-21
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi
6,000
49,190
295,140,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
88
PP2300490655
G1.127
Cefopefast-S 2000
Cefoperazon + sulbactam
1g+1g
VD-35453-21
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi
6,000
77,500
465,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
2
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
89
PP2300490656
G1.128
Fotimyd 500
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat)
0,5g
VD-34243-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
8,000
55,000
440,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
90
PP2300490657
G1.129
Auropodox 100
Cefpodoxim
100mg
VN-21677-19
Uống
Viên nén bao phim
Aurobindo Pharma Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
12,000
4,000
48,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
91
PP2300490658
G1.130
Ceftibiotic 2000
Ceftizoxim
2g
VD-30505-18
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4,000
95,000
380,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
92
PP2300490659
G1.131
Ceftibiotic 500
Ceftizoxim
500mg
VD-23017-15
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4,000
45,000
180,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
93
PP2300490660
G1.132
Cloxacillin 1g
Cloxacilin ( dưới dạng Cloxacilin natri)
1g
VD-26156-17 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số : 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
10,000
44,900
449,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
2
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
94
PP2300490661
G1.133
Savi Deferipron 250
Deferipron
250mg
VD-25774-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
7,000
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
95
PP2300490662
G1.134
Desbebe
Desloratadin
2,5mg/5ml
VN-20422-17 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023)
Uống
Siro
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 60ml
Chai/Lọ/Ống
780
62,850
49,023,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
96
PP2300490663
G1.135
Grafort
Dioctahedral smectit
3g
880100006823 (VN-18887-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 20ml
Gói
1,000
7,850
7,850,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
97
PP2300490664
G1.136
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
6,400
78,178
500,339,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
98
PP2300490665
G1.137
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
2,000
78,178
156,356,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
99
PP2300490667
G1.139
Ryzonal
Eperison HCl
50mg
VD-27451-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
470
940,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
100
PP2300490668
G1.140
SaVi Etoricoxib 30
Etoricoxib
30mg
VD-25268-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
3,997
23,982,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
101
PP2300490669
G1.141
Ezetimibe tablets 10mg
Ezetimibe
10mg
890110433523
Uống
Viên nén
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 10 vỉ x 7 viên
Viên
20,000
2,900
58,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
102
PP2300490671
G1.143
Samilflurone 0,1% Ophthalmic Suspension
Fluorometholon
0,1%;5ml
VN-18080-14; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 146/QĐ-QLD, 02/03/2023
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Samil Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
600
23,751
14,250,600
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
103
PP2300490672
G1.144
Franilax
Spironolacton; Furosemid
50mg; 20mg
VD-28458-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
1,400
16,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
104
PP2300490673
G1.145
NISTEN-F
Ivabradin
7,5mg
VD-21061-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
16,000
4,500
72,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
105
PP2300490674
G1.146
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
VN-17750-14
Uống
Viên nén
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V.
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
88,000
1,007
88,616,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
106
PP2300490678
G1.150
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
0,88mg/0,88ml
VN-21104-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 30 ống 0,88ml
Ống
2,000
11,998
23,996,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
107
PP2300490679
G1.151
Nimodin
Nimodipin
10mg/50ml
VN-20320-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 chai 50ml
Chai
100
270,000
27,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
2
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
108
PP2300490680
G1.152
Oxacillin 1g
Oxacilin ( dưới dạng Oxacilin natri )
1g
VD-26162-17 (gia hạn đến 02/08/2027 theo QĐ 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022 của Cục QLD)
Tiêm
Thuốc Bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ, hộp 1 lọ.
Lọ
16,000
46,000
736,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
2
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
109
PP2300490681
G1.153
Oxacillin IMP 500mg
Oxacilin ( dưới dạng Oxacilin natri monohydrat compacted )
500mg
VD-31723-19
Uống
Viên nang cứng (hồng-tím)
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
7,500
30,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
2
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
110
PP2300490682
G1.154
Piperacilin 2g
Piperacilin
2g
VD-26851-17
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi
15,000
68,000
1,020,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
2
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
111
PP2300490683
G1.155
Pracetam 400
Piracetam
400mg
VD-22675-15 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, số 4967)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
830
41,500,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
112
PP2300490685
G1.157
Fasthan 20
Pravastatin natri
20mg
VD-28021-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
6,450
129,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
113
PP2300490686
G1.158
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
10mg
VD-25265-16 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
4,190
167,600,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
114
PP2300490687
G1.159
Prega 50
Pregabalin
50mg
VN-21031-18
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
India
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
30,000
9,000
270,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
115
PP2300490690
G1.162
ASOSALIC
Salicylic acid + betamethason dipropionat
30mg/g+0,5mg/g
VN-20961-18 (Gia hạn theo QĐ số 225/QĐ-QLD ngày 03/4/2023)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd.Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Lọ/Tube
480
94,700
45,456,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
116
PP2300490691
G1.163
Simvofix 10/20 mg
Ezetimibe; Simvastatin
10 mg; 20 mg
VN-23050-22
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
3,250
39,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
2
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
117
PP2300490692
G1.164
Myvelpa
Sofosbuvir + velpatasvir
400mg+100mg
890110196823 ( VN3-242-19)
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
3,000
250,000
750,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
2
36
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
118
PP2300490693
G1.165
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
750.000IU+125mg
VD-28562-17 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, số 5661)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
16,000
1,700
27,200,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
2
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
119
PP2300490694
G1.166
Pretension Plus 80/12.5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg+12,5mg
VN-18738-15
Uống
Viên
Dasan Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
6,700
268,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
120
PP2300490697
G1.169
Ursokol 500
Ursodeoxycholic acid
500mg
VD-35591-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 15 viên
Viên
1,000
20,000
20,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
2
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
121
PP2300490698
G1.170
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E acetat
400mg
VN-17386-13
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
1,900
3,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
122
PP2300490699
G1.171
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
5mg+80mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
54,000
8,585
463,590,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
3
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
123
PP2300490700
G1.172
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
1000 mg
VD-23035-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
3,300
33,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
3
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
124
PP2300490701
G1.173
Azipowder
Azithromycin
600mg
VN-17778-14 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, số 132)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Renata Ltd.Bangladesh
Bangladesh
Hộp 1 chai 15ml
Chai/Lọ/Ống
280
69,000
19,320,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
3
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
125
PP2300490703
G1.175
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim
125mg/ 5ml, 40g/ 60ml
VD-29006-18 (QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 40g bột pha 60ml hỗn dịch
Lọ
200
39,816
7,963,200
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
3
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
126
PP2300490706
G1.178
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-24082-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
1,890
11,340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
3
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
127
PP2300490707
G1.179
Metovance
Glibenclamid + metformin
5mg+500mg
893110260523 (VD-29195-18)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
57,000
2,500
142,500,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
3
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
128
PP2300490708
G1.180
PERGLIM M1
Glimepirid + metformin
1mg+500mg
VN-20806-17( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
20,000
2,600
52,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
3
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
129
PP2300490709
G1.181
Kaleorid
Kali chlorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16,000
2,100
33,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
3
60 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
130
PP2300490711
G1.183
Bivitanpo 100
Losartan kali
100mg
VD-31444-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
28,000
4,200
117,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
3
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
131
PP2300490712
G1.184
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
50mg
VN-21530-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
2,322
23,220,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
3
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
132
PP2300490713
G1.185
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
25mg
VN-21529-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,755
35,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
3
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
133
PP2300490714
G1.186
Olanxol
Olanzapin
10mg
893110094623 (SĐK cũ: VD-26068-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
32,000
2,415
77,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
3
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
134
PP2300490715
G1.187
Stradiras 50/1000
Sitagliptin + metformin
50mg+1000mg
893110238723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
9,000
180,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
3
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
135
PP2300490716
G1.188
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg+12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
4,200
126,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
3
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
136
PP2300490717
G1.189
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg+12,5mg
VD-23010-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
7,200
72,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG
3
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
137
PP2300490719
G1.191
Vincerol 4mg
Acenocoumarol
4mg
VD-24906-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
390
3,900,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
138
PP2300490721
G1.193
Vintanil 1000
Acetyl leucin
1000mg/10ml
VD-27160-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
24,000
24,000
576,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
139
PP2300490722
G1.194
Dismolan
Acetylcystein
200mg/10ml;10ml
VD-21505-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
30,000
3,670
110,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
140
PP2300490725
G1.197
Thiotonic 600
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
600mg
VD-32219-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
6,950
55,600,000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
141
PP2300490728
G1.200
Escin 20mg
Escin
20mg
VD-35445-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
2,500
10,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
142
PP2300490729
G1.201
Gourcuff-5
Alfuzosin HCl
5mg
VD-28912-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
5,800
23,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
143
PP2300490730
G1.202
Katrypsin
Alphachymotrypsin
21 Microkatal
VD-18964-13
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
Viên
2,400
200
480,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
144
PP2300490731
G1.203
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
60mg+300mg
VD-21865-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
935
935,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
145
PP2300490732
G1.204
Ambuxol
Ambroxol
30mg/ 5ml; 75ml
VD-23552-15
Uống
Thuốc nước uống
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 75ml
Lọ
1,000
37,500
37,500,000
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
146
PP2300490734
G1.206
Visulin 2g/1g
Ampicilin + sulbactam
2g+1g
VD-27150-17
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
8,000
54,980
439,840,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
147
PP2300490735
G1.207
Asigastrogit
Attapulgit hoạt hóa; Nhôm hydroxyd khô; Magnesi carbonat
2,5g; 250 mg; 250 mg
VD-23151-15
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,2g
Gói
20,000
1,850
37,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
148
PP2300490736
G1.208
Vincurium
Atracurium besylat
25mg/2,5ml
893114306823 (VD-29228-18) (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
2,500
39,900
99,750,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
149
PP2300490737
G1.209
Uni-Atropin
Atropin sulfat
10mg/ml
VD-34673-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 0,5ml
Ống
80
12,600
1,008,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
150
PP2300490738
G1.210
Domuvar
Bacillus subtilis
2 x 10^9 CFU/5ml
893400090523 (QLSP-902-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
6,000
5,250
31,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
151
PP2300490739
G1.211
Mezaterol 20
Bambuterol
20mg
893110286423 (VD-25696-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
22,000
1,071
23,562,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
152
PP2300490740
G1.212
Best GSV
Betamethasone + dexchlorpheniramin
(3mg+24mg);60ml
VD-26809-17 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, số 790)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60ml
Chai/Lọ
4,800
30,870
148,176,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
153
PP2300490742
G1.214
Zensonid
Budesonid
0,5mg/2ml
893110281923 (VD-27835-17)
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
10,000
12,534
125,340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
154
PP2300490743
G1.215
BFS-Cafein
Cafein (citrat)
30mg/3ml
VD-24589-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
300
42,000
12,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
155
PP2300490745
G1.217
BFS-Calcium folinate
Calci folinat/folinic acid/leucovorin
50mg/5ml
893110281123 (VD-21547-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
1,200
19,145
22,974,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
156
PP2300490746
G1.218
Calcolife
Calci lactat
65mg/10ml
VD-31442-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
Hộp 20 ống
Chai/Lọ/Ống
6,000
6,780
40,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
4
36
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
157
PP2300490747
G1.219
Psocabet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
0,75mg+7,5mg
VD-29755-18
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Lọ/Tube
200
172,500
34,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
158
PP2300490748
G1.220
Cilexkand Plus 8/12,5 mg
Candesartan + hydrochlorothiazid
8mg+12,5mg
893110459623
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu
Viên
50,000
3,255
162,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
159
PP2300490749
G1.221
Dopolys-S
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14mg+300mg+300mg
VD-34855-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
3,238
6,476,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
160
PP2300490750
G1.222
Hemotocin
Carbetocin
100mcg/ml
VD-26774-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1 ml
Lọ
60
346,500
20,790,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
161
PP2300490751
G1.223
Mahimox
Carbocistein
250mg
VD-32069-19
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 30 túi x 2g
Gói
4,000
2,675
10,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
162
PP2300490752
G1.224
Amcefal 2g
Cefamandol
2g
VD-34108-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 20 lọ
Lọ
20,000
87,000
1,740,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
163
PP2300490754
G1.226
Trikapezon 2g
Cefoperazon
2g
VD-29861-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
28,000
60,000
1,680,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
164
PP2300490755
G1.227
Cefotiam 0,5g
Cefotiam
0,5g
VD-32005-19
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi
10,000
47,000
470,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
165
PP2300490756
G1.228
Cefwin 200DT.
Cefpodoxim
200mg
VD-27077-17
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
5,900
29,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
166
PP2300490757
G1.229
Zasemer 2g
Ceftizoxim
2g
VD-23501-15 ( Có thẻ kho )
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 lọ , 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi
6,000
81,650
489,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
167
PP2300490759
G1.231
Amnol
Cilnidipin
5mg
VD-30148-18 (Gia hạn theo qđ số 255/QĐ-QLD ngày 03/4/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24,000
2,200
52,800,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
168
PP2300490760
G1.232
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
10mg/ 20ml
QLĐB-736-18 (893114093023)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
100
74,991
7,499,100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
169
PP2300490761
G1.233
Knevate
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Clobetasol propionat
0,05%
VD-32811-19
Kem bôi ngoài da
Kem
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
200
9,200
1,840,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
170
PP2300490762
G1.234
Ediwel
Clopidogrel
75mg
VD-20441-14 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,950
58,500,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
171
PP2300490764
G1.236
Cloxacilin 2g
Cloxacilin
2g
VD-30590-18
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi
2,000
72,000
144,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
172
PP2300490765
G1.237
Colistimed
Colistin
0,5MIU
VD-24642-16
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi
200
200,000
40,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
173
PP2300490768
G1.240
Daforx 10
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propandiol monohydrat)
10mg
893110217723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
11,000
110,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
174
PP2300490769
G1.241
Jasirox Tab 90
Deferasirox
90mg
VD-34548-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
28,696
28,696,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
175
PP2300490770
G1.242
Jasirox Tab 180
Deferasirox
180mg
VD-34546-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
50,000
50,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
176
PP2300490771
G1.243
Setbozi
Desloratadin
2,5mg/5ml
VD-29079-18 (Gia hạn theo QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/2/2023)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml Dung dịch uống, uống
Lọ/Ống
8,000
1,590
12,720,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
177
PP2300490773
G1.245
Diclovat
Diclofenac natri
100mg
VD-20245-13
Đặt trực tràng/ hậu môn
Viên đạn
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1,000
11,500
11,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
178
PP2300490774
G1.246
Diclofenac
Diclofenac
75mg/3ml
893110304023 (VD-25829-16) (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
8,000
840
6,720,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
179
PP2300490776
G1.248
Butapenem 250
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
250mg
VD-29167-18
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi
1,200
397,700
477,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
180
PP2300490777
G1.249
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin hydroclorid
10mg/ 5ml
QLĐB-635-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
100
48,993
4,899,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
181
PP2300490781
G1.253
Agicarvir
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
VD-25114-16
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16,000
2,150
34,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
182
PP2300490782
G1.254
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2.000 IU/1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml)
Lọ
20,000
128,000
2,560,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
183
PP2300490783
G1.255
Vinxium
Esomeprazol
40mg
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi
8,000
8,750
70,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
184
PP2300490784
G1.256
Vincynon 500
Etamsylat
500mg/2ml
VD-27155-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
600
33,500
20,100,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
185
PP2300490785
G1.257
Ficocyte
Filgrastim
30 MU/0,5 ml
QLSP-1003-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml)
Bơm tiêm
200
330,000
66,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
186
PP2300490787
G1.259
Fluvastatin 40mg
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
40mg
VD-30435-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
6,020
240,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
187
PP2300490788
G1.260
Fosfomed 500
Fosfomycin
500mg
VD-28605-17
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi
2,000
42,000
84,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
188
PP2300490789
G1.261
Cadicidin
Fusidic acid
2%
VD-30183-18 (Gia hạn theo QĐ số 225, ngày 03/4/2023)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 g
Lọ/Tube
800
14,500
11,600,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
189
PP2300490790
G1.262
Fudareus-H
Fusidic acid + hydrocortison
(2%+1%);15g
VD-32932-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 15g
Lọ/Tube
1,200
55,000
66,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
190
PP2300490791
G1.263
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
1000 mg
VD-21233-14
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi
100
349,986
34,998,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
191
PP2300490792
G1.264
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
2mg+500mg
VD-33885-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm-Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
2,499
49,980,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
192
PP2300490793
G1.265
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
5mg
893110220523
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,197
23,940,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
193
PP2300490794
G1.266
Ormagat
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid tương đương với 393 mg Glucosamin)
500mg
VD-27986-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
2,000
2,200
4,400,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
194
PP2300490795
G1.267
Glucose 10%
Glucose
10%;500ml
VD-35953-22
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
2,000
7,770
15,540,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
195
PP2300490796
G1.268
Glucose 5%
Glucose
5%;100ml
VD-28252-17 (gia hạn theo QĐ số 62/qđ-QLD ngày 08/2/2023)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 100ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
20,000
7,340
146,800,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
196
PP2300490797
G1.269
Glucose 5%
Glucose
5%;250ml
VD-28252-17 (gia hạn theo QĐ số 62/qđ-QLD ngày 08/2/2023)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 250ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
5,000
7,770
38,850,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
197
PP2300490798
G1.270
Glucose 5%
Glucose
5%;500ml
VD-28252-17 (gia hạn theo QĐ số 62/qđ-QLD ngày 08/2/2023)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 500ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
48,000
7,875
378,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
198
PP2300490799
G1.271
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g
VD-21083-14
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
2,000
6,930
13,860,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
199
PP2300490800
G1.272
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
0,6mg
VD-34179-20
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
2,199
17,592,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
200
PP2300490802
G1.274
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
1mg/1ml
VD-34794-20
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
1,200
32,400
38,880,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
201
PP2300490803
G1.275
Memloba fort
Ginkgo Biloba
120mg
VD-22184-15 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Medisun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
1,680
100,800,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
202
PP2300490805
G1.277
Hycotimed 500
Hydrocortison
500mg
VD-33946-19
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi
Chai/Lọ/Ống
400
88,850
35,540,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
203
PP2300490806
G1.278
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
3mg/1ml
VD-27827-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
20,000
5,500
110,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
204
PP2300490809
G1.281
Myspa
Isotretinoin
10mg
VD-22926-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,500
2,520
3,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
205
PP2300490810
G1.282
Kali clorid 500mg/ 5ml
Kali clorid
500mg/5ml
VD-23599-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống 5ml
Ống
52,000
997
51,844,000
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
206
PP2300490811
G1.283
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
VD-33359-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16,000
745
11,920,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
207
PP2300490812
G1.284
Zinsol
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
(10mg/5ml);60ml
893100148023
Uống
Sirô
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
1,200
15,600
18,720,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
208
PP2300490814
G1.286
Hypedalat
Lacidipin
4mg
VD-34192-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,491
44,730,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
209
PP2300490815
G1.287
Andonbio
Lactobacillus acidophilus
75mg
VD-20517-14
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1g
Gói
4,000
1,450
5,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
210
PP2300490817
G1.289
Phenhalal
Levocetirizin
2,5mg/10ml
VD-27484-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
4,800
5,800
27,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
211
PP2300490818
G1.290
Clanzen
Levocetirizine dihydrochloride
5mg
893100287123 (SĐK cũ: VD-28970-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,800
149
715,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
212
PP2300490819
G1.291
Dropstar
Levofloxacin
5mg/ml;10ml
VD-21524-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 10ml
Ống
200
60,000
12,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
213
PP2300490820
G1.292
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml
893115155923
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 150ml
Lọ
1,800
38,250
68,850,000
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
214
PP2300490823
G1.295
Livethine
L-Ornithin - L- Aspartat
2000mg
VD-30653-18 (gia hạn đến 31/12/2014 theo QĐ số : 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 của Cục QLD)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml
Lọ
600
41,979
25,187,400
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
215
PP2300490824
G1.296
Agilosart-H 100/25
Losartan kali; Hydroclorothiazid
100mg; 25mg
893110255723 (SĐK cũ: VD-29652-18)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
2,150
25,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
216
PP2300490825
G1.297
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
1,197
47,880,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
217
PP2300490826
G1.298
Dipartate
Magnesi aspartat + kali aspartat
140mg+158mg
VD-26641-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
1,029
308,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
218
PP2300490827
G1.299
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
750mg/5ml
VD-22694-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
2,000
3,700
7,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
219
PP2300490829
G1.301
Bidilucil 250
Meclofenoxat
250mg
VD-20666-14 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số : 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
14,000
45,000
630,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
220
PP2300490831
G1.303
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
10mg/2ml
VD-27272-17 (gia hạn theo QĐ số 62/qđ-QLD ngày 08/2/2023)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 12 ống x 2ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
200
1,170
234,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
221
PP2300490832
G1.304
Zodalan
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl)
5mg/1ml
893112265523 (SĐK cũ: VD-27704-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1 ml
Ống
2,800
15,750
44,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
222
PP2300490833
G1.305
Heraprostol
Misoprostol
200mcg
VD-29544-18 (Gia hạn theo QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023, số tt 328))
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,600
3,600
20,160,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
223
PP2300490835
G1.307
Moxifloxacin 400mg/100ml
Moxifloxacin
400mg/100ml
893115057123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
5,000
224,000
1,120,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
224
PP2300490838
G1.310
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
2,5mg/5ml
VD-29627-18
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ nhựa 5ml
Lọ
200
2,625
525,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
225
PP2300490839
G1.311
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%;10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
10,000
1,320
13,200,000
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
226
PP2300490840
G1.312
Natri Clorid 3%
Natri clorid
3g/100ml (3%) - 100ml
893110118723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 Chai x 100ml
Chai
15
7,600
114,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
227
PP2300490842
G1.314
Samaca
Natri hyaluronat
1mg/1ml;6ml
VD-30745-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 6ml
Chai/Lọ/Ống
2,000
25,000
50,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
228
PP2300490843
G1.315
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat
1,4%;500ml
VD-25877-16 (gia hạn theo QĐ số 62/qđ-QLD ngày 08/2/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
120
40,000
4,800,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
229
PP2300490845
G1.317
Pakast 4
Natri montelukast
4mg
'893110000423
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần dược Apimed
'Việt Nam
Hộp 50 gói x 0,5g
Gói
10,000
2,860
28,600,000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
230
PP2300490846
G1.318
Nelcin 150
Netilmicin sulfat
150mg/2ml
VD-23088-15 (QĐ Gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
1,600
41,000
65,600,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
231
PP2300490847
G1.319
Vincardipin
Nicardipin
10mg/10ml
VD-32033-19
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
400
84,000
33,600,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
232
PP2300490848
G1.320
Pecrandil 10
Nicorandil
10mg
VD-30394-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,850
142,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
233
PP2300490849
G1.321
Pecrandil 5
Nicorandil
5mg
VD-25180-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,806
90,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
234
PP2300490850
G1.322
Debby
Nifuroxazid
218mg/5ml
VD-24652-16 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/2/2023, số 1902)
Uống
Hỗn dịch
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai/Lọ/Ống
600
16,989
10,193,400
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
4
60 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
235
PP2300490851
G1.323
Noradrenalin
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
1mg/1ml
VD-24902-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Chai/Lọ/Ống
20,000
17,500
350,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
236
PP2300490852
G1.324
BFS-Noradrenaline 4mg
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
4mg/4ml
VD-27818-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 4ml
Lọ
2,000
34,990
69,980,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
237
PP2300490853
G1.325
Ladyvagi
Nystatin + neomycin sulfat + polymycin B sulfate
100.000IU+35.000IU+35.000IU
VD-32596-19
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
1,200
3,750
4,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
238
PP2300490854
G1.326
Omevin
Omeprazol
40mg
893110374823 (VD-25326-16) (QĐ gia hạn 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi
4,000
5,980
23,920,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
239
PP2300490855
G1.327
Lyoxatin F50
Oxaliplatin
50mg
VD-27262-17 (893114343623)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi
400
256,515
102,606,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
240
PP2300490856
G1.328
Lyoxatin 100mg/20ml
Oxaliplatin
100mg/ 20ml
QLĐB-593-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
240
389,991
93,597,840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
241
PP2300490857
G1.329
Canpaxel 250
Paclitaxel
250mg/ 41,67ml
893114229123(QLĐB-592-17)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 41,67ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
200
1,197,000
239,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
242
PP2300490858
G1.330
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
1g/100ml
VD-33956-19
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
20,000
10,500
210,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
243
PP2300490859
G1.331
Vinpamol
Paracetamol
250mg/5ml;60ml
893100219723
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60ml
Chai
2,400
19,850
47,640,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
244
PP2300490860
G1.332
Panactol Enfant
Paracetamol; Chlorpheniramin maleat
325mg; 2mg
VD-20767-14
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
195
1,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
245
PP2300490861
G1.333
Tiffy syrup
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
(120mg+1mg+5mg)/5ml;60ml
VD-28620-17 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/2/2023, số 5987)
Uống
Siro
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai/Lọ
2,400
20,700
49,680,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
246
PP2300490862
G1.334
Vinpecine
Pefloxacin
400mg/5ml
VD-19989-13 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
4,800
10,500
50,400,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
247
PP2300490863
G1.335
Vitazovilin
Piperacilin + tazobactam
2g+0,25g
893110099523 (VD-18409-13)
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi
3,000
74,000
222,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
248
PP2300490864
G1.336
Novotane Ultra
Polyethylen glycol + propylen glycol
(4mg+3mg)/ml;5ml
VD-26127-17 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, STT: 4322)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống. Ống nhựa 5ml
Chai/Lọ/Ống
500
47,500
23,750,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
249
PP2300490865
G1.337
Oceprava 10
Pravastatin
10mg
VD-30702-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ 10 viên
Viên
40,000
3,100
124,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
250
PP2300490866
G1.338
Euzmo
Probenecid
500mg
VD-36079-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
4,650
18,600,000
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
251
PP2300490868
G1.340
Basethyrox
Propylthiouracil
100mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
52,000
714
37,128,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
252
PP2300490869
G1.341
Atiglucinol inj
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol
(40mg+0,04mg);4ml
VD-25642-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 4ml
Ống
20,000
27,000
540,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
253
PP2300490870
G1.342
Quineril 5
Quinapril
5mg
VD-23590-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
28,000
693
19,404,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
254
PP2300490871
G1.343
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
50mg/5ml
893114281823 (VD-26775-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
2,000
41,000
82,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
255
PP2300490872
G1.344
Rotundin 30
Rotundin
30mg
VD-22913-15
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
379
1,516,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
256
PP2300490873
G1.345
Humared
Sắt fumarat + acid folic
200mg+1,5mg
VD-22180-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
495
1,980,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
257
PP2300490874
G1.346
Hemafolic
Mỗi 10 ml dung dịch chứa: Phức hợp hydroxyd sắt (III) và Polymaltose tính theo ion sắt (III) 100 mg; Acid folic 1 mg
(50 mg; 0,5mg) /5ml
VD-25593-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 18 ống x 5 ml
Ống
6,000
4,250
25,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
258
PP2300490875
G1.347
Meyeropoly
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
10mg/ml; 10ml
893110420423
Uống
Si rô
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
3,400
12,500
42,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
259
PP2300490877
G1.349
Meyersiliptin 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
25mg
VD-33836-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
1,937
77,480,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
260
PP2300490879
G1.351
Sorbitol 3%
Sorbitol
3%;5 lít
VD-18005-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Dung dịch rửa nội soi bàng quang
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hòm 4 Can 5 lít
Can
400
142,000
56,800,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
261
PP2300490880
G1.352
Flazenca 750.000/125
Spiramycin + metronidazol
750.000IU+125mg
VD-23681-15 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ : 62/QĐ-QLD ngày 08 tháng 02 năm 2023 của Cục QLD)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 14 gói x 3g; Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Gói
2,000
3,500
7,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
262
PP2300490882
G1.354
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
1,5mg/5g
VD-26293-17
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Lọ/Tube
200
50,000
10,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
263
PP2300490883
G1.355
Agimstan-H 80/25
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg+25mg
VD-3074-18 CVGH số 528/QĐ-QLD ngày 24/7/2023
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
60,000
2,100
126,000,000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
264
PP2300490884
G1.356
Vinterlin 5mg
Terbutalin
5mg/2ml
VD-33655-19
Đường hô hấp
Dung dịch khí dung
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml
Chai/Lọ/Ống
2,500
42,000
105,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
265
PP2300490886
G1.358
Vicefmix
Ticarcillin + acid clavulanic
3g+0,1g
VD-27145-17
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi
6,000
99,000
594,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
266
PP2300490887
G1.359
Tizalon 4
Tizanidin hydroclorid
4mg
VD-23550-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
1,890
11,340,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
267
PP2300490888
G1.360
Tobramycin 80mg/2ml
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
80mg/2ml
VD-28673-18 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
400
4,085
1,634,000
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
268
PP2300490889
G1.361
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
160,000
441
70,560,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
269
PP2300490890
G1.362
Trasolu
Tramadol HCl
100mg/2ml
VD-33290-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
100
6,993
699,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
270
PP2300490891
G1.363
A.T Urea 20%
Urea
2g/10g;20g
VD-33398-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Tuýp 20g
Tuýp
100
53,991
5,399,100
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
271
PP2300490892
G1.364
Euvaltan 40
Valsartan
40mg
VD-30261-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Viên
16,000
2,740
43,840,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
272
PP2300490893
G1.365
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg+125mg+250mcg
VD-22915-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
32,000
1,176
37,632,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
273
PP2300490894
G1.366
Vinrovit
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg+50mg+500mcg
VD-28153-17 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
32,000
1,150
36,800,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
4
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
274
PP2300490896
G1.368
Babi B.O.N
Vitamin D3 (cholecalciferol)
400IU/0,4ml
VD-24822-16 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 01 lọ 12ml
Lọ
80
39,500
3,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
275
PP2300490897
G1.369
Biosoft
Vitamin H/Vitamin B8
10mg
VD-29705-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 90 viên
Viên
500
3,990
1,995,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
30 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
276
PP2300490898
G1.370
Vitamin PP 50mg
Nicotinamid
50mg
VD-25218-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 30 viên
Viên
500
91
45,500
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
277
PP2300490900
G1.372
Fudareus-B
Fusidic acid + betamethason
(2%+0,1%);15g
VD-33639-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 15g
Lọ/Tube
400
42,000
16,800,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
5
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
278
PP2300490901
G1.373
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
(20g+3,505g+0,68g);500ml
VN-20882-18 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, STT 668)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd
Malaysia
Hộp 10 chai plastic 500ml;
Chai/Lọ/Ống/Túi
2,400
116,000
278,400,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
5
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
279
PP2300490903
G1.375
Sastan - H
Losartan kali + Hydroclorothiazid
25mg+12,5mg
VN-21987-19
Uống
Viên nén bao phim
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
2,502
50,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á
5
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
280
PP2300490905
G1.377
ESOJAY
Mometasone furoate
0,1% (w/w)
890110007723
Dùng ngoài
Kem bôi da
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
600
60,000
36,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
36 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
281
PP2300490906
G1.378
Bactronil
Mupirocin
2,0% (w/w)
VN-19379-15 (890100073623)
Bôi ngoài ra
Mỡ bôi ngoài da
Agio Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
200
27,000
5,400,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
5
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
282
PP2300490907
G1.379
Octreotid
Octreotid
0,1mg/1ml
VD-35840-22
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
240
83,500
20,040,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
5
30 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
283
PP2300490908
G1.380
Oris
Ofloxacin
200mg/100ml
VN-21606-18
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Denis Chem Lab Limited
India
Hộp 1 chai 100ml
Chai
150
50,000
7,500,000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
5
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
284
PP2300490909
G1.381
I-Sucr-in
Phức hợp sắt hydroxid với sucrose (tương đương với 100mg sắt nguyên tố)
100mg
VN-16316-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
500
36,000
18,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
5
24 tháng
Quy định tại điểm 2 Mục 1 Chương V của HSMT
570/QĐ-BVĐKT
26/02/2024
Cao Bang Provincial General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second